找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 39|回复: 0

就是 tiếng Trung là gì? 就是 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Education dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

[复制链接]

869

主题

0

回帖

2777

积分

管理员

积分
2777
发表于 2026-1-16 18:32:21 | 显示全部楼层 |阅读模式
就是 tiếng Trung là gì? 就是 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Education dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 就是

Diễn đàn từ điển tiếng Trung Chinese Master Education - Chinese dictionary forum

就是 (jiùshì)
1. Giải nghĩa chi tiết
- 就是 (jiùshì) là một cụm từ rất thường dùng trong tiếng Trung, mang nhiều sắc thái nghĩa.
- Nghĩa cơ bản:
- Chính là, đúng là (dùng để khẳng định).
- Chỉ là, chỉ có (dùng để nhấn mạnh sự đơn giản).
- Dù cho… cũng… (trong cấu trúc nhấn mạnh).
Phân tích chữ Hán
- 就 (jiù): nghĩa là "ngay, liền, chính, đúng". Thường dùng để nhấn mạnh sự xác định hoặc sự nhanh chóng.
- 是 (shì): nghĩa là "là".
- Ghép lại: 就是 → "chính là, đúng là".
Loại từ
- Phó từ + động từ (副词 + 动词).
- Thường dùng trong câu khẳng định, nhấn mạnh, hoặc giải thích.

2. Mẫu câu cơ bản
- 这就是我要的书。
Zhè jiùshì wǒ yào de shū.
Đây chính là cuốn sách tôi muốn.
- 他就是我的老师。
Tā jiùshì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy chính là thầy giáo của tôi.
- 我就是开玩笑。
Wǒ jiùshì kāi wánxiào.
Tôi chỉ là nói đùa thôi.

3. 40 câu ví dụ chi tiết
Nhóm 1: Khẳng định "chính là"
- 他就是我哥哥。
Tā jiùshì wǒ gēge.
Anh ấy chính là anh trai tôi.
- 这就是我要找的人。
Zhè jiùshì wǒ yào zhǎo de rén.
Đây chính là người tôi đang tìm.
- 那就是我们的学校。
Nà jiùshì wǒmen de xuéxiào.
Kia chính là trường học của chúng tôi.
- 你就是我的好朋友。
Nǐ jiùshì wǒ de hǎo péngyǒu.
Bạn chính là người bạn tốt của tôi.
- 这就是答案。
Zhè jiùshì dá’àn.
Đây chính là đáp án.
- 他就是经理。
Tā jiùshì jīnglǐ.
Anh ấy chính là quản lý.
- 那就是问题的关键。
Nà jiùshì wèntí de guānjiàn.
Kia chính là mấu chốt của vấn đề.
- 我就是学生。
Wǒ jiùshì xuéshēng.
Tôi chính là học sinh.
- 这就是我要说的。
Zhè jiùshì wǒ yào shuō de.
Đây chính là điều tôi muốn nói.
- 他就是最好的选择。
Tā jiùshì zuì hǎo de xuǎnzé.
Anh ấy chính là lựa chọn tốt nhất.

Nhóm 2: Nhấn mạnh "chỉ là"
- 我就是开玩笑。
Wǒ jiùshì kāi wánxiào.
Tôi chỉ là nói đùa thôi.
- 他就是不想去。
Tā jiùshì bù xiǎng qù.
Anh ấy chỉ là không muốn đi.
- 我就是有点累。
Wǒ jiùshì yǒudiǎn lèi.
Tôi chỉ là hơi mệt thôi.
- 她就是不喜欢吃肉。
Tā jiùshì bù xǐhuān chī ròu.
Cô ấy chỉ là không thích ăn thịt.
- 我就是没时间。
Wǒ jiùshì méi shíjiān.
Tôi chỉ là không có thời gian.
- 他就是忘了。
Tā jiùshì wàng le.
Anh ấy chỉ là quên thôi.
- 我就是想休息一下。
Wǒ jiùshì xiǎng xiūxi yīxià.
Tôi chỉ là muốn nghỉ ngơi một chút.
- 她就是不想说话。
Tā jiùshì bù xiǎng shuōhuà.
Cô ấy chỉ là không muốn nói chuyện.
- 我就是没带钱。
Wǒ jiùshì méi dài qián.
Tôi chỉ là không mang tiền.
- 他就是不明白。
Tā jiùshì bù míngbái.
Anh ấy chỉ là không hiểu.
Nhóm 3: Nhấn mạnh "dù cho… cũng…"- 就是下雨我也要去。
Jiùshì xiàyǔ wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa tôi cũng phải đi.
- 就是很难我也要试试。
Jiùshì hěn nán wǒ yě yào shìshi.
Dù rất khó tôi cũng muốn thử.
- 就是没人帮我也要完成。
Jiùshì méi rén bāng wǒ yě yào wánchéng.
Dù không ai giúp tôi cũng phải hoàn thành.
- 就是失败了也没关系。
Jiùshì shībài le yě méi guānxi.
Dù thất bại cũng không sao.
- 就是很远我也要去。
Jiùshì hěn yuǎn wǒ yě yào qù.
Dù rất xa tôi cũng phải đi.
- 就是没有钱我也要学习。
Jiùshì méiyǒu qián wǒ yě yào xuéxí.
Dù không có tiền tôi cũng phải học.
- 就是很累我也要坚持。
Jiùshì hěn lèi wǒ yě yào jiānchí.
Dù rất mệt tôi cũng phải kiên trì.
- 就是没有机会我也要努力。
Jiùshì méiyǒu jīhuì wǒ yě yào nǔlì.
Dù không có cơ hội tôi cũng phải cố gắng.
- 就是别人不理解我也要做。
Jiùshì biérén bù lǐjiě wǒ yě yào zuò.
Dù người khác không hiểu tôi cũng phải làm.
- 就是很危险我也要去。
Jiùshì hěn wēixiǎn wǒ yě yào qù.
Dù rất nguy hiểm tôi cũng phải đi.
Nhóm 4: Tình huống khác- 这就是生活。
Zhè jiùshì shēnghuó.
Đây chính là cuộc sống.
- 他就是这样的人。
Tā jiùshì zhèyàng de rén.
Anh ấy chính là người như vậy.
- 我就是喜欢你。
Wǒ jiùshì xǐhuān nǐ.
Tôi chính là thích bạn.
- 她就是不想去上班。
Tā jiùshì bù xiǎng qù shàngbān.
Cô ấy chỉ là không muốn đi làm.
- 这就是事实。
Zhè jiùshì shìshí.
Đây chính là sự thật.
- 他就是不听话。
Tā jiùshì bù tīnghuà.
Anh ấy chỉ là không nghe lời.
- 我就是要成功。
Wǒ jiùshì yào chénggōng.
Tôi chính là muốn thành công.
- 她就是不高兴。
Tā jiùshì bù gāoxìng.
Cô ấy chỉ là không vui.
- 这就是原因。
Zhè jiùshì yuányīn.
Đây chính là nguyên nhân.
- 他就是最重要的人。
Tā jiùshì zuì zhòngyào de rén.
Anh ấy chính là người quan trọng nhất.

一、就是 tiếng Trung là gì?

就是 (jiù shì)
→ là một cụm từ cực kỳ thông dụng, có nhiều nghĩa và nhiều cách dùng khác nhau tùy ngữ cảnh.

Các nghĩa thường gặp nhất trong tiếng Việt:

chính là

đúng là

là (nhấn mạnh)

tức là

chỉ có điều là…

nhất quyết là

就是 thường dùng để:

nhấn mạnh

xác nhận

giải thích lại

khẳng định mạnh ý nói

biểu thị thái độ cố chấp hoặc không thay đổi

二、Loại từ và chức năng ngữ pháp

就是 không phải một từ đơn giản, mà là cụm kết hợp giữa trạng từ + động từ:

就: trạng từ (副词)

是: động từ (动词)

Khi kết hợp lại, 就是 hoạt động như:

cụm trạng–động từ dùng để nhấn mạnh

thường đứng trước hoặc giữa câu

có thể dùng trong văn nói lẫn văn viết

三、Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 就 (jiù)

Nghĩa cơ bản:

liền

ngay

đúng lúc

chỉ, chỉ cần

Nghĩa ngữ pháp:

nhấn mạnh

thu hẹp phạm vi

thể hiện thái độ chắc chắn

Ví dụ:

就来: đến ngay

就这样: cứ thế này

就一个人: chỉ có một người

2. 是 (shì)

Nghĩa:



đúng

Chức năng:

dùng để xác định, phán đoán

nối chủ ngữ và vị ngữ

Ví dụ:

他是老师。
Anh ấy là giáo viên.

3. Nghĩa tổng hợp của 就是

就是 = nhấn mạnh + xác định + khẳng định

→ làm cho câu nói chắc chắn hơn, rõ ràng hơn, đôi khi mang sắc thái:

giải thích

khẳng định mạnh

hơi cố chấp (tùy ngữ cảnh)

四、Các cách dùng chính của 就是
1. 表示强调(nhấn mạnh, xác nhận)

Dùng để nói “chính là…”, “đúng là…”.

Ví dụ:

他就是老师。
Anh ấy chính là giáo viên.

2. 表示解释、说明(giải thích, nói lại cho rõ)

Dùng để giải thích lại nội dung phía trước.

Ví dụ:

我的意思就是这样。
Ý của tôi chính là như vậy.

3. 表示唯一、限定(chỉ duy nhất)

Nhấn mạnh “chỉ là”, “chỉ có”.

Ví dụ:

我就是想帮你。
Tôi chỉ là muốn giúp bạn.

4. 表示转折、补充(chuyển ý, bổ sung)

Thường mang nghĩa “chỉ có điều là…”.

Ví dụ:

我想去,就是没时间。
Tôi muốn đi, chỉ có điều là không có thời gian.

5. 表示坚持、固执(nhất quyết, cố chấp)

Thường gặp trong văn nói.

Ví dụ:

我就是不去。
Tôi nhất quyết không đi.

五、40 mẫu câu tiếng Trung với 就是

(có pinyin + tiếng Việt)

1–10: Nhấn mạnh, xác nhận

他就是我的老师。
Tā jiùshì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy chính là giáo viên của tôi.

这就是我想要的结果。
Zhè jiùshì wǒ xiǎng yào de jiéguǒ.
Đây chính là kết quả tôi muốn.

她说的就是事实。
Tā shuō de jiùshì shìshí.
Điều cô ấy nói chính là sự thật.

这件事就是他说的那样。
Zhè jiàn shì jiùshì tā shuō de nàyàng.
Chuyện này đúng là như anh ấy nói.

我找的人就是你。
Wǒ zhǎo de rén jiùshì nǐ.
Người tôi tìm chính là bạn.

这就是问题的关键。
Zhè jiùshì wèntí de guānjiàn.
Đây chính là mấu chốt của vấn đề.

原因就是他太忙了。
Yuányīn jiùshì tā tài máng le.
Nguyên nhân chính là anh ấy quá bận.

这本书就是老师推荐的。
Zhè běn shū jiùshì lǎoshī tuījiàn de.
Cuốn sách này chính là do giáo viên giới thiệu.

他的意思就是不同意。
Tā de yìsi jiùshì bù tóngyì.
Ý của anh ấy chính là không đồng ý.

这就是我来这里的原因。
Zhè jiùshì wǒ lái zhèlǐ de yuányīn.
Đây chính là lý do tôi đến đây.

11–20: Giải thích, nói lại

我的意思就是想帮你。
Wǒ de yìsi jiùshì xiǎng bāng nǐ.
Ý của tôi chỉ là muốn giúp bạn.

她的想法就是这样。
Tā de xiǎngfǎ jiùshì zhèyàng.
Suy nghĩ của cô ấy chính là như vậy.

简单说,就是不行。
Jiǎndān shuō, jiùshì bù xíng.
Nói đơn giản là không được.

问题就是没人负责。
Wèntí jiùshì méi rén fùzé.
Vấn đề là không có ai chịu trách nhiệm.

我的计划就是先学习。
Wǒ de jìhuà jiùshì xiān xuéxí.
Kế hoạch của tôi là học trước.

她担心的就是这一点。
Tā dānxīn de jiùshì zhè yì diǎn.
Điều cô ấy lo lắng chính là điểm này.

他的意思就是说得太直接。
Tā de yìsi jiùshì shuō de tài zhíjiē.
Ý anh ấy là nói quá thẳng.

我说的就是这个意思。
Wǒ shuō de jiùshì zhège yìsi.
Ý tôi nói chính là vậy.

她的问题就是不自信。
Tā de wèntí jiùshì bù zìxìn.
Vấn đề của cô ấy chính là thiếu tự tin.

关键就是时间不够。
Guānjiàn jiùshì shíjiān bú gòu.
Mấu chốt là không đủ thời gian.

21–30: Chuyển ý, bổ sung

我想去,就是太远了。
Wǒ xiǎng qù, jiùshì tài yuǎn le.
Tôi muốn đi, chỉ có điều là quá xa.

这个方法不错,就是有点慢。
Zhège fāngfǎ búcuò, jiùshì yǒudiǎn màn.
Cách này không tệ, chỉ có điều hơi chậm.

他人很好,就是话不多。
Tā rén hěn hǎo, jiùshì huà bù duō.
Anh ấy rất tốt, chỉ có điều ít nói.

这家店不错,就是贵了一点。
Zhè jiā diàn búcuò, jiùshì guì le yìdiǎn.
Cửa hàng này không tệ, chỉ là hơi đắt.

我愿意帮你,就是现在没空。
Wǒ yuànyì bāng nǐ, jiùshì xiànzài méi kòng.
Tôi sẵn lòng giúp bạn, chỉ là bây giờ không rảnh.

她很聪明,就是不努力。
Tā hěn cōngmíng, jiùshì bù nǔlì.
Cô ấy rất thông minh, chỉ là không cố gắng.

计划很好,就是执行有问题。
Jìhuà hěn hǎo, jiùshì zhíxíng yǒu wèntí.
Kế hoạch rất tốt, chỉ là khâu thực hiện có vấn đề.

我没意见,就是提醒你一下。
Wǒ méi yìjiàn, jiùshì tíxǐng nǐ yíxià.
Tôi không có ý kiến, chỉ là nhắc bạn một chút.

这工作适合你,就是压力大。
Zhè gōngzuò shìhé nǐ, jiùshì yālì dà.
Công việc này hợp với bạn, chỉ là áp lực lớn.

我理解你,就是有点担心。
Wǒ lǐjiě nǐ, jiùshì yǒudiǎn dānxīn.
Tôi hiểu bạn, chỉ là hơi lo.

31–40: Cố chấp, khẳng định mạnh

我就是不去。
Wǒ jiùshì bú qù.
Tôi nhất quyết không đi.

她就是不肯道歉。
Tā jiùshì bù kěn dàoqiàn.
Cô ấy nhất quyết không chịu xin lỗi.

他就是不听劝。
Tā jiùshì bù tīng quàn.
Anh ấy nhất quyết không nghe khuyên.

我就是要试一试。
Wǒ jiùshì yào shì yí shì.
Tôi nhất định muốn thử một lần.

她就是这样的人。
Tā jiùshì zhèyàng de rén.
Cô ấy chính là người như vậy.

他就是爱开玩笑。
Tā jiùshì ài kāi wánxiào.
Anh ấy đơn giản là thích đùa giỡn.

我就是觉得不放心。
Wǒ jiùshì juéde bù fàngxīn.
Tôi cứ cảm thấy không yên tâm.

她就是喜欢一个人做事。
Tā jiùshì xǐhuan yí gè rén zuò shì.
Cô ấy đơn giản là thích làm việc một mình.

他就是不愿意改变。
Tā jiùshì bù yuànyì gǎibiàn.
Anh ấy nhất quyết không muốn thay đổi.

我就是想说一句实话。
Wǒ jiùshì xiǎng shuō yí jù shíhuà.
Tôi chỉ muốn nói một câu thật lòng.

Từ vựng tiếng Trung: 就是 (jiùshì)
1. Ý nghĩa cơ bản
就是 là một cụm từ rất phổ biến trong tiếng Trung, có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Khẳng định mạnh mẽ: “chính là, đúng là”.

Nhấn mạnh, xác nhận: “đúng vậy, chính xác”.

Giới thiệu, giải thích: “tức là, nghĩa là”.

Nhấn mạnh sự lựa chọn duy nhất: “chỉ là, chỉ có”.

2. Giải thích từng chữ Hán
就 (jiù): nghĩa là “liền, ngay, chính, chỉ, thì”. Dùng để nhấn mạnh hoặc chỉ sự tất yếu.

是 (shì): nghĩa là “là, đúng, phải”. Dùng để khẳng định.

Kết hợp lại: 就是 = “chính là, đúng là” → dùng để khẳng định, nhấn mạnh hoặc giải thích.

3. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Phó từ + động từ (cấu trúc cố định).

Chức năng:

Dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh.

Dùng để giải thích, định nghĩa.

Dùng để xác nhận sự lựa chọn.

Phủ định: Không dùng phủ định trực tiếp với 就是, mà thường dùng 不是 để phủ định.

Cấu trúc thường gặp:

A 就是 B: A chính là B.

就是这样: Chính là như vậy.

就是…: Chỉ là…

这就是…: Đây chính là…

4. Mẫu câu khung
他就是我的老师。 Anh ấy chính là thầy giáo của tôi.

这就是我要说的。 Đây chính là điều tôi muốn nói.

就是这样。 Chính là như vậy.

问题就是太难了。 Vấn đề chính là quá khó.

我就是开玩笑。 Tôi chỉ là nói đùa thôi.

5. 40 ví dụ với “就是” (phiên âm + tiếng Việt)
他就是我的朋友。  
Tā jiùshì wǒ de péngyǒu.
Anh ấy chính là bạn tôi.

这就是我要的书。  
Zhè jiùshì wǒ yào de shū.
Đây chính là quyển sách tôi muốn.

问题就是太复杂。  
Wèntí jiùshì tài fùzá.
Vấn đề chính là quá phức tạp.

你说的就是对的。  
Nǐ shuō de jiùshì duì de.
Điều bạn nói chính là đúng.

这就是生活。  
Zhè jiùshì shēnghuó.
Đây chính là cuộc sống.

他就是老师。  
Tā jiùshì lǎoshī.
Anh ấy chính là thầy giáo.

我就是学生。  
Wǒ jiùshì xuéshēng.
Tôi chính là học sinh.

这就是我想要的。  
Zhè jiùshì wǒ xiǎng yào de.
Đây chính là cái tôi muốn.

就是这样。  
Jiùshì zhèyàng.
Chính là như vậy.

他就是不听话。  
Tā jiùshì bù tīnghuà.
Anh ấy chính là không nghe lời.

你就是你。  
Nǐ jiùshì nǐ.
Bạn chính là bạn.

这就是问题所在。  
Zhè jiùshì wèntí suǒzài.
Đây chính là chỗ vấn đề.

我就是开玩笑。  
Wǒ jiùshì kāiwánxiào.
Tôi chỉ là nói đùa thôi.

他就是不想去。  
Tā jiùshì bù xiǎng qù.
Anh ấy chính là không muốn đi.

这就是原因。  
Zhè jiùshì yuányīn.
Đây chính là nguyên nhân.

你就是我的唯一。  
Nǐ jiùshì wǒ de wéiyī.
Bạn chính là duy nhất của tôi.

这就是幸福。  
Zhè jiùshì xìngfú.
Đây chính là hạnh phúc.

他就是不明白。  
Tā jiùshì bù míngbái.
Anh ấy chính là không hiểu.

我就是喜欢你。  
Wǒ jiùshì xǐhuān nǐ.
Tôi chính là thích bạn.

这就是答案。  
Zhè jiùshì dá'àn.
Đây chính là đáp án.

他就是那个人。  
Tā jiùshì nàgè rén.
Anh ấy chính là người đó.

我就是累了。  
Wǒ jiùshì lèi le.
Tôi chính là mệt rồi.

这就是机会。  
Zhè jiùshì jīhuì.
Đây chính là cơ hội.

你就是不懂。  
Nǐ jiùshì bù dǒng.
Bạn chính là không hiểu.

这就是爱情。  
Zhè jiùshì àiqíng.
Đây chính là tình yêu.

我就是饿了。  
Wǒ jiùshì è le.
Tôi chính là đói rồi.

他就是不愿意。  
Tā jiùshì bù yuànyì.
Anh ấy chính là không đồng ý.

这就是成功的秘诀。  
Zhè jiùshì chénggōng de mìjué.
Đây chính là bí quyết thành công.

我就是没时间。  
Wǒ jiùshì méi shíjiān.
Tôi chính là không có thời gian.

他就是不在乎。  
Tā jiùshì bù zàihū.
Anh ấy chính là không quan tâm.

这就是结果。  
Zhè jiùshì jiéguǒ.
Đây chính là kết quả.

我就是想睡觉。  
Wǒ jiùshì xiǎng shuìjiào.
Tôi chính là muốn ngủ.

他就是不说话。  
Tā jiùshì bù shuōhuà.
Anh ấy chính là không nói chuyện.

这就是关键。  
Zhè jiùshì guānjiàn.
Đây chính là điểm mấu chốt.

我就是没钱。  
Wǒ jiùshì méi qián.
Tôi chính là không có tiền.

他就是不喜欢。  
Tā jiùshì bù xǐhuān.
Anh ấy chính là không thích.

这就是事实。  
Zhè jiùshì shìshí.
Đây chính là sự thật.

我就是担心。  
Wǒ jiùshì dānxīn.
Tôi chính là lo lắng.

他就是不行。  
Tā jiùshì bù xíng.
Anh ấy chính là không được.

这就是我要说的。  
Zhè jiùshì wǒ yào shuō de.
Đây chính là điều tôi muốn nói.

6. Ghi nhớ nhanh
就是 = khẳng định mạnh mẽ, nhấn mạnh, giải thích.

Cặp đối lập: 不是 (không phải).

Ứng dụng: Dùng trong định nghĩa, khẳng định, nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc giải thích ngắn gọn.

Giải thích chi tiết từ “就是 (jiùshì)” trong tiếng Trung
Ý nghĩa và phạm vi sử dụng
Nghĩa chính: “就是” thường dịch là “chính là, đúng là, chính xác là, chỉ là”. Dùng để:

Xác nhận/nhấn mạnh: khẳng định mạnh mẽ một điều (“Đúng, chính là thế”).

Định nghĩa/đồng nhất: cấu trúc A 就是 B (“A chính là B”).

Chỉ ra kết luận: “这就是…” (“Đây chính là…”).

Nhượng bộ/giới hạn: “就是…” mang nghĩa “chỉ là/duy có điều…”.

Dẫn lời giải thích: “就是说” (“tức là/nói cách khác”).

Phản vấn: “不就是…吗?” (“chẳng phải… sao?”) để nhấn mạnh điều hiển nhiên.

Phân tích từng chữ Hán
就 (jiù): ngay, liền, thì, bèn; mang sắc thái “xác quyết/nhấn mạnh/đúng vào”.

是 (shì): là; động từ hệ từ dùng để xác định, đồng nhất.

Kết hợp: “就是” = “ngay chính là/đúng là” → nhấn mạnh sự xác nhận, đồng nhất hoặc kết luận; cũng có thể dùng như liên từ–phó từ mang nghĩa “chỉ là/duy có”.

Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: phó từ + hệ từ (khi đứng trước “是” làm phó từ nhấn mạnh), hoặc cụm cố định dùng như liên từ/tiểu từ ngữ dụng trong hội thoại.

Vị trí: thường đứng trước “是” (我就是…), giữa A và B (A 就是 B), đầu câu (就是…/就是说…), hoặc trong câu phản vấn (不就是…吗?).

Sắc thái: tăng lực khẳng định, tạo cảm giác “đúng trọng tâm”; khi dùng như “chỉ là” thì giảm kỳ vọng, đưa ra ngoại lệ/giới hạn.

Mẫu câu khung để ghi nhớ
A 就是 B: 北京就是中国的首都。
Běijīng jiùshì Zhōngguó de shǒudū.
Bắc Kinh chính là thủ đô của Trung Quốc.

这就是…: 这就是我说的书。
Zhè jiùshì wǒ shuō de shū.
Đây chính là cuốn sách tôi nói.

不就是…吗?: 这不就是你要找的人吗?
Zhè bù jiùshì nǐ yào zhǎo de rén ma?
Đây chẳng phải là người bạn đang tìm sao?

就是说…: 就是说,我们需要更多时间。
Jiùshì shuō, wǒmen xūyào gèng duō shíjiān.
Tức là, chúng ta cần thêm thời gian.

就是 + hạn chế: 我喜欢这份工作,就是有点累。
Wǒ xǐhuān zhè fèn gōngzuò, jiùshì yǒudiǎn lèi.
Tôi thích công việc này, chỉ là hơi mệt.

40 ví dụ với “就是” (Hán tự + pinyin + tiếng Việt)
这就是答案。  
Zhè jiùshì dá’àn.
Đây chính là đáp án.

他就是老师。  
Tā jiùshì lǎoshī.
Anh ấy chính là thầy giáo.

北京就是中国的首都。  
Běijīng jiùshì Zhōngguó de shǒudū.
Bắc Kinh chính là thủ đô Trung Quốc.

我就是这么想的。  
Wǒ jiùshì zhème xiǎng de.
Tôi đúng là nghĩ như thế.

问题不大,就是有点麻烦。  
Wèntí bù dà, jiùshì yǒudiǎn máfan.
Vấn đề không lớn, chỉ là hơi phiền.

这不就是你说的情况吗?  
Zhè bù jiùshì nǐ shuō de qíngkuàng ma?
Đây chẳng phải là tình huống bạn nói sao?

他说的意思就是让我们早点准备。  
Tā shuō de yìsi jiùshì ràng wǒmen zǎodiǎn zhǔnbèi.
Ý anh ấy là bảo chúng ta chuẩn bị sớm.

你要找的人就是他。  
Nǐ yào zhǎo de rén jiùshì tā.
Người bạn cần tìm chính là anh ấy.

我喜欢旅行,就是没时间。  
Wǒ xǐhuān lǚxíng, jiùshì méi shíjiān.
Tôi thích du lịch, chỉ là không có thời gian.

这就是生活。  
Zhè jiùshì shēnghuó.
Đây chính là cuộc sống.

答案其实很简单,就是认真读题。  
Dá’àn qíshí hěn jiǎndān, jiùshì rènzhēn dú tí.
Đáp án thật ra rất đơn giản, chỉ là đọc kỹ đề.

我就是不想去。  
Wǒ jiùshì bù xiǎng qù.
Tôi đúng là không muốn đi.

关键就是时间不够。  
Guānjiàn jiùshì shíjiān bú gòu.
Mấu chốt là thời gian không đủ.

这幅画就是我画的。  
Zhè fú huà jiùshì wǒ huà de.
Bức tranh này chính là tôi vẽ.

你说的“简单”就是这样做。  
Nǐ shuō de “jiǎndān” jiùshì zhèyàng zuò.
“Đơn giản” mà bạn nói chính là làm như thế này.

他迟到的原因就是堵车。  
Tā chídào de yuányīn jiùshì dǔchē.
Lý do anh ấy đến muộn chính là kẹt xe.

我就是开个玩笑。  
Wǒ jiùshì kāi gè wánxiào.
Tôi chỉ là đùa thôi.

这就是我们需要的材料。  
Zhè jiùshì wǒmen xūyào de cáiliào.
Đây chính là tài liệu chúng ta cần.

你不就是想休息一下吗?  
Nǐ bù jiùshì xiǎng xiūxi yíxià ma?
Bạn chẳng phải chỉ muốn nghỉ một chút sao?

成功有时就是坚持。  
Chénggōng yǒushí jiùshì jiānchí.
Thành công đôi khi chính là kiên trì.

我说的重点就是安全。  
Wǒ shuō de zhòngdiǎn jiùshì ānquán.
Trọng điểm tôi nói chính là an toàn.

他就是那个著名的作家。  
Tā jiùshì nàgè zhùmíng de zuòjiā.
Anh ấy chính là nhà văn nổi tiếng đó.

问题就是我们缺人手。  
Wèntí jiùshì wǒmen quē rénshǒu.
Vấn đề là chúng ta thiếu nhân lực.

我就是想听听你的意见。  
Wǒ jiùshì xiǎng tīngting nǐ de yìjiàn.
Tôi chỉ muốn nghe ý kiến của bạn.

这就是为什么我们要改计划。  
Zhè jiùshì wèishénme wǒmen yào gǎi jìhuà.
Đây chính là lý do chúng ta phải đổi kế hoạch.

你说的就是事实。  
Nǐ shuō de jiùshì shìshí.
Điều bạn nói chính là sự thật.

我就是担心时间太紧。  
Wǒ jiùshì dānxīn shíjiān tài jǐn.
Tôi chỉ lo thời gian quá gấp.

答案就是在这段话里。  
Dá’àn jiùshì zài zhè duàn huà lǐ.
Đáp án chính là trong đoạn này.

他就是不承认错误。  
Tā jiùshì bù chéngrèn cuòwù.
Anh ấy cứ không chịu thừa nhận lỗi.

我想说的就是这么多。  
Wǒ xiǎng shuō de jiùshì zhème duō.
Điều tôi muốn nói chỉ bấy nhiêu.

这不就是我们要找的方案吗?  
Zhè bù jiùshì wǒmen yào zhǎo de fāng’àn ma?
Đây chẳng phải là phương án chúng ta cần sao?

关键点就是成本控制。  
Guānjiàn diǎn jiùshì chéngběn kòngzhì.
Điểm mấu chốt là kiểm soát chi phí.

我就是实话实说。  
Wǒ jiùshì shíhuà shíshuō.
Tôi chỉ nói thật lòng.

这就是所谓的“双赢”。  
Zhè jiùshì suǒwèi de “shuāngyíng”.
Đây chính là cái gọi là “đôi bên cùng thắng”.

他成功的秘诀就是勤奋。  
Tā chénggōng de mìjué jiùshì qínfèn.
Bí quyết thành công của anh ấy chính là siêng năng.

我就是不太明白你的意思。  
Wǒ jiùshì bù tài míngbai nǐ de yìsi.
Tôi chỉ là chưa hiểu rõ ý bạn.

这就是你要的结果。  
Zhè jiùshì nǐ yào de jiéguǒ.
Đây chính là kết quả bạn muốn.

我们需要的就是合作。  
Wǒmen xūyào de jiùshì hézuò.
Điều chúng ta cần chính là hợp tác.

我就是想确认一下时间。  
Wǒ jiùshì xiǎng quèrèn yíxià shíjiān.
Tôi chỉ muốn xác nhận thời gian.

他说“简单”,就是少做一步。  
Tā shuō “jiǎndān”, jiùshì shǎo zuò yí bù.
Anh ấy nói “đơn giản” tức là bớt đi một bước.

Gợi ý luyện tập và lưu ý dùng tự nhiên
Nhấn mạnh xác nhận: Chủ ngữ + 就是 + 系词/định ngữ (我就是负责人).

Giới hạn/ngoại lệ: 句子1,就是 + 句子2(小问题/限制) (计划很好,就是时间紧).

Diễn giải: 句子A, 就是说 + 解释B (数据下降,就是说需求变少).

Phản vấn: 不就是 + 内容 + 吗? (这不就是最好的选择吗?).

Tránh lạm dụng: trong văn viết trang trọng, cân nhắc thay bằng 即/便是/正是 khi cần sắc thái trang trọng hơn.

Nghĩa của “就是” trong tiếng Trung
就是 đọc là jiùshì — nghĩa cơ bản là “chính là, đúng là, chính xác là, chỉ là”. Đây là một cụm phó từ + động từ thường dùng để nhấn mạnh, khẳng định hoặc giải thích. Nó rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.

Giải thích từng chữ Hán
就 (jiù): ngay, liền, chính, đúng, chỉ. Mang nghĩa nhấn mạnh hoặc chỉ sự xác định.

是 (shì): là, đúng, phải. Dùng để khẳng định sự tồn tại, đồng nhất.

Ghép lại, 就是 = “chính là/đúng là”, dùng để nhấn mạnh sự xác định hoặc giải thích.

Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Loại từ: Cụm từ (phó từ + động từ).

Chức năng:

Nhấn mạnh sự khẳng định: “这就是我。” (Đây chính là tôi).

Giải thích, làm rõ: “就是因为你。” (Chính là vì bạn).

Biểu thị sự đơn giản: “就是这样。” (Chỉ là như vậy).

Ngữ pháp:

Thường đứng trước danh từ, đại từ hoặc mệnh đề để nhấn mạnh.

Có thể dùng độc lập như một câu trả lời khẳng định.

Mẫu câu thường gặp
这就是我。  
Zhè jiùshì wǒ. — Đây chính là tôi.

原因就是这样。  
Yuányīn jiùshì zhèyàng. — Nguyên nhân chính là như vậy.

我就是学生。  
Wǒ jiùshì xuéshēng. — Tôi chính là học sinh.

就是因为你,我才来。  
Jiùshì yīnwèi nǐ, wǒ cái lái. — Chính là vì bạn nên tôi mới đến.

40 ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
这就是我。
Zhè jiùshì wǒ. — Đây chính là tôi.

他就是老师。
Tā jiùshì lǎoshī. — Anh ấy chính là thầy giáo.

原因就是这样。
Yuányīn jiùshì zhèyàng. — Nguyên nhân chính là như vậy.

我就是学生。
Wǒ jiùshì xuéshēng. — Tôi chính là học sinh.

她就是我的朋友。
Tā jiùshì wǒ de péngyǒu. — Cô ấy chính là bạn tôi.

这就是问题。
Zhè jiùshì wèntí. — Đây chính là vấn đề.

我就是不想去。
Wǒ jiùshì bù xiǎng qù. — Tôi chính là không muốn đi.

他就是不听话。
Tā jiùshì bù tīnghuà. — Anh ấy chính là không nghe lời.

就是因为你,我才来。
Jiùshì yīnwèi nǐ, wǒ cái lái. — Chính là vì bạn nên tôi mới đến.

这就是答案。
Zhè jiùshì dá’àn. — Đây chính là đáp án.

我就是喜欢音乐。
Wǒ jiùshì xǐhuān yīnyuè. — Tôi chính là thích âm nhạc.

他就是不明白。
Tā jiùshì bù míngbái. — Anh ấy chính là không hiểu.

这就是事实。
Zhè jiùshì shìshí. — Đây chính là sự thật.

我就是要去。
Wǒ jiùshì yào qù. — Tôi nhất định phải đi.

她就是很漂亮。
Tā jiùshì hěn piàoliang. — Cô ấy chính là rất xinh đẹp.

这就是原因。
Zhè jiùshì yuányīn. — Đây chính là nguyên nhân.

我就是没时间。
Wǒ jiùshì méi shíjiān. — Tôi chính là không có thời gian.

他就是不愿意。
Tā jiùshì bù yuànyì. — Anh ấy chính là không muốn.

这就是机会。
Zhè jiùshì jīhuì. — Đây chính là cơ hội.

我就是很累。
Wǒ jiùshì hěn lèi. — Tôi chính là rất mệt.

她就是我的妹妹。
Tā jiùshì wǒ de mèimei. — Cô ấy chính là em gái tôi.

这就是答案的关键。
Zhè jiùshì dá’àn de guānjiàn. — Đây chính là mấu chốt của đáp án.

我就是不喜欢。
Wǒ jiùshì bù xǐhuān. — Tôi chính là không thích.

他就是老板。
Tā jiùshì lǎobǎn. — Anh ấy chính là ông chủ.

这就是我的家。
Zhè jiùshì wǒ de jiā. — Đây chính là nhà tôi.

我就是没办法。
Wǒ jiùshì méi bànfǎ. — Tôi chính là không có cách nào.

她就是很聪明。
Tā jiùshì hěn cōngmíng. — Cô ấy chính là rất thông minh.

这就是问题的所在。
Zhè jiùshì wèntí de suǒzài. — Đây chính là chỗ vấn đề.

我就是不想说。
Wǒ jiùshì bù xiǎng shuō. — Tôi chính là không muốn nói.

他就是我的同学。
Tā jiùshì wǒ de tóngxué. — Anh ấy chính là bạn học của tôi.

这就是你要的东西。
Zhè jiùshì nǐ yào de dōngxī. — Đây chính là thứ bạn muốn.

我就是没钱。
Wǒ jiùshì méi qián. — Tôi chính là không có tiền.

她就是很善良。
Tā jiùshì hěn shànliáng. — Cô ấy chính là rất hiền lành.

这就是成功的秘诀。
Zhè jiùshì chénggōng de mìjué. — Đây chính là bí quyết thành công.

我就是不行。
Wǒ jiùshì bù xíng. — Tôi chính là không làm được.

他就是我的兄弟。
Tā jiùshì wǒ de xiōngdì. — Anh ấy chính là anh em tôi.

这就是你要的答案。
Zhè jiùshì nǐ yào de dá’àn. — Đây chính là đáp án bạn muốn.

我就是很高兴。
Wǒ jiùshì hěn gāoxìng. — Tôi chính là rất vui.

她就是我的老师。
Tā jiùshì wǒ de lǎoshī. — Cô ấy chính là giáo viên của tôi.

这就是全部。
Zhè jiùshì quánbù. — Đây chính là tất cả.

Tóm lại: 就是 là một từ nhấn mạnh, khẳng định, thường dùng để xác định “chính là, đúng là” hoặc giải thích “chỉ là, đơn giản là”. Nó cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ, giúp câu nói trở nên chắc chắn và rõ ràng hơn.

1. 就是 tiếng Trung là gì?

就是 (jiù shì)
→ Nghĩa tiếng Việt (tùy ngữ cảnh):

chính là

đúng là

tức là

là… chứ không phải cái khác

nhấn mạnh / xác nhận một điều gì đó

就是 là một từ rất hay dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái khẳng định, nhấn mạnh, xác nhận, hoặc giải thích.

Ví dụ ngắn:

他就是老师。
Anh ấy chính là giáo viên.

2. Loại từ

Về mặt ngữ pháp, 就是 được xem là:

phó từ nhấn mạnh + động từ 是

thường được xếp chung là cụm phó từ nhấn mạnh

Nó không đơn thuần là “là”, mà có tác dụng tăng mức độ khẳng định cho câu.

3. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
3.1. 就 (jiù)

就 có nhiều nghĩa, thường gặp nhất là:

liền, ngay

đúng lúc

chỉ cần là

nhấn mạnh, xác định

Trong 就是, chữ 就 mang nghĩa:
→ chính xác là, không sai, đúng cái đó

Ví dụ:

就是他
Chính là anh ta

3.2. 是 (shì)

是 nghĩa là:



đúng

phải

Ví dụ:

我是学生。
Tôi là học sinh.

3.3. Nghĩa tổng hợp

就是 = 就 (chính xác) + 是 (là)
→ chính là, đúng là, xác nhận không nhầm

4. Các cách dùng quan trọng của 就是
4.1. Dùng để xác nhận – khẳng định mạnh

Cấu trúc:

主语 + 就是 + 名词 / 代词

Ví dụ:

他就是我要找的人。
Anh ấy chính là người tôi đang tìm.

4.2. Dùng để giải thích, định nghĩa

Cấu trúc:

A 就是 B
→ A chính là B / A tức là B

Ví dụ:

成功就是坚持。
Thành công chính là kiên trì.

4.3. Dùng để nhấn mạnh lựa chọn duy nhất

Ví dụ:

我就是不去。
Tôi nhất định không đi (nhấn mạnh).

4.4. Dùng để chỉnh lại thông tin, sửa hiểu lầm

Ví dụ:

不是明天,就是今天。
Không phải ngày mai, mà chính là hôm nay.

4.5. Dùng trong khẩu ngữ để nhấn giọng, thể hiện thái độ

Ví dụ:

我就是觉得不对。
Tôi cứ thấy là không đúng.

5. Lưu ý khi dùng 就是

就是 thường mang cảm xúc:

khẳng định

cố chấp nhẹ

nhấn mạnh ý kiến cá nhân

Dùng rất nhiều trong văn nói

Không nên lạm dụng trong văn viết trang trọng

6. 40 ví dụ với 就是

(Mỗi câu gồm: Tiếng Trung – Pinyin – Tiếng Việt)

Nhóm 1: Khẳng định – xác nhận

他就是我的老师。
Tā jiùshì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy chính là thầy giáo của tôi.

这就是我想要的结果。
Zhè jiùshì wǒ xiǎng yào de jiéguǒ.
Đây chính là kết quả tôi muốn.

她就是负责人。
Tā jiùshì fùzérén.
Cô ấy chính là người phụ trách.

这里就是入口。
Zhèlǐ jiùshì rùkǒu.
Đây chính là lối vào.

他就是那个医生。
Tā jiùshì nà ge yīshēng.
Anh ấy chính là vị bác sĩ đó.

Nhóm 2: Giải thích – định nghĩa

学习就是积累。
Xuéxí jiùshì jīlěi.
Học tập chính là tích lũy.

幸福就是简单。
Xìngfú jiùshì jiǎndān.
Hạnh phúc chính là sự đơn giản.

工作就是责任。
Gōngzuò jiùshì zérèn.
Công việc chính là trách nhiệm.

成长就是不断学习。
Chéngzhǎng jiùshì bùduàn xuéxí.
Trưởng thành chính là không ngừng học hỏi.

机会就是准备。
Jīhuì jiùshì zhǔnbèi.
Cơ hội chính là sự chuẩn bị.

Nhóm 3: Nhấn mạnh ý kiến cá nhân

我就是这么想的。
Wǒ jiùshì zhème xiǎng de.
Tôi đúng là nghĩ như vậy.

他就是不愿意说。
Tā jiùshì bù yuànyì shuō.
Anh ấy nhất định không chịu nói.

我就是觉得奇怪。
Wǒ jiùshì juéde qíguài.
Tôi cứ cảm thấy kỳ lạ.

她就是不听劝。
Tā jiùshì bù tīng quàn.
Cô ấy nhất quyết không nghe khuyên.

我就是想试试。
Wǒ jiùshì xiǎng shìshi.
Tôi chỉ đơn giản là muốn thử thôi.

Nhóm 4: Sửa thông tin – đối chiếu

不是他,就是我。
Bú shì tā, jiùshì wǒ.
Không phải anh ấy thì chính là tôi.

不是今天,就是明天。
Bú shì jīntiān, jiùshì míngtiān.
Không phải hôm nay thì là ngày mai.

这不是问题,就是误会。
Zhè bú shì wèntí, jiùshì wùhuì.
Đây không phải vấn đề, mà là hiểu lầm.

他不是不来,就是太忙。
Tā bú shì bù lái, jiùshì tài máng.
Không phải anh ấy không đến, mà là quá bận.

不是不想,就是没时间。
Bú shì bù xiǎng, jiùshì méi shíjiān.
Không phải không muốn, mà là không có thời gian.

Nhóm 5: Chỉ rõ đối tượng

找的人就是他。
Zhǎo de rén jiùshì tā.
Người cần tìm chính là anh ấy.

问题的关键就是时间。
Wèntí de guānjiàn jiùshì shíjiān.
Mấu chốt của vấn đề chính là thời gian.

我说的就是这件事。
Wǒ shuō de jiùshì zhè jiàn shì.
Điều tôi nói chính là chuyện này.

她喜欢的就是这种风格。
Tā xǐhuān de jiùshì zhè zhǒng fēnggé.
Thứ cô ấy thích chính là phong cách này.

成功的原因就是坚持。
Chénggōng de yuányīn jiùshì jiānchí.
Nguyên nhân thành công chính là sự kiên trì.

Nhóm 6: Khẩu ngữ – thái độ

我就是不明白。
Wǒ jiùshì bù míngbai.
Tôi thật sự không hiểu.

他就是说话太直接。
Tā jiùshì shuōhuà tài zhíjiē.
Anh ấy chỉ là nói chuyện quá thẳng.

她就是脾气有点急。
Tā jiùshì píqi yǒudiǎn jí.
Cô ấy chỉ là tính hơi nóng.

我就是随便问问。
Wǒ jiùshì suíbiàn wènwen.
Tôi chỉ hỏi cho biết thôi.

他就是爱开玩笑。
Tā jiùshì ài kāi wánxiào.
Anh ấy chỉ là thích đùa giỡn.

Nhóm 7: Tổng hợp

这就是事实。
Zhè jiùshì shìshí.
Đây chính là sự thật.

她的意思就是这样。
Tā de yìsi jiùshì zhèyàng.
Ý của cô ấy chính là như vậy.

我担心的就是这个问题。
Wǒ dānxīn de jiùshì zhège wèntí.
Điều tôi lo lắng chính là vấn đề này.

他说的就是我想的。
Tā shuō de jiùshì wǒ xiǎng de.
Điều anh ấy nói chính là điều tôi nghĩ.

结果就是失败了。
Jiéguǒ jiùshì shībài le.
Kết quả chính là đã thất bại.

Nhóm 8: Kết thúc

我想说的就是一句话。
Wǒ xiǎng shuō de jiùshì yí jù huà.
Điều tôi muốn nói chỉ là một câu.

这件事的重点就是你。
Zhè jiàn shì de zhòngdiǎn jiùshì nǐ.
Trọng điểm của việc này chính là bạn.

他要的就是一个机会。
Tā yào de jiùshì yí ge jīhuì.
Thứ anh ấy cần chính là một cơ hội.

我们的问题就是沟通不够。
Wǒmen de wèntí jiùshì gōutōng bù gòu.
Vấn đề của chúng ta chính là giao tiếp chưa đủ.

她的态度就是不合作。
Tā de tàidu jiùshì bù hézuò.
Thái độ của cô ấy chính là không hợp tác.

1. Từ vựng: 就是

Chữ Hán: 就是
Phiên âm: jiù shì
Nghĩa tiếng Việt: chính là, đúng là, chính xác là; dùng để nhấn mạnh, xác nhận, giải thích, hoặc đôi khi thể hiện thái độ “thì cứ / chỉ là / đúng là vậy”

Từ loại:

Phó từ + động từ (liên động từ)

Trong sử dụng thực tế, 就是 thường được xem là cụm phó từ nhấn mạnh + động từ “是”, có chức năng xác nhận, nhấn mạnh, giải thích hoặc dẫn ra lý do/kết luận

2. Giải thích chi tiết

就是 (jiù shì) là một tổ hợp cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung khẩu ngữ và văn viết, dùng để:

1) Nhấn mạnh, xác nhận “chính là / đúng là”

Dùng để khẳng định điều gì đó là đúng, chính xác, không sai.

他就是老师。
Anh ấy chính là giáo viên.

2) Giải thích, làm rõ

Đưa ra thông tin để làm rõ nội dung phía trước.

我的意思就是你先走。
Ý của tôi chính là bạn đi trước.

3) Dẫn lý do, thái độ “chỉ là / là vì”

Thường dùng trong khẩu ngữ để trình bày nguyên nhân, lý do.

我不去,就是太累了。
Tôi không đi, là vì quá mệt.

4) Biểu đạt thái độ kiên định, hơi “cố chấp”

我就是不想说。
Tôi cứ không muốn nói đấy.

3. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
就 (jiù)

Nghĩa gốc: liền, ngay, thì, chính là, chỉ, đúng lúc
Vai trò ngữ pháp: phó từ, dùng để

Nhấn mạnh

Chỉ thời điểm sớm/muộn

Thể hiện mức độ “chỉ, đúng là”

Ví dụ:

就来 (sắp đến ngay)

就这样 (chính là như vậy)

就他一个人 (chỉ mình anh ta)

是 (shì)

Nghĩa: là, phải, đúng
Từ loại: động từ phán đoán (động từ “to be”)
Dùng để nối chủ ngữ với vị ngữ danh từ/tính từ/cụm từ.

→ 就是 = “chính là / đúng là / thì là”
Mang sắc thái xác nhận + nhấn mạnh + làm rõ

4. Cấu trúc thường dùng với 就是

A + 就是 + B
(A chính là B)
他就是我的朋友。
Anh ấy chính là bạn tôi.

就是 + cụm từ / mệnh đề
(Nhấn mạnh lý do / thái độ)
我就是不去。
Tôi nhất quyết không đi.

…,就是 + mệnh đề
(Giải thích, nêu nguyên nhân)
我想帮你,就是没时间。
Tôi muốn giúp bạn, chỉ là không có thời gian.

就是因为…所以…
Chính là vì… nên…

5. 40 ví dụ với 就是 (kèm phiên âm và tiếng Việt)
Ví dụ 1

他就是我的老师。
Tā jiùshì wǒ de lǎoshī.
Anh ấy chính là thầy giáo của tôi.

Ví dụ 2

这就是我想要的答案。
Zhè jiùshì wǒ xiǎng yào de dá’àn.
Đây chính là câu trả lời tôi muốn.

Ví dụ 3

我来这里就是为了学习。
Wǒ lái zhèlǐ jiùshì wèile xuéxí.
Tôi đến đây chính là để học tập.

Ví dụ 4

他就是不听我的话。
Tā jiùshì bù tīng wǒ de huà.
Anh ấy cứ không chịu nghe lời tôi.

Ví dụ 5

这就是问题的关键。
Zhè jiùshì wèntí de guānjiàn.
Đây chính là mấu chốt của vấn đề.

Ví dụ 6

我不去,就是太累了。
Wǒ bù qù, jiùshì tài lèi le.
Tôi không đi, là vì quá mệt.

Ví dụ 7

他就是那个帮助我的人。
Tā jiùshì nàgè bāngzhù wǒ de rén.
Anh ấy chính là người đã giúp tôi.

Ví dụ 8

我的意思就是你先走。
Wǒ de yìsi jiùshì nǐ xiān zǒu.
Ý của tôi chính là bạn đi trước.

Ví dụ 9

她就是喜欢安静的生活。
Tā jiùshì xǐhuan ānjìng de shēnghuó.
Cô ấy đúng là thích cuộc sống yên tĩnh.

Ví dụ 10

这就是我昨天说的地方。
Zhè jiùshì wǒ zuótiān shuō de dìfāng.
Đây chính là nơi tôi nói hôm qua.

Ví dụ 11

我就是想试一试。
Wǒ jiùshì xiǎng shì yí shì.
Tôi chỉ là muốn thử một chút thôi.

Ví dụ 12

他不来,就是因为下雨了。
Tā bù lái, jiùshì yīnwèi xiàyǔ le.
Anh ấy không đến là vì trời mưa.

Ví dụ 13

这就是事实。
Zhè jiùshì shìshí.
Đây chính là sự thật.

Ví dụ 14

我就是觉得你说得对。
Wǒ jiùshì juéde nǐ shuō de duì.
Tôi просто thấy bạn nói đúng. (Tôi thấy đúng thật.)

Ví dụ 15

他就是不肯道歉。
Tā jiùshì bù kěn dàoqiàn.
Anh ấy nhất quyết không chịu xin lỗi.

Ví dụ 16

这就是我给你的礼物。
Zhè jiùshì wǒ gěi nǐ de lǐwù.
Đây chính là món quà tôi tặng bạn.

Ví dụ 17

我来的目的就是见你。
Wǒ lái de mùdì jiùshì jiàn nǐ.
Mục đích tôi đến chính là để gặp bạn.

Ví dụ 18

他就是一个很努力的人。
Tā jiùshì yí gè hěn nǔlì de rén.
Anh ấy đúng là một người rất chăm chỉ.

Ví dụ 19

这就是我不明白的地方。
Zhè jiùshì wǒ bù míngbái de dìfāng.
Đây chính là chỗ tôi không hiểu.

Ví dụ 20

我就是想帮你。
Wǒ jiùshì xiǎng bāng nǐ.
Tôi chỉ là muốn giúp bạn thôi.

Ví dụ 21

他失败了,就是太骄傲。
Tā shībài le, jiùshì tài jiāo’ào.
Anh ấy thất bại là vì quá kiêu ngạo.

Ví dụ 22

这就是你要找的书。
Zhè jiùshì nǐ yào zhǎo de shū.
Đây chính là cuốn sách bạn đang tìm.

Ví dụ 23

我就是不明白你为什么生气。
Wǒ jiùshì bù míngbái nǐ wèishénme shēngqì.
Tôi thật sự không hiểu vì sao bạn tức giận.

Ví dụ 24

他就是昨天打电话给你的人。
Tā jiùshì zuótiān dǎ diànhuà gěi nǐ de rén.
Anh ấy chính là người đã gọi điện cho bạn hôm qua.

Ví dụ 25

这就是我们的问题。
Zhè jiùshì wǒmen de wèntí.
Đây chính là vấn đề của chúng ta.

Ví dụ 26

我不买,就是觉得太贵了。
Wǒ bù mǎi, jiùshì juéde tài guì le.
Tôi không mua là vì thấy quá đắt.

Ví dụ 27

他就是想证明自己。
Tā jiùshì xiǎng zhèngmíng zìjǐ.
Anh ấy chỉ là muốn chứng minh bản thân.

Ví dụ 28

这就是我想对你说的话。
Zhè jiùshì wǒ xiǎng duì nǐ shuō de huà.
Đây chính là những gì tôi muốn nói với bạn.

Ví dụ 29

我就是有点累。
Wǒ jiùshì yǒudiǎn lèi.
Tôi chỉ là hơi mệt thôi.

Ví dụ 30

他就是我们班最聪明的学生。
Tā jiùshì wǒmen bān zuì cōngming de xuéshēng.
Anh ấy chính là học sinh thông minh nhất lớp chúng tôi.

Ví dụ 31

这就是你不应该做的事。
Zhè jiùshì nǐ bù yīnggāi zuò de shì.
Đây chính là việc bạn không nên làm.

Ví dụ 32

我来就是看看你。
Wǒ lái jiùshì kànkan nǐ.
Tôi đến chỉ là để thăm bạn thôi.

Ví dụ 33

他生气了,就是因为那句话。
Tā shēngqì le, jiùshì yīnwèi nà jù huà.
Anh ấy tức giận là vì câu nói đó.

Ví dụ 34

这就是我一直在找的机会。
Zhè jiùshì wǒ yìzhí zài zhǎo de jīhuì.
Đây chính là cơ hội tôi luôn tìm kiếm.

Ví dụ 35

我就是觉得有点奇怪。
Wǒ jiùshì juéde yǒudiǎn qíguài.
Tôi chỉ thấy hơi kỳ lạ thôi.

Ví dụ 36

他就是不相信别人。
Tā jiùshì bù xiāngxìn biérén.
Anh ấy cứ không tin người khác.

Ví dụ 37

这就是我们明天要去的地方。
Zhè jiùshì wǒmen míngtiān yào qù de dìfāng.
Đây chính là nơi chúng ta sẽ đến ngày mai.

Ví dụ 38

我不说话,就是想听你说。
Wǒ bù shuōhuà, jiùshì xiǎng tīng nǐ shuō.
Tôi không nói là vì muốn nghe bạn nói.

Ví dụ 39

他就是那个赢得比赛的人。
Tā jiùshì nàgè yíngdé bǐsài de rén.
Anh ấy chính là người thắng cuộc.

Ví dụ 40

这就是生活。
Zhè jiùshì shēnghuó.
Đây chính là cuộc sống.

6. Ghi chú học nhanh

就是 = nhấn mạnh + xác nhận + giải thích + thái độ

Rất phổ biến trong khẩu ngữ

Thường đi với:

不 / 没 → 表示态度坚定: 我就是不去

因为 → 表示原因: 就是因为你

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-2-8 03:07 , Processed in 0.063150 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表