找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 37|回复: 0

花 tiếng Trung là gì? 花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Education dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER

[复制链接]

869

主题

0

回帖

2777

积分

管理员

积分
2777
发表于 2026-1-16 19:05:12 | 显示全部楼层 |阅读模式
花 tiếng Trung là gì? 花 là gì? Từ điển tiếng Trung ChineMaster Education dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 花

Diễn đàn từ điển tiếng Trung Chinese Master Education - Chinese dictionary forum

花 (huā)
1. Giải nghĩa chi tiết
- 花 (huā) có nhiều nghĩa trong tiếng Trung:
- Hoa, bông hoa – danh từ chỉ thực vật có hoa.
- Tiêu, dùng (tiền, thời gian) – động từ.
- Hoa văn, hoa lệ – tính từ, chỉ sự rực rỡ, màu sắc.
Phân tích chữ Hán
- 花 (huā) gồm bộ 艹 (thảo, chỉ thực vật) + 化 (huà).
- Ý nghĩa gốc: thực vật nở hoa.
- Nghĩa mở rộng: tiêu hao, trang trí, hoa văn.
Loại từ
- Danh từ (名词): hoa, bông hoa.
- Động từ (动词): tiêu tiền, tiêu thời gian.
- Tính từ (形容词): hoa lệ, màu mè.

2. Mẫu câu cơ bản
- 花很漂亮。
Huā hěn piàoliang.
Hoa rất đẹp.
- 我喜欢花。
Wǒ xǐhuān huā.
Tôi thích hoa.
- 我花了很多钱。
Wǒ huā le hěn duō qián.
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.

3. 40 câu ví dụ chi tiết
Nhóm 1: Hoa – danh từ
- 花开了。
Huā kāi le.
Hoa đã nở.
- 花很香。
Huā hěn xiāng.
Hoa rất thơm.
- 花园里有很多花。
Huāyuán lǐ yǒu hěn duō huā.
Trong vườn có rất nhiều hoa.
- 她喜欢红色的花。
Tā xǐhuān hóngsè de huā.
Cô ấy thích hoa màu đỏ.
- 花是春天的象征。
Huā shì chūntiān de xiàngzhēng.
Hoa là biểu tượng của mùa xuân.
- 花需要阳光和水。
Huā xūyào yángguāng hé shuǐ.
Hoa cần ánh nắng và nước.
- 花在风中摇摆。
Huā zài fēng zhōng yáobǎi.
Hoa đung đưa trong gió.
- 花的颜色很美丽。
Huā de yánsè hěn měilì.
Màu sắc của hoa rất đẹp.
- 花吸引了很多蜜蜂。
Huā xīyǐn le hěn duō mìfēng.
Hoa thu hút rất nhiều ong.
- 花让人心情愉快。
Huā ràng rén xīnqíng yúkuài.
Hoa khiến con người vui vẻ.

Nhóm 2: Tiêu tiền, thời gian – động từ
- 我花了五十块钱。
Wǒ huā le wǔshí kuài qián.
Tôi đã tiêu năm mươi tệ.
- 他花了很多时间学习。
Tā huā le hěn duō shíjiān xuéxí.
Anh ấy đã dành nhiều thời gian học tập.
- 我花了一天写作业。
Wǒ huā le yī tiān xiě zuòyè.
Tôi mất một ngày để làm bài tập.
- 她花了很多钱买衣服。
Tā huā le hěn duō qián mǎi yīfu.
Cô ấy tiêu nhiều tiền mua quần áo.
- 我花了两个小时看电影。
Wǒ huā le liǎng gè xiǎoshí kàn diànyǐng.
Tôi mất hai giờ để xem phim.
- 他花了很多精力工作。
Tā huā le hěn duō jīnglì gōngzuò.
Anh ấy bỏ ra nhiều sức lực để làm việc.
- 我花了很多时间练习汉语。
Wǒ huā le hěn duō shíjiān liànxí Hànyǔ.
Tôi dành nhiều thời gian luyện tiếng Trung.
- 她花了很多钱买书。
Tā huā le hěn duō qián mǎi shū.
Cô ấy tiêu nhiều tiền mua sách.
- 我花了三天完成这个任务。
Wǒ huā le sān tiān wánchéng zhège rènwù.
Tôi mất ba ngày để hoàn thành nhiệm vụ này.
- 他花了很多时间照顾孩子。
Tā huā le hěn duō shíjiān zhàogù háizi.
Anh ấy dành nhiều thời gian chăm sóc con cái.
Nhóm 3: Hoa lệ, màu mè – tính từ- 这件衣服很花。
Zhè jiàn yīfu hěn huā.
Bộ quần áo này rất màu mè.
- 这张桌布很花。
Zhè zhāng zhuōbù hěn huā.
Tấm khăn trải bàn này rất hoa văn.
- 他的衣服太花了。
Tā de yīfu tài huā le.
Quần áo của anh ấy quá sặc sỡ.
- 这幅画很花。
Zhè fú huà hěn huā.
Bức tranh này rất nhiều màu sắc.
- 这件裙子很花。
Zhè jiàn qúnzi hěn huā.
Chiếc váy này rất hoa lệ.
- 这双鞋子很花。
Zhè shuāng xiézi hěn huā.
Đôi giày này rất màu mè.
- 这条裤子太花了。
Zhè tiáo kùzi tài huā le.
Chiếc quần này quá hoa văn.
- 这件衬衫很花。
Zhè jiàn chènshān hěn huā.
Chiếc áo sơ mi này rất sặc sỡ.
- 这张床单很花。
Zhè zhāng chuángdān hěn huā.
Tấm ga giường này rất hoa văn.
- 这顶帽子很花。
Zhè dǐng màozi hěn huā.
Cái mũ này rất màu mè.
Nhóm 4: Tình huống khác, thành ngữ- 花时间学习很重要。
Huā shíjiān xuéxí hěn zhòngyào.
Dành thời gian học rất quan trọng.
- 花钱买健康值得。
Huā qián mǎi jiànkāng zhídé.
Tiêu tiền cho sức khỏe là xứng đáng.
- 花心的人不可靠。
Huāxīn de rén bù kěkào.
Người lăng nhăng thì không đáng tin.
- 花花世界很复杂。
Huāhuā shìjiè hěn fùzá.
Thế giới phồn hoa rất phức tạp.
- 花言巧语骗人。
Huāyán qiǎoyǔ piàn rén.
Lời ngon tiếng ngọt lừa người.
- 花灯很漂亮。
Huādēng hěn piàoliang.
Đèn hoa rất đẹp.
- 花草树木很茂盛。
Huācǎo shùmù hěn màoshèng.
Hoa cỏ cây cối rất tươi tốt.
- 花瓶在桌子上。
Huāpíng zài zhuōzi shàng.
Bình hoa ở trên bàn.
- 花市很热闹。
Huāshì hěn rènào.
Chợ hoa rất nhộn nhịp.
- 花朵代表美丽。
Huāduǒ dàibiǎo měilì.
Bông hoa tượng trưng cho vẻ đẹp.

一、花 tiếng Trung là gì?

花 (huā) là từ rất đa nghĩa trong tiếng Trung.

Các nghĩa chính:

Hoa (thực vật nở hoa)

Tiêu, chi tiêu (dùng tiền, thời gian, công sức)

Làm cho rối, lóa, mờ (nghĩa trừu tượng)

Hoa văn, màu mè, đa dạng

Giả, không thật (nghĩa khẩu ngữ)

Tùy ngữ cảnh, 花 có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ.

二、Loại từ và chức năng ngữ pháp
1. 花 – Danh từ (名词)

Nghĩa: hoa, bông hoa

Ví dụ:

一朵花: một bông hoa

鲜花: hoa tươi

2. 花 – Động từ (动词)

Nghĩa: tiêu, bỏ ra (tiền, thời gian, sức lực)

Ví dụ:

花钱: tiêu tiền

花时间: tốn thời gian

3. 花 – Tính từ (形容词)

Nghĩa: hoa mắt, rối, nhiều màu, loè loẹt

Ví dụ:

眼睛花了: hoa mắt

花衣服: quần áo sặc sỡ

三、Giải thích chi tiết từng chữ Hán
花 (huā)

Cấu tạo:

Bộ 艹 (thảo đầu): liên quan đến cây cỏ

Phần 化 (hóa): phần gợi âm

Ý nghĩa gốc:

Hoa của thực vật

Chữ phồn thể:

花 (giản thể và phồn thể giống nhau)

Các chữ liên quan:

草: cỏ

树: cây

叶: lá

四、Các từ ghép thông dụng với 花
1. Nghĩa “hoa”

花朵: bông hoa

鲜花: hoa tươi

花香: hương hoa

花园: vườn hoa

花开: hoa nở

2. Nghĩa “tiêu, bỏ ra”

花钱: tiêu tiền

花费: chi phí, tốn kém

花时间: tốn thời gian

3. Nghĩa mở rộng – trừu tượng

眼花: hoa mắt

花样: kiểu cách, mẫu mã

花心: không chung tình (khẩu ngữ)

五、40 mẫu câu tiếng Trung với 花

(có pinyin + tiếng Việt)

1–10: 花 nghĩa là “hoa”

这朵花很漂亮。
Zhè duǒ huā hěn piàoliang.
Bông hoa này rất đẹp.

花开了。
Huā kāi le.
Hoa nở rồi.

花园里有很多花。
Huāyuán lǐ yǒu hěn duō huā.
Trong vườn có rất nhiều hoa.

她喜欢闻花香。
Tā xǐhuan wén huā xiāng.
Cô ấy thích ngửi hương hoa.

这是什么花?
Zhè shì shénme huā?
Đây là hoa gì?

花的颜色很鲜艳。
Huā de yánsè hěn xiānyàn.
Màu sắc của hoa rất rực rỡ.

春天是花开的季节。
Chūntiān shì huā kāi de jìjié.
Mùa xuân là mùa hoa nở.

他送了我一束花。
Tā sòng le wǒ yí shù huā.
Anh ấy tặng tôi một bó hoa.

这花已经枯了。
Zhè huā yǐjīng kū le.
Bông hoa này đã héo rồi.

花在阳光下开放。
Huā zài yángguāng xià kāifàng.
Hoa nở dưới ánh nắng.

11–20: 花 nghĩa là “tiêu, bỏ ra”

我花了很多钱买这本书。
Wǒ huā le hěn duō qián mǎi zhè běn shū.
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền mua cuốn sách này.

他花时间学习汉语。
Tā huā shíjiān xuéxí Hànyǔ.
Anh ấy bỏ thời gian học tiếng Trung.

这件事花了我一天的时间。
Zhè jiàn shì huā le wǒ yì tiān de shíjiān.
Việc này tốn của tôi một ngày.

她不想花太多钱。
Tā bù xiǎng huā tài duō qián.
Cô ấy không muốn tiêu quá nhiều tiền.

我们花了很大的努力。
Wǒmen huā le hěn dà de nǔlì.
Chúng tôi đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực.

装修房子要花不少钱。
Zhuāngxiū fángzi yào huā bù shǎo qián.
Sửa nhà tốn không ít tiền.

学好一门语言要花时间。
Xué hǎo yì mén yǔyán yào huā shíjiān.
Học tốt một ngôn ngữ cần thời gian.

他把钱都花光了。
Tā bǎ qián dōu huā guāng le.
Anh ấy đã tiêu hết tiền.

别花太多精力在这件事上。
Bié huā tài duō jīnglì zài zhè jiàn shì shàng.
Đừng tốn quá nhiều công sức cho việc này.

这个计划花费不小。
Zhège jìhuà huāfèi bù xiǎo.
Kế hoạch này tốn kém không nhỏ.

21–30: Nghĩa mở rộng – trừu tượng

走得太快,我眼睛都花了。
Zǒu de tài kuài, wǒ yǎnjīng dōu huā le.
Đi nhanh quá làm tôi hoa cả mắt.

屏幕太亮,看得眼花。
Píngmù tài liàng, kàn de yǎn huā.
Màn hình sáng quá nhìn hoa mắt.

她穿着一件花衣服。
Tā chuānzhe yí jiàn huā yīfu.
Cô ấy mặc một bộ quần áo sặc sỡ.

这个设计太花了。
Zhège shèjì tài huā le.
Thiết kế này quá rối / nhiều màu.

商店里的商品花样很多。
Shāngdiàn lǐ de shāngpǐn huāyàng hěn duō.
Hàng hóa trong cửa hàng có rất nhiều mẫu mã.

不要被花言巧语骗了。
Bú yào bèi huā yán qiǎo yǔ piàn le.
Đừng bị những lời ngon ngọt lừa gạt.

他是个花心的人。
Tā shì ge huāxīn de rén.
Anh ta là người không chung tình.

事情被他说得太花。
Shìqing bèi tā shuō de tài huā.
Chuyện bị anh ta nói quá rối rắm.

眼前一花,我差点摔倒。
Yǎnqián yì huā, wǒ chàdiǎn shuāidǎo.
Trước mắt hoa lên, tôi suýt ngã.

这个广告做得很花。
Zhège guǎnggào zuò de hěn huā.
Quảng cáo này làm rất màu mè.

31–40: Văn viết – thành ngữ – tổng hợp

花开花落,自有时节。
Huā kāi huā luò, zì yǒu shíjié.
Hoa nở hoa tàn đều có thời điểm riêng.

花钱买经验也是值得的。
Huā qián mǎi jīngyàn yě shì zhídé de.
Dùng tiền đổi lấy kinh nghiệm cũng đáng.

她把青春都花在学习上。
Tā bǎ qīngchūn dōu huā zài xuéxí shàng.
Cô ấy đã dành cả tuổi trẻ cho việc học.

花香弥漫在空气中。
Huā xiāng mímàn zài kōngqì zhōng.
Hương hoa lan tỏa trong không khí.

花样翻新,引人注意。
Huāyàng fānxīn, yǐn rén zhùyì.
Mẫu mã đổi mới, thu hút sự chú ý.

这幅画颜色不花,看着很舒服。
Zhè fú huà yánsè bù huā, kànzhe hěn shūfu.
Bức tranh này màu sắc không rối, nhìn rất dễ chịu.

他花了三年时间完成学业。
Tā huā le sān nián shíjiān wánchéng xuéyè.
Anh ấy mất ba năm để hoàn thành việc học.

花多眼乱,要学会选择。
Huā duō yǎn luàn, yào xuéhuì xuǎnzé.
Quá nhiều lựa chọn dễ rối mắt, phải học cách chọn lọc.

花言巧语不代表真心。
Huā yán qiǎo yǔ bù dàibiǎo zhēnxīn.
Lời nói ngọt ngào không đại diện cho tấm lòng thật.

时间和金钱都不能乱花。
Shíjiān hé jīnqián dōu bù néng luàn huā.
Thời gian và tiền bạc đều không thể tiêu xài bừa bãi.

Từ vựng tiếng Trung: 花 (huā)
1. Ý nghĩa cơ bản
Chữ 花 trong tiếng Trung có nhiều nghĩa, tùy ngữ cảnh:

Danh từ: hoa, bông hoa, thực vật có hoa.
Ví dụ: 花园 (huāyuán – vườn hoa), 花朵 (huāduǒ – bông hoa).

Động từ: tiêu, dùng (tiền, thời gian, sức lực).
Ví dụ: 花钱 (huā qián – tiêu tiền), 花时间 (huā shíjiān – tốn thời gian).

Tính từ (ít dùng): hoa văn, màu sắc rực rỡ, phức tạp.
Ví dụ: 花衣服 (huā yīfu – quần áo hoa văn).

2. Giải thích chữ Hán
花 (huā): gồm bộ 艹 (cỏ, thực vật) + hóa (化).

Bộ 艹 gợi ý liên quan đến cây cỏ, hoa lá.

Nghĩa gốc: hoa, bông hoa.

Nghĩa mở rộng: tiêu hao, dùng đến (tiền, thời gian).

3. Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Danh từ: chỉ hoa, bông hoa.

Động từ: chỉ hành động tiêu hao (tiền, thời gian, sức lực).

Tính từ: chỉ hoa văn, màu sắc rực rỡ.

Cấu trúc thường gặp:

花 + 时间/钱/力气: tiêu thời gian/tiền/sức lực.

一朵花: một bông hoa.

花园: vườn hoa.

花衣服: quần áo hoa văn.

4. Mẫu câu khung
我喜欢花。 Tôi thích hoa.

她买了一朵花。 Cô ấy mua một bông hoa.

我花了很多钱。 Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.

学习需要花时间。 Học tập cần tốn thời gian.

这件衣服很花。 Bộ quần áo này nhiều hoa văn.

5. 40 ví dụ với “花” (phiên âm + tiếng Việt)
我喜欢花。  
Wǒ xǐhuān huā.
Tôi thích hoa.

花很漂亮。  
Huā hěn piàoliang.
Hoa rất đẹp.

她买了一朵花。  
Tā mǎi le yī duǒ huā.
Cô ấy mua một bông hoa.

花园里有很多花。  
Huāyuán lǐ yǒu hěn duō huā.
Trong vườn có rất nhiều hoa.

这朵花很香。  
Zhè duǒ huā hěn xiāng.
Bông hoa này rất thơm.

我送你一束花。  
Wǒ sòng nǐ yī shù huā.
Tôi tặng bạn một bó hoa.

花开了。  
Huā kāi le.
Hoa đã nở.

花谢了。  
Huā xiè le.
Hoa đã tàn.

花儿很美丽。  
Huār hěn měilì.
Hoa rất xinh đẹp.

我花了很多钱。  
Wǒ huā le hěn duō qián.
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.

学习需要花时间。  
Xuéxí xūyào huā shíjiān.
Học tập cần tốn thời gian.

他花了三天完成工作。  
Tā huā le sān tiān wánchéng gōngzuò.
Anh ấy mất ba ngày để hoàn thành công việc.

花钱买书是值得的。  
Huā qián mǎi shū shì zhídé de.
Tiêu tiền mua sách là đáng giá.

她花了很多力气。  
Tā huā le hěn duō lìqì.
Cô ấy đã tốn rất nhiều sức lực.

这件衣服很花。  
Zhè jiàn yīfu hěn huā.
Bộ quần áo này nhiều hoa văn.

花瓶里有花。  
Huāpíng lǐ yǒu huā.
Trong bình hoa có hoa.

花店卖花。  
Huādiàn mài huā.
Tiệm hoa bán hoa.

花草树木很美。  
Huācǎo shùmù hěn měi.
Hoa cỏ cây cối rất đẹp.

花朵在风中摇摆。  
Huāduǒ zài fēng zhōng yáobǎi.
Bông hoa đung đưa trong gió.

花儿在阳光下开放。  
Huār zài yángguāng xià kāifàng.
Hoa nở dưới ánh mặt trời.

花需要水。  
Huā xūyào shuǐ.
Hoa cần nước.

花需要阳光。  
Huā xūyào yángguāng.
Hoa cần ánh sáng.

花需要照顾。  
Huā xūyào zhàogù.
Hoa cần được chăm sóc.

花儿很娇嫩。  
Huār hěn jiāonèn.
Hoa rất mỏng manh.

花儿在春天开放。  
Huār zài chūntiān kāifàng.
Hoa nở vào mùa xuân.

花儿在夏天很美。  
Huār zài xiàtiān hěn měi.
Hoa vào mùa hè rất đẹp.

花儿在秋天凋谢。  
Huār zài qiūtiān diāoxiè.
Hoa vào mùa thu thì tàn.

花儿在冬天很少。  
Huār zài dōngtiān hěn shǎo.
Mùa đông ít hoa.

花儿吸引了很多蜜蜂。  
Huār xīyǐn le hěn duō mìfēng.
Hoa thu hút rất nhiều ong.

花儿吸引了很多蝴蝶。  
Huār xīyǐn le hěn duō húdié.
Hoa thu hút rất nhiều bướm.

花儿装饰了房间。  
Huār zhuāngshì le fángjiān.
Hoa trang trí căn phòng.

花儿让人心情愉快。  
Huār ràng rén xīnqíng yúkuài.
Hoa khiến tâm trạng con người vui vẻ.

花儿代表爱情。  
Huār dàibiǎo àiqíng.
Hoa tượng trưng cho tình yêu.

花儿代表友谊。  
Huār dàibiǎo yǒuyì.
Hoa tượng trưng cho tình bạn.

花儿代表美丽。  
Huār dàibiǎo měilì.
Hoa tượng trưng cho cái đẹp.

花儿代表希望。  
Huār dàibiǎo xīwàng.
Hoa tượng trưng cho hy vọng.

花儿代表幸福。  
Huār dàibiǎo xìngfú.
Hoa tượng trưng cho hạnh phúc.

花儿代表祝福。  
Huār dàibiǎo zhùfú.
Hoa tượng trưng cho lời chúc.

花儿代表生命。  
Huār dàibiǎo shēngmìng.
Hoa tượng trưng cho sự sống.

花儿让世界更美丽。  
Huār ràng shìjiè gèng měilì.
Hoa làm cho thế giới đẹp hơn.

6. Ghi nhớ nhanh
花 = hoa (danh từ), tiêu hao (động từ), hoa văn (tính từ).

Cặp từ liên quan:

花园 (vườn hoa)

花朵 (bông hoa)

花瓶 (bình hoa)

花钱 (tiêu tiền)

花时间 (tốn thời gian)

Giải thích chi tiết từ 花 (huā) trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa cơ bản
花 (huā) có nhiều nghĩa trong tiếng Trung:

Hoa, bông hoa – thực vật có hoa.

Tiêu, dùng (tiền, thời gian) – “花钱” (tiêu tiền), “花时间” (dùng thời gian).

Hoa văn, hoa lệ – “花衣服” (quần áo hoa), “花样” (kiểu dáng, mẫu mã).

Ẩn dụ: “花花世界” (thế giới phồn hoa), “心花怒放” (lòng vui mừng rạng rỡ).

2. Phân tích chữ Hán
花: gồm bộ 艹 (thảo, cỏ cây) + phần 化 (biến hóa).

Ý nghĩa gốc: loài thực vật có hoa, sau mở rộng thành “hoa lệ, tiêu phí, biến hóa”.

3. Loại từ
Danh từ: hoa, bông hoa.

Động từ: tiêu, dùng (tiền, thời gian).

Tính từ: hoa lệ, nhiều màu sắc.

Ngữ dụng: dùng trong thành ngữ, ẩn dụ để chỉ sự phồn hoa, đẹp đẽ, hoặc phức tạp.

4. Mẫu câu cơ bản
花很漂亮。
Huā hěn piàoliang.
Hoa rất đẹp.

我花了很多钱。
Wǒ huā le hěn duō qián.
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.

他花了两个小时完成作业。
Tā huā le liǎng gè xiǎoshí wánchéng zuòyè.
Anh ấy mất hai tiếng để làm xong bài tập.

40 ví dụ với “花” (Hán tự + pinyin + tiếng Việt)
Nghĩa “hoa, bông hoa”
花在春天开放。
Huā zài chūntiān kāifàng.
Hoa nở vào mùa xuân.

我喜欢红色的花。
Wǒ xǐhuān hóngsè de huā.
Tôi thích hoa màu đỏ.

花园里有很多花。
Huāyuán lǐ yǒu hěn duō huā.
Trong vườn có nhiều hoa.

她收到了一束花。
Tā shōudào le yí shù huā.
Cô ấy nhận được một bó hoa.

花很香。
Huā hěn xiāng.
Hoa rất thơm.

花在风中摇摆。
Huā zài fēng zhōng yáobǎi.
Hoa đung đưa trong gió.

我送你一朵花。
Wǒ sòng nǐ yì duǒ huā.
Tôi tặng bạn một bông hoa.

花代表美丽。
Huā dàibiǎo měilì.
Hoa tượng trưng cho cái đẹp.

花在阳光下很鲜艳。
Huā zài yángguāng xià hěn xiānyàn.
Hoa dưới ánh nắng rất rực rỡ.

花是春天的象征。
Huā shì chūntiān de xiàngzhēng.
Hoa là biểu tượng của mùa xuân.

Nghĩa “tiêu, dùng”
我花了五百块买衣服。
Wǒ huā le wǔbǎi kuài mǎi yīfu.
Tôi tiêu 500 tệ để mua quần áo.

他花了很多时间学习。
Tā huā le hěn duō shíjiān xuéxí.
Anh ấy dành nhiều thời gian để học.

我花了一天写报告。
Wǒ huā le yì tiān xiě bàogào.
Tôi mất một ngày để viết báo cáo.

花钱容易,赚钱难。
Huā qián róngyì, zhuàn qián nán.
Tiêu tiền thì dễ, kiếm tiền thì khó.

我花了两个小时做饭。
Wǒ huā le liǎng gè xiǎoshí zuò fàn.
Tôi mất hai tiếng để nấu ăn.

他花了很多精力在工作上。
Tā huā le hěn duō jīnglì zài gōngzuò shàng.
Anh ấy bỏ nhiều công sức vào công việc.

我花了不少钱买书。
Wǒ huā le bù shǎo qián mǎi shū.
Tôi tiêu không ít tiền để mua sách.

花时间陪家人很重要。
Huā shíjiān péi jiārén hěn zhòngyào.
Dành thời gian cho gia đình rất quan trọng.

我花了三天完成任务。
Wǒ huā le sān tiān wánchéng rènwù.
Tôi mất ba ngày để hoàn thành nhiệm vụ.

他花了很多钱买车。
Tā huā le hěn duō qián mǎi chē.
Anh ấy tiêu nhiều tiền để mua xe.

Nghĩa “hoa văn, hoa lệ”
她穿着花衣服。
Tā chuānzhe huā yīfu.
Cô ấy mặc quần áo hoa.

花样很多。
Huāyàng hěn duō.
Có nhiều kiểu dáng.

花花世界很热闹。
Huāhuā shìjiè hěn rènào.
Thế giới phồn hoa rất náo nhiệt.

花灯很漂亮。
Huādēng hěn piàoliang.
Đèn hoa rất đẹp.

花瓶里有花。
Huāpíng lǐ yǒu huā.
Trong bình hoa có hoa.

花布很鲜艳。
Huābù hěn xiānyàn.
Vải hoa rất rực rỡ.

花园很美丽。
Huāyuán hěn měilì.
Vườn hoa rất đẹp.

花样滑冰是一项运动。
Huāyàng huábīng shì yí xiàng yùndòng.
Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao.

花花公子很有名。
Huāhuā gōngzǐ hěn yǒumíng.
Playboy rất nổi tiếng.

花饰很精美。
Huāshì hěn jīngměi.
Trang trí hoa rất tinh xảo.

Nghĩa ẩn dụ, thành ngữ
心花怒放。
Xīn huā nù fàng.
Lòng vui mừng rạng rỡ.

花言巧语。
Huā yán qiǎo yǔ.
Lời nói hoa mỹ.

花花世界。
Huāhuā shìjiè.
Thế giới phồn hoa.

花枝招展。
Huāzhī zhāozhǎn.
Ăn mặc lộng lẫy.

花容月貌。
Huāróng yuèmào.
Dung nhan đẹp như hoa như trăng.

花前月下。
Huā qián yuè xià.
Khung cảnh lãng mạn (trước hoa dưới trăng).

花好月圆。
Huā hǎo yuè yuán.
Hoa đẹp trăng tròn (chỉ hạnh phúc viên mãn).

花天酒地。
Huā tiān jiǔ dì.
Cuộc sống xa hoa trụy lạc.

花里胡哨。
Huā lǐ hú shào.
Lòe loẹt, màu mè.

花费时间和精力。
Huāfèi shíjiān hé jīnglì.
Tiêu tốn thời gian và sức lực.

Tổng kết
花 (huā) là một từ đa nghĩa: vừa là hoa (danh từ), vừa là tiêu phí (động từ), vừa mang nghĩa hoa lệ, phồn hoa (tính từ, ẩn dụ).

Chữ 花 gồm bộ thảo 艹 (cây cỏ) + 化 (biến hóa), gốc nghĩa là hoa, mở rộng thành nhiều nghĩa khác.

Nghĩa của “花” trong tiếng Trung
花 đọc là huā — nghĩa chính là hoa, bông hoa. Ngoài ra, “花” còn có nghĩa mở rộng là tiêu xài, tiêu tốn (tiền, thời gian, sức lực). Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Trung, vừa là danh từ vừa có thể làm động từ.

Giải thích từng chữ Hán
花 (huā): chữ Hán tượng hình, mô phỏng hình dáng bông hoa nở.

Nghĩa gốc: hoa, thực vật có hoa.

Nghĩa mở rộng: tiêu xài, tiêu tốn (花钱 – tiêu tiền, 花时间 – tốn thời gian).

Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
Danh từ: chỉ hoa, bông hoa.

Ví dụ: 花很漂亮 (Huā hěn piàoliang – Hoa rất đẹp).

Động từ: tiêu xài, tiêu tốn.

Ví dụ: 花钱 (Huā qián – tiêu tiền), 花时间 (Huā shíjiān – tốn thời gian).

Tính từ (ít dùng, trong văn cổ): hoa lệ, rực rỡ.

Mẫu câu thường gặp
我喜欢花。  
Wǒ xǐhuān huā. — Tôi thích hoa.

她买了一束花。  
Tā mǎi le yí shù huā. — Cô ấy mua một bó hoa.

我花了很多钱。  
Wǒ huā le hěn duō qián. — Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.

学习需要花时间。  
Xuéxí xūyào huā shíjiān. — Học tập cần tốn thời gian.

40 ví dụ có phiên âm và tiếng Việt
我喜欢花。
Wǒ xǐhuān huā. — Tôi thích hoa.

花很漂亮。
Huā hěn piàoliang. — Hoa rất đẹp.

她买了一束花。
Tā mǎi le yí shù huā. — Cô ấy mua một bó hoa.

花在花园里。
Huā zài huāyuán lǐ. — Hoa ở trong vườn.

我送你花。
Wǒ sòng nǐ huā. — Tôi tặng bạn hoa.

花开了。
Huā kāi le. — Hoa đã nở.

花谢了。
Huā xiè le. — Hoa đã tàn.

花很香。
Huā hěn xiāng. — Hoa rất thơm.

花有很多颜色。
Huā yǒu hěn duō yánsè. — Hoa có nhiều màu sắc.

花在桌子上。
Huā zài zhuōzi shàng. — Hoa ở trên bàn.

我花了很多钱。
Wǒ huā le hěn duō qián. — Tôi đã tiêu rất nhiều tiền.

学习需要花时间。
Xuéxí xūyào huā shíjiān. — Học tập cần tốn thời gian.

他花了一小时。
Tā huā le yì xiǎoshí. — Anh ấy đã tốn một giờ.

我花了三百块。
Wǒ huā le sānbǎi kuài. — Tôi đã tiêu ba trăm tệ.

花钱买书很值得。
Huā qián mǎi shū hěn zhídé. — Tiêu tiền mua sách rất đáng.

我花了很多精力。
Wǒ huā le hěn duō jīnglì. — Tôi đã tốn nhiều sức lực.

他花时间学习中文。
Tā huā shíjiān xuéxí Zhōngwén. — Anh ấy tốn thời gian học tiếng Trung.

我花了一天写作业。
Wǒ huā le yì tiān xiě zuòyè. — Tôi đã tốn một ngày làm bài tập.

花在窗外。
Huā zài chuāngwài. — Hoa ở ngoài cửa sổ.

花很美丽。
Huā hěn měilì. — Hoa rất mỹ lệ.

我花了很多时间看书。
Wǒ huā le hěn duō shíjiān kàn shū. — Tôi đã tốn nhiều thời gian đọc sách.

他花钱买了一辆车。
Tā huā qián mǎi le yì liàng chē. — Anh ấy tiêu tiền mua một chiếc xe.

花在河边开。
Huā zài hé biān kāi. — Hoa nở bên bờ sông.

花在山上很美。
Huā zài shān shàng hěn měi. — Hoa trên núi rất đẹp.

我花了很多时间写文章。
Wǒ huā le hěn duō shíjiān xiě wénzhāng. — Tôi đã tốn nhiều thời gian viết bài.

他花了很多钱买衣服。
Tā huā le hěn duō qián mǎi yīfu. — Anh ấy tiêu nhiều tiền mua quần áo.

花在春天开放。
Huā zài chūntiān kāifàng. — Hoa nở vào mùa xuân.

花在夏天很美。
Huā zài xiàtiān hěn měi. — Hoa mùa hè rất đẹp.

我花了很多时间准备考试。
Wǒ huā le hěn duō shíjiān zhǔnbèi kǎoshì. — Tôi đã tốn nhiều thời gian chuẩn bị thi.

他花了很多精力工作。
Tā huā le hěn duō jīnglì gōngzuò. — Anh ấy tốn nhiều sức lực làm việc.

花在秋天凋谢。
Huā zài qiūtiān diāoxiè. — Hoa tàn vào mùa thu.

花在冬天很少。
Huā zài dōngtiān hěn shǎo. — Hoa mùa đông rất ít.

我花了很多时间旅行。
Wǒ huā le hěn duō shíjiān lǚxíng. — Tôi đã tốn nhiều thời gian đi du lịch.

他花了很多钱买电脑。
Tā huā le hěn duō qián mǎi diànnǎo. — Anh ấy tiêu nhiều tiền mua máy tính.

花在花瓶里。
Huā zài huāpíng lǐ. — Hoa ở trong lọ hoa.

花在市场上卖。
Huā zài shìchǎng shàng mài. — Hoa được bán ở chợ.

我花了很多时间写信。
Wǒ huā le hěn duō shíjiān xiě xìn. — Tôi đã tốn nhiều thời gian viết thư.

他花了很多钱买手机。
Tā huā le hěn duō qián mǎi shǒujī. — Anh ấy tiêu nhiều tiền mua điện thoại.

花在公园里很美。
Huā zài gōngyuán lǐ hěn měi. — Hoa trong công viên rất đẹp.

花在路边开放。
Huā zài lùbiān kāifàng. — Hoa nở bên đường.

Tóm lại: 花 vừa là danh từ (hoa, bông hoa) vừa là động từ (tiêu xài, tiêu tốn). Đây là một từ cơ bản nhưng cực kỳ giàu hình ảnh và thường xuyên xuất hiện trong cả đời sống và văn chương.

1. Thông tin cơ bản

花 là một chữ Hán đa nghĩa, đa cách đọc, rất thông dụng trong tiếng Trung.

Chữ phồn thể: 花

Pinyin: huā / huà

Tổng nét: 7 nét

Bộ thủ: 艹 (thảo – bộ cỏ)

2. Giải thích nghĩa của từng chữ Hán


Hình thành từ:

艹 (thảo đầu): liên quan đến cây cỏ, thực vật

化: biến hóa, thay đổi

Ban đầu, 花 chỉ hoa của cây cỏ. Về sau, nghĩa được mở rộng thành:

Hoa, bông hoa

Màu sắc sặc sỡ, nhiều màu

Tiêu tiền, dùng tiền

Bị mờ, bị hoa mắt

Kiểu dáng, mẫu mã

3. Loại từ và cách dùng
1. Danh từ (名词)

Nghĩa: hoa, bông hoa; vật có hình dáng như hoa

Ví dụ:

花很漂亮 (Hoa rất đẹp)

2. Động từ (动词 – đọc là huà)

Nghĩa: tiêu tiền, tốn tiền

Ví dụ:

花钱买东西 (Tiêu tiền mua đồ)

3. Tính từ (形容词)

Nghĩa: lòe loẹt, nhiều màu, rối mắt

Ví dụ:

花衣服 (Quần áo sặc sỡ)

4. Các từ ghép thường gặp với 花

花朵: bông hoa

鲜花: hoa tươi

花园: vườn hoa

花钱: tiêu tiền

花费: chi phí

眼花: hoa mắt

花样: kiểu dáng, mẫu mã

花色: màu sắc, hoa văn

5. 40 ví dụ câu với 花

(Mỗi câu gồm: tiếng Trung + pinyin + tiếng Việt)

Nhóm 1: 花 nghĩa là “hoa”

这朵花很漂亮。
Zhè duǒ huā hěn piàoliang.
Bông hoa này rất đẹp.

花开得很好。
Huā kāi de hěn hǎo.
Hoa nở rất đẹp.

她喜欢白色的花。
Tā xǐhuan báisè de huā.
Cô ấy thích hoa màu trắng.

花的香味很好闻。
Huā de xiāngwèi hěn hǎo wén.
Mùi hương của hoa rất dễ chịu.

花园里有很多花。
Huāyuán lǐ yǒu hěn duō huā.
Trong vườn có rất nhiều hoa.

这些花是送给你的。
Zhèxiē huā shì sòng gěi nǐ de.
Những bông hoa này là tặng cho bạn.

花慢慢地开了。
Huā mànman de kāi le.
Hoa từ từ nở ra.

她每天给花浇水。
Tā měitiān gěi huā jiāo shuǐ.
Cô ấy tưới nước cho hoa mỗi ngày.

这种花很少见。
Zhè zhǒng huā hěn shǎo jiàn.
Loại hoa này rất hiếm thấy.

花在春天开放。
Huā zài chūntiān kāifàng.
Hoa nở vào mùa xuân.

Nhóm 2: 花 nghĩa là “tiêu tiền” (động từ – huà)

他花了很多钱。
Tā huā le hěn duō qián.
Anh ấy đã tiêu rất nhiều tiền.

我不想花太多钱。
Wǒ bù xiǎng huā tài duō qián.
Tôi không muốn tiêu quá nhiều tiền.

买这台电脑花了我一个月的工资。
Mǎi zhè tái diànnǎo huā le wǒ yí gè yuè de gōngzī.
Mua chiếc máy tính này tốn của tôi một tháng lương.

他把钱都花光了。
Tā bǎ qián dōu huā guāng le.
Anh ấy đã tiêu hết tiền.

学中文要花很多时间。
Xué Zhōngwén yào huā hěn duō shíjiān.
Học tiếng Trung cần tốn rất nhiều thời gian.

修这辆车花了不少钱。
Xiū zhè liàng chē huā le bù shǎo qián.
Sửa chiếc xe này tốn không ít tiền.

她花时间照顾孩子。
Tā huā shíjiān zhàogù háizi.
Cô ấy dành thời gian chăm sóc con cái.

这个项目花了三年时间。
Zhège xiàngmù huā le sān nián shíjiān.
Dự án này mất ba năm.

他不舍得花钱。
Tā bù shěde huā qián.
Anh ấy không nỡ tiêu tiền.

我们花了一整天准备材料。
Wǒmen huā le yì zhěng tiān zhǔnbèi cáiliào.
Chúng tôi mất cả ngày để chuẩn bị tài liệu.

Nhóm 3: 花 nghĩa là “hoa mắt, rối”

我看得眼睛都花了。
Wǒ kàn de yǎnjing dōu huā le.
Tôi nhìn đến hoa cả mắt.

字太小,看花了眼。
Zì tài xiǎo, kàn huā le yǎn.
Chữ nhỏ quá, nhìn hoa cả mắt.

颜色太多,让人眼花。
Yánsè tài duō, ràng rén yǎn huā.
Màu sắc quá nhiều khiến người ta hoa mắt.

灯光太亮,看得眼花。
Dēngguāng tài liàng, kàn de yǎn huā.
Ánh đèn quá sáng khiến mắt bị hoa.

商品太多,我都看花了。
Shāngpǐn tài duō, wǒ dōu kàn huā le.
Hàng hóa nhiều quá, tôi xem đến rối mắt.

Nhóm 4: 花 nghĩa là “sặc sỡ, nhiều màu”

她穿了一件花裙子。
Tā chuān le yí jiàn huā qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy hoa.

这件衣服太花了。
Zhè jiàn yīfu tài huā le.
Bộ quần áo này quá sặc sỡ.

他喜欢花颜色的东西。
Tā xǐhuan huā yánsè de dōngxi.
Anh ấy thích những thứ có màu sắc sặc sỡ.

墙上的图案很花。
Qiáng shàng de tú'àn hěn huā.
Hoa văn trên tường rất rối mắt.

这个设计不简单,也不花。
Zhège shèjì bù jiǎndān, yě bù huā.
Thiết kế này không đơn giản nhưng cũng không lòe loẹt.

Nhóm 5: Thành ngữ – cách dùng mở rộng

花样很多。
Huāyàng hěn duō.
Có rất nhiều kiểu mẫu.

别玩花样。
Bié wán huāyàng.
Đừng giở trò.

花言巧语。
Huā yán qiǎo yǔ.
Lời nói hoa mỹ, ngọt ngào nhưng không thật.

事情被他说得很花。
Shìqing bèi tā shuō de hěn huā.
Chuyện bị anh ta nói rất rối rắm.

她的生活丰富多彩,像花一样。
Tā de shēnghuó fēngfù duōcǎi, xiàng huā yíyàng.
Cuộc sống của cô ấy phong phú như hoa.

花时间学习是值得的。
Huā shíjiān xuéxí shì zhídé de.
Dành thời gian học tập là đáng giá.

花开花落很自然。
Huā kāi huā luò hěn zìrán.
Hoa nở hoa tàn là điều tự nhiên.

这朵花象征爱情。
Zhè duǒ huā xiàngzhēng àiqíng.
Bông hoa này tượng trưng cho tình yêu.

他把问题说得太花了。
Tā bǎ wèntí shuō de tài huā le.
Anh ấy nói vấn đề quá rối rắm.

花多不一定好看。
Huā duō bù yídìng hǎokàn.
Nhiều màu chưa chắc đã đẹp.

一、花 tiếng Trung là gì?

花 (huā) là một từ đa nghĩa, có thể vừa là danh từ, vừa là động từ, được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Nghĩa cơ bản

Danh từ

Hoa

Bông hoa

Thực vật có hoa

Động từ

Tiêu tiền

Tốn thời gian, công sức

Chi tiêu

Nghĩa mở rộng

Hoa văn, họa tiết

Mắt bị hoa, nhìn không rõ

Lòe loẹt, phức tạp

Nghĩa tiếng Việt tổng quát

Hoa

Tiêu, tốn (tiền, thời gian, công sức)

Hoa văn, họa tiết

Hoa mắt

二、Loại từ và đặc điểm ngữ pháp
1. 花 là danh từ

Chỉ hoa, bông hoa, thực vật có hoa.

Lượng từ thường dùng:

朵: 一朵花 (một bông hoa)

束: 一束花 (một bó hoa)

Ví dụ:

这朵花很漂亮
Bông hoa này rất đẹp

2. 花 là động từ

Chỉ hành động tiêu tiền, tốn thời gian, tốn công sức.

Cấu trúc thường gặp:

花 + tiền + 在 + việc gì

花 + thời gian + 做 + việc gì

Ví dụ:

花钱
Tiêu tiền

花时间
Tốn thời gian

三、Các cách dùng chính của “花”
Cách dùng 1: Chỉ hoa, bông hoa (nghĩa danh từ)

Ví dụ:

花开了
Hoa nở rồi

Cách dùng 2: Chỉ tiêu tiền, chi tiêu

Ví dụ:

花很多钱
Tiêu rất nhiều tiền

Cách dùng 3: Chỉ tốn thời gian, công sức

Ví dụ:

花时间学习
Tốn thời gian học tập

Cách dùng 4: Nghĩa mở rộng

Hoa văn, họa tiết

花纹

Hoa mắt

眼睛花了

Phức tạp, rối mắt

颜色太花

四、Giải thích nghĩa từng chữ Hán
花 (huā)

Bộ thủ: 艹 (thảo)
→ Liên quan đến thực vật, cây cỏ

Phần dưới: 化
→ Biến hóa, thay đổi

Ý nghĩa cấu tạo

Hoa là phần biến hóa đẹp nhất của cây

Mang ý nghĩa nở rộ, thay đổi, tiêu hao

Chữ 花 vì vậy vừa mang nghĩa hoa, vừa mang nghĩa tiêu tán, hao phí.

五、40 MẪU CÂU với “花”

(Mỗi câu gồm tiếng Trung – phiên âm – tiếng Việt)

这朵花很漂亮。
Zhè duǒ huā hěn piàoliang.
Bông hoa này rất đẹp.

花开得很好。
Huā kāi de hěn hǎo.
Hoa nở rất đẹp.

公园里有很多花。
Gōngyuán lǐ yǒu hěn duō huā.
Trong công viên có rất nhiều hoa.

她喜欢种花。
Tā xǐhuan zhòng huā.
Cô ấy thích trồng hoa.

我买了一束花。
Wǒ mǎi le yì shù huā.
Tôi mua một bó hoa.

这是什么花?
Zhè shì shénme huā?
Đây là hoa gì?

春天花都开了。
Chūntiān huā dōu kāi le.
Mùa xuân hoa đều nở.

这朵花的颜色很特别。
Zhè duǒ huā de yánsè hěn tèbié.
Màu của bông hoa này rất đặc biệt.

他每天给花浇水。
Tā měitiān gěi huā jiāo shuǐ.
Anh ấy tưới nước cho hoa mỗi ngày.

花需要阳光。
Huā xūyào yángguāng.
Hoa cần ánh nắng.

我花了很多钱买手机。
Wǒ huā le hěn duō qián mǎi shǒujī.
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền mua điện thoại.

他花时间学习中文。
Tā huā shíjiān xuéxí Zhōngwén.
Anh ấy tốn thời gian học tiếng Trung.

这件事花了我三天时间。
Zhè jiàn shì huā le wǒ sān tiān shíjiān.
Việc này tốn của tôi ba ngày.

她不喜欢乱花钱。
Tā bù xǐhuan luàn huā qián.
Cô ấy không thích tiêu tiền bừa bãi.

我不想花太多钱。
Wǒ bù xiǎng huā tài duō qián.
Tôi không muốn tiêu quá nhiều tiền.

这次旅行花了不少钱。
Zhè cì lǚxíng huā le bù shǎo qián.
Chuyến du lịch này tốn không ít tiền.

他花心思准备考试。
Tā huā xīnsī zhǔnbèi kǎoshì.
Anh ấy bỏ công sức chuẩn bị thi.

她花了一下午做作业。
Tā huā le yí xiàwǔ zuò zuòyè.
Cô ấy tốn cả buổi chiều làm bài tập.

这个设计太花了。
Zhège shèjì tài huā le.
Thiết kế này quá rối mắt.

颜色太花,看着不舒服。
Yánsè tài huā, kàn zhe bù shūfu.
Màu sắc quá lòe loẹt, nhìn không dễ chịu.

他眼睛有点花。
Tā yǎnjing yǒudiǎn huā.
Mắt anh ấy hơi hoa.

这条裙子花纹很好看。
Zhè tiáo qúnzi huāwén hěn hǎokàn.
Hoa văn chiếc váy này rất đẹp.

花谢了。
Huā xiè le.
Hoa tàn rồi.

她收到了一束鲜花。
Tā shōudào le yì shù xiānhuā.
Cô ấy nhận được một bó hoa tươi.

花开花落是自然现象。
Huā kāi huā luò shì zìrán xiànxiàng.
Hoa nở hoa tàn là hiện tượng tự nhiên.

他花钱很理性。
Tā huā qián hěn lǐxìng.
Anh ấy tiêu tiền rất lý trí.

这盆花长得很好。
Zhè pén huā zhǎng de hěn hǎo.
Chậu hoa này phát triển rất tốt.

她花时间照顾花草。
Tā huā shíjiān zhàogù huācǎo.
Cô ấy dành thời gian chăm sóc hoa cỏ.

我不想在这件事上花精力。
Wǒ bù xiǎng zài zhè jiàn shì shàng huā jīnglì.
Tôi không muốn tốn sức cho việc này.

花代表美丽。
Huā dàibiǎo měilì.
Hoa tượng trưng cho cái đẹp.

他被灯光照得眼花。
Tā bèi dēngguāng zhào de yǎn huā.
Anh ấy bị ánh đèn làm hoa mắt.

花草需要定期修剪。
Huācǎo xūyào dìngqī xiūjiǎn.
Hoa cỏ cần được cắt tỉa định kỳ.

她喜欢拍花的照片。
Tā xǐhuan pāi huā de zhàopiàn.
Cô ấy thích chụp ảnh hoa.

这笔钱花得值得。
Zhè bǐ qián huā de zhíde.
Số tiền này tiêu rất đáng.

他不愿意为小事花钱。
Tā bú yuànyì wèi xiǎo shì huā qián.
Anh ấy không muốn tiêu tiền cho việc nhỏ.

花香很好闻。
Huā xiāng hěn hǎo wén.
Hương hoa rất dễ chịu.

这家店卖花。
Zhè jiā diàn mài huā.
Cửa hàng này bán hoa.

她花了很大力气完成任务。
Tā huā le hěn dà lìqi wánchéng rènwu.
Cô ấy đã tốn rất nhiều công sức hoàn thành nhiệm vụ.

花让人心情变好。
Huā ràng rén xīnqíng biàn hǎo.
Hoa khiến tâm trạng con người tốt hơn.

生活中处处都要花心思。
Shēnghuó zhōng chùchù dōu yào huā xīnsī.
Trong cuộc sống, việc gì cũng cần bỏ tâm sức.

花 tiếng Trung là gì?
1. Thông tin cơ bản

Chữ Hán: 花
Phiên âm: huā
Thanh điệu: Thanh 1
Loại từ:

Danh từ

Động từ

2. Nghĩa tổng quát

花 (huā) là một từ đa nghĩa rất quan trọng trong tiếng Trung, mang các nghĩa chính sau:

Hoa – bộ phận sinh sản của thực vật, có màu sắc đẹp, mùi hương.

Tiêu, dùng tiền / thời gian / công sức (động từ).

Hoa văn, họa tiết, sự sặc sỡ.

Hoa mắt, mờ mắt, rối loạn thị giác (nghĩa mở rộng).

Giả, không thật, bị rối (nghĩa trừu tượng trong một số từ ghép).

3. Giải thích cấu tạo chữ Hán
花 = 艹 + 化
艹 (thảo đầu)

Bộ chỉ thực vật, cây cỏ

Xuất hiện trong các chữ liên quan đến hoa, cỏ, rau, cây

化 (hóa)

Nghĩa gốc: biến đổi, thay đổi

Ý nghĩa cấu tạo

→ Thực vật biến đổi, nở ra, từ đó hình thành hoa.
→ Nghĩa mở rộng: sự biến hóa, tiêu hao, thay đổi trạng thái (dùng tiền, dùng thời gian).

4. Nghĩa chi tiết và cách dùng
Nghĩa 1: Hoa (danh từ – nghĩa gốc)

Dùng để chỉ hoa nói chung hoặc các loại hoa cụ thể.
Ví dụ: 花园 (vườn hoa), 鲜花 (hoa tươi)

Nghĩa 2: Tiêu, dùng (động từ)

Dùng cho tiền bạc, thời gian, công sức.
Ví dụ: 花钱 (tiêu tiền), 花时间 (tốn thời gian)

Nghĩa 3: Hoa văn, sặc sỡ

Chỉ sự nhiều màu, rối mắt.
Ví dụ: 花衣服 (quần áo hoa)

Nghĩa 4: Hoa mắt, mờ mắt

Chỉ trạng thái nhìn không rõ.
Ví dụ: 眼睛花了 (hoa mắt)

5. Mẫu câu thường dùng
花 + danh từ (danh từ)

花很漂亮 – Hoa rất đẹp

花 + tiền / thời gian / công sức (động từ)

花很多钱 – Tiêu rất nhiều tiền

形容词 + 花

花花绿绿 – sặc sỡ nhiều màu

6. 40 Ví dụ chi tiết (có phiên âm và tiếng Việt)
1

这朵花很漂亮。
Zhè duǒ huā hěn piàoliang.
Bông hoa này rất đẹp.

2

她喜欢花。
Tā xǐhuan huā.
Cô ấy thích hoa.

3

公园里开满了花。
Gōngyuán lǐ kāi mǎn le huā.
Công viên nở đầy hoa.

4

他给妈妈买了花。
Tā gěi māma mǎi le huā.
Anh ấy mua hoa cho mẹ.

5

这是什么花?
Zhè shì shénme huā?
Đây là hoa gì?

6

我每天都给花浇水。
Wǒ měitiān dōu gěi huā jiāo shuǐ.
Tôi tưới nước cho hoa mỗi ngày.

7

春天到了,花开了。
Chūntiān dào le, huā kāi le.
Mùa xuân đến rồi, hoa nở rồi.

8

这家店卖各种各样的花。
Zhè jiā diàn mài gè zhǒng gè yàng de huā.
Cửa hàng này bán đủ loại hoa.

9

她收到了一束花。
Tā shōu dào le yí shù huā.
Cô ấy nhận được một bó hoa.

10

花的香味很好闻。
Huā de xiāngwèi hěn hǎo wén.
Mùi hương của hoa rất dễ chịu.

11

我花了很多钱买这本书。
Wǒ huā le hěn duō qián mǎi zhè běn shū.
Tôi đã tiêu rất nhiều tiền để mua quyển sách này.

12

他花了三年时间学中文。
Tā huā le sān nián shíjiān xué Zhōngwén.
Anh ấy đã dành ba năm để học tiếng Trung.

13

这件事花了我很多精力。
Zhè jiàn shì huā le wǒ hěn duō jīnglì.
Việc này tiêu tốn rất nhiều công sức của tôi.

14

她不喜欢乱花钱。
Tā bù xǐhuan luàn huā qián.
Cô ấy không thích tiêu tiền bừa bãi.

15

你花多长时间做作业?
Nǐ huā duō cháng shíjiān zuò zuòyè?
Bạn tốn bao lâu để làm bài tập?

16

我每天花一个小时运动。
Wǒ měitiān huā yí gè xiǎoshí yùndòng.
Mỗi ngày tôi dành một tiếng để tập thể dục.

17

他花心思准备考试。
Tā huā xīnsī zhǔnbèi kǎoshì.
Anh ấy bỏ nhiều tâm sức chuẩn bị kỳ thi.

18

这顿饭花了不少钱。
Zhè dùn fàn huā le bù shǎo qián.
Bữa ăn này tốn không ít tiền.

19

学习语言要花时间。
Xuéxí yǔyán yào huā shíjiān.
Học ngoại ngữ cần tốn thời gian.

20

她花了整整一天整理资料。
Tā huā le zhěngzhěng yì tiān zhěnglǐ zīliào.
Cô ấy mất trọn một ngày để sắp xếp tài liệu.

21

这件衣服太花了。
Zhè jiàn yīfu tài huā le.
Bộ quần áo này quá sặc sỡ.

22

花花绿绿的广告让人眼花。
Huāhuā lǜlǜ de guǎnggào ràng rén yǎn huā.
Quảng cáo nhiều màu sắc làm người ta hoa mắt.

23

她穿了一条花裙子。
Tā chuān le yì tiáo huā qúnzi.
Cô ấy mặc một chiếc váy hoa.

24

这个图案有点花。
Zhège tú'àn yǒudiǎn huā.
Hoa văn này hơi rối mắt.

25

墙上的花纹很漂亮。
Qiáng shàng de huāwén hěn piàoliang.
Hoa văn trên tường rất đẹp.

26

看久了电脑眼睛都花了。
Kàn jiǔ le diànnǎo yǎnjīng dōu huā le.
Nhìn máy tính lâu mắt bị hoa.

27

他站起来太快,有点眼花。
Tā zhàn qǐlái tài kuài, yǒudiǎn yǎn huā.
Anh ấy đứng dậy quá nhanh nên hơi hoa mắt.

28

年纪大了,眼睛容易花。
Niánjì dà le, yǎnjīng róngyì huā.
Tuổi lớn rồi, mắt dễ bị mờ.

29

花代表美和希望。
Huā dàibiǎo měi hé xīwàng.
Hoa tượng trưng cho cái đẹp và hy vọng.

30

这座城市被花包围。
Zhè zuò chéngshì bèi huā bāowéi.
Thành phố này được bao quanh bởi hoa.

31

她把花插在花瓶里。
Tā bǎ huā chā zài huāpíng lǐ.
Cô ấy cắm hoa vào bình.

32

花谢了,春天也快结束了。
Huā xiè le, chūntiān yě kuài jiéshù le.
Hoa tàn rồi, mùa xuân cũng sắp qua.

33

这种花很难养。
Zhè zhǒng huā hěn nán yǎng.
Loại hoa này rất khó trồng.

34

他拍了很多花的照片。
Tā pāi le hěn duō huā de zhàopiàn.
Anh ấy chụp rất nhiều ảnh hoa.

35

花在阳光下显得更美。
Huā zài yángguāng xià xiǎnde gèng měi.
Hoa dưới ánh nắng trông càng đẹp hơn.

36

花期只有一个月。
Huāqī zhǐ yǒu yí gè yuè.
Thời kỳ nở hoa chỉ có một tháng.

37

她对花很有研究。
Tā duì huā hěn yǒu yánjiū.
Cô ấy rất am hiểu về hoa.

38

花开花落是自然规律。
Huā kāi huā luò shì zìrán guīlǜ.
Hoa nở hoa tàn là quy luật tự nhiên.

39

他送花表示感谢。
Tā sòng huā biǎoshì gǎnxiè.
Anh ấy tặng hoa để bày tỏ sự cảm ơn.

40

这朵花象征爱情。
Zhè duǒ huā xiàngzhēng àiqíng.
Bông hoa này tượng trưng cho tình yêu.

7. Ghi chú quan trọng

花 là từ cực kỳ quan trọng trong HSK 1–6, xuất hiện với tần suất rất cao

Cần phân biệt rõ:

花 (huā): hoa / tiêu

开花: nở hoa

花钱 / 花时间: tiêu tiền / tốn thời gian

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-2-8 03:41 , Processed in 0.072915 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表