|
|
指 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 指
Diễn đàn từ điển tiếng Trung Chinese Master Education - Chinese dictionary forum - Chinese forum - Dictionary forum - Diễn đàn Chinese
指 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ MASTEREDU CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Giải thích từ “指”
Ý nghĩa chung: “指” (zhǐ) nghĩa là ngón tay, chỉ trỏ, chỉ dẫn. Đây là một chữ Hán thường dùng trong nhiều ngữ cảnh: chỉ bộ phận cơ thể (ngón tay), hành động (chỉ trỏ), hoặc nghĩa bóng (chỉ dẫn, ám chỉ).
Phân tích chữ Hán
- Giản thể/Phồn thể: 指 (giản thể và phồn thể giống nhau)
- Âm Hán Việt: CHỈ
- Nghĩa gốc: ngón tay; hành động chỉ trỏ; chỉ dẫn, ám chỉ.
- Cấu tạo: Bộ 扌 (Thủ – tay, số 64 trong 214 bộ thủ) + chữ 旨 (chỉ – ý nghĩa là mục đích, ngon).
- Bộ thủ: 扌 (Thủ)
- Số nét: 9 nét
Ý nghĩa chi tiết
- Danh từ: ngón tay.
- Động từ: chỉ trỏ, chỉ dẫn, ám chỉ.
- Cách dùng: có thể dùng độc lập hoặc kết hợp với từ khác (ví dụ: 手指 – ngón tay; 指导 – chỉ đạo; 指路 – chỉ đường).
Ví dụ ngắn:
- 他用手指着我。 (Tā yòng shǒuzhǐ zhe wǒ.) → Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào tôi.
- 老师指点了我的错误。 (Lǎoshī zhǐdiǎn le wǒ de cuòwù.) → Thầy giáo chỉ ra lỗi của tôi.
40 Ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
- 他用手指指着天空。 → Tā yòng shǒuzhǐ zhǐzhe tiānkōng. → Anh ấy dùng ngón tay chỉ lên trời.
- 我的手指受伤了。 → Wǒ de shǒuzhǐ shòushāng le. → Ngón tay tôi bị thương.
- 老师指着黑板讲课。 → Lǎoshī zhǐzhe hēibǎn jiǎngkè. → Thầy giáo chỉ vào bảng giảng bài.
- 他指我去那边。 → Tā zhǐ wǒ qù nà biān. → Anh ấy chỉ tôi đi về phía đó.
- 医生检查了我的手指。 → Yīshēng jiǎnchá le wǒ de shǒuzhǐ. → Bác sĩ kiểm tra ngón tay của tôi.
- 他指着地图解释。 → Tā zhǐzhe dìtú jiěshì. → Anh ấy chỉ vào bản đồ để giải thích.
- 我的小指很短。 → Wǒ de xiǎozhǐ hěn duǎn. → Ngón út của tôi rất ngắn.
- 他指责了我的错误。 → Tā zhǐzé le wǒ de cuòwù. → Anh ấy chỉ trích lỗi của tôi.
- 她用手指画圈。 → Tā yòng shǒuzhǐ huà quān. → Cô ấy dùng ngón tay vẽ vòng tròn.
- 我们用手指按按钮。 → Wǒmen yòng shǒuzhǐ àn ànniǔ. → Chúng tôi dùng ngón tay bấm nút.
- 他指挥着乐队。 → Tā zhǐhuīzhe yuèduì. → Anh ấy chỉ huy dàn nhạc.
- 老师指点了我。 → Lǎoshī zhǐdiǎn le wǒ. → Thầy giáo chỉ dẫn cho tôi.
- 他用手指敲桌子。 → Tā yòng shǒuzhǐ qiāo zhuōzi. → Anh ấy dùng ngón tay gõ bàn.
- 我的大拇指很粗。 → Wǒ de dàmǔzhǐ hěn cū. → Ngón cái của tôi rất to.
- 他指着书上的字。 → Tā zhǐzhe shū shàng de zì. → Anh ấy chỉ vào chữ trong sách.
- 她用手指弹钢琴。 → Tā yòng shǒuzhǐ tán gāngqín. → Cô ấy dùng ngón tay chơi đàn piano.
- 他指我去找老师。 → Tā zhǐ wǒ qù zhǎo lǎoshī. → Anh ấy bảo tôi đi tìm thầy.
- 我的小指甲断了。 → Wǒ de xiǎo zhǐjiǎ duàn le. → Móng tay út của tôi bị gãy.
- 他指着门口。 → Tā zhǐzhe ménkǒu. → Anh ấy chỉ vào cửa ra vào.
- 她用手指写字。 → Tā yòng shǒuzhǐ xiězì. → Cô ấy dùng ngón tay viết chữ.
- 我们用手指点屏幕。 → Wǒmen yòng shǒuzhǐ diǎn píngmù. → Chúng tôi dùng ngón tay chạm màn hình.
- 他指责了我。 → Tā zhǐzé le wǒ. → Anh ấy trách móc tôi.
- 老师指明了方向。 → Lǎoshī zhǐmíng le fāngxiàng. → Thầy giáo chỉ rõ phương hướng.
- 我的大拇指很灵活。 → Wǒ de dàmǔzhǐ hěn línghuó. → Ngón cái của tôi rất linh hoạt.
- 他指着电脑屏幕。 → Tā zhǐzhe diànnǎo píngmù. → Anh ấy chỉ vào màn hình máy tính.
- 她用手指画心形。 → Tā yòng shǒuzhǐ huà xīn xíng. → Cô ấy dùng ngón tay vẽ hình trái tim.
- 我们用手指拨号码。 → Wǒmen yòng shǒuzhǐ bō hàomǎ. → Chúng tôi dùng ngón tay quay số.
- 他指挥着工人。 → Tā zhǐhuīzhe gōngrén. → Anh ấy chỉ huy công nhân.
- 老师指着学生回答。 → Lǎoshī zhǐzhe xuéshēng huídá. → Thầy giáo chỉ vào học sinh để trả lời.
- 我的小指很细。 → Wǒ de xiǎozhǐ hěn xì. → Ngón út của tôi rất nhỏ.
- 他指着窗外。 → Tā zhǐzhe chuāngwài. → Anh ấy chỉ ra ngoài cửa sổ.
- 她用手指点灯。 → Tā yòng shǒuzhǐ diǎn dēng. → Cô ấy dùng ngón tay bật đèn.
- 我们用手指翻书。 → Wǒmen yòng shǒuzhǐ fān shū. → Chúng tôi dùng ngón tay lật sách.
- 他指责了别人。 → Tā zhǐzé le biérén. → Anh ấy trách móc người khác.
- 老师指着地图讲解。 → Lǎoshī zhǐzhe dìtú jiǎngjiě. → Thầy giáo chỉ vào bản đồ để giảng giải.
- 我的大拇指很长。 → Wǒ de dàmǔzhǐ hěn cháng. → Ngón cái của tôi rất dài.
- 他指着手机屏幕。 → Tā zhǐzhe shǒujī píngmù. → Anh ấy chỉ vào màn hình điện thoại.
- 她用手指画花朵。 → Tā yòng shǒuzhǐ huà huāduǒ. → Cô ấy dùng ngón tay vẽ hoa.
- 我们用手指按键盘。 → Wǒmen yòng shǒuzhǐ àn jiànpán. → Chúng tôi dùng ngón tay gõ bàn phím.
- 他指明了目标。 → Tā zhǐmíng le mùbiāo. → Anh ấy chỉ rõ mục tiêu.
Mẫu câu ví dụ cơ bản
他用手指着地图。 (Tā yòng shǒu zhǐ zhe dìtú.) → Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào bản đồ.
这件事我指望你了。 (Zhè jiàn shì wǒ zhǐwàng nǐ le.) → Việc này tôi trông cậy vào bạn rồi.
请指出错误。 (Qǐng zhǐchū cuòwù.) → Xin hãy chỉ ra lỗi sai.
40 ví dụ câu (với pinyin và dịch tiếng Việt)
手指 zhǐ tou → Ngón tay.
我的手指受伤了。 (Wǒ de shǒuzhǐ shòushāng le.) → Ngón tay tôi bị thương rồi.
他指着我说。 (Tā zhǐ zhe wǒ shuō.) → Anh ấy chỉ vào tôi mà nói.
指出问题。 (Zhǐchū wèntí.) → Chỉ ra vấn đề.
指责别人。 (Zhǐzé biérén.) → Chỉ trích người khác.
指南针。 (Zhǐnánzhēn.) → La bàn (kim chỉ nam).
指望未来。 (Zhǐwàng wèilái.) → Trông mong tương lai.
手指甲。 (Shǒuzhǐ jiǎ.) → Móng tay.
指路。 (Zhǐ lù.) → Chỉ đường.
指纹。 (Zhǐwén.) → Vân tay.
他指名道姓。 (Tā zhǐ míng dào xìng.) → Anh ấy chỉ đích danh.
指头。 (Zhǐtou.) → Ngón tay (thân mật).
指教。 (Zhǐjiào.) → Chỉ bảo, dạy bảo.
指手画脚。 (Zhǐ shǒu huà jiǎo.) → Chỉ trỏ, ra vẻ (nghĩa tiêu cực).
指日可待。 (Zhǐ rì kě dài.) → Có thể mong đợi trong ngày gần (sắp xảy ra).
指不定。 (Zhǐbudìng.) → Không chắc, có thể.
指桑骂槐。 (Zhǐ sāng mà huái.) → Chỉ gậy ông đập lưng bà (mắng gián tiếp).
指鹿为马。 (Zhǐ lù wéi mǎ.) → Chỉ hươu bảo ngựa (nói láo trắng trợn).
指尖。 (Zhǐjiān.) → Đầu ngón tay.
用手指。 (Yòng shǒu zhǐ.) → Dùng ngón tay.
指明方向。 (Zhǐmíng fāngxiàng.) → Chỉ rõ hướng.
指控。 (Zhǐkòng.) → Buộc tội, cáo buộc.
指派。 (Zhǐpài.) → Phái, chỉ định.
指引。 (Zhǐyǐn.) → Chỉ dẫn, hướng dẫn.
指甲油。 (Zhǐjiayóu.) → Sơn móng tay.
大拇指。 (Dà mǔzhǐ.) → Ngón cái.
食指。 (Shízhǐ.) → Ngón trỏ.
中指。 (Zhōngzhǐ.) → Ngón giữa.
无名指。 (Wúmíngzhǐ.) → Ngón áp út.
小指。 (Xiǎozhǐ.) → Ngón út.
指环。 (Zhǐhuán.) → Nhẫn (đeo ngón tay).
指正。 (Zhǐzhèng.) → Chỉ chính, sửa chữa.
指点。 (Zhǐdiǎn.) → Chỉ điểm, chỉ dẫn.
指使。 (Zhǐshǐ.) → Xúi giục, sai khiến.
指头肚。 (Zhǐtou dù.) → Bẹ ngón tay.
指压。 (Zhǐyā.) → Bấm huyệt (bằng ngón tay).
指战员。 (Zhǐ zhànyuán.) → Chỉ huy và chiến sĩ.
指日高升。 (Zhǐ rì gāoshēng.) → Sắp thăng tiến (chỉ ngày thăng chức).
指东道西。 (Zhǐ dōng dào xī.) → Nói lung tung, không đúng trọng tâm.
指鸡骂狗。 (Zhǐ jī mà gǒu.) → Chỉ gà mắng chó (mắng gián tiếp).
他的成功指日可待。 (Tā de chénggōng zhǐ rì kě dài.) → Thành công của anh ấy sắp đến trong ngày gần.
1. Giải nghĩa từ 指
指 (zhǐ): nghĩa là ngón tay, chỉ trỏ, chỉ dẫn, ám chỉ.
Đây là một chữ Hán thường dùng trong đời sống hằng ngày, vừa mang nghĩa cụ thể (ngón tay) vừa mang nghĩa trừu tượng (chỉ dẫn, chỉ định).
2. Phân tích chữ Hán
Giản thể & Phồn thể: 指 (giống nhau)
Âm Hán Việt: CHỈ
Nghĩa gốc: ngón tay.
Nghĩa mở rộng: chỉ trỏ, chỉ dẫn, ám chỉ, chỉ định.
Cấu tạo
Bộ thủ: 扌 (Thủ – tay), bộ số 64 trong 214 bộ thủ.
Phần bên phải: 旨 (chỉ – ý nghĩa gốc là ngon, đẹp, sau dùng để gợi âm).
Loại chữ: Hình thanh (扌 biểu ý, 旨 biểu âm).
Số nét
Tổng số nét: 9 nét.
3. Giải thích chi tiết
Nghĩa cụ thể: ngón tay – bộ phận cơ thể người.
Nghĩa trừu tượng: chỉ trỏ, chỉ dẫn, ám chỉ, chỉ định.
Loại từ: danh từ (ngón tay), động từ (chỉ, chỉ dẫn).
4. Mẫu câu cơ bản
我的手指受伤了。
(Wǒ de shǒuzhǐ shòushāng le.) – Ngón tay của tôi bị thương.
他指着前面。
(Tā zhǐzhe qiánmiàn.) – Anh ấy chỉ về phía trước.
老师指我们要努力学习。
(Lǎoshī zhǐ wǒmen yào nǔlì xuéxí.) – Thầy giáo chỉ ra rằng chúng ta phải chăm chỉ học tập.
5. 40 Ví dụ chi tiết
STT Câu tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
1 我的手指很长。 Wǒ de shǒuzhǐ hěn cháng. Ngón tay của tôi rất dài.
2 他用手指指着我。 Tā yòng shǒuzhǐ zhǐzhe wǒ. Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào tôi.
3 老师指我们要认真。 Lǎoshī zhǐ wǒmen yào rènzhēn. Thầy giáo chỉ ra rằng chúng ta phải nghiêm túc.
4 她的手指很漂亮。 Tā de shǒuzhǐ hěn piàoliang. Ngón tay của cô ấy rất đẹp.
5 他指着地图。 Tā zhǐzhe dìtú. Anh ấy chỉ vào bản đồ.
6 我的手指受伤了。 Wǒ de shǒuzhǐ shòushāng le. Ngón tay tôi bị thương.
7 医生指我多休息。 Yīshēng zhǐ wǒ duō xiūxi. Bác sĩ chỉ tôi nên nghỉ ngơi nhiều.
8 他指着天空。 Tā zhǐzhe tiānkōng. Anh ấy chỉ lên bầu trời.
9 手指很灵活。 Shǒuzhǐ hěn línghuó. Ngón tay rất linh hoạt.
10 老师指我们要写作业。 Lǎoshī zhǐ wǒmen yào xiě zuòyè. Thầy giáo chỉ rằng chúng ta phải làm bài tập.
11 他用手指敲桌子。 Tā yòng shǒuzhǐ qiāo zhuōzi. Anh ấy dùng ngón tay gõ bàn.
12 她指着花。 Tā zhǐzhe huā. Cô ấy chỉ vào bông hoa.
13 我的手指很冷。 Wǒ de shǒuzhǐ hěn lěng. Ngón tay tôi rất lạnh.
14 他指我去那边。 Tā zhǐ wǒ qù nà biān. Anh ấy chỉ tôi đi bên kia.
15 手指很重要。 Shǒuzhǐ hěn zhòngyào. Ngón tay rất quan trọng.
16 老师指我们要听话。 Lǎoshī zhǐ wǒmen yào tīnghuà. Thầy giáo chỉ rằng chúng ta phải nghe lời.
17 他指着书。 Tā zhǐzhe shū. Anh ấy chỉ vào quyển sách.
18 我的手指很痛。 Wǒ de shǒuzhǐ hěn tòng. Ngón tay tôi rất đau.
19 她指着门口。 Tā zhǐzhe ménkǒu. Cô ấy chỉ vào cửa ra vào.
20 医生指我们要小心。 Yīshēng zhǐ wǒmen yào xiǎoxīn. Bác sĩ chỉ rằng chúng ta phải cẩn thận.
21 他用手指画圈。 Tā yòng shǒuzhǐ huà quān. Anh ấy dùng ngón tay vẽ vòng tròn.
22 她的手指很细。 Tā de shǒuzhǐ hěn xì. Ngón tay của cô ấy rất thon.
23 他指着电脑。 Tā zhǐzhe diànnǎo. Anh ấy chỉ vào máy tính.
24 我的手指很短。 Wǒ de shǒuzhǐ hěn duǎn. Ngón tay tôi rất ngắn.
25 老师指我们要努力。 Lǎoshī zhǐ wǒmen yào nǔlì. Thầy giáo chỉ rằng chúng ta phải nỗ lực.
26 他指着椅子。 Tā zhǐzhe yǐzi. Anh ấy chỉ vào cái ghế.
27 她的手指很柔软。 Tā de shǒuzhǐ hěn róuruǎn. Ngón tay của cô ấy rất mềm mại.
28 他指着电视。 Tā zhǐzhe diànshì. Anh ấy chỉ vào tivi.
29 我的手指很灵巧。 Wǒ de shǒuzhǐ hěn língqiǎo. Ngón tay tôi rất khéo léo.
30 医生指我不要紧张。 Yīshēng zhǐ wǒ bú yào jǐnzhāng. Bác sĩ chỉ tôi đừng căng thẳng.
31 他指着窗户。 Tā zhǐzhe chuānghu. Anh ấy chỉ vào cửa sổ.
32 她的手指很干净。 Tā de shǒuzhǐ hěn gānjìng. Ngón tay của cô ấy rất sạch.
33 他指着手机。 Tā zhǐzhe shǒujī. Anh ấy chỉ vào điện thoại.
34 我的手指很灵敏。 Wǒ de shǒuzhǐ hěn língmǐn. Ngón tay tôi rất nhạy bén.
35 老师指我们要安静。 Lǎoshī zhǐ wǒmen yào ānjìng. Thầy giáo chỉ rằng chúng ta phải yên lặng.
36 他指着桌子。 Tā zhǐzhe zhuōzi. Anh ấy chỉ vào cái bàn.
37 她的手指很白。 Tā de shǒuzhǐ hěn bái. Ngón tay của cô ấy rất trắng.
38 他指着衣服。 Tā zhǐzhe yīfu. Anh ấy chỉ vào quần áo.
39 我的手指很灵活。 Wǒ de shǒuzhǐ hěn línghuó. Ngón tay tôi rất linh hoạt.
1. Giải nghĩa chữ 指
Chữ Hán: 指
Giản thể/Phồn thể: 指 (giống nhau)
Âm Hán Việt: CHỈ
Nghĩa gốc: ngón tay, chỉ trỏ, chỉ dẫn.
Nghĩa mở rộng: dùng để chỉ hướng, chỉ định, ám chỉ, chỉ dẫn.
2. Phân tích cấu tạo chữ Hán
Bộ thủ: 扌 (Thủ – bộ số 64 trong 214 bộ thủ), nghĩa là “tay”.
Cấu tạo: Hình thanh.
Bên trái: 扌 (tay) → gợi nghĩa liên quan đến hành động bằng tay.
Bên phải: 旨 (chỉ) → gợi âm đọc.
Số nét: 9 nét.
Loại chữ: Hình thanh (nghĩa + âm).
3. Ý nghĩa chi tiết
指 (chỉ):
Danh từ: ngón tay.
Động từ: chỉ trỏ, chỉ dẫn, ám chỉ, chỉ định.
Tính từ (ít dùng): liên quan đến ngón tay.
Ví dụ:
手指 (shǒuzhǐ) → ngón tay.
指路 (zhǐ lù) → chỉ đường.
指导 (zhǐdǎo) → chỉ đạo, hướng dẫn.
指定 (zhǐdìng) → chỉ định.
4. Mẫu câu ví dụ cơ bản
他用手指着前面。 (Tā yòng shǒuzhǐ zhe qiánmiàn.) → Anh ấy dùng ngón tay chỉ về phía trước.
老师指我回答问题。 (Lǎoshī zhǐ wǒ huídá wèntí.) → Thầy giáo gọi tôi trả lời câu hỏi.
请你指路。 (Qǐng nǐ zhǐ lù.) → Xin bạn chỉ đường.
5. 40 Ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
他用手指指着天空。 (Tā yòng shǒuzhǐ zhǐzhe tiānkōng.) → Anh ấy dùng ngón tay chỉ lên trời.
老师指我回答问题。 (Lǎoshī zhǐ wǒ huídá wèntí.) → Thầy giáo chỉ định tôi trả lời câu hỏi.
请你指路。 (Qǐng nǐ zhǐ lù.) → Xin bạn chỉ đường.
他指着地图。 (Tā zhǐzhe dìtú.) → Anh ấy chỉ vào bản đồ.
我用手指写字。 (Wǒ yòng shǒuzhǐ xiě zì.) → Tôi dùng ngón tay viết chữ.
指南针指向北方。 (Zhǐnánzhēn zhǐxiàng běifāng.) → La bàn chỉ hướng Bắc.
他指我去做。 (Tā zhǐ wǒ qù zuò.) → Anh ấy bảo tôi đi làm.
医生指我休息。 (Yīshēng zhǐ wǒ xiūxí.) → Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi.
他指着书本。 (Tā zhǐzhe shūběn.) → Anh ấy chỉ vào quyển sách.
指导学生学习。 (Zhǐdǎo xuéshēng xuéxí.) → Hướng dẫn học sinh học tập.
指定时间。 (Zhǐdìng shíjiān.) → Chỉ định thời gian.
指定地点。 (Zhǐdìng dìdiǎn.) → Chỉ định địa điểm.
他用手指画圈。 (Tā yòng shǒuzhǐ huà quān.) → Anh ấy dùng ngón tay vẽ vòng tròn.
指挥交通。 (Zhǐhuī jiāotōng.) → Chỉ huy giao thông.
指挥乐队。 (Zhǐhuī yuèduì.) → Chỉ huy dàn nhạc.
指责别人。 (Zhǐzé biérén.) → Chỉ trích người khác.
他指着电脑屏幕。 (Tā zhǐzhe diànnǎo píngmù.) → Anh ấy chỉ vào màn hình máy tính.
指甲很长。 (Zhǐjiǎ hěn cháng.) → Móng tay rất dài.
剪指甲。 (Jiǎn zhǐjiǎ.) → Cắt móng tay.
手指受伤了。 (Shǒuzhǐ shòushāng le.) → Ngón tay bị thương rồi.
指南书。 (Zhǐnán shū.) → Sách hướng dẫn.
指南针。 (Zhǐnánzhēn.) → La bàn.
他指着窗外。 (Tā zhǐzhe chuāngwài.) → Anh ấy chỉ ra ngoài cửa sổ.
指着太阳。 (Zhǐzhe tàiyáng.) → Chỉ vào mặt trời.
指着月亮。 (Zhǐzhe yuèliàng.) → Chỉ vào mặt trăng.
指着桌子。 (Zhǐzhe zhuōzi.) → Chỉ vào cái bàn.
指着椅子。 (Zhǐzhe yǐzi.) → Chỉ vào cái ghế.
指着电视。 (Zhǐzhe diànshì.) → Chỉ vào cái tivi.
指着手机。 (Zhǐzhe shǒujī.) → Chỉ vào điện thoại.
指着孩子。 (Zhǐzhe háizi.) → Chỉ vào đứa trẻ.
指着老师。 (Zhǐzhe lǎoshī.) → Chỉ vào thầy giáo.
指着同学。 (Zhǐzhe tóngxué.) → Chỉ vào bạn học.
指着朋友。 (Zhǐzhe péngyǒu.) → Chỉ vào bạn bè.
指着父母。 (Zhǐzhe fùmǔ.) → Chỉ vào cha mẹ.
指着医生。 (Zhǐzhe yīshēng.) → Chỉ vào bác sĩ.
指着警察。 (Zhǐzhe jǐngchá.) → Chỉ vào cảnh sát.
指着司机。 (Zhǐzhe sījī.) → Chỉ vào tài xế.
指着工人。 (Zhǐzhe gōngrén.) → Chỉ vào công nhân.
指着学生。 (Zhǐzhe xuéshēng.) → Chỉ vào học sinh.
指着观众。 (Zhǐzhe guānzhòng.) → Chỉ vào khán giả.
Như vậy, chữ 指 vừa có nghĩa là ngón tay (danh từ), vừa có nghĩa là chỉ trỏ, chỉ dẫn, chỉ định (động từ). Nó thuộc bộ 扌 (Thủ), có 9 nét, là chữ hình thanh.
1. Phân tích chữ Hán
指
Giản thể & Phồn thể: 指 (giản thể = phồn thể giống nhau).
Âm Hán Việt: Chỉ.
Nghĩa gốc: ngón tay; chỉ trỏ; chỉ dẫn; chỉ định.
Cấu tạo: gồm bộ 扌 (Thủ – tay) và phần 旨 (chỉ – ý nghĩa: ngon, tốt, mục đích).
Bộ thủ: 扌 (Thủ, số 64 trong 214 bộ thủ).
Số nét: 9 nét.
2. Giải thích chi tiết
Nghĩa chính:
Ngón tay (ví dụ: 食指 – ngón trỏ).
Chỉ trỏ (ví dụ: 指着 – chỉ vào).
Chỉ dẫn, chỉ định (ví dụ: 指导 – chỉ đạo).
Ý chỉ, mục đích (ví dụ: 意指 – có ý chỉ).
Loại từ: danh từ (ngón tay), động từ (chỉ, chỉ dẫn).
3. Mẫu câu cơ bản
他用手指着前面。
Tā yòng shǒuzhǐ zhe qiánmiàn.
→ Anh ấy dùng ngón tay chỉ phía trước.
老师指点了我的错误。
Lǎoshī zhǐdiǎn le wǒ de cuòwù.
→ Thầy giáo đã chỉ ra lỗi của tôi.
这句话是指你说的。
Zhè jù huà shì zhǐ nǐ shuō de.
→ Câu này là chỉ lời bạn nói.
4. 40 Ví dụ (phiên âm + dịch nghĩa)
他用手指写字。
Tā yòng shǒuzhǐ xiě zì.
→ Anh ấy dùng ngón tay viết chữ.
食指在拇指旁边。
Shízhǐ zài mǔzhǐ pángbiān.
→ Ngón trỏ nằm cạnh ngón cái.
老师指着黑板讲课。
Lǎoshī zhǐzhe hēibǎn jiǎngkè.
→ Thầy giáo chỉ vào bảng giảng bài.
他指我去那边。
Tā zhǐ wǒ qù nà biān.
→ Anh ấy chỉ tôi đi sang bên kia.
医生指点了治疗方法。
Yīshēng zhǐdiǎn le zhìliáo fāngfǎ.
→ Bác sĩ chỉ ra phương pháp điều trị.
这句话是指你说的。
Zhè jù huà shì zhǐ nǐ shuō de.
→ Câu này là chỉ lời bạn nói.
他指责了我的错误。
Tā zhǐzé le wǒ de cuòwù.
→ Anh ấy chỉ trích lỗi của tôi.
我们的目标是指向成功。
Wǒmen de mùbiāo shì zhǐxiàng chénggōng.
→ Mục tiêu của chúng tôi là hướng đến thành công.
他用手指按了按钮。
Tā yòng shǒuzhǐ àn le ànniǔ.
→ Anh ấy dùng ngón tay nhấn nút.
老师指引我们学习。
Lǎoshī zhǐyǐn wǒmen xuéxí.
→ Thầy giáo chỉ dẫn chúng tôi học tập.
他指挥着乐队。
Tā zhǐhuī zhe yuèduì.
→ Anh ấy chỉ huy dàn nhạc.
这句话是指某个人。
Zhè jù huà shì zhǐ mǒu gèrén.
→ Câu này ám chỉ một người nào đó.
他用手指画圈。
Tā yòng shǒuzhǐ huà quān.
→ Anh ấy dùng ngón tay vẽ vòng tròn.
指南针指向北方。
Zhǐnánzhēn zhǐxiàng běifāng.
→ La bàn chỉ hướng Bắc.
他指着地图解释。
Tā zhǐzhe dìtú jiěshì.
→ Anh ấy chỉ vào bản đồ để giải thích.
老师指点了我的作文。
Lǎoshī zhǐdiǎn le wǒ de zuòwén.
→ Thầy giáo góp ý bài văn của tôi.
他指责别人不努力。
Tā zhǐzé biérén bù nǔlì.
→ Anh ấy chỉ trích người khác không nỗ lực.
我们的方向是指向未来。
Wǒmen de fāngxiàng shì zhǐxiàng wèilái.
→ Hướng đi của chúng tôi là hướng đến tương lai.
他用手指敲桌子。
Tā yòng shǒuzhǐ qiāo zhuōzi.
→ Anh ấy dùng ngón tay gõ bàn.
指导老师很耐心。
Zhǐdǎo lǎoshī hěn nàixīn.
→ Giáo viên hướng dẫn rất kiên nhẫn.
他指着天空说话。
Tā zhǐzhe tiānkōng shuōhuà.
→ Anh ấy chỉ lên trời nói chuyện.
这句话是指事情的真相。
Zhè jù huà shì zhǐ shìqíng de zhēnxiàng.
→ Câu này ám chỉ sự thật của sự việc.
他用手指弹钢琴。
Tā yòng shǒuzhǐ tán gāngqín.
→ Anh ấy dùng ngón tay chơi piano.
指挥官下达了命令。
Zhǐhuīguān xiàdá le mìnglìng.
→ Chỉ huy trưởng ban hành mệnh lệnh.
他指责我迟到。
Tā zhǐzé wǒ chídào.
→ Anh ấy trách tôi đến muộn.
我们的目标是指向胜利。
Wǒmen de mùbiāo shì zhǐxiàng shènglì.
→ Mục tiêu của chúng tôi là hướng đến chiến thắng.
他用手指写名字。
Tā yòng shǒuzhǐ xiě míngzì.
→ Anh ấy dùng ngón tay viết tên.
指南书帮助我们学习。
Zhǐnán shū bāngzhù wǒmen xuéxí.
→ Sách hướng dẫn giúp chúng tôi học tập.
他指着照片解释。
Tā zhǐzhe zhàopiàn jiěshì.
→ Anh ấy chỉ vào bức ảnh để giải thích.
老师指点了我的发音。
Lǎoshī zhǐdiǎn le wǒ de fāyīn.
→ Thầy giáo chỉnh phát âm cho tôi.
他指责别人不守规矩。
Tā zhǐzé biérén bù shǒu guījǔ.
→ Anh ấy chỉ trích người khác không tuân thủ quy tắc.
我们的方向是指向目标。
Wǒmen de fāngxiàng shì zhǐxiàng mùbiāo.
→ Hướng đi của chúng tôi là hướng đến mục tiêu.
他用手指按键盘。
Tā yòng shǒuzhǐ àn jiànpán.
→ Anh ấy dùng ngón tay gõ bàn phím.
指导书很有用。
Zhǐdǎo shū hěn yǒuyòng.
→ Sách hướng dẫn rất hữu ích.
指 tiếng Trung là gì?
指 (zhǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là chỉ, trỏ, hướng dẫn; ngón tay; ám chỉ, chỉ ra.
Từ này được dùng rất rộng, vừa là động từ, vừa là danh từ, và còn xuất hiện trong nhiều từ ghép học thuật, hành chính.
Thông tin chữ Hán
Hình thức chữ
Chữ Hán giản thể: 指
Chữ Hán phồn thể: 指
Hai dạng hoàn toàn giống nhau
Phiên âm và âm Hán Việt
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
Ý nghĩa chi tiết của chữ 指
Thứ nhất, với tư cách danh từ, 指 có nghĩa là ngón tay, bộ phận dùng để cầm nắm, chỉ trỏ.
Ví dụ: 手指 (ngón tay)
Thứ hai, với tư cách động từ, 指 có nghĩa là dùng tay hoặc ngôn ngữ để chỉ ra, trỏ vào, hướng về một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: 指方向 (chỉ hướng)
Thứ ba, nghĩa trừu tượng, 指 dùng để chỉ rõ, ám chỉ, quy định, nhắm tới một nội dung hay đối tượng nào đó.
Ví dụ: 指问题 (chỉ ra vấn đề)
Bộ thủ và tra 214 bộ thủ
Bộ thủ của chữ 指 là 扌 (thủ – tay)
Bộ này là biến thể của chữ 手
Trong hệ thống 214 bộ thủ, 扌 thuộc bộ số 64
Bộ thủ này cho biết chữ 指 có ý nghĩa liên quan đến động tác của tay.
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 指 là chữ hình thanh
Phần nghĩa: 扌 (tay), biểu thị hành động bằng tay
Phần thanh: 旨 (zhǐ), vừa gợi âm đọc, vừa mang ý “mục tiêu, hướng tới”
Cấu tạo này cho thấy:
“Dùng tay để hướng tới một mục tiêu”
Số nét chữ Hán
Tổng số nét: 9 nét
Do bạn yêu cầu bỏ tên nét nên không liệt kê tên từng nét
Khi viết, viết phần 扌 trước, sau đó viết phần còn lại
Loại từ và cách dùng
Chữ 指 có thể là:
Danh từ: ngón tay
Động từ: chỉ, trỏ, chỉ ra
Động từ trừu tượng: ám chỉ, quy định, nhắm tới
Mẫu câu thường gặp với 指
指 + tân ngữ
用手指 + đối tượng
指 + 抽象概念
指 + 人 / 事 / 方向 / 问题
40 ví dụ đầy đủ (kèm pinyin và tiếng Việt)
他用手指指着地图。
Tā yòng shǒuzhǐ zhǐ zhe dìtú.
Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào bản đồ.
请你指一下方向。
Qǐng nǐ zhǐ yíxià fāngxiàng.
Bạn hãy chỉ hướng giúp tôi.
老师指着黑板讲课。
Lǎoshī zhǐ zhe hēibǎn jiǎngkè.
Giáo viên chỉ vào bảng để giảng bài.
她的手指很细。
Tā de shǒuzhǐ hěn xì.
Ngón tay của cô ấy rất thon.
这个词指什么?
Zhège cí zhǐ shénme?
Từ này chỉ cái gì?
他指明了问题的关键。
Tā zhǐmíng le wèntí de guānjiàn.
Anh ấy chỉ rõ mấu chốt của vấn đề.
请不要用手指着别人。
Qǐng bú yào yòng shǒuzhǐ zhǐ zhe biérén.
Đừng dùng ngón tay chỉ vào người khác.
钟表的指针指向十二点。
Zhōngbiǎo de zhǐzhēn zhǐ xiàng shí’èr diǎn.
Kim đồng hồ chỉ vào số mười hai.
这句话指的是谁?
Zhè jù huà zhǐ de shì shéi?
Câu này ám chỉ ai?
他用一根手指敲门。
Tā yòng yì gēn shǒuzhǐ qiāo mén.
Anh ấy dùng một ngón tay gõ cửa.
医生用手指检查伤口。
Yīshēng yòng shǒuzhǐ jiǎnchá shāngkǒu.
Bác sĩ dùng ngón tay kiểm tra vết thương.
她指着照片笑了。
Tā zhǐ zhe zhàopiàn xiào le.
Cô ấy chỉ vào bức ảnh rồi cười.
这个规定指全体员工。
Zhège guīdìng zhǐ quántǐ yuángōng.
Quy định này áp dụng cho toàn thể nhân viên.
他伸出食指。
Tā shēnchū shízhǐ.
Anh ấy đưa ra ngón trỏ.
请指给我看。
Qǐng zhǐ gěi wǒ kàn.
Xin hãy chỉ cho tôi xem.
她的无名指戴着戒指。
Tā de wúmíngzhǐ dài zhe jièzhi.
Ngón áp út của cô ấy đeo nhẫn.
他指认了嫌疑人。
Tā zhǐrèn le xiányírén.
Anh ấy chỉ nhận ra nghi phạm.
这个例子指的是实际情况。
Zhège lìzi zhǐ de shì shíjì qíngkuàng.
Ví dụ này chỉ tình huống thực tế.
小孩用手指画画。
Xiǎohái yòng shǒuzhǐ huà huà.
Đứa trẻ dùng ngón tay vẽ tranh.
他用手指比划。
Tā yòng shǒuzhǐ bǐhuà.
Anh ấy dùng ngón tay ra hiệu.
请指示我们下一步怎么做。
Qǐng zhǐshì wǒmen xià yí bù zěnme zuò.
Xin chỉ dẫn chúng tôi bước tiếp theo.
她指向远处的山。
Tā zhǐ xiàng yuǎnchù de shān.
Cô ấy chỉ về phía ngọn núi xa.
这个名词指抽象概念。
Zhège míngcí zhǐ chōuxiàng gàiniàn.
Danh từ này chỉ khái niệm trừu tượng.
他把手指弄伤了。
Tā bǎ shǒuzhǐ nòng shāng le.
Anh ấy làm bị thương ngón tay.
请你指出错误。
Qǐng nǐ zhǐchū cuòwù.
Hãy chỉ ra lỗi sai.
她指着菜单点菜。
Tā zhǐ zhe càidān diǎn cài.
Cô ấy chỉ vào thực đơn để gọi món.
这句话指代过去的事情。
Zhè jù huà zhǐdài guòqù de shìqing.
Câu này ám chỉ chuyện trong quá khứ.
他指望家人支持。
Tā zhǐwàng jiārén zhīchí.
Anh ấy trông mong sự ủng hộ của gia đình.
手指灵活对钢琴演奏很重要。
Shǒuzhǐ línghuó duì gāngqín yǎnzòu hěn zhòngyào.
Ngón tay linh hoạt rất quan trọng khi chơi piano.
老师用手指提醒学生。
Lǎoshī yòng shǒuzhǐ tíxǐng xuéshēng.
Giáo viên dùng tay nhắc nhở học sinh.
他指明了会议时间。
Tā zhǐmíng le huìyì shíjiān.
Anh ấy chỉ rõ thời gian họp.
请不要随便指人。
Qǐng bú yào suíbiàn zhǐ rén.
Đừng tùy tiện chỉ vào người khác.
这份文件指内部使用。
Zhè fèn wénjiàn zhǐ nèibù shǐyòng.
Tài liệu này chỉ dùng nội bộ.
她的手指被割破了。
Tā de shǒuzhǐ bèi gē pò le.
Ngón tay cô ấy bị cắt rách.
指路是他的工作。
Zhǐ lù shì tā de gōngzuò.
Chỉ đường là công việc của anh ấy.
他用手指轻轻敲桌子。
Tā yòng shǒuzhǐ qīngqīng qiāo zhuōzi.
Anh ấy dùng ngón tay gõ nhẹ lên bàn.
这项政策指农村地区。
Zhè xiàng zhèngcè zhǐ nóngcūn dìqū.
Chính sách này áp dụng cho khu vực nông thôn.
她把食指放在嘴边。
Tā bǎ shízhǐ fàng zài zuǐbiān.
Cô ấy đặt ngón trỏ lên môi.
他用手指示意安静。
Tā yòng shǒuzhǐ shìyì ānjìng.
Anh ấy dùng tay ra hiệu giữ im lặng.
这句话指的是未来计划。
Zhè jù huà zhǐ de shì wèilái jìhuà.
Câu này chỉ kế hoạch tương lai.
I. 指 tiếng Trung là gì
指
Giản thể: 指
Phồn thể: 指
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
Ý nghĩa cơ bản:
Ngón tay (finger)
Chỉ, chỉ vào, trỏ (to point)
Chỉ ra, ám chỉ, biểu thị (to indicate, refer to)
Chỉ dẫn, hướng dẫn (to guide)
Trong một số trường hợp mang nghĩa “chỉ số”, “chỉ tiêu”
Đây là chữ dùng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết.
II. Cấu tạo chữ Hán 指
Chữ 指 là chữ hình thanh (形声字).
Cấu tạo gồm:
扌 (biến thể của 手) – phần nghĩa (ý phù)
Liên quan đến hành động bằng tay.
Cho biết nghĩa liên quan đến tay, động tác.
旨 – phần thanh (âm phù)
Gợi âm đọc gần với zhǐ.
=> Ý nghĩa tổng hợp:
Hành động bằng tay → dùng tay để chỉ, trỏ.
III. Bộ thủ của chữ 指 (tra theo 214 bộ thủ)
Bộ thủ: 手 (thủ)
Số thứ tự trong 214 bộ: Bộ số 64
Trong chữ 指, bộ 手 xuất hiện dưới dạng biến thể:
扌 (bộ thủ đứng bên trái)
Ý nghĩa bộ:
Tay, động tác tay
Các chữ có bộ này thường liên quan hành động tay.
IV. Số nét của chữ 指
Tổng số nét: 9 nét
Phân tích:
扌: 3 nét
旨: 6 nét
V. Loại từ và cách dùng
Động từ (verb)
chỉ vào
trỏ
ám chỉ
chỉ ra
Ví dụ:
指方向
zhǐ fāngxiàng
chỉ phương hướng
Danh từ
ngón tay
Ví dụ:
手指
shǒuzhǐ
ngón tay
Dùng trong từ ghép
指出 (zhǐchū) — chỉ ra
指示 (zhǐshì) — chỉ thị
指导 (zhǐdǎo) — hướng dẫn
指标 (zhǐbiāo) — chỉ tiêu
VI. Ví dụ câu (40 ví dụ đầy đủ pinyin và nghĩa)
他用手指指着地图。
Tā yòng shǒuzhǐ zhǐzhe dìtú.
Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào bản đồ.
请指给我看。
Qǐng zhǐ gěi wǒ kàn.
Hãy chỉ cho tôi xem.
老师指出了错误。
Lǎoshī zhǐchū le cuòwù.
Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai.
他指向天空。
Tā zhǐxiàng tiānkōng.
Anh ấy chỉ lên bầu trời.
她指着门口。
Tā zhǐzhe ménkǒu.
Cô ấy chỉ về phía cửa.
指南针指向北方。
Zhǐnánzhēn zhǐxiàng běifāng.
La bàn chỉ về phía Bắc.
医生指导病人。
Yīshēng zhǐdǎo bìngrén.
Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân.
他指责我。
Tā zhǐzé wǒ.
Anh ấy trách tôi.
请指示下一步。
Qǐng zhǐshì xià yībù.
Xin chỉ thị bước tiếp theo.
他指明了方向。
Tā zhǐmíng le fāngxiàng.
Anh ấy đã chỉ rõ phương hướng.
我用手指着你。
Wǒ yòng shǒu zhǐzhe nǐ.
Tôi dùng tay chỉ bạn.
指路的人很热情。
Zhǐ lù de rén hěn rèqíng.
Người chỉ đường rất nhiệt tình.
她指着时间表。
Tā zhǐzhe shíjiān biǎo.
Cô ấy chỉ vào thời gian biểu.
请用手指按这里。
Qǐng yòng shǒuzhǐ àn zhèlǐ.
Hãy dùng ngón tay nhấn vào đây.
他指挥大家工作。
Tā zhǐhuī dàjiā gōngzuò.
Anh ấy chỉ huy mọi người làm việc.
老板指派任务。
Lǎobǎn zhǐpài rènwù.
Sếp phân công nhiệm vụ.
指甲很长。
Zhǐjiǎ hěn cháng.
Móng tay rất dài.
他指着远方。
Tā zhǐzhe yuǎnfāng.
Anh ấy chỉ về phía xa.
她指认嫌疑人。
Tā zhǐrèn xiányírén.
Cô ấy nhận diện nghi phạm.
指令已经下达。
Zhǐlìng yǐjīng xiàdá.
Mệnh lệnh đã được ban hành.
请指出重点。
Qǐng zhǐchū zhòngdiǎn.
Hãy chỉ ra trọng điểm.
他指示我离开。
Tā zhǐshì wǒ líkāi.
Anh ấy chỉ thị tôi rời đi.
指南很清楚。
Zhǐnán hěn qīngchǔ.
Hướng dẫn rất rõ ràng.
她用指尖触摸。
Tā yòng zhǐjiān chùmō.
Cô ấy chạm bằng đầu ngón tay.
指标已经完成。
Zhǐbiāo yǐjīng wánchéng.
Chỉ tiêu đã hoàn thành.
指挥官下令。
Zhǐhuīguān xiàlìng.
Chỉ huy ra lệnh.
请指给我方向。
Qǐng zhǐ gěi wǒ fāngxiàng.
Hãy chỉ hướng cho tôi.
他指点我学习。
Tā zhǐdiǎn wǒ xuéxí.
Anh ấy chỉ bảo tôi học.
老师指正发音。
Lǎoshī zhǐzhèng fāyīn.
Giáo viên chỉnh phát âm.
指示灯亮了。
Zhǐshì dēng liàng le.
Đèn báo sáng.
他指明问题。
Tā zhǐmíng wèntí.
Anh ấy chỉ rõ vấn đề.
请不要指人。
Qǐng búyào zhǐ rén.
Xin đừng chỉ vào người khác.
她指着照片笑。
Tā zhǐzhe zhàopiàn xiào.
Cô ấy chỉ vào bức ảnh và cười.
指针移动了。
Zhǐzhēn yídòng le.
Kim chỉ đã di chuyển.
他指望成功。
Tā zhǐwàng chénggōng.
Anh ấy hy vọng thành công.
指导意见已经发布。
Zhǐdǎo yìjiàn yǐjīng fābù.
Ý kiến hướng dẫn đã ban hành.
请指示方向。
Qǐng zhǐshì fāngxiàng.
Xin chỉ thị phương hướng.
她指着号码。
Tā zhǐzhe hàomǎ.
Cô ấy chỉ vào số.
他用手指敲桌子。
Tā yòng shǒuzhǐ qiāo zhuōzi.
Anh ấy dùng ngón tay gõ bàn.
指导老师来了。
Zhǐdǎo lǎoshī lái le.
Giáo viên hướng dẫn đã đến.
一、基本信息
汉字: 指
Giản thể: 指
Phồn thể: 指
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: Chỉ
二、意义解释(Giải thích nghĩa)
Chữ 指 chủ yếu có các nghĩa sau:
Ngón (tay, chân)
Chỉ các bộ phận cơ thể như ngón tay, ngón chân.
Chỉ ra, trỏ vào (động tác)
Dùng tay trỏ về một người, vật, phương hướng nào đó.
Chỉ định, biểu thị
Chỉ ra nghĩa trừu tượng: chỉ ra một hướng, ý nghĩa, mục tiêu…
Chỉ dẫn, hướng dẫn
Hướng dẫn người khác làm gì.
三、字形结构(Cấu tạo chữ Hán)
指 là chữ hình thanh, gồm hai phần:
Bên trái: 手 (thủ – tay) ← biểu thị liên quan đến bàn tay
Bên phải: 旨 (chỉ – ghi âm) ← phần ghi âm
→ Chữ này có nghĩa gắn với hành động tay (chỉ, trỏ) nên phần 手 thể hiện ngữ nghĩa, phân quyền là bộ thủ.
四、部首(Bộ thủ)
Bộ thủ chính: 手 (bộ thủ số 64 – chỉ liên quan đến tay)
Chữ 指 thuộc bộ thủ 手 (tay) vì chữ mang ý nghĩa liên quan hành động dùng tay (trỏ, chỉ, ngón).
五、笔画数量(Tổng số nét)
指 gồm 9 nét
六、详细解释 từng nghĩa
1. Nghĩa “ngón”
Trong ngữ nghĩa này, 指 dùng để nói về ngón tay và ngón chân theo cách nói ngắn gọn hoặc kết hợp:
手指 (shǒu zhǐ) – ngón tay
脚指 (jiǎo zhǐ) – ngón chân
Người Trung Quốc thường dùng 手指 để chỉ các ngón tay.
2. Nghĩa “chỉ, trỏ”
Đây là nghĩa động tác thực tế, dùng tay chỉ vào vật, người, phương hướng…:
他用手指着那个方向。
Tā yòng shǒuzhǐ zhe nàge fāngxiàng.
Anh ấy chỉ tay về phía đó.
3. Nghĩa trừu tượng “chỉ định, biểu thị”
Không chỉ hành động vật lý, 指 còn dùng để diễn tả hành động chỉ rõ, biểu thị, định hướng…:
这句话指的是那个问题。
Zhè jù huà zhǐ de shì nàge wèntí.
Câu này chỉ ra vấn đề đó.
4. Nghĩa “hướng dẫn”
Trong từ ghép mang sắc thái hướng dẫn, chỉ ra cách làm:
指导 (zhǐdǎo) – chỉ đạo, hướng dẫn
指南 (zhǐnán) – hướng dẫn, cẩm nang
七、词性(Loại từ)
Chủ yếu là động từ khi mang nghĩa “chỉ, trỏ, biểu thị”
Có thể là danh từ khi chỉ “ngón”
Khi kết hợp thành từ ghép có thể là:
Danh từ: 手指 (ngón tay)
Động từ: 指向 (chỉ hướng)
Danh từ trừu tượng: 指标 (chỉ tiêu)
八、常见搭配(Các cấu trúc phổ biến)
指 + 名词 — chỉ + danh từ
指方向, 指目标
用 + 手指 + 动词
用手指说话
A 指 B
他指我去做
指 + 动作/行为
指出问题、指出方向
九、40 个例句(有拼音和中文解释)
以下例句分不同语境,帮助理解不同用法。
第一类:基本用法 “chỉ, trỏ”
他用手指着那只猫。
Tā yòng shǒuzhǐ zhe nà zhī māo.
Anh ấy chỉ tay vào con mèo đó.
请指一指那个方向。
Qǐng zhǐ yì zhǐ nàge fāngxiàng.
Hãy chỉ ra hướng đó.
她指着地图看。
Tā zhǐ zhe dìtú kàn.
Cô ấy chỉ vào bản đồ xem.
孩子喜欢用手指画画。
Háizi xǐhuan yòng shǒuzhǐ huàhuà.
Đứa trẻ thích vẽ bằng ngón tay.
老师指着黑板讲解。
Lǎoshī zhǐ zhe hēibǎn jiǎngjiě.
Giáo viên chỉ vào bảng để giảng.
第二类:nghĩa trừu tượng
这句话指的是哪个意思?
Zhè jù huà zhǐ de shì nǎge yìsi?
Câu này đang nói về ý gì?
这个符号指示安全出口。
Zhège fúhào zhǐshì ānquán chūkǒu.
Biểu tượng này chỉ dẫn lối thoát hiểm.
目标指向未来发展。
Mùbiāo zhǐxiàng wèilái fāzhǎn.
Mục tiêu hướng tới sự phát triển tương lai.
这个词指一个动作。
Zhège cí zhǐ yí gè dòngzuò.
Từ này biểu thị một hành động.
他的解释指向问题的本质。
Tā de jiěshì zhǐxiàng wèntí de běnzhì.
Lời giải thích của anh ấy chỉ rõ bản chất của vấn đề.
第三类:ghép từ常用词组
请按照指南操作。
Qǐng ànzhào zhǐnán cāozuò.
Xin làm theo hướng dẫn.
老师指导我们写作。
Lǎoshī zhǐdǎo wǒmen xiězuò.
Giáo viên hướng dẫn chúng tôi viết.
指标已经超出了范围。
Zhǐbiāo yǐjing chāochū le fànwéi.
Chỉ tiêu đã vượt quá phạm vi.
公司董事会指派了新经理。
Gōngsī dǒngshìhuì zhǐpài le xīn jīnglǐ.
Hội đồng quản trị chỉ định người quản lý mới.
请指正我的错误。
Qǐng zhǐzhèng wǒ de cuòwù.
Xin chỉ rõ lỗi sai của tôi.
第四类:kết hợp chỉ “ngón”
手指受伤了。
Shǒuzhǐ shòushāng le.
Ngón tay bị thương.
他伸出两个手指。
Tā shēnchū liǎng gè shǒuzhǐ.
Anh ấy giơ hai ngón tay ra.
她的手指很灵活。
Tā de shǒuzhǐ hěn línghuó.
Ngón tay của cô ấy rất linh hoạt.
小猫用爪子像手指一样抓东西。
Xiǎo māo yòng zhuǎzi xiàng shǒuzhǐ yíyàng zhuā dōngxī.
Con mèo dùng móng như ngón tay để cầm đồ.
医生检查我的手指。
Yīshēng jiǎnchá wǒ de shǒuzhǐ.
Bác sĩ kiểm tra ngón tay tôi.
第五类:chỉ hướng, mục tiêu, người
路标指向城市中心。
Lùbiāo zhǐxiàng chéngshì zhōngxīn.
Bảng chỉ đường chỉ tới trung tâm thành phố.
他指着我说话。
Tā zhǐ zhe wǒ shuōhuà.
Anh ấy chỉ vào tôi mà nói.
方向盘指向右边。
Fāngxiàngpán zhǐxiàng yòubiān.
Vô lăng hướng sang phải.
那个箭头指向前方。
Nàge jiàntóu zhǐxiàng qiánfāng.
Mũi tên chỉ về phía trước.
心中的目标指向成功。
Xīnzhōng de mùbiāo zhǐxiàng chénggōng.
Mục tiêu trong lòng hướng tới thành công.
第六类:chỉ định, sắp xếp công việc
老板指派他去参加会议。
Lǎobǎn zhǐpài tā qù cānjiā huìyì.
Ông chủ chỉ định anh ấy đi dự họp.
这是经理指示的任务。
Zhè shì jīnglǐ zhǐshì de rènwu.
Đây là nhiệm vụ do trưởng phòng chỉ định.
教练指导球员训练。
Jiàoliàn zhǐdǎo qiúyuán xùnliàn.
Huấn luyện viên hướng dẫn cầu thủ tập luyện.
请按照指令操作。
Qǐng ànzhào zhǐlìng cāozuò.
Xin làm theo chỉ lệnh.
他照着地图指路。
Tā zhàozhe dìtú zhǐlù.
Anh ấy chỉ đường theo bản đồ.
第七类:trừu tượng, lý luận
这句话指向一个原则。
Zhè jù huà zhǐxiàng yí gè yuánzé.
Câu này chỉ tới một nguyên tắc.
历史事件指示社会发展规律。
Lìshǐ shìjiàn zhǐshì shèhuì fāzhǎn guīlǜ.
Sự kiện lịch sử chỉ ra quy luật phát triển xã hội.
科学研究指示新方向。
Kēxué yánjiū zhǐshì xīn fāngxiàng.
Nghiên cứu khoa học chỉ ra hướng mới.
数据指向问题的根本原因。
Shùjù zhǐxiàng wèntí de gēnběn yuányīn.
Dữ liệu chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
他的评论指向公众利益。
Tā de pínglùn zhǐxiàng gōngzhòng lìyì.
Bình luận của anh ấy nhằm vì lợi ích công chúng.
第八类:多义扩展
请指点迷津。
Qǐng zhǐdiǎn míjīn.
Xin chỉ điểm lối thoát (nghĩa bóng).
这篇论文指出了问题。
Zhè piān lùnwén zhǐchū le wèntí.
Bài luận này chỉ ra vấn đề.
图表指示了趋势。
Túbiǎo zhǐshì le qūshì.
Biểu đồ chỉ ra xu hướng.
重要的人物被指出来了。
Zhòngyào de rénwù bèi zhǐchū lái le.
Nhân vật quan trọng đã được chỉ ra.
孩子学习时需要有人指导。
Háizi xuéxí shí xūyào yǒurén zhǐdǎo.
Khi học, trẻ con cần có người hướng dẫn.
1) Tổng quan từ
指 (zhǐ) — động từ / danh từ: ngón (tay), chỉ (ra), chỉ định, chỉ dẫn, chỉ trích... (tùy ngữ cảnh: “finger; to point; to indicate; to direct; to rely on” ).
2) Phân tích chữ (thành phần, cấu tạo, etymology)
Cấu tạo: chữ 指 là chữ hình-âm (形声 / phono-semantic) — phần ý là 扌 (bộ Thủ — liên quan đến tay), phần âm là 旨 (đóng vai trò gợi âm). Nói cách khác: 扌 (semantic) + 旨 (phonetic).
Giải thích ngắn về 旨: chữ 旨 vốn có nét nghĩa liên quan đến “mục đích, thần sắc, (nguyên ý: liên quan đến đồ nếm/ý chí)”, và ở đây dùng làm phần gợi âm cho 指.
3) Bộ thủ (theo 214 bộ thủ)
Bộ thủ chính (semantic): 扌 — là dạng thủ giản thể của 手 (bộ “thủ” = tay). Trong danh sách 214 bộ thủ bộ này (手 / 扌) có vị trí rõ ràng — bạn có thể đối chiếu trực tiếp với danh sách 214 bộ thủ tại link bạn gửi. (扌 biểu thị các hành vi liên quan đến tay trong nhiều chữ như 指、打、拿、推…).
4) Âm Hán-Việt
Âm Hán-Việt: chỉ.
(Ví dụ: 指示 — chỉ thị; 指导 — chỉ đạo).
5) Số nét / giản thể — phồn thể
Số nét: 9 nét (theo bảng nét hiện đại).
Giản thể / Phồn thể: chữ 指 không đổi giữa giản thể và phồn thể (dạng giống nhau trong cả hai hệ).
Ghi chú nhỏ: các chỉ số stroke/radical mình trích từ thư viện chữ hiện đại (stroke-order / MOE). Nếu bạn muốn mình chụp ảnh trình tự nét (stroke-order animation), mình có thể tạo file hướng dẫn.
6) Nghĩa chi tiết & loại từ
Danh từ: (1) ngón tay (手指), (2) ngón chân (也 gọi là 指 / đôi khi dùng 趾 cho toe trong một số cách viết), (3) một đơn vị đo (bề ngang bằng ngón tay).
Động từ: chỉ, chỉ vào, hướng dẫn, chỉ định, quy cho, đổ lỗi (指责). Ví dụ cấu thành nhiều từ ghép: *指示 (zhǐshì) — chỉ thị; 指导 (zhǐdǎo) — chỉ đạo; 指定 (zhǐdìng) — chỉ định; 指甲 (zhǐjiǎ) — móng tay; 指南 (zhǐnán) — chỉ nam / hướng dẫn.
7) Một vài lưu ý ngữ nghĩa / ngữ pháp
Dùng để chỉ hướng / đối tượng: 指 + N (指着门 / 指着那个人 = chỉ vào cửa / chỉ vào người đó).
Dùng để chỉ hành động chỉ đạo / chỉ định: 指定 + N; 指导 + N.
Dùng trong thành ngữ/đoạn cố định: 指责 (chỉ trích), 指望 (kỳ vọng / mong đợi), 指数 (chỉ số).
8) 40 câu ví dụ (Hán tự — pinyin — dịch tiếng Việt)
他用手指着地图。
tā yòng shǒu zhǐ zhe dìtú.
(Anh ta chỉ bản đồ bằng tay.)
请把问题指出来。
qǐng bǎ wèntí zhǐ chūlai.
(Hãy chỉ ra vấn đề.)
他被人指责了。
tā bèi rén zhǐzé le.
(Anh ấy bị người ta chỉ trích.)
我指望你准时到。
wǒ zhǐwàng nǐ zhǔnshí dào.
(Tôi trông mong bạn đến đúng giờ.)
老师在黑板上指了一下。
lǎoshī zài hēibǎn shàng zhǐ le yí xià.
(Giáo viên chỉ lên bảng một cái.)
这条路指向市中心。
zhè tiáo lù zhǐxiàng shì zhōngxīn.
(Con đường này hướng về trung tâm thành phố.)
他把房子的门指给我看。
tā bǎ fángzi de mén zhǐ gěi wǒ kàn.
(Anh ấy chỉ cửa nhà cho tôi xem.)
她的指甲很漂亮。
tā de zhǐjiǎ hěn piàoliang.
(Móng tay cô ấy rất đẹp.)
导航指示我们往右拐。
dǎoháng zhǐshì wǒmen wǎng yòu guǎi.
(Thiết bị dẫn đường chỉ chúng tôi rẽ phải.)
我不知道该指谁。
wǒ bù zhīdao gāi zhǐ shéi.
(Tôi không biết nên chỉ ai.)
请指点我写作的方法。
qǐng zhǐdiǎn wǒ xiězuò de fāngfǎ.
(Xin hãy chỉ điểm cho tôi phương pháp viết lách.)
他说话时指了指窗外。
tā shuōhuà shí zhǐ le zhǐ chuāngwài.
(Khi nói anh ta chỉ ra ngoài cửa sổ.)
这份名单由董事会指定。
zhè fèn míngdān yóu dǒngshìhuì zhǐdìng.
(Danh sách này do hội đồng quản trị chỉ định.)
他的行为常被人指责。
tā de xíngwéi cháng bèi rén zhǐzé.
(Hành vi của anh ta thường bị người ta chỉ trích.)
我们按指示操作。
wǒmen àn zhǐshì cāozuò.
(Chúng tôi vận hành theo chỉ thị.)
她指着那本书说:就是这本。
tā zhǐ zhe nà běn shū shuō: jiù shì zhè běn.
(Cô ấy chỉ cuốn sách đó và nói: chính là cuốn này.)
他被警方指认为嫌疑人。
tā bèi jǐngfāng zhǐrèn wéi xiányírén.
(Anh ấy bị cảnh sát chỉ nhận là nghi phạm.)
你可以指望他帮忙。
nǐ kěyǐ zhǐwàng tā bāngmáng.
(Bạn có thể trông chờ anh ấy giúp đỡ.)
地图上有一个红点指示位置。
dìtú shàng yǒu yí gè hóng diǎn zhǐshì wèizhi.
(Trên bản đồ có một chấm đỏ chỉ vị trí.)
他的手指受伤了。
tā de shǒu zhǐ shòushāng le.
(Ngón tay của anh ấy bị thương.)
请把光标指到下一页。
qǐng bǎ guāngbiāo zhǐ dào xià yì yè.
(Hãy đưa con trỏ tới trang tiếp theo.)
会议指向了发展的新方向。
huìyì zhǐxiàng le fāzhǎn de xīn fāngxiàng.
(Cuộc họp đã chỉ ra hướng phát triển mới.)
他用手指比划方向。
tā yòng shǒuzhǐ bǐhuà fāngxiàng.
(Anh ấy dùng ngón tay chỉ hướng.)
我被人指控偷了东西。
wǒ bèi rén zhǐkòng tōu le dōngxi.
(Tôi bị người ta buộc tội ăn cắp đồ.)
这条线指示危险区域。
zhè tiáo xiàn zhǐshì wēixiǎn qūyù.
(Đường kẻ này chỉ ra khu vực nguy hiểm.)
她把注意力指向孩子身上。
tā bǎ zhùyìlì zhǐxiàng háizi shēnshang.
(Cô ấy hướng sự chú ý vào đứa trẻ.)
我们要指明责任人。
wǒmen yào zhǐmíng zérèn rén.
(Chúng ta cần chỉ rõ người chịu trách nhiệm.)
医生指示病人按时吃药。
yīshēng zhǐshì bìngrén ànshí chī yào.
(Bác sĩ chỉ thị bệnh nhân uống thuốc đúng giờ.)
他把刀指向自己。
tā bǎ dāo zhǐ xiàng zìjǐ.
(Anh ta chĩa dao về phía mình.)
请指教,我还在学习。
qǐng zhǐjiào, wǒ hái zài xuéxí.
(Xin chỉ giáo, tôi vẫn đang học.)
光标指在屏幕中心。
guāngbiāo zhǐ zài píngmù zhōngxīn.
(Con trỏ đang chỉ ở giữa màn hình.)
他的手指甲都很干净。
tā de shǒu zhǐ jiǎ dōu hěn gānjìng.
(Móng tay anh ấy rất sạch.)
我们指望比赛会成功。
wǒmen zhǐwàng bǐsài huì chénggōng.
(Chúng tôi hy vọng trận đấu sẽ thành công.)
报纸上指明了事件经过。
bàozhǐ shàng zhǐmíng le shìjiàn jīngguò.
(Báo chí đã nêu rõ quá trình sự kiện.)
他不停地用手指点别人。
tā bùtíng de yòng shǒu zhǐdiǎn biérén.
(Anh ta không ngừng dùng tay chỉ trỏ người khác.)
这份文件是由经理指定的。
zhè fèn wénjiàn shì yóu jīnglǐ zhǐdìng de.
(Tài liệu này được quản lý chỉ định.)
他把刀指向了敌人。
tā bǎ dāo zhǐxiàng le dírén.
(Anh ta chĩa dao về phía kẻ thù.)
她的行为受到了公众的指责。
tā de xíngwéi shòu dào le gōngzhòng de zhǐzé.
(Hành vi của cô bị công chúng chỉ trích.)
你可以指引我怎么走吗?
nǐ kěyǐ zhǐyǐn wǒ zěnme zǒu ma?
(Bạn có thể chỉ dẫn tôi đường đi không?)
请把注意力指在重点上。
qǐng bǎ zhùyìlì zhǐ zài zhòngdiǎn shàng.
(Xin hãy hướng sự chú ý vào điểm trọng yếu.)
1. Chữ 指 tiếng Trung là gì?
Chữ Hán giản thể: 指
Chữ Hán phồn thể: 指 (giản thể và phồn thể giống nhau)
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: Chỉ
Tổng số nét: 9 nét
Bộ thủ: 扌 (Bộ Thủ – Bộ số 64 trong 214 bộ thủ, biến thể của 手 – tay)
2. Cấu tạo chữ Hán 指
Chữ 指 là chữ hình thanh (形声字), gồm:
(1) Bộ thủ: 扌 (tay)
Biểu thị ý nghĩa liên quan đến tay, động tác tay
Các chữ cùng bộ: 打, 把, 拉, 按, 推, 持, 抓…
Vì vậy 指 liên quan trực tiếp đến hành động dùng tay → chỉ, trỏ, ngón tay
(2) Phần thanh: 旨
Cung cấp âm đọc gần giống “zhǐ”
Nghĩa gốc của 旨: ý chỉ, mục đích, ý nghĩa sâu xa
→ Kết hợp:
Tay + Ý chỉ → Dùng tay để chỉ, trỏ → 指 = chỉ, trỏ, ngón tay, chỉ dẫn
3. Nghĩa của chữ 指 (rất chi tiết)
Chữ 指 có nhiều nghĩa quan trọng:
Nghĩa 1: Ngón tay
Ví dụ:
手指 = ngón tay
食指 = ngón trỏ
拇指 = ngón cái
Nghĩa 2: Chỉ, trỏ, hướng vào
指人 = chỉ vào người
指路 = chỉ đường
指着他说 = chỉ vào anh ta nói
Nghĩa 3: Chỉ ra, nêu ra
指出问题 = chỉ ra vấn đề
指出错误 = chỉ ra sai lầm
Nghĩa 4: Ý chỉ, ám chỉ
指什么意思 = có ý gì
他指的是谁 = anh ta ám chỉ ai
Nghĩa 5: Chỉ thị, hướng dẫn
指导 = chỉ đạo
指示 = chỉ thị
指令 = mệnh lệnh
4. Từ loại
Chữ 指 có thể làm:
Danh từ: ngón tay
Động từ: chỉ, trỏ, chỉ ra
Động từ trừu tượng: ám chỉ, nói tới
Thành phần tạo từ: 指导, 指示, 指定…
5. Các từ ghép quan trọng với 指
手指 (shǒuzhǐ) – Ngón tay – finger
指出 (zhǐchū) – Chỉ ra – point out
指导 (zhǐdǎo) – Chỉ đạo – guide
指示 (zhǐshì) – Chỉ thị – instruction
指路 (zhǐlù) – Chỉ đường – show the way
指向 (zhǐxiàng) – Hướng về – point to
指定 (zhǐdìng) – Chỉ định – designate
指挥 (zhǐhuī) – Chỉ huy – command
6. Mẫu câu thường dùng
指 + 人 / 物
→ chỉ vào ai / cái gì
指出 + vấn đề
→ chỉ ra vấn đề
指的是 + danh từ
→ ám chỉ là
用手指 + 动作
→ dùng tay chỉ
7. 40 Ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + nghĩa Việt)
他用手指我。
Tā yòng shǒu zhǐ wǒ.
Anh ta dùng tay chỉ tôi.
请用手指路。
Qǐng yòng shǒu zhǐ lù.
Vui lòng dùng tay chỉ đường.
我的手指很疼。
Wǒ de shǒu zhǐ hěn téng.
Ngón tay tôi rất đau.
他指着天说话。
Tā zhǐ zhe tiān shuōhuà.
Anh ta chỉ lên trời nói.
老师指出错误。
Lǎoshī zhǐchū cuòwù.
Giáo viên chỉ ra lỗi sai.
请指出问题。
Qǐng zhǐchū wèntí.
Hãy chỉ ra vấn đề.
他指的是你。
Tā zhǐ de shì nǐ.
Anh ta ám chỉ bạn.
我指给你看。
Wǒ zhǐ gěi nǐ kàn.
Tôi chỉ cho bạn xem.
他用食指点。
Tā yòng shízhǐ diǎn.
Anh ta dùng ngón trỏ chạm.
医生检查手指。
Yīshēng jiǎnchá shǒuzhǐ.
Bác sĩ kiểm tra ngón tay.
他指向远方。
Tā zhǐxiàng yuǎnfāng.
Anh ta chỉ về phía xa.
请指路给我。
Qǐng zhǐ lù gěi wǒ.
Hãy chỉ đường cho tôi.
他指责我。
Tā zhǐzé wǒ.
Anh ta trách tôi.
老板指示工作。
Lǎobǎn zhǐshì gōngzuò.
Sếp ra chỉ thị công việc.
他指挥大家。
Tā zhǐhuī dàjiā.
Anh ta chỉ huy mọi người.
请不要用手指人。
Qǐng búyào yòng shǒu zhǐ rén.
Đừng dùng tay chỉ người.
他指着地图。
Tā zhǐ zhe dìtú.
Anh ta chỉ vào bản đồ.
手指受伤了。
Shǒuzhǐ shòushāng le.
Ngón tay bị thương.
她用手指点电脑。
Tā yòng shǒuzhǐ diǎn diànnǎo.
Cô ấy dùng tay chạm máy tính.
他指给我方向。
Tā zhǐ gěi wǒ fāngxiàng.
Anh ta chỉ cho tôi hướng đi.
老师指导学生。
Lǎoshī zhǐdǎo xuéshēng.
Giáo viên hướng dẫn học sinh.
指纹很重要。
Zhǐwén hěn zhòngyào.
Dấu vân tay rất quan trọng.
指甲太长了。
Zhǐjia tài cháng le.
Móng tay quá dài.
他指着门口。
Tā zhǐ zhe ménkǒu.
Anh ta chỉ vào cửa.
请指明位置。
Qǐng zhǐmíng wèizhì.
Hãy chỉ rõ vị trí.
他指着我笑。
Tā zhǐ zhe wǒ xiào.
Anh ta chỉ tôi và cười.
他指出缺点。
Tā zhǐchū quēdiǎn.
Anh ta chỉ ra khuyết điểm.
老师指名回答。
Lǎoshī zhǐmíng huídá.
Giáo viên chỉ định trả lời.
他指着黑板。
Tā zhǐ zhe hēibǎn.
Anh ta chỉ vào bảng.
指导老师来了。
Zhǐdǎo lǎoshī lái le.
Giáo viên hướng dẫn đến rồi.
他指着车。
Tā zhǐ zhe chē.
Anh ta chỉ vào xe.
请指出重点。
Qǐng zhǐchū zhòngdiǎn.
Hãy chỉ ra trọng điểm.
他指向北方。
Tā zhǐxiàng běifāng.
Anh ta chỉ về phía Bắc.
他指着手机。
Tā zhǐ zhe shǒujī.
Anh ta chỉ vào điện thoại.
她指着我说。
Tā zhǐ zhe wǒ shuō.
Cô ấy chỉ tôi và nói.
请指给我看。
Qǐng zhǐ gěi wǒ kàn.
Hãy chỉ cho tôi xem.
他指着老师。
Tā zhǐ zhe lǎoshī.
Anh ta chỉ vào giáo viên.
他指着天空。
Tā zhǐ zhe tiānkōng.
Anh ta chỉ lên bầu trời.
他指示我们行动。
Tā zhǐshì wǒmen xíngdòng.
Anh ta ra chỉ thị cho chúng tôi hành động.
他用手指点书。
Tā yòng shǒuzhǐ diǎn shū.
Anh ta dùng tay chỉ vào sách.
8. Tổng kết chuyên sâu
指 là chữ hình thanh: 扌 + 旨
Bộ thủ: 扌 (tay, bộ 64/214)
Nghĩa gốc: dùng tay chỉ
Nghĩa mở rộng: ngón tay, chỉ ra, ám chỉ, chỉ đạo, hướng dẫn
Dùng rất nhiều trong đời sống, học thuật, hành chính, quân sự, giáo dục
一、指 tiếng Trung là gì?
指 là một chữ Hán rất quan trọng, dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Nghĩa cơ bản trong tiếng Việt
Chỉ
Chỉ ra
Chỉ dẫn
Chỉ định
Ám chỉ
Ngón tay (danh từ)
二、Thông tin chữ Hán
Nội dung Chi tiết
Chữ Hán giản thể 指
Chữ Hán phồn thể 指
Phiên âm zhǐ
Âm Hán Việt Chỉ
Tổng số nét 9 nét
Loại chữ Hình thanh
Từ loại Động từ, Danh từ
三、Bộ thủ (theo 214 bộ)
Bộ thủ chính
扌 (Thủ)
Số bộ: 64
Ý nghĩa bộ: tay, hành động liên quan đến tay
Bộ phụ (phần thanh)
旨
Gợi âm đọc zhǐ
→ Đây là chữ hình thanh:
扌 biểu thị ý nghĩa (dùng tay để làm)
旨 biểu thị âm đọc
四、Cấu tạo chữ 指
Phân tích cấu tạo
扌 (tay) → hành động bằng tay
旨 (ý, mục đích) → gợi âm + hàm nghĩa hướng tới mục tiêu
Ý nghĩa hình thành
→ Dùng tay để chỉ vào một đối tượng / mục tiêu cụ thể
五、Giải thích nghĩa chi tiết theo từng nhóm
1. Nghĩa động từ
(1) Chỉ bằng tay
指路: chỉ đường
指着: chỉ vào
Ví dụ:
他用手指我。
Anh ấy dùng tay chỉ tôi.
(2) Chỉ ra, nêu ra, nói đến
指出问题
指明原因
Ví dụ:
老师指出了错误。
Giáo viên chỉ ra lỗi sai.
(3) Chỉ định, quy định
指定人员
指定时间
Ví dụ:
公司指定他负责这个项目。
Công ty chỉ định anh ấy phụ trách dự án này.
(4) Ám chỉ, nói bóng gió
指的是
指向某人
Ví dụ:
他说的话指的是你。
Lời anh ta nói ám chỉ bạn.
2. Nghĩa danh từ
Ngón tay
手指: ngón tay
食指: ngón trỏ
Ví dụ:
他的手指受伤了。
Ngón tay anh ấy bị thương.
六、Cách dùng và kết cấu thường gặp
Cấu trúc phổ biến
指 + địa điểm
指 + người
指 + sự việc
指的是 + nội dung
指向 + đối tượng
七、Từ ghép thông dụng với 指
Từ Phiên âm Nghĩa
指路 zhǐ lù chỉ đường
指出 zhǐ chū chỉ ra
指导 zhǐ dǎo chỉ đạo
指定 zhǐ dìng chỉ định
指向 zhǐ xiàng hướng tới
手指 shǒu zhǐ ngón tay
食指 shí zhǐ ngón trỏ
指责 zhǐ zé chỉ trích
指示 zhǐ shì chỉ thị
指望 zhǐ wàng trông cậy
八、40 MẪU CÂU VÍ DỤ (có pinyin + tiếng Việt)
他用手指地图。
Tā yòng shǒu zhǐ dìtú.
Anh ấy dùng tay chỉ bản đồ.
请你指路。
Qǐng nǐ zhǐ lù.
Làm ơn chỉ đường giúp tôi.
老师指出了问题。
Lǎoshī zhǐ chū le wèntí.
Giáo viên đã chỉ ra vấn đề.
他指着门口说话。
Tā zhǐ zhe ménkǒu shuōhuà.
Anh ấy vừa chỉ cửa vừa nói.
你指的是谁?
Nǐ zhǐ de shì shéi?
Bạn đang ám chỉ ai?
公司指定了负责人。
Gōngsī zhǐ dìng le fùzérén.
Công ty đã chỉ định người phụ trách.
他的手指很长。
Tā de shǒu zhǐ hěn cháng.
Ngón tay anh ấy rất dài.
请不要用手指人。
Qǐng bú yào yòng shǒu zhǐ rén.
Xin đừng dùng tay chỉ vào người khác.
他指向远方。
Tā zhǐ xiàng yuǎnfāng.
Anh ấy chỉ về phía xa.
她的话指的是事实。
Tā de huà zhǐ de shì shìshí.
Lời cô ấy nói ám chỉ sự thật.
医生用手指检查。
Yīshēng yòng shǒu zhǐ jiǎnchá.
Bác sĩ dùng ngón tay để kiểm tra.
他指出了关键问题。
Tā zhǐ chū le guānjiàn wèntí.
Anh ấy chỉ ra vấn đề then chốt.
领导指示我们工作。
Lǐngdǎo zhǐ shì wǒmen gōngzuò.
Lãnh đạo chỉ thị công việc cho chúng tôi.
你指哪一个?
Nǐ zhǐ nǎ yí gè?
Bạn chỉ cái nào?
这句话指的是过去。
Zhè jù huà zhǐ de shì guòqù.
Câu này ám chỉ quá khứ.
他用手指敲桌子。
Tā yòng shǒu zhǐ qiāo zhuōzi.
Anh ấy dùng ngón tay gõ bàn.
指南针指向北方。
Zhǐ nán zhēn zhǐ xiàng běifāng.
La bàn chỉ về hướng bắc.
请明确指出错误。
Qǐng míngquè zhǐ chū cuòwù.
Xin hãy chỉ rõ lỗi sai.
他被指为负责人。
Tā bèi zhǐ wéi fùzérén.
Anh ấy được chỉ định làm người phụ trách.
手指可以感受温度。
Shǒu zhǐ kěyǐ gǎnshòu wēndù.
Ngón tay có thể cảm nhận nhiệt độ.
他指着照片回忆往事。
Tā zhǐ zhe zhàopiàn huíyì wǎngshì.
Anh ấy chỉ vào bức ảnh và nhớ lại chuyện cũ.
老板指责他的错误。
Lǎobǎn zhǐ zé tā de cuòwù.
Ông chủ chỉ trích lỗi của anh ta.
她用食指敲门。
Tā yòng shí zhǐ qiāo mén.
Cô ấy dùng ngón trỏ gõ cửa.
请你指出重点。
Qǐng nǐ zhǐ chū zhòngdiǎn.
Xin hãy chỉ ra trọng điểm.
他的手指被割伤了。
Tā de shǒu zhǐ bèi gē shāng le.
Ngón tay anh ấy bị đứt.
他指望你帮忙。
Tā zhǐ wàng nǐ bāngmáng.
Anh ấy trông cậy bạn giúp.
领导指定了时间。
Lǐngdǎo zhǐ dìng le shíjiān.
Lãnh đạo đã chỉ định thời gian.
他说的话指向我。
Tā shuō de huà zhǐ xiàng wǒ.
Lời anh ta nói hướng vào tôi.
请不要随便指人。
Qǐng bú yào suíbiàn zhǐ rén.
Xin đừng tùy tiện chỉ người khác.
医生检查了他的手指。
Yīshēng jiǎnchá le tā de shǒu zhǐ.
Bác sĩ kiểm tra ngón tay của anh ấy.
老师指着黑板讲课。
Lǎoshī zhǐ zhe hēibǎn jiǎngkè.
Giáo viên vừa chỉ bảng vừa giảng bài.
这说明指的是原因。
Zhè shuōmíng zhǐ de shì yuányīn.
Sự giải thích này ám chỉ nguyên nhân.
他用手指画圈。
Tā yòng shǒu zhǐ huà quān.
Anh ấy dùng ngón tay vẽ vòng tròn.
指南文件已经发布。
Zhǐ nán wénjiàn yǐjīng fābù.
Văn bản hướng dẫn đã được ban hành.
他被指定为队长。
Tā bèi zhǐ dìng wéi duìzhǎng.
Anh ấy được chỉ định làm đội trưởng.
她的话没有指任何人。
Tā de huà méiyǒu zhǐ rènhé rén.
Lời cô ấy không ám chỉ ai cả.
他指着错误笑了。
Tā zhǐ zhe cuòwù xiào le.
Anh ấy chỉ vào lỗi sai rồi cười.
手指的力量很小。
Shǒu zhǐ de lìliàng hěn xiǎo.
Sức của ngón tay rất nhỏ.
老师指示我们复习。
Lǎoshī zhǐ shì wǒmen fùxí.
Giáo viên chỉ thị chúng tôi ôn tập.
他指向成功的方向。
Tā zhǐ xiàng chénggōng de fāngxiàng.
Anh ấy hướng tới con đường thành công.
指 tiếng Trung là gì?
一、Thông tin cơ bản
Chữ Hán: 指
Giản thể: 指
Phồn thể: 指
Phiên âm: zhǐ
Âm Hán Việt: Chỉ
Nghĩa tiếng Việt: chỉ, ngón tay, trỏ vào, biểu thị, chỉ định
Chữ 指 phổ biến trong tiếng Trung, dùng để biểu thị hành động “chỉ”, “chỉ dẫn”, “định hướng”, cũng dùng để chỉ bộ phận cơ thể ngón tay.
二、Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. Hình thể chữ Hán
Giản thể: 指
Phồn thể: 指
Chữ này giản thể và phồn thể giống nhau.
2. Bộ thủ
Bộ thủ chính: 扌 (Thủ – tay)
Tra theo 214 bộ thủ:
Bộ số 64 – 扌
Ý nghĩa bộ thủ: chỉ liên quan đến tay, động tác tay
Bộ thủ 扌 thường xuất hiện ở các chữ liên quan tới hành động dùng tay.
3. Số nét
9 nét
4. Âm Hán Việt
Chỉ
5. Cấu tạo chữ
Chữ 指 cấu tạo gồm:
扌: bộ “tay”
旨: phần biểu ý
Tổng thể biểu thị hành động dùng tay chỉ vào một vật, một hướng, sau đó mở rộng sang các nghĩa trừu tượng.
6. Nghĩa chi tiết
Chữ 指 có các nghĩa chính sau:
1. Chỉ bằng tay
Diễn tả hành động dùng ngón tay chỉ vào vật, hướng hoặc vị trí.
Ví dụ: 指向 / 指着
2. Ngón tay
Chỉ bộ phận cơ thể ngón tay nói chung.
3. Chỉ định, định hướng
Mang nghĩa trừu tượng: chỉ ra, xác định, biểu thị.
4. Chỉ số, chỉ thị
Dùng trong thuật ngữ: 指数 (chỉ số), 指标 (chỉ tiêu)
三、Loại từ
Chữ 指 dùng như:
Động từ: chỉ, trỏ, chỉ ra
Danh từ: ngón tay
Tiền tố trong từ ghép: 指南 (chỉ dẫn), 指标 (chỉ tiêu)
四、Cách dùng và cấu trúc tiêu biểu
1. 指 + 物
Chỉ một vật cụ thể.
2. 指 + 方位
Chỉ phương hướng.
3. 指 + 人
Chỉ người nào đó, vị trí nào đó.
五、40 câu ví dụ (Hán tự + Phiên âm + Dịch tiếng Việt)
Ví dụ 1–10
他用手指着那本书。
Tā yòng shǒu zhǐ zhe nà běn shū.
Anh ấy dùng tay chỉ vào cuốn sách đó.
小孩的手指很灵活。
Xiǎohái de shǒuzhǐ hěn línghuó.
Ngón tay của đứa trẻ rất linh hoạt.
老师指着黑板讲解。
Lǎoshī zhǐ zhe hēibǎn jiǎngjiě.
Giáo viên chỉ vào bảng đen để giải thích.
他指方向让我走。
Tā zhǐ fāngxiàng ràng wǒ zǒu.
Anh ta chỉ hướng cho tôi đi.
请用手指圈出正确答案。
Qǐng yòng shǒuzhǐ quān chū zhèngquè dá’àn.
Xin hãy dùng ngón tay khoanh tròn câu trả lời đúng.
我指着地图告诉他路线。
Wǒ zhǐ zhe dìtú gàosù tā lùxiàn.
Tôi chỉ vào bản đồ để nói đường cho anh ấy.
她的手指被扎了一下。
Tā de shǒuzhǐ bèi zā le yíxià.
Ngón tay của cô ấy bị đâm một cái.
他指着天上的飞机说。
Tā zhǐ zhe tiān shàng de fēijī shuō.
Anh ta chỉ vào máy bay trên trời nói.
请指明出发的时间。
Qǐng zhǐmíng chūfā de shíjiān.
Xin hãy chỉ rõ thời gian xuất phát.
这个标志指示前方有危险。
Zhège biāozhì zhǐshì qiánfāng yǒu wēixiǎn.
Biểu tượng này chỉ ra phía trước có nguy hiểm.
Ví dụ 11–20
他指了指自己的眼睛。
Tā zhǐ le zhǐ zìjǐ de yǎnjīng.
Anh ấy chỉ vào mắt của chính mình.
她指着窗外的风景。
Tā zhǐ zhe chuāngwài de fēngjǐng.
Cô ấy chỉ vào phong cảnh bên ngoài cửa sổ.
请指示下一步怎么做。
Qǐng zhǐshì xià yí bù zěnme zuò.
Xin hãy chỉ dẫn bước tiếp theo làm thế nào.
他指着那个人说话。
Tā zhǐ zhe nà gè rén shuōhuà.
Anh ta chỉ vào người đó để nói chuyện.
这本书指引我们前进。
Zhè běn shū zhǐyǐn wǒmen qiánjìn.
Quyển sách này chỉ dẫn chúng ta tiến lên.
请用手指写下你的名字。
Qǐng yòng shǒuzhǐ xiě xià nǐ de míngzì.
Xin hãy dùng ngón tay viết tên của bạn.
我可以指望你帮我吗?
Wǒ kěyǐ zhǐwàng nǐ bāng wǒ ma?
Tôi có thể trông cậy vào bạn giúp tôi không?
这篇文章指出了问题所在。
Zhè piān wénzhāng zhǐchū le wèntí suǒzài.
Bài viết này chỉ ra nơi vấn đề tồn tại.
请指点我该怎么做。
Qǐng zhǐdiǎn wǒ gāi zěnme zuò.
Xin hãy chỉ điểm tôi nên làm thế nào.
他指着大门说这是出口。
Tā zhǐ zhe dàmén shuō zhè shì chūkǒu.
Anh ta chỉ vào cửa lớn nói đây là lối ra.
Ví dụ 21–40
她的手指弹钢琴很熟练。
Tā de shǒuzhǐ tán gāngqín hěn shúliàn.
Ngón tay cô ấy chơi đàn piano rất thành thạo.
老师指着问题让我们思考。
Lǎoshī zhǐ zhe wèntí ràng wǒmen sīkǎo.
Giáo viên chỉ vào câu hỏi để chúng tôi suy nghĩ.
他指着海平线出发。
Tā zhǐ zhe hǎipíngxiàn chūfā.
Anh ta chỉ ra đường chân trời để xuất phát.
这幅图指出了错误。
Zhè fú tú zhǐchū le cuòwù.
Bức tranh này chỉ ra lỗi sai.
请指认你的朋友在哪儿。
Qǐng zhǐrèn nǐ de péngyou zài nǎr.
Xin hãy chỉ ra bạn của bạn ở đâu.
他指示大家排队。
Tā zhǐshì dàjiā páiduì.
Anh ấy chỉ thị mọi người xếp hàng.
她指着前面的车。
Tā zhǐ zhe qiánmiàn de chē.
Cô ấy chỉ vào chiếc xe phía trước.
老师指着黑板写字。
Lǎoshī zhǐ zhe hēibǎn xiězì.
Giáo viên chỉ vào bảng viết chữ.
他指望明天会更好。
Tā zhǐwàng míngtiān huì gèng hǎo.
Anh ta hi vọng ngày mai sẽ tốt hơn.
他用手指量了一下长度。
Tā yòng shǒuzhǐ liàng le yíxià chángdù.
Anh ta dùng ngón tay đo thử độ dài.
她指着日历上的日期。
Tā zhǐ zhe rìlì shàng de rìqī.
Cô ấy chỉ vào ngày trên lịch.
请指认出这是谁。
Qǐng zhǐrèn chū zhè shì shuí.
Xin hãy chỉ ra đây là ai.
他指出错误并改正。
Tā zhǐchū cuòwù bìng gǎizhèng.
Anh ta chỉ ra lỗi sai và sửa lại.
她用手指比划方向。
Tā yòng shǒuzhǐ bǐhuà fāngxiàng.
Cô ấy dùng ngón tay diễn đạt hướng.
我指望着你帮助我。
Wǒ zhǐwàng zhe nǐ bāngzhù wǒ.
Tôi trông cậy vào bạn giúp tôi.
他指着大楼的楼层。
Tā zhǐ zhe dàlóu de lóucéng.
Anh ta chỉ vào các tầng của tòa nhà.
请指明这条街怎么走。
Qǐng zhǐmíng zhè tiáo jiē zěnme zǒu.
Xin hãy chỉ rõ con đường này đi thế nào.
他指着我的名字。
Tā zhǐ zhe wǒ de míngzì.
Anh ta chỉ vào tên của tôi.
她指点我练习发音。
Tā zhǐdiǎn wǒ liànxí fāyīn.
Cô ấy chỉ dẫn tôi tập phát âm.
老师指着考题让我回答。
Lǎoshī zhǐ zhe kǎotí ràng wǒ huídá.
Giáo viên chỉ vào câu hỏi kiểm tra để tôi trả lời.
指 tiếng Trung là gì?
I. Nghĩa của 指
指 (zhǐ)
→ Nghĩa tiếng Việt: chỉ, trỏ, ngón tay, chỉ ra, đề cập đến
Đây là một chữ Hán đơn, nhưng tần suất sử dụng cực cao, vừa dùng làm:
động từ
danh từ
xuất hiện trong rất nhiều từ ghép và cấu trúc học thuật
II. Thông tin chữ Hán 指
Giản thể: 指
Phồn thể: 指
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: Chỉ
Số nét: 9 nét
III. Bộ thủ của chữ 指 (theo hệ 214 bộ)
Bộ chính: 扌 (Thủ – tay)
Bộ số: 64 trong hệ thống 214 bộ thủ
→ Điều này hoàn toàn phù hợp với nghĩa gốc của chữ 指, vì liên quan trực tiếp đến tay và hành động của tay.
IV. Cấu tạo chữ Hán 指
Chữ 指 là chữ hình thanh.
Phân tích cấu tạo:
Bên trái: 扌 (tay) – bộ thủ, biểu ý
Bên phải: 旨 (chỉ, ý, mục tiêu) – biểu âm kiêm biểu ý
Ý nghĩa cấu tạo:
Tay + ý / mục tiêu
→ dùng tay để chỉ vào một đối tượng, từ đó mở rộng thành:
chỉ ra
ám chỉ
đề cập đến
hướng tới
V. Nghĩa chi tiết của chữ 指
1. Nghĩa danh từ
指 = ngón tay
Ví dụ:
手指: ngón tay
食指: ngón trỏ
2. Nghĩa động từ
指 = chỉ, trỏ, chỉ ra
Các sắc thái nghĩa thường gặp:
Dùng ngón tay chỉ vào vật / người
Chỉ rõ, nêu rõ (trừu tượng)
Đề cập đến, ám chỉ trong lời nói, văn bản
Hướng vào, nhắm tới
VI. Từ ghép thường gặp với 指
指路: chỉ đường
指出: chỉ ra
指点: chỉ bảo
指责: chỉ trích
指代: chỉ thay (trong ngôn ngữ học)
指标: chỉ tiêu, chỉ số
VII. Loại từ và cách dùng
1. Loại từ
Danh từ: ngón tay
Động từ: chỉ, chỉ ra, đề cập đến
2. Cấu trúc thường gặp
指 + 人 / 物
指 + 方向
指 + 抽象事物 (问题, 原因, 目标…)
VIII. So sánh nhanh
指 vs 指出
指: hành động chỉ (chung)
指出: chỉ ra rõ ràng, nhấn mạnh kết quả
指 vs 说
指: mang tính xác định, cụ thể
说: nói chung, không nhất thiết chỉ rõ
IX. 40 câu ví dụ với 指
(TẤT CẢ đều có chữ Hán – pinyin – tiếng Việt)
1. Nghĩa: dùng tay chỉ
他用手指指着地图。
Tā yòng shǒuzhǐ zhǐ zhe dìtú.
Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào bản đồ.
请不要用手指指别人。
Qǐng bú yào yòng shǒuzhǐ zhǐ biérén.
Xin đừng dùng ngón tay chỉ vào người khác.
她指了指门口。
Tā zhǐ le zhǐ ménkǒu.
Cô ấy chỉ về phía cửa.
他指向远处的山。
Tā zhǐ xiàng yuǎnchù de shān.
Anh ấy chỉ về phía ngọn núi xa.
孩子用手指着天空。
Háizi yòng shǒuzhǐ zhǐ zhe tiānkōng.
Đứa trẻ dùng ngón tay chỉ lên bầu trời.
2. Nghĩa: chỉ ra, nêu rõ
老师指出了我的错误。
Lǎoshī zhǐchū le wǒ de cuòwù.
Thầy giáo đã chỉ ra lỗi của tôi.
这份报告指明了问题所在。
Zhè fèn bàogào zhǐmíng le wèntí suǒzài.
Báo cáo này đã chỉ rõ vấn đề nằm ở đâu.
他指事实说话。
Tā zhǐ shìshí shuōhuà.
Anh ấy nói dựa trên sự thật.
她指我的态度有问题。
Tā zhǐ wǒ de tàidù yǒu wèntí.
Cô ấy cho rằng thái độ của tôi có vấn đề.
领导指出了工作的方向。
Lǐngdǎo zhǐchū le gōngzuò de fāngxiàng.
Lãnh đạo đã chỉ ra phương hướng công việc.
3. Nghĩa: đề cập, ám chỉ
这里的“他”指的是谁?
Zhèlǐ de “tā” zhǐ de shì shéi?
“Anh ấy” ở đây ám chỉ ai?
这句话指什么?
Zhè jù huà zhǐ shénme?
Câu này ám chỉ điều gì?
文中的“此事”指这次事故。
Wén zhōng de “cǐ shì” zhǐ zhè cì shìgù.
“Sự việc này” trong bài ám chỉ vụ tai nạn lần này.
他的话指向一个严重的问题。
Tā de huà zhǐxiàng yí gè yánzhòng de wèntí.
Lời nói của anh ấy hướng tới một vấn đề nghiêm trọng.
这里所指的对象不明确。
Zhèlǐ suǒ zhǐ de duìxiàng bù míngquè.
Đối tượng được đề cập ở đây không rõ ràng.
4. Nghĩa: danh từ “ngón tay”
他伤到了手指。
Tā shāng dào le shǒuzhǐ.
Anh ấy bị thương ở ngón tay.
她的手指很长。
Tā de shǒuzhǐ hěn cháng.
Ngón tay của cô ấy rất dài.
食指是用来指东西的。
Shízhǐ shì yòng lái zhǐ dōngxi de.
Ngón trỏ dùng để chỉ đồ vật.
他的手指在流血。
Tā de shǒuzhǐ zài liúxuè.
Ngón tay anh ấy đang chảy máu.
她用手指敲桌子。
Tā yòng shǒuzhǐ qiāo zhuōzi.
Cô ấy dùng ngón tay gõ bàn.
5. Câu nâng cao – trừu tượng
他的话明显指向我。
Tā de huà míngxiǎn zhǐxiàng wǒ.
Lời nói của anh ấy rõ ràng nhằm vào tôi.
这个规定指所有员工。
Zhège guīdìng zhǐ suǒyǒu yuángōng.
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
他说的成功指精神上的满足。
Tā shuō de chénggōng zhǐ jīngshén shàng de mǎnzú.
Thành công mà anh ấy nói đến là sự thỏa mãn tinh thần.
本条法律所指范围很广。
Běn tiáo fǎlǜ suǒ zhǐ fànwéi hěn guǎng.
Phạm vi mà điều luật này đề cập rất rộng.
这里的经验指实践经验。
Zhèlǐ de jīngyàn zhǐ shíjiàn jīngyàn.
Kinh nghiệm ở đây chỉ kinh nghiệm thực tiễn.
6. Câu học thuật – văn viết
该词通常指抽象概念。
Gāi cí tōngcháng zhǐ chōuxiàng gàiniàn.
Từ này thường chỉ khái niệm trừu tượng.
本文所指问题尚未解决。
Běnwén suǒ zhǐ wèntí shàng wèi jiějué.
Vấn đề được đề cập trong bài này vẫn chưa được giải quyết.
这些数据指过去五年的统计结果。
Zhèxiē shùjù zhǐ guòqù wǔ nián de tǒngjì jiéguǒ.
Những dữ liệu này chỉ kết quả thống kê của năm năm qua.
文中所指情况较为复杂。
Wén zhōng suǒ zhǐ qíngkuàng jiàowéi fùzá.
Tình hình được đề cập trong bài khá phức tạp.
该条款指特定情况下的责任。
Gāi tiáokuǎn zhǐ tèdìng qíngkuàng xià de zérèn.
Điều khoản này chỉ trách nhiệm trong tình huống cụ thể.
7. Câu mở rộng
他指着我大声说话。
Tā zhǐ zhe wǒ dàshēng shuōhuà.
Anh ấy chỉ vào tôi và nói lớn tiếng.
她用眼神指方向。
Tā yòng yǎnshén zhǐ fāngxiàng.
Cô ấy dùng ánh mắt để chỉ hướng.
指问题不如解决问题。
Zhǐ wèntí bùrú jiějué wèntí.
Chỉ ra vấn đề không bằng giải quyết vấn đề.
他总是喜欢指别人的缺点。
Tā zǒngshì xǐhuan zhǐ biérén de quēdiǎn.
Anh ấy luôn thích chỉ ra khuyết điểm của người khác.
老师指给我们看正确答案。
Lǎoshī zhǐ gěi wǒmen kàn zhèngquè dá’àn.
Thầy giáo chỉ cho chúng tôi xem đáp án đúng.
他说的话并不是指你。
Tā shuō de huà bìng bú shì zhǐ nǐ.
Lời anh ấy nói không phải nhằm vào bạn.
这个例子指现实生活中的问题。
Zhège lìzi zhǐ xiànshí shēnghuó zhōng de wèntí.
Ví dụ này chỉ vấn đề trong đời sống thực tế.
指责任不如承担责任。
Zhǐ zérèn bùrú chéngdān zérèn.
Đổ trách nhiệm không bằng gánh trách nhiệm.
他说的对象很明确,没有指错人。
Tā shuō de duìxiàng hěn míngquè, méiyǒu zhǐ cuò rén.
Đối tượng anh ấy nói rất rõ ràng, không chỉ nhầm người.
这句话主要指未来的发展方向。
Zhè jù huà zhǔyào zhǐ wèilái de fāzhǎn fāngxiàng.
Câu này chủ yếu chỉ phương hướng phát triển trong tương lai.
I. 指 TIẾNG TRUNG LÀ GÌ?
指 (zhǐ) là một chữ Hán đơn đồng thời cũng là từ vựng độc lập trong tiếng Trung hiện đại. Chữ này có phạm vi sử dụng rất rộng, bao gồm cả nghĩa cụ thể và trừu tượng.
Các nghĩa chính của 指 trong tiếng Trung:
ngón tay
hành động dùng ngón tay để trỏ
chỉ ra, chỉ dẫn
đề cập đến, ám chỉ
chỉ định, quy định một đối tượng hay nội dung cụ thể
Nghĩa trung tâm của chữ 指 xuất phát từ hành động vật lý dùng tay để trỏ, sau đó mở rộng thành các nghĩa mang tính ngôn ngữ, logic và học thuật.
II. THÔNG TIN CƠ BẢN
Chữ Hán giản thể: 指
Chữ Hán phồn thể: 指
Phiên âm pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
Chữ loại: chữ đơn
Từ loại: danh từ, động từ
III. PHÂN TÍCH CHI TIẾT CHỮ HÁN 指
1. Nghĩa của chữ 指
Nghĩa gốc
Chỉ ngón tay, đặc biệt là ngón trỏ, và hành động dùng ngón tay để trỏ vào người hoặc vật.
Ví dụ về nghĩa gốc:
手指: ngón tay
指着前面: chỉ về phía trước
Nghĩa mở rộng
Từ hành động “chỉ bằng tay”, chữ 指 được mở rộng sang các nghĩa trừu tượng:
chỉ ra một vấn đề
đề cập đến một nội dung
ám chỉ một đối tượng
xác định hoặc quy định một người, một việc
Ví dụ:
这里的“他”指谁?
Từ “anh ấy” ở đây chỉ ai?
2. Cấu tạo chữ Hán 指
Chữ 指 là hình thanh tự.
Thành phần cấu tạo gồm:
扌 (bộ thủ): tay
旨 (phần biểu âm): gợi âm đọc và mang nghĩa “mục tiêu, ý chính”
Ý nghĩa tạo chữ: dùng tay để chỉ vào một mục tiêu hoặc ý nghĩa cụ thể.
3. Bộ thủ của chữ 指
Bộ thủ của chữ 指 là 扌 (bộ Thủ – bộ Tay).
Theo bảng 214 bộ thủ, bộ 扌 thuộc bộ số 64.
4. Số nét của chữ 指
Chữ 指 có 9 nét.
IV. ÂM HÁN VIỆT CỦA 指
Âm Hán Việt của chữ 指 là chỉ.
Âm này được bảo tồn trong rất nhiều từ Hán Việt tiếng Việt hiện nay, ví dụ:
chỉ đạo
chỉ thị
chỉ dẫn
chỉ số
V. TỪ LOẠI VÀ CHỨC NĂNG NGỮ PHÁP
1. 指 với tư cách là danh từ
Khi làm danh từ, 指 mang nghĩa ngón tay.
Ví dụ:
手指很长
Ngón tay rất dài
2. 指 với tư cách là động từ
Khi làm động từ, 指 mang nghĩa:
chỉ, trỏ
chỉ ra
đề cập đến
ám chỉ
Ví dụ:
指问题
Chỉ ra vấn đề
3. Đặc điểm sử dụng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp
Dùng được trong văn nói, văn viết, văn học thuật
Rất thường gặp trong giải thích khái niệm, phân tích ngôn ngữ
VI. CÁCH DÙNG PHỔ BIẾN CỦA 指
指 + người / vật cụ thể
指 + nội dung trừu tượng
被 + 指 + 为 + danh từ (bị chỉ định, bị coi là)
VII. 40 MẪU CÂU TIẾNG TRUNG VỚI 指
(Mỗi câu gồm chữ Hán, pinyin và tiếng Việt)
他用手指指着地图。
Tā yòng shǒuzhǐ zhǐ zhe dìtú.
Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào bản đồ.
老师指着黑板讲课。
Lǎoshī zhǐ zhe hēibǎn jiǎngkè.
Giáo viên chỉ vào bảng để giảng bài.
请指出正确的答案。
Qǐng zhǐchū zhèngquè de dá’àn.
Xin hãy chỉ ra đáp án đúng.
这里的“它”指什么?
Zhèlǐ de “tā” zhǐ shénme?
Chữ “nó” ở đây chỉ cái gì?
他被指为负责人。
Tā bèi zhǐ wéi fùzérén.
Anh ấy bị chỉ định là người phụ trách.
她的手指很细。
Tā de shǒuzhǐ hěn xì.
Ngón tay cô ấy rất thon.
医生指着伤口解释情况。
Yīshēng zhǐ zhe shāngkǒu jiěshì qíngkuàng.
Bác sĩ chỉ vào vết thương để giải thích tình hình.
这句话指过去发生的事情。
Zhè jù huà zhǐ guòqù fāshēng de shìqing.
Câu này chỉ chuyện đã xảy ra trong quá khứ.
请不要用手指指别人。
Qǐng bú yào yòng shǒuzhǐ zhǐ biérén.
Xin đừng dùng ngón tay chỉ người khác.
这个词在这里指时间。
Zhège cí zài zhèlǐ zhǐ shíjiān.
Từ này ở đây chỉ thời gian.
他指我坐下。
Tā zhǐ wǒ zuò xià.
Anh ấy ra hiệu cho tôi ngồi xuống.
手指受伤了。
Shǒuzhǐ shòushāng le.
Ngón tay bị thương rồi.
老师指学生回答问题。
Lǎoshī zhǐ xuéshēng huídá wèntí.
Giáo viên chỉ định học sinh trả lời.
这个表达指抽象概念。
Zhège biǎodá zhǐ chōuxiàng gàiniàn.
Cách diễn đạt này chỉ khái niệm trừu tượng.
他指明了问题的关键。
Tā zhǐmíng le wèntí de guānjiàn.
Anh ấy đã chỉ rõ mấu chốt của vấn đề.
她用手指敲桌子。
Tā yòng shǒuzhǐ qiāo zhuōzi.
Cô ấy dùng ngón tay gõ bàn.
这段话指的是谁?
Zhè duàn huà zhǐ de shì shuí?
Đoạn này đang chỉ ai?
指路的人很热心。
Zhǐlù de rén hěn rèxīn.
Người chỉ đường rất nhiệt tình.
他的发言指向现实问题。
Tā de fāyán zhǐxiàng xiànshí wèntí.
Bài phát biểu của anh ấy hướng tới vấn đề thực tế.
她被指为主要代表。
Tā bèi zhǐ wéi zhǔyào dàibiǎo.
Cô ấy bị chỉ định là đại diện chính.
这个符号指什么意思?
Zhège fúhào zhǐ shénme yìsi?
Ký hiệu này chỉ ý gì?
请用手指轻轻按。
Qǐng yòng shǒuzhǐ qīngqīng àn.
Hãy dùng ngón tay ấn nhẹ.
他指着天空说话。
Tā zhǐ zhe tiānkōng shuōhuà.
Anh ấy chỉ lên bầu trời và nói.
这个名称指同一种事物。
Zhège míngchēng zhǐ tóng yì zhǒng shìwù.
Tên gọi này chỉ cùng một sự vật.
她的手指冻僵了。
Tā de shǒuzhǐ dòngjiāng le.
Ngón tay cô ấy bị cóng.
他说的话指一个人。
Tā shuō de huà zhǐ yí gè rén.
Lời anh ấy nói chỉ một người.
请指出你不同意的地方。
Qǐng zhǐchū nǐ bù tóngyì de dìfang.
Xin chỉ ra chỗ bạn không đồng ý.
他用手指表示同意。
Tā yòng shǒuzhǐ biǎoshì tóngyì.
Anh ấy dùng ngón tay biểu thị sự đồng ý.
指南针指北。
Zhǐnánzhēn zhǐ běi.
La bàn chỉ hướng Bắc.
这个代词指人。
Zhège dàicí zhǐ rén.
Đại từ này chỉ người.
他的手指在发抖。
Tā de shǒuzhǐ zài fādǒu.
Ngón tay anh ấy đang run.
老师指问题让学生讨论。
Lǎoshī zhǐ wèntí ràng xuéshēng tǎolùn.
Giáo viên nêu vấn đề để học sinh thảo luận.
这本书指青少年读者。
Zhè běn shū zhǐ qīngshàonián dúzhě.
Cuốn sách này hướng tới độc giả thanh thiếu niên.
他指方向让我走。
Tā zhǐ fāngxiàng ràng wǒ zǒu.
Anh ấy chỉ hướng cho tôi đi.
这个说法指特定情况。
Zhège shuōfǎ zhǐ tèdìng qíngkuàng.
Cách nói này chỉ tình huống cụ thể.
她的手指很灵活。
Tā de shǒuzhǐ hěn línghuó.
Ngón tay cô ấy rất linh hoạt.
指问题比解决问题更重要。
Zhǐ wèntí bǐ jiějué wèntí gèng zhòngyào.
Chỉ ra vấn đề quan trọng hơn giải quyết vấn đề.
他指明了努力的方向。
Tā zhǐmíng le nǔlì de fāngxiàng.
Anh ấy đã chỉ rõ hướng nỗ lực.
这句话指作者本人。
Zhè jù huà zhǐ zuòzhě běnrén.
Câu này chỉ chính tác giả.
指清楚才能解决问题。
Zhǐ qīngchu cái néng jiějué wèntí.
Chỉ rõ ràng thì mới giải quyết được vấn đề.
指 tiếng Trung là gì
I. Thông tin cơ bản
Chữ Hán giản thể: 指
Chữ Hán phồn thể: 指
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ, ngón (tay), chỉ ra, biểu thị, ám chỉ, hướng tới, nhằm vào, quy định
Trong tiếng Trung, chữ 指 có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh, thường gặp hơn cả là nghĩa “chỉ ra, trỏ vào, ám chỉ”. Chữ này cũng dùng để chỉ “ngón tay”.
II. Phân tích chi tiết chữ Hán
1. Chữ 指
Chữ Hán giản thể: 指
Chữ Hán phồn thể: 指
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
Nghĩa của chữ 指
Nghĩa cơ bản:
Chỉ ra, chỉ định, trỏ vào, hướng tới, biểu thị.
Nghĩa mở rộng:
Ngón tay, nhắc đến ai hoặc cái gì bằng cách trỏ ngón tay; dùng để nói về sự hướng dẫn, biểu thị, chỉ định.
Trong ngôn ngữ hiện đại, 指 vừa là động từ (chỉ ra, trỏ vào) vừa là danh từ (ngón tay) tùy ngữ cảnh.
Cấu tạo chữ Hán
Chữ 指 là chữ hình thanh, gồm hai phần chính:
手 (bộ thủ)
旨 (phần chỉ âm, mang nghĩa gần gũi với chỉ định)
手 biểu thị hành động liên quan đến tay hoặc hành động tác động.
旨 gợi nghĩa về hướng, mục tiêu, chỉ định.
Khi ghép lại, chữ 指 có nghĩa là dùng tay để trỏ, chỉ, hướng tới điều gì đó.
Bộ thủ
Bộ thủ của chữ 指 là bộ 手 (thủ), bộ này liên quan tới các hành động của tay.
Theo hệ thống 214 bộ thủ trong tiếng Hán, 手 là bộ số 64.
Số nét
Chữ 指 có tổng cộng 9 nét.
III. Giải thích chi tiết nghĩa của chữ 指
Chữ 指 có nhiều nghĩa cơ bản thường gặp trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa đích danh “chỉ ra”, “trỏ ra”: dùng tay, vật, ngôn ngữ để hướng tới đối tượng, vị trí, phương hướng cụ thể.
Nghĩa chỉ định, xác định một đối tượng, phương pháp, mức độ, thời gian…
Nghĩa “ngón tay”: 指头, 指甲.
Nghĩa mang tính biểu thị, ám chỉ, nhấn mạnh một điều gì đó.
Trong các thành ngữ, động từ phó từ tiếng Trung, chữ 指 thường giữ vai trò động từ biểu thị hành vi hướng tới, trỏ vào hoặc xác định.
IV. Loại từ
Chữ 指 trong ngôn ngữ có thể là động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh:
Danh từ: 指 (ngón tay)
Động từ: 指 (chỉ, trỏ, ám chỉ, định hướng, xác định)
V. Cấu trúc sử dụng
Trong tiếng Trung hiện đại, chữ 指 thường kết hợp với các từ khác để tạo thành đa dạng cụm từ và động từ phân loại:
指向, 指出, 指导, 指定, 指标, 指令, 指纹, 指甲
VI. 40 câu ví dụ với 指
Tất cả câu đều đầy đủ tiếng Trung, pinyin và tiếng Việt để học tập và ôn luyện.
Nhóm 1: Nghĩa “chỉ ra”, “trỏ ra”
他指着那个方向。
Tā zhǐzhe nàge fāngxiàng.
Anh ấy chỉ về hướng đó.
请你指一下地图上的地点。
Qǐng nǐ zhǐ yí xià dìtú shàng de dìdiǎn.
Xin bạn chỉ vị trí trên bản đồ.
她用手指指着门口。
Tā yòng shǒuzhǐ zhǐzhe ménkǒu.
Cô ấy dùng ngón tay chỉ vào cửa.
老师指着黑板讲课。
Lǎoshī zhǐzhe hēibǎn jiǎngkè.
Giáo viên chỉ vào bảng giảng bài.
我指向那座山。
Wǒ zhǐxiàng nà zuò shān.
Tôi hướng tới ngọn núi đó.
Nhóm 2: Nghĩa “chỉ định”, “xác định”
他指定了会议时间。
Tā zhǐdìng le huìyì shíjiān.
Anh ấy đã chỉ định thời gian họp.
公司已经指派新负责人。
Gōngsī yǐjīng zhǐpài xīn fùzérén.
Công ty đã chỉ định người phụ trách mới.
老板指令我们加快进度。
Lǎobǎn zhǐlìng wǒmen jiākuài jìndù.
Ông chủ chỉ lệnh chúng tôi tăng tốc tiến độ.
他被指定为代表。
Tā bèi zhǐdìng wéi dàibiǎo.
Anh ấy được chỉ định làm đại diện.
会议上没有指定负责人。
Huìyì shàng méiyǒu zhǐdìng fùzérén.
Trong cuộc họp không có người được chỉ định phụ trách.
Nhóm 3: Nghĩa “ngón tay”
她的手指很长。
Tā de shǒuzhǐ hěn cháng.
Ngón tay của cô ấy rất dài.
小孩摔倒了伤到手指。
Xiǎohái shuāidǎo le shāng dào shǒuzhǐ.
Đứa trẻ ngã và bị thương ở ngón tay.
請不要咬你的指甲。
Qǐng búyào yǎo nǐ de zhǐjiǎ.
Xin đừng cắn móng tay của bạn.
他用手指敲桌子。
Tā yòng shǒuzhǐ qiāo zhuōzi.
Anh ấy gõ bàn bằng ngón tay.
医生检查了他的手指。
Yīshēng jiǎnchá le tā de shǒuzhǐ.
Bác sĩ kiểm tra ngón tay của anh ấy.
Nhóm 4: Nghĩa biểu thị hành động trỏ lên, trỏ xuống
他抬手指向天。
Tā tái shǒuzhǐ xiàng tiān.
Anh ấy giơ tay chỉ lên trời.
她用手指着地板。
Tā yòng shǒuzhǐ zhe dìbǎn.
Cô ấy chỉ xuống sàn nhà bằng ngón tay.
老师指着这句话说。
Lǎoshī zhǐzhe zhè jù huà shuō.
Giáo viên chỉ vào câu này nói.
我指向那个方向。
Wǒ zhǐxiàng nàgè fāngxiàng.
Tôi hướng về phía đó.
他不停地指向地图。
Tā bùtíng de zhǐxiàng dìtú.
Anh ấy liên tục chỉ vào bản đồ.
Nhóm 5: Chỉ dẫn và hướng dẫn
导游指引我们参观博物馆。
Dǎoyóu zhǐyǐn wǒmen cānguān bówùguǎn.
Hướng dẫn viên chỉ dẫn chúng tôi tham quan bảo tàng.
请指示下一步该怎么做。
Qǐng zhǐshì xià yí bù gāi zěnme zuò.
Xin hãy chỉ dẫn bước tiếp theo phải làm gì.
教练指点我们动作。
Jiàoliàn zhǐdiǎn wǒmen dòngzuò.
Huấn luyện viên chỉ dẫn chúng tôi cách thực hiện động tác.
他指挥乐队演奏。
Tā zhǐhuī yuèduì yǎnzòu.
Anh ấy chỉ huy dàn nhạc trình diễn.
老师指示我们完成作业。
Lǎoshī zhǐshì wǒmen wánchéng zuòyè.
Giáo viên chỉ dẫn chúng tôi hoàn thành bài tập.
Nhóm 6: Ám chỉ, biểu thị
他的言语指向未来。
Tā de yányǔ zhǐxiàng wèilái.
Lời nói của anh ấy ám chỉ về tương lai.
这个标志指示方向。
Zhège biāozhì zhǐshì fāngxiàng.
Biển báo chỉ hướng.
这个词可以指代很多意思。
Zhège cí kěyǐ zhǐdài hěn duō yìsi.
Từ này có thể biểu thị nhiều nghĩa khác nhau.
他的眼神指向门外。
Tā de yǎnshén zhǐxiàng ménwài.
Ánh mắt của anh ấy hướng về phía ngoài cửa.
这些数据指示趋势。
Zhèxiē shùjù zhǐshì qūshì.
Những dữ liệu này biểu thị xu hướng.
Nhóm 7: Cấu trúc mở rộng
指明未来方向。
Zhǐmíng wèilái fāngxiàng.
Chỉ rõ phương hướng tương lai.
指出问题所在。
Zhǐchū wèntí suǒzài.
Chỉ ra chỗ sai của vấn đề.
指定负责人。
Zhǐdìng fùzérén.
Chỉ định người phụ trách.
他指责别人错误。
Tā zhǐzé biérén cuòwù.
Anh ấy chỉ trích lỗi của người khác.
他的手指受伤了。
Tā de shǒuzhǐ shòushāng le.
Ngón tay của anh ấy bị thương.
我指望你成功。
Wǒ zhǐwàng nǐ chénggōng.
Tôi hy vọng bạn thành công.
不要只用眼睛指示,要说出来。
Bùyào zhǐ yòng yǎnjīng zhǐshì, yào shuō chūlái.
Đừng chỉ dùng mắt biểu thị, hãy nói ra.
她指向那扇门。
Tā zhǐxiàng nà shàn mén.
Cô ấy hướng tay về phía cánh cửa đó.
请你指给我看。
Qǐng nǐ zhǐ gěi wǒ kàn.
Xin bạn chỉ cho tôi xem.
他们用手指比划方向。
Tāmen yòng shǒuzhǐ bǐhuà fāngxiàng.
Họ dùng ngón tay vẽ chỉ hướng.
VII. Tổng kết
Chữ 指 là một chữ Hán rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng cả với nghĩa động từ và danh từ. Chữ này thể hiện hành động hướng tới, chỉ ra, xác định và biểu thị. Nắm vững chữ 指 giúp người học sử dụng tiếng Trung linh hoạt trong ngôn ngữ giao tiếp, miêu tả hành vi, hướng dẫn, chỉ định và biểu thị.
一、指 tiếng Trung là gì?
指 (zhǐ) trong tiếng Trung là một từ đa nghĩa tùy ngữ cảnh, nhưng ý nghĩa cơ bản nhất là chỉ, trỏ, ngón (tay).
Từ này có nhiều nghĩa và vai trò trong câu, được dùng rất phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày cũng như trong văn viết.
Trong tiếng Việt, 指 có thể được dịch là:
Chỉ (vật, phương hướng, mục tiêu)
Ngón tay
Chỉ dẫn, biểu thị, trỏ
Ý kiến, ý hướng
Chỉ số, tham chiếu
二、Chữ Hán giản thể và phồn thể
Giản thể: 指
Phồn thể: 指
Chữ 指 không khác nhau giữa giản thể và phồn thể.
三、Âm đọc và âm Hán Việt
Chữ 指 có:
Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: Chỉ
Âm Hán Việt giúp người học Việt Nam liên hệ với nghĩa tiếng Trung, vì Chỉ rất gần nghĩa với hành động trỏ, chỉ ra một vị trí, đối tượng.
四、Giải thích chi tiết chữ Hán
Nghĩa cơ bản
Chữ 指 mang các nghĩa chính:
Ngón tay
Chỉ, trỏ bằng tay hoặc bằng hướng
Chỉ dẫn, hướng dẫn
Biểu thị một tiêu chuẩn, mục tiêu, con số
Tuỳ theo ngữ cảnh, nghĩa của 指 được mở rộng từ nghĩa cơ bản của hành động dùng ngón tay để trỏ sang ý nghĩa biểu thị, định vị.
Cấu tạo chữ
Chữ 指 là chữ hội ý hình thanh.
Các thành phần cấu tạo gồm:
手 (thủ) ở trên, biểu thị hành động liên quan đến tay
旨 là phần gợi âm và ý nghĩa liên quan đến chỉ dẫn
Khi ghép lại, chữ 指 ám chỉ hành động của bàn tay để chỉ, trỏ, hướng đến.
Bộ thủ
Chữ 指 có bộ thủ là:
手 (thủ)
Bộ số 64 trong hệ thống 214 bộ thủ
Bộ thủ này liên quan đến các hành vi sử dụng tay, thuộc nhóm các chữ liên quan đến hoạt động tay.
Số nét
Chữ 指 có tổng cộng 9 nét
五、Các nghĩa chi tiết của 指
Ngón tay
Chữ 指 được dùng để chỉ các ngón tay khi nói về bộ phận cơ thể.
Ví dụ: 指头 (ngón tay)
Hành động chỉ, trỏ
Dùng tay để hướng về một đối tượng, phương hướng hoặc con số cụ thể.
Ví dụ: 指方向 (chỉ hướng)
Chỉ dẫn, hướng dẫn
Dùng để chỉ ra phương pháp, cách làm hoặc quyết định.
Ví dụ: 指导 (hướng dẫn)
Biểu thị, quy chiếu
Dùng trong ngữ cảnh biểu hiện số liệu, tham chiếu tiêu chuẩn.
Ví dụ: 指标 (chỉ số)
Chỉ ra mục tiêu, mục đích
Trong các cụm từ mang tính mục đích hoặc hướng đến.
Ví dụ: 指向 (hướng tới)
六、Loại từ và cách dùng
Về từ loại, 指 có thể đứng độc lập như danh từ (ngón tay), cũng có thể làm động từ (chỉ, trỏ).
Từ này cũng là thành phần của nhiều từ ghép có chức năng khác nhau trong câu.
Các cấu trúc phổ biến với 指:
指 + 名词
Verb + 指
指 + 目标 / 方向 / 数字
七、40 mẫu câu ví dụ với 指
Dưới đây là 40 câu ví dụ đầy đủ chữ Hán, pinyin và tiếng Việt.
请用手指指出那个方向。
Qǐng yòng shǒuzhǐ zhǐchū nàgè fāngxiàng.
Xin hãy dùng ngón tay chỉ hướng đó.
她的手指受伤了。
Tā de shǒuzhǐ shòushāng le.
Ngón tay của cô ấy bị thương.
他指着地图解释路线。
Tā zhǐzhe dìtú jiěshì lùxiàn.
Anh ấy chỉ vào bản đồ để giải thích tuyến đường.
老师指明了学习重点。
Lǎoshī zhǐmíng le xuéxí zhòngdiǎn.
Giáo viên đã chỉ ra trọng tâm học tập.
这个指标很重要。
Zhège zhǐbiāo hěn zhòngyào.
Chỉ số này rất quan trọng.
请指示下一步怎么做。
Qǐng zhǐshì xià yībù zěnme zuò.
Xin chỉ dẫn bước tiếp theo làm thế nào.
她指向了会议室。
Tā zhǐxiàng le huìyìshì.
Cô ấy chỉ về phía phòng họp.
他用手指弹钢琴。
Tā yòng shǒuzhǐ tán gāngqín.
Anh ấy dùng ngón tay chơi đàn piano.
请不要用指头戳别人。
Qǐng búyào yòng zhǐtou chuō biérén.
Xin đừng dùng ngón tay chọc người khác.
这个数据是公司的重要指标。
Zhège shùjù shì gōngsī de zhòngyào zhǐbiāo.
Dữ liệu này là chỉ số quan trọng của công ty.
他指着屏幕说了很多话。
Tā zhǐzhe píngmù shuō le hěn duō huà.
Anh ấy chỉ vào màn hình và nói rất nhiều.
我们需要重新指明任务目标。
Wǒmen xūyào chóngxīn zhǐmíng rènwù mùbiāo.
Chúng tôi cần xác định lại mục tiêu nhiệm vụ.
医生指示病人多休息。
Yīshēng zhǐshì bìngrén duō xiūxi.
Bác sĩ chỉ dẫn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều hơn.
他用手指画了一个圈。
Tā yòng shǒuzhǐ huà le yí gè quān.
Anh ấy dùng ngón tay vẽ một vòng tròn.
她指给我看她的新房子。
Tā zhǐ gěi wǒ kàn tā de xīn fángzi.
Cô ấy chỉ cho tôi xem ngôi nhà mới của cô ấy.
孩子们在指着天空看飞机。
Háizimen zài zhǐzhe tiānkōng kàn fēijī.
Trẻ em đang chỉ lên bầu trời để xem máy bay.
你可以用指甲轻轻划一下。
Nǐ kěyǐ yòng zhǐjiǎ qīngqīng huá yíxià.
Bạn có thể dùng móng tay nhẹ nhàng cào một chút.
这本词典指明了正确用法。
Zhè běn cídiǎn zhǐmíng le zhèngquè yòngfǎ.
Quyển từ điển này chỉ rõ cách dùng đúng.
她指着海洋发呆。
Tā zhǐzhe hǎiyáng fādāi.
Cô ấy ngẩn người chỉ về phía biển.
老师指着黑板写字。
Lǎoshī zhǐzhe hēibǎn xiězì.
Giáo viên chỉ vào bảng để viết chữ.
手指的灵活性很重要。
Shǒuzhǐ de línghuóxìng hěn zhòngyào.
Độ linh hoạt của ngón tay rất quan trọng.
他指责我迟到。
Tā zhǐzé wǒ chídào.
Anh ấy chỉ trích tôi vì đến muộn.
她指望你能帮忙。
Tā zhǐwàng nǐ néng bāngmáng.
Cô ấy mong rằng bạn có thể giúp đỡ.
他指挥乐队演奏。
Tā zhǐhuī yuèduì yǎnzòu.
Anh ấy chỉ huy ban nhạc biểu diễn.
她用手指指了指自己的心。
Tā yòng shǒuzhǐ zhǐ le zhǐ zìjǐ de xīn.
Cô ấy dùng ngón tay chỉ vào trái tim mình.
这个标志指示出口在哪里。
Zhège biāozhì zhǐshì chūkǒu zài nǎlǐ.
Biển hiệu này chỉ ra lối ra ở đâu.
他指向桌上的书。
Tā zhǐxiàng zhuō shàng de shū.
Anh ấy chỉ về phía quyển sách trên bàn.
请你指引我去车站。
Qǐng nǐ zhǐyǐn wǒ qù chēzhàn.
Xin bạn chỉ dẫn tôi đi đến trạm xe.
他被指认为最佳候选人。
Tā bèi zhǐrèn wéi zuìjiā hòuxuǎn rén.
Anh ấy được coi là ứng cử viên tốt nhất.
这些符号指代不同的意思。
Zhèxiē fúhào zhǐdài bùtóng de yìsi.
Những ký hiệu này biểu thị các nghĩa khác nhau.
她指头冻得发紫。
Tā zhǐtou dòng de fāzǐ.
Ngón tay cô ấy lạnh đến tím tái.
他指着远方沉思。
Tā zhǐzhe yuǎnfāng chénsī.
Anh ấy trầm ngâm chỉ về phía xa.
请用食指按这里。
Qǐng yòng shízhǐ àn zhèlǐ.
Xin hãy dùng ngón trỏ ấn vào đây.
她不断指责自己的错误。
Tā bùduàn zhǐzé zìjǐ de cuòwù.
Cô ấy không ngừng chỉ trích lỗi lầm của mình.
教练指示运动员训练动作。
Jiàoliàn zhǐshì yùndòngyuán xùnliàn dòngzuò.
Huấn luyện viên chỉ dẫn vận động viên tập luyện động tác.
他的手指被门夹住了。
Tā de shǒuzhǐ bèi mén jiā zhù le.
Ngón tay của anh ấy bị cửa kẹp.
这个符号指明了正确方向。
Zhège fúhào zhǐmíng le zhèngquè fāngxiàng.
Ký hiệu này chỉ rõ hướng đúng.
她用手指轻点屏幕。
Tā yòng shǒuzhǐ qīng diǎn píngmù.
Cô ấy dùng ngón tay chạm nhẹ màn hình.
指南上标有所有重要地点。
Zhǐnán shàng biāo yǒu suǒyǒu zhòngyào dìdiǎn.
Trên hướng dẫn có ghi tất cả địa điểm quan trọng.
他指望这次机会能成功。
Tā zhǐwàng zhè cì jīhuì néng chénggōng.
Anh ấy hy vọng lần này cơ hội sẽ thành công.
"指" trong tiếng Trung là chữ Hán giản thể và phồn thể giống nhau.
Nó có âm Hán Việt là "chỉ", thuộc bộ thủ "扌" (Thủ đứng, nghĩa là tay), tổng cộng 9 nét.
Cấu tạo chữ Hán
Chữ "指" theo cấu tạo hình thanh (形声字), gồm bộ thủ "扌" (bên trái, chỉ nghĩa liên quan đến tay) và phần thanh "氏" (bên phải, cung cấp âm zhǐ và nghĩa phụ về chỉ định).
Nguồn gốc từ chữ chỉ sự (指事), biểu thị ngón tay duỗi ra để chỉ.
Nghĩa chi tiết
Là danh từ: Chỉ ngón tay (手指), móng tay (指甲), hoặc đơn vị đo một chiều rộng ngón tay.
Là động từ: Chỉ vào, hướng tới (指着); chỉ định, hướng dẫn (指示); chỉ trích (指责).
Là tính từ: Dựng đứng (như tóc dựng: 发指).
Loại từ đa năng (danh/động/tính từ), phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Giản thể và phồn thể
Cả hai dạng đều là 指 (không thay đổi).
40 ví dụ câu
Dưới đây là 40 câu ví dụ phổ biến với "指", kèm pinyin (phiên âm) và dịch tiếng Việt.
手指 (shǒuzhǐ) - Ngón tay.
指甲 (zhǐjia) - Móng tay.
指示 (zhǐshì) - Chỉ thị.
指向 (zhǐxiàng) - Hướng tới.
指点 (zhǐdiǎn) - Chỉ điểm.
指责 (zhǐzé) - Chỉ trích.
指挥 (zhǐhuī) - Chỉ huy.
指南 (zhǐnán) - Hướng dẫn.
指出 (zhǐchū) - Chỉ ra.
指定 (zhǐdìng) - Chỉ định.
他用手指着门 (Tā yòng shǒuzhǐ zhǐ zhe mén) - Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào cửa.
这是我的手指 (Zhè shì wǒ de shǒuzhǐ) - Đây là ngón tay của tôi.
请指明方向 (Qǐng zhǐmíng fāngxiàng) - Xin chỉ rõ hướng.
他指责我迟到 (Tā zhǐzé wǒ chídào) - Anh ấy chỉ trích tôi đến muộn.
指针指向十二点 (Zhǐzhēn zhǐxiàng shí'èr diǎn) - Kim chỉ hướng 12 giờ.
食指 (shízhǐ) - Ngón trỏ.
大拇指 (dà mùzhǐ) - Ngón cái.
指纹 (zhǐwén) - Dấu vân tay.
指望 (zhǐwàng) - Trông mong.
指路 (zhǐlù) - Chỉ đường.
她手指很长 (Tā shǒuzhǐ hěn cháng) - Ngón tay cô ấy rất dài.
这事由你指派 (Zhè shì yóu nǐ zhǐpài) - Việc**"指" trong tiếng Trung là zhǐ.**
Nó chủ yếu nghĩa là "ngón tay" hoặc "chỉ vào". Dưới đây là phân tích chi tiết theo yêu cầu.
Chữ Hán Phồn thể và Giản thể
Chữ Hán phồn thể: 指 (cùng với giản thể).
Cấu tạo: Chữ thuộc loại hình thanh (形声字), gồm bộ thủ 扌 (thủ, tay - bên trái) và phần thanh 氏 (thị, phát âm tương tự zhǐ). Bộ thủ chỉ nghĩa liên quan đến tay, phần thanh gợi âm.
Bộ thủ
Bộ thủ: 扌 (Thủ đứng, số 64 trong 214 bộ thủ). Theo danh sách 214 bộ thủ, nó nghĩa là "tay" (shǒu), thường dùng cho chữ liên quan hành động tay.
Số nét
Tổng cộng 9 nét.
Âm Hán Việt
Chỉ.
Loại từ (Từ tính)
Danh từ: Ngón tay, ngón chân.
Động từ: Chỉ vào, chỉ định, hướng tới.
Lượng từ: Độ rộng một ngón tay.
Hình: Dựng đứng (như tóc dựng).
Nghĩa chi tiết từng bộ phận
扌 (Thủ): Bộ phận chỉ sự (指事), tượng hình bàn tay nắm lại, biểu thị hành động tay như cầm nắm, chỉ trỏ. Nghĩa cốt lõi: tay, hành động liên quan tay.
氏 (Thị): Phần thanh (声旁), gồm chữ 氏 (họ thị, nhỏ bé), gợi âm zhǐ và hỗ trợ nghĩa "chỉ định". Toàn chữ từ thời cổ biểu thị "ngón tay" vì tay dùng để chỉ.
Mẫu câu ví dụ
手指 (shǒuzhǐ): Ngón tay. Câu: 我用手指指着地图 (Wǒ yòng shǒuzhǐ zhǐ zhe dìtú) - Tôi dùng ngón tay chỉ vào bản đồ.
40 Ví dụ từ/cụm (với pinyin và dịch Việt)
手指 (shǒuzhǐ) - Ngón tay.
指甲 (zhǐjia) - Móng tay.
指示 (zhǐshì) - Chỉ thị.
指向 (zhǐxiàng) - Hướng tới.
指点 (zhǐdiǎn) - Chỉ điểm.
指挥 (zhǐhuī) - Chỉ huy.
指出 (zhǐchū) - Chỉ ra.
指责 (zhǐzé) - Chỉ trích.
指南 (zhǐnán) - Hướng dẫn.
指望 (zhǐwàng) - Trông mong.
指纹 (zhǐwén) - Vân tay.
指环 (zhǐhuán) - Nhẫn (ngón tay).
指头 (zhǐtou) - Đầu ngón tay.
手指画 (shǒuzhǐhuà) - Vẽ bằng ngón tay.
指路 (zhǐlù) - Chỉ đường.
指定 (zhǐdìng) - Chỉ định.
指派 (zhǐpài) - Phân công.
指明 (zhǐmíng) - Làm rõ.
指教 (zhǐjiào) - Chỉ giáo.
指正 (zhǐzhèng) - Chỉnh sửa.
食指 (shízhǐ) - Ngón trỏ.
大拇指 (dà mùzhǐ) - Ngón cái.
小指 (xiǎo zhǐ) - Ngón út.
指缝 (zhǐfèng) - Khe ngón tay.
指鹿为马 (zhǐ lù wéi mǎ) - Chỉ hươu bảo ngựa (dối trá).
屈指 (qū zhǐ) - Gập ngón tay (đếm).
指桑骂槐 (zhǐ sāng mà huái) - Chỉ cây dâu mắng cây hòe (chê gián tiếp).
指南针 (zhǐnánzhēn) - La bàn.
指控 (zhǐkòng) - Kiểm soát (chỉ trích).
指令 (zhǐlìng) - Lệnh chỉ.
指名 (zhǐmíng) - Chỉ tên.
指腹为婚 (zhǐ fù wéi hūn) - Chỉ bụng bảo hôn (hứa hôn sớm).
发指 (fā zhǐ) - Tóc dựng (nổi giận).
直指 (zhí zhǐ) - Chỉ thẳng.
指供 (zhǐ gòng) - Chỉ cung (kể tội).
指靠 (zhǐ kào) - Dựa vào.
指冬瓜骂葫芦 (zhǐ dōngguā mà húlú) - Chỉ bí đỏ mắng bí xanh (chê gián tiếp).
指手画脚 (zhǐ shǒu huà jiǎo) - Chỉ tay múa chân (lăng xăng).
指山卖岭 (zhǐ shān mài lǐng) - Chỉ núi bán đồi (lừa đảo).
千人所指 (qiān rén suǒ zhǐ) - Ngàn người chỉ (bị khinh).
一、指 trong tiếng Trung là gì
指 là một chữ Hán đơn, đồng thời cũng là một từ vựng độc lập trong tiếng Trung hiện đại.
Nghĩa cơ bản của 指 gồm hai nhóm chính:
Nghĩa danh từ
Ngón tay, đặc biệt là ngón trỏ.
Nghĩa động từ
Chỉ, trỏ, hướng vào, ám chỉ, chỉ ra, đề cập đến, quy định là.
Trong tiếng Việt, 指 thường được dịch là chỉ, ngón tay (tùy ngữ cảnh).
二、Hình thức chữ Hán
Chữ Hán giản thể: 指
Chữ Hán phồn thể: 指
Phiên âm Pinyin: zhǐ
Âm Hán Việt: chỉ
三、Phân tích chi tiết chữ Hán “指”
1. Âm Hán Việt
Chỉ
2. Nghĩa gốc
Nghĩa gốc của chữ 指 là ngón tay, cụ thể là ngón trỏ, dùng để chỉ vào sự vật.
Từ nghĩa gốc này, chữ 指 được mở rộng thành các nghĩa trừu tượng như:
Chỉ ra
Hướng tới
Ám chỉ
Đề cập
Quy định, xác định
3. Cấu tạo chữ Hán
Chữ 指 là chữ hình thanh.
Thành phần biểu ý là 扌 (thủ), nghĩa là tay, động tác của tay.
Thành phần biểu âm là 旨.
Vì ngón tay thuộc bộ phận của tay, nên bộ 扌 được dùng để biểu thị ý nghĩa chính của chữ.
4. Bộ thủ
Chữ 指 thuộc bộ 扌 (Thủ – tay).
Theo hệ thống 214 bộ thủ, bộ 扌 thuộc bộ số 64.
5. Số nét
Chữ 指 có 9 nét.
四、Giải thích nghĩa mở rộng của chữ “指”
Ngoài nghĩa gốc là ngón tay, chữ 指 còn được dùng rất rộng trong tiếng Trung hiện đại với các nghĩa sau:
Dùng tay hoặc vật gì đó để chỉ vào một đối tượng cụ thể
Chỉ ra vấn đề, nguyên nhân, phương hướng
Ám chỉ, ngầm nói đến
Dùng trong văn viết để nói đến phạm vi, nội dung, đối tượng được đề cập
Ví dụ thường gặp trong từ ghép:
指出: chỉ ra
指导: chỉ đạo, hướng dẫn
指责: chỉ trích
指的是: chỉ là, ám chỉ là
五、Loại từ và chức năng ngữ pháp
Chữ 指 có thể đảm nhiệm nhiều loại từ khác nhau:
Danh từ
Nghĩa là ngón tay.
Động từ
Nghĩa là chỉ, trỏ, ám chỉ, đề cập.
Trong câu, 指 thường làm vị ngữ, đôi khi làm định ngữ trong từ ghép.
六、Phạm vi sử dụng
Chữ 指 được dùng trong:
Giao tiếp hằng ngày
Văn viết trang trọng
Văn bản hành chính
Ngôn ngữ học thuật
Tần suất xuất hiện rất cao trong tiếng Trung.
七、40 câu ví dụ với chữ “指”
(Mỗi câu gồm chữ Hán, pinyin và tiếng Việt)
Nhóm câu với nghĩa “chỉ, trỏ”
他用手指着前面。
Tā yòng shǒu zhǐ zhe qiánmiàn.
Anh ấy dùng tay chỉ về phía trước.
请不要用手指别人。
Qǐng búyào yòng shǒu zhǐ biérén.
Xin đừng dùng tay chỉ vào người khác.
老师指着黑板说话。
Lǎoshī zhǐ zhe hēibǎn shuōhuà.
Giáo viên chỉ vào bảng và nói.
她指向窗外。
Tā zhǐ xiàng chuāngwài.
Cô ấy chỉ ra ngoài cửa sổ.
他用指头敲桌子。
Tā yòng zhǐtou qiāo zhuōzi.
Anh ấy dùng ngón tay gõ bàn.
孩子指着那只鸟。
Háizi zhǐ zhe nà zhī niǎo.
Đứa trẻ chỉ vào con chim kia.
他指了指地图。
Tā zhǐ le zhǐ dìtú.
Anh ấy chỉ vào bản đồ.
她用手指天空。
Tā yòng shǒu zhǐ tiānkōng.
Cô ấy dùng tay chỉ lên bầu trời.
不要随便指人。
Búyào suíbiàn zhǐ rén.
Đừng tùy tiện chỉ vào người khác.
他指着门口让我出去。
Tā zhǐ zhe ménkǒu ràng wǒ chūqù.
Anh ấy chỉ vào cửa bảo tôi ra ngoài.
Nhóm câu với nghĩa “chỉ ra, nêu rõ”
老师指出了错误。
Lǎoshī zhǐchū le cuòwù.
Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai.
他指明了问题的关键。
Tā zhǐmíng le wèntí de guānjiàn.
Anh ấy đã chỉ rõ mấu chốt vấn đề.
报告中指到了主要原因。
Bàogào zhōng zhǐ dào le zhǔyào yuányīn.
Trong báo cáo đã chỉ ra nguyên nhân chính.
她指示我们怎么做。
Tā zhǐshì wǒmen zěnme zuò.
Cô ấy chỉ dẫn chúng tôi cách làm.
领导指明了发展方向。
Lǐngdǎo zhǐmíng le fāzhǎn fāngxiàng.
Lãnh đạo đã chỉ rõ hướng phát triển.
他没有指责任何人。
Tā méiyǒu zhǐzé rènhé rén.
Anh ấy không chỉ trích bất kỳ ai.
文章中指的是这个问题。
Wénzhāng zhōng zhǐ de shì zhège wèntí.
Trong bài viết, điều được nói đến là vấn đề này.
她指出了我们的不足。
Tā zhǐchū le wǒmen de bùzú.
Cô ấy đã chỉ ra điểm thiếu sót của chúng tôi.
老板指派他负责这个项目。
Lǎobǎn zhǐpài tā fùzé zhège xiàngmù.
Ông chủ chỉ định anh ấy phụ trách dự án này.
专家指出了潜在风险。
Zhuānjiā zhǐchū le qiánzài fēngxiǎn.
Chuyên gia đã chỉ ra rủi ro tiềm ẩn.
Nhóm câu với nghĩa trừu tượng, văn viết
这里的“他”指的是作者。
Zhèlǐ de “tā” zhǐ de shì zuòzhě.
“Tā” ở đây ám chỉ tác giả.
本条规定指具体情况而定。
Běn tiáo guīdìng zhǐ jùtǐ qíngkuàng ér dìng.
Quy định này căn cứ vào tình hình cụ thể.
他说的指的是未来计划。
Tā shuō de zhǐ de shì wèilái jìhuà.
Điều anh ấy nói ám chỉ kế hoạch tương lai.
这个词指某种现象。
Zhège cí zhǐ mǒu zhǒng xiànxiàng.
Từ này chỉ một hiện tượng nào đó.
本文主要指教育问题。
Běnwén zhǔyào zhǐ jiàoyù wèntí.
Bài viết này chủ yếu đề cập đến vấn đề giáo dục.
规则中所指的对象很明确。
Guīzé zhōng suǒ zhǐ de duìxiàng hěn míngquè.
Đối tượng được chỉ trong quy tắc rất rõ ràng.
他的话并不是指你。
Tā de huà bìng bú shì zhǐ nǐ.
Lời anh ấy nói không phải ám chỉ bạn.
这里的“成功”指长期成果。
Zhèlǐ de “chénggōng” zhǐ chángqī chéngguǒ.
“Thành công” ở đây chỉ kết quả lâu dài.
法律条文指相关责任。
Fǎlǜ tiáowén zhǐ xiāngguān zérèn.
Điều khoản pháp luật chỉ trách nhiệm liên quan.
他指的是整体利益。
Tā zhǐ de shì zhěngtǐ lìyì.
Anh ấy ám chỉ lợi ích tổng thể.
Nhóm câu với nghĩa danh từ “ngón tay”
他的手指受伤了。
Tā de shǒuzhǐ shòushāng le.
Ngón tay của anh ấy bị thương.
她的手指很细长。
Tā de shǒuzhǐ hěn xìcháng.
Ngón tay của cô ấy rất thon dài.
他用手指敲门。
Tā yòng shǒuzhǐ qiāo mén.
Anh ấy dùng ngón tay gõ cửa.
孩子的手指很小。
Háizi de shǒuzhǐ hěn xiǎo.
Ngón tay của đứa trẻ rất nhỏ.
他的指头被割伤了。
Tā de zhǐtou bèi gē shāng le.
Ngón tay của anh ấy bị cắt.
她用手指写字。
Tā yòng shǒuzhǐ xiězì.
Cô ấy dùng ngón tay viết chữ.
手指可以感觉温度。
Shǒuzhǐ kěyǐ gǎnjué wēndù.
Ngón tay có thể cảm nhận nhiệt độ.
他数数的时候用手指。
Tā shǔshù de shíhou yòng shǒuzhǐ.
Khi đếm, anh ấy dùng ngón tay.
她的手指被冻红了。
Tā de shǒuzhǐ bèi dòng hóng le.
Ngón tay của cô ấy bị lạnh đến đỏ lên.
手指是最灵活的部位之一。
Shǒuzhǐ shì zuì línghuó de bùwèi zhī yī.
Ngón tay là một trong những bộ phận linh hoạt nhất.
|
|