找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 90|回复: 0

Cách dùng Câu phức Chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 18:26:28 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

I. Khái niệm chung về cấu trúc 虽然…, 可是…

Cấu trúc:

虽然 + Mệnh đề A, 可是 + Mệnh đề B

→ Nghĩa: Mặc dù… nhưng…

Dùng để biểu thị quan hệ chuyển ngoặt (tương phản) giữa hai vế câu:

Vế A: nêu sự thật / điều kiện
Vế B: nêu kết quả trái với kỳ vọng
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)
虽: tuy, dù
然: như vậy

→ 虽然 = tuy rằng, mặc dù

Ý nghĩa:

Dẫn nhập một sự việc có thật
Thường là điều “đáng lẽ dẫn đến kết quả khác”
2. 可是 (kěshì)
可: nhưng
是: là

→ 可是 = nhưng, thế nhưng

Ý nghĩa:

Dùng để chuyển hướng ý nghĩa
Nhấn mạnh sự trái ngược với vế trước
III. Cấu trúc ngữ pháp chi tiết
1. Cấu trúc cơ bản

虽然 + S + V + … ,可是 + S + V + …

Ví dụ:
虽然他很忙,可是他还是来了。
suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì lái le
Tuy anh ấy rất bận nhưng vẫn đến.

2. Biến thể thường gặp

Ngoài 可是, có thể thay bằng:

但是 (dànshì)
不过 (búguò)

Nhưng:

可是 → mang sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên hơn
但是 → trang trọng hơn
3. Có thể lược bỏ 虽然

Trong khẩu ngữ:
→ Có thể bỏ 虽然, chỉ giữ 可是

Ví dụ:
他很忙,可是他还是来了。

IV. Đặc điểm quan trọng cần nhớ
Hai vế phải có quan hệ trái ngược logic
Không dùng khi hai vế cùng chiều
Vế sau thường mang:
意外 (bất ngờ)
转折 (chuyển hướng)
强调 (nhấn mạnh)
V. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Đời sống hàng ngày

1
虽然今天天气不好,可是我们还是出去玩了。
suīrán jīntiān tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen háishì chūqù wán le
Tuy hôm nay thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn đi chơi.

2
虽然他很累,可是他不想休息。
suīrán tā hěn lèi, kěshì tā bù xiǎng xiūxi
Tuy anh ấy mệt nhưng không muốn nghỉ.

3
虽然我不喜欢咖啡,可是我每天都喝。
suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì wǒ měitiān dōu hē
Tuy tôi không thích cà phê nhưng ngày nào cũng uống.

4
虽然她生病了,可是她还在工作。
suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā hái zài gōngzuò
Tuy cô ấy bị bệnh nhưng vẫn làm việc.

5
虽然这个菜很辣,可是很好吃。
suīrán zhège cài hěn là, kěshì hěn hǎochī
Tuy món này cay nhưng rất ngon.

Nhóm 2: Học tập

6
虽然汉语很难,可是我很喜欢。
suīrán hànyǔ hěn nán, kěshì wǒ hěn xǐhuān
Tuy tiếng Trung khó nhưng tôi rất thích.

7
虽然他学习不好,可是他很努力。
suīrán tā xuéxí bù hǎo, kěshì tā hěn nǔlì
Tuy học không giỏi nhưng rất cố gắng.

8
虽然这道题很复杂,可是我做对了。
suīrán zhè dào tí hěn fùzá, kěshì wǒ zuò duì le
Tuy bài này phức tạp nhưng tôi làm đúng.

9
虽然我昨天没复习,可是考试还不错。
suīrán wǒ zuótiān méi fùxí, kěshì kǎoshì hái búcuò
Tuy hôm qua không ôn nhưng thi vẫn ổn.

10
虽然老师很严格,可是学生都喜欢他。
suīrán lǎoshī hěn yángé, kěshì xuéshēng dōu xǐhuān tā
Tuy thầy nghiêm nhưng học sinh đều thích.

Nhóm 3: Công việc

11
虽然工作很忙,可是他很开心。
suīrán gōngzuò hěn máng, kěshì tā hěn kāixīn
Tuy công việc bận nhưng anh ấy vui.

12
虽然工资不高,可是工作很稳定。
suīrán gōngzī bù gāo, kěshì gōngzuò hěn wěndìng
Tuy lương không cao nhưng công việc ổn định.

13
虽然他经验不多,可是能力很强。
suīrán tā jīngyàn bù duō, kěshì nénglì hěn qiáng
Tuy kinh nghiệm ít nhưng năng lực mạnh.

14
虽然项目很难,可是我们完成了。
suīrán xiàngmù hěn nán, kěshì wǒmen wánchéng le
Tuy dự án khó nhưng chúng tôi đã hoàn thành.

15
虽然公司很小,可是发展很快。
suīrán gōngsī hěn xiǎo, kěshì fāzhǎn hěn kuài
Tuy công ty nhỏ nhưng phát triển nhanh.

Nhóm 4: Tình cảm – xã hội

16
虽然我们认识不久,可是关系很好。
suīrán wǒmen rènshi bù jiǔ, kěshì guānxì hěn hǎo
Tuy quen chưa lâu nhưng quan hệ tốt.

17
虽然他不说话,可是他很关心你。
suīrán tā bù shuōhuà, kěshì tā hěn guānxīn nǐ
Tuy anh ấy không nói nhưng rất quan tâm bạn.

18
虽然她看起来冷漠,可是心地很好。
suīrán tā kànqǐlái lěngmò, kěshì xīndì hěn hǎo
Tuy trông lạnh lùng nhưng tốt bụng.

19
虽然我们意见不同,可是还是朋友。
suīrán wǒmen yìjiàn bù tóng, kěshì háishì péngyou
Tuy ý kiến khác nhau nhưng vẫn là bạn.

20
虽然他很严肃,可是很幽默。
suīrán tā hěn yánsù, kěshì hěn yōumò
Tuy nghiêm túc nhưng hài hước.

Nhóm 5: Nâng cao

21
虽然失败了,可是我学到了很多。
suīrán shībài le, kěshì wǒ xué dào le hěn duō
Tuy thất bại nhưng học được nhiều.

22
虽然条件不好,可是他们坚持下来了。
suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tāmen jiānchí xiàlái le
Tuy điều kiện kém nhưng họ vẫn kiên trì.

23
虽然过程很辛苦,可是结果值得。
suīrán guòchéng hěn xīnkǔ, kěshì jiéguǒ zhídé
Tuy quá trình vất vả nhưng kết quả xứng đáng.

24
虽然机会不多,可是他抓住了。
suīrán jīhuì bù duō, kěshì tā zhuā zhù le
Tuy cơ hội ít nhưng anh ấy nắm được.

25
虽然风险很大,可是他们决定尝试。
suīrán fēngxiǎn hěn dà, kěshì tāmen juédìng chángshì
Tuy rủi ro lớn nhưng họ quyết định thử.

Nhóm 6: Mở rộng nâng cao hơn

26–40 (tăng độ học thuật, logic, biểu đạt tự nhiên)

26
虽然他年纪小,可是思想很成熟。
suīrán tā niánjì xiǎo, kěshì sīxiǎng hěn chéngshú
Tuy tuổi nhỏ nhưng suy nghĩ chín chắn.

27
虽然时间紧张,可是我们没有放弃质量。
suīrán shíjiān jǐnzhāng, kěshì wǒmen méiyǒu fàngqì zhìliàng
Tuy thời gian gấp nhưng không bỏ chất lượng.

28
虽然条件有限,可是创意无限。
suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, kěshì chuàngyì wúxiàn
Tuy điều kiện hạn chế nhưng sáng tạo vô hạn.

29
虽然环境复杂,可是他处理得很好。
suīrán huánjìng fùzá, kěshì tā chǔlǐ de hěn hǎo
Tuy môi trường phức tạp nhưng xử lý tốt.

30
虽然数据不完整,可是结论仍然可靠。
suīrán shùjù bù wánzhěng, kěshì jiélùn réngrán kěkào
Tuy dữ liệu không đầy đủ nhưng kết luận vẫn đáng tin.

31
虽然问题很多,可是我们逐步解决了。
suīrán wèntí hěn duō, kěshì wǒmen zhúbù jiějué le
Tuy nhiều vấn đề nhưng đã giải quyết dần.

32
虽然他失败过,可是没有失去信心。
suīrán tā shībài guò, kěshì méiyǒu shīqù xìnxīn
Tuy từng thất bại nhưng không mất niềm tin.

33
虽然她经验不足,可是学习能力很强。
suīrán tā jīngyàn bùzú, kěshì xuéxí nénglì hěn qiáng
Tuy thiếu kinh nghiệm nhưng học nhanh.

34
虽然竞争激烈,可是他们依然成功。
suīrán jìngzhēng jīliè, kěshì tāmen yīrán chénggōng
Tuy cạnh tranh khốc liệt nhưng vẫn thành công.

35
虽然路很远,可是他坚持走下去。
suīrán lù hěn yuǎn, kěshì tā jiānchí zǒu xiàqù
Tuy đường xa nhưng vẫn tiếp tục.

36
虽然结果不理想,可是过程很有意义。
suīrán jiéguǒ bù lǐxiǎng, kěshì guòchéng hěn yǒu yìyì
Tuy kết quả không lý tưởng nhưng quá trình có ý nghĩa.

37
虽然大家不同意,可是他还是决定去做。
suīrán dàjiā bù tóngyì, kěshì tā háishì juédìng qù zuò
Tuy mọi người không đồng ý nhưng vẫn làm.

38
虽然收入不高,可是生活很幸福。
suīrán shōurù bù gāo, kěshì shēnghuó hěn xìngfú
Tuy thu nhập thấp nhưng sống hạnh phúc.

39
虽然他输了比赛,可是赢得了尊重。
suīrán tā shū le bǐsài, kěshì yíngdé le zūnzhòng
Tuy thua trận nhưng giành được sự tôn trọng.

40
虽然前途未知,可是他充满信心。
suīrán qiántú wèizhī, kěshì tā chōngmǎn xìnxīn
Tuy tương lai chưa biết nhưng đầy tự tin.

VI. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…, 可是… là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong tiếng Trung:

Dùng để biểu đạt mâu thuẫn – chuyển ngoặt
Rất phổ biến trong cả:
khẩu ngữ
văn viết
Có thể thay thế linh hoạt bằng:
但是
不过

Cách dùng câu phức chuyển ngoặt “虽然…, 可是…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 虽然…,可是… là một trong những loại câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến trong tiếng Trung, thuộc trình độ HSK 3–4. Nó dùng để diễn tả ý “Mặc dù… nhưng…” / “Tuy… nhưng…”, nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất ngờ giữa hai vế câu: vế đầu thừa nhận một sự thật (nhượng bộ), vế sau nêu ra kết quả trái ngược với mong đợi.
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

虽 (suī)
Phát âm: suī (ngang, thanh 1).
Nghĩa gốc: “mặc dù”, “dù cho”, “dù rằng”. Đây là liên từ chỉ sự nhượng bộ, thừa nhận điều gì đó là sự thật nhưng không phải là lý do chính để thay đổi kết quả.
Bộ thủ: 口 (khẩu) + 虽 (có nguồn gốc từ 虫 + 口, nhưng ngày nay coi là một chữ riêng).
Ví dụ đơn: 只虽 (chỉ dù) → dù chỉ, dù thế nào.

然 (rán)
Phát âm: rán (ngang, thanh 2).
Nghĩa gốc: “như vậy”, “thế”, “như thế”. Ban đầu là phó từ chỉ trạng thái.
Khi ghép với 虽 thành 虽然 (suīrán) → tạo thành liên từ hoàn chỉnh mang nghĩa “mặc dù… như thế” (tức là dù sự việc diễn ra như vậy).
Bộ thủ: 火 (hỏa) + 然 (có ý “đốt cháy như thế” → dẫn đến “như vậy”).

可 (kě)
Phát âm: kě (ngã, thanh 3).
Nghĩa gốc: “có thể”, “được”, “khả năng”. Đây là động từ/phó từ chỉ khả năng.
Khi ghép với 是 thành 可是 (kěshì) → chuyển thành liên từ chỉ sự chuyển ngoặt, nghĩa là “nhưng”, “tuy nhiên”, “mà”, “nhưng mà”. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, gần gũi hơn 但是 (dànshì).
Bộ thủ: 口 (khẩu) + 可 (có ý “có thể nói ra”).

是 (shì)
Phát âm: shì (ngang, thanh 4).
Nghĩa gốc: “là”, “đúng là”, động từ “to be”.
Khi ghép với 可 thành 可是 → tăng cường tính khẳng định cho sự chuyển ngoặt, giống như “nhưng đúng là…”, “nhưng mà thực tế là…”.


Tóm lại:
虽然 = mặc dù (nhượng bộ)
可是 = nhưng (chuyển ngoặt)
Cả cụm tạo nên ý “Dù cho sự việc là như vậy, nhưng thực tế lại…”
2. Quy tắc sử dụng chi tiết

Cấu trúc đầy đủ:
(Chủ ngữ) 虽然 + Vế 1, 可是 + Vế 2.
(Dấu phẩy “,” là bắt buộc sau vế 1).
虽然 thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong vế 1, có thể đứng sau chủ ngữ hoặc trước chủ ngữ (nếu nhấn mạnh chủ ngữ thì đặt trước).
可是 luôn đứng đầu vế 2.
Chủ ngữ của hai vế có thể giống nhau (bỏ chủ ngữ vế 2) hoặc khác nhau.
Có thể thêm 还是 (vẫn), 却 (nhưng lại), 仍然 (vẫn còn) để tăng cường ý trái ngược.
可是 và 但是 (dànshì) có thể thay thế cho nhau, nhưng 可是 mang tính khẩu ngữ, gần gũi hơn; 但是 trang trọng hơn.
Không dùng “虽然…但是…” và “虽然…可是…” cùng lúc với “nhưng” kiểu Việt/Anh (sai ngữ pháp).

3. 40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)

虽然下雨了,可是我们还是去爬山。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa rồi, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
(Nhấn mạnh sự quyết tâm dù điều kiện xấu.)
虽然他很累,可是还坚持工作。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì hái jiānchí gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì làm việc.
虽然这个菜很辣,可是很好吃。
Suīrán zhège cài hěn là, kěshì hěn hǎochī.
Mặc dù món này rất cay, nhưng ngon lắm.
虽然价格很高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然我不会说中文,可是我想学。
Suīrán wǒ bù huì shuō Zhōngwén, kěshì wǒ xiǎng xué.
Mặc dù tôi chưa biết nói tiếng Trung, nhưng tôi muốn học.
虽然天气很热,可是孩子们还在踢足球。
Suīrán tiānqì hěn rè, kěshì háizimen hái zài tī zúqiú.
Mặc dù trời rất nóng, nhưng bọn trẻ vẫn đang đá bóng.
虽然考试很难,可是她考了满分。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì tā kǎo le mǎnfēn.
Mặc dù bài thi rất khó, nhưng cô ấy đạt điểm tuyệt đối.
虽然他不是很帅,可是很有魅力。
Suīrán tā bú shì hěn shuài, kěshì hěn yǒu mèilì.
Mặc dù anh ấy không đẹp trai lắm, nhưng rất cuốn hút.
虽然我很忙,可是每天都抽时间读书。
Suīrán wǒ hěn máng, kěshì měitiān dōu chōu shíjiān dúshū.
Mặc dù tôi bận rộn, nhưng ngày nào cũng dành thời gian đọc sách.
虽然这件衣服很贵,可是她还是买了。
Suīrán zhè jiàn yīfu hěn guì, kěshì tā háishì mǎi le.
Mặc dù cái áo này đắt, nhưng cô ấy vẫn mua.
虽然已经很晚了,可是地铁还在运行。
Suīrán yǐjīng hěn wǎn le, kěshì dìtiě hái zài yùnxíng.
Mặc dù đã rất muộn, nhưng tàu điện ngầm vẫn chạy.
虽然他失败了很多次,可是从来不放弃。
Suīrán tā shībài le hěn duō cì, kěshì cónglái bù fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại nhiều lần, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.
虽然这个电影很无聊,可是票房很高。
Suīrán zhège diànyǐng hěn wúliáo, kěshì piàofáng hěn gāo.
Mặc dù bộ phim này rất nhàm chán, nhưng doanh thu vé cao.
虽然她生病了,可是还是来上课。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì háishì lái shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, nhưng vẫn đến lớp.
虽然任务很重,可是大家一起努力就完成了。
Suīrán rènwù hěn zhòng, kěshì dàjiā yīqǐ nǔlì jiù wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, nhưng mọi người cùng cố gắng thì hoàn thành.
虽然我不喜欢咖啡,可是今天想喝一杯。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì jīntiān xiǎng hē yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, nhưng hôm nay muốn uống một ly.
虽然路很远,可是风景很美。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù đường xa, nhưng phong cảnh đẹp.
虽然他年纪大了,可是身体还很健康。
Suīrán tā niánjì dà le, kěshì shēntǐ hái hěn jiànkāng.
Mặc dù ông ấy tuổi cao, nhưng sức khỏe vẫn tốt.
虽然这个方法很慢,可是最安全。
Suīrán zhège fāngfǎ hěn màn, kěshì zuì ānquán.
Mặc dù cách này chậm, nhưng an toàn nhất.
虽然我错了,可是请你原谅我。
Suīrán wǒ cuò le, kěshì qǐng nǐ yuánliàng wǒ.
Mặc dù tôi sai, nhưng xin bạn tha thứ cho tôi.
虽然收入不高,可是生活很幸福。
Suīrán shōurù bù gāo, kěshì shēnghuó hěn xìngfú.
Mặc dù thu nhập không cao, nhưng cuộc sống rất hạnh phúc.
虽然她很害羞,可是唱歌很好听。
Suīrán tā hěn hàixiū, kěshì chànggē hěn hǎotīng.
Mặc dù cô ấy rất ngại ngùng, nhưng hát hay lắm.
虽然已经十二月了,可是上海还不冷。
Suīrán yǐjīng shí’èr yuè le, kěshì Shànghǎi hái bù lěng.
Mặc dù đã tháng 12, nhưng Thượng Hải vẫn chưa lạnh.
虽然这个手机很旧,可是还能用。
Suīrán zhège shǒujī hěn jiù, kěshì hái néng yòng.
Mặc dù cái điện thoại này cũ rồi, nhưng vẫn dùng được.
虽然他不会游泳,可是救了我。
Suīrán tā bú huì yóuyǒng, kěshì jiù le wǒ.
Mặc dù anh ấy không biết bơi, nhưng đã cứu tôi.
虽然计划改变了,可是结果很好。
Suīrán jìhuà gǎibiàn le, kěshì jiéguǒ hěn hǎo.
Mặc dù kế hoạch thay đổi, nhưng kết quả rất tốt.
虽然我很困,可是必须完成作业。
Suīrán wǒ hěn kùn, kěshì bìxū wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất buồn ngủ, nhưng phải hoàn thành bài tập.
虽然价格便宜,可是质量一般。
Suīrán jiàgé piányi, kěshì zhìliàng yībān.
Mặc dù giá rẻ, nhưng chất lượng bình thường.
虽然她是女生,可是力气很大。
Suīrán tā shì nǚshēng, kěshì lìqì hěn dà.
Mặc dù cô ấy là con gái, nhưng sức mạnh rất lớn.
虽然昨天没睡觉,可是今天精神很好。
Suīrán zuótiān méi shuìjiào, kěshì jīntiān jīngshén hěn hǎo.
Mặc dù hôm qua không ngủ, nhưng hôm nay tinh thần rất tốt.
虽然这个故事很老,可是孩子们很喜欢。
Suīrán zhège gùshì hěn lǎo, kěshì háizimen hěn xǐhuān.
Mặc dù câu chuyện này cũ rồi, nhưng bọn trẻ rất thích.
虽然我不会做饭,可是可以学。
Suīrán wǒ bú huì zuòfàn, kěshì kěyǐ xué.
Mặc dù tôi không biết nấu ăn, nhưng có thể học.
虽然雨停了,可是路还是很滑。
Suīrán yǔ tíng le, kěshì lù háishì hěn huá.
Mặc dù mưa tạnh rồi, nhưng đường vẫn trơn.
虽然他很有钱,可是生活很简单。
Suīrán tā hěn yǒuqián, kěshì shēnghuó hěn jiǎndān.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng cuộc sống rất giản dị.
虽然比赛输了,可是我们学到了很多。
Suīrán bǐsài shū le, kěshì wǒmen xué dào le hěn duō.
Mặc dù thua cuộc thi, nhưng chúng tôi học được nhiều.
虽然这个地方很偏僻,可是空气很好。
Suīrán zhège dìfang hěn piānpì, kěshì kōngqì hěn hǎo.
Mặc dù nơi này hẻo lánh, nhưng không khí rất tốt.
虽然我怕狗,可是还是抱了它。
Suīrán wǒ pà gǒu, kěshì háishì bào le tā.
Mặc dù tôi sợ chó, nhưng vẫn ôm nó.
虽然时间不够,可是我们尽力了。
Suīrán shíjiān bú gòu, kěshì wǒmen jìn lì le.
Mặc dù thời gian không đủ, nhưng chúng tôi đã cố hết sức.
虽然她不喜欢旅行,可是这次去了西藏。
Suīrán tā bù xǐhuān lǚxíng, kěshì zhè cì qù le Xīzàng.
Mặc dù cô ấy không thích du lịch, nhưng lần này đã đi Tây Tạng.
虽然我们是陌生人,可是他帮了我很大的忙。
Suīrán wǒmen shì mòshēngrén, kěshì tā bāng le wǒ hěn dà de máng.
Mặc dù chúng tôi là người lạ, nhưng anh ấy đã giúp tôi rất nhiều.

I. Khái niệm cấu trúc

虽然……可是…… (suīrán……kěshì……)
→ Nghĩa: Tuy rằng… nhưng mà…

Đây là câu phức chuyển ngoặt (转折复句), dùng để:

Thừa nhận một sự thật ở vế trước
Nhưng nhấn mạnh một ý trái ngược, bất ngờ hoặc quan trọng hơn ở vế sau
II. Giải thích từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)
虽 (suī): tuy, mặc dù
然 (rán): như vậy, như thế

→ 虽然 = tuy rằng, mặc dù
→ Dùng để dẫn mệnh đề nhượng bộ (nhượng bộ = concession)

2. 可是 (kěshì)
可 (kě): nhưng, lại (biểu thị chuyển ý)
是 (shì): là (ở đây mang tính nhấn mạnh, không dịch riêng)

→ 可是 = nhưng mà, tuy nhiên
→ Dùng để biểu thị chuyển ngoặt mạnh hơn “但是” trong khẩu ngữ

III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

虽然 + Mệnh đề 1, 可是 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: điều kiện, sự thật (nhượng bộ)
Mệnh đề 2: kết quả trái ngược / ý chính
2. Rút gọn

Trong khẩu ngữ có thể dùng:

虽然……,可是……
虽然……,但……
虽……,可是……
3. Đặc điểm quan trọng
Không được dùng 可是 đứng một mình nếu đã có 虽然 phía trước (phải có cặp)
Mệnh đề sau thường mang ý nhấn mạnh hơn
Thường dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết (so với 但是)
IV. So sánh với 但是
Cấu trúc        Mức độ        Phong cách
虽然…但是…        trung tính        văn viết + nói
虽然…可是…        khẩu ngữ, cảm xúc hơn        văn nói
V. Ví dụ chi tiết (40 câu)

(Mỗi câu có: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày

虽然他很忙,可是每天都锻炼身体。
suīrán tā hěn máng, kěshì měitiān dōu duànliàn shēntǐ
→ Tuy anh ấy rất bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục

虽然天气很冷,可是他没有穿外套。
suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tā méiyǒu chuān wàitào
→ Tuy trời lạnh nhưng anh ấy không mặc áo khoác

虽然我很累,可是我还要继续工作。
suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ hái yào jìxù gōngzuò
→ Tuy tôi mệt nhưng vẫn phải tiếp tục làm việc

虽然他很年轻,可是经验很丰富。
suīrán tā hěn niánqīng, kěshì jīngyàn hěn fēngfù
→ Tuy anh ấy trẻ nhưng kinh nghiệm rất phong phú

虽然这道菜很简单,可是很好吃。
suīrán zhè dào cài hěn jiǎndān, kěshì hěn hǎochī
→ Tuy món này đơn giản nhưng rất ngon

Nhóm 2: Học tập

虽然这道题很难,可是我还是做出来了。
suīrán zhè dào tí hěn nán, kěshì wǒ háishi zuò chūlái le
→ Tuy bài này khó nhưng tôi vẫn làm được

虽然他不太聪明,可是很努力。
suīrán tā bú tài cōngmíng, kěshì hěn nǔlì
→ Tuy anh ấy không quá thông minh nhưng rất chăm chỉ

虽然我学得慢,可是我不会放弃。
suīrán wǒ xué de màn, kěshì wǒ bú huì fàngqì
→ Tuy tôi học chậm nhưng không bỏ cuộc

虽然老师很严格,可是我们都喜欢他。
suīrán lǎoshī hěn yángé, kěshì wǒmen dōu xǐhuān tā
→ Tuy thầy nghiêm nhưng chúng tôi đều thích

虽然考试很重要,可是也不要太紧张。
suīrán kǎoshì hěn zhòngyào, kěshì yě bú yào tài jǐnzhāng
→ Tuy thi quan trọng nhưng không nên quá căng thẳng

Nhóm 3: Công việc

虽然工资不高,可是工作很稳定。
suīrán gōngzī bù gāo, kěshì gōngzuò hěn wěndìng
→ Tuy lương không cao nhưng công việc ổn định

虽然他迟到了,可是没有影响会议。
suīrán tā chídào le, kěshì méiyǒu yǐngxiǎng huìyì
→ Tuy anh ấy đến muộn nhưng không ảnh hưởng cuộc họp

虽然项目很复杂,可是我们完成了。
suīrán xiàngmù hěn fùzá, kěshì wǒmen wánchéng le
→ Tuy dự án phức tạp nhưng chúng tôi đã hoàn thành

虽然压力很大,可是他从不抱怨。
suīrán yālì hěn dà, kěshì tā cóng bù bàoyuàn
→ Tuy áp lực lớn nhưng anh ấy không bao giờ phàn nàn

虽然公司很小,可是发展很快。
suīrán gōngsī hěn xiǎo, kěshì fāzhǎn hěn kuài
→ Tuy công ty nhỏ nhưng phát triển nhanh

Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc

虽然他批评我,可是是为我好。
suīrán tā pīpíng wǒ, kěshì shì wèi wǒ hǎo
→ Tuy anh ấy phê bình tôi nhưng là vì tốt cho tôi

虽然我们意见不同,可是还是朋友。
suīrán wǒmen yìjiàn bù tóng, kěshì hái shì péngyou
→ Tuy ý kiến khác nhau nhưng vẫn là bạn

虽然她很严肃,可是内心很善良。
suīrán tā hěn yánsù, kěshì nèixīn hěn shànliáng
→ Tuy cô ấy nghiêm túc nhưng rất tốt bụng

虽然他说话很直接,可是没有恶意。
suīrán tā shuōhuà hěn zhíjiē, kěshì méiyǒu èyì
→ Tuy anh ấy nói thẳng nhưng không có ác ý

虽然他不表达,可是很关心你。
suīrán tā bù biǎodá, kěshì hěn guānxīn nǐ
→ Tuy anh ấy không nói ra nhưng rất quan tâm bạn

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

虽然条件不好,可是他成功了。
suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tā chénggōng le
→ Tuy điều kiện không tốt nhưng anh ấy đã thành công

虽然机会不多,可是要珍惜。
suīrán jīhuì bù duō, kěshì yào zhēnxī
→ Tuy cơ hội ít nhưng phải trân trọng

虽然失败了,可是学到了很多。
suīrán shībài le, kěshì xué dào le hěn duō
→ Tuy thất bại nhưng học được nhiều

虽然路很远,可是我一定去。
suīrán lù hěn yuǎn, kěshì wǒ yídìng qù
→ Tuy đường xa nhưng tôi nhất định đi

虽然时间不够,可是尽力吧。
suīrán shíjiān bú gòu, kěshì jìnlì ba
→ Tuy không đủ thời gian nhưng hãy cố gắng

Nhóm 6: Mở rộng (câu tự nhiên)

虽然他很有钱,可是生活很简单。
suīrán tā hěn yǒu qián, kěshì shēnghuó hěn jiǎndān
→ Tuy giàu nhưng sống giản dị

虽然她不漂亮,可是很有气质。
suīrán tā bú piàoliang, kěshì hěn yǒu qìzhì
→ Tuy không xinh nhưng có khí chất

虽然今天下雨,可是比赛继续。
suīrán jīntiān xiàyǔ, kěshì bǐsài jìxù
→ Tuy hôm nay mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục

虽然问题很多,可是可以解决。
suīrán wèntí hěn duō, kěshì kěyǐ jiějué
→ Tuy nhiều vấn đề nhưng có thể giải quyết

虽然他输了,可是表现很好。
suīrán tā shū le, kěshì biǎoxiàn hěn hǎo
→ Tuy anh ấy thua nhưng thể hiện tốt

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

虽然环境不好,可是他们依然努力。
suīrán huánjìng bù hǎo, kěshì tāmen yīrán nǔlì

虽然没人支持,可是他坚持到底。
suīrán méi rén zhīchí, kěshì tā jiānchí dàodǐ

虽然不完美,可是已经很好了。
suīrán bù wánměi, kěshì yǐjīng hěn hǎo le

虽然很辛苦,可是值得。
suīrán hěn xīnkǔ, kěshì zhídé

虽然结果不好,可是过程很重要。
suīrán jiéguǒ bù hǎo, kěshì guòchéng hěn zhòngyào

VI. Tổng kết
虽然 → đưa ra nhượng bộ
可是 → chuyển ngoặt mạnh, nhấn mạnh kết quả
Cấu trúc thể hiện:
“biết là A… nhưng vẫn B”
Rất thường dùng trong giao tiếp hàng ngày

Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt (câu nhượng bộ – đối lập) 虽然...可是... trong tiếng Trung
Cấu trúc 虽然...可是... là một trong những mẫu câu phức phổ biến nhất để diễn tả sự nhượng bộ + đối lập (concession + contrast).
Nghĩa tiếng Việt tương đương: “Tuy... nhưng...”, “Mặc dù... nhưng...”, “Dù... thế nhưng...”.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

虽 (suī):
Chữ Hán cổ nghĩa là “dù”, “mặc dù”, “tuy”. Nó mang ý nhượng bộ, thừa nhận một sự thật (thường là điều bất lợi, khó khăn, hoặc không mong đợi).
Phát âm: suī (ngang).
然 (rán):
Chữ Hán cổ nghĩa là “như vậy”, “thế”, “vậy”. Khi kết hợp với “虽” thành 虽然 (suī rán), nó tạo thành từ cố định mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”, “tuy rằng”.
→ 虽然 không phải là hai chữ tách biệt mà là một từ ghép cố định (conjunction).
可 (kě):
Chữ Hán đa nghĩa: “có thể”, “đáng”, “nhưng”. Trong 可是, nó mang ý “nhưng”, “thế nhưng”, “dù vậy”.
Phát âm: kě (ngã).
是 (shì):
Chữ Hán cơ bản nhất, nghĩa là “là”, “đúng là”. Khi kết hợp với “可” thành 可是 (kě shì), nó trở thành liên từ đối lập mạnh, tương đương “nhưng”, “nhưng mà”, “thế mà”, “tuy nhiên”.
→ 可是 mang sắc thái nói chuyện đời thường, gần gũi hơn 但是 (dàn shì).

Tóm lại nghĩa toàn bộ cấu trúc:
虽然 (mặc dù / tuy) + mệnh đề A (thừa nhận một thực tế) + 可是 (nhưng / thế nhưng) + mệnh đề B (kết quả trái ngược với mong đợi).
2. Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ

Mệnh đề sau 虽然 là phần nhượng bộ (thường là điều tiêu cực, khó khăn, trở ngại).
Mệnh đề sau 可是 là phần đối lập (thường là điều tích cực, bất ngờ, hoặc kết quả tốt hơn mong đợi).
Có thể có dấu phẩy (,) sau 虽然 hoặc ở cuối mệnh đề đầu.
Chủ ngữ của hai vế có thể giống nhau hoặc khác nhau.
Có thể thêm các từ tăng cường: 很 (rất), 非常 (cực kỳ), 还是 (vẫn), 却 (nhưng lại)…
Lưu ý quan trọng:
Không được dùng 所以 (vì vậy) sau 虽然 (sai ngữ pháp).
可是 và 但是 có thể thay thế cho nhau, nhưng 可是 mang tính khẩu ngữ cao hơn, gần gũi hơn.
Có thể đảo thứ tự: 可是 đứng đầu câu (nhưng ít phổ biến hơn).
Có thể rút gọn: 虽然…,可是… hoặc 虽然…,但… (để ngắn gọn).


3. 40 ví dụ chi tiết (có chữ Hán + pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1–10: Học tập – Công việc

虽然学习很累,可是他每天还是坚持。
Suī rán xué xí hěn lèi, kě shì tā měi tiān hái shì jiān chí.
Tuy học rất mệt, nhưng anh ấy vẫn kiên trì mỗi ngày.
虽然考试很难,可是她考了第一名。
Suī rán kǎo shì hěn nán, kě shì tā kǎo le dì yī míng.
Tuy kỳ thi rất khó, nhưng cô ấy vẫn thi được hạng nhất.
虽然工作时间长,可是工资很高。
Suī rán gōng zuò shí jiān cháng, kě shì gōng zī hěn gāo.
Tuy giờ làm dài, nhưng lương rất cao.
虽然老板很严格,可是员工都喜欢他。
Suī rán lǎo bǎn hěn yán gé, kě shì yuán gōng dōu xǐ huān tā.
Tuy sếp nghiêm khắc, nhưng nhân viên đều thích ông ấy.
虽然我不会说中文,可是我想去中国旅行。
Suī rán wǒ bú huì shuō zhōng wén, kě shì wǒ xiǎng qù zhōng guó lǚ xíng.
Tuy tôi không nói được tiếng Trung, nhưng tôi vẫn muốn đi du lịch Trung Quốc.
虽然任务很多,可是我们按时完成了。
Suī rán rèn wù hěn duō, kě shì wǒ men àn shí wán chéng le.
Tuy nhiệm vụ nhiều, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
虽然他经验不足,可是他学得很快。
Suī rán tā jīng yàn bù zú, kě shì tā xué de hěn kuài.
Tuy anh ấy kinh nghiệm chưa nhiều, nhưng học rất nhanh.
虽然会议很无聊,可是领导的讲话很有启发。
Suī rán huì yì hěn wú liáo, kě shì lǐng dǎo de jiǎng huà hěn yǒu qǐ fā.
Tuy cuộc họp chán, nhưng bài phát biểu của lãnh đạo rất truyền cảm hứng.
虽然薪水不高,可是工作环境很好。
Suī rán xīn shuǐ bù gāo, kě shì gōng zuò huán jìng hěn hǎo.
Tuy lương không cao, nhưng môi trường làm việc rất tốt.
虽然我每天加班,可是老板还是不满意。
Suī rán wǒ měi tiān jiā bān, kě shì lǎo bǎn hái shì bù mǎn yì.
Tuy tôi tăng ca mỗi ngày, nhưng sếp vẫn không hài lòng.

Nhóm 11–20: Thời tiết – Sức khỏe – Cuộc sống hàng ngày
11. 虽然今天下雨,可是我们还是去爬山。
Suī rán jīn tiān xià yǔ, kě shì wǒ men hái shì qù pá shān.
Tuy hôm nay mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然外面很冷,可是房间里很暖和。
Suī rán wài miàn hěn lěng, kě shì fáng jiān lǐ hěn nuǎn huo.
Tuy bên ngoài rất lạnh, nhưng trong phòng thì ấm áp.
虽然她生病了,可是她还是来上课。
Suī rán tā shēng bìng le, kě shì tā hái shì lái shàng kè.
Tuy cô ấy bị bệnh, nhưng vẫn đến lớp.
虽然感冒很严重,可是吃了药就好了。
Suī rán gǎn mào hěn yán zhòng, kě shì chī le yào jiù hǎo le.
Tuy cảm cúm nặng, nhưng uống thuốc là khỏi.
虽然天气预报说有台风,可是太阳还是出来了。
Suī rán tiān qì yù bào shuō yǒu tái fēng, kě shì tài yáng hái shì chū lái le.
Tuy dự báo có bão, nhưng mặt trời vẫn mọc.
虽然年纪大了,可是爷爷每天都跑步。
Suī rán nián jì dà le, kě shì yé ye měi tiān dōu pǎo bù.
Tuy ông đã lớn tuổi, nhưng vẫn chạy bộ mỗi ngày.
虽然饭菜很贵,可是味道特别好。
Suī rán fàn cài hěn guì, kě shì wèi dào tè bié hǎo.
Tuy đồ ăn đắt, nhưng ngon đặc biệt.
虽然交通堵塞,可是我们准时到了。
Suī rán jiāo tōng dǔ sè, kě shì wǒ men zhǔn shí dào le.
Tuy kẹt xe, nhưng chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
虽然手机很旧,可是还能用。
Suī rán shǒu jī hěn jiù, kě shì hái néng yòng.
Tuy điện thoại cũ, nhưng vẫn dùng được.
虽然超市人很多,可是我们很快就买完了。
Suī rán chāo shì rén hěn duō, kě shì wǒ men hěn kuài jiù mǎi wán le.
Tuy siêu thị đông người, nhưng chúng tôi mua xong rất nhanh.

Nhóm 21–30: Tình cảm – Quan hệ – Cá nhân
21. 虽然他很穷,可是他很善良。
Suī rán tā hěn qióng, kě shì tā hěn shàn liáng.
Tuy anh ấy nghèo, nhưng rất tốt bụng.

虽然我们吵架了,可是还是好朋友。
Suī rán wǒ men chǎo jià le, kě shì hái shì hǎo péng yǒu.
Tuy chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn tốt.
虽然她长得一般,可是性格很好。
Suī rán tā zhǎng de yī bān, kě shì xìng gé hěn hǎo.
Tuy cô ấy không đẹp lắm, nhưng tính cách rất tốt.
虽然父母反对,可是我们还是结婚了。
Suī rán fù mǔ fǎn duì, kě shì wǒ men hái shì jié hūn le.
Tuy bố mẹ phản đối, nhưng chúng tôi vẫn kết hôn.
虽然他以前犯过错,可是现在已经改好了。
Suī rán tā yǐ qián fàn guò cuò, kě shì xiàn zài yǐ jīng gǎi hǎo le.
Tuy trước kia anh ấy từng phạm lỗi, nhưng giờ đã sửa rồi.
虽然礼物很小,可是心意很重。
Suī rán lǐ wù hěn xiǎo, kě shì xīn yì hěn zhòng.
Tuy quà nhỏ, nhưng tình ý rất lớn.
虽然她很忙,可是每天都给我打电话。
Suī rán tā hěn máng, kě shì měi tiān dōu gěi wǒ dǎ diàn huà.
Tuy cô ấy bận, nhưng vẫn gọi điện cho tôi mỗi ngày.
虽然他不爱说话,可是做事情很靠谱。
Suī rán tā bú ài shuō huà, kě shì zuò shì qíng hěn kào pǔ.
Tuy anh ấy ít nói, nhưng làm việc rất đáng tin.
虽然我们认识不久,可是感觉像认识了很多年。
Suī rán wǒ men rèn shí bù jiǔ, kě shì gǎn jué xiàng rèn shí le hěn duō nián.
Tuy chúng tôi quen nhau chưa lâu, nhưng cảm giác như quen rất nhiều năm.
虽然她脾气不好,可是心地善良。
Suī rán tā pí qì bù hǎo, kě shì xīn dì shàn liáng.
Tuy tính tình không tốt, nhưng lòng dạ rất tốt.

Nhóm 31–40: Khác (du lịch, thể thao, học ngoại ngữ…)
31. 虽然路很远,可是风景很美。
Suī rán lù hěn yuǎn, kě shì fēng jǐng hěn měi.
Tuy đường xa, nhưng phong cảnh đẹp.

虽然球赛很激烈,可是我们队赢了。
Suī rán qiú sài hěn jī liè, kě shì wǒ men duì yíng le.
Tuy trận đấu gay cấn, nhưng đội chúng tôi thắng.
虽然汉语很难,可是越学越有意思。
Suī rán hàn yǔ hěn nán, kě shì yuè xué yuè yǒu yì si.
Tuy tiếng Trung rất khó, nhưng càng học càng thú vị.
虽然机票很贵,可是值得去一次。
Suī rán jī piào hěn guì, kě shì zhí dé qù yí cì.
Tuy vé máy bay đắt, nhưng đáng đi một lần.
虽然练习很辛苦,可是进步很大。
Suī rán liàn xí hěn xīn kǔ, kě shì jìn bù hěn dà.
Tuy luyện tập vất vả, nhưng tiến bộ rất lớn.
虽然城市很吵,可是生活很方便。
Suī rán chéng shì hěn chǎo, kě shì shēng huó hěn fāng biàn.
Tuy thành phố ồn ào, nhưng cuộc sống rất tiện lợi.
虽然我不会游泳,可是救生衣让我很安全。
Suī rán wǒ bú huì yóu yǒng, kě shì jiù shēng yī ràng wǒ hěn ān quán.
Tuy tôi không biết bơi, nhưng áo phao khiến tôi rất an toàn.
虽然计划改变了,可是结果更好。
Suī rán jì huà gǎi biàn le, kě shì jié guǒ gèng hǎo.
Tuy kế hoạch thay đổi, nhưng kết quả tốt hơn.
虽然时间不早了,可是我们还想再聊一会儿。
Suī rán shí jiān bù zǎo le, kě shì wǒ men hái xiǎng zài liáo yí huì er.
Tuy muộn rồi, nhưng chúng tôi vẫn muốn trò chuyện thêm một lúc.
虽然我失败了很多次,可是从来没有放弃。
Suī rán wǒ shī bài le hěn duō cì, kě shì cóng lái méi yǒu fàng qì.
Tuy tôi thất bại rất nhiều lần, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 虽然…,可是…

Trong tiếng Trung, cấu trúc 虽然…,可是… là một dạng câu phức chuyển ngoặt (转折复句) rất quan trọng và được sử dụng cực kỳ phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Cấu trúc này dùng để biểu đạt mối quan hệ:

Vế đầu: thừa nhận một sự thật, một tình huống có thật
Vế sau: đưa ra kết quả trái ngược, không phù hợp với kỳ vọng từ vế trước

Hiểu đơn giản theo tiếng Việt:

虽然…可是… tương đương với: tuy… nhưng… / mặc dù… nhưng…

Đây là kiểu câu thể hiện tư duy logic: chấp nhận một điều, nhưng không bị điều đó chi phối hoàn toàn.

II. Giải thích cực kỳ chi tiết từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)

虽然 là một liên từ mang nghĩa nhượng bộ.

Phân tích từng chữ:

虽 (suī): mang nghĩa “tuy”, “dù”, “mặc dù”
然 (rán): mang nghĩa “như vậy”, “như thế”

Khi kết hợp lại, 虽然 mang nghĩa:

tuy là như vậy
mặc dù là như vậy

Nó dùng để dẫn ra một điều đã tồn tại, đã xảy ra, hoặc được giả định là đúng.

Điều quan trọng là: nội dung sau 虽然 không phải là trọng tâm của câu, mà chỉ là nền để dẫn đến ý chính phía sau.

2. 可是 (kěshì)

可是 là liên từ chuyển ngoặt, dùng để đưa ra sự đối lập.

Phân tích từng chữ:

可 (kě): có thể hiểu là “nhưng”, “tuy nhiên”
是 (shì): “là”

Khi kết hợp lại, 可是 mang nghĩa:

nhưng mà
thế nhưng
tuy nhiên

Vai trò của 可是 là:

phủ nhận kỳ vọng từ vế trước
đưa ra thông tin chính của câu
III. Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng

Cấu trúc chuẩn:

虽然 + Mệnh đề 1, 可是 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: điều kiện, tình huống, sự thật đã biết
Mệnh đề 2: kết quả trái ngược hoặc bất ngờ

Điểm quan trọng nhất cần hiểu:

Ý nghĩa thực sự của câu nằm ở vế sau (sau 可是)
Vế trước chỉ mang tính bổ trợ
IV. Đặc điểm sử dụng rất quan trọng

Thứ nhất, hai vế phải có sự đối lập rõ ràng

Nếu không có sự đối lập, câu sẽ trở nên vô nghĩa hoặc không tự nhiên.

Thứ hai, vế sau thường mang tính bất ngờ

Tức là kết quả không giống với điều người nghe suy đoán từ vế trước.

Thứ ba, trong khẩu ngữ, 可是 có thể bị lược bỏ

Người bản xứ có thể nói:

虽然很累,我还是继续工作。

Nhưng về bản chất, quan hệ chuyển ngoặt vẫn tồn tại.

Thứ tư, 可是 có thể thay bằng 但是 hoặc 不过

但是 mang sắc thái trang trọng hơn
不过 nhẹ nhàng hơn, thường dùng trong hội thoại
V. Ý nghĩa tư duy của cấu trúc

Cấu trúc này thể hiện một kiểu tư duy rất phổ biến trong tiếng Trung:

Không phủ nhận thực tế
Nhưng vẫn giữ quan điểm riêng

Nó thường được dùng để:

biện luận
phản biện
giải thích
thể hiện ý kiến cá nhân
VI. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm + dịch nghĩa)
虽然今天很热,可是我还是去上班。
Suīrán jīntiān hěn rè, kěshì wǒ háishì qù shàngbān.
Tuy hôm nay rất nóng nhưng tôi vẫn đi làm.
虽然他很忙,可是他每天都运动。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā měitiān dōu yùndòng.
Tuy anh ấy bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.
虽然下雨了,可是他们继续比赛。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì tāmen jìxù bǐsài.
Tuy trời mưa nhưng họ vẫn tiếp tục thi đấu.
虽然我很累,可是我不想休息。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ bù xiǎng xiūxi.
Tuy tôi mệt nhưng tôi không muốn nghỉ.
虽然这个问题很难,可是我一定要解决。
Suīrán zhège wèntí hěn nán, kěshì wǒ yídìng yào jiějué.
Tuy vấn đề này khó nhưng tôi nhất định phải giải quyết.
虽然他年轻,可是很有经验。
Suīrán tā niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy trẻ nhưng rất có kinh nghiệm.
虽然天气不好,可是我还是出门了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒ háishì chūmén le.
Tuy thời tiết xấu nhưng tôi vẫn ra ngoài.
虽然她很漂亮,可是她不自信。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì tā bù zìxìn.
Tuy cô ấy đẹp nhưng không tự tin.
虽然我不懂,可是我愿意学习。
Suīrán wǒ bù dǒng, kěshì wǒ yuànyì xuéxí.
Tuy tôi không hiểu nhưng tôi sẵn sàng học.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwu.
Tuy thời gian không nhiều nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
虽然他失败了,可是没有放弃。
Suīrán tā shībài le, kěshì méiyǒu fàngqì.
Tuy anh ấy thất bại nhưng không bỏ cuộc.
虽然很贵,可是质量很好。
Suīrán hěn guì, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy đắt nhưng chất lượng tốt.
虽然很远,可是我还是去了。
Suīrán hěn yuǎn, kěshì wǒ háishì qù le.
Tuy xa nhưng tôi vẫn đi.
虽然他不说,可是我知道。
Suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ zhīdào.
Tuy anh ấy không nói nhưng tôi biết.
虽然很累,可是她继续工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì tā jìxù gōngzuò.
Tuy mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc.
虽然天气冷,可是他只穿一件衣服。
Suīrán tiānqì lěng, kěshì tā zhǐ chuān yí jiàn yīfu.
Tuy trời lạnh nhưng anh ấy chỉ mặc một áo.
虽然这个工作很辛苦,可是我喜欢。
Suīrán zhège gōngzuò hěn xīnkǔ, kěshì wǒ xǐhuan.
Tuy công việc vất vả nhưng tôi thích.
虽然他很聪明,可是不用功。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì bù yònggōng.
Tuy thông minh nhưng không chăm chỉ.
虽然她迟到了,可是老师没有生气。
Suīrán tā chídào le, kěshì lǎoshī méiyǒu shēngqì.
Tuy cô ấy đến muộn nhưng giáo viên không tức giận.
虽然他很有钱,可是生活很简单。
Suīrán tā hěn yǒu qián, kěshì shēnghuó hěn jiǎndān.
Tuy giàu nhưng sống giản dị.
虽然这个计划不好,可是我们没有选择。
Suīrán zhège jìhuà bù hǎo, kěshì wǒmen méiyǒu xuǎnzé.
Tuy kế hoạch này không tốt nhưng chúng tôi không có lựa chọn.
虽然很危险,可是他们还是决定去。
Suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tāmen háishì juédìng qù.
Tuy nguy hiểm nhưng họ vẫn quyết định đi.
虽然他不高,可是打篮球很好。
Suīrán tā bù gāo, kěshì dǎ lánqiú hěn hǎo.
Tuy anh ấy không cao nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.
虽然我不喜欢,可是我必须做。
Suīrán wǒ bù xǐhuan, kěshì wǒ bìxū zuò.
Tuy tôi không thích nhưng tôi phải làm.
虽然很忙,可是我会帮你。
Suīrán hěn máng, kěshì wǒ huì bāng nǐ.
Tuy bận nhưng tôi sẽ giúp bạn.
虽然他生病了,可是还去上班。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì hái qù shàngbān.
Tuy anh ấy bị bệnh nhưng vẫn đi làm.
虽然她很累,可是还在学习。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì hái zài xuéxí.
Tuy cô ấy mệt nhưng vẫn học.
虽然没有人帮助他,可是他成功了。
Suīrán méiyǒu rén bāngzhù tā, kěshì tā chénggōng le.
Tuy không ai giúp nhưng anh ấy đã thành công.
虽然这本书很难,可是很有意思。
Suīrán zhè běn shū hěn nán, kěshì hěn yǒu yìsi.
Tuy cuốn sách khó nhưng rất thú vị.
虽然他输了,可是表现很好。
Suīrán tā shū le, kěshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Tuy anh ấy thua nhưng thể hiện rất tốt.
虽然天气很热,可是他一直在工作。
Suīrán tiānqì hěn rè, kěshì tā yìzhí zài gōngzuò.
Tuy trời nóng nhưng anh ấy luôn làm việc.
虽然我很忙,可是我会抽时间陪你。
Suīrán wǒ hěn máng, kěshì wǒ huì chōu shíjiān péi nǐ.
Tuy tôi bận nhưng sẽ dành thời gian cho bạn.
虽然他很累,可是没有休息。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì méiyǒu xiūxi.
Tuy anh ấy mệt nhưng không nghỉ.
虽然这个方法不好,可是我们试一试。
Suīrán zhège fāngfǎ bù hǎo, kěshì wǒmen shì yí shì.
Tuy phương pháp này không tốt nhưng chúng ta thử xem.
虽然她很忙,可是还给我打电话。
Suīrán tā hěn máng, kěshì hái gěi wǒ dǎ diànhuà.
Tuy cô ấy bận nhưng vẫn gọi điện cho tôi.
虽然我不懂这个问题,可是我会问老师。
Suīrán wǒ bù dǒng zhège wèntí, kěshì wǒ huì wèn lǎoshī.
Tuy tôi không hiểu vấn đề này nhưng tôi sẽ hỏi giáo viên.
虽然他迟到了,可是还是参加了会议。
Suīrán tā chídào le, kěshì háishì cānjiā le huìyì.
Tuy anh ấy đến muộn nhưng vẫn tham gia cuộc họp.
虽然很难,可是我们不能放弃。
Suīrán hěn nán, kěshì wǒmen bù néng fàngqì.
Tuy khó nhưng chúng ta không thể bỏ cuộc.
虽然我没有经验,可是我会努力。
Suīrán wǒ méiyǒu jīngyàn, kěshì wǒ huì nǔlì.
Tuy tôi không có kinh nghiệm nhưng tôi sẽ cố gắng.
虽然他不在,可是我们继续工作。
Suīrán tā bú zài, kěshì wǒmen jìxù gōngzuò.
Tuy anh ấy không ở đây nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục làm việc.
VII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 虽然…,可是… không chỉ là một cấu trúc ngữ pháp đơn giản mà còn phản ánh cách tư duy:

thừa nhận thực tế
nhưng không bị chi phối hoàn toàn
nhấn mạnh quan điểm hoặc kết quả

Trong giao tiếp thực tế, đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng để:

diễn đạt ý kiến
phản biện
giải thích tình huống
thể hiện logic

Cách dùng câu phức chuyển ngoặt 虽然...可是... trong tiếng Trung
Cấu trúc 虽然...可是... (suī rán... kě shì...) là một trong những mẫu câu phức phổ biến nhất để diễn tả sự nhượng bộ + đối lập (concessive contrast).
Nghĩa tiếng Việt tương đương: “Mặc dù... nhưng... / Tuy... nhưng... / Dù... thì... vẫn...”.
Nó thừa nhận một sự thật ở vế trước (vế nhượng bộ), nhưng vế sau vẫn đưa ra một kết quả, hành động hoặc tình huống trái ngược, tạo ra sự “chuyển ngoặt” (ngoặt ngoéo ý).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
虽然 (suī rán)

虽 (suī):
Chữ Hán giản thể.
Nghĩa gốc: “dù sao”, “dù cho”, “mặc dù”.
Đây là từ chỉ sự nhượng bộ (concession), thừa nhận điều gì đó là có thật.

然 (rán):
Nghĩa gốc: “như vậy”, “đúng như thế”, “vậy”.
Khi ghép với “虽” tạo thành từ cố định 虽然 = “mặc dù”, “tuy rằng”.


→ 虽然 luôn đứng ở đầu vế nhượng bộ, giới thiệu điều kiện hoặc sự thật mà người nói chấp nhận là đúng, nhưng không phải là toàn bộ sự thật.
可是 (kě shì)

可 (kě):
Nghĩa gốc: “có thể”, “khả dĩ”, “được”.
Ở đây mang sắc thái “dù có thể như vậy, nhưng...”.

是 (shì):
Nghĩa gốc: “là”, “đúng là”, “chính là”.
Khi ghép với “可” tạo thành từ cố định 可是 = “nhưng”, “tuy nhiên”, “thế mà”.


→ 可是 đứng ở đầu vế chính (vế đối lập), đánh dấu sự “chuyển ngoặt”, đưa ra thông tin trái ngược với kỳ vọng từ vế trước.
Tóm tắt ngắn gọn:
虽然 = thừa nhận (dù... cũng đúng)
可是 = ngoặt lại (nhưng... vẫn/vẫn không...)
2. Quy tắc sử dụng chi tiết

Vị trí: Thường là 虽然 + vế nhượng bộ, 可是 + vế chính.
Chủ ngữ: Có thể giống nhau hoặc khác nhau. Nếu giống nhau, có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế sau.
Có thể thêm 也 / 还 / 却 sau 可是 để tăng cường sắc thái (vẫn, vẫn còn, lại).
Có thể đặt 虽然 ở giữa câu nếu muốn nhấn mạnh vế chính trước.
Dùng được trong cả văn nói và văn viết, trang trọng và thân mật.
Không được dùng 2 lần “可是” trong cùng một câu.
Phiên âm: suī rán (ngang – ngang), kě shì (ngã – khứ).

Lưu ý quan trọng:

虽然...可是... và 虽然...但是... gần như giống nhau, nhưng 可是 nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày, 但是 trang trọng hơn một chút.
Không được dùng “虽然...所以...” (sai ngữ pháp).

3. 40 ví dụ thực tế (có phiên âm + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1: Học tập – Công việc (ví dụ 1–10)

虽然他每天都很忙,可是他还是坚持学习中文。
Suī rán tā měi tiān dōu hěn máng, kě shì tā hái shì jiān chí xué xí Zhōng wén.
Mặc dù anh ấy bận rộn mỗi ngày, nhưng anh ấy vẫn kiên trì học tiếng Trung.
虽然这个工作工资不高,可是很有意义。
Suī rán zhè ge gōng zuò gōng zī bù gāo, kě shì hěn yǒu yì yì.
Mặc dù công việc lương không cao, nhưng rất có ý nghĩa.
虽然我已经复习了很久,可是考试还是没及格。
Suī rán wǒ yǐ jīng fù xí le hěn jiǔ, kě shì kǎo shì hái shì méi jí gé.
Dù tôi đã ôn bài rất lâu, nhưng thi vẫn trượt.
虽然老板很严格,可是大家都很喜欢他。
Suī rán lǎo bǎn hěn yán gé, kě shì dà jiā dōu hěn xǐ huān tā.
Tuy sếp nghiêm khắc, nhưng mọi người đều thích ông ấy.
虽然她学得慢,可是进步很大。
Suī rán tā xué de màn, kě shì jìn bù hěn dà.
Dù cô ấy học chậm, nhưng tiến bộ rất lớn.
虽然项目很困难,可是我们终于完成了。
Suī rán xiàng mù hěn kùn nán, kě shì wǒ men zhōng yú wán chéng le.
Mặc dù dự án khó khăn, nhưng chúng tôi cuối cùng cũng hoàn thành.
虽然他不会说中文,可是他很会用表情沟通。
Suī rán tā bú huì shuō Zhōng wén, kě shì tā hěn huì yòng biǎo qíng gōu tōng.
Dù anh ấy không nói được tiếng Trung, nhưng anh ấy rất giỏi giao tiếp bằng biểu cảm.
虽然会议很长,可是内容很有用。
Suī rán huì yì hěn cháng, kě shì nèi róng hěn yǒu yòng.
Tuy cuộc họp dài, nhưng nội dung rất hữu ích.
虽然我犯了很多错误,可是老师还是鼓励我。
Suī rán wǒ fàn le hěn duō cuò wù, kě shì lǎo shī hái shì gǔ lì wǒ.
Dù tôi mắc nhiều lỗi, nhưng thầy vẫn khích lệ tôi.
虽然加班很累,可是工资多了不少。
Suī rán jiā bān hěn lèi, kě shì gōng zī duō le bù shǎo.
Mặc dù tăng ca rất mệt, nhưng lương tăng khá nhiều.

Nhóm 2: Cuộc sống hàng ngày – Thời tiết – Sức khỏe (ví dụ 11–20)

虽然今天下雨,可是我们还是去爬山了。
Suī rán jīn tiān xià yǔ, kě shì wǒ men hái shì qù pá shān le.
Dù hôm nay mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
虽然外面很冷,可是房间里很暖和。
Suī rán wài miàn hěn lěng, kě shì fáng jiān lǐ hěn nuǎn huo.
Tuy bên ngoài lạnh, nhưng trong phòng rất ấm.
虽然我感冒了,可是还是去上班。
Suī rán wǒ gǎn mào le, kě shì hái shì qù shàng bān.
Dù tôi bị cảm, nhưng vẫn đi làm.
虽然菜很辣,可是很好吃。
Suī rán cài hěn là, kě shì hěn hǎo chī.
Mặc dù món ăn cay, nhưng rất ngon.
虽然价格贵,可是质量很好。
Suī rán jià gé guì, kě shì zhì liàng hěn hǎo.
Dù giá đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然她很瘦,可是力气很大。
Suī rán tā hěn shòu, kě shì lì qì hěn dà.
Tuy cô ấy gầy, nhưng sức lực rất lớn.
虽然已经很晚了,可是街上还是很多人。
Suī rán yǐ jīng hěn wǎn le, kě shì jiē shàng hái shì hěn duō rén.
Dù đã muộn, nhưng trên phố vẫn đông người.
虽然我不会做饭,可是我会点外卖。
Suī rán wǒ bú huì zuò fàn, kě shì wǒ huì diǎn wài mài.
Tuy tôi không biết nấu ăn, nhưng tôi biết gọi đồ ăn ngoài.
虽然手机很旧,可是还能用。
Suī rán shǒu jī hěn jiù, kě shì hái néng yòng.
Dù điện thoại cũ, nhưng vẫn dùng được.
虽然他跑得慢,可是坚持每天跑步。
Suī rán tā pǎo de màn, kě shì jiān chí měi tiān pǎo bù.
Dù anh ấy chạy chậm, nhưng kiên trì chạy bộ mỗi ngày.

Nhóm 3: Tình cảm – Quan hệ – Tâm lý (ví dụ 21–30)

虽然我们经常吵架,可是我们还是很爱对方。
Suī rán wǒ men jīng cháng chǎo jià, kě shì wǒ men hái shì hěn ài duì fāng.
Dù chúng tôi hay cãi nhau, nhưng vẫn rất yêu nhau.
虽然她很漂亮,可是性格不太好。
Suī rán tā hěn piào liang, kě shì xìng gé bú tài hǎo.
Tuy cô ấy xinh, nhưng tính cách không tốt lắm.
虽然他没钱,可是他很快乐。
Suī rán tā méi qián, kě shì tā hěn kuài lè.
Dù anh ấy không có tiền, nhưng anh ấy rất vui vẻ.
虽然我很累,可是看到你我就开心了。
Suī rán wǒ hěn lèi, kě shì kàn dào nǐ wǒ jiù kāi xīn le.
Dù tôi mệt, nhưng nhìn thấy em là anh vui rồi.
虽然这次失败了,可是我们学到了很多。
Suī rán zhè cì shī bài le, kě shì wǒ men xué dào le hěn duō.
Tuy lần này thất bại, nhưng chúng ta học được rất nhiều.
虽然他不帅,可是他很幽默。
Suī rán tā bú shuài, kě shì tā hěn yōu mò.
Dù anh ấy không đẹp trai, nhưng rất hài hước.
虽然父母不同意,可是我们还是结婚了。
Suī rán fù mǔ bù tóng yì, kě shì wǒ men hái shì jié hūn le.
Dù bố mẹ không đồng ý, nhưng chúng tôi vẫn kết hôn.
虽然我不会唱歌,可是唱卡拉OK很开心。
Suī rán wǒ bú huì chàng gē, kě shì chàng kǎ lā OK hěn kāi xīn.
Tuy tôi không biết hát, nhưng hát karaoke rất vui.
虽然路很远,可是值得去。
Suī rán lù hěn yuǎn, kě shì zhí dé qù.
Dù đường xa, nhưng đáng đi.
虽然她年纪小,可是很懂事。
Suī rán tā nián jì xiǎo, kě shì hěn dǒng shì.
Tuy cô bé còn nhỏ, nhưng rất hiểu chuyện.

Nhóm 4: Mua sắm – Du lịch – Khác (ví dụ 31–40)

虽然这双鞋有点贵,可是很舒服。
Suī rán zhè shuāng xié yǒu diǎn guì, kě shì hěn shū fu.
Dù đôi giày hơi đắt, nhưng rất thoải mái.
虽然飞机晚点了,可是我们还是准时到了。
Suī rán fēi jī wǎn diǎn le, kě shì wǒ men hái shì zhǔn shí dào le.
Dù máy bay trễ, nhưng chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
虽然电影很无聊,可是女主角很漂亮。
Suī rán diàn yǐng hěn wú liáo, kě shì nǚ zhǔ jué hěn piào liang.
Tuy phim chán, nhưng nữ chính rất đẹp.
虽然我不会游泳,可是我想学。
Suī rán wǒ bú huì yóu yǒng, kě shì wǒ xiǎng xué.
Dù tôi không biết bơi, nhưng tôi muốn học.
虽然咖啡很苦,可是加糖就好了。
Suī rán kā fēi hěn kǔ, kě shì jiā táng jiù hǎo le.
Dù cà phê đắng, nhưng thêm đường là ổn.
虽然城市很大,可是交通很方便。
Suī rán chéng shì hěn dà, kě shì jiāo tōng hěn fāng biàn.
Dù thành phố lớn, nhưng giao thông rất tiện.
虽然我胖了,可是穿这件衣服还是好看。
Suī rán wǒ pàng le, kě shì chuān zhè jiàn yī fu hái shì hǎo kàn.
Dù tôi tăng cân, nhưng mặc cái áo này vẫn đẹp.
虽然比赛输了,可是我们打得很好。
Suī rán bǐ sài shū le, kě shì wǒ men dǎ de hěn hǎo.
Tuy thua trận, nhưng chúng tôi chơi rất tốt.
虽然礼物很小,可是心意很重要。
Suī rán lǐ wù hěn xiǎo, kě shì xīn yì hěn zhòng yào.
Dù quà nhỏ, nhưng tấm lòng rất quan trọng.
虽然2026年了,可是学中文还是很重要!
Suī rán 2026 nián le, kě shì xué Zhōng wén hái shì hěn zhòng yào!
Dù đã năm 2026, nhưng học tiếng Trung vẫn rất quan trọng!

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 虽然……可是…… là một dạng câu phức trong tiếng Trung, dùng để biểu đạt quan hệ chuyển ngoặt giữa hai mệnh đề.

Trong đó, mệnh đề phía trước đưa ra một điều kiện, một sự thật, hoặc một hoàn cảnh đã tồn tại. Mệnh đề phía sau thể hiện một kết quả hoặc tình huống đi ngược lại với suy đoán thông thường từ mệnh đề trước.

Cấu trúc tổng quát:

虽然 + Mệnh đề 1 ,可是 + Mệnh đề 2

Ý nghĩa tiếng Việt tương đương với: “tuy rằng… nhưng mà…”

II. Phân tích chi tiết từng thành phần
1. 虽然 (suīrán)
虽 (suī): mang nghĩa là “tuy”, “mặc dù”
然 (rán): mang nghĩa là “như vậy”, “như thế”

Khi kết hợp lại, 虽然 mang nghĩa là “tuy rằng”, “mặc dù”, dùng để đưa ra một sự thật có thật, không phủ nhận.

Vai trò của 虽然 là mở đầu cho một mệnh đề nhượng bộ, tức là thừa nhận một điều gì đó trước khi chuyển sang ý trái ngược.

2. 可是 (kěshì)
可 (kě): mang nghĩa chuyển ý, tương đương “nhưng”
是 (shì): là

Khi đứng chung, 可是 có nghĩa là “nhưng mà”, “tuy nhiên”, dùng để nối sang mệnh đề thứ hai có nội dung trái ngược hoặc không phù hợp với kỳ vọng từ mệnh đề thứ nhất.

III. Mối quan hệ logic giữa hai vế

Mệnh đề thứ nhất nêu ra một điều kiện hoặc tình huống mà theo logic thông thường sẽ dẫn đến một kết quả nhất định. Tuy nhiên, mệnh đề thứ hai lại đưa ra một kết quả khác với suy đoán đó.

Ví dụ về logic:

Nếu trời mưa thì thường người ta sẽ không ra ngoài. Nhưng nếu nói “tuy trời mưa nhưng vẫn ra ngoài” thì hành động ở vế sau đi ngược với suy nghĩ thông thường.

IV. Đặc điểm sử dụng trong thực tế

Cấu trúc này được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Trong khẩu ngữ, người Trung Quốc thường dùng 可是 để biểu đạt cảm xúc rõ ràng hơn, mang sắc thái tự nhiên, gần gũi.

Trong một số trường hợp, 可是 có thể được thay bằng 但是, tuy nhiên 可是 mang sắc thái khẩu ngữ nhiều hơn, còn 但是 mang tính trung tính hơn.

Trong hội thoại, đôi khi người nói có thể lược bỏ 可是 nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, nhưng việc giữ đầy đủ hai thành phần sẽ giúp câu rõ nghĩa và mạch lạc hơn.

V. Các lỗi thường gặp

Người học thường mắc lỗi khi sử dụng cấu trúc này như:

Không có sự đối lập rõ ràng giữa hai mệnh đề
Sử dụng hai mệnh đề có cùng hướng ý nghĩa, làm mất đi tính chuyển ngoặt
Dùng sai vị trí của liên từ khiến câu khó hiểu

Để sử dụng đúng, cần đảm bảo rằng mệnh đề sau phải thể hiện ý trái ngược hoặc ít nhất là không phù hợp với dự đoán từ mệnh đề trước.

VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然今天很冷,可是我还是出门了。
Suīrán jīntiān hěn lěng, kěshì wǒ háishì chūmén le.
Tuy hôm nay rất lạnh nhưng tôi vẫn ra ngoài.
虽然他很忙,可是他还是来帮我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì lái bāng wǒ.
Tuy anh ấy bận nhưng vẫn đến giúp tôi.
虽然下雨了,可是他们继续比赛。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì tāmen jìxù bǐsài.
Tuy trời mưa nhưng họ vẫn tiếp tục thi đấu.
虽然这本书很难,可是我想读完。
Suīrán zhè běn shū hěn nán, kěshì wǒ xiǎng dú wán.
Tuy cuốn sách này khó nhưng tôi muốn đọc xong.
虽然他不高,可是跑得很快。
Suīrán tā bù gāo, kěshì pǎo de hěn kuài.
Tuy anh ấy không cao nhưng chạy rất nhanh.
虽然我不喜欢咖啡,可是今天喝了一杯。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì jīntiān hē le yì bēi.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng hôm nay đã uống một cốc.
虽然她很累,可是还在工作。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì hái zài gōngzuò.
Tuy cô ấy mệt nhưng vẫn làm việc.
虽然天气不好,可是我们玩得很开心。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen wán de hěn kāixīn.
Tuy thời tiết xấu nhưng chúng tôi chơi rất vui.
虽然他失败了,可是没有放弃。
Suīrán tā shībài le, kěshì méiyǒu fàngqì.
Tuy anh ấy thất bại nhưng không từ bỏ.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Tuy thời gian không nhiều nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
虽然她很年轻,可是经验丰富。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì jīngyàn fēngfù.
Tuy cô ấy trẻ nhưng kinh nghiệm phong phú.
虽然路很远,可是他每天都走路去上班。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì tā měitiān dōu zǒulù qù shàngbān.
Tuy đường xa nhưng anh ấy mỗi ngày đều đi bộ đi làm.
虽然这个问题很复杂,可是可以解决。
Suīrán zhège wèntí hěn fùzá, kěshì kěyǐ jiějué.
Tuy vấn đề phức tạp nhưng có thể giải quyết.
虽然他不说话,可是我知道他的想法。
Suīrán tā bù shuōhuà, kěshì wǒ zhīdào tā de xiǎngfǎ.
Tuy anh ấy không nói nhưng tôi biết suy nghĩ của anh ấy.
虽然很晚了,可是他还没睡。
Suīrán hěn wǎn le, kěshì tā hái méi shuì.
Tuy đã khuya nhưng anh ấy vẫn chưa ngủ.
虽然她生气了,可是很快就原谅我了。
Suīrán tā shēngqì le, kěshì hěn kuài jiù yuánliàng wǒ le.
Tuy cô ấy giận nhưng nhanh chóng tha thứ cho tôi.
虽然他不富有,可是很幸福。
Suīrán tā bù fùyǒu, kěshì hěn xìngfú.
Tuy anh ấy không giàu nhưng rất hạnh phúc.
虽然这个地方小,可是很干净。
Suīrán zhège dìfang xiǎo, kěshì hěn gānjìng.
Tuy nơi này nhỏ nhưng rất sạch.
虽然他失败过很多次,可是最后成功了。
Suīrán tā shībài guò hěn duō cì, kěshì zuìhòu chénggōng le.
Tuy anh ấy thất bại nhiều lần nhưng cuối cùng đã thành công.
虽然我不认识他,可是他认识我。
Suīrán wǒ bù rènshi tā, kěshì tā rènshi wǒ.
Tuy tôi không quen anh ấy nhưng anh ấy quen tôi.
虽然她很漂亮,可是很低调。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì hěn dīdiào.
Tuy cô ấy xinh đẹp nhưng rất khiêm tốn.
虽然他很聪明,可是不用功。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì bù yònggōng.
Tuy anh ấy thông minh nhưng không chăm chỉ.
虽然今天是周末,可是我要上班。
Suīrán jīntiān shì zhōumò, kěshì wǒ yào shàngbān.
Tuy hôm nay là cuối tuần nhưng tôi phải đi làm.
虽然他生病了,可是还坚持学习。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì hái jiānchí xuéxí.
Tuy anh ấy bị bệnh nhưng vẫn kiên trì học tập.
虽然这道菜不好看,可是很好吃。
Suīrán zhè dào cài bù hǎokàn, kěshì hěn hǎochī.
Tuy món ăn không đẹp nhưng rất ngon.
虽然他不高兴,可是没有表现出来。
Suīrán tā bù gāoxìng, kěshì méiyǒu biǎoxiàn chūlái.
Tuy anh ấy không vui nhưng không thể hiện ra.
虽然很辛苦,可是值得。
Suīrán hěn xīnkǔ, kěshì zhídé.
Tuy vất vả nhưng đáng giá.
虽然她没有钱,可是很乐观。
Suīrán tā méiyǒu qián, kěshì hěn lèguān.
Tuy cô ấy không có tiền nhưng rất lạc quan.
虽然这个手机很旧,可是还能用。
Suīrán zhège shǒujī hěn jiù, kěshì hái néng yòng.
Tuy điện thoại cũ nhưng vẫn dùng được.
虽然我很紧张,可是还是成功了。
Suīrán wǒ hěn jǐnzhāng, kěshì háishì chénggōng le.
Tuy tôi lo lắng nhưng vẫn thành công.
虽然他来晚了,可是老师没有批评他。
Suīrán tā lái wǎn le, kěshì lǎoshī méiyǒu pīpíng tā.
Tuy anh ấy đến muộn nhưng thầy không phê bình.
虽然条件不好,可是他们很努力。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tāmen hěn nǔlì.
Tuy điều kiện không tốt nhưng họ rất cố gắng.
虽然他失败了,可是学到了很多。
Suīrán tā shībài le, kěshì xué dào le hěn duō.
Tuy thất bại nhưng học được nhiều.
虽然我不懂,可是我愿意学习。
Suīrán wǒ bù dǒng, kěshì wǒ yuànyì xuéxí.
Tuy tôi không hiểu nhưng sẵn sàng học.
虽然这个工作很累,可是工资高。
Suīrán zhège gōngzuò hěn lèi, kěshì gōngzī gāo.
Tuy công việc mệt nhưng lương cao.
虽然他很严格,可是大家都喜欢他。
Suīrán tā hěn yángé, kěshì dàjiā dōu xǐhuān tā.
Tuy anh ấy nghiêm khắc nhưng mọi người đều thích.
虽然天气很热,可是他还在运动。
Suīrán tiānqì hěn rè, kěshì tā hái zài yùndòng.
Tuy trời nóng nhưng anh ấy vẫn tập thể dục.
虽然他很穷,可是很大方。
Suīrán tā hěn qióng, kěshì hěn dàfāng.
Tuy anh ấy nghèo nhưng rất hào phóng.
虽然我不同意,可是尊重你的决定。
Suīrán wǒ bù tóngyì, kěshì zūnzhòng nǐ de juédìng.
Tuy tôi không đồng ý nhưng tôn trọng quyết định của bạn.
虽然问题很多,可是我们一定能解决。
Suīrán wèntí hěn duō, kěshì wǒmen yídìng néng jiějué.
Tuy có nhiều vấn đề nhưng chúng tôi chắc chắn sẽ giải quyết được.
VII. Tổng kết

Cấu trúc 虽然……可是…… là một công cụ ngữ pháp quan trọng giúp diễn đạt tư duy logic trong tiếng Trung. Nó thể hiện rõ cách người nói nhìn nhận sự việc theo hướng có điều kiện nhưng không bị ràng buộc bởi điều kiện đó. Khi sử dụng thành thạo, người học có thể diễn đạt ý kiến một cách linh hoạt, tự nhiên và gần với người bản xứ hơn.

Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt (转折复句) 虽然...,可是... trong tiếng Trung
Cấu trúc 虽然...,可是... là một trong những mẫu câu phức (复句) phổ biến nhất để biểu thị sự nhượng bộ + chuyển ngoặt (让步转折).

Nghĩa tổng quát: “Mặc dù… nhưng…” / “Tuy… nhưng…” / “Dù… thế nhưng…”.
Mệnh đề sau 虽然 thừa nhận một sự thật (nhượng bộ).
Mệnh đề sau 可是 nêu ra kết quả đối lập, thường là điều bất ngờ hoặc không mong đợi so với mệnh đề trước.

Cấu trúc này thuộc loại câu phức chuyển ngoặt nhượng bộ (让步转折复句), rất hay dùng trong cả văn nói (thân mật) và văn viết (khi muốn nhấn mạnh sự tương phản).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (汉字)
Cấu trúc gồm 2 cụm từ ghép: 虽然 + 可是. Mỗi chữ Hán đều có nghĩa gốc và nghĩa khi ghép lại:

虽 (suī)
Phiên âm: suī (thanh 1).
Nghĩa gốc: “mặc dù, tuy rằng, dù cho”. Đây là chữ chỉ sự nhượng bộ (concession), thừa nhận một điều gì đó là đúng nhưng không phải là nguyên nhân quyết định.
Gốc Hán cổ: Từ “雖” (phồn thể), ban đầu liên quan đến hình ảnh “con thằn lằn” (dù nhỏ bé nhưng vẫn tồn tại), sau chuyển thành nghĩa “dù sao đi nữa”.
Khi đứng một mình hiếm dùng, thường ghép với chữ sau để tạo thành từ nối.

然 (rán)
Phiên âm: rán (thanh 2).
Nghĩa gốc: “như vậy, thế, đúng như thế”. Chữ này biểu thị sự xác nhận hoặc “như đã nói”.
Gốc Hán: Rất phổ biến trong tiếng cổ (ví dụ: 当然 = dĩ nhiên, 然而 = nhưng mà).
Khi ghép với 虽 → 虽然 = “mặc dù như vậy” → nghĩa nhượng bộ mạnh và tự nhiên.

可 (kě)
Phiên âm: kě (thanh 3).
Nghĩa gốc: “có thể, được phép, đáng lẽ”. Chữ này đa nghĩa: khả năng (可以), nhưng trong chuyển ngoặt thì mang sắc thái “nhưng”, “tuy nhiên”.
Gốc Hán: Từ “khả” (khả năng), khi ghép với chữ sau tạo ra nghĩa đối lập nhẹ nhàng, gần với văn nói.

是 (shì)
Phiên âm: shì (thanh 4).
Nghĩa gốc: “là, đúng, phải”. Đây là động từ “to be” cơ bản nhất trong tiếng Trung.
Khi ghép với 可 → 可是 = “nhưng là”, “thế nhưng là”, “tuy nhiên là”. Nghĩa chuyển ngoặt rất tự nhiên, gần với “but” trong tiếng Anh.


→ Tổng hợp:
虽然 = mặc dù (nhượng bộ)
可是 = nhưng là (chuyển ngoặt)
Cả cụm tạo ra logic: “Dù sự thật A có đúng như vậy, nhưng thực tế lại là B (đối lập)”.
2. Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ

Vị trí của 虽然:
Có thể đứng đầu mệnh đề (rất phổ biến).
Có thể đứng sau chủ ngữ của mệnh đề nhượng bộ.
Ví dụ: 他虽然很忙,可是… (Anh ấy mặc dù rất bận, nhưng…)

Dấu câu: Sau phần 虽然 thường có dấu phẩy (,).
Chủ ngữ:
Cùng chủ ngữ: có thể lặp hoặc rút gọn.
Khác chủ ngữ: phải ghi rõ cả hai.

Có thể thêm từ nhấn mạnh: 还是 (vẫn), 却 (nhưng lại), 仍然 (vẫn còn)… sau 可是.
Không được dùng: Không kết hợp với 因为…所以… (vì… cho nên…) vì mâu thuẫn logic.
Biến thể gần nghĩa: 虽然…但是… (chính quy hơn), 虽然…不过… (thân mật), 虽然…然而… (văn viết).

3. 40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1-5: Thời tiết & hoạt động

虽然天气很冷,可是我们还是出去跑步了。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì wǒmen háishì chūqù pǎobù le.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài chạy bộ.
(Nhấn mạnh sự kiên trì dù điều kiện xấu.)
虽然下雨了,可是比赛没有取消。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì bǐsài méiyǒu qǔxiāo.
Mặc dù trời mưa, nhưng trận đấu không bị hủy.
虽然今天很热,可是空调坏了。
Suīrán jīntiān hěn rè, kěshì kōngtiáo huài le.
Mặc dù hôm nay nóng, nhưng máy lạnh lại hỏng.
虽然刮大风,可是孩子们还在外面玩。
Suīrán guā dàfēng, kěshì háizimen hái zài wàimiàn wán.
Mặc dù gió to, nhưng bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời.
虽然雾很大,可是飞机还是准时起飞了。
Suīrán wù hěn dà, kěshì fēijī háishì zhǔnshí qǐfēi le.
Mặc dù sương mù dày đặc, nhưng máy bay vẫn cất cánh đúng giờ.

Nhóm 6-10: Học tập & nỗ lực
6. 虽然他很聪明,可是学习不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì xuéxí bù nǔlì.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng không chịu học hành chăm chỉ.

虽然作业很多,可是她一个小时就做完了。
Suīrán zuòyè hěn duō, kěshì tā yī gè xiǎoshí jiù zuòwán le.
Mặc dù bài tập rất nhiều, nhưng cô ấy chỉ một tiếng là làm xong.
虽然考试很难,可是他还是考了满分。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì tā háishì kǎo le mǎnfēn.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng anh ấy vẫn đạt điểm tuyệt đối.
虽然老师讲得很快,可是学生们都听懂了。
Suīrán lǎoshī jiǎng de hěn kuài, kěshì xuéshēngmen dōu tīngdǒng le.
Mặc dù thầy giảng rất nhanh, nhưng học sinh đều hiểu.
虽然她基础不好,可是进步非常快。
Suīrán tā jīchǔ bù hǎo, kěshì jìnbù fēicháng kuài.
Mặc dù nền tảng cô ấy không tốt, nhưng tiến bộ cực nhanh.

Nhóm 11-15: Sức khỏe & thói quen
11. 虽然他生病了,可是还坚持上班。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì hái jiānchí shàngbān.
Mặc dù anh ấy bị ốm, nhưng vẫn đi làm.

虽然运动很累,可是对身体有好处。
Suīrán yùndòng hěn lèi, kěshì duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Mặc dù tập thể dục mệt, nhưng tốt cho sức khỏe.
虽然他不爱吃药,可是这次不得不吃。
Suīrán tā bù ài chī yào, kěshì zhè cì bù dé bù chī.
Mặc dù anh ấy ghét uống thuốc, nhưng lần này buộc phải uống.
虽然睡眠不足,可是精神还不错。
Suīrán shuìmián bùzú, kěshì jīngshén hái bùcuò.
Mặc dù thiếu ngủ, nhưng tinh thần vẫn ổn.
虽然年纪大了,可是他每天都跑五公里。
Suīrán niánjì dà le, kěshì tā měitiān dōu pǎo wǔ gōnglǐ.
Mặc dù tuổi cao, nhưng ông ấy vẫn chạy 5km mỗi ngày.

Nhóm 16-20: Công việc & cuộc sống
16. 虽然工资不高,可是工作很有意义。
Suīrán gōngzī bù gāo, kěshì gōngzuò hěn yǒu yìyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng công việc rất ý nghĩa.

虽然加班很多,可是老板很nice。
Suīrán jiābān hěn duō, kěshì lǎobǎn hěn nice.
Mặc dù overtime nhiều, nhưng sếp rất dễ thương.
虽然公司小,可是氛围很好。
Suīrán gōngsī xiǎo, kěshì fēnwéi hěn hǎo.
Mặc dù công ty nhỏ, nhưng không khí rất tốt.
虽然任务很重,可是大家一起努力就完成了。
Suīrán rènwù hěn zhòng, kěshì dàjiā yīqǐ nǔlì jiù wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, nhưng mọi người cùng cố gắng thì hoàn thành.
虽然时间紧,可是质量不能降低。
Suīrán shíjiān jǐn, kěshì zhìliàng bùnéng jiàngdī.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng chất lượng không được giảm.

Nhóm 21-25: Tình cảm & mối quan hệ
21. 虽然她很漂亮,可是性格不太好。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì xìnggé bù tài hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh, nhưng tính cách không tốt lắm.

虽然我们吵架了,可是还是好朋友。
Suīrán wǒmen chǎojià le, kěshì háishì hǎo péngyǒu.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn tốt.
虽然他不爱说话,可是心很善良。
Suīrán tā bù ài shuōhuà, kěshì xīn hěn shànliáng.
Mặc dù anh ấy ít nói, nhưng lòng rất tốt.
虽然父母反对,可是我们还是结婚了。
Suīrán fùmǔ fǎnduì, kěshì wǒmen háishì jiéhūn le.
Mặc dù bố mẹ phản đối, nhưng chúng tôi vẫn kết hôn.
虽然距离很远,可是感情没有变。
Suīrán jùlí hěn yuǎn, kěshì gǎnqíng méiyǒu biàn.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng tình cảm không thay đổi.

Nhóm 26-30: Ăn uống & sở thích
26. 虽然这道菜很辣,可是特别好吃。
Suīrán zhè dào cài hěn là, kěshì tèbié hǎochī.
Mặc dù món này cay lắm, nhưng ngon cực.

虽然价格贵,可是值得买。
Suīrán jiàgé guì, kěshì zhídé mǎi.
Mặc dù giá đắt, nhưng đáng mua.
虽然我不喜欢咖啡,可是今天想喝一杯。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì jīntiān xiǎng hē yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, nhưng hôm nay muốn uống một ly.
虽然减肥,可是忍不住吃甜食。
Suīrán jiǎnféi, kěshì rěnbuzhù chī tiánshí.
Mặc dù đang giảm cân, nhưng không nhịn được đồ ngọt.
虽然饭店很远,可是我们还是去了。
Suīrán fàndiàn hěn yuǎn, kěshì wǒmen háishì qù le.
Mặc dù nhà hàng xa, nhưng chúng tôi vẫn đi.

Nhóm 31-35: Du lịch & trải nghiệm
31. 虽然路很不好走,可是风景太美了。
Suīrán lù hěn bù hǎo zǒu, kěshì fēngjǐng tài měi le.
Mặc dù đường khó đi, nhưng cảnh đẹp quá.

虽然机票贵,可是我们想去旅行。
Suīrán jīpiào guì, kěshì wǒmen xiǎng qù lǚxíng.
Mặc dù vé máy bay đắt, nhưng chúng tôi muốn đi du lịch.
虽然语言不通,可是用手机翻译就行了。
Suīrán yǔyán bù tōng, kěshì yòng shǒujī fānyì jiù xíng le.
Mặc dù không thông thạo ngôn ngữ, nhưng dùng dịch điện thoại là ổn.
虽然人很多,可是我们玩得很开心。
Suīrán rén hěn duō, kěshì wǒmen wán de hěn kāixīn.
Mặc dù đông người, nhưng chúng tôi chơi rất vui.
虽然天气不好,可是拍照效果不错。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì pāizhào xiàoguǒ bùcuò.
Mặc dù trời không đẹp, nhưng chụp ảnh vẫn ra đẹp.

Nhóm 36-40: Các tình huống hỗn hợp
36. 虽然手机很旧,可是还能用。
Suīrán shǒujī hěn jiù, kěshì hái néng yòng.
Mặc dù điện thoại cũ, nhưng vẫn dùng được.

虽然我不会游泳,可是我想学。
Suīrán wǒ bù huì yóuyǒng, kěshì wǒ xiǎng xué.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi muốn học.
虽然计划改变了,可是结果一样好。
Suīrán jìhuà gǎibiàn le, kěshì jiéguǒ yīyàng hǎo.
Mặc dù kế hoạch thay đổi, nhưng kết quả vẫn tốt.
虽然机会很少,可是我们不能放弃。
Suīrán jīhuì hěn shǎo, kěshì wǒmen bùnéng fàngqì.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng chúng ta không thể bỏ cuộc.
虽然现在很困难,可是未来一定会更好。
Suīrán xiànzài hěn kùnnán, kěshì wèilái yīdìng huì gèng hǎo.
Mặc dù hiện tại rất khó khăn, nhưng tương lai nhất định sẽ tốt hơn.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 虽然…, 可是… là một dạng câu phức trong tiếng Trung dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ – chuyển ngoặt.

Ý nghĩa cơ bản trong tiếng Việt là:
“Tuy rằng…, nhưng…”

Người nói sử dụng cấu trúc này để:

Thừa nhận một sự thật, một hoàn cảnh hoặc một tình huống ở vế đầu
Sau đó đưa ra một kết quả, nhận xét hoặc hành động trái với điều người nghe có thể suy đoán từ vế đầu

Điểm quan trọng cần hiểu là:
Vế sau mới là trọng tâm thông tin mà người nói muốn nhấn mạnh

2. Giải thích chi tiết từng thành phần
虽然 (suīrán)
虽 (suī): tuy, mặc dù
然 (rán): như vậy, như thế

Khi kết hợp lại, 虽然 (suīrán) có nghĩa là:
“tuy rằng”, “mặc dù”, dùng để mở đầu cho mệnh đề nhượng bộ.

Người nói khi dùng 虽然 là đang công nhận sự thật đó là đúng, không phủ nhận.

可是 (kěshì)
可 (kě): mang ý chuyển hướng, “nhưng”
是 (shì): là

Khi kết hợp lại, 可是 (kěshì) có nghĩa là:
“nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để đưa ra nội dung trái ngược với vế trước.

Trong giao tiếp hàng ngày, 可是 được dùng rất phổ biến vì mang sắc thái tự nhiên.

3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc đầy đủ:

虽然 + mệnh đề 1, 可是 + mệnh đề 2

Mệnh đề 1: điều kiện, sự thật
Mệnh đề 2: kết quả trái với kỳ vọng
4. Đặc điểm quan trọng

Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như:

还是 (háishì): vẫn
却 (què): lại
仍然 (réngrán): vẫn

Những từ này làm nổi bật sự trái ngược giữa hai vế

Trong nhiều trường hợp, 可是 có thể bị lược bỏ, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên nhờ ngữ cảnh.

Cấu trúc này dùng cho tình huống có thật, không dùng cho giả định.

5. Phân tích logic ý nghĩa

Quan hệ giữa hai vế:

Vế trước tạo ra một kỳ vọng tự nhiên
Vế sau phá vỡ kỳ vọng đó

Ví dụ về logic:
Thông thường nếu mệt thì sẽ nghỉ ngơi, nhưng người nói lại nhấn mạnh rằng vẫn tiếp tục làm việc.

6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然我很累,可是我还要工作。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ hái yào gōngzuò.
Tuy tôi rất mệt nhưng tôi vẫn phải làm việc.
虽然下雨了,可是他没有带伞。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì tā méiyǒu dài sǎn.
Tuy trời mưa nhưng anh ấy không mang ô.
虽然天气很冷,可是我还是出去。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì wǒ háishì chūqù.
Tuy thời tiết lạnh nhưng tôi vẫn ra ngoài.
虽然已经很晚了,可是她还在学习。
Suīrán yǐjīng hěn wǎn le, kěshì tā hái zài xuéxí.
Tuy đã rất khuya nhưng cô ấy vẫn học.
虽然我不喜欢咖啡,可是我每天都喝。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì wǒ měitiān dōu hē.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng ngày nào cũng uống.
虽然他很年轻,可是经验很多。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì jīngyàn hěn duō.
Tuy anh ấy còn trẻ nhưng có nhiều kinh nghiệm.
虽然这件衣服很贵,可是很好看。
Suīrán zhè jiàn yīfu hěn guì, kěshì hěn hǎokàn.
Tuy bộ quần áo này đắt nhưng rất đẹp.
虽然她不说话,可是我知道她很难过。
Suīrán tā bù shuōhuà, kěshì wǒ zhīdào tā hěn nánguò.
Tuy cô ấy không nói nhưng tôi biết cô ấy rất buồn.
虽然工作很忙,可是他每天都运动。
Suīrán gōngzuò hěn máng, kěshì tā měitiān dōu yùndòng.
Tuy công việc bận nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
虽然他失败了,可是他没有放弃。
Suīrán tā shībài le, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Tuy anh ấy thất bại nhưng không bỏ cuộc.
虽然我听不懂,可是我在努力学习。
Suīrán wǒ tīng bù dǒng, kěshì wǒ zài nǔlì xuéxí.
Tuy tôi không hiểu nhưng tôi đang cố gắng học.
虽然考试很难,可是我通过了。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì wǒ tōngguò le.
Tuy kỳ thi khó nhưng tôi đã vượt qua.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Tuy thời gian không nhiều nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
虽然他迟到了,可是老师没有批评他。
Suīrán tā chídào le, kěshì lǎoshī méiyǒu pīpíng tā.
Tuy anh ấy đến muộn nhưng giáo viên không phê bình.
虽然我很紧张,可是我表现得很好。
Suīrán wǒ hěn jǐnzhāng, kěshì wǒ biǎoxiàn de hěn hǎo.
Tuy tôi căng thẳng nhưng thể hiện rất tốt.
虽然她没有经验,可是她很努力。
Suīrán tā méiyǒu jīngyàn, kěshì tā hěn nǔlì.
Tuy cô ấy không có kinh nghiệm nhưng rất chăm chỉ.
虽然问题很简单,可是很多人做错了。
Suīrán wèntí hěn jiǎndān, kěshì hěn duō rén zuò cuò le.
Tuy vấn đề đơn giản nhưng nhiều người làm sai.
虽然他收入不高,可是生活很幸福。
Suīrán tā shōurù bù gāo, kěshì shēnghuó hěn xìngfú.
Tuy thu nhập không cao nhưng cuộc sống hạnh phúc.
虽然路很远,可是我们还是去了。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì wǒmen háishì qù le.
Tuy đường xa nhưng chúng tôi vẫn đi.
虽然天气不好,可是比赛继续进行。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì bǐsài jìxù jìnxíng.
Tuy thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
虽然他很忙,可是他还是来看我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì lái kàn wǒ.
Tuy anh ấy bận nhưng vẫn đến thăm tôi.
虽然我很害怕,可是我没有退缩。
Suīrán wǒ hěn hàipà, kěshì wǒ méiyǒu tuìsuō.
Tuy tôi sợ nhưng không lùi bước.
虽然她生病了,可是还坚持上班。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì hái jiānchí shàngbān.
Tuy cô ấy bị bệnh nhưng vẫn đi làm.
虽然他不聪明,可是很用功。
Suīrán tā bù cōngmíng, kěshì hěn yònggōng.
Tuy không thông minh nhưng rất chăm chỉ.
虽然条件不好,可是他们很乐观。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tāmen hěn lèguān.
Tuy điều kiện không tốt nhưng họ rất lạc quan.
虽然他很累,可是还在坚持。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì hái zài jiānchí.
Tuy anh ấy mệt nhưng vẫn kiên trì.
虽然她哭了,可是没有放弃。
Suīrán tā kū le, kěshì méiyǒu fàngqì.
Tuy cô ấy đã khóc nhưng không bỏ cuộc.
虽然我失败了,可是学到了很多。
Suīrán wǒ shībài le, kěshì xué dào le hěn duō.
Tuy tôi thất bại nhưng học được rất nhiều.
虽然他不高兴,可是没有说出来。
Suīrán tā bù gāoxìng, kěshì méiyǒu shuō chūlái.
Tuy anh ấy không vui nhưng không nói ra.
虽然这本书很难,可是很有意思。
Suīrán zhè běn shū hěn nán, kěshì hěn yǒuyìsi.
Tuy cuốn sách khó nhưng rất thú vị.
虽然他来晚了,可是事情还没结束。
Suīrán tā lái wǎn le, kěshì shìqing hái méi jiéshù.
Tuy anh ấy đến muộn nhưng mọi việc chưa kết thúc.
虽然她不认识我,可是对我很友好。
Suīrán tā bù rènshi wǒ, kěshì duì wǒ hěn yǒuhǎo.
Tuy cô ấy không quen tôi nhưng rất thân thiện.
虽然价格很高,可是很多人买。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì hěn duō rén mǎi.
Tuy giá cao nhưng nhiều người mua.
虽然他很累,可是还继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì hái jìxù gōngzuò.
Tuy anh ấy mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
虽然我们输了,可是表现很好。
Suīrán wǒmen shū le, kěshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Tuy chúng tôi thua nhưng thể hiện tốt.
虽然他很穷,可是很快乐。
Suīrán tā hěn qióng, kěshì hěn kuàilè.
Tuy anh ấy nghèo nhưng rất vui vẻ.
虽然我不懂,可是我会问。
Suīrán wǒ bù dǒng, kěshì wǒ huì wèn.
Tuy tôi không hiểu nhưng tôi sẽ hỏi.
虽然她很安静,可是很有主见。
Suīrán tā hěn ānjìng, kěshì hěn yǒu zhǔjiàn.
Tuy cô ấy trầm nhưng có chính kiến.
虽然事情很复杂,可是可以解决。
Suīrán shìqing hěn fùzá, kěshì kěyǐ jiějué.
Tuy sự việc phức tạp nhưng có thể giải quyết.
虽然结果不好,可是我不后悔。
Suīrán jiéguǒ bù hǎo, kěshì wǒ bù hòuhuǐ.
Tuy kết quả không tốt nhưng tôi không hối hận.
7. Tổng kết sâu và cách hiểu bản chất

Cấu trúc 虽然…, 可是… không chỉ là một mẫu câu ngữ pháp, mà còn phản ánh cách tư duy rất phổ biến trong tiếng Trung:

Người nói thừa nhận thực tế, nhưng không bị ràng buộc bởi nó, mà nhấn mạnh thái độ, kết quả hoặc quan điểm riêng.

Có thể hiểu sâu như sau:

虽然: thừa nhận thực tế
可是: thể hiện lập trường

Phần sau luôn là thông tin chính, mang giá trị giao tiếp cao nhất.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 虽然…, 可是…

Cấu trúc 虽然…, 可是… là một loại câu phức biểu thị quan hệ chuyển ý (chuyển ngoặt). Nó dùng để diễn đạt hai mệnh đề có nội dung trái ngược hoặc không phù hợp với suy đoán thông thường.

Nội dung của mệnh đề thứ nhất thường tạo ra một kỳ vọng, nhưng mệnh đề thứ hai lại đưa ra một kết quả khác với kỳ vọng đó.

Ví dụ về logic:

Điều kiện: trời mưa
Suy đoán thông thường: không đi ra ngoài
Thực tế: vẫn đi

Cấu trúc này giúp người nói nhấn mạnh sự “trái ngược” giữa hai phần của câu.

II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)
虽 (suī): nghĩa là “tuy”, “mặc dù”, biểu thị sự nhượng bộ
然 (rán): nghĩa là “như vậy”, “thế”

Khi kết hợp lại thành “虽然”, nó mang nghĩa “mặc dù là như vậy”, dùng để dẫn dắt một sự thật hoặc tình huống có thật.

2. 可是 (kěshì)
可 (kě): trong ngữ cảnh này mang sắc thái chuyển ý, gần với “nhưng”
是 (shì): là

Khi kết hợp lại thành “可是”, nó có nghĩa là “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để đưa ra một ý trái ngược với phần trước.

III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc đầy đủ:

虽然 + mệnh đề thứ nhất ,可是 + mệnh đề thứ hai

Hai mệnh đề này có thể có cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ. Trong nhiều trường hợp, chủ ngữ ở mệnh đề sau có thể được lược bỏ nếu không gây hiểu nhầm.

IV. Đặc điểm sử dụng

Cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống sau:

Thứ nhất, khi người nói muốn thừa nhận một sự thật nhưng vẫn đưa ra ý kiến khác.

Thứ hai, khi muốn nhấn mạnh kết quả không như mong đợi.

Thứ ba, trong văn nói hàng ngày cũng như văn viết đều rất phổ biến.

Ngoài ra, “可是” có thể được thay thế bằng “但是” hoặc “不过”, nhưng sắc thái sẽ có chút khác biệt:

但是 mang tính trang trọng hơn
不过 nhẹ nhàng, khẩu ngữ hơn
V. Những lỗi thường gặp

Người học thường nhầm lẫn giữa cấu trúc này với cấu trúc nguyên nhân – kết quả.

Không dùng:
虽然……所以……

Vì “虽然” đã mang ý nhượng bộ, không đi với “所以” (nên). Hai cấu trúc này thuộc hai loại quan hệ khác nhau.

VI. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cơ bản
虽然下雨了,可是我还是去上学。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì wǒ háishì qù shàngxué.
Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi học.
虽然很累,可是他继续工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì tā jìxù gōngzuò.
Dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
虽然他很忙,可是他来帮我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy bận nhưng vẫn đến giúp tôi.
虽然天气很冷,可是我们去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì wǒmen qù pǎobù.
Dù thời tiết lạnh nhưng chúng tôi vẫn đi chạy bộ.
虽然我不喜欢咖啡,可是我今天喝了。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì wǒ jīntiān hē le.
Mặc dù tôi không thích cà phê nhưng hôm nay tôi đã uống.
虽然他不高,可是他打篮球很好。
Suīrán tā bù gāo, kěshì tā dǎ lánqiú hěn hǎo.
Dù anh ấy không cao nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.
虽然这本书很难,可是我喜欢。
Suīrán zhè běn shū hěn nán, kěshì wǒ xǐhuān.
Dù cuốn sách này khó nhưng tôi thích.
虽然她生病了,可是她去上班。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā qù shàngbān.
Dù cô ấy bị bệnh nhưng vẫn đi làm.
虽然很贵,可是我买了。
Suīrán hěn guì, kěshì wǒ mǎi le.
Dù rất đắt nhưng tôi đã mua.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwu.
Dù thời gian không nhiều nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
Nhóm 2: Trung cấp
虽然这个问题很复杂,可是我们能解决。
Suīrán zhège wèntí hěn fùzá, kěshì wǒmen néng jiějué.
Dù vấn đề này phức tạp nhưng chúng tôi có thể giải quyết.
虽然他没经验,可是他很努力。
Suīrán tā méi jīngyàn, kěshì tā hěn nǔlì.
Dù anh ấy không có kinh nghiệm nhưng rất cố gắng.
虽然路很远,可是我每天都走。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì wǒ měitiān dōu zǒu.
Dù đường xa nhưng tôi vẫn đi mỗi ngày.
虽然失败了,可是他没有放弃。
Suīrán shībài le, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhưng anh ấy không từ bỏ.
虽然我听不懂,可是我认真听。
Suīrán wǒ tīng bù dǒng, kěshì wǒ rènzhēn tīng.
Dù tôi không hiểu nhưng vẫn nghe chăm chú.
虽然她很年轻,可是很有能力。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì hěn yǒu nénglì.
Dù cô ấy trẻ nhưng rất có năng lực.
虽然考试很难,可是我考得不错。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì wǒ kǎo de búcuò.
Dù kỳ thi khó nhưng tôi làm khá tốt.
虽然他们意见不同,可是还是合作了。
Suīrán tāmen yìjiàn bù tóng, kěshì háishì hézuò le.
Dù họ có ý kiến khác nhau nhưng vẫn hợp tác.
虽然很晚了,可是他还在学习。
Suīrán hěn wǎn le, kěshì tā hái zài xuéxí.
Dù đã rất muộn nhưng anh ấy vẫn học.
虽然条件不好,可是他们很开心。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tāmen hěn kāixīn.
Dù điều kiện không tốt nhưng họ rất vui.
Nhóm 3: Nâng cao
虽然这件事看起来很简单,可是实际上很复杂。
Suīrán zhè jiàn shì kàn qǐlái hěn jiǎndān, kěshì shíjì shàng hěn fùzá.
Dù việc này nhìn có vẻ đơn giản nhưng thực tế rất phức tạp.
虽然他表面很冷静,可是内心很紧张。
Suīrán tā biǎomiàn hěn lěngjìng, kěshì nèixīn hěn jǐnzhāng.
Dù bề ngoài anh ấy bình tĩnh nhưng trong lòng rất căng thẳng.
虽然我们失败了,可是学到了很多经验。
Suīrán wǒmen shībài le, kěshì xué dào le hěn duō jīngyàn.
Dù thất bại nhưng chúng tôi học được nhiều kinh nghiệm.
虽然压力很大,可是她坚持下来了。
Suīrán yālì hěn dà, kěshì tā jiānchí xiàlái le.
Dù áp lực lớn nhưng cô ấy đã kiên trì vượt qua.
虽然没有人支持他,可是他还是继续。
Suīrán méiyǒu rén zhīchí tā, kěshì tā háishì jìxù.
Dù không ai ủng hộ nhưng anh ấy vẫn tiếp tục.
虽然结果不理想,可是过程很有意义。
Suīrán jiéguǒ bù lǐxiǎng, kěshì guòchéng hěn yǒu yìyì.
Dù kết quả không lý tưởng nhưng quá trình rất có ý nghĩa.
虽然他很聪明,可是有时候不认真。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì yǒu shíhou bù rènzhēn.
Dù anh ấy thông minh nhưng đôi khi không nghiêm túc.
虽然环境不好,可是他们努力改善。
Suīrán huánjìng bù hǎo, kěshì tāmen nǔlì gǎishàn.
Dù môi trường không tốt nhưng họ cố gắng cải thiện.
虽然机会很少,可是他抓住了。
Suīrán jīhuì hěn shǎo, kěshì tā zhuā zhù le.
Dù cơ hội ít nhưng anh ấy đã nắm bắt được.
虽然他解释了,可是我还是不明白。
Suīrán tā jiěshì le, kěshì wǒ háishì bù míngbai.
Dù anh ấy đã giải thích nhưng tôi vẫn không hiểu.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
虽然我很想去,可是我没时间。
Suīrán wǒ hěn xiǎng qù, kěshì wǒ méi shíjiān.
Dù tôi rất muốn đi nhưng không có thời gian.
虽然今天很累,可是我很开心。
Suīrán jīntiān hěn lèi, kěshì wǒ hěn kāixīn.
Dù hôm nay mệt nhưng tôi rất vui.
虽然他迟到了,可是老师没生气。
Suīrán tā chídào le, kěshì lǎoshī méi shēngqì.
Dù anh ấy đến muộn nhưng giáo viên không tức giận.
虽然这个菜不好看,可是很好吃。
Suīrán zhège cài bù hǎokàn, kěshì hěn hǎochī.
Dù món này không đẹp mắt nhưng rất ngon.
虽然他话不多,可是人很好。
Suīrán tā huà bù duō, kěshì rén hěn hǎo.
Dù anh ấy ít nói nhưng là người tốt.
虽然价格高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Dù giá cao nhưng chất lượng tốt.
虽然我不认识他,可是他帮了我。
Suīrán wǒ bù rènshi tā, kěshì tā bāng le wǒ.
Dù tôi không quen anh ấy nhưng anh ấy đã giúp tôi.
虽然天气不好,可是心情不错。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì xīnqíng búcuò.
Dù thời tiết không tốt nhưng tâm trạng ổn.
虽然我输了,可是我很满足。
Suīrán wǒ shū le, kěshì wǒ hěn mǎnzú.
Dù tôi thua nhưng tôi hài lòng.
虽然很难,可是我会坚持。
Suīrán hěn nán, kěshì wǒ huì jiānchí.
Dù rất khó nhưng tôi sẽ kiên trì.
VII. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…, 可是… là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung. Nó giúp diễn đạt mối quan hệ nhượng bộ và chuyển ý, thể hiện rõ sự đối lập giữa hai mệnh đề.

Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp bạn nói tự nhiên hơn mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn cách người Trung Quốc diễn đạt suy nghĩ logic trong giao tiếp hàng ngày và trong văn viết.

Cấu trúc “虽然…, 可是…” trong tiếng Trung là một câu phức nhượng bộ (让步复句), nghĩa là “mặc dù… nhưng…”, dùng để biểu thị sự đối lập, mâu thuẫn giữa hai mệnh đề. Dưới đây là giải thích cặn kẽ đến từng chữ Hán, kèm 40 ví dụ minh họa.

1. Giải nghĩa từng chữ Hán
虽 (suī)
Nghĩa gốc: “dù, tuy là…”.
Đóng vai trò thừa nhận một điều kiện, sự thật, nhưng có cái khác phủ định hoặc trái ngược nó.

然 (rán)
Nghĩa gốc: “như vậy, như thế”.
Khi kết hợp với 虽 → 虽然 (suīrán), cụm này mang nghĩa “tuy là như vậy… nhưng…”.

可 (kě)
Nghĩa gốc: “có thể, được phép”.
Khi làm liên từ (可…) trong 可是 (kěshì), nghĩa trở thành “nhưng mà, tuy nhiên” mang sắc thái nhẹ, thân mật hơn 但是.

是 (shì)
Nghĩa gốc: “là, đúng là”.
Trong 可是, nó không còn mang nghĩa “là” mà trở thành phần phụ âm để tạo thành từ 可是 (kěshì) mang nghĩa chuyển ý “nhưng, tuy nhiên”.

Vậy 虽然…, 可是… = “tuy…nhưng…”, cùng chức năng với 虽然…但是…, nhưng 可是 nói nhẹ, tự nhiên hơn trong khẩu ngữ.

2. Cấu trúc cơ bản
虽然 + [mệnh đề 1], 可是 + [mệnh đề 2]

Mệnh đề 1: thường là một sự thật, điều kiện, tình huống được thừa nhận (nhượng bộ).

Mệnh đề 2: thường là kết quả, ý kiến, hành động trái ngược với mệnh đề 1.

Ví dụ:

虽然今天天气很冷,可是他穿得很少。
Suīrán jīntiān tiānqì hěn lěng, kěshì tā chuān dé hěn shǎo.
Mặc dù hôm nay thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy mặc rất ít.

3. 40 ví dụ chi tiết (có dịch nghĩa)
虽然他很忙,可是他还是每天学习中文。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì měitiān xuéxí zhōngwén.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn học tiếng Trung mỗi ngày.

虽然外面下雪,可是他还是去跑步了。
Suīrán wàimiàn xiàxuě, kěshì tā háishì qù pǎobù le.
Mặc dù bên ngoài đang tuyết rơi, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

虽然北京很远,可是他还是想去。
Suīrán Běijīng hěn yuǎn, kěshì tā háishì xiǎng qù.
Mặc dù Bắc Kinh rất xa, nhưng anh ấy vẫn muốn đi.

虽然有点贵,可是这件衣服很漂亮。
Suīrán yǒudiǎn guì, kěshì zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.
Mặc dù hơi đắt, nhưng bộ đồ này rất đẹp.

虽然她不喜欢读书,可是她每次考试都考得很好。
Suīrán tā bù xǐhuān dúshū, kěshì tā měi cì kǎoshì dōu kǎo de hěn hǎo.
Mặc dù cô ấy không thích đọc sách, nhưng lần nào thi cô ấy cũng thi rất tốt.

虽然天气不好,可是我们还是去公园了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen háishì qù gōngyuán le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn đi công viên.

虽然我不会做饭,可是我愿意学。
Suīrán wǒ bù huì zuòfàn, kěshì wǒ yuànyì xué.
Mặc dù tôi không biết nấu ăn, nhưng tôi sẵn sàng học.

虽然他很年轻,可是他经验很丰富。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì tā jīngyàn hěn fēngfù.
Mặc dù anh ấy rất trẻ, nhưng anh ấy có kinh nghiệm rất phong phú.

虽然我很累,可是我还要继续工作。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ hái yào jìxù gōngzuò.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng tôi vẫn phải tiếp tục làm việc.

虽然时间不多,可是我们还是可以说会儿话。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen háishì kěyǐ shuō huìr huà.
Mặc dù thời gian không nhiều, nhưng chúng ta vẫn nói chuyện một chút được.

虽然他没有钱,可是他还是买了这本书。
Suīrán tā méiyǒu qián, kěshì tā háishì mǎi le zhè běn shū.
Mặc dù anh ấy không có tiền, nhưng anh ấy vẫn mua cuốn sách này.

虽然菜很辣,可是我还是想吃。
Suīrán cài hěn là, kěshì wǒ háishì xiǎng chī.
Mặc dù món ăn rất cay, nhưng tôi vẫn muốn ăn.

虽然她很忙,可是她还是帮我照顾孩子。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì bāng wǒ zhàogù háizi.
Mặc dù cô ấy rất bận, nhưng cô ấy vẫn giúp tôi trông con.

虽然我知道错了,可是我还不想道歉。
Suīrán wǒ zhīdào cuòle, kěshì wǒ hái bù xiǎng dàoqiàn.
Mặc dù tôi biết mình đã sai, nhưng tôi vẫn không muốn xin lỗi.

虽然外面很吵,可是我还是睡着了。
Suīrán wàimiàn hěn chāo, kěshì wǒ háishì shuìzháole.
Mặc dù bên ngoài rất ồn, nhưng tôi vẫn ngủ được.

虽然他说得好听,可是我不相信他。
Suīrán tā shuō de hǎotīng, kěshì wǒ bù xiāngxìn tā.
Mặc dù anh ấy nói nghe rất hay, nhưng tôi không tin anh ấy.

虽然我不会说中文,可是我愿意学。
Suīrán wǒ bù huì shuō zhōngwén, kěshì wǒ yuànyì xué.
Mặc dù tôi không biết nói tiếng Trung, nhưng tôi sẵn sàng học.

虽然天气很热,可是他还是穿着厚重的衣服。
Suīrán tiānqì hěn rè, kěshì tā háishì chuān zhuó hòuzhòng de yīfu.
Mặc dù thời tiết rất oi, nhưng anh ấy vẫn mặc quần áo rất dày.

虽然他很聪明,可是他不太努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì tā bù tài nǔlì.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng anh ấy không chăm chỉ lắm.

虽然我很喜欢他,可是我们不能在一起。
Suīrán wǒ hěn xǐhuān tā, kěshì wǒmen bù néng zài yìqǐ.
Mặc dù tôi rất thích anh ấy, nhưng chúng ta không thể ở bên nhau.

虽然他看起来很凶,可是他其实很温柔。
Suīrán tā kàn qǐlái hěn xiōng, kěshì tā qíshí hěn wēnróu.
Mặc dù trông anh ấy rất dữ, nhưng thực ra anh ấy rất dịu dàng.

虽然电影很短,可是内容很精彩。
Suīrán diànyǐng hěn duǎn, kěshì nèiróng hěn jīngcǎi.
Mặc dù phim rất ngắn, nhưng nội dung rất hay.

虽然我不认识他,可是我听说过他。
Suīrán wǒ bù rènshí tā, kěshì wǒ tīng shuōguò tā.
Mặc dù tôi không quen anh ấy, nhưng tôi đã nghe nói về anh ấy.

虽然雨下得很大,可是我们还是去逛街了。
Suīrán yǔ xià de hěn dà, kěshì wǒmen háishì qù guàngjiē le.
Mặc dù mưa rất to, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo phố.

虽然我不会游泳,可是我特别想去海边。
Suīrán wǒ bù huì yóuyǒng, kěshì wǒ tèbié xiǎng qù hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi rất muốn đi biển.

虽然他很富有,可是他过得很简单。
Suīrán tā hěn fùyǒu, kěshì tā guò de hěn jiǎndān.
Mặc dù anh ấy rất giàu có, nhưng cuộc sống anh ấy rất giản dị.

虽然我考试没考好,可是我不会放弃。
Suīrán wǒ kǎoshì méi kǎo hǎo, kěshì wǒ bù huì fàngqì.
Mặc dù tôi thi không tốt, nhưng tôi sẽ không từ bỏ.

虽然她很漂亮,可是她很害羞。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì tā hěn hàixiū.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng cô ấy rất ngại ngùng.

虽然我们是好朋友,可是我还是要说实话。
Suīrán wǒmen shì hǎo péngyou, kěshì wǒ háishì yào shuō shíhuà.
Mặc dù chúng ta là bạn thân, nhưng tôi vẫn phải nói thật.

虽然他年纪大了,可是他很健康。
Suīrán tā niánjì dà le, kěshì tā hěn jiànkāng.
Mặc dù tuổi anh ấy đã cao, nhưng anh ấy rất khỏe mạnh.

虽然这条路很难走,可是风景很美。
Suīrán zhè tiáo lù hěn nán zǒu, kěshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù con đường này rất khó đi, nhưng phong cảnh rất đẹp.

虽然我现在很穷,可是我相信以后会更好。
Suīrán wǒ xiàn zài hěn qióng, kěshì wǒ xiāngxìn yǐhòu huì gèng hǎo.
Mặc dù hiện tại tôi rất nghèo, nhưng tôi tin rằng sau này sẽ tốt hơn.

虽然他很忙,可是他还是来看我了。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì lái kàn wǒ le.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn đến thăm tôi.

虽然那个地方很远,可是我还是想去。
Suīrán nàge dìfang hěn yuǎn, kěshì wǒ háishì xiǎng qù.
Mặc dù nơi đó rất xa, nhưng tôi vẫn muốn đi.

虽然中文很难,可是我觉得很有意思。
Suīrán zhōngwén hěn nán, kěshì wǒ juéde hěn yǒuyìsi.
Mặc dù tiếng Trung rất khó, nhưng tôi thấy rất thú vị.

虽然我现在很忙,可是我晚上可以和你聊天。
Suīrán wǒ xiàn zài hěn máng, kěshì wǒ wǎnshàng kěyǐ hé nǐ liáotiān.
Mặc dù bây giờ tôi rất bận, nhưng buổi tối tôi có thể trò chuyện với bạn.

虽然他不会说英语,可是他的英语很好。
Suīrán tā bù huì shuō yīngyǔ, kěshì tā de yīngyǔ hěn hǎo.
Mặc dù anh ấy không biết nói tiếng Anh, nhưng tiếng Anh của anh ấy rất tốt.

虽然这道菜很普通,可是味道很好。
Suīrán zhè dào cài hěn pǔtōng, kěshì wèidào hěn hǎo.
Mặc dù món ăn này rất bình thường, nhưng mùi vị rất ngon.

虽然我今天很不开心,可是我还是要笑。
Suīrán wǒ jīntiān hěn bù kāixīn, kěshì wǒ háishì yào xiào.
Mặc dù hôm nay tôi rất buồn, nhưng tôi vẫn phải mỉm cười.

虽然我们很久没见面了,可是我还是记得你。
Suīrán wǒmen hěn jiǔ méi jiànmiàn le, kěshì wǒ háishì jìde nǐ.
Mặc dù chúng ta đã lâu không gặp, nhưng tôi vẫn nhớ bạn.

4. Một số lưu ý khi dùng
虽然 và 可是 thường đi đôi trong cùng một câu, nhưng trong khẩu ngữ đôi khi có thể lược bỏ 虽然, chỉ giữ 可是 để chuyển ý.

Ví dụ:

他很忙,可是他还是去上课了。
Tuy không có “虽然”, nhưng nghĩa “mặc dù… nhưng…” vẫn được hiểu.

可是 mang sắc thái nhẹ, thân mật hơn 但是; 但是 trang trọng và thường gặp trong văn viết.

Không nên dùng 虽然…可是… để nối hai mệnh đề giống nghĩa; nó chỉ dùng khi một vế nhượng bộ, một vế đối lập.

1. Phân tích chi tiết từng thành phần
虽然 (suīrán)
虽 (suī): nghĩa là “tuy”, “dù”, biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một sự thật nào đó
然 (rán): nghĩa là “như vậy”, “đúng là như thế”

Khi kết hợp lại, 虽然 mang nghĩa là “mặc dù”, “tuy rằng”, dùng để dẫn nhập một mệnh đề thể hiện một sự thật có thật, một điều kiện đã xảy ra hoặc đang tồn tại.

可是 (kěshì)
可 (kě): trong trường hợp này mang ý chuyển ý, tương đương “nhưng”
是 (shì): là

Khi kết hợp lại, 可是 mang nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để đưa ra mệnh đề có ý nghĩa trái ngược, đối lập hoặc không phù hợp với điều được nói ở vế trước.

2. Cấu trúc ngữ pháp

虽然 + mệnh đề A,可是 + mệnh đề B

Trong đó:

Mệnh đề A: biểu thị một sự thật, điều kiện, tình huống đã được thừa nhận
Mệnh đề B: biểu thị kết quả trái ngược, không như dự đoán, hoặc mang tính phủ định đối với kỳ vọng từ mệnh đề A

Toàn bộ câu mang ý nghĩa: mặc dù A nhưng B

3. Đặc điểm sử dụng

Cấu trúc này nhấn mạnh sự tương phản. Điều quan trọng nhất thường nằm ở mệnh đề phía sau, tức là phần sau của câu. Người nói dùng phần trước để dẫn dắt, nhưng mục đích chính là làm nổi bật nội dung phía sau.

Trong nhiều trường hợp, 可是 có thể được thay thế bằng 但是 hoặc 不过. Tuy nhiên, 可是 thường mang sắc thái khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày nhiều hơn.

Trong văn nói, đôi khi người ta có thể lược bỏ 可是, nhưng trong văn viết hoặc khi cần rõ ràng, nên giữ đầy đủ cấu trúc.

Ngoài ra, trong mệnh đề sau thường xuất hiện từ 还是 để nhấn mạnh rằng hành động vẫn xảy ra dù có trở ngại.

4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
虽然今天很冷,可是我不想穿外套。
suīrán jīntiān hěn lěng, kěshì wǒ bù xiǎng chuān wàitào.
Mặc dù hôm nay rất lạnh, nhưng tôi không muốn mặc áo khoác.
虽然他很忙,可是他还是来帮我。
suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn đến giúp tôi.
虽然这个问题很难,可是我想试一试。
suīrán zhège wèntí hěn nán, kěshì wǒ xiǎng shì yí shì.
Mặc dù câu hỏi này rất khó, nhưng tôi muốn thử một lần.
虽然她不高,可是她打篮球很好。
suīrán tā bù gāo, kěshì tā dǎ lánqiú hěn hǎo.
Mặc dù cô ấy không cao, nhưng cô ấy chơi bóng rổ rất giỏi.
虽然我不懂,可是我会学习。
suīrán wǒ bù dǒng, kěshì wǒ huì xuéxí.
Mặc dù tôi không hiểu, nhưng tôi sẽ học.
虽然很晚了,可是他还是不睡觉。
suīrán hěn wǎn le, kěshì tā háishì bù shuìjiào.
Mặc dù đã rất muộn, nhưng anh ấy vẫn không ngủ.
虽然天气不好,可是我们还是出门了。
suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen háishì chūmén le.
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然很累,可是我还是坚持运动。
suīrán hěn lèi, kěshì wǒ háishì jiānchí yùndòng.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn kiên trì tập thể dục.
虽然他生病了,可是他还是去上班。
suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā háishì qù shàngbān.
Mặc dù anh ấy bị bệnh, nhưng anh ấy vẫn đi làm.
虽然很贵,可是我还是买了。
suīrán hěn guì, kěshì wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù rất đắt, nhưng tôi vẫn mua.
虽然中文很难,可是我很喜欢。
suīrán zhōngwén hěn nán, kěshì wǒ hěn xǐhuān.
Mặc dù tiếng Trung rất khó, nhưng tôi rất thích.
虽然语法复杂,可是多练就会好。
suīrán yǔfǎ fùzá, kěshì duō liàn jiù huì hǎo.
Mặc dù ngữ pháp phức tạp, nhưng luyện nhiều sẽ tốt.
虽然我说得不好,可是我敢说。
suīrán wǒ shuō de bù hǎo, kěshì wǒ gǎn shuō.
Mặc dù tôi nói không tốt, nhưng tôi dám nói.
虽然考试很难,可是我通过了。
suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì wǒ tōngguò le.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi đã vượt qua.
虽然我学得慢,可是我不放弃。
suīrán wǒ xué de màn, kěshì wǒ bù fàngqì.
Mặc dù tôi học chậm, nhưng tôi không bỏ cuộc.
虽然他很穷,可是他很快乐。
suīrán tā hěn qióng, kěshì tā hěn kuàilè.
Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng anh ấy rất vui vẻ.
虽然这家店小,可是很好吃。
suīrán zhè jiā diàn xiǎo, kěshì hěn hǎochī.
Mặc dù cửa hàng này nhỏ, nhưng rất ngon.
虽然路很远,可是风景很美。
suīrán lù hěn yuǎn, kěshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù đường rất xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.
虽然房子旧,可是很舒服。
suīrán fángzi jiù, kěshì hěn shūfu.
Mặc dù nhà cũ, nhưng rất thoải mái.
虽然工作辛苦,可是收入不错。
suīrán gōngzuò xīnkǔ, kěshì shōurù bú cuò.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng thu nhập khá tốt.
虽然我们常吵架,可是感情很好。
suīrán wǒmen cháng chǎojià, kěshì gǎnqíng hěn hǎo.
Mặc dù chúng tôi thường cãi nhau, nhưng tình cảm rất tốt.
虽然他不说,可是我知道他关心我。
suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ zhīdào tā guānxīn wǒ.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết anh ấy quan tâm tôi.
虽然她看起来冷,可是其实很善良。
suīrán tā kàn qǐlái lěng, kěshì qíshí hěn shànliáng.
Mặc dù cô ấy trông lạnh lùng, nhưng thực ra rất tốt bụng.
虽然他失败了,可是没有放弃。
suīrán tā shībài le, kěshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại, nhưng không bỏ cuộc.
虽然我生气,可是我原谅他了。
suīrán wǒ shēngqì, kěshì wǒ yuánliàng tā le.
Mặc dù tôi tức giận, nhưng tôi đã tha thứ cho anh ấy.
虽然这个手机便宜,可是不好用。
suīrán zhège shǒujī piányi, kěshì bù hǎo yòng.
Mặc dù điện thoại này rẻ, nhưng không dễ dùng.
虽然价格高,可是质量很好。
suīrán jiàgé gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然设计简单,可是很实用。
suīrán shèjì jiǎndān, kěshì hěn shíyòng.
Mặc dù thiết kế đơn giản, nhưng rất thực dụng.
虽然电影很长,可是很精彩。
suīrán diànyǐng hěn cháng, kěshì hěn jīngcǎi.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng rất hấp dẫn.
虽然菜很辣,可是很好吃。
suīrán cài hěn là, kěshì hěn hǎochī.
Mặc dù món ăn rất cay, nhưng rất ngon.
虽然他经验不多,可是学习能力很强。
suīrán tā jīngyàn bù duō, kěshì xuéxí nénglì hěn qiáng.
Mặc dù anh ấy ít kinh nghiệm, nhưng khả năng học rất mạnh.
虽然事情不容易,可是我们可以做到。
suīrán shìqíng bù róngyì, kěshì wǒmen kěyǐ zuòdào.
Mặc dù việc này không dễ, nhưng chúng tôi có thể làm được.
虽然时间不够,可是我们尽力了。
suīrán shíjiān bù gòu, kěshì wǒmen jìnlì le.
Mặc dù thời gian không đủ, nhưng chúng tôi đã cố gắng hết sức.
虽然条件不好,可是他们成功了。
suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng họ đã thành công.
虽然遇到困难,可是他没有退缩。
suīrán yùdào kùnnán, kěshì tā méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng anh ấy không lùi bước.
虽然有点贵,可是还可以接受。
suīrán yǒudiǎn guì, kěshì hái kěyǐ jiēshòu.
Mặc dù hơi đắt, nhưng vẫn có thể chấp nhận.
虽然不完美,可是我很满意。
suīrán bù wánměi, kěshì wǒ hěn mǎnyì.
Mặc dù không hoàn hảo, nhưng tôi rất hài lòng.
虽然有问题,可是问题不大。
suīrán yǒu wèntí, kěshì wèntí bù dà.
Mặc dù có vấn đề, nhưng vấn đề không lớn.
虽然挺累的,可是值得。
suīrán tǐng lèi de, kěshì zhídé.
Mặc dù khá mệt, nhưng đáng giá.
虽然不太懂,可是觉得很有意思。
suīrán bù tài dǒng, kěshì juéde hěn yǒu yìsi.
Mặc dù không hiểu lắm, nhưng thấy rất thú vị.

Cách dùng câu phức chuyển ngoặt “虽然..., 可是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 虽然...可是... (suīrán... kěshì...) là một trong những mẫu câu phức (câu ghép) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thuộc loại câu chuyển ngoặt nhượng bộ (concessive complex sentence).
Nó tương đương với “Mặc dù... nhưng...” hoặc “Tuy... nhưng...” trong tiếng Việt.

Phần 虽然 (mệnh đề nhượng bộ): Thừa nhận một sự thật, tình huống thường mang tính bất lợi, khó khăn, hoặc trái với kỳ vọng.
Phần 可是 (mệnh đề chính): Chuyển ngoặt, khẳng định điều trái ngược, vẫn xảy ra, hoặc kết quả quan trọng hơn.

Cấu trúc này nhấn mạnh rằng “dù có điều kiện A (khó khăn), nhưng B vẫn đúng / vẫn xảy ra”. Trong tiếng Trung, khi dùng “虽然” ở mệnh đề đầu thì bắt buộc phải có “可是 / 但是 / 却...” ở mệnh đề sau (khác với tiếng Anh, không được bỏ “but”). Nếu không có, câu sẽ sai ngữ pháp.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

虽 (suī – thanh 1)
Nghĩa gốc và dùng trong cấu trúc: “Mặc dù”, “tuy rằng”, “dù cho”. Đây là liên từ nhượng bộ (conjunction of concession), dùng để giới thiệu mệnh đề thừa nhận sự thật nhưng không coi đó là lý do chính.
Trong Hán tự cổ (văn ngôn): 虽 là dạng giản thể của 雖, thường xuất hiện trong các câu cổ điển với nghĩa “dù”, “mặc dù”. Nó không mang nghĩa độc lập mạnh mà phải kết hợp với chữ sau để tạo nhượng bộ.

然 (rán – thanh 2)
Nghĩa gốc: “Như vậy”, “vậy”, “thế”, “nhưng mà”. Đây là phó từ chỉ cách thức hoặc trạng thái (adverb of manner/state) trong văn cổ.
Khi ghép với “虽” thành 虽然: Tạo thành cụm cố định mang nghĩa “mặc dù như vậy” → rút gọn thành “mặc dù”. Chữ “然” làm cho nhượng bộ trở nên mềm mại, tự nhiên hơn.
→ 虽然 (suīrán) = liên từ nhượng bộ hoàn chỉnh, rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
可 (kě – thanh 3)
Nghĩa gốc: “Có thể”, “được phép”, “khả năng”, “có thể là”. Đây là động từ khuyết thiếu (modal verb) chỉ khả năng hoặc sự cho phép.
Trong 可是: Chữ “可” mang sắc thái chuyển ngoặt (adversative), từ ý “có thể là thế này” chuyển sang đối lập “nhưng thực tế lại là...”. Đây là cách dùng cổ xưa dần chuyển thành liên từ khẩu ngữ.

是 (shì – thanh 4)
Nghĩa gốc: “Là”, “phải”, “đúng”, “đúng vậy” (động từ “to be”).
Khi ghép với “可” thành 可是: Tạo thành liên từ chuyển ngoặt cố định, nghĩa “nhưng là”, “nhưng mà”, “tuy nhiên”. Nó mang tính khẩu ngữ cao, thân mật, gần gũi hơn “但是” (dànshì – trang trọng hơn).
→ 可是 (kěshì) = liên từ chuyển ngoặt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, tương đương “but / however / yet”.

Tóm lại: 虽然...可是... = “Mặc dù (dù cho như vậy)..., nhưng (có thể là) lại...”. Hai cụm từ này kết hợp tạo nên sự đối lập rõ ràng, logic chặt chẽ.
Cách dùng chi tiết & lưu ý quan trọng

Vị trí:
虽然 có thể đứng trước chủ ngữ (mệnh đề nhượng bộ ở đầu câu) hoặc sau chủ ngữ (nhấn mạnh chủ ngữ).
可是 thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu phẩy.

Có thể thêm từ nhấn mạnh: 还 (hái), 还是 (háishì) = “vẫn”, “vẫn còn” để tăng sức thuyết phục của mệnh đề chính.
Độ trang trọng:
可是: Khẩu ngữ, gần gũi (dùng nhiều khi nói chuyện).
但是: Trang trọng hơn, dùng trong văn viết, bài luận, tin tức.
Có thể thay 虽然 bằng 尽管 (jǐnguǎn – nhượng bộ mạnh hơn: “dù cho”, “mặc dù”).

Lưu ý nghiêm ngặt:
Không được dùng 虽然...所以... (sai, vì “vì vậy” không chuyển ngoặt).
Không bỏ 可是/但是 khi đã có 虽然.
Hai mệnh đề có thể chung hoặc khác chủ ngữ.
Thường dùng trong câu khẳng định; ít dùng trong câu phủ định mạnh.


40 ví dụ minh họa (đa dạng chủ đề, có pinyin + dịch Việt)
Ví dụ 1–10: Chủ đề đời sống hàng ngày

虽然今天下雨,可是我们还是去公园玩了。
Suīrán jīntiān xiàyǔ, kěshì wǒmen háishì qù gōngyuán wán le.
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi chơi công viên.
虽然她很累,可是她还帮我做饭。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì tā hái bāng wǒ zuò fàn.
Mặc dù cô ấy rất mệt, nhưng cô ấy vẫn giúp tôi nấu cơm.
虽然这个手机很贵,可是质量很好。
Suīrán zhège shǒujī hěn guì, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù cái điện thoại này rất đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然房间小,可是很干净。
Suīrán fángjiān xiǎo, kěshì hěn gānjìng.
Mặc dù phòng nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
虽然他不会说中文,可是他很努力学习。
Suīrán tā bù huì shuō Zhōngwén, kěshì tā hěn nǔlì xuéxí.
Mặc dù anh ấy không biết nói tiếng Trung, nhưng anh ấy học rất chăm chỉ.
虽然天气很冷,可是孩子们还在外面玩。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì háizimen hái zài wàimiàn wán.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời.
虽然我不会做菜,可是我想试试。
Suīrán wǒ bù huì zuò cài, kěshì wǒ xiǎng shìshì.
Mặc dù tôi không biết nấu ăn, nhưng tôi muốn thử.
虽然电影很长,可是很有意思。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, kěshì hěn yǒu yìsi.
Mặc dù phim dài, nhưng rất thú vị.
虽然路很远,可是我们开车去吧。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì wǒmen kāichē qù ba.
Mặc dù đường xa, nhưng chúng ta lái xe đi nhé.
虽然她生病了,可是她还是去上班。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā háishì qù shàngbān.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, nhưng cô ấy vẫn đi làm.

Ví dụ 11–20: Chủ đề học tập & công việc
11. 虽然作业很多,可是她都做完了。
Suīrán zuòyè hěn duō, kěshì tā dōu zuò wán le.
Mặc dù bài tập rất nhiều, nhưng cô ấy đã làm xong hết.

虽然考试难,可是他考了满分。
Suīrán kǎoshì nán, kěshì tā kǎo le mǎn fēn.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng anh ấy đạt điểm tuyệt đối.
虽然老板很严格,可是员工都很喜欢他。
Suīrán lǎobǎn hěn yángé, kěshì yuángōng dōu hěn xǐhuān tā.
Mặc dù sếp rất nghiêm khắc, nhưng nhân viên đều thích ông ấy.
虽然工资不高,可是工作很有意义。
Suīrán gōngzī bù gāo, kěshì gōngzuò hěn yǒu yìyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng công việc rất ý nghĩa.
虽然我学了三年中文,可是还是说不好。
Suīrán wǒ xué le sān nián Zhōngwén, kěshì háishì shuō bù hǎo.
Mặc dù tôi học tiếng Trung ba năm, nhưng vẫn nói chưa tốt.
虽然会议很长,可是大家都很认真听。
Suīrán huìyì hěn cháng, kěshì dàjiā dōu hěn rènzhēn tīng.
Mặc dù cuộc họp dài, nhưng mọi người đều nghe rất nghiêm túc.
虽然他经验少,可是他学得很快。
Suīrán tā jīngyàn shǎo, kěshì tā xué de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy ít kinh nghiệm, nhưng học rất nhanh.
虽然工作忙,可是他每天都锻炼身体。
Suīrán gōngzuò máng, kěshì tā měitiān dōu duànliàn shēntǐ.
Mặc dù công việc bận, nhưng anh ấy tập thể dục mỗi ngày.
虽然老师批评他,可是他没有生气。
Suīrán lǎoshī pīpíng tā, kěshì tā méiyǒu shēngqì.
Mặc dù thầy cô phê bình anh ấy, nhưng anh ấy không giận.
虽然项目很困难,可是团队还是完成了。
Suīrán xiàngmù hěn kùnnán, kěshì tuánduì háishì wánchéng le.
Mặc dù dự án rất khó, nhưng đội ngũ vẫn hoàn thành.

Ví dụ 21–30: Chủ đề tình cảm, sức khỏe, mua sắm
21. 虽然她很漂亮,可是性格不好。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì xìnggé bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh, nhưng tính cách không tốt.

虽然我喜欢他,可是他已经有女朋友了。
Suīrán wǒ xǐhuān tā, kěshì tā yǐjīng yǒu nǚpéngyou le.
Mặc dù tôi thích anh ấy, nhưng anh ấy đã có bạn gái.
虽然这件衣服很贵,可是我还是买了。
Suīrán zhè jiàn yīfu hěn guì, kěshì wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù cái áo này đắt, nhưng tôi vẫn mua.
虽然他胖,可是跑步很快。
Suīrán tā pàng, kěshì pǎobù hěn kuài.
Mặc dù anh ấy béo, nhưng chạy bộ rất nhanh.
虽然我感冒了,可是我想去旅行。
Suīrán wǒ gǎnmào le, kěshì wǒ xiǎng qù lǚxíng.
Mặc dù tôi bị cảm, nhưng tôi vẫn muốn đi du lịch.
虽然礼物很小,可是心意很重要。
Suīrán lǐwù hěn xiǎo, kěshì xīnyì hěn zhòngyào.
Mặc dù quà nhỏ, nhưng tấm lòng rất quan trọng.
虽然年纪大了,可是他还很健康。
Suīrán niánjì dà le, kěshì tā hái hěn jiànkāng.
Mặc dù tuổi cao, nhưng ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
虽然鞋子不合脚,可是她还是穿了。
Suīrán xiézi bù hé jiǎo, kěshì tā háishì chuān le.
Mặc dù giày không vừa chân, nhưng cô ấy vẫn mang.
虽然我们吵架了,可是还是好朋友。
Suīrán wǒmen chǎojià le, kěshì háishì hǎo péngyou.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn tốt.
虽然价格高,可是服务很好。
Suīrán jiàgé gāo, kěshì fúwù hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng dịch vụ rất tốt.

Ví dụ 31–40: Chủ đề du lịch, ẩm thực, đa dạng khác
31. 虽然北京很冷,可是风景很美。
Suīrán Běijīng hěn lěng, kěshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù Bắc Kinh rất lạnh, nhưng phong cảnh rất đẹp.

虽然四川菜很辣,可是很好吃。
Suīrán Sìchuān cài hěn là, kěshì hěn hǎochī.
Mặc dù món Tứ Xuyên rất cay, nhưng ngon lắm.
虽然飞机晚点了,可是我们还是准时到达。
Suīrán fēijī wǎndiǎn le, kěshì wǒmen háishì zhǔnshí dàodá.
Mặc dù máy bay trễ, nhưng chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
虽然山很高,可是我们爬上去了。
Suīrán shān hěn gāo, kěshì wǒmen pá shàngqù le.
Mặc dù núi cao, nhưng chúng tôi vẫn leo lên được.
虽然我不喜欢咖啡,可是今天我想喝一杯。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì jīntiān wǒ xiǎng hē yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, nhưng hôm nay tôi muốn uống một ly.
虽然故事很老,可是孩子们很喜欢。
Suīrán gùshì hěn lǎo, kěshì háizimen hěn xǐhuān.
Mặc dù câu chuyện cũ rồi, nhưng bọn trẻ rất thích.
虽然时间不够,可是我们尽力了。
Suīrán shíjiān bù gòu, kěshì wǒmen jìnlì le.
Mặc dù thời gian không đủ, nhưng chúng tôi đã cố gắng hết sức.
虽然音乐很吵,可是舞会很热闹。
Suīrán yīnyuè hěn chǎo, kěshì wǔhuì hěn rènao.
Mặc dù nhạc ồn ào, nhưng buổi khiêu vũ rất sôi động.
虽然他不认识路,可是他还是找到了。
Suīrán tā bù rènshi lù, kěshì tā háishì zhǎo dào le.
Mặc dù anh ấy không biết đường, nhưng vẫn tìm được.
虽然生活不容易,可是我们都很幸福。
Suīrán shēnghuó bù róngyì, kěshì wǒmen dōu hěn xìngfú.
Mặc dù cuộc sống không dễ dàng, nhưng chúng tôi đều rất hạnh phúc.

Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “虽然...,可是...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ và chuyển hướng ý nghĩa. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “tuy... nhưng...”. Người nói thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở mệnh đề đầu, sau đó đưa ra một ý trái ngược hoặc kết quả bất ngờ ở mệnh đề sau.

2. Giải thích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Ghép với “虽” thành 虽然 (suīrán) → “tuy rằng, mặc dù”.

可 (kě): nghĩa gốc là “có thể, được”.

是 (shì): nghĩa là “là, đúng”. Ghép thành 可是 (kěshì) → “nhưng, nhưng mà”.

Khi kết hợp: 虽然...,可是... → “Tuy rằng..., nhưng mà...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “虽然” mở đầu mệnh đề nhượng bộ, “可是” mở đầu mệnh đề chính.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ hoặc trái ngược với dự đoán.

Khẩu ngữ: “可是” thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, tự nhiên hơn so với “但是” hoặc “不过”.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然下雨,可是我们还是去爬山。
Suīrán xiàyǔ, kěshì wǒmen háishì qù páshān.
Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然他很累,可是他继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì tā jìxù gōngzuò.
Tuy anh ấy rất mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.

虽然这本书很厚,可是很有趣。
Suīrán zhè běn shū hěn hòu, kěshì hěn yǒuqù.
Tuy cuốn sách này dày nhưng rất thú vị.

虽然我不会游泳,可是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bú huì yóuyǒng, kěshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Tuy tôi không biết bơi nhưng tôi thích biển.

虽然价格很高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy giá cao nhưng chất lượng tốt.

虽然天气冷,可是大家都很开心。
Suīrán tiānqì lěng, kěshì dàjiā dōu hěn kāixīn.
Tuy trời lạnh nhưng mọi người đều vui vẻ.

虽然他失败了,可是他没有放弃。
Suīrán tā shībài le, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Tuy anh ấy thất bại nhưng không bỏ cuộc.

虽然我很忙,可是我会帮你。
Suīrán wǒ hěn máng, kěshì wǒ huì bāng nǐ.
Tuy tôi bận nhưng tôi sẽ giúp bạn.

虽然电影很长,可是大家都看完了。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, kěshì dàjiā dōu kàn wán le.
Tuy bộ phim dài nhưng mọi người đều xem hết.

虽然他很年轻,可是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy trẻ nhưng có nhiều kinh nghiệm.

虽然我饿了,可是我不想吃。
Suīrán wǒ è le, kěshì wǒ bù xiǎng chī.
Tuy tôi đói nhưng không muốn ăn.

虽然他很聪明,可是有点懒。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì yǒudiǎn lǎn.
Tuy anh ấy thông minh nhưng hơi lười.

虽然我没钱,可是我很快乐。
Suīrán wǒ méi qián, kěshì wǒ hěn kuàilè.
Tuy tôi không có tiền nhưng rất hạnh phúc.

虽然路很远,可是我们走得快。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì wǒmen zǒu de kuài.
Tuy đường xa nhưng chúng tôi đi nhanh.

虽然他不高,可是跑得很快。
Suīrán tā bù gāo, kěshì pǎo de hěn kuài.
Tuy anh ấy không cao nhưng chạy rất nhanh.

虽然我不喜欢数学,可是我必须学。
Suīrán wǒ bù xǐhuān shùxué, kěshì wǒ bìxū xué.
Tuy tôi không thích toán nhưng phải học.

虽然他很严肃,可是很关心学生。
Suīrán tā hěn yánsù, kěshì hěn guānxīn xuéshēng.
Tuy thầy nghiêm khắc nhưng rất quan tâm học sinh.

虽然我没准备,可是我考得不错。
Suīrán wǒ méi zhǔnbèi, kěshì wǒ kǎo de búcuò.
Tuy tôi không chuẩn bị nhưng thi khá tốt.

虽然他很忙,可是每天都锻炼。
Suīrán tā hěn máng, kěshì měitiān dōu duànliàn.
Tuy anh ấy bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.

虽然我很紧张,可是我回答得很好。
Suīrán wǒ hěn jǐnzhāng, kěshì wǒ huídá de hěn hǎo.
Tuy tôi căng thẳng nhưng trả lời rất tốt.

虽然这件衣服贵,可是很漂亮。
Suīrán zhè jiàn yīfu guì, kěshì hěn piàoliang.
Tuy chiếc áo này đắt nhưng rất đẹp.

虽然我不懂,可是我想学习。
Suīrán wǒ bù dǒng, kěshì wǒ xiǎng xuéxí.
Tuy tôi không hiểu nhưng tôi muốn học.

虽然他很生气,可是没有说话。
Suīrán tā hěn shēngqì, kěshì méiyǒu shuōhuà.
Tuy anh ấy tức giận nhưng không nói gì.

虽然我很累,可是我睡不着。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ shuì bù zháo.
Tuy tôi mệt nhưng không ngủ được.

虽然他输了,可是他很开心。
Suīrán tā shū le, kěshì tā hěn kāixīn.
Tuy anh ấy thua nhưng vẫn vui vẻ.

虽然我没见过他,可是我听说过。
Suīrán wǒ méi jiànguò tā, kěshì wǒ tīngshuō guò.
Tuy tôi chưa gặp nhưng đã nghe nói.

虽然天气不好,可是比赛继续。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì bǐsài jìxù.
Tuy thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.

虽然我不喜欢咖啡,可是我每天喝。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì wǒ měitiān hē.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng ngày nào cũng uống.

虽然他很快,可是我更快。
Suīrán tā hěn kuài, kěshì wǒ gèng kuài.
Tuy anh ấy nhanh nhưng tôi còn nhanh hơn.

Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 虽然...,可是... là một cấu trúc câu phức rất phổ biến, dùng để diễn đạt sự nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt trong ý nghĩa. Nó tương đương với tiếng Việt: “Mặc dù..., nhưng...”. Đây là một dạng câu đối lập, thể hiện sự mâu thuẫn giữa hai vế.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Khi ghép với “虽” thành 虽然 → “mặc dù”.

可 (kě): nghĩa là “có thể, nhưng”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Khi ghép với “可是” → “nhưng, tuy nhiên”.

Ghép lại: 虽然...可是... = “Mặc dù... nhưng...”.

Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1 (虽然...): đưa ra một sự thật, tình huống, hoặc điều kiện.

Vế 2 (可是...): nêu kết quả, ý kiến, hoặc tình huống trái ngược với vế 1.

可是 có thể thay bằng 但是 hoặc 不过, nhưng 可是 thường mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi hơn.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
虽然天气很冷,可是他还是去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tā háishì qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

虽然我很累,可是我必须完成作业。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ bìxū wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành bài tập.

虽然她不喜欢吃辣,可是今天她吃了很多辣椒。
Suīrán tā bù xǐhuān chī là, kěshì jīntiān tā chīle hěn duō làjiāo.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, nhưng hôm nay cô ấy ăn rất nhiều ớt.

虽然中文很难,可是他学得很认真。
Suīrán Zhōngwén hěn nán, kěshì tā xué de hěn rènzhēn.
Mặc dù tiếng Trung khó, nhưng anh ấy học rất chăm chỉ.

虽然下雨了,可是我们还是去爬山。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然价格很高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

虽然他很年轻,可是经验很多。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì jīngyàn hěn duō.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng kinh nghiệm rất nhiều.

虽然我没去过北京,可是我知道长城很有名。
Suīrán wǒ méi qùguò Běijīng, kěshì wǒ zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Mặc dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, nhưng tôi biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.

虽然她生病了,可是她坚持上课。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā jiānchí shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, nhưng cô ấy vẫn đi học.

虽然我不会游泳,可是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bú huì yóuyǒng, kěshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích bãi biển.

虽然他很聪明,可是有时候粗心。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì yǒu shíhòu cūxīn.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi bất cẩn.

虽然电影很长,可是很精彩。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, kěshì hěn jīngcǎi.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng rất hấp dẫn.

虽然我没钱,可是我很开心。
Suīrán wǒ méi qián, kěshì wǒ hěn kāixīn.
Mặc dù tôi không có tiền, nhưng tôi rất vui.

虽然工作很辛苦,可是工资很高。
Suīrán gōngzuò hěn xīnkǔ, kěshì gōngzī hěn gāo.
Mặc dù công việc rất vất vả, nhưng lương rất cao.

虽然他输了比赛,可是他很努力。
Suīrán tā shūle bǐsài, kěshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy thua trận, nhưng anh ấy rất nỗ lực.

虽然我不喜欢咖啡,可是今天喝了一杯。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, kěshì jīntiān hēle yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, nhưng hôm nay tôi đã uống một cốc.

虽然她很漂亮,可是脾气不好。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì píqì bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính khí không tốt.

虽然我没准备好,可是我必须参加考试。
Suīrán wǒ méi zhǔnbèi hǎo, kěshì wǒ bìxū cānjiā kǎoshì.
Mặc dù tôi chưa chuẩn bị xong, nhưng tôi phải tham gia kỳ thi.

虽然他很忙,可是总是帮助别人。
Suīrán tā hěn máng, kěshì zǒng shì bāngzhù biérén.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng luôn giúp đỡ người khác.

虽然我不懂音乐,可是我喜欢听歌。
Suīrán wǒ bù dǒng yīnyuè, kěshì wǒ xǐhuān tīnggē.
Mặc dù tôi không hiểu nhạc, nhưng tôi thích nghe hát.

Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt 虽然...,可是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và phân tích từng chữ
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”. Ghép với “虽” thành 虽然 (suīrán) → “tuy rằng, mặc dù”.

可 (kě): nghĩa gốc là “có thể, nhưng”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép thành 可是 (kěshì) → “nhưng mà, tuy nhiên”.

Khi kết hợp: 虽然...,可是... = “Tuy rằng..., nhưng mà...”. Đây là cấu trúc để diễn đạt sự đối lập, nhượng bộ, chuyển hướng trong câu.

2. Cách dùng
Vị trí: 虽然 đứng đầu mệnh đề thứ nhất, 可是 đứng đầu mệnh đề thứ hai.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai ý.

Tương đương: 虽然...,但是... hoặc 虽然...,不过... (cùng nghĩa).

Lưu ý: Trong khẩu ngữ có thể lược bỏ 虽然 hoặc 可是, nhưng khi viết nên giữ đầy đủ để rõ nghĩa.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
虽然天气很冷,可是他还是去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tā háishi qù pǎobù.
Tuy trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

虽然我很累,可是我必须完成作业。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ bìxū wánchéng zuòyè.
Tuy tôi rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành bài tập.

虽然她不喜欢吃辣,可是今天还是吃了火锅。
Suīrán tā bù xǐhuān chī là, kěshì jīntiān háishi chīle huǒguō.
Tuy cô ấy không thích ăn cay, nhưng hôm nay vẫn ăn lẩu.

虽然电影很长,可是大家都看完了。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, kěshì dàjiā dōu kàn wán le.
Tuy bộ phim rất dài, nhưng mọi người đều xem hết.

虽然价格很高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

Nhóm 2: Học tập
虽然考试很难,可是他考得很好。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì tā kǎo de hěn hǎo.
Tuy kỳ thi rất khó, nhưng anh ấy làm rất tốt.

虽然我没复习,可是我记得答案。
Suīrán wǒ méi fùxí, kěshì wǒ jìde dá'àn.
Tuy tôi không ôn tập, nhưng tôi nhớ đáp án.

虽然老师讲得快,可是我听懂了。
Suīrán lǎoshī jiǎng de kuài, kěshì wǒ tīng dǒng le.
Tuy thầy giảng nhanh, nhưng tôi vẫn hiểu.

虽然作业很多,可是我都做完了。
Suīrán zuòyè hěn duō, kěshì wǒ dōu zuò wán le.
Tuy bài tập rất nhiều, nhưng tôi đã làm xong hết.

虽然我不喜欢数学,可是我努力学习。
Suīrán wǒ bù xǐhuān shùxué, kěshì wǒ nǔlì xuéxí.
Tuy tôi không thích toán, nhưng tôi vẫn chăm học.

Nhóm 3: Công việc
虽然工作很累,可是工资很高。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, kěshì gōngzī hěn gāo.
Tuy công việc rất mệt, nhưng lương rất cao.

虽然老板很严格,可是他很公平。
Suīrán lǎobǎn hěn yángé, kěshì tā hěn gōngpíng.
Tuy sếp rất nghiêm khắc, nhưng ông ấy rất công bằng.

虽然项目很复杂,可是我们完成了。
Suīrán xiàngmù hěn fùzá, kěshì wǒmen wánchéng le.
Tuy dự án rất phức tạp, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.

虽然会议很长,可是很有用。
Suīrán huìyì hěn cháng, kěshì hěn yǒuyòng.
Tuy cuộc họp rất dài, nhưng rất hữu ích.

虽然我没经验,可是我很努力。
Suīrán wǒ méi jīngyàn, kěshì wǒ hěn nǔlì.
Tuy tôi không có kinh nghiệm, nhưng tôi rất chăm chỉ.

Nhóm 4: Tình cảm
虽然他很忙,可是他常常给我打电话。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā chángcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Tuy anh ấy rất bận, nhưng thường gọi điện cho tôi.

虽然我们吵架了,可是还是朋友。
Suīrán wǒmen chǎojià le, kěshì háishi péngyǒu.
Tuy chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn.

虽然她不漂亮,可是很善良。
Suīrán tā bù piàoliang, kěshì hěn shànliáng.
Tuy cô ấy không xinh đẹp, nhưng rất hiền lành.

虽然他不浪漫,可是很体贴。
Suīrán tā bù làngmàn, kěshì hěn tǐtiē.
Tuy anh ấy không lãng mạn, nhưng rất chu đáo.

虽然我们不同城市,可是关系很好。
Suīrán wǒmen bù tóng chéngshì, kěshì guānxì hěn hǎo.
Tuy chúng tôi ở khác thành phố, nhưng quan hệ rất tốt.

Nhóm 5: Đa dạng
虽然我不会游泳,可是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bù huì yóuyǒng, kěshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Tuy tôi không biết bơi, nhưng tôi thích biển.

虽然手机很旧,可是还能用。
Suīrán shǒujī hěn jiù, kěshì hái néng yòng.
Tuy điện thoại rất cũ, nhưng vẫn dùng được.

虽然我没吃早餐,可是不饿。
Suīrán wǒ méi chī zǎocān, kěshì bù è.
Tuy tôi chưa ăn sáng, nhưng không đói.

虽然他很年轻,可是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy rất trẻ, nhưng có nhiều kinh nghiệm.

虽然我不懂音乐,可是我喜欢听歌。
Suīrán wǒ bù dǒng yīnyuè, kěshì wǒ xǐhuān tīng gē.
Tuy tôi không hiểu nhạc, nhưng tôi thích nghe hát.

Nhóm 6: Nâng cao
虽然天气预报说下雨,可是今天很晴朗。
Suīrán tiānqì yùbào shuō xiàyǔ, kěshì jīntiān hěn qínglǎng.
Tuy dự báo thời tiết nói mưa, nhưng hôm nay trời rất nắng.

Cấu trúc câu phức “虽然...,可是...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“虽然...,可是...” là một mẫu câu biểu thị sự nhượng bộ và chuyển hướng.

Vế đầu (虽然...) thừa nhận một sự thật, tình huống hoặc điều kiện.

Vế sau (可是...) đưa ra ý kiến, kết quả hoặc hành động trái ngược với dự đoán thông thường.

Trong tiếng Việt, mẫu câu này tương đương với “tuy..., nhưng...”.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”.

虽然 (suīrán): “mặc dù, tuy rằng”.

可 (kě): nghĩa gốc là “có thể, nhưng”.

是 (shì): nghĩa là “là”.

可是 (kěshì): “nhưng mà”.

Ghép lại: “虽然...,可是...” = “Mặc dù..., nhưng...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 虽然 + Mệnh đề A, 可是 + Mệnh đề B

Ngữ nghĩa: Vế A đưa ra sự thật, vế B nhấn mạnh ý chính, thường trái ngược với mong đợi.

Biến thể: Có thể thay 可是 bằng 但是 hoặc 不过, nhưng 可是 thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然下雨,可是我们还是去爬山。
Suīrán xiàyǔ, kěshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然他很累,可是他继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

虽然价格很高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

虽然我不会游泳,可是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bú huì yóuyǒng, kěshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích bãi biển.

虽然她生病了,可是她来上课。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā lái shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị ốm, nhưng cô ấy vẫn đến lớp.

虽然考试很难,可是我考得不错。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì wǒ kǎo de búcuò.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi làm bài khá tốt.

虽然我很想去,可是我没有时间。
Suīrán wǒ hěn xiǎng qù, kěshì wǒ méiyǒu shíjiān.
Mặc dù tôi rất muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.

虽然他很聪明,可是他不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì tā bù nǔlì.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng anh ấy không chăm chỉ.

虽然电影很长,可是很有意思。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, kěshì hěn yǒuyìsi.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng rất thú vị.

虽然天气不好,可是大家很开心。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì dàjiā hěn kāixīn.
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người rất vui vẻ.

虽然我没钱,可是我很快乐。
Suīrán wǒ méi qián, kěshì wǒ hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền, nhưng tôi rất hạnh phúc.

虽然他很年轻,可是经验丰富。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì jīngyàn fēngfù.
Mặc dù anh ấy rất trẻ, nhưng kinh nghiệm phong phú.

虽然路很远,可是风景很美。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù đường rất xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.

虽然我很紧张,可是我回答得很好。
Suīrán wǒ hěn jǐnzhāng, kěshì wǒ huídá de hěn hǎo.
Mặc dù tôi rất căng thẳng, nhưng tôi trả lời rất tốt.

虽然他不高,可是跑得很快。
Suīrán tā bù gāo, kěshì pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao, nhưng chạy rất nhanh.

虽然我不喜欢数学,可是我必须学习。
Suīrán wǒ bù xǐhuān shùxué, kěshì wǒ bìxū xuéxí.
Mặc dù tôi không thích toán, nhưng tôi phải học.

虽然她很漂亮,可是脾气不好。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì píqi bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính khí không tốt.

虽然我失败了,可是我学到了很多。
Suīrán wǒ shībài le, kěshì wǒ xuédào le hěn duō.
Mặc dù tôi thất bại, nhưng tôi học được rất nhiều.

虽然他很忙,可是他帮了我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā bāng le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy đã giúp tôi.

虽然我没吃早饭,可是我不饿。
Suīrán wǒ méi chī zǎofàn, kěshì wǒ bú è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, nhưng tôi không đói.

虽然我不懂中文,可是我想学。
Suīrán wǒ bù dǒng Zhōngwén, kěshì wǒ xiǎng xué.
Mặc dù tôi không hiểu tiếng Trung, nhưng tôi muốn học.

虽然他很有钱,可是他不快乐。
Suīrán tā hěn yǒu qián, kěshì tā bù kuàilè.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng anh ấy không hạnh phúc.

虽然我很害怕,可是我坚持下去。
Suīrán wǒ hěn hàipà, kěshì wǒ jiānchí xiàqù.
Mặc dù tôi rất sợ, nhưng tôi vẫn kiên trì.

虽然天气很热,可是大家都来了。
Suīrán tiānqì hěn rè, kěshì dàjiā dōu lái le.
Mặc dù thời tiết rất nóng, nhưng mọi người đều đến.

虽然我不喜欢运动,可是我每天跑步。
Suīrán wǒ bù xǐhuān yùndòng, kěshì wǒ měitiān pǎobù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, nhưng tôi chạy bộ mỗi ngày.

虽然他很懒,可是成绩不错。
Suīrán tā hěn lǎn, kěshì chéngjì búcuò.
Mặc dù anh ấy rất lười, nhưng thành tích không tệ.

虽然我没准备,可是我考过了。
Suīrán wǒ méi zhǔnbèi, kěshì wǒ kǎo guò le.
Mặc dù tôi không chuẩn bị, nhưng tôi vẫn vượt qua kỳ thi.

Cấu trúc câu phức “虽然…,可是…” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và phân tích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”. Khi ghép với “虽” thành 虽然 (suīrán) → “mặc dù”.

可 (kě): nghĩa gốc là “có thể, nhưng”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép thành 可是 (kěshì) → “nhưng, nhưng mà”.

Như vậy, 虽然…,可是… dùng để diễn đạt sự nhượng bộ và đối lập: “Mặc dù…, nhưng…”.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 虽然 + Mệnh đề A + 可是 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một sự thật hoặc điều kiện, mệnh đề B thể hiện ý trái ngược hoặc bất ngờ.

Lưu ý:

Có thể thay “可是” bằng “但是” hoặc “不过”.

Trong văn nói, “可是” thường dùng nhiều hơn “但是” vì mang sắc thái tự nhiên.

“虽然” có thể lược bỏ trong một số trường hợp, nhưng “可是” thì không thể bỏ.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

虽然题很难,可是我做出来了。
Suīrán tí hěn nán, kěshì wǒ zuò chūlái le.
Tuy đề khó, nhưng tôi làm được.

虽然我很累,可是我还要复习。
Suīrán wǒ hěn lèi, kěshì wǒ hái yào fùxí.
Tuy tôi mệt, nhưng vẫn phải ôn tập.

虽然他不聪明,可是很努力。
Suīrán tā bù cōngmíng, kěshì hěn nǔlì.
Tuy anh ấy không thông minh, nhưng rất chăm chỉ.

虽然考试不及格,可是我不放弃。
Suīrán kǎoshì bù jígé, kěshì wǒ bù fàngqì.
Tuy thi trượt, nhưng tôi không bỏ cuộc.

虽然老师很严格,可是学生都喜欢她。
Suīrán lǎoshī hěn yángé, kěshì xuéshēng dōu xǐhuān tā.
Tuy cô giáo nghiêm khắc, nhưng học sinh đều thích.

Chủ đề thời tiết

虽然今天下雨,可是我们还是去爬山。
Suīrán jīntiān xiàyǔ, kěshì wǒmen háishì qù páshān.
Tuy hôm nay mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然天气很冷,可是他穿得很少。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tā chuān de hěn shǎo.
Tuy trời lạnh, nhưng anh ấy mặc rất ít.

虽然刮风,可是船还是出海了。
Suīrán guāfēng, kěshì chuán háishì chūhǎi le.
Tuy gió thổi mạnh, nhưng thuyền vẫn ra khơi.

虽然太阳很大,可是我没带帽子。
Suīrán tàiyáng hěn dà, kěshì wǒ méi dài màozi.
Tuy nắng gắt, nhưng tôi không mang mũ.

虽然下雪,可是路上很热闹。
Suīrán xiàxuě, kěshì lùshàng hěn rènào.
Tuy tuyết rơi, nhưng đường phố rất nhộn nhịp.

Chủ đề tình cảm

虽然我生气,可是我还是爱你。
Suīrán wǒ shēngqì, kěshì wǒ háishì ài nǐ.
Tuy tôi giận, nhưng vẫn yêu em.

虽然她拒绝了,可是我不灰心。
Suīrán tā jùjué le, kěshì wǒ bù huīxīn.
Tuy cô ấy từ chối, nhưng tôi không nản lòng.

虽然我们吵架,可是很快和好。
Suīrán wǒmen chǎojià, kěshì hěn kuài héhǎo.
Tuy chúng tôi cãi nhau, nhưng nhanh chóng làm hòa.

虽然他很忙,可是总陪家人。
Suīrán tā hěn máng, kěshì zǒng péi jiārén.
Tuy anh ấy bận, nhưng luôn dành thời gian cho gia đình.

虽然距离很远,可是心很近。
Suīrán jùlí hěn yuǎn, kěshì xīn hěn jìn.
Tuy khoảng cách xa, nhưng trái tim gần.

Chủ đề công việc

虽然工资不高,可是工作稳定。
Suīrán gōngzī bù gāo, kěshì gōngzuò wěndìng.
Tuy lương không cao, nhưng công việc ổn định.

虽然老板很严厉,可是很公平。
Suīrán lǎobǎn hěn yánlì, kěshì hěn gōngpíng.
Tuy sếp nghiêm khắc, nhưng rất công bằng.

虽然任务很多,可是大家合作很好。
Suīrán rènwù hěn duō, kěshì dàjiā hézuò hěn hǎo.
Tuy nhiệm vụ nhiều, nhưng mọi người phối hợp tốt.

虽然加班很累,可是我学到很多。
Suīrán jiābān hěn lèi, kěshì wǒ xuédào hěn duō.
Tuy tăng ca mệt, nhưng tôi học được nhiều.

虽然公司小,可是发展很快。
Suīrán gōngsī xiǎo, kěshì fāzhǎn hěn kuài.
Tuy công ty nhỏ, nhưng phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

虽然菜不贵,可是很好吃。
Suīrán cài bù guì, kěshì hěn hǎochī.
Tuy món ăn không đắt, nhưng rất ngon.

虽然房子小,可是很温暖。
Suīrán fángzi xiǎo, kěshì hěn wēnnuǎn.
Tuy nhà nhỏ, nhưng rất ấm áp.

虽然路很远,可是风景很美。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì fēngjǐng hěn měi.
Tuy đường xa, nhưng phong cảnh đẹp.

虽然手机旧,可是还能用。
Suīrán shǒujī jiù, kěshì hái néng yòng.
Tuy điện thoại cũ, nhưng vẫn dùng được.

虽然衣服便宜,可是质量不错。
Suīrán yīfu piányí, kěshì zhìliàng bùcuò.
Tuy quần áo rẻ, nhưng chất lượng tốt.

Chủ đề xã hội

虽然城市很大,可是交通方便。
Suīrán chéngshì hěn dà, kěshì jiāotōng fāngbiàn.
Tuy thành phố lớn, nhưng giao thông thuận tiện.

虽然人口多,可是管理很好。
Suīrán rénkǒu duō, kěshì guǎnlǐ hěn hǎo.
Tuy dân số đông, nhưng quản lý tốt.

虽然问题复杂,可是政府解决了。
Suīrán wèntí fùzá, kěshì zhèngfǔ jiějué le.
Tuy vấn đề phức tạp, nhưng chính phủ đã giải quyết.

虽然经济不好,可是人们很乐观。
Suīrán jīngjì bù hǎo, kěshì rénmen hěn lèguān.
Tuy kinh tế khó khăn, nhưng mọi người lạc quan.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:02 , Processed in 0.077044 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表