|
|
Cách dùng Câu phức ...,不过... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức ...,不过... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức ...,不过... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức ...,不过... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
I. Khái niệm và bản chất của 不过
不过 (búguò) là một liên từ chuyển ý trong tiếng Trung, thường được dùng để biểu thị sự chuyển ngoặt nhẹ, tương đương với “nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ là”, “có điều là” trong tiếng Việt.
So với “可是” hoặc “但是”, “不过” có sắc thái nhẹ hơn, mềm hơn, mang tính bổ sung hoặc điều chỉnh thông tin, chứ không nhấn mạnh sự đối lập mạnh.
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa cơ bản: không
Là phó từ phủ định, dùng để phủ định hành động, trạng thái hoặc tính chất
2. 过 (guò)
Nghĩa gốc: vượt qua, đi qua
Trong nhiều trường hợp, “过” mang ý nghĩa chuyển tiếp, vượt sang một hướng khác
3. Kết hợp thành 不过 (búguò)
Khi ghép lại:
“不过” mang nghĩa gốc là “không vượt quá”
Nhưng trong ngữ pháp hiện đại, nó được dùng như một liên từ với nghĩa chuyển ý:
“nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ là”
Nó thường dùng để:
Bổ sung thông tin trái nhẹ
Làm giảm mức độ của câu trước
Thêm một điều kiện hoặc ngoại lệ
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc phổ biến:
Mệnh đề 1 ,不过 + mệnh đề 2
Trong đó:
Mệnh đề 1: nêu sự việc chính
Mệnh đề 2: bổ sung thông tin mang tính điều chỉnh hoặc trái nhẹ
IV. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc này thường dùng trong các tình huống sau:
Thứ nhất, khi người nói muốn thêm một ý trái nhẹ, không quá mạnh.
Thứ hai, khi muốn làm mềm câu nói, tránh cảm giác đối lập quá trực tiếp.
Thứ ba, khi muốn đưa ra một ngoại lệ hoặc điều kiện bổ sung.
So sánh ngắn:
可是 / 但是: đối lập rõ ràng, mạnh
不过: đối lập nhẹ, mang tính “nhắc thêm”
V. Các cách dùng phổ biến của 不过
1. Dùng để chuyển ý nhẹ
Ví dụ logic:
Phim hay → nhưng hơi dài → dùng 不过
2. Dùng để bổ sung thông tin hạn chế
Tốt → nhưng có điểm chưa hoàn hảo
3. Dùng để làm dịu câu nói
Tránh nói quá thẳng hoặc quá tiêu cực
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
这本书很好,不过有点难。
Zhè běn shū hěn hǎo, búguò yǒudiǎn nán.
Cuốn sách này rất hay, nhưng hơi khó.
今天天气不错,不过有点冷。
Jīntiān tiānqì búcuò, búguò yǒudiǎn lěng.
Thời tiết hôm nay khá tốt, nhưng hơi lạnh.
他很聪明,不过不太努力。
Tā hěn cōngmíng, búguò bú tài nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, nhưng không quá chăm chỉ.
我喜欢这个地方,不过太远了。
Wǒ xǐhuān zhège dìfang, búguò tài yuǎn le.
Tôi thích nơi này, nhưng quá xa.
这道菜很好吃,不过有点油。
Zhè dào cài hěn hǎochī, búguò yǒudiǎn yóu.
Món này rất ngon, nhưng hơi nhiều dầu.
他来过,不过没待多久。
Tā lái guò, búguò méi dài duōjiǔ.
Anh ấy đã đến, nhưng không ở lâu.
我可以帮你,不过现在没时间。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ, búguò xiànzài méi shíjiān.
Tôi có thể giúp bạn, nhưng bây giờ không có thời gian.
这件衣服很好看,不过太贵了。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, búguò tài guì le.
Bộ đồ này đẹp, nhưng quá đắt.
他同意了,不过有一个条件。
Tā tóngyì le, búguò yǒu yí gè tiáojiàn.
Anh ấy đồng ý, nhưng có một điều kiện.
我想去,不过我还没决定。
Wǒ xiǎng qù, búguò wǒ hái méi juédìng.
Tôi muốn đi, nhưng vẫn chưa quyết định.
Nhóm 2: Trung cấp
这个工作不错,不过压力很大。
Zhège gōngzuò búcuò, búguò yālì hěn dà.
Công việc này tốt, nhưng áp lực lớn.
他很有经验,不过有点固执。
Tā hěn yǒu jīngyàn, búguò yǒudiǎn gùzhí.
Anh ấy có kinh nghiệm, nhưng hơi cố chấp.
我已经看过这部电影,不过忘了内容。
Wǒ yǐjīng kàn guò zhè bù diànyǐng, búguò wàng le nèiróng.
Tôi đã xem phim này rồi, nhưng quên nội dung.
他们赢了,不过过程很艰难。
Tāmen yíng le, búguò guòchéng hěn jiānnán.
Họ thắng, nhưng quá trình rất khó khăn.
我认识他,不过不太熟。
Wǒ rènshi tā, búguò bú tài shú.
Tôi biết anh ấy, nhưng không thân lắm.
这家餐厅不错,不过服务一般。
Zhè jiā cāntīng búcuò, búguò fúwù yìbān.
Nhà hàng này ổn, nhưng phục vụ bình thường.
他答应来了,不过可能会晚一点。
Tā dāyìng lái le, búguò kěnéng huì wǎn yìdiǎn.
Anh ấy đồng ý đến, nhưng có thể sẽ muộn.
我很喜欢这首歌,不过听多了也会腻。
Wǒ hěn xǐhuān zhè shǒu gē, búguò tīng duō le yě huì nì.
Tôi rất thích bài này, nhưng nghe nhiều cũng chán.
这个计划很好,不过需要时间。
Zhège jìhuà hěn hǎo, búguò xūyào shíjiān.
Kế hoạch này tốt, nhưng cần thời gian.
他很努力,不过结果不理想。
Tā hěn nǔlì, búguò jiéguǒ bù lǐxiǎng.
Anh ấy rất cố gắng, nhưng kết quả không tốt.
Nhóm 3: Nâng cao
这个问题已经解决了,不过还有一些细节需要处理。
Zhège wèntí yǐjīng jiějué le, búguò hái yǒu yìxiē xìjié xūyào chǔlǐ.
Vấn đề đã được giải quyết, nhưng vẫn còn vài chi tiết cần xử lý.
他解释得很清楚,不过我还是有点疑问。
Tā jiěshì de hěn qīngchǔ, búguò wǒ háishì yǒudiǎn yíwèn.
Anh ấy giải thích rất rõ, nhưng tôi vẫn còn thắc mắc.
虽然价格不高,不过质量很好。
Suīrán jiàgé bù gāo, búguò zhìliàng hěn hǎo.
Dù giá không cao, nhưng chất lượng tốt.
我可以接受,不过需要考虑一下。
Wǒ kěyǐ jiēshòu, búguò xūyào kǎolǜ yíxià.
Tôi có thể chấp nhận, nhưng cần suy nghĩ thêm.
事情不难,不过比较麻烦。
Shìqing bù nán, búguò bǐjiào máfan.
Việc không khó, nhưng khá phiền.
他来了,不过没有说话。
Tā lái le, búguò méiyǒu shuōhuà.
Anh ấy đã đến, nhưng không nói gì.
我试过了,不过没成功。
Wǒ shì guò le, búguò méi chénggōng.
Tôi đã thử, nhưng không thành công.
他们同意了,不过提出了新的要求。
Tāmen tóngyì le, búguò tíchū le xīn de yāoqiú.
Họ đồng ý, nhưng đưa ra yêu cầu mới.
我理解你的想法,不过我有不同意见。
Wǒ lǐjiě nǐ de xiǎngfǎ, búguò wǒ yǒu bùtóng yìjiàn.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi có ý kiến khác.
他很有天赋,不过缺乏经验。
Tā hěn yǒu tiānfù, búguò quēfá jīngyàn.
Anh ấy có tài năng, nhưng thiếu kinh nghiệm.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
我想买,不过太贵了。
Wǒ xiǎng mǎi, búguò tài guì le.
Tôi muốn mua, nhưng đắt quá.
可以去,不过要早点回来。
Kěyǐ qù, búguò yào zǎodiǎn huílái.
Có thể đi, nhưng phải về sớm.
他很好,不过有点懒。
Tā hěn hǎo, búguò yǒudiǎn lǎn.
Anh ấy tốt, nhưng hơi lười.
我会做,不过做得不太好。
Wǒ huì zuò, búguò zuò de bú tài hǎo.
Tôi biết làm, nhưng làm không giỏi.
想法不错,不过不现实。
Xiǎngfǎ búcuò, búguò bù xiànshí.
Ý tưởng hay, nhưng không thực tế.
我去过,不过不记得了。
Wǒ qù guò, búguò bù jìde le.
Tôi đã từng đi, nhưng không nhớ nữa.
他答应了,不过没来。
Tā dāyìng le, búguò méi lái.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng không đến.
我很忙,不过可以抽时间。
Wǒ hěn máng, búguò kěyǐ chōu shíjiān.
Tôi rất bận, nhưng có thể sắp xếp thời gian.
可以试试,不过别太期待。
Kěyǐ shìshi, búguò bié tài qīdài.
Có thể thử, nhưng đừng kỳ vọng quá.
我明白,不过我不同意。
Wǒ míngbai, búguò wǒ bù tóngyì.
Tôi hiểu, nhưng tôi không đồng ý.
VII. Tổng kết
“不过” là một liên từ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để chuyển ý nhẹ, bổ sung thông tin trái chiều hoặc điều chỉnh nội dung trước đó. Nó mang sắc thái mềm mại hơn so với các từ như “可是” hay “但是”, vì vậy rất thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Việc sử dụng thành thạo “不过” sẽ giúp câu nói trở nên tự nhiên, linh hoạt và gần với cách diễn đạt của người bản xứ hơn.
I. Khái niệm chung về cấu trúc …,不过…
Cấu trúc:
Mệnh đề A, 不过 + Mệnh đề B
→ Nghĩa: … nhưng mà…, tuy nhiên…, có điều là…
Dùng để biểu thị:
Sự chuyển ý nhẹ
Bổ sung một thông tin mang tính ngoại lệ / hạn chế / điều chỉnh
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
不过 (búguò)
不: không
过: vượt qua
→ Nghĩa gốc: không vượt quá
→ Nghĩa mở rộng:
Chỉ mức độ không lớn
Dẫn đến nghĩa chuyển: chỉ là…, nhưng mà…, có điều…
Ý nghĩa ngữ pháp:
Dùng để làm nhẹ sự đối lập
Mang sắc thái mềm hơn 可是 / 但是
III. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Vị trí trong câu
A, 不过 B
A: thông tin chính
B: thông tin bổ sung mang tính điều chỉnh / trái nhẹ
2. Sắc thái so với 可是 / 但是
Cấu trúc Mức độ chuyển ngoặt
可是 / 但是 mạnh
不过 nhẹ, mềm
Ví dụ:
他很聪明,不过有点懒。
→ Nghe nhẹ nhàng, tự nhiên
3. Không cần 虽然
Khác với:
虽然…, 可是…
→ 不过 có thể đứng độc lập, không cần từ dẫn trước
4. Thường dùng trong khẩu ngữ
Tự nhiên
Mang tính trò chuyện
Thường để “thêm một điều nhỏ phía sau”
IV. Các cách dùng chính của 不过
1. Biểu thị chuyển ý nhẹ
→ Ý sau hơi trái với ý trước
Ví dụ:
这个手机很好,不过有点贵。
Điện thoại này tốt, nhưng hơi đắt.
2. Biểu thị hạn chế / điều kiện
→ Ý sau là điểm trừ
Ví dụ:
他会来,不过要晚一点。
Anh ấy sẽ đến, nhưng hơi muộn.
3. Biểu thị bổ sung thông tin
→ Không hẳn trái ngược, chỉ là “thêm vào”
4. Biểu thị làm dịu câu nói
→ Tránh nói quá thẳng
V. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Giao tiếp hàng ngày
1
这家餐厅很好,不过有点贵。
zhè jiā cāntīng hěn hǎo, búguò yǒudiǎn guì
Nhà hàng này tốt, nhưng hơi đắt.
2
今天天气不错,不过有点冷。
jīntiān tiānqì búcuò, búguò yǒudiǎn lěng
Hôm nay thời tiết đẹp, nhưng hơi lạnh.
3
我很喜欢这件衣服,不过太大了。
wǒ hěn xǐhuān zhè jiàn yīfu, búguò tài dà le
Tôi thích bộ này, nhưng quá rộng.
4
他很聪明,不过不太努力。
tā hěn cōngmíng, búguò bú tài nǔlì
Anh ấy thông minh, nhưng không chăm.
5
电影很好看,不过时间太长了。
diànyǐng hěn hǎokàn, búguò shíjiān tài cháng le
Phim hay, nhưng quá dài.
Nhóm 2: Học tập
6
这本书很有意思,不过有点难。
zhè běn shū hěn yǒu yìsi, búguò yǒudiǎn nán
Sách thú vị nhưng hơi khó.
7
我学过汉语,不过说得不好。
wǒ xué guò hànyǔ, búguò shuō de bù hǎo
Tôi đã học tiếng Trung, nhưng nói chưa tốt.
8
老师讲得很好,不过我没听懂。
lǎoshī jiǎng de hěn hǎo, búguò wǒ méi tīng dǒng
Thầy dạy hay, nhưng tôi không hiểu.
9
考试不太难,不过我还是紧张。
kǎoshì bú tài nán, búguò wǒ háishì jǐnzhāng
Thi không khó lắm, nhưng tôi vẫn lo.
10
我复习了,不过还是忘了。
wǒ fùxí le, búguò háishì wàng le
Tôi đã ôn, nhưng vẫn quên.
Nhóm 3: Công việc
11
这个工作很好,不过工资不高。
zhège gōngzuò hěn hǎo, búguò gōngzī bù gāo
Công việc tốt nhưng lương thấp.
12
他很有经验,不过不太细心。
tā hěn yǒu jīngyàn, búguò bú tài xìxīn
Anh ấy nhiều kinh nghiệm nhưng không tỉ mỉ.
13
项目完成了,不过还需要修改。
xiàngmù wánchéng le, búguò hái xūyào xiūgǎi
Dự án xong nhưng cần sửa.
14
计划很好,不过实施有难度。
jìhuà hěn hǎo, búguò shíshī yǒu nándù
Kế hoạch tốt nhưng thực hiện khó.
15
公司发展很快,不过压力也大。
gōngsī fāzhǎn hěn kuài, búguò yālì yě dà
Công ty phát triển nhanh nhưng áp lực lớn.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
16
他人很好,不过有点内向。
tā rén hěn hǎo, búguò yǒudiǎn nèixiàng
Anh ấy tốt nhưng hơi hướng nội.
17
我们关系不错,不过不常见面。
wǒmen guānxì búcuò, búguò bù cháng jiànmiàn
Quan hệ tốt nhưng ít gặp.
18
她很漂亮,不过性格有点怪。
tā hěn piàoliang, búguò xìnggé yǒudiǎn guài
Cô ấy đẹp nhưng tính hơi lạ.
19
他答应了,不过不一定会来。
tā dāyìng le, búguò bù yídìng huì lái
Anh ấy đồng ý nhưng chưa chắc đến.
20
我们可以帮你,不过需要时间。
wǒmen kěyǐ bāng nǐ, búguò xūyào shíjiān
Chúng tôi giúp được nhưng cần thời gian.
Nhóm 5: Nâng cao
21
结果很好,不过过程很辛苦。
jiéguǒ hěn hǎo, búguò guòchéng hěn xīnkǔ
Kết quả tốt nhưng quá trình vất vả.
22
条件不错,不过竞争激烈。
tiáojiàn búcuò, búguò jìngzhēng jīliè
Điều kiện tốt nhưng cạnh tranh cao.
23
他能力很强,不过经验不足。
tā nénglì hěn qiáng, búguò jīngyàn bùzú
Năng lực mạnh nhưng thiếu kinh nghiệm.
24
机会很多,不过要抓住。
jīhuì hěn duō, búguò yào zhuā zhù
Cơ hội nhiều nhưng phải nắm bắt.
25
环境很好,不过成本很高。
huánjìng hěn hǎo, búguò chéngběn hěn gāo
Môi trường tốt nhưng chi phí cao.
Nhóm 6: Nâng cao hơn (logic – học thuật)
26
理论成立,不过实践中有差异。
lǐlùn chénglì, búguò shíjiàn zhōng yǒu chāyì
Lý thuyết đúng nhưng thực tế khác.
27
数据准确,不过样本太少。
shùjù zhǔnquè, búguò yàngběn tài shǎo
Dữ liệu chính xác nhưng mẫu ít.
28
方法有效,不过效率不高。
fāngfǎ yǒuxiào, búguò xiàolǜ bù gāo
Phương pháp hiệu quả nhưng hiệu suất thấp.
29
结论合理,不过需要进一步验证。
jiélùn hélǐ, búguò xūyào jìnyíbù yànzhèng
Kết luận hợp lý nhưng cần kiểm chứng.
30
系统稳定,不过扩展性有限。
xìtǒng wěndìng, búguò kuòzhǎnxìng yǒuxiàn
Hệ thống ổn định nhưng mở rộng hạn chế.
31
设计不错,不过细节不够完善。
shèjì búcuò, búguò xìjié bùgòu wánshàn
Thiết kế tốt nhưng chi tiết chưa hoàn thiện.
32
计划周全,不过执行不到位。
jìhuà zhōuquán, búguò zhíxíng bú dào wèi
Kế hoạch đầy đủ nhưng thực hiện chưa tốt.
33
思路清晰,不过表达不够准确。
sīlù qīngxī, búguò biǎodá bùgòu zhǔnquè
Ý tưởng rõ nhưng diễn đạt chưa chính xác.
34
分析深入,不过缺乏数据支持。
fēnxī shēnrù, búguò quēfá shùjù zhīchí
Phân tích sâu nhưng thiếu dữ liệu.
35
结构合理,不过逻辑略显松散。
jiégòu hélǐ, búguò luójí lüè xiǎn sōngsàn
Cấu trúc hợp lý nhưng logic hơi lỏng.
36
表现优秀,不过仍有提升空间。
biǎoxiàn yōuxiù, búguò réng yǒu tíshēng kōngjiān
Biểu hiện tốt nhưng vẫn có thể cải thiện.
37
条件成熟,不过风险依然存在。
tiáojiàn chéngshú, búguò fēngxiǎn yīrán cúnzài
Điều kiện chín muồi nhưng rủi ro còn.
38
发展迅速,不过基础不牢固。
fāzhǎn xùnsù, búguò jīchǔ bù láogù
Phát triển nhanh nhưng nền tảng yếu.
39
资源丰富,不过利用率不高。
zīyuán fēngfù, búguò lìyònglǜ bù gāo
Tài nguyên nhiều nhưng sử dụng kém.
40
方向正确,不过执行需要加强。
fāngxiàng zhèngquè, búguò zhíxíng xūyào jiāqiáng
Hướng đúng nhưng cần cải thiện thực thi.
VI. Tổng kết
Cấu trúc …,不过…:
Dùng để:
chuyển ý nhẹ
bổ sung hạn chế
làm mềm câu nói
Mang sắc thái:
tự nhiên
khẩu ngữ
ít đối lập hơn 可是 / 但是
Cấu trúc câu phức “..., 不过 ...” trong tiếng Trung là một trong những cấu trúc chuyển ý (转折句 - zhuǎn zhé jù) rất phổ biến, đặc biệt trong khẩu ngữ và văn nói hàng ngày. Nó dùng để nối hai mệnh đề (hoặc hai câu), trong đó mệnh đề thứ hai bổ sung, sửa chữa nhẹ nhàng, hạn chế hoặc tạo sự đối lập nhẹ so với mệnh đề thứ nhất.
Cấu trúc cơ bản:
Mệnh đề 1, 不过 Mệnh đề 2.
(hoặc 不过 đứng đầu câu thứ hai để chuyển ý).
Nó tương đương với “nhưng”, “tuy nhiên”, “song” trong tiếng Việt, nhưng mềm mại, nhẹ nhàng hơn so với 但是 (dànshì - nhưng mạnh mẽ, trang trọng) hay 可是 (kěshì - nhưng hơi nhấn mạnh). “不过” mang tính khẩu ngữ cao, thường dùng khi người nói muốn giảm bớt sự đối lập, làm cho lời nói lịch sự, khiêm tốn hoặc không quá quyết liệt.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong “不过”
不 (bù):
Chữ Hán này là phó từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Trung. Nghĩa gốc và chính là “không”, dùng để phủ nhận một hành động, trạng thái, tính chất hoặc sự thật.
Phát âm: bù (thanh 4, giọng rơi mạnh).
Ví dụ đơn giản: 不好 (bù hǎo) = không tốt; 不吃 (bù chī) = không ăn.
Trong “不过”, chữ “不” giữ vai trò phủ định, tạo nền tảng cho nghĩa “không vượt quá”.
过 (guò):
Chữ Hán này là động từ đa nghĩa, rất linh hoạt. Các nghĩa chính:
“Qua”, “vượt qua”, “đi qua” (ví dụ: 过马路 - guò mǎlù = qua đường).
“Quá mức”, “vượt quá”, “thừa” (ví dụ: 太过 - tài guò = quá mức; 吃过饱 - chī guò bǎo = ăn no quá).
“Trải qua”, “đã từng” (ví dụ: 去过 - qù guò = đã từng đi).
Phát âm: guò (thanh 4).
Khi hai chữ 不 + 过 kết hợp thành “不过” (bùguò), nghĩa không còn là nghĩa đen từng chữ mà đã trở thành một từ cố định (từ ghép).
Nghĩa phái sinh chính: “không vượt quá” → dẫn đến “chỉ là”, “mới chỉ”, “không hơn” (khi làm phó từ).
Trong vai trò liên từ: “không vượt qua điều đã nói trước, nhưng có bổ sung/sửa chữa nhẹ” → tạo cảm giác “nhưng mà...”, “tuy nhiên...”, “song...”.
Đây là quá trình ngữ pháp hóa (语法化) điển hình trong tiếng Trung: từ nghĩa cụ thể → nghĩa trừu tượng.
Tóm lại: “不过” không phải “không qua” theo nghĩa đen, mà là cách nói nhẹ nhàng để hạn chế hoặc chuyển hướng ý trước đó, tránh làm người nghe khó chịu.
Cách dùng chi tiết và cặn kẽ của cấu trúc “..., 不过 ...”
Vai trò chính: Liên từ (连词 - lián cí) biểu thị chuyển ý nhẹ (轻转折 - qīng zhuǎn zhé).
Mệnh đề 1: Thường là điều tích cực, đã thừa nhận, hoặc sự thật.
Mệnh đề 2: Bổ sung điều tiêu cực nhẹ, hạn chế, sửa chữa, hoặc thay đổi hướng.
Tone: mềm mại, lịch sự, khiêm tốn (thường dùng khi từ chối, xin lỗi, hoặc không muốn nói mạnh).
Vị trí trong câu:
Thường đặt sau dấu phẩy: Mệnh đề 1 , 不过 Mệnh đề 2.
Có thể đứng đầu câu thứ hai (đặc biệt trong đối thoại).
Không cần chủ ngữ lặp lại nếu cùng chủ ngữ.
So sánh với 但是 / 可是:
但是: mạnh, trang trọng, dùng trong văn viết hoặc nhấn mạnh đối lập rõ ràng.
可是: trung bình, hơi nhấn mạnh.
不过: nhẹ nhất, khẩu ngữ, mang ý “chỉ là... thôi”, “nhưng mà...”.
Ví dụ:
虽然很贵,但是很好。 (mạnh)
虽然很贵,不过很好。 (nhẹ, thân thiện hơn).
Cách dùng khác của “不过” (không phải liên từ):
Làm phó từ (副词): nghĩa “chỉ”, “mới chỉ”, “không hơn” (thường + số lượng hoặc tính từ).
Ví dụ: 他学了不过三个月。 = Anh ấy học mới chỉ ba tháng thôi.
Cấu trúc “再...不过了”: “không gì tốt hơn...” (ví dụ: 再好不过了 = tốt nhất rồi).
Kết hợp với 虽然 / 虽说 / 尽管:
Có thể dùng 虽然...不过... (mặc dù... nhưng...), nhưng tone vẫn nhẹ hơn 虽然...但是....
Lưu ý quan trọng:
Không dùng trong văn pháp lý hoặc trang trọng cao.
Thường kèm “了”, “而已”, “就是了” để nhấn mạnh sự nhẹ nhàng.
Trong đối thoại: dùng để từ chối nhẹ nhàng (ví dụ: “好啊,不过我明天有事” = OK, nhưng mai tôi bận).
Bây giờ là 40 ví dụ thực tế, đa dạng (đã phân loại rõ ràng để dễ học). Mỗi ví dụ gồm:
Câu tiếng Trung (giản thể)
Pinyin
Dịch tiếng Việt
Giải thích ngắn (ý chuyển ý là gì).
Nhóm 1: Chuyển ý đối lập nhẹ (ví dụ 1-15) – “nhưng” thông thường
这件衣服我很喜欢,不过有点贵。
Zhè jiàn yīfu wǒ hěn xǐhuān, bùguò yǒudiǎn guì.
Tôi rất thích cái áo này, nhưng hơi đắt.
(Thừa nhận thích → hạn chế bằng giá).
他汉语说得不错,不过不认识汉字。
Tā hànyǔ shuō de búcuò, bùguò bù rènshi Hànzì.
Anh ấy nói tiếng Trung khá tốt, nhưng không biết chữ Hán.
(Khả năng nói → hạn chế chữ viết).
今天天气很好,不过有点热。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo, bùguò yǒudiǎn rè.
Hôm nay thời tiết tốt, nhưng hơi nóng.
(Tích cực → hạn chế nhỏ).
我本来想去旅行,不过最近太忙了。
Wǒ běnlái xiǎng qù lǚxíng, bùguò zuìjìn tài máng le.
Ban đầu tôi muốn đi du lịch, nhưng gần đây quá bận.
(Ý định → thay đổi vì lý do).
这家餐厅的菜很好吃,不过服务有点慢。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī, bùguò fúwù yǒudiǎn màn.
Món ăn ở nhà hàng này ngon, nhưng phục vụ hơi chậm.
(Ưu điểm → nhược điểm nhẹ).
他很聪明,不过有点懒。
Tā hěn cōngming, bùguò yǒudiǎn lǎn.
Anh ấy rất thông minh, nhưng hơi lười.
(Điểm mạnh → điểm yếu).
我学了两年中文,不过还是不会写汉字。
Wǒ xué le liǎng nián Zhōngwén, bùguò háishì bú huì xiě Hànzì.
Tôi học tiếng Trung hai năm, nhưng vẫn không biết viết chữ Hán.
(Thời gian dài → kết quả chưa tốt).
虽然他很累,不过还是坚持工作。
Suīrán tā hěn lèi, bùguò háishì jiānchí gōngzuò.
Dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì làm việc.
(Kết hợp 虽然, tone nhẹ).
这个电影很有意思,不过结局有点失望。
Zhège diànyǐng hěn yǒu yìsi, bùguò jiéjú yǒudiǎn shīwàng.
Bộ phim này thú vị lắm, nhưng kết thúc hơi thất vọng.
我想买新手机,不过现在钱不够。
Wǒ xiǎng mǎi xīn shǒujī, bùguò xiànzài qián bú gòu.
Tôi muốn mua điện thoại mới, nhưng hiện tại tiền chưa đủ.
她长得很漂亮,不过性格有点急。
Tā zhǎng de hěn piàoliang, bùguò xìnggé yǒudiǎn jí.
Cô ấy rất xinh, nhưng tính tình hơi nóng.
我们玩得很开心,不过天黑得太早了。
Wǒmen wán de hěn kāixīn, bùguò tiān hēi de tài zǎo le.
Chúng tôi chơi rất vui, nhưng trời tối sớm quá.
这本书内容很好,不过字太小了。
Zhè běn shū nèiróng hěn hǎo, bùguò zì tài xiǎo le.
Nội dung cuốn sách rất hay, nhưng chữ quá nhỏ.
他答应帮忙,不过明天才有时间。
Tā dāyìng bāngmáng, bùguò míngtiān cái yǒu shíjiān.
Anh ấy đồng ý giúp, nhưng mai mới có thời gian.
我喜欢这个工作,不过工资不高。
Wǒ xǐhuān zhège gōngzuò, bùguò gōngzī bù gāo.
Tôi thích công việc này, nhưng lương không cao.
Nhóm 2: “不过” làm phó từ nghĩa “chỉ”, “mới chỉ”, “không hơn” (ví dụ 16-25)
他来中国不过三个月,就说得很流利了。
Tā lái Zhōngguó bùguò sān ge yuè, jiù shuō de hěn liúlì le.
Anh ấy mới đến Trung Quốc chỉ ba tháng, đã nói lưu loát rồi.
(Nhấn mạnh thời gian ngắn).
这件事不过小事而已,不要太担心。
Zhè jiàn shì bùguò xiǎoshì éryǐ, bú yào tài dānxīn.
Việc này chỉ là chuyện nhỏ thôi, đừng lo quá.
从我家到学校不过十分钟的路程。
Cóng wǒ jiā dào xuéxiào bùguò shí fēnzhōng de lùchéng.
Từ nhà tôi đến trường chỉ mất mười phút thôi.
我不过随便说说,你别当真。
Wǒ bùguò suíbiàn shuōshuō, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ nói đùa thôi, bạn đừng coi là thật.
她今年不过二十岁,已经是老板了。
Tā jīnnián bùguò èrshí suì, yǐjīng shì lǎobǎn le.
Cô ấy năm nay mới hai mươi tuổi, đã là sếp rồi.
这个礼物不过一百块钱,很便宜。
Zhège lǐwù bùguò yìbǎi kuài qián, hěn piányi.
Món quà này chỉ một trăm tệ thôi, rất rẻ.
我不过帮了个小忙,你不用谢我。
Wǒ bùguò bāng le ge xiǎo máng, nǐ bú yòng xiè wǒ.
Tôi chỉ giúp chút thôi, bạn không cần cảm ơn.
他学中文不过半年,就通过了HSK5。
Tā xué Zhōngwén bùguò bàn nián, jiù tōngguò le HSK wǔ.
Anh ấy học tiếng Trung mới nửa năm, đã thi đậu HSK 5.
这篇文章我不过翻了翻,没有细看。
Zhè piān wénzhāng wǒ bùguò fān le fān, méiyǒu xì kàn.
Bài viết này tôi chỉ lướt qua thôi, chưa đọc kỹ.
我们的利润不过百分之十,不算高。
Wǒmen de lìrùn bùguò bǎi fēn zhī shí, bú suàn gāo.
Lợi nhuận của chúng tôi chỉ 10% thôi, không cao.
Nhóm 3: Kết hợp 虽然 / 虽说...不过... (ví dụ 26-30)
虽然天气不太好,不过我们还是玩得很开心。
Suīrán tiānqì bú tài hǎo, bùguò wǒmen háishì wán de hěn kāixīn.
Dù thời tiết không tốt, nhưng chúng tôi vẫn chơi rất vui.
虽说他很忙,不过还是每天给我打电话。
Suīshuō tā hěn máng, bùguò háishì měitiān gěi wǒ dǎ diànhuà.
Dù anh ấy bận, nhưng vẫn gọi điện cho tôi mỗi ngày.
虽然价格贵了点,不过质量真的很好。
Suīrán jiàgé guì le diǎn, bùguò zhìliàng zhēn de hěn hǎo.
Dù giá hơi đắt, nhưng chất lượng thật sự rất tốt.
虽说考试很难,不过我还是有信心。
Suīshuō kǎoshì hěn nán, bùguò wǒ háishì yǒu xìnxīn.
Dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi vẫn tự tin.
虽然我喜欢他,不过我们不合适。
Suīrán wǒ xǐhuān tā, bùguò wǒmen bù héshì.
Dù tôi thích anh ấy, nhưng chúng tôi không hợp.
Nhóm 4: Các ví dụ khác (chuyển ý sửa chữa, từ chối nhẹ, bổ sung) (ví dụ 31-40)
我很想跟你一起去,不过我明天有课。
Wǒ hěn xiǎng gēn nǐ yìqǐ qù, bùguò wǒ míngtiān yǒu kè.
Tôi rất muốn đi cùng bạn, nhưng mai tôi có tiết học.
这个主意不错,不过需要再考虑一下。
Zhège zhǔyi búcuò, bùguò xūyào zài kǎolǜ yíxià.
Ý tưởng này hay, nhưng cần suy nghĩ thêm.
他人很好,不过有时候太直接了。
Tā rén hěn hǎo, bùguò yǒushíhou tài zhíjiē le.
Anh ấy tốt, nhưng đôi khi quá thẳng thắn.
我同意你的看法,不过有一点不同意见。
Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ, bùguò yǒu yìdiǎn bùtóng yìjiàn.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn, nhưng có một chút ý kiến khác.
谢谢你的邀请,不过我已经约了别人。
Xièxie nǐ de yāoqǐng, bùguò wǒ yǐjīng yuē le biéren.
Cảm ơn lời mời của bạn, nhưng tôi đã hẹn người khác rồi.
东西很好吃,不过我吃饱了。
Dōngxi hěn hǎochī, bùguò wǒ chī bǎo le.
Đồ ăn ngon lắm, nhưng tôi no rồi.
计划很好,不过时间太紧了。
Jìhuà hěn hǎo, bùguò shíjiān tài jǐn le.
Kế hoạch rất tốt, nhưng thời gian quá chặt.
我会努力的,不过请你给我一些时间。
Wǒ huì nǔlì de, bùguò qǐng nǐ gěi wǒ yìxiē shíjiān.
Tôi sẽ cố gắng, nhưng xin bạn cho tôi chút thời gian.
这个颜色漂亮,不过我不喜欢太鲜艳的。
Zhège yánsè piàoliang, bùguò wǒ bù xǐhuān tài xiānyàn de.
Màu này đẹp, nhưng tôi không thích màu quá tươi.
再好不过了,不过还是要实际一点。
Zài hǎo búguò le, bùguò háishì yào shíjì yìdiǎn.
Không gì tốt hơn rồi, nhưng vẫn phải thực tế một chút.
(Kết hợp cấu trúc “再...不过了”).
I. Khái niệm cấu trúc
……,不过…… (… , búguò …)
→ Nghĩa: … nhưng mà…, … tuy nhiên…
Đây là câu phức chuyển ngoặt (转折复句) dùng để:
Nêu một nhận định ở vế trước
Sau đó bổ sung một ý chuyển nhẹ, điều chỉnh, hoặc ngoại lệ ở vế sau
→ So với 但是 / 可是, thì 不过:
nhẹ hơn
mang sắc thái giải thích, bổ sung, “nói thêm”
II. Giải thích từng chữ Hán
不过 (búguò)
不 (bù): không
过 (guò): vượt qua, quá
→ Nghĩa gốc: không vượt quá / chỉ là / chỉ có điều là
→ Khi làm liên từ:
Dịch là: nhưng mà / chỉ là / tuy nhiên
Mang sắc thái:
→ “Nói vậy thôi, nhưng…”
→ “Có điều là…”
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản
Mệnh đề 1, 不过 + Mệnh đề 2
2. Đặc điểm quan trọng
Không cần đi với 虽然
Thường dùng trong:
Văn nói
Tình huống nhẹ nhàng, không quá đối lập
3. So sánh nhanh
Liên từ Mức độ chuyển ngoặt Sắc thái
但是 mạnh trung tính
可是 mạnh + cảm xúc khẩu ngữ
不过 nhẹ bổ sung, giải thích
IV. Các cách dùng chính
1. Biểu thị chuyển ý nhẹ
→ Ý sau không phủ định hoàn toàn ý trước
Ví dụ:
很好,不过有点贵
→ Rất tốt, nhưng hơi đắt
2. Dùng để “giảm nhẹ” nhận xét
→ Tránh nói quá trực tiếp
Ví dụ:
他人不错,不过有点懒
→ Anh ấy tốt, chỉ là hơi lười
3. Dùng như “chỉ là / chỉ có điều là”
→ Mang sắc thái giải thích
Ví dụ:
我可以去,不过时间不多
→ Tôi có thể đi, chỉ là không có nhiều thời gian
V. 40 ví dụ chi tiết
(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)
Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày
这个手机很好,不过有点贵。
zhè ge shǒujī hěn hǎo, búguò yǒudiǎn guì
→ Điện thoại này rất tốt, nhưng hơi đắt
天气不错,不过有点冷。
tiānqì búcuò, búguò yǒudiǎn lěng
→ Thời tiết không tệ, nhưng hơi lạnh
饭很好吃,不过有点油。
fàn hěn hǎochī, búguò yǒudiǎn yóu
→ Món ăn ngon, nhưng hơi nhiều dầu
他来了,不过很晚。
tā lái le, búguò hěn wǎn
→ Anh ấy đã đến, nhưng rất muộn
我喜欢这个地方,不过太远了。
wǒ xǐhuān zhè ge dìfang, búguò tài yuǎn le
→ Tôi thích nơi này, nhưng quá xa
Nhóm 2: Học tập
这道题不难,不过需要仔细。
zhè dào tí bù nán, búguò xūyào zǐxì
→ Bài này không khó, nhưng cần cẩn thận
我会一点中文,不过说得不好。
wǒ huì yìdiǎn zhōngwén, búguò shuō de bù hǎo
→ Tôi biết chút tiếng Trung, nhưng nói không tốt
他成绩很好,不过不爱学习。
tā chéngjì hěn hǎo, búguò bú ài xuéxí
→ Anh ấy học giỏi, nhưng không thích học
老师讲得很好,不过有点快。
lǎoshī jiǎng de hěn hǎo, búguò yǒudiǎn kuài
→ Thầy giảng hay, nhưng hơi nhanh
这本书不错,不过有点难。
zhè běn shū búcuò, búguò yǒudiǎn nán
→ Quyển sách này ổn, nhưng hơi khó
Nhóm 3: Công việc
工作很好,不过工资不高。
gōngzuò hěn hǎo, búguò gōngzī bù gāo
→ Công việc tốt, nhưng lương không cao
他很努力,不过经验不多。
tā hěn nǔlì, búguò jīngyàn bù duō
→ Anh ấy chăm chỉ, nhưng ít kinh nghiệm
公司不大,不过很有潜力。
gōngsī bú dà, búguò hěn yǒu qiánlì
→ Công ty không lớn, nhưng có tiềm năng
项目完成了,不过质量一般。
xiàngmù wánchéng le, búguò zhìliàng yìbān
→ Dự án xong rồi, nhưng chất lượng bình thường
他同意了,不过有条件。
tā tóngyì le, búguò yǒu tiáojiàn
→ Anh ấy đồng ý, nhưng có điều kiện
Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc
他人很好,不过有点内向。
tā rén hěn hǎo, búguò yǒudiǎn nèixiàng
→ Anh ấy tốt, nhưng hơi hướng nội
我喜欢他,不过只是朋友。
wǒ xǐhuān tā, búguò zhǐ shì péngyou
→ Tôi thích anh ấy, nhưng chỉ là bạn
她很漂亮,不过不太自信。
tā hěn piàoliang, búguò bú tài zìxìn
→ Cô ấy xinh, nhưng không tự tin
他说得对,不过方式不太好。
tā shuō de duì, búguò fāngshì bú tài hǎo
→ Anh ấy nói đúng, nhưng cách nói không hay
我们认识,不过不熟。
wǒmen rènshi, búguò bù shú
→ Chúng tôi quen, nhưng không thân
Nhóm 5: Tình huống nâng cao
机会很多,不过要把握。
jīhuì hěn duō, búguò yào bǎwò
→ Cơ hội nhiều, nhưng phải nắm bắt
可以试试,不过别抱太大希望。
kěyǐ shìshi, búguò bié bào tài dà xīwàng
→ Có thể thử, nhưng đừng kỳ vọng quá
他成功了,不过过程很难。
tā chénggōng le, búguò guòchéng hěn nán
→ Anh ấy thành công, nhưng quá trình rất khó
问题解决了,不过还有风险。
wèntí jiějué le, búguò hái yǒu fēngxiǎn
→ Vấn đề đã giải quyết, nhưng vẫn còn rủi ro
结果不错,不过还能更好。
jiéguǒ búcuò, búguò hái néng gèng hǎo
→ Kết quả ổn, nhưng có thể tốt hơn
Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên
我可以帮你,不过现在没时间。
wǒ kěyǐ bāng nǐ, búguò xiànzài méi shíjiān
→ Tôi có thể giúp bạn, nhưng giờ không có thời gian
他来了,不过马上走了。
tā lái le, búguò mǎshàng zǒu le
→ Anh ấy đến, nhưng đi ngay
这件衣服好看,不过不适合你。
zhè jiàn yīfu hǎokàn, búguò bù shìhé nǐ
→ Quần áo đẹp, nhưng không hợp bạn
这个想法不错,不过不现实。
zhè ge xiǎngfǎ búcuò, búguò bù xiànshí
→ Ý tưởng hay, nhưng không thực tế
可以合作,不过需要考虑。
kěyǐ hézuò, búguò xūyào kǎolǜ
→ Có thể hợp tác, nhưng cần cân nhắc
Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao
生活不容易,不过要坚持。
shēnghuó bù róngyì, búguò yào jiānchí
他不完美,不过很真实。
tā bù wánměi, búguò hěn zhēnshí
时间不多,不过够用了。
shíjiān bù duō, búguò gòu yòng le
条件一般,不过可以接受。
tiáojiàn yìbān, búguò kěyǐ jiēshòu
问题不少,不过都能解决。
wèntí bù shǎo, búguò dōu néng jiějué
VI. Tổng kết
不过 = nhưng mà / chỉ là / có điều là
Mức độ chuyển ngoặt: nhẹ
Dùng để:
bổ sung
giảm nhẹ
giải thích
VII. Mẹo nhớ nhanh
虽然…可是… → “Tuy… nhưng…” (mạnh)
……不过…… → “... nhưng mà (nhẹ hơn)”
Cấu trúc câu phức ..., 不过... là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại (cả khẩu ngữ lẫn văn viết). Nó dùng để nối hai mệnh đề (clause) trong một câu phức, tạo ra sự chuyển ngoặt / đối lập / bổ sung thông tin trái ngược một cách nhẹ nhàng, lịch sự.
Nghĩa tương đương trong tiếng Việt là: “..., nhưng...”, “..., tuy nhiên...”, “..., thế nhưng...”.
“不过” mang sắc thái mềm mại, nhún nhường, không quá mạnh mẽ so với 但是 (dànshì) hay 可是 (kěshì). Nó thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, giải thích, xin lỗi, hoặc đưa ra ngoại lệ.
Phân tích cặn kẽ từng chữ Hán trong “不过”
1. 不 (bù)
Hình thức chữ Hán: 不 (giản thể và phồn thể giống nhau).
Phiên âm: bù (thanh 4, giọng trầm xuống).
Bộ thủ: Không thuộc bộ thủ cố định rõ ràng (đôi khi được coi là bộ tự thân).
Nghĩa gốc và chi tiết:
Phủ định tuyệt đối: “không”, “chẳng”, “không phải”.
Dùng để phủ định động từ, tính từ, trạng thái (ví dụ: 不好 = không tốt, 不吃 = không ăn).
Trong lịch sử, 不 xuất phát từ hình ảnh một con chim bay ngược (biểu thị sự “ngược lại, không theo chiều mong muốn”).
Trong “不过”, 不 giữ vai trò phủ định nhẹ, tạo nên ý “không phải là… (như vậy)”.
2. 过 (guò)
Hình thức chữ Hán: 过 (giản thể) / 過 (phồn thể).
Phiên âm: guò (thanh 4, giọng trầm xuống).
Bộ thủ: 辶 (bộ tẩu – bộ chân đi, 3 nét, biểu thị sự di chuyển).
Nghĩa gốc và chi tiết:
“Vượt qua”, “đi qua”, “trải qua”, “qua mức”, “lỗi lầm”.
Là động từ đa nghĩa: 过马路 (vượt đường), 过年 (ăn Tết = trải qua năm mới), 太过 (quá mức).
Khi ghép với 不 thành “不过”, hai chữ mất nghĩa đen “không vượt qua” và trở thành từ cố định (idiom) mang nghĩa liên từ chỉ sự đối lập, chuyển ngoặt.
Đây là hiện tượng ngữ pháp điển hình của tiếng Trung: hai chữ ghép lại tạo nghĩa mới không còn là tổng nghĩa của từng chữ riêng lẻ.
Tóm lại nghĩa của “不过”:
“Không vượt qua (như vậy)” → “nhưng thực tế lại là…”, “tuy nhiên…”, “chỉ là…”.
Nó thể hiện sự nhượng bộ nhẹ nhàng, không gay gắt.
Quy tắc sử dụng chi tiết “..., 不过...”
Vị trí: Luôn đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu phẩy (,). Không bao giờ đứng đầu câu.
Cấu trúc cơ bản:
Mệnh đề 1 (thường là ý chính, tích cực hoặc mong đợi), 不过 mệnh đề 2 (ý đối lập, ngoại lệ, hạn chế, hoặc thực tế).
Có thể kết hợp với từ nhượng bộ ở mệnh đề 1:
虽然...,不过... / 尽管...,不过... / 即使...,不过... (dùng để nhấn mạnh “dù… nhưng…”)
Đặc điểm ngữ khí:
Nhẹ nhàng, lịch sự, hay dùng khi xin lỗi, giải thích, an ủi.
Thường xuất hiện trong khẩu ngữ hơn văn phong trang trọng.
Có thể đứng một mình hoặc thêm 了, 啊, 吧 để tăng ngữ khí.
Khác biệt với 但是 / 可是:
不过 mềm mại hơn, ít đối lập gay gắt, thường dùng khi người nói muốn giữ không khí hòa nhã.
40 ví dụ minh họa (đa dạng chủ đề, có phiên âm + dịch sát nghĩa + giải thích ngắn)
Nhóm 1: Cuộc sống hàng ngày (1-10)
这个苹果很好吃,不过有点酸。
Zhège píngguǒ hěn hǎochī, bùguò yǒudiǎn suān.
Quả táo này ngon lắm, nhưng hơi chua.
我很喜欢这个颜色,不过太贵了。
Wǒ hěn xǐhuān zhège yánsè, bùguò tài guì le.
Tôi rất thích màu này, nhưng đắt quá.
今天天气不错,不过风有点大。
Jīntiān tiānqì búcuò, bùguò fēng yǒudiǎn dà.
Hôm nay thời tiết không tệ, nhưng gió hơi lớn.
她长得很漂亮,不过性格有点内向。
Tā zhǎng de hěn piàoliang, bùguò xìnggé yǒudiǎn nèixiàng.
Cô ấy rất xinh, nhưng tính cách hơi hướng nội.
这家餐厅饭菜很好吃,不过服务员态度一般。
Zhè jiā cāntīng fàncài hěn hǎochī, bùguò fúwùyuán tàidu yìbān.
Nhà hàng này món ăn ngon, nhưng thái độ phục vụ bình thường.
我已经很努力了,不过成绩还是不理想。
Wǒ yǐjīng hěn nǔlì le, bùguò chéngjì háishì bù lǐxiǎng.
Tôi đã rất cố gắng rồi, nhưng kết quả vẫn chưa như ý.
这个手机功能很强大,不过电池不耐用。
Zhège shǒujī gōngnéng hěn qiángdà, bùguò diànchí bù nàiyòng.
Điện thoại này chức năng mạnh, nhưng pin không bền.
我想去旅行,不过没时间。
Wǒ xiǎng qù lǚxíng, bùguò méi shíjiān.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng không có thời gian.
电影很好看,不过结局太悲伤了。
Diànyǐng hěn hǎokàn, bùguò jiéjú tài bēishāng le.
Phim hay lắm, nhưng kết thúc buồn quá.
他的汉语说得不错,不过发音还有点问题。
Tā de Hànyǔ shuō de búcuò, bùguò fāyīn hái yǒudiǎn wèntí.
Tiếng Trung của anh ấy nói khá tốt, nhưng phát âm vẫn còn vấn đề.
Nhóm 2: Kết hợp với 虽然 / 尽管 (11-20)
11. 虽然价格很高,不过质量真的很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, bùguò zhìliàng zhēn de hěn hǎo.
Dù giá cao, nhưng chất lượng thật sự rất tốt.
尽管他很忙,不过还是来参加聚会了。
Jǐnguǎn tā hěn máng, bùguò háishì lái cānjiā jùhuì le.
Dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn đến dự tiệc.
虽然下雨了,不过我们还是去爬山吧。
Suīrán xià yǔ le, bùguò wǒmen háishì qù páshān ba.
Dù trời mưa, nhưng chúng ta vẫn đi leo núi nhé.
尽管学了三年,不过他的口语还是不太流利。
Jǐnguǎn xué le sān nián, bùguò tā de kǒuyǔ háishì bú tài liúlì.
Dù học ba năm, nhưng khẩu ngữ của anh ấy vẫn chưa trôi chảy lắm.
虽然她很累,不过还是坚持把工作做完。
Suīrán tā hěn lèi, bùguò háishì jiānchí bǎ gōngzuò zuò wán.
Dù cô ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì hoàn thành công việc.
尽管失败了很多次,不过他从来不放弃。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, bùguò tā cónglái bù fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.
虽然时间很晚了,不过我们再聊一会儿吧。
Suīrán shíjiān hěn wǎn le, bùguò wǒmen zài liáo yíhuìr ba.
Dù đã muộn rồi, nhưng chúng ta聊 thêm chút nữa nhé.
尽管路很远,不过风景特别漂亮。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, bùguò fēngjǐng tèbié piàoliang.
Dù đường xa, nhưng phong cảnh đặc biệt đẹp.
虽然他脾气不好,不过心地很善良。
Suīrán tā píqì bù hǎo, bùguò xīndì hěn shànliáng.
Dù tính tình không tốt, nhưng lòng dạ rất tốt bụng.
尽管收入不高,不过生活很幸福。
Jǐnguǎn shōurù bù gāo, bùguò shēnghuó hěn xìngfú.
Dù thu nhập không cao, nhưng cuộc sống rất hạnh phúc.
Nhóm 3: Công việc, học tập, mối quan hệ (21-30)
21. 我很想升职,不过能力还不够。
Wǒ hěn xiǎng shēngzhí, bùguò nénglì hái bú gòu.
Tôi rất muốn thăng chức, nhưng năng lực còn chưa đủ.
这个项目很有前景,不过风险也很大。
Zhège xiàngmù hěn yǒu qiánjǐng, bùguò fēngxiǎn yě hěn dà.
Dự án này triển vọng tốt, nhưng rủi ro cũng rất lớn.
老师讲得很清楚,不过我还是没听懂。
Lǎoshī jiǎng de hěn qīngchu, bùguò wǒ háishì méi tīng dǒng.
Thầy giảng rất rõ, nhưng tôi vẫn chưa hiểu.
她人很好,不过我们性格不合。
Tā rén hěn hǎo, bùguò wǒmen xìnggé bù hé.
Cô ấy con người tốt, nhưng tính cách chúng tôi không hợp.
公司待遇不错,不过加班太多了。
Gōngsī dàiyù búcuò, bùguò jiābān tài duō le.
Công ty đãi ngộ khá, nhưng tăng ca quá nhiều.
我准备了很久,不过考试还是没考好。
Wǒ zhǔnbèi le hěn jiǔ, bùguò kǎoshì háishì méi kǎo hǎo.
Tôi chuẩn bị rất lâu, nhưng kỳ thi vẫn không thi tốt.
这件衣服很适合你,不过尺码有点小。
Zhè jiàn yīfu hěn shìhé nǐ, bùguò chǐmǎ yǒudiǎn xiǎo.
Bộ quần áo này rất hợp với bạn, nhưng size hơi nhỏ.
他答应了帮忙,不过后来又反悔了。
Tā dāyìng le bāngmáng, bùguò hòulái yòu fǎnhuǐ le.
Anh ấy hứa giúp đỡ, nhưng sau lại nuốt lời.
会议很重要,不过我临时有事不能参加。
Huìyì hěn zhòngyào, bùguò wǒ línshí yǒu shì bù néng cānjiā.
Cuộc họp rất quan trọng, nhưng tôi đột xuất có việc không tham gia được.
朋友很多,不过真正的朋友很少。
Péngyou hěn duō, bùguò zhēnzhèng de péngyou hěn shǎo.
Bạn bè thì nhiều, nhưng bạn thật thì ít.
Nhóm 4: Sức khỏe, cảm xúc, tình huống khác (31-40)
31. 我身体很好,不过最近有点失眠。
Wǒ shēntǐ hěn hǎo, bùguò zuìjìn yǒudiǎn shīmián.
Sức khỏe tôi tốt, nhưng gần đây hơi mất ngủ.
礼物很漂亮,不过我更喜欢实用一点的。
Lǐwù hěn piàoliang, bùguò wǒ gèng xǐhuān shíyòng yìdiǎn de.
Quà đẹp lắm, nhưng tôi thích loại thực tế hơn.
音乐很好听,不过歌词有点伤感。
Yīnyuè hěn hǎotīng, bùguò gēcí yǒudiǎn shānggǎn.
Nhạc hay lắm, nhưng lời bài hát hơi buồn.
计划很完美,不过现实总是残酷的。
Jìhuà hěn wánměi, bùguò xiànshí zǒngshì cánkù de.
Kế hoạch hoàn hảo, nhưng thực tế luôn khắc nghiệt.
我很感激你,不过这件事我自己能处理。
Wǒ hěn gǎnjī nǐ, bùguò zhè jiàn shì wǒ zìjǐ néng chǔlǐ.
Tôi rất cảm kích bạn, nhưng việc này tôi tự xử lý được.
咖啡很好喝,不过喝太多对胃不好。
Kāfēi hěn hǎohē, bùguò hē tài duō duì wèi bù hǎo.
Cà phê ngon lắm, nhưng uống nhiều thì hại dạ dày.
比赛很精彩,不过我们队输了。
Bǐsài hěn jīngcǎi, bùguò wǒmen duì shū le.
Trận đấu rất kịch tính, nhưng đội chúng tôi thua.
我同意你的意见,不过还有一个更好的办法。
Wǒ tóngyì nǐ de yìjiàn, bùguò hái yǒu yí ge gèng hǎo de bànfǎ.
Tôi đồng ý ý kiến của bạn, nhưng còn một cách tốt hơn.
假期很开心,不过时间过得太快了。
Jiàqī hěn kāixīn, bùguò shíjiān guò de tài kuài le.
Kỳ nghỉ vui lắm, nhưng thời gian trôi nhanh quá.
他很聪明,不过有时候太骄傲了。
Tā hěn cōngmíng, bùguò yǒu shíhou tài jiāo’ào le.
Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi kiêu ngạo quá.
I. Khái niệm về cấu trúc …,不过…
Trong tiếng Trung, 不过 (bùguò) là một liên từ chuyển ngoặt, dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ:
vế trước: nêu một tình huống, nhận xét, đánh giá
vế sau: bổ sung một ý trái nhẹ, điều chỉnh, hạn chế, hoặc ngoại lệ
So với cấu trúc 虽然…,可是… thì:
不过 thường nhẹ hơn, mềm hơn
không mang tính đối lập mạnh, mà giống kiểu “nhưng mà…”, “chỉ là…”
Ví dụ tư duy:
“Điều A là đúng, nhưng có một điểm cần bổ sung / điều chỉnh là B”
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
不 (bù)
Nghĩa cơ bản: không
Dùng để phủ định
过 (guò)
Nghĩa gốc: vượt qua, đi qua
Trong 不过: mang ý nghĩa “quá”, “vượt mức”
Khi kết hợp lại:
不过 mang nghĩa gốc là:
không vượt quá
không hơn
Từ đó phát triển thành nghĩa liên từ:
nhưng mà
chỉ là
tuy nhiên
Ý nghĩa ngữ dụng:
thêm một điều kiện hạn chế
đưa ra nhận xét nhẹ nhàng hơn so với 但是 hoặc 可是
III. Cách dùng ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
Mệnh đề 1, 不过 + Mệnh đề 2
Trong đó:
Mệnh đề 1: thông tin chính ban đầu
Mệnh đề 2: bổ sung, điều chỉnh, hoặc đưa ra điểm trái nhẹ
Điểm rất quan trọng:
Vế sau không phủ định hoàn toàn vế trước
Chỉ bổ sung một góc nhìn khác
IV. Đặc điểm sử dụng quan trọng
Thứ nhất, mức độ chuyển ngoặt nhẹ
不过 không tạo cảm giác đối lập mạnh như:
但是
可是
Nó giống cách nói mềm:
nhưng mà thôi
chỉ là có điều…
Thứ hai, thường dùng trong khẩu ngữ
不过 xuất hiện rất nhiều trong hội thoại đời thường vì:
nghe tự nhiên
không gây cảm giác phản bác mạnh
Thứ ba, có thể đứng đầu câu
不过 cũng có thể đứng đầu câu để chuyển ý:
不过,我觉得这样不太好。
Thứ tư, sắc thái “giảm nhẹ” hoặc “đính chính”
Nó thường dùng khi:
không muốn nói quá trực tiếp
muốn giữ lịch sự
V. So sánh với 可是 / 但是
不过 nhẹ hơn về sắc thái:
可是: đối lập rõ ràng
但是: trang trọng, logic
不过: nhẹ nhàng, bổ sung
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
我很喜欢这本书,不过有点难。
Wǒ hěn xǐhuan zhè běn shū, bùguò yǒudiǎn nán.
Tôi rất thích cuốn sách này, nhưng hơi khó.
他很聪明,不过不太努力。
Tā hěn cōngmíng, bùguò bù tài nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, nhưng không quá chăm chỉ.
今天天气很好,不过有点热。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo, bùguò yǒudiǎn rè.
Hôm nay thời tiết rất đẹp, nhưng hơi nóng.
这个工作不错,不过工资不高。
Zhège gōngzuò búcuò, bùguò gōngzī bù gāo.
Công việc này không tệ, nhưng lương không cao.
我想去,不过没有时间。
Wǒ xiǎng qù, bùguò méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng không có thời gian.
他来了,不过很快就走了。
Tā lái le, bùguò hěn kuài jiù zǒu le.
Anh ấy đã đến, nhưng nhanh chóng rời đi.
这件衣服很好看,不过有点贵。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, bùguò yǒudiǎn guì.
Bộ đồ này rất đẹp, nhưng hơi đắt.
我同意你的看法,不过还有别的办法。
Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ, bùguò hái yǒu bié de bànfǎ.
Tôi đồng ý với quan điểm của bạn, nhưng vẫn còn cách khác.
他会说中文,不过说得不太好。
Tā huì shuō Zhōngwén, bùguò shuō de bù tài hǎo.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, nhưng nói chưa tốt.
这个地方很好,不过太远了。
Zhège dìfang hěn hǎo, bùguò tài yuǎn le.
Nơi này rất tốt, nhưng quá xa.
我可以帮你,不过现在不行。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ, bùguò xiànzài bù xíng.
Tôi có thể giúp bạn, nhưng bây giờ không được.
他很努力,不过结果不好。
Tā hěn nǔlì, bùguò jiéguǒ bù hǎo.
Anh ấy rất cố gắng, nhưng kết quả không tốt.
我喜欢这个颜色,不过不适合我。
Wǒ xǐhuan zhège yánsè, bùguò bù shìhé wǒ.
Tôi thích màu này, nhưng không hợp với tôi.
她很漂亮,不过有点冷。
Tā hěn piàoliang, bùguò yǒudiǎn lěng.
Cô ấy rất đẹp, nhưng hơi lạnh lùng.
我想买,不过太贵了。
Wǒ xiǎng mǎi, bùguò tài guì le.
Tôi muốn mua, nhưng quá đắt.
这个方法可以,不过需要时间。
Zhège fāngfǎ kěyǐ, bùguò xūyào shíjiān.
Cách này được, nhưng cần thời gian.
他答应了,不过没做到。
Tā dāyìng le, bùguò méi zuò dào.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng không làm được.
我理解你,不过我不能帮你。
Wǒ lǐjiě nǐ, bùguò wǒ bù néng bāng nǐ.
Tôi hiểu bạn, nhưng không thể giúp.
这件事不难,不过很麻烦。
Zhè jiàn shì bù nán, bùguò hěn máfan.
Việc này không khó, nhưng rất phiền phức.
他来了,不过我没见到他。
Tā lái le, bùguò wǒ méi jiàn dào tā.
Anh ấy đã đến, nhưng tôi không gặp.
我会去,不过可能晚一点。
Wǒ huì qù, bùguò kěnéng wǎn yìdiǎn.
Tôi sẽ đi, nhưng có thể muộn một chút.
他说得对,不过不全面。
Tā shuō de duì, bùguò bù quánmiàn.
Anh ấy nói đúng, nhưng chưa đầy đủ.
这个计划不错,不过风险很大。
Zhège jìhuà búcuò, bùguò fēngxiǎn hěn dà.
Kế hoạch này không tệ, nhưng rủi ro lớn.
我喜欢这里,不过不想住在这儿。
Wǒ xǐhuan zhèlǐ, bùguò bù xiǎng zhù zài zhèr.
Tôi thích nơi này, nhưng không muốn sống ở đây.
他很友好,不过有点内向。
Tā hěn yǒuhǎo, bùguò yǒudiǎn nèixiàng.
Anh ấy thân thiện, nhưng hơi hướng nội.
这个菜很好吃,不过太油了。
Zhège cài hěn hǎochī, bùguò tài yóu le.
Món này rất ngon, nhưng quá nhiều dầu.
我觉得可以,不过你要小心。
Wǒ juéde kěyǐ, bùguò nǐ yào xiǎoxīn.
Tôi nghĩ được, nhưng bạn phải cẩn thận.
他会来,不过不确定时间。
Tā huì lái, bùguò bù quèdìng shíjiān.
Anh ấy sẽ đến, nhưng chưa chắc thời gian.
我试过,不过没成功。
Wǒ shì guò, bùguò méi chénggōng.
Tôi đã thử, nhưng không thành công.
这本书不错,不过有点旧。
Zhè běn shū búcuò, bùguò yǒudiǎn jiù.
Cuốn sách này không tệ, nhưng hơi cũ.
他同意了,不过有条件。
Tā tóngyì le, bùguò yǒu tiáojiàn.
Anh ấy đồng ý, nhưng có điều kiện.
我想学,不过没有机会。
Wǒ xiǎng xué, bùguò méiyǒu jīhuì.
Tôi muốn học, nhưng không có cơ hội.
这个地方很好,不过人太多。
Zhège dìfang hěn hǎo, bùguò rén tài duō.
Nơi này tốt, nhưng quá đông người.
他很认真,不过有点慢。
Tā hěn rènzhēn, bùguò yǒudiǎn màn.
Anh ấy rất nghiêm túc, nhưng hơi chậm.
我可以去,不过时间不长。
Wǒ kěyǐ qù, bùguò shíjiān bù cháng.
Tôi có thể đi, nhưng không lâu.
她很努力,不过压力很大。
Tā hěn nǔlì, bùguò yālì hěn dà.
Cô ấy rất cố gắng, nhưng áp lực lớn.
我听说过,不过不太了解。
Wǒ tīng shuō guò, bùguò bù tài liǎojiě.
Tôi có nghe qua, nhưng không hiểu rõ.
这个问题简单,不过容易出错。
Zhège wèntí jiǎndān, bùguò róngyì chūcuò.
Vấn đề này đơn giản, nhưng dễ sai.
他很喜欢你,不过不敢说。
Tā hěn xǐhuan nǐ, bùguò bù gǎn shuō.
Anh ấy rất thích bạn, nhưng không dám nói.
我准备好了,不过还有点紧张。
Wǒ zhǔnbèi hǎo le, bùguò hái yǒudiǎn jǐnzhāng.
Tôi đã chuẩn bị xong, nhưng vẫn hơi căng thẳng.
VII. Tổng kết sâu và bản chất
不过 là một liên từ rất quan trọng trong tiếng Trung vì nó thể hiện:
sự điều chỉnh nhẹ nhàng
sự bổ sung ý kiến
sự phản biện không trực diện
Nó đặc biệt phù hợp trong:
giao tiếp hàng ngày
trao đổi ý kiến
nói chuyện lịch sự
Nếu so với tiếng Việt, 不过 gần với:
nhưng mà
chỉ là
tuy nhiên mà thôi
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
Trong tiếng Trung, 不过 là một liên từ thường dùng để biểu đạt quan hệ chuyển ngoặt nhẹ giữa hai mệnh đề.
Cấu trúc tổng quát thường gặp:
Mệnh đề 1 ,不过 + Mệnh đề 2
Ý nghĩa tiếng Việt thường là: “nhưng mà”, “tuy nhiên”, “chỉ là… mà thôi”
So với các liên từ như 可是 hoặc 但是, thì 不过 mang sắc thái nhẹ hơn, mềm hơn, thường dùng trong văn nói hoặc các tình huống không quá nhấn mạnh sự đối lập.
II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa cơ bản: không, không phải
Là phó từ phủ định, dùng để phủ nhận hành động, trạng thái hoặc tính chất
2. 过 (guò)
Nghĩa gốc: vượt qua, đi qua, quá mức
Trong nhiều trường hợp, 过 biểu thị sự vượt qua một mức độ hoặc giới hạn nào đó
3. 不过 (bùguò)
Khi kết hợp lại, 不过 mang nghĩa là:
Không vượt quá mức đó
Chỉ là như vậy thôi
Nhưng mà (dùng để chuyển ý nhẹ)
Trong câu phức, 不过 đóng vai trò là liên từ chuyển ngoặt, biểu thị rằng nội dung phía sau chỉ là một sự điều chỉnh nhẹ, bổ sung hoặc đối lập không mạnh với mệnh đề trước.
III. Bản chất logic của câu
Mệnh đề thứ nhất đưa ra một nhận định, đánh giá hoặc mô tả sự việc.
Mệnh đề thứ hai (sau 不过) bổ sung thêm một ý kiến khác, thường mang tính:
Hạn chế
Điều chỉnh
Hoặc đối lập nhẹ
Quan hệ giữa hai mệnh đề không mang tính mâu thuẫn mạnh mà thường chỉ là bổ sung hoặc làm rõ thêm.
IV. Đặc điểm sử dụng
不过 thường được sử dụng trong các trường hợp:
Khi người nói muốn làm giảm mức độ phủ định hoặc phản bác
Khi đưa ra ý kiến mang tính “ngoại lệ nhỏ”
Khi bổ sung một chi tiết không quá quan trọng
Sắc thái của 不过 thường mang tính tự nhiên, nhẹ nhàng, phù hợp với hội thoại hàng ngày.
V. So sánh với các liên từ chuyển ngoặt khác
不过 có thể được so sánh với:
可是: nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng hơn
但是: trung tính, dùng phổ biến trong cả văn nói và viết
不过 thường được dùng khi người nói không muốn làm câu trở nên quá “cứng” hoặc quá đối lập.
VI. Các lỗi thường gặp
Người học thường mắc các lỗi sau:
Dùng 不过 trong trường hợp cần nhấn mạnh đối lập mạnh
Hiểu sai 不过 là phủ định hoàn toàn nội dung trước
Sử dụng hai mệnh đề không có liên hệ logic
Cần nhớ rằng 不过 chỉ mang tính chuyển ý nhẹ, không mang sắc thái phủ định mạnh.
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
这个问题很简单,不过需要一点时间。
Zhège wèntí hěn jiǎndān, bùguò xūyào yìdiǎn shíjiān.
Vấn đề này rất đơn giản, nhưng cần một chút thời gian.
他很聪明,不过不太努力。
Tā hěn cōngmíng, bùguò bú tài nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, nhưng không chăm chỉ lắm.
这件衣服很好看,不过有点贵。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, bùguò yǒudiǎn guì.
Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng hơi đắt.
我很喜欢这本书,不过内容有点难。
Wǒ hěn xǐhuān zhè běn shū, bùguò nèiróng yǒudiǎn nán.
Tôi rất thích cuốn sách này, nhưng nội dung hơi khó.
他来了,不过来得有点晚。
Tā lái le, bùguò lái de yǒudiǎn wǎn.
Anh ấy đã đến, nhưng đến hơi muộn.
天气很好,不过有点热。
Tiānqì hěn hǎo, bùguò yǒudiǎn rè.
Thời tiết rất đẹp, nhưng hơi nóng.
我会说中文,不过说得不太好。
Wǒ huì shuō Zhōngwén, bùguò shuō de bú tài hǎo.
Tôi biết nói tiếng Trung, nhưng nói chưa tốt lắm.
他答应了,不过还没开始做。
Tā dāying le, bùguò hái méi kāishǐ zuò.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng vẫn chưa bắt đầu làm.
这个地方不错,不过有点远。
Zhège dìfang búcuò, bùguò yǒudiǎn yuǎn.
Nơi này không tệ, nhưng hơi xa.
我想去,不过现在没时间。
Wǒ xiǎng qù, bùguò xiànzài méi shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng hiện tại không có thời gian.
他工作很好,不过工资不高。
Tā gōngzuò hěn hǎo, bùguò gōngzī bù gāo.
Công việc của anh ấy tốt, nhưng lương không cao.
我理解你的意思,不过我不同意。
Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi, bùguò wǒ bù tóngyì.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.
这道菜很好吃,不过有点油。
Zhè dào cài hěn hǎochī, bùguò yǒudiǎn yóu.
Món này rất ngon, nhưng hơi nhiều dầu.
他很努力,不过结果不理想。
Tā hěn nǔlì, bùguò jiéguǒ bù lǐxiǎng.
Anh ấy rất cố gắng, nhưng kết quả không lý tưởng.
我看过这部电影,不过忘了内容。
Wǒ kànguò zhè bù diànyǐng, bùguò wàng le nèiróng.
Tôi đã xem phim này, nhưng quên nội dung rồi.
他会来,不过要晚一点。
Tā huì lái, bùguò yào wǎn yìdiǎn.
Anh ấy sẽ đến, nhưng sẽ muộn một chút.
我可以帮你,不过现在很忙。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ, bùguò xiànzài hěn máng.
Tôi có thể giúp bạn, nhưng hiện tại rất bận.
这个计划不错,不过需要改进。
Zhège jìhuà búcuò, bùguò xūyào gǎijìn.
Kế hoạch này không tệ, nhưng cần cải thiện.
他很有经验,不过不够细心。
Tā hěn yǒu jīngyàn, bùguò bú gòu xìxīn.
Anh ấy có kinh nghiệm, nhưng chưa đủ cẩn thận.
我同意,不过有一个条件。
Wǒ tóngyì, bùguò yǒu yí ge tiáojiàn.
Tôi đồng ý, nhưng có một điều kiện.
他人很好,不过有点内向。
Tā rén hěn hǎo, bùguò yǒudiǎn nèixiàng.
Anh ấy rất tốt, nhưng hơi hướng nội.
我听懂了,不过不会说。
Wǒ tīng dǒng le, bùguò bú huì shuō.
Tôi hiểu rồi, nhưng không biết nói.
这个办法可以,不过不太方便。
Zhège bànfǎ kěyǐ, bùguò bú tài fāngbiàn.
Cách này được, nhưng không tiện lắm.
他买了车,不过不常开。
Tā mǎi le chē, bùguò bù cháng kāi.
Anh ấy mua xe, nhưng không thường lái.
我喜欢这里,不过想换个环境。
Wǒ xǐhuān zhèlǐ, bùguò xiǎng huàn ge huánjìng.
Tôi thích ở đây, nhưng muốn đổi môi trường.
他很忙,不过还是来了。
Tā hěn máng, bùguò háishì lái le.
Anh ấy rất bận, nhưng vẫn đến.
这个问题不大,不过要注意。
Zhège wèntí bú dà, bùguò yào zhùyì.
Vấn đề này không lớn, nhưng cần chú ý.
我不太会,不过可以试试。
Wǒ bú tài huì, bùguò kěyǐ shìshi.
Tôi không giỏi lắm, nhưng có thể thử.
他认识我,不过不太熟。
Tā rènshi wǒ, bùguò bú tài shú.
Anh ấy quen tôi, nhưng không thân lắm.
这个方法有效,不过比较慢。
Zhège fāngfǎ yǒuxiào, bùguò bǐjiào màn.
Cách này hiệu quả, nhưng khá chậm.
我去过北京,不过时间很短。
Wǒ qùguò Běijīng, bùguò shíjiān hěn duǎn.
Tôi đã đi Bắc Kinh, nhưng thời gian rất ngắn.
他很喜欢你,不过不好意思说。
Tā hěn xǐhuān nǐ, bùguò bù hǎoyìsi shuō.
Anh ấy thích bạn, nhưng ngại nói.
我准备好了,不过还有点紧张。
Wǒ zhǔnbèi hǎo le, bùguò hái yǒudiǎn jǐnzhāng.
Tôi đã chuẩn bị xong, nhưng vẫn hơi lo.
这个地方很好,不过人太多。
Zhège dìfang hěn hǎo, bùguò rén tài duō.
Nơi này rất tốt, nhưng người quá đông.
他会做饭,不过做得一般。
Tā huì zuòfàn, bùguò zuò de yìbān.
Anh ấy biết nấu ăn, nhưng nấu bình thường.
我想买,不过价格太高。
Wǒ xiǎng mǎi, bùguò jiàgé tài gāo.
Tôi muốn mua, nhưng giá quá cao.
他已经来了,不过在外面等。
Tā yǐjīng lái le, bùguò zài wàimiàn děng.
Anh ấy đã đến rồi, nhưng đang đợi bên ngoài.
我可以去,不过要早点回来。
Wǒ kěyǐ qù, bùguò yào zǎodiǎn huílái.
Tôi có thể đi, nhưng phải về sớm.
他答得不错,不过还可以更好。
Tā dá de búcuò, bùguò hái kěyǐ gèng hǎo.
Anh ấy trả lời không tệ, nhưng vẫn có thể tốt hơn.
这个决定可以,不过要再考虑一下。
Zhège juédìng kěyǐ, bùguò yào zài kǎolǜ yíxià.
Quyết định này được, nhưng cần suy nghĩ thêm.
VIII. Tổng kết
不过 là một liên từ chuyển ngoặt rất quan trọng trong tiếng Trung, giúp người nói diễn đạt ý kiến một cách mềm mại, tự nhiên và linh hoạt. Nó không mang tính đối lập mạnh mà thường chỉ dùng để bổ sung, điều chỉnh hoặc đưa ra một nhận xét nhẹ nhàng sau một nhận định ban đầu. Khi sử dụng thành thạo 不过, người học có thể làm cho câu nói trở nên tự nhiên và gần với cách diễn đạt của người bản xứ hơn.
Cấu trúc câu phức: “..., 不过 ...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “..., 不过 ...” là một trong những cách diễn đạt câu phức (複句 - fù jù) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng để nối hai mệnh đề (clause) lại với nhau, trong đó mệnh đề thứ hai mang ý chuyển tiếp, đối lập nhẹ nhàng, nhượng bộ, hoặc bổ sung hạn chế cho mệnh đề thứ nhất.
Dấu phẩy (,) trước “不过” là bắt buộc trong hầu hết trường hợp (để tách hai mệnh đề rõ ràng).
“不过” đứng ở đầu mệnh đề thứ hai.
Ý nghĩa chính: “nhưng”, “tuy nhiên”, “dù sao thì”, “chỉ là”, “không sao nhưng…”, “có điều là…”.
Nó mang tính chất nhẹ nhàng, lịch sự, không quá mạnh mẽ như “但是 (dànshì)” hay “可是 (kěshì)”.
Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán trong “不过”
不 (bù):
Phát âm: bù (thanh 4).
Nghĩa gốc: phủ định “không”, “chẳng”, “đừng”.
Đây là chữ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Hán, dùng để phủ nhận một hành động, tính chất hoặc sự việc.
过 (guò):
Phát âm: guò (thanh 4).
Nghĩa gốc:
Qua, vượt qua (ví dụ: 过马路 - qua đường).
Quá mức, vượt quá (ví dụ: 太过 - quá mức).
Trải qua, sau khi (ví dụ: 吃过饭 - ăn xong rồi).
Lỗi, sai sót (ví dụ: 过错 - lỗi lầm).
Kết hợp “不过” (bùguò):
Nghĩa đen: “không vượt quá”, “không hơn thế”, “không quá mức”.
Từ nghĩa đen này, người Trung Quốc dùng nó để diễn tả:
“Điều tôi vừa nói là đúng, nhưng không vượt quá mức đó, có một điểm hạn chế nhỏ sau đây…”
→ Dần dần trở thành liên từ chỉ sự chuyển tiếp nhẹ nhàng, tương đương “however / but / nevertheless” trong tiếng Anh, nhưng mềm mại hơn nhiều so với “但是”.
Cách dùng chi tiết và cặn kẽ
Vị trí:
Luôn đứng đầu mệnh đề thứ hai.
Mệnh đề thứ nhất thường là ý chính (khẳng định, khen ngợi, mô tả tích cực).
Mệnh đề thứ hai là ý bổ sung hạn chế, đối lập nhẹ, hoặc nhượng bộ.
Mức độ đối lập:
Nhẹ hơn “但是” và “可是” rất nhiều.
Thường dùng khi muốn giữ không khí hòa nhã, không muốn đối đầu trực tiếp.
Có thể đứng đầu câu:
Đôi khi “不过” đứng một mình ở đầu câu để chuyển ý toàn bộ đoạn hội thoại (như “Nhưng mà…”).
Kết hợp phổ biến:
不过 + 呢 (bùguò ne) → nhấn mạnh thêm sự nhẹ nhàng.
不过 + 就是 (bùguò jiùshì) → “chỉ là… thôi”.
不过 + 还好 (bùguò hái hǎo) → “may mà…”.
Không dùng khi:
Đối lập mạnh, mâu thuẫn gay gắt → dùng “但是” hoặc “可是”.
Muốn nhấn mạnh sự trái ngược hoàn toàn → dùng “然而 (rán’ér)”.
40 ví dụ minh họa (có Pinyin + Dịch Việt + Giải thích ngắn)
这个电影很好看,不过有点长。
Zhège diànyǐng hěn hǎokàn, bùguò yǒudiǎn cháng.
Bộ phim này hay lắm, nhưng hơi dài.
(Khen trước, hạn chế sau)
我很喜欢她,不过她已经结婚了。
Wǒ hěn xǐhuān tā, bùguò tā yǐjīng jiéhūn le.
Tôi rất thích cô ấy, nhưng cô ấy đã kết hôn rồi.
今天天气不错,不过可能会下雨。
Jīntiān tiānqì bùcuò, bùguò kěnéng huì xiàyǔ.
Hôm nay trời khá đẹp, nhưng có thể sẽ mưa.
他学习很努力,不过成绩不太好。
Tā xuéxí hěn nǔlì, bùguò chéngjì bú tài hǎo.
Anh ấy học hành rất chăm chỉ, nhưng điểm số không tốt lắm.
这家餐厅的菜很好吃,不过价格有点贵。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī, bùguò jiàgé yǒudiǎn guì.
Món ăn ở nhà hàng này ngon, nhưng giá hơi đắt.
我同意你的意见,不过我们还需要再考虑一下。
Wǒ tóngyì nǐ de yìjiàn, bùguò wǒmen hái xūyào zài kǎolǜ yíxià.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn, nhưng chúng ta cần cân nhắc thêm.
这本书很有意思,不过太难懂了。
Zhè běn shū hěn yǒu yìsi, bùguò tài nán dǒng le.
Cuốn sách này rất thú vị, nhưng khó hiểu quá.
他长得很帅,不过性格不太好。
Tā zhǎng de hěn shuài, bùguò xìnggé bú tài hǎo.
Anh ấy đẹp trai lắm, nhưng tính cách không tốt lắm.
我已经吃饱了,不过还可以再吃一点甜点。
Wǒ yǐjīng chī bǎo le, bùguò hái kěyǐ zài chī yìdiǎn tiándiǎn.
Tôi no rồi, nhưng vẫn có thể ăn thêm chút tráng miệng.
这次考试很难,不过我还是及格了。
Zhè cì kǎoshì hěn nán, bùguò wǒ háishì jígé le.
Kỳ thi lần này khó lắm, nhưng tôi vẫn đỗ.
手机很漂亮,不过电池不太耐用。
Shǒujī hěn piàoliang, bùguò diànchí bú tài nàiyòng.
Điện thoại đẹp lắm, nhưng pin không bền.
我想去旅行,不过现在没钱。
Wǒ xiǎng qù lǚxíng, bùguò xiànzài méi qián.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng hiện tại không có tiền.
她唱歌很好听,不过跳舞不太行。
Tā chànggē hěn hǎotīng, bùguò tiàowǔ bú tài xíng.
Cô ấy hát hay lắm, nhưng nhảy thì không giỏi.
这件衣服很舒服,不过颜色太鲜艳了。
Zhè jiàn yīfu hěn shūfu, bùguò yánsè tài xiānyàn le.
Bộ quần áo này mặc thoải mái, nhưng màu sắc quá sặc sỡ.
老板人很好,不过要求很严格。
Lǎobǎn rén hěn hǎo, bùguò yāoqiú hěn yángé.
Sếp con người rất tốt, nhưng yêu cầu rất nghiêm khắc.
我喜欢这个计划,不过时间太紧了。
Wǒ xǐhuān zhège jìhuà, bùguò shíjiān tài jǐn le.
Tôi thích kế hoạch này, nhưng thời gian quá chặt chẽ.
咖啡很好喝,不过太烫了。
Kāfēi hěn hǎohē, bùguò tài tàng le.
Cà phê ngon, nhưng nóng quá.
他很聪明,不过不太努力。
Tā hěn cōngmíng, bùguò bú tài nǔlì.
Anh ấy thông minh, nhưng không chăm chỉ lắm.
这个城市很漂亮,不过空气不太好。
Zhège chéngshì hěn piàoliang, bùguò kōngqì bú tài hǎo.
Thành phố này đẹp, nhưng không khí không tốt lắm.
我会说一点中文,不过说得不太流利。
Wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén, bùguò shuō de bú tài liúli.
Tôi nói được chút tiếng Trung, nhưng không lưu loát lắm.
礼物很漂亮,不过包装有点破了。
Lǐwù hěn piàoliang, bùguò bāozhuāng yǒudiǎn pò le.
Quà đẹp, nhưng bao bì hơi rách.
电影票已经买了,不过我临时有事不能去。
Diànyǐng piào yǐjīng mǎi le, bùguò wǒ línshí yǒu shì bù néng qù.
Vé phim đã mua rồi, nhưng tôi đột nhiên có việc không đi được.
她很温柔,不过有时候太敏感。
Tā hěn wēnróu, bùguò yǒushíhou tài mǐngǎn.
Cô ấy rất dịu dàng, nhưng đôi khi nhạy cảm quá.
这双鞋很舒服,不过有点小。
Zhè shuāng xié hěn shūfu, bùguò yǒudiǎn xiǎo.
Đôi giày này thoải mái, nhưng hơi chật.
我支持你,不过你最好再问问别人。
Wǒ zhīchí nǐ, bùguò nǐ zuì hǎo zài wènwen biéren.
Tôi ủng hộ bạn, nhưng bạn nên hỏi thêm người khác.
价格很合理,不过质量一般。
Jiàgé hěn hélǐ, bùguò zhìliàng yìbān.
Giá cả hợp lý, nhưng chất lượng bình thường.
他答应了,不过条件有点多。
Tā dāyìng le, bùguò tiáojiàn yǒudiǎn duō.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng điều kiện hơi nhiều.
蛋糕很好吃,不过热量太高了。
Dàngāo hěn hǎochī, bùguò rèliàng tài gāo le.
Bánh ngon, nhưng calo cao quá.
我已经尽力了,不过结果还是不理想。
Wǒ yǐjīng jìnlì le, bùguò jiéguǒ háishì bù lǐxiǎng.
Tôi đã cố gắng hết sức, nhưng kết quả vẫn chưa như ý.
这部手机功能强大,不过系统有点卡。
Zhè bù shǒujī gōngnéng qiángdà, bùguò xìtǒng yǒudiǎn kǎ.
Điện thoại này chức năng mạnh, nhưng hệ điều hành hơi lag.
她很漂亮,不过妆化得太浓了。
Tā hěn piàoliang, bùguò zhuāng huà de tài nóng le.
Cô ấy xinh, nhưng trang điểm đậm quá.
我想买车,不过现在油价太高。
Wǒ xiǎng mǎi chē, bùguò xiànzài yóujià tài gāo.
Tôi muốn mua xe, nhưng giờ giá xăng cao quá.
会议很重要,不过我身体不舒服。
Huìyì hěn zhòngyào, bùguò wǒ shēntǐ bù shūfu.
Cuộc họp quan trọng, nhưng tôi không khỏe.
这首歌很好听,不过歌词有点老土。
Zhè shǒu gē hěn hǎotīng, bùguò gēcí yǒudiǎn lǎotǔ.
Bài hát hay, nhưng lời hơi lỗi thời.
他工作能力强,不过团队合作能力差。
Tā gōngzuò nénglì qiáng, bùguò tuánduì hézuò nénglì chà.
Anh ấy năng lực công việc mạnh, nhưng khả năng làm việc nhóm kém.
我喜欢夏天,不过太热了。
Wǒ xǐhuān xiàtiān, bùguò tài rè le.
Tôi thích mùa hè, nhưng nóng quá.
房子位置很好,不过面积有点小。
Fángzi wèizhì hěn hǎo, bùguò miànjī yǒudiǎn xiǎo.
Nhà vị trí tốt, nhưng diện tích hơi nhỏ.
她很聪明,不过不太会说话。
Tā hěn cōngmíng, bùguò bú tài huì shuōhuà.
Cô ấy thông minh, nhưng không khéo ăn nói.
这个项目前景很好,不过风险也很大。
Zhège xiàngmù qiánjǐng hěn hǎo, bùguò fēngxiǎn yě hěn dà.
Dự án này triển vọng tốt, nhưng rủi ro cũng lớn.
我已经原谅他了,不过还是有点难过。
Wǒ yǐjīng yuánliàng tā le, bùguò háishì yǒudiǎn nánguò.
Tôi đã tha thứ cho anh ấy rồi, nhưng vẫn hơi buồn.
Bạn có thể thay thế “不过” bằng “但是” hoặc “可是” trong hầu hết các câu trên, nhưng câu sẽ trở nên mạnh mẽ và trực tiếp hơn. “不过” giữ được sự lịch sự, nhún nhường rất đặc trưng của người Trung Quốc trong giao tiếp.
1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
不过 là một từ dùng để biểu thị quan hệ chuyển ngoặt nhẹ trong câu, mang nghĩa:
“nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ là”, “có điều là”
Cấu trúc phổ biến:
Mệnh đề 1, 不过 + Mệnh đề 2
Khác với 虽然…可是…, cấu trúc với 不过 không cần vế nhượng bộ đứng trước, mà thường là:
Vế đầu: trình bày thông tin chính
Vế sau: bổ sung một ý trái ngược nhẹ hoặc hạn chế
Điểm quan trọng:
不过 thường dùng để thêm một ý “điều chỉnh”, “bổ sung”, hoặc “giảm nhẹ” cho câu trước, chứ không đối lập mạnh.
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
不 (bù)
Nghĩa: không
Là phó từ phủ định
过 (guò)
Nghĩa gốc: vượt qua, qua khỏi
Trong trường hợp này mang sắc thái “vượt khỏi điều vừa nói”
Khi kết hợp lại:
不过 (búguò) mang ý nghĩa:
“không vượt quá mức đó”,
“chỉ là…”,
“tuy nhiên…”
Tức là: ý phía sau không hoàn toàn phủ định vế trước, mà chỉ điều chỉnh hoặc bổ sung
3. Cách dùng và chức năng
3.1. Dùng để chuyển ý nhẹ
Dùng khi muốn nói thêm một điểm trái nhẹ với nội dung trước.
3.2. Dùng để giảm nhẹ nhận xét
Thường dùng khi:
Không muốn nói quá trực tiếp
Làm câu nói mềm hơn
3.3. Dùng để bổ sung điều kiện hoặc hạn chế
Giống như “nhưng mà có điều là…”
4. So sánh với 可是 / 但是
可是 / 但是: chuyển ngoặt mạnh, rõ ràng
不过: chuyển ngoặt nhẹ, mang tính bổ sung
不过 thường dùng trong khẩu ngữ nhiều hơn và nghe tự nhiên hơn.
5. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
不过 thường đứng giữa câu
Có thể đứng đầu câu trong văn nói
Thường không cần cấu trúc hai vế đối xứng như 虽然…可是…
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
这个工作很好,不过有点累。
Zhège gōngzuò hěn hǎo, búguò yǒudiǎn lèi.
Công việc này rất tốt, nhưng hơi mệt.
他很聪明,不过不太努力。
Tā hěn cōngmíng, búguò bù tài nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, nhưng không quá chăm chỉ.
我很喜欢这家餐厅,不过价格有点贵。
Wǒ hěn xǐhuān zhè jiā cāntīng, búguò jiàgé yǒudiǎn guì.
Tôi rất thích nhà hàng này, nhưng giá hơi đắt.
今天天气很好,不过有点冷。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo, búguò yǒudiǎn lěng.
Hôm nay thời tiết đẹp, nhưng hơi lạnh.
他来了,不过很晚。
Tā lái le, búguò hěn wǎn.
Anh ấy đã đến, nhưng rất muộn.
这个问题不难,不过需要时间。
Zhège wèntí bù nán, búguò xūyào shíjiān.
Vấn đề này không khó, nhưng cần thời gian.
我可以帮你,不过现在没时间。
Wǒ kěyǐ bāng nǐ, búguò xiànzài méi shíjiān.
Tôi có thể giúp bạn, nhưng hiện giờ không có thời gian.
他会说中文,不过说得不太好。
Tā huì shuō Zhōngwén, búguò shuō de bú tài hǎo.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, nhưng nói chưa tốt lắm.
这个地方很漂亮,不过交通不方便。
Zhège dìfang hěn piàoliang, búguò jiāotōng bù fāngbiàn.
Nơi này rất đẹp, nhưng giao thông không tiện.
我想去,不过没有钱。
Wǒ xiǎng qù, búguò méiyǒu qián.
Tôi muốn đi, nhưng không có tiền.
他很努力,不过结果一般。
Tā hěn nǔlì, búguò jiéguǒ yībān.
Anh ấy rất cố gắng, nhưng kết quả bình thường.
我理解你的意思,不过我不同意。
Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi, búguò wǒ bù tóngyì.
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.
她很漂亮,不过性格不好。
Tā hěn piàoliang, búguò xìnggé bù hǎo.
Cô ấy rất đẹp, nhưng tính cách không tốt.
这个计划很好,不过不现实。
Zhège jìhuà hěn hǎo, búguò bù xiànshí.
Kế hoạch này rất tốt, nhưng không thực tế.
我已经做完了,不过还有问题。
Wǒ yǐjīng zuò wán le, búguò hái yǒu wèntí.
Tôi đã làm xong rồi, nhưng vẫn còn vấn đề.
他答应了,不过还没行动。
Tā dāyìng le, búguò hái méi xíngdòng.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng chưa hành động.
我想买这个,不过太贵了。
Wǒ xiǎng mǎi zhège, búguò tài guì le.
Tôi muốn mua cái này, nhưng quá đắt.
他来过这里,不过很久以前。
Tā lái guò zhèlǐ, búguò hěn jiǔ yǐqián.
Anh ấy đã từng đến đây, nhưng lâu rồi.
我喜欢运动,不过不喜欢跑步。
Wǒ xǐhuān yùndòng, búguò bù xǐhuān pǎobù.
Tôi thích thể thao, nhưng không thích chạy bộ.
他会开车,不过开得不熟练。
Tā huì kāichē, búguò kāi de bù shúliàn.
Anh ấy biết lái xe, nhưng chưa thành thạo.
我认识他,不过不太熟。
Wǒ rènshi tā, búguò bù tài shú.
Tôi biết anh ấy, nhưng không thân lắm.
这个方法可以,不过比较慢。
Zhège fāngfǎ kěyǐ, búguò bǐjiào màn.
Cách này được, nhưng hơi chậm.
他同意了,不过有条件。
Tā tóngyì le, búguò yǒu tiáojiàn.
Anh ấy đồng ý, nhưng có điều kiện.
我想帮你,不过能力有限。
Wǒ xiǎng bāng nǐ, búguò nénglì yǒuxiàn.
Tôi muốn giúp bạn, nhưng năng lực có hạn.
他很忙,不过还是来了。
Tā hěn máng, búguò háishì lái le.
Anh ấy rất bận, nhưng vẫn đến.
这本书不错,不过有点难。
Zhè běn shū búcuò, búguò yǒudiǎn nán.
Cuốn sách này không tệ, nhưng hơi khó.
我听说过,不过没见过。
Wǒ tīng shuō guò, búguò méi jiàn guò.
Tôi đã nghe nói, nhưng chưa thấy.
他很高,不过不强壮。
Tā hěn gāo, búguò bù qiángzhuàng.
Anh ấy cao, nhưng không khỏe.
这里很安静,不过有点偏远。
Zhèlǐ hěn ānjìng, búguò yǒudiǎn piānyuǎn.
Nơi này rất yên tĩnh, nhưng hơi xa.
我会去,不过可能晚一点。
Wǒ huì qù, búguò kěnéng wǎn yīdiǎn.
Tôi sẽ đi, nhưng có thể đến muộn.
他懂一点,不过不专业。
Tā dǒng yīdiǎn, búguò bù zhuānyè.
Anh ấy biết một chút, nhưng không chuyên nghiệp.
我准备好了,不过还不放心。
Wǒ zhǔnbèi hǎo le, búguò hái bù fàngxīn.
Tôi đã chuẩn bị xong, nhưng vẫn chưa yên tâm.
她同意,不过有点犹豫。
Tā tóngyì, búguò yǒudiǎn yóuyù.
Cô ấy đồng ý, nhưng hơi do dự.
我理解,不过不接受。
Wǒ lǐjiě, búguò bù jiēshòu.
Tôi hiểu, nhưng không chấp nhận.
他成功了,不过付出了很多。
Tā chénggōng le, búguò fùchū le hěn duō.
Anh ấy thành công, nhưng đã trả giá rất nhiều.
这个地方不错,不过太吵。
Zhège dìfang búcuò, búguò tài chǎo.
Nơi này không tệ, nhưng quá ồn.
我喜欢你,不过只是朋友。
Wǒ xǐhuān nǐ, búguò zhǐ shì péngyou.
Tôi thích bạn, nhưng chỉ là bạn thôi.
他来了,不过马上就走了。
Tā lái le, búguò mǎshàng jiù zǒu le.
Anh ấy đến rồi, nhưng đi ngay.
我试过,不过没成功。
Wǒ shì guò, búguò méi chénggōng.
Tôi đã thử, nhưng không thành công.
她很努力,不过还需要时间。
Tā hěn nǔlì, búguò hái xūyào shíjiān.
Cô ấy rất cố gắng, nhưng vẫn cần thời gian.
7. Tổng kết sâu
不过 là một từ rất quan trọng trong giao tiếp vì nó giúp câu nói trở nên:
mềm mại hơn
tự nhiên hơn
không quá trực tiếp hoặc gay gắt
Về bản chất:
可是 nhấn mạnh sự đối lập
不过 nhấn mạnh sự bổ sung, điều chỉnh
Có thể hiểu sâu như sau:
Người nói đưa ra một nhận định, sau đó dùng 不过 để “giữ cân bằng”, tránh tuyệt đối hóa ý kiến.
Cách dùng cấu trúc câu phức “..., 不过 ...” trong tiếng Trung
Cấu trúc câu phức “..., 不过 ...” là một trong những cách diễn đạt phổ biến nhất để biểu thị sự đối lập nhẹ nhàng, chuyển ngoặt (contrast) trong tiếng Trung. Nó tương đương với “nhưng”, “tuy nhiên”, “dù sao thì”, “nhưng mà” trong tiếng Việt, nhưng mềm mại hơn, ít mạnh mẽ và trang trọng hơn so với “但是” (dànshì) hay “可是” (kěshì).
Cấu trúc này thuộc loại câu phức (complex sentence):
Vế 1: Nêu một sự việc, tình huống, ý kiến (thường là điều tích cực hoặc mong đợi).
Dấu phẩy (,)
“不过” (đặt ở đầu vế 2)
Vế 2: Nêu phần đối lập, bổ sung, hạn chế, hoặc một lưu ý nhỏ (thường mang tính “làm nhẹ” hoặc “chuyển tích cực”).
Ví dụ cơ bản:
我很喜欢这件衣服,不过有点贵。
(Wǒ hěn xǐhuān zhè jiàn yīfu, búguò yǒudiǎn guì.)
→ Tôi rất thích cái áo này, nhưng hơi đắt.
“不过” mang tính khẩu ngữ cao, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, trò chuyện, WeChat, không dùng nhiều trong văn phong trang trọng hoặc bài viết học thuật (nơi “但是” được ưu tiên).
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong “不过”
不 (bù / bú):
Hán tự cơ bản, thuộc bộ “一” (nhất).
Nghĩa gốc: phủ định tuyệt đối – “không”, “chẳng”, “không phải”.
Vai trò: Phó từ phủ định (adverb of negation).
Trong “不过”: Nó không giữ nghĩa phủ định đen mà tham gia tạo thành cụm từ cố định, làm cho “不过” có sắc thái “không vượt quá” → ngụ ý “chỉ là vậy thôi”, “nhưng mà chỉ thế này”.
Phát âm: Khi đứng trước “过” (ngữ điệu 4th tone), “不” thay đổi thành bú (ngữ điệu 2nd tone) theo quy tắc biến điệu tiếng Trung.
过 (guò):
Hán tự thuộc bộ “辶” (xước, bộ đi).
Nghĩa gốc:
“Qua” (pass/cross): 过马路 (qua đường).
“Vượt qua, vượt mức” (exceed): 太过 (quá mức).
“Trải qua” (experience): 过日子 (sống qua ngày).
Trong “不过”: Kết hợp với “不” tạo nghĩa “không vượt quá” → chuyển thành ý “nhưng chỉ đến mức này thôi”, “tuy nhiên”, “dù sao”. Đây là nghĩa chuyển (idiomatic meaning), không còn nghĩa đen nữa.
“不过” đã trở thành liên từ (conjunction) cố định, không tách rời.
Tóm tắt ý nghĩa toàn cụm “不过”:
Từ nghĩa đen “không vượt qua” → “không hơn gì vậy” → “nhưng mà”, “tuy nhiên” (với sắc thái nhẹ nhàng, không quyết liệt). Nó giống như nói “A thì đúng, nhưng mà B cũng có phần đúng” hoặc “A hay đấy, nhưng chỉ hơi…”.
So sánh nhanh với các từ “nhưng” khác (để hiểu rõ hơn):
但是 (dànshì): Mạnh nhất, trang trọng, dùng trong văn viết.
可是 (kěshì): Trung tính, hơi cảm xúc.
不过 (búguò): Nhẹ nhất, khẩu ngữ, thường mang ý “làm nhẹ” hoặc “chuyển tích cực”.
Quy tắc sử dụng chi tiết
Vị trí: Luôn đứng sau dấu phẩy, ở đầu vế thứ hai. Không dùng ở đầu câu (trừ trường hợp chuyển chủ đề: “不过,…” = “Nhưng mà, …” hoặc “Anyway, …”).
Chủ ngữ: Có thể giống hoặc khác nhau.
Thường kết hợp: “不过” + “还是 / 也 / 就是 / 有点 / 吧 / 呢” để tăng tính khẩu ngữ.
Không dùng với: “虽然…不过…” (sai). Phải dùng “虽然…但是…” hoặc “虽然…可是…”.
Sắc thái: Mang tính “an ủi”, “xoa dịu”, hoặc “thêm thông tin nhỏ”.
40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch tiếng Việt)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học: Cuộc sống hàng ngày, Học tập/Làm việc, Du lịch/Thời tiết, Con người/Vật, Khác.
Nhóm 1–10: Cuộc sống hàng ngày
我今天很忙,不过还是想见你。
(Wǒ jīntiān hěn máng, búguò háishì xiǎng jiàn nǐ.)
→ Hôm nay tôi rất bận, nhưng vẫn muốn gặp bạn.
这家饭店菜很好吃,不过服务有点慢。
(Zhè jiā fàndiàn cài hěn hǎochī, búguò fúwù yǒudiǎn màn.)
→ Nhà hàng này món ăn ngon lắm, nhưng phục vụ hơi chậm.
我睡得很晚,不过精神还不错。
(Wǒ shuì de hěn wǎn, búguò jīngshén hái búcuò.)
→ Tôi ngủ rất muộn, nhưng tinh thần vẫn ổn.
手机没电了,不过我带了充电器。
(Shǒujī méi diàn le, búguò wǒ dài le chōngdiànqì.)
→ Điện thoại hết pin rồi, nhưng tôi mang theo sạc.
天气预报说要下雨,不过现在还是晴天。
(Tiānqì yùbào shuō yào xiàyǔ, búguò xiànzài háishì qíngtiān.)
→ Dự báo thời tiết nói sắp mưa, nhưng bây giờ vẫn nắng.
我不会做饭,不过我会点外卖。
(Wǒ bú huì zuòfàn, búguò wǒ huì diǎn wàimài.)
→ Tôi không biết nấu ăn, nhưng tôi biết gọi đồ ăn ngoài.
礼物很漂亮,不过包装有点旧。
(Lǐwù hěn piàoliang, búguò bāozhuāng yǒudiǎn jiù.)
→ Quà rất đẹp, nhưng bao bì hơi cũ.
我喜欢喝咖啡,不过今天想喝茶。
(Wǒ xǐhuān hē kāfēi, búguò jīntiān xiǎng hē chá.)
→ Tôi thích uống cà phê, nhưng hôm nay muốn uống trà.
电影很好看,不过结局有点遗憾。
(Diànyǐng hěn hǎokàn, búguò jiéjú yǒudiǎn yíhàn.)
→ Phim hay lắm, nhưng kết thúc hơi tiếc.
我买了新衣服,不过还没穿。
(Wǒ mǎi le xīn yīfu, búguò hái méi chuān.)
→ Tôi mua áo mới rồi, nhưng chưa mặc.
Nhóm 11–20: Học tập / Làm việc
11. 这个学生很聪明,不过有点懒。
(Zhège xuéshēng hěn cōngming, búguò yǒudiǎn lǎn.)
→ Học sinh này rất thông minh, nhưng hơi lười.
工作很累,不过工资不错。
(Gōngzuò hěn lèi, búguò gōngzī búcuò.)
→ Công việc rất mệt, nhưng lương khá.
我复习了很久,不过考试还是没考好。
(Wǒ fùxí le hěn jiǔ, búguò kǎoshì háishì méi kǎo hǎo.)
→ Tôi ôn bài rất lâu, nhưng thi vẫn không tốt.
老板人很好,不过要求很高。
(Lǎobǎn rén hěn hǎo, búguò yāoqiú hěn gāo.)
→ Sếp rất tốt, nhưng yêu cầu cao.
中文很难,不过我每天都在进步。
(Zhōngwén hěn nán, búguò wǒ měitiān dōu zài jìnbù.)
→ Tiếng Trung rất khó, nhưng tôi tiến bộ mỗi ngày.
项目很复杂,不过团队很团结。
(Xiàngmù hěn fùzá, búguò tuánduì hěn tuánjié.)
→ Dự án rất phức tạp, nhưng đội ngũ rất đoàn kết.
我想请假,不过领导不同意。
(Wǒ xiǎng qǐngjià, búguò lǐngdǎo bù tóngyì.)
→ Tôi muốn xin nghỉ, nhưng lãnh đạo không đồng ý.
会议很无聊,不过我学到了一些东西。
(Huìyì hěn wúliáo, búguò wǒ xuédào le yīxiē dōngxi.)
→ Cuộc họp chán lắm, nhưng tôi học được vài thứ.
薪水不高,不过工作稳定。
(Xīnshuǐ bù gāo, búguò gōngzuò wěndìng.)
→ Lương không cao, nhưng công việc ổn định.
我是新手,不过我会努力学习。
(Wǒ shì xīnshǒu, búguò wǒ huì nǔlì xuéxí.)
→ Tôi là người mới, nhưng tôi sẽ cố gắng học.
Nhóm 21–30: Du lịch / Thời tiết / Ăn uống
21. 那儿的天气不太好,不过我们玩得很开心。
(Nàr de tiānqì bú tài hǎo, búguò wǒmen wán de hěn kāixīn.)
→ Thời tiết ở đó không tốt lắm, nhưng chúng tôi chơi rất vui.
路很远,不过风景很漂亮。
(Lù hěn yuǎn, búguò fēngjǐng hěn piàoliang.)
→ Đường xa lắm, nhưng phong cảnh đẹp.
酒店有点旧,不过位置很好。
(Jiǔdiàn yǒudiǎn jiù, búguò wèizhì hěn hǎo.)
→ Khách sạn hơi cũ, nhưng vị trí rất tốt.
菜太辣了,不过我还是吃完了。
(Cài tài là le, búguò wǒ háishì chī wán le.)
→ Món ăn cay quá, nhưng tôi vẫn ăn hết.
飞机晚点了,不过我赶上了火车。
(Fēijī wǎndiǎn le, búguò wǒ gǎnshàng le huǒchē.)
→ Máy bay trễ, nhưng tôi kịp chuyến tàu.
山很高,不过爬上去很值得。
(Shān hěn gāo, búguò pá shàngqù hěn zhídé.)
→ Núi cao lắm, nhưng leo lên rất đáng.
咖啡很苦,不过加糖就好了。
(Kāfēi hěn kǔ, búguò jiā táng jiù hǎo le.)
→ Cà phê đắng, nhưng thêm đường là ngon.
票卖完了,不过我有黄牛票。
(Piào mài wán le, búguò wǒ yǒu huángniú piào.)
→ Vé bán hết rồi, nhưng tôi có vé chợ đen.
海滩人很多,不过海水很干净。
(Hǎitān rén hěn duō, búguò hǎishuǐ hěn gānjìng.)
→ Bãi biển đông người, nhưng nước biển rất sạch.
行李很重,不过我可以自己拿。
(Xíngli hěn zhòng, búguò wǒ kěyǐ zìjǐ ná.)
→ Hành lý nặng, nhưng tôi tự xách được.
Nhóm 31–40: Con người / Vật / Khác
31. 他是东北人,不过他没有口音。
(Tā shì dōngběi rén, búguò tā méiyǒu kǒuyīn.)
→ Anh ấy người Đông Bắc, nhưng không có giọng.
这件衣服我很喜欢,不过有点贵。
(Zhè jiàn yīfu wǒ hěn xǐhuān, búguò yǒudiǎn guì.)
→ Cái áo này tôi rất thích, nhưng hơi đắt.
她长得很漂亮,不过性格有点内向。
(Tā zhǎng de hěn piàoliang, búguò xìnggé yǒudiǎn nèixiàng.)
→ Cô ấy rất xinh, nhưng tính cách hơi hướng nội.
电脑很快,不过电池不耐用。
(Diànnǎo hěn kuài, búguò diànchí bú nàiyòng.)
→ Máy tính nhanh, nhưng pin không bền.
朋友很多,不过真朋友很少。
(Péngyou hěn duō, búguò zhēn péngyou hěn shǎo.)
→ Bạn bè nhiều, nhưng bạn thật rất ít.
价格便宜,不过质量一般。
(Jiàgé piányi, búguò zhìliàng yìbān.)
→ Giá rẻ, nhưng chất lượng bình thường.
我不会游泳,不过我很想学。
(Wǒ bú huì yóuyǒng, búguò wǒ hěn xiǎng xué.)
→ Tôi không biết bơi, nhưng rất muốn học.
故事很感人,不过有点长。
(Gùshì hěn gǎnrén, búguò yǒudiǎn cháng.)
→ Câu chuyện rất cảm động, nhưng hơi dài.
计划很好,不过时间不够。
(Jìhuà hěn hǎo, búguò shíjiān bú gòu.)
→ Kế hoạch rất tốt, nhưng thời gian không đủ.
我已经尽力了,不过结果还是不理想。
(Wǒ yǐjīng jìnlì le, búguò jiéguǒ háishì bù lǐxiǎng.)
→ Tôi đã cố hết sức rồi, nhưng kết quả vẫn chưa như ý.
Mẹo học nhanh:
Khi nghe ai nói “不过”, bạn biết ngay sau đó sẽ có lưu ý nhỏ hoặc ý chuyển tích cực.
Thực hành: Thay “但是” bằng “不过” trong câu nói hàng ngày để nghe tự nhiên hơn.
Cấu trúc ……,不过…… là một dạng câu phức chuyển ngoặt rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng để bổ sung một ý trái nhẹ, đính chính, hoặc hạn chế so với nội dung đã nói ở phía trước. So với “虽然……可是……”, cấu trúc này mang sắc thái mềm hơn, tự nhiên hơn, thường dùng nhiều trong hội thoại.
1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán trong “不过”
不 (bù)
Nghĩa cơ bản: không
Trong cấu trúc này, “不” không mang nghĩa phủ định đơn thuần mà góp phần tạo thành một liên từ chuyển ý
过 (guò)
Nghĩa gốc: vượt qua, đi qua
Khi kết hợp trong “不过”, nó mang ý nghĩa chuyển hướng, như “vượt sang một ý khác”
Khi ghép lại:
不过 (búguò)
Nghĩa: nhưng, tuy nhiên, chỉ là, có điều là
Sắc thái: nhẹ nhàng, bổ sung, đôi khi mang ý “nhưng mà cũng chỉ là…”
2. Cấu trúc ngữ pháp
Mệnh đề A, 不过 + mệnh đề B
Trong đó:
Mệnh đề A: đưa ra thông tin chính
Mệnh đề B: bổ sung một ý trái nhẹ, điều chỉnh, hoặc hạn chế
Toàn câu mang nghĩa: A, nhưng B / A, tuy nhiên B / A, có điều là B
3. Đặc điểm sử dụng chi tiết
Về mức độ chuyển ý
“不过” không tạo sự đối lập mạnh. Nó thường dùng khi:
Người nói không muốn phủ định hoàn toàn ý trước
Chỉ muốn thêm một nhận xét nhẹ, hoặc làm rõ hơn
Ví dụ về sắc thái:
“但是”, “可是”: đối lập rõ ràng
“不过”: nhẹ hơn, giống “nhưng mà” trong tiếng Việt
Vị trí trong câu
“不过” luôn đứng ở đầu mệnh đề thứ hai, sau dấu phẩy.
Tình huống sử dụng phổ biến
Nhận xét có hai mặt
Khen rồi bổ sung điểm chưa tốt
Đồng ý một phần nhưng vẫn có ý khác
Giải thích, làm rõ thông tin
So sánh ngắn với cấu trúc khác
虽然……可是……: nhấn mạnh tương phản rõ ràng
……,不过……: chỉ bổ sung nhẹ, không nhấn mạnh mạnh
4. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
这个菜很好吃,不过有点辣。
zhège cài hěn hǎochī, búguò yǒudiǎn là.
Món ăn này rất ngon, nhưng hơi cay.
他很聪明,不过有时候不认真。
tā hěn cōngmíng, búguò yǒu shíhou bù rènzhēn.
Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi không nghiêm túc.
我很喜欢这部电影,不过有点长。
wǒ hěn xǐhuān zhè bù diànyǐng, búguò yǒudiǎn cháng.
Tôi rất thích bộ phim này, nhưng hơi dài.
今天天气不错,不过有点冷。
jīntiān tiānqì bú cuò, búguò yǒudiǎn lěng.
Thời tiết hôm nay không tệ, nhưng hơi lạnh.
这个地方很漂亮,不过人很多。
zhège dìfang hěn piàoliang, búguò rén hěn duō.
Nơi này rất đẹp, nhưng người rất đông.
他工作很努力,不过经验不多。
tā gōngzuò hěn nǔlì, búguò jīngyàn bù duō.
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, nhưng kinh nghiệm không nhiều.
我想去,不过我没有时间。
wǒ xiǎng qù, búguò wǒ méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.
这本书很好,不过有点难。
zhè běn shū hěn hǎo, búguò yǒudiǎn nán.
Cuốn sách này rất hay, nhưng hơi khó.
他答应了,不过还没开始做。
tā dāyìng le, búguò hái méi kāishǐ zuò.
Anh ấy đã đồng ý, nhưng vẫn chưa bắt đầu làm.
我听懂了,不过说不出来。
wǒ tīng dǒng le, búguò shuō bù chūlái.
Tôi hiểu rồi, nhưng không nói ra được.
这个手机不错,不过有点贵。
zhège shǒujī bú cuò, búguò yǒudiǎn guì.
Điện thoại này không tệ, nhưng hơi đắt.
他来了,不过很快就走了。
tā lái le, búguò hěn kuài jiù zǒu le.
Anh ấy đã đến, nhưng nhanh chóng rời đi.
我可以帮你,不过需要时间。
wǒ kěyǐ bāng nǐ, búguò xūyào shíjiān.
Tôi có thể giúp bạn, nhưng cần thời gian.
她很漂亮,不过性格有点冷。
tā hěn piàoliang, búguò xìnggé yǒudiǎn lěng.
Cô ấy rất xinh, nhưng tính cách hơi lạnh.
这个问题简单,不过要小心。
zhège wèntí jiǎndān, búguò yào xiǎoxīn.
Câu hỏi này đơn giản, nhưng cần cẩn thận.
我很累,不过还可以坚持。
wǒ hěn lèi, búguò hái kěyǐ jiānchí.
Tôi rất mệt, nhưng vẫn có thể cố gắng.
他说得对,不过不完全。
tā shuō de duì, búguò bù wánquán.
Anh ấy nói đúng, nhưng không hoàn toàn.
我喜欢这里,不过交通不方便。
wǒ xǐhuān zhèlǐ, búguò jiāotōng bù fāngbiàn.
Tôi thích nơi này, nhưng giao thông không thuận tiện.
他很有钱,不过不快乐。
tā hěn yǒu qián, búguò bù kuàilè.
Anh ấy rất giàu, nhưng không vui.
这个方法不错,不过不适合所有人。
zhège fāngfǎ bú cuò, búguò bù shìhé suǒyǒu rén.
Phương pháp này không tệ, nhưng không phù hợp với tất cả mọi người.
我明白你的意思,不过我不同意。
wǒ míngbai nǐ de yìsi, búguò wǒ bù tóngyì.
Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi không đồng ý.
他学习很好,不过不太爱说话。
tā xuéxí hěn hǎo, búguò bù tài ài shuōhuà.
Anh ấy học rất tốt, nhưng không thích nói chuyện lắm.
这个计划很好,不过需要更多准备。
zhège jìhuà hěn hǎo, búguò xūyào gèng duō zhǔnbèi.
Kế hoạch này rất tốt, nhưng cần chuẩn bị thêm.
我想买,不过太贵了。
wǒ xiǎng mǎi, búguò tài guì le.
Tôi muốn mua, nhưng quá đắt.
他试过了,不过没有成功。
tā shì guò le, búguò méiyǒu chénggōng.
Anh ấy đã thử rồi, nhưng không thành công.
这个城市很好,不过生活成本高。
zhège chéngshì hěn hǎo, búguò shēnghuó chéngběn gāo.
Thành phố này rất tốt, nhưng chi phí sinh hoạt cao.
我会去,不过可能晚一点。
wǒ huì qù, búguò kěnéng wǎn yìdiǎn.
Tôi sẽ đi, nhưng có thể đến muộn một chút.
她答应帮忙,不过要等一下。
tā dāyìng bāngmáng, búguò yào děng yíxià.
Cô ấy đồng ý giúp, nhưng cần đợi một chút.
这个工作不错,不过压力很大。
zhège gōngzuò bú cuò, búguò yālì hěn dà.
Công việc này không tệ, nhưng áp lực rất lớn.
我已经准备好了,不过还差一点。
wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, búguò hái chà yìdiǎn.
Tôi đã chuẩn bị xong rồi, nhưng vẫn còn thiếu một chút.
他解释了,不过我还是不懂。
tā jiěshì le, búguò wǒ háishì bù dǒng.
Anh ấy đã giải thích, nhưng tôi vẫn không hiểu.
我觉得可以,不过要考虑一下。
wǒ juéde kěyǐ, búguò yào kǎolǜ yíxià.
Tôi thấy được, nhưng cần suy nghĩ thêm.
这个想法很好,不过不现实。
zhège xiǎngfǎ hěn hǎo, búguò bù xiànshí.
Ý tưởng này rất tốt, nhưng không thực tế.
他很努力,不过结果一般。
tā hěn nǔlì, búguò jiéguǒ yìbān.
Anh ấy rất cố gắng, nhưng kết quả bình thường.
我听说过,不过没见过。
wǒ tīng shuō guò, búguò méi jiàn guò.
Tôi đã nghe nói qua, nhưng chưa từng thấy.
这件衣服很好看,不过不适合我。
zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, búguò bù shìhé wǒ.
Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng không hợp với tôi.
他来了,不过没有打招呼。
tā lái le, búguò méiyǒu dǎ zhāohu.
Anh ấy đã đến, nhưng không chào hỏi.
我可以理解,不过不支持。
wǒ kěyǐ lǐjiě, búguò bù zhīchí.
Tôi có thể hiểu, nhưng không ủng hộ.
这个地方安静,不过有点偏远。
zhège dìfang ānjìng, búguò yǒudiǎn piānyuǎn.
Nơi này yên tĩnh, nhưng hơi xa xôi.
他很友好,不过有点内向。
tā hěn yǒuhǎo, búguò yǒudiǎn nèixiàng.
Anh ấy rất thân thiện, nhưng hơi hướng nội.
Cách dùng cấu trúc câu phức “..., 不过 ...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “..., 不过 ...” là một trong những cách diễn đạt câu phức (複句 - fù jù) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để nối hai mệnh đề (clause) lại với nhau, trong đó:
Mệnh đề 1 (phần trước dấu phẩy) thường trình bày một thông tin, tình huống, ý kiến hoặc sự việc đã được thừa nhận/mô tả.
Mệnh đề 2 (phần sau “不过”) mang ý đối lập nhẹ, chuyển tiếp, hạn chế, ngoại lệ hoặc bổ sung điều kiện so với mệnh đề 1.
“不过” mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự, thân mật, thường xuất hiện trong văn nói, hội thoại hàng ngày, tin nhắn, email không trang trọng. Nó mềm mại hơn “但是 (dànshì)” và “可是 (kěshì)”, nên người Trung Quốc hay dùng “不过” khi không muốn nói quá mạnh hoặc muốn giữ không khí hòa nhã.
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong “不过”
不 (bù)
Phát âm: bù (thanh 4, dấu nặng).
Nghĩa gốc: phủ định mạnh “không”, “chẳng”, “không phải”. Đây là chữ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Hán (ví dụ: 不是 = không phải, 不好 = không tốt, 不能 = không thể).
Vai trò trong “不过”: góp phần tạo ra ý “không” để phủ định một phần của mệnh đề trước, dẫn đến sự chuyển ý nhẹ nhàng.
过 (guò)
Phát âm: guò (thanh 4, dấu nặng).
Nghĩa gốc:
• Vượt qua, đi qua (物理意义: 过马路 = qua đường).
• Quá mức, vượt mức (超过 = vượt quá).
• Trải qua, đã qua (过去 = quá khứ).
Vai trò trong “不过”: kết hợp với “不” tạo thành nghĩa đen “không vượt qua”, “không hơn thế”, “không quá mức”. Từ nghĩa đen này phát triển thành hai nghĩa chính trong tiếng hiện đại:
Liên từ (conjunction): “nhưng”, “tuy nhiên”, “dù vậy” (ý chuyển ý mà vẫn giữ sự liên kết).
Trạng từ (adverb): “chỉ là”, “không quá” (nghĩa “merely”, ví dụ: 他不过是个学生 = Anh ấy chỉ là học sinh thôi).
→ Khi dùng trong câu phức, “不过” chính là liên từ, mang ý “dù mệnh đề 1 đúng, nhưng vẫn có một điểm hạn chế/ngoại lệ ở mệnh đề 2”.
2. Cấu trúc sử dụng chi tiết
Cấu trúc cơ bản:
[Mệnh đề 1],不过 [Mệnh đề 2].
Có thể kết hợp với từ nhượng bộ (concessive) ở mệnh đề 1:
虽然 / 尽管 / 即使 ...,不过 ... (Tuy / Dù ... nhưng ...)
“不过” luôn đứng đầu mệnh đề 2, sau dấu phẩy.
Chủ ngữ của hai mệnh đề có thể giống hoặc khác nhau.
Thường dùng trong thì hiện tại/quá khứ, ít khi dùng với “了” ngay sau “不过” (trừ khi cần nhấn mạnh hoàn thành).
3. 40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Tôi chia thành 5 nhóm cho dễ theo dõi (mỗi nhóm 8 ví dụ).
Nhóm 1: Đối lập tính chất / đặc điểm (8 ví dụ)
这个手机很好用,不过电池不太耐用。
Zhège shǒujī hěn hǎo yòng, búguò diànchí bù tài nài yòng.
Chiếc điện thoại này dùng rất tốt, nhưng pin không bền lắm.
(Mô tả ưu điểm rồi chuyển sang nhược điểm nhẹ.)
她长得很漂亮,不过性格有点儿急。
Tā zhǎng de hěn piàoliang, búguò xìnggé yǒudiǎnr jí.
Cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính tình hơi nóng.
这家餐厅的菜很好吃,不过价格有点贵。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎo chī, búguò jiàgé yǒudiǎn guì.
Món ăn ở nhà hàng này ngon lắm, nhưng giá hơi đắt.
今天天气不错,不过风有点大。
Jīntiān tiānqì bùcuò, búguò fēng yǒudiǎn dà.
Hôm nay thời tiết khá tốt, nhưng gió hơi lớn.
这本书很有意思,不过最后一章有点儿无聊。
Zhè běn shū hěn yǒu yìsi, búguò zuìhòu yī zhāng yǒudiǎnr wúliáo.
Cuốn sách này rất thú vị, nhưng chương cuối hơi nhàm chán.
他的中文说得不错,不过发音还有一些问题。
Tā de Zhōngwén shuō de bùcuò, búguò fāyīn hái yǒu yīxiē wèntí.
Tiếng Trung của anh ấy nói khá tốt, nhưng phát âm vẫn còn vài vấn đề.
这件衣服很漂亮,不过尺码有点小。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, búguò chǐmǎ yǒudiǎn xiǎo.
Bộ quần áo này rất đẹp, nhưng size hơi nhỏ.
电影院的位置很好,不过票价太高了。
Diànyǐngyuàn de wèizhì hěn hǎo, búguò piàojià tài gāo le.
Vị trí rạp chiếu phim rất tốt, nhưng giá vé cao quá.
Nhóm 2: Kết hợp “虽然 / 尽管” (8 ví dụ)
虽然他很忙,不过还是帮我修好了电脑。
Suīrán tā hěn máng, búguò háishì bāng wǒ xiū hǎo le diànnǎo.
Tuy anh ấy rất bận, nhưng vẫn giúp tôi sửa xong máy tính.
尽管下雨了,不过我们还是去爬山了。
Jǐnguǎn xià yǔ le, búguò wǒmen háishì qù pá shān le.
Dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
虽然价格贵,不过质量真的很好。
Suīrán jiàgé guì, búguò zhìliàng zhēn de hěn hǎo.
Tuy giá đắt, nhưng chất lượng thật sự rất tốt.
尽管我警告过他,不过他还是犯了同样的错误。
Jǐnguǎn wǒ jǐnggào guò tā, búguò tā háishì fàn le tóngyàng de cuòwù.
Dù tôi đã cảnh báo anh ấy, nhưng anh ấy vẫn phạm lỗi giống hệt.
虽然考试很难,不过我还是考过了。
Suīrán kǎoshì hěn nán, búguò wǒ háishì kǎo guò le.
Tuy kỳ thi rất khó, nhưng tôi vẫn đỗ.
尽管时间很紧,不过我们完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, búguò wǒmen wánchéng le rènwù.
Dù thời gian rất gấp, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
虽然她生病了,不过还是来上课了。
Suīrán tā shēngbìng le, búguò háishì lái shàngkè le.
Tuy cô ấy bị ốm, nhưng vẫn đến lớp.
尽管路很远,不过风景很美。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, búguò fēngjǐng hěn měi.
Dù đường xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.
Nhóm 3: Ý kiến cá nhân / sở thích (8 ví dụ)
我很喜欢这个计划,不过还需要再考虑一下。
Wǒ hěn xǐhuān zhège jìhuà, búguò hái xūyào zài kǎolǜ yīxià.
Tôi rất thích kế hoạch này, nhưng vẫn cần suy nghĩ thêm.
这家咖啡店环境很好,不过咖啡有点儿苦。
Zhè jiā kāfēi diàn huánjìng hěn hǎo, búguò kāfēi yǒudiǎnr kǔ.
Quán cà phê này không gian rất tốt, nhưng cà phê hơi đắng.
我同意你的看法,不过有一点不同意见。
Wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ, búguò yǒu yīdiǎn bùtóng yìjiàn.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn, nhưng có một chút ý kiến khác.
这部剧很精彩,不过结局有点儿失望。
Zhè bù jù hěn jīngcǎi, búguò jiéjú yǒudiǎnr shīwàng.
Bộ phim này rất hay, nhưng kết thúc hơi thất vọng.
我想买这双鞋,不过颜色不太适合我。
Wǒ xiǎng mǎi zhè shuāng xié, búguò yánsè bù tài shìhé wǒ.
Tôi muốn mua đôi giày này, nhưng màu không hợp với tôi lắm.
你的提议很好,不过我们预算不够。
Nǐ de tíyì hěn hǎo, búguò wǒmen yùsuàn bù gòu.
Đề xuất của bạn rất hay, nhưng ngân sách của chúng tôi không đủ.
我支持这个决定,不过希望大家多沟通。
Wǒ zhīchí zhège juédìng, búguò xīwàng dàjiā duō gōutōng.
Tôi ủng hộ quyết định này, nhưng mong mọi người giao tiếp nhiều hơn.
这首歌很好听,不过歌词有点儿伤感。
Zhè shǒu gē hěn hǎotīng, búguò gēcí yǒudiǎnr shānggǎn.
Bài hát này hay lắm, nhưng lời hơi buồn.
Nhóm 4: Tình huống thực tế / hành động (8 ví dụ)
我昨天去超市了,不过没买到你想要的东西。
Wǒ zuótiān qù chāoshì le, búguò méi mǎi dào nǐ xiǎng yào de dōngxi.
Hôm qua tôi đi siêu thị, nhưng không mua được thứ bạn muốn.
他努力学习了,不过成绩还是没有提高。
Tā nǔlì xuéxí le, búguò chéngjì háishì méiyǒu tígāo.
Anh ấy đã cố gắng học, nhưng điểm số vẫn không tăng.
我们约了见面,不过她临时有事取消了。
Wǒmen yuē le jiànmiàn, búguò tā línshí yǒu shì qǔxiāo le.
Chúng tôi đã hẹn gặp, nhưng cô ấy đột ngột có việc hủy.
火车准时到了,不过站台人太多。
Huǒchē zhǔnshí dào le, búguò zhàntái rén tài duō.
Tàu đến đúng giờ, nhưng sân ga đông người quá.
我准备了礼物,不过她好像不喜欢。
Wǒ zhǔnbèi le lǐwù, búguò tā hǎoxiàng bù xǐhuān.
Tôi đã chuẩn bị quà, nhưng cô ấy hình như không thích.
医生说问题不大,不过需要休息一周。
Yīshēng shuō wèntí bù dà, búguò xūyào xiūxi yī zhōu.
Bác sĩ nói vấn đề không lớn, nhưng cần nghỉ một tuần.
我已经订票了,不过航班可能延误。
Wǒ yǐjīng dìng piào le, búguò hángbān kěnéng yánwù.
Tôi đã đặt vé rồi, nhưng chuyến bay có thể bị hoãn.
比赛很激烈,不过我们队赢了。
Bǐsài hěn jīliè, búguò wǒmen duì yíng le.
Trận đấu rất gay cấn, nhưng đội chúng tôi thắng.
Nhóm 5: Ý kiến lịch sự / từ chối nhẹ nhàng (8 ví dụ)
你的想法很好,不过我觉得还有改进的空间。
Nǐ de xiǎngfǎ hěn hǎo, búguò wǒ juéde hái yǒu gǎijìn de kōngjiān.
Ý tưởng của bạn rất hay, nhưng tôi nghĩ vẫn còn chỗ để cải thiện.
谢谢你的邀请,不过我周末已经有安排了。
Xièxie nǐ de yāoqǐng, búguò wǒ zhōumò yǐjīng yǒu ānpái le.
Cảm ơn lời mời của bạn, nhưng cuối tuần tôi đã có lịch rồi.
这个方案可行,不过成本可能会超支。
Zhège fāng'àn kěxíng, búguò chéngběn kěnéng huì chāozhī.
Phương án này khả thi, nhưng chi phí có thể vượt quá.
我很想帮忙,不过现在真的抽不出时间。
Wǒ hěn xiǎng bāngmáng, búguò xiànzài zhēn de chōu bù chū shíjiān.
Tôi rất muốn giúp, nhưng hiện tại thật sự không sắp xếp được thời gian.
衣服很合身,不过袖子有点长。
Yīfu hěn héshēn, búguò xiùzi yǒudiǎn cháng.
Quần áo vừa vặn, nhưng tay áo hơi dài.
项目进展顺利,不过还需要客户确认。
Xiàngmù jìnzhǎn shùnlì, búguò hái xūyào kèhù quèrèn.
Dự án tiến triển suôn sẻ, nhưng vẫn cần khách hàng xác nhận.
我同意大部分内容,不过最后一条需要修改。
Wǒ tóngyì dà bùfen nèiróng, búguò zuìhòu yī tiáo xūyào xiūgǎi.
Tôi đồng ý phần lớn nội dung, nhưng điều cuối cùng cần sửa.
谢谢你告诉我,不过我已经知道了。
Xièxie nǐ gàosu wǒ, búguò wǒ yǐjīng zhīdào le.
Cảm ơn bạn đã nói cho tôi, nhưng tôi đã biết rồi.
Tóm tắt nhanh để nhớ:
“不过” = “nhưng” nhẹ nhàng, lịch sự.
Thường dùng sau dấu phẩy, mệnh đề sau là điểm “xoay chuyển” hoặc “hạn chế”.
Kết hợp “虽然/尽管” tạo câu nhượng bộ điển hình.
Phù hợp nhất cho giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng.
Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt ...,不过... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “…不过…” dùng để diễn đạt sự chuyển hướng, bổ sung hoặc nhấn mạnh ý trái ngược với mệnh đề trước. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “nhưng mà, tuy nhiên, có điều là…”. Đây là một dạng câu phức chuyển ngoặt, thường dùng trong khẩu ngữ để làm cho lời nói tự nhiên, mềm mại hơn.
2. Giải thích từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
过 (guò): nghĩa gốc là “qua, vượt qua”. Khi ghép với “不” thành 不过 (bùguò) → nghĩa là “không qua được, không vượt quá”. Trong ngữ pháp khẩu ngữ, nó được dùng với nghĩa “nhưng mà, có điều là”.
Như vậy, 不过 trong câu phức mang nghĩa chuyển hướng: “nhưng mà”.
3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “不过” thường đứng đầu mệnh đề thứ hai, sau một mệnh đề khẳng định hoặc nhượng bộ.
Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập nhẹ nhàng, thường mang sắc thái khẩu ngữ, mềm mại hơn so với “可是” hoặc “但是”.
Khẩu ngữ: Dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày, tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
我喜欢这件衣服,不过有点贵。
Wǒ xǐhuān zhè jiàn yīfu, bùguò yǒudiǎn guì.
Tôi thích chiếc áo này, nhưng mà hơi đắt.
他很聪明,不过有点懒。
Tā hěn cōngmíng, bùguò yǒudiǎn lǎn.
Anh ấy rất thông minh, nhưng mà hơi lười.
我们想去旅行,不过没时间。
Wǒmen xiǎng qù lǚxíng, bùguò méi shíjiān.
Chúng tôi muốn đi du lịch, nhưng mà không có thời gian.
这道菜很好吃,不过有点辣。
Zhè dào cài hěn hǎochī, bùguò yǒudiǎn là.
Món ăn này rất ngon, nhưng mà hơi cay.
他很努力,不过成绩一般。
Tā hěn nǔlì, bùguò chéngjì yìbān.
Anh ấy rất chăm chỉ, nhưng mà thành tích bình thường.
我很喜欢跑步,不过今天太热了。
Wǒ hěn xǐhuān pǎobù, bùguò jīntiān tài rè le.
Tôi rất thích chạy bộ, nhưng mà hôm nay quá nóng.
这本书很有趣,不过有点难懂。
Zhè běn shū hěn yǒuqù, bùguò yǒudiǎn nándǒng.
Cuốn sách này rất thú vị, nhưng mà hơi khó hiểu.
我想去,不过我没有钱。
Wǒ xiǎng qù, bùguò wǒ méiyǒu qián.
Tôi muốn đi, nhưng mà tôi không có tiền.
他很高,不过不太会打篮球。
Tā hěn gāo, bùguò bú tài huì dǎ lánqiú.
Anh ấy rất cao, nhưng mà không giỏi chơi bóng rổ.
我们都来了,不过他还没到。
Wǒmen dōu lái le, bùguò tā hái méi dào.
Chúng tôi đều đến rồi, nhưng mà anh ấy vẫn chưa tới.
这家饭店不错,不过有点远。
Zhè jiā fàndiàn búcuò, bùguò yǒudiǎn yuǎn.
Nhà hàng này không tệ, nhưng mà hơi xa.
我很喜欢这首歌,不过有点伤感。
Wǒ hěn xǐhuān zhè shǒu gē, bùguò yǒudiǎn shānggǎn.
Tôi rất thích bài hát này, nhưng mà hơi buồn.
他很快,不过我更快。
Tā hěn kuài, bùguò wǒ gèng kuài.
Anh ấy rất nhanh, nhưng mà tôi còn nhanh hơn.
我们都准备好了,不过天气不好。
Wǒmen dōu zhǔnbèi hǎo le, bùguò tiānqì bù hǎo.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong, nhưng mà thời tiết không tốt.
他很有钱,不过不快乐。
Tā hěn yǒu qián, bùguò bù kuàilè.
Anh ấy rất giàu, nhưng mà không hạnh phúc.
我很喜欢咖啡,不过晚上不能喝。
Wǒ hěn xǐhuān kāfēi, bùguò wǎnshàng bùnéng hē.
Tôi rất thích cà phê, nhưng mà buổi tối không thể uống.
这部电影很长,不过很好看。
Zhè bù diànyǐng hěn cháng, bùguò hěn hǎokàn.
Bộ phim này rất dài, nhưng mà rất hay.
我们都同意了,不过他不同意。
Wǒmen dōu tóngyì le, bùguò tā bù tóngyì.
Chúng tôi đều đồng ý, nhưng mà anh ấy không đồng ý.
他很严肃,不过很公正。
Tā hěn yánsù, bùguò hěn gōngzhèng.
Anh ấy rất nghiêm túc, nhưng mà rất công bằng.
我很累,不过我还要工作。
Wǒ hěn lèi, bùguò wǒ hái yào gōngzuò.
Tôi rất mệt, nhưng mà vẫn phải làm việc.
这件衣服很漂亮,不过不适合我。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, bùguò bú shìhé wǒ.
Chiếc áo này rất đẹp, nhưng mà không hợp với tôi.
我很紧张,不过我回答得很好。
Wǒ hěn jǐnzhāng, bùguò wǒ huídá de hěn hǎo.
Tôi rất căng thẳng, nhưng mà trả lời rất tốt.
他输了,不过他很开心。
Tā shū le, bùguò tā hěn kāixīn.
Anh ấy thua, nhưng mà vẫn vui vẻ.
我没吃饭,不过我不饿。
Wǒ méi chīfàn, bùguò wǒ bú è.
Tôi chưa ăn, nhưng mà không đói.
他很害羞,不过很聪明。
Tā hěn hàixiū, bùguò hěn cōngmíng.
Anh ấy rất nhút nhát, nhưng mà rất thông minh.
我很喜欢运动,不过我不喜欢游泳。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, bùguò wǒ bù xǐhuān yóuyǒng.
Tôi rất thích thể thao, nhưng mà không thích bơi.
他很忙,不过每天都锻炼。
Tā hěn máng, bùguò měitiān dōu duànliàn.
Anh ấy rất bận, nhưng mà ngày nào cũng tập thể dục.
我很喜欢这部小说,不过结局不好。
Wǒ hěn xǐhuān zhè bù xiǎoshuō, bùguò jiéjú bù hǎo.
Tôi rất thích tiểu thuyết này, nhưng mà kết thúc không hay.
他很高兴,不过有点紧张。
Tā hěn gāoxìng, bùguò yǒudiǎn jǐnzhāng.
Anh ấy rất vui, nhưng mà hơi căng thẳng.
我很喜欢这家店,不过人太多。
Wǒ hěn xǐhuān zhè jiā diàn, bùguò rén tài duō.
Tôi rất thích cửa hàng này, nhưng mà quá đông người.
Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt ...,不过... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, ...,不过... là một cấu trúc câu phức thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa “nhưng, tuy nhiên, có điều là...”. Nó thường được dùng để đưa ra một sự thật hoặc tình huống trước, sau đó bổ sung một ý kiến trái ngược hoặc hạn chế, nhấn mạnh sự chuyển ngoặt trong lời nói.
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
过 (guò): nghĩa là “qua, vượt qua”. Khi ghép với “不” thành 不过 thì mang nghĩa “chỉ là, nhưng mà, tuy nhiên”.
不过 (búguò): trong ngữ pháp khẩu ngữ, thường dùng như một liên từ, tương đương với “nhưng, tuy nhiên”.
Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1: đưa ra một sự thật, tình huống, hoặc nhận xét.
不过: đứng đầu vế 2, bổ sung ý kiến trái ngược, hạn chế hoặc nhấn mạnh sự chuyển ngoặt.
不过 thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật hơn so với 可是 hay 但是.
40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
我很喜欢这部电影,不过有点太长了。
Wǒ hěn xǐhuān zhè bù diànyǐng, búguò yǒudiǎn tài cháng le.
Tôi rất thích bộ phim này, nhưng hơi dài quá.
今天的天气很好,不过有点热。
Jīntiān de tiānqì hěn hǎo, búguò yǒudiǎn rè.
Thời tiết hôm nay rất đẹp, nhưng hơi nóng.
他很聪明,不过有时候太骄傲。
Tā hěn cōngmíng, búguò yǒushíhòu tài jiāo’ào.
Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi quá kiêu ngạo.
我想去旅行,不过没时间。
Wǒ xiǎng qù lǚxíng, búguò méi shíjiān.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng không có thời gian.
这家餐厅的菜很好吃,不过有点贵。
Zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī, búguò yǒudiǎn guì.
Món ăn ở nhà hàng này rất ngon, nhưng hơi đắt.
他很努力,不过成绩不太好。
Tā hěn nǔlì, búguò chéngjì bú tài hǎo.
Anh ấy rất nỗ lực, nhưng thành tích không tốt lắm.
我喜欢咖啡,不过不能喝太多。
Wǒ xǐhuān kāfēi, búguò bùnéng hē tài duō.
Tôi thích cà phê, nhưng không thể uống quá nhiều.
这本书很有趣,不过有点难懂。
Zhè běn shū hěn yǒuqù, búguò yǒudiǎn nándǒng.
Cuốn sách này rất thú vị, nhưng hơi khó hiểu.
他很高,不过篮球打得不好。
Tā hěn gāo, búguò lánqiú dǎ de bù hǎo.
Anh ấy rất cao, nhưng chơi bóng rổ không giỏi.
我很想买这件衣服,不过没钱。
Wǒ hěn xiǎng mǎi zhè jiàn yīfú, búguò méi qián.
Tôi rất muốn mua bộ quần áo này, nhưng không có tiền.
这道题很简单,不过我做错了。
Zhè dào tí hěn jiǎndān, búguò wǒ zuò cuò le.
Bài này rất đơn giản, nhưng tôi làm sai.
他很友好,不过有点话多。
Tā hěn yǒuhǎo, búguò yǒudiǎn huà duō.
Anh ấy rất thân thiện, nhưng hơi nói nhiều.
我们的房子很大,不过离市中心很远。
Wǒmen de fángzi hěn dà, búguò lí shì zhōngxīn hěn yuǎn.
Nhà của chúng tôi rất rộng, nhưng cách trung tâm thành phố rất xa.
这首歌很好听,不过有点伤感。
Zhè shǒu gē hěn hǎotīng, búguò yǒudiǎn shānggǎn.
Bài hát này rất hay, nhưng hơi buồn.
他很有钱,不过不喜欢炫耀。
Tā hěn yǒuqián, búguò bù xǐhuān xuànyào.
Anh ấy rất giàu, nhưng không thích khoe khoang.
我很喜欢运动,不过不喜欢跑步。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, búguò bù xǐhuān pǎobù.
Tôi rất thích thể thao, nhưng không thích chạy bộ.
这家店的服务很好,不过速度有点慢。
Zhè jiā diàn de fúwù hěn hǎo, búguò sùdù yǒudiǎn màn.
Dịch vụ của cửa hàng này rất tốt, nhưng tốc độ hơi chậm.
我很想帮你,不过我也很忙。
Wǒ hěn xiǎng bāng nǐ, búguò wǒ yě hěn máng.
Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng tôi cũng rất bận.
他很勇敢,不过有时候太冲动。
Tā hěn yǒnggǎn, búguò yǒushíhòu tài chōngdòng.
Anh ấy rất dũng cảm, nhưng đôi khi quá bốc đồng.
我很喜欢猫,不过我对猫毛过敏。
Wǒ hěn xǐhuān māo, búguò wǒ duì māo máo guòmǐn.
Tôi rất thích mèo, nhưng tôi bị dị ứng lông mèo.
Cấu trúc câu phức chuyển ngoặt 虽然...,不过... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”. Ghép lại thành 虽然 (suīrán) → “tuy rằng, mặc dù”.
不 (bù): nghĩa là “không”.
过 (guò): nghĩa gốc là “qua, vượt qua”. Khi ghép thành 不过 (búguò) → “nhưng mà, tuy nhiên, chỉ là”.
Như vậy, 虽然...,不过... = “Tuy rằng..., nhưng mà...”. Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt sự đối lập, nhượng bộ, chuyển hướng trong câu, tương tự như 虽然...,可是... hoặc 虽然...,但是....
2. Cách dùng
Vị trí: 虽然 đứng đầu mệnh đề thứ nhất, 不过 đứng đầu mệnh đề thứ hai.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, chuyển hướng.
Khẩu ngữ: 不过 thường dùng trong văn nói, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 可是 hoặc 但是.
Tương đương: 虽然...,可是... / 虽然...,但是...
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
虽然天气很冷,不过他还是去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, búguò tā háishi qù pǎobù.
Tuy trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.
虽然我很累,不过我必须完成作业。
Suīrán wǒ hěn lèi, búguò wǒ bìxū wánchéng zuòyè.
Tuy tôi rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành bài tập.
虽然她不喜欢吃辣,不过今天还是吃了火锅。
Suīrán tā bù xǐhuān chī là, búguò jīntiān háishi chīle huǒguō.
Tuy cô ấy không thích ăn cay, nhưng hôm nay vẫn ăn lẩu.
虽然电影很长,不过大家都看完了。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, búguò dàjiā dōu kàn wán le.
Tuy bộ phim rất dài, nhưng mọi người đều xem hết.
虽然价格很高,不过质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, búguò zhìliàng hěn hǎo.
Tuy giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.
Nhóm 2: Học tập
虽然考试很难,不过他考得很好。
Suīrán kǎoshì hěn nán, búguò tā kǎo de hěn hǎo.
Tuy kỳ thi rất khó, nhưng anh ấy làm rất tốt.
虽然我没复习,不过我记得答案。
Suīrán wǒ méi fùxí, búguò wǒ jìde dá'àn.
Tuy tôi không ôn tập, nhưng tôi nhớ đáp án.
虽然老师讲得快,不过我听懂了。
Suīrán lǎoshī jiǎng de kuài, búguò wǒ tīng dǒng le.
Tuy thầy giảng nhanh, nhưng tôi vẫn hiểu.
虽然作业很多,不过我都做完了。
Suīrán zuòyè hěn duō, búguò wǒ dōu zuò wán le.
Tuy bài tập rất nhiều, nhưng tôi đã làm xong hết.
虽然我不喜欢数学,不过我努力学习。
Suīrán wǒ bù xǐhuān shùxué, búguò wǒ nǔlì xuéxí.
Tuy tôi không thích toán, nhưng tôi vẫn chăm học.
Nhóm 3: Công việc
虽然工作很累,不过工资很高。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, búguò gōngzī hěn gāo.
Tuy công việc rất mệt, nhưng lương rất cao.
虽然老板很严格,不过他很公平。
Suīrán lǎobǎn hěn yángé, búguò tā hěn gōngpíng.
Tuy sếp rất nghiêm khắc, nhưng ông ấy rất công bằng.
虽然项目很复杂,不过我们完成了。
Suīrán xiàngmù hěn fùzá, búguò wǒmen wánchéng le.
Tuy dự án rất phức tạp, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
虽然会议很长,不过很有用。
Suīrán huìyì hěn cháng, búguò hěn yǒuyòng.
Tuy cuộc họp rất dài, nhưng rất hữu ích.
虽然我没经验,不过我很努力。
Suīrán wǒ méi jīngyàn, búguò wǒ hěn nǔlì.
Tuy tôi không có kinh nghiệm, nhưng tôi rất chăm chỉ.
Nhóm 4: Tình cảm
虽然他很忙,不过他常常给我打电话。
Suīrán tā hěn máng, búguò tā chángcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Tuy anh ấy rất bận, nhưng thường gọi điện cho tôi.
虽然我们吵架了,不过还是朋友。
Suīrán wǒmen chǎojià le, búguò háishi péngyǒu.
Tuy chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn.
虽然她不漂亮,不过很善良。
Suīrán tā bù piàoliang, búguò hěn shànliáng.
Tuy cô ấy không xinh đẹp, nhưng rất hiền lành.
虽然他不浪漫,不过很体贴。
Suīrán tā bù làngmàn, búguò hěn tǐtiē.
Tuy anh ấy không lãng mạn, nhưng rất chu đáo.
虽然我们不同城市,不过关系很好。
Suīrán wǒmen bù tóng chéngshì, búguò guānxì hěn hǎo.
Tuy chúng tôi ở khác thành phố, nhưng quan hệ rất tốt.
Nhóm 5: Đa dạng
虽然我不会游泳,不过我喜欢海边。
Suīrán wǒ bù huì yóuyǒng, búguò wǒ xǐhuān hǎibiān.
Tuy tôi không biết bơi, nhưng tôi thích biển.
虽然手机很旧,不过还能用。
Suīrán shǒujī hěn jiù, búguò hái néng yòng.
Tuy điện thoại rất cũ, nhưng vẫn dùng được.
虽然我没吃早餐,不过不饿。
Suīrán wǒ méi chī zǎocān, búguò bù è.
Tuy tôi chưa ăn sáng, nhưng không đói.
虽然他很年轻,不过很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, búguò hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy rất trẻ, nhưng có nhiều kinh nghiệm.
虽然我不懂音乐,不过我喜欢听歌。
Suīrán wǒ bù dǒng yīnyuè, búguò wǒ xǐhuān tīng gē.
Tuy tôi không hiểu nhạc, nhưng tôi thích nghe hát.
Nhóm 6: Nâng cao
虽然天气预报说下雨,不过今天很晴朗。
Suīrán tiānqì yùbào shuō xiàyǔ, búguò jīntiān hěn qínglǎng.
Tuy dự báo thời tiết nói mưa, nhưng hôm nay trời rất nắng.
虽然他失败过很多次,不过从不放弃。
Suīrán tā shībài guò hěn duō cì, búguò cóng bù fàngqì.
Tuy anh ấy thất bại nhiều lần, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.
Cấu trúc câu phức “…不过…” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“不过” trong tiếng Trung là một liên từ thường dùng để biểu thị ý nghĩa chuyển hướng, nhượng bộ nhẹ hoặc bổ sung thông tin trái ngược. Nó tương tự như “nhưng mà, tuy nhiên, có điều” trong tiếng Việt.
Khác với “可是” hay “但是” vốn mang sắc thái đối lập mạnh, “不过” thường dùng trong khẩu ngữ, giọng điệu nhẹ nhàng hơn, giống như thêm một lời giải thích hoặc ngoại lệ.
2. Giải nghĩa từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
过 (guò): nghĩa là “qua, vượt qua, nhưng cũng có nghĩa là ‘có điều’ trong ngữ pháp”.
不过 (bùguò): nghĩa là “nhưng mà, có điều, tuy nhiên”.
3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: Mệnh đề A, 不过 + Mệnh đề B
Ngữ nghĩa: Vế A đưa ra một sự thật hoặc nhận định, vế B bổ sung ý kiến trái ngược hoặc hạn chế.
Sắc thái: Nhẹ nhàng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
So sánh:
虽然...,可是... → đối lập mạnh, nhấn mạnh sự trái ngược.
虽然...,但是... → trang trọng hơn, dùng trong văn viết.
...,不过... → khẩu ngữ, nhẹ nhàng, giống “có điều”.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
我很喜欢这本书,不过有点长。
Wǒ hěn xǐhuān zhè běn shū, bùguò yǒudiǎn cháng.
Tôi rất thích cuốn sách này, nhưng hơi dài.
他很聪明,不过不太努力。
Tā hěn cōngmíng, bùguò bú tài nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, nhưng không chăm chỉ lắm.
今天很冷,不过很舒服。
Jīntiān hěn lěng, bùguò hěn shūfú.
Hôm nay rất lạnh, nhưng lại dễ chịu.
我想去旅行,不过没钱。
Wǒ xiǎng qù lǚxíng, bùguò méi qián.
Tôi muốn đi du lịch, nhưng không có tiền.
他很高,不过打篮球不好。
Tā hěn gāo, bùguò dǎ lánqiú bù hǎo.
Anh ấy rất cao, nhưng chơi bóng rổ không giỏi.
这道菜很好吃,不过有点辣。
Zhè dào cài hěn hǎochī, bùguò yǒudiǎn là.
Món này rất ngon, nhưng hơi cay.
我很累,不过不能休息。
Wǒ hěn lèi, bùguò bùnéng xiūxi.
Tôi rất mệt, nhưng không thể nghỉ ngơi.
他很有钱,不过不快乐。
Tā hěn yǒu qián, bùguò bù kuàilè.
Anh ấy rất giàu, nhưng không hạnh phúc.
我喜欢运动,不过不喜欢跑步。
Wǒ xǐhuān yùndòng, bùguò bù xǐhuān pǎobù.
Tôi thích thể thao, nhưng không thích chạy bộ.
这件衣服很漂亮,不过太贵了。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, bùguò tài guì le.
Chiếc áo này rất đẹp, nhưng quá đắt.
我会说中文,不过说得不太好。
Wǒ huì shuō Zhōngwén, bùguò shuō de bú tài hǎo.
Tôi biết nói tiếng Trung, nhưng nói không giỏi lắm.
他很认真,不过有点慢。
Tā hěn rènzhēn, bùguò yǒudiǎn màn.
Anh ấy rất nghiêm túc, nhưng hơi chậm.
我很饿,不过不想吃饭。
Wǒ hěn è, bùguò bù xiǎng chīfàn.
Tôi rất đói, nhưng không muốn ăn.
这部电影很有意思,不过太长了。
Zhè bù diànyǐng hěn yǒuyìsi, bùguò tài cháng le.
Bộ phim này rất thú vị, nhưng quá dài.
我喜欢猫,不过我家没有猫。
Wǒ xǐhuān māo, bùguò wǒ jiā méiyǒu māo.
Tôi thích mèo, nhưng nhà tôi không có mèo.
他很热情,不过有时候太多话。
Tā hěn rèqíng, bùguò yǒu shíhòu tài duō huà.
Anh ấy rất nhiệt tình, nhưng đôi khi nói quá nhiều.
我很想帮你,不过我没办法。
Wǒ hěn xiǎng bāng nǐ, bùguò wǒ méi bànfǎ.
Tôi rất muốn giúp bạn, nhưng tôi không có cách nào.
这家饭店很有名,不过服务一般。
Zhè jiā fàndiàn hěn yǒumíng, bùguò fúwù yībān.
Nhà hàng này rất nổi tiếng, nhưng dịch vụ bình thường.
我很喜欢唱歌,不过唱得不好。
Wǒ hěn xǐhuān chànggē, bùguò chàng de bù hǎo.
Tôi rất thích hát, nhưng hát không hay.
他很快,不过不小心。
Tā hěn kuài, bùguò bù xiǎoxīn.
Anh ấy rất nhanh, nhưng không cẩn thận.
我很高兴,不过有点紧张。
Wǒ hěn gāoxìng, bùguò yǒudiǎn jǐnzhāng.
Tôi rất vui, nhưng hơi căng thẳng.
这本书很有用,不过有点难。
Zhè běn shū hěn yǒuyòng, bùguò yǒudiǎn nán.
Cuốn sách này rất hữu ích, nhưng hơi khó.
我很喜欢这首歌,不过太伤感了。
Wǒ hěn xǐhuān zhè shǒu gē, bùguò tài shānggǎn le.
Tôi rất thích bài hát này, nhưng quá buồn.
他很努力,不过成绩不太好。
Tā hěn nǔlì, bùguò chéngjì bú tài hǎo.
Anh ấy rất nỗ lực, nhưng thành tích không tốt lắm.
我很想去中国,不过没时间。
Wǒ hěn xiǎng qù Zhōngguó, bùguò méi shíjiān.
Tôi rất muốn đi Trung Quốc, nhưng không có thời gian.
这杯咖啡很好喝,不过太甜了。
Zhè bēi kāfēi hěn hǎohē, bùguò tài tián le.
Ly cà phê này rất ngon, nhưng quá ngọt.
我很喜欢运动,不过不喜欢游泳。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, bùguò bù xǐhuān yóuyǒng.
Tôi rất thích thể thao, nhưng không thích bơi.
他很有名,不过很谦虚。
Tā hěn yǒumíng, bùguò hěn qiānxū.
Anh ấy rất nổi tiếng, nhưng rất khiêm tốn.
我很想买这件衣服,不过太贵了。
Wǒ hěn xiǎng mǎi zhè jiàn yīfu, bùguò tài guì le.
Tôi rất muốn mua chiếc áo này, nhưng quá đắt.
这道题很难,不过我会做。
Zhè dào tí hěn nán, bùguò wǒ huì zuò.
Bài toán này rất khó, nhưng tôi làm được.
Cấu trúc câu phức “…不过…” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và phân tích từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
过 (guò): nghĩa gốc là “qua, vượt qua”. Trong ngữ pháp, khi kết hợp với “不” thành 不过 (bùguò), mang nghĩa “chỉ là, nhưng mà, tuy nhiên”.
不过 (bùguò): thường dùng như một liên từ, tương đương với “nhưng, tuy nhiên, có điều”. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn “可是” hay “但是”, thường dùng trong văn nói để chuyển ý một cách mềm mại.
2. Cách dùng
Cấu trúc: Mệnh đề A + 不过 + Mệnh đề B
Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một sự thật, mệnh đề B bổ sung ý trái ngược hoặc hạn chế.
Đặc điểm:
“不过” thường đứng đầu mệnh đề thứ hai.
Có thể thay thế cho “可是” hoặc “但是”, nhưng sắc thái ít trang trọng hơn.
Ngoài nghĩa “nhưng”, “不过” còn có nghĩa “chỉ là” khi dùng để hạn định.
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập
我喜欢数学,不过我不擅长。
Wǒ xǐhuān shùxué, bùguò wǒ bù shàncháng.
Tôi thích toán, nhưng không giỏi.
他复习得很认真,不过还是有点紧张。
Tā fùxí de hěn rènzhēn, bùguò háishì yǒudiǎn jǐnzhāng.
Anh ấy ôn tập rất chăm, nhưng vẫn hơi căng thẳng.
我们都通过了考试,不过成绩不一样。
Wǒmen dōu tōngguò le kǎoshì, bùguò chéngjì bù yīyàng.
Chúng tôi đều qua kỳ thi, nhưng điểm khác nhau.
虽然题目简单,不过要小心。
Suīrán tímù jiǎndān, bùguò yào xiǎoxīn.
Tuy đề đơn giản, nhưng phải cẩn thận.
我喜欢写作文,不过不喜欢背单词。
Wǒ xǐhuān xiě zuòwén, bùguò bù xǐhuān bèi dāncí.
Tôi thích viết văn, nhưng không thích học từ vựng.
Chủ đề thời tiết
今天很冷,不过很晴朗。
Jīntiān hěn lěng, bùguò hěn qínglǎng.
Hôm nay trời lạnh, nhưng rất nắng.
下雨了,不过不大。
Xiàyǔ le, bùguò bù dà.
Trời mưa rồi, nhưng không to.
天气很热,不过有风。
Tiānqì hěn rè, bùguò yǒu fēng.
Thời tiết nóng, nhưng có gió.
雪下得很厚,不过路还可以走。
Xuě xià de hěn hòu, bùguò lù hái kěyǐ zǒu.
Tuyết rơi dày, nhưng đường vẫn đi được.
天气不好,不过大家很开心。
Tiānqì bù hǎo, bùguò dàjiā hěn kāixīn.
Thời tiết không tốt, nhưng mọi người rất vui.
Chủ đề tình cảm
我们常常吵架,不过很快和好。
Wǒmen chángcháng chǎojià, bùguò hěn kuài héhǎo.
Chúng tôi thường cãi nhau, nhưng nhanh chóng làm hòa.
她拒绝了我,不过我不放弃。
Tā jùjué le wǒ, bùguò wǒ bù fàngqì.
Cô ấy từ chối tôi, nhưng tôi không bỏ cuộc.
我很生气,不过还是关心你。
Wǒ hěn shēngqì, bùguò háishì guānxīn nǐ.
Tôi rất giận, nhưng vẫn quan tâm em.
他很忙,不过总陪家人。
Tā hěn máng, bùguò zǒng péi jiārén.
Anh ấy rất bận, nhưng luôn dành thời gian cho gia đình.
距离很远,不过心很近。
Jùlí hěn yuǎn, bùguò xīn hěn jìn.
Khoảng cách xa, nhưng trái tim gần.
Chủ đề công việc
工资不高,不过工作稳定。
Gōngzī bù gāo, bùguò gōngzuò wěndìng.
Lương không cao, nhưng công việc ổn định.
老板很严厉,不过很公平。
Lǎobǎn hěn yánlì, bùguò hěn gōngpíng.
Sếp nghiêm khắc, nhưng rất công bằng.
任务很多,不过大家合作很好。
Rènwù hěn duō, bùguò dàjiā hézuò hěn hǎo.
Nhiệm vụ nhiều, nhưng mọi người phối hợp tốt.
加班很累,不过我学到很多。
Jiābān hěn lèi, bùguò wǒ xuédào hěn duō.
Tăng ca mệt, nhưng tôi học được nhiều.
公司小,不过发展很快。
Gōngsī xiǎo, bùguò fāzhǎn hěn kuài.
Công ty nhỏ, nhưng phát triển nhanh.
Chủ đề đời sống
菜不贵,不过很好吃。
Cài bù guì, bùguò hěn hǎochī.
Món ăn không đắt, nhưng rất ngon.
房子小,不过很温暖。
Fángzi xiǎo, bùguò hěn wēnnuǎn.
Nhà nhỏ, nhưng rất ấm áp.
路很远,不过风景很美。
Lù hěn yuǎn, bùguò fēngjǐng hěn měi.
Đường xa, nhưng phong cảnh đẹp.
手机旧,不过还能用。
Shǒujī jiù, bùguò hái néng yòng.
Điện thoại cũ, nhưng vẫn dùng được.
衣服便宜,不过质量不错。
Yīfu piányí, bùguò zhìliàng bùcuò.
Quần áo rẻ, nhưng chất lượng tốt.
Chủ đề xã hội
城市很大,不过交通方便。
Chéngshì hěn dà, bùguò jiāotōng fāngbiàn.
Thành phố lớn, nhưng giao thông thuận tiện.
人口多,不过管理很好。
Rénkǒu duō, bùguò guǎnlǐ hěn hǎo.
Dân số đông, nhưng quản lý tốt.
问题复杂,不过政府解决了。
Wèntí fùzá, bùguò zhèngfǔ jiějué le.
Vấn đề phức tạp, nhưng chính phủ đã giải quyết.
经济不好,不过人们很乐观。
Jīngjì bù hǎo, bùguò rénmen hěn lèguān.
Kinh tế khó khăn, nhưng mọi người lạc quan.
环境污染严重,不过大家开始保护。
Huánjìng wūrǎn yánzhòng, bùguò dàjiā kāishǐ bǎohù.
Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, nhưng mọi người bắt đầu bảo vệ.
Chủ đề sở thích
我不会画画,不过喜欢看画展。
Wǒ bù huì huàhuà, bùguò xǐhuān kàn huàzhǎn.
Tôi không biết vẽ, nhưng thích xem triển lãm tranh.
他不懂音乐,不过很爱听歌。
Tā bù dǒng yīnyuè, bùguò hěn ài tīnggē.
Anh ấy không hiểu nhạc, nhưng rất thích nghe hát.
|
|