找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 99|回复: 0

Cách dùng Câu phức Lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 18:46:40 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

I. Khái niệm chung về cấu trúc 是…, 还是…

Cấu trúc:

是 + A,还是 + B?

→ Nghĩa: là A hay là B?

Dùng để:

Đặt câu hỏi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án
Người nói yêu cầu người nghe chọn một trong các khả năng
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 是 (shì)
Nghĩa gốc: là
Trong cấu trúc này:
→ Không đơn thuần là “là”
→ Mang chức năng đưa ra phương án lựa chọn thứ nhất
2. 还是 (háishì)

Phân tích:

还: còn, vẫn
是: là

→ Nghĩa gốc: “vẫn là”

→ Trong cấu trúc:

Dùng để đưa ra phương án thứ hai
Mang nghĩa: hay là
III. Bản chất ngữ pháp
1. Đây là câu hỏi lựa chọn (选择疑问句)

→ Không phải câu hỏi Yes/No
→ Phải trả lời bằng một trong các phương án

Ví dụ:
你是学生还是老师?
→ Không trả lời “是/不是”
→ Phải trả lời: 我是学生

2. Cấu trúc cơ bản

是 + A,还是 + B?

Hoặc mở rộng:

S + 是 + A,还是 + B?

3. Có thể mở rộng nhiều lựa chọn

是 A,还是 B,还是 C?

IV. So sánh quan trọng: 还是 vs 或者
Từ        Loại câu        Ý nghĩa
还是        câu hỏi        hay là
或者        câu trần thuật        hoặc là

Ví dụ:
你喝茶还是咖啡? (hỏi)
我喝茶或者咖啡都可以。 (trần thuật)

V. Các dạng cấu trúc phổ biến
1. Dạng cơ bản

你是中国人还是越南人?
Bạn là người Trung Quốc hay Việt Nam?

2. Dạng có chủ ngữ

他是去还是不去?
Anh ấy đi hay không đi?

3. Dạng động từ

你是吃饭还是睡觉?
Bạn ăn hay ngủ?

4. Dạng tính từ

这个东西是贵还是便宜?
Cái này đắt hay rẻ?

5. Dạng nhiều lựa chọn

你是喝茶还是咖啡还是果汁?
Bạn uống trà, cà phê hay nước ép?

VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Giao tiếp cơ bản

1
你是学生还是老师?
nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī
Bạn là học sinh hay giáo viên?

2
他是中国人还是越南人?
tā shì zhōngguó rén háishì yuènán rén
Anh ấy là người Trung Quốc hay Việt Nam?

3
你是男的还是女的?
nǐ shì nán de háishì nǚ de
Bạn là nam hay nữ?

4
这是苹果还是梨?
zhè shì píngguǒ háishì lí
Đây là táo hay lê?

5
你是新来的还是老员工?
nǐ shì xīn lái de háishì lǎo yuángōng
Bạn là người mới hay nhân viên cũ?

Nhóm 2: Hành động

6
你是去还是不去?
nǐ shì qù háishì bú qù
Bạn đi hay không?

7
他是吃饭还是睡觉?
tā shì chīfàn háishì shuìjiào
Anh ấy ăn hay ngủ?

8
我们是现在走还是等一会儿?
wǒmen shì xiànzài zǒu háishì děng yíhuìr
Chúng ta đi ngay hay đợi?

9
你是坐车还是走路?
nǐ shì zuò chē háishì zǒulù
Bạn đi xe hay đi bộ?

10
他们是学习还是玩?
tāmen shì xuéxí háishì wán
Họ học hay chơi?

Nhóm 3: Đồ ăn – đồ uống

11
你是喝茶还是咖啡?
nǐ shì hē chá háishì kāfēi
Bạn uống trà hay cà phê?

12
你是吃米饭还是面条?
nǐ shì chī mǐfàn háishì miàntiáo
Bạn ăn cơm hay mì?

13
这是热的还是冷的?
zhè shì rè de háishì lěng de
Cái này nóng hay lạnh?

14
你是要甜的还是咸的?
nǐ shì yào tián de háishì xián de
Bạn muốn ngọt hay mặn?

15
你是喜欢辣的还是不辣的?
nǐ shì xǐhuān là de háishì bù là de
Bạn thích cay hay không cay?

Nhóm 4: Thời gian – địa điểm

16
你是今天来还是明天来?
nǐ shì jīntiān lái háishì míngtiān lái
Bạn đến hôm nay hay mai?

17
会议是在上午还是下午?
huìyì shì zài shàngwǔ háishì xiàwǔ
Cuộc họp sáng hay chiều?

18
我们是在这里等还是去别的地方?
wǒmen shì zài zhèlǐ děng háishì qù bié de dìfang
Chúng ta đợi ở đây hay đi nơi khác?

19
你是住在市中心还是郊区?
nǐ shì zhù zài shì zhōngxīn háishì jiāoqū
Bạn ở trung tâm hay ngoại ô?

20
他是在家还是在公司?
tā shì zài jiā háishì zài gōngsī
Anh ấy ở nhà hay công ty?

Nhóm 5: Tính chất – trạng thái

21
这个东西是贵还是便宜?
zhège dōngxi shì guì háishì piányi
Cái này đắt hay rẻ?

22
这个问题是难还是简单?
zhège wèntí shì nán háishì jiǎndān
Câu này khó hay dễ?

23
他是高还是矮?
tā shì gāo háishì ǎi
Anh ấy cao hay thấp?

24
这个地方是安全还是危险?
zhège dìfang shì ānquán háishì wēixiǎn
Chỗ này an toàn hay nguy hiểm?

25
这个方案是好还是不好?
zhège fāng'àn shì hǎo háishì bù hǎo
Phương án này tốt hay không?

Nhóm 6: Nâng cao

26
你是支持这个计划还是反对?
nǐ shì zhīchí zhège jìhuà háishì fǎnduì
Bạn ủng hộ hay phản đối kế hoạch?

27
他是自己做还是请别人做?
tā shì zìjǐ zuò háishì qǐng biérén zuò
Anh ấy tự làm hay thuê người?

28
我们是继续还是停止?
wǒmen shì jìxù háishì tíngzhǐ
Chúng ta tiếp tục hay dừng?

29
你是相信还是怀疑?
nǐ shì xiāngxìn háishì huáiyí
Bạn tin hay nghi ngờ?

30
他是同意还是拒绝?
tā shì tóngyì háishì jùjué
Anh ấy đồng ý hay từ chối?

31
这是事实还是误会?
zhè shì shìshí háishì wùhuì
Đây là sự thật hay hiểu lầm?

32
你是认真还是开玩笑?
nǐ shì rènzhēn háishì kāi wánxiào
Bạn nghiêm túc hay đùa?

33
你是打算留在这里还是回国?
nǐ shì dǎsuàn liú zài zhèlǐ háishì huíguó
Bạn định ở lại hay về nước?

34
他是主动还是被动?
tā shì zhǔdòng háishì bèidòng
Anh ấy chủ động hay bị động?

35
我们是合作还是竞争?
wǒmen shì hézuò háishì jìngzhēng
Chúng ta hợp tác hay cạnh tranh?

36
你是考虑清楚了还是还没决定?
nǐ shì kǎolǜ qīngchǔ le háishì hái méi juédìng
Bạn đã nghĩ kỹ hay chưa quyết?

37
他是认真学习还是随便看看?
tā shì rènzhēn xuéxí háishì suíbiàn kànkan
Anh ấy học nghiêm túc hay qua loa?

38
这个决定是对还是错?
zhège juédìng shì duì háishì cuò
Quyết định này đúng hay sai?

39
你是想改变还是继续现在的生活?
nǐ shì xiǎng gǎibiàn háishì jìxù xiànzài de shēnghuó
Bạn muốn thay đổi hay tiếp tục hiện tại?

40
这是机会还是挑战?
zhè shì jīhuì háishì tiǎozhàn
Đây là cơ hội hay thách thức?

VII. Tổng kết

Cấu trúc 是…, 还是… là:

Câu hỏi lựa chọn cực kỳ quan trọng
Bắt buộc dùng khi:
cần người nghe chọn A hoặc B
Không dùng để trả lời Yes/No

Cấu trúc câu phức lựa chọn “是...还是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 是...还是... (shì... háishì...) là một trong những mẫu câu phức (câu ghép) rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, thuộc mức HSK 3–4. Nó được dùng để thể hiện sự lựa chọn giữa hai khả năng thay thế cho nhau, tương đương với “là… hay là…” hoặc “có phải… hay không…” trong tiếng Việt.
Cấu trúc này thường xuất hiện trong:

Câu hỏi trực tiếp (hỏi người khác chọn một trong hai).
Câu gián tiếp (mệnh đề danh từ làm tân ngữ của động từ như 不知道, 问, 看, 想知道…).

Công thức tổng quát:

Câu hỏi trực tiếp: Chủ ngữ + 是 + A + 还是 + B (+ 呢)?
Câu gián tiếp: … + 是 + A + 还是 + B.

Quy tắc quan trọng:

A và B phải song song về mặt ngữ pháp (cùng là danh từ, cùng là động từ + tân ngữ, cùng là tính từ, cùng là cụm thời gian…).
Không dùng “吗” ở cuối câu vì “还是” đã mang ý nghi vấn lựa chọn.
Có thể thêm “呢” ở cuối để nhấn mạnh sự lựa chọn (rất tự nhiên trong khẩu ngữ).
Có thể dùng cho 2 lựa chọn hoặc nhiều hơn (是 A 还是 B 还是 C…).

Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

是 (shì – thanh 4):
Nghĩa gốc: “là”, “phải”, “đúng”.
Là động từ đặc biệt (động từ phán đoán – 判断动词).
Chức năng: Khẳng định, xác định bản chất, trạng thái, danh tính của chủ ngữ.
Ví dụ đơn giản: 他是老师 (Tā shì lǎoshī) = Anh ấy là giáo viên.
Trong cấu trúc này, “是” đứng trước lựa chọn thứ nhất để “giới thiệu” rằng đang nói về bản chất/trạng thái nào.

还 (hái – thanh 2):
Nghĩa gốc: “còn”, “vẫn”, “thêm nữa”, “trở lại”.
Là phó từ (副词), thường dùng để chỉ sự tiếp tục, bổ sung (我还要一个 = Tôi còn muốn một cái nữa).
Khi đứng một mình không mang nghĩa lựa chọn.

是 (shì – thanh 4):
Lại là chữ “是” như trên.


→ Khi 还 + 是 ghép lại thành 还是 (háishì):

Trở thành một từ cố định (liên từ – 连词).
Nghĩa: “hay là”, “hay”, “hay không”.
Chức năng: Chỉ ra lựa chọn thứ hai, tạo ra ý “hoặc” trong câu hỏi lựa chọn.
“还是” mang sắc thái “vẫn là cái kia” hoặc “hay là cái kia” để đối lập với lựa chọn thứ nhất.

Tóm lại: 是 A 还是 B = “(Có phải) là A hay (là) B?” → Rất rõ ràng, lịch sự và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt)
Tôi chia thành 4 nhóm để dễ học và nhớ (mỗi nhóm 10 ví dụ).
Nhóm 1: Lựa chọn danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch (ví dụ 1–10)

你是中国人还是日本人?
(Nǐ shì Zhōngguó rén háishì Rìběn rén?)
Bạn là người Trung Quốc hay người Nhật Bản?
她是老师还是医生?
(Tā shì lǎoshī háishì yīshēng?)
Cô ấy là giáo viên hay bác sĩ?
这是你的书还是我的书?
(Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?)
Đây là sách của bạn hay sách của tôi?
他是学生还是已经工作了?
(Tā shì xuéshēng háishì yǐjīng gōngzuò le?)
Anh ấy là học sinh hay đã đi làm rồi?
你们是越南人还是泰国人?
(Nǐmen shì Yuènán rén háishì Tàiguó rén?)
Các bạn là người Việt Nam hay người Thái Lan?
这是苹果还是橙子?
(Zhè shì píngguǒ háishì chéngzi?)
Đây là táo hay cam?
我是哥哥还是弟弟?
(Wǒ shì gēge háishì dìdi?)
Tôi là anh trai hay em trai? (hỏi đùa)
她是上海人还是北京人?
(Tā shì Shànghǎi rén háishì Běijīng rén?)
Cô ấy là người Thượng Hải hay Bắc Kinh?
这是真的还是假的?
(Zhè shì zhēn de háishì jiǎ de?)
Đây là thật hay giả?
你是经理还是普通员工?
(Nǐ shì jīnglǐ háishì pǔtōng yuángōng?)
Bạn là quản lý hay nhân viên bình thường?

Nhóm 2: Lựa chọn thời gian, thời tiết, địa điểm (ví dụ 11–20)

明天是晴天还是雨天?
(Míngtiān shì qíngtiān háishì yǔtiān?)
Ngày mai trời nắng hay mưa?
现在是早上还是晚上?
(Xiànzài shì zǎoshang háishì wǎnshang?)
Bây giờ là sáng hay tối?
会议是星期一还是星期二?
(Huìyì shì xīngqī yī háishì xīngqī èr?)
Cuộc họp là thứ Hai hay thứ Ba?
你是今天去还是明天去?
(Nǐ shì jīntiān qù háishì míngtiān qù?)
Bạn đi hôm nay hay ngày mai?
考试是上午还是下午?
(Kǎoshì shì shàngwǔ háishì xiàwǔ?)
Kỳ thi là buổi sáng hay buổi chiều?
这是北京还是上海?
(Zhè shì Běijīng háishì Shànghǎi?)
Đây là Bắc Kinh hay Thượng Hải?
飞机是准点还是晚点?
(Fēijī shì zhǔndiǎn háishì wǎndiǎn?)
Máy bay đúng giờ hay muộn?
晚饭是六点还是七点?
(Wǎnfàn shì liù diǎn háishì qī diǎn?)
Bữa tối là 6 giờ hay 7 giờ?
天气是冷还是热?
(Tiānqì shì lěng háishì rè?)
Thời tiết lạnh hay nóng?
你是现在休息还是继续工作?
(Nǐ shì xiànzài xiūxi háishì jìxù gōngzuò?)
Bạn nghỉ bây giờ hay tiếp tục làm việc?

Nhóm 3: Lựa chọn hành động (đi/không đi, ăn gì…) (ví dụ 21–30)

你是去还是不去?
(Nǐ shì qù háishì bù qù?)
Bạn đi hay không đi?
你是吃米饭还是吃面条?
(Nǐ shì chī mǐfàn háishì chī miàntiáo?)
Bạn ăn cơm hay ăn mì?
我们是坐地铁还是坐出租车?
(Wǒmen shì zuò dìtiě háishì zuò chūzūchē?)
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay taxi?
你是喝茶还是喝咖啡?
(Nǐ shì hē chá háishì hē kāfēi?)
Bạn uống trà hay cà phê?
他是同意还是反对?
(Tā shì tóngyì háishì fǎnduì?)
Anh ấy đồng ý hay phản đối?
你是买还是不买?
(Nǐ shì mǎi háishì bù mǎi?)
Bạn mua hay không mua?
我们是看电影还是看书?
(Wǒmen shì kàn diànyǐng háishì kàn shū?)
Chúng ta xem phim hay đọc sách?
你是穿白衣服还是穿黑衣服?
(Nǐ shì chuān bái yīfu háishì chuān hēi yīfu?)
Bạn mặc áo trắng hay áo đen?
她是哭还是笑?
(Tā shì kū háishì xiào?)
Cô ấy khóc hay cười?
你是学中文还是学英语?
(Nǐ shì xué Zhōngwén háishì xué Yīngyǔ?)
Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?

Nhóm 4: Câu gián tiếp + tình huống phức tạp hơn (ví dụ 31–40)

我不知道他是老师还是学生。
(Wǒ bù zhīdào tā shì lǎoshī háishì xuéshēng.)
Tôi không biết anh ấy là giáo viên hay học sinh.
请告诉我你是喜欢还是不喜欢。
(Qǐng gàosu wǒ nǐ shì xǐhuan háishì bù xǐhuan.)
Hãy cho tôi biết bạn thích hay không thích.
妈妈问我是吃苹果还是吃香蕉。
(Māma wèn wǒ shì chī píngguǒ háishì chī xiāngjiāo.)
Mẹ hỏi tôi ăn táo hay ăn chuối.
我想知道明天是下雨还是不下雨。
(Wǒ xiǎng zhīdào míngtiān shì xiàyǔ háishì bù xiàyǔ.)
Tôi muốn biết ngày mai mưa hay không mưa.
他不确定是坐飞机还是坐火车。
(Tā bù quèdìng shì zuò fēijī háishì zuò huǒchē.)
Anh ấy không chắc là đi máy bay hay đi tàu hỏa.
你觉得这是对的还是错的?
(Nǐ juéde zhè shì duì de háishì cuò de?)
Bạn nghĩ cái này đúng hay sai?
我们讨论一下是现在出发还是等一会儿。
(Wǒmen tǎolùn yíxià shì xiànzài chūfā háishì děng yíhuìr.)
Chúng ta bàn xem xuất phát ngay hay đợi một lát.
我看不出来她是高兴还是生气。
(Wǒ kàn bù chūlái tā shì gāoxìng háishì shēngqì.)
Tôi không nhìn ra cô ấy vui hay giận.
请问这是你的护照还是他的护照?
(Qǐng wèn zhè shì nǐ de hùzhào háishì tā de hùzhào?)
Xin hỏi đây là hộ chiếu của bạn hay của anh ấy?
他正在考虑是继续读书还是开始工作。
(Tā zhèngzài kǎolǜ shì jìxù dúshū háishì kāishǐ gōngzuò.)
Anh ấy đang cân nhắc là tiếp tục học hay bắt đầu đi làm.

Mẹo học nhanh:

Thay A và B bằng từ/cụm từ cùng loại → câu luôn đúng.
Muốn hỏi nhiều lựa chọn: 是 A 还是 B 还是 C…
Trong khẩu ngữ, người Trung hay rút gọn “是” đầu nếu ngữ cảnh rõ: 你喝茶还是咖啡? (vẫn đúng và tự nhiên hơn).

I. Khái niệm cấu trúc

是……,还是……? (shì……, háishi……?)

→ Nghĩa: là… hay là…?

Đây là câu phức lựa chọn (选择复句) dùng để:

Đưa ra 2 (hoặc nhiều) khả năng
Yêu cầu người nghe chọn một

→ Luôn là câu hỏi lựa chọn

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 是 (shì)
Nghĩa gốc: là
Trong cấu trúc này:
→ Không phải “to be” đơn thuần
→ Mà mang nghĩa:
“có phải là… hay là…”

→ Dùng để:

Đưa ra phương án 1
2. 还是 (háishi)

Phân tích từng chữ:

还 (hái): còn, vẫn
是 (shì): là

→ 还是 = hay là / hoặc là (trong câu hỏi)

Lưu ý quan trọng:

还是 ≠ 或者
还是 → dùng trong câu hỏi
或者 → dùng trong câu trần thuật
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

是 + Phương án A,还是 + Phương án B?

2. Dạng mở rộng
a. Không có 是 (khẩu ngữ)

A 还是 B?
→ Đi hay không?

b. Nhiều lựa chọn

是 A,还是 B,还是 C?

c. Kết hợp với chủ ngữ

你是喝咖啡,还是喝茶?

IV. Đặc điểm quan trọng
Bắt buộc là câu hỏi
Người hỏi đã có sẵn các lựa chọn
Người nghe phải chọn một (không phải yes/no)
V. So sánh quan trọng
是……还是…… vs 或者
Cấu trúc        Loại câu        Nghĩa
是…还是…        câu hỏi        A hay B?
A 或者 B        câu kể        A hoặc B
Ví dụ:

你喝咖啡还是喝茶?
→ Bạn uống cà phê hay trà?

我喝咖啡或者茶。
→ Tôi uống cà phê hoặc trà

VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày

你是吃米饭,还是吃面条?
nǐ shì chī mǐfàn, háishi chī miàntiáo
→ Bạn ăn cơm hay ăn mì?

你是坐车,还是走路?
nǐ shì zuò chē, háishi zǒulù
→ Bạn đi xe hay đi bộ?

今天是去学校,还是在家?
jīntiān shì qù xuéxiào, háishi zài jiā
→ Hôm nay đi học hay ở nhà?

你是喝水,还是喝茶?
nǐ shì hē shuǐ, háishi hē chá
→ Bạn uống nước hay trà?

你是自己做饭,还是点外卖?
nǐ shì zìjǐ zuòfàn, háishi diǎn wàimài
→ Bạn tự nấu hay đặt đồ ăn?

Nhóm 2: Học tập

你是学中文,还是学英文?
nǐ shì xué zhōngwén, háishi xué yīngwén
→ Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?

这道题是难,还是简单?
zhè dào tí shì nán, háishi jiǎndān
→ Bài này khó hay dễ?

你是复习,还是休息?
nǐ shì fùxí, háishi xiūxi
→ Bạn ôn bài hay nghỉ?

老师说的是对,还是错?
lǎoshī shuō de shì duì, háishi cuò
→ Thầy nói đúng hay sai?

你是先写作业,还是先玩?
nǐ shì xiān xiě zuòyè, háishi xiān wán
→ Bạn làm bài trước hay chơi trước?

Nhóm 3: Công việc

你是去公司,还是在家办公?
nǐ shì qù gōngsī, háishi zài jiā bàngōng
→ Bạn đi công ty hay làm ở nhà?

这个项目是你做,还是他做?
zhè ge xiàngmù shì nǐ zuò, háishi tā zuò
→ Dự án này bạn làm hay anh ấy làm?

我们是现在开始,还是等一会儿?
wǒmen shì xiànzài kāishǐ, háishi děng yíhuìr
→ Bắt đầu ngay hay đợi chút?

你是接受,还是拒绝?
nǐ shì jiēshòu, háishi jùjué
→ Bạn chấp nhận hay từ chối?

是开会,还是取消?
shì kāihuì, háishi qǔxiāo
→ Họp hay hủy?

Nhóm 4: Thời gian – địa điểm

我们是今天去,还是明天去?
wǒmen shì jīntiān qù, háishi míngtiān qù
→ Hôm nay đi hay mai đi?

你是上午来,还是下午来?
nǐ shì shàngwǔ lái, háishi xiàwǔ lái
→ Bạn đến sáng hay chiều?

是这里,还是那里?
shì zhèlǐ, háishi nàlǐ
→ Ở đây hay ở kia?

你是住酒店,还是住朋友家?
nǐ shì zhù jiǔdiàn, háishi zhù péngyou jiā
→ Bạn ở khách sạn hay nhà bạn?

会议是在楼上,还是楼下?
huìyì shì zài lóushàng, háishi lóuxià
→ Họp ở trên hay dưới?

Nhóm 5: Quan hệ – cảm xúc

你是喜欢他,还是讨厌他?
nǐ shì xǐhuān tā, háishi tǎoyàn tā
→ Bạn thích hay ghét anh ấy?

你是生气,还是难过?
nǐ shì shēngqì, háishi nánguò
→ Bạn tức giận hay buồn?

他说的是真的,还是假的?
tā shuō de shì zhēn de, háishi jiǎ de
→ Anh ấy nói thật hay giả?

你是开玩笑,还是认真的?
nǐ shì kāi wánxiào, háishi rènzhēn de
→ Bạn đùa hay nghiêm túc?

你是相信我,还是不相信?
nǐ shì xiāngxìn wǒ, háishi bù xiāngxìn
→ Bạn tin tôi hay không?

Nhóm 6: Nâng cao

这是机会,还是陷阱?
zhè shì jīhuì, háishi xiànjǐng
→ Đây là cơ hội hay cái bẫy?

你是想改变,还是放弃?
nǐ shì xiǎng gǎibiàn, háishi fàngqì
→ Bạn muốn thay đổi hay từ bỏ?

是继续努力,还是停下来?
shì jìxù nǔlì, háishi tíng xiàlái
→ Tiếp tục cố gắng hay dừng lại?

你是为了钱,还是为了理想?
nǐ shì wèile qián, háishi wèile lǐxiǎng
→ Vì tiền hay lý tưởng?

是现实,还是梦想?
shì xiànshí, háishi mèngxiǎng
→ Là thực tế hay giấc mơ?

Nhóm 7: Tổng hợp

你是自己决定,还是听别人的?
nǐ shì zìjǐ juédìng, háishi tīng biérén de

是成功,还是失败?
shì chénggōng, háishi shībài

你是留下来,还是离开?
nǐ shì liú xiàlái, háishi líkāi

是现在说,还是以后说?
shì xiànzài shuō, háishi yǐhòu shuō

你是认真学,还是随便看看?
nǐ shì rènzhēn xué, háishi suíbiàn kànkan

VII. Tổng kết
是……还是…… = là… hay là…
Dùng để:
hỏi lựa chọn
đưa ra 2+ phương án
还是 chỉ dùng trong câu hỏi
Không dùng thay cho 或者 trong câu kể
VIII. Mẹo nhớ nhanh
Hỏi → dùng 还是
Kể → dùng 或者

Cấu trúc câu phức lựa chọn “是...还是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 是...还是... là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất để tạo câu hỏi lựa chọn (选择疑问句 – xuǎnzé yíwèn jù). Nó tương đương với “là... hay là...” hoặc “có phải... hay...” trong tiếng Việt, dùng để đưa ra hai (hoặc nhiều) khả năng và yêu cầu người nghe chọn một trong số đó.
Cấu trúc này thuộc loại câu phức vì nó nối hai mệnh đề/cụm từ bằng liên từ lựa chọn, tạo thành một câu hỏi có tính chất “hoặc...hoặc...”.
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

是 (shì – thanh 4):
Chữ Hán này là động từ liên hệ (copula). Nghĩa gốc và chính: “là”, “đúng”, “phải”, “chính là”.
Trong văn cổ: có nghĩa “đúng vậy”, “phải rồi” (tương tự “yes”).
Trong tiếng Trung hiện đại: dùng để khẳng định sự đồng nhất (A là B), thuộc tính, nghề nghiệp, quốc tịch, tính chất…
Trong cấu trúc “是...还是...”, chữ 是 đầu tiên đóng vai trò khẳng định lựa chọn thứ nhất, tạo nền tảng để so sánh với lựa chọn thứ hai. Không có “是” thì câu sẽ không mang tính lựa chọn rõ ràng.

还 (hái – thanh 2):
Chữ Hán này là phó từ đa nghĩa. Các nghĩa chính:
“còn”, “vẫn còn” (still): 还在睡觉 (vẫn còn đang ngủ).
“thêm nữa”, “cũng” (also, in addition).
“trở lại”, “hoàn lại” (return).
Khi ghép với 是 thành 还是 thì nghĩa thay đổi hoàn toàn: trở thành liên từ lựa chọn, mang nghĩa “hay là”, “hay”, “còn là”, “hay không”. Nó không còn nghĩa “còn” nữa mà chỉ dùng để đưa ra sự đối lập lựa chọn.

是 (shì – thanh 4) – chữ thứ hai trong “还是”:
Giống hệt chữ 是 đầu tiên. Khi ghép với “还” tạo thành từ cố định 还是 (háishì), hai chữ này hợp lại thành một đơn vị ngữ pháp không thể tách rời, chuyên dùng trong câu hỏi lựa chọn.

Tóm lại cụm “还是” (háishì):
Là liên từ cố định, nghĩa thuần túy là “hay là”, “hay” (or). Nó không mang nghĩa “vẫn là” ở đây mà chỉ dùng để nối hai lựa chọn và tạo câu hỏi.
2. Cấu trúc câu đầy đủ và cách dùng chi tiết
Công thức cơ bản:

Chủ ngữ + 是 + lựa chọn 1 + ,还是 + lựa chọn 2?
Hoặc rút gọn: 是 + lựa chọn 1 + 还是 + lựa chọn 2? (khi chủ ngữ rõ ràng hoặc không cần nhấn).

Biến thể:

Có thể thêm 呢 ở cuối câu để làm câu hỏi nhẹ nhàng, thân mật hơn: 是A还是B呢?
Có thể có nhiều hơn 2 lựa chọn: 是A,还是B,还是C?
Dùng trong câu hỏi gián tiếp (câu phức): Tôi không biết là... hay...
Dùng với động từ tình thái (想、要、能、可以…): 你是想…还是要…?
Lựa chọn 1 và 2 có thể là: danh từ, tính từ, động từ, cụm động từ, câu ngắn.

Lưu ý quan trọng:

Cấu trúc này chỉ dùng trong câu hỏi (hoặc câu gián tiếp). Muốn nói câu kể “hoặc…hoặc…” thì dùng 或者 (huòzhě) hoặc 要么…要么….
Giọng điệu trung lập, không thiên vị lựa chọn nào.
Trong khẩu ngữ thường rút gọn, nhưng trong viết và học ngữ pháp thì giữ đủ “是…还是…”.
Không dùng “吗” ở cuối câu khi đã có “还是”.

3. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1–10: Lựa chọn về con người, nghề nghiệp, quốc tịch

你是老师还是学生?
Nǐ shì lǎoshī háishì xuéshēng?
Bạn là giáo viên hay học sinh?
他是中国人还是日本人?
Tā shì Zhōngguórén háishì Rìběnrén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật Bản?
她是医生还是护士?
Tā shì yīshēng háishì hùshì?
Cô ấy là bác sĩ hay y tá?
你是老板还是员工?
Nǐ shì lǎobǎn háishì yuángōng?
Bạn là sếp hay nhân viên?
这是你的还是我的?
Zhè shì nǐ de háishì wǒ de?
Đây là của bạn hay của tôi?
他是哥哥还是弟弟?
Tā shì gēge háishì dìdi?
Anh ấy là anh trai hay em trai?
你是北京人还是上海人?
Nǐ shì Běijīngrén háishì Shànghǎirén?
Bạn là người Bắc Kinh hay người Thượng Hải?
她是姐姐还是妹妹?
Tā shì jiějie háishì mèimei?
Cô ấy là chị gái hay em gái?
你是男朋友还是女朋友?
Nǐ shì nánpéngyou háishì nǚpéngyou?
Bạn là bạn trai hay bạn gái? (hỏi vui)
我们是学生还是已经工作了?
Wǒmen shì xuéshēng háishì yǐjīng gōngzuò le?
Chúng ta còn là học sinh hay đã đi làm rồi?

Nhóm 11–20: Lựa chọn về thức ăn, đồ uống, sở thích

你是喝茶还是喝咖啡?
Nǐ shì hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你想吃米饭还是面条?
Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn muốn ăn cơm hay mì?
这是苹果还是香蕉?
Zhè shì píngguǒ háishì xiāngjiāo?
Đây là táo hay chuối?
你喜欢猫还是狗?
Nǐ xǐhuan māo háishì gǒu?
Bạn thích mèo hay chó?
菜是辣的还是不辣的?
Cài shì là de háishì bú là de?
Món ăn cay hay không cay?
你要中餐还是西餐?
Nǐ yào zhōngcān háishì xīcān?
Bạn muốn món Trung hay món Tây?
这是红茶还是绿茶?
Zhè shì hóngchá háishì lǜchá?
Đây là trà đen hay trà xanh?
你喜欢红色还是蓝色?
Nǐ xǐhuan hóngsè háishì lánsè?
Bạn thích màu đỏ hay màu xanh dương?
礼物是大的还是小的?
Lǐwù shì dà de háishì xiǎo de?
Quà to hay nhỏ?
电影是喜剧还是悲剧?
Diànyǐng shì xǐjù háishì bēijù?
Phim hài hay phim bi kịch?

Nhóm 21–30: Lựa chọn về thời gian, địa điểm, phương tiện

会议是上午还是下午?
Huìyì shì shàngwǔ háishì xiàwǔ?
Cuộc họp buổi sáng hay buổi chiều?
我们是坐飞机还是坐火车?
Wǒmen shì zuò fēijī háishì zuò huǒchē?
Chúng ta đi máy bay hay tàu hỏa?
明天是晴天还是雨天?
Míngtiān shì qíngtiān háishì yǔtiān?
Mai trời nắng hay mưa?
你是现在走还是等一会儿?
Nǐ shì xiànzài zǒu háishì děng yīhuìr?
Bạn đi ngay hay đợi một chút?
房间是干净的还是脏的?
Fángjiān shì gānjìng de háishì zāng de?
Phòng sạch hay bẩn?
这家店是开门还是关门?
Zhè jiā diàn shì kāimén háishì guānmén?
Cửa hàng mở cửa hay đóng cửa?
考试是笔试还是口试?
Kǎoshì shì bǐshì háishì kǒushì?
Kỳ thi viết hay thi nói?
你是早起还是晚睡?
Nǐ shì zǎo qǐ háishì wǎn shuì?
Bạn dậy sớm hay ngủ muộn?
问题是容易还是难?
Wèntí shì róngyì háishì nán?
Câu hỏi dễ hay khó?
天气是热还是冷?
Tiānqì shì rè háishì lěng?
Thời tiết nóng hay lạnh?

Nhóm 31–40: Câu hỏi gián tiếp, phức tạp hơn và lựa chọn trừu tượng

我不知道他是老师还是学生。
Wǒ bù zhīdào tā shì lǎoshī háishì xuéshēng.
Tôi không biết anh ấy là giáo viên hay học sinh.
你是同意还是反对?
Nǐ shì tóngyì háishì fǎnduì?
Bạn đồng ý hay phản đối?
这是事实还是谣言?
Zhè shì shìshí háishì yáoyán?
Đây là sự thật hay tin đồn?
你是想学汉语还是英语?
Nǐ shì xiǎng xué Hànyǔ háishì Yīngyǔ?
Bạn muốn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
她是开心还是难过?
Tā shì kāixīn háishì nánguò?
Cô ấy vui hay buồn?
是你去还是我去?
Shì nǐ qù háishì wǒ qù?
Bạn đi hay tôi đi?
这本书是中文的还是英文的?
Zhè běn shū shì Zhōngwén de háishì Yīngwén de?
Cuốn sách này tiếng Trung hay tiếng Anh?
问题是简单还是复杂?
Wèntí shì jiǎndān háishì fùzá?
Vấn đề đơn giản hay phức tạp?
你是男的还是女的? (hỏi vui, ví dụ hài)
Nǐ shì nán de háishì nǚ de?
Bạn là nam hay nữ?
我在想这是真的还是假的。
Wǒ zài xiǎng zhè shì zhēn de háishì jiǎ de.
Tôi đang nghĩ đây là thật hay giả.

Bạn có thể thay đổi chủ ngữ, động từ, hoặc thêm 呢 ở cuối (ví dụ: 是老师还是学生呢?) để câu nghe tự nhiên và lịch sự hơn trong giao tiếp hàng ngày.

I. Khái niệm về cấu trúc 是…,还是…

Trong tiếng Trung, 是…,还是… là một cấu trúc câu phức dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.

Cấu trúc này thường xuất hiện trong câu hỏi lựa chọn (选择问句), dùng khi người nói muốn:

hỏi người nghe chọn cái nào
xác định một trong hai hoặc nhiều phương án

Hiểu theo tiếng Việt:

是…,还是… = là… hay là…

Ví dụ tư duy:

Bạn muốn cái A hay cái B?
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 是 (shì)

Là một động từ rất quan trọng trong tiếng Trung, mang nghĩa:


đúng là
xác định

Trong cấu trúc này, 是 không đơn thuần là “là” mà có vai trò:

đánh dấu phương án thứ nhất
tạo cảm giác “có phải là… không”
2. 还是 (háishì)

Phân tích từng chữ:

还 (hái): vẫn, còn
是 (shì): là

Khi kết hợp lại:

还是 mang nghĩa:

hay là
hay

Chức năng trong câu:

đưa ra phương án thứ hai
tạo quan hệ lựa chọn
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

是 + Phương án A,还是 + Phương án B?

Đặc điểm:

Đây là câu hỏi
Không dùng 吗 ở cuối câu
Trả lời bằng cách chọn một trong các phương án
IV. Đặc điểm quan trọng cần hiểu sâu

Thứ nhất, đây là câu hỏi lựa chọn, không phải câu hỏi đúng sai

Ví dụ:

你是学生吗? → câu hỏi đúng sai (có/không)

你是学生还是老师? → câu hỏi lựa chọn

Thứ hai, không dùng 吗 ở cuối câu

Sai:

你是去还是不去吗?

Đúng:

你是去还是不去?

Thứ ba, có thể có nhiều hơn hai lựa chọn

Ví dụ:

你是喝茶、喝咖啡,还是喝水?

Thứ tư, có thể lược bỏ 是 trong khẩu ngữ

Ví dụ:

你去还是不去?

Thứ năm, dùng trong cả nghi vấn thật và nghi vấn suy đoán

Ngoài hỏi thật, cấu trúc còn dùng để:

suy đoán
tự hỏi
V. Cách trả lời

Trả lời trực tiếp bằng phương án:

我选A
我要B
我觉得是A
VI. So sánh với 或者
还是: dùng trong câu hỏi lựa chọn
或者: dùng trong câu trần thuật (hoặc)

Ví dụ:

你喝茶还是咖啡?
我喝茶或者咖啡都可以。

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay giáo viên?
你是中国人还是越南人?
Nǐ shì Zhōngguó rén háishì Yuènán rén?
Bạn là người Trung Quốc hay người Việt Nam?
你是去还是不去?
Nǐ shì qù háishì bù qù?
Bạn đi hay không đi?
你是现在走还是等一会儿?
Nǐ shì xiànzài zǒu háishì děng yíhuìr?
Bạn đi bây giờ hay đợi một lát?
你是坐车还是走路?
Nǐ shì zuò chē háishì zǒulù?
Bạn đi xe hay đi bộ?
你是喝茶还是喝咖啡?
Nǐ shì hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你是自己做还是买?
Nǐ shì zìjǐ zuò háishì mǎi?
Bạn tự làm hay mua?
你是工作还是学习?
Nǐ shì gōngzuò háishì xuéxí?
Bạn làm việc hay học?
你是开车还是坐地铁?
Nǐ shì kāichē háishì zuò dìtiě?
Bạn lái xe hay đi tàu điện?
你是喜欢这个还是那个?
Nǐ shì xǐhuan zhège háishì nàge?
Bạn thích cái này hay cái kia?
你是今天来还是明天来?
Nǐ shì jīntiān lái háishì míngtiān lái?
Bạn đến hôm nay hay ngày mai?
你是先吃饭还是先做作业?
Nǐ shì xiān chīfàn háishì xiān zuò zuòyè?
Bạn ăn trước hay làm bài trước?
你是要大的还是小的?
Nǐ shì yào dà de háishì xiǎo de?
Bạn muốn cái lớn hay cái nhỏ?
你是坐前面还是后面?
Nǐ shì zuò qiánmiàn háishì hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?
你是自己来还是跟朋友一起来?
Nǐ shì zìjǐ lái háishì gēn péngyou yìqǐ lái?
Bạn đến một mình hay cùng bạn bè?
你是已经做了还是还没做?
Nǐ shì yǐjīng zuò le háishì hái méi zuò?
Bạn đã làm rồi hay chưa làm?
你是想学中文还是学英文?
Nǐ shì xiǎng xué Zhōngwén háishì xué Yīngwén?
Bạn muốn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你是住在这里还是住在别的地方?
Nǐ shì zhù zài zhèlǐ háishì zhù zài bié de dìfang?
Bạn sống ở đây hay nơi khác?
你是第一次来还是来过很多次?
Nǐ shì dì yī cì lái háishì lái guò hěn duō cì?
Bạn đến lần đầu hay đã đến nhiều lần?
你是喜欢热的还是冷的?
Nǐ shì xǐhuan rè de háishì lěng de?
Bạn thích nóng hay lạnh?
他是老师还是医生?
Tā shì lǎoshī háishì yīshēng?
Anh ấy là giáo viên hay bác sĩ?
她是学生还是已经工作了?
Tā shì xuéshēng háishì yǐjīng gōngzuò le?
Cô ấy là sinh viên hay đã đi làm?
他是开玩笑还是认真的?
Tā shì kāi wánxiào háishì rènzhēn de?
Anh ấy đùa hay nghiêm túc?
他是喜欢你还是不喜欢你?
Tā shì xǐhuan nǐ háishì bù xǐhuan nǐ?
Anh ấy thích bạn hay không thích bạn?
他是忙还是不想来?
Tā shì máng háishì bù xiǎng lái?
Anh ấy bận hay không muốn đến?
这是你的还是他的?
Zhè shì nǐ de háishì tā de?
Đây là của bạn hay của anh ấy?
这是新的还是旧的?
Zhè shì xīn de háishì jiù de?
Đây là cái mới hay cái cũ?
这是对的还是错的?
Zhè shì duì de háishì cuò de?
Cái này đúng hay sai?
这是你做的还是买的?
Zhè shì nǐ zuò de háishì mǎi de?
Cái này bạn làm hay mua?
这是现在用还是以后用?
Zhè shì xiànzài yòng háishì yǐhòu yòng?
Cái này dùng bây giờ hay sau này?
我们是坐车还是走路去?
Wǒmen shì zuò chē háishì zǒulù qù?
Chúng ta đi xe hay đi bộ?
我们是现在开始还是等一会儿?
Wǒmen shì xiànzài kāishǐ háishì děng yíhuìr?
Chúng ta bắt đầu bây giờ hay đợi một lát?
我们是先讨论还是先决定?
Wǒmen shì xiān tǎolùn háishì xiān juédìng?
Chúng ta thảo luận trước hay quyết định trước?
我们是去吃饭还是继续工作?
Wǒmen shì qù chīfàn háishì jìxù gōngzuò?
Chúng ta đi ăn hay tiếp tục làm việc?
我们是留在这里还是回家?
Wǒmen shì liú zài zhèlǐ háishì huí jiā?
Chúng ta ở đây hay về nhà?
你觉得他是对还是错?
Nǐ juéde tā shì duì háishì cuò?
Bạn nghĩ anh ấy đúng hay sai?
你看这是好还是不好?
Nǐ kàn zhè shì hǎo háishì bù hǎo?
Bạn thấy cái này tốt hay không tốt?
你觉得是这个还是那个更好?
Nǐ juéde shì zhège háishì nàge gèng hǎo?
Bạn thấy cái này hay cái kia tốt hơn?
你是想现在说还是以后说?
Nǐ shì xiǎng xiànzài shuō háishì yǐhòu shuō?
Bạn muốn nói bây giờ hay sau này?
你是继续还是放弃?
Nǐ shì jìxù háishì fàngqì?
Bạn tiếp tục hay từ bỏ?
VIII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 是…,还是… là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng vì:

dùng để đặt câu hỏi lựa chọn
thể hiện tư duy so sánh và quyết định
rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày

Bản chất của cấu trúc này là:

đặt hai khả năng lên bàn cân
yêu cầu người nghe chọn một

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 是……还是…… là một dạng câu phức dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng, yêu cầu người nghe xác nhận hoặc trả lời.

Cấu trúc tổng quát:

是 + phương án A ,还是 + phương án B ?

Ý nghĩa tiếng Việt:
“là… hay là…?”, “có phải… hay là…?”

Đây là một dạng câu nghi vấn lựa chọn, trong đó người nói đưa ra hai khả năng để người nghe chọn một trong hai.

II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. 是 (shì)
Nghĩa cơ bản: là
Là động từ phán đoán trong tiếng Trung
Trong cấu trúc này, 是 không đơn thuần mang nghĩa “là” mà còn đóng vai trò mở đầu cho câu hỏi lựa chọn, giống như “có phải là…”
2. 还是 (háishì)
还 (hái): còn, vẫn, thêm nữa
是 (shì): là

Khi kết hợp lại, 还是 mang nghĩa là “hay là”, dùng để nối các phương án lựa chọn.

III. Bản chất logic của câu

Câu 是……还是…… đưa ra ít nhất hai khả năng:

Khả năng A
Khả năng B

Người nói chưa biết đáp án và yêu cầu người nghe chọn một trong các khả năng đó.

IV. Đặc điểm sử dụng quan trọng
Đây là câu nghi vấn nên thường kết thúc bằng dấu hỏi
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: hỏi thông tin, hỏi lựa chọn, xác nhận
Có thể mở rộng thành nhiều phương án hơn, nhưng thường dùng 2 phương án là phổ biến nhất
V. So sánh với “还是” trong câu trần thuật

Cần phân biệt:

Trong câu nghi vấn: 还是 = hay là
Trong câu trần thuật: 还是 = vẫn (ví dụ: 我还是喜欢你 – Tôi vẫn thích bạn)

Do đó cần xác định ngữ cảnh câu để hiểu đúng nghĩa.

VI. Các lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa 还是 và 或者
Dùng 还是 trong câu trần thuật khi đáng ra phải dùng 或者
Không tạo được quan hệ lựa chọn rõ ràng giữa hai vế

Lưu ý quan trọng:

还是 dùng trong câu hỏi
或者 dùng trong câu kể
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay là giáo viên?
他是中国人还是越南人?
Tā shì Zhōngguórén háishì Yuènánrén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Việt Nam?
你是第一次来还是来过了?
Nǐ shì dì yí cì lái háishì lái guò le?
Bạn là lần đầu đến hay đã từng đến rồi?
你是坐车还是走路?
Nǐ shì zuò chē háishì zǒulù?
Bạn đi xe hay đi bộ?
你是喝茶还是喝咖啡?
Nǐ shì hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
他是今天来还是明天来?
Tā shì jīntiān lái háishì míngtiān lái?
Anh ấy đến hôm nay hay ngày mai?
你是喜欢这个还是那个?
Nǐ shì xǐhuān zhège háishì nàge?
Bạn thích cái này hay cái kia?
我们是现在走还是等一会儿?
Wǒmen shì xiànzài zǒu háishì děng yíhuìr?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
你是用手机还是用电脑?
Nǐ shì yòng shǒujī háishì yòng diànnǎo?
Bạn dùng điện thoại hay máy tính?
你是自己做还是别人帮你?
Nǐ shì zìjǐ zuò háishì biérén bāng nǐ?
Bạn tự làm hay người khác giúp?
他是开心还是难过?
Tā shì kāixīn háishì nánguò?
Anh ấy vui hay buồn?
你是想去还是不想去?
Nǐ shì xiǎng qù háishì bù xiǎng qù?
Bạn muốn đi hay không muốn đi?
你是买这个还是买那个?
Nǐ shì mǎi zhège háishì mǎi nàge?
Bạn mua cái này hay cái kia?
你是坐飞机还是坐火车?
Nǐ shì zuò fēijī háishì zuò huǒchē?
Bạn đi máy bay hay tàu hỏa?
他是工作还是学习?
Tā shì gōngzuò háishì xuéxí?
Anh ấy đang làm việc hay học?
你是男的还是女的?
Nǐ shì nán de háishì nǚ de?
Bạn là nam hay nữ?
你是早上去还是晚上去?
Nǐ shì zǎoshang qù háishì wǎnshang qù?
Bạn đi buổi sáng hay buổi tối?
你是喜欢吃米饭还是面条?
Nǐ shì xǐhuān chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn thích ăn cơm hay mì?
他是老师还是学生?
Tā shì lǎoshī háishì xuéshēng?
Anh ấy là giáo viên hay học sinh?
你是开车还是坐车?
Nǐ shì kāichē háishì zuò chē?
Bạn lái xe hay đi xe?
你是一个人去还是和朋友一起去?
Nǐ shì yí ge rén qù háishì hé péngyou yìqǐ qù?
Bạn đi một mình hay đi cùng bạn?
你是现在开始还是等一下?
Nǐ shì xiànzài kāishǐ háishì děng yíxià?
Bạn bắt đầu ngay hay đợi chút?
他是已经到了还是还没到?
Tā shì yǐjīng dào le háishì hái méi dào?
Anh ấy đã đến rồi hay chưa đến?
你是想学习中文还是学习英文?
Nǐ shì xiǎng xuéxí Zhōngwén háishì xuéxí Yīngwén?
Bạn muốn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你是住在这里还是住在别的地方?
Nǐ shì zhù zài zhèlǐ háishì zhù zài bié de dìfang?
Bạn sống ở đây hay nơi khác?
你是走过去还是打车过去?
Nǐ shì zǒu guòqù háishì dǎchē guòqù?
Bạn đi bộ qua hay đi taxi?
他是认真还是开玩笑?
Tā shì rènzhēn háishì kāi wánxiào?
Anh ấy nghiêm túc hay đùa?
你是先吃饭还是先洗澡?
Nǐ shì xiān chīfàn háishì xiān xǐzǎo?
Bạn ăn trước hay tắm trước?
你是继续还是放弃?
Nǐ shì jìxù háishì fàngqì?
Bạn tiếp tục hay từ bỏ?
你是自己决定还是听别人的?
Nǐ shì zìjǐ juédìng háishì tīng biérén de?
Bạn tự quyết định hay nghe người khác?
他是成功了还是失败了?
Tā shì chénggōng le háishì shībài le?
Anh ấy thành công hay thất bại?
你是喜欢热的还是冷的?
Nǐ shì xǐhuān rè de háishì lěng de?
Bạn thích nóng hay lạnh?
你是要大的还是小的?
Nǐ shì yào dà de háishì xiǎo de?
Bạn muốn cái lớn hay cái nhỏ?
你是吃这个还是吃那个?
Nǐ shì chī zhège háishì chī nàge?
Bạn ăn cái này hay cái kia?
你是白天工作还是晚上工作?
Nǐ shì báitiān gōngzuò háishì wǎnshang gōngzuò?
Bạn làm việc ban ngày hay ban đêm?
他是开会还是出差?
Tā shì kāihuì háishì chūchāi?
Anh ấy đi họp hay đi công tác?
你是已经吃了还是还没吃?
Nǐ shì yǐjīng chī le háishì hái méi chī?
Bạn đã ăn hay chưa ăn?
你是想休息还是继续工作?
Nǐ shì xiǎng xiūxi háishì jìxù gōngzuò?
Bạn muốn nghỉ hay tiếp tục làm việc?
你是看书还是看电影?
Nǐ shì kàn shū háishì kàn diànyǐng?
Bạn đọc sách hay xem phim?
你是喜欢一个人还是喜欢热闹?
Nǐ shì xǐhuān yí ge rén háishì xǐhuān rènào?
Bạn thích ở một mình hay thích náo nhiệt?
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 是……还是…… là một trong những mẫu câu quan trọng nhất trong tiếng Trung dùng để đặt câu hỏi lựa chọn. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học có thể giao tiếp linh hoạt, đặt câu hỏi rõ ràng và hiểu chính xác ý định của người nói trong hội thoại hàng ngày.

Cấu trúc câu phức lựa chọn “是...还是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 是...还是... (shì... háishì...) là một trong những cấu trúc câu hỏi lựa chọn (alternative question) phổ biến nhất và quan trọng nhất trong tiếng Trung. Nó được dùng để hỏi người nghe phải chọn một trong hai (hoặc nhiều) khả năng, tương đương với “là… hay là…” trong tiếng Việt, “Is it … or …?” trong tiếng Anh.
Cấu trúc này thuộc loại câu phức vì nó nối hai vế câu (hoặc hai thành phần) bằng liên từ “还是”, tạo thành một câu hỏi có tính lựa chọn rõ ràng. Nó chỉ dùng trong câu hỏi (hoặc ngữ cảnh gián tiếp mang tính hỏi), không dùng trong câu khẳng định.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

是 (shì)
Phát âm: shì (thanh 4, giọng trầm xuống).
Nghĩa gốc: “là” (động từ “to be”).
Chức năng trong cấu trúc: Giới thiệu lựa chọn thứ nhất. Nó khẳng định hoặc xác nhận danh tính, tính chất, hành động… của chủ ngữ. Đây là cùng một “是” mà ta học trong câu “我是学生” (Tôi là học sinh).

还 (hái)
Phát âm: hái (thanh 2, giọng lên).
Nghĩa gốc: “còn”, “vẫn”, “lại”, “thêm nữa” (phó từ chỉ sự tiếp tục hoặc bổ sung).
Chức năng trong cấu trúc: Khi đứng một mình thì “还” mang nghĩa “còn/vẫn”, nhưng khi ghép với chữ sau tạo thành 还是, nghĩa thay đổi hoàn toàn.

是 (shì) (chữ thứ hai trong “还是”)
Cũng là cùng chữ “是” ở trên (shì).
Khi ghép với “还” → 还是 (háishì): trở thành một từ cố định (liên từ).
Nghĩa trong cấu trúc lựa chọn: “hay là”, “hay”, “hay là…?”.
→ Nó giới thiệu lựa chọn thứ hai, đồng thời tạo ra sự đối lập “hoặc” (or).
→ “还是” không còn nghĩa “vẫn là” ở đây, mà hoàn toàn mang nghĩa lựa chọn thay thế.


Tóm lại ý nghĩa toàn bộ cấu trúc:
是 A 还是 B = “là A hay là B?”
(is A or is B?)
Cách dùng chi tiết và cặn kẽ

Cấu trúc cơ bản:
(Chủ ngữ) + 是 + Lựa chọn 1 + 还是 + Lựa chọn 2 + ?
(có thể thêm “呢” ở cuối để câu hỏi nghe nhẹ nhàng, thân mật hơn).
Có thể dùng với: danh từ, tính từ, động từ, cụm động từ, cả câu…
Không cần lặp động từ nếu hai vế giống nhau (ví dụ: 你去还是不去?).
Có thể có nhiều hơn hai lựa chọn: 是A还是B还是C? (nhưng ít dùng).
Dùng trong câu hỏi gián tiếp: Tôi không biết anh ấy là… hay là…
Lưu ý quan trọng:
Chỉ dùng trong câu hỏi.
Trong câu khẳng định phủ định người ta dùng “不是…就是…” (không phải A thì là B).
“还是” trong cấu trúc này khác với “还是” nghĩa “vẫn là” (ví dụ: 他还是学生 = Anh ấy vẫn là học sinh).


Bây giờ là 40 ví dụ được phân loại rõ ràng, kèm chữ Hán giản thể, pinyin chuẩn, dịch nghĩa tiếng Việt sát và tự nhiên.
Phần 1: 10 ví dụ về danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch

你是中国人还是日本人?
Nǐ shì Zhōngguórén háishì Rìběnrén?
Bạn là người Trung Quốc hay người Nhật?
他是老师还是医生?
Tā shì lǎoshī háishì yīshēng?
Anh ấy là giáo viên hay bác sĩ?
这是你的书还是我的书?
Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?
Đây là sách của bạn hay sách của tôi?
她是学生还是上班族?
Tā shì xuésheng háishì shàngbānzú?
Cô ấy là học sinh hay nhân viên văn phòng?
我们是朋友还是陌生人?
Wǒmen shì péngyou háishì mòshēngrén?
Chúng ta là bạn bè hay người lạ?
这是咖啡还是茶?
Zhè shì kāfēi háishì chá?
Đây là cà phê hay trà?
你是越南人还是中国人?
Nǐ shì Yuènánrén háishì Zhōngguórén?
Bạn là người Việt Nam hay người Trung Quốc?
他是老板还是员工?
Tā shì lǎobǎn háishì yuángōng?
Anh ấy là sếp hay nhân viên?
这是苹果手机还是三星手机?
Zhè shì Píngguǒ shǒujī háishì Sānxīng shǒujī?
Đây là iPhone hay Samsung?
你们是同学还是同事?
Nǐmen shì tóngxué háishì tóngshì?
Các bạn là bạn cùng lớp hay đồng nghiệp?

Phần 2: 10 ví dụ về thời gian, nơi chốn, đồ vật

现在是早上还是晚上?
Xiànzài shì zǎoshang háishì wǎnshang?
Bây giờ là sáng hay tối?
会议是今天还是明天?
Huìyì shì jīntiān háishì míngtiān?
Cuộc họp là hôm nay hay mai?
我们在北京还是上海?
Wǒmen zài Běijīng háishì Shànghǎi?
Chúng ta ở Bắc Kinh hay Thượng Hải?
这是左边还是右边?
Zhè shì zuǒbiān háishì yòubiān?
Đây là bên trái hay bên phải?
考试是周一还是周三?
Kǎoshì shì Zhōuyī háishì Zhōusān?
Kỳ thi là thứ Hai hay thứ Tư?
礼物是红色的还是蓝色的?
Lǐwù shì hóngsè de háishì lánsè de?
Quà là màu đỏ hay màu xanh?
飞机是上午十点还是下午两点?
Fēijī shì shàngwǔ shí diǎn háishì xiàwǔ liǎng diǎn?
Máy bay là 10 giờ sáng hay 2 giờ chiều?
这是你的钥匙还是我的钥匙?
Zhè shì nǐ de yàoshi háishì wǒ de yàoshi?
Đây là chìa khóa của bạn hay của tôi?
晚饭是中餐还是西餐?
Wǎnfàn shì zhōngcān háishì xīcān?
Bữa tối là món Trung hay món Tây?
学校是在市中心还是郊区?
Xuéxiào shì zài shì zhōngxīn háishì jiāoqū?
Trường học ở trung tâm thành phố hay ngoại ô?

Phần 3: 10 ví dụ về hành động, sở thích, ăn uống

你喝咖啡还是喝茶?
Nǐ hē kāfēi háishì hē chá?
Bạn uống cà phê hay uống trà?
今天我们去公园还是去商场?
Jīntiān wǒmen qù gōngyuán háishì qù shāngchǎng?
Hôm nay chúng ta đi công viên hay đi trung tâm thương mại?
你喜欢吃辣的还是不辣的?
Nǐ xǐhuan chī là de háishì bú là de?
Bạn thích ăn cay hay không cay?
他要学中文还是学英文?
Tā yào xué Zhōngwén háishì xué Yīngwén?
Anh ấy muốn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你想看电影还是看电视剧?
Nǐ xiǎng kàn diànyǐng háishì kàn diànshìjù?
Bạn muốn xem phim điện ảnh hay xem phim truyền hình?
我们坐地铁还是坐出租车?
Wǒmen zuò dìtiě háishì zuò chūzūchē?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay taxi?
你吃米饭还是吃面条?
Nǐ chī mǐfàn háishì chī miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay ăn mì?
她要买裙子还是买裤子?
Tā yào mǎi qúnzi háishì mǎi kùzi?
Cô ấy muốn mua váy hay mua quần?
你周末在家还是出去玩?
Nǐ zhōumò zài jiā háishì chūqù wán?
Cuối tuần bạn ở nhà hay đi chơi?
我们现在开始还是再等五分钟?
Wǒmen xiànzài kāishǐ háishì zài děng wǔ fēnzhōng?
Chúng ta bắt đầu ngay hay đợi thêm năm phút?

Phần 4: 10 ví dụ phức tạp hơn (tính từ, câu dài, câu hỏi gián tiếp)

这件衣服是贵还是便宜?
Zhè jiàn yīfu shì guì háishì piányi?
Bộ quần áo này đắt hay rẻ?
你觉得他是对的还是错的?
Nǐ juéde tā shì duì de háishì cuò de?
Bạn nghĩ anh ấy đúng hay sai?
问题是你造成的还是他造成的?
Wèntí shì nǐ zàochéng de háishì tā zàochéng de?
Vấn đề do bạn gây ra hay do anh ấy gây ra?
我不知道他是来还是不来。
Wǒ bù zhīdào tā shì lái háishì bù lái.
Tôi không biết anh ấy đến hay không đến.
你是想现在走还是晚一点走?
Nǐ shì xiǎng xiànzài zǒu háishì wǎn yīdiǎn zǒu?
Bạn muốn đi ngay hay đi muộn một chút?
这首歌是好听还是难听?
Zhè shǒu gē shì hǎotīng háishì nántīng?
Bài hát này hay nghe hay khó nghe?
明天是晴天还是雨天?
Míngtiān shì qíngtiān háishì yǔtiān?
Ngày mai trời nắng hay mưa?
你认为学习重要还是玩重要?
Nǐ rènwéi xuéxí zhòngyào háishì wán zhòngyào?
Bạn nghĩ học tập quan trọng hay chơi quan trọng?
他是真心帮助你还是有其他目的?
Tā shì zhēnxīn bāngzhù nǐ háishì yǒu qítā mùdì?
Anh ấy thật lòng giúp bạn hay có mục đích khác?
你是要努力成功还是继续懒惰?
Nǐ shì yào nǔlì chénggōng háishì jìxù lǎnduò?
Bạn muốn cố gắng thành công hay tiếp tục lười biếng?

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 是…, 还是… dùng để biểu thị quan hệ lựa chọn trong câu nghi vấn.

Ý nghĩa cơ bản trong tiếng Việt là:
“là… hay là…?”

Người nói sử dụng cấu trúc này khi:

Đưa ra hai hoặc nhiều khả năng
Yêu cầu người nghe chọn một trong các khả năng đó

Điểm quan trọng:

Đây là câu hỏi lựa chọn, không phải câu hỏi “có / không”.

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
是 (shì)
Nghĩa cơ bản: “là”
Trong cấu trúc này, 是 không mang nghĩa “là” đơn thuần mà đóng vai trò:
đánh dấu phương án lựa chọn thứ nhất
tạo cấu trúc câu hỏi

Có thể hiểu: “là… (hay là…)”

还是 (háishì)
还 (hái): vẫn, còn, thêm
是 (shì): là

Khi kết hợp lại, 还是 (háishì) mang nghĩa:

“hay là”, “hay”, dùng để đưa ra phương án lựa chọn tiếp theo

3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

是 + A,还是 + B?

hoặc:

A 还是 B?

Trong đó:

A, B: có thể là danh từ, động từ, tính từ hoặc mệnh đề
4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Là câu hỏi lựa chọn

Người trả lời phải chọn một phương án:

Không trả lời bằng “có” hoặc “không”

4.2. Có thể lược bỏ 是

Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng:

你喝茶还是喝咖啡?
thay vì: 是你喝茶还是喝咖啡?

4.3. Có thể có nhiều hơn 2 lựa chọn

Ví dụ:
你喝茶、咖啡还是牛奶?

4.4. Phân biệt với 还是 trong câu trần thuật
Trong câu hỏi: 还是 = hay là (lựa chọn)
Trong câu trần thuật: 还是 = vẫn (ý tiếp diễn)
5. So sánh với 或者
还是: dùng trong câu hỏi
或者: dùng trong câu trần thuật
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay giáo viên?
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你喜欢中国菜还是越南菜?
Nǐ xǐhuān Zhōngguó cài háishì Yuènán cài?
Bạn thích món Trung hay món Việt?
你今天去公司还是在家工作?
Nǐ jīntiān qù gōngsī háishì zài jiā gōngzuò?
Hôm nay bạn đến công ty hay làm việc ở nhà?
你想现在走还是等一下?
Nǐ xiǎng xiànzài zǒu háishì děng yīxià?
Bạn muốn đi ngay hay đợi một chút?
你要红色的还是蓝色的?
Nǐ yào hóngsè de háishì lánsè de?
Bạn muốn màu đỏ hay màu xanh?
他是中国人还是日本人?
Tā shì Zhōngguó rén háishì Rìběn rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay Nhật Bản?
你坐飞机还是坐火车?
Nǐ zuò fēijī háishì zuò huǒchē?
Bạn đi máy bay hay tàu hỏa?
你晚上学习还是休息?
Nǐ wǎnshàng xuéxí háishì xiūxi?
Buổi tối bạn học hay nghỉ?
你要吃面条还是吃米饭?
Nǐ yào chī miàntiáo háishì chī mǐfàn?
Bạn muốn ăn mì hay cơm?
我们明天去还是后天去?
Wǒmen míngtiān qù háishì hòutiān qù?
Chúng ta đi ngày mai hay ngày kia?
你买这个还是那个?
Nǐ mǎi zhège háishì nàge?
Bạn mua cái này hay cái kia?
你去北京还是上海?
Nǐ qù Běijīng háishì Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
他现在忙还是不忙?
Tā xiànzài máng háishì bù máng?
Bây giờ anh ấy bận hay không bận?
你喜欢看电影还是看书?
Nǐ xǐhuān kàn diànyǐng háishì kàn shū?
Bạn thích xem phim hay đọc sách?
你是自己来还是和朋友一起来?
Nǐ shì zìjǐ lái háishì hé péngyou yīqǐ lái?
Bạn đến một mình hay đi cùng bạn?
你现在吃还是等会儿吃?
Nǐ xiànzài chī háishì děng huìr chī?
Bạn ăn bây giờ hay lát nữa ăn?
你住这里还是住那边?
Nǐ zhù zhèlǐ háishì zhù nàbiān?
Bạn sống ở đây hay bên kia?
你打算学中文还是学英文?
Nǐ dǎsuàn xué Zhōngwén háishì xué Yīngwén?
Bạn định học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你今天开车还是坐车?
Nǐ jīntiān kāichē háishì zuò chē?
Hôm nay bạn tự lái hay đi xe?
他喜欢安静还是热闹?
Tā xǐhuān ānjìng háishì rènào?
Anh ấy thích yên tĩnh hay náo nhiệt?
你先走还是我先走?
Nǐ xiān zǒu háishì wǒ xiān zǒu?
Bạn đi trước hay tôi đi trước?
你用电脑还是用手机?
Nǐ yòng diànnǎo háishì yòng shǒujī?
Bạn dùng máy tính hay điện thoại?
你觉得这个好还是那个好?
Nǐ juéde zhège hǎo háishì nàge hǎo?
Bạn thấy cái này tốt hay cái kia tốt?
他来还是不来?
Tā lái háishì bù lái?
Anh ấy đến hay không đến?
你去上班还是请假?
Nǐ qù shàngbān háishì qǐngjià?
Bạn đi làm hay xin nghỉ?
你今天忙还是有时间?
Nǐ jīntiān máng háishì yǒu shíjiān?
Hôm nay bạn bận hay rảnh?
你要热的还是冷的?
Nǐ yào rè de háishì lěng de?
Bạn muốn nóng hay lạnh?
你喜欢甜的还是咸的?
Nǐ xǐhuān tián de háishì xián de?
Bạn thích ngọt hay mặn?
你打电话还是发信息?
Nǐ dǎ diànhuà háishì fā xìnxī?
Bạn gọi điện hay nhắn tin?
你明天去还是今天去?
Nǐ míngtiān qù háishì jīntiān qù?
Bạn đi ngày mai hay hôm nay?
你走路还是骑车?
Nǐ zǒulù háishì qíchē?
Bạn đi bộ hay đi xe đạp?
你喜欢早起还是晚睡?
Nǐ xǐhuān zǎoqǐ háishì wǎn shuì?
Bạn thích dậy sớm hay ngủ muộn?
你一个人去还是两个人去?
Nǐ yī gè rén qù háishì liǎng gè rén qù?
Bạn đi một mình hay hai người?
你现在决定还是以后再说?
Nǐ xiànzài juédìng háishì yǐhòu zài shuō?
Bạn quyết định bây giờ hay để sau?
你看书还是看电视?
Nǐ kàn shū háishì kàn diànshì?
Bạn đọc sách hay xem TV?
你今天学习还是休息?
Nǐ jīntiān xuéxí háishì xiūxi?
Hôm nay bạn học hay nghỉ?
你去买还是我去买?
Nǐ qù mǎi háishì wǒ qù mǎi?
Bạn đi mua hay tôi đi mua?
你要这个还是要那个?
Nǐ yào zhège háishì yào nàge?
Bạn muốn cái này hay cái kia?
你继续做还是休息一下?
Nǐ jìxù zuò háishì xiūxi yīxià?
Bạn tiếp tục làm hay nghỉ một chút?
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 是…, 还是… phản ánh một kiểu tư duy rõ ràng trong tiếng Trung:

Người nói không hỏi chung chung, mà đưa ra phạm vi lựa chọn cụ thể, giúp người nghe trả lời nhanh và chính xác.

Có thể hiểu bản chất như sau:

是: mở đầu lựa chọn
还是: đưa ra phương án khác

Toàn bộ cấu trúc hướng đến việc giới hạn câu trả lời trong các phương án đã nêu

Cấu trúc câu phức lựa chọn 是……还是…… là một dạng rất cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung. Nó dùng để đưa ra hai (hoặc nhiều) khả năng để người nghe lựa chọn. Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hàng ngày, câu hỏi, và cả trong văn viết.

1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
是 (shì)
Nghĩa cơ bản: là
Trong cấu trúc này, “是” không còn mang nghĩa “là” đơn thuần, mà đóng vai trò đưa ra phương án thứ nhất để lựa chọn
Nó giống như “hay là” (vế 1) trong tiếng Việt khi đặt câu hỏi lựa chọn
还是 (háishì)
还 (hái): còn, vẫn, thêm
是 (shì): là

Khi kết hợp lại:

还是 mang nghĩa: hay là, hay (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
Dùng để đưa ra phương án thứ hai (hoặc nhiều phương án sau đó)
2. Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

是 + phương án A,还是 + phương án B?

Hoặc dạng rút gọn thường gặp hơn:

A 还是 B?

Toàn bộ câu mang nghĩa: A hay là B?

3. Đặc điểm sử dụng chi tiết
Dùng để đặt câu hỏi lựa chọn

Cấu trúc này chủ yếu dùng trong câu hỏi, yêu cầu người nghe chọn một trong hai khả năng.

Ví dụ về logic:

Người nói chưa biết câu trả lời
Người nghe phải chọn một trong các phương án
Có thể có hoặc không có “是”

Hai dạng đều đúng:

是 A 还是 B? → đầy đủ, rõ ràng hơn
A 还是 B? → tự nhiên, dùng nhiều trong hội thoại
Khác với “还是” trong câu khẳng định

“还是” có hai cách dùng:

Trong câu hỏi lựa chọn: nghĩa là “hay là”
Trong câu trần thuật: nghĩa là “vẫn”

Cần phân biệt rõ bằng ngữ cảnh.

Có thể dùng với nhiều hơn hai lựa chọn
是 A,还是 B,还是 C?
Thường không dùng với “吗”

Câu hỏi lựa chọn thường không cần “吗” ở cuối câu vì bản thân cấu trúc đã mang tính nghi vấn.

4. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
你是学生还是老师?
nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay là giáo viên?
你喝茶还是咖啡?
nǐ hē chá háishì kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你喜欢苹果还是香蕉?
nǐ xǐhuān píngguǒ háishì xiāngjiāo?
Bạn thích táo hay chuối?
你今天去还是明天去?
nǐ jīntiān qù háishì míngtiān qù?
Bạn đi hôm nay hay ngày mai?
我们坐地铁还是坐公交?
wǒmen zuò dìtiě háishì zuò gōngjiāo?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay xe buýt?
你在家吃还是出去吃?
nǐ zài jiā chī háishì chūqù chī?
Bạn ăn ở nhà hay ra ngoài ăn?
他是中国人还是日本人?
tā shì zhōngguórén háishì rìběnrén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật?
你买这个还是那个?
nǐ mǎi zhège háishì nàge?
Bạn mua cái này hay cái kia?
你要红的还是蓝的?
nǐ yào hóng de háishì lán de?
Bạn muốn cái màu đỏ hay màu xanh?
你走路还是骑车?
nǐ zǒu lù háishì qí chē?
Bạn đi bộ hay đi xe đạp?
我们先吃饭还是先学习?
wǒmen xiān chīfàn háishì xiān xuéxí?
Chúng ta ăn cơm trước hay học trước?
你去北京还是上海?
nǐ qù běijīng háishì shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
你想学中文还是英文?
nǐ xiǎng xué zhōngwén háishì yīngwén?
Bạn muốn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你现在走还是等一下?
nǐ xiànzài zǒu háishì děng yíxià?
Bạn đi ngay bây giờ hay đợi một chút?
你吃米饭还是面条?
nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay mì?
他来还是不来?
tā lái háishì bù lái?
Anh ấy đến hay không đến?
你喜欢看电影还是看书?
nǐ xǐhuān kàn diànyǐng háishì kàn shū?
Bạn thích xem phim hay đọc sách?
你坐前面还是后面?
nǐ zuò qiánmiàn háishì hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?
你用这个还是用那个?
nǐ yòng zhège háishì yòng nàge?
Bạn dùng cái này hay cái kia?
我们现在开始还是等他?
wǒmen xiànzài kāishǐ háishì děng tā?
Chúng ta bắt đầu bây giờ hay đợi anh ấy?
你自己做还是让我帮你?
nǐ zìjǐ zuò háishì ràng wǒ bāng nǐ?
Bạn tự làm hay để tôi giúp bạn?
你买大的还是小的?
nǐ mǎi dà de háishì xiǎo de?
Bạn mua cái lớn hay cái nhỏ?
你早上去还是晚上去?
nǐ zǎoshang qù háishì wǎnshang qù?
Bạn đi buổi sáng hay buổi tối?
你今天学习还是休息?
nǐ jīntiān xuéxí háishì xiūxi?
Hôm nay bạn học hay nghỉ?
你开车还是坐车?
nǐ kāi chē háishì zuò chē?
Bạn lái xe hay đi xe (ngồi)?
你要这个颜色还是那个颜色?
nǐ yào zhège yánsè háishì nàge yánsè?
Bạn muốn màu này hay màu kia?
你是第一次来还是来过了?
nǐ shì dì yī cì lái háishì lái guò le?
Bạn đến lần đầu hay đã từng đến rồi?
你相信他还是不相信他?
nǐ xiāngxìn tā háishì bù xiāngxìn tā?
Bạn tin anh ấy hay không tin?
你要现在说还是以后说?
nǐ yào xiànzài shuō háishì yǐhòu shuō?
Bạn muốn nói bây giờ hay nói sau?
你住这里还是住别的地方?
nǐ zhù zhèlǐ háishì zhù bié de dìfang?
Bạn sống ở đây hay ở nơi khác?
你觉得这个好还是那个好?
nǐ juéde zhège hǎo háishì nàge hǎo?
Bạn thấy cái này tốt hay cái kia tốt?
你打电话还是发信息?
nǐ dǎ diànhuà háishì fā xìnxī?
Bạn gọi điện hay nhắn tin?
你现在吃还是等会儿吃?
nǐ xiànzài chī háishì děng huìr chī?
Bạn ăn bây giờ hay lát nữa ăn?
你去工作还是继续学习?
nǐ qù gōngzuò háishì jìxù xuéxí?
Bạn đi làm hay tiếp tục học?
你看中文书还是英文书?
nǐ kàn zhōngwén shū háishì yīngwén shū?
Bạn đọc sách tiếng Trung hay tiếng Anh?
你喜欢夏天还是冬天?
nǐ xǐhuān xiàtiān háishì dōngtiān?
Bạn thích mùa hè hay mùa đông?
你想早点回家还是晚点回家?
nǐ xiǎng zǎodiǎn huí jiā háishì wǎndiǎn huí jiā?
Bạn muốn về nhà sớm hay muộn hơn?
你要甜的还是咸的?
nǐ yào tián de háishì xián de?
Bạn muốn vị ngọt hay mặn?
你今天开心还是不开心?
nǐ jīntiān kāixīn háishì bù kāixīn?
Hôm nay bạn vui hay không vui?
你一个人去还是跟朋友一起去?
nǐ yí gè rén qù háishì gēn péngyou yìqǐ qù?
Bạn đi một mình hay đi cùng bạn?
5. Tổng kết

Cấu trúc 是……还是…… là công cụ quan trọng để đặt câu hỏi lựa chọn. Nó giúp người nói đưa ra các khả năng rõ ràng và yêu cầu người nghe chọn một phương án. Trong giao tiếp thực tế, dạng rút gọn không có “是” được dùng rất nhiều vì tự nhiên và nhanh gọn.

Cách dùng câu phức lựa chọn “是...,还是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 是...,还是... là một trong những mẫu câu phức (复句 - fùjù) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để biểu thị sự lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng, tình huống. Nó tương đương với “là… hay là…” trong tiếng Việt, mang ý hỏi hoặc khẳng định sự phân biệt rõ ràng giữa các lựa chọn.
Phân tích chi tiết từng chữ Hán (cặn kẽ nghĩa gốc và nghĩa trong cấu trúc)

是 (shì)
Nghĩa gốc (theo từ điển Hán Việt cổ): “đúng, phải, đúng đắn”.
Trong tiếng Trung hiện đại: là động từ “to be” (là, thì, là…). Nó khẳng định tính chất, danh tính, trạng thái của chủ ngữ.
Trong cấu trúc “是...还是...”: chữ 是 đứng đầu để khẳng định rằng đang nói về một sự việc nào đó, giống như “có phải là…”. Nó tạo nền tảng để đưa ra lựa chọn.

还 (hái)
Nghĩa gốc: “còn, vẫn còn, thêm nữa, trở lại”. (Ví dụ: 还有 = còn có; 还好 = vẫn ổn).
Khi kết hợp với 是 thành 还是 (háishì): trở thành một từ cố định (固定词 - gùdìngcí), mang nghĩa “hay là”, “hoặc là”, “còn là”.
还是 mang sắc thái lựa chọn loại trừ (hoặc cái này, hoặc cái kia, không thể cả hai cùng lúc trong ngữ cảnh hỏi). Nó khác với 或者 (huòzhě - hoặc, có thể cả hai).

是 (shì) trong 还是
Cũng chính là chữ 是 ở trên. Khi ghép với “还” thì hai chữ hợp lại thành một từ duy nhất 还是, không tách rời được.
Vai trò: khẳng định lại lựa chọn thứ hai, tạo sự đối lập rõ ràng với lựa chọn thứ nhất.


Tóm tắt ý nghĩa tổng thể của cấu trúc:
“是 A,还是 B?” = “Có phải là A, hay là B?”
→ Nhấn mạnh sự lựa chọn (chọn một trong hai), thường dùng trong câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp.
Quy tắc sử dụng chi tiết

Có thể có chủ ngữ trước “是” hoặc sau.
Có thể dùng cho hai lựa chọn hoặc nhiều hơn (是 A,还是 B,还是 C?).
Thường dùng trong câu hỏi (hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp).
Có thể xuất hiện trong câu phủ định hoặc nghi vấn gián tiếp: 我不知道是...还是... (Tôi không biết là... hay là...).
Không dùng “吗” ở cuối câu khi đã có “还是”.
Có thể thêm trạng từ thời gian, nơi chốn trước “是”.
Phiên âm: 是 = shì (thanh 4), 还是 = háishì (hái thanh 2 + shì thanh 4).

40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch tiếng Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1-10: Lựa chọn về danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch

你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay là giáo viên?
他是中国人还是日本人?
Tā shì Zhōngguórén háishì Rìběnrén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay là người Nhật Bản?
这是苹果还是橙子?
Zhè shì píngguǒ háishì chéngzi?
Đây là táo hay là cam?
她是医生还是护士?
Tā shì yīshēng háishì hùshì?
Cô ấy là bác sĩ hay là y tá?
你们是朋友还是同事?
Nǐmen shì péngyou háishì tóngshì?
Các bạn là bạn bè hay là đồng nghiệp?
这是你的书还是我的书?
Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?
Đây là sách của bạn hay là sách của tôi?
他是越南人还是泰国人?
Tā shì Yuènánrén háishì Tàiguórén?
Anh ấy là người Việt Nam hay là người Thái Lan?
她是老板还是员工?
Tā shì lǎobǎn háishì yuángōng?
Cô ấy là sếp hay là nhân viên?
这是真皮还是人造皮?
Zhè shì zhēnpí háishì rénzàopí?
Đây là da thật hay là da nhân tạo?
你是大学生还是研究生?
Nǐ shì dàxuéshēng háishì yánjiūshēng?
Bạn là sinh viên đại học hay là nghiên cứu sinh?

Nhóm 11-20: Lựa chọn về hành động, sở thích

你想吃米饭还是面条?
Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn muốn ăn cơm hay là mì?
我们去公园还是去商场?
Wǒmen qù gōngyuán háishì qù shāngchǎng?
Chúng ta đi công viên hay là đi trung tâm thương mại?
你喜欢喝茶还是喝咖啡?
Nǐ xǐhuan hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn thích uống trà hay là cà phê?
他要买手机还是买电脑?
Tā yào mǎi shǒujī háishì mǎi diànnǎo?
Anh ấy muốn mua điện thoại hay là mua máy tính?
你今天上班还是休息?
Nǐ jīntiān shàngbān háishì xiūxi?
Hôm nay bạn đi làm hay là nghỉ?
我们坐飞机还是坐火车?
Wǒmen zuò fēijī háishì zuò huǒchē?
Chúng ta đi máy bay hay là đi tàu hỏa?
你要红的还是蓝的?
Nǐ yào hóng de háishì lán de?
Bạn muốn cái màu đỏ hay là màu xanh?
她想学英语还是学法语?
Tā xiǎng xué Yīngyǔ háishì xué Fǎyǔ?
Cô ấy muốn học tiếng Anh hay là tiếng Pháp?
你晚上看电影还是看书?
Nǐ wǎnshang kàn diànyǐng háishì kàn shū?
Tối nay bạn xem phim hay là đọc sách?
我们现在走还是再等一会儿?
Wǒmen xiànzài zǒu háishì zài děng yīhuìr?
Chúng ta đi ngay bây giờ hay là chờ thêm một lát?

Nhóm 21-30: Lựa chọn về thời gian, địa điểm, tình huống

会议是明天还是后天?
Huìyì shì míngtiān háishì hòutiān?
Cuộc họp là ngày mai hay là ngày kia?
考试是上午还是下午?
Kǎoshì shì shàngwǔ háishì xiàwǔ?
Kỳ thi là buổi sáng hay là buổi chiều?
生日派对是在家里还是在餐厅?
Shēngrì pàiduì shì zài jiālǐ háishì zài cāntīng?
Tiệc sinh nhật là ở nhà hay là ở nhà hàng?
雨是昨天下的还是今天下的?
Yǔ shì zuótiān xià de háishì jīntiān xià de?
Mưa là hôm qua hay là hôm nay?
这是上海还是北京?
Zhè shì Shànghǎi háishì Běijīng?
Đây là Thượng Hải hay là Bắc Kinh?
飞机是晚上八点还是九点?
Fēijī shì wǎnshang bā diǎn háishì jiǔ diǎn?
Máy bay là 8 giờ tối hay là 9 giờ tối?
你是第一次来还是第二次来?
Nǐ shì dì yī cì lái háishì dì èr cì lái?
Bạn là lần đầu tiên đến hay là lần thứ hai?
比赛是赢了还是输了?
Bǐsài shì yíng le háishì shū le?
Trận đấu là thắng hay là thua?
这是新手机还是旧手机?
Zhè shì xīn shǒujī háishì jiù shǒujī?
Đây là điện thoại mới hay là điện thoại cũ?
问题是大还是小?
Wèntí shì dà háishì xiǎo?
Vấn đề là lớn hay là nhỏ?

Nhóm 31-40: Câu phức, câu gián tiếp, nhiều lựa chọn

我不知道他是老师还是学生。
Wǒ bù zhīdào tā shì lǎoshī háishì xuéshēng.
Tôi không biết anh ấy là giáo viên hay là học sinh.
她问我是中国人还是越南人。
Tā wèn wǒ shì Zhōngguórén háishì Yuènánrén.
Cô ấy hỏi tôi là người Trung Quốc hay là người Việt Nam.
是去还是不去,你快决定!
Shì qù háishì bù qù, nǐ kuài juédìng!
Đi hay là không đi, bạn mau quyết định đi!
这是红茶还是绿茶,还是乌龙茶?
Zhè shì hóngchá háishì lǜchá, háishì wūlóngchá?
Đây là trà đen hay trà xanh, hay là trà Ô Long?
我不确定是星期一还是星期二。
Wǒ bù quèdìng shì xīngqī yī háishì xīngqī èr.
Tôi không chắc là thứ Hai hay là thứ Ba.
孩子不知道是该哭还是该笑。
Háizi bù zhīdào shì gāi kū háishì gāi xiào.
Đứa trẻ không biết là nên khóc hay là nên cười.
你觉得他是好人还是坏人?
Nǐ juéde tā shì hǎorén háishì huàirén?
Bạn nghĩ anh ấy là người tốt hay là người xấu?
是夏天还是冬天,我都喜欢旅行。
Shì xiàtiān háishì dōngtiān, wǒ dōu xǐhuan lǚxíng.
Là mùa hè hay là mùa đông, tôi đều thích đi du lịch.
老师问我们是喜欢数学还是喜欢语文。
Lǎoshī wèn wǒmen shì xǐhuan shùxué háishì xǐhuan yǔwén.
Thầy giáo hỏi chúng tôi là thích toán hay là thích văn.
这到底是梦还是现实?
Zhè dàodǐ shì mèng háishì xiànshí?
Đây rốt cuộc là mơ hay là thực tế?

Cấu trúc câu phức lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “是...,还是...” dùng để đưa ra hai (hoặc nhiều) lựa chọn, yêu cầu người nghe chọn một trong số đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “là... hay là...”. Đây là dạng câu hỏi lựa chọn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để xác định ý định, sở thích hoặc quyết định.

2. Giải thích từng chữ Hán
是 (shì): nghĩa gốc là “là, đúng, phải”. Trong cấu trúc này, nó dùng để nhấn mạnh lựa chọn đầu tiên.

还 (hái): nghĩa là “còn, vẫn”.

是 (shì): lặp lại lần thứ hai, tạo thành 还是 (háishi) → nghĩa là “hay là”.

Như vậy, 是...,还是... = “là... hay là...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “是” đứng trước lựa chọn thứ nhất, “还是” đứng trước lựa chọn thứ hai.

Ngữ nghĩa: Đưa ra sự lựa chọn, thường dùng trong câu hỏi.

Khẩu ngữ: Rất phổ biến trong hội thoại, đặc biệt khi hỏi ý kiến hoặc quyết định.

Lưu ý: Nếu dùng trong câu trần thuật, nó có thể mang nghĩa “hoặc là... hoặc là...”.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
你是学生,还是老师?
Nǐ shì xuéshēng, háishi lǎoshī?
Bạn là học sinh hay là giáo viên?

你是坐车去,还是走路去?
Nǐ shì zuò chē qù, háishi zǒulù qù?
Bạn đi bằng xe hay đi bộ?

他是中国人,还是日本人?
Tā shì Zhōngguó rén, háishi Rìběn rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay là người Nhật?

你是喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ shì hē chá, háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay uống cà phê?

今天是星期三,还是星期四?
Jīntiān shì xīngqīsān, háishi xīngqīsì?
Hôm nay là thứ Tư hay là thứ Năm?

你是喜欢猫,还是喜欢狗?
Nǐ shì xǐhuān māo, háishi xǐhuān gǒu?
Bạn thích mèo hay thích chó?

他是去北京,还是去上海?
Tā shì qù Běijīng, háishi qù Shànghǎi?
Anh ấy đi Bắc Kinh hay đi Thượng Hải?

你是要吃米饭,还是吃面条?
Nǐ shì yào chī mǐfàn, háishi chī miàntiáo?
Bạn muốn ăn cơm hay ăn mì?

你是坐前面,还是坐后面?
Nǐ shì zuò qiánmiàn, háishi zuò hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?

他是哥哥,还是弟弟?
Tā shì gēge, háishi dìdi?
Anh ấy là anh trai hay là em trai?

你是去超市,还是去书店?
Nǐ shì qù chāoshì, háishi qù shūdiàn?
Bạn đi siêu thị hay đi hiệu sách?

你是喜欢夏天,还是喜欢冬天?
Nǐ shì xǐhuān xiàtiān, háishi xǐhuān dōngtiān?
Bạn thích mùa hè hay mùa đông?

他是坐飞机来,还是坐火车来?
Tā shì zuò fēijī lái, háishi zuò huǒchē lái?
Anh ấy đến bằng máy bay hay bằng tàu hỏa?

你是要红色的,还是要蓝色的?
Nǐ shì yào hóngsè de, háishi yào lánsè de?
Bạn muốn màu đỏ hay màu xanh?

你是去看电影,还是去唱歌?
Nǐ shì qù kàn diànyǐng, háishi qù chànggē?
Bạn đi xem phim hay đi hát karaoke?

他是喜欢运动,还是喜欢读书?
Tā shì xǐhuān yùndòng, háishi xǐhuān dúshū?
Anh ấy thích thể thao hay thích đọc sách?

你是要大杯,还是要小杯?
Nǐ shì yào dà bēi, háishi yào xiǎo bēi?
Bạn muốn cốc lớn hay cốc nhỏ?

你是坐左边,还是坐右边?
Nǐ shì zuò zuǒbiān, háishi zuò yòubiān?
Bạn ngồi bên trái hay bên phải?

他是喜欢中文,还是喜欢英文?
Tā shì xǐhuān Zhōngwén, háishi xǐhuān Yīngwén?
Anh ấy thích tiếng Trung hay tiếng Anh?

你是去上班,还是去上学?
Nǐ shì qù shàngbān, háishi qù shàngxué?
Bạn đi làm hay đi học?

你是要吃水果,还是吃蛋糕?
Nǐ shì yào chī shuǐguǒ, háishi chī dàngāo?
Bạn muốn ăn hoa quả hay ăn bánh ngọt?

他是喜欢唱歌,还是喜欢跳舞?
Tā shì xǐhuān chànggē, háishi xǐhuān tiàowǔ?
Anh ấy thích hát hay thích nhảy?

你是去公园,还是去图书馆?
Nǐ shì qù gōngyuán, háishi qù túshūguǎn?
Bạn đi công viên hay đi thư viện?

你是要买书,还是买衣服?
Nǐ shì yào mǎi shū, háishi mǎi yīfu?
Bạn muốn mua sách hay mua quần áo?

他是喜欢喝水,还是喜欢喝果汁?
Tā shì xǐhuān hē shuǐ, háishi xǐhuān hē guǒzhī?
Anh ấy thích uống nước hay uống nước hoa quả?

你是去中国,还是去美国?
Nǐ shì qù Zhōngguó, háishi qù Měiguó?
Bạn đi Trung Quốc hay đi Mỹ?

你是要坐火车,还是坐汽车?
Nǐ shì yào zuò huǒchē, háishi zuò qìchē?
Bạn muốn đi tàu hỏa hay đi ô tô?

他是喜欢猫,还是喜欢鸟?
Tā shì xǐhuān māo, háishi xǐhuān niǎo?
Anh ấy thích mèo hay thích chim?

你是去上课,还是去考试?
Nǐ shì qù shàngkè, háishi qù kǎoshì?
Bạn đi học hay đi thi?

你是要喝牛奶,还是喝茶?
Nǐ shì yào hē niúnǎi, háishi hē chá?
Bạn muốn uống sữa hay uống trà?

他是喜欢游泳,还是喜欢跑步?
Tā shì xǐhuān yóuyǒng, háishi xǐhuān pǎobù?
Anh ấy thích bơi hay thích chạy?

你是去买菜,还是去买水果?
Nǐ shì qù mǎicài, háishi qù mǎi shuǐguǒ?
Bạn đi mua rau hay mua hoa quả?

你是要去北京,还是去广州?
Nǐ shì yào qù Běijīng, háishi qù Guǎngzhōu?
Bạn muốn đi Bắc Kinh hay đi Quảng Châu?

他是喜欢喝啤酒,还是喜欢喝白酒?
Tā shì xǐhuān hē píjiǔ, háishi xǐhuān hē báijiǔ?
Anh ấy thích uống bia hay uống rượu trắng?

Cấu trúc câu phức lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 是...,还是... là một cấu trúc câu dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng. Nó tương đương với tiếng Việt: “là..., hay là...” hoặc “... hay ...”. Đây là một dạng câu hỏi lựa chọn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
是 (shì): nghĩa gốc là “là”, dùng để khẳng định hoặc xác định. Trong cấu trúc này, nó đứng trước phương án đầu tiên, nhấn mạnh sự lựa chọn.

还 (hái): nghĩa là “còn, vẫn”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Khi ghép lại thành 还是 (háishi) → “hay là”.

Như vậy, 是...,还是... = “là..., hay là...”.

Đặc điểm ngữ pháp
是 đặt trước phương án đầu tiên.

还是 đặt trước phương án thứ hai.

Cấu trúc này thường dùng trong câu hỏi, yêu cầu người nghe chọn một trong hai.

Trong khẩu ngữ, có thể bỏ 是 ở phương án đầu tiên, chỉ dùng 还是 ở phương án thứ hai. Ví dụ: 你去还是我去? (Bạn đi hay tôi đi?).

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
你是喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ shì hē chá, háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay uống cà phê?

今天是你去,还是我去?
Jīntiān shì nǐ qù, háishi wǒ qù?
Hôm nay là bạn đi hay tôi đi?

你是坐公交车,还是坐地铁?
Nǐ shì zuò gōngjiāo chē, háishi zuò dìtiě?
Bạn đi xe buýt hay đi tàu điện ngầm?

我们是现在出发,还是等一会儿?
Wǒmen shì xiànzài chūfā, háishi děng yīhuǐr?
Chúng ta đi ngay bây giờ hay đợi một lát?

你是喜欢猫,还是喜欢狗?
Nǐ shì xǐhuān māo, háishi xǐhuān gǒu?
Bạn thích mèo hay thích chó?

他是学生,还是老师?
Tā shì xuéshēng, háishi lǎoshī?
Anh ấy là học sinh hay là giáo viên?

你是去北京,还是去上海?
Nǐ shì qù Běijīng, háishi qù Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay đi Thượng Hải?

这件衣服是红色的,还是蓝色的?
Zhè jiàn yīfú shì hóngsè de, háishi lánsè de?
Bộ quần áo này màu đỏ hay màu xanh?

你是坐前面,还是坐后面?
Nǐ shì zuò qiánmiàn, háishi zuò hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?

我们是吃中餐,还是吃西餐?
Wǒmen shì chī zhōngcān, háishi chī xīcān?
Chúng ta ăn món Trung hay món Tây?

你是用现金,还是用信用卡?
Nǐ shì yòng xiànjīn, háishi yòng xìnyòngkǎ?
Bạn dùng tiền mặt hay dùng thẻ tín dụng?

他是喜欢跑步,还是喜欢游泳?
Tā shì xǐhuān pǎobù, háishi xǐhuān yóuyǒng?
Anh ấy thích chạy bộ hay thích bơi?

你是喝热水,还是喝冷水?
Nǐ shì hē rèshuǐ, háishi hē lěngshuǐ?
Bạn uống nước nóng hay uống nước lạnh?

这本书是新的,还是旧的?
Zhè běn shū shì xīn de, háishi jiù de?
Cuốn sách này mới hay cũ?

你是坐飞机,还是坐火车?
Nǐ shì zuò fēijī, háishi zuò huǒchē?
Bạn đi máy bay hay đi tàu hỏa?

他是中国人,还是日本人?
Tā shì Zhōngguó rén, háishi Rìběn rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật?

你是早上来,还是下午来?
Nǐ shì zǎoshang lái, háishi xiàwǔ lái?
Bạn đến vào buổi sáng hay buổi chiều?

我们是走路去,还是骑车去?
Wǒmen shì zǒulù qù, háishi qí chē qù?
Chúng ta đi bộ hay đi xe đạp?

你是看电影,还是看电视?
Nǐ shì kàn diànyǐng, háishi kàn diànshì?
Bạn xem phim hay xem ti vi?

他是喝啤酒,还是喝葡萄酒?
Tā shì hē píjiǔ, háishi hē pútáojiǔ?
Anh ấy uống bia hay uống rượu vang?

你是买大的,还是买小的?
Nǐ shì mǎi dà de, háishi mǎi xiǎo de?
Bạn mua cái lớn hay cái nhỏ?

这道题是简单的,还是难的?
Zhè dào tí shì jiǎndān de, háishi nán de?
Bài này dễ hay khó?

你是去公园,还是去商场?
Nǐ shì qù gōngyuán, háishi qù shāngchǎng?
Bạn đi công viên hay đi trung tâm thương mại?

他是坐左边,还是坐右边?
Tā shì zuò zuǒbiān, háishi zuò yòubiān?
Anh ấy ngồi bên trái hay bên phải?

你是穿裙子,还是穿裤子?
Nǐ shì chuān qúnzi, háishi chuān kùzi?
Bạn mặc váy hay mặc quần?

我们是吃米饭,还是吃面条?
Wǒmen shì chī mǐfàn, háishi chī miàntiáo?
Chúng ta ăn cơm hay ăn mì?

你是去图书馆,还是去咖啡馆?
Nǐ shì qù túshūguǎn, háishi qù kāfēiguǎn?
Bạn đi thư viện hay đi quán cà phê?

他是喜欢唱歌,还是喜欢跳舞?
Tā shì xǐhuān chànggē, háishi xǐhuān tiàowǔ?
Anh ấy thích hát hay thích nhảy?

你是买苹果,还是买香蕉?
Nǐ shì mǎi píngguǒ, háishi mǎi xiāngjiāo?
Bạn mua táo hay mua chuối?

这件事是重要的,还是不重要的?
Zhè jiàn shì shì zhòngyào de, háishi bù zhòngyào de?
Việc này quan trọng hay không quan trọng?

你是去南方,还是去北方?
Nǐ shì qù nánfāng, háishi qù běifāng?
Bạn đi miền Nam hay đi miền Bắc?

他是坐沙发,还是坐椅子?
Tā shì zuò shāfā, háishi zuò yǐzi?
Anh ấy ngồi ghế sofa hay ngồi ghế thường?

你是喝牛奶,还是喝果汁?
Nǐ shì hē niúnǎi, háishi hē guǒzhī?
Bạn uống sữa hay uống nước trái cây?

我们是去看电影,还是去唱歌?
Wǒmen shì qù kàn diànyǐng, háishi qù chànggē?
Chúng ta đi xem phim hay đi hát karaoke?

你是买书,还是买杂志?
Nǐ shì mǎi shū, háishi mǎi zázhì?
Bạn mua sách hay mua tạp chí?

Cấu trúc câu phức lựa chọn 是...,还是... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
是 (shì): nghĩa gốc là “là, đúng, phải”. Trong cấu trúc này, 是 dùng để đưa ra một lựa chọn.

还 (hái): nghĩa là “vẫn, còn”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 还是 (háishi) → “hay là”.

Như vậy, 是...,还是... = “là..., hay là...”. Đây là cấu trúc dùng để đưa ra hai (hoặc nhiều) lựa chọn trong câu hỏi hoặc câu khẳng định.

2. Cách dùng
Vị trí: 是 đứng trước lựa chọn thứ nhất, 还是 đứng trước lựa chọn thứ hai.

Ý nghĩa: Dùng để hỏi hoặc nêu ra sự lựa chọn giữa hai khả năng.

Ngữ cảnh:

Trong câu hỏi: dùng để hỏi người nghe chọn cái nào.

Trong câu khẳng định: dùng để nhấn mạnh sự lựa chọn, thường mang tính quyết định.

Khẩu ngữ: 还是 thường dùng trong câu hỏi, còn 或者 (huòzhě) dùng trong câu trần thuật.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
你是喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ shì hē chá, háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay uống cà phê?

我们是坐地铁,还是坐公交车?
Wǒmen shì zuò dìtiě, háishi zuò gōngjiāochē?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay đi xe buýt?

今天你是去超市,还是去书店?
Jīntiān nǐ shì qù chāoshì, háishi qù shūdiàn?
Hôm nay bạn đi siêu thị hay đi hiệu sách?

晚饭你是吃米饭,还是吃面条?
Wǎnfàn nǐ shì chī mǐfàn, háishi chī miàntiáo?
Bữa tối bạn ăn cơm hay ăn mì?

你是坐前面,还是坐后面?
Nǐ shì zuò qiánmiàn, háishi zuò hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?

Nhóm 2: Học tập
你是学英语,还是学法语?
Nǐ shì xué Yīngyǔ, háishi xué Fǎyǔ?
Bạn học tiếng Anh hay học tiếng Pháp?

考试你是写作文,还是回答问题?
Kǎoshì nǐ shì xiě zuòwén, háishi huídá wèntí?
Trong kỳ thi bạn viết bài luận hay trả lời câu hỏi?

你是喜欢数学,还是喜欢历史?
Nǐ shì xǐhuān shùxué, háishi xǐhuān lìshǐ?
Bạn thích toán hay thích lịch sử?

我们是复习语法,还是练习口语?
Wǒmen shì fùxí yǔfǎ, háishi liànxí kǒuyǔ?
Chúng ta ôn ngữ pháp hay luyện nói?

你是去图书馆,还是去自习室?
Nǐ shì qù túshūguǎn, háishi qù zìxíshì?
Bạn đi thư viện hay đi phòng tự học?

Nhóm 3: Công việc
你是上午开会,还是下午开会?
Nǐ shì shàngwǔ kāihuì, háishi xiàwǔ kāihuì?
Bạn họp buổi sáng hay buổi chiều?

我们是先做报告,还是先讨论?
Wǒmen shì xiān zuò bàogào, háishi xiān tǎolùn?
Chúng ta làm báo cáo trước hay thảo luận trước?

你是去上海出差,还是去广州出差?
Nǐ shì qù Shànghǎi chūchāi, háishi qù Guǎngzhōu chūchāi?
Bạn đi công tác Thượng Hải hay Quảng Châu?

会议是线上,还是线下?
Huìyì shì xiànshàng, háishi xiànxià?
Cuộc họp trực tuyến hay trực tiếp?

你是做设计,还是做销售?
Nǐ shì zuò shèjì, háishi zuò xiāoshòu?
Bạn làm thiết kế hay làm bán hàng?

Nhóm 4: Tình cảm
你是喜欢她,还是喜欢我?
Nǐ shì xǐhuān tā, háishi xǐhuān wǒ?
Bạn thích cô ấy hay thích tôi?

我们是做朋友,还是做恋人?
Wǒmen shì zuò péngyǒu, háishi zuò liànrén?
Chúng ta làm bạn hay làm người yêu?

你是打算结婚,还是继续单身?
Nǐ shì dǎsuàn jiéhūn, háishi jìxù dānshēn?
Bạn định kết hôn hay tiếp tục độc thân?

他是关心你,还是只是礼貌?
Tā shì guānxīn nǐ, háishi zhǐshì lǐmào?
Anh ấy quan tâm bạn hay chỉ là lịch sự?

她是生气了,还是难过了?
Tā shì shēngqì le, háishi nánguò le?
Cô ấy tức giận hay buồn?

Nhóm 5: Đa dạng
你是坐飞机,还是坐火车?
Nǐ shì zuò fēijī, háishi zuò huǒchē?
Bạn đi máy bay hay đi tàu hỏa?

我们是去海边,还是去山区?
Wǒmen shì qù hǎibiān, háishi qù shānqū?
Chúng ta đi biển hay đi núi?

你是买苹果,还是买香蕉?
Nǐ shì mǎi píngguǒ, háishi mǎi xiāngjiāo?
Bạn mua táo hay mua chuối?

晚上你是看电视,还是看书?
Wǎnshàng nǐ shì kàn diànshì, háishi kàn shū?
Buổi tối bạn xem tivi hay đọc sách?

你是穿红色衣服,还是穿蓝色衣服?
Nǐ shì chuān hóngsè yīfú, háishi chuān lánsè yīfú?
Bạn mặc áo đỏ hay áo xanh?

Nhóm 6: Nâng cao
你是选择继续学习,还是马上工作?
Nǐ shì xuǎnzé jìxù xuéxí, háishi mǎshàng gōngzuò?
Bạn chọn tiếp tục học hay đi làm ngay?

他是因为害怕,还是因为紧张?
Tā shì yīnwèi hàipà, háishi yīnwèi jǐnzhāng?
Anh ấy vì sợ hãi hay vì căng thẳng?

你是想去旅游,还是想在家休息?
Nǐ shì xiǎng qù lǚyóu, háishi xiǎng zài jiā xiūxi?
Bạn muốn đi du lịch hay nghỉ ngơi ở nhà?

这件事是你做的,还是别人做的?
Zhè jiàn shì shì nǐ zuò de, háishi biérén zuò de?
Việc này là bạn làm hay người khác làm?

他是忘记了,还是故意的?
Tā shì wàngjì le, háishi gùyì de?
Anh ấy quên hay cố ý?

Cấu trúc câu phức lựa chọn “是...,还是...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“是...,还是...” là một mẫu câu dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án. Người nói đặt câu hỏi hoặc đưa ra tình huống để người nghe chọn một trong các khả năng. Trong tiếng Việt, mẫu câu này tương đương với “là..., hay là...”.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
是 (shì): nghĩa gốc là “là”, dùng để khẳng định hoặc nhấn mạnh. Trong cấu trúc này, nó đứng trước phương án thứ nhất.

还是 (háishì): nghĩa là “hay là”, dùng để đưa ra phương án lựa chọn khác.

Ghép lại: “是...,还是...” = “là..., hay là...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 是 + Phương án A, 还是 + Phương án B

Ngữ nghĩa: Đặt câu hỏi lựa chọn, thường dùng trong khẩu ngữ.

Lưu ý:

Nếu dùng trong câu hỏi, người nghe phải chọn một trong hai.

Nếu dùng trong câu trần thuật, nó mang nghĩa “dù là... hay là..., đều...”.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
你是学生,还是老师?
Nǐ shì xuéshēng, háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh, hay là giáo viên?

你是去北京,还是去上海?
Nǐ shì qù Běijīng, háishì qù Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh, hay là đi Thượng Hải?

你是喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ shì hē chá, háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà, hay là uống cà phê?

你是坐火车,还是坐飞机?
Nǐ shì zuò huǒchē, háishì zuò fēijī?
Bạn đi tàu hỏa, hay là đi máy bay?

你是喜欢猫,还是喜欢狗?
Nǐ shì xǐhuān māo, háishì xǐhuān gǒu?
Bạn thích mèo, hay là thích chó?

你是买这件衣服,还是买那件?
Nǐ shì mǎi zhè jiàn yīfu, háishì mǎi nà jiàn?
Bạn mua chiếc áo này, hay là mua chiếc kia?

你是去图书馆,还是去超市?
Nǐ shì qù túshūguǎn, háishì qù chāoshì?
Bạn đi thư viện, hay là đi siêu thị?

你是坐前面,还是坐后面?
Nǐ shì zuò qiánmiàn, háishì zuò hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước, hay là ngồi phía sau?

你是学中文,还是学英文?
Nǐ shì xué Zhōngwén, háishì xué Yīngwén?
Bạn học tiếng Trung, hay là học tiếng Anh?

你是去看电影,还是去唱歌?
Nǐ shì qù kàn diànyǐng, háishì qù chànggē?
Bạn đi xem phim, hay là đi hát karaoke?

你是喝冷水,还是喝热水?
Nǐ shì hē lěngshuǐ, háishì hē rèshuǐ?
Bạn uống nước lạnh, hay là uống nước nóng?

你是坐公交车,还是坐出租车?
Nǐ shì zuò gōngjiāochē, háishì zuò chūzūchē?
Bạn đi xe buýt, hay là đi taxi?

你是喜欢夏天,还是喜欢冬天?
Nǐ shì xǐhuān xiàtiān, háishì xǐhuān dōngtiān?
Bạn thích mùa hè, hay là thích mùa đông?

你是去上班,还是在家休息?
Nǐ shì qù shàngbān, háishì zài jiā xiūxi?
Bạn đi làm, hay là ở nhà nghỉ ngơi?

你是买苹果,还是买香蕉?
Nǐ shì mǎi píngguǒ, háishì mǎi xiāngjiāo?
Bạn mua táo, hay là mua chuối?

你是坐左边,还是坐右边?
Nǐ shì zuò zuǒbiān, háishì zuò yòubiān?
Bạn ngồi bên trái, hay là ngồi bên phải?

你是去游泳,还是去跑步?
Nǐ shì qù yóuyǒng, háishì qù pǎobù?
Bạn đi bơi, hay là đi chạy bộ?

你是喝牛奶,还是喝果汁?
Nǐ shì hē niúnǎi, háishì hē guǒzhī?
Bạn uống sữa, hay là uống nước trái cây?

你是去公园,还是去商店?
Nǐ shì qù gōngyuán, háishì qù shāngdiàn?
Bạn đi công viên, hay là đi cửa hàng?

你是喜欢红色,还是喜欢蓝色?
Nǐ shì xǐhuān hóngsè, háishì xǐhuān lánsè?
Bạn thích màu đỏ, hay là thích màu xanh?

你是去上课,还是去打工?
Nǐ shì qù shàngkè, háishì qù dǎgōng?
Bạn đi học, hay là đi làm thêm?

你是买书,还是买杂志?
Nǐ shì mǎi shū, háishì mǎi zázhì?
Bạn mua sách, hay là mua tạp chí?

你是去爬山,还是去游泳?
Nǐ shì qù páshān, háishì qù yóuyǒng?
Bạn đi leo núi, hay là đi bơi?

你是坐火车,还是坐地铁?
Nǐ shì zuò huǒchē, háishì zuò dìtiě?
Bạn đi tàu hỏa, hay là đi tàu điện ngầm?

你是去看医生,还是自己休息?
Nǐ shì qù kàn yīshēng, háishì zìjǐ xiūxi?
Bạn đi khám bác sĩ, hay là tự nghỉ ngơi?

你是喜欢唱歌,还是喜欢跳舞?
Nǐ shì xǐhuān chànggē, háishì xǐhuān tiàowǔ?
Bạn thích hát, hay là thích nhảy múa?

你是去买菜,还是去买衣服?
Nǐ shì qù mǎi cài, háishì qù mǎi yīfu?
Bạn đi mua rau, hay là đi mua quần áo?

你是坐飞机,还是坐船?
Nǐ shì zuò fēijī, háishì zuò chuán?
Bạn đi máy bay, hay là đi tàu thủy?

你是去上网,还是去看书?
Nǐ shì qù shàngwǎng, háishì qù kàn shū?
Bạn lên mạng, hay là đọc sách?

你是喝啤酒,还是喝白酒?
Nǐ shì hē píjiǔ, háishì hē báijiǔ?
Bạn uống bia, hay là uống rượu trắng?

你是去旅游,还是在家休息?
Nǐ shì qù lǚyóu, háishì zài jiā xiūxi?
Bạn đi du lịch, hay là ở nhà nghỉ ngơi?

你是买电脑,还是买手机?
Nǐ shì mǎi diànnǎo, háishì mǎi shǒujī?
Bạn mua máy tính, hay là mua điện thoại?

Cấu trúc câu phức lựa chọn “是…,还是…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
是 (shì): nghĩa gốc là “là, đúng, phải”. Trong cấu trúc này, nó dùng để nhấn mạnh lựa chọn, giống như “có phải là…”.

还是 (háishì): nghĩa gốc là “vẫn là, hay là”. Trong câu hỏi lựa chọn, nó mang nghĩa “hay là…”.

Khi kết hợp: 是…,还是… → “là … hay là …?”, dùng để đưa ra hai (hoặc nhiều) khả năng để người nghe chọn một.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 是 + Lựa chọn A + 还是 + Lựa chọn B

Ý nghĩa: Dùng để hỏi hoặc khẳng định sự lựa chọn giữa hai phương án.

Đặc điểm:

Thường dùng trong câu hỏi: “Bạn muốn A hay B?”

Có thể dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh sự phân biệt: “Là A chứ không phải B.”

Trong văn nói, “还是” mang sắc thái tự nhiên, thân mật.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

你是喜欢数学,还是喜欢语文?
Nǐ shì xǐhuān shùxué, háishì xǐhuān yǔwén?
Bạn thích toán hay thích văn?

考试是今天,还是明天?
Kǎoshì shì jīntiān, háishì míngtiān?
Kỳ thi là hôm nay hay ngày mai?

你是要复习,还是要休息?
Nǐ shì yào fùxí, háishì yào xiūxi?
Bạn muốn ôn tập hay nghỉ ngơi?

老师是王老师,还是李老师?
Lǎoshī shì Wáng lǎoshī, háishì Lǐ lǎoshī?
Giáo viên là thầy Vương hay thầy Lý?

这本书是中文的,还是英文的?
Zhè běn shū shì Zhōngwén de, háishì Yīngwén de?
Cuốn sách này là tiếng Trung hay tiếng Anh?

Chủ đề thời tiết

今天是冷,还是热?
Jīntiān shì lěng, háishì rè?
Hôm nay lạnh hay nóng?

外面是下雨,还是下雪?
Wàimiàn shì xiàyǔ, háishì xiàxuě?
Ngoài trời mưa hay tuyết?

天气是晴天,还是阴天?
Tiānqì shì qíngtiān, háishì yīntiān?
Thời tiết là nắng hay âm u?

风是大,还是小?
Fēng shì dà, háishì xiǎo?
Gió mạnh hay nhẹ?

温度是高,还是低?
Wēndù shì gāo, háishì dī?
Nhiệt độ cao hay thấp?

Chủ đề tình cảm

你是喜欢我,还是喜欢他?
Nǐ shì xǐhuān wǒ, háishì xǐhuān tā?
Em thích anh hay thích anh ấy?

她是生气,还是伤心?
Tā shì shēngqì, háishì shāngxīn?
Cô ấy giận hay buồn?

我们是朋友,还是恋人?
Wǒmen shì péngyǒu, háishì liànrén?
Chúng ta là bạn hay là người yêu?

他是关心你,还是只是礼貌?
Tā shì guānxīn nǐ, háishì zhǐshì lǐmào?
Anh ấy quan tâm em hay chỉ là lịch sự?

你是想分手,还是继续?
Nǐ shì xiǎng fēnshǒu, háishì jìxù?
Em muốn chia tay hay tiếp tục?

Chủ đề công việc

工作是轻松,还是辛苦?
Gōngzuò shì qīngsōng, háishì xīnkǔ?
Công việc nhẹ nhàng hay vất vả?

老板是严格,还是宽容?
Lǎobǎn shì yángé, háishì kuānróng?
Sếp nghiêm khắc hay khoan dung?

工资是高,还是低?
Gōngzī shì gāo, háishì dī?
Lương cao hay thấp?

你是要辞职,还是继续工作?
Nǐ shì yào cízhí, háishì jìxù gōngzuò?
Bạn muốn nghỉ việc hay tiếp tục làm?

公司是大,还是小?
Gōngsī shì dà, háishì xiǎo?
Công ty lớn hay nhỏ?

Chủ đề đời sống

菜是辣的,还是甜的?
Cài shì là de, háishì tián de?
Món ăn cay hay ngọt?

房子是新的,还是旧的?
Fángzi shì xīn de, háishì jiù de?
Ngôi nhà mới hay cũ?

衣服是便宜,还是贵?
Yīfu shì piányí, háishì guì?
Quần áo rẻ hay đắt?

手机是苹果的,还是华为的?
Shǒujī shì Píngguǒ de, háishì Huáwéi de?
Điện thoại là Apple hay Huawei?

这条路是近,还是远?
Zhè tiáo lù shì jìn, háishì yuǎn?
Con đường này gần hay xa?

Chủ đề xã hội

城市是大,还是小?
Chéngshì shì dà, háishì xiǎo?
Thành phố lớn hay nhỏ?

人口是多,还是少?
Rénkǒu shì duō, háishì shǎo?
Dân số đông hay ít?

问题是简单,还是复杂?
Wèntí shì jiǎndān, háishì fùzá?
Vấn đề đơn giản hay phức tạp?

经济是好,还是不好?
Jīngjì shì hǎo, háishì bù hǎo?
Kinh tế tốt hay không tốt?

政策是合理,还是不合理?
Zhèngcè shì hélǐ, háishì bù hélǐ?
Chính sách hợp lý hay không hợp lý?

Chủ đề sở thích

你是喜欢唱歌,还是跳舞?
Nǐ shì xǐhuān chànggē, háishì tiàowǔ?
Bạn thích hát hay nhảy?

他是喜欢看书,还是看电影?
Tā shì xǐhuān kànshū, háishì kàn diànyǐng?
Anh ấy thích đọc sách hay xem phim?

我是喜欢运动,还是喜欢休息?
Wǒ shì xǐhuān yùndòng, háishì xǐhuān xiūxi?
Tôi thích vận động hay nghỉ ngơi?

她是喜欢旅游,还是喜欢在家?
Tā shì xǐhuān lǚyóu, háishì xǐhuān zài jiā?
Cô ấy thích du lịch hay ở nhà?

你是喜欢猫,还是喜欢狗?
Nǐ shì xǐhuān māo, háishì xǐhuān gǒu?
Bạn thích mèo hay chó?

Chủ đề du lịch

你是要去北京,还是去上海?
Nǐ shì yào qù Běijīng, háishì qù Shànghǎi?
Bạn muốn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?

旅行是坐飞机,还是坐火车?
Lǚxíng shì zuò fēijī, háishì zuò huǒchē?
Du lịch bằng máy bay hay tàu hỏa?

Cấu trúc câu phức lựa chọn “是...还是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 是...还是... (shì... háishì...) là một trong những cấu trúc câu phức rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi về sự lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng, sự vật, hành động, tính chất...
Nghĩa cơ bản của cả cấu trúc:
“Là... hay là...?” (hoặc “Có phải... hay là...?”)
Nó được dùng chủ yếu trong câu hỏi, nhưng cũng xuất hiện trong câu khẳng định gián tiếp (không biết là A hay B, có thể là A hay B...).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

是 (shì):
Âm Hán Việt: thị
Nghĩa gốc: động từ “là”, “là phải”, “đúng là”, “chính là”.
Đây là động từ đặc biệt nhất trong tiếng Trung (được gọi là “động từ phán đoán”). Nó dùng để khẳng định hoặc nhận định danh từ, tính từ, hoặc cụm từ đứng sau nó.
Ví dụ đơn giản: 他是老师 (Tā shì lǎoshī) = Anh ấy là giáo viên.
Trong cấu trúc này, 是 đứng trước lựa chọn thứ nhất để “đặt vấn đề”, tạo nền tảng cho sự so sánh lựa chọn.

还 (hái):
Âm Hán Việt: hoàn
Nghĩa gốc: phó từ, nghĩa “còn”, “vẫn”, “thêm nữa”, “tiếp tục”.
Nó mang ý “còn một khả năng khác nữa”.

是 (shì):
Lặp lại chữ 是 ở sau 还 → tạo thành 还是 (háishì).
还是 là liên từ cố định, nghĩa: “hay là”, “hay”, “còn là”.
Nó nối hai lựa chọn lại với nhau và tạo thành câu hỏi lựa chọn (alternative question).
还是 mang sắc thái “có hai khả năng đối lập, bạn chọn cái nào?”.


Tóm lại:
是 A,还是 B = “Là A, hay (còn) là B?”
Cấu trúc này không phải là “và”, mà hoàn toàn là “hay” (or) trong câu hỏi.
2. Cách dùng chi tiết & quy tắc ngữ pháp

Vị trí:
Thường là: 是 + lựa chọn 1 + ,还是 + lựa chọn 2?
Có thể rút gọn thành lựa chọn 1,还是 lựa chọn 2? (bỏ “是” đầu nếu ngữ cảnh rõ).
Lựa chọn 1 và 2 phải đối xứng nhau về cấu trúc ngữ pháp (cùng là danh từ, cùng là động từ, cùng là tính từ…).

Có thể dùng với nhiều hơn 2 lựa chọn:
是A,还是B,还是C? (là A, hay B, hay C?)
Có thể dùng trong câu khẳng định gián tiếp:
我不知道他是中国人还是日本人。 (Tôi không biết anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật.)
Phủ định: Thường dùng 不是...就是... (không phải A thì là B) thay vì phủ định trực tiếp “是...还是...”.
Nhấn mạnh: Có thể thêm 到底 (dàodǐ = rốt cuộc) hoặc 究竟 (jiūjìng = rốt cuộc) trước “是” để tăng sắc thái hỏi dồn: 你到底是去还是不去?
Giọng điệu: Thường dùng trong câu hỏi, giọng lên ở cuối câu (dấu chấm hỏi).

3. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch tiếng Việt + giải thích ngắn)
Phần 1: Lựa chọn danh từ (nghề nghiệp, người, vật)

你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay giáo viên?
这是苹果还是橙子?
Zhè shì píngguǒ háishì chéngzi?
Đây là táo hay cam?
他是中国人还是日本人?
Tā shì Zhōngguórén háishì Rìběnrén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật?
明天是晴天还是雨天?
Míngtiān shì qíngtiān háishì yǔtiān?
Ngày mai là trời nắng hay trời mưa?
这是你的书还是我的书?
Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?
Đây là sách của bạn hay sách của tôi?
她是医生还是护士?
Tā shì yīshēng háishì hùshì?
Cô ấy là bác sĩ hay y tá?
那是咖啡还是茶?
Nà shì kāfēi háishì chá?
Đó là cà phê hay trà?
你是哥哥还是弟弟?
Nǐ shì gēge háishì dìdi?
Bạn là anh trai hay em trai?
这是火车还是飞机?
Zhè shì huǒchē háishì fēijī?
Đây là tàu hỏa hay máy bay?
他们是朋友还是敌人?
Tāmen shì péngyou háishì dírén?
Họ là bạn hay là kẻ thù?

Phần 2: Lựa chọn động từ / hành động

你是去还是不去?
Nǐ shì qù háishì bù qù?
Bạn đi hay không đi?
我们是吃饭还是先看电影?
Wǒmen shì chīfàn háishì xiān kàn diànyǐng?
Chúng ta ăn cơm hay xem phim trước?
你是喝咖啡还是喝茶?
Nǐ shì hē kāfēi háishì hē chá?
Bạn uống cà phê hay uống trà?
他是上班还是在家休息?
Tā shì shàngbān háishì zài jiā xiūxi?
Anh ấy đi làm hay nghỉ ở nhà?
你是学习还是玩手机?
Nǐ shì xuéxí háishì wán shǒujī?
Bạn học bài hay chơi điện thoại?
我们是坐公交还是打车?
Wǒmen shì zuò gōngjiāo háishì dǎchē?
Chúng ta đi xe buýt hay bắt taxi?
你是买还是不买?
Nǐ shì mǎi háishì bù mǎi?
Bạn mua hay không mua?
她是唱歌还是跳舞?
Tā shì chànggē háishì tiàowǔ?
Cô ấy hát hay nhảy?
你是睡觉还是看书?
Nǐ shì shuìjiào háishì kànshū?
Bạn ngủ hay đọc sách?
我们是现在走还是等一会儿?
Wǒmen shì xiànzài zǒu háishì děng yíhuìr?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?

Phần 3: Lựa chọn tính từ / trạng thái

这件衣服是红的还是蓝的?
Zhè jiàn yīfu shì hóng de háishì lán de?
Bộ quần áo này màu đỏ hay màu xanh?
你是累还是不累?
Nǐ shì lèi háishì bù lèi?
Bạn mệt hay không mệt?
今天是热还是冷?
Jīntiān shì rè háishì lěng?
Hôm nay nóng hay lạnh?
他的房间是干净的还是脏的?
Tā de fángjiān shì gānjìng de háishì zāng de?
Phòng anh ấy sạch hay bẩn?
这个菜是辣的还是不辣的?
Zhège cài shì là de háishì bù là de?
Món này cay hay không cay?
你是高兴还是难过?
Nǐ shì gāoxìng háishì nánguò?
Bạn vui hay buồn?
这个问题是简单的还是难的?
Zhège wèntí shì jiǎndān de háishì nán de?
Câu hỏi này đơn giản hay khó?
她的头发是长的还是短的?
Tā de tóufa shì cháng de háishì duǎn de?
Tóc cô ấy dài hay ngắn?
这个苹果是甜的还是酸的?
Zhège píngguǒ shì tián de háishì suān de?
Quả táo này ngọt hay chua?
你是忙还是闲?
Nǐ shì máng háishì xián?
Bạn bận hay rảnh?

Phần 4: Câu phức, câu gián tiếp, nhiều lựa chọn

我不知道他是老师还是学生。
Wǒ bù zhīdào tā shì lǎoshī háishì xuéshēng.
Tôi không biết anh ấy là giáo viên hay học sinh.
你到底是喜欢她还是讨厌她?
Nǐ dàodǐ shì xǐhuan tā háishì tǎoyàn tā?
Rốt cuộc bạn thích cô ấy hay ghét cô ấy?
明天是下雨还是下雪还是晴天?
Míngtiān shì xiàyǔ háishì xiàxuě háishì qíngtiān?
Ngày mai mưa hay tuyết hay nắng?
这是你的还是我的还是他的?
Zhè shì nǐ de háishì wǒ de háishì tā de?
Đây là của bạn hay của tôi hay của anh ấy?
你是想吃中餐还是西餐还是日本菜?
Nǐ shì xiǎng chī zhōngcān háishì xīcān háishì Rìběn cài?
Bạn muốn ăn món Trung hay món Tây hay món Nhật?
他可能是中国人还是韩国人还是越南人。
Tā kěnéng shì Zhōngguórén háishì Hánguórén háishì Yuènánrén.
Anh ấy có thể là người Trung Quốc, Hàn Quốc hay Việt Nam.
你是现在告诉我还是等一下再说?
Nǐ shì xiànzài gàosu wǒ háishì děng yíxià zài shuō?
Bạn nói cho tôi ngay bây giờ hay đợi lát nữa?
这个问题是重要还是不重要?
Zhège wèntí shì zhòngyào háishì bù zhòngyào?
Vấn đề này quan trọng hay không quan trọng?
你是开车去还是骑自行车去还是走路去?
Nǐ shì kāichē qù háishì qí zìxíngchē qù háishì zǒulù qù?
Bạn đi bằng xe hơi, xe đạp hay đi bộ?
我分不清这是真的还是假的还是梦。
Wǒ fēn bù qīng zhè shì zhēn de háishì jiǎ de háishì mèng.
Tôi không phân biệt được đây là thật hay giả hay là mơ.


Tóm tắt nhanh để nhớ:

是 A,还是 B? = Là A hay là B?
Dùng khi muốn hỏi lựa chọn rõ ràng.
Hai phần trước và sau “还是” phải song song nhau.
Rất hay dùng trong giao tiếp hàng ngày, thi HSK, và nói chuyện tự nhiên.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 是…, 还是…

Cấu trúc 是…, 还是… là câu hỏi lựa chọn trong tiếng Trung, dùng khi người nói đưa ra hai hoặc nhiều khả năng và yêu cầu người nghe chọn một trong số đó.

Nó tương đương với:

“hay là…”
“hay…”
“là… hay là…”

Điểm quan trọng là câu này luôn mang tính chất câu hỏi, và người nói mong muốn một câu trả lời rõ ràng giữa các lựa chọn.

II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 是 (shì)
Nghĩa cơ bản: là
Trong cấu trúc này, “是” không mang nghĩa “là” đơn thuần mà đóng vai trò đánh dấu phương án lựa chọn thứ nhất
Nó giúp làm rõ rằng phía sau là một khả năng cụ thể
2. 还是 (háishì)
还 (hái): còn, vẫn, thêm nữa
是 (shì): là

Khi kết hợp thành “还是”, nó mang nghĩa:

“hay là”, “hay vẫn là”

Trong cấu trúc lựa chọn, “还是” dùng để đưa ra phương án thứ hai (hoặc nhiều phương án sau đó)

III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

是 + phương án A ,还是 + phương án B ?

Cũng có thể mở rộng:

是 + A ,还是 + B ,还是 + C ?

Đặc điểm:

Luôn có dấu hỏi
Không dùng với “或者” trong câu hỏi lựa chọn kiểu này
Người trả lời thường chọn một phương án
IV. Đặc điểm sử dụng

Cấu trúc này được dùng trong các tình huống:

Thứ nhất, khi cần người nghe chọn một trong hai hoặc nhiều lựa chọn cụ thể.

Thứ hai, khi các lựa chọn có tính loại trừ nhau (chọn một, không chọn cả hai).

Thứ ba, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

V. Phân biệt với 还是 trong câu trần thuật

“还是” có hai cách dùng:

Trong câu hỏi lựa chọn (đang học):
Nghĩa: hay là
Trong câu trần thuật:
Nghĩa: vẫn

Ví dụ:
他还是学生
Tā háishì xuéshēng
Anh ấy vẫn là học sinh

Do đó cần phân biệt rõ qua ngữ cảnh.

VI. Cách trả lời

Khi trả lời câu hỏi dạng này, người nói thường:

Chọn một phương án:
我选A / 我要A / 是A
Hoặc phủ định cả hai:
都不是
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay giáo viên?
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你去北京还是去上海?
Nǐ qù Běijīng háishì qù Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
这是你的还是他的?
Zhè shì nǐ de háishì tā de?
Đây là của bạn hay của anh ấy?
你喜欢苹果还是香蕉?
Nǐ xǐhuān píngguǒ háishì xiāngjiāo?
Bạn thích táo hay chuối?
你今天上班还是休息?
Nǐ jīntiān shàngbān háishì xiūxi?
Hôm nay bạn đi làm hay nghỉ?
你要红的还是蓝的?
Nǐ yào hóng de háishì lán de?
Bạn muốn cái màu đỏ hay màu xanh?
他是中国人还是越南人?
Tā shì Zhōngguó rén háishì Yuènán rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay Việt Nam?
你住这里还是那里?
Nǐ zhù zhèlǐ háishì nàlǐ?
Bạn sống ở đây hay ở đó?
你现在走还是等一下?
Nǐ xiànzài zǒu háishì děng yíxià?
Bạn đi ngay hay đợi một lát?
Nhóm 2: Trung cấp
你想吃米饭还是面条?
Nǐ xiǎng chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn muốn ăn cơm hay mì?
你坐公交车还是打车?
Nǐ zuò gōngjiāochē háishì dǎ chē?
Bạn đi xe buýt hay taxi?
你周末在家还是出去玩?
Nǐ zhōumò zài jiā háishì chūqù wán?
Cuối tuần bạn ở nhà hay đi chơi?
你明天来还是后天来?
Nǐ míngtiān lái háishì hòutiān lái?
Bạn đến ngày mai hay ngày kia?
你要自己做还是我帮你?
Nǐ yào zìjǐ zuò háishì wǒ bāng nǐ?
Bạn tự làm hay tôi giúp bạn?
你学汉语还是学英语?
Nǐ xué Hànyǔ háishì xué Yīngyǔ?
Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你先吃还是先洗手?
Nǐ xiān chī háishì xiān xǐshǒu?
Bạn ăn trước hay rửa tay trước?
你现在忙还是有空?
Nǐ xiànzài máng háishì yǒu kòng?
Bạn bây giờ bận hay rảnh?
你喜欢热的还是冷的?
Nǐ xǐhuān rè de háishì lěng de?
Bạn thích nóng hay lạnh?
你打电话还是发信息?
Nǐ dǎ diànhuà háishì fā xìnxī?
Bạn gọi điện hay nhắn tin?
Nhóm 3: Nâng cao
你觉得这个方案好还是那个方案好?
Nǐ juéde zhège fāng'àn hǎo háishì nàgè fāng'àn hǎo?
Bạn thấy phương án này hay phương án kia tốt?
你打算继续学习还是开始工作?
Nǐ dǎsuàn jìxù xuéxí háishì kāishǐ gōngzuò?
Bạn định tiếp tục học hay đi làm?
你愿意留在这里还是回国?
Nǐ yuànyì liú zài zhèlǐ háishì huíguó?
Bạn muốn ở lại đây hay về nước?
你认为现在改变还是以后再说?
Nǐ rènwéi xiànzài gǎibiàn háishì yǐhòu zài shuō?
Bạn nghĩ nên thay đổi bây giờ hay để sau?
你打算买新的还是用旧的?
Nǐ dǎsuàn mǎi xīn de háishì yòng jiù de?
Bạn định mua mới hay dùng đồ cũ?
你选择这个还是那个?
Nǐ xuǎnzé zhège háishì nàgè?
Bạn chọn cái này hay cái kia?
你想早点休息还是再工作一会儿?
Nǐ xiǎng zǎodiǎn xiūxi háishì zài gōngzuò yíhuìr?
Bạn muốn nghỉ sớm hay làm thêm một chút?
你觉得他对还是我对?
Nǐ juéde tā duì háishì wǒ duì?
Bạn nghĩ anh ấy đúng hay tôi đúng?
你打算今天完成还是明天完成?
Nǐ dǎsuàn jīntiān wánchéng háishì míngtiān wánchéng?
Bạn định hoàn thành hôm nay hay ngày mai?
你要现在决定还是再考虑一下?
Nǐ yào xiànzài juédìng háishì zài kǎolǜ yíxià?
Bạn quyết định bây giờ hay suy nghĩ thêm?
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
你喝水还是喝饮料?
Nǐ hē shuǐ háishì hē yǐnliào?
Bạn uống nước hay nước ngọt?
你走路还是骑车?
Nǐ zǒulù háishì qíchē?
Bạn đi bộ hay đi xe?
你今天开心还是不开心?
Nǐ jīntiān kāixīn háishì bù kāixīn?
Hôm nay bạn vui hay không vui?
你要大杯还是小杯?
Nǐ yào dà bēi háishì xiǎo bēi?
Bạn muốn cốc lớn hay nhỏ?
你现在说还是等一下说?
Nǐ xiànzài shuō háishì děng yíxià shuō?
Bạn nói bây giờ hay đợi chút nữa?
你吃这个还是吃那个?
Nǐ chī zhège háishì chī nàgè?
Bạn ăn cái này hay cái kia?
你要这个颜色还是那个颜色?
Nǐ yào zhège yánsè háishì nàgè yánsè?
Bạn chọn màu này hay màu kia?
你喜欢早上学习还是晚上学习?
Nǐ xǐhuān zǎoshang xuéxí háishì wǎnshang xuéxí?
Bạn thích học buổi sáng hay buổi tối?
你现在回家还是继续工作?
Nǐ xiànzài huí jiā háishì jìxù gōngzuò?
Bạn về nhà hay tiếp tục làm việc?
你跟我一起去还是自己去?
Nǐ gēn wǒ yìqǐ qù háishì zìjǐ qù?
Bạn đi cùng tôi hay đi một mình?
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 是…, 还是… là một trong những cấu trúc quan trọng để đặt câu hỏi lựa chọn trong tiếng Trung. Nó giúp người nói đưa ra các phương án rõ ràng và yêu cầu người nghe lựa chọn.

Việc hiểu rõ từng thành phần và luyện tập nhiều với các ví dụ sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong học tập và công việc.

Cấu trúc câu phức lựa chọn "是...还是..." (shì... háishi...) trong tiếng Trung dùng để hỏi lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng, thường tương đương "là... hay là..." trong tiếng Việt. Đây là dạng câu nghi vấn đặc trưng, nhấn mạnh sự phân biệt rõ ràng giữa các phương án.

Giải thích chữ Hán
是 (shì): Nghĩa gốc là "đúng, chính là, là". Chữ gồm bộ 日 (rì - mặt trời) bên trái (biểu thị sự sáng tỏ, đúng đắn) và 正 (zhèng - ngay thẳng) bên phải, ghép lại ám chỉ "đúng chính xác, xác định".

還 (hái): Nghĩa là "vẫn còn, thêm nữa". Gồm bộ 辶 (chuǒ - đi bộ) bên trái (biểu thị chuyển động) và 軍 (jūn - quân đội) bên phải, nguyên nghĩa "vẫn còn quân, chưa hết", mở rộng thành "vẫn, còn lại".

是 (shì): Lặp lại như trên, nhấn mạnh sự đối lập lựa chọn.

Kết hợp 还是 (háishi): Nghĩa "hay là, hay" trong câu hỏi, khác với 或者 (huòzhě) dùng trong câu trần thuật.

Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 是 A 还是 B? (hoặc mở rộng với nhiều lựa chọn: 是 A 还是 B 还是 C?). Nó dùng trong câu hỏi trực tiếp để yêu cầu chọn một đáp án duy nhất.

Cách dùng chi tiết
Dùng để hỏi lựa chọn giữa các đối tượng, hành động, trạng thái, thường với động từ 是 ở đầu để nhấn mạnh bản chất "là cái gì". Không dùng trong câu khẳng định; nếu khẳng định thì thay bằng 或者. Giọng điệu mang tính quyết đoán, mong đợi câu trả lời rõ ràng.

40 ví dụ
Dưới đây là 40 ví dụ phân loại theo chủ đề, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn.

Lựa chọn đối tượng (1-10)
你是学生还是老师?(Nǐ shì xuéshēng háishi lǎoshī?) - Bạn là học sinh hay giáo viên?

他是中国人还是日本人?(Tā shì Zhōngguó rén háishi Rìběn rén?) - Anh ấy là người Trung Quốc hay Nhật Bản?

这是苹果还是香蕉?(Zhè shì píngguǒ háishi xiāngjiāo?) - Đây là táo hay chuối?

你是医生还是护士?(Nǐ shì yīshēng háishi hùshi?) - Bạn là bác sĩ hay y tá?

她是歌手还是演员?(Tā shì gēshǒu háishi yǎnyuán?) - Cô ấy là ca sĩ hay diễn viên?

这是书还是杂志?(Zhè shì shū háishi zázhì?) - Đây là sách hay tạp chí?

你是北京人还是上海人?(Nǐ shì Běijīng rén háishi Shànghǎi rén?) - Bạn là người Bắc Kinh hay Thượng Hải?

他是哥哥还是弟弟?(Tā shì gēge háishi dìdi?) - Anh ấy là anh trai hay em trai?

这是咖啡还是茶?(Zhè shì kāfēi háishi chá?) - Đây là cà phê hay trà?

你是男生还是女生?(Nǐ shì nánshēng háishi nǚshēng?) - Bạn là nam hay nữ?

Lựa chọn hành động (11-20)
你是去超市还是回家?(Nǐ shì qù chāoshì háishi huí jiā?) - Bạn đi siêu thị hay về nhà?

你是吃米饭还是面条?(Nǐ shì chī mǐfàn háishi miàntiáo?) - Bạn ăn cơm hay mì?

我们是坐车还是走路?(Wǒmen shì zuò chē háishi zǒu lù?) - Chúng ta đi xe hay đi bộ?

你是打电话还是发短信?(Nǐ shì dǎ diànhuà háishi fā duǎnxìn?) - Bạn gọi điện hay nhắn tin?

他是唱歌还是跳舞?(Tā shì chàng gē háishi tiàowǔ?) - Anh ấy hát hay nhảy?

你是看电影还是看书?(Nǐ shì kàn diànyǐng háishi kàn shū?) - Bạn xem phim hay đọc sách?

我们是明天还是后天去?(Wǒmen shì míngtiān háishi hòutiān qù?) - Chúng ta đi ngày mai hay ngày kia?

你是买苹果还是买橘子?(Nǐ shì mǎi píngguǒ háishi mǎi júzi?) - Bạn mua táo hay cam?

她是跑步还是游泳?(Tā shì pǎobù háishi yóuyǒng?) - Cô ấy chạy bộ hay bơi lội?

你是工作还是休息?(Nǐ shì gōngzuò háishi xiūxí?) - Bạn làm việc hay nghỉ ngơi?

Lựa chọn trạng thái/thời gian (21-30)
你是开心还是伤心?(Nǐ shì kāixīn háishi shāngxīn?) - Bạn vui hay buồn?

天气是冷还是热?(Tiānqì shì lěng háishi rè?) - Thời tiết lạnh hay nóng?

你是累还是饿?(Nǐ shì lèi háishi è?) - Bạn mệt hay đói?

这是早上还是晚上?(Zhè shì zǎoshang háishi wǎnshang?) - Đây là sáng hay tối?

你是高还是矮?(Nǐ shì gāo háishi ǎi?) - Bạn cao hay lùn?

房间是干净还是脏?(Fángjiān shì gānjìng háishi zāng?) - Phòng sạch hay bẩn?

你是胖还是瘦?(Nǐ shì pàng háishi shòu?) - Bạn béo hay gầy?

这是新还是旧?(Zhè shì xīn háishi jiù?) - Đây mới hay cũ?

你是忙还是闲?(Nǐ shì máng háishi xián?) - Bạn bận hay rảnh?

价格是贵还是便宜?(Jiàgé shì guì háishi piányi?) - Giá đắt hay rẻ?

Lựa chọn mở rộng (3+ lựa chọn, 31-40)
你是中国人、日本人还是韩国人?(Nǐ shì Zhōngguórén, Rìběnrén háishi Hánguórén?) - Bạn là người Trung, Nhật hay Hàn?

我们是吃中餐、西餐还是越南餐?(Wǒmen shì chī Zhōngcán, Xīcán háishi Yuènáncán?) - Chúng ta ăn Trung, Tây hay Việt?

你是开车、坐火车还是飞机去?(Nǐ shì kāichē, zuò huǒchē háishi fēijī qù?) - Bạn đi xe hơi, tàu hay máy bay?

这是红色、蓝色还是绿色?(Zhè shì hóngsè, lán sè háishi lǜsè?) - Đây đỏ, xanh dương hay xanh lá?

你喜欢夏天、秋天还是冬天?(Nǐ xǐhuān xiàtiān, qiūtiān háishi dōngtiān?) - Bạn thích hè, thu hay đông?

我们是周一、周二还是周三开会?(Wǒmen shì Zhōuyī, Zhōuèr háishi Zhōusān kāihuì?) - Chúng ta họp thứ Hai, Ba hay Tư?

他是医生、律师还是工程师?(Tā shì yīshēng, lǜshī háishi gōngchéngshī?) - Anh ấy bác sĩ, luật sư hay kỹ sư?

你要茶、咖啡还是可乐?(Nǐ yào chá, kāfēi háishi kělè?) - Bạn muốn trà, cà phê hay cola?

这是大、中还是小?(Zhè shì dà, zhōng háishi xiǎo?) - Đây lớn, vừa hay nhỏ?

你是去北京、上海还是广州?(Nǐ shì qù Běijīng, Shànghǎi háishi Guǎngzhōu?) - Bạn đi Bắc Kinh, Thượng Hải hay Quảng Châu?

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:09 , Processed in 0.074795 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表