|
|
Cách dùng Câu phức Lựa chọn ...,还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức Lựa chọn ...,还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức Lựa chọn ...,还是... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Lựa chọn ...,还是... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
I. Khái niệm chung về cấu trúc …,还是…
Cấu trúc:
A,还是 B?
→ Nghĩa: A hay B?
Dùng để:
Đưa ra các phương án lựa chọn
Người nói yêu cầu người nghe chọn một trong các khả năng
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还是 (háishì)
Phân tích:
还: còn, vẫn
是: là
→ Nghĩa gốc: “vẫn là”
→ Nghĩa ngữ pháp:
Trong câu hỏi: hay là
Dùng để nối các phương án lựa chọn
III. Bản chất ngữ pháp
1. Đây là câu hỏi lựa chọn (选择疑问句)
Không phải câu Yes/No
Không trả lời bằng:
是 / 不是
Phải trả lời bằng một trong các phương án
Ví dụ:
你去北京,还是去上海?
→ 我去北京。
2. Cấu trúc cơ bản
Dạng 1 (phổ biến nhất)
S + V + A,还是 + B?
Ví dụ:
你喝茶,还是喝咖啡?
Dạng 2 (lược chủ ngữ)
A,还是 B?
Ví dụ:
喝茶,还是咖啡?
Dạng 3 (nhiều lựa chọn)
A,还是 B,还是 C?
IV. So sánh với 是…, 还是…
Cấu trúc Đặc điểm
是 A 还是 B nhấn mạnh “là”
A 还是 B tự nhiên hơn, khẩu ngữ
Ví dụ:
你是学生还是老师? (trang trọng hơn)
你当学生还是当老师? (tự nhiên hơn)
V. So sánh với 或者
Từ Loại câu Nghĩa
还是 câu hỏi hay là
或者 câu trần thuật hoặc là
VI. Các dạng sử dụng chi tiết
1. Lựa chọn hành động
你去还是不去?
Bạn đi hay không?
2. Lựa chọn đối tượng
你喝茶还是咖啡?
Bạn uống trà hay cà phê?
3. Lựa chọn tính chất
这个贵还是便宜?
Cái này đắt hay rẻ?
4. Lựa chọn thời gian
你今天来还是明天来?
5. Lựa chọn nhiều phương án
你喝茶还是咖啡还是果汁?
VII. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Giao tiếp cơ bản
1
你喝茶还是咖啡?
nǐ hē chá háishì kāfēi
Bạn uống trà hay cà phê?
2
你吃米饭还是面条?
nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo
Bạn ăn cơm hay mì?
3
你去还是不去?
nǐ qù háishì bú qù
Bạn đi hay không?
4
你走路还是坐车?
nǐ zǒulù háishì zuò chē
Bạn đi bộ hay đi xe?
5
你看书还是看电影?
nǐ kàn shū háishì kàn diànyǐng
Bạn đọc sách hay xem phim?
Nhóm 2: Đồ ăn – sinh hoạt
6
你喝水还是喝饮料?
nǐ hē shuǐ háishì hē yǐnliào
Bạn uống nước hay nước ngọt?
7
你吃早饭还是不吃?
nǐ chī zǎofàn háishì bù chī
Bạn ăn sáng hay không?
8
你在家吃还是出去吃?
nǐ zài jiā chī háishì chūqù chī
Bạn ăn ở nhà hay ra ngoài?
9
你要热的还是冷的?
nǐ yào rè de háishì lěng de
Bạn muốn nóng hay lạnh?
10
你喜欢甜的还是咸的?
nǐ xǐhuān tián de háishì xián de
Bạn thích ngọt hay mặn?
Nhóm 3: Hành động – kế hoạch
11
你现在走还是等一会儿?
nǐ xiànzài zǒu háishì děng yíhuìr
Bạn đi ngay hay đợi?
12
我们继续还是休息?
wǒmen jìxù háishì xiūxi
Chúng ta tiếp tục hay nghỉ?
13
你学习还是玩?
nǐ xuéxí háishì wán
Bạn học hay chơi?
14
你工作还是休假?
nǐ gōngzuò háishì xiūjià
Bạn làm việc hay nghỉ?
15
你自己做还是请别人做?
nǐ zìjǐ zuò háishì qǐng biérén zuò
Bạn tự làm hay thuê người?
Nhóm 4: Thời gian – địa điểm
16
你今天来还是明天来?
nǐ jīntiān lái háishì míngtiān lái
Bạn đến hôm nay hay mai?
17
你上午去还是下午去?
nǐ shàngwǔ qù háishì xiàwǔ qù
Bạn đi sáng hay chiều?
18
你在家还是在公司?
nǐ zài jiā háishì zài gōngsī
Bạn ở nhà hay công ty?
19
你去北京还是去上海?
nǐ qù běijīng háishì qù shànghǎi
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
20
你住这里还是住别的地方?
nǐ zhù zhèlǐ háishì zhù bié de dìfang
Bạn ở đây hay chỗ khác?
Nhóm 5: Tính chất – trạng thái
21
这个贵还是便宜?
zhège guì háishì piányi
Cái này đắt hay rẻ?
22
这个难还是简单?
zhège nán háishì jiǎndān
Cái này khó hay dễ?
23
他高还是矮?
tā gāo háishì ǎi
Anh ấy cao hay thấp?
24
这个好还是不好?
zhège hǎo háishì bù hǎo
Cái này tốt hay không?
25
这个安全还是危险?
zhège ānquán háishì wēixiǎn
Cái này an toàn hay nguy hiểm?
Nhóm 6: Nâng cao
26
你支持还是反对?
nǐ zhīchí háishì fǎnduì
Bạn ủng hộ hay phản đối?
27
你相信还是怀疑?
nǐ xiāngxìn háishì huáiyí
Bạn tin hay nghi ngờ?
28
你接受还是拒绝?
nǐ jiēshòu háishì jùjué
Bạn chấp nhận hay từ chối?
29
你留下还是离开?
nǐ liúxià háishì líkāi
Bạn ở lại hay rời đi?
30
你改变还是保持原样?
nǐ gǎibiàn háishì bǎochí yuányàng
Bạn thay đổi hay giữ nguyên?
31
你认真学习还是随便看看?
nǐ rènzhēn xuéxí háishì suíbiàn kànkan
Bạn học nghiêm túc hay qua loa?
32
你打算继续还是停止?
nǐ dǎsuàn jìxù háishì tíngzhǐ
Bạn định tiếp tục hay dừng?
33
你选择这个还是那个?
nǐ xuǎnzé zhège háishì nàge
Bạn chọn cái này hay cái kia?
34
你考虑清楚还是还没决定?
nǐ kǎolǜ qīngchǔ háishì hái méi juédìng
Bạn nghĩ kỹ rồi hay chưa quyết?
35
你现在开始还是以后再说?
nǐ xiànzài kāishǐ háishì yǐhòu zài shuō
Bạn bắt đầu ngay hay để sau?
36
你努力还是放弃?
nǐ nǔlì háishì fàngqì
Bạn cố gắng hay bỏ cuộc?
37
你坚持还是改变方向?
nǐ jiānchí háishì gǎibiàn fāngxiàng
Bạn kiên trì hay đổi hướng?
38
你听老师还是听别人?
nǐ tīng lǎoshī háishì tīng biérén
Bạn nghe thầy hay nghe người khác?
39
你现在决定还是再想一想?
nǐ xiànzài juédìng háishì zài xiǎng yì xiǎng
Bạn quyết ngay hay suy nghĩ thêm?
40
你行动还是等待?
nǐ xíngdòng háishì děngdài
Bạn hành động hay chờ đợi?
VIII. Tổng kết
Cấu trúc …,还是…:
Là câu hỏi lựa chọn quan trọng
Dùng rất nhiều trong:
giao tiếp hàng ngày
hội thoại thực tế
Mang sắc thái:
tự nhiên
linh hoạt
phổ biến hơn dạng có 是
Cách dùng câu phức lựa chọn “...还是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “...还是...” (hái shì) là một trong những cấu trúc câu phức rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung, dùng để diễn tả sự lựa chọn (alternative choice) giữa hai (hoặc nhiều) khả năng, sự vật, hành động. Nó tương đương với “hay là…”, “hay…” trong tiếng Việt khi chúng ta hỏi người khác chọn cái nào.
Cấu trúc này chủ yếu dùng trong câu hỏi (câu nghi vấn), đôi khi xuất hiện trong câu khẳng định gián tiếp (như “không biết… hay…”). Nó giúp câu trở nên “phức” (complex sentence) vì nối hai vế có nội dung đối lập hoặc thay thế cho nhau.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong “还是”
还 (hái):
Chữ Hán này ban đầu mang nghĩa cơ bản là “còn”, “vẫn”, “lại”, “thêm nữa”.
Ví dụ:
还好 (hái hǎo) = còn tốt, vẫn ổn.
还有 (hái yǒu) = còn có.
Khi đứng trong cụm “还是”, chữ “还” mang ý “hay là”, chỉ sự thay thế, lựa chọn thay thế (alternative). Nó không còn nghĩa “còn/vẫn” nữa mà trở thành phần của liên từ cố định.
是 (shì):
Chữ Hán này là động từ “là” (to be), dùng để khẳng định, mô tả bản chất hoặc danh tính.
Ví dụ:
他是老师 (Tā shì lǎoshī) = Anh ấy là giáo viên.
这是书 (Zhè shì shū) = Đây là sách.
Khi ghép lại thành 还是 (hái shì), hai chữ tạo thành một cụm từ cố định (fixed expression), không dịch từng chữ riêng lẻ mà phải hiểu chung là “hay là”, “hay”, “hay là…?”.
Nó giống như trong tiếng Việt chúng ta không dịch “hay là” thành từng chữ “hay” + “là” mà hiểu là một khối để hỏi lựa chọn.
2. Cấu trúc chi tiết và quy tắc sử dụng
Có hai dạng chính:
Dạng 1 (phổ biến nhất – đầy đủ):
是 + A + 还是 + B?
→ Nghĩa: “Là A hay là B?”
(Ở đây “是” đầu tiên đóng vai trò khẳng định, “还是” nối lựa chọn.)
Dạng 2 (thường dùng trong nói chuyện):
A + 还是 + B?
(Thường bỏ “是” đầu tiên khi ngữ cảnh rõ ràng, đặc biệt khi có động từ chung.)
Vị trí trong câu:
Phần trước “还是” và phần sau “还是” phải song song (cùng loại từ: danh từ – danh từ, động từ – động từ, tính từ – tính từ…).
Chủ ngữ và động từ chung thường đặt trước.
Cuối câu luôn dùng dấu chấm hỏi “?”.
Lưu ý quan trọng:
“还是” chỉ dùng trong câu hỏi hoặc câu gián tiếp (không biết… hay…).
Không dùng “还是” trong câu khẳng định thuần túy (dùng “或者” thay thế).
Có thể nối nhiều hơn hai lựa chọn: A、B、还是 C?
Trong văn nói, người Trung Quốc hay rút gọn, bỏ “是” đầu.
So sánh nhanh với “或者” (huò zhě):
还是 = hay là? (chỉ câu hỏi, lựa chọn).
或者 = hoặc (dùng trong câu khẳng định, không mang ý hỏi).
3. 40 ví dụ chi tiết (có chữ Hán, pinyin, dịch nghĩa tiếng Việt)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học và nhớ (mỗi ví dụ đều ghi rõ cấu trúc đang dùng).
Nhóm 1: Lựa chọn danh từ / nghề nghiệp / quốc tịch (cấu trúc “是…还是…”)
你是中国人还是日本人?
Nǐ shì Zhōngguórén hái shì Rìběnrén?
Bạn là người Trung Quốc hay người Nhật Bản?
这是书还是笔记本?
Zhè shì shū hái shì bǐjìběn?
Đây là sách hay là sổ tay?
他是老师还是医生?
Tā shì lǎoshī hái shì yīshēng?
Anh ấy là giáo viên hay bác sĩ?
她是学生还是上班族?
Tā shì xuéshēng hái shì shàngbānzú?
Cô ấy là học sinh hay nhân viên văn phòng?
这是苹果还是橙子?
Zhè shì píngguǒ hái shì chéngzi?
Đây là táo hay là cam?
Nhóm 2: Lựa chọn động từ / hành động (thường bỏ “是” đầu)
6. 你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá hái shì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay uống cà phê?
我们去北京还是去上海?
Wǒmen qù Běijīng hái shì qù Shànghǎi?
Chúng ta đi Bắc Kinh hay đi Thượng Hải?
你吃米饭还是吃面条?
Nǐ chī mǐfàn hái shì chī miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay ăn mì?
他想学汉语还是学英语?
Tā xiǎng xué Hànyǔ hái shì xué Yīngyǔ?
Anh ấy muốn học tiếng Trung hay học tiếng Anh?
你今天上班还是休息?
Nǐ jīntiān shàngbān hái shì xiūxi?
Hôm nay bạn đi làm hay nghỉ ngơi?
Nhóm 3: Lựa chọn tính từ / sở thích
11. 这件衣服是红的还是蓝的?
Zhè jiàn yīfu shì hóng de hái shì lán de?
Cái áo này màu đỏ hay màu xanh?
你喜欢猫还是喜欢狗?
Nǐ xǐhuan māo hái shì xǐhuan gǒu?
Bạn thích mèo hay thích chó?
天气是热还是冷?
Tiānqì shì rè hái shì lěng?
Thời tiết nóng hay lạnh?
这个电影好看还是难看?
Zhège diànyǐng hǎokàn hái shì nánkàn?
Bộ phim này hay hay dở?
你觉得贵还是便宜?
Nǐ juéde guì hái shì piányi?
Bạn thấy đắt hay rẻ?
Nhóm 4: Lựa chọn thời gian / địa điểm / phương tiện
16. 你上午来还是下午来?
Nǐ shàngwǔ lái hái shì xiàwǔ lái?
Bạn đến buổi sáng hay buổi chiều?
我们坐飞机还是坐火车?
Wǒmen zuò fēijī hái shì zuò huǒchē?
Chúng ta đi máy bay hay đi tàu hỏa?
考试是明天还是后天?
Kǎoshì shì míngtiān hái shì hòutiān?
Kỳ thi là ngày mai hay ngày kia?
你在家还是在公司?
Nǐ zài jiā hái shì zài gōngsī?
Bạn ở nhà hay ở công ty?
我们现在吃饭还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài chīfàn hái shì děng yíhuìr?
Chúng ta ăn cơm ngay hay đợi một lát?
Nhóm 5: Câu phức dài hơn (có chủ ngữ + động từ + lựa chọn)
21. 你想买手机还是买电脑?
Nǐ xiǎng mǎi shǒujī hái shì mǎi diànnǎo?
Bạn muốn mua điện thoại hay mua máy tính?
她是去超市还是去市场?
Tā shì qù chāoshì hái shì qù shìchǎng?
Cô ấy đi siêu thị hay đi chợ?
你会说汉语还是只会说越南语?
Nǐ huì shuō Hànyǔ hái shì zhǐ huì shuō Yuènányǔ?
Bạn biết nói tiếng Trung hay chỉ biết nói tiếng Việt?
我们打篮球还是踢足球?
Wǒmen dǎ lánqiú hái shì tī zúqiú?
Chúng ta chơi bóng rổ hay đá bóng đá?
他是开车还是骑自行车?
Tā shì kāi chē hái shì qí zìxíngchē?
Anh ấy lái xe hay đi xe đạp?
Nhóm 6: Lựa chọn trong câu gián tiếp / phủ định
26. 我不知道他是老师还是学生。
Wǒ bù zhīdào tā shì lǎoshī hái shì xuéshēng.
Tôi không biết anh ấy là giáo viên hay học sinh.
你要咖啡还是要茶?
Nǐ yào kāfēi hái shì yào chá?
Bạn muốn cà phê hay muốn trà?
她没说去还是不去。
Tā méi shuō qù hái shì bú qù.
Cô ấy chưa nói đi hay không đi.
你觉得是我的错还是他的错?
Nǐ juéde shì wǒ de cuò hái shì tā de cuò?
Bạn nghĩ là lỗi của tôi hay lỗi của anh ấy?
他是喜欢你还是喜欢她?
Tā shì xǐhuan nǐ hái shì xǐhuan tā?
Anh ấy thích bạn hay thích cô ấy?
Nhóm 7: Ví dụ nâng cao (HSK 4-5, câu phức)
31. 你是想继续学习还是马上工作?
Nǐ shì xiǎng jìxù xuéxí hái shì mǎshàng gōngzuò?
Bạn muốn tiếp tục học hay đi làm ngay?
这条路是去机场还是去火车站?
Zhè tiáo lù shì qù jīchǎng hái shì qù huǒchēzhàn?
Con đường này đi sân bay hay đi ga tàu?
你是吃辣的还是吃不辣的?
Nǐ shì chī là de hái shì chī bú là de?
Bạn ăn cay hay ăn không cay?
我们是现在出发还是等雨停了?
Wǒmen shì xiànzài chūfā hái shì děng yǔ tíng le?
Chúng ta xuất phát ngay hay đợi mưa tạnh?
你是买贵的还是买便宜的?
Nǐ shì mǎi guì de hái shì mǎi piányi de?
Bạn mua cái đắt hay mua cái rẻ?
他是左撇子还是右撇子?
Tā shì zuǒpiězi hái shì yòupiězi?
Anh ấy thuận tay trái hay tay phải?
你是喜欢夏天还是喜欢冬天?
Nǐ shì xǐhuan xiàtiān hái shì xǐhuan dōngtiān?
Bạn thích mùa hè hay mùa đông?
这个问题是难还是简单?
Zhège wèntí shì nán hái shì jiǎndān?
Câu hỏi này khó hay dễ?
你是坐地铁还是打车?
Nǐ shì zuò dìtiě hái shì dǎ chē?
Bạn đi tàu điện ngầm hay bắt taxi?
最后,你是同意还是不同意?
Zuìhòu, nǐ shì tóngyì hái shì bù tóngyì?
Cuối cùng, bạn đồng ý hay không đồng ý?
Mẹo học nhanh:
Muốn hỏi lựa chọn → nghĩ ngay “还是”.
Muốn nói “hoặc” trong câu khẳng định → dùng “或者”.
Thực hành: thay A và B bằng từ mới bạn đang học → tạo câu ngay.
I. Khái niệm cấu trúc
……,还是……? (… , háishi … ?)
→ Nghĩa: … hay là …?
Đây là câu phức lựa chọn (选择复句) dùng để:
Đưa ra 2 (hoặc nhiều) khả năng
Yêu cầu người nghe chọn một
→ Khác với 是……还是……, cấu trúc này không có “是” ở đầu, mang tính:
tự nhiên hơn
khẩu ngữ hơn
dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp
II. Giải thích từng chữ Hán
还是 (háishi)
Phân tích:
还 (hái): còn, vẫn, thêm nữa
是 (shì): là
→ Nghĩa gốc: “còn là / vẫn là”
→ Khi dùng trong câu hỏi:
→ 还是 = hay là / hay
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản
A,还是 B?
2. Dạng đầy đủ (có chủ ngữ)
Chủ ngữ + A,还是 B?
Ví dụ:
你去,还是不去?
3. Dạng nhiều lựa chọn
A,还是 B,还是 C?
4. Dạng lặp động từ (rất quan trọng)
V + 不 + V,还是 V?
Ví dụ:
去不去,还是等一下?
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Bắt buộc là câu hỏi
→ Không dùng trong câu trần thuật
2. Người hỏi mong câu trả lời chọn 1
→ Không phải yes/no
3. Ngữ khí
Tự nhiên
Thường dùng trong hội thoại
V. So sánh quan trọng
1. …还是… vs 是…还是…
Cấu trúc Sắc thái
是……还是…… rõ ràng, trang trọng hơn
……还是…… tự nhiên, khẩu ngữ
2. 还是 vs 或者
Từ Loại câu
还是 câu hỏi
或者 câu kể
VI. 40 ví dụ chi tiết
(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)
Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày
你喝咖啡,还是喝茶?
nǐ hē kāfēi, háishi hē chá
→ Bạn uống cà phê hay trà?
你坐车,还是走路?
nǐ zuò chē, háishi zǒulù
→ Bạn đi xe hay đi bộ?
今天去,还是不去?
jīntiān qù, háishi bú qù
→ Hôm nay đi hay không đi?
你吃米饭,还是面条?
nǐ chī mǐfàn, háishi miàntiáo
→ Bạn ăn cơm hay mì?
你在家,还是出去?
nǐ zài jiā, háishi chūqù
→ Bạn ở nhà hay ra ngoài?
Nhóm 2: Học tập
你学中文,还是英文?
nǐ xué zhōngwén, háishi yīngwén
→ Bạn học Trung hay Anh?
现在复习,还是休息?
xiànzài fùxí, háishi xiūxi
→ Bây giờ ôn hay nghỉ?
你先写作业,还是先玩?
nǐ xiān xiě zuòyè, háishi xiān wán
→ Làm bài trước hay chơi trước?
这题难,还是简单?
zhè tí nán, háishi jiǎndān
→ Bài này khó hay dễ?
听老师讲,还是自己看?
tīng lǎoshī jiǎng, háishi zìjǐ kàn
→ Nghe thầy hay tự đọc?
Nhóm 3: Công việc
现在开始,还是等一下?
xiànzài kāishǐ, háishi děng yíxià
→ Bắt đầu ngay hay đợi chút?
你去公司,还是在家办公?
nǐ qù gōngsī, háishi zài jiā bàngōng
→ Đi công ty hay làm ở nhà?
接受,还是拒绝?
jiēshòu, háishi jùjué
→ Chấp nhận hay từ chối?
你做,还是我做?
nǐ zuò, háishi wǒ zuò
→ Bạn làm hay tôi làm?
开会,还是取消?
kāihuì, háishi qǔxiāo
→ Họp hay hủy?
Nhóm 4: Thời gian – địa điểm
今天去,还是明天去?
jīntiān qù, háishi míngtiān qù
→ Hôm nay đi hay mai đi?
上午来,还是下午来?
shàngwǔ lái, háishi xiàwǔ lái
→ Sáng hay chiều đến?
这里,还是那里?
zhèlǐ, háishi nàlǐ
→ Ở đây hay ở kia?
住酒店,还是朋友家?
zhù jiǔdiàn, háishi péngyou jiā
→ Ở khách sạn hay nhà bạn?
楼上,还是楼下?
lóushàng, háishi lóuxià
→ Trên hay dưới?
Nhóm 5: Quan hệ – cảm xúc
喜欢他,还是讨厌他?
xǐhuān tā, háishi tǎoyàn tā
→ Thích hay ghét anh ấy?
生气,还是难过?
shēngqì, háishi nánguò
→ Tức giận hay buồn?
真的,还是假的?
zhēn de, háishi jiǎ de
→ Thật hay giả?
开玩笑,还是认真的?
kāi wánxiào, háishi rènzhēn de
→ Đùa hay nghiêm túc?
相信我,还是不相信?
xiāngxìn wǒ, háishi bù xiāngxìn
→ Tin hay không tin?
Nhóm 6: Nâng cao
继续努力,还是放弃?
jìxù nǔlì, háishi fàngqì
→ Tiếp tục hay bỏ cuộc?
改变,还是保持原样?
gǎibiàn, háishi bǎochí yuányàng
→ Thay đổi hay giữ nguyên?
现实,还是梦想?
xiànshí, háishi mèngxiǎng
→ Thực tế hay mơ mộng?
机会,还是风险?
jīhuì, háishi fēngxiǎn
→ Cơ hội hay rủi ro?
现在说,还是以后说?
xiànzài shuō, háishi yǐhòu shuō
→ Nói bây giờ hay sau?
Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao
自己决定,还是听别人?
zìjǐ juédìng, háishi tīng biérén
留下来,还是离开?
liú xiàlái, háishi líkāi
认真学,还是随便看看?
rènzhēn xué, háishi suíbiàn kànkan
努力一下,还是放弃?
nǔlì yíxià, háishi fàngqì
马上做,还是再想想?
mǎshàng zuò, háishi zài xiǎng xiang
VII. Tổng kết
……还是…… = … hay là …
Là câu hỏi lựa chọn (không phải yes/no)
Dùng rất nhiều trong hội thoại
Không cần “是” vẫn đúng
VIII. Mẹo nhớ nhanh
Có 还是 → câu hỏi lựa chọn
Không dùng trong câu kể
Muốn trang trọng → thêm 是
Cấu trúc câu phức lựa chọn “..., 还是 ...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “... 还是 ...” (đọc là háishì) là một trong những cấu trúc câu phức rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) sự vật, hành động, tính chất… Nó tương đương với “hay là…”, “hay…”, “hay không…” trong tiếng Việt, hoặc “or…” trong câu hỏi tiếng Anh (alternative question).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
还 (giản thể của 還, pinyin: hái)
Nghĩa gốc (cổ): “trở về”, “trở lại”, “quay lại” (như hành động quay đầu lại).
Nghĩa hiện đại (rất phong phú):
Vẫn, còn (still): ví dụ 他还在睡觉 (Anh ấy vẫn đang ngủ).
Lại (again): 你还来 (Anh lại đến nữa).
Thậm chí (even): 还有 (thậm chí còn có).
Cũng (also): 我还有 (tôi cũng có).
Trong “还是”: chữ “还” mang ý “còn lại”, “vẫn là”, “hay là” → tạo cảm giác “còn có lựa chọn thứ hai”.
是 (pinyin: shì)
Nghĩa chính: “là”, “phải”, “đúng là” (động từ “to be” trong tiếng Anh).
Dùng để khẳng định, liên kết chủ ngữ và vị ngữ: 他是老师 (Anh ấy là giáo viên).
Trong “还是”: chữ “是” giữ vai trò khẳng định “là”, nên khi ghép với “还” tạo thành “vẫn là” / “hay là”.
还是 (háishì) khi ghép lại:
Trong câu khẳng định: nghĩa “vẫn là”, “vẫn còn là” (still is).
Ví dụ: 他还是学生 (Anh ấy vẫn là học sinh).
Trong câu hỏi lựa chọn: nghĩa “hay là”, “hay”, “hay không” → dùng để đưa ra hai lựa chọn và yêu cầu chọn một.
Đây chính là cách dùng mà bạn hỏi hôm nay.
Lưu ý cực kỳ quan trọng:
“还是” chỉ dùng trong câu hỏi để lựa chọn.
Nếu muốn nói “A hoặc B” trong câu khẳng định (không phải câu hỏi), phải dùng 或者 (huòzhě), không được dùng “还是”.
2. Cách dùng chi tiết và cặn kẽ (cấu trúc câu phức)
Cấu trúc cơ bản có 3 dạng chính:
Dạng 1 (phổ biến nhất):
(是) A 还是 B?
→ Thêm “是” ở trước A để nhấn mạnh lựa chọn (rất hay dùng).
Dạng 2 (không có “是”):
A 还是 B?
Dạng 3 (câu phức dài):
Chủ ngữ + (động từ/cụm từ) + (是) A 还是 B?
Hoặc dùng trong mệnh đề phụ: …, (是) A 还是 B?
A và B có thể là:
Danh từ
Động từ / cụm động từ
Tính từ
Cụm từ dài / mệnh đề
Thường không dùng “吗” ở cuối câu vì “还是” đã mang tính chất nghi vấn.
Có thể dùng cho hơn 2 lựa chọn: A 还是 B 还是 C?
Có thể thêm ngữ khí: 呢, 啊, 吧… để làm câu mềm mại hơn.
3. 40 ví dụ chi tiết (có chữ Hán + pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Tôi chia thành 8 nhóm để dễ theo dõi, mỗi ví dụ đều là câu phức (có chủ ngữ + vị ngữ + lựa chọn).
Nhóm 1: Lựa chọn danh từ / nghề nghiệp / vật (ví dụ 1-8)
你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay giáo viên?
(Nhấn mạnh lựa chọn nghề nghiệp)
这是苹果还是橙子?
Zhè shì píngguǒ háishì chéngzi?
Đây là táo hay cam?
你要茶还是咖啡?
Nǐ yào chá háishì kāfēi?
Bạn muốn trà hay cà phê?
他是越南人还是中国人?
Tā shì Yuènán rén háishì Zhōngguó rén?
Anh ấy là người Việt Nam hay người Trung Quốc?
明天是星期六还是星期日?
Míngtiān shì xīngqīliù háishì xīngqīrì?
Ngày mai là thứ Bảy hay Chủ Nhật?
你喜欢猫还是狗?
Nǐ xǐhuān māo háishì gǒu?
Bạn thích mèo hay chó?
这是你的书还是我的书?
Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?
Đây là sách của bạn hay sách của tôi?
我们去上海还是北京?
Wǒmen qù Shànghǎi háishì Běijīng?
Chúng ta đi Thượng Hải hay Bắc Kinh?
Nhóm 2: Lựa chọn động từ / hành động (ví dụ 9-16)
你想吃饭还是想睡觉?
Nǐ xiǎng chīfàn háishì xiǎng shuìjiào?
Bạn muốn ăn cơm hay muốn ngủ?
你今天去公司还是在家工作?
Nǐ jīntiān qù gōngsī háishì zài jiā gōngzuò?
Hôm nay bạn đi công ty hay làm việc ở nhà?
我们现在出发还是再等十分钟?
Wǒmen xiànzài chūfā háishì zài děng shí fēnzhōng?
Chúng ta xuất phát ngay hay đợi thêm 10 phút nữa?
你要买手机还是买电脑?
Nǐ yào mǎi shǒujī háishì mǎi diànnǎo?
Bạn muốn mua điện thoại hay mua máy tính?
他是去旅游还是去学习?
Tā shì qù lǚyóu háishì qù xuéxí?
Anh ấy đi du lịch hay đi học?
你喜欢跑步还是游泳?
Nǐ xǐhuān pǎobù háishì yóuyǒng?
Bạn thích chạy bộ hay bơi lội?
我们看电影还是听音乐?
Wǒmen kàn diànyǐng háishì tīng yīnyuè?
Chúng ta xem phim hay nghe nhạc?
你现在回家还是继续工作?
Nǐ xiànzài huí jiā háishì jìxù gōngzuò?
Bạn về nhà ngay hay tiếp tục làm việc?
Nhóm 3: Lựa chọn tính từ / trạng thái (ví dụ 17-22)
这个苹果是红的还是绿的?
Zhège píngguǒ shì hóng de háishì lǜ de?
Quả táo này đỏ hay xanh?
今天天气热还是冷?
Jīntiān tiānqì rè háishì lěng?
Hôm nay trời nóng hay lạnh?
他是高兴还是生气?
Tā shì gāoxìng háishì shēngqì?
Anh ấy vui hay giận?
这件衣服贵还是便宜?
Zhè jiàn yīfu guì háishì piányi?
Bộ quần áo này đắt hay rẻ?
你觉得这道题难还是简单?
Nǐ juéde zhè dào tí nán háishì jiǎndān?
Bạn thấy câu hỏi này khó hay dễ?
房间干净还是脏?
Fángjiān gānjìng háishì zāng?
Phòng sạch hay bẩn?
Nhóm 4: Câu phức dài hơn (có mệnh đề phụ) (ví dụ 23-30)
你觉得我们应该先吃饭还是先开会?
Nǐ juéde wǒmen yīnggāi xiān chīfàn háishì xiān kāihuì?
Bạn nghĩ chúng ta nên ăn trước hay họp trước?
因为堵车,所以你坐地铁还是打车?
Yīnwèi dǔchē, suǒyǐ nǐ zuò dìtiě háishì dǎchē?
Vì kẹt xe, nên bạn đi tàu điện ngầm hay gọi taxi?
如果下雨,你去图书馆还是在家学习?
Rúguǒ xiàyǔ, nǐ qù túshūguǎn háishì zài jiā xuéxí?
Nếu trời mưa, bạn đi thư viện hay học ở nhà?
你认为他是好人还是坏人?
Nǐ rènwéi tā shì hǎorén háishì huàirén?
Bạn nghĩ anh ấy là người tốt hay người xấu?
学中文难还是学英文难?
Xué Zhōngwén nán háishì xué Yīngwén nán?
Học tiếng Trung khó hay học tiếng Anh khó?
你想一个人去旅行还是和朋友一起去?
Nǐ xiǎng yī gè rén qù lǚxíng háishì hé péngyou yīqǐ qù?
Bạn muốn đi du lịch một mình hay đi cùng bạn bè?
这个问题重要还是不重要?
Zhège wèntí zhòngyào háishì bù zhòngyào?
Vấn đề này quan trọng hay không quan trọng?
你是现在告诉我还是以后再说?
Nǐ shì xiànzài gàosu wǒ háishì yǐhòu zài shuō?
Bạn nói cho tôi ngay bây giờ hay nói sau?
Nhóm 5: Lựa chọn thời gian / kế hoạch (ví dụ 31-35)
我们星期一见面还是星期二见面?
Wǒmen xīngqīyī jiànmiàn háishì xīngqī’èr jiànmiàn?
Chúng ta gặp thứ Hai hay thứ Ba?
你上午来还是下午来?
Nǐ shàngwǔ lái háishì xiàwǔ lái?
Bạn đến buổi sáng hay buổi chiều?
考试是明天还是后天?
Kǎoshì shì míngtiān háishì hòutiān?
Kỳ thi là ngày mai hay ngày kia?
你想现在休息还是再工作一小时?
Nǐ xiǎng xiànzài xiūxi háishì zài gōngzuò yī xiǎoshí?
Bạn muốn nghỉ ngay hay làm thêm một giờ?
我们夏天去海边还是冬天去滑雪?
Wǒmen xiàtiān qù hǎibiān háishì dōngtiān qù huáxuě?
Chúng ta đi biển mùa hè hay đi trượt tuyết mùa đông?
Nhóm 6: Lựa chọn sở thích / ý kiến (ví dụ 36-40)
你喜欢吃辣还是不吃辣?
Nǐ xǐhuān chī là háishì bù chī là?
Bạn thích ăn cay hay không ăn cay?
这部电影好看还是不好看?
Zhè bù diànyǐng hǎokàn háishì bù hǎokàn?
Bộ phim này hay hay không hay?
你觉得我应该买还是不买?
Nǐ juéde wǒ yīnggāi mǎi háishì bù mǎi?
Bạn nghĩ tôi nên mua hay không nên mua?
他会来还是不会来?
Tā huì lái háishì bù huì lái?
Anh ấy sẽ đến hay sẽ không đến?
你是同意我的意见还是有不同看法?
Nǐ shì tóngyì wǒ de yìjiàn háishì yǒu bùtóng kànfǎ?
Bạn đồng ý với ý kiến của tôi hay có ý kiến khác?
Bạn có thể thay đổi chủ ngữ, thời gian, ngữ cảnh một cách linh hoạt. Cấu trúc này rất “sống” trong giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc.
1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
Cấu trúc …, 还是… là dạng câu nghi vấn dùng để biểu thị lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án.
Ý nghĩa trong tiếng Việt là:
“… hay là …?”
Khác với dạng 是…, 还是…, cấu trúc này không có “是” đứng trước, nên mang sắc thái:
tự nhiên hơn
thường dùng nhiều trong khẩu ngữ
linh hoạt hơn trong giao tiếp
Bản chất của cấu trúc này là:
Người nói đưa ra các phương án và yêu cầu người nghe chọn một phương án cụ thể
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还 (hái)
Nghĩa cơ bản: vẫn, còn, thêm
Trong cấu trúc này, mang ý “còn có phương án khác”
是 (shì)
Nghĩa cơ bản: là
Khi kết hợp trong 还是, không còn nghĩa “là” rõ ràng mà đóng vai trò cấu trúc
还是 (háishì)
Khi kết hợp lại, 还是 (háishì) mang nghĩa:
“hay là”, “hay”, dùng để nối các phương án lựa chọn
Nó thể hiện rằng:
ngoài phương án phía trước, còn có phương án phía sau để lựa chọn
3. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
A 还是 B?
Ngoài ra có thể mở rộng:
A 还是 B 还是 C?
Trong đó:
A, B, C có thể là:
danh từ
động từ
cụm từ
mệnh đề hoàn chỉnh
4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Là câu hỏi lựa chọn
Người nghe phải chọn một phương án cụ thể, không trả lời bằng “có / không”
4.2. Có thể dùng với động từ, danh từ, tính từ
Ví dụ:
động từ: 吃还是喝
danh từ: 苹果还是香蕉
tính từ: 大还是小
4.3. Có thể dùng với mệnh đề hoàn chỉnh
Ví dụ:
你现在去还是明天去?
4.4. Có thể dùng nhiều lựa chọn
Ví dụ:
你喝茶还是咖啡还是果汁?
4.5. Phân biệt với 还是 trong câu trần thuật
Trong câu hỏi: 还是 = hay là
Trong câu khẳng định: 还是 = vẫn
Ví dụ:
我还是喜欢你。
Tôi vẫn thích bạn.
5. So sánh với 或者
还是: dùng trong câu hỏi lựa chọn
或者: dùng trong câu trần thuật
Ví dụ:
你喝茶还是咖啡? (câu hỏi)
你可以喝茶或者咖啡。 (câu kể)
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你去还是不去?
Nǐ qù háishì bù qù?
Bạn đi hay không đi?
你今天工作还是休息?
Nǐ jīntiān gōngzuò háishì xiūxi?
Hôm nay bạn làm việc hay nghỉ?
你要这个还是那个?
Nǐ yào zhège háishì nàge?
Bạn muốn cái này hay cái kia?
你现在走还是等一下?
Nǐ xiànzài zǒu háishì děng yīxià?
Bạn đi ngay hay đợi một chút?
你吃米饭还是面条?
Nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay mì?
你喜欢看电影还是看书?
Nǐ xǐhuān kàn diànyǐng háishì kàn shū?
Bạn thích xem phim hay đọc sách?
你坐飞机还是坐火车?
Nǐ zuò fēijī háishì zuò huǒchē?
Bạn đi máy bay hay tàu hỏa?
你明天去还是今天去?
Nǐ míngtiān qù háishì jīntiān qù?
Bạn đi ngày mai hay hôm nay?
你先说还是我先说?
Nǐ xiān shuō háishì wǒ xiān shuō?
Bạn nói trước hay tôi nói trước?
你住这里还是住那里?
Nǐ zhù zhèlǐ háishì zhù nàlǐ?
Bạn sống ở đây hay ở đó?
你打电话还是发信息?
Nǐ dǎ diànhuà háishì fā xìnxī?
Bạn gọi điện hay nhắn tin?
你喜欢红色还是蓝色?
Nǐ xǐhuān hóngsè háishì lánsè?
Bạn thích màu đỏ hay màu xanh?
你今天忙还是有时间?
Nǐ jīntiān máng háishì yǒu shíjiān?
Hôm nay bạn bận hay rảnh?
你走路还是骑车?
Nǐ zǒulù háishì qíchē?
Bạn đi bộ hay đi xe đạp?
你吃热的还是冷的?
Nǐ chī rè de háishì lěng de?
Bạn ăn nóng hay lạnh?
你喜欢甜的还是咸的?
Nǐ xǐhuān tián de háishì xián de?
Bạn thích ngọt hay mặn?
你现在学习还是玩?
Nǐ xiànzài xuéxí háishì wán?
Bạn học hay chơi bây giờ?
你去北京还是上海?
Nǐ qù Běijīng háishì Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
你一个人去还是两个人去?
Nǐ yī gè rén qù háishì liǎng gè rén qù?
Bạn đi một mình hay hai người?
你喜欢早起还是晚睡?
Nǐ xǐhuān zǎoqǐ háishì wǎn shuì?
Bạn thích dậy sớm hay ngủ muộn?
你用电脑还是用手机?
Nǐ yòng diànnǎo háishì yòng shǒujī?
Bạn dùng máy tính hay điện thoại?
你现在决定还是以后再说?
Nǐ xiànzài juédìng háishì yǐhòu zài shuō?
Bạn quyết định bây giờ hay để sau?
你喜欢安静还是热闹?
Nǐ xǐhuān ānjìng háishì rènào?
Bạn thích yên tĩnh hay náo nhiệt?
你去买还是我去买?
Nǐ qù mǎi háishì wǒ qù mǎi?
Bạn đi mua hay tôi đi mua?
你现在吃还是等会儿吃?
Nǐ xiànzài chī háishì děng huìr chī?
Bạn ăn bây giờ hay lát nữa ăn?
你开车还是坐车?
Nǐ kāichē háishì zuò chē?
Bạn tự lái hay đi xe?
你继续做还是休息一下?
Nǐ jìxù zuò háishì xiūxi yīxià?
Bạn tiếp tục làm hay nghỉ một chút?
你今天去公司还是在家工作?
Nǐ jīntiān qù gōngsī háishì zài jiā gōngzuò?
Hôm nay bạn đến công ty hay làm ở nhà?
你学中文还是学英文?
Nǐ xué Zhōngwén háishì xué Yīngwén?
Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你买新的还是旧的?
Nǐ mǎi xīn de háishì jiù de?
Bạn mua cái mới hay cái cũ?
你喝水还是喝饮料?
Nǐ hē shuǐ háishì hē yǐnliào?
Bạn uống nước hay nước ngọt?
你喜欢夏天还是冬天?
Nǐ xǐhuān xiàtiān háishì dōngtiān?
Bạn thích mùa hè hay mùa đông?
你现在出发还是等一下?
Nǐ xiànzài chūfā háishì děng yīxià?
Bạn xuất phát ngay hay đợi một chút?
你自己做还是请别人做?
Nǐ zìjǐ zuò háishì qǐng biérén zuò?
Bạn tự làm hay nhờ người khác?
你今天学习还是复习?
Nǐ jīntiān xuéxí háishì fùxí?
Hôm nay bạn học mới hay ôn tập?
你先吃还是先喝?
Nǐ xiān chī háishì xiān hē?
Bạn ăn trước hay uống trước?
你坐前面还是后面?
Nǐ zuò qiánmiàn háishì hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?
你看电视还是玩手机?
Nǐ kàn diànshì háishì wán shǒujī?
Bạn xem TV hay chơi điện thoại?
你现在开始还是等一下开始?
Nǐ xiànzài kāishǐ háishì děng yīxià kāishǐ?
Bạn bắt đầu ngay hay đợi một chút rồi bắt đầu?
7. Tổng kết sâu
Cấu trúc …, 还是… là một trong những dạng câu hỏi quan trọng nhất trong tiếng Trung vì:
giúp giới hạn câu trả lời
làm rõ ý định của người hỏi
tạo giao tiếp hiệu quả và trực tiếp
Bản chất của cấu trúc:
还是 biểu thị “còn một lựa chọn khác”
toàn câu tạo ra một phạm vi lựa chọn rõ ràng
Có thể hiểu sâu:
Người nói không hỏi mở, mà đưa ra khung lựa chọn cụ thể, buộc người nghe phải chọn trong đó.
Cấu trúc câu phức lựa chọn “..., 还是 ...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “... 还是 ...” (đọc là háishì) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và phổ biến nhất để diễn tả sự lựa chọn (lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng thay thế cho nhau). Đây là loại câu hỏi lựa chọn (选择问句 – xuǎnzé wènjù), thuộc câu phức (câu ghép) vì nó nối hai phần (cụm từ hoặc mệnh đề) lại với nhau bằng liên từ “还是”.
1. Ý nghĩa tổng quát của cấu trúc
Nghĩa tiếng Việt: “... hay là ...?”, “... hay ...?”, “... hay không ...?”
Người nói đưa ra hai lựa chọn (A hoặc B) và yêu cầu người nghe chọn một trong hai.
Cấu trúc này chỉ dùng trong câu hỏi (hoặc câu gián tiếp chứa ý hỏi).
Nếu là câu khẳng định thì dùng “或者” (huòzhě) thay vì “还是”.
Công thức cơ bản:
[Phần 1] 还是 [Phần 2]?
Hoặc nhấn mạnh hơn: 是 [Phần 1] 还是 [Phần 2]?
“还是” có thể nối:
Hai danh từ
Hai động từ/cụm động từ
Hai tính từ
Hai mệnh đề (câu phức thực thụ)
Hai lựa chọn phủ định (A hay không A)
2. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán trong “还是”
还 (hái)
Chữ Hán giản thể của 還.
Bộ: 辶 (bộ tẩu – bộ đi).
Nghĩa gốc (nghĩa đen): “còn”, “vẫn còn”, “thêm nữa”, “trở lại”, “còn lại”.
Ví dụ:
还有 (hái yǒu) = còn có
还在 (hái zài) = vẫn đang
还好 (hái hǎo) = còn may
Trong “还是”: “还” mang ý “còn là”, “hay là”, tạo ra sự so sánh thay thế giữa hai lựa chọn. Nó gợi ý “còn một khả năng khác là…”.
是 (shì)
Bộ: 日 (bộ nhật – mặt trời) + 止 (bộ chỉ).
Nghĩa gốc: “là”, “đúng”, “phải”, “đúng vậy”, “đúng là”.
Đây là động từ liên kết (copula) quan trọng nhất trong tiếng Trung, dùng để khẳng định danh tính, tính chất, nghề nghiệp, trạng thái…
Ví dụ: 他是老师 (Tā shì lǎoshī) = Anh ấy là giáo viên.
Khi ghép lại “还是” (háishì):
→ Trở thành liên từ cố định, nghĩa là “hay là”, “hay”, “hay không” (chỉ dùng trong câu hỏi lựa chọn).
Không thể tách riêng “还” và “是” ra để hiểu theo nghĩa đen được nữa, vì đây là cụm từ cố định (idiomatic expression).
Lưu ý quan trọng:
“还是” ≠ “或者” (huòzhě): “或者” dùng trong câu khẳng định (hoặc).
“还是” có thể mang sắc thái thân mật, gần gũi khi nói chuyện.
3. 40 ví dụ chi tiết (đa dạng mức độ từ cơ bản đến phức tạp)
Mỗi ví dụ gồm:
Câu Trung Quốc – Phiên âm – Dịch nghĩa tiếng Việt – Giải thích ngắn
Nhóm 1: Lựa chọn danh từ đơn giản (ví dụ 1-8)
你是学生还是老师?
Nǐ shì xuéshēng háishì lǎoshī?
Bạn là học sinh hay giáo viên?
(Nhấn mạnh danh tính)
这是苹果还是橙子?
Zhè shì píngguǒ háishì chéngzi?
Đây là táo hay cam?
你喜欢喝茶还是咖啡?
Nǐ xǐhuan hē chá háishì kāfēi?
Bạn thích uống trà hay cà phê?
他是中国人还是日本人?
Tā shì Zhōngguó rén háishì Rìběn rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay Nhật Bản?
明天是星期六还是星期日?
Míngtiān shì xīngqīliù háishì xīngqīrì?
Ngày mai là thứ Bảy hay Chủ Nhật?
你要米饭还是面条?
Nǐ yào mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn muốn cơm hay mì?
这是你的书还是我的书?
Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?
Đây là sách của bạn hay sách của tôi?
我们去北京还是上海?
Wǒmen qù Běijīng háishì Shànghǎi?
Chúng ta đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
Nhóm 2: Lựa chọn động từ/cụm động từ (ví dụ 9-16)
9. 你去还是不去?
Nǐ qù háishì bù qù?
Bạn đi hay không đi?
你吃饭还是不吃饭?
Nǐ chīfàn háishì bù chīfàn?
Bạn ăn cơm hay không ăn?
你现在走还是等一会儿?
Nǐ xiànzài zǒu háishì děng yīhuìr?
Bạn đi ngay hay đợi một lát?
你想学汉语还是学英语?
Nǐ xiǎng xué Hànyǔ háishì xué Yīngyǔ?
Bạn muốn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你喜欢跑步还是游泳?
Nǐ xǐhuan pǎobù háishì yóuyǒng?
Bạn thích chạy bộ hay bơi lội?
他买苹果还是买香蕉?
Tā mǎi píngguǒ háishì mǎi xiāngjiāo?
Anh ấy mua táo hay mua chuối?
你坐飞机去还是坐火车去?
Nǐ zuò fēijī qù háishì zuò huǒchē qù?
Bạn đi máy bay hay đi tàu hỏa?
我们今天做作业还是玩游戏?
Wǒmen jīntiān zuò zuòyè háishì wán yóuxì?
Hôm nay chúng ta làm bài tập hay chơi game?
Nhóm 3: Lựa chọn tính từ/trạng thái (ví dụ 17-20)
17. 这件衣服是红的还是蓝的?
Zhè jiàn yīfu shì hóng de háishì lán de?
Bộ quần áo này màu đỏ hay màu xanh?
你觉得冷还是热?
Nǐ juéde lěng háishì rè?
Bạn thấy lạnh hay nóng?
他高兴还是难过?
Tā gāoxìng háishì nánguò?
Anh ấy vui hay buồn?
今天天气好还是不好?
Jīntiān tiānqì hǎo háishì bù hǎo?
Hôm nay thời tiết tốt hay không tốt?
Nhóm 4: Câu phức – nối hai mệnh đề (ví dụ 21-30)
21. 你是现在学习还是明天学习?
Nǐ shì xiànzài xuéxí háishì míngtiān xuéxí?
Bạn học ngay bây giờ hay mai học?
因为下雨,所以你留在家里还是出去玩?
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ nǐ liú zài jiālǐ háishì chūqù wán?
Vì trời mưa, bạn ở nhà hay ra ngoài chơi?
你是先吃饭还是先洗澡?
Nǐ shì xiān chīfàn háishì xiān xǐzǎo?
Bạn ăn trước hay tắm trước?
我不知道他是喜欢你还是喜欢她。
Wǒ bù zhīdào tā shì xǐhuan nǐ háishì xǐhuan tā.
Tôi không biết anh ấy thích bạn hay thích cô ấy. (câu gián tiếp)
你打算买新手机还是修旧手机?
Nǐ dǎsuàn mǎi xīn shǒujī háishì xiū jiù shǒujī?
Bạn định mua điện thoại mới hay sửa cái cũ?
她是去公司上班还是在家工作?
Tā shì qù gōngsī shàngbān háishì zài jiā gōngzuò?
Cô ấy đi công ty hay làm việc ở nhà?
我们是坐地铁去还是打车去?
Wǒmen shì zuò dìtiě qù háishì dǎchē qù?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay bắt taxi?
你是喝牛奶还是喝果汁?
Nǐ shì hē niúnǎi háishì hē guǒzhī?
Bạn uống sữa hay nước trái cây?
他是学中文还是学法语?
Tā shì xué Zhōngwén háishì xué Fǎyǔ?
Anh ấy học tiếng Trung hay tiếng Pháp?
你是相信他还是不相信他?
Nǐ shì xiāngxìn tā háishì bù xiāngxìn tā?
Bạn tin anh ấy hay không tin?
Nhóm 5: Câu phức dài, ngữ cảnh thực tế (ví dụ 31-40)
31. 晚上你想吃越南菜还是中国菜?
Wǎnshàng nǐ xiǎng chī Yuènán cài háishì Zhōngguó cài?
Tối nay bạn muốn ăn món Việt hay món Trung?
明年你是继续读书还是找工作?
Míngnián nǐ shì jìxù dúshū háishì zhǎo gōngzuò?
Năm sau bạn tiếp tục học hay đi làm?
你是自己做饭还是去餐厅吃?
Nǐ shì zìjǐ zuòfàn háishì qù cāntīng chī?
Bạn tự nấu hay đi nhà hàng ăn?
她是穿裙子还是穿裤子?
Tā shì chuān qúnzi háishì chuān kùzi?
Cô ấy mặc váy hay mặc quần?
我们是周末去海边还是去山里?
Wǒmen shì zhōumò qù hǎibiān háishì qù shānlǐ?
Cuối tuần chúng ta đi biển hay đi núi?
你是坐高铁还是坐飞机?
Nǐ shì zuò gāotiě háishì zuò fēijī?
Bạn đi tàu cao tốc hay máy bay?
他是昨天来的还是今天来的?
Tā shì zuótiān lái de háishì jīntiān lái de?
Anh ấy hôm qua đến hay hôm nay đến?
你是喜欢猫还是喜欢狗?
Nǐ shì xǐhuan māo háishì xǐhuan gǒu?
Bạn thích mèo hay thích chó?
考试的时候你是紧张还是放松?
Kǎoshì de shíhou nǐ shì jǐnzhāng háishì fàngsōng?
Khi thi bạn căng thẳng hay thư giãn?
我不知道你是想结婚还是想单身。
Wǒ bù zhīdào nǐ shì xiǎng jiéhūn háishì xiǎng dānshēn.
Tôi không biết bạn muốn kết hôn hay muốn độc thân. (câu gián tiếp phức)
4. Lưu ý khi sử dụng (rất quan trọng)
Thường thêm 是 trước phần 1 để câu cân đối và tự nhiên hơn (đặc biệt khi phần 1 và 2 dài).
Có thể lặp 还是 nhiều lần nếu có nhiều lựa chọn (hiếm): 你喝茶还是咖啡还是果汁?
Trong câu phủ định, “还是” vẫn giữ nguyên ý lựa chọn.
“还是” còn có nghĩa thứ hai là “vẫn là / tốt hơn là” (lời khuyên): 你还是别去了 (Bạn đừng đi thì hơn). Nhưng đây không thuộc cấu trúc lựa chọn mà bạn hỏi.
I. Khái niệm về cấu trúc …,还是…
Trong tiếng Trung, 还是 (háishì) là một liên từ rất quan trọng dùng để biểu thị sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án.
Cấu trúc …,还是… thường dùng trong câu hỏi lựa chọn, khi người nói muốn:
đưa ra hai (hoặc nhiều) khả năng
yêu cầu người nghe chọn một phương án
Hiểu theo tiếng Việt:
…,还是… = … hay là … / … hay …
Khác với cấu trúc 是…,还是…, ở đây không cần dùng 是, câu vẫn hoàn chỉnh và tự nhiên.
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán trong 还是
1. 还 (hái)
Chữ 还 có nhiều nghĩa, nhưng trong cấu trúc này mang ý:
vẫn
còn
Nó tạo cảm giác “còn một khả năng khác nữa”
2. 是 (shì)
Chữ 是 có nghĩa:
là
xác định
Trong từ 还是, 是 không còn mang nghĩa “là” rõ ràng nữa mà trở thành một phần của liên từ.
3. Ý nghĩa tổng hợp của 还是
Khi ghép lại:
还是 mang nghĩa: hay là, hay
Ý nghĩa thực tế:
đưa ra lựa chọn khác
bổ sung phương án thứ hai
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
Mệnh đề A,还是 + Mệnh đề B?
Đặc điểm:
Đây là câu hỏi lựa chọn
Không dùng 吗 ở cuối câu
Có thể có hai hoặc nhiều phương án
IV. Đặc điểm quan trọng cần hiểu sâu
Thứ nhất, đây là câu hỏi lựa chọn, không phải câu hỏi đúng sai
Ví dụ:
你去吗? → câu hỏi đúng sai
你去还是不去? → câu hỏi lựa chọn
Thứ hai, không dùng 吗
Sai:
你去还是不去吗?
Đúng:
你去还是不去?
Thứ ba, có thể mở rộng nhiều lựa chọn
Ví dụ:
你喝茶还是咖啡还是水?
Thứ tư, thường lược bỏ 是 trong khẩu ngữ
So với:
你是去还是不去?
Người Trung Quốc thường nói:
你去还是不去?
Thứ năm, có thể dùng trong câu suy đoán
Không chỉ hỏi người khác, mà còn:
tự hỏi
suy đoán tình huống
V. So sánh với 或者
还是 dùng trong câu hỏi
或者 dùng trong câu trần thuật
Ví dụ:
你喝茶还是咖啡?
我喝茶或者咖啡都可以。
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
你去还是不去?
Nǐ qù háishì bù qù?
Bạn đi hay không đi?
你现在走还是等一会儿?
Nǐ xiànzài zǒu háishì děng yíhuìr?
Bạn đi bây giờ hay đợi một lát?
你坐车还是走路?
Nǐ zuò chē háishì zǒulù?
Bạn đi xe hay đi bộ?
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你自己做还是买?
Nǐ zìjǐ zuò háishì mǎi?
Bạn tự làm hay mua?
你工作还是学习?
Nǐ gōngzuò háishì xuéxí?
Bạn làm việc hay học?
你开车还是坐地铁?
Nǐ kāichē háishì zuò dìtiě?
Bạn lái xe hay đi tàu điện?
你喜欢这个还是那个?
Nǐ xǐhuan zhège háishì nàge?
Bạn thích cái này hay cái kia?
你今天来还是明天来?
Nǐ jīntiān lái háishì míngtiān lái?
Bạn đến hôm nay hay ngày mai?
你先吃饭还是先做作业?
Nǐ xiān chīfàn háishì xiān zuò zuòyè?
Bạn ăn trước hay làm bài trước?
你要大的还是小的?
Nǐ yào dà de háishì xiǎo de?
Bạn muốn cái lớn hay cái nhỏ?
你坐前面还是后面?
Nǐ zuò qiánmiàn háishì hòumiàn?
Bạn ngồi trước hay sau?
你自己来还是跟朋友一起来?
Nǐ zìjǐ lái háishì gēn péngyou yìqǐ lái?
Bạn đến một mình hay cùng bạn bè?
你已经做了还是还没做?
Nǐ yǐjīng zuò le háishì hái méi zuò?
Bạn đã làm rồi hay chưa làm?
你想学中文还是学英文?
Nǐ xiǎng xué Zhōngwén háishì xué Yīngwén?
Bạn muốn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你住在这里还是住在别的地方?
Nǐ zhù zài zhèlǐ háishì zhù zài bié de dìfang?
Bạn sống ở đây hay nơi khác?
你第一次来还是来过很多次?
Nǐ dì yī cì lái háishì lái guò hěn duō cì?
Bạn đến lần đầu hay nhiều lần rồi?
你喜欢热的还是冷的?
Nǐ xǐhuan rè de háishì lěng de?
Bạn thích nóng hay lạnh?
他来还是不来?
Tā lái háishì bù lái?
Anh ấy đến hay không đến?
他忙还是不想来?
Tā máng háishì bù xiǎng lái?
Anh ấy bận hay không muốn đến?
这是你的还是他的?
Zhè shì nǐ de háishì tā de?
Đây là của bạn hay của anh ấy?
这是新的还是旧的?
Zhè shì xīn de háishì jiù de?
Đây là mới hay cũ?
这是对的还是错的?
Zhè shì duì de háishì cuò de?
Cái này đúng hay sai?
这是你做的还是买的?
Zhè shì nǐ zuò de háishì mǎi de?
Cái này bạn làm hay mua?
这是现在用还是以后用?
Zhè shì xiànzài yòng háishì yǐhòu yòng?
Dùng bây giờ hay sau này?
我们坐车还是走路去?
Wǒmen zuò chē háishì zǒulù qù?
Chúng ta đi xe hay đi bộ?
我们现在开始还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài kāishǐ háishì děng yíhuìr?
Bắt đầu bây giờ hay đợi?
我们先讨论还是先决定?
Wǒmen xiān tǎolùn háishì xiān juédìng?
Thảo luận trước hay quyết định trước?
我们去吃饭还是继续工作?
Wǒmen qù chīfàn háishì jìxù gōngzuò?
Đi ăn hay tiếp tục làm việc?
我们留在这里还是回家?
Wǒmen liú zài zhèlǐ háishì huí jiā?
Ở đây hay về nhà?
你觉得他对还是错?
Nǐ juéde tā duì háishì cuò?
Bạn thấy anh ấy đúng hay sai?
你看这个好还是不好?
Nǐ kàn zhège hǎo háishì bù hǎo?
Bạn thấy cái này tốt hay không?
这个好还是那个好?
Zhège hǎo háishì nàge hǎo?
Cái này tốt hay cái kia tốt?
你现在说还是以后说?
Nǐ xiànzài shuō háishì yǐhòu shuō?
Bạn nói bây giờ hay sau?
你继续还是放弃?
Nǐ jìxù háishì fàngqì?
Bạn tiếp tục hay bỏ cuộc?
你买这个还是那个?
Nǐ mǎi zhège háishì nàge?
Bạn mua cái này hay cái kia?
你去北京还是去上海?
Nǐ qù Běijīng háishì qù Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
你早点睡还是继续玩?
Nǐ zǎodiǎn shuì háishì jìxù wán?
Bạn ngủ sớm hay chơi tiếp?
你吃米饭还是吃面条?
Nǐ chī mǐfàn háishì chī miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay mì?
你坐这里还是坐那里?
Nǐ zuò zhèlǐ háishì zuò nàlǐ?
Bạn ngồi đây hay ngồi kia?
VII. Tổng kết sâu
Cấu trúc …,还是… là một trong những cấu trúc cơ bản nhất nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, vì nó:
thể hiện lựa chọn trực tiếp
dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày
giúp xây dựng tư duy so sánh và quyết định
Bản chất của nó là:
đưa ra nhiều khả năng
yêu cầu chọn một
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
Cấu trúc ……还是…… là một dạng câu nghi vấn lựa chọn trong tiếng Trung, dùng để đưa ra hai hoặc nhiều phương án và yêu cầu người nghe lựa chọn một trong các phương án đó.
Cấu trúc tổng quát:
Mệnh đề / thành phần A ,还是 + thành phần B ?
Ý nghĩa tiếng Việt tương đương:
“... hay là ...?”, “... hay ...?”
Khác với cấu trúc 是……还是……, dạng này không cần có từ 是 đứng đầu câu, vì nội dung câu đã rõ ràng là một câu hỏi lựa chọn.
II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. 还 (hái)
Nghĩa cơ bản: còn, vẫn, thêm
Trong cấu trúc này, 还 không mang nghĩa “vẫn” mà mang sắc thái bổ sung lựa chọn, giống như “còn phương án khác”
2. 是 (shì)
Nghĩa cơ bản: là
Trong từ 还是, 是 không mang nghĩa “là” độc lập mà kết hợp với 还 tạo thành liên từ lựa chọn
3. 还是 (háishì)
Khi kết hợp lại, 还是 mang nghĩa:
hay là
hay
Dùng để nối các phương án trong câu hỏi lựa chọn.
III. Bản chất logic của câu
Câu sử dụng 还是 đưa ra nhiều khả năng khác nhau để người nghe chọn.
Cấu trúc này thường dùng khi:
Người nói chưa biết câu trả lời
Người nói cần xác nhận thông tin
Người nói đưa ra lựa chọn rõ ràng giữa hai phương án
IV. Đặc điểm sử dụng quan trọng
Đây là câu nghi vấn nên thường có dấu hỏi ở cuối câu
Có thể dùng với danh từ, động từ, tính từ hoặc cả mệnh đề hoàn chỉnh
Không cần dùng 是 ở đầu câu
Có thể mở rộng thành nhiều phương án nhưng phổ biến nhất là hai phương án
V. Phân biệt với 或者
还是 dùng trong câu hỏi
或者 dùng trong câu trần thuật (câu kể)
Ví dụ:
你喝茶还是喝咖啡? (câu hỏi)
你可以喝茶或者喝咖啡。 (câu kể)
VI. Các lỗi thường gặp
Người học thường mắc các lỗi:
Dùng 还是 trong câu trần thuật
Không tạo sự đối lập rõ ràng giữa các phương án
Lặp cấu trúc không cần thiết
Cần đảm bảo rằng các phương án trong câu phải có quan hệ lựa chọn rõ ràng.
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
你喝茶还是咖啡?
Nǐ hē chá háishì kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你去还是不去?
Nǐ qù háishì bù qù?
Bạn đi hay không đi?
他来还是不来?
Tā lái háishì bù lái?
Anh ấy đến hay không đến?
你买这个还是那个?
Nǐ mǎi zhège háishì nàge?
Bạn mua cái này hay cái kia?
我们现在走还是等一下?
Wǒmen xiànzài zǒu háishì děng yíxià?
Chúng ta đi ngay hay đợi một lát?
你吃米饭还是面条?
Nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay mì?
他今天来还是明天来?
Tā jīntiān lái háishì míngtiān lái?
Anh ấy đến hôm nay hay ngày mai?
你坐车还是走路?
Nǐ zuò chē háishì zǒulù?
Bạn đi xe hay đi bộ?
你用手机还是电脑?
Nǐ yòng shǒujī háishì diànnǎo?
Bạn dùng điện thoại hay máy tính?
你自己做还是别人帮你?
Nǐ zìjǐ zuò háishì biérén bāng nǐ?
Bạn tự làm hay người khác giúp?
他开心还是难过?
Tā kāixīn háishì nánguò?
Anh ấy vui hay buồn?
你想去还是不想去?
Nǐ xiǎng qù háishì bù xiǎng qù?
Bạn muốn đi hay không muốn đi?
你买大的还是小的?
Nǐ mǎi dà de háishì xiǎo de?
Bạn mua cái lớn hay cái nhỏ?
你喜欢这个还是那个?
Nǐ xǐhuān zhège háishì nàge?
Bạn thích cái này hay cái kia?
他工作还是学习?
Tā gōngzuò háishì xuéxí?
Anh ấy làm việc hay học?
你早上去还是晚上去?
Nǐ zǎoshang qù háishì wǎnshang qù?
Bạn đi buổi sáng hay buổi tối?
你住这里还是住别的地方?
Nǐ zhù zhèlǐ háishì zhù bié de dìfang?
Bạn ở đây hay nơi khác?
你走过去还是打车过去?
Nǐ zǒu guòqù háishì dǎchē guòqù?
Bạn đi bộ qua hay đi taxi?
他认真还是开玩笑?
Tā rènzhēn háishì kāi wánxiào?
Anh ấy nghiêm túc hay đùa?
你先吃饭还是先洗澡?
Nǐ xiān chīfàn háishì xiān xǐzǎo?
Bạn ăn trước hay tắm trước?
你继续还是放弃?
Nǐ jìxù háishì fàngqì?
Bạn tiếp tục hay từ bỏ?
你自己决定还是听别人?
Nǐ zìjǐ juédìng háishì tīng biérén?
Bạn tự quyết định hay nghe người khác?
他成功还是失败?
Tā chénggōng háishì shībài?
Anh ấy thành công hay thất bại?
你喜欢热的还是冷的?
Nǐ xǐhuān rè de háishì lěng de?
Bạn thích nóng hay lạnh?
你要这个还是那个?
Nǐ yào zhège háishì nàge?
Bạn muốn cái này hay cái kia?
你吃这个还是那个?
Nǐ chī zhège háishì nàge?
Bạn ăn cái này hay cái kia?
你白天工作还是晚上工作?
Nǐ báitiān gōngzuò háishì wǎnshang gōngzuò?
Bạn làm ban ngày hay ban đêm?
他开会还是出差?
Tā kāihuì háishì chūchāi?
Anh ấy đi họp hay đi công tác?
你已经吃了还是还没吃?
Nǐ yǐjīng chī le háishì hái méi chī?
Bạn đã ăn hay chưa ăn?
你想休息还是继续工作?
Nǐ xiǎng xiūxi háishì jìxù gōngzuò?
Bạn muốn nghỉ hay tiếp tục làm việc?
你看书还是看电影?
Nǐ kàn shū háishì kàn diànyǐng?
Bạn đọc sách hay xem phim?
你喜欢一个人还是喜欢热闹?
Nǐ xǐhuān yí ge rén háishì xǐhuān rènào?
Bạn thích một mình hay thích náo nhiệt?
他已经到了还是在路上?
Tā yǐjīng dào le háishì zài lùshàng?
Anh ấy đã đến hay còn đang trên đường?
你买衣服还是买鞋?
Nǐ mǎi yīfu háishì mǎi xié?
Bạn mua quần áo hay giày?
你去北京还是上海?
Nǐ qù Běijīng háishì Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
你喜欢中文还是英文?
Nǐ xǐhuān Zhōngwén háishì Yīngwén?
Bạn thích tiếng Trung hay tiếng Anh?
你现在学习还是休息?
Nǐ xiànzài xuéxí háishì xiūxi?
Bạn đang học hay nghỉ?
你一个人去还是两个人去?
Nǐ yí ge rén qù háishì liǎng ge rén qù?
Bạn đi một mình hay hai người?
你喝水还是喝饮料?
Nǐ hē shuǐ háishì hē yǐnliào?
Bạn uống nước hay nước ngọt?
你买新的还是旧的?
Nǐ mǎi xīn de háishì jiù de?
Bạn mua cái mới hay cái cũ?
VIII. Tổng kết
Cấu trúc ……还是…… là một dạng câu hỏi lựa chọn rất quan trọng trong tiếng Trung, giúp người học đặt câu hỏi rõ ràng và tự nhiên trong giao tiếp. So với cấu trúc có 是 ở đầu câu, dạng này linh hoạt hơn, ngắn gọn hơn và được sử dụng rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Khi nắm vững cách dùng của 还是 trong câu nghi vấn, người học có thể dễ dàng diễn đạt các tình huống lựa chọn trong thực tế.
Cách sử dụng cấu trúc câu phức lựa chọn “... 还是 ...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “... 还是 ...” (đọc là háishì) là một loại câu phức lựa chọn (选择复句 - xuǎnzé fùjù) rất phổ biến trong tiếng Trung. Nó được dùng để biểu thị sự lựa chọn giữa hai (hoặc nhiều) khả năng thay thế cho nhau, tương đương với “... hay là ...?”, “... hay ...?” trong tiếng Việt.
Cấu trúc này chủ yếu dùng trong câu hỏi (câu hỏi lựa chọn - 选择问) hoặc trong câu gián tiếp (câu hỏi gián tiếp), để thể hiện hai lựa chọn loại trừ lẫn nhau (exclusive or). Nó không dùng trong câu khẳng định thông thường (trong câu kể thì dùng “或者 - huòzhě”).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
Cấu trúc gồm 2 chữ Hán chính: 还 + 是 → 还是
还 (hái - thanh 2):
Nghĩa gốc và cơ bản của chữ này là “vẫn”, “còn”, “thêm nữa”, “ngoài ra”, “thậm chí”, “còn nữa”.
Nó chỉ sự tiếp tục, bổ sung, hoặc mức độ cao hơn.
Ví dụ riêng:
他还在睡觉。 (Tā hái zài shuìjiào.) = Anh ấy vẫn đang ngủ.
我还要一个。 (Wǒ hái yào yí gè.) = Tôi còn muốn thêm một cái.
Khi kết hợp với “是”, chữ “还” mang sắc thái “vẫn là” → dẫn đến nghĩa “hay là” trong lựa chọn (như đang cân nhắc “vẫn là cái này hay cái kia?”).
是 (shì - thanh 4):
Nghĩa gốc: “là”, “phải”, “đúng”, “có phải”.
Đây là động từ khẳng định (copro verb) dùng để nối chủ ngữ với vị ngữ, hoặc khẳng định tính chất, danh tính.
Ví dụ riêng:
他是老师。 (Tā shì lǎoshī.) = Anh ấy là giáo viên.
这是我的书。 (Zhè shì wǒ de shū.) = Đây là sách của tôi.
Trong cấu trúc “还是”, chữ “是” làm cho câu trở nên rõ ràng, cân bằng: “là A hay là B”.
Khi ghép lại thành “还是” (háishì):
Nghĩa 1 (phổ biến nhất trong lựa chọn): Hay là / hoặc là (dùng trong câu hỏi lựa chọn).
Nghĩa 2: Vẫn là (dùng trong câu khẳng định, không phải lựa chọn).
Ví dụ nghĩa 2: 他还是学生。 (Tā háishì xuéshēng.) = Anh ấy vẫn là học sinh.
Lưu ý quan trọng:
“还是” mang tính loại trừ (chỉ chọn 1 trong 2). Không dùng “还是” trong câu kể thông thường (dùng “或者” thay thế).
Phát âm: hái shì (thanh 2 + thanh 4, nhấn nhẹ vào “是”).
2. Các cấu trúc sử dụng chi tiết
Cấu trúcCông thứcGiải thíchVí dụ ngắnCơ bảnA 还是 B?Hai lựa chọn song song你喝茶还是喝咖啡?Nhấn mạnh(是) A 还是 B?Thêm “是” trước A để cân bằng你是学生还是老师?Phủ định不 A 还是 不 B?Lựa chọn trong phủ định你不去还是不想去?Mềm mạiA 还是 B 呢?Thêm “呢” để lịch sự, thân mật你去还是不去呢?Gián tiếpChủ ngữ + 不知道 + A 还是 BDùng trong câu phức我不知道你是去还是不去。
3. 40 ví dụ minh họa (có chữ Hán + pinyin + dịch nghĩa + giải thích ngắn)
Nhóm 1–10: Lựa chọn hàng ngày (cơ bản)
你喝茶还是喝咖啡?
Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
Bạn uống trà hay uống cà phê?
(Lựa chọn đồ uống, hai động từ song song.)
你吃中餐还是吃西餐?
Nǐ chī zhōngcān háishì chī xīcān?
Bạn ăn món Trung hay món Tây?
我们去公园还是去商场?
Wǒmen qù gōngyuán háishì qù shāngchǎng?
Chúng ta đi công viên hay đi trung tâm thương mại?
这是你的书还是我的书?
Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?
Đây là sách của bạn hay sách của tôi?
他是老师还是医生?
Tā shì lǎoshī háishì yīshēng?
Anh ấy là giáo viên hay bác sĩ? (cấu trúc “是…还是…”)
你今天上班还是休息?
Nǐ jīntiān shàngbān háishì xiūxi?
Hôm nay bạn đi làm hay nghỉ ngơi?
买苹果还是买橙子?
Mǎi píngguǒ háishì mǎi chéngzi?
Mua táo hay mua cam?
我们开车还是坐地铁?
Wǒmen kāichē háishì zuò dìtiě?
Chúng ta lái xe hay đi tàu điện ngầm?
你学英语还是学日语?
Nǐ xué Yīngyǔ háishì xué Rìyǔ?
Bạn học tiếng Anh hay tiếng Nhật?
你看电影还是看书?
Nǐ kàn diànyǐng háishì kàn shū?
Bạn xem phim hay đọc sách?
Nhóm 11–20: Du lịch, thời gian, con người
你去中国还是去日本?
Nǐ qù Zhōngguó háishì qù Rìběn?
Bạn đi Trung Quốc hay đi Nhật Bản?
夏天我们去海边还是去山上?
Xiàtiān wǒmen qù hǎibiān háishì qù shānshàng?
Mùa hè chúng ta đi biển hay đi núi?
你穿红衣服还是穿蓝衣服?
Nǐ chuān hóng yīfu háishì chuān lán yīfu?
Bạn mặc áo đỏ hay áo xanh?
你吃米饭还是吃面条?
Nǐ chī mǐfàn háishì chī miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay ăn mì?
你喝水还是喝饮料?
Nǐ hē shuǐ háishì hē yǐnliào?
Bạn uống nước hay uống đồ uống?
你早上跑步还是晚上跑步?
Nǐ zǎoshang pǎobù háishì wǎnshang pǎobù?
Bạn chạy bộ buổi sáng hay buổi tối?
你同意还是反对?
Nǐ tóngyì háishì fǎnduì?
Bạn đồng ý hay phản đối?
是买新手机还是修旧的?
Shì mǎi xīn shǒujī háishì xiū jiù de?
Là mua điện thoại mới hay sửa cái cũ?
他是越南人还是中国人?
Tā shì Yuènán rén háishì Zhōngguó rén?
Anh ấy là người Việt hay người Trung?
我们坐飞机还是坐火车?
Wǒmen zuò fēijī háishì zuò huǒchē?
Chúng ta đi máy bay hay đi tàu hỏa?
Nhóm 21–30: Học tập, công việc, quyết định
你知道答案还是不知道?
Nǐ zhīdào dá’àn háishì bù zhīdào?
Bạn biết đáp án hay không biết?
问题是你喜欢还是不喜欢?
Wèntí shì nǐ xǐhuan háishì bù xǐhuan?
Vấn đề là bạn thích hay không thích?
我不知道他是来还是不来。
Wǒ bù zhīdào tā shì lái háishì bù lái.
Tôi không biết anh ấy đến hay không đến. (câu gián tiếp)
你想现在走还是等一会儿?
Nǐ xiǎng xiànzài zǒu háishì děng yíhuìr?
Bạn muốn đi ngay hay đợi một lát?
你是继续学习还是玩游戏?
Nǐ shì jìxù xuéxí háishì wán yóuxì?
Bạn tiếp tục học hay chơi game?
你毕业以后工作还是继续上学?
Nǐ bìyè yǐhòu gōngzuò háishì jìxù shàngxué?
Sau khi tốt nghiệp bạn đi làm hay tiếp tục học?
是租房子还是买房子?
Shì zū fángzi háishì mǎi fángzi?
Là thuê nhà hay mua nhà?
你投资股票还是投资债券?
Nǐ tóuzī gǔpiào háishì tóuzī zhàiquàn?
Bạn đầu tư chứng khoán hay trái phiếu?
你觉得这个贵还是便宜?
Nǐ juéde zhège guì háishì piányi?
Bạn thấy cái này đắt hay rẻ?
是真的还是假的?
Shì zhēn de háishì jiǎ de?
Là thật hay giả?
Nhóm 31–40: Lựa chọn phức tạp, trừu tượng, nhấn mạnh
他赢了还是输了?
Tā yíng le háishì shū le?
Anh ấy thắng hay thua?
你饿了还是饱了?
Nǐ è le háishì bǎo le?
Bạn đói hay no?
今天冷还是热?
Jīntiān lěng háishì rè?
Hôm nay lạnh hay nóng?
你要大的还是小的?
Nǐ yào dà de háishì xiǎo de?
Bạn muốn cái to hay cái nhỏ?
是快还是慢?
Shì kuài háishì màn?
Là nhanh hay chậm?
你是学生还是已经工作了?
Nǐ shì xuéshēng háishì yǐjīng gōngzuò le?
Bạn là học sinh hay đã đi làm rồi?
你去超市还是去市场?
Nǐ qù chāoshì háishì qù shìchǎng?
Bạn đi siêu thị hay đi chợ?
你听音乐还是看电视?
Nǐ tīng yīnyuè háishì kàn diànshì?
Bạn nghe nhạc hay xem TV?
你明天来还是后天来?
Nǐ míngtiān lái háishì hòutiān lái?
Bạn mai đến hay mốt đến?
你是现在告诉我还是等一下再说?
Nǐ shì xiànzài gàosu wǒ háishì děng yíxià zài shuō?
Bạn nói cho tôi ngay bây giờ hay đợi một chút rồi nói? (cấu trúc nhấn mạnh “是…还是…”)
Lưu ý cuối cùng khi sử dụng
Muốn lịch sự hơn → thêm “呢” ở cuối: 你喝茶还是喝咖啡呢?
Muốn nhấn mạnh lựa chọn → dùng “是…还是…” (ví dụ 5, 18, 30, 35, 36, 40).
Sai phổ biến của người Việt: Dùng “还是” trong câu kể (ví dụ: “Tôi thích trà 还是 cà phê” → sai). Phải dùng “或者” trong câu kể.
Trong câu phức dài, “还是” có thể nối hai mệnh đề độc lập.
Cấu trúc câu phức lựa chọn ……,还是…… là một dạng rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để đưa ra hai hoặc nhiều khả năng để người nghe lựa chọn. Đây là dạng rút gọn của cấu trúc đầy đủ “是……还是……”, và được dùng rất nhiều trong hội thoại hằng ngày vì ngắn gọn, tự nhiên.
1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán trong “还是”
还 (hái)
Nghĩa cơ bản: còn, vẫn, thêm
Trong cấu trúc này, “还” không mang nghĩa “vẫn” mà mang ý bổ sung thêm một phương án khác vào lựa chọn
是 (shì)
Nghĩa cơ bản: là
Khi kết hợp với “还”, nó không còn mang nghĩa “là” mà cùng với “还” tạo thành một liên từ
还是 (háishì)
Trong câu hỏi lựa chọn, “还是” có nghĩa là:
hay là
hay
Nó dùng để nối giữa các phương án, biểu thị quan hệ lựa chọn.
2. Cấu trúc ngữ pháp
Mệnh đề A,还是 + mệnh đề B?
Hoặc đơn giản:
A 还是 B?
Toàn bộ câu mang nghĩa: A hay B?
3. Đặc điểm sử dụng chi tiết
Dùng trong câu hỏi lựa chọn
Đây là chức năng quan trọng nhất. Người nói đưa ra hai (hoặc nhiều) khả năng và yêu cầu người nghe chọn một.
Câu thường mang ngữ điệu nghi vấn và không cần thêm “吗” ở cuối.
Có thể lược bỏ phần giống nhau
Trong nhiều trường hợp, phần lặp lại có thể được lược bỏ để câu gọn hơn.
Ví dụ logic:
你喝茶还是喝咖啡 → 你喝茶还是咖啡
Có thể dùng với nhiều hơn hai lựa chọn
A 还是 B 还是 C?
Khác với “还是” trong câu trần thuật
“还是” có hai cách dùng hoàn toàn khác nhau:
Trong câu hỏi: nghĩa là “hay là” (lựa chọn)
Trong câu khẳng định: nghĩa là “vẫn”
Phải dựa vào ngữ cảnh và ngữ điệu để phân biệt.
So sánh với “或者”
还是: dùng trong câu hỏi
或者: dùng trong câu trần thuật (liệt kê lựa chọn)
4. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
你喝茶还是咖啡?
nǐ hē chá háishì kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你吃米饭还是面条?
nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay mì?
你去还是不去?
nǐ qù háishì bù qù?
Bạn đi hay không đi?
你现在走还是等一下?
nǐ xiànzài zǒu háishì děng yíxià?
Bạn đi ngay hay đợi một chút?
我们坐地铁还是坐公交?
wǒmen zuò dìtiě háishì zuò gōngjiāo?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay xe buýt?
你买这个还是那个?
nǐ mǎi zhège háishì nàge?
Bạn mua cái này hay cái kia?
你喜欢苹果还是香蕉?
nǐ xǐhuān píngguǒ háishì xiāngjiāo?
Bạn thích táo hay chuối?
你在家吃还是出去吃?
nǐ zài jiā chī háishì chūqù chī?
Bạn ăn ở nhà hay ra ngoài ăn?
你走路还是骑车?
nǐ zǒu lù háishì qí chē?
Bạn đi bộ hay đi xe đạp?
你要红的还是蓝的?
nǐ yào hóng de háishì lán de?
Bạn muốn màu đỏ hay màu xanh?
你看电影还是看书?
nǐ kàn diànyǐng háishì kàn shū?
Bạn xem phim hay đọc sách?
你去北京还是上海?
nǐ qù běijīng háishì shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
你学中文还是学英文?
nǐ xué zhōngwén háishì xué yīngwén?
Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你坐前面还是后面?
nǐ zuò qiánmiàn háishì hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?
你用这个还是用那个?
nǐ yòng zhège háishì yòng nàge?
Bạn dùng cái này hay cái kia?
我们先吃饭还是先学习?
wǒmen xiān chīfàn háishì xiān xuéxí?
Chúng ta ăn cơm trước hay học trước?
你今天学习还是休息?
nǐ jīntiān xuéxí háishì xiūxi?
Hôm nay bạn học hay nghỉ?
你早上去还是晚上去?
nǐ zǎoshang qù háishì wǎnshang qù?
Bạn đi buổi sáng hay buổi tối?
你一个人去还是跟朋友一起去?
nǐ yí gè rén qù háishì gēn péngyou yìqǐ qù?
Bạn đi một mình hay đi cùng bạn bè?
你开车还是坐车?
nǐ kāi chē háishì zuò chē?
Bạn lái xe hay đi xe?
你要这个颜色还是那个颜色?
nǐ yào zhège yánsè háishì nàge yánsè?
Bạn muốn màu này hay màu kia?
你现在吃还是等会儿吃?
nǐ xiànzài chī háishì děng huìr chī?
Bạn ăn bây giờ hay lát nữa ăn?
你打电话还是发信息?
nǐ dǎ diànhuà háishì fā xìnxī?
Bạn gọi điện hay nhắn tin?
你工作还是继续学习?
nǐ gōngzuò háishì jìxù xuéxí?
Bạn đi làm hay tiếp tục học?
你住这里还是住别的地方?
nǐ zhù zhèlǐ háishì zhù bié de dìfang?
Bạn sống ở đây hay nơi khác?
你买大的还是小的?
nǐ mǎi dà de háishì xiǎo de?
Bạn mua cái lớn hay cái nhỏ?
你喜欢夏天还是冬天?
nǐ xǐhuān xiàtiān háishì dōngtiān?
Bạn thích mùa hè hay mùa đông?
你早点回家还是晚点回家?
nǐ zǎodiǎn huí jiā háishì wǎndiǎn huí jiā?
Bạn về nhà sớm hay muộn?
你要甜的还是咸的?
nǐ yào tián de háishì xián de?
Bạn muốn vị ngọt hay mặn?
你今天开心还是不开心?
nǐ jīntiān kāixīn háishì bù kāixīn?
Hôm nay bạn vui hay không vui?
你相信他还是不相信他?
nǐ xiāngxìn tā háishì bù xiāngxìn tā?
Bạn tin anh ấy hay không tin?
你现在说还是以后说?
nǐ xiànzài shuō háishì yǐhòu shuō?
Bạn nói bây giờ hay sau này?
你觉得这个好还是那个好?
nǐ juéde zhège hǎo háishì nàge hǎo?
Bạn thấy cái này tốt hay cái kia tốt?
你买衣服还是买鞋?
nǐ mǎi yīfu háishì mǎi xié?
Bạn mua quần áo hay giày?
你出去还是在家?
nǐ chūqù háishì zài jiā?
Bạn ra ngoài hay ở nhà?
你今天忙还是不忙?
nǐ jīntiān máng háishì bù máng?
Hôm nay bạn bận hay không bận?
你学这个还是学那个?
nǐ xué zhège háishì xué nàge?
Bạn học cái này hay cái kia?
你听音乐还是看视频?
nǐ tīng yīnyuè háishì kàn shìpín?
Bạn nghe nhạc hay xem video?
你自己做还是请别人做?
nǐ zìjǐ zuò háishì qǐng biérén zuò?
Bạn tự làm hay thuê người khác làm?
你现在决定还是再想一想?
nǐ xiànzài juédìng háishì zài xiǎng yì xiǎng?
Bạn quyết định ngay hay suy nghĩ thêm?
5. Tổng kết
Cấu trúc ……,还是…… là dạng câu hỏi lựa chọn rất phổ biến, giúp người nói đưa ra nhiều khả năng để người nghe chọn. Nó đơn giản hơn dạng “是……还是……”, và được dùng nhiều hơn trong giao tiếp tự nhiên.
Điểm quan trọng nhất là phải phân biệt “还是” trong câu hỏi (nghĩa là “hay là”) với “还是” trong câu khẳng định (nghĩa là “vẫn”), vì hai cách dùng này hoàn toàn khác nhau về chức năng và ý nghĩa.
Cách dùng câu phức lựa chọn “..., 还是 ...” trong tiếng Trung (cực kỳ chi tiết và cặn kẽ)
Cấu trúc “A 还是 B” (hoặc “是 A 还是 B”, “A, 还是 B?”) là một trong những cấu trúc câu phức (câu ghép) quan trọng nhất để diễn tả sự lựa chọn thay thế (alternative choice) giữa hai hoặc nhiều phương án.
Nó tương đương với “A hay B?”, “A hay là B?” trong tiếng Việt, nhưng mang sắc thái hỏi để chọn một trong hai (không phải liệt kê).
Cấu trúc này chỉ dùng trong câu hỏi (trực tiếp hoặc gián tiếp), không dùng trong câu khẳng định thuần túy (câu khẳng định dùng “或者” – huòzhě).
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong “还是”
还 (hái):
Chữ Hán “还” ban đầu có nghĩa gốc là “trở lại”, “trả lại”, “về” (như 还家 = về nhà).
Khi làm phó từ (adverb), nó mang nghĩa:
“vẫn còn”, “còn” (still, yet) → 他还在睡觉 (Anh ấy vẫn đang ngủ).
“thêm nữa”, “cũng” (in addition, also).
Trong “还是”, chữ “还” giữ vai trò nhấn mạnh sự tiếp nối, sự còn lại của một lựa chọn khác, tạo cảm giác “còn có phương án kia nữa”.
是 (shì):
Động từ “to be” (là, phải, có phải không).
Nghĩa cốt lõi: khẳng định bản chất, sự tồn tại, hoặc dùng để nhấn mạnh.
Trong “还是”, chữ “是” kết hợp với “还” tạo thành một liên từ cố định (conjunction), không còn giữ nghĩa “là” theo nghĩa đen nữa, mà chuyển thành dấu hiệu của sự lựa chọn thay thế trong câu hỏi.
→ Kết hợp “还是”: Không phải nghĩa đen “vẫn là” nữa, mà đã trở thành cụm từ cố định mang nghĩa “hay là”, “hay”, “hoặc” (trong câu hỏi). Đây là hiện tượng ngữ pháp hóa (grammaticalization) điển hình của tiếng Trung.
2. Cấu trúc cơ bản và biến thể (rất chi tiết)
Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ ngắnA 还是 B?A hay B? (hỏi trực tiếp)茶还是咖啡?是 A 还是 B?Có phải A hay B? (nhấn mạnh)是茶还是咖啡?A,还是 B?A, hay là B? (ngắt nhịp, thân mật)你去,还是我去?A 还是 B 呢?A hay B nhỉ? (thêm giọng điệu mềm mại)你喜欢哪个呢?…不知道 A 还是 BKhông biết A hay B (câu gián tiếp)我不知道他去还是不去。还是 A 吧Thôi thì A đi (gợi ý, khuyên)还是坐飞机吧。
Lưu ý quan trọng:
“还是” chỉ dùng trong câu nghi vấn (câu hỏi). Nếu là câu khẳng định thì phải dùng “或者” (huòzhě).
Có thể có nhiều hơn 2 lựa chọn: A 还是 B 还是 C? (vẫn dùng “还是” lặp lại).
Thường đứng giữa hai cụm từ/cụm mệnh đề có chức năng tương đương (danh từ – danh từ, động từ – động từ, mệnh đề – mệnh đề).
Có thể thêm “呢” ở cuối câu để lịch sự, thân mật hơn.
3. 40 ví dụ đầy đủ (phân loại rõ ràng, kèm pinyin + dịch Việt + giải thích)
Nhóm 1: Lựa chọn danh từ / sự vật (ví dụ 1–10)
你要喝茶还是咖啡?
Nǐ yào hē chá háishì kāfēi?
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
(hỏi trực tiếp, đơn giản)
这是你的书还是我的书?
Zhè shì nǐ de shū háishì wǒ de shū?
Đây là sách của bạn hay sách của tôi?
你喜欢苹果还是香蕉?
Nǐ xǐhuān píngguǒ háishì xiāngjiāo?
Bạn thích táo hay chuối?
明天我们去公园还是去博物馆?
Míngtiān wǒmen qù gōngyuán háishì qù bówùguǎn?
Ngày mai chúng ta đi công viên hay bảo tàng?
你穿红衣服还是黑衣服?
Nǐ chuān hóng yīfu háishì hēi yīfu?
Bạn mặc áo đỏ hay áo đen?
这是中国菜还是日本菜?
Zhè shì Zhōngguó cài háishì Rìběn cài?
Đây là món Trung Quốc hay món Nhật Bản?
你要大杯还是小杯?
Nǐ yào dà bēi háishì xiǎo bēi?
Bạn muốn cốc lớn hay cốc nhỏ?
她是老师还是医生?
Tā shì lǎoshī háishì yīshēng?
Cô ấy là giáo viên hay bác sĩ?
你买手机还是买电脑?
Nǐ mǎi shǒujī háishì mǎi diànnǎo?
Bạn mua điện thoại hay mua máy tính?
我们吃米饭还是吃面条?
Wǒmen chī mǐfàn háishì chī miàntiáo?
Chúng ta ăn cơm hay ăn mì?
Nhóm 2: Lựa chọn động từ / hành động (ví dụ 11–20)
你想去还是想留下来?
Nǐ xiǎng qù háishì xiǎng liú xiàlái?
Bạn muốn đi hay muốn ở lại?
他是学习还是玩游戏?
Tā shì xuéxí háishì wán yóuxì?
Anh ấy đang học hay đang chơi game?
你要开车还是坐地铁?
Nǐ yào kāi chē háishì zuò dìtiě?
Bạn muốn lái xe hay đi tàu điện ngầm?
我们现在出发还是再等十分钟?
Wǒmen xiànzài chūfā háishì zài děng shí fēnzhōng?
Chúng ta xuất phát ngay hay đợi thêm 10 phút?
你喜欢跑步还是游泳?
Nǐ xǐhuān pǎobù háishì yóuyǒng?
Bạn thích chạy bộ hay bơi lội?
他是同意还是反对?
Tā shì tóngyì háishì fǎnduì?
Anh ấy đồng ý hay phản đối?
你要现在说还是以后再说?
Nǐ yào xiànzài shuō háishì yǐhòu zài shuō?
Bạn muốn nói ngay hay để sau nói?
我们看电影还是看电视剧?
Wǒmen kàn diànyǐng háishì kàn diànshìjù?
Chúng ta xem phim hay xem phim truyền hình?
你是吃饭还是先洗澡?
Nǐ shì chīfàn háishì xiān xǐzǎo?
Bạn ăn cơm trước hay tắm trước?
她是哭了还是笑了?
Tā shì kū le háishì xiào le?
Cô ấy khóc hay cười?
Nhóm 3: Câu phức – mệnh đề dài (ví dụ 21–30)
你明天去上海还是后天去上海?
Nǐ míngtiān qù Shànghǎi háishì hòutiān qù Shànghǎi?
Bạn ngày mai đi Thượng Hải hay ngày kia đi Thượng Hải?
他是今天交作业还是明天交作业?
Tā shì jīntiān jiāo zuòyè háishì míngtiān jiāo zuòyè?
Anh ấy nộp bài hôm nay hay ngày mai?
你觉得我应该辞职还是继续工作?
Nǐ juéde wǒ yīnggāi cízhí háishì jìxù gōngzuò?
Bạn nghĩ tôi nên nghỉ việc hay tiếp tục làm?
我们是坐飞机去还是坐火车去?
Wǒmen shì zuò fēijī qù háishì zuò huǒchē qù?
Chúng ta đi máy bay hay đi tàu hỏa?
你不知道他是中国人还是日本人?
Nǐ bù zhīdào tā shì Zhōngguó rén háishì Rìběn rén?
Bạn không biết anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật?
她问我喜欢吃辣的还是不吃辣的。
Tā wèn wǒ xǐhuān chī là de háishì bù chī là de.
Cô ấy hỏi tôi thích ăn cay hay không ăn cay.
你是现在回家还是晚一点回家?
Nǐ shì xiànzài huíjiā háishì wǎn yīdiǎn huíjiā?
Bạn về nhà ngay hay về muộn một chút?
我们是买贵一点的还是买便宜一点的?
Wǒmen shì mǎi guì yīdiǎn de háishì mǎi piányi yīdiǎn de?
Chúng ta mua cái đắt hơn hay cái rẻ hơn?
你觉得他是诚实的还是在骗人?
Nǐ juéde tā shì chéngshí de háishì zài piàn rén?
Bạn nghĩ anh ấy thành thật hay đang lừa người?
明天是下雨还是晴天?
Míngtiān shì xiàyǔ háishì qíngtiān?
Ngày mai mưa hay nắng?
Nhóm 4: Cấu trúc “还是…吧” (gợi ý, khuyên) & câu gián tiếp (ví dụ 31–40)
还是早点睡觉吧。
Háishì zǎo diǎn shuìjiào ba.
Thôi thì ngủ sớm đi. (gợi ý)
还是你去比较好。
Háishì nǐ qù bǐjiào hǎo.
Thôi thì bạn đi thì tốt hơn.
我不知道该买苹果手机还是华为手机。
Wǒ bù zhīdào gāi mǎi Píngguǒ shǒujī háishì Huáwéi shǒujī.
Tôi không biết nên mua iPhone hay Huawei.
你还是别去了。
Nǐ háishì bié qù le.
Thôi bạn đừng đi nữa. (khuyên)
还是听他的意见吧。
Háishì tīng tā de yìjiàn ba.
Thôi nghe ý kiến anh ấy đi.
我在想是学英语还是学日语。
Wǒ zài xiǎng shì xué Yīngyǔ háishì xué Rìyǔ.
Tôi đang nghĩ học tiếng Anh hay học tiếng Nhật.
你是喜欢她还是只是把她当朋友?
Nǐ shì xǐhuān tā háishì zhǐshì bǎ tā dāng péngyǒu?
Bạn thích cô ấy hay chỉ coi là bạn?
还是先做作业再玩游戏吧。
Háishì xiān zuò zuòyè zài wán yóuxì ba.
Thôi làm bài tập trước rồi chơi game sau đi.
他问我是要咖啡还是要茶。
Tā wèn wǒ shì yào kāfēi háishì yào chá.
Anh ấy hỏi tôi muốn cà phê hay trà.
你是现在决定还是再考虑一下?
Nǐ shì xiànzài juédìng háishì zài kǎolǜ yīxià?
Bạn quyết định ngay hay suy nghĩ thêm?
Tóm tắt cuối cùng (siêu dễ nhớ)
“还是” = “hay là” trong câu hỏi → chỉ dùng khi hỏi để chọn.
“或者” = “hoặc” trong câu khẳng định/ phủ định.
Nhớ: 是 A 还是 B = nhấn mạnh mạnh nhất.
Thêm “吧 / 呢” = lịch sự, thân mật hơn.
Cấu trúc câu phức lựa chọn ...,还是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “…还是…” dùng để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn trong câu hỏi, yêu cầu người nghe chọn một phương án. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “hay là…”. Đây là dạng câu hỏi lựa chọn, rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
2. Giải thích từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “còn, vẫn”.
是 (shì): nghĩa là “là, đúng”.
Khi ghép lại thành 还是 (háishi) → nghĩa là “hay là”.
Trong câu hỏi lựa chọn, 还是 thường đặt giữa hai phương án để người nghe chọn một.
3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “还是” đứng trước lựa chọn thứ hai.
Ngữ nghĩa: Đưa ra sự lựa chọn, thường dùng trong câu hỏi.
Khẩu ngữ: Rất phổ biến trong hội thoại, đặc biệt khi hỏi ý kiến hoặc quyết định.
Lưu ý: Nếu dùng trong câu trần thuật, “还是” có thể mang nghĩa “vẫn là, tốt hơn là”.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
你要喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ yào hē chá, háishi hē kāfēi?
Bạn muốn uống trà hay uống cà phê?
今天你去学校,还是去公司?
Jīntiān nǐ qù xuéxiào, háishi qù gōngsī?
Hôm nay bạn đi học hay đi làm?
他是中国人,还是日本人?
Tā shì Zhōngguó rén, háishi Rìběn rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật?
你要坐前面,还是坐后面?
Nǐ yào zuò qiánmiàn, háishi zuò hòumiàn?
Bạn muốn ngồi phía trước hay phía sau?
我们去看电影,还是去唱歌?
Wǒmen qù kàn diànyǐng, háishi qù chànggē?
Chúng ta đi xem phim hay đi hát karaoke?
你喜欢猫,还是喜欢狗?
Nǐ xǐhuān māo, háishi xǐhuān gǒu?
Bạn thích mèo hay thích chó?
他坐飞机来,还是坐火车来?
Tā zuò fēijī lái, háishi zuò huǒchē lái?
Anh ấy đến bằng máy bay hay bằng tàu hỏa?
你要吃米饭,还是吃面条?
Nǐ yào chī mǐfàn, háishi chī miàntiáo?
Bạn muốn ăn cơm hay ăn mì?
你要红色的,还是蓝色的?
Nǐ yào hóngsè de, háishi lánsè de?
Bạn muốn màu đỏ hay màu xanh?
他是哥哥,还是弟弟?
Tā shì gēge, háishi dìdi?
Anh ấy là anh trai hay em trai?
你去超市,还是去书店?
Nǐ qù chāoshì, háishi qù shūdiàn?
Bạn đi siêu thị hay đi hiệu sách?
你喜欢夏天,还是喜欢冬天?
Nǐ xǐhuān xiàtiān, háishi xǐhuān dōngtiān?
Bạn thích mùa hè hay mùa đông?
你要大杯,还是要小杯?
Nǐ yào dà bēi, háishi xiǎo bēi?
Bạn muốn cốc lớn hay cốc nhỏ?
你坐左边,还是坐右边?
Nǐ zuò zuǒbiān, háishi zuò yòubiān?
Bạn ngồi bên trái hay bên phải?
他喜欢中文,还是喜欢英文?
Tā xǐhuān Zhōngwén, háishi xǐhuān Yīngwén?
Anh ấy thích tiếng Trung hay tiếng Anh?
你要吃水果,还是吃蛋糕?
Nǐ yào chī shuǐguǒ, háishi chī dàngāo?
Bạn muốn ăn hoa quả hay ăn bánh ngọt?
他喜欢唱歌,还是喜欢跳舞?
Tā xǐhuān chànggē, háishi xǐhuān tiàowǔ?
Anh ấy thích hát hay thích nhảy?
你去公园,还是去图书馆?
Nǐ qù gōngyuán, háishi qù túshūguǎn?
Bạn đi công viên hay đi thư viện?
你要买书,还是买衣服?
Nǐ yào mǎi shū, háishi mǎi yīfu?
Bạn muốn mua sách hay mua quần áo?
他喜欢喝水,还是喜欢喝果汁?
Tā xǐhuān hē shuǐ, háishi xǐhuān hē guǒzhī?
Anh ấy thích uống nước hay uống nước hoa quả?
你去中国,还是去美国?
Nǐ qù Zhōngguó, háishi qù Měiguó?
Bạn đi Trung Quốc hay đi Mỹ?
你要坐火车,还是坐汽车?
Nǐ yào zuò huǒchē, háishi zuò qìchē?
Bạn muốn đi tàu hỏa hay đi ô tô?
他喜欢猫,还是喜欢鸟?
Tā xǐhuān māo, háishi xǐhuān niǎo?
Anh ấy thích mèo hay thích chim?
你去上课,还是去考试?
Nǐ qù shàngkè, háishi qù kǎoshì?
Bạn đi học hay đi thi?
你要喝牛奶,还是喝茶?
Nǐ yào hē niúnǎi, háishi hē chá?
Bạn muốn uống sữa hay uống trà?
他喜欢游泳,还是喜欢跑步?
Tā xǐhuān yóuyǒng, háishi xǐhuān pǎobù?
Anh ấy thích bơi hay thích chạy?
你去买菜,还是去买水果?
Nǐ qù mǎicài, háishi qù mǎi shuǐguǒ?
Bạn đi mua rau hay mua hoa quả?
你要去北京,还是去广州?
Nǐ yào qù Běijīng, háishi qù Guǎngzhōu?
Bạn muốn đi Bắc Kinh hay đi Quảng Châu?
他喜欢喝啤酒,还是喜欢喝白酒?
Tā xǐhuān hē píjiǔ, háishi xǐhuān hē báijiǔ?
Anh ấy thích uống bia hay uống rượu trắng?
你要吃鱼,还是吃肉?
Nǐ yào chī yú, háishi chī ròu?
Bạn muốn ăn cá hay ăn thịt?
你去看书,还是去看电视?
Nǐ qù kàn shū, háishi qù kàn diànshì?
Bạn đọc sách hay xem tivi?
他喜欢骑车,还是喜欢走路?
Tā xǐhuān qí chē, háishi xǐhuān zǒulù?
Anh ấy thích đi xe đạp hay đi bộ?
你要买苹果,还是买香蕉?
Nǐ yào mǎi píngguǒ, háishi mǎi xiāngjiāo?
Bạn muốn mua táo hay mua chuối?
你去游泳池,还是去健身房?
Nǐ qù yóuyǒngchí, háishi qù jiànshēnfáng?
Bạn đi bể bơi hay phòng gym?
他喜欢喝茶,还是喜欢喝咖啡?
Tā xǐhuān hē chá, háishi xǐhuān hē kāfēi?
Anh ấy thích uống trà hay uống cà phê?
你要去上班,还是在家休息?
Nǐ yào qù shàngbān, háishi zài jiā xiūxi?
Bạn đi làm hay ở nhà nghỉ ngơi?
Cấu trúc câu phức lựa chọn ...,还是... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, ...,还是... là một cấu trúc câu dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng. Nó tương đương với tiếng Việt: “... hay là ...”. Đây là dạng câu hỏi lựa chọn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để yêu cầu người nghe chọn một trong hai phương án.
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa là “còn, vẫn”.
是 (shì): nghĩa là “là”.
Khi ghép lại thành 还是 (háishi) → mang nghĩa “hay là”.
Trong câu hỏi lựa chọn, 还是 đứng trước phương án thứ hai, dùng để nối hai khả năng và yêu cầu người nghe chọn một.
Đặc điểm ngữ pháp
Phương án 1 ...,还是 Phương án 2 ...?
Đây là dạng câu hỏi lựa chọn cơ bản.
Ví dụ: 你喝茶,还是喝咖啡? (Bạn uống trà hay uống cà phê?)
Có thể dùng nhiều hơn hai lựa chọn, nhưng thường dùng cho hai.
Ví dụ: 你去北京,还是去上海,还是去广州? (Bạn đi Bắc Kinh, hay đi Thượng Hải, hay đi Quảng Châu?)
Trong khẩu ngữ, có thể bỏ 是 ở phương án đầu tiên, chỉ dùng 还是 ở phương án thứ hai.
40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
你喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ hē chá, háishi hē kāfēi?
Bạn uống trà hay uống cà phê?
今天你去,还是我去?
Jīntiān nǐ qù, háishi wǒ qù?
Hôm nay bạn đi hay tôi đi?
你坐公交车,还是坐地铁?
Nǐ zuò gōngjiāo chē, háishi zuò dìtiě?
Bạn đi xe buýt hay đi tàu điện ngầm?
我们现在出发,还是等一会儿?
Wǒmen xiànzài chūfā, háishi děng yīhuǐr?
Chúng ta đi ngay bây giờ hay đợi một lát?
你喜欢猫,还是喜欢狗?
Nǐ xǐhuān māo, háishi xǐhuān gǒu?
Bạn thích mèo hay thích chó?
他是学生,还是老师?
Tā shì xuéshēng, háishi lǎoshī?
Anh ấy là học sinh hay là giáo viên?
你去北京,还是去上海?
Nǐ qù Běijīng, háishi qù Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay đi Thượng Hải?
这件衣服是红色的,还是蓝色的?
Zhè jiàn yīfú shì hóngsè de, háishi lánsè de?
Bộ quần áo này màu đỏ hay màu xanh?
你坐前面,还是坐后面?
Nǐ zuò qiánmiàn, háishi zuò hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?
我们吃中餐,还是吃西餐?
Wǒmen chī zhōngcān, háishi chī xīcān?
Chúng ta ăn món Trung hay món Tây?
你用现金,还是用信用卡?
Nǐ yòng xiànjīn, háishi yòng xìnyòngkǎ?
Bạn dùng tiền mặt hay dùng thẻ tín dụng?
他喜欢跑步,还是喜欢游泳?
Tā xǐhuān pǎobù, háishi xǐhuān yóuyǒng?
Anh ấy thích chạy bộ hay thích bơi?
你喝热水,还是喝冷水?
Nǐ hē rèshuǐ, háishi hē lěngshuǐ?
Bạn uống nước nóng hay uống nước lạnh?
这本书是新的,还是旧的?
Zhè běn shū shì xīn de, háishi jiù de?
Cuốn sách này mới hay cũ?
你坐飞机,还是坐火车?
Nǐ zuò fēijī, háishi zuò huǒchē?
Bạn đi máy bay hay đi tàu hỏa?
他是中国人,还是日本人?
Tā shì Zhōngguó rén, háishi Rìběn rén?
Anh ấy là người Trung Quốc hay người Nhật?
你早上来,还是下午来?
Nǐ zǎoshang lái, háishi xiàwǔ lái?
Bạn đến vào buổi sáng hay buổi chiều?
我们走路去,还是骑车去?
Wǒmen zǒulù qù, háishi qí chē qù?
Chúng ta đi bộ hay đi xe đạp?
你看电影,还是看电视?
Nǐ kàn diànyǐng, háishi kàn diànshì?
Bạn xem phim hay xem ti vi?
他喝啤酒,还是喝葡萄酒?
Tā hē píjiǔ, háishi hē pútáojiǔ?
Anh ấy uống bia hay uống rượu vang?
你买大的,还是买小的?
Nǐ mǎi dà de, háishi mǎi xiǎo de?
Bạn mua cái lớn hay cái nhỏ?
这道题是简单的,还是难的?
Zhè dào tí shì jiǎndān de, háishi nán de?
Bài này dễ hay khó?
你去公园,还是去商场?
Nǐ qù gōngyuán, háishi qù shāngchǎng?
Bạn đi công viên hay đi trung tâm thương mại?
他坐左边,还是坐右边?
Tā zuò zuǒbiān, háishi zuò yòubiān?
Anh ấy ngồi bên trái hay bên phải?
你穿裙子,还是穿裤子?
Nǐ chuān qúnzi, háishi chuān kùzi?
Bạn mặc váy hay mặc quần?
我们吃米饭,还是吃面条?
Wǒmen chī mǐfàn, háishi chī miàntiáo?
Chúng ta ăn cơm hay ăn mì?
你去图书馆,还是去咖啡馆?
Nǐ qù túshūguǎn, háishi qù kāfēiguǎn?
Bạn đi thư viện hay đi quán cà phê?
他喜欢唱歌,还是喜欢跳舞?
Tā xǐhuān chànggē, háishi xǐhuān tiàowǔ?
Anh ấy thích hát hay thích nhảy?
你买苹果,还是买香蕉?
Nǐ mǎi píngguǒ, háishi mǎi xiāngjiāo?
Bạn mua táo hay mua chuối?
这件事是重要的,还是不重要的?
Zhè jiàn shì shì zhòngyào de, háishi bù zhòngyào de?
Việc này quan trọng hay không quan trọng?
你去南方,还是去北方?
Nǐ qù nánfāng, háishi qù běifāng?
Bạn đi miền Nam hay đi miền Bắc?
他坐沙发,还是坐椅子?
Tā zuò shāfā, háishi zuò yǐzi?
Anh ấy ngồi ghế sofa hay ngồi ghế thường?
你喝牛奶,还是喝果汁?
Nǐ hē niúnǎi, háishi hē guǒzhī?
Bạn uống sữa hay uống nước trái cây?
我们去看电影,还是去唱歌?
Wǒmen qù kàn diànyǐng, háishi qù chànggē?
Chúng ta đi xem phim hay đi hát karaoke?
你买书,还是买杂志?
Nǐ mǎi shū, háishi mǎi zázhì?
Bạn mua sách hay mua tạp chí?
他去上班,还是在家休息?
Tā qù shàngbān, háishi zài jiā xiūxi?
Anh ấy đi làm hay ở nhà nghỉ?
你学英语,还是学中文?
Nǐ xué Yīngyǔ, háishi xué Zhōngwén?
Bạn học tiếng Anh hay học tiếng Trung?
Cấu trúc câu phức lựa chọn ...,还是... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa là “vẫn, còn”.
是 (shì): nghĩa là “là”.
Khi ghép lại thành 还是 (háishi) → “hay là”.
Trong câu phức lựa chọn, 还是 dùng để đưa ra hai hoặc nhiều khả năng để người nghe chọn. Khác với 或者 (huòzhě) – thường dùng trong câu trần thuật, 还是 chủ yếu dùng trong câu hỏi.
2. Cách dùng
Vị trí: 还是 đứng trước lựa chọn thứ hai (hoặc các lựa chọn tiếp theo).
Ý nghĩa: Dùng để hỏi hoặc đưa ra sự lựa chọn giữa hai khả năng.
Ngữ cảnh:
Trong câu hỏi: “Bạn muốn A hay B?”
Trong câu khẳng định: “Dù là A hay B thì...” (ít gặp hơn).
Lưu ý:
Trong câu hỏi, dùng 还是.
Trong câu trần thuật, dùng 或者.
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
你要喝茶还是喝咖啡?
Nǐ yào hē chá háishi hē kāfēi?
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
我们坐地铁还是坐公交车?
Wǒmen zuò dìtiě háishi zuò gōngjiāochē?
Chúng ta đi tàu điện ngầm hay xe buýt?
今天你去超市还是去书店?
Jīntiān nǐ qù chāoshì háishi qù shūdiàn?
Hôm nay bạn đi siêu thị hay hiệu sách?
晚饭你吃米饭还是吃面条?
Wǎnfàn nǐ chī mǐfàn háishi chī miàntiáo?
Bữa tối bạn ăn cơm hay ăn mì?
你坐前面还是坐后面?
Nǐ zuò qiánmiàn háishi zuò hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước hay phía sau?
Nhóm 2: Học tập
你学英语还是学法语?
Nǐ xué Yīngyǔ háishi xué Fǎyǔ?
Bạn học tiếng Anh hay tiếng Pháp?
考试你写作文还是回答问题?
Kǎoshì nǐ xiě zuòwén háishi huídá wèntí?
Trong kỳ thi bạn viết bài luận hay trả lời câu hỏi?
你喜欢数学还是喜欢历史?
Nǐ xǐhuān shùxué háishi xǐhuān lìshǐ?
Bạn thích toán hay thích lịch sử?
我们复习语法还是练习口语?
Wǒmen fùxí yǔfǎ háishi liànxí kǒuyǔ?
Chúng ta ôn ngữ pháp hay luyện nói?
你去图书馆还是去自习室?
Nǐ qù túshūguǎn háishi qù zìxíshì?
Bạn đi thư viện hay phòng tự học?
Nhóm 3: Công việc
你上午开会还是下午开会?
Nǐ shàngwǔ kāihuì háishi xiàwǔ kāihuì?
Bạn họp buổi sáng hay buổi chiều?
我们先做报告还是先讨论?
Wǒmen xiān zuò bàogào háishi xiān tǎolùn?
Chúng ta làm báo cáo trước hay thảo luận trước?
你去上海出差还是去广州出差?
Nǐ qù Shànghǎi chūchāi háishi qù Guǎngzhōu chūchāi?
Bạn đi công tác Thượng Hải hay Quảng Châu?
会议是线上还是线下?
Huìyì shì xiànshàng háishi xiànxià?
Cuộc họp trực tuyến hay trực tiếp?
你做设计还是做销售?
Nǐ zuò shèjì háishi zuò xiāoshòu?
Bạn làm thiết kế hay làm bán hàng?
Nhóm 4: Tình cảm
你喜欢她还是喜欢我?
Nǐ xǐhuān tā háishi xǐhuān wǒ?
Bạn thích cô ấy hay thích tôi?
我们做朋友还是做恋人?
Wǒmen zuò péngyǒu háishi zuò liànrén?
Chúng ta làm bạn hay làm người yêu?
你打算结婚还是继续单身?
Nǐ dǎsuàn jiéhūn háishi jìxù dānshēn?
Bạn định kết hôn hay tiếp tục độc thân?
他关心你还是只是礼貌?
Tā guānxīn nǐ háishi zhǐshì lǐmào?
Anh ấy quan tâm bạn hay chỉ là lịch sự?
她生气了还是难过了?
Tā shēngqì le háishi nánguò le?
Cô ấy tức giận hay buồn?
Nhóm 5: Đa dạng
你坐飞机还是坐火车?
Nǐ zuò fēijī háishi zuò huǒchē?
Bạn đi máy bay hay đi tàu hỏa?
我们去海边还是去山区?
Wǒmen qù hǎibiān háishi qù shānqū?
Chúng ta đi biển hay đi núi?
你买苹果还是买香蕉?
Nǐ mǎi píngguǒ háishi mǎi xiāngjiāo?
Bạn mua táo hay mua chuối?
晚上你看电视还是看书?
Wǎnshàng nǐ kàn diànshì háishi kàn shū?
Buổi tối bạn xem tivi hay đọc sách?
你穿红色衣服还是穿蓝色衣服?
Nǐ chuān hóngsè yīfú háishi chuān lánsè yīfú?
Bạn mặc áo đỏ hay áo xanh?
Nhóm 6: Nâng cao
你选择继续学习还是马上工作?
Nǐ xuǎnzé jìxù xuéxí háishi mǎshàng gōngzuò?
Bạn chọn tiếp tục học hay đi làm ngay?
他是因为害怕还是因为紧张?
Tā shì yīnwèi hàipà háishi yīnwèi jǐnzhāng?
Anh ấy vì sợ hãi hay vì căng thẳng?
你想去旅游还是想在家休息?
Nǐ xiǎng qù lǚyóu háishi xiǎng zài jiā xiūxi?
Bạn muốn đi du lịch hay nghỉ ngơi ở nhà?
这件事是你做的还是别人做的?
Zhè jiàn shì shì nǐ zuò de háishi biérén zuò de?
Việc này là bạn làm hay người khác làm?
他忘记了还是故意的?
Tā wàngjì le háishi gùyì de?
Anh ấy quên hay cố ý?
Cấu trúc câu phức lựa chọn “…还是…” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“还是” là một liên từ trong tiếng Trung, thường dùng để đưa ra sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án. Nó tương đương với “hay là” trong tiếng Việt.
Có hai cách dùng chính:
Trong câu hỏi lựa chọn: Người nói đưa ra hai khả năng, yêu cầu người nghe chọn một.
Trong câu trần thuật: Biểu thị sự cân nhắc, gợi ý, hoặc kết luận rằng một phương án là tốt hơn.
2. Giải nghĩa từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “còn, vẫn”.
是 (shì): nghĩa là “là”.
还是 (háishì): ghép lại mang nghĩa “hay là, vẫn là”.
Trong ngữ pháp, “还是” thường đứng sau phương án thứ nhất để đưa ra phương án lựa chọn thứ hai.
3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: A,还是 B?
Ngữ nghĩa: Đặt câu hỏi lựa chọn, hoặc đưa ra gợi ý.
Lưu ý:
Trong câu hỏi, người nghe phải chọn một trong hai.
Trong câu trần thuật, “还是” có thể mang nghĩa “tốt hơn là…”.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
你要喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ yào hē chá, háishì hē kāfēi?
Bạn muốn uống trà, hay là uống cà phê?
我们今天去公园,还是去商店?
Wǒmen jīntiān qù gōngyuán, háishì qù shāngdiàn?
Hôm nay chúng ta đi công viên, hay là đi cửa hàng?
你喜欢猫,还是喜欢狗?
Nǐ xǐhuān māo, háishì xǐhuān gǒu?
Bạn thích mèo, hay là thích chó?
你坐前面,还是坐后面?
Nǐ zuò qiánmiàn, háishì zuò hòumiàn?
Bạn ngồi phía trước, hay là phía sau?
你要去北京,还是去上海?
Nǐ yào qù Běijīng, háishì qù Shànghǎi?
Bạn muốn đi Bắc Kinh, hay là đi Thượng Hải?
你买苹果,还是买香蕉?
Nǐ mǎi píngguǒ, háishì mǎi xiāngjiāo?
Bạn mua táo, hay là mua chuối?
我们看电影,还是去唱歌?
Wǒmen kàn diànyǐng, háishì qù chànggē?
Chúng ta xem phim, hay là đi hát karaoke?
你要坐火车,还是坐飞机?
Nǐ yào zuò huǒchē, háishì zuò fēijī?
Bạn muốn đi tàu hỏa, hay là đi máy bay?
你喜欢夏天,还是喜欢冬天?
Nǐ xǐhuān xiàtiān, háishì xǐhuān dōngtiān?
Bạn thích mùa hè, hay là mùa đông?
你要喝冷水,还是喝热水?
Nǐ yào hē lěngshuǐ, háishì hē rèshuǐ?
Bạn muốn uống nước lạnh, hay là nước nóng?
我们去爬山,还是去游泳?
Wǒmen qù páshān, háishì qù yóuyǒng?
Chúng ta đi leo núi, hay là đi bơi?
你要坐公交车,还是坐出租车?
Nǐ yào zuò gōngjiāochē, háishì zuò chūzūchē?
Bạn muốn đi xe buýt, hay là đi taxi?
你喜欢红色,还是喜欢蓝色?
Nǐ xǐhuān hóngsè, háishì xǐhuān lánsè?
Bạn thích màu đỏ, hay là màu xanh?
你要去上课,还是在家休息?
Nǐ yào qù shàngkè, háishì zài jiā xiūxi?
Bạn muốn đi học, hay là ở nhà nghỉ ngơi?
你要买书,还是买杂志?
Nǐ yào mǎi shū, háishì mǎi zázhì?
Bạn muốn mua sách, hay là mua tạp chí?
我们去看比赛,还是去看电影?
Wǒmen qù kàn bǐsài, háishì qù kàn diànyǐng?
Chúng ta đi xem trận đấu, hay là đi xem phim?
你要喝牛奶,还是喝果汁?
Nǐ yào hē niúnǎi, háishì hē guǒzhī?
Bạn muốn uống sữa, hay là uống nước trái cây?
你要坐左边,还是坐右边?
Nǐ yào zuò zuǒbiān, háishì zuò yòubiān?
Bạn muốn ngồi bên trái, hay là bên phải?
我们去旅游,还是在家休息?
Wǒmen qù lǚyóu, háishì zài jiā xiūxi?
Chúng ta đi du lịch, hay là ở nhà nghỉ ngơi?
你要买电脑,还是买手机?
Nǐ yào mǎi diànnǎo, háishì mǎi shǒujī?
Bạn muốn mua máy tính, hay là mua điện thoại?
你要去看医生,还是自己休息?
Nǐ yào qù kàn yīshēng, háishì zìjǐ xiūxi?
Bạn muốn đi khám bác sĩ, hay là tự nghỉ ngơi?
你要喝啤酒,还是喝白酒?
Nǐ yào hē píjiǔ, háishì hē báijiǔ?
Bạn muốn uống bia, hay là uống rượu trắng?
你要去游泳,还是去跑步?
Nǐ yào qù yóuyǒng, háishì qù pǎobù?
Bạn muốn đi bơi, hay là đi chạy bộ?
你要去图书馆,还是去超市?
Nǐ yào qù túshūguǎn, háishì qù chāoshì?
Bạn muốn đi thư viện, hay là đi siêu thị?
你要去上网,还是去看书?
Nǐ yào qù shàngwǎng, háishì qù kàn shū?
Bạn muốn lên mạng, hay là đọc sách?
你要坐飞机,还是坐船?
Nǐ yào zuò fēijī, háishì zuò chuán?
Bạn muốn đi máy bay, hay là đi tàu thủy?
你要买衣服,还是买鞋子?
Nǐ yào mǎi yīfu, háishì mǎi xiézi?
Bạn muốn mua quần áo, hay là mua giày?
你要去公园,还是去商店?
Nǐ yào qù gōngyuán, háishì qù shāngdiàn?
Bạn muốn đi công viên, hay là đi cửa hàng?
你要去看书,还是去写作业?
Nǐ yào qù kàn shū, háishì qù xiě zuòyè?
Bạn muốn đọc sách, hay là làm bài tập?
你要去唱歌,还是去跳舞?
Nǐ yào qù chànggē, háishì qù tiàowǔ?
Bạn muốn đi hát, hay là đi nhảy?
你要去买菜,还是去买水果?
Nǐ yào qù mǎi cài, háishì qù mǎi shuǐguǒ?
Bạn muốn đi mua rau, hay là mua hoa quả?
你要去看电视,还是去听音乐?
Nǐ yào qù kàn diànshì, háishì qù tīng yīnyuè?
Bạn muốn xem tivi, hay là nghe nhạc?
Cấu trúc câu phức lựa chọn “…还是…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “vẫn, còn”.
是 (shì): nghĩa là “là, đúng, phải”.
Khi ghép lại thành 还是 (háishì), mang nghĩa “hay là”, dùng để đưa ra lựa chọn trong câu hỏi hoặc câu khẳng định.
2. Cách dùng
Cấu trúc: Mệnh đề A + 还是 + Mệnh đề B
Ý nghĩa: Dùng để hỏi hoặc đưa ra sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng.
Đặc điểm:
Thường dùng trong câu hỏi: “Bạn muốn A hay B?”
Có thể dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh sự phân biệt: “Là A chứ không phải B.”
Trong văn nói, “还是” rất phổ biến, mang sắc thái tự nhiên.
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập
你要喝茶,还是喝咖啡?
Nǐ yào hē chá, háishì hē kāfēi?
Bạn muốn uống trà hay cà phê?
考试是今天,还是明天?
Kǎoshì shì jīntiān, háishì míngtiān?
Kỳ thi là hôm nay hay ngày mai?
你喜欢数学,还是喜欢语文?
Nǐ xǐhuān shùxué, háishì xǐhuān yǔwén?
Bạn thích toán hay văn?
我们去图书馆,还是去教室?
Wǒmen qù túshūguǎn, háishì qù jiàoshì?
Chúng ta đi thư viện hay đi lớp học?
你要复习,还是要休息?
Nǐ yào fùxí, háishì yào xiūxi?
Bạn muốn ôn tập hay nghỉ ngơi?
Chủ đề thời tiết
今天冷,还是热?
Jīntiān lěng, háishì rè?
Hôm nay lạnh hay nóng?
外面下雨,还是下雪?
Wàimiàn xiàyǔ, háishì xiàxuě?
Ngoài trời mưa hay tuyết?
天气晴朗,还是阴天?
Tiānqì qínglǎng, háishì yīntiān?
Thời tiết nắng hay âm u?
风大,还是小?
Fēng dà, háishì xiǎo?
Gió mạnh hay nhẹ?
温度高,还是低?
Wēndù gāo, háishì dī?
Nhiệt độ cao hay thấp?
Chủ đề tình cảm
你喜欢我,还是喜欢他?
Nǐ xǐhuān wǒ, háishì xǐhuān tā?
Em thích anh hay thích anh ấy?
她生气,还是伤心?
Tā shēngqì, háishì shāngxīn?
Cô ấy giận hay buồn?
我们是朋友,还是恋人?
Wǒmen shì péngyǒu, háishì liànrén?
Chúng ta là bạn hay người yêu?
他关心你,还是只是礼貌?
Tā guānxīn nǐ, háishì zhǐshì lǐmào?
Anh ấy quan tâm em hay chỉ là lịch sự?
你想分手,还是继续?
Nǐ xiǎng fēnshǒu, háishì jìxù?
Em muốn chia tay hay tiếp tục?
Chủ đề công việc
工作轻松,还是辛苦?
Gōngzuò qīngsōng, háishì xīnkǔ?
Công việc nhẹ nhàng hay vất vả?
老板严格,还是宽容?
Lǎobǎn yángé, háishì kuānróng?
Sếp nghiêm khắc hay khoan dung?
工资高,还是低?
Gōngzī gāo, háishì dī?
Lương cao hay thấp?
你要辞职,还是继续工作?
Nǐ yào cízhí, háishì jìxù gōngzuò?
Bạn muốn nghỉ việc hay tiếp tục làm?
公司大,还是小?
Gōngsī dà, háishì xiǎo?
Công ty lớn hay nhỏ?
Chủ đề đời sống
菜辣,还是甜?
Cài là, háishì tián?
Món ăn cay hay ngọt?
房子新,还是旧?
Fángzi xīn, háishì jiù?
Ngôi nhà mới hay cũ?
衣服便宜,还是贵?
Yīfu piányí, háishì guì?
Quần áo rẻ hay đắt?
手机苹果的,还是华为的?
Shǒujī Píngguǒ de, háishì Huáwéi de?
Điện thoại Apple hay Huawei?
这条路近,还是远?
Zhè tiáo lù jìn, háishì yuǎn?
Con đường này gần hay xa?
Chủ đề xã hội
城市大,还是小?
Chéngshì dà, háishì xiǎo?
Thành phố lớn hay nhỏ?
人口多,还是少?
Rénkǒu duō, háishì shǎo?
Dân số đông hay ít?
问题简单,还是复杂?
Wèntí jiǎndān, háishì fùzá?
Vấn đề đơn giản hay phức tạp?
经济好,还是不好?
Jīngjì hǎo, háishì bù hǎo?
Kinh tế tốt hay không tốt?
政策合理,还是不合理?
Zhèngcè hélǐ, háishì bù hélǐ?
Chính sách hợp lý hay không hợp lý?
Chủ đề sở thích
你喜欢唱歌,还是跳舞?
Nǐ xǐhuān chànggē, háishì tiàowǔ?
Bạn thích hát hay nhảy?
他喜欢看书,还是看电影?
Tā xǐhuān kànshū, háishì kàn diànyǐng?
Anh ấy thích đọc sách hay xem phim?
我喜欢运动,还是休息?
Wǒ xǐhuān yùndòng, háishì xiūxi?
Tôi thích vận động hay nghỉ ngơi?
她喜欢旅游,还是在家?
Tā xǐhuān lǚyóu, háishì zài jiā?
Cô ấy thích du lịch hay ở nhà?
你喜欢猫,还是狗?
Nǐ xǐhuān māo, háishì gǒu?
Bạn thích mèo hay chó?
Chủ đề du lịch
你要去北京,还是去上海?
Nǐ yào qù Běijīng, háishì qù Shànghǎi?
Bạn muốn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
旅行坐飞机,还是坐火车?
Lǚxíng zuò fēijī, háishì zuò huǒchē?
Du lịch bằng máy bay hay tàu hỏa?
酒店豪华的,还是普通的?
Jiǔdiàn háohuá de, háishì pǔtōng de?
Khách sạn sang trọng hay bình thường?
你要跟团,还是自由行?
Nǐ yào gēntuán, háishì zìyóuxíng?
Bạn muốn đi theo tour hay tự túc?
你喜欢海边,还是山区?
Nǐ xǐhuān hǎibiān, háishì shānqū?
Bạn thích biển hay núi?
Kết luận
“…还是…” là cấu trúc quan trọng để diễn đạt sự lựa chọn trong tiếng Trung.
Dùng được trong cả câu hỏi và câu khẳng định.
Người học nên luyện tập nhiều ví dụ để quen với nhịp điệu và sắc thái tự nhiên của câu.
Cấu trúc câu phức lựa chọn "...还是..." (háishì) trong tiếng Trung dùng để diễn đạt sự lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, thường trong câu hỏi hoặc câu trần thuật mang tính đề xuất. Đây là cách phổ biến để hỏi "hay là..." hoặc gợi ý lựa chọn, khác với "或者" (huòzhě) dùng cho câu khẳng định liệt kê khả năng song song.
Phân tích chữ Hán
仍 (réng): Nghĩa gốc là "vẫn còn", chỉ sự tiếp tục, kéo dài trạng thái cũ (như "vẫn thế", không thay đổi). Chữ gồm bộ 米 (mǐ - gạo) bên trái biểu thị sự nuôi dưỡng kéo dài, và ㄙㄥ (giống hình người mang vật) bên phải chỉ sự duy trì.
是 (shì): Nghĩa là "là", "đúng", chỉ sự xác định, khẳng định bản chất hoặc lựa chọn (như "đúng vậy"). Chữ gồm bộ 日 (rì - mặt trời) trên biểu thị sự rõ ràng, và 正 (zhèng - ngay thẳng) dưới chỉ sự chính xác, đúng đắn.
Kết hợp 还是 (háishì) mang nghĩa "vẫn là" hoặc "hay là", nhấn mạnh việc chọn một bên từ các lựa chọn, thường kèm dấu hỏi để yêu cầu quyết định.
Cách dùng cơ bản
Cấu trúc chính: A 还是 B? (hỏi lựa chọn giữa A và B).
Dùng trong câu hỏi trực tiếp để hỏi người nghe chọn gì.
Có thể dùng trong câu trần thuật để đề xuất: "Vẫn nên chọn A hơn B".
Không dùng cho câu khẳng định liệt kê khả năng (dùng "或者" thay thế).
Ví dụ chi tiết
Dưới đây là 40 ví dụ, phân loại theo ngữ cảnh, kèm pinyin, dịch nghĩa và giải thích ngắn.
Câu hỏi lựa chọn hàng ngày (10 ví dụ)
你喝茶还是咖啡?(Nǐ hē chá háishì kāfēi?) - Bạn uống trà hay cà phê? (Chọn đồ uống).
我们坐公交车还是打车?(Wǒmen zuò gōngjiāo chē háishì dǎ chē?) - Chúng ta đi xe buýt hay taxi? (Chọn phương tiện).
你喜欢苹果还是香蕉?(Nǐ xǐhuān píngguǒ háishì xiāngjiāo?) - Bạn thích táo hay chuối? (Chọn trái cây).
今天去公园还是看电影?(Jīntiān qù gōngyuán háishì kàn diànyǐng?) - Hôm nay đi công viên hay xem phim? (Chọn hoạt động).
你要米饭还是面条?(Nǐ yào mǐfàn háishì miàntiáo?) - Bạn muốn cơm hay mì? (Chọn món ăn).
穿红衣服还是蓝衣服?(Chuān hóng yīfu háishì lán yīfu?) - Mặc áo đỏ hay xanh? (Chọn màu sắc).
早上跑步还是游泳?(Zǎoshang pǎobù háishì yóuyǒng?) - Sáng chạy bộ hay bơi? (Chọn tập luyện).
买书还是买笔?(Mǎi shū háishì mǎi bǐ?) - Mua sách hay bút? (Chọn đồ dùng).
听音乐还是玩游戏?(Tīng yīnyuè háishì wán yóuxì?) - Nghe nhạc hay chơi game? (Chọn giải trí).
回家还是去超市?(Huí jiā háishì qù chāoshì?) - Về nhà hay đi siêu thị? (Chọn lịch trình).
Câu hỏi về sở thích/quan điểm (10 ví dụ)
你觉得北京还是上海好?(Nǐ juéde Běijīng háishì Shànghǎi hǎo?) - Bạn thấy Bắc Kinh hay Thượng Hải tốt hơn? (So sánh thành phố).
他聪明还是她聪明?(Tā cōngmíng háishì tā cōngmíng?) - Anh ấy thông minh hay cô ấy? (So sánh người).
夏天还是冬天舒服?(Xiàtiān háishì dōngtiān shūfu?) - Mùa hè hay mùa đông thoải mái hơn? (So sánh mùa).
猫可爱还是狗可爱?(Māo kě'ài háishì gǒu kě'ài?) - Mèo dễ thương hay chó? (Chọn động vật).
数学难还是语文难?(Shùxué nán háishì yǔwén nán?) - Toán khó hay Ngữ văn? (Chọn môn học).
看书好还是上网好?(Kàn shū hǎo háishì shàngwǎng hǎo?) - Đọc sách tốt hay lướt web? (Chọn hoạt động).
咖啡苦还是茶苦?(Kāfēi kǔ háishì chá kǔ?) - Cà phê đắng hay trà? (So sánh vị).
飞机快还是火车快?(Fēijī kuài háishì huǒchē kuài?) - Máy bay nhanh hay tàu hỏa? (So sánh tốc độ).
苹果甜还是橙子甜?(Píngguǒ tián háishì chéngzi tián?) - Táo ngọt hay cam? (So sánh vị).
工作累还是学习累?(Gōngzuò lèi háishì xuéxí lèi?) - Làm việc mệt hay học tập? (So sánh nỗ lực).
Câu trần thuật đề xuất/lời khuyên (10 ví dụ)
你还是早点睡觉吧。(Nǐ háishì zǎo diǎn shuìjiào ba.) - Bạn vẫn nên ngủ sớm đi. (Đề xuất hành động).
他还是去医院检查比较好。(Tā háishì qù yīyuàn jiǎnchá bǐjiào hǎo.) - Anh ấy vẫn nên đi khám tốt hơn. (Lời khuyên).
我们还是不要迟到了。(Wǒmen háishì bùyào chídào le.) - Chúng ta vẫn đừng muộn học. (Gợi ý tránh).
你还是多吃蔬菜吧。(Nǐ háishì duō chī shūcài ba.) - Bạn vẫn nên ăn nhiều rau. (Khuyên bảo).
她还是选择留在家里。(Tā háishì xuǎnzé liú zài jiālǐ.) - Cô ấy vẫn chọn ở nhà. (Quyết định).
明天还是雨天,我们取消计划吧。(Míngtiān háishì yǔtiān, wǒmen qǔxiāo jìhuà ba.) - Mai vẫn mưa, hủy kế hoạch đi. (Dựa điều kiện).
你还是学英语,不要学日语。(Nǐ háishì xué Yīngyǔ, bùyào xué Rìyǔ.) - Bạn vẫn nên học tiếng Anh, đừng học tiếng Nhật. (Đề xuất).
他还是承认错误了。(Tā háishì chéngrèn cuòwù le.) - Anh ấy cuối cùng vẫn thừa nhận lỗi. (Kết quả lựa chọn).
我们还是走路去吧,健康点。(Wǒmen háishì zǒulù qù ba, jiànkāng diǎn.) - Chúng ta vẫn đi bộ đi, khỏe hơn. (Lý do đề xuất).
你还是别生气了,好吗?(Nǐ háishì bié shēngqì le, hǎo ma?) - Bạn vẫn đừng giận nữa nhé? (An ủi lựa chọn).
Câu hỏi phức tạp hơn (10 ví dụ)
你是要钱还是要命?(Nǐ shì yào qián háishì yào mìng?) - Mày muốn tiền hay mạng? (Câu nói mạnh mẽ).
去北京旅游还是去上海旅游?(Qù Běijīng lǚyóu háishì qù Shànghǎi lǚyóu?) - Đi du lịch Bắc Kinh hay Thượng Hải?
这个手机贵还是那个贵?(Zhège shǒujī guì háishì nàge guì?) - Chiếc điện thoại này đắt hay kia?
爸爸高还是妈妈高?(Bàba gāo háishì māma gāo?) - Bố cao hay mẹ?
吃火锅还是吃烧烤?(Chī huǒguō háishì chī shāokǎo?) - Ăn lẩu hay nướng?
冬天冷还是夏天热?(Dōngtiān lěng háishì xiàtiān rè?) - Đông lạnh hay hè nóng?
买车还是买房先?(Mǎi chē háishì mǎi fáng xiān?) - Mua xe hay nhà trước?
唱歌好听还是跳舞好看?(Chànggē hǎotīng háishì tiàowǔ hǎokàn?) - Hát hay nghe hay nhảy đẹp?
早饭吃面包还是馒头?(Zǎofàn chī miànbāo háishì mántou?) - Ăn sáng bánh mì hay bánh bao?
你还是我开车吧?(Nǐ háishì wǒ kāichē ba?) - Bạn hay tôi lái xe? (Đề xuất trong hỏi).
Lưu ý: "还是" thường đặt giữa hai lựa chọn đối xứng, không dùng lặp lại như "要么...要么...". Thực hành bằng cách thay đổi chủ ngữ để linh hoạt.
I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc …,还是…
Cấu trúc …, 还是… là dạng câu hỏi lựa chọn rất phổ biến trong tiếng Trung. Người nói đưa ra hai hoặc nhiều phương án để người nghe chọn.
So với cấu trúc 是…, 还是…, dạng này đơn giản hơn, tự nhiên hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa tương đương trong tiếng Việt:
“hay”
“hay là”
Ví dụ logic:
Bạn uống trà hay cà phê?
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 还 (hái)
Nghĩa cơ bản: còn, vẫn, thêm nữa
Trong cấu trúc này, nó mang ý nghĩa “thêm một lựa chọn nữa”
2. 是 (shì)
Nghĩa cơ bản: là
Khi đi cùng “还” thành “还是”, nó không còn mang nghĩa “là” rõ ràng nữa mà trở thành liên từ lựa chọn
3. 还是 (háishì)
Khi kết hợp:
Mang nghĩa “hay là”, “hay”
Dùng để nối các phương án lựa chọn
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
Mệnh đề / phương án A ,还是 + phương án B ?
Có thể mở rộng:
A,还是 B,还是 C?
Đặc điểm:
Luôn là câu hỏi
Cuối câu có dấu hỏi hoặc ngữ điệu hỏi
Người nghe cần chọn một trong các phương án
IV. So sánh với 是…, 还是…
Cấu trúc:
是…, 还是…: nhấn mạnh lựa chọn, rõ ràng, đôi khi trang trọng hơn
…,还是…: tự nhiên, phổ biến hơn trong hội thoại
Ví dụ:
你喝茶还是咖啡? (tự nhiên hơn)
你是喝茶还是喝咖啡? (nhấn mạnh hơn)
V. Đặc điểm sử dụng quan trọng
Thứ nhất, dùng trong câu hỏi lựa chọn, không dùng trong câu trần thuật.
Thứ hai, các phương án thường có cấu trúc tương đương nhau để dễ so sánh.
Thứ ba, có thể dùng với động từ, danh từ, tính từ hoặc cả mệnh đề.
Thứ tư, không dùng “或者” trong loại câu hỏi này.
VI. Cách trả lời
Cách trả lời phổ biến:
Chọn một phương án:
我喝茶
Tôi uống trà
Hoặc nói rõ:
我选这个
Tôi chọn cái này
Hoặc phủ định cả hai:
都不要
Không cái nào cả
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
你喝茶还是咖啡?
Nǐ hē chá háishì kāfēi?
Bạn uống trà hay cà phê?
你去北京还是上海?
Nǐ qù Běijīng háishì Shànghǎi?
Bạn đi Bắc Kinh hay Thượng Hải?
你吃米饭还是面条?
Nǐ chī mǐfàn háishì miàntiáo?
Bạn ăn cơm hay mì?
你要红色还是蓝色?
Nǐ yào hóngsè háishì lánsè?
Bạn muốn màu đỏ hay màu xanh?
你住这里还是那里?
Nǐ zhù zhèlǐ háishì nàlǐ?
Bạn sống ở đây hay ở đó?
你今天上班还是休息?
Nǐ jīntiān shàngbān háishì xiūxi?
Hôm nay bạn đi làm hay nghỉ?
你现在走还是等一下?
Nǐ xiànzài zǒu háishì děng yíxià?
Bạn đi ngay hay đợi một lát?
你买这个还是那个?
Nǐ mǎi zhège háishì nàgè?
Bạn mua cái này hay cái kia?
你用手机还是电脑?
Nǐ yòng shǒujī háishì diànnǎo?
Bạn dùng điện thoại hay máy tính?
你要大的还是小的?
Nǐ yào dà de háishì xiǎo de?
Bạn muốn cái lớn hay nhỏ?
Nhóm 2: Trung cấp
你坐公交车还是打车?
Nǐ zuò gōngjiāochē háishì dǎ chē?
Bạn đi xe buýt hay taxi?
你周末在家还是出去玩?
Nǐ zhōumò zài jiā háishì chūqù wán?
Cuối tuần bạn ở nhà hay đi chơi?
你明天来还是后天来?
Nǐ míngtiān lái háishì hòutiān lái?
Bạn đến ngày mai hay ngày kia?
你自己做还是我帮你?
Nǐ zìjǐ zuò háishì wǒ bāng nǐ?
Bạn tự làm hay tôi giúp?
你学汉语还是英语?
Nǐ xué Hànyǔ háishì Yīngyǔ?
Bạn học tiếng Trung hay tiếng Anh?
你先吃还是先休息?
Nǐ xiān chī háishì xiān xiūxi?
Bạn ăn trước hay nghỉ trước?
你现在忙还是有空?
Nǐ xiànzài máng háishì yǒu kòng?
Bạn bây giờ bận hay rảnh?
你喜欢热的还是冷的?
Nǐ xǐhuān rè de háishì lěng de?
Bạn thích nóng hay lạnh?
你打电话还是发信息?
Nǐ dǎ diànhuà háishì fā xìnxī?
Bạn gọi điện hay nhắn tin?
你买新的还是用旧的?
Nǐ mǎi xīn de háishì yòng jiù de?
Bạn mua mới hay dùng đồ cũ?
Nhóm 3: Nâng cao
你觉得这个好还是那个好?
Nǐ juéde zhège hǎo háishì nàgè hǎo?
Bạn thấy cái này hay cái kia tốt?
你打算继续学习还是开始工作?
Nǐ dǎsuàn jìxù xuéxí háishì kāishǐ gōngzuò?
Bạn định học tiếp hay đi làm?
你愿意留下来还是回去?
Nǐ yuànyì liú xiàlái háishì huí qù?
Bạn muốn ở lại hay quay về?
你现在改变还是以后再说?
Nǐ xiànzài gǎibiàn háishì yǐhòu zài shuō?
Bạn thay đổi bây giờ hay để sau?
你打算今天完成还是明天完成?
Nǐ dǎsuàn jīntiān wánchéng háishì míngtiān wánchéng?
Bạn định hoàn thành hôm nay hay ngày mai?
你选择留下还是离开?
Nǐ xuǎnzé liú xià háishì líkāi?
Bạn chọn ở lại hay rời đi?
你早点休息还是再工作一会儿?
Nǐ zǎodiǎn xiūxi háishì zài gōngzuò yíhuìr?
Bạn nghỉ sớm hay làm thêm một chút?
你觉得他对还是我对?
Nǐ juéde tā duì háishì wǒ duì?
Bạn nghĩ anh ấy đúng hay tôi đúng?
你现在决定还是再考虑一下?
Nǐ xiànzài juédìng háishì zài kǎolǜ yíxià?
Bạn quyết định bây giờ hay suy nghĩ thêm?
你继续试还是放弃?
Nǐ jìxù shì háishì fàngqì?
Bạn tiếp tục thử hay từ bỏ?
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
你喝水还是喝饮料?
Nǐ hē shuǐ háishì hē yǐnliào?
Bạn uống nước hay nước ngọt?
你走路还是骑车?
Nǐ zǒulù háishì qíchē?
Bạn đi bộ hay đi xe?
你开心还是不开心?
Nǐ kāixīn háishì bù kāixīn?
Bạn vui hay không vui?
你要大杯还是小杯?
Nǐ yào dà bēi háishì xiǎo bēi?
Bạn muốn ly lớn hay nhỏ?
你现在说还是等一下说?
Nǐ xiànzài shuō háishì děng yíxià shuō?
Bạn nói bây giờ hay nói sau?
你吃这个还是那个?
Nǐ chī zhège háishì nàgè?
Bạn ăn cái này hay cái kia?
你要这个颜色还是那个颜色?
Nǐ yào zhège yánsè háishì nàgè yánsè?
Bạn chọn màu này hay màu kia?
你喜欢早上学习还是晚上学习?
Nǐ xǐhuān zǎoshang xuéxí háishì wǎnshang xuéxí?
Bạn thích học buổi sáng hay buổi tối?
你现在回家还是继续工作?
Nǐ xiànzài huí jiā háishì jìxù gōngzuò?
Bạn về nhà hay tiếp tục làm việc?
你跟我一起去还是自己去?
Nǐ gēn wǒ yìqǐ qù háishì zìjǐ qù?
Bạn đi cùng tôi hay đi một mình?
VIII. Tổng kết
Cấu trúc …,还是… là dạng câu hỏi lựa chọn rất tự nhiên và được sử dụng cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó giúp người nói đưa ra các phương án rõ ràng để người nghe lựa chọn.
So với dạng có “是…”, cấu trúc này ngắn gọn hơn, linh hoạt hơn và xuất hiện thường xuyên trong hội thoại hàng ngày. Việc luyện tập nhiều sẽ giúp bạn phản xạ nhanh và sử dụng tự nhiên như người bản xứ.
|
|