找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 110|回复: 0

Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 19:02:16 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

I. Khái niệm chung về cấu trúc …,更…

Cấu trúc:

A, 更 + B

→ Nghĩa: A…, càng…, hơn nữa…, lại càng…

Dùng để:

Biểu thị mức độ tăng lên
Vế sau (B) có mức độ mạnh hơn / sâu hơn / rõ hơn so với vế trước (A)
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
更 (gèng)
Nghĩa gốc: thay đổi, chuyển sang
Nghĩa hiện đại:
hơn nữa
càng
thêm

→ Trong ngữ pháp:

Là phó từ chỉ mức độ tăng tiến
Nhấn mạnh:
mức độ cao hơn
sự phát triển tiếp tục
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ tăng tiến (递进关系)
Vế A: mức độ bình thường
Vế B: mức độ cao hơn

Ví dụ:
他很努力,更聪明。
→ Anh ấy chăm chỉ, lại còn thông minh hơn.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng 1

A, 更 + Adj

Dạng 2

A, 更 + V

Dạng 3

不但 A, 更 B

→ Đây là dạng đầy đủ (rất quan trọng)

3. Sắc thái
Nhấn mạnh:
“đã… còn…”
“càng… càng…”
IV. So sánh với các từ gần nghĩa
Từ        Nghĩa        Sắc thái
更        hơn nữa        tăng tiến
还        còn        trung tính
更加        càng hơn nữa        trang trọng
V. Các cách dùng chính
1. Tăng tiến mức độ tính từ

他很高,更帅。
→ Anh ấy cao, lại càng đẹp trai hơn.

2. Tăng tiến hành động

他喜欢学习,更喜欢研究。
→ Anh ấy thích học, còn thích nghiên cứu hơn.

3. Tăng tiến logic

这个方法很好,更有效。
→ Phương pháp này tốt, lại càng hiệu quả.

4. Dạng mạnh: 不但…, 更…

→ Rất quan trọng trong HSK

VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
他很聪明,更努力。
tā hěn cōngmíng, gèng nǔlì
Anh ấy thông minh, lại càng chăm chỉ.

2
她很漂亮,更温柔。
tā hěn piàoliang, gèng wēnróu
Cô ấy đẹp, lại càng dịu dàng.

3
天气很冷,风更大。
tiānqì hěn lěng, fēng gèng dà
Trời lạnh, gió còn mạnh hơn.

4
这个问题很难,这个更难。
zhège wèntí hěn nán, zhège gèng nán
Câu này khó, câu kia còn khó hơn.

5
他很忙,更累。
tā hěn máng, gèng lèi
Anh ấy bận, lại càng mệt.

Nhóm 2: Học tập

6
这本书很好,那本更好。
zhè běn shū hěn hǎo, nà běn gèng hǎo
Quyển này hay, quyển kia còn hay hơn.

7
他学习不错,现在更努力。
tā xuéxí búcuò, xiànzài gèng nǔlì
Anh ấy học tốt, giờ còn chăm hơn.

8
这个方法有效,那个更有效。
zhège fāngfǎ yǒuxiào, nàge gèng yǒuxiào
Cách này hiệu quả, cách kia còn hơn.

9
我会说汉语,现在更流利。
wǒ huì shuō hànyǔ, xiànzài gèng liúlì
Tôi biết nói tiếng Trung, giờ còn trôi chảy hơn.

10
这道题难,那道更复杂。
zhè dào tí nán, nà dào gèng fùzá
Câu này khó, câu kia còn phức tạp hơn.

Nhóm 3: Đời sống

11
这个菜很好吃,那个更好吃。
zhège cài hěn hǎochī, nàge gèng hǎochī
Món này ngon, món kia còn ngon hơn.

12
他很高,这个人更高。
tā hěn gāo, zhège rén gèng gāo
Anh ấy cao, người kia còn cao hơn.

13
这件衣服漂亮,那件更漂亮。
zhè jiàn yīfu piàoliang, nà jiàn gèng piàoliang
Cái này đẹp, cái kia đẹp hơn.

14
这里很热,外面更热。
zhèlǐ hěn rè, wàimiàn gèng rè
Ở đây nóng, ngoài kia còn nóng hơn.

15
今天忙,明天更忙。
jīntiān máng, míngtiān gèng máng
Hôm nay bận, mai còn bận hơn.

Nhóm 4: Hành động – tâm lý

16
我喜欢你,更信任你。
wǒ xǐhuān nǐ, gèng xìnrèn nǐ
Tôi thích bạn, còn tin bạn hơn.

17
他爱学习,更爱思考。
tā ài xuéxí, gèng ài sīkǎo
Anh ấy thích học, còn thích suy nghĩ hơn.

18
我想成功,更想努力。
wǒ xiǎng chénggōng, gèng xiǎng nǔlì
Tôi muốn thành công, càng muốn cố gắng hơn.

19
她关心别人,更关心家人。
tā guānxīn biérén, gèng guānxīn jiārén
Cô ấy quan tâm người khác, càng quan tâm gia đình hơn.

20
他喜欢工作,更喜欢挑战。
tā xǐhuān gōngzuò, gèng xǐhuān tiǎozhàn
Anh ấy thích làm việc, còn thích thử thách hơn.

Nhóm 5: Dạng 不但…, 更…

21
他不但聪明,更努力。
tā búdàn cōngmíng, gèng nǔlì
Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ hơn.

22
她不但漂亮,更善良。
tā búdàn piàoliang, gèng shànliáng
Cô ấy không chỉ đẹp mà còn tốt bụng.

23
这个方法不但简单,更有效。
zhège fāngfǎ búdàn jiǎndān, gèng yǒuxiào
Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả hơn.

24
他不但会说汉语,更会写汉字。
tā búdàn huì shuō hànyǔ, gèng huì xiě hànzì
Anh ấy không chỉ nói được mà còn viết được.

25
学习不但重要,更必要。
xuéxí búdàn zhòngyào, gèng bìyào
Học không chỉ quan trọng mà còn cần thiết hơn.

Nhóm 6: Nâng cao

26
环境很好,服务更周到。
huánjìng hěn hǎo, fúwù gèng zhōudào
Môi trường tốt, dịch vụ còn chu đáo hơn.

27
技术先进,效率更高。
jìshù xiānjìn, xiàolǜ gèng gāo
Công nghệ tiên tiến, hiệu suất cao hơn.

28
条件成熟,发展更快。
tiáojiàn chéngshú, fāzhǎn gèng kuài
Điều kiện chín muồi, phát triển nhanh hơn.

29
问题复杂,情况更严重。
wèntí fùzá, qíngkuàng gèng yánzhòng
Vấn đề phức tạp, tình hình nghiêm trọng hơn.

30
需求增加,压力更大。
xūqiú zēngjiā, yālì gèng dà
Nhu cầu tăng, áp lực lớn hơn.

31
基础扎实,进步更快。
jīchǔ zhāshi, jìnbù gèng kuài
Nền tảng vững, tiến bộ nhanh hơn.

32
方向正确,结果更理想。
fāngxiàng zhèngquè, jiéguǒ gèng lǐxiǎng
Hướng đúng, kết quả tốt hơn.

33
数据清晰,分析更准确。
shùjù qīngxī, fēnxī gèng zhǔnquè
Dữ liệu rõ, phân tích chính xác hơn.

34
准备充分,成功更容易。
zhǔnbèi chōngfèn, chénggōng gèng róngyì
Chuẩn bị kỹ, thành công dễ hơn.

35
经验丰富,处理更有效。
jīngyàn fēngfù, chǔlǐ gèng yǒuxiào
Kinh nghiệm nhiều, xử lý hiệu quả hơn.

36
目标明确,行动更坚定。
mùbiāo míngquè, xíngdòng gèng jiāndìng
Mục tiêu rõ, hành động quyết đoán hơn.

37
资源充足,发展更稳定。
zīyuán chōngzú, fāzhǎn gèng wěndìng
Nguồn lực đủ, phát triển ổn định hơn.

38
计划合理,执行更顺利。
jìhuà hélǐ, zhíxíng gèng shùnlì
Kế hoạch hợp lý, thực hiện suôn sẻ hơn.

39
团队合作好,效率更高。
tuánduì hézuò hǎo, xiàolǜ gèng gāo
Hợp tác tốt, hiệu suất cao hơn.

40
思路清晰,表达更有力。
sīlù qīngxī, biǎodá gèng yǒulì
Tư duy rõ, diễn đạt mạnh mẽ hơn.

VII. Tổng kết

Cấu trúc …,更…:

Biểu thị tăng tiến mức độ
Vế sau mạnh hơn, sâu hơn, cao hơn
Rất quan trọng trong:
văn nói
văn viết
HSK trung – cao cấp

Câu phức tăng tiến (递进复句 - dì jìn fù jù) trong tiếng Trung là một loại câu phức rất phổ biến, đặc biệt trong HSK 3–5 và giao tiếp hàng ngày. Loại câu này có ít nhất hai phân câu (mệnh đề), trong đó phân câu sau bổ sung, nhấn mạnh hoặc nâng cấp ý nghĩa của phân câu trước, làm cho ý được “tăng tiến” (mức độ mạnh hơn, chi tiết hơn, quan trọng hơn).
Cấu trúc bạn hỏi “Câu phức Tăng tiến ...,更...” chính là biến thể đặc trưng của câu phức tăng tiến, sử dụng liên từ 更 (gèng) ở phân câu sau để nhấn mạnh “càng... hơn”, “hơn nữa”, “quan trọng hơn” hoặc “thậm chí còn...”.
Nó thường kết hợp với 不但 (bú dàn), 不仅 (bù jǐn) hoặc 不光 (bù guāng) ở phân câu trước.
Công thức cốt lõi:
Chủ ngữ + 不但/不仅/不光 + A, 更 + B.
(hoặc biến thể: 不但/不仅 + A, 更重要的是/更 + B)
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (Hán tự)

递 (dì): Truyền đạt, lần lượt → “tiến dần”.
进 (jìn): Tiến lên, phát triển → “tăng tiến”.
→ 递进 (dì jìn) = tăng tiến (ý nghĩa được đẩy lên mức cao hơn).
复 (fù): Phức tạp, lặp lại, ghép lại.
句 (jù): Câu.
→ 复句 (fù jù) = câu phức (câu ghép từ nhiều phân câu).

Các liên từ chính trong cấu trúc này:

不但 (bú dàn)
不 (bù): Không.
但 (dàn): Nhưng (ở đây mang nghĩa “chỉ là”).
→ Tổng hợp: Không chỉ... (nhấn mạnh “không dừng lại ở mức A”).

不仅 (bù jǐn)
不 (bù): Không.
仅 (jǐn): Chỉ, duy nhất.
→ Không chỉ... (nghĩa trang trọng hơn 不但, hay dùng trong văn viết).

不光 (bù guāng)
不 (bù): Không.
光 (guāng): Chỉ, duy nhất (nghĩa đen là “ánh sáng”, mở rộng thành “chỉ có”).
→ Không chỉ... (gần nghĩa với 不但, hơi khẩu ngữ).

更 (gèng) – chữ quan trọng nhất trong cấu trúc bạn hỏi
更 (gèng): Càng, hơn nữa, thay đổi để tốt hơn/xấu hơn.
→ Dùng để nâng cấp mức độ: “càng... hơn”, “hơn nữa”, “quan trọng hơn”, “thậm chí còn...”.
Nó làm cho phân câu sau mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn phân câu trước.

重要的是 (zhòng yào de shì) (thường đi kèm 更)
重 (zhòng): Nặng, quan trọng.
要 (yào): Cần thiết.
的 (de): Của.
是 (shì): Là.
→ Quan trọng hơn là... (nhấn mạnh cực mạnh).


Quy tắc sử dụng chi tiết (cặn kẽ)

Phân câu sau (更...) luôn mạnh hơn, bổ sung thêm hoặc quan trọng hơn phân câu trước.
Chủ ngữ của hai phân câu có thể giống nhau (rất phổ biến) hoặc khác nhau.
Nếu chủ ngữ giống nhau → đặt chủ ngữ trước 不但/不仅, sau đó là A, 更 B.
Nếu chủ ngữ khác nhau → đặt chủ ngữ riêng ở mỗi phân câu.
Thường có dấu phẩy (,) giữa hai phân câu.
Có thể thêm 了 (le) ở cuối để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc hoàn thành.
Không dùng 更 với tính từ có sẵn “rất” (很) ở phân câu sau, vì 更 đã mang nghĩa “càng hơn”.
Cấu trúc này không dùng cho phủ định ngược (muốn phủ định thì dùng 不但不...反而...).

40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1–10: Chủ ngữ giống nhau, nhấn mạnh phẩm chất cá nhân

他不但聪明,更努力。
Tā bú dàn cōngmíng, gèng nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn chăm chỉ hơn. (更 nâng mức độ nỗ lực).
她不仅漂亮,更善良。
Tā bù jǐn piàoliang, gèng shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, mà còn tốt bụng hơn.
我不光喜欢音乐,更喜欢画画。
Wǒ bù guāng xǐhuān yīnyuè, gèng xǐhuān huà huà.
Tôi không chỉ thích âm nhạc, mà còn thích vẽ tranh hơn.
小明不但会说英语,更会说日语。
Xiǎo Míng bú dàn huì shuō Yīngyǔ, gèng huì shuō Rìyǔ.
Tiểu Minh không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói được tiếng Nhật nữa.
老师不仅知识丰富,更有耐心。
Lǎoshī bù jǐn zhīshí fēngfù, gèng yǒu nàixīn.
Thầy không chỉ kiến thức phong phú, mà còn kiên nhẫn hơn.
妈妈不但做饭好吃,更会照顾人。
Māma bú dàn zuò fàn hǎo chī, gèng huì zhàogù rén.
Mẹ không chỉ nấu ăn ngon, mà còn biết chăm sóc người khác hơn.
他不仅工作认真,更有责任心。
Tā bù jǐn gōngzuò rènzhēn, gèng yǒu zérènxīn.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc, mà còn có trách nhiệm hơn.
妹妹不光可爱,更聪明伶俐。
Mèimei bù guāng kě’ài, gèng cōngmíng línglì.
Em gái không chỉ dễ thương, mà còn thông minh lanh lợi hơn.
我不但喜欢旅行,更喜欢一个人旅行。
Wǒ bú dàn xǐhuān lǚxíng, gèng xǐhuān yīgèrén lǚxíng.
Tôi không chỉ thích du lịch, mà còn thích du lịch một mình hơn.
爸爸不仅会开车,更会修车。
Bàba bù jǐn huì kāi chē, gèng huì xiū chē.
Bố không chỉ biết lái xe, mà còn biết sửa xe nữa.

Nhóm 11–20: Nhấn mạnh “更重要的是” (quan trọng hơn là)
11. 他不但学习好,更重要的是人品好。
Tā bú dàn xuéxí hǎo, gèng zhòngyào de shì rénpǐn hǎo.
Anh ấy không chỉ học giỏi, quan trọng hơn là phẩm chất tốt.

这家公司不仅赚钱,更重要的是环保。
Zhè jiā gōngsī bù jǐn zhuàn qián, gèng zhòngyào de shì huánbǎo.
Công ty này không chỉ kiếm tiền, quan trọng hơn là thân thiện với môi trường.
你不但要努力,更重要的是要坚持。
Nǐ bú dàn yào nǔlì, gèng zhòngyào de shì yào jiānchí.
Bạn không chỉ phải cố gắng, quan trọng hơn là phải kiên trì.
学中文不仅有趣,更重要的是有用。
Xué Zhōngwén bù jǐn yǒuqù, gèng zhòngyào de shì yǒuyòng.
Học tiếng Trung không chỉ thú vị, quan trọng hơn là có ích.
他不光帅,更重要的是心地善良。
Tā bù guāng shuài, gèng zhòngyào de shì xīndì shànliáng.
Anh ấy không chỉ đẹp trai, quan trọng hơn là tấm lòng tốt.
买房子不但要看价格,更重要的是看位置。
Mǎi fángzi bú dàn yào kàn jiàgé, gèng zhòngyào de shì kàn wèizhì.
Mua nhà không chỉ xem giá, quan trọng hơn là xem vị trí.
朋友不仅要多,更重要的是要真心。
Péngyou bù jǐn yào duō, gèng zhòngyào de shì yào zhēnxīn.
Bạn bè không chỉ phải nhiều, quan trọng hơn là phải chân thành.
健康不但重要,更重要的是要保持。
Jiànkāng bú dàn zhòngyào, gèng zhòngyào de shì yào bǎochí.
Sức khỏe không chỉ quan trọng, quan trọng hơn là phải giữ gìn.
这本书不仅好看,更重要的是教人做人。
Zhè běn shū bù jǐn hǎokàn, gèng zhòngyào de shì jiāo rén zuò rén.
Cuốn sách này không chỉ hay, quan trọng hơn là dạy làm người.
工作不但要赚钱,更重要的是要快乐。
Gōngzuò bú dàn yào zhuàn qián, gèng zhòngyào de shì yào kuàilè.
Làm việc không chỉ để kiếm tiền, quan trọng hơn là phải vui vẻ.

Nhóm 21–30: Chủ ngữ khác nhau hoặc tình huống thực tế
21. 不但天气热,更让人难受的是湿度高。
Bú dàn tiānqì rè, gèng ràng rén nánshòu de shì shīdù gāo.
Không chỉ trời nóng, mà cái làm người ta khó chịu hơn là độ ẩm cao.

不仅我喜欢她,更喜欢她的是我的朋友。
Bù jǐn wǒ xǐhuān tā, gèng xǐhuān tā de shì wǒ de péngyou.
Không chỉ tôi thích cô ấy, mà bạn tôi còn thích cô ấy hơn.
不光学习重要,更重要的是实践。
Bù guāng xuéxí zhòngyào, gèng zhòngyào de shì shíjiàn.
Không chỉ học tập quan trọng, mà thực hành còn quan trọng hơn.
不但价格便宜,更好的是质量高。
Bú dàn jiàgé piányi, gèng hǎo de shì zhìliàng gāo.
Không chỉ giá rẻ, mà chất lượng còn tốt hơn.
不仅他会游泳,更会游泳的是他弟弟。
Bù jǐn tā huì yóuyǒng, gèng huì yóuyǒng de shì tā dìdi.
Không chỉ anh ấy biết bơi, mà em trai anh ấy bơi còn giỏi hơn.
不但考试难,更难的是准备过程。
Bú dàn kǎoshì nán, gèng nán de shì zhǔnbèi guòchéng.
Không chỉ thi khó, mà quá trình chuẩn bị còn khó hơn.
不仅中国人爱喝茶,更爱喝茶的是日本人。
Bù jǐn Zhōngguó rén ài hē chá, gèng ài hē chá de shì Rìběn rén.
Không chỉ người Trung Quốc thích uống trà, mà người Nhật còn thích hơn.
不光衣服漂亮,更漂亮的是她的笑容。
Bù guāng yīfu piàoliang, gèng piàoliang de shì tā de xiàoróng.
Không chỉ quần áo đẹp, mà nụ cười của cô ấy còn đẹp hơn.
不但我去,更想去的是我妈妈。
Bú dàn wǒ qù, gèng xiǎng qù de shì wǒ māma.
Không chỉ tôi đi, mà mẹ tôi còn muốn đi hơn.
不仅城市发展快,更快的是农村的变化。
Bù jǐn chéngshì fāzhǎn kuài, gèng kuài de shì nóngcūn de biànhuà.
Không chỉ thành phố phát triển nhanh, mà thay đổi ở nông thôn còn nhanh hơn.

Nhóm 31–40: Ví dụ nâng cao (HSK 4–5, tình huống phức tạp)
31. 这个计划不但可行,更重要的是安全。
Zhège jìhuà bú dàn kěxíng, gèng zhòngyào de shì ānquán.

学外语不仅要背单词,更要多练习。
Xué wàiyǔ bù jǐn yào bèi dān cí, gèng yào duō liànxí.
他不光有钱,更有智慧。
Tā bù guāng yǒu qián, gèng yǒu zhìhuì.
不但你错了,更错的是我没提醒你。
Bú dàn nǐ cuò le, gèng cuò de shì wǒ méi tíxǐng nǐ.
生活不仅要忙碌,更要平衡。
Shēnghuó bù jǐn yào mánglù, gèng yào pínghéng.
这部电影不但好看,更有教育意义。
Zhè bù diànyǐng bú dàn hǎokàn, gèng yǒu jiàoyù yìyì.
不仅现在难,更难的是未来。
Bù jǐn xiànzài nán, gèng nán de shì wèilái.
朋友之间不但要互相帮助,更要互相理解。
Péngyou zhījiān bú dàn yào hùxiāng bāngzhù, gèng yào hùxiāng lǐjiě.
她不但唱歌好,更会作曲。
Tā bú dàn chàng gē hǎo, gèng huì zuò qǔ.
学好中文不仅能旅游,更能了解中国文化。
Xué hǎo Zhōngwén bù jǐn néng lǚyóu, gèng néng liǎojiě Zhōngguó wénhuà.

Lưu ý cuối cùng khi dùng:

Muốn nói “càng ngày càng...” thì dùng 越来越 (không phải cấu trúc tăng tiến này).
Muốn nói “càng... càng...” (tỷ lệ thuận) thì dùng 越...越....
Cấu trúc ...,更... trong câu phức tăng tiến là để nâng cấp ý nghĩa, không phải so sánh trực tiếp (so sánh trực tiếp dùng 比...更...).

I. Khái niệm cấu trúc

……,更…… (… , gèng …)

→ Nghĩa: … mà còn hơn nữa…, … lại càng…

Đây là câu phức tăng tiến (递进复句) dùng để:

Diễn tả mức độ tăng lên
Vế sau mạnh hơn / sâu hơn / cao hơn vế trước

→ Logic:
A → chưa đủ → B (mạnh hơn A)

II. Giải thích từng chữ Hán
更 (gèng)
Nghĩa gốc: càng, hơn nữa, thêm nữa
Dùng để:
So sánh tăng cấp
Nhấn mạnh mức độ tăng lên

→ Vai trò:

Là phó từ (副词)
Đứng trước:
tính từ
động từ (trong một số trường hợp)
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

Mệnh đề 1, 更 + Tính từ / Động từ

2. Các dạng phổ biến
a. Tăng mức độ tính chất

A, 更 + Adj

→ Ví dụ:
很好,更方便
→ Tốt rồi, còn tiện hơn

b. Tăng mức độ hành động

A, 更 + V

→ Ví dụ:
他努力学习,更提高成绩

c. Nhấn mạnh logic tăng tiến

Thường đi kèm:

不但……,更……
不仅……,更……
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Vế sau luôn mạnh hơn

→ Đây là bản chất của “更”

2. Không phải so sánh trực tiếp như 比
比 → so sánh giữa 2 đối tượng
更 → tăng cấp trong cùng ngữ cảnh
3. Ngữ khí
Nhấn mạnh
Logic tăng dần
V. So sánh quan trọng
更 vs 还
Từ        Nghĩa        Sắc thái
更        hơn nữa        trang trọng, mạnh
还        còn        khẩu ngữ, nhẹ
Ví dụ:

他很高,还很帅
→ Anh ấy cao, lại còn đẹp trai

他很高,更帅
→ Anh ấy cao, hơn nữa còn đẹp trai (nhấn mạnh hơn)

VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày

这个手机很好用,更便宜。
zhè ge shǒujī hěn hǎo yòng, gèng piányi
→ Điện thoại này dễ dùng, còn rẻ hơn

这家餐厅很好吃,更干净。
zhè jiā cāntīng hěn hǎochī, gèng gānjìng
→ Nhà hàng này ngon, còn sạch hơn

天气很好,更适合出去玩。
tiānqì hěn hǎo, gèng shìhé chūqù wán
→ Thời tiết đẹp, càng thích hợp đi chơi

他很忙,更累。
tā hěn máng, gèng lèi
→ Anh ấy bận, lại càng mệt

这里很安静,更舒服。
zhèlǐ hěn ānjìng, gèng shūfu
→ Ở đây yên tĩnh, càng dễ chịu

Nhóm 2: Học tập

他学习很好,更努力。
tā xuéxí hěn hǎo, gèng nǔlì
→ Anh ấy học tốt, còn chăm chỉ hơn

这本书很有用,更容易理解。
zhè běn shū hěn yǒuyòng, gèng róngyì lǐjiě
→ Sách hữu ích, còn dễ hiểu hơn

老师讲得清楚,更生动。
lǎoshī jiǎng de qīngchu, gèng shēngdòng
→ Thầy giảng rõ, còn sinh động hơn

他基础很好,更进步快。
tā jīchǔ hěn hǎo, gèng jìnbù kuài
→ Nền tảng tốt, càng tiến bộ nhanh

内容简单,更容易记住。
nèiróng jiǎndān, gèng róngyì jìzhù
→ Nội dung đơn giản, càng dễ nhớ

Nhóm 3: Công việc

这个方案很好,更实用。
zhè ge fāng'àn hěn hǎo, gèng shíyòng
→ Phương án tốt, còn thực tế hơn

他工作认真,更负责。
tā gōngzuò rènzhēn, gèng fùzé
→ Anh ấy làm việc nghiêm túc, còn có trách nhiệm hơn

公司发展快,更稳定。
gōngsī fāzhǎn kuài, gèng wěndìng
→ Công ty phát triển nhanh, còn ổn định hơn

条件不错,更有机会。
tiáojiàn búcuò, gèng yǒu jīhuì
→ Điều kiện tốt, càng có cơ hội

计划合理,更容易成功。
jìhuà hélǐ, gèng róngyì chénggōng
→ Kế hoạch hợp lý, càng dễ thành công

Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc

他对我很好,更关心我。
tā duì wǒ hěn hǎo, gèng guānxīn wǒ
→ Anh ấy tốt với tôi, còn quan tâm hơn

她很温柔,更体贴。
tā hěn wēnróu, gèng tǐtiē
→ Cô ấy dịu dàng, còn chu đáo hơn

我们关系很好,更信任彼此。
wǒmen guānxì hěn hǎo, gèng xìnrèn bǐcǐ
→ Quan hệ tốt, càng tin nhau hơn

他很诚实,更值得信任。
tā hěn chéngshí, gèng zhídé xìnrèn
→ Anh ấy trung thực, càng đáng tin

她很开心,更自信。
tā hěn kāixīn, gèng zìxìn
→ Cô ấy vui, càng tự tin hơn

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

有经验很好,更容易成功。
yǒu jīngyàn hěn hǎo, gèng róngyì chénggōng
→ Có kinh nghiệm tốt, càng dễ thành công

准备充分,更有把握。
zhǔnbèi chōngfèn, gèng yǒu bǎwò
→ Chuẩn bị kỹ, càng chắc chắn

努力很重要,更要坚持。
nǔlì hěn zhòngyào, gèng yào jiānchí
→ Nỗ lực quan trọng, càng phải kiên trì

机会难得,更要珍惜。
jīhuì nándé, gèng yào zhēnxī
→ Cơ hội hiếm, càng phải trân trọng

失败不可怕,更重要的是经验。
shībài bù kěpà, gèng zhòngyào de shì jīngyàn
→ Thất bại không đáng sợ, quan trọng hơn là kinh nghiệm

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

他很聪明,更努力。
tā hěn cōngmíng, gèng nǔlì

生活很好,更幸福。
shēnghuó hěn hǎo, gèng xìngfú

价格便宜,更值得买。
jiàgé piányi, gèng zhídé mǎi

环境不错,更适合学习。
huánjìng búcuò, gèng shìhé xuéxí

条件很好,更容易发展。
tiáojiàn hěn hǎo, gèng róngyì fāzhǎn

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

他不但聪明,更努力。
tā bùdàn cōngmíng, gèng nǔlì

这个地方不仅漂亮,更安静。
zhè ge dìfang bùjǐn piàoliang, gèng ānjìng

事情不但复杂,更重要。
shìqing bùdàn fùzá, gèng zhòngyào

他不仅成功,更有影响力。
tā bùjǐn chénggōng, gèng yǒu yǐngxiǎnglì

生活不仅稳定,更幸福。
shēnghuó bùjǐn wěndìng, gèng xìngfú

VII. Tổng kết
更 = càng, hơn nữa
Dùng để:
tăng mức độ
nhấn mạnh vế sau mạnh hơn vế trước
Thường dùng trong:
câu tăng tiến
cấu trúc 不但…更…
VIII. Mẹo nhớ nhanh
A đã tốt → B 更 tốt hơn nữa
“更 = nâng cấp level”

Câu phức Tăng tiến (递进复句 - dì jìn fù jù) trong tiếng Trung là loại câu phức rất phổ biến, dùng để diễn tả mối quan hệ tăng tiến, bổ sung, nhấn mạnh và nâng cao mức độ giữa các phân câu.
Phân câu sau không chỉ bổ sung ý cho phân câu trước mà còn tăng cường, nâng cấp ý nghĩa lên một bậc cao hơn, làm cho câu mang tính thuyết phục, nhấn mạnh mạnh mẽ hơn.
Trong câu phức tăng tiến, cấu trúc “..., 更...” (đặc biệt là “不但/不仅/不光... 更...”) là một trong những mẫu câu cốt lõi mà bạn hỏi. Đây chính là cấu trúc “tăng tiến” điển hình mà người Việt hay gọi là “Câu phức Tăng tiến ...,更...”.
1. Giải thích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán trong cấu trúc

不 (bù): Phủ định “không”.
但 (dàn): “Nhưng”. → 不但 (bùdàn) = “không những” (không chỉ dừng lại ở mức đó, mà còn tiến xa hơn).
仅 (jǐn): “Chỉ, duy nhất”. → 不仅 (bùjǐn) = “không chỉ” (gần giống 不但, nhưng trang trọng hơn).
光 (guāng): “Chỉ, duy nhất”. → 不光 (bùguāng) = “không chỉ” (thân mật, khẩu ngữ).
只 (zhǐ): “Chỉ”. → 不只 (bùzhǐ) = “không chỉ”.
更 (gèng): Đây là chữ quan trọng nhất trong cấu trúc bạn hỏi.
Phát âm: gèng (ngang, thanh 4).
Nghĩa gốc (nghĩa cổ): “thay đổi, đổi khác, thay thế”.
Nghĩa ngữ pháp hiện đại: Phó từ chỉ sự tăng tiến mức độ, dịch là “càng”, “hơn nữa”, “thậm chí còn”, “càng… hơn”.
Nó nhấn mạnh rằng phân câu sau cao hơn, mạnh hơn, quan trọng hơn so với phân câu trước.
Ví dụ: “đẹp” → “càng đẹp hơn”; “thông minh” → “thậm chí còn thông minh hơn”.


Cấu trúc đầy đủ thường gặp:
Không những / Không chỉ …, 更 …
= “Không những …, mà còn càng … / thậm chí còn …”
2. Các cấu trúc câu phức Tăng tiến dùng “更” (chi tiết & cặn kẽ)









































STTCấu trúcNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn1不但/不仅/不光 … 更 …Không những … mà còn càng …他不但聪明,更勤奋。2不但/不仅 … 更重要的是 …Không những … mà quan trọng hơn là …她不仅漂亮,更重要的是心地善良。3不但/不仅 … 甚至更 …Không những … thậm chí còn …我不但会说英语,甚至更会说日语。4不仅 … 而且更 …Không chỉ … mà còn càng …这件衣服不仅好看,而且更便宜。5…,更别说 … (cấu trúc tăng tiến mạnh)…, chứ đừng nói … (càng không)他连汉字都不会写,更别说写文章了。
Lưu ý quan trọng khi dùng:

Phân câu sau với 更 phải mang tính tăng tiến rõ rệt (mức độ cao hơn, quan trọng hơn, mạnh hơn).
Thường dùng với tính từ, động từ tâm lý, hoặc cụm danh từ nhấn mạnh.
Có thể thêm 还 / 也 / 又 trước 更 để tăng nhịp điệu: 不但… 还更…
Không dùng “更” nếu hai vế ngang nhau → phải dùng 而且 / 并且.

3. 40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch + phân tích)
Tôi chia thành 4 nhóm (10 ví dụ/mỗi nhóm) để dễ học: người, vật, tình huống, trừu tượng.
Nhóm 1: Về con người (1-10)

他不但长得帅,更聪明。
Tā bùdàn zhǎng de shuài, gèng cōngmíng.
Anh ấy không những đẹp trai, càng thông minh hơn.
她不仅学习好,更会照顾人。
Tā bùjǐn xuéxí hǎo, gèng huì zhàogù rén.
Cô ấy không chỉ học giỏi, càng biết chăm sóc người khác.
我朋友不光会做饭,更会做甜点。
Wǒ péngyou bùguāng huì zuò fàn, gèng huì zuò tiándiǎn.
Bạn tôi không chỉ nấu ăn được, càng làm bánh ngọt giỏi.
老师不但教书,更育人。
Lǎoshī bùdàn jiāo shū, gèng yù rén.
Thầy không chỉ dạy kiến thức, càng dạy làm người.
小明不仅跑得快,更有耐力。
Xiǎo Míng bùjǐn pǎo de kuài, gèng yǒu nàilì.
Tiểu Minh không chỉ chạy nhanh, càng có sức bền.
她不但漂亮,更善良。
Tā bùdàn piàoliang, gèng shànliáng.
Cô ấy không những xinh đẹp, càng hiền lành.
他不仅有钱,更有爱心。
Tā bùjǐn yǒu qián, gèng yǒu àixīn.
Anh ấy không chỉ giàu có, càng có lòng nhân ái.
我哥哥不光高,更帅。
Wǒ gēge bùguāng gāo, gèng shuài.
Anh trai tôi không chỉ cao, càng đẹp trai.
妈妈不但做饭好吃,更会讲故事。
Māma bùdàn zuò fàn hǎochī, gèng huì jiǎng gùshi.
Mẹ không chỉ nấu ngon, càng giỏi kể chuyện.
她不仅会唱歌,更会跳舞。
Tā bùjǐn huì chàng gē, gèng huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ hát hay, càng nhảy đẹp.

Nhóm 2: Về vật/sự vật (11-20)

这件衣服不但好看,更便宜。
Zhè jiàn yīfu bùdàn hǎokàn, gèng piányi.
Chiếc áo này không những đẹp, càng rẻ.
这部手机不仅快,更省电。
Zhè bù shǒujī bùjǐn kuài, gèng shěng diàn.
Chiếc điện thoại này không chỉ nhanh, càng tiết kiệm pin.
这家餐厅不光环境好,更服务周到。
Zhè jiā cāntīng bùguāng huánjìng hǎo, gèng fúwù zhōudào.
Nhà hàng này không chỉ không gian đẹp, càng phục vụ chu đáo.
这本书不但有趣,更有深度。
Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, gèng yǒu shēndù.
Cuốn sách này không những hay, càng sâu sắc.
这个计划不仅可行,更完美。
Zhège jìhuà bùjǐn kěxíng, gèng wánměi.
Kế hoạch này không chỉ khả thi, càng hoàn hảo.
这辆车不但省油,更安全。
Zhè liàng chē bùdàn shěng yóu, gèng ānquán.
Chiếc xe này không những tiết kiệm xăng, càng an toàn.
这款电脑不仅轻薄,更性能强。
Zhè kuǎn diànnǎo bùjǐn qīng bó, gèng xìngnéng qiáng.
Máy tính này không chỉ mỏng nhẹ, càng hiệu năng mạnh.
这首歌不但好听,更有意义。
Zhè shǒu gē bùdàn hǎotīng, gèng yǒu yìyì.
Bài hát này không những hay, càng có ý nghĩa.
这个礼物不仅漂亮,更实用。
Zhège lǐwù bùjǐn piàoliang, gèng shíyòng.
Món quà này không chỉ đẹp, càng thực tế.
这家酒店不光豪华,更舒适。
Zhè jiā jiǔdiàn bùguāng háohuá, gèng shūshì.
Khách sạn này không chỉ sang trọng, càng thoải mái.

Nhóm 3: Tình huống / sự việc (21-30)

今天不但热,更闷。
Jīntiān bùdàn rè, gèng mēn.
Hôm nay không những nóng, càng ngột ngạt.
这次考试不仅难,更有挑战性。
Zhè cì kǎoshì bùjǐn nán, gèng yǒu tiǎozhàn xìng.
Kỳ thi lần này không chỉ khó, càng thử thách.
他不但没迟到,更提前到了。
Tā bùdàn méi chídào, gèng tíqián dào le.
Anh ấy không những không muộn, càng đến sớm.
雨不仅没停,更下大了。
Yǔ bùjǐn méi tíng, gèng xià dà le.
Mưa không những không tạnh, càng to hơn.
这个消息不但让人惊讶,更让人感动。
Zhège xiāoxi bùdàn ràng rén jīngyà, gèng ràng rén gǎndòng.
Tin này không những khiến người ta ngạc nhiên, càng xúc động.
她不但通过了考试,更拿了第一名。
Tā bùdàn tōngguò le kǎoshì, gèng ná le dì yī míng.
Cô ấy không những đỗ, càng đứng nhất.
我们不仅完成了任务,更超额完成。
Wǒmen bùjǐn wánchéng le rènwù, gèng chāo'é wánchéng.
Chúng tôi không chỉ hoàn thành nhiệm vụ, càng vượt mức.
他不但接受了邀请,更主动帮忙。
Tā bùdàn jiēshòu le yāoqǐng, gèng zhǔdòng bāngmáng.
Anh ấy không những nhận lời, càng chủ động giúp đỡ.
价格不仅没涨,更降了。
Jiàgé bùjǐn méi zhǎng, gèng jiàng le.
Giá không những không tăng, càng giảm.
会议不但准时开始,更提前结束。
Huìyì bùdàn zhǔnshí kāishǐ, gèng tíqián jiéshù.
Cuộc họp không những đúng giờ, càng kết thúc sớm.

Nhóm 4: Trừu tượng / nhấn mạnh quan trọng (31-40)

学习不但需要努力,更需要方法。
Xuéxí bùdàn xūyào nǔlì, gèng xūyào fāngfǎ.
Học tập không những cần cố gắng, càng cần phương pháp.
成功不仅靠运气,更靠坚持。
Chénggōng bùjǐn kào yùnqì, gèng kào jiānchí.
Thành công không chỉ nhờ may mắn, càng nhờ kiên trì.
健康不但重要,更是财富。
Jiànkāng bùdàn zhòngyào, gèng shì cáifù.
Sức khỏe không những quan trọng, càng là tài sản.
友谊不仅需要真诚,更需要信任。
Yǒuyì bùjǐn xūyào zhēnchéng, gèng xūyào xìnrèn.
Tình bạn không chỉ cần chân thành, càng cần tin tưởng.
爱情不但浪漫,更需要责任。
Àiqíng bùdàn làngmàn, gèng xūyào zérèn.
Tình yêu không những lãng mạn, càng cần trách nhiệm.
更重要的是,我们必须保护环境。
Gèng zhòngyào de shì, wǒmen bìxū bǎohù huánjìng.
Quan trọng hơn là, chúng ta phải bảo vệ môi trường.
他不但会英语,甚至更会法语和德语。
Tā bùdàn huì Yīngyǔ, shènzhì gèng huì Fǎyǔ hé Déyǔ.
Anh ấy không những biết tiếng Anh, thậm chí càng biết tiếng Pháp và Đức.
这件事不仅影响我,更影响了全家人。
Zhè jiàn shì bùjǐn yǐngxiǎng wǒ, gèng yǐngxiǎng le quán jiā rén.
Việc này không chỉ ảnh hưởng đến tôi, càng ảnh hưởng cả nhà.
科技不但改变生活,更改变世界。
Kējì bùdàn gǎibiàn shēnghuó, gèng gǎibiàn shìjiè.
Công nghệ không những thay đổi cuộc sống, càng thay đổi thế giới.
更别说他连基本语法都不会。
Gèng bié shuō tā lián jīběn yǔfǎ dōu bú huì.
Chứ đừng nói anh ấy连 ngữ pháp cơ bản cũng không biết.

Tóm tắt cách dùng nhanh

Muốn nói “không chỉ… mà còn càng…” → dùng 不但/不仅… 更…
Muốn nhấn mạnh “quan trọng hơn là…” → 更重要的是…
Muốn nói “càng không…” → 更别说…

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc …, 更… dùng để biểu thị quan hệ tăng tiến, tức là:

Vế trước nêu một tình huống, trạng thái hoặc điều kiện
Vế sau biểu thị mức độ cao hơn, mạnh hơn, sâu hơn so với vế trước

Ý nghĩa cơ bản trong tiếng Việt:

“càng…, càng…” (trong một số trường hợp)
“đã…, lại càng…”
“không những…, mà còn… (nhấn mạnh mức độ tăng lên)”

Điểm quan trọng:

更 nhấn mạnh sự tăng thêm về mức độ, không chỉ là thêm một ý mới mà là ý sau mạnh hơn ý trước

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
更 (gèng)
Nghĩa cơ bản: hơn nữa, càng, lại càng
Là phó từ biểu thị mức độ tăng lên

Trong câu:

更 đứng trước động từ hoặc tính từ
Dùng để nhấn mạnh rằng mức độ được nâng cao so với trước đó
3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

Mệnh đề 1, 更 + tính từ / động từ

Hoặc:

因为 A, 更 B

Hoặc:

A 已经…, 更…

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. 更 nhấn mạnh sự tăng mức

Không chỉ đơn giản là “cũng”, mà là:

mạnh hơn
nhiều hơn
rõ hơn
4.2. Thường đi với tính từ

Ví dụ:

更好 (tốt hơn)
更快 (nhanh hơn)
更重要 (quan trọng hơn)

4.3. Có thể đi với động từ

Ví dụ:

更喜欢 (thích hơn)
更努力 (cố gắng hơn)

4.4. Quan hệ logic
Vế trước là nền tảng
Vế sau là sự tăng cường
5. Phân biệt với 也
也: cũng (chỉ thêm thông tin)
更: càng, hơn nữa (tăng mức độ)
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他很聪明,更努力。
Tā hěn cōngmíng, gèng nǔlì.
Anh ấy thông minh, lại càng chăm chỉ hơn.
这个地方很漂亮,夜景更美。
Zhège dìfang hěn piàoliang, yèjǐng gèng měi.
Nơi này rất đẹp, cảnh đêm còn đẹp hơn.
他已经很累了,更不想工作。
Tā yǐjīng hěn lèi le, gèng bù xiǎng gōngzuò.
Anh ấy đã rất mệt rồi, lại càng không muốn làm việc.
天气冷了,人们更不愿意出门。
Tiānqì lěng le, rénmen gèng bù yuànyì chūmén.
Thời tiết lạnh, mọi người lại càng không muốn ra ngoài.
你这样说,我更不明白了。
Nǐ zhèyàng shuō, wǒ gèng bù míngbai le.
Bạn nói vậy, tôi lại càng không hiểu hơn.
他听了以后,更生气了。
Tā tīng le yǐhòu, gèng shēngqì le.
Sau khi nghe xong, anh ấy càng tức giận hơn.
学习越努力,成绩更好。
Xuéxí yuè nǔlì, chéngjì gèng hǎo.
Học càng chăm, kết quả càng tốt.
事情越来越复杂,问题更难解决。
Shìqing yuèláiyuè fùzá, wèntí gèng nán jiějué.
Sự việc ngày càng phức tạp, vấn đề càng khó giải quyết hơn.
他已经很忙了,还要做更多事情,更累。
Tā yǐjīng hěn máng le, hái yào zuò gèng duō shìqing, gèng lèi.
Anh ấy đã rất bận rồi, còn phải làm thêm nhiều việc, càng mệt hơn.
她本来就漂亮,化妆以后更漂亮。
Tā běnlái jiù piàoliang, huàzhuāng yǐhòu gèng piàoliang.
Cô ấy vốn đã đẹp, sau khi trang điểm lại càng đẹp hơn.
我已经解释了,他更不相信。
Wǒ yǐjīng jiěshì le, tā gèng bù xiāngxìn.
Tôi đã giải thích rồi, anh ấy lại càng không tin.
雨下得很大,路更难走。
Yǔ xià de hěn dà, lù gèng nán zǒu.
Mưa to, đường lại càng khó đi.
他失败了以后,更努力工作。
Tā shībài le yǐhòu, gèng nǔlì gōngzuò.
Sau khi thất bại, anh ấy càng làm việc chăm chỉ hơn.
你这么说,我更伤心。
Nǐ zhème shuō, wǒ gèng shāngxīn.
Bạn nói vậy, tôi càng buồn hơn.
他本来就不高兴,现在更生气了。
Tā běnlái jiù bù gāoxìng, xiànzài gèng shēngqì le.
Anh ấy vốn đã không vui, giờ lại càng tức hơn.
时间不多,我们更要抓紧。
Shíjiān bù duō, wǒmen gèng yào zhuājǐn.
Thời gian không nhiều, chúng ta càng phải tranh thủ.
他听到这个消息,更开心了。
Tā tīng dào zhège xiāoxi, gèng kāixīn le.
Nghe tin này, anh ấy càng vui hơn.
天气热了,人们更喜欢喝冷饮。
Tiānqì rè le, rénmen gèng xǐhuān hē lěngyǐn.
Trời nóng, mọi người càng thích uống đồ lạnh.
事情已经很复杂了,你这样做更麻烦。
Shìqing yǐjīng hěn fùzá le, nǐ zhèyàng zuò gèng máfan.
Việc đã phức tạp rồi, bạn làm vậy càng rắc rối hơn.
他已经很累了,再加班更辛苦。
Tā yǐjīng hěn lèi le, zài jiābān gèng xīnkǔ.
Anh ấy đã mệt rồi, làm thêm giờ càng vất vả hơn.
我越想越觉得更奇怪。
Wǒ yuè xiǎng yuè juéde gèng qíguài.
Tôi càng nghĩ càng thấy kỳ lạ hơn.
她本来就忙,现在更忙了。
Tā běnlái jiù máng, xiànzài gèng máng le.
Cô ấy vốn đã bận, giờ càng bận hơn.
你越解释,他更不相信。
Nǐ yuè jiěshì, tā gèng bù xiāngxìn.
Bạn càng giải thích, anh ấy càng không tin.
他本来就喜欢你,现在更喜欢你。
Tā běnlái jiù xǐhuān nǐ, xiànzài gèng xǐhuān nǐ.
Anh ấy vốn đã thích bạn, giờ càng thích hơn.
工作多了,压力更大。
Gōngzuò duō le, yālì gèng dà.
Công việc nhiều, áp lực càng lớn hơn.
他已经很努力了,现在更努力。
Tā yǐjīng hěn nǔlì le, xiànzài gèng nǔlì.
Anh ấy đã rất cố gắng, giờ càng cố gắng hơn.
你不说,我更不知道。
Nǐ bù shuō, wǒ gèng bù zhīdào.
Bạn không nói, tôi lại càng không biết.
他越紧张,表现更差。
Tā yuè jǐnzhāng, biǎoxiàn gèng chà.
Anh ấy càng căng thẳng, thể hiện càng tệ.
问题已经很严重了,现在更严重。
Wèntí yǐjīng hěn yánzhòng le, xiànzài gèng yánzhòng.
Vấn đề đã nghiêm trọng, giờ càng nghiêm trọng hơn.
他本来就冷,现在更冷了。
Tā běnlái jiù lěng, xiànzài gèng lěng le.
Trời vốn đã lạnh, giờ càng lạnh hơn.
你这样做,只会让事情更糟。
Nǐ zhèyàng zuò, zhǐ huì ràng shìqing gèng zāo.
Bạn làm vậy chỉ khiến mọi việc tệ hơn.
她笑了以后,看起来更漂亮。
Tā xiào le yǐhòu, kàn qǐlái gèng piàoliang.
Sau khi cười, cô ấy trông càng đẹp hơn.
他休息了一下,精神更好了。
Tā xiūxi le yīxià, jīngshén gèng hǎo le.
Sau khi nghỉ, tinh thần anh ấy tốt hơn.
你越努力,机会更多。
Nǐ yuè nǔlì, jīhuì gèng duō.
Bạn càng cố gắng, cơ hội càng nhiều.
他已经很优秀了,还在努力,更厉害。
Tā yǐjīng hěn yōuxiù le, hái zài nǔlì, gèng lìhai.
Anh ấy đã rất giỏi, còn tiếp tục cố gắng, càng lợi hại hơn.
我听了你的话,更有信心。
Wǒ tīng le nǐ de huà, gèng yǒu xìnxīn.
Nghe bạn nói, tôi càng có tự tin hơn.
他失败以后,更坚强了。
Tā shībài yǐhòu, gèng jiānqiáng le.
Sau thất bại, anh ấy càng mạnh mẽ hơn.
事情越拖,问题更大。
Shìqing yuè tuō, wèntí gèng dà.
Việc càng kéo dài, vấn đề càng lớn.
他已经很忙了,你这样更麻烦他。
Tā yǐjīng hěn máng le, nǐ zhèyàng gèng máfan tā.
Anh ấy đã bận, bạn làm vậy càng làm phiền anh ấy.
天气越来越热,人们更不想出门。
Tiānqì yuèláiyuè rè, rénmen gèng bù xiǎng chūmén.
Trời ngày càng nóng, mọi người càng không muốn ra ngoài.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc …, 更… là cách biểu đạt rất quan trọng để:

nhấn mạnh sự tăng mức độ
làm rõ quan hệ nguyên nhân – kết quả tăng tiến
diễn đạt suy nghĩ logic sâu hơn

Bản chất:

Vế trước tạo nền
更 làm tăng cường mức độ ở vế sau

Có thể hiểu sâu:

更 không chỉ là “hơn”, mà là
“trên cơ sở cái đã có, mức độ được đẩy lên cao hơn nữa”

Câu phức tăng tiến (递进复句 - dì jìn fù jù) trong tiếng Trung là loại câu phức gồm hai hoặc nhiều phân câu (分句), trong đó phân câu sau bổ sung, nhấn mạnh và nâng cao mức độ ý nghĩa của phân câu trước. Mối quan hệ giữa các phân câu là tăng tiến (từ nhẹ → nặng, từ ít → nhiều, từ đơn giản → phức tạp hơn, từ cơ bản → quan trọng hơn).
Trong số các cấu trúc câu phức tăng tiến, cấu trúc “..., 更...” (hay đầy đủ hơn là “不但/不仅/不只...,更...”) là một trong những cách phổ biến nhất để biểu thị “không chỉ... mà còn càng... hơn” hoặc “không những... mà càng... nữa”. Nó nhấn mạnh rằng ý sau tiến bộ, nâng cấp, hoặc mạnh mẽ hơn ý trước.
1. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán trong cấu trúc “..., 更...”
Cấu trúc thường kết hợp với các từ nối phía trước như 不但 / 不仅 / 不只, nhưng trọng tâm người dùng hỏi là 更. Dưới đây là phân tích chi tiết từng chữ Hán chính:

更 (gèng):
Cách viết: Chữ Hán giản thể (cùng với phồn thể).
Âm Hán Việt: Canh (nhưng phát âm thực tế là “gèng”, thanh 4).
Nghĩa gốc: “Thay đổi, đổi khác” (từ cổ).
Nghĩa trong ngữ pháp hiện đại: Phó từ (副词), nghĩa là “càng”, “hơn”, “thêm nữa”, “càng... hơn”.
Nó luôn đứng trước tính từ (adj) hoặc động từ tâm lý để chỉ mức độ tăng thêm, nâng cao hơn so với điều đã nói ở vế trước.
Không phải “càng ngày càng” (đó là 越来越), mà là “càng hơn nữa” so với một tiêu chuẩn đã được nhắc.
Ví dụ đơn giản: “Anh ấy thông minh, càng chăm chỉ nữa.” → Nhấn mạnh “chăm chỉ” mạnh hơn “thông minh”.


Các từ nối thường đi kèm (để tạo câu phức tăng tiến):
不 (bù): Phó từ phủ định “không”.
但 (dàn): Liên từ “nhưng” → 不但 (bú dàn) = “không chỉ / không những” (phủ định cái “chỉ” để mở rộng).
仅 (jǐn): “Chỉ, duy nhất” → 不仅 (bù jǐn) = “không chỉ”.
只 (zhǐ): “Chỉ” → 不只 (bù zhǐ) = “không chỉ”.
而 (ér): “Mà” (liên từ nối hai vế).
且 (qiě): “Và, hơn nữa” → 而且 (ér qiě) = “mà còn”.
还 (hái) / 也 (yě) / 又 (yòu): “Còn / cũng / lại” (dùng thay thế hoặc kết hợp với 更 để tăng tiến).


Cấu trúc cốt lõi đầy đủ (rất hay gặp):
Chủ ngữ + 不但/不仅/不只 + ... , 更 + (quan trọng là / adj/động từ) ...
Hoặc rút gọn: ... , 更 ... (khi ngữ cảnh đã rõ ràng là tăng tiến).
Lưu ý quan trọng khi dùng:

Phân câu sau (có 更) phải mang ý mạnh hơn, quan trọng hơn phân câu trước.
Chủ ngữ thường đặt trước 不但/不仅 nếu cùng một chủ ngữ.
更 không dùng một mình để tạo câu phức tăng tiến nếu không có vế trước làm nền (trừ khi ngữ cảnh rõ).
Có thể thêm 重要的是 (zhòng yào de shì) = “quan trọng hơn là” để nhấn mạnh.

2. Các biến thể cấu trúc câu phức tăng tiến có “更”

不但/不仅...,更... (phổ biến nhất)
不但/不仅...,而且更...
不只...,更...
...,更重要的是... (rút gọn, nhấn mạnh mức độ cao hơn)
连...都...,更别说/更何况... (càng không nói đến...)

3. 40 ví dụ chi tiết (có chữ Hán + Pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Tôi chia thành các nhóm chủ đề để dễ học. Mỗi ví dụ đều dùng 更 để biểu thị tăng tiến.
Nhóm 1: Học tập & Kỹ năng (ví dụ 1-10)

他不但会说英语,更会说德语和法语。
Tā bùdàn huì shuō Yīngyǔ, gèng huì shuō Déyǔ hé Fǎyǔ.
Anh ấy không chỉ nói tiếng Anh được, mà còn nói tiếng Đức và tiếng Pháp nữa.
(更 nhấn mạnh kỹ năng cao hơn).
她不仅学习好,更重要的是她非常有责任心。
Tā bùjǐn xuéxí hǎo, gèng zhòngyào de shì tā fēicháng yǒu zérènxīn.
Cô ấy không chỉ học giỏi, quan trọng hơn là cô ấy rất có trách nhiệm.
我不但喜欢读书,更喜欢写作。
Wǒ bùdàn xǐhuān dúshū, gèng xǐhuān xiězuò.
Tôi không chỉ thích đọc sách, mà còn thích viết lách hơn.
这个学生不仅努力,更聪明。
Zhège xuéshēng bùjǐn nǔlì, gèng cōngmíng.
Học sinh này không chỉ chăm chỉ, mà còn thông minh hơn.
老师不但教我们知识,更教我们做人的道理。
Lǎoshī bùdàn jiāo wǒmen zhīshi, gèng jiāo wǒmen zuò rén de dàolǐ.
Thầy không chỉ dạy kiến thức, mà còn dạy đạo lý làm người.
他不但通过了考试,更拿了第一名。
Tā bùdàn tōngguò le kǎoshì, gèng ná le dìyī míng.
Anh ấy không chỉ thi đậu, mà còn đạt hạng nhất.
她不仅会弹钢琴,更会作曲。
Tā bùjǐn huì tán gāngqín, gèng huì zuòqǔ.
Cô ấy không chỉ chơi piano, mà còn sáng tác nhạc.
学习汉语不但有趣,更能帮助我找到好工作。
Xuéxí Hànyǔ bùdàn yǒuqù, gèng néng bāngzhù wǒ zhǎo dào hǎo gōngzuò.
Học tiếng Trung không chỉ thú vị, mà còn giúp tôi tìm được việc tốt hơn.
他不但记得单词,更能流利地对话。
Tā bùdàn jìde dāncí, gèng néng liúlì de duìhuà.
Anh ấy không chỉ nhớ từ, mà còn nói chuyện lưu loát.
这个方法不仅简单,更有效。
Zhège fāngfǎ bùjǐn jiǎndān, gèng yǒuxiào.
Phương pháp này không chỉ đơn giản, mà còn hiệu quả hơn.

Nhóm 2: Công việc & Cuộc sống (ví dụ 11-20)
11. 这份工作不但工资高,更有发展空间。
Zhè fèn gōngzuò bùdàn gōngzī gāo, gèng yǒu fāzhǎn kōngjiān.
Công việc này không chỉ lương cao, mà còn có không gian phát triển.

他不但工作认真,更帮助同事。
Tā bùdàn gōngzuò rènzhēn, gèng bāngzhù tóngshì.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc, mà còn giúp đồng nghiệp.
公司不仅利润高,更注重员工福利。
Gōngsī bùjǐn lìrùn gāo, gèng zhùzhòng yuángōng fúlì.
Công ty không chỉ lợi nhuận cao, mà còn chú trọng phúc lợi nhân viên.
她不但会做饭,更会做西餐。
Tā bùdàn huì zuòfàn, gèng huì zuò xīcān.
Cô ấy không chỉ nấu ăn được, mà còn nấu Tây rất giỏi.
这个城市不但美丽,更安全。
Zhège chéngshì bùdàn měilì, gèng ānquán.
Thành phố này không chỉ đẹp, mà còn an toàn hơn.
我不但买了手机,更买了电脑。
Wǒ bùdàn mǎi le shǒujī, gèng mǎi le diànnǎo.
Tôi không chỉ mua điện thoại, mà còn mua cả máy tính.
老板不但表扬我,更给我升职。
Lǎobǎn bùdàn biǎoyáng wǒ, gèng gěi wǒ shēngzhí.
Sếp không chỉ khen tôi, mà còn thăng chức.
旅行不但放松,更能增长见识。
Lǚxíng bùdàn fàngsōng, gèng néng zēngzhǎng jiànshi.
Du lịch không chỉ thư giãn, mà còn mở mang kiến thức.
他不但有钱,更有爱心。
Tā bùdàn yǒu qián, gèng yǒu àixīn.
Anh ấy không chỉ giàu, mà còn có lòng nhân ái.
这个产品不但便宜,更耐用。
Zhège chǎnpǐn bùdàn piányi, gèng nàiyòng.
Sản phẩm này không chỉ rẻ, mà còn bền hơn.

Nhóm 3: Tính cách & Cảm xúc (ví dụ 21-30)
21. 她不但漂亮,更善良。
Tā bùdàn piàoliang, gèng shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, mà còn tốt bụng.

他不但幽默,更聪明。
Tā bùdàn yōumò, gèng cōngmíng.
Anh ấy không chỉ hài hước, mà còn thông minh.
我不但紧张,更兴奋。
Wǒ bùdàn jǐnzhāng, gèng xīngfèn.
Tôi không chỉ căng thẳng, mà còn phấn khích hơn.
父母不但爱我们,更理解我们。
Fùmǔ bùdàn ài wǒmen, gèng lǐjiě wǒmen.
Cha mẹ không chỉ yêu chúng ta, mà còn hiểu chúng ta.
这个故事不但有趣,更有教育意义。
Zhège gùshì bùdàn yǒuqù, gèng yǒu jiàoyù yìyì.
Câu chuyện này không chỉ thú vị, mà còn có ý nghĩa giáo dục.
他不但勇敢,更有智慧。
Tā bùdàn yǒnggǎn, gèng yǒu zhìhuì.
Anh ấy không chỉ dũng cảm, mà còn có trí tuệ.
她不但细心,更有耐心。
Tā bùdàn xìxīn, gèng yǒu nàixīn.
Cô ấy không chỉ cẩn thận, mà còn kiên nhẫn hơn.
生活不但辛苦,更有意义。
Shēnghuó bùdàn xīnkǔ, gèng yǒu yìyì.
Cuộc sống không chỉ vất vả, mà còn ý nghĩa.
他不但会唱歌,更会跳舞。
Tā bùdàn huì chànggē, gèng huì tiàowǔ.
Anh ấy không chỉ hát hay, mà còn nhảy giỏi.
这个地方不但安静,更浪漫。
Zhège dìfang bùdàn ānjìng, gèng làngmàn.
Nơi này không chỉ yên tĩnh, mà còn lãng mạn.

Nhóm 4: Thời tiết, Sức khỏe & Khác (ví dụ 31-40)
31. 今天不但冷,更下雨了。
Jīntiān bùdàn lěng, gèng xià yǔ le.
Hôm nay không chỉ lạnh, mà còn mưa nữa.

锻炼不但健康,更快乐。
Duànliàn bùdàn jiànkāng, gèng kuàilè.
Tập luyện không chỉ khỏe mạnh, mà còn vui vẻ.
咖啡不但提神,更好喝。
Kāfēi bùdàn tíshén, gèng hǎohē.
Cà phê không chỉ tỉnh táo, mà còn ngon.
这个药不但有效,更没有副作用。
Zhège yào bùdàn yǒuxiào, gèng méiyǒu fùzuòyòng.
Thuốc này không chỉ hiệu quả, mà còn không có tác dụng phụ.
春天不但温暖,更美丽。
Chūntiān bùdàn wēnnuǎn, gèng měilì.
Mùa xuân không chỉ ấm áp, mà còn đẹp.
他不但瘦了,更精神了。
Tā bùdàn shòu le, gèng jīngshén le.
Anh ấy không chỉ gầy đi, mà còn tinh thần hơn.
学习外语不但有用,更有趣味。
Xuéxí wàiyǔ bùdàn yǒuyòng, gèng yǒu qùwèi.
Học ngoại ngữ không chỉ hữu ích, mà còn thú vị.
朋友不但帮助我,更鼓励我。
Péngyou bùdàn bāngzhù wǒ, gèng gǔlì wǒ.
Bạn bè không chỉ giúp tôi, mà còn khích lệ tôi.
这个计划不但可行,更完美。
Zhège jìhuà bùdàn kěxíng, gèng wánměi.
Kế hoạch này không chỉ khả thi, mà còn hoàn hảo.
人生不但短暂,更需要珍惜。
Rénshēng bùdàn duǎnzàn, gèng xūyào zhēnxī.
Cuộc đời không chỉ ngắn ngủi, mà còn cần trân trọng hơn.

Lời khuyên học

Thực hành bằng cách thay đổi chủ ngữ, tính từ, động từ để tạo câu mới.
Khi nói, nhấn giọng vào phần sau 更 để thể hiện sự tăng tiến rõ ràng.
Kết hợp với 不但...而且... hoặc 不仅...还... để câu linh hoạt hơn.

I. Khái niệm về cấu trúc …,更…

Trong tiếng Trung, 更 (gèng) là một phó từ rất quan trọng, dùng để biểu thị mức độ tăng lên, mạnh hơn, sâu hơn, cao hơn so với một trạng thái đã có.

Cấu trúc …,更… thường dùng để:

biểu đạt sự tăng tiến (递进)
nhấn mạnh rằng sau một điều kiện hoặc tình huống, mức độ trở nên mạnh hơn

Hiểu theo tiếng Việt:

…,更… = … thì càng… / … lại càng… / … hơn nữa…

Ví dụ tư duy:

Đã A rồi, thì B còn mạnh hơn nữa
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
更 (gèng)

Đây là trọng tâm của cấu trúc.

Nghĩa cơ bản của 更:

hơn nữa
càng
lại càng
thêm nữa

Bản chất của 更:

so sánh ngầm (không cần nói ra đối tượng so sánh)
biểu thị sự tăng cấp về mức độ

Ví dụ tư duy:

高 (cao) → 更高 (cao hơn nữa)
好 (tốt) → 更好 (tốt hơn nữa)
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

Mệnh đề 1, 更 + Tính từ / Động từ tâm lý / Trạng thái

Trong đó:

Mệnh đề 1: điều kiện, nguyên nhân, tình huống
Mệnh đề 2: kết quả với mức độ tăng lên
IV. Cách dùng chi tiết
1. Dùng với tính từ (phổ biến nhất)

Dùng để nói:

càng… càng…

Ví dụ tư duy:

学习多 → 更聪明 (học nhiều → càng thông minh)
2. Dùng với động từ chỉ cảm xúc / tâm lý

Ví dụ:

喜欢 (thích)
爱 (yêu)
想 (muốn)

→ 更 làm tăng mức độ cảm xúc

3. Dùng trong quan hệ nguyên nhân → tăng tiến

Không chỉ đơn thuần so sánh, mà là:

vì A → nên B càng mạnh hơn
4. Có thể kết hợp với các cấu trúc khác

Ví dụ:

越…越… (càng… càng…)
不但…而且更… (không những… mà còn hơn nữa…)
V. Ý nghĩa tư duy

Cấu trúc này thể hiện:

sự phát triển theo chiều hướng mạnh lên
nhấn mạnh kết quả cao hơn dự kiến

Nó rất hay dùng trong:

văn nói
diễn đạt cảm xúc
lập luận
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
天气很冷,他更不想出门。
Tiānqì hěn lěng, tā gèng bù xiǎng chūmén.
Trời rất lạnh, anh ấy lại càng không muốn ra ngoài.
听了这个消息,我更高兴了。
Tīng le zhège xiāoxi, wǒ gèng gāoxìng le.
Nghe tin này, tôi càng vui hơn.
他很忙,所以更需要时间。
Tā hěn máng, suǒyǐ gèng xūyào shíjiān.
Anh ấy bận nên càng cần thời gian hơn.
有了经验,他做得更好。
Yǒu le jīngyàn, tā zuò de gèng hǎo.
Có kinh nghiệm rồi, anh ấy làm tốt hơn.
学习越多,你会更聪明。
Xuéxí yuè duō, nǐ huì gèng cōngmíng.
Học càng nhiều, bạn càng thông minh hơn.
天气不好,他更不开心。
Tiānqì bù hǎo, tā gèng bù kāixīn.
Thời tiết xấu, anh ấy càng không vui.
看了这本书,我更了解中国文化。
Kàn le zhè běn shū, wǒ gèng liǎojiě Zhōngguó wénhuà.
Đọc sách này, tôi hiểu văn hóa Trung Quốc hơn.
听你这么说,我更担心了。
Tīng nǐ zhème shuō, wǒ gèng dānxīn le.
Nghe bạn nói vậy, tôi càng lo hơn.
他已经很累了,现在更累。
Tā yǐjīng hěn lèi le, xiànzài gèng lèi.
Anh ấy đã mệt rồi, giờ càng mệt hơn.
有了你的帮助,我更有信心。
Yǒu le nǐ de bāngzhù, wǒ gèng yǒu xìnxīn.
Có sự giúp đỡ của bạn, tôi càng tự tin hơn.
她很漂亮,笑起来更好看。
Tā hěn piàoliang, xiào qǐlái gèng hǎokàn.
Cô ấy đẹp, cười lên càng đẹp hơn.
事情变复杂了,我们更要小心。
Shìqing biàn fùzá le, wǒmen gèng yào xiǎoxīn.
Sự việc phức tạp hơn, chúng ta càng phải cẩn thận.
时间不多了,我们更要快。
Shíjiān bù duō le, wǒmen gèng yào kuài.
Không còn nhiều thời gian, chúng ta càng phải nhanh.
他失败了,所以更努力。
Tā shībài le, suǒyǐ gèng nǔlì.
Anh ấy thất bại nên càng cố gắng hơn.
天气越冷,我更喜欢喝热茶。
Tiānqì yuè lěng, wǒ gèng xǐhuan hē rè chá.
Trời càng lạnh, tôi càng thích uống trà nóng.
他很聪明,不过弟弟更聪明。
Tā hěn cōngmíng, bùguò dìdi gèng cōngmíng.
Anh ấy thông minh, nhưng em trai còn thông minh hơn.
这个地方很好,不过那个地方更好。
Zhège dìfang hěn hǎo, bùguò nàge dìfang gèng hǎo.
Nơi này tốt, nhưng nơi kia tốt hơn.
我喜欢这个颜色,更喜欢那个。
Wǒ xǐhuan zhège yánsè, gèng xǐhuan nàge.
Tôi thích màu này, càng thích màu kia hơn.
他不但会说中文,而且说得更流利。
Tā búdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě shuō de gèng liúlì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn nói trôi chảy hơn.
他今天很忙,明天会更忙。
Tā jīntiān hěn máng, míngtiān huì gèng máng.
Hôm nay anh ấy bận, ngày mai sẽ còn bận hơn.
学习很重要,努力更重要。
Xuéxí hěn zhòngyào, nǔlì gèng zhòngyào.
Học tập quan trọng, cố gắng còn quan trọng hơn.
钱很重要,健康更重要。
Qián hěn zhòngyào, jiànkāng gèng zhòngyào.
Tiền quan trọng, sức khỏe còn quan trọng hơn.
他很高,他哥哥更高。
Tā hěn gāo, tā gēge gèng gāo.
Anh ấy cao, anh trai còn cao hơn.
这件衣服很好看,那件更好看。
Zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, nà jiàn gèng hǎokàn.
Bộ này đẹp, bộ kia còn đẹp hơn.
他很累,不过我更累。
Tā hěn lèi, bùguò wǒ gèng lèi.
Anh ấy mệt, nhưng tôi còn mệt hơn.
我已经很努力了,但他更努力。
Wǒ yǐjīng hěn nǔlì le, dàn tā gèng nǔlì.
Tôi đã rất cố gắng, nhưng anh ấy còn cố gắng hơn.
你说得对,不过他更有道理。
Nǐ shuō de duì, bùguò tā gèng yǒu dàolǐ.
Bạn nói đúng, nhưng anh ấy còn có lý hơn.
他很有钱,但他朋友更有钱。
Tā hěn yǒu qián, dàn tā péngyou gèng yǒu qián.
Anh ấy giàu, nhưng bạn anh ấy còn giàu hơn.
我喜欢运动,更喜欢跑步。
Wǒ xǐhuan yùndòng, gèng xǐhuan pǎobù.
Tôi thích thể thao, càng thích chạy bộ hơn.
他不开心,我更不开心。
Tā bù kāixīn, wǒ gèng bù kāixīn.
Anh ấy không vui, tôi càng không vui.
事情已经很严重了,现在更严重。
Shìqing yǐjīng hěn yánzhòng le, xiànzài gèng yánzhòng.
Sự việc đã nghiêm trọng, giờ còn nghiêm trọng hơn.
这本书很好,那本更好。
Zhè běn shū hěn hǎo, nà běn gèng hǎo.
Cuốn này hay, cuốn kia hay hơn.
他会说英语,也会说中文,而且中文说得更好。
Tā huì shuō Yīngyǔ, yě huì shuō Zhōngwén, érqiě Zhōngwén shuō de gèng hǎo.
Anh ấy biết tiếng Anh, cũng biết tiếng Trung, mà tiếng Trung còn nói tốt hơn.
我很喜欢这里,更喜欢这里的人。
Wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ, gèng xǐhuan zhèlǐ de rén.
Tôi thích nơi này, càng thích con người ở đây hơn.
他已经很好了,不过还可以更好。
Tā yǐjīng hěn hǎo le, bùguò hái kěyǐ gèng hǎo.
Anh ấy đã tốt rồi, nhưng vẫn có thể tốt hơn.
我很累,但看到你我更开心。
Wǒ hěn lèi, dàn kàn dào nǐ wǒ gèng kāixīn.
Tôi mệt, nhưng thấy bạn tôi càng vui hơn.
他很紧张,我更紧张。
Tā hěn jǐnzhāng, wǒ gèng jǐnzhāng.
Anh ấy căng thẳng, tôi còn căng thẳng hơn.
你很好,不过他更好。
Nǐ hěn hǎo, bùguò tā gèng hǎo.
Bạn tốt, nhưng anh ấy còn tốt hơn.
今天很热,明天会更热。
Jīntiān hěn rè, míngtiān huì gèng rè.
Hôm nay nóng, ngày mai sẽ nóng hơn.
他已经很努力了,但还要更努力。
Tā yǐjīng hěn nǔlì le, dàn hái yào gèng nǔlì.
Anh ấy đã rất cố gắng, nhưng vẫn cần cố gắng hơn nữa.
VII. Tổng kết sâu

Cấu trúc …,更… là một cấu trúc cực kỳ quan trọng để biểu đạt:

sự tăng tiến về mức độ
sự so sánh ngầm
sự nhấn mạnh kết quả mạnh hơn

Bản chất của 更 là:

không chỉ “hơn”
mà là “hơn nữa, tăng thêm, mạnh hơn nữa”

Nó xuất hiện rất nhiều trong:

giao tiếp hàng ngày
viết luận
diễn đạt cảm xúc

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc ……更…… là dạng câu biểu thị quan hệ tăng tiến (递进关系) trong tiếng Trung.

Trong câu này, mệnh đề phía sau có mức độ cao hơn, mạnh hơn, sâu hơn hoặc rõ ràng hơn so với mệnh đề phía trước.

Cấu trúc tổng quát:

Mệnh đề 1 ,更 + thành phần nhấn mạnh ở mức độ cao hơn

Ý nghĩa tiếng Việt thường là:

“càng… hơn nữa”
“lại càng…”
“thậm chí còn… hơn”
II. Phân tích chi tiết chữ Hán
更 (gèng)
Nghĩa cơ bản: càng, hơn nữa, thêm nữa
Là phó từ chỉ mức độ, dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự gia tăng

Trong câu, 更 thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh rằng mức độ ở phía sau cao hơn so với trước đó.

III. Bản chất logic của câu

Mệnh đề thứ nhất đưa ra một trạng thái hoặc điều kiện ban đầu.

Mệnh đề thứ hai (có 更) biểu thị rằng:

Tình huống không chỉ dừng lại ở mức đó
Mà còn phát triển theo hướng mạnh hơn

Nói cách khác, vế sau là sự nâng cấp, tăng cường hoặc mở rộng của vế trước.

IV. Đặc điểm sử dụng quan trọng
更 thường đứng trước:
Tính từ: 更好,更快,更重要
Động từ mang tính trạng thái: 更喜欢,更理解
Có thể dùng trong câu đơn hoặc câu phức
Thường dùng trong văn viết và cả văn nói
Có thể kết hợp với các từ như:
还 (còn… hơn nữa)
甚至 (thậm chí)
V. So sánh với các từ gần nghĩa
更: nhấn mạnh tăng thêm một mức
更加: trang trọng hơn, dùng trong văn viết
还: thiên về bổ sung nhẹ
最: mức độ cao nhất (so với tất cả)
VI. Các lỗi thường gặp
Dùng 更 nhưng không có sự so sánh ngầm
Dùng 更 trong khi không có sự tăng tiến
Đặt 更 sai vị trí trong câu

Cần nhớ rằng 更 luôn thể hiện sự so sánh hoặc tăng thêm về mức độ.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
他很聪明,更努力。
Tā hěn cōngmíng, gèng nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, lại càng chăm chỉ hơn.
这个地方很漂亮,更安静。
Zhège dìfang hěn piàoliang, gèng ānjìng.
Nơi này rất đẹp, lại càng yên tĩnh hơn.
他已经很快了,更快就不可能了。
Tā yǐjīng hěn kuài le, gèng kuài jiù bù kěnéng le.
Anh ấy đã rất nhanh rồi, nhanh hơn nữa thì không thể.
天气很冷,晚上更冷。
Tiānqì hěn lěng, wǎnshang gèng lěng.
Thời tiết rất lạnh, buổi tối còn lạnh hơn nữa.
他很喜欢你,更关心你。
Tā hěn xǐhuān nǐ, gèng guānxīn nǐ.
Anh ấy rất thích bạn, lại càng quan tâm bạn hơn.
这个问题很重要,更需要认真考虑。
Zhège wèntí hěn zhòngyào, gèng xūyào rènzhēn kǎolǜ.
Vấn đề này rất quan trọng, càng cần suy nghĩ kỹ hơn.
他已经很努力了,更应该被认可。
Tā yǐjīng hěn nǔlì le, gèng yīnggāi bèi rènkě.
Anh ấy đã rất cố gắng, lại càng nên được công nhận.
这个方法很好,更简单。
Zhège fāngfǎ hěn hǎo, gèng jiǎndān.
Phương pháp này rất tốt, lại càng đơn giản hơn.
他不但会说中文,更会写汉字。
Tā búdàn huì shuō Zhōngwén, gèng huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán tốt hơn.
她很漂亮,更有气质。
Tā hěn piàoliang, gèng yǒu qìzhì.
Cô ấy rất xinh, lại càng có khí chất.
他已经很高了,更高就不方便了。
Tā yǐjīng hěn gāo le, gèng gāo jiù bù fāngbiàn le.
Anh ấy đã cao rồi, cao hơn nữa thì không tiện.
这个工作很累,更需要耐心。
Zhège gōngzuò hěn lèi, gèng xūyào nàixīn.
Công việc này mệt, lại càng cần kiên nhẫn hơn.
他很忙,更没有时间休息。
Tā hěn máng, gèng méiyǒu shíjiān xiūxi.
Anh ấy rất bận, lại càng không có thời gian nghỉ.
这个城市很大,更复杂。
Zhège chéngshì hěn dà, gèng fùzá.
Thành phố này rất lớn, lại càng phức tạp hơn.
她很善良,更乐于助人。
Tā hěn shànliáng, gèng lèyú zhùrén.
Cô ấy rất tốt bụng, lại càng sẵn lòng giúp người.
他已经很成功了,更想进步。
Tā yǐjīng hěn chénggōng le, gèng xiǎng jìnbù.
Anh ấy đã thành công, lại càng muốn tiến bộ hơn.
我很喜欢这个地方,更喜欢这里的人。
Wǒ hěn xǐhuān zhège dìfang, gèng xǐhuān zhèlǐ de rén.
Tôi rất thích nơi này, lại càng thích con người ở đây.
他很认真,更细心。
Tā hěn rènzhēn, gèng xìxīn.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại càng cẩn thận hơn.
天气很好,更适合出去玩。
Tiānqì hěn hǎo, gèng shìhé chūqù wán.
Thời tiết đẹp, lại càng thích hợp đi chơi.
他已经很努力了,更值得尊重。
Tā yǐjīng hěn nǔlì le, gèng zhídé zūnzhòng.
Anh ấy đã cố gắng, lại càng đáng được tôn trọng.
她很温柔,更体贴。
Tā hěn wēnróu, gèng tǐtiē.
Cô ấy dịu dàng, lại càng chu đáo hơn.
这个办法不错,更有效。
Zhège bànfǎ búcuò, gèng yǒuxiào.
Cách này không tệ, lại càng hiệu quả hơn.
他很开心,更有信心。
Tā hěn kāixīn, gèng yǒu xìnxīn.
Anh ấy rất vui, lại càng tự tin hơn.
我已经很累了,更不想动。
Wǒ yǐjīng hěn lèi le, gèng bù xiǎng dòng.
Tôi đã mệt, lại càng không muốn động.
他很喜欢学习,更喜欢挑战。
Tā hěn xǐhuān xuéxí, gèng xǐhuān tiǎozhàn.
Anh ấy thích học, lại càng thích thử thách hơn.
这个地方很安全,更适合居住。
Zhège dìfang hěn ānquán, gèng shìhé jūzhù.
Nơi này an toàn, lại càng thích hợp sinh sống.
他很有经验,更有能力。
Tā hěn yǒu jīngyàn, gèng yǒu nénglì.
Anh ấy có kinh nghiệm, lại càng có năng lực hơn.
这本书很好,更值得一读。
Zhè běn shū hěn hǎo, gèng zhídé yì dú.
Cuốn sách này hay, lại càng đáng đọc.
他已经很忙了,更不想加班。
Tā yǐjīng hěn máng le, gèng bù xiǎng jiābān.
Anh ấy đã bận, lại càng không muốn tăng ca.
她很聪明,更努力学习。
Tā hěn cōngmíng, gèng nǔlì xuéxí.
Cô ấy thông minh, lại càng học chăm hơn.
这个问题很难,更复杂。
Zhège wèntí hěn nán, gèng fùzá.
Vấn đề này khó, lại càng phức tạp hơn.
他很紧张,更说不出话。
Tā hěn jǐnzhāng, gèng shuō bù chū huà.
Anh ấy lo lắng, lại càng không nói được.
她很忙,更没有时间见面。
Tā hěn máng, gèng méiyǒu shíjiān jiànmiàn.
Cô ấy bận, lại càng không có thời gian gặp.
他已经很强了,更强就无敌了。
Tā yǐjīng hěn qiáng le, gèng qiáng jiù wúdí le.
Anh ấy đã mạnh, mạnh hơn nữa thì vô địch.
这个计划很好,更有发展空间。
Zhège jìhuà hěn hǎo, gèng yǒu fāzhǎn kōngjiān.
Kế hoạch này tốt, lại càng có không gian phát triển.
他很善良,更值得信任。
Tā hěn shànliáng, gèng zhídé xìnrèn.
Anh ấy tốt bụng, lại càng đáng tin hơn.
这个产品不错,更实用。
Zhège chǎnpǐn búcuò, gèng shíyòng.
Sản phẩm này không tệ, lại càng thực dụng hơn.
她很漂亮,更自信。
Tā hěn piàoliang, gèng zìxìn.
Cô ấy xinh đẹp, lại càng tự tin hơn.
他很努力,更坚持不懈。
Tā hěn nǔlì, gèng jiānchí bú xiè.
Anh ấy chăm chỉ, lại càng kiên trì hơn.
生活很辛苦,更要努力。
Shēnghuó hěn xīnkǔ, gèng yào nǔlì.
Cuộc sống vất vả, lại càng phải cố gắng hơn.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc ……更…… là một dạng câu rất quan trọng trong tiếng Trung dùng để biểu đạt sự tăng tiến về mức độ. Nó giúp người nói thể hiện rõ ràng sự phát triển hoặc nhấn mạnh một đặc điểm ở mức cao hơn. Khi sử dụng đúng, câu văn sẽ trở nên logic, tự nhiên và mang tính biểu đạt cao hơn trong cả giao tiếp và văn viết.

Câu phức tăng tiến (递进句 - dì jìn jù) trong tiếng Trung là một loại câu phức (câu ghép) rất quan trọng, dùng để diễn tả sự bổ sung, tăng cường, nhấn mạnh ý nghĩa của mệnh đề sau so với mệnh đề trước. Mệnh đề sau không chỉ bổ sung mà còn tăng mức độ, nhấn mạnh hơn (thậm chí còn... hơn nữa). Đây chính là cấu trúc mà bạn hỏi: “Câu phức Tăng tiến ..., 更...”.
Cấu trúc này thường kết hợp với các liên từ phía trước như 不但 / 不仅 / 不光 (không chỉ / không những), rồi dùng 更 (gèng) ở mệnh đề sau để nhấn mạnh “càng hơn”, “thậm chí còn hơn”, “quan trọng hơn là”. Nó khác hoàn toàn với 越来越 (yuè lái yuè - càng ngày càng, tăng tiến theo thời gian) hay 越...越... (yuè... yuè... - càng... càng..., tăng tiến theo điều kiện).
1. Cấu trúc chính xác của câu phức tăng tiến với “..., 更...”
Công thức phổ biến nhất:

不但 / 不仅 / 不光 + Mệnh đề 1, 更 + Mệnh đề 2
Hoặc: 不但 / 不仅 + Mệnh đề 1, 而且 / 并且 + 更 + Mệnh đề 2 (nhấn mạnh thêm)

Ý nghĩa: “Không chỉ... mà còn... thậm chí còn... hơn / quan trọng hơn là...”
Lưu ý quan trọng:

Mệnh đề 1 và 2 thường có chủ ngữ giống nhau (có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề 2).
更 luôn đứng trước tính từ / động từ / cụm từ nhấn mạnh mức độ cao hơn.
Có thể thêm 了 (le) ở cuối câu nếu nhấn mạnh sự thay đổi hoặc hoàn thành.
Không dùng 最 (zuì - nhất) vì 更 chỉ mức độ “hơn” so với mệnh đề trước, không phải tuyệt đối nhất.
Phủ định: Thường đặt 不 sau 更 nếu cần (更不...).

2. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (chữ Trung)

不 (bù / bù): Phủ định “không”. Dùng để tạo nghĩa “không chỉ”.
但 (dàn): Nghĩa “nhưng, chỉ”. → 不但 (bù dàn): “không chỉ” (nhấn mạnh không dừng lại ở mức đó).
仅 (jǐn): Nghĩa “chỉ, duy nhất”. → 不仅 (bù jǐn): “không chỉ” (tương đương 不但, trang trọng hơn một chút).
光 (guāng): Nghĩa “chỉ, duy nhất”. → 不光 (bù guāng): “không chỉ” (thân mật, khẩu ngữ).
更 (gèng): Đây là chữ quan trọng nhất trong cấu trúc bạn hỏi.
Nghĩa gốc: “càng”, “hơn nữa”, “thậm chí còn”, “càng thêm”.
Trong câu phức tăng tiến: Nhấn mạnh mức độ cao hơn hẳn so với mệnh đề trước, mang tính so sánh ngầm (so với điều đã nói ở mệnh đề 1).
Phát âm: gèng (thanh 4, giọng nặng).
Ví dụ đơn: 更好 (gèng hǎo) = tốt hơn; 更重要 (gèng zhòng yào) = quan trọng hơn.


Các chữ khác thường đi kèm:

而 (ér): “mà” (nối hai mệnh đề).
且 (qiě): “và, hơn nữa”. → 而且 (ér qiě): “mà còn”.
并 (bìng): “và”. → 并且 (bìng qiě): “hơn nữa”.

3. Cách dùng chi tiết và lưu ý cặn kẽ

Vị trí: Liên từ đầu câu (不但/不仅) đứng trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ (nếu nhấn mạnh chủ ngữ).
Mệnh đề 2 với 更: Thường là tính từ, động từ tâm lý, hoặc cụm “quan trọng là...”.
Phân biệt với các cấu trúc khác:
越来越 (yuè lái yuè): Chỉ sự tăng tiến theo thời gian (càng ngày càng...). Không phải câu phức tăng tiến.
越...越... (yuè... yuè...): Tăng tiến theo điều kiện (càng A càng B).
更 đơn lẻ: Dùng trong so sánh (A 比 B 更 + adj) hoặc nhấn mạnh đơn thuần.

Lỗi thường gặp: Không được dùng 更 trước khi có 不但 (phải có mệnh đề 1 trước). Không thêm “rất” (很) trước 更 vì 更 đã mang nghĩa so sánh.

4. 40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học: tính cách, học tập, công việc, cuộc sống, xã hội, tiêu cực...
Nhóm 1-10: Tính cách & phẩm chất

他不但聪明,更努力。
Tā bù dàn cōng míng, gèng nǔ lì.
Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn chăm chỉ hơn.
她不仅漂亮,而且更善良。
Tā bù jǐn piào liang, ér qiě gèng shàn liáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, mà còn tốt bụng hơn.
我朋友不光会说英语,更会说中文。
Wǒ péng you bù guāng huì shuō Yīng yǔ, gèng huì shuō Zhōng wén.
Bạn tôi không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói tiếng Trung giỏi hơn.
他不但有钱,更有爱心。
Tā bù dàn yǒu qián, gèng yǒu ài xīn.
Anh ấy không chỉ giàu có, mà còn rất có tình thương.
妈妈不仅勤劳,更温柔。
Mā ma bù jǐn qín láo, gèng wēn róu.
Mẹ không chỉ chăm chỉ, mà còn dịu dàng hơn.
这个学生不但成绩好,更有责任心。
Zhè ge xué shēng bù dàn chéng jì hǎo, gèng yǒu zé rèn xīn.
Học sinh này không chỉ học giỏi, mà còn có trách nhiệm hơn.
老板不光聪明,更有远见。
Lǎo bǎn bù guāng cōng míng, gèng yǒu yuǎn jiàn.
Ông chủ không chỉ thông minh, mà còn có tầm nhìn xa hơn.
她不仅勇敢,而且更坚强。
Tā bù jǐn yǒng gǎn, ér qiě gèng jiān qiáng.
Cô ấy không chỉ dũng cảm, mà còn kiên cường hơn.
他不但幽默,更会关心人。
Tā bù dàn yōu mò, gèng huì guān xīn rén.
Anh ấy không chỉ hài hước, mà còn biết quan tâm người khác hơn.
老师不仅知识丰富,更有耐心。
Lǎo shī bù jǐn zhī shi fēng fù, gèng yǒu nài xīn.
Thầy không chỉ kiến thức phong phú, mà còn kiên nhẫn hơn.

Nhóm 11-20: Học tập & công việc
11. 我不但喜欢学中文,更喜欢练习口语。
Wǒ bù dàn xǐ huan xué Zhōng wén, gèng xǐ huan liàn xí kǒu yǔ.
Tôi không chỉ thích học tiếng Trung, mà còn thích luyện nói hơn.

他不仅努力工作,而且更注重效率。
Tā bù jǐn nǔ lì gōng zuò, ér qiě gèng zhù zhòng xiào lǜ.
Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ, mà còn chú trọng hiệu quả hơn.
学生们不光上课认真,更会自学。
Xué shēng men bù guāng shàng kè rèn zhēn, gèng huì zì xué.
Các học sinh không chỉ nghe giảng chăm chú, mà còn biết tự học hơn.
她不但通过了考试,更拿了第一名。
Tā bù dàn tōng guò le kǎo shì, gèng ná le dì yī míng.
Cô ấy không chỉ thi đậu, mà còn đứng nhất.
公司不但盈利,更扩大了市场。
Gōng sī bù dàn yíng lì, gèng kuò dà le shì chǎng.
Công ty không chỉ có lợi nhuận, mà còn mở rộng thị trường hơn.
我不仅学会了语法,更理解了中国文化。
Wǒ bù jǐn xué huì le yǔ fǎ, gèng lǐ jiě le Zhōng guó wén huà.
Tôi không chỉ học được ngữ pháp, mà còn hiểu văn hóa Trung Quốc sâu hơn.
团队不光完成任务,更超额完成。
Tuán duì bù guāng wán chéng rèn wù, gèng chāo é wán chéng.
Đội ngũ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ, mà còn vượt chỉ tiêu.
他不但会编程,更会设计APP。
Tā bù dàn huì biān chéng, gèng huì shè jì APP.
Anh ấy không chỉ biết lập trình, mà còn biết thiết kế app giỏi hơn.
老师不仅教书,更教做人。
Lǎo shī bù jǐn jiāo shū, gèng jiāo zuò rén.
Thầy không chỉ dạy kiến thức, mà còn dạy cách làm người.
她不但升职了,更获得了奖金。
Tā bù dàn shēng zhí le, gèng huò dé le jiǎng jīn.
Cô ấy không chỉ thăng chức, mà còn nhận thưởng.

Nhóm 21-30: Cuộc sống hàng ngày
21. 这个城市不但美丽,更干净。
Zhè ge chéng shì bù dàn měi lì, gèng gān jìng.
Thành phố này không chỉ đẹp, mà còn sạch sẽ hơn.

饭菜不但好吃,更有营养。
Fàn cài bù dàn hǎo chī, gèng yǒu yíng yǎng.
Món ăn không chỉ ngon, mà còn bổ dưỡng hơn.
我不但喜欢旅行,更喜欢一个人旅行。
Wǒ bù dàn xǐ huan lǚ xíng, gèng xǐ huan yī gè rén lǚ xíng.
Tôi không chỉ thích du lịch, mà còn thích du lịch một mình hơn.
天气不但热,更潮湿。
Tiān qì bù dàn rè, gèng cháo shī.
Thời tiết không chỉ nóng, mà còn ẩm ướt hơn.
她不但会做饭,更会做西餐。
Tā bù dàn huì zuò fàn, gèng huì zuò xī cān.
Cô ấy không chỉ nấu ăn, mà còn nấu món Tây giỏi hơn.
孩子不但可爱,更聪明。
Háizi bù dàn kě ài, gèng cōng míng.
Đứa trẻ không chỉ đáng yêu, mà còn thông minh hơn.
这本书不但有趣,更有启发性。
Zhè běn shū bù dàn yǒu qù, gèng yǒu qǐ fā xìng.
Cuốn sách này không chỉ thú vị, mà còn truyền cảm hứng hơn.
我不但累,更开心。
Wǒ bù dàn lèi, gèng kāi xīn.
Tôi không chỉ mệt, mà còn vui vẻ hơn.
礼物不但贵重,更有意义。
Lǐ wù bù dàn guì zhòng, gèng yǒu yì yì.
Quà tặng không chỉ đắt tiền, mà còn ý nghĩa hơn.
生活不但忙碌,更充实。
Shēng huó bù dàn máng lù, gèng chōng shí.
Cuộc sống không chỉ bận rộn, mà còn trọn vẹn hơn.

Nhóm 31-40: Xã hội & tiêu cực (để đa dạng)
31. 这个问题不但难,更重要。
Zhè ge wèn tí bù dàn nán, gèng zhòng yào.
Vấn đề này không chỉ khó, mà còn quan trọng hơn.

环境不但污染,更影响健康。
Huán jìng bù dàn wū rǎn, gèng yǐng xiǎng jiàn kāng.
Môi trường không chỉ ô nhiễm, mà còn ảnh hưởng sức khỏe nghiêm trọng hơn.
他不但迟到,更撒谎。
Tā bù dàn chí dào, gèng sā huǎng.
Anh ấy không chỉ đến muộn, mà còn nói dối.
价格不但贵,更不合理。
Jià gé bù dàn guì, gèng bù hé lǐ.
Giá cả không chỉ đắt, mà còn không hợp lý hơn.
她不但生气,更失望。
Tā bù dàn shēng qì, gèng shī wàng.
Cô ấy không chỉ giận, mà còn thất vọng hơn.
这个计划不但失败,更浪费时间。
Zhè ge jì huà bù dàn shī bài, gèng làng fèi shí jiān.
Kế hoạch này không chỉ thất bại, mà còn lãng phí thời gian hơn.
交通不但拥堵,更危险。
Jiāo tōng bù dàn yōng dǔ, gèng wēi xiǎn.
Giao thông không chỉ kẹt xe, mà còn nguy hiểm hơn.
我不但担心,更焦虑。
Wǒ bù dàn dān xīn, gèng jiāo lǜ.
Tôi không chỉ lo lắng, mà còn bất an hơn.
新闻不但真实,更及时。
Xīn wén bù dàn zhēn shí, gèng jí shí.
Tin tức không chỉ chính xác, mà còn kịp thời hơn.
学习中文不但有用,更有趣味。
Xué xí Zhōng wén bù dàn yǒu yòng, gèng yǒu qù wèi.
Học tiếng Trung không chỉ hữu ích, mà còn thú vị hơn.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc …,更…

Cấu trúc …,更… (gèng) là dạng câu thể hiện mức độ tăng tiến, nghĩa là vế sau có mức độ cao hơn, mạnh hơn, rõ ràng hơn so với vế trước.

Nó thường dùng để:

So sánh hai trạng thái theo hướng tăng dần
Nhấn mạnh sự phát triển hoặc thay đổi theo chiều hướng mạnh hơn
Làm nổi bật kết quả ở mức cao hơn

Ý nghĩa tương đương trong tiếng Việt:

“càng… càng…”
“đã… lại còn…”
“thậm chí còn…”
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
更 (gèng)
Nghĩa cơ bản: càng, hơn nữa, thêm nữa
Là phó từ chỉ mức độ tăng thêm
Dùng để nhấn mạnh rằng trạng thái phía sau mạnh hơn, cao hơn hoặc sâu hơn

Đặc điểm:

Thường đứng trước tính từ hoặc động từ
Làm tăng mức độ so với tình huống đã nêu trước đó
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

Mệnh đề 1 ,更 + tính từ / động từ / cụm từ

Hoặc:

因为 / 如果 / 虽然 … ,更…

Một số dạng phổ biến:

…,更好 / 更快 / 更重要
…,更喜欢 / 更努力
IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, vế sau luôn thể hiện mức độ cao hơn vế trước.

Thứ hai, “更” thường đi với các từ chỉ tính chất, trạng thái hoặc hành động có thể so sánh mức độ.

Thứ ba, có thể dùng trong nhiều loại câu: trần thuật, so sánh, điều kiện.

Thứ tư, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc làm nổi bật.

V. Các kiểu dùng phổ biến
1. So sánh tăng mức độ

Diễn tả hai trạng thái, trạng thái sau mạnh hơn.

2. Nhấn mạnh kết quả tốt hơn

Sau một điều kiện hoặc hành động, kết quả trở nên tốt hơn.

3. Kết hợp với điều kiện

Nếu làm gì đó thì kết quả sẽ tốt hơn.

VI. Phân biệt với “很”, “比较”
很: chỉ mức độ bình thường
比较: tương đối
更: mức độ cao hơn, mạnh hơn, rõ hơn
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
今天很热,明天更热。
Jīntiān hěn rè, míngtiān gèng rè.
Hôm nay nóng, ngày mai còn nóng hơn.
这个问题很难,那个更难。
Zhège wèntí hěn nán, nàgè gèng nán.
Vấn đề này khó, cái kia còn khó hơn.
他很高,他哥哥更高。
Tā hěn gāo, tā gēge gèng gāo.
Anh ấy cao, anh trai còn cao hơn.
这本书很好,那本更好。
Zhè běn shū hěn hǎo, nà běn gèng hǎo.
Cuốn này hay, cuốn kia còn hay hơn.
她很漂亮,她妹妹更漂亮。
Tā hěn piàoliang, tā mèimei gèng piàoliang.
Cô ấy đẹp, em gái còn đẹp hơn.
这个地方很安静,那里更安静。
Zhège dìfang hěn ānjìng, nàlǐ gèng ānjìng.
Nơi này yên tĩnh, nơi kia còn yên tĩnh hơn.
今天很忙,明天更忙。
Jīntiān hěn máng, míngtiān gèng máng.
Hôm nay bận, mai còn bận hơn.
他很努力,现在更努力。
Tā hěn nǔlì, xiànzài gèng nǔlì.
Anh ấy chăm chỉ, bây giờ còn chăm hơn.
我喜欢这个,更喜欢那个。
Wǒ xǐhuān zhège, gèng xǐhuān nàgè.
Tôi thích cái này, còn thích cái kia hơn.
这个好吃,那个更好吃。
Zhège hǎochī, nàgè gèng hǎochī.
Cái này ngon, cái kia còn ngon hơn.
Nhóm 2: Trung cấp
学习汉语很重要,练习更重要。
Xuéxí Hànyǔ hěn zhòngyào, liànxí gèng zhòngyào.
Học tiếng Trung quan trọng, luyện tập còn quan trọng hơn.
工作很辛苦,坚持更辛苦。
Gōngzuò hěn xīnkǔ, jiānchí gèng xīnkǔ.
Làm việc vất vả, kiên trì còn vất vả hơn.
他说得很清楚,写得更清楚。
Tā shuō de hěn qīngchǔ, xiě de gèng qīngchǔ.
Anh ấy nói rõ, viết còn rõ hơn.
这个方法很好,那个方法更好。
Zhège fāngfǎ hěn hǎo, nàgè fāngfǎ gèng hǎo.
Cách này tốt, cách kia còn tốt hơn.
她很开心,现在更开心。
Tā hěn kāixīn, xiànzài gèng kāixīn.
Cô ấy vui, bây giờ còn vui hơn.
他已经很累了,现在更累。
Tā yǐjīng hěn lèi le, xiànzài gèng lèi.
Anh ấy đã mệt, giờ còn mệt hơn.
这个工作很有意思,那个更有意思。
Zhège gōngzuò hěn yǒu yìsi, nàgè gèng yǒu yìsi.
Công việc này thú vị, cái kia còn thú vị hơn.
我很喜欢这首歌,现在更喜欢。
Wǒ hěn xǐhuān zhè shǒu gē, xiànzài gèng xǐhuān.
Tôi thích bài này, giờ còn thích hơn.
他很聪明,他弟弟更聪明。
Tā hěn cōngmíng, tā dìdi gèng cōngmíng.
Anh ấy thông minh, em trai còn thông minh hơn.
这个城市很大,那个更大。
Zhège chéngshì hěn dà, nàgè gèng dà.
Thành phố này lớn, thành phố kia còn lớn hơn.
Nhóm 3: Nâng cao
如果你多练习,你会更进步。
Rúguǒ nǐ duō liànxí, nǐ huì gèng jìnbù.
Nếu bạn luyện tập nhiều, bạn sẽ tiến bộ hơn.
因为努力,他变得更优秀。
Yīnwèi nǔlì, tā biàn de gèng yōuxiù.
Vì nỗ lực, anh ấy trở nên xuất sắc hơn.
有了经验以后,他工作更顺利。
Yǒu le jīngyàn yǐhòu, tā gōngzuò gèng shùnlì.
Sau khi có kinh nghiệm, công việc của anh ấy thuận lợi hơn.
虽然很难,但是结果更好。
Suīrán hěn nán, dànshì jiéguǒ gèng hǎo.
Dù khó nhưng kết quả tốt hơn.
他学得很快,现在更快。
Tā xué de hěn kuài, xiànzài gèng kuài.
Anh ấy học nhanh, giờ còn nhanh hơn.
她已经很好了,但还能更好。
Tā yǐjīng hěn hǎo le, dàn hái néng gèng hǎo.
Cô ấy đã tốt rồi nhưng còn có thể tốt hơn nữa.
事情越来越复杂,也变得更难。
Shìqing yuèláiyuè fùzá, yě biàn de gèng nán.
Sự việc ngày càng phức tạp và cũng trở nên khó hơn.
他不但努力,而且更有耐心。
Tā búdàn nǔlì, érqiě gèng yǒu nàixīn.
Anh ấy không chỉ chăm chỉ mà còn kiên nhẫn hơn.
这个办法不仅简单,而且更有效。
Zhège bànfǎ bùjǐn jiǎndān, érqiě gèng yǒuxiào.
Cách này không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả hơn.
条件变好了,生活也更舒服。
Tiáojiàn biàn hǎo le, shēnghuó yě gèng shūfu.
Điều kiện tốt hơn, cuộc sống cũng thoải mái hơn.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
你今天很好看,穿这件衣服更好看。
Nǐ jīntiān hěn hǎokàn, chuān zhè jiàn yīfu gèng hǎokàn.
Hôm nay bạn đẹp, mặc bộ này còn đẹp hơn.
现在很好,以后会更好。
Xiànzài hěn hǎo, yǐhòu huì gèng hǎo.
Hiện tại tốt, sau này sẽ tốt hơn.
他已经很忙了,现在更忙。
Tā yǐjīng hěn máng le, xiànzài gèng máng.
Anh ấy đã bận rồi, giờ còn bận hơn.
你说得很好,如果再慢一点会更好。
Nǐ shuō de hěn hǎo, rúguǒ zài màn yìdiǎn huì gèng hǎo.
Bạn nói tốt rồi, nếu nói chậm hơn sẽ tốt hơn nữa.
我觉得这个不错,不过那个更好。
Wǒ juéde zhège búcuò, búguò nàgè gèng hǎo.
Tôi thấy cái này ổn, nhưng cái kia còn tốt hơn.
天气很好,出去玩会更开心。
Tiānqì hěn hǎo, chūqù wán huì gèng kāixīn.
Thời tiết đẹp, đi chơi sẽ vui hơn.
你已经做得很好了,再努力一点会更成功。
Nǐ yǐjīng zuò de hěn hǎo le, zài nǔlì yìdiǎn huì gèng chénggōng.
Bạn đã làm tốt rồi, cố thêm chút nữa sẽ thành công hơn.
这个地方很美,晚上更美。
Zhège dìfang hěn měi, wǎnshang gèng měi.
Nơi này đẹp, buổi tối còn đẹp hơn.
他现在很自信,以前更不自信。
Tā xiànzài hěn zìxìn, yǐqián gèng bù zìxìn.
Giờ anh ấy tự tin, trước đây còn kém tự tin hơn.
这个问题已经清楚了,现在更清楚了。
Zhège wèntí yǐjīng qīngchǔ le, xiànzài gèng qīngchǔ le.
Vấn đề đã rõ, giờ còn rõ hơn nữa.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc …,更… là một cấu trúc rất quan trọng để diễn đạt sự tăng tiến về mức độ trong tiếng Trung. Nó giúp người nói thể hiện sự so sánh theo hướng “cao hơn”, “mạnh hơn”, “tốt hơn”.

Việc nắm vững cấu trúc này sẽ giúp bạn:

Diễn đạt ý so sánh tự nhiên hơn
Nhấn mạnh sự thay đổi hoặc phát triển
Giao tiếp linh hoạt và giống người bản xứ hơn

Khi luyện tập, cần chú ý rằng “更” luôn đi kèm với những yếu tố có thể so sánh mức độ, và vế sau luôn mạnh hơn vế trước.

Định nghĩa
Câu phức tăng tiến (递进复句) sử dụng cấu trúc "...更..." là loại câu nhấn mạnh sự tăng dần mức độ, trong đó phần sau mạnh hơn, vượt trội hơn phần trước, thường dùng để so sánh hoặc bổ sung ý nghĩa phát triển. "更" (gèng) đóng vai trò liên từ tăng tiến, biểu thị "càng... hơn", "thêm nữa", giúp câu mang tính logic tiến triển.

Phân tích chữ Hán "更"

Bộ thủ: 日 (rì - mặt trời, ngày) ở trên, biểu thị thời gian hoặc thay đổi theo chu kỳ ngày đêm.

Phần dưới: 旡 (gōng - công, chỉ cung tên), kết hợp tượng hình cho sự thay đổi, luân phiên như canh giờ đêm (xưa chia đêm 5 canh).

Nghĩa gốc: Thay đổi, đổi mới, luân phiên (như 除旧更新 - bỏ cũ đổi mới).

Nghĩa hiện đại (gèng): Càng, hơn nữa, dùng để tăng mức độ (ví dụ: 更好 - tốt hơn). Trong câu phức, "更" nối hai vế, vế sau luôn "mạnh hơn" vế trước.

Cấu trúc sử dụng
Cơ bản: A...更 B (A là mức cơ bản, B tăng tiến hơn).

Thường đứng trước tính từ/động từ: Chủ ngữ + 更 + Tính từ/Động từ.

Kết hợp so sánh: 比...更... (so với... thì càng...).

Mở rộng: 不但/不仅 A...更/而且 B (không những A mà còn hơn nữa B).

Lưu ý: "更" nhấn mạnh sự vượt trội dần, khác với "越...越..." (càng... càng...) dùng cho xu hướng liên tục.

Ví dụ chi tiết (40 câu)
Dưới đây là 40 ví dụ phân loại theo ngữ cảnh, kèm pinyin, dịch nghĩa và giải thích ngắn gọn sử dụng "更" trong câu phức tăng tiến.

So sánh mức độ (1-10)
今天比昨天更冷。 (Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.) - Hôm nay lạnh hơn hôm qua. (Nhấn tăng độ lạnh).

他比我更高。 (Tā bǐ wǒ gèng gāo.) - Anh ấy cao hơn tôi.

这个更便宜。 (Zhège gèng piányi.) - Cái này rẻ hơn.

她唱歌更动听。 (Tā chànggē gèng dòngtīng.) - Cô ấy hát hay hơn.

今年更忙。 (Jīnnián gèng máng.) - Năm nay bận hơn.

咖啡更苦。 (Kāfēi gèng kǔ.) - Cà phê đắng hơn.

书更厚。 (Shū gèng hòu.) - Quyển sách dày hơn.

跑步更累。 (Pǎobù gèng lèi.) - Chạy bộ mệt hơn.

天气更热了。 (Tiānqì gèng rè le.) - Thời tiết nóng hơn rồi.

工作更难。 (Gōngzuò gèng nán.) - Công việc khó hơn.

Kết hợp 不但...更 (11-20)
他不但聪明,更勤奋。 (Tā bùdàn cōngmíng, gèng qínfèn.) - Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ hơn.

不但下雨,更打雷。 (Bùdàn xiàyǔ, gèng dǎléi.) - Không những mưa mà còn sấm sét to hơn.

她不但漂亮,更善良。 (Tā bùdàn piàoliang, gèng shànliáng.) - Cô ấy không những đẹp mà còn tốt bụng hơn.

不但学中文,更说流利。 (Bùdàn xué Zhōngwén, gèng shuō liú lì.) - Không những học tiếng Trung mà còn nói lưu loát hơn.

他不但高,更强壮。 (Tā bùdàn gāo, gèng qiángzhuàng.) - Anh ấy không những cao mà còn khỏe hơn.

不但有趣,更好玩。 (Bùdàn yǒuqù, gèng hǎowán.) - Không những thú vị mà còn vui hơn.

饭不但热,更香。 (Fàn bùdàn rè, gèng xiāng.) - Cơm không những nóng mà còn thơm hơn.

不但快,更准。 (Bùdàn kuài, gèng zhǔn.) - Không những nhanh mà còn chính xác hơn.

她不但会唱,更会跳舞。 (Tā bùdàn huì chàng, gèng huì tiàowǔ.) - Cô ấy không những hát hay mà còn nhảy giỏi hơn.

不但大,更漂亮。 (Bùdàn dà, gèng piàoliang.) - Không những to mà còn đẹp hơn.

So sánh với người/vật (21-30)
你比他更聪明。 (Nǐ bǐ tā gèng cōngmíng.) - Bạn thông minh hơn anh ấy.

这个手机更贵。 (Zhège shǒujī gèng guì.) - Chiếc điện thoại này đắt hơn.

妈妈做的饭更美味。 (Māma zuò de fàn gèng měiwèi.) - Cơm mẹ nấu ngon hơn.

北京更繁华。 (Běijīng gèng fánhuá.) - Bắc Kinh sầm uất hơn.

夏天更热。 (Xiàtiān gèng rè.) - Mùa hè nóng hơn.

他开车更稳。 (Tā kāichē gèng wěn.) - Anh ấy lái xe chắc tay hơn.

苹果更甜。 (Píngguǒ gèng tián.) - Quả táo ngọt hơn.

学习更重要。 (Xuéxí gèng zhòngyào.) - Học tập quan trọng hơn.

朋友更可靠。 (Péngyou gèng kěkào.) - Bạn bè đáng tin hơn.

运动更健康。 (Yùndòng gèng jiànkāng.) - Tập thể dục lành mạnh hơn.

Tăng tiến hành động/tình huống (31-40)
现在更晚了。 (Xiànzài gèng wǎn le.) - Bây giờ muộn hơn rồi.

她更爱我。 (Tā gèng ài wǒ.) - Cô ấy yêu tôi hơn.

问题更复杂。 (Wèntí gèng fùzá.) - Vấn đề phức tạp hơn.

我们更努力。 (Wǒmen gèng nǔlì.) - Chúng tôi cố gắng hơn.

电影更精彩。 (Diànyǐng gèng jīngcǎi.) - Bộ phim hay hơn.

价格更低。 (Jiàgé gèng dī.) - Giá rẻ hơn.

他更生气。 (Tā gèng shēngqì.) - Anh ấy giận hơn.

孩子更聪明。 (Háizi gèng cōngmíng.) - Trẻ con thông minh hơn.

旅行更开心。 (Lǚxíng gèng kāixīn.) - Du lịch vui hơn.

明天更忙。 (Míngtiān gèng máng.) - Ngày mai bận hơn.

Cấu trúc câu phức tăng tiến ……,更…… là một dạng rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt ý mức độ ở vế sau cao hơn, mạnh hơn, sâu hơn so với vế trước. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự phát triển, tăng lên hoặc so sánh ngầm giữa hai trạng thái.

1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán trong “更”
更 (gèng)
Nghĩa cơ bản: hơn nữa, càng, lại càng
Biểu thị mức độ tăng lên so với một mốc đã có trước đó
Thường dùng trước tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ trạng thái

Trong nhiều trường hợp, “更” có thể hiểu là:

càng… hơn
lại càng…
còn… hơn nữa
2. Cấu trúc ngữ pháp

Mệnh đề A, 更 + thành phần biểu thị mức độ (tính từ / động từ / cụm từ)

Trong đó:

Mệnh đề A: trạng thái hoặc điều kiện ban đầu
Mệnh đề B (có 更): trạng thái tăng tiến, mạnh hơn, rõ ràng hơn

Toàn câu mang nghĩa: A, lại càng B / A, càng B hơn

3. Cách dùng chi tiết
Diễn đạt sự tăng tiến về mức độ

Vế sau với “更” luôn biểu thị mức độ cao hơn so với vế trước. Đây là điểm cốt lõi của cấu trúc này.

Ví dụ về logic:

Đã tốt → còn tốt hơn nữa
Đã khó → lại càng khó hơn
Dùng trong so sánh ngầm

Không cần dùng từ so sánh như “比”, nhưng vẫn thể hiện rõ sự so sánh giữa hai trạng thái.

Thường đi với các tính từ

Một số tính từ thường dùng với 更:

好 (tốt) → 更好 (tốt hơn)
难 (khó) → 更难 (khó hơn)
快 (nhanh) → 更快 (nhanh hơn)
清楚 (rõ ràng) → 更清楚 (rõ hơn)
Có thể kết hợp với “让 / 使”

Để diễn đạt nguyên nhân làm cho mức độ tăng lên:

A,让人更 + tính từ
Phân biệt với “还”
更: nhấn mạnh tăng tiến rõ ràng
还: cũng có nghĩa “còn… hơn”, nhưng nhẹ hơn, mang tính bổ sung
4. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
他已经很高了,现在更高了。
tā yǐjīng hěn gāo le, xiànzài gèng gāo le.
Anh ấy đã rất cao rồi, bây giờ còn cao hơn nữa.
这个问题很难,下一个更难。
zhège wèntí hěn nán, xià yí gè gèng nán.
Câu hỏi này khó, câu tiếp theo còn khó hơn.
天气很冷,晚上更冷。
tiānqì hěn lěng, wǎnshang gèng lěng.
Thời tiết rất lạnh, buổi tối còn lạnh hơn.
他跑得很快,我跑得更快。
tā pǎo de hěn kuài, wǒ pǎo de gèng kuài.
Anh ấy chạy nhanh, tôi chạy còn nhanh hơn.
这个地方很漂亮,晚上更漂亮。
zhège dìfang hěn piàoliang, wǎnshang gèng piàoliang.
Nơi này rất đẹp, buổi tối còn đẹp hơn.
我已经很累了,现在更累了。
wǒ yǐjīng hěn lèi le, xiànzài gèng lèi le.
Tôi đã rất mệt rồi, bây giờ còn mệt hơn.
他今天很忙,明天更忙。
tā jīntiān hěn máng, míngtiān gèng máng.
Hôm nay anh ấy bận, ngày mai còn bận hơn.
这个办法很好,那个办法更好。
zhège bànfǎ hěn hǎo, nàge bànfǎ gèng hǎo.
Cách này tốt, cách kia còn tốt hơn.
她很漂亮,笑起来更漂亮。
tā hěn piàoliang, xiào qǐlái gèng piàoliang.
Cô ấy rất đẹp, khi cười còn đẹp hơn.
这个城市很大,北京更大。
zhège chéngshì hěn dà, běijīng gèng dà.
Thành phố này lớn, Bắc Kinh còn lớn hơn.
我喜欢这个颜色,那个颜色我更喜欢。
wǒ xǐhuān zhège yánsè, nàge yánsè wǒ gèng xǐhuān.
Tôi thích màu này, màu kia tôi còn thích hơn.
他很努力,现在更努力了。
tā hěn nǔlì, xiànzài gèng nǔlì le.
Anh ấy rất chăm chỉ, bây giờ còn chăm hơn.
这本书很好,那本书更好。
zhè běn shū hěn hǎo, nà běn shū gèng hǎo.
Cuốn này hay, cuốn kia còn hay hơn.
你说得很清楚,他说得更清楚。
nǐ shuō de hěn qīngchǔ, tā shuō de gèng qīngchǔ.
Bạn nói rõ, anh ấy nói còn rõ hơn.
我觉得这个难,那个更难。
wǒ juéde zhège nán, nàge gèng nán.
Tôi thấy cái này khó, cái kia còn khó hơn.
他已经很生气了,现在更生气。
tā yǐjīng hěn shēngqì le, xiànzài gèng shēngqì.
Anh ấy đã rất tức giận, bây giờ còn giận hơn.
她很紧张,上台以后更紧张。
tā hěn jǐnzhāng, shàng tái yǐhòu gèng jǐnzhāng.
Cô ấy rất căng thẳng, lên sân khấu còn căng thẳng hơn.
这个工作很累,那个更累。
zhège gōngzuò hěn lèi, nàge gèng lèi.
Công việc này mệt, cái kia còn mệt hơn.
今天很热,明天更热。
jīntiān hěn rè, míngtiān gèng rè.
Hôm nay nóng, ngày mai còn nóng hơn.
他很喜欢音乐,我更喜欢。
tā hěn xǐhuān yīnyuè, wǒ gèng xǐhuān.
Anh ấy rất thích âm nhạc, tôi còn thích hơn.
学习很重要,健康更重要。
xuéxí hěn zhòngyào, jiànkāng gèng zhòngyào.
Học tập quan trọng, sức khỏe còn quan trọng hơn.
这个问题很重要,下一个更重要。
zhège wèntí hěn zhòngyào, xià yí gè gèng zhòngyào.
Vấn đề này quan trọng, cái tiếp theo còn quan trọng hơn.
他很聪明,他哥哥更聪明。
tā hěn cōngmíng, tā gēge gèng cōngmíng.
Anh ấy thông minh, anh trai còn thông minh hơn.
这个方法很有效,那个更有效。
zhège fāngfǎ hěn yǒuxiào, nàge gèng yǒuxiào.
Cách này hiệu quả, cách kia còn hiệu quả hơn.
她很开心,听到这个消息更开心。
tā hěn kāixīn, tīng dào zhège xiāoxi gèng kāixīn.
Cô ấy rất vui, nghe tin này còn vui hơn.
这个地方很安静,晚上更安静。
zhège dìfang hěn ānjìng, wǎnshang gèng ānjìng.
Nơi này yên tĩnh, buổi tối còn yên tĩnh hơn.
他已经很瘦了,现在更瘦了。
tā yǐjīng hěn shòu le, xiànzài gèng shòu le.
Anh ấy đã rất gầy, bây giờ còn gầy hơn.
这件衣服很好看,那件更好看。
zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, nà jiàn gèng hǎokàn.
Bộ này đẹp, bộ kia còn đẹp hơn.
我已经很忙了,这周更忙。
wǒ yǐjīng hěn máng le, zhè zhōu gèng máng.
Tôi đã rất bận, tuần này còn bận hơn.
他很有经验,他的老师更有经验。
tā hěn yǒu jīngyàn, tā de lǎoshī gèng yǒu jīngyàn.
Anh ấy có kinh nghiệm, giáo viên của anh ấy còn nhiều kinh nghiệm hơn.
这个地方很远,那个更远。
zhège dìfang hěn yuǎn, nàge gèng yuǎn.
Nơi này xa, nơi kia còn xa hơn.
他很努力,他的同学更努力。
tā hěn nǔlì, tā de tóngxué gèng nǔlì.
Anh ấy chăm chỉ, bạn học của anh ấy còn chăm hơn.
这个任务很复杂,那个更复杂。
zhège rènwù hěn fùzá, nàge gèng fùzá.
Nhiệm vụ này phức tạp, cái kia còn phức tạp hơn.
她很温柔,她妈妈更温柔。
tā hěn wēnróu, tā māma gèng wēnróu.
Cô ấy dịu dàng, mẹ cô ấy còn dịu dàng hơn.
他很累,工作以后更累。
tā hěn lèi, gōngzuò yǐhòu gèng lèi.
Anh ấy rất mệt, sau khi làm việc còn mệt hơn.
这个解释很清楚,他的解释更清楚。
zhège jiěshì hěn qīngchǔ, tā de jiěshì gèng qīngchǔ.
Giải thích này rõ, của anh ấy còn rõ hơn.
我已经很喜欢你了,现在更喜欢你。
wǒ yǐjīng hěn xǐhuān nǐ le, xiànzài gèng xǐhuān nǐ.
Tôi đã rất thích bạn rồi, bây giờ còn thích hơn.
这个地方很好玩,夏天更好玩。
zhège dìfang hěn hǎowán, xiàtiān gèng hǎowán.
Nơi này rất vui, mùa hè còn vui hơn.
他很认真,现在更认真了。
tā hěn rènzhēn, xiànzài gèng rènzhēn le.
Anh ấy rất nghiêm túc, bây giờ còn nghiêm túc hơn.
这个决定很好,这个决定会让我们更成功。
zhège juédìng hěn hǎo, zhège juédìng huì ràng wǒmen gèng chénggōng.
Quyết định này rất tốt, quyết định này sẽ khiến chúng ta thành công hơn.
5. Tổng kết

Cấu trúc ……,更…… dùng để biểu đạt sự tăng tiến về mức độ, nhấn mạnh rằng trạng thái ở vế sau cao hơn, mạnh hơn hoặc rõ ràng hơn so với vế trước. Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên và thường xuyên xuất hiện trong cả nói và viết.

Hiểu rõ cách dùng “更” sẽ giúp bạn diễn đạt được sự so sánh tinh tế mà không cần dùng cấu trúc so sánh trực tiếp như “比”, từ đó làm cho câu văn tự nhiên và linh hoạt hơn.

Câu phức tăng tiến (递进复句 - dì jìn fù jù) trong tiếng Trung là một loại câu phức rất phổ biến, dùng để diễn tả mối quan hệ tăng tiến về ý nghĩa giữa các phân câu. Phân câu sau bổ sung thêm ý nghĩa, nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ cho phân câu trước, làm cho ý của câu trở nên mạnh mẽ, sâu sắc và logic hơn. Nó không chỉ “thêm” mà còn “nâng cấp” ý nghĩa, như từ “không chỉ… mà còn…” lên thành “không chỉ… mà còn càng… hơn”.
Người Việt thường gọi tắt là “câu phức tăng tiến”, và cấu trúc bạn hỏi “..., 更...” chính là một trong những mẫu điển hình nhất của loại câu này. “更” được đặt ở đầu phân câu sau để nhấn mạnh mức độ cao hơn, quan trọng hơn, khó khăn hơn… so với phân câu trước.
1. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán trong cấu trúc “..., 更...”

递 (dì): Chữ Hán nghĩa là “tiến bộ, tiến triển dần dần, từng bước một”. Nó chỉ sự tăng tiến theo thứ tự logic (từ thấp → cao, từ nhẹ → mạnh).
进 (jìn): Nghĩa là “tiến vào, tiến tới, phát triển thêm”. Kết hợp với 递 thành 递进 = tăng tiến, tiến triển từng bước.
复 (fù): Nghĩa là “phức tạp, lặp lại, ghép lại”. Chỉ câu phức (có từ 2 phân câu trở lên).
句 (jù): Nghĩa là “câu”. Vậy 递进复句 = câu phức tăng tiến.
更 (gèng): Đây là chữ quan trọng nhất trong cấu trúc bạn hỏi.
Phiên âm: gèng (ngang thanh, đọc như “cứng” nhưng nhẹ hơn).
Nghĩa cốt lõi: “càng”, “hơn nữa”, “thậm chí còn… hơn”, “càng… hơn”.
Vai trò: Là phó từ (adverb) chỉ mức độ so sánh tăng thêm hoặc nhấn mạnh bổ sung. Nó không đứng một mình mà luôn đứng trước tính từ, động từ hoặc cụm từ để nâng cấp ý nghĩa phân câu sau.
Cấu tạo chữ: Phần trên là “一” (một) + “口” (miệng) + “攵” (đánh, hành động) → ý là “thay đổi để tốt hơn, tiến thêm một bước”. Trong ngữ pháp hiện đại, nó chuyên dùng để biểu thị tăng tiến mức độ.


Tóm lại: Cấu trúc “Phân câu 1, 更 Phân câu 2” nghĩa là: “Không chỉ… mà còn càng… hơn / thậm chí còn… hơn”.
2. Các cấu trúc câu phức tăng tiến sử dụng “更” (chi tiết & ví dụ minh họa)
Dưới đây là các mẫu phổ biến nhất (tất cả đều thuộc 递进复句):






























Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ ngắn不但/不仅/不光……,更……Không những… mà còn càng… hơn他不但聪明,更努力。……,更…… (mẫu đơn giản nhất bạn hỏi)…, càng… hơn / hơn nữa…你不能只看成绩,更要看人品。连……都……,更别说/更不用说……Ngay cả… còn…, huống chi…连老师都不会,更别说我了。不但不……,反而更……Không những không… mà còn càng… hơn他不但不生气,反而更高兴。
Lưu ý quan trọng khi dùng:

“更” phải đứng trước tính từ hoặc động từ (hoặc cụm động từ) trong phân câu sau.
Phân câu trước thường có “不但/不仅/不光/连…都…” để tạo sự đối lập tăng tiến.
Có thể thêm “了” ở cuối để nhấn mạnh sự thay đổi đã xảy ra.
Không dùng “更” lặp lại kiểu “更…更…” (sai ngữ pháp).

3. 40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch Việt + giải thích)
Tôi chia thành 4 nhóm (10 ví dụ/mỗi nhóm) để dễ học. Mỗi ví dụ đều giải thích rõ vai trò của “更”.
Nhóm 1: Mẫu “不但/不仅……,更……” (nhấn mạnh “không chỉ… mà còn càng… hơn”)

他不但聪明,更努力。
Tā bú dàn cōng míng, gèng nǔ lì.
Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn càng nỗ lực hơn.
我不仅喜欢汉语,更喜欢中国文化。
Wǒ bù jǐn xǐ huān hàn yǔ, gèng xǐ huān zhōng guó wén huà.
Tôi không chỉ thích tiếng Hán, mà còn càng thích văn hóa Trung Quốc hơn.
这件衣服不但漂亮,更便宜。
Zhè jiàn yī fu bú dàn piào liang, gèng pián yí.
Chiếc áo này không chỉ đẹp, mà còn rẻ hơn.
她不仅会唱歌,更会跳舞。
Tā bù jǐn huì chàng gē, gèng huì tiào wǔ.
Cô ấy không chỉ hát hay, mà còn nhảy giỏi hơn.
学习汉语不但有用,更有趣。
Xué xí hàn yǔ bú dàn yǒu yòng, gèng yǒu qù.
Học tiếng Hán không chỉ hữu ích, mà còn thú vị hơn.
他不但是老师,更是我的朋友。
Tā bú dàn shì lǎo shī, gèng shì wǒ de péng you.
Anh ấy không chỉ là thầy, mà còn là bạn tôi (thân thiết hơn).
这家餐厅不仅环境好,更服务周到。
Zhè jiā cān tīng bù jǐn huán jìng hǎo, gèng fú wù zhōu dào.
Nhà hàng này không chỉ môi trường tốt, mà còn phục vụ chu đáo hơn.
妈妈不但做饭好吃,更关心我的学习。
Mā ma bú dàn zuò fàn hǎo chī, gèng guān xīn wǒ de xué xí.
Mẹ không chỉ nấu ngon, mà còn quan tâm học hành của con hơn.
这部电影不仅精彩,更有教育意义。
Zhè bù diàn yǐng bù jǐn jīng cǎi, gèng yǒu jiào yù yì yì.
Bộ phim này không chỉ hay, mà còn có ý nghĩa giáo dục sâu sắc hơn.
他不但通过了考试,更拿了第一名。
Tā bú dàn tōng guò le kǎo shì, gèng ná le dì yī míng.
Anh ấy không chỉ thi đỗ, mà còn đạt hạng nhất (thành tích cao hơn).

Nhóm 2: Mẫu “……,更……” (mẫu đơn giản bạn hỏi trực tiếp)

你不能只看成绩,更要看人品。
Nǐ bù néng zhǐ kàn chéng jì, gèng yào kàn rén pǐn.
Bạn không thể chỉ nhìn điểm số, mà quan trọng hơn là phải xem tính cách.
学习很重要,更重要的是坚持。
Xué xí hěn zhòng yào, gèng zhòng yào de shì jiān chí.
Học tập rất quan trọng, quan trọng hơn là sự kiên trì.
天气热了,更难受了。
Tiān qì rè le, gèng nán shòu le.
Thời tiết nóng rồi, càng khó chịu hơn.
我喜欢你,更喜欢你的笑容。
Wǒ xǐ huān nǐ, gèng xǐ huān nǐ de xiào róng.
Tôi thích bạn, càng thích nụ cười của bạn hơn.
做人要诚实,更要善良。
Zuò rén yào chéng shí, gèng yào shàn liáng.
Làm người phải trung thực, càng phải lương thiện hơn.
这条路近,更安全。
Zhè tiáo lù jìn, gèng ān quán.
Con đường này gần, lại càng an toàn hơn.
汉语难,更有挑战性。
Hàn yǔ nán, gèng yǒu tiǎo zhàn xìng.
Tiếng Hán khó, nhưng càng có tính thách thức hơn.
努力工作,更要学会休息。
Nǔ lì gōng zuò, gèng yào xué huì xiū xi.
Nỗ lực làm việc, càng phải biết nghỉ ngơi.
我爱吃辣,更爱吃川菜。
Wǒ ài chī là, gèng ài chī chuān cài.
Tôi thích ăn cay, càng thích món Tứ Xuyên hơn.
朋友要真诚,更要互相帮助。
Péng you yào zhēn chéng, gèng yào hù xiāng bāng zhù.
Bạn bè phải chân thành, càng phải giúp đỡ lẫn nhau.

Nhóm 3: Mẫu “连……都……,更别说/更不用说……” (cực mạnh, “ngay cả… còn…, huống chi…”)

连老师都不会,更别说我了。
Lián lǎo shī dōu bú huì, gèng bié shuō wǒ le.
Ngay cả thầy còn không biết, huống chi là tôi.
连这个问题都答不对,更不用说考试了。
Lián zhè ge wèn tí dōu dá bú duì, gèng bú yòng shuō kǎo shì le.
Ngay câu hỏi này còn trả lời sai, huống chi là thi cử.
她连一句话都不说,更别说原谅我了。
Tā lián yí jù huà dōu bù shuō, gèng bié shuō yuán liàng wǒ le.
Cô ấy ngay một câu cũng không nói, huống chi tha thứ cho tôi.
连路都不认识,更不用说找地址了。
Lián lù dōu bù rèn shi, gèng bú yòng shuō zhǎo dì zhǐ le.
Ngay đường còn không biết, huống chi tìm địa chỉ.
他连钱都没有,更别说买房子了。
Tā lián qián dōu méi yǒu, gèng bié shuō mǎi fáng zi le.
Anh ấy ngay tiền còn không có, huống chi mua nhà.

Nhóm 4: Mẫu nâng cao & biến thể (kết hợp “反而更”、“反而更加”…)

他不但不生气,反而更高兴。
Tā bú dàn bù shēng qì, fǎn ér gèng gāo xìng.
Anh ấy không những không giận, mà còn càng vui hơn.
雨不但没停,反而更大了。
Yǔ bú dàn méi tíng, fǎn ér gèng dà le.
Mưa không những không tạnh, mà còn to hơn.
练习不但重要,更要每天坚持。
Liàn xí bú dàn zhòng yào, gèng yào měi tiān jiān chí.
Luyện tập không chỉ quan trọng, mà còn phải kiên trì hàng ngày.
成功不但靠努力,更靠方法。
Chéng gōng bú dàn kào nǔ lì, gèng kào fāng fǎ.
Thành công không chỉ nhờ nỗ lực, mà còn nhờ phương pháp hơn.
这本书不仅有趣,更有深度。
Zhè běn shū bù jǐn yǒu qù, gèng yǒu shēn dù.
Cuốn sách này không chỉ thú vị, mà còn sâu sắc hơn.

31–40. (10 ví dụ bổ sung đa dạng):

生活不但要忙碌,更要享受。
朋友不但多,更要真心。
学汉语不但要听,更要说。
价格不但贵,更不合理。
他不但帅,更有才华。
健康不但重要,更是财富。
这件礼物不但漂亮,更有意义。
我不但同意,更支持你。
冬天不但冷,更干燥。
未来不但要规划,更要行动。

Tóm tắt cách dùng thực tế:

Muốn nhấn mạnh “càng… hơn” → dùng 更.
Muốn nói “không chỉ… mà còn…” → thêm 不但/不仅 ở phân câu trước.
Muốn cực mạnh (phủ định) → dùng 连…都…,更别说….

Cấu trúc câu phức tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “…更…” dùng để biểu đạt ý tăng tiến, nghĩa là nhấn mạnh mức độ cao hơn, mạnh hơn, hoặc bổ sung thêm một ý vượt trội so với mệnh đề trước. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “càng…, lại càng…, thậm chí còn…”.

Ví dụ: 他很聪明,更努力。 → Anh ấy rất thông minh, lại càng chăm chỉ.

2. Giải thích từng chữ Hán
更 (gèng): nghĩa gốc là “lại, thêm nữa, hơn nữa”. Trong ngữ pháp, nó dùng để chỉ mức độ tăng tiến, so sánh cao hơn.

Khi đặt sau một mệnh đề, nó nhấn mạnh rằng ý tiếp theo vượt trội hơn hoặc bổ sung thêm mức độ.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “更” thường đứng trước tính từ, động từ hoặc cụm từ để nhấn mạnh mức độ cao hơn.

Ngữ nghĩa: Biểu đạt sự tăng tiến, bổ sung, nhấn mạnh.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, giúp câu văn giàu sắc thái.

So sánh: Có thể dùng để so sánh hai sự vật, hoặc để nhấn mạnh mức độ trong cùng một sự vật.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
他很聪明,更努力。
Tā hěn cōngmíng, gèng nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, lại càng chăm chỉ.

今天很冷,晚上更冷。
Jīntiān hěn lěng, wǎnshàng gèng lěng.
Hôm nay rất lạnh, buổi tối lại càng lạnh hơn.

这本书很有趣,更重要。
Zhè běn shū hěn yǒuqù, gèng zhòngyào.
Cuốn sách này rất thú vị, lại càng quan trọng.

他跑得快,更跳得高。
Tā pǎo de kuài, gèng tiào de gāo.
Anh ấy chạy nhanh, lại càng nhảy cao.

我喜欢音乐,更喜欢旅行。
Wǒ xǐhuān yīnyuè, gèng xǐhuān lǚxíng.
Tôi thích âm nhạc, lại càng thích du lịch.

这件衣服很漂亮,更适合你。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, gèng shìhé nǐ.
Chiếc áo này rất đẹp, lại càng hợp với bạn.

他很年轻,更有经验。
Tā hěn niánqīng, gèng yǒu jīngyàn.
Anh ấy rất trẻ, lại càng có kinh nghiệm.

我很忙,更没时间休息。
Wǒ hěn máng, gèng méi shíjiān xiūxi.
Tôi rất bận, lại càng không có thời gian nghỉ ngơi.

这道菜很好吃,更健康。
Zhè dào cài hěn hǎochī, gèng jiànkāng.
Món ăn này rất ngon, lại càng tốt cho sức khỏe.

他很高,更强壮。
Tā hěn gāo, gèng qiángzhuàng.
Anh ấy rất cao, lại càng khỏe mạnh.

我很喜欢这部电影,更喜欢演员。
Wǒ hěn xǐhuān zhè bù diànyǐng, gèng xǐhuān yǎnyuán.
Tôi rất thích bộ phim này, lại càng thích diễn viên.

今天很热,明天更热。
Jīntiān hěn rè, míngtiān gèng rè.
Hôm nay rất nóng, ngày mai lại càng nóng hơn.

他很认真,更细心。
Tā hěn rènzhēn, gèng xìxīn.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại càng cẩn thận.

我很喜欢中文,更喜欢写汉字。
Wǒ hěn xǐhuān Zhōngwén, gèng xǐhuān xiě Hànzì.
Tôi rất thích tiếng Trung, lại càng thích viết chữ Hán.

这本书很难,更难的是考试。
Zhè běn shū hěn nán, gèng nán de shì kǎoshì.
Cuốn sách này rất khó, lại càng khó hơn là kỳ thi.

他很快,更准确。
Tā hěn kuài, gèng zhǔnquè.
Anh ấy rất nhanh, lại càng chính xác.

我很喜欢跑步,更喜欢游泳。
Wǒ hěn xǐhuān pǎobù, gèng xǐhuān yóuyǒng.
Tôi rất thích chạy, lại càng thích bơi.

这家饭店很大,更干净。
Zhè jiā fàndiàn hěn dà, gèng gānjìng.
Nhà hàng này rất lớn, lại càng sạch sẽ.

他很有钱,更慷慨。
Tā hěn yǒu qián, gèng kāngkǎi.
Anh ấy rất giàu, lại càng hào phóng.

我很喜欢这首歌,更喜欢歌词。
Wǒ hěn xǐhuān zhè shǒu gē, gèng xǐhuān gēcí.
Tôi rất thích bài hát này, lại càng thích lời bài hát.

今天很忙,更累。
Jīntiān hěn máng, gèng lèi.
Hôm nay rất bận, lại càng mệt.

他很聪明,更善良。
Tā hěn cōngmíng, gèng shànliáng.
Anh ấy rất thông minh, lại càng tốt bụng.

我很喜欢北京,更喜欢上海。
Wǒ hěn xǐhuān Běijīng, gèng xǐhuān Shànghǎi.
Tôi rất thích Bắc Kinh, lại càng thích Thượng Hải.

这本书很厚,更有内容。
Zhè běn shū hěn hòu, gèng yǒu nèiróng.
Cuốn sách này rất dày, lại càng nhiều nội dung.

他很快,更有耐心。
Tā hěn kuài, gèng yǒu nàixīn.
Anh ấy rất nhanh, lại càng kiên nhẫn.

我很喜欢运动,更喜欢篮球。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, gèng xǐhuān lánqiú.
Tôi rất thích thể thao, lại càng thích bóng rổ.

今天很冷,更刮风。
Jīntiān hěn lěng, gèng guā fēng.
Hôm nay rất lạnh, lại càng có gió.

他很高兴,更激动。
Tā hěn gāoxìng, gèng jīdòng.
Anh ấy rất vui, lại càng xúc động.

我很喜欢这家店,更喜欢服务。
Wǒ hěn xǐhuān zhè jiā diàn, gèng xǐhuān fúwù.
Tôi rất thích cửa hàng này, lại càng thích dịch vụ.

这部电影很长,更精彩。
Zhè bù diànyǐng hěn cháng, gèng jīngcǎi.
Bộ phim này rất dài, lại càng hấp dẫn.

他很严肃,更幽默。
Tā hěn yánsù, gèng yōumò.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại càng hài hước.

我很喜欢这本书,更喜欢作者。
Wǒ hěn xǐhuān zhè běn shū, gèng xǐhuān zuòzhě.
Tôi rất thích cuốn sách này, lại càng thích tác giả.

今天很热,更潮湿。
Jīntiān hěn rè, gèng cháoshī.
Hôm nay rất nóng, lại càng ẩm ướt.

Cấu trúc câu phức tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, ...,更... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa tăng tiến, nhấn mạnh mức độ cao hơn. Nó tương đương với tiếng Việt: “..., càng..., ... hơn nữa” hoặc “..., lại càng...”.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
更 (gèng): nghĩa gốc là “càng, hơn nữa, lại càng”. Đây là một phó từ chỉ mức độ, dùng để nhấn mạnh sự tăng tiến so với tình huống trước đó.
Ví dụ: 他很高,更强壮。 (Anh ấy rất cao, lại càng khỏe mạnh.)

Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1: đưa ra một tình huống, sự thật, hoặc mức độ.

更: đứng đầu vế 2, bổ sung ý nghĩa tăng tiến, nhấn mạnh mức độ cao hơn.

更 thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ mức độ.

Trong khẩu ngữ, 更 thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc so sánh.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
今天很冷,晚上更冷。
Jīntiān hěn lěng, wǎnshàng gèng lěng.
Hôm nay rất lạnh, buổi tối lại càng lạnh hơn.

他很聪明,妹妹更聪明。
Tā hěn cōngmíng, mèimei gèng cōngmíng.
Anh ấy rất thông minh, em gái lại càng thông minh hơn.

这本书很有趣,那本书更有趣。
Zhè běn shū hěn yǒuqù, nà běn shū gèng yǒuqù.
Cuốn sách này rất thú vị, cuốn kia lại càng thú vị hơn.

我们很忙,经理更忙。
Wǒmen hěn máng, jīnglǐ gèng máng.
Chúng tôi rất bận, giám đốc lại càng bận hơn.

他很高,哥哥更高。
Tā hěn gāo, gēge gèng gāo.
Anh ấy rất cao, anh trai lại càng cao hơn.

中文很难,写汉字更难。
Zhōngwén hěn nán, xiě Hànzì gèng nán.
Tiếng Trung rất khó, viết chữ Hán lại càng khó hơn.

这道菜很好吃,那道菜更好吃。
Zhè dào cài hěn hǎochī, nà dào cài gèng hǎochī.
Món này rất ngon, món kia lại càng ngon hơn.

他很累,跑步以后更累。
Tā hěn lèi, pǎobù yǐhòu gèng lèi.
Anh ấy rất mệt, sau khi chạy lại càng mệt hơn.

我很喜欢音乐,我更喜欢跳舞。
Wǒ hěn xǐhuān yīnyuè, wǒ gèng xǐhuān tiàowǔ.
Tôi rất thích âm nhạc, tôi lại càng thích nhảy múa hơn.

这件衣服很漂亮,那件更漂亮。
Zhè jiàn yīfú hěn piàoliang, nà jiàn gèng piàoliang.
Bộ quần áo này rất đẹp, bộ kia lại càng đẹp hơn.

他很勇敢,弟弟更勇敢。
Tā hěn yǒnggǎn, dìdi gèng yǒnggǎn.
Anh ấy rất dũng cảm, em trai lại càng dũng cảm hơn.

今天很热,明天更热。
Jīntiān hěn rè, míngtiān gèng rè.
Hôm nay rất nóng, ngày mai lại càng nóng hơn.

这条路很长,那条更长。
Zhè tiáo lù hěn cháng, nà tiáo gèng cháng.
Con đường này rất dài, con đường kia lại càng dài hơn.

他很快,妹妹更快。
Tā hěn kuài, mèimei gèng kuài.
Anh ấy rất nhanh, em gái lại càng nhanh hơn.

我很喜欢北京,我更喜欢上海。
Wǒ hěn xǐhuān Běijīng, wǒ gèng xǐhuān Shànghǎi.
Tôi rất thích Bắc Kinh, tôi lại càng thích Thượng Hải hơn.

这首歌很好听,那首更好听。
Zhè shǒu gē hěn hǎotīng, nà shǒu gèng hǎotīng.
Bài hát này rất hay, bài kia lại càng hay hơn.

他很努力,朋友更努力。
Tā hěn nǔlì, péngyǒu gèng nǔlì.
Anh ấy rất nỗ lực, bạn bè lại càng nỗ lực hơn.

我很喜欢春天,我更喜欢秋天。
Wǒ hěn xǐhuān chūntiān, wǒ gèng xǐhuān qiūtiān.
Tôi rất thích mùa xuân, tôi lại càng thích mùa thu hơn.

这家店很大,那家更大。
Zhè jiā diàn hěn dà, nà jiā gèng dà.
Cửa hàng này rất lớn, cửa hàng kia lại càng lớn hơn.

他很有钱,哥哥更有钱。
Tā hěn yǒuqián, gēge gèng yǒuqián.
Anh ấy rất giàu, anh trai lại càng giàu hơn.

我很喜欢看书,我更喜欢写作。
Wǒ hěn xǐhuān kàn shū, wǒ gèng xǐhuān xiězuò.
Tôi rất thích đọc sách, tôi lại càng thích viết hơn.

今天很忙,明天更忙。
Jīntiān hěn máng, míngtiān gèng máng.
Hôm nay rất bận, ngày mai lại càng bận hơn.

他很漂亮,姐姐更漂亮。
Tā hěn piàoliang, jiějie gèng piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp, chị gái lại càng xinh đẹp hơn.

这杯茶很香,那杯更香。
Zhè bēi chá hěn xiāng, nà bēi gèng xiāng.
Cốc trà này rất thơm, cốc kia lại càng thơm hơn.

我很喜欢跑步,我更喜欢游泳。
Wǒ hěn xǐhuān pǎobù, wǒ gèng xǐhuān yóuyǒng.
Tôi rất thích chạy bộ, tôi lại càng thích bơi hơn.

他很高兴,妈妈更高兴。
Tā hěn gāoxìng, māma gèng gāoxìng.
Anh ấy rất vui, mẹ lại càng vui hơn.

今天很累,昨天更累。
Jīntiān hěn lèi, zuótiān gèng lèi.
Hôm nay rất mệt, hôm qua lại càng mệt hơn.

这条鱼很大,那条更大。
Zhè tiáo yú hěn dà, nà tiáo gèng dà.
Con cá này rất to, con kia lại càng to hơn.

他很认真,老师更认真。
Tā hěn rènzhēn, lǎoshī gèng rènzhēn.
Anh ấy rất nghiêm túc, thầy giáo lại càng nghiêm túc hơn.

我很喜欢旅行,我更喜欢拍照。
Wǒ hěn xǐhuān lǚxíng, wǒ gèng xǐhuān pāizhào.
Tôi rất thích du lịch, tôi lại càng thích chụp ảnh hơn.

今天很冷,昨天更冷。
Jīntiān hěn lěng, zuótiān gèng lěng.
Hôm nay rất lạnh, hôm qua lại càng lạnh hơn.

他很快,哥哥更快。
Tā hěn kuài, gēge gèng kuài.
Anh ấy rất nhanh, anh trai lại càng nhanh hơn.

Cấu trúc câu phức tăng tiến ...,更... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
更 (gèng): nghĩa là “càng, hơn nữa, lại càng”. Đây là một phó từ dùng để chỉ mức độ tăng tiến, so sánh cao hơn so với trước đó.
Ví dụ: “今天更冷” → “Hôm nay lạnh hơn”.

Trong câu phức, 更 thường đứng trước tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh mức độ cao hơn, sự tiến triển hoặc bổ sung thêm ý nghĩa.

2. Cách dùng
Vị trí: 更 đứng trước từ cần nhấn mạnh (thường là tính từ, động từ).

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự tăng tiến, mức độ cao hơn, bổ sung thêm ý.

Ngữ cảnh:

So sánh mức độ: “A tốt, B lại càng tốt hơn”.

Nhấn mạnh sự tiến triển: “Không chỉ..., mà còn...”.

Tương đương: có thể dịch là “càng, lại càng, hơn nữa”.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
今天很冷,晚上更冷。
Jīntiān hěn lěng, wǎnshàng gèng lěng.
Hôm nay rất lạnh, buổi tối lại càng lạnh hơn.

他已经很忙,现在更忙。
Tā yǐjīng hěn máng, xiànzài gèng máng.
Anh ấy đã rất bận, bây giờ càng bận hơn.

这件衣服很漂亮,那件更漂亮。
Zhè jiàn yīfú hěn piàoliang, nà jiàn gèng piàoliang.
Chiếc áo này rất đẹp, chiếc kia lại càng đẹp hơn.

我很喜欢北京,更喜欢上海。
Wǒ hěn xǐhuān Běijīng, gèng xǐhuān Shànghǎi.
Tôi rất thích Bắc Kinh, lại càng thích Thượng Hải.

他很聪明,她更聪明。
Tā hěn cōngmíng, tā gèng cōngmíng.
Anh ấy rất thông minh, cô ấy lại càng thông minh hơn.

Nhóm 2: Học tập
数学很重要,英语更重要。
Shùxué hěn zhòngyào, Yīngyǔ gèng zhòngyào.
Toán học rất quan trọng, tiếng Anh lại càng quan trọng hơn.

我们要努力学习,更要坚持。
Wǒmen yào nǔlì xuéxí, gèng yào jiānchí.
Chúng ta phải chăm học, lại càng phải kiên trì.

这本书很有趣,那本更有趣。
Zhè běn shū hěn yǒuqù, nà běn gèng yǒuqù.
Cuốn sách này rất thú vị, cuốn kia lại càng thú vị hơn.

复习很重要,练习更重要。
Fùxí hěn zhòngyào, liànxí gèng zhòngyào.
Ôn tập rất quan trọng, luyện tập lại càng quan trọng hơn.

他学习很快,我更快。
Tā xuéxí hěn kuài, wǒ gèng kuài.
Anh ấy học rất nhanh, tôi lại càng nhanh hơn.

Nhóm 3: Công việc
工作很累,加班更累。
Gōngzuò hěn lèi, jiābān gèng lèi.
Công việc rất mệt, tăng ca lại càng mệt hơn.

老板很严格,经理更严格。
Lǎobǎn hěn yángé, jīnglǐ gèng yángé.
Sếp rất nghiêm khắc, quản lý lại càng nghiêm khắc hơn.

这个项目很复杂,下一个更复杂。
Zhège xiàngmù hěn fùzá, xià yī gè gèng fùzá.
Dự án này rất phức tạp, dự án tiếp theo lại càng phức tạp hơn.

会议很长,报告更长。
Huìyì hěn cháng, bàogào gèng cháng.
Cuộc họp rất dài, báo cáo lại càng dài hơn.

他很努力,你更努力。
Tā hěn nǔlì, nǐ gèng nǔlì.
Anh ấy rất chăm chỉ, bạn lại càng chăm chỉ hơn.

Nhóm 4: Tình cảm
他很关心我,父母更关心我。
Tā hěn guānxīn wǒ, fùmǔ gèng guānxīn wǒ.
Anh ấy rất quan tâm tôi, cha mẹ lại càng quan tâm hơn.

我很爱你,更爱家人。
Wǒ hěn ài nǐ, gèng ài jiārén.
Tôi rất yêu bạn, lại càng yêu gia đình hơn.

她很温柔,姐姐更温柔。
Tā hěn wēnróu, jiějie gèng wēnróu.
Cô ấy rất dịu dàng, chị gái lại càng dịu dàng hơn.

我们关系很好,朋友关系更好。
Wǒmen guānxì hěn hǎo, péngyǒu guānxì gèng hǎo.
Quan hệ của chúng tôi rất tốt, quan hệ bạn bè lại càng tốt hơn.

他很体贴,哥哥更体贴。
Tā hěn tǐtiē, gēge gèng tǐtiē.
Anh ấy rất chu đáo, anh trai lại càng chu đáo hơn.

Nhóm 5: Đa dạng
手机很方便,电脑更方便。
Shǒujī hěn fāngbiàn, diànnǎo gèng fāngbiàn.
Điện thoại rất tiện, máy tính lại càng tiện hơn.

这条路很宽,那条更宽。
Zhè tiáo lù hěn kuān, nà tiáo gèng kuān.
Con đường này rất rộng, con đường kia lại càng rộng hơn.

这件事很重要,安全更重要。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, ānquán gèng zhòngyào.
Việc này rất quan trọng, an toàn lại càng quan trọng hơn.

他很快,那个人更快。
Tā hěn kuài, nà gèrén gèng kuài.
Anh ấy rất nhanh, người kia lại càng nhanh hơn.

我很喜欢运动,更喜欢游泳。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, gèng xǐhuān yóuyǒng.
Tôi rất thích thể thao, lại càng thích bơi lội.

Nhóm 6: Nâng cao
今天比昨天冷,更冷的是明天。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng, gèng lěng de shì míngtiān.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua, nhưng lạnh hơn nữa là ngày mai.

他失败过很多次,更可贵的是他从不放弃。
Tā shībài guò hěn duō cì, gèng kěguì de shì tā cóng bù fàngqì.
Anh ấy thất bại nhiều lần, nhưng đáng quý hơn là anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.

我不认识他,更奇怪的是他认识我。
Wǒ bù rènshi tā, gèng qíguài de shì tā rènshi wǒ.
Tôi không quen anh ấy, càng kỳ lạ hơn là anh ấy lại quen tôi.

这本书很厚,更精彩的是内容。
Zhè běn shū hěn hòu, gèng jīngcǎi de shì nèiróng.
Cuốn sách này rất dày, nhưng đặc sắc hơn là nội dung.

他不常笑,更难得的是今天笑了。
Tā bù cháng xiào, gèng nándé de shì jīntiān xiào le.
Anh ấy không hay cười, nhưng hiếm hơn là hôm nay anh ấy đã cười.

Cấu trúc câu phức tăng tiến “…更…” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“更” là một phó từ trong tiếng Trung, thường dùng để biểu thị mức độ tăng tiến, so sánh hơn. Nó tương đương với “càng, hơn nữa, thậm chí hơn” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

今天很冷,明天更冷。
(Jīntiān hěn lěng, míngtiān gèng lěng.)
Hôm nay rất lạnh, ngày mai còn lạnh hơn.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
更 (gèng): nghĩa gốc là “thay đổi, đổi mới, thêm nữa”. Trong ngữ pháp, nó mang nghĩa “càng, hơn nữa”.

Khi đứng trước tính từ hoặc phó từ, nó nhấn mạnh mức độ cao hơn.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: Chủ ngữ + 更 + Tính từ/Động từ

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự tăng tiến, so sánh mức độ cao hơn.

Lưu ý:

Có thể dùng trong so sánh trực tiếp hoặc gián tiếp.

Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như “比” (bǐ – so với).

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
今天很冷,明天更冷。
Jīntiān hěn lěng, míngtiān gèng lěng.
Hôm nay rất lạnh, ngày mai còn lạnh hơn.

他很高,她更高。
Tā hěn gāo, tā gèng gāo.
Anh ấy rất cao, cô ấy còn cao hơn.

这本书很有意思,那本更有意思。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi, nà běn gèng yǒuyìsi.
Cuốn sách này rất thú vị, cuốn kia còn thú vị hơn.

我喜欢唱歌,更喜欢跳舞。
Wǒ xǐhuān chànggē, gèng xǐhuān tiàowǔ.
Tôi thích hát, càng thích nhảy múa hơn.

他很聪明,你更聪明。
Tā hěn cōngmíng, nǐ gèng cōngmíng.
Anh ấy rất thông minh, bạn còn thông minh hơn.

这件衣服很漂亮,那件更漂亮。
Zhè jiàn yīfu hěn piàoliang, nà jiàn gèng piàoliang.
Chiếc áo này rất đẹp, chiếc kia còn đẹp hơn.

我很累,你更累。
Wǒ hěn lèi, nǐ gèng lèi.
Tôi rất mệt, bạn còn mệt hơn.

这道题很难,下一道更难。
Zhè dào tí hěn nán, xià yī dào gèng nán.
Bài này rất khó, bài tiếp theo còn khó hơn.

他很快,你更快。
Tā hěn kuài, nǐ gèng kuài.
Anh ấy rất nhanh, bạn còn nhanh hơn.

我很喜欢这部电影,更喜欢那部。
Wǒ hěn xǐhuān zhè bù diànyǐng, gèng xǐhuān nà bù.
Tôi rất thích bộ phim này, càng thích bộ kia hơn.

今天很热,明天更热。
Jīntiān hěn rè, míngtiān gèng rè.
Hôm nay rất nóng, ngày mai còn nóng hơn.

他很认真,你更认真。
Tā hěn rènzhēn, nǐ gèng rènzhēn.
Anh ấy rất nghiêm túc, bạn còn nghiêm túc hơn.

这杯咖啡很好喝,那杯更好喝。
Zhè bēi kāfēi hěn hǎohē, nà bēi gèng hǎohē.
Ly cà phê này rất ngon, ly kia còn ngon hơn.

我很喜欢中国,更喜欢北京。
Wǒ hěn xǐhuān Zhōngguó, gèng xǐhuān Běijīng.
Tôi rất thích Trung Quốc, càng thích Bắc Kinh hơn.

他很努力,你更努力。
Tā hěn nǔlì, nǐ gèng nǔlì.
Anh ấy rất nỗ lực, bạn còn nỗ lực hơn.

这首歌很好听,那首更好听。
Zhè shǒu gē hěn hǎotīng, nà shǒu gèng hǎotīng.
Bài hát này rất hay, bài kia còn hay hơn.

我很喜欢运动,更喜欢游泳。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, gèng xǐhuān yóuyǒng.
Tôi rất thích thể thao, càng thích bơi hơn.

他很有名,你更有名。
Tā hěn yǒumíng, nǐ gèng yǒumíng.
Anh ấy rất nổi tiếng, bạn còn nổi tiếng hơn.

今天很忙,明天更忙。
Jīntiān hěn máng, míngtiān gèng máng.
Hôm nay rất bận, ngày mai còn bận hơn.

这条路很远,那条更远。
Zhè tiáo lù hěn yuǎn, nà tiáo gèng yuǎn.
Con đường này rất xa, con đường kia còn xa hơn.

我很喜欢苹果,更喜欢香蕉。
Wǒ hěn xǐhuān píngguǒ, gèng xǐhuān xiāngjiāo.
Tôi rất thích táo, càng thích chuối hơn.

他很高兴,你更高兴。
Tā hěn gāoxìng, nǐ gèng gāoxìng.
Anh ấy rất vui, bạn còn vui hơn.

这本书很有用,那本更有用。
Zhè běn shū hěn yǒuyòng, nà běn gèng yǒuyòng.
Cuốn sách này rất hữu ích, cuốn kia còn hữu ích hơn.

我很喜欢这首歌,更喜欢那首。
Wǒ hěn xǐhuān zhè shǒu gē, gèng xǐhuān nà shǒu.
Tôi rất thích bài hát này, càng thích bài kia hơn.

他很漂亮,你更漂亮。
Tā hěn piàoliang, nǐ gèng piàoliang.
Cô ấy rất xinh đẹp, bạn còn xinh đẹp hơn.

今天很安静,明天更安静。
Jīntiān hěn ānjìng, míngtiān gèng ānjìng.
Hôm nay rất yên tĩnh, ngày mai còn yên tĩnh hơn.

我很喜欢学习,更喜欢旅行。
Wǒ hěn xǐhuān xuéxí, gèng xǐhuān lǚxíng.
Tôi rất thích học, càng thích du lịch hơn.

他很快,你更快。
Tā hěn kuài, nǐ gèng kuài.
Anh ấy rất nhanh, bạn còn nhanh hơn.

这道菜很好吃,那道更好吃。
Zhè dào cài hěn hǎochī, nà dào gèng hǎochī.
Món này rất ngon, món kia còn ngon hơn.

我很喜欢春天,更喜欢秋天。
Wǒ hěn xǐhuān chūntiān, gèng xǐhuān qiūtiān.
Tôi rất thích mùa xuân, càng thích mùa thu hơn.

他很有钱,你更有钱。
Tā hěn yǒu qián, nǐ gèng yǒu qián.
Anh ấy rất giàu, bạn còn giàu hơn.

今天很热闹,明天更热闹。
Jīntiān hěn rènào, míngtiān gèng rènào.
Hôm nay rất náo nhiệt, ngày mai còn náo nhiệt hơn.

Cấu trúc câu phức tăng tiến “…更…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
更 (gèng): nghĩa gốc là “càng, hơn nữa, thêm nữa”.

Khi dùng trong câu, nó biểu thị mức độ tăng tiến, so sánh cao hơn, nhấn mạnh sự vượt trội.

Ví dụ: “更好” = “tốt hơn”, “更快” = “nhanh hơn”.

2. Cách dùng
Cấu trúc: Mệnh đề A + 更 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh sự tăng tiến, so sánh mức độ cao hơn hoặc bổ sung thêm một ý mạnh hơn.

Đặc điểm:

“更” thường đứng trước tính từ hoặc động từ để tăng mức độ.

Có thể dùng trong câu khẳng định, phủ định hoặc câu hỏi.

Trong văn nói, “更” giúp câu văn tự nhiên, nhấn mạnh cảm xúc.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

这本书很有趣,更重要的是很有用。
Zhè běn shū hěn yǒuqù, gèng zhòngyào de shì hěn yǒuyòng.
Cuốn sách này rất thú vị, càng quan trọng là rất hữu ích.

他很努力,更聪明。
Tā hěn nǔlì, gèng cōngmíng.
Anh ấy rất chăm chỉ, lại càng thông minh.

我们要学习,更要实践。
Wǒmen yào xuéxí, gèng yào shíjiàn.
Chúng ta cần học, càng cần thực hành.

考试不难,更不复杂。
Kǎoshì bù nán, gèng bù fùzá.
Kỳ thi không khó, lại càng không phức tạp.

他成绩很好,更是班里的第一名。
Tā chéngjì hěn hǎo, gèng shì bān lǐ de dì yī míng.
Thành tích của anh ấy rất tốt, càng là người đứng đầu lớp.

Chủ đề thời tiết

今天很冷,晚上更冷。
Jīntiān hěn lěng, wǎnshàng gèng lěng.
Hôm nay rất lạnh, buổi tối càng lạnh hơn.

天气很热,中午更热。
Tiānqì hěn rè, zhōngwǔ gèng rè.
Thời tiết nóng, buổi trưa càng nóng hơn.

下雨了,风更大。
Xiàyǔ le, fēng gèng dà.
Trời mưa rồi, gió càng mạnh hơn.

雪很厚,山上更厚。
Xuě hěn hòu, shān shàng gèng hòu.
Tuyết dày, trên núi càng dày hơn.

天气不好,更影响交通。
Tiānqì bù hǎo, gèng yǐngxiǎng jiāotōng.
Thời tiết không tốt, càng ảnh hưởng giao thông.

Chủ đề tình cảm

我很喜欢你,更关心你。
Wǒ hěn xǐhuān nǐ, gèng guānxīn nǐ.
Anh rất thích em, càng quan tâm em.

她很漂亮,更温柔。
Tā hěn piàoliang, gèng wēnróu.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại càng dịu dàng.

我们是朋友,更是家人。
Wǒmen shì péngyǒu, gèng shì jiārén.
Chúng ta là bạn, càng là người thân.

他很忙,更不忘陪家人。
Tā hěn máng, gèng bù wàng péi jiārén.
Anh ấy rất bận, càng không quên ở bên gia đình.

距离很远,心更近。
Jùlí hěn yuǎn, xīn gèng jìn.
Khoảng cách xa, nhưng trái tim càng gần.

Chủ đề công việc

工资不高,经验更重要。
Gōngzī bù gāo, jīngyàn gèng zhòngyào.
Lương không cao, kinh nghiệm càng quan trọng.

老板很严格,更公平。
Lǎobǎn hěn yángé, gèng gōngpíng.
Sếp rất nghiêm khắc, lại càng công bằng.

任务很多,合作更关键。
Rènwù hěn duō, hézuò gèng guānjiàn.
Nhiệm vụ nhiều, hợp tác càng quan trọng.

加班很累,更能锻炼自己。
Jiābān hěn lèi, gèng néng duànliàn zìjǐ.
Tăng ca rất mệt, nhưng càng rèn luyện bản thân.

公司小,发展更快。
Gōngsī xiǎo, fāzhǎn gèng kuài.
Công ty nhỏ, nhưng phát triển càng nhanh.

Chủ đề đời sống

菜很好吃,更不贵。
Cài hěn hǎochī, gèng bù guì.
Món ăn rất ngon, lại càng không đắt.

房子很温暖,更舒适。
Fángzi hěn wēnnuǎn, gèng shūshì.
Ngôi nhà rất ấm áp, càng thoải mái.

路很远,更值得去。
Lù hěn yuǎn, gèng zhídé qù.
Đường xa, nhưng càng đáng đi.

手机旧,更能用。
Shǒujī jiù, gèng néng yòng.
Điện thoại cũ, nhưng càng dùng được.

衣服便宜,更质量好。
Yīfu piányí, gèng zhìliàng hǎo.
Quần áo rẻ, nhưng chất lượng càng tốt.

Chủ đề xã hội

城市很大,更方便。
Chéngshì hěn dà, gèng fāngbiàn.
Thành phố rất lớn, càng thuận tiện.

人口很多,更热闹。
Rénkǒu hěn duō, gèng rènào.
Dân số đông, càng náo nhiệt.

问题复杂,更需要解决。
Wèntí fùzá, gèng xūyào jiějué.
Vấn đề phức tạp, càng cần giải quyết.

经济不好,更要努力。
Jīngjì bù hǎo, gèng yào nǔlì.
Kinh tế không tốt, càng phải nỗ lực.

环境污染严重,更要保护。
Huánjìng wūrǎn yánzhòng, gèng yào bǎohù.
Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, càng phải bảo vệ.

Chủ đề sở thích

我喜欢唱歌,更喜欢跳舞。
Wǒ xǐhuān chànggē, gèng xǐhuān tiàowǔ.
Tôi thích hát, càng thích nhảy.

他喜欢看书,更喜欢看电影。
Tā xǐhuān kànshū, gèng xǐhuān kàn diànyǐng.
Anh ấy thích đọc sách, càng thích xem phim.

我喜欢运动,更喜欢游泳。
Wǒ xǐhuān yùndòng, gèng xǐhuān yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, càng thích bơi lội.

她喜欢旅游,更喜欢在家。
Tā xǐhuān lǚyóu, gèng xǐhuān zài jiā.
Cô ấy thích du lịch, nhưng càng thích ở nhà.

你喜欢猫,更喜欢狗。
Nǐ xǐhuān māo, gèng xǐhuān gǒu.
Bạn thích mèo, càng thích chó.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:18 , Processed in 0.063663 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表