找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 86|回复: 0

Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 19:08:34 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam



I. Khái niệm chung về cấu trúc …,还…

Cấu trúc:

A, 还 + B

→ Nghĩa: A…, còn…, lại còn…, thậm chí còn…

Dùng để:

Biểu thị sự tăng tiến, bổ sung
Vế sau (B) thêm một đặc điểm / hành động / trạng thái mới
Có thể:
cùng mức độ
hoặc cao hơn (nhưng không mạnh bằng “更”)
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还 (hái)

Các nghĩa cơ bản:

còn
vẫn
lại
còn nữa

Trong cấu trúc tăng tiến:
→ 还 = còn, lại còn

Ý nghĩa ngữ pháp:

Dùng để bổ sung thêm thông tin
Làm cho câu mang sắc thái:
tự nhiên
mềm
mang tính liệt kê tăng tiến
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ tăng tiến (递进关系)
Vế A: thông tin thứ nhất
Vế B: thông tin bổ sung thêm

Ví dụ:
他很聪明,还很努力。
→ Anh ấy thông minh, còn rất chăm chỉ.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng 1

A, 还 + Adj

Dạng 2

A, 还 + V

Dạng 3

不但 A, 还 B

→ Rất quan trọng

3. Sắc thái
“không chỉ… mà còn…”
“đã… lại còn…”
IV. So sánh quan trọng: 还 vs 更
Từ        Mức độ        Ý nghĩa
还        nhẹ        thêm vào
更        mạnh        cao hơn

Ví dụ:
他很高,还很帅。 (liệt kê)
他很高,更帅。 (nhấn mạnh hơn)

V. Các cách dùng chính
1. Bổ sung tính chất

她很漂亮,还很聪明。
→ Cô ấy đẹp, còn thông minh.

2. Bổ sung hành động

他会说英语,还会说汉语。
→ Anh ấy biết tiếng Anh, còn biết tiếng Trung.

3. Bổ sung thông tin cùng loại
4. Dạng mạnh: 不但…, 还…
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
他很聪明,还很努力。
tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì
Anh ấy thông minh, còn rất chăm chỉ.

2
她很漂亮,还很温柔。
tā hěn piàoliang, hái hěn wēnróu
Cô ấy đẹp, còn dịu dàng.

3
天气很冷,还下雨。
tiānqì hěn lěng, hái xià yǔ
Trời lạnh, còn mưa.

4
这个问题很难,还很复杂。
zhège wèntí hěn nán, hái hěn fùzá
Câu này khó, còn phức tạp.

5
他很忙,还很累。
tā hěn máng, hái hěn lèi
Anh ấy bận, còn mệt.

Nhóm 2: Học tập

6
他学习很好,还很认真。
tā xuéxí hěn hǎo, hái hěn rènzhēn
Anh ấy học giỏi, còn chăm.

7
我会说汉语,还会写汉字。
wǒ huì shuō hànyǔ, hái huì xiě hànzì
Tôi biết nói tiếng Trung, còn biết viết chữ Hán.

8
这本书有意思,还很实用。
zhè běn shū yǒu yìsi, hái hěn shíyòng
Quyển sách thú vị, còn hữu ích.

9
老师讲得清楚,还很有耐心。
lǎoshī jiǎng de qīngchǔ, hái hěn yǒu nàixīn
Thầy giảng rõ, còn kiên nhẫn.

10
我复习了,还做了很多练习。
wǒ fùxí le, hái zuò le hěn duō liànxí
Tôi đã ôn, còn làm nhiều bài tập.

Nhóm 3: Đời sống

11
这个菜很好吃,还很便宜。
zhège cài hěn hǎochī, hái hěn piányi
Món này ngon, còn rẻ.

12
他很高,还很帅。
tā hěn gāo, hái hěn shuài
Anh ấy cao, còn đẹp trai.

13
这件衣服漂亮,还很舒服。
zhè jiàn yīfu piàoliang, hái hěn shūfu
Áo đẹp, còn thoải mái.

14
这里很安静,还很干净。
zhèlǐ hěn ānjìng, hái hěn gānjìng
Ở đây yên tĩnh, còn sạch.

15
今天很忙,还要加班。
jīntiān hěn máng, hái yào jiābān
Hôm nay bận, còn phải tăng ca.

Nhóm 4: Hành động – tâm lý

16
我喜欢你,还尊重你。
wǒ xǐhuān nǐ, hái zūnzhòng nǐ
Tôi thích bạn, còn tôn trọng bạn.

17
他爱学习,还爱运动。
tā ài xuéxí, hái ài yùndòng
Anh ấy thích học, còn thích thể thao.

18
我想成功,还想帮助别人。
wǒ xiǎng chénggōng, hái xiǎng bāngzhù biérén
Tôi muốn thành công, còn muốn giúp người.

19
她关心朋友,还关心家人。
tā guānxīn péngyou, hái guānxīn jiārén
Cô ấy quan tâm bạn bè, còn gia đình.

20
他喜欢音乐,还喜欢画画。
tā xǐhuān yīnyuè, hái xǐhuān huàhuà
Anh ấy thích nhạc, còn thích vẽ.

Nhóm 5: Dạng 不但…, 还…

21
他不但聪明,还努力。
tā búdàn cōngmíng, hái nǔlì
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn chăm.

22
她不但漂亮,还善良。
tā búdàn piàoliang, hái shànliáng
Cô ấy không chỉ đẹp mà còn tốt bụng.

23
这个方法不但简单,还有效。
zhège fāngfǎ búdàn jiǎndān, hái yǒuxiào
Phương pháp không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả.

24
他不但会说汉语,还会写。
tā búdàn huì shuō hànyǔ, hái huì xiě
Anh ấy không chỉ nói được mà còn viết được.

25
学习不但重要,还必要。
xuéxí búdàn zhòngyào, hái bìyào
Học không chỉ quan trọng mà còn cần thiết.

Nhóm 6: Nâng cao

26
环境很好,还很安全。
huánjìng hěn hǎo, hái hěn ānquán
Môi trường tốt, còn an toàn.

27
技术先进,还很稳定。
jìshù xiānjìn, hái hěn wěndìng
Công nghệ tiên tiến, còn ổn định.

28
条件成熟,还很完善。
tiáojiàn chéngshú, hái hěn wánshàn
Điều kiện chín muồi, còn hoàn thiện.

29
问题复杂,还很多。
wèntí fùzá, hái hěn duō
Vấn đề phức tạp, còn nhiều.

30
需求增加,还不断变化。
xūqiú zēngjiā, hái búduàn biànhuà
Nhu cầu tăng, còn thay đổi liên tục.

31
基础扎实,还不断进步。
jīchǔ zhāshi, hái búduàn jìnbù
Nền tảng vững, còn tiến bộ.

32
方向明确,还很实际。
fāngxiàng míngquè, hái hěn shíjì
Hướng rõ, còn thực tế.

33
数据清晰,还很完整。
shùjù qīngxī, hái hěn wánzhěng
Dữ liệu rõ, còn đầy đủ.

34
准备充分,还很细致。
zhǔnbèi chōngfèn, hái hěn xìzhì
Chuẩn bị kỹ, còn tỉ mỉ.

35
经验丰富,还不断学习。
jīngyàn fēngfù, hái búduàn xuéxí
Kinh nghiệm nhiều, còn học thêm.

36
目标明确,还很坚定。
mùbiāo míngquè, hái hěn jiāndìng
Mục tiêu rõ, còn kiên định.

37
资源充足,还利用得很好。
zīyuán chōngzú, hái lìyòng de hěn hǎo
Nguồn lực đủ, còn dùng tốt.

38
计划合理,还很灵活。
jìhuà hélǐ, hái hěn línghuó
Kế hoạch hợp lý, còn linh hoạt.

39
团队合作好,还很高效。
tuánduì hézuò hǎo, hái hěn gāoxiào
Hợp tác tốt, còn hiệu quả.

40
思路清晰,还很有逻辑。
sīlù qīngxī, hái hěn yǒu luójí
Tư duy rõ, còn logic.

VII. Tổng kết

Cấu trúc …,还…:

Biểu thị:
bổ sung
tăng tiến nhẹ
Rất phổ biến trong:
khẩu ngữ
văn viết cơ bản → trung cấp

Câu phức tăng tiến (递进复句 - dì jìn fù jù) trong tiếng Trung là một loại câu phức rất phổ biến, dùng để diễn tả mối quan hệ tăng tiến giữa hai (hoặc nhiều) phân câu. Phân câu sau bổ sung, nhấn mạnh thêm ý nghĩa cho phân câu trước, làm cho ý nghĩa trở nên mạnh mẽ hơn, sâu sắc hơn hoặc mở rộng thêm thông tin.
Cấu trúc bạn hỏi “Tăng tiến ..., 还...” chính là một trong những dạng điển hình nhất của câu phức tăng tiến, tương đương với “không những... còn...” hoặc “không chỉ... mà còn...”.
Cấu trúc đầy đủ thường gặp là:
不但 / 不仅 / 不光 + phân câu 1, 还 + phân câu 2
(Trong đó “还” là từ nối quan trọng ở phân câu sau, mang nghĩa bổ sung tăng tiến.)
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong cấu trúc

不 (bù):
Chữ Hán “不” là phó từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Trung, nghĩa là “không”, “chẳng”, dùng để phủ nhận một sự việc hoặc tính chất.
Phát âm: bù (thanh 4).
Đây là chữ phủ định xuất hiện ở phần đầu cấu trúc để tạo ý “không những…”.
但 (dàn):
Chữ Hán “但” nghĩa gốc là “nhưng”, “song”, “thế nhưng” (dùng để chuyển ý).
Phát âm: dàn (thanh 4).
Khi kết hợp với “不” thành 不但 (bùdàn) → nghĩa tổng hợp là “không những”, “không chỉ”. Nó không còn nghĩa “nhưng” thuần túy nữa, mà chuyển thành liên từ chỉ “không những… mà còn…”.
仅 (jǐn):
Chữ Hán “仅” nghĩa là “chỉ”, “duy nhất”, “mới chỉ” (chỉ mức độ hạn chế).
Phát âm: jǐn (thanh 3).
Khi ghép với “不” thành 不仅 (bùjǐn) → nghĩa là “không chỉ”, “không những”. Đây là cách nói trang trọng, lịch sự hơn so với “不但”.
还 (hái):
Đây là chữ quan trọng nhất trong cấu trúc bạn hỏi.
Chữ Hán “还” có nhiều nghĩa gốc:
“Trở về”, “hoàn trả” (động từ).
“Vẫn”, “còn” (phó từ chỉ sự tiếp diễn).
Trong câu phức tăng tiến, “还” đóng vai trò liên từ bổ sung, nghĩa là “còn”, “hơn nữa”, “và còn”, “mà còn”.
Nó nhấn mạnh rằng phân câu sau thêm một thông tin mới, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn so với phân câu trước. Phát âm: hái (thanh 2).
“还” thường đứng trước động từ/tính từ ở phân câu 2, tạo cảm giác “tăng tiến” rõ rệt.


Tóm lại:
不但 / 仅 = “không những / không chỉ” (phủ định + giới hạn)
还 = “còn / hơn nữa / mà còn” (bổ sung + tăng cường)
2. Cách dùng chi tiết & lưu ý quan trọng

Phân câu sau (có “还”) luôn mạnh hơn, sâu hơn hoặc bổ sung thêm so với phân câu trước.
Chủ ngữ của hai phân câu có thể giống nhau (rất phổ biến) hoặc khác nhau.
Có thể dùng “不但”, “不仅”, “不光” ở đầu (cả ba đều tương đương, “不仅” trang trọng hơn).
Sau “还” thường là động từ/tính từ/đoạn mô tả, không cần lặp lại chủ ngữ nếu cùng chủ thể.
Có thể thêm “也 / 又 / 并且 / 而且” trước hoặc sau “还” để tăng nhấn mạnh.
Cấu trúc này không dùng cho phủ định hoàn toàn (nếu muốn phủ định thì dùng “不但不…反而…” – một biến thể khác).
Thường dùng trong văn nói và văn viết HSK 3-5.

3. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ chữ Hán + pinyin + dịch Việt)
Nhóm 1: Tính cách & khả năng (ví dụ 1-10)

他不但聪明,还很勤奋。
Tā bùdàn cōngmíng, hái hěn qínfèn.
Anh ấy không những thông minh, còn rất chăm chỉ.
她不仅漂亮,还心地善良。
Tā bùjǐn piàoliang, hái xīndì shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, còn có tấm lòng thiện lương.
小明不光会说英语,还会说日语。
Xiǎo Míng bùguāng huì shuō Yīngyǔ, hái huì shuō Rìyǔ.
Tiểu Minh không những biết nói tiếng Anh, còn biết nói tiếng Nhật.
我不但喜欢音乐,还喜欢画画。
Wǒ bùdàn xǐhuān yīnyuè, hái xǐhuān huàhuà.
Tôi không những thích âm nhạc, còn thích vẽ tranh.
他不仅学习好,还体育很棒。
Tā bùjǐn xuéxí hǎo, hái tǐyù hěn bàng.
Anh ấy không chỉ học giỏi, còn thể thao rất xuất sắc.
姐姐不但温柔,还很有责任心。
Jiějie bùdàn wēnróu, hái hěn yǒu zérènxīn.
Chị gái không những dịu dàng, còn rất có trách nhiệm.
这个男孩不仅可爱,还特别幽默。
Zhège nánhái bùjǐn kě’ài, hái tèbié yōumò.
Cậu bé này không chỉ đáng yêu, còn đặc biệt hài hước.
老师不但知识丰富,还很耐心。
Lǎoshī bùdàn zhīshi fēngfù, hái hěn nàixīn.
Thầy cô không những kiến thức phong phú, còn rất kiên nhẫn.
我朋友不但会做饭,还会修电脑。
Wǒ péngyou bùdàn huì zuòfàn, hái huì xiū diànnǎo.
Bạn tôi không những biết nấu ăn, còn biết sửa máy tính.
她不仅唱歌好听,还会跳舞。
Tā bùjǐn chànggē hǎotīng, hái huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ hát hay, còn biết nhảy múa.

Nhóm 2: Học tập & công việc (ví dụ 11-20)
11. 他不但通过了HSK5级,还拿到了奖学金。
Tā bùdàn tōngguòle HSK wǔ jí, hái nádàole jiǎngxuéjīn.
Anh ấy không những thi đậu HSK5, còn nhận được học bổng.

公司不但工资高,还提供免费午餐。
Gōngsī bùdàn gōngzī gāo, hái tígōng miǎnfèi wǔcān.
Công ty không những lương cao, còn cung cấp bữa trưa miễn phí.
我不仅要学中文,还想学法语。
Wǒ bùjǐn yào xué Zhōngwén, hái xiǎng xué Fǎyǔ.
Tôi không chỉ muốn học tiếng Trung, còn muốn học tiếng Pháp.
学生不但上课认真,还经常帮助同学。
Xuéshēng bùdàn shàngkè rènzhēn, hái jīngcháng bāngzhù tóngxué.
Học sinh không những nghe giảng nghiêm túc, còn thường giúp đỡ bạn bè.
这份工作不但稳定,还很有发展空间。
Zhè fèn gōngzuò bùdàn wěndìng, hái hěn yǒu fāzhǎn kōngjiān.
Công việc này không những ổn định, còn có nhiều cơ hội phát triển.
妈妈不但做家务,还教我做饭。
Māma bùdàn zuò jiāwù, hái jiāo wǒ zuòfàn.
Mẹ không những làm việc nhà, còn dạy tôi nấu ăn.
他不仅完成了任务,还提前两天。
Tā bùjǐn wánchéngle rènwù, hái tíqián liǎng tiān.
Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ, còn xong sớm hai ngày.
学校不但环境好,还师资力量强。
Xuéxiào bùdàn huánjìng hǎo, hái shīzī lìliàng qiáng.
Trường học không những môi trường tốt, còn đội ngũ giáo viên mạnh.
我不但买了书,还买了笔记本。
Wǒ bùdàn mǎile shū, hái mǎile bǐjìběn.
Tôi không những mua sách, còn mua cả sổ tay.
老板不但表扬了我,还给我加薪。
Lǎobǎn bùdàn biǎoyángle wǒ, hái gěi wǒ jiāxīn.
Sếp không những khen tôi, còn tăng lương cho tôi.

Nhóm 3: Cuộc sống hàng ngày & thời tiết (ví dụ 21-30)
21. 今天不但晴天,还很暖和。
Jīntiān bùdàn qíngtiān, hái hěn nuǎnhuo.
Hôm nay không những trời nắng, còn rất ấm áp.

这件衣服不但便宜,还很舒服。
Zhè jiàn yīfu bùdàn piányi, hái hěn shūfu.
Bộ quần áo này không những rẻ, còn rất thoải mái.
饭馆不但菜好吃,还服务周到。
Fànguǎn bùdàn cài hǎochī, hái fúwù zhōudào.
Nhà hàng không những món ăn ngon, còn phục vụ chu đáo.
夏天不但热,还经常下雨。
Xiàtiān bùdàn rè, hái jīngcháng xiàyǔ.
Mùa hè không những nóng, còn thường xuyên mưa.
我不但累了,还饿得不行。
Wǒ bùdàn lèile, hái è de bùxíng.
Tôi không những mệt, còn đói meo.
这个手机不但贵,还很难买到。
Zhège shǒujī bùdàn guì, hái hěn nán mǎidào.
Chiếc điện thoại này không những đắt, còn rất khó mua.
她不但会开车,还会骑摩托车。
Tā bùdàn huì kāichē, hái huì qí mótuōchē.
Cô ấy không những biết lái xe hơi, còn biết lái xe máy.
公园不但大,还很漂亮。
Gōngyuán bùdàn dà, hái hěn piàoliang.
Công viên không những rộng, còn rất đẹp.
孩子不但聪明,还特别听话。
Háizi bùdàn cōngmíng, hái tèbié tīnghuà.
Đứa trẻ không những thông minh, còn rất ngoan.
昨天不但冷,还刮大风。
Zuótiān bùdàn lěng, hái guā dàfēng.
Hôm qua không những lạnh, còn gió to.

Nhóm 4: Mở rộng & ví dụ nâng cao (ví dụ 31-40)
31. 我们不但要努力学习,还要注意身体。
Wǒmen bùdàn yào nǔlì xuéxí, hái yào zhùyì shēntǐ.
Chúng ta không những phải cố gắng học tập, còn phải chú ý sức khỏe.

这本书不但有趣,还很有教育意义。
Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, hái hěn yǒu jiàoyù yìyì.
Cuốn sách này không những thú vị, còn có ý nghĩa giáo dục rất lớn.
他不但帮助我,还介绍了很多朋友给我。
Tā bùdàn bāngzhù wǒ, hái jièshàole hěn duō péngyou gěi wǒ.
Anh ấy không những giúp tôi, còn giới thiệu rất nhiều bạn bè cho tôi.
城市不但现代化,还保留了很多传统文化。
Chéngshì bùdàn xiàndàihuà, hái bǎoliúle hěn duō chuántǒng wénhuà.
Thành phố không những hiện đại, còn giữ gìn được nhiều văn hóa truyền thống.
我不但去了北京,还去了上海和广州。
Wǒ bùdàn qùle Běijīng, hái qùle Shànghǎi hé Guǎngzhōu.
Tôi không những đi Bắc Kinh, còn đi Thượng Hải và Quảng Châu.
她不但会做中餐,还会做西餐。
Tā bùdàn huì zuò zhōngcān, hái huì zuò xīcān.
Cô ấy không những biết nấu món Trung, còn biết nấu món Tây.
比赛不但精彩,还非常公平。
Bǐsài bùdàn jīngcǎi, hái fēicháng gōngpíng.
Trận đấu không những hấp dẫn, còn rất công bằng.
朋友不但借钱给我,还安慰了我很久。
Péngyou bùdàn jiè qián gěi wǒ, hái ānwèile wǒ hěn jiǔ.
Bạn bè không những cho tôi vay tiền, còn an ủi tôi rất lâu.
这个项目不但成功了,还为公司赚了很多钱。
Zhège xiàngmù bùdàn chénggōngle, hái wèi gōngsī zhuànle hěn duō qián.
Dự án này không những thành công, còn kiếm được rất nhiều tiền cho công ty.
我不但学会了游泳,还学会了潜水。
Wǒ bùdàn xuéhuìle yóuyǒng, hái xuéhuìle qiánshuǐ.
Tôi không những học được bơi lội, còn học được lặn biển.

I. Khái niệm cấu trúc

……,还…… (… , hái …)

→ Nghĩa: … lại còn…, … còn…

Đây là câu phức tăng tiến (递进复句) dùng để:

Diễn tả mức độ tăng thêm / bổ sung
Vế sau bổ sung thêm thông tin mới, làm ý nghĩa mạnh hơn hoặc đầy đủ hơn

→ Logic:
A → chưa đủ → thêm B (bổ sung, tăng tiến)

II. Giải thích từng chữ Hán
还 (hái)
Nghĩa gốc:
còn, vẫn
còn nữa, thêm nữa

→ Khi làm phó từ:

Nghĩa chính:
còn, lại còn, thêm nữa

→ Vai trò:

Là phó từ (副词)
Đứng trước:
tính từ
động từ
cụm động từ
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

Mệnh đề 1, 还 + Mệnh đề 2

2. Các dạng thường gặp
a. Bổ sung đặc điểm

A, 还 + Adj

→ Ví dụ:
他很高,还很帅
→ Anh ấy cao, lại còn đẹp trai

b. Bổ sung hành động

A, 还 + V

→ Ví dụ:
他会说中文,还会说英文

c. Kết hợp với cấu trúc tăng tiến
不但……还……
不仅……还……
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Mang tính “cộng thêm”

→ Không đối lập, mà là bổ sung

2. Mức độ nhẹ hơn “更”
还 → thêm
更 → tăng cấp mạnh
3. Ngữ khí
Tự nhiên
Rất phổ biến trong khẩu ngữ
V. So sánh quan trọng
还 vs 更
Từ        Nghĩa        Mức độ
还        còn, thêm        nhẹ
更        càng, hơn nữa        mạnh
Ví dụ:

他很高,还很帅
→ Cao, lại còn đẹp

他很高,更帅
→ Cao, hơn nữa còn đẹp (nhấn mạnh hơn)

VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày

这个手机很好用,还很便宜。
zhè ge shǒujī hěn hǎo yòng, hái hěn piányi
→ Điện thoại này dễ dùng, lại còn rẻ

这家餐厅很好吃,还很干净。
zhè jiā cāntīng hěn hǎochī, hái hěn gānjìng
→ Nhà hàng này ngon, lại còn sạch

天气很好,还不热。
tiānqì hěn hǎo, hái bú rè
→ Thời tiết đẹp, lại còn không nóng

他很忙,还很开心。
tā hěn máng, hái hěn kāixīn
→ Anh ấy bận, lại còn vui

这里很安静,还很舒服。
zhèlǐ hěn ānjìng, hái hěn shūfu
→ Ở đây yên tĩnh, lại còn dễ chịu

Nhóm 2: Học tập

他学习很好,还很努力。
tā xuéxí hěn hǎo, hái hěn nǔlì
→ Anh ấy học tốt, lại còn chăm chỉ

这本书很有用,还很容易理解。
zhè běn shū hěn yǒuyòng, hái hěn róngyì lǐjiě
→ Sách hữu ích, lại còn dễ hiểu

老师讲得清楚,还很生动。
lǎoshī jiǎng de qīngchu, hái hěn shēngdòng
→ Thầy giảng rõ, lại còn sinh động

他基础很好,还进步很快。
tā jīchǔ hěn hǎo, hái jìnbù hěn kuài
→ Nền tảng tốt, lại còn tiến bộ nhanh

内容简单,还容易记住。
nèiróng jiǎndān, hái róngyì jìzhù
→ Nội dung đơn giản, lại còn dễ nhớ

Nhóm 3: Công việc

这个方案很好,还很实用。
zhè ge fāng'àn hěn hǎo, hái hěn shíyòng
→ Phương án tốt, lại còn thực tế

他工作认真,还很负责。
tā gōngzuò rènzhēn, hái hěn fùzé
→ Anh ấy làm việc nghiêm túc, lại còn có trách nhiệm

公司发展快,还很稳定。
gōngsī fāzhǎn kuài, hái hěn wěndìng
→ Công ty phát triển nhanh, lại còn ổn định

条件不错,还很有机会。
tiáojiàn búcuò, hái hěn yǒu jīhuì
→ Điều kiện tốt, lại còn có cơ hội

计划合理,还容易成功。
jìhuà hélǐ, hái róngyì chénggōng
→ Kế hoạch hợp lý, lại còn dễ thành công

Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc

他对我很好,还很关心我。
tā duì wǒ hěn hǎo, hái hěn guānxīn wǒ
→ Anh ấy tốt với tôi, lại còn quan tâm

她很温柔,还很体贴。
tā hěn wēnróu, hái hěn tǐtiē
→ Cô ấy dịu dàng, lại còn chu đáo

我们关系很好,还很信任彼此。
wǒmen guānxì hěn hǎo, hái hěn xìnrèn bǐcǐ
→ Quan hệ tốt, lại còn tin nhau

他很诚实,还很可靠。
tā hěn chéngshí, hái hěn kěkào
→ Anh ấy trung thực, lại còn đáng tin

她很开心,还很自信。
tā hěn kāixīn, hái hěn zìxìn
→ Cô ấy vui, lại còn tự tin

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

有经验很好,还能提高效率。
yǒu jīngyàn hěn hǎo, hái néng tígāo xiàolǜ
→ Có kinh nghiệm tốt, lại còn nâng cao hiệu suất

准备充分,还更有把握。
zhǔnbèi chōngfèn, hái gèng yǒu bǎwò
→ Chuẩn bị kỹ, lại càng chắc chắn

努力很重要,还要坚持。
nǔlì hěn zhòngyào, hái yào jiānchí
→ Nỗ lực quan trọng, lại còn phải kiên trì

机会难得,还要珍惜。
jīhuì nándé, hái yào zhēnxī
→ Cơ hội hiếm, lại càng phải trân trọng

失败不可怕,还能学到经验。
shībài bù kěpà, hái néng xué dào jīngyàn
→ Thất bại không đáng sợ, lại còn học được kinh nghiệm

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

他很聪明,还很努力。
tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì

生活很好,还很幸福。
shēnghuó hěn hǎo, hái hěn xìngfú

价格便宜,还很值得买。
jiàgé piányi, hái hěn zhídé mǎi

环境不错,还很适合学习。
huánjìng búcuò, hái hěn shìhé xuéxí

条件很好,还很容易发展。
tiáojiàn hěn hǎo, hái hěn róngyì fāzhǎn

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

他不但聪明,还很努力。
tā bùdàn cōngmíng, hái hěn nǔlì

这个地方不仅漂亮,还很安静。
zhè ge dìfang bùjǐn piàoliang, hái hěn ānjìng

事情不但复杂,还很重要。
shìqing bùdàn fùzá, hái hěn zhòngyào

他不仅成功,还很有影响力。
tā bùjǐn chénggōng, hái hěn yǒu yǐngxiǎnglì

生活不仅稳定,还很幸福。
shēnghuó bùjǐn wěndìng, hái hěn xìngfú

VII. Tổng kết
还 = còn, lại còn
Dùng để:
bổ sung thông tin
tăng tiến nhẹ
Thường dùng trong:
khẩu ngữ
cấu trúc 不但……还……
VIII. Mẹo nhớ nhanh
还 = “cộng thêm”
更 = “nâng cấp mạnh hơn”

Câu phức tăng tiến “..., 还...” trong tiếng Trung (递进复句 - dì jìn fù jù) là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất quan trọng và phổ biến, thường xuất hiện từ HSK 3 trở lên.
Cấu trúc này dùng để biểu thị quan hệ tăng tiến:

Vế trước nói một điều (A) là đúng / đã xảy ra.
Vế sau bổ sung thêm một điều (B) mạnh hơn, sâu hơn, quan trọng hơn hoặc có mức độ cao hơn, tạo cảm giác “không dừng lại ở đó, còn tiến thêm một bước nữa”.

Dịch sát nghĩa tiếng Việt: “không chỉ… mà còn…” hoặc “không những… còn…”.
1. Công thức cấu trúc (2 dạng chính)
Dạng 1 (phổ biến nhất):
Chủ ngữ + 不但 / 不仅 + A,(chủ ngữ) + 还 + B
Dạng 2 (chủ ngữ khác nhau):
不但 / 不仅 + Chủ ngữ 1 + A,Chủ ngữ 2 + 还 + B

Có thể thay 不但 bằng 不仅 (hai từ này hầu như dùng thay thế được nhau).
“还” có thể đứng sau chủ ngữ hoặc đứng trước động từ/tính từ.
Phần sau không bắt buộc lặp lại chủ ngữ nếu chủ ngữ giống nhau.

2. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

不但 (bù dàn)
不 (bù): chữ “không” (phủ định).
但 (dàn): chữ “nhưng” (ở đây kết hợp thành “không những / không chỉ”).
→ Tổng hợp: “không những”, nhấn mạnh “chưa dừng lại ở mức này”.

不仅 (bù jǐn)
不 (bù): “không”.
仅 (jǐn): “chỉ, duy nhất, hạn chế”.
→ Tổng hợp: “không chỉ”, nghĩa mạnh về “vượt qua giới hạn chỉ có A”.


Hai từ 不但 và 不仅 gần như đồng nghĩa, chỉ khác chút sắc thái:

不但 hơi trang trọng, nhấn mạnh sự đối lập nhẹ.
不仅 dùng được trong cả văn nói và văn viết, trung tính hơn.
还 (hái)
Nghĩa gốc: “còn, vẫn, lại”.
Trong cấu trúc tăng tiến: mang nghĩa “còn nữa”, “hơn nữa”, “thêm vào đó”, nhấn mạnh sự bổ sung và nâng cấp ý nghĩa (tăng tiến).
→ Nó làm cho vế sau trở nên “mạnh mẽ hơn”, “quan trọng hơn” so với vế trước.


3. Quy tắc sử dụng chi tiết (cặn kẽ)

Vế trước và vế sau phải cùng thì (quá khứ, hiện tại, tương lai).
Nếu chủ ngữ giống nhau → đặt chủ ngữ ở đầu câu, sau đó mới đến 不但/不仅.
Nếu chủ ngữ khác nhau → 不但/不仅 đứng trước chủ ngữ 1.
Có thể thêm 也 (yě), 而且 (ér qiě), 并且 (bìng qiě) trước “还” để tăng cường, nhưng người dùng hỏi cụ thể “..., 还...”, nên mình tập trung vào “还”.
Phủ định: Có thể dùng “不但不… 反而…” (không những không… mà còn ngược lại…), nhưng đó là biến thể khác.
Cấu trúc này không dùng với từ phủ định ở vế trước nếu muốn giữ nghĩa tăng tiến tích cực.

4. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Tôi chia thành 4 nhóm (10 ví dụ/nhóm) cho dễ học và dễ nhớ.
Nhóm 1: Tính cách, phẩm chất (ví dụ 1-10)

他不但聪明,还很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh, còn rất chăm chỉ.
她不仅漂亮,还心地善良。
Tā bùjǐn piàoliang, hái xīndì shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, còn tâm địa thiện lành.
小明不但幽默,还特别有耐心。
Xiǎo Míng bùdàn yōumò, hái tèbié yǒu nàixīn.
Tiểu Minh không chỉ hài hước, còn cực kỳ kiên nhẫn.
老师不仅严格,还很关心学生。
Lǎoshī bùjǐn yángé, hái hěn guānxīn xuéshēng.
Thầy không chỉ nghiêm khắc, còn rất quan tâm học sinh.
我朋友不但诚实,还乐于助人。
Wǒ péngyou bùdàn chéngshí, hái lèyú zhùrén.
Bạn tôi không chỉ trung thực, còn vui lòng giúp người.
这个女孩不仅可爱,还很有才华。
Zhège nǚhái bùjǐn kě’ài, hái hěn yǒu cáihuá.
Cô bé này không chỉ dễ thương, còn rất tài hoa.
他不但勇敢,还很有责任心。
Tā bùdàn yǒnggǎn, hái hěn yǒu zérènxīn.
Anh ấy không chỉ dũng cảm, còn rất có trách nhiệm.
妈妈不仅温柔,还很坚强。
Māma bùjǐn wēnróu, hái hěn jiānqiáng.
Mẹ không chỉ dịu dàng, còn rất mạnh mẽ.
老板不但公平,还很慷慨。
Lǎobǎn bùdàn gōngpíng, hái hěn kāngkǎi.
Ông chủ không chỉ công bằng, còn rất hào phóng.
爷爷不仅幽默,还很睿智。
Yéye bùjǐn yōumò, hái hěn ruìzhì.
Ông nội không chỉ hài hước, còn rất sáng suốt.

Nhóm 2: Kỹ năng, khả năng (ví dụ 11-20)

我不仅会说英语,还会说日语。
Wǒ bùjǐn huì shuō Yīngyǔ, hái huì shuō Rìyǔ.
Tôi không chỉ nói được tiếng Anh, còn nói được tiếng Nhật.
他不但会开车,还会修车。
Tā bùdàn huì kāichē, hái huì xiūchē.
Anh ấy không chỉ biết lái xe, còn biết sửa xe.
姐姐不仅会做饭,还做得特别好吃。
Jiějie bùjǐn huì zuòfàn, hái zuò de tèbié hǎochī.
Chị không chỉ biết nấu ăn, còn nấu rất ngon.
小李不仅会跳舞,还会唱歌。
Xiǎo Lǐ bùdàn huì tiàowǔ, hái huì chànggē.
Tiểu Lý không chỉ biết nhảy, còn biết hát.
我们不仅学了语法,还练习了很多口语。
Wǒmen bùjǐn xué le yǔfǎ, hái liànxí le hěn duō kǒuyǔ.
Chúng tôi không chỉ học ngữ pháp, còn luyện rất nhiều khẩu ngữ.
他不但懂电脑,还会编程。
Tā bùdàn dǒng diànnǎo, hái huì biānchéng.
Anh ấy không chỉ biết máy tính, còn biết lập trình.
她不仅会弹钢琴,还会拉小提琴。
Tā bùjǐn huì tán gāngqín, hái huì lā xiǎotíqín.
Cô ấy không chỉ chơi piano, còn chơi violin.
学生不但会听,还会说和写。
Xuéshēng bùdàn huì tīng, hái huì shuō hé xiě.
Học sinh không chỉ biết nghe, còn biết nói và viết.
我不仅会游泳,还会潜水。
Wǒ bùjǐn huì yóuyǒng, hái huì qiánshuǐ.
Tôi không chỉ biết bơi, còn biết lặn.
他不但会做PPT,还会设计海报。
Tā bùdàn huì zuò PPT, hái huì shèjì hǎibào.
Anh ấy không chỉ làm PPT, còn thiết kế poster.

Nhóm 3: Tình huống, sự việc (ví dụ 21-30)

今天不但晴天,还很暖和。
Jīntiān bùdàn qíngtiān, hái hěn nuǎnhuo.
Hôm nay không chỉ trời nắng, còn rất ấm áp.
这件衣服不仅便宜,还很漂亮。
Zhè jiàn yīfu bùjǐn piányi, hái hěn piàoliang.
Chiếc áo này không chỉ rẻ, còn rất đẹp.
电影不但有趣,还很有教育意义。
Diànyǐng bùdàn yǒuqù, hái hěn yǒu jiàoyù yìyì.
Bộ phim không chỉ thú vị, còn có ý nghĩa giáo dục.
这个餐厅不但干净,还服务很好。
Zhège cāntīng bùdàn gānjìng, hái fúwù hěn hǎo.
Nhà hàng này không chỉ sạch sẽ, còn phục vụ rất tốt.
比赛不但刺激,还很公平。
Bǐsài bùdàn cìjī, hái hěn gōngpíng.
Trận đấu không chỉ kịch tính, còn rất công bằng.
旅行不但放松,还能增长见识。
Lǚxíng bùdàn fàngsōng, hái néng zēngzhǎng jiànshí.
Du lịch không chỉ thư giãn, còn giúp tăng kiến thức.
工作不但辛苦,还很有成就感。
Gōngzuò bùdàn xīnkǔ, hái hěn yǒu chéngjiù gǎn.
Công việc không chỉ vất vả, còn rất có cảm giác thành tựu.
这个城市不但大,还很现代化。
Zhège chéngshì bùdàn dà, hái hěn xiàndài huà.
Thành phố này không chỉ lớn, còn rất hiện đại.
礼物不但贵重,还很有意义。
Lǐwù bùdàn guìzhòng, hái hěn yǒu yìyì.
Món quà không chỉ quý giá, còn rất ý nghĩa.
天气不但冷,还下雪了。
Tiānqì bùdàn lěng, hái xià xuě le.
Thời tiết không chỉ lạnh, còn đổ tuyết nữa.

Nhóm 4: Hỗn hợp + chủ ngữ khác nhau (ví dụ 31-40)

不仅中国人喜欢喝茶,日本人还很喜欢。
Bùjǐn Zhōngguó rén xǐhuan hē chá, Rìběn rén hái hěn xǐhuan.
Không chỉ người Trung Quốc thích uống trà, người Nhật còn rất thích.
不但我去过北京,我弟弟还去过上海。
Bùdàn wǒ qù guo Běijīng, wǒ dìdi hái qù guo Shànghǎi.
Không chỉ tôi đi Bắc Kinh, em trai tôi còn đi Thượng Hải.
不仅老师表扬了他,校长还亲自奖励他。
Bùjǐn lǎoshī biǎoyáng le tā, xiàozhǎng hái qīnzì jiǎnglì tā.
Không chỉ thầy giáo khen anh ấy, hiệu trưởng còn tự tay thưởng.
他不但帮助了同学,还帮助了老师。
Tā bùdàn bāngzhù le tóngxué, hái bāngzhù le lǎoshī.
Anh ấy không chỉ giúp bạn học, còn giúp cả thầy cô.
不仅价格高,质量还很好。
Bùjǐn jiàgé gāo, zhìliàng hái hěn hǎo.
Không chỉ giá cao, chất lượng còn rất tốt.
不但妈妈会做菜,爸爸还做得更好。
Bùdàn māma huì zuò cài, bàba hái zuò de gèng hǎo.
Không chỉ mẹ biết nấu, bố còn nấu ngon hơn.
不仅学习重要,身体健康还更重要。
Bùjǐn xuéxí zhòngyào, shēntǐ jiànkāng hái gèng zhòngyào.
Không chỉ học tập quan trọng, sức khỏe còn quan trọng hơn.
这个计划不但可行,还很有创意。
Zhège jìhuà bùdàn kěxíng, hái hěn yǒu chuàngyì.
Kế hoạch này không chỉ khả thi, còn rất sáng tạo.
不但中国人过春节,越南人还过春节。
Bùdàn Zhōngguó rén guò Chūnjié, Yuènán rén hái guò Chūnjié.
Không chỉ người Trung Quốc ăn Tết, người Việt còn ăn Tết.
她不仅考了第一名,还获得了奖学金。
Tā bùjǐn kǎo le dì yī míng, hái huòdé le jiǎngxuéjīn.
Cô ấy không chỉ thi được hạng nhất, còn nhận được học bổng.

Lời khuyên học tập

Học thuộc công thức + 还 trước, sau đó thay 不但 bằng 不仅 để linh hoạt.
Khi nói nhanh, người bản xứ hay rút gọn “不但…还…” thành “不但…也…” hoặc chỉ dùng “还” ở vế sau.
Muốn nâng cao → thêm 而且 trước “还”: 不但…,而且还… (mạnh và trang trọng hơn).

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc …, 还… dùng để biểu thị quan hệ tăng tiến hoặc bổ sung, trong đó:

Vế trước nêu một đặc điểm, tình huống hoặc hành động
Vế sau dùng 还 để bổ sung thêm một thông tin cùng chiều, thường mang sắc thái:
thêm nữa
còn
thậm chí
lại còn

Ý nghĩa tiếng Việt thường gặp:

“đã…, còn…”
“không những…, mà còn…”
“đã…, lại còn…”

Điểm quan trọng:

还 không chỉ thêm thông tin mà thường làm cho ý nghĩa mạnh hơn hoặc đầy đủ hơn

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还 (hái)
Nghĩa cơ bản:
còn
vẫn
thêm
Trong cấu trúc này, 还 mang nghĩa:
“còn nữa”
“lại còn”
“thêm một mức nữa”

Khác với 更:

更: nhấn mạnh tăng mức độ
还: nhấn mạnh thêm thông tin cùng hướng
3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

Mệnh đề 1, 还 + mệnh đề 2

Hoặc:

不但 / 不仅 A, 还 B

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Biểu thị tăng tiến theo kiểu “cộng thêm”

Vế sau không đối lập mà cùng hướng với vế trước

4.2. Dùng nhiều trong khẩu ngữ

Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày

4.3. Có thể mang sắc thái bất ngờ

Trong nhiều trường hợp, 还 mang nghĩa gần với “thậm chí”

4.4. Có thể dùng với động từ, tính từ, danh từ

Ví dụ:

还好 (còn tốt)
还会 (còn biết)
还喜欢 (còn thích)

5. So sánh với 更
更: tăng mức độ
还: thêm thông tin cùng chiều

Ví dụ:

他很高,还很帅。 (cao và còn đẹp trai)
他很高,更高。 (cao hơn nữa – nhấn mạnh mức độ)

6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy thông minh, lại còn chăm chỉ.
这个地方很漂亮,还很安静。
Zhège dìfang hěn piàoliang, hái hěn ānjìng.
Nơi này đẹp, lại còn yên tĩnh.
她长得漂亮,还很善良。
Tā zhǎng de piàoliang, hái hěn shànliáng.
Cô ấy xinh đẹp, lại còn tốt bụng.
他会说中文,还会说英文。
Tā huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết cả tiếng Anh.
我喜欢这本书,还想再看一遍。
Wǒ xǐhuān zhè běn shū, hái xiǎng zài kàn yī biàn.
Tôi thích cuốn sách này, còn muốn đọc lại lần nữa.
他不但聪明,还很有耐心。
Tā bùdàn cōngmíng, hái hěn yǒu nàixīn.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn kiên nhẫn.
她不仅漂亮,还很有气质。
Tā bùjǐn piàoliang, hái hěn yǒu qìzhì.
Cô ấy không chỉ đẹp mà còn có khí chất.
他已经很忙了,还要加班。
Tā yǐjīng hěn máng le, hái yào jiābān.
Anh ấy đã rất bận, lại còn phải tăng ca.
你不但不帮忙,还添麻烦。
Nǐ bùdàn bù bāngmáng, hái tiān máfan.
Bạn không những không giúp mà còn gây thêm phiền phức.
他很累,还不休息。
Tā hěn lèi, hái bù xiūxi.
Anh ấy rất mệt mà vẫn không nghỉ.
天气很冷,还下雨。
Tiānqì hěn lěng, hái xiàyǔ.
Trời rất lạnh, lại còn mưa.
他已经道歉了,还被批评。
Tā yǐjīng dàoqiàn le, hái bèi pīpíng.
Anh ấy đã xin lỗi rồi mà vẫn bị phê bình.
我没吃饭,还要工作。
Wǒ méi chīfàn, hái yào gōngzuò.
Tôi chưa ăn mà còn phải làm việc.
他不但迟到,还不道歉。
Tā bùdàn chídào, hái bù dàoqiàn.
Anh ấy không những đến muộn mà còn không xin lỗi.
她很年轻,还很有经验。
Tā hěn niánqīng, hái hěn yǒu jīngyàn.
Cô ấy còn trẻ mà lại có kinh nghiệm.
这个工作工资高,还很轻松。
Zhège gōngzuò gōngzī gāo, hái hěn qīngsōng.
Công việc này lương cao, lại còn nhẹ nhàng.
他已经很努力了,还在继续。
Tā yǐjīng hěn nǔlì le, hái zài jìxù.
Anh ấy đã rất cố gắng, lại còn tiếp tục.
你这样说,还让人更误会。
Nǐ zhèyàng shuō, hái ràng rén gèng wùhuì.
Bạn nói vậy còn khiến người khác hiểu lầm hơn.
他不但会开车,还会修车。
Tā bùdàn huì kāichē, hái huì xiūchē.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn biết sửa xe.
她很忙,还要照顾孩子。
Tā hěn máng, hái yào zhàogù háizi.
Cô ấy bận mà còn phải chăm con.
他很高,还很强壮。
Tā hěn gāo, hái hěn qiángzhuàng.
Anh ấy cao, lại còn khỏe mạnh.
我很喜欢这里,还想再来。
Wǒ hěn xǐhuān zhèlǐ, hái xiǎng zài lái.
Tôi rất thích nơi này, còn muốn quay lại.
他不但不听,还反对。
Tā bùdàn bù tīng, hái fǎnduì.
Anh ấy không những không nghe mà còn phản đối.
天气热,还没有空调。
Tiānqì rè, hái méiyǒu kōngtiáo.
Trời nóng mà lại không có điều hòa.
他已经很累了,还继续工作。
Tā yǐjīng hěn lèi le, hái jìxù gōngzuò.
Anh ấy đã mệt rồi mà vẫn tiếp tục làm việc.
你不但迟到,还说谎。
Nǐ bùdàn chídào, hái shuōhuǎng.
Bạn không những đến muộn mà còn nói dối.
她很漂亮,还很温柔。
Tā hěn piàoliang, hái hěn wēnróu.
Cô ấy xinh đẹp, lại còn dịu dàng.
他不但会说,还会写。
Tā bùdàn huì shuō, hái huì xiě.
Anh ấy không chỉ nói được mà còn viết được.
我没准备,还要发言。
Wǒ méi zhǔnbèi, hái yào fāyán.
Tôi chưa chuẩn bị mà còn phải phát biểu.
他很忙,还要学习。
Tā hěn máng, hái yào xuéxí.
Anh ấy bận mà còn phải học.
她已经来了,还带了礼物。
Tā yǐjīng lái le, hái dài le lǐwù.
Cô ấy đã đến, lại còn mang quà.
他不但不改,还变本加厉。
Tā bùdàn bù gǎi, hái biànběn jiālì.
Anh ấy không những không sửa mà còn làm tệ hơn.
我很困,还要继续工作。
Wǒ hěn kùn, hái yào jìxù gōngzuò.
Tôi buồn ngủ mà còn phải tiếp tục làm việc.
他很忙,还帮我。
Tā hěn máng, hái bāng wǒ.
Anh ấy bận mà vẫn giúp tôi.
她不但学习好,还很热心。
Tā bùdàn xuéxí hǎo, hái hěn rèxīn.
Cô ấy không chỉ học tốt mà còn nhiệt tình.
他很累,还坚持运动。
Tā hěn lèi, hái jiānchí yùndòng.
Anh ấy mệt mà vẫn tập thể dục.
你不但不理解,还批评我。
Nǐ bùdàn bù lǐjiě, hái pīpíng wǒ.
Bạn không những không hiểu mà còn phê bình tôi.
天气不好,还刮风。
Tiānqì bù hǎo, hái guā fēng.
Thời tiết xấu, lại còn có gió.
他已经很紧张了,还被问问题。
Tā yǐjīng hěn jǐnzhāng le, hái bèi wèn wèntí.
Anh ấy đã căng thẳng rồi mà còn bị hỏi.
我很忙,还要照顾家人。
Wǒ hěn máng, hái yào zhàogù jiārén.
Tôi bận mà còn phải chăm sóc gia đình.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc …, 还… là một trong những cách diễn đạt tăng tiến phổ biến nhất trong tiếng Trung vì:

giúp bổ sung thông tin cùng chiều
làm câu nói tự nhiên, linh hoạt
thể hiện sắc thái “đã… còn…” rất rõ

Bản chất:

Vế trước: nền thông tin
还: thêm một yếu tố mới cùng hướng

Có thể hiểu sâu:

还 không chỉ là “còn”, mà là
“trên cơ sở cái đã có, lại xuất hiện thêm một yếu tố cùng chiều, làm ý nghĩa đầy đủ và mạnh hơn”

Cấu trúc câu phức tăng tiến “不仅...还...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “不仅...还...” (bù jǐn ... hái ...) là một trong những loại câu phức tăng tiến (递进复句 - dì jìn fù jù) rất phổ biến trong tiếng Trung. Nó được dùng để nối hai vế câu (hoặc hai ý), trong đó vế thứ hai bổ sung thêm, nhấn mạnh hơn hoặc nâng cấp ý nghĩa của vế thứ nhất.
Dịch sát nghĩa sang tiếng Việt: “không chỉ... mà còn...” (hoặc “không những... còn...”, “không những... mà còn...”).
Cấu trúc này giúp câu văn trở nên mạch lạc, chuyên nghiệp, nhấn mạnh sự tăng tiến (từ mức cơ bản → mức cao hơn, từ một khía cạnh → khía cạnh khác, từ ít → nhiều hơn).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

不 (bù):
Âm: bù (thanh 4).
Nghĩa: không, phủ định. Đây là từ phủ định cơ bản nhất trong tiếng Trung, dùng để bác bỏ,否定 (phủ nhận) một điều gì đó. Trong cấu trúc này, nó kết hợp với “仅” để tạo ý “không giới hạn ở...”.
仅 (jǐn):
Âm: jǐn (thanh 3).
Nghĩa: chỉ, duy nhất, merely (chỉ có, giới hạn ở mức tối thiểu). Từ này nhấn mạnh sự hạn chế, “chỉ đến mức này thôi”.
→ 不仅 (bù jǐn): ghép lại nghĩa “không chỉ” = không giới hạn ở vế 1, mà còn vượt ra ngoài, bổ sung thêm.
还 (hái):
Âm: hái (thanh 2).
Nghĩa chính: còn, vẫn còn (still). Nhưng trong cấu trúc tăng tiến “不仅...还...”, nó mang nghĩa “mà còn”, “thêm nữa”, “còn cả” – dùng để bổ sung, nâng cấp ý thứ hai mạnh mẽ hơn, quan trọng hơn hoặc thêm chi tiết.
(Lưu ý: “还” còn có nhiều nghĩa khác như “trả lại” (huán), nhưng ở đây là nghĩa bổ sung.)

Tóm lại: “不仅” giới thiệu ý đầu (không chỉ có cái này), “还” đẩy ý thứ hai lên cao hơn (còn có cả cái kia nữa).
2. Công thức cấu trúc chi tiết & cách dùng cặn kẽ
Công thức cơ bản:
Chủ ngữ + 不仅 + [vế 1], [chủ ngữ] + 还 + [vế 2].

Dấu phẩy (,) thường đặt sau vế 1.
Chủ ngữ của hai vế có thể giống nhau (rất phổ biến) hoặc khác nhau.
“不仅” đứng sau chủ ngữ (hoặc ở đầu nếu không có chủ ngữ rõ).
“还” đứng trước động từ/tính từ ở vế 2.
Thường dùng trong câu khẳng định, nhưng cũng có thể dùng trong phủ định (phải nhất quán cả hai vế).
Biến thể phổ biến:
不仅...也... / 不仅...而且... / 不仅...并且... (ý tương tự, “还” nhấn mạnh “còn” hơn).

Lưu ý quan trọng khi dùng:

Vế 2 phải mạnh hơn hoặc bổ sung thêm vế 1 (không được dùng khi hai ý trái ngược).
Không lạm dụng “还” với ý phủ định mạnh (trừ trường hợp đặc biệt như “不但不...反而还...”).
Phù hợp cả nói (HSK 3-4) lẫn viết bài.

3. 40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt chi tiết)
Tôi chia thành 4 nhóm để dễ học (10 ví dụ/nhóm). Mỗi ví dụ đều dùng đúng cấu trúc 仅...还....
Nhóm 1: Về kỹ năng, khả năng (1-10)

他不仅会说英语,还会说法语。
Tā bù jǐn huì shuō Yīngyǔ, hái huì shuō Fǎyǔ.
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói được tiếng Pháp.
她不仅会唱歌,还会跳舞。
Tā bù jǐn huì chànggē, hái huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ biết hát, mà còn biết nhảy.
我不仅学过汉语,还去过中国。
Wǒ bù jǐn xuéguò Hànyǔ, hái qùguò Zhōngguó.
Tôi không chỉ học tiếng Trung, mà còn đã từng đến Trung Quốc.
小明不仅会开车,还会修车。
Xiǎo Míng bù jǐn huì kāichē, hái huì xiūchē.
Tiểu Minh không chỉ lái xe được, mà còn sửa xe được.
老师不仅教书,还教做人。
Lǎoshī bù jǐn jiāo shū, hái jiāo zuò rén.
Thầy không chỉ dạy kiến thức, mà còn dạy cách làm người.
他不仅会弹钢琴,还会拉小提琴。
Tā bù jǐn huì tán gāngqín, hái huì lā xiǎotíqín.
Anh ấy không chỉ chơi piano, mà còn chơi violin.
妈妈不仅会做饭,还会做蛋糕。
Māma bù jǐn huì zuò fàn, hái huì zuò dàngāo.
Mẹ không chỉ nấu ăn, mà còn làm bánh.
我们不仅要努力学习,还要注意身体。
Wǒmen bù jǐn yào nǔlì xuéxí, hái yào zhùyì shēntǐ.
Chúng ta không chỉ phải cố gắng học tập, mà còn phải chú ý sức khỏe.
这台电脑不仅快,还很便宜。
Zhè tái diànnǎo bù jǐn kuài, hái hěn piányi.
Máy tính này không chỉ nhanh, mà còn rất rẻ.
哥哥不仅会打篮球,还会踢足球。
Gēge bù jǐn huì dǎ lánqiú, hái huì tī zúqiú.
Anh trai không chỉ chơi bóng rổ, mà còn đá bóng đá.

Nhóm 2: Về đặc điểm con người / sự vật (11-20)
11. 这个房间不仅大,还很漂亮。
Zhège fángjiān bù jǐn dà, hái hěn piàoliang.
Căn phòng này không chỉ rộng, mà còn rất đẹp.

她不仅聪明,还很善良。
Tā bù jǐn cōngmíng, hái hěn shànliáng.
Cô ấy không chỉ thông minh, mà còn rất tốt bụng.
这件衣服不仅便宜,还很舒服。
Zhè jiàn yīfu bù jǐn piányi, hái hěn shūfu.
Bộ quần áo này không chỉ rẻ, mà còn rất thoải mái.
小王不仅长得帅,还很有才华。
Xiǎo Wáng bù jǐn zhǎng de shuài, hái hěn yǒu cáihuá.
Tiểu Vương không chỉ đẹp trai, mà còn rất tài năng.
这座城市不仅现代化,还保留了很多传统文化。
Zhè zuò chéngshì bù jǐn xiàndài huà, hái bǎoliú le hěnduō chuántǒng wénhuà.
Thành phố này không chỉ hiện đại, mà còn giữ được nhiều văn hóa truyền thống.
花园不仅有鲜花,还有很多珍惜的草木。
Huāyuán bù jǐn yǒu xiānhuā, hái yǒu hěnduō zhēnxī de cǎomù.
Vườn hoa không chỉ có hoa tươi, mà còn có rất nhiều cây cỏ quý hiếm.
今天不仅是阴天,还飘着细雨。
Jīntiān bù jǐn shì yīntiān, hái piāo zhe xì yǔ.
Hôm nay không chỉ u ám, mà còn lất phất mưa phùn.
他不仅犯了错误,还是一个特别严重的错误。
Tā bù jǐn fàn le cuòwù, hái shì yī gè tèbié yánzhòng de cuòwù.
Anh ấy không chỉ phạm lỗi, mà còn là lỗi rất nghiêm trọng.
妈妈不仅身体好,还很会照顾人。
Māma bù jǐn shēntǐ hǎo, hái hěn huì zhàogù rén.
Mẹ không chỉ khỏe mạnh, mà còn rất khéo chăm sóc người khác.
这本书不仅有趣,还很有教育意义。
Zhè běn shū bù jǐn yǒuqù, hái hěn yǒu jiàoyù yìyì.
Cuốn sách này không chỉ thú vị, mà còn có ý nghĩa giáo dục rất lớn.

Nhóm 3: Về hành động, sở thích, thói quen (21-30)
21. 爷爷不仅爱喝茶,还爱下棋。
Yéye bù jǐn ài hē chá, hái ài xià qí.
Ông nội không chỉ thích uống trà, mà còn thích đánh cờ.

我们不仅要认真学习,还应该积极参加活动。
Wǒmen bù jǐn yào rènzhēn xuéxí, hái yīnggāi jījí cānjiā huódòng.
Chúng ta không chỉ phải học tập nghiêm túc, mà còn nên tích cực tham gia hoạt động.
小强不仅迟到了,还迟到了半小时。
Xiǎo Qiáng bù jǐn chídào le, hái chídào le bàn xiǎoshí.
Tiểu Cường không chỉ đi muộn, mà còn muộn nửa tiếng.
公园里不仅有人划船,还有人放风筝。
Gōngyuán lǐ bù jǐn yǒu rén huá chuán, hái yǒu rén fàng fēngzhēng.
Trong công viên không chỉ có người chèo thuyền, mà còn có người thả diều.
他不仅喜欢唱歌,还喜欢跳舞。
Tā bù jǐn xǐhuān chànggē, hái xǐhuān tiàowǔ.
Anh ấy không chỉ thích hát, mà còn thích nhảy.
晚上不仅闪电雷鸣,还能听见狂风的声音。
Wǎnshang bù jǐn shǎndiàn léimíng, hái néng tīngjiàn kuángfēng de shēngyīn.
Ban đêm không chỉ chớp giật sấm sét, mà còn nghe thấy tiếng gió giật mạnh.
多读书不仅能增长知识,还能开拓视野。
Duō dú shū bù jǐn néng zēngzhǎng zhīshi, hái néng kāituò shìyě.
Đọc nhiều sách không chỉ tăng kiến thức, mà còn mở rộng tầm nhìn.
老师不仅对学生负责,还关心他们的生活。
Lǎoshī bù jǐn duì xuéshēng fùzé, hái guānxīn tāmen de shēnghuó.
Thầy không chỉ trách nhiệm với học sinh, mà còn quan tâm cuộc sống của các em.
这家公司不仅产品好,还服务一流。
Zhè jiā gōngsī bù jǐn chǎnpǐn hǎo, hái fúwù yīliú.
Công ty này không chỉ sản phẩm tốt, mà còn dịch vụ hàng đầu.
春天在这里不仅可以打狍子,还可以抓野鸡。
Chūntiān zài zhèlǐ bù jǐn kěyǐ dǎ páozi, hái kěyǐ zhuā yějī.
Vào mùa xuân ở đây không chỉ săn được hươu, mà còn bắt được gà rừng.

Nhóm 4: Về tình huống, sự kiện, thời tiết, v.v. (31-40)
31. 今天天空不仅下着大雨,还刮着大风。
Jīntiān tiānkōng bù jǐn xià zhe dàyǔ, hái guā zhe dàfēng.
Hôm nay trời không chỉ mưa to, mà còn gió lớn.

黄昏时分不仅刮起了大风,还下起了倾盆大雨。
Huánghūn shífēn bù jǐn guā qǐ le dàfēng, hái xià qǐ le qīngpén dàyǔ.
Vào lúc hoàng hôn không chỉ gió lớn, mà còn mưa như trút nước.
凌晨2点不仅下着大雨,还伴着吓人的闪电。
Língchén 2 diǎn bù jǐn xià zhe dàyǔ, hái bàn zhe xià rén de shǎndiàn.
2 giờ sáng không chỉ mưa lớn, mà còn kèm theo sấm sét kinh hoàng.
城里的敌人不仅被包围了,还被切断了联系。
Chéng lǐ de dírén bù jǐn bèi bāowéi le, hái bèi qiēduàn le liánxì.
Quân địch trong thành không chỉ bị bao vây, mà còn bị cắt đứt liên lạc.
小刚不仅不爱学习,还很淘气。
Xiǎo Gāng bù jǐn bù ài xuéxí, hái hěn táoqì.
Tiểu Cương không chỉ không thích học, mà còn rất nghịch ngợm.
天气不仅没有凉下来,反而更加闷热了。
Tiānqì bù jǐn méiyǒu liáng xiàlái, fǎn’ér gèngjiā mēnrè le.
Thời tiết không chỉ không mát xuống, mà còn oi bức hơn.
我最近不仅很忙,还睡不好觉。
Wǒ zuìjìn bù jǐn hěn máng, hái shuì bù hǎo jiào.
Dạo này tôi không chỉ bận rộn, mà còn ngủ không ngon.
这场比赛他不仅拿了第一,还提前2秒到达终点。
Zhè chǎng bǐsài tā bù jǐn ná le dì yī, hái tíqián 2 miǎo dàodá zhōngdiǎn.
Trong cuộc thi này anh ấy không chỉ về nhất, mà còn về trước 2 giây.
周末公园不仅有人玩,还有人画画。
Zhōumò gōngyuán bù jǐn yǒu rén wán, hái yǒu rén huàhuà.
Cuối tuần trong công viên không chỉ có người chơi, mà còn có người vẽ tranh.
不仅要努力学习专业知识,还得注重实践能力。
Bù jǐn yào nǔlì xuéxí zhuānyè zhīshi, hái děi zhùzhòng shíjiàn nénglì.
Không chỉ phải cố gắng học kiến thức chuyên môn, mà còn phải chú trọng rèn luyện năng lực thực tiễn.

I. Khái niệm về cấu trúc …,还…

Trong tiếng Trung, 还 (hái) là một phó từ rất quan trọng, có nhiều nghĩa khác nhau. Khi dùng trong cấu trúc …,还…, nó thường mang ý nghĩa:

còn…
vẫn còn…
lại còn…
thêm nữa…

Cấu trúc …,还… được dùng để biểu thị tăng tiến (递进), tức là:

sau khi đã có một đặc điểm hoặc tình huống ở vế trước
vế sau bổ sung thêm một đặc điểm khác cùng hướng hoặc mạnh hơn

Hiểu theo tiếng Việt:

…,还… = … mà còn… / … lại còn… / … thêm nữa…

Ví dụ tư duy:

Đã A rồi, lại còn thêm B
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还 (hái)

Chữ 还 có nhiều nghĩa, nhưng trong cấu trúc này mang nghĩa:

còn
lại
vẫn còn

Bản chất của 还 trong trường hợp này:

thêm một yếu tố mới
tăng số lượng hoặc mức độ
nối tiếp thông tin theo hướng tăng lên

Khác với 更:

更: nhấn mạnh mức độ mạnh hơn
还: nhấn mạnh có thêm một yếu tố nữa
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

Mệnh đề 1, 还 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: nêu một đặc điểm hoặc tình huống
Mệnh đề 2: bổ sung thêm đặc điểm khác cùng chiều
IV. Cách dùng chi tiết
1. Dùng để liệt kê tăng tiến

Ví dụ tư duy:

đã tốt rồi → còn rẻ nữa

Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp.

2. Dùng với động từ

Ví dụ:

会 (biết)
有 (có)
做 (làm)

→ biểu thị thêm khả năng hoặc hành động

3. Dùng với tính từ

→ bổ sung thêm đặc điểm

4. Mang sắc thái nhấn mạnh

Đôi khi 还 mang ý:

“đã vậy mà còn…”

→ có thể mang sắc thái bất ngờ hoặc cảm thán

V. So sánh 更 và 还

更:

nhấn mạnh mức độ tăng

还:

nhấn mạnh thêm yếu tố mới

Ví dụ tư duy:

他很高,他哥哥更高 → so sánh mức độ
他很高,还很帅 → thêm đặc điểm
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
他很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, còn rất chăm chỉ.
这个地方很美,还很安静。
Zhège dìfang hěn měi, hái hěn ānjìng.
Nơi này rất đẹp, còn rất yên tĩnh.
她很漂亮,还很善良。
Tā hěn piàoliang, hái hěn shànliáng.
Cô ấy rất đẹp, còn rất tốt bụng.
他会说中文,还会说英文。
Tā huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết nói tiếng Anh.
这个工作不但轻松,还很有趣。
Zhège gōngzuò búdàn qīngsōng, hái hěn yǒuqù.
Công việc này không chỉ nhẹ nhàng mà còn thú vị.
他有钱,还很大方。
Tā yǒu qián, hái hěn dàfāng.
Anh ấy có tiền, còn rất hào phóng.
这个菜很好吃,还很便宜。
Zhège cài hěn hǎochī, hái hěn piányi.
Món này ngon, còn rẻ.
她学习好,还经常帮助别人。
Tā xuéxí hǎo, hái jīngcháng bāngzhù biérén.
Cô ấy học giỏi, còn thường xuyên giúp người khác.
他工作认真,还很负责。
Tā gōngzuò rènzhēn, hái hěn fùzé.
Anh ấy làm việc nghiêm túc, còn rất có trách nhiệm.
这个地方空气好,还没有污染。
Zhège dìfang kōngqì hǎo, hái méiyǒu wūrǎn.
Nơi này không khí tốt, còn không bị ô nhiễm.
他不仅聪明,还很幽默。
Tā bùjǐn cōngmíng, hái hěn yōumò.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn hài hước.
她不但漂亮,还很有才华。
Tā búdàn piàoliang, hái hěn yǒu cáihuá.
Cô ấy không chỉ đẹp mà còn có tài.
他很忙,还要加班。
Tā hěn máng, hái yào jiābān.
Anh ấy rất bận, còn phải tăng ca.
我很累,还要工作。
Wǒ hěn lèi, hái yào gōngzuò.
Tôi rất mệt, còn phải làm việc.
他已经很晚了,还不回家。
Tā yǐjīng hěn wǎn le, hái bù huí jiā.
Đã rất muộn rồi mà anh ấy vẫn chưa về nhà.
你不但迟到,还不道歉。
Nǐ búdàn chídào, hái bù dàoqiàn.
Bạn không chỉ đến muộn mà còn không xin lỗi.
他不学习,还玩游戏。
Tā bù xuéxí, hái wán yóuxì.
Anh ấy không học, còn chơi game.
她不听话,还顶嘴。
Tā bù tīnghuà, hái dǐngzuǐ.
Cô ấy không nghe lời, còn cãi lại.
他不帮忙,还批评别人。
Tā bù bāngmáng, hái pīpíng biérén.
Anh ấy không giúp, còn phê bình người khác.
你不努力,还抱怨。
Nǐ bù nǔlì, hái bàoyuàn.
Bạn không cố gắng, còn than phiền.
他会开车,还会修车。
Tā huì kāichē, hái huì xiū chē.
Anh ấy biết lái xe, còn biết sửa xe.
她会唱歌,还会跳舞。
Tā huì chànggē, hái huì tiàowǔ.
Cô ấy biết hát, còn biết nhảy.
他会做饭,还会做蛋糕。
Tā huì zuò fàn, hái huì zuò dàngāo.
Anh ấy biết nấu ăn, còn biết làm bánh.
他不仅会说,还会写。
Tā bùjǐn huì shuō, hái huì xiě.
Anh ấy không chỉ biết nói mà còn biết viết.
她不仅会听,还会读。
Tā bùjǐn huì tīng, hái huì dú.
Cô ấy không chỉ biết nghe mà còn biết đọc.
他喜欢运动,还喜欢旅游。
Tā xǐhuan yùndòng, hái xǐhuan lǚyóu.
Anh ấy thích thể thao, còn thích du lịch.
我喜欢学习,还喜欢看书。
Wǒ xǐhuan xuéxí, hái xǐhuan kàn shū.
Tôi thích học, còn thích đọc sách.
他有经验,还很细心。
Tā yǒu jīngyàn, hái hěn xìxīn.
Anh ấy có kinh nghiệm, còn rất cẩn thận.
这个问题很难,还很复杂。
Zhège wèntí hěn nán, hái hěn fùzá.
Vấn đề này khó, còn phức tạp.
这件事很重要,还很紧急。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, hái hěn jǐnjí.
Việc này quan trọng, còn khẩn cấp.
他很高,还很帅。
Tā hěn gāo, hái hěn shuài.
Anh ấy cao, còn đẹp trai.
她很瘦,还很健康。
Tā hěn shòu, hái hěn jiànkāng.
Cô ấy gầy, còn khỏe mạnh.
他很快,还很准。
Tā hěn kuài, hái hěn zhǔn.
Anh ấy nhanh, còn chính xác.
这个地方很好,还很方便。
Zhège dìfang hěn hǎo, hái hěn fāngbiàn.
Nơi này tốt, còn tiện lợi.
他很认真,还很有耐心。
Tā hěn rènzhēn, hái hěn yǒu nàixīn.
Anh ấy nghiêm túc, còn rất kiên nhẫn.
我很忙,还要学习。
Wǒ hěn máng, hái yào xuéxí.
Tôi rất bận, còn phải học.
他很累,还不休息。
Tā hěn lèi, hái bù xiūxi.
Anh ấy rất mệt, còn không nghỉ.
你很聪明,还这么努力。
Nǐ hěn cōngmíng, hái zhème nǔlì.
Bạn đã thông minh, lại còn chăm chỉ như vậy.
他已经很好了,还想更好。
Tā yǐjīng hěn hǎo le, hái xiǎng gèng hǎo.
Anh ấy đã tốt rồi, còn muốn tốt hơn nữa.
我已经说了,还要再说一遍吗?
Wǒ yǐjīng shuō le, hái yào zài shuō yí biàn ma?
Tôi đã nói rồi, còn phải nói lại nữa sao?
VII. Tổng kết sâu

Cấu trúc …,还… là một cấu trúc cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để:

bổ sung thông tin cùng chiều
thể hiện tăng tiến về mặt nội dung
nhấn mạnh sự “có thêm”

Bản chất của 还 là:

không phải so sánh
mà là thêm một yếu tố mới vào

Nó thường mang sắc thái:

tự nhiên trong hội thoại
linh hoạt trong biểu đạt
đôi khi có cảm xúc (đặc biệt trong câu phàn nàn)

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc ……还…… là dạng câu biểu thị quan hệ tăng tiến (递进关系) trong tiếng Trung.

Trong đó, mệnh đề phía sau bổ sung thêm một đặc điểm, trạng thái hoặc hành động cao hơn, nhiều hơn, sâu hơn hoặc bất ngờ hơn so với mệnh đề phía trước.

Cấu trúc tổng quát:

Mệnh đề 1 ,还 + thành phần tăng tiến

Ý nghĩa tiếng Việt thường gặp:

“còn… nữa”
“lại còn…”
“thậm chí còn…”
“còn… hơn”

So với 更, thì 还 thường mang sắc thái bổ sung thêm hoặc nhấn mạnh thêm một yếu tố, đôi khi có thể mang cảm xúc bất ngờ hoặc ngoài dự đoán.

II. Phân tích chi tiết chữ Hán
还 (hái)

还 là một từ đa nghĩa trong tiếng Trung, có nhiều cách dùng khác nhau, nhưng trong cấu trúc tăng tiến này, 还 mang các nghĩa chính:

còn
vẫn
lại
thêm nữa

Trong câu tăng tiến, 还 đóng vai trò là phó từ, đứng trước thành phần cần nhấn mạnh, thể hiện rằng:

Không chỉ có điều đã nói
Mà còn có thêm điều khác nữa
III. Bản chất logic của câu

Mệnh đề thứ nhất đưa ra một thông tin cơ bản.

Mệnh đề thứ hai (có 还) bổ sung thêm một thông tin mới, làm cho ý nghĩa trở nên:

phong phú hơn
mạnh hơn
hoặc bất ngờ hơn

Quan hệ giữa hai vế không phải là đối lập mà là bổ sung và tăng thêm.

IV. Đặc điểm sử dụng quan trọng
还 thường đứng trước:
tính từ: 还好,还大
động từ: 还喜欢,还要
cụm động từ
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết
Có thể kết hợp với:
更: 还更 (nhấn mạnh mạnh hơn nữa)
要: 还要 (còn phải…)
Mang sắc thái linh hoạt:
trung tính
hoặc biểu cảm (bất ngờ, nhấn mạnh)
V. So sánh với 更
更: nhấn mạnh mức độ cao hơn (so sánh rõ ràng)
还: bổ sung thêm yếu tố, có thể không cần so sánh rõ

Ví dụ:

他很高,更高。 → nhấn mạnh cao hơn
他很高,还很帅。 → bổ sung thêm đặc điểm “đẹp trai”

VI. Các lỗi thường gặp
Nhầm lẫn giữa 还 và 更
Dùng 还 nhưng không có yếu tố tăng tiến
Đặt 还 sai vị trí trong câu

Cần đảm bảo rằng mệnh đề sau phải mang ý nghĩa bổ sung hoặc nâng cao nội dung trước.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
他很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, còn rất chăm chỉ.
这个地方很漂亮,还很安静。
Zhège dìfang hěn piàoliang, hái hěn ānjìng.
Nơi này rất đẹp, còn rất yên tĩnh.
她很温柔,还很体贴。
Tā hěn wēnróu, hái hěn tǐtiē.
Cô ấy dịu dàng, còn rất chu đáo.
他会说中文,还会写汉字。
Tā huì shuō Zhōngwén, hái huì xiě Hànzì.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết viết chữ Hán.
这本书很好,还很有意思。
Zhè běn shū hěn hǎo, hái hěn yǒu yìsi.
Cuốn sách này rất hay, còn rất thú vị.
他工作认真,还很负责。
Tā gōngzuò rènzhēn, hái hěn fùzé.
Anh ấy làm việc nghiêm túc, còn rất có trách nhiệm.
这个问题很重要,还很复杂。
Zhège wèntí hěn zhòngyào, hái hěn fùzá.
Vấn đề này rất quan trọng, còn rất phức tạp.
他很喜欢运动,还喜欢旅行。
Tā hěn xǐhuān yùndòng, hái xǐhuān lǚxíng.
Anh ấy rất thích thể thao, còn thích du lịch.
她长得漂亮,还很善良。
Tā zhǎng de piàoliang, hái hěn shànliáng.
Cô ấy xinh đẹp, còn rất tốt bụng.
这个地方很方便,还很安全。
Zhège dìfang hěn fāngbiàn, hái hěn ānquán.
Nơi này rất tiện, còn rất an toàn.
他不但会唱歌,还会跳舞。
Tā búdàn huì chànggē, hái huì tiàowǔ.
Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.
这个手机很便宜,还很好用。
Zhège shǒujī hěn piányi, hái hěn hǎo yòng.
Điện thoại này rẻ, còn rất dễ dùng.
她很努力,还很有天赋。
Tā hěn nǔlì, hái hěn yǒu tiānfù.
Cô ấy chăm chỉ, còn có năng khiếu.
他很忙,还要加班。
Tā hěn máng, hái yào jiābān.
Anh ấy rất bận, còn phải tăng ca.
天气很冷,还下雨。
Tiānqì hěn lěng, hái xiàyǔ.
Thời tiết lạnh, còn mưa.
他很累,还继续工作。
Tā hěn lèi, hái jìxù gōngzuò.
Anh ấy mệt, còn tiếp tục làm việc.
我很喜欢这里,还想再来。
Wǒ hěn xǐhuān zhèlǐ, hái xiǎng zài lái.
Tôi rất thích nơi này, còn muốn quay lại.
他很年轻,还很有经验。
Tā hěn niánqīng, hái hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy trẻ, còn có kinh nghiệm.
这个工作很难,还很累。
Zhège gōngzuò hěn nán, hái hěn lèi.
Công việc này khó, còn mệt.
她很开心,还笑了。
Tā hěn kāixīn, hái xiào le.
Cô ấy vui, còn cười nữa.
他已经很忙了,还来帮我。
Tā yǐjīng hěn máng le, hái lái bāng wǒ.
Anh ấy đã bận, còn đến giúp tôi.
我已经吃饱了,还吃了一点。
Wǒ yǐjīng chī bǎo le, hái chī le yìdiǎn.
Tôi đã no, còn ăn thêm chút nữa.
他不但不生气,还很高兴。
Tā búdàn bù shēngqì, hái hěn gāoxìng.
Anh ấy không những không giận mà còn vui.
这个问题不但难,还很复杂。
Zhège wèntí búdàn nán, hái hěn fùzá.
Vấn đề này không chỉ khó mà còn phức tạp.
她不仅漂亮,还很聪明。
Tā bùjǐn piàoliang, hái hěn cōngmíng.
Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.
他很有钱,还很大方。
Tā hěn yǒu qián, hái hěn dàfāng.
Anh ấy giàu, còn hào phóng.
这个地方很远,还不好找。
Zhège dìfang hěn yuǎn, hái bù hǎo zhǎo.
Nơi này xa, còn khó tìm.
他很累,还不休息。
Tā hěn lèi, hái bù xiūxi.
Anh ấy mệt, còn không nghỉ.
我已经说了,还要再说吗?
Wǒ yǐjīng shuō le, hái yào zài shuō ma?
Tôi đã nói rồi, còn phải nói lại nữa sao?
他很忙,还接电话。
Tā hěn máng, hái jiē diànhuà.
Anh ấy bận, còn nghe điện thoại.
这个菜很好吃,还不贵。
Zhège cài hěn hǎochī, hái bú guì.
Món này ngon, còn không đắt.
他很认真,还很细心。
Tā hěn rènzhēn, hái hěn xìxīn.
Anh ấy nghiêm túc, còn cẩn thận.
她很漂亮,还很自信。
Tā hěn piàoliang, hái hěn zìxìn.
Cô ấy xinh, còn tự tin.
他很努力,还坚持不懈。
Tā hěn nǔlì, hái jiānchí bú xiè.
Anh ấy chăm chỉ, còn kiên trì.
这个计划很好,还可以改进。
Zhège jìhuà hěn hǎo, hái kěyǐ gǎijìn.
Kế hoạch này tốt, còn có thể cải thiện.
他很聪明,还很幽默。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn yōumò.
Anh ấy thông minh, còn hài hước.
我很累,还得工作。
Wǒ hěn lèi, hái děi gōngzuò.
Tôi mệt, còn phải làm việc.
他很高,还很帅。
Tā hěn gāo, hái hěn shuài.
Anh ấy cao, còn đẹp trai.
这个问题很简单,还容易理解。
Zhège wèntí hěn jiǎndān, hái róngyì lǐjiě.
Vấn đề này đơn giản, còn dễ hiểu.
她很忙,还抽时间学习。
Tā hěn máng, hái chōu shíjiān xuéxí.
Cô ấy bận, còn dành thời gian học.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc ……还…… là một dạng câu tăng tiến rất quan trọng trong tiếng Trung, giúp người học diễn đạt ý nghĩa bổ sung, nhấn mạnh và mở rộng nội dung một cách tự nhiên. Khi sử dụng đúng, câu văn sẽ trở nên linh hoạt, sinh động và thể hiện rõ sự phát triển của ý nghĩa trong giao tiếp cũng như trong văn viết.

Cấu trúc câu phức “Tăng tiến ..., 还...” (tức “越来越..., 还...”) trong tiếng Trung
Cấu trúc này không phải là một mẫu câu cố định đơn lẻ như “越...越...” hay “不但...还...”, mà là câu phức ghép (câu phức) dùng để diễn tả:

Vế 1: Một tình huống / trạng thái / tính chất đang tăng tiến dần dần theo thời gian (ngày càng..., càng lúc càng..., mức độ ngày càng cao hơn) → dùng 越来越.
Vế 2: Bổ sung thêm một thông tin khác bằng 还 (còn / vẫn / thêm nữa / hơn nữa), thường mang sắc thái nhấn mạnh, ngạc nhiên, không mong đợi, hoặc tiếp nối logic (có thể là nguyên nhân, hậu quả, hay tình trạng kèm theo).

Công thức tổng quát:
Chủ ngữ + 越来越 + tính từ / động từ tâm lý (+ 了), 还 + [vế câu bổ sung].

Sau 越来越 chỉ được dùng tính từ hoặc động từ tâm lý (ví dụ: 喜欢, 想, 相信, 担心, 着急, 讨厌...).
Không được thêm phó từ chỉ mức độ như 很, 非常, 十分 trước tính từ sau 越来越 (ví dụ: sai 越来越非常热了).
Thường có 了 ở cuối vế 1 để nhấn mạnh sự thay đổi.
还 ở vế 2 có thể dịch là “vẫn”, “còn”, “thêm nữa”, “hơn nữa” tùy ngữ cảnh, tạo cảm giác “không chỉ vậy mà còn...”.

Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

越 (yuè - giọng 4, thanh điệu rơi mạnh):
Nghĩa gốc: “vượt qua”, “vượt mức”, “vượt xa”.
Trong ngữ pháp: Dùng để chỉ mức độ tăng dần (“càng...”). Hai chữ “越” trong “越来越” tạo thành cặp so sánh tăng tiến: càng... thì càng...

来 (lái - giọng 2, thanh điệu lên):
Nghĩa gốc: “đến”, “tới”, “đến gần”.
Trong “越来越”: “来” đóng vai trò chỉ sự tiến triển theo thời gian (như “càng đến gần hơn thì càng...”). Nó biến hai chữ “越” thành cụm cố định 越来越 = càng ngày càng, ngày càng, càng lúc càng, mức độ tăng dần theo thời gian.
→ 越来越 (yuè lái yuè) = càng (越) đến (来) càng (越) → diễn tả sự thay đổi liên tục, tích lũy theo thời gian (không phải so sánh hai sự vật khác nhau).
还 (hái - giọng 2, thanh điệu lên):
Nghĩa gốc: “còn lại”, “trở lại”, “vẫn còn”.
Trong câu phức: Dùng làm liên từ nối vế thứ hai, mang nghĩa “còn”, “vẫn”, “thêm nữa”, “hơn nữa”. Nó bổ sung thông tin, thường tạo cảm giác:
Tiếp nối (and also, moreover).
Ngạc nhiên / không mong đợi (still... despite...).
Nhấn mạnh thêm một khía cạnh tiêu cực hoặc bất ngờ.



Cách dùng chi tiết & lưu ý quan trọng

Chủ ngữ có thể lặp lại hoặc lược bỏ ở vế 2 nếu rõ ràng.
Cấu trúc thường dùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự thay đổi tiêu cực hoặc thêm chi tiết bất ngờ.
Có thể thêm 也 trước 还 để nhấn mạnh “cũng còn...”.
Phủ định: Có thể đặt “不” trước tính từ/động từ sau 越来越 (ví dụ: 越来越不高兴).
Không dùng với động từ hành động thông thường (phải chuyển thành cụm như “跑得越来越快”).

40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1-10: Tính từ tiêu cực + bổ sung bằng “还” (vẫn / còn)

天气越来越热了,还不下雨。
Tiānqì yuè lái yuè rè le, hái bú xià yǔ.
Thời tiết ngày càng nóng, mà vẫn chưa mưa.
(Nhấn mạnh nóng + không mưa là bất ngờ.)
他越来越胖了,还不运动。
Tā yuè lái yuè pàng le, hái bú yùndòng.
Anh ấy ngày càng béo, mà vẫn không tập thể dục.
房价越来越高了,还买不起房子。
Fángjià yuè lái yuè gāo le, hái mǎi bù qǐ fángzi.
Giá nhà ngày càng cao, mà vẫn không mua nổi nhà.
工作越来越忙了,还经常加班。
Gōngzuò yuè lái yuè máng le, hái jīngcháng jiābān.
Công việc ngày càng bận, mà còn hay tăng ca.
她越来越生气了,还不说话。
Tā yuè lái yuè shēngqì le, hái bù shuōhuà.
Cô ấy ngày càng giận, mà vẫn không nói gì.
城市越来越拥挤了,还塞车。
Chéngshì yuè lái yuè yōngjǐ le, hái sāichē.
Thành phố ngày càng đông đúc, mà còn kẹt xe.
身体越来越差了,还熬夜。
Shēntǐ yuè lái yuè chà le, hái áoyè.
Sức khỏe ngày càng kém, mà vẫn thức khuya.
考试越来越难了,还不复习。
Kǎoshì yuè lái yuè nán le, hái bù fùxí.
Kỳ thi ngày càng khó, mà vẫn không ôn bài.
物价越来越贵了,还乱花钱。
Wùjià yuè lái yuè guì le, hái luàn huāqián.
Giá cả ngày càng đắt, mà vẫn tiêu xài bừa bãi.
空气越来越差了,还不戴口罩。
Kōngqì yuè lái yuè chà le, hái bù dài kǒuzhào.
Không khí ngày càng xấu, mà vẫn không đeo khẩu trang.

Nhóm 11-20: Tính từ tích cực + bổ sung tích cực

她的中文越来越好了,还能写文章。
Tā de Zhōngwén yuè lái yuè hǎo le, hái néng xiě wénzhāng.
Tiếng Trung của cô ấy ngày càng tốt, mà còn viết được bài.
他越来越帅了,还很会照顾人。
Tā yuè lái yuè shuài le, hái hěn huì zhàogù rén.
Anh ấy ngày càng đẹp trai, mà còn rất biết chăm sóc người khác.
生活越来越好了,还能去旅行。
Shēnghuó yuè lái yuè hǎo le, hái néng qù lǚxíng.
Cuộc sống ngày càng tốt, mà còn đi du lịch được.
技术越来越先进了,还很便宜。
Jìshù yuè lái yuè xiānjìn le, hái hěn piányi.
Công nghệ ngày càng tiên tiến, mà còn rẻ.
孩子越来越聪明了,还很听话。
Háizi yuè lái yuè cōngmíng le, hái hěn tīnghuà.
Đứa trẻ ngày càng thông minh, mà còn rất ngoan.
公司越来越大了,还招了很多新人。
Gōngsī yuè lái yuè dà le, hái zhāo le hěn duō xīnrén.
Công ty ngày càng lớn, mà còn tuyển nhiều nhân viên mới.
风景越来越美了,还能拍照。
Fēngjǐng yuè lái yuè měi le, hái néng pāizhào.
Phong cảnh ngày càng đẹp, mà còn chụp ảnh được.
朋友越来越多,还很可靠。
Péngyou yuè lái yuè duō le, hái hěn kěkào.
Bạn bè ngày càng nhiều, mà còn rất đáng tin.
成绩越来越好了,还拿了奖。
Chéngjì yuè lái yuè hǎo le, hái ná le jiǎng.
Kết quả ngày càng tốt, mà còn đoạt giải.
身体越来越健康了,还能跑马拉松。
Shēntǐ yuè lái yuè jiànkāng le, hái néng pǎo mǎlāsōng.
Sức khỏe ngày càng khỏe mạnh, mà còn chạy marathon được.

Nhóm 21-30: Động từ tâm lý + “还”

我越来越喜欢学中文了,还每天练习。
Wǒ yuè lái yuè xǐhuān xué Zhōngwén le, hái měi tiān liànxí.
Tôi ngày càng thích học tiếng Trung, mà còn luyện mỗi ngày.
他越来越不喜欢吃辣了,还戒烟了。
Tā yuè lái yuè bù xǐhuān chī là le, hái jiè yān le.
Anh ấy ngày càng không thích ăn cay, mà còn cai thuốc lá.
妈妈越来越担心孩子了,还睡不着觉。
Māma yuè lái yuè dānxīn háizi le, hái shuì bù zháo jiào.
Mẹ ngày càng lo cho con, mà còn mất ngủ.
我们越来越相信他了,还把秘密告诉他。
Wǒmen yuè lái yuè xiāngxìn tā le, hái bǎ mìmì gàosu tā.
Chúng tôi ngày càng tin anh ấy, mà còn kể bí mật.
她越来越讨厌那个人了,还不想见面。
Tā yuè lái yuè tǎoyàn nà ge rén le, hái bù xiǎng jiànmiàn.
Cô ấy ngày càng ghét người đó, mà còn không muốn gặp.
我越来越想去中国了,还在存钱。
Wǒ yuè lái yuè xiǎng qù Zhōngguó le, hái zài cún qián.
Tôi ngày càng muốn đi Trung Quốc, mà còn đang tiết kiệm tiền.
学生越来越努力了,还主动问问题。
Xuéshēng yuè lái yuè nǔlì le, hái zhǔdòng wèn wèntí.
Học sinh ngày càng cố gắng, mà còn chủ động hỏi bài.
他越来越爱你了,还每天送花。
Tā yuè lái yuè ài nǐ le, hái měi tiān sòng huā.
Anh ấy ngày càng yêu em, mà còn tặng hoa mỗi ngày.
我越来越不相信广告了,还觉得假。
Wǒ yuè lái yuè bù xiāngxìn guǎnggào le, hái juéde jiǎ.
Tôi ngày càng không tin quảng cáo, mà còn thấy giả.
大家越来越支持这个计划了,还捐了钱。
Dàjiā yuè lái yuè zhīchí zhège jìhuà le, hái juān le qián.
Mọi người ngày càng ủng hộ kế hoạch này, mà còn quyên tiền.

Nhóm 31-40: Câu dài, hỗn hợp (tích cực + tiêu cực xen kẽ)

学习中文的人越来越多了,还能用中文聊天。
Xuéxí Zhōngwén de rén yuè lái yuè duō le, hái néng yòng Zhōngwén liáotiān.
Người học tiếng Trung ngày càng nhiều, mà còn chat được bằng tiếng Trung.
雨越下越大,还刮风了,真冷。
Yǔ yuè xià yuè dà, hái guā fēng le, zhēn lěng.
Mưa càng lúc càng to, mà còn gió nữa, lạnh thật.
他的汉语越来越流利了,还会唱中文歌。
Tā de Hànyǔ yuè lái yuè liúlì le, hái huì chàng Zhōngwén gē.
Tiếng Hán của anh ấy ngày càng lưu loát, mà còn hát được bài Trung Quốc.
物价越来越高了,还限购,真麻烦。
Wùjià yuè lái yuè gāo le, hái xiàn gòu, zhēn máfan.
Giá cả ngày càng cao, mà còn hạn mua, thật phiền.
她越来越漂亮了,还很善良,大家都喜欢她。
Tā yuè lái yuè piàoliang le, hái hěn shànliáng, dàjiā dōu xǐhuān tā.
Cô ấy ngày càng xinh, mà còn tốt bụng, ai cũng thích.
交通越来越堵了,还修路,不知道什么时候好。
Jiāotōng yuè lái yuè dǔ le, hái xiū lù, bù zhīdào shénme shíhou hǎo.
Giao thông ngày càng kẹt, mà còn sửa đường, không biết khi nào xong.
我的朋友越来越多了,还都是好朋友。
Wǒ de péngyou yuè lái yuè duō le, hái dōu shì hǎo péngyou.
Bạn tôi ngày càng nhiều, mà đều là bạn tốt.
电脑越来越慢了,还老死机,得换新的。
Diànnǎo yuè lái yuè màn le, hái lǎo sǐjī, děi huàn xīn de.
Máy tính ngày càng chậm, mà còn hay treo, phải đổi cái mới.
经济越来越发展了,还改善了人民生活。
Jīngjì yuè lái yuè fāzhǎn le, hái gǎishàn le rénmín shēnghuó.
Kinh tế ngày càng phát triển, mà còn cải thiện đời sống nhân dân.
他越来越努力了,还考上了大学,真棒!
Tā yuè lái yuè nǔlì le, hái kǎo shàng le dàxué, zhēn bàng!
Anh ấy ngày càng cố gắng, mà còn thi đậu đại học, giỏi thật!

Câu phức tăng tiến (递进复句 - đī jìn fù jù) trong tiếng Trung dùng để diễn tả mối quan hệ giữa các vế câu, trong đó vế sau bổ sung, nhấn mạnh hoặc tăng cường ý nghĩa so với vế trước, thường mang sắc thái "không chỉ... mà còn...". Cấu trúc phổ biến nhất là 不但/不只/不仅... (还/而且/甚至)..., với 还 (hái) đặc trưng biểu thị sự "tăng tiến thêm nữa" ngoài mong đợi. Dưới đây là giải thích chi tiết từng chữ Hán kèm 40 ví dụ.

Phân tích chữ Hán chính
不但 (bù dàn) - "Không chỉ, không những"
不 (bù): Chữ Hán giản thể, bộ 否 (phủ định), nghĩa gốc "không phải, phủ định". Kết hợp bộ 丿 (nét chéo) và 一 (một), tượng hình hành động phủ nhận một sự việc.

但 (dàn): Bộ 曰 (ngôn, miệng nói) bên trái + 单 (đơn, một mình) bên phải. Nghĩa "chỉ, nhưng", chỉ sự giới hạn tạm thời trước khi mở rộng.

不只 (bù zhǐ) - "Không chỉ"
只 (zhǐ): Bộ 口 (miệng) bao quanh 乙 (nét cong), nghĩa "chỉ, duy nhất", tượng hình miệng nói giới hạn một thứ.

不仅 (bù jǐn) - "Không chỉ"
仅 (jǐn): Bộ 工 (công việc) + 艮 (cứng nhắc), nghĩa "chỉ, hạn chế", chỉ mức độ nhỏ hoặc giới hạn.

还 (hái) - "Còn, vẫn, thêm nữa" (tăng tiến chính)
还 (huán/hái): Bộ 辶 (số, đi bộ) bên trái + 睘 (mắt nhìn) bên phải. Nghĩa gốc "trả lại" (huán), mở rộng thành phó từ "còn nữa, vẫn" (hái), nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc bổ sung bất ngờ ngoài dự kiến.

而且 (ér qiě) - "Mà còn, hơn nữa"
而 (ér): Bộ 尢 (chân yếu) + 丿 (nét), nghĩa "và, nhưng, chuyển ý tăng tiến".

且 (qiě): Bộ 月 (thịt/tháng) + 士 (sĩ), nghĩa "và nữa, tạm thời", chỉ sự nối tiếp.

Các từ tăng tiến khác
甚至 (shèn zhì): 甚 (shèn) (rất, cực độ, bộ 甘 + 田) + 至 (zhì) (đến, bộ 至 tượng hình đến nơi). Nghĩa "thậm chí".

更 (gèng): Bộ 曰 (nói) dưới gò, nghĩa "hơn nữa, càng".

Cách dùng cơ bản
Cấu trúc: 不但/不只/不仅 + [vế 1], (还/而且/甚至/更) + [vế 2 mạnh hơn]. Vế 1 là cơ sở, vế 2 tăng cường. 还 thường dùng với động từ, nhấn "thêm hành động bất ngờ".

40 ví dụ minh họa
Nhóm 1-10: Dùng 不但...还...
他不但聪明,还会唱歌。 (Tā bùdàn cōngmíng, hái huì chànggē.) - Anh ấy không chỉ thông minh mà còn biết hát.

这个手机不但便宜,还很耐用。 (Zhège shǒujī bùdàn piányi, hái hěn nàiyòng.) - Chiếc điện thoại này không chỉ rẻ mà còn bền.

她不只漂亮,还善良。 (Tā bù zhǐ piàoliang, hái shànliáng.) - Cô ấy không chỉ đẹp mà còn tốt bụng.

我们不仅学中文,还学日语。 (Wǒmen bùjǐn xué Zhōngwén, hái xué Rìyǔ.) - Chúng tôi không chỉ học tiếng Trung mà còn học tiếng Nhật.

天气不但冷,还下雨。 (Tiānqì bùdàn lěng, hái xiàyǔ.) - Thời tiết không chỉ lạnh mà còn mưa.

这本书不但有趣,还有知识。 (Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, hái yǒu zhīshì.) - Quyển sách này không chỉ thú vị mà còn có kiến thức.

他不只跑得快,还跳得高。 (Tā bù zhǐ pǎo de kuài, hái tiào de gāo.) - Anh ấy không chỉ chạy nhanh mà còn nhảy cao.

饭店不仅干净,还服务好。 (Fàndiàn bùjǐn gānjìng, hái fúwù hǎo.) - Nhà hàng không chỉ sạch mà còn phục vụ tốt.

我不但吃饱了,还喝了汤。 (Wǒ bùdàn chī bǎole, hái hēle tāng.) - Tôi không chỉ no mà còn uống canh.

孩子不只乖,还聪明。 (Háizi bù zhǐ guāi, hái cōngmíng.) - Đứa trẻ không chỉ ngoan mà còn thông minh.

Nhóm 11-20: Dùng 不但...而且...
他不但高,而且强壮。 (Tā bùdàn gāo, érqiě qiángzhuàng.) - Anh ấy không chỉ cao mà còn khỏe mạnh.

这件衣服不但美,而且便宜。 (Zhè jiàn yīfu bùdàn měi, érqiě piányi.) - Bộ quần áo này không chỉ đẹp mà còn rẻ.

她不只会跳舞,而且会唱歌。 (Tā bù zhǐ huì tiàowǔ, érqiě huì chànggē.) - Cô ấy không chỉ biết nhảy mà còn biết hát.

我们不仅去了北京,而且去了上海。 (Wǒmen bùjǐn qùle Běijīng, érqiě qùle Shànghǎi.) - Chúng tôi không chỉ đến Bắc Kinh mà còn đến Thượng Hải.

电影不但好看,而且感人。 (Diànyǐng bùdàn hǎokàn, érqiě gǎnrén.) - Bộ phim không chỉ hay mà còn cảm động.

他不但努力,而且成功。 (Tā bùdàn nǔlì, érqiě chénggōng.) - Anh ấy không chỉ nỗ lực mà còn thành công.

苹果不只甜,而且多汁。 (Píngguǒ bù zhǐ tián, érqiě duō zhī.) - Quả táo không chỉ ngọt mà còn nhiều nước.

老师不仅教得好,而且耐心。 (Lǎoshī bùjǐn jiāo de hǎo, érqiě nàixīn.) - Thầy giáo không chỉ dạy giỏi mà còn kiên nhẫn.

我不但买了书,而且买了笔。 (Wǒ bùdàn mǎile shū, érqiě mǎile bǐ.) - Tôi không chỉ mua sách mà còn mua bút.

公园不只大,而且美丽。 (Gōngyuán bù zhǐ dà, érqiě měilì.) - Công viên không chỉ rộng mà còn đẹp.

Nhóm 21-30: Kết hợp 还/而且 với mức độ tăng
他不但会开车,还会修车。 (Tā bùdàn huì kāichē, hái huì xiūchē.) - Anh ấy không chỉ lái xe mà còn sửa xe.

汤不但热,而且香。 (Tāng bùdàn rè, érqiě xiāng.) - Canh không chỉ nóng mà còn thơm.

她不仅瘦,还高。 (Tā bùjǐn shòu, hái gāo.) - Cô ấy không chỉ gầy mà còn cao.

工作不但难,而且累。 (Gōngzuò bùdàn nán, érqiě lèi.) - Công việc không chỉ khó mà còn mệt.

狗不只可爱,还忠诚。 (Gǒu bù zhǐ kě'ài, hái zhōngchéng.) - Chó không chỉ dễ thương mà còn trung thành.

房间不但宽敞,而且明亮。 (Fángjiān bùdàn kuānchang, érqiě míngliàng.) - Phòng không chỉ rộng mà còn sáng.

他不仅富,还有名。 (Tā bùjǐn fù, hái yǒumíng.) - Anh ấy không chỉ giàu mà còn nổi tiếng.

水果不但新鲜,而且便宜。 (Shuǐguǒ bùdàn xīnxian, érqiě piányi.) - Trái cây không chỉ tươi mà còn rẻ.

我们不只玩了,还学了。 (Wǒmen bù zhǐ wánle, hái xuéle.) - Chúng tôi không chỉ chơi mà còn học.

车不但快,而且稳。 (Chē bùdàn kuài, érqiě wěn.) - Xe không chỉ nhanh mà còn êm.

Nhóm 31-40: Dùng 甚至/更 cho tăng tiến mạnh
他不但聪明,甚至是天才。 (Tā bùdàn cōngmíng, shènzhì shì tiāncái.) - Anh ấy không chỉ thông minh mà thậm chí là thiên tài.

价格不只低,更便宜。 (Jiàgé bù zhǐ dī, gèng piányi.) - Giá không chỉ thấp mà còn rẻ hơn.

她不仅美,还有才华。 (Tā bùjǐn měi, hái yǒu cáihuá.) - Cô ấy không chỉ đẹp mà còn tài năng.

雨不但大,而且急。 (Yǔ bùdàn dà, érqiě jí.) - Mưa không chỉ to mà còn dữ dội.

书不只厚,还难懂。 (Shū bù zhǐ hòu, hái nán dǒng.) - Sách không chỉ dày mà còn khó hiểu.

他不但跑步,而且游泳。 (Tā bùdàn pǎobù, érqiě yóuyǒng.) - Anh ấy không chỉ chạy bộ mà còn bơi lội.

饭不仅热,还好吃。 (Fàn bùjǐn rè, hái hǎochī.) - Cơm không chỉ nóng mà còn ngon.

朋友不但多,而且好。 (Péngyou bùdàn duō, érqiě hǎo.) - Bạn bè không chỉ nhiều mà còn tốt.

我不只去过,还住过。 (Wǒ bù zhǐ qùguò, hái zhùguò.) - Tôi không chỉ đến mà còn ở đó.

风景不但美,甚至壮观。 (Fēngjǐng bùdàn měi, shènzhì zhuàngguān.) - Phong cảnh không chỉ đẹp mà thậm chí hùng vĩ.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc …,还…

Cấu trúc …,还… là một dạng câu thể hiện tăng tiến về thông tin hoặc mức độ, trong đó vế sau bổ sung thêm một đặc điểm, hành động hoặc trạng thái nhiều hơn, thêm vào hoặc ngoài dự đoán so với vế trước.

Nó thường được hiểu trong tiếng Việt là:

“còn…”
“lại còn…”
“thậm chí còn…”

Khác với “更” (nhấn mạnh mức độ cao hơn), “还” thiên về:

bổ sung thêm thông tin
liệt kê thêm yếu tố
nhấn mạnh sự “nhiều hơn mong đợi”
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还 (hái)

“还” là một phó từ rất quan trọng và có nhiều nghĩa. Trong cấu trúc tăng tiến, nó mang các ý nghĩa chính sau:

“còn”, “vẫn”
→ biểu thị sự tiếp tục
“thêm nữa”, “lại còn”
→ biểu thị sự bổ sung
“thậm chí” (trong một số ngữ cảnh)
→ biểu thị mức độ vượt dự đoán

Trong cấu trúc …,还…, “还” chủ yếu mang nghĩa:

thêm một yếu tố mới vào sau khi đã có yếu tố trước
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

Mệnh đề 1 ,还 + mệnh đề 2

Một số dạng mở rộng:

不但 …,还…
不仅 …,还…

Tuy nhiên trong phạm vi bài này, tập trung vào dạng đơn giản …,还…

IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, vế sau là thông tin bổ sung, không nhất thiết phải đối lập.

Thứ hai, nội dung vế sau thường:

cùng loại với vế trước
hoặc mạnh hơn về ý nghĩa

Thứ ba, thường mang sắc thái:

bất ngờ
nhấn mạnh
liệt kê tăng dần

Thứ tư, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

V. Phân biệt với “更”
更: nhấn mạnh mức độ cao hơn (so sánh)
还: bổ sung thêm thông tin (liệt kê tăng tiến)

Ví dụ:
他很高,更高 → cao hơn (so sánh)
他很高,还很帅 → cao và còn đẹp trai (bổ sung)

VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Liệt kê thêm đặc điểm

Một người/sự vật có nhiều đặc điểm, vế sau bổ sung thêm.

2. Nhấn mạnh điều ngoài dự đoán

Thông tin sau “还” thường làm người nghe thấy “hơn mong đợi”.

3. Kết hợp với phủ định

Dùng để nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc tình huống không tốt.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
他很高,还很帅。
Tā hěn gāo, hái hěn shuài.
Anh ấy cao, lại còn đẹp trai.
她很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Cô ấy thông minh, còn rất chăm chỉ.
这个菜很好吃,还很便宜。
Zhège cài hěn hǎochī, hái hěn piányi.
Món này ngon, lại còn rẻ.
他会说中文,还会说英文。
Tā huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, còn biết nói tiếng Anh.
我喜欢这个地方,还想再来。
Wǒ xǐhuān zhège dìfang, hái xiǎng zài lái.
Tôi thích nơi này, còn muốn quay lại nữa.
今天天气很好,还不冷。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo, hái bù lěng.
Hôm nay thời tiết đẹp, lại không lạnh.
他不但来,还带了礼物。
Tā bùdàn lái, hái dài le lǐwù.
Anh ấy không chỉ đến mà còn mang quà.
她长得漂亮,还很温柔。
Tā zhǎng de piàoliang, hái hěn wēnróu.
Cô ấy xinh đẹp, lại còn dịu dàng.
这本书内容丰富,还很有意思。
Zhè běn shū nèiróng fēngfù, hái hěn yǒu yìsi.
Cuốn sách này nội dung phong phú, còn rất thú vị.
他工作认真,还很负责。
Tā gōngzuò rènzhēn, hái hěn fùzé.
Anh ấy làm việc nghiêm túc, lại còn có trách nhiệm.
Nhóm 2: Trung cấp
这个地方环境好,还很安静。
Zhège dìfang huánjìng hǎo, hái hěn ānjìng.
Nơi này môi trường tốt, lại yên tĩnh.
他不仅会开车,还会修车。
Tā bùjǐn huì kāichē, hái huì xiū chē.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn biết sửa xe.
我昨天很忙,今天还更忙。
Wǒ zuótiān hěn máng, jīntiān hái gèng máng.
Hôm qua tôi bận, hôm nay còn bận hơn.
她学习很好,还帮助别人。
Tā xuéxí hěn hǎo, hái bāngzhù biérén.
Cô ấy học giỏi, còn giúp người khác.
他来得早,还准备好了。
Tā lái de zǎo, hái zhǔnbèi hǎo le.
Anh ấy đến sớm, còn chuẩn bị xong rồi.
这件衣服好看,还很舒服。
Zhè jiàn yīfu hǎokàn, hái hěn shūfu.
Bộ đồ này đẹp, lại còn thoải mái.
他不但没生气,还笑了。
Tā bùdàn méi shēngqì, hái xiào le.
Anh ấy không những không giận mà còn cười.
我很喜欢这个老师,他还很幽默。
Wǒ hěn xǐhuān zhège lǎoshī, tā hái hěn yōumò.
Tôi thích giáo viên này, thầy còn rất hài hước.
她会唱歌,还会跳舞。
Tā huì chànggē, hái huì tiàowǔ.
Cô ấy biết hát, còn biết nhảy.
他跑得快,还跑得很稳。
Tā pǎo de kuài, hái pǎo de hěn wěn.
Anh ấy chạy nhanh, lại còn chạy rất vững.
Nhóm 3: Nâng cao
他不但完成了任务,还提前完成了。
Tā bùdàn wánchéng le rènwu, hái tíqián wánchéng le.
Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn hoàn thành sớm.
这个问题很复杂,还需要时间解决。
Zhège wèntí hěn fùzá, hái xūyào shíjiān jiějué.
Vấn đề này phức tạp, còn cần thời gian giải quyết.
他已经很努力了,还在继续努力。
Tā yǐjīng hěn nǔlì le, hái zài jìxù nǔlì.
Anh ấy đã rất cố gắng, vẫn tiếp tục cố gắng.
她不但聪明,还特别细心。
Tā bùdàn cōngmíng, hái tèbié xìxīn.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất cẩn thận.
这个办法简单,还很有效。
Zhège bànfǎ jiǎndān, hái hěn yǒuxiào.
Cách này đơn giản, lại rất hiệu quả.
他不仅理解了,还能解释给别人听。
Tā bùjǐn lǐjiě le, hái néng jiěshì gěi biérén tīng.
Anh ấy không chỉ hiểu mà còn có thể giải thích cho người khác.
她不但没放弃,还更加努力。
Tā bùdàn méi fàngqì, hái gèngjiā nǔlì.
Cô ấy không những không bỏ cuộc mà còn nỗ lực hơn.
这个城市很大,还发展很快。
Zhège chéngshì hěn dà, hái fāzhǎn hěn kuài.
Thành phố này lớn, lại phát triển nhanh.
他不但会说,还会写。
Tā bùdàn huì shuō, hái huì xiě.
Anh ấy không chỉ biết nói mà còn biết viết.
我不仅认识他,还和他一起工作过。
Wǒ bùjǐn rènshi tā, hái hé tā yìqǐ gōngzuò guò.
Tôi không chỉ quen anh ấy mà còn từng làm việc cùng.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
你很努力,还很有天赋。
Nǐ hěn nǔlì, hái hěn yǒu tiānfù.
Bạn chăm chỉ, lại còn có tài năng.
今天很热,还没有风。
Jīntiān hěn rè, hái méiyǒu fēng.
Hôm nay nóng, lại còn không có gió.
他来晚了,还没道歉。
Tā lái wǎn le, hái méi dàoqiàn.
Anh ấy đến muộn, lại còn chưa xin lỗi.
你已经很好了,还可以更好。
Nǐ yǐjīng hěn hǎo le, hái kěyǐ gèng hǎo.
Bạn đã tốt rồi, vẫn có thể tốt hơn.
我很忙,还要加班。
Wǒ hěn máng, hái yào jiābān.
Tôi rất bận, lại còn phải tăng ca.
他不仅迟到,还忘了带东西。
Tā bùjǐn chídào, hái wàng le dài dōngxi.
Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên mang đồ.
这个手机便宜,还很好用。
Zhège shǒujī piányi, hái hěn hǎo yòng.
Điện thoại này rẻ, lại còn dùng tốt.
我不但累,还很饿。
Wǒ bùdàn lèi, hái hěn è.
Tôi không chỉ mệt mà còn rất đói.
他很年轻,还很有经验。
Tā hěn niánqīng, hái hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy trẻ, lại còn có kinh nghiệm.
这个地方好,还离家很近。
Zhège dìfang hǎo, hái lí jiā hěn jìn.
Nơi này tốt, lại còn gần nhà.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc …,还… là một cấu trúc tăng tiến quan trọng trong tiếng Trung, dùng để bổ sung thêm thông tin, đặc điểm hoặc hành động ngoài điều đã nêu trước đó.

Nó giúp câu nói:

tự nhiên hơn
giàu thông tin hơn
mang sắc thái nhấn mạnh và bất ngờ

Khi sử dụng, cần chú ý rằng “还” không dùng để so sánh trực tiếp như “更”, mà chủ yếu dùng để thêm vào và mở rộng nội dung, tạo cảm giác “chưa hết, còn nữa”.

Cấu trúc câu phức tăng tiến ……,还…… là một dạng rất thường gặp trong tiếng Trung, dùng để biểu đạt ý mức độ hoặc tình huống ở vế sau được bổ sung thêm, tăng thêm hoặc vượt hơn so với vế trước, nhưng sắc thái thường nhẹ hơn và tự nhiên hơn so với “更”.

1. Phân tích chi tiết chữ Hán “还”
还 (hái)

“还” là một từ đa nghĩa, nhưng trong cấu trúc tăng tiến, nó có những ý chính sau:

còn
vẫn
lại còn
thêm nữa

Ở đây, “还” không chỉ đơn thuần là “vẫn” mà mang ý bổ sung thêm một mức độ hoặc đặc điểm mới, làm cho ý nghĩa của câu được mở rộng hoặc tăng lên.

2. Cấu trúc ngữ pháp

Mệnh đề A, 还 + thành phần biểu thị mức độ / hành động / trạng thái

Trong đó:

Mệnh đề A: trạng thái ban đầu
Mệnh đề B: bổ sung thêm thông tin, thường là tăng thêm về mức độ hoặc đặc điểm

Toàn câu mang nghĩa:

A, còn…
A, lại còn…
A, thêm nữa là…
3. Cách dùng chi tiết
Biểu thị sự bổ sung thêm thông tin

Khác với “更” nhấn mạnh so sánh rõ ràng, “还” thường dùng để:

thêm một đặc điểm mới
bổ sung thông tin cùng chiều

Ví dụ về logic:

Đã tốt → còn rẻ
Đã đẹp → còn tiện lợi
Biểu thị mức độ tăng nhưng nhẹ

“还” có thể mang nghĩa “còn… hơn”, nhưng sắc thái nhẹ hơn “更”, thường dùng trong hội thoại.

Dùng để nhấn mạnh nhiều ưu điểm hoặc nhược điểm
Liệt kê nhiều đặc điểm theo hướng tăng dần
Có thể mang sắc thái khen hoặc chê
Có thể kết hợp với “很”, “挺”, “真”

Để tăng sắc thái biểu cảm:

还很 + tính từ
还挺 + tính từ
Phân biệt với “更”
更: so sánh rõ ràng, mạnh
还: bổ sung, nhẹ hơn, thiên về liệt kê
4. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
这个菜很好吃,还很便宜。
zhège cài hěn hǎochī, hái hěn piányi.
Món này rất ngon, lại còn rẻ.
他很聪明,还很努力。
tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, lại còn chăm chỉ.
这个地方很漂亮,还很安静。
zhège dìfang hěn piàoliang, hái hěn ānjìng.
Nơi này rất đẹp, lại còn yên tĩnh.
她很漂亮,还很温柔。
tā hěn piàoliang, hái hěn wēnróu.
Cô ấy rất xinh, lại còn dịu dàng.
他工作很认真,还很负责。
tā gōngzuò hěn rènzhēn, hái hěn fùzé.
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, lại còn có trách nhiệm.
这本书很有意思,还很容易懂。
zhè běn shū hěn yǒu yìsi, hái hěn róngyì dǒng.
Cuốn sách này rất thú vị, lại còn dễ hiểu.
这个手机很好用,还不贵。
zhège shǒujī hěn hǎo yòng, hái bù guì.
Điện thoại này dễ dùng, lại không đắt.
他跑得很快,还很稳。
tā pǎo de hěn kuài, hái hěn wěn.
Anh ấy chạy nhanh, lại còn ổn định.
她唱歌很好听,还会跳舞。
tā chànggē hěn hǎotīng, hái huì tiàowǔ.
Cô ấy hát hay, lại còn biết nhảy.
这个地方很远,还不好找。
zhège dìfang hěn yuǎn, hái bù hǎo zhǎo.
Nơi này xa, lại còn khó tìm.
他很忙,还要加班。
tā hěn máng, hái yào jiābān.
Anh ấy rất bận, lại còn phải tăng ca.
我很累,还得工作。
wǒ hěn lèi, hái děi gōngzuò.
Tôi rất mệt, lại còn phải làm việc.
这个问题很难,还很复杂。
zhège wèntí hěn nán, hái hěn fùzá.
Câu hỏi này khó, lại còn phức tạp.
他不但不听,还反对。
tā búdàn bù tīng, hái fǎnduì.
Anh ấy không những không nghe, lại còn phản đối.
她不但来了,还带了礼物。
tā búdàn lái le, hái dài le lǐwù.
Cô ấy không những đến, lại còn mang quà.
天气很冷,还下雨。
tiānqì hěn lěng, hái xiàyǔ.
Thời tiết rất lạnh, lại còn mưa.
他很高,还很帅。
tā hěn gāo, hái hěn shuài.
Anh ấy cao, lại còn đẹp trai.
这个工作很辛苦,还赚得不多。
zhège gōngzuò hěn xīnkǔ, hái zhuàn de bù duō.
Công việc này vất vả, lại còn kiếm không nhiều.
她很年轻,还很有经验。
tā hěn niánqīng, hái hěn yǒu jīngyàn.
Cô ấy trẻ, lại còn có kinh nghiệm.
这个办法很好,还很简单。
zhège bànfǎ hěn hǎo, hái hěn jiǎndān.
Cách này rất tốt, lại còn đơn giản.
他学习很好,还会说三种语言。
tā xuéxí hěn hǎo, hái huì shuō sān zhǒng yǔyán.
Anh ấy học giỏi, lại còn biết nói ba ngôn ngữ.
这个地方很安静,还很干净。
zhège dìfang hěn ānjìng, hái hěn gānjìng.
Nơi này yên tĩnh, lại còn sạch sẽ.
他很累,还不休息。
tā hěn lèi, hái bù xiūxi.
Anh ấy rất mệt, lại không nghỉ.
我已经吃饱了,还想吃。
wǒ yǐjīng chī bǎo le, hái xiǎng chī.
Tôi đã no rồi, lại còn muốn ăn.
她很忙,还要照顾孩子。
tā hěn máng, hái yào zhàogù háizi.
Cô ấy rất bận, lại còn phải chăm con.
这个电影很好看,还很感人。
zhège diànyǐng hěn hǎokàn, hái hěn gǎnrén.
Bộ phim này hay, lại còn cảm động.
他不但迟到,还没有道歉。
tā búdàn chídào, hái méiyǒu dàoqiàn.
Anh ấy không những đến muộn, lại còn không xin lỗi.
天气很热,还没有空调。
tiānqì hěn rè, hái méiyǒu kōngtiáo.
Thời tiết rất nóng, lại còn không có điều hòa.
他很有钱,还很低调。
tā hěn yǒu qián, hái hěn dīdiào.
Anh ấy rất giàu, lại còn khiêm tốn.
这个地方很小,还很挤。
zhège dìfang hěn xiǎo, hái hěn jǐ.
Nơi này nhỏ, lại còn chật.
他很认真,还很细心。
tā hěn rènzhēn, hái hěn xìxīn.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại còn cẩn thận.
这件衣服很好看,还很舒服。
zhè jiàn yīfu hěn hǎokàn, hái hěn shūfu.
Bộ quần áo này đẹp, lại còn thoải mái.
他很努力,还不断学习。
tā hěn nǔlì, hái búduàn xuéxí.
Anh ấy rất cố gắng, lại còn không ngừng học.
我很喜欢这个地方,还想再来。
wǒ hěn xǐhuān zhège dìfang, hái xiǎng zài lái.
Tôi rất thích nơi này, lại còn muốn quay lại.
这个问题很重要,还很紧急。
zhège wèntí hěn zhòngyào, hái hěn jǐnjí.
Vấn đề này quan trọng, lại còn cấp bách.
他很有礼貌,还很友好。
tā hěn yǒu lǐmào, hái hěn yǒuhǎo.
Anh ấy rất lịch sự, lại còn thân thiện.
她很会做饭,还会做甜点。
tā hěn huì zuòfàn, hái huì zuò tiándiǎn.
Cô ấy nấu ăn giỏi, lại còn biết làm bánh.
这个产品很好,还很环保。
zhège chǎnpǐn hěn hǎo, hái hěn huánbǎo.
Sản phẩm này tốt, lại còn thân thiện môi trường.
他很忙,还经常出差。
tā hěn máng, hái jīngcháng chūchāi.
Anh ấy rất bận, lại còn thường xuyên đi công tác.
我已经说过了,你还不明白。
wǒ yǐjīng shuō guò le, nǐ hái bù míngbai.
Tôi đã nói rồi, mà bạn vẫn chưa hiểu.
5. Tổng kết

Cấu trúc ……,还…… dùng để biểu đạt sự tăng tiến theo hướng bổ sung, tức là thêm một đặc điểm, trạng thái hoặc hành động vào thông tin đã có. So với “更”, nó không nhấn mạnh sự so sánh mạnh mà thiên về liệt kê và mở rộng ý nghĩa.

Nắm vững cách dùng “还” sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên hơn, đặc biệt trong việc mô tả sự vật, con người với nhiều đặc điểm liên tiếp, سواء là khen ngợi hay phê bình.

Cấu trúc câu phức tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “…还…” dùng để biểu đạt ý tăng tiến, bổ sung thêm một hành động hoặc đặc điểm mới ngoài điều đã nêu trước đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “còn…, lại còn…, thêm nữa…”.

Ví dụ: 他会唱歌,还会跳舞。 → Anh ấy biết hát, lại còn biết nhảy.

2. Giải thích từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “còn, vẫn, thêm nữa”.

Trong ngữ pháp, 还 được dùng để nối tiếp ý trước, bổ sung thêm một hành động, trạng thái hoặc đặc điểm, nhấn mạnh sự tăng tiến.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “还” thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa.

Ngữ nghĩa: Biểu đạt sự tăng tiến, bổ sung, nhấn mạnh thêm một đặc điểm hoặc hành động.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, giúp câu văn tự nhiên và giàu sắc thái.

So sánh: Có thể dùng để liệt kê thêm hành động hoặc đặc điểm của cùng một chủ thể.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
他会唱歌,还会跳舞。
Tā huì chànggē, hái huì tiàowǔ.
Anh ấy biết hát, lại còn biết nhảy.

我喜欢音乐,还喜欢运动。
Wǒ xǐhuān yīnyuè, hái xǐhuān yùndòng.
Tôi thích âm nhạc, lại còn thích thể thao.

今天很冷,还下雨。
Jīntiān hěn lěng, hái xiàyǔ.
Hôm nay rất lạnh, lại còn mưa.

他很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, lại còn chăm chỉ.

我们去了北京,还去了上海。
Wǒmen qù le Běijīng, hái qù le Shànghǎi.
Chúng tôi đã đi Bắc Kinh, lại còn đi Thượng Hải.

他买了书,还买了衣服。
Tā mǎi le shū, hái mǎi le yīfu.
Anh ấy mua sách, lại còn mua quần áo.

我会说中文,还会说英文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung, lại còn biết nói tiếng Anh.

她很漂亮,还很善良。
Tā hěn piàoliang, hái hěn shànliáng.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn tốt bụng.

我们看了电影,还吃了饭。
Wǒmen kàn le diànyǐng, hái chī le fàn.
Chúng tôi xem phim, lại còn ăn cơm.

他很高,还很强壮。
Tā hěn gāo, hái hěn qiángzhuàng.
Anh ấy rất cao, lại còn khỏe mạnh.

我喜欢这本书,还喜欢作者。
Wǒ xǐhuān zhè běn shū, hái xǐhuān zuòzhě.
Tôi thích cuốn sách này, lại còn thích tác giả.

今天很热,还很潮湿。
Jīntiān hěn rè, hái hěn cháoshī.
Hôm nay rất nóng, lại còn ẩm ướt.

他很认真,还很细心。
Tā hěn rènzhēn, hái hěn xìxīn.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại còn cẩn thận.

我们去了公园,还去了图书馆。
Wǒmen qù le gōngyuán, hái qù le túshūguǎn.
Chúng tôi đi công viên, lại còn đi thư viện.

他很快,还很准确。
Tā hěn kuài, hái hěn zhǔnquè.
Anh ấy rất nhanh, lại còn chính xác.

我喜欢跑步,还喜欢游泳。
Wǒ xǐhuān pǎobù, hái xǐhuān yóuyǒng.
Tôi thích chạy, lại còn thích bơi.

这家饭店很大,还很干净。
Zhè jiā fàndiàn hěn dà, hái hěn gānjìng.
Nhà hàng này rất lớn, lại còn sạch sẽ.

他很有钱,还很慷慨。
Tā hěn yǒu qián, hái hěn kāngkǎi.
Anh ấy rất giàu, lại còn hào phóng.

我喜欢这首歌,还喜欢歌词。
Wǒ xǐhuān zhè shǒu gē, hái xǐhuān gēcí.
Tôi thích bài hát này, lại còn thích lời bài hát.

今天很忙,还很累。
Jīntiān hěn máng, hái hěn lèi.
Hôm nay rất bận, lại còn mệt.

他很聪明,还很善良。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn shànliáng.
Anh ấy rất thông minh, lại còn tốt bụng.

我喜欢北京,还喜欢上海。
Wǒ xǐhuān Běijīng, hái xǐhuān Shànghǎi.
Tôi thích Bắc Kinh, lại còn thích Thượng Hải.

这本书很厚,还很有内容。
Zhè běn shū hěn hòu, hái hěn yǒu nèiróng.
Cuốn sách này rất dày, lại còn nhiều nội dung.

他很快,还很有耐心。
Tā hěn kuài, hái hěn yǒu nàixīn.
Anh ấy rất nhanh, lại còn kiên nhẫn.

我喜欢运动,还喜欢篮球。
Wǒ xǐhuān yùndòng, hái xǐhuān lánqiú.
Tôi thích thể thao, lại còn thích bóng rổ.

今天很冷,还刮风。
Jīntiān hěn lěng, hái guā fēng.
Hôm nay rất lạnh, lại còn có gió.

他很高兴,还很激动。
Tā hěn gāoxìng, hái hěn jīdòng.
Anh ấy rất vui, lại còn xúc động.

我喜欢这家店,还喜欢服务。
Wǒ xǐhuān zhè jiā diàn, hái xǐhuān fúwù.
Tôi thích cửa hàng này, lại còn thích dịch vụ.

这部电影很长,还很精彩。
Zhè bù diànyǐng hěn cháng, hái hěn jīngcǎi.
Bộ phim này rất dài, lại còn hấp dẫn.

他很严肃,还很幽默。
Tā hěn yánsù, hái hěn yōumò.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại còn hài hước.

我喜欢这本书,还喜欢作者。
Wǒ xǐhuān zhè běn shū, hái xǐhuān zuòzhě.
Tôi thích cuốn sách này, lại còn thích tác giả.

今天很热,还很闷。
Jīntiān hěn rè, hái hěn mèn.
Hôm nay rất nóng, lại còn oi bức.

他很有名,还很受欢迎。
Tā hěn yǒumíng, hái hěn shòu huānyíng.
Anh ấy rất nổi tiếng, lại còn được yêu thích.

我们看了电影,还吃了晚饭。
Wǒmen kàn le diànyǐng, hái chī le wǎnfàn.
Chúng tôi xem phim, lại còn ăn tối.

他很漂亮,还很聪明。
Tā hěn piàoliang, hái hěn cōngmíng.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn thông minh.

Cấu trúc câu phức tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, ...,还... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa tăng tiến, bổ sung thêm một hành động hoặc đặc điểm nữa. Nó tương đương với tiếng Việt: “..., còn..., ... nữa” hoặc “..., lại còn...”.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “còn, vẫn, lại”. Trong ngữ pháp, khi dùng làm phó từ, nó mang nghĩa “còn, thêm nữa, lại còn”.
Ví dụ: 他很聪明,还很努力。 (Anh ấy rất thông minh, lại còn rất chăm chỉ.)

Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1: đưa ra một tình huống, sự thật, hoặc đặc điểm.

还: đứng đầu vế 2, bổ sung thêm một ý nghĩa tăng tiến, nhấn mạnh rằng ngoài đặc điểm đã nêu, còn có thêm một đặc điểm khác.

还 thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, để bổ sung thêm hành động hoặc trạng thái.

Trong khẩu ngữ, 还 rất phổ biến, mang sắc thái tự nhiên, thân mật.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
他很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, lại còn rất chăm chỉ.

今天很冷,还下雨。
Jīntiān hěn lěng, hái xiàyǔ.
Hôm nay rất lạnh, lại còn mưa.

她很漂亮,还很善良。
Tā hěn piàoliang, hái hěn shànliáng.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn rất hiền lành.

我会说中文,还会说英文。
Wǒ huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.
Tôi biết nói tiếng Trung, lại còn biết nói tiếng Anh.

他买了一本书,还买了一支笔。
Tā mǎile yī běn shū, hái mǎile yī zhī bǐ.
Anh ấy mua một cuốn sách, lại còn mua một cây bút.

这道菜很好吃,还很健康。
Zhè dào cài hěn hǎochī, hái hěn jiànkāng.
Món ăn này rất ngon, lại còn rất tốt cho sức khỏe.

我昨天看了电影,还去了商场。
Wǒ zuótiān kànle diànyǐng, hái qùle shāngchǎng.
Hôm qua tôi xem phim, lại còn đi trung tâm thương mại.

他很高,还很强壮。
Tā hěn gāo, hái hěn qiángzhuàng.
Anh ấy rất cao, lại còn rất khỏe mạnh.

我们学习中文,还学习数学。
Wǒmen xuéxí Zhōngwén, hái xuéxí shùxué.
Chúng tôi học tiếng Trung, lại còn học toán.

她唱歌很好听,还会跳舞。
Tā chànggē hěn hǎotīng, hái huì tiàowǔ.
Cô ấy hát rất hay, lại còn biết nhảy.

今天很热,还很潮湿。
Jīntiān hěn rè, hái hěn cháoshī.
Hôm nay rất nóng, lại còn rất ẩm ướt.

他很有钱,还很慷慨。
Tā hěn yǒuqián, hái hěn kāngkǎi.
Anh ấy rất giàu, lại còn rất hào phóng.

我们看了书,还写了笔记。
Wǒmen kànle shū, hái xiěle bǐjì.
Chúng tôi đọc sách, lại còn ghi chép.

她很害羞,还很安静。
Tā hěn hàixiū, hái hěn ānjìng.
Cô ấy rất ngại ngùng, lại còn rất trầm lặng.

我买了水果,还买了蔬菜。
Wǒ mǎile shuǐguǒ, hái mǎile shūcài.
Tôi mua trái cây, lại còn mua rau.

他很认真,还很细心。
Tā hěn rènzhēn, hái hěn xìxīn.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại còn rất cẩn thận.

我们去了公园,还去了博物馆。
Wǒmen qùle gōngyuán, hái qùle bówùguǎn.
Chúng tôi đi công viên, lại còn đi bảo tàng.

她很聪明,还很勤奋。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn qínfèn.
Cô ấy rất thông minh, lại còn rất siêng năng.

我昨天写了作业,还复习了功课。
Wǒ zuótiān xiěle zuòyè, hái fùxíle gōngkè.
Hôm qua tôi làm bài tập, lại còn ôn bài.

他很幽默,还很友好。
Tā hěn yōumò, hái hěn yǒuhǎo.
Anh ấy rất hài hước, lại còn rất thân thiện.

今天有很多人,还很吵。
Jīntiān yǒu hěn duō rén, hái hěn chǎo.
Hôm nay có rất nhiều người, lại còn rất ồn ào.

我们学习了语法,还学习了词汇。
Wǒmen xuéxíle yǔfǎ, hái xuéxíle cíhuì.
Chúng tôi học ngữ pháp, lại còn học từ vựng.

她很漂亮,还很聪明。
Tā hěn piàoliang, hái hěn cōngmíng.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn rất thông minh.

我买了一件衣服,还买了一双鞋。
Wǒ mǎile yī jiàn yīfú, hái mǎile yī shuāng xié.
Tôi mua một bộ quần áo, lại còn mua một đôi giày.

他很快,还很准确。
Tā hěn kuài, hái hěn zhǔnquè.
Anh ấy rất nhanh, lại còn rất chính xác.

我们看了电视,还听了音乐。
Wǒmen kànle diànshì, hái tīngle yīnyuè.
Chúng tôi xem ti vi, lại còn nghe nhạc.

她很温柔,还很体贴。
Tā hěn wēnróu, hái hěn tǐtiē.
Cô ấy rất dịu dàng, lại còn rất chu đáo.

我昨天去了商店,还去了银行。
Wǒ zuótiān qùle shāngdiàn, hái qùle yínháng.
Hôm qua tôi đi cửa hàng, lại còn đi ngân hàng.

他很高兴,还很激动。
Tā hěn gāoxìng, hái hěn jīdòng.
Anh ấy rất vui, lại còn rất xúc động.

我们学习了历史,还学习了地理。
Wǒmen xuéxíle lìshǐ, hái xuéxíle dìlǐ.
Chúng tôi học lịch sử, lại còn học địa lý.

她很安静,还很文雅。
Tā hěn ānjìng, hái hěn wényǎ.
Cô ấy rất yên tĩnh, lại còn rất tao nhã.

我买了苹果,还买了香蕉。
Wǒ mǎile píngguǒ, hái mǎile xiāngjiāo.
Tôi mua táo, lại còn mua chuối.

他很认真,还很负责。
Tā hěn rènzhēn, hái hěn fùzé.
Anh ấy rất nghiêm túc, lại còn rất có trách nhiệm.

我们看了报纸,还看了杂志。
Wǒmen kànle bàozhǐ, hái kànle zázhì.
Chúng tôi đọc báo, lại còn đọc tạp chí.

Cấu trúc câu phức tăng tiến ...,还... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “còn, vẫn, lại”. Trong cấu trúc tăng tiến, 还 mang nghĩa “hơn nữa, lại còn, thêm vào đó”.

Khi dùng trong câu phức, 还 thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ sung thêm một ý nghĩa mới, nhấn mạnh sự tăng tiến hoặc bổ sung.

Ví dụ:

他很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, lại còn rất chăm chỉ.

2. Cách dùng
Vị trí: 还 thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong mệnh đề thứ hai.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự bổ sung, tăng tiến, thêm vào một đặc điểm hoặc hành động khác.

Ngữ cảnh:

Dùng để liệt kê thêm đặc điểm: “Không chỉ..., mà còn...”.

Dùng để bổ sung hành động: “Anh ấy làm việc này, lại còn làm việc kia”.

Khẩu ngữ: 还 rất phổ biến trong văn nói, tạo cảm giác tự nhiên.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
他很高,还很瘦。
Tā hěn gāo, hái hěn shòu.
Anh ấy rất cao, lại còn rất gầy.

今天很冷,还下雨。
Jīntiān hěn lěng, hái xiàyǔ.
Hôm nay rất lạnh, lại còn mưa.

这件衣服很漂亮,还很便宜。
Zhè jiàn yīfú hěn piàoliang, hái hěn piányi.
Chiếc áo này rất đẹp, lại còn rẻ.

他会唱歌,还会跳舞。
Tā huì chànggē, hái huì tiàowǔ.
Anh ấy biết hát, lại còn biết nhảy.

我很喜欢北京,还喜欢上海。
Wǒ hěn xǐhuān Běijīng, hái xǐhuān Shànghǎi.
Tôi rất thích Bắc Kinh, lại còn thích Thượng Hải.

Nhóm 2: Học tập
数学很重要,还很有趣。
Shùxué hěn zhòngyào, hái hěn yǒuqù.
Toán học rất quan trọng, lại còn thú vị.

我们要努力学习,还要坚持。
Wǒmen yào nǔlì xuéxí, hái yào jiānchí.
Chúng ta phải chăm học, lại còn phải kiên trì.

这本书很厚,还很精彩。
Zhè běn shū hěn hòu, hái hěn jīngcǎi.
Cuốn sách này rất dày, lại còn rất hay.

他学习很快,还帮助别人。
Tā xuéxí hěn kuài, hái bāngzhù biérén.
Anh ấy học rất nhanh, lại còn giúp đỡ người khác.

复习很重要,还要练习。
Fùxí hěn zhòngyào, hái yào liànxí.
Ôn tập rất quan trọng, lại còn phải luyện tập.

Nhóm 3: Công việc
工作很累,还很忙。
Gōngzuò hěn lèi, hái hěn máng.
Công việc rất mệt, lại còn rất bận.

老板很严格,还很公平。
Lǎobǎn hěn yángé, hái hěn gōngpíng.
Sếp rất nghiêm khắc, lại còn rất công bằng.

这个项目很复杂,还很重要。
Zhège xiàngmù hěn fùzá, hái hěn zhòngyào.
Dự án này rất phức tạp, lại còn rất quan trọng.

会议很长,还很有用。
Huìyì hěn cháng, hái hěn yǒuyòng.
Cuộc họp rất dài, lại còn rất hữu ích.

他很努力,还很有经验。
Tā hěn nǔlì, hái hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy rất chăm chỉ, lại còn có kinh nghiệm.

Nhóm 4: Tình cảm
他很关心我,还常常给我打电话。
Tā hěn guānxīn wǒ, hái chángcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Anh ấy rất quan tâm tôi, lại còn thường xuyên gọi điện.

我们关系很好,还常常见面。
Wǒmen guānxì hěn hǎo, hái chángcháng jiànmiàn.
Quan hệ của chúng tôi rất tốt, lại còn thường xuyên gặp nhau.

她很漂亮,还很善良。
Tā hěn piàoliang, hái hěn shànliáng.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn rất hiền lành.

他不浪漫,还不体贴。
Tā bù làngmàn, hái bù tǐtiē.
Anh ấy không lãng mạn, lại còn không chu đáo.

我们不同城市,还不同国家。
Wǒmen bù tóng chéngshì, hái bù tóng guójiā.
Chúng tôi không cùng thành phố, lại còn không cùng quốc gia.

Nhóm 5: Đa dạng
手机很方便,还很便宜。
Shǒujī hěn fāngbiàn, hái hěn piányi.
Điện thoại rất tiện, lại còn rẻ.

这条路很宽,还很干净。
Zhè tiáo lù hěn kuān, hái hěn gānjìng.
Con đường này rất rộng, lại còn sạch sẽ.

这件事很重要,还很紧急。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào, hái hěn jǐnjí.
Việc này rất quan trọng, lại còn rất khẩn cấp.

他很快,还很准。
Tā hěn kuài, hái hěn zhǔn.
Anh ấy rất nhanh, lại còn rất chính xác.

我很喜欢运动,还喜欢游泳。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, hái xǐhuān yóuyǒng.
Tôi rất thích thể thao, lại còn thích bơi lội.

Nhóm 6: Nâng cao
今天比昨天冷,还下雪。
Jīntiān bǐ zuótiān lěng, hái xiàxuě.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua, lại còn có tuyết.

他失败过很多次,还从不放弃。
Tā shībài guò hěn duō cì, hái cóng bù fàngqì.
Anh ấy thất bại nhiều lần, lại còn chưa bao giờ bỏ cuộc.

我不认识他,还觉得很亲切。
Wǒ bù rènshi tā, hái juéde hěn qīnqiè.
Tôi không quen anh ấy, lại còn thấy rất thân thiện.

这本书很厚,还很有趣。
Zhè běn shū hěn hòu, hái hěn yǒuqù.
Cuốn sách này rất dày, lại còn rất thú vị.

他不常笑,还今天笑了。
Tā bù cháng xiào, hái jīntiān xiào le.
Anh ấy không hay cười, hôm nay lại còn cười.

Cách dùng câu phức tăng tiến ..., 还... trong tiếng Trung
Câu phức tăng tiến (递进复句 - dì jìn fù jù) là loại câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến. Nghĩa là mệnh đề sau bổ sung, nhấn mạnh hoặc nâng cấp ý nghĩa của mệnh đề trước theo mức độ mạnh hơn, phạm vi rộng hơn hoặc sâu hơn. Cấu trúc phổ biến nhất là 不但/不仅/不只/不光..., 还..., tương đương với “không những... mà còn...” hoặc “không chỉ... mà còn...” trong tiếng Việt.
1. Công thức cơ bản
Chủ ngữ + 不但 / 不仅 / 不只 / 不光 + [mệnh đề 1], 还 + [mệnh đề 2]

Ý nghĩa: Không những / Không chỉ [điều gì đó], mà còn [điều gì đó mạnh hơn, rộng hơn hoặc quan trọng hơn].
Vế sau (还...) luôn mang tính tăng tiến so với vế trước.
Hai vế thường có cùng chủ ngữ (có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế 2).
Không được đảo thứ tự hai vế.

2. Giải thích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán

不 (bù): Nghĩa là “không”, “chẳng”. Dùng để phủ định ý “chỉ có vậy thôi”, tạo nền cho phần tăng tiến.
但 (dàn): Nghĩa là “nhưng”, “mà”.
→ 不但 (bùdàn) = “không những”, “không chỉ”.
仅 (jǐn): Nghĩa là “chỉ”, “mới chỉ”.
→ 不仅 (bùjǐn) = “không chỉ” (trang trọng hơn một chút).
只 (zhǐ): Nghĩa là “chỉ”.
→ 不只 (bùzhǐ) = “không chỉ” (khẩu ngữ).
光 (guāng): Nghĩa là “chỉ” (nghĩa bóng).
→ 不光 (bùguāng) = “không chỉ” (rất gần gũi, khẩu ngữ).
还 (hái): Nghĩa gốc là “còn”, “vẫn”, “cũng”.
Trong cấu trúc tăng tiến: mang nghĩa “mà còn”, “và còn”, “thêm nữa”.
还 là từ nối quan trọng nhất, thể hiện sự tăng tiến (furthermore, moreover, in addition). Nó làm cho vế sau mạnh mẽ và nhấn mạnh hơn vế trước.

Tóm lại: 不但 / 不仅 / 不只 / 不光 ... 还 ... = “Không những ... mà còn ...”.
3. 40 ví dụ đầy đủ (Pinyin + Dịch tiếng Việt + Giải thích ngắn)
Nhóm 1: Cùng chủ ngữ – hành động và khả năng (ví dụ 1–10)

他不但会说中文,还会说英文。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.
Dịch: Anh ấy không những nói được tiếng Trung, mà còn nói được tiếng Anh.
她不但漂亮,还很聪明。
Tā bùdàn piàoliang, hái hěn cōngmíng.
Dịch: Cô ấy không những xinh đẹp, mà còn rất thông minh.
我不但喜欢吃中国菜,还喜欢做中国菜。
Wǒ bùdàn xǐhuān chī Zhōngguó cài, hái xǐhuān zuò Zhōngguó cài.
Dịch: Tôi không những thích ăn món Trung Quốc, mà còn thích nấu món Trung Quốc.
小明不但学习好,还很会帮助别人。
Xiǎomíng bùdàn xuéxí hǎo, hái hěn huì bāngzhù biéren.
Dịch: Tiểu Minh không những học giỏi, mà còn rất biết giúp đỡ người khác.
哥哥不但会弹钢琴,还会作曲。
Gēge bùdàn huì tán gāngqín, hái huì zuò qǔ.
Dịch: Anh trai không những chơi được piano, mà còn biết sáng tác nhạc.
妈妈不但做饭好吃,还很会照顾家人。
Māma bùdàn zuò fàn hǎochī, hái hěn huì zhàogù jiārén.
Dịch: Mẹ không những nấu ăn ngon, mà còn rất biết chăm sóc gia đình.
这家公司不但产品好,还服务好。
Zhè jiā gōngsī bùdàn chǎnpǐn hǎo, hái fúwù hǎo.
Dịch: Công ty này không những sản phẩm tốt, mà còn dịch vụ tốt.
他不但会开车,还会修车。
Tā bùdàn huì kāi chē, hái huì xiū chē.
Dịch: Anh ấy không những lái xe được, mà còn biết sửa xe.
我们不但要努力学习,还要有好的习惯。
Wǒmen bùdàn yào nǔlì xuéxí, hái yào yǒu hǎo de xíguàn.
Dịch: Chúng ta không những phải cố gắng học tập, mà còn phải có thói quen tốt.
老师不但教我们知识,还教我们做人的道理。
Lǎoshī bùdàn jiāo wǒmen zhīshi, hái jiāo wǒmen zuò rén de dàolǐ.
Dịch: Thầy không những dạy chúng ta kiến thức, mà còn dạy chúng ta đạo lý làm người.

Nhóm 2: Phạm vi rộng hơn hoặc khác chủ ngữ (ví dụ 11–20)

不但中国人喜欢喝茶,还很多外国人也喜欢。
Bùdàn Zhōngguó rén xǐhuān hē chá, hái hěn duō wàiguó rén yě xǐhuān.
Dịch: Không những người Trung Quốc thích uống trà, mà còn rất nhiều người nước ngoài cũng thích.
这部电影不但中国人爱看,还在全世界都很受欢迎。
Zhè bù diànyǐng bùdàn Zhōngguó rén ài kàn, hái zài quán shìjiè dōu hěn shòu huānyíng.
Dịch: Bộ phim này không những người Trung Quốc thích xem, mà còn được yêu thích khắp thế giới.
不但我去过北京,还我的朋友们也都去过。
Bùdàn wǒ qù guo Běijīng, hái wǒ de péngyoumen yě dōu qù guo.
Dịch: Không những tôi đã từng đến Bắc Kinh, mà bạn bè tôi cũng đều đã đến.
这个城市不但交通方便,还环境很美。
Zhège chéngshì bùdàn jiāotōng fāngbiàn, hái huánjìng hěn měi.
Dịch: Thành phố này không những giao thông tiện lợi, mà môi trường còn rất đẹp.
不但老师表扬了他,还校长也表扬了他。
Bùdàn lǎoshī biǎoyáng le tā, hái xiàozhǎng yě biǎoyáng le tā.
Dịch: Không những thầy giáo khen anh ấy, mà hiệu trưởng cũng khen anh ấy.
他不但不生气,还很高兴。
Tā bùdàn bù shēngqì, hái hěn gāoxìng.
Dịch: Anh ấy không những không giận, mà còn rất vui mừng.
天气不但没变冷,还越来越热了。
Tiānqì bùdàn méi biàn lěng, hái yuè lái yuè rè le.
Dịch: Thời tiết không những không lạnh đi, mà còn càng ngày càng nóng.
我不但不会失望,还会更加努力。
Wǒ bùdàn bù huì shīwàng, hái huì gèngjiā nǔlì.
Dịch: Tôi không những không thất vọng, mà còn sẽ cố gắng hơn nữa.
她不但没哭,还笑了。
Tā bùdàn méi kū, hái xiào le.
Dịch: Cô ấy không những không khóc, mà còn cười nữa.
这个计划不但不可行,还很危险。
Zhège jìhuà bùdàn bù kěxíng, hái hěn wēixiǎn.
Dịch: Kế hoạch này không những không khả thi, mà còn rất nguy hiểm.

Nhóm 3: Khẩu ngữ và biến thể (ví dụ 21–30)

不只我喜欢这本书,还我全家人都喜欢。
Bù zhǐ wǒ xǐhuān zhè běn shū, hái wǒ quán jiā rén dōu xǐhuān.
Dịch: Không chỉ tôi thích cuốn sách này, mà cả nhà tôi đều thích.
不光你会说,还他也会说。
Bù guāng nǐ huì shuō, hái tā yě huì shuō.
Dịch: Không chỉ bạn nói được, mà anh ấy cũng nói được.
不仅价格便宜,还质量很好。
Bù jǐn jiàgé piányi, hái zhìliàng hěn hǎo.
Dịch: Không chỉ giá rẻ, mà chất lượng còn rất tốt.
他不但聪明,还特别努力。
Tā bùdàn cōngmíng, hái tèbié nǔlì.
Dịch: Anh ấy không những thông minh, mà còn đặc biệt cố gắng.
我们不但要学好中文,还要去中国旅行。
Wǒmen bùdàn yào xué hǎo Zhōngwén, hái yào qù Zhōngguó lǚxíng.
Dịch: Chúng ta không những phải học tốt tiếng Trung, mà còn phải đi du lịch Trung Quốc.
这家餐厅不但菜好吃,还环境优雅。
Zhè jiā cāntīng bùdàn cài hǎochī, hái huánjìng yōuyǎ.
Dịch: Nhà hàng này không những món ăn ngon, mà môi trường còn rất thanh lịch.
孩子不但身体健康,还性格开朗。
Háizi bùdàn shēntǐ jiànkāng, hái xìnggé kāilǎng.
Dịch: Đứa trẻ không những khỏe mạnh, mà tính cách còn rất vui vẻ, cởi mở.
不但今天下雨,明天还下雨。
Bùdàn jīntiān xià yǔ, míngtiān hái xià yǔ.
Dịch: Không những hôm nay mưa, mà ngày mai còn mưa nữa.
她不但会跳舞,还会唱歌跳舞。
Tā bùdàn huì tiàowǔ, hái huì chànggē tiàowǔ.
Dịch: Cô ấy không những biết nhảy múa, mà còn biết hát và nhảy múa.
我不但认识他,还跟他很熟。
Wǒ bùdàn rènshi tā, hái gēn tā hěn shú.
Dịch: Tôi không những biết anh ấy, mà còn quen thân với anh ấy.

Nhóm 4: Ví dụ nâng cao và thực tế (ví dụ 31–40)

学习汉语不但有趣,还能帮助找工作。
Xuéxí Hànyǔ bùdàn yǒuqù, hái néng bāngzhù zhǎo gōngzuò.
Dịch: Học tiếng Hán không những thú vị, mà còn giúp tìm được việc làm.
这个APP不但免费,还功能强大。
Zhège APP bùdàn miǎnfèi, hái gōngnéng qiángdà.
Dịch: Ứng dụng này không những miễn phí, mà còn có chức năng rất mạnh.
父母不但给我钱,还给我很多爱。
Fùmǔ bùdàn gěi wǒ qián, hái gěi wǒ hěn duō ài.
Dịch: Bố mẹ không những cho tôi tiền, mà còn cho tôi rất nhiều tình yêu.
越南菜不但辣,还很香。
Yuènán cài bùdàn là, hái hěn xiāng.
Dịch: Món Việt Nam không những cay, mà còn rất thơm ngon.
他不但会说,还说得非常流利。
Tā bùdàn huì shuō, hái shuō de fēicháng liúlì.
Dịch: Anh ấy không những nói được, mà còn nói rất lưu loát.
不但城市发展快,农村还发展得更快。
Bùdàn chéngshì fāzhǎn kuài, nóngcūn hái fāzhǎn de gèng kuài.
Dịch: Không những thành phố phát triển nhanh, mà nông thôn còn phát triển nhanh hơn.
我不但买了书,还买了笔记本。
Wǒ bùdàn mǎi le shū, hái mǎi le bǐjìběn.
Dịch: Tôi không những mua sách, mà còn mua cả sổ tay.
她不但年轻,还很有经验。
Tā bùdàn niánqīng, hái hěn yǒu jīngyàn.
Dịch: Cô ấy không những trẻ tuổi, mà còn rất có kinh nghiệm.
不但要努力,还要有方法。
Bùdàn yào nǔlì, hái yào yǒu fāngfǎ.
Dịch: Không những phải cố gắng, mà còn phải có phương pháp.
这个礼物不但漂亮,还很有意义。
Zhège lǐwù bùdàn piàoliang, hái hěn yǒu yìyì.
Dịch: Món quà này không những đẹp, mà còn rất có ý nghĩa.

Cấu trúc câu phức tăng tiến “…还…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “còn, vẫn, lại”.

Khi dùng trong câu phức, “还” mang nghĩa tăng tiến: “hơn nữa, lại còn, thêm nữa”.

Nó thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa, nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nói, còn có thêm một điều khác, mức độ cao hơn hoặc bổ sung thêm thông tin.

2. Cách dùng
Cấu trúc: Mệnh đề A + 还 + Mệnh đề B

Ý nghĩa:

Nhấn mạnh sự tăng tiến: ngoài A, còn có B.

Thường dùng để bổ sung thông tin, làm cho câu văn phong phú hơn.

Đặc điểm:

“还” thường đi cùng động từ, tính từ, hoặc cụm từ chỉ hành động.

Trong văn nói, “还” rất phổ biến, mang sắc thái tự nhiên, mềm mại.

Có thể dịch là “còn, lại còn, hơn nữa”.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

他很努力,还很聪明。
Tā hěn nǔlì, hái hěn cōngmíng.
Anh ấy rất chăm chỉ, lại còn thông minh.

我们要学习,还要实践。
Wǒmen yào xuéxí, hái yào shíjiàn.
Chúng ta cần học, lại còn phải thực hành.

她成绩很好,还帮助同学。
Tā chéngjì hěn hǎo, hái bāngzhù tóngxué.
Cô ấy học giỏi, lại còn giúp bạn bè.

考试不难,还很有趣。
Kǎoshì bù nán, hái hěn yǒuqù.
Kỳ thi không khó, lại còn thú vị.

老师讲得清楚,还很耐心。
Lǎoshī jiǎng de qīngchǔ, hái hěn nàixīn.
Thầy giáo giảng rõ ràng, lại còn kiên nhẫn.

Chủ đề thời tiết

今天很冷,还下雨。
Jīntiān hěn lěng, hái xiàyǔ.
Hôm nay rất lạnh, lại còn mưa.

天气很热,还刮风。
Tiānqì hěn rè, hái guāfēng.
Thời tiết nóng, lại còn gió.

雪很厚,还不停地下。
Xuě hěn hòu, hái bù tíng de xià.
Tuyết dày, lại còn rơi không ngừng.

天气不好,还影响交通。
Tiānqì bù hǎo, hái yǐngxiǎng jiāotōng.
Thời tiết không tốt, lại còn ảnh hưởng giao thông.

今天很冷,还要加班。
Jīntiān hěn lěng, hái yào jiābān.
Hôm nay lạnh, lại còn phải tăng ca.

Chủ đề tình cảm

我很喜欢你,还很关心你。
Wǒ hěn xǐhuān nǐ, hái hěn guānxīn nǐ.
Anh rất thích em, lại còn quan tâm em.

她很漂亮,还很温柔。
Tā hěn piàoliang, hái hěn wēnróu.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn dịu dàng.

我们是朋友,还像家人。
Wǒmen shì péngyǒu, hái xiàng jiārén.
Chúng ta là bạn, lại còn như người thân.

他很忙,还陪家人。
Tā hěn máng, hái péi jiārén.
Anh ấy rất bận, lại còn dành thời gian cho gia đình.

距离很远,还常常联系。
Jùlí hěn yuǎn, hái chángcháng liánxì.
Khoảng cách xa, lại còn thường xuyên liên lạc.

Chủ đề công việc

工资不高,还要加班。
Gōngzī bù gāo, hái yào jiābān.
Lương không cao, lại còn phải tăng ca.

老板很严格,还很公平。
Lǎobǎn hěn yángé, hái hěn gōngpíng.
Sếp rất nghiêm khắc, lại còn công bằng.

任务很多,还很复杂。
Rènwù hěn duō, hái hěn fùzá.
Nhiệm vụ nhiều, lại còn phức tạp.

工作很累,还没有休息。
Gōngzuò hěn lèi, hái méiyǒu xiūxi.
Công việc rất mệt, lại còn chưa được nghỉ.

公司小,还发展很快。
Gōngsī xiǎo, hái fāzhǎn hěn kuài.
Công ty nhỏ, lại còn phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

菜很好吃,还不贵。
Cài hěn hǎochī, hái bù guì.
Món ăn rất ngon, lại còn không đắt.

房子很温暖,还很舒适。
Fángzi hěn wēnnuǎn, hái hěn shūshì.
Ngôi nhà rất ấm áp, lại còn thoải mái.

路很远,还值得去。
Lù hěn yuǎn, hái zhídé qù.
Đường xa, lại còn đáng đi.

手机旧,还能用。
Shǒujī jiù, hái néng yòng.
Điện thoại cũ, lại còn dùng được.

衣服便宜,还质量好。
Yīfu piányí, hái zhìliàng hǎo.
Quần áo rẻ, lại còn chất lượng tốt.

Chủ đề xã hội

城市很大,还很方便。
Chéngshì hěn dà, hái hěn fāngbiàn.
Thành phố rất lớn, lại còn thuận tiện.

人口很多,还很热闹。
Rénkǒu hěn duō, hái hěn rènào.
Dân số đông, lại còn náo nhiệt.

问题复杂,还需要解决。
Wèntí fùzá, hái xūyào jiějué.
Vấn đề phức tạp, lại còn cần giải quyết.

经济不好,还要努力。
Jīngjì bù hǎo, hái yào nǔlì.
Kinh tế không tốt, lại còn phải nỗ lực.

环境污染严重,还要保护。
Huánjìng wūrǎn yánzhòng, hái yào bǎohù.
Ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, lại còn cần bảo vệ.

Chủ đề sở thích

我喜欢唱歌,还喜欢跳舞。
Wǒ xǐhuān chànggē, hái xǐhuān tiàowǔ.
Tôi thích hát, lại còn thích nhảy.

他喜欢看书,还喜欢看电影。
Tā xǐhuān kànshū, hái xǐhuān kàn diànyǐng.
Anh ấy thích đọc sách, lại còn thích xem phim.

我喜欢运动,还喜欢游泳。
Wǒ xǐhuān yùndòng, hái xǐhuān yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, lại còn thích bơi lội.

她喜欢旅游,还喜欢在家。
Tā xǐhuān lǚyóu, hái xǐhuān zài jiā.
Cô ấy thích du lịch, lại còn thích ở nhà.

你喜欢猫,还喜欢狗。
Nǐ xǐhuān māo, hái xǐhuān gǒu.
Bạn thích mèo, lại còn thích chó.

Cấu trúc câu phức tăng tiến “…还…” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“还” là một phó từ trong tiếng Trung, thường dùng để biểu thị sự tăng tiến, bổ sung, hoặc mức độ thêm nữa. Nó tương đương với “còn, vẫn, lại, thêm nữa” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

他很聪明,还很努力。
(Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.)
Anh ấy rất thông minh, lại còn rất chăm chỉ.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
还 (hái): nghĩa gốc là “trả lại, vẫn còn”. Trong ngữ pháp, khi dùng làm phó từ, nó mang nghĩa “còn, lại, thêm nữa”.

Khi đứng trước động từ hoặc tính từ, nó nhấn mạnh sự bổ sung hoặc tăng tiến.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: Chủ ngữ + 谓语1 +,还 + 谓语2

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh rằng ngoài đặc điểm A, còn có thêm đặc điểm B.

Lưu ý:

“还” thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tự nhiên.

Có thể kết hợp với “不但...而且...” để nhấn mạnh hơn.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
他很聪明,还很努力。
Tā hěn cōngmíng, hái hěn nǔlì.
Anh ấy rất thông minh, lại còn rất chăm chỉ.

她很漂亮,还很善良。
Tā hěn piàoliang, hái hěn shànliáng.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn rất hiền lành.

今天很冷,还下雨。
Jīntiān hěn lěng, hái xiàyǔ.
Hôm nay rất lạnh, lại còn mưa.

他会说中文,还会说英文。
Tā huì shuō Zhōngwén, hái huì shuō Yīngwén.
Anh ấy biết nói tiếng Trung, lại còn biết nói tiếng Anh.

我喜欢唱歌,还喜欢跳舞。
Wǒ xǐhuān chànggē, hái xǐhuān tiàowǔ.
Tôi thích hát, lại còn thích nhảy.

这本书很有意思,还很有用。
Zhè běn shū hěn yǒuyìsi, hái hěn yǒuyòng.
Cuốn sách này rất thú vị, lại còn hữu ích.

他很高,还很强壮。
Tā hěn gāo, hái hěn qiángzhuàng.
Anh ấy rất cao, lại còn khỏe mạnh.

我很累,还很饿。
Wǒ hěn lèi, hái hěn è.
Tôi rất mệt, lại còn đói.

她很认真,还很细心。
Tā hěn rènzhēn, hái hěn xìxīn.
Cô ấy rất nghiêm túc, lại còn cẩn thận.

这道菜很好吃,还很健康。
Zhè dào cài hěn hǎochī, hái hěn jiànkāng.
Món ăn này rất ngon, lại còn tốt cho sức khỏe.

他很快,还很准。
Tā hěn kuài, hái hěn zhǔn.
Anh ấy rất nhanh, lại còn chính xác.

我很喜欢中国,还喜欢日本。
Wǒ hěn xǐhuān Zhōngguó, hái xǐhuān Rìběn.
Tôi rất thích Trung Quốc, lại còn thích Nhật Bản.

她很有名,还很谦虚。
Tā hěn yǒumíng, hái hěn qiānxū.
Cô ấy rất nổi tiếng, lại còn khiêm tốn.

今天很热,还很闷。
Jīntiān hěn rè, hái hěn mèn.
Hôm nay rất nóng, lại còn oi bức.

他很懒,还很爱抱怨。
Tā hěn lǎn, hái hěn ài bàoyuàn.
Anh ấy rất lười, lại còn hay phàn nàn.

我很高兴,还很激动。
Wǒ hěn gāoxìng, hái hěn jīdòng.
Tôi rất vui, lại còn rất xúc động.

她很会做饭,还会做甜点。
Tā hěn huì zuòfàn, hái huì zuò tiándiǎn.
Cô ấy rất giỏi nấu ăn, lại còn biết làm đồ ngọt.

这部电影很长,还很复杂。
Zhè bù diànyǐng hěn cháng, hái hěn fùzá.
Bộ phim này rất dài, lại còn phức tạp.

他很忙,还很累。
Tā hěn máng, hái hěn lèi.
Anh ấy rất bận, lại còn mệt.

我很喜欢运动,还喜欢旅行。
Wǒ hěn xǐhuān yùndòng, hái xǐhuān lǚxíng.
Tôi rất thích thể thao, lại còn thích du lịch.

她很漂亮,还很聪明。
Tā hěn piàoliang, hái hěn cōngmíng.
Cô ấy rất xinh đẹp, lại còn thông minh.

今天很安静,还很舒服。
Jīntiān hěn ānjìng, hái hěn shūfú.
Hôm nay rất yên tĩnh, lại còn dễ chịu.

他很有钱,还很慷慨。
Tā hěn yǒu qián, hái hěn kāngkǎi.
Anh ấy rất giàu, lại còn hào phóng.

我很喜欢苹果,还喜欢香蕉。
Wǒ hěn xǐhuān píngguǒ, hái xǐhuān xiāngjiāo.
Tôi rất thích táo, lại còn thích chuối.

她很善良,还很热情。
Tā hěn shànliáng, hái hěn rèqíng.
Cô ấy rất hiền lành, lại còn nhiệt tình.

今天很吵,还很乱。
Jīntiān hěn chǎo, hái hěn luàn.
Hôm nay rất ồn, lại còn lộn xộn.

他很快,还很灵活。
Tā hěn kuài, hái hěn línghuó.
Anh ấy rất nhanh, lại còn linh hoạt.

我很喜欢春天,还喜欢秋天。
Wǒ hěn xǐhuān chūntiān, hái xǐhuān qiūtiān.
Tôi rất thích mùa xuân, lại còn thích mùa thu.

她很会画画,还会写诗。
Tā hěn huì huàhuà, hái huì xiě shī.
Cô ấy rất giỏi vẽ, lại còn biết làm thơ.

这本书很难懂,还很厚。
Zhè běn shū hěn nándǒng, hái hěn hòu.
Cuốn sách này rất khó hiểu, lại còn dày.

他很高,还很帅。
Tā hěn gāo, hái hěn shuài.
Anh ấy rất cao, lại còn đẹp trai.

我很喜欢看书,还喜欢写作。
Wǒ hěn xǐhuān kàn shū, hái xǐhuān xiězuò.
Tôi rất thích đọc sách, lại còn thích viết.

她很温柔,还很体贴。
Tā hěn wēnróu, hái hěn tǐtiē.
Cô ấy rất dịu dàng, lại còn chu đáo.

今天很冷,还刮风。
Jīntiān hěn lěng, hái guāfēng.
Hôm nay rất lạnh, lại còn có gió.


相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 15:11 , Processed in 0.050252 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表