|
|
Cách dùng Câu phức Tăng tiến 不但...,而且... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức Tăng tiến 不但...,而且... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức Tăng tiến 不但...,而且... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Tăng tiến 不但...,而且... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
I. Khái niệm chung về cấu trúc 不但…, 而且…
Cấu trúc:
不但 + Mệnh đề A, 而且 + Mệnh đề B
→ Nghĩa: không những… mà còn…
Dùng để:
Biểu thị quan hệ tăng tiến (递进关系)
Vế B có mức độ:
cao hơn
quan trọng hơn
bất ngờ hơn so với vế A
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 不但 (bùdàn)
Phân tích:
不: không
但: chỉ, chỉ là
→ 不但 = không chỉ…
Ý nghĩa:
Phủ định giới hạn
Tức là: không chỉ dừng lại ở A
2. 而且 (érqiě)
Phân tích:
而: mà, và
且: lại, hơn nữa
→ 而且 = mà còn, hơn nữa
Ý nghĩa:
Bổ sung thông tin tăng tiến
Nhấn mạnh vế sau mạnh hơn
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ tăng tiến (递进关系)
A: mức độ 1
B: mức độ cao hơn
Ví dụ:
他不但聪明,而且很努力。
→ Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn
S + 不但 + V/Adj, 而且 + V/Adj
Dạng có cùng chủ ngữ
→ Chủ ngữ thường chỉ nói 1 lần
Dạng khác chủ ngữ
→ Có thể dùng 也
Ví dụ:
他不但会说汉语,而且他的朋友也会说。
3. Có thể đảo vị trí
→ Đưa 不但 lên trước chủ ngữ
不但 S + V, 而且 S + V
IV. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
Cấu trúc Sắc thái
不但…而且… trang trọng
不但…还… khẩu ngữ
不仅…而且… văn viết
V. Các cách dùng chính
1. Tăng tiến tính chất
他不但高,而且帅。
2. Tăng tiến hành động
他不但学习,还工作。
3. Tăng tiến logic
这个方法不但简单,而且有效。
4. Tăng tiến mức độ bất ngờ
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản
1
他不但聪明,而且努力。
tā bùdàn cōngmíng, érqiě nǔlì
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.
2
她不但漂亮,而且温柔。
tā bùdàn piàoliang, érqiě wēnróu
Cô ấy không chỉ đẹp mà còn dịu dàng.
3
天气不但冷,而且风大。
tiānqì bùdàn lěng, érqiě fēng dà
Trời không chỉ lạnh mà còn gió lớn.
4
这个问题不但难,而且复杂。
zhège wèntí bùdàn nán, érqiě fùzá
Câu hỏi không chỉ khó mà còn phức tạp.
5
他不但忙,而且累。
tā bùdàn máng, érqiě lèi
Anh ấy không chỉ bận mà còn mệt.
Nhóm 2: Học tập
6
他不但学习好,而且很认真。
tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě hěn rènzhēn
Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn chăm chỉ.
7
我不但会说汉语,而且会写汉字。
wǒ bùdàn huì shuō hànyǔ, érqiě huì xiě hànzì
Tôi không chỉ nói được mà còn viết được.
8
这本书不但有意思,而且很实用。
zhè běn shū bùdàn yǒu yìsi, érqiě hěn shíyòng
Sách không chỉ thú vị mà còn hữu ích.
9
老师不但讲得清楚,而且有耐心。
lǎoshī bùdàn jiǎng de qīngchǔ, érqiě yǒu nàixīn
Thầy không chỉ giảng rõ mà còn kiên nhẫn.
10
我不但复习了,而且做了很多练习。
wǒ bùdàn fùxí le, érqiě zuò le hěn duō liànxí
Tôi không chỉ ôn mà còn làm nhiều bài tập.
Nhóm 3: Đời sống
11
这个菜不但好吃,而且便宜。
zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě piányi
Món này không chỉ ngon mà còn rẻ.
12
他不但高,而且帅。
tā bùdàn gāo, érqiě shuài
Anh ấy không chỉ cao mà còn đẹp trai.
13
这件衣服不但漂亮,而且舒服。
zhè jiàn yīfu bùdàn piàoliang, érqiě shūfu
Áo không chỉ đẹp mà còn thoải mái.
14
这里不但安静,而且干净。
zhèlǐ bùdàn ānjìng, érqiě gānjìng
Ở đây không chỉ yên tĩnh mà còn sạch.
15
今天不但忙,而且要加班。
jīntiān bùdàn máng, érqiě yào jiābān
Hôm nay không chỉ bận mà còn phải tăng ca.
Nhóm 4: Hành động – tâm lý
16
我不但喜欢你,而且尊重你。
wǒ bùdàn xǐhuān nǐ, érqiě zūnzhòng nǐ
Tôi không chỉ thích mà còn tôn trọng bạn.
17
他不但爱学习,而且爱思考。
tā bùdàn ài xuéxí, érqiě ài sīkǎo
Anh ấy không chỉ thích học mà còn thích suy nghĩ.
18
我不但想成功,而且想帮助别人。
wǒ bùdàn xiǎng chénggōng, érqiě xiǎng bāngzhù biérén
Tôi không chỉ muốn thành công mà còn muốn giúp người.
19
她不但关心朋友,而且关心家人。
tā bùdàn guānxīn péngyou, érqiě guānxīn jiārén
Cô ấy không chỉ quan tâm bạn bè mà còn gia đình.
20
他不但喜欢音乐,而且喜欢画画。
tā bùdàn xǐhuān yīnyuè, érqiě xǐhuān huàhuà
Anh ấy không chỉ thích nhạc mà còn thích vẽ.
Nhóm 5: Nâng cao
21
这个方法不但简单,而且有效。
zhège fāngfǎ bùdàn jiǎndān, érqiě yǒuxiào
Phương pháp không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả.
22
环境不但好,而且安全。
huánjìng bùdàn hǎo, érqiě ānquán
Môi trường không chỉ tốt mà còn an toàn.
23
技术不但先进,而且稳定。
jìshù bùdàn xiānjìn, érqiě wěndìng
Công nghệ không chỉ tiên tiến mà còn ổn định.
24
条件不但成熟,而且完善。
tiáojiàn bùdàn chéngshú, érqiě wánshàn
Điều kiện không chỉ chín muồi mà còn hoàn thiện.
25
问题不但复杂,而且很多。
wèntí bùdàn fùzá, érqiě hěn duō
Vấn đề không chỉ phức tạp mà còn nhiều.
Nhóm 6: Nâng cao hơn (logic – học thuật)
26
需求不但增加,而且变化快。
xūqiú bùdàn zēngjiā, érqiě biànhuà kuài
Nhu cầu không chỉ tăng mà còn thay đổi nhanh.
27
基础不但扎实,而且不断提高。
jīchǔ bùdàn zhāshi, érqiě búduàn tígāo
Nền tảng không chỉ vững mà còn cải thiện.
28
方向不但明确,而且合理。
fāngxiàng bùdàn míngquè, érqiě hélǐ
Hướng không chỉ rõ mà còn hợp lý.
29
数据不但清晰,而且完整。
shùjù bùdàn qīngxī, érqiě wánzhěng
Dữ liệu không chỉ rõ mà còn đầy đủ.
30
准备不但充分,而且细致。
zhǔnbèi bùdàn chōngfèn, érqiě xìzhì
Chuẩn bị không chỉ kỹ mà còn tỉ mỉ.
31
经验不但丰富,而且实用。
jīngyàn bùdàn fēngfù, érqiě shíyòng
Kinh nghiệm không chỉ nhiều mà còn thực tế.
32
目标不但明确,而且坚定。
mùbiāo bùdàn míngquè, érqiě jiāndìng
Mục tiêu không chỉ rõ mà còn kiên định.
33
资源不但充足,而且利用合理。
zīyuán bùdàn chōngzú, érqiě lìyòng hélǐ
Nguồn lực không chỉ đủ mà còn dùng hợp lý.
34
计划不但合理,而且灵活。
jìhuà bùdàn hélǐ, érqiě línghuó
Kế hoạch không chỉ hợp lý mà còn linh hoạt.
35
团队不但合作好,而且效率高。
tuánduì bùdàn hézuò hǎo, érqiě xiàolǜ gāo
Đội nhóm không chỉ hợp tác tốt mà còn hiệu quả cao.
36
思路不但清晰,而且有逻辑。
sīlù bùdàn qīngxī, érqiě yǒu luójí
Tư duy không chỉ rõ mà còn logic.
37
结果不但理想,而且稳定。
jiéguǒ bùdàn lǐxiǎng, érqiě wěndìng
Kết quả không chỉ tốt mà còn ổn định.
38
发展不但快速,而且持续。
fāzhǎn bùdàn kuàisù, érqiě chíxù
Phát triển không chỉ nhanh mà còn bền vững.
39
策略不但有效,而且可行。
cèlüè bùdàn yǒuxiào, érqiě kěxíng
Chiến lược không chỉ hiệu quả mà còn khả thi.
40
表现不但优秀,而且稳定。
biǎoxiàn bùdàn yōuxiù, érqiě wěndìng
Thể hiện không chỉ xuất sắc mà còn ổn định.
VII. Tổng kết
Cấu trúc 不但…, 而且…:
Là cấu trúc tăng tiến rất quan trọng
Dùng nhiều trong:
văn viết
HSK trung – cao cấp
Nhấn mạnh:
vế sau mạnh hơn, cao hơn, quan trọng hơn
Cấu trúc câu phức tăng tiến: 不但..., 而且... (bú dàn..., ér qiě...) trong tiếng Trung là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và hay gặp nhất ở mức HSK 3–4.
Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh sự bổ sung, tăng tiến:
Không chỉ điều thứ nhất đúng,
Mà còn điều thứ hai cũng đúng (và điều thứ hai thường mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc bổ sung thêm).
Nó tương đương với tiếng Việt:
“Không chỉ… mà còn…” hoặc “Không những… mà còn…”.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
Chữ HánPinyinNghĩa từng chữ (rất chi tiết)Vai trò trong cấu trúc不bù“Không”, phủ định tuyệt đối. Đây là phủ định mạnh nhất trong tiếng Trung.Phủ định “chỉ” (chỉ có điều thứ nhất)但dàn“Nhưng”, “chỉ”, “mà thôi”. Trong cổ văn có nghĩa “chỉ có”.Kết hợp với “不” thành “không chỉ”不 但bú dànKhông chỉ (not only). Đây là từ cố định, không tách rời.Phần đầu của cấu trúc而ér“Mà”, “và”, “nhưng”. Từ nối cổ, mang tính trang trọng, nối hai vế có quan hệ logic.Nối hai vế, tạo sự chuyển tiếp mượt mà且qiě“Và”, “hơn nữa”, “mà còn”, “vả lại”. Mang nghĩa bổ sung, tăng tiến mạnh.Nhấn mạnh sự tăng tiến而 且ér qiěMà còn, hơn nữa, và còn. Đây cũng là từ cố định, không tách rời.Phần sau của cấu trúc
→ Tổng hợp:
不但 A,而且 B = Không chỉ A, mà còn B (và B mạnh hơn / quan trọng hơn A).
2. Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ chung + 不但 + Vế 1, 而且 + Vế 2.
Hoặc: Chủ ngữ + 不但 + Vế 1, 而且 + Chủ ngữ + Vế 2 (nếu cần nhấn mạnh).
Vị trí của chủ ngữ:
Nếu hai vế cùng chủ ngữ → chỉ viết một lần ở đầu.
Nếu chủ ngữ khác nhau → phải lặp lại.
Có thể dùng thêm từ tăng cường:
不但... 而且还... (mà còn)
不但... 而且也... (mà cũng)
Không bắt buộc, nhưng rất hay dùng.
Có thể dùng với:
Động từ, tính từ, danh từ, cụm danh từ.
Câu khẳng định và câu phủ định (nhưng vế sau thường khẳng định).
Thì quá khứ, hiện tại, tương lai.
Lưu ý quan trọng:
Vế sau (而且) phải mạnh hơn hoặc bổ sung thêm so với vế trước.
Không dùng “不但... 但是...” (sai ngữ pháp).
Có thể đảo ngược thành “不仅... 而且...” (cùng nghĩa, trang trọng hơn).
3. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch Việt + giải thích)
Tôi chia thành 8 nhóm để dễ học (mỗi nhóm 5 ví dụ).
Nhóm 1: Học tập – Công việc (ví dụ 1–10)
他不但会说英语,而且会说日语和韩语。
Tā bú dàn huì shuō Yīngyǔ, ér qiě huì shuō Rìyǔ hé Hányǔ.
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói được cả tiếng Nhật và tiếng Hàn.
我不但喜欢学习汉语,而且每天都坚持练习口语。
Wǒ bú dàn xǐhuān xuéxí Hànyǔ, ér qiě měitiān dōu jiānchí liànxí kǒuyǔ.
Tôi không chỉ thích học tiếng Trung, mà còn kiên trì luyện nói mỗi ngày.
老师不但教我们语法,而且还教我们中国文化。
Lǎoshī bú dàn jiāo wǒmen yǔfǎ, ér qiě hái jiāo wǒmen Zhōngguó wénhuà.
Thầy không chỉ dạy ngữ pháp, mà còn dạy cả văn hóa Trung Quốc.
这家公司不但待遇好,而且工作环境也很舒适。
Zhè jiā gōngsī bú dàn dàiyù hǎo, ér qiě gōngzuò huánjìng yě hěn shūshì.
Công ty này không chỉ lương thưởng tốt, mà còn môi trường làm việc rất thoải mái.
她不但通过了HSK 5级,而且还获得了奖学金。
Tā bú dàn tōngguò le HSK 5 jí, ér qiě hái huòdé le jiǎngxuéjīn.
Cô ấy không chỉ thi đậu HSK 5, mà còn nhận được học bổng.
我们不但要努力学习,而且要注重实践。
Wǒmen bú dàn yào nǔlì xuéxí, ér qiě yào zhùzhòng shíjiàn.
Chúng ta không chỉ phải cố gắng học, mà còn phải chú trọng thực hành.
他不但是我的老师,而且也是我的朋友。
Tā bú dàn shì wǒ de lǎoshī, ér qiě yě shì wǒ de péngyou.
Anh ấy không chỉ là thầy tôi, mà còn là bạn của tôi.
这个项目不但按时完成,而且质量超过了预期。
Zhège xiàngmù bú dàn ànshí wánchéng, ér qiě zhìliàng chāoguò le yùqī.
Dự án này không chỉ hoàn thành đúng hạn, mà còn chất lượng vượt mong đợi.
我不但会做中餐,而且会做西餐和越南菜。
Wǒ bú dàn huì zuò Zhōngcān, ér qiě huì zuò Xīcān hé Yuènán cài.
Tôi không chỉ nấu được món Trung, mà còn nấu được món Tây và món Việt.
她不但工作认真,而且对同事也很热情。
Tā bú dàn gōngzuò rènzhēn, ér qiě duì tóngshì yě hěn rèqíng.
Cô ấy không chỉ làm việc nghiêm túc, mà còn rất nhiệt tình với đồng nghiệp.
Nhóm 2: Cuộc sống hàng ngày (ví dụ 11–15)
这家餐厅不但菜好吃,而且服务态度也很好。
Zhè jiā cāntīng bú dàn cài hǎochī, ér qiě fúwù tàidù yě hěn hǎo.
我不但喜欢喝咖啡,而且还会自己烘豆子。
Wǒ bú dàn xǐhuān hē kāfēi, ér qiě hái huì zìjǐ hōng dòuzi.
今天不但天气好,而且心情也很愉快。
Jīntiān bú dàn tiānqì hǎo, ér qiě xīnqíng yě hěn yúkuài.
他不但会弹吉他,而且还会作曲。
Tā bú dàn huì tán jítā, ér qiě hái huì zuòqǔ.
这个手机不但价格便宜,而且拍照效果特别好。
Zhège shǒujī bú dàn jiàgé piányi, ér qiě pāizhào xiàoguǒ tèbié hǎo.
Nhóm 3: Tính cách – Khả năng (ví dụ 16–20)
她不但漂亮,而且非常聪明。
Tā bú dàn piàoliang, ér qiě fēicháng cōngmíng.
他不但勇敢,而且很有责任心。
Tā bú dàn yǒnggǎn, ér qiě hěn yǒu zérènxīn.
我朋友不但幽默,而且心地善良。
Wǒ péngyou bú dàn yōumò, ér qiě xīndì shànliáng.
这部电影不但有趣,而且很有教育意义。
Zhè bù diànyǐng bú dàn yǒuqù, ér qiě hěn yǒu jiàoyù yìyì.
她不但会唱歌,而且跳舞也跳得很好。
Tā bú dàn huì chànggē, ér qiě tiàowǔ yě tiào de hěn hǎo.
Nhóm 4: Sức khỏe – Thể thao (ví dụ 21–25)
他不但每天跑步,而且还坚持游泳。
Tā bú dàn měitiān pǎobù, ér qiě hái jiānchí yóuyǒng.
这种水果不但好吃,而且对身体很有好处。
Zhè zhǒng shuǐguǒ bú dàn hǎochī, ér qiě duì shēntǐ hěn yǒu hǎochù.
我不但减肥成功了,而且还变得更健康。
Wǒ bú dàn jiǎnféi chénggōng le, ér qiě hái biàn de gèng jiànkāng.
锻炼不但能强身健体,而且还能提高免疫力。
Duànliàn bú dàn néng qiángshēn jiàn tǐ, ér qiě hái néng tígāo miǎnyìlì.
他不但喜欢踢足球,而且还参加过专业比赛。
Tā bú dàn xǐhuān tī zúqiú, ér qiě hái cānjiā guò zhuānyè bǐsài.
Nhóm 5: Mua sắm – Du lịch (ví dụ 26–30)
这件衣服不但好看,而且质量也很好。
Zhè jiàn yīfu bú dàn hǎokàn, ér qiě zhìliàng yě hěn hǎo.
越南不但有美丽的海滩,而且还有丰富的美食。
Yuènán bú dàn yǒu měilì de hǎitān, ér qiě hái yǒu fēngfù de měishí.
这个酒店不但位置好,而且价格也很合理。
Zhège jiǔdiàn bú dàn wèizhì hǎo, ér qiě jiàgé yě hěn hélǐ.
旅行不但能放松心情,而且还能增长见识。
Lǚxíng bú dàn néng fàngsōng xīnqíng, ér qiě hái néng zēngzhǎng jiànshí.
我不但买了礼物,而且还准备了惊喜。
Wǒ bú dàn mǎi le lǐwù, ér qiě hái zhǔnbèi le jīngxǐ.
Nhóm 6: Phủ định + Khẳng định (ví dụ 31–35)
他不但不懒惰,而且非常勤奋。
Tā bú dàn bù lǎn duò, ér qiě fēicháng qínfèn.
这件事不但没有失败,而且取得了巨大成功。
Zhè jiàn shì bú dàn méiyǒu shībài, ér qiě qǔdé le jùdà chénggōng.
我不但不后悔,而且觉得这是最好的决定。
Wǒ bú dàn bù hòuhuǐ, ér qiě juéde zhè shì zuì hǎo de juédìng.
她不但没哭,而且还安慰了大家。
Tā bú dàn méi kū, ér qiě hái ānwèi le dàjiā.
这个方法不但不复杂,而且非常简单有效。
Zhège fāngfǎ bú dàn bù fùzá, ér qiě fēicháng jiǎndān yǒuxiào.
Nhóm 7: Tương lai – Kế hoạch (ví dụ 36–38)
明年我不但要去中国,而且还要考HSK 6级。
Míngnián wǒ bú dàn yào qù Zhōngguó, ér qiě hái yào kǎo HSK 6 jí.
我们不但要完成任务,而且要做到最好。
Wǒmen bú dàn yào wánchéng rènwù, ér qiě yào zuò dào zuì hǎo.
他不但会继续学习,而且还计划出国深造。
Tā bú dàn huì jìxù xuéxí, ér qiě hái jìhuà chūguó shēnzào.
Nhóm 8: Câu dài – Nâng cao (ví dụ 39–40)
这本书不但内容丰富,语言优美,而且对提高汉语水平有很大帮助。
Zhè běn shū bú dàn nèiróng fēngfù, yǔyán yōuměi, ér qiě duì tígāo Hànyǔ shuǐpíng yǒu hěn dà bāngzhù.
在中国留学不但能学到真正的汉语,而且还能亲身体验中国人的生活方式和传统文化,这对我未来的发展非常重要。
Zài Zhōngguó liúxué bú dàn néng xué dào zhēnzhèng de Hànyǔ, ér qiě hái néng qīnshēn tǐyàn Zhōngguó rén de shēnghuó fāngshì hé chuántǒng wénhuà, zhè duì wǒ wèilái de fāzhǎn fēicháng zhòngyào.
Tóm tắt nhanh để nhớ:
不但 = Không chỉ
而且 = Mà còn (tăng tiến mạnh)
Nhớ thứ tự: Không chỉ A, mà còn B (B phải “nặng” hơn A).
I. Khái niệm cấu trúc
不但……,而且…… (bùdàn……, érqiě……)
→ Nghĩa: không những… mà còn…
Đây là câu phức tăng tiến (递进复句) dùng để:
Diễn tả hai (hoặc nhiều) đặc điểm/hành động
Vế sau mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc bổ sung thêm cho vế trước
→ Logic:
A chưa đủ → thêm B (mạnh hơn A)
II. Giải thích từng chữ Hán
1. 不但 (bùdàn)
Phân tích:
不 (bù): không
但 (dàn): chỉ, chỉ là
→ 不但 = không chỉ, không những
→ Ý nghĩa:
Phủ định mức độ “chỉ có A”
Mở ra khả năng còn có B
2. 而且 (érqiě)
Phân tích:
而 (ér): mà, rồi (liên từ nối)
且 (qiě): lại, hơn nữa
→ 而且 = mà còn, hơn nữa
→ Ý nghĩa:
Nối tiếp và tăng cấp nội dung
Nhấn mạnh vế sau
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản
不但 + Mệnh đề 1, 而且 + Mệnh đề 2
2. Biến thể
不但……而且……
不仅……而且……
不但……还…… (khẩu ngữ hơn)
3. Khi chủ ngữ giống nhau
Chủ ngữ có thể chỉ xuất hiện 1 lần:
他不但聪明,而且努力
4. Khi chủ ngữ khác nhau
Phải lặp lại chủ ngữ:
他不但会中文,而且他弟弟也会
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Vế sau mạnh hơn vế trước
→ Đây là bản chất của “tăng tiến”
2. Không dùng để đối lập
→ Không giống:
但是
可是
3. Có thể nhấn mạnh hành động hoặc tính chất
V. So sánh quan trọng
不但…而且… vs 不但…还…
Cấu trúc Sắc thái
不但…而且… trang trọng
不但…还… khẩu ngữ
不但…而且… vs 不仅…而且…
→ Gần như giống nhau
→ 不仅 trang trọng hơn một chút
VI. 40 ví dụ chi tiết
(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)
Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày
这个手机不但好用,而且很便宜。
zhè ge shǒujī bùdàn hǎo yòng, érqiě hěn piányi
→ Điện thoại này không những dễ dùng mà còn rẻ
这家餐厅不但好吃,而且很干净。
zhè jiā cāntīng bùdàn hǎochī, érqiě hěn gānjìng
→ Nhà hàng này không những ngon mà còn sạch
天气不但很好,而且不热。
tiānqì bùdàn hěn hǎo, érqiě bú rè
→ Thời tiết không những đẹp mà còn không nóng
这个地方不但安静,而且很舒服。
zhè ge dìfang bùdàn ānjìng, érqiě hěn shūfu
→ Nơi này không những yên tĩnh mà còn dễ chịu
他不但来得早,而且准备好了。
tā bùdàn lái de zǎo, érqiě zhǔnbèi hǎo le
→ Anh ấy không những đến sớm mà còn chuẩn bị xong
Nhóm 2: Học tập
他不但学习好,而且很努力。
tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě hěn nǔlì
→ Anh ấy không những học tốt mà còn chăm chỉ
这本书不但有用,而且容易理解。
zhè běn shū bùdàn yǒuyòng, érqiě róngyì lǐjiě
→ Quyển sách không những hữu ích mà còn dễ hiểu
老师不但讲得清楚,而且很生动。
lǎoshī bùdàn jiǎng de qīngchu, érqiě hěn shēngdòng
→ Thầy không những giảng rõ mà còn sinh động
他不但基础好,而且进步很快。
tā bùdàn jīchǔ hǎo, érqiě jìnbù hěn kuài
→ Anh ấy không những nền tảng tốt mà còn tiến bộ nhanh
内容不但简单,而且容易记住。
nèiróng bùdàn jiǎndān, érqiě róngyì jìzhù
→ Nội dung không những đơn giản mà còn dễ nhớ
Nhóm 3: Công việc
这个方案不但好,而且很实用。
zhè ge fāng'àn bùdàn hǎo, érqiě hěn shíyòng
→ Phương án không những tốt mà còn thực tế
他不但工作认真,而且很负责。
tā bùdàn gōngzuò rènzhēn, érqiě hěn fùzé
→ Anh ấy không những làm việc nghiêm túc mà còn có trách nhiệm
公司不但发展快,而且很稳定。
gōngsī bùdàn fāzhǎn kuài, érqiě hěn wěndìng
→ Công ty không những phát triển nhanh mà còn ổn định
条件不但不错,而且很有优势。
tiáojiàn bùdàn búcuò, érqiě hěn yǒu yōushì
→ Điều kiện không những tốt mà còn có lợi thế
计划不但合理,而且容易实现。
jìhuà bùdàn hélǐ, érqiě róngyì shíxiàn
→ Kế hoạch không những hợp lý mà còn dễ thực hiện
Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc
他不但对我好,而且很关心我。
tā bùdàn duì wǒ hǎo, érqiě hěn guānxīn wǒ
→ Anh ấy không những tốt với tôi mà còn quan tâm
她不但温柔,而且很体贴。
tā bùdàn wēnróu, érqiě hěn tǐtiē
→ Cô ấy không những dịu dàng mà còn chu đáo
我们不但关系好,而且互相信任。
wǒmen bùdàn guānxì hǎo, érqiě hùxiāng xìnrèn
→ Chúng tôi không những quan hệ tốt mà còn tin nhau
他不但诚实,而且很可靠。
tā bùdàn chéngshí, érqiě hěn kěkào
→ Anh ấy không những trung thực mà còn đáng tin
她不但开心,而且很自信。
tā bùdàn kāixīn, érqiě hěn zìxìn
→ Cô ấy không những vui mà còn tự tin
Nhóm 5: Tình huống nâng cao
这个方法不但有效,而且节省时间。
zhè ge fāngfǎ bùdàn yǒuxiào, érqiě jiéshěng shíjiān
→ Phương pháp này không những hiệu quả mà còn tiết kiệm thời gian
经验不但重要,而且很宝贵。
jīngyàn bùdàn zhòngyào, érqiě hěn bǎoguì
→ Kinh nghiệm không những quan trọng mà còn quý giá
努力不但必要,而且必须坚持。
nǔlì bùdàn bìyào, érqiě bìxū jiānchí
→ Nỗ lực không những cần thiết mà còn phải kiên trì
机会不但难得,而且值得珍惜。
jīhuì bùdàn nándé, érqiě zhídé zhēnxī
→ Cơ hội không những hiếm mà còn đáng trân trọng
失败不但不可怕,而且能带来经验。
shībài bùdàn bù kěpà, érqiě néng dàilái jīngyàn
→ Thất bại không những không đáng sợ mà còn mang lại kinh nghiệm
Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên
他不但聪明,而且努力。
tā bùdàn cōngmíng, érqiě nǔlì
生活不但稳定,而且幸福。
shēnghuó bùdàn wěndìng, érqiě xìngfú
价格不但便宜,而且质量好。
jiàgé bùdàn piányi, érqiě zhìliàng hǎo
环境不但不错,而且适合学习。
huánjìng bùdàn búcuò, érqiě shìhé xuéxí
条件不但好,而且容易发展。
tiáojiàn bùdàn hǎo, érqiě róngyì fāzhǎn
Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao
他不但成功,而且很有影响力。
tā bùdàn chénggōng, érqiě hěn yǒu yǐngxiǎnglì
这个地方不但漂亮,而且安静。
zhè ge dìfang bùdàn piàoliang, érqiě ānjìng
事情不但复杂,而且重要。
shìqing bùdàn fùzá, érqiě zhòngyào
他不但有能力,而且有经验。
tā bùdàn yǒu nénglì, érqiě yǒu jīngyàn
生活不但丰富,而且有意义。
shēnghuó bùdàn fēngfù, érqiě yǒu yìyì
VII. Tổng kết
不但 = không chỉ
而且 = mà còn (tăng cấp)
Cấu trúc:
→ A chưa đủ → thêm B (mạnh hơn)
VIII. Mẹo nhớ nhanh
不但 → mở đầu
而且 → nâng cấp
→ “Không chỉ A → mà còn B mạnh hơn”
Cách dùng cấu trúc câu phức tăng tiến “不但...而且...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 不但...而且... (bùdàn... érqiě...) là một trong những mẫu câu phức tăng tiến (tiến bộ) quan trọng và rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng để diễn tả ý “không chỉ... mà còn...” hoặc “không những... mà còn...”, nhấn mạnh rằng ngoài việc A (đã khá tốt/đúng), còn có thêm B (quan trọng hơn, sâu sắc hơn hoặc bổ sung thêm).
Cấu trúc này thuộc loại câu phức liên hợp, dùng để nối hai vế câu (hai tính từ, hai động từ, hai danh từ, hoặc hai mệnh đề) nhằm tạo sự tăng tiến logic: vế sau mạnh mẽ và quan trọng hơn vế trước.
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
不 (bù)
Âm Hán-Việt: bất
Âm pinyin: bù (thanh 4)
Nghĩa gốc: phủ định “không”, “chẳng”, “không phải”.
Trong cấu trúc này: tạo ra sự phủ định mạnh mẽ cho “chỉ” ở phần sau, biến thành “không chỉ”.
但 (dàn)
Âm Hán-Việt: đản
Âm pinyin: dàn (thanh 4)
Nghĩa gốc: “nhưng”, “tuy nhiên”; cũng có nghĩa “chỉ”, “đơn thuần”.
Trong “不但”: hai chữ 不 + 但 kết hợp thành từ cố định 不但 (bùdàn) = “không chỉ”, “không những”, “không những là”.
而 (ér)
Âm Hán-Việt: nhi
Âm pinyin: ér (thanh 2)
Nghĩa gốc: liên từ đa năng, nghĩa “mà”, “và”, “nhưng”, “tuy vậy”, dùng để nối hai vế với sự chuyển tiếp mượt mà.
Trong “而且”: 而 + 且 tạo thành từ cố định 而且 (érqiě) = “mà còn”, “hơn nữa”, “và còn”.
且 (qiě)
Âm Hán-Việt: thả
Âm pinyin: qiě (thanh 3)
Nghĩa gốc: “và”, “mà còn”, “hơn nữa”, “vả lại”, “tạm thời”.
Trong cấu trúc: nhấn mạnh sự bổ sung thêm và tăng tiến (tiến bộ) so với vế trước.
Tóm tắt nghĩa toàn bộ:
不但 = không chỉ / không những
而且 = mà còn / hơn nữa
→ Cả cụm mang nghĩa “không chỉ A, mà còn B” (B thường mạnh hơn, quan trọng hơn A).
2. Quy tắc sử dụng chi tiết
Vị trí:
不但 đứng trước vế 1.
而且 đứng trước vế 2.
Chủ ngữ chung thường đặt trước “不但”.
Nếu chủ ngữ khác nhau, đặt riêng ở mỗi vế.
Có thể thêm từ nhấn mạnh: 还 (hái), 也 (yě), 甚至 (shènzhì) sau “而且” để tăng cường.
Không dùng “了” ở cuối vế 1 (vì là cấu trúc tăng tiến).
Giống nhau: 不仅...而且... (gần như đồng nghĩa, hơi trang trọng hơn một chút).
Khác biệt: Không dùng cho ý đối lập (đó là “不但...反而...”).
3. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1–10: Tính cách, năng lực con người
他不但聪明,而且勤奋。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě qínfèn.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.
她不但漂亮,而且善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn tốt bụng.
我朋友不但会说英语,而且会说法语和德语。
Wǒ péngyou bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě huì shuō Fǎyǔ hé Déyǔ.
Bạn tôi không chỉ nói được tiếng Anh mà còn nói được tiếng Pháp và tiếng Đức.
这个老师不但知识丰富,而且教学方法很好。
Zhège lǎoshī bùdàn zhīshi fēngfù, érqiě jiàoxué fāngfǎ hěn hǎo.
Cô giáo này không chỉ kiến thức phong phú mà còn phương pháp dạy học rất tốt.
他不但会弹钢琴,而且会作曲。
Tā bùdàn huì tán gāngqín, érqiě huì zuòqǔ.
Anh ấy không chỉ chơi piano giỏi mà còn sáng tác nhạc được.
她不但年轻,而且很有经验。
Tā bùdàn niánqīng, érqiě hěn yǒu jīngyàn.
Cô ấy không chỉ trẻ mà còn rất có kinh nghiệm.
小王不但努力,而且很有耐心。
Xiǎo Wáng bùdàn nǔlì, érqiě hěn yǒu nàixīn.
Tiểu Vương không chỉ cố gắng mà còn rất kiên nhẫn.
爸爸不但会修车,而且会修电脑。
Bàba bùdàn huì xiū chē, érqiě huì xiū diànnǎo.
Bố không chỉ sửa xe mà còn sửa máy tính được.
妹妹不但爱唱歌,而且跳舞也跳得很好。
Mèimei bùdàn ài chànggē, érqiě tiàowǔ yě tiào de hěn hǎo.
Em gái không chỉ thích hát mà nhảy cũng nhảy rất giỏi.
他不但懂法律,而且还懂医学。
Tā bùdàn dǒng fǎlǜ, érqiě hái dǒng yīxué.
Anh ấy không chỉ hiểu luật mà còn hiểu cả y khoa.
Nhóm 11–20: Hành động, thói quen
我们不但要学习,而且要实践。
Wǒmen bùdàn yào xuéxí, érqiě yào shíjiàn.
Chúng ta không chỉ phải học mà còn phải thực hành.
他不但每天跑步,而且每周游泳三次。
Tā bùdàn měitiān pǎobù, érqiě měizhōu yóuyǒng sān cì.
Anh ấy không chỉ chạy bộ mỗi ngày mà còn bơi ba lần mỗi tuần.
公司不但提高了工资,而且还给了奖金。
Gōngsī bùdàn tígāo le gōngzī, érqiě hái gěi le jiǎngjīn.
Công ty không chỉ tăng lương mà còn cho thưởng.
她不但会做中国菜,而且会做日本菜。
Tā bùdàn huì zuò Zhōngguó cài, érqiě huì zuò Rìběn cài.
Cô ấy không chỉ nấu món Trung Quốc mà còn nấu món Nhật.
孩子们不但喜欢玩游戏,而且喜欢读书。
Háizimen bùdàn xǐhuān wán yóuxì, érqiě xǐhuān dúshū.
Bọn trẻ không chỉ thích chơi game mà còn thích đọc sách.
我不但去了北京,而且还去了上海和广州。
Wǒ bùdàn qù le Běijīng, érqiě hái qù le Shànghǎi hé Guǎngzhōu.
Tôi không chỉ đến Bắc Kinh mà còn đến Thượng Hải và Quảng Châu.
老师不但批评了他,而且还表扬了他。
Lǎoshī bùdàn pīpíng le tā, érqiě hái biǎoyáng le tā.
Thầy không chỉ phê bình cậu ấy mà còn khen ngợi.
他们不但买了房子,而且还买了车。
Tāmen bùdàn mǎi le fángzi, érqiě hái mǎi le chē.
Họ không chỉ mua nhà mà còn mua xe.
她不但减肥成功,而且还变得更自信。
Tā bùdàn jiǎnféi chénggōng, érqiě hái biàn de gèng zìxìn.
Cô ấy không chỉ giảm cân thành công mà còn trở nên tự tin hơn.
我们不但要保护环境,而且要节约能源。
Wǒmen bùdàn yào bǎohù huánjìng, érqiě yào jiéyuē néngyuán.
Chúng ta không chỉ phải bảo vệ môi trường mà còn phải tiết kiệm năng lượng.
Nhóm 21–30: Vật, sự vật
这部手机不但屏幕大,而且电池耐用。
Zhè bù shǒujī bùdàn píngmù dà, érqiě diànchí nàiyòng.
Chiếc điện thoại này không chỉ màn hình to mà pin còn bền.
这件衣服不但好看,而且很舒服。
Zhè jiàn yīfu bùdàn hǎokàn, érqiě hěn shūfu.
Bộ quần áo này không chỉ đẹp mà còn rất thoải mái.
这家餐厅不但菜好吃,而且服务一流。
Zhè jiā cāntīng bùdàn cài hǎochī, érqiě fúwù yīliú.
Nhà hàng này không chỉ món ăn ngon mà phục vụ còn tuyệt vời.
这本书不但内容丰富,而且价格便宜。
Zhè běn shū bùdàn nèiróng fēngfù, érqiě jiàgé piányi.
Cuốn sách này không chỉ nội dung phong phú mà giá còn rẻ.
这辆车不但速度快,而且很安全。
Zhè liàng chē bùdàn sùdù kuài, érqiě hěn ānquán.
Chiếc xe này không chỉ chạy nhanh mà còn rất an toàn.
这个城市不但现代化,而且文化底蕴深厚。
Zhège chéngshì bùdàn xiàndàihuà, érqiě wénhuà dǐyùn shēnhòu.
Thành phố này không chỉ hiện đại mà nền văn hóa còn sâu sắc.
这台电脑不但配置高,而且散热好。
Zhè tái diànnǎo bùdàn pèizhì gāo, érqiě sànrè hǎo.
Máy tính này không chỉ cấu hình cao mà tản nhiệt còn tốt.
这朵花不但颜色鲜艳,而且香味很浓。
Zhè duǒ huā bùdàn yánsè xiānyàn, érqiě xiāngwèi hěn nóng.
Bông hoa này không chỉ màu sắc rực rỡ mà mùi hương còn rất đậm.
这部电影不但剧情精彩,而且演员演技好。
Zhè bù diànyǐng bùdàn jùqíng jīngcǎi, érqiě yǎnyuán yǎnjì hǎo.
Bộ phim này không chỉ cốt truyện hay mà diễn viên còn diễn xuất xuất sắc.
这个公园不但大,而且环境优美。
Zhège gōngyuán bùdàn dà, érqiě huánjìng yōuměi.
Công viên này không chỉ rộng mà cảnh quan còn đẹp.
Nhóm 31–40: Tình huống, sự kiện
今年不但天气好,而且收成也不错。
Jīnnián bùdàn tiānqì hǎo, érqiě shōuchéng yě búcuò.
Năm nay không chỉ thời tiết tốt mà mùa màng cũng khá.
他不但通过了考试,而且拿了第一名。
Tā bùdàn tōngguò le kǎoshì, érqiě ná le dì yī míng.
Anh ấy không chỉ thi đậu mà còn đứng nhất.
这次旅行不但省钱,而且很开心。
Zhè cì lǚxíng bùdàn shěng qián, érqiě hěn kāixīn.
Chuyến đi này không chỉ tiết kiệm tiền mà còn rất vui.
她不但学会了开车,而且还考到了驾照。
Tā bùdàn xuéhuì le kāichē, érqiě hái kǎo dào le jiàzhào.
Cô ấy không chỉ học lái xe mà còn thi lấy được bằng lái.
这个项目不但按时完成,而且质量很好。
Zhège xiàngmù bùdàn àn shí wánchéng, érqiě zhìliàng hěn hǎo.
Dự án này không chỉ hoàn thành đúng hạn mà chất lượng còn rất tốt.
我不但认识他,而且还认识他爸爸。
Wǒ bùdàn rènshi tā, érqiě hái rènshi tā bàba.
Tôi không chỉ biết anh ấy mà còn biết cả bố anh ấy.
今天不但下雨,而且还刮大风。
Jīntiān bùdàn xiàyǔ, érqiě hái guā dà fēng.
Hôm nay không chỉ mưa mà còn gió to nữa.
她不但会跳舞,而且还会唱京剧。
Tā bùdàn huì tiàowǔ, érqiě hái huì chàng Jīngjù.
Cô ấy không chỉ biết nhảy mà còn biết hát Kinh kịch.
这个办法不但简单,而且非常有效。
Zhège bànfǎ bùdàn jiǎndān, érqiě fēicháng yǒuxiào.
Cách này không chỉ đơn giản mà còn cực kỳ hiệu quả.
中国不但经济发达,而且传统文化也很丰富。
Zhōngguó bùdàn jīngjì fādá, érqiě chuántǒng wénhuà yě hěn fēngfù.
Trung Quốc không chỉ kinh tế phát triển mà văn hóa truyền thống cũng rất phong phú.
1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
Cấu trúc 不但…, 而且… dùng để biểu thị quan hệ tăng tiến, tức là:
Vế trước nêu một đặc điểm, hành động hoặc tình huống
Vế sau bổ sung thêm một đặc điểm mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc nổi bật hơn
Ý nghĩa trong tiếng Việt:
“không những…, mà còn…”
“không chỉ…, mà còn…”
Điểm quan trọng:
Vế sau (sau 而且) luôn là phần được nhấn mạnh hơn
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
不 (bù)
Nghĩa: không
Là phó từ phủ định
但 (dàn)
Nghĩa: chỉ, đơn thuần là
Khi kết hợp với 不 → 不但 mang nghĩa:
“không chỉ”, “không những”
不但 (bùdàn)
Mang nghĩa:
“không chỉ…”, “không những…”
Dùng để mở đầu vế thứ nhất
而 (ér)
Nghĩa: mà, và (liên kết)
Dùng để nối hai phần câu
且 (qiě)
Nghĩa: lại còn, hơn nữa
而且 (érqiě)
Mang nghĩa:
“mà còn”, “hơn nữa”, “lại còn”
Dùng để dẫn vế thứ hai có mức độ mạnh hơn
3. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
不但 + mệnh đề 1, 而且 + mệnh đề 2
Trong đó:
Mệnh đề 2 thường mạnh hơn hoặc quan trọng hơn mệnh đề 1
4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Biểu thị tăng tiến rõ ràng
Khác với 还 (chỉ bổ sung), cấu trúc này:
có tính logic chặt chẽ
mang sắc thái trang trọng hơn
nhấn mạnh rõ sự “tăng cấp”
4.2. Hai vế thường song song về cấu trúc
Ví dụ:
他不但会说中文,而且会写中文。
4.3. Chủ ngữ có thể giống hoặc khác nhau
Giống: thường dùng nhất
Khác: cần lặp lại chủ ngữ
4.4. Có thể lược bỏ 而且 trong khẩu ngữ
Nhưng trong văn viết nên giữ đầy đủ
5. So sánh với 还
还: bổ sung thông tin
不但…,而且…: tăng tiến rõ ràng, logic chặt
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
他不但聪明,而且很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
她不但漂亮,而且很善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn rất tốt bụng.
他不但会说中文,而且会写中文。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì xiě Zhōngwén.
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Trung mà còn viết được.
这个地方不但漂亮,而且很安静。
Zhège dìfang bùdàn piàoliang, érqiě hěn ānjìng.
Nơi này không chỉ đẹp mà còn rất yên tĩnh.
他不但学习好,而且工作也很好。
Tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě gōngzuò yě hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ học tốt mà còn làm việc tốt.
她不但会唱歌,而且会跳舞。
Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.
他不但来得早,而且准备得很好。
Tā bùdàn lái de zǎo, érqiě zhǔnbèi de hěn hǎo.
Anh ấy không những đến sớm mà còn chuẩn bị rất tốt.
我不但喜欢你,而且很尊重你。
Wǒ bùdàn xǐhuān nǐ, érqiě hěn zūnzhòng nǐ.
Tôi không chỉ thích bạn mà còn rất tôn trọng bạn.
他不但帮助我,而且一直支持我。
Tā bùdàn bāngzhù wǒ, érqiě yīzhí zhīchí wǒ.
Anh ấy không chỉ giúp tôi mà còn luôn ủng hộ tôi.
她不但努力,而且很有耐心。
Tā bùdàn nǔlì, érqiě hěn yǒu nàixīn.
Cô ấy không chỉ chăm chỉ mà còn rất kiên nhẫn.
他不但不生气,而且还笑了。
Tā bùdàn bù shēngqì, érqiě hái xiào le.
Anh ấy không những không giận mà còn cười.
这个问题不但复杂,而且很重要。
Zhège wèntí bùdàn fùzá, érqiě hěn zhòngyào.
Vấn đề này không chỉ phức tạp mà còn rất quan trọng.
他不但迟到,而且没有道歉。
Tā bùdàn chídào, érqiě méiyǒu dàoqiàn.
Anh ấy không những đến muộn mà còn không xin lỗi.
她不但没来,而且也没打电话。
Tā bùdàn méi lái, érqiě yě méi dǎ diànhuà.
Cô ấy không những không đến mà cũng không gọi điện.
他不但工作努力,而且学习认真。
Tā bùdàn gōngzuò nǔlì, érqiě xuéxí rènzhēn.
Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn học tập nghiêm túc.
我不但认识他,而且很了解他。
Wǒ bùdàn rènshi tā, érqiě hěn liǎojiě tā.
Tôi không chỉ biết anh ấy mà còn hiểu rõ anh ấy.
他不但身体好,而且精神也很好。
Tā bùdàn shēntǐ hǎo, érqiě jīngshén yě hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ khỏe mạnh mà còn tinh thần tốt.
她不但工作能力强,而且人也很好。
Tā bùdàn gōngzuò nénglì qiáng, érqiě rén yě hěn hǎo.
Cô ấy không chỉ năng lực tốt mà còn là người tốt.
他不但会开车,而且开得很好。
Tā bùdàn huì kāichē, érqiě kāi de hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn lái rất giỏi.
我不但喜欢音乐,而且喜欢运动。
Wǒ bùdàn xǐhuān yīnyuè, érqiě xǐhuān yùndòng.
Tôi không chỉ thích âm nhạc mà còn thích thể thao.
他不但说得好,而且写得也好。
Tā bùdàn shuō de hǎo, érqiě xiě de yě hǎo.
Anh ấy không chỉ nói tốt mà còn viết tốt.
她不但会做饭,而且做得很好吃。
Tā bùdàn huì zuòfàn, érqiě zuò de hěn hǎochī.
Cô ấy không chỉ biết nấu ăn mà còn nấu rất ngon.
他不但没有放弃,而且更加努力。
Tā bùdàn méiyǒu fàngqì, érqiě gèngjiā nǔlì.
Anh ấy không những không bỏ cuộc mà còn càng cố gắng hơn.
这个地方不但交通方便,而且环境很好。
Zhège dìfang bùdàn jiāotōng fāngbiàn, érqiě huánjìng hěn hǎo.
Nơi này không chỉ giao thông thuận tiện mà còn môi trường tốt.
他不但理解了,而且还能解释。
Tā bùdàn lǐjiě le, érqiě hái néng jiěshì.
Anh ấy không chỉ hiểu mà còn có thể giải thích.
她不但学习好,而且人缘很好。
Tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě rényuán hěn hǎo.
Cô ấy không chỉ học tốt mà còn được mọi người yêu mến.
他不但很高,而且很帅。
Tā bùdàn hěn gāo, érqiě hěn shuài.
Anh ấy không chỉ cao mà còn đẹp trai.
我不但完成了任务,而且提前完成了。
Wǒ bùdàn wánchéng le rènwù, érqiě tíqián wánchéng le.
Tôi không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn hoàn thành sớm.
他不但来了,而且带了礼物。
Tā bùdàn lái le, érqiě dài le lǐwù.
Anh ấy không những đến mà còn mang quà.
她不但参加了,而且表现很好。
Tā bùdàn cānjiā le, érqiě biǎoxiàn hěn hǎo.
Cô ấy không chỉ tham gia mà còn thể hiện rất tốt.
他不但不反对,而且支持我们。
Tā bùdàn bù fǎnduì, érqiě zhīchí wǒmen.
Anh ấy không những không phản đối mà còn ủng hộ chúng tôi.
这个方法不但简单,而且有效。
Zhège fāngfǎ bùdàn jiǎndān, érqiě yǒuxiào.
Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả.
他不但很忙,而且压力很大。
Tā bùdàn hěn máng, érqiě yālì hěn dà.
Anh ấy không chỉ bận mà còn áp lực lớn.
她不但来了,而且还帮忙了。
Tā bùdàn lái le, érqiě hái bāngmáng le.
Cô ấy không những đến mà còn giúp đỡ.
他不但喜欢学习,而且喜欢思考。
Tā bùdàn xǐhuān xuéxí, érqiě xǐhuān sīkǎo.
Anh ấy không chỉ thích học mà còn thích suy nghĩ.
我不但看过,而且很喜欢。
Wǒ bùdàn kàn guò, érqiě hěn xǐhuān.
Tôi không chỉ đã xem mà còn rất thích.
他不但有经验,而且有能力。
Tā bùdàn yǒu jīngyàn, érqiě yǒu nénglì.
Anh ấy không chỉ có kinh nghiệm mà còn có năng lực.
她不但聪明,而且很细心。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn xìxīn.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất cẩn thận.
他不但完成了工作,而且做得很好。
Tā bùdàn wánchéng le gōngzuò, érqiě zuò de hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ hoàn thành công việc mà còn làm rất tốt.
我不但理解了,而且记住了。
Wǒ bùdàn lǐjiě le, érqiě jì zhù le.
Tôi không chỉ hiểu mà còn ghi nhớ được.
7. Tổng kết sâu
Cấu trúc 不但…, 而且… là một trong những cách diễn đạt tăng tiến quan trọng nhất trong tiếng Trung vì:
thể hiện logic rõ ràng
nhấn mạnh sự “tăng cấp” giữa hai ý
dùng nhiều trong cả nói và viết
Bản chất:
不但: mở đầu, giới hạn “không chỉ”
而且: nâng cấp, bổ sung mạnh hơn
Có thể hiểu sâu:
Người nói dùng cấu trúc này để nói rằng:
“không dừng lại ở mức đó, mà còn có một mức cao hơn nữa”
Cấu trúc câu phức tăng tiến “不但...而且...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 不但...而且... (bùdàn... érqiě...) là một trong những cấu trúc câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến (递进复句 - dìjìn fùjù) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại.
Nó được dùng để nhấn mạnh:
“Không chỉ... mà còn...” hoặc “Không những... mà lại...”
Phần sau 不但 là nội dung cơ bản (thường là điều mọi người đã biết hoặc ít quan trọng hơn).
Phần sau 而且 là nội dung bổ sung, tăng tiến, mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc mang tính khẳng định cao hơn. Cấu trúc này giúp câu nói thêm thuyết phục, nhấn mạnh và có chiều sâu.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
不 (bù)
Âm đọc: bù (thanh 4, giọng trầm).
Nghĩa gốc: phủ định “không”, “chẳng”, “không có”.
Trong cấu trúc này: dùng để tạo phủ định cho “但”, biến thành “không chỉ”.
但 (dàn)
Âm đọc: dàn (thanh 4).
Nghĩa gốc: “nhưng”, “thế nhưng”, “chỉ là”. Trong cổ văn và một số thành ngữ, “但” còn mang nghĩa “chỉ” (only).
Trong 不但: kết hợp với “不” → “không chỉ”, “không những”, “không đơn thuần là”. Đây là nghĩa cố định của cụm từ, không còn nghĩa “nhưng” nữa.
而 (ér)
Âm đọc: ér (thanh 2, giọng cao lên).
Nghĩa gốc: liên từ nối hai vế, có thể dịch là “mà”, “và”, “nhưng”, “thế mà”. Nó mang tính chuyển tiếp mượt mà, không đột ngột.
Trong 而且: đóng vai trò nối hai ý, tạo sự tiếp nối tự nhiên.
且 (qiě)
Âm đọc: qiě (thanh 3, giọng trầm xuống).
Nghĩa gốc: “và”, “hơn nữa”, “mà lại”, “vả lại”. Trong cổ văn thường dùng để chỉ sự bổ sung hoặc tăng thêm.
Trong 而且: kết hợp với “而” → “mà còn”, “hơn nữa”, “và lại”, “mà lại còn”.
Tổng hợp nghĩa của hai cụm từ:
不但 = không chỉ / không những
而且 = mà còn / hơn nữa / và lại
→ Cả cụm 不但...而且... = “Không chỉ A, mà còn B” (B mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc bổ sung thêm cho A).
Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ
Vị trí:
“不但” đứng trước vế thứ nhất.
“而且” đứng trước vế thứ hai.
Nếu chủ ngữ giống nhau → đặt chủ ngữ trước “不但”.
Nếu chủ ngữ khác nhau → chủ ngữ thứ hai có thể đặt sau “而且” hoặc trước “而且”.
Có thể dùng với:
Tính từ (adjective)
Động từ (verb)
Danh từ / cụm danh từ
Câu có “还 / 也 / 更 / 甚至” để tăng cường (rất phổ biến).
Lưu ý quan trọng:
Phần sau “而且” thường mang tính tích cực hơn hoặc mạnh hơn.
Không dùng khi hai vế đối lập hoàn toàn (lúc đó dùng “不但...反而...”).
Có thể dùng trong câu phủ định, nhưng phần sau “而且” thường vẫn là nội dung khẳng định thêm.
Rất hay dùng trong văn nói, bài văn nghị luận, giới thiệu, quảng cáo.
40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch tiếng Việt)
Nhóm 1-10: Tính cách, phẩm chất con người
他不但聪明,而且勤奋。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě qínfèn.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.
她不但漂亮,而且善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn tốt bụng.
李老师不但有耐心,而且很有幽默感。
Lǐ lǎoshī bùdàn yǒu nàixīn, érqiě hěn yǒu yōumògǎn.
Thầy Li không chỉ kiên nhẫn mà còn rất hài hước.
我哥哥不但会说英语,而且会说日语和韩语。
Wǒ gēge bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě huì shuō Rìyǔ hé Hányǔ.
Anh trai tôi không chỉ nói tiếng Anh mà còn nói tiếng Nhật và Hàn.
这个孩子不但听话,而且很懂事。
Zhège háizi bùdàn tīnghuà, érqiě hěn dǒngshì.
Đứa trẻ này không chỉ nghe lời mà còn rất hiểu chuyện.
她不但会唱歌,而且会跳舞和弹钢琴。
Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ hé tán gāngqín.
Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy đẹp và chơi piano.
他不但勇敢,而且非常有责任心。
Tā bùdàn yǒnggǎn, érqiě fēicháng yǒu zérènxīn.
Anh ấy không chỉ dũng cảm mà còn cực kỳ có trách nhiệm.
妈妈不但做饭好吃,而且把家收拾得特别干净。
Māma bùdàn zuòfàn hǎochī, érqiě bǎ jiā shōushí de tèbié gānjìng.
Mẹ không chỉ nấu ngon mà còn dọn nhà rất sạch sẽ.
这个学生不但学习好,而且体育也很优秀。
Zhège xuésheng bùdàn xuéxí hǎo, érqiě tǐyù yě hěn yōuxiù.
Học sinh này không chỉ học giỏi mà thể thao cũng xuất sắc.
他不但长得帅,而且性格特别好。
Tā bùdàn zhǎng de shuài, érqiě xìnggé tèbié hǎo.
Anh ấy không chỉ đẹp trai mà tính cách còn cực kỳ tốt.
Nhóm 11-20: Học tập, công việc, thành tích
这本书不但内容丰富,而且语言简单易懂。
Zhè běn shū bùdàn nèiróng fēngfù, érqiě yǔyán jiǎndān yìdǒng.
Cuốn sách này không chỉ nội dung phong phú mà ngôn ngữ còn đơn giản dễ hiểu.
他不但通过了考试,而且拿了第一名。
Tā bùdàn tōngguò le kǎoshì, érqiě ná le dìyī míng.
Anh ấy không chỉ thi đậu mà còn đạt hạng nhất.
公司不但给我们发奖金,而且还组织了旅游。
Gōngsī bùdàn gěi wǒmen fā jiǎngjīn, érqiě hái zǔzhī le lǚyóu.
Công ty không chỉ thưởng tiền mà còn tổ chức du lịch.
她不但会用电脑,而且精通编程。
Tā bùdàn huì yòng diànnǎo, érqiě jīngtōng biānchéng.
Cô ấy không chỉ dùng máy tính mà còn thành thạo lập trình.
这个项目不但按时完成,而且质量超过了预期。
Zhège xiàngmù bùdàn ànshí wánchéng, érqiě zhìliàng chāoguò le yùqī.
Dự án này không chỉ hoàn thành đúng hạn mà chất lượng còn vượt mong đợi.
老师不但讲解清楚,而且还给我们很多练习题。
Lǎoshī bùdàn jiǎngjiě qīngchu, érqiě hái gěi wǒmen hěn duō liànxítí.
Thầy không chỉ giảng rõ mà còn cho chúng tôi rất nhiều bài tập.
他不但工作努力,而且总是帮助同事。
Tā bùdàn gōngzuò nǔlì, érqiě zǒngshì bāngzhù tóngshì.
Anh ấy không chỉ làm việc chăm chỉ mà còn luôn giúp đỡ đồng nghiệp.
这家餐厅不但菜好吃,而且服务特别周到。
Zhè jiā cāntīng bùdàn cài hǎochī, érqiě fúwù tèbié zhōudào.
Nhà hàng này không chỉ món ăn ngon mà dịch vụ còn cực kỳ chu đáo.
她不但获得了奖学金,而且被名牌大学录取了。
Tā bùdàn huòdé le jiǎngxuéjīn, érqiě bèi míngpái dàxué lùqǔ le.
Cô ấy không chỉ nhận học bổng mà còn được đại học danh tiếng nhận vào.
这个软件不但免费,而且功能非常强大。
Zhège ruǎnjiàn bùdàn miǎnfèi, érqiě gōngnéng fēicháng qiángdà.
Phần mềm này không chỉ miễn phí mà chức năng còn cực kỳ mạnh.
Nhóm 21-30: Cuộc sống hàng ngày, sở thích, cảm xúc
昨天不但下雨,而且刮大风。
Zuótiān bùdàn xiàyǔ, érqiě guā dàfēng.
Hôm qua không chỉ mưa mà còn gió lớn.
我不但喜欢喝咖啡,而且喜欢自己磨咖啡豆。
Wǒ bùdàn xǐhuān hē kāfēi, érqiě xǐhuān zìjǐ mó kāfēi dòu.
Tôi không chỉ thích uống cà phê mà còn thích tự xay hạt cà phê.
她不但会做中餐,而且会做西餐和日本菜。
Tā bùdàn huì zuò zhōngcān, érqiě huì zuò xīcān hé Rìběn cài.
Cô ấy không chỉ nấu món Trung mà còn nấu Tây và Nhật.
这个公园不但风景漂亮,而且空气很清新。
Zhège gōngyuán bùdàn fēngjǐng piàoliang, érqiě kōngqì hěn qīngxīn.
Công viên này không chỉ cảnh đẹp mà không khí còn rất trong lành.
他不但爱看书,而且每周都去图书馆借书。
Tā bùdàn ài kànshū, érqiě měi zhōu dōu qù túshūguǎn jièshū.
Anh ấy không chỉ thích đọc sách mà còn đi thư viện mượn sách mỗi tuần.
妈妈不但给我买了新衣服,而且还给我买了新鞋。
Māma bùdàn gěi wǒ mǎi le xīn yīfu, érqiě hái gěi wǒ mǎi le xīn xié.
Mẹ không chỉ mua quần áo mới mà còn mua giày mới cho tôi.
今天不但很热,而且湿度也很高。
Jīntiān bùdàn hěn rè, érqiě shīdù yě hěn gāo.
Hôm nay không chỉ nóng mà độ ẩm còn rất cao.
他不但会修电脑,而且还会修手机和电视。
Tā bùdàn huì xiū diànnǎo, érqiě hái huì xiū shǒujī hé diànshì.
Anh ấy không chỉ sửa máy tính mà còn sửa điện thoại và TV.
这个城市不但现代化,而且保留了很多传统文化。
Zhège chéngshì bùdàn xiàndài huà, érqiě bǎoliú le hěn duō chuántǒng wénhuà.
Thành phố này không chỉ hiện đại mà còn giữ được rất nhiều văn hóa truyền thống.
她不但会说普通话,而且普通话说得非常标准。
Tā bùdàn huì shuō pǔtōnghuà, érqiě pǔtōnghuà shuō de fēicháng biāozhǔn.
Cô ấy không chỉ nói tiếng phổ thông mà còn nói rất chuẩn.
Nhóm 31-40: Tình huống nâng cao, trừu tượng, so sánh
学习汉语不但要多听多说,而且要多读多写。
Xuéxí Hànyǔ bùdàn yào duō tīng duō shuō, érqiě yào duō dú duō xiě.
Học tiếng Trung không chỉ phải nghe nói nhiều mà còn phải đọc viết nhiều.
这个决定不但正确,而且非常及时。
Zhège juédìng bùdàn zhèngquè, érqiě fēicháng jíshí.
Quyết định này không chỉ đúng mà còn rất kịp thời.
他不但帮助了我,而且还鼓励我继续努力。
Tā bùdàn bāngzhù le wǒ, érqiě hái gǔlì wǒ jìxù nǔlì.
Anh ấy không chỉ giúp tôi mà còn khuyến khích tôi tiếp tục cố gắng.
这部电影不但剧情精彩,而且演员演技一流。
Zhè bù diànyǐng bùdàn jùqíng jīngcǎi, érqiě yǎnyuán yǎnjì yīliú.
Bộ phim này không chỉ cốt truyện hay mà diễn viên còn diễn xuất hạng nhất.
环境保护不但需要政府努力,而且需要每个人参与。
Huánjìng bǎohù bùdàn xūyào zhèngfǔ nǔlì, érqiě xūyào měi gè rén cānyù.
Bảo vệ môi trường không chỉ cần chính phủ nỗ lực mà còn cần mỗi người tham gia.
她不但长大了,而且变得越来越独立。
Tā bùdàn zhǎngdà le, érqiě biàn de yuè lái yuè dúlì.
Cô ấy không chỉ lớn lên mà còn trở nên ngày càng độc lập.
这个方法不但简单,而且效果非常好。
Zhège fāngfǎ bùdàn jiǎndān, érqiě xiàoguǒ fēicháng hǎo.
Phương pháp này không chỉ đơn giản mà hiệu quả còn cực kỳ tốt.
他不但懂技术,而且有很强的领导能力。
Tā bùdàn dǒng jìshù, érqiě yǒu hěn qiáng de lǐngdǎo nénglì.
Anh ấy không chỉ am hiểu kỹ thuật mà còn có năng lực lãnh đạo rất mạnh.
旅行不但能放松心情,而且能开阔眼界。
Lǚxíng bùdàn néng fàngsōng xīnqíng, érqiě néng kāikuò yǎnjiè.
Du lịch không chỉ giúp thư giãn tinh thần mà còn mở rộng tầm nhìn.
真正的友情不但互相帮助,而且能一起分享快乐和痛苦。
Zhēnzhèng de yǒuqíng bùdàn hùxiāng bāngzhù, érqiě néng yīqǐ fēnxiǎng kuàilè hé tòngkǔ.
Tình bạn chân thành không chỉ giúp đỡ lẫn nhau mà còn có thể cùng chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.
I. Khái niệm về cấu trúc 不但…,而且…
Trong tiếng Trung, cấu trúc 不但…,而且… là một dạng câu phức tăng tiến (递进复句) rất quan trọng, dùng để biểu đạt:
không chỉ có đặc điểm A
mà còn có thêm đặc điểm B (thường mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc bổ sung rõ hơn)
Hiểu theo tiếng Việt:
不但…,而且… = không những… mà còn…
Bản chất của cấu trúc này là:
vế trước: nêu một đặc điểm đã đủ đáng chú ý
vế sau: bổ sung thêm một đặc điểm khác cùng chiều và thường mạnh hơn
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 不但 (bùdàn)
Phân tích từng chữ:
不 (bù): không
但 (dàn): chỉ, chỉ là
Khi kết hợp lại:
不但 = không chỉ, không những
Ý nghĩa:
phủ định sự “chỉ có một”
mở ra khả năng còn điều khác phía sau
2. 而且 (érqiě)
Phân tích từng chữ:
而 (ér): mà, và (liên kết hai vế câu)
且 (qiě): lại còn, thêm nữa
Khi kết hợp lại:
而且 = mà còn, hơn nữa, lại còn
Ý nghĩa:
bổ sung thông tin
tăng mức độ hoặc số lượng
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
不但 + Mệnh đề 1, 而且 + Mệnh đề 2
Trong đó:
Mệnh đề 1: đặc điểm thứ nhất
Mệnh đề 2: đặc điểm thứ hai (thường mạnh hơn, quan trọng hơn)
IV. Cách dùng chi tiết
1. Biểu thị tăng tiến
Đây là chức năng chính:
đã có A
lại còn thêm B
Ví dụ tư duy:
đẹp → còn thông minh
rẻ → còn tốt
2. Hai vế phải cùng hướng
Rất quan trọng:
không được đối lập
phải bổ sung cùng chiều
Sai về logic:
不但很好,而且很差
Đúng:
不但很好,而且很便宜
3. Vế sau thường quan trọng hơn
Trong nhiều trường hợp:
thông tin sau 而且 là trọng tâm
4. Có thể lược bỏ 而且 trong khẩu ngữ
Ví dụ:
不但好,还便宜
5. Có thể kết hợp với các từ như 也, 还, 更
Ví dụ:
不但会说,而且也会写
不但漂亮,而且更聪明
V. Các biến thể tương đương
不仅…,而且…
不但…,还…
不但…,也…
Tất cả đều mang nghĩa:
không những… mà còn…
VI. Ý nghĩa tư duy
Cấu trúc này thể hiện:
sự liệt kê tăng dần
nhấn mạnh nhiều ưu điểm / nhiều đặc điểm
dùng rất nhiều trong mô tả, thuyết phục, quảng cáo
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
他不但聪明,而且很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
她不但漂亮,而且很善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn tốt bụng.
这个地方不但很美,而且很安静。
Zhège dìfang bùdàn hěn měi, érqiě hěn ānjìng.
Nơi này không chỉ đẹp mà còn yên tĩnh.
他不但会说中文,而且会说英文。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Anh.
这个工作不但轻松,而且工资高。
Zhège gōngzuò bùdàn qīngsōng, érqiě gōngzī gāo.
Công việc này không chỉ nhẹ nhàng mà còn lương cao.
他不但有钱,而且很大方。
Tā bùdàn yǒu qián, érqiě hěn dàfāng.
Anh ấy không chỉ có tiền mà còn hào phóng.
这本书不但有意思,而且很实用。
Zhè běn shū bùdàn yǒu yìsi, érqiě hěn shíyòng.
Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn hữu ích.
她不但学习好,而且常常帮助别人。
Tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě chángcháng bāngzhù biérén.
Cô ấy không chỉ học giỏi mà còn hay giúp người khác.
他不但工作认真,而且很负责。
Tā bùdàn gōngzuò rènzhēn, érqiě hěn fùzé.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc mà còn có trách nhiệm.
这个菜不但好吃,而且不贵。
Zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě bù guì.
Món này không chỉ ngon mà còn không đắt.
他不但会开车,而且会修车。
Tā bùdàn huì kāichē, érqiě huì xiū chē.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn biết sửa xe.
她不但会唱歌,而且会跳舞。
Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.
他不但喜欢运动,而且喜欢旅游。
Tā bùdàn xǐhuan yùndòng, érqiě xǐhuan lǚyóu.
Anh ấy không chỉ thích thể thao mà còn thích du lịch.
我不但喜欢学习,而且喜欢看书。
Wǒ bùdàn xǐhuan xuéxí, érqiě xǐhuan kàn shū.
Tôi không chỉ thích học mà còn thích đọc sách.
他不但有经验,而且很细心。
Tā bùdàn yǒu jīngyàn, érqiě hěn xìxīn.
Anh ấy không chỉ có kinh nghiệm mà còn cẩn thận.
这个问题不但难,而且很复杂。
Zhège wèntí bùdàn nán, érqiě hěn fùzá.
Vấn đề này không chỉ khó mà còn phức tạp.
这件事不但重要,而且很紧急。
Zhè jiàn shì bùdàn zhòngyào, érqiě hěn jǐnjí.
Việc này không chỉ quan trọng mà còn khẩn cấp.
他不但高,而且很帅。
Tā bùdàn gāo, érqiě hěn shuài.
Anh ấy không chỉ cao mà còn đẹp trai.
她不但瘦,而且很健康。
Tā bùdàn shòu, érqiě hěn jiànkāng.
Cô ấy không chỉ gầy mà còn khỏe mạnh.
他不但快,而且很准。
Tā bùdàn kuài, érqiě hěn zhǔn.
Anh ấy không chỉ nhanh mà còn chính xác.
这个地方不但好,而且很方便。
Zhège dìfang bùdàn hǎo, érqiě hěn fāngbiàn.
Nơi này không chỉ tốt mà còn tiện lợi.
他不但认真,而且很有耐心。
Tā bùdàn rènzhēn, érqiě hěn yǒu nàixīn.
Anh ấy không chỉ nghiêm túc mà còn rất kiên nhẫn.
我不但忙,而且还要学习。
Wǒ bùdàn máng, érqiě hái yào xuéxí.
Tôi không chỉ bận mà còn phải học.
他不但累,而且没有休息。
Tā bùdàn lèi, érqiě méiyǒu xiūxi.
Anh ấy không chỉ mệt mà còn không nghỉ.
你不但聪明,而且这么努力。
Nǐ bùdàn cōngmíng, érqiě zhème nǔlì.
Bạn không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ như vậy.
他不但已经很好了,而且还想更好。
Tā bùdàn yǐjīng hěn hǎo le, érqiě hái xiǎng gèng hǎo.
Anh ấy không chỉ đã tốt mà còn muốn tốt hơn nữa.
这个计划不但可行,而且很有效。
Zhège jìhuà bùdàn kěxíng, érqiě hěn yǒuxiào.
Kế hoạch này không chỉ khả thi mà còn hiệu quả.
他不但理解,而且支持我。
Tā bùdàn lǐjiě, érqiě zhīchí wǒ.
Anh ấy không chỉ hiểu mà còn ủng hộ tôi.
她不但来了,而且带了礼物。
Tā bùdàn lái le, érqiě dài le lǐwù.
Cô ấy không chỉ đến mà còn mang quà.
他不但听懂了,而且记住了。
Tā bùdàn tīng dǒng le, érqiě jì zhù le.
Anh ấy không chỉ hiểu mà còn ghi nhớ.
我不但完成了,而且做得很好。
Wǒ bùdàn wánchéng le, érqiě zuò de hěn hǎo.
Tôi không chỉ hoàn thành mà còn làm rất tốt.
他不但参加了,而且表现很好。
Tā bùdàn cānjiā le, érqiě biǎoxiàn hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ tham gia mà còn thể hiện tốt.
她不但喜欢,而且非常热爱。
Tā bùdàn xǐhuan, érqiě fēicháng rè'ài.
Cô ấy không chỉ thích mà còn rất yêu thích.
他不但来了,而且很早就来了。
Tā bùdàn lái le, érqiě hěn zǎo jiù lái le.
Anh ấy không chỉ đến mà còn đến rất sớm.
这个产品不但好,而且很受欢迎。
Zhège chǎnpǐn bùdàn hǎo, érqiě hěn shòu huānyíng.
Sản phẩm này không chỉ tốt mà còn rất được ưa chuộng.
他不但会,而且做得很好。
Tā bùdàn huì, érqiě zuò de hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ biết mà còn làm rất tốt.
她不但理解,而且解释得很清楚。
Tā bùdàn lǐjiě, érqiě jiěshì de hěn qīngchǔ.
Cô ấy không chỉ hiểu mà còn giải thích rõ ràng.
我不但知道,而且记得很清楚。
Wǒ bùdàn zhīdào, érqiě jì de hěn qīngchǔ.
Tôi không chỉ biết mà còn nhớ rất rõ.
他不但学习,而且思考。
Tā bùdàn xuéxí, érqiě sīkǎo.
Anh ấy không chỉ học mà còn suy nghĩ.
她不但努力,而且坚持到底。
Tā bùdàn nǔlì, érqiě jiānchí dàodǐ.
Cô ấy không chỉ cố gắng mà còn kiên trì đến cùng.
VIII. Tổng kết sâu
Cấu trúc 不但…,而且… là một cấu trúc cực kỳ quan trọng để:
biểu đạt tăng tiến
liệt kê nhiều đặc điểm cùng chiều
nhấn mạnh ưu điểm hoặc hành động
Bản chất của cấu trúc này là:
phủ định “chỉ có một”
khẳng định “còn nhiều hơn nữa”
Nó được dùng rất nhiều trong:
giao tiếp
viết luận
thuyết phục
mô tả con người, sự vật
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
Cấu trúc 不但……而且…… là một dạng câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến (递进关系) trong tiếng Trung.
Cấu trúc tổng quát:
不但 + Mệnh đề 1 ,而且 + Mệnh đề 2
Ý nghĩa tiếng Việt tương đương:
“không những… mà còn…”
“không chỉ… mà còn…”
Mệnh đề thứ hai thường có mức độ cao hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn so với mệnh đề thứ nhất.
II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa: không
Là phó từ phủ định
2. 但 (dàn)
Nghĩa: chỉ, chỉ là
Khi đi với 不 tạo thành 不但 mang nghĩa “không chỉ”
3. 不但 (bùdàn)
Nghĩa: không những, không chỉ
Dùng để mở đầu cho ý thứ nhất
4. 而且 (érqiě)
而 (ér): mà, và (liên từ nối)
且 (qiě): lại, còn, thêm nữa
Khi kết hợp lại:
而且 = mà còn, hơn nữa
III. Bản chất logic của câu
Cấu trúc này thể hiện hai ý:
Ý thứ nhất: một đặc điểm, hành động hoặc trạng thái
Ý thứ hai: bổ sung thêm một đặc điểm khác, thường mạnh hơn hoặc đáng chú ý hơn
Quan hệ giữa hai vế là tăng tiến, không phải đối lập.
IV. Đặc điểm sử dụng quan trọng
Hai vế phải có quan hệ logic rõ ràng, thường cùng chủ ngữ
Vế sau thường mang tính:
nhấn mạnh hơn
quan trọng hơn
bất ngờ hơn
Có thể dùng với:
tính từ
động từ
danh từ
mệnh đề hoàn chỉnh
Có thể biến thể:
不但……还……
不仅……而且……
V. Các lỗi thường gặp
Hai vế không có quan hệ tăng tiến
Vế sau không mạnh hơn vế trước
Dùng sai trật tự hoặc thiếu 而且
Cần đảm bảo rằng ý sau phải bổ sung và nâng cao ý trước.
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
他不但聪明,而且很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.
这个地方不但漂亮,而且很安静。
Zhège dìfang bùdàn piàoliang, érqiě hěn ānjìng.
Nơi này không chỉ đẹp mà còn rất yên tĩnh.
她不但温柔,而且很体贴。
Tā bùdàn wēnróu, érqiě hěn tǐtiē.
Cô ấy không chỉ dịu dàng mà còn rất chu đáo.
他不但会说中文,而且会写汉字。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
这本书不但好,而且很有意思。
Zhè běn shū bùdàn hǎo, érqiě hěn yǒu yìsi.
Cuốn sách này không chỉ hay mà còn rất thú vị.
他不但工作认真,而且很负责。
Tā bùdàn gōngzuò rènzhēn, érqiě hěn fùzé.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc mà còn rất có trách nhiệm.
这个问题不但重要,而且很复杂。
Zhège wèntí bùdàn zhòngyào, érqiě hěn fùzá.
Vấn đề này không chỉ quan trọng mà còn rất phức tạp.
他不但喜欢运动,而且喜欢旅行。
Tā bùdàn xǐhuān yùndòng, érqiě xǐhuān lǚxíng.
Anh ấy không chỉ thích thể thao mà còn thích du lịch.
她不但漂亮,而且很善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh mà còn rất tốt bụng.
这个地方不但方便,而且很安全。
Zhège dìfang bùdàn fāngbiàn, érqiě hěn ānquán.
Nơi này không chỉ tiện mà còn rất an toàn.
他不但学习好,而且人也很好。
Tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě rén yě hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn là người tốt.
这个手机不但便宜,而且很好用。
Zhège shǒujī bùdàn piányi, érqiě hěn hǎo yòng.
Điện thoại này không chỉ rẻ mà còn rất dễ dùng.
她不但努力,而且有天赋。
Tā bùdàn nǔlì, érqiě yǒu tiānfù.
Cô ấy không chỉ chăm chỉ mà còn có năng khiếu.
他不但很忙,而且还要加班。
Tā bùdàn hěn máng, érqiě hái yào jiābān.
Anh ấy không chỉ bận mà còn phải tăng ca.
天气不但冷,而且下雨。
Tiānqì bùdàn lěng, érqiě xiàyǔ.
Thời tiết không chỉ lạnh mà còn mưa.
他不但累,而且还继续工作。
Tā bùdàn lèi, érqiě hái jìxù gōngzuò.
Anh ấy không chỉ mệt mà còn tiếp tục làm việc.
我不但喜欢这里,而且想再来。
Wǒ bùdàn xǐhuān zhèlǐ, érqiě xiǎng zài lái.
Tôi không chỉ thích nơi này mà còn muốn quay lại.
他不但年轻,而且有经验。
Tā bùdàn niánqīng, érqiě yǒu jīngyàn.
Anh ấy không chỉ trẻ mà còn có kinh nghiệm.
这个工作不但难,而且很累。
Zhège gōngzuò bùdàn nán, érqiě hěn lèi.
Công việc này không chỉ khó mà còn mệt.
她不但开心,而且还笑了。
Tā bùdàn kāixīn, érqiě hái xiào le.
Cô ấy không chỉ vui mà còn cười nữa.
他不但很忙,而且还来帮我。
Tā bùdàn hěn máng, érqiě hái lái bāng wǒ.
Anh ấy không chỉ bận mà còn đến giúp tôi.
我不但吃饱了,而且还吃了很多。
Wǒ bùdàn chī bǎo le, érqiě hái chī le hěn duō.
Tôi không chỉ no mà còn ăn rất nhiều.
他不但不生气,而且很高兴。
Tā bùdàn bù shēngqì, érqiě hěn gāoxìng.
Anh ấy không những không giận mà còn rất vui.
这个问题不但难,而且还很复杂。
Zhège wèntí bùdàn nán, érqiě hái hěn fùzá.
Vấn đề này không chỉ khó mà còn rất phức tạp.
她不但漂亮,而且很聪明。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn cōngmíng.
Cô ấy không chỉ xinh mà còn thông minh.
他不但有钱,而且很大方。
Tā bùdàn yǒu qián, érqiě hěn dàfāng.
Anh ấy không chỉ giàu mà còn hào phóng.
这个地方不但远,而且不好找。
Zhège dìfang bùdàn yuǎn, érqiě bù hǎo zhǎo.
Nơi này không chỉ xa mà còn khó tìm.
他不但累,而且不休息。
Tā bùdàn lèi, érqiě bù xiūxi.
Anh ấy không chỉ mệt mà còn không nghỉ.
我不但说了,而且说得很清楚。
Wǒ bùdàn shuō le, érqiě shuō de hěn qīngchǔ.
Tôi không chỉ nói mà còn nói rất rõ.
他不但忙,而且还接电话。
Tā bùdàn máng, érqiě hái jiē diànhuà.
Anh ấy không chỉ bận mà còn nghe điện thoại.
这个菜不但好吃,而且不贵。
Zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě bú guì.
Món này không chỉ ngon mà còn không đắt.
他不但认真,而且很细心。
Tā bùdàn rènzhēn, érqiě hěn xìxīn.
Anh ấy không chỉ nghiêm túc mà còn cẩn thận.
她不但漂亮,而且很自信。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn zìxìn.
Cô ấy không chỉ xinh mà còn tự tin.
他不但努力,而且坚持不懈。
Tā bùdàn nǔlì, érqiě jiānchí bú xiè.
Anh ấy không chỉ chăm chỉ mà còn kiên trì.
这个计划不但好,而且可以改进。
Zhège jìhuà bùdàn hǎo, érqiě kěyǐ gǎijìn.
Kế hoạch này không chỉ tốt mà còn có thể cải thiện.
他不但聪明,而且很幽默。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn yōumò.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn hài hước.
我不但累,而且还得工作。
Wǒ bùdàn lèi, érqiě hái děi gōngzuò.
Tôi không chỉ mệt mà còn phải làm việc.
他不但高,而且很帅。
Tā bùdàn gāo, érqiě hěn shuài.
Anh ấy không chỉ cao mà còn đẹp trai.
这个问题不但简单,而且容易理解。
Zhège wèntí bùdàn jiǎndān, érqiě róngyì lǐjiě.
Vấn đề này không chỉ đơn giản mà còn dễ hiểu.
她不但忙,而且还抽时间学习。
Tā bùdàn máng, érqiě hái chōu shíjiān xuéxí.
Cô ấy không chỉ bận mà còn dành thời gian học.
VIII. Tổng kết
Cấu trúc 不但……而且…… là một mẫu câu tăng tiến rất quan trọng trong tiếng Trung, giúp diễn đạt hai đặc điểm hoặc hành động có quan hệ bổ sung và nâng cao lẫn nhau. Khi sử dụng thành thạo, người học có thể biểu đạt ý nghĩa rõ ràng, logic và giàu sắc thái hơn trong giao tiếp cũng như trong văn viết.
Cấu trúc câu phức tăng tiến “不但...而且...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 不但...而且... (phiên âm: bùdàn... érqiě...) là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Trung, thuộc loại câu phức quan hệ tăng tiến (递进关系 - dì jìn guān xì).
Nó dùng để diễn tả ý nghĩa:
“Không những... mà còn...” hoặc “Không chỉ... mà lại còn...” hoặc “Không những... mà thậm chí còn...”.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng ngoài việc điều thứ nhất (phần sau “不但”) đã đúng hoặc đã xảy ra, thì phần thứ hai (phần sau “而且”) còn bổ sung thêm, mạnh hơn, quan trọng hơn hoặc bất ngờ hơn. Nó tạo cảm giác “tăng tiến” (càng ngày càng nhiều, càng tốt hơn, càng tệ hơn… tùy ngữ cảnh).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (Hán tự)
Cấu trúc gồm 4 chữ Hán riêng lẻ, mỗi chữ có nghĩa gốc và cách kết hợp:
不 (bù):
Chữ Hán cổ là phủ định từ (phủ định từ).
Nghĩa gốc: “không”, “chẳng”, “không phải”, “không có”.
Đây là chữ phủ định mạnh nhất trong tiếng Trung (tương đương “not” trong tiếng Anh).
Khi đứng trước “但” → tạo thành cụm “不但” = không chỉ (not only).
但 (dàn):
Nghĩa gốc: “nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ”, “mà”.
Trong từ cổ, “但” có nghĩa “chỉ” (only).
Kết hợp với “不” → 不但 = “không chỉ” (không giới hạn ở một điều, còn có thêm).
Đây là cụm từ cố định (fixed phrase), không tách rời được.
而 (ér):
Liên từ (conjunction) rất linh hoạt.
Nghĩa gốc: “mà”, “và”, “nhưng”, “còn”, “thì”.
Dùng để nối hai vế câu, chỉ sự chuyển tiếp hoặc bổ sung.
Trong cấu trúc này, “而” làm nhiệm vụ nối hai phần tăng tiến.
且 (qiě):
Nghĩa gốc: “và”, “hơn nữa”, “mà còn”, “vả lại”, “thêm nữa”.
Đây là chữ nhấn mạnh sự bổ sung, tăng cường.
Kết hợp với “而” → 而且 = “mà còn”, “hơn nữa”, “và lại” (and moreover / but also).
“而且” mang tính trang trọng hơn “还” hoặc “也”.
Tóm lại nghĩa cả cụm:
不但 = không chỉ
而且 = mà còn / hơn nữa
→ Tổng hợp: “Không chỉ … mà còn …”
2. Cách dùng chi tiết và quy tắc cặn kẽ
Công thức cơ bản:
Trường hợp 1 chủ ngữ (phổ biến nhất):
Chủ ngữ + 不但 + VP1 / Adj1,而且 + VP2 / Adj2
(Chủ ngữ chỉ đặt ở đầu câu một lần)
Trường hợp 2 chủ ngữ khác nhau:
不但 + Chủ ngữ 1 + VP1,而且 + Chủ ngữ 2 + (也) VP2
Quy tắc quan trọng:
Phần sau “而且” thường là nội dung quan trọng hơn hoặc bổ sung mạnh hơn.
Có thể dùng với tính từ (adj), động từ (verb), hoặc cụm danh từ.
Thường đi kèm trạng từ nhấn mạnh như: 很 (rất), 也 (cũng), 还 (còn), 甚至 (thậm chí).
Có thể dùng trong câu phủ định: 不但不/没...而且... (không những không… mà còn…).
Không dùng “而且” nếu đã có “还” hoặc “也” (nhưng câu hỏi yêu cầu dùng đúng “而且” nên ta giữ nguyên).
Dấu phẩy (,) thường đặt sau vế đầu.
3. 40 ví dụ chi tiết (có chữ Hán + pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt)
Nhóm 1–10: Tính cách, khả năng cá nhân (1 chủ ngữ)
他不但很帅,而且很有钱。
Tā bùdàn hěn shuài, érqiě hěn yǒu qián.
Anh ấy không những rất đẹp trai, mà còn rất giàu có.
她不但聪明,而且勤奋。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě qínfèn.
Cô ấy không những thông minh, mà còn chăm chỉ.
我朋友不但会说英语,而且会说法语。
Wǒ péngyou bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě huì shuō Fǎyǔ.
Bạn tôi không những biết nói tiếng Anh, mà còn biết nói tiếng Pháp.
这个孩子不但可爱,而且很听话。
Zhège háizi bùdàn kě’ài, érqiě hěn tīnghuà.
Đứa trẻ này không những dễ thương, mà còn rất ngoan.
老师不但知识丰富,而且教学经验很足。
Lǎoshī bùdàn zhīshi fēngfù, érqiě jiàoxué jīngyàn hěn zú.
Thầy không những kiến thức phong phú, mà còn kinh nghiệm dạy học rất đầy đủ.
他不但会开车,而且还会修车。
Tā bùdàn huì kāichē, érqiě hái huì xiūchē.
Anh ấy không những biết lái xe, mà còn biết sửa xe.
妈妈不但善良,而且非常有耐心。
Māma bùdàn shànliáng, érqiě fēicháng yǒu nàixīn.
Mẹ không những tốt bụng, mà còn cực kỳ kiên nhẫn.
她不但唱歌好听,而且跳舞也很棒。
Tā bùdàn chànggē hǎotīng, érqiě tiàowǔ yě hěn bàng.
Cô ấy không những hát hay, mà còn nhảy cũng rất giỏi.
这个男孩不但学习好,而且体育也很优秀。
Zhège nánhái bùdàn xuéxí hǎo, érqiě tǐyù yě hěn yōuxiù.
Cậu bé này không những học giỏi, mà còn thể thao cũng xuất sắc.
爷爷不但身体健康,而且精神很好。
Yéye bùdàn shēntǐ jiànkāng, érqiě jīngshén hěn hǎo.
Ông nội không những sức khỏe tốt, mà còn tinh thần cũng rất tốt.
Nhóm 11–20: Học tập, công việc (1–2 chủ ngữ)
这本书不但有趣,而且内容很实用。
Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, érqiě nèiróng hěn shíyòng.
Cuốn sách này không những thú vị, mà còn nội dung rất thực tế.
学生们不但要努力学习,而且要学会思考。
Xuéshengmen bùdàn yào nǔlì xuéxí, érqiě yào xuéhuì sīkǎo.
Học sinh không những phải chăm chỉ học, mà còn phải học cách suy nghĩ.
他不但通过了考试,而且考了第一名。
Tā bùdàn tōngguò le kǎoshì, érqiě kǎo le dì yī míng.
Anh ấy không những thi đỗ, mà còn đứng nhất.
公司不但工资高,而且福利很好。
Gōngsī bùdàn gōngzī gāo, érqiě fúlì hěn hǎo.
Công ty không những lương cao, mà còn phúc lợi rất tốt.
不但大学生找工作难,而且研究生也不容易。
Bùdàn dàxuéshēng zhǎo gōngzuò nán, érqiě yánjiūshēng yě bù róngyì.
Không những sinh viên đại học tìm việc khó, mà cả nghiên cứu sinh cũng không dễ.
经理不但要求严格,而且自己也以身作则。
Jīnglǐ bùdàn yāoqiú yángé, érqiě zìjǐ yě yǐshēnzuòzé.
Giám đốc không những yêu cầu nghiêm khắc, mà bản thân cũng làm gương.
我不但喜欢学中文,而且还想去中国留学。
Wǒ bùdàn xǐhuān xué Zhōngwén, érqiě hái xiǎng qù Zhōngguó liúxué.
Tôi không những thích học tiếng Trung, mà còn muốn đi du học Trung Quốc.
不但老师教得好,而且学生也很努力。
Bùdàn lǎoshī jiāo de hǎo, érqiě xuésheng yě hěn nǔlì.
Không những thầy dạy giỏi, mà học sinh cũng rất cố gắng.
这个项目不但难度大,而且时间很紧。
Zhège xiàngmù bùdàn nándù dà, érqiě shíjiān hěn jǐn.
Dự án này không những độ khó lớn, mà còn thời gian rất gấp.
她不但工作认真,而且人际关系也很好。
Tā bùdàn gōngzuò rènzhēn, érqiě rénjì guānxì yě hěn hǎo.
Cô ấy không những làm việc nghiêm túc, mà quan hệ xã hội cũng rất tốt.
Nhóm 21–30: Thực phẩm, đồ vật, môi trường
这道菜不但好吃,而且很有营养。
Zhè dào cài bùdàn hǎochī, érqiě hěn yǒu yíngyǎng.
Món ăn này không những ngon, mà còn rất bổ dưỡng.
这个手机不但外观漂亮,而且性能很强。
Zhège shǒujī bùdàn wàiguān piàoliang, érqiě xìngnéng hěn qiáng.
Chiếc điện thoại này không những ngoại hình đẹp, mà hiệu năng cũng rất mạnh.
越南的芒果不但甜,而且很便宜。
Yuènán de mángguǒ bùdàn tián, érqiě hěn piányi.
Xoài Việt Nam không những ngọt, mà còn rất rẻ.
这件衣服不但舒服,而且质量很好。
Zhè jiàn yīfu bùdàn shūfu, érqiě zhìliàng hěn hǎo.
Bộ quần áo này không những thoải mái, mà chất lượng cũng rất tốt.
这里的空气不但新鲜,而且很干净。
Zhèlǐ de kōngqì bùdàn xīnxiān, érqiě hěn gānjìng.
Không khí ở đây không những trong lành, mà còn rất sạch sẽ.
这家餐厅不但服务好,而且环境优雅。
Zhè jiā cāntīng bùdàn fúwù hǎo, érqiě huánjìng yōuyǎ.
Nhà hàng này không những phục vụ tốt, mà môi trường cũng thanh lịch.
咖啡不但提神,而且还能帮助消化。
Kāfēi bùdàn tíshén, érqiě hái néng bāngzhù xiāohuà.
Cà phê không những tỉnh táo, mà còn giúp tiêu hóa.
这辆车不但省油,而且安全性能高。
Zhè liàng chē bùdàn shěng yóu, érqiě ānquán xìngnéng gāo.
Chiếc xe này không những tiết kiệm xăng, mà tính năng an toàn cũng cao.
水果不但好吃,而且对身体有好处。
Shuǐguǒ bùdàn hǎochī, érqiě duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Trái cây không những ngon, mà còn tốt cho sức khỏe.
这个城市不但现代化,而且文化底蕴很深。
Zhège chéngshì bùdàn xiàndài huà, érqiě wénhuà dǐyùn hěn shēn.
Thành phố này không những hiện đại, mà nền văn hóa cũng rất sâu sắc.
Nhóm 31–40: Tình huống, thời tiết, xã hội (có cả 2 chủ ngữ)
不但冬天很冷,而且常常刮风。
Bùdàn dōngtiān hěn lěng, érqiě chángcháng guā fēng.
Không những mùa đông rất lạnh, mà còn thường xuyên có gió.
不但他喜欢旅行,而且他父母也很爱旅游。
Bùdàn tā xǐhuān lǚxíng, érqiě tā fùmǔ yě hěn ài lǚyóu.
Không những anh ấy thích du lịch, mà bố mẹ anh ấy cũng rất thích.
不但房价高,而且交通也很拥堵。
Bùdàn fángjià gāo, érqiě jiāotōng yě hěn yōngdǔ.
Không những giá nhà cao, mà giao thông cũng rất kẹt xe.
不但孩子学习压力大,而且父母也操心。
Bùdàn háizi xuéxí yālì dà, érqiě fùmǔ yě cāoxīn.
Không những trẻ em áp lực học tập lớn, mà phụ huynh cũng lo lắng.
这个电影不但孩子们喜欢,而且大人也很喜欢。
Zhège diànyǐng bùdàn háizimen xǐhuān, érqiě dàrén yě hěn xǐhuān.
Bộ phim này không những trẻ em thích, mà người lớn cũng rất thích.
不但我去过北京,而且我还去过上海。
Bùdàn wǒ qùguò Běijīng, érqiě wǒ hái qùguò Shànghǎi.
Không những tôi đã đi Bắc Kinh, mà còn đi Thượng Hải nữa.
不但雨下得很大,而且还刮大风。
Bùdàn yǔ xià de hěn dà, érqiě hái guā dàfēng.
Không những mưa to, mà còn gió lớn nữa.
不但中国人口多,而且经济发展也很快。
Bùdàn Zhōngguó rénkǒu duō, érqiě jīngjì fāzhǎn yě hěn kuài.
Không những dân số Trung Quốc đông, mà kinh tế phát triển cũng rất nhanh.
不但他不生气,而且还安慰了我。
Bùdàn tā bù shēngqì, érqiě hái ānwèi le wǒ.
Không những anh ấy không giận, mà còn an ủi tôi nữa.
不但越南美食丰富,而且价格也很亲民。
Bùdàn Yuènán měishí fēngfù, érqiě jiàgé yě hěn qīnmín.
Không những ẩm thực Việt Nam phong phú, mà giá cả cũng rất bình dân.
Cấu trúc câu phức tăng tiến 不但...而且... (bùdàn... érqiě...) trong tiếng Trung dùng để diễn tả ý "không những... mà còn...", nhấn mạnh sự bổ sung và tăng tiến, với phần sau thường mạnh hơn phần trước. Đây là liên từ phổ biến trong ngữ pháp HSK, giúp câu văn mạch lạc và thuyết phục hơn.
Giải thích chữ Hán
不 (bù): Nghĩa là "không", "không phải"; bộ chữ 否 (phủ định), chỉ sự phủ định mạnh, thường dùng đầu câu để phủ định một phần nhằm nhấn mạnh phần sau.
但 (dàn): Nghĩa là "nhưng", "chỉ"; bộ chữ 旦 (đán, sáng sớm), mang ý giới hạn hoặc chuyển ý, kết hợp với 不 thành từ ghép chỉ "không những" (phủ định một bên để dẫn dắt bên tăng tiến).
而 (ér): Nghĩa là "mà", "và", "nhưng"; bộ chữ 髟 (phiêu, tóc), chỉ sự nối tiếp logic, làm liên từ chuyển tiếp mượt mà giữa hai vế câu.
且 (qiě): Nghĩa là "và", "hơn nữa", "lại"; bộ chữ 月 (nhật, thịt), chỉ sự thêm vào, bổ sung, nhấn mạnh mức độ cao hơn ở vế sau.
Cấu trúc 不但 A,而且 B nghĩa tổng thể là "không những A mà còn B", với A thường là đặc điểm cơ bản, B là đặc điểm nổi bật hơn. Có thể thay 不但 bằng 不仅 (bùjǐn, không chỉ) hoặc 不只 (bùzhǐ, không những), 而且 bằng 并且 (bìngqiě), 还 (hái), 也 (yě).
Công thức sử dụng
Một chủ ngữ
Chủ ngữ đứng trước 不但, hai vế dùng tính từ/động từ song song:
Chủ ngữ + 不但 + Tính từ/Động từ 1, 而且 + Tính từ/Động từ 2.
Phần sau 而且 nhấn mạnh hơn.
Hai chủ ngữ
不但 + Chủ ngữ 1 + Tính từ/Động từ, 而且 + Chủ ngữ 2 + Tính từ/Động từ.
Chủ ngữ 1 trước 不但, chủ ngữ 2 sau 而且.
Lưu ý: Không đảo vế (B phải mạnh hơn A); dùng dấu phẩy sau 不但; tránh lạm dụng trong câu ngắn.
40 ví dụ minh họa
这个菜不但好吃,而且有营养。
(Zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě yǒu yíngyǎng.)
Món ăn này không những ngon mà còn bổ dưỡng.
他不但聪明,而且勤奋。
(Tā bùdàn cōngmíng, érqiě qínfèn.)
Anh ấy không những thông minh mà còn chăm chỉ.
这座城市不但美丽,而且现代。
(Zhè zuò chéngshì bùdàn měilì, érqiě xiàndài.)
Thành phố này không những đẹp mà còn hiện đại.
她不但会唱歌,而且会跳舞。
(Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.)
Cô ấy không những hát hay mà còn nhảy giỏi.
这本书不但有趣,而且有用。
(Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, érqiě yǒuyòng.)
Quyển sách này không những thú vị mà còn hữu ích.
他不但高,而且帅。
(Tā bùdàn gāo, érqiě shuài.)
Anh ấy không những cao mà còn đẹp trai.
这个手机不但便宜,而且好用。
(Zhège shǒujī bùdàn piányi, érqiě hǎoyòng.)
Chiếc điện thoại này không những rẻ mà còn bền.
她不但漂亮,而且善良。
(Tā bùdàn piàoliang, érqiě shànliáng.)
Cô ấy không những xinh đẹp mà còn tốt bụng.
这部电影不但精彩,而且感人。
(Zhè bù diànyǐng bùdàn jīngcǎi, érqiě gǎnrén.)
Bộ phim này không những hay mà còn xúc động.
他不但会英语,而且会法语。
(Tā bùdàn huì yīngyǔ, érqiě huì fǎyǔ.)
Anh ấy không những biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Pháp.
老师不但知识渊博,而且耐心。
(Lǎoshī bùdàn zhīshì yuānbó, érqiě nàixīn.)
Thầy giáo không những uyên bác mà còn kiên nhẫn.
这件衣服不但时尚,而且舒适。
(Zhè jiàn yīfu bùdàn shíshàng, érqiě shūshì.)
Bộ quần áo này không những hợp mốt mà còn thoải mái.
他不但跑得快,而且跳得高。
(Tā bùdàn pǎo de kuài, érqiě tiào de gāo.)
Anh ấy không những chạy nhanh mà còn nhảy cao.
妈妈不但会做饭,而且会缝纫。
(Māma bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì féngrèn.)
Mẹ không những nấu ăn ngon mà còn may vá giỏi.
这辆车不但漂亮,而且省油。
(Zhè liàng chē bùdàn piàoliang, érqiě shěngyóu.)
Chiếc xe này không những đẹp mà còn tiết kiệm xăng.
孩子不但聪明,而且乖巧。
(Háizi bùdàn cōngmíng, érqiě guāiqiǎo.)
Đứa trẻ không những thông minh mà còn ngoan ngoãn.
公园不但大,而且干净。
(Gōngyuán bùdàn dà, érqiě gānjìng.)
Công viên không những rộng mà còn sạch sẽ.
她不但瘦,而且健康。
(Tā bùdàn shòu, érqiě jiànkāng.)
Cô ấy không những gầy mà còn khỏe mạnh.
这个APP不但免费,而且功能多。
(Zhège APP bùdàn miǎnfèi, érqiě gōngnéng duō.)
Ứng dụng này không những miễn phí mà còn nhiều tính năng.
他不但有钱,而且有名。
(Tā bùdàn yǒuqián, érqiě yǒumíng.)
Anh ấy không những giàu mà còn nổi tiếng.
我不但喜欢苹果,而且喜欢香蕉。
(Wǒ bùdàn xǐhuan píngguǒ, érqiě xǐhuan xiāngjiāo.)
Tôi không những thích táo mà còn thích chuối.
公司不但发展快,而且福利好。
(Gōngsī bùdàn fāzhǎn kuài, érqiě fúlì hǎo.)
Công ty không những phát triển nhanh mà còn đãi ngộ tốt.
你不但聪明,而且幽默。
(Nǐ bùdàn cōngmíng, érqiě yōumò.)
Bạn không những thông minh mà còn hài hước.
酒店不但豪华,而且服务周到。
(Jiǔdiàn bùdàn háohuá, érqiě fúwù zhōudào.)
Khách sạn không những sang trọng mà còn phục vụ chu đáo.
他不但会开车,而且会修车。
(Tā bùdàn huì kāichē, érqiě huì xiūchē.)
Anh ấy không những lái xe giỏi mà còn sửa xe hay.
汤不但热,而且美味。
(Tāng bùdàn rè, érqiě měiwèi.)
Bát súp không những nóng mà còn ngon miệng.
朋友不但帮忙,而且请吃饭。
(Péngyou bùdàn bāngmáng, érqiě qǐng chīfàn.)
Bạn bè không những giúp đỡ mà còn mời ăn.
天气不但晴,而且暖和。
(Tiānqì bùdàn qíng, érqiě nuǎnhuo.)
Thời tiết không những nắng mà còn ấm áp.
画不但美,而且有深度。
(Huà bùdàn měi, érqiě yǒu shēndù.)
Bức tranh không những đẹp mà còn sâu sắc.
她不但唱得好,而且跳得好。
(Tā bùdàn chàng de hǎo, érqiě tiào de hǎo.)
Cô ấy không những hát hay mà còn nhảy đẹp.
小明不但学习好,而且体育好。
(Xiǎomíng bùdàn xuéxí hǎo, érqiě tǐyù hǎo.)
Tiểu Minh không những học giỏi mà còn thể thao xuất sắc.
咖啡不但香,而且浓。
(Kāfēi bùdàn xiāng, érqiě nóng.)
Ly cà phê không những thơm mà còn đậm đà.
老师不但教得好,而且严格。
(Lǎoshī bùdàn jiāo de hǎo, érqiě yángé.)
Thầy cô không những dạy hay mà còn nghiêm khắc.
山不但高,而且陡。
(Shān bùdàn gāo, érqiě dǒu.)
Ngọn núi không những cao mà còn dốc.
礼物不但贵,而且精致。
(Lǐwù bùdàn guì, érqiě jīngzhì.)
Món quà không những đắt mà còn tinh xảo.
他不但勇敢,而且智慧。
(Tā bùdàn yǒnggǎn, érqiě zhìhuì.)
Anh ấy không những dũng cảm mà còn thông thái.
菜不但辣,而且甜。
(Cài bùdàn là, érqiě tián.)
Món ăn không những cay mà còn ngọt.
狗不但忠实,而且可爱。
(Gǒu bùdàn zhōngshí, érqiě kě'ài.)
Chú chó không những trung thành mà còn dễ thương.
计划不但完美,而且可行。
(Jìhuà bùdàn wánměi, érqiě kěxíng.)
Kế hoạch không những hoàn hảo mà còn khả thi.
我们不但开心,而且放松。
(Wǒmen bùdàn kāixīn, érqiě fàngsōng.)
Chúng tôi không những vui mà còn thư giãn.
I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 不但…, 而且…
Cấu trúc 不但…, 而且… là một dạng câu phức biểu thị quan hệ tăng tiến. Nó dùng để diễn đạt rằng một sự vật, sự việc không chỉ có đặc điểm A mà còn có thêm đặc điểm B, trong đó đặc điểm B thường:
quan trọng hơn
mạnh hơn
hoặc đáng chú ý hơn
Ý nghĩa trong tiếng Việt:
“không những… mà còn…”
“không chỉ… mà còn…”
Cấu trúc này giúp câu văn trở nên rõ ràng, logic và có tính nhấn mạnh cao.
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa: không
Là phó từ phủ định
2. 但 (dàn)
Nghĩa gốc: chỉ, chỉ là
Khi kết hợp với “不” thành “不但”, mang nghĩa: “không chỉ”
3. 不但 (bùdàn)
Nghĩa: không chỉ
Dùng để dẫn ra đặc điểm hoặc hành động thứ nhất
4. 而 (ér)
Nghĩa: mà, và (liên từ nối hai vế câu)
5. 且 (qiě)
Nghĩa: hơn nữa, thêm nữa
6. 而且 (érqiě)
Nghĩa: hơn nữa, mà còn
Dùng để dẫn ra đặc điểm hoặc hành động thứ hai, thường mạnh hơn
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
不但 + mệnh đề 1 ,而且 + mệnh đề 2
Đặc điểm:
Hai mệnh đề thường có cấu trúc tương tự nhau
Chủ ngữ có thể giống nhau hoặc khác nhau
Có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế sau nếu không gây hiểu nhầm
IV. Đặc điểm sử dụng
Thứ nhất, vế sau thường mang tính nhấn mạnh hơn vế trước.
Thứ hai, dùng để liệt kê hai (hoặc nhiều) đặc điểm theo hướng tăng tiến.
Thứ ba, thường dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến trong văn viết hơn so với “还”.
Thứ tư, có thể kết hợp với nhiều loại từ:
tính từ
động từ
danh từ
cụm câu hoàn chỉnh
V. So sánh với các cấu trúc tương tự
不但…, 而且… mang tính trang trọng và rõ ràng hơn so với:
…,还… (tự nhiên hơn, khẩu ngữ)
…,更… (nhấn mạnh mức độ hơn)
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Liệt kê hai đặc điểm của cùng một đối tượng
Một người hoặc sự vật có nhiều ưu điểm.
2. Nhấn mạnh hành động thứ hai
Hành động sau thường gây ấn tượng hơn.
3. Kết hợp với các cấu trúc khác
Có thể dùng cùng:
不仅…, 而且…
不但…, 还…
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
他不但高,而且帅。
Tā bùdàn gāo, érqiě shuài.
Anh ấy không những cao mà còn đẹp trai.
她不但聪明,而且努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě nǔlì.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.
这个菜不但好吃,而且便宜。
Zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě piányi.
Món này không những ngon mà còn rẻ.
他不但会说中文,而且会写汉字。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì xiě Hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
我不但喜欢这个地方,而且想住在这里。
Wǒ bùdàn xǐhuān zhège dìfang, érqiě xiǎng zhù zài zhèlǐ.
Tôi không chỉ thích nơi này mà còn muốn sống ở đây.
今天天气不但好,而且不冷。
Jīntiān tiānqì bùdàn hǎo, érqiě bù lěng.
Hôm nay thời tiết không chỉ đẹp mà còn không lạnh.
他不但来了,而且带了礼物。
Tā bùdàn lái le, érqiě dài le lǐwù.
Anh ấy không những đến mà còn mang quà.
她不但漂亮,而且温柔。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě wēnróu.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn dịu dàng.
这本书不但有意思,而且很有用。
Zhè běn shū bùdàn yǒu yìsi, érqiě hěn yǒuyòng.
Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn hữu ích.
他不但工作认真,而且很负责。
Tā bùdàn gōngzuò rènzhēn, érqiě hěn fùzé.
Anh ấy không những làm việc nghiêm túc mà còn rất có trách nhiệm.
Nhóm 2: Trung cấp
这个地方不但环境好,而且很安静。
Zhège dìfang bùdàn huánjìng hǎo, érqiě hěn ānjìng.
Nơi này không chỉ môi trường tốt mà còn rất yên tĩnh.
他不但会开车,而且会修车。
Tā bùdàn huì kāichē, érqiě huì xiū chē.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn biết sửa xe.
我不但昨天忙,而且今天更忙。
Wǒ bùdàn zuótiān máng, érqiě jīntiān gèng máng.
Tôi không chỉ hôm qua bận mà hôm nay còn bận hơn.
她不但学习好,而且帮助别人。
Tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě bāngzhù biérén.
Cô ấy không chỉ học tốt mà còn giúp người khác.
他不但来得早,而且准备好了。
Tā bùdàn lái de zǎo, érqiě zhǔnbèi hǎo le.
Anh ấy không chỉ đến sớm mà còn chuẩn bị xong.
这件衣服不但好看,而且很舒服。
Zhè jiàn yīfu bùdàn hǎokàn, érqiě hěn shūfu.
Bộ đồ này không chỉ đẹp mà còn thoải mái.
他不但没生气,而且还笑了。
Tā bùdàn méi shēngqì, érqiě hái xiào le.
Anh ấy không những không giận mà còn cười.
我不但喜欢这个老师,而且觉得他很幽默。
Wǒ bùdàn xǐhuān zhège lǎoshī, érqiě juéde tā hěn yōumò.
Tôi không chỉ thích giáo viên này mà còn thấy thầy rất hài hước.
她不但会唱歌,而且会跳舞。
Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.
他不但跑得快,而且跑得很稳。
Tā bùdàn pǎo de kuài, érqiě pǎo de hěn wěn.
Anh ấy không chỉ chạy nhanh mà còn chạy rất vững.
Nhóm 3: Nâng cao
他不但完成了任务,而且提前完成了。
Tā bùdàn wánchéng le rènwu, érqiě tíqián wánchéng le.
Anh ấy không chỉ hoàn thành nhiệm vụ mà còn hoàn thành sớm.
这个问题不但复杂,而且很难解决。
Zhège wèntí bùdàn fùzá, érqiě hěn nán jiějué.
Vấn đề này không chỉ phức tạp mà còn khó giải quyết.
他不但努力,而且一直坚持。
Tā bùdàn nǔlì, érqiě yìzhí jiānchí.
Anh ấy không chỉ cố gắng mà còn luôn kiên trì.
她不但聪明,而且特别细心。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě tèbié xìxīn.
Cô ấy không chỉ thông minh mà còn rất cẩn thận.
这个办法不但简单,而且很有效。
Zhège bànfǎ bùdàn jiǎndān, érqiě hěn yǒuxiào.
Cách này không chỉ đơn giản mà còn rất hiệu quả.
他不但理解了,而且能解释给别人听。
Tā bùdàn lǐjiě le, érqiě néng jiěshì gěi biérén tīng.
Anh ấy không chỉ hiểu mà còn giải thích cho người khác.
她不但没放弃,而且更加努力。
Tā bùdàn méi fàngqì, érqiě gèngjiā nǔlì.
Cô ấy không những không bỏ cuộc mà còn cố gắng hơn.
这个城市不但大,而且发展很快。
Zhège chéngshì bùdàn dà, érqiě fāzhǎn hěn kuài.
Thành phố này không chỉ lớn mà còn phát triển nhanh.
他不但会说,而且会写。
Tā bùdàn huì shuō, érqiě huì xiě.
Anh ấy không chỉ biết nói mà còn biết viết.
我不但认识他,而且和他一起工作过。
Wǒ bùdàn rènshi tā, érqiě hé tā yìqǐ gōngzuò guò.
Tôi không chỉ quen anh ấy mà còn từng làm việc cùng.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
你不但努力,而且很有天赋。
Nǐ bùdàn nǔlì, érqiě hěn yǒu tiānfù.
Bạn không chỉ chăm chỉ mà còn có tài năng.
今天不但热,而且没有风。
Jīntiān bùdàn rè, érqiě méiyǒu fēng.
Hôm nay không chỉ nóng mà còn không có gió.
他不但来晚了,而且没道歉。
Tā bùdàn lái wǎn le, érqiě méi dàoqiàn.
Anh ấy không những đến muộn mà còn không xin lỗi.
你不但很好,而且还能更好。
Nǐ bùdàn hěn hǎo, érqiě hái néng gèng hǎo.
Bạn không chỉ tốt mà còn có thể tốt hơn nữa.
我不但很忙,而且要加班。
Wǒ bùdàn hěn máng, érqiě yào jiābān.
Tôi không chỉ bận mà còn phải tăng ca.
他不但迟到,而且忘了带东西。
Tā bùdàn chídào, érqiě wàng le dài dōngxi.
Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên mang đồ.
这个手机不但便宜,而且很好用。
Zhège shǒujī bùdàn piányi, érqiě hěn hǎo yòng.
Điện thoại này không chỉ rẻ mà còn dễ dùng.
我不但累,而且很饿。
Wǒ bùdàn lèi, érqiě hěn è.
Tôi không chỉ mệt mà còn rất đói.
他不但年轻,而且很有经验。
Tā bùdàn niánqīng, érqiě hěn yǒu jīngyàn.
Anh ấy không chỉ trẻ mà còn có kinh nghiệm.
这个地方不但好,而且离家很近。
Zhège dìfang bùdàn hǎo, érqiě lí jiā hěn jìn.
Nơi này không chỉ tốt mà còn gần nhà.
VIII. Tổng kết
Cấu trúc 不但…, 而且… là một trong những cấu trúc tăng tiến quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung. Nó giúp diễn đạt rõ ràng mối quan hệ “không chỉ… mà còn…”, làm nổi bật sự bổ sung và nhấn mạnh giữa hai mệnh đề.
Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này sẽ giúp câu văn của bạn:
logic hơn
rõ nghĩa hơn
mang tính học thuật và tự nhiên hơn
Khi sử dụng, cần chú ý rằng vế sau thường mang ý nghĩa mạnh hơn hoặc quan trọng hơn vế trước để đảm bảo đúng bản chất “tăng tiến” của cấu trúc.
Cấu trúc câu phức tăng tiến 不但……而且…… là một trong những cấu trúc rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt ý không chỉ… mà còn…, tức là vế sau bổ sung thêm một ý mới với mức độ tăng tiến, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn so với vế trước.
1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
不 (bù)
Nghĩa cơ bản: không
Trong cấu trúc này, “不” không mang nghĩa phủ định đơn thuần, mà nằm trong cụm “不但” để tạo ý “không chỉ”
但 (dàn)
Nghĩa: chỉ, chỉ là
Khi kết hợp với “不”, tạo thành “không chỉ”
不但 (bùdàn)
Nghĩa: không chỉ, không những
Dùng để dẫn nhập vế thứ nhất, nêu ra một đặc điểm hoặc hành động ban đầu
而 (ér)
Nghĩa: mà, và, rồi
Dùng để nối hai vế câu, biểu thị quan hệ liên kết
且 (qiě)
Nghĩa: hơn nữa, thêm nữa
Tăng thêm sắc thái bổ sung
而且 (érqiě)
Nghĩa: mà còn, hơn nữa, lại còn
Dùng để dẫn vế thứ hai, biểu thị ý tăng tiến so với vế trước
2. Cấu trúc ngữ pháp
不但 + mệnh đề A, 而且 + mệnh đề B
Trong đó:
Mệnh đề A: ý thứ nhất
Mệnh đề B: ý bổ sung, thường mạnh hơn, quan trọng hơn
Toàn câu mang nghĩa: không chỉ A mà còn B
3. Cách dùng chi tiết
Biểu thị tăng tiến về nội dung
Vế sau không chỉ đơn thuần là thêm thông tin, mà thường:
mạnh hơn
quan trọng hơn
bất ngờ hơn
Hai vế cần có tính song song
Hai mệnh đề thường phải:
cùng loại từ (đều là động từ, tính từ, cụm từ…)
có cấu trúc tương đối giống nhau
Ví dụ logic:
不但会说中文,而且会写汉字
Có thể lược bỏ “而且”
Trong văn nói, đôi khi người ta nói:
不但……还……
“还” lúc này thay cho “而且”
Có thể dùng với chủ ngữ giống hoặc khác
Cùng chủ ngữ: phổ biến nhất
Khác chủ ngữ: vẫn dùng được nếu rõ nghĩa
Thường dùng trong cả khen và chê
Khen: không chỉ tốt mà còn tốt hơn
Chê: không chỉ xấu mà còn tệ hơn
4. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
他不但聪明,而且很努力。
tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất chăm chỉ.
这个菜不但好吃,而且很便宜。
zhège cài bùdàn hǎochī, érqiě hěn piányi.
Món này không chỉ ngon mà còn rẻ.
她不但漂亮,而且很温柔。
tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn wēnróu.
Cô ấy không chỉ xinh mà còn dịu dàng.
他不但会说中文,而且会写汉字。
tā bùdàn huì shuō zhōngwén, érqiě huì xiě hànzì.
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.
这个地方不但漂亮,而且很安静。
zhège dìfang bùdàn piàoliang, érqiě hěn ānjìng.
Nơi này không chỉ đẹp mà còn yên tĩnh.
他不但来得早,而且准备得很好。
tā bùdàn lái de zǎo, érqiě zhǔnbèi de hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ đến sớm mà còn chuẩn bị rất tốt.
这本书不但有意思,而且很容易懂。
zhè běn shū bùdàn yǒu yìsi, érqiě hěn róngyì dǒng.
Cuốn sách này không chỉ thú vị mà còn dễ hiểu.
他不但学习好,而且人也很好。
tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě rén yě hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn là người tốt.
她不但会唱歌,而且会跳舞。
tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy.
这个工作不但辛苦,而且工资不高。
zhège gōngzuò bùdàn xīnkǔ, érqiě gōngzī bù gāo.
Công việc này không chỉ vất vả mà lương còn không cao.
他不但不听,还反对。
tā bùdàn bù tīng, hái fǎnduì.
Anh ấy không những không nghe mà còn phản đối.
她不但来了,而且还带了礼物。
tā bùdàn lái le, érqiě hái dài le lǐwù.
Cô ấy không chỉ đến mà còn mang quà.
天气不但冷,而且还下雨。
tiānqì bùdàn lěng, érqiě hái xiàyǔ.
Thời tiết không chỉ lạnh mà còn mưa.
他不但迟到,而且没有道歉。
tā bùdàn chídào, érqiě méiyǒu dàoqiàn.
Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn không xin lỗi.
这个问题不但难,而且很复杂。
zhège wèntí bùdàn nán, érqiě hěn fùzá.
Vấn đề này không chỉ khó mà còn phức tạp.
她不但年轻,而且很有经验。
tā bùdàn niánqīng, érqiě hěn yǒu jīngyàn.
Cô ấy không chỉ trẻ mà còn có kinh nghiệm.
他不但有钱,而且很大方。
tā bùdàn yǒu qián, érqiě hěn dàfāng.
Anh ấy không chỉ giàu mà còn hào phóng.
这个办法不但简单,而且有效。
zhège bànfǎ bùdàn jiǎndān, érqiě yǒuxiào.
Cách này không chỉ đơn giản mà còn hiệu quả.
他不但会开车,而且开得很好。
tā bùdàn huì kāichē, érqiě kāi de hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ biết lái xe mà còn lái rất giỏi.
这个城市不但大,而且很现代。
zhège chéngshì bùdàn dà, érqiě hěn xiàndài.
Thành phố này không chỉ lớn mà còn hiện đại.
他不但学习努力,而且成绩很好。
tā bùdàn xuéxí nǔlì, érqiě chéngjī hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ học chăm mà còn có thành tích tốt.
她不但会做饭,而且做得很好吃。
tā bùdàn huì zuòfàn, érqiě zuò de hěn hǎochī.
Cô ấy không chỉ biết nấu ăn mà còn nấu rất ngon.
这个地方不但远,而且很难找。
zhège dìfang bùdàn yuǎn, érqiě hěn nán zhǎo.
Nơi này không chỉ xa mà còn khó tìm.
他不但工作认真,而且很细心。
tā bùdàn gōngzuò rènzhēn, érqiě hěn xìxīn.
Anh ấy không chỉ làm việc nghiêm túc mà còn rất cẩn thận.
她不但漂亮,而且很有气质。
tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn yǒu qìzhì.
Cô ấy không chỉ xinh mà còn có khí chất.
这个产品不但质量好,而且价格合理。
zhège chǎnpǐn bùdàn zhìliàng hǎo, érqiě jiàgé hélǐ.
Sản phẩm này không chỉ chất lượng tốt mà còn giá hợp lý.
他不但帮助我,而且教我很多。
tā bùdàn bāngzhù wǒ, érqiě jiāo wǒ hěn duō.
Anh ấy không chỉ giúp tôi mà còn dạy tôi rất nhiều.
她不但工作忙,而且还要照顾孩子。
tā bùdàn gōngzuò máng, érqiě hái yào zhàogù háizi.
Cô ấy không chỉ bận công việc mà còn phải chăm con.
这个电影不但好看,而且很感人。
zhège diànyǐng bùdàn hǎokàn, érqiě hěn gǎnrén.
Bộ phim này không chỉ hay mà còn cảm động.
他不但不改错误,而且还继续犯错。
tā bùdàn bù gǎi cuòwù, érqiě hái jìxù fàn cuò.
Anh ấy không những không sửa lỗi mà còn tiếp tục mắc lỗi.
这件衣服不但好看,而且很舒服。
zhè jiàn yīfu bùdàn hǎokàn, érqiě hěn shūfu.
Bộ quần áo này không chỉ đẹp mà còn thoải mái.
他不但会英语,而且会法语。
tā bùdàn huì yīngyǔ, érqiě huì fǎyǔ.
Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà còn biết tiếng Pháp.
她不但学习好,而且人很热情。
tā bùdàn xuéxí hǎo, érqiě rén hěn rèqíng.
Cô ấy không chỉ học giỏi mà còn nhiệt tình.
这个地方不但干净,而且很安全。
zhège dìfang bùdàn gānjìng, érqiě hěn ānquán.
Nơi này không chỉ sạch mà còn an toàn.
他不但来得晚,而且还没准备好。
tā bùdàn lái de wǎn, érqiě hái méi zhǔnbèi hǎo.
Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn chưa chuẩn bị xong.
她不但会说,还会写。
tā bùdàn huì shuō, érqiě huì xiě.
Cô ấy không chỉ biết nói mà còn biết viết.
这个问题不但重要,而且很紧急。
zhège wèntí bùdàn zhòngyào, érqiě hěn jǐnjí.
Vấn đề này không chỉ quan trọng mà còn cấp bách.
他不但很高,而且很强壮。
tā bùdàn hěn gāo, érqiě hěn qiángzhuàng.
Anh ấy không chỉ cao mà còn khỏe mạnh.
她不但很忙,而且压力很大。
tā bùdàn hěn máng, érqiě yālì hěn dà.
Cô ấy không chỉ bận mà còn áp lực lớn.
这个计划不但可行,而且很有前途。
zhège jìhuà bùdàn kěxíng, érqiě hěn yǒu qiántú.
Kế hoạch này không chỉ khả thi mà còn có triển vọng.
5. Tổng kết
Cấu trúc 不但……而且…… dùng để biểu đạt quan hệ tăng tiến, trong đó vế sau bổ sung thêm thông tin với mức độ cao hơn hoặc quan trọng hơn vế trước. Đây là cấu trúc rất phổ biến, giúp câu văn trở nên chặt chẽ, rõ ràng và giàu sức biểu đạt hơn.
Việc nắm chắc cấu trúc này sẽ giúp bạn diễn đạt được các ý phức tạp như vừa liệt kê vừa nhấn mạnh, đặc biệt hữu ích trong cả nói và viết tiếng Trung.
Cấu trúc câu phức tăng tiến “不但..., 而且...” là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó thuộc loại câu phức tăng tiến (递进复句), dùng để diễn tả ý “không chỉ… mà còn…”, “không những… mà lại còn…”, nhấn mạnh rằng ngoài điều kiện/sự việc thứ nhất, còn có thêm sự việc thứ hai mạnh hơn, sâu hơn, rộng hơn hoặc bổ sung thêm.
1. Phân tích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán (cực kỳ cặn kẽ)
不 (bù):
Chữ Hán cơ bản, thuộc bộ “一” (nhất). Nghĩa gốc là phủ định tuyệt đối: “không”, “chẳng”, “đừng”.
Khi đứng trước một tính từ/động từ, nó tạo thành phủ định (ví dụ: 不吃 = không ăn).
Trong “不但”, “不” đóng vai trò phủ định sự giới hạn, nghĩa là “không chỉ dừng lại ở mức đó”.
但 (dàn):
Chữ Hán thuộc bộ “亻” (nhân). Nghĩa gốc là “nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ là”.
Khi đứng một mình: 但 (nhưng).
Khi kết hợp với 不 thành 不但 (bù dàn): nghĩa chuyển thành “không những”, “không chỉ”, “không những là”.
Đây là cách dùng đặc biệt của “但” trong cấu trúc tăng tiến – không còn nghĩa đối lập nữa, mà mang nghĩa mở rộng giới hạn.
而 (ér):
Chữ Hán thuộc bộ “而” (nhi). Nghĩa gốc là liên từ nối: “mà”, “và”, “nhưng mà”.
Nó làm nhiệm vụ chuyển tiếp giữa hai vế câu, giống như dấu phẩy + “mà” trong tiếng Việt.
“而” rất linh hoạt, có thể nối hai động từ, hai tính từ, hai mệnh đề.
且 (qiě):
Chữ Hán thuộc bộ “一”. Nghĩa gốc là “hơn nữa”, “và còn”, “mà lại”, “và”.
Khi đứng một mình: 且 = hơn nữa.
Khi kết hợp với 而 thành 而且 (ér qiě): nghĩa là “mà còn”, “hơn nữa còn”, “mà lại còn”.
“而且” mang tính tăng tiến mạnh, nhấn mạnh vế sau quan trọng hơn, mức độ cao hơn vế trước.
Tổng hợp nghĩa của toàn bộ cấu trúc:
不但 A, 而且 B = “Không những A, mà còn B” (B thường mạnh hơn, tốt hơn, xấu hơn, nhiều hơn, rõ ràng hơn A).
2. Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ
Vị trí chủ ngữ:
– Thường đặt trước “不但” (chung cho cả hai vế).
– Có thể lặp chủ ngữ ở vế sau nếu cần nhấn mạnh.
– Chủ ngữ có thể là người, vật, sự việc.
Vị trí của “不但” và “而且”:
– “不但” đứng trước nội dung thứ nhất (thường là phần nhẹ hơn).
– “而且” đứng trước nội dung thứ hai (phần tăng tiến, mạnh hơn).
Có thể kết hợp thêm:
– 还 (hái), 也 (yě), 更 (gèng), 甚至 (shèn zhì) trước “而且” để tăng cường.
– Không dùng “不但…而且…” trong câu hoàn toàn phủ định (dùng “不但不…反而…” thay thế).
Phạm vi sử dụng:
– Dùng được với động từ, tính từ, danh từ, cụm danh từ, mệnh đề.
– Dùng trong văn nói và văn viết đều được, nhưng văn viết trang trọng hơn.
3. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1: Ví dụ cơ bản với tính từ (1-10)
他不但聪明,而且努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě nǔlì.
Anh ấy không chỉ thông minh, mà còn chăm chỉ.
这件衣服不但漂亮,而且便宜。
Zhè jiàn yīfu bùdàn piàoliang, érqiě piányi.
Chiếc áo này không chỉ đẹp, mà còn rẻ.
今天不但冷,而且下雨。
Jīntiān bùdàn lěng, érqiě xiàyǔ.
Hôm nay không chỉ lạnh, mà còn mưa.
她不但漂亮,而且善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě shànliáng.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, mà còn tốt bụng.
这个手机不但贵,而且不好用。
Zhège shǒujī bùdàn guì, érqiě bù hǎoyòng.
Chiếc điện thoại này không chỉ đắt, mà còn khó dùng.
老师不但严格,而且公平。
Lǎoshī bùdàn yángé, érqiě gōngpíng.
Thầy giáo không chỉ nghiêm khắc, mà còn công bằng.
这里的风景不但美,而且安静。
Zhèlǐ de fēngjǐng bùdàn měi, érqiě ānjìng.
Phong cảnh ở đây không chỉ đẹp, mà còn yên tĩnh.
他不但年轻,而且有经验。
Tā bùdàn niánqīng, érqiě yǒu jīngyàn.
Anh ấy không chỉ trẻ, mà còn có kinh nghiệm.
这家餐厅不但干净,而且服务好。
Zhè jiā cāntīng bùdàn gānjìng, érqiě fúwù hǎo.
Nhà hàng này không chỉ sạch sẽ, mà còn phục vụ tốt.
学习汉语不但有趣,而且有用。
Xuéxí Hànyǔ bùdàn yǒuqù, érqiě yǒuyòng.
Học tiếng Trung không chỉ thú vị, mà còn hữu ích.
Nhóm 2: Ví dụ với động từ (11-20)
我不但会说中文,而且会写汉字。
Wǒ bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì xiě Hànzì.
Tôi không chỉ nói được tiếng Trung, mà còn viết được chữ Hán.
他不但喜欢打篮球,而且打得很好。
Tā bùdàn xǐhuan dǎ lánqiú, érqiě dǎ de hěn hǎo.
Anh ấy không chỉ thích chơi bóng rổ, mà còn chơi rất giỏi.
妈妈不但做饭,而且洗衣服。
Māma bùdàn zuòfàn, érqiě xǐ yīfu.
Mẹ không chỉ nấu cơm, mà còn giặt quần áo.
我们不但要学习,而且要实践。
Wǒmen bùdàn yào xuéxí, érqiě yào shíjiàn.
Chúng ta không chỉ phải học, mà còn phải thực hành.
他不但去了北京,而且去了上海。
Tā bùdàn qù le Běijīng, érqiě qù le Shànghǎi.
Anh ấy không chỉ đi Bắc Kinh, mà còn đi Thượng Hải.
公司不但生产手机,而且生产电脑。
Gōngsī bùdàn shēngchǎn shǒujī, érqiě shēngchǎn diànnǎo.
Công ty không chỉ sản xuất điện thoại, mà còn sản xuất máy tính.
她不但会唱歌,而且会跳舞。
Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Cô ấy không chỉ hát hay, mà còn nhảy giỏi.
老师不但教语法,而且教文化。
Lǎoshī bùdàn jiāo yǔfǎ, érqiě jiāo wénhuà.
Thầy không chỉ dạy ngữ pháp, mà còn dạy văn hóa.
我们不但要努力,而且要坚持。
Wǒmen bùdàn yào nǔlì, érqiě yào jiānchí.
Chúng ta không chỉ phải cố gắng, mà còn phải kiên trì.
他不但帮助我,而且鼓励我。
Tā bùdàn bāngzhù wǒ, érqiě gǔlì wǒ.
Anh ấy không chỉ giúp tôi, mà còn khuyến khích tôi.
Nhóm 3: Ví dụ với danh từ / cụm danh từ (21-28)
这不但是一个问题,而且是一个挑战。
Zhè bùdàn shì yí gè wèntí, érqiě shì yí gè tiǎozhàn.
Đây không chỉ là một vấn đề, mà còn là một thách thức.
他不但是一位老师,而且是一位朋友。
Tā bùdàn shì yí wèi lǎoshī, érqiě shì yí wèi péngyou.
Anh ấy không chỉ là thầy giáo, mà còn là bạn.
这不但是一种语言,而且是一种文化。
Zhè bùdàn shì yì zhǒng yǔyán, érqiě shì yì zhǒng wénhuà.
Đây không chỉ là một ngôn ngữ, mà còn là một nền văn hóa.
学习不但需要时间,而且需要方法。
Xuéxí bùdàn xūyào shíjiān, érqiě xūyào fāngfǎ.
Học tập không chỉ cần thời gian, mà còn cần phương pháp.
成功不但靠努力,而且靠机遇。
Chénggōng bùdàn kào nǔlì, érqiě kào jīyù.
Thành công không chỉ dựa vào nỗ lực, mà còn dựa vào cơ hội.
这不但是一本书,而且是一部历史。
Zhè bùdàn shì yì běn shū, érqiě shì yí bù lìshǐ.
Đây không chỉ là một cuốn sách, mà còn là một phần lịch sử.
他不但有钱,而且有爱心。
Tā bùdàn yǒu qián, érqiě yǒu àixīn.
Anh ấy không chỉ giàu có, mà còn có lòng nhân ái.
这不但是一种爱好,而且是一种事业。
Zhè bùdàn shì yì zhǒng àihào, érqiě shì yì zhǒng shìyè.
Đây không chỉ là sở thích, mà còn là sự nghiệp.
Nhóm 4: Ví dụ nâng cao, câu dài, kết hợp “还 / 也 / 更” (29-40)
他不但会说中文,而且还会说日语和韩语。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě hái huì shuō Rìyǔ hé Hányǔ.
Anh ấy không chỉ nói tiếng Trung, mà còn nói được cả tiếng Nhật và tiếng Hàn.
这个城市不但大,而且非常现代化。
Zhège chéngshì bùdàn dà, érqiě fēicháng xiàndàihuà.
Thành phố này không chỉ lớn, mà còn cực kỳ hiện đại.
她不但长得漂亮,而且性格也很好。
Tā bùdàn zhǎng de piàoliang, érqiě xìnggé yě hěn hǎo.
Cô ấy không chỉ xinh đẹp, mà tính cách cũng rất tốt.
我们不但要学好汉语,而且更要了解中国文化。
Wǒmen bùdàn yào xué hǎo Hànyǔ, érqiě gèng yào liǎojiě Zhōngguó wénhuà.
Chúng ta không chỉ phải học tốt tiếng Trung, mà còn phải hiểu sâu văn hóa Trung Quốc.
他不但没有生气,而且还笑着说没关系。
Tā bùdàn méiyǒu shēngqì, érqiě hái xiàozhe shuō méiguānxi.
Anh ấy không chỉ không giận, mà còn cười và nói không sao.
这份工作不但工资高,而且福利也很好。
Zhè fèn gōngzuò bùdàn gōngzī gāo, érqiě fúlì yě hěn hǎo.
Công việc này không chỉ lương cao, mà phúc lợi cũng rất tốt.
父母不但关心我们的学习,而且更关心我们的健康。
Fùmǔ bùdàn guānxīn wǒmen de xuéxí, érqiě gèng guānxīn wǒmen de jiànkāng.
Bố mẹ không chỉ quan tâm việc học của chúng ta, mà còn quan tâm sức khỏe nhiều hơn.
中国不但有悠久的历史,而且有灿烂的文化。
Zhōngguó bùdàn yǒu yōujiǔ de lìshǐ, érqiě yǒu cànlàn de wénhuà.
Trung Quốc không chỉ có lịch sử lâu đời, mà còn có nền văn hóa rực rỡ.
他不但通过了考试,而且还拿了第一名。
Tā bùdàn tōngguò le kǎoshì, érqiě hái ná le dì yī míng.
Anh ấy không chỉ thi đậu, mà còn đứng nhất.
学习外语不但能增加知识,而且还能开阔眼界。
Xuéxí wàiyǔ bùdàn néng zēngjiā zhīshi, érqiě hái néng kāikuò yǎnjiè.
Học ngoại ngữ không chỉ tăng kiến thức, mà còn mở rộng tầm nhìn.
这本书不但内容丰富,而且语言也很优美。
Zhè běn shū bùdàn nèiróng fēngfù, érqiě yǔyán yě hěn yōuměi.
Cuốn sách này không chỉ nội dung phong phú, mà ngôn ngữ cũng rất đẹp.
我们不但要努力工作,而且要享受生活。
Wǒmen bùdàn yào nǔlì gōngzuò, érqiě yào xiǎngshòu shēnghuó.
Chúng ta không chỉ phải cố gắng làm việc, mà còn phải hưởng thụ cuộc sống.
Cấu trúc câu phức tăng tiến 不但...,而且... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “不但...,而且...” dùng để diễn đạt ý tăng tiến, tức là không chỉ có đặc điểm hoặc hành động ở mệnh đề thứ nhất, mà còn bổ sung thêm một đặc điểm hoặc hành động khác ở mệnh đề thứ hai. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “không những..., mà còn...”.
Ví dụ: 他不但会唱歌,而且会跳舞。 → Anh ấy không những biết hát, mà còn biết nhảy.
2. Giải thích từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
但 (dàn): nghĩa là “chỉ, nhưng”. Ghép lại thành 不但 (bùdàn) → “không chỉ, không những”.
而 (ér): nghĩa là “mà, và”.
且 (qiě): nghĩa là “lại, còn”. Ghép lại thành 而且 (érqiě) → “mà còn, hơn nữa”.
Như vậy, 不但...,而且... = “không những..., mà còn...”.
3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “不但” đứng trước mệnh đề thứ nhất, “而且” đứng trước mệnh đề thứ hai.
Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự bổ sung, tăng tiến, làm cho câu văn phong phú hơn.
Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, thường để nhấn mạnh sự toàn diện hoặc ưu điểm nổi bật.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
他不但会唱歌,而且会跳舞。
Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Anh ấy không những biết hát, mà còn biết nhảy.
我不但喜欢音乐,而且喜欢运动。
Wǒ bùdàn xǐhuān yīnyuè, érqiě xǐhuān yùndòng.
Tôi không những thích âm nhạc, mà còn thích thể thao.
今天不但很冷,而且下雨。
Jīntiān bùdàn hěn lěng, érqiě xiàyǔ.
Hôm nay không những rất lạnh, mà còn mưa.
他不但聪明,而且很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không những thông minh, mà còn chăm chỉ.
我们不但去了北京,而且去了上海。
Wǒmen bùdàn qù le Běijīng, érqiě qù le Shànghǎi.
Chúng tôi không những đi Bắc Kinh, mà còn đi Thượng Hải.
他不但买了书,而且买了衣服。
Tā bùdàn mǎi le shū, érqiě mǎi le yīfu.
Anh ấy không những mua sách, mà còn mua quần áo.
我不但会说中文,而且会说英文。
Wǒ bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.
Tôi không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
她不但漂亮,而且善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě shànliáng.
Cô ấy không những xinh đẹp, mà còn tốt bụng.
我们不但看了电影,而且吃了饭。
Wǒmen bùdàn kàn le diànyǐng, érqiě chī le fàn.
Chúng tôi không những xem phim, mà còn ăn cơm.
他不但高,而且强壮。
Tā bùdàn gāo, érqiě qiángzhuàng.
Anh ấy không những cao, mà còn khỏe mạnh.
我不但喜欢这本书,而且喜欢作者。
Wǒ bùdàn xǐhuān zhè běn shū, érqiě xǐhuān zuòzhě.
Tôi không những thích cuốn sách này, mà còn thích tác giả.
今天不但热,而且潮湿。
Jīntiān bùdàn rè, érqiě cháoshī.
Hôm nay không những nóng, mà còn ẩm ướt.
他不但认真,而且细心。
Tā bùdàn rènzhēn, érqiě xìxīn.
Anh ấy không những nghiêm túc, mà còn cẩn thận.
我们不但去了公园,而且去了图书馆。
Wǒmen bùdàn qù le gōngyuán, érqiě qù le túshūguǎn.
Chúng tôi không những đi công viên, mà còn đi thư viện.
他不但快,而且准确。
Tā bùdàn kuài, érqiě zhǔnquè.
Anh ấy không những nhanh, mà còn chính xác.
我不但喜欢跑步,而且喜欢游泳。
Wǒ bùdàn xǐhuān pǎobù, érqiě xǐhuān yóuyǒng.
Tôi không những thích chạy, mà còn thích bơi.
这家饭店不但大,而且干净。
Zhè jiā fàndiàn bùdàn dà, érqiě gānjìng.
Nhà hàng này không những lớn, mà còn sạch sẽ.
他不但有钱,而且慷慨。
Tā bùdàn yǒu qián, érqiě kāngkǎi.
Anh ấy không những giàu, mà còn hào phóng.
我不但喜欢这首歌,而且喜欢歌词。
Wǒ bùdàn xǐhuān zhè shǒu gē, érqiě xǐhuān gēcí.
Tôi không những thích bài hát này, mà còn thích lời bài hát.
今天不但忙,而且累。
Jīntiān bùdàn máng, érqiě lèi.
Hôm nay không những bận, mà còn mệt.
他不但聪明,而且善良。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě shànliáng.
Anh ấy không những thông minh, mà còn tốt bụng.
我不但喜欢北京,而且喜欢上海。
Wǒ bùdàn xǐhuān Běijīng, érqiě xǐhuān Shànghǎi.
Tôi không những thích Bắc Kinh, mà còn thích Thượng Hải.
这本书不但厚,而且有内容。
Zhè běn shū bùdàn hòu, érqiě yǒu nèiróng.
Cuốn sách này không những dày, mà còn nhiều nội dung.
他不但快,而且有耐心。
Tā bùdàn kuài, érqiě yǒu nàixīn.
Anh ấy không những nhanh, mà còn kiên nhẫn.
我不但喜欢运动,而且喜欢篮球。
Wǒ bùdàn xǐhuān yùndòng, érqiě xǐhuān lánqiú.
Tôi không những thích thể thao, mà còn thích bóng rổ.
今天不但冷,而且刮风。
Jīntiān bùdàn lěng, érqiě guā fēng.
Hôm nay không những lạnh, mà còn có gió.
他不但高兴,而且激动。
Tā bùdàn gāoxìng, érqiě jīdòng.
Anh ấy không những vui, mà còn xúc động.
我不但喜欢这家店,而且喜欢服务。
Wǒ bùdàn xǐhuān zhè jiā diàn, érqiě xǐhuān fúwù.
Tôi không những thích cửa hàng này, mà còn thích dịch vụ.
这部电影不但长,而且精彩。
Zhè bù diànyǐng bùdàn cháng, érqiě jīngcǎi.
Bộ phim này không những dài, mà còn hấp dẫn.
他不但严肃,而且幽默。
Tā bùdàn yánsù, érqiě yōumò.
Anh ấy không những nghiêm túc, mà còn hài hước.
Cấu trúc câu phức tăng tiến 不但...,而且... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 不但...,而且... là một cấu trúc câu phức rất phổ biến, dùng để diễn đạt ý nghĩa tăng tiến, bổ sung, nhấn mạnh rằng ngoài điều đã nêu, còn có thêm một điều khác nữa. Nó tương đương với tiếng Việt: “không những..., mà còn...” hoặc “không chỉ..., mà còn...”.
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
但 (dàn): nghĩa là “chỉ, nhưng”. Khi ghép với “不” thành 不但 → “không những, không chỉ”.
而 (ér): nghĩa là “mà, và”.
且 (qiě): nghĩa là “hơn nữa, lại còn”. Khi ghép thành 而且 → “mà còn, hơn nữa”.
Ghép lại: 不但...,而且... = “không những..., mà còn...”.
Đặc điểm ngữ pháp
不但 đứng trước vế đầu tiên, nêu một đặc điểm hoặc sự việc.
而且 đứng trước vế thứ hai, bổ sung thêm một đặc điểm khác, nhấn mạnh sự tăng tiến.
Cấu trúc này thường dùng để khen ngợi, nhấn mạnh, hoặc liệt kê ưu điểm.
Trong khẩu ngữ, có thể thay 而且 bằng 还 hoặc 也, nhưng 而且 mang sắc thái trang trọng hơn.
40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
他不但聪明,而且很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không những thông minh, mà còn rất chăm chỉ.
她不但漂亮,而且很善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn shànliáng.
Cô ấy không những xinh đẹp, mà còn rất hiền lành.
今天不但冷,而且下雪。
Jīntiān bùdàn lěng, érqiě xià xuě.
Hôm nay không những lạnh, mà còn có tuyết rơi.
这本书不但有趣,而且有用。
Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, érqiě yǒuyòng.
Cuốn sách này không những thú vị, mà còn hữu ích.
他不但会说中文,而且会说英文。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
我们不但学习语法,而且学习词汇。
Wǒmen bùdàn xuéxí yǔfǎ, érqiě xuéxí cíhuì.
Chúng tôi không những học ngữ pháp, mà còn học từ vựng.
她不但唱歌好听,而且会跳舞。
Tā bùdàn chànggē hǎotīng, érqiě huì tiàowǔ.
Cô ấy không những hát hay, mà còn biết nhảy.
他不但高,而且很强壮。
Tā bùdàn gāo, érqiě hěn qiángzhuàng.
Anh ấy không những cao, mà còn rất khỏe mạnh.
我不但喜欢音乐,而且喜欢运动。
Wǒ bùdàn xǐhuān yīnyuè, érqiě xǐhuān yùndòng.
Tôi không những thích âm nhạc, mà còn thích thể thao.
这道菜不但好吃,而且很健康。
Zhè dào cài bùdàn hǎochī, érqiě hěn jiànkāng.
Món ăn này không những ngon, mà còn rất tốt cho sức khỏe.
他不但有钱,而且很慷慨。
Tā bùdàn yǒuqián, érqiě hěn kāngkǎi.
Anh ấy không những giàu, mà còn rất hào phóng.
我们不但看了电影,而且去了商场。
Wǒmen bùdàn kànle diànyǐng, érqiě qùle shāngchǎng.
Chúng tôi không những xem phim, mà còn đi trung tâm thương mại.
她不但聪明,而且勤奋。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě qínfèn.
Cô ấy không những thông minh, mà còn siêng năng.
他不但认真,而且细心。
Tā bùdàn rènzhēn, érqiě xìxīn.
Anh ấy không những nghiêm túc, mà còn cẩn thận.
我不但买了水果,而且买了蔬菜。
Wǒ bùdàn mǎile shuǐguǒ, érqiě mǎile shūcài.
Tôi không những mua trái cây, mà còn mua rau.
她不但害羞,而且安静。
Tā bùdàn hàixiū, érqiě ānjìng.
Cô ấy không những ngại ngùng, mà còn yên tĩnh.
我不但写了作业,而且复习了功课。
Wǒ bùdàn xiěle zuòyè, érqiě fùxíle gōngkè.
Tôi không những làm bài tập, mà còn ôn bài.
他不但幽默,而且友好。
Tā bùdàn yōumò, érqiě yǒuhǎo.
Anh ấy không những hài hước, mà còn thân thiện.
今天不但热,而且很潮湿。
Jīntiān bùdàn rè, érqiě hěn cháoshī.
Hôm nay không những nóng, mà còn rất ẩm ướt.
我们不但去了公园,而且去了博物馆。
Wǒmen bùdàn qùle gōngyuán, érqiě qùle bówùguǎn.
Chúng tôi không những đi công viên, mà còn đi bảo tàng.
她不但漂亮,而且聪明。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě cōngmíng.
Cô ấy không những xinh đẹp, mà còn thông minh.
我不但买了一件衣服,而且买了一双鞋。
Wǒ bùdàn mǎile yī jiàn yīfú, érqiě mǎile yī shuāng xié.
Tôi không những mua một bộ quần áo, mà còn mua một đôi giày.
他不但快,而且准确。
Tā bùdàn kuài, érqiě zhǔnquè.
Anh ấy không những nhanh, mà còn chính xác.
我们不但看了电视,而且听了音乐。
Wǒmen bùdàn kànle diànshì, érqiě tīngle yīnyuè.
Chúng tôi không những xem ti vi, mà còn nghe nhạc.
她不但温柔,而且体贴。
Tā bùdàn wēnróu, érqiě tǐtiē.
Cô ấy không những dịu dàng, mà còn chu đáo.
我不但去了商店,而且去了银行。
Wǒ bùdàn qùle shāngdiàn, érqiě qùle yínháng.
Tôi không những đi cửa hàng, mà còn đi ngân hàng.
他不但高兴,而且激动。
Tā bùdàn gāoxìng, érqiě jīdòng.
Anh ấy không những vui, mà còn rất xúc động.
我们不但学习了历史,而且学习了地理。
Wǒmen bùdàn xuéxíle lìshǐ, érqiě xuéxíle dìlǐ.
Chúng tôi không những học lịch sử, mà còn học địa lý.
她不但安静,而且文雅。
Tā bùdàn ānjìng, érqiě wényǎ.
Cô ấy không những yên tĩnh, mà còn tao nhã.
我不但买了苹果,而且买了香蕉。
Wǒ bùdàn mǎile píngguǒ, érqiě mǎile xiāngjiāo.
Tôi không những mua táo, mà còn mua chuối.
Cấu trúc câu phức tăng tiến 不但...,而且... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
但 (dàn): nghĩa là “nhưng, chỉ”. Khi ghép lại thành 不但 (bùdàn) → “không những, không chỉ”.
而 (ér): nghĩa là “mà, và”.
且 (qiě): nghĩa là “lại, còn”. Ghép lại thành 而且 (érqiě) → “mà còn, hơn nữa”.
Như vậy, 不但...,而且... = “không những..., mà còn...”. Đây là cấu trúc dùng để nhấn mạnh sự tăng tiến, bổ sung thêm một đặc điểm hoặc hành động khác, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.
2. Cách dùng
Vị trí: 不但 đứng trước mệnh đề thứ nhất, 而且 đứng trước mệnh đề thứ hai.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự bổ sung, tăng tiến, làm cho câu văn có sức thuyết phục hơn.
Ngữ cảnh:
Dùng để liệt kê thêm đặc điểm: “Không chỉ..., mà còn...”.
Dùng để bổ sung hành động: “Anh ấy làm việc này, mà còn làm việc kia”.
Khẩu ngữ và văn viết: Dùng phổ biến trong cả hai, mang tính nhấn mạnh hơn so với ...,还... hoặc ...,也...
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
他不但很高,而且很瘦。
Tā bùdàn hěn gāo, érqiě hěn shòu.
Anh ấy không những cao mà còn gầy.
今天不但很冷,而且下雨。
Jīntiān bùdàn hěn lěng, érqiě xiàyǔ.
Hôm nay không những lạnh mà còn mưa.
这件衣服不但漂亮,而且便宜。
Zhè jiàn yīfú bùdàn piàoliang, érqiě piányi.
Chiếc áo này không những đẹp mà còn rẻ.
他不但会唱歌,而且会跳舞。
Tā bùdàn huì chànggē, érqiě huì tiàowǔ.
Anh ấy không những biết hát mà còn biết nhảy.
我不但喜欢北京,而且喜欢上海。
Wǒ bùdàn xǐhuān Běijīng, érqiě xǐhuān Shànghǎi.
Tôi không những thích Bắc Kinh mà còn thích Thượng Hải.
Nhóm 2: Học tập
数学不但重要,而且有趣。
Shùxué bùdàn zhòngyào, érqiě yǒuqù.
Toán học không những quan trọng mà còn thú vị.
我们不但要努力学习,而且要坚持。
Wǒmen bùdàn yào nǔlì xuéxí, érqiě yào jiānchí.
Chúng ta không những phải chăm học mà còn phải kiên trì.
这本书不但厚,而且精彩。
Zhè běn shū bùdàn hòu, érqiě jīngcǎi.
Cuốn sách này không những dày mà còn hay.
他不但学习快,而且帮助别人。
Tā bùdàn xuéxí kuài, érqiě bāngzhù biérén.
Anh ấy không những học nhanh mà còn giúp đỡ người khác.
复习不但重要,而且必须。
Fùxí bùdàn zhòngyào, érqiě bìxū.
Ôn tập không những quan trọng mà còn bắt buộc.
Nhóm 3: Công việc
工作不但累,而且忙。
Gōngzuò bùdàn lèi, érqiě máng.
Công việc không những mệt mà còn bận.
老板不但严格,而且公平。
Lǎobǎn bùdàn yángé, érqiě gōngpíng.
Sếp không những nghiêm khắc mà còn công bằng.
项目不但复杂,而且重要。
Xiàngmù bùdàn fùzá, érqiě zhòngyào.
Dự án không những phức tạp mà còn quan trọng.
会议不但长,而且有用。
Huìyì bùdàn cháng, érqiě yǒuyòng.
Cuộc họp không những dài mà còn hữu ích.
他不但努力,而且有经验。
Tā bùdàn nǔlì, érqiě yǒu jīngyàn.
Anh ấy không những chăm chỉ mà còn có kinh nghiệm.
Nhóm 4: Tình cảm
他不但关心我,而且常常给我打电话。
Tā bùdàn guānxīn wǒ, érqiě chángcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Anh ấy không những quan tâm tôi mà còn thường xuyên gọi điện.
我们不但关系好,而且常常见面。
Wǒmen bùdàn guānxì hǎo, érqiě chángcháng jiànmiàn.
Chúng tôi không những quan hệ tốt mà còn thường xuyên gặp nhau.
她不但漂亮,而且善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě shànliáng.
Cô ấy không những xinh đẹp mà còn hiền lành.
他不但浪漫,而且体贴。
Tā bùdàn làngmàn, érqiě tǐtiē.
Anh ấy không những lãng mạn mà còn chu đáo.
我们不但不同城市,而且不同国家。
Wǒmen bùdàn bù tóng chéngshì, érqiě bù tóng guójiā.
Chúng tôi không những khác thành phố mà còn khác quốc gia.
Nhóm 5: Đa dạng
手机不但方便,而且便宜。
Shǒujī bùdàn fāngbiàn, érqiě piányi.
Điện thoại không những tiện mà còn rẻ.
路不但宽,而且干净。
Lù bùdàn kuān, érqiě gānjìng.
Con đường không những rộng mà còn sạch.
事情不但重要,而且紧急。
Shìqíng bùdàn zhòngyào, érqiě jǐnjí.
Việc này không những quan trọng mà còn khẩn cấp.
他不但快,而且准。
Tā bùdàn kuài, érqiě zhǔn.
Anh ấy không những nhanh mà còn chính xác.
我不但喜欢运动,而且喜欢游泳。
Wǒ bùdàn xǐhuān yùndòng, érqiě xǐhuān yóuyǒng.
Tôi không những thích thể thao mà còn thích bơi lội.
Nhóm 6: Nâng cao
今天不但比昨天冷,而且下雪。
Jīntiān bùdàn bǐ zuótiān lěng, érqiě xiàxuě.
Hôm nay không những lạnh hơn hôm qua mà còn có tuyết.
他不但失败过很多次,而且从不放弃。
Tā bùdàn shībài guò hěn duō cì, érqiě cóng bù fàngqì.
Anh ấy không những thất bại nhiều lần mà còn chưa bao giờ bỏ cuộc.
我不但不认识他,而且觉得很亲切。
Wǒ bùdàn bù rènshi tā, érqiě juéde hěn qīnqiè.
Tôi không những không quen anh ấy mà còn thấy rất thân thiện.
书不但厚,而且有趣。
Shū bùdàn hòu, érqiě yǒuqù.
Cuốn sách không những dày mà còn thú vị.
他不但不常笑,而且今天笑了。
Tā bùdàn bù cháng xiào, érqiě jīntiān xiào le.
Anh ấy không những ít cười mà hôm nay lại cười.
Cấu trúc câu phức tăng tiến “不但...,而且...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“ 不但...,而且...” là một mẫu câu rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để biểu thị sự tăng tiến, bổ sung, nhấn mạnh rằng ngoài đặc điểm A thì còn có thêm đặc điểm B. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “không những..., mà còn...”.
Ví dụ:
他不但会说中文,而且会说英文。
(Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.)
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
2. Giải nghĩa từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
但 (dàn): nghĩa là “nhưng, chỉ”.
不但 (bùdàn): nghĩa là “không những, chẳng những”.
而 (ér): nghĩa là “mà, và”.
且 (qiě): nghĩa là “lại, còn”.
而且 (érqiě): nghĩa là “mà còn, hơn nữa”.
Ghép lại: “不但...,而且...” = “không những..., mà còn...”.
3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 不但 + Mệnh đề A, 而且 + Mệnh đề B
Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh rằng ngoài đặc điểm A, còn có thêm đặc điểm B, thường là tốt hơn hoặc nhiều hơn.
Lưu ý:
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Mệnh đề sau thường quan trọng hơn, nhấn mạnh hơn.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
他不但聪明,而且很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không những thông minh, mà còn rất chăm chỉ.
她不但漂亮,而且很善良。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě hěn shànliáng.
Cô ấy không những xinh đẹp, mà còn rất hiền lành.
今天不但冷,而且下雨。
Jīntiān bùdàn lěng, érqiě xiàyǔ.
Hôm nay không những lạnh, mà còn mưa.
他不但会说中文,而且会说英文。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.
Anh ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
我不但喜欢唱歌,而且喜欢跳舞。
Wǒ bùdàn xǐhuān chànggē, érqiě xǐhuān tiàowǔ.
Tôi không những thích hát, mà còn thích nhảy.
这本书不但有意思,而且有用。
Zhè běn shū bùdàn yǒuyìsi, érqiě yǒuyòng.
Cuốn sách này không những thú vị, mà còn hữu ích.
他不但高,而且很强壮。
Tā bùdàn gāo, érqiě hěn qiángzhuàng.
Anh ấy không những cao, mà còn khỏe mạnh.
我不但累,而且饿。
Wǒ bùdàn lèi, érqiě è.
Tôi không những mệt, mà còn đói.
她不但认真,而且细心。
Tā bùdàn rènzhēn, érqiě xìxīn.
Cô ấy không những nghiêm túc, mà còn cẩn thận.
这道菜不但好吃,而且健康。
Zhè dào cài bùdàn hǎochī, érqiě jiànkāng.
Món ăn này không những ngon, mà còn tốt cho sức khỏe.
他不但快,而且准。
Tā bùdàn kuài, érqiě zhǔn.
Anh ấy không những nhanh, mà còn chính xác.
我不但喜欢中国,而且喜欢日本。
Wǒ bùdàn xǐhuān Zhōngguó, érqiě xǐhuān Rìběn.
Tôi không những thích Trung Quốc, mà còn thích Nhật Bản.
她不但有名,而且谦虚。
Tā bùdàn yǒumíng, érqiě qiānxū.
Cô ấy không những nổi tiếng, mà còn khiêm tốn.
今天不但热,而且闷。
Jīntiān bùdàn rè, érqiě mèn.
Hôm nay không những nóng, mà còn oi bức.
他不但懒,而且爱抱怨。
Tā bùdàn lǎn, érqiě ài bàoyuàn.
Anh ấy không những lười, mà còn hay phàn nàn.
我不但高兴,而且激动。
Wǒ bùdàn gāoxìng, érqiě jīdòng.
Tôi không những vui, mà còn rất xúc động.
她不但会做饭,而且会做甜点。
Tā bùdàn huì zuòfàn, érqiě huì zuò tiándiǎn.
Cô ấy không những giỏi nấu ăn, mà còn biết làm đồ ngọt.
这部电影不但长,而且复杂。
Zhè bù diànyǐng bùdàn cháng, érqiě fùzá.
Bộ phim này không những dài, mà còn phức tạp.
他不但忙,而且累。
Tā bùdàn máng, érqiě lèi.
Anh ấy không những bận, mà còn mệt.
我不但喜欢运动,而且喜欢旅行。
Wǒ bùdàn xǐhuān yùndòng, érqiě xǐhuān lǚxíng.
Tôi không những thích thể thao, mà còn thích du lịch.
她不但漂亮,而且聪明。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě cōngmíng.
Cô ấy không những xinh đẹp, mà còn thông minh.
今天不但安静,而且舒服。
Jīntiān bùdàn ānjìng, érqiě shūfú.
Hôm nay không những yên tĩnh, mà còn dễ chịu.
他不但有钱,而且慷慨。
Tā bùdàn yǒu qián, érqiě kāngkǎi.
Anh ấy không những giàu, mà còn hào phóng.
我不但喜欢苹果,而且喜欢香蕉。
Wǒ bùdàn xǐhuān píngguǒ, érqiě xǐhuān xiāngjiāo.
Tôi không những thích táo, mà còn thích chuối.
她不但善良,而且热情。
Tā bùdàn shànliáng, érqiě rèqíng.
Cô ấy không những hiền lành, mà còn nhiệt tình.
今天不但吵,而且乱。
Jīntiān bùdàn chǎo, érqiě luàn.
Hôm nay không những ồn, mà còn lộn xộn.
他不但快,而且灵活。
Tā bùdàn kuài, érqiě línghuó.
Anh ấy không những nhanh, mà còn linh hoạt.
我不但喜欢春天,而且喜欢秋天。
Wǒ bùdàn xǐhuān chūntiān, érqiě xǐhuān qiūtiān.
Tôi không những thích mùa xuân, mà còn thích mùa thu.
她不但会画画,而且会写诗。
Tā bùdàn huì huàhuà, érqiě huì xiě shī.
Cô ấy không những giỏi vẽ, mà còn biết làm thơ.
这本书不但难懂,而且厚。
Zhè běn shū bùdàn nándǒng, érqiě hòu.
Cuốn sách này không những khó hiểu, mà còn dày.
他不但高,而且帅。
Tā bùdàn gāo, érqiě shuài.
Anh ấy không những cao, mà còn đẹp trai.
Cấu trúc câu phức tăng tiến “不但…,而且…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.
但 (dàn): nghĩa là “nhưng, chỉ”. Khi kết hợp với “不” thành 不但 (bùdàn) → “không những, chẳng những”.
而 (ér): nghĩa là “mà, và”.
且 (qiě): nghĩa là “lại, còn”. Khi ghép thành 而且 (érqiě) → “mà còn, hơn nữa”.
不但…,而且… là một cấu trúc tăng tiến: dùng để nhấn mạnh rằng ngoài điều A, còn có thêm điều B, làm cho ý nghĩa mạnh hơn, đầy đủ hơn.
2. Cách dùng
Cấu trúc: 不但 + Mệnh đề A + 而且 + Mệnh đề B
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự tăng tiến, bổ sung thêm một đặc điểm hoặc hành động.
Đặc điểm:
Dùng trong cả văn nói và văn viết.
Mệnh đề B thường mang ý nghĩa mạnh hơn hoặc bổ sung cho mệnh đề A.
Có thể thay “而且” bằng “还” hoặc “也”, nhưng “而且” trang trọng và nhấn mạnh hơn.
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập
他不但学习认真,而且成绩很好。
Tā bùdàn xuéxí rènzhēn, érqiě chéngjì hěn hǎo.
Anh ấy không những học chăm chỉ, mà còn có thành tích tốt.
她不但会说中文,而且会说英文。
Tā bùdàn huì shuō Zhōngwén, érqiě huì shuō Yīngwén.
Cô ấy không những biết nói tiếng Trung, mà còn biết nói tiếng Anh.
这本书不但有趣,而且有用。
Zhè běn shū bùdàn yǒuqù, érqiě yǒuyòng.
Cuốn sách này không những thú vị, mà còn hữu ích.
他不但聪明,而且很努力。
Tā bùdàn cōngmíng, érqiě hěn nǔlì.
Anh ấy không những thông minh, mà còn chăm chỉ.
我不但喜欢数学,而且喜欢语文。
Wǒ bùdàn xǐhuān shùxué, érqiě xǐhuān yǔwén.
Tôi không những thích toán, mà còn thích văn.
Chủ đề thời tiết
今天不但冷,而且下雨。
Jīntiān bùdàn lěng, érqiě xiàyǔ.
Hôm nay không những lạnh, mà còn mưa.
天气不但热,而且很潮湿。
Tiānqì bùdàn rè, érqiě hěn cháoshī.
Thời tiết không những nóng, mà còn ẩm ướt.
雪不但厚,而且不停地下。
Xuě bùdàn hòu, érqiě bù tíng de xià.
Tuyết không những dày, mà còn rơi liên tục.
天气不但不好,而且影响交通。
Tiānqì bùdàn bù hǎo, érqiě yǐngxiǎng jiāotōng.
Thời tiết không những xấu, mà còn ảnh hưởng giao thông.
今天不但冷,而且要加班。
Jīntiān bùdàn lěng, érqiě yào jiābān.
Hôm nay không những lạnh, mà còn phải tăng ca.
Chủ đề tình cảm
我不但喜欢你,而且关心你。
Wǒ bùdàn xǐhuān nǐ, érqiě guānxīn nǐ.
Anh không những thích em, mà còn quan tâm em.
她不但漂亮,而且温柔。
Tā bùdàn piàoliang, érqiě wēnróu.
Cô ấy không những xinh đẹp, mà còn dịu dàng.
我们不但是朋友,而且像家人。
Wǒmen bùdàn shì péngyǒu, érqiě xiàng jiārén.
Chúng ta không những là bạn, mà còn như người thân.
他不但忙,而且陪家人。
Tā bùdàn máng, érqiě péi jiārén.
Anh ấy không những bận, mà còn dành thời gian cho gia đình.
距离不但远,而且常常联系。
Jùlí bùdàn yuǎn, érqiě chángcháng liánxì.
Khoảng cách không những xa, mà còn thường xuyên liên lạc.
Chủ đề công việc
工资不但不高,而且要加班。
Gōngzī bùdàn bù gāo, érqiě yào jiābān.
Lương không những không cao, mà còn phải tăng ca.
老板不但严格,而且公平。
Lǎobǎn bùdàn yángé, érqiě gōngpíng.
Sếp không những nghiêm khắc, mà còn công bằng.
任务不但多,而且复杂。
Rènwù bùdàn duō, érqiě fùzá.
Nhiệm vụ không những nhiều, mà còn phức tạp.
工作不但累,而且没有休息。
Gōngzuò bùdàn lèi, érqiě méiyǒu xiūxi.
Công việc không những mệt, mà còn không có nghỉ ngơi.
公司不但小,而且发展很快。
Gōngsī bùdàn xiǎo, érqiě fāzhǎn hěn kuài.
Công ty không những nhỏ, mà còn phát triển nhanh.
Chủ đề đời sống
菜不但好吃,而且不贵。
Cài bùdàn hǎochī, érqiě bù guì.
Món ăn không những ngon, mà còn không đắt.
房子不但温暖,而且舒适。
Fángzi bùdàn wēnnuǎn, érqiě shūshì.
Ngôi nhà không những ấm áp, mà còn thoải mái.
路不但远,而且值得去。
Lù bùdàn yuǎn, érqiě zhídé qù.
Đường không những xa, mà còn đáng đi.
手机不但旧,而且能用。
Shǒujī bùdàn jiù, érqiě néng yòng.
Điện thoại không những cũ, mà còn dùng được.
衣服不但便宜,而且质量好。
Yīfu bùdàn piányí, érqiě zhìliàng hǎo.
Quần áo không những rẻ, mà còn chất lượng tốt.
Chủ đề xã hội
城市不但大,而且方便。
Chéngshì bùdàn dà, érqiě fāngbiàn.
Thành phố không những lớn, mà còn thuận tiện.
人口不但多,而且热闹。
Rénkǒu bùdàn duō, érqiě rènào.
Dân số không những đông, mà còn náo nhiệt.
问题不但复杂,而且需要解决。
Wèntí bùdàn fùzá, érqiě xūyào jiějué.
Vấn đề không những phức tạp, mà còn cần giải quyết.
经济不但不好,而且要努力。
Jīngjì bùdàn bù hǎo, érqiě yào nǔlì.
Kinh tế không những khó khăn, mà còn phải nỗ lực.
环境不但污染严重,而且需要保护。
Huánjìng bùdàn wūrǎn yánzhòng, érqiě xūyào bǎohù.
Môi trường không những ô nhiễm nghiêm trọng, mà còn cần bảo vệ.
Chủ đề sở thích
我不但喜欢唱歌,而且喜欢跳舞。
Wǒ bùdàn xǐhuān chànggē, érqiě xǐhuān tiàowǔ.
Tôi không những thích hát, mà còn thích nhảy.
|
|