找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 218|回复: 0

Cách dùng Câu phức Tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 19:23:34 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng thành phần
先 (xiān)

Mang nghĩa:

trước
làm trước
đầu tiên

Trong cấu trúc này, 先 dùng để chỉ:

hành động xảy ra ở bước đầu tiên trong chuỗi hành động
再 (zài)

Mang nghĩa:

sau đó
rồi mới
tiếp theo

Phân tích:

再 vốn nghĩa là “lại, thêm một lần nữa”
trong cấu trúc này, 再 mang nghĩa:
hành động xảy ra ở bước sau
có trình tự rõ ràng sau hành động 1
2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc:

先 + hành động 1 + 再 + hành động 2

Ý nghĩa:
Làm hành động 1 trước, sau đó mới làm hành động 2.

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Trình tự thời gian rõ ràng
Hai hành động xảy ra theo thứ tự
Nhấn mạnh bước 1 xong mới đến bước 2
Thường mang sắc thái “có kế hoạch” hoặc “quy trình”
4. So sánh với cấu trúc liên quan
一…就…
xảy ra ngay lập tức
không có khoảng cách thời gian
先…然后…
chỉ trình tự, trung tính
先…再…
nhấn mạnh mạnh hơn “先…然后…”
thường dùng khi:
có nhiều bước
hoặc muốn nhấn mạnh bước sau “chỉ xảy ra sau khi xong bước trước”
5. Cách dùng chi tiết
Vế 1: hành động xảy ra trước
Vế 2: hành động xảy ra sau khi hoàn thành vế 1
Có thể dùng trong:
sinh hoạt hàng ngày
hướng dẫn
quy trình công việc
kế hoạch
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
我先吃饭,再睡觉。
Wǒ xiān chīfàn, zài shuìjiào.
Tôi ăn cơm trước, rồi mới ngủ.
他先回家,再休息。
Tā xiān huí jiā, zài xiūxi.
Anh ấy về nhà trước, rồi mới nghỉ.
我先写作业,再看电视。
Wǒ xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Tôi làm bài tập trước, rồi mới xem TV.
她先洗脸,再化妆。
Tā xiān xǐliǎn, zài huàzhuāng.
Cô ấy rửa mặt trước, rồi mới trang điểm.
我先准备,再开始。
Wǒ xiān zhǔnbèi, zài kāishǐ.
Tôi chuẩn bị trước, rồi mới bắt đầu.
他先学习,再玩手机。
Tā xiān xuéxí, zài wán shǒujī.
Anh ấy học trước, rồi mới chơi điện thoại.
我先打电话,再出门。
Wǒ xiān dǎ diànhuà, zài chūmén.
Tôi gọi điện trước, rồi mới ra ngoài.
她先做饭,再吃饭。
Tā xiān zuòfàn, zài chīfàn.
Cô ấy nấu cơm trước, rồi mới ăn.
我先检查,再提交。
Wǒ xiān jiǎnchá, zài tíjiāo.
Tôi kiểm tra trước, rồi mới nộp.
他先喝水,再说话。
Tā xiān hē shuǐ, zài shuōhuà.
Anh ấy uống nước trước, rồi mới nói.
Nhóm 2: Sinh hoạt hàng ngày
我先刷牙,再洗脸。
Wǒ xiān shuāyá, zài xǐliǎn.
Tôi đánh răng trước, rồi mới rửa mặt.
他先穿衣服,再出门。
Tā xiān chuān yīfu, zài chūmén.
Anh ấy mặc đồ trước, rồi mới ra ngoài.
她先吃早餐,再上班。
Tā xiān chī zǎocān, zài shàngbān.
Cô ấy ăn sáng trước, rồi mới đi làm.
我先洗澡,再换衣服。
Wǒ xiān xǐzǎo, zài huàn yīfu.
Tôi tắm trước, rồi mới thay đồ.
他先开门,再进去。
Tā xiān kāi mén, zài jìnqù.
Anh ấy mở cửa trước, rồi mới vào.
我先整理房间,再休息。
Wǒ xiān zhěnglǐ fángjiān, zài xiūxi.
Tôi dọn phòng trước, rồi mới nghỉ.
她先准备材料,再做饭。
Tā xiān zhǔnbèi cáiliào, zài zuòfàn.
Cô ấy chuẩn bị nguyên liệu trước, rồi mới nấu ăn.
我先听,再说。
Wǒ xiān tīng, zài shuō.
Tôi nghe trước, rồi mới nói.
他先看问题,再解决。
Tā xiān kàn wèntí, zài jiějué.
Anh ấy xem vấn đề trước, rồi mới giải quyết.
我先休息,再工作。
Wǒ xiān xiūxi, zài gōngzuò.
Tôi nghỉ trước, rồi mới làm việc.
Nhóm 3: Quy trình – học tập – công việc
先洗菜,再切菜。
Xiān xǐ cài, zài qiē cài.
Rửa rau trước, rồi mới cắt.
先开电脑,再登录。
Xiān kāi diànnǎo, zài dēnglù.
Bật máy tính trước, rồi mới đăng nhập.
先输入密码,再进入系统。
Xiān shūrù mìmǎ, zài jìnrù xìtǒng.
Nhập mật khẩu trước, rồi mới vào hệ thống.
先学习规则,再比赛。
Xiān xuéxí guīzé, zài bǐsài.
Học luật trước, rồi mới thi đấu.
先设计,再制作。
Xiān shèjì, zài zhìzuò.
Thiết kế trước, rồi mới sản xuất.
先测试,再发布。
Xiān cèshì, zài fābù.
Kiểm tra trước, rồi mới phát hành.
先计划,再执行。
Xiān jìhuà, zài zhíxíng.
Lập kế hoạch trước, rồi mới thực hiện.
先确认,再付款。
Xiān quèrèn, zài fùkuǎn.
Xác nhận trước, rồi mới thanh toán.
先了解情况,再决定。
Xiān liǎojiě qíngkuàng, zài juédìng.
Tìm hiểu tình hình trước, rồi mới quyết định.
先整理资料,再写报告。
Xiān zhěnglǐ zīliào, zài xiě bàogào.
Sắp xếp tài liệu trước, rồi mới viết báo cáo.
Nhóm 4: Câu nâng cao
我先考虑清楚,再做决定。
Wǒ xiān kǎolǜ qīngchǔ, zài zuò juédìng.
Tôi suy nghĩ kỹ trước, rồi mới quyết định.
他先冷静下来,再处理问题。
Tā xiān lěngjìng xiàlái, zài chǔlǐ wèntí.
Anh ấy bình tĩnh lại trước, rồi mới xử lý.
我先适应环境,再开始工作。
Wǒ xiān shìyìng huánjìng, zài kāishǐ gōngzuò.
Tôi thích nghi môi trường trước, rồi mới làm việc.
她先观察,再分析情况。
Tā xiān guānchá, zài fēnxī qíngkuàng.
Cô ấy quan sát trước, rồi mới phân tích.
他先找到问题,再解决。
Tā xiān zhǎodào wèntí, zài jiějué.
Anh ấy tìm ra vấn đề trước, rồi mới giải quyết.
我先听建议,再行动。
Wǒ xiān tīng jiànyì, zài xíngdòng.
Tôi nghe góp ý trước, rồi mới hành động.
她先确认目标,再制定计划。
Tā xiān quèrèn mùbiāo, zài zhìdìng jìhuà.
Cô ấy xác nhận mục tiêu trước, rồi mới lập kế hoạch.
他先整理思路,再写论文。
Tā xiān zhěnglǐ sīlù, zài xiě lùnwén.
Anh ấy sắp xếp ý tưởng trước, rồi mới viết luận.
我先检查错误,再修改。
Wǒ xiān jiǎnchá cuòwù, zài xiūgǎi.
Tôi kiểm tra lỗi trước, rồi mới sửa.
她先思考清楚,再行动。
Tā xiān sīkǎo qīngchǔ, zài xíngdòng.
Cô ấy suy nghĩ rõ ràng trước, rồi mới hành động.
7. Tổng kết

Cấu trúc 先…再… là một mẫu câu liên kết trình tự rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn tả hành động xảy ra theo thứ tự rõ ràng: làm bước 1 xong rồi mới làm bước 2. So với “先…然后…”, cấu trúc này nhấn mạnh hơn việc “phải hoàn thành bước trước rồi mới đến bước sau”, nên thường xuất hiện trong quy trình, kế hoạch và hướng dẫn.

Cấu trúc 先…,再… (xiān…, zài…) là một dạng câu phức chỉ trình tự – tiếp nối hành động trong tiếng Trung, mang ý nghĩa:

“trước… rồi lại…”, “làm … trước, sau đó làm … tiếp”

Đây là cấu trúc rất phổ biến, dùng để diễn đạt hai hoặc nhiều hành động xảy ra theo thứ tự rõ ràng, trong đó hành động sau thường mang sắc thái tiếp tục, bổ sung bước tiếp theo.

Trước hết cần hiểu rõ từng thành phần.

Chữ 先 (xiān) có nghĩa là “trước”, “trước tiên”, biểu thị hành động được thực hiện đầu tiên.

Chữ 再 (zài) có nghĩa là “lại”, “sau đó”, “tiếp theo nữa”. Nó nhấn mạnh rằng hành động phía sau là bước tiếp nối sau khi bước trước đã hoàn thành hoặc được xem xét xong.

Khi kết hợp lại, cấu trúc 先…,再… thể hiện:

Vế trước: hành động làm trước
Vế sau: hành động làm tiếp theo (thường có ý “sau đó hãy…” hoặc “rồi mới…”)

Về mặt ngữ pháp, dạng cơ bản là:

先 + động từ / cụm động từ, 再 + động từ / cụm động từ

Chủ ngữ có thể:

giống nhau (thường lược bỏ ở vế sau)
hoặc khác nhau (nếu ngữ cảnh yêu cầu)

Một số điểm quan trọng cần nắm:

Thứ nhất, 再 thường mang sắc thái “làm bước này xong rồi mới làm bước kia”, đôi khi có ý nhấn mạnh trình tự hợp lý hoặc lời khuyên.

Thứ hai, cấu trúc này rất hay dùng trong:

hướng dẫn (nấu ăn, học tập, thao tác)
lời khuyên
kế hoạch hành động
kể lại quá trình

Thứ ba, so sánh với cấu trúc gần nghĩa:

先…然后…: trung tính, chỉ đơn thuần là “trước – sau”
先…再…: nhấn mạnh “làm xong bước 1 rồi mới làm bước 2” (tính trình tự rõ hơn)
一…就…: xảy ra ngay lập tức (không phải trình tự bình thường)

Thứ tư, 再 còn có thể mang ý “sau này hãy…”, “để sau”, nên đôi khi câu mang sắc thái đề nghị hoặc trì hoãn nhẹ.

Dưới đây là 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa.

我先吃饭,再学习。
Wǒ xiān chīfàn, zài xuéxí.
Tôi ăn cơm trước, rồi học.
他先洗手,再吃饭。
Tā xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Anh ấy rửa tay trước, rồi ăn cơm.
我们先开会,再讨论问题。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn wèntí.
Chúng tôi họp trước, rồi thảo luận.
她先做作业,再看电视。
Tā xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.
Cô ấy làm bài tập trước, rồi xem TV.
我先学习,再休息。
Wǒ xiān xuéxí, zài xiūxi.
Tôi học trước, rồi nghỉ.
他先打电话,再出门。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài chūmén.
Anh ấy gọi điện trước, rồi ra ngoài.
我们先吃早餐,再去学校。
Wǒmen xiān chī zǎocān, zài qù xuéxiào.
Chúng tôi ăn sáng trước, rồi đi học.
她先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Cô ấy tắm trước, rồi ngủ.
我先看书,再写作业。
Wǒ xiān kàn shū, zài xiě zuòyè.
Tôi đọc sách trước, rồi làm bài tập.
他先买票,再进电影院。
Tā xiān mǎi piào, zài jìn diànyǐngyuàn.
Anh ấy mua vé trước, rồi vào rạp.
我们先点菜,再聊天。
Wǒmen xiān diǎn cài, zài liáotiān.
Chúng tôi gọi món trước, rồi trò chuyện.
她先穿衣服,再出门。
Tā xiān chuān yīfu, zài chūmén.
Cô ấy mặc đồ trước, rồi ra ngoài.
我先整理房间,再学习。
Wǒ xiān zhěnglǐ fángjiān, zài xuéxí.
Tôi dọn phòng trước, rồi học.
他先锻炼身体,再去工作。
Tā xiān duànliàn shēntǐ, zài qù gōngzuò.
Anh ấy tập thể dục trước, rồi đi làm.
我们先准备材料,再开始工作。
Wǒmen xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ gōngzuò.
Chúng tôi chuẩn bị trước, rồi bắt đầu làm việc.
她先学习汉语,再学习英语。
Tā xiān xuéxí Hànyǔ, zài xuéxí Yīngyǔ.
Cô ấy học tiếng Trung trước, rồi học tiếng Anh.
我先完成任务,再休息一下。
Wǒ xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi yíxià.
Tôi hoàn thành nhiệm vụ trước, rồi nghỉ một chút.
他先考虑问题,再做决定。
Tā xiān kǎolǜ wèntí, zài zuò juédìng.
Anh ấy suy nghĩ trước, rồi quyết định.
我们先参观,再拍照。
Wǒmen xiān cānguān, zài pāizhào.
Chúng tôi tham quan trước, rồi chụp ảnh.
她先听老师讲课,再做笔记。
Tā xiān tīng lǎoshī jiǎngkè, zài zuò bǐjì.
Cô ấy nghe giảng trước, rồi ghi chép.
我先查资料,再写报告。
Wǒ xiān chá zīliào, zài xiě bàogào.
Tôi tra tài liệu trước, rồi viết báo cáo.
他先学会基础,再提高水平。
Tā xiān xuéhuì jīchǔ, zài tígāo shuǐpíng.
Anh ấy học nền tảng trước, rồi nâng cao.
我们先计划,再行动。
Wǒmen xiān jìhuà, zài xíngdòng.
Chúng tôi lập kế hoạch trước, rồi hành động.
她先打扫房间,再做饭。
Tā xiān dǎsǎo fángjiān, zài zuò fàn.
Cô ấy dọn phòng trước, rồi nấu ăn.
我先洗脸,再刷牙。
Wǒ xiān xǐ liǎn, zài shuāyá.
Tôi rửa mặt trước, rồi đánh răng.
他先检查作业,再交给老师。
Tā xiān jiǎnchá zuòyè, zài jiāo gěi lǎoshī.
Anh ấy kiểm tra bài trước, rồi nộp.
我们先讨论,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng tôi thảo luận trước, rồi quyết định.
她先喝水,再继续工作。
Tā xiān hē shuǐ, zài jìxù gōngzuò.
Cô ấy uống nước trước, rồi tiếp tục làm việc.
我先整理思路,再开始写。
Wǒ xiān zhěnglǐ sīlù, zài kāishǐ xiě.
Tôi sắp xếp ý tưởng trước, rồi viết.
他先了解情况,再提出建议。
Tā xiān liǎojiě qíngkuàng, zài tíchū jiànyì.
Anh ấy tìm hiểu trước, rồi đề xuất.
我们先学习理论,再进行实践。
Wǒmen xiān xuéxí lǐlùn, zài jìnxíng shíjiàn.
Chúng tôi học lý thuyết trước, rồi thực hành.
她先看说明书,再使用机器。
Tā xiān kàn shuōmíngshū, zài shǐyòng jīqì.
Cô ấy đọc hướng dẫn trước, rồi sử dụng máy.
我先订票,再安排行程。
Wǒ xiān dìng piào, zài ānpái xíngchéng.
Tôi đặt vé trước, rồi sắp xếp lịch trình.
他先问清楚,再回答。
Tā xiān wèn qīngchu, zài huídá.
Anh ấy hỏi rõ trước, rồi trả lời.
我们先准备好,再开始。
Wǒmen xiān zhǔnbèi hǎo, zài kāishǐ.
Chúng tôi chuẩn bị xong trước, rồi bắt đầu.
她先冷静下来,再处理问题。
Tā xiān lěngjìng xiàlái, zài chǔlǐ wèntí.
Cô ấy bình tĩnh trước, rồi xử lý vấn đề.
我先关电脑,再离开办公室。
Wǒ xiān guān diànnǎo, zài líkāi bàngōngshì.
Tôi tắt máy trước, rồi rời văn phòng.
他先吃药,再休息。
Tā xiān chī yào, zài xiūxi.
Anh ấy uống thuốc trước, rồi nghỉ.
我们先分工,再合作完成。
Wǒmen xiān fēngōng, zài hézuò wánchéng.
Chúng tôi phân công trước, rồi cùng hoàn thành.
她先学习生词,再做练习。
Tā xiān xuéxí shēngcí, zài zuò liànxí.
Cô ấy học từ mới trước, rồi làm bài tập.

Tóm lại, 先…再… là cấu trúc quan trọng để diễn đạt trình tự hành động theo kiểu “làm bước này trước, rồi mới làm bước kia”. So với 先…然后…, cấu trúc này nhấn mạnh tính hợp lý, thứ tự và thường mang sắc thái hướng dẫn hoặc lời khuyên rõ ràng hơn.

Cấu trúc 先 (xiān)..., 再 (zài)... là một mẫu câu phức tiếp nối cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung. Nó dùng để diễn tả trình tự của hai hành động: hành động thứ nhất kết thúc thì hành động thứ hai mới bắt đầu.

Dưới đây là phân tích chuyên sâu và 45 ví dụ minh họa chi tiết.

I. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP
1. Công thức:

Chủ ngữ + 先 + Hành động 1, (Chủ ngữ) + 再 + Hành động 2.

2. Ý nghĩa: "Trước tiên làm A, rồi mới làm B" hoặc "Làm A xong đã rồi hãy làm B".

3. Sự khác biệt giữa "再" (zài) và "然后" (ránhòu):

然后 (ránhòu): Thuần túy kể lại trình tự thời gian (Xong việc này đến việc kia).

再 (zài): Thường mang sắc thái điều kiện hoặc kế hoạch hơn. Nó ngụ ý rằng hành động 2 chỉ xảy ra sau khi hành động 1 hoàn thành.

4. Vị trí chủ ngữ:

Nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ thường đứng trước 先.

再 luôn đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai (nếu có) và đứng trước động từ.

II. 45 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT
Nhóm 1: Giao tiếp hàng ngày và Sinh hoạt
你先坐,我再去倒茶。
(Nǐ xiān zuò, wǒ zài qù dào chá.)
Bạn ngồi trước đi, tôi rồi mới đi rót trà.

先洗手,再吃饭。
(Xiān xǐshǒu, zài chīfàn.)
Rửa tay trước đã, rồi hãy ăn cơm.

我先打个电话,再陪你出去。
(Wǒ xiān dǎ gè diànhuà, zài péi nǐ chūqù.)
Tôi gọi điện thoại trước đã, rồi mới đi ra ngoài với bạn.

我们先看电影,再谈这件事。
(Wǒmen xiān kàn diànyǐng, zài tán zhè jiàn shì.)
Chúng ta xem phim trước đã, rồi hãy bàn chuyện này.

你先休息一会儿,再继续工作。
(Nǐ xiān xiūxi yīhuìr, zài jìxù gōngzuò.)
Bạn nghỉ ngơi một lát đi, rồi mới tiếp tục làm việc.

等我先换件衣服,我们再走。
(Děng wǒ xiān huàn jiàn yīfu, wǒmen zài zǒu.)
Đợi tôi thay bộ quần áo đã, rồi chúng ta mới đi.

先听我说完,你再发脾气。
(Xiān tīng wǒ shuō wán, nǐ zài fā píqì.)
Nghe tôi nói hết đã, rồi bạn hãy nổi nóng.

我要先问问爸爸,再给你答复。
(Wǒ yào xiān wènwen bàba, zài gěi nǐ dáfù.)
Tôi phải hỏi bố đã, rồi mới trả lời bạn được.

先查查地图,再出门吧。
(Xiān chácha dìtú, zài chūmén ba.)
Tra bản đồ trước đã, rồi hãy ra ngoài.

你先做作业,再玩电脑游戏。
(Nǐ xiān zuò zuòyè, zài wán diànnǎo yóuxì.)
Con làm bài tập trước đi, rồi mới được chơi điện tử.

先穿好外套,再到外面去。
(Xiān chuān hǎo wàitào, zài dào wàimiàn qù.)
Mặc áo khoác vào đã, rồi mới ra ngoài.

我们要先买票,再排队进场。
(Wǒmen yào xiān mǎi piào, zài páiduì jìnchǎng.)
Chúng ta cần mua vé trước, rồi mới xếp hàng vào cổng.

先刷牙,再睡觉。
(Xiān shuāyá, zài shuìjiào.)
Đánh răng trước, rồi mới đi ngủ.

请你先填这张表,再换领现金。
(Qǐng nǐ xiān tián zhè zhāng biǎo, zài huànlǐng xiànjīn.)
Vui lòng điền tờ khai này trước, rồi mới đổi lấy tiền mặt.

先商量一下,再做决定。
(Xiān shāngliang yīxià, zài zuò juédìng.)
Thương lượng một chút đã, rồi hãy quyết định.

Nhóm 2: Học tập và Công việc (Quy trình)
先读课文,再记生词。
(Xiān dú kèwén, zài jì shēngcí.)
Đọc bài khóa trước, rồi mới nhớ từ mới.

你应该先打草稿,再写作文。
(Nǐ yīnggāi xiān dǎ cǎogǎo, zài xiě zuòwén.)
Bạn nên viết bản nháp trước, rồi mới viết văn.

我们要先调查,再下结论。
(Wǒmen yào xiān diàochá, zài xià jiélùn.)
Chúng ta cần điều tra trước, rồi hãy đưa ra kết luận.

先复习旧的,再学新的。
(Xiān fùxí jiù de, zài xué xīn de.)
Ôn tập cái cũ trước, rồi mới học cái mới.

请先自我介绍,再开始演说。
(Qǐng xiān zìwǒ jièshào, zài kāishǐ yǎnshuō.)
Vui lòng tự giới thiệu trước, rồi hãy bắt đầu diễn thuyết.

先保存文件,再关机。
(Xiān bǎocún wénjiàn, zài guānjī.)
Lưu tập tin trước, rồi hãy tắt máy.

先分析原因,再找办法。
(Xiān fēnxī yuányīn, zài zhǎo bànfǎ.)
Phân tích nguyên nhân trước, rồi mới tìm giải pháp.

你先在这儿签名,再把信寄走。
(Nǐ xiān zài zhèr qiānmíng, zài bǎ xìn jì zǒu.)
Cậu ký tên ở đây trước, rồi hãy gửi thư đi.

先修好机器,再生产产品。
(Xiān xiūhǎo jīqì, zài shēngchǎn chǎnpǐn.)
Sửa máy trước đã, rồi hãy sản xuất sản phẩm.

先看说明书,再使用家电。
(Xiān kàn shuōmíngshū, zài shǐyòng jiādiàn.)
Đọc hướng dẫn sử dụng trước, rồi mới dùng đồ điện gia dụng.

我们要先开会研究,再付诸行动。
(Wǒmen yào xiān kāihuì yánjiū, zài fùzhū xíngdòng.)
Chúng ta cần họp nghiên cứu trước, rồi hãy bắt tay vào hành động.

先搞清楚对方的需求,再谈价格。
(Xiān gǎo qīngchu duìfāng de xūqiú, zài tán jiàgé.)
Làm rõ nhu cầu của đối phương trước đã, rồi hãy bàn về giá.

先申请签证,再定机票。
(Xiān shēnqǐng qiānzhèng, zài dìng jīpiào.)
Xin visa trước đã, rồi mới đặt vé máy bay.

我们要先打扫办公室,再布置会场。
(Wǒmen yào xiān dǎsǎo bàngōngshì, zài bùzhì huìchǎng.)
Chúng ta phải dọn dẹp văn phòng trước, rồi mới trang trí hội trường.

先准备好材料,再开始做实验。
(Xiān zhǔnbèi hǎo cáiliào, zài kāishǐ zuò shíyàn.)
Chuẩn bị sẵn nguyên liệu trước, rồi hãy bắt đầu làm thí nghiệm.

Nhóm 3: Chỉ dẫn và Logic (Linh hoạt)
先热身,再跑步。
(Xiān rèshēn, zài pǎobù.)
Khởi động trước, rồi hãy chạy bộ.

你要先加盐,再放醋。
(Nǐ yào xiān jiā yán, zài fàng cù.)
Bạn phải cho muối trước, rồi mới cho giấm.

先关窗户,再锁门。
(Xiān guān chuānghu, zài suǒ mén.)
Đóng cửa sổ trước, rồi mới khóa cửa chính.

请先扫二维码,再排号。
(Qǐng xiān sǎo èrwéimǎ, zài páihào.)
Vui lòng quét mã QR trước, rồi hãy lấy số hàng.

先洗菜,再切菜。
(Xiān xǐcài, zài qiēcài.)
Rửa rau trước, rồi mới thái rau.

鱼要先煎一下,再炖。
(Yú yào xiān jiān yīxià, zài dùn.)
Cá phải rán sơ qua đã, rồi mới hầm.

先确认身份,再开门。
(Xiān quèrèn shēnfèn, zài kāimén.)
Xác nhận danh tính trước, rồi hãy mở cửa.

你先冷静一下,我们再谈。
(Nǐ xiān lěngjìng yīxià, wǒmen zài tán.)
Bạn bình tĩnh lại một chút đi, rồi chúng ta mới nói chuyện.

先充值,再消费。
(Xiān chōngzhí, zài xiāofèi.)
Nạp tiền trước, rồi mới tiêu dùng.

先脱鞋,再进屋。
(Xiān tuōxié, zài jìnwū.)
Cởi giày trước, rồi hãy vào nhà.

先看电影评价,再买票。
(Xiān kàn diànyǐng píngjià, zài mǎi piào.)
Xem đánh giá phim trước, rồi hãy mua vé.

我们要先去北京,再去西安。
(Wǒmen yào xiān qù Běijīng, zài qù Xī'ān.)
Chúng tôi đi Bắc Kinh trước, rồi mới đi Tây An.

先听录音,再跟读。
(Xiān tīng lùyīn, zài gēndú.)
Nghe ghi âm trước, rồi mới đọc theo.

先练习基本功,再学高难度动作。
(Xiān liànxí jīběngōng, zài xué gāo nándù dòngzuò.)
Luyện tập cơ bản trước, rồi hãy học động tác độ khó cao.

先苦,再甜。
(Xiān kǔ, zài tián.)
Khổ trước, sướng sau.

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 先...,再... dùng để diễn đạt hành động tiếp nối theo trình tự thời gian: “trước tiên…, sau đó…”.
Nó nhấn mạnh rằng hành động ở mệnh đề thứ nhất xảy ra trước, rồi hành động ở mệnh đề thứ hai mới diễn ra.

2. Phân tích từng chữ Hán
先 (xiān): nghĩa là “trước, trước tiên”.

再 (zài): nghĩa là “lại, sau đó, tiếp theo”.

Cấu trúc: 先 + hành động A, 再 + hành động B  
→ Trước tiên làm A, sau đó mới làm B.

3. Đặc điểm ngữ pháp
先 và 再 thường dùng trong khẩu ngữ, diễn đạt trình tự hành động.

Có thể mở rộng thành 先...,然后再..., nhưng cách nói ngắn gọn 先...,再... phổ biến hơn.

Thường dùng trong hướng dẫn, kể chuyện, hoặc mô tả kế hoạch.

40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
我们先复习课文,再做练习。
Wǒmen xiān fùxí kèwén, zài zuò liànxí.
Chúng ta ôn bài trước, rồi làm bài tập sau.

你先写名字,再回答问题。
Nǐ xiān xiě míngzì, zài huídá wèntí.
Bạn viết tên trước, rồi trả lời câu hỏi sau.

他先看书,再写笔记。
Tā xiān kàn shū, zài xiě bǐjì.
Anh ấy đọc sách trước, rồi viết ghi chú sau.

我们先听录音,再跟读。
Wǒmen xiān tīng lùyīn, zài gēn dú.
Chúng ta nghe băng trước, rồi đọc theo sau.

学生们先预习,再上课。
Xuéshēngmen xiān yùxí, zài shàngkè.
Học sinh chuẩn bị bài trước, rồi lên lớp sau.

Nhóm 2: Công việc
我们先开会,再决定计划。
Wǒmen xiān kāihuì, zài juédìng jìhuà.
Chúng ta họp trước, rồi quyết định kế hoạch sau.

他先写报告,再交给老板。
Tā xiān xiě bàogào, zài jiāo gěi lǎobǎn.
Anh ấy viết báo cáo trước, rồi nộp cho sếp sau.

你先检查文件,再打印。
Nǐ xiān jiǎnchá wénjiàn, zài dǎyìn.
Bạn kiểm tra tài liệu trước, rồi in sau.

我们先讨论,再投票。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài tóupiào.
Chúng ta thảo luận trước, rồi bỏ phiếu sau.

他先完成任务,再休息。
Tā xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi.
Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ trước, rồi nghỉ ngơi sau.

Nhóm 3: Cuộc sống
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim sau.

她先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Cô ấy tắm trước, rồi đi ngủ sau.

你先买票,再进站。
Nǐ xiān mǎi piào, zài jìn zhàn.
Bạn mua vé trước, rồi vào ga sau.

我们先去银行,再去超市。
Wǒmen xiān qù yínháng, zài qù chāoshì.
Chúng ta đi ngân hàng trước, rồi đi siêu thị sau.

他先打电话,再出门。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài chūmén.
Anh ấy gọi điện trước, rồi ra ngoài sau.

Nhóm 4: Tinh thần – thói quen
她先想一想,再回答。
Tā xiān xiǎng yī xiǎng, zài huídá.
Cô ấy suy nghĩ trước, rồi trả lời sau.

我们先努力,再成功。
Wǒmen xiān nǔlì, zài chénggōng.
Chúng ta cố gắng trước, rồi mới thành công sau.

他先练习,再比赛。
Tā xiān liànxí, zài bǐsài.
Anh ấy luyện tập trước, rồi thi đấu sau.

你先冷静,再说话。
Nǐ xiān lěngjìng, zài shuōhuà.
Bạn bình tĩnh trước, rồi nói sau.

我们先学习,再工作。
Wǒmen xiān xuéxí, zài gōngzuò.
Chúng ta học trước, rồi đi làm sau.

Nhóm 5: Văn hóa – xã hội
他们先参观博物馆,再去公园。
Tāmen xiān cānguān bówùguǎn, zài qù gōngyuán.
Họ tham quan bảo tàng trước, rồi đi công viên sau.

我们先看演出,再吃晚饭。
Wǒmen xiān kàn yǎnchū, zài chī wǎnfàn.
Chúng ta xem biểu diễn trước, rồi ăn tối sau.

她先参加会议,再发表演讲。
Tā xiān cānjiā huìyì, zài fābiǎo yǎnjiǎng.
Cô ấy tham dự hội nghị trước, rồi phát biểu sau.

我们先排队,再进去。
Wǒmen xiān páiduì, zài jìnqù.
Chúng ta xếp hàng trước, rồi mới vào sau.

他先签字,再离开。
Tā xiān qiānzì, zài líkāi.
Anh ấy ký tên trước, rồi rời đi sau.

Nhóm 6: Thực tế – đời thường
我们先买菜,再做饭。
Wǒmen xiān mǎi cài, zài zuòfàn.
Chúng ta mua rau trước, rồi nấu ăn sau.

她先洗衣服,再晾衣服。
Tā xiān xǐ yīfú, zài liàng yīfú.
Cô ấy giặt quần áo trước, rồi phơi sau.

我们先打扫房间,再休息。
Wǒmen xiān dǎsǎo fángjiān, zài xiūxi.
Chúng ta dọn phòng trước, rồi nghỉ ngơi sau.

他先开电脑,再写文章。
Tā xiān kāi diànnǎo, zài xiě wénzhāng.
Anh ấy mở máy tính trước, rồi viết bài sau.

我们先点菜,再吃饭。
Wǒmen xiān diǎn cài, zài chīfàn.
Chúng ta gọi món trước, rồi ăn sau.

Nhóm 7: Kế hoạch – tương lai
我们先学习汉语,再去中国。
Wǒmen xiān xuéxí Hànyǔ, zài qù Zhōngguó.
Chúng ta học tiếng Trung trước, rồi đi Trung Quốc sau.

她先考大学,再找工作。
Tā xiān kǎo dàxué, zài zhǎo gōngzuò.
Cô ấy thi đại học trước, rồi tìm việc sau.

我们先存钱,再买房子。
Wǒmen xiān cún qián, zài mǎi fángzi.
Chúng ta tiết kiệm tiền trước, rồi mua nhà sau.

他先结婚,再生孩子。
Tā xiān jiéhūn, zài shēng háizi.
Anh ấy kết hôn trước, rồi sinh con sau.

我们先签合同,再开始工作。
Wǒmen xiān qiān hétóng, zài kāishǐ gōngzuò.
Chúng ta ký hợp đồng trước, rồi bắt đầu làm việc sau.

Cấu trúc ngữ pháp 先…再… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
先…再… là một cấu trúc biểu thị trình tự hành động, nghĩa là “trước tiên… rồi sau đó…”.

Nó thường dùng để sắp xếp các bước, nhấn mạnh hành động A xảy ra trước, sau đó mới đến hành động B.

Tương đương trong tiếng Việt: “trước… rồi…”, “làm A trước, rồi làm B”.

2. Phân tích từng chữ Hán
先 (xiān): nghĩa là “trước, trước tiên”.

再 (zài): nghĩa là “lại, sau đó, rồi”.

Cấu trúc đầy đủ: 先 + hành động A + 再 + hành động B  
→ “Trước làm A, rồi làm B”.

3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 先 đứng trước hành động đầu tiên, 再 đứng trước hành động tiếp theo.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự tuần tự, không đồng thời.

So sánh: Khác với 一边…一边… (vừa… vừa…), vì 先…再… nhấn mạnh làm xong việc này rồi mới làm việc kia.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
我先写作业,再看电视。
Wǒ xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Tôi làm bài tập trước, rồi xem tivi.

先复习,再考试。
Xiān fùxí, zài kǎoshì.
Ôn tập trước, rồi thi sau.

我们先上课,再休息。
Wǒmen xiān shàngkè, zài xiūxi.
Chúng ta học trước, rồi nghỉ sau.

他先读书,再写文章。
Tā xiān dúshū, zài xiě wénzhāng.
Anh ấy đọc sách trước, rồi viết bài sau.

先听老师讲,再做练习。
Xiān tīng lǎoshī jiǎng, zài zuò liànxí.
Nghe thầy giảng trước, rồi làm bài tập sau.

Nhóm B – Công việc
我先开会,再处理文件。
Wǒ xiān kāihuì, zài chǔlǐ wénjiàn.
Tôi họp trước, rồi xử lý tài liệu sau.

先签合同,再开始工作。
Xiān qiān hétóng, zài kāishǐ gōngzuò.
Ký hợp đồng trước, rồi bắt đầu làm việc.

我们先讨论,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng ta thảo luận trước, rồi quyết định sau.

他先检查,再批准。
Tā xiān jiǎnchá, zài pīzhǔn.
Anh ấy kiểm tra trước, rồi phê duyệt sau.

先完成任务,再休息。
Xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi.
Hoàn thành nhiệm vụ trước, rồi nghỉ ngơi sau.

Nhóm C – Cuộc sống
我先洗澡,再吃饭。
Wǒ xiān xǐzǎo, zài chīfàn.
Tôi tắm trước, rồi ăn cơm sau.

先买菜,再做饭。
Xiān mǎi cài, zài zuòfàn.
Mua rau trước, rồi nấu ăn sau.

我们先看电影,再去散步。
Wǒmen xiān kàn diànyǐng, zài qù sànbù.
Chúng ta xem phim trước, rồi đi dạo sau.

他先打电话,再出门。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài chūmén.
Anh ấy gọi điện trước, rồi ra ngoài sau.

先刷牙,再睡觉。
Xiān shuāyá, zài shuìjiào.
Đánh răng trước, rồi đi ngủ sau.

Nhóm D – Tình cảm
我先告诉你真相,再解释原因。
Wǒ xiān gàosù nǐ zhēnxiàng, zài jiěshì yuányīn.
Tôi nói sự thật trước, rồi giải thích nguyên nhân sau.

她先哭,再笑。
Tā xiān kū, zài xiào.
Cô ấy khóc trước, rồi cười sau.

我们先认识,再成为朋友。
Wǒmen xiān rènshi, zài chéngwéi péngyǒu.
Chúng ta quen nhau trước, rồi trở thành bạn sau.

他先道歉,再改正。
Tā xiān dàoqiàn, zài gǎizhèng.
Anh ấy xin lỗi trước, rồi sửa sai sau.

先分开,再相聚。
Xiān fēnkāi, zài xiāngjù.
Chia tay trước, rồi gặp lại sau.

Nhóm E – Triết lý
人要先努力,再成功。
Rén yào xiān nǔlì, zài chénggōng.
Con người phải nỗ lực trước, rồi mới thành công.

先付出,再收获。
Xiān fùchū, zài shōuhuò.
Cho đi trước, rồi mới nhận lại.

先经历失败,再懂得珍惜。
Xiān jīnglì shībài, zài dǒngdé zhēnxī.
Trải qua thất bại trước, rồi mới biết trân trọng.

先学习,再应用。
Xiān xuéxí, zài yìngyòng.
Học trước, rồi áp dụng sau.

先种树,再乘凉。
Xiān zhòng shù, zài chéng liáng.
Trồng cây trước, rồi mới hưởng bóng mát.

Nhóm F – Xã hội
我们先投票,再公布结果。
Wǒmen xiān tóupiào, zài gōngbù jiéguǒ.
Chúng ta bỏ phiếu trước, rồi công bố kết quả sau.

先排队,再买票。
Xiān páiduì, zài mǎipiào.
Xếp hàng trước, rồi mua vé sau.

先登记,再进入。
Xiān dēngjì, zài jìnrù.
Đăng ký trước, rồi mới vào.

先检查,再使用。
Xiān jiǎnchá, zài shǐyòng.
Kiểm tra trước, rồi mới sử dụng.

先付款,再取货。
Xiān fùkuǎn, zài qǔhuò.
Thanh toán trước, rồi lấy hàng sau.

Nhóm G – Tự khẳng định
我先尝试,再决定。
Wǒ xiān chángshì, zài juédìng.
Tôi thử trước, rồi mới quyết định.

先思考,再行动。
Xiān sīkǎo, zài xíngdòng.
Suy nghĩ trước, rồi hành động sau.

我先失败,再成功。
Wǒ xiān shībài, zài chénggōng.
Tôi thất bại trước, rồi mới thành công.

先忍耐,再收获。
Xiān rěnnài, zài shōuhuò.
Nhẫn nại trước, rồi mới gặt hái.

我先孤单,再坚强。
Wǒ xiān gūdān, zài jiānqiáng.
Tôi cô đơn trước, rồi mới mạnh mẽ.

Nhóm H – Tương lai
我们先学习,再工作。
Wǒmen xiān xuéxí, zài gōngzuò.
Chúng ta học trước, rồi mới đi làm.

先积累经验,再创业。
Xiān jīlěi jīngyàn, zài chuàngyè.
Tích lũy kinh nghiệm trước, rồi mới khởi nghiệp.

我先旅行,再结婚。
Wǒ xiān lǚxíng, zài jiéhūn.
Tôi đi du lịch trước, rồi mới kết hôn.

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 先...,再... dùng để diễn đạt hành động theo trình tự: “Trước tiên…, sau đó…”. Đây là mẫu câu rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết, diễn đạt rõ ràng thứ tự các hành động hoặc sự việc.

Phân tích từng chữ
先 (xiān): nghĩa là “trước, trước tiên”.

再 (zài): nghĩa là “sau đó, rồi lại”.
→ Ghép lại: “trước… rồi sau…”.

Đặc điểm ngữ pháp
先 đứng trước động từ hoặc mệnh đề đầu tiên, chỉ hành động xảy ra trước.

再 đứng trước động từ hoặc mệnh đề tiếp theo, chỉ hành động xảy ra sau.

Ý nghĩa: nhấn mạnh trình tự, thứ tự hành động.

Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, rất tự nhiên, dễ hiểu.

Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
我们先吃饭,再去看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài qù kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi đi xem phim sau.

你先写作业,再玩电脑。
Nǐ xiān xiě zuòyè, zài wán diànnǎo.
Bạn làm bài tập trước, rồi chơi máy tính sau.

他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước, rồi đi ngủ sau.

我们先讨论问题,再做决定。
Wǒmen xiān tǎolùn wèntí, zài zuò juédìng.
Chúng ta thảo luận vấn đề trước, rồi đưa ra quyết định sau.

先看书,再写报告。
Xiān kàn shū, zài xiě bàogào.
Đọc sách trước, rồi viết báo cáo sau.

你先听我说,再回答。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài huídá.
Bạn nghe tôi nói trước, rồi trả lời sau.

我们先去超市,再回家。
Wǒmen xiān qù chāoshì, zài huí jiā.
Chúng ta đi siêu thị trước, rồi về nhà sau.

他先喝水,再吃药。
Tā xiān hē shuǐ, zài chī yào.
Anh ấy uống nước trước, rồi uống thuốc sau.

先准备材料,再开始工作。
Xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ gōngzuò.
Chuẩn bị tài liệu trước, rồi bắt đầu công việc sau.

我们先学习,再休息。
Wǒmen xiān xuéxí, zài xiūxi.
Chúng ta học trước, rồi nghỉ ngơi sau.

So sánh với các cấu trúc khác
先...,再...: nhấn mạnh trình tự hành động, rất phổ biến trong khẩu ngữ.

先...,然后...: cũng mang nghĩa “trước… rồi sau…”, nhưng 然后 thiên về văn viết, trang trọng hơn.

先...,再... thường ngắn gọn, tự nhiên, dễ dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Cách dùng câu phức tiếp nối 先……,再…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát  
Cấu trúc 先……,再…… là một dạng câu phức biểu thị quan hệ tiếp nối (先后关系). Nó diễn đạt rằng: trước tiên làm việc A, sau đó mới làm việc B. Trong tiếng Việt tương đương với “trước… rồi…”. Đây là cách nói rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết, dùng để sắp xếp trình tự hành động hoặc sự việc.

Giải thích từng chữ Hán

先 (xiān): trước, đầu tiên.

再 (zài): lại, sau đó, tiếp theo.

先……,再……: trước tiên làm việc A, sau đó làm việc B.

→ Cấu trúc: 先 + hành động 1, 再 + hành động 2

Đặc điểm ngữ pháp

Dùng để chỉ rõ trình tự hành động, nhấn mạnh việc phải làm trước rồi mới làm sau.

Có thể dùng trong lời khuyên, hướng dẫn, hoặc miêu tả quá trình.

Trong khẩu ngữ, 再 đôi khi được thay bằng 然后 (ránhòu), nhưng 再 ngắn gọn và phổ biến hơn.

Có thể kết hợp với nhiều động từ, cụm động từ để tạo thành câu phức rõ ràng.

40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa

先吃饭,再看电视。
Xiān chīfàn, zài kàn diànshì.
Trước ăn cơm, rồi xem tivi.

先写作业,再玩游戏。
Xiān xiě zuòyè, zài wán yóuxì.
Trước làm bài tập, rồi chơi game.

先洗手,再吃东西。
Xiān xǐshǒu, zài chī dōngxī.
Trước rửa tay, rồi ăn.

先上课,再休息。
Xiān shàngkè, zài xiūxi.
Trước học, rồi nghỉ.

先听我说,再回答。
Xiān tīng wǒ shuō, zài huídá.
Trước nghe tôi nói, rồi trả lời.

先准备材料,再开始工作。
Xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ gōngzuò.
Trước chuẩn bị tài liệu, rồi bắt đầu làm việc.

先看书,再写报告。
Xiān kàn shū, zài xiě bàogào.
Trước đọc sách, rồi viết báo cáo.

先去银行,再去超市。
Xiān qù yínháng, zài qù chāoshì.
Trước đi ngân hàng, rồi đi siêu thị.

先买票,再进站。
Xiān mǎi piào, zài jìn zhàn.
Trước mua vé, rồi vào ga.

先学习,再考试。
Xiān xuéxí, zài kǎoshì.
Trước học, rồi thi.

先洗衣服,再晾衣服。
Xiān xǐ yīfu, zài liàng yīfu.
Trước giặt quần áo, rồi phơi.

先打电话,再发邮件。
Xiān dǎ diànhuà, zài fā yóujiàn.
Trước gọi điện, rồi gửi email.

先看电影,再吃晚饭。
Xiān kàn diànyǐng, zài chī wǎnfàn.
Trước xem phim, rồi ăn tối.

先跑步,再洗澡。
Xiān pǎobù, zài xǐzǎo.
Trước chạy bộ, rồi tắm.

先开会,再讨论细节。
Xiān kāihuì, zài tǎolùn xìjié.
Trước họp, rồi bàn chi tiết.

先复习,再考试。
Xiān fùxí, zài kǎoshì.
Trước ôn tập, rồi thi.

先做计划,再行动。
Xiān zuò jìhuà, zài xíngdòng.
Trước lập kế hoạch, rồi hành động.

先吃药,再休息。
Xiān chī yào, zài xiūxi.
Trước uống thuốc, rồi nghỉ ngơi.

先看地图,再出发。
Xiān kàn dìtú, zài chūfā.
Trước xem bản đồ, rồi xuất phát.

先打扫房间,再看书。
Xiān dǎsǎo fángjiān, zài kàn shū.
Trước dọn phòng, rồi đọc sách.

先写信,再寄出去。
Xiān xiě xìn, zài jì chūqù.
Trước viết thư, rồi gửi đi.

先吃早饭,再去上班。
Xiān chī zǎofàn, zài qù shàngbān.
Trước ăn sáng, rồi đi làm.

先练习,再表演。
Xiān liànxí, zài biǎoyǎn.
Trước luyện tập, rồi biểu diễn.

先看医生,再买药。
Xiān kàn yīshēng, zài mǎi yào.
Trước khám bác sĩ, rồi mua thuốc.

先写名字,再签字。
Xiān xiě míngzì, zài qiānzì.
Trước viết tên, rồi ký.

先喝水,再吃药。
Xiān hē shuǐ, zài chī yào.
Trước uống nước, rồi uống thuốc.

先关灯,再睡觉。
Xiān guān dēng, zài shuìjiào.
Trước tắt đèn, rồi ngủ.

先排队,再进去。
Xiān páiduì, zài jìnqù.
Trước xếp hàng, rồi vào.

先吃水果,再吃饭。
Xiān chī shuǐguǒ, zài chīfàn.
Trước ăn hoa quả, rồi ăn cơm.

先看新闻,再写文章。
Xiān kàn xīnwén, zài xiě wénzhāng.
Trước đọc tin tức, rồi viết bài.

先练习发音,再说句子。
Xiān liànxí fāyīn, zài shuō jùzi.
Trước luyện phát âm, rồi nói câu.

先洗脸,再刷牙。
Xiān xǐ liǎn, zài shuāyá.
Trước rửa mặt, rồi đánh răng.

先做饭,再吃饭。
Xiān zuòfàn, zài chīfàn.
Trước nấu cơm, rồi ăn cơm.

先写题目,再写内容。
Xiān xiě tímù, zài xiě nèiróng.
Trước viết đề mục, rồi viết nội dung.

先看课文,再回答问题。
Xiān kàn kèwén, zài huídá wèntí.
Trước đọc bài, rồi trả lời câu hỏi.

先买菜,再做饭。
Xiān mǎi cài, zài zuòfàn.
Trước mua rau, rồi nấu ăn.

先洗头,再吹头发。
Xiān xǐ tóu, zài chuī tóufà.
Trước gội đầu, rồi sấy tóc.

先开电脑,再上网。
Xiān kāi diànnǎo, zài shàngwǎng.
Trước mở máy tính, rồi lên mạng.

先看一看,再决定。
Xiān kàn yī kàn, zài juédìng.
Trước xem thử, rồi quyết định.

先学习语法,再练习口语。
Xiān xuéxí yǔfǎ, zài liànxí kǒuyǔ.
Trước học ngữ pháp, rồi luyện nói.

Tổng kết

先……,再…… là cấu trúc tiếp nối, dùng để chỉ rõ trình tự hành động.

“先” = trước tiên; “再” = sau đó.

Dùng để biểu thị rằng phải làm việc A trước, rồi mới làm việc B.

Thường gặp trong khẩu ngữ, văn viết, hướng dẫn, lời khuyên, miêu tả quá trình.

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 先...,再... dùng để diễn đạt ý: “Trước tiên…, sau đó…”. Đây là một dạng câu phức chỉ trình tự hành động, nhấn mạnh rằng hành động ở vế thứ nhất xảy ra trước, rồi hành động ở vế thứ hai mới diễn ra.

2. Phân tích từng chữ Hán
先 (xiān): trước, đầu tiên.

再 (zài): lại, sau đó, tiếp theo.
→ Ghép lại: “trước… rồi sau…”.

3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 先 + Hành động A + 再 + Hành động B

Ý nghĩa: Làm A trước, rồi làm B sau.

Đặc điểm:

Dùng để sắp xếp trình tự hành động.

Thường gặp trong khẩu ngữ hằng ngày, rất phổ biến.

Có thể thay thế bằng 先...然后..., nhưng 先...再... ngắn gọn, tự nhiên hơn.

4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim sau.

你先写作业,再玩电脑。
Nǐ xiān xiě zuòyè, zài wán diànnǎo.
Bạn làm bài tập trước, rồi chơi máy tính sau.

他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước, rồi đi ngủ sau.

我们先去超市,再回家。
Wǒmen xiān qù chāoshì, zài huíjiā.
Chúng ta đi siêu thị trước, rồi về nhà sau.

你先听我说,再决定。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài juédìng.
Bạn nghe tôi nói trước, rồi hãy quyết định.

他先买票,再进站。
Tā xiān mǎi piào, zài jìn zhàn.
Anh ấy mua vé trước, rồi mới vào ga.

我们先上课,再休息。
Wǒmen xiān shàngkè, zài xiūxi.
Chúng ta học trước, rồi nghỉ sau.

你先回答问题,再解释。
Nǐ xiān huídá wèntí, zài jiěshì.
Bạn trả lời câu hỏi trước, rồi giải thích sau.

他先工作,再旅游。
Tā xiān gōngzuò, zài lǚyóu.
Anh ấy làm việc trước, rồi đi du lịch sau.

我们先讨论,再投票。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài tóupiào.
Chúng ta thảo luận trước, rồi bỏ phiếu sau.

你先吃药,再休息。
Nǐ xiān chī yào, zài xiūxi.
Bạn uống thuốc trước, rồi nghỉ ngơi sau.

他先打电话,再写邮件。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài xiě yóujiàn.
Anh ấy gọi điện trước, rồi viết email sau.

我们先看书,再写报告。
Wǒmen xiān kàn shū, zài xiě bàogào.
Chúng ta đọc sách trước, rồi viết báo cáo sau.

你先准备,再开始。
Nǐ xiān zhǔnbèi, zài kāishǐ.
Bạn chuẩn bị trước, rồi bắt đầu sau.

他先跑步,再洗澡。
Tā xiān pǎobù, zài xǐzǎo.
Anh ấy chạy bộ trước, rồi tắm sau.

我们先点菜,再聊天。
Wǒmen xiān diǎn cài, zài liáotiān.
Chúng ta gọi món trước, rồi trò chuyện sau.

你先学习,再考试。
Nǐ xiān xuéxí, zài kǎoshì.
Bạn học trước, rồi thi sau.

他先看电视,再做作业。
Tā xiān kàn diànshì, zài zuò zuòyè.
Anh ấy xem tivi trước, rồi làm bài tập sau.

我们先练习,再比赛。
Wǒmen xiān liànxí, zài bǐsài.
Chúng ta luyện tập trước, rồi thi đấu sau.

你先洗手,再吃饭。
Nǐ xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Bạn rửa tay trước, rồi ăn cơm sau.

他先开会,再签合同。
Tā xiān kāihuì, zài qiān hétóng.
Anh ấy họp trước, rồi ký hợp đồng sau.

我们先看地图,再出发。
Wǒmen xiān kàn dìtú, zài chūfā.
Chúng ta xem bản đồ trước, rồi xuất phát sau.

你先听音乐,再睡觉。
Nǐ xiān tīng yīnyuè, zài shuìjiào.
Bạn nghe nhạc trước, rồi đi ngủ sau.

他先买菜,再做饭。
Tā xiān mǎi cài, zài zuòfàn.
Anh ấy mua thức ăn trước, rồi nấu cơm sau.

我们先排队,再进去。
Wǒmen xiān páiduì, zài jìnqù.
Chúng ta xếp hàng trước, rồi mới vào.

你先写名字,再签字。
Nǐ xiān xiě míngzì, zài qiānzì.
Bạn viết tên trước, rồi ký sau.

他先打扫房间,再看书。
Tā xiān dǎsǎo fángjiān, zài kàn shū.
Anh ấy dọn phòng trước, rồi đọc sách sau.

我们先复习,再考试。
Wǒmen xiān fùxí, zài kǎoshì.
Chúng ta ôn tập trước, rồi thi sau.

你先换衣服,再出去。
Nǐ xiān huàn yīfú, zài chūqù.
Bạn thay quần áo trước, rồi ra ngoài sau.

他先写信,再寄出去。
Tā xiān xiě xìn, zài jì chūqù.
Anh ấy viết thư trước, rồi gửi đi sau.

我们先准备材料,再开会。
Wǒmen xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāihuì.
Chúng ta chuẩn bị tài liệu trước, rồi họp sau.

你先回答,再提问。
Nǐ xiān huídá, zài tíwèn.
Bạn trả lời trước, rồi đặt câu hỏi sau.

他先画画,再上色。
Tā xiān huà huà, zài shàngsè.
Anh ấy vẽ trước, rồi tô màu sau.

我们先练习发音,再读课文。
Wǒmen xiān liànxí fāyīn, zài dú kèwén.
Chúng ta luyện phát âm trước, rồi đọc bài sau.

你先写一遍,再修改。
Nǐ xiān xiě yī biàn, zài xiūgǎi.
Bạn viết một lần trước, rồi sửa sau.

他先跑步,再喝水。
Tā xiān pǎobù, zài hē shuǐ.
Anh ấy chạy bộ trước, rồi uống nước sau.

我们先看新闻,再讨论。
Wǒmen xiān kàn xīnwén, zài tǎolùn.
Chúng ta xem tin tức trước, rồi thảo luận sau.

你先练习,再考试。
Nǐ xiān liànxí, zài kǎoshì.
Bạn luyện tập trước, rồi thi sau.

他先写报告,再交给老师。
Tā xiān xiě bàogào, zài jiāo gěi lǎoshī.
Anh ấy viết báo cáo trước, rồi nộp cho thầy sau.

I. Khái niệm chung về cấu trúc 先…, 再…

Cấu trúc:

先 + Hành động A, 再 + Hành động B

→ Nghĩa: trước tiên… rồi sau đó…

Dùng để:

Biểu thị trình tự thời gian / thứ tự hành động
Nhấn mạnh hành động A xảy ra trước, hành động B xảy ra sau
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 先 (xiān)
Nghĩa gốc: trước, trước tiên
Ý nghĩa ngữ pháp:
Chỉ thứ tự ưu tiên
Hành động xảy ra đầu tiên

Ví dụ:
先吃饭
→ ăn trước

2. 再 (zài)
Nghĩa gốc: lại, sau đó, tiếp theo
Ý nghĩa ngữ pháp:
Chỉ hành động xảy ra sau
Nhấn mạnh bước tiếp theo

Ví dụ:
再学习
→ rồi học tiếp

III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ tiếp nối (顺序关系)
A xảy ra trước
B xảy ra sau
Không thể đảo vị trí (trừ khi thay đổi ý nghĩa)
2. Cấu trúc cơ bản
Dạng 1

S + 先 + V + O, 再 + V + O

Dạng 2 (lược chủ ngữ)

先 + V, 再 + V

Dạng 3 (mệnh lệnh / đề nghị)

→ Rất phổ biến trong giao tiếp

3. Có thể mở rộng
先…, 然后…, 最后…
先…, 再…, 再…
IV. Đặc điểm quan trọng
Nhấn mạnh trình tự rõ ràng
Không dùng cho hành động xảy ra đồng thời
Rất phổ biến trong:
hướng dẫn
quy trình
hội thoại đời sống
V. Các cách dùng chính
1. Diễn tả trình tự hành động

先洗手,再吃饭。
→ Rửa tay trước rồi ăn.

2. Diễn tả kế hoạch
3. Diễn tả hướng dẫn
4. Dạng mệnh lệnh
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày

1
先洗手,再吃饭。
xiān xǐ shǒu, zài chīfàn
Rửa tay trước rồi ăn.

2
先起床,再刷牙。
xiān qǐchuáng, zài shuāyá
Dậy trước rồi đánh răng.

3
先做作业,再玩。
xiān zuò zuòyè, zài wán
Làm bài trước rồi chơi.

4
先洗澡,再睡觉。
xiān xǐzǎo, zài shuìjiào
Tắm trước rồi ngủ.

5
先吃早饭,再上班。
xiān chī zǎofàn, zài shàngbān
Ăn sáng rồi đi làm.

Nhóm 2: Học tập

6
先听课,再做练习。
xiān tīng kè, zài zuò liànxí
Nghe giảng trước rồi làm bài.

7
先预习,再复习。
xiān yùxí, zài fùxí
Chuẩn bị trước rồi ôn lại.

8
先读课文,再翻译。
xiān dú kèwén, zài fānyì
Đọc bài trước rồi dịch.

9
先理解,再记忆。
xiān lǐjiě, zài jìyì
Hiểu trước rồi ghi nhớ.

10
先练习发音,再说句子。
xiān liànxí fāyīn, zài shuō jùzi
Luyện phát âm trước rồi nói câu.

Nhóm 3: Công việc

11
先开会,再讨论。
xiān kāihuì, zài tǎolùn
Họp trước rồi thảo luận.

12
先计划,再行动。
xiān jìhuà, zài xíngdòng
Lên kế hoạch trước rồi hành động.

13
先检查,再提交。
xiān jiǎnchá, zài tíjiāo
Kiểm tra trước rồi nộp.

14
先分析,再决定。
xiān fēnxī, zài juédìng
Phân tích trước rồi quyết định.

15
先准备,再开始。
xiān zhǔnbèi, zài kāishǐ
Chuẩn bị trước rồi bắt đầu.

Nhóm 4: Đời sống mở rộng

16
先去超市,再回家。
xiān qù chāoshì, zài huí jiā
Đi siêu thị rồi về nhà.

17
先打电话,再见面。
xiān dǎ diànhuà, zài jiànmiàn
Gọi điện trước rồi gặp.

18
先休息一下,再继续。
xiān xiūxi yíxià, zài jìxù
Nghỉ một chút rồi tiếp tục.

19
先吃点东西,再说。
xiān chī diǎn dōngxi, zài shuō
Ăn chút rồi nói tiếp.

20
先了解情况,再处理。
xiān liǎojiě qíngkuàng, zài chǔlǐ
Tìm hiểu trước rồi xử lý.

Nhóm 5: Kế hoạch – suy nghĩ

21
先考虑,再决定。
xiān kǎolǜ, zài juédìng
Suy nghĩ trước rồi quyết.

22
先观察,再行动。
xiān guānchá, zài xíngdòng
Quan sát trước rồi hành động.

23
先学习基础,再提高。
xiān xuéxí jīchǔ, zài tígāo
Học cơ bản trước rồi nâng cao.

24
先解决问题,再总结经验。
xiān jiějué wèntí, zài zǒngjié jīngyàn
Giải quyết vấn đề rồi tổng kết.

25
先建立关系,再合作。
xiān jiànlì guānxì, zài hézuò
Xây dựng quan hệ rồi hợp tác.

Nhóm 6: Nâng cao

26
先分析数据,再得出结论。
xiān fēnxī shùjù, zài déchū jiélùn
Phân tích dữ liệu rồi kết luận.

27
先确定目标,再制定计划。
xiān quèdìng mùbiāo, zài zhìdìng jìhuà
Xác định mục tiêu rồi lập kế hoạch.

28
先优化结构,再提高效率。
xiān yōuhuà jiégòu, zài tígāo xiàolǜ
Tối ưu cấu trúc rồi nâng hiệu suất.

29
先完善制度,再执行。
xiān wánshàn zhìdù, zài zhíxíng
Hoàn thiện quy trình rồi thực hiện.

30
先控制风险,再扩大规模。
xiān kòngzhì fēngxiǎn, zài kuòdà guīmó
Kiểm soát rủi ro rồi mở rộng.

31
先调查市场,再投资。
xiān diàochá shìchǎng, zài tóuzī
Khảo sát thị trường rồi đầu tư.

32
先提高质量,再增加数量。
xiān tígāo zhìliàng, zài zēngjiā shùliàng
Nâng chất lượng rồi tăng số lượng.

33
先稳定基础,再发展。
xiān wěndìng jīchǔ, zài fāzhǎn
Ổn định nền tảng rồi phát triển.

34
先积累经验,再创新。
xiān jīlěi jīngyàn, zài chuàngxīn
Tích lũy kinh nghiệm rồi đổi mới.

35
先明确方向,再前进。
xiān míngquè fāngxiàng, zài qiánjìn
Xác định hướng rồi tiến lên.

36
先解决主要问题,再处理次要问题。
xiān jiějué zhǔyào wèntí, zài chǔlǐ cìyào wèntí
Giải quyết vấn đề chính rồi phụ.

37
先建立系统,再优化功能。
xiān jiànlì xìtǒng, zài yōuhuà gōngnéng
Xây hệ thống rồi tối ưu.

38
先分析原因,再找解决办法。
xiān fēnxī yuányīn, zài zhǎo jiějué bànfǎ
Phân tích nguyên nhân rồi tìm cách.

39
先制定策略,再执行计划。
xiān zhìdìng cèlüè, zài zhíxíng jìhuà
Lập chiến lược rồi thực hiện.

40
先打好基础,再追求更高目标。
xiān dǎ hǎo jīchǔ, zài zhuīqiú gèng gāo mùbiāo
Xây nền tảng rồi hướng cao hơn.

VII. Tổng kết

Cấu trúc 先…, 再…:

Biểu thị trình tự hành động rõ ràng
Rất quan trọng trong:
giao tiếp
hướng dẫn
viết luận logic

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung là một mẫu ngữ pháp rất phổ biến ở mức HSK 2–3, dùng để biểu thị thứ tự hành động liên tiếp: hành động thứ nhất xảy ra trước, hành động thứ hai xảy ra sau đó.
Nghĩa tiếng Việt tương đương:

“Đầu tiên… , sau đó…”
“Trước tiên… , rồi…”
“Trước… , rồi mới…” (nhấn mạnh thứ tự rõ ràng, hành động 1 phải thực hiện trước hành động 2).

1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
先 (xiān)

Phiên âm: xiān (thanh 1, ngang).
Chữ Hán: 先 (giản thể và phồn thể giống nhau).
Bộ thủ: 止 (chỉ) + 儿 (nhi) → ý gốc là “tiến lên trước”, “đi trước người khác”.
Nghĩa cốt lõi: trước, trước tiên, đầu tiên, ưu tiên.
Trong cấu trúc này: Chỉ thứ tự thời gian hoặc thứ tự logic – hành động này phải thực hiện trước hành động kia.
Ví dụ độc lập: 先来 (đến trước), 先走 (đi trước), 女士优先 (ưu tiên phụ nữ).
Không mang nghĩa “sau” hay “rồi”, chỉ thuần túy là “phần trước”.

再 (zài)

Phiên âm: zài (thanh 4, xuống).
Chữ Hán: 再 (giản thể và phồn thể giống nhau).
Bộ thủ: 一 (nhất) + 冉 (nhiễm) → ý gốc là “hai lần”, “thêm một lần nữa”.
Nghĩa cơ bản (thường gặp): lại, thêm lần nữa (lặp lại).
Trong cấu trúc 先...再...: Nghĩa chuyển thành “sau đó”, “rồi”, “tiếp theo”, chỉ hành động tiếp nối sau hành động trước.
Không phải “lại” kiểu lặp lại (như 又), mà là “rồi mới làm tiếp”.
Thường dùng cho hành động chưa xảy ra hoặc kế hoạch tương lai, nhưng cũng dùng được cho quá khứ và hiện tại.

Phân biệt quan trọng:
先...再... = thứ tự hai hành động (ngắn gọn).
先...然后... = thứ tự chuỗi dài hơn (rành rọt hơn).
先...才... = “phải… mới…” (có điều kiện, không phải tiếp nối).


Cấu trúc đầy đủ:
(Chủ ngữ 1) + 先 + V1 + , + (Chủ ngữ 2) + 再 + V2

Nếu chủ ngữ giống nhau → bỏ chủ ngữ thứ 2.
Thường có dấu phẩy (,) sau V1 để tách hai vế.
Có thể thêm 请 (xin), 打算 (dự định), 通常 (thường), 了 (hoàn thành) để tăng sắc thái.
Dùng được trong: hướng dẫn, kế hoạch, thói quen, kể chuyện quá khứ.

Lưu ý quan trọng khi dùng

Nhấn mạnh thứ tự bắt buộc: làm A trước rồi mới làm B (không làm B trước).
Không dùng cho quan hệ nhân quả hay điều kiện (dùng 才 cho trường hợp đó).
Có thể mở rộng thành chuỗi: 先...再...然后...最后...
Trong khẩu ngữ thường bỏ dấu phẩy nếu câu ngắn.

2. 40 ví dụ minh họa (đa dạng chủ đề, thì, chủ ngữ)
Mỗi ví dụ gồm:
Câu tiếng Trung – Pinyin – Dịch nghĩa tiếng Việt – Giải thích ngắn.
Nhóm 1: Thói quen hàng ngày (1–10)

我先吃饭,再学习。
Wǒ xiān chīfàn, zài xuéxí.
Tôi ăn cơm trước, rồi học sau.
(Thói quen sau khi tan học.)
他每天先起床,再洗脸。
Tā měi tiān xiān qǐchuáng, zài xǐ liǎn.
Anh ấy mỗi ngày dậy trước, rồi rửa mặt sau.
妈妈先做饭,再打扫房间。
Māma xiān zuòfàn, zài dǎsǎo fángjiān.
Mẹ nấu cơm trước, rồi dọn phòng sau.
我们先喝咖啡,再去上班。
Wǒmen xiān hē kāfēi, zài qù shàngbān.
Chúng tôi uống cà phê trước, rồi đi làm sau.
你先刷牙,再睡觉。
Nǐ xiān shuāyá, zài shuìjiào.
Con đánh răng trước, rồi ngủ sau nhé.
她先化妆,再出门。
Tā xiān huàzhuāng, zài chūmén.
Cô ấy trang điểm trước, rồi ra ngoài sau.
我先看新闻,再吃早餐。
Wǒ xiān kàn xīnwén, zài chī zǎocān.
Tôi xem tin tức trước, rồi ăn sáng sau.
孩子们先写作业,再看电视。
Háizimen xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Bọn trẻ làm bài tập trước, rồi xem ti vi sau.
老师先点名,再开始上课。
Lǎoshī xiān diǎnmíng, zài kāishǐ shàngkè.
Thầy điểm danh trước, rồi bắt đầu lên lớp sau.
我先锻炼身体,再洗澡。
Wǒ xiān duànliàn shēntǐ, zài xǐzǎo.
Tôi tập thể dục trước, rồi tắm sau.

Nhóm 2: Hướng dẫn & Lời khuyên (11–20)
11. 请先洗手,再吃饭。
Qǐng xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Xin rửa tay trước, rồi ăn cơm sau.

你先想一想,再回答我。
Nǐ xiān xiǎng yī xiǎng, zài huídá wǒ.
Con suy nghĩ trước đi, rồi trả lời thầy sau.
先把衣服洗完,再做饭。
Xiān bǎ yīfu xǐ wán, zài zuòfàn.
Giặt quần áo xong trước, rồi nấu cơm sau.
请先付钱,再拿东西。
Qǐng xiān fùqián, zài ná dōngxi.
Xin thanh toán trước, rồi lấy hàng sau.
你先把作业做完,再出去玩。
Nǐ xiān bǎ zuòyè zuò wán, zài chūqù wán.
Con làm bài tập xong trước, rồi đi chơi sau.
先预习课文,再听老师讲。
Xiān yùxí kèwén, zài tīng lǎoshī jiǎng.
Ôn bài trước, rồi nghe thầy giảng sau.
请先排队,再买票。
Qǐng xiān páiduì, zài mǎi piào.
Xin xếp hàng trước, rồi mua vé sau.
你先喝水,再吃药。
Nǐ xiān hē shuǐ, zài chī yào.
Uống nước trước, rồi uống thuốc sau.
先把资料准备好,再开会。
Xiān bǎ zīliào zhǔnbèi hǎo, zài kāihuì.
Chuẩn bị tài liệu xong trước, rồi họp sau.
请先系安全带,再开车。
Qǐng xiān jì ānquándài, zài kāichē.
Xin thắt dây an toàn trước, rồi lái xe sau.

Nhóm 3: Kế hoạch & Tương lai (21–30)
21. 我打算先买房子,再结婚。
Wǒ dǎsuàn xiān mǎi fángzi, zài jiéhūn.
Tôi dự định mua nhà trước, rồi cưới sau.

我们先去上海,再去北京。
Wǒmen xiān qù Shànghǎi, zài qù Běijīng.
Chúng tôi đi Thượng Hải trước, rồi đi Bắc Kinh sau.
明天我先复习HSK,再做模拟题。
Míngtiān wǒ xiān fùxí HSK, zài zuò mónǐ tí.
Ngày mai tôi ôn HSK trước, rồi làm đề thi thử sau.
他要先存钱,再买车。
Tā yào xiān cúnqián, zài mǎi chē.
Anh ấy phải tiết kiệm tiền trước, rồi mua xe sau.
我们先拍照片,再拍视频。
Wǒmen xiān pāi zhàopiàn, zài pāi shìpín.
Chúng ta chụp ảnh trước, rồi quay video sau.
我先在家里写作业,再去图书馆。
Wǒ xiān zài jiālǐ xiě zuòyè, zài qù túshūguǎn.
Tôi làm bài tập ở nhà trước, rồi đi thư viện sau.
下个月她先学中文,再学日文。
Xià ge yuè tā xiān xué Zhōngwén, zài xué Rìwén.
Tháng sau cô ấy học tiếng Trung trước, rồi học tiếng Nhật sau.
我们先吃午饭,再去游泳。
Wǒmen xiān chī wǔfàn, zài qù yóuyǒng.
Chúng ta ăn trưa trước, rồi đi bơi sau.
我想先旅行,再找工作。
Wǒ xiǎng xiān lǚxíng, zài zhǎo gōngzuò.
Tôi muốn đi du lịch trước, rồi tìm việc sau.
先把报告写好,再发给老板。
Xiān bǎ bàogào xiě hǎo, zài fā gěi lǎobǎn.
Viết báo cáo xong trước, rồi gửi sếp sau.

Nhóm 4: Quá khứ & Kể chuyện (31–40)
31. 昨天我先去了银行,再去超市。
Zuótiān wǒ xiān qùle yínháng, zài qù chāoshì.
Hôm qua tôi đi ngân hàng trước, rồi đi siêu thị sau.

他先打了电话,再来找我。
Tā xiān dǎle diànhuà, zài lái zhǎo wǒ.
Anh ấy gọi điện trước, rồi đến tìm tôi sau.
老师先讲生词,再讲课文。
Lǎoshī xiān jiǎng shēngcí, zài jiǎng kèwén.
Thầy giảng từ vựng trước, rồi giảng bài sau.
我们先吃了饭,再去看电影。
Wǒmen xiān chīle fàn, zài qù kàn diànyǐng.
Chúng tôi ăn cơm trước, rồi đi xem phim sau.
她先哭了,再笑起来。
Tā xiān kūle, zài xiào qǐlai.
Cô ấy khóc trước, rồi cười sau.
昨天晚上我先复习,再做练习。
Zuótiān wǎnshang wǒ xiān fùxí, zài zuò liànxí.
Tối qua tôi ôn bài trước, rồi làm bài tập sau.
他们先商量了,再决定。
Tāmen xiān shāngliang le, zài juédìng.
Họ bàn bạc trước, rồi quyết định sau.
我先洗了衣服,再打扫卫生。
Wǒ xiān xǐle yīfu, zài dǎsǎo wèishēng.
Tôi giặt quần áo trước, rồi dọn dẹp sau.
玛丽先吃了药,再睡觉了。
Mǎlì xiān chīle yào, zài shuìjiào le.
Mary uống thuốc trước, rồi ngủ sau.
爸爸先开车,再让我开车。
Bàba xiān kāichē, zài ràng wǒ kāichē.
Bố lái xe trước, rồi cho tôi lái sau.

I. Khái niệm cấu trúc

先……,再…… (xiān……, zài……)

→ Nghĩa: trước tiên… rồi sau đó…

Đây là câu phức tiếp nối (承接复句) dùng để:

Diễn tả trình tự hành động theo thời gian
Hành động sau xảy ra sau hành động trước

→ Logic:
A (trước) → B (sau)

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 先 (xiān)
Nghĩa: trước, trước tiên
Vai trò:
Chỉ hành động xảy ra đầu tiên
Nhấn mạnh thứ tự thời gian
2. 再 (zài)
Nghĩa:
lại (làm tiếp)
sau đó

→ Trong cấu trúc này:
→ 再 = rồi, sau đó, tiếp theo

Vai trò:
Chỉ hành động tiếp theo sau hành động trước
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

先 + Hành động 1, 再 + Hành động 2

2. Khi cùng chủ ngữ

→ Chủ ngữ chỉ cần nói 1 lần:

我先吃饭,再学习

3. Khi khác chủ ngữ

→ Phải lặp lại chủ ngữ:

我先去,他再来

4. Dạng mở rộng
先……再……最后……
先……然后再……
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Nhấn mạnh thứ tự rõ ràng

→ Không đảo vị trí

2. Mang tính kế hoạch / hướng dẫn

→ Rất hay dùng trong:

chỉ dẫn
quy trình
kế hoạch
3. Không dùng để so sánh hay tăng tiến

→ Chỉ dùng cho trình tự thời gian

V. So sánh quan trọng
先…再… vs 先…然后…
Cấu trúc        Sắc thái
先…再…        ngắn gọn, phổ biến
先…然后…        đầy đủ, rõ ràng
Ví dụ:

我先吃饭,再去上班
→ Tôi ăn trước rồi đi làm

我先吃饭,然后去上班
→ Tôi ăn trước, sau đó đi làm (trang trọng hơn)

VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày

我先吃饭,再睡觉。
wǒ xiān chīfàn, zài shuìjiào
→ Tôi ăn trước rồi ngủ

你先洗手,再吃饭。
nǐ xiān xǐshǒu, zài chīfàn
→ Bạn rửa tay trước rồi ăn

我们先出去,再回来。
wǒmen xiān chūqù, zài huílái
→ Chúng tôi ra ngoài trước rồi quay lại

他先喝水,再说话。
tā xiān hē shuǐ, zài shuōhuà
→ Anh ấy uống nước trước rồi nói

你先看一看,再决定。
nǐ xiān kàn yí kàn, zài juédìng
→ Bạn xem trước rồi quyết định

Nhóm 2: Học tập

我先复习,再做作业。
wǒ xiān fùxí, zài zuò zuòyè
→ Tôi ôn bài trước rồi làm bài

你先听老师讲,再做笔记。
nǐ xiān tīng lǎoshī jiǎng, zài zuò bǐjì
→ Bạn nghe thầy trước rồi ghi chép

我们先学词汇,再学语法。
wǒmen xiān xué cíhuì, zài xué yǔfǎ
→ Học từ vựng trước rồi học ngữ pháp

他先读课文,再回答问题。
tā xiān dú kèwén, zài huídá wèntí
→ Anh ấy đọc bài trước rồi trả lời

先理解,再记忆。
xiān lǐjiě, zài jìyì
→ Hiểu trước rồi nhớ

Nhóm 3: Công việc

我们先开会,再执行计划。
wǒmen xiān kāihuì, zài zhíxíng jìhuà
→ Họp trước rồi thực hiện

他先准备材料,再开始工作。
tā xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ gōngzuò
→ Chuẩn bị trước rồi làm

先分析问题,再解决问题。
xiān fēnxī wèntí, zài jiějué wèntí
→ Phân tích trước rồi giải quyết

公司先发展,再扩大规模。
gōngsī xiān fāzhǎn, zài kuòdà guīmó
→ Phát triển trước rồi mở rộng

你先完成任务,再休息。
nǐ xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi
→ Hoàn thành trước rồi nghỉ

Nhóm 4: Thời gian – kế hoạch

我们先去吃饭,再去看电影。
wǒmen xiān qù chīfàn, zài qù kàn diànyǐng
→ Ăn trước rồi xem phim

先做简单的,再做难的。
xiān zuò jiǎndān de, zài zuò nán de
→ Làm dễ trước rồi khó

你先说,我再说。
nǐ xiān shuō, wǒ zài shuō
→ Bạn nói trước, tôi nói sau

先工作,再娱乐。
xiān gōngzuò, zài yúlè
→ Làm việc trước rồi giải trí

先休息一下,再继续。
xiān xiūxi yíxià, zài jìxù
→ Nghỉ chút rồi tiếp tục

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

先了解情况,再做决定。
xiān liǎojiě qíngkuàng, zài zuò juédìng
→ Tìm hiểu trước rồi quyết định

先解决主要问题,再处理细节。
xiān jiějué zhǔyào wèntí, zài chǔlǐ xìjié
→ Giải quyết chính trước rồi chi tiết

先提高能力,再考虑发展。
xiān tígāo nénglì, zài kǎolǜ fāzhǎn
→ Nâng cao năng lực trước rồi tính tiếp

先积累经验,再追求成功。
xiān jīlěi jīngyàn, zài zhuīqiú chénggōng
→ Tích lũy kinh nghiệm trước rồi thành công

先努力,再谈结果。
xiān nǔlì, zài tán jiéguǒ
→ Cố gắng trước rồi nói kết quả

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

先试试,再说。
xiān shìshi, zài shuō
→ Thử trước rồi tính

先看看,再买。
xiān kànkan, zài mǎi
→ Xem trước rồi mua

先想一想,再回答。
xiān xiǎng yì xiǎng, zài huídá
→ Nghĩ trước rồi trả lời

先准备,再行动。
xiān zhǔnbèi, zài xíngdòng
→ Chuẩn bị rồi hành động

先冷静,再处理。
xiān lěngjìng, zài chǔlǐ
→ Bình tĩnh rồi xử lý

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

先计划,再执行。
xiān jìhuà, zài zhíxíng

先学习,再实践。
xiān xuéxí, zài shíjiàn

先开始,再完善。
xiān kāishǐ, zài wánshàn

先努力,再成功。
xiān nǔlì, zài chénggōng

先行动,再总结。
xiān xíngdòng, zài zǒngjié

VII. Tổng kết
先 = trước tiên
再 = sau đó
Cấu trúc:
→ A xảy ra trước → B xảy ra sau
VIII. Mẹo nhớ nhanh
先 = bước 1
再 = bước 2

→ “Step 1 → Step 2”

Cấu trúc câu phức tiếp nối “先...再...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 先...再... là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến và cơ bản trong tiếng Trung hiện đại, dùng để biểu thị thứ tự thời gian của hai (hoặc nhiều) hành động:
Hành động 1 xảy ra trước (先) → Hành động 2 xảy ra sau đó (再).
Nó tương đương với “trước tiên… sau đó…”, “đầu tiên… rồi…”, “làm A trước, rồi mới làm B” trong tiếng Việt. Cấu trúc này thuộc loại câu phức tiếp nối (tiếp tục), nhấn mạnh tính logic tuần tự, không thể đảo ngược thứ tự hành động.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

先 (xiān)
Chữ Hán: 先 (gồm bộ 儿 + 止, nghĩa gốc là “đi trước, dẫn đầu”).
Phát âm: xiān (thanh 1).
Nghĩa cơ bản:
Trước (về thời gian hoặc thứ tự).
Đầu tiên, trước hết, trước tiên.
Tiên phong, dẫn đầu.

Trong cấu trúc này: 先 đóng vai trò trạng ngữ chỉ thứ tự thời gian, đặt trước động từ 1 để chỉ “hành động này phải thực hiện trước”. Nó mang tính bắt buộc phải làm trước, không thể làm sau.

再 (zài)
Chữ Hán: 再 (gồm bộ 冖 + 冉, nghĩa gốc là “lại một lần nữa”, “thêm lần nữa”).
Phát âm: zài (thanh 4).
Nghĩa cơ bản:
Lại, lần nữa (như 再见 = hẹn gặp lại).
Thêm nữa (再买一个 = mua thêm một cái).
Còn nữa, hơn nữa.

Trong cấu trúc này: 再 mang nghĩa “sau đó mới”, “rồi mới”, “tiếp theo”, chỉ hành động 2 chỉ được thực hiện sau khi hành động 1 đã hoàn thành. Nó nhấn mạnh tính kế tiếp logic và thời gian, không phải “lại” lặp lại như nghĩa thông thường.


Tóm tắt ý nghĩa cấu trúc:
先 A,再 B = “Làm A trước đã, rồi mới làm B” (A phải xong trước, B mới được làm).
2. Quy tắc sử dụng chi tiết

Cấu trúc cơ bản:
(Chủ ngữ) + 先 + V1 (+ tân ngữ/bổ ngữ), 再 + V2 (+ tân ngữ/bổ ngữ).
Ví dụ: 我先吃饭,再睡觉。
(Tân ngữ có thể đặt trước hoặc sau động từ, tùy ngữ cảnh.)
Chủ ngữ:
Có thể chung (một chủ ngữ cho cả hai vế).
Có thể khác nhau (hiếm hơn).
Có thể lược bỏ nếu rõ ràng.

Thời gian:
Thường dùng thì hiện tại/tương lai.
Có thể thêm 了 sau V1 để nhấn mạnh “đã xong” → 先…了,再…
Có thể thêm 以后 sau vế 1: 先…,以后再… (sau này rồi mới…)

Phủ định:
先不/别 + V1,再 + V2 (không làm A trước, mà làm B sau).
Không dùng “再不” ở vế 2 vì sẽ thay đổi nghĩa.

Câu hỏi:
…吗? / …好吗? / …行吗?
先…再…好吗? (có được không?)

Lưu ý quan trọng:
Hai động từ phải cùng chủ ngữ hoặc logic rõ ràng.
Không dùng khi hai hành động xảy ra đồng thời (dùng 一边…一边… thay thế).
先…再… nhấn mạnh “phải theo thứ tự”, khác với 然后 (rồi sau đó, trung tính hơn).
Có thể dùng nhiều vế: 先…,再…,然后… để nối dài chuỗi hành động.


3. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học:
Nhóm 1–10: Sinh hoạt hàng ngày

我先洗澡,再睡觉。
Wǒ xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Tôi tắm trước, rồi mới ngủ.
(Thứ tự vệ sinh cá nhân)
你先吃饭,再做作业。
Nǐ xiān chīfàn, zài zuò zuòyè.
Con ăn cơm trước, rồi mới làm bài tập.
妈妈先买菜,再做饭。
Māma xiān mǎi cài, zài zuòfàn.
Mẹ đi chợ trước, rồi mới nấu cơn.
我们先看电影,再去吃饭。
Wǒmen xiān kàn diànyǐng, zài qù chīfàn.
Chúng ta xem phim trước, rồi đi ăn.
他先喝咖啡,再上班。
Tā xiān hē kāfēi, zài shàngbān.
Anh ấy uống cà phê trước, rồi mới đi làm.
她先化妆,再出门。
Tā xiān huàzhuāng, zài chūmén.
Cô ấy trang điểm trước, rồi mới ra ngoài.
孩子们先写作业,再玩游戏。
Háizimen xiān xiě zuòyè, zài wán yóuxì.
Bọn trẻ làm bài tập trước, rồi mới chơi game.
我先刷牙,再洗脸。
Wǒ xiān shuāyá, zài xǐ liǎn.
Tôi đánh răng trước, rồi rửa mặt.
爷爷先散步,再喝茶。
Yéye xiān sànbù, zài hē chá.
Ông nội đi dạo trước, rồi uống trà.
你先休息一下,再继续工作。
Nǐ xiān xiūxi yīxià, zài jìxù gōngzuò.
Bạn nghỉ một chút trước, rồi mới tiếp tục làm việc.

Nhóm 11–20: Học tập – Công việc

学生先预习,再上课。
Xuésheng xiān yùxí, zài shàngkè.
Học sinh tự học trước, rồi mới lên lớp.
老师先讲解,再提问。
Lǎoshī xiān jiǎngjiě, zài tíwèn.
Thầy giảng trước, rồi mới hỏi bài.
我们先开会,再讨论方案。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn fāng’àn.
Chúng ta họp trước, rồi thảo luận kế hoạch.
你先写计划,再执行。
Nǐ xiān xiě jìhuà, zài zhíxíng.
Bạn viết kế hoạch trước, rồi mới thực hiện.
她先复习,再考试。
Tā xiān fùxí, zài kǎoshì.
Cô ấy ôn bài trước, rồi thi.
老板先看报告,再签字。
Lǎobǎn xiān kàn bàogào, zài qiānzì.
Sếp xem báo cáo trước, rồi mới ký.
我先存钱,再买房子。
Wǒ xiān cún qián, zài mǎi fángzi.
Tôi tiết kiệm tiền trước, rồi mới mua nhà.
他们先研究,再投资。
Tāmen xiān yánjiū, zài tóuzī.
Họ nghiên cứu trước, rồi đầu tư.
先思考,再回答问题。
Xiān sīkǎo, zài huídá wèntí.
Nghĩ trước, rồi mới trả lời câu hỏi.
你先准备材料,再写论文。
Nǐ xiān zhǔnbèi cáiliào, zài xiě lùnwén.
Bạn chuẩn bị tài liệu trước, rồi viết luận văn.

Nhóm 21–30: Du lịch – Mua sắm – Cuộc sống

我们先订机票,再订酒店。
Wǒmen xiān dìng jīpiào, zài dìng jiǔdiàn.
Chúng ta đặt vé máy bay trước, rồi đặt khách sạn.
你先查地图,再出发。
Nǐ xiān chá dìtú, zài chūfā.
Bạn tra bản đồ trước, rồi mới xuất phát.
我先试衣服,再决定买不买。
Wǒ xiān shì yīfu, zài juédìng mǎi bù mǎi.
Tôi thử đồ trước, rồi mới quyết định mua hay không.
先付钱,再拿货。
Xiān fù qián, zài ná huò.
Thanh toán trước, rồi mới nhận hàng.
她先拍照,再发朋友圈。
Tā xiān pāizhào, zài fā péngyǒuquān.
Cô ấy chụp ảnh trước, rồi đăng story.
我们先吃早餐,再去爬山。
Wǒmen xiān chī zǎocān, zài qù páshān.
Chúng ta ăn sáng trước, rồi đi leo núi.
先排队,再上车。
Xiān páiduì, zài shàngchē.
Xếp hàng trước, rồi lên xe.
你先问路,再走。
Nǐ xiān wèn lù, zài zǒu.
Hỏi đường trước, rồi mới đi.
我先换钱,再买东西。
Wǒ xiān huàn qián, zài mǎi dōngxi.
Tôi đổi tiền trước, rồi mua đồ.
先系安全带,再开车。
Xiān jì ānquándài, zài kāichē.
Thắt dây an toàn trước, rồi mới lái xe.

Nhóm 31–40: Lời khuyên, điều kiện, phủ định, câu hỏi

你先别生气,再听我解释。
Nǐ xiān bié shēngqì, zài tīng wǒ jiěshì.
Bạn đừng giận trước, rồi nghe tôi giải thích.
先不告诉他,再看情况。
Xiān bù gàosu tā, zài kàn qíngkuàng.
Đừng nói với anh ấy trước, rồi xem tình hình.
我们先完成任务,再去玩儿,好吗?
Wǒmen xiān wánchéng rènwù, zài qù wánr, hǎo ma?
Chúng ta hoàn thành nhiệm vụ trước, rồi đi chơi nhé?
先把房间打扫干净,再邀请客人。
Xiān bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng, zài yāoqǐng kèrén.
Dọn phòng sạch sẽ trước, rồi mới mời khách.
你先学会游泳,再学潜水。
Nǐ xiān xuéhuì yóuyǒng, zài xué qiánshuǐ.
Bạn học bơi trước, rồi mới học lặn.
医生说先吃药,再打针。
Yīshēng shuō xiān chī yào, zài dǎzhēn.
Bác sĩ nói uống thuốc trước, rồi mới tiêm.
先存够钱,再考虑结婚。
Xiān cún gòu qián, zài kǎolǜ jiéhūn.
Tiết kiệm đủ tiền trước, rồi mới nghĩ đến kết hôn.
你先把报告改好,再发给我。
Nǐ xiān bǎ bàogào gǎi hǎo, zài fā gěi wǒ.
Bạn sửa báo cáo xong trước, rồi gửi cho tôi.
先练习发音,再练习对话。
Xiān liànxí fāyīn, zài liànxí duìhuà.
Tập phát âm trước, rồi tập hội thoại.
我们先把这件事做完,再讨论下一件事。
Wǒmen xiān bǎ zhè jiàn shì zuò wán, zài tǎolùn xià yī jiàn shì.
Chúng ta làm xong việc này trước, rồi thảo luận việc tiếp theo.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 先…, 再… dùng để biểu thị trình tự trước – sau của hành động.

Vế có 先: hành động xảy ra trước
Vế có 再: hành động xảy ra sau

Ý nghĩa trong tiếng Việt:

“trước…, rồi…”
“làm A trước, sau đó làm B”

Điểm quan trọng:

Đây là cấu trúc diễn tả trình tự thời gian rõ ràng, không phải lựa chọn hay tăng tiến.

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
先 (xiān)
Nghĩa cơ bản: trước, trước tiên
Dùng để chỉ hành động xảy ra đầu tiên trong chuỗi hành động
再 (zài)
Nghĩa cơ bản:
lại (làm lần nữa)
sau đó
Trong cấu trúc này, 再 mang nghĩa:
“sau đó”, “tiếp theo”
3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

先 + động từ / mệnh đề 1, 再 + động từ / mệnh đề 2

Ví dụ tổng quát:

先做A,再做B

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Diễn tả thứ tự hành động

Hai hành động có quan hệ:

A xảy ra trước
B xảy ra sau
4.2. Thường dùng trong hướng dẫn, kế hoạch

Ví dụ:

hướng dẫn nấu ăn
quy trình làm việc
kế hoạch học tập
4.3. Có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế sau

Nếu chủ ngữ giống nhau

4.4. 再 khác với 又
再: hành động chưa xảy ra (tương lai / tiếp theo)
又: hành động đã lặp lại (quá khứ)
5. Các biến thể thường gặp
先…,然后再…
先…,再…,最后…
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
我先吃饭,再学习。
Wǒ xiān chīfàn, zài xuéxí.
Tôi ăn cơm trước, rồi học.
你先休息,再工作。
Nǐ xiān xiūxi, zài gōngzuò.
Bạn nghỉ trước, rồi làm việc.
我们先开会,再讨论问题。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn wèntí.
Chúng tôi họp trước, rồi thảo luận.
他先做作业,再看电视。
Tā xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.
Anh ấy làm bài tập trước, rồi xem TV.
你先洗手,再吃饭。
Nǐ xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Bạn rửa tay trước, rồi ăn cơm.
我先打电话,再过去。
Wǒ xiān dǎ diànhuà, zài guòqù.
Tôi gọi điện trước, rồi qua đó.
我们先学习,再休息。
Wǒmen xiān xuéxí, zài xiūxi.
Chúng tôi học trước, rồi nghỉ.
他先想一想,再回答。
Tā xiān xiǎng yī xiǎng, zài huídá.
Anh ấy nghĩ trước, rồi trả lời.
你先试一下,再决定。
Nǐ xiān shì yīxià, zài juédìng.
Bạn thử trước, rồi quyết định.
我先去买东西,再回家。
Wǒ xiān qù mǎi dōngxī, zài huí jiā.
Tôi đi mua đồ trước, rồi về nhà.
我们先认识一下,再谈合作。
Wǒmen xiān rènshi yīxià, zài tán hézuò.
Chúng tôi làm quen trước, rồi bàn hợp tác.
他先道歉,再解释原因。
Tā xiān dàoqiàn, zài jiěshì yuányīn.
Anh ấy xin lỗi trước, rồi giải thích.
你先完成任务,再休息。
Nǐ xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi.
Bạn hoàn thành nhiệm vụ trước, rồi nghỉ.
我先整理资料,再写报告。
Wǒ xiān zhěnglǐ zīliào, zài xiě bàogào.
Tôi sắp xếp tài liệu trước, rồi viết báo cáo.
他先吃药,再睡觉。
Tā xiān chī yào, zài shuìjiào.
Anh ấy uống thuốc trước, rồi ngủ.
我们先出发,再联系他。
Wǒmen xiān chūfā, zài liánxì tā.
Chúng tôi xuất phát trước, rồi liên lạc.
你先学习语法,再练习口语。
Nǐ xiān xuéxí yǔfǎ, zài liànxí kǒuyǔ.
Bạn học ngữ pháp trước, rồi luyện nói.
他先看书,再做笔记。
Tā xiān kàn shū, zài zuò bǐjì.
Anh ấy đọc sách trước, rồi ghi chú.
我先完成这部分,再做那部分。
Wǒ xiān wánchéng zhè bùfen, zài zuò nà bùfen.
Tôi làm phần này trước, rồi phần kia.
你先问清楚,再决定。
Nǐ xiān wèn qīngchu, zài juédìng.
Bạn hỏi rõ trước, rồi quyết định.
他先检查,再提交。
Tā xiān jiǎnchá, zài tíjiāo.
Anh ấy kiểm tra trước, rồi nộp.
我们先计划,再行动。
Wǒmen xiān jìhuà, zài xíngdòng.
Chúng tôi lập kế hoạch trước, rồi hành động.
你先听,再说。
Nǐ xiān tīng, zài shuō.
Bạn nghe trước, rồi nói.
我先解释,再回答问题。
Wǒ xiān jiěshì, zài huídá wèntí.
Tôi giải thích trước, rồi trả lời câu hỏi.
他先学习理论,再实践。
Tā xiān xuéxí lǐlùn, zài shíjiàn.
Anh ấy học lý thuyết trước, rồi thực hành.
我先准备材料,再开始工作。
Wǒ xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ gōngzuò.
Tôi chuẩn bị tài liệu trước, rồi bắt đầu làm.
你先冷静,再处理问题。
Nǐ xiān lěngjìng, zài chǔlǐ wèntí.
Bạn bình tĩnh trước, rồi xử lý vấn đề.
他先说明情况,再提出建议。
Tā xiān shuōmíng qíngkuàng, zài tíchū jiànyì.
Anh ấy trình bày trước, rồi đưa ra đề xuất.
我们先吃点东西,再继续。
Wǒmen xiān chī diǎn dōngxī, zài jìxù.
Chúng tôi ăn chút trước, rồi tiếp tục.
你先看看,再决定买不买。
Nǐ xiān kàn kan, zài juédìng mǎi bù mǎi.
Bạn xem trước, rồi quyết định mua hay không.
他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước, rồi ngủ.
我先处理这个问题,再处理那个。
Wǒ xiān chǔlǐ zhège wèntí, zài chǔlǐ nàge.
Tôi xử lý vấn đề này trước, rồi vấn đề kia.
你先登记,再进去。
Nǐ xiān dēngjì, zài jìnqù.
Bạn đăng ký trước, rồi vào.
他先学习基础,再学习高级内容。
Tā xiān xuéxí jīchǔ, zài xuéxí gāojí nèiróng.
Anh ấy học cơ bản trước, rồi học nâng cao.
我们先讨论,再做决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài zuò juédìng.
Chúng tôi thảo luận trước, rồi quyết định.
你先写草稿,再修改。
Nǐ xiān xiě cǎogǎo, zài xiūgǎi.
Bạn viết bản nháp trước, rồi sửa.
他先了解情况,再行动。
Tā xiān liǎojiě qíngkuàng, zài xíngdòng.
Anh ấy tìm hiểu trước, rồi hành động.
我先完成工作,再去玩。
Wǒ xiān wánchéng gōngzuò, zài qù wán.
Tôi làm xong việc trước, rồi đi chơi.
你先学习,再考试。
Nǐ xiān xuéxí, zài kǎoshì.
Bạn học trước, rồi thi.
我们先见面,再谈细节。
Wǒmen xiān jiànmiàn, zài tán xìjié.
Chúng tôi gặp mặt trước, rồi bàn chi tiết.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 先…, 再… là cách biểu đạt cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung vì:

thể hiện rõ trình tự logic
giúp câu nói mạch lạc
dùng nhiều trong học tập, công việc và đời sống

Bản chất:

先: hành động đầu tiên
再: hành động tiếp theo

Có thể hiểu sâu:

Đây là cấu trúc thể hiện tư duy “làm từng bước”,
tức là phải hoàn thành bước trước rồi mới chuyển sang bước sau

Cấu trúc câu phức tiếp nối “先...,再...” trong tiếng Trung là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến, dùng để diễn tả trình tự thời gian của hai (hoặc nhiều) hành động: hành động thứ nhất xảy ra trước, hành động thứ hai xảy ra sau đó.
Nó tương đương với tiếng Việt: “Trước tiên... sau đó...”, “Đầu tiên... rồi...”, “Trước... rồi...”.
Cấu trúc cơ bản:
先 + Động từ 1 (có thể có tân ngữ) + , + 再 + Động từ 2 (có thể có tân ngữ)
Ví dụ đơn giản nhất:
先吃饭,再学习。
(Xiān chīfàn, zài xuéxí.)
→ Ăn cơm trước, rồi học sau.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
先 (xiān)

Chữ Hán: 先 (giản thể và phồn thể giống nhau).
Thành phần cấu tạo: Phía trên là “儿” (nhị, tượng hình hai chân đang bước), phía dưới là “止” (chỉ, dừng lại nhưng ở đây mang nghĩa “đi trước”).
Nghĩa gốc cổ: “Đi trước, dẫn đầu, vượt lên trước”.
Nghĩa trong ngữ pháp hiện đại: Phó từ chỉ thời gian trước tiên, “đầu tiên”, “trước”. Nó nhấn mạnh hành động đứng trước trong trình tự.
Vị trí: Luôn đứng ngay trước động từ 1, không thể đứng cuối câu.
Lưu ý: 先 mang tính “kế hoạch / thứ tự logic” rõ ràng, không mang nghĩa “lặp lại”.

再 (zài)

Chữ Hán: 再 (giản thể và phồn thể giống nhau).
Thành phần cấu tạo: Phía trên là “一” (nhất), phía dưới là “冉” (nhu, nhưng thực chất là biến thể của “再” từ cổ).
Nghĩa gốc: “Lần thứ hai”, “lại một lần nữa”.
Nghĩa trong cấu trúc này: Phó từ chỉ hành động tiếp theo, “sau đó”, “rồi”, “mới”. Nó nhấn mạnh hành động 2 chỉ xảy ra sau khi hành động 1 đã hoàn thành (thường mang tính kế hoạch, tương lai hoặc chỉ dẫn).
Vị trí: Luôn đứng ngay trước động từ 2.
Phân biệt quan trọng:
再 dùng cho tương lai, kế hoạch, mệnh lệnh, thói quen (chưa xảy ra).
Nếu nói về quá khứ thì thường dùng 又 (yòu) thay vì 再 (ví dụ: 我先吃了饭,又去睡觉了).
再 còn có nghĩa “lại” (tương lai) hoặc “nếu... thì mới...”.


2. Cách dùng chi tiết và lưu ý quan trọng

Cấu trúc này nhấn mạnh thứ tự logic và tính kế hoạch, không dùng để kể chuyện quá khứ đơn thuần (trong quá khứ thường kết hợp thêm 了 hoặc dùng 然后).
Có thể thêm 然后 (ránhòu) sau 再 để tạo chuỗi dài hơn: 先...,再...,然后...
Chủ ngữ có thể lặp lại hoặc bỏ (nếu cùng chủ ngữ).
Thường xuất hiện trong: mệnh lệnh, lời khuyên, kế hoạch hàng ngày, quy trình công việc, thói quen.
Có thể thêm các từ bổ trợ: 先...,再...吧 (mệnh lệnh lịch sự), 先...,再...好吗 (đề nghị).
Không dùng “先...再...” khi hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc không có thứ tự rõ ràng.

3. 40 ví dụ chi tiết (đầy đủ chữ Hán, pinyin, dịch nghĩa tiếng Việt)
Tôi chia thành 4 nhóm cho dễ học và nhớ.
Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày (ví dụ 1-10)

我先洗脸,再刷牙。
Wǒ xiān xǐ liǎn, zài shuā yá.
→ Tôi rửa mặt trước, rồi đánh răng sau.
你先喝水,再吃饭。
Nǐ xiān hē shuǐ, zài chīfàn.
→ Bạn uống nước trước, rồi ăn cơm sau.
妈妈先做饭,再洗衣服。
Māma xiān zuò fàn, zài xǐ yīfu.
→ Mẹ nấu cơm trước, rồi giặt quần áo sau.
我们先散步,再回家。
Wǒmen xiān sànbù, zài huí jiā.
→ Chúng ta đi dạo trước, rồi về nhà sau.
他先看电视,再睡觉。
Tā xiān kàn diànshì, zài shuìjiào.
→ Anh ấy xem ti vi trước, rồi ngủ sau.
请你先穿衣服,再出门。
Qǐng nǐ xiān chuān yīfu, zài chūmén.
→ Mời bạn mặc quần áo trước, rồi ra ngoài sau.
姐姐先化妆,再出门。
Jiějie xiān huàzhuāng, zài chūmén.
→ Chị trang điểm trước, rồi đi ra ngoài sau.
我每天先运动,再吃早餐。
Wǒ měi tiān xiān yùndòng, zài chī zǎocān.
→ Hàng ngày tôi tập thể dục trước, rồi ăn sáng sau.
先泡茶,再喝。
Xiān pào chá, zài hē.
→ Pha trà trước, rồi uống sau.
你先休息一下,再继续工作。
Nǐ xiān xiūxi yíxià, zài jìxù gōngzuò.
→ Bạn nghỉ ngơi một chút trước, rồi tiếp tục làm việc sau.

Nhóm 2: Học tập & Làm việc (ví dụ 11-20)

我先复习生词,再做作业。
Wǒ xiān fùxí shēngcí, zài zuò zuòyè.
→ Tôi ôn từ vựng trước, rồi làm bài tập sau.
老师先讲语法,再做练习。
Lǎoshī xiān jiǎng yǔfǎ, zài zuò liànxí.
→ Thầy giảng ngữ pháp trước, rồi làm bài tập sau.
我们先开会,再讨论方案。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn fāng’àn.
→ Chúng ta họp trước, rồi thảo luận kế hoạch sau.
先写报告,再发邮件。
Xiān xiě bàogào, zài fā yóujiàn.
→ Viết báo cáo trước, rồi gửi email sau.
你先准备材料,再开始实验。
Nǐ xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ shíyàn.
→ Bạn chuẩn bị tài liệu trước, rồi bắt đầu thí nghiệm sau.
学生先预习课文,再听课。
Xuéshēng xiān yùxí kèwén, zài tīngkè.
→ Học sinh chuẩn bị bài trước, rồi nghe giảng sau.
我先查资料,再写论文。
Wǒ xiān chá zīliào, zài xiě lùnwén.
→ Tôi tra tài liệu trước, rồi viết luận văn sau.
先思考问题,再回答。
Xiān sīkǎo wèntí, zài huídá.
→ Suy nghĩ câu hỏi trước, rồi trả lời sau.
经理先看文件,再签字。
Jīnglǐ xiān kàn wénjiàn, zài qiānzì.
→ Giám đốc xem tài liệu trước, rồi ký tên sau.
我们先制定计划,再执行。
Wǒmen xiān zhìdìng jìhuà, zài zhíxíng.
→ Chúng ta lập kế hoạch trước, rồi thực hiện sau.

Nhóm 3: Du lịch & Mua sắm (ví dụ 21-30)

先买票,再上车。
Xiān mǎi piào, zài shàng chē.
→ Mua vé trước, rồi lên xe sau.
我们先去北京,再去上海。
Wǒmen xiān qù Běijīng, zài qù Shànghǎi.
→ Chúng ta đi Bắc Kinh trước, rồi đi Thượng Hải sau.
先拍照,再发朋友圈。
Xiān pāizhào, zài fā péngyǒuquān.
→ Chụp ảnh trước, rồi đăng vòng bạn bè sau.
你先试衣服,再决定买不买。
Nǐ xiān shì yīfu, zài juédìng mǎi bù mǎi.
→ Bạn thử quần áo trước, rồi quyết định mua hay không sau.
先订酒店,再买机票。
Xiān dìng jiǔdiàn, zài mǎi jīpiào.
→ Đặt khách sạn trước, rồi mua vé máy bay sau.
我们先吃午饭,再去逛街。
Wǒmen xiān chī wǔfàn, zài qù guàngjiē.
→ Chúng ta ăn trưa trước, rồi đi dạo phố sau.
先换钱,再购物。
Xiān huàn qián, zài gòuwù.
→ Đổi tiền trước, rồi mua sắm sau.
先查地图,再出发。
Xiān chá dìtú, zài chūfā.
→ Xem bản đồ trước, rồi xuất phát sau.
你先排队,再买东西。
Nǐ xiān páiduì, zài mǎi dōngxi.
→ Bạn xếp hàng trước, rồi mua đồ sau.
先存行李,再去游览。
Xiān cún xíngli, zài qù yóulǎn.
→ Gửi hành lý trước, rồi đi tham quan sau.

Nhóm 4: Sức khỏe, xã giao & Khác (ví dụ 31-40)

先量体温,再吃药。
Xiān liáng tǐwēn, zài chī yào.
→ Đo thân nhiệt trước, rồi uống thuốc sau.
医生先检查,再开药方。
Yīshēng xiān jiǎnchá, zài kāi yàofāng.
→ Bác sĩ khám trước, rồi kê đơn sau.
你先道歉,再解释。
Nǐ xiān dàoqiàn, zài jiěshì.
→ Bạn xin lỗi trước, rồi giải thích sau.
先听别人说完,再发表意见。
Xiān tīng biérén shuō wán, zài fābiǎo yìjiàn.
→ Nghe người khác nói xong trước, rồi phát biểu ý kiến sau.
我先给妈妈打电话,再睡觉。
Wǒ xiān gěi māma dǎ diànhuà, zài shuìjiào.
→ Tôi gọi điện cho mẹ trước, rồi ngủ sau.
先深呼吸,再放松。
Xiān shēn hūxī, zài fàngsōng.
→ Hít thở sâu trước, rồi thư giãn sau.
我们先握手,再聊天。
Wǒmen xiān wòshǒu, zài liáotiān.
→ Chúng ta bắt tay trước, rồi trò chuyện sau.
先存钱,再买房子。
Xiān cún qián, zài mǎi fángzi.
→ Tiết kiệm tiền trước, rồi mua nhà sau.
你先想想清楚,再决定。
Nǐ xiān xiǎngxiang qīngchu, zài juédìng.
→ Bạn suy nghĩ cho rõ trước, rồi quyết định sau.
先努力学习,再考好成绩。
Xiān nǔlì xuéxí, zài kǎo hǎo chéngjì.
→ Cố gắng học tập trước, rồi thi đạt điểm cao sau.

Tóm tắt nhanh để nhớ

先 = trước tiên (hành động 1)
再 = sau đó / rồi (hành động 2)
Cấu trúc: 先 A ,再 B
Dùng cho kế hoạch, mệnh lệnh, thói quen → nhấn mạnh thứ tự rõ ràng.

I. Khái niệm về cấu trúc 先…,再…

Trong tiếng Trung, 先…,再… (xiān…, zài…) là một cấu trúc câu phức biểu thị quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc trình tự hành động.

Cấu trúc này dùng để diễn đạt:

làm việc A trước
sau đó mới làm việc B

Hiểu theo tiếng Việt:

先…,再… = trước… rồi… / trước tiên… sau đó…

Đây là một trong những cấu trúc cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, dùng rất nhiều trong:

hướng dẫn
kể lại hành động
mô tả quy trình
giao tiếp hàng ngày
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 先 (xiān)

Chữ 先 có nghĩa:

trước
trước tiên
làm trước

Bản chất của 先:

đánh dấu hành động xảy ra đầu tiên trong chuỗi hành động
xác định thứ tự thời gian
2. 再 (zài)

Chữ 再 có nghĩa:

lại
sau đó
tiếp theo

Bản chất của 再 trong cấu trúc này:

biểu thị hành động xảy ra sau hành động trước đó
không phải “lại lần nữa” như nghĩa thông thường, mà là bước tiếp theo
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

先 + Động từ / Mệnh đề 1, 再 + Động từ / Mệnh đề 2

Trong đó:

先: hành động xảy ra trước
再: hành động xảy ra sau
IV. Cách dùng chi tiết
1. Diễn tả trình tự hành động

Đây là chức năng quan trọng nhất:

hành động xảy ra theo thứ tự rõ ràng

Ví dụ tư duy:

ăn trước → học sau
2. Dùng trong câu mệnh lệnh / hướng dẫn

Rất phổ biến trong:

hướng dẫn nấu ăn
hướng dẫn làm việc
quy trình thao tác
3. Dùng trong kế hoạch tương lai

Ví dụ:

làm A trước
rồi mới làm B
4. Có thể dùng nhiều bước

Ví dụ:

先…,再…,然后…

5. Phân biệt 再 và 又

Trong cấu trúc này:

再: hành động chưa xảy ra (tương lai hoặc kế hoạch)
又: hành động đã xảy ra rồi
V. Ý nghĩa tư duy

Cấu trúc này thể hiện:

tư duy logic theo trình tự
sắp xếp hành động hợp lý
rất quan trọng trong giao tiếp thực tế
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
我先吃饭,再学习。
Wǒ xiān chīfàn, zài xuéxí.
Tôi ăn cơm trước rồi học.
你先做作业,再玩。
Nǐ xiān zuò zuòyè, zài wán.
Bạn làm bài trước rồi chơi.
我们先开会,再讨论问题。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn wèntí.
Chúng tôi họp trước rồi thảo luận.
他先洗手,再吃饭。
Tā xiān xǐ shǒu, zài chīfàn.
Anh ấy rửa tay trước rồi ăn.
你先休息,再工作。
Nǐ xiān xiūxi, zài gōngzuò.
Bạn nghỉ trước rồi làm việc.
我先看书,再写作业。
Wǒ xiān kàn shū, zài xiě zuòyè.
Tôi đọc sách trước rồi làm bài.
我们先去银行,再去公司。
Wǒmen xiān qù yínháng, zài qù gōngsī.
Chúng tôi đi ngân hàng trước rồi đến công ty.
他先学习中文,再学习英文。
Tā xiān xuéxí Zhōngwén, zài xuéxí Yīngwén.
Anh ấy học tiếng Trung trước rồi học tiếng Anh.
你先说,我再说。
Nǐ xiān shuō, wǒ zài shuō.
Bạn nói trước, tôi nói sau.
我先试一试,再决定。
Wǒ xiān shì yí shì, zài juédìng.
Tôi thử trước rồi quyết định.
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng tôi ăn trước rồi xem phim.
他先工作,再休息。
Tā xiān gōngzuò, zài xiūxi.
Anh ấy làm việc trước rồi nghỉ.
你先想一想,再回答。
Nǐ xiān xiǎng yì xiǎng, zài huídá.
Bạn nghĩ trước rồi trả lời.
我先问老师,再告诉你。
Wǒ xiān wèn lǎoshī, zài gàosu nǐ.
Tôi hỏi giáo viên trước rồi nói bạn.
他先准备材料,再开始工作。
Tā xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ gōngzuò.
Anh ấy chuẩn bị tài liệu trước rồi bắt đầu làm việc.
你先写名字,再写内容。
Nǐ xiān xiě míngzi, zài xiě nèiróng.
Bạn viết tên trước rồi viết nội dung.
我先打电话,再去找他。
Wǒ xiān dǎ diànhuà, zài qù zhǎo tā.
Tôi gọi điện trước rồi đi tìm anh ấy.
他先看说明书,再操作。
Tā xiān kàn shuōmíngshū, zài cāozuò.
Anh ấy đọc hướng dẫn trước rồi thao tác.
我们先讨论,再做决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài zuò juédìng.
Chúng tôi thảo luận trước rồi quyết định.
你先试一下,再说。
Nǐ xiān shì yíxià, zài shuō.
Bạn thử trước rồi nói.
我先完成工作,再休息。
Wǒ xiān wánchéng gōngzuò, zài xiūxi.
Tôi hoàn thành công việc trước rồi nghỉ.
他先学习,再考试。
Tā xiān xuéxí, zài kǎoshì.
Anh ấy học trước rồi thi.
你先准备,再开始。
Nǐ xiān zhǔnbèi, zài kāishǐ.
Bạn chuẩn bị trước rồi bắt đầu.
我先洗澡,再睡觉。
Wǒ xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Tôi tắm trước rồi ngủ.
他先买票,再进场。
Tā xiān mǎi piào, zài jìnchǎng.
Anh ấy mua vé trước rồi vào.
你先听,再说。
Nǐ xiān tīng, zài shuō.
Bạn nghe trước rồi nói.
我先看一下,再回答你。
Wǒ xiān kàn yíxià, zài huídá nǐ.
Tôi xem trước rồi trả lời bạn.
他先整理资料,再分析。
Tā xiān zhěnglǐ zīliào, zài fēnxī.
Anh ấy sắp xếp tài liệu trước rồi phân tích.
我们先认识问题,再解决问题。
Wǒmen xiān rènshi wèntí, zài jiějué wèntí.
Chúng tôi nhận diện vấn đề trước rồi giải quyết.
你先坐下,再慢慢说。
Nǐ xiān zuò xià, zài màn man shuō.
Bạn ngồi xuống trước rồi nói từ từ.
我先吃一点,再吃别的。
Wǒ xiān chī yìdiǎn, zài chī bié de.
Tôi ăn một ít trước rồi ăn món khác.
他先看电影,再回家。
Tā xiān kàn diànyǐng, zài huí jiā.
Anh ấy xem phim trước rồi về nhà.
你先休息一下,再继续。
Nǐ xiān xiūxi yíxià, zài jìxù.
Bạn nghỉ một chút rồi tiếp tục.
我先试这个,再试那个。
Wǒ xiān shì zhège, zài shì nàge.
Tôi thử cái này trước rồi thử cái kia.
他先问问题,再回答。
Tā xiān wèn wèntí, zài huídá.
Anh ấy hỏi trước rồi trả lời.
我们先练习,再考试。
Wǒmen xiān liànxí, zài kǎoshì.
Chúng tôi luyện tập trước rồi thi.
你先学会基础,再学高级。
Nǐ xiān xuéhuì jīchǔ, zài xué gāojí.
Bạn học cơ bản trước rồi học nâng cao.
他先了解情况,再行动。
Tā xiān liǎojiě qíngkuàng, zài xíngdòng.
Anh ấy tìm hiểu tình hình trước rồi hành động.
我先考虑一下,再决定。
Wǒ xiān kǎolǜ yíxià, zài juédìng.
Tôi suy nghĩ trước rồi quyết định.
你先完成这个,再做下一个。
Nǐ xiān wánchéng zhège, zài zuò xià yí gè.
Bạn hoàn thành cái này trước rồi làm cái tiếp theo.
VII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 先…,再… là một cấu trúc cực kỳ quan trọng vì:

biểu đạt trình tự hành động rõ ràng
thể hiện tư duy logic
rất thường dùng trong đời sống

Bản chất của cấu trúc này là:

xác định thứ tự trước sau
tổ chức hành động theo trình tự hợp lý

Nó đặc biệt quan trọng trong:

giao tiếp
hướng dẫn
kể chuyện
công việc

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 先……再…… là một dạng câu phức biểu thị quan hệ tiếp nối (顺序关系) trong tiếng Trung.

Cấu trúc tổng quát:

先 + hành động 1 ,再 + hành động 2

Ý nghĩa tiếng Việt:

“trước tiên… rồi sau đó…”
“làm A trước, rồi làm B”

Cấu trúc này dùng để diễn đạt thứ tự xảy ra của các hành động theo thời gian, trong đó hành động phía trước xảy ra trước, hành động phía sau xảy ra sau.

II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. 先 (xiān)
Nghĩa: trước, trước tiên
Là phó từ chỉ thứ tự thời gian
Dùng để chỉ hành động xảy ra trước
2. 再 (zài)
Nghĩa: sau đó, rồi, lại
Là phó từ chỉ hành động xảy ra tiếp theo sau một hành động khác

Cần phân biệt 再 (zài) với 在 (zài – ở, tại), vì phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác hoàn toàn.

III. Bản chất logic của câu

Cấu trúc này thể hiện rõ ràng trình tự:

Bước 1: thực hiện hành động A
Bước 2: sau đó thực hiện hành động B

Hai hành động có quan hệ liên tiếp theo thời gian, không phải đối lập hay tăng tiến.

IV. Đặc điểm sử dụng quan trọng
Hai hành động phải có thứ tự logic rõ ràng
Có thể dùng trong:
hướng dẫn
mô tả quy trình
kể chuyện
Có thể mở rộng thêm nhiều bước:
先……再……然后……
Có thể dùng với cùng chủ ngữ hoặc lược bỏ chủ ngữ nếu rõ ngữ cảnh
V. Các lỗi thường gặp
Dùng sai thứ tự hành động
Nhầm 再 với 又 (又 dùng cho hành động đã xảy ra, 再 dùng cho hành động sẽ xảy ra)
Thiếu sự liên kết logic giữa hai hành động
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我先吃饭,再去上班。
Wǒ xiān chīfàn, zài qù shàngbān.
Tôi ăn cơm trước, rồi đi làm.
你先做作业,再玩。
Nǐ xiān zuò zuòyè, zài wán.
Bạn làm bài tập trước rồi hãy chơi.
他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước rồi ngủ.
我们先开会,再讨论。
Wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn.
Chúng ta họp trước rồi thảo luận.
你先看书,再做练习。
Nǐ xiān kàn shū, zài zuò liànxí.
Bạn đọc sách trước rồi làm bài tập.
他先吃早饭,再出门。
Tā xiān chī zǎofàn, zài chūmén.
Anh ấy ăn sáng trước rồi ra ngoài.
我先回家,再给你打电话。
Wǒ xiān huí jiā, zài gěi nǐ dǎ diànhuà.
Tôi về nhà trước rồi gọi điện cho bạn.
你先休息一下,再继续工作。
Nǐ xiān xiūxi yíxià, zài jìxù gōngzuò.
Bạn nghỉ một chút rồi tiếp tục làm việc.
他先学习中文,再学习英文。
Tā xiān xuéxí Zhōngwén, zài xuéxí Yīngwén.
Anh ấy học tiếng Trung trước rồi học tiếng Anh.
我们先吃饭,再去看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài qù kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước rồi đi xem phim.
你先说,我再说。
Nǐ xiān shuō, wǒ zài shuō.
Bạn nói trước, tôi nói sau.
他先写作业,再看电视。
Tā xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Anh ấy làm bài tập trước rồi xem TV.
我先完成任务,再休息。
Wǒ xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi.
Tôi hoàn thành nhiệm vụ trước rồi nghỉ.
你先准备资料,再开始工作。
Nǐ xiān zhǔnbèi zīliào, zài kāishǐ gōngzuò.
Bạn chuẩn bị tài liệu trước rồi bắt đầu làm việc.
他先打电话,再发邮件。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài fā yóujiàn.
Anh ấy gọi điện trước rồi gửi email.
我先学习,再复习。
Wǒ xiān xuéxí, zài fùxí.
Tôi học trước rồi ôn lại.
你先问老师,再做决定。
Nǐ xiān wèn lǎoshī, zài zuò juédìng.
Bạn hỏi thầy trước rồi quyết định.
他先看说明书,再使用机器。
Tā xiān kàn shuōmíngshū, zài shǐyòng jīqì.
Anh ấy đọc hướng dẫn trước rồi dùng máy.
我先存钱,再买房。
Wǒ xiān cún qián, zài mǎi fáng.
Tôi tiết kiệm tiền trước rồi mua nhà.
你先了解情况,再行动。
Nǐ xiān liǎojiě qíngkuàng, zài xíngdòng.
Bạn tìm hiểu tình hình trước rồi hành động.
他先练习发音,再练习对话。
Tā xiān liànxí fāyīn, zài liànxí duìhuà.
Anh ấy luyện phát âm trước rồi luyện hội thoại.
我先去银行,再去公司。
Wǒ xiān qù yínháng, zài qù gōngsī.
Tôi đi ngân hàng trước rồi đến công ty.
你先写名字,再写地址。
Nǐ xiān xiě míngzi, zài xiě dìzhǐ.
Bạn viết tên trước rồi viết địa chỉ.
他先吃药,再休息。
Tā xiān chī yào, zài xiūxi.
Anh ấy uống thuốc trước rồi nghỉ.
我们先讨论问题,再找解决办法。
Wǒmen xiān tǎolùn wèntí, zài zhǎo jiějué bànfǎ.
Chúng ta thảo luận vấn đề trước rồi tìm cách giải quyết.
你先打开电脑,再登录系统。
Nǐ xiān dǎkāi diànnǎo, zài dēnglù xìtǒng.
Bạn mở máy tính trước rồi đăng nhập hệ thống.
他先洗手,再吃饭。
Tā xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Anh ấy rửa tay trước rồi ăn cơm.
我先写计划,再执行。
Wǒ xiān xiě jìhuà, zài zhíxíng.
Tôi viết kế hoạch trước rồi thực hiện.
你先确认信息,再提交。
Nǐ xiān quèrèn xìnxī, zài tíjiāo.
Bạn xác nhận thông tin trước rồi nộp.
他先练习,再比赛。
Tā xiān liànxí, zài bǐsài.
Anh ấy luyện tập trước rồi thi đấu.
我先学习语法,再练习口语。
Wǒ xiān xuéxí yǔfǎ, zài liànxí kǒuyǔ.
Tôi học ngữ pháp trước rồi luyện nói.
你先听,再说。
Nǐ xiān tīng, zài shuō.
Bạn nghe trước rồi nói.
他先观察,再行动。
Tā xiān guānchá, zài xíngdòng.
Anh ấy quan sát trước rồi hành động.
我先准备材料,再开始。
Wǒ xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ.
Tôi chuẩn bị tài liệu trước rồi bắt đầu.
你先试一试,再决定买不买。
Nǐ xiān shì yí shì, zài juédìng mǎi bù mǎi.
Bạn thử trước rồi quyết định mua hay không.
他先学习理论,再实践。
Tā xiān xuéxí lǐlùn, zài shíjiàn.
Anh ấy học lý thuyết trước rồi thực hành.
我先打扫房间,再看书。
Wǒ xiān dǎsǎo fángjiān, zài kàn shū.
Tôi dọn phòng trước rồi đọc sách.
你先完成任务,再休息。
Nǐ xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi.
Bạn hoàn thành nhiệm vụ trước rồi nghỉ.
他先买票,再上车。
Tā xiān mǎi piào, zài shàng chē.
Anh ấy mua vé trước rồi lên xe.
我们先计划,再行动。
Wǒmen xiān jìhuà, zài xíngdòng.
Chúng ta lập kế hoạch trước rồi hành động.
VII. Tổng kết

Cấu trúc 先……再…… là một mẫu câu cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Trung, giúp diễn đạt rõ ràng trình tự hành động theo thời gian. Khi sử dụng thành thạo cấu trúc này, người học có thể mô tả quy trình, hướng dẫn công việc và kể chuyện một cách logic, mạch lạc và tự nhiên hơn.

Cấu trúc câu phức Tiếp nối 先...再... trong tiếng Trung là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến, dùng để diễn tả thứ tự thời gian của hai hành động hoặc sự việc: hành động 1 xảy ra trước, hành động 2 xảy ra sau.
Nó mang ý nghĩa “trước tiên làm A, sau đó (mới) làm B”, thường dùng trong lời khuyên, hướng dẫn, mệnh lệnh, kế hoạch, hoặc mô tả quy trình. Cấu trúc này thuộc loại câu phức tiếp nối (连动句 / 连贯复句), giúp câu văn mạch lạc, logic rõ ràng.
1. Phân tích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán

先 (xiān)
Phiên âm: xiān (thanh 1)
Nghĩa gốc của chữ Hán: “trước”, “trước tiên”, “đầu tiên”, “sớm hơn”.
Bộ thủ: 儿 (nhị) + 止 (chỉ) → ý chỉ “đi trước”, “dẫn đầu”.
Trong cấu trúc này: Đóng vai trò phó từ chỉ thời gian, đặt trước động từ 1, nhấn mạnh hành động phải làm trước hết, trước khi làm việc khác.
Lưu ý: 先 có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác như 先...后... (trước... sau...), nhưng khi kết hợp với 再 thì tạo thành cặp cố định rất mạnh về ý “thứ tự”.

再 (zài)
Phiên âm: zài (thanh 4)
Nghĩa gốc của chữ Hán: “lại”, “nữa”, “thêm một lần”, “tiếp tục”.
Bộ thủ: 冖 (mịch) + 冉 (nhiễm) → ý chỉ “thêm một tầng”, “lặp lại”.
Trong cấu trúc 先...再...: Không mang nghĩa “lại” thông thường, mà chuyển thành liên từ chỉ tiếp nối thời gian, nghĩa là “sau đó”, “rồi”, “tiếp theo”, “mới”. Nó nhấn mạnh hành động 2 chỉ được thực hiện sau khi hành động 1 đã hoàn thành (hoặc ít nhất là đã bắt đầu).
Lưu ý quan trọng: Khi đứng sau 先, 再 mang nghĩa “then” (sau đó) chứ không phải “again”. Đây là cách dùng đặc biệt của 再 trong ngữ pháp tiếp nối.


Tóm tắt ý nghĩa toàn cấu trúc:
先 + V1 + ..., + 再 + V2 = Trước tiên làm V1, sau đó (mới) làm V2.
2. Cách dùng chi tiết và cặn kẽ

Vị trí: 先 đặt ngay trước động từ 1 (V1), 再 đặt ngay trước động từ 2 (V2).
Chủ ngữ: Có thể để ở đầu câu (chung cho cả hai hành động) hoặc lặp lại trước mỗi động từ.
Động từ: Thường là động từ hành động (action verb). Có thể thêm tân ngữ, bổ ngữ, trợ từ 了, 一下, 吧, 呢…
Phủ định: Thường phủ định ở V2 (không nên/ không được làm V2 trước khi làm V1).
Câu hỏi: Dùng với 吗, 呢, 怎么, 什么时候…
Phong cách: Rất hay dùng trong:
Hướng dẫn (công thức, cách làm)
Lời khuyên, nhắc nhở
Kế hoạch, lịch trình
Mô tả thói quen, quy trình


Lưu ý quan trọng:

Không dùng 再 khi hai hành động xảy ra đồng thời (dùng 边...边... thay thế).
先...再... nhấn mạnh thứ tự bắt buộc, khác với 然后 (rồi sau đó) – 然后 linh hoạt hơn, không nhất thiết nhấn mạnh “phải làm trước”.

3. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ phiên âm + dịch nghĩa tiếng Việt)
Tôi chia thành 4 nhóm cho dễ theo dõi:
Nhóm 1: Câu đơn giản (1–10)
Nhóm 2: Có tân ngữ, bổ ngữ (11–20)
Nhóm 3: Lời khuyên, mệnh lệnh, phủ định (21–30)
Nhóm 4: Câu phức tạp hơn, câu hỏi, tình huống thực tế (31–40)
Nhóm 1 – Câu đơn giản

先吃饭,再学习。
Xiān chī fàn, zài xué xí.
Trước tiên ăn cơm, sau đó học bài.
先洗手,再吃饭。
Xiān xǐ shǒu, zài chī fàn.
Trước tiên rửa tay, sau đó ăn cơm.
先睡觉,再起床。
Xiān shuì jiào, zài qǐ chuáng.
Trước tiên ngủ, sau đó dậy (không hợp logic nhưng minh họa thứ tự).
先买票,再上车。
Xiān mǎi piào, zài shàng chē.
Trước tiên mua vé, sau đó lên xe.
先做作业,再玩游戏。
Xiān zuò zuòyè, zài wán yóuxì.
Trước tiên làm bài tập, sau đó chơi game.
先喝水,再说话。
Xiān hē shuǐ, zài shuō huà.
Trước tiên uống nước, sau đó nói chuyện.
先穿衣服,再出门。
Xiān chuān yīfu, zài chū mén.
Trước tiên mặc quần áo, sau đó ra ngoài.
先刷牙,再睡觉。
Xiān shuā yá, zài shuì jiào.
Trước tiên đánh răng, sau đó đi ngủ.
先看书,再写日记。
Xiān kàn shū, zài xiě rìjì.
Trước tiên đọc sách, sau đó viết nhật ký.
先跑步,再洗澡。
Xiān pǎo bù, zài xǐ zǎo.
Trước tiên chạy bộ, sau đó tắm.

Nhóm 2 – Có tân ngữ, bổ ngữ
11. 先把作业做完,再去玩。
Xiān bǎ zuòyè zuò wán, zài qù wán.
Trước tiên làm xong bài tập, sau đó đi chơi.

先把米洗干净,再煮饭。
Xiān bǎ mǐ xǐ gānjìng, zài zhǔ fàn.
Trước tiên vo gạo sạch, sau đó nấu cơm.
先把房间打扫干净,再休息。
Xiān bǎ fángjiān dǎsǎo gānjìng, zài xiūxi.
Trước tiên dọn phòng sạch sẽ, sau đó nghỉ ngơi.
先听老师讲,再做笔记。
Xiān tīng lǎoshī jiǎng, zài zuò bǐjì.
Trước tiên nghe thầy giảng, sau đó ghi chép.
先把钱存进银行,再买房子。
Xiān bǎ qián cún jìn yínháng, zài mǎi fángzi.
Trước tiên gửi tiền vào ngân hàng, sau đó mua nhà.
先把菜切好,再炒菜。
Xiān bǎ cài qiē hǎo, zài chǎo cài.
Trước tiên thái rau xong, sau đó xào.
先把邮件写好,再发送。
Xiān bǎ yóujiàn xiě hǎo, zài fāsòng.
Trước tiên viết email xong, sau đó gửi.
先把计划做好,再行动。
Xiān bǎ jìhuà zuò hǎo, zài xíngdòng.
Trước tiên lập kế hoạch xong, sau đó hành động.
先把衣服叠好,再放进柜子。
Xiān bǎ yīfu dié hǎo, zài fàng jìn guìzi.
Trước tiên gấp quần áo gọn, sau đó bỏ vào tủ.
先把问题想清楚,再回答。
Xiān bǎ wèntí xiǎng qīngchu, zài huídá.
Trước tiên suy nghĩ rõ vấn đề, sau đó trả lời.

Nhóm 3 – Lời khuyên, mệnh lệnh, phủ định
21. 先别着急,再慢慢想办法。
Xiān bié zhāojí, zài mànmàn xiǎng bànfǎ.
Trước tiên đừng vội, sau đó từ từ nghĩ cách.

先别说话,再听我说完。
Xiān bié shuō huà, zài tīng wǒ shuō wán.
Trước tiên đừng nói, sau đó nghe tôi nói hết.
你先休息一下,再继续工作。
Nǐ xiān xiūxi yíxià, zài jìxù gōngzuò.
Bạn trước tiên nghỉ một chút, sau đó tiếp tục làm việc.
先不要买,再看看别的颜色。
Xiān bú yào mǎi, zài kànkan biéde yánsè.
Trước tiên đừng mua, sau đó xem màu khác.
先把药吃了,再喝水。
Xiān bǎ yào chī le, zài hē shuǐ.
Trước tiên uống thuốc xong, sau đó uống nước.
先学会走,再学会跑。
Xiān xué huì zǒu, zài xué huì pǎo.
Trước tiên học đi, sau đó học chạy.
先别告诉别人,再想清楚后果。
Xiān bié gàosu biérén, zài xiǎng qīngchu hòuguǒ.
Trước tiên đừng nói với ai, sau đó suy nghĩ rõ hậu quả.
你先把报告写完,再去开会。
Nǐ xiān bǎ bàogào xiě wán, zài qù kāihuì.
Bạn trước tiên viết xong báo cáo, sau đó đi họp.
先把垃圾扔掉,再扫地。
Xiān bǎ lājī rēng diào, zài sǎo dì.
Trước tiên vứt rác đi, sau đó quét nhà.
先不要下结论,再调查一下。
Xiān bú yào xià jiélùn, zài diàochá yíxià.
Trước tiên đừng kết luận, sau đó điều tra một chút.

Nhóm 4 – Câu phức tạp, câu hỏi, tình huống thực tế
31. 你打算先去上海,再去北京吗?
Nǐ dǎsuàn xiān qù Shànghǎi, zài qù Běijīng ma?
Bạn định trước tiên đi Thượng Hải, sau đó đi Bắc Kinh phải không?

我们先吃午饭,再去博物馆参观。
Wǒmen xiān chī wǔfàn, zài qù bówùguǎn cānguān.
Chúng ta trước tiên ăn trưa, sau đó đi thăm bảo tàng.
先把这个文件打印出来,再给我看。
Xiān bǎ zhège wénjiàn dǎyìn chūlái, zài gěi wǒ kàn.
Trước tiên in tài liệu này ra, sau đó đưa tôi xem.
你为什么先买衣服,再买书呢?
Nǐ wèishénme xiān mǎi yīfu, zài mǎi shū ne?
Sao bạn trước tiên mua quần áo, sau đó mới mua sách vậy?
老板说,先完成这个项目,再放假。
Lǎobǎn shuō, xiān wánchéng zhège xiàngmù, zài fàngjià.
Sếp nói, trước tiên hoàn thành dự án này, sau đó nghỉ phép.
先把护照和机票准备好,再去机场。
Xiān bǎ hùzhào hé jīpiào zhǔnbèi hǎo, zài qù jīchǎng.
Trước tiên chuẩn bị hộ chiếu và vé máy bay xong, sau đó đi sân bay.
我建议你先学中文,再学日文。
Wǒ jiànyì nǐ xiān xué Zhōngwén, zài xué Rìwén.
Tôi khuyên bạn trước tiên học tiếng Trung, sau đó học tiếng Nhật.
先把房间钥匙给我,再去买菜。
Xiān bǎ fángjiān yàoshi gěi wǒ, zài qù mǎi cài.
Trước tiên đưa chìa khóa phòng cho tôi, sau đó đi mua rau.
你要先存够钱,再考虑结婚吗?
Nǐ yào xiān cún gòu qián, zài kǎolǜ jiéhūn ma?
Bạn phải trước tiên tiết kiệm đủ tiền, sau đó mới tính đến chuyện kết hôn phải không?
先把这个菜尝一下味道,再决定要不要加盐。
Xiān bǎ zhège cài cháng yíxià wèidào, zài juédìng yào bú yào jiā yán.
Trước tiên nếm thử món này một chút, sau đó quyết định có cần thêm muối hay không.

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...再... trong tiếng Trung dùng để diễn tả trình tự hành động rõ ràng: hành động đầu tiên (先) phải xảy ra trước, sau đó mới đến hành động thứ hai (再). Đây là cách nhấn mạnh thứ tự logic, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Nghĩa từng chữ Hán
先 (xiān): Nghĩa gốc là "trước tiên", "đầu tiên", chỉ vị trí hoặc thời điểm đứng trước, ưu tiên hơn. Chữ này gồm bộ 人 (người) bên trái (ngụ ý người dẫn đầu) và 儿 (chân, bước đi) bên phải, tượng hình người bước trước.

再 (zài): Nghĩa là "sau đó", "lại", "tiếp theo", chỉ sự lặp lại hoặc diễn ra sau. Chữ gồm bộ冂 (mái nhà) bao quanh 从 (theo, từ), gợi ý "từ dưới mái nhà đi ra sau" hoặc hành động nối tiếp.

Cấu trúc cơ bản
Công thức: Chủ ngữ + 先 + Hành động 1 + , + 再 + Hành động 2.

Dấu phẩy (,) thường dùng để tách hai phần, nhấn mạnh thứ tự.

Có thể thêm 然后 (ránhòu) nếu mở rộng thành ba hành động: 先 A,再 B,然后 C.

Lưu ý sử dụng
Phải có tính logic: Hành động 1 cần hoàn thành trước hành động 2 (ví dụ: ăn trước rồi mới ngủ).

Không lạm dụng nếu hành động không liên kết chặt chẽ; tránh dùng trong câu phức tạp.

Giọng điệu mang tính khuyên bảo hoặc mô tả trình tự tự nhiên.

40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 ví dụ đa dạng theo chủ đề, kèm pinyin và dịch nghĩa:

你先休息一会儿,再继续工作。 (Nǐ xiān xiūxí yī huìr, zài jìxù gōngzuò.) - Bạn nghỉ một chút trước, rồi tiếp tục làm việc.

先学习,再玩游戏。 (Xiān xuéxí, zài wán yóuxì.) - Học trước, rồi chơi game sau.

他先吃饭,再去看电影。 (Tā xiān chīfàn, zài qù kàn diànyǐng.) - Anh ấy ăn cơm trước, rồi đi xem phim sau.

先洗手,再吃饭。 (Xiān xǐ shǒu, zài chīfàn.) - Rửa tay trước, rồi ăn cơm sau.

我们先讨论计划,再开始行动。 (Wǒmen xiān tǎolùn jìhuà, zài kāishǐ xíngdòng.) - Chúng ta bàn kế hoạch trước, rồi hành động sau.

先穿衣服,再出门。 (Xiān chuān yīfu, zài chūmén.) - Mặc quần áo trước, rồi ra ngoài sau.

孩子先做作业,再看电视。 (Háizi xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.) - Trẻ em làm bài tập trước, rồi xem TV sau.

先关灯,再睡觉。 (Xiān guāndēng, zài shuìjiào.) - Tắt đèn trước, rồi ngủ sau.

她先打电话,再来找我。 (Tā xiān dǎ diànhuà, zài lái zhǎo wǒ.) - Cô ấy gọi điện trước, rồi đến tìm tôi sau.

先检查作业,再下课。 (Xiān jiǎnchá zuòyè, zài xiàkè.) - Kiểm tra bài tập trước, rồi tan học sau.

先喝水,再跑步。 (Xiān hē shuǐ, zài pǎobù.) - Uống nước trước, rồi chạy bộ sau.

他先买票,再上火车。 (Tā xiān mǎi piào, zài shàng huǒchē.) - Anh ấy mua vé trước, rồi lên tàu sau.

先复习功课,再考试。 (Xiān fùxí gōngkè, zài kǎoshì.) - Ôn bài trước, rồi thi sau.

我们先拍照,再吃午饭。 (Wǒmen xiān pāizhào, zài chī wǔfàn.) - Chụp ảnh trước, rồi ăn trưa sau.

先签名,再交文件。 (Xiān qiānmíng, zài jiāo wénjiàn.) - Ký tên trước, rồi nộp tài liệu sau.

妈妈先煮饭,再洗碗。 (Māma xiān zhǔfàn, zài xǐwǎn.) - Mẹ nấu cơm trước, rồi rửa bát sau.

先停车,再进超市。 (Xiān tíngchē, zài jìn chāoshì.) - Đậu xe trước, rồi vào siêu thị sau.

你先道歉,再解释。 (Nǐ xiān dàoqiàn, zài jiěshì.) - Xin lỗi trước, rồi giải thích sau.

先热身,再打球。 (Xiān rèshēn, zài dǎqiú.) - Khởi động trước, rồi chơi bóng sau.

他们先开会,再决定。 (Tāmen xiān kāihuì, zài juédìng.) - Họ họp trước, rồi quyết định sau.

先刷牙,再吃早餐。 (Xiān shuāyá, zài chī zǎocān.) - Đánh răng trước, rồi ăn sáng sau.

学生先听课,再提问。 (Xuéshēng xiān tīngkè, zài tíwèn.) - Học sinh nghe giảng trước, rồi hỏi sau.

先存钱,再买车。 (Xiān cún qián, zài mǎi chē.) - Tiết kiệm tiền trước, rồi mua xe sau.

她先化妆,再出门约会。 (Tā xiān huàzhuāng, zài chūmén yuēhuì.) - Cô ấy trang điểm trước, rồi đi hẹn hò sau.

先备份文件,再删除。 (Xiān bèifèn wénjiàn, zài shānchú.) - Sao lưu file trước, rồi xóa sau.

我们先练习,再表演。 (Wǒmen xiān liànxí, zài biǎoyǎn.) - Luyện tập trước, rồi biểu diễn sau.

先量体温,再吃药。 (Xiān liàng tǐwēn, zài chīyào.) - Đo nhiệt độ trước, rồi uống thuốc sau.

他先洗澡,再看书。 (Tā xiān xǐzǎo, zài kànshū.) - Anh ấy tắm trước, rồi đọc sách sau.

先预约,再就诊。 (Xiān yùyuē, zài jiùzhěn.) - Đặt lịch trước, rồi khám bệnh sau.

厨师先切菜,再炒菜。 (Chúshī xiān qiēcài, zài chǎocài.) - Đầu bếp thái rau trước, rồi xào sau.

先充电,再用手机。 (Xiān chōndiàn, zài yòng shǒujī.) - Sạc pin trước, rồi dùng điện thoại sau.

你先写报告,再休息。 (Nǐ xiān xiě bàogào, zài xiūxí.) - Viết báo cáo trước, rồi nghỉ ngơi sau.

先试穿,再买衣服。 (Xiān shìchuān, zài mǎi yīfu.) - Thử đồ trước, rồi mua quần áo sau.

团队先规划,再执行。 (Tuánduì xiān guīhuà, zài zhíxíng.) - Nhóm lập kế hoạch trước, rồi thực hiện sau.

先醒酒,再开车。 (Xiān xǐngjiǔ, zài kāichē.) - Tỉnh rượu trước, rồi lái xe sau.

她先选菜,再下单。 (Tā xiān xuǎncài, zài xiàdān.) - Chọn món trước, rồi đặt hàng sau.

先消毒,再手术。 (Xiān xiāodú, zài shǒushù.) - Khử trùng trước, rồi phẫu thuật sau.

我们先投票,再公布结果。 (Wǒmen xiān tóupiào, zài gōngbù jiéguǒ.) - Bầu cử trước, rồi công bố kết quả sau.

先铺床,再躺下。 (Xiān pūchuáng, zài tǎngxià.) - Dọn giường trước, rồi nằm xuống sau.

他先道别,再离开。 (Tā xiān dàobié, zài líkāi.) - Tạm biệt trước, rồi rời đi sau.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 先…, 再…

Cấu trúc 先…, 再… dùng để diễn đạt trình tự trước – sau của hành động. Nó thể hiện rằng:

Hành động A xảy ra trước
Sau đó mới đến hành động B

Đây là một trong những cấu trúc cơ bản để nói về trình tự thời gian, thứ tự làm việc, kế hoạch hành động.

Ý nghĩa tương đương trong tiếng Việt:

“trước… rồi…”
“trước tiên… sau đó…”
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 先 (xiān)
Nghĩa: trước, trước tiên
Dùng để chỉ hành động xảy ra đầu tiên trong chuỗi hành động

Đặc điểm:

Thường đứng trước động từ
Nhấn mạnh thứ tự ưu tiên
2. 再 (zài)
Nghĩa: lại, sau đó, rồi
Dùng để chỉ hành động tiếp theo sau hành động đã nêu

Đặc điểm:

Thường đứng trước động từ
Biểu thị sự tiếp nối về thời gian
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

先 + động từ / mệnh đề 1 ,再 + động từ / mệnh đề 2

Ví dụ dạng tổng quát:
先做A,再做B

IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, dùng để diễn tả thứ tự hành động rõ ràng.

Thứ hai, hai hành động thường do cùng một chủ ngữ thực hiện (có thể lược bỏ chủ ngữ ở vế sau).

Thứ ba, dùng phổ biến trong:

hướng dẫn
kể chuyện
lên kế hoạch
giao tiếp hàng ngày

Thứ tư, có thể dùng trong câu mệnh lệnh hoặc đề nghị.

V. Các kiểu dùng phổ biến
1. Diễn tả trình tự hành động

Nêu rõ làm việc gì trước, việc gì sau.

2. Dùng trong hướng dẫn

Rất hay dùng khi chỉ cách làm một việc gì đó.

3. Dùng trong kế hoạch

Nói về dự định trong tương lai.

VI. Phân biệt với “然后”
再: nhấn mạnh thứ tự có chủ ý (trước – sau rõ ràng)
然后: chỉ đơn thuần là “sau đó”, không nhấn mạnh kế hoạch
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
我先吃饭,再学习。
Wǒ xiān chīfàn, zài xuéxí.
Tôi ăn cơm trước, rồi học.
你先走,我再走。
Nǐ xiān zǒu, wǒ zài zǒu.
Bạn đi trước, tôi đi sau.
他先洗手,再吃饭。
Tā xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Anh ấy rửa tay trước rồi ăn.
我先做作业,再看电视。
Wǒ xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.
Tôi làm bài tập trước rồi xem TV.
先喝水,再说话。
Xiān hē shuǐ, zài shuōhuà.
Uống nước trước rồi nói.
我们先休息,再继续。
Wǒmen xiān xiūxi, zài jìxù.
Chúng tôi nghỉ trước rồi tiếp tục.
他先来,再走。
Tā xiān lái, zài zǒu.
Anh ấy đến trước rồi đi.
先学习,再玩。
Xiān xuéxí, zài wán.
Học trước rồi chơi.
我先打电话,再出门。
Wǒ xiān dǎ diànhuà, zài chūmén.
Tôi gọi điện trước rồi ra ngoài.
先吃这个,再吃那个。
Xiān chī zhège, zài chī nàgè.
Ăn cái này trước rồi ăn cái kia.
Nhóm 2: Trung cấp
我先去银行,再去公司。
Wǒ xiān qù yínháng, zài qù gōngsī.
Tôi đi ngân hàng trước rồi đến công ty.
他先完成工作,再回家。
Tā xiān wánchéng gōngzuò, zài huí jiā.
Anh ấy hoàn thành công việc trước rồi về nhà.
我们先讨论,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng tôi thảo luận trước rồi quyết định.
你先试一下,再说。
Nǐ xiān shì yíxià, zài shuō.
Bạn thử trước rồi hãy nói.
我先准备资料,再开始。
Wǒ xiān zhǔnbèi zīliào, zài kāishǐ.
Tôi chuẩn bị tài liệu trước rồi bắt đầu.
他先学习中文,再学习英文。
Tā xiān xuéxí Zhōngwén, zài xuéxí Yīngwén.
Anh ấy học tiếng Trung trước rồi học tiếng Anh.
我们先吃晚饭,再出去。
Wǒmen xiān chī wǎnfàn, zài chūqù.
Chúng tôi ăn tối trước rồi ra ngoài.
你先想清楚,再回答。
Nǐ xiān xiǎng qīngchǔ, zài huídá.
Bạn suy nghĩ kỹ trước rồi trả lời.
我先写完作业,再休息。
Wǒ xiān xiě wán zuòyè, zài xiūxi.
Tôi làm xong bài tập trước rồi nghỉ.
他先问老师,再做题。
Tā xiān wèn lǎoshī, zài zuò tí.
Anh ấy hỏi giáo viên trước rồi làm bài.
Nhóm 3: Nâng cao
我先了解情况,再做决定。
Wǒ xiān liǎojiě qíngkuàng, zài zuò juédìng.
Tôi tìm hiểu tình hình trước rồi quyết định.
他先分析问题,再提出解决方法。
Tā xiān fēnxī wèntí, zài tíchū jiějué fāngfǎ.
Anh ấy phân tích vấn đề trước rồi đưa ra giải pháp.
我们先制定计划,再开始行动。
Wǒmen xiān zhìdìng jìhuà, zài kāishǐ xíngdòng.
Chúng tôi lập kế hoạch trước rồi hành động.
你先完成这部分,再做下一步。
Nǐ xiān wánchéng zhè bùfen, zài zuò xià yí bù.
Bạn hoàn thành phần này trước rồi làm bước tiếp theo.
他先考虑风险,再投资。
Tā xiān kǎolǜ fēngxiǎn, zài tóuzī.
Anh ấy cân nhắc rủi ro trước rồi đầu tư.
我先把事情说明,再听你的意见。
Wǒ xiān bǎ shìqing shuōmíng, zài tīng nǐ de yìjiàn.
Tôi giải thích sự việc trước rồi nghe ý kiến của bạn.
我们先解决这个问题,再处理其他的。
Wǒmen xiān jiějué zhège wèntí, zài chǔlǐ qítā de.
Chúng tôi giải quyết vấn đề này trước rồi xử lý cái khác.
他先检查一遍,再提交报告。
Tā xiān jiǎnchá yí biàn, zài tíjiāo bàogào.
Anh ấy kiểm tra trước rồi nộp báo cáo.
我先试试看,再决定要不要买。
Wǒ xiān shìshi kàn, zài juédìng yào bú yào mǎi.
Tôi thử trước rồi quyết định có mua hay không.
你先听完,再发表意见。
Nǐ xiān tīng wán, zài fābiǎo yìjiàn.
Bạn nghe xong rồi hãy phát biểu ý kiến.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
我先洗澡,再睡觉。
Wǒ xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Tôi tắm trước rồi ngủ.
你先坐一下,我马上来。
Nǐ xiān zuò yíxià, wǒ mǎshàng lái.
Bạn ngồi trước đi, tôi đến ngay.
我先看看,再决定。
Wǒ xiān kànkan, zài juédìng.
Tôi xem trước rồi quyết định.
先别着急,再想办法。
Xiān bié zhāojí, zài xiǎng bànfǎ.
Đừng vội, nghĩ cách sau.
我先出去一下,再回来。
Wǒ xiān chūqù yíxià, zài huílái.
Tôi ra ngoài một chút rồi quay lại.
你先做这个,再做那个。
Nǐ xiān zuò zhège, zài zuò nàgè.
Bạn làm cái này trước rồi làm cái kia.
我们先见面,再谈。
Wǒmen xiān jiànmiàn, zài tán.
Chúng ta gặp trước rồi nói chuyện.
你先准备好,再开始。
Nǐ xiān zhǔnbèi hǎo, zài kāishǐ.
Bạn chuẩn bị xong rồi hãy bắt đầu.
我先回家,再联系你。
Wǒ xiān huí jiā, zài liánxì nǐ.
Tôi về nhà trước rồi liên lạc bạn.
先试一下,再说吧。
Xiān shì yíxià, zài shuō ba.
Thử trước rồi tính sau.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 先…, 再… là một trong những cấu trúc cơ bản và quan trọng để diễn đạt trình tự hành động trong tiếng Trung. Nó giúp người nói thể hiện rõ ràng thứ tự trước – sau, làm cho câu nói logic và dễ hiểu hơn.

Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này sẽ giúp bạn:

mô tả quy trình rõ ràng
giao tiếp tự nhiên hơn
diễn đạt kế hoạch và hành động chính xác hơn

Khi sử dụng, cần chú ý rằng hành động sau “再” luôn xảy ra sau hành động trước “先”, đảm bảo đúng thứ tự thời gian.

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先……,再…… là một trong những cấu trúc rất cơ bản và quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt trình tự hành động theo thời gian, tức là việc nào xảy ra trước thì dùng “先”, việc xảy ra sau thì dùng “再”.

1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
先 (xiān)
Nghĩa cơ bản: trước, trước tiên
Biểu thị hành động hoặc sự việc xảy ra trước trong một chuỗi hành động
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ

Ví dụ về ý nghĩa:

先吃饭: ăn trước
先做作业: làm bài tập trước
再 (zài)
Nghĩa cơ bản: rồi, sau đó, lại (lần nữa)
Trong cấu trúc này, “再” biểu thị hành động xảy ra sau hành động trước đó
Nhấn mạnh trình tự tiếp nối

Lưu ý:

“再” trong trường hợp này không phải “lại” (làm lại), mà là “sau đó”
2. Cấu trúc ngữ pháp

先 + hành động A, 再 + hành động B

Trong đó:

Hành động A: xảy ra trước
Hành động B: xảy ra sau

Toàn câu mang nghĩa:

trước tiên A, sau đó B
làm A trước rồi làm B
3. Cách dùng chi tiết
Biểu thị trình tự thời gian rõ ràng

Đây là chức năng quan trọng nhất. Hai hành động có thứ tự rõ ràng:

không thể đảo vị trí nếu không làm thay đổi nghĩa
Dùng trong hướng dẫn, kế hoạch, thói quen

Cấu trúc này rất hay dùng khi:

hướng dẫn cách làm
mô tả quy trình
kể lại thói quen hằng ngày
Có thể lược bỏ chủ ngữ

Nếu hai vế có cùng chủ ngữ, thường có thể bỏ chủ ngữ ở vế sau.

Có thể mở rộng với nhiều bước

Ngoài “先……再……”, có thể thêm:

然后 (sau đó)
最后 (cuối cùng)
Phân biệt với “然后”
先……再……: nhấn mạnh rõ thứ tự trước – sau
然后: chỉ đơn giản là “sau đó”, không nhất thiết có “trước”
4. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt)
我先吃饭,再做作业。
wǒ xiān chīfàn, zài zuò zuòyè.
Tôi ăn cơm trước, rồi làm bài tập.
你先休息,再工作。
nǐ xiān xiūxi, zài gōngzuò.
Bạn nghỉ ngơi trước, rồi làm việc.
我们先开会,再讨论问题。
wǒmen xiān kāihuì, zài tǎolùn wèntí.
Chúng tôi họp trước, rồi thảo luận vấn đề.
他先洗手,再吃饭。
tā xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Anh ấy rửa tay trước, rồi ăn cơm.
你先看书,再写作业。
nǐ xiān kàn shū, zài xiě zuòyè.
Bạn đọc sách trước, rồi làm bài tập.
我先打电话,再告诉你。
wǒ xiān dǎ diànhuà, zài gàosu nǐ.
Tôi gọi điện trước, rồi nói cho bạn biết.
我们先去超市,再回家。
wǒmen xiān qù chāoshì, zài huí jiā.
Chúng tôi đi siêu thị trước, rồi về nhà.
他先学习,再玩游戏。
tā xiān xuéxí, zài wán yóuxì.
Anh ấy học trước, rồi chơi game.
你先说,我再说。
nǐ xiān shuō, wǒ zài shuō.
Bạn nói trước, tôi nói sau.
我先洗澡,再睡觉。
wǒ xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Tôi tắm trước, rồi đi ngủ.
我们先吃早饭,再出门。
wǒmen xiān chī zǎofàn, zài chūmén.
Chúng tôi ăn sáng trước, rồi ra ngoài.
他先做完工作,再休息。
tā xiān zuò wán gōngzuò, zài xiūxi.
Anh ấy làm xong việc trước, rồi nghỉ.
你先听我说,再决定。
nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài juédìng.
Bạn nghe tôi nói trước, rồi quyết định.
我先学习中文,再学英文。
wǒ xiān xuéxí zhōngwén, zài xué yīngwén.
Tôi học tiếng Trung trước, rồi học tiếng Anh.
我们先买东西,再去吃饭。
wǒmen xiān mǎi dōngxi, zài qù chīfàn.
Chúng tôi mua đồ trước, rồi đi ăn.
他先回答问题,再提问。
tā xiān huídá wèntí, zài tíwèn.
Anh ấy trả lời câu hỏi trước, rồi đặt câu hỏi.
你先试一试,再说。
nǐ xiān shì yí shì, zài shuō.
Bạn thử trước rồi hãy nói.
我先准备一下,再开始。
wǒ xiān zhǔnbèi yíxià, zài kāishǐ.
Tôi chuẩn bị một chút trước, rồi bắt đầu.
我们先讨论,再决定。
wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng tôi thảo luận trước, rồi quyết định.
他先看电影,再回家。
tā xiān kàn diànyǐng, zài huí jiā.
Anh ấy xem phim trước, rồi về nhà.
你先问老师,再做。
nǐ xiān wèn lǎoshī, zài zuò.
Bạn hỏi giáo viên trước, rồi làm.
我先写完这部分,再帮你。
wǒ xiān xiě wán zhè bùfen, zài bāng nǐ.
Tôi viết xong phần này trước, rồi giúp bạn.
他先买票,再进去。
tā xiān mǎi piào, zài jìnqù.
Anh ấy mua vé trước, rồi vào.
你先学会这个,再学那个。
nǐ xiān xuéhuì zhège, zài xué nàge.
Bạn học cái này trước, rồi học cái kia.
我先完成任务,再休息。
wǒ xiān wánchéng rènwù, zài xiūxi.
Tôi hoàn thành nhiệm vụ trước, rồi nghỉ.
我们先认识一下,再合作。
wǒmen xiān rènshi yíxià, zài hézuò.
Chúng ta làm quen trước, rồi hợp tác.
他先解释,再回答问题。
tā xiān jiěshì, zài huídá wèntí.
Anh ấy giải thích trước, rồi trả lời câu hỏi.
你先冷静一下,再说话。
nǐ xiān lěngjìng yíxià, zài shuōhuà.
Bạn bình tĩnh trước, rồi nói chuyện.
我先看看,再决定买不买。
wǒ xiān kànkan, zài juédìng mǎi bù mǎi.
Tôi xem trước, rồi quyết định có mua hay không.
他先工作几年,再继续学习。
tā xiān gōngzuò jǐ nián, zài jìxù xuéxí.
Anh ấy làm việc vài năm trước, rồi học tiếp.
你先把这个做好,再做别的。
nǐ xiān bǎ zhège zuò hǎo, zài zuò bié de.
Bạn làm cái này tốt trước, rồi làm cái khác.
我们先计划一下,再行动。
wǒmen xiān jìhuà yíxià, zài xíngdòng.
Chúng tôi lên kế hoạch trước, rồi hành động.
他先问清楚,再决定。
tā xiān wèn qīngchu, zài juédìng.
Anh ấy hỏi rõ trước, rồi quyết định.
你先试用一下,再买。
nǐ xiān shìyòng yíxià, zài mǎi.
Bạn dùng thử trước, rồi mua.
我先吃一点,再吃别的。
wǒ xiān chī yìdiǎn, zài chī bié de.
Tôi ăn một chút trước, rồi ăn cái khác.
他先准备材料,再开始工作。
tā xiān zhǔnbèi cáiliào, zài kāishǐ gōngzuò.
Anh ấy chuẩn bị tài liệu trước, rồi bắt đầu làm việc.
你先检查一下,再提交。
nǐ xiān jiǎnchá yíxià, zài tíjiāo.
Bạn kiểm tra trước, rồi nộp.
我们先练习,再考试。
wǒmen xiān liànxí, zài kǎoshì.
Chúng tôi luyện tập trước, rồi thi.
他先想一想,再回答。
tā xiān xiǎng yì xiǎng, zài huídá.
Anh ấy suy nghĩ trước, rồi trả lời.
你先完成今天的任务,再休息。
nǐ xiān wánchéng jīntiān de rènwù, zài xiūxi.
Bạn hoàn thành nhiệm vụ hôm nay trước, rồi nghỉ.
5. Tổng kết

Cấu trúc 先……,再…… dùng để biểu đạt trình tự trước sau rất rõ ràng giữa hai hành động. Nó đặc biệt hữu ích khi mô tả kế hoạch, hướng dẫn, hoặc kể lại quá trình làm việc.

Việc sử dụng đúng cấu trúc này giúp câu nói trở nên logic, rõ ràng và dễ hiểu hơn, đồng thời thể hiện được cách sắp xếp hành động một cách hợp lý trong tiếng Trung.

Cấu trúc câu phức tiếp nối “先...再...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 先...再... là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến và quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để biểu thị thứ tự hành động rõ ràng: làm việc A trước, sau đó mới làm việc B. Nó nhấn mạnh tính logic thời gian (trước sau) và thường mang ý “phải làm xong việc trước rồi mới làm việc sau”.
Cấu trúc đầy đủ:
先 + Mệnh đề 1 / Động từ 1, 再 + Mệnh đề 2 / Động từ 2。
Nó có thể dùng trong:

Câu kể (thời quá khứ, hiện tại, tương lai)
Câu mệnh lệnh / khuyên bảo
Câu điều kiện / giả định


Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán

先 (xiān – thanh 1)
Nghĩa gốc: “trước”, “đầu tiên”, “trước tiên”, “trước khi”.
Bộ thủ: 儿 (nhị) + 止 (chỉ) → ý chỉ “đi trước”, “đứng trước”.
Trong cấu trúc này: Nó đóng vai trò phó từ chỉ thứ tự thời gian, nhấn mạnh hành động phải diễn ra trước tiên.
Các nghĩa liên quan khác: 先 (trước kia), 先生 (thầy / ông), 优先 (ưu tiên).
Không thể thay bằng “以前” hoặc “之前” vì “先” mang tính chủ động, nhấn mạnh thứ tự hành động.

再 (zài – thanh 4)
Nghĩa gốc: “lại”, “nữa”, “thêm một lần”.
Trong cấu trúc 先...再...: Nó mang nghĩa đặc biệt “sau đó”, “rồi”, “tiếp theo”, chỉ hành động tiếp nối sau hành động trước.
Đây là cách dùng “chuyển nghĩa” của 再 (không phải “lại” như trong “再见” hay “再说”).
Bộ thủ: 一 (nhất) + 冉 (nhiễm) → ý “thêm một tầng nữa”, “tiếp tục”.
Không thể thay bằng “然后” (ránhòu) hoàn toàn, vì “再” ngắn gọn hơn, thường dùng trong khẩu ngữ và câu mệnh lệnh.


So sánh nhanh:

先...再... → Nhấn mạnh thứ tự bắt buộc (phải làm A trước mới được làm B).
先...然后... → Nhấn mạnh thứ tự logic, lịch sự hơn, thường dùng trong văn viết.
先...才... → Nhấn mạnh điều kiện (chỉ khi A xong thì B mới xảy ra).


Cách dùng chi tiết

Vị trí: “先” đứng trước động từ/mệnh đề 1; “再” đứng trước động từ/mệnh đề 2.
Có thể thêm trợ từ: 先...,然后再... (lịch sự hơn).
Phủ định: Không dùng “不先...再...” mà thường dùng:
不要先...再...
先别...,再...

Thời thái: Có thể kết hợp với 了、过、要、会、正在…
Đối tượng: Có thể thêm tân ngữ sau động từ (先 + V + O,再 + V + O).


40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt + giải thích)
Nhóm 1: Cuộc sống hàng ngày (1-10)

先洗手,再吃饭。
Xiān xǐ shǒu, zài chī fàn.
Rửa tay trước, rồi ăn cơm.
(Nhấn mạnh vệ sinh trước khi ăn.)
先刷牙,再睡觉。
Xiān shuā yá, zài shuì jiào.
Đánh răng trước, rồi ngủ.
先做作业,再看电视。
Xiān zuò zuòyè, zài kàn diànshì.
Làm bài tập trước, rồi xem ti vi.
先穿衣服,再出门。
Xiān chuān yīfu, zài chū mén.
Mặc quần áo trước, rồi ra ngoài.
先喝水,再运动。
Xiān hē shuǐ, zài yùndòng.
Uống nước trước, rồi tập thể dục.
先吃早餐,再上班。
Xiān chī zǎocān, zài shàng bān.
Ăn sáng trước, rồi đi làm.
先洗澡,再休息。
Xiān xǐ zǎo, zài xiūxi.
Tắm trước, rồi nghỉ ngơi.
先整理房间,再玩游戏。
Xiān zhěnglǐ fángjiān, zài wán yóuxì.
Dọn phòng trước, rồi chơi game.
先付钱,再拿东西。
Xiān fù qián, zài ná dōngxi.
Trả tiền trước, rồi lấy đồ.
先系安全带,再开车。
Xiān jì ānquándài, zài kāi chē.
Thắt dây an toàn trước, rồi lái xe.

Nhóm 2: Học tập & Công việc (11-20)

先预习,再上课。
Xiān yùxí, zài shàng kè.
Ôn bài trước, rồi lên lớp.
先思考,再回答。
Xiān sīkǎo, zài huídá.
Suy nghĩ trước, rồi trả lời.
先写大纲,再写文章。
Xiān xiě dàgāng, zài xiě wénzhāng.
Viết dàn ý trước, rồi viết bài.
先查资料,再写报告。
Xiān chá zīliào, zài xiě bàogào.
Tra tài liệu trước, rồi viết báo cáo.
先开会,再讨论方案。
Xiān kāi huì, zài tǎolùn fāng'àn.
Họp trước, rồi thảo luận kế hoạch.
先面试,再录取。
Xiān miànshì, zài lùqǔ.
Phỏng vấn trước, rồi nhận vào.
先学习理论,再实践。
Xiān xuéxí lǐlùn, zài shíjiàn.
Học lý thuyết trước, rồi thực hành.
先存钱,再买房子。
Xiān cún qián, zài mǎi fángzi.
Tiết kiệm tiền trước, rồi mua nhà.
先制定计划,再执行。
Xiān zhìdìng jìhuà, zài zhíxíng.
Lập kế hoạch trước, rồi thực hiện.
先发邮件,再打电话确认。
Xiān fā yóujiàn, zài dǎ diànhuà quèrèn.
Gửi email trước, rồi gọi điện xác nhận.

Nhóm 3: Nấu ăn & Sức khỏe (21-30)

先切菜,再炒菜。
Xiān qiē cài, zài chǎo cài.
Cắt rau trước, rồi xào.
先烧开水,再下面条。
Xiān shāo kāishuǐ, zài xià miàntiáo.
Đun sôi nước trước, rồi thả mì.
先腌肉,再烤。
Xiān yān ròu, zài kǎo.
Ướp thịt trước, rồi nướng.
先喝汤,再吃主菜。
Xiān hē tāng, zài chī zhǔcài.
Ăn canh trước, rồi ăn món chính.
先热身,再跑步。
Xiān rèshēn, zài pǎobù.
Khởi động trước, rồi chạy bộ.
先量体温,再吃药。
Xiān liáng tǐwēn, zài chī yào.
Đo nhiệt độ trước, rồi uống thuốc.
先休息,再继续工作。
Xiān xiūxi, zài jìxù gōngzuò.
Nghỉ ngơi trước, rồi tiếp tục làm việc.
先深呼吸,再放松。
Xiān shēn hūxī, zài fàngsōng.
Hít thở sâu trước, rồi thư giãn.
先洗水果,再吃。
Xiān xǐ shuǐguǒ, zài chī.
Rửa trái cây trước, rồi ăn.
先预约,再去看医生。
Xiān yùyuē, zài qù kàn yīshēng.
Đặt lịch trước, rồi đi khám bác sĩ.

Nhóm 4: Du lịch & Tình huống khác (31-40)

先买票,再上飞机。
Xiān mǎi piào, zài shàng fēijī.
Mua vé trước, rồi lên máy bay.
先查地图,再出发。
Xiān chá dìtú, zài chūfā.
Xem bản đồ trước, rồi khởi hành.
先订酒店,再订机票。
Xiān dìng jiǔdiàn, zài dìng jīpiào.
Đặt khách sạn trước, rồi đặt vé máy bay.
先拍照,再发朋友圈。
Xiān pāizhào, zài fā péngyǒuquān.
Chụp ảnh trước, rồi đăng WeChat Moments.
先试穿,再决定买不买。
Xiān shìchuān, zài juédìng mǎi bù mǎi.
Thử đồ trước, rồi quyết định mua hay không.
先听音乐,再学习。
Xiān tīng yīnyuè, zài xuéxí.
Nghe nhạc trước, rồi học.
先道歉,再解释。
Xiān dàoqiàn, zài jiěshì.
Xin lỗi trước, rồi giải thích.
先存档,再关电脑。
Xiān cúndàng, zài guān diànnǎo.
Lưu file trước, rồi tắt máy.
先问路,再走。
Xiān wèn lù, zài zǒu.
Hỏi đường trước, rồi đi.
先想清楚,再说话。
Xiān xiǎng qīngchu, zài shuōhuà.
Nghĩ cho rõ trước, rồi nói.
(Câu nói rất phổ biến để khuyên người khác.)


Lưu ý cuối cùng khi sử dụng:

Cấu trúc này rất tự nhiên trong khẩu ngữ Trung Quốc.
Khi nói nhanh, người bản xứ thường rút gọn: “先吃饭再看电视” (bỏ dấu phẩy).
Muốn nhấn mạnh mạnh hơn: 一定要先...再... (nhất định phải… trước rồi mới…).
Muốn lịch sự hơn: 先...,然后再... hoặc 先...,之后再....

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “先...,再...” dùng để diễn đạt trình tự hành động, tức là trước tiên làm việc này, sau đó mới làm việc khác. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “trước…, rồi…”. Đây là dạng câu phức chỉ thứ tự, rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ: 我们先吃饭,再看电影。 → Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim.

2. Giải thích từng chữ Hán
先 (xiān): nghĩa là “trước, trước tiên”.

再 (zài): nghĩa là “lại, sau đó, rồi”. Trong cấu trúc này, nó chỉ hành động tiếp theo sau hành động đầu tiên.

Như vậy, 先...,再... = “trước…, rồi…”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “先” đứng trước hành động thứ nhất, “再” đứng trước hành động thứ hai.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh trình tự, thứ tự hành động.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, giúp câu văn rõ ràng, mạch lạc.

Lưu ý: Có thể thay “再” bằng “然后” (ránhòu), nhưng “再” ngắn gọn và thường dùng trong khẩu ngữ.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim.

你先写作业,再玩电脑。
Nǐ xiān xiě zuòyè, zài wán diànnǎo.
Bạn làm bài tập trước, rồi chơi máy tính.

他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước, rồi đi ngủ.

我们先去超市,再去公园。
Wǒmen xiān qù chāoshì, zài qù gōngyuán.
Chúng tôi đi siêu thị trước, rồi đi công viên.

你先听我说,再回答。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài huídá.
Bạn nghe tôi nói trước, rồi trả lời.

他先买票,再进电影院。
Tā xiān mǎi piào, zài jìn diànyǐngyuàn.
Anh ấy mua vé trước, rồi vào rạp chiếu phim.

我们先上课,再考试。
Wǒmen xiān shàngkè, zài kǎoshì.
Chúng tôi học trước, rồi thi.

你先洗手,再吃饭。
Nǐ xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Bạn rửa tay trước, rồi ăn cơm.

他先跑步,再做运动。
Tā xiān pǎobù, zài zuò yùndòng.
Anh ấy chạy trước, rồi tập thể dục.

我们先讨论,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng tôi thảo luận trước, rồi quyết định.

你先看书,再写文章。
Nǐ xiān kàn shū, zài xiě wénzhāng.
Bạn đọc sách trước, rồi viết bài.

他先工作,再休息。
Tā xiān gōngzuò, zài xiūxi.
Anh ấy làm việc trước, rồi nghỉ ngơi.

我们先去北京,再去上海。
Wǒmen xiān qù Běijīng, zài qù Shànghǎi.
Chúng tôi đi Bắc Kinh trước, rồi đi Thượng Hải.

你先喝水,再吃药。
Nǐ xiān hē shuǐ, zài chī yào.
Bạn uống nước trước, rồi uống thuốc.

他先写信,再寄出去。
Tā xiān xiě xìn, zài jì chūqù.
Anh ấy viết thư trước, rồi gửi đi.

我们先准备,再开始。
Wǒmen xiān zhǔnbèi, zài kāishǐ.
Chúng tôi chuẩn bị trước, rồi bắt đầu.

你先坐下,再说话。
Nǐ xiān zuòxià, zài shuōhuà.
Bạn ngồi xuống trước, rồi nói chuyện.

他先吃早饭,再去上班。
Tā xiān chī zǎofàn, zài qù shàngbān.
Anh ấy ăn sáng trước, rồi đi làm.

我们先看电视,再睡觉。
Wǒmen xiān kàn diànshì, zài shuìjiào.
Chúng tôi xem tivi trước, rồi đi ngủ.

你先回答问题,再提问。
Nǐ xiān huídá wèntí, zài tíwèn.
Bạn trả lời câu hỏi trước, rồi đặt câu hỏi.

他先洗衣服,再晒衣服。
Tā xiān xǐ yīfu, zài shài yīfu.
Anh ấy giặt quần áo trước, rồi phơi.

我们先买东西,再回家。
Wǒmen xiān mǎi dōngxi, zài huí jiā.
Chúng tôi mua đồ trước, rồi về nhà.

你先写名字,再签字。
Nǐ xiān xiě míngzi, zài qiānzì.
Bạn viết tên trước, rồi ký.

他先看报纸,再看电视。
Tā xiān kàn bàozhǐ, zài kàn diànshì.
Anh ấy đọc báo trước, rồi xem tivi.

我们先吃水果,再吃蛋糕。
Wǒmen xiān chī shuǐguǒ, zài chī dàngāo.
Chúng tôi ăn hoa quả trước, rồi ăn bánh ngọt.

你先写作业,再玩手机。
Nǐ xiān xiě zuòyè, zài wán shǒujī.
Bạn làm bài tập trước, rồi chơi điện thoại.

他先开车,再停车。
Tā xiān kāichē, zài tíngchē.
Anh ấy lái xe trước, rồi dừng xe.

我们先唱歌,再跳舞。
Wǒmen xiān chànggē, zài tiàowǔ.
Chúng tôi hát trước, rồi nhảy.

你先看电影,再写感想。
Nǐ xiān kàn diànyǐng, zài xiě gǎnxiǎng.
Bạn xem phim trước, rồi viết cảm nghĩ.

他先做饭,再洗碗。
Tā xiān zuòfàn, zài xǐ wǎn.
Anh ấy nấu cơm trước, rồi rửa bát.

我们先学习,再考试。
Wǒmen xiān xuéxí, zài kǎoshì.
Chúng tôi học trước, rồi thi.

你先看地图,再出发。
Nǐ xiān kàn dìtú, zài chūfā.
Bạn xem bản đồ trước, rồi xuất phát.

他先写报告,再交给老师。
Tā xiān xiě bàogào, zài jiāo gěi lǎoshī.
Anh ấy viết báo cáo trước, rồi nộp cho thầy.

我们先吃午饭,再去上课。
Wǒmen xiān chī wǔfàn, zài qù shàngkè.
Chúng tôi ăn trưa trước, rồi đi học.

你先复习,再考试。
Nǐ xiān fùxí, zài kǎoshì.
Bạn ôn tập trước, rồi thi.

他先打电话,再发邮件。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài fā yóujiàn.
Anh ấy gọi điện trước, rồi gửi email.

我们先买票,再进场。
Wǒmen xiān mǎi piào, zài jìnchǎng.
Chúng tôi mua vé trước, rồi vào sân.

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 先...,再... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt trình tự hành động. Nó tương đương với tiếng Việt: “trước..., rồi...” hoặc “đầu tiên..., sau đó...”. Đây là dạng câu chỉ thứ tự, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày để mô tả các bước thực hiện hoặc kế hoạch.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
先 (xiān): nghĩa là “trước, đầu tiên”. Dùng để chỉ hành động xảy ra trước.

再 (zài): nghĩa là “lại, sau đó”. Dùng để chỉ hành động tiếp theo sau hành động trước.

Ghép lại: 先...,再... = “trước..., rồi...”.

Đặc điểm ngữ pháp
先 đứng trước hành động đầu tiên.

再 đứng trước hành động tiếp theo.

Cấu trúc này thường dùng để mô tả kế hoạch, quy trình, hoặc thứ tự hành động.

Trong khẩu ngữ, có thể dùng 然后 (ránhòu) thay cho 再, nhưng 再 mang sắc thái ngắn gọn, phổ biến hơn.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim.

你先写作业,再玩电脑。
Nǐ xiān xiě zuòyè, zài wán diànnǎo.
Bạn làm bài tập trước, rồi chơi máy tính.

他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước, rồi đi ngủ.

我们先去超市,再去公园。
Wǒmen xiān qù chāoshì, zài qù gōngyuán.
Chúng tôi đi siêu thị trước, rồi đi công viên.

她先喝茶,再吃蛋糕。
Tā xiān hē chá, zài chī dàngāo.
Cô ấy uống trà trước, rồi ăn bánh ngọt.

我先看书,再写笔记。
Wǒ xiān kàn shū, zài xiě bǐjì.
Tôi đọc sách trước, rồi ghi chép.

你先听我说,再回答。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài huídá.
Bạn nghe tôi nói trước, rồi trả lời.

我们先上课,再休息。
Wǒmen xiān shàngkè, zài xiūxi.
Chúng ta học trước, rồi nghỉ ngơi.

他先跑步,再洗澡。
Tā xiān pǎobù, zài xǐzǎo.
Anh ấy chạy bộ trước, rồi tắm.

我先买票,再进电影院。
Wǒ xiān mǎi piào, zài jìn diànyǐngyuàn.
Tôi mua vé trước, rồi vào rạp chiếu phim.

她先打电话,再发邮件。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài fā yóujiàn.
Cô ấy gọi điện trước, rồi gửi email.

我们先吃早餐,再去上班。
Wǒmen xiān chī zǎocān, zài qù shàngbān.
Chúng tôi ăn sáng trước, rồi đi làm.

他先洗衣服,再做饭。
Tā xiān xǐ yīfú, zài zuòfàn.
Anh ấy giặt quần áo trước, rồi nấu ăn.

我先看电视,再写作业。
Wǒ xiān kàn diànshì, zài xiě zuòyè.
Tôi xem ti vi trước, rồi làm bài tập.

你先去银行,再去邮局。
Nǐ xiān qù yínháng, zài qù yóujú.
Bạn đi ngân hàng trước, rồi đi bưu điện.

我们先学习中文,再学习英文。
Wǒmen xiān xuéxí Zhōngwén, zài xuéxí Yīngwén.
Chúng tôi học tiếng Trung trước, rồi học tiếng Anh.

他先开车,再停车。
Tā xiān kāichē, zài tíngchē.
Anh ấy lái xe trước, rồi dừng xe.

我先洗手,再吃饭。
Wǒ xiān xǐshǒu, zài chīfàn.
Tôi rửa tay trước, rồi ăn cơm.

她先买衣服,再买鞋子。
Tā xiān mǎi yīfú, zài mǎi xiézi.
Cô ấy mua quần áo trước, rồi mua giày.

我们先看书,再讨论。
Wǒmen xiān kàn shū, zài tǎolùn.
Chúng tôi đọc sách trước, rồi thảo luận.

他先写信,再寄出去。
Tā xiān xiě xìn, zài jì chūqù.
Anh ấy viết thư trước, rồi gửi đi.

我先去图书馆,再去食堂。
Wǒ xiān qù túshūguǎn, zài qù shítáng.
Tôi đi thư viện trước, rồi đi nhà ăn.

她先洗脸,再化妆。
Tā xiān xǐ liǎn, zài huàzhuāng.
Cô ấy rửa mặt trước, rồi trang điểm.

我们先看比赛,再吃饭。
Wǒmen xiān kàn bǐsài, zài chīfàn.
Chúng tôi xem trận đấu trước, rồi ăn cơm.

他先工作,再休息。
Tā xiān gōngzuò, zài xiūxi.
Anh ấy làm việc trước, rồi nghỉ ngơi.

我先写文章,再修改。
Wǒ xiān xiě wénzhāng, zài xiūgǎi.
Tôi viết bài trước, rồi chỉnh sửa.

她先去上课,再去图书馆。
Tā xiān qù shàngkè, zài qù túshūguǎn.
Cô ấy đi học trước, rồi đi thư viện.

我们先买东西,再回家。
Wǒmen xiān mǎi dōngxī, zài huí jiā.
Chúng tôi mua đồ trước, rồi về nhà.

他先看报纸,再看电视。
Tā xiān kàn bàozhǐ, zài kàn diànshì.
Anh ấy đọc báo trước, rồi xem ti vi.

我先去洗澡,再睡觉。
Wǒ xiān qù xǐzǎo, zài shuìjiào.
Tôi đi tắm trước, rồi đi ngủ.

她先写作业,再看小说。
Tā xiān xiě zuòyè, zài kàn xiǎoshuō.
Cô ấy làm bài tập trước, rồi đọc tiểu thuyết.

我们先去银行,再去商场。
Wǒmen xiān qù yínháng, zài qù shāngchǎng.
Chúng tôi đi ngân hàng trước, rồi đi trung tâm thương mại.

他先打扫房间,再看电视。
Tā xiān dǎsǎo fángjiān, zài kàn diànshì.
Anh ấy dọn phòng trước, rồi xem ti vi.

我先复习,再考试。
Wǒ xiān fùxí, zài kǎoshì.
Tôi ôn tập trước, rồi thi.

她先去买菜,再做饭。
Tā xiān qù mǎicài, zài zuòfàn.
Cô ấy đi mua rau trước, rồi nấu ăn.

我们先看展览,再拍照。
Wǒmen xiān kàn zhǎnlǎn, zài pāizhào.
Chúng tôi xem triển lãm trước, rồi chụp ảnh.

他先去上班,再去见朋友。
Tā xiān qù shàngbān, zài qù jiàn péngyǒu.
Anh ấy đi làm trước, rồi đi gặp bạn.

我先写日记,再睡觉。
Wǒ xiān xiě rìjì, zài shuìjiào.
Tôi viết nhật ký trước, rồi đi ngủ.

Cấu trúc câu phức tiếp nối 先...,再... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
先 (xiān): nghĩa là “trước, đầu tiên”. Dùng để chỉ hành động xảy ra trước.

再 (zài): nghĩa là “sau đó, rồi, lại”. Dùng để chỉ hành động tiếp nối sau hành động trước.

Ghép lại thành 先...,再... → “trước..., rồi...”. Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt trình tự hành động, nhấn mạnh sự tiếp nối theo thứ tự thời gian hoặc logic.

2. Cách dùng
Vị trí: 先 đứng trước hành động thứ nhất, 再 đứng trước hành động thứ hai.

Ý nghĩa: Diễn đạt hành động theo trình tự, nhấn mạnh sự tiếp nối.

Ngữ cảnh:

Dùng trong chỉ dẫn, kế hoạch, hoặc mô tả hành động.

Thường gặp trong văn nói hằng ngày, khi muốn nhấn mạnh “làm việc này trước, rồi làm việc kia”.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim.

你先洗手,再吃东西。
Nǐ xiān xǐshǒu, zài chī dōngxī.
Bạn rửa tay trước, rồi ăn.

先做作业,再玩游戏。
Xiān zuò zuòyè, zài wán yóuxì.
Làm bài tập trước, rồi chơi game.

我们先去超市,再去公园。
Wǒmen xiān qù chāoshì, zài qù gōngyuán.
Chúng ta đi siêu thị trước, rồi đi công viên.

先喝水,再吃药。
Xiān hē shuǐ, zài chī yào.
Uống nước trước, rồi uống thuốc.

Nhóm 2: Học tập
先听老师讲,再做笔记。
Xiān tīng lǎoshī jiǎng, zài zuò bǐjì.
Nghe thầy giảng trước, rồi ghi chép.

先预习,再上课。
Xiān yùxí, zài shàngkè.
Ôn bài trước, rồi lên lớp.

先复习,再考试。
Xiān fùxí, zài kǎoshì.
Ôn tập trước, rồi thi.

先写作文,再检查。
Xiān xiě zuòwén, zài jiǎnchá.
Viết bài luận trước, rồi kiểm tra.

先回答问题,再讨论。
Xiān huídá wèntí, zài tǎolùn.
Trả lời câu hỏi trước, rồi thảo luận.

Nhóm 3: Công việc
先开会,再吃午饭。
Xiān kāihuì, zài chī wǔfàn.
Họp trước, rồi ăn trưa.

先完成报告,再休息。
Xiān wánchéng bàogào, zài xiūxi.
Hoàn thành báo cáo trước, rồi nghỉ ngơi.

先签合同,再开始工作。
Xiān qiān hétóng, zài kāishǐ gōngzuò.
Ký hợp đồng trước, rồi bắt đầu làm việc.

先讨论计划,再执行。
Xiān tǎolùn jìhuà, zài zhíxíng.
Thảo luận kế hoạch trước, rồi thực hiện.

先联系客户,再发邮件。
Xiān liánxì kèhù, zài fā yóujiàn.
Liên hệ khách hàng trước, rồi gửi email.

Nhóm 4: Tình cảm
先认识,再交朋友。
Xiān rènshi, zài jiāo péngyǒu.
Quen biết trước, rồi kết bạn.

先了解,再决定。
Xiān liǎojiě, zài juédìng.
Tìm hiểu trước, rồi quyết định.

先道歉,再和好。
Xiān dàoqiàn, zài héhǎo.
Xin lỗi trước, rồi làm hòa.

先沟通,再解决问题。
Xiān gōutōng, zài jiějué wèntí.
Trao đổi trước, rồi giải quyết vấn đề.

先见面,再谈感情。
Xiān jiànmiàn, zài tán gǎnqíng.
Gặp mặt trước, rồi nói chuyện tình cảm.

Nhóm 5: Đa dạng
先坐飞机,再坐火车。
Xiān zuò fēijī, zài zuò huǒchē.
Đi máy bay trước, rồi đi tàu hỏa.

先去海边,再去山区。
Xiān qù hǎibiān, zài qù shānqū.
Đi biển trước, rồi đi núi.

先买苹果,再买香蕉。
Xiān mǎi píngguǒ, zài mǎi xiāngjiāo.
Mua táo trước, rồi mua chuối.

先看电视,再看书。
Xiān kàn diànshì, zài kàn shū.
Xem tivi trước, rồi đọc sách.

先穿红衣服,再穿蓝衣服。
Xiān chuān hóng yīfú, zài chuān lán yīfú.
Mặc áo đỏ trước, rồi mặc áo xanh.

Nhóm 6: Nâng cao
先选择继续学习,再考虑工作。
Xiān xuǎnzé jìxù xuéxí, zài kǎolǜ gōngzuò.
Chọn tiếp tục học trước, rồi tính chuyện đi làm.

他先害怕,再冷静下来。
Tā xiān hàipà, zài lěngjìng xiàlái.
Anh ấy sợ trước, rồi bình tĩnh lại.

先去旅游,再在家休息。
Xiān qù lǚyóu, zài zài jiā xiūxi.
Đi du lịch trước, rồi nghỉ ngơi ở nhà.

先做饭,再洗碗。
Xiān zuò fàn, zài xǐ wǎn.
Nấu cơm trước, rồi rửa bát.

先写信,再寄出去。
Xiān xiě xìn, zài jì chūqù.
Viết thư trước, rồi gửi đi.

Cấu trúc câu phức tiếp nối “先...,再...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“先...,再...” là một mẫu câu dùng để biểu thị trình tự hành động: trước tiên làm việc A, sau đó làm việc B. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “trước..., rồi...”.

Ví dụ:

我们先吃饭,再看电影。
(Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.)
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim sau.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
先 (xiān): nghĩa là “trước tiên, trước hết”.

再 (zài): nghĩa là “lại, sau đó, rồi”.

Ghép lại: “先...,再...” = “trước..., rồi...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 先 + Hành động A,再 + Hành động B

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh trình tự, hành động A xảy ra trước, hành động B xảy ra sau.

Lưu ý:

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ dẫn, hoặc miêu tả quá trình.

Có thể thay “再” bằng “然后” (ránhòu – sau đó), nhưng “再” ngắn gọn và phổ biến hơn.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
我们先吃饭,再看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi xem phim sau.

你先写作业,再玩游戏。
Nǐ xiān xiě zuòyè, zài wán yóuxì.
Bạn làm bài tập trước, rồi chơi game sau.

他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước, rồi đi ngủ sau.

我们先去超市,再去公园。
Wǒmen xiān qù chāoshì, zài qù gōngyuán.
Chúng ta đi siêu thị trước, rồi đi công viên sau.

她先打电话,再写邮件。
Tā xiān dǎ diànhuà, zài xiě yóujiàn.
Cô ấy gọi điện trước, rồi viết email sau.

我先看书,再复习。
Wǒ xiān kàn shū, zài fùxí.
Tôi đọc sách trước, rồi ôn tập sau.

你先听我说,再回答。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài huídá.
Bạn nghe tôi nói trước, rồi trả lời sau.

我们先买票,再进去。
Wǒmen xiān mǎi piào, zài jìnqù.
Chúng ta mua vé trước, rồi mới vào.

他先吃药,再休息。
Tā xiān chī yào, zài xiūxi.
Anh ấy uống thuốc trước, rồi nghỉ ngơi sau.

我先洗衣服,再做饭。
Wǒ xiān xǐ yīfu, zài zuòfàn.
Tôi giặt quần áo trước, rồi nấu ăn sau.

你先回答问题,再解释。
Nǐ xiān huídá wèntí, zài jiěshì.
Bạn trả lời câu hỏi trước, rồi giải thích sau.

我们先上课,再考试。
Wǒmen xiān shàngkè, zài kǎoshì.
Chúng ta học trước, rồi thi sau.

他先跑步,再洗澡。
Tā xiān pǎobù, zài xǐzǎo.
Anh ấy chạy bộ trước, rồi tắm sau.

我先写信,再寄出去。
Wǒ xiān xiě xìn, zài jì chūqù.
Tôi viết thư trước, rồi gửi đi sau.

她先化妆,再出门。
Tā xiān huàzhuāng, zài chūmén.
Cô ấy trang điểm trước, rồi ra ngoài sau.

我们先讨论,再决定。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài juédìng.
Chúng ta thảo luận trước, rồi quyết định sau.

他先工作,再休息。
Tā xiān gōngzuò, zài xiūxi.
Anh ấy làm việc trước, rồi nghỉ ngơi sau.

我先买菜,再做饭。
Wǒ xiān mǎi cài, zài zuòfàn.
Tôi mua rau trước, rồi nấu ăn sau.

你先练习,再考试。
Nǐ xiān liànxí, zài kǎoshì.
Bạn luyện tập trước, rồi thi sau.

我们先看电视,再睡觉。
Wǒmen xiān kàn diànshì, zài shuìjiào.
Chúng ta xem tivi trước, rồi đi ngủ sau.

他先写文章,再发表。
Tā xiān xiě wénzhāng, zài fābiǎo.
Anh ấy viết bài trước, rồi đăng sau.

我先复习,再参加考试。
Wǒ xiān fùxí, zài cānjiā kǎoshì.
Tôi ôn tập trước, rồi tham gia kỳ thi sau.

她先买衣服,再买鞋子。
Tā xiān mǎi yīfu, zài mǎi xiézi.
Cô ấy mua quần áo trước, rồi mua giày sau.

我们先吃早饭,再去上班。
Wǒmen xiān chī zǎofàn, zài qù shàngbān.
Chúng ta ăn sáng trước, rồi đi làm sau.

他先看报纸,再看电视。
Tā xiān kàn bàozhǐ, zài kàn diànshì.
Anh ấy đọc báo trước, rồi xem tivi sau.

我先洗脸,再刷牙。
Wǒ xiān xǐ liǎn, zài shuāyá.
Tôi rửa mặt trước, rồi đánh răng sau.

她先写作业,再玩手机。
Tā xiān xiě zuòyè, zài wán shǒujī.
Cô ấy làm bài tập trước, rồi chơi điện thoại sau.

我们先去银行,再去商店。
Wǒmen xiān qù yínháng, zài qù shāngdiàn.
Chúng ta đi ngân hàng trước, rồi đi cửa hàng sau.

他先看医生,再买药。
Tā xiān kàn yīshēng, zài mǎi yào.
Anh ấy đi khám bác sĩ trước, rồi mua thuốc sau.

我先写名字,再签字。
Wǒ xiān xiě míngzì, zài qiānzì.
Tôi viết tên trước, rồi ký sau.

她先洗头,再吹干。
Tā xiān xǐ tóu, zài chuī gān.
Cô ấy gội đầu trước, rồi sấy khô sau.

我们先准备,再开始。
Wǒmen xiān zhǔnbèi, zài kāishǐ.
Chúng ta chuẩn bị trước, rồi bắt đầu sau.

他先吃饭,再看书。
Tā xiān chīfàn, zài kàn shū.
Anh ấy ăn cơm trước, rồi đọc sách sau.

我先洗碗,再扫地。
Wǒ xiān xǐ wǎn, zài sǎodì.
Tôi rửa bát trước, rồi quét nhà sau.

她先写信,再打电话。
Tā xiān xiě xìn, zài dǎ diànhuà.
Cô ấy viết thư trước, rồi gọi điện sau.

我们先学习,再玩。
Wǒmen xiān xuéxí, zài wán.
Chúng ta học trước, rồi chơi sau.

他先跑步,再喝水。
Tā xiān pǎobù, zài hē shuǐ.
Anh ấy chạy bộ trước, rồi uống nước sau.

我先画画,再写字。
Wǒ xiān huàhuà, zài xiě zì.
Tôi vẽ tranh trước, rồi viết chữ sau.

Cấu trúc câu phức tiếp nối “先…,再…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
先 (xiān): nghĩa là “trước tiên, trước hết”. Dùng để chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra trước.

再 (zài): nghĩa là “sau đó, rồi, lại”. Dùng để chỉ hành động hoặc sự việc tiếp nối sau hành động trước.

Khi kết hợp: 先…,再… → “trước…, rồi…”. Đây là cấu trúc tiếp nối, dùng để diễn đạt trình tự hành động hoặc sự việc theo thứ tự thời gian.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 先 + Hành động A + 再 + Hành động B

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự sắp xếp theo thứ tự, làm việc này trước rồi mới làm việc kia.

Đặc điểm:

Thường dùng trong văn nói để chỉ kế hoạch, trình tự.

Có thể dùng trong văn viết để diễn đạt logic rõ ràng.

“再” có thể thay bằng “然后 (ránhòu)” nhưng “再” ngắn gọn và phổ biến hơn.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

我们先复习,再考试。
Wǒmen xiān fùxí, zài kǎoshì.
Chúng ta ôn tập trước, rồi thi sau.

你先写作业,再看电视。
Nǐ xiān xiě zuòyè, zài kàn diànshì.
Bạn làm bài tập trước, rồi xem tivi sau.

他先读书,再做笔记。
Tā xiān dúshū, zài zuò bǐjì.
Anh ấy đọc sách trước, rồi ghi chú sau.

我们先听讲,再讨论。
Wǒmen xiān tīng jiǎng, zài tǎolùn.
Chúng ta nghe giảng trước, rồi thảo luận sau.

先学习,再玩游戏。
Xiān xuéxí, zài wán yóuxì.
Học trước, rồi chơi game sau.

Chủ đề đời sống

我们先吃饭,再去看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, zài qù kàn diànyǐng.
Chúng ta ăn cơm trước, rồi đi xem phim.

你先洗手,再吃东西。
Nǐ xiān xǐshǒu, zài chī dōngxī.
Bạn rửa tay trước, rồi ăn sau.

他先洗澡,再睡觉。
Tā xiān xǐzǎo, zài shuìjiào.
Anh ấy tắm trước, rồi ngủ sau.

我们先买票,再进电影院。
Wǒmen xiān mǎi piào, zài jìn diànyǐngyuàn.
Chúng ta mua vé trước, rồi vào rạp sau.

先做饭,再吃饭。
Xiān zuòfàn, zài chīfàn.
Nấu ăn trước, rồi ăn sau.

Chủ đề công việc

我们先开会,再决定。
Wǒmen xiān kāihuì, zài juédìng.
Chúng ta họp trước, rồi quyết định sau.

他先写报告,再发邮件。
Tā xiān xiě bàogào, zài fā yóujiàn.
Anh ấy viết báo cáo trước, rồi gửi email sau.

你先准备资料,再去见客户。
Nǐ xiān zhǔnbèi zīliào, zài qù jiàn kèhù.
Bạn chuẩn bị tài liệu trước, rồi đi gặp khách hàng.

我们先讨论,再投票。
Wǒmen xiān tǎolùn, zài tóupiào.
Chúng ta thảo luận trước, rồi bỏ phiếu sau.

先签合同,再开始工作。
Xiān qiān hétóng, zài kāishǐ gōngzuò.
Ký hợp đồng trước, rồi bắt đầu làm việc.

Chủ đề tình cảm

我们先做朋友,再谈恋爱。
Wǒmen xiān zuò péngyǒu, zài tán liàn’ài.
Chúng ta làm bạn trước, rồi yêu sau.

他先道歉,再解释。
Tā xiān dàoqiàn, zài jiěshì.
Anh ấy xin lỗi trước, rồi giải thích sau.

你先听我说,再回答。
Nǐ xiān tīng wǒ shuō, zài huídá.
Bạn nghe tôi nói trước, rồi trả lời sau.

我们先冷静,再决定。
Wǒmen xiān lěngjìng, zài juédìng.
Chúng ta bình tĩnh trước, rồi quyết định sau.

她先哭,再笑。
Tā xiān kū, zài xiào.
Cô ấy khóc trước, rồi cười sau.

Chủ đề xã hội

先排队,再买东西。
Xiān páiduì, zài mǎi dōngxī.
Xếp hàng trước, rồi mua đồ sau.

我们先登记,再进入。
Wǒmen xiān dēngjì, zài jìnrù.
Chúng ta đăng ký trước, rồi vào sau.

他先检查,再批准。
Tā xiān jiǎnchá, zài pīzhǔn.
Anh ấy kiểm tra trước, rồi phê duyệt sau.

先投票,再公布结果。
Xiān tóupiào, zài gōngbù jiéguǒ.
Bỏ phiếu trước, rồi công bố kết quả sau.

我们先签字,再盖章。
Wǒmen xiān qiānzì, zài gàizhāng.
Chúng ta ký tên trước, rồi đóng dấu sau.

Chủ đề sở thích

我们先唱歌,再跳舞。
Wǒmen xiān chànggē, zài tiàowǔ.
Chúng ta hát trước, rồi nhảy sau.

他先画画,再写诗。
Tā xiān huàhuà, zài xiě shī.
Anh ấy vẽ tranh trước, rồi làm thơ sau.

我先看书,再写文章。
Wǒ xiān kànshū, zài xiě wénzhāng.
Tôi đọc sách trước, rồi viết bài sau.

她先旅游,再拍照。
Tā xiān lǚyóu, zài pāizhào.
Cô ấy đi du lịch trước, rồi chụp ảnh sau.

我们先练习,再比赛。
Wǒmen xiān liànxí, zài bǐsài.
Chúng ta luyện tập trước, rồi thi đấu sau.

Chủ đề du lịch

我们先去北京,再去上海。
Wǒmen xiān qù Běijīng, zài qù Shànghǎi.
Chúng ta đi Bắc Kinh trước, rồi đi Thượng Hải sau.

先坐飞机,再坐火车。
Xiān zuò fēijī, zài zuò huǒchē.
Đi máy bay trước, rồi đi tàu hỏa sau.

我们先参观博物馆,再去公园。
Wǒmen xiān cānguān bówùguǎn, zài qù gōngyuán.
Chúng ta tham quan bảo tàng trước, rồi đi công viên sau.

他先买票,再上车。
Tā xiān mǎi piào, zài shàngchē.
Anh ấy mua vé trước, rồi lên xe sau.

我们先吃早餐,再出发。
Wǒmen xiān chī zǎocān, zài chūfā.
Chúng ta ăn sáng trước, rồi xuất phát sau.

Chủ đề đời sống thường ngày

你先起床,再刷牙。
Nǐ xiān qǐchuáng, zài shuāyá.
Bạn dậy trước, rồi đánh răng sau.

我们先打扫房间,再休息。
Wǒmen xiān dǎsǎo fángjiān, zài xiūxi.
Chúng ta dọn phòng trước, rồi nghỉ ngơi sau.


相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 15:20 , Processed in 0.080027 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表