找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 127|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 20:07:50 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
虽然 (suīrán)

Mang nghĩa:

mặc dù
tuy rằng
dẫu rằng

Phân tích:

虽 (suī): tuy, dù
然 (rán): như vậy, đúng như thế

Khi ghép lại:

虽然 = thừa nhận một sự thật, thường là điều bất lợi hoặc trái kỳ vọng
但是 (dànshì)

Mang nghĩa:

nhưng
tuy nhiên

Phân tích:

但 (dàn): nhưng
是 (shì): là

Khi ghép lại:

但是 = nhưng, tuy nhiên (chỉ sự đối lập)
2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc:

虽然 + mệnh đề A, 但是 + mệnh đề B

Ý nghĩa:
Mặc dù A là sự thật, nhưng B xảy ra (thường mang ý đối lập hoặc trái kỳ vọng).

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Vế A: sự thật hoặc tình huống hiện có
Vế B: kết quả trái ngược, không như mong đợi
Quan hệ: nhượng bộ + đối lập

Đây là cấu trúc nhượng bộ cơ bản nhất trong tiếng Trung.

4. Đặc điểm quan trọng
Dùng nhiều trong cả nói và viết
Rất dễ học, rất phổ biến
Có thể dùng linh hoạt trong mọi trình độ HSK
5. So sánh với cấu trúc tương tự

虽然…但是…:

phổ biến nhất
trung tính
dễ dùng

尽管…但是…:

tương tự nhưng “尽管” hơi trang trọng hơn

虽然…还是…:

nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra (khẩu ngữ)

虽然…仍然/依然…:

nhấn mạnh trạng thái không đổi (văn viết hơn)
6. Cách dùng chi tiết

Mệnh đề sau 虽然:

là sự thật
thường là điều bất lợi, trái mong đợi

Mệnh đề sau 但是:

là kết quả đối lập
nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai vế
7. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
虽然下雨,但是他出门了。
Suīrán xiàyǔ, dànshì tā chūmén le.
Mặc dù trời mưa, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.
虽然很累,但是她还在工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù mệt, nhưng cô ấy vẫn làm việc.
虽然天气很冷,但是他去跑步了。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā qù pǎobù le.
Mặc dù trời lạnh, nhưng anh ấy đi chạy bộ.
虽然没有钱,但是他很开心。
Suīrán méiyǒu qián, dànshì tā hěn kāixīn.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy vẫn vui.
虽然失败了,但是她没有放弃。
Suīrán shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
虽然很忙,但是他陪家人。
Suīrán hěn máng, dànshì tā péi jiārén.
Mặc dù bận, nhưng anh ấy vẫn ở bên gia đình.
虽然时间不多,但是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
虽然很难,但是他成功了。
Suīrán hěn nán, dànshì tā chénggōng le.
Mặc dù khó, nhưng anh ấy thành công.
虽然条件不好,但是他们赢了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen yíng le.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng họ thắng.
虽然他不同意,但是我还是去了。
Suīrán tā bù tóngyì, dànshì wǒ háishì qù le.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng tôi vẫn đi.
Nhóm 2: Trung cấp
虽然路很远,但是我们还是到了。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì wǒmen háishì dào le.
Mặc dù đường xa, nhưng chúng tôi vẫn đến nơi.
虽然失败很多次,但是他没有放弃。
Suīrán shībài hěn duō cì, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然生活很辛苦,但是他们很乐观。
Suīrán shēnghuó hěn xīnkǔ, dànshì tāmen hěn lèguān.
Mặc dù cuộc sống vất vả, nhưng họ lạc quan.
虽然别人反对,但是她坚持自己的选择。
Suīrán biérén fǎnduì, dànshì tā jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bị phản đối, nhưng cô ấy vẫn giữ lựa chọn.
虽然工作压力很大,但是他没有抱怨。
Suīrán gōngzuò yālì hěn dà, dànshì tā méiyǒu bàoyuàn.
Mặc dù áp lực lớn, nhưng anh ấy không than phiền.
虽然结果不好,但是我接受了。
Suīrán jiéguǒ bù hǎo, dànshì wǒ jiēshòu le.
Mặc dù kết quả không tốt, nhưng tôi đã chấp nhận.
虽然机会很少,但是他们成功了。
Suīrán jīhuì hěn shǎo, dànshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng họ thành công.
虽然他已经很累了,但是还在努力。
Suīrán tā yǐjīng hěn lèi le, dànshì hái zài nǔlì.
Mặc dù đã rất mệt, nhưng anh ấy vẫn cố gắng.
虽然环境恶劣,但是他们完成了任务。
Suīrán huánjìng èliè, dànshì tāmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù môi trường xấu, nhưng họ hoàn thành nhiệm vụ.
虽然前途未知,但是我们没有停下。
Suīrán qiántú wèizhī, dànshì wǒmen méiyǒu tíng xià.
Mặc dù tương lai chưa rõ, nhưng chúng ta không dừng lại.
Nhóm 3: Nâng cao
虽然现实很残酷,但是他没有放弃梦想。
Suīrán xiànshí hěn cánkù, dànshì tā méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, nhưng anh ấy không bỏ ước mơ.
虽然命运不公,但是她努力生活。
Suīrán mìngyùn bù gōng, dànshì tā nǔlì shēnghuó.
Mặc dù số phận không công bằng, nhưng cô ấy sống tích cực.
虽然一切都失败了,但是他重新开始。
Suīrán yíqiè dōu shībài le, dànshì tā chóngxīn kāishǐ.
Mặc dù mọi thứ thất bại, nhưng anh ấy bắt đầu lại.
虽然别人嘲笑,但是我没有改变方向。
Suīrán biérén cháoxiào, dànshì wǒ méiyǒu gǎibiàn fāngxiàng.
Mặc dù bị cười chê, nhưng tôi không đổi hướng.
虽然困难很多,但是他们坚持下来了。
Suīrán kùnnán hěn duō, dànshì tāmen jiānchí xiàlái le.
Mặc dù nhiều khó khăn, nhưng họ vẫn kiên trì.
虽然未来不确定,但是他充满信心。
Suīrán wèilái bù quèdìng, dànshì tā chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù tương lai chưa chắc chắn, nhưng anh ấy tự tin.
虽然孤独,但是他变得更坚强。
Suīrán gūdú, dànshì tā biàn de gèng jiānqiáng.
Mặc dù cô đơn, nhưng anh ấy mạnh mẽ hơn.
虽然机会渺小,但是我们成功了。
Suīrán jīhuì miǎoxiǎo, dànshì wǒmen chénggōng le.
Mặc dù cơ hội nhỏ, nhưng chúng tôi thành công.
虽然经历了很多挫折,但是他没有失去希望。
Suīrán jīnglì le hěn duō cuòzhé, dànshì tā méiyǒu shīqù xīwàng.
Mặc dù trải qua nhiều thất bại, nhưng anh ấy không mất hy vọng.
虽然事情变得复杂,但是他们解决了问题。
Suīrán shìqing biàn de fùzá, dànshì tāmen jiějué le wèntí.
Mặc dù mọi việc phức tạp, nhưng họ giải quyết được.
Nhóm 4: Câu dài
虽然所有人都反对,但是他坚持自己的理想。
Suīrán suǒyǒu rén dōu fǎnduì, dànshì tā jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Mặc dù mọi người phản đối, nhưng anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
虽然事情没有那么顺利,但是我们继续前进。
Suīrán shìqing méiyǒu nàme shùnlì, dànshì wǒmen jìxù qiánjìn.
Mặc dù không suôn sẻ, nhưng chúng ta vẫn tiến lên.
虽然他失败了很多次,但是没有失去信心。
Suīrán tā shībài le hěn duō cì, dànshì méiyǒu shīqù xìnxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy không mất niềm tin.
虽然环境非常恶劣,但是他们成功完成任务。
Suīrán huánjìng fēicháng èliè, dànshì tāmen chénggōng wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường rất xấu, nhưng họ hoàn thành nhiệm vụ.
虽然前方充满危险,但是我们勇敢前进。
Suīrán qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, dànshì wǒmen yǒnggǎn qiánjìn.
Mặc dù phía trước nguy hiểm, nhưng chúng ta vẫn tiến lên.
虽然现实不如人意,但是他努力改变现状。
Suīrán xiànshí bù rú rényì, dànshì tā nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Mặc dù thực tế không như ý, nhưng anh ấy cố thay đổi.
虽然遇到再大的困难,但是我们不会低头。
Suīrán yùdào zài dà de kùnnán, dànshì wǒmen bù huì dītóu.
Mặc dù gặp khó khăn lớn, nhưng chúng ta không khuất phục.
虽然时间已经不多,但是他坚持到最后。
Suīrán shíjiān yǐjīng bù duō, dànshì tā jiānchí dào zuìhòu.
Mặc dù thời gian không còn nhiều, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
虽然未来充满不确定性,但是我们保持信心。
Suīrán wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, dànshì wǒmen bǎochí xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, nhưng chúng ta giữ niềm tin.
虽然一切看起来没有希望,但是他没有停止努力。
Suīrán yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, dànshì tā méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Mặc dù mọi thứ có vẻ vô vọng, nhưng anh ấy vẫn không dừng lại.
8. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…但是… là cấu trúc nhượng bộ cơ bản nhất và quan trọng nhất trong tiếng Trung. Nó dùng để diễn đạt “mặc dù… nhưng…”, trong đó vế trước là sự thật, vế sau là kết quả đối lập. Đây là cấu trúc nền tảng bắt buộc phải nắm vững trong HSK.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp của cấu trúc 虽然…但是…

Cấu trúc 虽然…但是… là một trong những dạng câu phức nhượng bộ (让步复句) cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Trung.

Cấu trúc cơ bản:

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Ý nghĩa:
Mặc dù mệnh đề 1 là sự thật hoặc tình huống đã xảy ra, nhưng mệnh đề 2 lại biểu thị một kết quả mang tính đối lập, trái với dự đoán thông thường.

Cấu trúc này được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với mọi cấp độ từ cơ bản đến nâng cao.

II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán

虽 (suī):
Mang nghĩa là “tuy”, “mặc dù”. Đây là yếu tố biểu thị nhượng bộ.

然 (rán):
Nghĩa là “như vậy”. Khi kết hợp với 虽 tạo thành “虽然”, mang nghĩa hoàn chỉnh là “mặc dù như vậy”.

虽然:
Là liên từ dùng để dẫn mệnh đề nhượng bộ, nhấn mạnh một sự thật tồn tại.

但 (dàn):
Nghĩa là “nhưng”.

是 (shì):
Trong cấu trúc này, “是” không mang nghĩa riêng mà kết hợp với “但” thành “但是”, giúp câu văn rõ ràng và trang trọng hơn.

III. Ý nghĩa ngữ pháp và đặc điểm sử dụng

Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ:

Mệnh đề phía trước là một sự thật hoặc tình huống đã tồn tại
Mệnh đề phía sau là kết quả trái ngược, không theo logic thông thường

Đặc điểm quan trọng:

Thứ nhất, “虽然” thường dùng để nói về sự thật, không phải giả định.

Thứ hai, “但是” có thể được lược bỏ trong văn nói, nhưng trong văn viết nên giữ để đảm bảo rõ nghĩa.

Thứ ba, mức độ trang trọng trung bình, dễ dùng, phổ biến nhất trong các cấu trúc nhượng bộ.

IV. Cách dùng cụ thể

Cấu trúc này thường xuất hiện trong các trường hợp sau:

Trường hợp thứ nhất, diễn đạt sự đối lập giữa hai vế
Người nói thừa nhận một thực tế nhưng đưa ra kết luận khác

Trường hợp thứ hai, nhấn mạnh kết quả bất ngờ
Mệnh đề sau thường trái với dự đoán

Trường hợp thứ ba, dùng trong hội thoại hàng ngày
Đây là cấu trúc nhượng bộ phổ biến nhất trong giao tiếp

V. Lưu ý quan trọng khi sử dụng

Không dùng “但是” ở đầu câu nếu không có “虽然” phía trước trong cùng câu

Có thể thay “但是” bằng các từ như “可是”, “不过” tùy ngữ cảnh

Trong khẩu ngữ, đôi khi chỉ dùng “虽然…” mà không có “但是…”, nhưng người nghe vẫn hiểu ý đối lập

VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然天气很冷,但是他还是出去了。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishì chūqù le.
Mặc dù trời lạnh, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.
虽然很累,但是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
虽然他很忙,但是他还是帮助我。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā háishì bāngzhù wǒ.
Mặc dù anh ấy bận, nhưng vẫn giúp tôi.
虽然下雨了,但是我们还是出发了。
Suīrán xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì chūfā le.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
虽然他不喜欢,但是他还是接受了。
Suīrán tā bù xǐhuān, dànshì tā háishì jiēshòu le.
Mặc dù không thích, nhưng anh ấy vẫn chấp nhận.
虽然问题很难,但是我们可以解决。
Suīrán wèntí hěn nán, dànshì wǒmen kěyǐ jiějué.
Mặc dù vấn đề khó, nhưng chúng ta có thể giải quyết.
虽然时间不够,但是他还是完成了任务。
Suīrán shíjiān bù gòu, dànshì tā háishì wánchéng le rènwù.
Mặc dù không đủ thời gian, nhưng anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
虽然失败了,但是他没有放弃。
Suīrán shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然很危险,但是他们还是去了。
Suīrán hěn wēixiǎn, dànshì tāmen háishì qù le.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng họ vẫn đi.
虽然没有经验,但是他学得很快。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, dànshì tā xué de hěn kuài.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng anh ấy học rất nhanh.
虽然条件不好,但是她还是努力学习。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā háishì nǔlì xuéxí.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng cô ấy vẫn học chăm chỉ.
虽然大家反对,但是他还是坚持自己的想法。
Suīrán dàjiā fǎnduì, dànshì tā háishì jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mặc dù mọi người phản đối, nhưng anh ấy vẫn giữ quan điểm.
虽然很远,但是我还是去了。
Suīrán hěn yuǎn, dànshì wǒ háishì qù le.
Mặc dù xa, nhưng tôi vẫn đi.
虽然他生病了,但是他还是来上班。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì tā háishì lái shàngbān.
Mặc dù bị bệnh, nhưng anh ấy vẫn đi làm.
虽然环境不好,但是他们过得很开心。
Suīrán huánjìng bù hǎo, dànshì tāmen guò de hěn kāixīn.
Mặc dù môi trường không tốt, nhưng họ vẫn sống vui vẻ.
虽然压力很大,但是他没有放弃。
Suīrán yālì hěn dà, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn, nhưng anh ấy không từ bỏ.
虽然结果不好,但是过程很重要。
Suīrán jiéguǒ bù hǎo, dànshì guòchéng hěn zhòngyào.
Mặc dù kết quả không tốt, nhưng quá trình rất quan trọng.
虽然很晚了,但是他们还在学习。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì tāmen hái zài xuéxí.
Mặc dù đã muộn, nhưng họ vẫn đang học.
虽然很贵,但是我还是买了。
Suīrán hěn guì, dànshì wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt, nhưng tôi vẫn mua.
虽然他不说,但是我知道他的想法。
Suīrán tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào tā de xiǎngfǎ.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết suy nghĩ của anh ấy.
虽然失败了很多次,但是他依然坚持。
Suīrán shībài le hěn duō cì, dànshì tā yīrán jiānchí.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
虽然条件有限,但是他们做得很好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì tāmen zuò de hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng họ làm rất tốt.
虽然天气不好,但是比赛继续进行。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài jìxù jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
虽然他失败了,但是他学到了很多。
Suīrán tā shībài le, dànshì tā xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy học được nhiều.
虽然没有人支持,但是她还是成功了。
Suīrán méiyǒu rén zhīchí, dànshì tā háishì chénggōng le.
Mặc dù không ai ủng hộ, nhưng cô ấy vẫn thành công.
虽然问题复杂,但是我们找到了解决办法。
Suīrán wèntí fùzá, dànshì wǒmen zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Mặc dù vấn đề phức tạp, nhưng chúng tôi đã tìm ra cách giải quyết.
虽然时间很紧,但是他们完成了工作。
Suīrán shíjiān hěn jǐn, dànshì tāmen wánchéng le gōngzuò.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng họ đã hoàn thành công việc.
虽然很困难,但是我们没有退缩。
Suīrán hěn kùnnán, dànshì wǒmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù khó khăn, nhưng chúng tôi không lùi bước.
虽然他很年轻,但是他很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì tā hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù còn trẻ, nhưng anh ấy rất có kinh nghiệm.
虽然他不在,但是事情还是顺利完成了。
Suīrán tā bú zài, dànshì shìqing háishì shùnlì wánchéng le.
Mặc dù anh ấy không có mặt, nhưng công việc vẫn hoàn thành.
虽然环境恶劣,但是他们坚持到底。
Suīrán huánjìng èliè, dànshì tāmen jiānchí dàodǐ.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, nhưng họ vẫn kiên trì.
虽然失败的可能性很大,但是他还是尝试了。
Suīrán shībài de kěnéngxìng hěn dà, dànshì tā háishì chángshì le.
Mặc dù khả năng thất bại cao, nhưng anh ấy vẫn thử.
虽然很累,但是她依然微笑。
Suīrán hěn lèi, dànshì tā yīrán wēixiào.
Mặc dù mệt, nhưng cô ấy vẫn mỉm cười.
虽然他不同意,但是我们还是继续。
Suīrán tā bù tóngyì, dànshì wǒmen háishì jìxù.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.
虽然很复杂,但是问题已经解决了。
Suīrán hěn fùzá, dànshì wèntí yǐjīng jiějué le.
Mặc dù phức tạp, nhưng vấn đề đã được giải quyết.
虽然他不高兴,但是他没有说出来。
Suīrán tā bù gāoxìng, dànshì tā méiyǒu shuō chūlái.
Mặc dù không vui, nhưng anh ấy không nói ra.
虽然很危险,但是工作必须完成。
Suīrán hěn wēixiǎn, dànshì gōngzuò bìxū wánchéng.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng công việc phải hoàn thành.
虽然没有结果,但是努力是值得的。
Suīrán méiyǒu jiéguǒ, dànshì nǔlì shì zhíde de.
Mặc dù không có kết quả, nhưng sự cố gắng là đáng giá.
虽然事情很突然,但是他处理得很好。
Suīrán shìqing hěn tūrán, dànshì tā chǔlǐ de hěn hǎo.
Mặc dù sự việc đột ngột, nhưng anh ấy xử lý rất tốt.
虽然前途不确定,但是我们要继续努力。
Suīrán qiántú bù quèdìng, dànshì wǒmen yào jìxù nǔlì.
Mặc dù tương lai không chắc chắn, nhưng chúng ta phải tiếp tục cố gắng.
VII. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…但是… là cấu trúc nhượng bộ cơ bản, phổ biến và dễ sử dụng nhất trong tiếng Trung. Nó dùng để thể hiện sự đối lập giữa hai vế trong câu, giúp câu văn rõ ràng, logic và tự nhiên. Việc nắm vững cấu trúc này là nền tảng quan trọng để học tốt các dạng câu phức nhượng bộ nâng cao hơn.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

虽然…但是… là một câu phức nhượng bộ rất phổ biến trong tiếng Trung.

Loại câu này dùng để:

Thừa nhận một sự thật, điều kiện hoặc tình huống ở vế trước
Nhưng vế sau lại đưa ra kết quả trái ngược hoặc không theo suy luận thông thường

Bản chất của cấu trúc:

Vế trước: điều đã xảy ra hoặc có thật
Vế sau: kết quả trái kỳ vọng hoặc không bị ảnh hưởng

Đây là cấu trúc thông dụng nhất trong các câu nhượng bộ.

II. Cấu trúc ngữ pháp

虽然 + Mệnh đề 1 ,但是 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: sự thật, tình huống đã tồn tại
Mệnh đề 2: kết quả trái ngược hoặc bất ngờ
III. Phân tích chi tiết từng thành phần
1. 虽然 (suīrán)
虽: tuy, dù
然: như vậy

Kết hợp lại:

“虽然” có nghĩa là “mặc dù”, “tuy rằng”

Đặc điểm:

Dùng để thừa nhận một sự thật
Không mang tính giả định như “即使” hay “纵然”
2. 但是 (dànshì)
但: nhưng
是: là

Kết hợp:

“但是” nghĩa là “nhưng”

Vai trò:

Tạo sự đối lập rõ ràng giữa hai mệnh đề
Nhấn mạnh kết quả trái với vế trước
IV. Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc này dùng khi:

Thừa nhận sự thật nhưng kết quả không như mong đợi
Biểu thị sự đối lập giữa hai ý
Dùng trong cả văn nói và văn viết
Là cấu trúc cơ bản, rất thường gặp trong giao tiếp hàng ngày
V. Bản chất logic của câu

Điểm quan trọng:

Vế trước: điều kiện có thật
Vế sau: kết quả trái logic thông thường

Ví dụ logic:

Bình thường: mưa → không ra ngoài
Nhưng câu này: mưa → vẫn ra ngoài
VI. Đặc điểm cần ghi nhớ
Có thể lược bỏ “但是” trong khẩu ngữ, nhưng vẫn giữ ý đối lập
Hai vế phải có mối quan hệ trái ngược rõ ràng
Không dùng để giả định tình huống không có thật
VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống – tình huống thường ngày
虽然很累,但是我还是继续工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ háishì jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn tiếp tục làm việc.
虽然天气不好,但是他们还是出门了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì tāmen háishì chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng họ vẫn ra ngoài.
虽然下雨了,但是比赛继续进行。
Suīrán xiàyǔ le, dànshì bǐsài jìxù jìnxíng.
Mặc dù trời mưa, nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
虽然已经很晚了,但是他还没回家。
Suīrán yǐjīng hěn wǎn le, dànshì tā hái méi huí jiā.
Mặc dù đã rất muộn, nhưng anh ấy vẫn chưa về nhà.
虽然路很远,但是他每天走路上班。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì tā měitiān zǒulù shàngbān.
Mặc dù đường xa, nhưng anh ấy vẫn đi bộ đi làm mỗi ngày.
虽然很忙,但是她每天锻炼身体。
Suīrán hěn máng, dànshì tā měitiān duànliàn shēntǐ.
Mặc dù bận rộn, nhưng cô ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
虽然他不富有,但是他很快乐。
Suīrán tā bù fùyǒu, dànshì tā hěn kuàilè.
Mặc dù anh ấy không giàu, nhưng anh ấy rất vui.
虽然环境不好,但是大家都很努力。
Suīrán huánjìng bù hǎo, dànshì dàjiā dōu hěn nǔlì.
Mặc dù môi trường không tốt, nhưng mọi người đều rất cố gắng.
Nhóm 2: Học tập – công việc
虽然考试很难,但是我通过了。
Suīrán kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ tōngguò le.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng tôi đã vượt qua.
虽然时间不多,但是他完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, dànshì tā wánchéng le rènwù.
Mặc dù thời gian không nhiều, nhưng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.
虽然没有经验,但是她做得很好。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, dànshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng cô ấy làm rất tốt.
虽然压力很大,但是他没有放弃。
Suīrán yālì hěn dà, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然工作很累,但是我学到了很多。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, dànshì wǒ xué dào le hěn duō.
Mặc dù công việc mệt, nhưng tôi học được nhiều.
虽然条件有限,但是项目成功了。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì xiàngmù chénggōng le.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng dự án đã thành công.
虽然任务复杂,但是他们顺利完成了。
Suīrán rènwù fùzá, dànshì tāmen shùnlì wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ phức tạp, nhưng họ đã hoàn thành suôn sẻ.
虽然准备不足,但是他表现很好。
Suīrán zhǔnbèi bùzú, dànshì tā biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù chuẩn bị chưa đủ, nhưng anh ấy thể hiện rất tốt.
Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc
虽然他不理解我,但是我还是原谅他。
Suīrán tā bù lǐjiě wǒ, dànshì wǒ háishì yuánliàng tā.
Mặc dù anh ấy không hiểu tôi, nhưng tôi vẫn tha thứ cho anh ấy.
虽然我们意见不同,但是我们还是朋友。
Suīrán wǒmen yìjiàn bù tóng, dànshì wǒmen háishì péngyǒu.
Mặc dù ý kiến khác nhau, nhưng chúng tôi vẫn là bạn.
虽然发生了争吵,但是他们很快和好了。
Suīrán fāshēng le zhēngchǎo, dànshì tāmen hěn kuài hé hǎo le.
Mặc dù xảy ra tranh cãi, nhưng họ nhanh chóng làm lành.
虽然他很严格,但是学生都喜欢他。
Suīrán tā hěn yángé, dànshì xuéshēng dōu xǐhuān tā.
Mặc dù anh ấy nghiêm khắc, nhưng học sinh đều thích anh ấy.
虽然她不爱说话,但是她很关心别人。
Suīrán tā bù ài shuōhuà, dànshì tā hěn guānxīn biérén.
Mặc dù cô ấy không thích nói chuyện, nhưng cô ấy rất quan tâm người khác.
虽然他们分开了,但是还保持联系。
Suīrán tāmen fēnkāi le, dànshì hái bǎochí liánxì.
Mặc dù họ đã chia xa, nhưng vẫn giữ liên lạc.
Nhóm 4: Nhận xét – đánh giá
虽然这个计划有风险,但是值得尝试。
Suīrán zhège jìhuà yǒu fēngxiǎn, dànshì zhídé chángshì.
Mặc dù kế hoạch này có rủi ro, nhưng đáng để thử.
虽然价格很高,但是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng chất lượng tốt.
虽然结果不理想,但是过程很重要。
Suīrán jiéguǒ bù lǐxiǎng, dànshì guòchéng hěn zhòngyào.
Mặc dù kết quả không lý tưởng, nhưng quá trình rất quan trọng.
虽然问题很多,但是我们可以解决。
Suīrán wèntí hěn duō, dànshì wǒmen kěyǐ jiějué.
Mặc dù có nhiều vấn đề, nhưng chúng ta có thể giải quyết.
虽然时间紧张,但是安排得很好。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, dànshì ānpái de hěn hǎo.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng sắp xếp rất tốt.
虽然他年纪小,但是很成熟。
Suīrán tā niánjì xiǎo, dànshì tā hěn chéngshú.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng rất trưởng thành.
Nhóm 5: Tình huống mở rộng
虽然天气很冷,但是人很多。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì rén hěn duō.
Mặc dù trời lạnh, nhưng người rất đông.
虽然道路拥堵,但是我们准时到了。
Suīrán dàolù yōngdǔ, dànshì wǒmen zhǔnshí dào le.
Mặc dù đường tắc, nhưng chúng tôi đến đúng giờ.
虽然他迟到了,但是会议还没开始。
Suīrán tā chídào le, dànshì huìyì hái méi kāishǐ.
Mặc dù anh ấy đến muộn, nhưng cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.
虽然困难存在,但是机会也很多。
Suīrán kùnnan cúnzài, dànshì jīhuì yě hěn duō.
Mặc dù khó khăn tồn tại, nhưng cơ hội cũng nhiều.
虽然他失败了,但是学到了经验。
Suīrán tā shībài le, dànshì xué dào le jīngyàn.
Mặc dù anh ấy thất bại, nhưng đã học được kinh nghiệm.
虽然资源有限,但是成果显著。
Suīrán zīyuán yǒuxiàn, dànshì chéngguǒ xiǎnzhù.
Mặc dù tài nguyên hạn chế, nhưng kết quả rõ rệt.
Nhóm 6: Tổng hợp nâng cao
虽然现实很残酷,但是我们不能放弃希望。
Suīrán xiànshí hěn cánkù, dànshì wǒmen bù néng fàngqì xīwàng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, nhưng chúng ta không thể từ bỏ hy vọng.
虽然前途未知,但是他勇敢面对。
Suīrán qiántú wèizhī, dànshì tā yǒnggǎn miànduì.
Mặc dù tương lai chưa biết, nhưng anh ấy dũng cảm đối mặt.
虽然经历了很多挫折,但是她依然乐观。
Suīrán jīnglì le hěn duō cuòzhé, dànshì tā yīrán lèguān.
Mặc dù trải qua nhiều thất bại, nhưng cô ấy vẫn lạc quan.
虽然事情不顺利,但是我们没有退缩。
Suīrán shìqing bù shùnlì, dànshì wǒmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù mọi việc không suôn sẻ, nhưng chúng tôi không lùi bước.
虽然环境改变了,但是他的目标没有变。
Suīrán huánjìng gǎibiàn le, dànshì tā de mùbiāo méiyǒu biàn.
Mặc dù môi trường thay đổi, nhưng mục tiêu của anh ấy không thay đổi.
虽然遇到挑战,但是他们成功了。
Suīrán yùdào tiǎozhàn, dànshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù gặp thử thách, nhưng họ đã thành công.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…但是… là cấu trúc nhượng bộ cơ bản nhất trong tiếng Trung:

Dùng để thừa nhận một sự thật
Nhấn mạnh kết quả trái ngược ở vế sau
Dùng rộng rãi trong giao tiếp và văn viết
Có thể lược bỏ “但是” trong khẩu ngữ nhưng vẫn giữ nghĩa

Điểm cốt lõi:

Vế trước đúng
Vế sau trái với kỳ vọng
Hai vế phải có quan hệ đối lập rõ ràng

I. Khái niệm tổng quát
1. Cấu trúc:

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Ngoài ra có thể dùng:

虽然…但…
虽然…可是…
虽然…却…
2. Ý nghĩa:

→ “Mặc dù… nhưng…”
→ “Tuy… nhưng…”

Biểu thị quan hệ nhượng bộ (让步关系):

Vế 1: nêu tình huống / sự thật
Vế 2: nêu kết quả trái với dự đoán
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, mặc dù
Dùng để mở đầu một nhượng bộ
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
Làm yếu tố ngữ khí → “dù là như vậy”

→ 虽然 = tuy là như vậy / mặc dù

3. 但 (dàn) / 但是 (dànshì)
Nghĩa: nhưng
Dùng để chuyển ý đối lập

→ 但是 = nhưng mà (nhấn mạnh hơn)

III. Bản chất ngữ pháp

→ Thuộc loại: Câu phức nhượng bộ (让步复句)

Quan hệ logic:

Thành phần        Vai trò
虽然…        đưa ra sự thật
但是…        kết quả trái kỳ vọng
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Dùng với sự thật (rất phổ biến)

→ Giống 尽管… nhưng:

虽然: phổ biến hơn, trung tính
尽管: hơi trang trọng hơn
2. Không được bỏ cả hai liên từ

Có thể:

Bỏ 但是 → vẫn đúng
Nhưng không được bỏ 虽然 nếu giữ 但是

Sai:
❌ 虽然他很累,但是。
❌ 他很累,但是(thiếu vế trước)

3. Thường đi với các từ nhấn mạnh
还是 (vẫn)
仍然 (vẫn)
依然 (vẫn)
4. Dùng được trong cả nói và viết

→ Đây là cấu trúc phổ biến nhất trong đời sống

V. So sánh nhanh
Cấu trúc        Sắc thái
虽然…但是…        trung tính, phổ biến
尽管…但是…        trang trọng hơn
即使…也…        giả định
纵然…也…        giả định rất mạnh
VI. Công thức mở rộng
虽然…但是…
虽然…还是…
虽然…却…
虽然…仍然…
虽然…依然…
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa)
Nhóm 1: Câu cơ bản

虽然下雨,但是我还是去上班。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi làm.

虽然很累,但是他继续工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy vẫn làm việc.

虽然天气不好,但是我们出发了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.

虽然他不说,但是我知道。
Suīrán tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết.

虽然时间不多,但是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

Nhóm 2: Dùng với 还是

虽然很冷,我还是出去跑步。
Suīrán hěn lěng, wǒ háishì chūqù pǎobù.
Mặc dù trời lạnh, tôi vẫn đi chạy.

虽然他反对,我还是决定去。
Suīrán tā fǎnduì, wǒ háishì juédìng qù.
Mặc dù anh ấy phản đối, tôi vẫn quyết định đi.

虽然很困难,我们还是成功了。
Suīrán hěn kùnnan, wǒmen háishì chénggōng le.
Mặc dù rất khó khăn, chúng tôi vẫn thành công.

虽然失败了,他还是不放弃。
Suīrán shībài le, tā háishì bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ.

虽然大家不同意,我还是这样做。
Suīrán dàjiā bù tóngyì, wǒ háishì zhèyàng zuò.
Mặc dù mọi người không đồng ý, tôi vẫn làm vậy.

Nhóm 3: Công việc – học tập

虽然工作很忙,但是他每天学习。
Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì tā měitiān xuéxí.
Mặc dù công việc bận, nhưng anh ấy vẫn học mỗi ngày.

虽然任务复杂,但是我们完成了。
Suīrán rènwù fùzá, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ phức tạp, nhưng chúng tôi hoàn thành.

虽然条件有限,但是结果很好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì jiéguǒ hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng kết quả rất tốt.

虽然时间紧张,但是他做得很好。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, dànshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng anh ấy làm rất tốt.

虽然经验不足,但是他很努力。
Suīrán jīngyàn bùzú, dànshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, nhưng anh ấy rất cố gắng.

Nhóm 4: Tình cảm

虽然他不爱我,但是我还爱他。
Suīrán tā bù ài wǒ, dànshì wǒ hái ài tā.
Mặc dù anh ấy không yêu tôi, nhưng tôi vẫn yêu anh ấy.

虽然我们分开了,但是我没有忘记你。
Suīrán wǒmen fēnkāi le, dànshì wǒ méiyǒu wàngjì nǐ.
Mặc dù chúng ta chia tay, nhưng tôi không quên bạn.

虽然她生气,但是还是关心我。
Suīrán tā shēngqì, dànshì háishì guānxīn wǒ.
Mặc dù cô ấy giận, nhưng vẫn quan tâm tôi.

虽然他不说,但是心里很在乎。
Suīrán tā bù shuō, dànshì xīnlǐ hěn zàihū.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng trong lòng rất quan tâm.

虽然事情过去了,但是我还记得。
Suīrán shìqíng guòqù le, dànshì wǒ hái jìde.
Mặc dù chuyện đã qua, nhưng tôi vẫn nhớ.

Nhóm 5: Văn viết – trang trọng

虽然现实残酷,但是人们仍然坚持。
Suīrán xiànshí cánkù, dànshì rénmen réngrán jiānchí.
Mặc dù hiện thực khắc nghiệt, nhưng con người vẫn kiên trì.

虽然困难重重,但是他依然前行。
Suīrán kùnnan chóngchóng, dànshì tā yīrán qiánxíng.
Mặc dù khó khăn chồng chất, nhưng anh ấy vẫn tiến lên.

虽然环境恶劣,但是他们没有退缩。
Suīrán huánjìng èliè, dànshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù môi trường xấu, nhưng họ không lùi bước.

虽然条件艰苦,但是他们坚持理想。
Suīrán tiáojiàn jiānkǔ, dànshì tāmen jiānchí lǐxiǎng.
Mặc dù điều kiện gian khổ, nhưng họ vẫn giữ lý tưởng.

虽然过程艰难,但是结果值得。
Suīrán guòchéng jiānnán, dànshì jiéguǒ zhídé.
Mặc dù quá trình khó khăn, nhưng kết quả xứng đáng.

Nhóm 6: Không dùng 但是

虽然下雨,我还是去。
Suīrán xiàyǔ, wǒ háishì qù.
Mặc dù mưa, tôi vẫn đi.

虽然很晚,他还在工作。
Suīrán hěn wǎn, tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù muộn, anh ấy vẫn làm việc.

虽然很贵,我还是买了。
Suīrán hěn guì, wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt, tôi vẫn mua.

虽然困难,我们还是坚持。
Suīrán kùnnan, wǒmen háishì jiānchí.
Mặc dù khó khăn, chúng tôi vẫn kiên trì.

虽然不容易,他还是成功了。
Suīrán bù róngyì, tā háishì chénggōng le.
Mặc dù không dễ, anh ấy vẫn thành công.

Nhóm 7: Dùng 却

虽然他很年轻,却很成熟。
Suīrán tā hěn niánqīng, què hěn chéngshú.
Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng rất trưởng thành.

虽然价格很高,却卖得很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, què mài de hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng bán rất chạy.

虽然很简单,却很重要。
Suīrán hěn jiǎndān, què hěn zhòngyào.
Mặc dù đơn giản, nhưng rất quan trọng.

虽然他不说,却什么都知道。
Suīrán tā bù shuō, què shénme dōu zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng biết hết.

虽然很忙,却没有忘记你。
Suīrán hěn máng, què méiyǒu wàngjì nǐ.
Mặc dù bận, nhưng không quên bạn.

Nhóm 8: Câu ngắn – tự nhiên

虽然累,但是值得。
Suīrán lèi, dànshì zhídé.
Mặc dù mệt, nhưng đáng.

虽然难,但是可以。
Suīrán nán, dànshì kěyǐ.
Mặc dù khó, nhưng làm được.

虽然远,但是方便。
Suīrán yuǎn, dànshì fāngbiàn.
Mặc dù xa, nhưng tiện.

虽然贵,但是好。
Suīrán guì, dànshì hǎo.
Mặc dù đắt, nhưng tốt.

虽然小,但是有用。
Suīrán xiǎo, dànshì yǒuyòng.
Mặc dù nhỏ, nhưng hữu ích.

VIII. Tổng kết
1. Ý nghĩa cốt lõi

→ Nhượng bộ dựa trên sự thật + kết quả trái kỳ vọng

2. Công thức

虽然 + sự thật, 但是 + kết quả

3. Đặc điểm
Phổ biến nhất trong giao tiếp
Dùng được mọi ngữ cảnh
Có thể bỏ 但是
Hay đi với: 还是 / 仍然 / 依然

虽然…但是… (suīrán…dànshì…)
I. Khái niệm chung

虽然…但是… là cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive sentence), dùng để diễn đạt:

→ “Mặc dù… nhưng…”

Đặc điểm:

Vế trước: nêu thực tế / tình huống
Vế sau: nêu kết quả trái với dự đoán

Đây là cấu trúc:

phổ biến nhất
dùng được trong cả khẩu ngữ và văn viết
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy

→ 虽然 = tuy rằng / mặc dù

3. 但 (dàn)
Nghĩa: nhưng
4. 是 (shì)
Nghĩa: là

→ 但是 = nhưng mà

III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Cấu trúc cơ bản

虽然 + Mệnh đề 1 ,但是 + Mệnh đề 2

2. Biến thể thường gặp
虽然…但…
虽然…可是…
虽然…却… (trang trọng hơn)
IV. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Vế trước là sự thật (không phải giả định)

Ví dụ:

Trời lạnh
Anh ấy bận
Công việc khó

→ Là tình huống có thật

2. Vế sau mang ý “trái kỳ vọng”

Ví dụ:

Trời mưa → đáng lẽ không đi
→ nhưng vẫn đi
3. Có thể lược bỏ “但是”

Trong giao tiếp:

虽然很累,我还是继续工作
(Dù mệt nhưng tôi vẫn làm tiếp)

4. Chủ ngữ hai vế có thể giống hoặc khác

Ví dụ:

虽然他很忙,但是他帮助我 (cùng chủ ngữ)
虽然他很忙,但是我还是找他 (khác chủ ngữ)
V. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
1. 虽然 vs 尽管
虽然        尽管
phổ thông        trang trọng hơn
dùng nhiều trong nói        thiên văn viết
trung tính        nhấn mạnh hơn
2. 虽然 vs 即使
虽然        即使
sự thật        giả định
mặc dù        dù cho
3. 虽然 vs 纵然
虽然        纵然
trung tính        rất trang trọng
thực tế        giả định mạnh
VI. 40 ví dụ (có pinyin + nghĩa)
1

虽然天气很冷,但是他还是出门了。
suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā hái shì chūmén le
Mặc dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn ra ngoài

2

虽然很累,但是我还要工作。
suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò
Dù mệt nhưng tôi vẫn phải làm việc

3

虽然下雨,但是我们还是去上学。
suīrán xiàyǔ, dànshì wǒmen hái shì qù shàngxué
Dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học

4

虽然他很忙,但是他帮助了我。
suīrán tā hěn máng, dànshì tā bāngzhù le wǒ
Dù bận nhưng anh ấy đã giúp tôi

5

虽然困难很多,但是他们成功了。
suīrán kùnnan hěn duō, dànshì tāmen chénggōng le
Dù nhiều khó khăn nhưng họ đã thành công

6

虽然时间不够,但是我们完成了任务。
suīrán shíjiān bù gòu, dànshì wǒmen wánchéng le rènwu
Dù không đủ thời gian nhưng chúng tôi đã hoàn thành

7

虽然他生病了,但是他还是来上班。
suīrán tā shēngbìng le, dànshì tā hái shì lái shàngbān
Dù bị bệnh nhưng anh ấy vẫn đi làm

8

虽然路很远,但是她每天都去上学。
suīrán lù hěn yuǎn, dànshì tā měitiān dōu qù shàngxué
Dù đường xa nhưng cô ấy vẫn đi học

9

虽然失败了,但是他没有放弃。
suīrán shībài le, dànshì tā méi yǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng anh ấy không bỏ cuộc

10

虽然天气不好,但是比赛继续进行。
suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài jìxù jìnxíng
Dù thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn tiếp tục

11

虽然很危险,但是他还是去了。
suīrán hěn wēixiǎn, dànshì tā hái shì qù le
Dù nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi

12

虽然他不同意,但是我们还是这样做。
suīrán tā bù tóngyì, dànshì wǒmen hái shì zhèyàng zuò
Dù anh ấy không đồng ý nhưng chúng tôi vẫn làm vậy

13

虽然工资不高,但是工作稳定。
suīrán gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò wěndìng
Dù lương không cao nhưng công việc ổn định

14

虽然他年轻,但是很有经验。
suīrán tā niánqīng, dànshì tā hěn yǒu jīngyàn
Dù trẻ nhưng anh ấy có kinh nghiệm

15

虽然很贵,但是质量很好。
suīrán hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo
Dù đắt nhưng chất lượng tốt

16

虽然很难,但是我会试试。
suīrán hěn nán, dànshì wǒ huì shìshi
Dù khó nhưng tôi sẽ thử

17

虽然他不说,但是我知道。
suīrán tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào
Dù anh ấy không nói nhưng tôi biết

18

虽然他们反对,但是我们继续。
suīrán tāmen fǎnduì, dànshì wǒmen jìxù
Dù họ phản đối nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục

19

虽然条件不好,但是他努力学习。
suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā nǔlì xuéxí
Dù điều kiện kém nhưng anh ấy vẫn học chăm

20

虽然失败多次,但是他没有气馁。
suīrán shībài duō cì, dànshì tā méi yǒu qìněi
Dù thất bại nhiều lần nhưng anh ấy không nản

21–40 (mở rộng nâng cao)

虽然他很累,但是他还在工作。
suīrán tā hěn lèi, dànshì tā hái zài gōngzuò
Dù mệt nhưng anh ấy vẫn làm

虽然没有时间,但是我还是来了。
suīrán méi yǒu shíjiān, dànshì wǒ hái shì lái le
Dù không có thời gian nhưng tôi vẫn đến

虽然天气热,但是大家很开心。
suīrán tiānqì rè, dànshì dàjiā hěn kāixīn
Dù trời nóng nhưng mọi người vui

虽然他失败了,但是学到了很多。
suīrán tā shībài le, dànshì tā xué dào le hěn duō
Dù thất bại nhưng học được nhiều

虽然问题很多,但是可以解决。
suīrán wèntí hěn duō, dànshì kěyǐ jiějué
Dù nhiều vấn đề nhưng có thể giải quyết

虽然很忙,但是他还是给我打电话。
suīrán hěn máng, dànshì tā hái shì gěi wǒ dǎ diànhuà
Dù bận nhưng anh ấy vẫn gọi cho tôi

虽然环境不好,但是他们坚持下去。
suīrán huánjìng bù hǎo, dànshì tāmen jiānchí xiàqù
Dù môi trường không tốt nhưng họ vẫn kiên trì

虽然他不富有,但是很幸福。
suīrán tā bù fùyǒu, dànshì tā hěn xìngfú
Dù không giàu nhưng hạnh phúc

虽然大家反对,但是他决定去。
suīrán dàjiā fǎnduì, dànshì tā juédìng qù
Dù mọi người phản đối nhưng anh ấy vẫn đi

虽然很晚了,但是他还没睡。
suīrán hěn wǎn le, dànshì tā hái méi shuì
Dù muộn nhưng anh ấy chưa ngủ

虽然路滑,但是车还能开。
suīrán lù huá, dànshì chē hái néng kāi
Dù đường trơn nhưng xe vẫn chạy

虽然他不聪明,但是很努力。
suīrán tā bù cōngmíng, dànshì tā hěn nǔlì
Dù không thông minh nhưng rất chăm

虽然我不喜欢,但是我接受。
suīrán wǒ bù xǐhuan, dànshì wǒ jiēshòu
Dù không thích nhưng tôi chấp nhận

虽然有风险,但是值得尝试。
suīrán yǒu fēngxiǎn, dànshì zhídé chángshì
Dù có rủi ro nhưng đáng thử

虽然价格高,但是很多人买。
suīrán jiàgé gāo, dànshì hěn duō rén mǎi
Dù giá cao nhưng nhiều người mua

虽然他迟到了,但是会议还没开始。
suīrán tā chídào le, dànshì huìyì hái méi kāishǐ
Dù đến muộn nhưng cuộc họp chưa bắt đầu

虽然情况复杂,但是可以理解。
suīrán qíngkuàng fùzá, dànshì kěyǐ lǐjiě
Dù tình huống phức tạp nhưng có thể hiểu

虽然他失败,但是他不后悔。
suīrán tā shībài, dànshì tā bù hòuhuǐ
Dù thất bại nhưng không hối hận

虽然工作辛苦,但是收入不错。
suīrán gōngzuò xīnkǔ, dànshì shōurù búcuò
Dù vất vả nhưng thu nhập tốt

虽然他不说,但是大家都知道。
suīrán tā bù shuō, dànshì dàjiā dōu zhīdào
Dù anh ấy không nói nhưng ai cũng biết

VII. Tổng kết
虽然…但是… = mặc dù… nhưng…
Là cấu trúc:
cơ bản nhất
phổ biến nhất
Dùng khi:
Vế trước = sự thật
Vế sau = kết quả trái kỳ vọng

一、Cấu trúc: 虽然…但是…
1. Công thức tổng quát

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Ngoài 但是, còn có thể thay bằng:

可是

然而
不过
2. Ý nghĩa

Cấu trúc 虽然…但是… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ (thừa nhận một điều, nhưng kết quả trái ngược):

Mặc dù… nhưng…
Dù… nhưng…

Điểm cốt lõi:

Vế trước: đưa ra một sự thật / tình huống
Vế sau: đưa ra kết quả trái với dự đoán thông thường
二、Giải thích từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy

→ 虽然 = tuy rằng, mặc dù

3. 但 (dàn)
Nghĩa: nhưng
4. 是 (shì)
Nghĩa: là

→ 但是 = nhưng mà

三、Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Có thể lược bỏ “但是”

Trong khẩu ngữ, rất hay bỏ 但是

Ví dụ:
虽然很累,我还要工作。
(Dù rất mệt, tôi vẫn phải làm việc.)

2. Không dùng cùng “所以”

Sai:
虽然很累,所以我去睡觉。

Đúng:
虽然很累,但是我还在工作。

3. Chủ ngữ hai vế có thể giống hoặc khác
Giống:
虽然他很忙,但是他来帮我。
Khác:
虽然天气不好,但是我们还是出发了。
4. Vế sau thường có từ nhấn mạnh

Các từ thường đi kèm:

还是 (vẫn)
仍然 (vẫn)
依然 (vẫn)

Ví dụ:
虽然很晚了,但是他还是不回家。

四、So sánh với các cấu trúc gần nghĩa
Cấu trúc        Ý nghĩa        Đặc điểm
虽然…但是…        Mặc dù… nhưng…        Phổ biến nhất
尽管…但是…        Mặc dù… nhưng…        Nhấn mạnh sự thật hơn
即使…也…        Dù cho… cũng…        Giả định
纵然…也…        Dù cho… cũng…        Trang trọng, mạnh
五、40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + nghĩa)
1

虽然下雨,但是我还是去上课。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù shàngkè.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi học.

2

虽然很累,但是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.

3

虽然他不喜欢,但是还是接受了。
Suīrán tā bù xǐhuān, dànshì háishì jiēshòu le.
Mặc dù anh ấy không thích, nhưng vẫn chấp nhận.

4

虽然天气很冷,但是他们还在训练。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tāmen hái zài xùnliàn.
Mặc dù trời lạnh, nhưng họ vẫn luyện tập.

5

虽然很难,但是我会努力。
Suīrán hěn nán, dànshì wǒ huì nǔlì.
Mặc dù khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.

6

虽然他生病了,但是还去上班。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì hái qù shàngbān.
Mặc dù bị ốm, nhưng anh ấy vẫn đi làm.

7

虽然时间不多,但是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù không có nhiều thời gian, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

8

虽然他很忙,但是还帮助我。
Suīrán tā hěn máng, dànshì hái bāngzhù wǒ.
Mặc dù anh ấy bận, nhưng vẫn giúp tôi.

9

虽然失败了,但是他没有放弃。
Suīrán shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không từ bỏ.

10

虽然条件不好,但是他们成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng họ đã thành công.

11

虽然路很远,但是他每天都来。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì tā měitiān dōu lái.
Mặc dù đường xa, nhưng anh ấy vẫn đến mỗi ngày.

12

虽然她很紧张,但是表现很好。
Suīrán tā hěn jǐnzhāng, dànshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù cô ấy căng thẳng, nhưng thể hiện rất tốt.

13

虽然大家反对,但是他坚持自己的决定。
Suīrán dàjiā fǎnduì, dànshì tā jiānchí zìjǐ de juédìng.
Mặc dù mọi người phản đối, nhưng anh ấy vẫn giữ quyết định.

14

虽然很危险,但是他们继续前进。
Suīrán hěn wēixiǎn, dànshì tāmen jìxù qiánjìn.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng họ vẫn tiếp tục.

15

虽然没有经验,但是他做得很好。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, dànshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng làm rất tốt.

16

虽然很晚了,但是他还在学习。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù đã muộn, nhưng anh ấy vẫn học.

17

虽然价格很高,但是很多人买。
Suīrán jiàgé hěn gāo, dànshì hěn duō rén mǎi.
Mặc dù giá cao, nhưng nhiều người vẫn mua.

18

虽然他失败了,但是学到了很多。
Suīrán tā shībài le, dànshì xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng học được nhiều.

19

虽然天气不好,但是比赛照常进行。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn diễn ra.

20

虽然很辛苦,但是值得。
Suīrán hěn xīnkǔ, dànshì zhídé.
Mặc dù vất vả, nhưng đáng.

21–40 (mở rộng nâng cao)

21
虽然他不同意,但是我还是做了。
Suīrán tā bù tóngyì, dànshì wǒ háishì zuò le.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng tôi vẫn làm.

22
虽然没有结果,但是我努力过。
Suīrán méiyǒu jiéguǒ, dànshì wǒ nǔlì guò.
Mặc dù không có kết quả, nhưng tôi đã cố gắng.

23
虽然很困难,但是他们没有退缩。
Suīrán hěn kùnnan, dànshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù khó khăn, nhưng họ không lùi bước.

24
虽然他很年轻,但是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù còn trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.

25
虽然很贵,但是质量很好。
Suīrán hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù đắt, nhưng chất lượng tốt.

26
虽然他说得对,但是我不同意。
Suīrán tā shuō de duì, dànshì wǒ bù tóngyì.
Mặc dù anh ấy nói đúng, nhưng tôi không đồng ý.

27
虽然时间紧张,但是我们完成了。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng đã hoàn thành.

28
虽然他失败多次,但是没有放弃。
Suīrán tā shībài duō cì, dànshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng không bỏ cuộc.

29
虽然不容易,但是他成功了。
Suīrán bù róngyì, dànshì tā chénggōng le.
Mặc dù không dễ, nhưng anh ấy đã thành công.

30
虽然大家不理解,但是他坚持到底。
Suīrán dàjiā bù lǐjiě, dànshì tā jiānchí dàodǐ.
Mặc dù mọi người không hiểu, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.

31
虽然天气炎热,但是他们还在工作。
Suīrán tiānqì yánrè, dànshì tāmen hái zài gōngzuò.
Mặc dù thời tiết nóng, nhưng họ vẫn làm việc.

32
虽然他很穷,但是很快乐。
Suīrán tā hěn qióng, dànshì hěn kuàilè.
Mặc dù nghèo, nhưng rất vui.

33
虽然很危险,但是他不害怕。
Suīrán hěn wēixiǎn, dànshì tā bù hàipà.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng anh ấy không sợ.

34
虽然她很累,但是还是继续。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì háishì jìxù.
Mặc dù cô ấy mệt, nhưng vẫn tiếp tục.

35
虽然他迟到了,但是老师没有批评。
Suīrán tā chídào le, dànshì lǎoshī méiyǒu pīpíng.
Mặc dù anh ấy đến muộn, nhưng giáo viên không phê bình.

36
虽然我不懂,但是我会学。
Suīrán wǒ bù dǒng, dànshì wǒ huì xué.
Mặc dù tôi không hiểu, nhưng tôi sẽ học.

37
虽然他失败了,但是还想再试。
Suīrán tā shībài le, dànshì hái xiǎng zài shì.
Mặc dù thất bại, nhưng vẫn muốn thử lại.

38
虽然很忙,但是他每天锻炼。
Suīrán hěn máng, dànshì tā měitiān duànliàn.
Mặc dù bận, nhưng anh ấy vẫn tập luyện mỗi ngày.

39
虽然困难很多,但是我们有信心。
Suīrán kùnnan hěn duō, dànshì wǒmen yǒu xìnxīn.
Mặc dù nhiều khó khăn, nhưng chúng tôi có niềm tin.

40
虽然未来不确定,但是我会努力。
Suīrán wèilái bù quèdìng, dànshì wǒ huì nǔlì.
Mặc dù tương lai không chắc chắn, nhưng tôi sẽ cố gắng.

六、Tổng kết
虽然…但是… = mặc dù… nhưng…
Là cấu trúc:
phổ biến nhất
dùng được cả khẩu ngữ và văn viết
Nhấn mạnh:
Vế trước: sự thật
Vế sau: kết quả trái kỳ vọng

Cấu trúc 虽然……但是…… là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ cơ bản, quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung hiện đại. Đây là dạng câu biểu thị quan hệ “tuy… nhưng…”, trong đó vế trước thừa nhận một sự thật hoặc tình huống, còn vế sau đưa ra kết quả trái với dự đoán thông thường.

Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, đầy đủ và tường tận:

I. CẤU TRÚC TỔNG QUÁT

虽然 + Mệnh đề 1 (nhượng bộ / sự thật) + 但是 + Mệnh đề 2 (kết quả trái ngược)

Ngoài “但是”, có thể thay bằng:

可是

然而
却(thường dùng trong văn viết, ngắn gọn hơn)
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. 虽 (suī)
Nghĩa gốc: tuy, dù
Thường không dùng độc lập trong khẩu ngữ hiện đại, mà đi kèm “然”
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy, như thế
Kết hợp với “虽” → tạo thành “虽然” mang nghĩa hoàn chỉnh
3. 虽然 (suīrán)
Nghĩa:
“tuy rằng”, “mặc dù”
Đặc điểm:
Dẫn nhập một sự thật đã xảy ra hoặc đang tồn tại
4. 但是 (dànshì)
但: nhưng
是: là
Nghĩa: “nhưng mà”
Dùng để nối hai vế trái ngược nhau
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP

Đây là:

Câu phức nhượng bộ (让步复句)

Đặc điểm cốt lõi:

Vế trước (虽然…):
Nêu một sự thật, tình huống có thật
Có thể là điều bất lợi hoặc trái kỳ vọng
Vế sau (但是…):
Đưa ra kết quả trái với suy luận thông thường
Thường là điểm chính cần nhấn mạnh
IV. SO SÁNH VỚI “尽管……但是……”
Tiêu chí        虽然……但是……        尽管……但是……
Tần suất        rất phổ biến        phổ biến
Sắc thái        trung tính        hơi nhấn mạnh hơn
Văn phong        khẩu ngữ + văn viết        thiên về văn viết hơn
Thay thế        dùng rộng rãi        đôi khi trang trọng hơn

Ví dụ:

虽然他很累,但是还在工作。
尽管他很累,但是还在工作。

Hai câu gần như giống nhau, nhưng “尽管” hơi nhấn mạnh sự nhượng bộ hơn một chút.

V. CÁC BIẾN THỂ THƯỜNG GẶP
虽然……但是……(đầy đủ)
虽然……可是……
虽然……却……(ngắn gọn, văn viết)
虽然……,……(bỏ “但是”, vẫn hiểu ngầm)
VI. 40 VÍ DỤ CHI TIẾT (THEO ĐÚNG ĐỊNH DẠNG)
Nhóm 1: Đời sống hàng ngày

虽然下雨了,但是我还是出门了。
Suīrán xiàyǔ le, dànshì wǒ háishì chūmén le.
Tuy trời mưa, nhưng tôi vẫn ra ngoài.

虽然很晚了,但是他还没睡。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì tā hái méi shuì.
Tuy đã khuya, nhưng anh ấy vẫn chưa ngủ.

虽然天气很冷,但是他们还出去玩。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tāmen hái chūqù wán.
Tuy trời lạnh, nhưng họ vẫn ra ngoài chơi.

虽然我很忙,但是我会帮你。
Suīrán wǒ hěn máng, dànshì wǒ huì bāng nǐ.
Tuy tôi bận, nhưng tôi sẽ giúp bạn.

虽然他累了,但是还在坚持。
Suīrán tā lèi le, dànshì hái zài jiānchí.
Tuy anh ấy mệt, nhưng vẫn kiên trì.

Nhóm 2: Học tập – công việc

虽然考试很难,但是我考得不错。
Suīrán kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ kǎo de búcuò.
Tuy bài thi khó, nhưng tôi làm khá tốt.

虽然没有经验,但是他学得很快。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, dànshì tā xué de hěn kuài.
Tuy không có kinh nghiệm, nhưng anh ấy học rất nhanh.

虽然时间不多,但是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Tuy thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

虽然条件不好,但是她成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā chénggōng le.
Tuy điều kiện không tốt, nhưng cô ấy đã thành công.

虽然任务很重,但是大家都很努力。
Suīrán rènwù hěn zhòng, dànshì dàjiā dōu hěn nǔlì.
Tuy nhiệm vụ nặng, nhưng mọi người đều rất cố gắng.

Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc

虽然他不理解我,但是我还是尊重他。
Suīrán tā bù lǐjiě wǒ, dànshì wǒ háishì zūnzhòng tā.
Tuy anh ấy không hiểu tôi, nhưng tôi vẫn tôn trọng anh ấy.

虽然我们吵架了,但是关系没有变。
Suīrán wǒmen chǎojià le, dànshì guānxì méiyǒu biàn.
Tuy chúng tôi cãi nhau, nhưng quan hệ không thay đổi.

虽然她拒绝了我,但是我不后悔。
Suīrán tā jùjué le wǒ, dànshì wǒ bù hòuhuǐ.
Tuy cô ấy từ chối tôi, nhưng tôi không hối hận.

虽然他离开了,但是我还记得他。
Suīrán tā líkāi le, dànshì wǒ hái jìde tā.
Tuy anh ấy đã rời đi, nhưng tôi vẫn nhớ anh.

虽然意见不同,但是我们还能合作。
Suīrán yìjiàn bù tóng, dànshì wǒmen hái néng hézuò.
Tuy ý kiến khác nhau, nhưng chúng tôi vẫn hợp tác được.

Nhóm 4: Logic – phân tích

虽然这个方法不完美,但是很有效。
Suīrán zhège fāngfǎ bù wánměi, dànshì hěn yǒuxiào.
Tuy phương pháp này không hoàn hảo, nhưng rất hiệu quả.

虽然成本高,但是值得。
Suīrán chéngběn gāo, dànshì zhídé.
Tuy chi phí cao, nhưng đáng.

虽然有风险,但是可以控制。
Suīrán yǒu fēngxiǎn, dànshì kěyǐ kòngzhì.
Tuy có rủi ro, nhưng có thể kiểm soát.

虽然问题很多,但是都能解决。
Suīrán wèntí hěn duō, dànshì dōu néng jiějué.
Tuy nhiều vấn đề, nhưng đều có thể giải quyết.

虽然情况复杂,但是结果明确。
Suīrán qíngkuàng fùzá, dànshì jiéguǒ míngquè.
Tuy tình hình phức tạp, nhưng kết quả rõ ràng.

Nhóm 5: Ý chí – nghị lực

虽然很辛苦,但是他从不放弃。
Suīrán hěn xīnkǔ, dànshì tā cóng bù fàngqì.
Tuy rất vất vả, nhưng anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.

虽然失败了,但是她继续努力。
Suīrán shībài le, dànshì tā jìxù nǔlì.
Tuy thất bại, nhưng cô ấy tiếp tục cố gắng.

虽然困难很多,但是我们一定成功。
Suīrán kùnnán hěn duō, dànshì wǒmen yídìng chénggōng.
Tuy khó khăn nhiều, nhưng chúng ta nhất định thành công.

虽然没有希望,但是他还在坚持。
Suīrán méiyǒu xīwàng, dànshì tā hái zài jiānchí.
Tuy không có hy vọng, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.

虽然环境恶劣,但是他们没有退缩。
Suīrán huánjìng èliè, dànshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Tuy môi trường khắc nghiệt, nhưng họ không lùi bước.

Nhóm 6: Câu rút gọn

虽然下雨,我还是去了。
Suīrán xiàyǔ, wǒ háishì qù le.
Tuy trời mưa, tôi vẫn đi.

虽然很累,我还继续。
Suīrán hěn lèi, wǒ hái jìxù.
Tuy mệt, tôi vẫn tiếp tục.

虽然条件差,他也成功了。
Suīrán tiáojiàn chà, tā yě chénggōng le.
Tuy điều kiện kém, anh ấy vẫn thành công.

虽然失败,我们也学到了很多。
Suīrán shībài, wǒmen yě xué dào le hěn duō.
Tuy thất bại, chúng tôi vẫn học được nhiều.

虽然不完美,但可以接受。
Suīrán bù wánměi, dàn kěyǐ jiēshòu.
Tuy không hoàn hảo, nhưng có thể chấp nhận.

Nhóm 7: Câu nâng cao

虽然前路未知,但是他依然坚定前行。
Suīrán qiánlù wèizhī, dànshì tā yīrán jiāndìng qiánxíng.
Tuy con đường phía trước chưa rõ, nhưng anh ấy vẫn kiên định tiến lên.

虽然压力很大,但是她表现得很冷静。
Suīrán yālì hěn dà, dànshì tā biǎoxiàn de hěn lěngjìng.
Tuy áp lực lớn, nhưng cô ấy thể hiện rất bình tĩnh.

虽然时间紧张,但是质量没有下降。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, dànshì zhìliàng méiyǒu xiàjiàng.
Tuy thời gian gấp, nhưng chất lượng không giảm.

虽然遇到很多问题,但是他一一解决。
Suīrán yùdào hěn duō wèntí, dànshì tā yīyī jiějué.
Tuy gặp nhiều vấn đề, nhưng anh ấy giải quyết từng cái.

虽然条件有限,但是成果显著。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì chéngguǒ xiǎnzhù.
Tuy điều kiện hạn chế, nhưng thành quả rõ rệt.

虽然过程艰难,但是结果令人满意。
Suīrán guòchéng jiānnán, dànshì jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Tuy quá trình khó khăn, nhưng kết quả khiến người ta hài lòng.

虽然现实残酷,但是人们仍然坚持梦想。
Suīrán xiànshí cánkù, dànshì rénmen réngrán jiānchí mèngxiǎng.
Tuy hiện thực tàn khốc, nhưng con người vẫn kiên trì với ước mơ.

虽然他失败了,但是他学会了成长。
Suīrán tā shībài le, dànshì tā xuéhuì le chéngzhǎng.
Tuy anh ấy thất bại, nhưng anh ấy học được cách trưởng thành.

虽然资源不足,但是项目顺利完成。
Suīrán zīyuán bùzú, dànshì xiàngmù shùnlì wánchéng.
Tuy tài nguyên thiếu, nhưng dự án hoàn thành suôn sẻ.

虽然外界反对,但是他们坚持自己的选择。
Suīrán wàijiè fǎnduì, dànshì tāmen jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Tuy bên ngoài phản đối, nhưng họ vẫn giữ lựa chọn của mình.

VII. KẾT LUẬN
“虽然……但是……” là cấu trúc nhượng bộ cơ bản nhất
Dùng để:
Thừa nhận một sự thật
Nhưng đưa ra kết quả trái ngược
Đặc điểm quan trọng:
Rất phổ biến
Dùng linh hoạt trong cả nói và viết
Là nền tảng để học các cấu trúc nâng cao như:
尽管……但是……
即使……也……
纵然……也……

I. Khái niệm chung về cấu trúc 虽然…, 但是…

Cấu trúc:

虽然 + Mệnh đề A, 但是 + Mệnh đề B

→ Nghĩa: mặc dù… nhưng…

Dùng để:

Biểu thị quan hệ nhượng bộ (让步关系)
Vế A: điều kiện / hoàn cảnh không thuận lợi
Vế B: kết quả trái ngược hoặc không bị ảnh hưởng
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)

Phân tích:

虽: tuy, mặc dù
然: như vậy

→ 虽然 = mặc dù…

Ý nghĩa:

Thừa nhận một sự thật
Nhưng không quyết định kết quả
2. 但是 (dànshì)

Phân tích:

但: nhưng
是: là

→ 但是 = nhưng…

Ý nghĩa:

Dẫn đến kết quả trái với kỳ vọng
Làm nổi bật sự đối lập
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ (让步关系)
A: điều kiện không thuận lợi
B: kết quả vẫn xảy ra / trái ngược

Ví dụ:
虽然下雨,但是我还是去上班。
→ Mặc dù mưa nhưng tôi vẫn đi làm.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn

虽然 + A, 但是 + B

Dạng rút gọn
Có thể bỏ 但是

虽然很累,我还是工作。

Dạng đảo

→ Ít dùng hơn

IV. Đặc điểm quan trọng
1. B thường trái kỳ vọng
A → lẽ ra dẫn đến kết quả X
Nhưng B → xảy ra ngược lại
2. Thường đi với:
还是 (vẫn)
也 (cũng)
3. Có thể thay thế 但是 bằng:
可是


V. Các cách dùng chính
1. Nhượng bộ điều kiện
2. Nhượng bộ cảm xúc
3. Nhượng bộ hoàn cảnh
4. Nhượng bộ logic
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
虽然他很忙,但是他来了。
suīrán tā hěn máng, dànshì tā lái le
Mặc dù anh ấy bận nhưng vẫn đến.

2
虽然她很累,但是她继续工作。
suīrán tā hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò
Dù mệt nhưng vẫn làm.

3
虽然天气不好,但是我们出去。
suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen chūqù
Trời xấu nhưng vẫn ra ngoài.

4
虽然很难,但是我会努力。
suīrán hěn nán, dànshì wǒ huì nǔlì
Dù khó nhưng tôi sẽ cố.

5
虽然他年轻,但是很有经验。
suīrán tā niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn
Dù trẻ nhưng nhiều kinh nghiệm.

Nhóm 2: Học tập

6
虽然汉语很难,但是我喜欢。
suīrán hànyǔ hěn nán, dànshì wǒ xǐhuān
Dù tiếng Trung khó nhưng tôi thích.

7
虽然作业很多,但是我要完成。
suīrán zuòyè hěn duō, dànshì wǒ yào wánchéng
Dù nhiều bài nhưng phải làm.

8
虽然考试难,但是他通过了。
suīrán kǎoshì nán, dànshì tā tōngguò le
Dù khó nhưng anh ấy đỗ.

9
虽然老师严格,但是很负责。
suīrán lǎoshī yángé, dànshì hěn fùzé
Dù nghiêm nhưng có trách nhiệm.

10
虽然学习辛苦,但是很有意义。
suīrán xuéxí xīnkǔ, dànshì hěn yǒu yìyì
Dù vất vả nhưng ý nghĩa.

Nhóm 3: Đời sống

11
虽然这个菜贵,但是很好吃。
suīrán zhège cài guì, dànshì hěn hǎochī
Dù đắt nhưng ngon.

12
虽然他不高,但是很帅。
suīrán tā bù gāo, dànshì hěn shuài
Dù không cao nhưng đẹp trai.

13
虽然这里小,但是很舒服。
suīrán zhèlǐ xiǎo, dànshì hěn shūfu
Dù nhỏ nhưng thoải mái.

14
虽然今天冷,但是阳光很好。
suīrán jīntiān lěng, dànshì yángguāng hěn hǎo
Dù lạnh nhưng nắng đẹp.

15
虽然很忙,但是他很开心。
suīrán hěn máng, dànshì tā hěn kāixīn
Dù bận nhưng vui.

Nhóm 4: Tâm lý – hành động

16
虽然我累,但是我坚持。
suīrán wǒ lèi, dànshì wǒ jiānchí
Dù mệt nhưng tôi kiên trì.

17
虽然他失败了,但是没有放弃。
suīrán tā shībài le, dànshì méiyǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng không bỏ cuộc.

18
虽然她害怕,但是还是去了。
suīrán tā hàipà, dànshì háishi qù le
Dù sợ nhưng vẫn đi.

19
虽然困难很多,但是我们成功了。
suīrán kùnnan hěn duō, dànshì wǒmen chénggōng le
Dù nhiều khó khăn nhưng thành công.

20
虽然时间不多,但是够用。
suīrán shíjiān bù duō, dànshì gòu yòng
Dù ít thời gian nhưng đủ dùng.

Nhóm 5: Dạng có 还是

21
虽然下雨,但是我还是去上班。
suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishi qù shàngbān
Dù mưa nhưng vẫn đi làm.

22
虽然很晚,但是他还是学习。
suīrán hěn wǎn, dànshì tā háishi xuéxí
Dù muộn nhưng vẫn học.

23
虽然累,但是我还是坚持。
suīrán lèi, dànshì wǒ háishi jiānchí
Dù mệt nhưng vẫn cố.

24
虽然很难,但是他还是完成了。
suīrán hěn nán, dànshì tā háishi wánchéng le
Dù khó nhưng vẫn làm xong.

25
虽然不喜欢,但是我还是做。
suīrán bù xǐhuān, dànshì wǒ háishi zuò
Dù không thích nhưng vẫn làm.

Nhóm 6: Nâng cao

26
虽然条件有限,但是结果很好。
suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì jiéguǒ hěn hǎo
Dù điều kiện hạn chế nhưng kết quả tốt.

27
虽然经验不足,但是很努力。
suīrán jīngyàn bùzú, dànshì hěn nǔlì
Dù thiếu kinh nghiệm nhưng rất cố gắng.

28
虽然环境复杂,但是可以解决。
suīrán huánjìng fùzá, dànshì kěyǐ jiějué
Dù phức tạp nhưng giải quyết được.

29
虽然压力大,但是效率高。
suīrán yālì dà, dànshì xiàolǜ gāo
Dù áp lực nhưng hiệu quả cao.

30
虽然资源少,但是利用很好。
suīrán zīyuán shǎo, dànshì lìyòng hěn hǎo
Dù ít tài nguyên nhưng dùng tốt.

31
虽然过程复杂,但是结果理想。
suīrán guòchéng fùzá, dànshì jiéguǒ lǐxiǎng
Dù quá trình phức tạp nhưng kết quả tốt.

32
虽然计划简单,但是有效。
suīrán jìhuà jiǎndān, dànshì yǒuxiào
Dù kế hoạch đơn giản nhưng hiệu quả.

33
虽然变化快,但是稳定发展。
suīrán biànhuà kuài, dànshì wěndìng fāzhǎn
Dù thay đổi nhanh nhưng phát triển ổn định.

34
虽然竞争激烈,但是有机会。
suīrán jìngzhēng jīliè, dànshì yǒu jīhuì
Dù cạnh tranh nhưng có cơ hội.

35
虽然时间紧,但是可以完成。
suīrán shíjiān jǐn, dànshì kěyǐ wánchéng
Dù gấp nhưng làm được.

36
虽然方向不同,但是目标一致。
suīrán fāngxiàng bùtóng, dànshì mùbiāo yízhì
Dù hướng khác nhưng mục tiêu giống.

37
虽然方法不同,但是结果一样。
suīrán fāngfǎ bùtóng, dànshì jiéguǒ yíyàng
Dù cách khác nhưng kết quả giống.

38
虽然情况变化,但是我们适应了。
suīrán qíngkuàng biànhuà, dànshì wǒmen shìyìng le
Dù thay đổi nhưng đã thích nghi.

39
虽然挑战大,但是值得尝试。
suīrán tiǎozhàn dà, dànshì zhídé chángshì
Dù thách thức nhưng đáng thử.

40
虽然困难重重,但是我们成功了。
suīrán kùnnan chóngchóng, dànshì wǒmen chénggōng le
Dù khó khăn chồng chất nhưng thành công.

VII. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…, 但是…:

Biểu thị nhượng bộ – đối lập
Rất quan trọng trong:
giao tiếp
viết luận
HSK trung – cao cấp

Cách dùng câu phức nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung
Câu phức nhượng bộ (còn gọi là câu nhượng bộ đối lập) là một loại câu phức rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để diễn tả sự nhượng bộ (chấp nhận một sự thật, một tình huống) nhưng sau đó lại chuyển sang ý đối lập, nhấn mạnh kết quả hoặc quan điểm chính.
Cấu trúc cơ bản là:
虽然 + mệnh đề nhượng bộ, 但是 + mệnh đề chính (đối lập)
Nghĩa tiếng Việt tương đương:
“Mặc dù… nhưng…” hoặc “Dù… nhưng…” hoặc “Tuy… nhưng…”
Đây là cấu trúc cố định, hai vế phải có mối quan hệ đối lập nhau. Vế sau (sau 但是) thường là ý chính mà người nói muốn nhấn mạnh.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

虽 (suī)
Nghĩa gốc (theo từ điển Hán ngữ cổ): “dù”, “mặc dù”, “cho dù”.
Đây là chữ chỉ sự nhượng bộ, thừa nhận một tình huống xảy ra hoặc một sự thật.
Phát âm: suī (thanh 1).
Thường đứng đầu cụm 虽然.

然 (rán)
Nghĩa gốc: “như vậy”, “vậy”, “thế”.
Khi kết hợp với 虽 thành 虽然 (suī rán), hai chữ hợp lại tạo thành từ cố định mang nghĩa “mặc dù”, “dù rằng”.
然 ở đây không mang nghĩa độc lập mà chỉ làm cho cụm từ mượt mà hơn (giống như “-ever” trong however trong tiếng Anh).

但 (dàn)
Nghĩa gốc: “nhưng”, “song”, “chỉ là”.
Đây là chữ chỉ sự chuyển tiếp đối lập, nhấn mạnh ý chính trái ngược với vế nhượng bộ.
Phát âm: dàn (thanh 4).
Thường đứng đầu cụm 但是.

是 (shì)
Nghĩa gốc: “là” (động từ “to be”).
Khi kết hợp với 但 thành 但是 (dàn shì), hai chữ hợp lại thành từ cố định mang nghĩa “nhưng”, “nhưng mà”, “tuy nhiên”.
是 ở đây không mang nghĩa “là” mà chỉ làm cho giọng chuyển tiếp mạnh mẽ và tự nhiên hơn.


Tóm lại:
虽然 = mặc dù (nhượng bộ)
但是 = nhưng (đối lập)
Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ

Vị trí:
虽然 thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ của vế nhượng bộ.
但是 luôn đứng ở đầu vế thứ hai (vế chính).

Chủ ngữ:
Hai vế có thể có chủ ngữ giống nhau hoặc khác nhau.
Nếu chủ ngữ giống nhau, có thể bỏ chủ ngữ ở vế thứ hai để câu ngắn gọn.

Có thể lược bớt:
Có thể chỉ dùng 虽然… (bỏ 但是) → vẫn mang nghĩa nhượng bộ.
Có thể chỉ dùng 但是… (bỏ 虽然) → vẫn mang nghĩa đối lập.
Nhưng khi dùng đầy đủ 虽然…但是… thì câu mang tính nhượng bộ rõ ràng và trang trọng hơn.

Biến thể phổ biến (cùng nhóm nghĩa):
虽然…但是…
虽然…但… (ngắn gọn hơn)
虽然…可是…
虽然…不过…
虽然…然而… (trang trọng)
Không dùng:
Không nói “虽然…所以…” hoặc “虽然…因为…” vì đây là nhượng bộ, không phải nhân quả.
Âm điệu: Vế sau (sau 但是) thường được nhấn mạnh hơn khi nói.

40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt chi tiết)
Nhóm 1–10: Thời tiết – Môi trường – Tự nhiên

虽然外面下着大雨,但是我们还是要去学校。
Suī rán wài miàn xià zhe dà yǔ, dàn shì wǒ men hái shì yào qù xué xiào.
→ Mặc dù bên ngoài đang mưa to, nhưng chúng tôi vẫn phải đi học.
虽然今天天气很冷,但是我穿得很少。
Suī rán jīn tiān tiān qì hěn lěng, dàn shì wǒ chuān de hěn shǎo.
→ Dù hôm nay trời rất lạnh, nhưng tôi mặc rất ít.
虽然空气污染很严重,但是很多人还是喜欢在外面跑步。
Suī rán kōng qì wū rǎn hěn yán zhòng, dàn shì hěn duō rén hái shì xǐ huān zài wài miàn pǎo bù.
→ Mặc dù ô nhiễm không khí rất nghiêm trọng, nhưng nhiều người vẫn thích chạy bộ ngoài trời.
虽然这个城市夏天很热,但是冬天很舒服。
Suī rán zhè ge chéng shì xià tiān hěn rè, dàn shì dōng tiān hěn shū fu.
→ Tuy thành phố này mùa hè rất nóng, nhưng mùa đông rất dễ chịu.
虽然山很高,但是我们还是爬上去了。
Suī rán shān hěn gāo, dàn shì wǒ men hái shì pá shàng qù le.
→ Dù núi rất cao, nhưng chúng tôi vẫn leo lên được.
虽然河水很脏,但是很多孩子还是在里面游泳。
Suī rán hé shuǐ hěn zāng, dàn shì hěn duō hái zi hái shì zài lǐ miàn yóu yǒng.
→ Mặc dù nước sông rất bẩn, nhưng nhiều đứa trẻ vẫn bơi trong đó.
虽然风很大,但是风筝飞得很高。
Suī rán fēng hěn dà, dàn shì fēng zhēng fēi de hěn gāo.
→ Dù gió rất lớn, nhưng diều vẫn bay rất cao.
虽然下雪了,但是路上的车还是很多。
Suī rán xià xuě le, dàn shì lù shàng de chē hái shì hěn duō.
→ Tuy đang tuyết rơi, nhưng xe trên đường vẫn rất nhiều.
虽然太阳很大,但是海水还是很凉。
Suī rán tài yáng hěn dà, dàn shì hǎi shuǐ hái shì hěn liáng.
→ Mặc dù nắng to, nhưng nước biển vẫn rất mát.
虽然森林很大,但是我们还是迷路了。
Suī rán sēn lín hěn dà, dàn shì wǒ men hái shì mí lù le.
→ Dù rừng rất rộng, nhưng chúng tôi vẫn bị lạc.

Nhóm 11–20: Học tập – Công việc – Sự nghiệp

虽然他很聪明,但是学习成绩一直不好。
Suī rán tā hěn cōng míng, dàn shì xué xí chéng jì yī zhí bù hǎo.
→ Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng kết quả học tập vẫn luôn kém.
虽然工作很累,但是工资很高。
Suī rán gōng zuò hěn lèi, dàn shì gōng zī hěn gāo.
→ Dù công việc rất mệt, nhưng lương cao.
虽然考试很难,但是我还是考了满分。
Suī rán kǎo shì hěn nán, dàn shì wǒ hái shì kǎo le mǎn fēn.
→ Tuy kỳ thi rất khó, nhưng tôi vẫn đạt điểm tuyệt đối.
虽然老板很严格,但是员工都很喜欢他。
Suī rán lǎo bǎn hěn yán gé, dàn shì yuán gōng dōu hěn xǐ huān tā.
→ Mặc dù sếp rất nghiêm khắc, nhưng nhân viên đều rất thích ông ấy.
虽然学中文不容易,但是我每天都坚持练习。
Suī rán xué zhōng wén bù róng yì, dàn shì wǒ měi tiān dōu jiān chí liàn xí.
→ Dù học tiếng Trung không dễ, nhưng tôi vẫn kiên trì luyện mỗi ngày.
虽然公司很小,但是发展得很快。
Suī rán gōng sī hěn xiǎo, dàn shì fā zhǎn de hěn kuài.
→ Tuy công ty nhỏ, nhưng phát triển rất nhanh.
虽然他没有经验,但是他学得很快。
Suī rán tā méi yǒu jīng yàn, dàn shì tā xué de hěn kuài.
→ Mặc dù anh ấy không có kinh nghiệm, nhưng học rất nhanh.
虽然加班很多,但是我还是很喜欢这份工作。
Suī rán jiā bān hěn duō, dàn shì wǒ hái shì hěn xǐ huān zhè fèn gōng zuò.
→ Dù tăng ca nhiều, nhưng tôi vẫn rất thích công việc này.
虽然老师讲得很快,但是我都记住了。
Suī rán lǎo shī jiǎng de hěn kuài, dàn shì wǒ dōu jì zhù le.
→ Tuy thầy giảng rất nhanh, nhưng tôi đều nhớ hết.
虽然项目很复杂,但是团队合作得很好。
Suī rán xiàng mù hěn fù zá, dàn shì tuán duì hé zuò de hěn hǎo.
→ Mặc dù dự án rất phức tạp, nhưng đội ngũ hợp tác rất tốt.

Nhóm 21–30: Tình cảm – Quan hệ – Cảm xúc

虽然她很漂亮,但是性格不太好。
Suī rán tā hěn piào liang, dàn shì xìng gé bù tài hǎo.
→ Dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính cách không tốt lắm.
虽然我们吵架了,但是我还是爱她。
Suī rán wǒ men chǎo jià le, dàn shì wǒ hái shì ài tā.
→ Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng tôi vẫn yêu cô ấy.
虽然父母反对,但是我们决定结婚。
Suī rán fù mǔ fǎn duì, dàn shì wǒ men jué dìng jié hūn.
→ Tuy bố mẹ phản đối, nhưng chúng tôi vẫn quyết định kết hôn.
虽然他很穷,但是他很善良。
Suī rán tā hěn qióng, dàn shì tā hěn shàn liáng.
→ Dù anh ấy nghèo, nhưng rất tốt bụng.
虽然朋友很少,但是都是真心的。
Suī rán péng yǒu hěn shǎo, dàn shì dōu shì zhēn xīn de.
→ Mặc dù bạn bè ít, nhưng đều là bạn thật lòng.
虽然他道歉了,但是我还是很生气。
Suī rán tā dào qiàn le, dàn shì wǒ hái shì hěn shēng qì.
→ Dù anh ấy xin lỗi rồi, nhưng tôi vẫn rất giận.
虽然年龄差距很大,但是我们很相爱。
Suī rán nián líng chā jù hěn dà, dàn shì wǒ men hěn xiāng ài.
→ Tuy chênh lệch tuổi lớn, nhưng chúng tôi rất yêu nhau.
虽然礼物很便宜,但是心意很珍贵。
Suī rán lǐ wù hěn pián yí, dàn shì xīn yì hěn zhēn guì.
→ Dù quà rẻ tiền, nhưng tấm lòng rất quý.
虽然她哭了,但是她其实很开心。
Suī rán tā kū le, dàn shì tā qí shí hěn kāi xīn.
→ Mặc dù cô ấy khóc, nhưng thực ra rất vui.
虽然他不说,但是我知道他很难过。
Suī rán tā bù shuō, dàn shì wǒ zhī dào tā hěn nán guò.
→ Dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết anh ấy rất buồn.

Nhóm 31–40: Cuộc sống hàng ngày – Thói quen – Sức khỏe

虽然我很忙,但是每天都抽时间锻炼身体。
Suī rán wǒ hěn máng, dàn shì měi tiān dōu chōu shí jiān duàn liàn shēn tǐ.
→ Mặc dù tôi rất bận, nhưng mỗi ngày vẫn dành thời gian tập thể dục.
虽然饭菜很辣,但是我还是吃光了。
Suī rán fàn cài hěn là, dàn shì wǒ hái shì chī guāng le.
→ Dù món ăn rất cay, nhưng tôi vẫn ăn hết.
虽然手机很贵,但是质量很好。
Suī rán shǒu jī hěn guì, dàn shì zhì liàng hěn hǎo.
→ Tuy điện thoại đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然我睡得晚,但是早上还是起得很早。
Suī rán wǒ shuì de wǎn, dàn shì zǎo shang hái shì qǐ de hěn zǎo.
→ Dù tôi ngủ muộn, nhưng sáng vẫn dậy rất sớm.
虽然药很苦,但是对身体有好处。
Suī rán yào hěn kǔ, dàn shì duì shēn tǐ yǒu hǎo chù.
→ Mặc dù thuốc rất đắng, nhưng tốt cho sức khỏe.
虽然路很远,但是我还是骑自行车去。
Suī rán lù hěn yuǎn, dàn shì wǒ hái shì qí zì xíng chē qù.
→ Dù đường xa, nhưng tôi vẫn đi xe đạp.
虽然房价很高,但是很多人还是想买房。
Suī rán fáng jià hěn gāo, dàn shì hěn duō rén hái shì xiǎng mǎi fáng.
→ Tuy giá nhà cao, nhưng nhiều người vẫn muốn mua nhà.
虽然我不会做饭,但是我每天都自己做。
Suī rán wǒ bù huì zuò fàn, dàn shì wǒ měi tiān dōu zì jǐ zuò.
→ Dù tôi không biết nấu ăn, nhưng mỗi ngày tôi vẫn tự nấu.
虽然电影很长,但是我看得很入迷。
Suī rán diàn yǐng hěn cháng, dàn shì wǒ kàn de hěn rù mí.
→ Tuy phim dài, nhưng tôi xem rất say mê.
虽然生活不容易,但是我从来不放弃。
Suī rán shēng huó bù róng yì, dàn shì wǒ cóng lái bù fàng qì.
→ Mặc dù cuộc sống không dễ dàng, nhưng tôi chưa bao giờ bỏ cuộc.

I. Khái niệm cấu trúc

虽然……,但是…… (suīrán……, dànshì……)

→ Nghĩa: tuy rằng… nhưng mà…

Đây là câu phức nhượng bộ (让步复句 / 转折复句) dùng để:

Thừa nhận một sự thật ở vế trước
Nhưng đưa ra một kết quả trái ngược / không theo dự đoán ở vế sau

→ Logic:
A (thực tế) → nhưng B (trái với kỳ vọng)

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)

Phân tích:

虽 (suī): tuy, mặc dù
然 (rán): như vậy

→ 虽然 = tuy rằng, mặc dù

→ Vai trò:

Dẫn mệnh đề nhượng bộ
Thừa nhận một điều kiện có thật
2. 但是 (dànshì)

Phân tích:

但 (dàn): nhưng
是 (shì): là (tăng tính nhấn mạnh)

→ 但是 = nhưng mà, tuy nhiên

→ Vai trò:

Dẫn mệnh đề chuyển ngoặt
Nhấn mạnh ý chính
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

2. Biến thể
虽然……但……
虽……但是……
虽然……可是…… (khẩu ngữ hơn)
3. Khi chủ ngữ giống nhau

→ Có thể lược ở vế sau

4. Khi chủ ngữ khác nhau

→ Phải lặp lại chủ ngữ

IV. Đặc điểm quan trọng
1. Vế sau là ý chính

→ Nhấn mạnh kết quả / quan điểm

2. Mang tính đối lập rõ ràng

→ Khác với:

不过 (nhẹ)
3. Không được đảo

→ Sai: 但是……虽然……

V. So sánh quan trọng
虽然…但是… vs 虽然…可是…
Cấu trúc        Sắc thái
虽然…但是…        chuẩn, trung tính
虽然…可是…        khẩu ngữ, cảm xúc
虽然…但是… vs …不过…
Cấu trúc        Mức độ
虽然…但是…        mạnh
…不过…        nhẹ
VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày

虽然天气很冷,但是他没有穿外套。
suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā méiyǒu chuān wàitào
→ Tuy trời lạnh nhưng anh ấy không mặc áo

虽然很晚了,但是他还没睡。
suīrán hěn wǎn le, dànshì tā hái méi shuì
→ Tuy đã muộn nhưng anh ấy chưa ngủ

虽然我很累,但是还要工作。
suīrán wǒ hěn lèi, dànshì hái yào gōngzuò
→ Tuy mệt nhưng vẫn làm

虽然他很忙,但是每天运动。
suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān yùndòng
→ Tuy bận nhưng vẫn tập

虽然这道菜简单,但是很好吃。
suīrán zhè dào cài jiǎndān, dànshì hěn hǎochī
→ Tuy đơn giản nhưng ngon

Nhóm 2: Học tập

虽然这道题很难,但是我做出来了。
suīrán zhè dào tí hěn nán, dànshì wǒ zuò chūlái le
→ Tuy khó nhưng tôi làm được

虽然他不聪明,但是很努力。
suīrán tā bù cōngmíng, dànshì hěn nǔlì
→ Tuy không thông minh nhưng chăm chỉ

虽然我学得慢,但是不会放弃。
suīrán wǒ xué de màn, dànshì bú huì fàngqì
→ Tuy học chậm nhưng không bỏ

虽然老师严格,但是很负责。
suīrán lǎoshī yángé, dànshì hěn fùzé
→ Tuy nghiêm nhưng có trách nhiệm

虽然考试重要,但是不要紧张。
suīrán kǎoshì zhòngyào, dànshì bú yào jǐnzhāng
→ Tuy quan trọng nhưng đừng lo

Nhóm 3: Công việc

虽然工资不高,但是工作稳定。
suīrán gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò wěndìng
→ Tuy lương thấp nhưng ổn định

虽然他迟到了,但是没有影响工作。
suīrán tā chídào le, dànshì méiyǒu yǐngxiǎng gōngzuò
→ Tuy đến muộn nhưng không ảnh hưởng

虽然项目复杂,但是完成了。
suīrán xiàngmù fùzá, dànshì wánchéng le
→ Tuy phức tạp nhưng xong

虽然压力大,但是他坚持。
suīrán yālì dà, dànshì tā jiānchí
→ Tuy áp lực nhưng anh ấy kiên trì

虽然公司小,但是发展快。
suīrán gōngsī xiǎo, dànshì fāzhǎn kuài
→ Tuy nhỏ nhưng phát triển nhanh

Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc

虽然他批评我,但是为我好。
suīrán tā pīpíng wǒ, dànshì wèi wǒ hǎo
→ Tuy phê bình nhưng vì tốt

虽然我们意见不同,但是还是朋友。
suīrán wǒmen yìjiàn bù tóng, dànshì hái shì péngyou
→ Tuy khác ý nhưng vẫn bạn

虽然她严肃,但是很善良。
suīrán tā yánsù, dànshì hěn shànliáng
→ Tuy nghiêm nhưng tốt

虽然他说话直接,但是没有恶意。
suīrán tā shuōhuà zhíjiē, dànshì méiyǒu èyì
→ Tuy nói thẳng nhưng không ác ý

虽然他不说,但是很关心你。
suīrán tā bù shuō, dànshì hěn guānxīn nǐ
→ Tuy không nói nhưng quan tâm

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

虽然条件不好,但是他成功了。
suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā chénggōng le

虽然机会不多,但是要珍惜。
suīrán jīhuì bù duō, dànshì yào zhēnxī

虽然失败了,但是学到了很多。
suīrán shībài le, dànshì xué dào le hěn duō

虽然路很远,但是我会去。
suīrán lù hěn yuǎn, dànshì wǒ huì qù

虽然时间不够,但是尽力吧。
suīrán shíjiān bú gòu, dànshì jìnlì ba

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

虽然他有钱,但是生活简单。
suīrán tā yǒu qián, dànshì shēnghuó jiǎndān

虽然她不漂亮,但是有气质。
suīrán tā bú piàoliang, dànshì yǒu qìzhì

虽然今天下雨,但是比赛继续。
suīrán jīntiān xiàyǔ, dànshì bǐsài jìxù

虽然问题多,但是可以解决。
suīrán wèntí duō, dànshì kěyǐ jiějué

虽然他输了,但是表现很好。
suīrán tā shū le, dànshì biǎoxiàn hěn hǎo

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

虽然环境不好,但是他们努力。
suīrán huánjìng bù hǎo, dànshì tāmen nǔlì

虽然没人支持,但是他坚持。
suīrán méi rén zhīchí, dànshì tā jiānchí

虽然不完美,但是很好。
suīrán bù wánměi, dànshì hěn hǎo

虽然辛苦,但是值得。
suīrán xīnkǔ, dànshì zhídé

虽然结果不好,但是过程重要。
suīrán jiéguǒ bù hǎo, dànshì guòchéng zhòngyào

VII. Tổng kết
虽然 = tuy rằng (nhượng bộ)
但是 = nhưng mà (chuyển ngoặt mạnh)

→ Cấu trúc:
Thừa nhận A → nhưng nhấn mạnh B (trái ngược)

VIII. Mẹo nhớ nhanh
虽然 = “OK, đúng là A”
但是 = “nhưng điều quan trọng là B”

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “虽然...但是...” trong tiếng Trung là một trong những mẫu ngữ pháp cơ bản và phổ biến nhất (thuộc HSK 2-3), dùng để diễn tả sự nhượng bộ + chuyển ý trái ngược. Nghĩa tiếng Việt là “Mặc dù..., nhưng...” hoặc “Tuy..., nhưng...”.
Nó thừa nhận một sự thật (thường là điều bất lợi, khó khăn, hoặc trái với kỳ vọng ở vế 1), nhưng vế 2 vẫn khẳng định một hành động/kết quả khác xảy ra (thường mang tính kiên trì, bất ngờ hoặc tích cực hơn). Đây là câu phức gồm 2 vế: vế nhượng bộ (do “虽然” dẫn dắt) và vế chính (do “但是” dẫn dắt). Trong tiếng Trung, phải dùng cả hai liên từ cùng lúc (khác với tiếng Anh/Việt chỉ dùng “although” hoặc “mặc dù” là đủ).
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

虽 (suī): Chữ Hán cổ, bộ “口” + “虫” (nhưng thực chất là biến thể của “唯”). Nghĩa gốc: “dù”, “mặc dù”, “dù cho”. Trong cổ văn (văn ngôn), nó biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một tình huống mà không phủ nhận hoàn toàn. Phát âm: suī (thanh 1). Đây là phần cốt lõi mang nghĩa “nhượng bộ”.
然 (rán): Chữ Hán rất cổ, bộ “火” + “犬” (ban đầu liên quan đến “đốt cháy” → mở rộng thành “như vậy”). Nghĩa: “như vậy”, “vậy”, “thì”. Khi ghép với “虽” thành 虽然 (suīrán) → nghĩa tổng hợp là “mặc dù như vậy”, tức “dù cho tình huống đó có thật, nhưng...”. Đây là liên từ nhượng bộ chuẩn, có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ ở vế 1.
但 (dàn): Bộ “亻” (nhân) + “旦” (sáng sớm). Nghĩa gốc: “nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ là”. Dùng để chuyển ý, tạo sự đối lập mạnh. Phát âm: dàn (thanh 4). Đây là từ mang tính chuyển tiếp rõ ràng nhất.
是 (shì): Động từ “là” (copula), bộ “日” + “止”. Khi ghép với “但” thành 但是 (dànshì) → nghĩa là “nhưng mà”, “nhưng lại là”. “是” ở đây không phải “là” theo nghĩa đen mà dùng để nhấn mạnh sự chuyển ý, làm cho câu mượt mà và tự nhiên hơn trong khẩu ngữ. Phát âm: shì (thanh 4).

Tóm lại: 虽然 = mặc dù (nhượng bộ), 但是 = nhưng (chuyển ý). Hai chữ ghép lại tạo thành cặp liên từ cố định, không thể tách rời khi dùng cấu trúc này.
2. Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ

Vị trí:
虽然: Thường đứng đầu vế 1 hoặc sau chủ ngữ của vế 1 (linh hoạt).
但是: Luôn đứng đầu vế 2, trước chủ ngữ (nếu có).

Chủ ngữ: Nếu hai vế cùng chủ ngữ → có thể bỏ chủ ngữ ở vế 2. Nếu khác chủ ngữ → phải giữ đầy đủ.
Thường kèm từ nhấn mạnh: Vế 2 hay dùng 还是 (vẫn), 却 (nhưng lại), 仍然 (vẫn còn) để tăng tính “bất chấp”.
Lưu ý quan trọng:
Không dùng “所以” (vì vậy) ở vế 2 (vì đây là nhượng bộ, không phải nhân quả).
Có thể thay “但是” bằng 可是 / 不过 / 却 (nhưng “但是” là chuẩn nhất, trang trọng hơn).
Trong văn viết có thể rút gọn “虽然” thành “虽”.
Không dùng “虽然...所以...” hoặc “虽然...因为...” (sai ngữ pháp).
Giọng điệu: Nhượng bộ nhẹ nhàng, lịch sự, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, viết văn, thư từ.

Sai lầm thường gặp của người Việt:
Chỉ dùng “虽然” mà bỏ “但是” → câu không hoàn chỉnh.
Đặt “但是” ở vế 1.
Dùng “mặc dù... vì vậy...” (dịch máy).


3. 40 ví dụ minh họa (đa dạng chủ đề, kèm pinyin + dịch Việt chi tiết)
Mỗi ví dụ đều dùng đúng cấu trúc 虽然...但是.... Tôi phân loại nhẹ để dễ học.
Chủ đề thời tiết & hoạt động ngoài trời (1-8)

虽然今天下雨,但是我们还是去公园。
Suīrán jīntiān xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù gōngyuán.
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi công viên.
虽然天气很冷,但是我还想出去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì wǒ hái xiǎng chūqù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng tôi vẫn muốn ra ngoài chạy bộ.
虽然外面很热,但是房间里很凉快。
Suīrán wàimiàn hěn rè, dànshì fángjiān lǐ hěn liángkuai.
Mặc dù bên ngoài rất nóng, nhưng trong phòng thì rất mát mẻ.
虽然刮大风,但是飞机还是准时起飞了。
Suīrán guā dàfēng, dànshì fēijī háishì zhǔnshí qǐfēi le.
Mặc dù gió lớn, nhưng máy bay vẫn cất cánh đúng giờ.
虽然下雪了,但是孩子们还是去玩雪。
Suīrán xiàxuě le, dànshì háizimen háishì qù wán xuě.
Mặc dù trời tuyết rơi, nhưng bọn trẻ vẫn đi chơi tuyết.
虽然今天是晴天,但是很冷。
Suīrán jīntiān shì qíngtiān, dànshì hěn lěng.
Mặc dù hôm nay trời nắng, nhưng vẫn rất lạnh.
虽然雾很大,但是我们还是开车出门。
Suīrán wù hěn dà, dànshì wǒmen háishì kāichē chūmén.
Mặc dù sương mù dày đặc, nhưng chúng tôi vẫn lái xe ra ngoài.
虽然台风来了,但是超市还是开门。
Suīrán táifēng lái le, dànshì chāoshì háishì kāimén.
Mặc dù bão đến, nhưng siêu thị vẫn mở cửa.

Chủ đề học tập & công việc (9-16)
9. 虽然中文很难,但是我每天都练习。
Suīrán Zhōngwén hěn nán, dànshì wǒ měitiān dōu liànxí.
Mặc dù tiếng Trung rất khó, nhưng tôi vẫn luyện mỗi ngày.

虽然他很忙,但是他还是帮我复习功课。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā háishì bāng wǒ fùxí gōngkè.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn giúp tôi ôn bài.
虽然考试失败了,但是我不会放弃。
Suīrán kǎoshì shībài le, dànshì wǒ bú huì fàngqì.
Mặc dù thi trượt, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.
虽然工作很累,但是我很喜欢这份工作。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, dànshì wǒ hěn xǐhuān zhè fèn gōngzuò.
Mặc dù công việc rất mệt, nhưng tôi rất thích công việc này.
虽然老师讲得很快,但是我都记下来了。
Suīrán lǎoshī jiǎng de hěn kuài, dànshì wǒ dōu jì xiàlái le.
Mặc dù thầy giảng nhanh, nhưng tôi đều ghi chép hết.
虽然工资不高,但是公司福利很好。
Suīrán gōngzī bù gāo, dànshì gōngsī fúlì hěn hǎo.
Mặc dù lương không cao, nhưng phúc lợi công ty rất tốt.
虽然作业很多,但是我还是按时完成了。
Suīrán zuòyè hěn duō, dànshì wǒ háishì ànshí wánchéng le.
Mặc dù bài tập rất nhiều, nhưng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
虽然他经验最少,但是他教得最好。
Suīrán tā jīngyàn zuì shǎo, dànshì tā jiāo de zuì hǎo.
Mặc dù anh ấy ít kinh nghiệm nhất, nhưng anh ấy dạy giỏi nhất.

Chủ đề sức khỏe & cảm xúc (17-24)
17. 虽然我感冒了,但是我还是去上班。
Suīrán wǒ gǎnmào le, dànshì wǒ háishì qù shàngbān.
Mặc dù tôi bị cảm cúm, nhưng tôi vẫn đi làm.

虽然他很累,但是他还继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā hái jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
虽然她很胖,但是她很灵活。
Suīrán tā hěn pàng, dànshì tā hěn línghuó.
Mặc dù cô ấy hơi mập, nhưng cô ấy rất linh hoạt.
虽然我睡得很少,但是精神很好。
Suīrán wǒ shuì de hěn shǎo, dànshì jīngshén hěn hǎo.
Mặc dù tôi ngủ ít, nhưng tinh thần vẫn rất tốt.
虽然他生病了,但是他还坚持上课。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì tā hái jiānchí shàngkè.
Mặc dù anh ấy bị bệnh, nhưng anh ấy vẫn kiên trì đi học.
虽然心情不好,但是我还是笑了。
Suīrán xīnqíng bù hǎo, dànshì wǒ háishì xiào le.
Mặc dù tâm trạng không vui, nhưng tôi vẫn cười.
虽然年纪大了,但是他还很健康。
Suīrán niánjì dà le, dànshì tā hái hěn jiànkāng.
Mặc dù tuổi cao rồi, nhưng ông ấy vẫn rất khỏe.
虽然压力很大,但是我不会哭。
Suīrán yālì hěn dà, dànshì wǒ bú huì kū.
Mặc dù áp lực rất lớn, nhưng tôi sẽ không khóc.

Chủ đề tiền bạc, mua sắm & mối quan hệ (25-32)
25. 虽然这件衣服很贵,但是质量很好。
Suīrán zhè jiàn yīfu hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù cái áo này đắt, nhưng chất lượng rất tốt.

虽然他很有钱,但是他从来不浪费。
Suīrán tā hěn yǒuqián, dànshì tā cónglái bú làngfèi.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng anh ấy chưa bao giờ lãng phí.
虽然礼物不大,但是心意很重。
Suīrán lǐwù bù dà, dànshì xīnyì hěn zhòng.
Mặc dù quà không lớn, nhưng tấm lòng rất nặng.
虽然我喜欢这双鞋,但是它太贵了。
Suīrán wǒ xǐhuān zhè shuāng xié, dànshì tā tài guì le.
Mặc dù tôi thích đôi giày này, nhưng nó quá đắt.
虽然他不帅,但是很多人喜欢他。
Suīrán tā bú shuài, dànshì hěn duō rén xǐhuān tā.
Mặc dù anh ấy không đẹp trai, nhưng nhiều người thích anh ấy.
虽然我们没有钱,但是我们很开心。
Suīrán wǒmen méiyǒu qián, dànshì wǒmen hěn kāixīn.
Mặc dù chúng tôi không có tiền, nhưng chúng tôi rất hạnh phúc.
虽然他不喜欢我,但是我还是对他好。
Suīrán tā bù xǐhuān wǒ, dànshì wǒ háishì duì tā hǎo.
Mặc dù anh ấy không thích tôi, nhưng tôi vẫn đối xử tốt với anh ấy.
虽然任务很难,但是我们一起完成了。
Suīrán rènwù hěn nán, dànshì wǒmen yīqǐ wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ rất khó, nhưng chúng tôi đã hoàn thành cùng nhau.

Chủ đề đa dạng khác (33-40)
33. 虽然汉字很难学,但是很有意思。
Suīrán Hànzì hěn nán xué, dànshì hěn yǒu yìsi.
Mặc dù chữ Hán rất khó học, nhưng rất thú vị.

虽然我个子不高,但是我跑得很快。
Suīrán wǒ gèzi bù gāo, dànshì wǒ pǎo de hěn kuài.
Mặc dù tôi không cao, nhưng tôi chạy rất nhanh.
虽然仙人球没有美丽的外表,但是它非常坚强。
Suīrán xiānrénqiú méiyǒu měilì de wàibiǎo, dànshì tā fēicháng jiānqiáng.
Mặc dù xương rồng không có vẻ ngoài đẹp, nhưng nó rất kiên cường.
虽然我很少看电视,但是我还是经常关注新闻。
Suīrán wǒ hěn shǎo kàn diànshì, dànshì wǒ háishì jīngcháng guānzhù xīnwén.
Mặc dù tôi ít xem TV, nhưng tôi vẫn thường xuyên theo dõi tin tức.
虽然今天很热,但是我还是喜欢去海边游泳。
Suīrán jīntiān hěn rè, dànshì wǒ háishì xǐhuān qù hǎibiān yóuyǒng.
Mặc dù hôm nay rất nóng, nhưng tôi vẫn thích ra biển bơi.
虽然我是一名学生,但是我也会尽力帮助家人。
Suīrán wǒ shì yī míng xuéshēng, dànshì wǒ yě huì jìnlì bāngzhù jiārén.
Mặc dù tôi là học sinh, nhưng tôi vẫn cố gắng giúp đỡ gia đình.
虽然月亮会发光,但是它不是恒星。
Suīrán yuèliàng huì fāguāng, dànshì tā bú shì héngxīng.
Mặc dù mặt trăng phát sáng, nhưng nó không phải là ngôi sao.
虽然我很想旅行,但是我还是很难忍受长时间坐飞机。
Suīrán wǒ hěn xiǎng lǚxíng, dànshì wǒ háishì hěn nán rěnshòu cháng shíjiān zuò fēijī.
Mặc dù tôi rất muốn đi du lịch, nhưng tôi vẫn khó chịu nổi việc ngồi máy bay lâu.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 虽然…, 但是… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ (concession), tức là:

Vế trước thừa nhận một sự thật, tình huống hoặc điều kiện
Vế sau đưa ra kết quả trái ngược hoặc không bị ảnh hưởng bởi vế trước

Ý nghĩa trong tiếng Việt:

“mặc dù…, nhưng…”
“tuy…, nhưng…”

Điểm quan trọng:

Vế trước: nhượng bộ (chấp nhận)
Vế sau: ý chính, mang tính quyết định
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
虽 (suī)
Nghĩa: tuy, mặc dù
Mang sắc thái trang trọng
然 (rán)
Nghĩa: như vậy, như thế
Kết hợp với 虽 tạo thành từ hoàn chỉnh
虽然 (suīrán)

Mang nghĩa:

“mặc dù”, “tuy rằng”

Dùng để dẫn vế nhượng bộ

但 (dàn)
Nghĩa: nhưng
是 (shì)
Nghĩa: là
但是 (dànshì)

Mang nghĩa:

“nhưng”, “tuy nhiên”

Dùng để dẫn vế chính

3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

虽然 + mệnh đề 1, 但是 + mệnh đề 2

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Quan hệ đối lập rõ ràng
Hai vế có sự trái ngược về ý nghĩa
Vế sau mới là trọng tâm
4.2. Có thể lược bỏ 但是

Trong khẩu ngữ:

虽然…,(但是)…

4.3. Có thể thay thế 但是
可是
不过
4.4. Chủ ngữ có thể giống hoặc khác

Nếu khác, phải lặp lại chủ ngữ

5. Bản chất logic

Có thể hiểu sâu:

虽然: thừa nhận một điều
但是: đưa ra kết luận không bị chi phối

Tức là:

“dù có A, nhưng vẫn B”

6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然他很忙,但是他还是来帮我。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā háishì lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng vẫn đến giúp tôi.
虽然天气不好,但是我们还是出门了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然他不高,但是很强壮。
Suīrán tā bù gāo, dànshì hěn qiángzhuàng.
Mặc dù anh ấy không cao nhưng rất khỏe.
虽然我很累,但是我还要工作。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Mặc dù tôi mệt nhưng vẫn phải làm việc.
虽然他失败了,但是没有放弃。
Suīrán tā shībài le, dànshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại nhưng không bỏ cuộc.
虽然很难,但是我会努力。
Suīrán hěn nán, dànshì wǒ huì nǔlì.
Mặc dù khó nhưng tôi sẽ cố gắng.
虽然她年轻,但是很有经验。
Suīrán tā niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù cô ấy trẻ nhưng rất có kinh nghiệm.
虽然他不说,但是我知道。
Suīrán tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi biết.
虽然下雨,但是比赛继续。
Suīrán xiàyǔ, dànshì bǐsài jìxù.
Mặc dù mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
虽然很晚,但是他还在学习。
Suīrán hěn wǎn, dànshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù đã muộn nhưng anh ấy vẫn học.
虽然我不喜欢,但是我接受。
Suīrán wǒ bù xǐhuān, dànshì wǒ jiēshòu.
Mặc dù tôi không thích nhưng tôi chấp nhận.
虽然很贵,但是质量很好。
Suīrán hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù đắt nhưng chất lượng tốt.
虽然他生气,但是没有说话。
Suīrán tā shēngqì, dànshì méiyǒu shuōhuà.
Mặc dù anh ấy giận nhưng không nói gì.
虽然我很忙,但是我会来。
Suīrán wǒ hěn máng, dànshì wǒ huì lái.
Mặc dù tôi bận nhưng tôi sẽ đến.
虽然他不理解,但是支持我。
Suīrán tā bù lǐjiě, dànshì zhīchí wǒ.
Mặc dù anh ấy không hiểu nhưng ủng hộ tôi.
虽然很简单,但是很重要。
Suīrán hěn jiǎndān, dànshì hěn zhòngyào.
Mặc dù đơn giản nhưng rất quan trọng.
虽然他输了,但是表现很好。
Suīrán tā shū le, dànshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù thua nhưng thể hiện tốt.
虽然我不去,但是我支持你。
Suīrán wǒ bù qù, dànshì wǒ zhīchí nǐ.
Mặc dù tôi không đi nhưng tôi ủng hộ bạn.
虽然天气冷,但是我不怕。
Suīrán tiānqì lěng, dànshì wǒ bù pà.
Mặc dù trời lạnh nhưng tôi không sợ.
虽然他很累,但是坚持工作。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì jiānchí gōngzuò.
Mặc dù anh ấy mệt nhưng vẫn kiên trì làm việc.
虽然他不高兴,但是没有发脾气。
Suīrán tā bù gāoxìng, dànshì méiyǒu fā píqi.
Mặc dù không vui nhưng không nổi giận.
虽然很远,但是我会去。
Suīrán hěn yuǎn, dànshì wǒ huì qù.
Mặc dù xa nhưng tôi sẽ đi.
虽然他很忙,但是每天学习。
Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān xuéxí.
Mặc dù bận nhưng mỗi ngày vẫn học.
虽然我不懂,但是我会学。
Suīrán wǒ bù dǒng, dànshì wǒ huì xué.
Mặc dù tôi không hiểu nhưng tôi sẽ học.
虽然她没说,但是我明白。
Suīrán tā méi shuō, dànshì wǒ míngbai.
Mặc dù cô ấy không nói nhưng tôi hiểu.
虽然很辛苦,但是值得。
Suīrán hěn xīnkǔ, dànshì zhídé.
Mặc dù vất vả nhưng đáng.
虽然失败了,但是学到了很多。
Suīrán shībài le, dànshì xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại nhưng học được nhiều.
虽然他不来,但是我们继续。
Suīrán tā bù lái, dànshì wǒmen jìxù.
Mặc dù anh ấy không đến nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.
虽然我很困,但是不想睡。
Suīrán wǒ hěn kùn, dànshì bù xiǎng shuì.
Mặc dù buồn ngủ nhưng không muốn ngủ.
虽然很危险,但是他还是去了。
Suīrán hěn wēixiǎn, dànshì tā háishì qù le.
Mặc dù nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi.
虽然他没经验,但是很努力。
Suīrán tā méi jīngyàn, dànshì hěn nǔlì.
Mặc dù không có kinh nghiệm nhưng rất cố gắng.
虽然很便宜,但是不好用。
Suīrán hěn piányí, dànshì bù hǎo yòng.
Mặc dù rẻ nhưng không tốt.
虽然她很累,但是还在坚持。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì hái zài jiānchí.
Mặc dù mệt nhưng vẫn kiên trì.
虽然他错了,但是愿意改。
Suīrán tā cuò le, dànshì yuànyì gǎi.
Mặc dù anh ấy sai nhưng sẵn sàng sửa.
虽然我不喜欢,但是我会做。
Suīrán wǒ bù xǐhuān, dànshì wǒ huì zuò.
Mặc dù không thích nhưng tôi vẫn làm.
虽然他很年轻,但是很成熟。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì hěn chéngshú.
Mặc dù trẻ nhưng rất trưởng thành.
虽然事情复杂,但是可以解决。
Suīrán shìqing fùzá, dànshì kěyǐ jiějué.
Mặc dù phức tạp nhưng có thể giải quyết.
虽然我没时间,但是会帮你。
Suīrán wǒ méi shíjiān, dànshì huì bāng nǐ.
Mặc dù không có thời gian nhưng sẽ giúp bạn.
虽然他没说话,但是在听。
Suīrán tā méi shuōhuà, dànshì zài tīng.
Mặc dù không nói nhưng đang nghe.
虽然条件不好,但是我们成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì wǒmen chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt nhưng chúng tôi đã thành công.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 虽然…, 但是… là một trong những cấu trúc quan trọng nhất trong tiếng Trung vì:

thể hiện rõ quan hệ nhượng bộ
giúp câu có logic chặt chẽ
dùng rất phổ biến trong cả nói và viết

Bản chất:

虽然: thừa nhận một thực tế
但是: đưa ra kết luận chính, thường trái ngược

Có thể hiểu sâu:

Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:

“dù có A, nhưng kết quả vẫn là B”

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung
Cấu trúc 虽然...但是... (suī rán... dàn shì...) là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) phổ biến và tiêu chuẩn nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng để thừa nhận một sự thật (nhượng bộ) ở mệnh đề thứ nhất, sau đó nêu ra sự tương phản, đối lập hoặc kết quả bất ngờ ở mệnh đề thứ hai.
Nghĩa tổng quát:
“Mặc dù… nhưng…” / “Tuy… nhưng…” / “Dù… song…”
Cấu trúc đầy đủ:
虽然 + Mệnh đề nhượng bộ (A) + ,但是 + Mệnh đề chính (B)

Mệnh đề A: Thừa nhận một tình huống, một khó khăn, một thực tế (thường là điều tiêu cực hoặc không mong muốn).
Mệnh đề B: Nêu ra kết quả, hành động, tình huống trái ngược với mong đợi (thường mang ý tích cực hoặc điều người nói muốn nhấn mạnh).

Lưu ý quan trọng khi dùng:

Hai mệnh đề thường có chủ ngữ giống nhau hoặc liên quan chặt chẽ.
Có thể thêm các từ nhấn mạnh như 还是 (vẫn), 却 (nhưng lại), 却还是 (nhưng vẫn) ở mệnh đề B để tăng tính tương phản.
Trong khẩu ngữ, đôi khi người ta chỉ dùng 虽然 hoặc chỉ dùng 但是, nhưng trong văn viết và thi cử (HSK, TOCFL…) thì phải dùng cả hai để cấu trúc đầy đủ.
Không được dùng 虽然…所以… (đó là cấu trúc nhân quả, sai ngữ pháp).

Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
虽然 (suī rán)

虽 (suī): Chữ Hán cổ, nguyên nghĩa là “dù cho”, “mặc dù”, “dù sao đi nữa”. Nó mang tính nhượng bộ, chấp nhận một sự kiện đã xảy ra hoặc sẽ xảy ra.
然 (rán): Nghĩa gốc là “như vậy”, “thế nào đó”, “vậy”. Khi ghép với 虽 thành 虽然, từ này trở thành liên từ nhượng bộ hoàn chỉnh, dịch là “mặc dù… (nhưng thực tế lại…)”.
→ 虽然 nhấn mạnh: “Tôi chấp nhận điều này là đúng, nhưng tôi muốn nói tiếp một điều khác quan trọng hơn.”

但是 (dàn shì)

但 (dàn): Nghĩa cốt lõi là “nhưng”, “tuy nhiên”, “song”. Đây là liên từ chuyển hướng mạnh, dùng để xoay chuyển ý từ mệnh đề nhượng bộ sang mệnh đề chính.
是 (shì): Động từ “là”, “đúng là”. Khi ghép với 但 thành 但是, nó làm cho từ “nhưng” trở nên trang trọng và mạnh mẽ hơn, gần như “nhưng mà là…”.
→ 但是 nhấn mạnh: “Dù điều kia đúng, nhưng điều này mới là trọng tâm / mới là sự thật quan trọng.”

Tóm lại: 虽然 = nhượng bộ (concession), 但是 = tương phản (contrast).
40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt chi tiết)

虽然今天下雨,但是我们还是去爬山了。
Suī rán jīntiān xiàyǔ, dàn shì wǒmen háishì qù páshān le.
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
虽然她很累,但是她还是把工作做完了。
Suī rán tā hěn lèi, dàn shì tā háishì bǎ gōngzuò zuò wán le.
Tuy cô ấy rất mệt, nhưng cô ấy vẫn hoàn thành công việc.
虽然这个手机很贵,但是质量非常好。
Suī rán zhège shǒujī hěn guì, dàn shì zhìliàng fēicháng hǎo.
Dù cái điện thoại này đắt, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然他不会说中文,但是他能用手机翻译。
Suī rán tā bú huì shuō Zhōngwén, dàn shì tā néng yòng shǒujī fānyì.
Mặc dù anh ấy không biết nói tiếng Trung, nhưng anh ấy có thể dùng điện thoại dịch.
虽然我学习很努力,但是成绩还是不够理想。
Suī rán wǒ xuéxí hěn nǔlì, dàn shì chéngjì háishì bú gòu lǐxiǎng.
Tuy tôi học rất chăm chỉ, nhưng điểm số vẫn chưa được như mong muốn.
虽然外面很冷,但是房间里面很暖和。
Suī rán wàimiàn hěn lěng, dàn shì fángjiān lǐmiàn hěn nuǎnhuo.
Dù bên ngoài rất lạnh, nhưng trong phòng thì rất ấm.
虽然老板批评了他,但是他没有生气。
Suī rán lǎobǎn pīpíng le tā, dàn shì tā méiyǒu shēngqì.
Mặc dù sếp phê bình anh ấy, nhưng anh ấy không giận.
虽然这个菜很辣,但是我很喜欢吃。
Suī rán zhège cài hěn là, dàn shì wǒ hěn xǐhuān chī.
Dù món ăn này cay lắm, nhưng tôi rất thích ăn.
虽然她长得不漂亮,但是性格很好。
Suī rán tā zhǎng de bù piàoliang, dàn shì xìnggé hěn hǎo.
Tuy cô ấy không xinh đẹp, nhưng tính cách rất tốt.
虽然比赛输了,但是我们学到了很多经验。
Suī rán bǐsài shū le, dàn shì wǒmen xué dào le hěn duō jīngyàn.
Dù thua trận, nhưng chúng tôi học được nhiều kinh nghiệm.
虽然他已经八十岁了,但是身体还很健康。
Suī rán tā yǐjīng bāshí suì le, dàn shì shēntǐ hái hěn jiànkāng.
Mặc dù ông ấy đã 80 tuổi, nhưng sức khỏe vẫn rất tốt.
虽然价格有点高,但是值得买。
Suī rán jiàgé yǒudiǎn gāo, dàn shì zhídé mǎi.
Dù giá hơi cao, nhưng đáng mua.
虽然我没钱,但是我有梦想。
Suī rán wǒ méi qián, dàn shì wǒ yǒu mèngxiǎng.
Tuy tôi không có tiền, nhưng tôi có ước mơ.
虽然考试很难,但是我相信自己能通过。
Suī rán kǎoshì hěn nán, dàn shì wǒ xiāngxìn zìjǐ néng tōngguò.
Dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi tin mình sẽ đậu.
虽然她感冒了,但是还是来上课了。
Suī rán tā gǎnmào le, dàn shì háishì lái shàngkè le.
Mặc dù cô ấy bị cảm cúm, nhưng vẫn đến lớp.
虽然这个城市很吵,但是生活很方便。
Suī rán zhège chéngshì hěn chǎo, dàn shì shēnghuó hěn fāngbiàn.
Dù thành phố này ồn ào, nhưng cuộc sống rất tiện lợi.
虽然他犯了错误,但是我们还是原谅他了。
Suī rán tā fàn le cuòwù, dàn shì wǒmen háishì yuánliàng tā le.
Tuy anh ấy phạm lỗi, nhưng chúng tôi vẫn tha thứ cho anh ấy.
虽然雨下得很大,但是演唱会照常进行。
Suī rán yǔ xià de hěn dà, dàn shì yǎnchànghuì zhàocháng jìnxíng.
Mặc dù mưa to, nhưng buổi hòa nhạc vẫn diễn ra bình thường.
虽然我不会做饭,但是我会点外卖。
Suī rán wǒ bú huì zuò fàn, dàn shì wǒ huì diǎn wàimài.
Dù tôi không biết nấu ăn, nhưng tôi biết gọi đồ ăn ngoài.
虽然时间很晚了,但是他还在学习。
Suī rán shíjiān hěn wǎn le, dàn shì tā hái zài xuéxí.
Tuy đã khuya, nhưng anh ấy vẫn đang học.
虽然这个工作很辛苦,但是工资很高。
Suī rán zhège gōngzuò hěn xīnkǔ, dàn shì gōngzī hěn gāo.
Dù công việc vất vả, nhưng lương cao.
虽然她是女生,但是力气很大。
Suī rán tā shì nǚshēng, dàn shì lìqi hěn dà.
Tuy là con gái, nhưng cô ấy rất khỏe.
虽然我以前不喜欢学中文,但是现在我很喜欢。
Suī rán wǒ yǐqián bù xǐhuān xué Zhōngwén, dàn shì xiànzài wǒ hěn xǐhuān.
Dù trước đây tôi không thích học tiếng Trung, nhưng bây giờ tôi rất thích.
虽然飞机晚点了两个小时,但是我们还是准时到达了。
Suī rán fēijī wǎndiǎn le liǎng gè xiǎoshí, dàn shì wǒmen háishì zhǔnshí dàodá le.
Mặc dù máy bay trễ hai tiếng, nhưng chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
虽然他长得很普通,但是很有魅力。
Suī rán tā zhǎng de hěn pǔtōng, dàn shì hěn yǒu mèilì.
Dù anh ấy trông bình thường, nhưng rất có sức hút.
虽然这个电影很长,但是一点都不无聊。
Suī rán zhège diànyǐng hěn cháng, dàn shì yīdiǎn dōu bù wúliáo.
Tuy phim dài, nhưng không hề nhàm chán.
虽然她不会游泳,但是她敢跳进海里。
Suī rán tā bú huì yóuyǒng, dàn shì tā gǎn tiào jìn hǎi lǐ.
Dù cô ấy không biết bơi, nhưng cô ấy dám nhảy xuống biển.
虽然房价很高,但是很多人还是想买房。
Suī rán fángjià hěn gāo, dàn shì hěn duō rén háishì xiǎng mǎi fáng.
Dù giá nhà cao, nhưng nhiều người vẫn muốn mua nhà.
虽然我胖了十公斤,但是我还是很开心。
Suī rán wǒ pàng le shí gōngjīn, dàn shì wǒ háishì hěn kāixīn.
Tuy tôi tăng 10kg, nhưng tôi vẫn rất vui.
虽然老师讲得很快,但是我都记住了。
Suī rán lǎoshī jiǎng de hěn kuài, dàn shì wǒ dōu jì zhù le.
Dù thầy giảng nhanh, nhưng tôi đều nhớ hết.
虽然这个计划很冒险,但是值得一试。
Suī rán zhège jìhuà hěn màoxiǎn, dàn shì zhídé yī shì.
Dù kế hoạch mạo hiểm, nhưng đáng thử.
虽然她离婚了,但是生活依然很幸福。
Suī rán tā líhūn le, dàn shì shēnghuó yīrán hěn xìngfú.
Mặc dù cô ấy đã ly hôn, nhưng cuộc sống vẫn rất hạnh phúc.
虽然我只学了半年中文,但是已经能和中国人聊天了。
Suī rán wǒ zhǐ xué le bàn nián Zhōngwén, dàn shì yǐjīng néng hé Zhōngguó rén liáotiān le.
Tuy tôi chỉ học tiếng Trung nửa năm, nhưng đã có thể trò chuyện với người Trung Quốc.
虽然路很远,但是风景很美。
Suī rán lù hěn yuǎn, dàn shì fēngjǐng hěn měi.
Dù đường xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.
虽然他不会开车,但是他会骑摩托车。
Suī rán tā bú huì kāi chē, dàn shì tā huì qí mótuōchē.
Dù anh ấy không biết lái ô tô, nhưng biết lái xe máy.
虽然这个季节是冬天,但是花都开了。
Suī rán zhège jìjié shì dōngtiān, dàn shì huā dōu kāi le.
Dù mùa này là mùa đông, nhưng hoa đã nở hết.
虽然我很紧张,但是我在台上表现得很好。
Suī rán wǒ hěn jǐnzhāng, dàn shì wǒ zài táishàng biǎoxiàn de hěn hǎo.
Tuy tôi rất căng thẳng, nhưng trên sân khấu tôi biểu diễn rất tốt.
虽然父母反对,但是我们还是结婚了。
Suī rán fùmǔ fǎnduì, dàn shì wǒmen háishì jiéhūn le.
Dù bố mẹ phản đối, nhưng chúng tôi vẫn kết hôn.
虽然这个包很便宜,但是质量很好。
Suī rán zhège bāo hěn piányi, dàn shì zhìliàng hěn hǎo.
Dù cái túi này rẻ, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然2026年了,但是我还是相信梦想一定会实现。
Suī rán 2026 nián le, dàn shì wǒ háishì xiāngxìn mèngxiǎng yīdìng huì shíxiàn.
Dù đã là năm 2026, nhưng tôi vẫn tin rằng ước mơ nhất định sẽ thành hiện thực.

I. Khái niệm về cấu trúc 虽然…,但是…

Trong tiếng Trung, 虽然…,但是… (suīrán…, dànshì…) là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句) rất quan trọng, dùng để biểu đạt:

thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở vế trước
nhưng ở vế sau lại đưa ra một kết quả trái ngược hoặc không như dự đoán

Hiểu theo tiếng Việt:

虽然…,但是… = mặc dù… nhưng…

Bản chất của cấu trúc này là:

vế trước: nhượng bộ, chấp nhận một điều
vế sau: đưa ra kết luận trái chiều hoặc không bị ảnh hưởng hoàn toàn
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)

Phân tích từng chữ:

虽 (suī)
tuy
mặc dù
然 (rán)
như vậy
thế

Khi kết hợp:

虽然 = mặc dù, tuy rằng

Ý nghĩa:

thừa nhận một thực tế
mở đầu cho một ý mang tính nhượng bộ
2. 但是 (dànshì)

Phân tích từng chữ:

但 (dàn)
nhưng
chỉ là
是 (shì)


Khi kết hợp:

但是 = nhưng

Ý nghĩa:

chuyển hướng ý nghĩa
biểu thị sự đối lập
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

虽然 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: điều kiện nhượng bộ
Mệnh đề 2: kết quả trái ngược
IV. Cách dùng chi tiết
1. Biểu thị quan hệ nhượng bộ – đối lập

Cốt lõi:

thừa nhận A
nhưng kết quả lại là B (khác dự đoán)
2. Hai vế phải có quan hệ trái chiều

Ví dụ tư duy:

trời mưa → lẽ ra không đi
nhưng vẫn đi
3. Có thể lược bỏ 但是

Trong khẩu ngữ:

chỉ dùng 虽然… (vế sau tự mang ý đối lập)
4. Có thể thay 但是 bằng:
可是


5. Vị trí linh hoạt
虽然 có thể đứng đầu câu
hoặc đứng sau chủ ngữ
V. Ý nghĩa tư duy

Cấu trúc này thể hiện:

tư duy phản biện
khả năng so sánh giữa kỳ vọng và thực tế
rất quan trọng trong lập luận và giao tiếp
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
虽然他很忙,但是他还是来了。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā háishì lái le.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn đến.
虽然天气不好,但是我们还是出去了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì chūqù le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然很累,但是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Mặc dù mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
虽然他不高,但是很强壮。
Suīrán tā bù gāo, dànshì hěn qiángzhuàng.
Mặc dù anh ấy không cao, nhưng rất khỏe.
虽然这个问题很难,但是我会努力解决。
Suīrán zhège wèntí hěn nán, dànshì wǒ huì nǔlì jiějué.
Mặc dù vấn đề khó, nhưng tôi sẽ cố giải quyết.
虽然他年轻,但是很有经验。
Suīrán tā niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng có kinh nghiệm.
虽然不下雨,但是天气很冷。
Suīrán bù xiàyǔ, dànshì tiānqì hěn lěng.
Mặc dù không mưa, nhưng trời lạnh.
虽然她很漂亮,但是不骄傲。
Suīrán tā hěn piàoliang, dànshì bù jiāo'ào.
Mặc dù cô ấy đẹp, nhưng không kiêu ngạo.
虽然他失败了,但是没有放弃。
Suīrán tā shībài le, dànshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng không bỏ cuộc.
虽然很晚了,但是他还在学习。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù muộn, nhưng anh ấy vẫn học.
虽然这本书很贵,但是很值得买。
Suīrán zhè běn shū hěn guì, dànshì hěn zhídé mǎi.
Mặc dù sách đắt, nhưng đáng mua.
虽然他不喜欢,但是还是做了。
Suīrán tā bù xǐhuan, dànshì háishì zuò le.
Mặc dù không thích, nhưng vẫn làm.
虽然很困难,但是我们必须坚持。
Suīrán hěn kùnnan, dànshì wǒmen bìxū jiānchí.
Mặc dù khó khăn, nhưng phải kiên trì.
虽然她很忙,但是常常帮助别人。
Suīrán tā hěn máng, dànshì chángcháng bāngzhù biérén.
Mặc dù bận, nhưng vẫn giúp người khác.
虽然他很累,但是继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt, nhưng vẫn làm tiếp.
虽然天气很热,但是他还是跑步。
Suīrán tiānqì hěn rè, dànshì tā háishì pǎobù.
Mặc dù nóng, nhưng anh ấy vẫn chạy.
虽然不懂,但是我会学习。
Suīrán bù dǒng, dànshì wǒ huì xuéxí.
Mặc dù không hiểu, nhưng tôi sẽ học.
虽然他很穷,但是很快乐。
Suīrán tā hěn qióng, dànshì hěn kuàilè.
Mặc dù nghèo, nhưng rất vui.
虽然时间不多,但是够用。
Suīrán shíjiān bù duō, dànshì gòu yòng.
Mặc dù thời gian ít, nhưng đủ dùng.
虽然他很聪明,但是不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, dànshì bù nǔlì.
Mặc dù thông minh, nhưng không cố gắng.
虽然他迟到了,但是老师没有生气。
Suīrán tā chídào le, dànshì lǎoshī méiyǒu shēngqì.
Mặc dù đến muộn, nhưng giáo viên không giận.
虽然他生病了,但是还来上班。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì hái lái shàngbān.
Mặc dù bị bệnh, nhưng vẫn đi làm.
虽然他不说,但是我知道。
Suīrán tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết.
虽然失败了,但是学到了很多。
Suīrán shībài le, dànshì xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng học được nhiều.
虽然路很远,但是我还是去。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì wǒ háishì qù.
Mặc dù đường xa, nhưng tôi vẫn đi.
虽然他不来,但是我们继续。
Suīrán tā bù lái, dànshì wǒmen jìxù.
Mặc dù anh ấy không đến, nhưng chúng tôi tiếp tục.
虽然这件事很复杂,但是可以解决。
Suīrán zhè jiàn shì hěn fùzá, dànshì kěyǐ jiějué.
Mặc dù phức tạp, nhưng có thể giải quyết.
虽然他不同意,但是我坚持。
Suīrán tā bù tóngyì, dànshì wǒ jiānchí.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng tôi vẫn kiên trì.
虽然很冷,但是他没有穿外套。
Suīrán hěn lěng, dànshì tā méiyǒu chuān wàitào.
Mặc dù lạnh, nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
虽然他输了,但是很开心。
Suīrán tā shū le, dànshì hěn kāixīn.
Mặc dù thua, nhưng vẫn vui.
虽然不完美,但是很好。
Suīrán bù wánměi, dànshì hěn hǎo.
Mặc dù không hoàn hảo, nhưng rất tốt.
虽然他不高兴,但是没有说。
Suīrán tā bù gāoxìng, dànshì méiyǒu shuō.
Mặc dù không vui, nhưng không nói.
虽然很忙,但是我会帮你。
Suīrán hěn máng, dànshì wǒ huì bāng nǐ.
Mặc dù bận, nhưng tôi sẽ giúp bạn.
虽然他很有钱,但是很节约。
Suīrán tā hěn yǒu qián, dànshì hěn jiéyuē.
Mặc dù giàu, nhưng tiết kiệm.
虽然她不漂亮,但是很善良。
Suīrán tā bù piàoliang, dànshì hěn shànliáng.
Mặc dù không đẹp, nhưng tốt bụng.
虽然很简单,但是很重要。
Suīrán hěn jiǎndān, dànshì hěn zhòngyào.
Mặc dù đơn giản, nhưng quan trọng.
虽然他很忙,但是每天运动。
Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān yùndòng.
Mặc dù bận, nhưng tập thể dục mỗi ngày.
虽然他失败很多次,但是没有放弃。
Suīrán tā shībài hěn duō cì, dànshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng không bỏ cuộc.
虽然他不懂,但是努力学习。
Suīrán tā bù dǒng, dànshì nǔlì xuéxí.
Mặc dù không hiểu, nhưng cố gắng học.
虽然结果不好,但是过程很重要。
Suīrán jiéguǒ bù hǎo, dànshì guòchéng hěn zhòngyào.
Mặc dù kết quả không tốt, nhưng quá trình quan trọng.
VII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 虽然…,但是… là một cấu trúc cực kỳ quan trọng vì:

thể hiện quan hệ nhượng bộ
giúp diễn đạt ý đối lập logic
rất thường dùng trong giao tiếp và viết luận

Bản chất của nó là:

chấp nhận một điều kiện
nhưng không để nó quyết định hoàn toàn kết quả

Nó thể hiện tư duy:

linh hoạt
phản biện
thực tế

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung là một trong những mẫu câu cơ bản và phổ biến nhất để biểu đạt ý “mặc dù... nhưng...” (tuy... nhưng...). Đây là loại câu phức nhượng bộ (让步复句 - ràng bù fù jù), dùng để thừa nhận một sự thật ở mệnh đề đầu (nhượng bộ), nhưng mệnh đề sau lại đưa ra kết quả hoặc tình huống trái ngược, đối lập, hoặc khẳng định mạnh mẽ hơn.
Cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, giúp câu nói trở nên logic, cân bằng và tinh tế hơn khi muốn diễn tả sự mâu thuẫn hoặc nhượng bộ.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

虽 (suī): Chữ Hán cổ, thuộc bộ “口” (khẩu - miệng) + “虫” (trùng - côn trùng, nhưng ở đây mang ý tượng hình). Nghĩa gốc là “dù”, “mặc dù”, “tuy”. Nó biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một tình huống (không phủ nhận, mà chấp nhận sự thật đó tồn tại). Trong văn cổ, “虽” thường đứng một mình với nghĩa “dù cho”. Đây là phần cốt lõi tạo ra ý nhượng bộ ở mệnh đề đầu.
然 (rán): Chữ Hán thuộc bộ “火” (hỏa - lửa) + “月” (nguyệt - trăng/tháng), nhưng thực tế là từ ghép biểu thị “như vậy”, “vậy”, “thế”. Nó mang ý xác nhận hoặc so sánh (giống như “vậy mà”, “như thế”). Khi ghép với “虽” thành 虽然 (suī rán), hai chữ hợp lại tạo thành từ cố định nghĩa “mặc dù như vậy”, nhấn mạnh sự thừa nhận tình huống trước khi chuyển sang phần đối lập. “虽然” luôn đứng ở mệnh đề nhượng bộ.
但 (dàn): Chữ Hán thuộc bộ “人” (nhân - người) + “旦” (đán - bình minh/sớm). Nghĩa gốc là “nhưng”, “tuy nhiên”, “song”. Nó biểu thị sự chuyển tiếp đối lập, thay đổi hướng của câu (từ nhượng bộ sang khẳng định). Đây là từ nối quan trọng nhất ở mệnh đề sau.
是 (shì): Chữ Hán thuộc bộ “日” (nhật - mặt trời) + “止” (chỉ - dừng). Nghĩa gốc là “là”, “đúng”, “phải” (động từ khẳng định). Khi ghép với “但” thành 但是 (dàn shì), nó làm cho từ “nhưng” trở nên nhấn mạnh và trang trọng hơn, tương đương “nhưng mà là” hoặc “nhưng thực tế là”. “但是” luôn đứng đầu mệnh đề đối lập.

Tóm lại: 虽然 = dù như vậy (nhượng bộ) → 但是 = nhưng mà là (đối lập). Hai cặp từ này phải đi kèm nhau (không được dùng một mình “虽然” mà không có “但是” hoặc từ tương đương như 可是 / kě shì, 却 / què).
2. Cách dùng chi tiết và cặn kẽ
Công thức cơ bản:
虽然 + Mệnh đề nhượng bộ, 但是 + Mệnh đề đối lập.

Vị trí linh hoạt:
Chủ ngữ chung: Có thể đặt trước “虽然” hoặc sau “虽然” (nhưng thường lược bỏ ở mệnh đề sau để tránh lặp).
Chủ ngữ khác nhau: Phải ghi rõ ở cả hai mệnh đề.

Biến thể phổ biến:
虽然...但... (rút gọn, dùng trong văn nói).
虽然...可是... (nhẹ nhàng hơn “但是”).
虽然...却... (nhấn mạnh sự bất ngờ).
虽...但是... (rút gọn “虽然” thành “虽”, trang trọng hơn).

Lưu ý quan trọng:
Phải dùng cả hai từ nối (không được bỏ “但是”).
Thường thêm 还 / 还是 / 仍 (vẫn) ở mệnh đề sau để nhấn mạnh “dù vậy vẫn...”.
Không dùng với từ phủ định mạnh ở mệnh đề sau nếu đã có “但是” (tránh lặp ý).
Dùng được với tất cả thì (quá khứ, hiện tại, tương lai).
Trong câu hỏi hoặc phủ định vẫn áp dụng bình thường.


Bây giờ, tôi sẽ đưa ra 40 ví dụ được phân loại rõ ràng để bạn dễ học và áp dụng. Mỗi ví dụ gồm:

Câu tiếng Trung đầy đủ.
Pinyin (phiên âm).
Dịch nghĩa tiếng Việt chính xác.

40 ví dụ minh họa (chi tiết và đa dạng)
Nhóm 1: Thời tiết & hoạt động hàng ngày (ví dụ 1-8)

虽然今天下雨,但是我们还是去公园散步了。
Suīrán jīntiān xià yǔ, dànshì wǒmen háishì qù gōngyuán sàn bù le.
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi dạo công viên.
虽然天气很冷,但是我不想穿厚衣服。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì wǒ bù xiǎng chuān hòu yīfu.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng tôi không muốn mặc đồ dày.
虽然外面很热,但是房间里面很凉快。
Suīrán wàimiàn hěn rè, dànshì fángjiān lǐmiàn hěn liángkuài.
Mặc dù bên ngoài rất nóng, nhưng trong phòng rất mát mẻ.
虽然刮大风,但是飞机还是准时起飞了。
Suīrán guā dà fēng, dànshì fēijī háishì zhǔnshí qǐfēi le.
Mặc dù gió lớn, nhưng máy bay vẫn cất cánh đúng giờ.
虽然下雪了,但是孩子们还在外面玩。
Suīrán xià xuě le, dànshì háizimen hái zài wàimiàn wán.
Mặc dù trời tuyết rơi, nhưng bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời.
虽然是夏天,但是晚上还是有点凉。
Suīrán shì xiàtiān, dànshì wǎnshang háishì yǒudiǎn liáng.
Mặc dù là mùa hè, nhưng buổi tối vẫn hơi se lạnh.
虽然雾很大,但是司机还是开得很快。
Suīrán wù hěn dà, dànshì sījī háishì kāi de hěn kuài.
Mặc dù sương mù dày đặc, nhưng tài xế vẫn lái xe rất nhanh.
虽然阳光很刺眼,但是我还是没戴墨镜。
Suīrán yángguāng hěn cìyǎn, dànshì wǒ háishì méi dài mòjìng.
Mặc dù ánh nắng chói mắt, nhưng tôi vẫn không đeo kính râm.

Nhóm 2: Học tập & công việc (ví dụ 9-16)
9. 虽然中文很难,但是我每天都坚持练习。
Suīrán Zhōngwén hěn nán, dànshì wǒ měitiān dōu jiānchí liànxí.
Mặc dù tiếng Trung rất khó, nhưng tôi vẫn kiên trì luyện tập mỗi ngày.

虽然他很忙,但是还是帮我修电脑了。
Suīrán tā hěn máng, dànshì háishì bāng wǒ xiū diànnǎo le.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn giúp tôi sửa máy tính.
虽然考试成绩不好,但是老师还是鼓励我。
Suīrán kǎoshì chéngjì bù hǎo, dànshì lǎoshī háishì gǔlì wǒ.
Mặc dù điểm thi không tốt, nhưng thầy cô vẫn khích lệ tôi.
虽然工作压力大,但是我喜欢这份工作。
Suīrán gōngzuò yālì dà, dànshì wǒ xǐhuān zhè fèn gōngzuò.
Mặc dù áp lực công việc lớn, nhưng tôi thích công việc này.
虽然薪水不高,但是公司福利很好。
Suīrán xīnshuǐ bù gāo, dànshì gōngsī fúlì hěn hǎo.
Mặc dù lương không cao, nhưng phúc lợi công ty rất tốt.
虽然我不会说中文,但是我很喜欢中国文化。
Suīrán wǒ bú huì shuō Zhōngwén, dànshì wǒ hěn xǐhuān Zhōngguó wénhuà.
Mặc dù tôi không biết nói tiếng Trung, nhưng tôi rất thích văn hóa Trung Quốc.
虽然会议很长,但是大家都没觉得无聊。
Suīrán huìyì hěn cháng, dànshì dàjiā dōu méi juéde wúliáo.
Mặc dù cuộc họp dài, nhưng mọi người đều không thấy nhàm chán.
虽然他经验少,但是做事很认真。
Suīrán tā jīngyàn shǎo, dànshì zuòshì hěn rènzhēn.
Mặc dù anh ấy ít kinh nghiệm, nhưng làm việc rất nghiêm túc.

Nhóm 3: Sức khỏe & cảm xúc (ví dụ 17-24)
17. 虽然我生病了,但是还是去上班了。
Suīrán wǒ shēngbìng le, dànshì háishì qù shàngbān le.
Mặc dù tôi bị ốm, nhưng vẫn đi làm.

虽然很累,但是我不想睡觉。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ bù xiǎng shuìjiào.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi không muốn ngủ.
虽然价格贵,但是质量很好,我还是买了。
Suīrán jiàgé guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo, wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù giá đắt, nhưng chất lượng tốt, tôi vẫn mua.
虽然她很伤心,但是脸上还是笑着。
Suīrán tā hěn shāngxīn, dànshì liǎn shàng háishì xiào zhe.
Mặc dù cô ấy rất buồn, nhưng trên mặt vẫn cười.
虽然失败了很多次,但是他从来没有放弃。
Suīrán shībài le hěn duō cì, dànshì tā cónglái méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.
虽然年纪大了,但是他身体还很健康。
Suīrán niánjì dà le, dànshì tā shēntǐ hái hěn jiànkāng.
Mặc dù tuổi cao, nhưng ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
虽然我害怕,但是我还是跳了下去。
Suīrán wǒ hàipà, dànshì wǒ háishì tiào le xiàqù.
Mặc dù tôi sợ, nhưng tôi vẫn nhảy xuống.
虽然结果不理想,但是过程很开心。
Suīrán jiéguǒ bù lǐxiǎng, dànshì guòchéng hěn kāixīn.
Mặc dù kết quả không như ý, nhưng quá trình rất vui vẻ.

Nhóm 4: Mối quan hệ & mua sắm (ví dụ 25-32)
25. 虽然他很帅,但是我不喜欢他。
Suīrán tā hěn shuài, dànshì wǒ bù xǐhuān tā.
Mặc dù anh ấy rất đẹp trai, nhưng tôi không thích anh ấy.

虽然礼物很贵,但是我还是收下了。
Suīrán lǐwù hěn guì, dànshì wǒ háishì shōu xià le.
Mặc dù quà đắt tiền, nhưng tôi vẫn nhận.
虽然朋友不多,但是都是真心的。
Suīrán péngyou bù duō, dànshì dōu shì zhēnxīn de.
Mặc dù bạn ít, nhưng đều là bạn thật lòng.
虽然店里人很多,但是服务员很耐心。
Suīrán diàn lǐ rén hěn duō, dànshì fúwùyuán hěn nàixīn.
Mặc dù cửa hàng đông người, nhưng nhân viên phục vụ rất kiên nhẫn.
虽然她很胖,但是穿衣服很好看。
Suīrán tā hěn pàng, dànshì chuān yīfu hěn hǎokàn.
Mặc dù cô ấy hơi mập, nhưng mặc đồ rất đẹp.
虽然我不会做饭,但是我很会点外卖。
Suīrán wǒ bú huì zuòfàn, dànshì wǒ hěn huì diǎn wàimài.
Mặc dù tôi không biết nấu ăn, nhưng tôi rất giỏi gọi đồ ăn ngoài.
虽然时间很晚,但是我们还在聊天。
Suīrán shíjiān hěn wǎn, dànshì wǒmen hái zài liáotiān.
Mặc dù đã khuya, nhưng chúng tôi vẫn đang trò chuyện.
虽然手机旧了,但是功能还很齐全。
Suīrán shǒujī jiù le, dànshì gōngnéng hái hěn qíquán.
Mặc dù điện thoại cũ, nhưng chức năng vẫn đầy đủ.

Nhóm 5: Du lịch & tình huống khác (ví dụ 33-40)
33. 虽然路很远,但是风景很美。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù đường xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.

虽然票很贵,但是演唱会值得去看。
Suīrán piào hěn guì, dànshì yǎnchànghuì zhídé qù kàn.
Mặc dù vé đắt, nhưng buổi biểu diễn đáng xem.
虽然我没去过中国,但是我很想去。
Suīrán wǒ méi qù guò Zhōngguó, dànshì wǒ hěn xiǎng qù.
Mặc dù tôi chưa từng đến Trung Quốc, nhưng tôi rất muốn đi.
虽然计划改变了,但是我们还是很开心。
Suīrán jìhuà gǎibiàn le, dànshì wǒmen háishì hěn kāixīn.
Mặc dù kế hoạch thay đổi, nhưng chúng tôi vẫn rất vui.
虽然狗很凶,但是它很忠诚。
Suīrán gǒu hěn xiōng, dànshì tā hěn zhōngchéng.
Mặc dù con chó hung dữ, nhưng nó rất trung thành.
虽然书很厚,但是我一天就看完了。
Suīrán shū hěn hòu, dànshì wǒ yì tiān jiù kàn wán le.
Mặc dù cuốn sách dày, nhưng tôi đọc xong chỉ trong một ngày.
虽然我不会游泳,但是我喜欢看别人游泳。
Suīrán wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān kàn biérén yóuyǒng.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích xem người khác bơi.
虽然生活不容易,但是我们要乐观面对。
Suīrán shēnghuó bù róngyì, dànshì wǒmen yào lèguān miànduì.
Mặc dù cuộc sống không dễ dàng, nhưng chúng ta phải lạc quan đối mặt.

1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 虽然…但是…

Cấu trúc 虽然…但是… được dùng để biểu đạt ý nghĩa:

“Mặc dù… nhưng…”

Đây là dạng câu thể hiện quan hệ nhượng bộ. Người nói thừa nhận một sự thật ở vế trước, nhưng ở vế sau lại đưa ra kết quả trái với điều người nghe có thể dự đoán.

Công thức tổng quát:

虽然 + Mệnh đề 1 ,但是 + Mệnh đề 2

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
虽然 (suīrán)
虽: tuy, mặc dù
然: như vậy, thế

Khi kết hợp lại, 虽然 mang nghĩa “mặc dù”, “tuy rằng”, dùng để dẫn dắt một mệnh đề mang tính nhượng bộ.

但是 (dànshì)
但: nhưng
是: là

Khi kết hợp lại, 但是 mang nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để dẫn dắt mệnh đề chính, thể hiện kết quả trái ngược hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở vế trước.

3. Bản chất ngữ pháp

Câu 虽然…但是… là câu phức gồm hai mệnh đề có quan hệ tương phản:

Mệnh đề 1: điều kiện bất lợi, trái kỳ vọng
Mệnh đề 2: kết quả thực tế, thường không bị ảnh hưởng

Đặc điểm quan trọng:

Hai vế có quan hệ logic “ngược dự đoán”
Trọng tâm thông tin nằm ở vế sau
Thường dùng nhiều trong cả văn nói và văn viết
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Dùng để diễn đạt sự tương phản thực tế

Ví dụ:
虽然下雨了,但是我还是去上班。
Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi làm.

4.2. Dùng để nhấn mạnh ý chí, quyết tâm

虽然很累,但是他还是坚持学习。
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì học.

4.3. Có thể lược bỏ 但是 trong văn nói

虽然他很忙,他也来帮我。
(Mặc dù anh ấy bận, nhưng vẫn đến giúp tôi)

4.4. Có thể thay thế 但是 bằng từ khác
可是 (kěshì): nhưng (khẩu ngữ)
却 (què): lại (nhấn mạnh bất ngờ)
然而 (rán’ér): tuy nhiên (trang trọng)
5. Những lưu ý quan trọng
Không đảo vị trí hai vế: luôn dùng 虽然…但是…
Không lặp lại nhiều lần từ nối 但是 trong cùng một câu
Hai mệnh đề phải có quan hệ logic tương phản
Vế sau là nội dung quan trọng hơn về mặt thông tin
6. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
Nhóm 1: Đời sống
虽然很晚了,但是他还没睡。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì tā hái méi shuì.
Mặc dù đã rất muộn nhưng anh ấy vẫn chưa ngủ.
虽然天气不好,但是我们还是出门了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen hái shì chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然下雨了,但是我还是去上班。
Suīrán xiàyǔ le, dànshì wǒ hái shì qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi làm.
虽然很冷,但是他不穿外套。
Suīrán hěn lěng, dànshì tā bù chuān wàitào.
Mặc dù rất lạnh nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
虽然很忙,但是我会抽时间陪你。
Suīrán hěn máng, dànshì wǒ huì chōu shíjiān péi nǐ.
Mặc dù bận nhưng tôi sẽ dành thời gian cho bạn.
虽然他生病了,但是还坚持工作。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì hái jiānchí gōngzuò.
Mặc dù bị bệnh nhưng vẫn cố gắng làm việc.
虽然很累,但是她还在做家务。
Suīrán hěn lèi, dànshì tā hái zài zuò jiāwù.
Mặc dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc nhà.
虽然路很远,但是我每天都去。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì wǒ měitiān dōu qù.
Mặc dù đường xa nhưng tôi vẫn đi mỗi ngày.
虽然价格很高,但是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cao nhưng chất lượng rất tốt.
虽然他不说,但是我明白。
Suīrán tā bù shuō, dànshì wǒ míngbái.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi hiểu.
Nhóm 2: Học tập
虽然这本书很难,但是我很喜欢。
Suīrán zhè běn shū hěn nán, dànshì wǒ hěn xǐhuān.
Mặc dù quyển sách này khó nhưng tôi rất thích.
虽然汉字很多,但是我能记住。
Suīrán hànzì hěn duō, dànshì wǒ néng jì zhù.
Mặc dù chữ Hán nhiều nhưng tôi có thể nhớ.
虽然考试很难,但是他考得很好。
Suīrán kǎoshì hěn nán, dànshì tā kǎo de hěn hǎo.
Mặc dù bài thi khó nhưng anh ấy làm rất tốt.
虽然我不会说,但是我会写。
Suīrán wǒ bú huì shuō, dànshì wǒ huì xiě.
Mặc dù tôi không biết nói nhưng tôi biết viết.
虽然老师很严格,但是我们喜欢他。
Suīrán lǎoshī hěn yángé, dànshì wǒmen xǐhuān tā.
Mặc dù giáo viên nghiêm khắc nhưng chúng tôi thích.
虽然作业很多,但是我做完了。
Suīrán zuòyè hěn duō, dànshì wǒ zuò wán le.
Mặc dù bài tập nhiều nhưng tôi đã làm xong.
虽然发音不好,但是他很努力。
Suīrán fāyīn bù hǎo, dànshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù phát âm chưa tốt nhưng anh ấy rất cố gắng.
虽然听不懂,但是我认真听。
Suīrán tīng bù dǒng, dànshì wǒ rènzhēn tīng.
Mặc dù không hiểu nhưng tôi vẫn nghe chăm chú.
虽然语法复杂,但是很有趣。
Suīrán yǔfǎ fùzá, dànshì hěn yǒuqù.
Mặc dù ngữ pháp phức tạp nhưng rất thú vị.
虽然学习慢,但是他很认真。
Suīrán xuéxí màn, dànshì tā hěn rènzhēn.
Mặc dù học chậm nhưng anh ấy rất chăm chỉ.
Nhóm 3: Công việc
虽然工资不高,但是工作轻松。
Suīrán gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò qīngsōng.
Mặc dù lương không cao nhưng công việc nhẹ nhàng.
虽然压力大,但是我能坚持。
Suīrán yālì dà, dànshì wǒ néng jiānchí.
Mặc dù áp lực lớn nhưng tôi vẫn có thể kiên trì.
虽然很忙,但是他很开心。
Suīrán hěn máng, dànshì tā hěn kāixīn.
Mặc dù bận nhưng anh ấy rất vui.
虽然任务多,但是我们完成了。
Suīrán rènwù duō, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù nhiều nhiệm vụ nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
虽然他是新人,但是很优秀。
Suīrán tā shì xīnrén, dànshì hěn yōuxiù.
Mặc dù là người mới nhưng rất xuất sắc.
虽然加班多,但是收入不错。
Suīrán jiābān duō, dànshì shōurù búcuò.
Mặc dù tăng ca nhiều nhưng thu nhập tốt.
虽然老板严格,但是很公平。
Suīrán lǎobǎn yángé, dànshì hěn gōngpíng.
Mặc dù sếp nghiêm nhưng rất công bằng.
虽然时间紧,但是我们成功了。
Suīrán shíjiān jǐn, dànshì wǒmen chénggōng le.
Mặc dù thời gian gấp nhưng chúng tôi đã thành công.
虽然竞争激烈,但是我不怕。
Suīrán jìngzhēng jīliè, dànshì wǒ bù pà.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt nhưng tôi không sợ.
虽然项目难,但是团队很好。
Suīrán xiàngmù nán, dànshì tuánduì hěn hǎo.
Mặc dù dự án khó nhưng đội nhóm rất tốt.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
虽然他不说,但是我知道。
Suīrán tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi biết.
虽然我们吵架了,但是还是朋友。
Suīrán wǒmen chǎojià le, dànshì hái shì péngyǒu.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau nhưng vẫn là bạn.
虽然她看起来冷,但是很善良。
Suīrán tā kàn qǐlái lěng, dànshì hěn shànliáng.
Mặc dù cô ấy trông lạnh lùng nhưng rất tốt bụng.
虽然他离开了,但是我想念他。
Suīrán tā líkāi le, dànshì wǒ xiǎngniàn tā.
Mặc dù anh ấy rời đi nhưng tôi nhớ anh ấy.
虽然不完美,但是我爱你。
Suīrán bù wánměi, dànshì wǒ ài nǐ.
Mặc dù không hoàn hảo nhưng tôi yêu bạn.
虽然他批评我,但是是为我好。
Suīrán tā pīpíng wǒ, dànshì shì wèi wǒ hǎo.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi nhưng là vì tốt cho tôi.
虽然我们不同意,但是互相尊重。
Suīrán wǒmen bù tóngyì, dànshì hùxiāng zūnzhòng.
Mặc dù không đồng ý nhưng vẫn tôn trọng nhau.
虽然她很安静,但是很聪明。
Suīrán tā hěn ānjìng, dànshì hěn cōngmíng.
Mặc dù cô ấy ít nói nhưng rất thông minh.
虽然事情很困难,但是我们一起面对。
Suīrán shìqíng hěn kùnnan, dànshì wǒmen yìqǐ miànduì.
Mặc dù sự việc khó khăn nhưng chúng tôi cùng đối mặt.
虽然过去不好,但是未来会更好。
Suīrán guòqù bù hǎo, dànshì wèilái huì gèng hǎo.
Mặc dù quá khứ không tốt nhưng tương lai sẽ tốt hơn.
7. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…但是… là một trong những cấu trúc quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó giúp người học diễn đạt được các tình huống mang tính tương phản, nhượng bộ và thể hiện rõ tư duy logic trong giao tiếp.

Việc nắm vững cấu trúc này không chỉ giúp nâng cao khả năng viết mà còn giúp biểu đạt ý kiến một cách tự nhiên và chính xác hơn trong hội thoại hàng ngày.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 虽然…, 但是…

Cấu trúc 虽然…, 但是… là một loại câu phức biểu thị quan hệ nhượng bộ – đối lập.

Nó dùng để diễn đạt rằng:

Vế 1 là một sự thật, tình huống hoặc điều kiện
Vế 2 là kết quả hoặc nhận định trái ngược, không theo kỳ vọng từ vế 1

Ý nghĩa tiếng Việt:

“mặc dù… nhưng…”
“dù… nhưng…”

Đây là cấu trúc rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để tạo sự tương phản rõ ràng.

II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, mặc dù
Dùng để mở đầu một sự nhượng bộ
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy, đúng như thế
Trong “虽然”, nó không mang nghĩa độc lập rõ ràng, mà tạo thành một từ cố định
→ 虽然 (suīrán)
Nghĩa: mặc dù, tuy rằng
Dùng để đưa ra một sự thật hoặc điều kiện ban đầu
3. 但 (dàn)
Nghĩa: nhưng
Dùng để chuyển hướng sang ý đối lập
4. 是 (shì)
Nghĩa: là
Khi kết hợp thành “但是”, không còn nghĩa “là” độc lập nữa
→ 但是 (dànshì)
Nghĩa: nhưng, tuy nhiên
Dùng để đưa ra kết luận hoặc ý ngược lại
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

虽然 + mệnh đề 1 ,但是 + mệnh đề 2

Có thể lược bỏ “但是” trong văn nói:

虽然…,但…

IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, hai vế mang quan hệ đối lập rõ ràng.

Thứ hai, vế sau thường mang ý:

kết luận chính
ý nhấn mạnh

Thứ ba, có thể dùng trong:

văn nói
văn viết
bài luận
giao tiếp hàng ngày

Thứ tư, “但是” có thể thay bằng:


不过
可是 (tùy sắc thái)
V. Phân biệt với cấu trúc khác
1. So với 不但…, 而且…
不但…, 而且…: tăng tiến (thêm ý)
虽然…, 但是…: đối lập (ngược ý)
2. So với 一…就…
一…就…: liên tiếp nhanh
虽然…, 但是…: tương phản ý nghĩa
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Nhượng bộ hoàn toàn

Dù có A nhưng vẫn B.

2. Nhượng bộ một phần

Thừa nhận một phần nhưng phản bác phần còn lại.

3. Trong văn viết học thuật

Dùng để lập luận, phản biện.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
虽然他很忙,但是他还是来了。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā háishì lái le.
Mặc dù anh ấy bận nhưng vẫn đến.
虽然天气不好,但是我们去了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen qù le.
Dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn đi.
虽然很累,但是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Dù rất mệt nhưng tôi vẫn phải làm việc.
虽然他不高,但是很聪明。
Suīrán tā bù gāo, dànshì hěn cōngmíng.
Dù anh ấy không cao nhưng rất thông minh.
虽然这本书很难,但是很有意思。
Suīrán zhè běn shū hěn nán, dànshì hěn yǒu yìsi.
Dù cuốn sách này khó nhưng rất thú vị.
虽然我不喜欢他,但是我尊重他。
Suīrán wǒ bù xǐhuān tā, dànshì wǒ zūnzhòng tā.
Dù tôi không thích anh ấy nhưng tôi tôn trọng anh ấy.
虽然很晚了,但是他还在工作。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì tā hái zài gōngzuò.
Dù đã muộn nhưng anh ấy vẫn làm việc.
虽然很贵,但是我还是买了。
Suīrán hěn guì, dànshì wǒ háishì mǎi le.
Dù rất đắt nhưng tôi vẫn mua.
虽然下雨了,但是我们继续跑步。
Suīrán xià yǔ le, dànshì wǒmen jìxù pǎobù.
Dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn chạy.
虽然很冷,但是他没穿外套。
Suīrán hěn lěng, dànshì tā méi chuān wàitào.
Dù rất lạnh nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
Nhóm 2: Trung cấp
虽然他很年轻,但是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Dù anh ấy trẻ nhưng có kinh nghiệm.
虽然这条路远,但是很安全。
Suīrán zhè tiáo lù yuǎn, dànshì hěn ānquán.
Dù đường xa nhưng rất an toàn.
虽然我很忙,但是我会帮你。
Suīrán wǒ hěn máng, dànshì wǒ huì bāng nǐ.
Dù tôi bận nhưng tôi sẽ giúp bạn.
虽然他失败了,但是他没有放弃。
Suīrán tā shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然很累,但是我很开心。
Suīrán hěn lèi, dànshì wǒ hěn kāixīn.
Dù mệt nhưng tôi rất vui.
虽然这个工作难,但是很重要。
Suīrán zhège gōngzuò nán, dànshì hěn zhòngyào.
Dù công việc này khó nhưng rất quan trọng.
虽然他不在,但是我知道他会来。
Suīrán tā bú zài, dànshì wǒ zhīdào tā huì lái.
Dù anh ấy không ở đây nhưng tôi biết anh ấy sẽ đến.
虽然我不懂,但是我在学习。
Suīrán wǒ bù dǒng, dànshì wǒ zài xuéxí.
Dù tôi chưa hiểu nhưng tôi đang học.
虽然很危险,但是他们去了。
Suīrán hěn wēixiǎn, dànshì tāmen qù le.
Dù nguy hiểm nhưng họ vẫn đi.
虽然时间不多,但是我们完成了。
Suīrán shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le.
Dù ít thời gian nhưng chúng tôi hoàn thành.
Nhóm 3: Nâng cao
虽然问题复杂,但是可以解决。
Suīrán wèntí fùzá, dànshì kěyǐ jiějué.
Dù vấn đề phức tạp nhưng có thể giải quyết.
虽然他反对,但是我们坚持了计划。
Suīrán tā fǎnduì, dànshì wǒmen jiānchí le jìhuà.
Dù anh ấy phản đối nhưng chúng tôi vẫn giữ kế hoạch.
虽然失败很多次,但是他还在尝试。
Suīrán shībài hěn duō cì, dànshì tā hái zài chángshì.
Dù thất bại nhiều lần nhưng anh ấy vẫn thử.
虽然条件不好,但是我们很努力。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì wǒmen hěn nǔlì.
Dù điều kiện không tốt nhưng chúng tôi rất cố gắng.
虽然他很忙,但是每天都学习。
Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān dōu xuéxí.
Dù bận nhưng mỗi ngày đều học.
虽然很难理解,但是我会继续学。
Suīrán hěn nán lǐjiě, dànshì wǒ huì jìxù xué.
Dù khó hiểu nhưng tôi sẽ tiếp tục học.
虽然他不说话,但是他在听。
Suīrán tā bù shuōhuà, dànshì tā zài tīng.
Dù anh ấy không nói nhưng đang nghe.
虽然环境不好,但是发展很快。
Suīrán huánjìng bù hǎo, dànshì fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường không tốt nhưng phát triển nhanh.
虽然很辛苦,但是值得。
Suīrán hěn xīnkǔ, dànshì zhídé.
Dù vất vả nhưng đáng.
虽然我不认识他,但是我相信他。
Suīrán wǒ bù rènshi tā, dànshì wǒ xiāngxìn tā.
Dù không quen nhưng tôi tin anh ấy.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
虽然很晚了,但是我还不想睡。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì wǒ hái bù xiǎng shuì.
Dù muộn nhưng tôi chưa muốn ngủ.
虽然很冷,但是我们出去了。
Suīrán hěn lěng, dànshì wǒmen chūqù le.
Dù lạnh nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然他不在家,但是灯还亮着。
Suīrán tā bú zài jiā, dànshì dēng hái liàng zhe.
Dù anh ấy không ở nhà nhưng đèn vẫn sáng.
虽然我很累,但是我坚持下来了。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ jiānchí xià lái le.
Dù mệt nhưng tôi đã kiên trì.
虽然他不高兴,但是没有说出来。
Suīrán tā bù gāoxìng, dànshì méiyǒu shuō chūlái.
Dù không vui nhưng không nói ra.
虽然价格高,但是质量很好。
Suīrán jiàgé gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Dù giá cao nhưng chất lượng tốt.
虽然很忙,但是我很充实。
Suīrán hěn máng, dànshì wǒ hěn chōngshí.
Dù bận nhưng tôi thấy rất ý nghĩa.
虽然他输了,但是他很勇敢。
Suīrán tā shū le, dànshì tā hěn yǒnggǎn.
Dù thua nhưng anh ấy rất dũng cảm.
虽然很简单,但是很有效。
Suīrán hěn jiǎndān, dànshì hěn yǒuxiào.
Dù đơn giản nhưng hiệu quả.
虽然他很普通,但是很特别。
Suīrán tā hěn pǔtōng, dànshì hěn tèbié.
Dù bình thường nhưng rất đặc biệt.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…, 但是… là một trong những cấu trúc nhượng bộ quan trọng nhất trong tiếng Trung, dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai vế câu.

Nó giúp:

lập luận rõ ràng
diễn đạt tự nhiên
tăng tính logic trong giao tiếp và viết

Khi sử dụng, cần nhớ rằng vế sau thường là phần quan trọng hoặc kết luận chính, còn vế đầu là điều kiện nhượng bộ.

Cấu trúc 虽然……但是…… dùng để diễn đạt ý nhượng bộ / tương phản: vế đầu nêu một sự thật hoặc hoàn cảnh, vế sau nêu kết quả hay nhận xét ngược lại với điều đó. Nói ngắn gọn, nó có nghĩa là “tuy… nhưng…”, “mặc dù… nhưng…”.

1) Nghĩa của từng chữ Hán
虽: “dù, tuy”. Chữ này mang ý mở đầu cho một điều kiện hay tình huống chưa đủ để thay đổi kết luận.

然: “như vậy, thế mà”. Trong 虽然, hai chữ ghép lại tạo thành nghĩa “tuy rằng, mặc dù”.

但: “nhưng, nhưng mà”. Đây là từ nối chuyển ý, báo hiệu phần sau có ý đối lập hoặc bổ sung trái ngược với phần trước.

是: “là”. Trong 但是, 是 đi kèm với 但 để tạo thành liên từ “nhưng mà”, rất phổ biến trong văn nói và văn viết.

Có thể hiểu đơn giản: 虽然 = “mặc dù / tuy rằng”, còn 但是 = “nhưng”.

2) Cấu trúc cơ bản
虽然 + mệnh đề 1, 但是 + mệnh đề 2

Nghĩa: “Mặc dù… nhưng…”

Ví dụ: 虽然天气很冷,但是他只穿了一件衣服。
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy chỉ mặc một chiếc áo.

Trong thực tế, 但是 đôi khi có thể được thay bằng 可是 với sắc thái khẩu ngữ hơn một chút.

3) Cách dùng chi tiết
a) Dùng để thể hiện nhượng bộ
Mệnh đề 1 đưa ra một sự thật, nhưng sự thật đó không đủ để làm thay đổi mệnh đề 2. Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:
虽然他很忙,但是他每天都学习中文。
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn học tiếng Trung mỗi ngày.

b) Dùng để nhấn mạnh ý đối lập
Câu này làm nổi bật sự đối lập giữa hai vế: một bên là điều tưởng như sẽ dẫn đến kết luận A, nhưng kết luận thực tế lại là B.

Ví dụ:
虽然这本书很厚,但是很好读。
Mặc dù quyển sách này rất dày, nhưng rất dễ đọc.

c) Dùng trong văn nói và văn viết
Đây là cấu trúc chuẩn, dùng tốt trong cả văn viết lẫn giao tiếp trang trọng. Trong lời nói hàng ngày, người Trung Quốc cũng có thể rút gọn bớt, nhất là lược 虽然 hoặc thay 但是 bằng 但.

4) Lưu ý quan trọng
Mệnh đề sau thường là ý chính: vế sau mới là phần muốn nhấn mạnh.

Không nên hiểu “但是” là bắt buộc tuyệt đối trong mọi tình huống nói chuyện, vì trong khẩu ngữ có thể dùng 可是, 但, hoặc đôi khi chỉ cần ngữ điệu là đủ.

Khác với tiếng Việt, tiếng Trung thường giữ rõ cặp liên từ để cân đối cấu trúc câu.

5) 40 ví dụ
虽然今天下雨,但是我还是去上班了。
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng tôi vẫn đi làm.

虽然他很累,但是他还在学习。
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn đang học.

虽然这件衣服很便宜,但是质量很好。
Mặc dù bộ quần áo này rất rẻ, nhưng chất lượng rất tốt.

虽然她不太会说中文,但是她很努力。
Mặc dù cô ấy không giỏi nói tiếng Trung, nhưng cô ấy rất cố gắng.

虽然我喜欢这道菜,但是我不能吃太辣。
Mặc dù tôi thích món này, nhưng tôi không thể ăn quá cay.

虽然房子不大,但是很温馨。
Mặc dù ngôi nhà không lớn, nhưng rất ấm cúng.

虽然他起得很早,但是还是迟到了。
Mặc dù anh ấy dậy rất sớm, nhưng vẫn đến muộn.

虽然考试很难,但是我通过了。
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi đã đỗ.

虽然天气不好,但是大家都很开心。
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người đều rất vui.

虽然她很年轻,但是很有经验。
Mặc dù cô ấy còn trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.

虽然我不认识他,但是我听说过他的名字。
Mặc dù tôi không quen anh ấy, nhưng tôi đã nghe tên anh ấy.

虽然这条路很远,但是风景很好。
Mặc dù con đường này rất xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.

虽然他住得很远,但是每天都准时到公司。
Mặc dù anh ấy ở rất xa, nhưng ngày nào cũng đến công ty đúng giờ.

虽然这部电影很长,但是一点也不无聊。
Mặc dù bộ phim này rất dài, nhưng không hề nhàm chán.

虽然我昨天没睡好,但是今天精神还不错。
Mặc dù hôm qua tôi ngủ không ngon, nhưng hôm nay tinh thần vẫn khá tốt.

虽然她工作很多,但是她总是很有耐心。
Mặc dù cô ấy có nhiều việc, nhưng cô ấy luôn rất kiên nhẫn.

虽然这个问题不简单,但是我们能解决。
Mặc dù vấn đề này không đơn giản, nhưng chúng tôi có thể giải quyết.

虽然我很想去旅行,但是现在没有时间。
Mặc dù tôi rất muốn đi du lịch, nhưng bây giờ không có thời gian.

虽然他的汉语发音不标准,但是交流没有问题。
Mặc dù phát âm tiếng Trung của anh ấy chưa chuẩn, nhưng giao tiếp không có vấn đề.

虽然这家餐厅很贵,但是味道很好。
Mặc dù nhà hàng này rất đắt, nhưng hương vị rất ngon.

虽然我已经吃饱了,但是还想再喝一杯茶。
Mặc dù tôi đã no, nhưng vẫn muốn uống thêm một chén trà.

虽然她每天都很忙,但是她会锻炼身体。
Mặc dù cô ấy ngày nào cũng bận, nhưng vẫn tập luyện thân thể.

虽然我不太喜欢这个颜色,但是它很适合你。
Mặc dù tôi không thích màu này lắm, nhưng nó rất hợp với bạn.

虽然他没有很多钱,但是他很快乐。
Mặc dù anh ấy không có nhiều tiền, nhưng anh ấy rất hạnh phúc.

虽然这本书很难,但是我很想读完。
Mặc dù cuốn sách này rất khó, nhưng tôi rất muốn đọc xong.

虽然孩子们很吵,但是老师没有生气。
Mặc dù bọn trẻ rất ồn, nhưng thầy cô không tức giận.

虽然这个手机不新,但是还很好用。
Mặc dù chiếc điện thoại này không mới, nhưng vẫn rất dùng tốt.

虽然我们迟到了,但是会议还没开始。
Mặc dù chúng tôi đến muộn, nhưng cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.

虽然她说得很快,但是我都听懂了。
Mặc dù cô ấy nói rất nhanh, nhưng tôi đã hiểu hết.

虽然他的工作很辛苦,但是他从不抱怨。
Mặc dù công việc của anh ấy rất vất vả, nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.

虽然这里离市中心很远,但是交通很方便。
Mặc dù chỗ này xa trung tâm thành phố, nhưng giao thông rất thuận tiện.

虽然我学汉语已经两年了,但是还是觉得不够好。
Mặc dù tôi đã học tiếng Trung hai năm rồi, nhưng vẫn thấy chưa đủ tốt.

虽然这个房间很小,但是很干净。
Mặc dù căn phòng này rất nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

虽然他没有来,但是我们还是开始了。
Mặc dù anh ấy không đến, nhưng chúng tôi vẫn bắt đầu.

虽然这道题很难,但是答案并不复杂。
Mặc dù bài này rất khó, nhưng đáp án không phức tạp.

虽然她生病了,但是她坚持上课。
Mặc dù cô ấy bị ốm, nhưng cô ấy vẫn cố đi học.

虽然我知道这个消息了,但是我还是很惊讶。
Mặc dù tôi đã biết tin này rồi, nhưng tôi vẫn rất ngạc nhiên.

虽然我们都很忙,但是周末还可以见面。
Mặc dù chúng tôi đều rất bận, nhưng cuối tuần vẫn có thể gặp nhau.

虽然他年龄不大,但是想法很成熟。
Mặc dù tuổi của anh ấy không lớn, nhưng suy nghĩ rất trưởng thành.

虽然这个方法简单,但是非常有效。
Mặc dù cách này đơn giản, nhưng lại rất hiệu quả.

6) Mẫu câu dễ nhớ
Bạn có thể nhớ theo công thức:

虽然 + điều kiện / sự thật bất lợi

但是 + kết quả / nhận định trái chiều

Ví dụ ngắn:

虽然很忙,但是很开心。
Mặc dù bận, nhưng rất vui.

Cách này là một trong những cấu trúc nhượng bộ cơ bản và thông dụng nhất trong tiếng Trung.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung dùng để diễn đạt ý "mặc dù... nhưng...", thể hiện sự đối lập hoặc nhượng bộ giữa hai mệnh đề, với mệnh đề sau thường trái ngược hoặc bất ngờ so với mệnh đề trước. Đây là liên từ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, giúp câu văn mạch lạc và nhấn mạnh sự tương phản.

Phân tích chữ Hán
虽然 (suī rán) gồm hai chữ:

虽 (suī): Nghĩa gốc là "dù cho, tuy rằng", chỉ sự thừa nhận một sự thật nhưng không thay đổi kết quả (từ bộ Tâm 心, biểu thị sự nhượng bộ nội tâm).

然 (rán): Nghĩa là "như vậy, thế rồi", chỉ tình huống đã xảy ra hoặc trạng thái đương nhiên, thường dùng để nối ý nhượng bộ.
Kết hợp: "Dù cho như vậy" – mở đầu mệnh đề nhượng bộ.

但是 (dàn shì) gồm hai chữ:

但 (dàn): Nghĩa là "chỉ, riêng", chỉ sự giới hạn hoặc đối lập (từ bộ Nhất 一, biểu thị sự đơn lẻ, trái ngược).

是 (shì): Nghĩa là "là, đúng vậy", khẳng định sự thật ở mệnh đề sau.
Kết hợp: "Nhưng mà là" – nhấn mạnh sự chuyển ngoặt, đối lập với phần trước.

Cấu trúc cơ bản
Công thức: 虽然 + Mệnh đề 1 (nhượng bộ), 但是 + Mệnh đề 2 (kết quả đối lập).

Mệnh đề 1: Thừa nhận sự thật (thường tích cực hoặc trung lập).

Mệnh đề 2: Kết quả bất ngờ (thường tiêu cực hoặc trái ngược).
Bắt buộc dùng cả hai phần trong văn viết; văn nói có thể lược 但是 nhưng vẫn giữ ý nhượng bộ.

Lưu ý sử dụng
Không dùng 但是 nếu không có 虽然, trừ trường hợp thay bằng 可是 (kěshì) hoặc 却 (què) (nhấn mạnh bất ngờ hơn).

尽管 (jǐnguǎn) thay 虽然 trong văn trang trọng, nghĩa tương tự nhưng mạnh mẽ hơn.

Thứ tự cố định: 虽然 trước dấu phẩy, 但是 sau. Tránh lặp ý giữa hai mệnh đề.

40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 ví dụ từ cơ bản đến nâng cao, kèm pinyin, dịch nghĩa và giải thích ngắn gọn:

虽然今天下雨,但是我还是去上班了。
(Suīrán jīntiān xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù shàngbān le.)
Mặc dù hôm nay mưa, nhưng tôi vẫn đi làm.

虽然他很累,但是他继续学习。
(Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā jìxù xuéxí.)
Mặc dù anh ấy mệt, nhưng vẫn tiếp tục học.

虽然价格贵,但是质量好。
(Suīrán jiàgé guì, dànshì zhìliàng hǎo.)
Mặc dù giá đắt, nhưng chất lượng tốt.

虽然天气冷,但是我们去爬山。
(Suīrán tiānqì lěng, dànshì wǒmen qù páshān.)
Mặc dù trời lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然考试难,但是她及格了。
(Suīrán kǎoshì nán, dànshì tā jígé le.)
Mặc dù bài thi khó, nhưng cô ấy đỗ.

虽然他有钱,但是很节俭。
(Suīrán tā yǒu qián, dànshì hěn jiéjiǎn.)
Mặc dù giàu có, nhưng anh ấy tiết kiệm.

虽然路远,但是值得。
(Suīrán lù yuǎn, dànshì zhídé.)
Mặc dù đường xa, nhưng đáng giá.

虽然我生病,但是我来上课。
(Suīrán wǒ shēngbìng, dànshì wǒ lái shàngkè.)
Mặc dù ốm, nhưng tôi vẫn đến lớp.

虽然书厚,但是有趣。
(Suīrán shū hòu, dànshì yǒuqù.)
Mặc dù sách dày, nhưng thú vị.

虽然时间少,但是我们努力。
(Suīrán shíjiān shǎo, dànshì wǒmen nǔlì.)
Mặc dù thời gian ít, nhưng chúng tôi cố gắng.

虽然他胖,但是跑得快。
(Suīrán tā pàng, dànshì pǎo de kuài.)
Mặc dù béo, nhưng chạy nhanh.

虽然电影长,但是好看。
(Suīrán diànyǐng cháng, dànshì hǎokàn.)
Mặc dù phim dài, nhưng hay.

虽然工作忙,但是他陪家人。
(Suīrán gōngzuò máng, dànshì tā péi jiārén.)
Mặc dù bận việc, nhưng anh ấy vẫn bên gia đình.

虽然雨大,但是我们出门。
(Suīrán yǔ dà, dànshì wǒmen chūmén.)
Mặc dù mưa to, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.

虽然她年轻,但是经验丰富。
(Suīrán tā niánqīng, dànshì jīngyàn fēngfù.)
Mặc dù trẻ, nhưng kinh nghiệm phong phú.

虽然菜辣,但是我爱吃。
(Suīrán cài là, dànshì wǒ ài chī.)
Mặc dù cay, nhưng tôi thích ăn.

虽然房子小,但是干净。
(Suīrán fángzi xiǎo, dànshì gānjìng.)
Mặc dù nhà nhỏ, nhưng sạch sẽ.

虽然失败,但是不放弃。
(Suīrán shībài, dànshì bù fàngqì.)
Mặc dù thất bại, nhưng không bỏ cuộc.

虽然天黑,但是他回家。
(Suīrán tiān hēi, dànshì tā huí jiā.)
Mặc dù tối, nhưng anh ấy về nhà.

虽然贵,但是买了。
(Suīrán guì, dànshì mǎile.)
Mặc dù đắt, nhưng vẫn mua.

虽然风大,但是我们玩。
(Suīrán fēng dà, dànshì wǒmen wán.)
Mặc dù gió lớn, nhưng chúng tôi vẫn chơi.

虽然累,但是开心。
(Suīrán lèi, dànshì kāixīn.)
Mặc dù mệt, nhưng vui.

虽然旧,但是有用。
(Suīrán jiù, dànshì yǒuyòng.)
Mặc dù cũ, nhưng hữu ích.

虽然吵,但是习惯了。
(Suīrán chǎo, dànshì xíguàn le.)
Mặc dù ồn, nhưng quen rồi.

虽然远,但是去看。
(Suīrán yuǎn, dànshì qù kàn.)
Mặc dù xa, nhưng vẫn đi xem.

虽然苦,但是甜。
(Suīrán kǔ, dànshì tián.)
Mặc dù đắng, nhưng ngọt (nghĩa bóng).

虽然慢,但是稳。
(Suīrán màn, dànshì wěn.)
Mặc dù chậm, nhưng chắc chắn.

虽然高,但是怕。
(Suīrán gāo, dànshì pà.)
Mặc dù cao, nhưng sợ (chiều cao).

虽然美,但是危险。
(Suīrán měi, dànshì wēixiǎn.)
Mặc dù đẹp, nhưng nguy hiểm.

虽然聪明,但是懒。
(Suīrán cōngmíng, dànshì lǎn.)
Mặc dù thông minh, nhưng lười.

尽管下雪,但是我们出发。
(Jǐnguǎn xiàxuě, dànshì wǒmen chūfā.)
Mặc dù tuyết rơi, nhưng chúng tôi khởi hành (dùng 尽管 trang trọng).

虽然努力,但是没成功。
(Suīrán nǔlì, dànshì méi chénggōng.)
Mặc dù cố gắng, nhưng không thành công.

虽然可,可是贵。
(Suīrán kě, kěshì guì.) – Thay 但是 bằng 可是.
Mặc dù được, nhưng đắt.

虽然他跑,但是没追上。
(Suīrán tā pǎo, dànshì méi zhuī shàng.)
Mặc dù chạy, nhưng không đuổi kịp.

虽然爱,但是分手。
(Suīrán ài, dànshì fēnshǒu.)
Mặc dù yêu, nhưng chia tay.

虽然热,但是游泳。
(Suīrán rè, dànshì yóuyǒng.)
Mặc dù nóng, nhưng bơi lội.

虽然难,但是学会。
(Suīrán nán, dànshì xuéhuì.)
Mặc dù khó, nhưng học được.

虽然多,但是不够。
(Suīrán duō, dànshì bù gòu.)
Mặc dù nhiều, nhưng chưa đủ.

虽然好,但是不喜欢。
(Suīrán hǎo, dànshì bù xǐhuān.)
Mặc dù tốt, nhưng không thích.

虽然现在忙,但是明天见。
(Suīrán xiànzài máng, dànshì míngtiān jiàn.)
Mặc dù giờ bận, nhưng mai gặp.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...但是... (suīrán... dànshì...) trong tiếng Trung là một mẫu câu rất phổ biến, dùng để diễn tả sự nhượng bộ (concession). Nghĩa là: thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở vế trước (mặc dù...), nhưng vế sau lại nêu ra kết quả trái ngược, đối lập hoặc điều bất ngờ (nhưng...).
Cấu trúc này tương đương với “mặc dù... nhưng...” hoặc “tuy... nhưng...” trong tiếng Việt. Nó được dùng trong cả văn nói và văn viết, giúp câu nói logic, tự nhiên và nhấn mạnh sự tương phản.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
Cấu trúc gồm hai phần liên từ cố định: 虽然 (suīrán) và 但是 (dànshì). Chúng ta phân tích từng chữ Hán một cách chi tiết nhất:

虽 (suī)
Phát âm: suī (thanh 1).
Nghĩa gốc: “mặc dù”, “tuy rằng”, “dù cho”. Đây là chữ Hán biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một sự việc xảy ra hoặc tồn tại (dù nó có thể gây trở ngại).
Vai trò: Làm nền tảng cho sự nhượng bộ, giống như “dù” trong “dù sao”.

然 (rán)
Phát âm: rán (thanh 2).
Nghĩa gốc: “như vậy”, “thế ấy”, “vậy”. Chữ này thường dùng để khẳng định hoặc mô tả trạng thái.
Khi ghép với 虽 thành 虽然 (suīrán): Tạo thành liên từ cố định nghĩa “mặc dù”, “tuy”. Hai chữ kết hợp chặt chẽ, không tách rời được.

但 (dàn)
Phát âm: dàn (thanh 4).
Nghĩa gốc: “nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ là”. Đây là chữ biểu thị sự chuyển tiếp đối lập, nhấn mạnh sự thay đổi hoặc trái ngược với điều vừa nói ở vế trước.
Vai trò: Giống “nhưng” trong tiếng Việt, dùng để xoay chuyển ý.

是 (shì)
Phát âm: shì (thanh 4).
Nghĩa gốc: “là” (động từ khẳng định, copula).
Khi ghép với 但 thành 但是 (dànshì): Tạo thành liên từ cố định nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”. Chữ 是 ở đây không còn nghĩa “là” độc lập mà chỉ làm phần bổ trợ để nhấn mạnh và làm mượt mà sự đối lập.


Tóm lại:

虽然 = Mặc dù (nhượng bộ).
但是 = Nhưng (đối lập).
Hai bộ phận này phải đi đôi với nhau, giống như “dù... thì...” trong tiếng Việt.

Cách dùng chi tiết và cặn kẽ
Cấu trúc cơ bản:
虽然 + Mệnh đề nhượng bộ (sự thật/thực tế), 但是 + Mệnh đề đối lập (kết quả bất ngờ/trái ngược).

Dấu phẩy (,) thường đặt sau vế 虽然.
虽然 có thể đặt:
Trước chủ ngữ vế 1 (ví dụ: 虽然我很累...).
Hoặc sau chủ ngữ (ví dụ: 我虽然很累...).

但是 luôn đặt trước chủ ngữ (hoặc động từ) của vế 2.
Nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ ở vế 2 thường được bỏ để câu ngắn gọn.
Có thể rút gọn thành 虽然...但... (dàn thay vì dànshì) trong văn nói hoặc viết ngắn.
Lưu ý quan trọng:
Phải dùng 但是 (hoặc từ tương đương như 可是、却、还是) sau 虽然. Không được dùng một mình 虽然 như trong tiếng Anh “although...”.
Không kết hợp với từ nhân quả (không nói 虽然...所以...).
Vế sau thường mang ý “bất ngờ”, “vượt qua trở ngại”, hoặc “nhấn mạnh kết quả tích cực”.
Có thể thêm 还是 (háishì = vẫn) trước động từ vế sau để nhấn mạnh sự kiên trì.


Ví dụ minh họa cấu trúc:
虽然天气很冷,但是我们还是去爬山了。
(Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì wǒmen háishì qù páshān le.)
→ Mặc dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
Bây giờ là 40 ví dụ thực tế (đa dạng chủ đề: thời tiết, học tập, công việc, sức khỏe, tình cảm, cuộc sống hàng ngày...). Mỗi ví dụ kèm:

Câu tiếng Trung đầy đủ.
Phiên âm pinyin.
Dịch nghĩa tiếng Việt chính xác.

40 ví dụ minh họa
Nhóm 1–8: Thời tiết & hoạt động ngoài trời

虽然今天下大雨,但是我们还是去看电影。
Suīrán jīntiān xià dàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù kàn diànyǐng.
Mặc dù hôm nay trời mưa to, nhưng chúng tôi vẫn đi xem phim.
虽然天气很冷,但是我们还是去爬山了。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì wǒmen háishì qù páshān le.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
虽然外面很热,但是房间里面很凉快。
Suīrán wàimiàn hěn rè, dànshì fángjiān lǐmiàn hěn liángkuai.
Mặc dù bên ngoài rất nóng, nhưng trong phòng thì mát mẻ.
虽然下雪了,但是孩子们还在外面玩。
Suīrán xiàxuě le, dànshì háizimen hái zài wàimiàn wán.
Mặc dù trời tuyết rơi, nhưng bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời.
虽然刮大风,但是我们还是去跑步。
Suīrán guā dàfēng, dànshì wǒmen háishì qù pǎobù.
Mặc dù gió thổi mạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi chạy bộ.
虽然今天是阴天,但是空气很清新。
Suīrán jīntiān shì yīntiān, dànshì kōngqì hěn qīngxīn.
Mặc dù hôm nay trời âm u, nhưng không khí rất trong lành.
虽然夏天很潮湿,但是花儿开得很漂亮。
Suīrán xiàtiān hěn cháoshī, dànshì huār kāi de hěn piàoliang.
Mặc dù mùa hè rất ẩm ướt, nhưng hoa nở rất đẹp.
虽然秋天来了,但是树叶还没全黄。
Suīrán qiūtiān lái le, dànshì shùyè hái méi quán huáng.
Mặc dù mùa thu đã đến, nhưng lá cây chưa vàng hết.

Nhóm 9–16: Học tập & kiến thức
9. 虽然中文很难,但是我每天都坚持练习。
Suīrán Zhōngwén hěn nán, dànshì wǒ měitiān dōu jiānchí liànxí.
Mặc dù tiếng Trung rất khó, nhưng tôi vẫn kiên trì luyện mỗi ngày.

虽然考试很累,但是成绩出来了很开心。
Suīrán kǎoshì hěn lèi, dànshì chéngjī chūlái le hěn kāixīn.
Mặc dù thi cử rất mệt, nhưng khi điểm ra thì rất vui.
虽然作业很多,但是我还是做完了。
Suīrán zuòyè hěn duō, dànshì wǒ háishì zuòwán le.
Mặc dù bài tập rất nhiều, nhưng tôi vẫn làm xong.
虽然老师讲得很快,但是我都记住了。
Suīrán lǎoshī jiǎng de hěn kuài, dànshì wǒ dōu jìzhù le.
Mặc dù thầy cô giảng nhanh, nhưng tôi đều nhớ hết.
虽然书很贵,但是值得买。
Suīrán shū hěn guì, dànshì zhídé mǎi.
Mặc dù sách đắt, nhưng đáng mua.
虽然我基础不好,但是进步很快。
Suīrán wǒ jīchǔ bù hǎo, dànshì jìnbù hěn kuài.
Mặc dù nền tảng của tôi chưa tốt, nhưng tiến bộ rất nhanh.
虽然复习时间短,但是我考得不错。
Suīrán fùxí shíjiān duǎn, dànshì wǒ kǎo de búcuò.
Mặc dù thời gian ôn ngắn, nhưng tôi thi khá tốt.
虽然语法复杂,但是多练习就简单了。
Suīrán yǔfǎ fùzá, dànshì duō liànxí jiù jiǎndān le.
Mặc dù ngữ pháp phức tạp, nhưng luyện nhiều thì đơn giản thôi.

Nhóm 17–24: Công việc & sự nghiệp
17. 虽然工作很忙,但是我每天都运动。
Suīrán gōngzuò hěn máng, dànshì wǒ měitiān dōu yùndòng.
Mặc dù công việc rất bận, nhưng tôi vẫn tập thể dục mỗi ngày.

虽然工资不高,但是我很喜欢这个工作。
Suīrán gōngzī bù gāo, dànshì wǒ hěn xǐhuān zhège gōngzuò.
Mặc dù lương không cao, nhưng tôi rất thích công việc này.
虽然老板要求严格,但是我学到很多。
Suīrán lǎobǎn yāoqiú yángé, dànshì wǒ xué dào hěn duō.
Mặc dù sếp yêu cầu nghiêm, nhưng tôi học được nhiều.
虽然加班很多,但是团队很团结。
Suīrán jiābān hěn duō, dànshì tuánduì hěn tuánjié.
Mặc dù tăng ca nhiều, nhưng đội ngũ rất đoàn kết.
虽然压力很大,但是我没有放弃。
Suīrán yālì hěn dà, dànshì wǒ méiyǒu fàngqì.
Mặc dù áp lực rất lớn, nhưng tôi không bỏ cuộc.
虽然项目很难,但是我们成功完成了。
Suīrán xiàngmù hěn nán, dànshì wǒmen chénggōng wánchéng le.
Mặc dù dự án rất khó, nhưng chúng tôi đã hoàn thành thành công.
虽然出差很辛苦,但是看到客户满意就值得。
Suīrán chūchāi hěn xīnkǔ, dànshì kàn dào kèhù mǎnyì jiù zhídé.
Mặc dù đi công tác vất vả, nhưng thấy khách hàng hài lòng thì đáng.
虽然竞争激烈,但是我相信自己。
Suīrán jìngzhēng jīliè, dànshì wǒ xiāngxìn zìjǐ.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, nhưng tôi tin vào bản thân.

Nhóm 25–32: Sức khỏe, tình cảm & cuộc sống
25. 虽然他很累,但是还在照顾家人。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì hái zài zhàogù jiārén.
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn chăm sóc gia đình.

虽然生病了,但是他坚持上班。
Suīrán shēngbìng le, dànshì tā jiānchí shàngbān.
Mặc dù bị bệnh, nhưng anh ấy vẫn đi làm.
虽然我们吵架了,但是很快和好了。
Suīrán wǒmen chǎojià le, dànshì hěn kuài héhǎo le.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng mau chóng làm lành.
虽然她很胖,但是她很自信。
Suīrán tā hěn pàng, dànshì tā hěn zìxìn.
Mặc dù cô ấy hơi mập, nhưng rất tự tin.
虽然年龄大了,但是他还很健康。
Suīrán niánlíng dà le, dànshì tā hái hěn jiànkāng.
Mặc dù tuổi cao, nhưng ông ấy vẫn rất khỏe mạnh.
虽然礼物不贵,但是代表我的心意。
Suīrán lǐwù bù guì, dànshì dàibiǎo wǒ de xīnyì.
Mặc dù quà không đắt, nhưng thể hiện tấm lòng của tôi.
虽然路很远,但是我们还是开车去了。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì wǒmen háishì kāichē qù le.
Mặc dù đường xa, nhưng chúng tôi vẫn lái xe đi.
虽然失败了很多次,但是我继续努力。
Suīrán shībài le hěn duō cì, dànshì wǒ jìxù nǔlì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng tôi vẫn tiếp tục cố gắng.

Nhóm 33–40: Các tình huống khác (cuộc sống hàng ngày)
33. 虽然房子不大,但是很温馨。
Suīrán fángzi bù dà, dànshì hěn wēnxīn.
Mặc dù nhà không lớn, nhưng rất ấm cúng.

虽然价格贵,但是质量很好。
Suīrán jiàgé guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然时间晚了,但是我还想再学一会儿。
Suīrán shíjiān wǎn le, dànshì wǒ hái xiǎng zài xué yíhuìr.
Mặc dù muộn rồi, nhưng tôi vẫn muốn học thêm chút nữa.
虽然我不喜欢吃辣,但是这道菜很好吃。
Suīrán wǒ bù xǐhuān chī là, dànshì zhè dào cài hěn hǎochī.
Mặc dù tôi không thích ăn cay, nhưng món này ngon lắm.
虽然手机旧了,但是还能用。
Suīrán shǒujī jiù le, dànshì hái néng yòng.
Mặc dù điện thoại cũ rồi, nhưng vẫn dùng được.
虽然狗很小,但是叫声很大。
Suīrán gǒu hěn xiǎo, dànshì jiàoshēng hěn dà.
Mặc dù con chó nhỏ, nhưng tiếng sủa to.
虽然电影很长,但是情节很吸引人。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, dànshì qíngjié hěn xīyǐnrén.
Mặc dù phim dài, nhưng cốt truyện rất hấp dẫn.
虽然我不会做饭,但是我很爱吃。
Suīrán wǒ bú huì zuò fàn, dànshì wǒ hěn ài chī.
Mặc dù tôi không biết nấu ăn, nhưng tôi rất thích ăn.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “虽然...但是...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ và chuyển hướng ý nghĩa. Người nói thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 虽然), sau đó đưa ra một ý trái ngược hoặc kết quả bất ngờ ở mệnh đề sau (mở đầu bằng 但是). Trong tiếng Việt, nó tương đương với “tuy... nhưng...”.

Ví dụ: 虽然下雨,但是我们还是去爬山。 → Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

2. Giải thích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Ghép lại thành 虽然 (suīrán) → “tuy rằng, mặc dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là, đúng”. Ghép lại thành 但是 (dànshì) → “nhưng mà”.

Như vậy, 虽然...但是... = “tuy rằng..., nhưng mà...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “虽然” đứng trước mệnh đề nhượng bộ, “但是” đứng trước mệnh đề chính.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ hoặc trái ngược với dự đoán.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, giúp câu văn tự nhiên và giàu sắc thái.

So sánh: Có thể thay “但是” bằng “可是” hoặc “不过”, nhưng “但是” thường mang sắc thái trang trọng hơn.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然下雨,但是我们还是去爬山。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Tuy trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然他很累,但是他继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Tuy anh ấy rất mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.

虽然这本书很厚,但是很有趣。
Suīrán zhè běn shū hěn hòu, dànshì hěn yǒuqù.
Tuy cuốn sách này dày nhưng rất thú vị.

虽然我不会游泳,但是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Tuy tôi không biết bơi nhưng tôi thích biển.

虽然价格很高,但是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy giá cao nhưng chất lượng tốt.

虽然天气冷,但是大家都很开心。
Suīrán tiānqì lěng, dànshì dàjiā dōu hěn kāixīn.
Tuy trời lạnh nhưng mọi người đều vui vẻ.

虽然他失败了,但是他没有放弃。
Suīrán tā shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Tuy anh ấy thất bại nhưng không bỏ cuộc.

虽然我很忙,但是我会帮你。
Suīrán wǒ hěn máng, dànshì wǒ huì bāng nǐ.
Tuy tôi bận nhưng tôi sẽ giúp bạn.

虽然电影很长,但是大家都看完了。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, dànshì dàjiā dōu kàn wán le.
Tuy bộ phim dài nhưng mọi người đều xem hết.

虽然他很年轻,但是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy trẻ nhưng có nhiều kinh nghiệm.

虽然我饿了,但是我不想吃。
Suīrán wǒ è le, dànshì wǒ bù xiǎng chī.
Tuy tôi đói nhưng không muốn ăn.

虽然他很聪明,但是有点懒。
Suīrán tā hěn cōngmíng, dànshì yǒudiǎn lǎn.
Tuy anh ấy thông minh nhưng hơi lười.

虽然我没钱,但是我很快乐。
Suīrán wǒ méi qián, dànshì wǒ hěn kuàilè.
Tuy tôi không có tiền nhưng rất hạnh phúc.

虽然路很远,但是我们走得快。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì wǒmen zǒu de kuài.
Tuy đường xa nhưng chúng tôi đi nhanh.

虽然他不高,但是跑得很快。
Suīrán tā bù gāo, dànshì pǎo de hěn kuài.
Tuy anh ấy không cao nhưng chạy rất nhanh.

虽然我不喜欢数学,但是我必须学。
Suīrán wǒ bù xǐhuān shùxué, dànshì wǒ bìxū xué.
Tuy tôi không thích toán nhưng phải học.

虽然他很严肃,但是很关心学生。
Suīrán tā hěn yánsù, dànshì hěn guānxīn xuéshēng.
Tuy thầy nghiêm khắc nhưng rất quan tâm học sinh.

虽然我没准备,但是我考得不错。
Suīrán wǒ méi zhǔnbèi, dànshì wǒ kǎo de búcuò.
Tuy tôi không chuẩn bị nhưng thi khá tốt.

虽然他很忙,但是每天都锻炼。
Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān dōu duànliàn.
Tuy anh ấy bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.

虽然我很紧张,但是我回答得很好。
Suīrán wǒ hěn jǐnzhāng, dànshì wǒ huídá de hěn hǎo.
Tuy tôi căng thẳng nhưng trả lời rất tốt.

虽然这件衣服贵,但是很漂亮。
Suīrán zhè jiàn yīfu guì, dànshì hěn piàoliang.
Tuy chiếc áo này đắt nhưng rất đẹp.

虽然我不懂,但是我想学习。
Suīrán wǒ bù dǒng, dànshì wǒ xiǎng xuéxí.
Tuy tôi không hiểu nhưng tôi muốn học.

虽然他很生气,但是没有说话。
Suīrán tā hěn shēngqì, dànshì méiyǒu shuōhuà.
Tuy anh ấy tức giận nhưng không nói gì.

虽然我很累,但是我睡不着。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ shuì bù zháo.
Tuy tôi mệt nhưng không ngủ được.

虽然他输了,但是他很开心。
Suīrán tā shū le, dànshì tā hěn kāixīn.
Tuy anh ấy thua nhưng vẫn vui vẻ.

虽然我没见过他,但是我听说过。
Suīrán wǒ méi jiànguò tā, dànshì wǒ tīngshuō guò.
Tuy tôi chưa gặp nhưng đã nghe nói.

虽然天气不好,但是比赛继续。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài jìxù.
Tuy thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.

虽然我不喜欢咖啡,但是我每天喝。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, dànshì wǒ měitiān hē.
Tuy tôi không thích cà phê nhưng ngày nào cũng uống.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 虽然...但是... là một cấu trúc câu phức rất phổ biến, dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt. Nó tương đương với tiếng Việt: “mặc dù..., nhưng...”. Đây là dạng câu thể hiện sự đối lập giữa hai vế, thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Ghép với “虽” thành 虽然 → “mặc dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép với “但” thành 但是 → “nhưng, tuy nhiên”.

Ghép lại: 虽然...但是... = “mặc dù..., nhưng...”.

Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1 (虽然...): đưa ra một sự thật, tình huống, hoặc điều kiện.

Vế 2 (但是...): nêu kết quả, ý kiến, hoặc tình huống trái ngược với vế 1.

但是 có thể thay bằng 可是 hoặc 不过, nhưng 但是 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc đối lập giữa hai ý.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
虽然天气很冷,但是他还是去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishì qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

虽然我很累,但是我必须完成作业。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ bìxū wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành bài tập.

虽然她不喜欢吃辣,但是今天她吃了很多辣椒。
Suīrán tā bù xǐhuān chī là, dànshì jīntiān tā chīle hěn duō làjiāo.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, nhưng hôm nay cô ấy ăn rất nhiều ớt.

虽然中文很难,但是他学得很认真。
Suīrán Zhōngwén hěn nán, dànshì tā xué de hěn rènzhēn.
Mặc dù tiếng Trung khó, nhưng anh ấy học rất chăm chỉ.

虽然下雨了,但是我们还是去爬山。
Suīrán xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然价格很高,但是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

虽然他很年轻,但是经验很多。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì jīngyàn hěn duō.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng kinh nghiệm rất nhiều.

虽然我没去过北京,但是我知道长城很有名。
Suīrán wǒ méi qùguò Běijīng, dànshì wǒ zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Mặc dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, nhưng tôi biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.

虽然她生病了,但是她坚持上课。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì tā jiānchí shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, nhưng cô ấy vẫn đi học.

虽然我不会游泳,但是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích bãi biển.

虽然他很聪明,但是有时候粗心。
Suīrán tā hěn cōngmíng, dànshì yǒu shíhòu cūxīn.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi bất cẩn.

虽然电影很长,但是很精彩。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, dànshì hěn jīngcǎi.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng rất hấp dẫn.

虽然我没钱,但是我很开心。
Suīrán wǒ méi qián, dànshì wǒ hěn kāixīn.
Mặc dù tôi không có tiền, nhưng tôi rất vui.

虽然工作很辛苦,但是工资很高。
Suīrán gōngzuò hěn xīnkǔ, dànshì gōngzī hěn gāo.
Mặc dù công việc rất vất vả, nhưng lương rất cao.

虽然他输了比赛,但是他很努力。
Suīrán tā shūle bǐsài, dànshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy thua trận, nhưng anh ấy rất nỗ lực.

虽然我不喜欢咖啡,但是今天喝了一杯。
Suīrán wǒ bù xǐhuān kāfēi, dànshì jīntiān hēle yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, nhưng hôm nay tôi đã uống một cốc.

虽然她很漂亮,但是脾气不好。
Suīrán tā hěn piàoliang, dànshì píqì bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính khí không tốt.

虽然我没准备好,但是我必须参加考试。
Suīrán wǒ méi zhǔnbèi hǎo, dànshì wǒ bìxū cānjiā kǎoshì.
Mặc dù tôi chưa chuẩn bị xong, nhưng tôi phải tham gia kỳ thi.

虽然他很忙,但是总是帮助别人。
Suīrán tā hěn máng, dànshì zǒng shì bāngzhù biérén.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng luôn giúp đỡ người khác.

虽然我不懂音乐,但是我喜欢听歌。
Suīrán wǒ bù dǒng yīnyuè, dànshì wǒ xǐhuān tīnggē.
Mặc dù tôi không hiểu nhạc, nhưng tôi thích nghe hát.

虽然天气不好,但是风景很美。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng phong cảnh rất đẹp.

虽然我没吃早餐,但是我不饿。
Suīrán wǒ méi chī zǎocān, dànshì wǒ bù è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, nhưng tôi không đói.

虽然他很有钱,但是很节俭。
Suīrán tā hěn yǒuqián, dànshì hěn jiéjiǎn.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng rất tiết kiệm.

虽然我不喜欢运动,但是我每天走路。
Suīrán wǒ bù xǐhuān yùndòng, dànshì wǒ měitiān zǒulù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, nhưng tôi đi bộ mỗi ngày.

虽然她很害羞,但是唱歌很好听。
Suīrán tā hěn hàixiū, dànshì chànggē hěn hǎotīng.
Mặc dù cô ấy rất ngại ngùng, nhưng hát rất hay.

虽然我没时间,但是我会尽力帮你。
Suīrán wǒ méi shíjiān, dànshì wǒ huì jìnlì bāng nǐ.
Mặc dù tôi không có thời gian, nhưng tôi sẽ cố gắng giúp bạn.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...但是... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”. Ghép lại thành 虽然 (suīrán) → “tuy rằng, mặc dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 但是 (dànshì) → “nhưng mà, tuy nhiên”.

Như vậy, 虽然...但是... = “tuy rằng..., nhưng mà...”. Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, đối lập giữa hai mệnh đề.

2. Cách dùng
Vị trí: 虽然 đứng đầu mệnh đề thứ nhất, 但是 đứng đầu mệnh đề thứ hai.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, chuyển hướng.

Ngữ cảnh:

Dùng để diễn đạt tình huống có sự trái ngược: “Tuy A..., nhưng B...”.

Thường dùng trong văn nói và văn viết.

So sánh:

虽然...可是... và 虽然...不过... có nghĩa tương tự, nhưng 但是 thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
虽然天气很冷,但是他还是去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishi qù pǎobù.
Tuy trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

虽然我很累,但是我必须完成作业。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ bìxū wánchéng zuòyè.
Tuy tôi rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành bài tập.

虽然她不喜欢吃辣,但是今天还是吃了火锅。
Suīrán tā bù xǐhuān chī là, dànshì jīntiān háishi chīle huǒguō.
Tuy cô ấy không thích ăn cay, nhưng hôm nay vẫn ăn lẩu.

虽然电影很长,但是大家都看完了。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, dànshì dàjiā dōu kàn wán le.
Tuy bộ phim rất dài, nhưng mọi người đều xem hết.

虽然价格很高,但是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

Nhóm 2: Học tập
虽然考试很难,但是他考得很好。
Suīrán kǎoshì hěn nán, dànshì tā kǎo de hěn hǎo.
Tuy kỳ thi rất khó, nhưng anh ấy làm rất tốt.

虽然我没复习,但是我记得答案。
Suīrán wǒ méi fùxí, dànshì wǒ jìde dá'àn.
Tuy tôi không ôn tập, nhưng tôi nhớ đáp án.

虽然老师讲得快,但是我听懂了。
Suīrán lǎoshī jiǎng de kuài, dànshì wǒ tīng dǒng le.
Tuy thầy giảng nhanh, nhưng tôi vẫn hiểu.

虽然作业很多,但是我都做完了。
Suīrán zuòyè hěn duō, dànshì wǒ dōu zuò wán le.
Tuy bài tập rất nhiều, nhưng tôi đã làm xong hết.

虽然我不喜欢数学,但是我努力学习。
Suīrán wǒ bù xǐhuān shùxué, dànshì wǒ nǔlì xuéxí.
Tuy tôi không thích toán, nhưng tôi vẫn chăm học.

Nhóm 3: Công việc
虽然工作很累,但是工资很高。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, dànshì gōngzī hěn gāo.
Tuy công việc rất mệt, nhưng lương rất cao.

虽然老板很严格,但是他很公平。
Suīrán lǎobǎn hěn yángé, dànshì tā hěn gōngpíng.
Tuy sếp rất nghiêm khắc, nhưng ông ấy rất công bằng.

虽然项目很复杂,但是我们完成了。
Suīrán xiàngmù hěn fùzá, dànshì wǒmen wánchéng le.
Tuy dự án rất phức tạp, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.

虽然会议很长,但是很有用。
Suīrán huìyì hěn cháng, dànshì hěn yǒuyòng.
Tuy cuộc họp rất dài, nhưng rất hữu ích.

虽然我没经验,但是我很努力。
Suīrán wǒ méi jīngyàn, dànshì wǒ hěn nǔlì.
Tuy tôi không có kinh nghiệm, nhưng tôi rất chăm chỉ.

Nhóm 4: Tình cảm
虽然他很忙,但是他常常给我打电话。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā chángcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Tuy anh ấy rất bận, nhưng thường gọi điện cho tôi.

虽然我们吵架了,但是还是朋友。
Suīrán wǒmen chǎojià le, dànshì háishi péngyǒu.
Tuy chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn.

虽然她不漂亮,但是很善良。
Suīrán tā bù piàoliang, dànshì hěn shànliáng.
Tuy cô ấy không xinh đẹp, nhưng rất hiền lành.

虽然他不浪漫,但是很体贴。
Suīrán tā bù làngmàn, dànshì hěn tǐtiē.
Tuy anh ấy không lãng mạn, nhưng rất chu đáo.

虽然我们不同城市,但是关系很好。
Suīrán wǒmen bù tóng chéngshì, dànshì guānxì hěn hǎo.
Tuy chúng tôi ở khác thành phố, nhưng quan hệ rất tốt.

Nhóm 5: Đa dạng
虽然我不会游泳,但是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bù huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Tuy tôi không biết bơi, nhưng tôi thích biển.

虽然手机很旧,但是还能用。
Suīrán shǒujī hěn jiù, dànshì hái néng yòng.
Tuy điện thoại rất cũ, nhưng vẫn dùng được.

虽然我没吃早餐,但是不饿。
Suīrán wǒ méi chī zǎocān, dànshì bù è.
Tuy tôi chưa ăn sáng, nhưng không đói.

虽然他很年轻,但是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy rất trẻ, nhưng có nhiều kinh nghiệm.

虽然我不懂音乐,但是我喜欢听歌。
Suīrán wǒ bù dǒng yīnyuè, dànshì wǒ xǐhuān tīng gē.
Tuy tôi không hiểu nhạc, nhưng tôi thích nghe hát.

Nhóm 6: Nâng cao
虽然天气预报说下雨,但是今天很晴朗。
Suīrán tiānqì yùbào shuō xiàyǔ, dànshì jīntiān hěn qínglǎng.
Tuy dự báo thời tiết nói mưa, nhưng hôm nay trời rất nắng.

1. Khái niệm câu nhượng bộ 虽然…但是…

Cấu trúc 虽然…但是… (suīrán… dànshì…) dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ.

Ý nghĩa:
“Mặc dù… nhưng…”

Trong đó:

Vế phía trước (A) là điều đã xảy ra hoặc được thừa nhận.
Vế phía sau (B) là kết quả hoặc ý chính, thường trái với dự đoán từ A.

Ví dụ đơn giản:
虽然下雨,但是我还是去上班。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi làm.

2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 虽然 (suīrán)
虽 (suī): tuy, dù
然 (rán): như vậy, như thế

Kết hợp lại: 虽然 có nghĩa là “mặc dù”, “tuy rằng”, dùng để mở đầu một điều nhượng bộ.

2.2 但是 (dànshì)
但 (dàn): nhưng
是 (shì): là

Kết hợp lại: 但是 có nghĩa là “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để chuyển sang ý chính.

3. Cấu trúc ngữ pháp

Dạng đầy đủ:

虽然 + mệnh đề A ,但是 + mệnh đề B

Trong đó:

A là điều kiện hoặc sự thật
B là kết quả chính, thường trái với A
4. Đặc điểm sử dụng quan trọng

Thứ nhất, trật tự không thay đổi. Luôn là 虽然 đứng trước, 但是 đứng sau.

Thứ hai, nội dung hai vế thường có tính đối lập hoặc không tương xứng.

Thứ ba, trong khẩu ngữ có thể lược bỏ một trong hai thành phần nếu ngữ cảnh rõ ràng.

Ví dụ:
虽然很累,我还是继续工作。
Suīrán hěn lèi, wǒ háishì jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.

5. Các từ có thể thay thế 但是

Trong nhiều trường hợp, 但是 có thể thay bằng:

可是 (kěshì): nhưng (khẩu ngữ)
却 (què): lại (nhấn mạnh sự trái ngược)
还是 (háishì): vẫn (nhấn mạnh kết quả không đổi)
6. 40 ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
虽然他很忙,但是他还是来帮我。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā háishì lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng vẫn đến giúp tôi.
虽然天气很冷,但是我不觉得冷。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì wǒ bù juéde lěng.
Mặc dù thời tiết lạnh nhưng tôi không thấy lạnh.
虽然他不高,但是打篮球很好。
Suīrán tā bù gāo, dànshì dǎ lánqiú hěn hǎo.
Mặc dù anh ấy không cao nhưng chơi bóng rổ rất giỏi.
虽然我很累,但是我不能休息。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ bù néng xiūxi.
Mặc dù tôi mệt nhưng không thể nghỉ.
虽然这个问题很难,但是我会解决。
Suīrán zhège wèntí hěn nán, dànshì wǒ huì jiějué.
Mặc dù vấn đề này khó nhưng tôi sẽ giải quyết.
Nhóm 2: Dùng 还是
虽然下雨了,但是我们还是出门了。
Suīrán xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì chūmén le.
Mặc dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然很晚了,但是他还是在学习。
Suīrán hěn wǎn le, dànshì tā háishì zài xuéxí.
Mặc dù đã khuya nhưng anh ấy vẫn học.
虽然很贵,但是我还是买了。
Suīrán hěn guì, dànshì wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt nhưng tôi vẫn mua.
虽然不舒服,但是她还是去工作。
Suīrán bù shūfu, dànshì tā háishì qù gōngzuò.
Mặc dù không khỏe nhưng cô ấy vẫn đi làm.
虽然很远,但是我还是去了。
Suīrán hěn yuǎn, dànshì wǒ háishì qù le.
Mặc dù xa nhưng tôi vẫn đi.
Nhóm 3: Dùng 却
虽然他很聪明,但是却不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, dànshì què bù nǔlì.
Mặc dù thông minh nhưng lại không chăm chỉ.
虽然天气很好,但是我却不想出去。
Suīrán tiānqì hěn hǎo, dànshì wǒ què bù xiǎng chūqù.
Mặc dù thời tiết đẹp nhưng tôi lại không muốn ra ngoài.
虽然他说喜欢我,但是却没有行动。
Suīrán tā shuō xǐhuān wǒ, dànshì què méiyǒu xíngdòng.
Mặc dù anh ấy nói thích tôi nhưng lại không hành động.
虽然机会很多,但是他却没有成功。
Suīrán jīhuì hěn duō, dànshì tā què méiyǒu chénggōng.
Mặc dù có nhiều cơ hội nhưng anh ấy lại không thành công.
虽然简单,但是他却不会做。
Suīrán jiǎndān, dànshì tā què bú huì zuò.
Mặc dù đơn giản nhưng anh ấy lại không làm được.
Nhóm 4: Học tập
虽然中文很难,但是我很喜欢学习。
Suīrán Zhōngwén hěn nán, dànshì wǒ hěn xǐhuān xuéxí.
Mặc dù tiếng Trung khó nhưng tôi rất thích học.
虽然我学了很久,但是还不会说流利。
Suīrán wǒ xué le hěn jiǔ, dànshì hái bú huì shuō liúlì.
Mặc dù học lâu nhưng vẫn chưa nói trôi chảy.
虽然考试很难,但是我通过了。
Suīrán kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ tōngguò le.
Mặc dù bài thi khó nhưng tôi đã qua.
虽然他没复习,但是成绩很好。
Suīrán tā méi fùxí, dànshì chéngjì hěn hǎo.
Mặc dù không ôn bài nhưng kết quả tốt.
虽然老师很严格,但是对学生很好。
Suīrán lǎoshī hěn yángé, dànshì duì xuéshēng hěn hǎo.
Mặc dù giáo viên nghiêm nhưng rất tốt với học sinh.
Nhóm 5: Cuộc sống
虽然钱不多,但是生活很幸福。
Suīrán qián bù duō, dànshì shēnghuó hěn xìngfú.
Mặc dù tiền không nhiều nhưng cuộc sống hạnh phúc.
虽然工作很累,但是很有意义。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, dànshì hěn yǒu yìyì.
Mặc dù công việc mệt nhưng có ý nghĩa.
虽然他很忙,但是每天都运动。
Suīrán tā hěn máng, dànshì měitiān dōu yùndòng.
Mặc dù bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.
虽然路很远,但是我走过去了。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì wǒ zǒu guòqù le.
Mặc dù đường xa nhưng tôi đã đi bộ đến.
虽然很危险,但是他们还是决定去。
Suīrán hěn wēixiǎn, dànshì tāmen háishì juédìng qù.
Mặc dù nguy hiểm nhưng họ vẫn quyết định đi.
Nhóm 6: Quan hệ
虽然我们不常见面,但是关系很好。
Suīrán wǒmen bù cháng jiànmiàn, dànshì guānxi hěn hǎo.
Mặc dù không thường gặp nhưng quan hệ tốt.
虽然他话不多,但是很真诚。
Suīrán tā huà bù duō, dànshì hěn zhēnchéng.
Mặc dù ít nói nhưng rất chân thành.
虽然她看起来冷,但是心地善良。
Suīrán tā kànqǐlái lěng, dànshì xīndì shànliáng.
Mặc dù trông lạnh lùng nhưng tốt bụng.
虽然我们意见不同,但是可以合作。
Suīrán wǒmen yìjiàn bù tóng, dànshì kěyǐ hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau nhưng vẫn hợp tác được.
虽然他批评我,但是是为了我好。
Suīrán tā pīpíng wǒ, dànshì shì wèile wǒ hǎo.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi nhưng là vì tốt cho tôi.
Nhóm 7: Nâng cao
虽然条件不好,但是他们成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt nhưng họ đã thành công.
虽然失败了,但是学到了很多经验。
Suīrán shībài le, dànshì xué dào le hěn duō jīngyàn.
Mặc dù thất bại nhưng học được nhiều kinh nghiệm.
虽然机会不多,但是要努力把握。
Suīrán jīhuì bù duō, dànshì yào nǔlì bǎwò.
Mặc dù cơ hội không nhiều nhưng phải cố gắng nắm bắt.
虽然事情复杂,但是可以慢慢解决。
Suīrán shìqing fùzá, dànshì kěyǐ mànmàn jiějué.
Mặc dù sự việc phức tạp nhưng có thể giải quyết dần.
虽然压力很大,但是不能放弃。
Suīrán yālì hěn dà, dànshì bù néng fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn nhưng không thể từ bỏ.
Nhóm 8: Giao tiếp tự nhiên
虽然可以,但是没必要这样做。
Suīrán kěyǐ, dànshì méi bìyào zhèyàng zuò.
Mặc dù có thể nhưng không cần làm vậy.
虽然不错,但是不适合我。
Suīrán búcuò, dànshì bù shìhé wǒ.
Mặc dù không tệ nhưng không phù hợp với tôi.
虽然好看,但是太贵了。
Suīrán hǎokàn, dànshì tài guì le.
Mặc dù đẹp nhưng quá đắt.
虽然简单,但是很实用。
Suīrán jiǎndān, dànshì hěn shíyòng.
Mặc dù đơn giản nhưng rất hữu ích.
虽然不完美,但是我很满意。
Suīrán bù wánměi, dànshì wǒ hěn mǎnyì.
Mặc dù không hoàn hảo nhưng tôi rất hài lòng.
7. Tổng kết

Cấu trúc 虽然…但是… là mẫu câu cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để thể hiện sự nhượng bộ.

Điểm cốt lõi cần nhớ:

虽然 đứng đầu để đưa ra điều kiện
但是 đứng sau để đưa ra kết quả
Ý nghĩa chính nằm ở vế sau
Hai vế thường có sự trái ngược hoặc không tương xứng

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “虽然...但是...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“虽然...但是...” là một mẫu câu rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để biểu thị sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở vế trước nhưng đưa ra một kết quả hoặc ý kiến trái ngược ở vế sau. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù..., nhưng...”.

Ví dụ:

虽然天气很冷,但是他还是去跑步。
(Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishì qù pǎobù.)
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”.

虽然 (suīrán): “mặc dù, tuy rằng”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”.

但是 (dànshì): “nhưng mà”.

Ghép lại: “虽然...,但是...” = “mặc dù..., nhưng...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 虽然 + Mệnh đề A,但是 + Mệnh đề B

Ngữ nghĩa: Vế A nhượng bộ, vế B nhấn mạnh ý chính, thường trái ngược với mong đợi.

Lưu ý:

Có thể thay “但是” bằng “可是” hoặc “不过”, nhưng “但是” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn.

Vế sau thường quan trọng hơn, là nội dung chính mà người nói muốn nhấn mạnh.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然下雨,但是我们还是去爬山。
Suīrán xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然他很累,但是他继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

虽然价格很高,但是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

虽然我不会游泳,但是我喜欢海边。
Suīrán wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích bãi biển.

虽然她生病了,但是她来上课。
Suīrán tā shēngbìng le, dànshì tā lái shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị ốm, nhưng cô ấy vẫn đến lớp.

虽然考试很难,但是我考得不错。
Suīrán kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ kǎo de búcuò.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi làm bài khá tốt.

虽然我很想去,但是我没有时间。
Suīrán wǒ hěn xiǎng qù, dànshì wǒ méiyǒu shíjiān.
Mặc dù tôi rất muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.

虽然他很聪明,但是他不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, dànshì tā bù nǔlì.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng anh ấy không chăm chỉ.

虽然电影很长,但是很有意思。
Suīrán diànyǐng hěn cháng, dànshì hěn yǒuyìsi.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng rất thú vị.

虽然天气不好,但是大家很开心。
Suīrán tiānqì bù hǎo, dànshì dàjiā hěn kāixīn.
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người rất vui vẻ.

虽然我没钱,但是我很快乐。
Suīrán wǒ méi qián, dànshì wǒ hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền, nhưng tôi rất hạnh phúc.

虽然他很年轻,但是经验丰富。
Suīrán tā hěn niánqīng, dànshì jīngyàn fēngfù.
Mặc dù anh ấy rất trẻ, nhưng kinh nghiệm phong phú.

虽然路很远,但是风景很美。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù đường rất xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.

虽然我很紧张,但是我回答得很好。
Suīrán wǒ hěn jǐnzhāng, dànshì wǒ huídá de hěn hǎo.
Mặc dù tôi rất căng thẳng, nhưng tôi trả lời rất tốt.

虽然他不高,但是跑得很快。
Suīrán tā bù gāo, dànshì pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao, nhưng chạy rất nhanh.

虽然我不喜欢数学,但是我必须学习。
Suīrán wǒ bù xǐhuān shùxué, dànshì wǒ bìxū xuéxí.
Mặc dù tôi không thích toán, nhưng tôi phải học.

虽然她很漂亮,但是脾气不好。
Suīrán tā hěn piàoliang, dànshì píqi bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính khí không tốt.

虽然我失败了,但是我学到了很多。
Suīrán wǒ shībài le, dànshì wǒ xuédào le hěn duō.
Mặc dù tôi thất bại, nhưng tôi học được rất nhiều.

虽然他很忙,但是他帮了我。
Suīrán tā hěn máng, dànshì tā bāng le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy đã giúp tôi.

虽然我没吃早饭,但是我不饿。
Suīrán wǒ méi chī zǎofàn, dànshì wǒ bú è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, nhưng tôi không đói.

虽然我不懂中文,但是我想学。
Suīrán wǒ bù dǒng Zhōngwén, dànshì wǒ xiǎng xué.
Mặc dù tôi không hiểu tiếng Trung, nhưng tôi muốn học.

虽然他很有钱,但是他不快乐。
Suīrán tā hěn yǒu qián, dànshì tā bù kuàilè.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng anh ấy không hạnh phúc.

虽然我很害怕,但是我坚持下去。
Suīrán wǒ hěn hàipà, dànshì wǒ jiānchí xiàqù.
Mặc dù tôi rất sợ, nhưng tôi vẫn kiên trì.

虽然天气很热,但是大家都来了。
Suīrán tiānqì hěn rè, dànshì dàjiā dōu lái le.
Mặc dù thời tiết rất nóng, nhưng mọi người đều đến.

虽然我不喜欢运动,但是我每天跑步。
Suīrán wǒ bù xǐhuān yùndòng, dànshì wǒ měitiān pǎobù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, nhưng tôi chạy bộ mỗi ngày.

虽然他很懒,但是成绩不错。
Suīrán tā hěn lǎn, dànshì chéngjì búcuò.
Mặc dù anh ấy rất lười, nhưng thành tích không tệ.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “虽然…但是…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”. Ghép lại thành 虽然 (suīrán) → “mặc dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 但是 (dànshì) → “nhưng, nhưng mà”.

Khi kết hợp: 虽然…但是… → “mặc dù… nhưng…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – đối lập, dùng để diễn đạt sự trái ngược giữa hai mệnh đề.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 虽然 + Mệnh đề A + 但是 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một sự thật hoặc điều kiện, mệnh đề B thể hiện ý trái ngược hoặc bất ngờ.

Đặc điểm:

“但是” có thể thay bằng “可是” hoặc “不过”.

“虽然” đôi khi có thể lược bỏ, nhưng “但是” thì không thể bỏ.

Dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính phổ biến và tự nhiên.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

虽然题很难,但是我做出来了。
Suīrán tí hěn nán, dànshì wǒ zuò chūlái le.
Tuy đề khó, nhưng tôi làm được.

虽然我很累,但是我还要复习。
Suīrán wǒ hěn lèi, dànshì wǒ hái yào fùxí.
Tuy tôi mệt, nhưng vẫn phải ôn tập.

虽然他不聪明,但是很努力。
Suīrán tā bù cōngmíng, dànshì hěn nǔlì.
Tuy anh ấy không thông minh, nhưng rất chăm chỉ.

虽然考试不及格,但是我不放弃。
Suīrán kǎoshì bù jígé, dànshì wǒ bù fàngqì.
Tuy thi trượt, nhưng tôi không bỏ cuộc.

虽然老师很严格,但是学生都喜欢她。
Suīrán lǎoshī hěn yángé, dànshì xuéshēng dōu xǐhuān tā.
Tuy cô giáo nghiêm khắc, nhưng học sinh đều thích.

Chủ đề thời tiết

虽然今天下雨,但是我们还是去爬山。
Suīrán jīntiān xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Tuy hôm nay mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

虽然天气很冷,但是他穿得很少。
Suīrán tiānqì hěn lěng, dànshì tā chuān de hěn shǎo.
Tuy trời lạnh, nhưng anh ấy mặc rất ít.

虽然刮风,但是船还是出海了。
Suīrán guāfēng, dànshì chuán háishì chūhǎi le.
Tuy gió thổi mạnh, nhưng thuyền vẫn ra khơi.

虽然太阳很大,但是我没带帽子。
Suīrán tàiyáng hěn dà, dànshì wǒ méi dài màozi.
Tuy nắng gắt, nhưng tôi không mang mũ.

虽然下雪,但是路上很热闹。
Suīrán xiàxuě, dànshì lùshàng hěn rènào.
Tuy tuyết rơi, nhưng đường phố rất nhộn nhịp.

Chủ đề tình cảm

虽然我生气,但是我还是爱你。
Suīrán wǒ shēngqì, dànshì wǒ háishì ài nǐ.
Tuy tôi giận, nhưng vẫn yêu em.

虽然她拒绝了,但是我不灰心。
Suīrán tā jùjué le, dànshì wǒ bù huīxīn.
Tuy cô ấy từ chối, nhưng tôi không nản lòng.

虽然我们吵架,但是很快和好。
Suīrán wǒmen chǎojià, dànshì hěn kuài héhǎo.
Tuy chúng tôi cãi nhau, nhưng nhanh chóng làm hòa.

虽然他很忙,但是总陪家人。
Suīrán tā hěn máng, dànshì zǒng péi jiārén.
Tuy anh ấy bận, nhưng luôn dành thời gian cho gia đình.

虽然距离很远,但是心很近。
Suīrán jùlí hěn yuǎn, dànshì xīn hěn jìn.
Tuy khoảng cách xa, nhưng trái tim gần.

Chủ đề công việc

虽然工资不高,但是工作稳定。
Suīrán gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò wěndìng.
Tuy lương không cao, nhưng công việc ổn định.

虽然老板很严厉,但是很公平。
Suīrán lǎobǎn hěn yánlì, dànshì hěn gōngpíng.
Tuy sếp nghiêm khắc, nhưng rất công bằng.

虽然任务很多,但是大家合作很好。
Suīrán rènwù hěn duō, dànshì dàjiā hézuò hěn hǎo.
Tuy nhiệm vụ nhiều, nhưng mọi người phối hợp tốt.

虽然加班很累,但是我学到很多。
Suīrán jiābān hěn lèi, dànshì wǒ xuédào hěn duō.
Tuy tăng ca mệt, nhưng tôi học được nhiều.

虽然公司小,但是发展很快。
Suīrán gōngsī xiǎo, dànshì fāzhǎn hěn kuài.
Tuy công ty nhỏ, nhưng phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

虽然菜不贵,但是很好吃。
Suīrán cài bù guì, dànshì hěn hǎochī.
Tuy món ăn không đắt, nhưng rất ngon.

虽然房子小,但是很温暖。
Suīrán fángzi xiǎo, dànshì hěn wēnnuǎn.
Tuy nhà nhỏ, nhưng rất ấm áp.

虽然路很远,但是风景很美。
Suīrán lù hěn yuǎn, dànshì fēngjǐng hěn měi.
Tuy đường xa, nhưng phong cảnh đẹp.

虽然手机旧,但是还能用。
Suīrán shǒujī jiù, dànshì hái néng yòng.
Tuy điện thoại cũ, nhưng vẫn dùng được.

虽然衣服便宜,但是质量不错。
Suīrán yīfu piányí, dànshì zhìliàng bùcuò.
Tuy quần áo rẻ, nhưng chất lượng tốt.

Chủ đề xã hội

虽然城市很大,但是交通方便。
Suīrán chéngshì hěn dà, dànshì jiāotōng fāngbiàn.
Tuy thành phố lớn, nhưng giao thông thuận tiện.

虽然人口多,但是管理很好。
Suīrán rénkǒu duō, dànshì guǎnlǐ hěn hǎo.
Tuy dân số đông, nhưng quản lý tốt.

虽然问题复杂,但是政府解决了。
Suīrán wèntí fùzá, dànshì zhèngfǔ jiějué le.
Tuy vấn đề phức tạp, nhưng chính phủ đã giải quyết.

虽然经济不好,但是人们很乐观。
Suīrán jīngjì bù hǎo, dànshì rénmen hěn lèguān.
Tuy kinh tế khó khăn, nhưng mọi người lạc quan.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:35 , Processed in 0.072065 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表