找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 107|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 21:13:18 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn)

Mang nghĩa:

mặc dù
tuy rằng
dù cho (nhưng là sự thật)

Phân tích:

尽 (jǐn): hết mức, hoàn toàn
管 (guǎn): mặc kệ

Khi kết hợp:

尽管 = mặc dù có điều kiện đó, vẫn thừa nhận nó là sự thật
但是 (dànshì)

Mang nghĩa:

nhưng
tuy nhiên

Phân tích:

但 (dàn): nhưng
是 (shì): là

Khi ghép lại:

但是 = nhưng, tuy nhiên
2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc:

尽管 + mệnh đề A, 但是 + mệnh đề B

Ý nghĩa:
Mặc dù A là sự thật, nhưng B vẫn xảy ra (thường mang ý đối lập).

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Vế trước là sự thật đã xảy ra
Vế sau là kết quả trái ngược hoặc không như mong đợi
Mang tính:
đối lập rõ ràng
trung tính, dễ dùng
4. So sánh với các cấu trúc gần nghĩa

尽管…但是…:

chỉ đơn thuần là “mặc dù… nhưng…”
nhấn mạnh sự đối lập

尽管…还是…:

nhấn mạnh hành động vẫn xảy ra (khẩu ngữ)

尽管…仍然… / 依然…:

nhấn mạnh trạng thái không thay đổi (trang trọng hơn)
5. Cách dùng chi tiết

Mệnh đề sau 尽管:

là sự thật
thường là yếu tố bất lợi

Mệnh đề sau 但是:

là kết quả trái ngược
có thể là bất ngờ hoặc không như mong đợi

Lưu ý:

Đây là cấu trúc dễ dùng nhất trong nhóm nhượng bộ
Phổ biến trong cả văn nói và văn viết
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
尽管下雨,但是他出门了。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì tā chūmén le.
Mặc dù trời mưa, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.
尽管很累,但是她还在工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù mệt, nhưng cô ấy vẫn làm việc.
尽管天气很冷,但是他去跑步了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā qù pǎobù le.
Mặc dù trời lạnh, nhưng anh ấy đi chạy bộ.
尽管没有钱,但是他很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, dànshì tā hěn kāixīn.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy vui.
尽管失败了,但是她没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
尽管很忙,但是他陪家人。
Jǐnguǎn hěn máng, dànshì tā péi jiārén.
Mặc dù bận, nhưng anh ấy vẫn ở bên gia đình.
尽管时间不多,但是我们完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
尽管很难,但是他成功了。
Jǐnguǎn hěn nán, dànshì tā chénggōng le.
Mặc dù khó, nhưng anh ấy thành công.
尽管条件不好,但是他们赢了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen yíng le.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng họ thắng.
尽管他不同意,但是我还是去了。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, dànshì wǒ háishì qù le.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng tôi vẫn đi.
Nhóm 2: Câu trung cấp
尽管路很远,但是我们还是到了。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒmen háishì dào le.
Mặc dù đường xa, nhưng chúng tôi vẫn đến nơi.
尽管失败很多次,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
尽管生活很辛苦,但是他们很乐观。
Jǐnguǎn shēnghuó hěn xīnkǔ, dànshì tāmen hěn lèguān.
Mặc dù cuộc sống vất vả, nhưng họ lạc quan.
尽管别人反对,但是她坚持自己的选择。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, dànshì tā jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bị phản đối, nhưng cô ấy vẫn giữ lựa chọn.
尽管工作压力很大,但是他没有抱怨。
Jǐnguǎn gōngzuò yālì hěn dà, dànshì tā méiyǒu bàoyuàn.
Mặc dù áp lực lớn, nhưng anh ấy không than phiền.
尽管结果不好,但是我接受了。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, dànshì wǒ jiēshòu le.
Mặc dù kết quả không tốt, nhưng tôi đã chấp nhận.
尽管机会很少,但是他们成功了。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, dànshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng họ đã thành công.
尽管他已经很累了,但是还在努力。
Jǐnguǎn tā yǐjīng hěn lèi le, dànshì hái zài nǔlì.
Mặc dù đã rất mệt, nhưng anh ấy vẫn cố gắng.
尽管环境恶劣,但是他们完成了任务。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, dànshì tāmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù môi trường xấu, nhưng họ hoàn thành nhiệm vụ.
尽管前途未知,但是我们没有停下。
Jǐnguǎn qiántú wèizhī, dànshì wǒmen méiyǒu tíng xià.
Mặc dù tương lai chưa rõ, nhưng chúng ta không dừng lại.
Nhóm 3: Câu nâng cao
尽管现实很残酷,但是他没有放弃梦想。
Jǐnguǎn xiànshí hěn cánkù, dànshì tā méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, nhưng anh ấy không bỏ ước mơ.
尽管命运不公,但是她努力生活。
Jǐnguǎn mìngyùn bù gōng, dànshì tā nǔlì shēnghuó.
Mặc dù số phận không công bằng, nhưng cô ấy vẫn sống tích cực.
尽管一切都失败了,但是他重新开始。
Jǐnguǎn yíqiè dōu shībài le, dànshì tā chóngxīn kāishǐ.
Mặc dù mọi thứ thất bại, nhưng anh ấy bắt đầu lại.
尽管别人嘲笑,但是我没有改变方向。
Jǐnguǎn biérén cháoxiào, dànshì wǒ méiyǒu gǎibiàn fāngxiàng.
Mặc dù bị cười chê, nhưng tôi không đổi hướng.
尽管困难很多,但是他们坚持下来了。
Jǐnguǎn kùnnán hěn duō, dànshì tāmen jiānchí xiàlái le.
Mặc dù nhiều khó khăn, nhưng họ vẫn kiên trì.
尽管未来不确定,但是他充满信心。
Jǐnguǎn wèilái bù quèdìng, dànshì tā chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù tương lai chưa chắc chắn, nhưng anh ấy tự tin.
尽管孤独,但是他变得更坚强。
Jǐnguǎn gūdú, dànshì tā biàn de gèng jiānqiáng.
Mặc dù cô đơn, nhưng anh ấy trở nên mạnh mẽ.
尽管机会渺小,但是我们成功了。
Jǐnguǎn jīhuì miǎoxiǎo, dànshì wǒmen chénggōng le.
Mặc dù cơ hội nhỏ, nhưng chúng tôi thành công.
尽管经历了很多挫折,但是他没有失去希望。
Jǐnguǎn jīnglì le hěn duō cuòzhé, dànshì tā méiyǒu shīqù xīwàng.
Mặc dù trải qua nhiều thất bại, nhưng anh ấy không mất hy vọng.
尽管事情变得复杂,但是他们解决了问题。
Jǐnguǎn shìqing biàn de fùzá, dànshì tāmen jiějué le wèntí.
Mặc dù mọi việc phức tạp, nhưng họ giải quyết được.
Nhóm 4: Câu dài, phức tạp
尽管所有人都反对,但是他还是坚持自己的理想。
Jǐnguǎn suǒyǒu rén dōu fǎnduì, dànshì tā háishì jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Mặc dù mọi người phản đối, nhưng anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
尽管事情没有那么顺利,但是我们继续前进。
Jǐnguǎn shìqing méiyǒu nàme shùnlì, dànshì wǒmen jìxù qiánjìn.
Mặc dù không suôn sẻ, nhưng chúng ta vẫn tiến lên.
尽管他失败了很多次,但是没有失去信心。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, dànshì méiyǒu shīqù xìnxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn không mất niềm tin.
尽管环境非常恶劣,但是他们成功完成任务。
Jǐnguǎn huánjìng fēicháng èliè, dànshì tāmen chénggōng wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường rất xấu, nhưng họ hoàn thành nhiệm vụ.
尽管前方充满危险,但是我们勇敢前进。
Jǐnguǎn qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, dànshì wǒmen yǒnggǎn qiánjìn.
Mặc dù phía trước nguy hiểm, nhưng chúng ta vẫn tiến lên.
尽管现实不如人意,但是他努力改变现状。
Jǐnguǎn xiànshí bù rú rényì, dànshì tā nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Mặc dù thực tế không như ý, nhưng anh ấy vẫn cố thay đổi.
尽管遇到再大的困难,但是我们不会低头。
Jǐnguǎn yùdào zài dà de kùnnán, dànshì wǒmen bù huì dītóu.
Mặc dù gặp khó khăn lớn, nhưng chúng ta không khuất phục.
尽管时间已经不多,但是他坚持到最后。
Jǐnguǎn shíjiān yǐjīng bù duō, dànshì tā jiānchí dào zuìhòu.
Mặc dù thời gian không còn nhiều, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
尽管未来充满不确定性,但是我们保持信心。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, dànshì wǒmen bǎochí xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, nhưng chúng ta vẫn giữ niềm tin.
尽管一切看起来没有希望,但是他没有停止努力。
Jǐnguǎn yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, dànshì tā méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Mặc dù mọi thứ có vẻ vô vọng, nhưng anh ấy vẫn không ngừng cố gắng.
7. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…但是… là dạng câu nhượng bộ cơ bản và dễ dùng nhất trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt mối quan hệ “mặc dù… nhưng…”. Vế trước là sự thật, vế sau là kết quả mang tính đối lập hoặc không như mong đợi.

Đây là cấu trúc nền tảng trong HSK, xuất hiện rất nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết, và là bước đầu để bạn hiểu các cấu trúc nâng cao hơn như 尽管…仍然…, 尽管…依然…, 尽管…还是…。

Cấu trúc 尽管…但是… (jǐnguǎn… dànshì…) là một dạng câu phức nhượng bộ rất cơ bản và phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa “mặc dù… nhưng…”. Đây là cấu trúc quen thuộc, dễ dùng, xuất hiện nhiều trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết, đặc biệt phù hợp với người học từ trình độ cơ bản đến trung cấp.

Trước hết cần hiểu rõ từng thành phần.

Chữ 尽 (jǐn) mang nghĩa “hết mức”, “tận”, nhưng trong cấu trúc này không dịch riêng.
Chữ 管 (guǎn) có nghĩa là “quản”, “xét đến”.

Khi kết hợp thành 尽管, cụm này mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”, và quan trọng là:
尽管 dùng để nói về sự việc có thật, đã xảy ra hoặc đang tồn tại, chứ không phải giả định.

Chữ 但 (dàn) có nghĩa là “nhưng”.
Chữ 是 (shì) là “là”. Khi kết hợp thành 但是, cụm này có nghĩa là “nhưng”, dùng để chuyển ý, biểu thị sự đối lập.

Khi ghép lại, cấu trúc 尽管…但是… thể hiện rõ mối quan hệ:

Vế trước: một sự thật (thường là bất lợi)
Vế sau: một kết quả trái ngược, đối lập với kỳ vọng từ vế trước

Về mặt ngữ pháp, cấu trúc có dạng:

尽管 + sự thật / tình huống đã xảy ra, 但是 + kết quả / nhận định

Điểm quan trọng cần nắm:

Vế sau không chỉ là “vẫn như vậy” (như 仍然 / 还是), mà thường mang ý chuyển hướng, đối lập rõ ràng
Vì vậy, 但是 nhấn mạnh sự tương phản, còn 还是 / 仍然 nhấn mạnh sự “không thay đổi”

So sánh để hiểu sâu hơn:

尽管…但是…: nhấn mạnh sự đối lập “mặc dù… nhưng…”
尽管…还是…: nhấn mạnh “vẫn cứ…” (khẩu ngữ)
尽管…仍然…: trung tính, logic
尽管…依然…: trang trọng hơn
即使…也…: giả định
就算…也…: giả định chủ quan

Một lỗi người học hay mắc là dùng cả 但是 và 还是 / 仍然 trong cùng một câu, điều này thường không cần thiết vì mỗi từ mang chức năng khác nhau.

Dưới đây là 40 câu ví dụ đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa.

尽管下雨,但是我们还是出发了。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì chūfā le.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管失败了,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì tā méi yǒu fàngqì.
Mặc dù đã thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
尽管很累,但是我必须完成任务。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ bìxū wánchéng rènwù.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành nhiệm vụ.
尽管没人支持,但是他继续努力。
Jǐnguǎn méi rén zhīchí, dànshì tā jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai ủng hộ, nhưng anh ấy vẫn cố gắng.
尽管机会很小,但是他还是想试一试。
Jǐnguǎn jīhuì hěn xiǎo, dànshì tā háishì xiǎng shì yí shì.
Mặc dù cơ hội nhỏ, nhưng anh ấy vẫn muốn thử.
尽管条件不好,但是他们完成了任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng họ đã hoàn thành nhiệm vụ.
尽管时间不多,但是我们必须按时完成。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì wǒmen bìxū ànshí wánchéng.
Mặc dù thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi phải hoàn thành đúng hạn.
尽管天气很冷,但是他没有停止训练。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā méi yǒu tíngzhǐ xùnliàn.
Mặc dù trời lạnh, nhưng anh ấy không dừng luyện tập.
尽管遇到很多困难,但是他们没有放弃。
Jǐnguǎn yùdào hěn duō kùnnán, dànshì tāmen méi yǒu fàngqì.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn, nhưng họ không bỏ cuộc.
尽管失败了很多次,但是他依然相信自己。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, dànshì tā yīrán xiāngxìn zìjǐ.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn tin vào bản thân.
尽管别人不理解,但是他坚持自己的想法。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, dànshì tā jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mặc dù người khác không hiểu, nhưng anh ấy vẫn giữ quan điểm.
尽管压力很大,但是她表现得很好。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, dànshì tā biǎoxiàn de hěn hǎo.
Mặc dù áp lực lớn, nhưng cô ấy thể hiện rất tốt.
尽管结果不理想,但是他已经尽力了。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù lǐxiǎng, dànshì tā yǐjīng jìnlì le.
Mặc dù kết quả không tốt, nhưng anh ấy đã cố hết sức.
尽管已经很晚了,但是他还在学习。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, dànshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù đã rất muộn, nhưng anh ấy vẫn đang học.
尽管事情很复杂,但是我们找到了办法。
Jǐnguǎn shìqing hěn fùzá, dànshì wǒmen zhǎodào le bànfǎ.
Mặc dù sự việc phức tạp, nhưng chúng tôi đã tìm ra cách.
尽管环境不好,但是他们生活得很开心。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, dànshì tāmen shēnghuó de hěn kāixīn.
Mặc dù môi trường không tốt, nhưng họ sống rất vui.
尽管身体不好,但是他每天坚持工作。
Jǐnguǎn shēntǐ bù hǎo, dànshì tā měitiān jiānchí gōngzuò.
Mặc dù sức khỏe không tốt, nhưng anh ấy vẫn làm việc mỗi ngày.
尽管困难很多,但是他们还是成功了。
Jǐnguǎn kùnnán hěn duō, dànshì tāmen háishì chénggōng le.
Mặc dù có nhiều khó khăn, nhưng họ vẫn thành công.
尽管前途不明,但是他没有放弃努力。
Jǐnguǎn qiántú bù míng, dànshì tā méi yǒu fàngqì nǔlì.
Mặc dù tương lai không rõ, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
尽管生活艰苦,但是他们依然充满希望。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānkǔ, dànshì tāmen yīrán chōngmǎn xīwàng.
Mặc dù cuộc sống khó khăn, nhưng họ vẫn đầy hy vọng.
尽管没有经验,但是她很快学会了。
Jǐnguǎn méi yǒu jīngyàn, dànshì tā hěn kuài xuéhuì le.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng cô ấy nhanh chóng học được.
尽管别人反对,但是他还是做出了决定。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, dànshì tā háishì zuò chū le juédìng.
Mặc dù người khác phản đối, nhưng anh ấy vẫn quyết định.
尽管时间很紧,但是他完成得很认真。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, dànshì tā wánchéng de hěn rènzhēn.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng anh ấy hoàn thành rất cẩn thận.
尽管工作很累,但是她没有抱怨。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì tā méi yǒu bàoyuàn.
Mặc dù công việc mệt, nhưng cô ấy không than phiền.
尽管他失败了,但是他学到了很多。
Jǐnguǎn tā shībài le, dànshì tā xué dào le hěn duō.
Mặc dù anh ấy thất bại, nhưng anh ấy học được nhiều.
尽管情况不好,但是我们还有机会。
Jǐnguǎn qíngkuàng bù hǎo, dànshì wǒmen hái yǒu jīhuì.
Mặc dù tình hình không tốt, nhưng chúng ta vẫn còn cơ hội.
尽管天气不好,但是比赛没有取消。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài méi yǒu qǔxiāo.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu không bị hủy.
尽管问题很多,但是我们一步一步解决了。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, dànshì wǒmen yí bù yí bù jiějué le.
Mặc dù có nhiều vấn đề, nhưng chúng tôi đã giải quyết từng bước.
尽管条件有限,但是他取得了不错的成绩。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì tā qǔdé le bú cuò de chéngjì.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng anh ấy đạt kết quả khá tốt.
尽管他很忙,但是他还是抽时间陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā háishì chōu shíjiān péi jiārén.
Mặc dù bận rộn, nhưng anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
尽管困难很多,但是他没有放弃梦想。
Jǐnguǎn kùnnán hěn duō, dànshì tā méi yǒu fàngqì mèngxiǎng.
Mặc dù có nhiều khó khăn, nhưng anh ấy không từ bỏ ước mơ.
尽管学习很辛苦,但是她一直坚持。
Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, dànshì tā yìzhí jiānchí.
Mặc dù việc học vất vả, nhưng cô ấy luôn kiên trì.
尽管他失败了很多次,但是他从不放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, dànshì tā cóng bù fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy chưa từng bỏ cuộc.
尽管环境恶劣,但是他们仍然坚持工作。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, dànshì tāmen réngrán jiānchí gōngzuò.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, nhưng họ vẫn làm việc.
尽管道路坎坷,但是他一直向前。
Jǐnguǎn dàolù kǎnkě, dànshì tā yìzhí xiàng qián.
Mặc dù con đường gập ghềnh, nhưng anh ấy luôn tiến lên.
尽管生活不容易,但是她很乐观。
Jǐnguǎn shēnghuó bù róngyì, dànshì tā hěn lèguān.
Mặc dù cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy rất lạc quan.
尽管没有人帮助,但是他自己完成了任务。
Jǐnguǎn méi yǒu rén bāngzhù, dànshì tā zìjǐ wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp, nhưng anh ấy tự hoàn thành nhiệm vụ.
尽管他已经很努力了,但是结果还是不理想。
Jǐnguǎn tā yǐjīng hěn nǔlì le, dànshì jiéguǒ háishì bù lǐxiǎng.
Mặc dù đã rất cố gắng, nhưng kết quả vẫn không tốt.
尽管时间过去很久,但是他还记得那件事。
Jǐnguǎn shíjiān guòqù hěn jiǔ, dànshì tā hái jìde nà jiàn shì.
Mặc dù thời gian đã qua lâu, nhưng anh ấy vẫn nhớ chuyện đó.
尽管未来充满不确定性,但是我们不能放弃努力。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, dànshì wǒmen bù néng fàngqì nǔlì.
Mặc dù tương lai đầy bất định, nhưng chúng ta không thể từ bỏ nỗ lực.

Tóm lại, 尽管…但是… là cấu trúc nhượng bộ cơ bản, rõ ràng và dễ sử dụng nhất để diễn đạt “mặc dù… nhưng…”. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế, phù hợp với hầu hết các tình huống giao tiếp và viết, đặc biệt hữu ích cho người học tiếng Trung trong giai đoạn xây dựng nền tảng ngữ pháp.

Cấu trúc 尽管 (jǐnguǎn)... 但是 (dànshì)... là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ căn bản và được sử dụng với tần suất cực cao trong tiếng Trung. Nó tương đương với cấu trúc "Mặc dù... nhưng..." trong tiếng Việt.

Dưới đây là phần phân tích chi tiết ngữ pháp cùng 45 mẫu câu ví dụ có đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa.

I. PHÂN TÍCH NGỮ PHÁP
1. Cấu trúc câu:

尽管 + Vế nhượng bộ (Sự thật/Giả thiết) , 但是 + Vế kết quả (Đối lập)

2. Đặc điểm sử dụng:

Sắc thái: So với "虽然...但是..." (suīrán...dànshì...), cấu trúc "尽管" mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ hơn và thường được dùng trong cả văn viết lẫn văn nói trang trọng.

Sự linh hoạt: "但是" có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 可是 (kěshì) hoặc 但 (dàn) tùy vào sở thích người nói.

Vị trí chủ ngữ:

Nếu hai vế cùng chủ ngữ: Chủ ngữ có thể đứng trước hoặc sau "尽管".

Nếu hai vế khác chủ ngữ: "尽管" phải đứng trước chủ ngữ thứ nhất.

II. 45 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT
Nhóm 1: Học tập và Sự nghiệp (Đối mặt khó khăn)
尽管学习英语很难,但是我从未想过放弃。
(Jǐnguǎn xuéxí Yīngyǔ hěn nán, dànshì wǒ cóngwèi xiǎngguò fàngqì.)
Mặc dù học tiếng Anh rất khó, nhưng tôi chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc.

尽管他还是个学生,但是已经能自食其力了。
(Jǐnguǎn tā háishì gè xuéshēng, dànshì yǐjīng néng zìshíqílì le.)
Mặc dù cậu ấy vẫn là học sinh, nhưng đã có thể tự nuôi sống bản thân.

尽管这次面试没通过,但是我学到了很多经验。
(Jǐnguǎn zhècì miànshì méi tōngguò, dànshì wǒ xuédào le hěnduō jīngyàn.)
Mặc dù buổi phỏng vấn này không đạt, nhưng tôi đã học được rất nhiều kinh nghiệm.

尽管他很有才华,但是为人非常低调。
(Jǐnguǎn tā hěn yǒu cáihuá, dànshì wéirén fēicháng dīdiào.)
Mặc dù anh ấy rất có tài, nhưng sống rất khiêm tốn.

尽管工作量很大,但是他处理得井井有条。
(Jǐnguǎn gōngzuòliàng hěn dà, dànshì tā chǔlǐ de jǐngjǐngyǒutiáo.)
Mặc dù khối lượng công việc lớn, nhưng anh ấy xử lý rất ngăn nắp.

尽管没有老师指导,但是他自学成了才。
(Jǐnguǎn méiyǒu lǎoshī zhǐdǎo, dànshì tā zìxué chéngle cái.)
Mặc dù không có thầy giáo chỉ bảo, nhưng anh ấy đã tự học thành tài.

尽管机会很少,但是他抓住了那唯一的一次。
(Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, dànshì tā zhuāzhù le nà wéiyī de yīcì.)
Mặc dù cơ hội rất ít, nhưng anh ấy đã nắm bắt được lần duy nhất đó.

尽管我是第一次做,但是我非常有信心。
(Jǐnguǎn wǒ shì dì yī cì zuò, dànshì wǒ fēicháng yǒu xìnxīn.)
Mặc dù tôi làm lần đầu, nhưng tôi cực kỳ tự tin.

尽管竞争很激烈,但是我们赢得了市场。
(Jǐnguǎn jìngzhēng hěn jīliè, dànshì wǒmen yíngdé le shìchǎng.)
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, nhưng chúng tôi đã giành được thị trường.

尽管报告还没写完,但是核心思想已经明确了。
(Jǐnguǎn bàogào hái méi xiě wán, dànshì héxīn sīxiǎng yǐjīng míngquè le.)
Mặc dù báo cáo chưa viết xong, nhưng tư tưởng cốt lõi đã rõ ràng.

尽管公司规模不大,但是福利待遇很好。
(Jǐnguǎn gōngsī guīmó bù dà, dànshì fúlì dàiyù hěn hǎo.)
Mặc dù quy mô công ty không lớn, nhưng chế độ phúc lợi rất tốt.

尽管他犯了错误,但是他立刻承认了。
(Jǐnguǎn tā fànle cuòwù, dànshì tā lìkè chéngrèn le.)
Mặc dù anh ấy phạm lỗi, nhưng anh ấy đã lập tức thừa nhận.

尽管学费很贵,但是父母还是供他读大学。
(Jǐnguǎn xuéfèi hěn guì, dànshì fùmǔ háishì gōng tā dú dàxué.)
Mặc dù học phí rất đắt, nhưng bố mẹ vẫn nuôi anh ấy học đại học.

尽管路途艰辛,但是他最终抵达了目的地。
(Jǐnguǎn lùtú jiānxīn, dànshì tā zuìzhōng dǐdá le mùdìdì.)
Mặc dù đường đi gian khổ, nhưng cuối cùng anh ấy đã đến đích.

尽管结果不理想, tetapi 我们付出了努力。
(Jǐnguǎn jiéguǒ bù lǐxiǎng, dànshì wǒmen fùchū le nǔlì.)
Mặc dù kết quả không lý tưởng, nhưng chúng tôi đã nỗ lực hết mình.

Nhóm 2: Tình cảm và Quan hệ nhân sinh
尽管由于误会吵了架,但是他们很快就和好了。
(Jǐnguǎn yóuyú wùhuì chǎole jià, dànshì tāmen hěn kuài jiù héhǎo le.)
Mặc dù cãi nhau do hiểu lầm, nhưng họ đã nhanh chóng làm hòa.

尽管他性格古怪,但是心地善良。
(Jǐnguǎn tā xìnggé gǔguài, dànshì xīndì shànliáng.)
Mặc dù tính cách anh ta quái gở, nhưng tâm địa lương thiện.

尽管相隔遥远,但是他们的心连在一起。
(Jǐnguǎn xiānggé yáoyuǎn, dànshì tāmen de xīn lián zài yīqǐ.)
Mặc dù cách trở xa xôi, nhưng trái tim họ luôn gắn kết.

尽管我不认识他, tetapi 他帮了我很大的忙。
(Jǐnguǎn wǒ bù rènshi tā, dànshì tā bāngle wǒ hěn dà de máng.)
Mặc dù tôi không quen anh ta, nhưng anh ta đã giúp tôi rất nhiều.

尽管已经毕业多年,但是同学们的感情依然很好。
(Jǐnguǎn yǐjīng bìyè duōnián, dànshì tóngxuémen de gǎnqíng yīrán hěn hǎo.)
Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm, nhưng tình cảm bạn bè vẫn rất tốt.

尽管他说话很难听,但是话粗理不粗。
(Jǐnguǎn tā shuōhuà hěn nántīng, dànshì huà cū lǐ bù cū.)
Mặc dù anh ta nói khó nghe, nhưng lời thô mà lý thật.

尽管生活很平凡,但是他过得很幸福。
(Jǐnguǎn shēnghuó hěn píngfán, dànshì tā guòde hěn xìngfú.)
Mặc dù cuộc sống bình dị, nhưng ông ấy sống rất hạnh phúc.

尽管他没有钱,但是他有一颗金子般的心。
(Jǐnguǎn tā méiyǒu qián, dànshì tā yǒu yī kē jīnzǐ bān de xīn.)
Mặc dù anh ấy không có tiền, nhưng có một trái tim vàng.

尽管大家都不同意, tetapi 他还是坚持己见。
(Jǐnguǎn dàjiā dōu bù tóngyì, dànshì tā háishì jiānchí jǐjiàn.)
Mặc dù mọi người đều không đồng ý, nhưng anh ấy vẫn giữ nguyên ý kiến.

尽管岁月流逝,但是他依然记得那份恩情。
(Jǐnguǎn suìyuè liúshì, dànshì tā yīrán jìde nà fèn ēnqíng.)
Mặc dù thời gian trôi đi, nhưng anh ấy vẫn nhớ ơn nghĩa đó.

尽管他道了歉,但是伤害已经造成了。
(Jǐnguǎn tā dào le qiàn, dànshì shānghài yǐjīng zàochéng le.)
Mặc dù anh ta đã xin lỗi, nhưng tổn thương đã gây ra rồi.

尽管孩子很调皮,但是非常聪明。
(Jǐnguǎn háizi hěn tiáopí, dànshì fēicháng cōngmíng.)
Mặc dù đứa trẻ nghịch ngợm, nhưng lại rất thông minh.

尽管这件礼物不值钱,但是代表了我的心意。
(Jǐnguǎn zhè jiàn lǐwù bù zhíqián, dànshì dàibiǎo le wǒ de xīnyì.)
Mặc dù món quà này không đáng tiền, nhưng nó đại diện cho tấm lòng tôi.

尽管环境变了,但是他一直没变。
(Jǐnguǎn huánjìng biànle, dànshì tā yīzhí méi biàn.)
Mặc dù môi trường thay đổi, nhưng anh ấy vẫn luôn như vậy.

尽管他很忙,但是每个周末都会陪孩子。
(Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měi gè zhōumò dōu huì péi háizi.)
Mặc dù anh ấy bận, nhưng cuối tuần nào cũng dành thời gian cho con.

Nhóm 3: Đời sống và Sự vật khách quan
尽管天色已晚,但是路上仍然有很多行人。
(Jǐnguǎn tiānsè yǐ wǎn, dànshì lùshàng réngrán yǒu hěnduō xíngrén.)
Mặc dù trời đã muộn, nhưng trên đường vẫn có rất nhiều người đi bộ.

尽管下着雪,但是屋子里很暖和。
(Jǐnguǎn xiàzhe xuě, dànshì wūzi lǐ hěn nuǎnhuo.)
Mặc dù tuyết đang rơi, nhưng trong phòng rất ấm áp.

尽管这台电脑旧了,但是速度还可以。
(Jǐnguǎn zhè tái diànnǎo jiù le, dànshì sùdù hái kěyǐ.)
Mặc dù chiếc máy tính này cũ rồi, nhưng tốc độ vẫn ổn.

尽管外面风很大,但是这里感觉不到冷。
(Jǐnguǎn wàimiàn fēng hěn dà, dànshì zhèlǐ gǎnjué bù dào lěng.)
Mặc dù bên ngoài gió lớn, nhưng ở đây không cảm thấy lạnh.

尽管药很苦,但是很有疗效。
(Jǐnguǎn yào hěn kǔ, dànshì hěn yǒu liáoxiào.)
Mặc dù thuốc rất đắng, nhưng rất hiệu quả.

尽管房价一直在涨, tetapi 买房的人还是很多。
(Jǐnguǎn fángjià yīzhí zài zhǎng, dànshì mǎifáng de rén háishì hěnduō.)
Mặc dù giá nhà liên tục tăng, nhưng người mua nhà vẫn rất đông.

尽管这道菜卖相不好,但是味道极佳。
(Jǐnguǎn zhè dào cài màixiàng bù hǎo, dànshì wèidào jí jiā.)
Mặc dù món ăn này nhìn không đẹp, nhưng vị cực ngon.

尽管信号不太好,但是通话还算清晰。
(Jǐnguǎn xìnhào bù tài hǎo, dànshì tōnghuà hái suàn qīngxī.)
Mặc dù tín hiệu không tốt lắm, nhưng cuộc gọi vẫn khá rõ.

尽管由于干旱,但是庄稼的长势还不错。
(Jǐnguǎn yóuyú gānhàn, dànshì zhuāngjià de zhǎngshì hái bùcuò.)
Mặc dù do hạn hán, nhưng mùa màng phát triển vẫn khá tốt.

尽管这种手机很便宜,但是功能很齐全。
(Jǐnguǎn zhè zhǒng shǒujī hěn piányi, dànshì gōngnéng hěn qíquán.)
Mặc dù loại điện thoại này rẻ, nhưng tính năng rất đầy đủ.

尽管这里的交通不便,但是风景非常迷人。
(Jǐnguǎn zhèlǐ de jiāotōng bùbiàn, dànshì fēngjǐng fēicháng mírén.)
Mặc dù giao thông ở đây bất tiện, nhưng phong cảnh rất say đắm lòng người.

尽管我喝了咖啡,但是现在还是很困。
(Jǐnguǎn wǒ hē le kāfēi, dànshì xiànzài háishì hěn kùn.)
Mặc dù tôi đã uống cà phê, nhưng bây giờ vẫn rất buồn ngủ.

尽管还没到中秋节,但是月亮已经很圆了。
(Jǐnguǎn hái méi dào Zhōngqiūjié, dànshì yuèliàng yǐjīng hěn yuán le.)
Mặc dù chưa đến Tết Trung Thu, nhưng trăng đã rất tròn rồi.

尽管那首歌很老,但是旋律依然动听。
(Jǐnguǎn nà shǒu gē hěn lǎo, dànshì xuánlǜ yīrán dòngtīng.)
Mặc dù bài hát đó rất cũ, nhưng giai điệu vẫn du dương.

尽管发生了意外,但是活动仍然继续进行。
(Jǐnguǎn fāshēng le yìwài, dànshì huódòng réngrán jìxù jìnxíng.)
Mặc dù đã xảy ra sự cố ngoài ý muốn, nhưng hoạt động vẫn tiếp tục diễn ra.

III. MẸO GHI NHỚ
Để không bị nhầm lẫn giữa các cấu trúc, bạn hãy nhớ rằng:

尽管 (Jǐnguǎn): Dùng để chấp nhận một sự thật hiện hữu (Nhượng bộ).

但是 (Dànshì): Dùng để bẻ lái sang một kết quả trái ngược.

Sử dụng "尽管" giúp câu văn của bạn nghe có vẻ "đắt" hơn và chuyên nghiệp hơn trong các kỳ thi năng lực tiếng Trung (HSK).

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...但是... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ, nghĩa là: “mặc dù… nhưng…”. Nó thể hiện sự đối lập giữa mệnh đề phụ (nguyên nhân, tình huống) và mệnh đề chính (kết quả, hành động).
Khác với các cấu trúc như 尽管...还是..., 尽管...依然..., 尽管...仍然..., thì 尽管...但是... mang tính so sánh – đối lập rõ ràng, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ để nhấn mạnh sự trái ngược.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”. Đặt ở đầu mệnh đề phụ.

但是 (dànshì): nghĩa là “nhưng, tuy nhiên”. Đặt ở đầu mệnh đề chính để nhấn mạnh sự đối lập.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 但是 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A xảy ra, nhưng B lại khác hoặc trái ngược.

3. Đặc điểm ngữ pháp
尽管 mở đầu mệnh đề phụ, thường diễn đạt tình huống hoặc nguyên nhân.

但是 mở đầu mệnh đề chính, thể hiện sự đối lập hoặc bất ngờ.

Đây là cấu trúc rất phổ biến trong khẩu ngữ, văn viết, và thường dùng để nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa hai vế.

40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
尽管考试很难,但是我还是要参加。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ háishi yào cānjiā.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi vẫn phải tham gia.

尽管老师批评,但是他坚持自己的意见。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, dànshì tā jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Mặc dù thầy giáo phê bình, nhưng anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.

尽管成绩不好,但是她继续努力。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, dànshì tā jìxù nǔlì.
Mặc dù thành tích không tốt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管作业很多,但是我都完成了。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, dànshì wǒ dōu wánchéng le.
Mặc dù bài tập nhiều, nhưng tôi đã hoàn thành hết.

尽管别人笑话,但是他敢回答问题。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà, dànshì tā gǎn huídá wèntí.
Mặc dù người khác cười nhạo, nhưng anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.

Nhóm 2: Công việc
尽管工资不高,但是他很满意。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì tā hěn mǎnyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng anh ấy rất hài lòng.

尽管任务艰巨,但是我们完成了。
Jǐnguǎn rènwù jiānjù, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.

尽管老板不支持,但是她还是要尝试。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù zhīchí, dànshì tā háishi yào chángshì.
Mặc dù sếp không ủng hộ, nhưng cô ấy vẫn muốn thử.

尽管加班到深夜,但是他坚持了下来。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, dànshì tā jiānchí le xiàlái.
Mặc dù tăng ca đến khuya, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.

尽管失败一次,但是公司没有放弃。
Jǐnguǎn shībài yīcì, dànshì gōngsī méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại một lần, nhưng công ty không bỏ cuộc.

Nhóm 3: Tình cảm
尽管距离遥远,但是他们保持联系。
Jǐnguǎn jùlí yáoyuǎn, dànshì tāmen bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng họ vẫn giữ liên lạc.

尽管父母反对,但是她要结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, dànshì tā yào jiéhūn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng cô ấy vẫn muốn kết hôn.

尽管吵架很多,但是他们不分手。
Jǐnguǎn chǎojià hěn duō, dànshì tāmen bù fēnshǒu.
Mặc dù cãi nhau nhiều, nhưng họ không chia tay.

尽管没有礼物,但是他去见她了。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, dànshì tā qù jiàn tā le.
Mặc dù không có quà, nhưng anh ấy vẫn đi gặp cô ấy.

尽管失恋,但是她相信爱情。
Jǐnguǎn shīliàn, dànshì tā xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù thất tình, nhưng cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 4: Cuộc sống
尽管天气不好,但是我们出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.

尽管没有钱,但是他去旅行了。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, dànshì tā qù lǚxíng le.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy vẫn đi du lịch.

尽管身体疲惫,但是她去锻炼了。
Jǐnguǎn shēntǐ píbèi, dànshì tā qù duànliàn le.
Mặc dù cơ thể mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn đi tập luyện.

尽管交通拥堵,但是他准时到了。
Jǐnguǎn jiāotōng yōngdǔ, dànshì tā zhǔnshí dào le.
Mặc dù giao thông tắc nghẽn, nhưng anh ấy vẫn đến đúng giờ.

尽管房子很小,但是他们很幸福。
Jǐnguǎn fángzi hěn xiǎo, dànshì tāmen hěn xìngfú.
Mặc dù căn nhà nhỏ, nhưng họ rất hạnh phúc.

Nhóm 5: Tinh thần
尽管遇到困难,但是他不怕。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, dànshì tā bù pà.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng anh ấy không sợ.

尽管别人不理解,但是她坚持。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, dànshì tā jiānchí.
Mặc dù người khác không hiểu, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.

尽管孤单,但是他微笑。
Jǐnguǎn gūdān, dànshì tā wēixiào.
Mặc dù cô đơn, nhưng anh ấy vẫn mỉm cười.

尽管失败,但是她要再试一次。
Jǐnguǎn shībài, dànshì tā yào zài shì yīcì.
Mặc dù thất bại, nhưng cô ấy vẫn muốn thử lại.

尽管没有掌声,但是他继续表演。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǎngshēng, dànshì tā jìxù biǎoyǎn.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.

Cấu trúc ngữ pháp 尽管…但是… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
尽管…但是… là một dạng câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng…”.

Nó thể hiện sự đối lập giữa điều kiện hoặc tình huống ở mệnh đề trước và kết quả, hành động ở mệnh đề sau.

Tương đương trong tiếng Việt: “mặc dù… nhưng…”.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận cùng”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 = “mặc dù, cho dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là, thì”. Ghép lại thành 但是 = “nhưng, tuy nhiên”.

Cấu trúc đầy đủ: 尽管 + mệnh đề A + 但是 + mệnh đề B  
→ “Mặc dù A nhưng B”.

3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, 但是 đứng đầu mệnh đề chính.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ giữa hai mệnh đề.

So sánh: Tương tự với 虽然…但是… nhưng 尽管…但是… thường mang sắc thái trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết hoặc lời nói nhấn mạnh.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
尽管考试很难,但是我通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ tōngguò le.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng tôi đã vượt qua.

尽管老师很严格,但是我很喜欢她。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, dànshì wǒ hěn xǐhuān tā.
Mặc dù thầy cô nghiêm khắc, nhưng tôi rất thích.

尽管今天很累,但是我完成了作业。
Jǐnguǎn jīntiān hěn lèi, dànshì wǒ wánchéng le zuòyè.
Mặc dù hôm nay mệt, nhưng tôi đã làm xong bài tập.

尽管成绩不好,但是我不会放弃。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, dànshì wǒ bú huì fàngqì.
Mặc dù điểm không tốt, nhưng tôi không bỏ cuộc.

尽管别人笑话我,但是我继续学习中文。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà wǒ, dànshì wǒ jìxù xuéxí Zhōngwén.
Mặc dù người khác cười nhạo, nhưng tôi vẫn tiếp tục học tiếng Trung.

Nhóm B – Công việc
尽管工资不高,但是我很认真工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì wǒ hěn rènzhēn gōngzuò.
Mặc dù lương không cao, nhưng tôi làm việc rất nghiêm túc.

尽管任务很重,但是我按时完成了。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, dànshì wǒ ànshí wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, nhưng tôi đã hoàn thành đúng hạn.

尽管老板不满意,但是我尽力了。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù mǎnyì, dànshì wǒ jìnlì le.
Mặc dù sếp không hài lòng, nhưng tôi đã cố hết sức.

尽管下班很晚,但是我坚持加班。
Jǐnguǎn xiàbān hěn wǎn, dànshì wǒ jiānchí jiābān.
Mặc dù tan làm muộn, nhưng tôi vẫn kiên trì tăng ca.

尽管工作辛苦,但是我觉得值得。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, dànshì wǒ juéde zhídé.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng tôi thấy xứng đáng.

Nhóm C – Tình cảm
尽管你不理解我,但是我要告诉你真相。
Jǐnguǎn nǐ bù lǐjiě wǒ, dànshì wǒ yào gàosù nǐ zhēnxiàng.
Mặc dù em không hiểu tôi, nhưng tôi vẫn phải nói sự thật.

尽管我们吵架,但是我依然爱你。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, dànshì wǒ yīrán ài nǐ.
Mặc dù chúng ta cãi nhau, nhưng tôi vẫn yêu em.

尽管距离很远,但是我们保持联系。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, dànshì wǒmen bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng chúng ta vẫn giữ liên lạc.

尽管父母反对,但是我要追求幸福。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, dànshì wǒ yào zhuīqiú xìngfú.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng tôi vẫn theo đuổi hạnh phúc.

尽管你忘记了,但是我会记得。
Jǐnguǎn nǐ wàngjì le, dànshì wǒ huì jìde.
Mặc dù em quên, nhưng tôi vẫn sẽ nhớ.

Nhóm D – Cuộc sống
尽管天气不好,但是我去跑步了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒ qù pǎobù le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng tôi đã đi chạy bộ.

尽管没有钱,但是我去旅行了。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, dànshì wǒ qù lǚxíng le.
Mặc dù không có tiền, nhưng tôi vẫn đi du lịch.

尽管路很远,但是我去看你了。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ qù kàn nǐ le.
Mặc dù đường xa, nhưng tôi vẫn đến thăm em.

尽管身体不舒服,但是我坚持了。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfú, dànshì wǒ jiānchí le.
Mặc dù cơ thể không khỏe, nhưng tôi vẫn kiên trì.

尽管没有人帮忙,但是我完成了。
Jǐnguǎn méiyǒu rén bāngmáng, dànshì wǒ wánchéng le.
Mặc dù không ai giúp, nhưng tôi vẫn hoàn thành.

Nhóm E – Triết lý
尽管世界改变,但是我要保持初心。
Jǐnguǎn shìjiè gǎibiàn, dànshì wǒ yào bǎochí chūxīn.
Mặc dù thế giới thay đổi, nhưng tôi vẫn giữ nguyên tâm ban đầu.

尽管失败很多次,但是我要再试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, dànshì wǒ yào zài shì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng tôi vẫn thử lại.

尽管别人不相信,但是我要坚持梦想。
Jǐnguǎn biérén bù xiāngxìn, dànshì wǒ yào jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù người khác không tin, nhưng tôi vẫn kiên trì với ước mơ.

尽管机会很少,但是我要抓住。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, dànshì wǒ yào zhuāzhù.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng tôi vẫn phải nắm lấy.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 尽管...但是... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: “Mặc dù… nhưng…”. Đây là một dạng câu phức phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, để chỉ rằng điều kiện hoặc tình huống ở mệnh đề đầu tiên có tồn tại, nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau vẫn xảy ra, thường mang tính đối lập hoặc bất ngờ.

Phân tích từng chữ
尽管 (jǐnguǎn): “mặc dù, cho dù”.

尽: hết sức, toàn bộ.

管: quản, mặc cho.
→ Ghép lại: “mặc dù, cho dù”.

但是 (dànshì): “nhưng, tuy nhiên”.

但 (dàn): nhưng.

是 (shì): là.
→ Ghép lại: “nhưng mà”.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 但是 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A nhưng B.

Đặc điểm ngữ pháp
尽管 đứng đầu mệnh đề phụ, nêu điều kiện hoặc tình huống.

但是 đứng đầu mệnh đề chính, nêu kết quả hoặc hành động.

Ý nghĩa: nhấn mạnh sự đối lập giữa điều kiện và kết quả.

Đây là cấu trúc rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, dễ dùng, tự nhiên hơn so với 尽管...仍然... hay 纵然...也....

Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管天气不好,但是我们还是去爬山。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishi qù páshān.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管他很年轻,但是经验很丰富。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì jīngyàn hěn fēngfù.
Mặc dù anh ấy còn trẻ nhưng kinh nghiệm rất phong phú.

尽管工作很累,但是他从不抱怨。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì tā cóng bù bàoyuàn.
Mặc dù công việc rất mệt nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.

尽管学习很难,但是她坚持下来了。
Jǐnguǎn xuéxí hěn nán, dànshì tā jiānchí xiàlái le.
Mặc dù việc học rất khó nhưng cô ấy đã kiên trì vượt qua.

尽管没有人帮助,但是他自己完成了任务。
Jǐnguǎn méiyǒu rén bāngzhù, dànshì tā zìjǐ wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp nhưng anh ấy đã tự mình hoàn thành nhiệm vụ.

尽管生活艰难,但是他们仍然很快乐。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānnán, dànshì tāmen réngrán hěn kuàilè.
Mặc dù cuộc sống khó khăn nhưng họ vẫn rất hạnh phúc.

尽管只有一点机会,但是他还是抓住了。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, dànshì tā háishi zhuāzhù le.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội nhưng anh ấy vẫn nắm lấy.

尽管别人误解他,但是他不在乎。
Jǐnguǎn biérén wùjiě tā, dànshì tā bú zàihu.
Mặc dù người khác hiểu lầm anh ấy nhưng anh ấy không để ý.

尽管条件有限,但是他们完成得很好。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì tāmen wánchéng de hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế nhưng họ hoàn thành rất tốt.

尽管你不喜欢,但是这件事必须做。
Jǐnguǎn nǐ bù xǐhuān, dànshì zhè jiàn shì bìxū zuò.
Mặc dù bạn không thích nhưng việc này vẫn phải làm.

So sánh với các cấu trúc khác
尽管...但是...: phổ biến, khẩu ngữ, dễ dùng, mang tính đối lập rõ ràng.

尽管...还是...: khẩu ngữ, nhấn mạnh sự kiên định, gần gũi hơn.

尽管...仍然...: văn viết, trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định mạnh mẽ.

纵然...也...: văn chương, giả định, trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.

Cách dùng câu phức nhượng bộ 尽管……但是…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát  
Cấu trúc 尽管……但是…… là một dạng câu phức nhượng bộ rất phổ biến trong tiếng Trung. Nó diễn đạt rằng: mặc dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn diễn ra theo hướng ngược lại hoặc không bị ảnh hưởng. Trong tiếng Việt tương đương với “mặc dù… nhưng…”. Đây là cách nói thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, mang sắc thái tự nhiên, dễ hiểu.

Giải thích từng chữ Hán

尽管 (jǐnguǎn): mặc dù, cho dù.

但 (dàn): nhưng.

是 (shì): là, đúng.

但是 (dànshì): nhưng, tuy nhiên.

→ Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề phụ, 但是 + mệnh đề chính

Đặc điểm ngữ pháp

Mệnh đề phụ (sau 尽管) nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.

Mệnh đề chính (sau 但是) khẳng định kết quả trái ngược hoặc không thay đổi.

Đây là cấu trúc phổ biến, dễ dùng, thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, diễn thuyết.

Có thể thay thế bằng 虽然……但是……, nhưng 尽管……但是…… mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa

尽管下雨,但是我还是要去。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒ háishi yào qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn phải đi.

尽管失败,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn shībài, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.

尽管没有人支持,但是我会坚持。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, dànshì wǒ huì jiānchí.
Mặc dù không ai ủng hộ, nhưng tôi sẽ kiên trì.

尽管只有一点机会,但是我要试试。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, dànshì wǒ yào shìshi.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội, nhưng tôi vẫn phải thử.

尽管很累,但是他继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管生病,但是她来上课。
Jǐnguǎn shēngbìng, dànshì tā lái shàngkè.
Mặc dù bị bệnh, nhưng cô ấy vẫn đến lớp.

尽管没有钱,但是他帮助朋友。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, dànshì tā bāngzhù péngyǒu.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy vẫn giúp bạn.

尽管遇到困难,但是我们完成了任务。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, dànshì wǒmen wánchéng le rènwu.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

尽管别人反对,但是我说出了真相。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, dànshì wǒ shuōchū le zhēnxiàng.
Mặc dù người khác phản đối, nhưng tôi đã nói ra sự thật.

尽管没有经验,但是他敢尝试。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, dànshì tā gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng anh ấy vẫn dám thử.

尽管路很远,但是我去看你。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ qù kàn nǐ.
Mặc dù đường rất xa, nhưng tôi vẫn đi gặp bạn.

尽管天气很冷,但是他去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管只有一个人听,但是他讲完了。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīgè rén tīng, dànshì tā jiǎngwán le.
Mặc dù chỉ có một người nghe, nhưng anh ấy vẫn nói hết.

尽管没有奖励,但是我努力了。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎnglì, dànshì wǒ nǔlì le.
Mặc dù không có phần thưởng, nhưng tôi vẫn cố gắng.

尽管失败过很多次,但是他不灰心。
Jǐnguǎn shībài guò hěnduō cì, dànshì tā bù huīxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy không nản lòng.

尽管没人理解,但是我继续努力。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, dànshì wǒ jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai hiểu, nhưng tôi vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管条件不好,但是我们开始了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì wǒmen kāishǐ le.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng chúng tôi vẫn bắt đầu.

尽管没有准备,但是他敢上台。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǔnbèi, dànshì tā gǎn shàngtái.
Mặc dù không chuẩn bị, nhưng anh ấy vẫn dám lên sân khấu.

尽管机会渺茫,但是我尝试了。
Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, dànshì wǒ chángshì le.
Mặc dù cơ hội mong manh, nhưng tôi vẫn thử.

尽管很危险,但是他救了人。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì tā jiù le rén.
Mặc dù rất nguy hiểm, nhưng anh ấy vẫn cứu người.

… (và tiếp tục đến 40 câu, thay đổi tình huống: học tập, công việc, tình cảm, xã hội, sức khỏe, thời tiết, khoảng cách, thời gian, sự phản đối, sự cô đơn, sự thất vọng, sự kiên trì…)

Tổng kết

尽管……但是…… là cấu trúc nhượng bộ phổ biến, dễ dùng, mang sắc thái tự nhiên.

“尽管” = mặc dù, cho dù; “但是” = nhưng, tuy nhiên.

Dùng để biểu thị rằng bất chấp điều kiện nào, kết quả vẫn diễn ra theo hướng ngược lại hoặc không thay đổi.

Thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, văn viết, diễn thuyết.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...但是... dùng để diễn đạt ý: “Mặc dù… nhưng…”. Đây là một dạng câu phức nhượng bộ rất phổ biến trong tiếng Trung, thường dùng trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết. Nó nhấn mạnh sự đối lập giữa điều kiện ở vế trước và kết quả ở vế sau.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, tuy rằng”.

尽 (jǐn): hết, toàn bộ.

管 (guǎn): quản, xét đến.
→ Ghép lại: “mặc dù, cho dù”.

但是 (dànshì): nghĩa là “nhưng, tuy nhiên”.

但 (dàn): nhưng.

是 (shì): là.
→ Ghép lại: “nhưng mà, tuy nhiên”.

3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 尽管 + Mệnh đề A + 但是 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mặc dù A, nhưng B.

Đặc điểm:

Đây là dạng câu nhượng bộ phổ biến, dễ dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Có thể thay thế bằng 虽然...但是..., nhưng 尽管...但是... thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,但是我们还是要去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒmen háishi yào qù páshān.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng ta vẫn phải đi leo núi.

尽管失败,但是他不会放弃。
Jǐnguǎn shībài, dànshì tā bú huì fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không từ bỏ.

尽管你不同意,但是我还是要坚持自己的选择。
Jǐnguǎn nǐ bù tóngyì, dànshì wǒ háishi yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bạn không đồng ý, nhưng tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.

尽管很累,但是她继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管没有人支持,但是他要完成这个计划。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, dànshì tā yào wánchéng zhège jìhuà.
Mặc dù không ai ủng hộ, nhưng anh ấy vẫn phải hoàn thành kế hoạch này.

尽管题目很难,但是我要尝试。
Jǐnguǎn tímù hěn nán, dànshì wǒ yào chángshì.
Mặc dù đề bài khó, nhưng tôi vẫn phải thử.

尽管考试不及格,但是他不会灰心。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, dànshì tā bú huì huīxīn.
Mặc dù thi trượt, nhưng anh ấy không nản lòng.

尽管老师批评,但是她继续努力。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, dànshì tā jìxù nǔlì.
Mặc dù bị thầy cô phê bình, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管成绩不好,但是我要坚持学习。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, dànshì wǒ yào jiānchí xuéxí.
Mặc dù thành tích không tốt, nhưng tôi vẫn phải kiên trì học tập.

尽管没有奖学金,但是他要读完大学。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎngxuéjīn, dànshì tā yào dú wán dàxué.
Mặc dù không có học bổng, nhưng anh ấy vẫn phải học xong đại học.

尽管工资不高,但是他很认真。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì tā hěn rènzhēn.
Mặc dù lương không cao, nhưng anh ấy vẫn rất nghiêm túc.

尽管加班到深夜,但是她不抱怨。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, dànshì tā bú bàoyuàn.
Mặc dù tăng ca đến khuya, nhưng cô ấy không phàn nàn.

尽管任务繁重,但是我们要完成。
Jǐnguǎn rènwù fánzhòng, dànshì wǒmen yào wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, nhưng chúng ta vẫn phải hoàn thành.

尽管客户很挑剔,但是他保持耐心。
Jǐnguǎn kèhù hěn tiāotì, dànshì tā bǎochí nàixīn.
Mặc dù khách hàng khó tính, nhưng anh ấy vẫn giữ kiên nhẫn.

尽管失败很多次,但是他们继续尝试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, dànshì tāmen jìxù chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng họ vẫn tiếp tục thử.

尽管距离很远,但是他们保持联系。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, dànshì tāmen bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng họ vẫn giữ liên lạc.

尽管遇到困难,但是她相信爱情。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, dànshì tā xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

尽管父母反对,但是他要和她在一起。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, dànshì tā yào hé tā zài yīqǐ.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng anh ấy vẫn muốn ở bên cô ấy.

尽管没有礼物,但是她很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, dànshì tā hěn kāixīn.
Mặc dù không có quà, nhưng cô ấy vẫn rất vui.

尽管分开多年,但是他们记得彼此。
Jǐnguǎn fēnkāi duō nián, dànshì tāmen jìdé bǐcǐ.
Mặc dù xa cách nhiều năm, nhưng họ vẫn nhớ nhau.

Tóm lại:  
Cấu trúc 尽管...但是... là một dạng câu nhượng bộ rất thông dụng, tương tự như 虽然...但是..., nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Nó được dùng để diễn đạt sự đối lập giữa điều kiện và kết quả, nhấn mạnh rằng kết quả vẫn xảy ra dù điều kiện bất lợi.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp của cấu trúc 尽管…但是…

Cấu trúc 尽管…但是… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Ý nghĩa:
Dù cho điều ở mệnh đề 1 là sự thật hoặc tồn tại, thì mệnh đề 2 vẫn xảy ra theo hướng trái ngược hoặc không bị ảnh hưởng.

Điểm quan trọng là:
Khác với nhiều cấu trúc nhượng bộ mang tính giả định, “尽管” thường dùng để nói về sự thật đã tồn tại, không phải giả thiết.

II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán

尽 (jǐn / jìn):
Trong trường hợp này đọc là jǐn, mang nghĩa “dù cho”, “cho dù”. Nó thể hiện sự nhượng bộ.

管 (guǎn):
Nghĩa gốc là “quản lý”, nhưng trong cấu trúc này không mang nghĩa độc lập mà kết hợp với 尽 thành một liên từ mang nghĩa “mặc dù”.

尽管:
Mang nghĩa hoàn chỉnh là “mặc dù”, “dù cho”, nhấn mạnh một thực tế đã tồn tại.

但 (dàn):
Nghĩa là “nhưng”.

是 (shì):
Là động từ “là”, trong cấu trúc này không mang nghĩa riêng mà đi cùng 但 để tạo thành “但是” (nhưng mà), tăng tính rõ ràng và trang trọng.

III. Ý nghĩa ngữ pháp và đặc điểm sử dụng

Cấu trúc này dùng để biểu đạt mối quan hệ:

Mệnh đề trước: một sự thật, tình huống có thật
Mệnh đề sau: kết quả trái ngược, không bị ảnh hưởng

Điểm đặc trưng:

Thứ nhất, mệnh đề sau thường mang ý nghĩa chuyển ngoặt, đối lập.

Thứ hai, thường dùng trong cả văn nói và văn viết.

Thứ ba, mức độ trang trọng trung bình, phổ biến hơn so với 纵然…也…

IV. So sánh với các cấu trúc tương tự

尽管…但是… thường dễ nhầm với 虽然…但是…

Sự khác biệt chính:

尽管 nhấn mạnh mạnh hơn vào việc “thừa nhận sự thật nhưng vẫn không thay đổi kết quả”
虽然 mang sắc thái trung tính hơn, dùng rộng rãi hơn

Ngoài ra, 尽管 không dùng cho giả định mạnh như 即使…也… hoặc 纵然…也…

V. Cách dùng cụ thể

Trong thực tế, cấu trúc này thường xuất hiện theo các dạng sau:

Dạng 1: Thừa nhận sự thật khách quan
Mệnh đề trước là một thực tế rõ ràng

Dạng 2: Biểu đạt sự đối lập
Mệnh đề sau thường có nội dung trái ngược với dự đoán

Dạng 3: Nhấn mạnh kết quả không bị ảnh hưởng
Dù điều kiện có tồn tại, kết quả vẫn giữ nguyên

VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管天气很冷,但是他还是出去了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishì chūqù le.
Mặc dù trời lạnh, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.
尽管很累,但是我还要工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Dù rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
尽管他很忙,但是他还是来帮助我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā háishì lái bāngzhù wǒ.
Dù anh ấy bận, nhưng vẫn đến giúp tôi.
尽管下雨了,但是我们还是出发了。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì chūfā le.
Dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管他不喜欢,但是他还是接受了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān, dànshì tā háishì jiēshòu le.
Dù không thích, nhưng anh ấy vẫn chấp nhận.
尽管问题很难,但是我们可以解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn nán, dànshì wǒmen kěyǐ jiějué.
Dù vấn đề khó, nhưng chúng ta có thể giải quyết.
尽管时间不够,但是他还是完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù gòu, dànshì tā háishì wánchéng le rènwù.
Dù không đủ thời gian, nhưng anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管失败了,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
尽管很危险,但是他们还是去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì tāmen háishì qù le.
Dù nguy hiểm, nhưng họ vẫn đi.
尽管没有经验,但是他学得很快。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, dànshì tā xué de hěn kuài.
Dù không có kinh nghiệm, nhưng anh ấy học rất nhanh.
尽管条件不好,但是她依然努力。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā yīrán nǔlì.
Dù điều kiện kém, nhưng cô ấy vẫn cố gắng.
尽管大家反对,但是他还是坚持自己的想法。
Jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, dànshì tā háishì jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù mọi người phản đối, nhưng anh ấy vẫn giữ quan điểm.
尽管很远,但是我还是去了。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, dànshì wǒ háishì qù le.
Dù xa, nhưng tôi vẫn đi.
尽管他生病了,但是他还是来上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì tā háishì lái shàngbān.
Dù bị bệnh, nhưng anh ấy vẫn đi làm.
尽管环境不好,但是他们过得很开心。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, dànshì tāmen guò de hěn kāixīn.
Dù môi trường không tốt, nhưng họ vẫn sống vui vẻ.
尽管压力很大,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Dù áp lực lớn, nhưng anh ấy không từ bỏ.
尽管结果不好,但是过程很重要。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, dànshì guòchéng hěn zhòngyào.
Dù kết quả không tốt, nhưng quá trình rất quan trọng.
尽管很晚了,但是他们还在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tāmen hái zài xuéxí.
Dù đã muộn, nhưng họ vẫn đang học.
尽管很贵,但是我还是买了。
Jǐnguǎn hěn guì, dànshì wǒ háishì mǎi le.
Dù đắt, nhưng tôi vẫn mua.
尽管他不说,但是我知道他的想法。
Jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào tā de xiǎngfǎ.
Dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết suy nghĩ của anh ấy.
尽管失败了很多次,但是他依然坚持。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, dànshì tā yīrán jiānchí.
Dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
尽管条件有限,但是他们做得很好。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì tāmen zuò de hěn hǎo.
Dù điều kiện hạn chế, nhưng họ làm rất tốt.
尽管天气不好,但是比赛继续进行。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài jìxù jìnxíng.
Dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管他失败了,但是他学到了很多。
Jǐnguǎn tā shībài le, dànshì tā xué dào le hěn duō.
Dù thất bại, nhưng anh ấy học được nhiều.
尽管没有人支持,但是她还是成功了。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, dànshì tā háishì chénggōng le.
Dù không ai ủng hộ, nhưng cô ấy vẫn thành công.
尽管问题复杂,但是我们找到了解决办法。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, dànshì wǒmen zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Dù vấn đề phức tạp, nhưng chúng tôi đã tìm ra cách giải quyết.
尽管时间很紧,但是他们完成了工作。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, dànshì tāmen wánchéng le gōngzuò.
Dù thời gian gấp, nhưng họ đã hoàn thành công việc.
尽管很困难,但是我们没有退缩。
Jǐnguǎn hěn kùnnán, dànshì wǒmen méiyǒu tuìsuō.
Dù khó khăn, nhưng chúng tôi không lùi bước.
尽管他很年轻,但是他很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì tā hěn yǒu jīngyàn.
Dù còn trẻ, nhưng anh ấy rất có kinh nghiệm.
尽管他不在,但是事情还是顺利完成了。
Jǐnguǎn tā bú zài, dànshì shìqing háishì shùnlì wánchéng le.
Dù anh ấy không có mặt, nhưng công việc vẫn hoàn thành suôn sẻ.
尽管环境恶劣,但是他们坚持到底。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, dànshì tāmen jiānchí dàodǐ.
Dù môi trường khắc nghiệt, nhưng họ vẫn kiên trì đến cùng.
尽管失败的可能性很大,但是他还是尝试了。
Jǐnguǎn shībài de kěnéngxìng hěn dà, dànshì tā háishì chángshì le.
Dù khả năng thất bại cao, nhưng anh ấy vẫn thử.
尽管很累,但是她依然微笑。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā yīrán wēixiào.
Dù mệt, nhưng cô ấy vẫn mỉm cười.
尽管他不同意,但是我们还是继续。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, dànshì wǒmen háishì jìxù.
Dù anh ấy không đồng ý, nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.
尽管很复杂,但是问题已经解决了。
Jǐnguǎn hěn fùzá, dànshì wèntí yǐjīng jiějué le.
Dù phức tạp, nhưng vấn đề đã được giải quyết.
尽管他不高兴,但是他没有说出来。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, dànshì tā méiyǒu shuō chūlái.
Dù không vui, nhưng anh ấy không nói ra.
尽管很危险,但是工作必须完成。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì gōngzuò bìxū wánchéng.
Dù nguy hiểm, nhưng công việc phải hoàn thành.
尽管没有结果,但是努力是值得的。
Jǐnguǎn méiyǒu jiéguǒ, dànshì nǔlì shì zhíde de.
Dù không có kết quả, nhưng sự cố gắng là đáng giá.
尽管事情很突然,但是他处理得很好。
Jǐnguǎn shìqing hěn tūrán, dànshì tā chǔlǐ de hěn hǎo.
Dù sự việc đột ngột, nhưng anh ấy xử lý rất tốt.
尽管前途不确定,但是我们要继续努力。
Jǐnguǎn qiántú bù quèdìng, dànshì wǒmen yào jìxù nǔlì.
Dù tương lai không chắc chắn, nhưng chúng ta phải tiếp tục cố gắng.
VII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…但是… là một cấu trúc nhượng bộ rất quan trọng và phổ biến trong tiếng Trung. Nó chủ yếu dùng để thừa nhận một sự thật đã tồn tại, đồng thời nhấn mạnh rằng kết quả phía sau vẫn diễn ra theo hướng khác hoặc không bị ảnh hưởng. Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học diễn đạt logic rõ ràng hơn, tự nhiên hơn và nâng cao khả năng viết cũng như giao tiếp tiếng Trung.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

尽管…但是… là một câu phức nhượng bộ trong tiếng Trung.

Loại câu này dùng để:

Thừa nhận một sự thật, tình huống hoặc điều kiện ở vế trước
Nhưng vế sau lại đưa ra kết quả trái ngược, không bị ảnh hưởng hoặc không như mong đợi

Nói cách khác:

Vế trước: đưa ra sự thật hoặc hoàn cảnh
Vế sau: biểu thị kết quả trái với suy nghĩ thông thường
II. Cấu trúc ngữ pháp

尽管 + Mệnh đề 1 ,但是 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: sự thật, tình huống đã xảy ra (thường là thực tế)
Mệnh đề 2: kết quả trái ngược, không theo logic thông thường
III. Phân tích chi tiết từng thành phần
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Ý nghĩa:

Dù, mặc dù, cho dù

Đặc điểm:

Nhấn mạnh một sự thật đã tồn tại
Không phải giả định như “纵然” hay “即使”
Mang sắc thái xác nhận thực tế
2. 但是 (dànshì)

Ý nghĩa:

Nhưng, tuy nhiên

Vai trò:

Thể hiện sự chuyển ý rõ ràng
Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế
IV. Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc này dùng khi:

Thừa nhận một sự thật nhưng kết quả không như mong đợi
Ví dụ logic: trời mưa → đáng lẽ không đi, nhưng vẫn đi
Biểu thị sự đối lập rõ ràng giữa hai mệnh đề
Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết
V. Bản chất logic của câu

Điểm quan trọng nhất:

Vế trước là điều có thật
Vế sau đi ngược lại suy luận thông thường

Ví dụ logic:

Bình thường: mệt → nghỉ
Nhưng câu dùng cấu trúc này: mệt → vẫn làm việc
VI. So sánh ý nghĩa sâu
尽管…但是… nhấn mạnh sự thật + kết quả trái ngược
Không mang sắc thái giả định mạnh như 纵然…也…
Tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày
VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống – thực tế
尽管很累,但是我还是继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ háishì jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn tiếp tục làm việc.
尽管天气不好,但是他们还是出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì tāmen háishì chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng họ vẫn ra ngoài.
尽管下雨了,但是比赛照常进行。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, dànshì bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Mặc dù trời mưa, nhưng trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
尽管时间很晚,但是他还没回家。
Jǐnguǎn shíjiān hěn wǎn, dànshì tā hái méi huí jiā.
Mặc dù đã rất muộn, nhưng anh ấy vẫn chưa về nhà.
尽管条件不好,但是他们生活得很开心。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen shēnghuó de hěn kāixīn.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng họ sống rất vui vẻ.
尽管路很远,但是他每天都走路去上班。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì tā měitiān dōu zǒulù qù shàngbān.
Mặc dù đường xa, nhưng anh ấy vẫn đi bộ đi làm mỗi ngày.
尽管很忙,但是她每天都锻炼身体。
Jǐnguǎn hěn máng, dànshì tā měitiān dōu duànliàn shēntǐ.
Mặc dù bận rộn, nhưng cô ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管他不富有,但是他很幸福。
Jǐnguǎn tā bù fùyǒu, dànshì tā hěn xìngfú.
Mặc dù anh ấy không giàu, nhưng anh ấy rất hạnh phúc.
Nhóm 2: Học tập – công việc
尽管考试很难,但是我通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ tōngguò le.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng tôi đã vượt qua.
尽管时间不多,但是他完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì tā wánchéng le rènwù.
Mặc dù thời gian không nhiều, nhưng anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ.
尽管没有经验,但是她做得很好。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, dànshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng cô ấy làm rất tốt.
尽管压力很大,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
尽管工作很累,但是我学到了很多。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì wǒ xué dào le hěn duō.
Mặc dù công việc mệt, nhưng tôi học được nhiều.
尽管条件有限,但是项目成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì xiàngmù chénggōng le.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng dự án đã thành công.
尽管任务复杂,但是他们顺利完成了。
Jǐnguǎn rènwù fùzá, dànshì tāmen shùnlì wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ phức tạp, nhưng họ đã hoàn thành suôn sẻ.
尽管准备不足,但是他表现很好。
Jǐnguǎn zhǔnbèi bùzú, dànshì tā biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù chuẩn bị chưa đủ, nhưng anh ấy thể hiện rất tốt.
Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc
尽管他不理解我,但是我还是原谅他。
Jǐnguǎn tā bù lǐjiě wǒ, dànshì wǒ háishì yuánliàng tā.
Mặc dù anh ấy không hiểu tôi, nhưng tôi vẫn tha thứ cho anh ấy.
尽管我们意见不同,但是我们还是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, dànshì wǒmen háishì péngyǒu.
Mặc dù ý kiến khác nhau, nhưng chúng tôi vẫn là bạn.
尽管发生了争吵,但是他们很快和好了。
Jǐnguǎn fāshēng le zhēngchǎo, dànshì tāmen hěn kuài hé hǎo le.
Mặc dù xảy ra tranh cãi, nhưng họ nhanh chóng làm lành.
尽管他很严格,但是学生都喜欢他。
Jǐnguǎn tā hěn yángé, dànshì xuéshēng dōu xǐhuān tā.
Mặc dù anh ấy nghiêm khắc, nhưng học sinh đều thích anh ấy.
尽管她话不多,但是很关心别人。
Jǐnguǎn tā huà bù duō, dànshì hěn guānxīn biérén.
Mặc dù cô ấy ít nói, nhưng rất quan tâm người khác.
尽管他们分开了,但是还保持联系。
Jǐnguǎn tāmen fēnkāi le, dànshì hái bǎochí liánxì.
Mặc dù họ đã chia xa, nhưng vẫn giữ liên lạc.
Nhóm 4: Nhận xét – đánh giá
尽管这个计划有风险,但是值得尝试。
Jǐnguǎn zhège jìhuà yǒu fēngxiǎn, dànshì zhídé chángshì.
Mặc dù kế hoạch này có rủi ro, nhưng đáng để thử.
尽管价格很高,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng chất lượng tốt.
尽管结果不理想,但是过程很重要。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù lǐxiǎng, dànshì guòchéng hěn zhòngyào.
Mặc dù kết quả không lý tưởng, nhưng quá trình rất quan trọng.
尽管问题很多,但是我们可以解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, dànshì wǒmen kěyǐ jiějué.
Mặc dù có nhiều vấn đề, nhưng chúng ta có thể giải quyết.
尽管时间紧张,但是安排得很好。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, dànshì ānpái de hěn hǎo.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng sắp xếp rất tốt.
尽管他年纪小,但是很成熟。
Jǐnguǎn tā niánjì xiǎo, dànshì tā hěn chéngshú.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng rất trưởng thành.
Nhóm 5: Tình huống mở rộng
尽管天气很冷,但是人很多。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì rén hěn duō.
Mặc dù trời lạnh, nhưng người rất đông.
尽管道路拥堵,但是我们准时到了。
Jǐnguǎn dàolù yōngdǔ, dànshì wǒmen zhǔnshí dào le.
Mặc dù đường tắc, nhưng chúng tôi đến đúng giờ.
尽管他迟到了,但是会议还没开始。
Jǐnguǎn tā chídào le, dànshì huìyì hái méi kāishǐ.
Mặc dù anh ấy đến muộn, nhưng cuộc họp vẫn chưa bắt đầu.
尽管困难存在,但是机会也很多。
Jǐnguǎn kùnnan cúnzài, dànshì jīhuì yě hěn duō.
Mặc dù khó khăn tồn tại, nhưng cơ hội cũng nhiều.
尽管他失败了,但是学到了经验。
Jǐnguǎn tā shībài le, dànshì xué dào le jīngyàn.
Mặc dù anh ấy thất bại, nhưng đã học được kinh nghiệm.
尽管资源有限,但是成果显著。
Jǐnguǎn zīyuán yǒuxiàn, dànshì chéngguǒ xiǎnzhù.
Mặc dù tài nguyên hạn chế, nhưng kết quả rõ rệt.
Nhóm 6: Tổng hợp nâng cao
尽管现实很残酷,但是我们不能放弃希望。
Jǐnguǎn xiànshí hěn cánkù, dànshì wǒmen bù néng fàngqì xīwàng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, nhưng chúng ta không thể từ bỏ hy vọng.
尽管前途未知,但是他勇敢面对。
Jǐnguǎn qiántú wèizhī, dànshì tā yǒnggǎn miànduì.
Mặc dù tương lai chưa biết, nhưng anh ấy dũng cảm đối mặt.
尽管经历了很多挫折,但是她依然乐观。
Jǐnguǎn jīnglì le hěn duō cuòzhé, dànshì tā yīrán lèguān.
Mặc dù trải qua nhiều thất bại, nhưng cô ấy vẫn lạc quan.
尽管事情不顺利,但是我们没有退缩。
Jǐnguǎn shìqing bù shùnlì, dànshì wǒmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù mọi việc không suôn sẻ, nhưng chúng tôi không lùi bước.
尽管环境改变了,但是他的目标没有变。
Jǐnguǎn huánjìng gǎibiàn le, dànshì tā de mùbiāo méiyǒu biàn.
Mặc dù môi trường thay đổi, nhưng mục tiêu của anh ấy không thay đổi.
尽管遇到挑战,但是他们成功了。
Jǐnguǎn yùdào tiǎozhàn, dànshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù gặp thử thách, nhưng họ đã thành công.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…但是… có đặc điểm cốt lõi:

Vế trước: sự thật, tình huống có thật
Vế sau: kết quả trái với suy luận thông thường
Mang sắc thái đối lập rõ ràng
Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết

Điểm quan trọng cần nhớ:

“尽管” dùng cho sự thật, không phải giả định
“但是” bắt buộc để thể hiện sự chuyển ý
Hai vế phải có quan hệ đối lập rõ ràng

I. Khái niệm tổng quát
1. Cấu trúc:

尽管 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Ngoài ra có thể dùng:

尽管…可是…
尽管…但…
尽管…却…
2. Ý nghĩa:

→ “Mặc dù… nhưng…”
→ “Dù… nhưng…”

Biểu thị quan hệ nhượng bộ (让步):

Mệnh đề trước: đưa ra thực tế bất lợi
Mệnh đề sau: đưa ra kết quả trái với dự đoán
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa gốc: hết mức, tối đa
Trong cấu trúc: mang nghĩa “cứ việc / mặc dù”
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: quản, lo, quan tâm
Trong cấu trúc: “mặc cho”, “không cần quan tâm”

→ 尽管 = mặc dù / cứ mặc kệ điều đó

3. 但 (dàn) / 但是 (dànshì)
Nghĩa: nhưng
Dùng để chuyển ý, đối lập

→ 但是 = nhưng mà (nhấn mạnh hơn 但)

III. Bản chất ngữ pháp

Thuộc loại:
→ Câu phức nhượng bộ (让步复句)

Quan hệ logic:

Thành phần        Vai trò
尽管…        đưa ra sự thật (bất lợi)
但是…        kết quả trái dự đoán
IV. Đặc điểm quan trọng
1. “尽管” thường dùng với sự thật

Khác với:

即使… → giả định
哪怕… → giả định cực đoan

→ 尽管… = thường là sự việc đã xảy ra / có thật

Ví dụ:
尽管他很忙,但是他来了。
→ Anh ấy thật sự bận, nhưng vẫn đến

2. Có thể lược bỏ 但是

Ví dụ:
尽管下雨,我还是去。
→ vẫn đúng

3. Vế sau thường có:
还是 (vẫn)
依然 (vẫn)
仍然 (vẫn)

→ tăng sắc thái “không thay đổi”

V. So sánh nhanh với cấu trúc khác
Cấu trúc        Loại
尽管…但是…        sự thật
即使…也…        giả định
哪怕…也…        giả định mạnh
纵然…也…        giả định cực mạnh (văn viết)
VI. Công thức mở rộng
尽管…但是…
尽管…还是…
尽管…却…
尽管…依然…
尽管…仍然…
VII. Ví dụ chi tiết (30 câu có phiên âm + dịch nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản

尽管下雨,但是我还是去上班。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒ háishì qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi làm.

尽管很累,但是他继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy tiếp tục làm việc.

尽管天气不好,但是我们出发了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi đã xuất phát.

尽管他不说,但是我知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết.

尽管时间不多,但是我们完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

Nhóm 2: Dùng với 还是

尽管很冷,我还是出去跑步。
Jǐnguǎn hěn lěng, wǒ háishì chūqù pǎobù.
Mặc dù trời lạnh, tôi vẫn ra ngoài chạy bộ.

尽管他反对,我还是决定去。
Jǐnguǎn tā fǎnduì, wǒ háishì juédìng qù.
Mặc dù anh ấy phản đối, tôi vẫn quyết định đi.

尽管很困难,我们还是成功了。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, wǒmen háishì chénggōng le.
Mặc dù rất khó khăn, chúng tôi vẫn thành công.

尽管失败了,他还是不放弃。
Jǐnguǎn shībài le, tā háishì bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ.

尽管大家不同意,我还是这样做。
Jǐnguǎn dàjiā bù tóngyì, wǒ háishì zhèyàng zuò.
Mặc dù mọi người không đồng ý, tôi vẫn làm như vậy.

Nhóm 3: Công việc – học tập

尽管工作很忙,但是他每天学习。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, dànshì tā měitiān xuéxí.
Mặc dù công việc bận, nhưng anh ấy vẫn học mỗi ngày.

尽管任务复杂,但是我们完成了。
Jǐnguǎn rènwù fùzá, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ phức tạp, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.

尽管条件有限,但是结果很好。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì jiéguǒ hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng kết quả rất tốt.

尽管时间紧张,但是他做得很好。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, dànshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng anh ấy làm rất tốt.

尽管经验不足,但是他很努力。
Jǐnguǎn jīngyàn bùzú, dànshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, nhưng anh ấy rất cố gắng.

Nhóm 4: Tình cảm

尽管他不爱我,但是我还爱他。
Jǐnguǎn tā bù ài wǒ, dànshì wǒ hái ài tā.
Mặc dù anh ấy không yêu tôi, nhưng tôi vẫn yêu anh ấy.

尽管我们分开了,但是我没有忘记你。
Jǐnguǎn wǒmen fēnkāi le, dànshì wǒ méiyǒu wàngjì nǐ.
Mặc dù chúng ta đã chia tay, nhưng tôi không quên bạn.

尽管她生气,但是还是关心我。
Jǐnguǎn tā shēngqì, dànshì háishì guānxīn wǒ.
Mặc dù cô ấy giận, nhưng vẫn quan tâm tôi.

尽管他不说,但是心里很在乎。
Jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì xīnlǐ hěn zàihū.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng trong lòng rất quan tâm.

尽管事情过去了,但是我还记得。
Jǐnguǎn shìqíng guòqù le, dànshì wǒ hái jìde.
Mặc dù chuyện đã qua, nhưng tôi vẫn nhớ.

Nhóm 5: Văn viết – trang trọng

尽管现实残酷,但是人们仍然坚持。
Jǐnguǎn xiànshí cánkù, dànshì rénmen réngrán jiānchí.
Mặc dù hiện thực khắc nghiệt, nhưng con người vẫn kiên trì.

尽管困难重重,但是他依然前行。
Jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, dànshì tā yīrán qiánxíng.
Mặc dù khó khăn chồng chất, nhưng anh ấy vẫn tiến lên.

尽管环境恶劣,但是他们没有退缩。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, dànshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, nhưng họ không lùi bước.

尽管条件艰苦,但是他们坚持理想。
Jǐnguǎn tiáojiàn jiānkǔ, dànshì tāmen jiānchí lǐxiǎng.
Mặc dù điều kiện gian khổ, nhưng họ vẫn giữ lý tưởng.

尽管过程艰难,但是结果值得。
Jǐnguǎn guòchéng jiānnán, dànshì jiéguǒ zhídé.
Mặc dù quá trình khó khăn, nhưng kết quả xứng đáng.

Nhóm 6: Không dùng 但是

尽管下雨,我还是去。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ háishì qù.
Mặc dù mưa, tôi vẫn đi.

尽管很晚,他还在工作。
Jǐnguǎn hěn wǎn, tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù đã muộn, anh ấy vẫn đang làm việc.

尽管很贵,我还是买了。
Jǐnguǎn hěn guì, wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt, tôi vẫn mua.

尽管困难,我们还是坚持。
Jǐnguǎn kùnnan, wǒmen háishì jiānchí.
Mặc dù khó khăn, chúng tôi vẫn kiên trì.

尽管不容易,他还是成功了。
Jǐnguǎn bù róngyì, tā háishì chénggōng le.
Mặc dù không dễ, anh ấy vẫn thành công.

VIII. Tổng kết
1. Ý nghĩa cốt lõi

→ Nhượng bộ dựa trên sự thật, không phải giả định

2. Công thức

尽管 + sự thật, 但是 + kết quả trái kỳ vọng

3. Đặc điểm
Thường dùng trong cả nói và viết
Có thể bỏ 但是
Hay đi với: 还是 / 依然 / 仍然

尽管…但是… (jǐnguǎn…dànshì…)
I. Khái niệm chung

尽管…但是… là cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive sentence), dùng để diễn đạt:

→ “Mặc dù… nhưng…”

Đặc điểm:

Vế trước: đưa ra sự thật / hoàn cảnh đã biết
Vế sau: đưa ra kết quả trái với mong đợi
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, tối đa
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: quản, mặc kệ, cứ

→ 尽管 = mặc dù, cứ mặc cho

Mang sắc thái:

Thừa nhận một thực tế
Nhưng không bị nó ảnh hưởng hoàn toàn
3. 但 (dàn)
Nghĩa: nhưng
4. 是 (shì)
Nghĩa: là

→ 但是 = nhưng mà

III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Cấu trúc cơ bản

尽管 + Mệnh đề 1 ,但是 + Mệnh đề 2

2. Biến thể
尽管…但…
尽管…可是…
尽管…却… (trang trọng hơn)
IV. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Vế trước thường là sự thật (事实)

Ví dụ:

Trời lạnh
Anh ấy bận
Công việc khó

→ Không phải giả định, mà là thực tế đã xảy ra

2. Vế sau mang tính “trái kỳ vọng”

Ví dụ:

Trời lạnh → đáng lẽ không ra ngoài
→ nhưng vẫn đi
3. Có thể lược bỏ “但是”

Trong văn nói:

尽管很累,我还是继续工作
(Dù mệt nhưng vẫn làm tiếp)

4. Mức độ nhấn mạnh
Cấu trúc        Mức độ
虽然…但是…        phổ biến
尽管…但是…        nhấn mạnh hơn, thiên văn viết
即使…也…        giả định mạnh
V. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
1. 尽管 vs 虽然
尽管        虽然
trang trọng hơn        phổ thông hơn
thiên văn viết        dùng nhiều trong khẩu ngữ
nhấn mạnh sự thật        trung tính
2. 尽管 vs 纵然
尽管        纵然
thực tế        giả định
“mặc dù”        “dù cho”
nhẹ hơn        mạnh hơn
VI. Ví dụ minh họa (40 câu có pinyin + nghĩa)
1

尽管天气很冷,但是他还是出门了。
jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā hái shì chūmén le
Mặc dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn ra ngoài

2

尽管很累,但是她继续工作。
jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò
Dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc

3

尽管下雨,但是我们还是去旅行。
jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒmen hái shì qù lǚxíng
Mặc dù mưa nhưng chúng tôi vẫn đi du lịch

4

尽管他很忙,但是他帮助我。
jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā bāngzhù wǒ
Dù bận nhưng anh ấy vẫn giúp tôi

5

尽管困难很多,但是他们成功了。
jǐnguǎn kùnnan hěn duō, dànshì tāmen chénggōng le
Mặc dù nhiều khó khăn nhưng họ vẫn thành công

6

尽管时间不够,但是我们完成了任务。
jǐnguǎn shíjiān bù gòu, dànshì wǒmen wánchéng le rènwu
Dù không đủ thời gian nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ

7

尽管他生病了,但是他还是来上班。
jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì tā hái shì lái shàngbān
Dù bị bệnh nhưng anh ấy vẫn đi làm

8

尽管路很远,但是她每天都去上学。
jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì tā měitiān dōu qù shàngxué
Dù đường xa nhưng cô ấy vẫn đi học mỗi ngày

9

尽管失败了,但是他没有放弃。
jǐnguǎn shībài le, dànshì tā méi yǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng anh ấy không bỏ cuộc

10

尽管天气不好,但是比赛照常进行。
jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài zhàocháng jìnxíng
Dù thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn diễn ra

11

尽管很危险,但是他还是去了。
jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì tā hái shì qù le
Dù nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi

12

尽管他不同意,但是我们还是决定这样做。
jǐnguǎn tā bù tóngyì, dànshì wǒmen hái shì juédìng zhèyàng zuò
Dù anh ấy không đồng ý nhưng chúng tôi vẫn quyết định làm vậy

13

尽管工资不高,但是工作稳定。
jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò wěndìng
Dù lương không cao nhưng công việc ổn định

14

尽管他年轻,但是很有经验。
jǐnguǎn tā niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn
Dù còn trẻ nhưng rất có kinh nghiệm

15

尽管很贵,但是质量很好。
jǐnguǎn hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo
Dù đắt nhưng chất lượng tốt

16

尽管很难,但是我会试试。
jǐnguǎn hěn nán, dànshì wǒ huì shìshi
Dù khó nhưng tôi sẽ thử

17

尽管他不说,但是我知道。
jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào
Dù anh ấy không nói nhưng tôi biết

18

尽管他们反对,但是我们继续。
jǐnguǎn tāmen fǎnduì, dànshì wǒmen jìxù
Dù họ phản đối nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục

19

尽管条件不好,但是他努力学习。
jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā nǔlì xuéxí
Dù điều kiện không tốt nhưng anh ấy vẫn học chăm

20

尽管失败多次,但是他没有气馁。
jǐnguǎn shībài duō cì, dànshì tā méi yǒu qìněi
Dù thất bại nhiều lần nhưng anh ấy không nản chí

21–40 (tiếp tục mở rộng)

尽管他很累,但是他还在工作。
jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā hái zài gōngzuò
Dù mệt nhưng anh ấy vẫn đang làm việc

尽管没有时间,但是我还是来了。
jǐnguǎn méi yǒu shíjiān, dànshì wǒ hái shì lái le
Dù không có thời gian nhưng tôi vẫn đến

尽管天气热,但是大家很开心。
jǐnguǎn tiānqì rè, dànshì dàjiā hěn kāixīn
Dù trời nóng nhưng mọi người vẫn vui

尽管他失败了,但是学到了很多。
jǐnguǎn tā shībài le, dànshì xué dào le hěn duō
Dù thất bại nhưng học được nhiều

尽管问题很多,但是可以解决。
jǐnguǎn wèntí hěn duō, dànshì kěyǐ jiějué
Dù nhiều vấn đề nhưng có thể giải quyết

尽管很忙,但是他还是打电话给我。
jǐnguǎn hěn máng, dànshì tā hái shì dǎ diànhuà gěi wǒ
Dù bận nhưng anh ấy vẫn gọi cho tôi

尽管环境不好,但是他们坚持下去。
jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, dànshì tāmen jiānchí xiàqù
Dù môi trường không tốt nhưng họ vẫn kiên trì

尽管他不富有,但是很幸福。
jǐnguǎn tā bù fùyǒu, dànshì hěn xìngfú
Dù không giàu nhưng rất hạnh phúc

尽管大家都反对,但是他决定去。
jǐnguǎn dàjiā dōu fǎnduì, dànshì tā juédìng qù
Dù mọi người phản đối nhưng anh ấy quyết định đi

尽管很晚了,但是他还没睡。
jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tā hái méi shuì
Dù đã muộn nhưng anh ấy chưa ngủ

尽管路滑,但是车还能开。
jǐnguǎn lù huá, dànshì chē hái néng kāi
Dù đường trơn nhưng xe vẫn chạy

尽管他不聪明,但是很努力。
jǐnguǎn tā bù cōngmíng, dànshì hěn nǔlì
Dù không thông minh nhưng rất chăm

尽管我不喜欢,但是我接受。
jǐnguǎn wǒ bù xǐhuan, dànshì wǒ jiēshòu
Dù không thích nhưng tôi chấp nhận

尽管有风险,但是值得尝试。
jǐnguǎn yǒu fēngxiǎn, dànshì zhídé chángshì
Dù có rủi ro nhưng đáng thử

尽管价格高,但是很多人买。
jǐnguǎn jiàgé gāo, dànshì hěn duō rén mǎi
Dù giá cao nhưng nhiều người mua

尽管他迟到了,但是会议还没开始。
jǐnguǎn tā chídào le, dànshì huìyì hái méi kāishǐ
Dù anh ấy đến muộn nhưng cuộc họp chưa bắt đầu

尽管情况复杂,但是可以理解。
jǐnguǎn qíngkuàng fùzá, dànshì kěyǐ lǐjiě
Dù tình huống phức tạp nhưng có thể hiểu

尽管他失败,但是他不后悔。
jǐnguǎn tā shībài, dànshì tā bù hòuhuǐ
Dù thất bại nhưng anh ấy không hối hận

尽管工作辛苦,但是收入不错。
jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, dànshì shōurù búcuò
Dù công việc vất vả nhưng thu nhập tốt

尽管他不说,但是大家都知道。
jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì dàjiā dōu zhīdào
Dù anh ấy không nói nhưng mọi người đều biết

VII. Tổng kết
尽管…但是… = mặc dù… nhưng…
Dùng khi:
Vế trước là thực tế
Vế sau là kết quả trái kỳ vọng
Sắc thái:
Trang trọng hơn 虽然
Nhẹ hơn 纵然

一、Cấu trúc: 尽管…但是…
1. Công thức tổng quát

尽管 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Ngoài 但是, còn có thể thay bằng:

可是

然而
2. Ý nghĩa

Cấu trúc 尽管…但是… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ (thừa nhận sự thật nhưng kết quả trái ngược):

Mặc dù… nhưng…
Dù… nhưng…

Điểm quan trọng:

Vế trước là sự thật có thật
Vế sau là kết quả trái với dự đoán thông thường
二、Giải thích từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa gốc: hết mức, toàn bộ
2. 管 (guǎn)
Nghĩa gốc: quản, mặc kệ

→ 尽管 = mặc dù, cứ cho là (thực tế đã xảy ra)

3. 但是 (dànshì)
但 = nhưng
是 = là

→ 但是 = nhưng mà (chuyển ý)

三、Đặc điểm ngữ pháp
Nhấn mạnh:
Vế trước: thừa nhận sự thật
Vế sau: ý nghĩa đối lập
Thường dùng trong:
Giao tiếp hàng ngày
Văn viết
Diễn đạt logic rõ ràng
Có thể lược bỏ:
“但是” (trong khẩu ngữ)

Ví dụ:
尽管很累,我还是继续工作。
(Dù rất mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.)

四、So sánh với các cấu trúc khác
Cấu trúc        Loại        Đặc điểm
尽管…但是…        Nhượng bộ thực tế        Dùng với sự thật
虽然…但是…        Nhượng bộ phổ biến        Trung tính
即使…也…        Nhượng bộ giả định        Giả sử
纵然…也…        Nhượng bộ mạnh        Trang trọng
五、Ví dụ chi tiết (30 câu có Pinyin + nghĩa)
1

尽管下雨,但是他还是出门了。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì tā háishì chūmén le.
Mặc dù trời mưa, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.

2

尽管很累,但是我还要工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.

3

尽管他不喜欢,但是还是接受了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān, dànshì háishì jiēshòu le.
Mặc dù anh ấy không thích, nhưng vẫn chấp nhận.

4

尽管天气很冷,但是他们还在训练。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tāmen hái zài xùnliàn.
Mặc dù trời lạnh, nhưng họ vẫn luyện tập.

5

尽管很难,但是我会努力。
Jǐnguǎn hěn nán, dànshì wǒ huì nǔlì.
Mặc dù khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.

6

尽管他生病了,但是还去上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì hái qù shàngbān.
Mặc dù bị ốm, nhưng anh ấy vẫn đi làm.

7

尽管时间不多,但是我们完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù không có nhiều thời gian, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

8

尽管他很忙,但是还帮助我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì hái bāngzhù wǒ.
Mặc dù anh ấy bận, nhưng vẫn giúp tôi.

9

尽管失败了,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không từ bỏ.

10

尽管条件不好,但是他们成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng họ đã thành công.

11

尽管路很远,但是他每天都来。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì tā měitiān dōu lái.
Mặc dù đường xa, nhưng anh ấy vẫn đến mỗi ngày.

12

尽管她很紧张,但是表现很好。
Jǐnguǎn tā hěn jǐnzhāng, dànshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù cô ấy căng thẳng, nhưng thể hiện rất tốt.

13

尽管大家反对,但是他坚持自己的决定。
Jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, dànshì tā jiānchí zìjǐ de juédìng.
Mặc dù mọi người phản đối, nhưng anh ấy vẫn giữ quyết định của mình.

14

尽管很危险,但是他们继续前进。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì tāmen jìxù qiánjìn.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng họ vẫn tiếp tục tiến lên.

15

尽管没有经验,但是他做得很好。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, dànshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng anh ấy làm rất tốt.

16

尽管很晚了,但是他还在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù đã muộn, nhưng anh ấy vẫn đang học.

17

尽管价格很高,但是很多人买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dànshì hěn duō rén mǎi.
Mặc dù giá cao, nhưng nhiều người vẫn mua.

18

尽管他失败了,但是学到了很多。
Jǐnguǎn tā shībài le, dànshì xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy học được rất nhiều.

19

尽管天气不好,但是比赛照常进行。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn diễn ra bình thường.

20

尽管很辛苦,但是值得。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, dànshì zhídé.
Mặc dù vất vả, nhưng đáng.

21–30 (mở rộng)

21
尽管他不同意,但是我还是做了。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, dànshì wǒ háishì zuò le.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng tôi vẫn làm.

22
尽管没有结果,但是我努力过。
Jǐnguǎn méiyǒu jiéguǒ, dànshì wǒ nǔlì guò.
Mặc dù không có kết quả, nhưng tôi đã cố gắng.

23
尽管很困难,但是他们没有退缩。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, dànshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù khó khăn, nhưng họ không lùi bước.

24
尽管他很年轻,但是很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù còn trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.

25
尽管很贵,但是质量很好。
Jǐnguǎn hěn guì, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù đắt, nhưng chất lượng rất tốt.

26
尽管他说得对,但是我不同意。
Jǐnguǎn tā shuō de duì, dànshì wǒ bù tóngyì.
Mặc dù anh ấy nói đúng, nhưng tôi không đồng ý.

27
尽管时间紧张,但是我们完成了。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.

28
尽管他失败多次,但是没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài duō cì, dànshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng không từ bỏ.

29
尽管不容易,但是他成功了。
Jǐnguǎn bù róngyì, dànshì tā chénggōng le.
Mặc dù không dễ, nhưng anh ấy đã thành công.

30
尽管大家不理解,但是他坚持到底。
Jǐnguǎn dàjiā bù lǐjiě, dànshì tā jiānchí dàodǐ.
Mặc dù mọi người không hiểu, nhưng anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.

六、Tổng kết
尽管…但是… = mặc dù… nhưng…
Nhấn mạnh:
Vế trước: sự thật
Vế sau: kết quả trái kỳ vọng
Dùng rất phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết

Cấu trúc 尽管……但是…… là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ rất quan trọng và cực kỳ thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong cả văn nói lẫn văn viết. Đây là dạng câu biểu thị mối quan hệ “tuy… nhưng…”, trong đó vế trước thừa nhận một sự thật hoặc tình huống, còn vế sau đưa ra kết quả trái với điều dự đoán.

Dưới đây là phần giải thích chi tiết, tường tận từng khía cạnh:

I. CẤU TRÚC TỔNG QUÁT

尽管 + Mệnh đề 1 (nhượng bộ / sự thật) + 但是 + Mệnh đề 2 (kết quả trái ngược)

Ngoài “但是”, có thể thay bằng:

可是

然而
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa gốc: hết mức, hết khả năng
Trong “尽管”: mang sắc thái “dù có thế nào đi nữa”, “cho dù”
2. 管 (guǎn)
Nghĩa gốc: quản lý, lo
Trong “尽管”: không còn nghĩa riêng → kết hợp với “尽” thành liên từ cố định
3. 尽管 (jǐnguǎn)
Nghĩa tổng thể:
“Mặc dù”, “tuy rằng”, “dù là”
Đặc điểm:
Nhấn mạnh sự thật đã xảy ra (khác với “即使” là giả định)
4. 但是 (dànshì)
但: nhưng
是: là
Nghĩa: “nhưng mà”
Dùng để:
Nối hai vế có quan hệ trái ngược
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP

Cấu trúc này thuộc loại:

Câu phức nhượng bộ (让步复句)

Đặc điểm quan trọng:

Vế trước:
Là sự thật đã xảy ra hoặc đang tồn tại
Không phải giả định
Vế sau:
Trái với dự đoán logic thông thường
Quan hệ:
Nhượng bộ + chuyển hướng
IV. SO SÁNH VỚI CẤU TRÚC KHÁC
1. 尽管 vs 即使
Điểm khác        尽管        即使
Tính chất        Sự thật        Giả định
Nghĩa        tuy, mặc dù        cho dù
Ví dụ        尽管下雨,我还是去        即使下雨,我也去
2. 尽管 vs 纵然
Điểm khác        尽管        纵然
Ngữ cảnh        phổ thông        trang trọng
Tính chất        thực tế        giả định mạnh
Sắc thái        trung tính        nhấn mạnh ý chí
V. CÁC MẪU CÂU THƯỜNG GẶP
尽管……但是……
尽管……可是……
尽管……却……(rút gọn, văn viết nhiều)
尽管……,……(bỏ “但是” nhưng vẫn hiểu ngầm)
VI. 40 VÍ DỤ CHI TIẾT (THEO ĐÚNG ĐỊNH DẠNG)
Nhóm 1: Đời sống hàng ngày

尽管下雨了,但是他还是出门了。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, dànshì tā háishì chūmén le.
Tuy trời mưa, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.

尽管很晚了,但是她还在工作。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tā hái zài gōngzuò.
Tuy đã khuya, nhưng cô ấy vẫn làm việc.

尽管天气很冷,但是他们还去游泳。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tāmen hái qù yóuyǒng.
Tuy trời lạnh, nhưng họ vẫn đi bơi.

尽管我很累,但是我还是坚持学习。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, dànshì wǒ háishì jiānchí xuéxí.
Tuy tôi mệt, nhưng tôi vẫn kiên trì học.

尽管他生病了,但是还是来上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì háishì lái shàngbān.
Tuy anh ấy bị bệnh, nhưng vẫn đi làm.

Nhóm 2: Học tập – công việc

尽管考试很难,但是他考得很好。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì tā kǎo de hěn hǎo.
Tuy bài thi khó, nhưng anh ấy làm rất tốt.

尽管没有经验,但是她很努力。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, dànshì tā hěn nǔlì.
Tuy không có kinh nghiệm, nhưng cô ấy rất cố gắng.

尽管时间不够,但是我们完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù gòu, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Tuy thời gian không đủ, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.

尽管条件不好,但是他成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā chénggōng le.
Tuy điều kiện không tốt, nhưng anh ấy đã thành công.

尽管任务很重,但是大家都没有抱怨。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, dànshì dàjiā dōu méiyǒu bàoyuàn.
Tuy nhiệm vụ nặng, nhưng mọi người không phàn nàn.

Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc

尽管他不理解我,但是我还是尊重他。
Jǐnguǎn tā bù lǐjiě wǒ, dànshì wǒ háishì zūnzhòng tā.
Tuy anh ấy không hiểu tôi, nhưng tôi vẫn tôn trọng anh ấy.

尽管他们吵架了,但是关系还很好。
Jǐnguǎn tāmen chǎojià le, dànshì guānxì hái hěn hǎo.
Tuy họ cãi nhau, nhưng quan hệ vẫn tốt.

尽管她拒绝了我,但是我没有放弃。
Jǐnguǎn tā jùjué le wǒ, dànshì wǒ méiyǒu fàngqì.
Tuy cô ấy từ chối tôi, nhưng tôi không từ bỏ.

尽管他离开了,但是我还在等他。
Jǐnguǎn tā líkāi le, dànshì wǒ hái zài děng tā.
Tuy anh ấy đã rời đi, nhưng tôi vẫn chờ.

尽管我们意见不同,但是还能合作。
Jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, dànshì hái néng hézuò.
Tuy chúng tôi có ý kiến khác nhau, nhưng vẫn hợp tác được.

Nhóm 4: Logic – phân tích

尽管这个方法不完美,但是很实用。
Jǐnguǎn zhège fāngfǎ bù wánměi, dànshì hěn shíyòng.
Tuy phương pháp này không hoàn hảo, nhưng rất thực tế.

尽管成本很高,但是效果很好。
Jǐnguǎn chéngběn hěn gāo, dànshì xiàoguǒ hěn hǎo.
Tuy chi phí cao, nhưng hiệu quả tốt.

尽管风险存在,但是可以控制。
Jǐnguǎn fēngxiǎn cúnzài, dànshì kěyǐ kòngzhì.
Tuy rủi ro tồn tại, nhưng có thể kiểm soát.

尽管问题很多,但是可以解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, dànshì kěyǐ jiějué.
Tuy vấn đề nhiều, nhưng có thể giải quyết.

尽管情况复杂,但是结果清楚。
Jǐnguǎn qíngkuàng fùzá, dànshì jiéguǒ qīngchǔ.
Tuy tình hình phức tạp, nhưng kết quả rõ ràng.

Nhóm 5: Nhấn mạnh ý chí

尽管很辛苦,但是他从不放弃。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, dànshì tā cóng bù fàngqì.
Tuy rất vất vả, nhưng anh ấy chưa bao giờ từ bỏ.

尽管失败了,但是她继续努力。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì tā jìxù nǔlì.
Tuy thất bại, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管困难重重,但是我们一定成功。
Jǐnguǎn kùnnán chóngchóng, dànshì wǒmen yídìng chénggōng.
Tuy khó khăn chồng chất, nhưng chúng ta nhất định thành công.

尽管没有希望,但是他还在坚持。
Jǐnguǎn méiyǒu xīwàng, dànshì tā hái zài jiānchí.
Tuy không có hy vọng, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.

尽管环境恶劣,但是他们没有退缩。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, dànshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Tuy môi trường khắc nghiệt, nhưng họ không lùi bước.

Nhóm 6: Câu nâng cao

尽管条件有限,但是他创造了奇迹。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì tā chuàngzào le qíjì.
Tuy điều kiện hạn chế, nhưng anh ấy đã tạo nên kỳ tích.

尽管现实残酷,但是人们仍然前行。
Jǐnguǎn xiànshí cánkù, dànshì rénmen réngrán qiánxíng.
Tuy hiện thực tàn khốc, nhưng con người vẫn tiến lên.

尽管遇到挫折,但是他从中成长。
Jǐnguǎn yùdào cuòzhé, dànshì tā cóng zhōng chéngzhǎng.
Tuy gặp thất bại, nhưng anh ấy trưởng thành từ đó.

尽管资源不足,但是项目顺利完成。
Jǐnguǎn zīyuán bùzú, dànshì xiàngmù shùnlì wánchéng.
Tuy tài nguyên thiếu, nhưng dự án hoàn thành suôn sẻ.

尽管外界反对,但是他们坚持自己的选择。
Jǐnguǎn wàijiè fǎnduì, dànshì tāmen jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Tuy bên ngoài phản đối, nhưng họ vẫn giữ lựa chọn của mình.

Nhóm 7: Câu rút gọn (không dùng 但是)

尽管天气不好,他还是出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, tā háishì chūmén le.
Tuy thời tiết xấu, anh ấy vẫn ra ngoài.

尽管很累,我还是继续。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì jìxù.
Tuy mệt, tôi vẫn tiếp tục.

尽管困难,他也不放弃。
Jǐnguǎn kùnnán, tā yě bù fàngqì.
Tuy khó khăn, anh ấy cũng không từ bỏ.

尽管失败,我们也学到了很多。
Jǐnguǎn shībài, wǒmen yě xué dào le hěn duō.
Tuy thất bại, chúng tôi vẫn học được nhiều.

尽管条件差,他们依然成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn chà, tāmen yīrán chénggōng.
Tuy điều kiện kém, họ vẫn thành công.

Nhóm 8: Tổng hợp nâng cao

尽管前路未知,但是他毫不犹豫地前进。
Jǐnguǎn qiánlù wèi zhī, dànshì tā háo bù yóuyù de qiánjìn.
Tuy con đường phía trước chưa rõ, nhưng anh ấy vẫn tiến lên không do dự.

尽管压力很大,但是她表现得很冷静。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, dànshì tā biǎoxiàn de hěn lěngjìng.
Tuy áp lực lớn, nhưng cô ấy thể hiện rất bình tĩnh.

尽管时间紧迫,但是工作质量没有下降。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnpò, dànshì gōngzuò zhìliàng méiyǒu xiàjiàng.
Tuy thời gian gấp gáp, nhưng chất lượng công việc không giảm.

尽管遇到很多问题,但是他逐一解决。
Jǐnguǎn yùdào hěn duō wèntí, dànshì tā zhúyī jiějué.
Tuy gặp nhiều vấn đề, nhưng anh ấy giải quyết từng cái.

尽管条件不理想,但是结果令人满意。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù lǐxiǎng, dànshì jiéguǒ lìng rén mǎnyì.
Tuy điều kiện không lý tưởng, nhưng kết quả khiến người ta hài lòng.

VII. KẾT LUẬN
“尽管……但是……” là cấu trúc nhượng bộ dùng để:
Thừa nhận một sự thật
Nhưng đưa ra kết quả trái ngược
Điểm cốt lõi:
Vế trước: thực tế
Vế sau: kết quả bất ngờ / không theo logic thông thường
Tính ứng dụng:
Rất phổ biến trong cả nói và viết
Là nền tảng quan trọng để viết văn nghị luận tiếng Trung

I. Khái niệm chung về cấu trúc 尽管…, 但是…

Cấu trúc:

尽管 + Mệnh đề A, 但是 + Mệnh đề B

→ Nghĩa: mặc dù… nhưng… / dù… nhưng vẫn…

Dùng để:

Biểu thị quan hệ nhượng bộ (让步关系)
Nhấn mạnh:
A: điều kiện bất lợi (đã biết, có thật)
B: kết quả vẫn xảy ra, không bị ảnh hưởng
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích:

尽: hết, toàn bộ, mặc kệ
管: quản, để ý

→ 尽管 = mặc cho…, dù cho…, bất chấp…

Ý nghĩa:

Thừa nhận một thực tế
Mang sắc thái:
khách quan hơn
mạnh hơn 虽然
2. 但是 (dànshì)
但: nhưng
是: là

→ 但是 = nhưng…

→ Dùng để:

dẫn đến kết quả trái với dự đoán
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ mạnh (让步关系)
A: điều kiện không thuận lợi (đã xảy ra hoặc chắc chắn)
B: kết quả vẫn xảy ra

Ví dụ:
尽管下雨,但是我们还是出发了。
→ Dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn

尽管 + A, 但是 + B

Dạng rút gọn

→ Có thể bỏ 但是

尽管很累,我还是工作。

Dạng tăng cường

→ Thường đi với:

还是 (vẫn)
也 (cũng)
IV. So sánh rất quan trọng
尽管 vs 虽然
Tiêu chí        尽管        虽然
Mức độ        mạnh hơn        trung tính
Sắc thái        khách quan        trung tính
Văn phong        trang trọng hơn        phổ biến
V. Các cách dùng chính
1. Nhượng bộ thực tế
2. Nhượng bộ hoàn cảnh
3. Nhượng bộ logic
4. Nhượng bộ cảm xúc
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
尽管他很忙,但是他来了。
jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā lái le
Dù anh ấy bận nhưng vẫn đến.

2
尽管她很累,但是她继续工作。
jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò
Dù mệt nhưng vẫn làm.

3
尽管天气不好,但是我们出去。
jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen chūqù
Dù thời tiết xấu nhưng vẫn ra ngoài.

4
尽管很难,但是我会努力。
jǐnguǎn hěn nán, dànshì wǒ huì nǔlì
Dù khó nhưng sẽ cố.

5
尽管他年轻,但是很有经验。
jǐnguǎn tā niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn
Dù trẻ nhưng có kinh nghiệm.

Nhóm 2: Học tập

6
尽管汉语很难,但是我喜欢。
jǐnguǎn hànyǔ hěn nán, dànshì wǒ xǐhuān
Dù tiếng Trung khó nhưng tôi thích.

7
尽管作业很多,但是我要完成。
jǐnguǎn zuòyè hěn duō, dànshì wǒ yào wánchéng
Dù nhiều bài nhưng phải làm.

8
尽管考试难,但是他通过了。
jǐnguǎn kǎoshì nán, dànshì tā tōngguò le
Dù khó nhưng vẫn đỗ.

9
尽管老师严格,但是很负责。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, dànshì hěn fùzé
Dù nghiêm nhưng có trách nhiệm.

10
尽管学习辛苦,但是很有意义。
jǐnguǎn xuéxí xīnkǔ, dànshì hěn yǒu yìyì
Dù vất vả nhưng ý nghĩa.

Nhóm 3: Đời sống

11
尽管这个菜贵,但是很好吃。
jǐnguǎn zhège cài guì, dànshì hěn hǎochī
Dù đắt nhưng ngon.

12
尽管他不高,但是很帅。
jǐnguǎn tā bù gāo, dànshì hěn shuài
Dù không cao nhưng đẹp trai.

13
尽管这里小,但是很舒服。
jǐnguǎn zhèlǐ xiǎo, dànshì hěn shūfu
Dù nhỏ nhưng thoải mái.

14
尽管今天冷,但是阳光很好。
jǐnguǎn jīntiān lěng, dànshì yángguāng hěn hǎo
Dù lạnh nhưng nắng đẹp.

15
尽管很忙,但是他很开心。
jǐnguǎn hěn máng, dànshì tā hěn kāixīn
Dù bận nhưng vui.

Nhóm 4: Có 还是 (rất quan trọng)

16
尽管下雨,但是我还是去上班。
jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒ háishi qù shàngbān
Dù mưa nhưng vẫn đi làm.

17
尽管很晚,但是他还是学习。
jǐnguǎn hěn wǎn, dànshì tā háishi xuéxí
Dù muộn nhưng vẫn học.

18
尽管累,但是我还是坚持。
jǐnguǎn lèi, dànshì wǒ háishi jiānchí
Dù mệt nhưng vẫn cố.

19
尽管很难,但是他还是完成了。
jǐnguǎn hěn nán, dànshì tā háishi wánchéng le
Dù khó nhưng vẫn làm xong.

20
尽管不喜欢,但是我还是做。
jǐnguǎn bù xǐhuān, dànshì wǒ háishi zuò
Dù không thích nhưng vẫn làm.

Nhóm 5: Nâng cao

21
尽管条件有限,但是结果很好。
jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, dànshì jiéguǒ hěn hǎo
Dù điều kiện hạn chế nhưng kết quả tốt.

22
尽管经验不足,但是很努力。
jǐnguǎn jīngyàn bùzú, dànshì hěn nǔlì
Dù thiếu kinh nghiệm nhưng cố gắng.

23
尽管环境复杂,但是可以解决。
jǐnguǎn huánjìng fùzá, dànshì kěyǐ jiějué
Dù phức tạp nhưng giải quyết được.

24
尽管压力大,但是效率高。
jǐnguǎn yālì dà, dànshì xiàolǜ gāo
Dù áp lực nhưng hiệu quả cao.

25
尽管资源少,但是利用很好。
jǐnguǎn zīyuán shǎo, dànshì lìyòng hěn hǎo
Dù ít tài nguyên nhưng dùng tốt.

Nhóm 6: Nâng cao hơn

26
尽管过程复杂,但是结果理想。
jǐnguǎn guòchéng fùzá, dànshì jiéguǒ lǐxiǎng
Dù quá trình phức tạp nhưng kết quả tốt.

27
尽管计划简单,但是有效。
jǐnguǎn jìhuà jiǎndān, dànshì yǒuxiào
Dù kế hoạch đơn giản nhưng hiệu quả.

28
尽管变化快,但是稳定发展。
jǐnguǎn biànhuà kuài, dànshì wěndìng fāzhǎn
Dù thay đổi nhanh nhưng ổn định.

29
尽管竞争激烈,但是有机会。
jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, dànshì yǒu jīhuì
Dù cạnh tranh nhưng có cơ hội.

30
尽管时间紧,但是可以完成。
jǐnguǎn shíjiān jǐn, dànshì kěyǐ wánchéng
Dù gấp nhưng làm được.

31
尽管方向不同,但是目标一致。
jǐnguǎn fāngxiàng bùtóng, dànshì mùbiāo yízhì
Dù khác hướng nhưng cùng mục tiêu.

32
尽管方法不同,但是结果一样。
jǐnguǎn fāngfǎ bùtóng, dànshì jiéguǒ yíyàng
Dù cách khác nhưng kết quả giống.

33
尽管情况变化,但是我们适应了。
jǐnguǎn qíngkuàng biànhuà, dànshì wǒmen shìyìng le
Dù thay đổi nhưng đã thích nghi.

34
尽管挑战大,但是值得尝试。
jǐnguǎn tiǎozhàn dà, dànshì zhídé chángshì
Dù khó nhưng đáng thử.

35
尽管困难重重,但是我们成功了。
jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, dànshì wǒmen chénggōng le
Dù khó khăn nhưng thành công.

36
尽管成本高,但是质量很好。
jǐnguǎn chéngběn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo
Dù chi phí cao nhưng chất lượng tốt.

37
尽管风险存在,但是可以控制。
jǐnguǎn fēngxiǎn cúnzài, dànshì kěyǐ kòngzhì
Dù có rủi ro nhưng kiểm soát được.

38
尽管准备不足,但是结果不错。
jǐnguǎn zhǔnbèi bùzú, dànshì jiéguǒ búcuò
Dù chuẩn bị chưa tốt nhưng kết quả ổn.

39
尽管问题很多,但是逐渐解决。
jǐnguǎn wèntí hěn duō, dànshì zhújiàn jiějué
Dù nhiều vấn đề nhưng đang giải quyết.

40
尽管压力巨大,但是依然前进。
jǐnguǎn yālì jùdà, dànshì yīrán qiánjìn
Dù áp lực lớn nhưng vẫn tiến lên.

VII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…, 但是…:

Biểu thị:
nhượng bộ mạnh
bất chấp điều kiện
Trang trọng hơn 虽然…, 但是…
Rất quan trọng trong:
văn viết
HSK trung – cao cấp

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...但是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...但是... (jǐnguǎn... dànshì...) là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (让步复句 - ràng bù fù jù) phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để biểu đạt sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật (mệnh đề 1 do “尽管” dẫn dắt) nhưng nhấn mạnh rằng kết quả hoặc tình huống ở mệnh đề 2 (do “但是” dẫn dắt) vẫn xảy ra, thường trái với kỳ vọng thông thường.
Nghĩa tương đương tiếng Việt:
“Mặc dù... nhưng...” hoặc “Dù... nhưng...” (nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh hơn so với “虽然...但是...”).
Cấu trúc đầy đủ:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ (clause 1), 但是 + mệnh đề chính (clause 2).
Ví dụ cơ bản:
尽管他很累,但是他还是去上班了。
(Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā háishì qù shàngbān le.)
→ Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn đi làm.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

尽 (jìn - âm Hán Việt: tận)
Âm đọc: jìn (thanh 4).
Nghĩa gốc: tận cùng, hết sức, kiệt quệ, toàn bộ, hoàn toàn.
Ví dụ nghĩa cơ bản: 尽力 (jìnlì = hết sức), 尽快 (jǐnkuài = càng nhanh càng tốt).
Trong “尽管”: góp phần tạo nghĩa “hết mức, đến cùng” → nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ, “dù có đến mức nào”.

管 (guǎn - âm Hán Việt: quản)
Âm đọc: guǎn (thanh 3).
Nghĩa gốc: quản lý, cai quản, lo lắng, chịu trách nhiệm.
Nghĩa mở rộng: “không quan tâm, bất chấp”.
Trong “尽管”: kết hợp với “尽” thành “dù cho, mặc dù, bất chấp” (ý là “không quản đến mức độ nào, dù có hết sức đến đâu”). Đây là nghĩa bóng, không còn nghĩa quản lý thông thường.
→ 尽管 (jǐnguǎn): từ ghép mang nghĩa “mặc dù, dù cho, dù rằng” (nhượng bộ mạnh, nhấn mạnh sự thừa nhận sự thật một cách triệt để).
但 (dàn - âm Hán Việt: đản)
Âm đọc: dàn (thanh 4).
Nghĩa gốc: nhưng, tuy nhiên, chỉ là, song.
Đây là liên từ chỉ sự chuyển tiếp trái ngược (转折连词).

是 (shì - âm Hán Việt: thị)
Âm đọc: shì (thanh 4).
Nghĩa gốc: là, đúng vậy, phải.
Trong “但是”: kết hợp với “但” để tạo thành “nhưng là, tuy nhiên là” → làm cho sự chuyển tiếp mượt mà và nhấn mạnh hơn.
→ 但是 (dànshì): từ ghép mang nghĩa “nhưng, tuy nhiên” (thường dùng ở mệnh đề chính để chỉ kết quả trái ngược).

Tóm lại:
“尽管” = thừa nhận sự thật mạnh mẽ (nhượng bộ).
“但是” = nhưng (chuyển hướng sang kết quả bất ngờ).
Cách dùng chi tiết và cặn kẽ

Vị trí:
“尽管” thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ của mệnh đề 1.
“但是” đứng đầu mệnh đề 2.
Hai mệnh đề có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ.

Mệnh đề 1 (với 尽管): mô tả tình huống khó khăn, bất lợi, trái kỳ vọng.
Mệnh đề 2 (với 但是): thường có từ nhấn mạnh như 还是 (háishì = vẫn), 却 (què = lại), 还是要/还是会 để nhấn mạnh “vẫn xảy ra dù sao”.
Có thể rút gọn:
但是 → 但 (dàn) hoặc 可是 (kěshì).
Đôi khi bỏ “但是” nếu ngữ cảnh rõ ràng, nhưng trong văn phong trang trọng/HSK thường giữ để rõ nhượng bộ.

So sánh với “虽然...但是...”:
“虽然” nhượng bộ nhẹ nhàng, trung tính.
“尽管” nhượng bộ mạnh hơn, nhấn mạnh “dù có đến đâu cũng vậy”.
Hai cấu trúc gần như thay thế được nhau, nhưng “尽管” nghe trang trọng và mạnh mẽ hơn.

Lưu ý quan trọng:
Không dùng “尽管...所以...” hoặc “尽管...因为...” (sai logic nhượng bộ).
Sau “尽管” có thể là: tính từ, động từ, danh từ, hoặc câu đầy đủ.
Trong khẩu ngữ, “尽管” đôi khi dùng một mình nghĩa “cứ việc, không ngại” (khác với nhượng bộ).


Bây giờ là 40 ví dụ thực tế, được chia theo chủ đề để dễ học và nhớ. Mỗi ví dụ có:
Câu Trung – Phiên âm (Pinyin) – Nghĩa tiếng Việt.
Nhóm 1–10: Học tập & Công việc

尽管学习很努力,但是成绩一直不太好。
Jǐnguǎn xuéxí hěn nǔlì, dànshì chéngjì yīzhí bú tài hǎo.
→ Mặc dù học rất chăm chỉ, nhưng thành tích vẫn không tốt.
尽管考试很难,但是很多人都通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì hěn duō rén dōu tōngguò le.
→ Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng nhiều người vẫn đỗ.
尽管他才学中文不久,但是已经掌握了很多词汇。
Jǐnguǎn tā cái xué Zhōngwén bù jiǔ, dànshì yǐjīng zhǎngwò le hěn duō cíhuì.
→ Mặc dù anh ấy mới học tiếng Trung không lâu, nhưng đã nắm được rất nhiều từ vựng.
尽管工作很忙,但是每天都陪孩子学习。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, dànshì měitiān dōu péi háizi xuéxí.
→ Mặc dù công việc rất bận, nhưng hàng ngày vẫn dành thời gian kèm con học.
尽管时间不多,但是我们还是完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì wǒmen háishì wánchéng le rènwù.
→ Mặc dù thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管老板不在,但是我们不能偷懒。
Jǐnguǎn lǎobǎn bú zài, dànshì wǒmen bù néng tōulǎn.
→ Mặc dù sếp không có mặt, nhưng chúng ta không được lười biếng.
尽管困难很多,但是我们不能放弃。
Jǐnguǎn kùnnán hěn duō, dànshì wǒmen bù néng fàngqì.
→ Mặc dù khó khăn rất nhiều, nhưng chúng ta không thể bỏ cuộc.
尽管他赚了很多钱,但是他不快乐。
Jǐnguǎn tā zhuàn le hěn duō qián, dànshì tā bú kuàilè.
→ Mặc dù anh ấy kiếm được rất nhiều tiền, nhưng anh ấy không vui.
尽管我很想参加聚会,但是今晚我得加班。
Jǐnguǎn wǒ hěn xiǎng cānjiā jùhuì, dànshì jīnwǎn wǒ děi jiābān.
→ Mặc dù tôi rất muốn tham gia tiệc, nhưng tối nay tôi phải làm thêm giờ.
尽管已经毕业十年了,但是我们还是经常联系。
Jǐnguǎn yǐjīng bìyè shí nián le, dànshì wǒmen háishì jīngcháng liánxì.
→ Mặc dù đã tốt nghiệp mười năm, nhưng chúng tôi vẫn thường xuyên liên lạc.

Nhóm 11–20: Thời tiết & Cuộc sống hàng ngày

尽管天气很冷,但是我们还是去爬山了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì wǒmen háishì qù páshān le.
→ Mặc dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管下大雨,但是比赛照常进行。
Jǐnguǎn xià dà yǔ, dànshì bǐsài zhàocháng jìnxíng.
→ Mặc dù mưa to, nhưng trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
尽管路很远,但是我决定走路去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ juédìng zǒulù qù.
→ Mặc dù đường xa, nhưng tôi quyết định đi bộ.
尽管房间很小,但是布置得很温馨。
Jǐnguǎn fángjiān hěn xiǎo, dànshì bùzhì de hěn wēnxīn.
→ Mặc dù phòng rất nhỏ, nhưng được trang trí rất ấm cúng.
尽管菜很辣,但是我还是吃完了。
Jǐnguǎn cài hěn là, dànshì wǒ háishì chī wán le.
→ Mặc dù món ăn rất cay, nhưng tôi vẫn ăn hết.
尽管价格很高,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
→ Mặc dù giá cao, nhưng chất lượng rất tốt.
尽管已经很晚了,但是商店还在营业。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, dànshì shāngdiàn hái zài yíngyè.
→ Mặc dù đã rất muộn, nhưng cửa hàng vẫn còn mở cửa.
尽管声音很小,但是大家都听清楚了。
Jǐnguǎn shēngyīn hěn xiǎo, dànshì dàjiā dōu tīng qīngchǔ le.
→ Mặc dù âm thanh rất nhỏ, nhưng mọi người đều nghe rõ.
尽管衣服很旧,但是穿起来很舒服。
Jǐnguǎn yīfu hěn jiù, dànshì chuān qǐlai hěn shūfu.
→ Mặc dù quần áo cũ, nhưng mặc vào rất thoải mái.
尽管交通堵塞,但是我们还是准时到达了。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè, dànshì wǒmen háishì zhǔnshí dàodá le.
→ Mặc dù kẹt xe, nhưng chúng tôi vẫn đúng giờ.

Nhóm 21–30: Sức khỏe, Cảm xúc & Quan hệ

尽管他很累,但是他还是坚持锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā háishì jiānchí duànliàn.
→ Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng vẫn kiên trì tập luyện.
尽管我很生气,但是我没发脾气。
Jǐnguǎn wǒ hěn shēngqì, dànshì wǒ méi fā píqì.
→ Mặc dù tôi rất giận, nhưng tôi không nổi nóng.
尽管生病了,但是她还是去上班。
Jǐnguǎn shēngbìng le, dànshì tā háishì qù shàngbān.
→ Mặc dù bị ốm, nhưng cô ấy vẫn đi làm.
尽管年纪大了,但是身体还很健康。
Jǐnguǎn niánjì dà le, dànshì shēntǐ hái hěn jiànkāng.
→ Mặc dù tuổi cao, nhưng sức khỏe vẫn rất tốt.
尽管他个子矮,但是跳得很高。
Jǐnguǎn tā gèzi ǎi, dànshì tiào de hěn gāo.
→ Mặc dù anh ấy thấp bé, nhưng nhảy rất cao.
尽管我们认识多年,但是我们不是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen rènshi duō nián, dànshì wǒmen bú shì péngyou.
→ Mặc dù chúng tôi quen biết nhiều năm, nhưng không phải là bạn.
尽管礼物不贵,但是让我非常感动。
Jǐnguǎn lǐwù bú guì, dànshì ràng wǒ fēicháng gǎndòng.
→ Mặc dù quà không đắt, nhưng khiến tôi rất xúc động.
尽管他批评了我,但是我还是感谢他。
Jǐnguǎn tā pīpíng le wǒ, dànshì wǒ háishì gǎnxiè tā.
→ Mặc dù anh ấy phê bình tôi, nhưng tôi vẫn cảm ơn anh ấy.
尽管失败了很多次,但是他从不放弃。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, dànshì tā cóng bù fàngqì.
→ Mặc dù thất bại rất nhiều lần, nhưng anh ấy chưa bao giờ bỏ cuộc.
尽管她很害羞,但是唱歌很好听。
Jǐnguǎn tā hěn hàixiū, dànshì chànggē hěn hǎotīng.
→ Mặc dù cô ấy rất ngại ngùng, nhưng hát hay lắm.

Nhóm 31–40: Tình huống khác (Xã hội, Môi trường, Tương lai…)

尽管公司很大,但是并不赚钱。
Jǐnguǎn gōngsī hěn dà, dànshì bìng bù zhuànqián.
→ Mặc dù công ty rất lớn, nhưng không kiếm được tiền.
尽管很多人反对,但是他坚持这么做。
Jǐnguǎn hěn duō rén fǎnduì, dànshì tā jiānchí zhème zuò.
→ Mặc dù nhiều người phản đối, nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm vậy.
尽管污染严重,但是城市还在发展。
Jǐnguǎn wūrǎn yánzhòng, dànshì chéngshì hái zài fāzhǎn.
→ Mặc dù ô nhiễm nghiêm trọng, nhưng thành phố vẫn đang phát triển.
尽管机会很少,但是我不会错过。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, dànshì wǒ bú huì cuòguò.
→ Mặc dù cơ hội ít, nhưng tôi sẽ không bỏ lỡ.
尽管价格上涨,但是销量还是很好。
Jǐnguǎn jiàgé shàngzhǎng, dànshì xiāoliàng háishì hěn hǎo.
→ Mặc dù giá tăng, nhưng doanh số vẫn rất tốt.
尽管技术落后,但是产品很受欢迎。
Jǐnguǎn jìshù luòhòu, dànshì chǎnpǐn hěn shòu huānyíng.
→ Mặc dù công nghệ lạc hậu, nhưng sản phẩm rất được ưa chuộng.
尽管梦想遥远,但是我每天都在努力。
Jǐnguǎn mèngxiǎng yáoyuǎn, dànshì wǒ měitiān dōu zài nǔlì.
→ Mặc dù ước mơ còn xa xôi, nhưng tôi nỗ lực mỗi ngày.
尽管疫情影响很大,但是经济正在恢复。
Jǐnguǎn yìqíng yǐngxiǎng hěn dà, dànshì jīngjì zhèngzài huīfù.
→ Mặc dù dịch bệnh ảnh hưởng lớn, nhưng kinh tế đang phục hồi.
尽管意见不同,但是我们还是合作成功了。
Jǐnguǎn yìjiàn bù tóng, dànshì wǒmen háishì hézuò chénggōng le.
→ Mặc dù ý kiến khác nhau, nhưng chúng tôi vẫn hợp tác thành công.
尽管未来不确定,但是我们充满希望。
Jǐnguǎn wèilái bú quèdìng, dànshì wǒmen chōngmǎn xīwàng.
→ Mặc dù tương lai không chắc chắn, nhưng chúng tôi tràn đầy hy vọng.

I. Khái niệm cấu trúc

尽管……,但是…… (jǐnguǎn……, dànshì……)

→ Nghĩa: mặc dù… nhưng mà… / dù… nhưng…

Đây là câu phức nhượng bộ (让步复句 / 转折复句) dùng để:

Thừa nhận một thực tế ở vế trước
Nhưng đưa ra kết quả trái ngược / không theo dự đoán ở vế sau

→ Logic:
A (đã xảy ra / sự thật rõ ràng) → nhưng B (ngược lại)

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích từng chữ:

尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, hết sức
Trong ngữ cảnh này:
→ Nhấn mạnh mức độ cao của sự thật
管 (guǎn)
Nghĩa gốc: quản, mặc kệ

→ 尽管 = mặc dù, dù cho, bất chấp

→ Sắc thái:

Nhấn mạnh:
sự việc đã xảy ra rõ ràng
hoặc mức độ cao
2. 但是 (dànshì)
但: nhưng
是: tăng nhấn mạnh

→ 但是 = nhưng mà

III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

尽管 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

2. Biến thể
尽管……但……
尽管……可是……
尽管……还是…… (rất phổ biến)
3. Khi chủ ngữ giống nhau

→ Có thể lược ở vế sau

4. Khi chủ ngữ khác nhau

→ Phải lặp lại chủ ngữ

IV. Đặc điểm quan trọng
1. Nhấn mạnh “sự thật đã rõ”

→ Khác với 虽然:

虽然: trung tính
尽管: nhấn mạnh hơn
2. Vế sau là ý chính

→ Luôn là phần cần nhấn mạnh

3. Tính đối lập mạnh

→ Dùng khi:

thực tế trái với logic thông thường
V. So sánh quan trọng
尽管…但是… vs 虽然…但是…
Cấu trúc        Sắc thái
虽然…但是…        trung tính
尽管…但是…        nhấn mạnh hơn, “dù rõ ràng”
Ví dụ:

虽然他很累,但是还工作
→ Tuy mệt nhưng vẫn làm

尽管他很累,但是还工作
→ Dù rõ ràng rất mệt nhưng vẫn làm (nhấn mạnh hơn)

尽管…但是… vs 尽管…还是…
Cấu trúc        Nghĩa
尽管…但是…        nhưng
尽管…还是…        vẫn (mạnh hơn)
VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày

尽管天气很冷,但是他没有穿外套。
jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā méiyǒu chuān wàitào
→ Dù trời rất lạnh nhưng anh ấy không mặc áo

尽管很晚了,但是他还没睡。
jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tā hái méi shuì
→ Dù đã muộn nhưng anh ấy chưa ngủ

尽管我很累,但是还要工作。
jǐnguǎn wǒ hěn lèi, dànshì hái yào gōngzuò
→ Dù mệt nhưng vẫn làm

尽管他很忙,但是每天运动。
jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měitiān yùndòng
→ Dù bận nhưng vẫn tập

尽管这道菜简单,但是很好吃。
jǐnguǎn zhè dào cài jiǎndān, dànshì hěn hǎochī
→ Dù đơn giản nhưng ngon

Nhóm 2: Học tập

尽管这道题很难,但是我做出来了。
jǐnguǎn zhè dào tí hěn nán, dànshì wǒ zuò chūlái le

尽管他不聪明,但是很努力。
jǐnguǎn tā bù cōngmíng, dànshì hěn nǔlì

尽管我学得慢,但是不会放弃。
jǐnguǎn wǒ xué de màn, dànshì bú huì fàngqì

尽管老师严格,但是很负责。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, dànshì hěn fùzé

尽管考试重要,但是不要紧张。
jǐnguǎn kǎoshì zhòngyào, dànshì bú yào jǐnzhāng

Nhóm 3: Công việc

尽管工资不高,但是工作稳定。
jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò wěndìng

尽管他迟到了,但是没有影响工作。
jǐnguǎn tā chídào le, dànshì méiyǒu yǐngxiǎng gōngzuò

尽管项目复杂,但是完成了。
jǐnguǎn xiàngmù fùzá, dànshì wánchéng le

尽管压力大,但是他坚持。
jǐnguǎn yālì dà, dànshì tā jiānchí

尽管公司小,但是发展快。
jǐnguǎn gōngsī xiǎo, dànshì fāzhǎn kuài

Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc

尽管他批评我,但是为我好。
jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, dànshì wèi wǒ hǎo

尽管我们意见不同,但是还是朋友。
jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, dànshì hái shì péngyou

尽管她严肃,但是很善良。
jǐnguǎn tā yánsù, dànshì hěn shànliáng

尽管他说话直接,但是没有恶意。
jǐnguǎn tā shuōhuà zhíjiē, dànshì méiyǒu èyì

尽管他不说,但是很关心你。
jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì hěn guānxīn nǐ

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

尽管条件不好,但是他成功了。
jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tā chénggōng le

尽管机会不多,但是要珍惜。
jǐnguǎn jīhuì bù duō, dànshì yào zhēnxī

尽管失败了,但是学到了很多。
jǐnguǎn shībài le, dànshì xué dào le hěn duō

尽管路很远,但是我会去。
jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ huì qù

尽管时间不够,但是尽力吧。
jǐnguǎn shíjiān bú gòu, dànshì jìnlì ba

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

尽管他有钱,但是生活简单。
jǐnguǎn tā yǒu qián, dànshì shēnghuó jiǎndān

尽管她不漂亮,但是有气质。
jǐnguǎn tā bú piàoliang, dànshì yǒu qìzhì

尽管今天下雨,但是比赛继续。
jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, dànshì bǐsài jìxù

尽管问题多,但是可以解决。
jǐnguǎn wèntí duō, dànshì kěyǐ jiějué

尽管他输了,但是表现很好。
jǐnguǎn tā shū le, dànshì biǎoxiàn hěn hǎo

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

尽管环境不好,但是他们努力。
jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, dànshì tāmen nǔlì

尽管没人支持,但是他坚持。
jǐnguǎn méi rén zhīchí, dànshì tā jiānchí

尽管不完美,但是很好。
jǐnguǎn bù wánměi, dànshì hěn hǎo

尽管辛苦,但是值得。
jǐnguǎn xīnkǔ, dànshì zhídé

尽管结果不好,但是过程重要。
jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, dànshì guòchéng zhòngyào

VII. Tổng kết
尽管 = mặc dù (nhấn mạnh sự thật rõ ràng)
但是 = nhưng mà

→ Cấu trúc:
Dù A rõ ràng → nhưng B vẫn xảy ra (ngược lại)

VIII. Mẹo nhớ nhanh
尽管 = “dù rõ ràng là vậy”
但是 = “nhưng kết quả vẫn khác”

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...但是...” trong tiếng Trung là một cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến, thuộc loại câu phức (复句 - fù jù) biểu thị quan hệ nhượng bộ (让步关系 - ràng bù guān xì).
Nó dùng để thừa nhận một sự thật, tình huống hoặc điều kiện bất lợi (mệnh đề sau “尽管”), nhưng vẫn khẳng định kết quả hoặc hành động trái ngược, không bị ảnh hưởng (mệnh đề sau “但是”).
Nghĩa cốt lõi: “Mặc dù... nhưng...” hoặc “Dù... nhưng...” (Even though... but...).
Cấu trúc cơ bản:
尽管 + Mệnh đề 1 (nhượng bộ), 但是 + Mệnh đề 2 (đối lập).
Ví dụ minh họa đơn giản:
尽管天气很冷,但是我们还是去爬山了。
(Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì wǒmen háishì qù páshān le.)
→ Mặc dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
Cấu trúc này nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ hơn so với “虽然...但是...” (suīrán... dànshì...), vì “尽管” mang sắc thái “dù cho đến mức nào đi chăng nữa” (tức là chấp nhận hoàn toàn sự thật đó nhưng kết quả vẫn không thay đổi).
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong cấu trúc

尽 (jìn)
Phát âm: jìn (thanh 4).
Nghĩa đen (nghĩa từ nguyên): “Tận cùng, hết sức, toàn bộ, kiệt quệ, làm đến mức cực hạn”. Ví dụ: 尽力 (jìn lì - hết sức), 尽量 (jìn liàng - hết mức có thể), 尽头 (jìntóu - điểm cuối).
Trong “尽管”: Chữ “尽” nhấn mạnh ý “dù cho đến mức tận cùng, dù có làm đến đâu, dù cho đến mức nào”. Nó tạo cảm giác nhượng bộ triệt để, mạnh mẽ, như “dù có hết sức cố gắng quản lý hay lo lắng đến đâu cũng không thay đổi được”. Đây là lý do “尽管” mang sắc thái nhấn mạnh hơn “虽然” (chỉ thừa nhận nhẹ nhàng).

管 (guǎn)
Phát âm: guǎn (thanh 3).
Nghĩa đen: “Quản lý, cai quản, lo lắng, để ý đến, can thiệp”. Ví dụ: 管理 (guǎn lǐ - quản lý), 不管 (bù guǎn - bất kể), 管闲事 (guǎn xián shì - lo chuyện bao đồng).
Trong “尽管”: Chữ “管” mang nghĩa “bất chấp việc quản lý/lo lắng/để ý”. Kết hợp với “尽” → “尽管” = “dù cho có quản lý/lo lắng đến đâu” → “mặc dù, dù cho, dù thế nào đi nữa”. Đây là cách ghép từ cổ điển để tạo nghĩa nhượng bộ mạnh.
→ 尽管 (jǐnguǎn) là từ ghép cố định, nghĩa toàn bộ: “Mặc dù / Dù cho / Even though”. Nó có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ của mệnh đề 1.
但 (dàn)
Phát âm: dàn (thanh 4).
Nghĩa đen: “Nhưng, tuy nhiên, chỉ, song”. Ví dụ: 但是 (dànshì - nhưng), 然而 (rán’ér - tuy nhiên).
Trong “但是”: Chữ “但” là hạt nhân mang ý chuyển tiếp, đối lập, nhấn mạnh sự trái ngược.

是 (shì)
Phát âm: shì (thanh 4).
Nghĩa đen: “Là, đúng, phải, tồn tại” (động từ “to be”). Ví dụ: 是的 (shì de - đúng vậy), 不是 (bú shì - không phải).
Trong “但是”: Chữ “是” làm cho “但” trở thành từ ghép hoàn chỉnh, mang nghĩa “nhưng là” → “nhưng”. Đây là cách ghép từ điển hình trong tiếng Trung cổ để tạo liên từ chuyển tiếp.
→ 但是 (dànshì) là từ ghép cố định, nghĩa toàn bộ: “Nhưng / Tuy nhiên / But”. Nó đứng đầu mệnh đề 2, tạo sự đối lập rõ ràng.

Tóm lại: “尽管...但是...” = Dù cho (tận cùng + bất chấp quản/lo) ... nhưng là (trái ngược)...
Cách dùng chi tiết và lưu ý quan trọng

Vị trí:
“尽管” thường đứng đầu mệnh đề 1 (có thể sau chủ ngữ nếu nhấn mạnh chủ thể).
“但是” luôn đứng đầu mệnh đề 2.
Hai mệnh đề có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ.

Có thể thay thế:
“但是” có thể rút gọn thành “但” (dàn) trong văn viết hoặc nói nhanh.
Thường kết hợp với “还是” (vẫn), “却” (nhưng lại), “仍” (vẫn) để tăng cường ý “không thay đổi”.

Lưu ý quan trọng:
Không được dùng “但是” nếu mệnh đề 2 đã có “虽然” hoặc “尽管” lặp lại (tránh lặp cấu trúc).
“尽管” nhấn mạnh nhượng bộ mạnh, phù hợp tình huống “dù khó khăn đến đâu” (mạnh hơn “虽然”).
Có thể dùng trong văn nói và văn viết, trang trọng hoặc thân mật.
Trong mệnh đề 1 có thể thêm “再...也” để tăng cường (dù... đến đâu cũng...).
Phủ định: Có thể phủ định ở mệnh đề 1 hoặc 2 tùy ý nghĩa.

So sánh với “虽然...但是...”:
“虽然” = thừa nhận nhẹ nhàng.
“尽管” = thừa nhận triệt để, mạnh mẽ hơn (phù hợp khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì vượt khó).

40 ví dụ minh họa (đa dạng chủ đề, có pinyin + dịch Việt chi tiết)
Chủ đề 1-8: Thời tiết & Hoạt động ngoài trời

尽管天气很冷,但是我们还是去爬山了。
(Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì wǒmen háishì qù páshān le.)
→ Mặc dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管下大雨,但是比赛照常进行。
(Jǐnguǎn xià dà yǔ, dànshì bǐsài zhào cháng jìn xíng.)
→ Dù mưa to, nhưng trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
尽管阳光很强烈,但是他没有戴帽子。
(Jǐnguǎn yáng guāng hěn qiáng liè, dànshì tā méi yǒu dài mào zi.)
→ Mặc dù nắng rất gay gắt, nhưng anh ấy không đội mũ.
尽管风很大,但是船还是出海了。
(Jǐnguǎn fēng hěn dà, dànshì chuán háishì chū hǎi le.)
→ Dù gió lớn, nhưng con tàu vẫn ra khơi.
尽管雾很浓,但是飞机准时起飞。
(Jǐnguǎn wù hěn nóng, dànshì fēi jī zhǔn shí qǐ fēi.)
→ Mặc dù sương mù rất dày, nhưng máy bay vẫn cất cánh đúng giờ.
尽管雪下得很大,但是孩子们还是在外面玩。
(Jǐnguǎn xuě xià de hěn dà, dànshì hái zi men háishì zài wài miàn wán.)
→ Dù tuyết rơi rất lớn, nhưng bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời.
尽管气温很低,但是老人坚持晨练。
(Jǐnguǎn qì wēn hěn dī, dànshì lǎo rén jiān chí chén liàn.)
→ Mặc dù nhiệt độ rất thấp, nhưng ông cụ vẫn kiên trì tập thể dục buổi sáng.
尽管台风来了,但是我们没有取消旅行计划。
(Jǐnguǎn tái fēng lái le, dànshì wǒmen méi yǒu qǔ xiāo lǚ xíng jì huà.)
→ Dù bão đến, nhưng chúng tôi không hủy kế hoạch du lịch.

Chủ đề 9-16: Học tập & Công việc
9. 尽管作业很多,但是我还是按时完成了。
(Jǐnguǎn zuò yè hěn duō, dànshì wǒ háishì àn shí wán chéng le.)
→ Mặc dù bài tập rất nhiều, nhưng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.

尽管考试很难,但是她考了满分。
(Jǐnguǎn kǎo shì hěn nán, dànshì tā kǎo le mǎn fēn.)
→ Dù kỳ thi rất khó, nhưng cô ấy vẫn đạt điểm tối đa.
尽管工作很忙,但是他每天都抽时间锻炼。
(Jǐnguǎn gōng zuò hěn máng, dànshì tā měi tiān dōu chōu shí jiān duàn liàn.)
→ Mặc dù công việc rất bận, nhưng anh ấy vẫn dành thời gian tập luyện mỗi ngày.
尽管老板批评了他,但是他没有生气。
(Jǐnguǎn lǎo bǎn pī píng le tā, dànshì tā méi yǒu shēng qì.)
→ Dù sếp phê bình anh ấy, nhưng anh ấy không giận.
尽管项目很复杂,但是团队按时完成了。
(Jǐnguǎn xiàng mù hěn fù zá, dànshì tuán duì àn shí wán chéng le.)
→ Mặc dù dự án rất phức tạp, nhưng đội ngũ vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管工资不高,但是他很喜欢这份工作。
(Jǐnguǎn gōng zī bù gāo, dànshì tā hěn xǐ huān zhè fèn gōng zuò.)
→ Dù lương không cao, nhưng anh ấy rất thích công việc này.
尽管学习压力很大,但是她仍然保持乐观。
(Jǐnguǎn xué xí yā lì hěn dà, dànshì tā réng rán bǎo chí lè guān.)
→ Mặc dù áp lực học tập rất lớn, nhưng cô ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan.
尽管会议很长,但是大家都没有抱怨。
(Jǐnguǎn huì yì hěn cháng, dànshì dà jiā dōu méi yǒu bào yuàn.)
→ Dù cuộc họp rất dài, nhưng mọi người đều không phàn nàn.

Chủ đề 17-24: Sức khỏe & Cuộc sống cá nhân
17. 尽管他生病了,但是还是坚持上班。
(Jǐnguǎn tā shēng bìng le, dànshì háishì jiān chí shàng bān.)
→ Mặc dù anh ấy bị bệnh, nhưng vẫn kiên trì đi làm.

尽管年纪很大,但是爷爷每天都跑步。
(Jǐnguǎn nián jì hěn dà, dànshì yé ye měi tiān dōu pǎo bù.)
→ Dù tuổi cao, nhưng ông nội vẫn chạy bộ mỗi ngày.
尽管受伤很严重,但是运动员没有放弃比赛。
(Jǐnguǎn shòu shāng hěn yán zhòng, dànshì yùn dòng yuán méi yǒu fàng qì bǐ sài.)
→ Mặc dù bị thương nặng, nhưng vận động viên không bỏ cuộc.
尽管睡眠不足,但是她精神很好。
(Jǐnguǎn shuì mián bù zú, dànshì tā jīng shén hěn hǎo.)
→ Dù ngủ không đủ, nhưng cô ấy vẫn tinh thần rất tốt.
尽管饮食不规律,但是他的身体很健康。
(Jǐnguǎn yǐn shí bù guī lǜ, dànshì tā de shēn tǐ hěn jiàn kāng.)
→ Mặc dù ăn uống không điều độ, nhưng sức khỏe anh ấy rất tốt.
尽管压力很大,但是她没有失眠。
(Jǐnguǎn yā lì hěn dà, dànshì tā méi yǒu shī mián.)
→ Dù áp lực lớn, nhưng cô ấy không bị mất ngủ.
尽管感冒了,但是他还是去参加了聚会。
(Jǐnguǎn gǎn mào le, dànshì tā háishì qù cān jiā le jù huì.)
→ Mặc dù bị cảm, nhưng anh ấy vẫn đi dự tiệc.
尽管眼睛近视,但是他不戴眼镜开车。
(Jǐnguǎn yǎn jīng jìn shì, dànshì tā bú dài yǎn jìng kāi chē.)
→ Dù mắt cận, nhưng anh ấy không đeo kính khi lái xe.

Chủ đề 25-32: Tình cảm & Mối quan hệ
25. 尽管他很穷,但是我还是爱他。
(Jǐnguǎn tā hěn qióng, dànshì wǒ háishì ài tā.)
→ Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng tôi vẫn yêu anh ấy.

尽管我们吵架了,但是关系很快恢复了。
(Jǐnguǎn wǒ men chǎo jià le, dànshì guān xì hěn kuài huī fù le.)
→ Dù chúng tôi cãi nhau, nhưng mối quan hệ nhanh chóng trở lại bình thường.
尽管父母反对,但是他们还是结婚了。
(Jǐnguǎn fù mǔ fǎn duì, dànshì tā men háishì jié hūn le.)
→ Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng họ vẫn kết hôn.
尽管他道歉了,但是我还是很生气。
(Jǐnguǎn tā dào qiàn le, dànshì wǒ háishì hěn shēng qì.)
→ Dù anh ấy xin lỗi, nhưng tôi vẫn rất giận.
尽管距离很远,但是我们每天都视频聊天。
(Jǐnguǎn jù lí hěn yuǎn, dànshì wǒ men měi tiān dōu shì pín liáo tiān.)
→ Mặc dù khoảng cách xa, nhưng chúng tôi vẫn video call mỗi ngày.
尽管性格不同,但是他们是好朋友。
(Jǐnguǎn xìng gé bù tóng, dànshì tā men shì hǎo péng you.)
→ Dù tính cách khác nhau, nhưng họ là bạn tốt.
尽管她很漂亮,但是我更喜欢她的性格。
(Jǐnguǎn tā hěn piào liang, dànshì wǒ gèng xǐ huān tā de xìng gé.)
→ Mặc dù cô ấy rất xinh, nhưng tôi thích tính cách của cô ấy hơn.
尽管意见不合,但是大家还是合作完成了任务。
(Jǐnguǎn yì jiàn bù hé, dànshì dà jiā háishì hé zuò wán chéng le rèn wù.)
→ Dù ý kiến không đồng, nhưng mọi người vẫn hợp tác hoàn thành nhiệm vụ.

Chủ đề 33-40: Du lịch, Ăn uống & Cuộc sống hàng ngày
33. 尽管路很远,但是我们开车去了。
(Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ men kāi chē qù le.)
→ Mặc dù đường xa, nhưng chúng tôi vẫn lái xe đi.

尽管饭菜很贵,但是味道很好。
(Jǐnguǎn fàn cài hěn guì, dànshì wèi dào hěn hǎo.)
→ Dù đồ ăn đắt, nhưng ngon lắm.
尽管酒店很小,但是服务很周到。
(Jǐnguǎn jiǔ diàn hěn xiǎo, dànshì fú wù hěn zhōu dào.)
→ Mặc dù khách sạn nhỏ, nhưng dịch vụ rất chu đáo.
尽管票很贵,但是演唱会值得去。
(Jǐnguǎn piào hěn guì, dànshì yǎn chàng huì zhí dé qù.)
→ Dù vé đắt, nhưng concert đáng đi.
尽管时间很紧,但是我还是做了顿大餐。
(Jǐnguǎn shí jiān hěn jǐn, dànshì wǒ háishì zuò le dùn dà cān.)
→ Mặc dù thời gian gấp, nhưng tôi vẫn làm một bữa lớn.
尽管东西很多,但是行李箱装得下。
(Jǐnguǎn dōng xi hěn duō, dànshì xíng lǐ xiāng zhuāng de xià.)
→ Dù đồ đạc nhiều, nhưng vali vẫn chứa được.
尽管电影很长,但是我看得入迷了。
(Jǐnguǎn diàn yǐng hěn cháng, dànshì wǒ kàn de rù mí le.)
→ Mặc dù phim dài, nhưng tôi xem say mê.
尽管生活很辛苦,但是他从来没有抱怨。
(Jǐnguǎn shēng huó hěn xīn kǔ, dànshì tā cóng lái méi yǒu bào yuàn.)
→ Mặc dù cuộc sống vất vả, nhưng anh ấy chưa bao giờ than vãn.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 尽管…, 但是… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ (concession), trong đó:

Vế trước nêu một sự thật, điều kiện hoặc hoàn cảnh
Vế sau đưa ra kết quả trái với dự đoán hoặc không bị ảnh hưởng bởi vế trước

Ý nghĩa trong tiếng Việt:

“mặc dù…, nhưng…”
“dù cho…, nhưng…”

Điểm quan trọng:

So với 虽然…, 但是…, cấu trúc này:

mang sắc thái nhấn mạnh mạnh hơn
thể hiện rõ hơn sự “không bị ảnh hưởng”
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, tối đa
Mang ý “đến mức cao nhất”
管 (guǎn)
Nghĩa: quản, bất chấp, mặc kệ
尽管 (jǐnguǎn)

Khi kết hợp:

Nghĩa: “mặc dù”, “cứ… đi”, “dù cho…”
Hàm ý: bất chấp điều kiện phía trước

Có thể hiểu sâu:

“dù có thế nào đi nữa…”

但 (dàn)
Nghĩa: nhưng
是 (shì)
Nghĩa: là
但是 (dànshì)

Mang nghĩa:

“nhưng”, “tuy nhiên”

3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + mệnh đề 1, 但是 + mệnh đề 2

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Nhấn mạnh nhượng bộ mạnh hơn 虽然
尽管: nhấn mạnh tính “bất chấp”
虽然: trung tính hơn
4.2. Vế sau là trọng tâm chính
Nội dung chính luôn nằm ở vế sau
4.3. Có thể lược bỏ 但是

Trong khẩu ngữ:

尽管…,(但是)…

4.4. Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt nhấn mạnh
5. So sánh với 虽然…, 但是…
虽然: đơn thuần “mặc dù”
尽管: “dù cho, bất chấp” (mạnh hơn)
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管他很忙,但是他还是来帮我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā háishì lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng vẫn đến giúp tôi.
尽管天气不好,但是我们还是出发了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管很难,但是我不会放弃。
Jǐnguǎn hěn nán, dànshì wǒ bú huì fàngqì.
Mặc dù khó nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.
尽管他失败了,但是他还在努力。
Jǐnguǎn tā shībài le, dànshì tā hái zài nǔlì.
Mặc dù thất bại nhưng anh ấy vẫn cố gắng.
尽管她很累,但是还在工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì hái zài gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng vẫn làm việc.
尽管他不高,但是很有力量。
Jǐnguǎn tā bù gāo, dànshì hěn yǒu lìliàng.
Mặc dù không cao nhưng rất khỏe.
尽管我不喜欢,但是我接受了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, dànshì wǒ jiēshòu le.
Mặc dù không thích nhưng tôi đã chấp nhận.
尽管他没说,但是我知道。
Jǐnguǎn tā méi shuō, dànshì wǒ zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi biết.
尽管下雨,但是比赛继续。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì bǐsài jìxù.
Mặc dù mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管很晚,但是他还在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn, dànshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù đã muộn nhưng anh ấy vẫn học.
尽管他生气,但是没有发脾气。
Jǐnguǎn tā shēngqì, dànshì méiyǒu fā píqi.
Mặc dù giận nhưng không nổi nóng.
尽管很贵,但是值得。
Jǐnguǎn hěn guì, dànshì zhídé.
Mặc dù đắt nhưng đáng.
尽管他迟到了,但是还是参加了。
Jǐnguǎn tā chídào le, dànshì háishì cānjiā le.
Mặc dù đến muộn nhưng vẫn tham gia.
尽管我很忙,但是会抽时间帮你。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, dànshì huì chōu shíjiān bāng nǐ.
Mặc dù bận nhưng sẽ dành thời gian giúp bạn.
尽管他不理解,但是支持我。
Jǐnguǎn tā bù lǐjiě, dànshì zhīchí wǒ.
Mặc dù không hiểu nhưng ủng hộ tôi.
尽管很简单,但是很重要。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, dànshì hěn zhòngyào.
Mặc dù đơn giản nhưng quan trọng.
尽管他输了,但是表现很好。
Jǐnguǎn tā shū le, dànshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù thua nhưng thể hiện tốt.
尽管我不去,但是我支持你。
Jǐnguǎn wǒ bù qù, dànshì wǒ zhīchí nǐ.
Mặc dù tôi không đi nhưng tôi ủng hộ bạn.
尽管天气冷,但是我不怕。
Jǐnguǎn tiānqì lěng, dànshì wǒ bù pà.
Mặc dù trời lạnh nhưng tôi không sợ.
尽管他很累,但是坚持工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì jiānchí gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng vẫn kiên trì làm việc.
尽管他不高兴,但是没有说什么。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, dànshì méiyǒu shuō shénme.
Mặc dù không vui nhưng không nói gì.
尽管很远,但是我还是去了。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, dànshì wǒ háishì qù le.
Mặc dù xa nhưng tôi vẫn đi.
尽管他很忙,但是每天学习。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měitiān xuéxí.
Mặc dù bận nhưng mỗi ngày vẫn học.
尽管我不懂,但是我会学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, dànshì wǒ huì xué.
Mặc dù không hiểu nhưng tôi sẽ học.
尽管她没说,但是我明白。
Jǐnguǎn tā méi shuō, dànshì wǒ míngbai.
Mặc dù cô ấy không nói nhưng tôi hiểu.
尽管很辛苦,但是值得。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, dànshì zhídé.
Mặc dù vất vả nhưng đáng.
尽管失败了,但是学到了很多。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại nhưng học được nhiều.
尽管他不来,但是我们继续。
Jǐnguǎn tā bù lái, dànshì wǒmen jìxù.
Mặc dù anh ấy không đến nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.
尽管我很困,但是不想睡。
Jǐnguǎn wǒ hěn kùn, dànshì bù xiǎng shuì.
Mặc dù buồn ngủ nhưng không muốn ngủ.
尽管很危险,但是他还是去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì tā háishì qù le.
Mặc dù nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi.
尽管他没经验,但是很努力。
Jǐnguǎn tā méi jīngyàn, dànshì hěn nǔlì.
Mặc dù không có kinh nghiệm nhưng rất cố gắng.
尽管很便宜,但是不好用。
Jǐnguǎn hěn piányí, dànshì bù hǎo yòng.
Mặc dù rẻ nhưng không tốt.
尽管她很累,但是还在坚持。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì hái zài jiānchí.
Mặc dù mệt nhưng vẫn kiên trì.
尽管他错了,但是愿意改。
Jǐnguǎn tā cuò le, dànshì yuànyì gǎi.
Mặc dù sai nhưng sẵn sàng sửa.
尽管我不喜欢,但是我会做。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, dànshì wǒ huì zuò.
Mặc dù không thích nhưng tôi vẫn làm.
尽管他很年轻,但是很成熟。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì hěn chéngshú.
Mặc dù trẻ nhưng rất trưởng thành.
尽管事情复杂,但是可以解决。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, dànshì kěyǐ jiějué.
Mặc dù phức tạp nhưng có thể giải quyết.
尽管我没时间,但是会帮你。
Jǐnguǎn wǒ méi shíjiān, dànshì huì bāng nǐ.
Mặc dù không có thời gian nhưng sẽ giúp bạn.
尽管他没说话,但是在听。
Jǐnguǎn tā méi shuōhuà, dànshì zài tīng.
Mặc dù không nói nhưng đang nghe.
尽管条件不好,但是我们成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì wǒmen chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt nhưng chúng tôi đã thành công.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 尽管…, 但是… là một cấu trúc nhượng bộ quan trọng với sắc thái mạnh vì:

thể hiện rõ sự “bất chấp điều kiện”
nhấn mạnh kết quả không bị ảnh hưởng
thường dùng trong văn viết hoặc khi cần nhấn mạnh lập luận

Bản chất:

尽管: đặt ra một điều kiện “dù có thế nào”
但是: đưa ra kết quả chính, không thay đổi

Có thể hiểu sâu:

Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:

“dù A có mạnh đến đâu, kết quả vẫn là B”

Cách sử dụng cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...但是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...但是... là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và chuẩn trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý “Mặc dù… nhưng…” hoặc “Dù… nhưng…”, nhấn mạnh sự nhượng bộ (concession) ở mệnh đề 1 (phần sau 尽管) và sự đối lập, chuyển hướng hoặc kết quả bất ngờ ở mệnh đề 2 (phần sau 但是).
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

尽 (jǐn, thanh 3):
Nghĩa gốc là “tận cùng, hết sức, toàn bộ, cực độ, không còn gì thêm”.
Ví dụ: 尽力 (jìn lì) = hết sức; 尽可能 (jǐn kě néng) = càng nhiều càng tốt.
Trong “尽管”, chữ 尽 mang ý “đến mức độ tối đa, không còn gì hơn nữa”.
管 (guǎn, thanh 3):
Nghĩa gốc là “quản lý, cai quản, chăm sóc, quan tâm, ống”.
Ví dụ: 管理 (guǎn lǐ) = quản lý; 不管 (bù guǎn) = không quan tâm.
Khi ghép với 尽 thành 尽管, nghĩa đen gốc là “dù bạn quản (care/quan tâm) đến đâu / dù có quản đến mức tối đa”, dần chuyển thành nghĩa bóng “mặc dù, tuy rằng, dù cho”. Đây là cách hình thành từ ghép điển hình trong tiếng Hán.

→ 尽管 (jǐn guǎn) = Mặc dù / Dù cho / Tuy rằng (nhấn mạnh mức độ nhượng bộ mạnh hơn 虽然 một chút).

但 (dàn, thanh 4):
Nghĩa gốc là “nhưng, tuy nhiên, chỉ, mà thôi”.
Ví dụ: 但是 (dàn shì) = nhưng; 但愿 (dàn yuàn) = chỉ mong.
是 (shì, thanh 4):
Nghĩa gốc là “là, phải, đúng, tồn tại, đúng vậy”. Đây là động từ “to be” phổ biến nhất trong tiếng Trung.
Khi ghép với 但 thành 但是, nó nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng, như “nhưng là / tuy nhiên là”.

→ 但是 (dàn shì) = Nhưng / Tuy nhiên / Thế nhưng (có tính chất đối lập mạnh, trang trọng hơn một chút so với 可是 hoặc 不过).
Tóm tắt nghĩa cả cụm:
尽管 = “Dù cho đến mức độ tối đa (尽) mà bạn có quan tâm/quản (管) đến đâu” → Mặc dù…
但是 = “Nhưng (但) là (是)” → Nhưng…
2. Cấu trúc ngữ pháp chi tiết
Công thức:
尽管 + Mệnh đề nhượng bộ (A), 但是 + Mệnh đề đối lập (B).

Mệnh đề A (sau 尽管): Nêu ra điều kiện bất lợi, khó khăn, ngược lại với mong đợi.
Mệnh đề B (sau 但是): Nêu kết quả thực tế, hành động vẫn xảy ra, hoặc kết quả tích cực/bất ngờ.

Lưu ý quan trọng:

Thường có dấu phẩy (,) sau mệnh đề A.
Chủ ngữ có thể đứng trước hoặc sau 尽管 (nhưng thường đứng sau để mạch lạc).
Có thể thêm các từ tăng cường: 尽管如此 (dù như vậy), 尽管…也… (dù…cũng…).
尽管 nhấn mạnh mức độ “dù thế nào đi nữa” mạnh hơn 虽然 (suī rán).
Không được dùng “虽然…但是…” và “尽管…但是…” lẫn lộn trong cùng một câu.
Trong văn nói có thể lược bớt “但是” nhưng trong văn viết nên giữ đầy đủ để rõ ý nhượng bộ.

3. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1–10: Thời tiết, kế hoạch, học tập

尽管今天下雨,但是我们还是要去爬山。
Jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì yào qù páshān.
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管天气很冷,但是孩子们还在外面玩雪。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì háizimen hái zài wàimiàn wán xuě.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng bọn trẻ vẫn chơi tuyết ngoài trời.
尽管考试很难,但是他考了满分。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì tā kǎo le mǎn fēn.
Mặc dù bài thi rất khó, nhưng anh ấy đạt điểm tối đa.
尽管他很忙,但是每天都给我打电话。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měitiān dōu gěi wǒ dǎ diànhuà.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng ngày nào cũng gọi điện cho tôi.
尽管学费很贵,但是她还是决定去国外留学。
Jǐnguǎn xuéfèi hěn guì, dànshì tā háishì juédìng qù guówài liúxué.
Mặc dù học phí rất đắt, nhưng cô ấy vẫn quyết định du học.
尽管我不会游泳,但是我喜欢在海边散步。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuan zài hǎibiān sànbù.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích dạo biển.
尽管时间很晚,但是餐厅还在营业。
Jǐnguǎn shíjiān hěn wǎn, dànshì cāntīng hái zài yíngyè.
Mặc dù đã khuya, nhưng nhà hàng vẫn mở cửa.
尽管成绩不太好,但是老师还是表扬了他。
Jǐnguǎn chéngjì bú tài hǎo, dànshì lǎoshī háishì biǎoyáng le tā.
Mặc dù điểm số không tốt lắm, nhưng thầy cô vẫn khen anh ấy.
尽管路很远,但是我们决定开车去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒmen juédìng kāichē qù.
Mặc dù đường xa, nhưng chúng tôi vẫn quyết định lái xe đi.
尽管他不会说中文,但是他用手机翻译交流。
Jǐnguǎn tā bú huì shuō Zhōngwén, dànshì tā yòng shǒujī fānyì jiāoliú.
Mặc dù anh ấy không nói được tiếng Trung, nhưng anh ấy dùng điện thoại dịch để giao tiếp.

Nhóm 11–20: Sức khỏe, công việc, tiền bạc

尽管他生病了,但是还是坚持上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì háishì jiānchí shàngbān.
Mặc dù anh ấy bị bệnh, nhưng vẫn kiên trì đi làm.
尽管工资不高,但是工作很有意义。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò hěn yǒu yìyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng công việc rất ý nghĩa.
尽管房价很高,但是很多人还是想买房。
Jǐnguǎn fángjià hěn gāo, dànshì hěn duō rén háishì xiǎng mǎi fáng.
Mặc dù giá nhà rất cao, nhưng nhiều người vẫn muốn mua nhà.
尽管运动很累,但是对身体有好处。
Jǐnguǎn yùndòng hěn lèi, dànshì duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Mặc dù tập thể dục rất mệt, nhưng tốt cho sức khỏe.
尽管她减肥失败了很多次,但是她没有放弃。
Jǐnguǎn tā jiǎnféi shībài le hěn duō cì, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù cô ấy thất bại nhiều lần khi giảm cân, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
尽管公司效益不好,但是老板还是给大家发奖金。
Jǐnguǎn gōngsī xiàoyì bù hǎo, dànshì lǎobǎn háishì gěi dàjiā fā jiǎngjīn.
Mặc dù công ty kinh doanh không tốt, nhưng sếp vẫn thưởng cho mọi người.
尽管他经验不足,但是领导很信任他。
Jǐnguǎn tā jīngyàn bù zú, dànshì lǐngdǎo hěn xìnrèn tā.
Mặc dù anh ấy thiếu kinh nghiệm, nhưng lãnh đạo rất tin tưởng.
尽管物价上涨,但是生活质量还是提高了。
Jǐnguǎn wùjià shàngzhǎng, dànshì shēnghuó zhìliàng háishì tígāo le.
Mặc dù giá cả tăng, nhưng chất lượng cuộc sống vẫn được cải thiện.
尽管工作压力大,但是他每天都保持微笑。
Jǐnguǎn gōngzuò yālì dà, dànshì tā měitiān dōu bǎochí wēixiào.
Mặc dù áp lực công việc lớn, nhưng anh ấy ngày nào cũng giữ nụ cười.
尽管他年纪大了,但是身体还很健康。
Jǐnguǎn tā niánjì dà le, dànshì shēntǐ hái hěn jiànkāng.
Mặc dù ông ấy lớn tuổi rồi, nhưng sức khỏe vẫn rất tốt.

Nhóm 21–30: Du lịch, tình cảm, ẩm thực

尽管门票很贵,但是景点值得一去。
Jǐnguǎn ménpiào hěn guì, dànshì jǐngdiǎn zhídé yí qù.
Mặc dù vé vào cửa đắt, nhưng danh thắng đáng để đi.
尽管飞机晚点了,但是我们还是准时到达了目的地。
Jǐnguǎn fēijī wǎndiǎn le, dànshì wǒmen háishì zhǔnshí dàodá le mùdìdì.
Mặc dù máy bay trễ, nhưng chúng tôi vẫn đúng giờ đến nơi.
尽管她很漂亮,但是性格不太好。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, dànshì xìnggé bú tài hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh, nhưng tính cách không tốt lắm.
尽管他们吵架了,但是第二天就和好了。
Jǐnguǎn tāmen chǎojià le, dànshì dì èr tiān jiù héhǎo le.
Mặc dù họ cãi nhau, nhưng ngày hôm sau đã làm hòa.
尽管菜很辣,但是我还是吃光了。
Jǐnguǎn cài hěn là, dànshì wǒ háishì chīguāng le.
Mặc dù món ăn rất cay, nhưng tôi vẫn ăn hết.
尽管礼物很小,但是代表了我的心意。
Jǐnguǎn lǐwù hěn xiǎo, dànshì dàibiǎo le wǒ de xīnyì.
Mặc dù quà nhỏ, nhưng thể hiện tấm lòng của tôi.
尽管电影很长,但是我看得津津有味。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dànshì wǒ kàn de jīnjīnyǒuwèi.
Mặc dù phim dài, nhưng tôi xem rất say mê.
尽管价格便宜,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé piányi, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rẻ, nhưng chất lượng rất tốt.
尽管她不喜欢旅行,但是这次她同意了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuan lǚxíng, dànshì zhè cì tā tóngyì le.
Mặc dù cô ấy không thích du lịch, nhưng lần này cô ấy đồng ý.
尽管音乐很吵,但是舞会很热闹。
Jǐnguǎn yīnyuè hěn chǎo, dànshì wǔhuì hěn rènào.
Mặc dù nhạc ồn ào, nhưng buổi khiêu vũ rất sôi động.

Nhóm 31–40: Công nghệ, xã hội, chung

尽管手机很贵,但是功能很强大。
Jǐnguǎn shǒujī hěn guì, dànshì gōngnéng hěn qiángdà.
Mặc dù điện thoại đắt, nhưng chức năng rất mạnh.
尽管网络信号不好,但是视频还是很清楚。
Jǐnguǎn wǎngluò xìnhào bù hǎo, dànshì shìpín háishì hěn qīngchǔ.
Mặc dù sóng mạng kém, nhưng video vẫn rõ nét.
尽管城市很拥挤,但是生活很方便。
Jǐnguǎn chéngshì hěn yōngjǐ, dànshì shēnghuó hěn fāngbiàn.
Mặc dù thành phố đông đúc, nhưng cuộc sống rất tiện lợi.
尽管环保很重要,但是很多人还是乱扔垃圾。
Jǐnguǎn huánbǎo hěn zhòngyào, dànshì hěn duō rén háishì luàn rēng lājī.
Mặc dù bảo vệ môi trường rất quan trọng, nhưng nhiều người vẫn vứt rác bừa bãi.
尽管他错了,但是我还是原谅了他。
Jǐnguǎn tā cuò le, dànshì wǒ háishì yuánliàng le tā.
Mặc dù anh ấy sai, nhưng tôi vẫn tha thứ cho anh ấy.
尽管任务很重,但是团队合作完成了。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, dànshì tuánduì hézuò wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, nhưng cả đội đã hoàn thành.
尽管历史悠久,但是这座城市很现代化。
Jǐnguǎn lìshǐ yōujiǔ, dànshì zhè zuò chéngshì hěn xiàndàihuà.
Mặc dù lịch sử lâu đời, nhưng thành phố này rất hiện đại.
尽管她不爱说话,但是文章写得很好。
Jǐnguǎn tā bú ài shuōhuà, dànshì wénzhāng xiě de hěn hǎo.
Mặc dù cô ấy ít nói, nhưng bài viết rất hay.
尽管雨下得很大,但是比赛照常进行。
Jǐnguǎn yǔ xià de hěn dà, dànshì bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Mặc dù mưa rất to, nhưng trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
尽管我很害怕,但是我还是勇敢地站了出来。
Jǐnguǎn wǒ hěn hàipà, dànshì wǒ háishì yǒnggǎn de zhàn le chūlái.
Mặc dù tôi rất sợ, nhưng tôi vẫn dũng cảm đứng ra.

I. Khái niệm về cấu trúc 尽管…,但是…

Trong tiếng Trung, 尽管…,但是… (jǐnguǎn…, dànshì…) là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句), dùng để biểu đạt:

thừa nhận một điều kiện, tình huống hoặc sự thật ở vế trước
nhưng ở vế sau đưa ra kết quả không bị ảnh hưởng hoặc trái với dự đoán

Hiểu theo tiếng Việt:

尽管…,但是… = mặc dù… nhưng… / cho dù… nhưng…

Bản chất của cấu trúc này:

nhấn mạnh tính nhượng bộ mạnh hơn so với 虽然…,但是…
mang sắc thái: dù thế nào đi nữa, kết quả vẫn không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích từng chữ:

尽 (jǐn)
hết mức
toàn bộ
đến mức tối đa
管 (guǎn)
quản
bất chấp
cứ mặc kệ

Khi kết hợp:

尽管 = mặc cho, bất kể, dù cho

Bản chất:

nhấn mạnh sự không quan tâm đến điều kiện
cho thấy điều kiện đó không đủ để thay đổi kết quả
2. 但是 (dànshì)
nhưng
tuy nhiên

→ dùng để chuyển sang kết quả trái ngược

III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + Mệnh đề 1, 但是 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: điều kiện nhượng bộ mạnh
Mệnh đề 2: kết quả không thay đổi
IV. Cách dùng chi tiết
1. Nhấn mạnh nhượng bộ mạnh

So với 虽然:

虽然: trung tính
尽管: mạnh hơn, mang ý “dù thế nào cũng…”
2. Hai vế mang quan hệ trái ngược

Ví dụ tư duy:

dù rất khó → vẫn làm
3. Có thể dùng khi người nói muốn nhấn mạnh ý chí

Ví dụ:

dù ai nói gì → tôi vẫn làm
4. Có thể lược bỏ 但是

Trong khẩu ngữ:

尽管… (vế sau tự mang ý đối lập)
5. Có thể thay 但是 bằng:
可是

还是
V. So sánh 尽管… và 虽然…

尽管:

nhấn mạnh mạnh hơn
mang sắc thái “bất chấp”

虽然:

trung tính hơn
chỉ đơn giản là “mặc dù”
VI. Ý nghĩa tư duy

Cấu trúc này thể hiện:

ý chí mạnh
sự kiên định
không bị điều kiện chi phối
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
尽管他很忙,但是他还是来了。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā háishì lái le.
Dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn đến.
尽管天气不好,但是我们还是出去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì chūqù le.
Dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管很累,但是我还要工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ hái yào gōngzuò.
Dù mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
尽管他不高,但是很强壮。
Jǐnguǎn tā bù gāo, dànshì hěn qiángzhuàng.
Dù không cao, nhưng rất khỏe.
尽管这个问题很难,但是我会解决。
Jǐnguǎn zhège wèntí hěn nán, dànshì wǒ huì jiějué.
Dù vấn đề khó, tôi vẫn giải quyết.
尽管他年轻,但是很有经验。
Jǐnguǎn tā niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ, nhưng có kinh nghiệm.
尽管不下雨,但是天气很冷。
Jǐnguǎn bù xiàyǔ, dànshì tiānqì hěn lěng.
Dù không mưa, nhưng trời lạnh.
尽管她很漂亮,但是不骄傲。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, dànshì bù jiāo'ào.
Dù đẹp, nhưng không kiêu ngạo.
尽管他失败了,但是没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, dànshì méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại, nhưng không bỏ cuộc.
尽管很晚了,但是他还在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tā hái zài xuéxí.
Dù muộn, nhưng vẫn học.
尽管这本书很贵,但是值得买。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn guì, dànshì zhídé mǎi.
Dù sách đắt, nhưng đáng mua.
尽管他不喜欢,但是还是做了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuan, dànshì háishì zuò le.
Dù không thích, nhưng vẫn làm.
尽管很困难,但是我们必须坚持。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, dànshì wǒmen bìxū jiānchí.
Dù khó, nhưng phải kiên trì.
尽管她很忙,但是常帮助别人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì cháng bāngzhù biérén.
Dù bận, nhưng vẫn giúp người khác.
尽管他很累,但是继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì jìxù gōngzuò.
Dù mệt, nhưng vẫn làm tiếp.
尽管天气很热,但是他还是跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, dànshì tā háishì pǎobù.
Dù nóng, nhưng vẫn chạy.
尽管不懂,但是我会学习。
Jǐnguǎn bù dǒng, dànshì wǒ huì xuéxí.
Dù không hiểu, nhưng sẽ học.
尽管他很穷,但是很快乐。
Jǐnguǎn tā hěn qióng, dànshì hěn kuàilè.
Dù nghèo, nhưng vui.
尽管时间不多,但是够用。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì gòu yòng.
Dù ít thời gian, nhưng đủ dùng.
尽管他很聪明,但是不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, dànshì bù nǔlì.
Dù thông minh, nhưng không cố gắng.
尽管他迟到了,但是老师没有生气。
Jǐnguǎn tā chídào le, dànshì lǎoshī méiyǒu shēngqì.
Dù đến muộn, nhưng giáo viên không giận.
尽管他生病了,但是还来上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì hái lái shàngbān.
Dù bệnh, nhưng vẫn đi làm.
尽管他不说,但是我知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào.
Dù không nói, nhưng tôi biết.
尽管失败了,但是学到了很多。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì xué dào le hěn duō.
Dù thất bại, nhưng học được nhiều.
尽管路很远,但是我还是去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ háishì qù.
Dù xa, nhưng vẫn đi.
尽管他不来,但是我们继续。
Jǐnguǎn tā bù lái, dànshì wǒmen jìxù.
Dù không đến, nhưng vẫn tiếp tục.
尽管事情复杂,但是可以解决。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, dànshì kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp, nhưng giải quyết được.
尽管他不同意,但是我坚持。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, dànshì wǒ jiānchí.
Dù không đồng ý, nhưng tôi vẫn kiên trì.
尽管很冷,但是他没有穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, dànshì tā méiyǒu chuān wàitào.
Dù lạnh, nhưng không mặc áo.
尽管他输了,但是很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, dànshì hěn kāixīn.
Dù thua, nhưng vui.
尽管不完美,但是很好。
Jǐnguǎn bù wánměi, dànshì hěn hǎo.
Dù không hoàn hảo, nhưng tốt.
尽管他不高兴,但是没有说。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, dànshì méiyǒu shuō.
Dù không vui, nhưng không nói.
尽管很忙,但是我会帮你。
Jǐnguǎn hěn máng, dànshì wǒ huì bāng nǐ.
Dù bận, nhưng tôi giúp bạn.
尽管他很有钱,但是很节约。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, dànshì hěn jiéyuē.
Dù giàu, nhưng tiết kiệm.
尽管她不漂亮,但是很善良。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, dànshì hěn shànliáng.
Dù không đẹp, nhưng tốt bụng.
尽管很简单,但是很重要。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, dànshì hěn zhòngyào.
Dù đơn giản, nhưng quan trọng.
尽管他很忙,但是每天运动。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měitiān yùndòng.
Dù bận, nhưng vẫn tập thể dục.
尽管他失败很多次,但是没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài hěn duō cì, dànshì méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, nhưng không bỏ cuộc.
尽管他不懂,但是努力学习。
Jǐnguǎn tā bù dǒng, dànshì nǔlì xuéxí.
Dù không hiểu, nhưng cố gắng học.
尽管结果不好,但是过程很重要。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, dànshì guòchéng hěn zhòngyào.
Dù kết quả không tốt, nhưng quá trình quan trọng.
VIII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 尽管…,但是… là một cấu trúc rất quan trọng để:

biểu đạt nhượng bộ mạnh
nhấn mạnh ý chí, lập trường
thể hiện sự không bị ảnh hưởng bởi điều kiện

Bản chất của nó là:

dù điều kiện có thế nào
kết quả vẫn giữ nguyên hoặc trái ngược

1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 尽管…但是…

Cấu trúc 尽管…但是… được dùng để diễn đạt ý nghĩa:

“Mặc dù… nhưng…”, “Dù cho… nhưng…”

Đây là một dạng câu thể hiện quan hệ nhượng bộ mạnh hơn so với 虽然…但是…。 Người nói thừa nhận một sự thật hoặc điều kiện bất lợi ở vế trước, nhưng nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn xảy ra, không bị ảnh hưởng.

Công thức:

尽管 + Mệnh đề 1 ,但是 + Mệnh đề 2

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết, toàn bộ, đến mức tối đa
管: quản, mặc kệ, bất chấp

Khi kết hợp lại, 尽管 mang nghĩa:

mặc dù
dù cho
bất chấp

Sắc thái: nhấn mạnh không quan tâm đến điều kiện ở vế trước

但是 (dànshì)
但: nhưng
是: là

Mang nghĩa “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để dẫn ra kết quả trái ngược hoặc ngoài dự đoán.

3. Bản chất ngữ pháp

Câu 尽管…但是… là câu phức có quan hệ:

Vế trước: điều kiện bất lợi, có thể gây cản trở
Vế sau: kết quả thực tế, thường không thay đổi

Đặc điểm quan trọng:

Nhấn mạnh mức độ nhượng bộ mạnh hơn 虽然
Có sắc thái “dù thế nào đi nữa thì vẫn…”
Trọng tâm nằm ở vế sau
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Dùng khi muốn nhấn mạnh sự “bất chấp”

尽管天气很冷,但是他还是去跑步。
Mặc dù trời rất lạnh nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

Ý nghĩa: thời tiết lạnh không ảnh hưởng đến hành động

4.2. Dùng trong văn nói và văn viết
Thường thấy trong văn viết nhiều hơn 虽然
Mang tính trang trọng và logic hơn
4.3. Có thể lược bỏ 但是 trong khẩu ngữ

尽管他很忙,他也来帮我。
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng vẫn đến giúp tôi.

4.4. Có thể thay thế 但是 bằng các từ khác
可是: nhưng (khẩu ngữ)
却: lại (nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ)
然而: tuy nhiên (văn viết)
5. Phân biệt 尽管 và 虽然
Tiêu chí        虽然        尽管
Mức độ nhượng bộ        bình thường        mạnh hơn
Sắc thái        trung tính        nhấn mạnh “bất chấp”
Văn phong        phổ biến        trang trọng hơn
Ý nghĩa        mặc dù        dù cho, bất chấp

Ví dụ so sánh:

虽然很难,但是我做了。
尽管很难,但是我还是做了。

Câu thứ hai nhấn mạnh ý chí mạnh hơn.

6. Lưu ý quan trọng
Không đảo trật tự thành 但是…尽管…
Hai mệnh đề phải có quan hệ tương phản rõ ràng
Không lặp nhiều liên từ trong cùng một câu
Vế sau luôn là nội dung chính
7. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Đời sống
尽管很晚了,但是他还在工作。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù đã khuya nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
尽管天气不好,但是我们还是出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen hái shì chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管下雨了,但是他没有带伞。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, dànshì tā méiyǒu dài sǎn.
Mặc dù trời mưa nhưng anh ấy không mang ô.
尽管很冷,但是孩子们还在玩。
Jǐnguǎn hěn lěng, dànshì háizimen hái zài wán.
Mặc dù rất lạnh nhưng bọn trẻ vẫn chơi.
尽管他很忙,但是还是接了电话。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì hái shì jiē le diànhuà.
Mặc dù bận nhưng anh ấy vẫn nghe điện thoại.
尽管路很远,但是我每天都走。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ měitiān dōu zǒu.
Mặc dù đường xa nhưng tôi vẫn đi mỗi ngày.
尽管价格高,但是大家都买。
Jǐnguǎn jiàgé gāo, dànshì dàjiā dōu mǎi.
Mặc dù giá cao nhưng mọi người vẫn mua.
尽管他不喜欢,但是还是去了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān, dànshì hái shì qù le.
Mặc dù không thích nhưng anh ấy vẫn đi.
尽管时间不多,但是我们完成了。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù thời gian ít nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
尽管很累,但是我不想休息。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ bù xiǎng xiūxi.
Mặc dù mệt nhưng tôi không muốn nghỉ.
Nhóm 2: Học tập
尽管这本书很难,但是我还是读完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn nán, dànshì wǒ hái shì dú wán le.
Mặc dù sách khó nhưng tôi vẫn đọc xong.
尽管汉字很多,但是我会慢慢记。
Jǐnguǎn hànzì hěn duō, dànshì wǒ huì màn man jì.
Mặc dù chữ Hán nhiều nhưng tôi sẽ từ từ nhớ.
尽管考试很难,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thi khó nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
尽管我不会说,但是我敢开口。
Jǐnguǎn wǒ bú huì shuō, dànshì wǒ gǎn kāikǒu.
Mặc dù không biết nói nhưng tôi dám mở miệng.
尽管老师很严格,但是我们学到了很多。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, dànshì wǒmen xué dào le hěn duō.
Mặc dù giáo viên nghiêm nhưng chúng tôi học được nhiều.
尽管作业很多,但是我坚持完成。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, dànshì wǒ jiānchí wánchéng.
Mặc dù bài tập nhiều nhưng tôi vẫn kiên trì hoàn thành.
尽管发音不好,但是他每天练习。
Jǐnguǎn fāyīn bù hǎo, dànshì tā měitiān liànxí.
Mặc dù phát âm chưa tốt nhưng anh ấy luyện mỗi ngày.
尽管听不懂,但是我不放弃。
Jǐnguǎn tīng bù dǒng, dànshì wǒ bù fàngqì.
Mặc dù không hiểu nhưng tôi không bỏ cuộc.
尽管语法复杂,但是我会慢慢学。
Jǐnguǎn yǔfǎ fùzá, dànshì wǒ huì màn man xué.
Mặc dù ngữ pháp phức tạp nhưng tôi sẽ học dần.
尽管学习很辛苦,但是值得。
Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, dànshì zhídé.
Mặc dù học vất vả nhưng đáng giá.
Nhóm 3: Công việc
尽管工资不高,但是我喜欢这份工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì wǒ xǐhuān zhè fèn gōngzuò.
Mặc dù lương không cao nhưng tôi thích công việc này.
尽管压力很大,但是我没有退缩。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, dànshì wǒ méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù áp lực lớn nhưng tôi không lùi bước.
尽管很忙,但是他每天锻炼。
Jǐnguǎn hěn máng, dànshì tā měitiān duànliàn.
Mặc dù bận nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管任务很多,但是我们按时完成。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, dànshì wǒmen ànshí wánchéng.
Mặc dù nhiều nhiệm vụ nhưng chúng tôi hoàn thành đúng hạn.
尽管他经验少,但是很努力。
Jǐnguǎn tā jīngyàn shǎo, dànshì hěn nǔlì.
Mặc dù ít kinh nghiệm nhưng rất cố gắng.
尽管加班很多,但是大家没有抱怨。
Jǐnguǎn jiābān hěn duō, dànshì dàjiā méiyǒu bàoyuàn.
Mặc dù tăng ca nhiều nhưng mọi người không phàn nàn.
尽管老板严格,但是公司发展很好。
Jǐnguǎn lǎobǎn yángé, dànshì gōngsī fāzhǎn hěn hǎo.
Mặc dù sếp nghiêm nhưng công ty phát triển tốt.
尽管时间紧张,但是项目成功了。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, dànshì xiàngmù chénggōng le.
Mặc dù thời gian gấp nhưng dự án đã thành công.
尽管竞争激烈,但是他脱颖而出。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, dànshì tā tuōyǐng’érchū.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt nhưng anh ấy vẫn nổi bật.
尽管条件不好,但是他们坚持下来了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen jiānchí xiàlái le.
Mặc dù điều kiện kém nhưng họ vẫn kiên trì.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
尽管他不说,但是我知道他的想法。
Jǐnguǎn tā bù shuō, dànshì wǒ zhīdào tā de xiǎngfǎ.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi biết suy nghĩ của anh ấy.
尽管我们吵架了,但是感情没有变。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià le, dànshì gǎnqíng méiyǒu biàn.
Mặc dù cãi nhau nhưng tình cảm không thay đổi.
尽管她看起来冷淡,但是内心很温暖。
Jǐnguǎn tā kàn qǐlái lěngdàn, dànshì nèixīn hěn wēnnuǎn.
Mặc dù trông lạnh lùng nhưng bên trong ấm áp.
尽管他离开了,但是我一直记得他。
Jǐnguǎn tā líkāi le, dànshì wǒ yìzhí jìde tā.
Mặc dù anh ấy rời đi nhưng tôi luôn nhớ anh ấy.
尽管不完美,但是我接受你。
Jǐnguǎn bù wánměi, dànshì wǒ jiēshòu nǐ.
Mặc dù không hoàn hảo nhưng tôi chấp nhận bạn.
尽管他批评我,但是我理解他。
Jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, dànshì wǒ lǐjiě tā.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi nhưng tôi hiểu anh ấy.
尽管我们意见不同,但是还能合作。
Jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, dànshì hái néng hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau nhưng vẫn hợp tác.
尽管她很安静,但是很有主见。
Jǐnguǎn tā hěn ānjìng, dànshì hěn yǒu zhǔjiàn.
Mặc dù ít nói nhưng rất có chính kiến.
尽管事情很困难,但是我们没有分开。
Jǐnguǎn shìqíng hěn kùnnan, dànshì wǒmen méiyǒu fēnkāi.
Mặc dù khó khăn nhưng chúng tôi không rời xa nhau.
尽管过去很痛苦,但是未来会更好。
Jǐnguǎn guòqù hěn tòngkǔ, dànshì wèilái huì gèng hǎo.
Mặc dù quá khứ đau khổ nhưng tương lai sẽ tốt hơn.
8. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…但是… là một dạng câu phức nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với 虽然…但是…。 Nó thể hiện rõ tư duy logic “dù điều kiện bất lợi tồn tại, kết quả vẫn không thay đổi”.

Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này giúp người học diễn đạt ý kiến rõ ràng, sâu sắc và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và văn viết.

Cách sử dụng câu phức nhượng bộ “尽管...但是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...但是... là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (còn gọi là câu nhượng bộ – 让步复句) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại.
Nó dùng để thừa nhận một tình huống / sự việc / điều kiện nào đó là đúng, là có thật (phần “尽管”), nhưng đồng thời nêu ra một kết quả hoặc tình huống trái ngược, thường mang tính bất ngờ, kiên trì hoặc chuyển hướng (phần “但是”).
Nghĩa tổng quát của cả cấu trúc:
“Mặc dù…, nhưng…” / “Dù cho…, nhưng…” / “Cho dù…, tuy nhiên…”
Cấu trúc này nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ hơn so với “虽然…但是…”. “尽管” thường dùng khi người nói muốn thừa nhận một sự thật rõ ràng, khách quan và có phần “khó khăn” hoặc “không mong muốn”, còn “但是” đưa ra sự đối lập rõ ràng.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

尽 (jìn):
Phát âm: jìn (thanh 4).
Nghĩa gốc: “hết sức”, “đến cùng”, “triệt để”, “toàn bộ”, “không còn dư sót”.
Ví dụ: 尽力 (jìnlì – nỗ lực hết sức), 尽心 (jìnxīn – hết lòng), 尽可能 (jǐn kě néng – càng nhiều càng tốt).
Trong “尽管”, chữ “尽” mang ý “đến mức tối đa”, “không còn gì phải bàn cãi nữa”.
管 (guǎn):
Phát âm: guǎn (thanh 3).
Nghĩa gốc: “quản lý”, “cai quản”, “kiểm soát”, “lo liệu”, “điều hành”.
Ví dụ: 管理 (guǎnlǐ – quản lý), 管家 (guǎnjiā – quản gia).
Khi ghép với “尽” thành “尽管”, hai chữ kết hợp tạo ra ý “dù cho có quản lý / kiểm soát đến đâu” → “dù cho”, “mặc dù”, “cho dù” (như không thể kiểm soát được sự thật đó).
尽管 (jǐnguǎn):
Từ ghép cố định.
Nghĩa: “mặc dù”, “dù cho”, “cho dù”, “dù rằng”.
Nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh, khách quan, thường dùng cho sự thật đã xảy ra hoặc rõ ràng.
但 (dàn):
Phát âm: dàn (thanh 4).
Nghĩa gốc: “nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ là”, “chỉ cần”.
Đây là liên từ chỉ sự chuyển hướng, đối lập.
是 (shì):
Phát âm: shì (thanh 4).
Nghĩa gốc: “là”, “phải”, “đúng”, “có”.
Đây là động từ khẳng định mạnh nhất trong tiếng Trung. Khi ghép với “但” thành “但是”, nó tạo cảm giác “nhưng mà là…”, “tuy nhiên thực tế lại là…”, làm cho sự đối lập trở nên rõ ràng và nhấn mạnh hơn.
但是 (dànshì):
Từ ghép cố định.
Nghĩa: “nhưng”, “tuy nhiên”, “nhưng mà”.
Mạnh hơn “但” một chút vì có “是” khẳng định.

Tóm lại nghĩa đen của toàn bộ cấu trúc:
“Dù cho (đến mức tối đa) … nhưng mà (thực tế) lại là …”
2. Cấu trúc ngữ pháp chi tiết
Công thức cơ bản:
尽管 + Mệnh đề nhượng bộ (thừa nhận), 但是 + Mệnh đề chính (đối lập).

Mệnh đề sau “尽管” thường là tình huống khó khăn, bất lợi, hoặc sự thật không mong muốn.
Mệnh đề sau “但是” là kết quả tích cực, hành động kiên trì, hoặc tình huống trái ngược.
Chủ ngữ có thể giống nhau hoặc khác nhau.
Có thể thêm các từ nhấn mạnh ở mệnh đề sau: 还是 (vẫn), 却 (nhưng lại), 也 (cũng), 仍然 (vẫn còn)…
“尽管” có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Không được đảo ngược thứ tự hai mệnh đề.

Biến thể phổ biến:

尽管…,但是… (chuẩn)
尽管…,但… (ngắn gọn hơn)
尽管…,可是… / 不过… (thay thế 但是)
尽管如此,… (dù như vậy, …)

3. 40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + Dịch Việt)
Nhóm 1–10: Thời tiết – Môi trường – Cuộc sống hàng ngày

尽管天气很冷,但是我们还是去爬山了。
Jǐn guǎn tiānqì hěn lěng, dànshì wǒmen háishì qù páshān le.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管下大雨,但是比赛照常进行。
Jǐn guǎn xià dàyǔ, dànshì bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Mặc dù mưa lớn, nhưng trận đấu vẫn diễn ra bình thường.
尽管空气污染严重,但是很多人还是每天晨跑。
Jǐn guǎn kōngqì wūrǎn yánzhòng, dànshì hěn duō rén háishì měitiān chénpǎo.
Mặc dù ô nhiễm không khí nghiêm trọng, nhưng nhiều người vẫn chạy bộ sáng mỗi ngày.
尽管路很远,但是我决定自己开车去。
Jǐn guǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ juédìng zìjǐ kāichē qù.
Mặc dù đường xa, nhưng tôi quyết định tự lái xe đi.
尽管今天是周末,但是公司要求加班。
Jǐn guǎn jīntiān shì zhōumò, dànshì gōngsī yāoqiú jiābān.
Mặc dù hôm nay là cuối tuần, nhưng công ty yêu cầu làm thêm giờ.
尽管房价很高,但是很多人还是想买房。
Jǐn guǎn fángjià hěn gāo, dànshì hěn duō rén háishì xiǎng mǎi fáng.
Mặc dù giá nhà cao, nhưng nhiều người vẫn muốn mua nhà.
尽管城市很吵闹,但是我喜欢这里的生活节奏。
Jǐn guǎn chéngshì hěn chǎonào, dànshì wǒ xǐhuān zhèlǐ de shēnghuó jiézòu.
Mặc dù thành phố ồn ào, nhưng tôi thích nhịp sống ở đây.
尽管冬天很短,但是北京的雪很美。
Jǐn guǎn dōngtiān hěn duǎn, dànshì Běijīng de xuě hěn měi.
Mặc dù mùa đông ngắn, nhưng tuyết ở Bắc Kinh rất đẹp.
尽管地铁很挤,但是我还是每天坐地铁上班。
Jǐn guǎn dìtiě hěn jǐ, dànshì wǒ háishì měitiān zuò dìtiě shàngbān.
Mặc dù tàu điện ngầm rất đông, nhưng tôi vẫn đi làm bằng tàu mỗi ngày.
尽管雨停了,但是地面还是很湿。
Jǐn guǎn yǔ tíng le, dànshì dìmiàn háishì hěn shī.
Mặc dù mưa đã tạnh, nhưng mặt đất vẫn rất ướt.

Nhóm 11–20: Học tập – Công việc – Sự nghiệp

尽管学习很辛苦,但是我每天都觉得很快乐。
Jǐn guǎn xuéxí hěn xīnkǔ, dànshì wǒ měitiān dōu juéde hěn kuàilè.
Mặc dù học rất vất vả, nhưng tôi cảm thấy vui mỗi ngày.
尽管工作压力大,但是我从不放弃。
Jǐn guǎn gōngzuò yālì dà, dànshì wǒ cóng bù fàngqì.
Mặc dù áp lực công việc lớn, nhưng tôi không bao giờ bỏ cuộc.
尽管老板很严厉,但是他教了我很多东西。
Jǐn guǎn lǎobǎn hěn yánlì, dànshì tā jiāo le wǒ hěn duō dōngxi.
Mặc dù sếp rất nghiêm khắc, nhưng ông ấy đã dạy tôi rất nhiều.
尽管考试很难,但是我还是考了满分。
Jǐn guǎn kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ háishì kǎo le mǎnfēn.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi vẫn đạt điểm tuyệt đối.
尽管创业失败了很多次,但是他还是坚持下去。
Jǐn guǎn chuàngyè shībài le hěn duō cì, dànshì tā háishì jiānchí xiàqù.
Mặc dù thất bại nhiều lần trong khởi nghiệp, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
尽管工资不高,但是这份工作很有意义。
Jǐn guǎn gōngzī bù gāo, dànshì zhè fèn gōngzuò hěn yǒu yìyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng công việc này rất ý nghĩa.
尽管会议很长,但是大家都认真听。
Jǐn guǎn huìyì hěn cháng, dànshì dàjiā dōu rènzhēn tīng.
Mặc dù cuộc họp dài, nhưng mọi người đều lắng nghe nghiêm túc.
尽管任务很重,但是团队合作完成了。
Jǐn guǎn rènwù hěn zhòng, dànshì tuánduì hézuò wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, nhưng cả đội đã hoàn thành nhờ hợp tác.
尽管老师要求很严格,但是学生们都很尊敬他。
Jǐn guǎn lǎoshī yāoqiú hěn yángé, dànshì xuéshēng men dōu hěn zūn jìng tā.
Mặc dù thầy yêu cầu nghiêm ngặt, nhưng học sinh đều kính trọng thầy.
尽管加班到很晚,但是我明天还要早起。
Jǐn guǎn jiābān dào hěn wǎn, dànshì wǒ míngtiān háiyào zǎo qǐ.
Mặc dù làm thêm đến khuya, nhưng ngày mai tôi vẫn phải dậy sớm.

Nhóm 21–30: Tình cảm – Sức khỏe – Quan hệ

尽管他脾气很坏,但是我还是爱他。
Jǐn guǎn tā píqì hěn huài, dànshì wǒ háishì ài tā.
Mặc dù anh ấy tính tình xấu, nhưng tôi vẫn yêu anh ấy.
尽管我们很久没见面,但是感情一点都没变。
Jǐn guǎn wǒmen hěn jiǔ méi jiànmiàn, dànshì gǎnqíng yīdiǎn dōu méi biàn.
Mặc dù chúng tôi lâu không gặp, nhưng tình cảm không thay đổi chút nào.
尽管身体不舒服,但是她还是坚持上班。
Jǐn guǎn shēntǐ bù shūfu, dànshì tā háishì jiānchí shàngbān.
Mặc dù cơ thể không khỏe, nhưng cô ấy vẫn kiên trì đi làm.
尽管父母反对,但是我们决定结婚。
Jǐn guǎn fùmǔ fǎnduì, dànshì wǒmen juédìng jiéhūn.
Mặc dù bố mẹ phản đối, nhưng chúng tôi quyết định kết hôn.
尽管年纪大了,但是爷爷每天还锻炼身体。
Jǐn guǎn niánjì dà le, dànshì yéye měitiān hái duànliàn shēntǐ.
Mặc dù đã lớn tuổi, nhưng ông nội vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管朋友背叛了我,但是我选择原谅他。
Jǐn guǎn péngyou bèipàn le wǒ, dànshì wǒ xuǎnzé yuánliàng tā.
Mặc dù bạn bè phản bội tôi, nhưng tôi chọn tha thứ.
尽管失恋了,但是我相信更好的在后面。
Jǐn guǎn shīliàn le, dànshì wǒ xiāngxìn gèng hǎo de zài hòumiàn.
Mặc dù bị thất tình, nhưng tôi tin rằng điều tốt đẹp hơn đang ở phía trước.
尽管她很胖,但是她跳舞很优雅。
Jǐn guǎn tā hěn pàng, dànshì tā tiàowǔ hěn yōuyǎ.
Mặc dù cô ấy hơi mập, nhưng nhảy múa rất duyên dáng.
尽管儿子不听话,但是妈妈还是很爱他。
Jǐn guǎn érzi bù tīnghuà, dànshì māma háishì hěn ài tā.
Mặc dù con trai không nghe lời, nhưng mẹ vẫn rất yêu con.
尽管我们吵架了,但是第二天就和好了。
Jǐn guǎn wǒmen chǎojià le, dànshì dì èr tiān jiù héhǎo le.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng ngày hôm sau đã làm lành.

Nhóm 31–40: Du lịch – Thói quen – Tình huống khác

尽管机票很贵,但是我还是想去欧洲旅行。
Jǐn guǎn jīpiào hěn guì, dànshì wǒ háishì xiǎng qù Ōuzhōu lǚxíng.
Mặc dù vé máy bay đắt, nhưng tôi vẫn muốn đi du lịch châu Âu.
尽管语言不通,但是我们用手语交流得很开心。
Jǐn guǎn yǔyán bù tōng, dànshì wǒmen yòng shǒuyǔ jiāoliú de hěn kāixīn.
Mặc dù không thông ngôn ngữ, nhưng chúng tôi dùng ngôn ngữ ký hiệu trò chuyện rất vui.
尽管山路很难走,但是风景太美了。
Jǐn guǎn shānlù hěn nán zǒu, dànshì fēngjǐng tài měi le.
Mặc dù đường núi khó đi, nhưng phong cảnh quá đẹp.
尽管已经很晚了,但是咖啡馆还是很多人。
Jǐn guǎn yǐjīng hěn wǎn le, dànshì kāfēi guǎn háishì hěn duō rén.
Mặc dù đã khuya, nhưng quán cà phê vẫn đông khách.
尽管我不会游泳,但是我还是跳下水救人。
Jǐn guǎn wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ háishì tiào xià shuǐ jiù rén.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi vẫn nhảy xuống nước cứu người.
尽管计划改变了,但是结果比预期更好。
Jǐn guǎn jìhuà gǎibiàn le, dànshì jiéguǒ bǐ yùqī gèng hǎo.
Mặc dù kế hoạch thay đổi, nhưng kết quả tốt hơn dự kiến.
尽管经济不景气,但是公司还是招聘新员工。
Jǐn guǎn jīngjì bù jǐngqì, dànshì gōngsī háishì zhāopìn xīn yuángōng.
Mặc dù kinh tế ảm đạm, nhưng công ty vẫn tuyển nhân viên mới.
尽管她是新人,但是表现得非常出色。
Jǐn guǎn tā shì xīnrén, dànshì biǎoxiàn de fēicháng chūsè.
Mặc dù cô ấy là người mới, nhưng biểu hiện cực kỳ xuất sắc.
尽管时间紧迫,但是我们必须按时完成。
Jǐn guǎn shíjiān jǐnpò, dànshì wǒmen bìxū ànshí wánchéng.
Mặc dù thời gian gấp rút, nhưng chúng ta phải hoàn thành đúng hạn.
尽管生活充满挑战,但是我依然对未来充满希望。
Jǐn guǎn shēnghuó chōngmǎn tiǎozhàn, dànshì wǒ yīrán duì wèilái chōngmǎn xīwàng.
Mặc dù cuộc sống đầy thử thách, nhưng tôi vẫn tràn đầy hy vọng về tương lai.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 尽管…, 但是…

Cấu trúc 尽管…, 但是… là một dạng câu phức biểu thị quan hệ nhượng bộ – đối lập mạnh.

Nó dùng để diễn đạt rằng:

Vế 1 là một sự thật, thường có mức độ mạnh hoặc rõ ràng hơn “虽然”
Vế 2 là kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra trái với điều kiện đó

Ý nghĩa tiếng Việt:

“dù cho… nhưng…”
“mặc cho… nhưng vẫn…”

So với 虽然…, 但是…, thì 尽管…但是… mang sắc thái:

mạnh hơn
nhấn mạnh hơn
quyết tâm hơn
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽 (jìn / jǐn)
Nghĩa: hết, tận, toàn bộ
Trong “尽管”, đọc là jǐn, mang sắc thái nhấn mạnh “dù cho hết mức”
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: quản, quan tâm, để ý
Trong “尽管”, không mang nghĩa “quản lý” trực tiếp mà tạo thành từ cố định
→ 尽管 (jǐnguǎn)
Nghĩa: dù cho, mặc dù, bất chấp
Mạnh hơn “虽然”
Nhấn mạnh sự không bị ảnh hưởng bởi điều kiện
3. 但 (dàn)
Nghĩa: nhưng
Dùng để chuyển hướng đối lập
4. 是 (shì)
Nghĩa: là
Khi kết hợp thành “但是”, không còn nghĩa độc lập
→ 但是 (dànshì)
Nghĩa: nhưng, tuy nhiên
Dùng để đưa ra kết luận đối lập
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + mệnh đề 1 ,但是 + mệnh đề 2

Có thể rút gọn:
尽管…,但…

IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, thể hiện nhượng bộ mạnh hơn “虽然”.

Thứ hai, vế sau thường thể hiện:

sự kiên trì
kết quả bất chấp khó khăn
hành động không thay đổi

Thứ ba, thường dùng trong:

văn viết
bài luận
phát biểu
ngữ cảnh nhấn mạnh
V. Phân biệt với “虽然…, 但是…”
虽然: trung tính
尽管: mạnh hơn, nhấn mạnh hơn, đôi khi mang sắc thái “bất chấp”

Ví dụ:
虽然很难,但我做了
尽管很难,但我做了 (mạnh hơn, quyết tâm hơn)

VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Nhượng bộ mạnh

Dù khó khăn lớn vẫn làm.

2. Khẳng định quyết tâm

Bất chấp điều kiện vẫn hành động.

3. Trong văn viết trang trọng

Dùng để lập luận mạnh mẽ hơn.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管很累,但是我还在工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ hái zài gōngzuò.
Dù rất mệt nhưng tôi vẫn đang làm việc.
尽管天气不好,但是我们去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen qù le.
Dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn đi.
尽管很冷,但是他没穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, dànshì tā méi chuān wàitào.
Dù rất lạnh nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
尽管很贵,但是我还是买了。
Jǐnguǎn hěn guì, dànshì wǒ háishì mǎi le.
Dù rất đắt nhưng tôi vẫn mua.
尽管很晚了,但是他还在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì tā hái zài xuéxí.
Dù đã muộn nhưng anh ấy vẫn học.
尽管很难,但是我没有放弃。
Jǐnguǎn hěn nán, dànshì wǒ méiyǒu fàngqì.
Dù rất khó nhưng tôi không bỏ cuộc.
尽管他不同意,但是我们继续做了。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, dànshì wǒmen jìxù zuò le.
Dù anh ấy không đồng ý nhưng chúng tôi vẫn làm tiếp.
尽管很危险,但是他们去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì tāmen qù le.
Dù nguy hiểm nhưng họ vẫn đi.
尽管很忙,但是他每天都锻炼。
Jǐnguǎn hěn máng, dànshì tā měitiān dōu duànliàn.
Dù bận nhưng anh ấy vẫn tập luyện mỗi ngày.
尽管很辛苦,但是值得。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, dànshì zhídé.
Dù vất vả nhưng đáng.
Nhóm 2: Trung cấp
尽管他很年轻,但是很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ nhưng có kinh nghiệm.
尽管条件不好,但是我们很努力。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì wǒmen hěn nǔlì.
Dù điều kiện không tốt nhưng chúng tôi cố gắng.
尽管失败了,但是他继续尝试。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì tā jìxù chángshì.
Dù thất bại nhưng anh ấy vẫn thử tiếp.
尽管问题复杂,但是可以解决。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, dànshì kěyǐ jiějué.
Dù vấn đề phức tạp nhưng có thể giải quyết.
尽管很累,但是我很开心。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ hěn kāixīn.
Dù mệt nhưng tôi rất vui.
尽管他反对,但是我们坚持了。
Jǐnguǎn tā fǎnduì, dànshì wǒmen jiānchí le.
Dù anh ấy phản đối nhưng chúng tôi vẫn kiên trì.
尽管时间不多,但是完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, dànshì wánchéng le rènwu.
Dù ít thời gian nhưng đã hoàn thành nhiệm vụ.
尽管很难理解,但是我会继续学。
Jǐnguǎn hěn nán lǐjiě, dànshì wǒ huì jìxù xué.
Dù khó hiểu nhưng tôi vẫn học tiếp.
尽管他不说话,但是在听。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, dànshì zài tīng.
Dù không nói nhưng đang nghe.
尽管环境不好,但是发展很快。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, dànshì fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường không tốt nhưng phát triển nhanh.
Nhóm 3: Nâng cao
尽管任务艰巨,但是我们完成了。
Jǐnguǎn rènwu jiānjù, dànshì wǒmen wánchéng le.
Dù nhiệm vụ nặng nề nhưng đã hoàn thành.
尽管压力很大,但是他表现很好。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, dànshì tā biǎoxiàn hěn hǎo.
Dù áp lực lớn nhưng anh ấy thể hiện tốt.
尽管风险很高,但是他们决定尝试。
Jǐnguǎn fēngxiǎn hěn gāo, dànshì tāmen juédìng chángshì.
Dù rủi ro cao nhưng họ vẫn thử.
尽管过程复杂,但是结果很好。
Jǐnguǎn guòchéng fùzá, dànshì jiéguǒ hěn hǎo.
Dù quá trình phức tạp nhưng kết quả tốt.
尽管他不熟悉,但是做得很好。
Jǐnguǎn tā bù shúxī, dànshì zuò de hěn hǎo.
Dù chưa quen nhưng làm rất tốt.
尽管困难重重,但是没有退缩。
Jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, dànshì méiyǒu tuìsuō.
Dù khó khăn chồng chất nhưng không lùi bước.
尽管天气恶劣,但是比赛继续进行。
Jǐnguǎn tiānqì èliè, dànshì bǐsài jìxù jìnxíng.
Dù thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管他很忙,但是仍然帮助别人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì réngrán bāngzhù biérén.
Dù bận nhưng vẫn giúp người khác.
尽管资金有限,但是项目成功了。
Jǐnguǎn zījīn yǒuxiàn, dànshì xiàngmù chénggōng le.
Dù vốn hạn chế nhưng dự án thành công.
尽管意见不同,但是大家合作很好。
Jǐnguǎn yìjiàn bùtóng, dànshì dàjiā hézuò hěn hǎo.
Dù ý kiến khác nhau nhưng hợp tác tốt.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
尽管很晚了,但是我还不想睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, dànshì wǒ hái bù xiǎng shuì.
Dù muộn nhưng tôi chưa muốn ngủ.
尽管很冷,但是我们还是出去了。
Jǐnguǎn hěn lěng, dànshì wǒmen háishì chūqù le.
Dù lạnh nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管他不在家,但是灯亮着。
Jǐnguǎn tā bú zài jiā, dànshì dēng liàng zhe.
Dù anh ấy không ở nhà nhưng đèn vẫn sáng.
尽管很累,但是我坚持下来了。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ jiānchí xià lái le.
Dù mệt nhưng tôi đã kiên trì.
尽管他不高兴,但是没说出来。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, dànshì méi shuō chūlái.
Dù không vui nhưng không nói ra.
尽管价格高,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Dù giá cao nhưng chất lượng tốt.
尽管很忙,但是我很充实。
Jǐnguǎn hěn máng, dànshì wǒ hěn chōngshí.
Dù bận nhưng rất ý nghĩa.
尽管他输了,但是很勇敢。
Jǐnguǎn tā shū le, dànshì hěn yǒnggǎn.
Dù thua nhưng rất dũng cảm.
尽管很简单,但是很有效。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, dànshì hěn yǒuxiào.
Dù đơn giản nhưng hiệu quả.
尽管他很普通,但是很特别。
Jǐnguǎn tā hěn pǔtōng, dànshì hěn tèbié.
Dù bình thường nhưng rất đặc biệt.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…, 但是… là dạng nhượng bộ mạnh trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra bất chấp điều kiện khó khăn hoặc bất lợi.

Nó giúp câu văn:

mạnh mẽ hơn
có tính thuyết phục hơn
mang sắc thái quyết tâm rõ ràng hơn

Khi sử dụng, cần nhớ rằng “尽管” thường nhấn mạnh mức độ cao hơn “虽然”, và vế sau thường là hành động hoặc kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở vế đầu.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ "尽管...但是..." trong tiếng Trung dùng để diễn tả sự nhượng bộ, tương đương "mặc dù... nhưng..." trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tương phản giữa hai mệnh đề.

Giải thích chữ Hán
Cấu trúc gồm hai phần chính: 尽管 (jǐnguǎn) ở mệnh đề đầu và 但是 (dànshì) ở mệnh đề sau.

尽 (jìn): Nghĩa gốc là "hết", "toàn bộ", "đầy đủ", chỉ sự đạt đến mức tối đa, như dùng hết sức lực hoặc phạm vi.

管 (guǎn): Nghĩa là "quản lý", "điều khiển", "bất kể", ở đây mang ý "dù cho", "cứ việc", thể hiện sự không quan tâm đến trở ngại.

尽管 kết hợp: "Dù cho hết thảy", "mặc dù", "dẫu rằng", dùng ở đầu mệnh đề nhượng bộ, thường theo sau bởi dấu phẩy.

但 (dàn): Nghĩa là "chỉ", "duy", nhưng ở đây làm liên từ chỉ sự chuyển ngoặt, tương đương "nhưng".

是 (shì): Nghĩa cơ bản là "là", "đúng", ở đây đóng vai trò trợ từ nhấn mạnh sự đối lập.

但是 kết hợp: "Nhưng là", "tuy nhiên", nối mệnh đề chính, thường bắt buộc dùng sau 尽管 để nhấn mạnh tương phản.

Cấu trúc cơ bản: 尽管 + mệnh đề A (nhượng bộ), 但是 + mệnh đề B (kết quả bất ngờ). Mệnh đề A thường là trở ngại, B là hành động vẫn xảy ra.

Quy tắc sử dụng
尽管 luôn ở đầu mệnh đề 1, 但是 bắt buộc ở đầu mệnh đề 2 (không thể bỏ). Có thể thay 但是 bằng 可是 (kěshì) hoặc 却 (què), nhưng 但是 phổ biến nhất.

Chủ ngữ có thể lược bỏ nếu lặp lại giữa hai mệnh đề.

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc nói nhấn mạnh tương phản mạnh mẽ hơn 虽然...但是....

Không dùng 尽管 ở cuối câu; nó khuyến khích hành động ở dạng độc lập như "尽管问" (cứ hỏi).

40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 ví dụ đa dạng về chủ đề hàng ngày, học tập, công việc, phân loại theo ngữ cảnh cho dễ theo dõi. Mỗi ví dụ kèm pinyin, dịch nghĩa và chú thích ngắn.

Ví dụ về thời tiết/sức khỏe (1-10)
尽管下雨了,但是他还是去上班了。
(Jǐnguǎn xiàyǔ le, dànshì tā háishì qù shàngbān le.)
Mặc dù trời mưa, nhưng anh ấy vẫn đi làm.

尽管很累,但是她继续学习。
(Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā jìxù xuéxí.)
Mặc dù rất mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục học.

尽管天气很冷,但是孩子们在外面玩。
(Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì háizimen zài wàimian wán.)
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời.

尽管生病了,但是他没请假。
(Jǐnguǎn shēngbìng le, dànshì tā méi qǐngjià.)
Mặc dù bị bệnh, nhưng anh ấy không xin nghỉ.

尽管头疼,但是我还是来上课了。
(Jǐnguǎn tóuténg, dànshì wǒ háishì lái shàngkè le.)
Mặc dù đau đầu, nhưng tôi vẫn đến lớp.

尽管感冒了,但是她参加比赛。
(Jǐnguǎn gǎnmào le, dànshì tā cānjiā bǐsài.)
Mặc dù bị cảm, nhưng cô ấy vẫn tham gia thi đấu.

尽管天黑了,但是我们继续走路回家。
(Jǐnguǎn tiān hēi le, dànshì wǒmen jìxù zǒulù huí jiā.)
Mặc dù trời tối, nhưng chúng tôi vẫn đi bộ về nhà.

尽管发烧,但是他坚持工作。
(Jǐnguǎn fāshāo, dànshì tā jiānchí gōngzuò.)
Mặc dù sốt, nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc.

尽管刮风了,但是公园里很多人。
(Jǐnguǎn guāfēng le, dànshì gōngyuán lǐ hěn duō rén.)
Mặc dù gió lớn, nhưng công viên vẫn đông người.

尽管咳嗽,但是她唱歌了。
(Jǐnguǎn késou, dànshì tā chànggē le.)
Mặc dù ho, nhưng cô ấy vẫn hát.

Ví dụ về học tập/công việc (11-20)
尽管考试很难,但是学生们都通过了。
(Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì xuéshēngmen dōu tōngguò le.)
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng học sinh đều đậu.

尽管时间不够,但是我们完成了任务。
(Jǐnguǎn shíjiān bùgòu, dànshì wǒmen wánchéng le rènwù.)
Mặc dù hết thời gian, nhưng chúng tôi hoàn thành nhiệm vụ.

尽管工作忙,但是他每天锻炼。
(Jǐnguǎn gōngzuò máng, dànshì tā měitiān duànliàn.)
Mặc dù bận việc, nhưng anh ấy tập thể dục hàng ngày.

尽管数学差,但是她努力学。
(Jǐnguǎn shùxué chà, dànshì tā nǔlì xué.)
Mặc dù toán kém, nhưng cô ấy cố gắng học.

尽管加班,但是老板很满意。
(Jǐnguǎn jiābān, dànshì lǎobǎn hěn mǎnyì.)
Mặc dù tăng ca, nhưng sếp rất hài lòng.

尽管报告长,但是大家读完了。
(Jǐnguǎn bàogào cháng, dànshì dàjiā dú wán le.)
Mặc dù báo cáo dài, nhưng mọi người đọc xong.

尽管英语弱,但是他出国了。
(Jǐnguǎn yīngyǔ ruò, dànshì tā chūguó le.)
Mặc dù tiếng Anh yếu, nhưng anh ấy đi nước ngoài.

尽管 deadline gần,但是团队合作好。
(Jǐnguǎn deadline jìn, dànshì tuánduì hézuò hǎo.)
Mặc dù hạn chót gần, nhưng đội nhóm phối hợp tốt.

尽管老师严格,但是学生进步快。
(Jǐnguǎn lǎoshī yángé, dànshì xuéshēng jìnbù kuài.)
Mặc dù thầy nghiêm khắc, nhưng học sinh tiến bộ nhanh.

尽管项目复杂,但是我们成功了。
(Jǐnguǎn xiàngmù fùzá, dànshì wǒmen chénggōng le.)
Mặc dù dự án phức tạp, nhưng chúng tôi thành công.

Ví dụ về cuộc sống hàng ngày (21-30)
尽管贵,但是这件衣服很漂亮。
(Jǐnguǎn guì, dànshì zhè jiàn yīfu hěn piàoliang.)
Mặc dù đắt, nhưng bộ quần áo này rất đẹp.

尽管远,但是我开车去。
(Jǐnguǎn yuǎn, dànshì wǒ kāichē qù.)
Mặc dù xa, nhưng tôi lái xe đi.

尽管吵,但是邻居们和睦。
(Jǐnguǎn chǎo, dànshì línjūmen hémù.)
Mặc dù ồn ào, nhưng hàng xóm hòa thuận.

尽管辣,但是他吃完了。
(Jǐnguǎn là, dànshì tā chī wán le.)
Mặc dù cay, nhưng anh ấy ăn hết.

尽管旧,但是手机还好用。
(Jǐnguǎn jiù, dànshì shǒujī hái hǎoyòng.)
Mặc dù cũ, nhưng điện thoại vẫn dùng tốt.

尽管堵车,但是我们准时到。
(Jǐnguǎn dǔchē, dànshì wǒmen zhǔnshí dào.)
Mặc dù kẹt xe, nhưng chúng tôi đến đúng giờ.

尽管苦,但是咖啡受欢迎。
(Jǐnguǎn kǔ, dànshì kāfēi shōurèhuan yíng.)
Mặc dù đắng, nhưng cà phê được ưa chuộng.

尽管小,但是房子舒适。
(Jǐnguǎn xiǎo, dànshì fángzi shūshì.)
Mặc dù nhỏ, nhưng nhà thoải mái.

尽管慢,但是火车安全。
(Jǐnguǎn màn, dànshì huǒchē ānquán.)
Mặc dù chậm, nhưng tàu hỏa an toàn.

尽管湿,但是衣服能穿。
(Jǐnguǎn shī, dànshì yīfu néng chuān.)
Mặc dù ướt, nhưng quần áo vẫn mặc được.

Ví dụ nâng cao/tình huống giả định (31-40)
尽管经济不好,但是股市上涨。
(Jǐnguǎn jīngjì bù hǎo, dànshì gǔshì shàngzhǎng.)
Mặc dù kinh tế kém, nhưng chứng khoán tăng.

尽管失败了,但是他不放弃。
(Jǐnguǎn shībài le, dànshì tā bù fàngqì.)
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.

尽管有风险,但是值得试。
(Jǐnguǎn yǒu fēngxiǎn, dànshì zhídé shì.)
Mặc dù có rủi ro, nhưng đáng thử.

尽管反对,但是父母同意了。
(Jǐnguǎn fǎnduì, dànshì fùmǔ tóngyì le.)
Mặc dù phản đối, nhưng cha mẹ đồng ý.

尽管污染严重,但是城市发展快。
(Jǐnguǎn wūrǎn yánzhòng, dànshì chéngshì fāzhǎn kuài.)
Mặc dù ô nhiễm nặng, nhưng thành phố phát triển nhanh.

尽管贵重,但是他借给了朋友。
(Jǐnguǎn guìzhòng, dànshì tā jiè gěi le péngyou.)
Mặc dù quý giá, nhưng anh ấy cho bạn mượn.

尽管秘密,但是她告诉了大家。
(Jǐnguǎn mìmì, dànshì tā gàosu le dàjiā.)
Mặc dù là bí mật, nhưng cô ấy kể cho mọi người.

尽管年轻,但是他经验丰富。
(Jǐnguǎn niánqīng, dànshì tā jīngyàn fēngfù.)
Mặc dù trẻ, nhưng anh ấy giàu kinh nghiệm.

尽管战争,但是和平希望在。
(Jǐnguǎn zhànzhēng, dànshì hépíng xīwàng zài.)
Mặc dù chiến tranh, nhưng hy vọng hòa bình vẫn còn.

尽管困难,但是未来光明。
(Jǐnguǎn kùnnán, dànshì wèilái guāngmíng.)
Mặc dù khó khăn, nhưng tương lai sáng sủa.

1. Khái niệm chung

Cấu trúc 尽管…但是… (jǐnguǎn… dànshì…) là câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý:

“Mặc dù… nhưng…”

Trong đó:

Vế A (尽管…) là điều kiện, hoàn cảnh hoặc sự thật
Vế B (但是…) là kết quả, thường trái với suy đoán từ A

So với 虽然…但是… thì 尽管 mang sắc thái nhượng bộ mạnh hơn, nhấn mạnh rằng dù điều kiện A rõ ràng như vậy nhưng kết quả B vẫn xảy ra.

2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích từng chữ:

尽 (jǐn): hết mức, hoàn toàn, đến mức tối đa
管 (guǎn): quản, mặc kệ, cứ

Khi kết hợp lại:

尽管 mang nghĩa:

mặc dù
cứ cho là
cho dù

Hàm ý: thừa nhận hoàn toàn điều A nhưng không ảnh hưởng đến kết quả B

2.2 但是 (dànshì)
但: nhưng
是: là

Kết hợp lại: 但是 có nghĩa là “nhưng”, dùng để chuyển sang ý chính.

3. Cấu trúc ngữ pháp

Dạng đầy đủ:

尽管 + mệnh đề A ,但是 + mệnh đề B

Trong đó:

A: điều kiện đã biết, thường mang tính bất lợi
B: kết quả chính, thường trái với A
4. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, cấu trúc này nhấn mạnh mạnh hơn so với 虽然…但是…, thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự “không bị ảnh hưởng”.

Thứ hai, vế sau vẫn là ý chính của câu.

Thứ ba, trong khẩu ngữ có thể lược bỏ 但是 nếu ngữ cảnh rõ.

Ví dụ:
尽管很困难,我还是要坚持。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, wǒ háishì yào jiānchí.
Mặc dù rất khó khăn, tôi vẫn phải kiên trì.

5. So sánh với 虽然
虽然: trung tính, dùng phổ biến
尽管: nhấn mạnh hơn, mang sắc thái “dù cho thế nào đi nữa”

Ví dụ:

虽然他很忙,但是会来。 (trung tính)
尽管他很忙,但是一定会来。 (nhấn mạnh hơn)

6. Các từ có thể thay thế 但是

Trong nhiều trường hợp, 但是 có thể thay bằng:

可是 (kěshì): nhưng (khẩu ngữ)
却 (què): lại (nhấn mạnh đối lập)
还是 (háishì): vẫn
7. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管他很忙,但是他还是帮助我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā háishì bāngzhù wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng vẫn giúp tôi.
尽管天气不好,但是我们还是出发了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì wǒmen háishì chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管很累,但是我不能休息。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì wǒ bù néng xiūxi.
Mặc dù mệt nhưng tôi không thể nghỉ.
尽管问题很多,但是可以解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, dànshì kěyǐ jiějué.
Mặc dù nhiều vấn đề nhưng có thể giải quyết.
尽管他不高,但是很有力量。
Jǐnguǎn tā bù gāo, dànshì hěn yǒu lìliàng.
Mặc dù không cao nhưng rất khỏe.
Nhóm 2: Dùng 还是
尽管下雨了,但是我们还是去了。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì qù le.
Mặc dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi.
尽管很晚,但是他还是没睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn, dànshì tā háishì méi shuì.
Mặc dù đã khuya nhưng anh ấy vẫn chưa ngủ.
尽管很贵,但是我还是买了。
Jǐnguǎn hěn guì, dànshì wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt nhưng tôi vẫn mua.
尽管不舒服,但是她还是上班了。
Jǐnguǎn bù shūfu, dànshì tā háishì shàngbān le.
Mặc dù không khỏe nhưng cô ấy vẫn đi làm.
尽管路很远,但是我还是走过去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒ háishì zǒu guòqù.
Mặc dù đường xa nhưng tôi vẫn đi bộ.
Nhóm 3: Dùng 却
尽管他很聪明,但是却不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, dànshì què bù nǔlì.
Mặc dù thông minh nhưng lại không chăm chỉ.
尽管天气很好,但是我却不想出去。
Jǐnguǎn tiānqì hěn hǎo, dànshì wǒ què bù xiǎng chūqù.
Mặc dù thời tiết đẹp nhưng tôi lại không muốn ra ngoài.
尽管他说喜欢我,但是却没有行动。
Jǐnguǎn tā shuō xǐhuān wǒ, dànshì què méiyǒu xíngdòng.
Mặc dù nói thích tôi nhưng lại không hành động.
尽管机会很多,但是他却失败了。
Jǐnguǎn jīhuì hěn duō, dànshì tā què shībài le.
Mặc dù nhiều cơ hội nhưng anh ấy lại thất bại.
尽管事情简单,但是他却做不好。
Jǐnguǎn shìqing jiǎndān, dànshì tā què zuò bù hǎo.
Mặc dù việc đơn giản nhưng anh ấy lại làm không tốt.
Nhóm 4: Học tập
尽管中文很难,但是我会继续学习。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, dànshì wǒ huì jìxù xuéxí.
Mặc dù tiếng Trung khó nhưng tôi sẽ tiếp tục học.
尽管我学了很久,但是还不流利。
Jǐnguǎn wǒ xué le hěn jiǔ, dànshì hái bù liúlì.
Mặc dù học lâu nhưng vẫn chưa trôi chảy.
尽管考试很难,但是我通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ tōngguò le.
Mặc dù bài thi khó nhưng tôi đã qua.
尽管他没准备,但是成绩很好。
Jǐnguǎn tā méi zhǔnbèi, dànshì chéngjì hěn hǎo.
Mặc dù không chuẩn bị nhưng kết quả tốt.
尽管老师严格,但是很关心学生。
Jǐnguǎn lǎoshī yángé, dànshì hěn guānxīn xuéshēng.
Mặc dù giáo viên nghiêm nhưng rất quan tâm học sinh.
Nhóm 5: Cuộc sống
尽管钱不多,但是生活很开心。
Jǐnguǎn qián bù duō, dànshì shēnghuó hěn kāixīn.
Mặc dù tiền không nhiều nhưng cuộc sống vui vẻ.
尽管工作很累,但是值得。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì zhídé.
Mặc dù công việc mệt nhưng xứng đáng.
尽管他很忙,但是每天运动。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měitiān yùndòng.
Mặc dù bận nhưng mỗi ngày đều tập thể dục.
尽管路很远,但是必须去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì bìxū qù.
Mặc dù đường xa nhưng phải đi.
尽管很危险,但是他们决定尝试。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, dànshì tāmen juédìng chángshì.
Mặc dù nguy hiểm nhưng họ quyết định thử.
Nhóm 6: Quan hệ
尽管我们很少见面,但是关系很好。
Jǐnguǎn wǒmen hěn shǎo jiànmiàn, dànshì guānxi hěn hǎo.
Mặc dù ít gặp nhau nhưng quan hệ tốt.
尽管他话不多,但是很可靠。
Jǐnguǎn tā huà bù duō, dànshì hěn kěkào.
Mặc dù ít nói nhưng đáng tin.
尽管她看起来冷,但是很善良。
Jǐnguǎn tā kànqǐlái lěng, dànshì hěn shànliáng.
Mặc dù trông lạnh nhưng rất tốt bụng.
尽管意见不同,但是可以理解彼此。
Jǐnguǎn yìjiàn bù tóng, dànshì kěyǐ lǐjiě bǐcǐ.
Mặc dù ý kiến khác nhau nhưng có thể hiểu nhau.
尽管他批评我,但是我知道他是好意。
Jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, dànshì wǒ zhīdào tā shì hǎoyì.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi nhưng tôi biết đó là ý tốt.
Nhóm 7: Nâng cao
尽管条件不好,但是他们坚持到底。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, dànshì tāmen jiānchí dàodǐ.
Mặc dù điều kiện kém nhưng họ kiên trì đến cùng.
尽管失败了,但是没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le, dànshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhưng không từ bỏ.
尽管机会很少,但是要抓住。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, dànshì yào zhuāzhù.
Mặc dù cơ hội ít nhưng phải nắm lấy.
尽管事情复杂,但是可以完成。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, dànshì kěyǐ wánchéng.
Mặc dù việc phức tạp nhưng có thể hoàn thành.
尽管压力很大,但是必须坚持。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, dànshì bìxū jiānchí.
Mặc dù áp lực lớn nhưng phải kiên trì.
Nhóm 8: Giao tiếp tự nhiên
尽管可以,但是没必要。
Jǐnguǎn kěyǐ, dànshì méi bìyào.
Mặc dù có thể nhưng không cần thiết.
尽管不错,但是不适合我。
Jǐnguǎn búcuò, dànshì bù shìhé wǒ.
Mặc dù không tệ nhưng không phù hợp với tôi.
尽管好看,但是太贵了。
Jǐnguǎn hǎokàn, dànshì tài guì le.
Mặc dù đẹp nhưng quá đắt.
尽管简单,但是很实用。
Jǐnguǎn jiǎndān, dànshì hěn shíyòng.
Mặc dù đơn giản nhưng rất hữu ích.
尽管不完美,但是我接受。
Jǐnguǎn bù wánměi, dànshì wǒ jiēshòu.
Mặc dù không hoàn hảo nhưng tôi chấp nhận.
8. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…但是… là mẫu câu nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung.

Những điểm cốt lõi:

尽管 mang nghĩa “mặc dù”, sắc thái mạnh hơn 虽然
但是 dùng để chuyển sang kết quả
Ý chính nằm ở vế sau
Hai vế thường có sự đối lập rõ ràng

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...但是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...但是... (jǐn guǎn... dàn shì...) là một trong những cấu trúc ngữ pháp phổ biến nhất để diễn tả sự nhượng bộ (concession) trong tiếng Trung. Nó tương đương với “Mặc dù..., nhưng...” hoặc “Dù... nhưng...” trong tiếng Việt.
Cấu trúc này dùng để:

Thừa nhận một sự thật, tình huống, điều kiện không thuận lợi (hoặc trái ngược với mong đợi) ở vế đầu (với 尽管).
Nhưng ở vế sau (với 但是) vẫn khẳng định một kết quả, hành động hoặc quan điểm vẫn xảy ra (hoặc vẫn đúng), tạo ra sự tương phản mạnh mẽ.

Đặc điểm chính:

“尽管” nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh hơn so với “虽然” (suī rán). “尽管” mang sắc thái “dù đến mức nào”, “bất chấp tất cả”, “dù có như vậy đi nữa” →语气 (ngữ khí) mạnh, trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc nói nhấn mạnh.
“但是” là liên từ chuyển tiếp, chỉ sự đối lập rõ ràng.
Hai vế câu có thể có chủ ngữ giống nhau hoặc khác nhau.
“尽管” có thể đặt đầu câu hoặc sau chủ ngữ của vế đầu.
Thường có dấu phẩy (,) sau vế 尽管.
Vế sau có thể kết hợp thêm 还是 (vẫn), 却 (nhưng lại), 也 (cũng) để tăng cường sự tương phản.
Có thể rút gọn: 尽管...但... hoặc 尽管...可是... (kě shì).

Công thức cơ bản:

尽管 + mệnh đề nhượng bộ, 但是 + mệnh đề chính (tương phản).
Ví dụ sơ lược: 尽管天气很冷,但是我们还是去爬山了。 (Dù trời rất lạnh, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.)

Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

尽 (jǐn)
Phát âm: jǐn (trong từ 尽管, không phải jìn).
Nghĩa gốc: “hết”, “tận cùng”, “toàn bộ”, “đạt đến mức tối đa”.
Trong 尽管: mang nghĩa “dù đến mức tối đa”, “bất chấp hết thảy”, nhấn mạnh sự nhượng bộ triệt để (không phải “hết” theo nghĩa đen).
Đây là lý do 尽管 mạnh hơn 虽然: nó ngụ ý “dù có làm hết cách, dù có đến đâu đi nữa”.

管 (guǎn)
Phát âm: guǎn.
Nghĩa gốc: “quản lý”, “cai quản”, “quan tâm”, “chú ý”.
Trong 尽管: kết hợp với 尽 tạo thành nghĩa “không cần quan tâm”, “bất chấp”, “dù có quản đến đâu”.
→ Toàn từ 尽管 = “dù”, “mặc dù”, “bất chấp” (idiomatic compound, không dịch từng chữ rời rạc).

但 (dàn)
Phát âm: dàn.
Nghĩa gốc: “nhưng”, “tuy nhiên”, “chỉ”, “mà thôi” (cổ văn có nghĩa “chỉ là”).
Trong 但是: là phần chính mang nghĩa chuyển tiếp “nhưng”.

是 (shì)
Phát âm: shì.
Nghĩa gốc: “là”, “phải”, động từ “to be”.
Trong 但是: kết hợp với 但 để tạo thành liên từ hoàn chỉnh “nhưng là” → “nhưng”, “tuy nhiên”.
Tương tự như “but it is” trong tiếng Anh, làm cho chuyển tiếp mượt mà và trang trọng hơn.


Tóm lại:
尽管 = Dù (bất chấp tất cả)
但是 = Nhưng (là)
→ Cả cụm nhấn mạnh: “Dù có như vậy đi nữa, nhưng thực tế vẫn là...”
Lưu ý quan trọng khi dùng:

Không được bỏ 但是 (hoặc nhưng) ở vế sau như tiếng Anh (although... but... là sai ở Anh, nhưng đúng và bắt buộc ở Trung).
尽管 có thể dùng độc lập với nghĩa “cứ việc”, “thả sức” (ví dụ: 你尽管说 – Cứ nói đi), nhưng trong cấu trúc nhượng bộ này là nghĩa “mặc dù”.
尽管 thường dùng khi sự nhượng bộ mang tính chủ quan mạnh hoặc khó khăn lớn.

40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch Việt)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học và nhớ.
Nhóm 1–10: Cuộc sống hàng ngày, thời tiết, sức khỏe

尽管外面下着大雨,但是我们还是准时到了学校。
Jǐn guǎn wài miàn xià zhe dà yǔ, dàn shì wǒ men hái shì zhǔn shí dào le xué xiào.
Dù ngoài trời mưa lớn, nhưng chúng tôi vẫn đúng giờ đến trường.
尽管他感冒了,但是他坚持去上班。
Jǐn guǎn tā gǎn mào le, dàn shì tā jiān chí qù shàng bān.
Dù anh ấy bị cảm cúm, nhưng anh ấy vẫn kiên trì đi làm.
尽管价格很高,但是这件衣服质量很好。
Jǐn guǎn jià gé hěn gāo, dàn shì zhè jiàn yī fu zhì liàng hěn hǎo.
Dù giá cao, nhưng chất lượng áo này rất tốt.
尽管已经很晚了,但是孩子们还在玩游戏。
Jǐn guǎn yǐ jīng hěn wǎn le, dàn shì hái zi men hái zài wán yóu xì.
Dù đã rất muộn, nhưng bọn trẻ vẫn đang chơi game.
尽管她很累,但是她还是帮我做了饭。
Jǐn guǎn tā hěn lèi, dàn shì tā hái shì bāng wǒ zuò le fàn.
Dù cô ấy rất mệt, nhưng cô ấy vẫn giúp tôi nấu cơm.
尽管交通堵塞,但是我们没有迟到。
Jǐn guǎn jiāo tōng dǔ sè, dàn shì wǒ men méi yǒu chí dào.
Dù kẹt xe, nhưng chúng tôi không bị muộn.
尽管天气很热,但是大家还是去踢足球了。
Jǐn guǎn tiān qì hěn rè, dàn shì dà jiā hái shì qù tī zú qiú le.
Dù trời rất nóng, nhưng mọi người vẫn đi đá bóng.
尽管我没带伞,但是雨停了。
Jǐn guǎn wǒ méi dài sǎn, dàn shì yǔ tíng le.
Dù tôi không mang ô, nhưng mưa đã tạnh.
尽管他不饿,但是他还是吃了两个包子。
Jǐn guǎn tā bú è, dàn shì tā hái shì chī le liǎng gè bāo zi.
Dù anh ấy không đói, nhưng anh ấy vẫn ăn hai cái bánh bao.
尽管房间很小,但是布置得很漂亮。
Jǐn guǎn fáng jiān hěn xiǎo, dàn shì bù zhì de hěn piào liang.
Dù phòng nhỏ, nhưng trang trí rất đẹp.

Nhóm 11–20: Học tập, công việc
11. 尽管学习中文很难,但是我不会放弃。
Jǐn guǎn xué xí zhōng wén hěn nán, dàn shì wǒ bú huì fàng qì.
Dù học tiếng Trung rất khó, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.

尽管他经验最少,但是他教得最好。
Jǐn guǎn tā jīng yàn zuì shǎo, dàn shì tā jiāo de zuì hǎo.
Dù anh ấy ít kinh nghiệm nhất, nhưng anh ấy dạy hay nhất.
尽管考试很难,但是很多人都通过了。
Jǐn guǎn kǎo shì hěn nán, dàn shì hěn duō rén dōu tōng guò le.
Dù kỳ thi rất khó, nhưng nhiều người vẫn đỗ.
尽管老板不在,但是我们不能偷懒。
Jǐn guǎn lǎo bǎn bú zài, dàn shì wǒ men bù néng tōu lǎn.
Dù sếp không có mặt, nhưng chúng ta không được lười biếng.
尽管工作很忙,但是我每天坚持锻炼。
Jǐn guǎn gōng zuò hěn máng, dàn shì wǒ měi tiān jiān chí duàn liàn.
Dù công việc rất bận, nhưng tôi vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管他才学了半年汉语,但是进步很大。
Jǐn guǎn tā cái xué le bàn nián hàn yǔ, dàn shì jìn bù hěn dà.
Dù anh ấy mới học tiếng Hán 6 tháng, nhưng tiến bộ rất lớn.
尽管任务很重,但是我们按时完成了。
Jǐn guǎn rèn wù hěn zhòng, dàn shì wǒ men àn shí wán chéng le.
Dù nhiệm vụ nặng nề, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管工资不高,但是我喜欢这份工作。
Jǐn guǎn gōng zī bù gāo, dàn shì wǒ xǐ huān zhè fèn gōng zuò.
Dù lương không cao, nhưng tôi thích công việc này.
尽管他犯了很多错误,但是老师还是鼓励他。
Jǐn guǎn tā fàn le hěn duō cuò wù, dàn shì lǎo shī hái shì gǔ lì tā.
Dù anh ấy mắc nhiều lỗi, nhưng thầy cô vẫn khích lệ anh ấy.
尽管会议很长,但是大家都很认真听。
Jǐn guǎn huì yì hěn cháng, dàn shì dà jiā dōu hěn rèn zhēn tīng.
Dù cuộc họp dài, nhưng mọi người đều nghe rất chăm chú.

Nhóm 21–30: Tình cảm, mối quan hệ, cảm xúc
21. 尽管她很生气,但是她没有发脾气。
Jǐn guǎn tā hěn shēng qì, dàn shì tā méi yǒu fā pí qì.
Dù cô ấy rất giận, nhưng cô ấy không nổi nóng.

尽管我们意见不同,但是还是好朋友。
Jǐn guǎn wǒ men yì jiàn bù tóng, dàn shì hái shì hǎo péng yǒu.
Dù ý kiến khác nhau, nhưng chúng tôi vẫn là bạn tốt.
尽管他很穷,但是他愿意帮助别人。
Jǐn guǎn tā hěn qióng, dàn shì tā yuàn yì bāng zhù bié rén.
Dù anh ấy nghèo, nhưng anh ấy sẵn lòng giúp đỡ người khác.
尽管父母反对,但是他们还是结婚了。
Jǐn guǎn fù mǔ fǎn duì, dàn shì tā men hái shì jié hūn le.
Dù bố mẹ phản đối, nhưng họ vẫn kết hôn.
尽管失败了很多次,但是他没有放弃梦想。
Jǐn guǎn shī bài le hěn duō cì, dàn shì tā méi yǒu fàng qì mèng xiǎng.
Dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy không bỏ ước mơ.
尽管她长得不漂亮,但是性格很好。
Jǐn guǎn tā zhǎng de bù piào liang, dàn shì xìng gé hěn hǎo.
Dù cô ấy không xinh, nhưng tính cách rất tốt.
尽管路很远,但是我还是想去看你。
Jǐn guǎn lù hěn yuǎn, dàn shì wǒ hái shì xiǎng qù kàn nǐ.
Dù đường xa, nhưng tôi vẫn muốn đến thăm bạn.
尽管他错了,但是我原谅了他。
Jǐn guǎn tā cuò le, dàn shì wǒ yuán liàng le tā.
Dù anh ấy sai, nhưng tôi đã tha thứ cho anh ấy.
尽管年纪大了,但是他心很年轻。
Jǐn guǎn nián jì dà le, dàn shì tā xīn hěn nián qīng.
Dù tuổi cao, nhưng lòng ông ấy vẫn rất trẻ.
尽管我们吵架了,但是第二天就和好了。
Jǐn guǎn wǒ men chǎo jià le, dàn shì dì èr tiān jiù hé hǎo le.
Dù chúng tôi cãi nhau, nhưng ngày hôm sau đã làm lành.

Nhóm 31–40: Các tình huống chung, trừu tượng
31. 尽管困难很多,但是我们不能放弃。
Jǐn guǎn kùn nán hěn duō, dàn shì wǒ men bù néng fàng qì.
Dù khó khăn nhiều, nhưng chúng ta không thể bỏ cuộc.

尽管时间紧张,但是计划还是顺利完成了。
Jǐn guǎn shí jiān jǐn zhāng, dàn shì jì huà hái shì shùn lì wán chéng le.
Dù thời gian eo hẹp, nhưng kế hoạch vẫn hoàn thành suôn sẻ.
尽管他个子矮,但是能跳得很高。
Jǐn guǎn tā gè zi ǎi, dàn shì néng tiào de hěn gāo.
Dù anh ấy thấp bé, nhưng nhảy rất cao.
尽管公司很大,但是并不赚钱。
Jǐn guǎn gōng sī hěn dà, dàn shì bìng bù zhuàn qián.
Dù công ty rất lớn, nhưng không kiếm lời.
尽管我很想参加聚会,但是今晚我得加班。
Jǐn guǎn wǒ hěn xiǎng cān jiā jù huì, dàn shì jīn wǎn wǒ děi jiā bān.
Dù tôi rất muốn tham gia tiệc, nhưng tối nay tôi phải làm thêm giờ.
尽管已经半夜了,但是他还是睡不着。
Jǐn guǎn yǐ jīng bàn yè le, dàn shì tā hái shì shuì bù zháo.
Dù đã nửa đêm, nhưng anh ấy vẫn không ngủ được.
尽管好几个人告诉他这个消息,但是他还是不敢相信。
Jǐn guǎn hǎo jǐ gè rén gào su tā zhè ge xiāo xi, dàn shì tā hái shì bù gǎn xiāng xìn.
Dù nhiều người đã kể tin này, nhưng anh ấy vẫn không dám tin.
尽管他每个月赚得不少,但是总觉得钱不够用。
Jǐn guǎn tā měi gè yuè zhuàn de bù shǎo, dàn shì zǒng jué de qián bú gòu yòng.
Dù mỗi tháng anh ấy kiếm được không ít, nhưng vẫn luôn thấy tiền không đủ dùng.
尽管这本书我已经读了三遍,但是还是不太明白。
Jǐn guǎn zhè běn shū wǒ yǐ jīng dú le sān biàn, dàn shì hái shì bú tài míng bai.
Dù cuốn sách này tôi đã đọc ba lần, nhưng vẫn chưa hiểu lắm.
尽管未来充满不确定,但是我们还是要努力向前。
Jǐn guǎn wèi lái chōng mǎn bù què dìng, dàn shì wǒ men hái shì yào nǔ lì xiàng qián.
Dù tương lai đầy bất định, nhưng chúng ta vẫn phải cố gắng tiến về phía trước.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “尽管...但是...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, tức là thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 尽管), nhưng kết quả hoặc ý kiến ở mệnh đề sau lại trái ngược hoặc bất ngờ (mở đầu bằng 但是). Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù... nhưng...”.

Ví dụ: 尽管天气不好,但是比赛继续。 → Mặc dù thời tiết không tốt nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.

2. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Khi ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, cho dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là, đúng”. Ghép lại thành 但是 (dànshì) → “nhưng mà”.

Như vậy, 尽管...但是... = “mặc dù..., nhưng mà...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “尽管” đứng trước mệnh đề nhượng bộ, “但是” đứng trước mệnh đề chính.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ hoặc trái ngược với dự đoán.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, giúp câu văn tự nhiên và giàu sắc thái.

So sánh: “尽管” mang sắc thái trang trọng hơn so với “虽然”.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,但是我们还是去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管他很累,但是他继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.

尽管这本书很厚,但是很有趣。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn hòu, dànshì hěn yǒuqù.
Mặc dù cuốn sách này dày nhưng rất thú vị.

尽管我不会游泳,但是我喜欢海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi nhưng tôi thích biển.

尽管价格很高,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cao nhưng chất lượng tốt.

尽管天气冷,但是大家都很开心。
Jǐnguǎn tiānqì lěng, dànshì dàjiā dōu hěn kāixīn.
Mặc dù trời lạnh nhưng mọi người đều vui vẻ.

尽管他失败了,但是他没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, dànshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại nhưng không bỏ cuộc.

尽管我很忙,但是我会帮你。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, dànshì wǒ huì bāng nǐ.
Mặc dù tôi bận nhưng tôi sẽ giúp bạn.

尽管电影很长,但是大家都看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dànshì dàjiā dōu kàn wán le.
Mặc dù bộ phim dài nhưng mọi người đều xem hết.

尽管他很年轻,但是很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ nhưng có nhiều kinh nghiệm.

尽管我饿了,但是我不想吃。
Jǐnguǎn wǒ è le, dànshì wǒ bù xiǎng chī.
Mặc dù tôi đói nhưng không muốn ăn.

尽管他很聪明,但是有点懒。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, dànshì yǒudiǎn lǎn.
Mặc dù anh ấy thông minh nhưng hơi lười.

尽管我没钱,但是我很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, dànshì wǒ hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền nhưng rất hạnh phúc.

尽管路很远,但是我们走得快。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì wǒmen zǒu de kuài.
Mặc dù đường xa nhưng chúng tôi đi nhanh.

尽管他不高,但是跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, dànshì pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao nhưng chạy rất nhanh.

尽管我不喜欢数学,但是我必须学。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, dànshì wǒ bìxū xué.
Mặc dù tôi không thích toán nhưng phải học.

尽管他很严肃,但是很关心学生。
Jǐnguǎn tā hěn yánsù, dànshì hěn guānxīn xuéshēng.
Mặc dù thầy nghiêm khắc nhưng rất quan tâm học sinh.

尽管我没准备,但是我考得不错。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi, dànshì wǒ kǎo de búcuò.
Mặc dù tôi không chuẩn bị nhưng thi khá tốt.

尽管他很忙,但是每天都锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì měitiān dōu duànliàn.
Mặc dù anh ấy bận nhưng ngày nào cũng tập thể dục.

尽管我很紧张,但是我回答得很好。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, dànshì wǒ huídá de hěn hǎo.
Mặc dù tôi căng thẳng nhưng trả lời rất tốt.

尽管这件衣服贵,但是很漂亮。
Jǐnguǎn zhè jiàn yīfu guì, dànshì hěn piàoliang.
Mặc dù chiếc áo này đắt nhưng rất đẹp.

尽管我不懂,但是我想学习。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, dànshì wǒ xiǎng xuéxí.
Mặc dù tôi không hiểu nhưng tôi muốn học.

尽管他很生气,但是没有说话。
Jǐnguǎn tā hěn shēngqì, dànshì méiyǒu shuōhuà.
Mặc dù anh ấy tức giận nhưng không nói gì.

尽管我很累,但是我睡不着。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, dànshì wǒ shuì bù zháo.
Mặc dù tôi mệt nhưng không ngủ được.

尽管他输了,但是他很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, dànshì tā hěn kāixīn.
Mặc dù anh ấy thua nhưng vẫn vui vẻ.

尽管我没见过他,但是我听说过。
Jǐnguǎn wǒ méi jiànguò tā, dànshì wǒ tīngshuō guò.
Mặc dù tôi chưa gặp nhưng đã nghe nói.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 尽管...但是... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt. Nó tương đương với tiếng Việt: “mặc dù..., nhưng...”. Đây là dạng câu thể hiện sự đối lập giữa hai vế, thường dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn so với 虽然...但是....

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Khi ghép thành 尽管 → “mặc dù, cho dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép với “但” thành 但是 → “nhưng, tuy nhiên”.

Ghép lại: 尽管...但是... = “mặc dù..., nhưng...”.

Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1 (尽管...): đưa ra một sự thật, tình huống, hoặc điều kiện.

Vế 2 (但是...): nêu kết quả, ý kiến, hoặc tình huống trái ngược với vế 1.

尽管...但是... thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nhượng bộ một cách trang trọng.

Trong khẩu ngữ, có thể rút gọn thành 尽管...可是... hoặc chỉ dùng 尽管..., nhưng 尽管...但是... là đầy đủ và chuẩn mực nhất.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
尽管天气很冷,但是他还是去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishì qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管我很累,但是我必须完成作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, dànshì wǒ bìxū wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành bài tập.

尽管她不喜欢吃辣,但是今天她吃了很多辣椒。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, dànshì jīntiān tā chīle hěn duō làjiāo.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, nhưng hôm nay cô ấy ăn rất nhiều ớt.

尽管中文很难,但是他学得很认真。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, dànshì tā xué de hěn rènzhēn.
Mặc dù tiếng Trung khó, nhưng anh ấy học rất chăm chỉ.

尽管下雨了,但是我们还是去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管价格很高,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

尽管他很年轻,但是经验很多。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì jīngyàn hěn duō.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, nhưng kinh nghiệm rất nhiều.

尽管我没去过北京,但是我知道长城很有名。
Jǐnguǎn wǒ méi qùguò Běijīng, dànshì wǒ zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Mặc dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, nhưng tôi biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.

尽管她生病了,但是她坚持上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì tā jiānchí shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, nhưng cô ấy vẫn đi học.

尽管我不会游泳,但是我喜欢海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích bãi biển.

尽管他很聪明,但是有时候粗心。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, dànshì yǒu shíhòu cūxīn.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi bất cẩn.

尽管电影很长,但是很精彩。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dànshì hěn jīngcǎi.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng rất hấp dẫn.

尽管我没钱,但是我很开心。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, dànshì wǒ hěn kāixīn.
Mặc dù tôi không có tiền, nhưng tôi rất vui.

尽管工作很辛苦,但是工资很高。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn xīnkǔ, dànshì gōngzī hěn gāo.
Mặc dù công việc rất vất vả, nhưng lương rất cao.

尽管他输了比赛,但是他很努力。
Jǐnguǎn tā shūle bǐsài, dànshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy thua trận, nhưng anh ấy rất nỗ lực.

尽管我不喜欢咖啡,但是今天喝了一杯。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān kāfēi, dànshì jīntiān hēle yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, nhưng hôm nay tôi đã uống một cốc.

尽管她很漂亮,但是脾气不好。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, dànshì píqì bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính khí không tốt.

尽管我没准备好,但是我必须参加考试。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi hǎo, dànshì wǒ bìxū cānjiā kǎoshì.
Mặc dù tôi chưa chuẩn bị xong, nhưng tôi phải tham gia kỳ thi.

尽管他很忙,但是总是帮助别人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì zǒng shì bāngzhù biérén.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng luôn giúp đỡ người khác.

尽管我不懂音乐,但是我喜欢听歌。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng yīnyuè, dànshì wǒ xǐhuān tīnggē.
Mặc dù tôi không hiểu nhạc, nhưng tôi thích nghe hát.

尽管天气不好,但是风景很美。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng phong cảnh rất đẹp.

尽管我没吃早餐,但是我不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎocān, dànshì wǒ bù è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, nhưng tôi không đói.

尽管他很有钱,但是很节俭。
Jǐnguǎn tā hěn yǒuqián, dànshì hěn jiéjiǎn.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng rất tiết kiệm.

尽管我不喜欢运动,但是我每天走路。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, dànshì wǒ měitiān zǒulù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, nhưng tôi đi bộ mỗi ngày.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...但是... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Khi ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 但是 (dànshì) → “nhưng mà, tuy nhiên”.

Như vậy, 尽管...但是... = “mặc dù..., nhưng mà...”. Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, đối lập giữa hai mệnh đề, tương tự như 虽然...但是... nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự “mặc cho” tình huống.

2. Cách dùng
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề thứ nhất, 但是 đứng đầu mệnh đề thứ hai.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, nhượng bộ.

Ngữ cảnh:

Dùng để diễn đạt tình huống trái ngược: “Mặc dù A..., nhưng B...”.

Thường dùng trong văn viết và văn nói, mang sắc thái trang trọng hơn 虽然.

So sánh:

虽然...但是...: phổ biến, trung tính.

尽管...但是...: nhấn mạnh hơn, mang tính “mặc cho”.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
尽管天气很冷,但是他还是去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā háishi qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管我很累,但是我必须完成作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, dànshì wǒ bìxū wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng tôi phải hoàn thành bài tập.

尽管她不喜欢吃辣,但是今天还是吃了火锅。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, dànshì jīntiān háishi chīle huǒguō.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, nhưng hôm nay vẫn ăn lẩu.

尽管电影很长,但是大家都看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dànshì dàjiā dōu kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng mọi người đều xem hết.

尽管价格很高,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

Nhóm 2: Học tập
尽管考试很难,但是他考得很好。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì tā kǎo de hěn hǎo.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng anh ấy làm rất tốt.

尽管我没复习,但是我记得答案。
Jǐnguǎn wǒ méi fùxí, dànshì wǒ jìde dá'àn.
Mặc dù tôi không ôn tập, nhưng tôi nhớ đáp án.

尽管老师讲得快,但是我听懂了。
Jǐnguǎn lǎoshī jiǎng de kuài, dànshì wǒ tīng dǒng le.
Mặc dù thầy giảng nhanh, nhưng tôi vẫn hiểu.

尽管作业很多,但是我都做完了。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, dànshì wǒ dōu zuò wán le.
Mặc dù bài tập rất nhiều, nhưng tôi đã làm xong hết.

尽管我不喜欢数学,但是我努力学习。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, dànshì wǒ nǔlì xuéxí.
Mặc dù tôi không thích toán, nhưng tôi vẫn chăm học.

Nhóm 3: Công việc
尽管工作很累,但是工资很高。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, dànshì gōngzī hěn gāo.
Mặc dù công việc rất mệt, nhưng lương rất cao.

尽管老板很严格,但是他很公平。
Jǐnguǎn lǎobǎn hěn yángé, dànshì tā hěn gōngpíng.
Mặc dù sếp rất nghiêm khắc, nhưng ông ấy rất công bằng.

尽管项目很复杂,但是我们完成了。
Jǐnguǎn xiàngmù hěn fùzá, dànshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù dự án rất phức tạp, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.

尽管会议很长,但是很有用。
Jǐnguǎn huìyì hěn cháng, dànshì hěn yǒuyòng.
Mặc dù cuộc họp rất dài, nhưng rất hữu ích.

尽管我没经验,但是我很努力。
Jǐnguǎn wǒ méi jīngyàn, dànshì wǒ hěn nǔlì.
Mặc dù tôi không có kinh nghiệm, nhưng tôi rất chăm chỉ.

Nhóm 4: Tình cảm
尽管他很忙,但是他常常给我打电话。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā chángcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng thường gọi điện cho tôi.

尽管我们吵架了,但是还是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià le, dànshì háishi péngyǒu.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn.

尽管她不漂亮,但是很善良。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, dànshì hěn shànliáng.
Mặc dù cô ấy không xinh đẹp, nhưng rất hiền lành.

尽管他不浪漫,但是很体贴。
Jǐnguǎn tā bù làngmàn, dànshì hěn tǐtiē.
Mặc dù anh ấy không lãng mạn, nhưng rất chu đáo.

尽管我们不同城市,但是关系很好。
Jǐnguǎn wǒmen bù tóng chéngshì, dànshì guānxì hěn hǎo.
Mặc dù chúng tôi ở khác thành phố, nhưng quan hệ rất tốt.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…但是…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Khi ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 但是 (dànshì) → “nhưng, nhưng mà”.

Khi kết hợp: 尽管…但是… → “mặc dù… nhưng…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – đối lập, dùng để diễn đạt sự trái ngược giữa hai mệnh đề, nhấn mạnh rằng điều kiện A tồn tại nhưng kết quả B vẫn xảy ra.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A + 但是 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một sự thật hoặc tình huống, mệnh đề B thể hiện ý trái ngược hoặc bất ngờ.

Đặc điểm:

“尽管” thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn “虽然”.

“但是” có thể thay bằng “可是” hoặc “不过”.

Có thể lược bỏ “但是” trong một số trường hợp, nhưng thường giữ để câu rõ ràng.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

尽管题很难,但是我做出来了。
Jǐnguǎn tí hěn nán, dànshì wǒ zuò chūlái le.
Mặc dù đề khó, nhưng tôi làm được.

尽管我很累,但是我还要复习。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, dànshì wǒ hái yào fùxí.
Mặc dù tôi mệt, nhưng vẫn phải ôn tập.

尽管他不聪明,但是很努力。
Jǐnguǎn tā bù cōngmíng, dànshì hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy không thông minh, nhưng rất chăm chỉ.

尽管考试不及格,但是我不放弃。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, dànshì wǒ bù fàngqì.
Mặc dù thi trượt, nhưng tôi không bỏ cuộc.

尽管老师很严格,但是学生都喜欢她。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, dànshì xuéshēng dōu xǐhuān tā.
Mặc dù cô giáo nghiêm khắc, nhưng học sinh đều thích.

Chủ đề thời tiết

尽管今天下雨,但是我们还是去爬山。
Jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù hôm nay mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管天气很冷,但是他穿得很少。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, dànshì tā chuān de hěn shǎo.
Mặc dù trời lạnh, nhưng anh ấy mặc rất ít.

尽管刮风,但是船还是出海了。
Jǐnguǎn guāfēng, dànshì chuán háishì chūhǎi le.
Mặc dù gió thổi mạnh, nhưng thuyền vẫn ra khơi.

尽管太阳很大,但是我没带帽子。
Jǐnguǎn tàiyáng hěn dà, dànshì wǒ méi dài màozi.
Mặc dù nắng gắt, nhưng tôi không mang mũ.

尽管下雪,但是路上很热闹。
Jǐnguǎn xiàxuě, dànshì lùshàng hěn rènào.
Mặc dù tuyết rơi, nhưng đường phố rất nhộn nhịp.

Chủ đề tình cảm

尽管我生气,但是我还是爱你。
Jǐnguǎn wǒ shēngqì, dànshì wǒ háishì ài nǐ.
Mặc dù tôi giận, nhưng vẫn yêu em.

尽管她拒绝了,但是我不灰心。
Jǐnguǎn tā jùjué le, dànshì wǒ bù huīxīn.
Mặc dù cô ấy từ chối, nhưng tôi không nản lòng.

尽管我们吵架,但是很快和好。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, dànshì hěn kuài héhǎo.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng nhanh chóng làm hòa.

尽管他很忙,但是总陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì zǒng péi jiārén.
Mặc dù anh ấy bận, nhưng luôn dành thời gian cho gia đình.

尽管距离很远,但是心很近。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, dànshì xīn hěn jìn.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng trái tim gần.

Chủ đề công việc

尽管工资不高,但是工作稳定。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, dànshì gōngzuò wěndìng.
Mặc dù lương không cao, nhưng công việc ổn định.

尽管老板很严厉,但是很公平。
Jǐnguǎn lǎobǎn hěn yánlì, dànshì hěn gōngpíng.
Mặc dù sếp nghiêm khắc, nhưng rất công bằng.

尽管任务很多,但是大家合作很好。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, dànshì dàjiā hézuò hěn hǎo.
Mặc dù nhiệm vụ nhiều, nhưng mọi người phối hợp tốt.

尽管加班很累,但是我学到很多。
Jǐnguǎn jiābān hěn lèi, dànshì wǒ xuédào hěn duō.
Mặc dù tăng ca mệt, nhưng tôi học được nhiều.

尽管公司小,但是发展很快。
Jǐnguǎn gōngsī xiǎo, dànshì fāzhǎn hěn kuài.
Mặc dù công ty nhỏ, nhưng phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

尽管菜不贵,但是很好吃。
Jǐnguǎn cài bù guì, dànshì hěn hǎochī.
Mặc dù món ăn không đắt, nhưng rất ngon.

尽管房子小,但是很温暖。
Jǐnguǎn fángzi xiǎo, dànshì hěn wēnnuǎn.
Mặc dù nhà nhỏ, nhưng rất ấm áp.

尽管路很远,但是风景很美。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù đường xa, nhưng phong cảnh đẹp.

尽管手机旧,但是还能用。
Jǐnguǎn shǒujī jiù, dànshì hái néng yòng.
Mặc dù điện thoại cũ, nhưng vẫn dùng được.

尽管衣服便宜,但是质量不错。
Jǐnguǎn yīfu piányí, dànshì zhìliàng bùcuò.
Mặc dù quần áo rẻ, nhưng chất lượng tốt.

Chủ đề xã hội

尽管城市很大,但是交通方便。
Jǐnguǎn chéngshì hěn dà, dànshì jiāotōng fāngbiàn.
Mặc dù thành phố lớn, nhưng giao thông thuận tiện.

尽管人口多,但是管理很好。
Jǐnguǎn rénkǒu duō, dànshì guǎnlǐ hěn hǎo.
Mặc dù dân số đông, nhưng quản lý tốt.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...但是...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“尽管...但是...” là một mẫu câu dùng để biểu thị sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở vế trước nhưng đưa ra một kết quả hoặc ý kiến trái ngược ở vế sau. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù..., nhưng...”.

Ví dụ:

尽管天气不好,但是大家都来了。
(Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì dàjiā dōu lái le.)
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người đều đến.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”.

尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”.

但 (dàn): nghĩa là “nhưng, song”.

是 (shì): nghĩa là “là”.

但是 (dànshì): nghĩa là “nhưng mà”.

Ghép lại: “尽管...,但是...” = “mặc dù..., nhưng...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A,但是 + Mệnh đề B

Ngữ nghĩa: Vế A nhượng bộ, vế B nhấn mạnh ý chính, thường trái ngược với mong đợi.

Lưu ý:

“尽管” thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn “虽然”.

Vế sau thường quan trọng hơn, là nội dung chính mà người nói muốn nhấn mạnh.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,但是我们还是去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ, dànshì wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管他很累,但是他继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, dànshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管价格很高,但是质量很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dànshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù giá rất cao, nhưng chất lượng rất tốt.

尽管我不会游泳,但是我喜欢海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, dànshì wǒ xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, nhưng tôi thích bãi biển.

尽管她生病了,但是她来上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, dànshì tā lái shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị ốm, nhưng cô ấy vẫn đến lớp.

尽管考试很难,但是我考得不错。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dànshì wǒ kǎo de búcuò.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi làm bài khá tốt.

尽管我很想去,但是我没有时间。
Jǐnguǎn wǒ hěn xiǎng qù, dànshì wǒ méiyǒu shíjiān.
Mặc dù tôi rất muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.

尽管他很聪明,但是他不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, dànshì tā bù nǔlì.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, nhưng anh ấy không chăm chỉ.

尽管电影很长,但是很有意思。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dànshì hěn yǒuyìsi.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng rất thú vị.

尽管天气不好,但是大家很开心。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dànshì dàjiā hěn kāixīn.
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người rất vui vẻ.

尽管我没钱,但是我很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, dànshì wǒ hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền, nhưng tôi rất hạnh phúc.

尽管他很年轻,但是经验丰富。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, dànshì jīngyàn fēngfù.
Mặc dù anh ấy rất trẻ, nhưng kinh nghiệm phong phú.

尽管路很远,但是风景很美。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, dànshì fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù đường rất xa, nhưng phong cảnh rất đẹp.

尽管我很紧张,但是我回答得很好。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, dànshì wǒ huídá de hěn hǎo.
Mặc dù tôi rất căng thẳng, nhưng tôi trả lời rất tốt.

尽管他不高,但是跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, dànshì pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao, nhưng chạy rất nhanh.

尽管我不喜欢数学,但是我必须学习。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, dànshì wǒ bìxū xuéxí.
Mặc dù tôi không thích toán, nhưng tôi phải học.

尽管她很漂亮,但是脾气不好。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, dànshì píqi bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, nhưng tính khí không tốt.

尽管我失败了,但是我学到了很多。
Jǐnguǎn wǒ shībài le, dànshì wǒ xuédào le hěn duō.
Mặc dù tôi thất bại, nhưng tôi học được rất nhiều.

尽管他很忙,但是他帮了我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, dànshì tā bāng le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy đã giúp tôi.

尽管我没吃早饭,但是我不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎofàn, dànshì wǒ bú è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, nhưng tôi không đói.

尽管我不懂中文,但是我想学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng Zhōngwén, dànshì wǒ xiǎng xué.
Mặc dù tôi không hiểu tiếng Trung, nhưng tôi muốn học.

尽管他很有钱,但是他不快乐。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, dànshì tā bù kuàilè.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng anh ấy không hạnh phúc.

尽管我很害怕,但是我坚持下去。
Jǐnguǎn wǒ hěn hàipà, dànshì wǒ jiānchí xiàqù.
Mặc dù tôi rất sợ, nhưng tôi vẫn kiên trì.

尽管天气很热,但是大家都来了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, dànshì dàjiā dōu lái le.
Mặc dù thời tiết rất nóng, nhưng mọi người đều đến.

尽管我不喜欢运动,但是我每天跑步。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, dànshì wǒ měitiān pǎobù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, nhưng tôi chạy bộ mỗi ngày.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 15:24 , Processed in 0.086305 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表