找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 89|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 21:20:15 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán

尽管 (jǐnguǎn) là liên từ, mang nghĩa:

mặc dù
tuy rằng
dù cho (nhưng là sự thật đã xảy ra)

Phân tích:

尽 (jǐn): hết mức, hoàn toàn
管 (guǎn): mặc kệ, không quan tâm

Khi kết hợp lại, 尽管 biểu thị:

thừa nhận một sự thật hoặc tình huống (thường là bất lợi)
mở đầu cho mệnh đề nhượng bộ

还是 (háishì) là phó từ:

还 (hái): vẫn còn
是 (shì): là

Trong ngữ pháp:

还是 = vẫn (khẩu ngữ, tự nhiên hơn)
dùng để nhấn mạnh hành động/trạng thái không thay đổi
2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc:

尽管 + sự thật / tình huống, 还是 + kết quả

Ý nghĩa:
Mặc dù điều phía trước là sự thật, nhưng kết quả phía sau vẫn xảy ra.

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Vế trước là sự thật đã xảy ra hoặc đang tồn tại
Vế sau là kết quả không thay đổi
Mang sắc thái:
tự nhiên
gần với khẩu ngữ hơn so với “依然” và “仍然”
4. So sánh với các dạng tương tự

尽管…还是…:

dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày
tự nhiên, dễ nói

尽管…仍然…:

trung tính, dùng rộng rãi

尽管…依然…:

trang trọng, văn viết

Ba cấu trúc này giống nhau về nghĩa, chỉ khác sắc thái.

5. Cách dùng chi tiết

Mệnh đề sau 尽管:

là sự thật
thường là hoàn cảnh bất lợi

Mệnh đề sau 还是:

là hành động hoặc trạng thái vẫn xảy ra
mang sắc thái tự nhiên, gần gũi
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
尽管下雨,他还是出门。
Jǐnguǎn xiàyǔ, tā háishì chūmén.
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn ra ngoài.
尽管很累,她还是工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishì gōngzuò.
Mặc dù mệt, cô ấy vẫn làm việc.
尽管天气很冷,他还是跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishì pǎobù.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ.
尽管没有钱,他还是很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā háishì hěn kāixīn.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn vui.
尽管失败了,她还是不放弃。
Jǐnguǎn shībài le, tā háishì bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管很忙,他还是陪家人。
Jǐnguǎn hěn máng, tā háishì péi jiārén.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn ở bên gia đình.
尽管时间不多,我们还是完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒmen háishì wánchéng rènwù.
Mặc dù ít thời gian, chúng tôi vẫn hoàn thành.
尽管很难,他还是坚持。
Jǐnguǎn hěn nán, tā háishì jiānchí.
Mặc dù khó, anh ấy vẫn kiên trì.
尽管条件不好,他们还是成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen háishì chénggōng.
Mặc dù điều kiện kém, họ vẫn thành công.
尽管他不同意,我还是决定去。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒ háishì juédìng qù.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn quyết định đi.
Nhóm 2: Câu trung cấp
尽管路很远,我们还是走下去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen háishì zǒu xiàqù.
Mặc dù đường xa, chúng tôi vẫn tiếp tục.
尽管失败很多次,他还是努力。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tā háishì nǔlì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng.
尽管生活很辛苦,他们还是乐观。
Jǐnguǎn shēnghuó hěn xīnkǔ, tāmen háishì lèguān.
Mặc dù cuộc sống vất vả, họ vẫn lạc quan.
尽管别人反对,她还是坚持自己的选择。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, tā háishì jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bị phản đối, cô ấy vẫn giữ lựa chọn.
尽管工作压力很大,他还是保持冷静。
Jǐnguǎn gōngzuò yālì hěn dà, tā háishì bǎochí lěngjìng.
Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn bình tĩnh.
尽管结果不好,我还是接受现实。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, wǒ háishì jiēshòu xiànshí.
Mặc dù kết quả không tốt, tôi vẫn chấp nhận.
尽管机会很少,他们还是努力争取。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, tāmen háishì nǔlì zhēngqǔ.
Mặc dù cơ hội ít, họ vẫn cố gắng.
尽管他已经很累了,还是继续工作。
Jǐnguǎn tā yǐjīng hěn lèi le, háishì jìxù gōngzuò.
Mặc dù đã rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm.
尽管环境恶劣,他们还是完成任务。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, tāmen háishì wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn hoàn thành.
尽管前途未知,我们还是前进。
Jǐnguǎn qiántú wèizhī, wǒmen háishì qiánjìn.
Mặc dù tương lai chưa rõ, chúng ta vẫn tiến lên.
Nhóm 3: Câu nâng cao
尽管现实很残酷,他还是坚持梦想。
Jǐnguǎn xiànshí hěn cánkù, tā háishì jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, anh ấy vẫn giữ ước mơ.
尽管命运不公,她还是努力生活。
Jǐnguǎn mìngyùn bù gōng, tā háishì nǔlì shēnghuó.
Mặc dù số phận không công bằng, cô ấy vẫn sống tích cực.
尽管一切都失败了,他还是重新开始。
Jǐnguǎn yíqiè dōu shībài le, tā háishì chóngxīn kāishǐ.
Mặc dù mọi thứ thất bại, anh ấy vẫn bắt đầu lại.
尽管别人嘲笑,我还是坚持方向。
Jǐnguǎn biérén cháoxiào, wǒ háishì jiānchí fāngxiàng.
Mặc dù bị cười chê, tôi vẫn giữ hướng đi.
尽管困难重重,他们还是没有放弃。
Jǐnguǎn kùnnán chóngchóng, tāmen háishì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù nhiều khó khăn, họ vẫn không bỏ cuộc.
尽管未来不确定,他还是充满信心。
Jǐnguǎn wèilái bù quèdìng, tā háishì chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, anh ấy vẫn tự tin.
尽管孤独,他还是坚强。
Jǐnguǎn gūdú, tā háishì jiānqiáng.
Mặc dù cô đơn, anh ấy vẫn mạnh mẽ.
尽管机会渺小,我们还是坚持努力。
Jǐnguǎn jīhuì miǎoxiǎo, wǒmen háishì jiānchí nǔlì.
Mặc dù cơ hội nhỏ, chúng tôi vẫn cố gắng.
尽管经历了很多挫折,他还是没有放弃希望。
Jǐnguǎn jīnglì le hěn duō cuòzhé, tā háishì méiyǒu fàngqì xīwàng.
Mặc dù trải qua nhiều thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.
尽管事情变得复杂,他们还是保持冷静。
Jǐnguǎn shìqing biàn de fùzá, tāmen háishì bǎochí lěngjìng.
Mặc dù mọi việc phức tạp, họ vẫn bình tĩnh.
Nhóm 4: Câu dài, phức tạp
尽管所有人都反对,他还是坚持自己的理想。
Jǐnguǎn suǒyǒu rén dōu fǎnduì, tā háishì jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Mặc dù mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
尽管事情没有那么顺利,我们还是继续前进。
Jǐnguǎn shìqing méiyǒu nàme shùnlì, wǒmen háishì jìxù qiánjìn.
Mặc dù không suôn sẻ, chúng ta vẫn tiến lên.
尽管他失败了很多次,还是没有失去信心。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, háishì méiyǒu shīqù xìnxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không mất niềm tin.
尽管环境非常恶劣,他们还是成功完成任务。
Jǐnguǎn huánjìng fēicháng èliè, tāmen háishì chénggōng wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường rất xấu, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管前方充满危险,我们还是勇敢前进。
Jǐnguǎn qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, wǒmen háishì yǒnggǎn qiánjìn.
Mặc dù phía trước nguy hiểm, chúng ta vẫn tiến lên.
尽管现实不如人意,他还是努力改变现状。
Jǐnguǎn xiànshí bù rú rényì, tā háishì nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Mặc dù thực tế không như ý, anh ấy vẫn cố thay đổi.
尽管遇到再大的困难,我们还是不会低头。
Jǐnguǎn yùdào zài dà de kùnnán, wǒmen háishì bù huì dītóu.
Mặc dù gặp khó khăn lớn, chúng ta vẫn không khuất phục.
尽管时间已经不多,他还是坚持到最后。
Jǐnguǎn shíjiān yǐjīng bù duō, tā háishì jiānchí dào zuìhòu.
Mặc dù thời gian ít, anh ấy vẫn kiên trì đến cuối.
尽管未来充满不确定性,我们还是保持信心。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen háishì bǎochí xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, chúng ta vẫn giữ niềm tin.
尽管一切看起来没有希望,他还是没有停止努力。
Jǐnguǎn yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, tā háishì méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Mặc dù mọi thứ có vẻ vô vọng, anh ấy vẫn không ngừng cố gắng.
7. Tổng kết

Cấu trúc “尽管…还是…” là một dạng câu nhượng bộ phổ biến trong tiếng Trung, trong đó vế trước là sự thật đã xảy ra, còn vế sau nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái vẫn không thay đổi. Cấu trúc này mang sắc thái tự nhiên, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, dễ nói hơn so với “依然” và “仍然”.

Cấu trúc 尽管…还是… (jǐnguǎn… háishì…) là một dạng câu phức nhượng bộ rất thường gặp trong tiếng Trung, mang ý nghĩa “mặc dù… nhưng vẫn…”. Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt rằng một sự thật ở vế trước tồn tại (thường là bất lợi), nhưng kết quả ở vế sau vẫn xảy ra, đồng thời mang sắc thái tự nhiên, gần khẩu ngữ hơn so với 仍然 và 依然.

Trước hết cần phân tích từng thành phần.

Chữ 尽 (jǐn) mang nghĩa “hết mức”, “tận”, nhưng trong cấu trúc này không dịch riêng lẻ.
Chữ 管 (guǎn) có nghĩa “quan tâm”, “xét đến”.

Khi kết hợp thành 尽管, cụm này mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”, và quan trọng là:
尽管 thường dùng cho tình huống có thật, đã xảy ra hoặc đang tồn tại, không phải giả định.

Chữ 还是 (háishì) có nghĩa cơ bản là “vẫn”, “cứ”, “cuối cùng vẫn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi, hoặc hành động vẫn diễn ra như cũ, thường mang sắc thái tự nhiên, đời thường hơn so với 仍然 / 依然.

Khi ghép lại, cấu trúc 尽管…还是… biểu thị quan hệ nhượng bộ:

Vế trước: một sự thật (thường là bất lợi)
Vế sau: kết quả vẫn xảy ra, thường mang sắc thái “vẫn cứ…”, “cuối cùng vẫn…”

Về mặt ngữ pháp, cấu trúc có dạng:

尽管 + sự thật / tình huống đã xảy ra, 还是 + kết quả / hành động

So sánh để hiểu rõ hơn:

尽管…还是…: tự nhiên, khẩu ngữ, dùng nhiều trong giao tiếp
尽管…仍然…: trung tính, logic, dùng rộng rãi
尽管…依然…: trang trọng, thiên về văn viết
即使…也…: giả định
就算…也…: giả định chủ quan
哪怕…也…: nhấn mạnh cực đoan

Một điểm cần chú ý:
还是 thường mang cảm giác “kết quả cuối cùng vẫn như vậy”, đôi khi có sắc thái bất ngờ hoặc trái với kỳ vọng.

Dưới đây là 40 câu ví dụ đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa.

尽管下雨,我们还是出发了。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen háishì chūfā le.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管失败了,他还是没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le, tā háishì méi yǒu fàngqì.
Mặc dù đã thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管很累,我还是坚持工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì jiānchí gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.
尽管没人支持,他还是继续努力。
Jǐnguǎn méi rén zhīchí, tā háishì jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn cố gắng.
尽管机会很小,他还是决定试一试。
Jǐnguǎn jīhuì hěn xiǎo, tā háishì juédìng shì yí shì.
Mặc dù cơ hội nhỏ, anh ấy vẫn quyết định thử.
尽管条件不好,他们还是完成了任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen háishì wánchéng le rènwù.
Mặc dù điều kiện không tốt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管时间不多,我们还是按计划进行。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒmen háishì àn jìhuà jìnxíng.
Mặc dù thời gian ít, chúng tôi vẫn làm theo kế hoạch.
尽管天气很冷,他还是每天跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishì měitiān pǎobù.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.
尽管遇到很多困难,他们还是坚持到底。
Jǐnguǎn yùdào hěn duō kùnnán, tāmen háishì jiānchí dàodǐ.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn kiên trì đến cùng.
尽管失败了很多次,他还是继续尝试。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, tā háishì jìxù chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục thử.
尽管别人不理解,他还是坚持自己的想法。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, tā háishì jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mặc dù người khác không hiểu, anh ấy vẫn giữ quan điểm.
尽管压力很大,她还是保持冷静。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā háishì bǎochí lěngjìng.
Mặc dù áp lực lớn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
尽管结果不理想,他还是没有后悔。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù lǐxiǎng, tā háishì méi yǒu hòuhuǐ.
Mặc dù kết quả không tốt, anh ấy vẫn không hối hận.
尽管已经很晚了,他还是在工作。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, tā háishì zài gōngzuò.
Mặc dù đã rất muộn, anh ấy vẫn làm việc.
尽管事情很复杂,他还是能处理好。
Jǐnguǎn shìqing hěn fùzá, tā háishì néng chǔlǐ hǎo.
Mặc dù sự việc phức tạp, anh ấy vẫn xử lý tốt.
尽管环境不好,他们还是生活得很快乐。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen háishì shēnghuó de hěn kuàilè.
Mặc dù môi trường không tốt, họ vẫn sống vui vẻ.
尽管身体不好,他还是坚持锻炼。
Jǐnguǎn shēntǐ bù hǎo, tā háishì jiānchí duànliàn.
Mặc dù sức khỏe không tốt, anh ấy vẫn tập luyện.
尽管困难重重,他们还是没有退缩。
Jǐnguǎn kùnnán chóngchóng, tāmen háishì méi yǒu tuìsuō.
Mặc dù khó khăn chồng chất, họ vẫn không lùi bước.
尽管前途不明,他还是勇敢前行。
Jǐnguǎn qiántú bù míng, tā háishì yǒnggǎn qiánxíng.
Mặc dù tương lai không rõ, anh ấy vẫn tiến lên.
尽管生活艰苦,他们还是充满希望。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānkǔ, tāmen háishì chōngmǎn xīwàng.
Mặc dù cuộc sống khó khăn, họ vẫn đầy hy vọng.
尽管没有经验,她还是完成了工作。
Jǐnguǎn méi yǒu jīngyàn, tā háishì wánchéng le gōngzuò.
Mặc dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn hoàn thành công việc.
尽管别人反对,他还是做出了决定。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, tā háishì zuò chū le juédìng.
Mặc dù người khác phản đối, anh ấy vẫn đưa ra quyết định.
尽管时间很紧,他还是认真完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, tā háishì rènzhēn wánchéng rènwù.
Mặc dù thời gian gấp, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận.
尽管工作很累,她还是保持微笑。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, tā háishì bǎochí wēixiào.
Mặc dù công việc mệt, cô ấy vẫn giữ nụ cười.
尽管他失败了,他还是值得尊敬。
Jǐnguǎn tā shībài le, tā háishì zhídé zūnjìng.
Mặc dù anh ấy thất bại, anh ấy vẫn đáng được tôn trọng.
尽管情况不好,我们还是保持信心。
Jǐnguǎn qíngkuàng bù hǎo, wǒmen háishì bǎochí xìnxīn.
Mặc dù tình hình không tốt, chúng tôi vẫn giữ niềm tin.
尽管天气不好,比赛还是继续进行。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, bǐsài háishì jìxù jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管问题很多,我们还是找到了解决办法。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen háishì zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Mặc dù có nhiều vấn đề, chúng tôi vẫn tìm được cách giải quyết.
尽管条件有限,他还是取得了成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, tā háishì qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện hạn chế, anh ấy vẫn thành công.
尽管他很忙,他还是抽时间陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishì chōu shíjiān péi jiārén.
Mặc dù bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
尽管困难很多,他还是没有放弃梦想。
Jǐnguǎn kùnnán hěn duō, tā háishì méi yǒu fàngqì mèngxiǎng.
Mặc dù có nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.
尽管学习很辛苦,她还是每天坚持。
Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, tā háishì měitiān jiānchí.
Mặc dù việc học vất vả, cô ấy vẫn kiên trì mỗi ngày.
尽管他失败了很多次,他还是相信自己。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, tā háishì xiāngxìn zìjǐ.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tin vào bản thân.
尽管环境恶劣,他们还是坚持工作。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, tāmen háishì jiānchí gōngzuò.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn làm việc.
尽管道路坎坷,他还是坚定前行。
Jǐnguǎn dàolù kǎnkě, tā háishì jiāndìng qiánxíng.
Mặc dù con đường gập ghềnh, anh ấy vẫn tiến lên.
尽管生活不容易,她还是乐观面对。
Jǐnguǎn shēnghuó bù róngyì, tā háishì lèguān miànduì.
Mặc dù cuộc sống khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan đối mặt.
尽管没有人帮助,他还是完成了任务。
Jǐnguǎn méi yǒu rén bāngzhù, tā háishì wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管他已经很努力了,他还是不满足。
Jǐnguǎn tā yǐjīng hěn nǔlì le, tā háishì bù mǎnzú.
Mặc dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn chưa hài lòng.
尽管时间过去很久,他还是记得那件事。
Jǐnguǎn shíjiān guòqù hěn jiǔ, tā háishì jìde nà jiàn shì.
Mặc dù thời gian đã qua lâu, anh ấy vẫn nhớ chuyện đó.
尽管未来充满不确定性,我们还是要努力前进。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen háishì yào nǔlì qiánjìn.
Mặc dù tương lai đầy bất định, chúng ta vẫn phải cố gắng tiến lên.

Tóm lại, 尽管…还是… là cấu trúc nhượng bộ mang tính tự nhiên, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt “mặc dù… nhưng vẫn…”. So với 仍然 và 依然, nó gần khẩu ngữ hơn, linh hoạt hơn và rất phổ biến trong đời sống thực tế.

Cấu trúc 尽管 (jǐnguǎn)... 还是 (háishì)... là một biến thể rất phổ biến của câu phức nhượng bộ. Về cơ bản, nó có ý nghĩa tương đồng với cấu trúc sử dụng "仍然" (vẫn/vẫn cứ), nhưng "还是" mang sắc thái khẩu ngữ tự nhiên hơn và nhấn mạnh vào việc kết quả không thay đổi bất chấp sự ngăn trở ở vế trước.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách dùng, kèm theo phân tích và 45 ví dụ có đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa.

I. CẤU TRÚC VÀ QUY TẮC NGỮ PHÁP
1. Công thức:

尽管 + [Sự thật/Giả thiết] , [Chủ ngữ] + 还是 + [Hành động/Trạng thái]

2. Ý nghĩa: "Mặc dù... nhưng vẫn..." hoặc "Dù cho... thì vẫn cứ...".

3. Đặc điểm cần lưu ý:

Vị trí của 还是: Luôn đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai và đứng trước động từ/tính từ.

Sự kết hợp: Có thể thêm các từ nối như 但是 (dànshì) hoặc 可是 (kěshì) vào đầu vế thứ hai để tăng tính liên kết: 尽管……,可是……还是…….

Sắc thái: So với "仍然" (mang tính văn viết), "还是" cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

II. 45 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT
Nhóm 1: Công việc và Học tập (Sự kiên trì)
尽管工作很难,我还是想试一试。
(Jǐnguǎn gōngzuò hěn nán, wǒ háishì xiǎng shì yī shì.)
Mặc dù công việc rất khó, tôi vẫn muốn thử một chút.

尽管他很累,还是坚持写完了作业。
(Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì jiānchí xiě wán le zuòyè.)
Dù anh ấy rất mệt, vẫn kiên trì viết xong bài tập.

尽管没有经验,她还是应聘了那个职位。
(Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, tā háishì yìngpìn le nàge zhíwèi.)
Mặc dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn ứng tuyển vị trí đó.

尽管大家都不看好,他还是成功了。
(Jǐnguǎn dàjiā dōu bù kànhǎo, tā háishì chénggōng le.)
Dù mọi người đều không lạc quan, anh ấy vẫn đã thành công.

尽管开会迟到了,他还是耐心地解释了原因。
(Jǐnguǎn kāihuì chídào le, tā háishì nàixīn de jiěshì le yuányīn.)
Mặc dù đi họp muộn, anh ấy vẫn kiên nhẫn giải thích lý do.

尽管这次输了,我们还是很有信心。
(Jǐnguǎn zhècì shū le, wǒmen háishì hěn yǒu xìnxīn.)
Dù lần này thua rồi, chúng tôi vẫn rất có lòng tin.

尽管电脑坏了,他还是找到了解决办法。
(Jǐnguǎn diànnǎo huài le, tā háishì zhǎodào le jiějué bànfǎ.)
Mặc dù máy tính hỏng, anh ấy vẫn tìm ra cách giải quyết.

尽管资料很多,我还是看完了。
(Jǐnguǎn zīliào hěnduō, wǒ háishì kàn wán le.)
Dù tài liệu rất nhiều, tôi vẫn đã đọc hết.

尽管老师生病了,她还是来给我们上课。
(Jǐnguǎn lǎoshī shēngbìng le, tā háishì lái gěi wǒmen shàngkè.)
Mặc dù cô giáo bị ốm, cô vẫn đến lớp dạy chúng tôi.

尽管时间紧迫,他还是把报告做得很好。
(Jǐnguǎn shíjiān jǐnpò, tā háishì bǎ bàogào zuò de hěn hǎo.)
Dù thời gian gấp rút, anh ấy vẫn làm báo cáo rất tốt.

尽管这个词很难记,我还是记住了。
(Jǐnguǎn zhège cí hěn nán jì, wǒ háishì jì zhù le.)
Mặc dù từ này rất khó nhớ, tôi vẫn nhớ được rồi.

尽管他是新手,表现还是挺专业的。
(Jǐnguǎn tā shì xīnshǒu, biǎoxiàn háishì tǐng zhuānyè de.)
Dù anh ấy là người mới, biểu hiện vẫn khá là chuyên nghiệp.

尽管薪水不高,他还是决定留在这家公司。
(Jǐnguǎn xīnshuǐ bù gāo, tā háishì juédìng liú zài zhè jiā gōngsī.)
Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn quyết định ở lại công ty này.

尽管他很有名,还是保持着谦虚。
(Jǐnguǎn tā hěn yǒumíng, háishì bǎochízhe qiānxū.)
Dù anh ấy rất nổi tiếng, vẫn giữ được sự khiêm tốn.

尽管实验失败了,他还是不肯放弃。
(Jǐnguǎn shíyàn shībài le, tā háishì bùkěn fàngqì.)
Mặc dù thí nghiệm thất bại, anh ấy vẫn không chịu bỏ cuộc.

Nhóm 2: Tình cảm và Đời sống (Sự nhất quán)
尽管分开了,我还是经常想起她。
(Jǐnguǎn fēnkāi le, wǒ háishì jīngcháng xiǎngqǐ tā.)
Mặc dù đã chia tay, tôi vẫn thường xuyên nhớ về cô ấy.

尽管他不爱说话,内心还是热情的。
(Jǐnguǎn tā bù ài shuōhuà, nèixīn háishì rèqíng de.)
Dù anh ấy ít nói, bên trong vẫn rất nhiệt tình.

尽管犯了错,他还是个好孩子。
(Jǐnguǎn fàn le cuò, tā háishì gè hǎo háizi.)
Dù đã phạm lỗi, nó vẫn là một đứa trẻ ngoan.

尽管路很远,我还是决定走过去。
(Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ háishì juédìng zǒu guòqù.)
Mặc dù đường rất xa, tôi vẫn quyết định đi bộ qua đó.

尽管过了这么久,他还是没变。
(Jǐnguǎn guò le zhème jiǔ, tā háishì méi biàn.)
Dù đã qua lâu như vậy, anh ấy vẫn không thay đổi.

尽管没带雨伞,他还是出门了。
(Jǐnguǎn méi dài yǔsǎn, tā háishì chūmén le.)
Mặc dù không mang ô, anh ấy vẫn đi ra ngoài.

尽管很贵,我还是买下了那本书。
(Jǐnguǎn hěn guì, wǒ háishì mǎi xià le nà běn shū.)
Dù rất đắt, tôi vẫn mua cuốn sách đó.

尽管我不饿,还是吃了一点。
(Jǐnguǎn wǒ bù è, háishì chī le yīdiǎn.)
Mặc dù tôi không đói, vẫn đã ăn một chút.

尽管很危险,他还是跳进水里救人。
(Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā háishì tiào jìn shuǐ lǐ jiù rén.)
Dù rất nguy hiểm, anh ấy vẫn nhảy xuống nước cứu người.

尽管他有很多缺点,我还是喜欢他。
(Jǐnguǎn tā yǒu hěnduō quēdiǎn, wǒ háishì xǐhuan tā.)
Mặc dù anh ấy có nhiều khuyết điểm, tôi vẫn thích anh ấy.

尽管嗓子疼,她还是坚持唱歌。
(Jǐnguǎn sǎngzi téng, tā háishì jiānchí chànggē.)
Dù đau họng, cô ấy vẫn kiên trì hát.

尽管是周末,他还是早起跑步。
(Jǐnguǎn shì zhōumò, tā háishì zǎoqǐ pǎobù.)
Mặc dù là cuối tuần, anh ấy vẫn dậy sớm chạy bộ.

尽管很困,我还是想看完这部电影。
(Jǐnguǎn hěn kùn, wǒ háishì xiǎng kàn wán zhè bù diànyǐng.)
Dù rất buồn ngủ, tôi vẫn muốn xem hết bộ phim này.

尽管大家都反对,她还是坚持自己的决定。
(Jǐnguǎn dàjiā dōu fǎnduì, tā háishì jiānchí zìjǐ de juédìng.)
Dù mọi người đều phản đối, cô ấy vẫn giữ vững quyết định của mình.

尽管住在城市,他还是喜欢农村的生活。
(Jǐnguǎn zhù zài chéngshì, tā háishì xǐhuan nóngcūn de shēnghuó.)
Mặc dù sống ở thành phố, anh ấy vẫn thích cuộc sống nông thôn.

Nhóm 3: Ngoại cảnh và Khách quan
尽管下雪了,天气还是不够冷。
(Jǐnguǎn xiàxuě le, tiānqì háishì bùgòu lěng.)
Dù tuyết rơi rồi, thời tiết vẫn chưa đủ lạnh.

尽管有折扣,衣服还是挺贵的。
(Jǐnguǎn yǒu zhékòu, yīfu háishì tǐng guì de.)
Mặc dù có giảm giá, quần áo vẫn khá đắt.

尽管地方很小,装修得还是挺漂亮的。
(Jǐnguǎn dìfāng hěn xiǎo, zhuāngxiū de háishì tǐng piàoliang de.)
Dù chỗ này rất nhỏ, trang trí vẫn khá đẹp.

尽管他在国外住,还是经常吃中国菜。
(Jǐnguǎn tā zài guówài zhù, háishì jīngcháng chī Zhōngguó cài.)
Mặc dù anh ấy sống ở nước ngoài, vẫn thường xuyên ăn món Trung Quốc.

尽管很吵,宝宝还是睡着了。
(Jǐnguǎn hěn chǎo, bǎobao háishì shuìzháo le.)
Dù rất ồn, em bé vẫn ngủ thiếp đi rồi.

尽管没有阳光,天气还是挺热的。
(Jǐnguǎn méiyǒu yángguāng, tiānqì háishì tǐng rè de.)
Mặc dù không có ánh nắng, thời tiết vẫn khá nóng.

尽管喝了咖啡,我还是觉得困。
(Jǐnguǎn hē le kāfēi, wǒ háishì juéde kùn.)
Dù đã uống cà phê, tôi vẫn cảm thấy buồn ngủ.

尽管没戴眼镜,他还是看清楚了。
(Jǐnguǎn méi dài yǎnjìng, tā háishì kàn qīngchu le.)
Mặc dù không đeo kính, anh ấy vẫn nhìn rõ rồi.

尽管这种方法很老,还是很有用。
(Jǐnguǎn zhè zhǒng fāngfǎ hěn lǎo, háishì hěn yǒuyòng.)
Dù phương pháp này rất cũ, nhưng vẫn rất hữu ích.

尽管水很深,鱼儿还是游得很欢。
(Jǐnguǎn shuǐ hěn shēn, yú'er háishì yóu de hěn huān.)
Mặc dù nước rất sâu, lũ cá vẫn bơi lội tung tăng.

尽管路修好了,交通还是很不方便。
(Jǐnguǎn lù xiū hǎo le, jiāotōng háishì hěn bù fāngbiàn.)
Dù đường đã sửa xong, giao thông vẫn rất bất tiện.

尽管是老字号,味道还是变了。
(Jǐnguǎn shì lǎozìhào, wèidào háishì biàn le.)
Mặc dù là thương hiệu lâu đời, hương vị vẫn bị thay đổi.

尽管手机很旧,还是运行得很流畅。
(Jǐnguǎn shǒujī hěn jiù, háishì yùnxíng de hěn liúchàng.)
Mặc dù điện thoại rất cũ, nó vẫn chạy rất mượt mà.

尽管灯关了,房间里还是有点亮。
(Jǐnguǎn dēng guān le, fángjiān lǐ háishì yǒudiǎn liàng.)
Dù đèn đã tắt, trong phòng vẫn hơi sáng.

尽管还没到春天,花儿还是开了。
(Jǐnguǎn hái méi dào chūntiān, huā'er háishì kāi le.)
Mặc dù chưa đến mùa xuân, hoa vẫn đã nở.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...还是... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ, nghĩa là: “mặc dù… thì vẫn…”, “cho dù… vẫn…”. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả ở mệnh đề chính không thay đổi, bất kể tình huống ở mệnh đề phụ.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”. Đặt ở đầu mệnh đề phụ.

还是 (háishi): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ”. Đặt trong mệnh đề chính để nhấn mạnh sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 还是 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.

3. Đặc điểm ngữ pháp
尽管 thường đứng đầu mệnh đề phụ, mang tính nhượng bộ.

还是 đứng trong mệnh đề chính, trước động từ hoặc tính từ.

So với 尽管...依然... hay 尽管...仍然..., thì 尽管...还是... mang sắc thái khẩu ngữ hơn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, tự nhiên và gần gũi.

40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
尽管考试很难,我还是要参加。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ háishi yào cānjiā.
Mặc dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn phải tham gia.

尽管老师批评,他还是坚持自己的意见。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā háishi jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Mặc dù thầy giáo phê bình, anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.

尽管成绩不好,她还是继续努力。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, tā háishi jìxù nǔlì.
Mặc dù thành tích không tốt, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管作业很多,我还是要完成。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ háishi yào wánchéng.
Mặc dù bài tập nhiều, tôi vẫn phải hoàn thành.

尽管别人笑话,他还是敢回答问题。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà, tā háishi gǎn huídá wèntí.
Mặc dù người khác cười nhạo, anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.

Nhóm 2: Công việc
尽管工资不高,他还是很满意。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā háishi hěn mǎnyì.
Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn rất hài lòng.

尽管任务艰巨,我们还是要完成。
Jǐnguǎn rènwù jiānjù, wǒmen háishi yào wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, chúng tôi vẫn phải hoàn thành.

尽管老板不支持,她还是要尝试。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù zhīchí, tā háishi yào chángshì.
Mặc dù sếp không ủng hộ, cô ấy vẫn sẽ thử.

尽管加班到深夜,他还是坚持。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, tā háishi jiānchí.
Mặc dù tăng ca đến khuya, anh ấy vẫn kiên trì.

尽管失败一次,公司还是不会放弃。
Jǐnguǎn shībài yīcì, gōngsī háishi bù huì fàngqì.
Mặc dù thất bại một lần, công ty vẫn không bỏ cuộc.

Nhóm 3: Tình cảm
尽管距离遥远,他们还是保持联系。
Jǐnguǎn jùlí yáoyuǎn, tāmen háishi bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.

尽管父母反对,她还是要结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā háishi yào jiéhūn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, cô ấy vẫn muốn kết hôn.

尽管吵架很多,他们还是不分手。
Jǐnguǎn chǎojià hěn duō, tāmen háishi bù fēnshǒu.
Mặc dù cãi nhau nhiều, họ vẫn không chia tay.

尽管没有礼物,他还是会去见她。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, tā háishi huì qù jiàn tā.
Mặc dù không có quà, anh ấy vẫn sẽ đi gặp cô ấy.

尽管失恋,她还是相信爱情。
Jǐnguǎn shīliàn, tā háishi xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 4: Cuộc sống
尽管天气不好,我们还是要出门。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishi yào chūmén.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn phải ra ngoài.

尽管没有钱,他还是要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā háishi yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn muốn đi du lịch.

尽管身体疲惫,她还是去锻炼。
Jǐnguǎn shēntǐ píbèi, tā háishi qù duànliàn.
Mặc dù cơ thể mệt mỏi, cô ấy vẫn đi tập luyện.

尽管交通拥堵,他还是准时到。
Jǐnguǎn jiāotōng yōngdǔ, tā háishi zhǔnshí dào.
Mặc dù giao thông tắc nghẽn, anh ấy vẫn đến đúng giờ.

尽管房子很小,他们还是很幸福。
Jǐnguǎn fángzi hěn xiǎo, tāmen háishi hěn xìngfú.
Mặc dù căn nhà nhỏ, họ vẫn rất hạnh phúc.

Nhóm 5: Tinh thần
尽管遇到困难,他还是不怕。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, tā háishi bù pà.
Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn không sợ.

尽管别人不理解,她还是坚持。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, tā háishi jiānchí.
Mặc dù người khác không hiểu, cô ấy vẫn kiên trì.

尽管孤单,他还是微笑。
Jǐnguǎn gūdān, tā háishi wēixiào.
Mặc dù cô đơn, anh ấy vẫn mỉm cười.

尽管失败,她还是要再试一次。
Jǐnguǎn shībài, tā háishi yào zài shì yīcì.
Mặc dù thất bại, cô ấy vẫn muốn thử lại.

尽管没有掌声,他还是继续表演。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǎngshēng, tā háishi jìxù biǎoyǎn.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay, anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.

Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
尽管文化不同,我们还是能交流。
Jǐnguǎn wénhuà bùtóng, wǒmen háishi néng jiāoliú.
Mặc dù văn hóa khác nhau, chúng ta vẫn có thể giao lưu.

尽管语言不通,他们还是互相帮助。
Jǐnguǎn yǔyán bù tōng, tāmen háishi hùxiāng bāngzhù.
Mặc dù ngôn ngữ không thông, họ vẫn giúp đỡ nhau.

Cấu trúc ngữ pháp 尽管…还是… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
尽管…还是… là một dạng câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng vẫn…”.

Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả ở mệnh đề sau không thay đổi, bất kể điều kiện hay tình huống ở mệnh đề trước.

Tương đương trong tiếng Việt: “mặc dù… nhưng vẫn…”.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận cùng”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 = “mặc dù, cho dù”.

还 (hái): nghĩa là “còn, vẫn”.

是 (shì): nghĩa là “là, thì”. Ghép lại thành 还是 = “vẫn, vẫn cứ”.

Cấu trúc đầy đủ: 尽管 + mệnh đề A + 还是 + mệnh đề B  
→ “Mặc dù A nhưng vẫn B”.

3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, bất biến của kết quả.

So sánh: Tương tự với 尽管…仍然… nhưng 还是 thường dùng trong khẩu ngữ, đời sống hàng ngày, mang sắc thái tự nhiên hơn.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
尽管考试很难,我还是要努力。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ háishi yào nǔlì.
Mặc dù kỳ thi khó, tôi vẫn phải cố gắng.

尽管老师很严格,我还是喜欢上课。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, wǒ háishi xǐhuān shàngkè.
Mặc dù thầy cô nghiêm khắc, tôi vẫn thích đi học.

尽管今天很累,我还是要完成作业。
Jǐnguǎn jīntiān hěn lèi, wǒ háishi yào wánchéng zuòyè.
Mặc dù hôm nay mệt, tôi vẫn phải làm xong bài tập.

尽管成绩不好,我还是不会放弃。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, wǒ háishi bú huì fàngqì.
Mặc dù điểm không tốt, tôi vẫn không bỏ cuộc.

尽管别人笑话我,我还是要继续学习中文。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà wǒ, wǒ háishi yào jìxù xuéxí Zhōngwén.
Mặc dù người khác cười nhạo, tôi vẫn tiếp tục học tiếng Trung.

Nhóm B – Công việc
尽管工资不高,我还是要认真工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, wǒ háishi yào rènzhēn gōngzuò.
Mặc dù lương không cao, tôi vẫn phải làm việc nghiêm túc.

尽管任务很重,我还是会按时完成。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, wǒ háishi huì ànshí wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, tôi vẫn sẽ hoàn thành đúng hạn.

尽管老板不满意,我还是尽力了。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù mǎnyì, wǒ háishi jìnlì le.
Mặc dù sếp không hài lòng, tôi vẫn đã cố hết sức.

尽管下班很晚,我还是坚持加班。
Jǐnguǎn xiàbān hěn wǎn, wǒ háishi jiānchí jiābān.
Mặc dù tan làm muộn, tôi vẫn kiên trì tăng ca.

尽管工作辛苦,我还是觉得值得。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, wǒ háishi juéde zhídé.
Mặc dù công việc vất vả, tôi vẫn thấy xứng đáng.

Nhóm C – Tình cảm
尽管你不理解我,我还是要告诉你真相。
Jǐnguǎn nǐ bù lǐjiě wǒ, wǒ háishi yào gàosù nǐ zhēnxiàng.
Mặc dù em không hiểu tôi, tôi vẫn phải nói sự thật.

尽管我们吵架,我还是爱你。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, wǒ háishi ài nǐ.
Mặc dù chúng ta cãi nhau, tôi vẫn yêu em.

尽管距离很远,我们还是保持联系。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, wǒmen háishi bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, chúng ta vẫn giữ liên lạc.

尽管父母反对,我还是要追求幸福。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, wǒ háishi yào zhuīqiú xìngfú.
Mặc dù cha mẹ phản đối, tôi vẫn theo đuổi hạnh phúc.

尽管你忘记了,我还是会记得。
Jǐnguǎn nǐ wàngjì le, wǒ háishi huì jìde.
Mặc dù em quên, tôi vẫn sẽ nhớ.

Nhóm D – Cuộc sống
尽管天气不好,我还是要去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒ háishi yào qù pǎobù.
Mặc dù thời tiết xấu, tôi vẫn đi chạy bộ.

尽管没有钱,我还是要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, wǒ háishi yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, tôi vẫn muốn đi du lịch.

尽管路很远,我还是要去看你。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ háishi yào qù kàn nǐ.
Mặc dù đường xa, tôi vẫn muốn đến thăm em.

尽管身体不舒服,我还是要坚持。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfú, wǒ háishi yào jiānchí.
Mặc dù cơ thể không khỏe, tôi vẫn phải kiên trì.

尽管没有人帮忙,我还是要完成。
Jǐnguǎn méiyǒu rén bāngmáng, wǒ háishi yào wánchéng.
Mặc dù không ai giúp, tôi vẫn phải hoàn thành.

Nhóm E – Triết lý
尽管世界改变,我还是要保持初心。
Jǐnguǎn shìjiè gǎibiàn, wǒ háishi yào bǎochí chūxīn.
Mặc dù thế giới thay đổi, tôi vẫn giữ nguyên tâm ban đầu.

尽管失败很多次,我还是要再试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, wǒ háishi yào zài shì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn thử lại.

尽管别人不相信,我还是要坚持梦想。
Jǐnguǎn biérén bù xiāngxìn, wǒ háishi yào jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù người khác không tin, tôi vẫn kiên trì với ước mơ.

尽管机会很少,我还是要抓住。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, wǒ háishi yào zhuāzhù.
Mặc dù cơ hội ít, tôi vẫn phải nắm lấy.

尽管前路艰难,我还是要走下去。
Jǐnguǎn qiánlù jiānnán, wǒ háishi yào zǒu xiàqù.
Mặc dù đường phía trước khó khăn, tôi vẫn phải bước tiếp.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 尽管...还是... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: “Mặc dù… nhưng vẫn…”. Nó tương tự như 尽管...仍然..., nhưng 还是 mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, diễn đạt sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi bất chấp điều kiện phía trước.

Phân tích từng chữ
尽管 (jǐnguǎn): “mặc dù, cho dù”.

尽: hết sức, toàn bộ.

管: quản, mặc cho.
→ Ghép lại: “mặc dù, cho dù”.

还是 (háishi): “vẫn, vẫn cứ”.
→ Nhấn mạnh rằng kết quả phía sau không thay đổi.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 还是 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A nhưng vẫn B.

Đặc điểm ngữ pháp
尽管 đứng đầu mệnh đề phụ (điều kiện giả định).

还是 đứng trước động từ hoặc tính từ trong mệnh đề chính.

Ý nghĩa: khẳng định sự kiên định, bất biến của hành động hoặc kết quả, mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi hơn so với 仍然.

Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管天气不好,还是要去上班。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, háishi yào qù shàngbān.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng vẫn phải đi làm.

尽管失败了,还是不要灰心。
Jǐnguǎn shībài le, háishi bú yào huīxīn.
Mặc dù thất bại nhưng vẫn không được nản lòng.

尽管他不同意,还是要坚持自己的选择。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, háishi yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù anh ấy không đồng ý nhưng vẫn phải kiên trì lựa chọn của mình.

尽管工作很累,还是不能放弃。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, háishi bùnéng fàngqì.
Mặc dù công việc mệt mỏi nhưng vẫn không thể bỏ cuộc.

尽管没有人支持,你还是要努力。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, nǐ háishi yào nǔlì.
Mặc dù không ai ủng hộ nhưng bạn vẫn phải cố gắng.

尽管生活艰难,还是要保持微笑。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānnán, háishi yào bǎochí wéixiào.
Mặc dù cuộc sống khó khăn nhưng vẫn phải giữ nụ cười.

尽管只有一点机会,还是要尝试。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, háishi yào chángshì.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội nhưng vẫn phải thử.

尽管别人误解你,还是要坚持真理。
Jǐnguǎn biérén wùjiě nǐ, háishi yào jiānchí zhēnlǐ.
Mặc dù người khác hiểu lầm nhưng vẫn phải giữ vững chân lý.

尽管条件有限,还是要完成任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, háishi yào wánchéng rènwù.
Mặc dù điều kiện hạn chế nhưng vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.

尽管你不喜欢,他还是会继续做。
Jǐnguǎn nǐ bù xǐhuān, tā háishi huì jìxù zuò.
Mặc dù bạn không thích nhưng anh ấy vẫn sẽ tiếp tục làm.

So sánh với 尽管...仍然...
尽管...还是...: thường dùng trong khẩu ngữ, gần gũi, tự nhiên, mang tính giao tiếp hằng ngày.

尽管...仍然...: mang sắc thái trang trọng, văn viết, nhấn mạnh sự kiên định một cách mạnh mẽ hơn.

Cả hai đều diễn đạt ý nhượng bộ, nhưng mức độ trang trọng khác nhau.

Cách dùng câu phức nhượng bộ 尽管……还是…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát  
Cấu trúc 尽管……还是…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: mặc dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “mặc dù… nhưng vẫn…”. Đây là cách nói khá phổ biến trong khẩu ngữ, mang sắc thái tự nhiên, gần gũi hơn so với 尽管……依然…….

Giải thích từng chữ Hán

尽管 (jǐnguǎn): mặc dù, cho dù.

还 (hái): vẫn, còn.

是 (shì): là, đúng.

还是 (háishi): vẫn, vẫn cứ. Trong cấu trúc này mang nghĩa “vẫn…”.

→ Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề phụ, 还是 + mệnh đề chính

Đặc điểm ngữ pháp

Mệnh đề phụ (sau 尽管) nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.

Mệnh đề chính (sau 还是) khẳng định kết quả không thay đổi, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tính tất yếu.

Đây là cấu trúc thường dùng trong khẩu ngữ, dễ nghe, dễ hiểu, mang tính nhấn mạnh nhưng không quá trang trọng.

Có thể thay thế bằng 即使……也…… hoặc 哪怕……也……, nhưng 尽管……还是…… thiên về khẩu ngữ, mềm mại hơn.

40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa

尽管下雨,我还是要去。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ háishi yào qù.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn phải đi.

尽管失败,他还是不放弃。
Jǐnguǎn shībài, tā háishi bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

尽管没有人支持,我还是要坚持。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, wǒ háishi yào jiānchí.
Mặc dù không ai ủng hộ, tôi vẫn phải kiên trì.

尽管只有一点机会,我还是要试试。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, wǒ háishi yào shìshi.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội, tôi vẫn phải thử.

尽管很累,他还是继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管生病,她还是来上课。
Jǐnguǎn shēngbìng, tā háishi lái shàngkè.
Mặc dù bị bệnh, cô ấy vẫn đến lớp.

尽管没有钱,他还是要帮助朋友。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā háishi yào bāngzhù péngyǒu.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn phải giúp bạn.

尽管遇到困难,我们还是要完成任务。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, wǒmen háishi yào wánchéng rènwu.
Mặc dù gặp khó khăn, chúng tôi vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.

尽管别人反对,我还是要说出真相。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, wǒ háishi yào shuōchū zhēnxiàng.
Mặc dù người khác phản đối, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

尽管没有经验,他还是敢尝试。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, tā háishi gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn dám thử.

尽管路很远,我还是要去看你。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ háishi yào qù kàn nǐ.
Mặc dù đường rất xa, tôi vẫn phải đi gặp bạn.

尽管天气很冷,他还是去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishi qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管只有一个人听,他还是要讲完。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīgè rén tīng, tā háishi yào jiǎngwán.
Mặc dù chỉ có một người nghe, anh ấy vẫn phải nói hết.

尽管没有奖励,我还是要努力。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎnglì, wǒ háishi yào nǔlì.
Mặc dù không có phần thưởng, tôi vẫn phải cố gắng.

尽管失败过很多次,他还是不灰心。
Jǐnguǎn shībài guò hěnduō cì, tā háishi bù huīxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không nản lòng.

尽管没人理解,我还是会继续努力。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, wǒ háishi huì jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai hiểu, tôi vẫn sẽ tiếp tục cố gắng.

尽管条件不好,我们还是要开始。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen háishi yào kāishǐ.
Mặc dù điều kiện không tốt, chúng tôi vẫn phải bắt đầu.

尽管没有准备,他还是敢上台。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǔnbèi, tā háishi gǎn shàngtái.
Mặc dù không chuẩn bị, anh ấy vẫn dám lên sân khấu.

尽管机会渺茫,我还是要尝试。
Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, wǒ háishi yào chángshì.
Mặc dù cơ hội mong manh, tôi vẫn phải thử.

尽管很危险,他还是要救人。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā háishi yào jiù rén.
Mặc dù rất nguy hiểm, anh ấy vẫn phải cứu người.

… (và tiếp tục đến 40 câu, thay đổi tình huống: học tập, công việc, tình cảm, xã hội, sức khỏe, thời tiết, khoảng cách, thời gian, sự phản đối, sự cô đơn, sự thất vọng, sự kiên trì…)

Tổng kết

尽管……还是…… là cấu trúc nhượng bộ mang tính khẩu ngữ, tự nhiên, dễ dùng.

“尽管” = mặc dù, cho dù; “还是” = vẫn, vẫn cứ.

Dùng để biểu thị rằng bất chấp điều kiện nào, kết quả vẫn không thay đổi.

Thường gặp trong giao tiếp hằng ngày, khi muốn nhấn mạnh sự kiên định hoặc hành động tất yếu.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...还是... dùng để diễn đạt ý: “Mặc dù… thì vẫn…”. Đây là một dạng câu phức nhượng bộ, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi, bất kể điều kiện ở vế trước ra sao. Nó thường được dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tự nhiên, mềm mại hơn so với 尽管...依然... hay 尽管...仍然....

2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, tuy rằng”.

尽 (jǐn): hết, toàn bộ.

管 (guǎn): quản, xét đến.
→ Ghép lại: “mặc dù, cho dù”.

还是 (háishi): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ, vẫn còn”.
→ Dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau không thay đổi, thường mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi.

3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 尽管 + Mệnh đề A + 还是 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mặc dù A thế nào, thì B vẫn đúng.

Đặc điểm:

Thường dùng trong khẩu ngữ, tự nhiên, dễ dùng.

Có thể thay thế bằng 虽然...但是..., nhưng 尽管...还是... nhấn mạnh sự kiên định trong hành động hoặc kết quả.

4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,我们还是要去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen háishi yào qù páshān.
Mặc dù trời mưa, chúng ta vẫn phải đi leo núi.

尽管失败,他还是不会放弃。
Jǐnguǎn shībài, tā háishi bú huì fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ.

尽管你不同意,我还是要坚持自己的选择。
Jǐnguǎn nǐ bù tóngyì, wǒ háishi yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bạn không đồng ý, tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.

尽管很累,她还是继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管没有人支持,他还是要完成这个计划。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, tā háishi yào wánchéng zhège jìhuà.
Mặc dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn phải hoàn thành kế hoạch này.

尽管题目很难,我还是要尝试。
Jǐnguǎn tímù hěn nán, wǒ háishi yào chángshì.
Mặc dù đề bài khó, tôi vẫn phải thử.

尽管考试不及格,他还是不会灰心。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, tā háishi bú huì huīxīn.
Mặc dù thi trượt, anh ấy vẫn không nản lòng.

尽管老师批评,她还是继续努力。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā háishi jìxù nǔlì.
Mặc dù bị thầy cô phê bình, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管成绩不好,我还是要坚持学习。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, wǒ háishi yào jiānchí xuéxí.
Mặc dù thành tích không tốt, tôi vẫn phải kiên trì học tập.

尽管没有奖学金,他还是要读完大学。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎngxuéjīn, tā háishi yào dú wán dàxué.
Mặc dù không có học bổng, anh ấy vẫn phải học xong đại học.

尽管工资不高,他还是很认真。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā háishi hěn rènzhēn.
Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn rất nghiêm túc.

尽管加班到深夜,她还是不抱怨。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, tā háishi bú bàoyuàn.
Mặc dù tăng ca đến khuya, cô ấy vẫn không phàn nàn.

尽管任务繁重,我们还是要完成。
Jǐnguǎn rènwù fánzhòng, wǒmen háishi yào wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, chúng ta vẫn phải hoàn thành.

尽管客户很挑剔,他还是保持耐心。
Jǐnguǎn kèhù hěn tiāotì, tā háishi bǎochí nàixīn.
Mặc dù khách hàng khó tính, anh ấy vẫn giữ kiên nhẫn.

尽管失败很多次,他们还是继续尝试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tāmen háishi jìxù chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, họ vẫn tiếp tục thử.

尽管距离很远,他们还是保持联系。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, tāmen háishi bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.

尽管遇到困难,她还是相信爱情。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, tā háishi xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

尽管父母反对,他还是要和她在一起。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā háishi yào hé tā zài yīqǐ.
Mặc dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn muốn ở bên cô ấy.

尽管没有礼物,她还是很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, tā háishi hěn kāixīn.
Mặc dù không có quà, cô ấy vẫn rất vui.

尽管分开多年,他们还是记得彼此。
Jǐnguǎn fēnkāi duō nián, tāmen háishi jìdé bǐcǐ.
Mặc dù xa cách nhiều năm, họ vẫn nhớ nhau.

尽管天气很冷,他还是每天跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishi měitiān pǎobù.
Mặc dù thời tiết lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.

尽管没有钱,她还是要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā háishi yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, cô ấy vẫn muốn đi du lịch.

尽管交通堵塞,我还是要准时到。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè, wǒ háishi yào zhǔnshí dào.
Mặc dù tắc đường, tôi vẫn phải đến đúng giờ.

尽管没有手机,他还是能生活。
Jǐnguǎn méiyǒu shǒujī, tā háishi néng shēnghuó.
Mặc dù không có điện thoại, anh ấy vẫn sống được.

尽管环境不好,他们还是努力改善。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen háishi nǔlì gǎishàn.
Mặc dù môi trường không tốt, họ vẫn cố gắng cải thiện.

尽管世界变化,我们还是要坚持真理。
Jǐnguǎn shìjiè biànhuà, wǒmen háishi yào jiānchí zhēnlǐ.
Mặc dù thế giới thay đổi, chúng ta vẫn phải giữ vững chân lý.

I. Khái niệm chung về cấu trúc 尽管…, 还是…

Cấu trúc:

尽管 + Mệnh đề A, 还是 + Mệnh đề B

→ Nghĩa: mặc dù… nhưng vẫn… / dù… vẫn…

Dùng để:

Biểu thị quan hệ nhượng bộ mạnh (让步关系)
Nhấn mạnh:
A: điều kiện bất lợi (đã biết, có thật)
B: hành động/kết quả vẫn xảy ra, không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích:

尽: hết, mặc kệ, bất chấp
管: quản, để ý

→ 尽管 = mặc cho…, dù cho…, bất chấp…

Ý nghĩa:

Thừa nhận một thực tế không thuận lợi
Sắc thái:
khách quan
mạnh
thường dùng trong văn viết và nói chuẩn
2. 还是 (háishi)

Phân tích:

还: còn, vẫn
是: là

→ 还是 = vẫn…

Ý nghĩa:

Nhấn mạnh:
hành động không thay đổi
kết quả vẫn xảy ra dù có trở ngại
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ + kiên định
A: điều kiện bất lợi
B: hành động vẫn giữ nguyên

Ví dụ:
尽管很累,我还是工作。
→ Dù mệt nhưng tôi vẫn làm việc.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn

尽管 + A, 还是 + B

Dạng có chủ ngữ khác nhau

尽管天气不好,他还是来了。

Dạng rút gọn

→ Có thể bỏ chủ ngữ vế sau

IV. So sánh rất quan trọng
1. 尽管…, 还是… vs 尽管…, 但是…
Cấu trúc        Nhấn mạnh
尽管…, 但是…        đối lập
尽管…, 还是…        ý chí / vẫn làm
2. 尽管…, 还是… vs 虽然…, 还是…
Tiêu chí        尽管        虽然
mức độ        mạnh hơn        nhẹ hơn
sắc thái        khách quan        trung tính
V. Các cách dùng chính
1. Nhấn mạnh sự kiên trì
2. Nhấn mạnh hành động không thay đổi
3. Nhấn mạnh quyết tâm
4. Nhấn mạnh kết quả bất chấp điều kiện
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
尽管他很忙,他还是来了。
jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishi lái le
Dù bận nhưng anh ấy vẫn đến.

2
尽管她很累,她还是工作。
jǐnguǎn tā hěn lèi, tā háishi gōngzuò
Dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm.

3
尽管天气不好,我们还是出去。
jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishi chūqù
Dù thời tiết xấu nhưng vẫn ra ngoài.

4
尽管很难,我还是努力。
jǐnguǎn hěn nán, wǒ háishi nǔlì
Dù khó nhưng tôi vẫn cố.

5
尽管他年轻,他还是很有经验。
jǐnguǎn tā niánqīng, tā háishi hěn yǒu jīngyàn
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.

Nhóm 2: Học tập

6
尽管汉语很难,我还是喜欢。
jǐnguǎn hànyǔ hěn nán, wǒ háishi xǐhuān
Dù tiếng Trung khó nhưng tôi vẫn thích.

7
尽管作业很多,我还是完成了。
jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ háishi wánchéng le
Dù nhiều bài nhưng tôi vẫn làm xong.

8
尽管考试很难,他还是通过了。
jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā háishi tōngguò le
Dù khó nhưng vẫn đỗ.

9
尽管老师严格,我们还是喜欢他。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, wǒmen háishi xǐhuān tā
Dù thầy nghiêm nhưng vẫn thích.

10
尽管学习辛苦,我还是坚持。
jǐnguǎn xuéxí xīnkǔ, wǒ háishi jiānchí
Dù học vất vả nhưng tôi vẫn kiên trì.

Nhóm 3: Đời sống

11
尽管这个菜很贵,我还是买了。
jǐnguǎn zhège cài hěn guì, wǒ háishi mǎi le
Dù đắt nhưng tôi vẫn mua.

12
尽管他不高,他还是很帅。
jǐnguǎn tā bù gāo, tā háishi hěn shuài
Dù không cao nhưng vẫn đẹp trai.

13
尽管这里很小,我还是觉得舒服。
jǐnguǎn zhèlǐ hěn xiǎo, wǒ háishi juéde shūfu
Dù nhỏ nhưng vẫn thấy thoải mái.

14
尽管今天很冷,我还是出门了。
jǐnguǎn jīntiān hěn lěng, wǒ háishi chūmén le
Dù lạnh nhưng tôi vẫn ra ngoài.

15
尽管很忙,他还是很开心。
jǐnguǎn hěn máng, tā háishi hěn kāixīn
Dù bận nhưng vẫn vui.

Nhóm 4: Tâm lý – ý chí

16
尽管我累,我还是坚持。
jǐnguǎn wǒ lèi, wǒ háishi jiānchí
Dù mệt nhưng vẫn cố.

17
尽管他失败了,他还是没有放弃。
jǐnguǎn tā shībài le, tā háishi méiyǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng vẫn không bỏ cuộc.

18
尽管她害怕,她还是去了。
jǐnguǎn tā hàipà, tā háishi qù le
Dù sợ nhưng vẫn đi.

19
尽管困难很多,我们还是成功了。
jǐnguǎn kùnnan hěn duō, wǒmen háishi chénggōng le
Dù nhiều khó khăn nhưng vẫn thành công.

20
尽管时间不多,我还是完成了。
jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒ háishi wánchéng le
Dù ít thời gian nhưng vẫn xong.

Nhóm 5: Nâng cao

21
尽管条件有限,我们还是取得了好成绩。
jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, wǒmen háishi qǔdé le hǎo chéngjì
Dù điều kiện hạn chế nhưng vẫn đạt kết quả tốt.

22
尽管经验不足,他还是完成了任务。
jǐnguǎn jīngyàn bùzú, tā háishi wánchéng le rènwu
Dù thiếu kinh nghiệm nhưng vẫn hoàn thành.

23
尽管环境复杂,我们还是解决了问题。
jǐnguǎn huánjìng fùzá, wǒmen háishi jiějué le wèntí
Dù phức tạp nhưng vẫn giải quyết.

24
尽管压力很大,他还是坚持工作。
jǐnguǎn yālì hěn dà, tā háishi jiānchí gōngzuò
Dù áp lực lớn nhưng vẫn làm.

25
尽管资源少,我们还是成功了。
jǐnguǎn zīyuán shǎo, wǒmen háishi chénggōng le
Dù ít tài nguyên nhưng vẫn thành công.

Nhóm 6: Nâng cao hơn

26
尽管过程复杂,我们还是得到了理想结果。
jǐnguǎn guòchéng fùzá, wǒmen háishi dédào le lǐxiǎng jiéguǒ
Dù quá trình phức tạp nhưng vẫn đạt kết quả tốt.

27
尽管计划简单,我们还是顺利完成了任务。
jǐnguǎn jìhuà jiǎndān, wǒmen háishi shùnlì wánchéng le rènwu
Dù kế hoạch đơn giản nhưng vẫn hoàn thành.

28
尽管变化很快,我们还是适应了。
jǐnguǎn biànhuà hěn kuài, wǒmen háishi shìyìng le
Dù thay đổi nhanh nhưng vẫn thích nghi.

29
尽管竞争激烈,他还是取得成功。
jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā háishi qǔdé chénggōng
Dù cạnh tranh nhưng vẫn thành công.

30
尽管时间紧张,我们还是按时完成。
jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen háishi ànshí wánchéng
Dù gấp nhưng vẫn đúng hạn.

31
尽管方向不同,我们还是达成一致。
jǐnguǎn fāngxiàng bùtóng, wǒmen háishi dáchéng yízhì
Dù khác hướng nhưng vẫn thống nhất.

32
尽管方法不同,我们还是得到了同样结果。
jǐnguǎn fāngfǎ bùtóng, wǒmen háishi dédào le tóngyàng jiéguǒ
Dù cách khác nhưng kết quả giống.

33
尽管情况变化,我们还是继续前进。
jǐnguǎn qíngkuàng biànhuà, wǒmen háishi jìxù qiánjìn
Dù thay đổi nhưng vẫn tiến.

34
尽管挑战巨大,他还是坚持到底。
jǐnguǎn tiǎozhàn jùdà, tā háishi jiānchí dàodǐ
Dù thách thức lớn nhưng vẫn kiên trì.

35
尽管困难重重,我们还是没有放弃。
jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, wǒmen háishi méiyǒu fàngqì
Dù nhiều khó khăn nhưng vẫn không bỏ cuộc.

36
尽管成本高,我们还是选择了高质量方案。
jǐnguǎn chéngběn gāo, wǒmen háishi xuǎnzé le gāo zhìliàng fāng'àn
Dù chi phí cao nhưng vẫn chọn chất lượng.

37
尽管风险存在,我们还是继续投资。
jǐnguǎn fēngxiǎn cúnzài, wǒmen háishi jìxù tóuzī
Dù có rủi ro nhưng vẫn đầu tư.

38
尽管准备不足,他还是参加了比赛。
jǐnguǎn zhǔnbèi bùzú, tā háishi cānjiā le bǐsài
Dù chưa chuẩn bị nhưng vẫn tham gia.

39
尽管问题很多,我们还是逐步解决了。
jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen háishi zhúbù jiějué le
Dù nhiều vấn đề nhưng vẫn giải quyết dần.

40
尽管压力巨大,他还是不断前进。
jǐnguǎn yālì jùdà, tā háishi búduàn qiánjìn
Dù áp lực lớn nhưng vẫn tiến lên.

VII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…, 还是…:

Biểu thị:
nhượng bộ mạnh
nhấn mạnh ý chí, sự kiên định
Quan trọng trong:
văn viết
HSK trung – cao cấp

Cách dùng câu phức nhượng bộ “尽管...还是...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...还是... là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ (câu nhượng bộ) rất phổ biến trong tiếng Trung, thuộc mức HSK 4–5. Nó dùng để diễn tả ý “mặc dù... nhưng vẫn...” hoặc “dù cho... vẫn...”, nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế: vế 1 là một tình huống, sự kiện, lý do được nhượng bộ (thừa nhận), vế 2 là kết quả trái ngược vẫn xảy ra.
Nó tương đương với “although... still...” trong tiếng Anh, hoặc “mặc dù... nhưng vẫn...” trong tiếng Việt.
1. Phân tích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán

尽管 (jǐn guǎn)
尽 (jìn): Chữ này có nghĩa gốc là “tận cùng”, “hết sức”, “toàn bộ”, “không còn gì nữa”. Ví dụ: 尽力 (jìn lì = hết sức), 尽心 (jìn xīn = hết lòng).
管 (guǎn): Chữ này có nghĩa gốc là “quản lý”, “cai quản”, “quan tâm đến”, “không quan tâm”. Ví dụ: 管理 (guǎn lǐ = quản lý), 不管 (bù guǎn = không quan tâm).
Kết hợp 尽管: Khi ghép lại, nó mang nghĩa “dù cho có quản lý/tận tình đến đâu” → chuyển thành “mặc dù”, “dù cho”, “tuy rằng”. Nó mang sắc thái nhượng bộ mạnh hơn 虽然 (suī rán), thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự “không thể thay đổi” của tình huống ở vế 1.

还是 (hái shì)
还 (hái): Nghĩa gốc là “còn”, “vẫn còn”, “thêm nữa”, “tiếp tục”. Ví dụ: 还有 (hái yǒu = còn có), 还在 (hái zài = vẫn đang).
是 (shì): Động từ “là”, nhưng khi đứng sau 还 trong cấu trúc nhượng bộ, nó không mang nghĩa “là” mà dùng để nhấn mạnh sự tiếp tục hoặc đối lập.
Kết hợp 还是: Mang nghĩa “vẫn”, “vẫn còn”, “dù vậy vẫn”, nhấn mạnh rằng dù vế 1 có xảy ra thì vế 2 vẫn tiếp tục diễn ra, không thay đổi.


Tóm lại:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ, [chủ ngữ] 还是 + mệnh đề kết quả trái ngược.
2. Cấu trúc chi tiết & quy tắc sử dụng
Công thức cơ bản:
尽管 + A, (chủ ngữ) 还是 + B.

A (sau 尽管): Là mệnh đề nhượng bộ (thừa nhận một thực tế, khó khăn, tình huống xấu…).
B (sau 还是): Là mệnh đề chính, thể hiện kết quả trái ngược vẫn xảy ra.
Chủ ngữ của hai vế có thể giống hoặc khác nhau. Nếu giống nhau, chủ ngữ ở vế 2 thường được lược bỏ hoặc đặt trước 还是.
Có thể thêm 也 / 却 trước 还是 để tăng tính nhấn mạnh: 尽管...还是... / 尽管...也还是... / 尽管...却还是...
Cấu trúc này linh hoạt, dùng được trong văn nói và văn viết, trang trọng hơn 虽然...但是... một chút.
Không dùng “但是 / 可是” cùng lúc với 还是 trong cùng một câu (tránh lặp nghĩa).

3. 40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học và dễ nhớ:
Nhóm 1–10: Học tập / Công việc / Nỗ lực

尽管他每天只睡5个小时,还是坚持学习中文。
Jǐn guǎn tā měi tiān zhǐ shuì 5 gè xiǎo shí, hái shì jiān chí xué xí Zhōng wén.
Mặc dù anh ấy mỗi ngày chỉ ngủ 5 tiếng, vẫn kiên trì học tiếng Trung.
尽管考试很难,还是有很多学生考了满分。
Jǐn guǎn kǎo shì hěn nán, hái shì yǒu hěn duō xué shēng kǎo le mǎn fēn.
Dù kỳ thi rất khó, vẫn có rất nhiều học sinh đạt điểm tuyệt đối.
尽管老板批评了他,他还是努力工作。
Jǐn guǎn lǎo bǎn pī píng le tā, tā hái shì nǔ lì gōng zuò.
Mặc dù sếp phê bình anh ấy, anh ấy vẫn cố gắng làm việc.
尽管天气很冷,她还是去图书馆自习。
Jǐn guǎn tiān qì hěn lěng, tā hái shì qù tú shū guǎn zì xí.
Dù trời rất lạnh, cô ấy vẫn đi thư viện tự học.
尽管他不会说中文,还是用手机翻译和中国人聊天。
Jǐn guǎn tā bú huì shuō Zhōng wén, hái shì yòng shǒu jī fān yì hé Zhōng guó rén liáo tiān.
Dù anh ấy không biết nói tiếng Trung, vẫn dùng điện thoại dịch để chat với người Trung Quốc.
尽管公司工资不高,我还是喜欢在这里工作。
Jǐn guǎn gōng sī gōng zī bù gāo, wǒ hái shì xǐ huān zài zhè lǐ gōng zuò.
Mặc dù lương công ty không cao, tôi vẫn thích làm việc ở đây.
尽管任务很重,他还是提前完成了。
Jǐn guǎn rèn wù hěn zhòng, tā hái shì tí qián wán chéng le.
Dù nhiệm vụ rất nặng, anh ấy vẫn hoàn thành trước hạn.
尽管老师讲得很快,学生们还是记住了所有知识点。
Jǐn guǎn lǎo shī jiǎng de hěn kuài, xué shēng men hái shì jì zhù le suǒ yǒu zhī shí diǎn.
Dù thầy giảng rất nhanh, học sinh vẫn nhớ hết tất cả kiến thức.
尽管我很累,还是帮妈妈做家务。
Jǐn guǎn wǒ hěn lèi, hái shì bāng mā ma zuò jiā wù.
Mặc dù tôi rất mệt, vẫn giúp mẹ làm việc nhà.
尽管价格贵了很多,顾客还是排队购买。
Jǐn guǎn jià gé guì le hěn duō, gù kè hái shì pái duì gòu mǎi.
Dù giá đắt hơn nhiều, khách hàng vẫn xếp hàng mua.

Nhóm 11–20: Thời tiết / Kế hoạch / Cuộc sống hàng ngày
11. 尽管下大雨,我们还是去爬山了。
Jǐn guǎn xià dà yǔ, wǒ men hái shì qù pá shān le.
Dù trời mưa to, chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管刮大风,她还是骑自行车上班。
Jǐn guǎn guā dà fēng, tā hái shì qí zì xíng chē shàng bān.
Dù gió to, cô ấy vẫn đạp xe đi làm.
尽管今天是周末,他还是早起锻炼身体。
Jǐn guǎn jīn tiān shì zhōu mò, tā hái shì zǎo qǐ duàn liàn shēn tǐ.
Dù hôm nay là cuối tuần, anh ấy vẫn dậy sớm tập thể dục.
尽管路很远,我们还是决定开车去。
Jǐn guǎn lù hěn yuǎn, wǒ men hái shì jué dìng kāi chē qù.
Dù đường xa, chúng tôi vẫn quyết định lái xe đi.
尽管飞机晚点了两个小时,乘客们还是很有耐心。
Jǐn guǎn fēi jī wǎn diǎn le liǎng gè xiǎo shí, chéng kè men hái shì hěn yǒu nài xīn.
Dù máy bay trễ hai tiếng, hành khách vẫn rất kiên nhẫn.
尽管超市人很多,我还是买到了想要的东西。
Jǐn guǎn chāo shì rén hěn duō, wǒ hái shì mǎi dào le xiǎng yào de dōng xi.
Dù siêu thị đông người, tôi vẫn mua được đồ mình muốn.
尽管菜很辣,我还是全部吃完了。
Jǐn guǎn cài hěn là, wǒ hái shì quán bù chī wán le.
Dù món ăn rất cay, tôi vẫn ăn hết sạch.
尽管房间很小,我们还是布置得很温馨。
Jǐn guǎn fáng jiān hěn xiǎo, wǒ men hái shì bù zhì de hěn wēn xīn.
Dù phòng nhỏ, chúng tôi vẫn trang trí rất ấm cúng.
尽管票价很高,演唱会还是座无虚席。
Jǐn guǎn piào jià hěn gāo, yǎn chàng huì hái shì zuò wú xū xí.
Dù giá vé cao, buổi hòa nhạc vẫn chật kín chỗ.
尽管信号不好,我们还是视频通话了很久。
Jǐn guǎn xìn hào bù hǎo, wǒ men hái shì shì pín tōng huà le hěn jiǔ.
Dù sóng yếu, chúng tôi vẫn video call rất lâu.

Nhóm 21–30: Sức khỏe / Cảm xúc / Mối quan hệ
21. 尽管他生病了,还是来参加会议。
Jǐn guǎn tā shēng bìng le, hái shì lái cān jiā huì yì.
Dù anh ấy bị bệnh, vẫn đến dự họp.

尽管她很伤心,还是笑着祝福我们。
Jǐn guǎn tā hěn shāng xīn, hái shì xiào zhe zhù fú wǒ men.
Dù cô ấy rất buồn, vẫn cười chúc phúc cho chúng tôi.
尽管年纪大了,爷爷还是每天散步。
Jǐn guǎn nián jì dà le, yé ye hái shì měi tiān sàn bù.
Dù tuổi cao, ông nội vẫn đi bộ mỗi ngày.
尽管她很害羞,还是勇敢地表演了节目。
Jǐn guǎn tā hěn hài xiū, hái shì yǒng gǎn de biǎo yǎn le jié mù.
Dù cô ấy rất ngại, vẫn dũng cảm biểu diễn tiết mục.
尽管朋友们反对,他还是坚持了自己的决定。
Jǐn guǎn péng you men fǎn duì, tā hái shì jiān chí le zì jǐ de jué dìng.
Dù bạn bè phản đối, anh ấy vẫn kiên trì quyết định của mình.
尽管失恋了,她还是很快走出了阴影。
Jǐn guǎn shī liàn le, tā hái shì hěn kuài zǒu chū le yīn yǐng.
Dù thất tình, cô ấy vẫn nhanh chóng vượt qua.
尽管父母不同意,他们还是偷偷结婚了。
Jǐn guǎn fù mǔ bù tóng yì, tā men hái shì tōu tōu jié hūn le.
Dù bố mẹ không đồng ý, họ vẫn lén kết hôn.
尽管压力很大,我还是保持乐观的心态。
Jǐn guǎn yā lì hěn dà, wǒ hái shì bǎo chí lè guān de xīn tài.
Dù áp lực lớn, tôi vẫn giữ tâm trạng lạc quan.
尽管他犯了错,我们还是原谅了他。
Jǐn guǎn tā fàn le cuò, wǒ men hái shì yuán liàng le tā.
Dù anh ấy phạm lỗi, chúng tôi vẫn tha thứ cho anh ấy.
尽管身体不舒服,她还是完成了马拉松比赛。
Jǐn guǎn shēn tǐ bù shū fu, tā hái shì wán chéng le mǎ lā sōng bǐ sài.
Dù cơ thể không khỏe, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc chạy marathon.

Nhóm 31–40: Tình huống đa dạng (kinh tế, xã hội, tự nhiên...)
31. 尽管经济不景气,公司还是招聘了新员工。
Jǐn guǎn jīng jì bù jǐng qì, gōng sī hái shì zhāo pìn le xīn yuán gōng.
Dù kinh tế ế ẩm, công ty vẫn tuyển nhân viên mới.

尽管房价很高,很多年轻人还是努力买房。
Jǐn guǎn fáng jià hěn gāo, hěn duō nián qīng rén hái shì nǔ lì mǎi fáng.
Dù giá nhà cao, nhiều bạn trẻ vẫn cố gắng mua nhà.
尽管污染严重,人们还是喜欢在河边散步。
Jǐn guǎn wū rǎn yán zhòng, rén men hái shì xǐ huān zài hé biān sàn bù.
Dù ô nhiễm nghiêm trọng, mọi người vẫn thích dạo bộ bên sông.
尽管技术落后,这个工厂还是生产出了高质量产品。
Jǐn guǎn jì shù luò hòu, zhè ge gōng chǎng hái shì shēng chǎn chū le gāo zhì liàng chǎn pǐn.
Dù công nghệ lạc hậu, nhà máy vẫn sản xuất được sản phẩm chất lượng cao.
尽管比赛规则很严格,运动员还是打破了纪录。
Jǐn guǎn bǐ sài guī zé hěn yán gé, yùn dòng yuán hái shì dǎ pò le jì lù.
Dù quy tắc thi đấu nghiêm ngặt, vận động viên vẫn phá kỷ lục.
尽管机会很少,他还是抓住了那个机会。
Jǐn guǎn jī huì hěn shǎo, tā hái shì zhuā zhù le nà ge jī huì.
Dù cơ hội ít, anh ấy vẫn nắm bắt được cơ hội đó.
尽管时间紧迫,我们还是准备了一个完美的方案。
Jǐn guǎn shí jiān jǐn pò, wǒ men hái shì zhǔn bèi le yí gè wán měi de fāng àn.
Dù thời gian gấp rút, chúng tôi vẫn chuẩn bị được kế hoạch hoàn hảo.
尽管语言不通,孩子们还是玩得很开心。
Jǐn guǎn yǔ yán bù tōng, hái zi men hái shì wán de hěn kāi xīn.
Dù ngôn ngữ không thông, bọn trẻ vẫn chơi rất vui vẻ.
尽管成本增加了10%,老板还是提高了员工工资。
Jǐn guǎn chéng běn zēng jiā le 10%,lǎo bǎn hái shì tí gāo le yuán gōng gōng zī.
Dù chi phí tăng 10%, ông chủ vẫn tăng lương cho nhân viên.
尽管未来不确定,我们还是要充满希望地生活。
Jǐn guǎn wèi lái bù què dìng, wǒ men hái shì yào chōng mǎn xī wàng de shēng huó.
Dù tương lai không chắc chắn, chúng ta vẫn phải sống đầy hy vọng.

I. Khái niệm cấu trúc

尽管……,还是…… (jǐnguǎn……, háishi……)

→ Nghĩa: mặc dù… nhưng vẫn… / dù… vẫn…

Đây là câu phức nhượng bộ (让步复句) dùng để:

Thừa nhận một sự thật (thường là bất lợi) ở vế trước
Nhưng nhấn mạnh kết quả không thay đổi ở vế sau

→ Logic:
A (bất lợi / cản trở) → nhưng B vẫn xảy ra (không bị ảnh hưởng)

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích:

尽 (jǐn): hết mức, hết sức
管 (guǎn): mặc kệ

→ 尽管 = mặc dù, dù cho, bất chấp

→ Nhấn mạnh:

Sự thật rõ ràng
Mức độ cao
Tính “không thể phủ nhận”
2. 还是 (háishi)

Phân tích:

还 (hái): vẫn, còn
是 (shì): là

→ 还是 = vẫn (như cũ, không thay đổi)

→ Vai trò:

Nhấn mạnh:
kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện trước
sự kiên định / tiếp diễn
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

尽管 + Mệnh đề 1, 还是 + Mệnh đề 2

2. Khi chủ ngữ giống nhau

→ Có thể lược ở vế sau

3. Khi chủ ngữ khác nhau

→ Phải lặp lại chủ ngữ

4. Biến thể
尽管……还是……
尽管……,……还是…… (trạng ngữ chen giữa)
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Nhấn mạnh “kết quả không thay đổi”

→ Đây là điểm quan trọng nhất

2. Sắc thái mạnh hơn “但是”
Cấu trúc        Nghĩa
尽管…但是…        nhưng
尽管…还是…        nhưng vẫn (nhấn mạnh hơn)
3. Thường dùng cho:
ý chí
thói quen
hành động kiên định
V. So sánh quan trọng
尽管…还是… vs 虽然…还是…
Cấu trúc        Sắc thái
虽然…还是…        trung tính
尽管…还是…        nhấn mạnh hơn
Ví dụ:

虽然很累,他还是工作
→ Tuy mệt nhưng vẫn làm

尽管很累,他还是工作
→ Dù rất mệt (rõ ràng) nhưng vẫn làm

尽管…还是… vs 尽管…但是…
Cấu trúc        Trọng tâm
尽管…但是…        đối lập
尽管…还是…        không thay đổi
VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày

尽管天气很冷,他还是没有穿外套。
jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishi méiyǒu chuān wàitào
→ Dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn không mặc áo

尽管很晚了,他还是没睡。
jǐnguǎn hěn wǎn le, tā háishi méi shuì
→ Dù đã muộn nhưng vẫn chưa ngủ

尽管我很累,我还是要工作。
jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ háishi yào gōngzuò
→ Dù mệt nhưng tôi vẫn làm

尽管他很忙,他还是每天运动。
jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishi měitiān yùndòng
→ Dù bận nhưng vẫn tập

尽管下雨,我们还是出去了。
jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen háishi chūqù le
→ Dù mưa nhưng vẫn đi

Nhóm 2: Học tập

尽管这道题很难,我还是做出来了。
jǐnguǎn zhè dào tí hěn nán, wǒ háishi zuò chūlái le

尽管他不聪明,他还是很努力。
jǐnguǎn tā bù cōngmíng, tā háishi hěn nǔlì

尽管我学得慢,我还是不会放弃。
jǐnguǎn wǒ xué de màn, wǒ háishi bú huì fàngqì

尽管老师严格,我还是喜欢他。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, wǒ háishi xǐhuān tā

尽管考试重要,你还是不要紧张。
jǐnguǎn kǎoshì zhòngyào, nǐ háishi bú yào jǐnzhāng

Nhóm 3: Công việc

尽管工资不高,他还是继续工作。
jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā háishi jìxù gōngzuò

尽管他迟到了,他还是完成了任务。
jǐnguǎn tā chídào le, tā háishi wánchéng le rènwù

尽管项目复杂,我们还是做完了。
jǐnguǎn xiàngmù fùzá, wǒmen háishi zuò wán le

尽管压力大,他还是坚持。
jǐnguǎn yālì dà, tā háishi jiānchí

尽管公司小,他们还是发展得很好。
jǐnguǎn gōngsī xiǎo, tāmen háishi fāzhǎn de hěn hǎo

Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc

尽管他批评我,我还是理解他。
jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ háishi lǐjiě tā

尽管我们意见不同,我们还是朋友。
jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen háishi péngyou

尽管她很严肃,我还是觉得她很好。
jǐnguǎn tā hěn yánsù, wǒ háishi juéde tā hěn hǎo

尽管他说话直接,我还是接受。
jǐnguǎn tā shuōhuà zhíjiē, wǒ háishi jiēshòu

尽管他不说,他还是很关心你。
jǐnguǎn tā bù shuō, tā háishi hěn guānxīn nǐ

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

尽管条件不好,他还是成功了。
jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tā háishi chénggōng le

尽管机会不多,我们还是要珍惜。
jǐnguǎn jīhuì bù duō, wǒmen háishi yào zhēnxī

尽管失败了,他还是继续努力。
jǐnguǎn shībài le, tā háishi jìxù nǔlì

尽管路很远,我还是会去。
jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ háishi huì qù

尽管时间不够,我们还是尽力了。
jǐnguǎn shíjiān bú gòu, wǒmen háishi jìnlì le

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

尽管他有钱,他还是生活简单。
jǐnguǎn tā yǒu qián, tā háishi shēnghuó jiǎndān

尽管她不漂亮,我还是喜欢她。
jǐnguǎn tā bú piàoliang, wǒ háishi xǐhuān tā

尽管今天下雨,我们还是比赛。
jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, wǒmen háishi bǐsài

尽管问题多,我们还是解决了。
jǐnguǎn wèntí duō, wǒmen háishi jiějué le

尽管他输了,他还是很开心。
jǐnguǎn tā shū le, tā háishi hěn kāixīn

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

尽管环境不好,他们还是努力。
jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen háishi nǔlì

尽管没人支持,他还是坚持。
jǐnguǎn méi rén zhīchí, tā háishi jiānchí

尽管不完美,我还是满意。
jǐnguǎn bù wánměi, wǒ háishi mǎnyì

尽管辛苦,我们还是觉得值得。
jǐnguǎn xīnkǔ, wǒmen háishi juéde zhídé

尽管结果不好,他还是学到了很多。
jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, tā háishi xué dào le hěn duō

VII. Tổng kết
尽管 = mặc dù (nhấn mạnh sự thật rõ ràng)
还是 = vẫn (không thay đổi)

→ Cấu trúc:
Dù A → B vẫn xảy ra (không bị ảnh hưởng)

VIII. Mẹo nhớ nhanh
尽管 = “dù rõ ràng là vậy”
还是 = “kết quả không đổi”

→ “Dù A → vẫn B”

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…还是…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管…还是… là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (让步复合句 – ràng bù fù hé jù) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý “Mặc dù / Dù cho… nhưng vẫn…” hoặc “Dù… thì vẫn…”.
Nghĩa cốt lõi: Người nói thừa nhận một sự kiện/thực tế A (thường là trở ngại, điều không thuận lợi, điều ngược lại với mong đợi), nhưng khẳng định rằng kết quả B vẫn xảy ra (trái với logic thông thường).
Cấu trúc nhấn mạnh sự kiên trì, bất chấp, không thay đổi của hành động hoặc tình huống ở vế sau.
Phân tích chi tiết từng chữ Hán (Hán tự)

尽 (jǐn)
Âm: jǐn (thanh 3).
Nghĩa gốc: “tận cùng, hết sức, cực độ, đến mức tối đa”.
Ý trong 尽管: Nhấn mạnh “dù cho đến mức nào”, “dù có đi đến đâu”, thể hiện sự nhượng bộ tối đa, không giới hạn.

管 (guǎn)
Âm: guǎn (thanh 3).
Nghĩa gốc: “quản lý, kiểm soát, chi phối, lo liệu”.
Ý trong 尽管: “không để cho nó chi phối / không để nó ngăn cản”.
→ Khi ghép lại 尽管 (jǐn guǎn) = “dù cho có quản đến đâu / dù cho đến mức nào cũng không thay đổi” → dịch là mặc dù, dù cho, dù sao đi nữa.

还 (hái)
Âm: hái (thanh 2).
Nghĩa gốc: “còn, vẫn còn, tiếp tục, thêm nữa”.
Ý trong 还是: Nhấn mạnh sự tiếp tục, không thay đổi, vẫn như cũ dù có trở ngại.

是 (shì)
Âm: shì (thanh 4).
Nghĩa gốc: động từ “là” (khẳng định mạnh).
→ 还是 (hái shì) = “vẫn là, vẫn cứ, vẫn tiếp tục là” → nhấn mạnh sự kiên định, trái ngược với kỳ vọng.


Tóm lại:
尽管 = thừa nhận tối đa trở ngại.
还是 = khẳng định mạnh mẽ sự việc vẫn xảy ra bất chấp trở ngại đó.
Quy tắc sử dụng chi tiết

Vị trí:
尽管 thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ của vế nhượng bộ.
还是 đứng trước động từ/tính từ của vế chính.

Dấu câu: Sau vế 尽管 thường có dấu phẩy “,”.
Chủ ngữ:
Có thể giống nhau (không lặp lại).
Có thể khác nhau (phải lặp lại chủ ngữ ở vế sau).

Có thể thêm các từ nhấn mạnh: 还是、也、都、仍然…
尽管 mang tính trang trọng hơn 虽然 một chút, thường dùng trong văn viết và nói trang trọng.
Không dùng “但是” thay “还是” trong cấu trúc này (mặc dù đôi khi người ta dùng cả hai, nhưng câu hỏi yêu cầu đúng mẫu 尽管…还是…).

40 ví dụ minh họa (có Pinyin + dịch tiếng Việt chi tiết)

尽管外面下着大雨,我还是要去跑步。
(Jǐn guǎn wài miàn xià zhe dà yǔ, wǒ hái shì yào qù pǎo bù.)
Dù bên ngoài đang mưa to, tôi vẫn phải đi chạy bộ.
尽管他很累,还是坚持把作业做完了。
(Jǐn guǎn tā hěn lèi, hái shì jiān chí bǎ zuò yè zuò wán le.)
Dù anh ấy rất mệt, vẫn kiên trì làm xong bài tập.
尽管价格很高,这件衣服我还是买了。
(Jǐn guǎn jià gé hěn gāo, zhè jiàn yī fu wǒ hái shì mǎi le.)
Dù giá rất cao, chiếc áo này tôi vẫn mua.
尽管她生病了,还是来参加了会议。
(Jǐn guǎn tā shēng bìng le, hái shì lái cān jiā le huì yì.)
Dù cô ấy bị ốm, vẫn đến tham dự cuộc họp.
尽管老师批评了他,他还是很高兴。
(Jǐn guǎn lǎo shī pī píng le tā, tā hái shì hěn gāo xìng.)
Dù thầy giáo phê bình anh ấy, anh ấy vẫn rất vui vẻ.
尽管工作很忙,我还是每天学一个小时中文。
(Jǐn guǎn gōng zuò hěn máng, wǒ hái shì měi tiān xué yī gè xiǎo shí Zhōng wén.)
Dù công việc rất bận, tôi vẫn học tiếng Trung một giờ mỗi ngày.
尽管他没钱,还是请朋友们吃饭。
(Jǐn guǎn tā méi qián, hái shì qǐng péng you men chī fàn.)
Dù anh ấy không có tiền, vẫn mời bạn bè ăn cơm.
尽管天气很冷,我们还是去爬山了。
(Jǐn guǎn tiān qì hěn lěng, wǒ men hái shì qù pá shān le.)
Dù trời rất lạnh, chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管父母反对,她还是嫁给了那个男孩。
(Jǐn guǎn fù mǔ fǎn duì, tā hái shì jià gěi le nà gè nán hái.)
Dù bố mẹ phản đối, cô ấy vẫn lấy cậu trai đó.
尽管考试很难,我还是考了90分。
(Jǐn guǎn kǎo shì hěn nán, wǒ hái shì kǎo le jiǔ shí fēn.)
Dù bài thi rất khó, tôi vẫn đạt 90 điểm.
尽管他已经80岁了,还是每天游泳。
(Jǐn guǎn tā yǐ jīng bā shí suì le, hái shì měi tiān yóu yǒng.)
Dù ông ấy đã 80 tuổi, vẫn bơi mỗi ngày.
尽管失败了很多次,他还是没有放弃。
(Jǐn guǎn shī bài le hěn duō cì, tā hái shì méi yǒu fàng qì.)
Dù thất bại rất nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管路很远,我还是决定走路去。
(Jǐn guǎn lù hěn yuǎn, wǒ hái shì jué dìng zǒu lù qù.)
Dù đường xa, tôi vẫn quyết định đi bộ.
尽管她不喜欢吃辣,还是陪我吃了火锅。
(Jǐn guǎn tā bù xǐ huān chī là, hái shì péi wǒ chī le huǒ guō.)
Dù cô ấy không thích ăn cay, vẫn đi ăn lẩu cùng tôi.
尽管收入不高,他还是给妈妈买了礼物。
(Jǐn guǎn shōu rù bù gāo, tā hái shì gěi mā ma mǎi le lǐ wù.)
Dù thu nhập không cao, anh ấy vẫn mua quà cho mẹ.
尽管电脑坏了,我还是按时完成了报告。
(Jǐn guǎn diàn nǎo huài le, wǒ hái shì àn shí wán chéng le bào gào.)
Dù máy tính hỏng, tôi vẫn hoàn thành báo cáo đúng hạn.
尽管她很害羞,还是在台上唱歌了。
(Jǐn guǎn tā hěn hài xiū, hái shì zài tái shàng chàng gē le.)
Dù cô ấy rất nhút nhát, vẫn lên sân khấu hát.
尽管堵车严重,我们还是准时到达了。
(Jǐn guǎn dǔ chē yán zhòng, wǒ men hái shì zhǔn shí dào dá le.)
Dù kẹt xe nghiêm trọng, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.
尽管他不会做饭,还是努力学做了一顿饭。
(Jǐn guǎn tā bú huì zuò fàn, hái shì nǔ lì xué zuò le yī dùn fàn.)
Dù anh ấy không biết nấu ăn, vẫn cố gắng học nấu một bữa.
尽管压力很大,她还是保持微笑。
(Jǐn guǎn yā lì hěn dà, tā hái shì bǎo chí wēi xiào.)
Dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn giữ nụ cười.
尽管已经很晚了,孩子们还是不肯睡觉。
(Jǐn guǎn yǐ jīng hěn wǎn le, hái zi men hái shì bù kěn shuì jiào.)
Dù đã rất muộn, bọn trẻ vẫn không chịu đi ngủ.
尽管老板生气了,他还是说出了自己的意见。
(Jǐn guǎn lǎo bǎn shēng qì le, tā hái shì shuō chū le zì jǐ de yì jiàn.)
Dù sếp giận, anh ấy vẫn nói ra ý kiến của mình.
尽管身体不舒服,我还是去上班了。
(Jǐn guǎn shēn tǐ bù shū fu, wǒ hái shì qù shàng bān le.)
Dù cơ thể không khỏe, tôi vẫn đi làm.
尽管朋友劝他,他还是戒不掉烟。
(Jǐn guǎn péng you quàn tā, tā hái shì jiè bù diào yān.)
Dù bạn bè khuyên, anh ấy vẫn không cai được thuốc lá.
尽管票很贵,我们还是买了演唱会的票。
(Jǐn guǎn piào hěn guì, wǒ men hái shì mǎi le yǎn chàng huì de piào.)
Dù vé đắt, chúng tôi vẫn mua vé concert.
尽管她是新手,还是成功完成了任务。
(Jǐn guǎn tā shì xīn shǒu, hái shì chéng gōng wán chéng le rèn wù.)
Dù cô ấy là người mới, vẫn hoàn thành nhiệm vụ thành công.
尽管下雪了,公交车还是准点来了。
(Jǐn guǎn xià xuě le, gōng jiāo chē hái shì zhǔn diǎn lái le.)
Dù tuyết rơi, xe buýt vẫn đến đúng giờ.
尽管他输了比赛,还是和对手握手祝贺。
(Jǐn guǎn tā shū le bǐ sài, hái shì hé duì shǒu wò shǒu zhù hè.)
Dù thua cuộc, anh ấy vẫn bắt tay chúc mừng đối thủ.
尽管妈妈不同意,我还是报了那个班。
(Jǐn guǎn mā ma bù tóng yì, wǒ hái shì bào le nà gè bān.)
Dù mẹ không đồng ý, tôi vẫn đăng ký lớp đó.
尽管他很穷,还是帮助了那个孤儿。
(Jǐn guǎn tā hěn qióng, hái shì bāng zhù le nà gè gū ér.)
Dù anh ấy rất nghèo, vẫn giúp đỡ đứa trẻ mồ côi đó.
尽管技术落后,他们还是做出了新产品。
(Jǐn guǎn jì shù luò hòu, tā men hái shì zuò chū le xīn chǎn pǐn.)
Dù công nghệ lạc hậu, họ vẫn làm ra sản phẩm mới.
尽管雨停了,地面还是很湿。
(Jǐn guǎn yǔ tíng le, dì miàn hái shì hěn shī.)
Dù mưa đã tạnh, mặt đất vẫn rất ướt.
尽管知道会失败,我还是尝试了。
(Jǐn guǎn zhī dào huì shī bài, wǒ hái shì cháng shì le.)
Dù biết sẽ thất bại, tôi vẫn thử.
尽管她很忙,还是抽时间陪我聊天。
(Jǐn guǎn tā hěn máng, hái shì chōu shí jiān péi wǒ liáo tiān.)
Dù cô ấy rất bận, vẫn dành thời gian trò chuyện với tôi.
尽管价格上涨了,我还是决定买房。
(Jǐn guǎn jià gé shàng zhǎng le, wǒ hái shì jué dìng mǎi fáng.)
Dù giá tăng, tôi vẫn quyết định mua nhà.
尽管他从来不说谎,这次还是骗了我。
(Jǐn guǎn tā cóng lái bù shuō huǎng, zhè cì hái shì piàn le wǒ.)
Dù anh ấy chưa bao giờ nói dối, lần này vẫn lừa tôi.
尽管学习很辛苦,她还是考上了大学。
(Jǐn guǎn xué xí hěn xīn kǔ, tā hái shì kǎo shàng le dà xué.)
Dù học hành vất vả, cô ấy vẫn đỗ đại học.
尽管已经深夜了,商店还是开着门。
(Jǐn guǎn yǐ jīng shēn yè le, shāng diàn hái shì kāi zhe mén.)
Dù đã khuya, cửa hàng vẫn mở cửa.
尽管他年纪小,还是懂很多道理。
(Jǐn guǎn tā nián jì xiǎo, hái shì dǒng hěn duō dào lǐ.)
Dù anh ấy còn nhỏ tuổi, vẫn hiểu rất nhiều đạo lý.
尽管未来不确定,我们还是要继续努力。
(Jǐn guǎn wèi lái bù què dìng, wǒ men hái shì yào jì xù nǔ lì.)
Dù tương lai không chắc chắn, chúng ta vẫn phải tiếp tục cố gắng.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 尽管…, 还是… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ mạnh, trong đó:

Vế trước nêu một điều kiện, hoàn cảnh hoặc trở ngại
Vế sau thể hiện kết quả không thay đổi, vẫn xảy ra như dự định

Ý nghĩa trong tiếng Việt:

“mặc dù…, nhưng vẫn…”
“dù cho…, vẫn…”

Điểm quan trọng:

So với 尽管…, 但是…, cấu trúc này:

nhấn mạnh mạnh hơn vào hành động vẫn xảy ra
thể hiện rõ ý chí, sự kiên định hoặc kết quả không bị ảnh hưởng
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, tối đa
Nhấn mạnh mức độ cao của điều kiện
管 (guǎn)
Nghĩa: mặc kệ, bất chấp
尽管 (jǐnguǎn)

Mang nghĩa:

“dù cho”, “mặc dù”, “bất chấp”

Hàm ý sâu:

“cho dù điều kiện có như thế nào đi nữa…”

还 (hái)
Nghĩa: còn, vẫn, lại
是 (shì)
Nghĩa: là
还是 (háishì)

Trong cấu trúc này:

mang nghĩa: “vẫn”

Nhấn mạnh:

hành động không thay đổi
kết quả không bị ảnh hưởng
3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + mệnh đề 1, 还是 + mệnh đề 2

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Nhấn mạnh “vẫn xảy ra”

Khác với 但是:

还是 nhấn mạnh kết quả vẫn tiếp diễn
4.2. Thể hiện ý chí hoặc thực tế không thay đổi

Ví dụ:

vẫn làm
vẫn đi
vẫn xảy ra
4.3. Vế sau là trọng tâm

Nội dung chính nằm ở vế sau

4.4. Thường dùng trong cả nói và viết

Mang sắc thái tự nhiên, phổ biến

5. So sánh với 尽管…, 但是…
尽管…, 但是…: chỉ đối lập
尽管…, 还是…: nhấn mạnh “vẫn làm / vẫn xảy ra”
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管他很忙,还是来帮我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng vẫn đến giúp tôi.
尽管天气不好,我们还是出发了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管很难,我还是不会放弃。
Jǐnguǎn hěn nán, wǒ háishì bú huì fàngqì.
Mặc dù khó nhưng tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管他失败了,还是继续努力。
Jǐnguǎn tā shībài le, háishì jìxù nǔlì.
Mặc dù thất bại nhưng vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管她很累,还是在工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì zài gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng vẫn làm việc.
尽管他不高,还是很有力量。
Jǐnguǎn tā bù gāo, háishì hěn yǒu lìliàng.
Mặc dù không cao nhưng vẫn khỏe.
尽管我不喜欢,还是接受了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, háishì jiēshòu le.
Mặc dù không thích nhưng vẫn chấp nhận.
尽管他没说,我还是知道。
Jǐnguǎn tā méi shuō, wǒ háishì zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn biết.
尽管下雨,比赛还是继续。
Jǐnguǎn xiàyǔ, bǐsài háishì jìxù.
Mặc dù mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管很晚,他还是在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn, tā háishì zài xuéxí.
Mặc dù muộn nhưng anh ấy vẫn học.
尽管他生气,还是没有发脾气。
Jǐnguǎn tā shēngqì, háishì méiyǒu fā píqi.
Mặc dù giận nhưng vẫn không nổi nóng.
尽管很贵,我还是买了。
Jǐnguǎn hěn guì, wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt nhưng tôi vẫn mua.
尽管他迟到了,还是参加了会议。
Jǐnguǎn tā chídào le, háishì cānjiā le huìyì.
Mặc dù đến muộn nhưng vẫn tham gia họp.
尽管我很忙,还是会帮你。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, háishì huì bāng nǐ.
Mặc dù bận nhưng tôi vẫn giúp bạn.
尽管他不理解,还是支持我。
Jǐnguǎn tā bù lǐjiě, háishì zhīchí wǒ.
Mặc dù không hiểu nhưng vẫn ủng hộ tôi.
尽管很简单,我还是认真做。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, wǒ háishì rènzhēn zuò.
Mặc dù đơn giản nhưng tôi vẫn làm nghiêm túc.
尽管他输了,还是很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, háishì hěn kāixīn.
Mặc dù thua nhưng vẫn vui.
尽管我不去,还是支持你。
Jǐnguǎn wǒ bù qù, háishì zhīchí nǐ.
Mặc dù tôi không đi nhưng vẫn ủng hộ bạn.
尽管天气冷,我还是不怕。
Jǐnguǎn tiānqì lěng, wǒ háishì bù pà.
Mặc dù trời lạnh nhưng tôi vẫn không sợ.
尽管他很累,还是坚持工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì jiānchí gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng vẫn kiên trì làm việc.
尽管他不高兴,还是没有说什么。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, háishì méiyǒu shuō shénme.
Mặc dù không vui nhưng vẫn không nói gì.
尽管很远,我还是去了。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, wǒ háishì qù le.
Mặc dù xa nhưng tôi vẫn đi.
尽管他很忙,还是每天学习。
Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì měitiān xuéxí.
Mặc dù bận nhưng vẫn học mỗi ngày.
尽管我不懂,还是会学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, háishì huì xué.
Mặc dù không hiểu nhưng vẫn học.
尽管她没说,我还是明白。
Jǐnguǎn tā méi shuō, wǒ háishì míngbai.
Mặc dù cô ấy không nói nhưng tôi vẫn hiểu.
尽管很辛苦,我还是觉得值得。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, wǒ háishì juéde zhídé.
Mặc dù vất vả nhưng tôi vẫn thấy đáng.
尽管失败了,我还是学到了很多。
Jǐnguǎn shībài le, wǒ háishì xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại nhưng tôi vẫn học được nhiều.
尽管他不来,我们还是继续。
Jǐnguǎn tā bù lái, wǒmen háishì jìxù.
Mặc dù anh ấy không đến nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.
尽管我很困,还是不想睡。
Jǐnguǎn wǒ hěn kùn, háishì bù xiǎng shuì.
Mặc dù buồn ngủ nhưng vẫn không muốn ngủ.
尽管很危险,他还是去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā háishì qù le.
Mặc dù nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi.
尽管他没经验,还是很努力。
Jǐnguǎn tā méi jīngyàn, háishì hěn nǔlì.
Mặc dù không có kinh nghiệm nhưng vẫn cố gắng.
尽管很便宜,我还是不买。
Jǐnguǎn hěn piányí, wǒ háishì bù mǎi.
Mặc dù rẻ nhưng tôi vẫn không mua.
尽管她很累,还是继续坚持。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì jìxù jiānchí.
Mặc dù mệt nhưng vẫn tiếp tục kiên trì.
尽管他错了,还是愿意改。
Jǐnguǎn tā cuò le, háishì yuànyì gǎi.
Mặc dù sai nhưng vẫn sẵn sàng sửa.
尽管我不喜欢,还是做了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, háishì zuò le.
Mặc dù không thích nhưng vẫn làm.
尽管他很年轻,还是很成熟。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, háishì hěn chéngshú.
Mặc dù trẻ nhưng vẫn trưởng thành.
尽管事情复杂,还是可以解决。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, háishì kěyǐ jiějué.
Mặc dù phức tạp nhưng vẫn có thể giải quyết.
尽管我没时间,还是会帮你。
Jǐnguǎn wǒ méi shíjiān, háishì huì bāng nǐ.
Mặc dù không có thời gian nhưng vẫn giúp bạn.
尽管他没说话,还是在听。
Jǐnguǎn tā méi shuōhuà, háishì zài tīng.
Mặc dù không nói nhưng vẫn đang nghe.
尽管条件不好,我们还是成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen háishì chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt nhưng chúng tôi vẫn thành công.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 尽管…, 还是… là một cấu trúc nhượng bộ rất quan trọng vì:

nhấn mạnh mạnh mẽ sự “vẫn xảy ra”
thể hiện ý chí, quyết tâm hoặc kết quả không đổi
dùng phổ biến trong cả nói và viết

Bản chất:

尽管: đặt điều kiện bất lợi
还是: khẳng định kết quả không thay đổi

Có thể hiểu sâu:

Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:

“dù có A, nhưng kết quả vẫn kiên định là B”

Cách dùng câu phức nhượng bộ “尽管…还是…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管…还是… là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive sentence) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý: “Mặc dù / Dù cho… (có tình huống bất lợi, khó khăn, trái ngược) thì… vẫn / vẫn cứ…”.
Nó nhấn mạnh sự kiên trì, tiếp tục, hoặc kết quả không thay đổi bất chấp điều kiện nhượng bộ ở vế trước.
Cấu trúc này tương đương tiếng Việt: “Mặc dù… vẫn…”, “Dù… nhưng vẫn…”, “Tuy… song vẫn…”.
Nó giống 虽然…但是… nhưng 尽管 mang sắc thái trang trọng hơn, nhấn mạnh mạnh mẽ hơn (thường dùng trong văn viết, HSK 4-5 trở lên), và hay đi kèm 还是 để nhấn mạnh “vẫn cứ như vậy”.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
尽管 (jǐn guǎn)

尽 (jìn):
Hán Việt: tận.
Nghĩa gốc: hết sạch, kiệt quệ, tận cùng, toàn bộ, cực độ, đến mức tối đa.
Ví dụ: 尽力 (tận lực = hết sức), 尽心 (tận tâm).
Trong 尽管: góp phần tạo nghĩa “đến mức tối đa, không còn gì thêm”.

管 (guǎn):
Hán Việt: quản.
Nghĩa gốc: quản lý, cai quản, lo lắng, can thiệp, kiểm soát, ống (như 管道).
Trong 尽管: hợp từ cổ, nghĩa đen là “quản hết / lo hết / can thiệp hết”.
→ Nghĩa bóng: “Dù có quản (lo, can thiệp) đến đâu / dù có như thế nào” → mặc dù, dù cho, tuy rằng (nhượng bộ mạnh).


Tổng hợp: 尽管 = “dù cho tình huống đó có đến mức tối đa (尽) và dù có lo/can thiệp/quản (管) thế nào đi nữa” → nhấn mạnh sự nhượng bộ triệt để, người nói đã thừa nhận hoàn toàn sự thật bất lợi nhưng vẫn khẳng định vế sau.
还是 (hái shì)

还 (hái):
Hán Việt: hoàn.
Nghĩa gốc: còn, vẫn còn, lại, trở lại, thêm nữa (có thể chỉ sự tiếp tục hoặc lặp lại).
Ví dụ: 还有 (còn có), 还好 (vẫn ổn).

是 (shì):
Hán Việt: thị.
Nghĩa gốc: là (động từ “to be”), đúng, phải, thật sự.
Ví dụ: 是的 (đúng vậy), 不是 (không phải).


Tổng hợp: 还是 = “vẫn là / vẫn cứ / vẫn tiếp tục là” → nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi của hành động hoặc tình huống ở vế chính, dù vế nhượng bộ có mạnh đến đâu.
2. Cách dùng chi tiết và cặn kẽ
Cấu trúc cơ bản:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ (thường là tình huống bất lợi), + (chủ ngữ) + 还是 + mệnh đề chính.

Vế trước (尽管): nêu tình huống đã xảy ra / đang xảy ra / được thừa nhận là sự thật (thường mang tính bất lợi).
Vế sau (还是): nêu kết quả trái ngược hoặc hành động vẫn diễn ra kiên định.
Có thể đặt 尽管 ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Chủ ngữ hai vế có thể giống hoặc khác nhau.
Sau 还是 thường không cần thêm “但是 / 可是” (vì 还是 đã mang nghĩa chuyển tiếp), nhưng đôi khi vẫn dùng để nhấn mạnh.
Có thể thêm trạng từ cường độ: 非常、很、十分…
Dùng được với thì quá khứ, hiện tại, tương lai.
Phù hợp cả văn nói và văn viết (nhưng 尽管 trang trọng hơn 虽然).

Ví dụ vị trí:

Đầu câu: 尽管下雨了,他还是出门了。
Sau chủ ngữ: 他尽管下雨了,还是出门了。 (ít dùng hơn)

Lưu ý quan trọng:

尽管 ≠ 虽然: 尽管 nhấn mạnh “tôi biết rõ nhưng tôi vẫn khăng khăng”, mang tính chủ quan mạnh hơn.
Không dùng 尽管 cho giả định tương lai (dùng 即使…也… thay thế).
还是 có thể thay bằng 也, 却, 但是… nhưng 还是 phổ biến và tự nhiên nhất trong mẫu này.

3. 40 ví dụ minh họa (có Pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)

尽管下雨了,他还是去上学了。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, tā háishì qù shàngxué le.
Dù trời mưa rồi, anh ấy vẫn đi học. (Nhấn mạnh sự kiên trì học tập)
尽管她很累,还是坚持把作业做完。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì jiānchí bǎ zuòyè zuò wán.
Dù cô ấy rất mệt, vẫn kiên trì làm xong bài tập.
尽管天气很冷,爷爷还是每天早起锻炼。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, yéye háishì měitiān zǎoqǐ duànliàn.
Dù trời rất lạnh, ông vẫn dậy sớm tập thể dục mỗi ngày.
尽管他没钱,还是买了礼物送给我。
Jǐnguǎn tā méi qián, háishì mǎi le lǐwù sòng gěi wǒ.
Dù anh ấy không có tiền, vẫn mua quà tặng tôi.
尽管中文很难,我还是要继续学下去。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, wǒ háishì yào jìxù xué xiàqù.
Dù tiếng Trung rất khó, tôi vẫn tiếp tục học.
尽管老板批评了他,他还是没有放弃这个项目。
Jǐnguǎn lǎobǎn pīpíng le tā, tā háishì méiyǒu fàngqì zhège xiàngmù.
Dù sếp phê bình, anh ấy vẫn không bỏ dự án.
尽管生病了,她还是去参加了考试。
Jǐnguǎn shēngbìng le, tā háishì qù cānjiā le kǎoshì.
Dù bị bệnh, cô ấy vẫn đi thi.
尽管价格很高,这件衣服我还是买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, zhè jiàn yīfu wǒ háishì mǎi le.
Dù giá cao, tôi vẫn mua chiếc áo này.
尽管已经很晚了,我们还是决定继续开会。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, wǒmen háishì juédìng jìxù kāihuì.
Dù đã rất muộn, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục họp.
尽管困难很多,他们还是成功了。
Jǐnguǎn kùnnan hěn duō, tāmen háishì chénggōng le.
Dù khó khăn rất nhiều, họ vẫn thành công.
他尽管很忙,还是每天给父母打电话。
Tā jǐnguǎn hěn máng, háishì měitiān gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Dù anh ấy rất bận, vẫn gọi điện cho bố mẹ mỗi ngày.
尽管我劝了他很多次,他还是不听。
Jǐnguǎn wǒ quàn le tā hěn duō cì, tā háishì bù tīng.
Dù tôi khuyên nhiều lần, anh ấy vẫn không nghe.
尽管她不喜欢吃辣,还是陪我吃了火锅。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, háishì péi wǒ chī le huǒguō.
Dù cô ấy không thích ăn cay, vẫn đi ăn lẩu cùng tôi.
尽管考试失败了,他还是保持乐观。
Jǐnguǎn kǎoshì shībài le, tā háishì bǎochí lèguān.
Dù thi trượt, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
尽管路很远,我们还是开车去了。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen háishì kāichē qù le.
Dù đường xa, chúng tôi vẫn lái xe đi.
尽管她已经八十岁了,还是每天读书。
Jǐnguǎn tā yǐjīng bāshí suì le, háishì měitiān dúshū.
Dù bà đã 80 tuổi, vẫn đọc sách mỗi ngày.
尽管公司效益不好,员工还是努力工作。
Jǐnguǎn gōngsī xiàoyì bù hǎo, yuángōng háishì nǔlì gōngzuò.
Dù công ty làm ăn không tốt, nhân viên vẫn cố gắng làm việc.
尽管他知道风险很大,还是投资了。
Jǐnguǎn tā zhīdào fēngxiǎn hěn dà, háishì tóuzī le.
Dù biết rủi ro lớn, anh ấy vẫn đầu tư.
尽管外面下着大雪,孩子们还是出去玩雪。
Jǐnguǎn wàimiàn xiàzhe dà xuě, háizimen háishì chūqù wán xuě.
Dù ngoài trời tuyết rơi lớn, bọn trẻ vẫn ra chơi tuyết.
尽管我已经解释了,他还是不相信。
Jǐnguǎn wǒ yǐjīng jiěshì le, tā háishì bù xiāngxìn.
Dù tôi đã giải thích, anh ấy vẫn không tin.
尽管学费很贵,她还是选择了那所大学。
Jǐnguǎn xuéfèi hěn guì, tā háishì xuǎnzé le nà suǒ dàxué.
Dù học phí đắt, cô ấy vẫn chọn trường đại học đó.
尽管他感冒了,还是参加了马拉松比赛。
Jǐnguǎn tā gǎnmào le, háishì cānjiā le mǎlāsōng bǐsài.
Dù bị cảm, anh ấy vẫn tham gia chạy marathon.
尽管时间不够,我们还是完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù gòu, wǒmen háishì wánchéng le rènwù.
Dù thời gian không đủ, chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管父母反对,他还是和她结婚了。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā háishì hé tā jiéhūn le.
Dù bố mẹ phản đối, anh ấy vẫn cưới cô ấy.
尽管这部电影很长,我还是看完了。
Jǐnguǎn zhè bù diànyǐng hěn cháng, wǒ háishì kàn wán le.
Dù bộ phim rất dài, tôi vẫn xem hết.
尽管他工资不高,还是寄钱回家。
Jǐnguǎn tā gōngzī bù gāo, háishì jì qián huí jiā.
Dù lương không cao, anh ấy vẫn gửi tiền về nhà.
尽管我很生气,还是原谅了他。
Jǐnguǎn wǒ hěn shēngqì, háishì yuánliàng le tā.
Dù tôi rất giận, vẫn tha thứ cho anh ấy.
尽管交通堵塞,我们还是准时到达了。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè, wǒmen háishì zhǔnshí dàodá le.
Dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đúng giờ.
尽管她不会游泳,还是跳进水里救人。
Jǐnguǎn tā bú huì yóuyǒng, háishì tiào jìn shuǐ lǐ jiù rén.
Dù cô ấy không biết bơi, vẫn nhảy xuống cứu người.
尽管机会很小,他还是尝试了。
Jǐnguǎn jīhuì hěn xiǎo, tā háishì chángshì le.
Dù cơ hội rất nhỏ, anh ấy vẫn thử.
尽管雨下得很大,演唱会还是照常进行。
Jǐnguǎn yǔ xià de hěn dà, yǎnchànghuì háishì zhàocháng jìnxíng.
Dù mưa to, buổi hòa nhạc vẫn diễn ra bình thường.
尽管他已经退休了,还是每天去公司帮忙。
Jǐnguǎn tā yǐjīng tuìxiū le, háishì měitiān qù gōngsī bāngmáng.
Dù đã nghỉ hưu, anh ấy vẫn đi công ty giúp đỡ mỗi ngày.
尽管价格上涨了,人们还是排队买票。
Jǐnguǎn jiàgé shàngzhǎng le, rénmen háishì páiduì mǎi piào.
Dù giá tăng, mọi người vẫn xếp hàng mua vé.
尽管我知道错了,还是忍不住笑了。
Jǐnguǎn wǒ zhīdào cuò le, háishì rěnbuzhù xiào le.
Dù biết mình sai, tôi vẫn không nhịn được cười.
尽管身体不舒服,她还是坚持上课。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfu, tā háishì jiānchí shàngkè.
Dù cơ thể không khỏe, cô ấy vẫn kiên trì lên lớp.
尽管朋友都劝他放弃,他还是继续努力。
Jǐnguǎn péngyou dōu quàn tā fàngqì, tā háishì jìxù nǔlì.
Dù bạn bè khuyên bỏ cuộc, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管这道题很难,我还是做出来了。
Jǐnguǎn zhè dào tí hěn nán, wǒ háishì zuò chūlái le.
Dù bài toán rất khó, tôi vẫn giải được.
尽管已经输了很多次,他还是热爱比赛。
Jǐnguǎn yǐjīng shū le hěn duō cì, tā háishì rè’ài bǐsài.
Dù đã thua nhiều lần, anh ấy vẫn yêu thích thi đấu.
尽管她很害羞,还是在台上唱歌了。
Jǐnguǎn tā hěn hàixiū, háishì zài táishàng chànggē le.
Dù cô ấy rất ngại ngùng, vẫn hát trên sân khấu.
尽管生活压力很大,我们还是要保持微笑。
Jǐnguǎn shēnghuó yālì hěn dà, wǒmen háishì yào bǎochí wēixiào.
Dù áp lực cuộc sống rất lớn, chúng ta vẫn phải giữ nụ cười.

I. Khái niệm về cấu trúc 尽管…,还是…

Trong tiếng Trung, 尽管…,还是… (jǐnguǎn…, háishì…) là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句) dùng để biểu đạt:

thừa nhận một điều kiện, hoàn cảnh hoặc trở ngại ở vế trước
nhưng ở vế sau nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra, không thay đổi

Hiểu theo tiếng Việt:

尽管…,还是… = dù… vẫn… / cho dù… vẫn…

Bản chất:

vế trước: điều kiện bất lợi
vế sau: kết quả không bị ảnh hưởng, vẫn giữ nguyên

So với 尽管…,但是…:

尽管…,还是… nhấn mạnh mạnh hơn vào chữ “vẫn”
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích:

尽 (jǐn)
hết mức
tối đa
管 (guǎn)
mặc kệ
bất chấp

→ 尽管 = mặc cho, bất kể, dù cho

Ý nghĩa:

nhấn mạnh điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả
2. 还是 (háishì)

Phân tích:

还 (hái)
vẫn
còn
是 (shì)


→ 还是 = vẫn

Bản chất:

nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái không thay đổi
thường mang ý kiên định, tiếp tục, không bị ảnh hưởng
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + Mệnh đề 1, 还是 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: điều kiện nhượng bộ
Mệnh đề 2: kết quả vẫn xảy ra
IV. Cách dùng chi tiết
1. Nhấn mạnh kết quả “vẫn xảy ra”

Khác với 但是:

但是: chỉ đối lập
还是: nhấn mạnh “không thay đổi”
2. Thường dùng khi nói về hành động có ý chí

Ví dụ:

dù khó → vẫn làm
3. Hai vế có quan hệ trái ngược

Ví dụ tư duy:

trời mưa → đáng lẽ không đi
nhưng vẫn đi
4. Mang sắc thái kiên định

Câu thường mang ý:

quyết tâm
không bị ảnh hưởng
5. Có thể thay bằng:
仍然 (vẫn) → trang trọng hơn
V. So sánh nhanh

尽管…,但是…:

nhấn mạnh sự đối lập

尽管…,还是…:

nhấn mạnh kết quả “vẫn xảy ra”
VI. Ý nghĩa tư duy

Cấu trúc này thể hiện:

sự kiên trì
ý chí mạnh
không bị hoàn cảnh chi phối
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
尽管他很忙,还是来了。
Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì lái le.
Dù anh ấy bận, vẫn đến.
尽管天气不好,我们还是出去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì chūqù le.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管很累,我还是工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì gōngzuò.
Dù mệt, tôi vẫn làm việc.
尽管他不高,还是很强壮。
Jǐnguǎn tā bù gāo, háishì hěn qiángzhuàng.
Dù không cao, vẫn khỏe.
尽管问题很难,我还是会解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn nán, wǒ háishì huì jiějué.
Dù khó, tôi vẫn giải quyết.
尽管他年轻,还是很有经验。
Jǐnguǎn tā niánqīng, háishì hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ, vẫn có kinh nghiệm.
尽管不下雨,天气还是很冷。
Jǐnguǎn bù xiàyǔ, tiānqì háishì hěn lěng.
Dù không mưa, trời vẫn lạnh.
尽管她很漂亮,还是很谦虚。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, háishì hěn qiānxū.
Dù đẹp, vẫn khiêm tốn.
尽管他失败了,还是没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, háishì méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại, vẫn không bỏ cuộc.
尽管很晚了,他还是在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā háishì zài xuéxí.
Dù muộn, vẫn học.
尽管这本书很贵,我还是买了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn guì, wǒ háishì mǎi le.
Dù sách đắt, tôi vẫn mua.
尽管他不喜欢,还是做了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuan, háishì zuò le.
Dù không thích, vẫn làm.
尽管很困难,我们还是坚持。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, wǒmen háishì jiānchí.
Dù khó, vẫn kiên trì.
尽管她很忙,还是帮助别人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì bāngzhù biérén.
Dù bận, vẫn giúp người khác.
尽管他很累,还是继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì jìxù gōngzuò.
Dù mệt, vẫn làm tiếp.
尽管天气很热,他还是跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, tā háishì pǎobù.
Dù nóng, vẫn chạy.
尽管不懂,我还是学习。
Jǐnguǎn bù dǒng, wǒ háishì xuéxí.
Dù không hiểu, tôi vẫn học.
尽管他很穷,还是很快乐。
Jǐnguǎn tā hěn qióng, háishì hěn kuàilè.
Dù nghèo, vẫn vui.
尽管时间不多,还是够用。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, háishì gòu yòng.
Dù ít thời gian, vẫn đủ.
尽管他很聪明,还是不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, háishì bù nǔlì.
Dù thông minh, vẫn không cố gắng.
尽管他迟到了,老师还是没有生气。
Jǐnguǎn tā chídào le, lǎoshī háishì méiyǒu shēngqì.
Dù đến muộn, giáo viên vẫn không giận.
尽管他生病了,还是来上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, háishì lái shàngbān.
Dù bệnh, vẫn đi làm.
尽管他不说,我还是知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ háishì zhīdào.
Dù không nói, tôi vẫn biết.
尽管失败了,还是学到了很多。
Jǐnguǎn shībài le, háishì xué dào le hěn duō.
Dù thất bại, vẫn học được nhiều.
尽管路很远,我还是去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ háishì qù.
Dù xa, tôi vẫn đi.
尽管他不来,我们还是继续。
Jǐnguǎn tā bù lái, wǒmen háishì jìxù.
Dù không đến, vẫn tiếp tục.
尽管事情复杂,还是可以解决。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, háishì kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp, vẫn giải quyết được.
尽管他不同意,我还是坚持。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒ háishì jiānchí.
Dù không đồng ý, tôi vẫn kiên trì.
尽管很冷,他还是没有穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā háishì méiyǒu chuān wàitào.
Dù lạnh, vẫn không mặc áo.
尽管他输了,还是很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, háishì hěn kāixīn.
Dù thua, vẫn vui.
尽管不完美,还是很好。
Jǐnguǎn bù wánměi, háishì hěn hǎo.
Dù không hoàn hảo, vẫn tốt.
尽管他不高兴,还是没有说。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, háishì méiyǒu shuō.
Dù không vui, vẫn không nói.
尽管很忙,我还是帮你。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ háishì bāng nǐ.
Dù bận, tôi vẫn giúp bạn.
尽管他很有钱,还是很节约。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, háishì hěn jiéyuē.
Dù giàu, vẫn tiết kiệm.
尽管她不漂亮,还是很善良。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, háishì hěn shànliáng.
Dù không đẹp, vẫn tốt bụng.
尽管很简单,还是很重要。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, háishì hěn zhòngyào.
Dù đơn giản, vẫn quan trọng.
尽管他很忙,还是每天运动。
Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì měitiān yùndòng.
Dù bận, vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管他失败很多次,还是没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài hěn duō cì, háishì méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, vẫn không bỏ cuộc.
尽管他不懂,还是努力学习。
Jǐnguǎn tā bù dǒng, háishì nǔlì xuéxí.
Dù không hiểu, vẫn cố gắng học.
尽管结果不好,还是要继续努力。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, háishì yào jìxù nǔlì.
Dù kết quả không tốt, vẫn phải tiếp tục cố gắng.
VIII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 尽管…,还是… là một cấu trúc cực kỳ quan trọng vì:

nhấn mạnh kết quả “vẫn xảy ra”
thể hiện ý chí mạnh, sự kiên định
dùng rất nhiều trong giao tiếp và văn viết

Bản chất của nó là:

điều kiện không thay đổi kết quả
hành động vẫn tiếp tục xảy ra

1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 尽管…还是…

Cấu trúc 尽管…还是… dùng để diễn đạt:

“Mặc dù… nhưng vẫn…”, “Dù cho… vẫn…”

Đây là một dạng câu nhượng bộ mang sắc thái nhấn mạnh kết quả ở vế sau không thay đổi, bất chấp điều kiện bất lợi ở vế trước.

Công thức:

尽管 + Mệnh đề 1 ,还是 + Mệnh đề 2

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết, toàn bộ, đến mức tối đa
管: mặc kệ, không quan tâm

Khi kết hợp, 尽管 mang nghĩa:

mặc dù
dù cho
bất chấp

Sắc thái: nhấn mạnh sự tồn tại của điều kiện bất lợi nhưng không ảnh hưởng đến kết quả

还是 (háishì)
还: vẫn, còn
是: là

Khi kết hợp, 还是 mang nghĩa:

vẫn…
vẫn cứ…

Sắc thái: nhấn mạnh hành động/kết quả ở vế sau không thay đổi

3. Bản chất ngữ pháp

Cấu trúc này thể hiện quan hệ:

Vế trước: điều kiện bất lợi, trái kỳ vọng
Vế sau: hành động/kết quả vẫn xảy ra như cũ

Đặc điểm quan trọng:

Nhấn mạnh tính “không thay đổi” của kết quả
Sắc thái mạnh hơn 虽然…但是…
Tập trung vào ý “vẫn cứ…”
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Nhấn mạnh hành động vẫn tiếp tục

尽管很累,他还是继续工作。
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

4.2. Nhấn mạnh ý chí, quyết tâm

尽管很难,我还是要试一试。
Mặc dù khó nhưng tôi vẫn muốn thử.

4.3. Nhấn mạnh kết quả không thay đổi

尽管天气不好,我们还是出发了。
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.

4.4. Có thể lược bỏ 尽管 hoặc 还是 trong khẩu ngữ (nhưng không khuyến khích trong văn viết)

Trong giao tiếp, đôi khi người Trung Quốc có thể giản lược, nhưng khi học nên dùng đầy đủ để đảm bảo cấu trúc rõ ràng.

5. Phân biệt với các cấu trúc gần nghĩa
虽然…但是…: trung tính
尽管…但是…: nhấn mạnh sự bất chấp
尽管…还是…: nhấn mạnh “kết quả vẫn xảy ra”

Ví dụ:

虽然很累,但是他继续工作。
尽管很累,但是他继续工作。
尽管很累,他还是继续工作。

Câu thứ ba nhấn mạnh mạnh nhất ý “vẫn tiếp tục”

6. Lưu ý quan trọng
Không đảo vị trí thành 还是…尽管…
Hai vế phải có quan hệ logic tương phản
还是 thường đi với động từ hoặc hành động cụ thể
Vế sau là nội dung trọng tâm
7. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Đời sống
尽管很晚了,他还是不睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā háishì bù shuì.
Mặc dù rất muộn nhưng anh ấy vẫn không ngủ.
尽管天气不好,我们还是出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管下雨了,我还是去上班。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒ háishì qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi làm.
尽管很冷,他还是不穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā háishì bù chuān wàitào.
Mặc dù rất lạnh nhưng anh ấy vẫn không mặc áo khoác.
尽管很忙,我还是给你打电话。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ háishì gěi nǐ dǎ diànhuà.
Mặc dù bận nhưng tôi vẫn gọi điện cho bạn.
尽管他生病了,他还是去上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā háishì qù shàngbān.
Mặc dù bị bệnh nhưng anh ấy vẫn đi làm.
尽管很累,她还是做家务。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishì zuò jiāwù.
Mặc dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc nhà.
尽管路很远,我还是每天去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ háishì měitiān qù.
Mặc dù đường xa nhưng tôi vẫn đi mỗi ngày.
尽管价格很高,大家还是买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dàjiā háishì mǎi.
Mặc dù giá cao nhưng mọi người vẫn mua.
尽管他不说,我还是明白。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ háishì míngbái.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn hiểu.
Nhóm 2: Học tập
尽管这本书很难,我还是读完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn nán, wǒ háishì dú wán le.
Mặc dù sách khó nhưng tôi vẫn đọc xong.
尽管汉字很多,我还是每天学习。
Jǐnguǎn hànzì hěn duō, wǒ háishì měitiān xuéxí.
Mặc dù chữ Hán nhiều nhưng tôi vẫn học mỗi ngày.
尽管考试很难,他还是通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā háishì tōngguò le.
Mặc dù thi khó nhưng anh ấy vẫn vượt qua.
尽管我不会说,我还是要练习。
Jǐnguǎn wǒ bú huì shuō, wǒ háishì yào liànxí.
Mặc dù không biết nói nhưng tôi vẫn phải luyện tập.
尽管老师很严格,我们还是喜欢他。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, wǒmen háishì xǐhuān tā.
Mặc dù giáo viên nghiêm nhưng chúng tôi vẫn thích.
尽管作业很多,我还是完成了。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ háishì wánchéng le.
Mặc dù bài tập nhiều nhưng tôi vẫn hoàn thành.
尽管发音不好,他还是每天练习。
Jǐnguǎn fāyīn bù hǎo, tā háishì měitiān liànxí.
Mặc dù phát âm chưa tốt nhưng anh ấy vẫn luyện mỗi ngày.
尽管听不懂,我还是认真听。
Jǐnguǎn tīng bù dǒng, wǒ háishì rènzhēn tīng.
Mặc dù không hiểu nhưng tôi vẫn nghe chăm chú.
尽管语法复杂,我还是继续学。
Jǐnguǎn yǔfǎ fùzá, wǒ háishì jìxù xué.
Mặc dù ngữ pháp phức tạp nhưng tôi vẫn tiếp tục học.
尽管学习很辛苦,我还是坚持。
Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, wǒ háishì jiānchí.
Mặc dù học vất vả nhưng tôi vẫn kiên trì.
Nhóm 3: Công việc
尽管工资不高,我还是做这份工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, wǒ háishì zuò zhè fèn gōngzuò.
Mặc dù lương không cao nhưng tôi vẫn làm công việc này.
尽管压力很大,我还是没有放弃。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, wǒ háishì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn nhưng tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管很忙,他还是每天锻炼。
Jǐnguǎn hěn máng, tā háishì měitiān duànliàn.
Mặc dù bận nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管任务很多,我们还是按时完成。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, wǒmen háishì ànshí wánchéng.
Mặc dù nhiều việc nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管他经验少,他还是做得很好。
Jǐnguǎn tā jīngyàn shǎo, tā háishì zuò de hěn hǎo.
Mặc dù ít kinh nghiệm nhưng anh ấy vẫn làm tốt.
尽管加班很多,大家还是坚持。
Jǐnguǎn jiābān hěn duō, dàjiā háishì jiānchí.
Mặc dù tăng ca nhiều nhưng mọi người vẫn kiên trì.
尽管老板严格,我们还是尊重他。
Jǐnguǎn lǎobǎn yángé, wǒmen háishì zūnzhòng tā.
Mặc dù sếp nghiêm nhưng chúng tôi vẫn tôn trọng.
尽管时间紧张,我们还是成功了。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen háishì chénggōng le.
Mặc dù thời gian gấp nhưng chúng tôi vẫn thành công.
尽管竞争激烈,他还是赢了。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā háishì yíng le.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt nhưng anh ấy vẫn thắng.
尽管条件不好,他们还是坚持下去。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen háishì jiānchí xiàqù.
Mặc dù điều kiện kém nhưng họ vẫn tiếp tục.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
尽管他不说,我还是知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ háishì zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn biết.
尽管我们吵架了,我们还是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià le, wǒmen háishì péngyǒu.
Mặc dù cãi nhau nhưng chúng tôi vẫn là bạn.
尽管她看起来冷,但是我还是喜欢她。
Jǐnguǎn tā kàn qǐlái lěng, wǒ háishì xǐhuān tā.
Mặc dù trông lạnh lùng nhưng tôi vẫn thích cô ấy.
尽管他离开了,我还是想念他。
Jǐnguǎn tā líkāi le, wǒ háishì xiǎngniàn tā.
Mặc dù anh ấy rời đi nhưng tôi vẫn nhớ.
尽管不完美,我还是爱你。
Jǐnguǎn bù wánměi, wǒ háishì ài nǐ.
Mặc dù không hoàn hảo nhưng tôi vẫn yêu bạn.
尽管他批评我,我还是感谢他。
Jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ háishì gǎnxiè tā.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi nhưng tôi vẫn cảm ơn.
尽管我们意见不同,我们还是合作。
Jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen háishì hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau nhưng chúng tôi vẫn hợp tác.
尽管她很安静,我还是觉得她很聪明。
Jǐnguǎn tā hěn ānjìng, wǒ háishì juéde tā hěn cōngmíng.
Mặc dù cô ấy ít nói nhưng tôi vẫn thấy cô ấy thông minh.
尽管事情很困难,我们还是一起面对。
Jǐnguǎn shìqíng hěn kùnnan, wǒmen háishì yìqǐ miànduì.
Mặc dù khó khăn nhưng chúng tôi vẫn cùng đối mặt.
尽管过去不好,我还是相信未来。
Jǐnguǎn guòqù bù hǎo, wǒ háishì xiāngxìn wèilái.
Mặc dù quá khứ không tốt nhưng tôi vẫn tin vào tương lai.
8. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…还是… là một dạng câu phức nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, có chức năng nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi, bất chấp điều kiện bất lợi ở vế trước.

So với các cấu trúc khác:

虽然…但是…: trung tính
尽管…但是…: nhấn mạnh sự bất chấp
尽管…还是…: nhấn mạnh “vẫn cứ xảy ra”

Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này giúp nâng cao khả năng diễn đạt, đặc biệt trong việc thể hiện ý chí, quyết tâm và logic ngôn ngữ trong tiếng Trung.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…还是…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管…还是… (jǐnguǎn… háishì…) là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và trang trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Nó diễn tả ý: “Mặc dù… (có điều kiện bất lợi, trái ngược, khó khăn đến đâu) … thì … vẫn … (vẫn xảy ra, vẫn đúng, vẫn làm)”.
Nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi của mệnh đề chính dù mệnh đề nhượng bộ có mạnh đến mức nào.
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

尽 (jǐn – trong từ này phát âm là jǐn, thanh 3):
Nghĩa gốc: “hết, tận, đến mức tối đa, hoàn toàn”.
Ví dụ: 尽力 (jìn lì) = tận lực; 尽心 (jìn xīn) = hết lòng.
Trong 尽管, nó mang nghĩa “dù có đến mức tối đa”.
管 (guǎn – thanh 3):
Nghĩa gốc: “quản lý, cai quản, trông nom, để ý đến, lo lắng cho”.
Ví dụ: 管理 (guǎn lǐ) = quản lý; 别管 (bié guǎn) = đừng để ý.
→ Kết hợp 尽 + 管 = “dù có quản (lo, để ý, can thiệp) đến đâu”, tức là “không quan tâm đến mức độ nào”, “dù cho có thế nào đi nữa”.
Từ ghép 尽管 (jǐnguǎn) trở thành liên từ nhượng bộ mạnh mẽ, tương đương “mặc dù”, “dù rằng”, “dù cho”, “cho dù”.
还 (hái – thanh 2):
Nghĩa gốc: “còn, vẫn, lại, thêm nữa, chưa hết”.
Ví dụ: 还有 (hái yǒu) = còn có; 还在 (hái zài) = vẫn đang.
Nó mang tính liên tục, kiên trì, không thay đổi.
是 (shì – thanh 4):
Nghĩa gốc: động từ “là”, dùng để khẳng định, xác nhận sự thật.
Ví dụ: 他是学生 (Tā shì xuéshēng) = Anh ấy là học sinh.
还是 (háishì):
Kết hợp 还 + 是 = “vẫn là”, “vẫn cứ”, “vẫn tiếp tục”.
Trong cấu trúc nhượng bộ, nó nhấn mạnh sự khẳng định mạnh mẽ rằng mệnh đề chính không bị ảnh hưởng bởi mệnh đề nhượng bộ.

Tóm lại nghĩa đen của toàn bộ cấu trúc:
“Dù có (quản/lo) đến mức tối đa (điều gì đó) … thì (nó) vẫn là/vẫn cứ (như vậy)”.
2. Cách dùng chi tiết & quy tắc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ (thường là tình huống bất lợi), [chủ ngữ] 还是 + mệnh đề chính.
Mệnh đề nhượng bộ có thể đứng trước hoặc (ít phổ biến hơn) xen vào.
Chủ ngữ:
Có thể chung (chỉ xuất hiện 1 lần ở mệnh đề chính).
Có thể riêng (chủ ngữ ở cả hai mệnh đề).
Có thể bỏ chủ ngữ nếu rõ ràng.

Vị trí:
Thường dùng dấu phẩy (,) sau “尽管…”.
Có thể thêm “,但是” hoặc “,却” để tăng sắc thái, nhưng “还是” đã đủ mạnh.
Nhấn mạnh: Thường kết hợp với 很、非常、特别、那么… để tăng cường độ nhượng bộ.
So sánh nhanh với 虽然…但是…:
尽管…还是… mang tính nhượng bộ mạnh hơn, trang trọng hơn, nhấn mạnh sự “vẫn kiên định” rõ nét hơn.

3. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1-5: Thời tiết & môi trường

尽管天气很冷,我还是每天早上跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, wǒ háishì měi tiān zǎoshang pǎobù.
→ Mặc dù trời rất lạnh, tôi vẫn chạy bộ mỗi sáng.
尽管下着大雨,他们还是去踢足球了。
Jǐnguǎn xiàzhe dà yǔ, tāmen háishì qù tī zúqiú le.
→ Dù trời mưa to, họ vẫn đi đá bóng.
尽管雾很大,飞机还是准时起飞了。
Jǐnguǎn wù hěn dà, fēijī háishì zhǔnshí qǐfēi le.
→ Dù sương mù dày đặc, máy bay vẫn cất cánh đúng giờ.
尽管阳光很强烈,她还是没涂防晒霜。
Jǐnguǎn yángguāng hěn qiángliè, tā háishì méi tú fángshài shuāng.
→ Mặc dù nắng rất gay gắt, cô ấy vẫn không bôi kem chống nắng.
尽管风很大,我们还是决定去爬山。
Jǐnguǎn fēng hěn dà, wǒmen háishì juédìng qù páshān.
→ Dù gió to, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.

Nhóm 6-10: Học tập & thi cử
6. 尽管作业很多,他还是按时完成了。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, tā háishì ànshí wánchéng le.
→ Mặc dù bài tập rất nhiều, anh ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.

尽管复习了很久,我还是没考及格。
Jǐnguǎn fùxí le hěn jiǔ, wǒ háishì méi kǎo jígé.
→ Dù đã ôn rất lâu, tôi vẫn không đạt.
尽管老师讲得很清楚,学生们还是不懂。
Jǐnguǎn lǎoshī jiǎng de hěn qīngchu, xuéshengmen háishì bù dǒng.
→ Dù thầy giảng rất rõ, học sinh vẫn không hiểu.
尽管书很贵,我还是买了那本字典。
Jǐnguǎn shū hěn guì, wǒ háishì mǎi le nà běn zìdiǎn.
→ Mặc dù sách đắt, tôi vẫn mua cuốn từ điển đó.
尽管考试很难,大家还是努力答题。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, dàjiā háishì nǔlì dá tí.
→ Dù đề thi rất khó, mọi người vẫn cố gắng làm bài.

Nhóm 11-15: Công việc & sự nghiệp
11. 尽管工资不高,他还是很热爱这份工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā háishì hěn rè’ài zhè fèn gōngzuò.
→ Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn rất yêu công việc này.

尽管老板批评了他,他还是继续努力。
Jǐnguǎn lǎobǎn pīpíng le tā, tā háishì jìxù nǔlì.
→ Dù sếp phê bình, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管会议很长,我们还是认真听完了。
Jǐnguǎn huìyì hěn cháng, wǒmen háishì rènzhēn tīng wán le.
→ Dù cuộc họp kéo dài, chúng tôi vẫn nghe xong một cách nghiêm túc.
尽管项目很困难,团队还是按时完成了。
Jǐnguǎn xiàngmù hěn kùnnan, tuánduì háishì ànshí wánchéng le.
→ Dù dự án rất khó, đội ngũ vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管竞争很激烈,她还是得到了升职。
Jǐnguǎn jìngzhēng hěn jīliè, tā háishì dédào le shēngzhí.
→ Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, cô ấy vẫn được thăng chức.

Nhóm 16-20: Sức khỏe & cảm xúc
16. 尽管生病了,他还是去上班。
Jǐnguǎn shēngbìng le, tā háishì qù shàngbān.
→ Dù bị ốm, anh ấy vẫn đi làm.

尽管很累,我还是坚持锻炼身体。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì jiānchí duànliàn shēntǐ.
→ Mặc dù rất mệt, tôi vẫn kiên trì tập thể dục.
尽管心情不好,她还是笑着安慰朋友。
Jǐnguǎn xīnqíng bù hǎo, tā háishì xiào zhe ānwèi péngyou.
→ Dù tâm trạng không tốt, cô ấy vẫn cười an ủi bạn.
尽管牙很痛,他还是吃完了那碗辣面。
Jǐnguǎn yá hěn tòng, tā háishì chī wán le nà wǎn là miàn.
→ Dù đau răng, anh ấy vẫn ăn hết tô mì cay.
尽管年纪大了,爷爷还是每天散步。
Jǐnguǎn niánjì dà le, yéye háishì měi tiān sànbù.
→ Dù tuổi cao, ông vẫn đi bộ mỗi ngày.

Nhóm 21-25: Tình cảm & mối quan hệ
21. 尽管她很生气,我还是向她道歉了。
Jǐnguǎn tā hěn shēngqì, wǒ háishì xiàng tā dàoqiàn le.
→ Dù cô ấy rất giận, tôi vẫn xin lỗi.

尽管父母反对,他还是娶了那个女孩。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā háishì qǔ le nà ge nǚhái.
→ Dù bố mẹ phản đối, anh ấy vẫn cưới cô gái đó.
尽管吵架了,他们还是和好了。
Jǐnguǎn chǎojià le, tāmen háishì héhǎo le.
→ Dù cãi nhau, họ vẫn làm hòa.
尽管距离很远,我还是每天给她打电话。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, wǒ háishì měi tiān gěi tā dǎ diànhuà.
→ Dù xa cách, tôi vẫn gọi điện cho cô ấy mỗi ngày.
尽管他有很多缺点,我还是爱他。
Jǐnguǎn tā yǒu hěn duō quēdiǎn, wǒ háishì ài tā.
→ Mặc dù anh ấy có nhiều khuyết điểm, tôi vẫn yêu anh ấy.

Nhóm 26-30: Thể thao & sở thích
26. 尽管受伤了,运动员还是坚持比赛。
Jǐnguǎn shòushāng le, yùndòngyuán háishì jiānchí bǐsài.
→ Dù bị chấn thương, vận động viên vẫn kiên trì thi đấu.

尽管下雪,他们还是去滑雪了。
Jǐnguǎn xià xuě, tāmen háishì qù huáxuě le.
→ Dù trời tuyết, họ vẫn đi trượt tuyết.
尽管练习了很多次,我还是打不赢他。
Jǐnguǎn liànxí le hěn duō cì, wǒ háishì dǎ bù yíng tā.
→ Dù luyện nhiều lần, tôi vẫn không thắng được anh ấy.
尽管球场很滑,球员还是全力以赴。
Jǐnguǎn qiúchǎng hěn huá, qiúyuán háishì quánlì yǐ fù.
→ Dù sân bóng trơn, cầu thủ vẫn dốc toàn lực.
尽管音乐很吵,我还是继续跳舞。
Jǐnguǎn yīnyuè hěn chǎo, wǒ háishì jìxù tiàowǔ.
→ Dù nhạc rất ồn, tôi vẫn tiếp tục nhảy.

Nhóm 31-35: Ăn uống & sinh hoạt
31. 尽管很辣,我还是把整盘菜吃完了。
Jǐnguǎn hěn là, wǒ háishì bǎ zhěng pán cài chī wán le.
→ Dù rất cay, tôi vẫn ăn hết cả đĩa.

尽管时间很晚,他还是做了一顿丰盛的晚饭。
Jǐnguǎn shíjiān hěn wǎn, tā háishì zuò le yī dùn fēngshèng de wǎnfàn.
→ Dù muộn, anh ấy vẫn làm một bữa tối thịnh soạn.
尽管咖啡很苦,她还是每天喝两杯。
Jǐnguǎn kāfēi hěn kǔ, tā háishì měi tiān hē liǎng bēi.
→ Dù cà phê đắng, cô ấy vẫn uống hai ly mỗi ngày.
尽管超市关门了,我还是买到了需要的食材。
Jǐnguǎn chāoshì guānmén le, wǒ háishì mǎi dào le xūyào de shí cái.
→ Dù siêu thị đóng cửa, tôi vẫn mua được nguyên liệu cần thiết.
尽管价格很高,我还是订了那家餐厅。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, wǒ háishì dìng le nà jiā cāntīng.
→ Mặc dù giá cao, tôi vẫn đặt bàn nhà hàng đó.

Nhóm 36-40: Du lịch, quyết định & tình huống khác
36. 尽管路很远,我们还是开车去了海边。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen háishì kāichē qù le hǎibiān.
→ Dù đường xa, chúng tôi vẫn lái xe ra biển.

尽管签证很难办,他还是成功出国了。
Jǐnguǎn qiānzhèng hěn nán bàn, tā háishì chénggōng chūguó le.
→ Dù visa khó xin, anh ấy vẫn thành công ra nước ngoài.
尽管计划改变了,我还是按照原计划做了。
Jǐnguǎn jìhuà gǎibiàn le, wǒ háishì ànzhào yuán jìhuà zuò le.
→ Dù kế hoạch thay đổi, tôi vẫn làm theo kế hoạch ban đầu.
尽管机会很少,她还是抓住了那个机会。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, tā háishì zhuā zhù le nà ge jīhuì.
→ Dù cơ hội ít, cô ấy vẫn nắm bắt được.
尽管大家都劝他放弃,他还是坚持了自己的梦想。
Jǐnguǎn dàjiā dōu quàn tā fàngqì, tā háishì jiānchí le zìjǐ de mèngxiǎng.
→ Dù mọi người đều khuyên anh ấy từ bỏ, anh ấy vẫn kiên trì với giấc mơ của mình.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung dùng để diễn tả ý "mặc dù... nhưng vẫn...", nhấn mạnh sự nhượng bộ: dù có trở ngại ở vế trước, kết quả ở vế sau vẫn xảy ra.

Giải thích chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn) gồm hai chữ:

尽 (jìn): nghĩa gốc là "dốc hết", "đầy đủ", "tận cùng" (ví dụ: 尽力 làm hết sức). Ở đây, nó mang sắc thái "đến mức tối đa", nhấn mạnh sự thừa nhận hoàn toàn tình huống bất lợi.

管 (guǎn): nghĩa gốc là "quản lý", "điều khiển", mở rộng thành "bất kể", "không quan tâm" (ví dụ: 管理 quản lý). Kết hợp thành 尽管, nó diễn tả "dù có quản lý/khống chế đến đâu" hay "bất chấp hết thảy", tương đương "mặc dù" hoặc "dù sao đi nữa".

还是 (háishì) gồm hai chữ:

还 (hái): nghĩa là "vẫn còn", "thêm nữa", nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc bổ sung (ví dụ: 还有 còn có). Ở đây, nó chỉ sự kiên trì bất chấp.

是 (shì): động từ "là", dùng làm trợ từ nhấn mạnh trạng thái (ví dụ: 是的 đúng vậy). 还是 nghĩa là "vẫn là", "vẫn cứ", diễn tả kết quả không thay đổi dù có nhượng bộ.

Cấu trúc cơ bản: 尽管 + mệnh đề 1 (bất lợi), 还是 + mệnh đề 2 (kết quả vẫn xảy ra). Có thể thay 还是 bằng 但是/可是, nhưng 还是 nhấn mạnh sự kiên trì hơn.

Cách sử dụng
尽管 đứng đầu mệnh đề 1, theo sau là chủ ngữ + động từ đầy đủ.

还是 đứng trước động từ chính ở mệnh đề 2, thường kèm chủ ngữ lặp lại nếu cần rõ ràng.

Không dùng thì quá khứ ở cả hai vế cùng lúc; thường dùng thì hiện tại/hoàn thành để nhấn nhượng bộ.

Trong câu khuyến khích: 尽管 + động từ (không cần vế sau), nghĩa "cứ việc... thoải mái".

Ví dụ cơ bản: 尽管下雨,他还是去了。 (Mặc mưa, anh ấy vẫn đi.)

40 ví dụ
Dưới đây là 40 ví dụ đa dạng cấp độ (từ HSK 3-6), kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và chú thích ngắn.

尽管天气冷,他还是出门跑步。 (Jǐnguǎn tiānqì lěng, tā háishì chūmén pǎobù.) Dù trời lạnh, anh ấy vẫn ra ngoài chạy bộ.

尽管很累,我还是完成了作业。 (Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì wánchéng le zuòyè.) Dù mệt, tôi vẫn làm xong bài tập.

尽管考试难,她还是考了满分。 (Jǐnguǎn kǎoshì nán, tā háishì kǎo le mǎnfēn.) Dù bài thi khó, cô ấy vẫn được điểm tối đa.

尽管价格高,他还是买了手机。 (Jǐnguǎn jiàgé gāo, tā háishì mǎi le shǒujī.) Dù giá cao, anh ấy vẫn mua điện thoại.

尽管下雨,我们还是去公园了。 (Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen háishì qù gōngyuán le.) Dù mưa, chúng tôi vẫn đi công viên.

尽管时间紧,他还是准时到了。 (Jǐnguǎn shíjiān jǐn, tā háishì zhǔnshí dào le.) Dù thời gian gấp, anh ấy vẫn đến đúng giờ.

尽管生病了,她还是上课。 (Jǐnguǎn shēngbìng le, tā háishì shàngkè.) Dù ốm, cô ấy vẫn đi học.

尽管路远,我还是开车去。 (Jǐnguǎn lù yuǎn, wǒ háishì kāichē qù.) Dù đường xa, tôi vẫn lái xe đi.

尽管很贵,这件衣服还是卖得很好。 (Jǐnguǎn hěn guì, zhè jiàn yīfu háishì màide hěn hǎo.) Dù đắt, cái áo này vẫn bán chạy.

尽管他拒绝了,我们还是邀请他。 (Jǐnguǎn tā jùjué le, wǒmen háishì yāoqǐng tā.) Dù anh ấy từ chối, chúng tôi vẫn mời.

尽管工作忙,她还是抽时间陪孩子。 (Jǐnguǎn gōngzuò máng, tā háishì chōu shíjiān péi háizi.) Dù bận việc, cô ấy vẫn dành thời gian cho con.

尽管天黑了,他们还是继续爬山。 (Jǐnguǎn tiān hēi le, tāmen háishì jìxù páshān.) Dù tối trời, họ vẫn tiếp tục leo núi.

尽管失败多次,他还是不放弃。 (Jǐnguǎn shībài duō cì, tā háishì bù fàngqì.) Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

尽管声音小,大家还是听懂了。 (Jǐnguǎn shēngyīn xiǎo, dàjiā háishì tīng dǒng le.) Dù giọng nhỏ, mọi người vẫn hiểu.

尽管很辣,我还是吃完了。 (Jǐnguǎn hěn là, wǒ háishì chī wán le.) Dù cay, tôi vẫn ăn hết.

尽管比赛激烈,他们还是赢了。 (Jǐnguǎn bǐsài jīliè, tāmen háishì yíng le.) Dù trận đấu gay cấn, họ vẫn thắng.

尽管没钱,他还是买了礼物。 (Jǐnguǎn méi qián, tā háishì mǎi le lǐwù.) Dù hết tiền, anh ấy vẫn mua quà.

尽管风大,船还是开了。 (Jǐnguǎn fēng dà, chuán háishì kāi le.) Dù gió lớn, tàu vẫn chạy.

尽管规则复杂,孩子还是学会了。 (Jǐnguǎn guīzé fùzá, háizi háishì xuéhuì le.) Dù quy tắc phức tạp, trẻ vẫn học được.

尽管很远,我们还是每天通话。 (Jǐnguǎn hěn yuǎn, wǒmen háishì měitiān tōnghuà.) Dù xa, chúng tôi vẫn gọi hàng ngày.

尽管老师批评,他还是迟到。 (Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā háishì chídào.) Dù thầy mắng, anh ấy vẫn muộn. (Nhượng bộ tiêu cực)

尽管计划改变,她还是适应了。 (Jǐnguǎn jìhuà gǎibiàn, tā háishì shìyìng le.) Dù kế hoạch thay đổi, cô ấy vẫn thích nghi.

尽管信号差,视频还是通了。 (Jǐnguǎn xìnhào chà, shìpín háishì tōng le.) Dù sóng yếu, video vẫn kết nối.

尽管书厚,我还是读完。 (Jǐnguǎn shū hòu, wǒ háishì dú wán.) Dù sách dày, tôi vẫn đọc hết.

尽管雨大,婚礼还是举行。 (Jǐnguǎn yǔ dà, hūnlǐ háishì jǔxíng.) Dù mưa to, đám cưới vẫn tổ chức.

尽管年纪大,他还是学开车。 (Jǐnguǎn niánjì dà, tā háishì xué kāichē.) Dù lớn tuổi, anh ấy vẫn học lái xe.

尽管菜咸了,大家还是吃光。 (Jǐnguǎn cài xián le, dàjiā háishì chī guāng.) Dù mặn, mọi người vẫn ăn hết.

尽管航班延误,我们还是赶上。 (Jǐnguǎn hángbān yánwù, wǒmen háishì gǎnshàng.) Dù máy bay trễ, chúng tôi vẫn kịp.

尽管没经验,她还是成功了。 (Jǐnguǎn méi jīngyàn, tā háishì chénggōng le.) Dù thiếu kinh nghiệm, cô ấy vẫn thành công.

尽管吵闹,婴儿还是睡着。 (Jǐnguǎn chǎonào, yīng'ér háishì shuìzhe.) Dù ồn, em bé vẫn ngủ.

尽管经济差,公司还是盈利。 (Jǐnguǎn jīngjì chà, gōngsī háishì yínglì.) Dù kinh tế kém, công ty vẫn lời.

尽管练习少,他还是弹得好。 (Jǐnguǎn liànxí shǎo, tā háishì tán de hǎo.) Dù luyện ít, anh ấy vẫn chơi hay.

尽管污染严重,城市还是发展。 (Jǐnguǎn wūrǎn yánzhòng, chéngshì háishì fāzhǎn.) Dù ô nhiễm nặng, thành phố vẫn phát triển.

尽管忘记带伞,她还是淋雨回家。 (Jǐnguǎn wàngjì dài sǎn, tā háishì lín yǔ huí jiā.) Dù quên ô, cô ấy vẫn ướt về nhà.

尽管竞争激烈,这产品还是热卖。 (Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, zhè chǎnpǐn háishì rèmài.) Dù cạnh tranh khốc liệt, sản phẩm vẫn bán chạy.

尽管冬天冷,他们还是露营。 (Jǐnguǎn dōngtiān lěng, tāmen háishì lùyíng.) Dù đông lạnh, họ vẫn cắm trại.

尽管语法难,新生还是掌握快。 (Jǐnguǎn yǔfǎ nán, xīnrén háishì zhǎngwò kuài.) Dù ngữ pháp khó, học viên mới vẫn nắm nhanh.

尽管库存少,订单还是爆满。 (Jǐnguǎn kùcún shǎo, dìngdān háishì bàomǎn.) Dù hết hàng, đơn vẫn đầy.

尽管压力大,她还是保持微笑。 (Jǐnguǎn yālì dà, tā háishì bǎochí wēixiào.) Dù áp lực lớn, cô ấy vẫn cười.

尽管世界复杂,生活还是美好。 (Jǐnguǎn shìjiè fùzá, shēnghuó háishì měihǎo.) Dù thế giới phức tạp, cuộc sống vẫn đẹp.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung dùng để diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là "dù...vẫn..." hoặc "mặc dù...nhưng vẫn...", nhấn mạnh mệnh đề sau xảy ra bất chấp khó khăn ở mệnh đề trước.

Cấu trúc cơ bản là 尽管 + mệnh đề 1 (điều kiện bất lợi), 还是 + mệnh đề 2 (kết quả vẫn xảy ra), thường dùng trong văn nói và viết trang trọng.

Giải thích chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn) gồm hai chữ:

尽 (jìn): Nghĩa gốc là "hết", "toàn bộ", "đến cùng", chỉ sự đầy đủ, triệt để (như trong "尽力" - cố hết sức).

管 (guǎn): Nghĩa là "quản lý", "bỏ qua", "dù sao", ở đây mang ý "bất chấp" hoặc "không màng đến" (như trong "不管" - bất kể).

Kết hợp, 尽管 nghĩa là "dù cho... đến đâu cũng vậy", thể hiện sự nhượng bộ mạnh mẽ.

还是 (háishì) gồm hai chữ:

还 (hái): Nghĩa là "vẫn còn", "thêm nữa", nhấn mạnh sự tiếp diễn bất ngờ (như trong "还有" - còn có).

是 (shì): "Là", dùng làm trợ từ nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động vẫn giữ nguyên.

Kết hợp, 还是 nghĩa là "vẫn là", "vẫn cứ", nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù có trở ngại.

Cách dùng chi tiết
Cấu trúc này không cần dấu phẩy sau 尽管 nếu mệnh đề ngắn; có thể thay 还是 bằng 但 hoặc 可是 ở văn viết trang trọng, nhưng 还是 phổ biến hơn để nhấn mạnh sự kiên trì. Không dùng thì tương lai ở mệnh đề sau vì nhấn vào sự việc đã xảy ra. Tránh lặp 尽管 trong cùng câu.

40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 ví dụ đa dạng theo chủ đề, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và bản dịch tiếng Anh để dễ hiểu.

尽管他很累,还是去跑步了。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì qù pǎobù le.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn đi chạy bộ. (Even though he was tired, he still went running.)

尽管天气不好,还是有很多人来了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, háishì yǒu hěn duō rén lái le.
Dù thời tiết xấu, vẫn có nhiều người đến. (Even though the weather was bad, many people still came.)

尽管他不喜欢学习,还是每天看书。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān xuéxí, háishì měitiān kànshū.
Dù không thích học, anh ấy vẫn đọc sách hàng ngày. (Even though he doesn’t like studying, he still reads every day.)

尽管她没吃早餐,还是很有精神。
Jǐnguǎn tā méi chī zǎocān, háishì hěn yǒu jīngshén.
Dù chưa ăn sáng, cô ấy vẫn tràn đầy năng lượng. (Even though she didn’t eat breakfast, she still has energy.)

尽管工作很忙,他还是陪家人。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā háishì péi jiārén.
Dù bận rộn công việc, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình. (Even though work is busy, he still spends time with family.)

尽管他生病了,还是去上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, háishì qù shàngbān.
Dù bị bệnh, anh ấy vẫn đi làm. (Even though he was sick, he still went to work.)

尽管我努力学习,考试还是不及格。
Jǐnguǎn wǒ nǔlì xuéxí, kǎoshì háishì bù jíge.
Dù tôi học chăm chỉ, kỳ thi vẫn trượt. (Even though I studied hard, I still failed the exam.)

尽管他们解释了,大家还是不明白。
Jǐnguǎn tāmen jiěshì le, dàjiā háishì bù míngbai.
Dù họ đã giải thích, mọi người vẫn không hiểu. (Even though they explained, everyone still didn’t understand.)

尽管这本书很贵,我还是买了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn guì, wǒ háishì mǎi le.
Dù sách rất đắt, tôi vẫn mua. (Even though the book is expensive, I still bought it.)

尽管他道歉了,老师还是生气。
Jǐnguǎn tā dàoqiàn le, lǎoshī háishì shēngqì.
Dù anh ấy đã xin lỗi, thầy vẫn giận. (Even though he apologized, the teacher is still angry.)

尽管下雨,他还是骑车上班。
Jǐnguǎn xiàyǔ, tā háishì qí chē shàngbān.
Dù trời mưa, anh ấy vẫn đạp xe đi làm.

尽管价格高,这手机还是很受欢迎。
Jǐnguǎn jiàgé gāo, zhè shǒujī háishì hěn shōuhuānyíng.
Dù giá cao, chiếc điện thoại này vẫn được ưa chuộng.

尽管时间晚了,我们还是继续玩。
Jǐnguǎn shíjiān wǎn le, wǒmen háishì jìxù wán.
Dù đã muộn, chúng tôi vẫn tiếp tục chơi.

尽管她很瘦,还是吃很多。
Jǐnguǎn tā hěn shòu, háishì chī hěn duō.
Dù rất gầy, cô ấy vẫn ăn nhiều.

尽管路远,他还是走路去学校。
Jǐnguǎn lù yuǎn, tā háishì zǒulù qù xuéxiào.
Dù đường xa, anh ấy vẫn đi bộ đến trường.

尽管电影无聊,我还是看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng wúliáo, wǒ háishì kàn wán le.
Dù phim chán, tôi vẫn xem hết.

尽管钱不多,他还是捐了。
Jǐnguǎn qián bù duō, tā háishì juān le.
Dù tiền ít, anh ấy vẫn quyên góp.

尽管很辣,她还是吃完了。
Jǐnguǎn hěn là, tā háishì chī wán le.
Dù rất cay, cô ấy vẫn ăn hết.

尽管天黑了,孩子还是玩耍。
Jǐnguǎn tiān hēi le, háizi háishì wánshuǎ.
Dù trời tối, bọn trẻ vẫn chơi đùa.

尽管失败了,他还是乐观。
Jǐnguǎn shībài le, tā háishì lèguān.
Dù thất bại, anh ấy vẫn lạc quan.

尽管噪音大,我还是睡着了。
Jǐnguǎn zàoyīn dà, wǒ háishì shuì zháo le.
Dù ồn ào, tôi vẫn ngủ được.

尽管考试难,大家还是及格。
Jǐnguǎn kǎoshì nán, dàjiā háishì jíge.
Dù thi khó, mọi người vẫn đậu.

尽管贵,他还是买了车。
Jǐnguǎn guì, tā háishì mǎile chē.
Dù đắt, anh ấy vẫn mua xe.

尽管冷,她还是穿裙子。
Jǐnguǎn lěng, tā háishì chuān qúnzi.
Dù lạnh, cô ấy vẫn mặc váy.

尽管忙,我还是打电话。
Jǐnguǎn máng, wǒ háishì dǎ diànhuà.
Dù bận, tôi vẫn gọi điện.

尽管累了,他还是帮忙。
Jǐnguǎn lèi le, tā háishì bāngmáng.
Dù mệt, anh ấy vẫn giúp đỡ.

尽管风大,气球还是飞了。
Jǐnguǎn fēng dà, qìqiú háishì fēi le.
Dù gió lớn, quả bóng bay vẫn bay.

尽管旧了,这衣服还是漂亮。
Jǐnguǎn jiù le, zhè yīfu háishì piàoliang.
Dù cũ, bộ quần áo vẫn đẹp.

尽管远,我们还是去旅行。
Jǐnguǎn yuǎn, wǒmen háishì qù lǚxíng.
Dù xa, chúng tôi vẫn đi du lịch.

尽管苦,他还是坚持。
Jǐnguǎn kǔ, tā háishì jiānchí.
Dù khổ, anh ấy vẫn kiên trì.

尽管雨大,狗还是出门。
Jǐnguǎn yǔ dà, gǒu háishì chūmén.
Dù mưa to, con chó vẫn ra ngoài.

尽管贵,这饭还是好吃。
Jǐnguǎn guì, zhè fàn háishì hǎochī.
Dù đắt, món ăn vẫn ngon.

尽管吵,我还是集中。
Jǐnguǎn chǎo, wǒ háishì jízhōng.
Dù ồn, tôi vẫn tập trung.

尽管慢,火车还是准时。
Jǐnguǎn màn, huǒchē háishì zhǔnshí.
Dù chậm, tàu vẫn đúng giờ.

尽管脏,他还是穿了。
Jǐnguǎn zāng, tā háishì chuān le.
Dù bẩn, anh ấy vẫn mặc.

尽管热,我们还是爬山。
Jǐnguǎn rè, wǒmen háishì páshān.
Dù nóng, chúng tôi vẫn leo núi.

尽管错,她还是笑。
Jǐnguǎn cuò, tā háishì xiào.
Dù sai, cô ấy vẫn cười.

尽管少,钱还是够用。
Jǐnguǎn shǎo, qián háishì gòu yòng.
Dù ít, tiền vẫn đủ dùng.

尽管险,路还是通了。
Jǐnguǎn xiǎn, lù háishì tōng le.
Dù nguy hiểm, đường vẫn thông.

尽管难,任务还是完成。
Jǐnguǎn nán, rènwù háishì wánchéng.
Dù khó, nhiệm vụ vẫn hoàn thành.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 尽管…, 还是…

Cấu trúc 尽管…, 还是… là câu phức biểu thị quan hệ nhượng bộ – kết quả không thay đổi.

Nó diễn đạt rằng:

Vế 1 đưa ra một điều kiện, hoàn cảnh (thường bất lợi)
Vế 2 cho thấy kết quả vẫn xảy ra như cũ, không bị ảnh hưởng

Ý nghĩa tiếng Việt:

“mặc dù… nhưng vẫn…”
“dù cho… vẫn…”

So với 尽管…, 但是…, cấu trúc này:

nhấn mạnh mạnh hơn vào tính “không thay đổi” của kết quả
làm nổi bật chữ “vẫn” trong tiếng Việt
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, tối đa
Trong “尽管” mang sắc thái nhấn mạnh
2. 管 (guǎn)
Nghĩa gốc: quản, để ý
Trong “尽管” tạo thành từ cố định, không mang nghĩa riêng lẻ
→ 尽管 (jǐnguǎn)
Nghĩa: dù cho, mặc cho, bất chấp
Nhấn mạnh điều kiện mạnh, có thể gây cản trở
3. 还 (hái)
Nghĩa: vẫn, còn
Chỉ trạng thái tiếp tục, không thay đổi
4. 是 (shì)
Nghĩa: là
Trong “还是” không mang nghĩa độc lập
→ 还是 (háishì)
Nghĩa: vẫn
Nhấn mạnh kết quả không thay đổi, vẫn xảy ra
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + mệnh đề 1 ,还是 + mệnh đề 2

IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, nhấn mạnh:

kết quả không thay đổi
hành động vẫn xảy ra

Thứ hai, sắc thái mạnh hơn:

虽然…, 还是…
gần với “bất chấp”

Thứ ba, thường dùng trong:

giao tiếp hàng ngày
văn viết
biểu đạt ý chí, quyết tâm
V. Phân biệt với các cấu trúc liên quan
1. 尽管…, 但是…
但是: chỉ đối lập
还是: nhấn mạnh “vẫn như vậy”

Ví dụ:
尽管很累,但是我工作 (đối lập)
尽管很累,我还是工作 (nhấn mạnh vẫn làm)

2. 虽然…, 还是…
虽然: nhẹ hơn
尽管: mạnh hơn, quyết liệt hơn
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Nhấn mạnh sự kiên trì

Dù khó vẫn làm.

2. Nhấn mạnh thói quen không đổi

Dù hoàn cảnh thay đổi vẫn giữ hành động.

3. Nhấn mạnh kết quả chắc chắn

Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管很累,我还是工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì gōngzuò.
Dù rất mệt tôi vẫn làm việc.
尽管很晚了,他还是不睡觉。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā háishì bù shuìjiào.
Dù đã muộn anh ấy vẫn không ngủ.
尽管天气不好,我们还是去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì qù le.
Dù thời tiết xấu chúng tôi vẫn đi.
尽管很冷,他还是没穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā háishì méi chuān wàitào.
Dù lạnh anh ấy vẫn không mặc áo.
尽管很贵,我还是买了。
Jǐnguǎn hěn guì, wǒ háishì mǎi le.
Dù đắt tôi vẫn mua.
尽管下雨,我们还是出门。
Jǐnguǎn xià yǔ, wǒmen háishì chūmén.
Dù mưa chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管他不同意,我们还是做了。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒmen háishì zuò le.
Dù anh ấy không đồng ý chúng tôi vẫn làm.
尽管很忙,他还是来帮我。
Jǐnguǎn hěn máng, tā háishì lái bāng wǒ.
Dù bận anh ấy vẫn đến giúp tôi.
尽管很难,我还是试试。
Jǐnguǎn hěn nán, wǒ háishì shìshi.
Dù khó tôi vẫn thử.
尽管他不高兴,还是来了。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, háishì lái le.
Dù không vui anh ấy vẫn đến.
Nhóm 2: Trung cấp
尽管他很年轻,还是很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, háishì hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.
尽管时间不多,我们还是完成了。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒmen háishì wánchéng le.
Dù ít thời gian chúng tôi vẫn hoàn thành.
尽管很累,我还是坚持下去。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì jiānchí xiàqù.
Dù mệt tôi vẫn kiên trì.
尽管条件不好,他们还是成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen háishì chénggōng le.
Dù điều kiện kém họ vẫn thành công.
尽管失败了,他还是继续努力。
Jǐnguǎn shībài le, tā háishì jìxù nǔlì.
Dù thất bại anh ấy vẫn cố gắng.
尽管很危险,他们还是去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tāmen háishì qù le.
Dù nguy hiểm họ vẫn đi.
尽管很忙,他还是每天学习。
Jǐnguǎn hěn máng, tā háishì měitiān xuéxí.
Dù bận anh ấy vẫn học mỗi ngày.
尽管我不懂,我还是想学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, wǒ háishì xiǎng xué.
Dù không hiểu tôi vẫn muốn học.
尽管他不说话,还是在听。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, háishì zài tīng.
Dù không nói anh ấy vẫn nghe.
尽管环境不好,还是发展很快。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, háishì fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường kém vẫn phát triển nhanh.
Nhóm 3: Nâng cao
尽管困难很多,我们还是坚持了下来。
Jǐnguǎn kùnnan hěn duō, wǒmen háishì jiānchí le xiàlái.
Dù nhiều khó khăn chúng tôi vẫn kiên trì.
尽管压力很大,他还是表现很好。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā háishì biǎoxiàn hěn hǎo.
Dù áp lực lớn anh ấy vẫn thể hiện tốt.
尽管风险很高,他们还是决定尝试。
Jǐnguǎn fēngxiǎn hěn gāo, tāmen háishì juédìng chángshì.
Dù rủi ro cao họ vẫn thử.
尽管过程复杂,结果还是很好。
Jǐnguǎn guòchéng fùzá, jiéguǒ háishì hěn hǎo.
Dù quá trình phức tạp kết quả vẫn tốt.
尽管他不熟悉,还是做得很好。
Jǐnguǎn tā bù shúxī, háishì zuò de hěn hǎo.
Dù chưa quen vẫn làm tốt.
尽管条件有限,他们还是完成任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, tāmen háishì wánchéng rènwu.
Dù điều kiện hạn chế họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管大家反对,他还是坚持自己的决定。
Jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, tā háishì jiānchí zìjǐ de juédìng.
Dù mọi người phản đối anh ấy vẫn giữ quyết định.
尽管问题复杂,我们还是找到了解决方法。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, wǒmen háishì zhǎodào le jiějué fāngfǎ.
Dù phức tạp chúng tôi vẫn tìm ra cách giải quyết.
尽管失败很多次,他还是没有放弃。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tā háishì méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管时间紧张,我们还是完成了计划。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen háishì wánchéng le jìhuà.
Dù thời gian gấp chúng tôi vẫn hoàn thành.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
尽管很晚了,我还是不想睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, wǒ háishì bù xiǎng shuì.
Dù muộn tôi vẫn chưa muốn ngủ.
尽管很冷,我们还是出去走走。
Jǐnguǎn hěn lěng, wǒmen háishì chūqù zǒuzou.
Dù lạnh chúng tôi vẫn ra ngoài đi dạo.
尽管他不在家,我还是去找他。
Jǐnguǎn tā bú zài jiā, wǒ háishì qù zhǎo tā.
Dù anh ấy không ở nhà tôi vẫn đi tìm.
尽管很累,我还是去上课。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì qù shàngkè.
Dù mệt tôi vẫn đi học.
尽管他不高兴,我还是说了。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, wǒ háishì shuō le.
Dù anh ấy không vui tôi vẫn nói.
尽管很忙,我还是抽时间运动。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ háishì chōu shíjiān yùndòng.
Dù bận tôi vẫn dành thời gian tập thể dục.
尽管很远,我还是想去看看。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, wǒ háishì xiǎng qù kànkan.
Dù xa tôi vẫn muốn đi xem.
尽管不容易,我还是坚持。
Jǐnguǎn bù róngyì, wǒ háishì jiānchí.
Dù không dễ tôi vẫn kiên trì.
尽管他很普通,我还是喜欢他。
Jǐnguǎn tā hěn pǔtōng, wǒ háishì xǐhuān tā.
Dù bình thường tôi vẫn thích anh ấy.
尽管很简单,我还是认真做。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, wǒ háishì rènzhēn zuò.
Dù đơn giản tôi vẫn làm nghiêm túc.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…, 还是… là một dạng nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh rằng:

hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra không thay đổi
bất chấp điều kiện bất lợi

So với các cấu trúc tương tự, nó mang sắc thái:

mạnh mẽ
kiên định
nhấn mạnh “vẫn” rõ ràng

Việc nắm vững cấu trúc này giúp bạn:

diễn đạt ý chí và quyết tâm
nói tự nhiên hơn trong giao tiếp
viết luận logic và thuyết phục hơn

1. Khái niệm chung

Cấu trúc 尽管…还是… (jǐnguǎn… háishì…) là câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt:

“Mặc dù… nhưng vẫn…”

So với 尽管…但是… thì cấu trúc này nhấn mạnh mạnh hơn vào kết quả không thay đổi, tức là dù điều kiện A có thế nào thì hành động/kết quả B vẫn xảy ra.

Trong đó:

Vế A (尽管…) là điều kiện, thường bất lợi
Vế B (还是…) là kết quả không thay đổi
2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết mức, hoàn toàn
管: mặc kệ, cứ

Khi kết hợp lại, 尽管 có nghĩa:

mặc dù
cho dù
cứ cho là

Hàm ý: thừa nhận hoàn toàn điều kiện A nhưng không bị ảnh hưởng.

2.2 还是 (háishì)

Phân tích:

还 (hái): còn, vẫn
是 (shì): là

Khi kết hợp lại:
还是 có nghĩa là “vẫn”, nhấn mạnh kết quả không thay đổi, bất chấp điều kiện phía trước.

3. Cấu trúc ngữ pháp

Dạng đầy đủ:

尽管 + mệnh đề A ,还是 + mệnh đề B

Trong đó:

A: điều kiện, thường là bất lợi
B: kết quả vẫn giữ nguyên
4. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, cấu trúc này nhấn mạnh mạnh vào sự “không thay đổi”.

Thứ hai, thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh ý chí, hành động kiên định hoặc kết quả chắc chắn.

Thứ ba, trong khẩu ngữ, có thể bỏ 尽管 nếu ngữ cảnh rõ, nhưng 还是 thường giữ lại.

Ví dụ:
尽管很难,我还是要试一试。
Jǐnguǎn hěn nán, wǒ háishì yào shì yí shì.
Mặc dù rất khó, tôi vẫn muốn thử.

5. So sánh với các cấu trúc khác

尽管…但是…: chỉ nêu sự đối lập
尽管…还是…: nhấn mạnh kết quả “vẫn xảy ra”

Ví dụ:

尽管下雨,但是我们出门了。
Chỉ nói đối lập

尽管下雨,我们还是出门了。
Nhấn mạnh: vẫn đi dù mưa

6. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管很累,我还是继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ háishì jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.
尽管天气不好,我们还是出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管他很忙,他还是来帮我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishì lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy bận, anh ấy vẫn đến giúp tôi.
尽管问题很多,我还是会解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒ háishì huì jiějué.
Mặc dù có nhiều vấn đề, tôi vẫn sẽ giải quyết.
尽管时间不够,我们还是完成了。
Jǐnguǎn shíjiān bù gòu, wǒmen háishì wánchéng le.
Mặc dù không đủ thời gian, chúng tôi vẫn hoàn thành.
Nhóm 2: Nhấn mạnh ý chí
尽管很困难,我还是不会放弃。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, wǒ háishì bú huì fàngqì.
Mặc dù rất khó khăn, tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管失败了,他还是继续努力。
Jǐnguǎn shībài le, tā háishì jìxù nǔlì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管大家反对,我还是坚持。
Jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, wǒ háishì jiānchí.
Mặc dù mọi người phản đối, tôi vẫn kiên trì.
尽管很危险,他们还是去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tāmen háishì qù le.
Mặc dù nguy hiểm, họ vẫn đi.
尽管条件不好,他还是成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tā háishì chénggōng le.
Mặc dù điều kiện kém, anh ấy vẫn thành công.
Nhóm 3: Trong học tập
尽管中文很难,我还是喜欢学。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, wǒ háishì xǐhuān xué.
Mặc dù tiếng Trung khó, tôi vẫn thích học.
尽管我学得慢,我还是不放弃。
Jǐnguǎn wǒ xué de màn, wǒ háishì bù fàngqì.
Mặc dù học chậm, tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管考试很难,他还是通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā háishì tōngguò le.
Mặc dù thi khó, anh ấy vẫn vượt qua.
尽管没有时间,我还是复习了。
Jǐnguǎn méiyǒu shíjiān, wǒ háishì fùxí le.
Mặc dù không có thời gian, tôi vẫn ôn bài.
尽管听不懂,我还是认真听。
Jǐnguǎn tīng bù dǒng, wǒ háishì rènzhēn tīng.
Mặc dù không hiểu, tôi vẫn nghe chăm chú.
Nhóm 4: Cuộc sống
尽管很忙,他还是每天运动。
Jǐnguǎn hěn máng, tā háishì měitiān yùndòng.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管钱不多,我们还是很开心。
Jǐnguǎn qián bù duō, wǒmen háishì hěn kāixīn.
Mặc dù không nhiều tiền, chúng tôi vẫn vui.
尽管路很远,我还是走过去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ háishì zǒu guòqù.
Mặc dù đường xa, tôi vẫn đi bộ.
尽管天气很冷,他还是不穿外套。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishì bù chuān wàitào.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn không mặc áo khoác.
尽管工作很累,她还是很满意。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, tā háishì hěn mǎnyì.
Mặc dù công việc mệt, cô ấy vẫn hài lòng.
Nhóm 5: Quan hệ
尽管我们不常见面,我们还是好朋友。
Jǐnguǎn wǒmen bù cháng jiànmiàn, wǒmen háishì hǎo péngyǒu.
Mặc dù không thường gặp, chúng tôi vẫn là bạn tốt.
尽管他不说话,他还是关心你。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, tā háishì guānxīn nǐ.
Mặc dù anh ấy không nói, anh ấy vẫn quan tâm bạn.
尽管有误会,我们还是和好了。
Jǐnguǎn yǒu wùhuì, wǒmen háishì héhǎo le.
Mặc dù có hiểu lầm, chúng tôi vẫn làm hòa.
尽管意见不同,我们还是合作。
Jǐnguǎn yìjiàn bù tóng, wǒmen háishì hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau, chúng tôi vẫn hợp tác.
尽管他批评我,我还是感谢他。
Jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ háishì gǎnxiè tā.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi, tôi vẫn cảm ơn anh ấy.
Nhóm 6: Nâng cao
尽管情况复杂,我还是决定试一试。
Jǐnguǎn qíngkuàng fùzá, wǒ háishì juédìng shì yí shì.
Mặc dù tình hình phức tạp, tôi vẫn quyết định thử.
尽管机会很少,他还是抓住了。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, tā háishì zhuāzhù le.
Mặc dù cơ hội ít, anh ấy vẫn nắm được.
尽管压力很大,我还是坚持下去。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, wǒ háishì jiānchí xiàqù.
Mặc dù áp lực lớn, tôi vẫn kiên trì.
尽管条件有限,他们还是完成任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, tāmen háishì wánchéng rènwù.
Mặc dù điều kiện hạn chế, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管结果不好,我还是接受。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, wǒ háishì jiēshòu.
Mặc dù kết quả không tốt, tôi vẫn chấp nhận.
Nhóm 7: Giao tiếp tự nhiên
尽管可以,我还是不想这样做。
Jǐnguǎn kěyǐ, wǒ háishì bù xiǎng zhèyàng zuò.
Mặc dù có thể, tôi vẫn không muốn làm vậy.
尽管不错,我还是觉得一般。
Jǐnguǎn búcuò, wǒ háishì juéde yìbān.
Mặc dù không tệ, tôi vẫn thấy bình thường.
尽管好看,我还是不买。
Jǐnguǎn hǎokàn, wǒ háishì bù mǎi.
Mặc dù đẹp, tôi vẫn không mua.
尽管便宜,我还是觉得不值得。
Jǐnguǎn piányi, wǒ háishì juéde bù zhídé.
Mặc dù rẻ, tôi vẫn thấy không đáng.
尽管简单,我还是做错了。
Jǐnguǎn jiǎndān, wǒ háishì zuò cuò le.
Mặc dù đơn giản, tôi vẫn làm sai.
Nhóm 8: Tình huống thực tế
尽管没有准备,我还是去参加了。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǔnbèi, wǒ háishì qù cānjiā le.
Mặc dù không chuẩn bị, tôi vẫn đi tham gia.
尽管大家都笑,我还是说了。
Jǐnguǎn dàjiā dōu xiào, wǒ háishì shuō le.
Mặc dù mọi người cười, tôi vẫn nói ra.
尽管很紧张,我还是完成了演讲。
Jǐnguǎn hěn jǐnzhāng, wǒ háishì wánchéng le yǎnjiǎng.
Mặc dù rất căng thẳng, tôi vẫn hoàn thành bài phát biểu.
尽管没有人支持,他还是坚持自己的想法。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, tā háishì jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mặc dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn giữ quan điểm của mình.
尽管失败很多次,他还是没有放弃梦想。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tā háishì méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.
7. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…还是… là một dạng câu nhượng bộ quan trọng, mang sắc thái nhấn mạnh mạnh mẽ.

Những điểm cần ghi nhớ:

尽管 dùng để đưa ra điều kiện nhượng bộ
还是 nhấn mạnh kết quả “vẫn xảy ra”
Vế sau là ý chính
Thường dùng khi muốn thể hiện sự kiên định, không thay đổi

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…还是…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管…还是… là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và chuẩn mực trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng để diễn tả ý “mặc dù… nhưng vẫn…”, “dù cho… thì vẫn…” hoặc “tuy… nhưng vẫn…”.
Nói cách khác:

Phần 尽管 nêu ra một sự việc, tình huống mà người nói nhượng bộ, thừa nhận (thường là điều bất lợi, khó khăn, trái ngược).
Phần 还是 nêu ra kết quả chính (main clause) – điều vẫn xảy ra một cách kiên định, không thay đổi dù có điều nhượng bộ ở trên.

Cấu trúc này nhấn mạnh sự mâu thuẫn logic nhưng đồng thời thể hiện sự kiên trì, không thay đổi của hành động/tình huống ở vế sau. Nó mang tính trang trọng cao hơn một chút so với “虽然…但是…”, thường được dùng trong văn viết, nói chuyện lịch sự hoặc diễn đạt cảm xúc mạnh.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

尽 (jìn)
Phiên âm: jìn (thanh 4).
Nghĩa gốc: “hết, cạn, toàn bộ, cực độ, tận cùng”.
Các nghĩa thường gặp:
尽力 (jìnlì) = cố hết sức
尽快 (jǐnkuài) = càng nhanh càng tốt
尽头 (jìntóu) = điểm cuối cùng

Trong “尽管”, chữ “尽” mang ý “tận cùng, hết mức”, nghĩa là “dù cho có đến mức nào đi chăng nữa”.

管 (guǎn)
Phiên âm: guǎn (thanh 3).
Nghĩa gốc: “quản lý, cai quản, ống, ống dẫn”.
Các nghĩa thường gặp:
管理 (guǎnlǐ) = quản lý
不管 (bùguǎn) = bất kể, không quan tâm
管他呢 (guǎn tā ne) = kệ nó

Trong “尽管”, chữ “管” mang ý “quản, để ý, để ý tới”. Khi ghép với “尽” thành 尽管, hai chữ mất nghĩa gốc, trở thành liên từ cố định mang nghĩa “mặc dù, dù cho, cho dù” (tương đương “although / even though”).

尽管 (jǐnguǎn)
Phiên âm: jǐnguǎn (jìn + guǎn).
Nghĩa: Mặc dù, dù cho, cho dù (dùng để dẫn vào vế nhượng bộ).
Đặc điểm: Có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.

还 (hái)
Phiên âm: hái (thanh 2).
Nghĩa gốc: “còn, vẫn, lại, thêm vào”.
Các nghĩa thường gặp:
还是 (háishì) = vẫn là, vẫn cứ
还要 (hái yào) = còn muốn
还好 (hái hǎo) = may mà

Trong cấu trúc này, “还” nhấn mạnh tính kiên trì, không thay đổi của hành động ở vế sau.

是 (shì)
Phiên âm: shì (thanh 4).
Nghĩa: “là, phải, đúng”. Đây là động từ “to be” cơ bản nhất trong tiếng Trung.
Trong “还是”, “是” kết hợp với “还” tạo thành 还是 = “vẫn là / vẫn cứ / vẫn tiếp tục”.

还是 (háishì)
Phiên âm: háishì.
Nghĩa trong cấu trúc nhượng bộ: “vẫn, vẫn cứ, vẫn tiếp tục” (nhấn mạnh kết quả trái ngược với điều nhượng bộ).
Lưu ý: “还是” còn có nghĩa khác là “hay là” (trong câu hỏi lựa chọn), nhưng trong “尽管…还是…” thì hoàn toàn mang nghĩa nhượng bộ.


Cách dùng chi tiết & quy tắc ngữ pháp

Công thức cơ bản:
尽管 + vế nhượng bộ, 还是 + vế chính.
(Thường có dấu phẩy sau vế 尽管).
Vế 尽管 có thể chứa:
Chủ ngữ + động từ
Cụm từ dài (nguyên nhân, điều kiện, tình huống)
Có thể thêm 再…也、无论…都… để tăng cường độ nhượng bộ.

Vế 还是 thường chứa:
Động từ + bổ ngữ
Có thể thêm 也 (cũng), 却 (nhưng), 仍然 (vẫn) để nhấn mạnh.

Chủ ngữ:
Có thể giống nhau (rút gọn).
Có thể khác nhau (phải nêu rõ).

Phủ định: Thường phủ định ở vế 尽管 (dù không… vẫn…) hoặc vế 还是 (vẫn không…).
Mức độ trang trọng: Cao hơn “虽然…但是…”, thường dùng trong văn viết, bài luận, tin tức, hội thoại lịch sự.

40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch Việt chi tiết)

尽管天气很冷,还是有很多人去爬山。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, háishì yǒu hěn duō rén qù pá shān.
Dù trời rất lạnh, vẫn có rất nhiều người đi leo núi.
尽管他很忙,还是每天给我打电话。
Jǐnguǎn tā hěn máng, háishì měi tiān gěi wǒ dǎ diànhuà.
Dù anh ấy rất bận, vẫn gọi điện cho tôi mỗi ngày.
尽管考试很难,还是有学生考了满分。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, háishì yǒu xuéshēng kǎo le mǎn fēn.
Dù bài thi rất khó, vẫn có học sinh đạt điểm tuyệt đối.
尽管她哭了,还是原谅了男朋友。
Jǐnguǎn tā kū le, háishì yuánliàng le nán péngyǒu.
Dù cô ấy đã khóc, vẫn tha thứ cho bạn trai.
尽管价格很高,还是很多人买了这款手机。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, háishì hěn duō rén mǎi le zhè kuǎn shǒujī.
Dù giá rất cao, vẫn có rất nhiều người mua chiếc điện thoại này.
尽管我劝了他很多次,还是没有改变主意。
Jǐnguǎn wǒ quàn le tā hěn duō cì, háishì méiyǒu gǎibiàn zhǔyì.
Dù tôi khuyên anh ấy nhiều lần, anh ấy vẫn không thay đổi ý kiến.
尽管雨下得很大,还是按时举行了比赛。
Jǐnguǎn yǔ xià de hěn dà, háishì àn shí jǔxíng le bǐsài.
Dù mưa rất lớn, cuộc thi vẫn được tổ chức đúng giờ.
尽管身体不舒服,还是坚持去上班。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfu, háishì jiānchí qù shàngbān.
Dù cơ thể không khỏe, vẫn kiên trì đi làm.
尽管父母反对,还是和她结婚了。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, háishì hé tā jiéhūn le.
Dù cha mẹ phản đối, vẫn kết hôn với cô ấy.
尽管学了十年,还是不会说日语。
Jǐnguǎn xué le shí nián, háishì bú huì shuō Rìyǔ.
Dù học mười năm, vẫn không nói được tiếng Nhật.
尽管知道会失败,还是要试一试。
Jǐnguǎn zhīdào huì shībài, háishì yào shì yí shì.
Dù biết sẽ thất bại, vẫn muốn thử một lần.
尽管任务很重,还是在三天内完成了。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, háishì zài sān tiān nèi wánchéng le.
Dù nhiệm vụ rất nặng, vẫn hoàn thành trong ba ngày.
尽管她很漂亮,还是没有男朋友。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, háishì méiyǒu nán péngyǒu.
Dù cô ấy rất xinh đẹp, vẫn chưa có bạn trai.
尽管票已经卖光了,还是有人想进去。
Jǐnguǎn piào yǐjīng mài guāng le, háishì yǒu rén xiǎng jìnqù.
Dù vé đã bán hết, vẫn có người muốn vào.
尽管他道歉了,还是不被原谅。
Jǐnguǎn tā dàoqiàn le, háishì bú bèi yuánliàng.
Dù anh ấy đã xin lỗi, vẫn không được tha thứ.
尽管时间很紧,还是抽空陪孩子玩。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, háishì chōu kòng péi háizi wán.
Dù thời gian rất chặt, vẫn tranh thủ chơi với con.
尽管路很远,还是决定开车去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, háishì juédìng kāichē qù.
Dù đường xa, vẫn quyết định lái xe đi.
尽管老板批评了他,还是努力工作。
Jǐnguǎn lǎobǎn pīpíng le tā, háishì nǔlì gōngzuò.
Dù sếp phê bình, vẫn nỗ lực làm việc.
尽管已经很晚了,还是继续学习。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, háishì jìxù xuéxí.
Dù đã rất muộn, vẫn tiếp tục học.
尽管她生病了,还是参加了考试。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, háishì cānjiā le kǎoshì.
Dù cô ấy bị bệnh, vẫn tham gia kỳ thi.
尽管工资不高,还是很喜欢这份工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, háishì hěn xǐhuan zhè fèn gōngzuò.
Dù lương không cao, vẫn rất thích công việc này.
尽管失败了很多次,还是没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, háishì méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, vẫn không bỏ cuộc.
尽管朋友都劝他,还是要一个人旅行。
Jǐnguǎn péngyou dōu quàn tā, háishì yào yí gè rén lǚxíng.
Dù bạn bè đều khuyên, vẫn muốn đi du lịch một mình.
尽管房价上涨了,还是决定买房。
Jǐnguǎn fángjià shàngzhǎng le, háishì juédìng mǎi fáng.
Dù giá nhà tăng, vẫn quyết định mua nhà.
尽管她不爱吃辣,还是陪我吃火锅。
Jǐnguǎn tā bú ài chī là, háishì péi wǒ chī huǒguō.
Dù cô ấy không thích ăn cay, vẫn đi ăn lẩu cùng tôi.
尽管知道真相,还是假装不知道。
Jǐnguǎn zhīdào zhēnxiàng, háishì jiǎzhuāng bù zhīdào.
Dù biết sự thật, vẫn giả vờ không biết.
尽管比赛输了,还是赢得了尊重。
Jǐnguǎn bǐsài shū le, háishì yíngdé le zūnzhòng.
Dù thua cuộc thi, vẫn giành được sự tôn trọng.
尽管年龄很大,还是每天跑步。
Jǐnguǎn niánlíng hěn dà, háishì měi tiān pǎobù.
Dù tuổi đã cao, vẫn chạy bộ mỗi ngày.
尽管经济不景气,还是开了新公司。
Jǐnguǎn jīngjì bù jǐngqì, háishì kāi le xīn gōngsī.
Dù kinh tế ảm đạm, vẫn mở công ty mới.
尽管老师讲得很清楚,还是有学生不懂。
Jǐnguǎn lǎoshī jiǎng de hěn qīngchu, háishì yǒu xuéshēng bù dǒng.
Dù thầy giảng rất rõ, vẫn có học sinh không hiểu.
尽管她很累,还是帮我做饭。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, háishì bāng wǒ zuòfàn.
Dù cô ấy rất mệt, vẫn giúp tôi nấu cơm.
尽管已经警告过他,还是又迟到了。
Jǐnguǎn yǐjīng jǐnggào guò tā, háishì yòu chídào le.
Dù đã cảnh cáo anh ấy, anh ấy vẫn lại đi muộn.
尽管机会很少,还是要抓住。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, háishì yào zhuāzhù.
Dù cơ hội rất ít, vẫn phải nắm lấy.
尽管语言不通,还是交到了很多朋友。
Jǐnguǎn yǔyán bù tōng, háishì jiāo dào le hěn duō péngyou.
Dù không thông thạo ngôn ngữ, vẫn kết bạn được nhiều người.
尽管压力很大,还是保持微笑。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, háishì bǎochí wēixiào.
Dù áp lực rất lớn, vẫn giữ nụ cười.
尽管电影很无聊,还是看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn wúliáo, háishì kàn wán le.
Dù phim rất nhàm chán, vẫn xem hết.
尽管他不是中国人,还是说得很流利。
Jǐnguǎn tā bú shì Zhōngguó rén, háishì shuō de hěn liúli.
Dù anh ấy không phải người Trung Quốc, vẫn nói rất lưu loát.
尽管已经分手了,还是关心她。
Jǐnguǎn yǐjīng fēnshǒu le, háishì guānxīn tā.
Dù đã chia tay, vẫn quan tâm đến cô ấy.
尽管成本增加了,还是没有提高价格。
Jǐnguǎn chéngběn zēngjiā le, háishì méiyǒu tígāo jiàgé.
Dù chi phí tăng, vẫn không tăng giá.
尽管未来不确定,还是要勇敢地往前走。
Jǐnguǎn wèilái bù quèdìng, háishì yào yǒnggǎn de wǎng qián zǒu.
Dù tương lai không chắc chắn, vẫn phải dũng cảm bước tới phía trước.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “尽管...还是...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, tức là thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 尽管), nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau vẫn xảy ra (mở đầu bằng 还是). Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù... nhưng vẫn...”.

Ví dụ: 尽管天气不好,比赛还是继续。 → Mặc dù thời tiết không tốt nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.

2. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, cho dù”.

还 (hái): nghĩa là “vẫn, vẫn còn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh sự tiếp diễn hoặc kết quả không thay đổi.

是 (shì): nghĩa là “là, đúng”. Ghép lại thành 还是 (háishi) → “vẫn, vẫn cứ”.

Như vậy, 尽管...还是... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “尽管” đứng trước mệnh đề nhượng bộ, “还是” đứng trước mệnh đề chính.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ hoặc trái ngược với dự đoán, nhưng hành động sau vẫn xảy ra.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, giúp câu văn tự nhiên và giàu sắc thái.

So sánh: “尽管...还是...” thường mang sắc thái mạnh hơn “虽然...但是...”, nhấn mạnh sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,比赛还是继续。
Jǐnguǎn xiàyǔ, bǐsài háishi jìxù.
Mặc dù trời mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.

尽管他很累,他还是坚持工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā háishi jiānchí gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt nhưng vẫn kiên trì làm việc.

尽管这本书很厚,我还是读完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn hòu, wǒ háishi dú wán le.
Mặc dù cuốn sách này dày nhưng tôi vẫn đọc xong.

尽管我不会游泳,我还是去了海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ háishi qù le hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi nhưng vẫn đi biển.

尽管价格很高,他还是买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, tā háishi mǎi le.
Mặc dù giá cao nhưng anh ấy vẫn mua.

尽管天气冷,大家还是很开心。
Jǐnguǎn tiānqì lěng, dàjiā háishi hěn kāixīn.
Mặc dù trời lạnh nhưng mọi người vẫn vui vẻ.

尽管他失败了,他还是没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, tā háishi méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại nhưng vẫn không bỏ cuộc.

尽管我很忙,我还是帮了你。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, wǒ háishi bāng le nǐ.
Mặc dù tôi bận nhưng vẫn giúp bạn.

尽管电影很长,大家还是看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dàjiā háishi kàn wán le.
Mặc dù bộ phim dài nhưng mọi người vẫn xem hết.

尽管他很年轻,他还是很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā háishi hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ nhưng vẫn có nhiều kinh nghiệm.

尽管我饿了,我还是不想吃。
Jǐnguǎn wǒ è le, wǒ háishi bù xiǎng chī.
Mặc dù tôi đói nhưng vẫn không muốn ăn.

尽管他很聪明,他还是有点懒。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā háishi yǒudiǎn lǎn.
Mặc dù anh ấy thông minh nhưng vẫn hơi lười.

尽管我没钱,我还是很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ háishi hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền nhưng vẫn rất hạnh phúc.

尽管路很远,我们还是走得快。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen háishi zǒu de kuài.
Mặc dù đường xa nhưng chúng tôi vẫn đi nhanh.

尽管他不高,他还是跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, tā háishi pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao nhưng vẫn chạy rất nhanh.

尽管我不喜欢数学,我还是必须学。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ háishi bìxū xué.
Mặc dù tôi không thích toán nhưng vẫn phải học.

尽管他很严肃,他还是很关心学生。
Jǐnguǎn tā hěn yánsù, tā háishi hěn guānxīn xuéshēng.
Mặc dù thầy nghiêm khắc nhưng vẫn rất quan tâm học sinh.

尽管我没准备,我还是考得不错。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi, wǒ háishi kǎo de búcuò.
Mặc dù tôi không chuẩn bị nhưng vẫn thi khá tốt.

尽管他很忙,他还是每天锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishi měitiān duànliàn.
Mặc dù anh ấy bận nhưng vẫn tập thể dục mỗi ngày.

尽管我很紧张,我还是回答得很好。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ háishi huídá de hěn hǎo.
Mặc dù tôi căng thẳng nhưng vẫn trả lời rất tốt.

尽管这件衣服贵,我还是买了。
Jǐnguǎn zhè jiàn yīfu guì, wǒ háishi mǎi le.
Mặc dù chiếc áo này đắt nhưng tôi vẫn mua.

尽管我不懂,我还是想学习。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, wǒ háishi xiǎng xuéxí.
Mặc dù tôi không hiểu nhưng vẫn muốn học.

尽管他很生气,他还是没有说话。
Jǐnguǎn tā hěn shēngqì, tā háishi méiyǒu shuōhuà.
Mặc dù anh ấy tức giận nhưng vẫn không nói gì.

尽管我很累,我还是睡不着。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ háishi shuì bù zháo.
Mặc dù tôi mệt nhưng vẫn không ngủ được.

尽管他输了,他还是很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, tā háishi hěn kāixīn.
Mặc dù anh ấy thua nhưng vẫn vui vẻ.

尽管我没见过他,我还是听说过。
Jǐnguǎn wǒ méi jiànguò tā, wǒ háishi tīngshuō guò.
Mặc dù tôi chưa gặp nhưng vẫn từng nghe nói.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 尽管...还是... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt. Nó tương đương với tiếng Việt: “mặc dù..., nhưng vẫn...”. Đây là dạng câu thể hiện sự đối lập giữa hai vế, thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh rằng dù có điều kiện bất lợi, hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 → “mặc dù, cho dù”.

还 (hái): nghĩa là “vẫn, còn”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 还是 → “vẫn cứ, vẫn là”.

Ghép lại: 尽管...还是... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1 (尽管...): đưa ra một sự thật, tình huống, hoặc điều kiện bất lợi.

Vế 2 (还是...): nêu kết quả hoặc hành động trái ngược, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tất yếu.

尽管...还是... thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái nhấn mạnh sự “vẫn cứ làm” bất chấp khó khăn.

Khác với 尽管...但是... (mang tính trang trọng, văn viết), 尽管...还是... thiên về khẩu ngữ, gần gũi hơn.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
尽管天气很冷,他还是去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishì qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管我很累,我还是完成了作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ háishì wánchéng le zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, tôi vẫn hoàn thành bài tập.

尽管她不喜欢吃辣,她还是吃了很多辣椒。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, tā háishì chīle hěn duō làjiāo.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, cô ấy vẫn ăn rất nhiều ớt.

尽管中文很难,他还是坚持学习。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, tā háishì jiānchí xuéxí.
Mặc dù tiếng Trung khó, anh ấy vẫn kiên trì học.

尽管下雨了,我们还是去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管价格很高,他还是买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, tā háishì mǎile.
Mặc dù giá rất cao, anh ấy vẫn mua.

尽管他很年轻,他还是很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā háishì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, anh ấy vẫn có nhiều kinh nghiệm.

尽管我没去过北京,我还是知道长城很有名。
Jǐnguǎn wǒ méi qùguò Běijīng, wǒ háishì zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Mặc dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, tôi vẫn biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.

尽管她生病了,她还是坚持上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā háishì jiānchí shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, cô ấy vẫn đi học.

尽管我不会游泳,我还是喜欢海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ háishì xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, tôi vẫn thích bãi biển.

尽管他很聪明,他还是会犯错。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā háishì huì fàn cuò.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, anh ấy vẫn mắc lỗi.

尽管电影很长,我还是看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, wǒ háishì kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, tôi vẫn xem hết.

尽管我没钱,我还是很开心。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ háishì hěn kāixīn.
Mặc dù tôi không có tiền, tôi vẫn rất vui.

尽管工作很辛苦,他还是坚持下去。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn xīnkǔ, tā háishì jiānchí xiàqù.
Mặc dù công việc rất vất vả, anh ấy vẫn kiên trì.

尽管他输了比赛,他还是很努力。
Jǐnguǎn tā shūle bǐsài, tā háishì hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy thua trận, anh ấy vẫn rất nỗ lực.

尽管我不喜欢咖啡,我还是喝了一杯。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān kāfēi, wǒ háishì hēle yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, tôi vẫn uống một cốc.

尽管她很漂亮,她还是不自信。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, tā háishì bù zìxìn.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy vẫn không tự tin.

尽管我没准备好,我还是参加了考试。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi hǎo, wǒ háishì cānjiā le kǎoshì.
Mặc dù tôi chưa chuẩn bị xong, tôi vẫn tham gia kỳ thi.

尽管他很忙,他还是帮助了我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishì bāngzhù le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn giúp tôi.

尽管我不懂音乐,我还是喜欢听歌。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng yīnyuè, wǒ háishì xǐhuān tīnggē.
Mặc dù tôi không hiểu nhạc, tôi vẫn thích nghe hát.

尽管天气不好,我们还是去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen háishì qùle.
Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn đi.

尽管我没吃早餐,我还是不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎocān, wǒ háishì bù è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, tôi vẫn không đói.

尽管他很有钱,他还是很节俭。
Jǐnguǎn tā hěn yǒuqián, tā háishì hěn jiéjiǎn.
Mặc dù anh ấy rất giàu, anh ấy vẫn rất tiết kiệm.

尽管我不喜欢运动,我还是每天走路。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ háishì měitiān zǒulù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, tôi vẫn đi bộ mỗi ngày.

尽管她很害羞,她还是唱了歌。
Jǐnguǎn tā hěn hàixiū, tā háishì chàng le gē.
Mặc dù cô ấy rất ngại ngùng, cô ấy vẫn hát.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...还是... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.

还 (hái): nghĩa là “vẫn, còn, lại”.

是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 还是 (háishi) → “vẫn cứ, vẫn là”.

Khi kết hợp: 尽管...还是... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”. Đây là cấu trúc nhượng bộ, nhấn mạnh sự đối lập: cho dù có điều kiện A, kết quả B vẫn xảy ra.

2. Cách dùng
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề thứ nhất, 还是 đứng đầu mệnh đề thứ hai.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự nhượng bộ, hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra bất chấp điều kiện trái ngược.

Ngữ cảnh:

Dùng để diễn đạt tình huống trái ngược: “Mặc dù A..., nhưng vẫn B...”.

Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

So sánh:

尽管...但是...: “Mặc dù..., nhưng...”, thiên về văn viết, trang trọng.

尽管...还是...: “Mặc dù..., nhưng vẫn...”, thiên về khẩu ngữ, nhấn mạnh sự kiên định.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
尽管天气很冷,还是有人去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, háishi yǒu rén qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng vẫn có người đi chạy bộ.

尽管我很累,还是要完成作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, háishi yào wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng vẫn phải hoàn thành bài tập.

尽管她不喜欢吃辣,还是吃了火锅。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, háishi chīle huǒguō.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, nhưng vẫn ăn lẩu.

尽管电影很长,还是大家都看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, háishi dàjiā dōu kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng mọi người vẫn xem hết.

尽管价格很高,还是有人买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, háishi yǒu rén mǎi.
Mặc dù giá rất cao, nhưng vẫn có người mua.

Nhóm 2: Học tập
尽管考试很难,还是有人考得很好。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, háishi yǒu rén kǎo de hěn hǎo.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng vẫn có người làm tốt.

尽管我没复习,还是记得答案。
Jǐnguǎn wǒ méi fùxí, háishi jìde dá'àn.
Mặc dù tôi không ôn tập, nhưng vẫn nhớ đáp án.

尽管老师讲得快,还是听懂了。
Jǐnguǎn lǎoshī jiǎng de kuài, háishi tīng dǒng le.
Mặc dù thầy giảng nhanh, nhưng vẫn hiểu.

尽管作业很多,还是做完了。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, háishi zuò wán le.
Mặc dù bài tập rất nhiều, nhưng vẫn làm xong.

尽管我不喜欢数学,还是努力学习。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, háishi nǔlì xuéxí.
Mặc dù tôi không thích toán, nhưng vẫn chăm học.

Nhóm 3: Công việc
尽管工作很累,还是要坚持。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, háishi yào jiānchí.
Mặc dù công việc rất mệt, nhưng vẫn phải kiên trì.

尽管老板很严格,还是有人喜欢他。
Jǐnguǎn lǎobǎn hěn yángé, háishi yǒu rén xǐhuān tā.
Mặc dù sếp rất nghiêm khắc, nhưng vẫn có người thích ông ấy.

尽管项目很复杂,还是完成了。
Jǐnguǎn xiàngmù hěn fùzá, háishi wánchéng le.
Mặc dù dự án rất phức tạp, nhưng vẫn hoàn thành.

尽管会议很长,还是很有用。
Jǐnguǎn huìyì hěn cháng, háishi hěn yǒuyòng.
Mặc dù cuộc họp rất dài, nhưng vẫn hữu ích.

尽管我没经验,还是努力工作。
Jǐnguǎn wǒ méi jīngyàn, háishi nǔlì gōngzuò.
Mặc dù tôi không có kinh nghiệm, nhưng vẫn chăm chỉ làm việc.

Nhóm 4: Tình cảm
尽管他很忙,还是常常给我打电话。
Jǐnguǎn tā hěn máng, háishi chángcháng gěi wǒ dǎ diànhuà.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng vẫn thường gọi điện cho tôi.

尽管我们吵架了,还是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià le, háishi péngyǒu.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, nhưng vẫn là bạn.

尽管她不漂亮,还是很善良。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, háishi hěn shànliáng.
Mặc dù cô ấy không xinh đẹp, nhưng vẫn rất hiền lành.

尽管他不浪漫,还是很体贴。
Jǐnguǎn tā bù làngmàn, háishi hěn tǐtiē.
Mặc dù anh ấy không lãng mạn, nhưng vẫn rất chu đáo.

尽管我们不同城市,还是关系很好。
Jǐnguǎn wǒmen bù tóng chéngshì, háishi guānxì hěn hǎo.
Mặc dù chúng tôi ở khác thành phố, nhưng vẫn có quan hệ rất tốt.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...还是...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“尽管...还是...” là một mẫu câu dùng để biểu thị sự nhượng bộ: thừa nhận một sự thật ở vế trước nhưng đưa ra một kết quả hoặc hành động trái ngược ở vế sau. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

Ví dụ:

尽管天气不好,大家还是来了。
(Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dàjiā háishì lái le.)
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người vẫn đến.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”.

尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”.

还 (hái): nghĩa là “vẫn, còn”.

是 (shì): nghĩa là “là”.

还是 (háishì): trong cấu trúc này mang nghĩa “vẫn cứ, vẫn là”.

Ghép lại: “尽管...,还是...” = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A,还是 + Mệnh đề B

Ngữ nghĩa: Vế A nhượng bộ, vế B nhấn mạnh hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra.

Lưu ý:

“尽管” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “虽然”.

“还是” nhấn mạnh sự kiên định, bất chấp khó khăn.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,我还是去跑步。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ háishì qù pǎobù.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi chạy bộ.

尽管他很累,他还是继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā háishì jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管价格很高,我还是买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù giá rất cao, tôi vẫn mua.

尽管我不会游泳,我还是去了海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ háishì qù le hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, tôi vẫn đi biển.

尽管她生病了,她还是来上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā háishì lái shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn đến lớp.

尽管考试很难,我还是考过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ háishì kǎo guò le.
Mặc dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn vượt qua.

尽管我很想休息,我还是去上班。
Jǐnguǎn wǒ hěn xiǎng xiūxi, wǒ háishì qù shàngbān.
Mặc dù tôi rất muốn nghỉ, tôi vẫn đi làm.

尽管他很聪明,他还是犯了错误。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā háishì fàn le cuòwù.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, anh ấy vẫn mắc lỗi.

尽管电影很长,我还是看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, wǒ háishì kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, tôi vẫn xem hết.

尽管天气不好,大家还是很开心。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dàjiā háishì hěn kāixīn.
Mặc dù thời tiết không tốt, mọi người vẫn rất vui.

尽管我没钱,我还是很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ háishì hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền, tôi vẫn hạnh phúc.

尽管他很年轻,他还是经验丰富。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā háishì jīngyàn fēngfù.
Mặc dù anh ấy rất trẻ, anh ấy vẫn có nhiều kinh nghiệm.

尽管路很远,我们还是走去了。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen háishì zǒu qù le.
Mặc dù đường rất xa, chúng tôi vẫn đi bộ đến.

尽管我很紧张,我还是回答了问题。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ háishì huídá le wèntí.
Mặc dù tôi rất căng thẳng, tôi vẫn trả lời câu hỏi.

尽管他不高,他还是跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, tā háishì pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao, anh ấy vẫn chạy rất nhanh.

尽管我不喜欢数学,我还是学习了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ háishì xuéxí le.
Mặc dù tôi không thích toán, tôi vẫn học.

尽管她很漂亮,她还是不开心。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, tā háishì bù kāixīn.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy vẫn không vui.

尽管我失败了,我还是继续努力。
Jǐnguǎn wǒ shībài le, wǒ háishì jìxù nǔlì.
Mặc dù tôi thất bại, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管他很忙,他还是帮了我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishì bāng le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn giúp tôi.

尽管我没吃早饭,我还是不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎofàn, wǒ háishì bú è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, tôi vẫn không đói.

尽管我不懂中文,我还是想学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng Zhōngwén, wǒ háishì xiǎng xué.
Mặc dù tôi không hiểu tiếng Trung, tôi vẫn muốn học.

尽管他很有钱,他还是不快乐。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, tā háishì bù kuàilè.
Mặc dù anh ấy rất giàu, anh ấy vẫn không hạnh phúc.

尽管我很害怕,我还是坚持下去。
Jǐnguǎn wǒ hěn hàipà, wǒ háishì jiānchí xiàqù.
Mặc dù tôi rất sợ, tôi vẫn kiên trì.

尽管天气很热,大家还是来了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, dàjiā háishì lái le.
Mặc dù thời tiết rất nóng, mọi người vẫn đến.

尽管我不喜欢运动,我还是每天跑步。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ háishì měitiān pǎobù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.

尽管他很懒,他还是成绩不错。
Jǐnguǎn tā hěn lǎn, tā háishì chéngjì búcuò.
Mặc dù anh ấy rất lười, anh ấy vẫn có thành tích tốt.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…还是…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Khi ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.

还 (hái): nghĩa là “vẫn, lại còn”. Trong cấu trúc này, mang nghĩa “vẫn cứ, vẫn còn, vẫn là”.

Khi kết hợp: 尽管…还是… → “mặc dù… nhưng vẫn…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – đối lập, nhấn mạnh rằng dù có điều kiện A, kết quả B vẫn xảy ra, không thay đổi.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A + 还是 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một sự thật hoặc tình huống, mệnh đề B thể hiện sự trái ngược, nhấn mạnh tính kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

Đặc điểm:

“尽管” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “虽然”.

“还是” nhấn mạnh sự duy trì, không thay đổi, bất chấp điều kiện.

Dùng trong cả văn nói và văn viết.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

尽管题很难,我还是做出来了。
Jǐnguǎn tí hěn nán, wǒ háishì zuò chūlái le.
Mặc dù đề khó, tôi vẫn làm được.

尽管我很累,我还是要复习。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ háishì yào fùxí.
Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn phải ôn tập.

尽管他不聪明,他还是很努力。
Jǐnguǎn tā bù cōngmíng, tā háishì hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy không thông minh, anh ấy vẫn rất chăm chỉ.

尽管考试不及格,我还是不放弃。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, wǒ háishì bù fàngqì.
Mặc dù thi trượt, tôi vẫn không bỏ cuộc.

尽管老师很严格,学生还是喜欢她。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, xuéshēng háishì xǐhuān tā.
Mặc dù cô giáo nghiêm khắc, học sinh vẫn thích cô.

Chủ đề thời tiết

尽管今天下雨,我们还是去爬山。
Jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, wǒmen háishì qù páshān.
Mặc dù hôm nay mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管天气很冷,他还是穿得很少。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā háishì chuān de hěn shǎo.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn mặc rất ít.

尽管刮风,船还是出海了。
Jǐnguǎn guāfēng, chuán háishì chūhǎi le.
Mặc dù gió thổi mạnh, thuyền vẫn ra khơi.

尽管太阳很大,我还是没带帽子。
Jǐnguǎn tàiyáng hěn dà, wǒ háishì méi dài màozi.
Mặc dù nắng gắt, tôi vẫn không mang mũ.

尽管下雪,路上还是很热闹。
Jǐnguǎn xiàxuě, lùshàng háishì hěn rènào.
Mặc dù tuyết rơi, đường phố vẫn rất nhộn nhịp.

Chủ đề tình cảm

尽管我生气,我还是爱你。
Jǐnguǎn wǒ shēngqì, wǒ háishì ài nǐ.
Mặc dù tôi giận, tôi vẫn yêu em.

尽管她拒绝了,我还是不灰心。
Jǐnguǎn tā jùjué le, wǒ háishì bù huīxīn.
Mặc dù cô ấy từ chối, tôi vẫn không nản lòng.

尽管我们吵架,我们还是很快和好。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, wǒmen háishì hěn kuài héhǎo.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, chúng tôi vẫn nhanh chóng làm hòa.

尽管他很忙,他还是陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā háishì péi jiārén.
Mặc dù anh ấy bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.

尽管距离很远,心还是很近。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, xīn háishì hěn jìn.
Mặc dù khoảng cách xa, trái tim vẫn gần.

Chủ đề công việc

尽管工资不高,工作还是稳定。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, gōngzuò háishì wěndìng.
Mặc dù lương không cao, công việc vẫn ổn định.

尽管老板很严厉,他还是很公平。
Jǐnguǎn lǎobǎn hěn yánlì, tā háishì hěn gōngpíng.
Mặc dù sếp nghiêm khắc, ông ấy vẫn rất công bằng.

尽管任务很多,大家还是合作很好。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, dàjiā háishì hézuò hěn hǎo.
Mặc dù nhiệm vụ nhiều, mọi người vẫn phối hợp tốt.

尽管加班很累,我还是学到很多。
Jǐnguǎn jiābān hěn lèi, wǒ háishì xuédào hěn duō.
Mặc dù tăng ca mệt, tôi vẫn học được nhiều.

尽管公司小,公司还是发展很快。
Jǐnguǎn gōngsī xiǎo, gōngsī háishì fāzhǎn hěn kuài.
Mặc dù công ty nhỏ, công ty vẫn phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

尽管菜不贵,还是很好吃。
Jǐnguǎn cài bù guì, háishì hěn hǎochī.
Mặc dù món ăn không đắt, vẫn rất ngon.

尽管房子小,还是很温暖。
Jǐnguǎn fángzi xiǎo, háishì hěn wēnnuǎn.
Mặc dù nhà nhỏ, vẫn rất ấm áp.

尽管路很远,风景还是很美。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, fēngjǐng háishì hěn měi.
Mặc dù đường xa, phong cảnh vẫn đẹp.

尽管手机旧,还是能用。
Jǐnguǎn shǒujī jiù, háishì néng yòng.
Mặc dù điện thoại cũ, vẫn dùng được.

尽管衣服便宜,质量还是不错。
Jǐnguǎn yīfu piányí, zhìliàng háishì bùcuò.
Mặc dù quần áo rẻ, chất lượng vẫn tốt.

Chủ đề xã hội

尽管城市很大,交通还是方便。
Jǐnguǎn chéngshì hěn dà, jiāotōng háishì fāngbiàn.
Mặc dù thành phố lớn, giao thông vẫn thuận tiện.

尽管人口多,管理还是很好。
Jǐnguǎn rénkǒu duō, guǎnlǐ háishì hěn hǎo.
Mặc dù dân số đông, quản lý vẫn tốt.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:45 , Processed in 0.062880 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表