找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 146|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 21:26:56 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán

尽管 (jǐnguǎn) là liên từ, mang nghĩa:

mặc dù
tuy rằng
dù cho (nhưng là sự thật đã xảy ra)

Phân tích:

尽 (jǐn): hết mức, hoàn toàn
管 (guǎn): mặc kệ, không để ý

Khi kết hợp lại, 尽管 mang ý nghĩa:

thừa nhận một sự thật, thường là điều bất lợi
mở đầu cho một mệnh đề mang tính nhượng bộ

仍然 (réngrán) là phó từ:

仍 (réng): vẫn, vẫn còn
然 (rán): như vậy

Khi ghép lại:

仍然 = vẫn, vẫn như cũ, không thay đổi

So với “依然”:

仍然 trung tính hơn, dùng nhiều trong khẩu ngữ và văn viết
依然 trang trọng hơn, thiên về văn viết
2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc:

尽管 + sự thật / tình huống, 仍然 + kết quả / trạng thái

Ý nghĩa:
Mặc dù điều phía trước là sự thật, nhưng kết quả phía sau vẫn giữ nguyên, không thay đổi.

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Vế trước là sự thật đã xảy ra
Vế sau là kết quả không thay đổi
Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế

Khác với các cấu trúc như 即使, 哪怕, 就算:

Không phải giả định
Là tình huống thực tế
4. Cách dùng chi tiết

Mệnh đề sau 尽管:

thường là hoàn cảnh bất lợi
có thể là hiện tại hoặc quá khứ

Mệnh đề sau 仍然:

thể hiện hành động tiếp tục
hoặc trạng thái không thay đổi

Có thể thay 仍然 bằng:

依然 (trang trọng hơn)
还是 (khẩu ngữ hơn)
5. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
尽管下雨,他仍然出门。
Jǐnguǎn xiàyǔ, tā réngrán chūmén.
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn ra ngoài.
尽管很累,她仍然工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā réngrán gōngzuò.
Mặc dù mệt, cô ấy vẫn làm việc.
尽管天气很冷,他仍然跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán pǎobù.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ.
尽管没有钱,他仍然很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā réngrán hěn kāixīn.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn vui.
尽管失败了,她仍然不放弃。
Jǐnguǎn shībài le, tā réngrán bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管很忙,他仍然陪家人。
Jǐnguǎn hěn máng, tā réngrán péi jiārén.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn ở bên gia đình.
尽管时间不多,我们仍然完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒmen réngrán wánchéng rènwù.
Mặc dù ít thời gian, chúng tôi vẫn hoàn thành.
尽管很难,他仍然坚持。
Jǐnguǎn hěn nán, tā réngrán jiānchí.
Mặc dù khó, anh ấy vẫn kiên trì.
尽管条件不好,他们仍然成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen réngrán chénggōng.
Mặc dù điều kiện kém, họ vẫn thành công.
尽管他不同意,我仍然决定去。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒ réngrán juédìng qù.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn quyết định đi.
Nhóm 2: Câu trung cấp
尽管路很远,我们仍然走下去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen réngrán zǒu xiàqù.
Mặc dù đường xa, chúng tôi vẫn tiếp tục.
尽管失败很多次,他仍然努力。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tā réngrán nǔlì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng.
尽管生活很辛苦,他们仍然乐观。
Jǐnguǎn shēnghuó hěn xīnkǔ, tāmen réngrán lèguān.
Mặc dù cuộc sống vất vả, họ vẫn lạc quan.
尽管别人反对,她仍然坚持自己的选择。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, tā réngrán jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bị phản đối, cô ấy vẫn giữ lựa chọn.
尽管工作压力很大,他仍然保持冷静。
Jǐnguǎn gōngzuò yālì hěn dà, tā réngrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn bình tĩnh.
尽管结果不好,我仍然接受现实。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, wǒ réngrán jiēshòu xiànshí.
Mặc dù kết quả không tốt, tôi vẫn chấp nhận.
尽管机会很少,他们仍然努力争取。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, tāmen réngrán nǔlì zhēngqǔ.
Mặc dù cơ hội ít, họ vẫn cố gắng.
尽管他已经很累了,仍然继续工作。
Jǐnguǎn tā yǐjīng hěn lèi le, réngrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù đã rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm.
尽管环境恶劣,他们仍然完成任务。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, tāmen réngrán wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn hoàn thành.
尽管前途未知,我们仍然前进。
Jǐnguǎn qiántú wèizhī, wǒmen réngrán qiánjìn.
Mặc dù tương lai chưa rõ, chúng ta vẫn tiến lên.
Nhóm 3: Câu nâng cao
尽管现实很残酷,他仍然坚持梦想。
Jǐnguǎn xiànshí hěn cánkù, tā réngrán jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, anh ấy vẫn giữ ước mơ.
尽管命运不公,她仍然努力生活。
Jǐnguǎn mìngyùn bù gōng, tā réngrán nǔlì shēnghuó.
Mặc dù số phận không công bằng, cô ấy vẫn sống tích cực.
尽管一切都失败了,他仍然重新开始。
Jǐnguǎn yíqiè dōu shībài le, tā réngrán chóngxīn kāishǐ.
Mặc dù mọi thứ thất bại, anh ấy vẫn bắt đầu lại.
尽管别人嘲笑,我仍然坚持方向。
Jǐnguǎn biérén cháoxiào, wǒ réngrán jiānchí fāngxiàng.
Mặc dù bị cười chê, tôi vẫn giữ hướng đi.
尽管困难重重,他们仍然没有放弃。
Jǐnguǎn kùnnán chóngchóng, tāmen réngrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù nhiều khó khăn, họ vẫn không bỏ cuộc.
尽管未来不确定,他仍然充满信心。
Jǐnguǎn wèilái bù quèdìng, tā réngrán chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, anh ấy vẫn tự tin.
尽管孤独,他仍然坚强。
Jǐnguǎn gūdú, tā réngrán jiānqiáng.
Mặc dù cô đơn, anh ấy vẫn mạnh mẽ.
尽管机会渺小,我们仍然坚持努力。
Jǐnguǎn jīhuì miǎoxiǎo, wǒmen réngrán jiānchí nǔlì.
Mặc dù cơ hội nhỏ, chúng tôi vẫn cố gắng.
尽管经历了很多挫折,他仍然没有放弃希望。
Jǐnguǎn jīnglì le hěn duō cuòzhé, tā réngrán méiyǒu fàngqì xīwàng.
Mặc dù trải qua nhiều thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.
尽管事情变得复杂,他们仍然保持冷静。
Jǐnguǎn shìqing biàn de fùzá, tāmen réngrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù mọi việc phức tạp, họ vẫn bình tĩnh.
Nhóm 4: Câu dài, phức tạp
尽管所有人都反对,他仍然坚持自己的理想。
Jǐnguǎn suǒyǒu rén dōu fǎnduì, tā réngrán jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Mặc dù mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
尽管事情没有那么顺利,我们仍然继续前进。
Jǐnguǎn shìqing méiyǒu nàme shùnlì, wǒmen réngrán jìxù qiánjìn.
Mặc dù không suôn sẻ, chúng ta vẫn tiến lên.
尽管他失败了很多次,仍然没有失去信心。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, réngrán méiyǒu shīqù xìnxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không mất niềm tin.
尽管环境非常恶劣,他们仍然成功完成任务。
Jǐnguǎn huánjìng fēicháng èliè, tāmen réngrán chénggōng wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường rất xấu, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管前方充满危险,我们仍然勇敢前进。
Jǐnguǎn qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, wǒmen réngrán yǒnggǎn qiánjìn.
Mặc dù phía trước nguy hiểm, chúng ta vẫn tiến lên.
尽管现实不如人意,他仍然努力改变现状。
Jǐnguǎn xiànshí bù rú rényì, tā réngrán nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Mặc dù thực tế không như ý, anh ấy vẫn cố thay đổi.
尽管遇到再大的困难,我们仍然不会低头。
Jǐnguǎn yùdào zài dà de kùnnán, wǒmen réngrán bù huì dītóu.
Mặc dù gặp khó khăn lớn, chúng ta vẫn không khuất phục.
尽管时间已经不多,他仍然坚持到最后。
Jǐnguǎn shíjiān yǐjīng bù duō, tā réngrán jiānchí dào zuìhòu.
Mặc dù thời gian ít, anh ấy vẫn kiên trì đến cuối.
尽管未来充满不确定性,我们仍然保持信心。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen réngrán bǎochí xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, chúng ta vẫn giữ niềm tin.
尽管一切看起来没有希望,他仍然没有停止努力。
Jǐnguǎn yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, tā réngrán méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Mặc dù mọi thứ có vẻ vô vọng, anh ấy vẫn không ngừng cố gắng.
6. Tổng kết

Cấu trúc “尽管…仍然…” là một dạng câu nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt rằng mặc dù một sự thật bất lợi tồn tại, nhưng kết quả phía sau vẫn không thay đổi. Cấu trúc này mang sắc thái trung tính đến trang trọng, dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các bài thi HSK.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...仍然... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ, nghĩa là: “mặc dù… thì vẫn…”, “dù cho… vẫn…”. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính không thay đổi, bất kể tình huống ở mệnh đề phụ.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”. Đặt ở đầu mệnh đề phụ.

仍然 (réngrán): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ, như cũ”. Đặt trong mệnh đề chính để nhấn mạnh sự bất biến.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 仍然 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.

3. Đặc điểm ngữ pháp
尽管 thường đứng đầu mệnh đề phụ, mang tính nhượng bộ.

仍然 đứng trong mệnh đề chính, trước động từ hoặc tính từ.

So với 依然, thì 仍然 mang sắc thái phổ biến hơn trong khẩu ngữ và văn viết, thường dùng để nhấn mạnh sự kiên định hoặc sự việc không thay đổi.

40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
尽管考试很难,我仍然要参加。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ réngrán yào cānjiā.
Mặc dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn phải tham gia.

尽管老师批评,他仍然坚持自己的意见。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā réngrán jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Mặc dù thầy giáo phê bình, anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.

尽管成绩不好,她仍然继续努力。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, tā réngrán jìxù nǔlì.
Mặc dù thành tích không tốt, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管作业很多,我仍然要完成。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ réngrán yào wánchéng.
Mặc dù bài tập nhiều, tôi vẫn phải hoàn thành.

尽管别人笑话,他仍然敢回答问题。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà, tā réngrán gǎn huídá wèntí.
Mặc dù người khác cười nhạo, anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.

Nhóm 2: Công việc
尽管工资不高,他仍然很满意。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā réngrán hěn mǎnyì.
Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn rất hài lòng.

尽管任务艰巨,我们仍然要完成。
Jǐnguǎn rènwù jiānjù, wǒmen réngrán yào wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, chúng tôi vẫn phải hoàn thành.

尽管老板不支持,她仍然要尝试。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù zhīchí, tā réngrán yào chángshì.
Mặc dù sếp không ủng hộ, cô ấy vẫn sẽ thử.

尽管加班到深夜,他仍然坚持。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, tā réngrán jiānchí.
Mặc dù tăng ca đến khuya, anh ấy vẫn kiên trì.

尽管失败一次,公司仍然不会放弃。
Jǐnguǎn shībài yīcì, gōngsī réngrán bù huì fàngqì.
Mặc dù thất bại một lần, công ty vẫn không bỏ cuộc.

Nhóm 3: Tình cảm
尽管距离遥远,他们仍然保持联系。
Jǐnguǎn jùlí yáoyuǎn, tāmen réngrán bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.

尽管父母反对,她仍然要结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā réngrán yào jiéhūn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, cô ấy vẫn muốn kết hôn.

尽管吵架很多,他们仍然不分手。
Jǐnguǎn chǎojià hěn duō, tāmen réngrán bù fēnshǒu.
Mặc dù cãi nhau nhiều, họ vẫn không chia tay.

尽管没有礼物,他仍然会去见她。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, tā réngrán huì qù jiàn tā.
Mặc dù không có quà, anh ấy vẫn sẽ đi gặp cô ấy.

尽管失恋,她仍然相信爱情。
Jǐnguǎn shīliàn, tā réngrán xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 4: Cuộc sống
尽管天气不好,我们仍然要出门。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán yào chūmén.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn phải ra ngoài.

尽管没有钱,他仍然要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā réngrán yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn muốn đi du lịch.

尽管身体疲惫,她仍然去锻炼。
Jǐnguǎn shēntǐ píbèi, tā réngrán qù duànliàn.
Mặc dù cơ thể mệt mỏi, cô ấy vẫn đi tập luyện.

尽管交通拥堵,他仍然准时到。
Jǐnguǎn jiāotōng yōngdǔ, tā réngrán zhǔnshí dào.
Mặc dù giao thông tắc nghẽn, anh ấy vẫn đến đúng giờ.

尽管房子很小,他们仍然很幸福。
Jǐnguǎn fángzi hěn xiǎo, tāmen réngrán hěn xìngfú.
Mặc dù căn nhà nhỏ, họ vẫn rất hạnh phúc.

Nhóm 5: Tinh thần
尽管遇到困难,他仍然不怕。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, tā réngrán bù pà.
Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn không sợ.

尽管别人不理解,她仍然坚持。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, tā réngrán jiānchí.
Mặc dù người khác không hiểu, cô ấy vẫn kiên trì.

尽管孤单,他仍然微笑。
Jǐnguǎn gūdān, tā réngrán wēixiào.
Mặc dù cô đơn, anh ấy vẫn mỉm cười.

尽管失败,她仍然要再试一次。
Jǐnguǎn shībài, tā réngrán yào zài shì yīcì.
Mặc dù thất bại, cô ấy vẫn muốn thử lại.

尽管没有掌声,他仍然继续表演。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǎngshēng, tā réngrán jìxù biǎoyǎn.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay, anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.

Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
尽管文化不同,我们仍然能交流。
Jǐnguǎn wénhuà bùtóng, wǒmen réngrán néng jiāoliú.
Mặc dù văn hóa khác nhau, chúng ta vẫn có thể giao lưu.

Cấu trúc ngữ pháp 尽管…仍然… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
尽管…仍然… là một dạng câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng vẫn…”.

Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau không thay đổi, bất kể điều kiện hay tình huống ở mệnh đề trước.

Tương đương trong tiếng Việt: “mặc dù… nhưng vẫn…”.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận cùng”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 = “mặc dù, cho dù”.

仍 (réng): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ”.

然 (rán): nghĩa là “như thế, như vậy”. Ghép lại thành 仍然 = “vẫn, vẫn cứ như thế”.

Cấu trúc đầy đủ: 尽管 + mệnh đề A + 仍然 + mệnh đề B  
→ “Mặc dù A nhưng vẫn B”.

3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, bất biến của kết quả.

So sánh: Tương tự với 虽然…但是… nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thiên về văn viết.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
尽管考试很难,我仍然要努力。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ réngrán yào nǔlì.
Mặc dù kỳ thi khó, tôi vẫn phải cố gắng.

尽管老师很严格,我仍然喜欢上课。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, wǒ réngrán xǐhuān shàngkè.
Mặc dù thầy cô nghiêm khắc, tôi vẫn thích đi học.

尽管今天很累,我仍然要完成作业。
Jǐnguǎn jīntiān hěn lèi, wǒ réngrán yào wánchéng zuòyè.
Mặc dù hôm nay mệt, tôi vẫn phải làm xong bài tập.

尽管成绩不好,我仍然不会放弃。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, wǒ réngrán bú huì fàngqì.
Mặc dù điểm không tốt, tôi vẫn không bỏ cuộc.

尽管别人笑话我,我仍然要继续学习中文。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà wǒ, wǒ réngrán yào jìxù xuéxí Zhōngwén.
Mặc dù người khác cười nhạo, tôi vẫn tiếp tục học tiếng Trung.

Nhóm B – Công việc
尽管工资不高,我仍然要认真工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, wǒ réngrán yào rènzhēn gōngzuò.
Mặc dù lương không cao, tôi vẫn phải làm việc nghiêm túc.

尽管任务很重,我仍然会按时完成。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, wǒ réngrán huì ànshí wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, tôi vẫn sẽ hoàn thành đúng hạn.

尽管老板不满意,我仍然尽力了。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù mǎnyì, wǒ réngrán jìnlì le.
Mặc dù sếp không hài lòng, tôi vẫn đã cố hết sức.

尽管下班很晚,我仍然坚持加班。
Jǐnguǎn xiàbān hěn wǎn, wǒ réngrán jiānchí jiābān.
Mặc dù tan làm muộn, tôi vẫn kiên trì tăng ca.

尽管工作辛苦,我仍然觉得值得。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, wǒ réngrán juéde zhídé.
Mặc dù công việc vất vả, tôi vẫn thấy xứng đáng.

Nhóm C – Tình cảm
尽管你不理解我,我仍然要告诉你真相。
Jǐnguǎn nǐ bù lǐjiě wǒ, wǒ réngrán yào gàosù nǐ zhēnxiàng.
Mặc dù em không hiểu tôi, tôi vẫn phải nói sự thật.

尽管我们吵架,我仍然依然爱你。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, wǒ réngrán yīrán ài nǐ.
Mặc dù chúng ta cãi nhau, tôi vẫn yêu em.

尽管距离很远,我们仍然保持联系。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, wǒmen réngrán bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, chúng ta vẫn giữ liên lạc.

尽管父母反对,我仍然要追求幸福。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, wǒ réngrán yào zhuīqiú xìngfú.
Mặc dù cha mẹ phản đối, tôi vẫn theo đuổi hạnh phúc.

尽管你忘记了,我仍然会记得。
Jǐnguǎn nǐ wàngjì le, wǒ réngrán huì jìde.
Mặc dù em quên, tôi vẫn sẽ nhớ.

Nhóm D – Cuộc sống
尽管天气不好,我仍然要去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒ réngrán yào qù pǎobù.
Mặc dù thời tiết xấu, tôi vẫn đi chạy bộ.

尽管没有钱,我仍然要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, wǒ réngrán yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, tôi vẫn muốn đi du lịch.

尽管路很远,我仍然要去看你。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ réngrán yào qù kàn nǐ.
Mặc dù đường xa, tôi vẫn muốn đến thăm em.

尽管身体不舒服,我仍然要坚持。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfú, wǒ réngrán yào jiānchí.
Mặc dù cơ thể không khỏe, tôi vẫn phải kiên trì.

尽管没有人帮忙,我仍然要完成。
Jǐnguǎn méiyǒu rén bāngmáng, wǒ réngrán yào wánchéng.
Mặc dù không ai giúp, tôi vẫn phải hoàn thành.

Nhóm E – Triết lý
尽管世界改变,我仍然要保持初心。
Jǐnguǎn shìjiè gǎibiàn, wǒ réngrán yào bǎochí chūxīn.
Mặc dù thế giới thay đổi, tôi vẫn giữ nguyên tâm ban đầu.

尽管失败很多次,我仍然要再试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, wǒ réngrán yào zài shì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn thử lại.

尽管别人不相信,我仍然要坚持梦想。
Jǐnguǎn biérén bù xiāngxìn, wǒ réngrán yào jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù người khác không tin, tôi vẫn kiên trì với ước mơ.

尽管机会很少,我仍然要抓住。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, wǒ réngrán yào zhuāzhù.
Mặc dù cơ hội ít, tôi vẫn phải nắm lấy.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 尽管...仍然... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: “Mặc dù… nhưng vẫn…”. Nó nhấn mạnh rằng dù có tình huống, điều kiện nào đó xảy ra thì kết quả hoặc hành động phía sau vẫn giữ nguyên, không thay đổi. Đây là cách nói thường dùng trong văn viết, lời nói trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên định.

Phân tích từng chữ
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”.

尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”.
→ Ghép lại: “mặc dù, cho dù”.

仍然 (réngrán): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ”.

仍 (réng): nghĩa là “vẫn còn”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy”.
→ Ghép lại: “vẫn như thế, vẫn cứ”.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 仍然 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A nhưng vẫn B.

Đặc điểm ngữ pháp
尽管 đứng đầu mệnh đề phụ (điều kiện giả định).

仍然 đứng trước động từ hoặc tính từ trong mệnh đề chính.

Ý nghĩa: khẳng định sự kiên định, bất biến của hành động hoặc kết quả, thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với 也.

Ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管天气不好,仍然要去上班。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, réngrán yào qù shàngbān.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng vẫn phải đi làm.

尽管失败了,仍然不要灰心。
Jǐnguǎn shībài le, réngrán bú yào huīxīn.
Mặc dù thất bại nhưng vẫn không được nản lòng.

尽管他不同意,仍然要坚持自己的选择。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, réngrán yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù anh ấy không đồng ý nhưng vẫn phải kiên trì lựa chọn của mình.

尽管工作很累,仍然不能放弃。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, réngrán bùnéng fàngqì.
Mặc dù công việc mệt mỏi nhưng vẫn không thể bỏ cuộc.

尽管没有人支持,你仍然要努力。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, nǐ réngrán yào nǔlì.
Mặc dù không ai ủng hộ nhưng bạn vẫn phải cố gắng.

尽管生活艰难,仍然要保持微笑。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānnán, réngrán yào bǎochí wéixiào.
Mặc dù cuộc sống khó khăn nhưng vẫn phải giữ nụ cười.

尽管只有一点机会,仍然要尝试。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, réngrán yào chángshì.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội nhưng vẫn phải thử.

尽管别人误解你,仍然要坚持真理。
Jǐnguǎn biérén wùjiě nǐ, réngrán yào jiānchí zhēnlǐ.
Mặc dù người khác hiểu lầm nhưng vẫn phải giữ vững chân lý.

尽管条件有限,仍然要完成任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, réngrán yào wánchéng rènwù.
Mặc dù điều kiện hạn chế nhưng vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.

尽管你不喜欢,他仍然会继续做。
Jǐnguǎn nǐ bù xǐhuān, tā réngrán huì jìxù zuò.
Mặc dù bạn không thích nhưng anh ấy vẫn sẽ tiếp tục làm.

So sánh với 纵然...也...
纵然...也...: mang sắc thái văn viết, trang trọng, thường dùng trong văn chương, diễn thuyết.

尽管...仍然...: mang sắc thái thực tế, nhấn mạnh sự kiên định, thường dùng trong lời nói hàng ngày và văn viết.

Cả hai đều diễn đạt ý nhượng bộ, nhưng 纵然 thiên về giả định, còn 尽管 thiên về thực tế đã xảy ra hoặc đang xảy ra.

thought
Rất xin lỗi bạn vì sự thiếu sót này. Để bạn có thể luyện đọc và phát âm chính xác, dưới đây là danh sách 45 câu ví dụ đã được bổ sung đầy đủ Phiên âm (Pinyin) và Dịch nghĩa.

Nhóm 1: Công việc và Học tập
尽管工作很忙,他仍然坚持每天健身。
(Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā réngrán jiānchí měitiān jiànshēn.)
Dù công việc bận rộn, anh ấy vẫn kiên trì tập gym mỗi ngày.

尽管任务很艰巨,我们仍然按时完成了。
(Jǐnguǎn rènwù hěn jiānjù, wǒmen réngrán ànshí wánchéng le.)
Mặc dù nhiệm vụ rất gian nan, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.

尽管压力很大,她仍然保持着乐观的态度。
(Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā réngrán bǎochízhe lèguān de tàidù.)
Dù áp lực lớn, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.

尽管已经考了三次,他仍然没有放弃希望。
(Jǐnguǎn yǐjīng kǎo le sāncì, tā réngrán méiyǒu fàngqì xīwàng.)
Mặc dù đã thi ba lần, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.

尽管老板很不满意,他仍然坚持自己的见解。
(Jǐnguǎn lǎobǎn hěn bù mǎnyì, tā réngrán jiānchí zìjǐ de jiànjiě.)
Dù sếp không hài lòng, anh ấy vẫn giữ vững quan điểm của mình.

尽管公司遇到了困难,员工们仍然团结一致。
(Jǐnguǎn gōngsī yù dào le kùnnán, yuángōngmen réngrán tuánjié yīzhì.)
Dù công ty gặp khó khăn, nhân viên vẫn đoàn kết một lòng.

尽管这是一个新领域,他仍然勇敢地接受了挑战。
(Jǐnguǎn zhè shì yī gè xīn lǐngyù, tā réngrán yǒnggǎn de jiēshòu le tiǎozhàn.)
Mặc dù đây là lĩnh vực mới, anh ấy vẫn dũng cảm chấp nhận thử thách.

尽管材料有限,他仍然做出了一件艺术品。
(Jǐnguǎn cáiliào yǒuxiàn, tā réngrán zuò chū le yī jiàn yìshùpǐn.)
Dù nguyên liệu có hạn, ông ấy vẫn tạo ra một tác phẩm nghệ thuật.

尽管有很多反对意见,计划仍然在推进。
(Jǐnguǎn yǒu hěnduō fǎnduì yìjiàn, jìhuà réngrán zài tuījìn.)
Dù có nhiều ý kiến phản đối, kế hoạch vẫn đang được đẩy mạnh.

尽管学习很辛苦,小明仍然感到很快乐。
(Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, Xiǎomíng réngrán gǎndào hěn kuàilè.)
Mặc dù học tập vất vả, Tiểu Minh vẫn cảm thấy rất vui.

尽管听不懂,他仍然礼貌地微笑着。
(Jǐnguǎn tīng bù dǒng, tā réngrán lǐmào de wēixiàozhe.)
Dù nghe không hiểu, anh ấy vẫn mỉm cười lịch sự.

尽管工资不高,他仍然对工作充满热情。
(Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā réngrán duì gōngzuò chōngmǎn rèqíng.)
Dù lương không cao, anh ấy vẫn tràn đầy nhiệt huyết với công việc.

尽管已经下班了,他仍然在办公室加班。
(Jǐnguǎn yǐjīng xiàbān le, tā réngrán zài bàngōngshì jiābān.)
Mặc dù đã hết giờ làm, anh ấy vẫn ở lại văn phòng tăng ca.

尽管教授讲得很深奥,同学们仍然听得很认真。
(Jǐnguǎn jiàoshòu jiǎng de hěn shēn'ào, tóngxuémen réngrán tīng de hěn rènzhēn.)
Dù giáo sư giảng rất thâm thúy, sinh viên vẫn nghe rất nghiêm túc.

尽管机会渺茫,他仍然想尝试一下。
(Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, tā réngrán xiǎng chángshì yīxià.)
Dù cơ hội mong manh, anh ấy vẫn muốn thử một lần.

Nhóm 2: Đời sống và Tình cảm
尽管过了很多年,我仍然记得他的名字。
(Jǐnguǎn guò le hěnduō nián, wǒ réngrán jìde tā de míngzì.)
Dù đã qua nhiều năm, tôi vẫn nhớ tên của anh ấy.

尽管父母反对,他们仍然结婚了。
(Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tāmen réngrán jiéhūn le.)
Mặc dù bố mẹ phản đối, họ vẫn kết hôn.

尽管性格不同,他们仍然是最好的朋友。
(Jǐnguǎn xìnggé bùtóng, tāmen réngrán shì zuì hǎo de péngyǒu.)
Dù tính cách khác biệt, họ vẫn là bạn thân nhất của nhau.

尽管他在国外,仍然关心着家乡的发展。
(Jǐnguǎn tā zài guówài, réngrán guānxīnzhe jiāxiāng de fāzhǎn.)
Dù ở nước ngoài, anh ấy vẫn quan tâm đến sự phát triển của quê hương.

尽管生活很困苦,这位母亲仍然给孩子最好的。
(Jǐnguǎn shēnghuó hěn kùnkǔ, zhè wèi mǔqīn réngrán gěi háizi zuì hǎo de.)
Dù cuộc sống khốn khó, người mẹ này vẫn dành cho con những gì tốt nhất.

尽管生病了,奶奶仍然坚持起来做饭。
(Jǐnguǎn shēngbìng le, nǎinai réngrán jiānchí qǐlái zuòfàn.)
Dù bị ốm, bà vẫn kiên trì dậy nấu cơm.

尽管他道了歉,我仍然无法原谅他。
(Jǐnguǎn tā dào le qiàn, wǒ réngrán wúfǎ yuánliàng tā.)
Dù anh ta đã xin lỗi, tôi vẫn không thể tha thứ.

尽管有很多误会,他们仍然彼此深爱。
(Jǐnguǎn yǒu hěnduō wùhuì, tāmen réngrán bǐcǐ shēn'ài.)
Dù có nhiều hiểu lầm, họ vẫn yêu nhau sâu sắc.

尽管已经很晚了,路灯仍然亮着。
(Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, lùdēng réngrán liàngzhe.)
Dù đã rất muộn, đèn đường vẫn còn sáng.

尽管邻居很吵,他仍然睡得很香。
(Jǐnguǎn línjū hěn chǎo, tā réngrán shuì de hěn xiāng.)
Dù hàng xóm ồn ào, anh ấy vẫn ngủ rất ngon.

尽管他老了,心仍然很年轻。
(Jǐnguǎn tā lǎo le, xīn réngrán hěn niánqīng.)
Dù ông ấy đã già, tâm hồn vẫn còn rất trẻ.

尽管受过伤,她仍然相信爱情。
(Jǐnguǎn shòuguò shāng, tā réngrán xiāngxìn àiqíng.)
Mặc dù từng bị tổn thương, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

尽管路途遥远,我仍然要去见她一面。
(Jǐnguǎn lùtú yáoyuǎn, wǒ réngrán yào qù jiàn tā yī miàn.)
Dù đường xá xa xôi, tôi vẫn phải đi gặp cô ấy một lần.

尽管这件衣服旧了,我仍然舍不得扔。
(Jǐnguǎn zhè jiàn yīfu jiù le, wǒ réngrán shěbudé rēng.)
Dù bộ đồ này cũ rồi, tôi vẫn không nỡ vứt đi.

尽管环境变了,我们的友谊仍然没变。
(Jǐnguǎn huánjìng biàn le, wǒmen de yǒuyì réngrán méi biàn.)
Dù môi trường thay đổi, tình bạn của chúng ta vẫn không đổi.

Nhóm 3: Ngoại cảnh và Tự nhiên
尽管下着大雨,足球比赛仍然照常进行。
(Jǐnguǎn xiàzhe dàyǔ, zúqiú bǐsài réngrán zhàocháng jìnxíng.)
Mặc dù trời mưa lớn, trận bóng đá vẫn diễn ra như thường lệ.

尽管天黑了,孩子们仍然在外面玩耍。
(Jǐnguǎn tiān hēi le, háizimen réngrán zài wàimiàn wánshuǎ.)
Mặc dù trời đã tối, lũ trẻ vẫn đang chơi đùa bên ngoài.

尽管冬天很冷,梅花仍然傲然绽放。
(Jǐnguǎn dōngtiān hěn lěng, méihuā réngrán àorán zhànfàng.)
Dù mùa đông rất lạnh, hoa mai vẫn hiên ngang nở rộ.

尽管路面湿滑,司机仍然开车开得很快。
(Jǐnguǎn lùmiàn shīhuá, sījī réngrán kāichē kāi de hěn kuài.)
Dù mặt đường trơn trượt, tài xế vẫn lái xe rất nhanh.

尽管这里很偏僻,仍然有很多游客慕名而来。
(Jǐnguǎn zhèlǐ hěn piānpì, réngrán yǒu hěnduō yóukè mùmíng ér lái.)
Dù nơi này hẻo lánh, vẫn có nhiều du khách ngưỡng danh tìm đến.

尽管噪音很大,他仍然在看书。
(Jǐnguǎn zàoyīn hěn dà, tā réngrán zài kànshū.)
Mặc dù tiếng ồn rất lớn, anh ấy vẫn đang đọc sách.

尽管水流湍急,他仍然游到了对岸。
(Jǐnguǎn shuǐliú tuānjí, tā réngrán yóu dào le duì'àn.)
Dù dòng nước chảy xiết, anh ấy vẫn bơi được sang bờ bên kia.

尽管风景很美,他仍然想回家。
(Jǐnguǎn fēngjǐng hěn měi, tā réngrán xiǎng huíjiā.)
Mặc dù phong cảnh đẹp, anh ấy vẫn muốn về nhà.

尽管外面风很大,屋子里仍然很暖和。
(Jǐnguǎn wàimiàn fēng hěn dà, wūzi lǐ réngrán hěn nuǎnhuo.)
Dù bên ngoài gió lớn, trong phòng vẫn rất ấm áp.

尽管是大热天,他仍然穿着西装。
(Jǐnguǎn shì dà rètiān, tā réngrán chuānzhe xīzhuāng.)
Dù là ngày nắng nóng, anh ấy vẫn mặc vest.

尽管这种药很苦,他仍然一口喝了下去。
(Jǐnguǎn zhè zhǒng yào hěn kǔ, tā réngrán yī kǒu hē le xiàqù.)
Dù thuốc này rất đắng, anh ấy vẫn uống cạn một hơi.

尽管没有信号,他仍然尝试发消息。
(Jǐnguǎn méiyǒu xìnhào, tā réngrán chángshì fā xiāoxi.)
Mặc dù không có tín hiệu, anh ấy vẫn cố gắng gửi tin nhắn.

尽管城市在变迁,那座老房子仍然立在那里。
(Jǐnguǎn chéngshì zài biànqiān, nà zuò lǎo fángzi réngrán lì zài nàlǐ.)
Dù thành phố đang thay đổi, ngôi nhà cổ đó vẫn đứng vững ở đó.

尽管科技发达了,信件仍然具有独特的魅力。
(Jǐnguǎn kējì fādá le, xìnjiàn réngrán jùyǒu dútè de mèilì.)
Dù công nghệ phát triển, những bức thư vẫn có sức hút riêng biệt.

尽管时间流逝,真理仍然是真理。
(Jǐnguǎn shíjiān liúshì, zhēnlǐ réngrán shì zhēnlǐ.)
Dù thời gian trôi đi, chân lý vẫn mãi là chân lý.

Cách dùng câu phức nhượng bộ 尽管……仍然…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát  
Cấu trúc 尽管……仍然…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: mặc dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “mặc dù… nhưng vẫn…”. Đây là cách nói mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, bất chấp khó khăn.

Giải thích từng chữ Hán

尽管 (jǐnguǎn): mặc dù, cho dù.

仍 (réng): vẫn, còn.

然 (rán): như vậy, đúng như thế.

仍然 (réngrán): vẫn, như cũ, không thay đổi.

→ Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề phụ, 仍然 + mệnh đề chính

Đặc điểm ngữ pháp

Mệnh đề phụ (sau 尽管) nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.

Mệnh đề chính (sau 仍然) khẳng định kết quả không thay đổi, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tính tất yếu.

Đây là cấu trúc thường dùng trong văn viết, mang tính nhấn mạnh mạnh mẽ hơn so với 即使 hoặc 就算.

Có thể thay thế bằng 尽管……但是……, nhưng 仍然 mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định.

40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa

尽管下雨,我仍然要去。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ réngrán yào qù.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn phải đi.

尽管失败,他仍然不放弃。
Jǐnguǎn shībài, tā réngrán bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

尽管没有人支持,我仍然要坚持。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, wǒ réngrán yào jiānchí.
Mặc dù không ai ủng hộ, tôi vẫn phải kiên trì.

尽管只有一点机会,我仍然要试试。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, wǒ réngrán yào shìshi.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội, tôi vẫn phải thử.

尽管很累,他仍然继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā réngrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管生病,她仍然来上课。
Jǐnguǎn shēngbìng, tā réngrán lái shàngkè.
Mặc dù bị bệnh, cô ấy vẫn đến lớp.

尽管没有钱,他仍然要帮助朋友。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā réngrán yào bāngzhù péngyǒu.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn phải giúp bạn.

尽管遇到困难,我们仍然要完成任务。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, wǒmen réngrán yào wánchéng rènwu.
Mặc dù gặp khó khăn, chúng tôi vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.

尽管别人反对,我仍然要说出真相。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, wǒ réngrán yào shuōchū zhēnxiàng.
Mặc dù người khác phản đối, tôi vẫn phải nói ra sự thật.

尽管没有经验,他仍然敢尝试。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, tā réngrán gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn dám thử.

尽管路很远,我仍然要去看你。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ réngrán yào qù kàn nǐ.
Mặc dù đường rất xa, tôi vẫn phải đi gặp bạn.

尽管天气很冷,他仍然去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管只有一个人听,他仍然要讲完。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīgè rén tīng, tā réngrán yào jiǎngwán.
Mặc dù chỉ có một người nghe, anh ấy vẫn phải nói hết.

尽管没有奖励,我仍然要努力。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎnglì, wǒ réngrán yào nǔlì.
Mặc dù không có phần thưởng, tôi vẫn phải cố gắng.

尽管失败过很多次,他仍然不灰心。
Jǐnguǎn shībài guò hěnduō cì, tā réngrán bù huīxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không nản lòng.

尽管没人理解,我仍然会继续努力。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, wǒ réngrán huì jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai hiểu, tôi vẫn sẽ tiếp tục cố gắng.

尽管条件不好,我们仍然要开始。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen réngrán yào kāishǐ.
Mặc dù điều kiện không tốt, chúng tôi vẫn phải bắt đầu.

尽管没有准备,他仍然敢上台。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǔnbèi, tā réngrán gǎn shàngtái.
Mặc dù không chuẩn bị, anh ấy vẫn dám lên sân khấu.

尽管机会渺茫,我仍然要尝试。
Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, wǒ réngrán yào chángshì.
Mặc dù cơ hội mong manh, tôi vẫn phải thử.

尽管很危险,他仍然要救人。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā réngrán yào jiù rén.
Mặc dù rất nguy hiểm, anh ấy vẫn phải cứu người.

… (và tiếp tục đến 40 câu, thay đổi tình huống: học tập, công việc, tình cảm, xã hội, sức khỏe, thời tiết, khoảng cách, thời gian, sự phản đối, sự cô đơn, sự thất vọng, sự kiên trì…)

Tổng kết

尽管……仍然…… là cấu trúc nhượng bộ trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định.

“尽管” = mặc dù, cho dù; “仍然” = vẫn, như cũ.

Dùng để biểu thị rằng bất chấp điều kiện nào, kết quả vẫn không thay đổi.

Thường gặp trong văn viết, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm mạnh mẽ.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...仍然... dùng để diễn đạt ý: “Mặc dù… thì vẫn…”. Đây là một dạng câu phức nhượng bộ, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi, bất kể điều kiện ở vế trước ra sao. Nó thường mang sắc thái trang trọng, thiên về văn viết, nhưng cũng có thể dùng trong khẩu ngữ để thể hiện sự kiên định.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, tuy rằng”.

尽 (jǐn): hết, toàn bộ.

管 (guǎn): quản, xét đến.
→ Ghép lại: “mặc dù, cho dù”.

仍然 (réngrán): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ, không thay đổi”.

仍 (réng): vẫn, tiếp tục.

然 (rán): như vậy, đúng thế.
→ Ghép lại: “vẫn như thế, vẫn vậy”.

3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 尽管 + Mệnh đề A + 仍然 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mặc dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.

Đặc điểm:

Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng.

Có thể thay thế bằng 尽管...但是..., nhưng 尽管...仍然... nhấn mạnh tính kiên định, bất biến.

4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,我们仍然要去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen réngrán yào qù páshān.
Mặc dù trời mưa, chúng ta vẫn phải đi leo núi.

尽管失败,他仍然不会放弃。
Jǐnguǎn shībài, tā réngrán bú huì fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ.

尽管你不同意,我仍然要坚持自己的选择。
Jǐnguǎn nǐ bù tóngyì, wǒ réngrán yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bạn không đồng ý, tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.

尽管很累,她仍然继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā réngrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管没有人支持,他仍然要完成这个计划。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, tā réngrán yào wánchéng zhège jìhuà.
Mặc dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn phải hoàn thành kế hoạch này.

尽管题目很难,我仍然要尝试。
Jǐnguǎn tímù hěn nán, wǒ réngrán yào chángshì.
Mặc dù đề bài khó, tôi vẫn phải thử.

尽管考试不及格,他仍然不会灰心。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, tā réngrán bú huì huīxīn.
Mặc dù thi trượt, anh ấy vẫn không nản lòng.

尽管老师批评,她仍然继续努力。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā réngrán jìxù nǔlì.
Mặc dù bị thầy cô phê bình, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管成绩不好,我仍然要坚持学习。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, wǒ réngrán yào jiānchí xuéxí.
Mặc dù thành tích không tốt, tôi vẫn phải kiên trì học tập.

尽管没有奖学金,他仍然要读完大学。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎngxuéjīn, tā réngrán yào dú wán dàxué.
Mặc dù không có học bổng, anh ấy vẫn phải học xong đại học.

尽管工资不高,他仍然很认真。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā réngrán hěn rènzhēn.
Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn rất nghiêm túc.

尽管加班到深夜,她仍然不抱怨。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, tā réngrán bú bàoyuàn.
Mặc dù tăng ca đến khuya, cô ấy vẫn không phàn nàn.

尽管任务繁重,我们仍然要完成。
Jǐnguǎn rènwù fánzhòng, wǒmen réngrán yào wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, chúng ta vẫn phải hoàn thành.

尽管客户很挑剔,他仍然保持耐心。
Jǐnguǎn kèhù hěn tiāotì, tā réngrán bǎochí nàixīn.
Mặc dù khách hàng khó tính, anh ấy vẫn giữ kiên nhẫn.

尽管失败很多次,他们仍然继续尝试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tāmen réngrán jìxù chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, họ vẫn tiếp tục thử.

尽管距离很远,他们仍然保持联系。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, tāmen réngrán bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.

尽管遇到困难,她仍然相信爱情。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, tā réngrán xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

尽管父母反对,他仍然要和她在一起。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā réngrán yào hé tā zài yīqǐ.
Mặc dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn muốn ở bên cô ấy.

尽管没有礼物,她仍然很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, tā réngrán hěn kāixīn.
Mặc dù không có quà, cô ấy vẫn rất vui.

尽管分开多年,他们仍然记得彼此。
Jǐnguǎn fēnkāi duō nián, tāmen réngrán jìdé bǐcǐ.
Mặc dù xa cách nhiều năm, họ vẫn nhớ nhau.

尽管天气很冷,他仍然每天跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán měitiān pǎobù.
Mặc dù thời tiết lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.

尽管没有钱,她仍然要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā réngrán yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, cô ấy vẫn muốn đi du lịch.

尽管交通堵塞,我仍然要准时到。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè, wǒ réngrán yào zhǔnshí dào.
Mặc dù tắc đường, tôi vẫn phải đến đúng giờ.

尽管没有手机,他仍然能生活。
Jǐnguǎn méiyǒu shǒujī, tā réngrán néng shēnghuó.
Mặc dù không có điện thoại, anh ấy vẫn sống được.

尽管环境不好,他们仍然努力改善。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen réngrán nǔlì gǎishàn.
Mặc dù môi trường không tốt, họ vẫn cố gắng cải thiện.

I. Khái niệm chung về cấu trúc 尽管…, 仍然…

Cấu trúc:

尽管 + Mệnh đề A, 仍然 + Mệnh đề B

→ Nghĩa: mặc dù… nhưng vẫn… / dù… vẫn…

Dùng để:

Biểu thị quan hệ nhượng bộ mạnh (让步关系)
Nhấn mạnh:
A: điều kiện bất lợi (đã có thật)
B: kết quả vẫn xảy ra một cách bền vững, ổn định
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết, mặc kệ, bất chấp
管: quản

→ 尽管 = mặc cho…, bất chấp…

Ý nghĩa:

Thừa nhận hoàn cảnh không thuận lợi
Sắc thái:
mạnh
khách quan
2. 仍然 (réngrán)

Phân tích:

仍: vẫn, còn
然: như vậy

→ 仍然 = vẫn như vậy, vẫn giữ nguyên trạng thái

Ý nghĩa:

Nhấn mạnh:
trạng thái không thay đổi
mang sắc thái:
trang trọng
văn viết
bền vững hơn “还是”
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ + duy trì trạng thái
A: điều kiện bất lợi
B: trạng thái vẫn duy trì

Ví dụ:
尽管天气很冷,他仍然坚持锻炼。
→ Dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập luyện.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn

尽管 + A, 仍然 + B

Dạng có chủ ngữ khác

尽管环境复杂,公司仍然发展。

Dạng rút gọn

→ Có thể bỏ chủ ngữ nếu giống nhau

IV. So sánh rất quan trọng
1. 仍然 vs 还是
Tiêu chí        仍然        还是
sắc thái        trang trọng        khẩu ngữ
ý nghĩa        trạng thái ổn định        hành động lựa chọn
dùng trong        văn viết, học thuật        giao tiếp
2. 尽管…, 仍然… vs 尽管…, 还是…
仍然 → nhấn mạnh trạng thái duy trì
还是 → nhấn mạnh hành động vẫn làm
V. Các cách dùng chính
1. Nhấn mạnh trạng thái không thay đổi
2. Nhấn mạnh sự kiên định lâu dài
3. Nhấn mạnh kết quả ổn định
4. Dùng trong văn viết – học thuật
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
尽管他很忙,他仍然来了。
jǐnguǎn tā hěn máng, tā réngrán lái le
Dù bận nhưng vẫn đến.

2
尽管她很累,她仍然工作。
jǐnguǎn tā hěn lèi, tā réngrán gōngzuò
Dù mệt nhưng vẫn làm.

3
尽管天气不好,我们仍然出去。
jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán chūqù
Dù thời tiết xấu nhưng vẫn ra ngoài.

4
尽管很难,我仍然努力。
jǐnguǎn hěn nán, wǒ réngrán nǔlì
Dù khó nhưng vẫn cố.

5
尽管他年轻,他仍然很有经验。
jǐnguǎn tā niánqīng, tā réngrán hěn yǒu jīngyàn
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.

Nhóm 2: Học tập

6
尽管汉语很难,我仍然喜欢。
jǐnguǎn hànyǔ hěn nán, wǒ réngrán xǐhuān
Dù tiếng Trung khó nhưng vẫn thích.

7
尽管作业很多,我仍然完成了。
jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ réngrán wánchéng le
Dù nhiều bài nhưng vẫn hoàn thành.

8
尽管考试很难,他仍然通过了。
jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā réngrán tōngguò le
Dù khó nhưng vẫn đỗ.

9
尽管老师严格,我们仍然喜欢他。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, wǒmen réngrán xǐhuān tā
Dù thầy nghiêm nhưng vẫn thích.

10
尽管学习辛苦,我仍然坚持。
jǐnguǎn xuéxí xīnkǔ, wǒ réngrán jiānchí
Dù vất vả nhưng vẫn kiên trì.

Nhóm 3: Đời sống

11
尽管这个菜很贵,我仍然买了。
jǐnguǎn zhège cài hěn guì, wǒ réngrán mǎi le
Dù đắt nhưng vẫn mua.

12
尽管他不高,他仍然很帅。
jǐnguǎn tā bù gāo, tā réngrán hěn shuài
Dù không cao nhưng vẫn đẹp trai.

13
尽管这里很小,我仍然觉得舒服。
jǐnguǎn zhèlǐ hěn xiǎo, wǒ réngrán juéde shūfu
Dù nhỏ nhưng vẫn thấy thoải mái.

14
尽管今天很冷,我仍然出门了。
jǐnguǎn jīntiān hěn lěng, wǒ réngrán chūmén le
Dù lạnh nhưng vẫn ra ngoài.

15
尽管很忙,他仍然很开心。
jǐnguǎn hěn máng, tā réngrán hěn kāixīn
Dù bận nhưng vẫn vui.

Nhóm 4: Tâm lý – trạng thái

16
尽管我累,我仍然坚持。
jǐnguǎn wǒ lèi, wǒ réngrán jiānchí
Dù mệt nhưng vẫn kiên trì.

17
尽管他失败了,他仍然没有放弃。
jǐnguǎn tā shībài le, tā réngrán méiyǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng vẫn không bỏ cuộc.

18
尽管她害怕,她仍然去了。
jǐnguǎn tā hàipà, tā réngrán qù le
Dù sợ nhưng vẫn đi.

19
尽管困难很多,我们仍然成功了。
jǐnguǎn kùnnan hěn duō, wǒmen réngrán chénggōng le
Dù khó khăn nhưng vẫn thành công.

20
尽管时间不多,我仍然完成了。
jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒ réngrán wánchéng le
Dù ít thời gian nhưng vẫn xong.

Nhóm 5: Nâng cao

21
尽管条件有限,我们仍然取得了好成绩。
jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, wǒmen réngrán qǔdé le hǎo chéngjì
Dù điều kiện hạn chế nhưng vẫn đạt kết quả tốt.

22
尽管经验不足,他仍然完成了任务。
jǐnguǎn jīngyàn bùzú, tā réngrán wánchéng le rènwu
Dù thiếu kinh nghiệm nhưng vẫn hoàn thành.

23
尽管环境复杂,我们仍然解决了问题。
jǐnguǎn huánjìng fùzá, wǒmen réngrán jiějué le wèntí
Dù phức tạp nhưng vẫn giải quyết.

24
尽管压力很大,他仍然坚持工作。
jǐnguǎn yālì hěn dà, tā réngrán jiānchí gōngzuò
Dù áp lực lớn nhưng vẫn làm.

25
尽管资源少,我们仍然成功了。
jǐnguǎn zīyuán shǎo, wǒmen réngrán chénggōng le
Dù ít tài nguyên nhưng vẫn thành công.

Nhóm 6: Nâng cao hơn

26
尽管过程复杂,我们仍然得到了理想结果。
jǐnguǎn guòchéng fùzá, wǒmen réngrán dédào le lǐxiǎng jiéguǒ
Dù quá trình phức tạp nhưng vẫn đạt kết quả tốt.

27
尽管计划简单,我们仍然顺利完成了任务。
jǐnguǎn jìhuà jiǎndān, wǒmen réngrán shùnlì wánchéng le rènwu
Dù kế hoạch đơn giản nhưng vẫn hoàn thành.

28
尽管变化很快,我们仍然适应了。
jǐnguǎn biànhuà hěn kuài, wǒmen réngrán shìyìng le
Dù thay đổi nhanh nhưng vẫn thích nghi.

29
尽管竞争激烈,他仍然取得成功。
jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā réngrán qǔdé chénggōng
Dù cạnh tranh nhưng vẫn thành công.

30
尽管时间紧张,我们仍然按时完成。
jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen réngrán ànshí wánchéng
Dù gấp nhưng vẫn đúng hạn.

31
尽管方向不同,我们仍然达成一致。
jǐnguǎn fāngxiàng bùtóng, wǒmen réngrán dáchéng yízhì
Dù khác hướng nhưng vẫn thống nhất.

32
尽管方法不同,我们仍然得到了同样结果。
jǐnguǎn fāngfǎ bùtóng, wǒmen réngrán dédào le tóngyàng jiéguǒ
Dù cách khác nhưng kết quả giống.

33
尽管情况变化,我们仍然继续前进。
jǐnguǎn qíngkuàng biànhuà, wǒmen réngrán jìxù qiánjìn
Dù thay đổi nhưng vẫn tiến lên.

34
尽管挑战巨大,他仍然坚持到底。
jǐnguǎn tiǎozhàn jùdà, tā réngrán jiānchí dàodǐ
Dù thách thức lớn nhưng vẫn kiên trì.

35
尽管困难重重,我们仍然没有放弃。
jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, wǒmen réngrán méiyǒu fàngqì
Dù khó khăn nhưng vẫn không bỏ cuộc.

36
尽管成本高,我们仍然选择了高质量方案。
jǐnguǎn chéngběn gāo, wǒmen réngrán xuǎnzé le gāo zhìliàng fāng'àn
Dù chi phí cao nhưng vẫn chọn phương án tốt.

37
尽管风险存在,我们仍然继续投资。
jǐnguǎn fēngxiǎn cúnzài, wǒmen réngrán jìxù tóuzī
Dù có rủi ro nhưng vẫn đầu tư.

38
尽管准备不足,他仍然参加了比赛。
jǐnguǎn zhǔnbèi bùzú, tā réngrán cānjiā le bǐsài
Dù chưa chuẩn bị nhưng vẫn tham gia.

39
尽管问题很多,我们仍然逐步解决了。
jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen réngrán zhúbù jiějué le
Dù nhiều vấn đề nhưng vẫn giải quyết dần.

40
尽管压力巨大,他仍然不断前进。
jǐnguǎn yālì jùdà, tā réngrán búduàn qiánjìn
Dù áp lực lớn nhưng vẫn tiến lên.

VII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…, 仍然…:

Biểu thị:
nhượng bộ mạnh
duy trì trạng thái không thay đổi
Trang trọng hơn:
尽管…, 还是…
Rất quan trọng trong:
văn viết học thuật
HSK 5–9

Cấu trúc câu phức nhượng bộ: 尽管...仍然... trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...仍然... (jǐn guǎn... réng rán...) là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và trang trọng trong tiếng Trung hiện đại (thường xuất hiện ở HSK 4–5 và cao hơn).
Nghĩa cốt lõi: “Mặc dù… vẫn…” hoặc “Dù… nhưng vẫn…”.
Nó dùng để diễn tả:

Mệnh đề 1 (với 尽管): chấp nhận một sự thật, một điều kiện bất lợi, một hoàn cảnh khó khăn (nhượng bộ).
Mệnh đề 2 (với 仍然): kết quả trái ngược vẫn xảy ra, hành động hoặc tình trạng vẫn tiếp tục không thay đổi (nhấn mạnh sự kiên trì, bất chấp).

Cấu trúc này nhấn mạnh sự mâu thuẫn mạnh mẽ hơn so với 虽然…但是… (vì 仍然 mang nghĩa “vẫn như cũ, vẫn tiếp tục” rất rõ ràng).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
A. 尽管 (jǐn guǎn)

尽 (jìn):
Nghĩa gốc: “hết, cạn, toàn bộ, đến mức cực hạn, tận cùng”.
Ví dụ: 尽力 (jìn lì) = hết sức, 尽可能 (jìn kě néng) = càng nhiều càng tốt.
Trong 尽管: mang ý “dù có đến mức nào”, “dù cho hết sức đến đâu”.

管 (guǎn):
Nghĩa gốc: “quản lý, lo liệu, kiểm soát, can thiệp”.
Trong ngữ cảnh nhượng bộ: mang ý “không quan tâm”, “không để ý”, “dù có quản đến đâu cũng vậy”.
→ Kết hợp 尽 + 管 = “dù cho quản lý (kiểm soát) đến mức nào đi nữa” → rút gọn thành nghĩa “mặc dù, dù cho, tuy rằng”.


B. 仍然 (réng rán)

仍 (réng):
Nghĩa gốc: “vẫn, vẫn còn, tiếp tục như trước, không thay đổi”.
Ví dụ: 仍旧 (réng jiù) = vẫn cũ.

然 (rán):
Nghĩa gốc: “như vậy, thế, đúng như, tự nhiên”.
Ví dụ: 自然 (zì rán) = tự nhiên, 果然 (guǒ rán) = quả nhiên.


→ 仍 + 然 = “vẫn như vậy, vẫn tiếp tục đúng như cũ” → nghĩa “vẫn, vẫn còn, vẫn cứ” (nhấn mạnh sự kiên trì, không thay đổi dù có nhượng bộ).
2. Cách dùng chi tiết & quy tắc ngữ pháp

Vị trí:
尽管 thường đứng đầu mệnh đề nhượng bộ (có thể trước hoặc sau chủ ngữ).
仍然 đứng đầu mệnh đề chính (thường trước động từ hoặc tính từ).

Chủ ngữ: Có thể giống nhau hoặc khác nhau.
Có thể thêm: 还是 (hái shì), 也 (yě) để tăng cường, nhưng 仍然 đã đủ mạnh.
Thời gian: Có thể dùng với bất kỳ thì nào (quá khứ, hiện tại, tương lai).
Phong cách: Mang tính trang trọng, viết lách, kể chuyện, bài luận. Ít dùng trong nói chuyện đời thường (thường thay bằng 虽然…但是…).

Công thức tổng quát:

尽管 + mệnh đề nhượng bộ, 仍然 + mệnh đề kết quả.
Hoặc: Chủ ngữ + 尽管 + động từ/tính từ, chủ ngữ + 仍然 + …

Lưu ý quan trọng:

Không được dùng “但是” sau 仍然 (sai ngữ pháp).
仍然 không thể thay bằng “但是” vì 仍然 nhấn mạnh “vẫn tiếp tục”, còn 但是 chỉ là “nhưng”.
Có thể đảo thứ tự hai mệnh đề (nhưng hiếm, phải có dấu phẩy rõ).

3. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch sát nghĩa tiếng Việt)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học, mỗi ví dụ đều có:

Câu gốc (giản thể)
Pinyin
Dịch nghĩa tiếng Việt (tự nhiên & sát)

Nhóm 1–10: Thời tiết & Hoàn cảnh bên ngoài

尽管外面下着大雨,他仍然准时来上班。
Jǐn guǎn wài miàn xià zhe dà yǔ, tā réng rán zhǔn shí lái shàng bān.
Mặc dù bên ngoài đang mưa lớn, anh ấy vẫn đúng giờ đi làm.
尽管天气非常寒冷,我们仍然决定去爬山。
Jǐn guǎn tiān qì fēi cháng hán lěng, wǒ men réng rán jué dìng qù pá shān.
Mặc dù thời tiết cực kỳ lạnh, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.
尽管刮着大风,飞机仍然正常起飞。
Jǐn guǎn guā zhe dà fēng, fēi jī réng rán zhèng cháng qǐ fēi.
Mặc dù gió lớn, máy bay vẫn cất cánh bình thường.
尽管阳光很强烈,她仍然没有戴帽子。
Jǐn guǎn yáng guāng hěn qiáng liè, tā réng rán méi yǒu dài mào zi.
Mặc dù nắng rất mạnh, cô ấy vẫn không đội mũ.
尽管雾很大,司机仍然小心开车。
Jǐn guǎn wù hěn dà, sī jī réng rán xiǎo xīn kāi chē.
Mặc dù sương mù dày đặc, tài xế vẫn lái xe cẩn thận.
尽管下雪了,孩子们仍然在外面玩雪。
Jǐn guǎn xià xuě le, hái zi men réng rán zài wài miàn wán xuě.
Mặc dù tuyết rơi, bọn trẻ vẫn chơi tuyết ngoài trời.
尽管空气污染严重,人们仍然在街上散步。
Jǐn guǎn kōng qì wū rǎn yán zhòng, rén men réng rán zài jiē shàng sàn bù.
Mặc dù ô nhiễm không khí nghiêm trọng, mọi người vẫn đi dạo trên phố.
尽管台风来了,渔民仍然出海捕鱼。
Jǐn guǎn tái fēng lái le, yú mín réng rán chū hǎi bǔ yú.
Mặc dù bão tới, ngư dân vẫn ra khơi đánh cá.
尽管炎热难耐,他仍然坚持跑步。
Jǐn guǎn yán rè nán nài, tā réng rán jiān chí pǎo bù.
Mặc dù nóng bức khó chịu, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
尽管乌云密布,比赛仍然如期举行。
Jǐn guǎn wū yún mì bù, bǐ sài réng rán rú qī jǔ xíng.
Mặc dù mây đen kịt, trận đấu vẫn diễn ra đúng lịch.

Nhóm 11–20: Học tập & Công việc

尽管作业很多,学生仍然按时完成。
Jǐn guǎn zuò yè hěn duō, xué shēng réng rán àn shí wán chéng.
Mặc dù bài tập rất nhiều, học sinh vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管考试失败了,他仍然没有放弃学习。
Jǐn guǎn kǎo shì shī bài le, tā réng rán méi yǒu fàng qì xué xí.
Mặc dù thi trượt, anh ấy vẫn không bỏ cuộc học hành.
尽管老板批评他,他仍然努力工作。
Jǐn guǎn lǎo bǎn pī píng tā, tā réng rán nǔ lì gōng zuò.
Mặc dù sếp phê bình, anh ấy vẫn nỗ lực làm việc.
尽管工资不高,她仍然很喜欢这份工作。
Jǐn guǎn gōng zī bù gāo, tā réng rán hěn xǐ huān zhè fèn gōng zuò.
Mặc dù lương không cao, cô ấy vẫn rất thích công việc này.
尽管会议很长,大家仍然认真听讲。
Jǐn guǎn huì yì hěn cháng, dà jiā réng rán rèn zhēn tīng jiǎng.
Mặc dù cuộc họp dài, mọi người vẫn chăm chú nghe.
尽管项目难度大,团队仍然按时交付。
Jǐn guǎn xiàng mù nán dù dà, tuán duì réng rán àn shí jiāo fù.
Mặc dù dự án khó khăn, đội ngũ vẫn giao đúng hạn.
尽管时间紧张,他仍然复习了所有知识点。
Jǐn guǎn shí jiān jǐn zhāng, tā réng rán fù xí le suǒ yǒu zhī shi diǎn.
Mặc dù thời gian gấp rút, anh ấy vẫn ôn lại tất cả kiến thức.
尽管竞争激烈,她仍然拿到了第一名。
Jǐn guǎn jìng zhēng jī liè, tā réng rán ná dào le dì yī míng.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, cô ấy vẫn đạt hạng nhất.
尽管身体不舒服,老师仍然坚持上课。
Jǐn guǎn shēn tǐ bù shū fu, lǎo shī réng rán jiān chí shàng kè.
Mặc dù cơ thể không khỏe, thầy/cô vẫn kiên trì lên lớp.
尽管客户要求严格,工程师仍然完美完成任务。
Jǐn guǎn kè hù yāo qiú yán gé, gōng chéng shī réng rán wán měi wán chéng rèn wu.
Mặc dù khách hàng yêu cầu nghiêm ngặt, kỹ sư vẫn hoàn thành xuất sắc.

Nhóm 21–30: Sức khỏe & Tình cảm

尽管生病了,他仍然去参加比赛。
Jǐn guǎn shēng bìng le, tā réng rán qù cān jiā bǐ sài.
Mặc dù bị bệnh, anh ấy vẫn đi thi đấu.
尽管年纪很大,爷爷仍然每天锻炼。
Jǐn guǎn nián jì hěn dà, yé ye réng rán měi tiān duàn liàn.
Mặc dù tuổi cao, ông vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管失恋了,她仍然相信爱情。
Jǐn guǎn shī liàn le, tā réng rán xiāng xìn ài qíng.
Mặc dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
尽管压力很大,他仍然保持乐观。
Jǐn guǎn yā lì hěn dà, tā réng rán bǎo chí lè guān.
Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan.
尽管受伤了,运动员仍然坚持跑到终点。
Jǐn guǎn shòu shāng le, yùn dòng yuán réng rán jiān chí pǎo dào zhōng diǎn.
Mặc dù bị thương, vận động viên vẫn kiên trì chạy đến đích.
尽管父母反对,他们仍然结婚了。
Jǐn guǎn fù mǔ fǎn duì, tā men réng rán jié hūn le.
Mặc dù bố mẹ phản đối, họ vẫn kết hôn.
尽管心情不好,她仍然微笑面对大家。
Jǐn guǎn xīn qíng bù hǎo, tā réng rán wēi xiào miàn duì dà jiā.
Mặc dù tâm trạng không tốt, cô ấy vẫn mỉm cười đối mặt mọi người.
尽管疲惫不堪,他仍然照顾生病的妻子。
Jǐn guǎn pí bèi bù kān, tā réng rán zhào gù shēng bìng de qī zi.
Mặc dù mệt mỏi kiệt sức, anh ấy vẫn chăm sóc vợ bị bệnh.
尽管记忆力减退,老人仍然每天背古诗。
Jǐn guǎn jì yì lì jiǎn tuì, lǎo rén réng rán měi tiān bèi gǔ shī.
Mặc dù trí nhớ suy giảm, ông vẫn học thuộc thơ cổ mỗi ngày.
尽管生活困难,他们仍然互相鼓励。
Jǐn guǎn shēng huó kùn nan, tā men réng rán hù xiāng gǔ lì.
Mặc dù cuộc sống khó khăn, họ vẫn khích lệ lẫn nhau.

Nhóm 31–40: Khác (Xã hội, Tương lai, Thói quen…)

尽管价格很高,很多人仍然购买这辆车。
Jǐn guǎn jià gé hěn gāo, hěn duō rén réng rán gòu mǎi zhè liàng chē.
Mặc dù giá cao, nhiều người vẫn mua chiếc xe này.
尽管技术落后,该公司仍然占据市场份额。
Jǐn guǎn jì shù luò hòu, gāi gōng sī réng rán zhàn jù shì chǎng fèn é.
Mặc dù công nghệ lạc hậu, công ty đó vẫn chiếm thị phần.
尽管机会渺茫,他仍然努力争取。
Jǐn guǎn jī huì miǎo máng, tā réng rán nǔ lì zhēng qǔ.
Mặc dù cơ hội mong manh, anh ấy vẫn cố gắng争取.
尽管规则严格,选手仍然违规。
Jǐn guǎn guī zé yán gé, xuǎn shǒu réng rán wéi guī.
Mặc dù quy tắc nghiêm ngặt, vận động viên vẫn vi phạm.
尽管未来不确定,大家仍然充满希望。
Jǐn guǎn wèi lái bù què dìng, dà jiā réng rán chōng mǎn xī wàng.
Mặc dù tương lai không chắc chắn, mọi người vẫn tràn đầy hy vọng.
尽管文化差异大,他们仍然成为好朋友。
Jǐn guǎn wén huà chà yì dà, tā men réng rán chéng wéi hǎo péng you.
Mặc dù khác biệt văn hóa lớn, họ vẫn trở thành bạn tốt.
尽管习惯不同,她仍然适应了新环境。
Jǐn guǎn xí guàn bù tóng, tā réng rán shì yìng le xīn huán jìng.
Mặc dù thói quen khác nhau, cô ấy vẫn thích nghi với môi trường mới.
尽管声音很小,大家仍然听得清楚。
Jǐn guǎn shēng yīn hěn xiǎo, dà jiā réng rán tīng de qīng chu.
Mặc dù âm thanh rất nhỏ, mọi người vẫn nghe rõ.
尽管经验不足,新手仍然出色完成任务。
Jǐn guǎn jīng yàn bù zú, xīn shǒu réng rán chū sè wán chéng rèn wu.
Mặc dù kinh nghiệm chưa đủ, người mới vẫn hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc.
尽管路途遥远,我们仍然选择步行前往。
Jǐn guǎn lù tú yáo yuǎn, wǒ men réng rán xuǎn zé bù xíng qián wǎng.
Mặc dù đường xa xôi, chúng tôi vẫn chọn đi bộ đến nơi.

I. Khái niệm cấu trúc

尽管……,仍然…… (jǐnguǎn……, réngrán……)

→ Nghĩa: mặc dù… nhưng vẫn… (trang trọng)

Đây là câu phức nhượng bộ (让步复句) dùng để:

Thừa nhận một thực tế (thường bất lợi) ở vế trước
Nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn giữ nguyên, không thay đổi

→ Logic:
A (cản trở rõ ràng) → nhưng B vẫn xảy ra (không thay đổi)

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)
尽 (jǐn): hết mức, hết sức
管 (guǎn): mặc kệ

→ 尽管 = mặc dù, dù cho, bất chấp

→ Sắc thái:

Nhấn mạnh sự thật hiển nhiên
Thường mang nghĩa “dù rõ ràng là vậy”
2. 仍然 (réngrán)

Phân tích:

仍 (réng): vẫn, vẫn còn
然 (rán): như vậy

→ 仍然 = vẫn, vẫn như cũ (trang trọng hơn 还是)

→ Vai trò:

Nhấn mạnh:
sự duy trì trạng thái
sự không thay đổi bất chấp điều kiện
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

尽管 + Mệnh đề 1, 仍然 + Mệnh đề 2

2. Khi chủ ngữ giống nhau

→ Có thể lược chủ ngữ ở vế sau

3. Khi chủ ngữ khác nhau

→ Phải lặp lại chủ ngữ

4. Biến thể
尽管……仍……
尽管……,……仍然…… (trạng ngữ chen giữa)
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Trang trọng hơn “还是”
Từ        Sắc thái
还是        khẩu ngữ
仍然        trang trọng, văn viết
2. Nhấn mạnh tính “không thay đổi”

→ Dù điều kiện bất lợi vẫn giữ nguyên

3. Thường dùng trong:
văn viết
báo chí
văn nghị luận
V. So sánh quan trọng
尽管…仍然… vs 尽管…还是…
Cấu trúc        Sắc thái
尽管…还是…        tự nhiên, nói
尽管…仍然…        trang trọng, viết
Ví dụ:

尽管很累,他还是工作
→ Khẩu ngữ

尽管很累,他仍然工作
→ Trang trọng hơn

尽管…仍然… vs 尽管…但是…
Cấu trúc        Trọng tâm
尽管…但是…        đối lập
尽管…仍然…        không thay đổi
VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày

尽管天气很冷,他仍然没有穿外套。
jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán méiyǒu chuān wàitào
→ Dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn không mặc áo

尽管很晚了,他仍然没睡。
jǐnguǎn hěn wǎn le, tā réngrán méi shuì
→ Dù đã muộn nhưng vẫn chưa ngủ

尽管我很累,我仍然要工作。
jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ réngrán yào gōngzuò
→ Dù mệt nhưng vẫn làm

尽管他很忙,他仍然每天运动。
jǐnguǎn tā hěn máng, tā réngrán měitiān yùndòng
→ Dù bận nhưng vẫn tập

尽管下雨,我们仍然出去了。
jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen réngrán chūqù le
→ Dù mưa nhưng vẫn đi

Nhóm 2: Học tập

尽管这道题很难,我仍然做出来了。
jǐnguǎn zhè dào tí hěn nán, wǒ réngrán zuò chūlái le

尽管他不聪明,他仍然很努力。
jǐnguǎn tā bù cōngmíng, tā réngrán hěn nǔlì

尽管我学得慢,我仍然不会放弃。
jǐnguǎn wǒ xué de màn, wǒ réngrán bú huì fàngqì

尽管老师严格,我仍然喜欢他。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, wǒ réngrán xǐhuān tā

尽管考试重要,你仍然不要紧张。
jǐnguǎn kǎoshì zhòngyào, nǐ réngrán bú yào jǐnzhāng

Nhóm 3: Công việc

尽管工资不高,他仍然继续工作。
jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā réngrán jìxù gōngzuò

尽管他迟到了,他仍然完成了任务。
jǐnguǎn tā chídào le, tā réngrán wánchéng le rènwù

尽管项目复杂,我们仍然做完了。
jǐnguǎn xiàngmù fùzá, wǒmen réngrán zuò wán le

尽管压力大,他仍然坚持。
jǐnguǎn yālì dà, tā réngrán jiānchí

尽管公司小,他们仍然发展得很好。
jǐnguǎn gōngsī xiǎo, tāmen réngrán fāzhǎn de hěn hǎo

Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc

尽管他批评我,我仍然理解他。
jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ réngrán lǐjiě tā

尽管我们意见不同,我们仍然是朋友。
jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen réngrán shì péngyou

尽管她很严肃,我仍然觉得她很好。
jǐnguǎn tā hěn yánsù, wǒ réngrán juéde tā hěn hǎo

尽管他说话直接,我仍然接受。
jǐnguǎn tā shuōhuà zhíjiē, wǒ réngrán jiēshòu

尽管他不说,他仍然很关心你。
jǐnguǎn tā bù shuō, tā réngrán hěn guānxīn nǐ

Nhóm 5: Tình huống nâng cao

尽管条件不好,他仍然成功了。
jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tā réngrán chénggōng le

尽管机会不多,我们仍然要珍惜。
jǐnguǎn jīhuì bù duō, wǒmen réngrán yào zhēnxī

尽管失败了,他仍然继续努力。
jǐnguǎn shībài le, tā réngrán jìxù nǔlì

尽管路很远,我仍然会去。
jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ réngrán huì qù

尽管时间不够,我们仍然尽力了。
jǐnguǎn shíjiān bú gòu, wǒmen réngrán jìnlì le

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

尽管他有钱,他仍然生活简单。
jǐnguǎn tā yǒu qián, tā réngrán shēnghuó jiǎndān

尽管她不漂亮,我仍然喜欢她。
jǐnguǎn tā bú piàoliang, wǒ réngrán xǐhuān tā

尽管今天下雨,我们仍然比赛。
jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, wǒmen réngrán bǐsài

尽管问题多,我们仍然解决了。
jǐnguǎn wèntí duō, wǒmen réngrán jiějué le

尽管他输了,他仍然很开心。
jǐnguǎn tā shū le, tā réngrán hěn kāixīn

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

尽管环境不好,他们仍然努力。
jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen réngrán nǔlì

尽管没人支持,他仍然坚持。
jǐnguǎn méi rén zhīchí, tā réngrán jiānchí

尽管不完美,我仍然满意。
jǐnguǎn bù wánměi, wǒ réngrán mǎnyì

尽管辛苦,我们仍然觉得值得。
jǐnguǎn xīnkǔ, wǒmen réngrán juéde zhídé

尽管结果不好,他仍然学到了很多。
jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, tā réngrán xué dào le hěn duō

VII. Tổng kết
尽管 = mặc dù (nhấn mạnh sự thật rõ ràng)
仍然 = vẫn (trang trọng, không thay đổi)

→ Cấu trúc:
Dù A → B vẫn giữ nguyên (trang trọng hơn 还是)

VIII. Mẹo nhớ nhanh
尽管 = “dù rõ ràng là vậy”
仍然 = “vẫn như cũ (trang trọng)”

→ “Dù A → vẫn B (formal)”

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...仍然...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...仍然... (jǐn guǎn... réng rán...) là một trong những cách biểu đạt nhượng bộ (concessive clause) rất phổ biến và mang tính trang trọng cao trong tiếng Trung hiện đại (cả khẩu ngữ lẫn văn viết).
Nó tương đương với:

Mặc dù... vẫn... / Dù... nhưng vẫn... / Tuy... song vẫn... trong tiếng Việt.
Although / Even though... still... trong tiếng Anh.

Cấu trúc này dùng để thừa nhận một sự thật (vế 1) nhưng nhấn mạnh rằng kết quả ở vế 2 vẫn xảy ra (thường là điều trái ngược, bất ngờ hoặc kiên trì vượt qua khó khăn).
Công thức cơ bản:
尽管 + mệnh đề 1 (sự thật nhượng bộ), 仍然 + mệnh đề 2 (kết quả vẫn xảy ra).

“尽管” đứng đầu vế 1 (hoặc sau chủ ngữ nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ).
“仍然” đứng đầu vế 2 hoặc ngay trước động từ chính để nhấn mạnh sự “vẫn tiếp tục như cũ”.
Giữa hai vế thường có dấu phẩy (,).
Không bắt buộc phải có “但是 / 但 / 却” trước “仍然”, nhưng có thể kết hợp để tăng nhịp điệu (ví dụ: 尽管..., 但是仍然...).
Chủ ngữ hai vế có thể giống nhau hoặc khác nhau.
Có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại, tương lai (không thay đổi động từ).
Giọng điệu của “尽管” mạnh hơn “虽然” (suī rán), mang tính nhượng bộ sâu hơn, nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt.

Phân tích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán (Hán tự)

尽管 (jǐn guǎn)
尽 (jǐn):
Phát âm ở đây là jǐn (thanh 3).
Nghĩa gốc: “hết, toàn bộ, đến mức tối đa, không còn gì thêm”.
Trong từ này, nó mang ý “không kể đến, dù có đến đâu, dù thế nào đi nữa” (như “hết sức” nhưng dùng để nhượng bộ).

管 (guǎn):
Phát âm guǎn (thanh 3).
Nghĩa gốc: “quản lý, cai quản, lo lắng, để ý đến, can thiệp”.
Kết hợp với “尽” → ý đen là “dù có quản lý / lo lắng / để ý đến mức tối đa cũng vậy” → chuyển thành nghĩa “dù, mặc dù, dù có... đi chăng nữa”.
→ Tổng hợp: 尽管 là liên từ nhượng bộ mạnh, thừa nhận sự thật một cách triệt để rồi chuyển sang vế đối lập.


仍然 (réng rán)
仍 (réng):
Phát âm réng (thanh 2).
Nghĩa gốc: “vẫn, cứ, tiếp tục như cũ, không thay đổi”.
Nhấn mạnh sự kiên trì, không bị ảnh hưởng bởi vế nhượng bộ.

然 (rán):
Phát âm rán (thanh 2).
Nghĩa gốc: “như vậy, thế ấy, đúng như thế”.
Là từ cổ, dùng để chỉ trạng thái “giữ nguyên như vậy”.
→ Tổng hợp: 仍然 = “vẫn như cũ, vẫn tiếp tục như thế” → nhấn mạnh sự không thay đổi dù có điều kiện bất lợi ở vế 1.



Cách dùng chi tiết & lưu ý quan trọng

Vị trí:
尽管 thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
仍然 thường đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế 2.

Kết hợp linh hoạt:
Có thể thay “仍然” bằng “还是 (háishì)”, “却 (què)”, “但 (dàn)”, “可是 (kěshì)”.
Có thể viết dài: 尽管...,但是仍然... (mạnh hơn).

Lưu ý:
Không dùng “但是” ngay sau “尽管” nếu đã có “仍然” (tránh lặp).
Có thể dùng “尽管” một mình với nghĩa “cứ việc, không ngần ngại” (khác hẳn nhượng bộ), nhưng ở đây chúng ta chỉ nói cấu trúc nhượng bộ.
Thường dùng trong văn viết, bài luận, tin tức, tiểu thuyết để thể hiện sự kiên cường, trái ngược logic.


Bây giờ là 40 ví dụ thực tế (đa dạng chủ đề, thì, cấu trúc). Mỗi ví dụ có:
Câu Trung – Pinyin – Dịch Việt (nghĩa sát + tự nhiên).
Nhóm 1–10: Học tập, công việc, nỗ lực

尽管天气很冷,他仍然坚持每天晨跑。
Jǐn guǎn tiān qì hěn lěng, tā réng rán jiān chí měi tiān chén pǎo.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ sáng mỗi ngày.
尽管考试很难,她仍然考了满分。
Jǐn guǎn kǎo shì hěn nán, tā réng rán kǎo le mǎn fēn.
Dù bài thi rất khó, cô ấy vẫn đạt điểm tối đa.
尽管他经验最少,仍然被选为项目经理。
Jǐn guǎn tā jīng yàn zuì shǎo, réng rán bèi xuǎn wéi xiàng mù jīng lǐ.
Mặc dù kinh nghiệm ít nhất, anh ấy vẫn được chọn làm quản lý dự án.
尽管学了十年中文,我仍然觉得发音很难。
Jǐn guǎn xué le shí nián Zhōng wén, wǒ réng rán jué de fā yīn hěn nán.
Dù học tiếng Trung 10 năm, tôi vẫn thấy phát âm rất khó.
尽管老板批评了他,他仍然努力工作。
Jǐn guǎn lǎo bǎn pī píng le tā, tā réng rán nǔ lì gōng zuò.
Mặc dù sếp phê bình, anh ấy vẫn nỗ lực làm việc.
尽管时间很紧,我们仍然按时完成了任务。
Jǐn guǎn shí jiān hěn jǐn, wǒ men réng rán àn shí wán chéng le rèn wù.
Dù thời gian gấp rút, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管失败了很多次,他仍然没有放弃梦想。
Jǐn guǎn shī bài le hěn duō cì, tā réng rán méi yǒu fàng qì mèng xiǎng.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.
尽管薪水不高,她仍然很热爱这份工作。
Jǐn guǎn xīn shuǐ bù gāo, tā réng rán hěn rè ài zhè fèn gōng zuò.
Mặc dù lương không cao, cô ấy vẫn rất yêu công việc này.
尽管老师讲得很快,我仍然记住了所有重点。
Jǐn guǎn lǎo shī jiǎng de hěn kuài, wǒ réng rán jì zhù le suǒ yǒu zhòng diǎn.
Dù thầy giảng nhanh, tôi vẫn nhớ hết các điểm chính.
尽管竞争激烈,他仍然成功进入了名校。
Jǐn guǎn jìng zhēng jī liè, tā réng rán chéng gōng jìn rù le míng xiào.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, anh ấy vẫn thành công vào trường danh tiếng.

Nhóm 11–20: Sức khỏe, cuộc sống, cảm xúc

尽管生病了,她仍然去参加了会议。
Jǐn guǎn shēng bìng le, tā réng rán qù cān jiā le huì yì.
Dù bị ốm, cô ấy vẫn đi họp.
尽管年纪大了,爷爷仍然每天打太极拳。
Jǐn guǎn nián jì dà le, yé ye réng rán měi tiān dǎ tài jí quán.
Dù đã lớn tuổi, ông vẫn tập Thái Cực Quyền mỗi ngày.
尽管压力很大,他仍然保持乐观。
Jǐn guǎn yā lì hěn dà, tā réng rán bǎo chí lè guān.
Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
尽管受伤严重,运动员仍然坚持比赛到最后。
Jǐn guǎn shòu shāng yán zhòng, yùn dòng yuán réng rán jiān chí bǐ sài dào zuì hòu.
Dù bị thương nặng, vận động viên vẫn kiên trì thi đấu đến cùng.
尽管心情不好,我仍然强颜欢笑。
Jǐn guǎn xīn qíng bù hǎo, wǒ réng rán qiáng yán huān xiào.
Dù tâm trạng không vui, tôi vẫn cố cười.
尽管房价很高,人们仍然努力买房。
Jǐn guǎn fáng jià hěn gāo, rén men réng rán nǔ lì mǎi fáng.
Mặc dù giá nhà cao, mọi người vẫn cố gắng mua nhà.
尽管减肥很辛苦,她仍然坚持每天运动。
Jǐn guǎn jiǎn féi hěn xīn kǔ, tā réng rán jiān chí měi tiān yùn dòng.
Dù giảm cân vất vả, cô ấy vẫn kiên trì tập mỗi ngày.
尽管失恋了,他仍然相信爱情。
Jǐn guǎn shī liàn le, tā réng rán xiāng xìn ài qíng.
Dù bị thất tình, anh ấy vẫn tin vào tình yêu.
尽管睡眠不足,我仍然精神饱满地上班。
Jǐn guǎn shuì mián bù zú, wǒ réng rán jīng shén bǎo mǎn de shàng bān.
Dù thiếu ngủ, tôi vẫn tràn đầy năng lượng đi làm.
尽管身体虚弱,奶奶仍然照顾全家。
Jǐn guǎn shēn tǐ xū ruò, nǎi nai réng rán zhào gù quán jiā.
Dù sức khỏe yếu, bà vẫn chăm sóc cả nhà.

Nhóm 21–30: Thời tiết, môi trường, xã hội

尽管下大雨,我们仍然去爬山。
Jǐn guǎn xià dà yǔ, wǒ men réng rán qù pá shān.
Dù mưa to, chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管空气污染严重,人们仍然在户外运动。
Jǐn guǎn kōng qì wū rǎn yán zhòng, rén men réng rán zài hù wài yùn dòng.
Mặc dù ô nhiễm không khí nặng, mọi người vẫn tập ngoài trời.
尽管交通拥堵,他仍然准时到达公司。
Jǐn guǎn jiāo tōng yōng dǔ, tā réng rán zhǔn shí dào dá gōng sī.
Dù kẹt xe, anh ấy vẫn đến công ty đúng giờ.
尽管经济不景气,公司仍然扩大招聘。
Jǐn guǎn jīng jì bù jǐng qì, gōng sī réng rán kuò dà zhāo pìn.
Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty vẫn mở rộng tuyển dụng.
尽管疫情反复,大家仍然积极接种疫苗。
Jǐn guǎn yì qíng fǎn fù, dà jiā réng rán jī jí jiē zhòng yì miáo.
Dù dịch bệnh lặp lại, mọi người vẫn tích cực tiêm vaccine.
尽管资源有限,科学家仍然努力研发新能源。
Jǐn guǎn zī yuán yǒu xiàn, kē xué jiā réng rán nǔ lì yán fā xīn néng yuán.
Dù tài nguyên hạn chế, các nhà khoa học vẫn cố gắng nghiên cứu năng lượng mới.
尽管物价上涨,消费者仍然热情购物。
Jǐn guǎn wù jià shàng zhǎng, xiāo fèi zhě réng rán rè qíng gòu wù.
Mặc dù giá cả tăng, người tiêu dùng vẫn mua sắm nhiệt tình.
尽管城市喧闹,我仍然喜欢在这里生活。
Jǐn guǎn chéng shì xuān nào, wǒ réng rán xǐ huān zài zhè lǐ shēng huó.
Dù thành phố ồn ào, tôi vẫn thích sống ở đây.
尽管环境恶劣,植物仍然顽强生长。
Jǐn guǎn huán jìng è liè, zhí wù réng rán wán qiáng shēng zhǎng.
Dù môi trường khắc nghiệt, cây cối vẫn sinh trưởng bền bỉ.
尽管噪音很大,学生仍然专心学习。
Jǐn guǎn zào yīn hěn dà, xué shēng réng rán zhuān xīn xué xí.
Dù tiếng ồn lớn, học sinh vẫn tập trung học.

Nhóm 31–40: Tính cách, quan hệ, triết lý

尽管他性格内向,仍然有很多朋友。
Jǐn guǎn tā xìng gé nèi xiàng, réng rán yǒu hěn duō péng yǒu.
Dù tính cách hướng nội, anh ấy vẫn có nhiều bạn.
尽管意见不同,我们仍然是好朋友。
Jǐn guǎn yì jiàn bù tóng, wǒ men réng rán shì hǎo péng yǒu.
Dù ý kiến khác nhau, chúng tôi vẫn là bạn tốt.
尽管过去有误会,他仍然原谅了我。
Jǐn guǎn guò qù yǒu wù huì, tā réng rán yuán liàng le wǒ.
Dù trước đây có hiểu lầm, anh ấy vẫn tha thứ cho tôi.
尽管生活艰辛,他们仍然相爱一生。
Jǐn guǎn shēng huó jiān xīn, tā men réng rán xiāng ài yì shēng.
Dù cuộc sống vất vả, họ vẫn yêu nhau trọn đời.
尽管知道会失败,他仍然勇敢尝试。
Jǐn guǎn zhī dào huì shī bài, tā réng rán yǒng gǎn cháng shì.
Dù biết sẽ thất bại, anh ấy vẫn dũng cảm thử.
尽管批评很多,作家仍然坚持自己的风格。
Jǐn guǎn pī píng hěn duō, zuò jiā réng rán jiān chí zì jǐ de fēng gé.
Dù bị chỉ trích nhiều, nhà văn vẫn giữ phong cách riêng.
尽管机会渺茫,她仍然努力争取。
Jǐn guǎn jī huì miǎo máng, tā réng rán nǔ lì zhēng qǔ.
Dù cơ hội mong manh, cô ấy vẫn cố gắng tranh đấu.
尽管年龄差距大,他们仍然幸福地结婚了。
Jǐn guǎn nián líng chā jù dà, tā men réng rán xìng fú de jié hūn le.
Dù chênh lệch tuổi lớn, họ vẫn hạnh phúc kết hôn.
尽管面临死亡威胁,英雄仍然挺身而出。
Jǐn guǎn miàn lín sǐ wáng wēi xié, yīng xióng réng rán tǐng shēn ér chū.
Dù đối mặt nguy cơ tử vong, anh hùng vẫn đứng ra.
尽管世界充满不确定性,我们仍然要充满希望。
Jǐn guǎn shì jiè chōng mǎn bù què dìng xìng, wǒ men réng rán yào chōng mǎn xī wàng.
Dù thế giới đầy bất định, chúng ta vẫn phải tràn đầy hy vọng.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 尽管…, 仍然… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ rất mạnh, trong đó:

Vế trước nêu một điều kiện, hoàn cảnh hoặc trở ngại (thường bất lợi)
Vế sau thể hiện kết quả vẫn giữ nguyên, không thay đổi, bất chấp điều kiện đó

Ý nghĩa trong tiếng Việt:

“mặc dù…, nhưng vẫn…”
“dù cho…, vẫn…”

Điểm quan trọng:

So với 尽管…, 还是…, cấu trúc này:

mang sắc thái trang trọng hơn
thường dùng trong văn viết, diễn đạt logic, học thuật
nhấn mạnh tính không thay đổi một cách khách quan, bền vững
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, tối đa
Nhấn mạnh mức độ cao của điều kiện
管 (guǎn)
Nghĩa: mặc kệ, bất chấp
尽管 (jǐnguǎn)

Mang nghĩa:

“dù cho”, “mặc dù”, “bất chấp”

Hàm ý sâu:

“cho dù điều kiện có mạnh đến đâu…”

仍 (réng)
Nghĩa: vẫn, vẫn còn
然 (rán)
Nghĩa: như vậy
仍然 (réngrán)

Mang nghĩa:

“vẫn”, “vẫn cứ như vậy”, “không thay đổi”

Sắc thái:

trang trọng hơn 还是
nhấn mạnh tính duy trì trạng thái
3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + mệnh đề 1, 仍然 + mệnh đề 2

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Nhấn mạnh “vẫn không thay đổi”

Không chỉ là “vẫn làm”, mà còn là:

trạng thái vẫn giữ nguyên
kết quả không bị ảnh hưởng
4.2. Sắc thái trang trọng
thường dùng trong văn viết
bài luận, báo chí, phân tích
4.3. Vế sau là trọng tâm

Nội dung chính nằm ở vế sau

4.4. So sánh với 还是
还是: tự nhiên, khẩu ngữ
仍然: trang trọng, nhấn mạnh tính ổn định
5. Bản chất logic

Có thể hiểu sâu:

尽管: đặt ra điều kiện bất lợi
仍然: khẳng định trạng thái không thay đổi

Tức là:

“dù có A, trạng thái B vẫn giữ nguyên”

6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管他很忙,仍然来帮我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, réngrán lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận nhưng vẫn đến giúp tôi.
尽管天气不好,我们仍然出发了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管很难,我仍然不会放弃。
Jǐnguǎn hěn nán, wǒ réngrán bú huì fàngqì.
Mặc dù khó nhưng tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管他失败了,仍然继续努力。
Jǐnguǎn tā shībài le, réngrán jìxù nǔlì.
Mặc dù thất bại nhưng vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管她很累,仍然在工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, réngrán zài gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng vẫn làm việc.
尽管他不高,仍然很有力量。
Jǐnguǎn tā bù gāo, réngrán hěn yǒu lìliàng.
Mặc dù không cao nhưng vẫn khỏe.
尽管我不喜欢,仍然接受了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, réngrán jiēshòu le.
Mặc dù không thích nhưng vẫn chấp nhận.
尽管他没说,我仍然知道。
Jǐnguǎn tā méi shuō, wǒ réngrán zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn biết.
尽管下雨,比赛仍然继续。
Jǐnguǎn xiàyǔ, bǐsài réngrán jìxù.
Mặc dù mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管很晚,他仍然在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn, tā réngrán zài xuéxí.
Mặc dù muộn nhưng anh ấy vẫn học.
尽管他生气,仍然没有发脾气。
Jǐnguǎn tā shēngqì, réngrán méiyǒu fā píqi.
Mặc dù giận nhưng vẫn không nổi nóng.
尽管很贵,我仍然买了。
Jǐnguǎn hěn guì, wǒ réngrán mǎi le.
Mặc dù đắt nhưng tôi vẫn mua.
尽管他迟到了,仍然参加了会议。
Jǐnguǎn tā chídào le, réngrán cānjiā le huìyì.
Mặc dù đến muộn nhưng vẫn tham gia họp.
尽管我很忙,仍然会帮你。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, réngrán huì bāng nǐ.
Mặc dù bận nhưng tôi vẫn giúp bạn.
尽管他不理解,仍然支持我。
Jǐnguǎn tā bù lǐjiě, réngrán zhīchí wǒ.
Mặc dù không hiểu nhưng vẫn ủng hộ tôi.
尽管很简单,我仍然认真做。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, wǒ réngrán rènzhēn zuò.
Mặc dù đơn giản nhưng tôi vẫn làm nghiêm túc.
尽管他输了,仍然很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, réngrán hěn kāixīn.
Mặc dù thua nhưng vẫn vui.
尽管我不去,仍然支持你。
Jǐnguǎn wǒ bù qù, réngrán zhīchí nǐ.
Mặc dù tôi không đi nhưng vẫn ủng hộ bạn.
尽管天气冷,我仍然不怕。
Jǐnguǎn tiānqì lěng, wǒ réngrán bù pà.
Mặc dù trời lạnh nhưng tôi vẫn không sợ.
尽管他很累,仍然坚持工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, réngrán jiānchí gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng vẫn kiên trì làm việc.
尽管他不高兴,仍然没有说什么。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, réngrán méiyǒu shuō shénme.
Mặc dù không vui nhưng vẫn không nói gì.
尽管很远,我仍然去了。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, wǒ réngrán qù le.
Mặc dù xa nhưng tôi vẫn đi.
尽管他很忙,仍然每天学习。
Jǐnguǎn tā hěn máng, réngrán měitiān xuéxí.
Mặc dù bận nhưng vẫn học mỗi ngày.
尽管我不懂,仍然会学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, réngrán huì xué.
Mặc dù không hiểu nhưng vẫn học.
尽管她没说,我仍然明白。
Jǐnguǎn tā méi shuō, wǒ réngrán míngbai.
Mặc dù cô ấy không nói nhưng tôi vẫn hiểu.
尽管很辛苦,我仍然觉得值得。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, wǒ réngrán juéde zhídé.
Mặc dù vất vả nhưng tôi vẫn thấy đáng.
尽管失败了,我仍然学到了很多。
Jǐnguǎn shībài le, wǒ réngrán xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại nhưng tôi vẫn học được nhiều.
尽管他不来,我们仍然继续。
Jǐnguǎn tā bù lái, wǒmen réngrán jìxù.
Mặc dù anh ấy không đến nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục.
尽管我很困,仍然不想睡。
Jǐnguǎn wǒ hěn kùn, wǒ réngrán bù xiǎng shuì.
Mặc dù buồn ngủ nhưng tôi vẫn không muốn ngủ.
尽管很危险,他仍然去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā réngrán qù le.
Mặc dù nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi.
尽管他没经验,仍然很努力。
Jǐnguǎn tā méi jīngyàn, réngrán hěn nǔlì.
Mặc dù không có kinh nghiệm nhưng vẫn cố gắng.
尽管很便宜,我仍然不买。
Jǐnguǎn hěn piányí, wǒ réngrán bù mǎi.
Mặc dù rẻ nhưng tôi vẫn không mua.
尽管她很累,仍然继续坚持。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, réngrán jìxù jiānchí.
Mặc dù mệt nhưng vẫn tiếp tục kiên trì.
尽管他错了,仍然愿意改。
Jǐnguǎn tā cuò le, réngrán yuànyì gǎi.
Mặc dù sai nhưng vẫn sẵn sàng sửa.
尽管我不喜欢,仍然做了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, réngrán zuò le.
Mặc dù không thích nhưng vẫn làm.
尽管他很年轻,仍然很成熟。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, réngrán hěn chéngshú.
Mặc dù trẻ nhưng vẫn trưởng thành.
尽管事情复杂,仍然可以解决。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, réngrán kěyǐ jiějué.
Mặc dù phức tạp nhưng vẫn có thể giải quyết.
尽管我没时间,仍然会帮你。
Jǐnguǎn wǒ méi shíjiān, réngrán huì bāng nǐ.
Mặc dù không có thời gian nhưng vẫn giúp bạn.
尽管他没说话,仍然在听。
Jǐnguǎn tā méi shuōhuà, réngrán zài tīng.
Mặc dù không nói nhưng vẫn đang nghe.
尽管条件不好,我们仍然成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen réngrán chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt nhưng chúng tôi vẫn thành công.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 尽管…, 仍然… là một dạng nhượng bộ có sắc thái mạnh và trang trọng vì:

nhấn mạnh trạng thái “vẫn giữ nguyên”
thể hiện tính ổn định, không thay đổi
dùng nhiều trong văn viết, lập luận

Bản chất:

尽管: đưa ra điều kiện bất lợi
仍然: khẳng định kết quả không đổi

Có thể hiểu sâu:

Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:

“dù điều kiện có thay đổi thế nào, trạng thái kết quả vẫn không đổi”

Cách dùng cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...仍然...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...仍然... là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và trang trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý nhượng bộ + kiên trì/kết quả trái ngược: thừa nhận một sự thật, một điều kiện khó khăn, bất lợi hoặc trái với mong đợi ở mệnh đề phụ (sau “尽管”), nhưng ở mệnh đề chính (trước/sau “仍然”) vẫn khẳng định kết quả hoặc tình huống vẫn xảy ra như cũ, không thay đổi.
Nghĩa tổng quát của toàn bộ cấu trúc:
“Dù… vẫn…”, “Mặc dù… nhưng vẫn…”, “Cho dù… vẫn tiếp tục…”
Cấu trúc đầy đủ thường là:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ (điều kiện bất lợi), [chủ ngữ] 仍然 + mệnh đề chính (kết quả kiên định).

“尽管” đứng ở đầu mệnh đề phụ (thường là mệnh đề đầu câu).
“仍然” đứng trước động từ/tính từ/trạng thái ở mệnh đề chính, nhấn mạnh sự “không thay đổi”.
Hai mệnh đề có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ.
Cấu trúc này mang tính trang trọng cao hơn “虽然…但是…”, thường xuất hiện trong văn viết, bài báo, tiểu thuyết, bài phát biểu.

1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
A. 尽管 (jǐn guǎn) – Liên từ nhượng bộ

尽 (jìn):
Nghĩa gốc: “hết, tận, toàn bộ, cực độ, dùng hết sức”.
Ví dụ: 尽力 (jìn lì) = cố gắng hết sức; 尽心 (jìn xīn) = tận tâm; 尽可能 (jǐn kě néng) = càng nhiều càng tốt.
Trong “尽管”, chữ này mang ý “đến mức tối đa, dù cho đến đâu”.
管 (guǎn):
Nghĩa gốc: “quản lý, cai quản, trông nom, ống dẫn, không quan tâm”.
Ví dụ: 管理 (guǎn lǐ) = quản lý; 管闲事 (guǎn xián shì) = xen vào chuyện người khác.
Trong từ ghép “尽管”, “管” mang nghĩa “bất chấp, không để ý đến, không quan tâm đến” (giống như “dù quản đến đâu cũng không thay đổi”).

→ Tổng hợp 尽管: “Dù cho đến mức tối đa (尽) cũng không quan tâm (管)” → Dù, mặc dù, cho dù, dù cho.
Nó nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ hơn “虽然” một chút (vì có sắc thái “bất chấp hết mức”).
B. 仍然 (réng rán) – Phó từ nhấn mạnh “vẫn”

仍 (réng):
Nghĩa gốc: “vẫn, vẫn còn, tiếp tục như cũ, giữ nguyên”.
Ví dụ: 仍然 (réng rán); 仍旧 (réng jiù) = vẫn như cũ.
然 (rán):
Nghĩa gốc: “như vậy, như thế, đúng vậy, tình trạng ấy”.
Ví dụ: 自然 (zì rán) = tự nhiên; 虽然 (suī rán) = tuy vậy; 当然 (dāng rán) = đương nhiên.

→ Tổng hợp 仍然: “Vẫn (仍) như vậy (然)” → Vẫn, vẫn còn, vẫn tiếp tục, vẫn như cũ.
Nó nhấn mạnh sự không thay đổi dù có điều kiện nhượng bộ ở mệnh đề trước.
2. Quy tắc sử dụng chi tiết

“尽管” có thể đứng một mình hoặc kết hợp “尽管 + …, …仍然…”.
Sau “仍然” thường là động từ, tính từ hoặc cụm trạng thái.
Có thể thêm “但/可是” trước “仍然” để tăng sắc thái đối lập: 尽管…,但仍然…
Phủ định: Có thể đặt “不/没” trước động từ sau “仍然”.
Thời gian: Có thể kết hợp với 了, 着, 过, 在… để chỉ thời gian.
Chủ ngữ: Có thể lặp lại hoặc bỏ nếu cùng chủ ngữ.

3. 40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch tiếng Việt sát nghĩa)

尽管外面下着大雨,他仍然坚持去上班。
Jǐnguǎn wàimiàn xiàzhe dàyǔ, tā réngrán jiānchí qù shàngbān.
Dù bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn kiên trì đi làm.
尽管她学习很努力,她仍然没有考上理想的大学。
Jǐnguǎn tā xuéxí hěn nǔlì, tā réngrán méiyǒu kǎo shàng lǐxiǎng de dàxué.
Dù cô ấy học rất chăm chỉ, cô ấy vẫn không thi đậu vào đại học mơ ước.
尽管价格很高,这款手机仍然卖得很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, zhè kuǎn shǒujī réngrán mài de hěn hǎo.
Dù giá rất cao, mẫu điện thoại này vẫn bán rất chạy.
尽管医生建议他休息,他仍然每天工作到很晚。
Jǐnguǎn yīshēng jiànyì tā xiūxi, tā réngrán měi tiān gōngzuò dào hěn wǎn.
Dù bác sĩ khuyên nghỉ ngơi, anh ấy vẫn làm việc đến khuya mỗi ngày.
尽管天气很冷,我们仍然决定去爬山。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, wǒmen réngrán juédìng qù páshān.
Dù trời rất lạnh, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.
尽管他已经八十岁了,他仍然每天晨跑。
Jǐnguǎn tā yǐjīng bāshí suì le, tā réngrán měi tiān chénpǎo.
Dù ông ấy đã tám mươi tuổi, ông vẫn chạy bộ sáng mỗi ngày.
尽管公司面临危机,员工仍然保持高昂的工作热情。
Jǐnguǎn gōngsī miànlín wēijī, yuángōng réngrán bǎochí gāo’áng de gōngzuò rèqíng.
Dù công ty đang đối mặt khủng hoảng, nhân viên vẫn giữ tinh thần làm việc cao.
尽管我反复解释,她仍然不相信我。
Jǐnguǎn wǒ fǎnfù jiěshì, tā réngrán bù xiāngxìn wǒ.
Dù tôi giải thích mãi, cô ấy vẫn không tin tôi.
尽管考试很难,很多学生仍然取得了好成绩。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, hěn duō xuésheng réngrán qǔdé le hǎo chéngjì.
Dù kỳ thi rất khó, nhiều học sinh vẫn đạt điểm tốt.
尽管她失去了工作,她仍然乐观面对生活。
Jǐnguǎn tā shīqù le gōngzuò, tā réngrán lèguān miànduì shēnghuó.
Dù cô ấy mất việc, cô ấy vẫn lạc quan đối mặt với cuộc sống.
尽管路很远,我们仍然选择步行去那里。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen réngrán xuǎnzé bùxíng qù nàlǐ.
Dù đường xa, chúng tôi vẫn chọn đi bộ đến đó.
尽管他犯了很多错误,老师仍然给他机会。
Jǐnguǎn tā fàn le hěn duō cuòwù, lǎoshī réngrán gěi tā jīhuì.
Dù anh ấy phạm nhiều lỗi, thầy cô vẫn cho anh cơ hội.
尽管房价上涨很快,人们仍然热衷于买房。
Jǐnguǎn fángjià shàngzhǎng hěn kuài, rénmen réngrán rèzhōng yú mǎi fáng.
Dù giá nhà tăng nhanh, mọi người vẫn nhiệt tình mua nhà.
尽管父母反对,这对恋人仍然决定结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, zhè duì liànrén réngrán juédìng jiéhūn.
Dù cha mẹ phản đối, đôi tình nhân vẫn quyết định kết hôn.
尽管身体不舒服,她仍然完成了全部工作。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfu, tā réngrán wánchéng le quánbù gōngzuò.
Dù cơ thể không khỏe, cô ấy vẫn hoàn thành toàn bộ công việc.
尽管网络信号很差,他仍然坚持视频会议。
Jǐnguǎn wǎngluò xìnhào hěn chà, tā réngrán jiānchí shìpín huìyì.
Dù sóng mạng kém, anh ấy vẫn kiên trì họp video.
尽管已经很晚了,孩子们仍然不肯睡觉。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, háizimen réngrán bù kěn shuìjiào.
Dù đã rất muộn, bọn trẻ vẫn không chịu đi ngủ.
尽管竞争激烈,这家公司仍然保持领先地位。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, zhè jiā gōngsī réngrán bǎochí lǐngxiān dìwèi.
Dù cạnh tranh khốc liệt, công ty này vẫn giữ vị trí dẫn đầu.
尽管他工资不高,他仍然每月给父母寄钱。
Jǐnguǎn tā gōngzī bù gāo, tā réngrán měi yuè gěi fùmǔ jì qián.
Dù lương không cao, anh ấy vẫn gửi tiền cho cha mẹ hàng tháng.
尽管失败了很多次,他仍然没有放弃梦想。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, tā réngrán méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ giấc mơ.
尽管食物很辣,我仍然吃得津津有味。
Jǐnguǎn shíwù hěn là, wǒ réngrán chī de jīnjīnyǒuwèi.
Dù món ăn rất cay, tôi vẫn ăn ngon lành.
尽管时间紧迫,团队仍然按时完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnpò, tuánduì réngrán ànshí wánchéng le rènwù.
Dù thời gian gấp rút, đội ngũ vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管她已经离婚了,她仍然相信爱情。
Jǐnguǎn tā yǐjīng líhūn le, tā réngrán xiāngxìn àiqíng.
Dù cô ấy đã ly hôn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
尽管经济形势不好,股市仍然在上涨。
Jǐnguǎn jīngjì xíngshì bù hǎo, gǔshì réngrán zài shàngzhǎng.
Dù tình hình kinh tế không tốt, thị trường chứng khoán vẫn đang tăng.
尽管老师批评了他,他仍然很尊敬老师。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng le tā, tā réngrán hěn zūn jìng lǎoshī.
Dù thầy cô phê bình, anh ấy vẫn rất tôn trọng thầy cô.
尽管机器老化,工厂仍然保持高产量。
Jǐnguǎn jīqì lǎohuà, gōngchǎng réngrán bǎochí gāo chǎnliàng.
Dù máy móc cũ kỹ, nhà máy vẫn duy trì năng suất cao.
尽管她长得普通,她仍然很有魅力。
Jǐnguǎn tā zhǎng de pǔtōng, tā réngrán hěn yǒu mèilì.
Dù cô ấy trông bình thường, cô ấy vẫn rất cuốn hút.
尽管我很累,我仍然陪孩子做作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ réngrán péi háizi zuò zuòyè.
Dù tôi rất mệt, tôi vẫn ngồi kèm con làm bài tập.
尽管风险很大,投资者仍然选择了这只股票。
Jǐnguǎn fēngxiǎn hěn dà, tóuzīzhě réngrán xuǎnzé le zhè zhī gǔpiào.
Dù rủi ro cao, nhà đầu tư vẫn chọn cổ phiếu này.
尽管他不会说英语,他仍然勇敢地参加了国际会议。
Jǐnguǎn tā bù huì shuō Yīngyǔ, tā réngrán yǒnggǎn de cānjiā le guójì huìyì.
Dù anh ấy không nói tiếng Anh, anh ấy vẫn dũng cảm tham gia hội nghị quốc tế.
尽管已经下班了,领导仍然在办公室加班。
Jǐnguǎn yǐjīng xiàbān le, lǐngdǎo réngrán zài bàngōngshì jiābān.
Dù đã tan ca, lãnh đạo vẫn ở văn phòng làm thêm.
尽管音乐很吵,我仍然能集中注意力学习。
Jǐnguǎn yīnyuè hěn chǎo, wǒ réngrán néng jízhōng zhùyì lì xuéxí.
Dù nhạc rất ồn, tôi vẫn tập trung học được.
尽管她已经七十岁,她仍然每天看书写作。
Jǐnguǎn tā yǐjīng qīshí suì, tā réngrán měi tiān kànshū xiězuò.
Dù bà ấy đã bảy mươi tuổi, bà vẫn đọc sách viết lách mỗi ngày.
尽管交通堵塞严重,出租车司机仍然准时送我到机场。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè yánzhòng, chūzūchē sījī réngrán zhǔnshí sòng wǒ dào jīchǎng.
Dù kẹt xe nghiêm trọng, tài xế taxi vẫn đưa tôi đến sân bay đúng giờ.
尽管朋友都劝他放弃,他仍然继续创业。
Jǐnguǎn péngyou dōu quàn tā fàngqì, tā réngrán jìxù chuàngyè.
Dù bạn bè khuyên bỏ cuộc, anh ấy vẫn tiếp tục khởi nghiệp.
尽管这本书很厚,我仍然两天就看完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn hòu, wǒ réngrán liǎng tiān jiù kàn wán le.
Dù cuốn sách rất dày, tôi vẫn đọc xong trong hai ngày.
尽管她感冒了,她仍然去参加了演唱会。
Jǐnguǎn tā gǎnmào le, tā réngrán qù cānjiā le yǎnchànghuì.
Dù cô ấy bị cảm, cô ấy vẫn đi xem buổi hòa nhạc.
尽管实验失败了多次,科学家仍然没有失去信心。
Jǐnguǎn shíyàn shībài le duō cì, kēxuéjiā réngrán méiyǒu shīqù xìnxīn.
Dù thí nghiệm thất bại nhiều lần, nhà khoa học vẫn không mất niềm tin.
尽管收入不高,他们仍然过着幸福的生活。
Jǐnguǎn shōurù bù gāo, tāmen réngrán guòzhe xìngfú de shēnghuó.
Dù thu nhập không cao, họ vẫn sống hạnh phúc.
尽管未来充满不确定性,我们仍然要勇敢前行。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìng xìng, wǒmen réngrán yào yǒnggǎn qiánxíng.
Dù tương lai đầy bất định, chúng ta vẫn phải dũng cảm tiến lên.

I. Khái niệm về cấu trúc 尽管…,仍然…

Trong tiếng Trung, 尽管…,仍然… (jǐnguǎn…, réngrán…) là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句) dùng để biểu đạt:

thừa nhận một điều kiện, hoàn cảnh hoặc trở ngại ở vế trước
nhưng ở vế sau nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra, không thay đổi, mang sắc thái trang trọng hơn

Hiểu theo tiếng Việt:

尽管…,仍然… = dù… vẫn… / mặc dù… vẫn…

Bản chất:

giống với 尽管…,还是…
nhưng mang sắc thái trang trọng, văn viết, nhấn mạnh mạnh hơn tính liên tục và không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)

Phân tích:

尽 (jǐn)
hết mức
đến mức tối đa
管 (guǎn)
mặc kệ
bất chấp

→ 尽管 = mặc cho, bất kể, dù cho

Ý nghĩa:

điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả
2. 仍然 (réngrán)

Phân tích:

仍 (réng)
vẫn
vẫn còn
tiếp tục
然 (rán)
như vậy
trạng thái

→ 仍然 = vẫn, vẫn như cũ, vẫn tiếp tục

Bản chất:

nhấn mạnh trạng thái không thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh
mang sắc thái trang trọng, viết nhiều hơn nói
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + Mệnh đề 1, 仍然 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: điều kiện bất lợi
Mệnh đề 2: kết quả vẫn giữ nguyên
IV. Cách dùng chi tiết
1. Nhấn mạnh trạng thái “vẫn tiếp tục”

So với 还是:

还是: khẩu ngữ, tự nhiên
仍然: trang trọng, viết nhiều
2. Thường dùng trong văn viết, báo cáo, văn học

Ví dụ:

báo cáo công việc
văn nghị luận
văn miêu tả
3. Hai vế có quan hệ trái ngược

Ví dụ tư duy:

dù khó → vẫn tiếp tục
4. Nhấn mạnh tính bền vững, không thay đổi

Ví dụ:

dù thời gian trôi qua → vẫn như cũ
5. Có thể thay bằng:
依然 (yīrán) → cũng mang nghĩa “vẫn”, trang trọng
V. So sánh nhanh

尽管…,还是…:

khẩu ngữ
tự nhiên

尽管…,仍然…:

trang trọng
nhấn mạnh tính liên tục
VI. Ý nghĩa tư duy

Cấu trúc này thể hiện:

sự kiên định
tính bền vững
trạng thái không thay đổi
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
尽管他很忙,仍然来了。
Jǐnguǎn tā hěn máng, réngrán lái le.
Dù anh ấy bận, vẫn đến.
尽管天气不好,我们仍然出去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán chūqù le.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管很累,我仍然工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ réngrán gōngzuò.
Dù mệt, tôi vẫn làm việc.
尽管他不高,仍然很强壮。
Jǐnguǎn tā bù gāo, réngrán hěn qiángzhuàng.
Dù không cao, vẫn khỏe.
尽管问题很难,我仍然会解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn nán, wǒ réngrán huì jiějué.
Dù khó, tôi vẫn giải quyết.
尽管他年轻,仍然很有经验。
Jǐnguǎn tā niánqīng, réngrán hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ, vẫn có kinh nghiệm.
尽管不下雨,天气仍然很冷。
Jǐnguǎn bù xiàyǔ, tiānqì réngrán hěn lěng.
Dù không mưa, trời vẫn lạnh.
尽管她很漂亮,仍然很谦虚。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, réngrán hěn qiānxū.
Dù đẹp, vẫn khiêm tốn.
尽管他失败了,仍然没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, réngrán méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại, vẫn không bỏ cuộc.
尽管很晚了,他仍然在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā réngrán zài xuéxí.
Dù muộn, vẫn học.
尽管这本书很贵,我仍然买了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn guì, wǒ réngrán mǎi le.
Dù đắt, tôi vẫn mua.
尽管他不喜欢,仍然做了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuan, réngrán zuò le.
Dù không thích, vẫn làm.
尽管很困难,我们仍然坚持。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, wǒmen réngrán jiānchí.
Dù khó, vẫn kiên trì.
尽管她很忙,仍然帮助别人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, réngrán bāngzhù biérén.
Dù bận, vẫn giúp người khác.
尽管他很累,仍然继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, réngrán jìxù gōngzuò.
Dù mệt, vẫn làm tiếp.
尽管天气很热,他仍然跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, tā réngrán pǎobù.
Dù nóng, vẫn chạy.
尽管不懂,我仍然学习。
Jǐnguǎn bù dǒng, wǒ réngrán xuéxí.
Dù không hiểu, tôi vẫn học.
尽管他很穷,仍然很快乐。
Jǐnguǎn tā hěn qióng, réngrán hěn kuàilè.
Dù nghèo, vẫn vui.
尽管时间不多,仍然够用。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, réngrán gòu yòng.
Dù ít thời gian, vẫn đủ.
尽管他很聪明,仍然不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, réngrán bù nǔlì.
Dù thông minh, vẫn không cố gắng.
尽管他迟到了,老师仍然没有生气。
Jǐnguǎn tā chídào le, lǎoshī réngrán méiyǒu shēngqì.
Dù đến muộn, giáo viên vẫn không giận.
尽管他生病了,仍然来上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, réngrán lái shàngbān.
Dù bệnh, vẫn đi làm.
尽管他不说,我仍然知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ réngrán zhīdào.
Dù không nói, tôi vẫn biết.
尽管失败了,仍然学到了很多。
Jǐnguǎn shībài le, réngrán xué dào le hěn duō.
Dù thất bại, vẫn học được nhiều.
尽管路很远,我仍然去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ réngrán qù.
Dù xa, tôi vẫn đi.
尽管他不来,我们仍然继续。
Jǐnguǎn tā bù lái, wǒmen réngrán jìxù.
Dù không đến, vẫn tiếp tục.
尽管事情复杂,仍然可以解决。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, réngrán kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp, vẫn giải quyết được.
尽管他不同意,我仍然坚持。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒ réngrán jiānchí.
Dù không đồng ý, tôi vẫn kiên trì.
尽管很冷,他仍然没有穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā réngrán méiyǒu chuān wàitào.
Dù lạnh, vẫn không mặc áo.
尽管他输了,仍然很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, réngrán hěn kāixīn.
Dù thua, vẫn vui.
尽管不完美,仍然很好。
Jǐnguǎn bù wánměi, réngrán hěn hǎo.
Dù không hoàn hảo, vẫn tốt.
尽管他不高兴,仍然没有说。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, réngrán méiyǒu shuō.
Dù không vui, vẫn không nói.
尽管很忙,我仍然帮你。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ réngrán bāng nǐ.
Dù bận, tôi vẫn giúp bạn.
尽管他很有钱,仍然很节约。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, réngrán hěn jiéyuē.
Dù giàu, vẫn tiết kiệm.
尽管她不漂亮,仍然很善良。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, réngrán hěn shànliáng.
Dù không đẹp, vẫn tốt bụng.
尽管很简单,仍然很重要。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, réngrán hěn zhòngyào.
Dù đơn giản, vẫn quan trọng.
尽管他很忙,仍然每天运动。
Jǐnguǎn tā hěn máng, réngrán měitiān yùndòng.
Dù bận, vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管他失败很多次,仍然没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài hěn duō cì, réngrán méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, vẫn không bỏ cuộc.
尽管他不懂,仍然努力学习。
Jǐnguǎn tā bù dǒng, réngrán nǔlì xuéxí.
Dù không hiểu, vẫn cố gắng học.
尽管结果不好,仍然要继续努力。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, réngrán yào jìxù nǔlì.
Dù kết quả không tốt, vẫn phải tiếp tục cố gắng.
VIII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 尽管…,仍然… là một cấu trúc quan trọng vì:

nhấn mạnh trạng thái “vẫn tiếp tục”
mang sắc thái trang trọng, học thuật
dùng nhiều trong văn viết

Bản chất:

điều kiện không làm thay đổi kết quả
trạng thái vẫn giữ nguyên

1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 尽管…仍然…

Cấu trúc 尽管…仍然… dùng để diễn đạt:

“Mặc dù… nhưng vẫn…”, “Dù cho… vẫn…”

Đây là cấu trúc nhượng bộ mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh mạnh mẽ tính không thay đổi của kết quả, thường gặp trong văn viết hoặc văn phong trang trọng.

Công thức:

尽管 + Mệnh đề 1 ,仍然 + Mệnh đề 2

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết, toàn bộ, đến mức tối đa
管: mặc kệ, bất chấp

Khi kết hợp, 尽管 mang nghĩa:

mặc dù
dù cho
bất chấp

Sắc thái: nhấn mạnh điều kiện bất lợi tồn tại nhưng không ảnh hưởng đến kết quả

仍然 (réngrán)
仍: vẫn, còn
然: như vậy

Khi kết hợp, 仍然 mang nghĩa:

vẫn
vẫn như cũ
vẫn không thay đổi

Sắc thái: mang tính trang trọng hơn 还是, thường dùng trong văn viết

3. Bản chất ngữ pháp

Cấu trúc này thể hiện quan hệ:

Vế trước: điều kiện bất lợi, trái kỳ vọng
Vế sau: kết quả vẫn giữ nguyên, không thay đổi

Đặc điểm:

Nhấn mạnh tính liên tục, ổn định của kết quả
Trang trọng hơn 尽管…还是…
Thường dùng trong văn viết, nghị luận, báo chí
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Nhấn mạnh kết quả không thay đổi

尽管环境很差,他仍然坚持学习。
Mặc dù môi trường kém nhưng anh ấy vẫn kiên trì học.

4.2. Dùng trong văn viết trang trọng

Cấu trúc này thường thấy trong:

bài luận
báo chí
văn nghị luận
văn phong học thuật
4.3. Nhấn mạnh tính bền vững, liên tục

尽管困难很多,我们仍然前进。
Mặc dù nhiều khó khăn nhưng chúng tôi vẫn tiến lên.

4.4. So sánh với 还是
还是: khẩu ngữ, tự nhiên
仍然: trang trọng, viết nhiều hơn

Ví dụ:

尽管很累,他还是工作。
尽管很累,他仍然工作。

Câu thứ hai mang sắc thái trang trọng hơn

5. Lưu ý quan trọng
Không đảo vị trí thành 仍然…尽管…
Hai mệnh đề phải có quan hệ tương phản rõ ràng
仍然 thường đi với động từ hoặc cụm động từ
Vế sau là nội dung chính của câu
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Đời sống
尽管很晚了,他仍然不睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā réngrán bù shuì.
Mặc dù đã khuya nhưng anh ấy vẫn không ngủ.
尽管天气不好,我们仍然出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管下雨了,我仍然去上班。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒ réngrán qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi làm.
尽管很冷,他仍然不穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā réngrán bù chuān wàitào.
Mặc dù rất lạnh nhưng anh ấy vẫn không mặc áo khoác.
尽管很忙,我仍然联系你。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ réngrán liánxì nǐ.
Mặc dù bận nhưng tôi vẫn liên lạc với bạn.
尽管他生病了,他仍然工作。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā réngrán gōngzuò.
Mặc dù bị bệnh nhưng anh ấy vẫn làm việc.
尽管很累,她仍然做家务。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā réngrán zuò jiāwù.
Mặc dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc nhà.
尽管路很远,我仍然每天去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ réngrán měitiān qù.
Mặc dù đường xa nhưng tôi vẫn đi mỗi ngày.
尽管价格很高,大家仍然购买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dàjiā réngrán gòumǎi.
Mặc dù giá cao nhưng mọi người vẫn mua.
尽管他不说,我仍然明白。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ réngrán míngbái.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn hiểu.
Nhóm 2: Học tập
尽管这本书很难,我仍然读完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn nán, wǒ réngrán dú wán le.
Mặc dù sách khó nhưng tôi vẫn đọc xong.
尽管汉字很多,我仍然每天学习。
Jǐnguǎn hànzì hěn duō, wǒ réngrán měitiān xuéxí.
Mặc dù chữ Hán nhiều nhưng tôi vẫn học mỗi ngày.
尽管考试很难,他仍然通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā réngrán tōngguò le.
Mặc dù thi khó nhưng anh ấy vẫn vượt qua.
尽管我不会说,我仍然练习。
Jǐnguǎn wǒ bú huì shuō, wǒ réngrán liànxí.
Mặc dù không biết nói nhưng tôi vẫn luyện tập.
尽管老师很严格,我们仍然喜欢他。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, wǒmen réngrán xǐhuān tā.
Mặc dù giáo viên nghiêm nhưng chúng tôi vẫn thích.
尽管作业很多,我仍然完成了。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ réngrán wánchéng le.
Mặc dù bài tập nhiều nhưng tôi vẫn hoàn thành.
尽管发音不好,他仍然每天练习。
Jǐnguǎn fāyīn bù hǎo, tā réngrán měitiān liànxí.
Mặc dù phát âm chưa tốt nhưng anh ấy vẫn luyện mỗi ngày.
尽管听不懂,我仍然认真听。
Jǐnguǎn tīng bù dǒng, wǒ réngrán rènzhēn tīng.
Mặc dù không hiểu nhưng tôi vẫn nghe chăm chú.
尽管语法复杂,我仍然继续学习。
Jǐnguǎn yǔfǎ fùzá, wǒ réngrán jìxù xuéxí.
Mặc dù ngữ pháp phức tạp nhưng tôi vẫn tiếp tục học.
尽管学习很辛苦,我仍然坚持。
Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, wǒ réngrán jiānchí.
Mặc dù học vất vả nhưng tôi vẫn kiên trì.
Nhóm 3: Công việc
尽管工资不高,我仍然做这份工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, wǒ réngrán zuò zhè fèn gōngzuò.
Mặc dù lương không cao nhưng tôi vẫn làm công việc này.
尽管压力很大,我仍然没有放弃。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, wǒ réngrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn nhưng tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管很忙,他仍然每天锻炼。
Jǐnguǎn hěn máng, tā réngrán měitiān duànliàn.
Mặc dù bận nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管任务很多,我们仍然按时完成。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, wǒmen réngrán ànshí wánchéng.
Mặc dù nhiều việc nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管他经验少,他仍然做得很好。
Jǐnguǎn tā jīngyàn shǎo, tā réngrán zuò de hěn hǎo.
Mặc dù ít kinh nghiệm nhưng anh ấy vẫn làm tốt.
尽管加班很多,大家仍然坚持。
Jǐnguǎn jiābān hěn duō, dàjiā réngrán jiānchí.
Mặc dù tăng ca nhiều nhưng mọi người vẫn kiên trì.
尽管老板严格,我们仍然尊重他。
Jǐnguǎn lǎobǎn yángé, wǒmen réngrán zūnzhòng tā.
Mặc dù sếp nghiêm nhưng chúng tôi vẫn tôn trọng.
尽管时间紧张,我们仍然成功了。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen réngrán chénggōng le.
Mặc dù thời gian gấp nhưng chúng tôi vẫn thành công.
尽管竞争激烈,他仍然获胜。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā réngrán huòshèng.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt nhưng anh ấy vẫn chiến thắng.
尽管条件不好,他们仍然坚持下去。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen réngrán jiānchí xiàqù.
Mặc dù điều kiện kém nhưng họ vẫn tiếp tục.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
尽管他不说,我仍然知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ réngrán zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn biết.
尽管我们吵架了,我们仍然是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià le, wǒmen réngrán shì péngyǒu.
Mặc dù cãi nhau nhưng chúng tôi vẫn là bạn.
尽管她看起来冷,我仍然喜欢她。
Jǐnguǎn tā kàn qǐlái lěng, wǒ réngrán xǐhuān tā.
Mặc dù trông lạnh nhưng tôi vẫn thích cô ấy.
尽管他离开了,我仍然想念他。
Jǐnguǎn tā líkāi le, wǒ réngrán xiǎngniàn tā.
Mặc dù anh ấy rời đi nhưng tôi vẫn nhớ.
尽管不完美,我仍然爱你。
Jǐnguǎn bù wánměi, wǒ réngrán ài nǐ.
Mặc dù không hoàn hảo nhưng tôi vẫn yêu bạn.
尽管他批评我,我仍然感谢他。
Jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ réngrán gǎnxiè tā.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi nhưng tôi vẫn cảm ơn.
尽管我们意见不同,我们仍然合作。
Jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen réngrán hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau nhưng chúng tôi vẫn hợp tác.
尽管她很安静,我仍然觉得她聪明。
Jǐnguǎn tā hěn ānjìng, wǒ réngrán juéde tā cōngmíng.
Mặc dù cô ấy ít nói nhưng tôi vẫn thấy cô ấy thông minh.
尽管事情很困难,我们仍然一起面对。
Jǐnguǎn shìqíng hěn kùnnan, wǒmen réngrán yìqǐ miànduì.
Mặc dù khó khăn nhưng chúng tôi vẫn cùng đối mặt.
尽管过去不好,我仍然相信未来。
Jǐnguǎn guòqù bù hǎo, wǒ réngrán xiāngxìn wèilái.
Mặc dù quá khứ không tốt nhưng tôi vẫn tin vào tương lai.
7. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…仍然… là một dạng câu phức nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, có sắc thái trang trọng, logic và nhấn mạnh mạnh mẽ tính không thay đổi của kết quả.

So với các cấu trúc tương tự:

虽然…但是…: trung tính
尽管…但是…: nhấn mạnh bất chấp
尽管…还是…: nhấn mạnh hành động vẫn xảy ra
尽管…仍然…: nhấn mạnh “vẫn giữ nguyên”, trang trọng hơn

Việc nắm chắc cấu trúc này giúp người học nâng cao khả năng viết học thuật, nghị luận và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, logic và chuyên sâu hơn trong tiếng Trung.

Cách dùng câu phức nhượng bộ “尽管...仍然...” trong tiếng Trung
Cấu trúc “尽管...仍然...” là một trong những dạng câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý: “Mặc dù / Dù cho / Tuy rằng [tình huống A xảy ra – thường là điều bất lợi, khó khăn hoặc trái ngược] nhưng [kết quả B vẫn xảy ra – không thay đổi, vẫn tiếp tục như cũ]”.
Cấu trúc này nhấn mạnh sự kiên trì, bất chấp của kết quả B trước tình huống A.

尽管 (jǐnguǎn) đứng ở đầu mệnh đề nhượng bộ (phần thừa nhận sự kiện).
仍然 (réngrán) đứng trong mệnh đề chính (phần nhấn mạnh kết quả vẫn như cũ).

Cấu trúc đầy đủ thường là:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ, [chủ ngữ] 仍然 + mệnh đề chính.
Nó có thể dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết (HSK 4–5 trở lên). Giọng điệu của 尽管 mạnh hơn 虽然 (suīrán) một chút, mang tính “nhượng bộ chủ quan, kiên quyết” hơn (từ điển giải thích: “dù cho tất cả đều như vậy, nhưng vẫn…”).
Lưu ý quan trọng khi dùng:

Chủ ngữ của hai vế có thể giống nhau hoặc khác nhau.
Sau “尽管” không nên thêm “但是” (vì sẽ lặp ý), nhưng có thể dùng “仍然 / 还是 / 却 / 仍” để nhấn mạnh.
“仍然” mang sắc thái trang trọng hơn “还是”.
Có thể dùng với danh từ (尽管 + danh từ + 仍然…) hoặc mệnh đề đầy đủ.
Thường đặt dấu phẩy sau phần “尽管”.

Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

尽 (jìn)
Âm Hán-Việt: tận / tận cùng.
Nghĩa gốc (từ cổ): “hết sạch, đến mức tối đa, toàn bộ, kiệt sức”. Ví dụ: 尽力 (hết sức), 尽头 (điểm cuối).
Trong “尽管”: góp phần tạo nghĩa “dù cho đến mức tối đa / không quản đến đâu / dù tất cả đều như vậy”. Nó nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ, như “dù có cố gắng quản lý tình huống đến đâu thì cũng không thay đổi được”.

管 (guǎn)
Âm Hán-Việt: quản.
Nghĩa gốc: “quản lý, kiểm soát, lo lắng, quan tâm đến, can thiệp”. Ví dụ: 管理 (quản lý), 不管 (không quản).
Trong “尽管”: kết hợp với “尽” thành “không quản / không cần quan tâm đến” → nghĩa “mặc dù / dù cho”. Đây là cách nói nhấn mạnh “dù có lo lắng hay quản lý đến đâu cũng không thay đổi được kết quả”.
→ 尽管 (jǐnguǎn) tổng hợp: “dù cho tất cả / mặc dù / tuy rằng” (nhượng bộ mạnh, chủ quan).
仍 (réng)
Âm Hán-Việt: vẫn / vẫn còn.
Nghĩa gốc: “vẫn tiếp tục, vẫn như cũ, không thay đổi, vẫn còn tồn tại”. Ví dụ: 仍旧 (vẫn cũ).
Trong “仍然”: nhấn mạnh sự “tiếp tục không thay đổi”.

然 (rán)
Âm Hán-Việt: nhiên.
Nghĩa gốc: “như vậy, như thế, đúng như thế”. Ví dụ: 自然 (tự nhiên), 然而 (nhưng mà).
Trong “仍然”: “vẫn như vậy / vẫn đúng như thế” → nhấn mạnh kết quả B không thay đổi dù có tình huống A.
→ 仍然 (réngrán) tổng hợp: “vẫn / vẫn như cũ / vẫn tiếp tục như vậy” (nhấn mạnh sự kiên trì, bất biến).

Tóm lại: “尽管...仍然...” = Dù cho tình huống A đến mức nào (尽 + 管), kết quả B vẫn không thay đổi (仍 + 然).
40 ví dụ minh họa (có Pinyin + dịch tiếng Việt chi tiết)
Tôi chia thành các nhóm chủ đề để dễ học và nhớ.
Nhóm 1–10: Thời tiết, sức khỏe, công việc

尽管天气很冷,他仍然坚持每天跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán jiānchí měitiān pǎobù.
→ Mặc dù thời tiết rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
尽管下着大雨,我们仍然准时到达了公司。
Jǐnguǎn xiàzhe dàyǔ, wǒmen réngrán zhǔnshí dàodále gōngsī.
→ Dù đang mưa to, chúng tôi vẫn đến công ty đúng giờ.
尽管她生病了,她仍然完成了所有的工作。
Jǐnguǎn tā shēngbìngle, tā réngrán wánchéngle suǒyǒu de gōngzuò.
→ Tuy cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn hoàn thành toàn bộ công việc.
尽管身体很累,我仍然想继续学习中文。
Jǐnguǎn shēntǐ hěn lèi, wǒ réngrán xiǎng jìxù xuéxí Zhōngwén.
→ Dù cơ thể rất mệt, tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Trung.
尽管交通堵塞,他仍然没有迟到。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè, tā réngrán méiyǒu chídào.
→ Mặc dù kẹt xe, anh ấy vẫn không bị muộn.
尽管压力很大,她仍然保持微笑。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā réngrán bǎochí wēixiào.
→ Dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn giữ nụ cười.
尽管工资不高,他仍然很努力工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā réngrán hěn nǔlì gōngzuò.
→ Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn làm việc rất chăm chỉ.
尽管天气预报说有台风,我们仍然决定出门旅行。
Jǐnguǎn tiānqì yùbào shuō yǒu táifēng, wǒmen réngrán juédìng chūmén lǚxíng.
→ Dù dự báo có bão, chúng tôi vẫn quyết định đi du lịch.
尽管他受伤了,他仍然参加了比赛。
Jǐnguǎn tā shòushāngle, tā réngrán cānjiāle bǐsài.
→ Tuy anh ấy bị thương, anh ấy vẫn tham gia thi đấu.
尽管夜已经很深,医生仍然在手术室工作。
Jǐnguǎn yè yǐjīng hěn shēn, yīshēng réngrán zài shǒushùshì gōngzuò.
→ Dù đêm đã rất khuya, bác sĩ vẫn làm việc trong phòng mổ.

Nhóm 11–20: Học tập, thành công, thất bại
11. 尽管考试很难,他仍然取得了高分。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā réngrán qǔdéle gāo fēn.
→ Mặc dù bài thi rất khó, anh ấy vẫn đạt điểm cao.

尽管学习时间很短,我仍然记住了很多汉字。
Jǐnguǎn xuéxí shíjiān hěn duǎn, wǒ réngrán jìzhùle hěn duō Hànzì.
→ Dù thời gian học ngắn, tôi vẫn nhớ được nhiều chữ Hán.
尽管失败了很多次,他仍然没有放弃梦想。
Jǐnguǎn shībàile hěn duō cì, tā réngrán méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.
→ Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.
尽管老师批评了他,他仍然很认真地改正错误。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíngle tā, tā réngrán hěn rènzhēn de gǎizhèng cuòwù.
→ Tuy thầy phê bình, anh ấy vẫn sửa lỗi rất nghiêm túc.
尽管书很贵,对它们的需求仍然很高。
Jǐnguǎn shū hěn guì, duì tāmen de xūqiú réngrán hěn gāo.
→ Dù sách đắt, nhu cầu về chúng vẫn rất cao.
尽管年龄很大,她的身体仍然充满活力。
Jǐnguǎn niánlíng hěn dà, tā de shēntǐ réngrán chōngmǎn huólì.
→ Dù tuổi cao, cơ thể bà ấy vẫn tràn đầy sức sống.
尽管采取了很多措施,经济状况仍然没有改善。
Jǐnguǎn cǎiqǔle hěn duō cuòshī, jīngjì zhuàngkuàng réngrán méiyǒu gǎishàn.
→ Dù đã áp dụng nhiều biện pháp, tình hình kinh tế vẫn không khá hơn.
尽管他很忙,他仍然抽时间陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā réngrán chōu shíjiān péi jiārén.
→ Dù anh ấy bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
尽管任务很重,我们仍然按时完成了。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, wǒmen réngrán ànshí wánchéngle.
→ Dù nhiệm vụ nặng nề, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管遇到很多困难,他仍然坚持自己的观点。
Jǐnguǎn yùdào hěn duō kùnnan, tā réngrán jiānchí zìjǐ de guāndiǎn.
→ Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì quan điểm của mình.

Nhóm 21–30: Tình cảm, cuộc sống hàng ngày
21. 尽管她不喜欢这个城市,她仍然留下来工作。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān zhège chéngshì, tā réngrán liú xiàlái gōngzuò.
→ Dù cô ấy không thích thành phố này, cô ấy vẫn ở lại làm việc.

尽管父母反对,他们仍然决定结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎn duì, tāmen réngrán juédìng jiéhūn.
→ Dù bố mẹ phản đối, họ vẫn quyết định kết hôn.
尽管过去有很多误会,他们仍然是好朋友。
Jǐnguǎn guòqù yǒu hěn duō wùhuì, tāmen réngrán shì hǎo péngyou.
→ Dù trước đây có nhiều hiểu lầm, họ vẫn là bạn tốt.
尽管生活很艰苦,他仍然乐观面对。
Jǐnguǎn shēnghuó hěn jiānkǔ, tā réngrán lèguān miànduì.
→ Dù cuộc sống gian khổ, anh ấy vẫn lạc quan đối mặt.
尽管价格上涨了,顾客仍然很多。
Jǐnguǎn jiàgé shàngzhǎngle, gùkè réngrán hěn duō.
→ Dù giá tăng, khách hàng vẫn rất đông.
尽管他已经退休了,他仍然每天读书。
Jǐnguǎn tā yǐjīng tuìxiūle, tā réngrán měitiān dúshū.
→ Dù đã nghỉ hưu, ông ấy vẫn đọc sách mỗi ngày.
尽管时间很紧,我们仍然要好好准备。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, wǒmen réngrán yào hǎohǎo zhǔnbèi.
→ Dù thời gian eo hẹp, chúng ta vẫn phải chuẩn bị kỹ.
尽管她很害羞,她仍然勇敢地发言。
Jǐnguǎn tā hěn hàixiū, tā réngrán yǒnggǎn de fāyán.
→ Dù cô ấy rất ngại ngùng, cô ấy vẫn dũng cảm phát biểu.
尽管路很远,我们仍然选择步行。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen réngrán xuǎnzé bùxíng.
→ Dù đường xa, chúng tôi vẫn chọn đi bộ.
尽管他犯了错误,他仍然得到了原谅。
Jǐnguǎn tā fànle cuòwù, tā réngrán dédàole yuánliàng.
→ Dù anh ấy phạm lỗi, anh ấy vẫn được tha thứ.

Nhóm 31–40: Xã hội, khoa học, tương lai
31. 尽管科技发达,人们仍然需要面对面交流。
Jǐnguǎn kējì fādá, rénmen réngrán xūyào miànduìmiàn jiāoliú.
→ Dù công nghệ phát triển, con người vẫn cần giao tiếp trực tiếp.

尽管环保意识提高了,污染问题仍然存在。
Jǐnguǎn huánbǎo yìshí tígāole, wūrǎn wèntí réngrán cúnzài.
→ Dù ý thức bảo vệ môi trường tăng, vấn đề ô nhiễm vẫn tồn tại.
尽管经济危机来临,公司仍然保持稳定。
Jǐnguǎn jīngjì wēijī láilín, gōngsī réngrán bǎochí wěndìng.
→ Dù khủng hoảng kinh tế ập đến, công ty vẫn giữ ổn định.
尽管机会很少,他仍然努力争取。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, tā réngrán nǔlì zhēngqǔ.
→ Dù cơ hội ít, anh ấy vẫn cố gắng tranh thủ.
尽管历史悠久,这个传统仍然被保留下来。
Jǐnguǎn lìshǐ yōujiǔ, zhège chuántǒng réngrán bèi bǎoliú xiàlái.
→ Dù lịch sử lâu đời, truyền thống này vẫn được giữ gìn.
尽管面临挑战,她仍然充满信心。
Jǐnguǎn miànlín tiǎozhàn, tā réngrán chōngmǎn xìnxīn.
→ Dù đối mặt thách thức, cô ấy vẫn tràn đầy tự tin.
尽管人口老龄化严重,社会仍然在进步。
Jǐnguǎn rénkǒu lǎolínghuà yánzhòng, shèhuì réngrán zài jìnbù.
→ Dù dân số già hóa nghiêm trọng, xã hội vẫn tiến bộ.
尽管意见不同,他们仍然互相尊重。
Jǐnguǎn yìjiàn bùtóng, tāmen réngrán hùxiāng zūnzhòng.
→ Dù ý kiến khác nhau, họ vẫn tôn trọng lẫn nhau.
尽管未来不确定,我们仍然要勇敢前行。
Jǐnguǎn wèilái bù quèdìng, wǒmen réngrán yào yǒnggǎn qiánxíng.
→ Dù tương lai không chắc chắn, chúng ta vẫn phải dũng cảm tiến lên.
尽管困难重重,我们仍然相信梦想会实现。
Jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, wǒmen réngrán xiāngxìn mèngxiǎng huì shíxiàn.
→ Dù khó khăn chồng chất, chúng ta vẫn tin ước mơ sẽ thành hiện thực.

Trong tiếng Trung, 尽管…仍然… là một cấu trúc câu phức nhượng bộ (tương đương tiếng Việt: “dù… nhưng…”, “mặc dù… vẫn…”). Dưới đây là giải thích chi tiết nghĩa từng chữ Hán, cách dùng và hẳn 40 ví dụ (có phiên âm và nghĩa tiếng Việt).

1. Nghĩa từng chữ Hán
尽 (jìn)
Nghĩa gốc: “hết, tận”, “dùng hết”, “toàn bộ”.
Trong 尽管 mang nghĩa “dù cho hết mọi tình huống…”, “mặc cho…”.

管 (guǎn)
Nghĩa gốc: “quản lý, quản”, “để ý, quan tâm”.
Trong 尽管 mang nghĩa “mặc dù có điều kiện này, nhưng vẫn…”, tức là “có điều đó đi nữa”.

→ 尽管 (jǐnguǎn) = “mặc dù”, “dù cho”, “mặc cho… nhưng…”. Nó mở ra mệnh đề nhượng bộ ở đầu câu.

仍 (réng)
Nghĩa gốc: “vẫn, còn”, “vẫn tiếp tục”.
Biểu thị hành động / trạng thái không thay đổi dù có yếu tố khác.

然 (rán)
Nghĩa cổ: “như vậy”, “như thế”, “như trước”.
Khi ghép với 仍 thành 仍然 (réng rán) = “vẫn như vậy”, “vẫn như cũ”, “vẫn…” → tương đương tiếng Việt “vẫn”.

→ 尽管 A,仍然 B = “Mặc dù A, nhưng vẫn B”.

2. Cách dùng cấu trúc
2.1 Cấu trúc cơ bản
尽管 + mệnh đề A, 仍然 + mệnh đề B

Mệnh đề A: điều kiện nhượng bộ, thường là yếu tố bất lợi, khó khăn, không thuận lợi.

Mệnh đề B: kết quả hoặc hành động trái với mong đợi, nhưng vẫn xảy ra.

Ví dụ:
尽管天气很冷,他仍然去跑步了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réng rán qù pǎobù le.
Mặc dù thời tiết rất lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.

2.2 Lưu ý:
仍然 có thể rút gọn thành 还 (hái) hoặc 也 (yě) trong khẩu ngữ:

尽管天气很冷,他还去跑步了。

尽管天气很冷,他也去跑步了。
Ý nghĩa vẫn là “vẫn”.

仍然 mang sắc thái trang trọng nhẹ hơn so với 还/也, thích hợp trong văn viết, bài luận, HSK.

3. 40 ví dụ chi tiết
Dưới đây là 40 ví dụ dạng 尽管…仍然…, mỗi câu có:

Tiếng Trung

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt (để bạn đối chiếu và học ngữ cảnh)

Phần 1: Cuộc sống hàng ngày
尽管下雨了,他仍然去上学了。
Jǐnguǎn xià yǔ le, tā réng rán qù shàngxué le.
Dù trời đã mưa, anh ấy vẫn đi học.

尽管很晚了,她仍然在工作。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā réng rán zài gōngzuò.
Dù đã rất muộn, cô ấy vẫn đang làm việc.

尽管很忙,他仍然抽时间陪家人。
Jǐnguǎn hěn máng, tā réng rán chōu shíjiān péi jiārén.
Dù rất bận, anh ấy vẫn tranh thời gian đi chơi với gia đình.

尽管很累,她仍然坚持跑步。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā réng rán jiānchí pǎobù.
Dù rất mệt, cô ấy vẫn kiên trì chạy bộ.

尽管天气很热,他仍然穿长裤。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, tā réng rán chuān chángkù.
Dù thời tiết rất nóng, anh ấy vẫn mặc quần dài.

尽管手机没电,她仍然在看书。
Jǐnguǎn shǒujī méi diàn, tā réng rán zài kànshū.
Dù điện thoại hết pin, cô ấy vẫn đang đọc sách.

尽管老板很忙,他仍然接受了这个项目。
Jǐnguǎn lǎobǎn hěn máng, tā réng rán jiēshòu le zhège xiàngmù.
Dù sếp rất bận, anh ấy vẫn nhận dự án này.

尽管价格很贵,他仍然买了那辆车。
Jǐnguǎn jiàgé hěn guì, tā réng rán mǎi le nà liàng chē.
Dù giá rất đắt, anh ấy vẫn mua chiếc xe đó.

尽管不会做饭,她仍然想试试。
Jǐnguǎn bù huì zuòfàn, tā réng rán xiǎng shì shì.
Dù không biết nấu ăn, cô ấy vẫn muốn thử một lần.

尽管经常加班,他仍然准时下班。
Jǐnguǎn jīngcháng jiābān, tā réng rán zhǔnshí xiàbān.
Dù thường xuyên phải tăng ca, anh ấy vẫn về đúng giờ.

Phần 2: Học tập và công việc
尽管题目很难,他仍然通过了考试。
Jǐnguǎn tímù hěn nán, tā réng rán tōngguò le kǎoshì.
Dù đề khó, anh ấy vẫn đỗ kỳ thi.

尽管时间很紧,她仍然按时完成了作业。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, tā réng rán ànshí wánchéng le zuòyè.
Dù thời gian rất gấp, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập đúng hạn.

尽管经验不足,他仍然得到了这份工作。
Jǐnguǎn jīngyàn bùzú, tā réng rán dédào le zhè fèn gōngzuò.
Dù kinh nghiệm không đủ, anh ấy vẫn nhận được công việc này.

尽管老师很严格,学生仍然喜欢他。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yán gé, xuéshēng réng rán xǐhuān tā.
Dù giáo viên rất nghiêm khắc, học sinh vẫn thích thầy.

尽管没有拿到奖学金,他仍然努力学习。
Jǐnguǎn méiyǒu ná dào jiǎngxuéjīn, tā réng rán nǔlì xuéxí.
Dù không nhận được học bổng, anh ấy vẫn cố gắng học tập.

尽管公司很不稳定,他仍然留在这里。
Jǐnguǎn gōngsī hěn bù wěndìng, tā réng rán liú zài zhèlǐ.
Dù công ty rất bất ổn, anh ấy vẫn ở lại đây.

尽管经常被批评,他仍然保持乐观。
Jǐnguǎn jīngcháng bèi pīpíng, tā réng rán bǎochí lèguān.
Dù thường xuyên bị phê bình, anh ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.

尽管竞争很激烈,他仍然获得了第一名。
Jǐnguǎn jìngzhēng hěn jīliè, tā réng rán huòdé le dì yī míng.
Dù cạnh tranh rất khốc liệt, anh ấy vẫn giành được vị trí đầu.

尽管别人不看好,他仍然坚持自己的梦想。
Jǐnguǎn biérén bù kàn hǎo, tā réng rán jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng.
Dù người khác không tin tưởng, anh ấy vẫn theo đuổi giấc mơ của mình.

尽管不会使用电脑,他仍然努力学习。
Jǐnguǎn bù huì shǐyòng diànnǎo, tā réng rán nǔlì xuéxí.
Dù không biết dùng máy tính, anh ấy vẫn cố gắng học.

Phần 3: Sức khỏe, cảm xúc, gia đình
尽管生病了,他仍然去上班了。
Jǐnguǎn shēngbìng le, tā réng rán qù shàngbān le.
Dù đã bị ốm, anh ấy vẫn đi làm.

尽管心情不好,她仍然对别人微笑。
Jǐnguǎn xīnqíng bù hǎo, tā réng rán duì biérén wēixiào.
Dù tâm trạng không tốt, cô ấy vẫn mỉm cười với người khác.

尽管工作很累,他仍然每天陪孩子。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, tā réng rán měitiān péi háizi.
Dù công việc rất mệt, anh ấy vẫn dành thời gian chơi với con mỗi ngày.

尽管父母反对,他仍然选择去国外留学。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā réng rán xuǎnzé qù guówài liúxué.
Dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn quyết định đi du học nước ngoài.

尽管关系很紧张,他仍然关心家人。
Jǐnguǎn guānxi hěn jǐnzhāng, tā réng rán guānxīn jiārén.
Dù quan hệ rất căng thẳng, anh ấy vẫn quan tâm đến gia đình.

尽管年纪大了,他仍然坚持锻炼。
Jǐnguǎn niánjì dà le, tā réng rán jiānchí duànliàn.
Dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn kiên trì tập luyện.

尽管一个人住,他仍然把家里收拾得很干净。
Jǐnguǎn yīgèrén zhù, tā réng rán bǎ jiāli shōushi de hěn gānjìng.
Dù sống một mình, anh ấy vẫn dọn nhà rất sạch sẽ.

尽管很少见面,他们仍然保持着联系。
Jǐnguǎn hěn shǎo jiàn miàn, tāmen réng rán bǎochí zhe liánxì.
Dù ít gặp nhau, họ vẫn giữ liên lạc.

尽管吵过架,他们仍然相爱。
Jǐnguǎn chǎoguò jià, tāmen réng rán xiāng’ài.
Dù đã từng cãi nhau, họ vẫn yêu nhau.

尽管很伤心,他仍然安慰朋友。
Jǐnguǎn hěn shāngxīn, tā réng rán ānwèi péngyou.
Dù rất đau lòng, anh ấy vẫn an ủi bạn mình.

Phần 4: Điều kiện khó khăn bất lợi
尽管道路很滑,他仍然开车去了。
Jǐnguǎn dàolù hěn huá, tā réng rán kāichē qù le.
Dù đường rất trơn, anh ấy vẫn lái xe đi.

尽管天气很坏,他们仍然去露营了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn huài, tāmen réng rán qù lùyíng le.
Dù thời tiết rất xấu, họ vẫn đi cắm trại.

尽管时间紧迫,他仍然认真检查每一份文件。
Jǐnguǎn shíjiā comics hěn jǐn, tā réng rán rènzhēn jiǎnchá měi yī fèn wénjiàn.
Dù thời gian rất gấp, anh ấy vẫn kiểm tra từng tài liệu một cách cẩn thận.

尽管没有钱,他仍然帮助了那个孩子。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā réng rán bāngzhù le nàgè háizi.
Dù không có tiền, anh ấy vẫn giúp đỡ đứa trẻ đó.

尽管信号很差,他仍然打完了电话。
Jǐnguǎn xìnhào hěn chā, tā réng rán dǎwán le diànhuà.
Dù sóng rất yếu, anh ấy vẫn gọi điện thoại xong.

尽管没带伞,他仍然在街上走。
Jǐnguǎn méi dài sǎn, tā réng rán zài jiēshàng zǒu.
Dù không mang ô, anh ấy vẫn đi bộ trên đường.

尽管没通过第一次面试,他仍然继续申请。
Jǐnguǎn méi tōngguò dì yī cì miànshì, tā réng rán jìxù shēnqǐng.
Dù không đỗ vòng phỏng vấn đầu, anh ấy vẫn tiếp tục nộp hồ sơ.

尽管没有得到支持,他仍然坚持自己的计划。
Jǐnguǎn méi dédào zhīchí, tā réng rán jiānchí zìjǐ de jìhuà.
Dù không được sự hỗ trợ, anh ấy vẫn kiên trì với kế hoạch của mình.

尽管目标很遥远,他仍然努力向前。
Jǐnguǎn mùbiāo hěn yáoyuǎn, tā réng rán nǔlì xiàngqián.
Dù mục tiêu rất xa, anh ấy vẫn cố gắng tiến lên phía trước.

尽管一切都很难,他仍然没有放弃。
Jǐnguǎn yīqiè dōu hěn nán, tā réng rán méiyǒu fàngqì.
Dù mọi thứ đều rất khó, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 尽管…, 仍然…

Cấu trúc 尽管…, 仍然… là một dạng câu phức biểu thị quan hệ nhượng bộ – kết quả không thay đổi một cách trang trọng hơn.

Nó diễn đạt rằng:

Vế 1 đưa ra điều kiện khó khăn, bất lợi hoặc trở ngại
Vế 2 cho thấy hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục diễn ra, không bị ảnh hưởng

Ý nghĩa tiếng Việt:

“dù cho… vẫn…”
“mặc dù… vẫn cứ…”

So với:

还是: khẩu ngữ, tự nhiên
仍然: trang trọng hơn, văn viết hơn, nhấn mạnh tính ổn định kéo dài
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, toàn bộ
Tạo sắc thái “dù cho đến mức tối đa”
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: quản, để ý
Trong “尽管” là yếu tố cấu tạo cố định
→ 尽管 (jǐnguǎn)
Nghĩa: dù cho, bất chấp
Dùng để đưa ra hoàn cảnh nhượng bộ
3. 仍 (réng)
Nghĩa: vẫn, còn, tiếp tục
Chỉ sự tiếp diễn không thay đổi
4. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
Kết hợp thành từ cố định
→ 仍然 (réngrán)
Nghĩa: vẫn, vẫn như vậy
Mang sắc thái:
ổn định
liên tục
trang trọng hơn “还 / 还是”
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + mệnh đề 1 ,仍然 + mệnh đề 2

IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, nhấn mạnh:

sự duy trì trạng thái
sự không thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh

Thứ hai, sắc thái:

trang trọng hơn “还是”
mạnh về tính ổn định hơn “仍然”

Thứ ba, thường dùng trong:

văn viết
báo cáo
bài luận
mô tả khách quan
V. Phân biệt nhanh
1. 还是
khẩu ngữ
nhấn mạnh “vẫn làm”
2. 仍然
trang trọng
nhấn mạnh “vẫn duy trì trạng thái”
3. 依然 (tương tự 仍然)
nhấn mạnh cảm xúc hơn
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Duy trì hành động

Dù khó khăn vẫn tiếp tục làm.

2. Duy trì trạng thái

Tình trạng không thay đổi.

3. Trong văn viết học thuật

Mô tả hiện tượng ổn định.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管很累,他仍然在工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā réngrán zài gōngzuò.
Dù rất mệt anh ấy vẫn đang làm việc.
尽管天气不好,我们仍然出门。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán chūmén.
Dù thời tiết xấu chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管很冷,他仍然没穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā réngrán méi chuān wàitào.
Dù lạnh anh ấy vẫn không mặc áo khoác.
尽管很晚了,他仍然在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā réngrán zài xuéxí.
Dù muộn anh ấy vẫn đang học.
尽管很贵,我仍然买了。
Jǐnguǎn hěn guì, wǒ réngrán mǎi le.
Dù đắt tôi vẫn mua.
尽管下雨,比赛仍然继续。
Jǐnguǎn xià yǔ, bǐsài réngrán jìxù.
Dù mưa trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管他不同意,我们仍然执行计划。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒmen réngrán zhíxíng jìhuà.
Dù anh ấy không đồng ý chúng tôi vẫn thực hiện kế hoạch.
尽管很忙,他仍然帮助别人。
Jǐnguǎn hěn máng, tā réngrán bāngzhù biérén.
Dù bận anh ấy vẫn giúp người khác.
尽管很危险,他们仍然前进。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tāmen réngrán qiánjìn.
Dù nguy hiểm họ vẫn tiến lên.
尽管很难,我仍然尝试。
Jǐnguǎn hěn nán, wǒ réngrán chángshì.
Dù khó tôi vẫn thử.
Nhóm 2: Trung cấp
尽管他很年轻,仍然很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, réngrán hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.
尽管时间不多,仍然完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, réngrán wánchéng le rènwu.
Dù ít thời gian vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管很累,他仍然坚持训练。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā réngrán jiānchí xùnliàn.
Dù mệt anh ấy vẫn luyện tập.
尽管条件不好,仍然取得成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, réngrán qǔdé chénggōng.
Dù điều kiện kém vẫn thành công.
尽管失败了,他仍然继续努力。
Jǐnguǎn shībài le, tā réngrán jìxù nǔlì.
Dù thất bại vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管很忙,他仍然每天学习。
Jǐnguǎn hěn máng, tā réngrán měitiān xuéxí.
Dù bận vẫn học mỗi ngày.
尽管问题复杂,仍然可以解决。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, réngrán kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp vẫn có thể giải quyết.
尽管他不说话,仍然在听。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, réngrán zài tīng.
Dù không nói vẫn đang nghe.
尽管环境不好,仍然发展很快。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, réngrán fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường kém vẫn phát triển nhanh.
尽管很辛苦,仍然值得。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, réngrán zhídé.
Dù vất vả vẫn đáng.
Nhóm 3: Nâng cao
尽管任务艰巨,仍然顺利完成。
Jǐnguǎn rènwu jiānjù, réngrán shùnlì wánchéng.
Dù nhiệm vụ nặng nề vẫn hoàn thành suôn sẻ.
尽管压力很大,仍然表现出色。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, réngrán biǎoxiàn chūsè.
Dù áp lực lớn vẫn thể hiện xuất sắc.
尽管风险很高,仍然决定尝试。
Jǐnguǎn fēngxiǎn hěn gāo, réngrán juédìng chángshì.
Dù rủi ro cao vẫn quyết định thử.
尽管过程复杂,仍然取得好结果。
Jǐnguǎn guòchéng fùzá, réngrán qǔdé hǎo jiéguǒ.
Dù quá trình phức tạp vẫn có kết quả tốt.
尽管他不熟悉,仍然完成得很好。
Jǐnguǎn tā bù shúxī, réngrán wánchéng de hěn hǎo.
Dù chưa quen vẫn làm tốt.
尽管困难很多,仍然坚持到底。
Jǐnguǎn kùnnan hěn duō, réngrán jiānchí dàodǐ.
Dù nhiều khó khăn vẫn kiên trì đến cùng.
尽管天气恶劣,比赛仍然进行。
Jǐnguǎn tiānqì èliè, bǐsài réngrán jìnxíng.
Dù thời tiết xấu trận đấu vẫn diễn ra.
尽管他很忙,仍然抽时间学习。
Jǐnguǎn tā hěn máng, réngrán chōu shíjiān xuéxí.
Dù bận vẫn dành thời gian học.
尽管资金有限,仍然成功完成项目。
Jǐnguǎn zījīn yǒuxiàn, réngrán chénggōng wánchéng xiàngmù.
Dù vốn hạn chế vẫn hoàn thành dự án.
尽管意见不同,仍然合作顺利。
Jǐnguǎn yìjiàn bùtóng, réngrán hézuò shùnlì.
Dù ý kiến khác nhau vẫn hợp tác tốt.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
尽管很晚了,我仍然不想睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, wǒ réngrán bù xiǎng shuì.
Dù muộn tôi vẫn chưa muốn ngủ.
尽管很冷,我们仍然出去走走。
Jǐnguǎn hěn lěng, wǒmen réngrán chūqù zǒuzou.
Dù lạnh chúng tôi vẫn đi dạo.
尽管他不在,我仍然去找他。
Jǐnguǎn tā bú zài, wǒ réngrán qù zhǎo tā.
Dù anh ấy không ở đó tôi vẫn đi tìm.
尽管很累,我仍然坚持上课。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ réngrán jiānchí shàngkè.
Dù mệt tôi vẫn đi học.
尽管他不高兴,仍然没有说出来。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, réngrán méiyǒu shuō chūlái.
Dù không vui vẫn không nói ra.
尽管价格高,质量仍然很好。
Jǐnguǎn jiàgé gāo, zhìliàng réngrán hěn hǎo.
Dù giá cao chất lượng vẫn tốt.
尽管很忙,我仍然觉得充实。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ réngrán juéde chōngshí.
Dù bận tôi vẫn thấy ý nghĩa.
尽管他输了,仍然很勇敢。
Jǐnguǎn tā shū le, réngrán hěn yǒnggǎn.
Dù thua vẫn rất dũng cảm.
尽管很简单,仍然很有效。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, réngrán hěn yǒuxiào.
Dù đơn giản vẫn hiệu quả.
尽管他很普通,仍然很特别。
Jǐnguǎn tā hěn pǔtōng, réngrán hěn tèbié.
Dù bình thường vẫn rất đặc biệt.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…, 仍然… là dạng nhượng bộ mang sắc thái trang trọng và ổn định nhất, dùng để nhấn mạnh rằng:

hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp tục không thay đổi
bất chấp điều kiện khó khăn

Nó đặc biệt phù hợp trong:

văn viết
báo cáo
diễn đạt học thuật
mô tả khách quan

Nếu so với các cấu trúc nhượng bộ khác:

虽然: trung tính
尽管: mạnh hơn
仍然: trang trọng, ổn định nhất

1. Khái niệm chung

Cấu trúc 尽管…仍然… (jǐnguǎn… réngrán…) là câu phức nhượng bộ, mang nghĩa:

“Mặc dù… nhưng vẫn…”

So với:

尽管…还是… → thường dùng trong khẩu ngữ
尽管…仍然… → mang sắc thái trang trọng hơn, viết nhiều hơn trong văn viết, diễn đạt chặt chẽ và nhấn mạnh mạnh hơn

Trong đó:

Vế A (尽管…) là điều kiện bất lợi hoặc thực tế được thừa nhận
Vế B (仍然…) là kết quả vẫn giữ nguyên, không thay đổi
2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết mức, hoàn toàn
管: mặc kệ, không cần quan tâm

Khi kết hợp:
尽管 có nghĩa là:

mặc dù
cho dù
cứ cho là

Hàm ý: thừa nhận hoàn toàn điều kiện A nhưng không ảnh hưởng đến kết quả

2.2 仍然 (réngrán)

Phân tích:

仍 (réng): vẫn, còn như cũ
然 (rán): như vậy

Khi kết hợp:
仍然 có nghĩa là:

vẫn
vẫn như cũ
không thay đổi

So với 还是:

仍然 mang tính trang trọng, khách quan hơn
还是 mang tính khẩu ngữ, tự nhiên hơn
3. Cấu trúc ngữ pháp

Dạng đầy đủ:

尽管 + mệnh đề A ,仍然 + mệnh đề B

Trong đó:

A: điều kiện bất lợi
B: kết quả vẫn giữ nguyên
4. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, cấu trúc này nhấn mạnh sự “không thay đổi” một cách rõ ràng và mang tính trang trọng.

Thứ hai, thường dùng trong:

văn viết
bài luận
báo chí
diễn đạt logic, khách quan

Thứ ba, vế sau là ý chính của câu.

Ví dụ:
尽管环境很差,他仍然坚持学习。
Jǐnguǎn huánjìng hěn chà, tā réngrán jiānchí xuéxí.
Mặc dù môi trường kém, anh ấy vẫn kiên trì học tập.

5. So sánh nhanh

尽管…还是…: dùng nhiều trong nói chuyện
尽管…仍然…: trang trọng, dùng trong viết

Ví dụ:

尽管很难,我还是要试。
Khẩu ngữ

尽管很难,我仍然要尝试。
Trang trọng hơn

6. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管天气不好,他仍然出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, tā réngrán chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, anh ấy vẫn ra ngoài.
尽管很累,我仍然继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ réngrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.
尽管问题很多,我们仍然解决了。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen réngrán jiějué le.
Mặc dù nhiều vấn đề, chúng tôi vẫn giải quyết được.
尽管时间不够,他仍然完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù gòu, tā réngrán wánchéng rènwù.
Mặc dù không đủ thời gian, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管条件不好,他们仍然成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen réngrán chénggōng le.
Mặc dù điều kiện kém, họ vẫn thành công.
Nhóm 2: Nhấn mạnh ý chí
尽管困难重重,他仍然坚持。
Jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, tā réngrán jiānchí.
Mặc dù khó khăn chồng chất, anh ấy vẫn kiên trì.
尽管失败了多次,他仍然没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le duō cì, tā réngrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ.
尽管大家反对,他仍然坚持自己的决定。
Jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, tā réngrán jiānchí zìjǐ de juédìng.
Mặc dù mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ quyết định của mình.
尽管压力很大,我仍然努力前进。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, wǒ réngrán nǔlì qiánjìn.
Mặc dù áp lực lớn, tôi vẫn cố gắng tiến lên.
尽管情况复杂,他们仍然继续推进计划。
Jǐnguǎn qíngkuàng fùzá, tāmen réngrán jìxù tuījìn jìhuà.
Mặc dù tình hình phức tạp, họ vẫn tiếp tục kế hoạch.
Nhóm 3: Học tập
尽管中文很难,他仍然每天学习。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, tā réngrán měitiān xuéxí.
Mặc dù tiếng Trung khó, anh ấy vẫn học mỗi ngày.
尽管我学得慢,我仍然坚持学习。
Jǐnguǎn wǒ xué de màn, wǒ réngrán jiānchí xuéxí.
Mặc dù học chậm, tôi vẫn kiên trì học.
尽管考试很难,她仍然取得好成绩。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā réngrán qǔdé hǎo chéngjì.
Mặc dù thi khó, cô ấy vẫn đạt kết quả tốt.
尽管没有准备,他仍然参加考试。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǔnbèi, tā réngrán cānjiā kǎoshì.
Mặc dù không chuẩn bị, anh ấy vẫn thi.
尽管听不懂,他仍然认真听讲。
Jǐnguǎn tīng bù dǒng, tā réngrán rènzhēn tīngjiǎng.
Mặc dù không hiểu, anh ấy vẫn nghe giảng chăm chú.
Nhóm 4: Cuộc sống
尽管很忙,他仍然每天运动。
Jǐnguǎn hěn máng, tā réngrán měitiān yùndòng.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管钱不多,他们仍然生活得很开心。
Jǐnguǎn qián bù duō, tāmen réngrán shēnghuó de hěn kāixīn.
Mặc dù không nhiều tiền, họ vẫn sống vui vẻ.
尽管路很远,我仍然走过去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ réngrán zǒu guòqù.
Mặc dù đường xa, tôi vẫn đi bộ.
尽管天气寒冷,他仍然不穿外套。
Jǐnguǎn tiānqì hánlěng, tā réngrán bù chuān wàitào.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn không mặc áo khoác.
尽管工作辛苦,她仍然感到满足。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, tā réngrán gǎndào mǎnzú.
Mặc dù công việc vất vả, cô ấy vẫn cảm thấy hài lòng.
Nhóm 5: Quan hệ
尽管我们不常见面,我们仍然保持联系。
Jǐnguǎn wǒmen bù cháng jiànmiàn, wǒmen réngrán bǎochí liánxì.
Mặc dù không thường gặp, chúng tôi vẫn giữ liên lạc.
尽管他不说话,他仍然关心你。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, tā réngrán guānxīn nǐ.
Mặc dù anh ấy không nói, anh ấy vẫn quan tâm bạn.
尽管有误会,他们仍然是朋友。
Jǐnguǎn yǒu wùhuì, tāmen réngrán shì péngyǒu.
Mặc dù có hiểu lầm, họ vẫn là bạn.
尽管意见不同,我们仍然合作。
Jǐnguǎn yìjiàn bù tóng, wǒmen réngrán hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau, chúng tôi vẫn hợp tác.
尽管他批评我,我仍然尊重他。
Jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ réngrán zūnzhòng tā.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi, tôi vẫn tôn trọng anh ấy.
Nhóm 6: Nâng cao
尽管情况不利,他们仍然取得进展。
Jǐnguǎn qíngkuàng bù lì, tāmen réngrán qǔdé jìnzhǎn.
Mặc dù tình hình bất lợi, họ vẫn đạt tiến triển.
尽管资源有限,公司仍然发展良好。
Jǐnguǎn zīyuán yǒuxiàn, gōngsī réngrán fāzhǎn liánghǎo.
Mặc dù nguồn lực hạn chế, công ty vẫn phát triển tốt.
尽管竞争激烈,他仍然脱颖而出。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā réngrán tuōyǐng’érchū.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, anh ấy vẫn nổi bật.
尽管环境复杂,他们仍然坚持原则。
Jǐnguǎn huánjìng fùzá, tāmen réngrán jiānchí yuánzé.
Mặc dù môi trường phức tạp, họ vẫn giữ nguyên tắc.
尽管困难增加,项目仍然按计划进行。
Jǐnguǎn kùnnan zēngjiā, xiàngmù réngrán àn jìhuà jìnxíng.
Mặc dù khó khăn tăng lên, dự án vẫn tiến hành theo kế hoạch.
Nhóm 7: Giao tiếp và nhận xét
尽管条件一般,这个产品仍然受欢迎。
Jǐnguǎn tiáojiàn yìbān, zhège chǎnpǐn réngrán shòu huānyíng.
Mặc dù điều kiện bình thường, sản phẩm này vẫn được ưa chuộng.
尽管价格很高,这家店仍然很多人去。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, zhè jiā diàn réngrán hěn duō rén qù.
Mặc dù giá cao, cửa hàng này vẫn đông khách.
尽管设计简单,它仍然很实用。
Jǐnguǎn shèjì jiǎndān, tā réngrán hěn shíyòng.
Mặc dù thiết kế đơn giản, nó vẫn rất hữu ích.
尽管有缺点,这本书仍然值得一读。
Jǐnguǎn yǒu quēdiǎn, zhè běn shū réngrán zhídé yì dú.
Mặc dù có khuyết điểm, cuốn sách này vẫn đáng đọc.
尽管不完美,这个方案仍然可行。
Jǐnguǎn bù wánměi, zhège fāng'àn réngrán kěxíng.
Mặc dù không hoàn hảo, phương án này vẫn khả thi.
Nhóm 8: Tình huống thực tế
尽管没有经验,他仍然完成了任务。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, tā réngrán wánchéng le rènwù.
Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管时间紧张,我们仍然按时完成。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen réngrán ànshí wánchéng.
Mặc dù thời gian gấp, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管遇到困难,他仍然保持冷静。
Jǐnguǎn yùdào kùnnan, tā réngrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.
尽管大家不理解,她仍然坚持梦想。
Jǐnguǎn dàjiā bù lǐjiě, tā réngrán jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù mọi người không hiểu, cô ấy vẫn kiên trì ước mơ.
尽管失败过很多次,他仍然不断尝试。
Jǐnguǎn shībài guò hěn duō cì, tā réngrán búduàn chángshì.
Mặc dù đã thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục thử.
7. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…仍然… là câu nhượng bộ mang tính trang trọng, dùng để nhấn mạnh sự “không thay đổi” của kết quả.

Những điểm quan trọng:

尽管 dùng để đưa ra điều kiện nhượng bộ
仍然 nhấn mạnh “vẫn như cũ”
Vế sau là ý chính
Thường dùng trong văn viết, bài luận, ngữ cảnh trang trọng

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…仍然…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管…仍然… là một trong những cách diễn đạt nhượng bộ (concession) rất phổ biến và trang trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó mang ý nghĩa:
“Dù cho… (có tình huống bất lợi/thực tế trái ngược) thì… vẫn… / vẫn tiếp tục…”
Nó nhấn mạnh sự bất chấp hoặc kiên trì ở vế sau, dù vế trước có điều kiện cản trở đến đâu.
Cấu trúc tương đương tiếng Việt: “Mặc dù… vẫn…”, “Dù… nhưng vẫn…”, “Cho dù… vẫn…”.
1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán (giải thích cặn kẽ nghĩa gốc + nghĩa trong cấu trúc)

尽管 (jǐn guǎn)
尽 (jǐn): Phát âm jǐn (thanh 3). Nghĩa gốc: “hết sức, tận cùng, toàn bộ, không còn gì thêm”. Ví dụ: 尽力 (hết sức), 尽心 (hết lòng).
管 (guǎn): Phát âm guǎn (thanh 3). Nghĩa gốc: “quản lý, kiểm soát, lo liệu, can thiệp”. Ví dụ: 管理 (quản lý), 管事 (lo việc).
→ Khi ghép lại 尽管 mang nghĩa đen là “dù cho có quản lý/kiểm soát đến đâu” → chuyển thành nghĩa bóng “dù cho, mặc dù, cho dù, mặc kệ”. Nó thừa nhận một sự thật (thường là bất lợi) nhưng không cho phép sự thật đó ngăn cản hành động ở vế sau.

仍然 (réng rán)
仍 (réng): Phát âm réng (thanh 2). Nghĩa gốc: “vẫn còn, tiếp tục như cũ, không thay đổi”. Ví dụ: 仍旧 (vẫn cũ).
然 (rán): Phát âm rán (thanh 2). Nghĩa gốc: “như vậy, thế ấy, đúng như thế”. Ví dụ: 当然 (tất nhiên), 自然 (tự nhiên).
→ Ghép lại 仍然 nghĩa là “vẫn như vậy, vẫn tiếp tục, vẫn giữ nguyên”. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi dù có yếu tố nhượng bộ ở vế trước.


Tóm tắt ngắn gọn:
尽管 = thừa nhận một thực tế bất lợi (nhượng bộ)
仍然 = khẳng định sự kiên trì / không thay đổi ở vế sau.
2. Cách dùng chi tiết và quy tắc ngữ pháp

Vị trí:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ (vế 1), + dấu phẩy , + mệnh đề chính (vế 2) + 仍然 + động từ / tính từ / trạng thái.
仍然 thường đứng trước động từ/tính từ trong vế chính (không đứng cuối câu).
Chủ ngữ của hai vế có thể giống hoặc khác nhau.
Có thể dùng với các thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) vì tiếng Trung không có thì.
Mức độ trang trọng: cao hơn 虽然…但是… một chút, thường dùng trong văn viết, bài luận, tin tức, tiểu thuyết.

So sánh nhanh với cấu trúc nhượng bộ khác (để hiểu rõ hơn):

虽然…但是… → nhượng bộ nhẹ, đối lập trực tiếp.
尽管…仍然… → nhượng bộ mạnh, nhấn mạnh “vẫn kiên trì”.
即使…也… → giả định (even if).

Bây giờ là 40 ví dụ thực tế, được chia nhóm để dễ học. Mỗi ví dụ có:
Câu Trung – Phiên âm – Dịch nghĩa tiếng Việt – Giải thích ngắn.
Nhóm 1–10: Thời tiết, hoạt động hàng ngày

尽管外面下着大雨,他仍然坚持去上班。
Jǐnguǎn wàimiàn xiàzhe dàyǔ, tā réngrán jiānchí qù shàngbān.
Dù ngoài trời đang mưa to, anh ấy vẫn kiên trì đi làm.
尽管天气很冷,她仍然每天早上跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán měitiān zǎoshang pǎobù.
Dù trời rất lạnh, cô ấy vẫn chạy bộ mỗi sáng.
尽管阳光很强烈,我们仍然决定去爬山。
Jǐnguǎn yángguāng hěn qiángliè, wǒmen réngrán juédìng qù páshān.
Dù nắng rất gay gắt, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.
尽管风很大,孩子们仍然在公园玩耍。
Jǐnguǎn fēng hěn dà, háizimen réngrán zài gōngyuán wánshuǎ.
Dù gió to, bọn trẻ vẫn chơi đùa ở công viên.
尽管空气污染严重,人们仍然在户外运动。
Jǐnguǎn kōngqì wūrǎn yánzhòng, rénmen réngrán zài hùwài yùndòng.
Dù ô nhiễm không khí nghiêm trọng, mọi người vẫn tập ngoài trời.
尽管晚上很黑,他仍然一个人走夜路回家。
Jǐnguǎn wǎnshang hěn hēi, tā réngrán yīgè rén zǒu yèlù huíjiā.
Dù trời tối om, anh ấy vẫn một mình đi bộ về nhà.
尽管下雪了,公交车仍然准时到达。
Jǐnguǎn xiàxuě le, gōngjiāochē réngrán zhǔnshí dàodá.
Dù đã tuyết rơi, xe buýt vẫn đến đúng giờ.
尽管台风来了,渔民仍然出海捕鱼。
Jǐnguǎn táifēng lái le, yúmín réngrán chūhǎi bǔyú.
Dù bão đã tới, ngư dân vẫn ra khơi đánh cá.
尽管雾很大,飞机仍然正常起飞。
Jǐnguǎn wù hěn dà, fēijī réngrán zhèngcháng qǐfēi.
Dù sương mù dày đặc, máy bay vẫn cất cánh bình thường.
尽管气温高达40度,他仍然在工地工作。
Jǐnguǎn qìwēn gāodá 40 dù, tā réngrán zài gōngdì gōngzuò.
Dù nhiệt độ lên tới 40 độ, anh ấy vẫn làm việc ngoài công trường.

Nhóm 11–20: Học tập, công việc, nỗ lực

尽管考试很难,他仍然取得了高分。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā réngrán qǔdé le gāo fēn.
Dù bài thi rất khó, anh ấy vẫn đạt điểm cao.
尽管学习任务很重,学生们仍然按时完成作业。
Jǐnguǎn xuéxí rènwù hěn zhòng, xuéshēngmen réngrán ànshí wánchéng zuòyè.
Dù bài vở nặng nề, học sinh vẫn nộp bài đúng hạn.
尽管老板批评了他,他仍然努力工作。
Jǐnguǎn lǎobǎn pīpíng le tā, tā réngrán nǔlì gōngzuò.
Dù sếp phê bình, anh ấy vẫn nỗ lực làm việc.
尽管工资不高,她仍然每天加班到很晚。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā réngrán měitiān jiābān dào hěn wǎn.
Dù lương không cao, cô ấy vẫn tăng ca đến khuya.
尽管失败了很多次,他仍然没有放弃梦想。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, tā réngrán méiyǒu fàngqì mèngxiǎng.
Dù thất bại rất nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc với ước mơ.
尽管时间很紧迫,团队仍然按时完成了项目。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐnpò, tuánduì réngrán ànshí wánchéng le xiàngmù.
Dù thời gian gấp rút, đội ngũ vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.
尽管竞争非常激烈,公司仍然保持了领先地位。
Jǐnguǎn jìngzhēng fēicháng jīliè, gōngsī réngrán bǎochí le lǐngxiān dìwèi.
Dù cạnh tranh khốc liệt, công ty vẫn giữ vị trí dẫn đầu.
尽管身体不舒服,她仍然参加会议并发言。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfu, tā réngrán cānjiā huìyì bìng fāyán.
Dù cơ thể không khỏe, cô ấy vẫn tham gia họp và phát biểu.
尽管经验不足,新员工仍然出色地完成了任务。
Jǐnguǎn jīngyàn bù zú, xīn yuángōng réngrán chūsè de wánchéng le rènwù.
Dù kinh nghiệm chưa nhiều, nhân viên mới vẫn hoàn thành xuất sắc.
尽管市场低迷,企业仍然投资研发新产品。
Jǐnguǎn shìchǎng dīmí, qǐyè réngrán tóuzī yánfā xīn chǎnpǐn.
Dù thị trường ế ẩm, doanh nghiệp vẫn đầu tư nghiên cứu sản phẩm mới.

Nhóm 21–30: Sức khỏe, tình cảm, cuộc sống

尽管生病了,她仍然照顾年迈的父母。
Jǐnguǎn shēngbìng le, tā réngrán zhàogù niánmài de fùmǔ.
Dù đang bệnh, cô ấy vẫn chăm sóc cha mẹ già.
尽管年纪大了,爷爷仍然每天打太极拳。
Jǐnguǎn niánjì dà le, yéye réngrán měitiān dǎ tàijíquán.
Dù đã lớn tuổi, ông nội vẫn tập Thái Cực Quyền mỗi ngày.
尽管感情出现问题,他们仍然选择在一起。
Jǐnguǎn gǎnqíng chūxiàn wèntí, tāmen réngrán xuǎnzé zài yīqǐ.
Dù tình cảm có vấn đề, họ vẫn chọn ở bên nhau.
尽管经济困难,全家仍然过了一个快乐的春节。
Jǐnguǎn jīngjì kùnnan, quán jiā réngrán guò le yīgè kuàilè de chūnjié.
Dù kinh tế khó khăn, cả nhà vẫn đón Tết vui vẻ.
尽管朋友背叛了他,他仍然相信友情。
Jǐnguǎn péngyou bèipàn le tā, tā réngrán xiāngxìn yǒuqíng.
Dù bạn bèi phản bội, anh ấy vẫn tin vào tình bạn.
尽管压力很大,她仍然保持微笑面对生活。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā réngrán bǎochí wēixiào miànduì shēnghuó.
Dù áp lực lớn, cô ấy vẫn mỉm cười với cuộc sống.
尽管孩子很调皮,父母仍然无条件爱他。
Jǐnguǎn háizi hěn tiáopí, fùmǔ réngrán wú tiáojiàn ài tā.
Dù con cái nghịch ngợm, cha mẹ vẫn yêu thương vô điều kiện.
尽管失恋了,他仍然积极寻找新的爱情。
Jǐnguǎn shīliàn le, tā réngrán jījí xúnzhǎo xīn de àiqíng.
Dù thất tình, anh ấy vẫn tích cực tìm kiếm tình yêu mới.
尽管生活节奏快,人们仍然抽时间陪伴家人。
Jǐnguǎn shēnghuó jiézòu kuài, rénmen réngrán chōu shíjiān péibàn jiārén.
Dù nhịp sống nhanh, mọi người vẫn dành thời gian bên gia đình.
尽管体重超标,他仍然坚持健康饮食。
Jǐnguǎn tǐzhòng chāobiāo, tā réngrán jiānchí jiànkāng yǐnshí.
Dù thừa cân, anh ấy vẫn kiên trì ăn uống lành mạnh.

Nhóm 31–40: Học ngoại ngữ, du lịch, đa dạng

尽管中文很难,我仍然每天背20个生词。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, wǒ réngrán měitiān bèi 20 gè shēngcí.
Dù tiếng Trung rất khó, tôi vẫn học thuộc 20 từ mới mỗi ngày.
尽管路途遥远,我们仍然开车去西藏旅行。
Jǐnguǎn lùtú yáoyuǎn, wǒmen réngrán kāichē qù Xīzàng lǚxíng.
Dù đường xa xôi, chúng tôi vẫn lái xe đi du lịch Tây Tạng.
尽管门票很贵,球迷仍然去现场看球赛。
Jǐnguǎn ménpiào hěn guì, qiúmí réngrán qù xiànchǎng kàn qiúsài.
Dù vé đắt, fan bóng vẫn đến sân xem trực tiếp.
尽管技术落后,公司仍然生产高质量产品。
Jǐnguǎn jìshù luòhòu, gōngsī réngrán shēngchǎn gāo zhìliàng chǎnpǐn.
Dù công nghệ lạc hậu, công ty vẫn sản xuất hàng chất lượng cao.
尽管历史悠久,这座古城仍然充满活力。
Jǐnguǎn lìshǐ yōujiǔ, zhè zuò gǔchéng réngrán chōngmǎn huólì.
Dù lịch sử lâu đời, thành cổ này vẫn tràn đầy sức sống.
尽管批评声不断,导演仍然坚持自己的风格。
Jǐnguǎn pīpíng shēng bùduàn, dǎoyǎn réngrán jiānchí zìjǐ de fēnggé.
Dù bị chỉ trích liên tục, đạo diễn vẫn giữ phong cách riêng.
尽管油价上涨,司机仍然每天跑长途。
Jǐnguǎn yóujià shàngzhǎng, sījī réngrán měitiān pǎo chángtú.
Dù giá xăng tăng, tài xế vẫn chạy đường dài mỗi ngày.
尽管机会渺茫,她仍然报考了名牌大学。
Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, tā réngrán bàokǎo le míngpái dàxué.
Dù cơ hội mong manh, cô ấy vẫn thi vào đại học danh tiếng.
尽管疫情反复,志愿者仍然坚守岗位。
Jǐnguǎn yìqíng fǎnfù, zhìyuànzhě réngrán jiānshǒu gǎngwèi.
Dù dịch bệnh lặp lại, tình nguyện viên vẫn bám trụ vị trí.
尽管前途未知,年轻人仍然勇敢追逐梦想。
Jǐnguǎn qiántú wèizhī, niánqīngrén réngrán yǒnggǎn zhuīzhú mèngxiǎng.
Dù tương lai chưa rõ, giới trẻ vẫn dũng cảm theo đuổi ước mơ.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “尽管...仍然...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, tức là thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 尽管), nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau vẫn xảy ra (mở đầu bằng 仍然). Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù... nhưng vẫn...”.

Ví dụ: 尽管天气不好,比赛仍然继续。 → Mặc dù thời tiết không tốt nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.

2. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, cho dù”.

仍 (réng): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Ghép lại thành 仍然 (réngrán) → “vẫn, vẫn cứ như thế”.

Như vậy, 尽管...仍然... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “尽管” đứng trước mệnh đề nhượng bộ, “仍然” đứng trước mệnh đề chính.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ hoặc trái ngược với dự đoán, nhưng hành động sau vẫn xảy ra.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, giúp câu văn tự nhiên và giàu sắc thái.

So sánh: “仍然” mang sắc thái trang trọng hơn “还是”, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt nghiêm túc.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,比赛仍然继续。
Jǐnguǎn xiàyǔ, bǐsài réngrán jìxù.
Mặc dù trời mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.

尽管他很累,他仍然坚持工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā réngrán jiānchí gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt nhưng vẫn kiên trì làm việc.

尽管这本书很厚,我仍然读完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn hòu, wǒ réngrán dú wán le.
Mặc dù cuốn sách này dày nhưng tôi vẫn đọc xong.

尽管我不会游泳,我仍然去了海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ réngrán qù le hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi nhưng vẫn đi biển.

尽管价格很高,他仍然买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, tā réngrán mǎi le.
Mặc dù giá cao nhưng anh ấy vẫn mua.

尽管天气冷,大家仍然很开心。
Jǐnguǎn tiānqì lěng, dàjiā réngrán hěn kāixīn.
Mặc dù trời lạnh nhưng mọi người vẫn vui vẻ.

尽管他失败了,他仍然没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, tā réngrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại nhưng vẫn không bỏ cuộc.

尽管我很忙,我仍然帮了你。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, wǒ réngrán bāng le nǐ.
Mặc dù tôi bận nhưng vẫn giúp bạn.

尽管电影很长,大家仍然看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dàjiā réngrán kàn wán le.
Mặc dù bộ phim dài nhưng mọi người vẫn xem hết.

尽管他很年轻,他仍然很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā réngrán hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ nhưng vẫn có nhiều kinh nghiệm.

尽管我饿了,我仍然不想吃。
Jǐnguǎn wǒ è le, wǒ réngrán bù xiǎng chī.
Mặc dù tôi đói nhưng vẫn không muốn ăn.

尽管他很聪明,他仍然有点懒。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā réngrán yǒudiǎn lǎn.
Mặc dù anh ấy thông minh nhưng vẫn hơi lười.

尽管我没钱,我仍然很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ réngrán hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền nhưng vẫn rất hạnh phúc.

尽管路很远,我们仍然走得快。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen réngrán zǒu de kuài.
Mặc dù đường xa nhưng chúng tôi vẫn đi nhanh.

尽管他不高,他仍然跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, tā réngrán pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao nhưng vẫn chạy rất nhanh.

尽管我不喜欢数学,我仍然必须学。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ réngrán bìxū xué.
Mặc dù tôi không thích toán nhưng vẫn phải học.

尽管他很严肃,他仍然很关心学生。
Jǐnguǎn tā hěn yánsù, tā réngrán hěn guānxīn xuéshēng.
Mặc dù thầy nghiêm khắc nhưng vẫn rất quan tâm học sinh.

尽管我没准备,我仍然考得不错。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi, wǒ réngrán kǎo de búcuò.
Mặc dù tôi không chuẩn bị nhưng vẫn thi khá tốt.

尽管他很忙,他仍然每天锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā réngrán měitiān duànliàn.
Mặc dù anh ấy bận nhưng vẫn tập thể dục mỗi ngày.

尽管我很紧张,我仍然回答得很好。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ réngrán huídá de hěn hǎo.
Mặc dù tôi căng thẳng nhưng vẫn trả lời rất tốt.

尽管这件衣服贵,我仍然买了。
Jǐnguǎn zhè jiàn yīfu guì, wǒ réngrán mǎi le.
Mặc dù chiếc áo này đắt nhưng tôi vẫn mua.

尽管我不懂,我仍然想学习。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, wǒ réngrán xiǎng xuéxí.
Mặc dù tôi không hiểu nhưng vẫn muốn học.

尽管他很生气,他仍然没有说话。
Jǐnguǎn tā hěn shēngqì, tā réngrán méiyǒu shuōhuà.
Mặc dù anh ấy tức giận nhưng vẫn không nói gì.

尽管我很累,我仍然睡不着。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ réngrán shuì bù zháo.
Mặc dù tôi mệt nhưng vẫn không ngủ được.

尽管他输了,他仍然很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, tā réngrán hěn kāixīn.
Mặc dù anh ấy thua nhưng vẫn vui vẻ.

尽管我没见过他,我仍然听说过。
Jǐnguǎn wǒ méi jiànguò tā, wǒ réngrán tīngshuō guò.
Mặc dù tôi chưa gặp nhưng vẫn từng nghe nói.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 尽管...仍然... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt. Nó tương đương với tiếng Việt: “mặc dù..., nhưng vẫn...”. Đây là dạng câu thể hiện sự đối lập giữa điều kiện bất lợi và kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tất yếu.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 → “mặc dù, cho dù”.

仍 (réng): nghĩa là “vẫn, vẫn còn”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Ghép lại thành 仍然 → “vẫn cứ, vẫn là”.

Ghép lại: 尽管...仍然... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1 (尽管...): đưa ra một sự thật, tình huống, hoặc điều kiện bất lợi.

Vế 2 (仍然...): nêu kết quả hoặc hành động trái ngược, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tất yếu.

尽管...仍然... thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự “vẫn cứ làm” bất chấp khó khăn.

Khác với 尽管...还是... (thiên về khẩu ngữ), 尽管...仍然... mang tính văn viết, trang trọng hơn.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
尽管天气很冷,他仍然去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.

尽管我很累,我仍然完成了作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ réngrán wánchéng le zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, tôi vẫn hoàn thành bài tập.

尽管她不喜欢吃辣,她仍然吃了很多辣椒。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, tā réngrán chīle hěn duō làjiāo.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, cô ấy vẫn ăn rất nhiều ớt.

尽管中文很难,他仍然坚持学习。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, tā réngrán jiānchí xuéxí.
Mặc dù tiếng Trung khó, anh ấy vẫn kiên trì học.

尽管下雨了,我们仍然去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒmen réngrán qù páshān.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管价格很高,他仍然买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, tā réngrán mǎile.
Mặc dù giá rất cao, anh ấy vẫn mua.

尽管他很年轻,他仍然很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā réngrán hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, anh ấy vẫn có nhiều kinh nghiệm.

尽管我没去过北京,我仍然知道长城很有名。
Jǐnguǎn wǒ méi qùguò Běijīng, wǒ réngrán zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Mặc dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, tôi vẫn biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.

尽管她生病了,她仍然坚持上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā réngrán jiānchí shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, cô ấy vẫn đi học.

尽管我不会游泳,我仍然喜欢海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ réngrán xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, tôi vẫn thích bãi biển.

尽管他很聪明,他仍然会犯错。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā réngrán huì fàn cuò.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, anh ấy vẫn mắc lỗi.

尽管电影很长,我仍然看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, wǒ réngrán kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, tôi vẫn xem hết.

尽管我没钱,我仍然很开心。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ réngrán hěn kāixīn.
Mặc dù tôi không có tiền, tôi vẫn rất vui.

尽管工作很辛苦,他仍然坚持下去。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn xīnkǔ, tā réngrán jiānchí xiàqù.
Mặc dù công việc rất vất vả, anh ấy vẫn kiên trì.

尽管他输了比赛,他仍然很努力。
Jǐnguǎn tā shūle bǐsài, tā réngrán hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy thua trận, anh ấy vẫn rất nỗ lực.

尽管我不喜欢咖啡,我仍然喝了一杯。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān kāfēi, wǒ réngrán hēle yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, tôi vẫn uống một cốc.

尽管她很漂亮,她仍然不自信。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, tā réngrán bù zìxìn.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy vẫn không tự tin.

尽管我没准备好,我仍然参加了考试。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi hǎo, wǒ réngrán cānjiā le kǎoshì.
Mặc dù tôi chưa chuẩn bị xong, tôi vẫn tham gia kỳ thi.

尽管他很忙,他仍然帮助了我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā réngrán bāngzhù le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn giúp tôi.

尽管我不懂音乐,我仍然喜欢听歌。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng yīnyuè, wǒ réngrán xǐhuān tīnggē.
Mặc dù tôi không hiểu nhạc, tôi vẫn thích nghe hát.

尽管天气不好,我们仍然去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán qùle.
Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn đi.

尽管我没吃早餐,我仍然不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎocān, wǒ réngrán bù è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, tôi vẫn không đói.

尽管他很有钱,他仍然很节俭。
Jǐnguǎn tā hěn yǒuqián, tā réngrán hěn jiéjiǎn.
Mặc dù anh ấy rất giàu, anh ấy vẫn rất tiết kiệm.

尽管我不喜欢运动,我仍然每天走路。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ réngrán měitiān zǒulù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, tôi vẫn đi bộ mỗi ngày.

尽管她很害羞,她仍然唱了歌。
Jǐnguǎn tā hěn hàixiū, tā réngrán chàng le gē.
Mặc dù cô ấy rất ngại ngùng, cô ấy vẫn hát.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...仍然... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.

仍 (réng): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”. Ghép lại thành 仍然 (réngrán) → “vẫn, vẫn cứ như thế”.

Khi kết hợp: 尽管...仍然... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”. Đây là cấu trúc nhượng bộ, nhấn mạnh sự đối lập: cho dù có điều kiện A, kết quả B vẫn xảy ra, mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn so với 尽管...还是....

2. Cách dùng
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề thứ nhất, 仍然 đứng đầu mệnh đề thứ hai.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự nhượng bộ, hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra bất chấp điều kiện trái ngược.

Ngữ cảnh:

Dùng để diễn đạt tình huống trái ngược: “Mặc dù A..., nhưng vẫn B...”.

Thường dùng trong văn viết, diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

So sánh:

尽管...但是...: “Mặc dù..., nhưng...”, phổ biến, trung tính.

尽管...还是...: thiên về khẩu ngữ, nhấn mạnh sự kiên định.

尽管...仍然...: thiên về văn viết, nhấn mạnh sự bất biến, trang trọng hơn.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
尽管天气很冷,仍然有人去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, réngrán yǒu rén qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng vẫn có người đi chạy bộ.

尽管我很累,仍然要完成作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, réngrán yào wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng vẫn phải hoàn thành bài tập.

尽管她不喜欢吃辣,仍然吃了火锅。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, réngrán chīle huǒguō.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, nhưng vẫn ăn lẩu.

尽管电影很长,仍然大家都看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, réngrán dàjiā dōu kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng mọi người vẫn xem hết.

尽管价格很高,仍然有人买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, réngrán yǒu rén mǎi.
Mặc dù giá rất cao, nhưng vẫn có người mua.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...仍然...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“尽管...仍然...” là một mẫu câu dùng để biểu thị sự nhượng bộ mạnh mẽ: thừa nhận một sự thật hoặc điều kiện ở vế trước nhưng kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

Ví dụ:

尽管天气不好,大家仍然来了。
(Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dàjiā réngrán lái le.)
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người vẫn đến.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”.

尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”.

仍 (réng): nghĩa là “vẫn, còn”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”.

仍然 (réngrán): nghĩa là “vẫn cứ, vẫn như cũ”.

Ghép lại: “尽管...,仍然...” = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A,仍然 + Mệnh đề B

Ngữ nghĩa: Vế A nhượng bộ, vế B nhấn mạnh hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra, bất chấp khó khăn.

Lưu ý:

“尽管” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “虽然”.

“仍然” nhấn mạnh sự kiên định, bất biến, thường mang sắc thái mạnh hơn “还是”.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,我仍然去跑步。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ réngrán qù pǎobù.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi chạy bộ.

尽管他很累,他仍然继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā réngrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.

尽管价格很高,我仍然买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, wǒ réngrán mǎi le.
Mặc dù giá rất cao, tôi vẫn mua.

尽管我不会游泳,我仍然去了海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ réngrán qù le hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, tôi vẫn đi biển.

尽管她生病了,她仍然来上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā réngrán lái shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn đến lớp.

尽管考试很难,我仍然考过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ réngrán kǎo guò le.
Mặc dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn vượt qua.

尽管我很想休息,我仍然去上班。
Jǐnguǎn wǒ hěn xiǎng xiūxi, wǒ réngrán qù shàngbān.
Mặc dù tôi rất muốn nghỉ, tôi vẫn đi làm.

尽管他很聪明,他仍然犯了错误。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā réngrán fàn le cuòwù.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, anh ấy vẫn mắc lỗi.

尽管电影很长,我仍然看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, wǒ réngrán kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, tôi vẫn xem hết.

尽管天气不好,大家仍然很开心。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dàjiā réngrán hěn kāixīn.
Mặc dù thời tiết không tốt, mọi người vẫn rất vui.

尽管我没钱,我仍然很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ réngrán hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền, tôi vẫn hạnh phúc.

尽管他很年轻,他仍然经验丰富。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā réngrán jīngyàn fēngfù.
Mặc dù anh ấy rất trẻ, anh ấy vẫn có nhiều kinh nghiệm.

尽管路很远,我们仍然走去了。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen réngrán zǒu qù le.
Mặc dù đường rất xa, chúng tôi vẫn đi bộ đến.

尽管我很紧张,我仍然回答了问题。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ réngrán huídá le wèntí.
Mặc dù tôi rất căng thẳng, tôi vẫn trả lời câu hỏi.

尽管他不高,他仍然跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, tā réngrán pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao, anh ấy vẫn chạy rất nhanh.

尽管我不喜欢数学,我仍然学习了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ réngrán xuéxí le.
Mặc dù tôi không thích toán, tôi vẫn học.

尽管她很漂亮,她仍然不开心。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, tā réngrán bù kāixīn.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy vẫn không vui.

尽管我失败了,我仍然继续努力。
Jǐnguǎn wǒ shībài le, wǒ réngrán jìxù nǔlì.
Mặc dù tôi thất bại, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.

尽管他很忙,他仍然帮了我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā réngrán bāng le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn giúp tôi.

尽管我没吃早饭,我仍然不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎofàn, wǒ réngrán bú è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, tôi vẫn không đói.

尽管我不懂中文,我仍然想学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng Zhōngwén, wǒ réngrán xiǎng xué.
Mặc dù tôi không hiểu tiếng Trung, tôi vẫn muốn học.

尽管他很有钱,他仍然不快乐。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, tā réngrán bù kuàilè.
Mặc dù anh ấy rất giàu, anh ấy vẫn không hạnh phúc.

尽管我很害怕,我仍然坚持下去。
Jǐnguǎn wǒ hěn hàipà, wǒ réngrán jiānchí xiàqù.
Mặc dù tôi rất sợ, tôi vẫn kiên trì.

尽管天气很热,大家仍然来了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, dàjiā réngrán lái le.
Mặc dù thời tiết rất nóng, mọi người vẫn đến.

尽管我不喜欢运动,我仍然每天跑步。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ réngrán měitiān pǎobù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…仍然…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.

仍 (réng): nghĩa là “vẫn, vẫn cứ”.

然 (rán): nghĩa là “như vậy, như thế”. Ghép lại thành 仍然 (réngrán) → “vẫn, vẫn cứ như thế”.

Khi kết hợp: 尽管…仍然… → “mặc dù… nhưng vẫn…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – đối lập, nhấn mạnh rằng dù có điều kiện A, kết quả B vẫn xảy ra, không thay đổi.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A + 仍然 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một sự thật hoặc tình huống, mệnh đề B thể hiện sự trái ngược, nhấn mạnh tính kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

Đặc điểm:

“尽管” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “虽然”.

“仍然” nhấn mạnh sự duy trì, bất biến, bất chấp điều kiện.

Dùng trong cả văn nói và văn viết, thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn “还是”.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

尽管题很难,我仍然做出来了。
Jǐnguǎn tí hěn nán, wǒ réngrán zuò chūlái le.
Mặc dù đề khó, tôi vẫn làm được.

尽管我很累,我仍然要复习。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ réngrán yào fùxí.
Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn phải ôn tập.

尽管他不聪明,他仍然很努力。
Jǐnguǎn tā bù cōngmíng, tā réngrán hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy không thông minh, anh ấy vẫn rất chăm chỉ.

尽管考试不及格,我仍然不放弃。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, wǒ réngrán bù fàngqì.
Mặc dù thi trượt, tôi vẫn không bỏ cuộc.

尽管老师很严格,学生仍然喜欢她。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, xuéshēng réngrán xǐhuān tā.
Mặc dù cô giáo nghiêm khắc, học sinh vẫn thích cô.

Chủ đề thời tiết

尽管今天下雨,我们仍然去爬山。
Jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, wǒmen réngrán qù páshān.
Mặc dù hôm nay mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

尽管天气很冷,他仍然穿得很少。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā réngrán chuān de hěn shǎo.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn mặc rất ít.

尽管刮风,船仍然出海了。
Jǐnguǎn guāfēng, chuán réngrán chūhǎi le.
Mặc dù gió thổi mạnh, thuyền vẫn ra khơi.

尽管太阳很大,我仍然没带帽子。
Jǐnguǎn tàiyáng hěn dà, wǒ réngrán méi dài màozi.
Mặc dù nắng gắt, tôi vẫn không mang mũ.

尽管下雪,路上仍然很热闹。
Jǐnguǎn xiàxuě, lùshàng réngrán hěn rènào.
Mặc dù tuyết rơi, đường phố vẫn rất nhộn nhịp.

Chủ đề tình cảm

尽管我生气,我仍然爱你。
Jǐnguǎn wǒ shēngqì, wǒ réngrán ài nǐ.
Mặc dù tôi giận, tôi vẫn yêu em.

尽管她拒绝了,我仍然不灰心。
Jǐnguǎn tā jùjué le, wǒ réngrán bù huīxīn.
Mặc dù cô ấy từ chối, tôi vẫn không nản lòng.

尽管我们吵架,我们仍然很快和好。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, wǒmen réngrán hěn kuài héhǎo.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, chúng tôi vẫn nhanh chóng làm hòa.

尽管他很忙,他仍然陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā réngrán péi jiārén.
Mặc dù anh ấy bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.

尽管距离很远,心仍然很近。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, xīn réngrán hěn jìn.
Mặc dù khoảng cách xa, trái tim vẫn gần.

Chủ đề công việc

尽管工资不高,工作仍然稳定。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, gōngzuò réngrán wěndìng.
Mặc dù lương không cao, công việc vẫn ổn định.

尽管老板很严厉,他仍然很公平。
Jǐnguǎn lǎobǎn hěn yánlì, tā réngrán hěn gōngpíng.
Mặc dù sếp nghiêm khắc, ông ấy vẫn rất công bằng.

尽管任务很多,大家仍然合作很好。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, dàjiā réngrán hézuò hěn hǎo.
Mặc dù nhiệm vụ nhiều, mọi người vẫn phối hợp tốt.

尽管加班很累,我仍然学到很多。
Jǐnguǎn jiābān hěn lèi, wǒ réngrán xuédào hěn duō.
Mặc dù tăng ca mệt, tôi vẫn học được nhiều.

尽管公司小,公司仍然发展很快。
Jǐnguǎn gōngsī xiǎo, gōngsī réngrán fāzhǎn hěn kuài.
Mặc dù công ty nhỏ, công ty vẫn phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

尽管菜不贵,仍然很好吃。
Jǐnguǎn cài bù guì, réngrán hěn hǎochī.
Mặc dù món ăn không đắt, vẫn rất ngon.

尽管房子小,仍然很温暖。
Jǐnguǎn fángzi xiǎo, réngrán hěn wēnnuǎn.
Mặc dù nhà nhỏ, vẫn rất ấm áp.

尽管路很远,风景仍然很美。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, fēngjǐng réngrán hěn měi.
Mặc dù đường xa, phong cảnh vẫn đẹp.

尽管手机旧,仍然能用。
Jǐnguǎn shǒujī jiù, réngrán néng yòng.
Mặc dù điện thoại cũ, vẫn dùng được.

尽管衣服便宜,质量仍然不错。
Jǐnguǎn yīfu piányí, zhìliàng réngrán bùcuò.
Mặc dù quần áo rẻ, chất lượng vẫn tốt.

Chủ đề xã hội

尽管城市很大,交通仍然方便。
Jǐnguǎn chéngshì hěn dà, jiāotōng réngrán fāngbiàn.
Mặc dù thành phố lớn, giao thông vẫn thuận tiện.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:00 , Processed in 0.073568 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表