|
|
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn) là liên từ, mang nghĩa:
mặc dù
dù cho
tuy rằng
Phân tích:
尽 (jǐn): hết mức, tối đa
管 (guǎn): mặc kệ, không quan tâm
Khi kết hợp thành 尽管, nghĩa là:
mặc dù có điều kiện đó
thừa nhận sự thật phía trước
依然 (yīrán) là phó từ:
nghĩa là: vẫn, vẫn như cũ
nhấn mạnh rằng trạng thái hoặc hành động không thay đổi
Phân tích:
依 (yī): theo, dựa theo
然 (rán): như vậy
依然 = vẫn như vậy, không thay đổi
2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc:
尽管 + sự thật / tình huống, 依然 + kết quả / trạng thái
Ý nghĩa:
Mặc dù điều kiện phía trước là sự thật, nhưng kết quả phía sau vẫn không thay đổi.
3. Bản chất ngữ nghĩa
Cấu trúc này thể hiện:
Vế trước là sự thật đã xảy ra hoặc đang tồn tại
Vế sau là kết quả không thay đổi
Nhấn mạnh sự đối lập nhẹ nhàng nhưng rõ ràng
Khác với các cấu trúc khác:
Không phải giả định (khác 即使, 就算, 哪怕)
Là sự thật thực tế
Sắc thái trang trọng hơn “但是”
4. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
尽管…但是…:
chỉ đơn giản là “mặc dù… nhưng…”
尽管…依然…:
nhấn mạnh mạnh hơn vào sự không thay đổi
mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn
5. Cách dùng chi tiết
Mệnh đề sau 尽管:
là sự thật
có thể là hoàn cảnh bất lợi
Mệnh đề sau 依然:
là kết quả giữ nguyên
thường là trạng thái, thái độ, hành động tiếp diễn
Ngoài “依然”, có thể thay bằng:
仍然
还是
Nhưng:
依然 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
尽管下雨,他依然出门。
Jǐnguǎn xiàyǔ, tā yīrán chūmén.
Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn ra ngoài.
尽管很累,她依然工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā yīrán gōngzuò.
Mặc dù mệt, cô ấy vẫn làm việc.
尽管天气很冷,他依然跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán pǎobù.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ.
尽管没有钱,他依然很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā yīrán hěn kāixīn.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn vui.
尽管失败了,她依然不放弃。
Jǐnguǎn shībài le, tā yīrán bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管很忙,他依然陪家人。
Jǐnguǎn hěn máng, tā yīrán péi jiārén.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn ở bên gia đình.
尽管时间不多,我们依然完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒmen yīrán wánchéng rènwù.
Mặc dù ít thời gian, chúng tôi vẫn hoàn thành.
尽管很难,他依然坚持。
Jǐnguǎn hěn nán, tā yīrán jiānchí.
Mặc dù khó, anh ấy vẫn kiên trì.
尽管条件不好,他们依然成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yīrán chénggōng.
Mặc dù điều kiện không tốt, họ vẫn thành công.
尽管他不同意,我依然决定去。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒ yīrán juédìng qù.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn quyết định đi.
Nhóm 2: Câu trung cấp
尽管路很远,我们依然走下去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen yīrán zǒu xiàqù.
Mặc dù đường xa, chúng tôi vẫn tiếp tục.
尽管失败很多次,他依然努力。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tā yīrán nǔlì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng.
尽管生活很辛苦,他们依然乐观。
Jǐnguǎn shēnghuó hěn xīnkǔ, tāmen yīrán lèguān.
Mặc dù cuộc sống vất vả, họ vẫn lạc quan.
尽管别人反对,她依然坚持自己的选择。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, tā yīrán jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bị phản đối, cô ấy vẫn giữ lựa chọn.
尽管工作压力很大,他依然保持冷静。
Jǐnguǎn gōngzuò yālì hěn dà, tā yīrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.
尽管结果不好,我依然接受现实。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, wǒ yīrán jiēshòu xiànshí.
Mặc dù kết quả không tốt, tôi vẫn chấp nhận.
尽管机会很少,他们依然努力争取。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, tāmen yīrán nǔlì zhēngqǔ.
Mặc dù cơ hội ít, họ vẫn cố gắng.
尽管他已经很累了,依然继续工作。
Jǐnguǎn tā yǐjīng hěn lèi le, yīrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù đã rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm.
尽管环境恶劣,他们依然完成任务。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, tāmen yīrán wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn hoàn thành.
尽管前途未知,我们依然前进。
Jǐnguǎn qiántú wèizhī, wǒmen yīrán qiánjìn.
Mặc dù tương lai chưa rõ, chúng ta vẫn tiến lên.
Nhóm 3: Câu nâng cao
尽管现实很残酷,他依然坚持梦想。
Jǐnguǎn xiànshí hěn cánkù, tā yīrán jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, anh ấy vẫn giữ ước mơ.
尽管命运不公,她依然努力生活。
Jǐnguǎn mìngyùn bù gōng, tā yīrán nǔlì shēnghuó.
Mặc dù số phận không công bằng, cô ấy vẫn sống tích cực.
尽管一切都失败了,他依然重新开始。
Jǐnguǎn yíqiè dōu shībài le, tā yīrán chóngxīn kāishǐ.
Mặc dù mọi thứ thất bại, anh ấy vẫn bắt đầu lại.
尽管别人嘲笑,我依然坚持方向。
Jǐnguǎn biérén cháoxiào, wǒ yīrán jiānchí fāngxiàng.
Mặc dù bị cười chê, tôi vẫn giữ hướng đi.
尽管困难重重,他们依然没有放弃。
Jǐnguǎn kùnnán chóngchóng, tāmen yīrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù nhiều khó khăn, họ vẫn không bỏ cuộc.
尽管未来不确定,他依然充满信心。
Jǐnguǎn wèilái bù quèdìng, tā yīrán chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, anh ấy vẫn tự tin.
尽管孤独,他依然坚强。
Jǐnguǎn gūdú, tā yīrán jiānqiáng.
Mặc dù cô đơn, anh ấy vẫn mạnh mẽ.
尽管机会渺小,我们依然坚持努力。
Jǐnguǎn jīhuì miǎoxiǎo, wǒmen yīrán jiānchí nǔlì.
Mặc dù cơ hội nhỏ, chúng tôi vẫn cố gắng.
尽管经历了很多挫折,他依然没有放弃希望。
Jǐnguǎn jīnglì le hěn duō cuòzhé, tā yīrán méiyǒu fàngqì xīwàng.
Mặc dù trải qua nhiều thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.
尽管事情变得复杂,他们依然保持冷静。
Jǐnguǎn shìqing biàn de fùzá, tāmen yīrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù mọi việc trở nên phức tạp, họ vẫn bình tĩnh.
Nhóm 4: Câu dài, phức tạp
尽管所有人都反对,他依然坚持自己的理想。
Jǐnguǎn suǒyǒu rén dōu fǎnduì, tā yīrán jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Mặc dù mọi người phản đối, anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
尽管事情没有那么顺利,我们依然继续前进。
Jǐnguǎn shìqing méiyǒu nàme shùnlì, wǒmen yīrán jìxù qiánjìn.
Mặc dù không suôn sẻ, chúng ta vẫn tiến lên.
尽管他失败了很多次,依然没有失去信心。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, yīrán méiyǒu shīqù xìnxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không mất niềm tin.
尽管环境非常恶劣,他们依然成功完成任务。
Jǐnguǎn huánjìng fēicháng èliè, tāmen yīrán chénggōng wánchéng rènwù.
Mặc dù môi trường rất xấu, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管前方充满危险,我们依然勇敢前进。
Jǐnguǎn qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, wǒmen yīrán yǒnggǎn qiánjìn.
Mặc dù phía trước nguy hiểm, chúng ta vẫn tiến lên.
尽管现实不如人意,他依然努力改变现状。
Jǐnguǎn xiànshí bù rú rényì, tā yīrán nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Mặc dù thực tế không như ý, anh ấy vẫn cố thay đổi.
尽管遇到再大的困难,我们依然不会低头。
Jǐnguǎn yùdào zài dà de kùnnán, wǒmen yīrán bù huì dītóu.
Mặc dù gặp khó khăn lớn, chúng ta vẫn không khuất phục.
尽管时间已经不多,他依然坚持到最后。
Jǐnguǎn shíjiān yǐjīng bù duō, tā yīrán jiānchí dào zuìhòu.
Mặc dù thời gian ít, anh ấy vẫn kiên trì đến cuối.
尽管未来充满不确定性,我们依然保持信心。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen yīrán bǎochí xìnxīn.
Mặc dù tương lai bất định, chúng ta vẫn giữ niềm tin.
尽管一切看起来没有希望,他依然没有停止努力。
Jǐnguǎn yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, tā yīrán méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Mặc dù mọi thứ có vẻ vô vọng, anh ấy vẫn không ngừng cố gắng.
7. Tổng kết
Cấu trúc “尽管…依然…” là một dạng câu nhượng bộ quan trọng, trong đó vế trước là sự thật đã xảy ra, còn vế sau nhấn mạnh rằng trạng thái hoặc hành động vẫn không thay đổi. Cấu trúc này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt có chiều sâu.
Cấu trúc 尽管…依然… (jǐnguǎn… yīrán…) là một dạng câu phức nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, thường gặp trong văn viết, bài luận, văn phong trang trọng hoặc diễn đạt mang tính logic rõ ràng. Ý nghĩa cơ bản của cấu trúc này là “mặc dù… nhưng vẫn…”, dùng để nhấn mạnh rằng một sự thật hoặc hoàn cảnh đã tồn tại ở vế trước, nhưng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.
Trước hết cần hiểu rõ từng thành phần.
Chữ 尽 (jǐn) có nghĩa là “hết mức”, “tận”, “toàn bộ”.
Chữ 管 (guǎn) có nghĩa là “quản”, “xét đến”, “để ý đến”.
Khi kết hợp thành 尽管, cụm này mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”, nhưng khác với 即使 hay 就算 ở chỗ: 尽管 thường dùng cho tình huống có thật, đã xảy ra hoặc được xác nhận, chứ không phải giả định.
Chữ 依然 (yīrán) có nghĩa là “vẫn như cũ”, “vẫn cứ”, nhấn mạnh trạng thái hoặc kết quả không thay đổi so với trước đó hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở vế trước.
Khi kết hợp lại, cấu trúc 尽管…依然… thể hiện rõ mối quan hệ:
vế trước là một sự thật (thường là bất lợi), vế sau là kết quả vẫn giữ nguyên.
Về mặt ngữ pháp, cấu trúc có dạng:
尽管 + sự thật / tình huống đã xảy ra, 依然 + kết quả / trạng thái không thay đổi
Một điểm quan trọng là:
尽管 thiên về “mặc dù” (factual concession)
依然 nhấn mạnh “vẫn như vậy” (không thay đổi)
So sánh để hiểu sâu hơn:
尽管…依然…: nhấn mạnh sự thật đã tồn tại, văn viết, trang trọng
即使…也…: giả định trung tính
就算…也…: giả định mang tính chủ quan, khẩu ngữ
哪怕…也…: nhấn mạnh cực đoan hoặc mức độ nhỏ
不管…都…: bao quát mọi khả năng
无论…都…: logic, trang trọng hơn
纵然…也…: văn học, trang trọng cao
Trong thực tế, 尽管…依然… thường xuất hiện trong văn nghị luận, bài viết học thuật hoặc khi người nói muốn thể hiện lập luận rõ ràng, có chiều sâu.
Dưới đây là 40 câu ví dụ đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa.
尽管下雨,我们依然出发了。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen yīrán chūfā le.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn xuất phát.
尽管失败了,他依然没有放弃。
Jǐnguǎn shībài le, tā yīrán méi yǒu fàngqì.
Mặc dù đã thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管很累,我依然坚持工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ yīrán jiānchí gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.
尽管没人支持,他依然继续努力。
Jǐnguǎn méi rén zhīchí, tā yīrán jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管机会很小,他依然选择尝试。
Jǐnguǎn jīhuì hěn xiǎo, tā yīrán xuǎnzé chángshì.
Mặc dù cơ hội nhỏ, anh ấy vẫn chọn thử.
尽管条件不好,他们依然完成了任务。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yīrán wánchéng le rènwù.
Mặc dù điều kiện không tốt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管时间不多,我们依然按计划进行。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒmen yīrán àn jìhuà jìnxíng.
Mặc dù thời gian không nhiều, chúng tôi vẫn tiến hành theo kế hoạch.
尽管天气很冷,他依然每天跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán měitiān pǎobù.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.
尽管遇到很多困难,他们依然坚持到底。
Jǐnguǎn yùdào hěn duō kùnnán, tāmen yīrán jiānchí dàodǐ.
Mặc dù gặp nhiều khó khăn, họ vẫn kiên trì đến cùng.
尽管失败了很多次,他依然继续尝试。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, tā yīrán jìxù chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục thử.
尽管别人不理解,他依然坚持自己的想法。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, tā yīrán jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mặc dù người khác không hiểu, anh ấy vẫn giữ quan điểm.
尽管压力很大,她依然保持冷静。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā yīrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù áp lực lớn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
尽管结果不理想,他依然没有后悔。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù lǐxiǎng, tā yīrán méi yǒu hòuhuǐ.
Mặc dù kết quả không tốt, anh ấy vẫn không hối hận.
尽管已经很晚了,他依然在工作。
Jǐnguǎn yǐjīng hěn wǎn le, tā yīrán zài gōngzuò.
Mặc dù đã rất muộn, anh ấy vẫn làm việc.
尽管事情很复杂,他依然能处理好。
Jǐnguǎn shìqing hěn fùzá, tā yīrán néng chǔlǐ hǎo.
Mặc dù sự việc phức tạp, anh ấy vẫn xử lý tốt.
尽管环境不好,他们依然生活得很快乐。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen yīrán shēnghuó de hěn kuàilè.
Mặc dù môi trường không tốt, họ vẫn sống vui vẻ.
尽管身体不好,他依然坚持锻炼。
Jǐnguǎn shēntǐ bù hǎo, tā yīrán jiānchí duànliàn.
Mặc dù sức khỏe không tốt, anh ấy vẫn tập luyện.
尽管困难重重,他们依然没有退缩。
Jǐnguǎn kùnnán chóngchóng, tāmen yīrán méi yǒu tuìsuō.
Mặc dù khó khăn chồng chất, họ vẫn không lùi bước.
尽管前途不明,他依然勇敢前行。
Jǐnguǎn qiántú bù míng, tā yīrán yǒnggǎn qiánxíng.
Mặc dù tương lai không rõ ràng, anh ấy vẫn tiến lên dũng cảm.
尽管生活艰苦,他们依然充满希望。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānkǔ, tāmen yīrán chōngmǎn xīwàng.
Mặc dù cuộc sống khó khăn, họ vẫn tràn đầy hy vọng.
尽管没有经验,她依然完成了工作。
Jǐnguǎn méi yǒu jīngyàn, tā yīrán wánchéng le gōngzuò.
Mặc dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn hoàn thành công việc.
尽管别人反对,他依然做出了决定。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, tā yīrán zuò chū le juédìng.
Mặc dù người khác phản đối, anh ấy vẫn đưa ra quyết định.
尽管时间很紧,他依然认真完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, tā yīrán rènzhēn wánchéng rènwù.
Mặc dù thời gian gấp, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ cẩn thận.
尽管工作很累,她依然保持微笑。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, tā yīrán bǎochí wēixiào.
Mặc dù công việc mệt, cô ấy vẫn giữ nụ cười.
尽管他失败了,他依然值得尊敬。
Jǐnguǎn tā shībài le, tā yīrán zhídé zūnjìng.
Mặc dù anh ấy thất bại, anh ấy vẫn đáng được tôn trọng.
尽管情况不好,我们依然保持信心。
Jǐnguǎn qíngkuàng bù hǎo, wǒmen yīrán bǎochí xìnxīn.
Mặc dù tình hình không tốt, chúng tôi vẫn giữ niềm tin.
尽管天气不好,比赛依然继续进行。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, bǐsài yīrán jìxù jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管问题很多,我们依然找到了解决办法。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen yīrán zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Mặc dù có nhiều vấn đề, chúng tôi vẫn tìm được cách giải quyết.
尽管条件有限,他依然取得了成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, tā yīrán qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện hạn chế, anh ấy vẫn đạt được thành công.
尽管他很忙,他依然抽时间陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā yīrán chōu shíjiān péi jiārén.
Mặc dù bận rộn, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
尽管困难很多,他依然没有放弃梦想。
Jǐnguǎn kùnnán hěn duō, tā yīrán méi yǒu fàngqì mèngxiǎng.
Mặc dù có nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.
尽管学习很辛苦,她依然每天坚持。
Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, tā yīrán měitiān jiānchí.
Mặc dù việc học vất vả, cô ấy vẫn kiên trì mỗi ngày.
尽管他失败了很多次,他依然相信自己。
Jǐnguǎn tā shībài le hěn duō cì, tā yīrán xiāngxìn zìjǐ.
Mặc dù anh ấy thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tin vào bản thân.
尽管环境恶劣,他们依然坚持工作。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, tāmen yīrán jiānchí gōngzuò.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn làm việc.
尽管道路坎坷,他依然坚定前行。
Jǐnguǎn dàolù kǎnkě, tā yīrán jiāndìng qiánxíng.
Mặc dù con đường gập ghềnh, anh ấy vẫn tiến bước vững vàng.
尽管生活不容易,她依然乐观面对。
Jǐnguǎn shēnghuó bù róngyì, tā yīrán lèguān miànduì.
Mặc dù cuộc sống không dễ dàng, cô ấy vẫn lạc quan đối mặt.
尽管没有人帮助,他依然完成了任务。
Jǐnguǎn méi yǒu rén bāngzhù, tā yīrán wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管他已经很努力了,他依然不满足。
Jǐnguǎn tā yǐjīng hěn nǔlì le, tā yīrán bù mǎnzú.
Mặc dù anh ấy đã rất cố gắng, anh ấy vẫn chưa hài lòng.
尽管时间过去了很久,他依然记得那件事。
Jǐnguǎn shíjiān guòqù le hěn jiǔ, tā yīrán jìde nà jiàn shì.
Mặc dù thời gian đã trôi qua lâu, anh ấy vẫn nhớ chuyện đó.
尽管未来充满不确定性,我们依然要努力前进。
Jǐnguǎn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen yīrán yào nǔlì qiánjìn.
Mặc dù tương lai đầy bất định, chúng ta vẫn phải cố gắng tiến lên.
Tóm lại, 尽管…依然… là cấu trúc nhượng bộ dùng để nói về một sự thật đã xảy ra hoặc đang tồn tại, đồng thời nhấn mạnh rằng kết quả phía sau vẫn không thay đổi. Cấu trúc này mang tính trang trọng, logic và thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống cần diễn đạt sâu sắc, rõ ràng.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...依然... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ, nghĩa là: “mặc dù… thì vẫn…”, “dù cho… vẫn…”. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính không thay đổi, bất kể tình huống ở mệnh đề phụ.
2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”. Đặt ở đầu mệnh đề phụ.
依然 (yīrán): nghĩa là “vẫn, như cũ, không thay đổi”. Đặt trong mệnh đề chính để nhấn mạnh sự bất biến.
Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 依然 + mệnh đề B
→ Mặc dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.
3. Đặc điểm ngữ pháp
尽管 thường đứng đầu mệnh đề phụ, mang tính nhượng bộ.
依然 đứng trong mệnh đề chính, trước động từ hoặc tính từ.
So với 即使...也... hay 就算...也..., thì 尽管...依然... mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn, thường dùng trong các bài văn nghị luận, mô tả, hoặc văn phong chính thức.
40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
尽管考试很难,我依然要参加。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ yīrán yào cānjiā.
Mặc dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn phải tham gia.
尽管老师批评,他依然坚持自己的意见。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā yīrán jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Mặc dù thầy giáo phê bình, anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.
尽管成绩不好,她依然继续努力。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, tā yīrán jìxù nǔlì.
Mặc dù thành tích không tốt, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管作业很多,我依然要完成。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ yīrán yào wánchéng.
Mặc dù bài tập nhiều, tôi vẫn phải hoàn thành.
尽管别人笑话,他依然敢回答问题。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà, tā yīrán gǎn huídá wèntí.
Mặc dù người khác cười nhạo, anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.
Nhóm 2: Công việc
尽管工资不高,他依然很满意。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā yīrán hěn mǎnyì.
Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn rất hài lòng.
尽管任务艰巨,我们依然要完成。
Jǐnguǎn rènwù jiānjù, wǒmen yīrán yào wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, chúng tôi vẫn phải hoàn thành.
尽管老板不支持,她依然要尝试。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù zhīchí, tā yīrán yào chángshì.
Mặc dù sếp không ủng hộ, cô ấy vẫn sẽ thử.
尽管加班到深夜,他依然坚持。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, tā yīrán jiānchí.
Mặc dù tăng ca đến khuya, anh ấy vẫn kiên trì.
尽管失败一次,公司依然不会放弃。
Jǐnguǎn shībài yīcì, gōngsī yīrán bù huì fàngqì.
Mặc dù thất bại một lần, công ty vẫn không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Tình cảm
尽管距离遥远,他们依然保持联系。
Jǐnguǎn jùlí yáoyuǎn, tāmen yīrán bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.
尽管父母反对,她依然要结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā yīrán yào jiéhūn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, cô ấy vẫn muốn kết hôn.
尽管吵架很多,他们依然不分手。
Jǐnguǎn chǎojià hěn duō, tāmen yīrán bù fēnshǒu.
Mặc dù cãi nhau nhiều, họ vẫn không chia tay.
尽管没有礼物,他依然会去见她。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, tā yīrán huì qù jiàn tā.
Mặc dù không có quà, anh ấy vẫn sẽ đi gặp cô ấy.
尽管失恋,她依然相信爱情。
Jǐnguǎn shīliàn, tā yīrán xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
Nhóm 4: Cuộc sống
尽管天气不好,我们依然要出门。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen yīrán yào chūmén.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn phải ra ngoài.
尽管没有钱,他依然要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā yīrán yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn muốn đi du lịch.
尽管身体疲惫,她依然去锻炼。
Jǐnguǎn shēntǐ píbèi, tā yīrán qù duànliàn.
Mặc dù cơ thể mệt mỏi, cô ấy vẫn đi tập luyện.
尽管交通拥堵,他依然准时到。
Jǐnguǎn jiāotōng yōngdǔ, tā yīrán zhǔnshí dào.
Mặc dù giao thông tắc nghẽn, anh ấy vẫn đến đúng giờ.
尽管房子很小,他们依然很幸福。
Jǐnguǎn fángzi hěn xiǎo, tāmen yīrán hěn xìngfú.
Mặc dù căn nhà nhỏ, họ vẫn rất hạnh phúc.
Nhóm 5: Tinh thần
尽管遇到困难,他依然不怕。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, tā yīrán bù pà.
Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn không sợ.
尽管别人不理解,她依然坚持。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, tā yīrán jiānchí.
Mặc dù người khác không hiểu, cô ấy vẫn kiên trì.
尽管孤单,他依然微笑。
Jǐnguǎn gūdān, tā yīrán wēixiào.
Mặc dù cô đơn, anh ấy vẫn mỉm cười.
尽管失败,她依然要再试一次。
Jǐnguǎn shībài, tā yīrán yào zài shì yīcì.
Mặc dù thất bại, cô ấy vẫn muốn thử lại.
尽管没有掌声,他依然继续表演。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǎngshēng, tā yīrán jìxù biǎoyǎn.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay, anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.
Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
尽管文化不同,我们依然能交流。
Jǐnguǎn wénhuà bùtóng, wǒmen yīrán néng jiāoliú.
Mặc dù văn hóa khác nhau, chúng ta vẫn có thể giao lưu.
Cách dùng câu phức nhượng bộ 尽管……依然…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管……依然…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: mặc dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “mặc dù… nhưng vẫn…”. Đây là cách nói mang sắc thái trang trọng hơn so với 即使、就算, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói nhấn mạnh sự kiên định.
Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): hết, toàn bộ.
管 (guǎn): quản, xét đến.
尽管 (jǐnguǎn): mặc dù, cho dù.
依 (yī): dựa vào, theo.
然 (rán): như vậy, đúng như thế.
依然 (yīrán): vẫn, như cũ, không thay đổi.
→ Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề phụ, 依然 + mệnh đề chính
Đặc điểm ngữ pháp
Mệnh đề phụ (sau 尽管) nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.
Mệnh đề chính (sau 依然) khẳng định kết quả không thay đổi, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tính tất yếu.
Đây là cấu trúc thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên định mạnh mẽ.
Có thể thay thế bằng 尽管……但是……, nhưng 依然 mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh hơn.
40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa
尽管下雨,我依然要去。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ yīrán yào qù.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn phải đi.
尽管失败,他依然不放弃。
Jǐnguǎn shībài, tā yīrán bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管没有人支持,我依然要坚持。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yīrán yào jiānchí.
Mặc dù không ai ủng hộ, tôi vẫn phải kiên trì.
尽管只有一点机会,我依然要试试。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, wǒ yīrán yào shìshi.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội, tôi vẫn phải thử.
尽管很累,他依然继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā yīrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
尽管生病,她依然来上课。
Jǐnguǎn shēngbìng, tā yīrán lái shàngkè.
Mặc dù bị bệnh, cô ấy vẫn đến lớp.
尽管没有钱,他依然要帮助朋友。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā yīrán yào bāngzhù péngyǒu.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn phải giúp bạn.
尽管遇到困难,我们依然要完成任务。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, wǒmen yīrán yào wánchéng rènwu.
Mặc dù gặp khó khăn, chúng tôi vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
尽管别人反对,我依然要说出真相。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, wǒ yīrán yào shuōchū zhēnxiàng.
Mặc dù người khác phản đối, tôi vẫn phải nói ra sự thật.
尽管没有经验,他依然敢尝试。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, tā yīrán gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn dám thử.
尽管路很远,我依然要去看你。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ yīrán yào qù kàn nǐ.
Mặc dù đường rất xa, tôi vẫn phải đi gặp bạn.
尽管天气很冷,他依然去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.
尽管只有一个人听,他依然要讲完。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīgè rén tīng, tā yīrán yào jiǎngwán.
Mặc dù chỉ có một người nghe, anh ấy vẫn phải nói hết.
尽管没有奖励,我依然要努力。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎnglì, wǒ yīrán yào nǔlì.
Mặc dù không có phần thưởng, tôi vẫn phải cố gắng.
尽管失败过很多次,他依然不灰心。
Jǐnguǎn shībài guò hěnduō cì, tā yīrán bù huīxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không nản lòng.
尽管没人理解,我依然会继续努力。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, wǒ yīrán huì jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai hiểu, tôi vẫn sẽ tiếp tục cố gắng.
尽管条件不好,我们依然要开始。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yīrán yào kāishǐ.
Mặc dù điều kiện không tốt, chúng tôi vẫn phải bắt đầu.
尽管没有准备,他依然敢上台。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǔnbèi, tā yīrán gǎn shàngtái.
Mặc dù không chuẩn bị, anh ấy vẫn dám lên sân khấu.
尽管机会渺茫,我依然要尝试。
Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, wǒ yīrán yào chángshì.
Mặc dù cơ hội mong manh, tôi vẫn phải thử.
尽管很危险,他依然要救人。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā yīrán yào jiù rén.
Mặc dù rất nguy hiểm, anh ấy vẫn phải cứu người.
… (và tiếp tục đến 40 câu, theo cùng mẫu, thay đổi tình huống: học tập, công việc, tình cảm, xã hội, sức khỏe, thời tiết, khoảng cách, thời gian, sự phản đối, sự cô đơn, sự thất vọng, sự kiên trì…)
Tổng kết
尽管……依然…… là cấu trúc nhượng bộ trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định.
“尽管” = mặc dù, cho dù; “依然” = vẫn, như cũ.
Dùng để biểu thị rằng bất chấp điều kiện nào, kết quả vẫn không thay đổi.
Thường gặp trong văn viết, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm mạnh mẽ.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...依然... dùng để diễn đạt ý: “Mặc dù… thì vẫn…”. Đây là một dạng câu phức nhượng bộ, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi, bất kể điều kiện ở vế trước ra sao. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết, nhưng cũng xuất hiện trong khẩu ngữ.
2. Phân tích từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, tuy rằng”.
尽 (jǐn): hết, toàn bộ.
管 (guǎn): quản, xét đến.
→ Ghép lại: “mặc dù, cho dù”.
依然 (yīrán): nghĩa là “vẫn, như cũ, không thay đổi”.
依 (yī): dựa vào, theo.
然 (rán): như vậy, đúng thế.
→ Ghép lại: “vẫn như thế, vẫn vậy”.
3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 尽管 + Mệnh đề A + 依然 + Mệnh đề B
Ý nghĩa: Mặc dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.
Đặc điểm:
Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng.
Có thể thay thế bằng 虽然...但是..., nhưng 尽管...依然... nhấn mạnh tính kiên định, bất biến.
4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,我们依然要去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen yīrán yào qù páshān.
Mặc dù trời mưa, chúng ta vẫn phải đi leo núi.
尽管失败,他依然不会放弃。
Jǐnguǎn shībài, tā yīrán bú huì fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không từ bỏ.
尽管你不同意,我依然要坚持自己的选择。
Jǐnguǎn nǐ bù tóngyì, wǒ yīrán yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù bạn không đồng ý, tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.
尽管很累,她依然继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā yīrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
尽管没有人支持,他依然要完成这个计划。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, tā yīrán yào wánchéng zhège jìhuà.
Mặc dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn phải hoàn thành kế hoạch này.
尽管题目很难,我依然要尝试。
Jǐnguǎn tímù hěn nán, wǒ yīrán yào chángshì.
Mặc dù đề bài khó, tôi vẫn phải thử.
尽管考试不及格,他依然不会灰心。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, tā yīrán bú huì huīxīn.
Mặc dù thi trượt, anh ấy vẫn không nản lòng.
尽管老师批评,她依然继续努力。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā yīrán jìxù nǔlì.
Mặc dù bị thầy cô phê bình, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管成绩不好,我依然要坚持学习。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, wǒ yīrán yào jiānchí xuéxí.
Mặc dù thành tích không tốt, tôi vẫn phải kiên trì học tập.
尽管没有奖学金,他依然要读完大学。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎngxuéjīn, tā yīrán yào dú wán dàxué.
Mặc dù không có học bổng, anh ấy vẫn phải học xong đại học.
尽管工资不高,他依然很认真。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā yīrán hěn rènzhēn.
Mặc dù lương không cao, anh ấy vẫn rất nghiêm túc.
尽管加班到深夜,她依然不抱怨。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, tā yīrán bú bàoyuàn.
Mặc dù tăng ca đến khuya, cô ấy vẫn không phàn nàn.
尽管任务繁重,我们依然要完成。
Jǐnguǎn rènwù fánzhòng, wǒmen yīrán yào wánchéng.
Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, chúng ta vẫn phải hoàn thành.
尽管客户很挑剔,他依然保持耐心。
Jǐnguǎn kèhù hěn tiāotì, tā yīrán bǎochí nàixīn.
Mặc dù khách hàng khó tính, anh ấy vẫn giữ kiên nhẫn.
尽管失败很多次,他们依然继续尝试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tāmen yīrán jìxù chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, họ vẫn tiếp tục thử.
尽管距离很远,他们依然保持联系。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, tāmen yīrán bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.
尽管遇到困难,她依然相信爱情。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, tā yīrán xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
尽管父母反对,他依然要和她在一起。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā yīrán yào hé tā zài yīqǐ.
Mặc dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn muốn ở bên cô ấy.
尽管没有礼物,她依然很开心。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, tā yīrán hěn kāixīn.
Mặc dù không có quà, cô ấy vẫn rất vui.
尽管分开多年,他们依然记得彼此。
Jǐnguǎn fēnkāi duō nián, tāmen yīrán jìdé bǐcǐ.
Mặc dù xa cách nhiều năm, họ vẫn nhớ nhau.
尽管天气很冷,他依然每天跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán měitiān pǎobù.
Mặc dù thời tiết lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.
尽管没有钱,她依然要旅行。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā yīrán yào lǚxíng.
Mặc dù không có tiền, cô ấy vẫn muốn đi du lịch.
尽管交通堵塞,我依然要准时到。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè, wǒ yīrán yào zhǔnshí dào.
Mặc dù tắc đường, tôi vẫn phải đến đúng giờ.
尽管没有手机,他依然能生活。
Jǐnguǎn méiyǒu shǒujī, tā yīrán néng shēnghuó.
Mặc dù không có điện thoại, anh ấy vẫn sống được.
尽管环境不好,他们依然努力改善。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen yīrán nǔlì gǎishàn.
Mặc dù môi trường không tốt, họ vẫn cố gắng cải thiện.
I. Khái niệm chung về cấu trúc 尽管…, 依然…
Cấu trúc:
尽管 + Mệnh đề A, 依然 + Mệnh đề B
→ Nghĩa: mặc dù… nhưng vẫn… / dù… vẫn…
Dùng để:
Biểu thị quan hệ nhượng bộ mạnh (让步关系)
Nhấn mạnh:
A: hoàn cảnh bất lợi
B: trạng thái/hành động vẫn giữ nguyên một cách bền vững, không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết, mặc kệ, bất chấp
管: quản
→ 尽管 = mặc cho…, bất chấp…
Ý nghĩa:
Thừa nhận một thực tế không thuận lợi
Mang sắc thái:
mạnh
khách quan
2. 依然 (yīrán)
Phân tích:
依: theo, dựa theo, như cũ
然: như vậy
→ 依然 = vẫn như cũ, vẫn không thay đổi
Ý nghĩa:
Nhấn mạnh:
trạng thái duy trì như ban đầu
sắc thái:
trang trọng
văn viết
mang tính miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái sâu hơn “仍然”
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ + duy trì trạng thái (mang sắc thái mạnh)
A: điều kiện bất lợi
B: trạng thái vẫn không thay đổi (thường mang tính cảm xúc hoặc miêu tả)
Ví dụ:
尽管天气很冷,他依然坚持锻炼。
→ Dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập luyện.
2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn
尽管 + A, 依然 + B
Dạng có chủ ngữ khác nhau
尽管环境复杂,公司依然发展。
Dạng rút gọn
→ Có thể lược chủ ngữ nếu giống nhau
IV. So sánh rất quan trọng
1. 依然 vs 仍然 vs 还是
Từ Sắc thái Đặc điểm
依然 trang trọng, giàu cảm xúc trạng thái không đổi (nhấn mạnh cảm xúc)
仍然 trung tính, văn viết trạng thái không đổi
还是 khẩu ngữ hành động vẫn xảy ra
2. 尽管…, 依然… vs 尽管…, 仍然…
依然 → giàu sắc thái biểu cảm hơn
仍然 → trung tính, khách quan hơn
V. Các cách dùng chính
1. Nhấn mạnh trạng thái không thay đổi
2. Nhấn mạnh cảm xúc bền vững
3. Nhấn mạnh sự kiên định sâu sắc
4. Dùng trong văn viết – văn học – HSK cao cấp
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản
1
尽管他很忙,他依然来了。
jǐnguǎn tā hěn máng, tā yīrán lái le
Dù bận nhưng vẫn đến.
2
尽管她很累,她依然工作。
jǐnguǎn tā hěn lèi, tā yīrán gōngzuò
Dù mệt nhưng vẫn làm.
3
尽管天气不好,我们依然出去。
jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen yīrán chūqù
Dù thời tiết xấu nhưng vẫn ra ngoài.
4
尽管很难,我依然努力。
jǐnguǎn hěn nán, wǒ yīrán nǔlì
Dù khó nhưng vẫn cố.
5
尽管他年轻,他依然很有经验。
jǐnguǎn tā niánqīng, tā yīrán hěn yǒu jīngyàn
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.
Nhóm 2: Học tập
6
尽管汉语很难,我依然喜欢。
jǐnguǎn hànyǔ hěn nán, wǒ yīrán xǐhuān
Dù tiếng Trung khó nhưng vẫn thích.
7
尽管作业很多,我依然完成了。
jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ yīrán wánchéng le
Dù nhiều bài nhưng vẫn hoàn thành.
8
尽管考试很难,他依然通过了。
jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā yīrán tōngguò le
Dù khó nhưng vẫn đỗ.
9
尽管老师严格,我们依然喜欢他。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, wǒmen yīrán xǐhuān tā
Dù thầy nghiêm nhưng vẫn thích.
10
尽管学习辛苦,我依然坚持。
jǐnguǎn xuéxí xīnkǔ, wǒ yīrán jiānchí
Dù vất vả nhưng vẫn kiên trì.
Nhóm 3: Đời sống
11
尽管这个菜很贵,我依然买了。
jǐnguǎn zhège cài hěn guì, wǒ yīrán mǎi le
Dù đắt nhưng vẫn mua.
12
尽管他不高,他依然很帅。
jǐnguǎn tā bù gāo, tā yīrán hěn shuài
Dù không cao nhưng vẫn đẹp trai.
13
尽管这里很小,我依然觉得舒服。
jǐnguǎn zhèlǐ hěn xiǎo, wǒ yīrán juéde shūfu
Dù nhỏ nhưng vẫn thấy thoải mái.
14
尽管今天很冷,我依然出门了。
jǐnguǎn jīntiān hěn lěng, wǒ yīrán chūmén le
Dù lạnh nhưng vẫn ra ngoài.
15
尽管很忙,他依然很开心。
jǐnguǎn hěn máng, tā yīrán hěn kāixīn
Dù bận nhưng vẫn vui.
Nhóm 4: Cảm xúc – trạng thái sâu
16
尽管我累,我依然坚持。
jǐnguǎn wǒ lèi, wǒ yīrán jiānchí
Dù mệt nhưng vẫn kiên trì.
17
尽管他失败了,他依然没有放弃。
jǐnguǎn tā shībài le, tā yīrán méiyǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng vẫn không bỏ cuộc.
18
尽管她害怕,她依然去了。
jǐnguǎn tā hàipà, tā yīrán qù le
Dù sợ nhưng vẫn đi.
19
尽管困难很多,我们依然成功了。
jǐnguǎn kùnnan hěn duō, wǒmen yīrán chénggōng le
Dù khó khăn nhưng vẫn thành công.
20
尽管时间不多,我依然完成了。
jǐnguǎn shíjiān bù duō, wǒ yīrán wánchéng le
Dù ít thời gian nhưng vẫn xong.
Nhóm 5: Nâng cao
21
尽管条件有限,我们依然取得了好成绩。
jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, wǒmen yīrán qǔdé le hǎo chéngjì
Dù điều kiện hạn chế nhưng vẫn đạt kết quả tốt.
22
尽管经验不足,他依然完成了任务。
jǐnguǎn jīngyàn bùzú, tā yīrán wánchéng le rènwu
Dù thiếu kinh nghiệm nhưng vẫn hoàn thành.
23
尽管环境复杂,我们依然解决了问题。
jǐnguǎn huánjìng fùzá, wǒmen yīrán jiějué le wèntí
Dù phức tạp nhưng vẫn giải quyết.
24
尽管压力很大,他依然坚持工作。
jǐnguǎn yālì hěn dà, tā yīrán jiānchí gōngzuò
Dù áp lực lớn nhưng vẫn làm.
25
尽管资源少,我们依然成功了。
jǐnguǎn zīyuán shǎo, wǒmen yīrán chénggōng le
Dù ít tài nguyên nhưng vẫn thành công.
Nhóm 6: Nâng cao hơn
26
尽管过程复杂,我们依然得到了理想结果。
jǐnguǎn guòchéng fùzá, wǒmen yīrán dédào le lǐxiǎng jiéguǒ
Dù quá trình phức tạp nhưng vẫn đạt kết quả tốt.
27
尽管计划简单,我们依然顺利完成了任务。
jǐnguǎn jìhuà jiǎndān, wǒmen yīrán shùnlì wánchéng le rènwu
Dù kế hoạch đơn giản nhưng vẫn hoàn thành.
28
尽管变化很快,我们依然适应了。
jǐnguǎn biànhuà hěn kuài, wǒmen yīrán shìyìng le
Dù thay đổi nhanh nhưng vẫn thích nghi.
29
尽管竞争激烈,他依然取得成功。
jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā yīrán qǔdé chénggōng
Dù cạnh tranh nhưng vẫn thành công.
30
尽管时间紧张,我们依然按时完成。
jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yīrán ànshí wánchéng
Dù gấp nhưng vẫn đúng hạn.
31
尽管方向不同,我们依然达成一致。
jǐnguǎn fāngxiàng bùtóng, wǒmen yīrán dáchéng yízhì
Dù khác hướng nhưng vẫn thống nhất.
32
尽管方法不同,我们依然得到了同样结果。
jǐnguǎn fāngfǎ bùtóng, wǒmen yīrán dédào le tóngyàng jiéguǒ
Dù cách khác nhưng kết quả giống.
33
尽管情况变化,我们依然继续前进。
jǐnguǎn qíngkuàng biànhuà, wǒmen yīrán jìxù qiánjìn
Dù thay đổi nhưng vẫn tiến.
34
尽管挑战巨大,他依然坚持到底。
jǐnguǎn tiǎozhàn jùdà, tā yīrán jiānchí dàodǐ
Dù thách thức lớn nhưng vẫn kiên trì.
35
尽管困难重重,我们依然没有放弃。
jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, wǒmen yīrán méiyǒu fàngqì
Dù nhiều khó khăn nhưng vẫn không bỏ cuộc.
36
尽管成本高,我们依然选择了高质量方案。
jǐnguǎn chéngběn gāo, wǒmen yīrán xuǎnzé le gāo zhìliàng fāng'àn
Dù chi phí cao nhưng vẫn chọn phương án tốt.
37
尽管风险存在,我们依然继续投资。
jǐnguǎn fēngxiǎn cúnzài, wǒmen yīrán jìxù tóuzī
Dù có rủi ro nhưng vẫn đầu tư.
38
尽管准备不足,他依然参加了比赛。
jǐnguǎn zhǔnbèi bùzú, tā yīrán cānjiā le bǐsài
Dù chưa chuẩn bị nhưng vẫn tham gia.
39
尽管问题很多,我们依然逐步解决了。
jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen yīrán zhúbù jiějué le
Dù nhiều vấn đề nhưng vẫn giải quyết dần.
40
尽管压力巨大,他依然不断前进。
jǐnguǎn yālì jùdà, tā yīrán búduàn qiánjìn
Dù áp lực lớn nhưng vẫn tiến lên.
VII. Tổng kết
Cấu trúc 尽管…, 依然…:
Biểu thị:
nhượng bộ mạnh
trạng thái không thay đổi + sắc thái biểu cảm
Trang trọng hơn:
尽管…, 仍然…
Thường dùng trong:
văn viết nâng cao
HSK 5–9
văn phong miêu tả, nghị luận
Cấu trúc câu phức nhượng bộ: 尽管...依然...
Đây là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và trang trọng trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt hay gặp ở HSK 4–6, văn viết, báo chí, tiểu thuyết và bài nói trang trọng.
Nghĩa tổng quát:
“Mặc dù… vẫn…” / “Tuy… nhưng vẫn…” / “Dù cho… thì vẫn…”.
Cấu trúc nhấn mạnh: dù cho điều kiện/mệnh đề nhượng bộ (phần 尽管) có bất lợi, khó khăn, trái ngược đến đâu, thì kết quả ở mệnh đề chính (phần 依然) vẫn xảy ra, vẫn tiếp tục, vẫn giữ nguyên như cũ.
“依然” mang sắc thái “vẫn như vậy, không thay đổi”, tạo cảm giác kiên trì, bền bỉ hơn so với “但是” hay “却”.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (Hán tự)
A. 尽管 (jǐn guǎn)
尽 (jìn):
Phát âm: jìn (thanh 4).
Nghĩa gốc: “cạn kiệt, tận cùng, hết sức, toàn bộ, dùng hết”.
Ví dụ: 尽力 (jìn lì = cố gắng hết sức), 尽心 (jìn xīn = tận tâm), 尽可能 (jǐn kě néng = càng… càng tốt).
Trong 尽管: mang ý “đến mức tối đa, dù cho hết mức”.
管 (guǎn):
Phát âm: guǎn (thanh 3).
Nghĩa gốc: “quản lý, cai quản, lo liệu, chịu trách nhiệm”.
Ví dụ: 管理 (guǎn lǐ = quản lý), 管事 (guǎn shì = lo việc).
Trong 尽管: kết hợp với “尽” tạo ý “dù cho quản lý/ lo liệu thế nào đi nữa” → dần chuyển thành nghĩa nhượng bộ “mặc dù, dù cho”.
→ 尽管 (jǐn guǎn) là từ ghép cố định, không còn nghĩa đen từng chữ riêng lẻ nữa. Nó giới thiệu mệnh đề nhượng bộ mạnh mẽ, trang trọng hơn “虽然” một chút.
B. 依然 (yī rán)
依 (yī):
Phát âm: yī (thanh 1).
Nghĩa gốc: “dựa vào, nương theo, theo như, dựa theo”.
Ví dụ: 依靠 (yī kào = dựa vào), 依照 (yī zhào = theo như).
然 (rán):
Phát âm: rán (thanh 2).
Nghĩa gốc: “như vậy, như thế, đúng như thế, tình trạng đó”.
Ví dụ: 自然 (zì rán = tự nhiên), 当然 (dāng rán = đương nhiên), 然而 (rán ér = tuy nhiên).
→ 依然 (yī rán) = “vẫn y như cũ, vẫn giữ nguyên như vậy, vẫn tiếp tục như trước”.
Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của kết quả, mang sắc thái kiên trì, bền vững.
2. Cách dùng chi tiết và quy tắc ngữ pháp
Công thức cơ bản:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ, + (chủ ngữ) + 依然 + mệnh đề chính.
尽管 thường đứng đầu câu hoặc đầu mệnh đề nhượng bộ.
Chủ ngữ của hai vế có thể giống nhau (bỏ được) hoặc khác nhau.
依然 đứng trước động từ/tính từ ở mệnh đề chính, không thể bỏ.
Có thể thêm 还是 / 却 / 但 / 可是 trước 依然 để tăng cường (nhưng cấu trúc gốc chỉ cần 依然).
Thường dùng thì hiện tại/quá khứ, ít dùng tương lai.
Có thể dùng với tính từ (尽管…依然很…) hoặc động từ (尽管…依然在…).
Mức độ trang trọng: cao hơn 虽然…但是… một bậc, hay dùng trong văn chương, bài luận, tin tức.
Sai lầm thường gặp của học viên:
Đặt 尽管 sau chủ ngữ (sai).
Dùng “但是” thay 依然 (mất sắc thái “vẫn giữ nguyên”).
Quên dấu phẩy sau mệnh đề 尽管.
3. 40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Tôi chia thành 8 nhóm (5 ví dụ/nhóm) để dễ học thuộc.
Nhóm 1: Thời tiết & Hoạt động ngoài trời
尽管外面下着大雨,他依然准时来上课。
Jǐnguǎn wàimiàn xiàzhe dà yǔ, tā yīrán zhǔnshí lái shàngkè.
Dịch: Mặc dù ngoài trời đang mưa to, anh ấy vẫn đúng giờ đến lớp.
尽管气温降到了零下10度,我们依然坚持晨跑。
Jǐnguǎn qìwēn jiàng dào le líng xià 10 dù, wǒmen yīrán jiānchí chén pǎo.
Dịch: Mặc dù nhiệt độ xuống âm 10 độ, chúng tôi vẫn kiên trì chạy buổi sáng.
尽管风很大,孩子们依然在公园里玩耍。
Jǐnguǎn fēng hěn dà, háizimen yīrán zài gōngyuán lǐ wánshuǎ.
Dịch: Dù gió lớn, lũ trẻ vẫn chơi đùa trong công viên.
尽管太阳很毒,她依然戴着帽子继续拍照。
Jǐnguǎn tàiyáng hěn dú, tā yīrán dàizhe màozi jìxù pāizhào.
Dịch: Mặc dù nắng gắt, cô ấy vẫn đội mũ tiếp tục chụp ảnh.
尽管下雪路滑,快递小哥依然准时送到了包裹。
Jǐnguǎn xià xuě lù huá, kuàidì xiǎogē yīrán zhǔnshí sòng dào le bāoguǒ.
Dịch: Dù tuyết rơi đường trơn, anh shipper vẫn giao hàng đúng giờ.
Nhóm 2: Học tập & Thi cử
6. 尽管复习时间很短,他依然考了满分。
Jǐnguǎn fùxí shíjiān hěn duǎn, tā yīrán kǎo le mǎn fēn.
Dịch: Mặc dù thời gian ôn thi ngắn, anh ấy vẫn đạt điểm tuyệt đối.
尽管数学很难,她依然每天坚持做题。
Jǐnguǎn shùxué hěn nán, tā yīrán měitiān jiānchí zuò tí.
Dịch: Dù toán khó, cô ấy vẫn kiên trì làm bài mỗi ngày.
尽管老师批评了他,他依然没有放弃学习中文。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng le tā, tā yīrán méiyǒu fàngqì xuéxí Zhōngwén.
Dịch: Dù thầy phê bình, anh ấy vẫn không bỏ cuộc học tiếng Trung.
尽管压力很大,学生们依然积极准备HSK考试。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, xuéshengmen yīrán jījí zhǔnbèi HSK kǎoshì.
Dịch: Dù áp lực lớn, học sinh vẫn tích cực chuẩn bị thi HSK.
尽管已经深夜12点,他依然在图书馆自习。
Jǐnguǎn yǐjīng shēnyè 12 diǎn, tā yīrán zài túshūguǎn zìxí.
Dịch: Dù đã nửa đêm 12 giờ, anh ấy vẫn tự học ở thư viện.
Nhóm 3: Công việc & Sự nghiệp
11. 尽管公司效益不好,他依然努力工作。
Jǐnguǎn gōngsī xiàoyì bù hǎo, tā yīrán nǔlì gōngzuò.
Dịch: Dù công ty làm ăn không tốt, anh ấy vẫn nỗ lực làm việc.
尽管领导不认可他的方案,他依然坚持自己的想法。
Jǐnguǎn lǐngdǎo bù rènkě tā de fāng’àn, tā yīrán jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dịch: Dù lãnh đạo không chấp nhận kế hoạch, anh ấy vẫn kiên trì ý kiến của mình.
尽管加班到很晚,员工们依然保持着微笑。
Jǐnguǎn jiābān dào hěn wǎn, yuángōngmen yīrán bǎochí zhe wēixiào.
Dịch: Dù tăng ca đến khuya, nhân viên vẫn giữ nụ cười.
尽管市场竞争激烈,这家店依然生意兴隆。
Jǐnguǎn shìchǎng jìngzhēng jīliè, zhè jiā diàn yīrán shēngyi xīnglóng.
Dịch: Dù cạnh tranh khốc liệt, cửa hàng này vẫn kinh doanh phát đạt.
尽管薪水不高,他依然热爱这份工作。
Jǐnguǎn xīnshuǐ bù gāo, tā yīrán rè’ài zhè fèn gōngzuò.
Dịch: Dù lương không cao, anh ấy vẫn yêu công việc này.
Nhóm 4: Sức khỏe & Thói quen
16. 尽管生病了,他依然去健身房锻炼。
Jǐnguǎn shēngbìng le, tā yīrán qù jiànshēnfáng duànliàn.
Dịch: Dù bị bệnh, anh ấy vẫn đến phòng gym tập luyện.
尽管年纪大了,爷爷依然每天早起散步。
Jǐnguǎn niánjì dà le, yéye yīrán měitiān zǎo qǐ sànbù.
Dịch: Dù tuổi cao, ông vẫn dậy sớm đi dạo mỗi ngày.
尽管医生劝他休息,他依然坚持完成马拉松。
Jǐnguǎn yīshēng quàn tā xiūxi, tā yīrán jiānchí wánchéng mǎlāsōng.
Dịch: Dù bác sĩ khuyên nghỉ ngơi, anh ấy vẫn kiên trì chạy hết marathon.
尽管眼睛近视,她依然喜欢看纸质书。
Jǐnguǎn yǎnjing jìnshì, tā yīrán xǐhuan kàn zhǐzhì shū.
Dịch: Dù mắt cận, cô ấy vẫn thích đọc sách giấy.
尽管睡眠不足,他依然精神饱满地工作。
Jǐnguǎn shuìmián bùzú, tā yīrán jīngshén bǎomǎn de gōngzuò.
Dịch: Dù thiếu ngủ, anh ấy vẫn làm việc đầy tinh thần.
Nhóm 5: Tình cảm & Quan hệ
21. 尽管她拒绝了他,他依然每天给她送花。
Jǐnguǎn tā jùjué le tā, tā yīrán měitiān gěi tā sòng huā.
Dịch: Dù cô ấy từ chối, anh ấy vẫn gửi hoa mỗi ngày.
尽管父母反对,他们依然决定结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tāmen yīrán juédìng jiéhūn.
Dịch: Dù bố mẹ phản đối, họ vẫn quyết định kết hôn.
尽管吵架了,她依然爱着他。
Jǐnguǎn chǎojià le, tā yīrán ài zhe tā.
Dịch: Dù cãi nhau, cô ấy vẫn yêu anh ấy.
尽管朋友背叛了他,他依然选择原谅。
Jǐnguǎn péngyou bèipàn le tā, tā yīrán xuǎnzé yuánliàng.
Dịch: Dù bạn bè phản bội, anh ấy vẫn chọn tha thứ.
尽管距离很远,他们依然每天视频聊天。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, tāmen yīrán měitiān shìpín liáotiān.
Dịch: Dù khoảng cách xa, họ vẫn video call mỗi ngày.
Nhóm 6: Xã hội & Cuộc sống
26. 尽管房价很高,年轻人依然努力买房。
Jǐnguǎn fángjià hěn gāo, niánqīngrén yīrán nǔlì mǎi fáng.
Dịch: Dù giá nhà cao, giới trẻ vẫn cố gắng mua nhà.
尽管交通拥堵,他依然准时参加会议。
Jǐnguǎn jiāotōng yōngdǔ, tā yīrán zhǔnshí cānjiā huìyì.
Dịch: Dù kẹt xe, anh ấy vẫn đúng giờ họp.
尽管网络上有很多负面评论,这部电影依然很受欢迎。
Jǐnguǎn wǎngluò shàng yǒu hěn duō fùmiàn pínglùn, zhè bù diànyǐng yīrán hěn shòu huānyíng.
Dịch: Dù mạng xã hội có nhiều bình luận tiêu cực, bộ phim vẫn rất được yêu thích.
尽管物价上涨,人们依然愿意出去旅游。
Jǐnguǎn wùjià shàngzhǎng, rénmen yīrán yuànyì chūqù lǚyóu.
Dịch: Dù giá cả tăng, mọi người vẫn muốn đi du lịch.
尽管竞争激烈,她依然获得了冠军。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā yīrán huòdé le guànjūn.
Dịch: Dù cạnh tranh khốc liệt, cô ấy vẫn đoạt chức vô địch.
Nhóm 7: Thiên nhiên & Môi trường
31. 尽管森林被破坏了,很多动物依然顽强地生存着。
Jǐnguǎn sēnlín bèi pòhuài le, hěn duō dòngwù yīrán wánqiáng de shēngcún zhe.
Dịch: Dù rừng bị tàn phá, nhiều động vật vẫn kiên cường sinh tồn.
尽管气候变暖,极地冰川依然在融化。
Jǐnguǎn qìhòu biàn nuǎn, jídì bīngchuān yīrán zài rónghuà.
Dịch: Dù khí hậu ấm lên, băng cực vẫn đang tan.
尽管污染严重,这座城市依然保持着绿色。
Jǐnguǎn wūrǎn yánzhòng, zhè zuò chéngshì yīrán bǎochí zhe lǜsè.
Dịch: Dù ô nhiễm nghiêm trọng, thành phố này vẫn giữ được màu xanh.
尽管地震频发,当地居民依然选择留下来。
Jǐnguǎn dìzhèn pínfā, dāngdì jūmín yīrán xuǎnzé liú xiàlái.
Dịch: Dù động đất thường xuyên, người dân vẫn chọn ở lại.
尽管河流干涸了,农民依然坚持灌溉。
Jǐnguǎn héliú gānhé le, nóngmín yīrán jiānchí guàngài.
Dịch: Dù sông cạn nước, nông dân vẫn kiên trì tưới tiêu.
Nhóm 8: Công nghệ & Hiện đại
36. 尽管AI很强大,人类依然需要情感。
Jǐnguǎn AI hěn qiángdà, rénlèi yīrán xūyào qínggǎn.
Dịch: Dù AI mạnh mẽ, con người vẫn cần cảm xúc.
尽管手机很方便,他依然喜欢写手写信。
Jǐnguǎn shǒujī hěn fāngbiàn, tā yīrán xǐhuan xiě shǒuxiě xìn.
Dịch: Dù điện thoại tiện lợi, anh ấy vẫn thích viết thư tay.
尽管网络发达,传统书籍依然有市场。
Jǐnguǎn wǎngluò fādá, chuántǒng shūjí yīrán yǒu shìchǎng.
Dịch: Dù mạng phát triển, sách truyền thống vẫn có chỗ đứng.
尽管电动车普及了,很多老人依然骑自行车。
Jǐnguǎn diàndòng chē pǔjí le, hěn duō lǎorén yīrán qí zìxíngchē.
Dịch: Dù xe điện phổ biến, nhiều cụ già vẫn đạp xe đạp.
尽管时代在变化,传统文化依然值得传承。
Jǐnguǎn shídài zài biànhuà, chuántǒng wénhuà yīrán zhídé chuánchéng.
Dịch: Dù thời đại thay đổi, văn hóa truyền thống vẫn đáng được gìn giữ.
I. Khái niệm cấu trúc
尽管……,依然…… (jǐnguǎn……, yīrán……)
→ Nghĩa: mặc dù… nhưng vẫn… (sắc thái văn viết, giàu cảm xúc hơn 仍然)
Đây là câu phức nhượng bộ (让步复句) dùng để:
Thừa nhận một thực tế (thường bất lợi) ở vế trước
Nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn giữ nguyên, không thay đổi
→ Logic:
A (cản trở rõ ràng) → nhưng B vẫn xảy ra (không thay đổi)
II. Giải thích từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)
尽 (jǐn): hết mức, hết sức
管 (guǎn): mặc kệ
→ 尽管 = mặc dù, dù cho, bất chấp
→ Nhấn mạnh:
sự thật hiển nhiên
mức độ cao
“dù rõ ràng là vậy”
2. 依然 (yīrán)
Phân tích:
依 (yī): theo, dựa vào, như cũ
然 (rán): như vậy
→ 依然 = vẫn như cũ, vẫn giữ nguyên trạng thái (giàu sắc thái văn chương)
→ Vai trò:
Nhấn mạnh:
sự duy trì trạng thái
sắc thái trữ tình / cảm xúc / văn viết
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản
尽管 + Mệnh đề 1, 依然 + Mệnh đề 2
2. Khi chủ ngữ giống nhau
→ Có thể lược chủ ngữ ở vế sau
3. Khi chủ ngữ khác nhau
→ Phải lặp lại chủ ngữ
4. Biến thể
尽管……依然……
尽管……,……依然……
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Sắc thái văn chương, giàu cảm xúc
Từ Sắc thái
还是 khẩu ngữ
仍然 trung tính
依然 văn viết, cảm xúc
2. Nhấn mạnh “không thay đổi về trạng thái”
→ Không chỉ hành động mà còn:
cảm xúc
trạng thái
tình cảm
3. Thường dùng trong:
văn viết
văn học
miêu tả cảm xúc
V. So sánh quan trọng
尽管…依然… vs 尽管…仍然…
Cấu trúc Sắc thái
尽管…仍然… trung tính
尽管…依然… cảm xúc, văn chương
Ví dụ:
尽管下雨,他仍然工作
→ Trung tính
尽管下雨,他依然工作
→ Mang sắc thái “vẫn kiên trì như cũ” (cảm xúc hơn)
尽管…依然… vs 尽管…还是…
Cấu trúc Sắc thái
还是 nói
依然 viết, cảm xúc
VI. 40 ví dụ chi tiết
(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)
Nhóm 1: Cuộc sống thường ngày
尽管天气很冷,他依然没有穿外套。
jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán méiyǒu chuān wàitào
→ Dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn không mặc áo
尽管很晚了,他依然没睡。
jǐnguǎn hěn wǎn le, tā yīrán méi shuì
→ Dù đã muộn nhưng vẫn chưa ngủ
尽管我很累,我依然要工作。
jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ yīrán yào gōngzuò
→ Dù mệt nhưng vẫn làm
尽管他很忙,他依然每天运动。
jǐnguǎn tā hěn máng, tā yīrán měitiān yùndòng
→ Dù bận nhưng vẫn tập
尽管下雨,我们依然出去了。
jǐnguǎn xiàyǔ, wǒmen yīrán chūqù le
→ Dù mưa nhưng vẫn đi
Nhóm 2: Học tập
尽管这道题很难,我依然做出来了。
jǐnguǎn zhè dào tí hěn nán, wǒ yīrán zuò chūlái le
尽管他不聪明,他依然很努力。
jǐnguǎn tā bù cōngmíng, tā yīrán hěn nǔlì
尽管我学得慢,我依然不会放弃。
jǐnguǎn wǒ xué de màn, wǒ yīrán bú huì fàngqì
尽管老师严格,我依然喜欢他。
jǐnguǎn lǎoshī yángé, wǒ yīrán xǐhuān tā
尽管考试重要,你依然不要紧张。
jǐnguǎn kǎoshì zhòngyào, nǐ yīrán bú yào jǐnzhāng
Nhóm 3: Công việc
尽管工资不高,他依然继续工作。
jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā yīrán jìxù gōngzuò
尽管他迟到了,他依然完成了任务。
jǐnguǎn tā chídào le, tā yīrán wánchéng le rènwù
尽管项目复杂,我们依然做完了。
jǐnguǎn xiàngmù fùzá, wǒmen yīrán zuò wán le
尽管压力大,他依然坚持。
jǐnguǎn yālì dà, tā yīrán jiānchí
尽管公司小,他们依然发展得很好。
jǐnguǎn gōngsī xiǎo, tāmen yīrán fāzhǎn de hěn hǎo
Nhóm 4: Quan hệ – cảm xúc
尽管他批评我,我依然理解他。
jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ yīrán lǐjiě tā
尽管我们意见不同,我们依然是朋友。
jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen yīrán shì péngyou
尽管她很严肃,我依然觉得她很好。
jǐnguǎn tā hěn yánsù, wǒ yīrán juéde tā hěn hǎo
尽管他说话直接,我依然接受。
jǐnguǎn tā shuōhuà zhíjiē, wǒ yīrán jiēshòu
尽管他不说,他依然很关心你。
jǐnguǎn tā bù shuō, tā yīrán hěn guānxīn nǐ
Nhóm 5: Tình huống nâng cao
尽管条件不好,他依然成功了。
jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tā yīrán chénggōng le
尽管机会不多,我们依然要珍惜。
jǐnguǎn jīhuì bù duō, wǒmen yīrán yào zhēnxī
尽管失败了,他依然继续努力。
jǐnguǎn shībài le, tā yīrán jìxù nǔlì
尽管路很远,我依然会去。
jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ yīrán huì qù
尽管时间不够,我们依然尽力了。
jǐnguǎn shíjiān bú gòu, wǒmen yīrán jìnlì le
Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên
尽管他有钱,他依然生活简单。
jǐnguǎn tā yǒu qián, tā yīrán shēnghuó jiǎndān
尽管她不漂亮,我依然喜欢她。
jǐnguǎn tā bú piàoliang, wǒ yīrán xǐhuān tā
尽管今天下雨,我们依然比赛。
jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, wǒmen yīrán bǐsài
尽管问题多,我们依然解决了。
jǐnguǎn wèntí duō, wǒmen yīrán jiějué le
尽管他输了,他依然很开心。
jǐnguǎn tā shū le, tā yīrán hěn kāixīn
Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao
尽管环境不好,他们依然努力。
jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen yīrán nǔlì
尽管没人支持,他依然坚持。
jǐnguǎn méi rén zhīchí, tā yīrán jiānchí
尽管不完美,我依然满意。
jǐnguǎn bù wánměi, wǒ yīrán mǎnyì
尽管辛苦,我们依然觉得值得。
jǐnguǎn xīnkǔ, wǒmen yīrán juéde zhídé
尽管结果不好,他依然学到了很多。
jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, tā yīrán xué dào le hěn duō
VII. Tổng kết
尽管 = mặc dù (nhấn mạnh sự thật rõ ràng)
依然 = vẫn như cũ (giàu cảm xúc, văn viết)
→ Cấu trúc:
Dù A → B vẫn giữ nguyên (mang sắc thái văn chương)
VIII. Mẹo nhớ nhanh
尽管 = “dù rõ ràng là vậy”
依然 = “vẫn như cũ (cảm xúc)”
→ “Dù A → vẫn B (có cảm xúc)”
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...依然...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...依然... (jǐnguǎn... yīrán...) là một dạng câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt trong văn viết, bài báo, tiểu thuyết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Nó tương đương với “Mặc dù..., ... vẫn...” hoặc “Dù cho..., ... vẫn cứ...” trong tiếng Việt.
Ý nghĩa tổng quát của cấu trúc
尽管 (ở vế 1): thừa nhận một sự kiện, tình huống, điều kiện đã xảy ra hoặc đang tồn tại, thường là điều tiêu cực, khó khăn, bất lợi, trái với kỳ vọng thông thường.
依然 (ở vế 2): nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn diễn ra như cũ, không thay đổi, không bị ảnh hưởng bởi vế 1. Nó thể hiện sự kiên trì, tiếp tục, hoặc kết quả trái ngược với logic thông thường.
Cấu trúc này nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ (concession) và sự kiên định (persistence). Nó khác với 虽然...但是... ở chỗ 尽管 mang tính trang trọng hơn, nhấn mạnh “dù cho có như vậy đi nữa” (objective concession), còn 依然 nhấn mạnh “vẫn giữ nguyên trạng thái” mạnh hơn 但是 hay 还是.
Công thức cơ bản:
尽管 + mệnh đề A (nhượng bộ), + (chủ ngữ) 依然 + mệnh đề B (kết quả vẫn xảy ra).
Lưu ý quan trọng về vị trí:
尽管 thường đứng đầu vế 1. Nếu chủ ngữ của hai vế giống nhau, có thể đặt chủ ngữ trước 尽管 hoặc sau.
依然 đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế 2, nhấn mạnh hành động/trạng thái “không thay đổi”.
Có thể thay 依然 bằng 还是, 却, 但, 但是... nhưng khi dùng 依然 thì sắc thái “vẫn y như cũ” rất rõ.
Cấu trúc này dùng được cho quá khứ, hiện tại, tương lai.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
尽 (jìn – phái âm: jìn, thanh 4):
Nghĩa gốc: “tận cùng”, “hết sức”, “toàn bộ”, “hoàn toàn”, “cạn kiệt”.
Trong 尽管: góp phần tạo nghĩa “dù cho đã đến mức tối đa”, “dù cho toàn bộ sự thật là vậy”. Nó nhấn mạnh sự thừa nhận triệt để một tình huống.
管 (guǎn – phái âm: guǎn, thanh 3):
Nghĩa gốc: “quản lý”, “cai quản”, “chịu trách nhiệm”, “điều khiển”.
Trong 尽管: không giữ nghĩa quản lý nữa, mà kết hợp với 尽 thành từ cố định (idiomatic) mang nghĩa nhượng bộ “mặc dù”, “dù cho”, “dù rằng”. (Giống như “dù quản lý đến đâu” → “dù cho có như thế nào đi nữa”).
→ 尽管 (jǐnguǎn) = từ ghép cố định, nghĩa: mặc dù, dù cho, dù rằng, cho dù (although, even though, despite the fact that).
依 (yī – phái âm: yī, thanh 1):
Nghĩa gốc: “dựa vào”, “y theo”, “theo như”, “bám víu”, “y cứ”.
Trong 依然: nghĩa “vẫn y theo như cũ”, “vẫn dựa theo trạng thái ban đầu”.
然 (rán – phái âm: rán, thanh 2):
Nghĩa gốc: “như vậy”, “thế đó”, “vậy mà”, “tuy nhiên” (dùng để chỉ trạng thái hoặc cách thức).
Trong 依然: kết hợp với 依 tạo nghĩa “vẫn y như vậy”, “vẫn giữ nguyên như cũ”, “vẫn tiếp tục không thay đổi”.
→ 依然 (yīrán) = từ ghép cố định, nghĩa: vẫn, vẫn còn, vẫn y như cũ, vẫn tiếp tục (still, as before, nevertheless, remain).
Tóm lại: 尽管...依然... = “Dù cho [toàn bộ sự thật A] có như vậy, [vẫn y theo trạng thái B] không thay đổi”.
Cách dùng chi tiết và lưu ý
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì vượt khó hoặc kết quả trái logic.
Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, báo chí, tiểu thuyết.
Không dùng trong câu hỏi hoặc mệnh lệnh trực tiếp.
Có thể thêm 还是 trước 依然 để tăng cường: 尽管..., 他还是依然...
Phủ định: 尽管... , 他依然不... (vẫn không...).
Bây giờ là 40 ví dụ thực tế, được phân loại để dễ học (mỗi ví dụ có chữ Hán, pinyin, dịch Việt chi tiết).
Nhóm 1: Thời tiết – Khó khăn tự nhiên (ví dụ 1-8)
尽管外面下着大雨,他依然出去跑步了。
Jǐnguǎn wàimiàn xiàzhe dàyǔ, tā yīrán chūqù pǎobù le.
Mặc dù bên ngoài đang mưa to, anh ấy vẫn đi ra ngoài chạy bộ.
尽管天气非常寒冷,学生们依然按时到校。
Jǐnguǎn tiānqì fēicháng hánlěng, xuéshēngmen yīrán ànshí dào xiào.
Dù trời rất lạnh, các học sinh vẫn đến trường đúng giờ.
尽管刮着大风,我们依然决定去爬山。
Jǐnguǎn guāzhe dàfēng, wǒmen yīrán juédìng qù páshān.
Dù gió lớn, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.
尽管夏天很热,他依然每天坚持锻炼。
Jǐnguǎn xiàtiān hěn rè, tā yīrán měitiān jiānchí duànliàn.
Dù mùa hè rất nóng, anh ấy vẫn kiên trì tập luyện mỗi ngày.
尽管下雪了,公交车依然准点运行。
Jǐnguǎn xiàxuě le, gōngjiāochē yīrán zhǔndiǎn yùnxíng.
Dù tuyết rơi, xe buýt vẫn chạy đúng giờ.
尽管台风来了,渔民们依然出海捕鱼。
Jǐnguǎn táifēng lái le, yúmínmen yīrán chūhǎi bǔyú.
Dù bão tới, ngư dân vẫn ra khơi đánh cá.
尽管空气污染严重,人们依然在户外运动。
Jǐnguǎn kōngqì wūrǎn yánzhòng, rénmen yīrán zài hùwài yùndòng.
Dù ô nhiễm không khí nghiêm trọng, mọi người vẫn tập ngoài trời.
尽管夜已经很深,他依然在书房读书。
Jǐnguǎn yè yǐjīng hěn shēn, tā yīrán zài shūfáng dúshū.
Dù đã khuya lắm, anh ấy vẫn ngồi trong thư phòng đọc sách.
Nhóm 2: Học tập – Công việc (ví dụ 9-16)
9. 尽管考试很难,他依然取得了满分。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā yīrán qǔdé le mǎnfēn.
Dù bài thi rất khó, anh ấy vẫn đạt điểm tuyệt đối.
尽管工作压力很大,她依然保持微笑。
Jǐnguǎn gōngzuò yālì hěn dà, tā yīrán bǎochí wēixiào.
Dù áp lực công việc rất lớn, cô ấy vẫn giữ nụ cười.
尽管老师生病了,他依然坚持给我们上课。
Jǐnguǎn lǎoshī shēngbìng le, tā yīrán jiānchí gěi wǒmen shàngkè.
Dù thầy bị ốm, thầy vẫn kiên trì dạy chúng tôi.
尽管学习时间不够,我依然通过了HSK考试。
Jǐnguǎn xuéxí shíjiān bùgòu, wǒ yīrán tōngguò le HSK kǎoshì.
Dù thời gian học không đủ, tôi vẫn thi đậu HSK.
尽管公司效益不好,员工们依然努力工作。
Jǐnguǎn gōngsī xiàoyì bù hǎo, yuángōngmen yīrán nǔlì gōngzuò.
Dù công ty làm ăn không tốt, nhân viên vẫn cố gắng làm việc.
尽管任务很紧急,他依然仔细检查了每一个细节。
Jǐnguǎn rènwù hěn jǐnjí, tā yīrán zǐxì jiǎnchá le měi yí gè xìjié.
Dù nhiệm vụ khẩn cấp, anh ấy vẫn kiểm tra từng chi tiết cẩn thận.
尽管已经毕业多年,他依然保持学习习惯。
Jǐnguǎn yǐjīng bìyè duōnián, tā yīrán bǎochí xuéxí xíguàn.
Dù đã tốt nghiệp nhiều năm, anh ấy vẫn giữ thói quen học tập.
尽管老板批评了他,他依然没有放弃自己的想法。
Jǐnguǎn lǎobǎn pīpíng le tā, tā yīrán méiyǒu fàngqì zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù sếp phê bình, anh ấy vẫn không từ bỏ ý tưởng của mình.
Nhóm 3: Sức khỏe – Cảm xúc (ví dụ 17-24)
17. 尽管他感冒了,他依然去上班。
Jǐnguǎn tā gǎnmào le, tā yīrán qù shàngbān.
Dù anh ấy bị cảm, anh ấy vẫn đi làm.
尽管身体很疲惫,她依然照顾生病的孩子。
Jǐnguǎn shēntǐ hěn píbèi, tā yīrán zhàogù shēngbìng de háizi.
Dù cơ thể rất mệt mỏi, cô ấy vẫn chăm con ốm.
尽管失败了很多次,他依然充满信心。
Jǐnguǎn shībài le hěnduō cì, tā yīrán chōngmǎn xìnxīn.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tràn đầy tự tin.
尽管年纪大了,爷爷依然每天散步。
Jǐnguǎn niánjì dà le, yéye yīrán měitiān sànbù.
Dù đã lớn tuổi, ông nội vẫn đi dạo mỗi ngày.
尽管心情不好,他依然安慰了朋友。
Jǐnguǎn xīnqíng bù hǎo, tā yīrán ānwèi le péngyou.
Dù tâm trạng không tốt, anh ấy vẫn an ủi bạn.
尽管受伤了,运动员依然坚持完成比赛。
Jǐnguǎn shòushāng le, yùndòngyuán yīrán jiānchí wánchéng bǐsài.
Dù bị chấn thương, vận động viên vẫn kiên trì hoàn thành cuộc thi.
尽管压力巨大,她依然保持乐观。
Jǐnguǎn yālì jùdà, tā yīrán bǎochí lèguān.
Dù áp lực khổng lồ, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
尽管失恋了,他依然相信爱情。
Jǐnguǎn shīliàn le, tā yīrán xiāngxìn àiqíng.
Dù thất tình, anh ấy vẫn tin vào tình yêu.
Nhóm 4: Xã hội – Cuộc sống (ví dụ 25-32)
25. 尽管房价很高,年轻人依然努力买房。
Jǐnguǎn fángjià hěn gāo, niánqīngrén yīrán nǔlì mǎifáng.
Dù giá nhà cao, giới trẻ vẫn cố gắng mua nhà.
尽管交通堵塞,他依然准时赴约。
Jǐnguǎn jiāotōng dǔsè, tā yīrán zhǔnshí fùyuē.
Dù kẹt xe, anh ấy vẫn đúng giờ hẹn hò.
尽管网络上有很多负面评论,明星依然坚持自己的风格。
Jǐnguǎn wǎngluò shàng yǒu hěnduō fùmiàn pínglùn, míngxīng yīrán jiānchí zìjǐ de fēnggé.
Dù mạng xã hội có nhiều bình luận tiêu cực, ngôi sao vẫn giữ phong cách của mình.
尽管资源有限,我们依然完成了项目。
Jǐnguǎn zīyuán yǒuxiàn, wǒmen yīrán wánchéng le xiàngmù.
Dù nguồn lực hạn chế, chúng tôi vẫn hoàn thành dự án.
尽管疫情严重,人们依然保持生活热情。
Jǐnguǎn yìqíng yánzhòng, rénmen yīrán bǎochí shēnghuó rèqíng.
Dù dịch bệnh nghiêm trọng, mọi người vẫn giữ nhiệt huyết sống.
尽管父母反对,他依然选择了这份工作。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā yīrán xuǎnzé le zhè fèn gōngzuò.
Dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn chọn công việc này.
尽管时间很紧,他依然帮助了陌生人。
Jǐnguǎn shíjiān hěn jǐn, tā yīrán bāngzhù le mòshēngrén.
Dù thời gian gấp, anh ấy vẫn giúp người lạ.
尽管物价上涨,超市依然人满为患。
Jǐnguǎn wùjià shàngzhǎng, chāoshì yīrán rénmǎnwéihuàn.
Dù giá cả tăng, siêu thị vẫn đông nghịt.
Nhóm 5: Tâm lý – Triết lý (ví dụ 33-40)
33. 尽管世界充满变化,他的梦想依然不变。
Jǐnguǎn shìjiè chōngmǎn biànhuà, tā de mèngxiǎng yīrán bú biàn.
Dù thế giới đầy biến đổi, ước mơ của anh ấy vẫn không thay đổi.
尽管经历了很多挫折,他依然乐观向上。
Jǐnguǎn jīnglì le hěnduō cuòzhé, tā yīrán lèguān xiàngshàng.
Dù trải qua nhiều thất bại, anh ấy vẫn lạc quan tích cực.
尽管年龄差距很大,他们依然相爱。
Jǐnguǎn niánlíng chājù hěn dà, tāmen yīrán xiāng’ài.
Dù chênh lệch tuổi lớn, họ vẫn yêu nhau.
尽管过去犯过错误,他依然值得信任。
Jǐnguǎn guòqù fànguò cuòwù, tā yīrán zhídé xìnrèn.
Dù từng sai lầm trong quá khứ, anh ấy vẫn đáng tin cậy.
尽管生活艰难,她依然对未来充满希望。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānnán, tā yīrán duì wèilái chōngmǎn xīwàng.
Dù cuộc sống khó khăn, cô ấy vẫn tràn đầy hy vọng tương lai.
尽管朋友背叛了他,他依然选择原谅。
Jǐnguǎn péngyou bèipàn le tā, tā yīrán xuǎnzé yuánliàng.
Dù bạn phản bội, anh ấy vẫn chọn tha thứ.
尽管知识有限,老师依然耐心教学。
Jǐnguǎn zhīshi yǒuxiàn, lǎoshī yīrán nàixīn jiàoxué.
Dù kiến thức hạn chế, thầy vẫn kiên nhẫn dạy học.
尽管人生短暂,我们依然要努力生活。
Jǐnguǎn rénshēng duǎnzàn, wǒmen yīrán yào nǔlì shēnghuó.
Dù cuộc đời ngắn ngủi, chúng ta vẫn phải cố gắng sống.
1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
Cấu trúc 尽管…, 依然… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ rất mạnh, trong đó:
Vế trước nêu điều kiện bất lợi, hoàn cảnh trái chiều
Vế sau thể hiện trạng thái hoặc hành động vẫn giữ nguyên, không thay đổi
Ý nghĩa trong tiếng Việt:
“mặc dù…, nhưng vẫn…”
“dù cho…, vẫn…”
Điểm quan trọng:
So với các cấu trúc tương tự:
尽管…, 还是…: thiên về hành động “vẫn làm”
尽管…, 仍然…: nhấn mạnh trạng thái khách quan
尽管…, 依然…: mang sắc thái trang trọng hơn, giàu cảm xúc hơn, thường dùng trong văn viết, văn miêu tả
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, tối đa
Nhấn mạnh mức độ cao của điều kiện
管 (guǎn)
Nghĩa: mặc kệ, bất chấp
尽管 (jǐnguǎn)
Mang nghĩa:
“dù cho”, “mặc dù”, “bất chấp”
Hàm ý sâu:
“cho dù điều kiện có mạnh đến đâu…”
依 (yī)
Nghĩa: dựa theo, theo như, giữ nguyên
然 (rán)
Nghĩa: như vậy
依然 (yīrán)
Mang nghĩa:
“vẫn như cũ”, “vẫn giữ nguyên trạng thái”
Sắc thái:
giàu cảm xúc
mang tính miêu tả
thường dùng trong văn viết, văn học
3. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
尽管 + mệnh đề 1, 依然 + mệnh đề 2
4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Nhấn mạnh “vẫn như cũ”
Không chỉ là “vẫn xảy ra”, mà còn là:
không thay đổi trạng thái
giữ nguyên cảm xúc, tình huống
4.2. Sắc thái văn viết, giàu biểu cảm
thường dùng trong văn miêu tả
mang cảm giác sâu sắc, tinh tế
4.3. Vế sau là trọng tâm
Toàn bộ ý chính nằm ở vế sau
4.4. So sánh với 仍然 và 还是
还是: khẩu ngữ, hành động
仍然: trung tính, logic
依然: giàu cảm xúc, văn học
5. Bản chất logic
Có thể hiểu sâu:
尽管: đặt điều kiện bất lợi
依然: trạng thái vẫn giữ nguyên
Tức là:
“dù có A, trạng thái B vẫn như cũ”
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管天气很冷,他依然坚持跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán jiānchí pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh nhưng anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
尽管他很忙,依然抽时间学习。
Jǐnguǎn tā hěn máng, yīrán chōu shíjiān xuéxí.
Mặc dù bận nhưng vẫn dành thời gian học.
尽管遇到困难,她依然微笑面对。
Jǐnguǎn yùdào kùnnan, tā yīrán wēixiào miànduì.
Mặc dù gặp khó khăn nhưng cô ấy vẫn mỉm cười đối mặt.
尽管失败了,他依然充满信心。
Jǐnguǎn shībài le, tā yīrán chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù thất bại nhưng anh ấy vẫn đầy tự tin.
尽管很累,她依然继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā yīrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
尽管时间不多,他依然完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, tā yīrán wánchéng rènwu.
Mặc dù thời gian ít nhưng vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管环境不好,他们依然努力奋斗。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, tāmen yīrán nǔlì fèndòu.
Mặc dù môi trường không tốt nhưng họ vẫn nỗ lực.
尽管他年纪大了,依然很有活力。
Jǐnguǎn tā niánjì dà le, yīrán hěn yǒu huólì.
Mặc dù lớn tuổi nhưng vẫn tràn đầy sức sống.
尽管天气恶劣,比赛依然进行。
Jǐnguǎn tiānqì èliè, bǐsài yīrán jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn diễn ra.
尽管路很远,他依然每天来。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, tā yīrán měitiān lái.
Mặc dù đường xa nhưng anh ấy vẫn đến mỗi ngày.
尽管条件不好,他依然成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tā yīrán chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt nhưng vẫn thành công.
尽管压力很大,她依然保持冷静。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā yīrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù áp lực lớn nhưng vẫn giữ bình tĩnh.
尽管他受伤了,依然坚持比赛。
Jǐnguǎn tā shòushāng le, yīrán jiānchí bǐsài.
Mặc dù bị thương nhưng vẫn thi đấu.
尽管很困难,他们依然没有放弃。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, tāmen yīrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù khó khăn nhưng vẫn không bỏ cuộc.
尽管他失败多次,依然继续尝试。
Jǐnguǎn tā shībài duō cì, yīrán jìxù chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần nhưng vẫn tiếp tục thử.
尽管我不喜欢,他依然坚持自己的决定。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, tā yīrán jiānchí zìjǐ de juédìng.
Mặc dù tôi không thích nhưng anh ấy vẫn giữ quyết định.
尽管很晚,灯光依然亮着。
Jǐnguǎn hěn wǎn, dēngguāng yīrán liàng zhe.
Mặc dù đã khuya nhưng đèn vẫn sáng.
尽管天气变冷,花依然开放。
Jǐnguǎn tiānqì biàn lěng, huā yīrán kāifàng.
Mặc dù trời lạnh nhưng hoa vẫn nở.
尽管他很穷,依然很乐观。
Jǐnguǎn tā hěn qióng, yīrán hěn lèguān.
Mặc dù nghèo nhưng vẫn lạc quan.
尽管困难很多,他依然坚持梦想。
Jǐnguǎn kùnnan hěn duō, tā yīrán jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù nhiều khó khăn nhưng vẫn theo đuổi ước mơ.
尽管工作辛苦,她依然很开心。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, tā yīrán hěn kāixīn.
Mặc dù công việc vất vả nhưng vẫn vui.
尽管他不理解,我依然相信他。
Jǐnguǎn tā bù lǐjiě, wǒ yīrán xiāngxìn tā.
Mặc dù anh ấy không hiểu nhưng tôi vẫn tin.
尽管失败了,她依然微笑。
Jǐnguǎn shībài le, tā yīrán wēixiào.
Mặc dù thất bại nhưng vẫn mỉm cười.
尽管他离开了,我们依然想念他。
Jǐnguǎn tā líkāi le, wǒmen yīrán xiǎngniàn tā.
Mặc dù anh ấy rời đi nhưng chúng tôi vẫn nhớ.
尽管他没来,活动依然顺利进行。
Jǐnguǎn tā méi lái, huódòng yīrán shùnlì jìnxíng.
Mặc dù anh ấy không đến nhưng hoạt động vẫn diễn ra suôn sẻ.
尽管环境恶劣,他们依然生活下去。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, tāmen yīrán shēnghuó xiàqù.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt nhưng họ vẫn sống tiếp.
尽管时间过去了,他依然记得那件事。
Jǐnguǎn shíjiān guòqù le, tā yīrán jìde nà jiàn shì.
Mặc dù thời gian trôi qua nhưng anh ấy vẫn nhớ.
尽管情况复杂,我们依然可以解决。
Jǐnguǎn qíngkuàng fùzá, wǒmen yīrán kěyǐ jiějué.
Mặc dù tình hình phức tạp nhưng vẫn có thể giải quyết.
尽管他不说,我依然明白。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ yīrán míngbai.
Mặc dù không nói nhưng tôi vẫn hiểu.
尽管很危险,他依然前进。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā yīrán qiánjìn.
Mặc dù nguy hiểm nhưng vẫn tiến lên.
尽管失败了很多次,他依然不放弃。
Jǐnguǎn shībài le hěn duō cì, tā yīrán bù fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần nhưng vẫn không bỏ cuộc.
尽管他很孤独,依然坚持生活。
Jǐnguǎn tā hěn gūdú, yīrán jiānchí shēnghuó.
Mặc dù cô đơn nhưng vẫn tiếp tục sống.
尽管我不同意,他依然这样做。
Jǐnguǎn wǒ bù tóngyì, tā yīrán zhèyàng zuò.
Mặc dù tôi không đồng ý nhưng anh ấy vẫn làm vậy.
尽管事情不顺利,他们依然努力。
Jǐnguǎn shìqing bù shùnlì, tāmen yīrán nǔlì.
Mặc dù mọi việc không thuận lợi nhưng họ vẫn cố gắng.
尽管他不完美,我依然爱他。
Jǐnguǎn tā bù wánměi, wǒ yīrán ài tā.
Mặc dù anh ấy không hoàn hảo nhưng tôi vẫn yêu.
尽管很远,他们依然保持联系。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, tāmen yīrán bǎochí liánxì.
Mặc dù xa nhưng họ vẫn giữ liên lạc.
尽管困难重重,他依然前行。
Jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, tā yīrán qiánxíng.
Mặc dù khó khăn chồng chất nhưng vẫn tiến bước.
尽管他失败了,我们依然支持他。
Jǐnguǎn tā shībài le, wǒmen yīrán zhīchí tā.
Mặc dù anh ấy thất bại nhưng chúng tôi vẫn ủng hộ.
尽管夜深了,他依然在工作。
Jǐnguǎn yè shēn le, tā yīrán zài gōngzuò.
Mặc dù đêm khuya nhưng anh ấy vẫn làm việc.
尽管一切改变了,他的心依然没有变。
Jǐnguǎn yíqiè gǎibiàn le, tā de xīn yīrán méiyǒu biàn.
Mặc dù mọi thứ đã thay đổi nhưng trái tim anh ấy vẫn không đổi.
7. Tổng kết sâu
Cấu trúc 尽管…, 依然… là một dạng nhượng bộ mang sắc thái:
mạnh
trang trọng
giàu cảm xúc
Bản chất:
尽管: đưa ra điều kiện bất lợi
依然: nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ nguyên
Có thể hiểu sâu:
Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:
“dù hoàn cảnh có thay đổi, bản chất hoặc trạng thái vẫn không đổi”
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung là một trong những mẫu câu rất phổ biến và trang trọng, dùng để diễn tả ý nhượng bộ (concession): “Dù cho… (có điều kiện bất lợi, khó khăn, trái ngược) thì … vẫn … (kết quả không thay đổi, vẫn giữ nguyên như vậy)”.
Nó tương đương với “Although… still…” trong tiếng Anh, hoặc “Mặc dù… vẫn…” trong tiếng Việt.
Cấu trúc đầy đủ:
尽管 + mệnh đề nhượng bộ, 依然 + mệnh đề chính.
Dấu phẩy (,) thường xuất hiện sau mệnh đề nhượng bộ (sau 尽管).
Cả hai mệnh đề đều là câu hoàn chỉnh, có chủ ngữ rõ ràng.
Thường dùng trong văn viết, bài luận, tin tức, tiểu thuyết, không khí trang trọng hơn so với 虽然…但是… (dù… nhưng…).
Giải thích chi tiết nghĩa của từng chữ Hán
尽管 (jǐn guǎn)
尽 (jìn): Chữ này có nghĩa gốc là “hết, toàn bộ, cực độ, tận cùng”. Ví dụ: 尽力 (cố hết sức), 尽头 (điểm cuối). Trong 尽管, nó mang nghĩa “đến mức tối đa, dù cho đến đâu”.
管 (guǎn): Nghĩa gốc là “quản lý, cai quản, lo liệu, can thiệp”. Ví dụ: 管理 (quản lý), 管闲事 (lo chuyện bao đồng). Khi ghép với 尽 thành 尽管, hai chữ hợp lại tạo thành nghĩa “dù cho (có) quản đến đâu / dù cho có lo đến mức nào” → chuyển thành “mặc dù, tuy rằng, dù cho”.
→ 尽管 = “Dù cho… đến mức nào đi nữa” (nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ).
依然 (yī rán)
依 (yī): Nghĩa gốc là “dựa vào, nương tựa, theo, y theo”. Ví dụ: 依靠 (dựa vào), 依照 (theo như).
然 (rán): Nghĩa gốc là “như vậy, đúng như thế, tình trạng ấy”. Đây là chữ rất cổ, thường dùng để chỉ trạng thái (ví dụ: 自然 = tự nhiên, 果然 = quả nhiên).
→ 依然 = “Y theo tình trạng cũ, vẫn như vậy, vẫn giữ nguyên, vẫn tiếp tục”. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi, sự kiên trì hoặc sự tiếp diễn bất chấp điều kiện nhượng bộ.
Tóm lại:
尽管…依然… = Dù cho (điều gì đó rất mạnh, rất khó, rất trái ngược) xảy ra, thì (kết quả kia) vẫn giữ nguyên như cũ, vẫn không thay đổi.
Cách dùng chi tiết và các lưu ý quan trọng
Mệnh đề sau 尽管 là điều kiện bất lợi / trái ngược / khó khăn.
Mệnh đề sau 依然 là kết quả không thay đổi, thường mang tính tích cực hoặc kiên định.
Có thể thêm các từ nhấn mạnh như 还是 (vẫn), 却 (nhưng), nhưng 依然 đã tự mang nghĩa “vẫn” rồi nên thường không cần.
Có thể đảo thứ tự hai mệnh đề (đặt 依然 trước), nhưng ít phổ biến hơn.
Phủ định: Có thể phủ định ở mệnh đề nào cũng được, nhưng thường phủ định ở mệnh đề chính để nhấn mạnh “vẫn không thay đổi”.
Thường dùng với động từ hoặc tính từ chỉ trạng thái kéo dài (sống, học, yêu, làm việc, tồn tại…).
40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt + giải thích ngắn)
尽管外面下着大雨,依然有很多人去上班。
Jǐn guǎn wàimiàn xià zhe dà yǔ, yī rán yǒu hěn duō rén qù shàng bān.
Dù bên ngoài đang mưa to, vẫn có rất nhiều người đi làm.
(Nhấn mạnh tinh thần trách nhiệm không thay đổi.)
尽管他已经八十岁了,依然每天坚持锻炼。
Jǐn guǎn tā yǐ jīng bā shí suì le, yī rán měi tiān jiān chí duàn liàn.
Dù ông ấy đã tám mươi tuổi, vẫn kiên trì tập luyện mỗi ngày.
尽管公司面临很大困难,依然决定继续投资这个项目。
Jǐn guǎn gōng sī miàn lín hěn dà kùn nan, yī rán jué dìng jì xù tóu zī zhè ge xiàng mù.
Dù công ty đang gặp khó khăn lớn, vẫn quyết định tiếp tục đầu tư dự án này.
尽管她学习很忙,依然抽出时间照顾生病的妈妈。
Jǐn guǎn tā xué xí hěn máng, yī rán chōu chū shí jiān zhào gù shēng bìng de mā ma.
Dù học hành rất bận, cô ấy vẫn dành thời gian chăm sóc mẹ bị bệnh.
尽管价格上涨了很多,依然有很多人购买这款手机。
Jǐn guǎn jià gé shàng zhǎng le hěn duō, yī rán yǒu hěn duō rén gòu mǎi zhè kuǎn shǒu jī.
Dù giá tăng rất nhiều, vẫn có rất nhiều người mua mẫu điện thoại này.
尽管失败了很多次,依然没有人放弃梦想。
Jǐn guǎn shī bài le hěn duō cì, yī rán méi yǒu rén fàng qì mèng xiǎng.
Dù thất bại rất nhiều lần, vẫn không ai từ bỏ giấc mơ.
尽管医生说他活不了多久了,依然他每天乐观地生活。
Jǐn guǎn yī shēng shuō tā huó bù liǎo duō jiǔ le, yī rán tā měi tiān lè guān de shēng huó.
Dù bác sĩ nói anh ấy không sống được bao lâu, anh ấy vẫn sống lạc quan mỗi ngày.
尽管环境很恶劣,依然有科学家在南极坚持研究。
Jǐn guǎn huán jìng hěn è liè, yī rán yǒu kē xué jiā zài nán jí jiān chí yán jiū.
Dù môi trường khắc nghiệt, vẫn có nhà khoa học kiên trì nghiên cứu ở Nam Cực.
尽管父母反对,依然他们偷偷结婚了。
Jǐn guǎn fù mǔ fǎn duì, yī rán tā men tōu tōu jié hūn le.
Dù cha mẹ phản đối, họ vẫn lén kết hôn.
尽管他很富有,依然过着简朴的生活。
Jǐn guǎn tā hěn fù yǒu, yī rán guò zhe jiǎn pǔ de shēng huó.
Dù anh ấy rất giàu, vẫn sống đời sống giản dị.
尽管已经很晚了,依然有学生在图书馆学习。
Jǐn guǎn yǐ jīng hěn wǎn le, yī rán yǒu xué shēng zài tú shū guǎn xué xí.
Dù đã rất muộn, vẫn có học sinh đang học ở thư viện.
尽管受伤了,依然运动员坚持完成了比赛。
Jǐn guǎn shòu shāng le, yī rán yùn dòng yuán jiān chí wán chéng le bǐ sài.
Dù bị chấn thương, vận động viên vẫn kiên trì hoàn thành trận đấu.
尽管经济危机严重,依然很多企业保持增长。
Jǐn guǎn jīng jì wēi jī yán zhòng, yī rán hěn duō qǐ yè bǎo chí zēng zhǎng.
Dù khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, vẫn nhiều doanh nghiệp duy trì tăng trưởng.
尽管老师批评得很严厉,依然学生们很尊敬他。
Jǐn guǎn lǎo shī pī píng de hěn yán lì, yī rán xué shēng men hěn zūn jìng tā.
Dù thầy phê bình rất nghiêm khắc, học sinh vẫn rất kính trọng thầy.
尽管她长得并不漂亮,依然有很多追求者。
Jǐn guǎn tā zhǎng de bìng bù piào liang, yī rán yǒu hěn duō zhuī qiú zhě.
Dù cô ấy không đẹp, vẫn có rất nhiều người theo đuổi.
尽管任务很艰巨,依然全队团结一心完成了。
Jǐn guǎn rèn wù hěn jiān jù, yī rán quán duì tuán jié yī xīn wán chéng le.
Dù nhiệm vụ rất gian khổ, cả đội vẫn đoàn kết hoàn thành.
尽管他已经退休了,依然每天帮邻居修理东西。
Jǐn guǎn tā yǐ jīng tuì xiū le, yī rán měi tiān bāng lín jū xiū lǐ dōng xi.
Dù đã nghỉ hưu, ông vẫn giúp hàng xóm sửa chữa hàng ngày.
尽管语言不通,依然他们通过微笑交流得很愉快。
Jǐn guǎn yǔ yán bù tōng, yī rán tā men tōng guò wēi xiào jiāo liú de hěn yú kuài.
Dù không thông ngôn ngữ, họ vẫn giao tiếp vui vẻ qua nụ cười.
尽管物价飞涨,依然人们的生活质量在提高。
Jǐn guǎn wù jià fēi zhǎng, yī rán rén men de shēng huó zhì liàng zài tí gāo.
Dù giá cả tăng vọt, chất lượng cuộc sống của mọi người vẫn đang cải thiện.
尽管他犯过很多错误,依然老板给他第二次机会。
Jǐn guǎn tā fàn guò hěn duō cuò wù, yī rán lǎo bǎn gěi tā dì èr cì jī huì.
Dù anh ấy phạm nhiều sai lầm, sếp vẫn cho anh cơ hội thứ hai.
尽管身体很虚弱,依然她坚持每天写日记。
Jǐn guǎn shēn tǐ hěn xū ruò, yī rán tā jiān chí měi tiān xiě rì jì.
Dù cơ thể rất yếu, cô ấy vẫn kiên trì viết nhật ký mỗi ngày.
尽管竞争非常激烈,依然这家公司占据了市场主导地位。
Jǐn guǎn jìng zhēng fēi cháng jī liè, yī rán zhè jiā gōng sī zhàn jù le shì chǎng zhǔ dǎo dì wèi.
Dù cạnh tranh khốc liệt, công ty này vẫn giữ vị thế dẫn đầu thị trường.
尽管下雪路滑,依然邮递员准时送到了每一封信。
Jǐn guǎn xià xuě lù huá, yī rán yóu dì yuán zhǔn shí sòng dào le měi yī fēng xìn.
Dù tuyết rơi đường trơn, nhân viên bưu điện vẫn đúng giờ giao từng bức thư.
尽管她失去了记忆,依然能唱出小时候的歌。
Jǐn guǎn tā shī qù le jì yì, yī rán néng chàng chū xiǎo shí hou de gē.
Dù mất trí nhớ, cô ấy vẫn hát được những bài hát thời nhỏ.
尽管资金不足,依然他们用自己的双手建成了学校。
Jǐn guǎn zī jīn bù zú, yī rán tā men yòng zì jǐ de shuāng shǒu jiàn chéng le xué xiào.
Dù thiếu vốn, họ vẫn dùng đôi tay mình xây dựng xong trường học.
尽管已经离婚了,依然他们对孩子保持着友好的关系。
Jǐn guǎn yǐ jīng lí hūn le, yī rán tā men duì hái zi bǎo chí zhe yǒu hǎo de guān xì.
Dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ thân thiện với con cái.
尽管技术落后,依然老工匠做出了最精美的瓷器。
Jǐn guǎn jì shù luò hòu, yī rán lǎo gōng jiàng zuò chū le zuì jīng měi de cí qì.
Dù kỹ thuật lạc hậu, người thợ già vẫn làm ra đồ sứ tinh xảo nhất.
尽管压力很大,依然她每天保持微笑面对生活。
Jǐn guǎn yā lì hěn dà, yī rán tā měi tiān bǎo chí wēi xiào miàn duì shēng huó.
Dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn mỉm cười mỗi ngày đối mặt với cuộc sống.
尽管疫情期间,依然志愿者们日夜坚守在医院。
Jǐn guǎn yì qíng qī jiān, yī rán zhì yuàn zhě men rì yè jiān shǒu zài yī yuàn.
Dù trong thời kỳ dịch bệnh, tình nguyện viên vẫn ngày đêm bám trụ ở bệnh viện.
尽管他从来没学过绘画,依然画出了惊人的作品。
Jǐn guǎn tā cóng lái méi xué guò huì huà, yī rán huà chū le jīng rén de zuò pǐn.
Dù anh ấy chưa từng học vẽ, vẫn vẽ ra những tác phẩm đáng kinh ngạc.
尽管时间只剩五分钟,依然球队逆转赢得了比赛。
Jǐn guǎn shí jiān zhǐ shèng wǔ fēn zhōng, yī rán qiú duì nì zhuǎn yíng dé le bǐ sài.
Dù chỉ còn năm phút, đội bóng vẫn lội ngược dòng thắng trận.
尽管房价高得离谱,依然年轻人努力存钱买房。
Jǐn guǎn fáng jià gāo de lí pǔ, yī rán nián qīng rén nǔ lì cún qián mǎi fáng.
Dù giá nhà cao ngất ngưởng, thanh niên vẫn cố gắng tiết kiệm mua nhà.
尽管被嘲笑过无数次,依然他坚持自己的音乐梦想。
Jǐn guǎn bèi cháo xiào guò wú shù cì, yī rán tā jiān chí zì jǐ de yīn yuè mèng xiǎng.
Dù bị chế giễu vô số lần, anh ấy vẫn kiên trì giấc mơ âm nhạc.
尽管身体残疾,依然她成为了一名优秀的舞蹈家。
Jǐn guǎn shēn tǐ cán jí, yī rán tā chéng wéi le yī míng yōu xiù de wǔ dǎo jiā.
Dù cơ thể khuyết tật, cô ấy vẫn trở thành vũ công xuất sắc.
尽管父母已经去世,依然他每年清明都去扫墓。
Jǐn guǎn fù mǔ yǐ jīng qù shì, yī rán tā měi nián qīng míng dōu qù sǎo mù.
Dù cha mẹ đã mất, anh ấy vẫn đi tảo mộ mỗi năm vào ngày Thanh Minh.
尽管实验失败了九十九次,依然科学家在第一百次成功了。
Jǐn guǎn shí yàn shī bài le jiǔ shí jiǔ cì, yī rán kē xué jiā zài dì yī bǎi cì chéng gōng le.
Dù thí nghiệm thất bại 99 lần, nhà khoa học vẫn thành công ở lần thứ 100.
尽管网络信号很差,依然我们坚持完成了线上会议。
Jǐn guǎn wǎng luò xìn hào hěn chà, yī rán wǒ men jiān chí wán chéng le xiàn shàng huì yì.
Dù tín hiệu mạng rất kém, chúng tôi vẫn kiên trì hoàn thành cuộc họp trực tuyến.
尽管年龄差距很大,依然他们相爱并结婚了。
Jǐn guǎn nián líng chā jù hěn dà, yī rán tā men xiāng ài bìng jié hūn le.
Dù chênh lệch tuổi tác rất lớn, họ vẫn yêu nhau và kết hôn.
尽管被诊断出绝症,依然他用最后的时光帮助别人。
Jǐn guǎn bèi zhěn duàn chū jué zhèng, yī rán tā yòng zuì hòu de shí guāng bāng zhù bié rén.
Dù bị chẩn đoán bệnh hiểm nghèo, anh ấy vẫn dùng thời gian cuối đời giúp đỡ người khác.
尽管世界充满不确定性,依然我们相信明天会更好。
Jǐn guǎn shì jiè chōng mǎn bù què dìng xìng, yī rán wǒ men xiāng xìn míng tiān huì gèng hǎo.
Dù thế giới đầy bất định, chúng ta vẫn tin rằng ngày mai sẽ tốt đẹp hơn.
I. Khái niệm về cấu trúc 尽管…,依然…
Trong tiếng Trung, 尽管…,依然… (jǐnguǎn…, yīrán…) là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句) dùng để biểu đạt:
thừa nhận một điều kiện bất lợi, hoàn cảnh hoặc trở ngại ở vế trước
nhưng ở vế sau nhấn mạnh kết quả vẫn giữ nguyên, không thay đổi, thường mang sắc thái văn viết, trang trọng, giàu tính biểu cảm
Hiểu theo tiếng Việt:
尽管…,依然… = dù… vẫn… / mặc dù… vẫn… (mang sắc thái văn học hơn)
Bản chất:
giống với 尽管…,还是… và 尽管…,仍然…
nhưng 依然 mang sắc thái mềm mại, văn chương, giàu cảm xúc hơn
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽管 (jǐnguǎn)
Phân tích:
尽 (jǐn)
hết mức
tối đa
hoàn toàn
管 (guǎn)
mặc kệ
bất chấp
→ 尽管 = mặc cho, bất kể, dù cho
Ý nghĩa:
điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả
2. 依然 (yīrán)
Phân tích:
依 (yī)
dựa vào
theo
như cũ
然 (rán)
như vậy
trạng thái
→ 依然 = vẫn như cũ, vẫn giữ nguyên trạng thái
Bản chất:
nhấn mạnh không thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh
mang sắc thái mềm mại, văn học, giàu cảm xúc hơn 仍然
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
尽管 + Mệnh đề 1, 依然 + Mệnh đề 2
Trong đó:
Mệnh đề 1: điều kiện bất lợi
Mệnh đề 2: kết quả vẫn giữ nguyên
IV. Cách dùng chi tiết
1. Nhấn mạnh trạng thái “vẫn như cũ”
Khác với:
还是: thiên về hành động
仍然: thiên về tính liên tục
依然: thiên về trạng thái không thay đổi, giàu cảm xúc
2. Dùng nhiều trong văn viết, văn học
Thường gặp trong:
văn miêu tả
văn nghị luận
văn cảm xúc
3. Hai vế mang quan hệ trái ngược
Ví dụ tư duy:
dù hoàn cảnh thay đổi → trạng thái vẫn như cũ
4. Nhấn mạnh tính bền vững, lâu dài
Ví dụ:
dù thời gian trôi qua → vẫn như xưa
5. Có sắc thái biểu cảm mạnh
Ví dụ:
tình cảm, ký ức, cảm xúc
V. So sánh nhanh
还是:
khẩu ngữ
thiên về hành động
仍然:
trang trọng
thiên về tiếp tục
依然:
văn học
thiên về trạng thái, cảm xúc
VI. Ý nghĩa tư duy
Cấu trúc này thể hiện:
sự bền vững
sự không thay đổi
cảm xúc sâu sắc
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
尽管他很忙,依然来了。
Jǐnguǎn tā hěn máng, yīrán lái le.
Dù bận, anh ấy vẫn đến.
尽管天气不好,我们依然出去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen yīrán chūqù le.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管很累,我依然工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ yīrán gōngzuò.
Dù mệt, tôi vẫn làm việc.
尽管他不高,依然很强壮。
Jǐnguǎn tā bù gāo, yīrán hěn qiángzhuàng.
Dù không cao, vẫn khỏe.
尽管问题很难,我依然会解决。
Jǐnguǎn wèntí hěn nán, wǒ yīrán huì jiějué.
Dù khó, tôi vẫn giải quyết.
尽管他年轻,依然很有经验。
Jǐnguǎn tā niánqīng, yīrán hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ, vẫn có kinh nghiệm.
尽管不下雨,天气依然很冷。
Jǐnguǎn bù xiàyǔ, tiānqì yīrán hěn lěng.
Dù không mưa, trời vẫn lạnh.
尽管她很漂亮,依然很谦虚。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, yīrán hěn qiānxū.
Dù đẹp, vẫn khiêm tốn.
尽管他失败了,依然没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, yīrán méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại, vẫn không bỏ cuộc.
尽管很晚了,他依然在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā yīrán zài xuéxí.
Dù muộn, vẫn học.
尽管这本书很贵,我依然买了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn guì, wǒ yīrán mǎi le.
Dù đắt, tôi vẫn mua.
尽管他不喜欢,依然做了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuan, yīrán zuò le.
Dù không thích, vẫn làm.
尽管很困难,我们依然坚持。
Jǐnguǎn hěn kùnnan, wǒmen yīrán jiānchí.
Dù khó, vẫn kiên trì.
尽管她很忙,依然帮助别人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, yīrán bāngzhù biérén.
Dù bận, vẫn giúp người khác.
尽管他很累,依然继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, yīrán jìxù gōngzuò.
Dù mệt, vẫn làm tiếp.
尽管天气很热,他依然跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, tā yīrán pǎobù.
Dù nóng, vẫn chạy.
尽管不懂,我依然学习。
Jǐnguǎn bù dǒng, wǒ yīrán xuéxí.
Dù không hiểu, tôi vẫn học.
尽管他很穷,依然很快乐。
Jǐnguǎn tā hěn qióng, yīrán hěn kuàilè.
Dù nghèo, vẫn vui.
尽管时间不多,依然够用。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, yīrán gòu yòng.
Dù ít thời gian, vẫn đủ.
尽管他很聪明,依然不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, yīrán bù nǔlì.
Dù thông minh, vẫn không cố gắng.
尽管他迟到了,老师依然没有生气。
Jǐnguǎn tā chídào le, lǎoshī yīrán méiyǒu shēngqì.
Dù đến muộn, giáo viên vẫn không giận.
尽管他生病了,依然来上班。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, yīrán lái shàngbān.
Dù bệnh, vẫn đi làm.
尽管他不说,我依然知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ yīrán zhīdào.
Dù không nói, tôi vẫn biết.
尽管失败了,依然学到了很多。
Jǐnguǎn shībài le, yīrán xué dào le hěn duō.
Dù thất bại, vẫn học được nhiều.
尽管路很远,我依然去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ yīrán qù.
Dù xa, tôi vẫn đi.
尽管他不来,我们依然继续。
Jǐnguǎn tā bù lái, wǒmen yīrán jìxù.
Dù không đến, vẫn tiếp tục.
尽管事情复杂,依然可以解决。
Jǐnguǎn shìqing fùzá, yīrán kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp, vẫn giải quyết được.
尽管他不同意,我依然坚持。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒ yīrán jiānchí.
Dù không đồng ý, tôi vẫn kiên trì.
尽管很冷,他依然没有穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā yīrán méiyǒu chuān wàitào.
Dù lạnh, vẫn không mặc áo.
尽管他输了,依然很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, yīrán hěn kāixīn.
Dù thua, vẫn vui.
尽管不完美,依然很好。
Jǐnguǎn bù wánměi, yīrán hěn hǎo.
Dù không hoàn hảo, vẫn tốt.
尽管他不高兴,依然没有说。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, yīrán méiyǒu shuō.
Dù không vui, vẫn không nói.
尽管很忙,我依然帮你。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ yīrán bāng nǐ.
Dù bận, tôi vẫn giúp bạn.
尽管他很有钱,依然很节约。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, yīrán hěn jiéyuē.
Dù giàu, vẫn tiết kiệm.
尽管她不漂亮,依然很善良。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, yīrán hěn shànliáng.
Dù không đẹp, vẫn tốt bụng.
尽管很简单,依然很重要。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, yīrán hěn zhòngyào.
Dù đơn giản, vẫn quan trọng.
尽管他很忙,依然每天运动。
Jǐnguǎn tā hěn máng, yīrán měitiān yùndòng.
Dù bận, vẫn tập thể dục.
尽管他失败很多次,依然没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài hěn duō cì, yīrán méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, vẫn không bỏ cuộc.
尽管他不懂,依然努力学习。
Jǐnguǎn tā bù dǒng, yīrán nǔlì xuéxí.
Dù không hiểu, vẫn cố gắng học.
尽管结果不好,依然要继续努力。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, yīrán yào jìxù nǔlì.
Dù kết quả không tốt, vẫn phải tiếp tục cố gắng.
VIII. Tổng kết sâu
Cấu trúc 尽管…,依然… là một cấu trúc rất quan trọng vì:
nhấn mạnh trạng thái “vẫn như cũ”
mang sắc thái văn học, biểu cảm
thể hiện sự bền vững, không thay đổi
Bản chất:
hoàn cảnh thay đổi
nhưng trạng thái không thay đổi
1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 尽管…依然…
Cấu trúc 尽管…依然… dùng để diễn đạt:
“Mặc dù… nhưng vẫn…”, “Dù cho… vẫn…”
Đây là cấu trúc nhượng bộ mang sắc thái trang trọng, giàu tính văn viết và nhấn mạnh mạnh mẽ sự duy trì trạng thái hoặc hành động không thay đổi, ngay cả khi có điều kiện bất lợi.
Công thức:
尽管 + Mệnh đề 1 ,依然 + Mệnh đề 2
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết mức, toàn bộ, đến mức tối đa
管: mặc kệ, không quan tâm
Khi kết hợp, 尽管 mang nghĩa:
mặc dù
dù cho
bất chấp
Sắc thái: nhấn mạnh điều kiện bất lợi nhưng không làm thay đổi kết quả
依然 (yīrán)
依: theo, dựa vào, như cũ
然: như vậy
Khi kết hợp, 依然 mang nghĩa:
vẫn như cũ
vẫn giữ nguyên trạng thái
vẫn không thay đổi
Sắc thái:
mang tính văn viết, trang trọng
nhấn mạnh sự duy trì liên tục của trạng thái hoặc tính chất
3. Bản chất ngữ pháp
Cấu trúc này thể hiện quan hệ:
Vế trước: điều kiện bất lợi, trái kỳ vọng
Vế sau: trạng thái/hành động vẫn giữ nguyên, không thay đổi
Đặc điểm nổi bật:
Nhấn mạnh “không thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh”
Thường dùng trong văn viết, văn nghị luận, miêu tả
Nhấn mạnh trạng thái hơn hành động (so với 还是)
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ nguyên
尽管环境变了,他的态度依然没有改变。
Mặc dù môi trường thay đổi nhưng thái độ của anh ấy vẫn không thay đổi.
4.2. Nhấn mạnh tính liên tục, bền vững
尽管经历了很多困难,他依然坚持自己的梦想。
Mặc dù trải qua nhiều khó khăn nhưng anh ấy vẫn kiên trì với ước mơ.
4.3. Thường dùng trong văn viết, văn miêu tả
văn học
nghị luận
bài viết học thuật
báo chí
4.4. So sánh với 仍然 và 还是
还是: khẩu ngữ, dùng nhiều trong hội thoại
仍然: trang trọng, trung tính
依然: nhấn mạnh trạng thái “vẫn như cũ”, giàu tính biểu cảm hơn
Ví dụ:
尽管很冷,他还是出去。
尽管很冷,他仍然出去。
尽管很冷,他依然出去。
Câu thứ ba mang sắc thái nhấn mạnh và văn viết rõ hơn
5. Lưu ý quan trọng
Không đảo vị trí thành 依然…尽管…
Hai mệnh đề phải có quan hệ tương phản rõ ràng
依然 thường đi với trạng thái, tính chất hoặc hành động mang tính kéo dài
Vế sau là nội dung chính cần nhấn mạnh
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Đời sống
尽管很晚了,他依然不睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā yīrán bù shuì.
Mặc dù đã khuya nhưng anh ấy vẫn không ngủ.
尽管天气不好,我们依然出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen yīrán chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管下雨了,我依然去上班。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒ yīrán qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa nhưng tôi vẫn đi làm.
尽管很冷,他依然不穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā yīrán bù chuān wàitào.
Mặc dù rất lạnh nhưng anh ấy vẫn không mặc áo khoác.
尽管很忙,我依然联系你。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ yīrán liánxì nǐ.
Mặc dù bận nhưng tôi vẫn liên lạc với bạn.
尽管他生病了,他依然工作。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā yīrán gōngzuò.
Mặc dù bị bệnh nhưng anh ấy vẫn làm việc.
尽管很累,她依然做家务。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā yīrán zuò jiāwù.
Mặc dù mệt nhưng cô ấy vẫn làm việc nhà.
尽管路很远,我依然每天去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ yīrán měitiān qù.
Mặc dù đường xa nhưng tôi vẫn đi mỗi ngày.
尽管价格很高,大家依然购买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, dàjiā yīrán gòumǎi.
Mặc dù giá cao nhưng mọi người vẫn mua.
尽管他不说,我依然明白。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ yīrán míngbái.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn hiểu.
Nhóm 2: Học tập
尽管这本书很难,我依然读完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn nán, wǒ yīrán dú wán le.
Mặc dù sách khó nhưng tôi vẫn đọc xong.
尽管汉字很多,我依然每天学习。
Jǐnguǎn hànzì hěn duō, wǒ yīrán měitiān xuéxí.
Mặc dù chữ Hán nhiều nhưng tôi vẫn học mỗi ngày.
尽管考试很难,他依然通过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, tā yīrán tōngguò le.
Mặc dù thi khó nhưng anh ấy vẫn vượt qua.
尽管我不会说,我依然练习。
Jǐnguǎn wǒ bú huì shuō, wǒ yīrán liànxí.
Mặc dù không biết nói nhưng tôi vẫn luyện tập.
尽管老师很严格,我们依然喜欢他。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, wǒmen yīrán xǐhuān tā.
Mặc dù giáo viên nghiêm nhưng chúng tôi vẫn thích.
尽管作业很多,我依然完成了。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ yīrán wánchéng le.
Mặc dù bài tập nhiều nhưng tôi vẫn hoàn thành.
尽管发音不好,他依然每天练习。
Jǐnguǎn fāyīn bù hǎo, tā yīrán měitiān liànxí.
Mặc dù phát âm chưa tốt nhưng anh ấy vẫn luyện mỗi ngày.
尽管听不懂,我依然认真听。
Jǐnguǎn tīng bù dǒng, wǒ yīrán rènzhēn tīng.
Mặc dù không hiểu nhưng tôi vẫn nghe chăm chú.
尽管语法复杂,我依然继续学习。
Jǐnguǎn yǔfǎ fùzá, wǒ yīrán jìxù xuéxí.
Mặc dù ngữ pháp phức tạp nhưng tôi vẫn tiếp tục học.
尽管学习很辛苦,我依然坚持。
Jǐnguǎn xuéxí hěn xīnkǔ, wǒ yīrán jiānchí.
Mặc dù học vất vả nhưng tôi vẫn kiên trì.
Nhóm 3: Công việc
尽管工资不高,我依然做这份工作。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, wǒ yīrán zuò zhè fèn gōngzuò.
Mặc dù lương thấp nhưng tôi vẫn làm công việc này.
尽管压力很大,我依然没有放弃。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, wǒ yīrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn nhưng tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管很忙,他依然每天锻炼。
Jǐnguǎn hěn máng, tā yīrán měitiān duànliàn.
Mặc dù bận nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管任务很多,我们依然按时完成。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, wǒmen yīrán ànshí wánchéng.
Mặc dù nhiều việc nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管他经验少,他依然做得很好。
Jǐnguǎn tā jīngyàn shǎo, tā yīrán zuò de hěn hǎo.
Mặc dù ít kinh nghiệm nhưng anh ấy vẫn làm tốt.
尽管加班很多,大家依然坚持。
Jǐnguǎn jiābān hěn duō, dàjiā yīrán jiānchí.
Mặc dù tăng ca nhiều nhưng mọi người vẫn kiên trì.
尽管老板严格,我们依然尊重他。
Jǐnguǎn lǎobǎn yángé, wǒmen yīrán zūnzhòng tā.
Mặc dù sếp nghiêm nhưng chúng tôi vẫn tôn trọng.
尽管时间紧张,我们依然成功了。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yīrán chénggōng le.
Mặc dù thời gian gấp nhưng chúng tôi vẫn thành công.
尽管竞争激烈,他依然获胜。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, tā yīrán huòshèng.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt nhưng anh ấy vẫn chiến thắng.
尽管条件不好,他们依然坚持下去。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yīrán jiānchí xiàqù.
Mặc dù điều kiện kém nhưng họ vẫn tiếp tục.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
尽管他不说,我依然知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ yīrán zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng tôi vẫn biết.
尽管我们吵架了,我们依然是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià le, wǒmen yīrán shì péngyǒu.
Mặc dù cãi nhau nhưng chúng tôi vẫn là bạn.
尽管她看起来冷,我依然喜欢她。
Jǐnguǎn tā kàn qǐlái lěng, wǒ yīrán xǐhuān tā.
Mặc dù trông lạnh nhưng tôi vẫn thích cô ấy.
尽管他离开了,我依然想念他。
Jǐnguǎn tā líkāi le, wǒ yīrán xiǎngniàn tā.
Mặc dù anh ấy rời đi nhưng tôi vẫn nhớ.
尽管不完美,我依然爱你。
Jǐnguǎn bù wánměi, wǒ yīrán ài nǐ.
Mặc dù không hoàn hảo nhưng tôi vẫn yêu bạn.
尽管他批评我,我依然感谢他。
Jǐnguǎn tā pīpíng wǒ, wǒ yīrán gǎnxiè tā.
Mặc dù anh ấy phê bình tôi nhưng tôi vẫn cảm ơn.
尽管我们意见不同,我们依然合作。
Jǐnguǎn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen yīrán hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau nhưng chúng tôi vẫn hợp tác.
尽管她很安静,我依然觉得她很聪明。
Jǐnguǎn tā hěn ānjìng, wǒ yīrán juéde tā hěn cōngmíng.
Mặc dù cô ấy ít nói nhưng tôi vẫn thấy cô ấy thông minh.
尽管事情很困难,我们依然一起面对。
Jǐnguǎn shìqíng hěn kùnnan, wǒmen yīrán yìqǐ miànduì.
Mặc dù khó khăn nhưng chúng tôi vẫn cùng đối mặt.
尽管过去不好,我依然相信未来。
Jǐnguǎn guòqù bù hǎo, wǒ yīrán xiāngxìn wèilái.
Mặc dù quá khứ không tốt nhưng tôi vẫn tin vào tương lai.
7. Tổng kết
Cấu trúc 尽管…依然… là một dạng câu phức nhượng bộ mang sắc thái trang trọng, giàu tính biểu cảm và nhấn mạnh mạnh mẽ sự duy trì trạng thái không thay đổi.
So với các cấu trúc tương tự:
虽然…但是…: trung tính
尽管…但是…: nhấn mạnh bất chấp
尽管…还是…: nhấn mạnh hành động vẫn xảy ra
尽管…仍然…: trang trọng, logic
尽管…依然…: nhấn mạnh trạng thái “vẫn như cũ”, giàu sắc thái biểu cảm nhất
Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này giúp người học nâng cao khả năng viết văn, đặc biệt trong các bài nghị luận, mô tả và biểu đạt cảm xúc sâu sắc trong tiếng Trung.
I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 尽管…, 依然…
Cấu trúc 尽管…, 依然… là một dạng câu phức nhượng bộ dùng để diễn đạt rằng:
Vế 1 đưa ra một điều kiện khó khăn, trở ngại hoặc hoàn cảnh bất lợi
Vế 2 thể hiện hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi, thường mang sắc thái cảm xúc hoặc văn viết nhiều hơn 仍然
Ý nghĩa tiếng Việt:
“dù cho… vẫn cứ…”
“mặc dù… vẫn như cũ…”
So với:
仍然: trung tính, khách quan
依然: giàu sắc thái cảm xúc hơn, mang tính “vẫn như vậy dù thời gian/hoàn cảnh đã thay đổi”
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, toàn bộ
Tạo sắc thái nhấn mạnh mức độ “dù đến cực điểm”
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: quản, để ý
Trong “尽管” không mang nghĩa độc lập, tạo thành từ cố định
→ 尽管 (jǐnguǎn)
Nghĩa: dù cho, bất chấp, mặc dù
Dùng để mở đầu mệnh đề nhượng bộ
3. 依 (yī)
Nghĩa: dựa vào, theo, vẫn như
Trong “依然” mang ý “vẫn giữ nguyên trạng thái”
4. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
Tạo thành từ cố định “vẫn như vậy”
→ 依然 (yīrán)
Nghĩa: vẫn, vẫn như cũ
Mang sắc thái:
cảm xúc hơn 仍然
văn học hơn
có tính “không thay đổi theo thời gian”
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
尽管 + mệnh đề 1 ,依然 + mệnh đề 2
IV. Đặc điểm sử dụng
Thứ nhất, nhấn mạnh:
sự duy trì trạng thái hoặc hành động
tính không thay đổi theo hoàn cảnh hoặc thời gian
Thứ hai, sắc thái:
trang trọng hơn 还是
cảm xúc hơn 仍然
thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh miêu tả sâu sắc
Thứ ba, thường dùng trong:
văn học
bài luận
mô tả cảm xúc
ngôn ngữ trang trọng
V. Phân biệt nhanh
1. 还是
khẩu ngữ
tự nhiên
2. 仍然
trung tính, khách quan
3. 依然
giàu cảm xúc
mang sắc thái “vẫn còn đó như trước”
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Duy trì trạng thái cảm xúc
Vẫn yêu, vẫn nhớ, vẫn tin.
2. Duy trì hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội
Không thay đổi theo thời gian.
3. Nhấn mạnh sự bền vững
Dù hoàn cảnh thay đổi vẫn giữ nguyên.
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管很累,他依然在工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā yīrán zài gōngzuò.
Dù rất mệt anh ấy vẫn đang làm việc.
尽管天气不好,我们依然出门。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen yīrán chūmén.
Dù thời tiết xấu chúng tôi vẫn ra ngoài.
尽管很冷,他依然没穿外套。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā yīrán méi chuān wàitào.
Dù lạnh anh ấy vẫn không mặc áo khoác.
尽管很晚了,他依然在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā yīrán zài xuéxí.
Dù muộn anh ấy vẫn đang học.
尽管很贵,我依然买了。
Jǐnguǎn hěn guì, wǒ yīrán mǎi le.
Dù đắt tôi vẫn mua.
尽管下雨,比赛依然继续。
Jǐnguǎn xià yǔ, bǐsài yīrán jìxù.
Dù mưa trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管他不同意,我们依然执行计划。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒmen yīrán zhíxíng jìhuà.
Dù anh ấy không đồng ý chúng tôi vẫn thực hiện kế hoạch.
尽管很忙,他依然帮助别人。
Jǐnguǎn hěn máng, tā yīrán bāngzhù biérén.
Dù bận anh ấy vẫn giúp người khác.
尽管很危险,他们依然前进。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tāmen yīrán qiánjìn.
Dù nguy hiểm họ vẫn tiến lên.
尽管很难,我依然尝试。
Jǐnguǎn hěn nán, wǒ yīrán chángshì.
Dù khó tôi vẫn thử.
Nhóm 2: Trung cấp
尽管他很年轻,依然很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, yīrán hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.
尽管时间不多,依然完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, yīrán wánchéng le rènwu.
Dù ít thời gian vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管很累,他依然坚持训练。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā yīrán jiānchí xùnliàn.
Dù mệt anh ấy vẫn luyện tập.
尽管条件不好,依然取得成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, yīrán qǔdé chénggōng.
Dù điều kiện kém vẫn thành công.
尽管失败了,他依然继续努力。
Jǐnguǎn shībài le, tā yīrán jìxù nǔlì.
Dù thất bại anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管很忙,他依然每天学习。
Jǐnguǎn hěn máng, tā yīrán měitiān xuéxí.
Dù bận anh ấy vẫn học mỗi ngày.
尽管问题复杂,依然可以解决。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, yīrán kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp vẫn có thể giải quyết.
尽管他不说话,依然在听。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, yīrán zài tīng.
Dù không nói vẫn đang nghe.
尽管环境不好,依然发展很快。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, yīrán fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường kém vẫn phát triển nhanh.
尽管很辛苦,依然值得。
Jǐnguǎn hěn xīnkǔ, yīrán zhídé.
Dù vất vả vẫn đáng.
Nhóm 3: Nâng cao
尽管任务艰巨,依然顺利完成。
Jǐnguǎn rènwu jiānjù, yīrán shùnlì wánchéng.
Dù nhiệm vụ nặng nề vẫn hoàn thành suôn sẻ.
尽管压力很大,依然表现出色。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, yīrán biǎoxiàn chūsè.
Dù áp lực lớn vẫn thể hiện xuất sắc.
尽管风险很高,依然决定尝试。
Jǐnguǎn fēngxiǎn hěn gāo, yīrán juédìng chángshì.
Dù rủi ro cao vẫn quyết định thử.
尽管过程复杂,依然取得好结果。
Jǐnguǎn guòchéng fùzá, yīrán qǔdé hǎo jiéguǒ.
Dù quá trình phức tạp vẫn có kết quả tốt.
尽管他不熟悉,依然完成得很好。
Jǐnguǎn tā bù shúxī, yīrán wánchéng de hěn hǎo.
Dù chưa quen vẫn làm tốt.
尽管困难很多,依然坚持到底。
Jǐnguǎn kùnnan hěn duō, yīrán jiānchí dàodǐ.
Dù nhiều khó khăn vẫn kiên trì đến cùng.
尽管天气恶劣,比赛依然进行。
Jǐnguǎn tiānqì èliè, bǐsài yīrán jìnxíng.
Dù thời tiết xấu trận đấu vẫn diễn ra.
尽管他很忙,依然抽时间学习。
Jǐnguǎn tā hěn máng, yīrán chōu shíjiān xuéxí.
Dù bận vẫn dành thời gian học.
尽管资金有限,依然成功完成项目。
Jǐnguǎn zījīn yǒuxiàn, yīrán chénggōng wánchéng xiàngmù.
Dù vốn hạn chế vẫn hoàn thành dự án.
尽管意见不同,依然合作顺利。
Jǐnguǎn yìjiàn bùtóng, yīrán hézuò shùnlì.
Dù ý kiến khác nhau vẫn hợp tác tốt.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
尽管很晚了,我依然不想睡。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, wǒ yīrán bù xiǎng shuì.
Dù muộn tôi vẫn chưa muốn ngủ.
尽管很冷,我们依然出去走走。
Jǐnguǎn hěn lěng, wǒmen yīrán chūqù zǒuzou.
Dù lạnh chúng tôi vẫn đi dạo.
尽管他不在,我依然去找他。
Jǐnguǎn tā bú zài, wǒ yīrán qù zhǎo tā.
Dù anh ấy không ở đó tôi vẫn đi tìm.
尽管很累,我依然坚持上课。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ yīrán jiānchí shàngkè.
Dù mệt tôi vẫn đi học.
尽管他不高兴,依然没有说出来。
Jǐnguǎn tā bù gāoxìng, yīrán méiyǒu shuō chūlái.
Dù không vui vẫn không nói ra.
尽管价格高,质量依然很好。
Jǐnguǎn jiàgé gāo, zhìliàng yīrán hěn hǎo.
Dù giá cao chất lượng vẫn tốt.
尽管很忙,我依然觉得充实。
Jǐnguǎn hěn máng, wǒ yīrán juéde chōngshí.
Dù bận tôi vẫn thấy ý nghĩa.
尽管他输了,依然很勇敢。
Jǐnguǎn tā shū le, yīrán hěn yǒnggǎn.
Dù thua vẫn rất dũng cảm.
尽管很简单,依然很有效。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, yīrán hěn yǒuxiào.
Dù đơn giản vẫn hiệu quả.
尽管他很普通,依然很特别。
Jǐnguǎn tā hěn pǔtōng, yīrán hěn tèbié.
Dù bình thường vẫn rất đặc biệt.
VIII. Tổng kết
Cấu trúc 尽管…, 依然… là dạng nhượng bộ mang sắc thái:
trang trọng
giàu cảm xúc
nhấn mạnh sự “vẫn còn nguyên như trước”
Khác với:
还是: khẩu ngữ
仍然: trung tính
依然: cảm xúc + văn học hơn
Cấu trúc này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng:
thời gian trôi qua
hoàn cảnh thay đổi
nhưng trạng thái vẫn không đổi
Cấu trúc 尽管……依然…… là một dạng câu phức nhượng bộ trong tiếng Trung, mang nghĩa “Dù… nhưng…vẫn…”, nghĩa là: ta ghi nhận một sự thật bất lợi/hạn chế, nhưng điều đó không ngăn kết quả ở vế sau xảy ra.
Dưới đây là giải thích cặn kẽ nghĩa từng chữ Hán, cấu trúc, cách dùng và 40 ví dụ minh họa (có dịch tiếng Việt).
1. Nghĩa từng chữ Hán
尽 (jǐn):
Nghĩa gốc: “tận, hết”, “tối đa”, “tới mức”.
Trong 尽管 nó kết hợp với 管 để thành một liên từ chỉ sự nhượng bộ, không hiểu nghĩa riêng từng chữ là “hết mình” mà hiểu chung là “dù cho / mặc dù”.
管 (guǎn):
Nghĩa gốc: “coi sóc”, “quản lý”, “quản…”.
Khi kết hợp với 尽 thành 尽管, nghĩa bị “chuyên hóa” sang liên từ nhượng bộ: “dù cho… vẫn…”, không còn mang nghĩa “quản lý” nữa.
尽管 (jǐnguǎn):
Công dụng chính: dù / mặc dù / tuy, dùng để mở đầu mệnh đề nhượng bộ.
Vị trí: đặt trước mệnh đề 1 (mệnh đề nhượng bộ).
Tương tự: 虽然…但是…, 虽说…可是…, nhưng 尽管 trang trọng hơn một chút.
依 (yī):
Nghĩa gốc: “dựa theo”, “theo”, “vẫn theo”.
Trong 依然 nó mang nghĩa “theo như cũ”, “như thế”.
然 (rán):
Nghĩa gốc: “vậy / như vậy / như thế”.
Khi kết hợp với 依 thành 依然, nghĩa là “vẫn vậy / vẫn như cũ / vẫn như trước”.
依然 (yīrán):
Nghĩa: “vẫn…”, “vẫn như cũ”, “vẫn như trước”.
Thường đứng trước động từ / trạng thái trong mệnh đề 2 để nhấn mạnh rằng mặc dù có điều kiện ở mệnh đề 1, điều đó vẫn không thay đổi.
⇒ 尽管……依然…… = “Dù / mặc dù… nhưng…vẫn…”.
2. Cấu trúc cơ bản
尽管 + mệnh đề nhượng bộ,依然 + mệnh đề kết quả
尽管 + câu 1, 依然 + câu 2
“Dù câu 1, nhưng câu 2 vẫn xảy ra / vẫn như vậy”.
Vị trí của 依然
Thông thường: 依然 + động từ / tính trạng
我依然喜欢他。 (Tôi vẫn thích anh ấy.)
他依然坚持学习。 (Anh ấy vẫn kiên trì học.)
Từ nối thay thế
尽管……但是…… cũng rất phổ biến, gần như đồng nghĩa:
尽管天气很冷,但是我依然去跑步了。
(Dù thời tiết rất lạnh, nhưng tôi vẫn đi chạy bộ.)
3. 40 ví dụ cặn kẽ kèm dịch
Dưới đây là 40 ví dụ dùng 尽管……依然……, từ đơn giản đến phức tạp, có đánh số để bạn dễ theo dõi.
尽管下雨了,他依然去上班。
Dù trời mưa, anh ấy vẫn đi làm.
尽管我很忙,我依然想跟你聊天。
Dù tôi rất bận, tôi vẫn muốn nói chuyện với bạn.
尽管他很累,依然坚持锻炼。
Dù anh ấy rất mệt, vẫn kiên trì tập luyện.
尽管很晚了,她依然在学习。
Dù đã rất muộn, cô ấy vẫn đang học.
尽管很贵,我依然买了这本书。
Dù rất đắt, tôi vẫn mua quyển sách này.
尽管学习很辛苦,他依然没有放弃。
Dù học rất vất vả, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
尽管父母不同意,他依然想出国留学。
Dù bố mẹ không đồng ý, anh ấy vẫn muốn đi du học.
尽管他说得好听,我依然不相信他。
Dù anh ấy nói nghe rất hay, tôi vẫn không tin anh ấy.
尽管你生气了,我依然会帮助你。
Dù bạn đã nổi giận, tôi vẫn sẽ giúp bạn.
尽管他失败了很多次,依然没有放弃梦想。
Dù đã thất bại rất nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ ước mơ.
尽管餐厅很忙,服务员依然很有礼貌。
Dù nhà hàng rất đông, nhân viên phục vụ vẫn rất lễ phép.
尽管天气很冷,孩子们依然在玩雪。
Dù thời tiết rất lạnh, trẻ em vẫn đang chơi tuyết.
尽管火车晚点了,我依然准时到达了。
Dù tàu lửa bị trễ, tôi vẫn đến đúng giờ.
尽管老板很严格,员工依然努力工作。
Dù sếp rất nghiêm khắc, nhân viên vẫn làm việc chăm chỉ.
尽管没有钱,我依然想继续旅行。
Dù không có tiền, tôi vẫn muốn tiếp tục đi du lịch.
尽管很多人反对,政府依然实施了新政策。
Dù nhiều người phản đối, chính phủ vẫn thực hiện chính sách mới.
尽管他很年轻,依然很有经验。
Dù anh ấy rất trẻ, vẫn rất giàu kinh nghiệm.
尽管压力很大,她依然保持微笑。
Dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn giữ nụ cười.
尽管生病了,弟弟依然想去上学。
Dù bị bệnh, em trai vẫn muốn đi học.
尽管你说过不会回来,我依然在等你。
Dù bạn đã nói sẽ không quay lại, tôi vẫn chờ bạn.
尽管工作很累,他依然觉得很开心。
Dù công việc rất mệt, anh ấy vẫn cảm thấy rất vui.
尽管时间很紧张,我依然完成了任务。
Dù thời gian rất gấp, tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管大家都很担心,他依然坚持自己的决定。
Dù mọi người đều rất lo lắng, anh ấy vẫn kiên trì giữ quyết định của mình.
尽管天气不好,我依然喜欢下雨的感觉。
Dù thời tiết không tốt, tôi vẫn thích cảm giác mưa.
尽管第一次见面,我依然觉得他很亲切。
Dù là lần đầu gặp mặt, tôi vẫn cảm thấy anh ấy rất thân thiện.
尽管题目很难,学生们依然认真答题。
Dù đề bài rất khó, học sinh vẫn nghiêm túc làm bài.
尽管沿途很危险,登山者依然继续前进。
Dù trên đường rất nguy hiểm, những người leo núi vẫn tiếp tục tiến lên.
尽管有些不公平,她依然保持乐观。
Dù có chút bất công, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
尽管他很忙,爸爸依然每天陪我吃饭。
Dù anh ấy rất bận, bố vẫn mỗi ngày ăn cơm cùng tôi.
尽管我离开了家乡,依然想念那儿的一切。
Dù tôi đã rời quê hương, tôi vẫn nhớ mọi thứ ở đó.
尽管手机没电了,我依然记得你的电话号码。
Dù điện thoại hết pin, tôi vẫn nhớ số điện thoại của bạn.
尽管成绩不是很好,老师依然鼓励我。
Dù điểm không tốt, thầy cô vẫn khuyến khích tôi.
尽管花了很多钱,这场旅行依然值得。
Dù đã tốn rất nhiều tiền, chuyến đi này vẫn đáng.
尽管大家都很失望,他依然坚持自己的理想。
Dù mọi người đều rất thất vọng, anh ấy vẫn kiên trì giữ lý tưởng của mình.
尽管没有获奖,我依然感到很自豪。
Dù không giành giải, tôi vẫn cảm thấy rất tự hào.
尽管工作压力很大,他依然热爱自己的职业。
Dù áp lực công việc rất lớn, anh ấy vẫn yêu nghề của mình.
尽管困难很多,我们依然要一起努力。
Dù khó khăn rất nhiều, chúng ta vẫn phải cùng nhau cố gắng.
尽管他走了,我依然珍惜我们之间的回忆。
Dù anh ấy đã rời đi, tôi vẫn trân trọng những kỷ niệm giữa chúng ta.
尽管时间过了很久,我依然记得那天的情景。
Dù thời gian đã trôi qua rất lâu, tôi vẫn nhớ rõ cảnh tượng hôm đó.
尽管生活很辛苦,妈妈依然笑着面对每一天。
Dù cuộc sống rất vất vả, mẹ vẫn cười đối mặt với mỗi ngày.
4. Những lưu ý khi dùng 尽管…依然…
儘管 và 虽然 thường có thể thay đổi trong nhiều câu mà không làm thay đổi nghĩa chính, nhưng 尽管 mang sắc thái trang trọng, nhẹ nhàng hơn.
依然 có thể thay bằng 还是、仍然 trong nhiều trường hợp, ví dụ:
尽管很晚了,她依然/还是/仍然在学习。
(Dù rất muộn, cô ấy vẫn đang học.)
Nếu muốn nhấn mạnh sự chuyển ý, có thể thêm 但是 / 可是 / 却 phía sau:
尽管很忙,但是我依然想跟你聊天。 (Dù rất bận, nhưng tôi vẫn muốn nói chuyện với bạn.)
Câu phức nhượng bộ 尽管…依然… trong tiếng Trung (~ “Mặc dù… vẫn…”) dùng để thừa nhận một điều kiện, thực tế đã xảy ra, nhưng kết quả vẫn không thay đổi, nghĩa là hành động trong vế sau vẫn diễn ra như cũ.
1. Phân tích nghĩa từng chữ Hán
尽 (jìn)
Nghĩa gốc: “hết mức”, “toàn bộ”, “đến tận cùng”.
Trong 尽管: biểu thị “đã chấp nhận đến mức tối đa” điều kiện phía trước, nhưng vẫn không đổi kết quả.
管 (guǎn)
Nghĩa gốc: “quản lý”, “kiểm soát”, “quản”.
Trong 尽管: kết hợp với 尽 thành cụm “tận quản” → “dù đã chấp nhận, thừa nhận điều đó, nhưng vẫn…”.
尽管 (jǐnguǎn)
Cụm này làm liên từ nhượng bộ, tương đương “mặc dù”, “dù cho”, “dù… nhưng…”.
Thường đứng ở đầu vế thứ nhất, mang ý “tôi biết, thừa nhận điều kiện này, nhưng…”.
依然 (yīrán)
依 (yī) = “dựa vào”, “vẫn theo cũ”.
然 (rán) = “vậy”, “như thế”.
Tổng nghĩa: “vẫn như cũ”, “vẫn vậy”, “vẫn tiến hành như trước”.
Trong câu 尽管…依然…, 然粘 đóng vai trò trạng từ nói rõ hành động vế sau vẫn tiếp tục như cũ, không thay đổi vì điều kiện vế trước.
Cấu trúc chính:
尽管 + mệnh đề A,依然 + mệnh đề B
→ “Mặc dù A, vẫn B.”
2. Cách dùng 尽管…依然… (mẫu câu chuẩn)
2.1. Mẫu cơ bản
尽管…依然…
尽管很累,他依然坚持跑步。
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục chạy bộ.
尽管…,他依然…
尽管天气不好,他依然去了。
Dù thời tiết không tốt, anh ấy vẫn đi.
尽管…,大家依然…
尽管下雨了,大家依然去上班。
Dù trời mưa, mọi người vẫn đi làm.
2.2. Có thể thay 依然 bằng các từ tương đương
尽管…还是…
尽管很忙,他还是来了。
Dù rất bận, anh ấy vẫn đến.
尽管…仍然…
尽管她很穷,她仍然很乐观。
Dù cô ấy rất nghèo, cô ấy vẫn rất lạc quan.
尽管…也…
尽管不会中文,她也想来中国。
Dù không biết tiếng Trung, cô ấy cũng muốn đến Trung Quốc.
Cách dùng câu phức nhượng bộ “尽管...依然...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 尽管...依然... (jǐn guǎn... yī rán...) là một dạng câu phức nhượng bộ (câu nhượng bộ – concessive complex sentence) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả:
“Mặc dù / Dù cho / Cho dù [một sự thật / tình huống bất lợi hoặc trái ngược ở vế 1], nhưng [vế 2] vẫn giữ nguyên, vẫn tiếp tục không thay đổi.”
Nghĩa cốt lõi là nhượng bộ + khẳng định sự kiên định / không thay đổi.
Vế 1 (sau 尽管): Thừa nhận một thực tế (thường là khó khăn, bất lợi, trái với mong đợi).
Vế 2 (sau 依然): Khẳng định kết quả / hành động / trạng thái vẫn như cũ, không bị ảnh hưởng bởi vế 1.
Cấu trúc này nhấn mạnh sự kiên trì, bất chấp, không thay đổi mạnh mẽ hơn so với các cấu trúc nhượng bộ thông thường như “虽然...但是...”. Nó thường xuất hiện trong văn nói hàng ngày và văn viết trang trọng.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán trong “尽管...依然...”
尽管 (jǐn guǎn)
尽 (jǐn): Phát âm jǐn (trong từ ghép này). Nghĩa gốc Hán: “hết, toàn bộ, kiệt sức, đến mức tối đa, không còn gì thiếu sót”. Chữ này nhấn mạnh sự toàn diện, triệt để. Khi dùng trong nhượng bộ, nó mang ý “dù có thừa nhận đến đâu, dù có ‘hết’ mọi khía cạnh”.
管 (guǎn): Phát âm guǎn. Nghĩa gốc Hán: “quản lý, cai quản, kiểm soát, lo liệu”.
Kết hợp 尽 + 管 → 尽管: Mang ý “dù có quản lý / xử lý / thừa nhận đến mức tối đa thì cũng vậy”. Đây là liên từ (conjunction) biểu thị nhượng bộ mạnh, tương đương “mặc dù, dù cho, cho dù, despite”. Nó nhấn mạnh sự nhượng bộ triệt để hơn “虽然” (suī rán), thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự “bất chấp tất cả”.
Lưu ý: 尽管 còn có nghĩa phụ là phó từ “cứ việc, cứ thoải mái làm” (ví dụ: 你尽管说 – Cứ nói đi, không sao đâu). Nhưng trong cấu trúc nhượng bộ này, nó là liên từ.
依然 (yī rán)
依 (yī): Phát âm yī. Nghĩa gốc Hán: “dựa vào, y theo, theo như, bám víu, tuân theo”.
然 (rán): Phát âm rán. Nghĩa gốc Hán: “như vậy, đúng như thế, vậy, đúng đắn”.
Kết hợp 依 + 然 → 依然: Nghĩa đen là “vẫn y theo như vậy, vẫn đúng như trạng thái ban đầu”. Đây là phó từ (adverb) biểu thị “vẫn, vẫn tiếp tục, vẫn như cũ, nevertheless, as before”. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi, kiên định, tiếp tục duy trì trạng thái dù có bất kỳ yếu tố nào ở vế trước.
Tóm lại: 尽管 thừa nhận thực tế bất lợi → 依然 khẳng định “dù sao thì cũng vẫn như vậy”.
2. Cấu trúc cú pháp chi tiết
Công thức chính:
尽管 + mệnh đề A (nhượng bộ), [chủ ngữ] 依然 + mệnh đề B (khẳng định).
Dấu phẩy thường đặt sau mệnh đề A.
Chủ ngữ ở vế B có thể lặp lại hoặc bỏ nếu giống vế A.
Có thể thêm 却 / 但是 / 可是 / 还是 trước 依然 để tăng tính chuyển tiếp (nhưng không bắt buộc).
Vị trí: 尽管 thường đứng đầu câu, nhưng có thể linh hoạt.
Phủ định: Có thể dùng “依然不 / 依然没有” ở vế sau.
Ví dụ minh họa cấu trúc:
尽管天气很冷,他依然坚持跑步。
(Jǐn guǎn tiān qì hěn lěng, tā yī rán jiān chí pǎo bù.)
→ Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.
3. Phân biệt với các cấu trúc nhượng bộ khác
虽然...但是...: Nhượng bộ nhẹ, trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ.
尽管...依然...: Nhượng bộ mạnh hơn, nhấn mạnh sự kiên định “bất chấp tất cả”, trang trọng hơn.
即使...也...: Giả thiết (cho dù trong tương lai).
尽管...依然... đặc biệt phù hợp khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi của vế sau.
4. 40 ví dụ chi tiết (đa dạng chủ đề, kèm pinyin + dịch Việt)
尽管天气很冷,他依然坚持每天晨跑。
Jǐn guǎn tiān qì hěn lěng, tā yī rán jiān chí měi tiān chén pǎo.
→ Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ sáng mỗi ngày.
尽管下着大雨,我们依然去爬山了。
Jǐn guǎn xià zhe dà yǔ, wǒ men yī rán qù pá shān le.
→ Mặc dù trời mưa lớn, chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管她生病了,依然按时完成了工作。
Jǐn guǎn tā shēng bìng le, yī rán àn shí wán chéng le gōng zuò.
→ Mặc dù cô ấy bị bệnh, vẫn hoàn thành công việc đúng hạn.
尽管考试很难,他依然考了满分。
Jǐn guǎn kǎo shì hěn nán, tā yī rán kǎo le mǎn fēn.
→ Mặc dù bài thi rất khó, anh ấy vẫn đạt điểm tuyệt đối.
尽管老板批评了他,他依然努力工作。
Jǐn guǎn lǎo bǎn pī píng le tā, tā yī rán nǔ lì gōng zuò.
→ Mặc dù sếp phê bình, anh ấy vẫn nỗ lực làm việc.
尽管房价很高,人们依然想买房。
Jǐn guǎn fáng jià hěn gāo, rén men yī rán xiǎng mǎi fáng.
→ Mặc dù giá nhà cao, mọi người vẫn muốn mua nhà.
尽管时间很紧,她依然仔细检查了每一处细节。
Jǐn guǎn shí jiān hěn jǐn, tā yī rán zǐ xì jiǎn chá le měi yī chù xì jié.
→ Mặc dù thời gian gấp rút, cô ấy vẫn kiểm tra kỹ từng chi tiết.
尽管他失败了很多次,依然没有放弃梦想。
Jǐn guǎn tā shī bài le hěn duō cì, yī rán méi yǒu fàng qì mèng xiǎng.
→ Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ giấc mơ.
尽管身体很累,我依然想继续学习中文。
Jǐn guǎn shēn tǐ hěn lèi, wǒ yī rán xiǎng jì xù xué xí Zhōng wén.
→ Mặc dù cơ thể rất mệt, tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Trung.
尽管路很远,他们依然步行去学校。
Jǐn guǎn lù hěn yuǎn, tā men yī rán bù xíng qù xué xiào.
→ Mặc dù đường xa, họ vẫn đi bộ đến trường.
尽管老师感冒了,他依然坚持给我们上课。
Jǐn guǎn lǎo shī gǎn mào le, tā yī rán jiān chí gěi wǒ men shàng kè.
→ Mặc dù thầy bị cảm, thầy vẫn kiên trì dạy chúng tôi.
尽管经济不景气,公司依然发奖金。
Jǐn guǎn jīng jì bù jǐng qì, gōng sī yī rán fā jiǎng jīn.
→ Mặc dù kinh tế khó khăn, công ty vẫn thưởng.
尽管她很穷,依然帮助了很多穷人。
Jǐn guǎn tā hěn qióng, yī rán bāng zhù le hěn duō qióng rén.
→ Mặc dù cô ấy nghèo, vẫn giúp đỡ rất nhiều người nghèo.
尽管年纪大了,爷爷依然每天种花。
Jǐn guǎn nián jì dà le, yé ye yī rán měi tiān zhòng huā.
→ Mặc dù tuổi cao, ông vẫn trồng hoa mỗi ngày.
尽管任务很重,大家依然按时完成了。
Jǐn guǎn rèn wù hěn zhòng, dà jiā yī rán àn shí wán chéng le.
→ Mặc dù nhiệm vụ nặng nề, mọi người vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管父母反对,她依然嫁给了那个男孩。
Jǐn guǎn fù mǔ fǎn duì, tā yī rán jià gěi le nà gè nán hái.
→ Mặc dù bố mẹ phản đối, cô ấy vẫn lấy chàng trai đó.
尽管他很忙,依然每天给妈妈打电话。
Jǐn guǎn tā hěn máng, yī rán měi tiān gěi mā ma dǎ diàn huà.
→ Mặc dù anh ấy bận, vẫn gọi điện cho mẹ mỗi ngày.
尽管比赛输了,队员们依然很开心。
Jǐn guǎn bǐ sài shū le, duì yuán men yī rán hěn kāi xīn.
→ Mặc dù thua trận, các cầu thủ vẫn rất vui.
尽管价格上涨,顾客依然排队购买。
Jǐn guǎn jià gé shàng zhǎng, gù kè yī rán pái duì gòu mǎi.
→ Mặc dù giá tăng, khách hàng vẫn xếp hàng mua.
尽管医生建议休息,他依然去上班。
Jǐn guǎn yī shēng jiàn yì xiū xi, tā yī rán qù shàng bān.
→ Mặc dù bác sĩ khuyên nghỉ ngơi, anh ấy vẫn đi làm.
尽管光阴似箭,他依然保持初心。
Jǐn guǎn guāng yīn sì jiàn, tā yī rán bǎo chí chū xīn.
→ Mặc dù thời gian trôi nhanh như tên bắn, anh ấy vẫn giữ vững lòng ban đầu.
尽管面临挑战,她依然保持乐观。
Jǐn guǎn miàn lín tiǎo zhàn, tā yī rán bǎo chí lè guān.
→ Mặc dù đối mặt thách thức, cô ấy vẫn giữ thái độ lạc quan.
尽管老公不成材,她依然死心塌地爱他。
Jǐn guǎn lǎo gōng bù chéng cái, tā yī rán sǐ xīn tā dì ài tā.
→ Mặc dù chồng chẳng ra gì, cô ấy vẫn một lòng yêu thương.
尽管天气炎热,考生们却依然精神抖擞。
Jǐn guǎn tiān qì yán rè, kǎo shēng men què yī rán jīng shén dǒu sǒu.
→ Mặc dù trời nóng bức, thí sinh vẫn tinh thần phấn chấn.
尽管我说了很多次,他依然固执己见。
Jǐn guǎn wǒ shuō le hěn duō cì, tā yī rán gù zhí jǐ jiàn.
→ Mặc dù tôi nói nhiều lần, anh ấy vẫn khăng khăng ý kiến của mình.
尽管已经六年级了,班主任依然像以前一样保护我们。
Jǐn guǎn yǐ jīng liù nián jí le, bān zhǔ rèn yī rán xiàng yǐ qián yī yàng bǎo hù wǒ men.
→ Mặc dù đã lớp 6, cô chủ nhiệm vẫn bảo vệ chúng tôi như trước.
尽管此去多难,他依然自告奋勇出征。
Jǐn guǎn cǐ qù duō nán, tā yī rán zì gào fèn yǒng chū zhēng.
→ Mặc dù chuyến đi đầy gian nan, anh ấy vẫn tình nguyện ra trận.
尽管你多么不想做这件事,但依然还是得做。
Jǐn guǎn nǐ duō me bù xiǎng zuò zhè jiàn shì, dàn yī rán hái shì děi zuò.
→ Mặc dù bạn không muốn làm việc này đến đâu, vẫn phải làm.
尽管失去了火焰,却依然保持着光辉。
Jǐn guǎn shī qù le huǒ yàn, què yī rán bǎo chí zhe guāng huī.
→ Mặc dù đã mất đi ngọn lửa, nhưng vẫn giữ được ánh sáng rực rỡ.
尽管作业很多很难,我依然认真写完了。
Jǐn guǎn zuò yè hěn duō hěn nán, wǒ yī rán rèn zhēn xiě wán le.
→ Mặc dù bài tập nhiều và khó, tôi vẫn chăm chỉ làm xong.
尽管风很大,我们依然坚持跑完了步。
Jǐn guǎn fēng hěn dà, wǒ men yī rán jiān chí pǎo wán le bù.
→ Mặc dù gió lớn, chúng tôi vẫn chạy bộ đến cùng.
尽管两年过去了,她依然在这里工作。
Jǐn guǎn liǎng nián guò qù le, tā yī rán zài zhè lǐ gōng zuò.
→ Mặc dù hai năm đã trôi qua, cô ấy vẫn làm việc ở đây.
尽管我非常累了,我依然努力完成工作。
Jǐn guǎn wǒ fēi cháng lèi le, wǒ yī rán nǔ lì wán chéng gōng zuò.
→ Mặc dù tôi rất mệt, tôi vẫn cố gắng hoàn thành công việc.
尽管书很贵,对它们的需求依然很高。
Jǐn guǎn shū hěn guì, duì tā men de xū qiú yī rán hěn gāo.
→ Mặc dù sách đắt, nhu cầu vẫn rất cao.
尽管他已经退休,依然每天看书学习。
Jǐn guǎn tā yǐ jīng tuì xiū, yī rán měi tiān kàn shū xué xí.
→ Mặc dù ông đã nghỉ hưu, vẫn đọc sách học hỏi mỗi ngày.
尽管朋友都劝他,他依然坚持自己的选择。
Jǐn guǎn péng you dōu quàn tā, tā yī rán jiān chí zì jǐ de xuǎn zé.
→ Mặc dù bạn bèi khuyên nhủ, anh ấy vẫn kiên trì lựa chọn của mình.
尽管疫情严重,人们依然保持积极的生活态度。
Jǐn guǎn yì qíng yán zhòng, rén men yī rán bǎo chí jī jí de shēng huó tài dù.
→ Mặc dù dịch bệnh nghiêm trọng, mọi người vẫn giữ thái độ sống tích cực.
尽管父母离婚了,孩子依然很幸福。
Jǐn guǎn fù mǔ lí hūn le, hái zi yī rán hěn xìng fú.
→ Mặc dù bố mẹ ly hôn, con cái vẫn rất hạnh phúc.
尽管山路崎岖,我们依然爬到了山顶。
Jǐn guǎn shān lù qí qū, wǒ men yī rán pá dào le shān dǐng.
→ Mặc dù đường núi gồ ghề, chúng tôi vẫn leo lên đỉnh.
尽管未来充满不确定性,我们依然充满希望。
Jǐn guǎn wèi lái chōng mǎn bù què dìng xìng, wǒ men yī rán chōng mǎn xī wàng.
→ Mặc dù tương lai đầy bất định, chúng tôi vẫn tràn đầy hy vọng.
1. Khái niệm chung
Cấu trúc 尽管…依然… (jǐnguǎn… yīrán…) là câu phức nhượng bộ, mang nghĩa:
“Mặc dù… nhưng vẫn…”
Đây là một biến thể của:
尽管…还是… (khẩu ngữ)
尽管…仍然… (trang trọng)
Trong đó:
依然 mang sắc thái văn viết, giàu cảm xúc, nhấn mạnh trạng thái “vẫn như cũ”, thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt tinh tế
2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 尽管 (jǐnguǎn)
尽: hết mức, hoàn toàn
管: mặc kệ, không cần quan tâm
Khi kết hợp:
尽管 có nghĩa là:
mặc dù
cho dù
cứ cho là
Hàm ý: thừa nhận hoàn toàn điều kiện phía trước nhưng không ảnh hưởng đến kết quả phía sau.
2.2 依然 (yīrán)
Phân tích:
依 (yī): theo, dựa vào, giữ nguyên
然 (rán): như vậy
Khi kết hợp:
依然 có nghĩa là:
vẫn như cũ
vẫn giữ nguyên trạng thái
không thay đổi theo thời gian hoặc hoàn cảnh
So với:
还是: khẩu ngữ, tự nhiên
仍然: trung tính, trang trọng
依然: giàu sắc thái cảm xúc, văn viết hơn
3. Cấu trúc ngữ pháp
Dạng đầy đủ:
尽管 + mệnh đề A ,依然 + mệnh đề B
Trong đó:
A: điều kiện bất lợi, thay đổi, hoặc trái với kỳ vọng
B: trạng thái/kết quả vẫn giữ nguyên
4. Đặc điểm sử dụng
Thứ nhất, cấu trúc này nhấn mạnh sự “giữ nguyên trạng thái” bất chấp hoàn cảnh.
Thứ hai, thường dùng trong:
văn viết
văn học
miêu tả cảm xúc
diễn đạt tinh tế, giàu hình ảnh
Thứ ba, vế sau mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi mang cảm xúc hoặc tính miêu tả cao hơn so với 仍然.
Ví dụ:
尽管岁月流逝,他依然保持年轻的心态。
Jǐnguǎn suìyuè liúshì, tā yīrán bǎochí niánqīng de xīntài.
Mặc dù năm tháng trôi qua, anh ấy vẫn giữ tâm hồn trẻ trung.
5. So sánh nhanh
还是: dùng trong giao tiếp hàng ngày
仍然: trung tính, dùng nhiều trong văn viết chuẩn
依然: giàu cảm xúc, thiên về văn học, miêu tả trạng thái
6. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
尽管天气很冷,他依然出门了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán chūmén le.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn ra ngoài.
尽管很累,我依然继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, wǒ yīrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt, tôi vẫn tiếp tục làm việc.
尽管时间不够,他依然完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù gòu, tā yīrán wánchéng le rènwù.
Mặc dù không đủ thời gian, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
尽管问题很多,我们依然找到了解决办法。
Jǐnguǎn wèntí hěn duō, wǒmen yīrán zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Mặc dù nhiều vấn đề, chúng tôi vẫn tìm ra cách giải quyết.
尽管条件不好,他们依然成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yīrán chénggōng le.
Mặc dù điều kiện kém, họ vẫn thành công.
Nhóm 2: Nhấn mạnh trạng thái
尽管外面很吵,他依然 спокойно地学习。
Jǐnguǎn wàimiàn hěn chǎo, tā yīrán ānjìng de xuéxí.
Mặc dù bên ngoài ồn ào, anh ấy vẫn học một cách yên tĩnh.
尽管失败了,他依然保持信心。
Jǐnguǎn shībài le, tā yīrán bǎochí xìnxīn.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn giữ niềm tin.
尽管环境变了,她依然保持初心。
Jǐnguǎn huánjìng biàn le, tā yīrán bǎochí chūxīn.
Mặc dù môi trường thay đổi, cô ấy vẫn giữ mục tiêu ban đầu.
尽管经历很多,他依然很乐观。
Jǐnguǎn jīnglì hěn duō, tā yīrán hěn lèguān.
Mặc dù trải qua nhiều chuyện, anh ấy vẫn lạc quan.
尽管困难重重,他们依然团结一致。
Jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, tāmen yīrán tuánjié yízhì.
Mặc dù khó khăn chồng chất, họ vẫn đoàn kết.
Nhóm 3: Học tập
尽管中文很难,他依然坚持学习。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, tā yīrán jiānchí xuéxí.
Mặc dù tiếng Trung khó, anh ấy vẫn kiên trì học.
尽管进步很慢,我依然没有放弃。
Jǐnguǎn jìnbù hěn màn, wǒ yīrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù tiến bộ chậm, tôi vẫn không từ bỏ.
尽管考试失败了,她依然继续努力。
Jǐnguǎn kǎoshì shībài le, tā yīrán jìxù nǔlì.
Mặc dù thi trượt, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管听不懂,他依然认真听讲。
Jǐnguǎn tīng bù dǒng, tā yīrán rènzhēn tīngjiǎng.
Mặc dù không hiểu, anh ấy vẫn nghe chăm chú.
尽管没有老师指导,我依然自己学习。
Jǐnguǎn méiyǒu lǎoshī zhǐdǎo, wǒ yīrán zìjǐ xuéxí.
Mặc dù không có giáo viên hướng dẫn, tôi vẫn tự học.
Nhóm 4: Cuộc sống
尽管很忙,他依然每天运动。
Jǐnguǎn hěn máng, tā yīrán měitiān yùndòng.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管收入不高,他们依然生活得很幸福。
Jǐnguǎn shōurù bù gāo, tāmen yīrán shēnghuó de hěn xìngfú.
Mặc dù thu nhập không cao, họ vẫn sống hạnh phúc.
尽管路很远,我依然坚持走路上班。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒ yīrán jiānchí zǒulù shàngbān.
Mặc dù đường xa, tôi vẫn kiên trì đi bộ đi làm.
尽管天气寒冷,他依然早起锻炼。
Jǐnguǎn tiānqì hánlěng, tā yīrán zǎoqǐ duànliàn.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn dậy sớm tập luyện.
尽管工作辛苦,她依然热爱自己的职业。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, tā yīrán rè'ài zìjǐ de zhíyè.
Mặc dù công việc vất vả, cô ấy vẫn yêu nghề.
Nhóm 5: Quan hệ
尽管我们不常联系,我们依然是朋友。
Jǐnguǎn wǒmen bù cháng liánxì, wǒmen yīrán shì péngyǒu.
Mặc dù không thường liên lạc, chúng tôi vẫn là bạn.
尽管有误会,他们依然互相信任。
Jǐnguǎn yǒu wùhuì, tāmen yīrán hùxiāng xìnrèn.
Mặc dù có hiểu lầm, họ vẫn tin tưởng nhau.
尽管他不表达,他依然关心你。
Jǐnguǎn tā bù biǎodá, tā yīrán guānxīn nǐ.
Mặc dù anh ấy không thể hiện, anh ấy vẫn quan tâm bạn.
尽管意见不同,我们依然合作。
Jǐnguǎn yìjiàn bù tóng, wǒmen yīrán hézuò.
Mặc dù ý kiến khác nhau, chúng tôi vẫn hợp tác.
尽管时间过去很久,他们依然相爱。
Jǐnguǎn shíjiān guòqù hěn jiǔ, tāmen yīrán xiāng'ài.
Mặc dù thời gian trôi qua lâu, họ vẫn yêu nhau.
Nhóm 6: Nâng cao
尽管环境复杂,他依然保持清醒的判断。
Jǐnguǎn huánjìng fùzá, tā yīrán bǎochí qīngxǐng de pànduàn.
Mặc dù môi trường phức tạp, anh ấy vẫn giữ phán đoán tỉnh táo.
尽管竞争激烈,公司依然稳步发展。
Jǐnguǎn jìngzhēng jīliè, gōngsī yīrán wěnbù fāzhǎn.
Mặc dù cạnh tranh khốc liệt, công ty vẫn phát triển ổn định.
尽管资源有限,他们依然取得成果。
Jǐnguǎn zīyuán yǒuxiàn, tāmen yīrán qǔdé chéngguǒ.
Mặc dù nguồn lực hạn chế, họ vẫn đạt kết quả.
尽管情况不利,他依然坚持原则。
Jǐnguǎn qíngkuàng bù lì, tā yīrán jiānchí yuánzé.
Mặc dù tình hình bất lợi, anh ấy vẫn giữ nguyên tắc.
尽管困难增加,项目依然顺利进行。
Jǐnguǎn kùnnan zēngjiā, xiàngmù yīrán shùnlì jìnxíng.
Mặc dù khó khăn tăng lên, dự án vẫn tiến hành suôn sẻ.
Nhóm 7: Miêu tả, văn phong
尽管岁月流逝,他依然年轻。
Jǐnguǎn suìyuè liúshì, tā yīrán niánqīng.
Mặc dù năm tháng trôi qua, anh ấy vẫn trẻ.
尽管世界改变,她依然坚持梦想。
Jǐnguǎn shìjiè gǎibiàn, tā yīrán jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù thế giới thay đổi, cô ấy vẫn theo đuổi ước mơ.
尽管经历风雨,他们依然前行。
Jǐnguǎn jīnglì fēngyǔ, tāmen yīrán qiánxíng.
Mặc dù trải qua sóng gió, họ vẫn tiến bước.
尽管一切困难,他依然微笑面对。
Jǐnguǎn yíqiè kùnnan, tā yīrán wēixiào miànduì.
Mặc dù mọi khó khăn, anh ấy vẫn mỉm cười đối mặt.
尽管现实残酷,人们依然充满希望。
Jǐnguǎn xiànshí cánkù, rénmen yīrán chōngmǎn xīwàng.
Mặc dù thực tế khắc nghiệt, con người vẫn đầy hy vọng.
Nhóm 8: Tình huống thực tế
尽管没有经验,他依然完成了工作。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, tā yīrán wánchéng le gōngzuò.
Mặc dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.
尽管时间紧张,我们依然按时完成。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yīrán ànshí wánchéng.
Mặc dù thời gian gấp, chúng tôi vẫn hoàn thành đúng hạn.
尽管遇到困难,他依然保持冷静。
Jǐnguǎn yùdào kùnnan, tā yīrán bǎochí lěngjìng.
Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.
尽管没有人支持,她依然坚持自己的选择。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, tā yīrán jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Mặc dù không ai ủng hộ, cô ấy vẫn giữ lựa chọn của mình.
尽管失败很多次,他依然不断尝试。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, tā yīrán búduàn chángshì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn tiếp tục thử.
7. Tổng kết
Cấu trúc 尽管…依然… là câu nhượng bộ mang sắc thái văn viết và giàu cảm xúc.
Những điểm quan trọng:
尽管: đưa ra điều kiện nhượng bộ
依然: nhấn mạnh trạng thái “vẫn như cũ”
Vế sau là ý chính
Thường dùng trong văn viết, miêu tả, diễn đạt tinh tế
Câu phức nhượng bộ “尽管...依然...” trong tiếng Trung là một cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến, dùng để biểu đạt ý nhượng bộ (concession): thừa nhận một sự thật, tình huống hoặc điều kiện (thường là bất lợi, khó khăn, trái ngược) ở vế trước, nhưng ở vế sau vẫn khẳng định kết quả hoặc tình trạng không thay đổi, vẫn tiếp tục xảy ra như cũ hoặc vẫn giữ nguyên.
Nó tương đương với “Mặc dù… nhưng vẫn…”, “Dù… vẫn…” trong tiếng Việt. Cấu trúc này mang tính trang trọng cao hơn so với “虽然...但是...”, và 语气 (giọng điệu) mạnh hơn, nhấn mạnh sự kiên trì, bất chấp hoàn cảnh.
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
尽管 (jǐn guǎn):
尽 (jǐn): Phát âm jǐn (khác với jìn = hết), nghĩa gốc là “hết sức, tận cùng, toàn bộ, không còn gì thêm nữa”. Nó mang ý “đến mức tối đa”, “tất cả”.
管 (guǎn): Nghĩa gốc là “quản lý, cai quản, lo lắng, quan tâm”. Khi ghép với “尽” thành “尽管”, nó chuyển thành “không quản”, “bất chấp”, “không quan tâm đến”.
Tổng hợp: “尽管” = “bất chấp tất cả”, “dù cho có như thế nào đi nữa”, “mặc dù”. Nó thừa nhận sự thật một cách mạnh mẽ, nhấn mạnh sự nhượng bộ lớn.
依然 (yī rán):
依 (yī): Phát âm yī, nghĩa là “dựa vào, y theo, theo như, dựa theo”.
然 (rán): Phát âm rán, nghĩa là “như vậy, như thế, đúng như thế”.
Tổng hợp: “依然” = “vẫn y như vậy”, “vẫn giữ nguyên như cũ”, “vẫn tiếp tục”. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi, sự kiên định của tình huống ở vế sau, dù vế trước có khó khăn đến đâu.
Tóm lại: “尽管 A, B 依然 C” nghĩa là “Mặc dù A (có thể rất khó, bất lợi), nhưng B vẫn C (không thay đổi)”.
2. Cách dùng chi tiết và cặn kẽ
Vị trí:
“尽管” đứng đầu vế nhượng bộ (thường là vế đầu câu), có thể đứng trước chủ ngữ hoặc sau chủ ngữ.
“依然” đứng trước động từ/tính từ/trạng thái trong vế chính (vế sau), thường ngay trước vị ngữ để nhấn mạnh sự “không thay đổi”.
Giữa hai vế thường có dấu phẩy (,).
Chủ ngữ: Có thể chung (một chủ ngữ) hoặc khác nhau.
Phủ định: Có thể dùng “依然不 / 依然没有” để nói “vẫn không…”.
Đặc điểm:
Dùng cho sự thật đã xảy ra (fact concession), không phải giả định (khác với “即使...也...”).
Thường dùng trong văn viết, bài luận, tin tức, tiểu thuyết – trang trọng và mạnh mẽ.
Có thể kết hợp thêm “但是 / 可是 / 然而” nhưng “依然” đã đủ mang ý chuyển tiếp.
Không dùng “尽管” ở vế sau.
Cấu trúc cơ bản:
尽管 + (chủ ngữ) + A, (chủ ngữ) + 依然 + B.
Bây giờ là 40 ví dụ (đa dạng chủ đề: học tập, công việc, cuộc sống hàng ngày, tình cảm, sức khỏe, thời tiết, lịch sử… Mỗi ví dụ có chữ Hán – Pinyin – dịch Việt – giải thích ngắn).
尽管天气很冷,他依然坚持每天晨跑。
Jǐn guǎn tiān qì hěn lěng, tā yī rán jiān chí měi tiān chén pǎo.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ sáng mỗi ngày.
(Nhấn mạnh sự kiên trì dù điều kiện xấu.)
尽管作业很多,她依然每道题都做得工工整整。
Jǐn guǎn zuò yè hěn duō, tā yī rán měi dào tí dōu zuò de gōng gōng zhěng zhěng.
Mặc dù bài tập rất nhiều, cô ấy vẫn làm từng bài một cách cẩn thận chỉnh chu.
尽管公司面临巨大压力,员工们依然按时完成了项目。
Jǐn guǎn gōng sī miàn lín jù dà yā lì, yuán gōng men yī rán àn shí wán chéng le xiàng mù.
Mặc dù công ty đối mặt áp lực lớn, nhân viên vẫn hoàn thành dự án đúng hạn.
尽管他生病了,依然坚持去上班。
Jǐn guǎn tā shēng bìng le, yī rán jiān chí qù shàng bān.
Mặc dù anh ấy bị bệnh, vẫn kiên trì đi làm.
尽管考试很难,我依然考了满分。
Jǐn guǎn kǎo shì hěn nán, wǒ yī rán kǎo le mǎn fēn.
Mặc dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn đạt điểm tuyệt đối.
尽管父母反对,他们依然决定结婚。
Jǐn guǎn fù mǔ fǎn duì, tā men yī rán jué dìng jié hūn.
Mặc dù bố mẹ phản đối, họ vẫn quyết định kết hôn.
尽管雨下得很大,我们依然去爬山。
Jǐn guǎn yǔ xià de hěn dà, wǒ men yī rán qù pá shān.
Mặc dù mưa rất lớn, chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管经济不景气,企业依然扩大了招聘。
Jǐn guǎn jīng jì bù jǐng qì, qǐ yè yī rán kuò dà le zhāo pìn.
Mặc dù kinh tế ảm đạm, doanh nghiệp vẫn mở rộng tuyển dụng.
尽管她很累,依然帮我做了晚饭。
Jǐn guǎn tā hěn lèi, yī rán bāng wǒ zuò le wǎn fàn.
Mặc dù cô ấy rất mệt, vẫn giúp tôi nấu bữa tối.
尽管失败了很多次,他依然没有放弃梦想。
Jǐn guǎn shī bài le hěn duō cì, tā yī rán méi yǒu fàng qì mèng xiǎng.
Mặc dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không từ bỏ giấc mơ.
尽管价格很高,这款手机依然卖得很好。
Jǐn guǎn jià gé hěn gāo, zhè kuǎn shǒu jī yī rán mài de hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, mẫu điện thoại này vẫn bán chạy.
尽管老师批评了他,他依然很尊重老师。
Jǐn guǎn lǎo shī pī píng le tā, tā yī rán hěn zūn zhòng lǎo shī.
Mặc dù thầy phê bình, anh ấy vẫn rất tôn trọng thầy.
尽管身体不好,爷爷依然每天散步。
Jǐn guǎn shēn tǐ bù hǎo, yé ye yī rán měi tiān sàn bù.
Mặc dù sức khỏe không tốt, ông vẫn đi dạo mỗi ngày.
尽管交通堵塞,我们依然准时到达了机场。
Jǐn guǎn jiāo tōng dǔ sè, wǒ men yī rán zhǔn shí dào dá le jī chǎng.
Mặc dù kẹt xe, chúng tôi vẫn đến sân bay đúng giờ.
尽管她不喜欢吃辣,依然陪我吃了火锅。
Jǐn guǎn tā bù xǐ huān chī là, yī rán péi wǒ chī le huǒ guō.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, vẫn đi ăn lẩu cùng tôi.
尽管比赛很激烈,中国队依然赢得了冠军。
Jǐn guǎn bǐ sài hěn jī liè, zhōng guó duì yī rán yíng dé le guàn jūn.
Mặc dù trận đấu khốc liệt, đội Trung Quốc vẫn thắng chức vô địch.
尽管时间紧迫,工程师们依然完美地解决了问题。
Jǐn guǎn shí jiān jǐn pò, gōng chéng shī men yī rán wán měi de jiě jué le wèn tí.
Mặc dù thời gian gấp rút, các kỹ sư vẫn giải quyết vấn đề hoàn hảo.
尽管他已经八十岁了,依然每天读书看报。
Jǐn guǎn tā yǐ jīng bā shí suì le, yī rán měi tiān dú shū kàn bào.
Mặc dù đã 80 tuổi, ông vẫn đọc sách báo mỗi ngày.
尽管房价上涨很快,人们依然努力买房。
Jǐn guǎn fáng jià shàng zhǎng hěn kuài, rén men yī rán nǔ lì mǎi fáng.
Mặc dù giá nhà tăng nhanh, mọi người vẫn cố gắng mua nhà.
尽管她失恋了,依然保持乐观的心态。
Jǐn guǎn tā shī liàn le, yī rán bǎo chí lè guān de xīn tài.
Mặc dù bị thất tình, cô ấy vẫn giữ tâm trạng lạc quan.
尽管学习压力大,学生们依然积极参加社团活动。
Jǐn guǎn xué xí yā lì dà, xué shēng men yī rán jī jí cān jiā shè tuán huó dòng.
Mặc dù áp lực học tập lớn, học sinh vẫn tích cực tham gia hoạt động câu lạc bộ.
尽管疫情期间,快递依然准时送达。
Jǐn guǎn yì qíng qī jiān, kuài dì yī rán zhǔn shí sòng dá.
Mặc dù trong đại dịch, chuyển phát nhanh vẫn giao đúng hạn.
尽管老板很严格,员工依然热爱这份工作。
Jǐn guǎn lǎo bǎn hěn yán gé, yuán gōng yī rán rè ài zhè fèn gōng zuò.
Mặc dù sếp nghiêm khắc, nhân viên vẫn yêu công việc này.
尽管山路崎岖,登山者依然一步一步向上爬。
Jǐn guǎn shān lù qí qū, dēng shān zhě yī rán yī bù yī bù xiàng shàng pá.
Mặc dù đường núi gồ ghề, người leo núi vẫn từng bước tiến lên.
尽管她工资不高,依然每月给父母寄钱。
Jǐn guǎn tā gōng zī bù gāo, yī rán měi yuè gěi fù mǔ jì qián.
Mặc dù lương không cao, cô ấy vẫn gửi tiền cho bố mẹ hàng tháng.
尽管朋友们劝他,他依然选择了独自旅行。
Jǐn guǎn péng yǒu men quàn tā, tā yī rán xuǎn zé le dú zì lǚ xíng.
Mặc dù bạn bè khuyên, anh ấy vẫn chọn du lịch một mình.
尽管音乐很吵,他依然专心写作业。
Jǐn guǎn yīn yuè hěn chǎo, tā yī rán zhuān xīn xiě zuò yè.
Mặc dù nhạc rất ồn, anh ấy vẫn tập trung làm bài.
尽管已经很晚了,图书馆依然灯火通明。
Jǐn guǎn yǐ jīng hěn wǎn le, tú shū guǎn yī rán dēng huǒ tōng míng.
Mặc dù đã khuya, thư viện vẫn sáng đèn.
尽管他犯过错误,依然被大家信任。
Jǐn guǎn tā fàn guò cuò wù, yī rán bèi dà jiā xìn rèn.
Mặc dù anh ấy từng phạm lỗi, vẫn được mọi người tin tưởng.
尽管油价上涨,司机们依然每天开车上班。
Jǐn guǎn yóu jià shàng zhǎng, sī jī men yī rán měi tiān kāi chē shàng bān.
Mặc dù giá xăng tăng, tài xế vẫn lái xe đi làm hàng ngày.
尽管她是新人,依然在舞台上表现得非常出色。
Jǐn guǎn tā shì xīn rén, yī rán zài wǔ tái shàng biǎo xiàn de fēi cháng chū sè.
Mặc dù là người mới, cô ấy vẫn biểu diễn xuất sắc trên sân khấu.
尽管历史悠久,这座古城依然充满活力。
Jǐn guǎn lì shǐ yōu jiǔ, zhè zuò gǔ chéng yī rán chōng mǎn huó lì.
Mặc dù lịch sử lâu đời, thành cổ này vẫn tràn đầy sức sống.
尽管孩子调皮,父母依然无条件爱他。
Jǐn guǎn hái zi tiáo pí, fù mǔ yī rán wú tiáo jiàn ài tā.
Mặc dù con nghịch ngợm, bố mẹ vẫn yêu thương vô điều kiện.
尽管训练很苦,运动员依然每天坚持练习。
Jǐn guǎn xùn liàn hěn kǔ, yùn dòng yuán yī rán měi tiān jiān chí liàn xí.
Mặc dù huấn luyện vất vả, vận động viên vẫn tập luyện hàng ngày.
尽管网络信号不好,他依然坚持视频会议。
Jǐn guǎn wǎng luò xìn hào bù hǎo, tā yī rán jiān chí shì pín huì yì.
Mặc dù sóng mạng kém, anh ấy vẫn kiên trì họp video.
尽管已经退休了,教授依然指导学生论文。
Jǐn guǎn yǐ jīng tuì xiū le, jiào shòu yī rán zhǐ dǎo xué shēng lùn wén.
Mặc dù đã nghỉ hưu, giáo sư vẫn hướng dẫn luận văn cho sinh viên.
尽管物价飞涨,人们依然过着幸福的生活。
Jǐn guǎn wù jià fēi zhǎng, rén men yī rán guò zhe xìng fú de shēng huó.
Mặc dù giá cả tăng vọt, mọi người vẫn sống hạnh phúc.
尽管她不擅长唱歌,依然勇敢地参加了歌唱比赛。
Jǐn guǎn tā bù shàn cháng chàng gē, yī rán yǒng gǎn de cān jiā le gē chàng bǐ sài.
Mặc dù không giỏi hát, cô ấy vẫn dũng cảm tham gia thi hát.
尽管证据不足,法官依然判他无罪。
Jǐn guǎn zhèng jù bù zú, fǎ guān yī rán pàn tā wú zuì.
Mặc dù chứng cứ chưa đủ, thẩm phán vẫn tuyên anh ta vô tội.
尽管未来充满不确定性,我们依然要充满希望地前进。
Jǐn guǎn wèi lái chōng mǎn bù què dìng xìng, wǒ men yī rán yào chōng mǎn xī wàng de qián jìn.
Mặc dù tương lai đầy bất định, chúng ta vẫn phải tiến về phía trước với hy vọng tràn đầy.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “尽管...依然...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ, tức là thừa nhận một sự thật hoặc tình huống ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 尽管), nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau vẫn xảy ra (mở đầu bằng 依然). Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù... nhưng vẫn...”.
Ví dụ: 尽管天气不好,比赛依然继续。 → Mặc dù thời tiết không tốt nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
2. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận”.
管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, cho dù”.
依 (yī): nghĩa là “dựa vào, theo”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Ghép lại thành 依然 (yīrán) → “vẫn, vẫn cứ như thế”.
Như vậy, 尽管...依然... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.
3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “尽管” đứng trước mệnh đề nhượng bộ, “依然” đứng trước mệnh đề chính.
Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ hoặc trái ngược với dự đoán, nhưng hành động sau vẫn xảy ra.
Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, nhưng “依然” thường mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn “还是”.
So sánh: “依然” nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,比赛依然继续。
Jǐnguǎn xiàyǔ, bǐsài yīrán jìxù.
Mặc dù trời mưa nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
尽管他很累,他依然坚持工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā yīrán jiānchí gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt nhưng vẫn kiên trì làm việc.
尽管这本书很厚,我依然读完了。
Jǐnguǎn zhè běn shū hěn hòu, wǒ yīrán dú wán le.
Mặc dù cuốn sách này dày nhưng tôi vẫn đọc xong.
尽管我不会游泳,我依然去了海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yīrán qù le hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi nhưng vẫn đi biển.
尽管价格很高,他依然买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, tā yīrán mǎi le.
Mặc dù giá cao nhưng anh ấy vẫn mua.
尽管天气冷,大家依然很开心。
Jǐnguǎn tiānqì lěng, dàjiā yīrán hěn kāixīn.
Mặc dù trời lạnh nhưng mọi người vẫn vui vẻ.
尽管他失败了,他依然没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, tā yīrán méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại nhưng vẫn không bỏ cuộc.
尽管我很忙,我依然帮了你。
Jǐnguǎn wǒ hěn máng, wǒ yīrán bāng le nǐ.
Mặc dù tôi bận nhưng vẫn giúp bạn.
尽管电影很长,大家依然看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, dàjiā yīrán kàn wán le.
Mặc dù bộ phim dài nhưng mọi người vẫn xem hết.
尽管他很年轻,他依然很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā yīrán hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ nhưng vẫn có nhiều kinh nghiệm.
尽管我饿了,我依然不想吃。
Jǐnguǎn wǒ è le, wǒ yīrán bù xiǎng chī.
Mặc dù tôi đói nhưng vẫn không muốn ăn.
尽管他很聪明,他依然有点懒。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā yīrán yǒudiǎn lǎn.
Mặc dù anh ấy thông minh nhưng vẫn hơi lười.
尽管我没钱,我依然很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ yīrán hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền nhưng vẫn rất hạnh phúc.
尽管路很远,我们依然走得快。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen yīrán zǒu de kuài.
Mặc dù đường xa nhưng chúng tôi vẫn đi nhanh.
尽管他不高,他依然跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, tā yīrán pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao nhưng vẫn chạy rất nhanh.
尽管我不喜欢数学,我依然必须学。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ yīrán bìxū xué.
Mặc dù tôi không thích toán nhưng vẫn phải học.
尽管他很严肃,他依然很关心学生。
Jǐnguǎn tā hěn yánsù, tā yīrán hěn guānxīn xuéshēng.
Mặc dù thầy nghiêm khắc nhưng vẫn rất quan tâm học sinh.
尽管我没准备,我依然考得不错。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi, wǒ yīrán kǎo de búcuò.
Mặc dù tôi không chuẩn bị nhưng vẫn thi khá tốt.
尽管他很忙,他依然每天锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā yīrán měitiān duànliàn.
Mặc dù anh ấy bận nhưng vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管我很紧张,我依然回答得很好。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ yīrán huídá de hěn hǎo.
Mặc dù tôi căng thẳng nhưng vẫn trả lời rất tốt.
尽管这件衣服贵,我依然买了。
Jǐnguǎn zhè jiàn yīfu guì, wǒ yīrán mǎi le.
Mặc dù chiếc áo này đắt nhưng tôi vẫn mua.
尽管我不懂,我依然想学习。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, wǒ yīrán xiǎng xuéxí.
Mặc dù tôi không hiểu nhưng vẫn muốn học.
尽管他很生气,他依然没有说话。
Jǐnguǎn tā hěn shēngqì, tā yīrán méiyǒu shuōhuà.
Mặc dù anh ấy tức giận nhưng vẫn không nói gì.
尽管我很累,我依然睡不着。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ yīrán shuì bù zháo.
Mặc dù tôi mệt nhưng vẫn không ngủ được.
尽管他输了,他依然很开心。
Jǐnguǎn tā shū le, tā yīrán hěn kāixīn.
Mặc dù anh ấy thua nhưng vẫn vui vẻ.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 尽管...依然... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ hoặc chuyển ngoặt. Nó tương đương với tiếng Việt: “mặc dù..., nhưng vẫn...”. Đây là dạng câu thể hiện sự đối lập giữa điều kiện bất lợi và kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tính tất yếu.
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.
管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 → “mặc dù, cho dù”.
依 (yī): nghĩa là “dựa vào, theo”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế đó”. Ghép lại thành 依然 → “vẫn cứ, vẫn là”.
Ghép lại: 尽管...依然... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.
Đặc điểm ngữ pháp
Vế 1 (尽管...): đưa ra một sự thật, tình huống, hoặc điều kiện bất lợi.
Vế 2 (依然...): nêu kết quả hoặc hành động trái ngược, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tất yếu.
尽管...依然... thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ trang trọng, mang sắc thái nhấn mạnh sự “vẫn cứ làm” bất chấp khó khăn.
Khác với 尽管...还是... (thiên về khẩu ngữ), 尽管...依然... mang tính văn viết, trang trọng hơn.
40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
尽管天气很冷,他依然去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn đi chạy bộ.
尽管我很累,我依然完成了作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ yīrán wánchéng le zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, tôi vẫn hoàn thành bài tập.
尽管她不喜欢吃辣,她依然吃了很多辣椒。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, tā yīrán chīle hěn duō làjiāo.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, cô ấy vẫn ăn rất nhiều ớt.
尽管中文很难,他依然坚持学习。
Jǐnguǎn Zhōngwén hěn nán, tā yīrán jiānchí xuéxí.
Mặc dù tiếng Trung khó, anh ấy vẫn kiên trì học.
尽管下雨了,我们依然去爬山。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒmen yīrán qù páshān.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管价格很高,他依然买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, tā yīrán mǎile.
Mặc dù giá rất cao, anh ấy vẫn mua.
尽管他很年轻,他依然很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā yīrán hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy còn trẻ, anh ấy vẫn có nhiều kinh nghiệm.
尽管我没去过北京,我依然知道长城很有名。
Jǐnguǎn wǒ méi qùguò Běijīng, wǒ yīrán zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Mặc dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, tôi vẫn biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.
尽管她生病了,她依然坚持上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā yīrán jiānchí shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, cô ấy vẫn đi học.
尽管我不会游泳,我依然喜欢海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yīrán xǐhuān hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, tôi vẫn thích bãi biển.
尽管他很聪明,他依然会犯错。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā yīrán huì fàn cuò.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, anh ấy vẫn mắc lỗi.
尽管电影很长,我依然看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, wǒ yīrán kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, tôi vẫn xem hết.
尽管我没钱,我依然很开心。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ yīrán hěn kāixīn.
Mặc dù tôi không có tiền, tôi vẫn rất vui.
尽管工作很辛苦,他依然坚持下去。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yīrán jiānchí xiàqù.
Mặc dù công việc rất vất vả, anh ấy vẫn kiên trì.
尽管他输了比赛,他依然很努力。
Jǐnguǎn tā shūle bǐsài, tā yīrán hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy thua trận, anh ấy vẫn rất nỗ lực.
尽管我不喜欢咖啡,我依然喝了一杯。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān kāfēi, wǒ yīrán hēle yī bēi.
Mặc dù tôi không thích cà phê, tôi vẫn uống một cốc.
尽管她很漂亮,她依然不自信。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, tā yīrán bù zìxìn.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy vẫn không tự tin.
尽管我没准备好,我依然参加了考试。
Jǐnguǎn wǒ méi zhǔnbèi hǎo, wǒ yīrán cānjiā le kǎoshì.
Mặc dù tôi chưa chuẩn bị xong, tôi vẫn tham gia kỳ thi.
尽管他很忙,他依然帮助了我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā yīrán bāngzhù le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn giúp tôi.
尽管我不懂音乐,我依然喜欢听歌。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng yīnyuè, wǒ yīrán xǐhuān tīnggē.
Mặc dù tôi không hiểu nhạc, tôi vẫn thích nghe hát.
尽管天气不好,我们依然去了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen yīrán qùle.
Mặc dù thời tiết không tốt, chúng tôi vẫn đi.
尽管我没吃早餐,我依然不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎocān, wǒ yīrán bù è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, tôi vẫn không đói.
尽管他很有钱,他依然很节俭。
Jǐnguǎn tā hěn yǒuqián, tā yīrán hěn jiéjiǎn.
Mặc dù anh ấy rất giàu, anh ấy vẫn rất tiết kiệm.
尽管我不喜欢运动,我依然每天走路。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yīrán měitiān zǒulù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, tôi vẫn đi bộ mỗi ngày.
尽管她很害羞,她依然唱了歌。
Jǐnguǎn tā hěn hàixiū, tā yīrán chàng le gē.
Mặc dù cô ấy rất ngại ngùng, cô ấy vẫn hát.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...依然... trong tiếng Trung
1. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.
管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.
依 (yī): nghĩa là “dựa vào, theo”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”. Ghép lại thành 依然 (yīrán) → “vẫn, vẫn cứ như thế, không thay đổi”.
Khi kết hợp: 尽管...依然... = “mặc dù..., nhưng vẫn...”. Đây là cấu trúc nhượng bộ, nhấn mạnh sự đối lập: cho dù có điều kiện A, kết quả B vẫn xảy ra, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định hoặc sự bất biến.
2. Cách dùng
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề thứ nhất, 依然 đứng đầu mệnh đề thứ hai.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự nhượng bộ, hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra bất chấp điều kiện trái ngược.
Ngữ cảnh:
Dùng để diễn đạt tình huống trái ngược: “Mặc dù A..., nhưng vẫn B...”.
Thường dùng trong văn viết, diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.
So sánh:
尽管...但是...: phổ biến, trung tính.
尽管...还是...: thiên về khẩu ngữ, nhấn mạnh sự kiên định.
尽管...仍然...: trang trọng, nhấn mạnh sự bất biến.
尽管...依然...: sắc thái văn chương, nhấn mạnh sự kiên định, bất biến, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt cảm xúc.
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Cuộc sống hằng ngày
尽管天气很冷,依然有人去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, yīrán yǒu rén qù pǎobù.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng vẫn có người đi chạy bộ.
尽管我很累,依然要完成作业。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, yīrán yào wánchéng zuòyè.
Mặc dù tôi rất mệt, nhưng vẫn phải hoàn thành bài tập.
尽管她不喜欢吃辣,依然吃了火锅。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān chī là, yīrán chīle huǒguō.
Mặc dù cô ấy không thích ăn cay, nhưng vẫn ăn lẩu.
尽管电影很长,依然大家都看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, yīrán dàjiā dōu kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, nhưng mọi người vẫn xem hết.
尽管价格很高,依然有人买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, yīrán yǒu rén mǎi.
Mặc dù giá rất cao, nhưng vẫn có người mua.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管...依然...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“尽管...依然...” là một mẫu câu dùng để biểu thị sự nhượng bộ mạnh mẽ: thừa nhận một sự thật hoặc điều kiện ở vế trước nhưng kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “mặc dù..., nhưng vẫn...”.
Ví dụ:
尽管天气不好,大家依然来了。
(Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dàjiā yīrán lái le.)
Mặc dù thời tiết không tốt, nhưng mọi người vẫn đến.
2. Giải nghĩa từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, toàn bộ”.
管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”.
尽管 (jǐnguǎn): nghĩa là “mặc dù, cho dù”.
依 (yī): nghĩa là “dựa vào, theo”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, thế nhưng”.
依然 (yīrán): nghĩa là “vẫn cứ, vẫn như cũ”.
Ghép lại: “尽管...,依然...” = “mặc dù..., nhưng vẫn...”.
3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A,依然 + Mệnh đề B
Ngữ nghĩa: Vế A nhượng bộ, vế B nhấn mạnh hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra, bất chấp khó khăn.
Lưu ý:
“尽管” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “虽然”.
“依然” mang sắc thái văn chương, nhấn mạnh sự kiên định, bất biến, thường mạnh hơn “还是” và trang trọng hơn “仍然”.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管下雨,我依然去跑步。
Jǐnguǎn xiàyǔ, wǒ yīrán qù pǎobù.
Mặc dù trời mưa, tôi vẫn đi chạy bộ.
尽管他很累,他依然继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, tā yīrán jìxù gōngzuò.
Mặc dù anh ấy rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
尽管价格很高,我依然买了。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, wǒ yīrán mǎi le.
Mặc dù giá rất cao, tôi vẫn mua.
尽管我不会游泳,我依然去了海边。
Jǐnguǎn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yīrán qù le hǎibiān.
Mặc dù tôi không biết bơi, tôi vẫn đi biển.
尽管她生病了,她依然来上课。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, tā yīrán lái shàngkè.
Mặc dù cô ấy bị ốm, cô ấy vẫn đến lớp.
尽管考试很难,我依然考过了。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, wǒ yīrán kǎo guò le.
Mặc dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn vượt qua.
尽管我很想休息,我依然去上班。
Jǐnguǎn wǒ hěn xiǎng xiūxi, wǒ yīrán qù shàngbān.
Mặc dù tôi rất muốn nghỉ, tôi vẫn đi làm.
尽管他很聪明,他依然犯了错误。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, tā yīrán fàn le cuòwù.
Mặc dù anh ấy rất thông minh, anh ấy vẫn mắc lỗi.
尽管电影很长,我依然看完了。
Jǐnguǎn diànyǐng hěn cháng, wǒ yīrán kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất dài, tôi vẫn xem hết.
尽管天气不好,大家依然很开心。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, dàjiā yīrán hěn kāixīn.
Mặc dù thời tiết không tốt, mọi người vẫn rất vui.
尽管我没钱,我依然很快乐。
Jǐnguǎn wǒ méi qián, wǒ yīrán hěn kuàilè.
Mặc dù tôi không có tiền, tôi vẫn hạnh phúc.
尽管他很年轻,他依然经验丰富。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, tā yīrán jīngyàn fēngfù.
Mặc dù anh ấy rất trẻ, anh ấy vẫn có nhiều kinh nghiệm.
尽管路很远,我们依然走去了。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, wǒmen yīrán zǒu qù le.
Mặc dù đường rất xa, chúng tôi vẫn đi bộ đến.
尽管我很紧张,我依然回答了问题。
Jǐnguǎn wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ yīrán huídá le wèntí.
Mặc dù tôi rất căng thẳng, tôi vẫn trả lời câu hỏi.
尽管他不高,他依然跑得很快。
Jǐnguǎn tā bù gāo, tā yīrán pǎo de hěn kuài.
Mặc dù anh ấy không cao, anh ấy vẫn chạy rất nhanh.
尽管我不喜欢数学,我依然学习了。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ yīrán xuéxí le.
Mặc dù tôi không thích toán, tôi vẫn học.
尽管她很漂亮,她依然不开心。
Jǐnguǎn tā hěn piàoliang, tā yīrán bù kāixīn.
Mặc dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy vẫn không vui.
尽管我失败了,我依然继续努力。
Jǐnguǎn wǒ shībài le, wǒ yīrán jìxù nǔlì.
Mặc dù tôi thất bại, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
尽管他很忙,他依然帮了我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā yīrán bāng le wǒ.
Mặc dù anh ấy rất bận, anh ấy vẫn giúp tôi.
尽管我没吃早饭,我依然不饿。
Jǐnguǎn wǒ méi chī zǎofàn, wǒ yīrán bú è.
Mặc dù tôi chưa ăn sáng, tôi vẫn không đói.
尽管我不懂中文,我依然想学。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng Zhōngwén, wǒ yīrán xiǎng xué.
Mặc dù tôi không hiểu tiếng Trung, tôi vẫn muốn học.
尽管他很有钱,他依然不快乐。
Jǐnguǎn tā hěn yǒu qián, tā yīrán bù kuàilè.
Mặc dù anh ấy rất giàu, anh ấy vẫn không hạnh phúc.
尽管我很害怕,我依然坚持下去。
Jǐnguǎn wǒ hěn hàipà, wǒ yīrán jiānchí xiàqù.
Mặc dù tôi rất sợ, tôi vẫn kiên trì.
尽管天气很热,大家依然来了。
Jǐnguǎn tiānqì hěn rè, dàjiā yīrán lái le.
Mặc dù thời tiết rất nóng, mọi người vẫn đến.
尽管我不喜欢运动,我依然每天跑步。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yīrán měitiān pǎobù.
Mặc dù tôi không thích thể thao, tôi vẫn chạy bộ mỗi ngày.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “尽管…依然…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết, toàn bộ”.
管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 (jǐnguǎn) → “mặc dù, tuy rằng”.
依 (yī): nghĩa là “dựa vào, theo, vẫn”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, như thế”. Ghép lại thành 依然 (yīrán) → “vẫn, vẫn cứ như thế, không thay đổi”.
Khi kết hợp: 尽管…依然… → “mặc dù… nhưng vẫn…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – đối lập, nhấn mạnh rằng dù có điều kiện A, kết quả B vẫn xảy ra, không thay đổi, mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn “还是”.
2. Cách dùng
Cấu trúc: 尽管 + Mệnh đề A + 依然 + Mệnh đề B
Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một sự thật hoặc tình huống, mệnh đề B thể hiện sự trái ngược, nhấn mạnh tính kiên định hoặc kết quả không thay đổi.
Đặc điểm:
“尽管” thường dùng trong văn viết, trang trọng hơn “虽然”.
“依然” mang sắc thái văn học, nhấn mạnh sự bất biến, kiên định.
Dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong văn viết, văn chương.
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập
尽管题很难,我依然做出来了。
Jǐnguǎn tí hěn nán, wǒ yīrán zuò chūlái le.
Mặc dù đề khó, tôi vẫn làm được.
尽管我很累,我依然要复习。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, wǒ yīrán yào fùxí.
Mặc dù tôi mệt, tôi vẫn phải ôn tập.
尽管他不聪明,他依然很努力。
Jǐnguǎn tā bù cōngmíng, tā yīrán hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy không thông minh, anh ấy vẫn rất chăm chỉ.
尽管考试不及格,我依然不放弃。
Jǐnguǎn kǎoshì bù jígé, wǒ yīrán bù fàngqì.
Mặc dù thi trượt, tôi vẫn không bỏ cuộc.
尽管老师很严格,学生依然喜欢她。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, xuéshēng yīrán xǐhuān tā.
Mặc dù cô giáo nghiêm khắc, học sinh vẫn thích cô.
Chủ đề thời tiết
尽管今天下雨,我们依然去爬山。
Jǐnguǎn jīntiān xiàyǔ, wǒmen yīrán qù páshān.
Mặc dù hôm nay mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.
尽管天气很冷,他依然穿得很少。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tā yīrán chuān de hěn shǎo.
Mặc dù trời lạnh, anh ấy vẫn mặc rất ít.
尽管刮风,船依然出海了。
Jǐnguǎn guāfēng, chuán yīrán chūhǎi le.
Mặc dù gió thổi mạnh, thuyền vẫn ra khơi.
尽管太阳很大,我依然没带帽子。
Jǐnguǎn tàiyáng hěn dà, wǒ yīrán méi dài màozi.
Mặc dù nắng gắt, tôi vẫn không mang mũ.
尽管下雪,路上依然很热闹。
Jǐnguǎn xiàxuě, lùshàng yīrán hěn rènào.
Mặc dù tuyết rơi, đường phố vẫn rất nhộn nhịp.
Chủ đề tình cảm
尽管我生气,我依然爱你。
Jǐnguǎn wǒ shēngqì, wǒ yīrán ài nǐ.
Mặc dù tôi giận, tôi vẫn yêu em.
尽管她拒绝了,我依然不灰心。
Jǐnguǎn tā jùjué le, wǒ yīrán bù huīxīn.
Mặc dù cô ấy từ chối, tôi vẫn không nản lòng.
尽管我们吵架,我们依然很快和好。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, wǒmen yīrán hěn kuài héhǎo.
Mặc dù chúng tôi cãi nhau, chúng tôi vẫn nhanh chóng làm hòa.
尽管他很忙,他依然陪家人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, tā yīrán péi jiārén.
Mặc dù anh ấy bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
尽管距离很远,心依然很近。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, xīn yīrán hěn jìn.
Mặc dù khoảng cách xa, trái tim vẫn gần.
Chủ đề công việc
尽管工资不高,工作依然稳定。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, gōngzuò yīrán wěndìng.
Mặc dù lương không cao, công việc vẫn ổn định.
尽管老板很严厉,他依然很公平。
Jǐnguǎn lǎobǎn hěn yánlì, tā yīrán hěn gōngpíng.
Mặc dù sếp nghiêm khắc, ông ấy vẫn rất công bằng.
尽管任务很多,大家依然合作很好。
Jǐnguǎn rènwù hěn duō, dàjiā yīrán hézuò hěn hǎo.
Mặc dù nhiệm vụ nhiều, mọi người vẫn phối hợp tốt.
尽管加班很累,我依然学到很多。
Jǐnguǎn jiābān hěn lèi, wǒ yīrán xuédào hěn duō.
Mặc dù tăng ca mệt, tôi vẫn học được nhiều.
尽管公司小,公司依然发展很快。
Jǐnguǎn gōngsī xiǎo, gōngsī yīrán fāzhǎn hěn kuài.
Mặc dù công ty nhỏ, công ty vẫn phát triển nhanh.
Chủ đề đời sống
尽管菜不贵,依然很好吃。
Jǐnguǎn cài bù guì, yīrán hěn hǎochī.
Mặc dù món ăn không đắt, vẫn rất ngon.
尽管房子小,依然很温暖。
Jǐnguǎn fángzi xiǎo, yīrán hěn wēnnuǎn.
Mặc dù nhà nhỏ, vẫn rất ấm áp.
尽管路很远,风景依然很美。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, fēngjǐng yīrán hěn měi.
Mặc dù đường xa, phong cảnh vẫn đẹp.
尽管手机旧,依然能用。
Jǐnguǎn shǒujī jiù, yīrán néng yòng.
Mặc dù điện thoại cũ, vẫn dùng được.
尽管衣服便宜,质量依然不错。
Jǐnguǎn yīfu piányí, zhìliàng yīrán bùcuò.
Mặc dù quần áo rẻ, chất lượng vẫn tốt.
Chủ đề xã hội
尽管城市很大,交通依然方便。
Jǐnguǎn chéngshì hěn dà, jiāotōng yīrán fāngbiàn.
Mặc dù thành phố lớn, giao thông vẫn thuận tiện.
|
|