找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 155|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 21:49:30 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán

即使 (jíshǐ) là liên từ nhượng bộ, mang nghĩa:

dù cho
cho dù
ngay cả khi

Phân tích từng chữ:

即 (jí): ngay, lập tức, tức là
使 (shǐ): khiến, làm cho

Khi kết hợp thành 即使, ý nghĩa phát triển thành:

giả sử điều đó xảy ra ngay đi
cho dù điều đó có xảy ra

Sắc thái của “即使” là:

trung tính
dùng được cả văn nói và văn viết
rất phổ biến trong HSK

也 (yě) là phó từ:

nghĩa là “cũng”
trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi
2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

即使 + điều kiện / giả định, 也 + kết quả

Ý nghĩa:
Dù cho điều kiện phía trước xảy ra, thì kết quả phía sau vẫn giữ nguyên.

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Đưa ra một giả định
Thừa nhận khả năng đó
Nhưng khẳng định kết quả không thay đổi

So với các cấu trúc khác:

So với 就算…也…: 即使 trang trọng hơn một chút
So với 哪怕…也…: 即使 không mang sắc thái cảm xúc mạnh
So với 不管…都…: 即使 không mang tính bao quát toàn bộ
So với 纵然…也…: 即使 thông dụng hơn trong giao tiếp
4. Cách dùng chi tiết

“即使” thường dùng trong các trường hợp:

giả định có thể xảy ra hoặc không xảy ra
lập luận logic
câu trung tính, không quá cảm xúc

Mệnh đề sau “也”:

là kết quả không thay đổi
thường thể hiện thái độ, quyết định hoặc sự thật
5. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
即使下雨,我也要去。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
即使很累,他也不休息。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě bù xiūxi.
Dù rất mệt, anh ấy cũng không nghỉ.
即使你不同意,我也要做。
Jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zuò.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn làm.
即使天气很冷,我也出门。
Jíshǐ tiānqì hěn lěng, wǒ yě chūmén.
Dù trời lạnh, tôi vẫn ra ngoài.
即使失败了,我也不后悔。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
即使没有时间,我也要完成。
Jíshǐ méiyǒu shíjiān, wǒ yě yào wánchéng.
Dù không có thời gian, tôi vẫn hoàn thành.
即使很难,我也要试。
Jíshǐ hěn nán, wǒ yě yào shì.
Dù khó, tôi cũng thử.
即使他不来,我们也开始。
Jíshǐ tā bù lái, wǒmen yě kāishǐ.
Dù anh ấy không đến, chúng tôi vẫn bắt đầu.
即使没有钱,他也坚持梦想。
Jíshǐ méiyǒu qián, tā yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù không có tiền, anh ấy vẫn theo đuổi ước mơ.
即使你反对,我也不会改变。
Jíshǐ nǐ fǎnduì, wǒ yě bù huì gǎibiàn.
Dù bạn phản đối, tôi vẫn không thay đổi.
Nhóm 2: Câu trung cấp
即使条件不好,他们也努力工作。
Jíshǐ tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě nǔlì gōngzuò.
Dù điều kiện không tốt, họ vẫn làm việc chăm chỉ.
即使你怎么解释,他也不会相信。
Jíshǐ nǐ zěnme jiěshì, tā yě bù huì xiāngxìn.
Dù bạn giải thích thế nào, anh ấy cũng không tin.
即使路很远,我们也要走下去。
Jíshǐ lù hěn yuǎn, wǒmen yě yào zǒu xiàqù.
Dù đường xa, chúng tôi vẫn tiếp tục.
即使失败很多次,他也继续努力。
Jíshǐ shībài hěn duō cì, tā yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng.
即使生活很辛苦,他们也没有放弃。
Jíshǐ shēnghuó hěn xīnkǔ, tāmen yě méiyǒu fàngqì.
Dù cuộc sống vất vả, họ vẫn không từ bỏ.
即使别人不同意,他也坚持自己的决定。
Jíshǐ biérén bù tóngyì, tā yě jiānchí zìjǐ de juédìng.
Dù người khác không đồng ý, anh ấy vẫn giữ quyết định.
即使时间不多,我们也要做好准备。
Jíshǐ shíjiān bù duō, wǒmen yě yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Dù thời gian ít, chúng tôi vẫn chuẩn bị.
即使困难很多,他们也没有退缩。
Jíshǐ kùnnán hěn duō, tāmen yě méiyǒu tuìsuō.
Dù nhiều khó khăn, họ vẫn không lùi bước.
即使他很忙,也会陪家人。
Jíshǐ tā hěn máng, yě huì péi jiārén.
Dù bận, anh ấy vẫn ở bên gia đình.
即使结果不好,我也能接受。
Jíshǐ jiéguǒ bù hǎo, wǒ yě néng jiēshòu.
Dù kết quả không tốt, tôi vẫn chấp nhận.
Nhóm 3: Câu nâng cao
即使世界改变,我也不会忘记你。
Jíshǐ shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bù huì wàngjì nǐ.
Dù thế giới thay đổi, tôi cũng không quên bạn.
即使前途未知,我们也要勇敢前进。
Jíshǐ qiántú wèizhī, wǒmen yě yào yǒnggǎn qiánjìn.
Dù tương lai chưa rõ, chúng ta vẫn tiến lên.
即使命运不公,他也不抱怨。
Jíshǐ mìngyùn bù gōng, tā yě bù bàoyuàn.
Dù số phận không công bằng, anh ấy không oán trách.
即使一切都失败了,他也会重新开始。
Jíshǐ yíqiè dōu shībài le, tā yě huì chóngxīn kāishǐ.
Dù mọi thứ thất bại, anh ấy vẫn bắt đầu lại.
即使别人嘲笑,我也不会改变方向。
Jíshǐ biérén cháoxiào, wǒ yě bù huì gǎibiàn fāngxiàng.
Dù bị cười chê, tôi vẫn không đổi hướng.
即使现实很残酷,他们也坚持梦想。
Jíshǐ xiànshí hěn cánkù, tāmen yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù thực tế khắc nghiệt, họ vẫn giữ ước mơ.
即使机会很小,我们也要争取。
Jíshǐ jīhuì hěn xiǎo, wǒmen yě yào zhēngqǔ.
Dù cơ hội nhỏ, chúng tôi vẫn tranh thủ.
即使他早已知道结果,也继续努力。
Jíshǐ tā zǎo yǐ zhīdào jiéguǒ, yě jìxù nǔlì.
Dù đã biết kết quả, anh ấy vẫn cố gắng.
即使孤独,他也不放弃信念。
Jíshǐ gūdú, tā yě bù fàngqì xìnniàn.
Dù cô đơn, anh ấy vẫn không từ bỏ niềm tin.
即使失败意味着痛苦,我也愿意尝试。
Jíshǐ shībài yìwèi zhe tòngkǔ, wǒ yě yuànyì chángshì.
Dù thất bại đồng nghĩa đau đớn, tôi vẫn thử.
Nhóm 4: Câu dài, phức tạp
即使所有人都反对,他也坚持自己的理想。
Jíshǐ suǒyǒu rén dōu fǎnduì, tā yě jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Dù tất cả phản đối, anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
即使事情没有那么顺利,我们也不能放弃。
Jíshǐ shìqing méiyǒu nàme shùnlì, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Dù mọi việc không suôn sẻ, chúng ta vẫn không bỏ cuộc.
即使他失败了很多次,也从未失去信心。
Jíshǐ tā shībài le hěn duō cì, yě cóngwèi shīqù xìnxīn.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy chưa từng mất niềm tin.
即使环境恶劣,他们也完成了任务。
Jíshǐ huánjìng èliè, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
即使前方充满危险,我们也要继续前进。
Jíshǐ qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, wǒmen yě yào jìxù qiánjìn.
Dù phía trước nguy hiểm, chúng ta vẫn tiến lên.
即使现实不如人意,他也努力改变现状。
Jíshǐ xiànshí bù rú rényì, tā yě nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Dù thực tế không như ý, anh ấy vẫn cố thay đổi.
即使遇到再大的困难,我们也不会低头。
Jíshǐ yùdào zài dà de kùnnán, wǒmen yě bù huì dītóu.
Dù gặp khó khăn lớn, chúng ta cũng không khuất phục.
即使时间已经不多,他也要坚持到最后。
Jíshǐ shíjiān yǐjīng bù duō, tā yě yào jiānchí dào zuìhòu.
Dù thời gian không còn nhiều, anh ấy vẫn kiên trì.
即使未来充满不确定性,我们也要保持信心。
Jíshǐ wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen yě yào bǎochí xìnxīn.
Dù tương lai bất định, chúng ta vẫn giữ niềm tin.
即使一切看起来没有希望,他也没有停止努力。
Jíshǐ yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, tā yě méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Dù mọi thứ có vẻ vô vọng, anh ấy vẫn không ngừng cố gắng.
6. Tổng kết

Cấu trúc “即使…也…” là một cấu trúc nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để đưa ra một giả định và nhấn mạnh rằng kết quả phía sau vẫn không thay đổi. Đây là cấu trúc trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, và thường xuất hiện trong các bài thi HSK.

Cấu trúc 即使…也… (jíshǐ… yě…) là một dạng câu phức nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện nhiều trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết và đặc biệt phổ biến trong các bài thi HSK. Ý nghĩa cơ bản của cấu trúc này là “dù cho… thì vẫn…”, dùng để biểu đạt rằng kết quả ở vế sau không thay đổi, mặc dù điều kiện ở vế trước có thể xảy ra.

Trước hết cần phân tích rõ từng thành phần.

Chữ 即 (jí) có nghĩa là “ngay”, “liền”, “tức là”, mang sắc thái nhấn mạnh tính trực tiếp hoặc tức thời.

Chữ 使 (shǐ) có nghĩa là “khiến cho”, “giả sử”. Khi kết hợp thành 即使, cụm này mang nghĩa “giả sử như”, “dù cho”, “ngay cả khi”.

Chữ 也 (yě) có nghĩa là “cũng”, nhưng trong cấu trúc này mang sắc thái “vẫn”, nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi.

Khi kết hợp lại, 即使…也… thể hiện quan hệ nhượng bộ: vế trước là một điều kiện giả định (có thể xảy ra hoặc không), còn vế sau là kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó.

Về mặt ngữ pháp, cấu trúc có dạng:

即使 + điều kiện / giả định, 也 + kết quả

Vế trước thường là tình huống mang tính bất lợi, khó khăn hoặc trái với mong muốn. Vế sau thường thể hiện ý chí, thái độ, kết luận hoặc kết quả mang tính ổn định.

Một điểm quan trọng là 即使 thường dùng trong ngữ cảnh trung tính, không quá khẩu ngữ như 不管, cũng không quá văn viết như 纵然. Vì vậy, đây là cấu trúc rất “an toàn” và dùng được trong nhiều hoàn cảnh.

So sánh để hiểu sâu hơn:

即使…也…: trung tính, dùng phổ biến, phù hợp cả nói và viết
就算…也…: khẩu ngữ hơn, mang sắc thái giả định chủ quan
哪怕…也…: nhấn mạnh mức độ cực đoan hoặc rất nhỏ
不管…都…: bao quát mọi khả năng
无论…都…: trang trọng hơn, mang tính logic
纵然…也…: văn viết, mang tính văn học

Trong thực tế, 即使…也… thường được dùng khi người nói muốn diễn đạt một lập luận rõ ràng, logic mà không cần quá nhiều cảm xúc.

Dưới đây là 40 câu ví dụ đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa.

即使下雨,我们也要出发。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào chūfā.
Dù trời mưa, chúng ta vẫn phải xuất phát.
即使失败,我也不会放弃。
Jíshǐ shībài, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
即使很累,我也要完成任务。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě yào wánchéng rènwù.
Dù rất mệt, tôi vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
即使没人支持,他也继续努力。
Jíshǐ méi rén zhīchí, tā yě jìxù nǔlì.
Dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
即使机会很小,我也要试一试。
Jíshǐ jīhuì hěn xiǎo, wǒ yě yào shì yí shì.
Dù cơ hội nhỏ, tôi vẫn muốn thử.
即使只有一次机会,我也不会放弃。
Jíshǐ zhǐ yǒu yí cì jīhuì, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù chỉ có một cơ hội, tôi cũng không bỏ cuộc.
即使只有一点希望,我们也要坚持。
Jíshǐ zhǐ yǒu yì diǎn xīwàng, wǒmen yě yào jiānchí.
Dù chỉ có một chút hy vọng, chúng ta vẫn phải kiên trì.
即使一个人,我也可以完成。
Jíshǐ yí gè rén, wǒ yě kěyǐ wánchéng.
Dù chỉ một mình, tôi vẫn có thể hoàn thành.
即使再难,我也要坚持下去。
Jíshǐ zài nán, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Dù có khó hơn nữa, tôi vẫn phải tiếp tục.
即使再忙,他也会抽时间学习。
Jíshǐ zài máng, tā yě huì chōu shíjiān xuéxí.
Dù bận hơn nữa, anh ấy vẫn dành thời gian học.
即使你不同意,我也不会改变决定。
Jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ yě bú huì gǎibiàn juédìng.
Dù bạn không đồng ý, tôi cũng không thay đổi quyết định.
即使你不相信,我也要说实话。
Jíshǐ nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào shuō shíhuà.
Dù bạn không tin, tôi vẫn nói sự thật.
即使他说得再好,我也不相信。
Jíshǐ tā shuō de zài hǎo, wǒ yě bù xiāngxìn.
Dù anh ta nói hay đến đâu, tôi cũng không tin.
即使再便宜,我也不会买。
Jíshǐ zài piányí, wǒ yě bú huì mǎi.
Dù rẻ hơn nữa, tôi cũng không mua.
即使再努力,也不一定成功。
Jíshǐ zài nǔlì, yě bù yídìng chénggōng.
Dù cố gắng hơn nữa, cũng chưa chắc thành công.
即使再解释,他也不会理解。
Jíshǐ zài jiěshì, tā yě bú huì lǐjiě.
Dù giải thích thêm, anh ấy cũng không hiểu.
即使再晚,我也会等你。
Jíshǐ zài wǎn, wǒ yě huì děng nǐ.
Dù muộn hơn nữa, tôi vẫn đợi bạn.
即使再远,他也愿意去。
Jíshǐ zài yuǎn, tā yě yuànyì qù.
Dù xa hơn nữa, anh ấy vẫn sẵn sàng đi.
即使再辛苦,他也没有抱怨。
Jíshǐ zài xīnkǔ, tā yě méi yǒu bàoyuàn.
Dù vất vả hơn nữa, anh ấy cũng không than phiền.
即使再小的进步,也值得高兴。
Jíshǐ zài xiǎo de jìnbù, yě zhídé gāoxìng.
Dù tiến bộ nhỏ hơn nữa, cũng đáng vui.
即使世界反对,我也不会改变。
Jíshǐ shìjiè fǎnduì, wǒ yě bú huì gǎibiàn.
Dù cả thế giới phản đối, tôi cũng không thay đổi.
即使失败很多次,我也会继续努力。
Jíshǐ shībài hěn duō cì, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
即使没有经验,她也敢尝试。
Jíshǐ méi yǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn dám thử.
即使没有人帮助,我也能完成任务。
Jíshǐ méi yǒu rén bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng rènwù.
Dù không ai giúp, tôi vẫn có thể hoàn thành nhiệm vụ.
即使你不在,我也会继续努力。
Jíshǐ nǐ bú zài, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù bạn không ở đây, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
即使只有一天时间,我也要把事情做好。
Jíshǐ zhǐ yǒu yì tiān shíjiān, wǒ yě yào bǎ shìqing zuò hǎo.
Dù chỉ có một ngày, tôi vẫn phải làm tốt công việc.
即使只学一点点,也会有进步。
Jíshǐ zhǐ xué yì diǎndiǎn, yě huì yǒu jìnbù.
Dù chỉ học một chút, cũng sẽ có tiến bộ.
即使只见一次,我也不会忘记你。
Jíshǐ zhǐ jiàn yí cì, wǒ yě bú huì wàngjì nǐ.
Dù chỉ gặp một lần, tôi cũng không quên bạn.
即使只是一个机会,他也会抓住。
Jíshǐ zhǐ shì yí gè jīhuì, tā yě huì zhuā zhù.
Dù chỉ là một cơ hội, anh ấy cũng sẽ nắm lấy.
即使只剩一点时间,我们也要完成任务。
Jíshǐ zhǐ shèng yì diǎn shíjiān, wǒmen yě yào wánchéng rènwù.
Dù chỉ còn ít thời gian, chúng ta vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
即使遇到困难,我也不会退缩。
Jíshǐ yùdào kùnnán, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù gặp khó khăn, tôi cũng không lùi bước.
即使别人不理解,我也坚持自己的想法。
Jíshǐ biérén bù lǐjiě, wǒ yě jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù người khác không hiểu, tôi vẫn giữ quan điểm của mình.
即使压力很大,她也保持冷静。
Jíshǐ yālì hěn dà, tā yě bǎochí lěngjìng.
Dù áp lực lớn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
即使在黑暗中,我们也要寻找光明。
Jíshǐ zài hēi’àn zhōng, wǒmen yě yào xúnzhǎo guāngmíng.
Dù trong bóng tối, chúng ta vẫn phải tìm ánh sáng.
即使经历失败,他也会重新站起来。
Jíshǐ jīnglì shībài, tā yě huì chóngxīn zhàn qǐlái.
Dù trải qua thất bại, anh ấy vẫn đứng dậy lại.
即使身处困境,人也要坚持信念。
Jíshǐ shēn chǔ kùnjìng, rén yě yào jiānchí xìnniàn.
Dù ở trong hoàn cảnh khó khăn, con người vẫn phải giữ niềm tin.
即使条件不好,他们也完成了任务。
Jíshǐ tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Dù điều kiện không tốt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
即使结果不理想,我也不会后悔。
Jíshǐ jiéguǒ bù lǐxiǎng, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù kết quả không như ý, tôi cũng không hối hận.
即使再困难,我们也要坚持到底。
Jíshǐ zài kùnnán, wǒmen yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù khó khăn hơn nữa, chúng ta vẫn phải kiên trì đến cùng.
即使未来不确定,我们也要努力前进。
Jíshǐ wèilái bù quèdìng, wǒmen yě yào nǔlì qiánjìn.
Dù tương lai không chắc chắn, chúng ta vẫn phải cố gắng tiến lên.

Tóm lại, 即使…也… là cấu trúc nhượng bộ mang tính trung tính, dùng rất linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó giúp diễn đạt rõ ràng mối quan hệ “dù… vẫn…” một cách logic, tự nhiên và phù hợp cả trong giao tiếp lẫn văn viết.

PHẦN 1: GIẢI NGHĨA CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
即 (Jí):

Nghĩa gốc: Ngay lập tức, chính là, ngay cả.

Trong ngữ pháp: Mang tính chất giả định, chấp nhận một sự việc như một tiền đề.

使 (Shǐ):

Nghĩa gốc: Khiến cho, làm cho, sai bảo.

Kết hợp "即使": Tạo thành liên từ có nghĩa là "cho dù", "ngay cả khi". Nó dùng để đưa ra một giả thiết nhượng bộ. Người nói đặt ra một tình huống giả định (thường là tình huống cực đoan, khó khăn hoặc không mong muốn) để nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn sẽ diễn ra theo ý định ban đầu.

也 (Yě):

Nghĩa: Cũng, vẫn.

Vai trò: Là phó từ liên kết bắt buộc ở vế thứ hai để khẳng định sự bất biến của kết quả trước mọi điều kiện giả định.

PHẦN 2: ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ CÁCH DÙNG
Công thức: 即使 + (Tình huống giả định cực đoan) + 也 + (Kết quả/Thái độ không đổi)

Tính chất giả định: Khác với "虽然" (mặc dù - dùng cho sự thật đã biết), "即使" thiên về giả thiết về một việc chưa xảy ra hoặc một tình huống mang tính lý tưởng hóa.

Sắc thái: Trang trọng hơn "就算" (Jiùsuàn) nhưng phổ thông hơn "纵然" (Zòngrán). Đây là từ có tính ứng dụng cao nhất trong cả văn viết và văn nói chính quy.

Sự kết hợp: Vế sau đôi khi có thể dùng "还" (hái - vẫn) thay cho "也", nhưng "也" là phổ biến nhất.

PHẦN 3: 45 MẪU CÂU VÍ DỤ MINH HỌA (THUẦN VĂN BẢN)
即使明天下雨,我也要去参观博物馆。
(Cho dù ngày mai trời mưa, tôi cũng vẫn đi tham quan bảo tàng.)

即使你很有钱,也不能浪费粮食。
(Ngay cả khi bạn rất giàu, cũng không được lãng phí lương thực.)

即使失败了,我也不会气馁。
(Cho dù thất bại, tôi cũng sẽ không nản lòng.)

即使工作再忙,他也会每天给父母打电话。
(Ngay cả khi công việc bận rộn đến mấy, anh ấy cũng sẽ gọi điện cho bố mẹ mỗi ngày.)

即使没人支持我,我也要坚持到底。
(Cho dù không có ai ủng hộ, tôi cũng phải kiên trì đến cùng.)

即使你道歉了,我也很难原谅你。
(Ngay cả khi bạn xin lỗi rồi, tôi cũng rất khó tha thứ cho bạn.)

即使环境艰苦,边防战士也坚守岗位。
(Cho dù môi trường gian khổ, chiến sĩ biên phòng vẫn kiên trì giữ vững vị trí.)

即使时光倒流,我也会做出同样的选择。
(Ngay cả khi thời gian quay ngược lại, tôi cũng vẫn sẽ đưa ra lựa chọn như vậy.)

即使你是为了我好,也不应该瞒着我。
(Cho dù bạn là vì muốn tốt cho tôi, cũng không nên giấu giếm tôi.)

即使只有百分之一的希望,我们也要尽力。
(Ngay cả khi chỉ có một phần trăm hy vọng, chúng ta cũng phải cố gắng hết sức.)

即使考了满分,你也不能骄傲自满。
(Cho dù thi được điểm tối đa, bạn cũng không được kiêu ngạo tự mãn.)

即使路途再遥远,我也要找到他。
(Ngay cả khi đường xá xa xôi đến mấy, tôi cũng phải tìm thấy anh ấy.)

即使生活再平淡,我也觉得很幸福。
(Cho dù cuộc sống có bình lặng hơn nữa, tôi cũng cảm thấy rất hạnh phúc.)

即使是最好的朋友,也要互相尊重隐私。
(Ngay cả khi là bạn thân nhất, cũng phải tôn trọng quyền riêng tư của nhau.)

即使再累,他每天也会看半小时书。
(Cho dù mệt đến mấy, anh ấy cũng sẽ đọc sách nửa tiếng mỗi ngày.)

即使现在的技术很发达,也无法预测所有天灾。
(Ngay cả khi kỹ thuật hiện nay rất phát triển, cũng không thể dự báo mọi thiên tai.)

即使你掩饰得再好,我也能看穿你的心事。
(Cho dù bạn che giấu giỏi đến mấy, tôi cũng có thể nhìn thấu tâm tư của bạn.)

即使你不说,我也知道发生了什么。
(Ngay cả khi bạn không nói, tôi cũng biết đã xảy ra chuyện gì.)

即使这只是一场梦,我也不想醒来。
(Cho dù đây chỉ là một giấc mơ, tôi cũng không muốn tỉnh lại.)

即使天气寒冷,操场上也有人在锻炼。
(Ngay cả khi thời tiết lạnh giá, trên sân tập vẫn có người đang rèn luyện.)

即使物价涨得很高,生活也得继续。
(Cho dù vật giá tăng rất cao, cuộc sống vẫn phải tiếp diễn.)

即使这件衣服很便宜,我也不喜欢它的颜色。
(Ngay cả khi bộ đồ này rất rẻ, tôi cũng không thích màu sắc của nó.)

即使是一个人生活,也要把日子过得精致。
(Cho dù là sống một mình, cũng phải sống những ngày tháng thật tinh tế.)

即使他不在家,你也应该先打个招呼。
(Ngay cả khi anh ấy không có nhà, bạn cũng nên chào hỏi một tiếng trước.)

即使任务再艰巨,我们也要按时完成。
(Cho dù nhiệm vụ có gian nan đến mấy, chúng ta cũng phải hoàn thành đúng hạn.)

即使你赢了这场比赛,也不代表你最强。
(Ngay cả khi bạn thắng trận đấu này, cũng không đại diện cho việc bạn mạnh nhất.)

即使在这种情况下,他也没有放弃希望。
(Cho dù trong tình huống này, anh ấy cũng không từ bỏ hy vọng.)

即使是很小的事,他也会认真对待。
(Ngay cả khi là việc rất nhỏ, anh ấy cũng sẽ đối đãi nghiêm túc.)

即使被误解了,她也只是淡淡一笑。
(Cho dù bị hiểu lầm, cô ấy cũng chỉ cười nhẹ một tiếng.)

即使相隔万里,我们的心也始终在一起。
(Ngay cả khi cách xa vạn dặm, trái tim chúng ta vẫn luôn ở bên nhau.)

即使是一滴水,也能反射太阳的光芒。
(Cho dù là một giọt nước, cũng có thể phản chiếu ánh hào quang của mặt trời.)

即使你再忙,也要记得吃早餐。
(Ngay cả khi bạn bận đến mấy, cũng phải nhớ ăn bữa sáng.)

即使这个项目亏损了,我也学到了经验。
(Cho dù dự án này thua lỗ, tôi cũng đã học được kinh nghiệm.)

即使是大海,也有干涸的时候。
(Ngay cả khi là biển lớn, cũng có lúc cạn kiệt.)

即使你现在后悔,也已经于事无补了。
(Cho dù bây giờ bạn có hối hận thì cũng đã không giúp ích được gì rồi.)

即使这种方法很麻烦,但它是最安全的。
(Ngay cả khi phương pháp này rất phiền phức, nhưng nó là an toàn nhất.)

即使他很有才华,不努力也不会成功。
(Cho dù anh ta rất có tài, không nỗ lực cũng sẽ không thành công.)

即使满头白发,他依然保持着一颗童心。
(Ngay cả khi đầu đã bạc trắng, ông ấy vẫn giữ một tâm hồn trẻ thơ.)

即使是一棵小草,也有属于它的春天。
(Cho dù là một ngọn cỏ nhỏ, cũng có mùa xuân của riêng nó.)

即使没人看好这个建议,我也要提出来。
(Ngay cả khi không ai đánh giá cao kiến nghị này, tôi cũng phải đưa ra.)

即使生活欺骗了你,你也不要悲伤。
(Cho dù cuộc sống lừa dối bạn, bạn cũng đừng buồn bã.)

即使再过十年,我也不会忘记那一幕。
(Ngay cả khi mười năm nữa trôi qua, tôi cũng sẽ không quên cảnh tượng đó.)

即使身处闹市,他也能静下心来写字。
(Cho dù ở giữa phố xá sầm uất, anh ấy cũng có thể tĩnh tâm viết chữ.)

即使这只是一次小小的成功,也值得庆祝。
(Ngay cả khi đây chỉ là một thành công nhỏ nhoi, cũng đáng để chúc mừng.)

即使未来充满未知,我也要勇往直前。
(Cho dù tương lai đầy những điều chưa biết, tôi cũng sẽ dũng cảm tiến về phía trước.)

PHẦN 4: LỜI KHUYÊN TỪ THẦY VŨ HSKK
Điểm cần lưu ý: Nhiều học viên hay nhầm giữa 即使 (Jíshǐ) và 虽然 (Suīrán). Hãy nhớ: 虽然 đi với sự thật thực tế, còn 即使 đi với giả thiết.

Trong thi HSKK: Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn phải trình bày quan điểm cá nhân hoặc thảo luận về những vấn đề mang tính triết lý, ý chí. Sử dụng nó sẽ làm bài nói của bạn nghe "sang" và có logic chặt chẽ hơn.

Mẹo ghi nhớ: Hãy coi 即使 như một lời cam kết. Dù điều kiện tồi tệ nhất xảy ra, hành động của bạn vẫn không thay đổi.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 即使...也... là một dạng câu phức nhượng bộ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa: “cho dù… thì cũng…”, “dẫu rằng… vẫn…”. Nó diễn đạt tình huống giả định hoặc thực tế mà kết quả ở mệnh đề chính không thay đổi.

2. Phân tích từng chữ Hán
即 (jí): nghĩa là “ngay, tức thì”.

使 (shǐ): nghĩa là “khiến cho, giả sử”.

Ghép lại thành 即使: “cho dù, dẫu rằng”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Đặt trong mệnh đề chính để nhấn mạnh sự bất biến.

Cấu trúc: 即使 + mệnh đề A, 也 + mệnh đề B  
→ Cho dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.

3. Đặc điểm ngữ pháp
即使 thường đứng đầu mệnh đề phụ, mang tính giả định hoặc nhượng bộ.

也 đứng trong mệnh đề chính, trước động từ hoặc tính từ.

Đây là cấu trúc thông dụng nhất trong khẩu ngữ và văn viết, so với các dạng khác như 纵然...也..., 就算...也....

40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
即使考试很难,我也要参加。
Jíshǐ kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù kỳ thi rất khó, tôi cũng phải tham gia.

即使老师批评,他也坚持自己的意见。
Jíshǐ lǎoshī pīpíng, tā yě jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Cho dù thầy giáo phê bình, anh ấy cũng giữ ý kiến của mình.

即使成绩不好,她也继续努力。
Jíshǐ chéngjì bù hǎo, tā yě jìxù nǔlì.
Cho dù thành tích không tốt, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

即使作业很多,我也要完成。
Jíshǐ zuòyè hěn duō, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù bài tập nhiều, tôi cũng phải hoàn thành.

即使别人笑话,他也敢回答问题。
Jíshǐ biérén xiàohuà, tā yě gǎn huídá wèntí.
Cho dù người khác cười nhạo, anh ấy cũng dám trả lời câu hỏi.

Nhóm 2: Công việc
即使工资不高,他也很满意。
Jíshǐ gōngzī bù gāo, tā yě hěn mǎnyì.
Cho dù lương không cao, anh ấy cũng rất hài lòng.

即使任务艰巨,我们也要完成。
Jíshǐ rènwù jiānjù, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiệm vụ khó khăn, chúng tôi cũng phải hoàn thành.

即使老板不支持,她也要尝试。
Jíshǐ lǎobǎn bù zhīchí, tā yě yào chángshì.
Cho dù sếp không ủng hộ, cô ấy cũng sẽ thử.

即使加班到深夜,他也坚持。
Jíshǐ jiābān dào shēnyè, tā yě jiānchí.
Cho dù tăng ca đến khuya, anh ấy cũng kiên trì.

即使失败一次,公司也不会放弃。
Jíshǐ shībài yīcì, gōngsī yě bù huì fàngqì.
Cho dù thất bại một lần, công ty cũng không bỏ cuộc.

Nhóm 3: Tình cảm
即使距离遥远,他们也保持联系。
Jíshǐ jùlí yáoyuǎn, tāmen yě bǎochí liánxì.
Cho dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.

即使父母反对,她也要结婚。
Jíshǐ fùmǔ fǎnduì, tā yě yào jiéhūn.
Cho dù cha mẹ phản đối, cô ấy vẫn muốn kết hôn.

即使吵架很多,他们也不分手。
Jíshǐ chǎojià hěn duō, tāmen yě bù fēnshǒu.
Cho dù cãi nhau nhiều, họ cũng không chia tay.

即使没有礼物,他也会去见她。
Jíshǐ méiyǒu lǐwù, tā yě huì qù jiàn tā.
Cho dù không có quà, anh ấy cũng sẽ đi gặp cô ấy.

即使失恋,她也相信爱情。
Jíshǐ shīliàn, tā yě xiāngxìn àiqíng.
Cho dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 4: Cuộc sống
即使天气不好,我们也要出门。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào chūmén.
Cho dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng phải ra ngoài.

即使没有钱,他也要旅行。
Jíshǐ méiyǒu qián, tā yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, anh ấy cũng muốn đi du lịch.

即使身体疲惫,她也去锻炼。
Jíshǐ shēntǐ píbèi, tā yě qù duànliàn.
Cho dù cơ thể mệt mỏi, cô ấy cũng đi tập luyện.

即使交通拥堵,他也准时到。
Jíshǐ jiāotōng yōngdǔ, tā yě zhǔnshí dào.
Cho dù giao thông tắc nghẽn, anh ấy cũng đến đúng giờ.

即使房子很小,他们也很幸福。
Jíshǐ fángzi hěn xiǎo, tāmen yě hěn xìngfú.
Cho dù căn nhà nhỏ, họ cũng rất hạnh phúc.

Nhóm 5: Tinh thần
即使遇到困难,他也不怕。
Jíshǐ yùdào kùnnán, tā yě bù pà.
Cho dù gặp khó khăn, anh ấy cũng không sợ.

即使别人不理解,她也坚持。
Jíshǐ biérén bù lǐjiě, tā yě jiānchí.
Cho dù người khác không hiểu, cô ấy cũng kiên trì.

即使孤单,他也微笑。
Jíshǐ gūdān, tā yě wēixiào.
Cho dù cô đơn, anh ấy cũng mỉm cười.

即使失败,她也要再试一次。
Jíshǐ shībài, tā yě yào zài shì yīcì.
Cho dù thất bại, cô ấy cũng muốn thử lại.

即使没有掌声,他也继续表演。
Jíshǐ méiyǒu zhǎngshēng, tā yě jìxù biǎoyǎn.
Cho dù không có tiếng vỗ tay, anh ấy cũng tiếp tục biểu diễn.

Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
即使文化不同,我们也能交流。
Jíshǐ wénhuà bùtóng, wǒmen yě néng jiāoliú.
Cho dù văn hóa khác nhau, chúng ta vẫn có thể giao lưu.

即使语言不通,他们也互相帮助。
Jíshǐ yǔyán bù tōng, tāmen yě hùxiāng bāngzhù.
Cho dù ngôn ngữ không thông, họ vẫn giúp đỡ nhau.

即使习惯差异大,我们也能相处。
Jíshǐ xíguàn chāyì dà, wǒmen yě néng xiāngchǔ.
Cho dù thói quen khác biệt lớn, chúng ta vẫn có thể chung sống.

Cách dùng câu phức nhượng bộ 即使……也…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát  
Cấu trúc 即使……也…… là một dạng câu phức nhượng bộ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó diễn đạt rằng: cho dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “dù cho… cũng…”. Đây là cách nói thường dùng cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết, mang sắc thái trung tính, dễ sử dụng.

Giải thích từng chữ Hán

即 (jí): tức là, ngay lập tức.

使 (shǐ): khiến cho, giả sử.

即使 (jíshǐ): ghép lại mang nghĩa “cho dù, giả sử”.

也 (yě): cũng. Trong cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở mệnh đề chính vẫn xảy ra.

→ Cấu trúc: 即使 + mệnh đề phụ, 也 + mệnh đề chính

Đặc điểm ngữ pháp

Mệnh đề phụ (sau 即使) thường nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.

Mệnh đề chính (sau 也) khẳng định kết quả không thay đổi.

Đây là cấu trúc phổ biến nhất trong nhóm câu nhượng bộ, dễ dùng, phù hợp trong mọi ngữ cảnh.

Có thể thay thế bằng 哪怕、就算、纵然, nhưng 即使 là cách nói trung tính, thông dụng nhất.

40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa

即使下雨,我也要去。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa, tôi cũng phải đi.

即使失败,他也不放弃。
Jíshǐ shībài, tā yě bù fàngqì.
Dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

即使没有人支持,我也要坚持。
Jíshǐ méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào jiānchí.
Dù không ai ủng hộ, tôi cũng phải kiên trì.

即使只有一点机会,我也要试试。
Jíshǐ zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, wǒ yě yào shìshi.
Dù chỉ có một chút cơ hội, tôi cũng phải thử.

即使很累,他也继续工作。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Dù rất mệt, anh ấy cũng tiếp tục làm việc.

即使生病,她也来上课。
Jíshǐ shēngbìng, tā yě lái shàngkè.
Dù bị bệnh, cô ấy cũng đến lớp.

即使没有钱,他也要帮助朋友。
Jíshǐ méiyǒu qián, tā yě yào bāngzhù péngyǒu.
Dù không có tiền, anh ấy cũng phải giúp bạn.

即使遇到困难,我们也要完成任务。
Jíshǐ yùdào kùnnán, wǒmen yě yào wánchéng rènwu.
Dù gặp khó khăn, chúng tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.

即使别人反对,我也要说出真相。
Jíshǐ biérén fǎnduì, wǒ yě yào shuōchū zhēnxiàng.
Dù người khác phản đối, tôi cũng phải nói ra sự thật.

即使没有经验,他也敢尝试。
Jíshǐ méiyǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, anh ấy cũng dám thử.

即使路很远,我也要去看你。
Jíshǐ lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Dù đường rất xa, tôi cũng phải đi gặp bạn.

即使天气很冷,他也去跑步。
Jíshǐ tiānqì hěn lěng, tā yě qù pǎobù.
Dù trời rất lạnh, anh ấy cũng đi chạy bộ.

即使只有一个人听,他也要讲完。
Jíshǐ zhǐyǒu yīgè rén tīng, tā yě yào jiǎngwán.
Dù chỉ có một người nghe, anh ấy cũng phải nói hết.

即使没有奖励,我也要努力。
Jíshǐ méiyǒu jiǎnglì, wǒ yě yào nǔlì.
Dù không có phần thưởng, tôi cũng phải cố gắng.

即使失败过很多次,他也不灰心。
Jíshǐ shībài guò hěnduō cì, tā yě bù huīxīn.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không nản lòng.

即使没人理解,我也会继续努力。
Jíshǐ méi rén lǐjiě, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù không ai hiểu, tôi cũng sẽ tiếp tục cố gắng.

即使条件不好,我们也要开始。
Jíshǐ tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě yào kāishǐ.
Dù điều kiện không tốt, chúng tôi cũng phải bắt đầu.

即使没有准备,他也敢上台。
Jíshǐ méiyǒu zhǔnbèi, tā yě gǎn shàngtái.
Dù không chuẩn bị, anh ấy cũng dám lên sân khấu.

即使机会渺茫,我也要尝试。
Jíshǐ jīhuì miǎománg, wǒ yě yào chángshì.
Dù cơ hội mong manh, tôi cũng phải thử.

即使很危险,他也要救人。
Jíshǐ hěn wēixiǎn, tā yě yào jiù rén.
Dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng phải cứu người.

即使没有人陪伴,她也要去旅行。
Jíshǐ méiyǒu rén péibàn, tā yě yào qù lǚxíng.
Dù không ai đi cùng, cô ấy cũng phải đi du lịch.

即使工作很辛苦,他也不抱怨。
Jíshǐ gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bù bàoyuàn.
Dù công việc rất vất vả, anh ấy cũng không than phiền.

即使没有结果,我也要坚持。
Jíshǐ méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě yào jiānchí.
Dù không có kết quả, tôi cũng phải kiên trì.

即使很痛苦,他也要忍耐。
Jíshǐ hěn tòngkǔ, tā yě yào rěnnài.
Dù rất đau khổ, anh ấy cũng phải chịu đựng.

即使失败了,我也不后悔。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối hận.

即使没有人鼓励,我也要努力。
Jíshǐ méiyǒu rén gǔlì, wǒ yě yào nǔlì.
Dù không ai động viên, tôi cũng phải cố gắng.

即使很难,他也要完成。
Jíshǐ hěn nán, tā yě yào wánchéng.
Dù rất khó, anh ấy cũng phải hoàn thành.

即使没有人相信,我也要证明。
Jíshǐ méiyǒu rén xiāngxìn, wǒ yě yào zhèngmíng.
Dù không ai tin, tôi cũng phải chứng minh.

即使只有一天,我也要见你。
Jíshǐ zhǐyǒu yītiān, wǒ yě yào jiàn nǐ.
Dù chỉ có một ngày, tôi cũng phải gặp bạn.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 即使...也... dùng để diễn đạt ý: “Cho dù… thì cũng…”. Đây là một dạng câu phức nhượng bộ rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi, bất kể điều kiện ở vế trước ra sao.

2. Phân tích từng chữ Hán
即 (jí): ngay, tức thì.

使 (shǐ): khiến cho, giả sử.
→ 即使: cho dù, giả sử rằng.

也 (yě): cũng, vẫn.
→ Dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau không thay đổi.

3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 即使 + Mệnh đề A + 也 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Cho dù A thế nào, thì B vẫn đúng.

Đặc điểm:

Rất phổ biến trong khẩu ngữ, tự nhiên và dễ dùng.

Sắc thái mềm hơn 哪怕...也... và 就算...也..., nhưng vẫn thể hiện sự kiên định.

4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
即使下雨,我们也要去爬山。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi leo núi.

即使失败,他也不会放弃。
Jíshǐ shībài, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không từ bỏ.

即使你不同意,我也要坚持自己的选择。
Jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Cho dù bạn không đồng ý, tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.

即使很累,她也继续工作。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Cho dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

即使没有人支持,他也要完成这个计划。
Jíshǐ méiyǒu rén zhīchí, tā yě yào wánchéng zhège jìhuà.
Cho dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn phải hoàn thành kế hoạch này.

即使题目很难,我也要尝试。
Jíshǐ tímù hěn nán, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù đề bài khó, tôi cũng phải thử.

即使考试不及格,他也不会灰心。
Jíshǐ kǎoshì bù jígé, tā yě bú huì huīxīn.
Cho dù thi trượt, anh ấy cũng không nản lòng.

即使老师批评,她也继续努力。
Jíshǐ lǎoshī pīpíng, tā yě jìxù nǔlì.
Cho dù bị thầy cô phê bình, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

即使成绩不好,我也要坚持学习。
Jíshǐ chéngjì bù hǎo, wǒ yě yào jiānchí xuéxí.
Cho dù thành tích không tốt, tôi vẫn phải kiên trì học tập.

即使没有奖学金,他也要读完大学。
Jíshǐ méiyǒu jiǎngxuéjīn, tā yě yào dú wán dàxué.
Cho dù không có học bổng, anh ấy vẫn phải học xong đại học.

即使工资不高,他也很认真。
Jíshǐ gōngzī bù gāo, tā yě hěn rènzhēn.
Cho dù lương không cao, anh ấy vẫn rất nghiêm túc.

即使加班到深夜,她也不抱怨。
Jíshǐ jiābān dào shēnyè, tā yě bú bàoyuàn.
Cho dù tăng ca đến khuya, cô ấy cũng không phàn nàn.

即使任务繁重,我们也要完成。
Jíshǐ rènwù fánzhòng, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiệm vụ nặng nề, chúng ta cũng phải hoàn thành.

即使客户很挑剔,他也保持耐心。
Jíshǐ kèhù hěn tiāotì, tā yě bǎochí nàixīn.
Cho dù khách hàng khó tính, anh ấy vẫn giữ kiên nhẫn.

即使失败很多次,他们也继续尝试。
Jíshǐ shībài hěn duō cì, tāmen yě jìxù chángshì.
Cho dù thất bại nhiều lần, họ vẫn tiếp tục thử.

即使距离很远,他们也保持联系。
Jíshǐ jùlí hěn yuǎn, tāmen yě bǎochí liánxì.
Cho dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.

即使遇到困难,她也相信爱情。
Jíshǐ yùdào kùnnán, tā yě xiāngxìn àiqíng.
Cho dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

即使父母反对,他也要和她在一起。
Jíshǐ fùmǔ fǎnduì, tā yě yào hé tā zài yīqǐ.
Cho dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn muốn ở bên cô ấy.

即使没有礼物,她也很开心。
Jíshǐ méiyǒu lǐwù, tā yě hěn kāixīn.
Cho dù không có quà, cô ấy vẫn rất vui.

即使分开多年,他们也记得彼此。
Jíshǐ fēnkāi duō nián, tāmen yě jìdé bǐcǐ.
Cho dù xa cách nhiều năm, họ vẫn nhớ nhau.

即使天气很冷,他也每天跑步。
Jíshǐ tiānqì hěn lěng, tā yě měitiān pǎobù.
Cho dù thời tiết lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.

即使没有钱,她也要旅行。
Jíshǐ méiyǒu qián, tā yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, cô ấy vẫn muốn đi du lịch.

即使交通堵塞,我也要准时到。
Jíshǐ jiāotōng dǔsè, wǒ yě yào zhǔnshí dào.
Cho dù tắc đường, tôi vẫn phải đến đúng giờ.

即使没有手机,他也能生活。
Jíshǐ méiyǒu shǒujī, tā yě néng shēnghuó.
Cho dù không có điện thoại, anh ấy vẫn sống được.

即使环境不好,他们也努力改善。
Jíshǐ huánjìng bù hǎo, tāmen yě nǔlì gǎishàn.
Cho dù môi trường không tốt, họ vẫn cố gắng cải thiện.

即使世界变化,我们也要坚持真理。
Jíshǐ shìjiè biànhuà, wǒmen yě yào jiānchí zhēnlǐ.
Cho dù thế giới thay đổi, chúng ta vẫn phải giữ vững chân lý.

即使人生短暂,人们也追求幸福。
Jíshǐ rénshēng duǎnzàn, rénmen yě zhuīqiú xìngfú.
Cho dù đời người ngắn ngủi, con người vẫn theo đuổi hạnh phúc.

即使前路艰难,我们也要勇敢。
Jíshǐ qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào yǒnggǎn.
Cho dù đường phía trước khó khăn, chúng ta vẫn phải dũng cảm.

I. Khái niệm chung về cấu trúc 即使…, 也…

Cấu trúc:

即使 + Mệnh đề A, 也 + Mệnh đề B

→ Nghĩa: cho dù… cũng… / ngay cả khi… cũng…

Dùng để:

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả định (让步假设关系)
Nhấn mạnh:
A: điều kiện giả định (có thể chưa xảy ra)
B: kết quả vẫn không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 即使 (jíshǐ)

Phân tích:

即: ngay, lập tức
使: khiến, làm cho

→ 即使 = ngay cả khi…, cho dù…

Ý nghĩa:

Đưa ra một giả định
Thường là:
tình huống cực đoan
điều kiện không chắc xảy ra
2. 也 (yě)
Nghĩa: cũng

→ Trong cấu trúc này:

Nhấn mạnh:
kết quả không thay đổi
dù điều kiện A có xảy ra
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ giả định
A: điều kiện giả định (chưa chắc xảy ra)
B: kết quả vẫn giữ nguyên

Ví dụ:
即使下雨,我也去上班。
→ Dù có mưa tôi cũng đi làm.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn

即使 + A, 也 + B

Dạng có chủ ngữ khác nhau

即使他不同意,我也要做。

Dạng nhấn mạnh

→ Thường đi với:

也要
也会
也能
IV. So sánh cực kỳ quan trọng
1. 即使 vs 尽管
Tiêu chí        即使        尽管
loại        giả định        thực tế
nghĩa        cho dù (có thể xảy ra)        mặc dù (đã xảy ra)
2. 即使…, 也… vs 虽然…, 但是…
即使 → giả định
虽然 → thực tế
V. Các cách dùng chính
1. Giả định cực đoan
2. Nhấn mạnh quyết tâm
3. Nhấn mạnh nguyên tắc không thay đổi
4. Nhấn mạnh kết quả cố định
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
即使他很忙,我也要见他。
jíshǐ tā hěn máng, wǒ yě yào jiàn tā
Dù anh ấy bận tôi cũng gặp.

2
即使她不同意,我也做。
jíshǐ tā bù tóngyì, wǒ yě zuò
Dù cô ấy không đồng ý tôi cũng làm.

3
即使天气不好,我也出去。
jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒ yě chūqù
Dù thời tiết xấu tôi cũng ra ngoài.

4
即使很难,我也努力。
jíshǐ hěn nán, wǒ yě nǔlì
Dù khó tôi cũng cố.

5
即使他不来,我也去。
jíshǐ tā bù lái, wǒ yě qù
Dù anh ấy không đến tôi cũng đi.

Nhóm 2: Học tập

6
即使汉语很难,我也学习。
jíshǐ hànyǔ hěn nán, wǒ yě xuéxí
Dù tiếng Trung khó tôi cũng học.

7
即使作业很多,我也完成。
jíshǐ zuòyè hěn duō, wǒ yě wánchéng
Dù nhiều bài tôi cũng làm.

8
即使考试很难,我也参加。
jíshǐ kǎoshì hěn nán, wǒ yě cānjiā
Dù thi khó tôi cũng thi.

9
即使老师严格,我也喜欢。
jíshǐ lǎoshī yángé, wǒ yě xǐhuān
Dù thầy nghiêm tôi cũng thích.

10
即使学习辛苦,我也坚持。
jíshǐ xuéxí xīnkǔ, wǒ yě jiānchí
Dù học vất vả tôi cũng kiên trì.

Nhóm 3: Đời sống

11
即使这个菜很贵,我也买。
jíshǐ zhège cài hěn guì, wǒ yě mǎi
Dù đắt tôi cũng mua.

12
即使他不高,我也觉得他帅。
jíshǐ tā bù gāo, wǒ yě juéde tā shuài
Dù không cao tôi vẫn thấy đẹp trai.

13
即使这里很小,我也住。
jíshǐ zhèlǐ hěn xiǎo, wǒ yě zhù
Dù nhỏ tôi cũng ở.

14
即使今天很冷,我也出门。
jíshǐ jīntiān hěn lěng, wǒ yě chūmén
Dù lạnh tôi cũng ra ngoài.

15
即使很忙,我也陪你。
jíshǐ hěn máng, wǒ yě péi nǐ
Dù bận tôi cũng ở bên bạn.

Nhóm 4: Quyết tâm

16
即使失败,我也不放弃。
jíshǐ shībài, wǒ yě bù fàngqì
Dù thất bại tôi cũng không bỏ cuộc.

17
即使困难很多,我也坚持。
jíshǐ kùnnan hěn duō, wǒ yě jiānchí
Dù nhiều khó khăn tôi cũng cố.

18
即使没有人支持,我也继续。
jíshǐ méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě jìxù
Dù không ai ủng hộ tôi cũng tiếp tục.

19
即使很累,我也工作。
jíshǐ hěn lèi, wǒ yě gōngzuò
Dù mệt tôi cũng làm.

20
即使没有时间,我也完成。
jíshǐ méiyǒu shíjiān, wǒ yě wánchéng
Dù không có thời gian tôi cũng làm xong.

Nhóm 5: Nâng cao

21
即使条件有限,我们也能成功。
jíshǐ tiáojiàn yǒuxiàn, wǒmen yě néng chénggōng
Dù điều kiện hạn chế vẫn thành công.

22
即使经验不足,他也能完成任务。
jíshǐ jīngyàn bùzú, tā yě néng wánchéng rènwu
Dù thiếu kinh nghiệm vẫn hoàn thành.

23
即使环境复杂,我们也能解决问题。
jíshǐ huánjìng fùzá, wǒmen yě néng jiějué wèntí
Dù phức tạp vẫn giải quyết được.

24
即使压力很大,他也会坚持。
jíshǐ yālì hěn dà, tā yě huì jiānchí
Dù áp lực vẫn kiên trì.

25
即使资源少,我们也可以发展。
jíshǐ zīyuán shǎo, wǒmen yě kěyǐ fāzhǎn
Dù ít tài nguyên vẫn phát triển.

Nhóm 6: Nâng cao hơn

26
即使过程复杂,我们也能得到结果。
jíshǐ guòchéng fùzá, wǒmen yě néng dédào jiéguǒ
Dù phức tạp vẫn có kết quả.

27
即使计划不完美,我们也会执行。
jíshǐ jìhuà bù wánměi, wǒmen yě huì zhíxíng
Dù chưa hoàn hảo vẫn thực hiện.

28
即使变化很快,我们也能适应。
jíshǐ biànhuà hěn kuài, wǒmen yě néng shìyìng
Dù thay đổi nhanh vẫn thích nghi.

29
即使竞争激烈,他也能成功。
jíshǐ jìngzhēng jīliè, tā yě néng chénggōng
Dù cạnh tranh vẫn thành công.

30
即使时间紧张,我们也会完成。
jíshǐ shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yě huì wánchéng
Dù gấp vẫn hoàn thành.

31
即使方向不同,我们也可以合作。
jíshǐ fāngxiàng bùtóng, wǒmen yě kěyǐ hézuò
Dù khác hướng vẫn hợp tác.

32
即使方法不同,我们也能达到目标。
jíshǐ fāngfǎ bùtóng, wǒmen yě néng dádào mùbiāo
Dù cách khác vẫn đạt mục tiêu.

33
即使情况变化,我们也继续前进。
jíshǐ qíngkuàng biànhuà, wǒmen yě jìxù qiánjìn
Dù thay đổi vẫn tiến.

34
即使挑战巨大,他也会坚持到底。
jíshǐ tiǎozhàn jùdà, tā yě huì jiānchí dàodǐ
Dù thách thức vẫn kiên trì.

35
即使困难重重,我们也不会放弃。
jíshǐ kùnnan chóngchóng, wǒmen yě bú huì fàngqì
Dù nhiều khó khăn vẫn không bỏ cuộc.

36
即使成本高,我们也选择质量。
jíshǐ chéngběn gāo, wǒmen yě xuǎnzé zhìliàng
Dù chi phí cao vẫn chọn chất lượng.

37
即使风险存在,我们也继续投资。
jíshǐ fēngxiǎn cúnzài, wǒmen yě jìxù tóuzī
Dù có rủi ro vẫn đầu tư.

38
即使准备不足,他也会参加比赛。
jíshǐ zhǔnbèi bùzú, tā yě huì cānjiā bǐsài
Dù chưa chuẩn bị vẫn tham gia.

39
即使问题很多,我们也能逐步解决。
jíshǐ wèntí hěn duō, wǒmen yě néng zhúbù jiějué
Dù nhiều vấn đề vẫn giải quyết.

40
即使压力巨大,他也会继续前进。
jíshǐ yālì jùdà, tā yě huì jìxù qiánjìn
Dù áp lực lớn vẫn tiến lên.

VII. Tổng kết

Cấu trúc 即使…, 也…:

Biểu thị:
nhượng bộ giả định
điều kiện cực đoan
Nhấn mạnh:
ý chí mạnh
kết quả không thay đổi

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “即使…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 即使…也… (jíshǐ… yě…) là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Trung.
Nó mang nghĩa:
“Dù cho… / Ngay cả khi… thì… cũng…”
hoặc “Dù… đến đâu, … vẫn…”
Cấu trúc này nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi của mệnh đề sau (mệnh đề chính), dù mệnh đề trước (mệnh đề nhượng bộ) có điều kiện bất lợi, khó khăn, cực đoan hay giả định đến mức nào đi nữa.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

即 (jí)
Nghĩa gốc: “ngay lập tức”, “tức thì”, “ngay khi”, “tức là”, “bằng”.
Trong từ 即使: chữ này mang sắc thái “ngay cả khi”, nhấn mạnh sự nhượng bộ mạnh mẽ, cực đoan. Nó làm cho điều kiện ở mệnh đề trước trở nên “không thể tin nổi” hoặc “khó khăn đến mức cực hạn”.

使 (shǐ)
Nghĩa gốc: “làm cho”, “khiển cho”, “gây ra”, “khiến cho”.
Trong từ 即使: chữ này kết hợp với 即 tạo thành từ ghép cố định, chuyển nghĩa từ “làm cho ngay” → “dù cho”, “dù có khiến cho… xảy ra”.
→ Hai chữ 即使 hợp lại tạo thành liên từ nhượng bộ mạnh nhất, thường dùng cho tình huống giả định (hypothetical), không phải sự kiện đã xảy ra.

也 (yě)
Nghĩa gốc: “cũng”, “vẫn”, “cũng vậy”, “lại”.
Trong cấu trúc 即使…也…: chữ này không còn nghĩa “cũng” đơn thuần, mà mang nghĩa nhấn mạnh “vẫn”, “dù sao cũng”, “vẫn như cũ”. Nó khẳng định mệnh đề sau không bị ảnh hưởng bởi điều kiện nhượng bộ ở trước, thể hiện sự kiên quyết, bất chấp.


Tóm lại ý nghĩa toàn bộ cấu trúc:
即使 (dù cho ngay cả khi…) + mệnh đề A (điều kiện bất lợi/giả định) + 也 (vẫn/cũng) + mệnh đề B (kết quả kiên định).
Cách dùng chi tiết & quy tắc quan trọng

Vị trí:
即使 thường đứng đầu mệnh đề nhượng bộ.
也 đứng đầu mệnh đề chính (có thể có chủ ngữ trước 也).
Thường có dấu phẩy (,) sau mệnh đề 即使.
Chủ ngữ chung có thể đặt trước 即使; nếu khác nhau thì đặt riêng.

Tính chất:
Dùng cho giả định, tình huống cực đoan, không mong muốn (khác với 虽然…但是… dùng cho sự kiện đã xảy ra thật).
Có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại, tương lai.
Có thể kết hợp với 再 (zài) → 即使…再…也… (dù… đến mức nào… cũng…).
Phủ định: 即使…也不… (dù… cũng không…).
Có thể thêm 都 (dōu) trước 也 để nhấn mạnh hơn: 即使…也都…

So sánh nhanh:
即使…也… = Even if… still… (giả định, nhượng bộ mạnh).
虽然…但是… = Although… but… (sự thật đã xảy ra).


40 ví dụ minh họa (có pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt chi tiết)
Nhóm 1: Học tập & công việc (ví dụ 1-10)

即使明天考试,我也要去踢足球。
Jíshǐ míngtiān kǎoshì, wǒ yě yào qù tī zúqiú.
Dù ngày mai thi cử, tôi vẫn đi đá bóng.
即使他每天只睡四个小时,他也坚持学习中文。
Jíshǐ tā měitiān zhǐ shuì sì gè xiǎoshí, tā yě jiānchí xuéxí Zhōngwén.
Dù anh ấy mỗi ngày chỉ ngủ 4 tiếng, anh ấy vẫn kiên trì học tiếng Trung.
即使工作很累,我也会抽时间陪家人。
Jíshǐ gōngzuò hěn lèi, wǒ yě huì chōu shíjiān péi jiārén.
Dù công việc rất mệt, tôi vẫn dành thời gian ở bên gia đình.
即使老板批评我,我也不会放弃这个项目。
Jíshǐ lǎobǎn pīpíng wǒ, wǒ yě bú huì fàngqì zhège xiàngmù.
Dù sếp phê bình tôi, tôi cũng sẽ không bỏ dự án này.
即使再难的题目,我也要努力解决。
Jíshǐ zài nán de tímù, wǒ yě yào nǔlì jiějué.
Dù câu hỏi khó đến đâu, tôi cũng phải cố gắng giải quyết.
即使公司倒闭了,他也愿意继续创业。
Jíshǐ gōngsī dǎobì le, tā yě yuànyì jìxù chuàngyè.
Dù công ty phá sản, anh ấy vẫn muốn tiếp tục khởi nghiệp.
即使薪水不高,我也会认真工作。
Jíshǐ xīnshuǐ bù gāo, wǒ yě huì rènzhēn gōngzuò.
Dù lương không cao, tôi vẫn làm việc nghiêm túc.
即使没有奖金,我也要完成任务。
Jíshǐ méiyǒu jiǎngjīn, wǒ yě yào wánchéng rènwù.
Dù không có thưởng, tôi vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
即使学了十年汉语,他也觉得自己的水平还不够。
Jíshǐ xué le shí nián Hànyǔ, tā yě juéde zìjǐ de shuǐpíng hái bú gòu.
Dù học tiếng Hán 10 năm rồi, anh ấy vẫn cảm thấy trình độ của mình chưa đủ.
即使老师不表扬,我也会继续努力。
Jíshǐ lǎoshī bù biǎoyáng, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù thầy không khen, tôi vẫn sẽ tiếp tục cố gắng.

Nhóm 2: Thời tiết & sức khỏe (ví dụ 11-18)

即使下大雨,我也要去跑步。
Jíshǐ xià dà yǔ, wǒ yě yào qù pǎobù.
Dù trời mưa to, tôi vẫn đi chạy bộ.
即使天气很冷,她也坚持每天游泳。
Jíshǐ tiānqì hěn lěng, tā yě jiānchí měitiān yóuyǒng.
Dù trời rất lạnh, cô ấy vẫn kiên trì bơi mỗi ngày.
即使生病了,他也不愿意请假。
Jíshǐ shēngbìng le, tā yě bú yuànyì qǐngjià.
Dù bị bệnh, anh ấy cũng không muốn xin nghỉ.
即使发高烧,我也要参加考试。
Jíshǐ fā gāoshāo, wǒ yě yào cānjiā kǎoshì.
Dù sốt cao, tôi vẫn phải đi thi.
即使腿受伤了,他也想踢完这场比赛。
Jíshǐ tuǐ shòushāng le, tā yě xiǎng tī wán zhè chǎng bǐsài.
Dù chân bị thương, anh ấy vẫn muốn đá hết trận.

Nhóm 3: Tình cảm & mối quan hệ (ví dụ 16-25)

即使她不爱我,我也会一直等她。
Jíshǐ tā bú ài wǒ, wǒ yě huì yīzhí děng tā.
Dù cô ấy không yêu tôi, tôi vẫn sẽ chờ cô ấy mãi.
即使父母反对,我们也要结婚。
Jíshǐ fùmǔ fǎnduì, wǒmen yě yào jiéhūn.
Dù bố mẹ phản đối, chúng tôi vẫn sẽ kết hôn.
即使朋友都背叛我,我也不会放弃原则。
Jíshǐ péngyou dōu bèipàn wǒ, wǒ yě bú huì fàngqì yuánzé.
Dù bạn bè đều phản bội, tôi cũng không bỏ nguyên tắc.
即使她很任性,我还是爱她。
Jíshǐ tā hěn rènxìng, wǒ háishì ài tā.
Dù cô ấy rất bướng bỉnh, tôi vẫn yêu cô ấy.
即使全世界都误会你,我也会相信你。
Jíshǐ quán shìjiè dōu wùhuì nǐ, wǒ yě huì xiāngxìn nǐ.
Dù cả thế giới hiểu lầm bạn, tôi vẫn tin bạn.

Nhóm 4: Tiền bạc & vật chất (ví dụ 21-28)

即使没有钱,我也要帮助他。
Jíshǐ méiyǒu qián, wǒ yě yào bāngzhù tā.
Dù không có tiền, tôi vẫn muốn giúp anh ấy.
即使房价再高,我也要买房。
Jíshǐ fángjià zài gāo, wǒ yě yào mǎi fáng.
Dù giá nhà cao đến đâu, tôi vẫn phải mua nhà.
即使生活很穷,我们也很快乐。
Jíshǐ shēnghuó hěn qióng, wǒmen yě hěn kuàilè.
Dù cuộc sống nghèo, chúng tôi vẫn rất hạnh phúc.
即使买不起奢侈品,我也要活得有尊严。
Jíshǐ mǎi bù qǐ shēchǐpǐn, wǒ yě yào huó de yǒu zūnyán.
Dù mua không nổi đồ xa xỉ, tôi vẫn muốn sống có phẩm giá.

Nhóm 5: Tình huống cực đoan & giả định (ví dụ 25-40)

即使世界末日来了,我也会陪着你。
Jíshǐ shìjiè mòrì lái le, wǒ yě huì péizhe nǐ.
Dù ngày tận thế đến, tôi vẫn ở bên bạn.
即使失败一千次,我也要尝试第一千零一次。
Jíshǐ shībài yīqiān cì, wǒ yě yào chángshì dì yīqiān líng yī cì.
Dù thất bại 1000 lần, tôi vẫn sẽ thử lần thứ 1001.
即使没有人支持,我也要做这件事。
Jíshǐ méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào zuò zhè jiàn shì.
Dù không ai ủng hộ, tôi vẫn làm việc này.
即使再累十倍,我也不会后悔。
Jíshǐ zài lèi shí bèi, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù mệt gấp mười lần, tôi cũng không hối hận.
即使你现在骂我,我也不会生气。
Jíshǐ nǐ xiànzài mà wǒ, wǒ yě bú huì shēngqì.
Dù bây giờ bạn mắng tôi, tôi cũng không giận.
即使明天就要离开,我也要把今天过好。
Jíshǐ míngtiān jiù yào líkāi, wǒ yě yào bǎ jīntiān guò hǎo.
Dù ngày mai phải rời đi, tôi vẫn muốn sống trọn vẹn hôm nay.
即使机会很小,我也要争取。
Jíshǐ jīhuì hěn xiǎo, wǒ yě yào zhēngqǔ.
Dù cơ hội rất nhỏ, tôi vẫn phải tranh thủ.
即使只剩一口气,我也要坚持到底。
Jíshǐ zhǐ shèng yī kǒu qì, wǒ yě yào jiānchí dào dǐ.
Dù chỉ còn một hơi thở, tôi vẫn kiên trì đến cùng.
即使大家都说不可能,我也要试一试。
Jíshǐ dàjiā dōu shuō bù kěnéng, wǒ yě yào shì yī shì.
Dù mọi người đều nói không thể, tôi vẫn phải thử.
即使输了比赛,我也不会哭。
Jíshǐ shū le bǐsài, wǒ yě bú huì kū.
Dù thua trận, tôi cũng không khóc.
即使你不原谅我,我也会道歉。
Jíshǐ nǐ bù yuánliàng wǒ, wǒ yě huì dàoqiàn.
Dù bạn không tha thứ, tôi vẫn sẽ xin lỗi.
即使活到一百岁,我也要继续学习。
Jíshǐ huó dào yī bǎi suì, wǒ yě yào jìxù xuéxí.
Dù sống đến 100 tuổi, tôi vẫn tiếp tục học.
即使没人理解,我也要做真实的自己。
Jíshǐ méi rén lǐjiě, wǒ yě yào zuò zhēnshí de zìjǐ.
Dù không ai hiểu, tôi vẫn muốn làm chính mình thật sự.
即使未来很迷茫,我也不会停下脚步。
Jíshǐ wèilái hěn mímang, wǒ yě bú huì tíngxià jiǎobù.
Dù tương lai mù mịt, tôi cũng không dừng bước.
即使只剩最后一块钱,我也要买书。
Jíshǐ zhǐ shèng zuìhòu yī kuài qián, wǒ yě yào mǎi shū.
Dù chỉ còn đồng cuối cùng, tôi vẫn mua sách.
即使全世界只剩下我一个人,我也要好好活下去。
Jíshǐ quán shìjiè zhǐ shèngxià wǒ yī gè rén, wǒ yě yào hǎohǎo huó xiàqù.
Dù cả thế giới chỉ còn lại một mình tôi, tôi vẫn sẽ sống thật tốt.

I. Khái niệm cấu trúc

即使……,也…… (jíshǐ……, yě……)

→ Nghĩa: cho dù… cũng… / kể cả… cũng…

Đây là câu phức nhượng bộ giả định (假设让步复句) dùng để:

Đưa ra một giả thiết cực đoan / không mong muốn
Nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi

→ Logic:
Dù A xảy ra (giả định) → B vẫn xảy ra (không thay đổi)

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 即使 (jíshǐ)

Phân tích:

即 (jí)
Nghĩa: ngay, lập tức
Trong cấu trúc này:
→ mang nghĩa “giả sử là / kể cả nếu”
使 (shǐ)
Nghĩa: khiến, làm cho

→ 即使 = cho dù, kể cả nếu

→ Sắc thái:

Mang tính giả định
Thường là tình huống:
cực đoan
khó xảy ra
bất lợi
2. 也 (yě)
Nghĩa: cũng

→ Vai trò:

Nhấn mạnh:
kết quả không thay đổi
tính kiên định / tất yếu
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

即使 + Mệnh đề 1(giả định),也 + Mệnh đề 2

2. Khi chủ ngữ giống nhau

→ Có thể lược ở vế sau

3. Khi chủ ngữ khác nhau

→ Phải lặp lại chủ ngữ

4. Biến thể
即使……也……
就算……也……
哪怕……也……
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Mang tính GIẢ ĐỊNH (quan trọng nhất)

→ Khác với 尽管 / 虽然:

即使 = giả định
尽管 = thực tế
2. Thường đi với tình huống cực đoan

Ví dụ:

即使失败
即使下雨
即使没有钱
3. Nhấn mạnh ý chí / quyết tâm
V. So sánh quan trọng
即使…也… vs 尽管…也…
Cấu trúc        Bản chất
即使…也…        giả định
尽管…也…        thực tế
Ví dụ:

尽管下雨,我们也去
→ Trời đang mưa (thực tế)

即使下雨,我们也去
→ Cho dù có mưa (giả định)

即使…也… vs 就算…也…
Cấu trúc        Sắc thái
即使        trang trọng
就算        khẩu ngữ
VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Ý chí – quyết tâm

即使很累,我也要坚持。
jíshǐ hěn lèi, wǒ yě yào jiānchí
→ Dù rất mệt tôi cũng sẽ kiên trì

即使失败,我也不会放弃。
jíshǐ shībài, wǒ yě bú huì fàngqì
→ Dù thất bại cũng không bỏ

即使没人支持,我也继续。
jíshǐ méi rén zhīchí, wǒ yě jìxù
→ Dù không ai ủng hộ vẫn tiếp tục

即使很困难,我也会做。
jíshǐ hěn kùnnan, wǒ yě huì zuò
→ Dù khó vẫn làm

即使再忙,我也学习。
jíshǐ zài máng, wǒ yě xuéxí
→ Dù bận nữa vẫn học

Nhóm 2: Tình huống giả định

即使下雨,我们也去。
jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě qù

即使没有钱,他也旅行。
jíshǐ méiyǒu qián, tā yě lǚxíng

即使你不同意,我也决定。
jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ yě juédìng

即使时间不够,我们也完成。
jíshǐ shíjiān bú gòu, wǒmen yě wánchéng

即使机会很少,他也尝试。
jíshǐ jīhuì hěn shǎo, tā yě chángshì

Nhóm 3: Học tập

即使这道题很难,我也要做。
jíshǐ zhè dào tí hěn nán, wǒ yě yào zuò

即使听不懂,我也继续听。
jíshǐ tīng bu dǒng, wǒ yě jìxù tīng

即使学得慢,我也坚持。
jíshǐ xué de màn, wǒ yě jiānchí

即使老师批评,我也接受。
jíshǐ lǎoshī pīpíng, wǒ yě jiēshòu

即使考试难,我也不怕。
jíshǐ kǎoshì nán, wǒ yě bú pà

Nhóm 4: Công việc

即使压力大,我也继续工作。
jíshǐ yālì dà, wǒ yě jìxù gōngzuò

即使工资低,他也留下。
jíshǐ gōngzī dī, tā yě liúxià

即使任务复杂,我们也完成。
jíshǐ rènwù fùzá, wǒmen yě wánchéng

即使加班,我也愿意。
jíshǐ jiābān, wǒ yě yuànyì

即使失败,公司也继续发展。
jíshǐ shībài, gōngsī yě jìxù fāzhǎn

Nhóm 5: Quan hệ – cảm xúc

即使你不说,我也知道。
jíshǐ nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào

即使他离开,我也不会忘记。
jíshǐ tā líkāi, wǒ yě bú huì wàngjì

即使你生气,我也关心你。
jíshǐ nǐ shēngqì, wǒ yě guānxīn nǐ

即使大家反对,他也坚持。
jíshǐ dàjiā fǎnduì, tā yě jiānchí

即使你失败,我也支持你。
jíshǐ nǐ shībài, wǒ yě zhīchí nǐ

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

即使环境不好,我们也努力。
jíshǐ huánjìng bù hǎo, wǒmen yě nǔlì

即使条件差,他也成功。
jíshǐ tiáojiàn chà, tā yě chénggōng

即使路很远,我也去。
jíshǐ lù hěn yuǎn, wǒ yě qù

即使再难,我也不退缩。
jíshǐ zài nán, wǒ yě bú tuìsuō

即使没有结果,我也尝试。
jíshǐ méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě chángshì

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

即使世界改变,我也不变。
jíshǐ shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bú biàn

即使一切结束,我也不后悔。
jíshǐ yíqiè jiéshù, wǒ yě bú hòuhuǐ

即使未来未知,我也前进。
jíshǐ wèilái wèizhī, wǒ yě qiánjìn

即使没有希望,我也坚持。
jíshǐ méiyǒu xīwàng, wǒ yě jiānchí

即使孤单,我也不放弃梦想。
jíshǐ gūdān, wǒ yě bú fàngqì mèngxiǎng

VII. Tổng kết
即使 = cho dù (giả định)
也 = cũng (kết quả không thay đổi)

→ Cấu trúc:
Dù A xảy ra (giả định) → B vẫn xảy ra (không thay đổi)

VIII. Mẹo nhớ nhanh
即使 = “giả sử là vậy”
也 = “kết quả vẫn giữ nguyên”

→ “Dù có thế nào → vẫn như vậy”

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “即使...也...” trong tiếng Trung là một trong những cấu trúc ngữ pháp rất phổ biến và quan trọng ở mức HSK 4–5. Nó được dùng để diễn tả ý nhượng bộ giả thiết (concessive hypothetical), tương đương với “dù… thì cũng…”, “ngay cả khi… thì cũng…”, “cho dù… vẫn…” trong tiếng Việt.
Nghĩa cốt lõi:
Dù điều kiện ở vế 1 (thường là giả thiết, khó khăn, bất lợi hoặc không mong muốn) có xảy ra đến đâu, thì vế 2 (kết quả) vẫn xảy ra như cũ, không thay đổi.
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
Cấu trúc gồm 3 chữ Hán chính: 即 + 使 + 也. Chúng ta phân tích từng chữ một cách chi tiết nhất (dựa trên nghĩa gốc cổ văn + nghĩa hiện đại):

即 (jí)
Nghĩa gốc (theo tự điển cổ): “gần, tiếp cận, tiến đến ngay”.
Nghĩa mở rộng: “ngay lập tức”, “tức thì”, “tức là”, “ngay cả”.
Trong “即使”: chữ này mang ý giả thiết ngay lập tức hoặc ngay cả khi, tạo cảm giác “không cần suy nghĩ thêm, ngay cả tình huống này cũng…”. Nó làm cho câu mang tính giả định mạnh mẽ.

使 (shǐ)
Nghĩa gốc: “làm cho”, “khiến cho”, “gây ra”, “để cho”.
Nghĩa cổ văn: thường dùng làm liên từ giả thiết “nếu”, “giả sử”.
Trong “即使”: kết hợp với “即” tạo thành liên từ hoàn chỉnh 即使 (jíshǐ) = “ngay cả nếu”, “dù cho”, “cho dù”.
→ Hai chữ “即使” cùng nhau tạo thành một liên từ nhượng bộ giả thiết, nhấn mạnh sự nhượng bộ đến mức cực đoan.

也 (yě)
Nghĩa gốc: “cũng”, “vẫn”, “lại”, “còn”.
Nghĩa hiện đại: dùng để nhấn mạnh sự đồng tình, bổ sung hoặc sự kiên trì, không thay đổi.
Trong cấu trúc nhượng bộ: “也” mang nghĩa “vẫn”, “cũng vẫn”, nhấn mạnh rằng dù có nhượng bộ đến đâu, kết quả ở vế sau vẫn giữ nguyên, tạo ra sự tương phản mạnh mẽ giữa hai vế.


Tóm lại: 即使 = “ngay cả nếu / dù cho” (giả thiết nhượng bộ) + 也 = “vẫn / cũng vẫn” (nhấn mạnh kết quả không đổi).
2. Quy tắc sử dụng chi tiết và cặn kẽ

Vị trí:
“即使” có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế 1.
“也” phải đứng sau chủ ngữ của vế 2 (chủ ngữ vế 2 không thể đứng sau “也”).

Chủ ngữ:
Nếu hai vế cùng chủ ngữ → có thể lược bỏ chủ ngữ vế 2.
Nếu khác chủ ngữ → chủ ngữ vế 2 phải đứng trước “也”.

Thì và khía cạnh:
Thường dùng cho tương lai / giả thiết (khác với “虽然…但是…” dùng cho sự thật đã xảy ra).
Có thể kết hợp với “会、要、能、得” để nhấn mạnh tương lai.
Có thể dùng cho hiện tại hoặc quá khứ nếu mang ý “dù đã… thì cũng”.

Phủ định: Có thể phủ định bất kỳ vế nào (không ảnh hưởng cấu trúc).
Nhấn mạnh thêm: Có thể thêm “再…也…” hoặc “多么…也…” để tăng cường độ (ví dụ: 即使再累也…).

3. 40 ví dụ chi tiết (kèm pinyin + dịch tiếng Việt sát nghĩa)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học: cuộc sống hàng ngày (1–10), học tập/làm việc (11–20), tình huống cực đoan/giả thiết (21–30), mối quan hệ & cảm xúc (31–40).

即使下雨,我也要去跑步。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù pǎobù.
Dù trời mưa, tôi vẫn đi chạy bộ.
即使你不来,我也会自己做饭。
Jíshǐ nǐ bù lái, wǒ yě huì zìjǐ zuòfàn.
Dù bạn không đến, tôi vẫn tự nấu ăn.
即使很晚,妈妈也要等我回家。
Jíshǐ hěn wǎn, māma yě yào děng wǒ huíjiā.
Dù đã rất muộn, mẹ vẫn chờ tôi về nhà.
即使价格很高,他也想买那辆车。
Jíshǐ jiàgé hěn gāo, tā yě xiǎng mǎi nà liàng chē.
Dù giá rất cao, anh ấy vẫn muốn mua chiếc xe đó.
即使身体不舒服,她也坚持上班。
Jíshǐ shēntǐ bù shūfu, tā yě jiānchí shàngbān.
Dù cơ thể không khỏe, cô ấy vẫn kiên trì đi làm.
即使没有钱,我们也要旅行。
Jíshǐ méiyǒu qián, wǒmen yě yào lǚxíng.
Dù không có tiền, chúng tôi vẫn muốn đi du lịch.
即使你生气,我也会说实话。
Jíshǐ nǐ shēngqì, wǒ yě huì shuō shíhuà.
Dù bạn giận, tôi vẫn sẽ nói sự thật.
即使明天考试,他也不复习。
Jíshǐ míngtiān kǎoshì, tā yě bù fùxí.
Dù mai thi, anh ấy vẫn không ôn bài.
即使很冷,孩子们也要出去玩。
Jíshǐ hěn lěng, háizimen yě yào chūqù wán.
Dù rất lạnh, bọn trẻ vẫn muốn ra ngoài chơi.
即使你不相信,我也要试一试。
Jíshǐ nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào shì yí shì.
Dù bạn không tin, tôi vẫn phải thử một lần.
即使作业很多,学生也应该睡觉。
Jíshǐ zuòyè hěn duō, xuésheng yě yīnggāi shuìjiào.
Dù bài tập rất nhiều, học sinh cũng nên đi ngủ.
即使老板批评,我也不放弃这个项目。
Jíshǐ lǎobǎn pīpíng, wǒ yě bù fàngqì zhège xiàngmù.
Dù sếp phê bình, tôi vẫn không bỏ dự án này.
即使工资低,她也喜欢这份工作。
Jíshǐ gōngzī dī, tā yě xǐhuān zhè fèn gōngzuò.
Dù lương thấp, cô ấy vẫn thích công việc này.
即使会议很长,大家也认真听。
Jíshǐ huìyì hěn cháng, dàjiā yě rènzhēn tīng.
Dù cuộc họp dài, mọi người vẫn nghe chăm chú.
即使学不会,我也不会放弃中文。
Jíshǐ xué bù huì, wǒ yě bú huì fàngqì Zhōngwén.
Dù học không được, tôi vẫn không bỏ tiếng Trung.
即使压力很大,他也每天健身。
Jíshǐ yālì hěn dà, tā yě měitiān jiànshēn.
Dù áp lực rất lớn, anh ấy vẫn tập gym mỗi ngày.
即使时间不够,我们也要完成任务。
Jíshǐ shíjiān bú gòu, wǒmen yě yào wánchéng rènwù.
Dù thời gian không đủ, chúng ta vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
即使老师不教,我也自学语法。
Jíshǐ lǎoshī bù jiāo, wǒ yě zìxué yǔfǎ.
Dù thầy không dạy, tôi vẫn tự học ngữ pháp.
即使公司倒闭,员工也会找到新工作。
Jíshǐ gōngsī dǎobì, yuángōng yě huì zhǎodào xīn gōngzuò.
Dù công ty phá sản, nhân viên vẫn tìm được việc mới.
即使考试失败,他也不会气馁。
Jíshǐ kǎoshì shībài, tā yě bú huì qìněi.
Dù thi trượt, anh ấy vẫn không nản lòng.
即使世界末日,我也爱你。
Jíshǐ shìjiè mòrì, wǒ yě ài nǐ.
Dù ngày tận thế, tôi vẫn yêu bạn.
即使再穷,他也不会偷东西。
Jíshǐ zài qióng, tā yě bú huì tōu dōngxi.
Dù nghèo đến đâu, anh ấy cũng không trộm cắp.
即使活一万年,我也忘不了你。
Jíshǐ huó yí wàn nián, wǒ yě wàng bù liǎo nǐ.
Dù sống mười ngàn năm, tôi cũng không quên được bạn.
即使你打我,我也不还手。
Jíshǐ nǐ dǎ wǒ, wǒ yě bù huánshǒu.
Dù bạn đánh tôi, tôi cũng không đánh lại.
即使没有翅膀,我也要飞。
Jíshǐ méiyǒu chìbǎng, wǒ yě yào fēi.
Dù không có cánh, tôi vẫn muốn bay.
即使失败一千次,我也会再试一次。
Jíshǐ shībài yīqiān cì, wǒ yě huì zài shì yí cì.
Dù thất bại một ngàn lần, tôi vẫn thử lại một lần nữa.
即使你变成陌生人,我也会认出你。
Jíshǐ nǐ biànchéng mòshēngrén, wǒ yě huì rènchū nǐ.
Dù bạn trở thành người lạ, tôi vẫn nhận ra bạn.
即使天塌下来,我们也要在一起。
Jíshǐ tiān tā xiàlái, wǒmen yě yào zài yīqǐ.
Dù trời sập xuống, chúng ta vẫn ở bên nhau.
即使我死了,灵魂也陪着你。
Jíshǐ wǒ sǐ le, línghún yě péizhe nǐ.
Dù tôi chết, linh hồn vẫn ở bên bạn.
即使你不记得我,我也永远记得你。
Jíshǐ nǐ bù jìde wǒ, wǒ yě yǒngyuǎn jìde nǐ.
Dù bạn không nhớ tôi, tôi vẫn mãi nhớ bạn.
即使你不喜欢我,我也祝福你幸福。
Jíshǐ nǐ bù xǐhuān wǒ, wǒ yě zhùfú nǐ xìngfú.
Dù bạn không thích tôi, tôi vẫn chúc bạn hạnh phúc.
即使吵架,夫妻也要互相理解。
Jíshǐ chǎojià, fūqī yě yào hùxiāng lǐjiě.
Dù cãi nhau, vợ chồng vẫn phải hiểu nhau.
即使朋友背叛,我也不后悔信任。
Jíshǐ péngyou bèipàn, wǒ yě bù hòuhuǐ xìnrèn.
Dù bạn bè phản bội, tôi vẫn không hối hận vì đã tin.
即使父母反对,我们也要结婚。
Jíshǐ fùmǔ fǎnduì, wǒmen yě yào jiéhūn.
Dù cha mẹ phản đối, chúng tôi vẫn kết hôn.
即使年纪大了,爷爷也每天看书。
Jíshǐ niánjì dà le, yéye yě měitiān kànshū.
Dù đã lớn tuổi, ông vẫn đọc sách mỗi ngày.
即使你离开,我也不会哭。
Jíshǐ nǐ líkāi, wǒ yě bú huì kū.
Dù bạn rời đi, tôi cũng không khóc.
即使梦想很远,我也一步步走。
Jíshǐ mèngxiǎng hěn yuǎn, wǒ yě yíbùbù zǒu.
Dù ước mơ xa xôi, tôi vẫn từng bước đi.
即使没有人支持,我也要坚持梦想。
Jíshǐ méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào jiānchí mèngxiǎng.
Dù không ai ủng hộ, tôi vẫn kiên trì với ước mơ.
即使你骗我,我也愿意再相信一次。
Jíshǐ nǐ piàn wǒ, wǒ yě yuànyì zài xiāngxìn yí cì.
Dù bạn lừa tôi, tôi vẫn muốn tin một lần nữa.
即使生命只剩一天,我也要和你度过。
Jíshǐ shēngmìng zhǐ shèng yì tiān, wǒ yě yào hé nǐ dùguò.
Dù cuộc đời chỉ còn một ngày, tôi vẫn muốn ở bên bạn.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 即使…, 也… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ giả định (concession with hypothesis), trong đó:

Vế trước nêu một giả định hoặc tình huống cực đoan (có thể xảy ra hoặc không)
Vế sau thể hiện kết quả vẫn xảy ra, không thay đổi

Ý nghĩa trong tiếng Việt:

“dù cho…, cũng…”
“cho dù…, vẫn…”

Điểm quan trọng:

Mang tính giả định mạnh
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh:
“kể cả trong tình huống xấu nhất, kết quả vẫn không đổi”
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
即 (jí)
Nghĩa: ngay, lập tức
Trong cấu trúc này mang sắc thái nhấn mạnh
使 (shǐ)
Nghĩa: khiến, làm cho
即使 (jíshǐ)

Khi kết hợp:

Nghĩa: “cho dù”, “dù cho”
Hàm ý: giả định một tình huống (thường mang tính cực đoan)
也 (yě)
Nghĩa: cũng

Trong cấu trúc này:

nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra
không thay đổi dù điều kiện thế nào
3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

即使 + mệnh đề 1, 也 + mệnh đề 2

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Nhấn mạnh giả định mạnh
Thường dùng với tình huống:
xấu
khó
cực đoan
4.2. Vế sau không thay đổi
kết quả vẫn giữ nguyên
thể hiện ý chí hoặc quy luật
4.3. Thường mang tính khẳng định mạnh
thể hiện quyết tâm
thể hiện lập luận logic
4.4. So sánh với 尽管
尽管: điều kiện thực tế
即使: điều kiện giả định
5. Bản chất logic

Có thể hiểu sâu:

即使: giả định A xảy ra
也: kết quả B vẫn giữ nguyên

Tức là:

“ngay cả khi A xảy ra, B vẫn không thay đổi”

6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
即使下雨,我也要去。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa tôi cũng đi.
即使很难,我也不会放弃。
Jíshǐ hěn nán, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù khó tôi cũng không bỏ cuộc.
即使他不同意,我也会做。
Jíshǐ tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù anh ấy không đồng ý tôi cũng làm.
即使没有钱,我也要学习。
Jíshǐ méiyǒu qián, wǒ yě yào xuéxí.
Dù không có tiền tôi cũng học.
即使很累,我也坚持工作。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě jiānchí gōngzuò.
Dù mệt tôi cũng làm việc.
即使失败了,我也不会后悔。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù thất bại tôi cũng không hối hận.
即使别人反对,我也支持你。
Jíshǐ biérén fǎnduì, wǒ yě zhīchí nǐ.
Dù người khác phản đối tôi cũng ủng hộ bạn.
即使时间不够,我也完成任务。
Jíshǐ shíjiān bù gòu, wǒ yě wánchéng rènwu.
Dù không đủ thời gian tôi cũng hoàn thành nhiệm vụ.
即使天气不好,我们也出发。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒmen yě chūfā.
Dù thời tiết xấu chúng tôi cũng xuất phát.
即使他不来,我也继续。
Jíshǐ tā bù lái, wǒ yě jìxù.
Dù anh ấy không đến tôi cũng tiếp tục.
即使没有人帮助,我也能完成。
Jíshǐ méiyǒu rén bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng.
Dù không ai giúp tôi cũng làm xong.
即使很远,我也要去看你。
Jíshǐ hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Dù xa tôi cũng đến thăm bạn.
即使他错了,我也原谅他。
Jíshǐ tā cuò le, wǒ yě yuánliàng tā.
Dù anh ấy sai tôi cũng tha thứ.
即使没有机会,我也努力。
Jíshǐ méiyǒu jīhuì, wǒ yě nǔlì.
Dù không có cơ hội tôi cũng cố gắng.
即使很危险,我也要去。
Jíshǐ hěn wēixiǎn, wǒ yě yào qù.
Dù nguy hiểm tôi cũng đi.
即使他不理解,我也坚持。
Jíshǐ tā bù lǐjiě, wǒ yě jiānchí.
Dù anh ấy không hiểu tôi cũng kiên trì.
即使失败很多次,我也继续。
Jíshǐ shībài hěn duō cì, wǒ yě jìxù.
Dù thất bại nhiều lần tôi cũng tiếp tục.
即使没有结果,我也不后悔。
Jíshǐ méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù không có kết quả tôi cũng không hối hận.
即使别人不相信,我也相信自己。
Jíshǐ biérén bù xiāngxìn, wǒ yě xiāngxìn zìjǐ.
Dù người khác không tin tôi vẫn tin bản thân.
即使很晚,我也要完成。
Jíshǐ hěn wǎn, wǒ yě yào wánchéng.
Dù muộn tôi cũng hoàn thành.
即使没有时间,我也会帮你。
Jíshǐ méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù không có thời gian tôi cũng giúp bạn.
即使他离开,我也不会忘记他。
Jíshǐ tā líkāi, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Dù anh ấy rời đi tôi cũng không quên.
即使条件不好,我们也成功。
Jíshǐ tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě chénggōng.
Dù điều kiện không tốt chúng tôi cũng thành công.
即使没有经验,我也敢尝试。
Jíshǐ méiyǒu jīngyàn, wǒ yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm tôi cũng dám thử.
即使很辛苦,我也觉得值得。
Jíshǐ hěn xīnkǔ, wǒ yě juéde zhídé.
Dù vất vả tôi cũng thấy đáng.
即使没有结果,我也坚持。
Jíshǐ méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě jiānchí.
Dù không có kết quả tôi cũng kiên trì.
即使失败,我也不会停下。
Jíshǐ shībài, wǒ yě bú huì tíngxià.
Dù thất bại tôi cũng không dừng lại.
即使没人支持,我也继续走。
Jíshǐ méi rén zhīchí, wǒ yě jìxù zǒu.
Dù không ai ủng hộ tôi cũng tiếp tục đi.
即使很冷,我也要出去。
Jíshǐ hěn lěng, wǒ yě yào chūqù.
Dù lạnh tôi cũng ra ngoài.
即使失败了,我也重新开始。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě chóngxīn kāishǐ.
Dù thất bại tôi cũng bắt đầu lại.
即使他不喜欢,我也要说。
Jíshǐ tā bù xǐhuān, wǒ yě yào shuō.
Dù anh ấy không thích tôi cũng nói.
即使困难重重,我也不会退缩。
Jíshǐ kùnnan chóngchóng, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù khó khăn chồng chất tôi cũng không lùi bước.
即使没有希望,我也努力。
Jíshǐ méiyǒu xīwàng, wǒ yě nǔlì.
Dù không có hy vọng tôi cũng cố gắng.
即使别人笑我,我也不在意。
Jíshǐ biérén xiào wǒ, wǒ yě bù zàiyì.
Dù người khác cười tôi tôi cũng không để ý.
即使他离开了,我也继续生活。
Jíshǐ tā líkāi le, wǒ yě jìxù shēnghuó.
Dù anh ấy rời đi tôi cũng tiếp tục sống.
即使失败很多次,我也不会放弃梦想。
Jíshǐ shībài hěn duō cì, wǒ yě bú huì fàngqì mèngxiǎng.
Dù thất bại nhiều lần tôi cũng không bỏ ước mơ.
即使没有结果,我也不会后悔选择。
Jíshǐ méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě bú huì hòuhuǐ xuǎnzé.
Dù không có kết quả tôi cũng không hối hận lựa chọn.
即使他不支持,我也会继续做。
Jíshǐ tā bù zhīchí, wǒ yě huì jìxù zuò.
Dù anh ấy không ủng hộ tôi cũng tiếp tục làm.
即使再困难,我也要坚持下去。
Jíshǐ zài kùnnan, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Dù có khó hơn nữa tôi cũng kiên trì.
即使一切都改变了,我也不会改变自己。
Jíshǐ yíqiè dōu gǎibiàn le, wǒ yě bú huì gǎibiàn zìjǐ.
Dù mọi thứ thay đổi tôi cũng không thay đổi bản thân.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 即使…, 也… là một cấu trúc nhượng bộ rất quan trọng vì:

thể hiện giả định mạnh
nhấn mạnh ý chí, quyết tâm
biểu thị kết quả không thay đổi trong mọi hoàn cảnh

Bản chất:

即使: giả định tình huống (thường cực đoan)
也: khẳng định kết quả vẫn xảy ra

Có thể hiểu sâu:

Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:

“ngay cả khi tình huống xấu nhất xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi”

Cách dùng câu phức nhượng bộ “即使...也...” trong tiếng Trung
Cấu trúc 即使...也... là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý “dù... cũng...”, “ngay cả khi... cũng...”, “dù có... đi nữa thì... vẫn...”.
Nghĩa cốt lõi: Mệnh đề sau “即使” là một điều kiện giả định khó khăn, bất lợi, cực đoan hoặc không mong muốn, nhưng mệnh đề sau “也” vẫn khẳng định kết quả xảy ra như bình thường, không thay đổi. Nó nhấn mạnh sự kiên định, không lay chuyển của kết quả.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

即 (jí)
Âm Hán Việt: Tức
Nghĩa gốc: “ngay lập tức”, “tức thì”, “ngay”, “tức là”, “nghĩa là”.
Trong “即使”: chữ này mang ý “ngay cả khi”, “ngay lúc đó”, nhấn mạnh tính tức thì, trực tiếp, không chần chừ của điều kiện nhượng bộ. Nó làm cho mệnh đề sau trở nên mạnh mẽ, như “ngay cả trường hợp này xảy ra”.

使 (shǐ)
Âm Hán Việt: Sử
Nghĩa gốc: “làm cho”, “khiến cho”, “gây ra”, “cho phép”.
Trong “即使”: chữ này kết hợp với “即” tạo thành liên từ cố định 即使 (jíshǐ), mang nghĩa “khiến cho ngay cả…”. Nó chuyển ý từ “ngay lập tức” sang giả định một tình huống gây ra hậu quả, nhưng hậu quả đó vẫn không ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
→ 即使 = ngay cả khi + khiến cho → “dù có chuyện gì xảy ra đi nữa”.

也 (yě)
Âm Hán Việt: Dã
Nghĩa gốc: “cũng”, “cũng vậy”, “thậm chí”, “lại còn”.
Trong cấu trúc này: “也” nằm ở mệnh đề chính, đóng vai trò nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi. Nó tương đương “cũng vẫn”, “vẫn thế”, “thậm chí còn…”.
Khi kết hợp với phủ định → 也不 = “cũng không”, “vẫn không”.


Tóm lại: 即使 A,也 B = “Ngay cả khi A xảy ra (dù A khó khăn đến đâu), thì B vẫn xảy ra như bình thường”.
Quy tắc sử dụng chi tiết

Vị trí:
即使 + mệnh đề nhượng bộ (thường đứng đầu câu).
也 + mệnh đề chính (khẳng định hoặc phủ định).

Chủ ngữ:
Có thể cùng chủ ngữ hoặc khác chủ ngữ.
Nếu cùng chủ ngữ, có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề sau.

Thì và khía cạnh: Dùng được với hiện tại, quá khứ, tương lai. Thường kết hợp với 了, 会, 能, 要, 必须…
Mức độ nhượng bộ: Có thể dùng với các từ tăng cường như 再 (dù có… thêm nữa), 怎么 (dù thế nào), 多 (dù bao nhiêu)…
Biến thể phổ biến:
即使…也… (chuẩn)
即使…还是… (vẫn còn…)
即使…也不… (dù… cũng không…)

So sánh với các liên từ nhượng bộ khác:
即使 mạnh hơn 虽然 (dù… nhưng…), nhấn mạnh tính giả định cực đoan.

40 ví dụ thực tế (có pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt)
Nhóm 1–10: Cuộc sống hàng ngày

即使下大雨,我也要去上班。
Jíshǐ xià dà yǔ, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù trời mưa to, tôi vẫn phải đi làm.
即使很累,她也坚持锻炼。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě jiānchí duànliàn.
Dù rất mệt, cô ấy vẫn kiên trì tập luyện.
即使没有钱,我也想去旅行。
Jíshǐ méiyǒu qián, wǒ yě xiǎng qù lǚxíng.
Dù không có tiền, tôi vẫn muốn đi du lịch.
即使你不帮忙,我也能完成任务。
Jíshǐ nǐ bù bāngmáng, wǒ yě néng wánchéng rènwù.
Dù bạn không giúp, tôi vẫn có thể hoàn thành nhiệm vụ.
即使父母反对,他也要结婚。
Jíshǐ fùmǔ fǎnduì, tā yě yào jiéhūn.
Dù bố mẹ phản đối, anh ấy vẫn muốn kết hôn.
即使明天考试,我今天也要玩游戏。
Jíshǐ míngtiān kǎoshì, wǒ jīntiān yě yào wán yóuxì.
Dù mai thi, hôm nay tôi vẫn chơi game.
即使生病了,他也不请假。
Jíshǐ shēngbìng le, tā yě bù qǐngjià.
Dù bị ốm, anh ấy vẫn không xin nghỉ.
即使路很远,我们也步行去。
Jíshǐ lù hěn yuǎn, wǒmen yě bùxíng qù.
Dù đường xa, chúng tôi vẫn đi bộ.
即使她不爱我,我也永远爱她。
Jíshǐ tā bù ài wǒ, wǒ yě yǒngyuǎn ài tā.
Dù cô ấy không yêu tôi, tôi vẫn mãi yêu cô ấy.
即使只剩一分钟,我也想再努力一次。
Jíshǐ zhǐ shèng yī fēnzhōng, wǒ yě xiǎng zài nǔlì yīcì.
Dù chỉ còn một phút, tôi vẫn muốn cố gắng thêm lần nữa.

Nhóm 11–20: Học tập & công việc

即使成绩不好,我也要继续学习。
Jíshǐ chéngjì bù hǎo, wǒ yě yào jìxù xuéxí.
Dù điểm số không tốt, tôi vẫn tiếp tục học.
即使老板批评我,我也不放弃梦想。
Jíshǐ lǎobǎn pīpíng wǒ, wǒ yě bù fàngqì mèngxiǎng.
Dù sếp phê bình, tôi vẫn không bỏ cuộc với ước mơ.
即使工作到深夜,他也按时完成报告。
Jíshǐ gōngzuò dào shēnyè, tā yě ànshí wánchéng bàogào.
Dù làm việc đến khuya, anh ấy vẫn hoàn thành báo cáo đúng hạn.
即使工资低,我也愿意在这家公司工作。
Jíshǐ gōngzī dī, wǒ yě yuànyì zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.
Dù lương thấp, tôi vẫn muốn làm ở công ty này.
即使再忙,老师也耐心回答学生的问题。
Jíshǐ zài máng, lǎoshī yě nàixīn huídá xuéshēng de wèntí.
Dù bận đến đâu, thầy cô vẫn kiên nhẫn trả lời câu hỏi của học sinh.
即使失败了很多次,我也要创业。
Jíshǐ shībài le hěn duō cì, wǒ yě yào chuàngyè.
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn khởi nghiệp.
即使客户要求很高,我们也能满足。
Jíshǐ kèhù yāoqiú hěn gāo, wǒmen yě néng mǎnzú.
Dù khách hàng đòi hỏi cao, chúng tôi vẫn đáp ứng được.
即使加班到凌晨,我也觉得值得。
Jíshǐ jiābān dào língchén, wǒ yě juéde zhídé.
Dù tăng ca đến sáng, tôi vẫn thấy đáng giá.
即使不懂,我也敢问问题。
Jíshǐ bù dǒng, wǒ yě gǎn wèn wèntí.
Dù không hiểu, tôi cũng dám hỏi.
即使压力很大,她也保持微笑。
Jíshǐ yālì hěn dà, tā yě bǎochí wēixiào.
Dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn giữ nụ cười.

Nhóm 21–30: Tình huống cực đoan / giả định mạnh

即使全世界都反对,我也要做这件事。
Jíshǐ quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào zuò zhè jiàn shì.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn làm việc này.
即使再穷,我也不偷不抢。
Jíshǐ zài qióng, wǒ yě bù tōu bù qiǎng.
Dù nghèo đến đâu, tôi cũng không trộm cắp.
即使活到一百岁,我也不会忘记你的恩情。
Jíshǐ huó dào yī bǎi suì, wǒ yě bú huì wàngjì nǐ de ēnqíng.
Dù sống đến 100 tuổi, tôi cũng không quên ơn của bạn.
即使明天是世界末日,今天我也要快乐。
Jíshǐ míngtiān shì shìjiè mòrì, jīntiān wǒ yě yào kuàilè.
Dù mai là ngày tận thế, hôm nay tôi vẫn vui vẻ.
即使你骂我一千次,我还是爱你。
Jíshǐ nǐ mà wǒ yī qiān cì, wǒ háishì ài nǐ.
Dù bạn mắng tôi một ngàn lần, tôi vẫn yêu bạn.
即使多花一百万,我也想买这栋房子。
Jíshǐ duō huā yī bǎi wàn, wǒ yě xiǎng mǎi zhè dòng fángzi.
Dù tốn thêm một triệu, tôi vẫn muốn mua ngôi nhà này.
即使一个人,我也不害怕黑暗。
Jíshǐ yī gè rén, wǒ yě bù hàipà hēi’àn.
Dù một mình, tôi cũng không sợ bóng tối.
即使输掉比赛,我们也全力以赴。
Jíshǐ shū diào bǐsài, wǒmen yě quánlì yǐ fù.
Dù thua trận, chúng tôi vẫn dốc hết sức.
即使头发全白了,我也要追求梦想。
Jíshǐ tóufa quán bái le, wǒ yě yào zhuīqiú mèngxiǎng.
Dù tóc bạc hết, tôi vẫn theo đuổi ước mơ.
即使你不相信,我也要证明给你看。
Jíshǐ nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào zhèngmíng gěi nǐ kàn.
Dù bạn không tin, tôi vẫn chứng minh cho bạn thấy.

Nhóm 31–40: Kết hợp với từ tăng cường nhượng bộ

即使再难,我也绝不放弃。
Jíshǐ zài nán, wǒ yě jué bù fàngqì.
Dù khó đến mấy, tôi cũng tuyệt đối không bỏ cuộc.
即使怎么努力,他也考不上大学。
Jíshǐ zěnme nǔlì, tā yě kǎo bù shàng dàxué.
Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không thi đậu đại học.
即使多贵,我也想买这个包。
Jíshǐ duō guì, wǒ yě xiǎng mǎi zhège bāo.
Dù đắt đến đâu, tôi cũng muốn mua cái túi này.
即使天气再热,我们也要去爬山。
Jíshǐ tiānqì zài rè, wǒmen yě yào qù páshān.
Dù trời nóng đến mấy, chúng tôi vẫn đi leo núi.
即使你再生气,我也不道歉。
Jíshǐ nǐ zài shēngqì, wǒ yě bù dàoqiàn.
Dù bạn giận thêm nữa, tôi cũng không xin lỗi.
即使只剩最后一次机会,我也珍惜。
Jíshǐ zhǐ shèng zuìhòu yī cì jīhuì, wǒ yě zhēnxī.
Dù chỉ còn cơ hội cuối cùng, tôi vẫn trân trọng.
即使朋友都背叛我,我也不后悔。
Jíshǐ péngyou dōu bèipàn wǒ, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù bạn bè đều phản bội, tôi cũng không hối hận.
即使输了所有钱,我也要继续投资。
Jíshǐ shū le suǒyǒu qián, wǒ yě yào jìxù tóuzī.
Dù thua sạch tiền, tôi vẫn tiếp tục đầu tư.
即使全世界只剩我一个人,我也要活下去。
Jíshǐ quán shìjiè zhǐ shèng wǒ yī gè rén, wǒ yě yào huó xiàqù.
Dù cả thế giới chỉ còn mình tôi, tôi vẫn sống tiếp.
即使明天就死,今天我也要幸福。
Jíshǐ míngtiān jiù sǐ, jīntiān wǒ yě yào xìngfú.
Dù mai chết, hôm nay tôi vẫn muốn hạnh phúc.

I. Khái niệm về cấu trúc 即使…,也…

Trong tiếng Trung, 即使…,也… (jíshǐ…, yě…) là một dạng câu phức nhượng bộ giả thiết (让步假设复句), dùng để biểu đạt:

đưa ra một giả thiết, thường là tình huống cực đoan hoặc không mong muốn
nhưng kết quả ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi

Hiểu theo tiếng Việt:

即使…,也… = cho dù… thì cũng… / dù có… thì vẫn…

Bản chất:

không chỉ là “mặc dù”
mà là giả định một tình huống (thậm chí rất xấu) nhưng kết quả vẫn không đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 即使 (jíshǐ)

Phân tích:

即 (jí)
ngay cả
tức là
dù là
使 (shǐ)
khiến
làm cho
giả sử

→ 即使 = cho dù, giả sử, dù cho

Bản chất:

đưa ra giả thiết nhượng bộ
thường là tình huống chưa xảy ra hoặc mang tính cực đoan
2. 也 (yě)
cũng
vẫn

Bản chất:

nhấn mạnh kết quả không thay đổi
thường mang sắc thái khẳng định mạnh
III. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

即使 + Mệnh đề 1, 也 + Mệnh đề 2

Trong đó:

Mệnh đề 1: giả thiết nhượng bộ
Mệnh đề 2: kết quả không thay đổi
IV. Cách dùng chi tiết
1. Biểu thị giả thiết nhượng bộ mạnh

Khác với 尽管:

尽管: sự thật đã xảy ra
即使: giả định (có thể chưa xảy ra)
2. Nhấn mạnh kết quả không thay đổi

Dù điều kiện có thay đổi thế nào:

kết quả vẫn giữ nguyên
3. Thường dùng với tình huống cực đoan

Ví dụ tư duy:

dù trời mưa to
dù thất bại
dù không có tiền
4. Thể hiện ý chí mạnh

Ví dụ:

dù ai phản đối → vẫn làm
5. Có thể thay 即使 bằng:
即便
就算
哪怕
V. So sánh nhanh

即使…,也…:

giả thiết
mạnh, nhấn ý chí

尽管…,还是…:

sự thật
mô tả thực tế
VI. Ý nghĩa tư duy

Cấu trúc này thể hiện:

giả định
sự kiên định
không bị điều kiện chi phối
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
即使下雨,我也去。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě qù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
即使很忙,我也帮你。
Jíshǐ hěn máng, wǒ yě bāng nǐ.
Dù bận, tôi cũng giúp bạn.
即使很累,我也工作。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě gōngzuò.
Dù mệt, tôi cũng làm việc.
即使他不同意,我也坚持。
Jíshǐ tā bù tóngyì, wǒ yě jiānchí.
Dù anh ấy không đồng ý, tôi cũng kiên trì.
即使失败了,我也不放弃。
Jíshǐ shībài le, wǒ yě bù fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
即使没有钱,我也买。
Jíshǐ méiyǒu qián, wǒ yě mǎi.
Dù không có tiền, tôi cũng mua.
即使很难,我也要做。
Jíshǐ hěn nán, wǒ yě yào zuò.
Dù khó, tôi cũng làm.
即使他不来,我们也开始。
Jíshǐ tā bù lái, wǒmen yě kāishǐ.
Dù anh ấy không đến, chúng tôi cũng bắt đầu.
即使很晚,我也学习。
Jíshǐ hěn wǎn, wǒ yě xuéxí.
Dù muộn, tôi cũng học.
即使你不说,我也知道。
Jíshǐ nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào.
Dù bạn không nói, tôi cũng biết.
即使天气不好,我们也出去。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒmen yě chūqù.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng ra ngoài.
即使他很忙,也会来。
Jíshǐ tā hěn máng, yě huì lái.
Dù bận, anh ấy cũng sẽ đến.
即使很危险,我也去。
Jíshǐ hěn wēixiǎn, wǒ yě qù.
Dù nguy hiểm, tôi cũng đi.
即使不成功,我也试试。
Jíshǐ bù chénggōng, wǒ yě shìshi.
Dù không thành công, tôi cũng thử.
即使没有时间,我也完成。
Jíshǐ méiyǒu shíjiān, wǒ yě wánchéng.
Dù không có thời gian, tôi cũng hoàn thành.
即使他生病,也来上班。
Jíshǐ tā shēngbìng, yě lái shàngbān.
Dù bị bệnh, vẫn đi làm.
即使很贵,我也买。
Jíshǐ hěn guì, wǒ yě mǎi.
Dù đắt, tôi cũng mua.
即使他不喜欢,也要做。
Jíshǐ tā bù xǐhuan, yě yào zuò.
Dù không thích, cũng phải làm.
即使很远,我也去看你。
Jíshǐ hěn yuǎn, wǒ yě qù kàn nǐ.
Dù xa, tôi cũng đến thăm bạn.
即使失败很多次,我也继续。
Jíshǐ shībài hěn duō cì, wǒ yě jìxù.
Dù thất bại nhiều lần, tôi cũng tiếp tục.
即使没有帮助,我也完成任务。
Jíshǐ méiyǒu bāngzhù, wǒ yě wánchéng rènwu.
Dù không có giúp đỡ, tôi cũng hoàn thành nhiệm vụ.
即使他反对,我也去。
Jíshǐ tā fǎnduì, wǒ yě qù.
Dù anh ấy phản đối, tôi cũng đi.
即使天气很冷,我也跑步。
Jíshǐ tiānqì hěn lěng, wǒ yě pǎobù.
Dù lạnh, tôi cũng chạy.
即使工作很累,我也坚持。
Jíshǐ gōngzuò hěn lèi, wǒ yě jiānchí.
Dù công việc mệt, tôi cũng kiên trì.
即使他不理解,我也做。
Jíshǐ tā bù lǐjiě, wǒ yě zuò.
Dù anh ấy không hiểu, tôi cũng làm.
即使没有结果,我也努力。
Jíshǐ méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě nǔlì.
Dù không có kết quả, tôi cũng cố gắng.
即使很忙,我也学习。
Jíshǐ hěn máng, wǒ yě xuéxí.
Dù bận, tôi cũng học.
即使他不支持,我也继续。
Jíshǐ tā bù zhīchí, wǒ yě jìxù.
Dù không ủng hộ, tôi cũng tiếp tục.
即使困难很多,我也不放弃。
Jíshǐ kùnnan hěn duō, wǒ yě bù fàngqì.
Dù nhiều khó khăn, tôi cũng không bỏ cuộc.
即使他不来,我也等。
Jíshǐ tā bù lái, wǒ yě děng.
Dù không đến, tôi cũng chờ.
即使天气变坏,我也出发。
Jíshǐ tiānqì biàn huài, wǒ yě chūfā.
Dù thời tiết xấu đi, tôi cũng xuất phát.
即使没有经验,我也尝试。
Jíshǐ méiyǒu jīngyàn, wǒ yě chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, tôi cũng thử.
即使他拒绝,我也再试。
Jíshǐ tā jùjué, wǒ yě zài shì.
Dù bị từ chối, tôi cũng thử lại.
即使时间很紧,我也完成。
Jíshǐ shíjiān hěn jǐn, wǒ yě wánchéng.
Dù thời gian gấp, tôi cũng hoàn thành.
即使没有人帮我,我也成功。
Jíshǐ méiyǒu rén bāng wǒ, wǒ yě chénggōng.
Dù không ai giúp, tôi cũng thành công.
即使他笑我,我也不在意。
Jíshǐ tā xiào wǒ, wǒ yě bù zàiyì.
Dù anh ấy cười tôi, tôi cũng không để ý.
即使事情很复杂,我也解决。
Jíshǐ shìqing hěn fùzá, wǒ yě jiějué.
Dù phức tạp, tôi cũng giải quyết.
即使他很忙,我也找他。
Jíshǐ tā hěn máng, wǒ yě zhǎo tā.
Dù bận, tôi cũng tìm anh ấy.
即使条件不好,我也坚持。
Jíshǐ tiáojiàn bù hǎo, wǒ yě jiānchí.
Dù điều kiện kém, tôi cũng kiên trì.
即使没有希望,我也努力。
Jíshǐ méiyǒu xīwàng, wǒ yě nǔlì.
Dù không có hy vọng, tôi cũng cố gắng.
VIII. Tổng kết sâu

Cấu trúc 即使…,也… là một cấu trúc rất quan trọng vì:

biểu thị giả thiết nhượng bộ mạnh
nhấn mạnh kết quả không thay đổi
thể hiện ý chí, quyết tâm

Bản chất:

giả định một tình huống (thậm chí rất xấu)
nhưng kết quả vẫn giữ nguyên

1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 即使…也…

Cấu trúc 即使…也… được dùng để diễn đạt:

“Cho dù… cũng…”, “Dù cho… cũng…”

Đây là một dạng câu nhượng bộ mang sắc thái giả định mạnh. Điều kiện ở vế trước có thể là giả định, chưa xảy ra, hoặc khó xảy ra, nhưng vế sau khẳng định rằng kết quả vẫn không thay đổi.

Công thức:

即使 + Mệnh đề 1 ,也 + Mệnh đề 2

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
即使 (jíshǐ)
即: ngay cả, dù là
使: khiến, giả sử

Khi kết hợp, 即使 mang nghĩa:

cho dù
dù cho
giả sử rằng

Sắc thái:

mang tính giả định
thường dùng để nói về tình huống chưa chắc xảy ra hoặc cực đoan
也 (yě)
也: cũng

Ý nghĩa:

nhấn mạnh kết quả ở vế sau vẫn xảy ra
biểu thị sự không thay đổi của hành động hoặc trạng thái
3. Bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 即使…也… thể hiện quan hệ:

Vế trước: điều kiện giả định (có thể chưa xảy ra, hoặc không chắc xảy ra)
Vế sau: kết quả không thay đổi

Đặc điểm quan trọng:

Nhấn mạnh ý chí, quyết tâm hoặc lập trường
Có sắc thái mạnh hơn 尽管…
Thường dùng để diễn đạt suy luận hoặc giả định
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Dùng cho tình huống giả định

即使明天下雨,我也会去。
Cho dù ngày mai trời mưa, tôi cũng sẽ đi.

4.2. Nhấn mạnh ý chí, quyết tâm

即使很困难,我也不会放弃。
Cho dù rất khó khăn, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.

4.3. Dùng cho giả định cực đoan

即使失败一百次,我也要继续。
Cho dù thất bại 100 lần, tôi cũng tiếp tục.

4.4. So sánh với 尽管
尽管: thường nói về sự thật đã xảy ra
即使: thiên về giả định, chưa xảy ra

Ví dụ:

尽管下雨了,他还是去了。 (đã mưa thật)
即使下雨,他也会去。 (giả định nếu mưa)

5. Lưu ý quan trọng
Không dùng 即使 cho sự việc đã xảy ra rõ ràng
Hai mệnh đề phải có quan hệ logic
也 không thể thiếu trong cấu trúc
Vế sau là nội dung chính
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Đời sống
即使很晚了,我也不睡。
Jíshǐ hěn wǎn le, wǒ yě bù shuì.
Cho dù rất muộn, tôi cũng không ngủ.
即使天气不好,我们也要出门。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào chūmén.
Cho dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng phải ra ngoài.
即使下雨,我也去上班。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě qù shàngbān.
Cho dù trời mưa, tôi cũng đi làm.
即使很冷,他也不穿外套。
Jíshǐ hěn lěng, tā yě bù chuān wàitào.
Cho dù rất lạnh, anh ấy cũng không mặc áo khoác.
即使很忙,我也会联系你。
Jíshǐ hěn máng, wǒ yě huì liánxì nǐ.
Cho dù bận, tôi cũng sẽ liên lạc với bạn.
即使他生病了,他也要工作。
Jíshǐ tā shēngbìng le, tā yě yào gōngzuò.
Cho dù anh ấy bị bệnh, anh ấy cũng phải làm việc.
即使很累,她也要做家务。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě yào zuò jiāwù.
Cho dù mệt, cô ấy cũng phải làm việc nhà.
即使路很远,我也每天去。
Jíshǐ lù hěn yuǎn, wǒ yě měitiān qù.
Cho dù đường xa, tôi cũng đi mỗi ngày.
即使价格很高,我也会买。
Jíshǐ jiàgé hěn gāo, wǒ yě huì mǎi.
Cho dù giá cao, tôi cũng sẽ mua.
即使他不说,我也知道。
Jíshǐ tā bù shuō, wǒ yě zhīdào.
Cho dù anh ấy không nói, tôi cũng biết.
Nhóm 2: Học tập
即使这本书很难,我也要读。
Jíshǐ zhè běn shū hěn nán, wǒ yě yào dú.
Cho dù sách khó, tôi cũng phải đọc.
即使汉字很多,我也会记住。
Jíshǐ hànzì hěn duō, wǒ yě huì jì zhù.
Cho dù chữ Hán nhiều, tôi cũng sẽ nhớ.
即使考试很难,我也不怕。
Jíshǐ kǎoshì hěn nán, wǒ yě bù pà.
Cho dù thi khó, tôi cũng không sợ.
即使我不会说,我也要练习。
Jíshǐ wǒ bú huì shuō, wǒ yě yào liànxí.
Cho dù không biết nói, tôi cũng phải luyện tập.
即使老师很严格,我也要认真学习。
Jíshǐ lǎoshī hěn yángé, wǒ yě yào rènzhēn xuéxí.
Cho dù giáo viên nghiêm, tôi cũng phải học nghiêm túc.
即使作业很多,我也要完成。
Jíshǐ zuòyè hěn duō, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù bài tập nhiều, tôi cũng phải hoàn thành.
即使发音不好,我也会努力练习。
Jíshǐ fāyīn bù hǎo, wǒ yě huì nǔlì liànxí.
Cho dù phát âm chưa tốt, tôi cũng sẽ cố gắng luyện tập.
即使听不懂,我也继续听。
Jíshǐ tīng bù dǒng, wǒ yě jìxù tīng.
Cho dù không hiểu, tôi cũng tiếp tục nghe.
即使语法复杂,我也要学会。
Jíshǐ yǔfǎ fùzá, wǒ yě yào xuéhuì.
Cho dù ngữ pháp phức tạp, tôi cũng phải học được.
即使学习很辛苦,我也不会放弃。
Jíshǐ xuéxí hěn xīnkǔ, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù học vất vả, tôi cũng không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Công việc
即使工资不高,我也要做这份工作。
Jíshǐ gōngzī bù gāo, wǒ yě yào zuò zhè fèn gōngzuò.
Cho dù lương thấp, tôi cũng làm công việc này.
即使压力很大,我也不会退缩。
Jíshǐ yālì hěn dà, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Cho dù áp lực lớn, tôi cũng không lùi bước.
即使很忙,他也要锻炼身体。
Jíshǐ hěn máng, tā yě yào duànliàn shēntǐ.
Cho dù bận, anh ấy cũng phải tập thể dục.
即使任务很多,我们也要完成。
Jíshǐ rènwù hěn duō, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiều nhiệm vụ, chúng tôi cũng phải hoàn thành.
即使他经验少,他也能成功。
Jíshǐ tā jīngyàn shǎo, tā yě néng chénggōng.
Cho dù ít kinh nghiệm, anh ấy cũng có thể thành công.
即使加班很多,我也会坚持。
Jíshǐ jiābān hěn duō, wǒ yě huì jiānchí.
Cho dù tăng ca nhiều, tôi cũng sẽ kiên trì.
即使老板严格,我也不怕。
Jíshǐ lǎobǎn yángé, wǒ yě bù pà.
Cho dù sếp nghiêm, tôi cũng không sợ.
即使时间紧张,我们也能完成。
Jíshǐ shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yě néng wánchéng.
Cho dù thời gian gấp, chúng tôi cũng có thể hoàn thành.
即使竞争激烈,我也要努力。
Jíshǐ jìngzhēng jīliè, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù cạnh tranh khốc liệt, tôi cũng phải cố gắng.
即使条件不好,他们也会成功。
Jíshǐ tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě huì chénggōng.
Cho dù điều kiện kém, họ cũng sẽ thành công.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
即使他不说,我也理解他。
Jíshǐ tā bù shuō, wǒ yě lǐjiě tā.
Cho dù anh ấy không nói, tôi cũng hiểu.
即使我们吵架了,我也不会离开你。
Jíshǐ wǒmen chǎojià le, wǒ yě bú huì líkāi nǐ.
Cho dù chúng ta cãi nhau, tôi cũng không rời bỏ bạn.
即使她看起来冷,我也喜欢她。
Jíshǐ tā kàn qǐlái lěng, wǒ yě xǐhuān tā.
Cho dù cô ấy trông lạnh, tôi cũng thích cô ấy.
即使他离开了,我也不会忘记他。
Jíshǐ tā líkāi le, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Cho dù anh ấy rời đi, tôi cũng không quên.
即使不完美,我也接受你。
Jíshǐ bù wánměi, wǒ yě jiēshòu nǐ.
Cho dù không hoàn hảo, tôi cũng chấp nhận bạn.
即使他批评我,我也会改正。
Jíshǐ tā pīpíng wǒ, wǒ yě huì gǎizhèng.
Cho dù anh ấy phê bình tôi, tôi cũng sẽ sửa.
即使我们意见不同,我们也能合作。
Jíshǐ wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen yě néng hézuò.
Cho dù ý kiến khác nhau, chúng tôi cũng có thể hợp tác.
即使她很安静,我也觉得她很聪明。
Jíshǐ tā hěn ānjìng, wǒ yě juéde tā hěn cōngmíng.
Cho dù cô ấy ít nói, tôi cũng thấy cô ấy thông minh.
即使事情很困难,我们也不会放弃。
Jíshǐ shìqíng hěn kùnnan, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Cho dù khó khăn, chúng tôi cũng không bỏ cuộc.
即使过去不好,我也相信未来。
Jíshǐ guòqù bù hǎo, wǒ yě xiāngxìn wèilái.
Cho dù quá khứ không tốt, tôi cũng tin vào tương lai.
7. Tổng kết

Cấu trúc 即使…也… là một dạng câu phức nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, có chức năng biểu đạt:

giả định mạnh
nhấn mạnh ý chí
thể hiện lập trường rõ ràng

So với các cấu trúc khác:

虽然…但是…: sự thật hiện tại
尽管…: nhượng bộ thực tế
即使…也…: nhượng bộ giả định (mạnh nhất)

Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này giúp người học diễn đạt suy nghĩ logic, rõ ràng và thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong giao tiếp cũng như trong văn viết tiếng Trung.

Cách dùng cấu trúc câu phức nhượng bộ “即使…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 即使…也… (jí shǐ … yě …) là một trong những cấu trúc nhượng bộ (concessive clause) quan trọng và phổ biến nhất trong tiếng Trung hiện đại. Nó được dùng để diễn tả ý “dù cho… thì cũng…”, “ngay cả nếu… thì vẫn…”, “dù… đi chăng nữa thì cũng…”.
Nghĩa cốt lõi:

Mệnh đề phụ (sau “即使”) đưa ra một tình huống giả định (có thể xảy ra hoặc không xảy ra, thường mang tính cực đoan, khó khăn, bất lợi).
Mệnh đề chính (có “也”) khẳng định rằng kết quả vẫn không thay đổi, thể hiện sự kiên định, chấp nhận hoặc nhấn mạnh sự trái ngược.

Cấu trúc cơ bản:
即使 + mệnh đề phụ (tình huống giả định), + mệnh đề chính (có “也” đứng trước động từ/tính từ/trạng thái).
Ví dụ minh họa đơn giản:
即使下雨,我也去。
(Jí shǐ xià yǔ, wǒ yě qù.)
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

即 (jí)
Nghĩa gốc: “ngay lập tức”, “tức thì”, “ngay khi”, “tức là”.
Trong từ “即使”: chữ này mang ý “ngay cả”, “ngay trong trường hợp đó”, tạo cảm giác nhấn mạnh tình huống cực đoan hoặc không mong muốn.
Phát âm: jí (thanh 2).

使 (shǐ)
Nghĩa gốc: “làm cho”, “khiến cho”, “gây ra”, “sử dụng”.
Trong “即使”: chữ này kết hợp với “即” tạo thành liên từ nhượng bộ hoàn chỉnh, mang ý “khiến cho tình huống đó xảy ra” → chuyển thành “dù cho tình huống đó có xảy ra”.
Phát âm: shǐ (thanh 3).


→ 即使 (jí shǐ): là liên từ nhượng bộ, tương đương “even if” trong tiếng Anh. Nó chỉ dùng cho giả định (không phải sự thật đã xảy ra).

也 (yě)
Nghĩa gốc: “cũng”, “vẫn”, “lại”, “cùng”.
Trong cấu trúc này: “也” đứng trước động từ/tính từ ở mệnh đề chính, mang nghĩa “vẫn”, “cũng vẫn”, nhấn mạnh sự không thay đổi của kết quả dù tình huống phụ có xấu đến đâu.
Phát âm: yě (thanh 3).
Đây là từ then chốt để thể hiện tính nhượng bộ (concession).


Lưu ý quan trọng về cấu trúc:

“即使” luôn đứng ở đầu mệnh đề phụ.
“也” bắt buộc phải có trong hầu hết các trường hợp (trừ một số văn phong rất trang trọng).
Có thể thêm “但是 / 可是 / 然而” ở mệnh đề chính để tăng tính tương phản, nhưng không bắt buộc.
Thường dùng với các từ cường điệu: 再 (zài – dù có… thêm nữa), 多 (duō – dù bao nhiêu), 怎么 (zěn me – dù thế nào), 多么 (duō me – dù đến mức nào)… để tăng cường mức độ nhượng bộ.
Khác với 虽然…但是… (dùng cho sự thật đã xảy ra), 即使…也… dùng cho giả định / chưa xảy ra.

40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch tiếng Việt)
Nhóm 1–10: Cuộc sống hàng ngày

即使下大雨,我也一定要出门跑步。
Jí shǐ xià dà yǔ, wǒ yě yī dìng yào chū mén pǎo bù.
Dù trời mưa to, tôi cũng nhất định phải ra ngoài chạy bộ.
即使很累,我也要把作业做完。
Jí shǐ hěn lèi, wǒ yě yào bǎ zuò yè zuò wán.
Dù rất mệt, tôi cũng phải làm xong bài tập.
即使没有钱,我也要买这本书。
Jí shǐ méi yǒu qián, wǒ yě yào mǎi zhè běn shū.
Dù không có tiền, tôi cũng muốn mua cuốn sách này.
即使交通堵塞,我也要准时到公司。
Jí shǐ jiāo tōng dǔ sè, wǒ yě yào zhǔn shí dào gōng sī.
Dù kẹt xe, tôi cũng phải đến công ty đúng giờ.
即使明天考试,我今晚也要看电影放松。
Jí shǐ míng tiān kǎo shì, wǒ jīn wǎn yě yào kàn diàn yǐng fàng sōng.
Dù mai thi, tối nay tôi vẫn xem phim để thư giãn.
即使生病了,我也要参加朋友的婚礼。
Jí shǐ shēng bìng le, wǒ yě yào cān jiā péng yǒu de hūn lǐ.
Dù bị ốm, tôi vẫn tham dự đám cưới của bạn.
即使外面很冷,我也要去散步。
Jí shǐ wài miàn hěn lěng, wǒ yě yào qù sàn bù.
Dù bên ngoài rất lạnh, tôi vẫn đi dạo.
即使妈妈不高兴,我也要说实话。
Jí shǐ mā ma bù gāo xìng, wǒ yě yào shuō shí huà.
Dù mẹ không vui, tôi vẫn phải nói thật.
即使手机没电,我也要按时起床。
Jí shǐ shǒu jī méi diàn, wǒ yě yào àn shí qǐ chuáng.
Dù điện thoại hết pin, tôi vẫn dậy đúng giờ.
即使饭不好吃,我也要吃完。
Jí shǐ fàn bù hǎo chī, wǒ yě yào chī wán.
Dù cơm không ngon, tôi vẫn ăn hết.

Nhóm 11–20: Học tập – Công việc

即使再难,我也要把中文学好。
Jí shǐ zài nán, wǒ yě yào bǎ zhōng wén xué hǎo.
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải học tốt tiếng Trung.
即使老板批评我,我也要坚持自己的想法。
Jí shǐ lǎo bǎn pī píng wǒ, wǒ yě yào jiān chí zì jǐ de xiǎng fǎ.
Dù sếp phê bình, tôi vẫn kiên trì ý kiến của mình.
即使加班到很晚,我也要完成这个项目。
Jí shǐ jiā bān dào hěn wǎn, wǒ yě yào wán chéng zhè ge xiàng mù.
Dù tăng ca đến khuya, tôi vẫn hoàn thành dự án này.
即使考试不及格,我也不会放弃。
Jí shǐ kǎo shì bù jí gé, wǒ yě bú huì fàng qì.
Dù thi trượt, tôi cũng không bỏ cuộc.
即使工资不高,我也要努力工作。
Jí shǐ gōng zī bù gāo, wǒ yě yào nǔ lì gōng zuò.
Dù lương không cao, tôi vẫn nỗ lực làm việc.
即使没有人帮助我,我也要自己解决这个问题。
Jí shǐ méi yǒu rén bāng zhù wǒ, wǒ yě yào zì jǐ jiě jué zhè ge wèn tí.
Dù không ai giúp, tôi vẫn tự giải quyết vấn đề này.
即使学了十年,我也要继续学日语。
Jí shǐ xué le shí nián, wǒ yě yào jì xù xué rì yǔ.
Dù đã học 10 năm, tôi vẫn tiếp tục học tiếng Nhật.
即使会议很无聊,我也要认真听。
Jí shǐ huì yì hěn wú liáo, wǒ yě yào rèn zhēn tīng.
Dù cuộc họp nhàm chán, tôi vẫn nghe chăm chú.
即使失败了很多次,我也要创业。
Jí shǐ shī bài le hěn duō cì, wǒ yě yào chuàng yè.
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn khởi nghiệp.
即使客户要求很高,我也要满足他们。
Jí shǐ kè hù yāo qiú hěn gāo, wǒ yě yào mǎn zú tā men.
Dù khách hàng đòi hỏi cao, tôi vẫn đáp ứng họ.

Nhóm 21–30: Tình cảm – Cảm xúc

即使你不爱我,我也会一直爱你。
Jí shǐ nǐ bù ài wǒ, wǒ yě huì yī zhí ài nǐ.
Dù em không yêu anh, anh vẫn mãi yêu em.
即使全世界反对,我也要和你在一起。
Jí shǐ quán shì jiè fǎn duì, wǒ yě yào hé nǐ zài yī qǐ.
Dù cả thế giới phản đối, anh vẫn muốn ở bên em.
即使她生气了,我也要向她道歉。
Jí shǐ tā shēng qì le, wǒ yě yào xiàng tā dào qiàn.
Dù cô ấy giận, tôi vẫn xin lỗi cô ấy.
即使父母不同意,我也要嫁给他。
Jí shǐ fù mǔ bù tóng yì, wǒ yě yào jià gěi tā.
Dù bố mẹ không đồng ý, tôi vẫn lấy anh ấy.
即使朋友都离开我,我也不会孤单。
Jí shǐ péng yǒu dōu lí kāi wǒ, wǒ yě bú huì gū dān.
Dù bạn bè đều rời bỏ, tôi cũng không cô đơn.
即使你忘记了我们的约定,我也不会怪你。
Jí shǐ nǐ wàng jì le wǒ men de yuē dìng, wǒ yě bú huì guài nǐ.
Dù anh quên lời hứa, em cũng không trách anh.
即使他不回消息,我也要等他。
Jí shǐ tā bù huí xiāo xī, wǒ yě yào děng tā.
Dù anh không trả lời tin nhắn, tôi vẫn chờ anh.
即使生活很苦,我也要保持微笑。
Jí shǐ shēng huó hěn kǔ, wǒ yě yào bǎo chí wēi xiào.
Dù cuộc sống gian khổ, tôi vẫn giữ nụ cười.
即使梦想很遥远,我也要努力追逐。
Jí shǐ mèng xiǎng hěn yáo yuǎn, wǒ yě yào nǔ lì zhuī zhú.
Dù giấc mơ xa xôi, tôi vẫn cố gắng theo đuổi.
即使心很痛,我也要原谅他。
Jí shǐ xīn hěn tòng, wǒ yě yào yuán liàng tā.
Dù lòng đau lắm, tôi vẫn tha thứ cho anh ấy.

Nhóm 31–40: Tình huống cực đoan / Cường điệu (có 再、多么…)

即使再贵,我也要买这个包。
Jí shǐ zài guì, wǒ yě yào mǎi zhè ge bāo.
Dù đắt đến đâu, tôi cũng mua cái túi này.
即使多累,我也不会停下来休息。
Jí shǐ duō lèi, wǒ yě bú huì tíng xià lái xiū xi.
Dù mệt đến mấy, tôi cũng không dừng nghỉ.
即使多么困难,我也要实现这个目标。
Jí shǐ duō me kùn nán, wǒ yě yào shí xiàn zhè ge mù biāo.
Dù khó khăn đến mức nào, tôi vẫn đạt được mục tiêu này.
即使怎么解释,他也不相信我。
Jí shǐ zěn me jiě shì, tā yě bú xiàng xìn wǒ.
Dù giải thích thế nào, anh ấy cũng không tin tôi.
即使再冷,我也要去游泳。
Jí shǐ zài lěng, wǒ yě yào qù yóu yǒng.
Dù lạnh đến mấy, tôi vẫn đi bơi.
即使失败一万次,我也要再试一次。
Jí shǐ shī bài yī wàn cì, wǒ yě yào zài shì yī cì.
Dù thất bại 10.000 lần, tôi vẫn thử lại một lần nữa.
即使全世界都嘲笑我,我也要做自己。
Jí shǐ quán shì jiè dōu cháo xiào wǒ, wǒ yě yào zuò zì jǐ.
Dù cả thế giới cười nhạo tôi, tôi vẫn là chính mình.
即使时间不够,我也要把这篇文章写完。
Jí shǐ shí jiān bù gòu, wǒ yě yào bǎ zhè piān wén zhāng xiě wán.
Dù thời gian không đủ, tôi vẫn viết xong bài này.
即使明知道会后悔,我也要去做。
Jí shǐ míng zhī dào huì hòu huǐ, wǒ yě yào qù zuò.
Dù biết trước sẽ hối hận, tôi vẫn làm.
即使明天是世界末日,我今天也要好好生活。
Jí shǐ míng tiān shì shì jiè mò rì, wǒ jīn tiān yě yào hǎo hǎo shēng huó.
Dù ngày mai là ngày tận thế, hôm nay tôi vẫn sống cho tốt.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 即使…, 也…

Cấu trúc 即使…, 也… là một trong những cấu trúc nhượng bộ mạnh nhất trong tiếng Trung.

Nó diễn đạt rằng:

Vế 1 là giả định hoặc điều kiện rất cực đoan
Vế 2 vẫn xảy ra, không thay đổi, bất chấp điều kiện đó

Ý nghĩa tiếng Việt:

“ngay cả khi… cũng vẫn…”
“dù cho… cũng…”

Điểm quan trọng:

Không chỉ nói sự thật (như 虽然)
Mà thường mang tính giả định hoặc cực đoan

Ví dụ ý tưởng:

dù có khó đến đâu
dù có chuyện gì xảy ra
kết quả vẫn không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 即 (jí)
Nghĩa: ngay, lập tức
Mang sắc thái “ngay cả trong tình huống đó”
2. 使 (shǐ)
Nghĩa: khiến, làm cho
Trong cấu trúc này tạo thành từ cố định
→ 即使 (jíshǐ)
Nghĩa: ngay cả khi, cho dù, dù cho
Nhấn mạnh điều kiện giả định cực đoan
3. 也 (yě)
Nghĩa: cũng, vẫn
Trong cấu trúc này mang nghĩa:
vẫn xảy ra
không thay đổi
III. Cấu trúc ngữ pháp

即使 + mệnh đề 1 ,也 + mệnh đề 2

Có thể biến thể:

就算…也…
哪怕…也…
IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất:

dùng cho tình huống giả định mạnh

Thứ hai:

nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi

Thứ ba:

thường dùng trong:
lời hứa
tuyên bố
văn viết
lời khẳng định mạnh
V. So sánh nhanh
1. 虽然…, 但是…
thực tế có thật
2. 尽管…, 还是/仍然…
nhượng bộ mạnh
3. 即使…, 也…
giả định cực đoan + quyết tâm
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Cam kết, lời hứa

Dù thế nào cũng làm.

2. Giả định cực đoan

Dù xảy ra chuyện xấu nhất.

3. Khẳng định nguyên tắc

Không thay đổi hành vi.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
即使很累,我也要工作。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě yào gōngzuò.
Dù rất mệt tôi cũng phải làm việc.
即使下雨,我们也要去。
Jíshǐ xià yǔ, wǒmen yě yào qù.
Dù mưa chúng tôi cũng đi.
即使很晚了,我也不睡。
Jíshǐ hěn wǎn le, wǒ yě bù shuì.
Dù muộn tôi cũng không ngủ.
即使很冷,他也没穿外套。
Jíshǐ hěn lěng, tā yě méi chuān wàitào.
Dù lạnh anh ấy cũng không mặc áo.
即使很贵,我也会买。
Jíshǐ hěn guì, wǒ yě huì mǎi.
Dù đắt tôi cũng sẽ mua.
即使他不同意,我也会做。
Jíshǐ tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù anh ấy không đồng ý tôi vẫn làm.
即使很危险,他们也去了。
Jíshǐ hěn wēixiǎn, tāmen yě qù le.
Dù nguy hiểm họ vẫn đi.
即使很忙,我也会帮你。
Jíshǐ hěn máng, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù bận tôi vẫn giúp bạn.
即使很难,我也要试试。
Jíshǐ hěn nán, wǒ yě yào shìshi.
Dù khó tôi vẫn thử.
即使他不高兴,也来了。
Jíshǐ tā bù gāoxìng, yě lái le.
Dù không vui anh ấy vẫn đến.
Nhóm 2: Trung cấp
即使他很年轻,也很有经验。
Jíshǐ tā hěn niánqīng, yě hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.
即使时间不多,也完成了任务。
Jíshǐ shíjiān bù duō, yě wánchéng le rènwu.
Dù ít thời gian vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
即使很累,我也坚持锻炼。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě jiānchí duànliàn.
Dù mệt tôi vẫn tập luyện.
即使条件不好,也取得成功。
Jíshǐ tiáojiàn bù hǎo, yě qǔdé chénggōng.
Dù điều kiện kém vẫn thành công.
即使失败了,也继续努力。
Jíshǐ shībài le, yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại vẫn tiếp tục cố gắng.
即使很忙,他也每天学习。
Jíshǐ hěn máng, tā yě měitiān xuéxí.
Dù bận anh ấy vẫn học mỗi ngày.
即使问题复杂,也可以解决。
Jíshǐ wèntí fùzá, yě kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp vẫn có thể giải quyết.
即使他不说话,也在听。
Jíshǐ tā bù shuōhuà, yě zài tīng.
Dù không nói vẫn đang nghe.
即使环境不好,也发展很快。
Jíshǐ huánjìng bù hǎo, yě fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường kém vẫn phát triển nhanh.
即使很辛苦,也值得。
Jíshǐ hěn xīnkǔ, yě zhídé.
Dù vất vả vẫn đáng.
Nhóm 3: Nâng cao
即使任务艰巨,也顺利完成。
Jíshǐ rènwu jiānjù, yě shùnlì wánchéng.
Dù nhiệm vụ nặng nề vẫn hoàn thành suôn sẻ.
即使压力很大,也表现很好。
Jíshǐ yālì hěn dà, yě biǎoxiàn hěn hǎo.
Dù áp lực lớn vẫn thể hiện tốt.
即使风险很高,也决定尝试。
Jíshǐ fēngxiǎn hěn gāo, yě juédìng chángshì.
Dù rủi ro cao vẫn quyết định thử.
即使过程复杂,也取得好结果。
Jíshǐ guòchéng fùzá, yě qǔdé hǎo jiéguǒ.
Dù quá trình phức tạp vẫn có kết quả tốt.
即使他不熟悉,也做得很好。
Jíshǐ tā bù shúxī, yě zuò de hěn hǎo.
Dù chưa quen vẫn làm tốt.
即使困难很多,也坚持到底。
Jíshǐ kùnnan hěn duō, yě jiānchí dàodǐ.
Dù nhiều khó khăn vẫn kiên trì đến cùng.
即使天气恶劣,比赛也继续。
Jíshǐ tiānqì èliè, bǐsài yě jìxù.
Dù thời tiết xấu trận đấu vẫn tiếp tục.
即使他很忙,也抽时间学习。
Jíshǐ tā hěn máng, yě chōu shíjiān xuéxí.
Dù bận vẫn dành thời gian học.
即使资金有限,也完成项目。
Jíshǐ zījīn yǒuxiàn, yě wánchéng xiàngmù.
Dù vốn hạn chế vẫn hoàn thành dự án.
即使意见不同,也合作顺利。
Jíshǐ yìjiàn bùtóng, yě hézuò shùnlì.
Dù ý kiến khác nhau vẫn hợp tác tốt.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
即使很晚了,我也不想睡。
Jíshǐ hěn wǎn le, wǒ yě bù xiǎng shuì.
Dù muộn tôi cũng chưa muốn ngủ.
即使很冷,我们也出去走走。
Jíshǐ hěn lěng, wǒmen yě chūqù zǒuzou.
Dù lạnh chúng tôi vẫn đi dạo.
即使他不在,我也去找他。
Jíshǐ tā bú zài, wǒ yě qù zhǎo tā.
Dù anh ấy không ở đó tôi vẫn đi tìm.
即使很累,我也坚持上课。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě jiānchí shàngkè.
Dù mệt tôi vẫn đi học.
即使他不高兴,我也说了。
Jíshǐ tā bù gāoxìng, wǒ yě shuō le.
Dù anh ấy không vui tôi vẫn nói.
即使价格高,质量也很好。
Jíshǐ jiàgé gāo, zhìliàng yě hěn hǎo.
Dù giá cao chất lượng vẫn tốt.
即使很忙,我也觉得充实。
Jíshǐ hěn máng, wǒ yě juéde chōngshí.
Dù bận tôi vẫn thấy ý nghĩa.
即使他输了,也很勇敢。
Jíshǐ tā shū le, yě hěn yǒnggǎn.
Dù thua vẫn rất dũng cảm.
即使很简单,也很有效。
Jíshǐ hěn jiǎndān, yě hěn yǒuxiào.
Dù đơn giản vẫn hiệu quả.
即使他很普通,也很特别。
Jíshǐ tā hěn pǔtōng, yě hěn tèbié.
Dù bình thường vẫn rất đặc biệt.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 即使…, 也… là dạng nhượng bộ mạnh nhất trong tiếng Trung, mang tính:

giả định cực đoan
khẳng định mạnh mẽ
không thay đổi kết quả

So với các cấu trúc khác:

虽然: thực tế
尽管: nhượng bộ mạnh
即使: giả định + cực đoan + quyết tâm

Nó thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh:

“dù có chuyện gì xảy ra, kết quả vẫn không đổi”
hoặc thể hiện cam kết rất chắc chắn

1. Khái niệm chung

Cấu trúc 即使…也… (jíshǐ… yě…) là câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt:

“Cho dù… thì cũng…”

Điểm quan trọng:

Đây là nhượng bộ giả định, tức là điều kiện phía trước có thể chưa xảy ra, chỉ là giả thiết
Vế sau thể hiện kết quả vẫn xảy ra hoặc không thay đổi, bất chấp giả thiết đó

Ví dụ:
即使下雨,我也会去。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě huì qù.
Cho dù trời mưa, tôi cũng sẽ đi.

2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 即使 (jíshǐ)

Phân tích:

即 (jí): ngay cả, cho dù
使 (shǐ): khiến, giả sử

Khi kết hợp:
即使 mang nghĩa:

cho dù
ngay cả khi
giả sử

Hàm ý: đưa ra một giả định mạnh, thường là tình huống cực đoan

2.2 也 (yě)
也: cũng

Trong cấu trúc này:

Nhấn mạnh rằng kết quả vẫn giữ nguyên
Có sắc thái khẳng định mạnh
3. Cấu trúc ngữ pháp

Dạng cơ bản:

即使 + mệnh đề A ,也 + mệnh đề B

Trong đó:

A: điều kiện giả định (có thể chưa xảy ra)
B: kết quả vẫn xảy ra
4. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, dùng cho tình huống giả định, không phải thực tế chắc chắn.

Thứ hai, thường dùng để:

nhấn mạnh ý chí
thể hiện quyết tâm
đưa ra giả thiết cực đoan

Thứ ba, vế sau là ý chính.

Ví dụ:
即使失败,我也不会放弃。
Jíshǐ shībài, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.

5. So sánh với 尽管
尽管: dùng cho sự thật đã xảy ra
即使: dùng cho giả định, chưa chắc xảy ra

Ví dụ:

尽管下雨,我还是去了。 (trời đã mưa)
即使下雨,我也会去。 (giả sử mưa)

6. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
即使下雨,我也会去上班。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě huì qù shàngbān.
Cho dù trời mưa, tôi cũng sẽ đi làm.
即使很累,我也要完成工作。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě yào wánchéng gōngzuò.
Cho dù mệt, tôi cũng phải hoàn thành công việc.
即使没有时间,我也会帮你。
Jíshǐ méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Cho dù không có thời gian, tôi cũng sẽ giúp bạn.
即使很难,我也会尝试。
Jíshǐ hěn nán, wǒ yě huì chángshì.
Cho dù khó, tôi cũng sẽ thử.
即使他不来,我也去。
Jíshǐ tā bù lái, wǒ yě qù.
Cho dù anh ấy không đến, tôi cũng đi.
Nhóm 2: Nhấn mạnh ý chí
即使失败,我也不会放弃。
Jíshǐ shībài, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
即使大家反对,我也坚持。
Jíshǐ dàjiā fǎnduì, wǒ yě jiānchí.
Cho dù mọi người phản đối, tôi cũng kiên trì.
即使很危险,我也要去。
Jíshǐ hěn wēixiǎn, wǒ yě yào qù.
Cho dù nguy hiểm, tôi cũng phải đi.
即使没有机会,我也会努力。
Jíshǐ méiyǒu jīhuì, wǒ yě huì nǔlì.
Cho dù không có cơ hội, tôi cũng sẽ cố gắng.
即使再困难,我也不退缩。
Jíshǐ zài kùnnan, wǒ yě bù tuìsuō.
Cho dù khó khăn đến đâu, tôi cũng không lùi bước.
Nhóm 3: Học tập
即使中文很难,我也会学。
Jíshǐ Zhōngwén hěn nán, wǒ yě huì xué.
Cho dù tiếng Trung khó, tôi cũng sẽ học.
即使听不懂,我也会继续听。
Jíshǐ tīng bù dǒng, wǒ yě huì jìxù tīng.
Cho dù không hiểu, tôi cũng sẽ tiếp tục nghe.
即使考试很难,我也会参加。
Jíshǐ kǎoshì hěn nán, wǒ yě huì cānjiā.
Cho dù thi khó, tôi cũng sẽ tham gia.
即使没有老师,我也能学习。
Jíshǐ méiyǒu lǎoshī, wǒ yě néng xuéxí.
Cho dù không có giáo viên, tôi cũng có thể học.
即使成绩不好,我也不会放弃学习。
Jíshǐ chéngjì bù hǎo, wǒ yě bú huì fàngqì xuéxí.
Cho dù kết quả kém, tôi cũng không bỏ việc học.
Nhóm 4: Cuộc sống
即使很忙,我也会锻炼身体。
Jíshǐ hěn máng, wǒ yě huì duànliàn shēntǐ.
Cho dù bận, tôi cũng sẽ tập thể dục.
即使钱不多,我也要旅行。
Jíshǐ qián bù duō, wǒ yě yào lǚxíng.
Cho dù không nhiều tiền, tôi cũng muốn du lịch.
即使路很远,我也会走过去。
Jíshǐ lù hěn yuǎn, wǒ yě huì zǒu guòqù.
Cho dù đường xa, tôi cũng sẽ đi bộ.
即使天气不好,我也出去。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒ yě chūqù.
Cho dù thời tiết xấu, tôi cũng ra ngoài.
即使很晚,我也不睡。
Jíshǐ hěn wǎn, wǒ yě bù shuì.
Cho dù khuya, tôi cũng không ngủ.
Nhóm 5: Quan hệ
即使你不同意,我也会做。
Jíshǐ nǐ bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Cho dù bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ làm.
即使他不喜欢我,我也不在意。
Jíshǐ tā bù xǐhuān wǒ, wǒ yě bú zàiyì.
Cho dù anh ấy không thích tôi, tôi cũng không quan tâm.
即使我们意见不同,我也尊重你。
Jíshǐ wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒ yě zūnzhòng nǐ.
Cho dù ý kiến khác nhau, tôi cũng tôn trọng bạn.
即使没有人支持,我也坚持。
Jíshǐ méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě jiānchí.
Cho dù không ai ủng hộ, tôi cũng kiên trì.
即使他离开了,我也不会忘记他。
Jíshǐ tā líkāi le, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Cho dù anh ấy rời đi, tôi cũng không quên.
Nhóm 6: Nâng cao
即使情况再复杂,我也能处理。
Jíshǐ qíngkuàng zài fùzá, wǒ yě néng chǔlǐ.
Cho dù tình hình phức tạp đến đâu, tôi cũng xử lý được.
即使竞争激烈,我也不害怕。
Jíshǐ jìngzhēng jīliè, wǒ yě bù hàipà.
Cho dù cạnh tranh khốc liệt, tôi cũng không sợ.
即使资源有限,我也会想办法。
Jíshǐ zīyuán yǒuxiàn, wǒ yě huì xiǎng bànfǎ.
Cho dù tài nguyên hạn chế, tôi cũng sẽ tìm cách.
即使失败很多次,我也会继续尝试。
Jíshǐ shībài hěn duō cì, wǒ yě huì jìxù chángshì.
Cho dù thất bại nhiều lần, tôi cũng sẽ tiếp tục thử.
即使结果不好,我也接受。
Jíshǐ jiéguǒ bù hǎo, wǒ yě jiēshòu.
Cho dù kết quả không tốt, tôi cũng chấp nhận.
Nhóm 7: Nhấn mạnh mức độ
即使再忙,我也会联系你。
Jíshǐ zài máng, wǒ yě huì liánxì nǐ.
Cho dù bận đến đâu, tôi cũng sẽ liên lạc với bạn.
即使再冷,我也出去。
Jíshǐ zài lěng, wǒ yě chūqù.
Cho dù lạnh đến đâu, tôi cũng ra ngoài.
即使再难,我也要完成。
Jíshǐ zài nán, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù khó đến đâu, tôi cũng phải hoàn thành.
即使再贵,我也不买。
Jíshǐ zài guì, wǒ yě bù mǎi.
Cho dù đắt đến đâu, tôi cũng không mua.
即使再远,我也会去看你。
Jíshǐ zài yuǎn, wǒ yě huì qù kàn nǐ.
Cho dù xa đến đâu, tôi cũng sẽ đi thăm bạn.
Nhóm 8: Tình huống thực tế
即使没有准备,我也会上台。
Jíshǐ méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě huì shàng tái.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng sẽ lên sân khấu.
即使大家都笑,我也会说出来。
Jíshǐ dàjiā dōu xiào, wǒ yě huì shuō chūlái.
Cho dù mọi người cười, tôi cũng sẽ nói ra.
即使很紧张,我也完成演讲。
Jíshǐ hěn jǐnzhāng, wǒ yě wánchéng yǎnjiǎng.
Cho dù rất căng thẳng, tôi cũng hoàn thành bài nói.
即使没有经验,我也敢尝试。
Jíshǐ méiyǒu jīngyàn, wǒ yě gǎn chángshì.
Cho dù không có kinh nghiệm, tôi cũng dám thử.
即使失败,我也不会后悔。
Jíshǐ shībài, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Cho dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
7. Tổng kết

Cấu trúc 即使…也… là câu nhượng bộ mang tính giả định rất quan trọng trong tiếng Trung.

Những điểm cốt lõi:

即使: đưa ra giả thiết “cho dù”
也: nhấn mạnh “cũng”
Dùng cho tình huống chưa chắc xảy ra
Nhấn mạnh ý chí, quyết tâm hoặc kết quả không thay đổi

Cách sử dụng câu phức nhượng bộ “即使…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 即使…也… (jíshǐ… yě…) là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) quan trọng và rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý nhượng bộ mạnh mẽ: “Dù cho… (điều kiện bất lợi, khó khăn, giả định cực đoan đến đâu) thì… cũng vẫn…”.
Nghĩa tiếng Việt gần nhất là:

Dù… cũng…
Ngay cả khi… thì… cũng…
Dù có… đi chăng nữa, thì… vẫn…

Cấu trúc nhấn mạnh rằng vế sau (kết quả) không thay đổi dù vế trước (điều kiện) có tồi tệ hay giả định đến mức nào. Đây là sự nhượng bộ “giả định” (không phải sự thật đã xảy ra), khác với “虽然…但是…” (dù… nhưng… – thường nói về sự thật).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

即 (jí):
Phát âm: jí (giống “tức” trong tiếng Việt).
Nghĩa gốc: “ngay lập tức”, “tức thì”, “tức là”, “ngay”.
Trong cấu trúc này, 即 mang ý “ngay cả”, “ngay lúc”, nhấn mạnh tính tức thì và sự không do dự của điều kiện.
使 (shǐ):
Phát âm: shǐ (giống “sử” trong “sử dụng”).
Nghĩa gốc: “làm cho”, “khiến cho”, “gây ra”, “bắt… phải”.
Khi ghép với 即 thành 即使, hai chữ tạo nên nghĩa “ngay cả khi làm cho…” → chuyển thành “dù cho”, “ngay cả nếu”.
即使 (jíshǐ):
Từ ghép cố định, không tách rời.
Nghĩa đen: “ngay cả khi khiến cho”.
Nghĩa thực tế: dù cho, ngay cả nếu, even if.
Nó luôn giới thiệu vế nhượng bộ (điều kiện giả định, thường là điều bất lợi).
也 (yě):
Phát âm: yě (giống “dã” trong tiếng Việt cổ).
Nghĩa gốc: “cũng”, “lại”, “vẫn”, “thì”.
Trong cấu trúc 即使…也…, 也 không chỉ đơn thuần là “cũng” mà mang nghĩa nhấn mạnh “vẫn”, “cũng vẫn”, “dù sao cũng”. Nó khẳng định vế sau không thay đổi, tạo sự tương phản mạnh với vế nhượng bộ.

Tóm lại: 即使 giới thiệu điều kiện nhượng bộ → 也 khẳng định kết quả “vẫn xảy ra”.
2. Cấu trúc câu chi tiết
Cấu trúc cơ bản:
即使 + Vế nhượng bộ (điều kiện giả định), + (chủ ngữ) + 也 + Vế chính (kết quả không thay đổi).

Vế nhượng bộ thường là mệnh đề không có “了” (vì là giả định).
Chủ ngữ có thể đứng trước 即使 hoặc sau 也, tùy ngữ cảnh.
Có thể thêm 都 (dōu) trước 也 để nhấn mạnh hơn: 即使…也都…
Phủ định đặt trước động từ ở vế sau: 即使…也不… (dù… cũng không…).
Có thể thêm thời gian, mức độ: 即使…再…也… (dù… đến đâu cũng…).

3. 40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)

即使下雨,我也去跑步。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒ yě qù pǎobù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi chạy bộ.
(Nhấn mạnh: mưa không ngăn được ý định.)
即使他不来,我们也开始开会。
Jíshǐ tā bù lái, wǒmen yě kāishǐ kāihuì.
Dù anh ấy không đến, chúng ta cũng bắt đầu họp.
(Không chờ đợi.)
即使你错了,我也原谅你。
Jíshǐ nǐ cuò le, wǒ yě yuánliàng nǐ.
Dù bạn sai, tôi cũng tha thứ cho bạn.
即使价格很高,她也要买那个包。
Jíshǐ jiàgé hěn gāo, tā yě yào mǎi nàge bāo.
Dù giá rất cao, cô ấy vẫn muốn mua cái túi đó.
即使明天考试,我今天也要玩游戏。
Jíshǐ míngtiān kǎoshì, wǒ jīntiān yě yào wán yóuxì.
Dù ngày mai thi, hôm nay tôi vẫn chơi game.
即使累死,我也要把工作做完。
Jíshǐ lèi sǐ, wǒ yě yào bǎ gōngzuò zuò wán.
Dù mệt chết, tôi cũng phải làm xong việc.
即使你不说,我也能猜到。
Jíshǐ nǐ bù shuō, wǒ yě néng cāi dào.
Dù bạn không nói, tôi cũng đoán được.
即使失败了很多次,他也从不放弃。
Jíshǐ shībài le hěn duō cì, tā yě cóng bù fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không bao giờ bỏ cuộc.
即使天气再冷,我也要去游泳。
Jíshǐ tiānqì zài lěng, wǒ yě yào qù yóuyǒng.
Dù trời lạnh đến đâu, tôi vẫn đi bơi.
即使她生气了,我也必须告诉她真相。
Jíshǐ tā shēngqì le, wǒ yě bìxū gàosu tā zhēnxiàng.
Dù cô ấy giận, tôi cũng phải nói sự thật.
即使你不帮忙,我也一个人做。
Jíshǐ nǐ bù bāngmáng, wǒ yě yīgè rén zuò.
Dù bạn không giúp, tôi cũng làm một mình.
即使学中文很难,我也要坚持下去。
Jíshǐ xué Zhōngwén hěn nán, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Dù học tiếng Trung rất khó, tôi vẫn kiên trì.
即使老板批评我,我也不后悔。
Jíshǐ lǎobǎn pīpíng wǒ, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù sếp phê bình, tôi cũng không hối hận.
即使你再忙,也要记得吃饭。
Jíshǐ nǐ zài máng, yě yào jìde chīfàn.
Dù bạn bận đến đâu, cũng phải nhớ ăn cơm.
即使明天下雪,我们也去爬山。
Jíshǐ míngtiān xiàxuě, wǒmen yě qù páshān.
Dù ngày mai tuyết rơi, chúng ta vẫn đi leo núi.
即使他很有钱,我也不羡慕。
Jíshǐ tā hěn yǒuqián, wǒ yě bù xiànmù.
Dù anh ấy giàu, tôi cũng không ghen tị.
即使你道歉了,我也不会原谅你这一次。
Jíshǐ nǐ dàoqiàn le, wǒ yě bù huì yuánliàng nǐ zhè yī cì.
Dù bạn xin lỗi, lần này tôi cũng không tha thứ.
即使只剩一分钟,我也想再努力一下。
Jíshǐ zhǐ shèng yī fēnzhōng, wǒ yě xiǎng zài nǔlì yīxià.
Dù chỉ còn một phút, tôi cũng muốn cố gắng thêm.
即使父母反对,我们也要结婚。
Jíshǐ fùmǔ fǎnduì, wǒmen yě yào jiéhūn.
Dù bố mẹ phản đối, chúng tôi vẫn cưới.
即使你不相信,我也要说出来。
Jíshǐ nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào shuō chūlái.
Dù bạn không tin, tôi cũng phải nói ra.
即使感冒了,她也坚持去上班。
Jíshǐ gǎnmào le, tā yě jiānchí qù shàngbān.
Dù bị cảm, cô ấy vẫn kiên trì đi làm.
即使价格翻倍,我也要买这辆车。
Jíshǐ jiàgé fānbèi, wǒ yě yào mǎi zhè liàng chē.
Dù giá tăng gấp đôi, tôi vẫn mua xe này.
即使你现在后悔,也来不及了。
Jíshǐ nǐ xiànzài hòuhuǐ, yě láibují le.
Dù bây giờ bạn hối hận, cũng không kịp nữa.
即使世界末日,我也会爱你。
Jíshǐ shìjiè mòrì, wǒ yě huì ài nǐ.
Dù ngày tận thế, tôi vẫn yêu em.
即使他骗过我,我也不想离开他。
Jíshǐ tā piànguò wǒ, wǒ yě bù xiǎng líkāi tā.
Dù anh ấy từng lừa tôi, tôi cũng không muốn rời xa.
即使再穷,我们也得让孩子上学。
Jíshǐ zài qióng, wǒmen yě děi ràng háizi shàngxué.
Dù nghèo đến đâu, chúng ta cũng phải cho con đi học.
即使你不来电话,我也知道你平安。
Jíshǐ nǐ bù lái diànhuà, wǒ yě zhīdào nǐ píng’ān.
Dù bạn không gọi, tôi cũng biết bạn bình an.
即使失败一百次,我也相信下一次会成功。
Jíshǐ shībài yībǎi cì, wǒ yě xiāngxìn xià yī cì huì chénggōng.
Dù thất bại 100 lần, tôi vẫn tin lần sau sẽ thành công.
即使你现在很累,也不能放弃梦想。
Jíshǐ nǐ xiànzài hěn lèi, yě bù néng fàngqì mèngxiǎng.
Dù bạn mệt, cũng không được bỏ ước mơ.
即使老师不表扬,我也要继续努力。
Jíshǐ lǎoshī bù biǎoyáng, wǒ yě yào jìxù nǔlì.
Dù thầy không khen, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
即使你再胖,我也喜欢你。
Jíshǐ nǐ zài pàng, wǒ yě xǐhuan nǐ.
Dù bạn béo đến đâu, tôi vẫn thích bạn.
即使房价再高,我也要在上海买房。
Jíshǐ fángjià zài gāo, wǒ yě yào zài Shànghǎi mǎi fáng.
Dù giá nhà cao đến đâu, tôi vẫn mua nhà ở Thượng Hải.
即使一个人,我也要过得开心。
Jíshǐ yīgè rén, wǒ yě yào guò de kāixīn.
Dù một mình, tôi vẫn muốn sống vui vẻ.
即使你不理解,我也要做这件事。
Jíshǐ nǐ bù lǐjiě, wǒ yě yào zuò zhè jiàn shì.
Dù bạn không hiểu, tôi vẫn làm việc này.
即使明天停电,我们也要把报告写完。
Jíshǐ míngtiān tíngdiàn, wǒmen yě yào bǎ bàogào xiě wán.
Dù ngày mai cúp điện, chúng ta vẫn phải viết xong báo cáo.
即使她不爱我了,我也会默默祝福她。
Jíshǐ tā bù ài wǒ le, wǒ yě huì mòmò zhùfú tā.
Dù cô ấy không còn yêu tôi, tôi vẫn lặng lẽ chúc phúc.
即使你给我一百万,我也不卖这幅画。
Jíshǐ nǐ gěi wǒ yī bǎi wàn, wǒ yě bù mài zhè fú huà.
Dù bạn cho tôi một triệu, tôi cũng không bán bức tranh này.
即使时间很紧,我也想多陪陪家人。
Jíshǐ shíjiān hěn jǐn, wǒ yě xiǎng duō péi péi jiārén.
Dù thời gian eo hẹp, tôi cũng muốn ở bên gia đình nhiều hơn.
即使全世界都反对,我也要坚持自己的选择。
Jíshǐ quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn kiên trì lựa chọn của mình.
即使我老了,也不会忘记你教我的中文。
Jíshǐ wǒ lǎo le, yě bù huì wàngjì nǐ jiāo wǒ de Zhōngwén.
Dù tôi già đi, cũng sẽ không quên tiếng Trung bạn dạy tôi.

Lưu ý khi sử dụng

即使 thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ.
Có thể thay 即使 bằng 就算 (jiùsuàn) hoặc 哪怕 (nǎpà) – nghĩa gần như nhau.
Trong văn nói, người ta hay rút gọn thành 就算…也… cho tự nhiên hơn.
Khi phủ định vế sau, dùng 也不 (yě bù) hoặc 也不会 (yě bù huì).

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “即使...也...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ mạnh mẽ. Người nói giả định hoặc thừa nhận một tình huống khó khăn, bất lợi ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 即使), nhưng hành động hoặc kết quả ở mệnh đề sau (mở đầu bằng 也) vẫn xảy ra, không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “cho dù... thì cũng...”, “dẫu cho... vẫn...”.

Ví dụ: 即使下雨,我们也要去。 → Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi.

2. Giải thích từng chữ Hán
即 (jí): nghĩa là “ngay, tức thì”.

使 (shǐ): nghĩa là “khiến cho, giả sử”. Ghép lại thành 即使 (jíshǐ) → “cho dù, giả sử”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh kết quả không thay đổi.

Như vậy, 即使...也... = “cho dù..., thì cũng...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “即使” đứng trước mệnh đề giả định hoặc nhượng bộ, “也” đứng trước mệnh đề chính.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, bất biến của hành động hoặc kết quả.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, thường để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự thật không thay đổi.

So sánh: So với “虽然...但是...”, cấu trúc này mạnh mẽ hơn, mang tính giả định và nhấn mạnh sự kiên định.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
即使下雨,我们也要去。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào qù.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi.

即使很累,他也坚持工作。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě jiānchí gōngzuò.
Cho dù rất mệt, anh ấy cũng kiên trì làm việc.

即使没有钱,我也很快乐。
Jíshǐ méiyǒu qián, wǒ yě hěn kuàilè.
Cho dù không có tiền, tôi cũng rất hạnh phúc.

即使失败了,他也不会放弃。
Jíshǐ shībài le, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

即使很冷,大家也很开心。
Jíshǐ hěn lěng, dàjiā yě hěn kāixīn.
Cho dù trời lạnh, mọi người cũng rất vui vẻ.

即使很难,我也要试试。
Jíshǐ hěn nán, wǒ yě yào shìshi.
Cho dù rất khó, tôi cũng muốn thử.

即使他不高,他也跑得很快。
Jíshǐ tā bù gāo, tā yě pǎo de hěn kuài.
Cho dù anh ấy không cao, anh ấy cũng chạy rất nhanh.

即使没有准备,我也要参加。
Jíshǐ méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng phải tham gia.

即使很忙,他也每天锻炼。
Jíshǐ hěn máng, tā yě měitiān duànliàn.
Cho dù rất bận, anh ấy cũng tập thể dục mỗi ngày.

即使很紧张,我也要回答。
Jíshǐ hěn jǐnzhāng, wǒ yě yào huídá.
Cho dù rất căng thẳng, tôi cũng phải trả lời.

即使这件衣服贵,我也要买。
Jíshǐ zhè jiàn yīfu guì, wǒ yě yào mǎi.
Cho dù chiếc áo này đắt, tôi cũng muốn mua.

即使我不懂,我也要学习。
Jíshǐ wǒ bù dǒng, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù tôi không hiểu, tôi cũng phải học.

即使他很生气,他也没有说话。
Jíshǐ tā hěn shēngqì, tā yě méiyǒu shuōhuà.
Cho dù anh ấy tức giận, anh ấy cũng không nói gì.

即使很累,我也睡不着。
Jíshǐ hěn lèi, wǒ yě shuì bù zháo.
Cho dù rất mệt, tôi cũng không ngủ được.

即使输了,他也很开心。
Jíshǐ shū le, tā yě hěn kāixīn.
Cho dù thua, anh ấy cũng rất vui vẻ.

即使没见过他,我也听说过。
Jíshǐ méi jiànguò tā, wǒ yě tīngshuō guò.
Cho dù chưa gặp anh ấy, tôi cũng từng nghe nói.

即使天气不好,比赛也继续。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, bǐsài yě jìxù.
Cho dù thời tiết không tốt, trận đấu cũng tiếp tục.

即使很热,我也要跑步。
Jíshǐ hěn rè, wǒ yě yào pǎobù.
Cho dù trời nóng, tôi cũng phải chạy.

即使很难懂,我也要读。
Jíshǐ hěn nándǒng, wǒ yě yào dú.
Cho dù khó hiểu, tôi cũng phải đọc.

即使没有人帮忙,我也要完成。
Jíshǐ méiyǒu rén bāngmáng, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù không ai giúp, tôi cũng phải hoàn thành.

即使很危险,他也要去。
Jíshǐ hěn wēixiǎn, tā yě yào qù.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng phải đi.

即使很远,我也要去看你。
Jíshǐ hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Cho dù rất xa, tôi cũng muốn đến thăm bạn.

即使没有时间,我也要学习。
Jíshǐ méiyǒu shíjiān, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù không có thời gian, tôi cũng phải học.

即使很痛苦,我也要坚持。
Jíshǐ hěn tòngkǔ, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù rất đau khổ, tôi cũng phải kiên trì.

即使没有希望,我也要努力。
Jíshǐ méiyǒu xīwàng, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù không có hy vọng, tôi cũng phải cố gắng.

即使很冷,我也要去上班。
Jíshǐ hěn lěng, wǒ yě yào qù shàngbān.
Cho dù trời lạnh, tôi cũng phải đi làm.

即使很难过,我也要笑。
Jíshǐ hěn nánguò, wǒ yě yào xiào.
Cho dù rất buồn, tôi cũng phải cười.

即使没有钱,我也要旅行。
Jíshǐ méiyǒu qián, wǒ yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, tôi cũng muốn đi du lịch.

即使很危险,他也不会退缩。
Jíshǐ hěn wēixiǎn, tā yě bú huì tuìsuō.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng không lùi bước.

即使没有准备,我也要尝试。
Jíshǐ méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng phải thử.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 即使...也... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 即使...也... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ hoặc giả định. Nó tương đương với tiếng Việt: “cho dù..., thì cũng...”, “dù..., vẫn...”. Đây là dạng câu nhấn mạnh rằng dù có điều kiện bất lợi hoặc giả định nào đó, kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
即 (jí): nghĩa là “ngay, tức thì”.

使 (shǐ): nghĩa là “khiến, làm cho”. Ghép lại thành 即使 → “cho dù, mặc dù”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra bất chấp điều kiện.

Ghép lại: 即使...也... = “cho dù..., thì cũng...”.

Đặc điểm ngữ pháp
即使 đứng trước mệnh đề giả định hoặc điều kiện bất lợi.

也 đứng trước mệnh đề kết quả, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tất yếu.

Cấu trúc này thường dùng trong văn viết và văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự “dù thế nào cũng...”.

Khác với 虽然...但是... (mặc dù... nhưng...), 即使...也... thiên về giả định và nhấn mạnh tính bất chấp.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
即使天气很冷,我也要去跑步。
Jíshǐ tiānqì hěn lěng, wǒ yě yào qù pǎobù.
Cho dù trời rất lạnh, tôi cũng phải đi chạy bộ.

即使我很累,我也会完成作业。
Jíshǐ wǒ hěn lèi, wǒ yě huì wánchéng zuòyè.
Cho dù tôi rất mệt, tôi cũng sẽ hoàn thành bài tập.

即使她不喜欢吃辣,她也会尝一口。
Jíshǐ tā bù xǐhuān chī là, tā yě huì cháng yī kǒu.
Cho dù cô ấy không thích ăn cay, cô ấy cũng sẽ nếm một miếng.

即使中文很难,他也要坚持学习。
Jíshǐ Zhōngwén hěn nán, tā yě yào jiānchí xuéxí.
Cho dù tiếng Trung khó, anh ấy cũng phải kiên trì học.

即使下雨了,我们也要去爬山。
Jíshǐ xiàyǔ le, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi leo núi.

即使价格很高,他也会买。
Jíshǐ jiàgé hěn gāo, tā yě huì mǎi.
Cho dù giá rất cao, anh ấy cũng sẽ mua.

即使他很年轻,他也能胜任工作。
Jíshǐ tā hěn niánqīng, tā yě néng shèngrèn gōngzuò.
Cho dù anh ấy còn trẻ, anh ấy cũng có thể đảm nhiệm công việc.

即使我没去过北京,我也知道长城很有名。
Jíshǐ wǒ méi qùguò Běijīng, wǒ yě zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Cho dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, tôi cũng biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.

即使她生病了,她也要坚持上课。
Jíshǐ tā shēngbìng le, tā yě yào jiānchí shàngkè.
Cho dù cô ấy bị bệnh, cô ấy cũng phải đi học.

即使我不会游泳,我也喜欢海边。
Jíshǐ wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yě xǐhuān hǎibiān.
Cho dù tôi không biết bơi, tôi cũng thích bãi biển.

即使他很聪明,他也会犯错。
Jíshǐ tā hěn cōngmíng, tā yě huì fàn cuò.
Cho dù anh ấy rất thông minh, anh ấy cũng sẽ mắc lỗi.

即使电影很长,我也要看完。
Jíshǐ diànyǐng hěn cháng, wǒ yě yào kàn wán.
Cho dù bộ phim rất dài, tôi cũng phải xem hết.

即使我没钱,我也很开心。
Jíshǐ wǒ méi qián, wǒ yě hěn kāixīn.
Cho dù tôi không có tiền, tôi cũng rất vui.

即使工作很辛苦,他也不会放弃。
Jíshǐ gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù công việc rất vất vả, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.

即使他输了比赛,他也很努力。
Jíshǐ tā shūle bǐsài, tā yě hěn nǔlì.
Cho dù anh ấy thua trận, anh ấy cũng rất nỗ lực.

即使我不喜欢咖啡,我也会喝一杯。
Jíshǐ wǒ bù xǐhuān kāfēi, wǒ yě huì hē yī bēi.
Cho dù tôi không thích cà phê, tôi cũng sẽ uống một cốc.

即使她很漂亮,她也不自信。
Jíshǐ tā hěn piàoliang, tā yě bù zìxìn.
Cho dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy cũng không tự tin.

即使我没准备好,我也要参加考试。
Jíshǐ wǒ méi zhǔnbèi hǎo, wǒ yě yào cānjiā kǎoshì.
Cho dù tôi chưa chuẩn bị xong, tôi cũng phải tham gia kỳ thi.

即使他很忙,他也会帮助别人。
Jíshǐ tā hěn máng, tā yě huì bāngzhù biérén.
Cho dù anh ấy rất bận, anh ấy cũng sẽ giúp người khác.

即使我不懂音乐,我也喜欢听歌。
Jíshǐ wǒ bù dǒng yīnyuè, wǒ yě xǐhuān tīnggē.
Cho dù tôi không hiểu nhạc, tôi cũng thích nghe hát.

即使天气不好,我们也要去旅行。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào qù lǚxíng.
Cho dù thời tiết không tốt, chúng tôi cũng phải đi du lịch.

即使我没吃早餐,我也不饿。
Jíshǐ wǒ méi chī zǎocān, wǒ yě bù è.
Cho dù tôi chưa ăn sáng, tôi cũng không đói.

即使他很有钱,他也很节俭。
Jíshǐ tā hěn yǒuqián, tā yě hěn jiéjiǎn.
Cho dù anh ấy rất giàu, anh ấy cũng rất tiết kiệm.

即使我不喜欢运动,我也每天走路。
Jíshǐ wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yě měitiān zǒulù.
Cho dù tôi không thích thể thao, tôi cũng đi bộ mỗi ngày.

即使她很害羞,她也会唱歌。
Jíshǐ tā hěn hàixiū, tā yě huì chànggē.
Cho dù cô ấy rất ngại ngùng, cô ấy cũng sẽ hát.

即使我没时间,我也会帮你。
Jíshǐ wǒ méi shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Cho dù tôi không có thời gian, tôi cũng sẽ giúp bạn.

即使他失败了,他也不会放弃。
Jíshǐ tā shībài le, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù anh ấy thất bại, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “即使...也...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“即使...也...” là một mẫu câu dùng để biểu thị sự nhượng bộ mạnh mẽ: cho dù tình huống ở vế trước có xảy ra thì kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “cho dù..., thì cũng...”.

Ví dụ:

即使下雨,我们也要去爬山。
(Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.)
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi leo núi.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
即 (jí): nghĩa là “ngay, tức thì”.

使 (shǐ): nghĩa là “khiến cho, giả sử”.

即使 (jíshǐ): nghĩa là “cho dù, giả sử rằng”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”.

Ghép lại: “即使...,也...” = “cho dù..., thì cũng...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 即使 + Mệnh đề A,也 + Mệnh đề B

Ngữ nghĩa: Vế A đưa ra giả định hoặc tình huống khó khăn, vế B nhấn mạnh hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra.

Lưu ý:

“即使” thường dùng trong văn viết và văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kiên định.

Vế sau thường là nội dung chính mà người nói muốn khẳng định.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
即使下雨,我们也要去跑步。
Jíshǐ xiàyǔ, wǒmen yě yào qù pǎobù.
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi chạy bộ.

即使他很累,他也要完成工作。
Jíshǐ tā hěn lèi, tā yě yào wánchéng gōngzuò.
Cho dù anh ấy rất mệt, anh ấy cũng phải hoàn thành công việc.

即使价格很高,我也要买。
Jíshǐ jiàgé hěn gāo, wǒ yě yào mǎi.
Cho dù giá rất cao, tôi cũng phải mua.

即使我不会游泳,我也要去海边。
Jíshǐ wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yě yào qù hǎibiān.
Cho dù tôi không biết bơi, tôi cũng muốn đi biển.

即使她生病了,她也要来上课。
Jíshǐ tā shēngbìng le, tā yě yào lái shàngkè.
Cho dù cô ấy bị ốm, cô ấy cũng phải đến lớp.

即使考试很难,我也要参加。
Jíshǐ kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù kỳ thi rất khó, tôi cũng phải tham gia.

即使我很想休息,我也要去上班。
Jíshǐ wǒ hěn xiǎng xiūxi, wǒ yě yào qù shàngbān.
Cho dù tôi rất muốn nghỉ, tôi cũng phải đi làm.

即使他很聪明,他也会犯错误。
Jíshǐ tā hěn cōngmíng, tā yě huì fàn cuòwù.
Cho dù anh ấy rất thông minh, anh ấy cũng có thể mắc lỗi.

即使电影很长,我也要看完。
Jíshǐ diànyǐng hěn cháng, wǒ yě yào kàn wán.
Cho dù bộ phim rất dài, tôi cũng phải xem hết.

即使天气不好,大家也很开心。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, dàjiā yě hěn kāixīn.
Cho dù thời tiết không tốt, mọi người cũng rất vui.

即使我没钱,我也很快乐。
Jíshǐ wǒ méi qián, wǒ yě hěn kuàilè.
Cho dù tôi không có tiền, tôi cũng rất hạnh phúc.

即使他很年轻,他也有经验。
Jíshǐ tā hěn niánqīng, tā yě yǒu jīngyàn.
Cho dù anh ấy rất trẻ, anh ấy cũng có kinh nghiệm.

即使路很远,我们也要走去。
Jíshǐ lù hěn yuǎn, wǒmen yě yào zǒu qù.
Cho dù đường rất xa, chúng tôi cũng phải đi bộ.

即使我很紧张,我也要回答问题。
Jíshǐ wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ yě yào huídá wèntí.
Cho dù tôi rất căng thẳng, tôi cũng phải trả lời câu hỏi.

即使他不高,他也跑得很快。
Jíshǐ tā bù gāo, tā yě pǎo de hěn kuài.
Cho dù anh ấy không cao, anh ấy cũng chạy rất nhanh.

即使我不喜欢数学,我也要学习。
Jíshǐ wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù tôi không thích toán, tôi cũng phải học.

即使她很漂亮,她也不开心。
Jíshǐ tā hěn piàoliang, tā yě bù kāixīn.
Cho dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy cũng không vui.

即使我失败了,我也要继续努力。
Jíshǐ wǒ shībài le, wǒ yě yào jìxù nǔlì.
Cho dù tôi thất bại, tôi cũng phải tiếp tục cố gắng.

即使他很忙,他也要帮我。
Jíshǐ tā hěn máng, tā yě yào bāng wǒ.
Cho dù anh ấy rất bận, anh ấy cũng phải giúp tôi.

即使我没吃早饭,我也不饿。
Jíshǐ wǒ méi chī zǎofàn, wǒ yě bú è.
Cho dù tôi chưa ăn sáng, tôi cũng không đói.

即使我不懂中文,我也要学。
Jíshǐ wǒ bù dǒng Zhōngwén, wǒ yě yào xué.
Cho dù tôi không hiểu tiếng Trung, tôi cũng phải học.

即使他很有钱,他也不快乐。
Jíshǐ tā hěn yǒu qián, tā yě bù kuàilè.
Cho dù anh ấy rất giàu, anh ấy cũng không hạnh phúc.

即使我很害怕,我也要坚持。
Jíshǐ wǒ hěn hàipà, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù tôi rất sợ, tôi cũng phải kiên trì.

即使天气很热,大家也来了。
Jíshǐ tiānqì hěn rè, dàjiā yě lái le.
Cho dù thời tiết rất nóng, mọi người cũng đến.

即使我不喜欢运动,我也每天跑步。
Jíshǐ wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yě měitiān pǎobù.
Cho dù tôi không thích thể thao, tôi cũng chạy bộ mỗi ngày.

即使他很懒,他也有好成绩。
Jíshǐ tā hěn lǎn, tā yě yǒu hǎo chéngjì.
Cho dù anh ấy rất lười, anh ấy cũng có thành tích tốt.

即使我没准备,我也要参加考试。
Jíshǐ wǒ méi zhǔnbèi, wǒ yě yào cānjiā kǎoshì.
Cho dù tôi chưa chuẩn bị, tôi cũng phải đi thi.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “即使…也…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
即 (jí): nghĩa là “ngay, tức thì”.

使 (shǐ): nghĩa là “khiến cho, giả sử”. Ghép lại thành 即使 (jíshǐ) → “cho dù, dẫu cho, mặc dù”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, mang nghĩa “vẫn cứ, vẫn như thế”.

Khi kết hợp: 即使…也… → “cho dù… thì vẫn…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – giả định, dùng để diễn đạt rằng dù có tình huống A xảy ra, kết quả B vẫn không thay đổi.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 即使 + Mệnh đề A + 也 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một giả định hoặc tình huống, mệnh đề B thể hiện sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

Đặc điểm:

“即使” thường dùng trong văn viết và văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ hơn “虽然” hay “尽管”.

“也” nhấn mạnh sự bất biến, bất chấp điều kiện.

Thường dịch là “cho dù… thì vẫn…”.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

即使题很难,我也要做。
Jíshǐ tí hěn nán, wǒ yě yào zuò.
Cho dù đề khó, tôi vẫn phải làm.

即使我很累,我也要复习。
Jíshǐ wǒ hěn lèi, wǒ yě yào fùxí.
Cho dù tôi mệt, tôi vẫn phải ôn tập.

即使他不聪明,他也很努力。
Jíshǐ tā bù cōngmíng, tā yě hěn nǔlì.
Cho dù anh ấy không thông minh, anh ấy vẫn rất chăm chỉ.

即使考试不及格,我也不放弃。
Jíshǐ kǎoshì bù jígé, wǒ yě bù fàngqì.
Cho dù thi trượt, tôi vẫn không bỏ cuộc.

即使老师很严格,学生也喜欢她。
Jíshǐ lǎoshī hěn yángé, xuéshēng yě xǐhuān tā.
Cho dù cô giáo nghiêm khắc, học sinh vẫn thích cô.

Chủ đề thời tiết

即使今天下雨,我们也要去爬山。
Jíshǐ jīntiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù hôm nay mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

即使天气很冷,他也穿得很少。
Jíshǐ tiānqì hěn lěng, tā yě chuān de hěn shǎo.
Cho dù trời lạnh, anh ấy vẫn mặc rất ít.

即使刮风,船也要出海。
Jíshǐ guāfēng, chuán yě yào chūhǎi.
Cho dù gió thổi mạnh, thuyền vẫn phải ra khơi.

即使太阳很大,我也没带帽子。
Jíshǐ tàiyáng hěn dà, wǒ yě méi dài màozi.
Cho dù nắng gắt, tôi vẫn không mang mũ.

即使下雪,路上也很热闹。
Jíshǐ xiàxuě, lùshàng yě hěn rènào.
Cho dù tuyết rơi, đường phố vẫn rất nhộn nhịp.

Chủ đề tình cảm

即使我生气,我也爱你。
Jíshǐ wǒ shēngqì, wǒ yě ài nǐ.
Cho dù tôi giận, tôi vẫn yêu em.

即使她拒绝了,我也不灰心。
Jíshǐ tā jùjué le, wǒ yě bù huīxīn.
Cho dù cô ấy từ chối, tôi vẫn không nản lòng.

即使我们吵架,我们也会和好。
Jíshǐ wǒmen chǎojià, wǒmen yě huì héhǎo.
Cho dù chúng tôi cãi nhau, chúng tôi vẫn sẽ làm hòa.

即使他很忙,他也陪家人。
Jíshǐ tā hěn máng, tā yě péi jiārén.
Cho dù anh ấy bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.

即使距离很远,心也很近。
Jíshǐ jùlí hěn yuǎn, xīn yě hěn jìn.
Cho dù khoảng cách xa, trái tim vẫn gần.

Chủ đề công việc

即使工资不高,工作也稳定。
Jíshǐ gōngzī bù gāo, gōngzuò yě wěndìng.
Cho dù lương không cao, công việc vẫn ổn định.

即使老板很严厉,他也很公平。
Jíshǐ lǎobǎn hěn yánlì, tā yě hěn gōngpíng.
Cho dù sếp nghiêm khắc, ông ấy vẫn rất công bằng.

即使任务很多,大家也合作很好。
Jíshǐ rènwù hěn duō, dàjiā yě hézuò hěn hǎo.
Cho dù nhiệm vụ nhiều, mọi người vẫn phối hợp tốt.

即使加班很累,我也学到很多。
Jíshǐ jiābān hěn lèi, wǒ yě xuédào hěn duō.
Cho dù tăng ca mệt, tôi vẫn học được nhiều.

即使公司小,公司也发展很快。
Jíshǐ gōngsī xiǎo, gōngsī yě fāzhǎn hěn kuài.
Cho dù công ty nhỏ, công ty vẫn phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

即使菜不贵,也很好吃。
Jíshǐ cài bù guì, yě hěn hǎochī.
Cho dù món ăn không đắt, vẫn rất ngon.

即使房子小,也很温暖。
Jíshǐ fángzi xiǎo, yě hěn wēnnuǎn.
Cho dù nhà nhỏ, vẫn rất ấm áp.

即使路很远,风景也很美。
Jíshǐ lù hěn yuǎn, fēngjǐng yě hěn měi.
Cho dù đường xa, phong cảnh vẫn đẹp.

即使手机旧,也能用。
Jíshǐ shǒujī jiù, yě néng yòng.
Cho dù điện thoại cũ, vẫn dùng được.

即使衣服便宜,质量也不错。
Jíshǐ yīfu piányí, zhìliàng yě bùcuò.
Cho dù quần áo rẻ, chất lượng vẫn tốt.

Chủ đề xã hội

即使城市很大,交通也方便。
Jíshǐ chéngshì hěn dà, jiāotōng yě fāngbiàn.
Cho dù thành phố lớn, giao thông vẫn thuận tiện.

即使人口多,管理也很好。
Jíshǐ rénkǒu duō, guǎnlǐ yě hěn hǎo.
Cho dù dân số đông, quản lý vẫn tốt.

即使问题复杂,政府也解决了。
Jíshǐ wèntí fùzá, zhèngfǔ yě jiějué le.
Cho dù vấn đề phức tạp, chính phủ vẫn giải quyết.

即使经济不好,人们也很乐观。
Jíshǐ jīngjì bù hǎo, rénmen yě hěn lèguān.
Cho dù kinh tế khó khăn, mọi người vẫn lạc quan.

Cấu trúc ngữ pháp 即使...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và phân tích từng chữ Hán
即 (jí): tức thì, ngay.

使 (shǐ): khiến cho, giả sử.

即使 (jíshǐ): ngay cả khi, giả sử rằng.

也 (yě): cũng, vẫn.

→ 即使...也...: “Ngay cả khi… thì cũng/vẫn…”. Đây là câu phức nhượng bộ, nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù điều kiện có khó khăn.

2. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 即使 + Mệnh đề điều kiện, 也 + Mệnh đề kết quả.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, kết quả không thay đổi.

Tương đương: “Mặc dù… vẫn…”, “Ngay cả khi… cũng…”.

3. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Đời sống hàng ngày
即使天气不好,我也要去上班。
Jíshǐ tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào qù shàngbān.
→ Ngay cả khi thời tiết xấu, tôi vẫn phải đi làm.

即使很累,他也坚持学习。
Jíshǐ hěn lèi, tā yě jiānchí xuéxí.
→ Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì học.

即使没有钱,她也很快乐。
Jíshǐ méiyǒu qián, tā yě hěn kuàilè.
→ Ngay cả khi không có tiền, cô ấy vẫn hạnh phúc.

即使失败了,我们也不放弃。
Jíshǐ shībài le, wǒmen yě bù fàngqì.
→ Dù thất bại, chúng ta cũng không bỏ cuộc.

即使生病了,他也来参加考试。
Jíshǐ shēngbìng le, tā yě lái cānjiā kǎoshì.
→ Ngay cả khi bị bệnh, anh ấy vẫn đi thi.

Nhóm 2: Công việc và học tập
即使工作很忙,我也会陪家人。
Jíshǐ gōngzuò hěn máng, wǒ yě huì péi jiārén.
→ Dù công việc bận rộn, tôi vẫn dành thời gian cho gia đình.

即使工资不高,他也很努力。
Jíshǐ gōngzī bù gāo, tā yě hěn nǔlì.
→ Dù lương không cao, anh ấy vẫn chăm chỉ.

即使老师不在,我们也要学习。
Jíshǐ lǎoshī bù zài, wǒmen yě yào xuéxí.
→ Ngay cả khi thầy không có mặt, chúng ta vẫn phải học.

即使考试失败,我也会再努力。
Jíshǐ kǎoshì shībài, wǒ yě huì zài nǔlì.
→ Dù thi trượt, tôi vẫn sẽ cố gắng lần sau.

即使题目很难,我也要做。
Jíshǐ tímù hěn nán, wǒ yě yào zuò.
→ Ngay cả khi đề khó, tôi vẫn phải làm.

Nhóm 3: Tình cảm
即使你不爱我,我也祝你幸福。
Jíshǐ nǐ bù ài wǒ, wǒ yě zhù nǐ xìngfú.
→ Ngay cả khi em không yêu tôi, tôi vẫn chúc em hạnh phúc.

即使分开了,我也会记得你。
Jíshǐ fēnkāi le, wǒ yě huì jìdé nǐ.
→ Dù đã chia tay, tôi vẫn nhớ đến em.

即使很远,我们也保持联系。
Jíshǐ hěn yuǎn, wǒmen yě bǎochí liánxì.
→ Ngay cả khi xa nhau, chúng ta vẫn giữ liên lạc.

即使吵架了,他们也很快和好。
Jíshǐ chǎojià le, tāmen yě hěn kuài héhǎo.
→ Dù cãi nhau, họ cũng nhanh chóng làm hòa.

即使孤单,她也相信爱情。
Jíshǐ gūdān, tā yě xiāngxìn àiqíng.
→ Ngay cả khi cô đơn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 4: Xã hội và giả định
即使政策改变,我们也要适应。
Jíshǐ zhèngcè gǎibiàn, wǒmen yě yào shìyìng.
→ Ngay cả khi chính sách thay đổi, chúng ta vẫn phải thích ứng.

即使经济不好,人们也要生活。
Jíshǐ jīngjì bù hǎo, rénmen yě yào shēnghuó.
→ Dù kinh tế khó khăn, con người vẫn phải sống.

即使交通堵塞,我也要准时。
Jíshǐ jiāotōng dǔsè, wǒ yě yào zhǔnshí.
→ Ngay cả khi tắc đường, tôi vẫn phải đúng giờ.

即使我有一百万,我也不会浪费。
Jíshǐ wǒ yǒu yī bǎi wàn, wǒ yě bú huì làngfèi.
→ Ngay cả khi có một triệu, tôi cũng không phung phí.

即使世界末日来了,人们也要希望。
Jíshǐ shìjiè mòrì lái le, rénmen yě yào xīwàng.
→ Ngay cả khi tận thế đến, con người vẫn phải có hy vọng.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:08 , Processed in 0.069681 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表