|
|
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
就算 (jiùsuàn) là một liên từ nhượng bộ, mang nghĩa:
cho dù
dù cho
kể cả nếu
Phân tích:
就 (jiù): nhấn mạnh, có sắc thái “ngay cả”, “dẫu”
算 (suàn): tính là, coi như
Khi kết hợp lại, 就算 có nghĩa là:
“kể cả khi coi như xảy ra tình huống đó”
nhấn mạnh một giả định, thường là giả định không chắc xảy ra hoặc mang tính nhấn mạnh
也 (yě) là phó từ:
nghĩa là “cũng”
trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh rằng kết quả phía sau không thay đổi
2. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
就算 + điều kiện (giả định), 也 + kết quả
Ý nghĩa:
Dù cho giả định đó xảy ra, kết quả phía sau vẫn không thay đổi.
3. Bản chất ngữ nghĩa
Cấu trúc này thể hiện:
Đưa ra một giả định (thường là giả định mạnh hoặc cực đoan)
Nhấn mạnh rằng kết quả không bị ảnh hưởng
Thường mang sắc thái:
nhấn mạnh ý kiến cá nhân
phản bác
khẳng định lập trường
So với các cấu trúc khác:
So với 即使…也…: “就算” mang sắc thái khẩu ngữ hơn
So với 哪怕…也…: “哪怕” nhấn mạnh tình huống tệ nhất, còn “就算” nhấn mạnh giả định
So với 不管…都…: “不管” bao quát mọi khả năng, còn “就算” tập trung vào một giả định cụ thể
4. Cách dùng chi tiết
“就算” thường dùng trong các trường hợp:
Giả định trái với thực tế
Giả định mang tính nhấn mạnh
Tranh luận, phản bác
Mệnh đề sau “也”:
thường là kết quả không thay đổi
thể hiện thái độ chắc chắn, kiên định
5. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
就算下雨,我也要去。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
就算很累,他也不休息。
Jiùsuàn hěn lèi, tā yě bù xiūxi.
Dù rất mệt, anh ấy cũng không nghỉ.
就算你不同意,我也要做。
Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zuò.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn làm.
就算天气很冷,我也出门。
Jiùsuàn tiānqì hěn lěng, wǒ yě chūmén.
Dù trời lạnh, tôi vẫn ra ngoài.
就算失败了,我也不后悔。
Jiùsuàn shībài le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
就算没有时间,我也要完成。
Jiùsuàn méiyǒu shíjiān, wǒ yě yào wánchéng.
Dù không có thời gian, tôi vẫn hoàn thành.
就算很难,我也要试。
Jiùsuàn hěn nán, wǒ yě yào shì.
Dù khó, tôi cũng thử.
就算他不来,我们也开始。
Jiùsuàn tā bù lái, wǒmen yě kāishǐ.
Dù anh ấy không đến, chúng tôi vẫn bắt đầu.
就算没有钱,他也坚持梦想。
Jiùsuàn méiyǒu qián, tā yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù không có tiền, anh ấy vẫn theo đuổi ước mơ.
就算你反对,我也不会改变。
Jiùsuàn nǐ fǎnduì, wǒ yě bù huì gǎibiàn.
Dù bạn phản đối, tôi vẫn không thay đổi.
Nhóm 2: Câu trung cấp
就算条件不好,他们也努力工作。
Jiùsuàn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě nǔlì gōngzuò.
Dù điều kiện không tốt, họ vẫn làm việc chăm chỉ.
就算你怎么解释,他也不会相信。
Jiùsuàn nǐ zěnme jiěshì, tā yě bù huì xiāngxìn.
Dù bạn giải thích thế nào, anh ấy cũng không tin.
就算路很远,我们也要走下去。
Jiùsuàn lù hěn yuǎn, wǒmen yě yào zǒu xiàqù.
Dù đường xa, chúng tôi vẫn tiếp tục.
就算失败很多次,他也继续努力。
Jiùsuàn shībài hěn duō cì, tā yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng.
就算生活很辛苦,他们也没有放弃。
Jiùsuàn shēnghuó hěn xīnkǔ, tāmen yě méiyǒu fàngqì.
Dù cuộc sống vất vả, họ vẫn không từ bỏ.
就算别人不同意,他也坚持自己的决定。
Jiùsuàn biérén bù tóngyì, tā yě jiānchí zìjǐ de juédìng.
Dù người khác không đồng ý, anh ấy vẫn giữ quyết định.
就算时间不多,我们也要做好准备。
Jiùsuàn shíjiān bù duō, wǒmen yě yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Dù thời gian ít, chúng tôi vẫn chuẩn bị.
就算困难很多,他们也没有退缩。
Jiùsuàn kùnnán hěn duō, tāmen yě méiyǒu tuìsuō.
Dù nhiều khó khăn, họ vẫn không lùi bước.
就算他很忙,也会陪家人。
Jiùsuàn tā hěn máng, yě huì péi jiārén.
Dù bận, anh ấy vẫn ở bên gia đình.
就算结果不好,我也能接受。
Jiùsuàn jiéguǒ bù hǎo, wǒ yě néng jiēshòu.
Dù kết quả không tốt, tôi vẫn chấp nhận.
Nhóm 3: Câu nâng cao
就算世界改变,我也不会忘记你。
Jiùsuàn shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bù huì wàngjì nǐ.
Dù thế giới thay đổi, tôi cũng không quên bạn.
就算前途未知,我们也要勇敢前进。
Jiùsuàn qiántú wèizhī, wǒmen yě yào yǒnggǎn qiánjìn.
Dù tương lai chưa rõ, chúng ta vẫn tiến lên.
就算命运不公,他也不抱怨。
Jiùsuàn mìngyùn bù gōng, tā yě bù bàoyuàn.
Dù số phận không công bằng, anh ấy không oán trách.
就算一切都失败了,他也会重新开始。
Jiùsuàn yíqiè dōu shībài le, tā yě huì chóngxīn kāishǐ.
Dù mọi thứ thất bại, anh ấy vẫn bắt đầu lại.
就算别人嘲笑,我也不会改变方向。
Jiùsuàn biérén cháoxiào, wǒ yě bù huì gǎibiàn fāngxiàng.
Dù bị cười chê, tôi vẫn không đổi hướng.
就算现实很残酷,他们也坚持梦想。
Jiùsuàn xiànshí hěn cánkù, tāmen yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù thực tế khắc nghiệt, họ vẫn giữ ước mơ.
就算机会很小,我们也要争取。
Jiùsuàn jīhuì hěn xiǎo, wǒmen yě yào zhēngqǔ.
Dù cơ hội nhỏ, chúng tôi vẫn tranh thủ.
就算他早已知道结果,也继续努力。
Jiùsuàn tā zǎo yǐ zhīdào jiéguǒ, yě jìxù nǔlì.
Dù đã biết kết quả, anh ấy vẫn cố gắng.
就算孤独,他也不放弃信念。
Jiùsuàn gūdú, tā yě bù fàngqì xìnniàn.
Dù cô đơn, anh ấy vẫn không từ bỏ niềm tin.
就算失败意味着痛苦,我也愿意尝试。
Jiùsuàn shībài yìwèi zhe tòngkǔ, wǒ yě yuànyì chángshì.
Dù thất bại đồng nghĩa đau đớn, tôi vẫn thử.
Nhóm 4: Câu dài, phức tạp
就算所有人都反对,他也坚持自己的理想。
Jiùsuàn suǒyǒu rén dōu fǎnduì, tā yě jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Dù tất cả phản đối, anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
就算事情没有那么顺利,我们也不能放弃。
Jiùsuàn shìqing méiyǒu nàme shùnlì, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Dù mọi việc không suôn sẻ, chúng ta vẫn không bỏ cuộc.
就算他失败了很多次,也从未失去信心。
Jiùsuàn tā shībài le hěn duō cì, yě cóngwèi shīqù xìnxīn.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy chưa từng mất niềm tin.
就算环境恶劣,他们也完成了任务。
Jiùsuàn huánjìng èliè, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
就算前方充满危险,我们也要继续前进。
Jiùsuàn qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, wǒmen yě yào jìxù qiánjìn.
Dù phía trước nguy hiểm, chúng ta vẫn tiến lên.
就算现实不如人意,他也努力改变现状。
Jiùsuàn xiànshí bù rú rényì, tā yě nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Dù thực tế không như ý, anh ấy vẫn cố thay đổi.
就算遇到再大的困难,我们也不会低头。
Jiùsuàn yùdào zài dà de kùnnán, wǒmen yě bù huì dītóu.
Dù gặp khó khăn lớn, chúng ta cũng không khuất phục.
就算时间已经不多,他也要坚持到最后。
Jiùsuàn shíjiān yǐjīng bù duō, tā yě yào jiānchí dào zuìhòu.
Dù thời gian không còn nhiều, anh ấy vẫn kiên trì.
就算未来充满不确定性,我们也要保持信心。
Jiùsuàn wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen yě yào bǎochí xìnxīn.
Dù tương lai bất định, chúng ta vẫn giữ niềm tin.
就算一切看起来没有希望,他也没有停止努力。
Jiùsuàn yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, tā yě méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Dù mọi thứ có vẻ vô vọng, anh ấy vẫn không ngừng cố gắng.
6. Tổng kết
Cấu trúc “就算…也…” là một cấu trúc nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để đưa ra một giả định và nhấn mạnh rằng kết quả phía sau vẫn không thay đổi. Nó thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống cần nhấn mạnh lập trường, thể hiện sự kiên định hoặc phản bác quan điểm của người khác.
Cấu trúc 就算…也… (jiùsuàn… yě…) là một dạng câu phức nhượng bộ rất thường gặp trong tiếng Trung hiện đại, đặc biệt phổ biến trong khẩu ngữ. Ý nghĩa cơ bản của cấu trúc này là “cho dù… thì cũng…”, dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn giữ nguyên, dù giả định ở vế trước có xảy ra.
Trước hết cần phân tích rõ từng thành phần.
Chữ 就 (jiù) có nhiều nghĩa, nhưng trong cấu trúc này nó mang sắc thái nhấn mạnh, có thể hiểu là “ngay cả”, “dù là”.
Chữ 算 (suàn) có nghĩa gốc là “tính toán”, “coi là”. Khi đi với 就 thành 就算, nó mang nghĩa “coi như là”, “giả sử là”, từ đó phát triển thành nghĩa “cho dù”, “dù cho”.
Chữ 也 (yě) có nghĩa là “cũng”, nhưng trong cấu trúc này mang ý “vẫn”, nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi.
Khi ghép lại, 就算…也… thể hiện một mối quan hệ nhượng bộ mang tính giả định: vế trước đưa ra một giả thiết (có thể xảy ra hoặc không), còn vế sau khẳng định kết quả vẫn không thay đổi.
Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này có dạng:
就算 + giả định / điều kiện, 也 + kết quả
Một điểm quan trọng là 就算 thường dùng cho giả định mang tính chủ quan, nhiều khi người nói biết điều đó khó xảy ra hoặc không mong muốn, nhưng vẫn đưa ra để nhấn mạnh lập trường của mình.
So sánh để hiểu sâu hơn:
就算…也…: khẩu ngữ, giả định mạnh, mang sắc thái “coi như là… thì vẫn…”
哪怕…也…: nhấn mạnh mức độ nhỏ nhất hoặc cực đoan nhất
不管…都…: bao quát mọi trường hợp
无论…都…: trang trọng, logic hơn
纵然…也…: văn viết, trang trọng, mang tính văn học
Trong giao tiếp hàng ngày, 就算…也… được dùng rất nhiều để thể hiện thái độ, cảm xúc, sự kiên định hoặc phủ định mạnh.
Dưới đây là 40 câu ví dụ đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa.
就算下雨,我们也要出发。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě yào chūfā.
Dù trời mưa, chúng ta cũng phải xuất phát.
就算失败,我也不会放弃。
Jiùsuàn shībài, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
就算很累,我也要坚持完成。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě yào jiānchí wánchéng.
Dù rất mệt, tôi vẫn phải hoàn thành.
就算没人支持,他也继续努力。
Jiùsuàn méi rén zhīchí, tā yě jìxù nǔlì.
Dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
就算机会很小,我也要试一试。
Jiùsuàn jīhuì hěn xiǎo, wǒ yě yào shì yí shì.
Dù cơ hội nhỏ, tôi vẫn muốn thử.
就算只有一次机会,我也不会放弃。
Jiùsuàn zhǐ yǒu yí cì jīhuì, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù chỉ có một cơ hội, tôi cũng không bỏ cuộc.
就算只有一点希望,我们也要坚持。
Jiùsuàn zhǐ yǒu yì diǎn xīwàng, wǒmen yě yào jiānchí.
Dù chỉ có một chút hy vọng, chúng ta vẫn phải kiên trì.
就算一个人,我也可以完成。
Jiùsuàn yí gè rén, wǒ yě kěyǐ wánchéng.
Dù chỉ một mình, tôi cũng có thể hoàn thành.
就算再难,我也要做下去。
Jiùsuàn zài nán, wǒ yě yào zuò xiàqù.
Dù có khó hơn nữa, tôi vẫn phải làm tiếp.
就算再忙,他也会抽时间学习。
Jiùsuàn zài máng, tā yě huì chōu shíjiān xuéxí.
Dù bận hơn nữa, anh ấy vẫn dành thời gian học.
就算你不同意,我也不会改变决定。
Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě bú huì gǎibiàn juédìng.
Dù bạn không đồng ý, tôi cũng không thay đổi quyết định.
就算你不相信,我也要说实话。
Jiùsuàn nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào shuō shíhuà.
Dù bạn không tin, tôi vẫn nói sự thật.
就算他说得再好,我也不相信。
Jiùsuàn tā shuō de zài hǎo, wǒ yě bù xiāngxìn.
Dù anh ta nói hay đến đâu, tôi cũng không tin.
就算再便宜,我也不会买。
Jiùsuàn zài piányí, wǒ yě bú huì mǎi.
Dù rẻ hơn nữa, tôi cũng không mua.
就算再努力,也不一定成功。
Jiùsuàn zài nǔlì, yě bù yídìng chénggōng.
Dù cố gắng hơn nữa, cũng chưa chắc thành công.
就算再解释,他也不会理解。
Jiùsuàn zài jiěshì, tā yě bú huì lǐjiě.
Dù giải thích thêm, anh ấy cũng không hiểu.
就算再晚,我也会等你。
Jiùsuàn zài wǎn, wǒ yě huì děng nǐ.
Dù muộn hơn nữa, tôi vẫn đợi bạn.
就算再远,他也愿意去。
Jiùsuàn zài yuǎn, tā yě yuànyì qù.
Dù xa hơn nữa, anh ấy vẫn sẵn sàng đi.
就算再辛苦,他也没有抱怨。
Jiùsuàn zài xīnkǔ, tā yě méi yǒu bàoyuàn.
Dù vất vả hơn nữa, anh ấy cũng không than phiền.
就算再小的进步,也值得高兴。
Jiùsuàn zài xiǎo de jìnbù, yě zhídé gāoxìng.
Dù tiến bộ nhỏ hơn nữa, cũng đáng vui.
就算世界反对,我也不会改变。
Jiùsuàn shìjiè fǎnduì, wǒ yě bú huì gǎibiàn.
Dù cả thế giới phản đối, tôi cũng không thay đổi.
就算失败很多次,我也会继续努力。
Jiùsuàn shībài hěn duō cì, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
就算没有经验,她也敢尝试。
Jiùsuàn méi yǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn dám thử.
就算没有人帮助,我也能完成任务。
Jiùsuàn méi yǒu rén bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng rènwù.
Dù không ai giúp, tôi vẫn có thể hoàn thành nhiệm vụ.
就算你不在,我也会继续努力。
Jiùsuàn nǐ bú zài, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù bạn không ở đây, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
就算只有一天时间,我也要把它做好。
Jiùsuàn zhǐ yǒu yì tiān shíjiān, wǒ yě yào bǎ tā zuò hǎo.
Dù chỉ có một ngày, tôi vẫn phải làm tốt.
就算只学一点点,也会有进步。
Jiùsuàn zhǐ xué yì diǎndiǎn, yě huì yǒu jìnbù.
Dù chỉ học một chút, cũng sẽ có tiến bộ.
就算只见一次,我也不会忘记你。
Jiùsuàn zhǐ jiàn yí cì, wǒ yě bú huì wàngjì nǐ.
Dù chỉ gặp một lần, tôi cũng không quên bạn.
就算只是一个机会,他也会抓住。
Jiùsuàn zhǐ shì yí gè jīhuì, tā yě huì zhuā zhù.
Dù chỉ là một cơ hội, anh ấy cũng sẽ nắm lấy.
就算只剩一点时间,我们也要完成任务。
Jiùsuàn zhǐ shèng yì diǎn shíjiān, wǒmen yě yào wánchéng rènwù.
Dù chỉ còn ít thời gian, chúng ta vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
就算遇到困难,我也不会退缩。
Jiùsuàn yùdào kùnnán, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù gặp khó khăn, tôi cũng không lùi bước.
就算别人不理解,我也坚持自己的想法。
Jiùsuàn biérén bù lǐjiě, wǒ yě jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù người khác không hiểu, tôi vẫn giữ quan điểm của mình.
就算压力很大,她也保持冷静。
Jiùsuàn yālì hěn dà, tā yě bǎochí lěngjìng.
Dù áp lực lớn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
就算在黑暗中,我们也要寻找光明。
Jiùsuàn zài hēi’àn zhōng, wǒmen yě yào xúnzhǎo guāngmíng.
Dù trong bóng tối, chúng ta vẫn phải tìm ánh sáng.
就算经历失败,他也会重新站起来。
Jiùsuàn jīnglì shībài, tā yě huì chóngxīn zhàn qǐlái.
Dù trải qua thất bại, anh ấy vẫn đứng dậy lại.
就算身处困境,人也要坚持信念。
Jiùsuàn shēn chǔ kùnjìng, rén yě yào jiānchí xìnniàn.
Dù ở trong hoàn cảnh khó khăn, con người vẫn phải giữ niềm tin.
就算条件不好,他们也完成了任务。
Jiùsuàn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Dù điều kiện không tốt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
就算结果不理想,我也不会后悔。
Jiùsuàn jiéguǒ bù lǐxiǎng, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù kết quả không như ý, tôi cũng không hối hận.
就算再困难,我们也要坚持到底。
Jiùsuàn zài kùnnán, wǒmen yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù khó khăn hơn nữa, chúng ta vẫn phải kiên trì đến cùng.
就算未来不确定,我们也要努力前进。
Jiùsuàn wèilái bù quèdìng, wǒmen yě yào nǔlì qiánjìn.
Dù tương lai không chắc chắn, chúng ta vẫn phải cố gắng tiến lên.
Tóm lại, 就算…也… là cấu trúc nhượng bộ mang tính giả định rõ rệt, thường dùng trong khẩu ngữ để thể hiện thái độ, quan điểm và sự kiên định của người nói. Khi sử dụng đúng, nó giúp câu nói trở nên tự nhiên, giàu cảm xúc và rất gần với cách nói của người bản xứ.
PHẦN 1: GIẢI NGHĨA CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
就 (Jiù):
Nghĩa gốc: Ngay, liền, chính là.
Trong cấu trúc: Mang tính khẳng định, nhấn mạnh vào sự việc sắp được nêu ra.
算 (Suàn):
Nghĩa gốc: Tính toán, coi là, cho là.
Kết hợp "就算": Có nghĩa là "cho dù coi là...", "ngay cả cho là...". Nó dùng để đưa ra một giả thiết nhượng bộ, tức là người nói tạm thời chấp nhận một tình huống (thường là bất lợi hoặc cực đoan) để khẳng định kết quả ở vế sau.
也 (Yě):
Nghĩa: Cũng, vẫn.
Vai trò: Là phó từ liên kết bắt buộc ở vế thứ hai. Nó biểu thị rằng dù điều kiện ở vế một có xảy ra thì kết quả hoặc thái độ ở vế hai vẫn không thay đổi.
PHẦN 2: ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ CÁCH DÙNG
Công thức: 就算 + (Giả thiết/Sự thật nhượng bộ) + 也 + (Kết quả không đổi)
Tính chất: Khác với "虽然" (nói về sự thật đã xảy ra), "就算" thiên về giả thiết. Nó có thể dùng cho một việc chưa xảy ra hoặc một việc đã xảy ra nhưng người nói muốn dùng nó làm bàn đạp để nhấn mạnh vế sau.
Sắc thái: Gần gũi hơn 纵然 (Zòngrán) và mang tính giả định cao hơn 哪怕 (Nǎpà).
Vị trí chủ ngữ:
Nếu hai vế cùng chủ ngữ: Chủ ngữ có thể đứng trước hoặc sau "就算".
Nếu hai vế khác chủ ngữ: "就算" thường đứng trước chủ ngữ vế thứ nhất.
PHẦN 3: 45 MẪU CÂU VÍ DỤ MINH HỌA (THUẦN VĂN BẢN)
就算明天下大雪,我也要准时出发。
(Cho dù ngày mai tuyết rơi lớn, tôi cũng phải xuất phát đúng giờ.)
就算你再优秀,也不能瞧不起别人。
(Ngay cả khi bạn có ưu tú đến đâu, cũng không được coi thường người khác.)
就算现在后悔,也已经来不及了。
(Cho dù bây giờ có hối hận thì cũng đã không kịp nữa rồi.)
就算只有我一个人,也要把这项任务完成。
(Dẫu cho chỉ có một mình tôi, tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ này.)
就算他很有钱,也不应该这么浪费。
(Cho dù anh ta rất giàu, cũng không nên lãng phí như thế.)
就算你不说,我也能猜到是怎么回事。
(Ngay cả khi bạn không nói, tôi cũng có thể đoán được là chuyện gì.)
就算这次失败了,我们也可以重新开始。
(Dẫu cho lần này thất bại, chúng ta cũng có thể bắt đầu lại từ đầu.)
就算工作再忙,你也得注意休息。
(Cho dù công việc bận đến mấy, bạn cũng phải chú ý nghỉ ngơi.)
就算全世界都反对,我也要坚持我的选择。
(Ngay cả khi cả thế giới phản đối, tôi cũng phải kiên trì với lựa chọn của mình.)
就算环境再恶劣,他也没放弃过梦想。
(Dẫu cho môi trường có khắc nghiệt đến mấy, anh ấy cũng chưa từng từ bỏ ước mơ.)
就算是一点点进步,也值得鼓励。
(Cho dù chỉ là một chút tiến bộ, cũng đáng được khích lệ.)
就算他道歉了,我也不会原谅他。
(Ngay cả khi nó xin lỗi rồi, tôi cũng sẽ không tha thứ.)
就算路途遥远,我们也终将抵达。
(Dẫu cho đường xá xa xôi, chúng ta cuối cùng cũng sẽ đến nơi.)
就算没人在看,你也要认真表现。
(Cho dù không có ai xem, bạn cũng phải thể hiện nghiêm túc.)
就算你不爱吃,也得喝点汤。
(Ngay cả khi con không thích ăn, cũng phải uống chút canh.)
就算明天是末日,今天我也要种下一棵树。
(Dẫu cho ngày mai là tận thế, hôm nay tôi vẫn sẽ trồng một cái cây.)
就算你掩饰得很好,我也能看穿。
(Cho dù bạn che giấu rất tốt, tôi cũng có thể nhìn thấu.)
就算没工资,他也愿意干这份工作。
(Ngay cả khi không có lương, anh ấy cũng sẵn lòng làm việc này.)
就算再难,我也要试一试。
(Dẫu có khó hơn nữa, tôi cũng phải thử một lần.)
就算是为了家人,你也要保重身体。
(Cho dù là vì người nhà, bạn cũng phải giữ gìn sức khỏe.)
就算你考了第一名,也不能骄傲。
(Ngay cả khi con thi đỗ hạng nhất, cũng không được kiêu ngạo.)
就算天塌下来,他也会面不改色。
(Dẫu cho trời sập xuống, sắc mặt anh ta cũng không đổi.)
就算生活艰辛,他依然保持乐观。
(Cho dù cuộc sống gian truân, anh ấy vẫn giữ vững vẻ lạc quan.)
就算这件衣服便宜,我也不会买。
(Ngay cả khi bộ đồ này rẻ, tôi cũng không mua.)
就算他是一个孩子,也要懂得礼貌。
(Dẫu cho nó là một đứa trẻ, cũng phải biết lễ phép.)
就算你跑得再快,也追不上时间。
(Cho dù bạn chạy nhanh đến mấy, cũng không đuổi kịp thời gian.)
就算这只是个愿望,我也要为之努力。
(Ngay cả khi đây chỉ là một nguyện vọng, tôi cũng sẽ vì nó mà nỗ lực.)
就算被别人嘲笑,他也坚持练琴。
(Dẫu cho bị người khác cười nhạo, anh ấy vẫn kiên trì luyện đàn.)
就算科学发达,也有解决不了的问题。
(Cho dù khoa học phát triển, cũng có những vấn đề không giải quyết được.)
就算再累,他也坚持每天跑步。
(Ngay cả khi mệt đến mấy, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.)
就算你不去,我也会去。
(Dẫu cho bạn không đi, tôi cũng sẽ đi.)
就算他说得很有道理,我还是不同意。
(Cho dù anh ta nói rất có lý, tôi vẫn không đồng ý.)
就算物价上涨,生活也要继续。
(Ngay cả khi vật giá leo thang, cuộc sống vẫn phải tiếp diễn.)
就算是为了学习,也不能熬夜太晚。
(Dẫu cho là để học tập, cũng không được thức quá khuya.)
就算只是昙花一现,也美得惊人。
(Cho dù chỉ là đóa quỳnh chóng nở chóng tàn, cũng đẹp đến kinh ngạc.)
就算你很有才华,不努力也不会成功。
(Ngay cả khi bạn có tài hoa, không nỗ lực cũng sẽ không thành công.)
就算这道菜不好看,味道却很好。
(Dẫu cho món này nhìn không đẹp, nhưng vị lại rất ngon.)
就算你以前错过,现在也可以重来。
(Cho dù trước đây bạn đã bỏ lỡ, bây giờ vẫn có thể làm lại.)
就算风浪再大,渔船也要出海。
(Ngay cả khi sóng to gió lớn, thuyền cá vẫn phải ra khơi.)
就算他是个天才,也需要老师的指导。
(Dẫu cho cậu ta là thiên tài, cũng cần sự chỉ dẫn của thầy cô.)
就算相隔万里,我们的心也连在一起。
(Cho dù cách xa vạn dặm, tim chúng ta vẫn luôn kết nối.)
就算只是一句简单的话,也让我很感动。
(Ngay cả khi chỉ là một câu nói đơn giản, cũng khiến tôi rất cảm động.)
就算这种方法很慢,也是有效的。
(Dẫu cho phương pháp này rất chậm, nhưng nó có hiệu quả.)
就算你赢了,也胜之不武。
(Cho dù bạn thắng, thì cũng là thắng không oanh liệt.)
就算生命短暂,也要活得出彩。
(Ngay cả khi mạng sống ngắn ngủi, cũng phải sống một đời rực rỡ.)
PHẦN 4: LỜI KHUYÊN TỪ THẦY VŨ HSKK
So sánh với 即使 (Jíshǐ): Hai từ này có thể thay thế cho nhau trong 90% trường hợp. Tuy nhiên, 就算 mang sắc thái khẩu ngữ tự nhiên hơn, trong khi 即使 hơi trang trọng hơn một chút.
Lưu ý lỗi sai: Đừng quên từ 也 ở vế sau. Nhiều bạn khi nói nhanh thường bỏ mất từ này, khiến câu bị cụt và không đúng ngữ pháp câu phức.
Mẹo trong HSKK: Khi giám khảo hỏi về một sự lựa chọn khó khăn hoặc quyết tâm, hãy dùng 就算 để thể hiện thái độ kiên định. Điều này sẽ giúp câu nói của bạn có chiều sâu và logic hơn.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 就算...也... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ, nghĩa là: “cho dù… thì cũng…”, “dẫu rằng… vẫn…”. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính không thay đổi, bất kể tình huống giả định hoặc thực tế ở mệnh đề phụ.
2. Phân tích từng chữ Hán
就 (jiù): nghĩa gốc là “thì, liền, ngay”. Trong cấu trúc này mang tính nhấn mạnh.
算 (suàn): nghĩa là “coi như, tính là”. Ghép với “就” thành 就算 = “cho dù, dẫu rằng”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Đặt trong mệnh đề chính để nhấn mạnh sự bất biến.
Cấu trúc: 就算 + mệnh đề A, 也 + mệnh đề B
→ Cho dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.
3. Đặc điểm ngữ pháp
就算 thường đứng đầu mệnh đề phụ, mang tính giả định hoặc nhượng bộ.
也 đứng trong mệnh đề chính, trước động từ hoặc tính từ.
So với 即使...也... hay 纵然...也..., thì 就算...也... thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái gần gũi, tự nhiên hơn.
40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
就算考试很难,我也要参加。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù kỳ thi rất khó, tôi cũng phải tham gia.
就算老师批评,他也坚持自己的意见。
Jiùsuàn lǎoshī pīpíng, tā yě jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Cho dù thầy giáo phê bình, anh ấy cũng giữ ý kiến của mình.
就算成绩不好,她也继续努力。
Jiùsuàn chéngjì bù hǎo, tā yě jìxù nǔlì.
Cho dù thành tích không tốt, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
就算作业很多,我也要完成。
Jiùsuàn zuòyè hěn duō, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù bài tập nhiều, tôi cũng phải hoàn thành.
就算别人笑话,他也敢回答问题。
Jiùsuàn biérén xiàohuà, tā yě gǎn huídá wèntí.
Cho dù người khác cười nhạo, anh ấy cũng dám trả lời câu hỏi.
Nhóm 2: Công việc
就算工资不高,他也很满意。
Jiùsuàn gōngzī bù gāo, tā yě hěn mǎnyì.
Cho dù lương không cao, anh ấy cũng rất hài lòng.
就算任务艰巨,我们也要完成。
Jiùsuàn rènwù jiānjù, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiệm vụ khó khăn, chúng tôi cũng phải hoàn thành.
就算老板不支持,她也要尝试。
Jiùsuàn lǎobǎn bù zhīchí, tā yě yào chángshì.
Cho dù sếp không ủng hộ, cô ấy cũng sẽ thử.
就算加班到深夜,他也坚持。
Jiùsuàn jiābān dào shēnyè, tā yě jiānchí.
Cho dù tăng ca đến khuya, anh ấy cũng kiên trì.
就算失败一次,公司也不会放弃。
Jiùsuàn shībài yīcì, gōngsī yě bù huì fàngqì.
Cho dù thất bại một lần, công ty cũng không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Tình cảm
就算距离遥远,他们也保持联系。
Jiùsuàn jùlí yáoyuǎn, tāmen yě bǎochí liánxì.
Cho dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.
就算父母反对,她也要结婚。
Jiùsuàn fùmǔ fǎnduì, tā yě yào jiéhūn.
Cho dù cha mẹ phản đối, cô ấy vẫn muốn kết hôn.
就算吵架很多,他们也不分手。
Jiùsuàn chǎojià hěn duō, tāmen yě bù fēnshǒu.
Cho dù cãi nhau nhiều, họ cũng không chia tay.
就算没有礼物,他也会去见她。
Jiùsuàn méiyǒu lǐwù, tā yě huì qù jiàn tā.
Cho dù không có quà, anh ấy cũng sẽ đi gặp cô ấy.
就算失恋,她也相信爱情。
Jiùsuàn shīliàn, tā yě xiāngxìn àiqíng.
Cho dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
Nhóm 4: Cuộc sống
就算天气不好,我们也要出门。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào chūmén.
Cho dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng phải ra ngoài.
就算没有钱,他也要旅行。
Jiùsuàn méiyǒu qián, tā yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, anh ấy cũng muốn đi du lịch.
就算身体疲惫,她也去锻炼。
Jiùsuàn shēntǐ píbèi, tā yě qù duànliàn.
Cho dù cơ thể mệt mỏi, cô ấy cũng đi tập luyện.
就算交通拥堵,他也准时到。
Jiùsuàn jiāotōng yōngdǔ, tā yě zhǔnshí dào.
Cho dù giao thông tắc nghẽn, anh ấy cũng đến đúng giờ.
就算房子很小,他们也很幸福。
Jiùsuàn fángzi hěn xiǎo, tāmen yě hěn xìngfú.
Cho dù căn nhà nhỏ, họ cũng rất hạnh phúc.
Nhóm 5: Tinh thần
就算遇到困难,他也不怕。
Jiùsuàn yùdào kùnnán, tā yě bù pà.
Cho dù gặp khó khăn, anh ấy cũng không sợ.
就算别人不理解,她也坚持。
Jiùsuàn biérén bù lǐjiě, tā yě jiānchí.
Cho dù người khác không hiểu, cô ấy cũng kiên trì.
就算孤单,他也微笑。
Jiùsuàn gūdān, tā yě wēixiào.
Cho dù cô đơn, anh ấy cũng mỉm cười.
就算失败,她也要再试一次。
Jiùsuàn shībài, tā yě yào zài shì yīcì.
Cho dù thất bại, cô ấy cũng muốn thử lại.
就算没有掌声,他也继续表演。
Jiùsuàn méiyǒu zhǎngshēng, tā yě jìxù biǎoyǎn.
Cho dù không có tiếng vỗ tay, anh ấy cũng tiếp tục biểu diễn.
Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
就算文化不同,我们也能交流。
Jiùsuàn wénhuà bùtóng, wǒmen yě néng jiāoliú.
Cho dù văn hóa khác nhau, chúng ta vẫn có thể giao lưu.
就算语言不通,他们也互相帮助。
Jiùsuàn yǔyán bù tōng, tāmen yě hùxiāng bāngzhù.
Cho dù ngôn ngữ không thông, họ vẫn giúp đỡ nhau.
就算习惯差异大,我们也能相处。
Jiùsuàn xíguàn chāyì dà, wǒmen yě néng xiāngchǔ.
Cho dù thói quen khác biệt lớn, chúng ta vẫn có thể chung sống.
Cách dùng câu phức nhượng bộ 就算……也…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 就算……也…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: cho dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “cho dù… cũng…”. Đây là cách nói thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc khẳng định tính tất yếu.
Giải thích từng chữ Hán
就 (jiù): vốn nghĩa là “thì, liền, ngay”. Trong cấu trúc này mang sắc thái giả định.
算 (suàn): nghĩa là “coi như, tính là”.
就算 (jiùsuàn): ghép lại mang nghĩa “cho dù, giả sử”.
也 (yě): cũng. Trong cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở mệnh đề chính vẫn xảy ra.
→ Cấu trúc: 就算 + mệnh đề phụ, 也 + mệnh đề chính
Đặc điểm ngữ pháp
Mệnh đề phụ (sau 就算) thường nêu điều kiện giả định, thường là khó khăn, bất lợi.
Mệnh đề chính (sau 也) khẳng định kết quả không thay đổi.
Đây là cấu trúc thường dùng trong khẩu ngữ, gần gũi hơn so với 即使 hoặc 纵然, và mang tính nhấn mạnh mạnh mẽ.
Thường dùng để thể hiện sự kiên định, quyết tâm, hoặc nhấn mạnh hành động bất chấp điều kiện.
40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa
就算下雨,我也要去。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Cho dù trời mưa, tôi cũng phải đi.
就算失败,他也不放弃。
Jiùsuàn shībài, tā yě bù fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
就算没有人支持,我也要坚持。
Jiùsuàn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù không ai ủng hộ, tôi cũng phải kiên trì.
就算只有一点机会,我也要试试。
Jiùsuàn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, wǒ yě yào shìshi.
Cho dù chỉ có một chút cơ hội, tôi cũng phải thử.
就算很累,他也继续工作。
Jiùsuàn hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Cho dù rất mệt, anh ấy cũng tiếp tục làm việc.
就算生病,她也来上课。
Jiùsuàn shēngbìng, tā yě lái shàngkè.
Cho dù bị bệnh, cô ấy cũng đến lớp.
就算没有钱,他也要帮助朋友。
Jiùsuàn méiyǒu qián, tā yě yào bāngzhù péngyǒu.
Cho dù không có tiền, anh ấy cũng phải giúp bạn.
就算遇到困难,我们也要完成任务。
Jiùsuàn yùdào kùnnán, wǒmen yě yào wánchéng rènwu.
Cho dù gặp khó khăn, chúng tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.
就算别人反对,我也要说出真相。
Jiùsuàn biérén fǎnduì, wǒ yě yào shuōchū zhēnxiàng.
Cho dù người khác phản đối, tôi cũng phải nói ra sự thật.
就算没有经验,他也敢尝试。
Jiùsuàn méiyǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Cho dù không có kinh nghiệm, anh ấy cũng dám thử.
就算路很远,我也要去看你。
Jiùsuàn lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Cho dù đường rất xa, tôi cũng phải đi gặp bạn.
就算天气很冷,他也去跑步。
Jiùsuàn tiānqì hěn lěng, tā yě qù pǎobù.
Cho dù trời rất lạnh, anh ấy cũng đi chạy bộ.
就算只有一个人听,他也要讲完。
Jiùsuàn zhǐyǒu yīgè rén tīng, tā yě yào jiǎngwán.
Cho dù chỉ có một người nghe, anh ấy cũng phải nói hết.
就算没有奖励,我也要努力。
Jiùsuàn méiyǒu jiǎnglì, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù không có phần thưởng, tôi cũng phải cố gắng.
就算失败过很多次,他也不灰心。
Jiùsuàn shībài guò hěnduō cì, tā yě bù huīxīn.
Cho dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không nản lòng.
就算没人理解,我也会继续努力。
Jiùsuàn méi rén lǐjiě, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Cho dù không ai hiểu, tôi cũng sẽ tiếp tục cố gắng.
就算条件不好,我们也要开始。
Jiùsuàn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě yào kāishǐ.
Cho dù điều kiện không tốt, chúng tôi cũng phải bắt đầu.
就算没有准备,他也敢上台。
Jiùsuàn méiyǒu zhǔnbèi, tā yě gǎn shàngtái.
Cho dù không chuẩn bị, anh ấy cũng dám lên sân khấu.
就算机会渺茫,我也要尝试。
Jiùsuàn jīhuì miǎománg, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù cơ hội mong manh, tôi cũng phải thử.
就算很危险,他也要救人。
Jiùsuàn hěn wēixiǎn, tā yě yào jiù rén.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng phải cứu người.
就算没有人陪伴,她也要去旅行。
Jiùsuàn méiyǒu rén péibàn, tā yě yào qù lǚxíng.
Cho dù không ai đi cùng, cô ấy cũng phải đi du lịch.
就算工作很辛苦,他也不抱怨。
Jiùsuàn gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bù bàoyuàn.
Cho dù công việc rất vất vả, anh ấy cũng không than phiền.
就算没有结果,我也要坚持。
Jiùsuàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù không có kết quả, tôi cũng phải kiên trì.
就算很痛苦,他也要忍耐。
Jiùsuàn hěn tòngkǔ, tā yě yào rěnnài.
Cho dù rất đau khổ, anh ấy cũng phải chịu đựng.
就算失败了,我也不后悔。
Jiùsuàn shībài le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Cho dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
就算没有人鼓励,我也要努力。
Jiùsuàn méiyǒu rén gǔlì, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù không ai động viên, tôi cũng phải cố gắng.
就算很难,他也要完成。
Jiùsuàn hěn nán, tā yě yào wánchéng.
Cho dù rất khó, anh ấy cũng phải hoàn thành.
就算没有人相信,我也要证明。
Jiùsuàn méiyǒu rén xiāngxìn, wǒ yě yào zhèngmíng.
Cho dù không ai tin, tôi cũng phải chứng minh.
就算只有一天,我也要见你。
Jiùsuàn zhǐyǒu yītiān, wǒ yě yào jiàn nǐ.
Cho dù chỉ có một ngày, tôi cũng phải gặp bạn.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 就算...也... dùng để diễn đạt ý: “Cho dù… thì cũng…”. Đây là một dạng câu phức nhượng bộ, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi, bất kể điều kiện ở vế trước ra sao.
2. Phân tích từng chữ Hán
就 (jiù): ngay, liền, chính là.
算 (suàn): tính, coi như, giả sử.
→ 就算: cho dù, giả sử rằng, coi như là.
也 (yě): cũng, vẫn.
→ Dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau không thay đổi.
3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 就算 + Mệnh đề A + 也 + Mệnh đề B
Ý nghĩa: Cho dù A thế nào, thì B vẫn đúng.
Đặc điểm:
Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu cảm mạnh.
Gần nghĩa với 哪怕...也... và 即使...也..., nhưng 就算...也... thiên về khẩu ngữ, tự nhiên, dễ dùng trong giao tiếp hằng ngày.
4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
就算下雨,我们也要去爬山。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi leo núi.
就算失败,他也不会放弃。
Jiùsuàn shībài, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không từ bỏ.
就算你不同意,我也要坚持自己的选择。
Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Cho dù bạn không đồng ý, tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.
就算很累,她也继续工作。
Jiùsuàn hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Cho dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
就算没有人支持,他也要完成这个计划。
Jiùsuàn méiyǒu rén zhīchí, tā yě yào wánchéng zhège jìhuà.
Cho dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn phải hoàn thành kế hoạch này.
就算题目很难,我也要尝试。
Jiùsuàn tímù hěn nán, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù đề bài khó, tôi cũng phải thử.
就算考试不及格,他也不会灰心。
Jiùsuàn kǎoshì bù jígé, tā yě bú huì huīxīn.
Cho dù thi trượt, anh ấy cũng không nản lòng.
就算老师批评,她也继续努力。
Jiùsuàn lǎoshī pīpíng, tā yě jìxù nǔlì.
Cho dù bị thầy cô phê bình, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
就算成绩不好,我也要坚持学习。
Jiùsuàn chéngjì bù hǎo, wǒ yě yào jiānchí xuéxí.
Cho dù thành tích không tốt, tôi vẫn phải kiên trì học tập.
就算没有奖学金,他也要读完大学。
Jiùsuàn méiyǒu jiǎngxuéjīn, tā yě yào dú wán dàxué.
Cho dù không có học bổng, anh ấy vẫn phải học xong đại học.
就算工资不高,他也很认真。
Jiùsuàn gōngzī bù gāo, tā yě hěn rènzhēn.
Cho dù lương không cao, anh ấy vẫn rất nghiêm túc.
就算加班到深夜,她也不抱怨。
Jiùsuàn jiābān dào shēnyè, tā yě bú bàoyuàn.
Cho dù tăng ca đến khuya, cô ấy cũng không phàn nàn.
就算任务繁重,我们也要完成。
Jiùsuàn rènwù fánzhòng, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiệm vụ nặng nề, chúng ta cũng phải hoàn thành.
就算客户很挑剔,他也保持耐心。
Jiùsuàn kèhù hěn tiāotì, tā yě bǎochí nàixīn.
Cho dù khách hàng khó tính, anh ấy vẫn giữ kiên nhẫn.
就算失败很多次,他们也继续尝试。
Jiùsuàn shībài hěn duō cì, tāmen yě jìxù chángshì.
Cho dù thất bại nhiều lần, họ vẫn tiếp tục thử.
就算距离很远,他们也保持联系。
Jiùsuàn jùlí hěn yuǎn, tāmen yě bǎochí liánxì.
Cho dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.
就算遇到困难,她也相信爱情。
Jiùsuàn yùdào kùnnán, tā yě xiāngxìn àiqíng.
Cho dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
就算父母反对,他也要和她在一起。
Jiùsuàn fùmǔ fǎnduì, tā yě yào hé tā zài yīqǐ.
Cho dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn muốn ở bên cô ấy.
就算没有礼物,她也很开心。
Jiùsuàn méiyǒu lǐwù, tā yě hěn kāixīn.
Cho dù không có quà, cô ấy vẫn rất vui.
就算分开多年,他们也记得彼此。
Jiùsuàn fēnkāi duō nián, tāmen yě jìdé bǐcǐ.
Cho dù xa cách nhiều năm, họ vẫn nhớ nhau.
就算天气很冷,他也每天跑步。
Jiùsuàn tiānqì hěn lěng, tā yě měitiān pǎobù.
Cho dù thời tiết lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.
就算没有钱,她也要旅行。
Jiùsuàn méiyǒu qián, tā yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, cô ấy vẫn muốn đi du lịch.
就算交通堵塞,我也要准时到。
Jiùsuàn jiāotōng dǔsè, wǒ yě yào zhǔnshí dào.
Cho dù tắc đường, tôi vẫn phải đến đúng giờ.
就算没有手机,他也能生活。
Jiùsuàn méiyǒu shǒujī, tā yě néng shēnghuó.
Cho dù không có điện thoại, anh ấy vẫn sống được.
就算环境不好,他们也努力改善。
Jiùsuàn huánjìng bù hǎo, tāmen yě nǔlì gǎishàn.
Cho dù môi trường không tốt, họ vẫn cố gắng cải thiện.
就算世界变化,我们也要坚持真理。
Jiùsuàn shìjiè biànhuà, wǒmen yě yào jiānchí zhēnlǐ.
Cho dù thế giới thay đổi, chúng ta vẫn phải giữ vững chân lý.
就算人生短暂,人们也追求幸福。
Jiùsuàn rénshēng duǎnzàn, rénmen yě zhuīqiú xìngfú.
Cho dù đời người ngắn ngủi, con người vẫn theo đuổi hạnh phúc.
就算前路艰难,我们也要勇敢。
Jiùsuàn qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào yǒnggǎn.
Cho dù đường phía trước khó khăn, chúng ta vẫn phải dũng cảm.
就算没有希望,他也不放弃。
Jiùsuàn méiyǒu xīwàng, tā yě bú fàngqì.
Cho dù không có hy vọng, anh ấy cũng không từ bỏ.
I. Khái niệm chung về cấu trúc 就算…, 也…
Cấu trúc:
就算 + Mệnh đề A, 也 + Mệnh đề B
→ Nghĩa: dù cho… cũng… / cho dù… cũng…
Dùng để:
Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả định (让步假设关系)
Nhấn mạnh:
A: giả định (thậm chí là tình huống cực đoan)
B: kết quả vẫn không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 就算 (jiùsuàn)
Phân tích:
就: thì, ngay, cứ
算: tính, coi như
→ 就算 = coi như là…, cho dù…, kể cả…
Ý nghĩa:
Đưa ra một giả định mạnh
Thường mang sắc thái:
giả định cực đoan
có chút cảm xúc, chủ quan
thường dùng trong khẩu ngữ
2. 也 (yě)
→ Nghĩa: cũng
Trong cấu trúc này:
Nhấn mạnh:
kết quả không thay đổi
ý chí kiên định
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ giả định mạnh
A: điều kiện giả định (thường cực đoan)
B: kết quả vẫn giữ nguyên
Ví dụ:
就算下雨,我也去上班。
→ Dù trời mưa tôi cũng đi làm.
2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn
就算 + A, 也 + B
Dạng mở rộng
也要 / 也会 / 也能 / 也不
IV. So sánh cực kỳ quan trọng
1. 就算 vs 即使
Tiêu chí 就算 即使
sắc thái khẩu ngữ, cảm xúc trang trọng
mức độ mạnh, chủ quan khách quan
dùng trong nói hàng ngày văn viết
2. 就算…, 也… vs 哪怕…, 也…
就算 → giả định mạnh
哪怕 → giả định cực đoan hơn nữa
V. Các cách dùng chính
1. Giả định cực đoan
2. Nhấn mạnh ý chí
3. Nhấn mạnh không thay đổi quyết định
4. Dùng trong khẩu ngữ rất phổ biến
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản
1
就算他很忙,我也要见他。
jiùsuàn tā hěn máng, wǒ yě yào jiàn tā
Dù anh ấy bận tôi cũng gặp.
2
就算她不同意,我也做。
jiùsuàn tā bù tóngyì, wǒ yě zuò
Dù cô ấy không đồng ý tôi cũng làm.
3
就算天气不好,我也出去。
jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒ yě chūqù
Dù thời tiết xấu tôi cũng ra ngoài.
4
就算很难,我也努力。
jiùsuàn hěn nán, wǒ yě nǔlì
Dù khó tôi cũng cố.
5
就算他不来,我也去。
jiùsuàn tā bù lái, wǒ yě qù
Dù anh ấy không đến tôi cũng đi.
Nhóm 2: Học tập
6
就算汉语很难,我也学习。
jiùsuàn hànyǔ hěn nán, wǒ yě xuéxí
Dù tiếng Trung khó tôi cũng học.
7
就算作业很多,我也完成。
jiùsuàn zuòyè hěn duō, wǒ yě wánchéng
Dù nhiều bài tôi cũng làm.
8
就算考试很难,我也参加。
jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě cānjiā
Dù thi khó tôi cũng thi.
9
就算老师严格,我也喜欢。
jiùsuàn lǎoshī yángé, wǒ yě xǐhuān
Dù thầy nghiêm tôi cũng thích.
10
就算学习辛苦,我也坚持。
jiùsuàn xuéxí xīnkǔ, wǒ yě jiānchí
Dù học vất vả tôi cũng kiên trì.
Nhóm 3: Đời sống
11
就算这个菜很贵,我也买。
jiùsuàn zhège cài hěn guì, wǒ yě mǎi
Dù đắt tôi cũng mua.
12
就算他不高,我也觉得他帅。
jiùsuàn tā bù gāo, wǒ yě juéde tā shuài
Dù không cao tôi vẫn thấy đẹp trai.
13
就算这里很小,我也住。
jiùsuàn zhèlǐ hěn xiǎo, wǒ yě zhù
Dù nhỏ tôi cũng ở.
14
就算今天很冷,我也出门。
jiùsuàn jīntiān hěn lěng, wǒ yě chūmén
Dù lạnh tôi cũng ra ngoài.
15
就算很忙,我也陪你。
jiùsuàn hěn máng, wǒ yě péi nǐ
Dù bận tôi cũng ở bên bạn.
Nhóm 4: Ý chí – quyết tâm
16
就算失败,我也不放弃。
jiùsuàn shībài, wǒ yě bù fàngqì
Dù thất bại tôi cũng không bỏ cuộc.
17
就算困难很多,我也坚持。
jiùsuàn kùnnan hěn duō, wǒ yě jiānchí
Dù nhiều khó khăn tôi cũng cố.
18
就算没有人支持,我也继续。
jiùsuàn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě jìxù
Dù không ai ủng hộ tôi cũng tiếp tục.
19
就算很累,我也工作。
jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě gōngzuò
Dù mệt tôi cũng làm.
20
就算没有时间,我也完成。
jiùsuàn méiyǒu shíjiān, wǒ yě wánchéng
Dù không có thời gian tôi cũng làm xong.
Nhóm 5: Nâng cao
21
就算条件有限,我们也能成功。
jiùsuàn tiáojiàn yǒuxiàn, wǒmen yě néng chénggōng
Dù điều kiện hạn chế vẫn thành công.
22
就算经验不足,他也能完成任务。
jiùsuàn jīngyàn bùzú, tā yě néng wánchéng rènwu
Dù thiếu kinh nghiệm vẫn hoàn thành.
23
就算环境复杂,我们也能解决问题。
jiùsuàn huánjìng fùzá, wǒmen yě néng jiějué wèntí
Dù phức tạp vẫn giải quyết.
24
就算压力很大,他也会坚持。
jiùsuàn yālì hěn dà, tā yě huì jiānchí
Dù áp lực vẫn kiên trì.
25
就算资源少,我们也可以发展。
jiùsuàn zīyuán shǎo, wǒmen yě kěyǐ fāzhǎn
Dù ít tài nguyên vẫn phát triển.
Nhóm 6: Nâng cao hơn
26
就算过程复杂,我们也能得到结果。
jiùsuàn guòchéng fùzá, wǒmen yě néng dédào jiéguǒ
Dù phức tạp vẫn có kết quả.
27
就算计划不完美,我们也会执行。
jiùsuàn jìhuà bù wánměi, wǒmen yě huì zhíxíng
Dù chưa hoàn hảo vẫn thực hiện.
28
就算变化很快,我们也能适应。
jiùsuàn biànhuà hěn kuài, wǒmen yě néng shìyìng
Dù thay đổi nhanh vẫn thích nghi.
29
就算竞争激烈,他也能成功。
jiùsuàn jìngzhēng jīliè, tā yě néng chénggōng
Dù cạnh tranh vẫn thành công.
30
就算时间紧张,我们也会完成。
jiùsuàn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yě huì wánchéng
Dù gấp vẫn hoàn thành.
31
就算方向不同,我们也可以合作。
jiùsuàn fāngxiàng bùtóng, wǒmen yě kěyǐ hézuò
Dù khác hướng vẫn hợp tác.
32
就算方法不同,我们也能达到目标。
jiùsuàn fāngfǎ bùtóng, wǒmen yě néng dádào mùbiāo
Dù cách khác vẫn đạt mục tiêu.
33
就算情况变化,我们也继续前进。
jiùsuàn qíngkuàng biànhuà, wǒmen yě jìxù qiánjìn
Dù thay đổi vẫn tiến.
34
就算挑战巨大,他也会坚持到底。
jiùsuàn tiǎozhàn jùdà, tā yě huì jiānchí dàodǐ
Dù thách thức vẫn kiên trì.
35
就算困难重重,我们也不会放弃。
jiùsuàn kùnnan chóngchóng, wǒmen yě bú huì fàngqì
Dù nhiều khó khăn vẫn không bỏ cuộc.
36
就算成本高,我们也选择质量。
jiùsuàn chéngběn gāo, wǒmen yě xuǎnzé zhìliàng
Dù chi phí cao vẫn chọn chất lượng.
37
就算风险存在,我们也继续投资。
jiùsuàn fēngxiǎn cúnzài, wǒmen yě jìxù tóuzī
Dù có rủi ro vẫn đầu tư.
38
就算准备不足,他也会参加比赛。
jiùsuàn zhǔnbèi bùzú, tā yě huì cānjiā bǐsài
Dù chưa chuẩn bị vẫn tham gia.
39
就算问题很多,我们也能逐步解决。
jiùsuàn wèntí hěn duō, wǒmen yě néng zhúbù jiějué
Dù nhiều vấn đề vẫn giải quyết.
40
就算压力巨大,他也会继续前进。
jiùsuàn yālì jùdà, tā yě huì jìxù qiánjìn
Dù áp lực lớn vẫn tiến lên.
VII. Tổng kết
Cấu trúc 就算…, 也…:
Biểu thị:
nhượng bộ giả định mạnh
Nhấn mạnh:
ý chí chủ quan
quyết tâm không thay đổi
Thường dùng:
khẩu ngữ
giao tiếp đời thường
văn nói cảm xúc
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “就算…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 就算…也… là một trong những câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý “dù cho… thì cũng…”, “cho dù… cũng…” hoặc “ngay cả khi… vẫn…”.
Nghĩa cốt lõi: Người nói chấp nhận hoàn toàn một điều kiện (vế 1 sau “就算”), thậm chí điều kiện đó rất khó khăn, bất lợi, cực đoan hay không mong muốn, nhưng kết quả ở vế 2 (sau “也”) vẫn không thay đổi, vẫn xảy ra hoặc vẫn đúng. Nó thể hiện sự kiên quyết, nhượng bộ tối đa nhưng không lung lay quyết tâm.
Cấu trúc cơ bản:
就算 + mệnh đề A (điều kiện nhượng bộ), 也 + mệnh đề B (kết quả không thay đổi).
“就算” đứng ở đầu vế nhượng bộ (thường là mệnh đề phụ).
“也” đứng trước động từ hoặc tính từ trong vế chính, mang nghĩa nhấn mạnh “vẫn”, “cũng vẫn”.
Có thể thêm dấu phẩy sau vế 1 để tách hai vế.
Cấu trúc này có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại, tương lai và cả câu phủ định.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
就 (jiù)
Âm Hán-Việt: tựu.
Nghĩa gốc: “tiến đến gần”, “theo sát”, “đến ngay”.
Trong từ ghép “就算”: chữ “就” làm vai trò nhấn mạnh tính giả định mạnh mẽ, gần như cực đoan. Nó biến “算” thành một giả thiết “dù tính toán đến đâu cũng thế”.
Các nghĩa khác của “就” (để bạn thấy sự linh hoạt): ngay lập tức (我就去), chỉ (我就吃这个), theo (就事论事), mà thôi (就这样).
Trong cấu trúc nhượng bộ, “就” góp phần tạo cảm giác “thậm chí”, “dù chỉ cần…”.
算 (suàn)
Âm Hán-Việt: toán.
Nghĩa gốc: “tính toán”, “tính sổ”, “xem xét”, “coi như”, “xếp vào”.
Trong “就算”: “算” mang nghĩa “coi như”, “xem như”, “giả sử”.
→ “就算” = “dù tính toán/xem xét/giả sử đến mức nào”.
Đây là lý do “就算” mang sắc thái giả định mạnh, gần như “thậm chí nếu” hoặc “dù có tính cả trường hợp xấu nhất”.
So sánh: “算了” = thôi đi, bỏ qua; “算什么” =算 cái gì (không đáng kể).
也 (yě)
Âm Hán-Việt: dã.
Nghĩa gốc: “cũng”, “lại”, “vẫn”.
Trong cấu trúc nhượng bộ: “也” không phải nghĩa “cũng” thông thường, mà mang nghĩa nhấn mạnh “vẫn”, “cũng vẫn”, “dù sao cũng”. Nó khẳng định vế sau không bị ảnh hưởng bởi vế nhượng bộ.
Đây là “cặp đôi” không thể tách rời với “就算”. Nếu không có “也”, câu sẽ mất đi sức mạnh nhượng bộ.
So sánh: “也” trong câu bình thường = also; trong nhượng bộ = still / nevertheless.
Tóm lại: 就算 = dù cho / cho dù / ngay cả khi (giả định cực mạnh)
也 = vẫn / cũng vẫn (nhấn mạnh kết quả không đổi)
Cách dùng chi tiết và các lưu ý quan trọng
“就算” có thể thay bằng 即使 (thậm chí hơn, trang trọng hơn), 哪怕 (dù chỉ cần…, khẩu ngữ), 纵使 (văn ngôn). Nhưng 就算 là khẩu ngữ phổ biến nhất, tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Vế sau thường có “也” + động từ/tính từ. Có thể thêm “还” (còn), “仍然” (vẫn), “照样” (vẫn như cũ) để tăng cường.
Phủ định: “也不” = vẫn không…
Có thể đảo thứ tự hai vế (nhưng hiếm và phải có ngữ cảnh rõ).
Thường dùng trong: bày tỏ quyết tâm, khuyên nhủ, tranh luận, thể hiện sự bất chấp.
40 ví dụ minh họa (đầy đủ phiên âm + dịch Việt + giải thích ngắn)
就算下雨,我也去上课。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě qù shàngkè.
Dù trời mưa, tôi cũng đi học.
(Nhấn mạnh quyết tâm học tập)
就算你不帮我,我也一个人做完。
Jiùsuàn nǐ bù bāng wǒ, wǒ yě yīgèrén zuòwán.
Dù bạn không giúp, tôi cũng làm một mình cho xong.
就算失败一万次,我也不会放弃。
Jiùsuàn shībài yīwàn cì, wǒ yě bù huì fàngqì.
Dù thất bại mười nghìn lần, tôi cũng không bỏ cuộc.
就算价格再贵,我也想买这个包。
Jiùsuàn jiàgé zài guì, wǒ yě xiǎng mǎi zhège bāo.
Dù giá có đắt hơn nữa, tôi cũng muốn mua cái túi này.
就算她生气了,我也必须说实话。
Jiùsuàn tā shēngqì le, wǒ yě bìxū shuō shíhuà.
Dù cô ấy giận, tôi cũng phải nói thật.
就算明天不上班,我也得早起锻炼。
Jiùsuàn míngtiān bú shàngbān, wǒ yě děi zǎo qǐ duànliàn.
Dù mai không đi làm, tôi cũng phải dậy sớm tập thể dục.
就算全世界都不理解我,我也相信自己。
Jiùsuàn quán shìjiè dōu bù lǐjiě wǒ, wǒ yě xiāngxìn zìjǐ.
Dù cả thế giới không hiểu tôi, tôi vẫn tin vào bản thân.
就算只剩一分钟,我也想陪你。
Jiùsuàn zhǐ shèng yī fēnzhōng, wǒ yě xiǎng péi nǐ.
Dù chỉ còn một phút, tôi cũng muốn ở bên bạn.
就算你考了零分,妈妈也爱你。
Jiùsuàn nǐ kǎo le língfēn, māma yě ài nǐ.
Dù con thi 0 điểm, mẹ vẫn yêu con.
就算再累,我也坚持跑完马拉松。
Jiùsuàn zài lèi, wǒ yě jiānchí pǎo wán mǎlāsōng.
Dù mệt đến đâu, tôi cũng kiên trì chạy hết marathon.
就算没有钱,我也想去旅行。
Jiùsuàn méiyǒu qián, wǒ yě xiǎng qù lǚxíng.
Dù không có tiền, tôi vẫn muốn đi du lịch.
就算老板骂我,我也得把工作做完。
Jiùsuàn lǎobǎn mà wǒ, wǒ yě děi bǎ gōngzuò zuòwán.
Dù sếp mắng, tôi cũng phải hoàn thành công việc.
就算你不相信,我也要试一试。
Jiùsuàn nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào shì yī shì.
Dù bạn không tin, tôi vẫn phải thử.
就算天塌下来,我也站在你这边。
Jiùsuàn tiān tā xiàlái, wǒ yě zhàn zài nǐ zhè biān.
Dù trời sập, tôi vẫn đứng về phía bạn.
就算学一辈子,我也学不会这个发音。
Jiùsuàn xué yībèizi, wǒ yě xué bù huì zhège fāyīn.
Dù học cả đời, tôi cũng không phát âm được từ này.
就算你比我聪明一万倍,我也比你努力。
Jiùsuàn nǐ bǐ wǒ cōngmíng yīwàn bèi, wǒ yě bǐ nǐ nǔlì.
Dù bạn thông minh gấp vạn lần tôi, tôi vẫn chăm chỉ hơn bạn.
就算只剩最后一块钱,我也给你。
Jiùsuàn zhǐ shèng zuìhòu yī kuài qián, wǒ yě gěi nǐ.
Dù chỉ còn đồng cuối cùng, tôi cũng đưa cho bạn.
就算她不回我消息,我也每天给她发早安。
Jiùsuàn tā bù huí wǒ xiāoxī, wǒ yě měitiān gěi tā fā zǎo’ān.
Dù cô ấy không trả lời, tôi vẫn chúc cô ấy buổi sáng tốt lành mỗi ngày.
就算全世界都反对,我也要和你结婚。
Jiùsuàn quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào hé nǐ jiéhūn.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn muốn cưới bạn.
就算明天考试,我今晚也要玩游戏。
Jiùsuàn míngtiān kǎoshì, wǒ jīnwǎn yě yào wán yóuxì.
Dù mai thi, tối nay tôi vẫn chơi game.
就算你打我,我也喜欢你。
Jiùsuàn nǐ dǎ wǒ, wǒ yě xǐhuān nǐ.
Dù bạn đánh tôi, tôi vẫn thích bạn. (cách nói phóng đại tình cảm)
就算价格翻倍,我也觉得值得。
Jiùsuàn jiàgé fānbèi, wǒ yě juéde zhídé.
Dù giá gấp đôi, tôi vẫn thấy đáng.
就算你现在后悔,我也已经决定了。
Jiùsuàn nǐ xiànzài hòuhuǐ, wǒ yě yǐjīng juédìng le.
Dù bây giờ bạn hối hận, tôi cũng đã quyết định rồi.
就算只有我一个人,我也继续做这个项目。
Jiùsuàn zhǐyǒu wǒ yīgèrén, wǒ yě jìxù zuò zhège xiàngmù.
Dù chỉ còn một mình tôi, tôi vẫn tiếp tục dự án.
就算你不来,我也给你留位置。
Jiùsuàn nǐ bù lái, wǒ yě gěi nǐ liú wèizhì.
Dù bạn không đến, tôi vẫn giữ chỗ cho bạn.
就算再难吃,我也把它吃完。
Jiùsuàn zài nánchī, wǒ yě bǎ tā chī wán.
Dù khó ăn đến đâu, tôi cũng ăn hết.
就算你骗我一辈子,我也愿意被你骗。
Jiùsuàn nǐ piàn wǒ yībèizi, wǒ yě yuànyì bèi nǐ piàn.
Dù bạn lừa tôi cả đời, tôi cũng cam lòng.
就算手机没电,我也记得你的生日。
Jiùsuàn shǒujī méi diàn, wǒ yě jìde nǐ de shēngrì.
Dù điện thoại hết pin, tôi vẫn nhớ sinh nhật bạn.
就算公司倒闭了,我也不跳槽。
Jiùsuàn gōngsī dǎobì le, wǒ yě bù tiàocáo.
Dù công ty phá sản, tôi cũng không nhảy việc.
就算你不爱我,我也爱你一辈子。
Jiùsuàn nǐ bú ài wǒ, wǒ yě ài nǐ yībèizi.
Dù bạn không yêu tôi, tôi vẫn yêu bạn cả đời.
就算天气预报说有台风,我也出门。
Jiùsuàn tiānqì yùbào shuō yǒu táifēng, wǒ yě chūmén.
Dù dự báo có bão, tôi vẫn ra ngoài.
就算你考上清华,我也为你骄傲。
Jiùsuàn nǐ kǎo shàng Qīnghuá, wǒ yě wèi nǐ jiāo’ào.
Dù con đậu Thanh Hoa, mẹ vẫn tự hào về con.
就算我穷,我也想给你最好的。
Jiùsuàn wǒ qióng, wǒ yě xiǎng gěi nǐ zuì hǎo de.
Dù tôi nghèo, tôi cũng muốn cho bạn những thứ tốt nhất.
就算只学一天,我也比昨天进步。
Jiùsuàn zhǐ xué yī tiān, wǒ yě bǐ zuótiān jìnbù.
Dù chỉ học một ngày, tôi vẫn tiến bộ hơn hôm qua.
就算你忘了我,我也永远记得你。
Jiùsuàn nǐ wàng le wǒ, wǒ yě yǒngyuǎn jìde nǐ.
Dù bạn quên tôi, tôi vẫn mãi nhớ bạn.
就算再忙,我也每天给你打电话。
Jiùsuàn zài máng, wǒ yě měitiān gěi nǐ dǎ diànhuà.
Dù bận đến đâu, tôi cũng gọi cho bạn mỗi ngày.
就算失败,我也不后悔。
Jiùsuàn shībài, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối tiếc.
就算你现在拒绝我,我以后还会再追你。
Jiùsuàn nǐ xiànzài jùjué wǒ, wǒ yǐhòu hái huì zài zhuī nǐ.
Dù bây giờ bạn từ chối tôi, sau này tôi vẫn sẽ theo đuổi bạn.
就算世界末日来了,我也想和你一起看日落。
Jiùsuàn shìjiè mòrì lái le, wǒ yě xiǎng hé nǐ yīqǐ kàn rìluò.
Dù ngày tận thế đến, tôi cũng muốn cùng bạn ngắm hoàng hôn.
就算你把我删了好友,我也还是爱你。
Jiùsuàn nǐ bǎ wǒ shān le hǎoyǒu, wǒ yě háishì ài nǐ.
Dù bạn xóa bạn bè tôi, tôi vẫn yêu bạn.
I. Khái niệm cấu trúc
就算……,也…… (jiùsuàn……, yě……)
→ Nghĩa: dù cho… cũng… / cho dù… cũng… (khẩu ngữ, nhấn mạnh cảm xúc)
Đây là câu phức nhượng bộ giả định (假设让步复句) dùng để:
Đưa ra một giả thiết (thường cực đoan / bất lợi)
Nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi
→ Logic:
Dù A xảy ra (giả định mạnh) → B vẫn xảy ra (không thay đổi)
II. Giải thích từng chữ Hán
1. 就算 (jiùsuàn)
Phân tích:
就 (jiù)
Nghĩa: thì, ngay
Trong cấu trúc này:
→ tăng sắc thái nhấn mạnh / khẳng định
算 (suàn)
Nghĩa: tính là, coi như
→ 就算 = cho dù coi như là… / dù cho…
→ Sắc thái:
Giả định mạnh
Mang cảm xúc:
thách thức
kiên quyết
nhấn mạnh lập trường
2. 也 (yě)
Nghĩa: cũng
→ Vai trò:
Nhấn mạnh:
kết quả không thay đổi
sự kiên định
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản
就算 + Mệnh đề 1(giả định),也 + Mệnh đề 2
2. Khi chủ ngữ giống nhau
→ Có thể lược ở vế sau
3. Khi chủ ngữ khác nhau
→ Phải lặp lại chủ ngữ
4. Biến thể
就算……也……
即使……也…… (trang trọng hơn)
哪怕……也…… (cực đoan hơn)
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Mang tính GIẢ ĐỊNH + CẢM XÚC
→ Khác 即使:
即使: trung tính
就算: cảm xúc mạnh hơn
2. Thường dùng trong khẩu ngữ
→ Giao tiếp hàng ngày
3. Nhấn mạnh ý chí / thái độ
→ “dù thế nào cũng…”
V. So sánh quan trọng
就算…也… vs 即使…也…
Cấu trúc Sắc thái
即使…也… trung tính, trang trọng
就算…也… khẩu ngữ, cảm xúc mạnh
Ví dụ:
即使失败,我也继续
→ Trung tính
就算失败,我也继续
→ Dù thất bại cũng vẫn tiếp tục (cứng rắn hơn)
就算…也… vs 哪怕…也…
Cấu trúc Mức độ
就算 mạnh
哪怕 cực đoan hơn
VI. 40 ví dụ chi tiết
(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)
Nhóm 1: Ý chí – quyết tâm
就算很累,我也要坚持。
jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě yào jiānchí
→ Dù rất mệt tôi cũng kiên trì
就算失败,我也不会放弃。
jiùsuàn shībài, wǒ yě bú huì fàngqì
→ Dù thất bại cũng không bỏ
就算没人支持,我也继续。
jiùsuàn méi rén zhīchí, wǒ yě jìxù
→ Dù không ai ủng hộ vẫn tiếp
就算很困难,我也会做。
jiùsuàn hěn kùnnan, wǒ yě huì zuò
→ Dù khó vẫn làm
就算再忙,我也学习。
jiùsuàn zài máng, wǒ yě xuéxí
→ Dù bận vẫn học
Nhóm 2: Tình huống giả định
就算下雨,我们也去。
jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě qù
就算没有钱,他也旅行。
jiùsuàn méiyǒu qián, tā yě lǚxíng
就算你不同意,我也决定。
jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě juédìng
就算时间不够,我们也完成。
jiùsuàn shíjiān bú gòu, wǒmen yě wánchéng
就算机会很少,他也尝试。
jiùsuàn jīhuì hěn shǎo, tā yě chángshì
Nhóm 3: Học tập
就算这道题很难,我也要做。
jiùsuàn zhè dào tí hěn nán, wǒ yě yào zuò
就算听不懂,我也继续听。
jiùsuàn tīng bu dǒng, wǒ yě jìxù tīng
就算学得慢,我也坚持。
jiùsuàn xué de màn, wǒ yě jiānchí
就算老师批评,我也接受。
jiùsuàn lǎoshī pīpíng, wǒ yě jiēshòu
就算考试难,我也不怕。
jiùsuàn kǎoshì nán, wǒ yě bú pà
Nhóm 4: Công việc
就算压力大,我也继续工作。
jiùsuàn yālì dà, wǒ yě jìxù gōngzuò
就算工资低,他也留下。
jiùsuàn gōngzī dī, tā yě liúxià
就算任务复杂,我们也完成。
jiùsuàn rènwù fùzá, wǒmen yě wánchéng
就算加班,我也愿意。
jiùsuàn jiābān, wǒ yě yuànyì
就算失败,公司也继续发展。
jiùsuàn shībài, gōngsī yě jìxù fāzhǎn
Nhóm 5: Quan hệ – cảm xúc
就算你不说,我也知道。
jiùsuàn nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào
就算他离开,我也不会忘记。
jiùsuàn tā líkāi, wǒ yě bú huì wàngjì
就算你生气,我也关心你。
jiùsuàn nǐ shēngqì, wǒ yě guānxīn nǐ
就算大家反对,他也坚持。
jiùsuàn dàjiā fǎnduì, tā yě jiānchí
就算你失败,我也支持你。
jiùsuàn nǐ shībài, wǒ yě zhīchí nǐ
Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên
就算环境不好,我们也努力。
jiùsuàn huánjìng bù hǎo, wǒmen yě nǔlì
就算条件差,他也成功。
jiùsuàn tiáojiàn chà, tā yě chénggōng
就算路很远,我也去。
jiùsuàn lù hěn yuǎn, wǒ yě qù
就算再难,我也不退缩。
jiùsuàn zài nán, wǒ yě bú tuìsuō
就算没有结果,我也尝试。
jiùsuàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě chángshì
Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao
就算世界改变,我也不变。
jiùsuàn shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bú biàn
就算一切结束,我也不后悔。
jiùsuàn yíqiè jiéshù, wǒ yě bú hòuhuǐ
就算未来未知,我也前进。
jiùsuàn wèilái wèizhī, wǒ yě qiánjìn
就算没有希望,我也坚持。
jiùsuàn méiyǒu xīwàng, wǒ yě jiānchí
就算孤单,我也不放弃梦想。
jiùsuàn gūdān, wǒ yě bú fàngqì mèngxiǎng
VII. Tổng kết
就算 = dù cho (giả định mạnh, cảm xúc)
也 = cũng (kết quả không thay đổi)
→ Cấu trúc:
Dù A xảy ra (giả định mạnh) → B vẫn xảy ra (không thay đổi)
VIII. Mẹo nhớ nhanh
就算 = “dù có thế nào đi nữa”
也 = “kết quả vẫn vậy”
→ “Dù thế nào → cũng không đổi”
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “就算…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 就算…也… (jiùsuàn… yě…) là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (让步复句 – ràng bù fù jù) rất phổ biến và mang tính khẩu ngữ cao trong tiếng Trung hiện đại.
Nó dùng để nhượng bộ mạnh mẽ: thừa nhận một điều kiện (thường là giả định, khó khăn, bất lợi hoặc cực đoan) nhưng khẳng định kết quả ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi.
Dịch sát nghĩa:
“Dù cho… thì cũng…”
“Thậm chí nếu… cũng…”
“Cho dù… vẫn…” (nhấn mạnh sự kiên định, bất chấp).
Nó tương đương với 即使…也… (jíshǐ… yě…) nhưng 就算 mang tính khẩu ngữ hơn, gần gũi, hay dùng trong nói chuyện hàng ngày, còn 即使 hơi trang trọng hơn một chút.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
Cấu trúc gồm 3 chữ chính:
就 (jiù)
Phát âm: jiù (thanh 4).
Bộ thủ: 辶 (bộ tẩu – bộ chân đi).
Nghĩa gốc: “theo”, “liền”, “ngay lập tức”, “thì”.
Trong cấu trúc này: 就 không mang nghĩa độc lập rõ ràng mà kết hợp với chữ sau để tạo thành từ cố định, mang tính nhấn mạnh giả định + nhượng bộ. Nó làm cho câu nghe “tự nhiên, quyết liệt” hơn.
算 (suàn)
Phát âm: suàn (thanh 4).
Bộ thủ: 竹 (bộ trúc – bộ tre).
Nghĩa gốc: “tính toán”, “đếm”, “xem như”, “coi là”.
Trong “就算”: 算 mang nghĩa “xem như”, “giả sử là”, “coi như”. Khi ghép với 就 thành 就算 → trở thành liên từ cố định nghĩa là “cho dù”, “giả sử rằng”, “dù cho”. Đây là cách dùng idiomatic (thành ngữ hóa), không còn nghĩa tính toán nữa.
也 (yě)
Phát âm: yě (thanh 3).
Bộ thủ: 乙 (bộ nhất – bộ thứ tự).
Nghĩa gốc: “cũng”, “cùng”, “lại”.
Trong cấu trúc nhượng bộ: 也 không dịch là “cũng” thông thường mà đóng vai trò nhấn mạnh kết quả vẫn giữ nguyên, tương đương “vẫn”, “cũng vẫn”, “thì cũng”. Nó là “cặp đôi” bắt buộc với 就算, giúp vế sau mang ý “bất chấp mọi thứ, kết quả vẫn như vậy”.
Tóm lại:
就算 A, (chủ ngữ) 也 B = Dù cho A (có xảy ra hay không) thì vẫn B (kết quả không đổi).
Cấu trúc chi tiết & lưu ý quan trọng
Vị trí:
“就算” đứng đầu vế nhượng bộ, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của vế 1.
“也” luôn đứng sau chủ ngữ của vế 2, trước động từ/tính từ.
Ví dụ đúng: 就算你不来,我也去。 (Jiùsuàn nǐ bù lái, wǒ yě qù.)
Sai: 我也去,就算你不来。 (sai thứ tự)
Thì: Thường dùng cho giả định (tương lai, hiện tại), nhưng cũng dùng được cho sự thật đã xảy ra (nhượng bộ thực tế).
Phủ định: Có thể phủ định ở cả hai vế (就算…也不… / 就算…也别…).
Các từ thay thế gần nghĩa (cùng nhóm nhượng bộ):
即使…也… (trang trọng hơn)
哪怕…也… (nhấn mạnh “dù chỉ là…”)
就是…也… (khẩu ngữ tương đương)
纵然…也… (văn viết)
40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch Việt)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học và nhớ:
Nhóm 1: Học tập & Công việc (1-10)
就算考试很难,我也不会放弃。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě bù huì fàngqì.
Dù kỳ thi có khó đến đâu, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
就算老板批评我,我也要把工作做完。
Jiùsuàn lǎobǎn pīpíng wǒ, wǒ yě yào bǎ gōngzuò zuò wán.
Dù sếp có phê bình tôi, tôi cũng phải hoàn thành công việc.
就算加班到很晚,她也坚持每天学习中文。
Jiùsuàn jiābān dào hěn wǎn, tā yě jiānchí měitiān xuéxí Zhōngwén.
Dù tăng ca đến khuya, cô ấy vẫn kiên trì học tiếng Trung mỗi ngày.
就算失败了很多次,我也要继续尝试。
Jiùsuàn shībài le hěn duō cì, wǒ yě yào jìxù chángshì.
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn sẽ tiếp tục thử.
就算工资不高,他也愿意在这家公司工作。
Jiùsuàn gōngzī bù gāo, tā yě yuànyì zài zhè jiā gōngsī gōngzuò.
Dù lương không cao, anh ấy vẫn muốn làm ở công ty này.
就算老师不表扬我,我也要认真完成作业。
Jiùsuàn lǎoshī bù biǎoyáng wǒ, wǒ yě yào rènzhēn wánchéng zuòyè.
Dù thầy không khen, tôi vẫn sẽ làm bài tập nghiêm túc.
就算会议很无聊,我们也要认真听。
Jiùsuàn huìyì hěn wúliáo, wǒmen yě yào rènzhēn tīng.
Dù cuộc họp nhàm chán, chúng tôi vẫn phải nghe chăm chú.
就算项目失败了,团队也不会互相责怪。
Jiùsuàn xiàngmù shībài le, tuánduì yě bù huì hùxiāng zéguài.
Dù dự án thất bại, cả đội vẫn không đổ lỗi cho nhau.
就算每天只学一个小时,我也能进步。
Jiùsuàn měitiān zhǐ xué yī gè xiǎoshí, wǒ yě néng jìnbù.
Dù mỗi ngày chỉ học một tiếng, tôi vẫn có thể tiến bộ.
就算工作再忙,我也每天给父母打电话。
Jiùsuàn gōngzuò zài máng, wǒ yě měitiān gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Dù công việc bận đến đâu, tôi vẫn gọi điện cho bố mẹ mỗi ngày.
Nhóm 2: Thời tiết & Cuộc sống hàng ngày (11-20)
11. 就算下大雨,我也要去跑步。
Jiùsuàn xià dà yǔ, wǒ yě yào qù pǎobù.
Dù trời mưa to, tôi vẫn đi chạy bộ.
就算天气很热,她也穿长袖上班。
Jiùsuàn tiānqì hěn rè, tā yě chuān chángxiù shàngbān.
Dù trời nóng bức, cô ấy vẫn mặc áo dài tay đi làm.
就算堵车两个小时,我们也要准时到达。
Jiùsuàn dǔchē liǎng gè xiǎoshí, wǒmen yě yào zhǔnshí dàodá.
Dù kẹt xe hai tiếng, chúng tôi vẫn phải đến đúng giờ.
就算没有空调,我也要在房间里学习。
Jiùsuàn méiyǒu kōngtiáo, wǒ yě yào zài fángjiān lǐ xuéxí.
Dù không có điều hòa, tôi vẫn học trong phòng.
就算超市关门了,我也要买到那件礼物。
Jiùsuàn chāoshì guānmén le, wǒ yě yào mǎi dào nà jiàn lǐwù.
Dù siêu thị đóng cửa, tôi vẫn phải mua được món quà đó.
就算菜很贵,我也要做一顿丰盛的晚餐。
Jiùsuàn cài hěn guì, wǒ yě yào zuò yī dùn fēngshèng de wǎncān.
Dù đồ ăn đắt, tôi vẫn làm một bữa tối thịnh soạn.
就算手机没电,我也记得所有重要的号码。
Jiùsuàn shǒujī méi diàn, wǒ yě jìde suǒyǒu zhòngyào de hàomǎ.
Dù điện thoại hết pin, tôi vẫn nhớ hết số quan trọng.
就算电梯坏了,我也要爬楼梯上去。
Jiùsuàn diàntī huài le, wǒ yě yào pá lóutī shàngqù.
Dù thang máy hỏng, tôi vẫn leo cầu thang lên.
就算外面很吵,我也能集中注意力看书。
Jiùsuàn wàimiàn hěn chǎo, wǒ yě néng jízhōng zhùyì lì kànshū.
Dù ngoài ồn ào, tôi vẫn tập trung đọc sách.
就算只剩五分钟,我也要把这封邮件发出去。
Jiùsuàn zhǐ shèng wǔ fēnzhōng, wǒ yě yào bǎ zhè fēng yóujiàn fā chūqù.
Dù chỉ còn năm phút, tôi vẫn gửi email này đi.
Nhóm 3: Tình cảm & Gia đình (21-30)
21. 就算你生我的气,我也不会离开你。
Jiùsuàn nǐ shēng wǒ de qì, wǒ yě bù huì líkāi nǐ.
Dù em giận anh, anh cũng không rời xa em.
就算父母不同意,我们也要在一起。
Jiùsuàn fùmǔ bù tóngyì, wǒmen yě yào zài yīqǐ.
Dù bố mẹ không đồng ý, chúng ta vẫn sẽ ở bên nhau.
就算朋友都背叛我,我也会相信你。
Jiùsuàn péngyou dōu bèipàn wǒ, wǒ yě huì xiāngxìn nǐ.
Dù bạn bè đều phản bội tôi, tôi vẫn tin bạn.
就算她不爱我了,我也要祝福她幸福。
Jiùsuàn tā bù ài wǒ le, wǒ yě yào zhùfú tā xìngfú.
Dù cô ấy không còn yêu tôi, tôi vẫn chúc cô ấy hạnh phúc.
就算孩子犯错,父母也永远爱他。
Jiùsuàn háizi fàn cuò, fùmǔ yě yǒngyuǎn ài tā.
Dù con cái mắc lỗi, cha mẹ vẫn mãi yêu con.
就算争吵再多,我们也不会分手。
Jiùsuàn zhēngchǎo zài duō, wǒmen yě bù huì fēnshǒu.
Dù cãi vã bao nhiêu, chúng ta cũng không chia tay.
就算你忘了我的生日,我也不会怪你。
Jiùsuàn nǐ wàngle wǒ de shēngrì, wǒ yě bù huì guài nǐ.
Dù anh quên sinh nhật em, em cũng không trách anh.
就算路很远,我也要去见你一面。
Jiùsuàn lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qù jiàn nǐ yī miàn.
Dù đường xa xôi, tôi vẫn phải gặp em một lần.
就算全世界都反对,我也要支持你。
Jiùsuàn quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào zhīchí nǐ.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn ủng hộ bạn.
就算只剩我们两个人,我也会陪着你。
Jiùsuàn zhǐ shèng wǒmen liǎng gè rén, wǒ yě huì péizhe nǐ.
Dù chỉ còn hai chúng ta, tôi vẫn ở bên bạn.
Nhóm 4: Sức khỏe, Tiền bạc & Tình huống cực đoan (31-40)
31. 就算生病了,我也要坚持上班。
Jiùsuàn shēngbìng le, wǒ yě yào jiānchí shàngbān.
Dù bị bệnh, tôi vẫn kiên trì đi làm.
就算钱不够,我也想买那辆车。
Jiùsuàn qián bù gòu, wǒ yě xiǎng mǎi nà liàng chē.
Dù tiền không đủ, tôi vẫn muốn mua chiếc xe đó.
就算减肥失败一百次,我也不会放弃。
Jiùsuàn jiǎnféi shībài yī bǎi cì, wǒ yě bù huì fàngqì.
Dù giảm cân thất bại trăm lần, tôi vẫn không bỏ cuộc.
就算年纪大了,他也每天锻炼身体。
Jiùsuàn niánjì dà le, tā yě měitiān duànliàn shēntǐ.
Dù tuổi cao, ông ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
就算房价再高,我也要努力买房。
Jiùsuàn fángjià zài gāo, wǒ yě yào nǔlì mǎifáng.
Dù giá nhà cao đến đâu, tôi vẫn cố gắng mua nhà.
就算输了比赛,我们也为努力感到骄傲。
Jiùsuàn shū le bǐsài, wǒmen yě wèi nǔlì gǎndào jiāo’ào.
Dù thua cuộc thi, chúng ta vẫn tự hào vì đã cố gắng.
就算没有人理解我,我也要做自己想做的事。
Jiùsuàn méiyǒu rén lǐjiě wǒ, wǒ yě yào zuò zìjǐ xiǎng zuò de shì.
Dù không ai hiểu tôi, tôi vẫn làm điều mình muốn.
就算明天世界末日,我也要今天快乐。
Jiùsuàn míngtiān shìjiè mòrì, wǒ yě yào jīntiān kuàilè.
Dù ngày mai là ngày tận thế, hôm nay tôi vẫn vui vẻ.
就算只有百分之一的机会,我也要试一试。
Jiùsuàn zhǐ yǒu bǎi fēn zhī yī de jīhuì, wǒ yě yào shì yī shì.
Dù chỉ có 1% cơ hội, tôi vẫn phải thử.
就算再困难,我们也绝不后退一步。
Jiùsuàn zài kùnnan, wǒmen yě jué bù hòutuì yī bù.
Dù khó khăn đến đâu, chúng ta cũng tuyệt đối không lùi bước.
1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
Cấu trúc 就算…, 也… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ giả định mạnh, trong đó:
Vế trước nêu một giả định (thường mang tính cực đoan hoặc nhấn mạnh)
Vế sau thể hiện kết quả vẫn xảy ra, không thay đổi
Ý nghĩa trong tiếng Việt:
“dù cho…, cũng…”
“cho dù…, vẫn…”
Điểm quan trọng:
Mang sắc thái giả định rất mạnh, đôi khi có cảm giác “kể cả trong trường hợp xấu nhất”
Thường dùng trong khẩu ngữ nhiều hơn 即使…, 也…
Có thể mang sắc thái nhấn mạnh cảm xúc, quyết tâm
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
就 (jiù)
Nghĩa gốc: liền, ngay
Trong cấu trúc này: nhấn mạnh, làm tăng sức nặng của giả định
算 (suàn)
Nghĩa: tính, coi như
就算 (jiùsuàn)
Mang nghĩa:
“cho dù tính là…”, “dù cho…”
Hàm ý sâu:
“ngay cả khi ta giả sử điều này là đúng…”
也 (yě)
Nghĩa: cũng
Trong cấu trúc này:
nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra
không bị ảnh hưởng bởi điều kiện
3. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
就算 + mệnh đề 1, 也 + mệnh đề 2
4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Giả định mạnh, thường mang tính cảm xúc
dùng khi người nói muốn nhấn mạnh:
quyết tâm
thái độ
lập trường
4.2. Vế sau không thay đổi
hành động hoặc kết quả vẫn giữ nguyên
4.3. Sắc thái khẩu ngữ
tự nhiên trong giao tiếp
ít trang trọng hơn 即使
4.4. So sánh với 即使
即使: trung tính, logic
就算: nhấn mạnh cảm xúc, quyết tâm
5. Bản chất logic
Có thể hiểu sâu:
就算: giả định mạnh (thậm chí cực đoan)
也: kết quả vẫn không thay đổi
Tức là:
“ngay cả khi ta coi A là đúng, B vẫn xảy ra”
6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
就算下雨,我也要去。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa tôi cũng đi.
就算很难,我也不会放弃。
Jiùsuàn hěn nán, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù khó tôi cũng không bỏ cuộc.
就算他不同意,我也会做。
Jiùsuàn tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù anh ấy không đồng ý tôi cũng làm.
就算没有钱,我也要学习。
Jiùsuàn méiyǒu qián, wǒ yě yào xuéxí.
Dù không có tiền tôi cũng học.
就算很累,我也坚持工作。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě jiānchí gōngzuò.
Dù mệt tôi cũng làm việc.
就算失败了,我也不会后悔。
Jiùsuàn shībài le, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù thất bại tôi cũng không hối hận.
就算别人反对,我也支持你。
Jiùsuàn biérén fǎnduì, wǒ yě zhīchí nǐ.
Dù người khác phản đối tôi cũng ủng hộ bạn.
就算时间不够,我也完成任务。
Jiùsuàn shíjiān bù gòu, wǒ yě wánchéng rènwu.
Dù không đủ thời gian tôi cũng hoàn thành.
就算天气不好,我们也出发。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě chūfā.
Dù thời tiết xấu chúng tôi cũng xuất phát.
就算他不来,我也继续。
Jiùsuàn tā bù lái, wǒ yě jìxù.
Dù anh ấy không đến tôi cũng tiếp tục.
就算没有人帮助,我也能完成。
Jiùsuàn méiyǒu rén bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng.
Dù không ai giúp tôi cũng làm xong.
就算很远,我也要去看你。
Jiùsuàn hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Dù xa tôi cũng đến thăm bạn.
就算他错了,我也原谅他。
Jiùsuàn tā cuò le, wǒ yě yuánliàng tā.
Dù anh ấy sai tôi cũng tha thứ.
就算没有机会,我也努力。
Jiùsuàn méiyǒu jīhuì, wǒ yě nǔlì.
Dù không có cơ hội tôi cũng cố gắng.
就算很危险,我也要去。
Jiùsuàn hěn wēixiǎn, wǒ yě yào qù.
Dù nguy hiểm tôi cũng đi.
就算他不理解,我也坚持。
Jiùsuàn tā bù lǐjiě, wǒ yě jiānchí.
Dù anh ấy không hiểu tôi cũng kiên trì.
就算失败很多次,我也继续。
Jiùsuàn shībài hěn duō cì, wǒ yě jìxù.
Dù thất bại nhiều lần tôi cũng tiếp tục.
就算没有结果,我也不后悔。
Jiùsuàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù không có kết quả tôi cũng không hối hận.
就算别人不相信,我也相信自己。
Jiùsuàn biérén bù xiāngxìn, wǒ yě xiāngxìn zìjǐ.
Dù người khác không tin tôi cũng tin bản thân.
就算很晚,我也要完成。
Jiùsuàn hěn wǎn, wǒ yě yào wánchéng.
Dù muộn tôi cũng hoàn thành.
就算没有时间,我也会帮你。
Jiùsuàn méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù không có thời gian tôi cũng giúp bạn.
就算他离开,我也不会忘记他。
Jiùsuàn tā líkāi, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Dù anh ấy rời đi tôi cũng không quên.
就算条件不好,我们也成功。
Jiùsuàn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě chénggōng.
Dù điều kiện không tốt chúng tôi cũng thành công.
就算没有经验,我也敢尝试。
Jiùsuàn méiyǒu jīngyàn, wǒ yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm tôi cũng dám thử.
就算很辛苦,我也觉得值得。
Jiùsuàn hěn xīnkǔ, wǒ yě juéde zhídé.
Dù vất vả tôi cũng thấy đáng.
就算没有结果,我也坚持。
Jiùsuàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě jiānchí.
Dù không có kết quả tôi cũng kiên trì.
就算失败,我也不会停下。
Jiùsuàn shībài, wǒ yě bú huì tíngxià.
Dù thất bại tôi cũng không dừng lại.
就算没人支持,我也继续走。
Jiùsuàn méi rén zhīchí, wǒ yě jìxù zǒu.
Dù không ai ủng hộ tôi cũng tiếp tục đi.
就算很冷,我也要出去。
Jiùsuàn hěn lěng, wǒ yě yào chūqù.
Dù lạnh tôi cũng ra ngoài.
就算失败了,我也重新开始。
Jiùsuàn shībài le, wǒ yě chóngxīn kāishǐ.
Dù thất bại tôi cũng bắt đầu lại.
就算他不喜欢,我也要说。
Jiùsuàn tā bù xǐhuān, wǒ yě yào shuō.
Dù anh ấy không thích tôi cũng nói.
就算困难重重,我也不会退缩。
Jiùsuàn kùnnan chóngchóng, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù khó khăn chồng chất tôi cũng không lùi bước.
就算没有希望,我也努力。
Jiùsuàn méiyǒu xīwàng, wǒ yě nǔlì.
Dù không có hy vọng tôi cũng cố gắng.
就算别人笑我,我也不在意。
Jiùsuàn biérén xiào wǒ, wǒ yě bù zàiyì.
Dù người khác cười tôi tôi cũng không để ý.
就算他离开了,我也继续生活。
Jiùsuàn tā líkāi le, wǒ yě jìxù shēnghuó.
Dù anh ấy rời đi tôi cũng tiếp tục sống.
就算失败很多次,我也不会放弃梦想。
Jiùsuàn shībài hěn duō cì, wǒ yě bú huì fàngqì mèngxiǎng.
Dù thất bại nhiều lần tôi cũng không bỏ ước mơ.
就算没有结果,我也不会后悔选择。
Jiùsuàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě bú huì hòuhuǐ xuǎnzé.
Dù không có kết quả tôi cũng không hối hận lựa chọn.
就算他不支持,我也会继续做。
Jiùsuàn tā bù zhīchí, wǒ yě huì jìxù zuò.
Dù anh ấy không ủng hộ tôi cũng tiếp tục làm.
就算再困难,我也要坚持下去。
Jiùsuàn zài kùnnan, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Dù có khó hơn nữa tôi cũng kiên trì.
就算一切都改变了,我也不会改变自己。
Jiùsuàn yíqiè dōu gǎibiàn le, wǒ yě bú huì gǎibiàn zìjǐ.
Dù mọi thứ thay đổi tôi cũng không thay đổi bản thân.
7. Tổng kết sâu
Cấu trúc 就算…, 也… là một cấu trúc nhượng bộ rất quan trọng vì:
mang tính giả định mạnh
thể hiện ý chí, quyết tâm rõ ràng
nhấn mạnh kết quả không thay đổi
Bản chất:
就算: giả định mạnh (thậm chí cực đoan)
也: khẳng định kết quả vẫn xảy ra
Có thể hiểu sâu:
Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:
“ngay cả khi điều tồi tệ nhất xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi”
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “就算...也...” trong tiếng Trung là một trong những mẫu câu rất phổ biến và quan trọng, đặc biệt trong khẩu ngữ hàng ngày. Nó được dùng để biểu đạt ý nhượng bộ (concession), tương đương với “dù... thì cũng...”, “cho dù... cũng...”, “ngay cả khi... thì vẫn...”, “dù có... đi nữa thì cũng...”.
Nghĩa là: Dù cho điều kiện ở vế trước (thường là tình huống giả định, cực đoan, khó khăn hoặc không mong muốn) có xảy ra thật, thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi, vẫn xảy ra như bình thường.
Cấu trúc cơ bản:
就算 + [điều kiện nhượng bộ (giả định)] + ,也 + [kết quả vẫn xảy ra].
2. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (Hán tự) trong cấu trúc
就 (jiù):
Phát âm: jiù (thanh 4).
Nghĩa gốc: “ngay lập tức”, “liền”, “chính là”, “theo”, “vừa mới”, “chỉ cần”. Đây là một chữ đa nghĩa, thường dùng để chỉ sự kế tiếp logic (“thì”), sự nhấn mạnh (“chính”), hoặc sự giả định.
Trong “就算”: chữ “就” đóng vai trò nhấn mạnh sự giả định hoặc nhượng bộ, biến cụm từ thành “giả sử ngay cả khi…” hoặc “thì dù sao…”. Nó làm cho câu mang tính khẩu ngữ, gần gũi, như đang nói chuyện trực tiếp.
算 (suàn):
Phát âm: suàn (thanh 4).
Nghĩa gốc: “tính toán”, “tính”, “coi là”, “xem như”, “coi chừng”, “được coi là”.
Trong “就算”: chữ “算” mang nghĩa “coi như”, “giả sử như”, “xem là”. Khi kết hợp với “就” tạo thành cụm cố định “就算” (jiùsuàn), nó mang nghĩa nhượng bộ mạnh: “dù có coi như… thì cũng…”. Đây là cách dùng ý vị (idiomatic), không còn giữ nghĩa tính toán nữa mà chuyển sang nghĩa “giả định nhượng bộ”.
就算 (jiùsuàn):
Là cụm từ cố định (không tách rời), thuộc khẩu ngữ, mang nghĩa “cho dù”, “dù sao”, “ngay cả khi”, “dù có… đi chăng nữa”. Nó nhẹ nhàng, thân mật hơn “即使” (jíshǐ – trang trọng hơn, dùng trong văn viết).
也 (yě):
Phát âm: yě (thanh 3).
Nghĩa gốc: “cũng”, “cùng”, “đều”, “vẫn”.
Trong cấu trúc này: chữ “也” đóng vai trò nhấn mạnh sự “vẫn như vậy” hoặc “không thay đổi”, tạo ra ý nhượng bộ rõ ràng. Nó nối hai vế lại với nhau, nhấn mạnh rằng dù vế trước có thế nào đi nữa thì vế sau vẫn giữ nguyên. Nếu không có “也”, câu sẽ mất đi ý nhượng bộ mạnh mẽ.
Tóm lại:
“就算…也…” = Dù (giả sử/coi như) [điều kiện cực đoan] có xảy ra, thì [kết quả] vẫn/cũng [xảy ra như vậy].
Cấu trúc này nhấn mạnh sự kiên định, không bị ảnh hưởng bởi điều kiện bất lợi.
3. Cách dùng chi tiết và lưu ý quan trọng
Vị trí: “就算” đứng đầu vế nhượng bộ (thường là vế phụ). “也” đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế chính.
Đặc điểm: Vế sau “就算” thường là tình huống giả định, cực đoan, không mong muốn (không phải sự thật hiện tại). Nếu là sự thật hiện tại, dùng “虽然…但是…” thay thế.
Có thể thêm từ nhấn mạnh:
就算再 + adj/adv …也… (dù có… hơn nữa thì cũng…)
就算…都… (càng nhấn mạnh “vẫn”).
Chủ ngữ: Có thể giống nhau hoặc khác nhau ở hai vế.
Thời gian: Thường dùng cho hiện tại/tương lai, ít dùng cho quá khứ.
Phong cách: Khẩu ngữ mạnh, dùng trong nói chuyện, tiểu thuyết, phim ảnh. Trang trọng hơn dùng “即使…也…” hoặc “哪怕…也…”.
So sánh:
就算…也… ≈ 即使…也… (khẩu ngữ vs trang trọng).
哪怕…也… (nhấn mạnh “dù chỉ là…”).
就是…也… (tương tự, nhưng “就是” nhấn mạnh hơn).
4. 40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + Dịch tiếng Việt)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học và nhớ hơn.
Nhóm 1: Học tập, công việc (1-10)
就算你不来,我也去。
Jiùsuàn nǐ bù lái, wǒ yě qù.
Dù bạn không đến, tôi vẫn đi.
就算考试很难,我也一定会努力。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yīdìng huì nǔlì.
Dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn nhất định sẽ cố gắng.
就算老板骂我,我也坚持说真话。
Jiùsuàn lǎobǎn mà wǒ, wǒ yě jiānchí shuō zhēnhuà.
Dù sếp mắng tôi, tôi vẫn kiên trì nói sự thật.
就算再忙,我也每天学中文。
Jiùsuàn zài máng, wǒ yě měitiān xué Zhōngwén.
Dù bận đến đâu, tôi vẫn học tiếng Trung mỗi ngày.
就算失败了很多次,我也想再试一次。
Jiùsuàn shībài le hěnduō cì, wǒ yě xiǎng zài shì yīcì.
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn muốn thử lại một lần.
就算工资不高,我也喜欢这份工作。
Jiùsuàn gōngzī bù gāo, wǒ yě xǐhuān zhè fèn gōngzuò.
Dù lương không cao, tôi vẫn thích công việc này.
就算老师不表扬,我也要好好学习。
Jiùsuàn lǎoshī bù biǎoyáng, wǒ yě yào hǎohǎo xuéxí.
Dù thầy không khen, tôi vẫn sẽ học tập chăm chỉ.
就算你通过了面试,也不见得能被录用。
Jiùsuàn nǐ tōngguò le miànshì, yě bùjiàndé néng bèi lùyòng.
Dù bạn qua phỏng vấn, cũng chưa chắc được nhận.
就算再累,我也想把工作做完。
Jiùsuàn zài lèi, wǒ yě xiǎng bǎ gōngzuò zuò wán.
Dù mệt đến đâu, tôi vẫn muốn hoàn thành công việc.
就算没人帮忙,我也一个人能做好。
Jiùsuàn méi rén bāngmáng, wǒ yě yī gè rén néng zuò hǎo.
Dù không ai giúp, tôi vẫn một mình làm được.
Nhóm 2: Cuộc sống hàng ngày, tình cảm (11-20)
11. 就算你不想听,我也一定要说。
Jiùsuàn nǐ bù xiǎng tīng, wǒ yě yīdìng yào shuō.
Dù bạn không muốn nghe, tôi vẫn nhất định phải nói.
就算天天下雨,我也每天跑步。
Jiùsuàn tiāntiān xiàyǔ, wǒ yě měitiān pǎobù.
Dù trời mưa mỗi ngày, tôi vẫn chạy bộ hàng ngày.
就算很贵,我也想买这件衣服。
Jiùsuàn hěn guì, wǒ yě xiǎng mǎi zhè jiàn yīfu.
Dù đắt, tôi vẫn muốn mua cái áo này.
就算你生气了,我也要跟你道歉。
Jiùsuàn nǐ shēngqì le, wǒ yě yào gēn nǐ dàoqiàn.
Dù bạn giận rồi, tôi vẫn phải xin lỗi bạn.
就算没有钱,我也愿意陪你。
Jiùsuàn méiyǒu qián, wǒ yě yuànyì péi nǐ.
Dù không có tiền, tôi vẫn muốn ở bên bạn.
就算再冷,我也想去爬山。
Jiùsuàn zài lěng, wǒ yě xiǎng qù páshān.
Dù lạnh đến đâu, tôi vẫn muốn đi leo núi.
就算你不爱我,我也永远爱你。
Jiùsuàn nǐ bù ài wǒ, wǒ yě yǒngyuǎn ài nǐ.
Dù bạn không yêu tôi, tôi vẫn mãi mãi yêu bạn.
就算父母反对,我也决定结婚。
Jiùsuàn fùmǔ fǎnduì, wǒ yě juédìng jiéhūn.
Dù bố mẹ phản đối, tôi vẫn quyết định kết hôn.
就算明天放假,我也想早点睡觉。
Jiùsuàn míngtiān fàngjià, wǒ yě xiǎng zǎodiǎn shuìjiào.
Dù mai nghỉ, tôi vẫn muốn ngủ sớm.
就算你忘了,我也会记得我们的约定。
Jiùsuàn nǐ wàng le, wǒ yě huì jìde wǒmen de yuēdìng.
Dù bạn quên, tôi vẫn sẽ nhớ lời hứa của chúng ta.
Nhóm 3: Tình huống cực đoan, giả định (21-30)
21. 就算全世界都反对,我也要做这件事。
Jiùsuàn quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào zuò zhè jiàn shì.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn làm việc này.
就算再困难,我们也一定会成功。
Jiùsuàn zài kùnnan, wǒmen yě yīdìng huì chénggōng.
Dù khó khăn đến đâu, chúng ta vẫn nhất định thành công.
就算输了比赛,我也觉得很开心。
Jiùsuàn shū le bǐsài, wǒ yě juéde hěn kāixīn.
Dù thua cuộc thi, tôi vẫn cảm thấy rất vui.
就算你不相信,我也亲眼看到了。
Jiùsuàn nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě qīnyǎn kàn dào le.
Dù bạn không tin, tôi vẫn tận mắt nhìn thấy.
就算只剩一分钟,我也想努力学习。
Jiùsuàn zhǐ shèng yī fēnzhōng, wǒ yě xiǎng nǔlì xuéxí.
Dù chỉ còn một phút, tôi vẫn muốn cố gắng học.
就算你骂我,我也觉得你是对的。
Jiùsuàn nǐ mà wǒ, wǒ yě juéde nǐ shì duì de.
Dù bạn mắng tôi, tôi vẫn nghĩ bạn đúng.
就算没有希望,我也想试试看。
Jiùsuàn méiyǒu xīwàng, wǒ yě xiǎng shìshì kàn.
Dù không có hy vọng, tôi vẫn muốn thử xem.
就算很晚了,我也等你回来。
Jiùsuàn hěn wǎn le, wǒ yě děng nǐ huílái.
Dù đã rất muộn, tôi vẫn chờ bạn về.
就算再热,我也想喝热咖啡。
Jiùsuàn zài rè, wǒ yě xiǎng hē rè kāfēi.
Dù nóng đến đâu, tôi vẫn muốn uống cà phê nóng.
就算你不道歉,我也原谅你了。
Jiùsuàn nǐ bù dàoqiàn, wǒ yě yuánliàng nǐ le.
Dù bạn không xin lỗi, tôi vẫn tha thứ cho bạn.
Nhóm 4: Ví dụ nâng cao + biến thể (31-40)
31. 就算你再聪明,也不可能什么都知道。
Jiùsuàn nǐ zài cōngmíng, yě bù kěnéng shénme dōu zhīdào.
Dù bạn thông minh đến đâu, cũng không thể biết hết mọi thứ.
就算明天下雨,运动会也照常进行。
Jiùsuàn míngtiān xiàyǔ, yùndònghuì yě zhàocháng jìnxíng.
Dù mai trời mưa, hội thao vẫn tiến hành bình thường.
就算他说他请客,我也想自己付钱。
Jiùsuàn tā shuō tā qǐngkè, wǒ yě xiǎng zìjǐ fù qián.
Dù anh ấy nói anh ấy mời, tôi vẫn muốn tự trả tiền.
就算你现在头疼,我们也要出发。
Jiùsuàn nǐ xiànzài tóuténg, wǒmen yě yào chūfā.
Dù bạn đang đau đầu, chúng ta vẫn phải xuất phát.
就算这是真的,我们也没办法证明。
Jiùsuàn zhè shì zhēn de, wǒmen yě méi bànfǎ zhèngmíng.
Dù điều này là thật, chúng ta cũng không có cách chứng minh.
就算失败,我也不后悔。
Jiùsuàn shībài, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
就算你不傻,也会有上当的时候。
Jiùsuàn nǐ bù shǎ, yě huì yǒu shàng dàng de shíhou.
Dù bạn không ngu, cũng sẽ có lúc bị lừa.
就算困难再大,我们也绝不放弃。
Jiùsuàn kùnnan zài dà, wǒmen yě jué bù fàngqì.
Dù khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng tuyệt đối không từ bỏ.
就算你现在很忙,也要记得吃饭。
Jiùsuàn nǐ xiànzài hěn máng, yě yào jìde chīfàn.
Dù bạn đang bận, cũng phải nhớ ăn cơm.
就算全世界只剩下我一个人,我也要继续努力。
Jiùsuàn quán shìjiè zhǐ shèngxià wǒ yī gè rén, wǒ yě yào jìxù nǔlì.
Dù cả thế giới chỉ còn lại một mình tôi, tôi vẫn sẽ tiếp tục cố gắng.
I. Khái niệm về cấu trúc 就算…,也…
Trong tiếng Trung, 就算…,也… (jiùsuàn…, yě…) là một dạng câu phức nhượng bộ giả thiết (让步假设复句), dùng để biểu đạt:
đưa ra một giả thiết (thường là tình huống bất lợi, cực đoan, thậm chí không mong muốn)
nhưng kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi
Hiểu theo tiếng Việt:
就算…,也… = cho dù… thì cũng… / dù có… thì vẫn…
Bản chất:
gần giống 即使…,也…
nhưng mang sắc thái khẩu ngữ hơn, cảm xúc mạnh hơn, thường dùng trong giao tiếp
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 就算 (jiùsuàn)
Phân tích:
就 (jiù)
thì
ngay
dù là trong trường hợp đó
Trong cấu trúc này:
mang ý nhấn mạnh giả thiết
算 (suàn)
tính
coi như
xem như
→ 就算 = coi như là…, cho dù…, giả sử…
Bản chất:
mang ý giả định một tình huống
thường có sắc thái: “cứ cho là như vậy đi”
2. 也 (yě)
cũng
vẫn
Bản chất:
nhấn mạnh kết quả không thay đổi
III. Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc cơ bản:
就算 + Mệnh đề 1, 也 + Mệnh đề 2
Trong đó:
Mệnh đề 1: giả thiết
Mệnh đề 2: kết quả vẫn giữ nguyên
IV. Cách dùng chi tiết
1. Biểu thị giả thiết nhượng bộ
Giống 即使…,也… nhưng:
tự nhiên hơn
mang tính hội thoại
2. Thường dùng trong khẩu ngữ
Ví dụ:
tranh luận
bày tỏ quan điểm
cảm xúc cá nhân
3. Nhấn mạnh ý chí, thái độ cá nhân
Ví dụ:
dù ai nói gì → tôi vẫn làm
4. Có thể dùng với tình huống cực đoan
Ví dụ:
dù thất bại
dù không có tiền
dù không ai giúp
5. Có thể thay bằng:
即使
哪怕
V. So sánh nhanh
即使…,也…:
trung tính
trang trọng hơn
就算…,也…:
khẩu ngữ
cảm xúc mạnh hơn
VI. Ý nghĩa tư duy
Cấu trúc này thể hiện:
giả định
sự kiên định
thái độ chủ quan
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + nghĩa)
就算下雨,我也去。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě qù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
就算很忙,我也帮你。
Jiùsuàn hěn máng, wǒ yě bāng nǐ.
Dù bận, tôi cũng giúp bạn.
就算很累,我也工作。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě gōngzuò.
Dù mệt, tôi cũng làm việc.
就算他不同意,我也坚持。
Jiùsuàn tā bù tóngyì, wǒ yě jiānchí.
Dù anh ấy không đồng ý, tôi cũng kiên trì.
就算失败了,我也不放弃。
Jiùsuàn shībài le, wǒ yě bù fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
就算没有钱,我也买。
Jiùsuàn méiyǒu qián, wǒ yě mǎi.
Dù không có tiền, tôi cũng mua.
就算很难,我也要做。
Jiùsuàn hěn nán, wǒ yě yào zuò.
Dù khó, tôi cũng làm.
就算他不来,我们也开始。
Jiùsuàn tā bù lái, wǒmen yě kāishǐ.
Dù anh ấy không đến, chúng tôi cũng bắt đầu.
就算很晚,我也学习。
Jiùsuàn hěn wǎn, wǒ yě xuéxí.
Dù muộn, tôi cũng học.
就算你不说,我也知道。
Jiùsuàn nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào.
Dù bạn không nói, tôi cũng biết.
就算天气不好,我们也出去。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě chūqù.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng ra ngoài.
就算他很忙,也会来。
Jiùsuàn tā hěn máng, yě huì lái.
Dù bận, anh ấy cũng sẽ đến.
就算很危险,我也去。
Jiùsuàn hěn wēixiǎn, wǒ yě qù.
Dù nguy hiểm, tôi cũng đi.
就算不成功,我也试试。
Jiùsuàn bù chénggōng, wǒ yě shìshi.
Dù không thành công, tôi cũng thử.
就算没有时间,我也完成。
Jiùsuàn méiyǒu shíjiān, wǒ yě wánchéng.
Dù không có thời gian, tôi cũng hoàn thành.
就算他生病,也来上班。
Jiùsuàn tā shēngbìng, yě lái shàngbān.
Dù bị bệnh, vẫn đi làm.
就算很贵,我也买。
Jiùsuàn hěn guì, wǒ yě mǎi.
Dù đắt, tôi cũng mua.
就算他不喜欢,也要做。
Jiùsuàn tā bù xǐhuan, yě yào zuò.
Dù không thích, cũng phải làm.
就算很远,我也去看你。
Jiùsuàn hěn yuǎn, wǒ yě qù kàn nǐ.
Dù xa, tôi cũng đến thăm bạn.
就算失败很多次,我也继续。
Jiùsuàn shībài hěn duō cì, wǒ yě jìxù.
Dù thất bại nhiều lần, tôi cũng tiếp tục.
就算没有帮助,我也完成任务。
Jiùsuàn méiyǒu bāngzhù, wǒ yě wánchéng rènwu.
Dù không có giúp đỡ, tôi cũng hoàn thành nhiệm vụ.
就算他反对,我也去。
Jiùsuàn tā fǎnduì, wǒ yě qù.
Dù anh ấy phản đối, tôi cũng đi.
就算天气很冷,我也跑步。
Jiùsuàn tiānqì hěn lěng, wǒ yě pǎobù.
Dù lạnh, tôi cũng chạy.
就算工作很累,我也坚持。
Jiùsuàn gōngzuò hěn lèi, wǒ yě jiānchí.
Dù công việc mệt, tôi cũng kiên trì.
就算他不理解,我也做。
Jiùsuàn tā bù lǐjiě, wǒ yě zuò.
Dù anh ấy không hiểu, tôi cũng làm.
就算没有结果,我也努力。
Jiùsuàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě nǔlì.
Dù không có kết quả, tôi cũng cố gắng.
就算很忙,我也学习。
Jiùsuàn hěn máng, wǒ yě xuéxí.
Dù bận, tôi cũng học.
就算他不支持,我也继续。
Jiùsuàn tā bù zhīchí, wǒ yě jìxù.
Dù không ủng hộ, tôi cũng tiếp tục.
就算困难很多,我也不放弃。
Jiùsuàn kùnnan hěn duō, wǒ yě bù fàngqì.
Dù nhiều khó khăn, tôi cũng không bỏ cuộc.
就算他不来,我也等。
Jiùsuàn tā bù lái, wǒ yě děng.
Dù không đến, tôi cũng chờ.
就算天气变坏,我也出发。
Jiùsuàn tiānqì biàn huài, wǒ yě chūfā.
Dù thời tiết xấu đi, tôi cũng xuất phát.
就算没有经验,我也尝试。
Jiùsuàn méiyǒu jīngyàn, wǒ yě chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, tôi cũng thử.
就算他拒绝,我也再试。
Jiùsuàn tā jùjué, wǒ yě zài shì.
Dù bị từ chối, tôi cũng thử lại.
就算时间很紧,我也完成。
Jiùsuàn shíjiān hěn jǐn, wǒ yě wánchéng.
Dù thời gian gấp, tôi cũng hoàn thành.
就算没有人帮我,我也成功。
Jiùsuàn méiyǒu rén bāng wǒ, wǒ yě chénggōng.
Dù không ai giúp, tôi cũng thành công.
就算他笑我,我也不在意。
Jiùsuàn tā xiào wǒ, wǒ yě bù zàiyì.
Dù anh ấy cười tôi, tôi cũng không để ý.
就算事情很复杂,我也解决。
Jiùsuàn shìqing hěn fùzá, wǒ yě jiějué.
Dù phức tạp, tôi cũng giải quyết.
就算他很忙,我也找他。
Jiùsuàn tā hěn máng, wǒ yě zhǎo tā.
Dù bận, tôi cũng tìm anh ấy.
就算条件不好,我也坚持。
Jiùsuàn tiáojiàn bù hǎo, wǒ yě jiānchí.
Dù điều kiện kém, tôi cũng kiên trì.
就算没有希望,我也努力。
Jiùsuàn méiyǒu xīwàng, wǒ yě nǔlì.
Dù không có hy vọng, tôi cũng cố gắng.
VIII. Tổng kết sâu
Cấu trúc 就算…,也… là một cấu trúc rất quan trọng vì:
biểu thị giả thiết nhượng bộ
mang sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên
nhấn mạnh ý chí cá nhân
Bản chất:
giả định một tình huống (thậm chí tiêu cực)
nhưng kết quả vẫn không thay đổi
1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 就算…也…
Cấu trúc 就算…也… dùng để diễn đạt:
“Cho dù… cũng…”, “Dù cho… cũng…”
Đây là một dạng câu nhượng bộ mang sắc thái khẩu ngữ, nhấn mạnh giả định mạnh, thường dùng để thể hiện:
ý chí kiên quyết
lập trường rõ ràng
thái độ không thay đổi
Công thức:
就算 + Mệnh đề 1 ,也 + Mệnh đề 2
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
就算 (jiùsuàn)
就: ngay, lập tức, dù là
算: tính, coi như
Khi kết hợp, 就算 mang nghĩa:
cho dù
dù cho
giả sử rằng
Sắc thái:
mang tính giả định mạnh
thường dùng trong văn nói
có cảm xúc, nhấn mạnh thái độ cá nhân
也 (yě)
也: cũng
Ý nghĩa:
nhấn mạnh kết quả ở vế sau vẫn xảy ra
thể hiện sự không thay đổi
3. Bản chất ngữ pháp
Cấu trúc này thể hiện:
Vế trước: điều kiện giả định (thường là cực đoan hoặc không mong muốn)
Vế sau: kết quả vẫn giữ nguyên
Đặc điểm:
Nhấn mạnh cảm xúc và thái độ
Thường dùng trong hội thoại
Gần nghĩa với 即使…也… nhưng khẩu ngữ hơn
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Dùng cho giả định mạnh
就算下雨,我也去。
Cho dù trời mưa, tôi cũng đi.
4.2. Nhấn mạnh ý chí cá nhân
就算很难,我也不会放弃。
Cho dù khó, tôi cũng không bỏ cuộc.
4.3. Dùng trong tình huống cảm xúc
就算你不同意,我也要做。
Cho dù bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ làm.
4.4. So sánh với 即使
即使…也…: trang trọng hơn
就算…也…: khẩu ngữ, cảm xúc mạnh hơn
Ví dụ:
即使失败,我也继续。 (trang trọng)
就算失败,我也继续。 (tự nhiên, cảm xúc hơn)
5. Lưu ý quan trọng
Không dùng cho sự việc đã xảy ra rõ ràng
Không thiếu từ 也
Hai mệnh đề phải có quan hệ logic
Vế sau là trọng tâm
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Đời sống
就算很晚了,我也不睡。
Jiùsuàn hěn wǎn le, wǒ yě bù shuì.
Cho dù rất muộn, tôi cũng không ngủ.
就算天气不好,我们也要出门。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào chūmén.
Cho dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng phải ra ngoài.
就算下雨,我也去上班。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě qù shàngbān.
Cho dù trời mưa, tôi cũng đi làm.
就算很冷,他也不穿外套。
Jiùsuàn hěn lěng, tā yě bù chuān wàitào.
Cho dù rất lạnh, anh ấy cũng không mặc áo khoác.
就算很忙,我也会联系你。
Jiùsuàn hěn máng, wǒ yě huì liánxì nǐ.
Cho dù bận, tôi cũng sẽ liên lạc với bạn.
就算他生病了,他也要工作。
Jiùsuàn tā shēngbìng le, tā yě yào gōngzuò.
Cho dù anh ấy bị bệnh, anh ấy cũng phải làm việc.
就算很累,她也要做家务。
Jiùsuàn hěn lèi, tā yě yào zuò jiāwù.
Cho dù mệt, cô ấy cũng phải làm việc nhà.
就算路很远,我也每天去。
Jiùsuàn lù hěn yuǎn, wǒ yě měitiān qù.
Cho dù đường xa, tôi cũng đi mỗi ngày.
就算价格很高,我也会买。
Jiùsuàn jiàgé hěn gāo, wǒ yě huì mǎi.
Cho dù giá cao, tôi cũng sẽ mua.
就算他不说,我也知道。
Jiùsuàn tā bù shuō, wǒ yě zhīdào.
Cho dù anh ấy không nói, tôi cũng biết.
Nhóm 2: Học tập
就算这本书很难,我也要读。
Jiùsuàn zhè běn shū hěn nán, wǒ yě yào dú.
Cho dù sách khó, tôi cũng phải đọc.
就算汉字很多,我也会记住。
Jiùsuàn hànzì hěn duō, wǒ yě huì jì zhù.
Cho dù chữ Hán nhiều, tôi cũng sẽ nhớ.
就算考试很难,我也不怕。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě bù pà.
Cho dù thi khó, tôi cũng không sợ.
就算我不会说,我也要练习。
Jiùsuàn wǒ bú huì shuō, wǒ yě yào liànxí.
Cho dù không biết nói, tôi cũng phải luyện tập.
就算老师很严格,我也要认真学习。
Jiùsuàn lǎoshī hěn yángé, wǒ yě yào rènzhēn xuéxí.
Cho dù giáo viên nghiêm, tôi cũng phải học nghiêm túc.
就算作业很多,我也要完成。
Jiùsuàn zuòyè hěn duō, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù bài tập nhiều, tôi cũng phải hoàn thành.
就算发音不好,我也会努力练习。
Jiùsuàn fāyīn bù hǎo, wǒ yě huì nǔlì liànxí.
Cho dù phát âm chưa tốt, tôi cũng sẽ cố gắng luyện tập.
就算听不懂,我也继续听。
Jiùsuàn tīng bù dǒng, wǒ yě jìxù tīng.
Cho dù không hiểu, tôi cũng tiếp tục nghe.
就算语法复杂,我也要学会。
Jiùsuàn yǔfǎ fùzá, wǒ yě yào xuéhuì.
Cho dù ngữ pháp phức tạp, tôi cũng phải học được.
就算学习很辛苦,我也不会放弃。
Jiùsuàn xuéxí hěn xīnkǔ, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù học vất vả, tôi cũng không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Công việc
就算工资不高,我也要做这份工作。
Jiùsuàn gōngzī bù gāo, wǒ yě yào zuò zhè fèn gōngzuò.
Cho dù lương thấp, tôi cũng làm công việc này.
就算压力很大,我也不会退缩。
Jiùsuàn yālì hěn dà, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Cho dù áp lực lớn, tôi cũng không lùi bước.
就算很忙,他也要锻炼身体。
Jiùsuàn hěn máng, tā yě yào duànliàn shēntǐ.
Cho dù bận, anh ấy cũng phải tập thể dục.
就算任务很多,我们也要完成。
Jiùsuàn rènwù hěn duō, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiều nhiệm vụ, chúng tôi cũng phải hoàn thành.
就算他经验少,他也能成功。
Jiùsuàn tā jīngyàn shǎo, tā yě néng chénggōng.
Cho dù ít kinh nghiệm, anh ấy cũng có thể thành công.
就算加班很多,我也会坚持。
Jiùsuàn jiābān hěn duō, wǒ yě huì jiānchí.
Cho dù tăng ca nhiều, tôi cũng sẽ kiên trì.
就算老板严格,我也不怕。
Jiùsuàn lǎobǎn yángé, wǒ yě bù pà.
Cho dù sếp nghiêm, tôi cũng không sợ.
就算时间紧张,我们也能完成。
Jiùsuàn shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yě néng wánchéng.
Cho dù thời gian gấp, chúng tôi cũng có thể hoàn thành.
就算竞争激烈,我也要努力。
Jiùsuàn jìngzhēng jīliè, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù cạnh tranh khốc liệt, tôi cũng phải cố gắng.
就算条件不好,他们也会成功。
Jiùsuàn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě huì chénggōng.
Cho dù điều kiện kém, họ cũng sẽ thành công.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
就算他不说,我也理解他。
Jiùsuàn tā bù shuō, wǒ yě lǐjiě tā.
Cho dù anh ấy không nói, tôi cũng hiểu.
就算我们吵架了,我也不会离开你。
Jiùsuàn wǒmen chǎojià le, wǒ yě bú huì líkāi nǐ.
Cho dù chúng ta cãi nhau, tôi cũng không rời bỏ bạn.
就算她看起来冷,我也喜欢她。
Jiùsuàn tā kàn qǐlái lěng, wǒ yě xǐhuān tā.
Cho dù cô ấy trông lạnh, tôi cũng thích cô ấy.
就算他离开了,我也不会忘记他。
Jiùsuàn tā líkāi le, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Cho dù anh ấy rời đi, tôi cũng không quên.
就算不完美,我也接受你。
Jiùsuàn bù wánměi, wǒ yě jiēshòu nǐ.
Cho dù không hoàn hảo, tôi cũng chấp nhận bạn.
就算他批评我,我也会改正。
Jiùsuàn tā pīpíng wǒ, wǒ yě huì gǎizhèng.
Cho dù anh ấy phê bình, tôi cũng sẽ sửa.
就算我们意见不同,我们也能合作。
Jiùsuàn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen yě néng hézuò.
Cho dù ý kiến khác nhau, chúng tôi cũng hợp tác.
就算她很安静,我也觉得她很聪明。
Jiùsuàn tā hěn ānjìng, wǒ yě juéde tā hěn cōngmíng.
Cho dù cô ấy ít nói, tôi vẫn thấy cô ấy thông minh.
就算事情很困难,我们也不会放弃。
Jiùsuàn shìqíng hěn kùnnan, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Cho dù khó khăn, chúng tôi cũng không bỏ cuộc.
就算过去不好,我也相信未来。
Jiùsuàn guòqù bù hǎo, wǒ yě xiāngxìn wèilái.
Cho dù quá khứ không tốt, tôi cũng tin vào tương lai.
7. Tổng kết
Cấu trúc 就算…也… là một dạng câu phức nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, mang sắc thái:
giả định mạnh
giàu cảm xúc
thiên về khẩu ngữ
So với các cấu trúc khác:
虽然…但是…: trung tính
尽管…: thực tế
即使…也…: giả định trang trọng
就算…也…: giả định khẩu ngữ, cảm xúc mạnh
Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học diễn đạt ý chí, thái độ và cảm xúc một cách tự nhiên, linh hoạt và giống người bản xứ hơn trong giao tiếp tiếng Trung.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “就算…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 就算…也… (jiùsuàn… yě…) là một trong những mẫu câu nhượng bộ (concessive sentence) rất phổ biến và linh hoạt trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý: “Dù cho… (có tình huống bất lợi, cực đoan, giả định đến đâu), thì… cũng vẫn…”.
Nghĩa cốt lõi: Nhượng bộ một điều kiện (thường là điều kiện tiêu cực, khó khăn, không mong muốn hoặc mang tính giả định cao), nhưng kết quả ở vế sau vẫn xảy ra (khẳng định hoặc phủ định). Nó nhấn mạnh sự kiên định, không thay đổi của kết quả dù điều kiện có xấu đến mức nào.
Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
就 (jiù)
Âm: jiù (ngữ điệu 4).
Nghĩa gốc: “theo”, “theo như”, “ngay lập tức”, “chính là”.
Trong cấu trúc này: nhấn mạnh tính giả định mạnh mẽ, tương đương “ngay cả”, “chính là”. Nó làm cho vế nhượng bộ trở nên cực đoan hơn, như đang “đẩy tình huống lên mức cao nhất”.
Vai trò: Làm cho câu mang tính nhấn mạnh, không thể thay thế bằng từ khác mà giữ nguyên sắc thái.
算 (suàn)
Âm: suàn (ngữ điệu 4).
Nghĩa gốc: “tính toán”, “xem như”, “coi là”, “tính ra”.
Trong “就算”: Kết hợp với “就” tạo thành từ cố định 就算 (jiùsuàn), nghĩa là “giả sử”, “dù cho”, “ngay cả nếu”, “thậm chí nếu”.
Nó mang ý “tính đi tính lại cũng vẫn coi là…”, nên mang tính nhượng bộ rất mạnh, thường dùng cho tình huống không thực tế hoặc cực đoan.
So với “即使 (jíshǐ)” thì “就算” mang tính khẩu ngữ hơn, gần gũi, đời thường hơn.
也 (yě)
Âm: yě (ngữ điệu 3).
Nghĩa gốc: “cũng”, “cũng vậy”.
Trong cấu trúc nhượng bộ: “vẫn”, “cũng vẫn”, “dù sao cũng”. Nó khẳng định rằng kết quả ở vế sau không thay đổi dù vế trước có nhượng bộ đến đâu.
Đây là yếu tố then chốt tạo nên sắc thái nhượng bộ: “dù… thì cũng vẫn…”.
Toàn bộ cấu trúc “就算 A,也 B” = Dù cho A (có xảy ra hay không, dù A xấu đến đâu), thì B vẫn xảy ra / vẫn đúng.
Quy tắc sử dụng chi tiết
Vị trí:
Vế “就算 A” đứng trước (thường là mệnh đề giả định).
Vế “也 B” đứng sau, B thường là kết quả chính.
Chủ ngữ: Có thể giống nhau hoặc khác nhau. Thường đặt chủ ngữ ở vế sau nếu hai vế khác chủ ngữ.
Phủ định: Có thể phủ định ở cả hai vế.
就算…也不… (dù… cũng không…)
就算…也… (dù… cũng vẫn…)
Kết hợp: Thường dùng với 再 (zài) để tăng cường: 就算再…也… (dù có… đến đâu cũng…).
Giọng điệu: Khẩu ngữ, tự nhiên, hay dùng trong nói chuyện hàng ngày, ít trang trọng hơn “即使…也…”.
So sánh nhanh:
就算…也… ≈ 即使…也… ≈ 哪怕…也… (nhưng “就算” gần gũi nhất).
40 ví dụ chi tiết (có pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt sát)
就算下雨,我也去。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě qù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
就算你不帮我,我也自己做完。
Jiùsuàn nǐ bù bāng wǒ, wǒ yě zìjǐ zuò wán.
Dù bạn không giúp tôi, tôi cũng tự làm xong.
就算失败一万次,我也不会放弃。
Jiùsuàn shībài yíwàn cì, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại mười nghìn lần, tôi cũng không bỏ cuộc.
就算再贵,我也买。
Jiùsuàn zài guì, wǒ yě mǎi.
Dù có đắt đến đâu, tôi cũng mua.
就算他生气了,我也必须说实话。
Jiùsuàn tā shēngqì le, wǒ yě bìxū shuō shíhuà.
Dù anh ấy giận, tôi cũng phải nói thật.
就算没有钱,我也想去旅行。
Jiùsuàn méiyǒu qián, wǒ yě xiǎng qù lǚxíng.
Dù không có tiền, tôi cũng muốn đi du lịch.
就算你考了第一名,我也不羡慕你。
Jiùsuàn nǐ kǎo le dìyī míng, wǒ yě bù xiànmù nǐ.
Dù cậu thi hạng nhất, tôi cũng không ghen tị với cậu.
就算明天不上课,我也早起。
Jiùsuàn míngtiān bú shàngkè, wǒ yě zǎo qǐ.
Dù mai không có tiết, tôi cũng dậy sớm.
就算全世界都反对,我也要和你在一起。
Jiùsuàn quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào hé nǐ zài yīqǐ.
Dù cả thế giới phản đối, tôi cũng muốn ở bên em.
就算再累,我也坚持跑完马拉松。
Jiùsuàn zài lèi, wǒ yě jiānchí pǎo wán mǎlāsōng.
Dù mệt đến đâu, tôi cũng kiên trì chạy hết marathon.
就算你不爱我,我也不会恨你。
Jiùsuàn nǐ bú ài wǒ, wǒ yě bú huì hèn nǐ.
Dù em không yêu anh, anh cũng không hận em.
就算价格翻倍,我也愿意投资。
Jiùsuàn jiàgé fān bèi, wǒ yě yuànyì tóuzī.
Dù giá tăng gấp đôi, tôi cũng sẵn sàng đầu tư.
就算医生说没救了,我也不会放弃妈妈。
Jiùsuàn yīshēng shuō méi jiù le, wǒ yě bú huì fàngqì māma.
Dù bác sĩ nói không cứu được, tôi cũng không bỏ mẹ.
就算只剩一分钟,我也想见你。
Jiùsuàn zhǐ shèng yī fēnzhōng, wǒ yě xiǎng jiàn nǐ.
Dù chỉ còn một phút, tôi cũng muốn gặp anh.
就算你骗我一辈子,我也相信你。
Jiùsuàn nǐ piàn wǒ yíbèizi, wǒ yě xiāngxìn nǐ.
Dù anh lừa tôi cả đời, tôi cũng tin anh.
就算再黑的夜,我也能找到回家的路。
Jiùsuàn zài hēi de yè, wǒ yě néng zhǎo dào huíjiā de lù.
Dù đêm tối đen đến đâu, tôi cũng tìm được đường về nhà.
就算老板炒我鱿鱼,我也无所谓。
Jiùsuàn lǎobǎn chǎo wǒ yóuyú, wǒ yě wúsuǒwèi.
Dù sếp sa thải tôi, tôi cũng chẳng quan tâm.
就算你不回复,我也会每天给你发消息。
Jiùsuàn nǐ bù huífù, wǒ yě huì měitiān gěi nǐ fā xiāoxī.
Dù em không trả lời, anh cũng sẽ nhắn tin cho em mỗi ngày.
就算考试不及格,我也要努力学习。
Jiùsuàn kǎoshì bù jígé, wǒ yě yào nǔlì xuéxí.
Dù thi trượt, tôi cũng phải cố gắng học.
就算全世界只剩我一个人,我也快乐。
Jiùsuàn quán shìjiè zhǐ shèng wǒ yī gè rén, wǒ yě kuàilè.
Dù cả thế giới chỉ còn mình tôi, tôi cũng vui.
就算再难吃,我也会把这碗饭吃完。
Jiùsuàn zài nánchī, wǒ yě huì bǎ zhè wǎn fàn chī wán.
Dù khó ăn đến đâu, tôi cũng ăn hết tô cơm này.
就算你忘了我,我也不会忘记你。
Jiùsuàn nǐ wàng le wǒ, wǒ yě bú huì wàngjì nǐ.
Dù em quên anh, anh cũng không quên em.
就算房价涨到天上,我也要买房。
Jiùsuàn fángjià zhǎng dào tiān shàng, wǒ yě yào mǎi fáng.
Dù giá nhà tăng lên trời, tôi cũng mua nhà.
就算你骂我,我也不会生气。
Jiùsuàn nǐ mà wǒ, wǒ yě bú huì shēngqì.
Dù em chửi anh, anh cũng không giận.
就算只剩最后一块钱,我也给你。
Jiùsuàn zhǐ shèng zuìhòu yī kuài qián, wǒ yě gěi nǐ.
Dù chỉ còn đồng cuối cùng, tôi cũng cho em.
就算再冷,我也要去游泳。
Jiùsuàn zài lěng, wǒ yě yào qù yóuyǒng.
Dù lạnh đến đâu, tôi cũng đi bơi.
就算你不理解,我也要做这件事。
Jiùsuàn nǐ bù lǐjiě, wǒ yě yào zuò zhè jiàn shì.
Dù cậu không hiểu, tôi cũng phải làm việc này.
就算输了比赛,我也会为队友鼓掌。
Jiùsuàn shū le bǐsài, wǒ yě huì wèi duìyǒu gǔzhǎng.
Dù thua trận, tôi cũng vỗ tay cho đồng đội.
就算你现在不相信,将来你也会明白。
Jiùsuàn nǐ xiànzài bù xiāngxìn, jiānglái nǐ yě huì míngbai.
Dù bây giờ em không tin, sau này em cũng sẽ hiểu.
就算没有翅膀,我也要飞。
Jiùsuàn méiyǒu chìbǎng, wǒ yě yào fēi.
Dù không có cánh, tôi cũng bay.
就算你结婚了,我还是爱你。
Jiùsuàn nǐ jiéhūn le, wǒ háishì ài nǐ.
Dù em đã kết hôn, anh vẫn yêu em.
就算再忙,我也抽时间陪孩子。
Jiùsuàn zài máng, wǒ yě chōu shíjiān péi háizi.
Dù bận đến đâu, tôi cũng dành thời gian cho con.
就算全世界都笑我,我也不在乎。
Jiùsuàn quán shìjiè dōu xiào wǒ, wǒ yě bú zàihu.
Dù cả thế giới cười tôi, tôi cũng không quan tâm.
就算只剩一口气,我也要活下去。
Jiùsuàn zhǐ shèng yī kǒu qì, wǒ yě yào huó xiàqù.
Dù chỉ còn một hơi thở, tôi cũng sống tiếp.
就算你不来,我也会把礼物寄给你。
Jiùsuàn nǐ bù lái, wǒ yě huì bǎ lǐwù jì gěi nǐ.
Dù em không đến, anh cũng gửi quà cho em.
就算明天世界末日,我今天也要快乐。
Jiùsuàn míngtiān shìjiè mòrì, wǒ jīntiān yě yào kuàilè.
Dù mai tận thế, hôm nay tôi vẫn vui.
就算你打我,我也不会还手。
Jiùsuàn nǐ dǎ wǒ, wǒ yě bú huì huán shǒu.
Dù em đánh anh, anh cũng không đánh lại.
就算再穷,我也要让孩子上大学。
Jiùsuàn zài qióng, wǒ yě yào ràng háizi shàng dàxué.
Dù nghèo đến đâu, tôi cũng cho con đi đại học.
就算你现在离开我,我以后也不会后悔。
Jiùsuàn nǐ xiànzài líkāi wǒ, wǒ yǐhòu yě bú huì hòuhuǐ.
Dù em rời anh bây giờ, sau này anh cũng không hối hận.
就算一无所有,我也拥有你。
Jiùsuàn yīwúsuǒyǒu, wǒ yě yōngyǒu nǐ.
Dù chẳng còn gì, tôi vẫn có em.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung dùng để diễn tả ý "dù...cũng...", nhấn mạnh sự nhượng bộ trước một tình huống bất lợi nhưng kết quả hoặc thái độ vẫn không thay đổi.
Giải thích chữ Hán
就算 gồm hai chữ:
算 (suàn): Nghĩa gốc là "tính toán, đếm"; ở đây mang ý "coi như, giả sử" – giả định một tình huống để nhượng bộ.
就 (jiù): Nghĩa là "liền, ngay, thì"; kết hợp với 算 tạo thành liên từ giả định "ngay cả khi, dù cho", dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ.
也 (yě): Nghĩa là "cũng, vẫn"; đặt trước động từ ở mệnh đề sau để nhấn mạnh sự kiên quyết, bất chấp điều kiện phía trước.
Cấu trúc và cách dùng
Cấu trúc cơ bản: 就算 + mệnh đề nhượng bộ, (chủ ngữ) + 也 + mệnh đề chính.
就算 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ ở mệnh đề đầu.
也 luôn đứng trước động từ ở mệnh đề sau, không được lược bỏ.
Thường diễn tả ý chí mạnh mẽ, dùng trong giao tiếp hàng ngày; có thể thay bằng 即使/哪怕/就是 mà ý nghĩa tương tự.
Lưu ý quan trọng
Mệnh đề nhượng bộ thường là tình huống tiêu cực, giả định (không nhất thiết xảy ra).
Không dùng thì tương lai ở mệnh đề sau nếu nhấn mạnh sự kiên quyết hiện tại.
Trong văn nói, có thể lược 就算 ở đầu câu nhưng giữ 也.
40 ví dụ minh họa
就算下雨,我们也要去公园。 (Jiùsuàn xià yǔ, wǒmen yě yào qù gōngyuán.) – Dù mưa, chúng ta cũng phải đi công viên.
你就算生气,也别打孩子。 (Nǐ jiùsuàn shēngqì, yě bié dǎ háizi.) – Dù anh giận, cũng đừng đánh trẻ.
就算他不来,我也会等。 (Jiùsuàn tā bù lái, wǒ yě huì děng.) – Dù anh ấy không đến, tôi vẫn chờ.
就算失败,我们也不后悔。 (Jiùsuàn shībài, wǒmen yě bù hòuhuǐ.) – Dù thất bại, chúng ta cũng không hối hận.
你就算说谎,也没用。 (Nǐ jiùsuàn shuōhuǎng, yě méiyòng.) – Dù cậu nói dối cũng vô ích.
就算钱不够,也要买礼物。 (Jiùsuàn qián bùgòu, yě yào mǎi lǐwù.) – Dù tiền không đủ, cũng phải mua quà.
就算很累,我也会继续学习。 (Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě huì jìxù xuéxí.) – Dù mệt, tôi vẫn tiếp tục học.
就算老师批评,也要坚持。 (Jiùsuàn lǎoshī pīpíng, yě yào jiānchí.) – Dù thầy phê bình, cũng phải kiên trì.
你就算不同意,我也去做。 (Nǐ jiùsuàn bù tóngyì, wǒ yě qù zuò.) – Dù cậu không đồng ý, tôi vẫn làm.
就算天气冷,也要锻炼身体。 (Jiùsuàn tiānqì lěng, yě yào duànliàn shēntǐ.) – Dù trời lạnh, cũng phải tập thể dục.
就算没人帮忙,我也行。 (Jiùsuàn méi rén bāngmáng, wǒ yě xíng.) – Dù không ai giúp, tôi vẫn làm được.
就算贵,也值得买。 (Jiùsuàn guì, yě zhídé mǎi.) – Dù đắt, cũng đáng mua.
你就算哭,也改变不了事实。 (Nǐ jiùsuàn kū, yě gǎibiànbuliǎo shíshì.) – Dù khóc cũng không thay đổi sự thật.
就算考试不及格,也不放弃。 (Jiùsuàn kǎoshì bù jígé, yě bù fàngqì.) – Dù thi trượt, cũng không bỏ cuộc.
就算他拒绝,也要试试。 (Jiùsuàn tā jùjué, yě yào shì shì.) – Dù anh ấy từ chối, cũng phải thử.
就算路远,也会回家。 (Jiùsuàn lù yuǎn, yě huì huí jiā.) – Dù đường xa, cũng về nhà.
你就算努力,也可能输。 (Nǐ jiùsuàn nǔlì, yě kěnéng shū.) – Dù cố gắng, cậu vẫn có thể thua.
就算生病,也要上班。 (Jiùsuàn shēngbìng, yě yào shàngbān.) – Dù ốm, cũng phải đi làm.
就算没时间,也要休息。 (Jiùsuàn méi shíjiān, yě yào xiūxí.) – Dù bận, cũng phải nghỉ ngơi.
就算吵架,我们也相爱。 (Jiùsuàn chǎojià, wǒmen yě xiāng'ài.) – Dù cãi nhau, chúng ta vẫn yêu nhau.
你就算道歉,也晚了。 (Nǐ jiùsuàn dàoqiàn, yě wǎn le.) – Dù xin lỗi cũng muộn rồi.
就算困难多,也克服。 (Jiùsuàn kùnnán duō, yě kēfú.) – Dù khó khăn nhiều, cũng vượt qua.
就算没经验,也敢做。 (Jiùsuàn méi jīngyàn, yě gǎn zuò.) – Dù thiếu kinh nghiệm, cũng dám làm.
就算别人笑,也要唱。 (Jiùsuàn biérén xiào, yě yào chàng.) – Dù người ta cười, cũng phải hát.
你就算有钱,也不快乐。 (Nǐ jiùsuàn yǒu qián, yě bù kuàilè.) – Dù giàu, cậu cũng không vui.
就算雨大,也出门。 (Jiùsuàn yǔ dà, yě chūmén.) – Dù mưa to, cũng ra ngoài.
就算他走,也没事。 (Jiùsuàn tā zǒu, yě méi shì.) – Dù anh ấy đi, cũng không sao.
就算错过,也不遗憾。 (Jiùsuàn cuòguò, yě bù yíhàn.) – Dù bỏ lỡ, cũng không tiếc.
你就算求我,也不行。 (Nǐ jiùsuàn qiú wǒ, yě bù xíng.) – Dù van xin, tôi cũng không cho.
就算天黑,也继续走。 (Jiùsuàn tiān hēi, yě jìxù zǒu.) – Dù tối trời, cũng tiếp tục đi.
就算压力大,也微笑。 (Jiùsuàn yālì dà, yě wēixiào.) – Dù áp lực lớn, cũng mỉm cười.
就算没准备,也上台。 (Jiùsuàn méi zhǔnbèi, yě shàng tái.) – Dù chưa chuẩn bị, cũng lên sân khấu.
你就算聪明,也会错。 (Nǐ jiùsuàn cōngming, yě huì cuò.) – Dù thông minh, cậu vẫn sai.
就算冬天冷,也游泳。 (Jiùsuàn dōngtiān lěng, yě yóuyǒng.) – Dù mùa đông lạnh, cũng bơi.
就算朋友少,也开心。 (Jiùsuàn péngyou shǎo, yě kāixīn.) – Dù bạn ít, cũng vui.
就算丢了,也不找。 (Jiùsuàn diū le, yě bù zhǎo.) – Dù mất, cũng không tìm.
你就算恨我,也说实话。 (Nǐ jiùsuàn hèn wǒ, yě shuō shíhuà.) – Dù ghét tôi, cậu cũng nói thật.
就算计划变,也适应。 (Jiùsuàn jìhuà biàn, yě shìyìng.) – Dù kế hoạch thay đổi, cũng thích nghi.
就算老了,也学习。 (Jiùsuàn lǎo le, yě xuéxí.) – Dù già, cũng học.
就算世界末日,也爱你。 (Jiùsuàn shìjiè mòrì, yě ài nǐ.) – Dù tận thế, tôi vẫn yêu em.
I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 就算…, 也…
Cấu trúc 就算…, 也… là một dạng câu phức nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, gần nghĩa với 即使…, 也…, nhưng thường mang sắc thái khẩu ngữ và tự nhiên hơn.
Nó diễn đạt rằng:
Vế 1 đưa ra một giả định, thường là tình huống khó khăn hoặc cực đoan
Vế 2 khẳng định hành động vẫn xảy ra, không thay đổi
Ý nghĩa tiếng Việt:
“cho dù… cũng…”
“kể cả khi… cũng vẫn…”
Điểm quan trọng:
Mang tính giả định mạnh
Dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày
Tự nhiên hơn “即使…”
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 就 (jiù)
Nghĩa: ngay, lập tức
Trong cấu trúc này tạo sắc thái “ngay cả trong trường hợp đó”
2. 算 (suàn)
Nghĩa: tính toán, coi như
Trong “就算” mang nghĩa:
giả sử là
cho dù là
kể cả là
→ 就算 (jiùsuàn)
Nghĩa: cho dù, kể cả khi, giả sử
Dùng để đưa ra giả định cực đoan hoặc không chắc chắn
3. 也 (yě)
Nghĩa: cũng, vẫn
Trong cấu trúc này mang nghĩa:
vẫn xảy ra
không thay đổi kết quả
III. Cấu trúc ngữ pháp
就算 + mệnh đề 1 ,也 + mệnh đề 2
IV. Đặc điểm sử dụng
Thứ nhất:
nhấn mạnh sự không thay đổi của kết quả
Thứ hai:
mang tính giả định mạnh
Thứ ba:
dùng phổ biến trong:
giao tiếp hàng ngày
lời nói tự nhiên
câu khẳng định quyết tâm
V. So sánh với cấu trúc tương tự
1. 即使…, 也…
trang trọng hơn
mạnh hơn một chút
2. 就算…, 也…
tự nhiên hơn
khẩu ngữ hơn
3. 哪怕…, 也…
nhấn mạnh cực đoan nhất (“dù chỉ là…”)
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Khẳng định quyết tâm
Dù khó vẫn làm.
2. Giả định tình huống xấu nhất
Ngay cả khi thất bại cũng không thay đổi.
3. Diễn đạt thái độ kiên định
Không bị ảnh hưởng bởi điều kiện.
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
就算很累,我也要工作。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě yào gōngzuò.
Dù rất mệt tôi cũng phải làm việc.
就算下雨,我们也去。
Jiùsuàn xià yǔ, wǒmen yě qù.
Dù mưa chúng tôi cũng đi.
就算很晚了,我也不睡。
Jiùsuàn hěn wǎn le, wǒ yě bù shuì.
Dù muộn tôi cũng không ngủ.
就算很冷,他也没穿外套。
Jiùsuàn hěn lěng, tā yě méi chuān wàitào.
Dù lạnh anh ấy cũng không mặc áo.
就算很贵,我也会买。
Jiùsuàn hěn guì, wǒ yě huì mǎi.
Dù đắt tôi cũng sẽ mua.
就算他不同意,我也会做。
Jiùsuàn tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù anh ấy không đồng ý tôi vẫn làm.
就算很危险,他们也去了。
Jiùsuàn hěn wēixiǎn, tāmen yě qù le.
Dù nguy hiểm họ vẫn đi.
就算很忙,我也会帮你。
Jiùsuàn hěn máng, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù bận tôi vẫn giúp bạn.
就算很难,我也要试试。
Jiùsuàn hěn nán, wǒ yě yào shìshi.
Dù khó tôi vẫn thử.
就算他不高兴,也来了。
Jiùsuàn tā bù gāoxìng, yě lái le.
Dù không vui anh ấy vẫn đến.
Nhóm 2: Trung cấp
就算他很年轻,也很有经验。
Jiùsuàn tā hěn niánqīng, yě hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ nhưng vẫn có kinh nghiệm.
就算时间不多,也完成了任务。
Jiùsuàn shíjiān bù duō, yě wánchéng le rènwu.
Dù ít thời gian vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
就算很累,我也坚持锻炼。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě jiānchí duànliàn.
Dù mệt tôi vẫn tập luyện.
就算条件不好,也取得成功。
Jiùsuàn tiáojiàn bù hǎo, yě qǔdé chénggōng.
Dù điều kiện kém vẫn thành công.
就算失败了,也继续努力。
Jiùsuàn shībài le, yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại vẫn tiếp tục cố gắng.
就算很忙,他也每天学习。
Jiùsuàn hěn máng, tā yě měitiān xuéxí.
Dù bận anh ấy vẫn học mỗi ngày.
就算问题复杂,也可以解决。
Jiùsuàn wèntí fùzá, yě kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp vẫn có thể giải quyết.
就算他不说话,也在听。
Jiùsuàn tā bù shuōhuà, yě zài tīng.
Dù không nói vẫn đang nghe.
就算环境不好,也发展很快。
Jiùsuàn huánjìng bù hǎo, yě fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường kém vẫn phát triển nhanh.
就算很辛苦,也值得。
Jiùsuàn hěn xīnkǔ, yě zhídé.
Dù vất vả vẫn đáng.
Nhóm 3: Nâng cao
就算任务艰巨,也顺利完成。
Jiùsuàn rènwu jiānjù, yě shùnlì wánchéng.
Dù nhiệm vụ nặng nề vẫn hoàn thành suôn sẻ.
就算压力很大,也表现很好。
Jiùsuàn yālì hěn dà, yě biǎoxiàn hěn hǎo.
Dù áp lực lớn vẫn thể hiện tốt.
就算风险很高,也决定尝试。
Jiùsuàn fēngxiǎn hěn gāo, yě juédìng chángshì.
Dù rủi ro cao vẫn quyết định thử.
就算过程复杂,也取得好结果。
Jiùsuàn guòchéng fùzá, yě qǔdé hǎo jiéguǒ.
Dù quá trình phức tạp vẫn có kết quả tốt.
就算他不熟悉,也做得很好。
Jiùsuàn tā bù shúxī, yě zuò de hěn hǎo.
Dù chưa quen vẫn làm tốt.
就算困难很多,也坚持到底。
Jiùsuàn kùnnan hěn duō, yě jiānchí dàodǐ.
Dù nhiều khó khăn vẫn kiên trì đến cùng.
就算天气恶劣,比赛也继续。
Jiùsuàn tiānqì èliè, bǐsài yě jìxù.
Dù thời tiết xấu trận đấu vẫn tiếp tục.
就算他很忙,也抽时间学习。
Jiùsuàn tā hěn máng, yě chōu shíjiān xuéxí.
Dù bận vẫn dành thời gian học.
就算资金有限,也完成项目。
Jiùsuàn zījīn yǒuxiàn, yě wánchéng xiàngmù.
Dù vốn hạn chế vẫn hoàn thành dự án.
就算意见不同,也合作顺利。
Jiùsuàn yìjiàn bùtóng, yě hézuò shùnlì.
Dù ý kiến khác nhau vẫn hợp tác tốt.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
就算很晚了,我也不想睡。
Jiùsuàn hěn wǎn le, wǒ yě bù xiǎng shuì.
Dù muộn tôi cũng chưa muốn ngủ.
就算很冷,我们也出去走走。
Jiùsuàn hěn lěng, wǒmen yě chūqù zǒuzou.
Dù lạnh chúng tôi vẫn đi dạo.
就算他不在,我也去找他。
Jiùsuàn tā bú zài, wǒ yě qù zhǎo tā.
Dù anh ấy không ở đó tôi vẫn đi tìm.
就算很累,我也坚持上课。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě jiānchí shàngkè.
Dù mệt tôi vẫn đi học.
就算他不高兴,我也说了。
Jiùsuàn tā bù gāoxìng, wǒ yě shuō le.
Dù anh ấy không vui tôi vẫn nói.
就算价格高,质量也很好。
Jiùsuàn jiàgé gāo, zhìliàng yě hěn hǎo.
Dù giá cao chất lượng vẫn tốt.
就算很忙,我也觉得充实。
Jiùsuàn hěn máng, wǒ yě juéde chōngshí.
Dù bận tôi vẫn thấy ý nghĩa.
就算他输了,也很勇敢。
Jiùsuàn tā shū le, yě hěn yǒnggǎn.
Dù thua vẫn rất dũng cảm.
就算很简单,也很有效。
Jiùsuàn hěn jiǎndān, yě hěn yǒuxiào.
Dù đơn giản vẫn hiệu quả.
就算他很普通,也很特别。
Jiùsuàn tā hěn pǔtōng, yě hěn tèbié.
Dù bình thường vẫn rất đặc biệt.
VIII. Tổng kết
Cấu trúc 就算…, 也… là dạng nhượng bộ mang tính:
giả định mạnh
khẩu ngữ tự nhiên
nhấn mạnh quyết tâm “vẫn làm”
So với các cấu trúc khác:
即使: trang trọng
就算: tự nhiên hơn
哪怕: cực đoan nhất
Nó thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng:
“dù trong trường hợp xấu nhất, kết quả vẫn không đổi”
hoặc thể hiện thái độ kiên định, không thay đổi hành động
1. Khái niệm chung
Cấu trúc 就算…也… (jiùsuàn… yě…) là câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt:
“Cho dù… thì cũng…”
Đây là dạng nhượng bộ giả định, tương tự 即使…也…, nhưng:
就算 mang sắc thái khẩu ngữ, cảm xúc mạnh hơn
Thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh thái độ, quyết tâm, hoặc đưa ra giả thiết mang tính cực đoan
Ví dụ:
就算下大雨,我也会去。
Jiùsuàn xià dàyǔ, wǒ yě huì qù.
Cho dù mưa to, tôi cũng sẽ đi.
2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 就算 (jiùsuàn)
Phân tích:
就 (jiù): ngay, liền, nhấn mạnh
算 (suàn): tính là, coi như
Khi kết hợp:
就算 có nghĩa:
cho dù
coi như là
giả sử
Hàm ý:
đưa ra giả thiết, thường mang tính giả định mạnh hoặc cực đoan
thể hiện thái độ chủ quan của người nói
2.2 也 (yě)
也: cũng
Trong cấu trúc này:
Nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi
Mang sắc thái khẳng định mạnh
3. Cấu trúc ngữ pháp
Dạng cơ bản:
就算 + mệnh đề A ,也 + mệnh đề B
Trong đó:
A: điều kiện giả định (thường cực đoan)
B: kết quả vẫn xảy ra
4. Đặc điểm sử dụng
Thứ nhất, mang tính khẩu ngữ, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Thứ hai, thường thể hiện:
ý chí mạnh
quyết tâm
cảm xúc cá nhân
Thứ ba, thường đi với các từ như:
再 (nhấn mạnh mức độ: “đến đâu cũng…”)
Ví dụ:
就算再难,我也要坚持。
Jiùsuàn zài nán, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù khó đến đâu, tôi cũng phải kiên trì.
5. So sánh với 即使
即使…也…:
trung tính
dùng trong văn viết và nói
就算…也…:
khẩu ngữ
cảm xúc mạnh hơn
Ví dụ:
即使失败,我也会继续。 (trung tính)
就算失败,我也不会放弃。 (cảm xúc mạnh hơn)
6. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
就算下雨,我也会去上班。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒ yě huì qù shàngbān.
Cho dù trời mưa, tôi cũng sẽ đi làm.
就算很累,我也要完成任务。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě yào wánchéng rènwù.
Cho dù mệt, tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.
就算没有时间,我也会帮你。
Jiùsuàn méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Cho dù không có thời gian, tôi cũng sẽ giúp bạn.
就算很难,我也会试一试。
Jiùsuàn hěn nán, wǒ yě huì shì yí shì.
Cho dù khó, tôi cũng sẽ thử.
就算他不来,我也去。
Jiùsuàn tā bù lái, wǒ yě qù.
Cho dù anh ấy không đến, tôi cũng đi.
Nhóm 2: Nhấn mạnh ý chí
就算失败,我也不会放弃。
Jiùsuàn shībài, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
就算大家反对,我也坚持。
Jiùsuàn dàjiā fǎnduì, wǒ yě jiānchí.
Cho dù mọi người phản đối, tôi cũng kiên trì.
就算很危险,我也要去。
Jiùsuàn hěn wēixiǎn, wǒ yě yào qù.
Cho dù nguy hiểm, tôi cũng phải đi.
就算没有机会,我也会努力。
Jiùsuàn méiyǒu jīhuì, wǒ yě huì nǔlì.
Cho dù không có cơ hội, tôi cũng sẽ cố gắng.
就算再困难,我也不退缩。
Jiùsuàn zài kùnnan, wǒ yě bù tuìsuō.
Cho dù khó khăn đến đâu, tôi cũng không lùi bước.
Nhóm 3: Học tập
就算中文很难,我也会继续学。
Jiùsuàn Zhōngwén hěn nán, wǒ yě huì jìxù xué.
Cho dù tiếng Trung khó, tôi cũng sẽ tiếp tục học.
就算听不懂,我也会认真听。
Jiùsuàn tīng bù dǒng, wǒ yě huì rènzhēn tīng.
Cho dù không hiểu, tôi cũng sẽ nghe chăm chú.
就算考试很难,我也会参加。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě huì cānjiā.
Cho dù thi khó, tôi cũng sẽ tham gia.
就算没有老师,我也能学会。
Jiùsuàn méiyǒu lǎoshī, wǒ yě néng xuéhuì.
Cho dù không có giáo viên, tôi cũng có thể học được.
就算成绩不好,我也不会放弃。
Jiùsuàn chéngjì bù hǎo, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù kết quả kém, tôi cũng không bỏ cuộc.
Nhóm 4: Cuộc sống
就算很忙,我也会锻炼身体。
Jiùsuàn hěn máng, wǒ yě huì duànliàn shēntǐ.
Cho dù bận, tôi cũng sẽ tập thể dục.
就算钱不多,我也想旅行。
Jiùsuàn qián bù duō, wǒ yě xiǎng lǚxíng.
Cho dù không nhiều tiền, tôi cũng muốn du lịch.
就算路很远,我也会走过去。
Jiùsuàn lù hěn yuǎn, wǒ yě huì zǒu guòqù.
Cho dù đường xa, tôi cũng sẽ đi bộ.
就算天气不好,我也要出去。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào chūqù.
Cho dù thời tiết xấu, tôi cũng phải ra ngoài.
就算很晚,我也不睡。
Jiùsuàn hěn wǎn, wǒ yě bù shuì.
Cho dù khuya, tôi cũng không ngủ.
Nhóm 5: Quan hệ
就算你不同意,我也会做。
Jiùsuàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Cho dù bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ làm.
就算他不喜欢我,我也不在意。
Jiùsuàn tā bù xǐhuān wǒ, wǒ yě bú zàiyì.
Cho dù anh ấy không thích tôi, tôi cũng không quan tâm.
就算我们意见不同,我也尊重你。
Jiùsuàn wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒ yě zūnzhòng nǐ.
Cho dù ý kiến khác nhau, tôi cũng tôn trọng bạn.
就算没有人支持,我也坚持。
Jiùsuàn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě jiānchí.
Cho dù không ai ủng hộ, tôi cũng kiên trì.
就算他离开了,我也不会忘记他。
Jiùsuàn tā líkāi le, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Cho dù anh ấy rời đi, tôi cũng không quên.
Nhóm 6: Nâng cao
就算情况复杂,我也能处理。
Jiùsuàn qíngkuàng fùzá, wǒ yě néng chǔlǐ.
Cho dù tình hình phức tạp, tôi cũng xử lý được.
就算竞争激烈,我也不害怕。
Jiùsuàn jìngzhēng jīliè, wǒ yě bù hàipà.
Cho dù cạnh tranh khốc liệt, tôi cũng không sợ.
就算资源有限,我也会想办法。
Jiùsuàn zīyuán yǒuxiàn, wǒ yě huì xiǎng bànfǎ.
Cho dù tài nguyên hạn chế, tôi cũng sẽ tìm cách.
就算失败很多次,我也会继续努力。
Jiùsuàn shībài hěn duō cì, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Cho dù thất bại nhiều lần, tôi cũng sẽ tiếp tục cố gắng.
就算结果不好,我也接受。
Jiùsuàn jiéguǒ bù hǎo, wǒ yě jiēshòu.
Cho dù kết quả không tốt, tôi cũng chấp nhận.
Nhóm 7: Nhấn mạnh mức độ
就算再忙,我也会联系你。
Jiùsuàn zài máng, wǒ yě huì liánxì nǐ.
Cho dù bận đến đâu, tôi cũng sẽ liên lạc với bạn.
就算再冷,我也要出去。
Jiùsuàn zài lěng, wǒ yě yào chūqù.
Cho dù lạnh đến đâu, tôi cũng phải ra ngoài.
就算再难,我也要完成。
Jiùsuàn zài nán, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù khó đến đâu, tôi cũng phải hoàn thành.
就算再贵,我也不买。
Jiùsuàn zài guì, wǒ yě bù mǎi.
Cho dù đắt đến đâu, tôi cũng không mua.
就算再远,我也会去看你。
Jiùsuàn zài yuǎn, wǒ yě huì qù kàn nǐ.
Cho dù xa đến đâu, tôi cũng sẽ đi thăm bạn.
Nhóm 8: Tình huống thực tế
就算没有准备,我也会上台。
Jiùsuàn méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě huì shàngtái.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng sẽ lên sân khấu.
就算大家都笑,我也会说出来。
Jiùsuàn dàjiā dōu xiào, wǒ yě huì shuō chūlái.
Cho dù mọi người cười, tôi cũng sẽ nói ra.
就算很紧张,我也完成演讲。
Jiùsuàn hěn jǐnzhāng, wǒ yě wánchéng yǎnjiǎng.
Cho dù rất căng thẳng, tôi cũng hoàn thành bài nói.
就算没有经验,我也敢尝试。
Jiùsuàn méiyǒu jīngyàn, wǒ yě gǎn chángshì.
Cho dù không có kinh nghiệm, tôi cũng dám thử.
就算失败,我也不会后悔。
Jiùsuàn shībài, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Cho dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
7. Tổng kết
Cấu trúc 就算…也… là câu nhượng bộ giả định rất phổ biến trong tiếng Trung.
Những điểm quan trọng:
就算: đưa ra giả thiết, thường mang tính cực đoan và cảm xúc
也: nhấn mạnh “cũng”
Dùng nhiều trong khẩu ngữ
Nhấn mạnh ý chí, thái độ, quyết tâm
Cách dùng câu phức nhượng bộ “就算…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 就算…也… là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và mang tính khẩu ngữ cao trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý “dù cho… thì cũng…”, “cho dù… cũng…”, “dù thế nào đi nữa… cũng…”.
Nghĩa cốt lõi: Người nói thừa nhận một điều kiện/tình huống bất lợi, khó khăn, hoặc ngược lại với mong đợi, nhưng vẫn khẳng định mạnh mẽ rằng kết quả hoặc hành vi chính ở vế sau không thay đổi. Nó thể hiện sự nhượng bộ (concession) nhưng không thay đổi lập trường.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán
就 (jiù)
Hán tự: 就
Phiên âm: jiù (thanh 4)
Nghĩa gốc: “đến ngay”, “theo sát”, “ngay lập tức”, “chỉ cần”.
Trong cấu trúc này: Nó mang vai trò nhấn mạnh tính logic “thì”, “ngay cả”, tạo cảm giác “dù chỉ cần tính đến tình huống này thôi thì…”. Nó làm cho câu trở nên ngắn gọn, khẩu ngữ và quyết liệt hơn.
就 ở đây không phải nghĩa “đã” hay “mới”, mà là thành phần cố định của cụm từ nhượng bộ.
算 (suàn)
Hán tự: 算
Phiên âm: suàn (thanh 4)
Nghĩa gốc: “tính toán”, “đếm”, “xem như”, “coi là”, “giả sử”.
Trong cấu trúc này: Mang nghĩa “coi như”, “giả sử”, “tính cả trường hợp”. Nó giống như “kể cả”, “dù tính đến”.
Kết hợp 就算 = “dù cho”, “cho dù”, “ngay cả khi”. Đây là cụm từ cố định (fixed expression), không tách rời.
也 (yě)
Hán tự: 也
Phiên âm: yě (thanh 3)
Nghĩa gốc: “cũng”, “lại”, “vẫn”, “thậm chí”.
Trong cấu trúc này: Nhấn mạnh “vẫn thế”, “cũng không thay đổi”, “dù vậy cũng…”. Nó tạo ra sự tương phản mạnh mẽ giữa vế nhượng bộ và vế chính.
也 thường đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế sau, mang tính khẳng định cao.
Tổng hợp:
就算 A,也 B = “Dù cho A (có xảy ra) thì B vẫn vậy”.
A = điều kiện nhượng bộ (thường là tình huống tiêu cực, khó khăn).
B = kết quả không thay đổi (khẳng định mạnh).
Cách cấu tạo câu
Vế 1 (nhượng bộ): 就算 + chủ ngữ (nếu có) + động từ/tính từ + …
Vế 2 (kết quả): …,也 + động từ/tính từ + …
Dấu phẩy thường đặt sau vế 1.
Chủ ngữ có thể giống nhau hoặc khác nhau.
Có thể thêm 再 (zài) trước tính từ ở vế 1 để tăng cường độ: 就算再…也… (dù có… đến đâu cũng…).
Lưu ý quan trọng:
就算 mang tính khẩu ngữ mạnh, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.
即使 (jí shǐ) trang trọng hơn, dùng trong văn viết.
Không dùng “就” đơn lẻ thay cho 就算.
Có thể phủ định ở vế 1 hoặc vế 2 tùy ý nghĩa.
40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
就算你很累,也要完成作业。
Jiù suàn nǐ hěn lèi, yě yào wán chéng zuò yè.
Dù mày mệt lắm, cũng phải hoàn thành bài tập.
(Nhấn mạnh trách nhiệm không thay đổi.)
就算下雨,我也去跑步。
Jiù suàn xià yǔ, wǒ yě qù pǎo bù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi chạy bộ.
(Ý chí kiên định.)
就算他不来,我们也开始吧。
Jiù suàn tā bù lái, wǒ men yě kāi shǐ ba.
Dù anh ấy không đến, chúng ta cũng bắt đầu thôi.
就算价格很高,我也要买这件衣服。
Jiù suàn jià gé hěn gāo, wǒ yě yào mǎi zhè jiàn yī fu.
Dù giá cao, tôi vẫn mua cái áo này.
就算你不相信,我也得告诉你真相。
Jiù suàn nǐ bù xiāng xìn, wǒ yě děi gào su nǐ zhēn xiàng.
Dù mày không tin, tao cũng phải nói sự thật cho mày.
就算再难,我们也得坚持下去。
Jiù suàn zài nán, wǒ men yě děi jiān chí xià qù.
Dù khó đến đâu, chúng ta cũng phải kiên trì.
就算失败了,也不要放弃梦想。
Jiù suàn shī bài le, yě bú yào fàng qì mèng xiǎng.
Dù thất bại, cũng đừng bỏ cuộc với ước mơ.
就算你考了第一名,我也为你骄傲。
Jiù suàn nǐ kǎo le dì yī míng, wǒ yě wèi nǐ jiāo ào.
(Dùng để nhấn mạnh cảm xúc không đổi.)
就算明天不上班,我也得早起。
Jiù suàn míng tiān bú shàng bān, wǒ yě děi zǎo qǐ.
Dù mai không đi làm, tôi vẫn phải dậy sớm.
就算她生气了,我也要道歉。
Jiù suàn tā shēng qì le, wǒ yě yào dào qiàn.
Dù cô ấy giận, tôi vẫn phải xin lỗi.
就算学不会,我也想试试。
Jiù suàn xué bù huì, wǒ yě xiǎng shì shì.
Dù không học được, tôi vẫn muốn thử.
就算只有一个人,我也继续唱歌。
Jiù suàn zhǐ yǒu yī gè rén, wǒ yě jì xù chàng gē.
Dù chỉ có một người, tôi vẫn hát tiếp.
就算你不帮忙,我也一个人做完。
Jiù suàn nǐ bù bāng máng, wǒ yě yī gè rén zuò wán.
Dù mày không giúp, tao cũng làm một mình xong.
就算工资低,我也喜欢这份工作。
Jiù suàn gōng zī dī, wǒ yě xǐ huān zhè fèn gōng zuò.
Dù lương thấp, tôi vẫn thích công việc này.
就算你再解释,我也不相信。
Jiù suàn nǐ zài jiě shì, wǒ yě bù xiāng xìn.
Dù mày giải thích nữa, tao cũng không tin.
就算天气很热,也要穿正装。
Jiù suàn tiān qì hěn rè, yě yào chuān zhèng zhuāng.
Dù trời nóng, vẫn phải mặc vest.
就算他很富有,也不会乱花钱。
Jiù suàn tā hěn fù yǒu, yě bú huì luàn huā qián.
Dù anh ấy giàu, cũng không tiêu xài hoang phí.
就算你不吃饭,我也得吃饭。
Jiù suàn nǐ bù chī fàn, wǒ yě děi chī fàn.
Dù mày không ăn, tao vẫn phải ăn.
就算已经很晚了,我们也得把报告写完。
Jiù suàn yǐ jīng hěn wǎn le, wǒ men yě děi bǎ bào gào xiě wán.
Dù đã khuya, chúng ta vẫn phải viết xong báo cáo.
就算输了比赛,我也为你们骄傲。
Jiù suàn shū le bǐ sài, wǒ yě wèi nǐ men jiāo ào.
Dù thua trận, tôi vẫn tự hào về các bạn.
就算你批评我,我也愿意听。
Jiù suàn nǐ pī píng wǒ, wǒ yě yuàn yì tīng.
Dù anh phê bình tôi, tôi vẫn muốn nghe.
就算再贵,我也买得起。
Jiù suàn zài guì, wǒ yě mǎi de qǐ.
Dù đắt đến đâu, tôi cũng mua nổi.
就算你不来参加,我也会给你留礼物。
Jiù suàn nǐ bù lái cān jiā, wǒ yě huì gěi nǐ liú lǐ wù.
Dù mày không đến, tao vẫn giữ quà cho mày.
就算没人支持,我也坚持自己的想法。
Jiù suàn méi rén zhī chí, wǒ yě jiān chí zì jǐ de xiǎng fǎ.
Dù không ai ủng hộ, tôi vẫn giữ ý kiến của mình.
就算考试不及格,我也继续努力。
Jiù suàn kǎo shì bù jí gé, wǒ yě jì xù nǔ lì.
Dù thi trượt, tôi vẫn cố gắng tiếp.
就算你忘了,我也会提醒你。
Jiù suàn nǐ wàng le, wǒ yě huì tí xǐng nǐ.
Dù mày quên, tao cũng sẽ nhắc.
就算路很远,我也想走过去。
Jiù suàn lù hěn yuǎn, wǒ yě xiǎng zǒu guò qù.
Dù đường xa, tôi vẫn muốn đi bộ.
就算老板骂人,我也得完成任务。
Jiù suàn lǎo bǎn mà rén, wǒ yě děi wán chéng rèn wu.
Dù sếp mắng, tôi vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
就算你不爱我,我也爱你。
Jiù suàn nǐ bù ài wǒ, wǒ yě ài nǐ.
Dù em không yêu anh, anh vẫn yêu em.
就算再冷,我也只穿一件衣服。
Jiù suàn zài lěng, wǒ yě zhǐ chuān yī jiàn yī fu.
Dù lạnh đến đâu, tôi cũng chỉ mặc một cái áo.
就算你现在后悔,也来不及了。
Jiù suàn nǐ xiàn zài hòu huǐ, yě lái bu jí le.
Dù bây giờ mày hối hận, cũng muộn rồi.
就算价格打折,我也不想买。
Jiù suàn jià gé dǎ zhé, wǒ yě bù xiǎng mǎi.
Dù giảm giá, tôi cũng không muốn mua.
就算她很漂亮,我也不喜欢她。
Jiù suàn tā hěn piào liang, wǒ yě bù xǐ huān tā.
Dù cô ấy đẹp, tôi cũng không thích.
就算你请我吃饭,我也不同意。
Jiù suàn nǐ qǐng wǒ chī fàn, wǒ yě bù tóng yì.
Dù mày mời tao ăn, tao cũng không đồng ý.
就算明天放假,我也得复习功课。
Jiù suàn míng tiān fàng jià, wǒ yě děi fù xí gōng kè.
Dù mai nghỉ, tôi vẫn phải ôn bài.
就算你哭了,我也得批评你。
Jiù suàn nǐ kū le, wǒ yě děi pī píng nǐ.
Dù mày khóc, tao vẫn phải phê bình mày.
就算时间不够,我们也尽力而为。
Jiù suàn shí jiān bù gòu, wǒ men yě jìn lì ér wéi.
Dù thời gian không đủ, chúng ta cũng cố hết sức.
就算你不回消息,我也等你。
Jiù suàn nǐ bù huí xiāo xi, wǒ yě děng nǐ.
Dù mày không trả lời, tao vẫn chờ mày.
就算全世界都反对,我也支持你。
Jiù suàn quán shì jiè dōu fǎn duì, wǒ yě zhī chí nǐ.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn ủng hộ bạn.
就算我一无所有,也不会离开你。
Jiù suàn wǒ yī wú suǒ yǒu, yě bú huì lí kāi nǐ.
Dù tôi chẳng còn gì, cũng sẽ không rời bỏ em.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “就算...也...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ mạnh mẽ, mang tính giả định. Người nói đưa ra một tình huống giả định hoặc bất lợi ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 就算), nhưng hành động hoặc kết quả ở mệnh đề sau (mở đầu bằng 也) vẫn xảy ra, không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “cho dù... thì cũng...”, “dẫu cho... vẫn...”.
Ví dụ: 就算下雨,我们也要去。 → Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi.
2. Giải thích từng chữ Hán
就 (jiù): nghĩa là “liền, ngay, thì”.
算 (suàn): nghĩa là “tính, coi như”. Ghép lại thành 就算 (jiùsuàn) → “cho dù, giả sử”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
Như vậy, 就算...也... = “cho dù..., thì cũng...”.
3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “就算” đứng trước mệnh đề giả định hoặc nhượng bộ, “也” đứng trước mệnh đề chính.
Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, bất biến của hành động hoặc kết quả.
Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, thường để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự thật không thay đổi.
So sánh: So với “即使...也...”, “就算...也...” thường mang sắc thái khẩu ngữ hơn, gần gũi trong hội thoại hằng ngày.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
就算下雨,我们也要去。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě yào qù.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi.
就算很累,他也坚持工作。
Jiùsuàn hěn lèi, tā yě jiānchí gōngzuò.
Cho dù rất mệt, anh ấy cũng kiên trì làm việc.
就算没有钱,我也很快乐。
Jiùsuàn méiyǒu qián, wǒ yě hěn kuàilè.
Cho dù không có tiền, tôi cũng rất hạnh phúc.
就算失败了,他也不会放弃。
Jiùsuàn shībài le, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
就算很冷,大家也很开心。
Jiùsuàn hěn lěng, dàjiā yě hěn kāixīn.
Cho dù trời lạnh, mọi người cũng rất vui vẻ.
就算很难,我也要试试。
Jiùsuàn hěn nán, wǒ yě yào shìshi.
Cho dù rất khó, tôi cũng muốn thử.
就算他不高,他也跑得很快。
Jiùsuàn tā bù gāo, tā yě pǎo de hěn kuài.
Cho dù anh ấy không cao, anh ấy cũng chạy rất nhanh.
就算没有准备,我也要参加。
Jiùsuàn méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng phải tham gia.
就算很忙,他也每天锻炼。
Jiùsuàn hěn máng, tā yě měitiān duànliàn.
Cho dù rất bận, anh ấy cũng tập thể dục mỗi ngày.
就算很紧张,我也要回答。
Jiùsuàn hěn jǐnzhāng, wǒ yě yào huídá.
Cho dù rất căng thẳng, tôi cũng phải trả lời.
就算这件衣服贵,我也要买。
Jiùsuàn zhè jiàn yīfu guì, wǒ yě yào mǎi.
Cho dù chiếc áo này đắt, tôi cũng muốn mua.
就算我不懂,我也要学习。
Jiùsuàn wǒ bù dǒng, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù tôi không hiểu, tôi cũng phải học.
就算他很生气,他也没有说话。
Jiùsuàn tā hěn shēngqì, tā yě méiyǒu shuōhuà.
Cho dù anh ấy tức giận, anh ấy cũng không nói gì.
就算很累,我也睡不着。
Jiùsuàn hěn lèi, wǒ yě shuì bù zháo.
Cho dù rất mệt, tôi cũng không ngủ được.
就算输了,他也很开心。
Jiùsuàn shū le, tā yě hěn kāixīn.
Cho dù thua, anh ấy cũng rất vui vẻ.
就算没见过他,我也听说过。
Jiùsuàn méi jiànguò tā, wǒ yě tīngshuō guò.
Cho dù chưa gặp anh ấy, tôi cũng từng nghe nói.
就算天气不好,比赛也继续。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, bǐsài yě jìxù.
Cho dù thời tiết không tốt, trận đấu cũng tiếp tục.
就算很热,我也要跑步。
Jiùsuàn hěn rè, wǒ yě yào pǎobù.
Cho dù trời nóng, tôi cũng phải chạy.
就算很难懂,我也要读。
Jiùsuàn hěn nándǒng, wǒ yě yào dú.
Cho dù khó hiểu, tôi cũng phải đọc.
就算没有人帮忙,我也要完成。
Jiùsuàn méiyǒu rén bāngmáng, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù không ai giúp, tôi cũng phải hoàn thành.
就算很危险,他也要去。
Jiùsuàn hěn wēixiǎn, tā yě yào qù.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng phải đi.
就算很远,我也要去看你。
Jiùsuàn hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Cho dù rất xa, tôi cũng muốn đến thăm bạn.
就算没有时间,我也要学习。
Jiùsuàn méiyǒu shíjiān, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù không có thời gian, tôi cũng phải học.
就算很痛苦,我也要坚持。
Jiùsuàn hěn tòngkǔ, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù rất đau khổ, tôi cũng phải kiên trì.
就算没有希望,我也要努力。
Jiùsuàn méiyǒu xīwàng, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù không có hy vọng, tôi cũng phải cố gắng.
就算很冷,我也要去上班。
Jiùsuàn hěn lěng, wǒ yě yào qù shàngbān.
Cho dù trời lạnh, tôi cũng phải đi làm.
就算很难过,我也要笑。
Jiùsuàn hěn nánguò, wǒ yě yào xiào.
Cho dù rất buồn, tôi cũng phải cười.
就算没有钱,我也要旅行。
Jiùsuàn méiyǒu qián, wǒ yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, tôi cũng muốn đi du lịch.
就算很危险,他也不会退缩。
Jiùsuàn hěn wēixiǎn, tā yě bú huì tuìsuō.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng không lùi bước.
就算没有准备,我也要尝试。
Jiùsuàn méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng phải thử.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 就算...也... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 就算...也... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ hoặc giả định cực đoan. Nó tương đương với tiếng Việt: “cho dù..., thì cũng...”, “dù..., vẫn...”. Đây là dạng câu nhấn mạnh rằng dù có điều kiện bất lợi hoặc giả định nào đó, kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra.
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
就 (jiù): nghĩa là “thì, liền, ngay”.
算 (suàn): nghĩa là “coi như, cho là”. Ghép lại thành 就算 → “cho dù, giả sử”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra bất chấp điều kiện.
Ghép lại: 就算...也... = “cho dù..., thì cũng...”.
Đặc điểm ngữ pháp
就算 đứng trước mệnh đề giả định hoặc điều kiện bất lợi.
也 đứng trước mệnh đề kết quả, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tất yếu.
Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự “dù thế nào cũng...”.
Khác với 即使...也... (trang trọng hơn), 就算...也... thiên về khẩu ngữ, tự nhiên hơn.
40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
就算天气很冷,我也要去跑步。
Jiùsuàn tiānqì hěn lěng, wǒ yě yào qù pǎobù.
Cho dù trời rất lạnh, tôi cũng phải đi chạy bộ.
就算我很累,我也会完成作业。
Jiùsuàn wǒ hěn lèi, wǒ yě huì wánchéng zuòyè.
Cho dù tôi rất mệt, tôi cũng sẽ hoàn thành bài tập.
就算她不喜欢吃辣,她也会尝一口。
Jiùsuàn tā bù xǐhuān chī là, tā yě huì cháng yī kǒu.
Cho dù cô ấy không thích ăn cay, cô ấy cũng sẽ nếm một miếng.
就算中文很难,他也要坚持学习。
Jiùsuàn Zhōngwén hěn nán, tā yě yào jiānchí xuéxí.
Cho dù tiếng Trung khó, anh ấy cũng phải kiên trì học.
就算下雨了,我们也要去爬山。
Jiùsuàn xiàyǔ le, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi leo núi.
就算价格很高,他也会买。
Jiùsuàn jiàgé hěn gāo, tā yě huì mǎi.
Cho dù giá rất cao, anh ấy cũng sẽ mua.
就算他很年轻,他也能胜任工作。
Jiùsuàn tā hěn niánqīng, tā yě néng shèngrèn gōngzuò.
Cho dù anh ấy còn trẻ, anh ấy cũng có thể đảm nhiệm công việc.
就算我没去过北京,我也知道长城很有名。
Jiùsuàn wǒ méi qùguò Běijīng, wǒ yě zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Cho dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, tôi cũng biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.
就算她生病了,她也要坚持上课。
Jiùsuàn tā shēngbìng le, tā yě yào jiānchí shàngkè.
Cho dù cô ấy bị bệnh, cô ấy cũng phải đi học.
就算我不会游泳,我也喜欢海边。
Jiùsuàn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yě xǐhuān hǎibiān.
Cho dù tôi không biết bơi, tôi cũng thích bãi biển.
就算他很聪明,他也会犯错。
Jiùsuàn tā hěn cōngmíng, tā yě huì fàn cuò.
Cho dù anh ấy rất thông minh, anh ấy cũng sẽ mắc lỗi.
就算电影很长,我也要看完。
Jiùsuàn diànyǐng hěn cháng, wǒ yě yào kàn wán.
Cho dù bộ phim rất dài, tôi cũng phải xem hết.
就算我没钱,我也很开心。
Jiùsuàn wǒ méi qián, wǒ yě hěn kāixīn.
Cho dù tôi không có tiền, tôi cũng rất vui.
就算工作很辛苦,他也不会放弃。
Jiùsuàn gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù công việc rất vất vả, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.
就算他输了比赛,他也很努力。
Jiùsuàn tā shūle bǐsài, tā yě hěn nǔlì.
Cho dù anh ấy thua trận, anh ấy cũng rất nỗ lực.
就算我不喜欢咖啡,我也会喝一杯。
Jiùsuàn wǒ bù xǐhuān kāfēi, wǒ yě huì hē yī bēi.
Cho dù tôi không thích cà phê, tôi cũng sẽ uống một cốc.
就算她很漂亮,她也不自信。
Jiùsuàn tā hěn piàoliang, tā yě bù zìxìn.
Cho dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy cũng không tự tin.
就算我没准备好,我也要参加考试。
Jiùsuàn wǒ méi zhǔnbèi hǎo, wǒ yě yào cānjiā kǎoshì.
Cho dù tôi chưa chuẩn bị xong, tôi cũng phải tham gia kỳ thi.
就算他很忙,他也会帮助别人。
Jiùsuàn tā hěn máng, tā yě huì bāngzhù biérén.
Cho dù anh ấy rất bận, anh ấy cũng sẽ giúp người khác.
就算我不懂音乐,我也喜欢听歌。
Jiùsuàn wǒ bù dǒng yīnyuè, wǒ yě xǐhuān tīnggē.
Cho dù tôi không hiểu nhạc, tôi cũng thích nghe hát.
就算天气不好,我们也要去旅行。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào qù lǚxíng.
Cho dù thời tiết không tốt, chúng tôi cũng phải đi du lịch.
就算我没吃早餐,我也不饿。
Jiùsuàn wǒ méi chī zǎocān, wǒ yě bù è.
Cho dù tôi chưa ăn sáng, tôi cũng không đói.
就算他很有钱,他也很节俭。
Jiùsuàn tā hěn yǒuqián, tā yě hěn jiéjiǎn.
Cho dù anh ấy rất giàu, anh ấy cũng rất tiết kiệm.
就算我不喜欢运动,我也每天走路。
Jiùsuàn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yě měitiān zǒulù.
Cho dù tôi không thích thể thao, tôi cũng đi bộ mỗi ngày.
就算她很害羞,她也会唱歌。
Jiùsuàn tā hěn hàixiū, tā yě huì chànggē.
Cho dù cô ấy rất ngại ngùng, cô ấy cũng sẽ hát.
就算我没时间,我也会帮你。
Jiùsuàn wǒ méi shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Cho dù tôi không có thời gian, tôi cũng sẽ giúp bạn.
就算他失败了,他也不会放弃。
Jiùsuàn tā shībài le, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù anh ấy thất bại, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.
Cấu trúc ngữ pháp 就算...也... trong tiếng Trung
1. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
就 (jiù): ngay, liền, tức thì.
算 (suàn): tính, coi như, giả sử.
就算 (jiùsuàn): cho dù, giả sử rằng, ngay cả khi.
也 (yě): cũng, vẫn.
→ 就算...也...: “Cho dù… thì cũng/vẫn…”. Đây là câu phức nhượng bộ, tương tự như 即使...也..., nhưng mang sắc thái khẩu ngữ hơn, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
2. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 就算 + Mệnh đề điều kiện, 也 + Mệnh đề kết quả.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi, dù điều kiện có xảy ra.
Tương đương: “Cho dù… vẫn…”, “Dẫu rằng… cũng…”.
Sắc thái: 就算 thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính tự nhiên hơn 即使.
3. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Đời sống hàng ngày
就算天气不好,我也要去上班。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào qù shàngbān.
→ Cho dù thời tiết xấu, tôi vẫn phải đi làm.
就算很累,他也坚持学习。
Jiùsuàn hěn lèi, tā yě jiānchí xuéxí.
→ Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì học.
就算没有钱,她也很快乐。
Jiùsuàn méiyǒu qián, tā yě hěn kuàilè.
→ Cho dù không có tiền, cô ấy vẫn hạnh phúc.
就算失败了,我们也不放弃。
Jiùsuàn shībài le, wǒmen yě bù fàngqì.
→ Dù thất bại, chúng ta cũng không bỏ cuộc.
就算生病了,他也来参加考试。
Jiùsuàn shēngbìng le, tā yě lái cānjiā kǎoshì.
→ Cho dù bị bệnh, anh ấy vẫn đi thi.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “就算...也...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“就算...也...” là một mẫu câu dùng để biểu thị sự nhượng bộ giả định: cho dù tình huống ở vế trước có xảy ra thì kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “cho dù..., thì cũng...”.
Ví dụ:
就算下雨,我们也要去爬山。
(Jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.)
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi leo núi.
2. Giải nghĩa từng chữ Hán
就 (jiù): nghĩa là “liền, ngay, thì”.
算 (suàn): nghĩa là “tính, coi như, giả sử”.
就算 (jiùsuàn): nghĩa là “cho dù, giả sử rằng”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”.
Ghép lại: “就算...,也...” = “cho dù..., thì cũng...”.
3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 就算 + Mệnh đề A,也 + Mệnh đề B
Ngữ nghĩa: Vế A đưa ra giả định hoặc tình huống khó khăn, vế B nhấn mạnh hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra.
Lưu ý:
“就算” thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn nhấn sự kiên định.
Vế sau thường là nội dung chính mà người nói muốn khẳng định.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
就算下雨,我们也要去跑步。
Jiùsuàn xiàyǔ, wǒmen yě yào qù pǎobù.
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi chạy bộ.
就算他很累,他也要完成工作。
Jiùsuàn tā hěn lèi, tā yě yào wánchéng gōngzuò.
Cho dù anh ấy rất mệt, anh ấy cũng phải hoàn thành công việc.
就算价格很高,我也要买。
Jiùsuàn jiàgé hěn gāo, wǒ yě yào mǎi.
Cho dù giá rất cao, tôi cũng phải mua.
就算我不会游泳,我也要去海边。
Jiùsuàn wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yě yào qù hǎibiān.
Cho dù tôi không biết bơi, tôi cũng muốn đi biển.
就算她生病了,她也要来上课。
Jiùsuàn tā shēngbìng le, tā yě yào lái shàngkè.
Cho dù cô ấy bị ốm, cô ấy cũng phải đến lớp.
就算考试很难,我也要参加。
Jiùsuàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù kỳ thi rất khó, tôi cũng phải tham gia.
就算我很想休息,我也要去上班。
Jiùsuàn wǒ hěn xiǎng xiūxi, wǒ yě yào qù shàngbān.
Cho dù tôi rất muốn nghỉ, tôi cũng phải đi làm.
就算他很聪明,他也会犯错误。
Jiùsuàn tā hěn cōngmíng, tā yě huì fàn cuòwù.
Cho dù anh ấy rất thông minh, anh ấy cũng có thể mắc lỗi.
就算电影很长,我也要看完。
Jiùsuàn diànyǐng hěn cháng, wǒ yě yào kàn wán.
Cho dù bộ phim rất dài, tôi cũng phải xem hết.
就算天气不好,大家也很开心。
Jiùsuàn tiānqì bù hǎo, dàjiā yě hěn kāixīn.
Cho dù thời tiết không tốt, mọi người cũng rất vui.
就算我没钱,我也很快乐。
Jiùsuàn wǒ méi qián, wǒ yě hěn kuàilè.
Cho dù tôi không có tiền, tôi cũng rất hạnh phúc.
就算他很年轻,他也有经验。
Jiùsuàn tā hěn niánqīng, tā yě yǒu jīngyàn.
Cho dù anh ấy rất trẻ, anh ấy cũng có kinh nghiệm.
就算路很远,我们也要走去。
Jiùsuàn lù hěn yuǎn, wǒmen yě yào zǒu qù.
Cho dù đường rất xa, chúng tôi cũng phải đi bộ.
就算我很紧张,我也要回答问题。
Jiùsuàn wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ yě yào huídá wèntí.
Cho dù tôi rất căng thẳng, tôi cũng phải trả lời câu hỏi.
就算他不高,他也跑得很快。
Jiùsuàn tā bù gāo, tā yě pǎo de hěn kuài.
Cho dù anh ấy không cao, anh ấy cũng chạy rất nhanh.
就算我不喜欢数学,我也要学习。
Jiùsuàn wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù tôi không thích toán, tôi cũng phải học.
就算她很漂亮,她也不开心。
Jiùsuàn tā hěn piàoliang, tā yě bù kāixīn.
Cho dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy cũng không vui.
就算我失败了,我也要继续努力。
Jiùsuàn wǒ shībài le, wǒ yě yào jìxù nǔlì.
Cho dù tôi thất bại, tôi cũng phải tiếp tục cố gắng.
就算他很忙,他也要帮我。
Jiùsuàn tā hěn máng, tā yě yào bāng wǒ.
Cho dù anh ấy rất bận, anh ấy cũng phải giúp tôi.
就算我没吃早饭,我也不饿。
Jiùsuàn wǒ méi chī zǎofàn, wǒ yě bú è.
Cho dù tôi chưa ăn sáng, tôi cũng không đói.
就算我不懂中文,我也要学。
Jiùsuàn wǒ bù dǒng Zhōngwén, wǒ yě yào xué.
Cho dù tôi không hiểu tiếng Trung, tôi cũng phải học.
就算他很有钱,他也不快乐。
Jiùsuàn tā hěn yǒu qián, tā yě bù kuàilè.
Cho dù anh ấy rất giàu, anh ấy cũng không hạnh phúc.
就算我很害怕,我也要坚持。
Jiùsuàn wǒ hěn hàipà, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù tôi rất sợ, tôi cũng phải kiên trì.
就算天气很热,大家也来了。
Jiùsuàn tiānqì hěn rè, dàjiā yě lái le.
Cho dù thời tiết rất nóng, mọi người cũng đến.
就算我不喜欢运动,我也每天跑步。
Jiùsuàn wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yě měitiān pǎobù.
Cho dù tôi không thích thể thao, tôi cũng chạy bộ mỗi ngày.
就算他很懒,他也有好成绩。
Jiùsuàn tā hěn lǎn, tā yě yǒu hǎo chéngjì.
Cho dù anh ấy rất lười, anh ấy cũng có thành tích tốt.
就算我没准备,我也要参加考试。
Jiùsuàn wǒ méi zhǔnbèi, wǒ yě yào cānjiā kǎoshì.
Cho dù tôi chưa chuẩn bị, tôi cũng phải đi thi.
就算她很生气,她也不说话。
Jiùsuàn tā hěn shēngqì, tā yě bù shuōhuà.
Cho dù cô ấy rất tức giận, cô ấy cũng không nói.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ “就算…也…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
就 (jiù): nghĩa là “thì, liền, ngay”.
算 (suàn): nghĩa là “tính, coi như, giả sử”. Ghép lại thành 就算 (jiùsuàn) → “cho dù, giả sử, dẫu cho”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, mang nghĩa “vẫn cứ, vẫn như thế”.
Khi kết hợp: 就算…也… → “cho dù… thì vẫn…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – giả định, dùng để diễn đạt rằng dù có tình huống A xảy ra, kết quả B vẫn không thay đổi.
2. Cách dùng
Cấu trúc: 就算 + Mệnh đề A + 也 + Mệnh đề B
Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một giả định hoặc tình huống, mệnh đề B thể hiện sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.
Đặc điểm:
“就算” thường mang sắc thái khẩu ngữ, gần gũi hơn “即使”.
“也” nhấn mạnh sự bất biến, bất chấp điều kiện.
Thường dịch là “cho dù… thì vẫn…”.
3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập
就算题很难,我也要做。
Jiùsuàn tí hěn nán, wǒ yě yào zuò.
Cho dù đề khó, tôi vẫn phải làm.
就算我很累,我也要复习。
Jiùsuàn wǒ hěn lèi, wǒ yě yào fùxí.
Cho dù tôi mệt, tôi vẫn phải ôn tập.
就算他不聪明,他也很努力。
Jiùsuàn tā bù cōngmíng, tā yě hěn nǔlì.
Cho dù anh ấy không thông minh, anh ấy vẫn rất chăm chỉ.
就算考试不及格,我也不放弃。
Jiùsuàn kǎoshì bù jígé, wǒ yě bù fàngqì.
Cho dù thi trượt, tôi vẫn không bỏ cuộc.
就算老师很严格,学生也喜欢她。
Jiùsuàn lǎoshī hěn yángé, xuéshēng yě xǐhuān tā.
Cho dù cô giáo nghiêm khắc, học sinh vẫn thích cô.
Chủ đề thời tiết
就算今天下雨,我们也要去爬山。
Jiùsuàn jīntiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù hôm nay mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.
就算天气很冷,他也穿得很少。
Jiùsuàn tiānqì hěn lěng, tā yě chuān de hěn shǎo.
Cho dù trời lạnh, anh ấy vẫn mặc rất ít.
就算刮风,船也要出海。
Jiùsuàn guāfēng, chuán yě yào chūhǎi.
Cho dù gió thổi mạnh, thuyền vẫn phải ra khơi.
就算太阳很大,我也没带帽子。
Jiùsuàn tàiyáng hěn dà, wǒ yě méi dài màozi.
Cho dù nắng gắt, tôi vẫn không mang mũ.
就算下雪,路上也很热闹。
Jiùsuàn xiàxuě, lùshàng yě hěn rènào.
Cho dù tuyết rơi, đường phố vẫn rất nhộn nhịp.
Chủ đề tình cảm
就算我生气,我也爱你。
Jiùsuàn wǒ shēngqì, wǒ yě ài nǐ.
Cho dù tôi giận, tôi vẫn yêu em.
就算她拒绝了,我也不灰心。
Jiùsuàn tā jùjué le, wǒ yě bù huīxīn.
Cho dù cô ấy từ chối, tôi vẫn không nản lòng.
就算我们吵架,我们也会和好。
Jiùsuàn wǒmen chǎojià, wǒmen yě huì héhǎo.
Cho dù chúng tôi cãi nhau, chúng tôi vẫn sẽ làm hòa.
就算他很忙,他也陪家人。
Jiùsuàn tā hěn máng, tā yě péi jiārén.
Cho dù anh ấy bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
就算距离很远,心也很近。
Jiùsuàn jùlí hěn yuǎn, xīn yě hěn jìn.
Cho dù khoảng cách xa, trái tim vẫn gần.
Chủ đề công việc
就算工资不高,工作也稳定。
Jiùsuàn gōngzī bù gāo, gōngzuò yě wěndìng.
Cho dù lương không cao, công việc vẫn ổn định.
就算老板很严厉,他也很公平。
Jiùsuàn lǎobǎn hěn yánlì, tā yě hěn gōngpíng.
Cho dù sếp nghiêm khắc, ông ấy vẫn rất công bằng.
就算任务很多,大家也合作很好。
Jiùsuàn rènwù hěn duō, dàjiā yě hézuò hěn hǎo.
Cho dù nhiệm vụ nhiều, mọi người vẫn phối hợp tốt.
就算加班很累,我也学到很多。
Jiùsuàn jiābān hěn lèi, wǒ yě xuédào hěn duō.
Cho dù tăng ca mệt, tôi vẫn học được nhiều.
就算公司小,公司也发展很快。
Jiùsuàn gōngsī xiǎo, gōngsī yě fāzhǎn hěn kuài.
Cho dù công ty nhỏ, công ty vẫn phát triển nhanh.
Chủ đề đời sống
就算菜不贵,也很好吃。
Jiùsuàn cài bù guì, yě hěn hǎochī.
Cho dù món ăn không đắt, vẫn rất ngon.
就算房子小,也很温暖。
Jiùsuàn fángzi xiǎo, yě hěn wēnnuǎn.
Cho dù nhà nhỏ, vẫn rất ấm áp.
就算路很远,风景也很美。
Jiùsuàn lù hěn yuǎn, fēngjǐng yě hěn měi.
Cho dù đường xa, phong cảnh vẫn đẹp.
就算手机旧,也能用。
Jiùsuàn shǒujī jiù, yě néng yòng.
Cho dù điện thoại cũ, vẫn dùng được.
就算衣服便宜,质量也不错。
Jiùsuàn yīfu piányí, zhìliàng yě bùcuò.
Cho dù quần áo rẻ, chất lượng vẫn tốt.
Chủ đề xã hội
就算城市很大,交通也方便。
Jiùsuàn chéngshì hěn dà, jiāotōng yě fāngbiàn.
Cho dù thành phố lớn, giao thông vẫn thuận tiện.
就算人口多,管理也很好。
Jiùsuàn rénkǒu duō, guǎnlǐ yě hěn hǎo.
Cho dù dân số đông, quản lý vẫn tốt.
就算问题复杂,政府也解决了。
Jiùsuàn wèntí fùzá, zhèngfǔ yě jiějué le.
Cho dù vấn đề phức tạp, chính phủ vẫn giải quyết.
就算经济不好,人们也很乐观。
Jiùsuàn jīngjì bù hǎo, rénmen yě hěn lèguān.
Cho dù kinh tế khó khăn, mọi người vẫn lạc quan.
就算环境污染严重,大家也开始保护。
Jiùsuàn huánjìng wūrǎn yánzhòng, dàjiā yě kāishǐ bǎohù.
Cho dù môi trường ô nhiễm nghiêm trọng, mọi người vẫn bắt đầu bảo vệ.
|
|