找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 120|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-11 22:04:37 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán

哪怕 (nǎpà) là liên từ nhượng bộ, mang nghĩa:

dù cho
cho dù
ngay cả khi

Phân tích:

哪 (nǎ): nào, nào đó (mang sắc thái không xác định)
怕 (pà): sợ

Ban đầu “哪怕” có nghĩa là “cho dù có sợ…”, nhưng trong ngữ pháp hiện đại, nó được dùng như một liên từ với nghĩa “dù cho, ngay cả khi (trong tình huống xấu nhất)”.

也 (yě) là phó từ:

nghĩa là “cũng”
trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh rằng kết quả vẫn xảy ra, không thay đổi
2. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc:

哪怕 + điều kiện (thường là tình huống xấu / cực đoan), 也 + kết quả

Ý nghĩa:
Ngay cả trong trường hợp xấu nhất, kết quả phía sau vẫn không thay đổi.

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Nhấn mạnh tình huống cực đoan hoặc bất lợi
Thể hiện ý chí rất mạnh, quyết tâm cao
Thường mang cảm xúc rõ rệt (kiên định, hy sinh, quyết tâm)

So với các cấu trúc khác:

So với “即使…也…”: “哪怕” mạnh hơn về cảm xúc
So với “纵然…也…”: “哪怕” thiên về khẩu ngữ hơn
So với “不管…都…”: “哪怕” không bao quát mọi khả năng, mà nhấn vào trường hợp tệ nhất
4. Cách dùng chi tiết

“哪怕” thường đi với:

các từ chỉ mức độ cao:
哪怕一点点 (dù chỉ một chút)
哪怕再难 (dù khó đến đâu)
哪怕再苦 (dù khổ đến đâu)
các tình huống tiêu cực:
失败 (thất bại)
没有机会 (không có cơ hội)
很危险 (rất nguy hiểm)

Mệnh đề sau “也”:

thường là quyết định, hành động, hoặc thái độ không thay đổi
5. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
哪怕下雨,我也要去。
Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
哪怕很累,他也不休息。
Nǎpà hěn lèi, tā yě bù xiūxi.
Dù rất mệt, anh ấy cũng không nghỉ.
哪怕你不同意,我也要做。
Nǎpà nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zuò.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn làm.
哪怕天气很冷,我也出门。
Nǎpà tiānqì hěn lěng, wǒ yě chūmén.
Dù trời lạnh, tôi vẫn ra ngoài.
哪怕失败了,我也不后悔。
Nǎpà shībài le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
哪怕没有时间,我也要完成。
Nǎpà méiyǒu shíjiān, wǒ yě yào wánchéng.
Dù không có thời gian, tôi vẫn hoàn thành.
哪怕很难,我也要试。
Nǎpà hěn nán, wǒ yě yào shì.
Dù khó, tôi cũng thử.
哪怕他不来,我们也开始。
Nǎpà tā bù lái, wǒmen yě kāishǐ.
Dù anh ấy không đến, chúng tôi vẫn bắt đầu.
哪怕没有钱,他也坚持梦想。
Nǎpà méiyǒu qián, tā yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù không có tiền, anh ấy vẫn theo đuổi ước mơ.
哪怕你反对,我也不会改变。
Nǎpà nǐ fǎnduì, wǒ yě bù huì gǎibiàn.
Dù bạn phản đối, tôi vẫn không thay đổi.
Nhóm 2: Câu trung cấp
哪怕条件不好,他们也努力工作。
Nǎpà tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě nǔlì gōngzuò.
Dù điều kiện không tốt, họ vẫn làm việc chăm chỉ.
哪怕你怎么解释,他也不会相信。
Nǎpà nǐ zěnme jiěshì, tā yě bù huì xiāngxìn.
Dù bạn giải thích thế nào, anh ấy cũng không tin.
哪怕路很远,我们也要走下去。
Nǎpà lù hěn yuǎn, wǒmen yě yào zǒu xiàqù.
Dù đường xa, chúng tôi vẫn tiếp tục.
哪怕失败很多次,他也继续努力。
Nǎpà shībài hěn duō cì, tā yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng.
哪怕生活很辛苦,他们也没有放弃。
Nǎpà shēnghuó hěn xīnkǔ, tāmen yě méiyǒu fàngqì.
Dù cuộc sống vất vả, họ vẫn không từ bỏ.
哪怕别人不同意,他也坚持自己的决定。
Nǎpà biérén bù tóngyì, tā yě jiānchí zìjǐ de juédìng.
Dù người khác không đồng ý, anh ấy vẫn giữ quyết định.
哪怕时间不多,我们也要做好准备。
Nǎpà shíjiān bù duō, wǒmen yě yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Dù thời gian ít, chúng tôi vẫn chuẩn bị.
哪怕困难很多,他们也没有退缩。
Nǎpà kùnnán hěn duō, tāmen yě méiyǒu tuìsuō.
Dù nhiều khó khăn, họ vẫn không lùi bước.
哪怕他很忙,也会陪家人。
Nǎpà tā hěn máng, yě huì péi jiārén.
Dù bận, anh ấy vẫn ở bên gia đình.
哪怕结果不好,我也能接受。
Nǎpà jiéguǒ bù hǎo, wǒ yě néng jiēshòu.
Dù kết quả không tốt, tôi vẫn chấp nhận.
Nhóm 3: Câu nâng cao
哪怕世界改变,我也不会忘记你。
Nǎpà shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bù huì wàngjì nǐ.
Dù thế giới thay đổi, tôi cũng không quên bạn.
哪怕前途未知,我们也要勇敢前进。
Nǎpà qiántú wèizhī, wǒmen yě yào yǒnggǎn qiánjìn.
Dù tương lai chưa rõ, chúng ta vẫn tiến lên.
哪怕命运不公,他也不抱怨。
Nǎpà mìngyùn bù gōng, tā yě bù bàoyuàn.
Dù số phận không công bằng, anh ấy không oán trách.
哪怕一切都失败了,他也会重新开始。
Nǎpà yíqiè dōu shībài le, tā yě huì chóngxīn kāishǐ.
Dù mọi thứ thất bại, anh ấy vẫn bắt đầu lại.
哪怕别人嘲笑,我也不会改变方向。
Nǎpà biérén cháoxiào, wǒ yě bù huì gǎibiàn fāngxiàng.
Dù bị cười chê, tôi vẫn không đổi hướng.
哪怕现实很残酷,他们也坚持梦想。
Nǎpà xiànshí hěn cánkù, tāmen yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù thực tế khắc nghiệt, họ vẫn giữ ước mơ.
哪怕机会很小,我们也要争取。
Nǎpà jīhuì hěn xiǎo, wǒmen yě yào zhēngqǔ.
Dù cơ hội nhỏ, chúng tôi vẫn tranh thủ.
哪怕他早已知道结果,也继续努力。
Nǎpà tā zǎo yǐ zhīdào jiéguǒ, yě jìxù nǔlì.
Dù đã biết kết quả, anh ấy vẫn cố gắng.
哪怕孤独,他也不放弃信念。
Nǎpà gūdú, tā yě bù fàngqì xìnniàn.
Dù cô đơn, anh ấy vẫn không từ bỏ niềm tin.
哪怕失败意味着痛苦,我也愿意尝试。
Nǎpà shībài yìwèi zhe tòngkǔ, wǒ yě yuànyì chángshì.
Dù thất bại đồng nghĩa đau đớn, tôi vẫn thử.
Nhóm 4: Câu dài, phức tạp
哪怕所有人都反对,他也坚持自己的理想。
Nǎpà suǒyǒu rén dōu fǎnduì, tā yě jiānchí zìjǐ de lǐxiǎng.
Dù tất cả phản đối, anh ấy vẫn giữ lý tưởng.
哪怕事情没有那么顺利,我们也不能放弃。
Nǎpà shìqing méiyǒu nàme shùnlì, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Dù mọi việc không suôn sẻ, chúng ta vẫn không bỏ cuộc.
哪怕他失败了很多次,也从未失去信心。
Nǎpà tā shībài le hěn duō cì, yě cóngwèi shīqù xìnxīn.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy chưa từng mất niềm tin.
哪怕环境恶劣,他们也完成了任务。
Nǎpà huánjìng èliè, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
哪怕前方充满危险,我们也要继续前进。
Nǎpà qiánfāng chōngmǎn wēixiǎn, wǒmen yě yào jìxù qiánjìn.
Dù phía trước nguy hiểm, chúng ta vẫn tiến lên.
哪怕现实不如人意,他也努力改变现状。
Nǎpà xiànshí bù rú rényì, tā yě nǔlì gǎibiàn xiànzhuàng.
Dù thực tế không như ý, anh ấy vẫn cố thay đổi.
哪怕遇到再大的困难,我们也不会低头。
Nǎpà yùdào zài dà de kùnnán, wǒmen yě bù huì dītóu.
Dù gặp khó khăn lớn đến đâu, chúng ta cũng không khuất phục.
哪怕时间已经不多,他也要坚持到最后。
Nǎpà shíjiān yǐjīng bù duō, tā yě yào jiānchí dào zuìhòu.
Dù thời gian không còn nhiều, anh ấy vẫn kiên trì.
哪怕未来充满不确定性,我们也要保持信心。
Nǎpà wèilái chōngmǎn bù quèdìngxìng, wǒmen yě yào bǎochí xìnxīn.
Dù tương lai bất định, chúng ta vẫn giữ niềm tin.
哪怕一切看起来没有希望,他也没有停止努力。
Nǎpà yíqiè kàn qǐlái méiyǒu xīwàng, tā yě méiyǒu tíngzhǐ nǔlì.
Dù mọi thứ có vẻ vô vọng, anh ấy vẫn không ngừng cố gắng.
6. Tổng kết

Cấu trúc “哪怕…也…” là một cấu trúc nhượng bộ quan trọng, nhấn mạnh tình huống cực đoan hoặc bất lợi. Nó thể hiện quyết tâm rất mạnh, rằng dù trong hoàn cảnh xấu nhất, hành động hoặc kết quả phía sau vẫn không thay đổi. Cấu trúc này thường dùng trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt khi muốn biểu đạt ý chí, cảm xúc hoặc sự kiên định.

Cấu trúc 哪怕…也… (nǎpà… yě…) là một dạng câu phức nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng để biểu đạt ý nghĩa “dù chỉ… thì vẫn…”, “cho dù… cũng…”. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng ngay cả trong trường hợp rất nhỏ, rất bất lợi hoặc cực đoan, kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi.

Trước hết cần hiểu rõ từng thành phần.

Chữ 哪 (nǎ) trong trường hợp này không mang nghĩa hỏi “nào” như thông thường, mà mang sắc thái phiếm chỉ, gần với nghĩa “dù là…”.
Chữ 怕 (pà) vốn có nghĩa là “sợ”, nhưng khi kết hợp với 哪 thành 哪怕, nó không còn mang nghĩa “sợ” nữa mà trở thành một liên từ, nghĩa là “dù cho”, “ngay cả khi”, “cho dù là…”.

Chữ 也 (yě) có nghĩa là “cũng”, nhưng trong cấu trúc này mang sắc thái “vẫn”, nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi.

Toàn bộ cấu trúc 哪怕…也… thể hiện một quan hệ nhượng bộ rất mạnh: vế trước đưa ra một điều kiện thường rất nhỏ, rất ít, hoặc rất cực đoan; vế sau khẳng định kết quả vẫn giữ nguyên.

Về mặt ngữ pháp, cấu trúc này có dạng:

哪怕 + điều kiện (thường là mức độ nhỏ / cực đoan), 也 + kết quả

Một điểm đặc biệt là 哪怕 thường đi với những yếu tố mang tính “cực hạn”, ví dụ như:

一点 (một chút)
一次 (một lần)
一个人 (một mình)
再… (dù có… thêm nữa)
这么… / 那么… (mức độ cao)

Chính vì vậy, cấu trúc này thường mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn so với 不管 hoặc 无论.

So sánh ngắn để dễ phân biệt:

不管…都…: khẩu ngữ, mang tính bao quát mọi trường hợp
无论…都…: trang trọng hơn, bao quát logic
纵然…也…: văn viết, giả định mạnh
哪怕…也…: nhấn mạnh trường hợp nhỏ nhất hoặc cực đoan nhất vẫn không thay đổi kết quả

Cấu trúc này rất hay dùng trong khẩu ngữ để thể hiện quyết tâm, cảm xúc, hoặc nhấn mạnh lập trường.

Dưới đây là 40 câu ví dụ đầy đủ, có phiên âm và dịch nghĩa.

哪怕下雨,我们也要出发。
Nǎpà xiàyǔ, wǒmen yě yào chūfā.
Dù trời mưa, chúng ta vẫn phải xuất phát.
哪怕失败,我也不会放弃。
Nǎpà shībài, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
哪怕很累,我也要坚持。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě yào jiānchí.
Dù rất mệt, tôi vẫn phải kiên trì.
哪怕没人支持,他也继续努力。
Nǎpà méi rén zhīchí, tā yě jìxù nǔlì.
Dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
哪怕机会很小,我也要试一试。
Nǎpà jīhuì hěn xiǎo, wǒ yě yào shì yí shì.
Dù cơ hội rất nhỏ, tôi vẫn muốn thử.
哪怕只有一次机会,我也要抓住。
Nǎpà zhǐ yǒu yí cì jīhuì, wǒ yě yào zhuā zhù.
Dù chỉ có một cơ hội, tôi vẫn phải nắm lấy.
哪怕只有一点希望,我们也不能放弃。
Nǎpà zhǐ yǒu yì diǎn xīwàng, wǒmen yě bù néng fàngqì.
Dù chỉ có một chút hy vọng, chúng ta cũng không được bỏ cuộc.
哪怕一个人,我也要去。
Nǎpà yí gè rén, wǒ yě yào qù.
Dù chỉ một mình, tôi vẫn đi.
哪怕再难,我也要完成。
Nǎpà zài nán, wǒ yě yào wánchéng.
Dù có khó hơn nữa, tôi vẫn phải hoàn thành.
哪怕再忙,他也坚持学习。
Nǎpà zài máng, tā yě jiānchí xuéxí.
Dù có bận hơn nữa, anh ấy vẫn học.
哪怕你不相信,我也要说实话。
Nǎpà nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào shuō shíhuà.
Dù bạn không tin, tôi vẫn nói sự thật.
哪怕你不同意,我也要坚持。
Nǎpà nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào jiānchí.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn kiên trì.
哪怕他说得再好,我也不相信。
Nǎpà tā shuō de zài hǎo, wǒ yě bù xiāngxìn.
Dù anh ta nói hay đến đâu, tôi cũng không tin.
哪怕再便宜,我也不会买。
Nǎpà zài piányí, wǒ yě bú huì mǎi.
Dù rẻ hơn nữa, tôi cũng không mua.
哪怕再努力,也不一定成功。
Nǎpà zài nǔlì, yě bù yídìng chénggōng.
Dù cố gắng hơn nữa, cũng chưa chắc thành công.
哪怕再解释,他也不会理解。
Nǎpà zài jiěshì, tā yě bú huì lǐjiě.
Dù giải thích thêm, anh ấy cũng không hiểu.
哪怕再晚,我也等你。
Nǎpà zài wǎn, wǒ yě děng nǐ.
Dù có muộn hơn nữa, tôi vẫn đợi bạn.
哪怕再远,他也愿意去。
Nǎpà zài yuǎn, tā yě yuànyì qù.
Dù xa hơn nữa, anh ấy vẫn sẵn sàng đi.
哪怕再辛苦,他也没有抱怨。
Nǎpà zài xīnkǔ, tā yě méi yǒu bàoyuàn.
Dù có vất vả hơn nữa, anh ấy cũng không than phiền.
哪怕再小的进步,也值得高兴。
Nǎpà zài xiǎo de jìnbù, yě zhídé gāoxìng.
Dù tiến bộ nhỏ hơn nữa, cũng đáng vui.
哪怕世界反对,我也不会改变。
Nǎpà shìjiè fǎnduì, wǒ yě bú huì gǎibiàn.
Dù cả thế giới phản đối, tôi cũng không thay đổi.
哪怕失败很多次,我也继续努力。
Nǎpà shībài hěn duō cì, wǒ yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
哪怕没有经验,她也敢尝试。
Nǎpà méi yǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn dám thử.
哪怕没有人帮助,我也能完成。
Nǎpà méi yǒu rén bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng.
Dù không ai giúp, tôi vẫn có thể hoàn thành.
哪怕你不在,我也会继续。
Nǎpà nǐ bú zài, wǒ yě huì jìxù.
Dù bạn không ở đây, tôi vẫn tiếp tục.
哪怕只有一天时间,我也要做好。
Nǎpà zhǐ yǒu yì tiān shíjiān, wǒ yě yào zuò hǎo.
Dù chỉ có một ngày, tôi vẫn phải làm tốt.
哪怕只学一点点,也有进步。
Nǎpà zhǐ xué yì diǎndiǎn, yě yǒu jìnbù.
Dù chỉ học một chút, cũng có tiến bộ.
哪怕只见一次,我也很满足。
Nǎpà zhǐ jiàn yí cì, wǒ yě hěn mǎnzú.
Dù chỉ gặp một lần, tôi cũng rất mãn nguyện.
哪怕只是一个机会,他也会抓住。
Nǎpà zhǐ shì yí gè jīhuì, tā yě huì zhuā zhù.
Dù chỉ là một cơ hội, anh ấy cũng sẽ nắm lấy.
哪怕只剩一点时间,我们也要完成任务。
Nǎpà zhǐ shèng yì diǎn shíjiān, wǒmen yě yào wánchéng rènwù.
Dù chỉ còn một ít thời gian, chúng ta vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
哪怕遇到困难,我也不会退缩。
Nǎpà yùdào kùnnán, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù gặp khó khăn, tôi cũng không lùi bước.
哪怕别人不理解,我也坚持自己的想法。
Nǎpà biérén bù lǐjiě, wǒ yě jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù người khác không hiểu, tôi vẫn giữ quan điểm của mình.
哪怕压力很大,她也保持冷静。
Nǎpà yālì hěn dà, tā yě bǎochí lěngjìng.
Dù áp lực lớn, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh.
哪怕在黑暗中,我们也要寻找光明。
Nǎpà zài hēi’àn zhōng, wǒmen yě yào xúnzhǎo guāngmíng.
Dù trong bóng tối, chúng ta vẫn phải tìm ánh sáng.
哪怕经历失败,他也重新站起来。
Nǎpà jīnglì shībài, tā yě chóngxīn zhàn qǐlái.
Dù trải qua thất bại, anh ấy vẫn đứng dậy lại.
哪怕身处困境,人也要坚持信念。
Nǎpà shēn chǔ kùnjìng, rén yě yào jiānchí xìnniàn.
Dù ở trong hoàn cảnh khó khăn, con người vẫn phải giữ niềm tin.
哪怕条件不好,他们也完成了任务。
Nǎpà tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Dù điều kiện không tốt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
哪怕结果不理想,我也不会后悔。
Nǎpà jiéguǒ bù lǐxiǎng, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù kết quả không như ý, tôi cũng không hối hận.
哪怕再困难,我们也要坚持到底。
Nǎpà zài kùnnán, wǒmen yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù khó khăn hơn nữa, chúng ta vẫn phải kiên trì đến cùng.
哪怕未来不确定,我们也要努力前进。
Nǎpà wèilái bù quèdìng, wǒmen yě yào nǔlì qiánjìn.
Dù tương lai không chắc chắn, chúng ta vẫn phải cố gắng tiến lên.

Tóm lại, 哪怕…也… là cấu trúc nhượng bộ mang sắc thái nhấn mạnh rất mạnh, thường dùng để nói rằng ngay cả trong điều kiện nhỏ nhất hoặc khắc nghiệt nhất, kết quả vẫn không thay đổi. Đây là cấu trúc rất quan trọng trong giao tiếp tự nhiên và cũng thường xuất hiện trong các bài thi HSK và HSKK, giúp câu nói trở nên giàu cảm xúc và có sức nhấn mạnh cao.

PHẦN 1: GIẢI NGHĨA CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
哪 (Nǎ):

Nghĩa: Đâu, nào.

Trong ngữ cảnh này, nó mang tính chất nghi vấn giả định, tạo tiền đề cho một tình huống không xác định.

怕 (Pà):

Nghĩa gốc: Sợ, e rằng.

Kết hợp "哪怕": Nghĩa là "cho dù có đáng sợ đến mức...", "ngay cả khi...". Chữ "Pà" ở đây không phải là nỗi sợ hãi thông thường, mà là cách đặt ra một giả thiết cực đoan nhất, khó khăn nhất hoặc ít có khả năng xảy ra nhất.

也 (Yě):

Nghĩa: Cũng, vẫn.

Vai trò: Là phó từ liên kết bắt buộc ở vế thứ hai. Nó khẳng định dù tình huống cực đoan ở vế "哪怕" có xảy ra thì kết quả, quyết tâm hoặc trạng thái ở vế sau vẫn không thay đổi.

PHẦN 2: ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP VÀ CÁCH DÙNG
Công thức: 哪怕 + (Tình huống giả định cực đoan) + 也 + (Kết quả/Quyết tâm bất biến)

Tính chất giả định: Khác với "虽然" (đã xảy ra), "哪怕" thường dùng cho những tình huống chưa xảy ra hoặc giả sử nó xảy ra ở mức độ cao nhất.

Sắc thái biểu cảm: Nhấn mạnh sự hy sinh, quyết tâm sắt đá hoặc một chân lý không thể lay chuyển. Nó mạnh hơn "即使" (Jíshǐ) và "就是" (Jiùshì).

Sự kết hợp: Vế sau thường đi kèm với các từ nhấn mạnh như "也" (cũng), "还" (vẫn), "也要" (cũng phải).

PHẦN 3: 45 MẪU CÂU VÍ DỤ MINH HỌA (THUẦN VĂN BẢN)
哪怕只剩下一分钟,我们也得分秒必争。
(Nǎpà zhǐ shèng xià yī fēnzhōng, wǒmen yě děi fēnmiǎobìzhēng.)
Cho dù chỉ còn lại một phút, chúng ta cũng phải tranh thủ từng giây.

哪怕前方是万丈深渊,我也要跳下去。
(Nǎpà qiánfāng shì wànzhàng shēnyuān, wǒ yě yào tiào xiàqù.)
Cho dù phía trước là vực thẳm vạn trượng, tôi cũng sẽ nhảy xuống.

哪怕全世界都反对,我也要和你在一起。
(Nǎpà quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào hé nǐ zài yīqǐ.)
Ngay cả khi cả thế giới phản đối, anh cũng phải ở bên em.

哪怕再累,他也要把作业写完。
(Nǎpà zài lèi, tā yě yào bǎ zuòyè xiě wán.)
Dẫu có mệt hơn nữa, nó cũng phải viết xong bài tập.

哪怕是一分钱,我们也要花在刀刃上。
(Nǎpà shì yī fēn qián, wǒmen yě yào huā zài dāorèn shàng.)
Dù là một đồng xu, chúng ta cũng phải tiêu vào việc thực sự cần thiết.

哪怕他失败了,我们也应该鼓励他。
(Nǎpà tā shībàile, wǒmen yě yīnggāi gǔlì tā.)
Cho dù nó có thất bại, chúng ta cũng nên khích lệ nó.

哪怕你不爱我了,我也依然祝福你。
(Nǎpà nǐ bù ài wǒle, wǒ yě yīrán zhùfú nǐ.)
Ngay cả khi em không còn yêu anh, anh vẫn chúc phúc cho em.

哪怕环境再恶劣,这种植物也能生存。
(Nǎpà huánjìng zài èliè, zhè zhǒng zhíwù yě néng shēngcún.)
Dẫu cho môi trường có khắc nghiệt đến mấy, loại cây này vẫn có thể sinh tồn.

哪怕只有万分之一的希望,我也不会放弃。
(Nǎpà zhǐyǒu wàn fēn zhī yī de xīwàng, wǒ yě bùhuì fàngqì.)
Cho dù chỉ có một phần vạn hy vọng, tôi cũng sẽ không từ bỏ.

哪怕天塌下来,也有我顶着。
(Nǎpà tiān tā xiàlái, yě yǒu wǒ dǐngzhe.)
Dù trời có sập xuống, cũng có tôi chống đỡ.

哪怕没工资,我也愿意做这份志愿者工作。
(Nǎpà méi gōngzī, wǒ yě yuànyì zuò zhè fèn zhìyuànzhě gōngzuò.)
Ngay cả khi không có lương, tôi cũng sẵn lòng làm công việc tình nguyện này.

哪怕工作到深夜,他也要完成任务。
(Nǎpà gōngzuò dào shēnyè, tā yě yào wánchéng rènwù.)
Dẫu làm việc đến đêm khuya, anh ấy cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.

哪怕再难听,这也是事实。
(Nǎpà zài nántīng, zhè yě shì shìshí.)
Dẫu có khó nghe đến mấy, đây cũng là sự thật.

哪怕他很有钱,也不应该浪费食物。
(Nǎpà tā hěn yǒu qián, yě bù yīnggāi làngfèi shíwù.)
Ngay cả khi anh ta rất giàu, cũng không nên lãng phí thức ăn.

哪怕受尽折磨,他也绝不屈服。
(Nǎpà shòu jìn zhémó, tā yě jué bù qūfú.)
Dẫu chịu đủ mọi dày vò, anh ấy cũng tuyệt đối không khuất phục.

哪怕只是一个微笑,也能温暖人心。
(Nǎpà zhǐshì yīgè wēixiào, yě néng wēnnuǎn rénxīn.)
Cho dù chỉ là một nụ cười, cũng có thể sưởi ấm lòng người.

哪怕考试不及格,我也努力过了。
(Nǎpà kǎoshì bù jígé, wǒ yě nǔlìguòle.)
Dù cho thi không đỗ, tôi cũng đã nỗ lực rồi.

哪怕明天下大雨,比赛也要照常举行。
(Nǎpà míngtiān xià dà yǔ, bǐsài yě yào zhàocháng jǔxíng.)
Ngay cả khi ngày mai mưa lớn, trận đấu vẫn phải diễn ra như thường.

哪怕你走得再慢,只要不停止就好。
(Nǎpà nǐ zǒu dé zài màn, zhǐyào bù tíngzhǐ jiù hǎo.)
Dẫu bạn đi chậm thế nào, chỉ cần không dừng lại là được.

哪怕没人在看,我们也要认真表演。
(Nǎpà méirén zài kàn, wǒmen yě yào rènzhēn biǎoyǎn.)
Cho dù không có ai xem, chúng ta cũng phải biểu diễn nghiêm túc.

哪怕是陌生人,我们也应该伸出援手。
(Nǎpà shì mòshēng rén, wǒmen yě yīnggāi shēn chū yuánshǒu.)
Ngay cả là người lạ, chúng ta cũng nên đưa tay giúp đỡ.

哪怕付出生命的代价,我也要保护祖国。
(Nǎpà fùchū shēngmìng de dàijià, wǒ yě yào bǎohù zǔguó.)
Dù phải trả giá bằng cả mạng sống, tôi cũng phải bảo vệ tổ quốc.

哪怕你掩饰得再好,我也能看穿你的谎言。
(Nǎpà nǐ yǎnshì de zài hǎo, wǒ yě néng kànchuān nǐ de huǎngyán.)
Dẫu bạn che đậy giỏi đến mấy, tôi cũng có thể nhìn thấu lời nói dối của bạn.

哪怕生活再难,也要保持乐观。
(Nǎpà shēnghuó zài nán, yě yào bǎochí lèguān.)
Cho dù cuộc sống có khó khăn hơn nữa, cũng phải giữ sự lạc quan.

哪怕你再优秀,也需要不断学习。
(Nǎpà nǐ zài yōuxiù, yě xūyào bùduàn xuéxí.)
Ngay cả khi bạn có ưu tú đến đâu, cũng cần không ngừng học tập.

哪怕只有我一个人支持你,你也要坚持。
(Nǎpà zhǐyǒu wǒ yīgè rén zhīchí nǐ, nǐ yě yào jiānchí.)
Cho dù chỉ có mình tôi ủng hộ, bạn cũng phải kiên trì.

哪怕这种方法很笨,但它有效。
(Nǎpà zhè zhǒng fāngfǎ hěn bèn, dàn tā yǒuxiào.)
Dẫu phương pháp này rất ngốc, nhưng nó có hiệu quả.

哪怕名声受损,他也要揭发真相。
(Nǎpà míngshēng shòusǔn, tā yě yào jiēfā zhēnxiàng.)
Ngay cả khi danh tiếng bị tổn hại, anh ấy cũng phải vạch trần sự thật.

哪怕被所有人误解,我也不在乎。
(Nǎpà bèi suǒyǒu rén wùjiě, wǒ yě bùzàihū.)
Cho dù bị tất cả mọi người hiểu lầm, tôi cũng không quan tâm.

哪怕再渴,他也不喝路边的脏水。
(Nǎpà zài kě, tā yě bù hē lù biān de zāng shuǐ.)
Dẫu khát đến mấy, nó cũng không uống nước bẩn bên đường.

哪怕只有一扇窗,也能看到光。
(Nǎpà zhǐyǒu yī shàn chuāng, yě néng kàn dào guāng.)
Cho dù chỉ có một cánh cửa sổ, cũng có thể nhìn thấy ánh sáng.

哪怕物价上涨,生活也得继续。
(Nǎpà wùjià shàngzhǎng, shēnghuó yě děi jìxù.)
Dẫu vật giá leo thang, cuộc sống vẫn phải tiếp diễn.

哪怕只是昙花一现,那一刻也是永恒。
(Nǎpà zhǐshì tánhuāyīxiàn, nà yīkè yěshì yǒnghéng.)
Ngay cả khi chỉ là hoa quỳnh sớm nở tối tàn, khoảnh khắc đó cũng là vĩnh cửu.

哪怕你现在后悔,也已经晚了。
(Nǎpà nǐ xiànzài hòuhuǐ, yě yǐjīng wǎnle.)
Cho dù bây giờ bạn có hối hận thì cũng đã muộn rồi.

哪怕要走一百里路,我也要去见他。
(Nǎpà yào zǒu yībǎi lǐ lù, wǒ yě yào qù jiàn tā.)
Dẫu phải đi bộ trăm dặm đường, tôi cũng phải đi gặp anh ấy.

哪怕家徒四壁,他也要供孩子上学。
(Nǎpà jiātúsìbì, tā yě yào gōng háizi shàngxué.)
Cho dù nhà trống bốn bề (nghèo rớt mồng tơi), ông ấy cũng phải nuôi con đi học.

哪怕被火烧,邱少云也一动不动。
(Nǎpà bèi huǒshāo, Qiū Shǎoyún yě yīdòngbùdòng.)
Ngay cả khi bị lửa thiêu, Khâu Thiếu Vân cũng một mực không nhúc nhích.

哪怕你有天大的本事,也不能违法。
(Nǎpà nǐ yǒu tiāndà de běnshì, yě bùnéng wéifǎ.)
Dẫu bạn có bản lĩnh tày trời cũng không được vi phạm pháp luật.

哪怕只是万分之一的可能,医生也会全力以赴。
(Nǎpà zhǐshì wàn fēn zhī yī de kěnéng, yīshēng yě huì quánlìyǐfù.)
Cho dù chỉ có một phần vạn khả năng, bác sĩ cũng sẽ dốc hết sức mình.

哪怕明天是世界末日,我今天也要种下一棵苹果树。
(Nǎpà míngtiān shì shìjiè mòrì, wǒ jīntiān yě yào zhòng xià yī kē píngguǒ shù.)
Dẫu ngày mai là ngày tận thế, hôm nay tôi vẫn sẽ trồng xuống một cây táo.

哪怕失败一千次,第一千零一次我也要成功。
(Nǎpà shībài yīqiān cì, dì yīqiān líng yī cì wǒ yě yào chénggōng.)
Dẫu thất bại một ngàn lần, lần thứ một ngàn không một tôi cũng phải thành công.

哪怕满头白发,他也保持着青春的活力。
(Nǎpà mǎntóu báifà, tā yě bǎochízhe qīngchūn de huólì.)
Ngay cả khi đầu đã bạc trắng, ông ấy vẫn giữ được sức sống thanh xuân.

哪怕只是片刻的宁静,对我来说也弥足珍贵。
(Nǎpà zhǐshì piànkè de níngjìng, duì wǒ lái shuō yě mízú zhēnguì.)
Cho dù chỉ là sự yên bình trong chốc lát, đối với tôi cũng vô cùng quý giá.

哪怕受尽冷遇,他也依然热爱这项事业。
(Nǎpà shòu jìn lěngyù, tā yě yīrán rè'ài zhè xiàng shìyè.)
Dẫu chịu đủ sự ghẻ lạnh, anh ấy vẫn cứ yêu thiết tha sự nghiệp này.

哪怕死,我也要做一个正直的人。
(Nǎpà sǐ, wǒ yě yào zuò yīgè zhèngzhí de rén.)
Cho dù chết, tôi cũng phải làm một người chính trực.

PHẦN 4: LỜI KHUYÊN TỪ THẦY VŨ HSKK
Sắc thái so sánh: Nếu "即使" (Jíshǐ) là "ngay cả khi" mang tính trung lập, thì "哪怕" (Nǎpà) mang tính chất "bất chấp hậu quả", "không ngại khó khăn".

Trong thi HSKK: Khi giám khảo hỏi về ước mơ hoặc sự kiên trì, hãy dùng "哪怕". Ví dụ: "哪怕学习汉语的过程很辛苦,我也要坚持考过HSK 6级" (Dẫu quá trình học tiếng Trung rất vất vả, tôi cũng sẽ kiên trì thi đỗ HSK 6). Câu này thể hiện rõ ý chí và trình độ ngữ pháp cao của bạn.

Lưu ý: Sau "哪怕" thường là một cụm từ hoặc phân câu ngắn mang tính giả định mạnh. Đừng quên chữ "也" ở vế sau, nếu không câu sẽ mất đi sự liên kết.

Cách dùng câu phức nhượng bộ 哪怕……也…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát  
Cấu trúc 哪怕……也…… dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: cho dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “dù cho… cũng…”. Đây là cách nói thường gặp trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc tính tất yếu.

Giải thích từng chữ Hán

哪 (nǎ): vốn là từ để hỏi “nào”.

怕 (pà): sợ, e ngại.

哪怕 (nǎpà): ghép lại mang nghĩa “dù cho, cho dù, giả sử”.

也 (yě): cũng. Trong cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở mệnh đề chính vẫn xảy ra.

→ Cấu trúc: 哪怕 + mệnh đề phụ, 也 + mệnh đề chính

Đặc điểm ngữ pháp

Mệnh đề phụ (sau 哪怕) thường nêu điều kiện giả định, thường là khó khăn, bất lợi.

Mệnh đề chính (sau 也) khẳng định kết quả không thay đổi.

Đây là cấu trúc thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính nhấn mạnh, gần gũi hơn so với 即使 hoặc 纵然.

Thường dùng để thể hiện sự kiên định, quyết tâm, hoặc nhấn mạnh hành động bất chấp điều kiện.

40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa

哪怕下雨,我也要去。
Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa, tôi cũng phải đi.

哪怕失败,他也不放弃。
Nǎpà shībài, tā yě bù fàngqì.
Dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

哪怕没有人支持,我也要坚持。
Nǎpà méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào jiānchí.
Dù không ai ủng hộ, tôi cũng phải kiên trì.

哪怕只有一点机会,我也要试试。
Nǎpà zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, wǒ yě yào shìshi.
Dù chỉ có một chút cơ hội, tôi cũng phải thử.

哪怕很累,他也继续工作。
Nǎpà hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Dù rất mệt, anh ấy cũng tiếp tục làm việc.

哪怕生病,她也来上课。
Nǎpà shēngbìng, tā yě lái shàngkè.
Dù bị bệnh, cô ấy cũng đến lớp.

哪怕没有钱,他也要帮助朋友。
Nǎpà méiyǒu qián, tā yě yào bāngzhù péngyǒu.
Dù không có tiền, anh ấy cũng phải giúp bạn.

哪怕遇到困难,我们也要完成任务。
Nǎpà yùdào kùnnán, wǒmen yě yào wánchéng rènwu.
Dù gặp khó khăn, chúng tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.

哪怕别人反对,我也要说出真相。
Nǎpà biérén fǎnduì, wǒ yě yào shuōchū zhēnxiàng.
Dù người khác phản đối, tôi cũng phải nói ra sự thật.

哪怕没有经验,他也敢尝试。
Nǎpà méiyǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, anh ấy cũng dám thử.

哪怕路很远,我也要去看你。
Nǎpà lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Dù đường rất xa, tôi cũng phải đi gặp bạn.

哪怕天气很冷,他也去跑步。
Nǎpà tiānqì hěn lěng, tā yě qù pǎobù.
Dù trời rất lạnh, anh ấy cũng đi chạy bộ.

哪怕只有一个人听,他也要讲完。
Nǎpà zhǐyǒu yīgè rén tīng, tā yě yào jiǎngwán.
Dù chỉ có một người nghe, anh ấy cũng phải nói hết.

哪怕没有奖励,我也要努力。
Nǎpà méiyǒu jiǎnglì, wǒ yě yào nǔlì.
Dù không có phần thưởng, tôi cũng phải cố gắng.

哪怕失败过很多次,他也不灰心。
Nǎpà shībài guò hěnduō cì, tā yě bù huīxīn.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không nản lòng.

哪怕没人理解,我也会继续努力。
Nǎpà méi rén lǐjiě, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù không ai hiểu, tôi cũng sẽ tiếp tục cố gắng.

哪怕条件不好,我们也要开始。
Nǎpà tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě yào kāishǐ.
Dù điều kiện không tốt, chúng tôi cũng phải bắt đầu.

哪怕没有准备,他也敢上台。
Nǎpà méiyǒu zhǔnbèi, tā yě gǎn shàngtái.
Dù không chuẩn bị, anh ấy cũng dám lên sân khấu.

哪怕机会渺茫,我也要尝试。
Nǎpà jīhuì miǎománg, wǒ yě yào chángshì.
Dù cơ hội mong manh, tôi cũng phải thử.

哪怕很危险,他也要救人。
Nǎpà hěn wēixiǎn, tā yě yào jiù rén.
Dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng phải cứu người.

哪怕没有人陪伴,她也要去旅行。
Nǎpà méiyǒu rén péibàn, tā yě yào qù lǚxíng.
Dù không ai đi cùng, cô ấy cũng phải đi du lịch.

哪怕工作很辛苦,他也不抱怨。
Nǎpà gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bù bàoyuàn.
Dù công việc rất vất vả, anh ấy cũng không than phiền.

哪怕没有结果,我也要坚持。
Nǎpà méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě yào jiānchí.
Dù không có kết quả, tôi cũng phải kiên trì.

哪怕很痛苦,他也要忍耐。
Nǎpà hěn tòngkǔ, tā yě yào rěnnài.
Dù rất đau khổ, anh ấy cũng phải chịu đựng.

哪怕失败了,我也不后悔。
Nǎpà shībài le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối hận.

哪怕没有人鼓励,我也要努力。
Nǎpà méiyǒu rén gǔlì, wǒ yě yào nǔlì.
Dù không ai động viên, tôi cũng phải cố gắng.

哪怕很难,他也要完成。
Nǎpà hěn nán, tā yě yào wánchéng.
Dù rất khó, anh ấy cũng phải hoàn thành.

哪怕没有人相信,我也要证明。
Nǎpà méiyǒu rén xiāngxìn, wǒ yě yào zhèngmíng.
Dù không ai tin, tôi cũng phải chứng minh.

哪怕只有一天,我也要见你。
Nǎpà zhǐyǒu yītiān, wǒ yě yào jiàn nǐ.
Dù chỉ có một ngày, tôi cũng phải gặp bạn.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 哪怕...也... dùng để diễn đạt ý: “Cho dù… thì cũng…”. Đây là một dạng câu phức nhượng bộ, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn xảy ra, không thay đổi, bất kể điều kiện ở vế trước ra sao.

2. Phân tích từng chữ Hán
哪 (nǎ): từ nghi vấn, ở đây mang nghĩa “dù cho”.

怕 (pà): sợ, lo ngại. Trong cấu trúc này, nó không mang nghĩa “sợ” mà dùng để nhấn mạnh giả định.
→ 哪怕: cho dù, dẫu cho, giả sử rằng.

也 (yě): cũng, vẫn.
→ Dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau không thay đổi.

3. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 哪怕 + Mệnh đề A + 也 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Cho dù A thế nào, thì B vẫn đúng.

Đặc điểm:

Thường dùng trong khẩu ngữ, sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt.

Gần nghĩa với 即使...也... và 纵然...也..., nhưng 哪怕...也... thiên về khẩu ngữ, biểu cảm mạnh.

4. 40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
哪怕下雨,我们也要去爬山。
Nǎpà xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù trời mưa, chúng ta cũng phải đi leo núi.

哪怕失败,他也不会放弃。
Nǎpà shībài, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không từ bỏ.

哪怕你不同意,我也要坚持自己的选择。
Nǎpà nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Cho dù bạn không đồng ý, tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.

哪怕很累,她也继续工作。
Nǎpà hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Cho dù rất mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.

哪怕没有人支持,他也要完成这个计划。
Nǎpà méiyǒu rén zhīchí, tā yě yào wánchéng zhège jìhuà.
Cho dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn phải hoàn thành kế hoạch này.

哪怕题目很难,我也要尝试。
Nǎpà tímù hěn nán, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù đề bài khó, tôi cũng phải thử.

哪怕考试不及格,他也不会灰心。
Nǎpà kǎoshì bù jígé, tā yě bú huì huīxīn.
Cho dù thi trượt, anh ấy cũng không nản lòng.

哪怕老师批评,她也继续努力。
Nǎpà lǎoshī pīpíng, tā yě jìxù nǔlì.
Cho dù bị thầy cô phê bình, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

哪怕成绩不好,我也要坚持学习。
Nǎpà chéngjì bù hǎo, wǒ yě yào jiānchí xuéxí.
Cho dù thành tích không tốt, tôi vẫn phải kiên trì học tập.

哪怕没有奖学金,他也要读完大学。
Nǎpà méiyǒu jiǎngxuéjīn, tā yě yào dú wán dàxué.
Cho dù không có học bổng, anh ấy vẫn phải học xong đại học.

哪怕工资不高,他也很认真。
Nǎpà gōngzī bù gāo, tā yě hěn rènzhēn.
Cho dù lương không cao, anh ấy vẫn rất nghiêm túc.

哪怕加班到深夜,她也不抱怨。
Nǎpà jiābān dào shēnyè, tā yě bú bàoyuàn.
Cho dù tăng ca đến khuya, cô ấy cũng không phàn nàn.

哪怕任务繁重,我们也要完成。
Nǎpà rènwù fánzhòng, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiệm vụ nặng nề, chúng ta cũng phải hoàn thành.

哪怕客户很挑剔,他也保持耐心。
Nǎpà kèhù hěn tiāotì, tā yě bǎochí nàixīn.
Cho dù khách hàng khó tính, anh ấy vẫn giữ kiên nhẫn.

哪怕失败很多次,他们也继续尝试。
Nǎpà shībài hěn duō cì, tāmen yě jìxù chángshì.
Cho dù thất bại nhiều lần, họ vẫn tiếp tục thử.

哪怕距离很远,他们也保持联系。
Nǎpà jùlí hěn yuǎn, tāmen yě bǎochí liánxì.
Cho dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.

哪怕遇到困难,她也相信爱情。
Nǎpà yùdào kùnnán, tā yě xiāngxìn àiqíng.
Cho dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

哪怕父母反对,他也要和她在一起。
Nǎpà fùmǔ fǎnduì, tā yě yào hé tā zài yīqǐ.
Cho dù cha mẹ phản đối, anh ấy vẫn muốn ở bên cô ấy.

哪怕没有礼物,她也很开心。
Nǎpà méiyǒu lǐwù, tā yě hěn kāixīn.
Cho dù không có quà, cô ấy vẫn rất vui.

哪怕分开多年,他们也记得彼此。
Nǎpà fēnkāi duō nián, tāmen yě jìdé bǐcǐ.
Cho dù xa cách nhiều năm, họ vẫn nhớ nhau.

哪怕天气很冷,他也每天跑步。
Nǎpà tiānqì hěn lěng, tā yě měitiān pǎobù.
Cho dù thời tiết lạnh, anh ấy vẫn chạy bộ mỗi ngày.

哪怕没有钱,她也要旅行。
Nǎpà méiyǒu qián, tā yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, cô ấy vẫn muốn đi du lịch.

哪怕交通堵塞,我也要准时到。
Nǎpà jiāotōng dǔsè, wǒ yě yào zhǔnshí dào.
Cho dù tắc đường, tôi vẫn phải đến đúng giờ.

哪怕没有手机,他也能生活。
Nǎpà méiyǒu shǒujī, tā yě néng shēnghuó.
Cho dù không có điện thoại, anh ấy vẫn sống được.

哪怕环境不好,他们也努力改善。
Nǎpà huánjìng bù hǎo, tāmen yě nǔlì gǎishàn.
Cho dù môi trường không tốt, họ vẫn cố gắng cải thiện.

哪怕世界变化,我们也要坚持真理。
Nǎpà shìjiè biànhuà, wǒmen yě yào jiānchí zhēnlǐ.
Cho dù thế giới thay đổi, chúng ta vẫn phải giữ vững chân lý.

哪怕人生短暂,人们也追求幸福。
Nǎpà rénshēng duǎnzàn, rénmen yě zhuīqiú xìngfú.
Cho dù đời người ngắn ngủi, con người vẫn theo đuổi hạnh phúc.

哪怕前路艰难,我们也要勇敢。
Nǎpà qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào yǒnggǎn.
Cho dù đường phía trước khó khăn, chúng ta vẫn phải dũng cảm.

I. Khái niệm chung về cấu trúc 哪怕…, 也…

Cấu trúc:

哪怕 + Mệnh đề A, 也 + Mệnh đề B

→ Nghĩa: dù cho… cũng… / cho dù… cũng… / dù chỉ… cũng…

Dùng để:

Biểu thị quan hệ nhượng bộ giả định cực mạnh (让步假设关系)
Nhấn mạnh:
A: điều kiện cực đoan, rất nhỏ hoặc rất bất lợi
B: kết quả vẫn không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 哪怕 (nǎpà)

Phân tích:

哪: nào, bất kỳ
怕: sợ

→ 哪怕 = dù cho…, cho dù…, dù chỉ…

Ý nghĩa:

Đưa ra một giả định:
cực đoan
hoặc mức độ thấp nhất
Sắc thái:
mạnh nhất trong nhóm: 即使 / 就算 / 哪怕
mang cảm xúc rõ rệt
2. 也 (yě)

→ Nghĩa: cũng

Trong cấu trúc:

Nhấn mạnh:
kết quả không thay đổi
ý chí rất kiên định
III. Bản chất ngữ pháp
1. Quan hệ nhượng bộ giả định cực đoan
A: điều kiện cực đoan (rất xấu hoặc rất nhỏ)
B: kết quả vẫn giữ nguyên

Ví dụ:
哪怕只有一点希望,我也不放弃。
→ Dù chỉ có một chút hy vọng, tôi cũng không bỏ cuộc.

2. Cấu trúc cơ bản
Dạng chuẩn

哪怕 + A, 也 + B

Dạng thường gặp
哪怕 + chỉ số lượng nhỏ
哪怕 + điều kiện xấu nhất
IV. So sánh cực kỳ quan trọng
1. 哪怕 vs 即使 vs 就算
Từ        Mức độ        Sắc thái
即使        trung bình        khách quan
就算        mạnh        khẩu ngữ
哪怕        mạnh nhất        cảm xúc, cực đoan
2. Khi nào dùng 哪怕

→ Khi muốn:

nhấn mạnh cực đoan
nhấn mạnh “dù chỉ một chút”
thể hiện quyết tâm rất mạnh
V. Các cách dùng chính
1. Nhấn mạnh điều kiện cực nhỏ
2. Nhấn mạnh điều kiện cực xấu
3. Nhấn mạnh quyết tâm cao
4. Dùng nhiều trong khẩu ngữ và văn cảm xúc
VI. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết (có Pinyin + dịch)
Nhóm 1: Cơ bản

1
哪怕他很忙,我也要见他。
nǎpà tā hěn máng, wǒ yě yào jiàn tā
Dù anh ấy bận tôi cũng gặp.

2
哪怕她不同意,我也做。
nǎpà tā bù tóngyì, wǒ yě zuò
Dù cô ấy không đồng ý tôi cũng làm.

3
哪怕天气不好,我也出去。
nǎpà tiānqì bù hǎo, wǒ yě chūqù
Dù thời tiết xấu tôi cũng ra ngoài.

4
哪怕很难,我也努力。
nǎpà hěn nán, wǒ yě nǔlì
Dù khó tôi cũng cố.

5
哪怕他不来,我也去。
nǎpà tā bù lái, wǒ yě qù
Dù anh ấy không đến tôi cũng đi.

Nhóm 2: Nhấn mạnh mức độ nhỏ

6
哪怕只有一点时间,我也学习。
nǎpà zhǐyǒu yìdiǎn shíjiān, wǒ yě xuéxí
Dù chỉ có chút thời gian tôi cũng học.

7
哪怕只有一点钱,我也帮你。
nǎpà zhǐyǒu yìdiǎn qián, wǒ yě bāng nǐ
Dù chỉ có chút tiền tôi cũng giúp bạn.

8
哪怕只有一个机会,我也试试。
nǎpà zhǐyǒu yí gè jīhuì, wǒ yě shìshi
Dù chỉ một cơ hội tôi cũng thử.

9
哪怕只有一点希望,我也坚持。
nǎpà zhǐyǒu yìdiǎn xīwàng, wǒ yě jiānchí
Dù chỉ chút hy vọng tôi cũng cố.

10
哪怕只有一个人支持,我也继续。
nǎpà zhǐyǒu yí gè rén zhīchí, wǒ yě jìxù
Dù chỉ một người ủng hộ tôi cũng tiếp tục.

Nhóm 3: Đời sống

11
哪怕这个菜很贵,我也买。
nǎpà zhège cài hěn guì, wǒ yě mǎi
Dù đắt tôi cũng mua.

12
哪怕他不高,我也觉得他帅。
nǎpà tā bù gāo, wǒ yě juéde tā shuài
Dù không cao tôi vẫn thấy đẹp trai.

13
哪怕这里很小,我也住。
nǎpà zhèlǐ hěn xiǎo, wǒ yě zhù
Dù nhỏ tôi cũng ở.

14
哪怕今天很冷,我也出门。
nǎpà jīntiān hěn lěng, wǒ yě chūmén
Dù lạnh tôi cũng ra ngoài.

15
哪怕很忙,我也陪你。
nǎpà hěn máng, wǒ yě péi nǐ
Dù bận tôi cũng ở bên bạn.

Nhóm 4: Quyết tâm cực mạnh

16
哪怕失败,我也不放弃。
nǎpà shībài, wǒ yě bù fàngqì
Dù thất bại tôi cũng không bỏ cuộc.

17
哪怕困难很多,我也坚持。
nǎpà kùnnan hěn duō, wǒ yě jiānchí
Dù nhiều khó khăn tôi cũng cố.

18
哪怕没有人支持,我也继续。
nǎpà méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě jìxù
Dù không ai ủng hộ tôi cũng tiếp tục.

19
哪怕很累,我也工作。
nǎpà hěn lèi, wǒ yě gōngzuò
Dù mệt tôi cũng làm.

20
哪怕没有时间,我也完成。
nǎpà méiyǒu shíjiān, wǒ yě wánchéng
Dù không có thời gian tôi cũng làm xong.

Nhóm 5: Nâng cao

21
哪怕条件有限,我们也能成功。
nǎpà tiáojiàn yǒuxiàn, wǒmen yě néng chénggōng
Dù điều kiện hạn chế vẫn thành công.

22
哪怕经验不足,他也能完成任务。
nǎpà jīngyàn bùzú, tā yě néng wánchéng rènwu
Dù thiếu kinh nghiệm vẫn hoàn thành.

23
哪怕环境复杂,我们也能解决问题。
nǎpà huánjìng fùzá, wǒmen yě néng jiějué wèntí
Dù phức tạp vẫn giải quyết.

24
哪怕压力很大,他也会坚持。
nǎpà yālì hěn dà, tā yě huì jiānchí
Dù áp lực vẫn kiên trì.

25
哪怕资源少,我们也可以发展。
nǎpà zīyuán shǎo, wǒmen yě kěyǐ fāzhǎn
Dù ít tài nguyên vẫn phát triển.

Nhóm 6: Nâng cao hơn

26
哪怕过程复杂,我们也能得到结果。
nǎpà guòchéng fùzá, wǒmen yě néng dédào jiéguǒ
Dù phức tạp vẫn có kết quả.

27
哪怕计划不完美,我们也会执行。
nǎpà jìhuà bù wánměi, wǒmen yě huì zhíxíng
Dù chưa hoàn hảo vẫn thực hiện.

28
哪怕变化很快,我们也能适应。
nǎpà biànhuà hěn kuài, wǒmen yě néng shìyìng
Dù thay đổi nhanh vẫn thích nghi.

29
哪怕竞争激烈,他也能成功。
nǎpà jìngzhēng jīliè, tā yě néng chénggōng
Dù cạnh tranh vẫn thành công.

30
哪怕时间紧张,我们也会完成。
nǎpà shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yě huì wánchéng
Dù gấp vẫn hoàn thành.

31
哪怕方向不同,我们也可以合作。
nǎpà fāngxiàng bùtóng, wǒmen yě kěyǐ hézuò
Dù khác hướng vẫn hợp tác.

32
哪怕方法不同,我们也能达到目标。
nǎpà fāngfǎ bùtóng, wǒmen yě néng dádào mùbiāo
Dù cách khác vẫn đạt mục tiêu.

33
哪怕情况变化,我们也继续前进。
nǎpà qíngkuàng biànhuà, wǒmen yě jìxù qiánjìn
Dù thay đổi vẫn tiến.

34
哪怕挑战巨大,他也会坚持到底。
nǎpà tiǎozhàn jùdà, tā yě huì jiānchí dàodǐ
Dù thách thức vẫn kiên trì.

35
哪怕困难重重,我们也不会放弃。
nǎpà kùnnan chóngchóng, wǒmen yě bú huì fàngqì
Dù nhiều khó khăn vẫn không bỏ cuộc.

36
哪怕成本高,我们也选择质量。
nǎpà chéngběn gāo, wǒmen yě xuǎnzé zhìliàng
Dù chi phí cao vẫn chọn chất lượng.

37
哪怕风险存在,我们也继续投资。
nǎpà fēngxiǎn cúnzài, wǒmen yě jìxù tóuzī
Dù có rủi ro vẫn đầu tư.

38
哪怕准备不足,他也会参加比赛。
nǎpà zhǔnbèi bùzú, tā yě huì cānjiā bǐsài
Dù chưa chuẩn bị vẫn tham gia.

39
哪怕问题很多,我们也能逐步解决。
nǎpà wèntí hěn duō, wǒmen yě néng zhúbù jiějué
Dù nhiều vấn đề vẫn giải quyết.

40
哪怕压力巨大,他也会继续前进。
nǎpà yālì jùdà, tā yě huì jìxù qiánjìn
Dù áp lực lớn vẫn tiến lên.

VII. Tổng kết

Cấu trúc 哪怕…, 也…:

Là cấu trúc:
nhượng bộ giả định mạnh nhất
Nhấn mạnh:
điều kiện cực đoan (dù nhỏ hay xấu)
ý chí cực kỳ kiên định
Dùng nhiều trong:
khẩu ngữ
văn nói cảm xúc
bài viết nghị luận

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “哪怕...也...” trong tiếng Trung là một trong những mẫu câu quan trọng và phổ biến ở mức HSK 4-5, thuộc loại câu nhượng bộ (让步复句). Nó dùng để diễn tả sự nhượng bộ giả định (concession), nghĩa là thừa nhận một điều kiện bất lợi, khó khăn, cực đoan hoặc không mong muốn (mệnh đề A), nhưng khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề B vẫn xảy ra không thay đổi.
Ý nghĩa tổng quát của cấu trúc

Dịch sang tiếng Việt: “Dù... cũng...”, “Cho dù... thì cũng...”, “Mặc cho... vẫn...”, “Thậm chí nếu... cũng...”, “Dù có... đi chăng nữa cũng...”.
Nó nhấn mạnh sự kiên định, quyết tâm hoặc tính tất yếu của mệnh đề B bất chấp mệnh đề A (thường là tình huống giả định, cực đoan).
Cấu trúc đầy đủ: 哪怕 + A, (chủ ngữ) + 也 + B.
Có thể thay “也” bằng “都” trong một số trường hợp để nhấn mạnh hơn (như “dù... cũng đều...”).

Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (Hán tự)
Cấu trúc gồm 3 chữ chính cần phân tích chi tiết:

哪 (nǎ)
Phát âm: nǎ (thanh 3).
Loại từ: Đại từ nghi vấn (疑问代词).
Nghĩa gốc: “Nào”, “gì”, “thế nào”, dùng để hỏi (ví dụ: 哪里 = đâu, 哪个 = cái nào).
Trong “哪怕”: Nó mang tính nghi vấn tu từ (反问), hàm ý “làm sao mà...”, “có đâu mà...”, tạo cảm giác không sợ hãi, không e ngại điều gì đó.

怕 (pà)
Phát âm: pà (thanh 4).
Loại từ: Động từ (动词).
Nghĩa gốc: “Sợ hãi”, “e ngại”, “lo lắng” (ví dụ: 害怕 = sợ hãi, 恐怕 = e rằng).
Trong “哪怕”: Kết hợp với “哪” tạo thành từ cố định, ban đầu mang nghĩa “không sợ gì” hoặc “làm sao mà sợ” (từ thời Tống-Minh, “哪怕” còn là cụm từ thực sự). Sau này từ hóa (词汇化) thành liên từ nhượng bộ, mất dần nghĩa “sợ” thực sự, chỉ còn hàm ý “dù cho có...” (giả định cực đoan).
→ Tổng hợp “哪怕 (nǎpà)”: Là liên từ nhượng bộ (让步连词), tương đương “dù cho”, “kể cả”, “thậm chí nếu”, “no matter how/if”. Nó thuộc nhóm liên từ nhượng bộ như 即使、就算、纵然. “哪怕” mang tính khẩu ngữ mạnh hơn, nhấn mạnh sự không e ngại, quyết tâm cao.
也 (yě)
Phát âm: yě (thanh 3).
Loại từ: Phó từ (副词).
Nghĩa gốc: “Cũng”, “lại”, “vẫn” (dùng để chỉ sự tương đồng hoặc bổ sung).
Trong cấu trúc: “也” đóng vai trò hồi ứng (呼应) với “哪怕”, nhấn mạnh kết quả B vẫn xảy ra bất chấp A. Nó tạo cảm giác “dù thế nào đi nữa thì cũng...”, tăng tính kiên quyết của mệnh đề sau.


Tóm tắt nguồn gốc: “哪怕” xuất phát từ cụm “哪 + 怕” (nghĩa “làm sao mà sợ”), dần演 biến thành liên từ nhượng bộ từ thời Minh-Thanh. Đây là quá trình từ hóa + ngữ pháp hóa điển hình trong tiếng Hán hiện đại.
Cách dùng chi tiết và cặn kẽ

Vị trí:
“哪怕 + A” đứng ở mệnh đề nhượng bộ đầu tiên (thường là giả định).
“也 + B” đứng ở mệnh đề kết quả sau, chủ ngữ của mệnh đề sau phải đứng trước “也” (không được đặt sau).
“哪怕” và “也” có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ của mệnh đề mình (linh hoạt).

Ngữ cảnh sử dụng:
Thường dùng cho tình huống giả định cực đoan (khó khăn, bất lợi, không thực tế).
Mệnh đề A có thể là: động từ, tính từ, danh từ, cụm từ (thậm chí + 是 để nhấn mạnh).
Mệnh đề B thường là khẳng định (có thể phủ định nếu cần).
Thường xuất hiện trong khẩu ngữ, đối thoại, văn nói; ít trang trọng hơn “即使...也...”.

So sánh với các cấu trúc tương tự (rất quan trọng cho HSK):Cấu trúcÝ nghĩa chínhMức độ trang trọngNhấn mạnhVí dụ ngắn哪怕...也...Dù...cũng... (khẩu ngữ)Khẩu ngữ caoCực đoan, không sợ哪怕失败,我也试。即使...也...Dù...cũng... (văn viết)Văn viết caoTrung lập即使失败,我也试。就算...也...Dù...cũng... (giả định)Trung lậpGiả sử mạnh就算失败,我也试。
Lưu ý quan trọng:
Không dùng cho sự thật đã xảy ra (dùng “虽然...但是...” cho nhượng bộ thực tế).
Có thể thêm “是” sau “哪怕” để nhấn mạnh (哪怕是...).
Có thể dùng “哪怕...都...” thay “也” để nhấn mạnh “đều”.
Trong câu phủ định: “哪怕...也不/没...”.
Không đảo thứ tự hai mệnh đề.


40 ví dụ chi tiết (đa dạng chủ đề)
Mỗi ví dụ bao gồm: Câu Trung – Phiên âm (Pinyin) – Dịch Việt – Giải thích ngắn.
Nhóm 1-10: Học tập, thi cử, nỗ lực

哪怕考试失败,我也要努力学习。
Nǎpà kǎoshì shībài, wǒ yě yào nǔlì xuéxí.
Dù thi trượt, tôi vẫn phải cố gắng học.
(Nhấn quyết tâm học dù kết quả xấu.)
哪怕作业很多,我也要按时完成。
Nǎpà zuòyè hěn duō, wǒ yě yào ànshí wánchéng.
Dù bài tập nhiều, tôi vẫn phải hoàn thành đúng hạn.
哪怕老师批评我,我也要说真话。
Nǎpà lǎoshī pīpíng wǒ, wǒ yě yào shuō zhēnhuà.
Dù thầy cô phê bình, tôi vẫn nói thật.
哪怕学中文很难,我也要坚持下去。
Nǎpà xué Zhōngwén hěn nán, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Dù học tiếng Trung khó, tôi vẫn kiên trì.
哪怕只有一点时间,我也要复习功课。
Nǎpà zhǐyǒu yīdiǎn shíjiān, wǒ yě yào fùxí gōngkè.
Dù chỉ có chút thời gian, tôi vẫn ôn bài.
哪怕成绩不好,我也不会放弃。
Nǎpà chéngjì bù hǎo, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù điểm số kém, tôi cũng không bỏ cuộc.
哪怕熬夜,我也要准备明天的考试。
Nǎpà áoyè, wǒ yě yào zhǔnbèi míngtiān de kǎoshì.
Dù thức khuya, tôi vẫn chuẩn bị thi ngày mai.
哪怕书很贵,我也要买来学习。
Nǎpà shū hěn guì, wǒ yě yào mǎi lái xuéxí.
Dù sách đắt, tôi vẫn mua để học.
哪怕没有人帮我,我也要自己完成论文。
Nǎpà méiyǒu rén bāng wǒ, wǒ yě yào zìjǐ wánchéng lùnwén.
Dù không ai giúp, tôi vẫn tự làm luận văn.
哪怕失败一百次,我也要尝试第一百零一次。
Nǎpà shībài yī bǎi cì, wǒ yě yào chángshì dì yī bǎi líng yī cì.
Dù thất bại 100 lần, tôi vẫn thử lần thứ 101.

Nhóm 11-20: Công việc, cuộc sống hàng ngày
11. 哪怕工作再忙,我也要回家陪家人。
Nǎpà gōngzuò zài máng, wǒ yě yào huíjiā péi jiārén.
Dù công việc bận đến đâu, tôi vẫn về nhà bên gia đình.

哪怕老板生气,我也要说实话。
Nǎpà lǎobǎn shēngqì, wǒ yě yào shuō shíhuà.
Dù sếp giận, tôi vẫn nói thật.
哪怕工资低,我也要努力工作。
Nǎpà gōngzī dī, wǒ yě yào nǔlì gōngzuò.
Dù lương thấp, tôi vẫn cố gắng làm việc.
哪怕天气很热,我也要去上班。
Nǎpà tiānqì hěn rè, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù trời nóng, tôi vẫn đi làm.
哪怕加班到很晚,我也要把任务完成。
Nǎpà jiābān dào hěn wǎn, wǒ yě yào bǎ rènwù wánchéng.
Dù tăng ca đến khuya, tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
哪怕公司倒闭,我也不会辞职。
Nǎpà gōngsī dǎobì, wǒ yě bú huì cízhí.
Dù công ty phá sản, tôi cũng không nghỉ việc.
哪怕只剩一分钟,我也要准时开会。
Nǎpà zhǐ shèng yī fēnzhōng, wǒ yě yào zhǔnshí kāihuì.
Dù chỉ còn 1 phút, tôi vẫn đúng giờ họp.
哪怕路很远,我也要骑自行车去。
Nǎpà lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qí zìxíngchē qù.
Dù đường xa, tôi vẫn đạp xe đi.
哪怕没有奖金,我也要做好这个项目。
Nǎpà méiyǒu jiǎngjīn, wǒ yě yào zuò hǎo zhège xiàngmù.
Dù không thưởng, tôi vẫn làm tốt dự án.
哪怕同事不理解,我也要坚持原则。
Nǎpà tóngshì bù lǐjiě, wǒ yě yào jiānchí yuánzé.
Dù đồng nghiệp không hiểu, tôi vẫn giữ nguyên tắc.

Nhóm 21-30: Tình cảm, gia đình, bạn bè
21. 哪怕父母反对,我也要跟她结婚。
Nǎpà fùmǔ fǎnduì, wǒ yě yào gēn tā jiéhūn.
Dù cha mẹ phản đối, tôi vẫn cưới cô ấy.

哪怕你生气,我也要告诉你真相。
Nǎpà nǐ shēngqì, wǒ yě yào gàosu nǐ zhēnxiàng.
Dù bạn giận, tôi vẫn nói sự thật.
哪怕距离很远,我们也要保持联系。
Nǎpà jùlí hěn yuǎn, wǒmen yě yào bǎochí liánxì.
Dù khoảng cách xa, chúng ta vẫn giữ liên lạc.
哪怕他有钱有势,我也不会嫁给他。
Nǎpà tā yǒu qián yǒu shì, wǒ yě bú huì jià gěi tā.
Dù anh ta giàu quyền, tôi cũng không lấy.
哪怕孩子犯错,父母也爱他。
Nǎpà háizi fàn cuò, fùmǔ yě ài tā.
Dù con sai, cha mẹ vẫn yêu con.
哪怕朋友背叛我,我也不会报复。
Nǎpà péngyou bèipàn wǒ, wǒ yě bú huì bàofù.
Dù bạn phản bội, tôi cũng không trả thù.
哪怕只剩最后一天,我也要陪你。
Nǎpà zhǐ shèng zuìhòu yī tiān, wǒ yě yào péi nǐ.
Dù chỉ còn ngày cuối, tôi vẫn ở bên bạn.
哪怕全世界都反对,我们也要在一起。
Nǎpà quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒmen yě yào zài yīqǐ.
Dù cả thế giới phản đối, chúng ta vẫn bên nhau.
哪怕你不爱我,我也会一直等你。
Nǎpà nǐ bú ài wǒ, wǒ yě huì yīzhí děng nǐ.
Dù bạn không yêu tôi, tôi vẫn chờ.
哪怕生活再苦,我们一家人也幸福。
Nǎpà shēnghuó zài kǔ, wǒmen yī jiā rén yě xìngfú.
Dù cuộc sống khổ, cả nhà vẫn hạnh phúc.

Nhóm 31-40: Thời tiết, sức khỏe, tình huống khác
31. 哪怕明天下雨,运动会也照常举行。
Nǎpà míngtiān xià yǔ, yùndònghuì yě zhàocháng jǔxíng.
Dù mai trời mưa, hội thao vẫn tổ chức bình thường.

哪怕生病了,我也要去上班。
Nǎpà shēngbìng le, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù ốm, tôi vẫn đi làm.
哪怕刀山火海,我也要去救他。
Nǎpà dāo shān huǒ hǎi, wǒ yě yào qù jiù tā.
Dù đao sơn hỏa hải, tôi vẫn cứu anh ấy.
哪怕只剩一口气,我也要坚持到底。
Nǎpà zhǐ shèng yī kǒu qì, wǒ yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù chỉ còn một hơi, tôi vẫn kiên trì đến cùng.
哪怕天塌下来,我也不会害怕。
Nǎpà tiān tā xiàlái, wǒ yě bú huì hàipà.
Dù trời sập, tôi cũng không sợ.
哪怕只有一线希望,我也不会放弃。
Nǎpà zhǐyǒu yī xiàn xīwàng, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù chỉ một tia hy vọng, tôi cũng không bỏ.
哪怕再大的困难,我们也能克服。
Nǎpà zài dà de kùnnan, wǒmen yě néng kèfú.
Dù khó khăn lớn đến đâu, chúng ta vẫn vượt qua.
哪怕迟到一分钟,也会受到批评。
Nǎpà chídào yī fēnzhōng, yě huì shòudào pīpíng.
Dù muộn 1 phút, cũng bị phê bình.
哪怕花光所有钱,我也要救他。
Nǎpà huā guāng suǒyǒu qián, wǒ yě yào jiù tā.
Dù tiêu hết tiền, tôi vẫn cứu anh ấy.
哪怕失败,我也要试一下。
Nǎpà shībài, wǒ yě yào shì yīxià.
Dù thất bại, tôi vẫn muốn thử một lần.

I. Khái niệm cấu trúc

哪怕……,也…… (nǎpà……, yě……)

→ Nghĩa: dù chỉ… cũng… / cho dù… cũng… (cực đoan nhất)

Đây là câu phức nhượng bộ giả định (假设让步复句) dùng để:

Đưa ra một giả thiết cực đoan nhất / mức độ nhỏ nhất hoặc xấu nhất
Nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau tuyệt đối không thay đổi

→ Logic:
Dù A (rất nhỏ / rất xấu / rất khó) → B vẫn xảy ra (không đổi)

II. Giải thích từng chữ Hán
1. 哪怕 (nǎpà)

Phân tích:

哪 (nǎ)
Nghĩa: nào, bất kỳ
→ biểu thị không xác định / bất kỳ tình huống nào
怕 (pà)
Nghĩa gốc: sợ
→ trong cấu trúc này:
không mang nghĩa “sợ”
mà mang sắc thái:
“dù có là… (tình huống xấu)”

→ 哪怕 = dù chỉ là / dù cho / kể cả (trường hợp cực đoan)

2. 也 (yě)
Nghĩa: cũng

→ Vai trò:

Nhấn mạnh:
kết quả không thay đổi
sự kiên quyết tuyệt đối
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Công thức cơ bản

哪怕 + Mệnh đề 1(giả định cực đoan),也 + Mệnh đề 2

2. Khi chủ ngữ giống nhau

→ Có thể lược ở vế sau

3. Khi chủ ngữ khác nhau

→ Phải lặp lại chủ ngữ

4. Biến thể
哪怕……也……
就算……也……
即使……也……
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Mức độ giả định CAO NHẤT
Cấu trúc        Mức độ
即使        trung tính
就算        mạnh
哪怕        cực đoan nhất
2. Nhấn mạnh “điều kiện nhỏ nhất cũng không ảnh hưởng”

→ Ví dụ:

哪怕一点点困难
哪怕一个人
3. Sắc thái cảm xúc mạnh

→ thường dùng khi:

nhấn mạnh quyết tâm
khẳng định tuyệt đối
V. So sánh quan trọng
哪怕…也… vs 就算…也…
Cấu trúc        Sắc thái
就算        mạnh
哪怕        cực đoan hơn
Ví dụ:

就算失败,我也继续
→ Dù thất bại

哪怕失败,我也继续
→ Dù chỉ cần thất bại (tình huống xấu nhất) vẫn tiếp tục

哪怕…也… vs 即使…也…
Cấu trúc        Sắc thái
即使        trung tính
哪怕        nhấn mạnh cực đoan
VI. 40 ví dụ chi tiết

(Mỗi câu gồm: chữ Hán + pinyin + nghĩa)

Nhóm 1: Ý chí – quyết tâm mạnh

哪怕很累,我也要坚持。
nǎpà hěn lèi, wǒ yě yào jiānchí
→ Dù có mệt thế nào tôi cũng kiên trì

哪怕失败,我也不会放弃。
nǎpà shībài, wǒ yě bú huì fàngqì
→ Dù thất bại cũng không bỏ

哪怕没人支持,我也继续。
nǎpà méi rén zhīchí, wǒ yě jìxù
→ Dù không ai ủng hộ vẫn tiếp tục

哪怕再困难,我也会做。
nǎpà zài kùnnan, wǒ yě huì zuò
→ Dù khó đến đâu vẫn làm

哪怕再忙,我也学习。
nǎpà zài máng, wǒ yě xuéxí
→ Dù bận thế nào vẫn học

Nhóm 2: Điều kiện cực đoan

哪怕下雨,我们也去。
nǎpà xiàyǔ, wǒmen yě qù

哪怕没有钱,他也旅行。
nǎpà méiyǒu qián, tā yě lǚxíng

哪怕你反对,我也决定。
nǎpà nǐ fǎnduì, wǒ yě juédìng

哪怕时间不够,我们也完成。
nǎpà shíjiān bú gòu, wǒmen yě wánchéng

哪怕机会很少,他也尝试。
nǎpà jīhuì hěn shǎo, tā yě chángshì

Nhóm 3: Học tập

哪怕这道题很难,我也要做。
nǎpà zhè dào tí hěn nán, wǒ yě yào zuò

哪怕听不懂,我也继续听。
nǎpà tīng bu dǒng, wǒ yě jìxù tīng

哪怕学得慢,我也坚持。
nǎpà xué de màn, wǒ yě jiānchí

哪怕老师批评,我也接受。
nǎpà lǎoshī pīpíng, wǒ yě jiēshòu

哪怕考试难,我也不怕。
nǎpà kǎoshì nán, wǒ yě bú pà

Nhóm 4: Công việc

哪怕压力大,我也继续工作。
nǎpà yālì dà, wǒ yě jìxù gōngzuò

哪怕工资低,他也留下。
nǎpà gōngzī dī, tā yě liúxià

哪怕任务复杂,我们也完成。
nǎpà rènwù fùzá, wǒmen yě wánchéng

哪怕加班,我也愿意。
nǎpà jiābān, wǒ yě yuànyì

哪怕失败,公司也继续发展。
nǎpà shībài, gōngsī yě jìxù fāzhǎn

Nhóm 5: Quan hệ – cảm xúc

哪怕你不说,我也知道。
nǎpà nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào

哪怕他离开,我也不会忘记。
nǎpà tā líkāi, wǒ yě bú huì wàngjì

哪怕你生气,我也关心你。
nǎpà nǐ shēngqì, wǒ yě guānxīn nǐ

哪怕大家反对,他也坚持。
nǎpà dàjiā fǎnduì, tā yě jiānchí

哪怕你失败,我也支持你。
nǎpà nǐ shībài, wǒ yě zhīchí nǐ

Nhóm 6: Mở rộng tự nhiên

哪怕环境不好,我们也努力。
nǎpà huánjìng bù hǎo, wǒmen yě nǔlì

哪怕条件差,他也成功。
nǎpà tiáojiàn chà, tā yě chénggōng

哪怕路很远,我也去。
nǎpà lù hěn yuǎn, wǒ yě qù

哪怕再难,我也不退缩。
nǎpà zài nán, wǒ yě bú tuìsuō

哪怕没有结果,我也尝试。
nǎpà méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě chángshì

Nhóm 7: Tổng hợp nâng cao

哪怕世界改变,我也不变。
nǎpà shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bú biàn

哪怕一切结束,我也不后悔。
nǎpà yíqiè jiéshù, wǒ yě bú hòuhuǐ

哪怕未来未知,我也前进。
nǎpà wèilái wèizhī, wǒ yě qiánjìn

哪怕没有希望,我也坚持。
nǎpà méiyǒu xīwàng, wǒ yě jiānchí

哪怕孤单,我也不放弃梦想。
nǎpà gūdān, wǒ yě bú fàngqì mèngxiǎng

VII. Tổng kết
哪怕 = dù cho (cực đoan nhất)
也 = cũng (kết quả không thay đổi)

→ Cấu trúc:
Dù A (xấu nhất / nhỏ nhất) → B vẫn không đổi

VIII. Mẹo nhớ nhanh
即使 = giả định bình thường
就算 = giả định mạnh
哪怕 = giả định cực đoan

→ Thang mức độ:
即使 < 就算 < 哪怕

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “哪怕...也...” trong tiếng Trung là một trong những mẫu câu rất phổ biến, đặc biệt trong khẩu ngữ (nói chuyện hàng ngày). Nó dùng để diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là “dù cho... (điều kiện khó khăn, cực đoan, không mong muốn đến đâu) thì... cũng/vẫn...”.
Nó nhấn mạnh rằng mệnh đề chính (kết quả) không thay đổi dù mệnh đề phụ (điều kiện nhượng bộ) có xảy ra hay không.
Cấu trúc tương đương với “dù...cũng...”, “mặc dù...thì...vẫn...”, “thậm chí nếu...cũng...”.
Nó gần nghĩa với “即使...也...”, “就算...也...”, nhưng “哪怕” mang tính khẩu ngữ mạnh hơn, thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm, kiên định hoặc tình huống cực đoan (có chút cảm giác “không sợ gì cả”).
1. Giải thích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán (từng Hán tự)
Cấu trúc gồm 3 chữ Hán chính: 哪 + 怕 + 也.

哪 (nǎ):
Đây là chữ Hán thuộc bộ “口” (khẩu), phát âm thanh 3 (nǎ).
Nghĩa gốc: đại từ nghi vấn (interrogative pronoun/adverb) = “cái nào”, “ở đâu”, “như thế nào”, “nào”.
Nó dùng để chỉ sự không xác định, bất kỳ cái nào.
Trong “哪怕”, “哪” không còn nghĩa hỏi riêng lẻ mà góp phần tạo ý “dù cho cái gì / dù cho như thế nào” (không quan tâm đến mức độ nào).
Nó mang tính chất “phủ định ngầm” sự e ngại → tạo cảm giác mạnh mẽ của nhượng bộ.
怕 (pà):
Chữ Hán thuộc bộ “心” (tâm), phát âm thanh 4 (pà).
Nghĩa gốc: động từ = “sợ hãi”, “e ngại”, “lo lắng”, “sợ”.
Ví dụ: 害怕 (hái pà) = sợ hãi.
Khi ghép với “哪” thành 哪怕 (nǎpà), hai chữ này từ tổ hợp động từ → liên từ cố định (conjunction).
Ý nghĩa không còn dịch từng chữ (“nào sợ”) mà đã hư hóa (grammaticalized) thành: “dù cho”, “thậm chí nếu”, “ngay cả khi”, “dù có sợ đến đâu”.
Nguồn gốc lịch sử: ban đầu là “哪怕” = “sao phải sợ” / “không sợ gì” (dùng trong câu hỏi tu từ), sau dần mất nghĩa “sợ” thực sự và trở thành liên từ nhượng bộ (theo nghiên cứu ngôn ngữ học lịch đại).
也 (yě):
Chữ Hán thuộc bộ “乙”, phát âm thanh 3 (yě).
Nghĩa gốc: phó từ (adverb) = “cũng”, “vẫn”, “cũng thế”, “đều”.
Trong cấu trúc này, “也” đứng trước động từ/tính từ ở mệnh đề chính, có vai trò nhấn mạnh sự kiên định.
Nó báo hiệu: “dù điều kiện nhượng bộ có xảy ra, kết quả vẫn như vậy” (không thay đổi).
“也” làm cho câu mang sắc thái “vẫn thế”, “cũng thế thôi”, tạo cảm giác quyết tâm hoặc không thể thay đổi.

Tóm lại: “哪怕...也...” là liên từ nhượng bộ (concessive conjunction) + phó từ nhấn mạnh, không dịch từng chữ mà hiểu toàn bộ là “dù...cũng/vẫn...”.
2. Cấu trúc câu chi tiết và cách dùng
Công thức chuẩn:
哪怕 + mệnh đề nhượng bộ, + [chủ ngữ mệnh đề chính] + 也 + động từ/tính từ chính.

Mệnh đề nhượng bộ (phân câu đầu): Bắt đầu bằng “哪怕”, có thể là:
Câu hoàn chỉnh (có chủ ngữ).
Cụm động từ, tính từ, danh từ.
Thường mô tả tình huống khó khăn, cực đoan, xấu, không mong muốn.

Mệnh đề chính (phân câu sau):
Luôn có “也” trước động từ/tính từ.
Nếu hai mệnh đề có cùng chủ ngữ → chủ ngữ thường đứng ở mệnh đề chính (hoặc bỏ ở mệnh đề phụ).
Nếu khác chủ ngữ → chủ ngữ mệnh đề chính phải đứng trước “也”.

Có thể thêm “是” sau “哪怕” để nhấn mạnh (哪怕是...).
“也” đôi khi thay bằng “都” (cũng được, nhưng “也” phổ biến hơn).
Có thể dùng ở thì quá khứ, hiện tại, tương lai (tiếng Trung không có thì).
Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính cảm xúc mạnh (quyết tâm, hy sinh, kiên trì).

Ví dụ minh họa cấu trúc (đơn giản):
哪怕下雨,我也要去。
(Nǎpà xià yǔ, wǒ yě yào qù.)
→ Dù trời mưa, tôi vẫn phải đi.
3. 40 ví dụ chi tiết (đa dạng chủ đề)
Mỗi ví dụ gồm:
Câu Trung → Pinyin → Dịch tiếng Việt (nghĩa tự nhiên).
Nhóm 1–10: Thời tiết, sinh hoạt hàng ngày

哪怕下大雨,我也要去上班。
Nǎpà xià dà yǔ, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù trời mưa to, tôi vẫn phải đi làm.
哪怕天气很冷,他也坚持晨跑。
Nǎpà tiānqì hěn lěng, tā yě jiānchí chénpǎo.
Dù trời rất lạnh, anh ấy vẫn kiên trì chạy buổi sáng.
哪怕明天刮台风,比赛也要照常进行。
Nǎpà míngtiān guā táifēng, bǐsài yě yào zhàocháng jìnxíng.
Dù mai có bão, trận đấu vẫn phải tiến hành bình thường.
哪怕阳光很刺眼,她也继续看书。
Nǎpà yángguāng hěn cìyǎn, tā yě jìxù kànshū.
Dù ánh nắng chói mắt, cô ấy vẫn tiếp tục đọc sách.
哪怕晚上很黑,我也要一个人回家。
Nǎpà wǎnshang hěn hēi, wǒ yě yào yīgèrén huíjiā.
Dù ban đêm rất tối, tôi vẫn muốn một mình về nhà.
哪怕空气污染严重,大家也得戴口罩。
Nǎpà kōngqì wūrǎn yánzhòng, dàjiā yě děi dài kǒuzhào.
Dù không khí ô nhiễm nghiêm trọng, mọi người vẫn phải đeo khẩu trang.
哪怕今天很热,我也要去踢足球。
Nǎpà jīntiān hěn rè, wǒ yě yào qù tī zúqiú.
Dù hôm nay rất nóng, tôi vẫn đi đá bóng.
哪怕下雪路滑,邮递员也准时送信。
Nǎpà xià xuě lù huá, yóudìyuán yě zhǔnshí sòngxìn.
Dù tuyết rơi đường trơn, nhân viên bưu điện vẫn đúng giờ giao thư.
哪怕风很大,风筝也飞得很高。
Nǎpà fēng hěn dà, fēngzhēng yě fēi de hěn gāo.
Dù gió to, diều vẫn bay rất cao.
哪怕雨停了,我也要带伞。
Nǎpà yǔ tíng le, wǒ yě yào dài sǎn.
Dù mưa đã tạnh, tôi vẫn mang ô (phòng khi).

Nhóm 11–20: Học tập, công việc

哪怕失败一百次,我也要继续尝试。
Nǎpà shībài yībǎi cì, wǒ yě yào jìxù chángshì.
Dù thất bại 100 lần, tôi vẫn tiếp tục thử.
哪怕作业很多,学生也必须完成。
Nǎpà zuòyè hěn duō, xuéshēng yě bìxū wánchéng.
Dù bài tập rất nhiều, học sinh cũng phải hoàn thành.
哪怕老板批评,他也坚持自己的想法。
Nǎpà lǎobǎn pīpíng, tā yě jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù sếp phê bình, anh ấy vẫn kiên trì ý kiến của mình.
哪怕考试很难,我也要考满分。
Nǎpà kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào kǎo mǎnfēn.
Dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn muốn đạt điểm tối đa.
哪怕加班到很晚,我也要把报告写完。
Nǎpà jiābān dào hěn wǎn, wǒ yě yào bǎ bàogào xiě wán.
Dù tăng ca đến khuya, tôi vẫn phải viết xong báo cáo.
哪怕没有人帮忙,他也一个人做完项目。
Nǎpà méiyǒu rén bāngmáng, tā yě yīgèrén zuò wán xiàngmù.
Dù không ai giúp, anh ấy vẫn một mình hoàn thành dự án.
哪怕学习压力大,她也保持乐观。
Nǎpà xuéxí yālì dà, tā yě bǎochí lèguān.
Dù áp lực học tập lớn, cô ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan.
哪怕工资不高,我也要努力工作。
Nǎpà gōngzī bù gāo, wǒ yě yào nǔlì gōngzuò.
Dù lương không cao, tôi vẫn nỗ lực làm việc.
哪怕会议很无聊,大家也认真听。
Nǎpà huìyì hěn wúliáo, dàjiā yě rènzhēn tīng.
Dù cuộc họp nhàm chán, mọi người vẫn nghe nghiêm túc.
哪怕老师讲得很快,我也要记笔记。
Nǎpà lǎoshī jiǎng de hěn kuài, wǒ yě yào jì bǐjì.
Dù thầy giảng nhanh, tôi vẫn ghi chép.

Nhóm 21–30: Tình cảm, gia đình, sức khỏe

哪怕父母反对,我也要跟她结婚。
Nǎpà fùmǔ fǎnduì, wǒ yě yào gēn tā jiéhūn.
Dù cha mẹ phản đối, tôi vẫn muốn cưới cô ấy.
哪怕你不爱我,我也会一直爱你。
Nǎpà nǐ bú ài wǒ, wǒ yě huì yīzhí ài nǐ.
Dù em không yêu anh, anh vẫn sẽ mãi yêu em.
哪怕身体不舒服,她也去照顾孩子。
Nǎpà shēntǐ bù shūfu, tā yě qù zhàogù háizi.
Dù cơ thể không khỏe, cô ấy vẫn đi chăm con.
哪怕朋友都离开,我也不会放弃梦想。
Nǎpà péngyou dōu líkāi, wǒ yě bú huì fàngqì mèngxiǎng.
Dù bạn bè đều rời đi, tôi cũng không từ bỏ ước mơ.
哪怕年纪很大,爷爷也每天锻炼。
Nǎpà niánjì hěn dà, yéye yě měitiān duànliàn.
Dù tuổi cao, ông nội vẫn tập thể dục mỗi ngày.
哪怕只有一分钟,我也要跟你聊天。
Nǎpà zhǐyǒu yī fēnzhōng, wǒ yě yào gēn nǐ liáotiān.
Dù chỉ một phút, tôi vẫn muốn trò chuyện với bạn.
哪怕路很远,妈妈也每天接我放学。
Nǎpà lù hěn yuǎn, māma yě měitiān jiē wǒ fàngxué.
Dù đường xa, mẹ vẫn đón tôi tan học mỗi ngày.
哪怕心情不好,他也微笑面对大家。
Nǎpà xīnqíng bù hǎo, tā yě wēixiào miànduì dàjiā.
Dù tâm trạng không vui, anh ấy vẫn mỉm cười với mọi người.
哪怕吃得很少,我也要保持健康。
Nǎpà chī de hěn shǎo, wǒ yě yào bǎochí jiànkāng.
Dù ăn ít, tôi vẫn giữ sức khỏe.
哪怕失恋了,她也相信爱情。
Nǎpà shīliàn le, tā yě xiāngxìn àiqíng.
Dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 31–40: Tình huống cực đoan, quyết tâm cao

哪怕刀山火海,我也要去救他。
Nǎpà dāo shān huǒ hǎi, wǒ yě yào qù jiù tā.
Dù đao sơn hỏa hải, tôi vẫn đi cứu anh ấy.
哪怕只有一丝希望,我也不会放弃。
Nǎpà zhǐyǒu yīsī xīwàng, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù chỉ một tia hy vọng, tôi cũng không từ bỏ.
哪怕全世界都反对,我也要做这件事。
Nǎpà quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào zuò zhè jiàn shì.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn làm việc này.
哪怕再忙,我也每天给父母打电话。
Nǎpà zài máng, wǒ yě měitiān gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Dù bận đến đâu, tôi vẫn gọi điện cho bố mẹ mỗi ngày.
哪怕输了比赛,我也要全力以赴。
Nǎpà shū le bǐsài, wǒ yě yào quánlìyǐfù.
Dù thua trận, tôi vẫn dốc hết sức.
哪怕只剩一元钱,我也要买书。
Nǎpà zhǐ shèng yī yuán qián, wǒ yě yào mǎi shū.
Dù chỉ còn 1 nhân dân tệ, tôi vẫn mua sách.
哪怕他有通天的本领,也逃不出我的手掌心。
Nǎpà tā yǒu tōngtiān de běnlǐng, yě táo bù chū wǒ de shǒuzhǎngxīn.
Dù hắn có bản lĩnh thông thiên, cũng không thoát khỏi tay ta.
哪怕迟到一分钟,也要受到惩罚。
Nǎpà chídào yī fēnzhōng, yě yào shòudào chéngfá.
Dù muộn chỉ một phút, cũng bị phạt.
哪怕是最小的错误,老板也会大发雷霆。
Nǎpà shì zuì xiǎo de cuòwù, lǎobǎn yě huì dàfā léitíng.
Dù lỗi nhỏ nhất, sếp cũng nổi giận đùng đùng.
哪怕我一个人,我也要把梦想坚持到底。
Nǎpà wǒ yīgèrén, wǒ yě yào bǎ mèngxiǎng jiānchí dàodǐ.
Dù chỉ một mình, tôi vẫn kiên trì đến cùng với ước mơ.

Lưu ý cuối cùng:

“哪怕” có thể đứng sau chủ ngữ nếu cần nhấn mạnh (ví dụ: 我哪怕失败也... nhưng hiếm).
Trong văn viết trang trọng, người ta hay dùng “即使...也...” hơn.
Khi luyện nói, hãy thay đổi tình huống để quen dần với sắc thái “quyết tâm mạnh” của “哪怕”.

1. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

Cấu trúc 哪怕…, 也… dùng để biểu thị quan hệ nhượng bộ giả định cực mạnh, trong đó:

Vế trước đưa ra một giả định nhỏ nhất, ít khả năng nhất, hoặc điều kiện bất lợi nhất
Vế sau thể hiện kết quả vẫn xảy ra, không thay đổi

Ý nghĩa trong tiếng Việt:

“dù chỉ cần…, cũng…”
“cho dù chỉ…, vẫn…”
“dù có… đi nữa, cũng…”

Điểm quan trọng:

Là cấu trúc nhượng bộ mạnh nhất trong nhóm 即使 / 就算 / 哪怕
Nhấn mạnh:
điều kiện rất nhỏ
hoặc rất cực đoan
Thường mang sắc thái:
quyết tâm rất cao
cảm xúc mạnh
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
哪 (nǎ)
Nghĩa: nào
怕 (pà)
Nghĩa: sợ
哪怕 (nǎpà)

Khi kết hợp:

Nghĩa gốc: “sợ rằng dù là…”
Nghĩa hiện đại: “cho dù chỉ…”, “dù chỉ cần…”

Hàm ý sâu:

“ngay cả trong trường hợp nhỏ nhất / tệ nhất / ít nhất…”

也 (yě)
Nghĩa: cũng

Trong cấu trúc này:

nhấn mạnh kết quả vẫn không thay đổi
3. Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc cơ bản:

哪怕 + mệnh đề 1, 也 + mệnh đề 2

4. Đặc điểm quan trọng
4.1. Nhấn mạnh điều kiện nhỏ nhất hoặc cực đoan nhất

Ví dụ:

哪怕一点点 (dù chỉ một chút)
哪怕一天 (dù chỉ một ngày)
4.2. Nhấn mạnh quyết tâm hoặc cảm xúc
thể hiện ý chí rất mạnh
thường dùng trong:
lời hứa
lời khẳng định
văn nói giàu cảm xúc
4.3. Vế sau không thay đổi
kết quả vẫn giữ nguyên
không bị ảnh hưởng
4.4. So sánh với 即使 và 就算
即使: trung tính
就算: cảm xúc mạnh
哪怕: cực mạnh, nhấn mạnh điều kiện nhỏ nhất
5. Bản chất logic

Có thể hiểu sâu:

哪怕: giả định cực nhỏ hoặc cực đoan
也: kết quả vẫn giữ nguyên

Tức là:

“ngay cả khi điều kiện nhỏ nhất xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi”

6. 40 ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
哪怕下雨,我也要去。
Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa tôi cũng đi.
哪怕很难,我也不会放弃。
Nǎpà hěn nán, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù khó tôi cũng không bỏ cuộc.
哪怕只有一点时间,我也要学习。
Nǎpà zhǐyǒu yìdiǎn shíjiān, wǒ yě yào xuéxí.
Dù chỉ có một chút thời gian tôi cũng học.
哪怕他不同意,我也会做。
Nǎpà tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù anh ấy không đồng ý tôi cũng làm.
哪怕没有钱,我也要去。
Nǎpà méiyǒu qián, wǒ yě yào qù.
Dù không có tiền tôi cũng đi.
哪怕很累,我也坚持。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě jiānchí.
Dù mệt tôi cũng kiên trì.
哪怕失败了,我也不会后悔。
Nǎpà shībài le, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù thất bại tôi cũng không hối hận.
哪怕别人反对,我也支持你。
Nǎpà biérén fǎnduì, wǒ yě zhīchí nǐ.
Dù người khác phản đối tôi cũng ủng hộ bạn.
哪怕时间不够,我也完成任务。
Nǎpà shíjiān bù gòu, wǒ yě wánchéng rènwu.
Dù thời gian không đủ tôi cũng hoàn thành.
哪怕天气不好,我们也出发。
Nǎpà tiānqì bù hǎo, wǒmen yě chūfā.
Dù thời tiết xấu chúng tôi cũng xuất phát.
哪怕他不来,我也继续。
Nǎpà tā bù lái, wǒ yě jìxù.
Dù anh ấy không đến tôi cũng tiếp tục.
哪怕没有人帮助,我也能完成。
Nǎpà méiyǒu rén bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng.
Dù không ai giúp tôi cũng làm xong.
哪怕很远,我也要去看你。
Nǎpà hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Dù xa tôi cũng đến thăm bạn.
哪怕他错了,我也原谅他。
Nǎpà tā cuò le, wǒ yě yuánliàng tā.
Dù anh ấy sai tôi cũng tha thứ.
哪怕没有机会,我也努力。
Nǎpà méiyǒu jīhuì, wǒ yě nǔlì.
Dù không có cơ hội tôi cũng cố gắng.
哪怕很危险,我也要去。
Nǎpà hěn wēixiǎn, wǒ yě yào qù.
Dù nguy hiểm tôi cũng đi.
哪怕他不理解,我也坚持。
Nǎpà tā bù lǐjiě, wǒ yě jiānchí.
Dù anh ấy không hiểu tôi cũng kiên trì.
哪怕失败很多次,我也继续。
Nǎpà shībài hěn duō cì, wǒ yě jìxù.
Dù thất bại nhiều lần tôi cũng tiếp tục.
哪怕没有结果,我也不后悔。
Nǎpà méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù không có kết quả tôi cũng không hối hận.
哪怕别人不相信,我也相信自己。
Nǎpà biérén bù xiāngxìn, wǒ yě xiāngxìn zìjǐ.
Dù người khác không tin tôi cũng tin bản thân.
哪怕很晚,我也要完成。
Nǎpà hěn wǎn, wǒ yě yào wánchéng.
Dù muộn tôi cũng hoàn thành.
哪怕没有时间,我也会帮你。
Nǎpà méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù không có thời gian tôi cũng giúp bạn.
哪怕他离开,我也不会忘记他。
Nǎpà tā líkāi, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Dù anh ấy rời đi tôi cũng không quên.
哪怕条件不好,我们也成功。
Nǎpà tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě chénggōng.
Dù điều kiện không tốt chúng tôi cũng thành công.
哪怕没有经验,我也敢尝试。
Nǎpà méiyǒu jīngyàn, wǒ yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm tôi cũng dám thử.
哪怕很辛苦,我也觉得值得。
Nǎpà hěn xīnkǔ, wǒ yě juéde zhídé.
Dù vất vả tôi cũng thấy đáng.
哪怕没有结果,我也坚持。
Nǎpà méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě jiānchí.
Dù không có kết quả tôi cũng kiên trì.
哪怕失败,我也不会停下。
Nǎpà shībài, wǒ yě bú huì tíngxià.
Dù thất bại tôi cũng không dừng lại.
哪怕没人支持,我也继续走。
Nǎpà méi rén zhīchí, wǒ yě jìxù zǒu.
Dù không ai ủng hộ tôi cũng tiếp tục đi.
哪怕很冷,我也要出去。
Nǎpà hěn lěng, wǒ yě yào chūqù.
Dù lạnh tôi cũng ra ngoài.
哪怕失败了,我也重新开始。
Nǎpà shībài le, wǒ yě chóngxīn kāishǐ.
Dù thất bại tôi cũng bắt đầu lại.
哪怕他不喜欢,我也要说。
Nǎpà tā bù xǐhuān, wǒ yě yào shuō.
Dù anh ấy không thích tôi cũng nói.
哪怕困难重重,我也不会退缩。
Nǎpà kùnnan chóngchóng, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù khó khăn chồng chất tôi cũng không lùi bước.
哪怕没有希望,我也努力。
Nǎpà méiyǒu xīwàng, wǒ yě nǔlì.
Dù không có hy vọng tôi cũng cố gắng.
哪怕别人笑我,我也不在意。
Nǎpà biérén xiào wǒ, wǒ yě bù zàiyì.
Dù người khác cười tôi tôi cũng không để ý.
哪怕他离开了,我也继续生活。
Nǎpà tā líkāi le, wǒ yě jìxù shēnghuó.
Dù anh ấy rời đi tôi cũng tiếp tục sống.
哪怕失败很多次,我也不会放弃梦想。
Nǎpà shībài hěn duō cì, wǒ yě bú huì fàngqì mèngxiǎng.
Dù thất bại nhiều lần tôi cũng không bỏ ước mơ.
哪怕没有结果,我也不会后悔选择。
Nǎpà méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě bú huì hòuhuǐ xuǎnzé.
Dù không có kết quả tôi cũng không hối hận lựa chọn.
哪怕他不支持,我也会继续做。
Nǎpà tā bù zhīchí, wǒ yě huì jìxù zuò.
Dù anh ấy không ủng hộ tôi cũng tiếp tục làm.
哪怕一切都改变了,我也不会改变自己。
Nǎpà yíqiè dōu gǎibiàn le, wǒ yě bú huì gǎibiàn zìjǐ.
Dù mọi thứ thay đổi tôi cũng không thay đổi bản thân.
7. Tổng kết sâu

Cấu trúc 哪怕…, 也… là cấu trúc nhượng bộ mạnh nhất trong nhóm vì:

nhấn mạnh điều kiện nhỏ nhất hoặc cực đoan nhất
thể hiện quyết tâm cực cao
nhấn mạnh kết quả không thay đổi

Bản chất:

哪怕: giả định cực nhỏ hoặc cực đoan
也: khẳng định kết quả vẫn xảy ra

Có thể hiểu sâu:

Đây là cấu trúc thể hiện tư duy:

“ngay cả khi chỉ có một điều kiện nhỏ nhất xảy ra, kết quả vẫn không thay đổi”

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “哪怕…也…” trong tiếng Trung là một trong những cấu trúc phổ biến nhất để diễn tả ý nhượng bộ (concession), tương đương với “dù… thì cũng…”, “thậm chí nếu… cũng…”, “ngay cả khi… cũng vẫn…”.
Cấu trúc này nhấn mạnh: dù cho tình huống cực đoan, khó khăn, xấu nhất xảy ra (phần sau “哪怕”), thì kết quả ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi (phần sau “也”).
1. Phân tích chi tiết từng chữ Hán (giải thích cặn kẽ)

哪 (nǎ):
Là đại từ nghi vấn (interrogative pronoun).
Nghĩa gốc: “nào”, “cái nào”, “ở đâu”, “như thế nào”.
Dùng để hỏi về sự lựa chọn, phương án, mức độ.
Trong “哪怕”, nó mang nghĩa “nào” (không quan tâm là cái nào).
怕 (pà):
Là động từ.
Nghĩa gốc: “sợ”, “e sợ”, “lo sợ”.
Trong “哪怕”, nó không còn nghĩa “sợ” theo nghĩa đen, mà kết hợp với “哪” tạo thành liên từ cố định 哪怕 = “nào sợ” → “có gì mà phải sợ” → “dù cho”, “thậm chí nếu”, “ngay cả khi” (không sợ tình huống đó xảy ra).
哪怕 (nǎpà):
Liên từ nhượng bộ (concessive conjunction), mang tính khẩu ngữ rất mạnh, gần gũi, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.
Nghĩa đầy đủ: “dù”, “dù cho”, “thậm chí nếu”, “ngay cả khi”, “không sợ là…”.
Nó nhấn mạnh tính cực đoan, giả định của điều kiện nhượng bộ.
也 (yě):
Là phó từ (adverb).
Nghĩa gốc: “cũng”.
Trong cấu trúc “哪怕…也…”, “也” không mang nghĩa “cũng” thông thường mà mang nghĩa nhấn mạnh “vẫn”, “cũng vẫn”, “dù sao cũng”, biểu thị sự không thay đổi của kết quả dù có điều kiện nhượng bộ mạnh đến đâu.
“也” luôn đứng trước động từ / tính từ / động từ tình thái trong mệnh đề chính.

2. Công thức cấu trúc chi tiết
Công thức cơ bản:
哪怕 + mệnh đề nhượng bộ (điều kiện cực đoan), + mệnh đề chính + 也 + động từ/tính từ.

Mệnh đề nhượng bộ (sau 哪怕) thường là:
– Tình huống giả định xấu nhất
– Mức độ cực đoan (có thể kèm 再 zài = “dù có… đến đâu”, 多 duō = “dù bao nhiêu”, 怎么 zěnme = “dù thế nào”)
Mệnh đề chính (sau “也”) thường khẳng định hoặc phủ định mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kiên định.

Biến thể phổ biến:

哪怕…也… (chuẩn)
哪怕…也还是… (vẫn còn…)
哪怕…也得… (cũng phải…)
哪怕…也不… (cũng không…)

3. 40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + dịch nghĩa tiếng Việt + giải thích)
Tôi chia thành 8 nhóm để dễ học và nhớ (mỗi nhóm 5 ví dụ).
Nhóm 1: Học tập & Công việc (ví dụ 1-5)

哪怕每天只睡4个小时,我也得把这个项目做完。
Pinyin: Nǎpà měitiān zhǐ shuì sì gè xiǎoshí, wǒ yě děi bǎ zhège xiàngmù zuòwán.
Dịch: Dù mỗi ngày chỉ ngủ 4 tiếng, tôi cũng phải hoàn thành dự án này.
(Nhấn mạnh sự kiên trì cực đoan.)
哪怕这次考试不及格,我也想再试一次。
Pinyin: Nǎpà zhè cì kǎoshì bù jígé, wǒ yě xiǎng zài shì yī cì.
Dịch: Dù lần này thi trượt, tôi cũng muốn thử lại lần nữa.
哪怕老板骂我,我也得把真相说出来。
Pinyin: Nǎpà lǎobǎn mà wǒ, wǒ yě děi bǎ zhēnxiàng shuō chūlái.
Dịch: Dù sếp mắng tôi, tôi cũng phải nói ra sự thật.
哪怕再难,我也要把中文学好。
Pinyin: Nǎpà zài nán, wǒ yě yào bǎ Zhōngwén xué hǎo.
Dịch: Dù khó đến đâu, tôi cũng phải học tốt tiếng Trung.
哪怕加班到凌晨,我也愿意。
Pinyin: Nǎpà jiābān dào língchén, wǒ yě yuànyì.
Dịch: Dù làm overtime đến nửa đêm, tôi cũng sẵn lòng.

Nhóm 2: Tình cảm & Gia đình (ví dụ 6-10)
6. 哪怕全世界都反对,我也要和你在一起。
Pinyin: Nǎpà quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào hé nǐ zài yīqǐ.
Dịch: Dù cả thế giới phản đối, anh cũng sẽ ở bên em.

哪怕你不爱我了,我也永远爱你。
Pinyin: Nǎpà nǐ bù ài wǒ le, wǒ yě yǒngyuǎn ài nǐ.
Dịch: Dù em không còn yêu anh nữa, anh cũng sẽ mãi yêu em.
哪怕父母不同意,我也决定结婚。
Pinyin: Nǎpà fùmǔ bù tóngyì, wǒ yě juédìng jiéhūn.
Dịch: Dù bố mẹ không đồng ý, tôi cũng quyết định kết hôn.
哪怕你生气了,我也要跟你道歉。
Pinyin: Nǎpà nǐ shēngqì le, wǒ yě yào gēn nǐ dàoqiàn.
Dịch: Dù em giận, anh cũng phải xin lỗi em.
哪怕家再穷,我也要让孩子上大学。
Pinyin: Nǎpà jiā zài qióng, wǒ yě yào ràng háizi shàng dàxué.
Dịch: Dù nhà nghèo đến đâu, tôi cũng phải cho con đi đại học.

Nhóm 3: Sức khỏe & Cuộc sống (ví dụ 11-15)
11. 哪怕明天要下刀子,我也要去跑步。
Pinyin: Nǎpà míngtiān yào xià dāozi, wǒ yě yào qù pǎobù.
Dịch: Dù mai trời đổ mưa dao (mưa to cực), tôi cũng đi chạy bộ.

哪怕生病了,我也得把工作做完。
Pinyin: Nǎpà shēngbìng le, wǒ yě děi bǎ gōngzuò zuòwán.
Dịch: Dù ốm, tôi cũng phải hoàn thành công việc.
哪怕只剩一口气,我也要坚持到底。
Pinyin: Nǎpà zhǐ shèng yī kǒu qì, wǒ yě yào jiānchí dàodǐ.
Dịch: Dù chỉ còn một hơi thở, tôi cũng phải kiên trì đến cùng.
哪怕减肥很痛苦,我也绝不放弃。
Pinyin: Nǎpà jiǎnféi hěn tòngkǔ, wǒ yě jué bù fàngqì.
Dịch: Dù giảm cân rất đau khổ, tôi cũng tuyệt đối không bỏ cuộc.
哪怕每天只能吃一顿,我也想省钱买房。
Pinyin: Nǎpà měitiān zhǐ néng chī yī dùn, wǒ yě xiǎng shěng qián mǎi fáng.
Dịch: Dù mỗi ngày chỉ ăn một bữa, tôi cũng muốn tiết kiệm mua nhà.

Nhóm 4: Thời tiết & Môi trường (ví dụ 16-20)
16. 哪怕下暴雨,我也要去接你。
Pinyin: Nǎpà xià bàoyǔ, wǒ yě yào qù jiē nǐ.
Dịch: Dù mưa bão, anh cũng sẽ đi đón em.

哪怕零下30度,我也得去上班。
Pinyin: Nǎpà língxià sānshí dù, wǒ yě děi qù shàngbān.
Dịch: Dù âm 30 độ, tôi cũng phải đi làm.
哪怕刮台风,我也想出门散步。
Pinyin: Nǎpà guā táifēng, wǒ yě xiǎng chūmén sànbù.
Dịch: Dù bão cấp, tôi cũng muốn ra ngoài dạo bộ.
哪怕空气污染很严重,我也坚持每天跑步。
Pinyin: Nǎpà kōngqì wūrǎn hěn yánzhòng, wǒ yě jiānchí měitiān pǎobù.
Dịch: Dù ô nhiễm không khí nghiêm trọng, tôi vẫn kiên trì chạy bộ mỗi ngày.
哪怕地震了,我也得先保护好家人。
Pinyin: Nǎpà dìzhèn le, wǒ yě děi xiān bǎohù hǎo jiārén.
Dịch: Dù động đất, tôi cũng phải bảo vệ gia đình trước.

Nhóm 5: Tiền bạc & Mua sắm (ví dụ 21-25)
21. 哪怕再贵,我也想买那个包。
Pinyin: Nǎpà zài guì, wǒ yě xiǎng mǎi nàge bāo.
Dịch: Dù đắt đến đâu, tôi cũng muốn mua cái túi đó.

哪怕倾家荡产,我也得帮朋友。
Pinyin: Nǎpà qīngjiādàngchǎn, wǒ yě děi bāng péngyǒu.
Dịch: Dù phá sản, tôi cũng phải giúp bạn.
哪怕只剩100块,我也想请你吃饭。
Pinyin: Nǎpà zhǐ shèng yībǎi kuài, wǒ yě xiǎng qǐng nǐ chīfàn.
Dịch: Dù chỉ còn 100 tệ, tôi cũng muốn mời bạn ăn.
哪怕卖房子,我也得供孩子留学。
Pinyin: Nǎpà mài fángzi, wǒ yě děi gōng háizi liúxué.
Dịch: Dù bán nhà, tôi cũng phải lo cho con du học.
哪怕打折后还是很贵,我也决定买。
Pinyin: Nǎpà dǎzhé hòu háishì hěn guì, wǒ yě juédìng mǎi.
Dịch: Dù giảm giá rồi vẫn đắt, tôi cũng quyết định mua.

Nhóm 6: Ý chí & Thách thức (ví dụ 26-30)
26. 哪怕失败100次,我也绝不放弃梦想。
Pinyin: Nǎpà shībài yībǎi cì, wǒ yě jué bù fàngqì mèngxiǎng.
Dịch: Dù thất bại 100 lần, tôi cũng tuyệt đối không từ bỏ giấc mơ.

哪怕别人嘲笑我,我也坚持自己的选择。
Pinyin: Nǎpà biérén cháoxiào wǒ, wǒ yě jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Dịch: Dù người khác cười nhạo, tôi vẫn kiên trì với lựa chọn của mình.
哪怕全世界只剩我一个人,我也继续努力。
Pinyin: Nǎpà quán shìjiè zhǐ shèng wǒ yī gè rén, wǒ yě jìxù nǔlì.
Dịch: Dù cả thế giới chỉ còn một mình tôi, tôi cũng tiếp tục cố gắng.
哪怕再累,我也想再跑一公里。
Pinyin: Nǎpà zài lèi, wǒ yě xiǎng zài pǎo yī gōnglǐ.
Dịch: Dù mệt đến đâu, tôi cũng muốn chạy thêm 1km.
哪怕机会很小,我也想试一试。
Pinyin: Nǎpà jīhuì hěn xiǎo, wǒ yě xiǎng shì yī shì.
Dịch: Dù cơ hội rất nhỏ, tôi cũng muốn thử.

Nhóm 7: Phủ định mạnh (ví dụ 31-35)
31. 哪怕你求我,我也不会帮你。
Pinyin: Nǎpà nǐ qiú wǒ, wǒ yě bù huì bāng nǐ.
Dịch: Dù em van xin, anh cũng sẽ không giúp em.

哪怕给再多钱,我也不卖这个秘密。
Pinyin: Nǎpà gěi zài duō qián, wǒ yě bù mài zhège mìmì.
Dịch: Dù trả bao nhiêu tiền, tôi cũng không bán bí mật này.
哪怕天塌下来,我也不后悔。
Pinyin: Nǎpà tiān tā xiàlái, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dịch: Dù trời sập xuống, tôi cũng không hối hận.
哪怕你哭,我也不会改变主意。
Pinyin: Nǎpà nǐ kū, wǒ yě bù huì gǎibiàn zhǔyì.
Dịch: Dù em khóc, anh cũng sẽ không thay đổi quyết định.
哪怕你威胁我,我也不怕。
Pinyin: Nǎpà nǐ wēixié wǒ, wǒ yě bù pà.
Dịch: Dù em đe dọa, tôi cũng không sợ.

Nhóm 8: Mức độ cực đoan + 再/多/怎么 (ví dụ 36-40)
36. 哪怕再冷,我也要去游泳。
Pinyin: Nǎpà zài lěng, wǒ yě yào qù yóuyǒng.
Dịch: Dù lạnh đến đâu, tôi cũng đi bơi.

哪怕多贵,我也觉得值得。
Pinyin: Nǎpà duō guì, wǒ yě juéde zhídé.
Dịch: Dù đắt bao nhiêu, tôi cũng thấy đáng.
哪怕怎么劝我,我也不听。
Pinyin: Nǎpà zěnme quàn wǒ, wǒ yě bù tīng.
Dịch: Dù khuyên thế nào, tôi cũng không nghe.
哪怕再忙,我也要每天给妈妈打电话。
Pinyin: Nǎpà zài máng, wǒ yě yào měitiān gěi māma dǎ diànhuà.
Dịch: Dù bận đến đâu, tôi cũng gọi điện cho mẹ mỗi ngày.
哪怕你再怎么生气,我也想跟你和好。
Pinyin: Nǎpà nǐ zài zěnme shēngqì, wǒ yě xiǎng gēn nǐ héhǎo.
Dịch: Dù em giận đến đâu, anh cũng muốn làm lành với em.

I. KHÁI NIỆM CÂU PHỨC NHƯỢNG BỘ 哪怕…也…

Trong tiếng Trung, 哪怕…也… là một cặp liên từ dùng để biểu đạt quan hệ nhượng bộ cực mạnh. Người nói đưa ra một giả thiết dù rất khó khăn, cực đoan, hoặc ít khả năng xảy ra, nhưng kết quả ở mệnh đề sau vẫn không thay đổi.

Ý nghĩa tổng quát:

Dù cho… đi nữa thì cũng…

Hoặc:

Cho dù… thì vẫn…

Ví dụ đơn giản:

哪怕下大雨,我也要去上班。
nǎpà xià dà yǔ, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù trời mưa to thì tôi cũng phải đi làm.

II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT NGHĨA TỪNG CHỮ HÁN

哪 (nǎ)

Nghĩa gốc là: nào, cái nào.
Trong nhiều cấu trúc, 哪 mang sắc thái nhấn mạnh hoặc cảm thán.

Trong 哪怕, chữ 哪 không mang nghĩa hỏi, mà chỉ dùng để tăng mức độ nhấn mạnh của giả thiết.

怕 (pà)

Nghĩa gốc: sợ, e rằng.

Trong cấu trúc 哪怕, chữ 怕 không mang nghĩa “sợ”, mà chỉ là một phần của liên từ cố định.

哪怕 (nǎpà)

Nghĩa hoàn chỉnh:

dù cho…
cho dù…
ngay cả khi…

Sắc thái mạnh hơn:

即使
就算

Nhưng 哪怕 thường dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống rất cực đoan hoặc rất khó.

也 (yě)

Phó từ.

Nghĩa:

cũng
vẫn
cũng sẽ

Trong cấu trúc này, 也 dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở mệnh đề sau không thay đổi dù điều kiện phía trước có xảy ra.

III. CẤU TRÚC NGỮ PHÁP

Cấu trúc cơ bản:

哪怕 + Điều kiện / giả thiết , 也 + Kết quả

Mô hình:

哪怕 + S1 + V1 ,S2 + 也 + V2

Ý nghĩa:

Dù cho S1 xảy ra thì S2 vẫn xảy ra.

Ví dụ:

哪怕很困难,我也不会放弃。
Dù có khó khăn tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.

IV. ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP

Nhấn mạnh giả thiết cực đoan

Điều kiện phía trước thường là:

rất khó
rất xấu
rất bất lợi

Ví dụ:

哪怕只有一天时间,我也要完成这个任务。

Dù chỉ có một ngày thì tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ này.

Thường đi với phó từ nhấn mạnh

Mệnh đề sau thường có:





Ví dụ:

哪怕没有人帮助,我也要自己完成。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết

Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong:

lời hứa
quyết tâm
ý chí mạnh mẽ

Ví dụ:

哪怕失败一百次,我也要继续努力。

V. SO SÁNH VỚI CÁC CẤU TRÚC GẦN NGHĨA

哪怕…也…
即使…也…
就算…也…

Ba cấu trúc đều mang nghĩa:

dù cho… cũng…

Nhưng sắc thái hơi khác:

即使: trung tính
就算: khẩu ngữ nhiều
哪怕: nhấn mạnh mức độ cực đoan

Ví dụ:

即使下雨,我也去。
Dù trời mưa tôi cũng đi.

哪怕下大暴雨,我也去。
Dù mưa bão lớn tôi cũng đi.

VI. 40 CÂU VÍ DỤ

1
哪怕很累,我也要继续学习。
nǎpà hěn lèi, wǒ yě yào jìxù xuéxí.
Dù rất mệt tôi cũng phải tiếp tục học.

2
哪怕下大雨,他也要出门。
nǎpà xià dà yǔ, tā yě yào chūmén.
Dù mưa to anh ấy cũng ra ngoài.

3
哪怕没有钱,我也会帮助你。
nǎpà méiyǒu qián, wǒ yě huì bāngzhù nǐ.
Dù không có tiền tôi cũng sẽ giúp bạn.

4
哪怕工作再忙,我也会陪家人。
nǎpà gōngzuò zài máng, wǒ yě huì péi jiārén.
Dù công việc bận đến đâu tôi cũng sẽ ở bên gia đình.

5
哪怕很远,我们也要去看看。
nǎpà hěn yuǎn, wǒmen yě yào qù kànkan.
Dù rất xa chúng tôi cũng muốn đi xem.

6
哪怕失败,我也不会后悔。
nǎpà shībài, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù thất bại tôi cũng không hối hận.

7
哪怕只有一次机会,我也要试试。
nǎpà zhǐyǒu yí cì jīhuì, wǒ yě yào shìshi.
Dù chỉ có một cơ hội tôi cũng muốn thử.

8
哪怕别人不同意,我也要说出真话。
nǎpà biérén bù tóngyì, wǒ yě yào shuōchū zhēnhuà.
Dù người khác không đồng ý tôi cũng nói sự thật.

9
哪怕天气很冷,他也坚持跑步。
nǎpà tiānqì hěn lěng, tā yě jiānchí pǎobù.
Dù thời tiết lạnh anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.

10
哪怕工作很辛苦,她也不会放弃。
nǎpà gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bú huì fàngqì.
Dù công việc vất vả cô ấy cũng không bỏ cuộc.

11
哪怕别人笑我,我也要坚持梦想。
nǎpà biérén xiào wǒ, wǒ yě yào jiānchí mèngxiǎng.
Dù người khác cười tôi, tôi cũng kiên trì ước mơ.

12
哪怕没有时间,我也会来看你。
nǎpà méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì lái kàn nǐ.
Dù không có thời gian tôi cũng đến thăm bạn.

13
哪怕再困难,我们也要继续前进。
nǎpà zài kùnnan, wǒmen yě yào jìxù qiánjìn.
Dù khó khăn đến đâu chúng tôi cũng tiếp tục tiến lên.

14
哪怕失败很多次,他也没有放弃。
nǎpà shībài hěn duō cì, tā yě méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

15
哪怕只有一点希望,我也不会放弃。
nǎpà zhǐyǒu yì diǎn xīwàng, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù chỉ có chút hy vọng tôi cũng không bỏ cuộc.

16
哪怕再晚,我也要完成作业。
nǎpà zài wǎn, wǒ yě yào wánchéng zuòyè.
Dù muộn đến đâu tôi cũng phải làm xong bài tập.

17
哪怕很危险,他也要去救人。
nǎpà hěn wēixiǎn, tā yě yào qù jiù rén.
Dù nguy hiểm anh ấy cũng đi cứu người.

18
哪怕没人相信,我也要证明自己。
nǎpà méi rén xiāngxìn, wǒ yě yào zhèngmíng zìjǐ.
Dù không ai tin tôi cũng phải chứng minh bản thân.

19
哪怕生活很苦,他也一直努力。
nǎpà shēnghuó hěn kǔ, tā yě yìzhí nǔlì.
Dù cuộc sống khó khăn anh ấy vẫn luôn cố gắng.

20
哪怕只有一分钟,我也想见你。
nǎpà zhǐyǒu yì fēnzhōng, wǒ yě xiǎng jiàn nǐ.
Dù chỉ một phút tôi cũng muốn gặp bạn.

21
哪怕很贵,我也要买这本书。
nǎpà hěn guì, wǒ yě yào mǎi zhè běn shū.
Dù rất đắt tôi cũng muốn mua cuốn sách này.

22
哪怕别人反对,我们也要继续。
nǎpà biérén fǎnduì, wǒmen yě yào jìxù.
Dù người khác phản đối chúng tôi cũng tiếp tục.

23
哪怕只剩一点时间,他也要完成任务。
nǎpà zhǐ shèng yì diǎn shíjiān, tā yě yào wánchéng rènwù.
Dù chỉ còn chút thời gian anh ấy cũng hoàn thành nhiệm vụ.

24
哪怕走很远的路,我也愿意。
nǎpà zǒu hěn yuǎn de lù, wǒ yě yuànyì.
Dù phải đi rất xa tôi cũng sẵn lòng.

25
哪怕没人支持,他也坚持自己的想法。
nǎpà méi rén zhīchí, tā yě jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù không ai ủng hộ anh ấy vẫn kiên trì ý tưởng của mình.

26
哪怕失败一次,我也要再试。
nǎpà shībài yí cì, wǒ yě yào zài shì.
Dù thất bại một lần tôi cũng sẽ thử lại.

27
哪怕很辛苦,我也要努力工作。
nǎpà hěn xīnkǔ, wǒ yě yào nǔlì gōngzuò.
Dù vất vả tôi cũng phải cố gắng làm việc.

28
哪怕天气不好,我们也会出发。
nǎpà tiānqì bù hǎo, wǒmen yě huì chūfā.
Dù thời tiết không tốt chúng tôi vẫn xuất phát.

29
哪怕没有经验,他也敢尝试。
nǎpà méiyǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm anh ấy vẫn dám thử.

30
哪怕别人误会,我也不解释。
nǎpà biérén wùhuì, wǒ yě bù jiěshì.
Dù người khác hiểu lầm tôi cũng không giải thích.

31
哪怕只有一块钱,他也会帮助别人。
nǎpà zhǐyǒu yí kuài qián, tā yě huì bāngzhù biérén.
Dù chỉ có một đồng anh ấy cũng giúp người khác.

32
哪怕再忙,他也会给父母打电话。
nǎpà zài máng, tā yě huì gěi fùmǔ dǎ diànhuà.
Dù bận đến đâu anh ấy cũng gọi điện cho bố mẹ.

33
哪怕事情很复杂,我们也能解决。
nǎpà shìqing hěn fùzá, wǒmen yě néng jiějué.
Dù sự việc phức tạp chúng tôi cũng giải quyết được.

34
哪怕没有希望,他也没有放弃。
nǎpà méiyǒu xīwàng, tā yě méiyǒu fàngqì.
Dù không có hy vọng anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

35
哪怕只有一个人支持我,我也会继续。
nǎpà zhǐyǒu yí gè rén zhīchí wǒ, wǒ yě huì jìxù.
Dù chỉ có một người ủng hộ tôi cũng sẽ tiếp tục.

36
哪怕再危险,我也要保护你。
nǎpà zài wēixiǎn, wǒ yě yào bǎohù nǐ.
Dù nguy hiểm đến đâu tôi cũng bảo vệ bạn.

37
哪怕路很难走,他也不回头。
nǎpà lù hěn nán zǒu, tā yě bù huítóu.
Dù con đường khó đi anh ấy cũng không quay đầu.

38
哪怕条件不好,我们也可以成功。
nǎpà tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě kěyǐ chénggōng.
Dù điều kiện không tốt chúng tôi vẫn có thể thành công.

39
哪怕大家不同意,他也坚持到底。
nǎpà dàjiā bù tóngyì, tā yě jiānchí dàodǐ.
Dù mọi người không đồng ý anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.

40
哪怕世界反对,我也站在你这边。
nǎpà shìjiè fǎnduì, wǒ yě zhàn zài nǐ zhè biān.
Dù cả thế giới phản đối tôi cũng đứng về phía bạn.

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 哪怕……也…… trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, cấu trúc “哪怕……也……” được dùng để biểu thị ý nhượng bộ rất mạnh. Người nói muốn nhấn mạnh rằng: cho dù xảy ra tình huống khó khăn, bất lợi, cực đoan hoặc không mong muốn đến đâu, kết quả hoặc thái độ ở vế sau vẫn không thay đổi.

Nó thường được dịch sang tiếng Việt là:

cho dù… cũng…
dù có… cũng…
dù cho… vẫn…
ngay cả khi… cũng…

Ví dụ đơn giản:

哪怕下雨,我也要去。 Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě yào qù. Cho dù trời mưa, tôi cũng phải đi.

Ở đây, “下雨” là tình huống bất lợi. Nhưng hành động “要去” vẫn không thay đổi.

Ý nghĩa của từng chữ Hán

哪怕

“哪怕” là một liên từ biểu thị nhượng bộ.

哪 = nào, dù là cái nào
怕 = vốn nghĩa gốc là “sợ”

Tuy nhiên khi ghép thành “哪怕”, nó không còn mang nghĩa “sợ” nữa mà trở thành một từ cố định, nghĩa là:

“dù cho”, “cho dù”, “ngay cả khi”.



“也” là phó từ, nghĩa là “cũng”.

Trong cấu trúc này, “也” đứng ở vế sau để nhấn mạnh rằng dù điều kiện ở vế trước có xảy ra thì kết quả ở vế sau vẫn giữ nguyên.

Cấu trúc ngữ pháp

哪怕 + tình huống / điều kiện + ,也 + kết quả / thái độ / hành động

Ví dụ:

哪怕很累,他也不休息。 Nǎpà hěn lèi, tā yě bù xiūxi. Cho dù rất mệt, anh ấy cũng không nghỉ.

Ngoài ra, “哪怕” còn có thể đứng trước một danh từ, một cụm động từ, một câu hoàn chỉnh hoặc một điều kiện giả định.

Những loại nội dung thường đứng sau “哪怕”
1. Đứng trước tính từ hoặc trạng thái

Dùng để nói dù tình huống khó khăn, vất vả, nguy hiểm, đắt, xa, mệt… thì kết quả vẫn không thay đổi.

Ví dụ:

哪怕再累,我也会坚持。 Nǎpà zài lèi, wǒ yě huì jiānchí. Cho dù có mệt hơn nữa, tôi cũng sẽ kiên trì.

2. Đứng trước động từ hoặc hành động

Ví dụ:

哪怕别人不同意,他也要这么做。 Nǎpà biérén bù tóngyì, tā yě yào zhème zuò. Cho dù người khác không đồng ý, anh ấy cũng sẽ làm như vậy.

3. Đứng trước một điều kiện giả định cực đoan

Ví dụ:

哪怕只有一天时间,我也想见你。 Nǎpà zhǐyǒu yì tiān shíjiān, wǒ yě xiǎng jiàn nǐ. Cho dù chỉ có một ngày, tôi cũng muốn gặp bạn.

Mức độ nhấn mạnh của “哪怕”

“哪怕” thường mạnh hơn:

即使……也……
就算……也……

Bởi vì “哪怕” thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh đến tình huống rất khó, rất bất lợi hoặc gần như không thể.

Ví dụ:

哪怕只有一个人支持我,我也不会放弃。 Nǎpà zhǐyǒu yí gè rén zhīchí wǒ, wǒ yě bú huì fàngqì. Cho dù chỉ có một người ủng hộ tôi, tôi cũng sẽ không từ bỏ.

Câu trên mạnh hơn:

即使只有一个人支持我,我也不会放弃。

Vì “哪怕” làm cho cảm giác “chỉ có một người” trở nên cực đoan và nhấn mạnh hơn.

So sánh 哪怕……也…… với 即使……也……

“即使……也……” thường mang tính khách quan, trung tính hơn.

“哪怕……也……” thường mang tính cảm xúc, quyết tâm hoặc nhấn mạnh hơn.

Ví dụ:

即使失败了,我也会再试一次。 Nghĩa: Dù thất bại, tôi cũng sẽ thử lại.

哪怕失败了,我也会再试一次。 Nghĩa: Dù có thất bại đi nữa, tôi nhất định vẫn sẽ thử lại.

Câu dùng “哪怕” thể hiện quyết tâm mạnh hơn.

Những lỗi thường gặp

Lỗi 1: Thiếu “也” ở vế sau

Sai:

哪怕下雨,我要去。

Đúng:

哪怕下雨,我也要去。 Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě yào qù. Cho dù trời mưa, tôi cũng phải đi.

Lỗi 2: Dùng “哪怕” cho việc đã xảy ra trong quá khứ mà không mang nghĩa nhượng bộ

“哪怕” chủ yếu dùng cho điều kiện giả định hoặc điều kiện nhượng bộ. Nếu chỉ kể lại sự việc đã xảy ra thì không dùng.

Sai:

昨天哪怕下雨了,我去学校。

Đúng:

昨天虽然下雨了,我还是去学校了。 Zuótiān suīrán xiàyǔ le, wǒ háishì qù xuéxiào le. Hôm qua tuy trời mưa, tôi vẫn đi học.

40 ví dụ



哪怕天气很冷,我也要出去跑步。 Nǎpà tiānqì hěn lěng, wǒ yě yào chūqù pǎobù. Cho dù thời tiết rất lạnh, tôi cũng phải ra ngoài chạy bộ.




哪怕没有人帮助他,他也不会放弃。 Nǎpà méiyǒu rén bāngzhù tā, tā yě bú huì fàngqì. Cho dù không có ai giúp anh ấy, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.




哪怕只有一点儿希望,我们也要试一试。 Nǎpà zhǐyǒu yìdiǎnr xīwàng, wǒmen yě yào shì yí shì. Cho dù chỉ còn một chút hy vọng, chúng ta cũng phải thử.




哪怕工作再忙,他也每天陪孩子。 Nǎpà gōngzuò zài máng, tā yě měitiān péi háizi. Cho dù công việc bận đến đâu, anh ấy cũng mỗi ngày ở bên con.




哪怕下大雨,我也会准时到。 Nǎpà xià dàyǔ, wǒ yě huì zhǔnshí dào. Cho dù mưa to, tôi cũng sẽ đến đúng giờ.




哪怕路很远,她也想去看看。 Nǎpà lù hěn yuǎn, tā yě xiǎng qù kànkan. Cho dù đường rất xa, cô ấy cũng muốn đi xem.




哪怕别人笑我,我也要坚持自己的梦想。 Nǎpà biérén xiào wǒ, wǒ yě yào jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng. Cho dù người khác cười nhạo tôi, tôi cũng phải kiên trì với ước mơ của mình.




哪怕再困难,我们也不能退缩。 Nǎpà zài kùnnan, wǒmen yě bùnéng tuìsuō. Cho dù khó khăn hơn nữa, chúng ta cũng không được lùi bước.




哪怕他不同意,我也会告诉你真相。 Nǎpà tā bù tóngyì, wǒ yě huì gàosu nǐ zhēnxiàng. Cho dù anh ấy không đồng ý, tôi cũng sẽ nói cho bạn sự thật.




哪怕只睡三个小时,他也要把工作做完。 Nǎpà zhǐ shuì sān gè xiǎoshí, tā yě yào bǎ gōngzuò zuòwán. Cho dù chỉ ngủ ba tiếng, anh ấy cũng phải làm xong công việc.




哪怕明天考试,我也不会熬夜。 Nǎpà míngtiān kǎoshì, wǒ yě bú huì áoyè. Cho dù ngày mai thi, tôi cũng sẽ không thức khuya.




哪怕你不相信,我也要说。 Nǎpà nǐ bù xiāngxìn, wǒ yě yào shuō. Cho dù bạn không tin, tôi cũng phải nói.




哪怕这个东西很贵,她也要买。 Nǎpà zhège dōngxi hěn guì, tā yě yào mǎi. Cho dù món đồ này rất đắt, cô ấy cũng muốn mua.




哪怕只有我一个人,我也会去。 Nǎpà zhǐyǒu wǒ yí gè rén, wǒ yě huì qù. Cho dù chỉ có một mình tôi, tôi cũng sẽ đi.




哪怕失败很多次,他也不害怕。 Nǎpà shībài hěn duō cì, tā yě bù hàipà. Cho dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không sợ.




哪怕没有钱,我们也可以过得很开心。 Nǎpà méiyǒu qián, wǒmen yě kěyǐ guò de hěn kāixīn. Cho dù không có tiền, chúng ta cũng có thể sống rất vui vẻ.




哪怕大家都反对,她也不会改变决定。 Nǎpà dàjiā dōu fǎnduì, tā yě bú huì gǎibiàn juédìng. Cho dù mọi người đều phản đối, cô ấy cũng sẽ không thay đổi quyết định.




哪怕今天不舒服,他也坚持去上班。 Nǎpà jīntiān bù shūfu, tā yě jiānchí qù shàngbān. Cho dù hôm nay không khỏe, anh ấy cũng cố đi làm.




哪怕再等一个小时,我也愿意。 Nǎpà zài děng yí gè xiǎoshí, wǒ yě yuànyì. Cho dù phải đợi thêm một tiếng nữa, tôi cũng sẵn lòng.




哪怕老师批评我,我也要问清楚。 Nǎpà lǎoshī pīpíng wǒ, wǒ yě yào wèn qīngchu. Cho dù giáo viên phê bình tôi, tôi cũng phải hỏi cho rõ.




哪怕只有一次机会,他也不会错过。 Nǎpà zhǐyǒu yí cì jīhuì, tā yě bú huì cuòguò. Cho dù chỉ có một cơ hội, anh ấy cũng sẽ không bỏ lỡ.




哪怕很危险,他们也要救人。 Nǎpà hěn wēixiǎn, tāmen yě yào jiù rén. Cho dù rất nguy hiểm, họ cũng phải cứu người.




哪怕别人不理解,我也不会生气。 Nǎpà biérén bù lǐjiě, wǒ yě bú huì shēngqì. Cho dù người khác không hiểu, tôi cũng sẽ không tức giận.




哪怕今天下雪,我们也照常上课。 Nǎpà jīntiān xiàxuě, wǒmen yě zhàocháng shàngkè. Cho dù hôm nay có tuyết, chúng ta cũng vẫn học như bình thường.




哪怕你忘了,我也记得。 Nǎpà nǐ wàng le, wǒ yě jìde. Cho dù bạn quên rồi, tôi cũng vẫn nhớ.




哪怕再辛苦,她也会把孩子养大。 Nǎpà zài xīnkǔ, tā yě huì bǎ háizi yǎng dà. Cho dù có cực khổ hơn nữa, cô ấy cũng sẽ nuôi con khôn lớn.




哪怕现在开始太晚了,你也应该试试。 Nǎpà xiànzài kāishǐ tài wǎn le, nǐ yě yīnggāi shìshi. Cho dù bây giờ bắt đầu đã quá muộn, bạn cũng nên thử.




哪怕没有结果,我也不后悔。 Nǎpà méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě bù hòuhuǐ. Cho dù không có kết quả, tôi cũng không hối hận.




哪怕他们不欢迎我,我也会去。 Nǎpà tāmen bù huānyíng wǒ, wǒ yě huì qù. Cho dù họ không chào đón tôi, tôi cũng sẽ đi.




哪怕你说得对,我也不一定同意。 Nǎpà nǐ shuō de duì, wǒ yě bù yídìng tóngyì. Cho dù bạn nói đúng, tôi cũng chưa chắc đồng ý.




哪怕只有十分钟,我也想和你聊一聊。 Nǎpà zhǐyǒu shí fēnzhōng, wǒ yě xiǎng hé nǐ liáo yì liáo. Cho dù chỉ có mười phút, tôi cũng muốn nói chuyện với bạn.




哪怕别人都离开了,他也会留下来。 Nǎpà biérén dōu líkāi le, tā yě huì liú xiàlai. Cho dù mọi người đều rời đi, anh ấy cũng sẽ ở lại.




哪怕没有空调,我们也能睡觉。 Nǎpà méiyǒu kōngtiáo, wǒmen yě néng shuìjiào. Cho dù không có máy lạnh, chúng ta cũng có thể ngủ.




哪怕再忙,你也要吃饭。 Nǎpà zài máng, nǐ yě yào chīfàn. Cho dù bận đến đâu, bạn cũng phải ăn cơm.




哪怕明知道会失败,他也决定去做。 Nǎpà míng zhīdào huì shībài, tā yě juédìng qù zuò. Cho dù biết rõ sẽ thất bại, anh ấy vẫn quyết định làm.




哪怕这件事很麻烦,我也愿意帮你。 Nǎpà zhè jiàn shì hěn máfan, wǒ yě yuànyì bāng nǐ. Cho dù việc này rất phiền phức, tôi cũng sẵn lòng giúp bạn.




哪怕再给我一次机会,我也会这样选择。 Nǎpà zài gěi wǒ yí cì jīhuì, wǒ yě huì zhèyàng xuǎnzé. Cho dù cho tôi thêm một cơ hội nữa, tôi cũng sẽ lựa chọn như vậy.




哪怕所有人都不相信他,他也相信自己。 Nǎpà suǒyǒu rén dōu bù xiāngxìn tā, tā yě xiāngxìn zìjǐ. Cho dù tất cả mọi người đều không tin anh ấy, anh ấy cũng tin vào bản thân mình.




哪怕要花很多年,我也会等你。 Nǎpà yào huā hěn duō nián, wǒ yě huì děng nǐ. Cho dù phải mất rất nhiều năm, tôi cũng sẽ đợi bạn.




哪怕世界上只剩下我一个人,我也不会忘记你。 Nǎpà shìjiè shàng zhǐ shèngxià wǒ yí gè rén, wǒ yě bú huì wàngjì nǐ. Cho dù trên thế giới chỉ còn lại một mình tôi, tôi cũng sẽ không quên bạn.

Ghi nhớ
“哪怕” dùng để đưa ra một điều kiện rất khó, rất bất lợi hoặc rất cực đoan.
“也” ở vế sau gần như bắt buộc phải có.
Cấu trúc này thường thể hiện quyết tâm, ý chí, sự kiên trì hoặc thái độ không thay đổi.
Mức độ nhấn mạnh của “哪怕……也……” mạnh hơn “即使……也……”, “就算……也……”.
Nếu muốn diễn tả “dù có thế nào đi nữa cũng không thay đổi”, đây là một trong những cấu trúc được dùng nhiều nhất trong tiếng Trung.

1. Khái niệm câu phức nhượng bộ 哪怕…也…

Cấu trúc 哪怕…也… dùng để diễn đạt:

“Dù chỉ là… cũng…”, “Cho dù… (ở mức rất nhỏ/cực đoan) cũng…”

Đây là một dạng câu nhượng bộ có sắc thái:

giả định mạnh
nhấn mạnh mức độ cực đoan, tối thiểu hoặc bất lợi nhất
thể hiện ý chí, quyết tâm rất cao

Công thức:

哪怕 + Mệnh đề 1 ,也 + Mệnh đề 2

2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
哪怕 (nǎpà)
哪: nào, bất kỳ
怕: sợ

Khi kết hợp, 哪怕 mang nghĩa:

cho dù
dù chỉ là
dù trong trường hợp xấu nhất

Sắc thái:

nhấn mạnh giả định cực đoan
thường đi với số lượng nhỏ, mức độ thấp hoặc tình huống khó khăn
也 (yě)
也: cũng

Ý nghĩa:

nhấn mạnh kết quả vẫn xảy ra
thể hiện sự không thay đổi của hành động
3. Bản chất ngữ pháp

Cấu trúc này thể hiện:

Vế trước: điều kiện giả định rất nhỏ, rất xấu hoặc cực đoan
Vế sau: kết quả vẫn không thay đổi

Đặc điểm nổi bật:

Nhấn mạnh mức độ mạnh hơn 即使 và 就算
Thường thể hiện ý chí, cảm xúc mạnh
Hay dùng trong khẩu ngữ và văn biểu cảm
4. Cách dùng chi tiết
4.1. Nhấn mạnh điều kiện cực đoan

哪怕只有一个人,我也要去。
Dù chỉ có một người, tôi cũng đi.

4.2. Nhấn mạnh mức độ rất nhỏ

哪怕一点点机会,我也不会放弃。
Dù chỉ một chút cơ hội, tôi cũng không bỏ cuộc.

4.3. Nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ

哪怕再困难,我也要坚持。
Dù có khó đến đâu, tôi cũng kiên trì.

4.4. So sánh với các cấu trúc khác
即使…也…: giả định trung tính
就算…也…: khẩu ngữ
哪怕…也…: nhấn mạnh cực đoan nhất

Ví dụ:

即使失败,我也继续。
就算失败,我也继续。
哪怕失败一百次,我也继续。

Câu cuối nhấn mạnh mạnh nhất

5. Lưu ý quan trọng
Luôn đi với 也
Vế trước thường có yếu tố nhấn mạnh như:
一点
一个
再…
多么…
Không dùng cho sự việc đã xảy ra
Vế sau là trọng tâm
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Đời sống
哪怕很晚了,我也不睡。
Nǎpà hěn wǎn le, wǒ yě bù shuì.
Dù rất muộn, tôi cũng không ngủ.
哪怕天气不好,我们也要出门。
Nǎpà tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào chūmén.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi cũng ra ngoài.
哪怕下雨,我也去上班。
Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě qù shàngbān.
Dù trời mưa, tôi cũng đi làm.
哪怕很冷,他也不穿外套。
Nǎpà hěn lěng, tā yě bù chuān wàitào.
Dù rất lạnh, anh ấy cũng không mặc áo khoác.
哪怕很忙,我也会联系你。
Nǎpà hěn máng, wǒ yě huì liánxì nǐ.
Dù bận, tôi cũng sẽ liên lạc với bạn.
哪怕他生病了,他也要工作。
Nǎpà tā shēngbìng le, tā yě yào gōngzuò.
Dù bị bệnh, anh ấy cũng làm việc.
哪怕很累,她也要做家务。
Nǎpà hěn lèi, tā yě yào zuò jiāwù.
Dù mệt, cô ấy cũng làm việc nhà.
哪怕路很远,我也每天去。
Nǎpà lù hěn yuǎn, wǒ yě měitiān qù.
Dù đường xa, tôi cũng đi mỗi ngày.
哪怕价格很高,我也会买。
Nǎpà jiàgé hěn gāo, wǒ yě huì mǎi.
Dù giá cao, tôi cũng mua.
哪怕他不说,我也知道。
Nǎpà tā bù shuō, wǒ yě zhīdào.
Dù anh ấy không nói, tôi cũng biết.
Nhóm 2: Học tập
哪怕这本书很难,我也要读。
Nǎpà zhè běn shū hěn nán, wǒ yě yào dú.
Dù sách khó, tôi cũng đọc.
哪怕汉字很多,我也会记住。
Nǎpà hànzì hěn duō, wǒ yě huì jì zhù.
Dù chữ nhiều, tôi cũng nhớ.
哪怕考试很难,我也不怕。
Nǎpà kǎoshì hěn nán, wǒ yě bù pà.
Dù thi khó, tôi cũng không sợ.
哪怕我不会说,我也要练习。
Nǎpà wǒ bú huì shuō, wǒ yě yào liànxí.
Dù không biết nói, tôi cũng luyện tập.
哪怕老师很严格,我也要认真学习。
Nǎpà lǎoshī hěn yángé, wǒ yě yào rènzhēn xuéxí.
Dù giáo viên nghiêm, tôi cũng học chăm.
哪怕作业很多,我也要完成。
Nǎpà zuòyè hěn duō, wǒ yě yào wánchéng.
Dù bài tập nhiều, tôi cũng hoàn thành.
哪怕发音不好,我也会努力练习。
Nǎpà fāyīn bù hǎo, wǒ yě huì nǔlì liànxí.
Dù phát âm chưa tốt, tôi cũng luyện.
哪怕听不懂,我也继续听。
Nǎpà tīng bù dǒng, wǒ yě jìxù tīng.
Dù không hiểu, tôi cũng tiếp tục nghe.
哪怕语法复杂,我也要学会。
Nǎpà yǔfǎ fùzá, wǒ yě yào xuéhuì.
Dù ngữ pháp phức tạp, tôi cũng học.
哪怕学习很辛苦,我也不会放弃。
Nǎpà xuéxí hěn xīnkǔ, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù học vất vả, tôi cũng không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Công việc
哪怕工资不高,我也要做这份工作。
Nǎpà gōngzī bù gāo, wǒ yě yào zuò zhè fèn gōngzuò.
Dù lương thấp, tôi cũng làm.
哪怕压力很大,我也不会退缩。
Nǎpà yālì hěn dà, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù áp lực lớn, tôi cũng không lùi.
哪怕很忙,他也要锻炼身体。
Nǎpà hěn máng, tā yě yào duànliàn shēntǐ.
Dù bận, anh ấy cũng tập thể dục.
哪怕任务很多,我们也要完成。
Nǎpà rènwù hěn duō, wǒmen yě yào wánchéng.
Dù nhiều việc, chúng tôi cũng hoàn thành.
哪怕他经验少,他也能成功。
Nǎpà tā jīngyàn shǎo, tā yě néng chénggōng.
Dù ít kinh nghiệm, anh ấy cũng thành công.
哪怕加班很多,我也会坚持。
Nǎpà jiābān hěn duō, wǒ yě huì jiānchí.
Dù tăng ca nhiều, tôi cũng kiên trì.
哪怕老板严格,我也不怕。
Nǎpà lǎobǎn yángé, wǒ yě bù pà.
Dù sếp nghiêm, tôi cũng không sợ.
哪怕时间紧张,我们也能完成。
Nǎpà shíjiān jǐnzhāng, wǒmen yě néng wánchéng.
Dù thời gian gấp, chúng tôi cũng hoàn thành.
哪怕竞争激烈,我也要努力。
Nǎpà jìngzhēng jīliè, wǒ yě yào nǔlì.
Dù cạnh tranh khốc liệt, tôi cũng cố gắng.
哪怕条件不好,他们也会成功。
Nǎpà tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě huì chénggōng.
Dù điều kiện kém, họ cũng thành công.
Nhóm 4: Tình cảm – xã hội
哪怕他不说,我也理解他。
Nǎpà tā bù shuō, wǒ yě lǐjiě tā.
Dù anh ấy không nói, tôi cũng hiểu.
哪怕我们吵架了,我也不会离开你。
Nǎpà wǒmen chǎojià le, wǒ yě bú huì líkāi nǐ.
Dù cãi nhau, tôi cũng không rời bạn.
哪怕她看起来冷,我也喜欢她。
Nǎpà tā kàn qǐlái lěng, wǒ yě xǐhuān tā.
Dù cô ấy lạnh lùng, tôi vẫn thích.
哪怕他离开了,我也不会忘记他。
Nǎpà tā líkāi le, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Dù anh ấy rời đi, tôi cũng không quên.
哪怕不完美,我也接受你。
Nǎpà bù wánměi, wǒ yě jiēshòu nǐ.
Dù không hoàn hảo, tôi vẫn chấp nhận.
哪怕他批评我,我也会改正。
Nǎpà tā pīpíng wǒ, wǒ yě huì gǎizhèng.
Dù bị phê bình, tôi vẫn sửa.
哪怕我们意见不同,我们也能合作。
Nǎpà wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒmen yě néng hézuò.
Dù khác ý kiến, chúng tôi vẫn hợp tác.
哪怕她很安静,我也觉得她很聪明。
Nǎpà tā hěn ānjìng, wǒ yě juéde tā hěn cōngmíng.
Dù cô ấy ít nói, tôi vẫn thấy cô ấy thông minh.
哪怕事情很困难,我们也不会放弃。
Nǎpà shìqíng hěn kùnnan, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Dù khó khăn, chúng tôi vẫn không bỏ cuộc.
哪怕过去不好,我也相信未来。
Nǎpà guòqù bù hǎo, wǒ yě xiāngxìn wèilái.
Dù quá khứ không tốt, tôi vẫn tin tương lai.
7. Tổng kết

Cấu trúc 哪怕…也… là một dạng câu phức nhượng bộ quan trọng với đặc điểm:

nhấn mạnh giả định cực đoan
biểu đạt ý chí rất mạnh
giàu cảm xúc

So với các cấu trúc khác:

即使…也…: giả định trung tính
就算…也…: khẩu ngữ
哪怕…也…: mạnh nhất, nhấn cực đoan

Việc nắm vững cấu trúc này giúp người học diễn đạt ý chí kiên định, cảm xúc mạnh và cách nói tự nhiên, gần với người bản xứ hơn trong tiếng Trung.

Cách dùng câu phức nhượng bộ “哪怕…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc “哪怕…也…” là một trong những mẫu câu phức nhượng bộ (concessive complex sentence) rất phổ biến và mang tính khẩu ngữ cao trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để diễn tả ý: “Dù cho… (có xảy ra điều kiện bất lợi, khó khăn, cực đoan hay giả định đến đâu) thì… cũng vẫn…”.
Nghĩa cốt lõi là nhượng bộ mạnh + khẳng định kiên định. Người nói chấp nhận một điều kiện “xấu/xa/xác” nhất, nhưng vẫn khẳng định kết quả ở vế sau không thay đổi.
Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

哪 (nǎ)
Hán tự: 哪
Phiên âm: nǎ (thanh 3)
Nghĩa gốc: Đại từ nghi vấn, chỉ “nào”, “cái nào”, “ở đâu”, “như thế nào”.
Vai trò trong “哪怕”: Tạo ra sắc thái nghi vấn “có cái nào… đâu”, biến thành “dù là cái nào đi nữa”.

怕 (pà)
Hán tự: 怕
Phiên âm: pà (thanh 4)
Nghĩa gốc: Động từ, chỉ “sợ hãi”, “e ngại”, “lo lắng”, “không dám”.
Vai trò trong “哪怕”: Kết hợp với “哪” tạo thành cụm cố định 哪怕 = “sợ gì nào?”, “có gì mà phải sợ?”, tức là “dù cho có phải sợ đến đâu” = “dù… dù cho… ngay cả khi…”. Đây là cách nói nhấn mạnh sự “không sợ”, nên mang ý nhượng bộ cực mạnh, gần như “thách thức” điều kiện.
→ 哪怕 (nǎpà) là cụm từ cố định, không tách rời, mang tính khẩu ngữ rất mạnh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, ít trang trọng hơn “即使…也…”.
也 (yě)
Hán tự: 也
Phiên âm: yě (thanh 3)
Nghĩa gốc: Phó từ chỉ “cũng”, “vẫn”, “lại”.
Vai trò trong cấu trúc: Nhấn mạnh sự không thay đổi, sự kiên định của vế chính. Nó làm cho kết quả ở vế sau trở nên “bất chấp” hoàn toàn điều kiện nhượng bộ.
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong vế chính.


Tóm tắt nghĩa toàn cấu trúc:
“哪怕…也…” = “Dù cho (có điều kiện nào đáng sợ đến đâu) … cũng vẫn …”
Quy tắc ngữ pháp chi tiết

Vị trí:
哪怕 + mệnh đề nhượng bộ (điều kiện) , [chủ ngữ] 也 + mệnh đề chính (kết quả).
Chủ ngữ có thể giống nhau hoặc khác nhau. Có thể đặt chủ ngữ trước “哪怕” nếu muốn nhấn mạnh.
Mệnh đề nhượng bộ có thể là:
Cụm danh từ / tính từ / động từ
Câu đầy đủ (có chủ ngữ)
Thường mang tính giả định, cực đoan, bất lợi.

Mệnh đề chính thường có “也” (có khi kết hợp “都”, “还”, “照样” để tăng cường).
Thì: Dùng được với quá khứ, hiện tại, tương lai, giả định.
Giọng điệu: Khẩu ngữ, gần gũi, đôi khi mang sắc thái “thách thức” hoặc “quyết tâm”.
So sánh nhanh:
哪怕…也… : Khẩu ngữ mạnh, nhấn mạnh “không sợ”.
即使…也… : Trang trọng hơn, dùng trong văn viết, bài luận.
再…也… : Nhấn mạnh mức độ cao (càng… càng…).


40 ví dụ minh họa (đầy đủ pinyin + dịch tiếng Việt chi tiết)
Tôi chia thành các nhóm để dễ học và dễ nhớ.
Nhóm 1: Thời tiết – Điều kiện tự nhiên (1-5)

哪怕下大雨,我也一定要去公司。
Nǎpà xià dà yǔ, wǒ yě yīdìng yào qù gōngsī.
Dù trời mưa to, tôi cũng nhất định phải đi công ty.
哪怕刮台风,她也坚持出门跑步。
Nǎpà guā táifēng, tā yě jiānchí chūmén pǎobù.
Dù bão cấp, cô ấy vẫn kiên trì ra ngoài chạy bộ.
哪怕天气再冷,我也不想穿羽绒服。
Nǎpà tiānqì zài lěng, wǒ yě bù xiǎng chuān yǔróngfú.
Dù trời lạnh đến mấy, tôi cũng không muốn mặc áo lông vũ.
哪怕阳光很刺眼,他也继续看书。
Nǎpà yángguāng hěn cìyǎn, tā yě jìxù kànshū.
Dù ánh nắng chói mắt, anh ấy vẫn tiếp tục đọc sách.
哪怕下雪,我也要骑自行车去学校。
Nǎpà xià xuě, wǒ yě yào qí zìxíngchē qù xuéxiào.
Dù trời tuyết rơi, tôi vẫn muốn đạp xe đi học.

Nhóm 2: Tiền bạc – Giá cả (6-10)
6. 哪怕很贵,我也想买这台电脑。
Nǎpà hěn guì, wǒ yě xiǎng mǎi zhè tái diànnǎo.
Dù đắt, tôi cũng muốn mua chiếc máy tính này.

哪怕花光所有积蓄,他也要给妈妈治病。
Nǎpà huāguāng suǒyǒu jīxù, tā yě yào gěi māma zhìbìng.
Dù tiêu sạch hết tiền tiết kiệm, anh ấy cũng phải chữa bệnh cho mẹ.
哪怕价格再高,我们也不退缩。
Nǎpà jiàgé zài gāo, wǒmen yě bù tuìsuō.
Dù giá cao đến mấy, chúng tôi cũng không lùi bước.
哪怕打折后还是很贵,我也决定买。
Nǎpà dǎzhé hòu háishì hěn guì, wǒ yě juédìng mǎi.
Dù sau khi giảm giá vẫn đắt, tôi vẫn quyết định mua.
哪怕一分钱都没有,他也愿意帮忙。
Nǎpà yīfēn qián dōu méiyǒu, tā yě yuànyì bāngmáng.
Dù không có đồng nào, anh ấy vẫn sẵn lòng giúp đỡ.

Nhóm 3: Sức khỏe – Mệt mỏi (11-15)
11. 哪怕很累,我也必须完成作业。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě bìxū wánchéng zuòyè.
Dù rất mệt, tôi cũng phải hoàn thành bài tập.

哪怕生病了,她也坚持去上班。
Nǎpà shēngbìng le, tā yě jiānchí qù shàngbān.
Dù bị ốm, cô ấy vẫn kiên trì đi làm.
哪怕熬夜到凌晨,我也要把报告写完。
Nǎpà áoyè dào língchén, wǒ yě yào bǎ bàogào xiě wán.
Dù thức khuya đến sáng, tôi cũng phải viết xong báo cáo.
哪怕腿受伤,他也想参加马拉松。
Nǎpà tuǐ shòushāng, tā yě xiǎng cānjiā mǎlāsōng.
Dù chân bị thương, anh ấy vẫn muốn tham gia marathon.
哪怕头痛得厉害,我也不会吃止痛药。
Nǎpà tóutòng de lìhai, wǒ yě bù huì chī zhǐtòngyào.
Dù đau đầu dữ dội, tôi cũng không uống thuốc giảm đau.

Nhóm 4: Học tập – Thi cử (16-20)
16. 哪怕考得再差,我也不会放弃。
Nǎpà kǎo de zài chà, wǒ yě bù huì fàngqì.
Dù thi kém đến mấy, tôi cũng không bỏ cuộc.

哪怕每天只睡四个小时,他也要背单词。
Nǎpà měitiān zhǐ shuì sì gè xiǎoshí, tā yě yào bèi dāncí.
Dù mỗi ngày chỉ ngủ 4 tiếng, anh ấy vẫn học thuộc từ vựng.
哪怕老师批评得很严厉,我也继续努力。
Nǎpà lǎoshī pīpíng de hěn yánlì, wǒ yě jìxù nǔlì.
Dù thầy cô phê bình nghiêm khắc, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
哪怕题目很难,我也想试一试。
Nǎpà tímù hěn nán, wǒ yě xiǎng shì yī shì.
Dù đề bài rất khó, tôi cũng muốn thử.
哪怕复读一年,我也要考上清华大学。
Nǎpà fùdú yī nián, wǒ yě yào kǎo shàng Qīnghuá Dàxué.
Dù phải học lại một năm, tôi cũng phải đỗ Đại học Thanh Hoa.

Nhóm 5: Tình cảm – Mối quan hệ (21-25)
21. 哪怕她不喜欢我,我也想表白。
Nǎpà tā bù xǐhuan wǒ, wǒ yě xiǎng biǎobái.
Dù cô ấy không thích tôi, tôi vẫn muốn tỏ tình.

哪怕父母反对,我们也要在一起。
Nǎpà fùmǔ fǎnduì, wǒmen yě yào zài yīqǐ.
Dù bố mẹ phản đối, chúng tôi vẫn muốn ở bên nhau.
哪怕朋友都笑话我,我也坚持自己的选择。
Nǎpà péngyou dōu xiàohua wǒ, wǒ yě jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Dù bạn bè cười nhạo, tôi vẫn kiên trì lựa chọn của mình.
哪怕全世界都不理解,我也会支持你。
Nǎpà quán shìjiè dōu bù lǐjiě, wǒ yě huì zhīchí nǐ.
Dù cả thế giới không hiểu, tôi vẫn ủng hộ em.
哪怕吵架再严重,我们也不会分手。
Nǎpà chǎojià zài yánzhòng, wǒmen yě bù huì fēnshǒu.
Dù cãi nhau nghiêm trọng đến mấy, chúng ta cũng không chia tay.

Nhóm 6: Công việc – Thách thức (26-30)
26. 哪怕加班到深夜,我也要把项目做完。
Nǎpà jiābān dào shēnyè, wǒ yě yào bǎ xiàngmù zuò wán.
Dù tăng ca đến khuya, tôi cũng phải hoàn thành dự án.

哪怕老板骂我,我也坚持说真话。
Nǎpà lǎobǎn mà wǒ, wǒ yě jiānchí shuō zhēnhuà.
Dù sếp mắng, tôi vẫn kiên trì nói sự thật.
哪怕失败十次,我也想创业。
Nǎpà shībài shí cì, wǒ yě xiǎng chuàngyè.
Dù thất bại 10 lần, tôi vẫn muốn khởi nghiệp.
哪怕工资很低,我也愿意做这份工作。
Nǎpà gōngzī hěn dī, wǒ yě yuànyì zuò zhè fèn gōngzuò.
Dù lương thấp, tôi vẫn muốn làm công việc này.
哪怕没有人支持,我也要提出这个方案。
Nǎpà méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào tíchū zhège fāng’àn.
Dù không ai ủng hộ, tôi vẫn đề xuất phương án này.

Nhóm 7: Tình huống cực đoan – Giả định (31-40)
31. 哪怕世界末日,我也想和你在一起。
Nǎpà shìjiè mòrì, wǒ yě xiǎng hé nǐ zài yīqǐ.
Dù ngày tận thế, tôi cũng muốn ở bên anh.

哪怕输掉所有财产,他也绝不认输。
Nǎpà shūdiào suǒyǒu cáichǎn, tā yě jué bù rènshū.
Dù thua sạch tài sản, anh ấy cũng tuyệt đối không chịu thua.
哪怕只剩一口气,我也要跑完全程。
Nǎpà zhǐ shèng yīkǒu qì, wǒ yě yào pǎo wán quánchéng.
Dù chỉ còn một hơi, tôi cũng chạy hết quãng đường.
哪怕被所有人误会,我也坚持原则。
Nǎpà bèi suǒyǒu rén wùhuì, wǒ yě jiānchí yuánzé.
Dù bị tất cả mọi người hiểu lầm, tôi vẫn giữ nguyên tắc.
哪怕机会只有百分之一,我也想试试。
Nǎpà jīhuì zhǐ yǒu bǎi fēn zhī yī, wǒ yě xiǎng shìshì.
Dù cơ hội chỉ 1%, tôi cũng muốn thử.
哪怕明天就要考试,今天我也要玩游戏。
Nǎpà míngtiān jiù yào kǎoshì, jīntiān wǒ yě yào wán yóuxì.
Dù mai thi, hôm nay tôi vẫn chơi game.
哪怕路再远,我也要走着去。
Nǎpà lù zài yuǎn, wǒ yě yào zǒuzhe qù.
Dù đường xa đến mấy, tôi cũng đi bộ.
哪怕你不记得我,我也会一直爱你。
Nǎpà nǐ bù jìde wǒ, wǒ yě huì yīzhí ài nǐ.
Dù em không nhớ anh, anh vẫn sẽ mãi yêu em.
哪怕只剩最后一天,我也想活得精彩。
Nǎpà zhǐ shèng zuìhòu yī tiān, wǒ yě xiǎng huó de jīngcǎi.
Dù chỉ còn lại ngày cuối cùng, tôi cũng muốn sống thật rực rỡ.
哪怕全世界都放弃你,我也不会。
Nǎpà quán shìjiè dōu fàngqì nǐ, wǒ yě bù huì.
Dù cả thế giới bỏ rơi em, anh cũng sẽ không.

I. Khái niệm và bản chất của cấu trúc 哪怕…, 也…

Cấu trúc 哪怕…, 也… là một dạng câu phức nhượng bộ mang sắc thái cực đoan nhất trong nhóm cấu trúc giả định – nhượng bộ của tiếng Trung.

Nó diễn đạt rằng:

Vế 1 đưa ra tình huống dù nhỏ nhất, cực đoan nhất hoặc tệ nhất
Vế 2 khẳng định hành động vẫn xảy ra, không thay đổi

Ý nghĩa tiếng Việt:

“dù chỉ là… cũng vẫn…”
“kể cả đến mức… cũng…”

Điểm quan trọng:

Nhấn mạnh mức độ “đến cực hạn cũng không thay đổi”
Mạnh hơn: 即使 / 就算 / 甚至
Thường dùng trong lời khẳng định, quyết tâm, tuyên bố mạnh
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 哪 (nǎ)
Nghĩa: nào, cái nào
Trong cấu trúc này không mang nghĩa hỏi thật
Tạo sắc thái “bất kỳ tình huống nào”
2. 怕 (pà)
Nghĩa: sợ
Trong cấu trúc này không mang nghĩa “sợ” trực tiếp
Kết hợp thành nghĩa:
“dù có sợ đến mức nào”
“dù là tình huống đáng sợ nhất”
→ 哪怕 (nǎpà)
Nghĩa: dù cho, kể cả, dù đến mức nào đi nữa
Mang sắc thái:
cực đoan
nhấn mạnh mạnh nhất trong nhóm nhượng bộ
3. 也 (yě)
Nghĩa: cũng, vẫn
Trong cấu trúc này:
vẫn xảy ra
không thay đổi kết quả
III. Cấu trúc ngữ pháp

哪怕 + mệnh đề 1 ,也 + mệnh đề 2

IV. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất:

dùng cho tình huống giả định cực đoan nhất

Thứ hai:

thể hiện quyết tâm mạnh mẽ

Thứ ba:

thường dùng trong:
lời thề
tuyên bố
văn viết nhấn mạnh
khẩu ngữ mạnh
V. So sánh với các cấu trúc khác
1. 即使…, 也…
trang trọng, trung tính mạnh
2. 就算…, 也…
tự nhiên, khẩu ngữ
3. 哪怕…, 也…
mạnh nhất, cực đoan nhất
VI. Các kiểu dùng phổ biến
1. Quyết tâm cá nhân

Dù khó nhất vẫn làm.

2. Tình huống cực đoan

Dù tệ nhất vẫn không thay đổi.

3. Cam kết mạnh mẽ

Không điều kiện nào thay đổi hành động.

VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
哪怕很累,我也要工作。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě yào gōngzuò.
Dù rất mệt tôi cũng phải làm việc.
哪怕下雨,我们也去。
Nǎpà xià yǔ, wǒmen yě qù.
Dù mưa chúng tôi cũng đi.
哪怕很晚了,我也不睡。
Nǎpà hěn wǎn le, wǒ yě bù shuì.
Dù rất muộn tôi cũng không ngủ.
哪怕很冷,他也没穿外套。
Nǎpà hěn lěng, tā yě méi chuān wàitào.
Dù lạnh anh ấy cũng không mặc áo.
哪怕很贵,我也会买。
Nǎpà hěn guì, wǒ yě huì mǎi.
Dù đắt tôi cũng sẽ mua.
哪怕他不同意,我也会做。
Nǎpà tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù anh ấy không đồng ý tôi vẫn làm.
哪怕很危险,他们也去了。
Nǎpà hěn wēixiǎn, tāmen yě qù le.
Dù nguy hiểm họ vẫn đi.
哪怕很忙,我也会帮你。
Nǎpà hěn máng, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù bận tôi vẫn giúp bạn.
哪怕很难,我也要试试。
Nǎpà hěn nán, wǒ yě yào shìshi.
Dù khó tôi vẫn thử.
哪怕他不高兴,也来了。
Nǎpà tā bù gāoxìng, yě lái le.
Dù không vui anh ấy vẫn đến.
Nhóm 2: Trung cấp
哪怕他很年轻,也很有经验。
Nǎpà tā hěn niánqīng, yě hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ vẫn có kinh nghiệm.
哪怕时间不多,也完成了任务。
Nǎpà shíjiān bù duō, yě wánchéng le rènwu.
Dù ít thời gian vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
哪怕很累,我也坚持锻炼。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě jiānchí duànliàn.
Dù mệt tôi vẫn tập luyện.
哪怕条件不好,也取得成功。
Nǎpà tiáojiàn bù hǎo, yě qǔdé chénggōng.
Dù điều kiện kém vẫn thành công.
哪怕失败了,也继续努力。
Nǎpà shībài le, yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại vẫn tiếp tục cố gắng.
哪怕很忙,他也每天学习。
Nǎpà hěn máng, tā yě měitiān xuéxí.
Dù bận anh ấy vẫn học mỗi ngày.
哪怕问题复杂,也可以解决。
Nǎpà wèntí fùzá, yě kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp vẫn có thể giải quyết.
哪怕他不说话,也在听。
Nǎpà tā bù shuōhuà, yě zài tīng.
Dù không nói vẫn đang nghe.
哪怕环境不好,也发展很快。
Nǎpà huánjìng bù hǎo, yě fāzhǎn hěn kuài.
Dù môi trường kém vẫn phát triển nhanh.
哪怕很辛苦,也值得。
Nǎpà hěn xīnkǔ, yě zhídé.
Dù vất vả vẫn đáng.
Nhóm 3: Nâng cao
哪怕任务艰巨,也顺利完成。
Nǎpà rènwu jiānjù, yě shùnlì wánchéng.
Dù nhiệm vụ nặng nề vẫn hoàn thành suôn sẻ.
哪怕压力很大,也表现很好。
Nǎpà yālì hěn dà, yě biǎoxiàn hěn hǎo.
Dù áp lực lớn vẫn thể hiện tốt.
哪怕风险很高,也决定尝试。
Nǎpà fēngxiǎn hěn gāo, yě juédìng chángshì.
Dù rủi ro cao vẫn quyết định thử.
哪怕过程复杂,也取得好结果。
Nǎpà guòchéng fùzá, yě qǔdé hǎo jiéguǒ.
Dù quá trình phức tạp vẫn có kết quả tốt.
哪怕他不熟悉,也做得很好。
Nǎpà tā bù shúxī, yě zuò de hěn hǎo.
Dù chưa quen vẫn làm tốt.
哪怕困难很多,也坚持到底。
Nǎpà kùnnan hěn duō, yě jiānchí dàodǐ.
Dù nhiều khó khăn vẫn kiên trì đến cùng.
哪怕天气恶劣,比赛也继续。
Nǎpà tiānqì èliè, bǐsài yě jìxù.
Dù thời tiết xấu trận đấu vẫn tiếp tục.
哪怕他很忙,也抽时间学习。
Nǎpà tā hěn máng, yě chōu shíjiān xuéxí.
Dù bận vẫn dành thời gian học.
哪怕资金有限,也完成项目。
Nǎpà zījīn yǒuxiàn, yě wánchéng xiàngmù.
Dù vốn hạn chế vẫn hoàn thành dự án.
哪怕意见不同,也合作顺利。
Nǎpà yìjiàn bùtóng, yě hézuò shùnlì.
Dù ý kiến khác nhau vẫn hợp tác tốt.
Nhóm 4: Giao tiếp tự nhiên
哪怕很晚了,我也不想睡。
Nǎpà hěn wǎn le, wǒ yě bù xiǎng shuì.
Dù muộn tôi cũng chưa muốn ngủ.
哪怕很冷,我们也出去走走。
Nǎpà hěn lěng, wǒmen yě chūqù zǒuzou.
Dù lạnh chúng tôi vẫn đi dạo.
哪怕他不在,我也去找他。
Nǎpà tā bú zài, wǒ yě qù zhǎo tā.
Dù anh ấy không ở đó tôi vẫn đi tìm.
哪怕很累,我也坚持上课。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě jiānchí shàngkè.
Dù mệt tôi vẫn đi học.
哪怕他不高兴,我也说了。
Nǎpà tā bù gāoxìng, wǒ yě shuō le.
Dù anh ấy không vui tôi vẫn nói.
哪怕价格高,质量也很好。
Nǎpà jiàgé gāo, zhìliàng yě hěn hǎo.
Dù giá cao chất lượng vẫn tốt.
哪怕很忙,我也觉得充实。
Nǎpà hěn máng, wǒ yě juéde chōngshí.
Dù bận tôi vẫn thấy ý nghĩa.
哪怕他输了,也很勇敢。
Nǎpà tā shū le, yě hěn yǒnggǎn.
Dù thua vẫn rất dũng cảm.
哪怕很简单,也很有效。
Nǎpà hěn jiǎndān, yě hěn yǒuxiào.
Dù đơn giản vẫn hiệu quả.
哪怕他很普通,也很特别。
Nǎpà tā hěn pǔtōng, yě hěn tèbié.
Dù bình thường vẫn rất đặc biệt.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 哪怕…, 也… là dạng nhượng bộ mạnh nhất trong tiếng Trung, mang đặc điểm:

giả định cực đoan nhất
nhấn mạnh sự kiên định tuyệt đối
dùng để khẳng định mạnh mẽ “không điều gì thay đổi được kết quả”

Thứ tự mức độ nhượng bộ:

即使: mạnh
就算: tự nhiên
哪怕: cực đoan nhất

Cấu trúc câu phức nhượng bộ "哪怕...也..." trong tiếng Trung dùng để diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là "dù...cũng...", "thậm chí dù...vẫn...", nhấn mạnh rằng dù điều kiện ở vế trước cực kỳ bất lợi hoặc khó khăn đến đâu, hành động ở vế sau vẫn được thực hiện kiên quyết.

Phân tích chữ Hán
哪怕 (nǎ pà)
那 (nà): Chỉ thị từ, nghĩa gốc là "đó, ấy", dùng để chỉ một vật/sự việc cụ thể gần người nghe, thường mang sắc thái nhấn mạnh vị trí hoặc sự gần gũi. Trong cấu trúc này, nó kết hợp với "怕" để tạo nghĩa nhượng bộ.

个/個 (gè): Lượng từ phổ biến, chỉ số lượng đơn vị một cách chung chung, tương đương "cái, người". Ở đây, nó làm trợ từ giúp cấu trúc từ mượt mà hơn, không mang nghĩa cụ thể mà chỉ hỗ trợ ngữ pháp.

怕 (pà): Động từ gốc nghĩa "sợ hãi, lo lắng". Khi kết hợp trong "哪怕", nó chuyển nghĩa thành nhượng bộ, ngụ ý "dù có sợ (điều xấu) đến đâu cũng...". Toàn bộ "哪怕" là hư từ cố định, không phân tích riêng lẻ mà dùng như một liên từ nhượng bộ mạnh. Âm đọc: nǎpà (thanh 3-4).

也 (yě)
也 (yě): Phụ từ đa nghĩa, ở đây làm trạng từ nhấn mạnh kết quả, tương đương "cũng, vẫn, thậm chí". Nó biểu thị sự tương phản với vế nhượng bộ, khẳng định hành động sau không thay đổi dù vế trước thế nào. Âm đọc: yě (thanh 3). Không thể lược bỏ trong cấu trúc này.

Cấu trúc tổng quát: 哪怕 + [chủ ngữ] + [tính từ/mô tả cực đoan] +,+ [chủ ngữ] + 也 + [động từ/hành động kiên quyết]. "哪怕" có thể đặt trước hoặc sau chủ ngữ vế đầu; chủ ngữ vế đầu phải đứng trước "也" ở vế sau.

Quy tắc sử dụng
Diễn tả nhượng bộ giả thiết cực đoan (ví dụ: "dù bận rộn đến đâu", "dù nghèo đến mức nào").

Vế đầu: Mô tả tình huống bất lợi (thường dùng "再 + tính từ" để nhấn mạnh mức độ cực đại).

Vế sau: Khẳng định hành động không thay đổi.

Có thể thay "哪怕" bằng "即使/就算/纵然" với nghĩa tương tự; đôi khi lược "哪怕" ở vế đầu nhưng giữ "也".

Thường dùng trong văn nói và viết trang trọng, nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ.

40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 ví dụ từ cơ bản đến nâng cao, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn gọn ngữ cảnh.

哪怕下雨,我也去公园。
Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě qù gōngyuán.
Dù mưa, tôi cũng đi công viên. (Nhượng bộ thời tiết).

哪怕工作再忙,我也回家吃饭。
Nǎpà gōngzuò zài máng, wǒ yě huí jiā chīfàn.
Dù công việc bận đến đâu, tôi cũng về nhà ăn cơm.

哪怕只有一线希望,我也坚持。
Nǎpà zhǐyǒu yīxiàn xīwàng, wǒ yě jiānchí.
Dù chỉ một tia hy vọng, tôi cũng kiên trì.

哪怕天再冷,我也跑步。
Nǎpà tiān zài lěng, wǒ yě pǎobù.
Dù trời lạnh đến đâu, tôi cũng chạy bộ.

哪怕失败一百次,我也再试。
Nǎpà shībài yībǎi cì, wǒ yě zài shì.
Dù thất bại 100 lần, tôi cũng thử lại.

哪怕父母反对,我也结婚。
Nǎpà fùmǔ fǎnduì, wǒ yě jiéhūn.
Dù bố mẹ phản đối, tôi cũng cưới.

哪怕钱再少,我也捐款。
Nǎpà qián zài shǎo, wǒ yě juānkuǎn.
Dù tiền ít đến đâu, tôi cũng quyên góp.

哪怕路再远,我也走。
Nǎpà lù zài yuǎn, wǒ yě zǒu.
Dù đường xa đến đâu, tôi cũng đi.

哪怕考试再难,我也及格。
Nǎpà kǎoshì zài nán, wǒ yě jígé.
Dù thi khó đến đâu, tôi cũng đậu.

哪怕他再穷,我也爱他。
Nǎpà tā zài qióng, wǒ yě ài tā.
Dù anh ấy nghèo đến đâu, tôi cũng yêu.

工作再累,我也完成。
Gōngzuò zài lèi, wǒ yě wánchéng.
Dù công việc mệt đến đâu, tôi cũng hoàn thành. (Lược "哪怕").

哪怕是最难的时候,我也乐观。
Nǎpà shì zuì nán de shíhou, wǒ yě lèguān.
Dù lúc khó khăn nhất, tôi cũng lạc quan.

哪怕明天下雨,比赛也进行。
Nǎpà míngtiān xiàyǔ, bǐsài yě jìnxíng.
Dù mai mưa, trận đấu cũng diễn ra.

哪怕等十年,我也娶她。
Nǎpà děng shí nián, wǒ yě qǔ tā.
Dù đợi 10 năm, tôi cũng cưới cô ấy.

哪怕声音小,我也听见。
Nǎpà shēngyīn xiǎo, wǒ yě tīngjiàn.
Dù tiếng nhỏ, tôi cũng nghe thấy.

哪怕风再大,我也飞。
Nǎpà fēng zài dà, wǒ yě fēi.
Dù gió lớn đến đâu, tôi cũng bay (nghĩa bóng: theo đuổi giấc mơ).

哪怕书再厚,我也读完。
Nǎpà shū zài hòu, wǒ yě dúwán.
Dù sách dày đến đâu, tôi cũng đọc hết.

哪怕敌人再强,我也战斗。
Nǎpà dírén zài qiáng, wǒ yě zhàndòu.
Dù kẻ địch mạnh đến đâu, tôi cũng chiến đấu.

哪怕时间紧,我也准时。
Nǎpà shíjiān jǐn, wǒ yě zhǔnshí.
Dù thời gian gấp, tôi cũng đúng giờ.

哪怕菜再苦,我也吃。
Nǎpà cài zài kǔ, wǒ yě chī.
Dù rau đắng đến đâu, tôi cũng ăn.

他哪怕穷,也不要偷东西。
Tā nǎpà qióng, yě bùyào tōu dōngxī.
Dù nghèo, anh ấy cũng không trộm.

哪怕全世界反对,我也相信你。
Nǎpà quán shìjiè fǎnduì, wǒ yě xiāngxìn nǐ.
Dù cả thế giới phản đối, tôi cũng tin bạn.

哪怕山再高,我也爬。
Nǎpà shān zài gāo, wǒ yě pá.
Dù núi cao đến đâu, tôi cũng leo.

哪怕水再深,我也游。
Nǎpà shuǐ zài shēn, wǒ yě yóu.
Dù nước sâu đến đâu, tôi cũng bơi.

哪怕夜再黑,我也回家。
Nǎpà yè zài hēi, wǒ yě huí jiā.
Dù đêm tối đến đâu, tôi cũng về nhà.

哪怕药再苦,我也喝。
Nǎpà yào zài kǔ, wǒ yě hē.
Dù thuốc đắng đến đâu, tôi cũng uống.

哪怕火再热,我也灭。
Nǎpà huǒ zài rè, wǒ yě miè.
Dù lửa nóng đến đâu, tôi cũng dập.

哪怕雪再大,我也出门。
Nǎpà xuě zài dà, wǒ yě chūmén.
Dù tuyết lớn đến đâu, tôi cũng ra ngoài.

哪怕问题再多,我也解答。
Nǎpà wèntí zài duō, wǒ yě jiědá.
Dù vấn đề nhiều đến đâu, tôi cũng giải đáp.

哪怕朋友再少,我也快乐。
Nǎpà péngyou zài shǎo, wǒ yě kuàilè.
Dù bạn bè ít đến đâu, tôi cũng vui.

即使下雨,也要出去。
Jíshǐ xiàyǔ, yě yào chūqù.
Dù mưa, cũng phải ra ngoài. (Thay "哪怕" bằng "即使").

就算再贵,我也买。
Jiùsuàn zài guì, wǒ yě mǎi.
Dù đắt đến đâu, tôi cũng mua.

纵然困难,也前进。
Zòngrán kùnnán, yě qiánjìn.
Dù khó khăn, cũng tiến tới.

哪怕他不说,我也知道。
Nǎpà tā bù shuō, wǒ yě zhīdào.
Dù anh ấy không nói, tôi cũng biết.

再穷,也不要乞讨。
Zài qióng, yě bùyào qǐtǎo.
Dù nghèo đến đâu, cũng đừng xin ăn.

哪怕一生贫穷,我也自豪。
Nǎpà yīshēng píngqióng, wǒ yě zìháo.
Dù nghèo cả đời, tôi cũng tự hào.

哪怕星星再少,我也数。
Nǎpà xīngxīng zài shǎo, wǒ yě shǔ.
Dù sao ít đến đâu, tôi cũng đếm.

哪怕梦再远,我也追。
Nǎpà mèng zài yuǎn, wǒ yě zhuī.
Dù giấc mơ xa đến đâu, tôi cũng đuổi theo.

哪怕心再痛,我也微笑。
Nǎpà xīn zài tòng, wǒ yě wēixiào.
Dù tim đau đến đâu, tôi cũng cười.

作为父母,哪怕再累,也为孩子努力。
Zuòwéi fùmǔ, nǎpà zài lèi, yě wèi háizi nǔlì.
Là cha mẹ, dù mệt đến đâu, cũng nỗ lực vì con cái.

1. Khái niệm chung

Cấu trúc 哪怕…也… (nǎpà… yě…) là câu phức nhượng bộ, mang nghĩa:

“Dù cho… thì cũng…” / “Cho dù… thì cũng…”

Đây là dạng:

nhượng bộ giả định
thường dùng để nhấn mạnh một tình huống rất nhỏ, rất bất lợi hoặc cực đoan
thể hiện ý chí rất mạnh, không thay đổi

So với:

即使…也… → trung tính
就算…也… → khẩu ngữ, cảm xúc
哪怕…也… → nhấn mạnh mức độ nhỏ nhất hoặc tệ nhất

Ví dụ:
哪怕只有一次机会,我也要试。
Nǎpà zhǐ yǒu yí cì jīhuì, wǒ yě yào shì.
Dù chỉ có một cơ hội, tôi cũng phải thử.

2. Giải thích từng chữ Hán
2.1 哪怕 (nǎpà)

Phân tích:

哪 (nǎ): nào, bất kỳ
怕 (pà): sợ

Khi kết hợp:

哪怕 mang nghĩa:

dù là
dù cho
cho dù (ngay cả trong trường hợp xấu nhất)

Hàm ý:

đưa ra giả thiết cực đoan hoặc mức độ thấp nhất
nhấn mạnh “dù tình huống tệ đến đâu cũng không thay đổi”
2.2 也 (yě)
也: cũng

Trong cấu trúc này:

nhấn mạnh kết quả vẫn giữ nguyên
thường thể hiện quyết tâm mạnh
3. Cấu trúc ngữ pháp

Dạng cơ bản:

哪怕 + mệnh đề A ,也 + mệnh đề B

Trong đó:

A: giả thiết (rất nhỏ, rất xấu, hoặc cực đoan)
B: kết quả vẫn xảy ra
4. Đặc điểm sử dụng

Thứ nhất, nhấn mạnh mức độ cực đoan:

rất ít: 哪怕一点
rất nhỏ: 哪怕一个人
rất khó: 哪怕再难

Thứ hai, thường dùng để:

thể hiện quyết tâm mạnh
nhấn mạnh thái độ không thay đổi

Thứ ba, thường đi với:

只 (chỉ)
一点 (một chút)
一个 (một…)

Ví dụ:
哪怕只有一点希望,我也不会放弃。
Nǎpà zhǐ yǒu yìdiǎn xīwàng, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù chỉ còn một chút hy vọng, tôi cũng không từ bỏ.

5. So sánh nhanh

即使…也… → trung tính
就算…也… → khẩu ngữ, cảm xúc
哪怕…也… → nhấn mạnh mức độ nhỏ nhất / tệ nhất

6. 40 ví dụ chi tiết (có pinyin và nghĩa)
Nhóm 1: Cơ bản
哪怕下雨,我也会去。
Nǎpà xiàyǔ, wǒ yě huì qù.
Dù trời mưa, tôi cũng sẽ đi.
哪怕很累,我也要完成任务。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě yào wánchéng rènwù.
Dù mệt, tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.
哪怕没有时间,我也会帮你。
Nǎpà méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù không có thời gian, tôi cũng sẽ giúp bạn.
哪怕很难,我也会试一试。
Nǎpà hěn nán, wǒ yě huì shì yí shì.
Dù khó, tôi cũng sẽ thử.
哪怕他不来,我也去。
Nǎpà tā bù lái, wǒ yě qù.
Dù anh ấy không đến, tôi cũng đi.
Nhóm 2: Nhấn mạnh mức độ nhỏ
哪怕只有一点时间,我也要学习。
Nǎpà zhǐ yǒu yìdiǎn shíjiān, wǒ yě yào xuéxí.
Dù chỉ có một chút thời gian, tôi cũng học.
哪怕只有一次机会,我也要抓住。
Nǎpà zhǐ yǒu yí cì jīhuì, wǒ yě yào zhuāzhù.
Dù chỉ có một cơ hội, tôi cũng phải nắm lấy.
哪怕只有一个人支持,我也坚持。
Nǎpà zhǐ yǒu yí gè rén zhīchí, wǒ yě jiānchí.
Dù chỉ có một người ủng hộ, tôi cũng kiên trì.
哪怕只有一点希望,我也不放弃。
Nǎpà zhǐ yǒu yìdiǎn xīwàng, wǒ yě bù fàngqì.
Dù chỉ có chút hy vọng, tôi cũng không bỏ cuộc.
哪怕只有一块钱,我也愿意帮助他。
Nǎpà zhǐ yǒu yí kuài qián, wǒ yě yuànyì bāngzhù tā.
Dù chỉ có một đồng, tôi cũng sẵn sàng giúp anh ấy.
Nhóm 3: Nhấn mạnh mức độ cực đoan
哪怕再困难,我也不退缩。
Nǎpà zài kùnnan, wǒ yě bù tuìsuō.
Dù khó khăn đến đâu, tôi cũng không lùi bước.
哪怕再忙,我也会联系你。
Nǎpà zài máng, wǒ yě huì liánxì nǐ.
Dù bận đến đâu, tôi cũng sẽ liên lạc với bạn.
哪怕再冷,我也出去。
Nǎpà zài lěng, wǒ yě chūqù.
Dù lạnh đến đâu, tôi cũng ra ngoài.
哪怕再远,我也会去看你。
Nǎpà zài yuǎn, wǒ yě huì qù kàn nǐ.
Dù xa đến đâu, tôi cũng sẽ đi thăm bạn.
哪怕再贵,我也要买。
Nǎpà zài guì, wǒ yě yào mǎi.
Dù đắt đến đâu, tôi cũng phải mua.
Nhóm 4: Học tập
哪怕中文很难,我也会继续学。
Nǎpà Zhōngwén hěn nán, wǒ yě huì jìxù xué.
Dù tiếng Trung khó, tôi cũng sẽ tiếp tục học.
哪怕听不懂,我也认真听。
Nǎpà tīng bù dǒng, wǒ yě rènzhēn tīng.
Dù không hiểu, tôi cũng nghe chăm chú.
哪怕没有老师,我也要学习。
Nǎpà méiyǒu lǎoshī, wǒ yě yào xuéxí.
Dù không có giáo viên, tôi cũng phải học.
哪怕考试很难,我也会参加。
Nǎpà kǎoshì hěn nán, wǒ yě huì cānjiā.
Dù thi khó, tôi cũng sẽ tham gia.
哪怕成绩不好,我也不放弃。
Nǎpà chéngjì bù hǎo, wǒ yě bù fàngqì.
Dù kết quả kém, tôi cũng không bỏ cuộc.
Nhóm 5: Cuộc sống
哪怕很忙,我也会锻炼身体。
Nǎpà hěn máng, wǒ yě huì duànliàn shēntǐ.
Dù bận, tôi cũng tập thể dục.
哪怕钱不多,我也想旅行。
Nǎpà qián bù duō, wǒ yě xiǎng lǚxíng.
Dù không nhiều tiền, tôi cũng muốn du lịch.
哪怕路很远,我也会走过去。
Nǎpà lù hěn yuǎn, wǒ yě huì zǒu guòqù.
Dù đường xa, tôi cũng sẽ đi bộ.
哪怕天气不好,我也要出去。
Nǎpà tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào chūqù.
Dù thời tiết xấu, tôi cũng phải ra ngoài.
哪怕很晚,我也不睡。
Nǎpà hěn wǎn, wǒ yě bù shuì.
Dù khuya, tôi cũng không ngủ.
Nhóm 6: Quan hệ
哪怕你不同意,我也会做。
Nǎpà nǐ bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù bạn không đồng ý, tôi cũng sẽ làm.
哪怕他不喜欢我,我也不在意。
Nǎpà tā bù xǐhuān wǒ, wǒ yě bú zàiyì.
Dù anh ấy không thích tôi, tôi cũng không quan tâm.
哪怕没有人支持,我也坚持。
Nǎpà méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě jiānchí.
Dù không ai ủng hộ, tôi cũng kiên trì.
哪怕我们意见不同,我也尊重你。
Nǎpà wǒmen yìjiàn bù tóng, wǒ yě zūnzhòng nǐ.
Dù ý kiến khác nhau, tôi cũng tôn trọng bạn.
哪怕他离开了,我也不会忘记他。
Nǎpà tā líkāi le, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Dù anh ấy rời đi, tôi cũng không quên.
Nhóm 7: Nâng cao
哪怕情况复杂,我也能处理。
Nǎpà qíngkuàng fùzá, wǒ yě néng chǔlǐ.
Dù tình hình phức tạp, tôi cũng xử lý được.
哪怕竞争激烈,我也不害怕。
Nǎpà jìngzhēng jīliè, wǒ yě bù hàipà.
Dù cạnh tranh khốc liệt, tôi cũng không sợ.
哪怕资源有限,我也会想办法。
Nǎpà zīyuán yǒuxiàn, wǒ yě huì xiǎng bànfǎ.
Dù tài nguyên hạn chế, tôi cũng sẽ tìm cách.
哪怕失败很多次,我也继续努力。
Nǎpà shībài hěn duō cì, wǒ yě jìxù nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, tôi cũng tiếp tục cố gắng.
哪怕结果不好,我也接受。
Nǎpà jiéguǒ bù hǎo, wǒ yě jiēshòu.
Dù kết quả không tốt, tôi cũng chấp nhận.
Nhóm 8: Tình huống thực tế
哪怕没有准备,我也会上台。
Nǎpà méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě huì shàngtái.
Dù không chuẩn bị, tôi cũng sẽ lên sân khấu.
哪怕大家都反对,我也会说出来。
Nǎpà dàjiā dōu fǎnduì, wǒ yě huì shuō chūlái.
Dù mọi người đều phản đối, tôi cũng sẽ nói ra.
哪怕很紧张,我也完成演讲。
Nǎpà hěn jǐnzhāng, wǒ yě wánchéng yǎnjiǎng.
Dù rất căng thẳng, tôi cũng hoàn thành bài nói.
哪怕没有经验,我也敢尝试。
Nǎpà méiyǒu jīngyàn, wǒ yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, tôi cũng dám thử.
哪怕失败,我也不会后悔。
Nǎpà shībài, wǒ yě bú huì hòuhuǐ.
Dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
7. Tổng kết

Cấu trúc 哪怕…也… là dạng nhượng bộ giả định có sắc thái rất mạnh.

Những điểm cốt lõi:

哪怕: “dù cho”, nhấn mạnh mức độ nhỏ nhất hoặc xấu nhất
也: “cũng”, nhấn mạnh kết quả không thay đổi
Thường dùng để thể hiện quyết tâm mạnh
Mang sắc thái cảm xúc cao hơn 即使

Cách dùng câu phức nhượng bộ “哪怕…也…” trong tiếng Trung
Cấu trúc 哪怕…也… là một trong những kiểu câu phức nhượng bộ (让步复句 – ràng bù fù jù) rất phổ biến và mạnh mẽ trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để nhấn mạnh ý: “Dù cho… (có xảy ra điều bất lợi, khó khăn đến đâu) thì… cũng vẫn…”.
Nó tương đương với:

Even if … still … (tiếng Anh)
Dù… thì cũng… / Ngay cả khi… cũng… (tiếng Việt)

Cấu trúc này thể hiện thái độ kiên quyết, không thay đổi của người nói trước một điều kiện nhượng bộ (thường là điều kiện xấu, khó khăn, cực đoan).
1. Phân tích cặn kẽ nghĩa của từng chữ Hán

哪 (nǎ):
Chữ Hán này là đại từ nghi vấn, nghĩa gốc là “nào”, “cái nào”, “ở đâu”.
Nó thường xuất hiện trong câu hỏi (哪个 – cái nào, 哪里 – đâu, 为什么 – tại sao…).
Khi đứng một mình hoặc ghép với động từ, nó mang sắc thái “không biết cái nào”, “không quan tâm cái nào”.
怕 (pà):
Động từ, nghĩa gốc là “sợ”, “e ngại”, “lo sợ”.
Ví dụ: 害怕 (hài pà – sợ hãi), 恐怕 (kǒng pà – e rằng…).
Nó biểu thị sự e ngại, lo lắng trước một tình huống.
哪怕 (nǎpà):
Khi ghép hai chữ 哪 + 怕 lại, nghĩa đen ban đầu là “nào mà phải sợ” hoặc “cái gì mà phải sợ”.
→ Dần dần trong tiếng Trung hiện đại, nó chuyển thành liên từ nhượng bộ mạnh, nghĩa là:
“dù cho”, “ngay cả nếu”, “thậm chí dù”.
Nó mang sắc thái cực đoan hơn “即使” (jíshǐ) và “就算” (jiùsuàn), thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự kiên định đến mức “không gì cản nổi”.
也 (yě):
Phó từ, nghĩa gốc là “cũng”, “cả”.
Trong cấu trúc nhượng bộ, 也 mang nghĩa nhấn mạnh “vẫn”, “cũng vẫn”, thể hiện kết quả ở vế sau không thay đổi dù vế trước có bất lợi đến đâu.
Nó tạo cảm giác “kiên quyết, không lay chuyển”.

Tóm lại:
哪怕 = “dù cho… (có đáng sợ đến đâu)”
也 = “thì… cũng vẫn…”
2. Công thức cấu trúc chi tiết
Công thức cơ bản:
哪怕 + điều kiện nhượng bộ, + chủ ngữ + 也 + kết quả (vẫn xảy ra).
Biến thể thường gặp (rất quan trọng):

哪怕 + [tính từ/trạng thái] + 再 + Adj. + 也… (dù… đến mức nào cũng…)
哪怕 + [cách thức] + 怎么 + V + 也… (dù… thế nào cũng…)
哪怕 + [số lượng] + 多 + Adj./V + 也… (dù… bao nhiêu cũng…)
哪怕 + [thời gian] + 多久 + 也… (dù… bao lâu cũng…)

Vị trí:

Thường đứng ở đầu câu.
Có thể đứng sau chủ ngữ nếu muốn nhấn mạnh chủ ngữ (Tôi哪怕…也…).

Lưu ý quan trọng:

Đằng sau “哪怕” thường là tình huống xấu, khó, cực đoan.
Đằng sau “也” là kết quả tích cực hoặc kiên định của người nói.
Có thể thêm “都” (dōu) trước “也” để tăng cường độ: 哪怕…也都…
Không dùng “但是 / 可是” sau “哪怕…也…”, vì hai vế đã có quan hệ nhượng bộ rõ ràng.

3. 40 ví dụ thực tế (đầy đủ pinyin + dịch Việt + giải thích ngắn)
Nhóm 1: Thời tiết & hoàn cảnh bên ngoài (1-8)

哪怕下大雨,我也要去见你。
Nǎpà xià dà yǔ, wǒ yě yào qù jiàn nǐ.
Dù trời mưa to, tôi cũng phải đi gặp em.
哪怕刮台风,我也要把衣服晾出去。
Nǎpà guā táifēng, wǒ yě yào bǎ yīfu liàng chūqù.
Dù bão cấp, tôi vẫn phơi quần áo ra ngoài.
哪怕零下三十度,他也坚持晨跑。
Nǎpà líng xià sānshí dù, tā yě jiānchí chénpǎo.
Dù âm 30 độ, anh ấy vẫn kiên trì chạy sáng.
哪怕天气再热,我也要去爬山。
Nǎpà tiānqì zài rè, wǒ yě yào qù páshān.
Dù trời nóng đến đâu, tôi vẫn đi leo núi.
哪怕下雪,我也要骑自行车上班。
Nǎpà xià xuě, wǒ yě yào qí zìxíngchē shàngbān.
Dù tuyết rơi, tôi vẫn đạp xe đi làm.
哪怕雾霾很严重,她也每天出门散步。
Nǎpà wùmái hěn yánzhòng, tā yě měitiān chūmén sànbù.
Dù sương mù nghiêm trọng, cô ấy vẫn đi dạo mỗi ngày.
哪怕地震了,我们也要保护好学生。
Nǎpà dìzhèn le, wǒmen yě yào bǎohù hǎo xuéshēng.
Dù động đất, chúng ta vẫn phải bảo vệ học sinh.
哪怕台风来了,快递小哥也坚持送货。
Nǎpà táifēng lái le, kuàidì xiǎogē yě jiānchí sòng huò.
Dù bão đến, anh giao hàng vẫn kiên trì giao.

Nhóm 2: Khó khăn, mệt mỏi, sức khỏe (9-16)

哪怕很累,我也要把作业写完。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě yào bǎ zuòyè xiě wán.
Dù rất mệt, tôi vẫn phải viết xong bài tập.
哪怕生病了,她也要参加考试。
Nǎpà shēngbìng le, tā yě yào cānjiā kǎoshì.
Dù ốm, cô ấy vẫn tham gia kỳ thi.
哪怕腰疼得厉害,我也要站着讲课。
Nǎpà yāo téng de lìhai, wǒ yě yào zhànzhe jiǎngkè.
Dù đau lưng dữ dội, tôi vẫn đứng giảng bài.
哪怕熬夜到凌晨,我也必须完成报告。
Nǎpà áoyè dào língchén, wǒ yě bìxū wánchéng bàogào.
Dù thức đến sáng, tôi cũng phải hoàn thành báo cáo.
哪怕再苦再累,我也不会放弃梦想。
Nǎpà zài kǔ zài lèi, wǒ yě bú huì fàngqì mèngxiǎng.
Dù cực khổ đến đâu, tôi cũng không từ bỏ giấc mơ.
哪怕头疼欲裂,他也坚持上班。
Nǎpà tóu téng yù liè, tā yě jiānchí shàngbān.
Dù đau đầu muốn nổ tung, anh ấy vẫn đi làm.
哪怕眼睛看不见了,我也要学盲文。
Nǎpà yǎnjing kàn bù jiàn le, wǒ yě yào xué mángwén.
Dù mù, tôi vẫn học chữ nổi.
哪怕腿断了,他也要爬上领奖台。
Nǎpà tuǐ duàn le, tā yě yào pá shàng lǐngjiǎng tái.
Dù gãy chân, anh ấy vẫn bò lên bục nhận giải.

Nhóm 3: Tiền bạc, điều kiện vật chất (17-24)

哪怕没钱,我也想去旅行。
Nǎpà méi qián, wǒ yě xiǎng qù lǚxíng.
Dù không có tiền, tôi vẫn muốn đi du lịch.
哪怕再贵,我也买这台电脑。
Nǎpà zài guì, wǒ yě mǎi zhè tái diànnǎo.
Dù đắt đến đâu, tôi cũng mua chiếc máy này.
哪怕倾家荡产,我也要救我的孩子。
Nǎpà qīngjiādàngchǎn, wǒ yě yào jiù wǒ de háizi.
Dù phá sản, tôi cũng cứu con mình.
哪怕只剩一块钱,我也要给她买花。
Nǎpà zhǐ shèng yī kuài qián, wǒ yě yào gěi tā mǎi huā.
Dù chỉ còn một đồng, tôi vẫn mua hoa cho cô ấy.

Nhóm 4: Thời gian, kiên trì (25-30)

哪怕等十年,我也愿意等你。
Nǎpà děng shí nián, wǒ yě yuànyì děng nǐ.
Dù phải chờ mười năm, tôi cũng cam lòng chờ em.
哪怕学一辈子,我也学不会这首歌。
Nǎpà xué yī bèizi, wǒ yě xué bù huì zhè shǒu gē.
Dù học cả đời, tôi cũng không thuộc bài hát này.
哪怕花一整天,我也要把这篇文章翻译好。
Nǎpà huā yī zhěng tiān, wǒ yě yào bǎ zhè piān wénzhāng fānyì hǎo.
Dù mất cả ngày, tôi cũng dịch xong bài này.
哪怕再等多久,我也相信他会回来。
Nǎpà zài děng duō jiǔ, wǒ yě xiāngxìn tā huì huílái.
Dù phải chờ bao lâu, tôi vẫn tin anh ấy sẽ về.
哪怕从早到晚,我也要把房子打扫干净。
Nǎpà cóng zǎo dào wǎn, wǒ yě yào bǎ fángzi dǎsǎo gānjìng.
Dù từ sáng đến tối, tôi cũng lau dọn sạch sẽ nhà cửa.

Nhóm 5: Cảm xúc, tình cảm, quyết tâm (26-35)

哪怕全世界都反对,我也要和你在一起。
Nǎpà quán shìjiè dōu fǎnduì, wǒ yě yào hé nǐ zài yīqǐ.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn muốn ở bên em.
哪怕你骂我,我也爱你。
Nǎpà nǐ mà wǒ, wǒ yě ài nǐ.
Dù em mắng anh, anh vẫn yêu em.
哪怕失败一百次,我也要再试一次。
Nǎpà shībài yī bǎi cì, wǒ yě yào zài shì yī cì.
Dù thất bại trăm lần, tôi vẫn thử lần nữa.
哪怕别人嘲笑我,我也坚持我的风格。
Nǎpà biéren cháoxiào wǒ, wǒ yě jiānchí wǒ de fēnggé.
Dù người ta cười nhạo, tôi vẫn giữ phong cách của mình.
哪怕你不理解,我也必须这么做。
Nǎpà nǐ bù lǐjiě, wǒ yě bìxū zhème zuò.
Dù em không hiểu, anh cũng phải làm vậy.
哪怕哭得再厉害,我也不会求他。
Nǎpà kū de zài lìhai, wǒ yě bú huì qiú tā.
Dù khóc đến đâu, tôi cũng không van xin anh ta.
哪怕心碎了,我也要笑着说再见。
Nǎpà xīn suì le, wǒ yě yào xiàozhe shuō zàijiàn.
Dù tan nát cõi lòng, tôi vẫn cười nói lời tạm biệt.
哪怕你忘了,我也会一直记得。
Nǎpà nǐ wàng le, wǒ yě huì yīzhí jìde.
Dù em quên, anh vẫn sẽ nhớ mãi.
哪怕你不爱我了,我也不会恨你。
Nǎpà nǐ bú ài wǒ le, wǒ yě bú huì hèn nǐ.
Dù em không còn yêu anh, anh cũng không oán hận em.
哪怕全世界只剩我一个人,我也继续战斗。
Nǎpà quán shìjiè zhǐ shèng wǒ yī gè rén, wǒ yě jìxù zhàndòu.
Dù cả thế giới chỉ còn mình tôi, tôi vẫn tiếp tục chiến đấu.

Nhóm 6: Mức độ cực đoan + biến thể (36-40)

哪怕再难再苦,我也不会退缩。
Nǎpà zài nán zài kǔ, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù khó khăn đến đâu, tôi cũng không lùi bước.
哪怕你怎么骂我,我也当没听见。
Nǎpà nǐ zěnme mà wǒ, wǒ yě dāng méi tīngjiàn.
Dù em mắng anh thế nào, anh cũng giả vờ không nghe.
哪怕多花一万块,我也想买那个包。
Nǎpà duō huā yī wàn kuài, wǒ yě xiǎng mǎi nà ge bāo.
Dù phải tốn thêm một vạn, tôi cũng muốn mua cái túi đó.
哪怕学一万遍,我也背不下来这首诗。
Nǎpà xué yī wàn biàn, wǒ yě bèi bù xiàlái zhè shǒu shī.
Dù học vạn lần, tôi cũng không thuộc bài thơ này.
哪怕你再怎么解释,我也不会原谅你。
Nǎpà nǐ zài zěnme jiěshì, wǒ yě bú huì yuánliàng nǐ.
Dù em giải thích thế nào, tôi cũng không tha thứ cho em.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
Cấu trúc “哪怕...也...” dùng để diễn đạt sự nhượng bộ mạnh mẽ, mang tính giả định. Người nói đưa ra một tình huống bất lợi hoặc cực đoan ở mệnh đề đầu (mở đầu bằng 哪怕), nhưng hành động hoặc kết quả ở mệnh đề sau (mở đầu bằng 也) vẫn xảy ra, không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “cho dù..., thì cũng...”, “dẫu cho..., vẫn...”.

Ví dụ: 哪怕失败一次,我也不会放弃。 → Cho dù thất bại một lần, tôi cũng không bỏ cuộc.

2. Giải thích từng chữ Hán
哪 (nǎ): nghĩa gốc là “nào, cái nào”.

怕 (pà): nghĩa là “sợ, lo ngại”. Ghép lại thành 哪怕 (nǎpà) → “cho dù, dẫu cho”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh kết quả không thay đổi.

Như vậy, 哪怕...也... = “cho dù..., thì cũng...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Vị trí: “哪怕” đứng trước mệnh đề giả định hoặc nhượng bộ, “也” đứng trước mệnh đề chính.

Ngữ nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, bất biến của hành động hoặc kết quả.

Khẩu ngữ và văn viết: Dùng nhiều trong cả hai, thường để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự thật không thay đổi.

So sánh: So với “即使...也...” và “就算...也...”, “哪怕...也...” thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự bất chấp.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
哪怕下雨,我们也要去。
Nǎpà xiàyǔ, wǒmen yě yào qù.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi.

哪怕很累,他也坚持工作。
Nǎpà hěn lèi, tā yě jiānchí gōngzuò.
Cho dù rất mệt, anh ấy cũng kiên trì làm việc.

哪怕没有钱,我也很快乐。
Nǎpà méiyǒu qián, wǒ yě hěn kuàilè.
Cho dù không có tiền, tôi cũng rất hạnh phúc.

哪怕失败了,他也不会放弃。
Nǎpà shībài le, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.

哪怕很冷,大家也很开心。
Nǎpà hěn lěng, dàjiā yě hěn kāixīn.
Cho dù trời lạnh, mọi người cũng rất vui vẻ.

哪怕很难,我也要试试。
Nǎpà hěn nán, wǒ yě yào shìshi.
Cho dù rất khó, tôi cũng muốn thử.

哪怕他不高,他也跑得很快。
Nǎpà tā bù gāo, tā yě pǎo de hěn kuài.
Cho dù anh ấy không cao, anh ấy cũng chạy rất nhanh.

哪怕没有准备,我也要参加。
Nǎpà méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng phải tham gia.

哪怕很忙,他也每天锻炼。
Nǎpà hěn máng, tā yě měitiān duànliàn.
Cho dù rất bận, anh ấy cũng tập thể dục mỗi ngày.

哪怕很紧张,我也要回答。
Nǎpà hěn jǐnzhāng, wǒ yě yào huídá.
Cho dù rất căng thẳng, tôi cũng phải trả lời.

哪怕这件衣服贵,我也要买。
Nǎpà zhè jiàn yīfu guì, wǒ yě yào mǎi.
Cho dù chiếc áo này đắt, tôi cũng muốn mua.

哪怕我不懂,我也要学习。
Nǎpà wǒ bù dǒng, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù tôi không hiểu, tôi cũng phải học.

哪怕他很生气,他也没有说话。
Nǎpà tā hěn shēngqì, tā yě méiyǒu shuōhuà.
Cho dù anh ấy tức giận, anh ấy cũng không nói gì.

哪怕很累,我也睡不着。
Nǎpà hěn lèi, wǒ yě shuì bù zháo.
Cho dù rất mệt, tôi cũng không ngủ được.

哪怕输了,他也很开心。
Nǎpà shū le, tā yě hěn kāixīn.
Cho dù thua, anh ấy cũng rất vui vẻ.

哪怕没见过他,我也听说过。
Nǎpà méi jiànguò tā, wǒ yě tīngshuō guò.
Cho dù chưa gặp anh ấy, tôi cũng từng nghe nói.

哪怕天气不好,比赛也继续。
Nǎpà tiānqì bù hǎo, bǐsài yě jìxù.
Cho dù thời tiết không tốt, trận đấu cũng tiếp tục.

哪怕很热,我也要跑步。
Nǎpà hěn rè, wǒ yě yào pǎobù.
Cho dù trời nóng, tôi cũng phải chạy.

哪怕很难懂,我也要读。
Nǎpà hěn nándǒng, wǒ yě yào dú.
Cho dù khó hiểu, tôi cũng phải đọc.

哪怕没有人帮忙,我也要完成。
Nǎpà méiyǒu rén bāngmáng, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù không ai giúp, tôi cũng phải hoàn thành.

哪怕很危险,他也要去。
Nǎpà hěn wēixiǎn, tā yě yào qù.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng phải đi.

哪怕很远,我也要去看你。
Nǎpà hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Cho dù rất xa, tôi cũng muốn đến thăm bạn.

哪怕没有时间,我也要学习。
Nǎpà méiyǒu shíjiān, wǒ yě yào xuéxí.
Cho dù không có thời gian, tôi cũng phải học.

哪怕很痛苦,我也要坚持。
Nǎpà hěn tòngkǔ, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù rất đau khổ, tôi cũng phải kiên trì.

哪怕没有希望,我也要努力。
Nǎpà méiyǒu xīwàng, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù không có hy vọng, tôi cũng phải cố gắng.

哪怕很冷,我也要去上班。
Nǎpà hěn lěng, wǒ yě yào qù shàngbān.
Cho dù trời lạnh, tôi cũng phải đi làm.

哪怕很难过,我也要笑。
Nǎpà hěn nánguò, wǒ yě yào xiào.
Cho dù rất buồn, tôi cũng phải cười.

哪怕没有钱,我也要旅行。
Nǎpà méiyǒu qián, wǒ yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, tôi cũng muốn đi du lịch.

哪怕很危险,他也不会退缩。
Nǎpà hěn wēixiǎn, tā yě bú huì tuìsuō.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng không lùi bước.

哪怕没有准备,我也要尝试。
Nǎpà méiyǒu zhǔnbèi, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù không chuẩn bị, tôi cũng phải thử.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 哪怕...也... trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 哪怕...也... là một cấu trúc câu phức dùng để diễn đạt ý nghĩa nhượng bộ cực đoan hoặc giả định bất lợi. Nó tương đương với tiếng Việt: “cho dù..., thì cũng...”, “dù..., vẫn...”. Đây là dạng câu nhấn mạnh rằng dù trong tình huống xấu nhất, kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra.

Giải thích chi tiết từng chữ Hán
哪 (nǎ): nghĩa là “nào, bất kỳ”.

怕 (pà): nghĩa là “sợ”. Ghép lại thành 哪怕 → “cho dù, giả sử, ngay cả khi”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, nó nhấn mạnh kết quả hoặc hành động vẫn xảy ra bất chấp điều kiện.

Ghép lại: 哪怕...也... = “cho dù..., thì cũng...”.

Đặc điểm ngữ pháp
哪怕 đứng trước mệnh đề giả định hoặc điều kiện bất lợi, thường mang sắc thái cực đoan.

也 đứng trước mệnh đề kết quả, nhấn mạnh sự kiên định hoặc tất yếu.

Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự “dù thế nào cũng...”.

Khác với 即使...也... (trang trọng hơn), 哪怕...也... thiên về khẩu ngữ, nhấn mạnh tính cực đoan.

40 câu ví dụ minh họa đầy đủ (Hán tự + Phiên âm + Dịch nghĩa)
哪怕天气很冷,我也要去跑步。
Nǎpà tiānqì hěn lěng, wǒ yě yào qù pǎobù.
Cho dù trời rất lạnh, tôi cũng phải đi chạy bộ.

哪怕我很累,我也会完成作业。
Nǎpà wǒ hěn lèi, wǒ yě huì wánchéng zuòyè.
Cho dù tôi rất mệt, tôi cũng sẽ hoàn thành bài tập.

哪怕她不喜欢吃辣,她也会尝一口。
Nǎpà tā bù xǐhuān chī là, tā yě huì cháng yī kǒu.
Cho dù cô ấy không thích ăn cay, cô ấy cũng sẽ nếm một miếng.

哪怕中文很难,他也要坚持学习。
Nǎpà Zhōngwén hěn nán, tā yě yào jiānchí xuéxí.
Cho dù tiếng Trung khó, anh ấy cũng phải kiên trì học.

哪怕下雨了,我们也要去爬山。
Nǎpà xiàyǔ le, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù trời mưa, chúng tôi cũng phải đi leo núi.

哪怕价格很高,他也会买。
Nǎpà jiàgé hěn gāo, tā yě huì mǎi.
Cho dù giá rất cao, anh ấy cũng sẽ mua.

哪怕他很年轻,他也能胜任工作。
Nǎpà tā hěn niánqīng, tā yě néng shèngrèn gōngzuò.
Cho dù anh ấy còn trẻ, anh ấy cũng có thể đảm nhiệm công việc.

哪怕我没去过北京,我也知道长城很有名。
Nǎpà wǒ méi qùguò Běijīng, wǒ yě zhīdào Chángchéng hěn yǒumíng.
Cho dù tôi chưa từng đến Bắc Kinh, tôi cũng biết Vạn Lý Trường Thành rất nổi tiếng.

哪怕她生病了,她也要坚持上课。
Nǎpà tā shēngbìng le, tā yě yào jiānchí shàngkè.
Cho dù cô ấy bị bệnh, cô ấy cũng phải đi học.

哪怕我不会游泳,我也喜欢海边。
Nǎpà wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yě xǐhuān hǎibiān.
Cho dù tôi không biết bơi, tôi cũng thích bãi biển.

哪怕他很聪明,他也会犯错。
Nǎpà tā hěn cōngmíng, tā yě huì fàn cuò.
Cho dù anh ấy rất thông minh, anh ấy cũng sẽ mắc lỗi.

哪怕电影很长,我也要看完。
Nǎpà diànyǐng hěn cháng, wǒ yě yào kàn wán.
Cho dù bộ phim rất dài, tôi cũng phải xem hết.

哪怕我没钱,我也很开心。
Nǎpà wǒ méi qián, wǒ yě hěn kāixīn.
Cho dù tôi không có tiền, tôi cũng rất vui.

哪怕工作很辛苦,他也不会放弃。
Nǎpà gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù công việc rất vất vả, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.

哪怕他输了比赛,他也很努力。
Nǎpà tā shūle bǐsài, tā yě hěn nǔlì.
Cho dù anh ấy thua trận, anh ấy cũng rất nỗ lực.

哪怕我不喜欢咖啡,我也会喝一杯。
Nǎpà wǒ bù xǐhuān kāfēi, wǒ yě huì hē yī bēi.
Cho dù tôi không thích cà phê, tôi cũng sẽ uống một cốc.

哪怕她很漂亮,她也不自信。
Nǎpà tā hěn piàoliang, tā yě bù zìxìn.
Cho dù cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy cũng không tự tin.

哪怕我没准备好,我也要参加考试。
Nǎpà wǒ méi zhǔnbèi hǎo, wǒ yě yào cānjiā kǎoshì.
Cho dù tôi chưa chuẩn bị xong, tôi cũng phải tham gia kỳ thi.

哪怕他很忙,他也会帮助别人。
Nǎpà tā hěn máng, tā yě huì bāngzhù biérén.
Cho dù anh ấy rất bận, anh ấy cũng sẽ giúp người khác.

哪怕我不懂音乐,我也喜欢听歌。
Nǎpà wǒ bù dǒng yīnyuè, wǒ yě xǐhuān tīnggē.
Cho dù tôi không hiểu nhạc, tôi cũng thích nghe hát.

哪怕天气不好,我们也要去旅行。
Nǎpà tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào qù lǚxíng.
Cho dù thời tiết không tốt, chúng tôi cũng phải đi du lịch.

哪怕我没吃早餐,我也不饿。
Nǎpà wǒ méi chī zǎocān, wǒ yě bù è.
Cho dù tôi chưa ăn sáng, tôi cũng không đói.

哪怕他很有钱,他也很节俭。
Nǎpà tā hěn yǒuqián, tā yě hěn jiéjiǎn.
Cho dù anh ấy rất giàu, anh ấy cũng rất tiết kiệm.

哪怕我不喜欢运动,我也每天走路。
Nǎpà wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yě měitiān zǒulù.
Cho dù tôi không thích thể thao, tôi cũng đi bộ mỗi ngày.

哪怕她很害羞,她也会唱歌。
Nǎpà tā hěn hàixiū, tā yě huì chànggē.
Cho dù cô ấy rất ngại ngùng, cô ấy cũng sẽ hát.

哪怕我没时间,我也会帮你。
Nǎpà wǒ méi shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Cho dù tôi không có thời gian, tôi cũng sẽ giúp bạn.

哪怕他失败了,他也不会放弃。
Nǎpà tā shībài le, tā yě bú huì fàngqì.
Cho dù anh ấy thất bại, anh ấy cũng sẽ không bỏ cuộc.

Cấu trúc ngữ pháp 哪怕...也... trong tiếng Trung
1. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
哪 (nǎ): nào, bất kỳ.

怕 (pà): sợ, e ngại.

哪怕 (nǎpà): cho dù, dẫu rằng, ngay cả khi. Đây là một liên từ mang nghĩa nhượng bộ, thường dùng trong văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự kiên định.

也 (yě): cũng, vẫn.

→ 哪怕...也...: “Cho dù… thì cũng/vẫn…”. Đây là câu phức nhượng bộ, tương tự như 即使...也... và 就算...也..., nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường dùng để nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc thái độ không thay đổi.

2. Cấu trúc ngữ pháp
Mẫu câu: 哪怕 + Mệnh đề điều kiện, 也 + Mệnh đề kết quả.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi, dù điều kiện có khó khăn hoặc bất lợi.

Tương đương: “Cho dù… vẫn…”, “Dẫu rằng… cũng…”.

Sắc thái: 哪怕 thường mang tính nhấn mạnh, đôi khi có cảm giác “thách thức” hoặc “không sợ hãi”.

3. 40 ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm 1: Đời sống hàng ngày
哪怕天气不好,我也要去上班。
Nǎpà tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào qù shàngbān.
→ Cho dù thời tiết xấu, tôi vẫn phải đi làm.

哪怕很累,他也坚持学习。
Nǎpà hěn lèi, tā yě jiānchí xuéxí.
→ Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì học.

哪怕没有钱,她也很快乐。
Nǎpà méiyǒu qián, tā yě hěn kuàilè.
→ Cho dù không có tiền, cô ấy vẫn hạnh phúc.

哪怕失败了,我们也不放弃。
Nǎpà shībài le, wǒmen yě bù fàngqì.
→ Dù thất bại, chúng ta cũng không bỏ cuộc.

哪怕生病了,他也来参加考试。
Nǎpà shēngbìng le, tā yě lái cānjiā kǎoshì.
→ Cho dù bị bệnh, anh ấy vẫn đi thi.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “哪怕…也…” trong tiếng Trung
1. Phân tích từng chữ Hán
哪 (nǎ): nghĩa gốc là “nào, cái nào”.

怕 (pà): nghĩa là “sợ”. Khi ghép lại thành 哪怕 (nǎpà) → mang nghĩa “cho dù, dẫu cho, ngay cả khi”. Đây là cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong văn nói và văn viết để đưa ra tình huống giả định hoặc nhượng bộ.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này, mang nghĩa “vẫn cứ, vẫn như thế”.

Khi kết hợp: 哪怕…也… → “cho dù… thì vẫn…”. Đây là cấu trúc nhượng bộ – giả định, nhấn mạnh rằng dù có tình huống A xảy ra, kết quả B vẫn không thay đổi.

2. Cách dùng
Cấu trúc: 哪怕 + Mệnh đề A + 也 + Mệnh đề B

Ý nghĩa: Mệnh đề A đưa ra một giả định hoặc tình huống cực đoan, mệnh đề B thể hiện sự kiên định hoặc kết quả không thay đổi.

Đặc điểm:

“哪怕” thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự bất chấp.

“也” nhấn mạnh sự bất biến, bất chấp điều kiện.

Thường dịch là “cho dù… thì vẫn…”, “dẫu cho… thì vẫn…”.

3. 40 câu ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Chủ đề học tập

哪怕题很难,我也要做。
Nǎpà tí hěn nán, wǒ yě yào zuò.
Cho dù đề khó, tôi vẫn phải làm.

哪怕我很累,我也要复习。
Nǎpà wǒ hěn lèi, wǒ yě yào fùxí.
Cho dù tôi mệt, tôi vẫn phải ôn tập.

哪怕他不聪明,他也很努力。
Nǎpà tā bù cōngmíng, tā yě hěn nǔlì.
Cho dù anh ấy không thông minh, anh ấy vẫn rất chăm chỉ.

哪怕考试不及格,我也不放弃。
Nǎpà kǎoshì bù jígé, wǒ yě bù fàngqì.
Cho dù thi trượt, tôi vẫn không bỏ cuộc.

哪怕老师很严格,学生也喜欢她。
Nǎpà lǎoshī hěn yángé, xuéshēng yě xǐhuān tā.
Cho dù cô giáo nghiêm khắc, học sinh vẫn thích cô.

Chủ đề thời tiết

哪怕今天下雨,我们也要去爬山。
Nǎpà jīntiān xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.
Cho dù hôm nay mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

哪怕天气很冷,他也穿得很少。
Nǎpà tiānqì hěn lěng, tā yě chuān de hěn shǎo.
Cho dù trời lạnh, anh ấy vẫn mặc rất ít.

哪怕刮风,船也要出海。
Nǎpà guāfēng, chuán yě yào chūhǎi.
Cho dù gió thổi mạnh, thuyền vẫn phải ra khơi.

哪怕太阳很大,我也没带帽子。
Nǎpà tàiyáng hěn dà, wǒ yě méi dài màozi.
Cho dù nắng gắt, tôi vẫn không mang mũ.

哪怕下雪,路上也很热闹。
Nǎpà xiàxuě, lùshàng yě hěn rènào.
Cho dù tuyết rơi, đường phố vẫn rất nhộn nhịp.

Chủ đề tình cảm

哪怕我生气,我也爱你。
Nǎpà wǒ shēngqì, wǒ yě ài nǐ.
Cho dù tôi giận, tôi vẫn yêu em.

哪怕她拒绝了,我也不灰心。
Nǎpà tā jùjué le, wǒ yě bù huīxīn.
Cho dù cô ấy từ chối, tôi vẫn không nản lòng.

哪怕我们吵架,我们也会和好。
Nǎpà wǒmen chǎojià, wǒmen yě huì héhǎo.
Cho dù chúng tôi cãi nhau, chúng tôi vẫn sẽ làm hòa.

哪怕他很忙,他也陪家人。
Nǎpà tā hěn máng, tā yě péi jiārén.
Cho dù anh ấy bận, anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.

哪怕距离很远,心也很近。
Nǎpà jùlí hěn yuǎn, xīn yě hěn jìn.
Cho dù khoảng cách xa, trái tim vẫn gần.

Chủ đề công việc

哪怕工资不高,工作也稳定。
Nǎpà gōngzī bù gāo, gōngzuò yě wěndìng.
Cho dù lương không cao, công việc vẫn ổn định.

哪怕老板很严厉,他也很公平。
Nǎpà lǎobǎn hěn yánlì, tā yě hěn gōngpíng.
Cho dù sếp nghiêm khắc, ông ấy vẫn rất công bằng.

哪怕任务很多,大家也合作很好。
Nǎpà rènwù hěn duō, dàjiā yě hézuò hěn hǎo.
Cho dù nhiệm vụ nhiều, mọi người vẫn phối hợp tốt.

哪怕加班很累,我也学到很多。
Nǎpà jiābān hěn lèi, wǒ yě xuédào hěn duō.
Cho dù tăng ca mệt, tôi vẫn học được nhiều.

哪怕公司小,公司也发展很快。
Nǎpà gōngsī xiǎo, gōngsī yě fāzhǎn hěn kuài.
Cho dù công ty nhỏ, công ty vẫn phát triển nhanh.

Chủ đề đời sống

哪怕菜不贵,也很好吃。
Nǎpà cài bù guì, yě hěn hǎochī.
Cho dù món ăn không đắt, vẫn rất ngon.

哪怕房子小,也很温暖。
Nǎpà fángzi xiǎo, yě hěn wēnnuǎn.
Cho dù nhà nhỏ, vẫn rất ấm áp.

哪怕路很远,风景也很美。
Nǎpà lù hěn yuǎn, fēngjǐng yě hěn měi.
Cho dù đường xa, phong cảnh vẫn đẹp.

哪怕手机旧,也能用。
Nǎpà shǒujī jiù, yě néng yòng.
Cho dù điện thoại cũ, vẫn dùng được.

哪怕衣服便宜,质量也不错。
Nǎpà yīfu piányí, zhìliàng yě bùcuò.
Cho dù quần áo rẻ, chất lượng vẫn tốt.

Chủ đề xã hội

哪怕城市很大,交通也方便。
Nǎpà chéngshì hěn dà, jiāotōng yě fāngbiàn.
Cho dù thành phố lớn, giao thông vẫn thuận tiện.

哪怕人口多,管理也很好。
Nǎpà rénkǒu duō, guǎnlǐ yě hěn hǎo.
Cho dù dân số đông, quản lý vẫn tốt.

哪怕问题复杂,政府也解决了。
Nǎpà wèntí fùzá, zhèngfǔ yě jiějué le.
Cho dù vấn đề phức tạp, chính phủ vẫn giải quyết.

哪怕经济不好,人们也很乐观。
Nǎpà jīngjì bù hǎo, rénmen yě hěn lèguān.
Cho dù kinh tế khó khăn, mọi người vẫn lạc quan.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ “哪怕...也...” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
“哪怕...也...” là một mẫu câu dùng để biểu thị sự nhượng bộ giả định mạnh mẽ: cho dù tình huống ở vế trước có xảy ra thì kết quả hoặc hành động ở vế sau vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt, nó tương đương với “dù cho..., thì cũng...”.

Ví dụ:

哪怕下雨,我们也要去爬山。
(Nǎpà xiàyǔ, wǒmen yě yào qù páshān.)
Dù cho trời mưa, chúng ta cũng phải đi leo núi.

2. Giải nghĩa từng chữ Hán
哪 (nǎ): nghĩa là “nào, bất kỳ”.

怕 (pà): nghĩa là “sợ, e rằng”.

哪怕 (nǎpà): nghĩa là “cho dù, dẫu cho”.

也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”.

Ghép lại: “哪怕...,也...” = “dù cho..., thì cũng...”.

3. Đặc điểm sử dụng
Cấu trúc: 哪怕 + Mệnh đề A,也 + Mệnh đề B

Ngữ nghĩa: Vế A đưa ra giả định hoặc tình huống khó khăn, vế B nhấn mạnh hành động hoặc kết quả vẫn xảy ra.

Lưu ý:

“哪怕” thường dùng trong văn viết và văn nói, mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh sự kiên định.

Vế sau thường là nội dung chính mà người nói muốn khẳng định.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
哪怕下雨,我们也要去跑步。
Nǎpà xiàyǔ, wǒmen yě yào qù pǎobù.
Dù cho trời mưa, chúng ta cũng phải đi chạy bộ.

哪怕他很累,他也要完成工作。
Nǎpà tā hěn lèi, tā yě yào wánchéng gōngzuò.
Dù cho anh ấy rất mệt, anh ấy cũng phải hoàn thành công việc.

哪怕价格很高,我也要买。
Nǎpà jiàgé hěn gāo, wǒ yě yào mǎi.
Dù cho giá rất cao, tôi cũng phải mua.

哪怕我不会游泳,我也要去海边。
Nǎpà wǒ bú huì yóuyǒng, wǒ yě yào qù hǎibiān.
Dù cho tôi không biết bơi, tôi cũng muốn đi biển.

哪怕她生病了,她也要来上课。
Nǎpà tā shēngbìng le, tā yě yào lái shàngkè.
Dù cho cô ấy bị ốm, cô ấy cũng phải đến lớp.

哪怕考试很难,我也要参加。
Nǎpà kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào cānjiā.
Dù cho kỳ thi rất khó, tôi cũng phải tham gia.

哪怕我很想休息,我也要去上班。
Nǎpà wǒ hěn xiǎng xiūxi, wǒ yě yào qù shàngbān.
Dù cho tôi rất muốn nghỉ, tôi cũng phải đi làm.

哪怕他很聪明,他也会犯错误。
Nǎpà tā hěn cōngmíng, tā yě huì fàn cuòwù.
Dù cho anh ấy rất thông minh, anh ấy cũng có thể mắc lỗi.

哪怕电影很长,我也要看完。
Nǎpà diànyǐng hěn cháng, wǒ yě yào kàn wán.
Dù cho bộ phim rất dài, tôi cũng phải xem hết.

哪怕天气不好,大家也很开心。
Nǎpà tiānqì bù hǎo, dàjiā yě hěn kāixīn.
Dù cho thời tiết không tốt, mọi người cũng rất vui.

哪怕我没钱,我也很快乐。
Nǎpà wǒ méi qián, wǒ yě hěn kuàilè.
Dù cho tôi không có tiền, tôi cũng rất hạnh phúc.

哪怕他很年轻,他也有经验。
Nǎpà tā hěn niánqīng, tā yě yǒu jīngyàn.
Dù cho anh ấy rất trẻ, anh ấy cũng có kinh nghiệm.

哪怕路很远,我们也要走去。
Nǎpà lù hěn yuǎn, wǒmen yě yào zǒu qù.
Dù cho đường rất xa, chúng tôi cũng phải đi bộ.

哪怕我很紧张,我也要回答问题。
Nǎpà wǒ hěn jǐnzhāng, wǒ yě yào huídá wèntí.
Dù cho tôi rất căng thẳng, tôi cũng phải trả lời câu hỏi.

哪怕他不高,他也跑得很快。
Nǎpà tā bù gāo, tā yě pǎo de hěn kuài.
Dù cho anh ấy không cao, anh ấy cũng chạy rất nhanh.

哪怕我不喜欢数学,我也要学习。
Nǎpà wǒ bù xǐhuān shùxué, wǒ yě yào xuéxí.
Dù cho tôi không thích toán, tôi cũng phải học.

哪怕她很漂亮,她也不开心。
Nǎpà tā hěn piàoliang, tā yě bù kāixīn.
Dù cho cô ấy rất xinh đẹp, cô ấy cũng không vui.

哪怕我失败了,我也要继续努力。
Nǎpà wǒ shībài le, wǒ yě yào jìxù nǔlì.
Dù cho tôi thất bại, tôi cũng phải tiếp tục cố gắng.

哪怕他很忙,他也要帮我。
Nǎpà tā hěn máng, tā yě yào bāng wǒ.
Dù cho anh ấy rất bận, anh ấy cũng phải giúp tôi.

哪怕我没吃早饭,我也不饿。
Nǎpà wǒ méi chī zǎofàn, wǒ yě bú è.
Dù cho tôi chưa ăn sáng, tôi cũng không đói.

哪怕我不懂中文,我也要学。
Nǎpà wǒ bù dǒng Zhōngwén, wǒ yě yào xué.
Dù cho tôi không hiểu tiếng Trung, tôi cũng phải học.

哪怕他很有钱,他也不快乐。
Nǎpà tā hěn yǒu qián, tā yě bù kuàilè.
Dù cho anh ấy rất giàu, anh ấy cũng không hạnh phúc.

哪怕我很害怕,我也要坚持。
Nǎpà wǒ hěn hàipà, wǒ yě yào jiānchí.
Dù cho tôi rất sợ, tôi cũng phải kiên trì.

哪怕天气很热,大家也来了。
Nǎpà tiānqì hěn rè, dàjiā yě lái le.
Dù cho thời tiết rất nóng, mọi người cũng đến.

哪怕我不喜欢运动,我也每天跑步。
Nǎpà wǒ bù xǐhuān yùndòng, wǒ yě měitiān pǎobù.
Dù cho tôi không thích thể thao, tôi cũng chạy bộ mỗi ngày.

哪怕他很懒,他也有好成绩。
Nǎpà tā hěn lǎn, tā yě yǒu hǎo chéngjì.
Dù cho anh ấy rất lười, anh ấy cũng có thành tích tốt.

哪怕我没准备,我也要参加考试。
Nǎpà wǒ méi zhǔnbèi, wǒ yě yào cānjiā kǎoshì.
Dù cho tôi chưa chuẩn bị, tôi cũng phải đi thi.

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:16 , Processed in 0.084555 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表