|
|
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 即便...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 即便...也... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 即便...也... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 即便...也... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
即便 (jíbiàn)
Mang nghĩa:
cho dù
ngay cả khi
dù có là như vậy
Phân tích từng chữ:
即 (jí): ngay, lập tức, tức thì
便 (biàn): thì, liền, thuận tiện, dễ dàng
Khi ghép lại:
即便 = dù ngay cả trong trường hợp đó vẫn…
mang nghĩa giả định nhượng bộ mạnh
Sắc thái:
trang trọng hơn “即使”
thường dùng trong văn viết, diễn văn
也 (yě)
Mang nghĩa:
cũng
vẫn
vẫn cứ
Trong cấu trúc nhượng bộ:
biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện có bất lợi
2. Cấu trúc ngữ pháp
即便 + điều kiện (giả định), 也 + kết quả
Ý nghĩa:
Dù điều kiện có xảy ra (kể cả trường hợp bất lợi), kết quả vẫn không thay đổi.
3. Bản chất ngữ nghĩa
Cấu trúc này thể hiện:
Nhượng bộ giả định
Tình huống có thể cực đoan hoặc không chắc chắn
Kết quả kiên định, không thay đổi
4. Mức độ nhượng bộ
So sánh mức độ:
虽然…但是… (trung tính)
即使…也… (phổ biến)
即便…也… (trang trọng hơn 即使)
纵使…也… (rất trang trọng, văn viết mạnh)
5. Cách dùng chi tiết
Vế 1: giả định tình huống bất lợi
Vế 2: kết quả vẫn giữ nguyên
Thường dùng trong:
văn viết
phát biểu
lập luận
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
即便下雨,我们也要出发。
Jíbiàn xiàyǔ, wǒmen yě yào chūfā.
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn phải xuất phát.
即便很累,他也继续工作。
Jíbiàn hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
即便失败,她也不放弃。
Jíbiàn shībài, tā yě bù fàngqì.
Dù thất bại, cô ấy vẫn không bỏ cuộc.
即便天气不好,他也去跑步。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, tā yě qù pǎobù.
Dù thời tiết không tốt, anh ấy vẫn đi chạy.
即便没有钱,他也很快乐。
Jíbiàn méiyǒu qián, tā yě hěn kuàilè.
Dù không có tiền, anh ấy vẫn vui.
即便很忙,她也抽时间学习。
Jíbiàn hěn máng, tā yě chōu shíjiān xuéxí.
Dù rất bận, cô ấy vẫn dành thời gian học.
即便时间很少,我们也完成任务。
Jíbiàn shíjiān hěn shǎo, wǒmen yě wánchéng rènwù.
Dù thời gian ít, chúng tôi vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
即便很难,他也成功了。
Jíbiàn hěn nán, tā yě chénggōng le.
Dù rất khó, anh ấy vẫn thành công.
即便条件不好,他们也赢了。
Jíbiàn tiáojiàn bù hǎo, tāmen yě yíng le.
Dù điều kiện không tốt, họ vẫn thắng.
即便他不同意,我也会去。
Jíbiàn tā bù tóngyì, wǒ yě huì qù.
Dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn sẽ đi.
Nhóm 2: Sinh hoạt và thói quen
即便很晚,他也继续学习。
Jíbiàn hěn wǎn, tā yě jìxù xuéxí.
Dù rất muộn, anh ấy vẫn tiếp tục học.
即便生病,她也坚持上班。
Jíbiàn shēngbìng, tā yě jiānchí shàngbān.
Dù bị bệnh, cô ấy vẫn đi làm.
即便很累,他也不休息。
Jíbiàn hěn lèi, tā yě bù xiūxi.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn không nghỉ.
即便没人帮忙,他也完成任务。
Jíbiàn méi rén bāngmáng, tā yě wánchéng rènwù.
Dù không ai giúp, anh ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
即便很危险,他们也继续前进。
Jíbiàn hěn wēixiǎn, tāmen yě jìxù qiánjìn.
Dù rất nguy hiểm, họ vẫn tiến lên.
即便困难很多,我们也不放弃。
Jíbiàn kùnnán hěn duō, wǒmen yě bù fàngqì.
Dù nhiều khó khăn, chúng tôi không bỏ cuộc.
即便没人理解,她也坚持梦想。
Jíbiàn méi rén lǐjiě, tā yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù không ai hiểu, cô ấy vẫn giữ ước mơ.
即便失败多次,他也继续尝试。
Jíbiàn shībài duō cì, tā yě jìxù chángshì.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn thử lại.
即便压力很大,他也保持冷静。
Jíbiàn yālì hěn dà, tā yě bǎochí lěngjìng.
Dù áp lực lớn, anh ấy vẫn bình tĩnh.
即便不容易,她也坚持到底。
Jíbiàn bù róngyì, tā yě jiānchí dàodǐ.
Dù không dễ, cô ấy vẫn kiên trì đến cùng.
Nhóm 3: Ý chí – tư duy
即便世界反对,他也坚持真理。
Jíbiàn shìjiè fǎnduì, tā yě jiānchí zhēnlǐ.
Dù thế giới phản đối, anh ấy vẫn giữ chân lý.
即便一切失败,我也不会放弃。
Jíbiàn yíqiè shībài, wǒ yě bù huì fàngqì.
Dù mọi thứ thất bại, tôi vẫn không bỏ cuộc.
即便前路艰难,我们也要前进。
Jíbiàn qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào qiánjìn.
Dù con đường khó khăn, chúng ta vẫn tiến lên.
即便命运不公,她也努力生活。
Jíbiàn mìngyùn bù gōng, tā yě nǔlì shēnghuó.
Dù số phận không công bằng, cô ấy vẫn sống cố gắng.
即便环境恶劣,他们也完成任务。
Jíbiàn huánjìng èliè, tāmen yě wánchéng rènwù.
Dù môi trường khắc nghiệt, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
即便机会渺小,我们也要尝试。
Jíbiàn jīhuì miǎoxiǎo, wǒmen yě yào chángshì.
Dù cơ hội nhỏ, chúng ta vẫn phải thử.
即便无人支持,他也继续努力。
Jíbiàn wúrén zhīchí, tā yě jìxù nǔlì.
Dù không ai ủng hộ, anh ấy vẫn cố gắng.
即便结果未知,我们也要行动。
Jíbiàn jiéguǒ wèizhī, wǒmen yě yào xíngdòng.
Dù kết quả chưa biết, chúng ta vẫn hành động.
即便困难重重,他也没有放弃希望。
Jíbiàn kùnnán chóngchóng, tā yě méiyǒu fàngqì xīwàng.
Dù rất nhiều khó khăn, anh ấy không từ bỏ hy vọng.
即便一切不可能,他也相信自己。
Jíbiàn yíqiè bù kěnéng, tā yě xiāngxìn zìjǐ.
Dù mọi thứ không thể, anh ấy vẫn tin bản thân.
Nhóm 4: Văn viết nâng cao
即便时代变化,他也坚持初心。
Jíbiàn shídài biànhuà, tā yě jiānchí chūxīn.
Dù thời đại thay đổi, anh ấy vẫn giữ ban đầu.
即便道路曲折,我们也不会停止前进。
Jíbiàn dàolù qūzhé, wǒmen yě bù huì tíngzhǐ qiánjìn.
Dù con đường quanh co, chúng ta vẫn không dừng lại.
即便世界喧嚣,他也保持内心平静。
Jíbiàn shìjiè xuānxiāo, tā yě bǎochí nèixīn píngjìng.
Dù thế giới ồn ào, anh ấy vẫn giữ bình tĩnh.
即便未来不可预测,我们也要坚持信念。
Jíbiàn wèilái bù kě yùcè, wǒmen yě yào jiānchí xìnniàn.
Dù tương lai không thể đoán, chúng ta vẫn giữ niềm tin.
即便历史重演,他也不会改变选择。
Jíbiàn lìshǐ chóngyǎn, tā yě bù huì gǎibiàn xuǎnzé.
Dù lịch sử lặp lại, anh ấy vẫn không đổi lựa chọn.
即便一切归零,他也重新开始。
Jíbiàn yíqiè guīlíng, tā yě chóngxīn kāishǐ.
Dù mọi thứ về 0, anh ấy vẫn bắt đầu lại.
即便孤身一人,他也勇敢前行。
Jíbiàn gūshēn yī rén, tā yě yǒnggǎn qiánxíng.
Dù chỉ một mình, anh ấy vẫn tiến lên.
即便风雨交加,我们也不退缩。
Jíbiàn fēngyǔ jiāojiā, wǒmen yě bù tuìsuō.
Dù mưa gió bão bùng, chúng ta không lùi bước.
即便道路漫长,他也坚持到底。
Jíbiàn dàolù màncháng, tā yě jiānchí dàodǐ.
Dù con đường dài, anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
即便一切无法改变,他也接受现实。
Jíbiàn yíqiè wúfǎ gǎibiàn, tā yě jiēshòu xiànshí.
Dù không thể thay đổi, anh ấy vẫn chấp nhận thực tế.
7. Tổng kết
Cấu trúc 即便…也… là một mẫu câu nhượng bộ mang sắc thái trang trọng và mạnh trong tiếng Trung. Nó dùng để diễn đạt tình huống giả định khó xảy ra nhưng kết quả vẫn không thay đổi, thường xuất hiện trong văn viết, lập luận và phát biểu.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ "即便...也..." (lián jí... yě...) trong tiếng Trung dùng để diễn tả sự nhượng bộ mạnh mẽ, nghĩa là "dù cho... cũng...", nhấn mạnh kết quả ở vế sau không thay đổi dù điều kiện ở vế trước có xảy ra. Đây là cách diễn đạt trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nói trang trọng hơn so với "即使" (jí shǐ), nhưng ý nghĩa tương đồng.
Phân tích chữ Hán
即 (jí): Nghĩa gốc là "gần", "lập tức", ở đây kết hợp chỉ sự "ngay cả", "dù là" – nhấn mạnh điều kiện cụ thể hoặc cực đoan.
便 (biàn): Nghĩa là "liền", "ngay lập tức", trong cấu trúc này mang ý "thì cũng", tạo sự liền mạch giữa nhượng bộ và kết quả.
也 (yě): Nghĩa là "cũng", dùng làm phó từ nhấn mạnh, biểu thị sự kiên trì hoặc bất biến của kết quả, không thể lược bỏ.
Cấu trúc cơ bản: 即便 + mệnh đề 1 (điều kiện nhượng bộ), 也 + mệnh đề 2 (kết quả). Vế 1 thường mô tả tình huống bất lợi, giả định; vế 2 nhấn mạnh hành động vẫn diễn ra. "即便" đứng trước hoặc sau chủ ngữ đều được, nhưng "也" luôn trước động từ ở vế 2.
Cách dùng chi tiết
Cấu trúc này biểu thị nhượng bộ mạnh, thường dùng cho tình huống giả định trái ngược mong đợi, nhấn mạnh quyết tâm. Không dùng khi chỉ giả thiết đơn thuần (dùng "如果" thay thế). Có thể thay "即便" bằng "即使", "哪怕", "纵然" với ý tương tự, nhưng "即便" trang trọng hơn.
Vị trí linh hoạt: 即便下雨,chủ ngữ也去 (hoặc chủ ngữ即便下雨,也去).
Kết hợp đại từ nghi vấn: 即便你怎么努力,也没用 (dù nỗ lực thế nào cũng vô ích).
Lược bỏ: Không lược "也", nhưng vế 1 có thể dùng "就是" thay.
Phân biệt với 虽然...但是: "即便" nhấn nhượng bộ giả định; "虽然" thừa nhận sự thật thực tế.
40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 ví dụ từ cơ bản đến nâng cao, kèm chữ Hán, pinyin, dịch nghĩa tiếng Việt. Các ví dụ đa dạng ngữ cảnh: hàng ngày, công việc, học tập, cảm xúc.
即便你拒绝,我也去参加。 (Jípiàn nǐ jùjué, wǒ yě qù cānjiā.) – Dù bạn từ chối, tôi cũng đi tham gia.
即便下雨,我们也出发。 (Jípiàn xiàyǔ, wǒmen yě chūfā.) – Dù trời mưa, chúng ta cũng khởi hành.
即便很累,他也坚持学习。 (Jípiàn hěn lèi, tā yě jiānchí xuéxí.) – Dù rất mệt, anh ấy cũng kiên trì học.
即便价格贵,我也买。 (Jípiàn jiàgé guì, wǒ yě mǎi.) – Dù giá đắt, tôi cũng mua.
即便失败了,我们也开心。 (Jípiàn shībài le, wǒmen yě kāixīn.) – Dù thất bại, chúng ta cũng vui.
她即便生病,也上班。 (Tā jípiàn shēngbìng, yě shàngbān.) – Cô ấy dù bệnh cũng đi làm.
即便没人帮忙,我自己来。 (Jípiàn méi rén bāngmáng, wǒ zìjǐ lái.) – Dù không ai giúp, tôi tự làm.
即便天气冷,也要锻炼。 (Jípiàn tiānqì lěng, yě yào duànliàn.) – Dù trời lạnh, cũng phải tập thể dục.
即便考试难,我也不怕。 (Jípiàn kǎoshì nán, wǒ yě bù pà.) – Dù thi khó, tôi cũng không sợ.
即便时间少,也完成任务。 (Jípiàn shíjiān shǎo, yě wánchéng rènwù.) – Dù thời gian ít, cũng hoàn thành nhiệm vụ.
你即便生气,我也说实话。 (Nǐ jípiàn shēngqì, wǒ yě shuō shíhuà.) – Dù bạn giận, tôi cũng nói thật.
即便路远,我们也走。 (Jípiàn lù yuǎn, wǒmen yě zǒu.) – Dù đường xa, chúng ta cũng đi.
他即便穷,也很慷慨。 (Tā jípiàn qióng, yě hěn kāngkǎi.) – Dù nghèo, anh ấy cũng hào phóng.
即便没钱,我也旅行。 (Jípiàn méi qián, wǒ yě lǚxíng.) – Dù hết tiền, tôi cũng du lịch.
即便批评我,我也听。 (Jípiàn pīpíng wǒ, wǒ yě tīng.) – Dù bị chỉ trích, tôi cũng nghe.
孩子即便哭,也要上学。 (Háizi jípiàn kū, yě yào shàng xué.) – Trẻ dù khóc cũng phải đi học.
即便机器坏,也继续生产。 (Jípiàn jīqì huài, yě jìxù shēngchǎn.) – Dù máy hỏng, cũng tiếp tục sản xuất.
她即便老了,也美丽。 (Tā jípiàn lǎo le, yě měilì.) – Dù già, cô ấy vẫn đẹp.
即便竞争激烈,我也参加。 (Jípiàn jìngzhēng jīliè, wǒ yě cānjiā.) – Dù cạnh tranh khốc liệt, tôi cũng tham gia.
即便忘了带伞,也出门。 (Jípiàn wàng le dài sǎn, yě chūmén.) – Dù quên mang dù, cũng ra ngoài.
我们即便吵架,也和好。 (Wǒmen jípiàn chǎojià, yě héhǎo.) – Dù cãi nhau, chúng ta cũng làm lành.
即便书厚,我也读完。 (Jípiàn shū hòu, wǒ yě dú wán.) – Dù sách dày, tôi cũng đọc hết.
他即便喝醉,也开车。 (Tā jípiàn hē zuì, yě kāichē.) – Dù say rượu, anh ấy cũng lái xe (cảnh báo: không nên!).
即便冬天,我们也游泳。 (Jípiàn dōngtiān, wǒmen yě yóuyǒng.) – Dù mùa đông, chúng ta cũng bơi.
即便信号差,也打电话。 (Jípiàn xìnhào chà, yě dǎ diànhuà.) – Dù sóng yếu, cũng gọi điện.
你即便不爱,也要试。 (Nǐ jípiàn bù ài, yě yào shì.) – Dù không yêu, cũng phải thử.
即便山高,我们也爬。 (Jípiàn shān gāo, wǒmen yě pá.) – Dù núi cao, chúng ta cũng leo.
她即便忙,也回消息。 (Tā jípiàn máng, yě huí xiāoxī.) – Dù bận, cô ấy cũng trả lời tin.
即便油价涨,我也开车。 (Jípiàn yóujià zhǎng, wǒ yě kāichē.) – Dù giá xăng tăng, tôi cũng lái xe.
即便风大,也放风筝。 (Jípiàn fēng dà, yě fàng fēngzheng.) – Dù gió lớn, cũng thả diều.
他即便笨,也努力。 (Tā jípiàn bèn, yě nǔlì.) – Dù ngốc, anh ấy cũng cố gắng.
即便没经验,我也申请。 (Jípiàn méi jīngyàn, wǒ yě shēnqǐng.) – Dù thiếu kinh nghiệm, tôi cũng nộp đơn.
我们即便输了,也笑。 (Wǒmen jípiàn shū le, yě xiào.) – Dù thua, chúng ta cũng cười.
即便菜辣,我也吃。 (Jípiàn cài là, wǒ yě chī.) – Dù thức ăn cay, tôi cũng ăn.
她即便远,也来看我。 (Tā jípiàn yuǎn, yě lái kàn wǒ.) – Dù xa, cô ấy cũng đến thăm tôi.
即便电脑慢,也用。 (Jípiàn diànnǎo màn, yě yòng.) – Dù máy chậm, cũng dùng.
你即便错,也承认。 (Nǐ jípiàn cuò, yě chéngrèn.) – Dù sai, bạn cũng thừa nhận.
即便雨大,我们也跑。 (Jípiàn yǔ dà, wǒmen yě pǎo.) – Dù mưa to, chúng ta cũng chạy.
他即便穷困,也捐款。 (Tā jípiàn qióngkùn, yě juānkuǎn.) – Dù nghèo khổ, anh ấy cũng quyên góp.
即便世界末日,我也爱你。 (Jípiàn shìjiè mòrì, wǒ yě ài nǐ.) – Dù tận thế, tôi cũng yêu bạn.
Cấu trúc 即便…也… (jíbiàn… yě…) là một dạng câu phức nhượng bộ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
“dù cho… thì cũng…”, “cho dù… cũng…”
Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt rằng ngay cả khi đặt ra một giả định (thường là bất lợi, không mong muốn), thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi. So với 即使…也…, cấu trúc 即便…也… mang sắc thái trang trọng hơn, thiên về văn viết hoặc lời nói mang tính nhấn mạnh.
1. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
Chữ 即 (jí)
Nghĩa cơ bản: “liền”, “ngay lập tức”, “tức thì”
Trong ngữ pháp: mang ý “ngay cả khi”, “dù là”, nhấn mạnh tính giả định xảy ra ngay
Chữ 便 (biàn)
Nghĩa cơ bản: “liền”, “thì”, “thuận theo đó”
Khi kết hợp với 即 tạo thành 即便, nghĩa là:
“ngay cả khi…”, “dù cho…” (mang sắc thái nhượng bộ)
→ 即便 là liên từ giả định, thường dùng trong văn viết, lập luận
Chữ 也 (yě)
Nghĩa: “cũng”
Vai trò: nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau vẫn giữ nguyên, không thay đổi
2. Cách dùng và cấu trúc
Dạng cơ bản:
即便 + giả định / điều kiện, 也 + kết quả
Dạng đầy đủ:
主语 + 即便 + điều kiện,主语 + 也 + kết quả
3. Đặc điểm quan trọng
Thứ nhất, 即便 dùng cho giả định, không phải sự thật
→ tương tự 即使, 就算, 哪怕
Thứ hai, mang sắc thái trang trọng, logic, thường dùng trong văn viết, nghị luận
Thứ ba, thường dùng để:
nhấn mạnh ý chí, quan điểm
thể hiện lập trường không thay đổi
nhấn mạnh điều kiện cực đoan nhưng kết quả vẫn giữ nguyên
4. So sánh với các cấu trúc gần nghĩa
即便…也…: trang trọng, văn viết, nhấn mạnh logic
即使…也…: trung tính, phổ biến nhất
就算…也…: khẩu ngữ, thiên về cảm xúc
哪怕…也…: nhấn mạnh mức độ cực đoan
纵使…也…: rất văn học, trang trọng cao
尽管…: dùng cho sự thật, không phải giả định
5. 40 ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
即便失败了,我也不会放弃。
Jíbiàn shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
即便再困难,他也要坚持下去。
Jíbiàn zài kùnnán, tā yě yào jiānchí xiàqù.
Dù khó khăn hơn nữa, anh ấy cũng phải tiếp tục.
即便没有人支持,他也要实现梦想。
Jíbiàn méi yǒu rén zhīchí, tā yě yào shíxiàn mèngxiǎng.
Dù không ai ủng hộ, anh ấy cũng phải thực hiện ước mơ.
即便机会很小,我也要试一试。
Jíbiàn jīhuì hěn xiǎo, wǒ yě yào shì yí shì.
Dù cơ hội nhỏ, tôi cũng muốn thử.
即便失败很多次,他也不会气馁。
Jíbiàn shībài hěn duō cì, tā yě bú huì qìněi.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không nản.
即便前路艰难,我们也要前进。
Jíbiàn qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào qiánjìn.
Dù con đường phía trước gian nan, chúng ta cũng phải tiến lên.
即便没有经验,她也能做好工作。
Jíbiàn méi yǒu jīngyàn, tā yě néng zuò hǎo gōngzuò.
Dù không có kinh nghiệm, cô ấy cũng có thể làm tốt.
即便时间不多,我们也要完成任务。
Jíbiàn shíjiān bù duō, wǒmen yě yào wánchéng rènwù.
Dù thời gian không nhiều, chúng ta cũng phải hoàn thành.
即便天气不好,他们也会出发。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, tāmen yě huì chūfā.
Dù thời tiết xấu, họ cũng sẽ xuất phát.
即便条件有限,他也能成功。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, tā yě néng chénggōng.
Dù điều kiện hạn chế, anh ấy cũng có thể thành công.
即便没有结果,我也不后悔。
Jíbiàn méi yǒu jiéguǒ, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù không có kết quả, tôi cũng không hối hận.
即便别人反对,他也坚持自己的决定。
Jíbiàn biérén fǎnduì, tā yě jiānchí zìjǐ de juédìng.
Dù người khác phản đối, anh ấy cũng giữ quyết định.
即便再忙,他也会陪家人。
Jíbiàn zài máng, tā yě huì péi jiārén.
Dù bận hơn nữa, anh ấy cũng sẽ ở bên gia đình.
即便失败,我也要继续努力。
Jíbiàn shībài, wǒ yě yào jìxù nǔlì.
Dù thất bại, tôi cũng phải tiếp tục cố gắng.
即便环境恶劣,他们也不退缩。
Jíbiàn huánjìng èliè, tāmen yě bù tuìsuō.
Dù môi trường khắc nghiệt, họ cũng không lùi bước.
即便没人理解,他也会坚持。
Jíbiàn méi rén lǐjiě, tā yě huì jiānchí.
Dù không ai hiểu, anh ấy cũng sẽ kiên trì.
即便付出很多,他也不在乎。
Jíbiàn fùchū hěn duō, tā yě bù zàihu.
Dù phải bỏ ra nhiều, anh ấy cũng không bận tâm.
即便未来未知,我们也要勇敢。
Jíbiàn wèilái wèi zhī, wǒmen yě yào yǒnggǎn.
Dù tương lai chưa biết, chúng ta cũng phải dũng cảm.
即便再累,我也会完成工作。
Jíbiàn zài lèi, wǒ yě huì wánchéng gōngzuò.
Dù mệt hơn nữa, tôi cũng sẽ hoàn thành công việc.
即便遇到挫折,他也不会放弃。
Jíbiàn yùdào cuòzhé, tā yě bú huì fàngqì.
Dù gặp thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
即便失败,他也值得尊敬。
Jíbiàn shībài, tā yě zhídé zūnjìng.
Dù thất bại, anh ấy cũng đáng được tôn trọng.
即便困难重重,我们也要坚持到底。
Jíbiàn kùnnán chóngchóng, wǒmen yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù khó khăn chồng chất, chúng ta cũng phải kiên trì đến cùng.
即便没有帮助,他也能完成任务。
Jíbiàn méi yǒu bāngzhù, tā yě néng wánchéng rènwù.
Dù không có giúp đỡ, anh ấy cũng hoàn thành được.
即便再冷,他也每天跑步。
Jíbiàn zài lěng, tā yě měitiān pǎobù.
Dù lạnh hơn nữa, anh ấy cũng chạy bộ mỗi ngày.
即便别人不相信,他也相信自己。
Jíbiàn biérén bù xiāngxìn, tā yě xiāngxìn zìjǐ.
Dù người khác không tin, anh ấy cũng tin vào bản thân.
即便条件再差,他们也能坚持。
Jíbiàn tiáojiàn zài chà, tāmen yě néng jiānchí.
Dù điều kiện tệ hơn nữa, họ cũng có thể kiên trì.
即便时间紧张,我也要认真完成。
Jíbiàn shíjiān jǐnzhāng, wǒ yě yào rènzhēn wánchéng.
Dù thời gian gấp, tôi cũng phải làm cẩn thận.
即便没有机会,他也不会放弃希望。
Jíbiàn méi yǒu jīhuì, tā yě bú huì fàngqì xīwàng.
Dù không có cơ hội, anh ấy cũng không từ bỏ hy vọng.
即便再难,我们也要尝试。
Jíbiàn zài nán, wǒmen yě yào chángshì.
Dù khó hơn nữa, chúng ta cũng phải thử.
即便他不在,我也能完成。
Jíbiàn tā bú zài, wǒ yě néng wánchéng.
Dù anh ấy không ở đây, tôi cũng làm được.
即便失败了很多次,他也不会停止。
Jíbiàn shībài le hěn duō cì, tā yě bú huì tíngzhǐ.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không dừng lại.
即便再辛苦,她也不会抱怨。
Jíbiàn zài xīnkǔ, tā yě bú huì bàoyuàn.
Dù vất vả hơn nữa, cô ấy cũng không than phiền.
即便前途渺茫,他也要继续走下去。
Jíbiàn qiántú miǎománg, tā yě yào jìxù zǒu xiàqù.
Dù tương lai mờ mịt, anh ấy cũng phải tiếp tục.
即便没有答案,他也会思考。
Jíbiàn méi yǒu dá'àn, tā yě huì sīkǎo.
Dù không có đáp án, anh ấy cũng sẽ suy nghĩ.
即便再远,我也会去见你。
Jíbiàn zài yuǎn, wǒ yě huì qù jiàn nǐ.
Dù xa hơn nữa, tôi cũng sẽ đến gặp bạn.
即便别人嘲笑,他也不在意。
Jíbiàn biérén cháoxiào, tā yě bù zàiyì.
Dù người khác chế giễu, anh ấy cũng không quan tâm.
即便没有准备,他也敢上台。
Jíbiàn méi yǒu zhǔnbèi, tā yě gǎn shàng tái.
Dù chưa chuẩn bị, anh ấy cũng dám lên sân khấu.
即便条件不允许,我们也要想办法。
Jíbiàn tiáojiàn bù yǔnxǔ, wǒmen yě yào xiǎng bànfǎ.
Dù điều kiện không cho phép, chúng ta cũng phải tìm cách.
即便再复杂,他也能理解。
Jíbiàn zài fùzá, tā yě néng lǐjiě.
Dù phức tạp hơn nữa, anh ấy cũng hiểu được.
即便世界改变,我也不会改变目标。
Jíbiàn shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bú huì gǎibiàn mùbiāo.
Dù thế giới thay đổi, tôi cũng không thay đổi mục tiêu.
6. Tổng kết
Cấu trúc 即便…也… là một dạng câu nhượng bộ mang tính giả định, dùng để nhấn mạnh rằng dù điều kiện có bất lợi hoặc cực đoan đến đâu, kết quả vẫn không thay đổi.
Nó có sắc thái trang trọng, logic, thường dùng trong văn viết, nghị luận và các tình huống cần nhấn mạnh lập trường rõ ràng.
Cấu trúc 即便 (jíbiàn)... 也 (yě)... là một mẫu câu phức nhượng bộ giả thiết rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó dùng để đưa ra một tình huống giả định (thường là tình huống cực đoan hoặc ít có khả năng xảy ra) để khẳng định rằng kết quả ở vế sau vẫn không hề thay đổi.
Dưới đây là phần phân tích chi tiết và cặn kẽ nhất để bạn làm chủ cấu trúc này.
I. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
Để sử dụng đúng, chúng ta cần hiểu bản chất của từng chữ cấu thành:
即 (jí):
Nghĩa gốc: Tiến lại gần, tiếp cận.
Trong ngữ pháp: Mang nghĩa "ngay cả", "chính là". Nó dùng để xác định một điểm mốc hoặc một tình huống cụ thể nào đó.
便 (biàn):
Nghĩa gốc: Thuận tiện, đơn giản.
Trong ngữ pháp: Đóng vai trò là từ nối, mang nghĩa "thì", "là".
Kết hợp: 即便 có nghĩa là "ngay cả khi là...", "cho dù là...". Nó tạo ra một giả thiết nhượng bộ mang tính chất dứt khoát.
也 (yě):
Nghĩa: Cũng, vẫn.
Tác dụng: Xuất hiện ở vế thứ hai để chỉ ra rằng trạng thái hoặc hành động ở vế sau vẫn tiếp diễn, không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở vế trước.
II. CÁCH DÙNG VÀ ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP
Ý nghĩa: "Ngay cả khi... cũng...", "Cho dù... vẫn...".
Sắc thái: 即便 nằm giữa 虽然 (suīrán - mặc dù sự thật) và 纵使 (zòngshǐ - giả thiết văn chương). Nó dùng được cả trong văn nói trang trọng và văn viết. So với "即使" (jíshǐ), "即便" mang sắc thái khẳng định tình huống giả định một cách nhẹ nhàng nhưng khách quan hơn.
Vị trí:
"即便" đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ vế thứ nhất.
"也" đứng sau chủ ngữ vế thứ hai.
III. 40 VÍ DỤ MINH HỌA CHI TIẾT (Kèm Phiên âm & Dịch nghĩa)
Nhóm 1: Sự kiên trì và Quyết tâm
即便工作再忙,他也坚持每天读书。
(Jíbiàn gōngzuò zài máng, tā yě jiānchí měitiān dúshū.)
Ngay cả khi công việc bận rộn đến mấy, anh ấy vẫn kiên trì đọc sách mỗi ngày.
即便没有别人的帮助,我也能完成任务。
(Jíbiàn méiyǒu biérén de bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng rènwù.)
Cho dù không có sự giúp đỡ của người khác, tôi cũng có thể hoàn thành nhiệm vụ.
即便只有百分之一的希望,我们也要努力。
(Jíbiàn zhǐyǒu bǎifēnzhīyī de xīwàng, wǒmen yě yào nǔlì.)
Ngay cả khi chỉ có một phần trăm hy vọng, chúng ta cũng phải nỗ lực.
即便前路艰辛,我也不会回头。
(Jíbiàn qiánlù jiānxīn, wǒ yě bù huì huítóu.)
Cho dù đường phía trước gian nan, tôi cũng sẽ không quay đầu lại.
即便失败了,他也觉得这段经历很有意义。
(Jíbiàn shībàile, tā yě juéde zhè duàn jīnglì hěn yǒu yìyì.)
Ngay cả khi thất bại, anh ấy vẫn cảm thấy trải nghiệm này rất có ý nghĩa.
即便大家都不看好,他也要尝试一下。
(Jíbiàn dàjiā dōu bù kànhǎo, tā yě yào chángshì yīxià.)
Cho dù mọi người đều không lạc quan, anh ấy vẫn muốn thử một chút.
即便你现在道歉,我也无法原谅你。
(Jíbiàn nǐ xiànzài dàoqiàn, wǒ yě wúfǎ yuánliàng nǐ.)
Ngay cả khi bây giờ bạn xin lỗi, tôi cũng không thể tha thứ cho bạn.
Nhóm 2: Tình cảm và Quan hệ nhân sinh
即便相隔多年,我一眼就能认出她。
(Jíbiàn xiānggé duōnián, wǒ yīyǎn jiù néng rèn chū tā.)
Cho dù cách biệt nhiều năm, tôi vẫn có thể nhận ra cô ấy ngay lập tức.
即便生活很苦,他们依然相亲相爱。
(Jíbiàn shēnghuó hěn kǔ, tāmen yīrán xiāngqīn xiāng'ài.)
Ngay cả khi cuộc sống rất khổ cực, họ vẫn yêu thương đùm bọc lẫn nhau.
即便你不爱我,我也希望你过得幸福。
(Jíbiàn nǐ bù ài wǒ, wǒ yě xīwàng nǐ guòde xìngfú.)
Cho dù em không yêu anh, anh cũng hy vọng em được hạnh phúc.
即便是在梦里,我也想见到你。
(Jíbiàn shì zài mèng lǐ, wǒ yě xiǎng jiàndào nǐ.)
Ngay cả khi là ở trong mơ, anh cũng muốn được gặp em.
即便他很有钱,生活也过得很简朴。
(Jíbiàn tā hěn yǒuqián, shēnghuó yě guòde hěn jiǎnpǔ.)
Cho dù anh ấy rất giàu, cuộc sống vẫn rất giản dị.
即便环境改变了,我们的友谊也不会变。
(Jíbiàn huánjìng gǎibiànle, wǒmen de yǒuyì yě bù huì biàn.)
Ngay cả khi môi trường thay đổi, tình bạn của chúng ta cũng không đổi.
即便他有很多缺点,妈妈也依然爱他。
(Jíbiàn tā yǒu hěnduō quēdiǎn, māma yě yīrán ài tā.)
Cho dù nó có nhiều khuyết điểm, mẹ vẫn yêu thương nó.
Nhóm 3: Thực tế và Chân lý khách quan
即便现在下雨,气温也不会下降。
(Jíbiàn xiànzài xiàyǔ, qìwēn yě bù huì xiàjiàng.)
Ngay cả khi bây giờ mưa, nhiệt độ cũng không giảm xuống.
即便科技再发达,也无法完全取代人工。
(Jíbiàn kējì zài fādá, yě wúfǎ wánquán qǔdài réngōng.)
Cho dù công nghệ phát triển đến mấy, cũng không thể thay thế hoàn toàn con người.
即便这种药很贵,为了治病也要买。
(Jíbiàn zhè zhǒng yào hěn guì, wèile zhìbìng yě yào mǎi.)
Ngay cả khi thuốc này rất đắt, vì chữa bệnh cũng phải mua.
即便天塌下来,他也能保持镇定。
(Jíbiàn tiān tā xiàlái, tā yě néng bǎochí zhèndìng.)
Cho dù trời sập xuống, anh ấy vẫn có thể giữ bình tĩnh.
即便是一个小错误,也可能导致失败。
(Jíbiàn shì yī gè xiǎo cuòwù, yě kěnéng dǎozhì shībài.)
Ngay cả khi là một lỗi nhỏ, cũng có khả năng dẫn đến thất bại.
即便风景再美,我也想家了。
(Jíbiàn fēngjǐng zài měi, wǒ yě xiǎngjiā le.)
Cho dù phong cảnh đẹp đến mấy, tôi cũng thấy nhớ nhà rồi.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 即便...也... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 即便...也... là một dạng câu phức nhượng bộ, mang nghĩa: “cho dù… thì cũng…”, “dẫu rằng… vẫn…”. Nó diễn đạt tình huống giả định hoặc thực tế mà kết quả ở mệnh đề chính không thay đổi. Đây là một cách nói khá trang trọng, thường thấy trong văn viết, nghị luận, hoặc lời nói nhấn mạnh.
2. Phân tích từng chữ Hán
即 (jí): nghĩa là “ngay, tức thì”.
便 (biàn): nghĩa là “liền, thì, giả sử”.
Ghép lại thành 即便: “cho dù, dẫu rằng”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Đặt trong mệnh đề chính để nhấn mạnh sự bất biến.
Cấu trúc: 即便 + mệnh đề A, 也 + mệnh đề B
→ Cho dù A xảy ra, thì B vẫn đúng.
3. Đặc điểm ngữ pháp
即便 thường đứng đầu mệnh đề phụ, mang tính giả định hoặc nhượng bộ.
也 đứng trong mệnh đề chính, trước động từ hoặc tính từ.
So với 即使...也..., thì 即便...也... mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
即便考试很难,我也要参加。
Jíbiàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào cānjiā.
Cho dù kỳ thi rất khó, tôi vẫn phải tham gia.
即便老师批评,他也坚持自己的意见。
Jíbiàn lǎoshī pīpíng, tā yě jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Cho dù thầy giáo phê bình, anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.
即便成绩不好,她也继续努力。
Jíbiàn chéngjì bù hǎo, tā yě jìxù nǔlì.
Cho dù thành tích không tốt, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
即便作业很多,我也要完成。
Jíbiàn zuòyè hěn duō, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù bài tập nhiều, tôi vẫn phải hoàn thành.
即便别人笑话,他也敢回答问题。
Jíbiàn biérén xiàohuà, tā yě gǎn huídá wèntí.
Cho dù người khác cười nhạo, anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.
Nhóm 2: Công việc
即便工资不高,他也很满意。
Jíbiàn gōngzī bù gāo, tā yě hěn mǎnyì.
Cho dù lương không cao, anh ấy vẫn rất hài lòng.
即便任务艰巨,我们也要完成。
Jíbiàn rènwù jiānjù, wǒmen yě yào wánchéng.
Cho dù nhiệm vụ khó khăn, chúng tôi vẫn phải hoàn thành.
即便老板不支持,她也要尝试。
Jíbiàn lǎobǎn bù zhīchí, tā yě yào chángshì.
Cho dù sếp không ủng hộ, cô ấy vẫn sẽ thử.
即便加班到深夜,他也坚持。
Jíbiàn jiābān dào shēnyè, tā yě jiānchí.
Cho dù tăng ca đến khuya, anh ấy vẫn kiên trì.
即便失败一次,公司也不会放弃。
Jíbiàn shībài yīcì, gōngsī yě bù huì fàngqì.
Cho dù thất bại một lần, công ty cũng không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Tình cảm
即便距离遥远,他们也保持联系。
Jíbiàn jùlí yáoyuǎn, tāmen yě bǎochí liánxì.
Cho dù khoảng cách xa, họ vẫn giữ liên lạc.
即便父母反对,她也要结婚。
Jíbiàn fùmǔ fǎnduì, tā yě yào jiéhūn.
Cho dù cha mẹ phản đối, cô ấy vẫn muốn kết hôn.
即便吵架很多,他们也不分手。
Jíbiàn chǎojià hěn duō, tāmen yě bù fēnshǒu.
Cho dù cãi nhau nhiều, họ cũng không chia tay.
即便没有礼物,他也会去见她。
Jíbiàn méiyǒu lǐwù, tā yě huì qù jiàn tā.
Cho dù không có quà, anh ấy vẫn sẽ đi gặp cô ấy.
即便失恋,她也相信爱情。
Jíbiàn shīliàn, tā yě xiāngxìn àiqíng.
Cho dù thất tình, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
Nhóm 4: Cuộc sống
即便天气不好,我们也要出门。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào chūmén.
Cho dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn phải ra ngoài.
即便没有钱,他也要旅行。
Jíbiàn méiyǒu qián, tā yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, anh ấy vẫn muốn đi du lịch.
即便身体疲惫,她也去锻炼。
Jíbiàn shēntǐ píbèi, tā yě qù duànliàn.
Cho dù cơ thể mệt mỏi, cô ấy vẫn đi tập luyện.
即便交通拥堵,他也准时到。
Jíbiàn jiāotōng yōngdǔ, tā yě zhǔnshí dào.
Cho dù giao thông tắc nghẽn, anh ấy vẫn đến đúng giờ.
即便房子很小,他们也很幸福。
Jíbiàn fángzi hěn xiǎo, tāmen yě hěn xìngfú.
Cho dù căn nhà nhỏ, họ cũng rất hạnh phúc.
Nhóm 5: Tinh thần
即便遇到困难,他也不怕。
Jíbiàn yùdào kùnnán, tā yě bù pà.
Cho dù gặp khó khăn, anh ấy cũng không sợ.
即便别人不理解,她也坚持。
Jíbiàn biérén bù lǐjiě, tā yě jiānchí.
Cho dù người khác không hiểu, cô ấy vẫn kiên trì.
即便孤单,他也微笑。
Jíbiàn gūdān, tā yě wēixiào.
Cho dù cô đơn, anh ấy vẫn mỉm cười.
即便失败,她也要再试一次。
Jíbiàn shībài, tā yě yào zài shì yīcì.
Cho dù thất bại, cô ấy vẫn muốn thử lại.
即便没有掌声,他也继续表演。
Jíbiàn méiyǒu zhǎngshēng, tā yě jìxù biǎoyǎn.
Cho dù không có tiếng vỗ tay, anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.
Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
即便文化不同,我们也能交流。
Jíbiàn wénhuà bùtóng, wǒmen yě néng jiāoliú.
Cho dù văn hóa khác nhau, chúng ta vẫn có thể giao lưu.
即便语言不通,他们也互相帮助。
Jíbiàn yǔyán bù tōng, tāmen yě hùxiāng bāngzhù.
Cho dù ngôn ngữ không thông, họ vẫn giúp đỡ nhau.
即便习惯差异大,我们也能相处。
Jíbiàn xíguàn chāyì dà, wǒmen yě néng xiāngchǔ.
Cho dù thói quen khác biệt lớn, chúng ta vẫn có thể chung sống.
即便社会复杂,他也保持善良。
Jíbiàn shèhuì fùzá, tā yě bǎochí shànliáng.
Cho dù xã hội phức tạp, anh ấy vẫn giữ sự thiện lương.
Cấu trúc ngữ pháp 即便…也… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
即便…也… là một dạng câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “cho dù… thì cũng…”.
Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau không thay đổi, bất kể điều kiện hay tình huống ở mệnh đề trước.
Tương đương trong tiếng Việt: “dù cho… cũng…”, “cho dù… thì vẫn…”.
Đây là cách nói thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn so với 尽管…也… hay 虽然…但是….
2. Phân tích từng chữ Hán
即 (jí): nghĩa là “ngay, tức thì”.
便 (biàn): nghĩa là “liền, thì”. Ghép lại thành 即便 = “cho dù, ngay cả khi”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”. Trong cấu trúc này dùng để nhấn mạnh kết quả không thay đổi.
Cấu trúc đầy đủ: 即便 + mệnh đề A + 也 + mệnh đề B
→ “Cho dù A thì cũng B”.
3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 即便 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự kiên định, bất biến của kết quả.
Sắc thái: Trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính bất chấp.
So sánh: Tương tự với 纵使…也… và 纵然…也…, nhưng 即便…也… thường được dùng nhiều trong văn viết hiện đại.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
即便考试很难,我也要努力。
Jíbiàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù kỳ thi khó, tôi cũng phải cố gắng.
即便老师很严格,我也喜欢上课。
Jíbiàn lǎoshī hěn yángé, wǒ yě xǐhuān shàngkè.
Cho dù thầy cô nghiêm khắc, tôi vẫn thích đi học.
即便今天很累,我也要完成作业。
Jíbiàn jīntiān hěn lèi, wǒ yě yào wánchéng zuòyè.
Cho dù hôm nay mệt, tôi cũng phải làm xong bài tập.
即便成绩不好,我也不会放弃。
Jíbiàn chéngjì bù hǎo, wǒ yě bú huì fàngqì.
Cho dù điểm không tốt, tôi cũng không bỏ cuộc.
即便别人笑话我,我也要继续学习中文。
Jíbiàn biérén xiàohuà wǒ, wǒ yě yào jìxù xuéxí Zhōngwén.
Cho dù người khác cười nhạo, tôi vẫn tiếp tục học tiếng Trung.
Nhóm B – Công việc
即便工资不高,我也要认真工作。
Jíbiàn gōngzī bù gāo, wǒ yě yào rènzhēn gōngzuò.
Cho dù lương không cao, tôi cũng phải làm việc nghiêm túc.
即便任务很重,我也会按时完成。
Jíbiàn rènwù hěn zhòng, wǒ yě huì ànshí wánchéng.
Cho dù nhiệm vụ nặng, tôi cũng sẽ hoàn thành đúng hạn.
即便老板不满意,我也尽力了。
Jíbiàn lǎobǎn bù mǎnyì, wǒ yě jìnlì le.
Cho dù sếp không hài lòng, tôi cũng đã cố hết sức.
即便下班很晚,我也坚持加班。
Jíbiàn xiàbān hěn wǎn, wǒ yě jiānchí jiābān.
Cho dù tan làm muộn, tôi vẫn kiên trì tăng ca.
即便工作辛苦,我也觉得值得。
Jíbiàn gōngzuò xīnkǔ, wǒ yě juéde zhídé.
Cho dù công việc vất vả, tôi vẫn thấy xứng đáng.
Nhóm C – Tình cảm
即便你不理解我,我也要告诉你真相。
Jíbiàn nǐ bù lǐjiě wǒ, wǒ yě yào gàosù nǐ zhēnxiàng.
Cho dù em không hiểu tôi, tôi vẫn phải nói sự thật.
即便我们吵架,我也依然爱你。
Jíbiàn wǒmen chǎojià, wǒ yě yīrán ài nǐ.
Cho dù chúng ta cãi nhau, tôi vẫn yêu em.
即便距离很远,我们也保持联系。
Jíbiàn jùlí hěn yuǎn, wǒmen yě bǎochí liánxì.
Cho dù khoảng cách xa, chúng ta vẫn giữ liên lạc.
即便父母反对,我也要追求幸福。
Jíbiàn fùmǔ fǎnduì, wǒ yě yào zhuīqiú xìngfú.
Cho dù cha mẹ phản đối, tôi vẫn theo đuổi hạnh phúc.
即便你忘记了,我也会记得。
Jíbiàn nǐ wàngjì le, wǒ yě huì jìde.
Cho dù em quên, tôi vẫn sẽ nhớ.
Nhóm D – Cuộc sống
即便天气不好,我也要去跑步。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào qù pǎobù.
Cho dù thời tiết xấu, tôi vẫn đi chạy bộ.
即便没有钱,我也要旅行。
Jíbiàn méiyǒu qián, wǒ yě yào lǚxíng.
Cho dù không có tiền, tôi vẫn muốn đi du lịch.
即便路很远,我也要去看你。
Jíbiàn lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Cho dù đường xa, tôi vẫn muốn đến thăm em.
即便身体不舒服,我也要坚持。
Jíbiàn shēntǐ bù shūfú, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù cơ thể không khỏe, tôi vẫn phải kiên trì.
即便没有人帮忙,我也要完成。
Jíbiàn méiyǒu rén bāngmáng, wǒ yě yào wánchéng.
Cho dù không ai giúp, tôi vẫn phải hoàn thành.
Nhóm E – Triết lý
即便世界改变,我也要保持初心。
Jíbiàn shìjiè gǎibiàn, wǒ yě yào bǎochí chūxīn.
Cho dù thế giới thay đổi, tôi vẫn giữ nguyên tâm ban đầu.
即便失败很多次,我也要再试。
Jíbiàn shībài hěn duō cì, wǒ yě yào zài shì.
Cho dù thất bại nhiều lần, tôi vẫn thử lại.
即便别人不相信,我也要坚持梦想。
Jíbiàn biérén bù xiāngxìn, wǒ yě yào jiānchí mèngxiǎng.
Cho dù người khác không tin, tôi vẫn kiên trì với ước mơ.
即便机会很少,我也要抓住。
Jíbiàn jīhuì hěn shǎo, wǒ yě yào zhuāzhù.
Cho dù cơ hội ít, tôi vẫn phải nắm lấy.
即便前路艰难,我也要走下去。
Jíbiàn qiánlù jiānnán, wǒ yě yào zǒu xiàqù.
Cho dù đường phía trước khó khăn, tôi vẫn phải bước tiếp.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 即便...也... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 即便...也... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: “Cho dù… thì cũng…”. Đây là một dạng câu nhượng bộ thường dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh rằng dù có tình huống nào xảy ra thì kết quả hoặc hành động phía sau vẫn không thay đổi. Nó gần nghĩa với 纵然...也..., 纵使...也..., nhưng 即便 mang sắc thái hiện đại, phổ biến trong văn viết chính luận, báo chí, và lời nói nhấn mạnh.
Phân tích từng chữ
即 (jí): nghĩa là “ngay cả, cho dù”.
便 (biàn): nghĩa là “thì, liền, ngay”.
→ 即便 (jíbiàn): “cho dù, dẫu cho”.
也 (yě): nghĩa là “cũng, vẫn”.
→ Nhấn mạnh rằng kết quả phía sau không thay đổi.
Cấu trúc: 即便 + mệnh đề A, 也 + mệnh đề B
→ Cho dù A thì cũng B.
Đặc điểm ngữ pháp
即便 đứng đầu mệnh đề phụ (điều kiện giả định).
也 đứng trước động từ hoặc tính từ trong mệnh đề chính.
Ý nghĩa: khẳng định sự kiên định, bất biến của hành động hoặc kết quả.
Sắc thái: trang trọng, hiện đại, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc lời nói nhấn mạnh.
40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
即便天气不好,也要去上班。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, yě yào qù shàngbān.
Cho dù thời tiết xấu thì cũng phải đi làm.
即便失败了,也不要灰心。
Jíbiàn shībài le, yě bú yào huīxīn.
Cho dù thất bại thì cũng đừng nản lòng.
即便他不同意,也要坚持自己的选择。
Jíbiàn tā bù tóngyì, yě yào jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Cho dù anh ấy không đồng ý thì cũng phải kiên trì lựa chọn của mình.
即便工作很累,也不能放弃。
Jíbiàn gōngzuò hěn lèi, yě bùnéng fàngqì.
Cho dù công việc mệt mỏi thì cũng không thể bỏ cuộc.
即便没有人支持,你也要努力。
Jíbiàn méiyǒu rén zhīchí, nǐ yě yào nǔlì.
Cho dù không ai ủng hộ thì bạn cũng phải cố gắng.
即便生活艰难,也要保持微笑。
Jíbiàn shēnghuó jiānnán, yě yào bǎochí wéixiào.
Cho dù cuộc sống khó khăn thì cũng phải giữ nụ cười.
即便只有一点机会,也要尝试。
Jíbiàn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, yě yào chángshì.
Cho dù chỉ có một chút cơ hội thì cũng phải thử.
即便别人误解你,也要坚持真理。
Jíbiàn biérén wùjiě nǐ, yě yào jiānchí zhēnlǐ.
Cho dù người khác hiểu lầm thì cũng phải giữ vững chân lý.
即便条件有限,也要完成任务。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, yě yào wánchéng rènwù.
Cho dù điều kiện hạn chế thì cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.
即便你不喜欢,他也会继续做。
Jíbiàn nǐ bù xǐhuān, tā yě huì jìxù zuò.
Cho dù bạn không thích thì anh ấy vẫn sẽ tiếp tục làm.
即便下雨,也要去跑步。
Jíbiàn xiàyǔ, yě yào qù pǎobù.
Cho dù trời mưa thì cũng phải đi chạy bộ.
即便很远,也要去看望父母。
Jíbiàn hěn yuǎn, yě yào qù kànwàng fùmǔ.
Cho dù rất xa thì cũng phải đi thăm cha mẹ.
即便没有钱,也要保持尊严。
Jíbiàn méiyǒu qián, yě yào bǎochí zūnyán.
Cho dù không có tiền thì cũng phải giữ phẩm giá.
即便遇到困难,也要勇敢面对。
Jíbiàn yùdào kùnnán, yě yào yǒnggǎn miànduì.
Cho dù gặp khó khăn thì cũng phải dũng cảm đối mặt.
即便没人理解,也要坚持梦想。
Jíbiàn méi rén lǐjiě, yě yào jiānchí mèngxiǎng.
Cho dù không ai hiểu thì cũng phải kiên trì giấc mơ.
即便失败一次,也要再试。
Jíbiàn shībài yīcì, yě yào zài shì.
Cho dù thất bại một lần thì cũng phải thử lại.
即便身体不舒服,也要完成考试。
Jíbiàn shēntǐ bù shūfú, yě yào wánchéng kǎoshì.
Cho dù cơ thể không khỏe thì cũng phải hoàn thành kỳ thi.
即便别人批评,你也要继续努力。
Jíbiàn biérén pīpíng, nǐ yě yào jìxù nǔlì.
Cho dù người khác phê bình thì bạn cũng phải tiếp tục cố gắng.
即便机会渺茫,也要抓住。
Jíbiàn jīhuì miǎománg, yě yào zhuāzhù.
Cho dù cơ hội mong manh thì cũng phải nắm lấy.
即便只有一个人,也要坚持到底。
Jíbiàn zhǐyǒu yīgè rén, yě yào jiānchí dàodǐ.
Cho dù chỉ có một người thì cũng phải kiên trì đến cùng.
即便很危险,也要去救人。
Jíbiàn hěn wēixiǎn, yě yào qù jiù rén.
Cho dù rất nguy hiểm thì cũng phải đi cứu người.
即便没有经验,也要尝试。
Jíbiàn méiyǒu jīngyàn, yě yào chángshì.
Cho dù không có kinh nghiệm thì cũng phải thử.
即便别人嘲笑,也要自信。
Jíbiàn biérén cháoxiào, yě yào zìxìn.
Cho dù người khác cười nhạo thì cũng phải tự tin.
即便很忙,也要陪家人。
Jíbiàn hěn máng, yě yào péi jiārén.
Cho dù rất bận thì cũng phải dành thời gian cho gia đình.
即便没有结果,也要努力。
Jíbiàn méiyǒu jiéguǒ, yě yào nǔlì.
Cho dù không có kết quả thì cũng phải cố gắng.
即便失败很多次,也要继续。
Jíbiàn shībài hěn duō cì, yě yào jìxù.
Cho dù thất bại nhiều lần thì cũng phải tiếp tục.
即便别人不理解,也要坚持信念。
Jíbiàn biérén bù lǐjiě, yě yào jiānchí xìnniàn.
Cho dù người khác không hiểu thì cũng phải giữ vững niềm tin.
即便没有掌声,也要表演。
Jíbiàn méiyǒu zhǎngshēng, yě yào biǎoyǎn.
Cho dù không có tiếng vỗ tay thì cũng phải biểu diễn.
即便很冷,也要去锻炼。
Jíbiàn hěn lěng, yě yào qù duànliàn.
Cho dù rất lạnh thì cũng phải đi tập luyện.
即便没有人陪伴,也要坚强。
Jíbiàn méiyǒu rén péibàn, yě yào jiānqiáng.
Cho dù không ai bên cạnh thì cũng phải mạnh mẽ.
Cách dùng câu phức nhượng bộ 即便……也…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 即便……也…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: cho dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “cho dù… cũng…”. Đây là cách nói mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, bất chấp khó khăn.
Giải thích từng chữ Hán
即 (jí): tức là, ngay lập tức.
便 (biàn): thuận tiện, liền, giả sử.
即便 (jíbiàn): ghép lại mang nghĩa “cho dù, giả sử”.
也 (yě): cũng. Trong cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở mệnh đề chính vẫn xảy ra.
→ Cấu trúc: 即便 + mệnh đề phụ, 也 + mệnh đề chính
Đặc điểm ngữ pháp
Mệnh đề phụ (sau 即便) thường nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.
Mệnh đề chính (sau 也) khẳng định kết quả không thay đổi.
Đây là cấu trúc mang sắc thái văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày, nhưng có giá trị nhấn mạnh mạnh mẽ.
Có thể thay thế bằng 即使、纵使、哪怕, nhưng 即便 thường trang trọng hơn, thường thấy trong văn học hoặc lời nói hùng biện.
40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa
即便下雨,我也要去。
Jíbiàn xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Cho dù trời mưa, tôi cũng phải đi.
即便失败,他也不放弃。
Jíbiàn shībài, tā yě bù fàngqì.
Cho dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
即便没有人支持,我也要坚持。
Jíbiàn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù không ai ủng hộ, tôi cũng phải kiên trì.
即便只有一点机会,我也要试试。
Jíbiàn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, wǒ yě yào shìshi.
Cho dù chỉ có một chút cơ hội, tôi cũng phải thử.
即便很累,他也继续工作。
Jíbiàn hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Cho dù rất mệt, anh ấy cũng tiếp tục làm việc.
即便生病,她也来上课。
Jíbiàn shēngbìng, tā yě lái shàngkè.
Cho dù bị bệnh, cô ấy cũng đến lớp.
即便没有钱,他也要帮助朋友。
Jíbiàn méiyǒu qián, tā yě yào bāngzhù péngyǒu.
Cho dù không có tiền, anh ấy cũng phải giúp bạn.
即便遇到困难,我们也要完成任务。
Jíbiàn yùdào kùnnán, wǒmen yě yào wánchéng rènwu.
Cho dù gặp khó khăn, chúng tôi cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.
即便别人反对,我也要说出真相。
Jíbiàn biérén fǎnduì, wǒ yě yào shuōchū zhēnxiàng.
Cho dù người khác phản đối, tôi cũng phải nói ra sự thật.
即便没有经验,他也敢尝试。
Jíbiàn méiyǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Cho dù không có kinh nghiệm, anh ấy cũng dám thử.
即便路很远,我也要去看你。
Jíbiàn lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qù kàn nǐ.
Cho dù đường rất xa, tôi cũng phải đi gặp bạn.
即便天气很冷,他也去跑步。
Jíbiàn tiānqì hěn lěng, tā yě qù pǎobù.
Cho dù trời rất lạnh, anh ấy cũng đi chạy bộ.
即便只有一个人听,他也要讲完。
Jíbiàn zhǐyǒu yīgè rén tīng, tā yě yào jiǎngwán.
Cho dù chỉ có một người nghe, anh ấy cũng phải nói hết.
即便没有奖励,我也要努力。
Jíbiàn méiyǒu jiǎnglì, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù không có phần thưởng, tôi cũng phải cố gắng.
即便失败过很多次,他也不灰心。
Jíbiàn shībài guò hěnduō cì, tā yě bù huīxīn.
Cho dù thất bại nhiều lần, anh ấy cũng không nản lòng.
即便没人理解,我也会继续努力。
Jíbiàn méi rén lǐjiě, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Cho dù không ai hiểu, tôi cũng sẽ tiếp tục cố gắng.
即便条件不好,我们也要开始。
Jíbiàn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě yào kāishǐ.
Cho dù điều kiện không tốt, chúng tôi cũng phải bắt đầu.
即便没有准备,他也敢上台。
Jíbiàn méiyǒu zhǔnbèi, tā yě gǎn shàngtái.
Cho dù không chuẩn bị, anh ấy cũng dám lên sân khấu.
即便机会渺茫,我也要尝试。
Jíbiàn jīhuì miǎománg, wǒ yě yào chángshì.
Cho dù cơ hội mong manh, tôi cũng phải thử.
即便很危险,他也要救人。
Jíbiàn hěn wēixiǎn, tā yě yào jiù rén.
Cho dù rất nguy hiểm, anh ấy cũng phải cứu người.
即便没有人陪伴,她也要去旅行。
Jíbiàn méiyǒu rén péibàn, tā yě yào qù lǚxíng.
Cho dù không ai đi cùng, cô ấy cũng phải đi du lịch.
即便工作很辛苦,他也不抱怨。
Jíbiàn gōngzuò hěn xīnkǔ, tā yě bù bàoyuàn.
Cho dù công việc rất vất vả, anh ấy cũng không than phiền.
即便没有结果,我也要坚持。
Jíbiàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě yào jiānchí.
Cho dù không có kết quả, tôi cũng phải kiên trì.
即便很痛苦,他也要忍耐。
Jíbiàn hěn tòngkǔ, tā yě yào rěnnài.
Cho dù rất đau khổ, anh ấy cũng phải chịu đựng.
即便失败了,我也不后悔。
Jíbiàn shībài le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Cho dù thất bại, tôi cũng không hối hận.
即便没有人鼓励,我也要努力。
Jíbiàn méiyǒu rén gǔlì, wǒ yě yào nǔlì.
Cho dù không ai động viên, tôi cũng phải cố gắng.
即便很难,他也要完成。
Jíbiàn hěn nán, tā yě yào wánchéng.
Cho dù rất khó, anh ấy cũng phải hoàn thành.
即便没有人相信,我也要证明。
Jíbiàn méiyǒu rén xiāngxìn, wǒ yě yào zhèngmíng.
Cho dù không ai tin, tôi cũng phải chứng minh.
即便只有一天,我也要见你。
Jíbiàn zhǐyǒu yītiān, wǒ yě yào jiàn nǐ.
Cho dù chỉ có một ngày, tôi cũng phải gặp bạn.
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp của cấu trúc 即便…也…
Cấu trúc 即便…也… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句), dùng để diễn đạt ý nghĩa:
Dù cho xảy ra một điều kiện nào đó (thường là giả định hoặc không chắc chắn), thì kết quả phía sau vẫn không thay đổi.
Cấu trúc cơ bản:
即便 + Mệnh đề điều kiện, 也 + Mệnh đề kết quả
Ý nghĩa tổng quát:
“Cho dù… cũng…”, “Dù cho… thì vẫn…”
Đây là cấu trúc mang sắc thái tương đối trang trọng, thường dùng trong văn viết, văn nghị luận hoặc lời nói có tính logic rõ ràng.
II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
即 (jí):
Có nghĩa là “ngay”, “tức là”, “liền”. Trong cấu trúc này, nó mang sắc thái nhấn mạnh tính giả định gần với hiện thực.
便 (biàn):
Có nghĩa là “liền”, “thì”. Khi kết hợp với 即 tạo thành một liên từ mang nghĩa nhượng bộ.
即便 (jíbiàn):
Mang nghĩa hoàn chỉnh là “dù cho”, “ngay cả khi”, thường dùng để đưa ra một giả thiết có thể xảy ra.
也 (yě):
Có nghĩa là “cũng”, “vẫn”. Nhấn mạnh kết quả phía sau không thay đổi.
III. Ý nghĩa ngữ pháp và sắc thái biểu đạt
Cấu trúc này thể hiện rõ mối quan hệ:
Mệnh đề trước là điều kiện giả định hoặc có khả năng xảy ra
Mệnh đề sau là kết quả vẫn giữ nguyên
Đặc điểm quan trọng:
Thứ nhất, mang sắc thái giả định nhưng thường gần với thực tế hơn so với 纵使…也…
Thứ hai, dùng để nhấn mạnh kết quả không bị ảnh hưởng bởi điều kiện
Thứ ba, có tính logic rõ ràng, thường dùng trong lập luận
IV. Cách dùng cụ thể
Dạng thứ nhất: Nhượng bộ giả định gần thực tế
Điều kiện có thể xảy ra hoặc đang xảy ra
Dạng thứ hai: Nhấn mạnh lập trường
Mệnh đề sau thường có các từ như 不, 不会, 不能, 也要
Dạng thứ ba: Văn viết, nghị luận
Dùng để lập luận, trình bày quan điểm
V. Phân biệt với các cấu trúc gần nghĩa
即便…也… gần giống 即使…也…
Cả hai đều mang nghĩa “dù cho”, nhưng 即便 mang sắc thái trang trọng hơn một chút
So với 虽然…但是… thì 即便…也… mang tính giả định mạnh hơn
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
即便失败了,我也不会放弃。
Jíbiàn shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không từ bỏ.
即便很困难,他也坚持下去。
Jíbiàn hěn kùnnán, tā yě jiānchí xiàqù.
Dù khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì.
即便没有人支持,我也要继续。
Jíbiàn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào jìxù.
Dù không ai ủng hộ, tôi vẫn tiếp tục.
即便时间不够,我们也要完成任务。
Jíbiàn shíjiān bù gòu, wǒmen yě yào wánchéng rènwù.
Dù không đủ thời gian, chúng ta vẫn phải hoàn thành nhiệm vụ.
即便再累,我也要工作。
Jíbiàn zài lèi, wǒ yě yào gōngzuò.
Dù mệt nữa, tôi vẫn phải làm việc.
即便失败很多次,他也没有放弃。
Jíbiàn shībài hěn duō cì, tā yě méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
即便条件不好,她也努力学习。
Jíbiàn tiáojiàn bù hǎo, tā yě nǔlì xuéxí.
Dù điều kiện kém, cô ấy vẫn học chăm chỉ.
即便很危险,他们也决定去。
Jíbiàn hěn wēixiǎn, tāmen yě juédìng qù.
Dù nguy hiểm, họ vẫn quyết định đi.
即便没有经验,他也能做好。
Jíbiàn méiyǒu jīngyàn, tā yě néng zuò hǎo.
Dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn làm tốt.
即便别人不理解,我也坚持自己的选择。
Jíbiàn biérén bù lǐjiě, wǒ yě jiānchí zìjǐ de xuǎnzé.
Dù người khác không hiểu, tôi vẫn giữ lựa chọn của mình.
即便前路艰难,他也不会退缩。
Jíbiàn qiánlù jiānnán, tā yě bú huì tuìsuō.
Dù con đường phía trước gian nan, anh ấy cũng không lùi bước.
即便环境恶劣,我们也要前进。
Jíbiàn huánjìng èliè, wǒmen yě yào qiánjìn.
Dù môi trường khắc nghiệt, chúng ta vẫn phải tiến lên.
即便没有结果,他也不会后悔。
Jíbiàn méiyǒu jiéguǒ, tā yě bú huì hòuhuǐ.
Dù không có kết quả, anh ấy cũng không hối hận.
即便世界改变,他也不会改变。
Jíbiàn shìjiè gǎibiàn, tā yě bú huì gǎibiàn.
Dù thế giới thay đổi, anh ấy cũng không thay đổi.
即便再难,我也要试试。
Jíbiàn zài nán, wǒ yě yào shìshi.
Dù khó nữa, tôi cũng phải thử.
即便没人帮助,她也能成功。
Jíbiàn méi rén bāngzhù, tā yě néng chénggōng.
Dù không ai giúp, cô ấy vẫn có thể thành công.
即便他不同意,我也要做。
Jíbiàn tā bù tóngyì, wǒ yě yào zuò.
Dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn làm.
即便失败到底,我也不会放弃梦想。
Jíbiàn shībài dàodǐ, wǒ yě bú huì fàngqì mèngxiǎng.
Dù thất bại đến cùng, tôi cũng không từ bỏ ước mơ.
即便没有未来,他也不会放弃现在。
Jíbiàn méiyǒu wèilái, tā yě bú huì fàngqì xiànzài.
Dù không có tương lai, anh ấy cũng không từ bỏ hiện tại.
即便很忙,他也会来看我。
Jíbiàn hěn máng, tā yě huì lái kàn wǒ.
Dù bận, anh ấy vẫn đến thăm tôi.
即便天气不好,我们也要出发。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě yào chūfā.
Dù thời tiết xấu, chúng ta vẫn phải xuất phát.
即便很远,我也会去找你。
Jíbiàn hěn yuǎn, wǒ yě huì qù zhǎo nǐ.
Dù xa, tôi vẫn sẽ đi tìm bạn.
即便很冷,他也不穿厚衣服。
Jíbiàn hěn lěng, tā yě bù chuān hòu yīfu.
Dù lạnh, anh ấy cũng không mặc áo dày.
即便没有时间,我也会帮你。
Jíbiàn méiyǒu shíjiān, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù không có thời gian, tôi vẫn giúp bạn.
即便他不说,我也明白。
Jíbiàn tā bù shuō, wǒ yě míngbái.
Dù anh ấy không nói, tôi vẫn hiểu.
即便问题复杂,我们也能解决。
Jíbiàn wèntí fùzá, wǒmen yě néng jiějué.
Dù vấn đề phức tạp, chúng ta vẫn giải quyết được.
即便再苦,我也愿意承受。
Jíbiàn zài kǔ, wǒ yě yuànyì chéngshòu.
Dù khổ nữa, tôi vẫn sẵn sàng chịu đựng.
即便他失败了,他也学到了很多。
Jíbiàn tā shībài le, tā yě xué dào le hěn duō.
Dù anh ấy thất bại, anh ấy vẫn học được nhiều.
即便没有机会,他也会创造机会。
Jíbiàn méiyǒu jīhuì, tā yě huì chuàngzào jīhuì.
Dù không có cơ hội, anh ấy vẫn tạo ra cơ hội.
即便别人反对,我也不会改变决定。
Jíbiàn biérén fǎnduì, wǒ yě bú huì gǎibiàn juédìng.
Dù người khác phản đối, tôi cũng không thay đổi quyết định.
即便一切都失去,他也不会绝望。
Jíbiàn yíqiè dōu shīqù, tā yě bú huì juéwàng.
Dù mất tất cả, anh ấy cũng không tuyệt vọng.
即便再危险,他也不会害怕。
Jíbiàn zài wēixiǎn, tā yě bú huì hàipà.
Dù nguy hiểm nữa, anh ấy cũng không sợ.
即便生活艰难,她也保持微笑。
Jíbiàn shēnghuó jiānnán, tā yě bǎochí wēixiào.
Dù cuộc sống khó khăn, cô ấy vẫn giữ nụ cười.
即便他不理解,我也不会解释。
Jíbiàn tā bù lǐjiě, wǒ yě bú huì jiěshì.
Dù anh ấy không hiểu, tôi cũng không giải thích.
即便再忙,我也会完成这件事。
Jíbiàn zài máng, wǒ yě huì wánchéng zhè jiàn shì.
Dù bận nữa, tôi vẫn hoàn thành việc này.
即便他离开了,我也不会忘记他。
Jíbiàn tā líkāi le, wǒ yě bú huì wàngjì tā.
Dù anh ấy rời đi, tôi cũng không quên anh ấy.
即便再困难,我们也要坚持到底。
Jíbiàn zài kùnnán, wǒmen yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù khó khăn nữa, chúng ta vẫn phải kiên trì đến cùng.
即便未来不确定,我们也要努力。
Jíbiàn wèilái bù quèdìng, wǒmen yě yào nǔlì.
Dù tương lai không chắc chắn, chúng ta vẫn phải cố gắng.
即便没有答案,他也继续寻找。
Jíbiàn méiyǒu dá'àn, tā yě jìxù xúnzhǎo.
Dù không có đáp án, anh ấy vẫn tiếp tục tìm kiếm.
即便前途未卜,我们也要勇敢面对。
Jíbiàn qiántú wèibǔ, wǒmen yě yào yǒnggǎn miànduì.
Dù tương lai chưa rõ, chúng ta vẫn phải dũng cảm đối mặt.
VII. Tổng kết
Cấu trúc 即便…也… là một cấu trúc nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, mang tính giả định và logic rõ ràng. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng dù điều kiện phía trước có xảy ra hay không, kết quả phía sau vẫn không thay đổi. Việc sử dụng thành thạo cấu trúc này giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống cần lập luận và thể hiện quan điểm rõ ràng.
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
即便…也… là một câu phức nhượng bộ dùng để:
Đưa ra một tình huống giả định (thường là bất lợi hoặc không mong muốn) ở vế trước
Nhấn mạnh rằng ở vế sau, kết quả vẫn không thay đổi
Bản chất:
Vế trước: giả định (có thể xảy ra hoặc không)
Vế sau: kết quả không bị ảnh hưởng
Cấu trúc này mang sắc thái:
Trang trọng hơn khẩu ngữ thông thường
Dùng nhiều trong văn viết, nghị luận
Mức độ nhượng bộ mạnh
II. Cấu trúc ngữ pháp
即便 + Mệnh đề 1 ,也 + Mệnh đề 2
Trong đó:
Mệnh đề 1: điều kiện giả định
Mệnh đề 2: kết quả vẫn giữ nguyên
III. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 即 (jí)
Ý nghĩa:
Ngay, lập tức
Trong ngữ pháp: biểu thị giả định nhanh, nhấn mạnh tính “ngay cả khi”
2. 便 (biàn)
Ý nghĩa:
Liền, thì
Khi kết hợp với “即”:
“即便” mang nghĩa hoàn chỉnh:
“ngay cả khi”, “dù cho”, “kể cả khi”
→ Nhấn mạnh mức độ giả định cao
3. 也 (yě)
Ý nghĩa:
Cũng, vẫn
Vai trò:
Nhấn mạnh kết quả không thay đổi
Là thành phần bắt buộc ở vế sau
IV. Ý nghĩa và cách dùng
Cấu trúc này dùng khi:
Giả định tình huống bất lợi hoặc cực đoan
Nhấn mạnh kết quả không thay đổi
Thể hiện ý chí, lập trường hoặc quy luật
Dùng trong văn viết, nghị luận hoặc văn trang trọng
V. Đặc điểm quan trọng cần ghi nhớ
“即便” thường đứng đầu mệnh đề
“也” bắt buộc xuất hiện ở vế sau
Không dùng với “但是”
Mang sắc thái mạnh hơn “虽然”
Gần nghĩa với “即使…也…”
VI. Ý nghĩa sắc thái sâu
Nhấn mạnh: ngay cả trong tình huống xấu nhất
Thể hiện sự kiên định, không thay đổi
Có thể dùng để diễn đạt:
Quy luật khách quan
Ý chí cá nhân
Kết luận logic
VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Ý chí – quyết tâm
即便很累,我也要坚持下去。
Jíbiàn hěn lèi, wǒ yě yào jiānchí xiàqù.
Dù rất mệt, tôi vẫn phải kiên trì tiếp tục.
即便失败了,我也不会放弃。
Jíbiàn shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
即便没有希望,他也继续努力。
Jíbiàn méiyǒu xīwàng, tā yě jìxù nǔlì.
Dù không còn hy vọng, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
即便前路艰难,我们也要走下去。
Jíbiàn qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào zǒu xiàqù.
Dù con đường phía trước khó khăn, chúng ta vẫn phải đi tiếp.
即便困难重重,他也不退缩。
Jíbiàn kùnnan chóngchóng, tā yě bù tuìsuō.
Dù khó khăn chồng chất, anh ấy cũng không lùi bước.
即便机会渺茫,我也要试一试。
Jíbiàn jīhuì miǎománg, wǒ yě yào shì yí shì.
Dù cơ hội mong manh, tôi vẫn muốn thử.
即便一无所有,他也坚持梦想。
Jíbiàn yī wú suǒyǒu, tā yě jiānchí mèngxiǎng.
Dù không có gì, anh ấy vẫn kiên trì ước mơ.
即便被人嘲笑,她也不改变自己。
Jíbiàn bèi rén cháoxiào, tā yě bù gǎibiàn zìjǐ.
Dù bị chế giễu, cô ấy vẫn không thay đổi bản thân.
Nhóm 2: Học tập – công việc
即便任务很重,我们也必须完成。
Jíbiàn rènwù hěn zhòng, wǒmen yě bìxū wánchéng.
Dù nhiệm vụ nặng, chúng ta vẫn phải hoàn thành.
即便时间不够,他也要做好准备。
Jíbiàn shíjiān bú gòu, tā yě yào zuò hǎo zhǔnbèi.
Dù thời gian không đủ, anh ấy vẫn phải chuẩn bị tốt.
即便考试很难,我也要尽力。
Jíbiàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě yào jìnlì.
Dù bài thi khó, tôi vẫn phải cố gắng.
即便没有经验,她也敢尝试。
Jíbiàn méiyǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, cô ấy vẫn dám thử.
即便压力很大,他也坚持工作。
Jíbiàn yālì hěn dà, tā yě jiānchí gōngzuò.
Dù áp lực lớn, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
即便条件有限,他们也完成了任务。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, tāmen yě wánchéng le rènwù.
Dù điều kiện hạn chế, họ vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
即便环境不好,我们也要适应。
Jíbiàn huánjìng bù hǎo, wǒmen yě yào shìyìng.
Dù môi trường không tốt, chúng ta vẫn phải thích nghi.
即便工作很忙,他也抽时间学习。
Jíbiàn gōngzuò hěn máng, tā yě chōu shíjiān xuéxí.
Dù công việc bận, anh ấy vẫn dành thời gian học.
Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc
即便他不理解,我也不会生气。
Jíbiàn tā bù lǐjiě, wǒ yě bú huì shēngqì.
Dù anh ấy không hiểu, tôi cũng không tức giận.
即便我们分开了,我也会记得你。
Jíbiàn wǒmen fēnkāi le, wǒ yě huì jìdé nǐ.
Dù chúng ta chia xa, tôi vẫn sẽ nhớ bạn.
即便别人反对,他们也在一起。
Jíbiàn biérén fǎnduì, tāmen yě zài yìqǐ.
Dù người khác phản đối, họ vẫn ở bên nhau.
即便距离很远,我们也保持联系。
Jíbiàn jùlí hěn yuǎn, wǒmen yě bǎochí liánxì.
Dù khoảng cách xa, chúng ta vẫn giữ liên lạc.
即便她不说,我也明白她的意思。
Jíbiàn tā bù shuō, wǒ yě míngbai tā de yìsi.
Dù cô ấy không nói, tôi vẫn hiểu ý cô ấy.
即便发生误会,我们也会解决。
Jíbiàn fāshēng wùhuì, wǒmen yě huì jiějué.
Dù xảy ra hiểu lầm, chúng ta vẫn sẽ giải quyết.
Nhóm 4: Giả định – suy luận
即便你不同意,我也要这么做。
Jíbiàn nǐ bù tóngyì, wǒ yě yào zhème zuò.
Dù bạn không đồng ý, tôi vẫn làm như vậy.
即便他来了,也改变不了结果。
Jíbiàn tā lái le, yě gǎibiàn bù liǎo jiéguǒ.
Dù anh ấy đến, cũng không thay đổi được kết quả.
即便现在解释,也没人相信。
Jíbiàn xiànzài jiěshì, yě méi rén xiāngxìn.
Dù giải thích bây giờ, cũng không ai tin.
即便再努力,也不一定成功。
Jíbiàn zài nǔlì, yě bù yídìng chénggōng.
Dù cố gắng thêm nữa, cũng chưa chắc thành công.
即便条件再好,也需要努力。
Jíbiàn tiáojiàn zài hǎo, yě xūyào nǔlì.
Dù điều kiện tốt đến đâu, vẫn cần cố gắng.
即便你提醒他,他也不会听。
Jíbiàn nǐ tíxǐng tā, tā yě bú huì tīng.
Dù bạn nhắc, anh ấy cũng không nghe.
Nhóm 5: Văn viết – trang trọng
即便前途未卜,也要勇敢前行。
Jíbiàn qiántú wèibǔ, yě yào yǒnggǎn qiánxíng.
Dù tương lai chưa rõ, vẫn phải tiến lên dũng cảm.
即便身处逆境,也不失信心。
Jíbiàn shēn chǔ nìjìng, yě bù shī xìnxīn.
Dù ở trong nghịch cảnh, vẫn không mất niềm tin.
即便困难重重,也要迎难而上。
Jíbiàn kùnnan chóngchóng, yě yào yíng nán ér shàng.
Dù khó khăn chồng chất, vẫn phải vượt lên.
即便一无所有,也要坚持到底。
Jíbiàn yī wú suǒyǒu, yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù không có gì, vẫn phải kiên trì đến cùng.
即便风雨交加,也无法阻挡他们。
Jíbiàn fēngyǔ jiāojiā, yě wúfǎ zǔdǎng tāmen.
Dù mưa gió dữ dội, cũng không thể ngăn cản họ.
即便道路曲折,也终会到达。
Jíbiàn dàolù qūzhé, yě zhōng huì dàodá.
Dù con đường quanh co, cuối cùng vẫn đến nơi.
Nhóm 6: Tổng hợp
即便失败,也是一种经验。
Jíbiàn shībài, yě shì yì zhǒng jīngyàn.
Dù thất bại, cũng là một kinh nghiệm.
即便孤独,我也不害怕。
Jíbiàn gūdú, wǒ yě bù hàipà.
Dù cô đơn, tôi cũng không sợ.
即便很危险,他们也决定行动。
Jíbiàn hěn wēixiǎn, tāmen yě juédìng xíngdòng.
Dù nguy hiểm, họ vẫn quyết định hành động.
即便你不来,我也会去。
Jíbiàn nǐ bù lái, wǒ yě huì qù.
Dù bạn không đến, tôi vẫn đi.
即便机会很少,他也不放弃。
Jíbiàn jīhuì hěn shǎo, tā yě bù fàngqì.
Dù cơ hội ít, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
即便世界改变,我也不会改变初心。
Jíbiàn shìjiè gǎibiàn, wǒ yě bú huì gǎibiàn chūxīn.
Dù thế giới thay đổi, tôi cũng không thay đổi ý định ban đầu.
VIII. Tổng kết
Cấu trúc 即便…也… có đặc điểm cốt lõi:
Dùng để giả định tình huống bất lợi
Nhấn mạnh kết quả không thay đổi
Mang sắc thái trang trọng, thiên về văn viết
Điểm quan trọng:
“即便” mang nghĩa “ngay cả khi, dù cho”
“也” mang nghĩa “vẫn”
Hai vế có quan hệ nhượng bộ rõ ràng
Thường dùng để thể hiện ý chí, lập trường hoặc quy luật
I. Khái niệm tổng quát
1. Cấu trúc:
即便 + Mệnh đề 1, 也 + Mệnh đề 2
Ngoài ra có thể gặp:
即便…也要…
即便…也不会…
即便…仍然…
2. Ý nghĩa:
→ “Cho dù… cũng…”
→ “Ngay cả khi… cũng…”
→ “Dù cho… thì vẫn…”
Biểu thị:
Nhượng bộ giả định
Điều kiện phía trước có thể xảy ra hoặc giả định
Kết quả phía sau không thay đổi
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 即 (jí)
Nghĩa gốc: ngay, lập tức, tức là
Trong cấu trúc:
→ mang nghĩa “ngay cả khi / giả sử”
2. 便 (biàn)
Nghĩa: thì, liền, thuận theo
Trong cấu trúc:
→ làm trợ từ liên kết → “thì”
→ 即便 = giả sử ngay cả khi / cho dù
3. 也 (yě)
Nghĩa: cũng
Trong cấu trúc:
→ nhấn mạnh kết quả không thay đổi
III. Bản chất ngữ pháp
→ Thuộc loại: Câu phức nhượng bộ (让步复句)
Quan hệ logic:
Thành phần Vai trò
即便… giả định điều kiện
也… kết quả không thay đổi
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Sắc thái trang trọng – văn viết
Thường gặp trong:
văn nghị luận
văn học
văn viết chuẩn
2. Mức độ nhượng bộ
So sánh:
Cấu trúc Mức độ
虽然…但是… sự thật
即使…也… giả định
即便…也… giả định (trang trọng hơn 即使)
纵使…也… rất mạnh
纵然…也… rất mạnh, văn viết
3. Có thể kết hợp với:
仍然 (vẫn)
还是 (vẫn)
依然 (vẫn)
→ tăng nhấn mạnh “không thay đổi”
4. Gần nghĩa với:
即使…也…
→ nhưng 即便 trang trọng hơn
V. Công thức mở rộng
即便…也…
即便…也要…
即便…也不会…
即便…仍然…
即便…还是…
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa)
Nhóm 1: Câu cơ bản
即便下雨,我也要去。
Jíbiàn xiàyǔ, wǒ yě yào qù.
Dù trời mưa, tôi cũng đi.
即便很累,他也继续工作。
Jíbiàn hěn lèi, tā yě jìxù gōngzuò.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn làm việc.
即便失败了,我也不会放弃。
Jíbiàn shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không bỏ cuộc.
即便没人帮助,他也能完成。
Jíbiàn méi rén bāngzhù, tā yě néng wánchéng.
Dù không ai giúp, anh ấy vẫn hoàn thành.
即便条件不好,我们也要努力。
Jíbiàn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě yào nǔlì.
Dù điều kiện không tốt, chúng ta vẫn phải cố gắng.
Nhóm 2: Nhấn mạnh ý chí
即便再困难,我也不退缩。
Jíbiàn zài kùnnan, wǒ yě bù tuìsuō.
Dù khó khăn đến đâu, tôi cũng không lùi bước.
即便没有希望,他也继续前进。
Jíbiàn méiyǒu xīwàng, tā yě jìxù qiánjìn.
Dù không có hy vọng, anh ấy vẫn tiến lên.
即便别人反对,我也要坚持。
Jíbiàn biérén fǎnduì, wǒ yě yào jiānchí.
Dù người khác phản đối, tôi vẫn kiên trì.
即便失败一百次,他也不放弃。
Jíbiàn shībài yì bǎi cì, tā yě bù fàngqì.
Dù thất bại 100 lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
即便前路艰难,我们也要走下去。
Jíbiàn qiánlù jiānnán, wǒmen yě yào zǒu xiàqù.
Dù đường phía trước khó khăn, chúng ta vẫn đi tiếp.
Nhóm 3: Tình cảm
即便你离开,我也会等你。
Jíbiàn nǐ líkāi, wǒ yě huì děng nǐ.
Dù bạn rời đi, tôi vẫn đợi.
即便他不爱我,我也不会恨他。
Jíbiàn tā bù ài wǒ, wǒ yě bú huì hèn tā.
Dù anh ấy không yêu tôi, tôi cũng không hận.
即便再见不到你,我也会记得你。
Jíbiàn zài jiàn bú dào nǐ, wǒ yě huì jìde nǐ.
Dù không gặp lại, tôi vẫn nhớ bạn.
即便一切结束了,我也不后悔。
Jíbiàn yíqiè jiéshù le, wǒ yě bù hòuhuǐ.
Dù mọi thứ kết thúc, tôi cũng không hối hận.
即便世界改变,我也爱你。
Jíbiàn shìjiè gǎibiàn, wǒ yě ài nǐ.
Dù thế giới thay đổi, tôi vẫn yêu bạn.
Nhóm 4: Điều kiện cực đoan
即便世界末日,我也不害怕。
Jíbiàn shìjiè mòrì, wǒ yě bù hàipà.
Dù tận thế, tôi cũng không sợ.
即便一无所有,他也很快乐。
Jíbiàn yì wú suǒ yǒu, tā yě hěn kuàilè.
Dù không có gì, anh ấy vẫn vui.
即便失去一切,我也要重新开始。
Jíbiàn shīqù yíqiè, wǒ yě yào chóngxīn kāishǐ.
Dù mất tất cả, tôi vẫn bắt đầu lại.
即便全世界反对,我也坚持。
Jíbiàn quán shìjiè fǎnduì, wǒ yě jiānchí.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn kiên trì.
即便没有机会,他也努力争取。
Jíbiàn méiyǒu jīhuì, tā yě nǔlì zhēngqǔ.
Dù không có cơ hội, anh ấy vẫn cố gắng.
Nhóm 5: Công việc – học tập
即便时间不够,我也要完成作业。
Jíbiàn shíjiān bú gòu, wǒ yě yào wánchéng zuòyè.
Dù không đủ thời gian, tôi vẫn làm xong bài.
即便工作很忙,他也每天学习。
Jíbiàn gōngzuò hěn máng, tā yě měitiān xuéxí.
Dù bận, anh ấy vẫn học mỗi ngày.
即便任务困难,我们也会成功。
Jíbiàn rènwù kùnnan, wǒmen yě huì chénggōng.
Dù nhiệm vụ khó, chúng tôi vẫn thành công.
即便条件有限,也要提高质量。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, yě yào tígāo zhìliàng.
Dù điều kiện hạn chế, vẫn phải nâng cao chất lượng.
即便压力很大,他也不放松。
Jíbiàn yālì hěn dà, tā yě bù fàngsōng.
Dù áp lực lớn, anh ấy vẫn không lơi lỏng.
Nhóm 6: Phủ định
即便你解释,我也不相信。
Jíbiàn nǐ jiěshì, wǒ yě bù xiāngxìn.
Dù bạn giải thích, tôi cũng không tin.
即便他来,我也不会见他。
Jíbiàn tā lái, wǒ yě bú huì jiàn tā.
Dù anh ấy đến, tôi cũng không gặp.
即便你努力,也未必成功。
Jíbiàn nǐ nǔlì, yě wèibì chénggōng.
Dù cố gắng, chưa chắc thành công.
即便再试一次,也不会改变结果。
Jíbiàn zài shì yí cì, yě bú huì gǎibiàn jiéguǒ.
Dù thử lại, kết quả cũng không đổi.
即便他说真话,我也不信。
Jíbiàn tā shuō zhēnhuà, wǒ yě bù xìn.
Dù anh ấy nói thật, tôi cũng không tin.
Nhóm 7: Kết hợp 仍然 / 还是
即便失败,他仍然坚持。
Jíbiàn shībài, tā réngrán jiānchí.
Dù thất bại, anh ấy vẫn kiên trì.
即便天气不好,我们仍然出发。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, wǒmen réngrán chūfā.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn khởi hành.
即便困难重重,他依然微笑。
Jíbiàn kùnnan chóngchóng, tā yīrán wēixiào.
Dù khó khăn, anh ấy vẫn mỉm cười.
即便别人不理解,我还是坚持自己。
Jíbiàn biérén bù lǐjiě, wǒ háishì jiānchí zìjǐ.
Dù người khác không hiểu, tôi vẫn giữ vững bản thân.
即便失败很多次,他仍然努力。
Jíbiàn shībài hěn duō cì, tā réngrán nǔlì.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng.
Nhóm 8: Văn viết – triết lý
即便人生短暂,也要活得精彩。
Jíbiàn rénshēng duǎnzàn, yě yào huó de jīngcǎi.
Dù đời ngắn, vẫn phải sống rực rỡ.
即便失败,也是成长的一部分。
Jíbiàn shībài, yě shì chéngzhǎng de yí bùfèn.
Dù thất bại, cũng là một phần trưởng thành.
即便黑暗,也会有光明。
Jíbiàn hēi'àn, yě huì yǒu guāngmíng.
Dù bóng tối, vẫn có ánh sáng.
即便道路曲折,也终会到达。
Jíbiàn dàolù qūzhé, yě zhōng huì dàodá.
Dù đường quanh co, cuối cùng vẫn đến nơi.
即便现实残酷,人也要坚强。
Jíbiàn xiànshí cánkù, rén yě yào jiānqiáng.
Dù hiện thực khắc nghiệt, con người vẫn phải mạnh mẽ.
VIII. Tổng kết
1. Ý nghĩa cốt lõi
→ Nhượng bộ giả định + kết quả không thay đổi
2. Công thức
即便 + giả định → 也 + kết quả
3. Đặc điểm
Trang trọng hơn 即使
Thường dùng văn viết
Nhấn mạnh ý chí, lập trường
即便…也… (jíbiàn…yě…)
I. Khái niệm chung
即便…也… là cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive sentence), dùng để diễn đạt:
→ “Dù cho… thì cũng…”, “ngay cả khi… cũng…”
Đặc điểm:
Vế trước: giả định (thường mang tính nhấn mạnh)
Vế sau: kết quả không thay đổi
→ Nhấn mạnh: trong mọi tình huống (kể cả cực đoan), kết quả vẫn vậy
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 即 (jí)
Nghĩa: ngay, liền, tức là
Trong cấu trúc này:
→ nhấn mạnh tính tức thời / giả định mạnh
2. 便 (biàn)
Nghĩa: thì, liền
→ 即便 = dù cho, ngay cả khi
→ Sắc thái:
trang trọng hơn 即使
thường dùng trong văn viết
3. 也 (yě)
Nghĩa: cũng
Vai trò:
nhấn mạnh kết quả không thay đổi
thể hiện sự kiên định
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Cấu trúc cơ bản
即便 + Mệnh đề 1 ,也 + Mệnh đề 2
2. Biến thể thường gặp
即便…也要…
即便…也不…
即便…也会…
IV. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Mang tính giả định (không phải sự thật)
→ Khác với:
虽然 / 尽管 → sự thật
→ 即便 = giả định
2. Nhấn mạnh mức độ mạnh / cực đoan
Ví dụ:
Dù có thất bại
Dù không ai giúp
Dù điều kiện rất xấu
3. Sắc thái
Trang trọng hơn 即使
Dùng nhiều trong:
văn viết
nghị luận
bài luận
4. Có thể thay thế bằng:
即使…也…
哪怕…也…
纵使…也… (trang trọng hơn)
V. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
1. 即便 vs 即使
即便 即使
trang trọng hơn phổ biến hơn
văn viết nói + viết
nghĩa giống nhau nghĩa giống nhau
2. 即便 vs 虽然
即便 虽然
giả định thực tế
dù cho mặc dù
3. 即便 vs 纵使
即便 纵使
mạnh rất mạnh
phổ biến hơn văn học hơn
VI. 40 ví dụ (có pinyin + nghĩa)
1
即便天气不好,我也要出门。
jíbiàn tiānqì bù hǎo, wǒ yě yào chūmén
Dù thời tiết xấu, tôi cũng phải ra ngoài
2
即便失败了,他也不会放弃。
jíbiàn shībài le, tā yě bú huì fàngqì
Dù thất bại, anh ấy cũng không bỏ cuộc
3
即便没有人帮助,我也能完成。
jíbiàn méi yǒu rén bāngzhù, wǒ yě néng wánchéng
Dù không ai giúp, tôi vẫn hoàn thành
4
即便很困难,我们也要坚持。
jíbiàn hěn kùnnan, wǒmen yě yào jiānchí
Dù khó khăn, chúng ta vẫn phải kiên trì
5
即便他不同意,我也要试试。
jíbiàn tā bù tóngyì, wǒ yě yào shìshi
Dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn thử
6
即便再累,他也不会休息。
jíbiàn zài lèi, tā yě bú huì xiūxi
Dù mệt đến đâu, anh ấy cũng không nghỉ
7
即便路很远,我也要去。
jíbiàn lù hěn yuǎn, wǒ yě yào qù
Dù đường xa, tôi vẫn đi
8
即便没有经验,他也敢尝试。
jíbiàn méi yǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì
Dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn dám thử
9
即便失败多次,他也继续努力。
jíbiàn shībài duō cì, tā yě jìxù nǔlì
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn cố gắng
10
即便很危险,他也不会退缩。
jíbiàn hěn wēixiǎn, tā yě bú huì tuìsuō
Dù nguy hiểm, anh ấy cũng không lùi
11
即便时间不够,我也要完成任务。
jíbiàn shíjiān bù gòu, wǒ yě yào wánchéng rènwu
Dù không đủ thời gian, tôi vẫn hoàn thành
12
即便别人反对,他也坚持自己的决定。
jíbiàn biérén fǎnduì, tā yě jiānchí zìjǐ de juédìng
Dù người khác phản đối, anh ấy vẫn giữ quyết định
13
即便生活艰难,他也保持乐观。
jíbiàn shēnghuó jiānnán, tā yě bǎochí lèguān
Dù cuộc sống khó khăn, anh ấy vẫn lạc quan
14
即便失败,他也不会后悔。
jíbiàn shībài, tā yě bú huì hòuhuǐ
Dù thất bại, anh ấy không hối hận
15
即便没有机会,他也会创造机会。
jíbiàn méi yǒu jīhuì, tā yě huì chuàngzào jīhuì
Dù không có cơ hội, anh ấy vẫn tạo cơ hội
16
即便大家不理解,他也坚持理想。
jíbiàn dàjiā bù lǐjiě, tā yě jiānchí lǐxiǎng
Dù mọi người không hiểu, anh ấy vẫn theo đuổi lý tưởng
17
即便再苦,他也不抱怨。
jíbiàn zài kǔ, tā yě bù bàoyuàn
Dù khổ thế nào, anh ấy cũng không than
18
即便被拒绝,他也不会放弃。
jíbiàn bèi jùjué, tā yě bú huì fàngqì
Dù bị từ chối, anh ấy cũng không bỏ cuộc
19
即便条件不好,我们也能成功。
jíbiàn tiáojiàn bù hǎo, wǒmen yě néng chénggōng
Dù điều kiện kém, chúng ta vẫn thành công
20
即便他不来,我也要去。
jíbiàn tā bù lái, wǒ yě yào qù
Dù anh ấy không đến, tôi vẫn đi
21–40 (mở rộng nâng cao)
即便前途未知,他也勇敢前进。
jíbiàn qiántú wèizhī, tā yě yǒnggǎn qiánjìn
Dù tương lai chưa rõ, anh ấy vẫn tiến lên
即便失败,他也从中学习。
jíbiàn shībài, tā yě cóng zhōng xuéxí
Dù thất bại, anh ấy vẫn học hỏi
即便再难,他也要坚持到底。
jíbiàn zài nán, tā yě yào jiānchí dàodǐ
Dù khó đến đâu, anh ấy vẫn kiên trì
即便环境不好,我们也能适应。
jíbiàn huánjìng bù hǎo, wǒmen yě néng shìyìng
Dù môi trường kém, chúng ta vẫn thích nghi
即便别人嘲笑,他也不在意。
jíbiàn biérén cháoxiào, tā yě bù zàiyì
Dù bị cười chê, anh ấy không quan tâm
即便没有结果,他也努力过。
jíbiàn méi yǒu jiéguǒ, tā yě nǔlì guò
Dù không có kết quả, anh ấy vẫn cố gắng
即便很辛苦,她也坚持工作。
jíbiàn hěn xīnkǔ, tā yě jiānchí gōngzuò
Dù vất vả, cô ấy vẫn làm
即便再危险,他也不会后退。
jíbiàn zài wēixiǎn, tā yě bú huì hòutuì
Dù nguy hiểm, anh ấy cũng không lùi
即便失败,他也不会气馁。
jíbiàn shībài, tā yě bú huì qìněi
Dù thất bại, anh ấy không nản
即便世界改变,他也不改变自己。
jíbiàn shìjiè gǎibiàn, tā yě bù gǎibiàn zìjǐ
Dù thế giới thay đổi, anh ấy vẫn giữ mình
即便没有支持,他也继续前行。
jíbiàn méi yǒu zhīchí, tā yě jìxù qiánxíng
Dù không được ủng hộ, anh ấy vẫn tiến lên
即便困难重重,他也坚持梦想。
jíbiàn kùnnan chóngchóng, tā yě jiānchí mèngxiǎng
Dù khó khăn chồng chất, anh ấy vẫn theo đuổi mơ ước
即便失败无数次,他也不放弃。
jíbiàn shībài wúshù cì, tā yě bù fàngqì
Dù thất bại vô số lần, anh ấy vẫn không bỏ
即便别人不相信,他也相信自己。
jíbiàn biérén bù xiāngxìn, tā yě xiāngxìn zìjǐ
Dù người khác không tin, anh ấy vẫn tin mình
即便没有资源,他也能成功。
jíbiàn méi yǒu zīyuán, tā yě néng chénggōng
Dù không có nguồn lực, anh ấy vẫn thành công
即便失败,他也继续努力奋斗。
jíbiàn shībài, tā yě jìxù nǔlì fèndòu
Dù thất bại, anh ấy vẫn phấn đấu
即便再忙,他也抽时间学习。
jíbiàn zài máng, tā yě chōu shíjiān xuéxí
Dù bận, anh ấy vẫn học
即便没人帮助,他也完成了任务。
jíbiàn méi rén bāngzhù, tā yě wánchéng le rènwu
Dù không ai giúp, anh ấy vẫn hoàn thành
即便困难再大,他也不会退缩。
jíbiàn kùnnan zài dà, tā yě bú huì tuìsuō
Dù khó khăn lớn, anh ấy cũng không lùi
即便生活不容易,他也保持微笑。
jíbiàn shēnghuó bù róngyì, tā yě bǎochí wēixiào
Dù cuộc sống khó khăn, anh ấy vẫn mỉm cười
VII. Tổng kết
即便…也… = dù cho… cũng…
Đặc điểm:
giả định mạnh
nhấn mạnh kết quả không thay đổi
Sắc thái:
trang trọng hơn 即使
dùng nhiều trong văn viết
一、Cấu trúc: 即便…也…
1. Công thức tổng quát
即便 + Mệnh đề 1, 也 + Mệnh đề 2
2. Ý nghĩa
Cấu trúc 即便…也… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ giả định:
Dù cho… thì cũng…
Cho dù… thì vẫn…
Ngay cả khi… thì vẫn…
Điểm cốt lõi:
Vế trước: giả định (có thể xảy ra hoặc chưa xảy ra)
Vế sau: kết quả không thay đổi
→ Nhấn mạnh: ý chí, lập trường không bị ảnh hưởng
二、Giải thích từng chữ Hán
1. 即 (jí)
Nghĩa: ngay, liền
Trong ngữ pháp: biểu thị giả định gần với thực tế
2. 便 (biàn)
Nghĩa: thì, liền
Tăng sắc thái liên kết điều kiện → kết quả
→ 即便 = dù cho, ngay cả khi
3. 也 (yě)
Nghĩa: cũng
Nhấn mạnh: kết quả vẫn giữ nguyên
三、Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Thuộc loại câu nhượng bộ giả định
Gần nghĩa với:
即使…也…
哪怕…也…
→ Nhưng:
即便 mang sắc thái:
Trang trọng hơn 即使
Nhẹ hơn 纵然 / 纵使
2. Dùng trong:
Văn viết
Văn nghị luận
Diễn đạt lý lẽ, lập luận
3. Chủ ngữ hai vế
Có thể giống hoặc khác
Ví dụ:
即便他反对,我也会继续。
4. So sánh nhanh
Cấu trúc Mức độ Sắc thái
即使…也… Trung bình Khẩu ngữ
哪怕…也… Mạnh Cảm xúc
即便…也… Trung – cao Trang trọng
纵使…也… Rất mạnh Văn viết
四、40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + nghĩa)
1
即便下雨,我也要出门。
Jíbiàn xiàyǔ, wǒ yě yào chūmén.
Dù trời mưa, tôi cũng phải ra ngoài.
2
即便很累,他也坚持工作。
Jíbiàn hěn lèi, tā yě jiānchí gōngzuò.
Dù rất mệt, anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
3
即便失败了,我也不会放弃。
Jíbiàn shībài le, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không từ bỏ.
4
即便没有人支持,我也要做。
Jíbiàn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě yào zuò.
Dù không ai ủng hộ, tôi vẫn làm.
5
即便天气不好,我们也出发。
Jíbiàn tiānqì bù hǎo, wǒmen yě chūfā.
Dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn xuất phát.
6
即便困难重重,他也不退缩。
Jíbiàn kùnnan chóngchóng, tā yě bù tuìsuō.
Dù khó khăn chồng chất, anh ấy không lùi bước.
7
即便别人反对,我也坚持。
Jíbiàn biérén fǎnduì, wǒ yě jiānchí.
Dù người khác phản đối, tôi vẫn kiên trì.
8
即便时间不够,我们也要完成。
Jíbiàn shíjiān bù gòu, wǒmen yě yào wánchéng.
Dù không đủ thời gian, chúng tôi vẫn hoàn thành.
9
即便很危险,他也去了。
Jíbiàn hěn wēixiǎn, tā yě qù le.
Dù nguy hiểm, anh ấy vẫn đi.
10
即便没人理解,我也不在乎。
Jíbiàn méi rén lǐjiě, wǒ yě bú zàihu.
Dù không ai hiểu, tôi cũng không quan tâm.
11
即便条件有限,也能成功。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, yě néng chénggōng.
Dù điều kiện hạn chế, vẫn có thể thành công.
12
即便路很远,他也走过去。
Jíbiàn lù hěn yuǎn, tā yě zǒu guòqù.
Dù đường xa, anh ấy vẫn đi.
13
即便很忙,我也会帮你。
Jíbiàn hěn máng, wǒ yě huì bāng nǐ.
Dù bận, tôi vẫn giúp bạn.
14
即便再难,我也要试试。
Jíbiàn zài nán, wǒ yě yào shìshi.
Dù khó đến đâu, tôi cũng thử.
15
即便失败多次,他也不灰心。
Jíbiàn shībài duō cì, tā yě bù huīxīn.
Dù thất bại nhiều lần, anh ấy không nản.
16
即便没人陪,她也一个人去。
Jíbiàn méi rén péi, tā yě yí gè rén qù.
Dù không ai đi cùng, cô ấy vẫn đi một mình.
17
即便很冷,我们也出去。
Jíbiàn hěn lěng, wǒmen yě chūqù.
Dù rất lạnh, chúng tôi vẫn ra ngoài.
18
即便再累,也不能放弃梦想。
Jíbiàn zài lèi, yě bù néng fàngqì mèngxiǎng.
Dù mệt cũng không được từ bỏ ước mơ.
19
即便他不同意,我也会做。
Jíbiàn tā bù tóngyì, wǒ yě huì zuò.
Dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn làm.
20
即便环境不好,也要努力学习。
Jíbiàn huánjìng bù hǎo, yě yào nǔlì xuéxí.
Dù môi trường không tốt, vẫn phải cố gắng học.
21–40 (mở rộng nâng cao)
21
即便再苦,我也愿意。
Jíbiàn zài kǔ, wǒ yě yuànyì.
Dù khổ cũng sẵn lòng.
22
即便没有希望,也要坚持。
Jíbiàn méiyǒu xīwàng, yě yào jiānchí.
Dù không có hy vọng cũng phải kiên trì.
23
即便再晚,他也不回家。
Jíbiàn zài wǎn, tā yě bù huí jiā.
Dù muộn anh ấy cũng không về.
24
即便受伤,他也继续比赛。
Jíbiàn shòushāng, tā yě jìxù bǐsài.
Dù bị thương vẫn thi đấu.
25
即便再难理解,我也要学会。
Jíbiàn zài nán lǐjiě, wǒ yě yào xuéhuì.
Dù khó hiểu tôi cũng học được.
26
即便别人嘲笑,他也不在意。
Jíbiàn biérén cháoxiào, tā yě bú zàiyì.
Dù bị chế giễu cũng không để ý.
27
即便一无所有,他也很快乐。
Jíbiàn yì wú suǒ yǒu, tā yě hěn kuàilè.
Dù không có gì vẫn vui.
28
即便再辛苦,也值得。
Jíbiàn zài xīnkǔ, yě zhídé.
Dù vất vả cũng đáng.
29
即便没有机会,我也会创造。
Jíbiàn méiyǒu jīhuì, wǒ yě huì chuàngzào.
Dù không có cơ hội vẫn tạo ra.
30
即便失败,我也无怨无悔。
Jíbiàn shībài, wǒ yě wú yuàn wú huǐ.
Dù thất bại cũng không hối tiếc.
31
即便再远,我也去看你。
Jíbiàn zài yuǎn, wǒ yě qù kàn nǐ.
Dù xa cũng đi gặp bạn.
32
即便再忙,他也记得你。
Jíbiàn zài máng, tā yě jìde nǐ.
Dù bận vẫn nhớ bạn.
33
即便再危险,也要完成任务。
Jíbiàn zài wēixiǎn, yě yào wánchéng rènwù.
Dù nguy hiểm cũng phải hoàn thành nhiệm vụ.
34
即便别人不理解,也无所谓。
Jíbiàn biérén bù lǐjiě, yě wúsuǒwèi.
Dù không ai hiểu cũng không sao.
35
即便再失败,也不能放弃。
Jíbiàn zài shībài, yě bù néng fàngqì.
Dù thất bại cũng không bỏ cuộc.
36
即便再难,也要坚持到底。
Jíbiàn zài nán, yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù khó cũng phải kiên trì.
37
即便没有结果,我也努力过。
Jíbiàn méiyǒu jiéguǒ, wǒ yě nǔlì guò.
Dù không có kết quả tôi cũng đã cố gắng.
38
即便再孤独,他也不后悔。
Jíbiàn zài gūdú, tā yě bù hòuhuǐ.
Dù cô đơn cũng không hối hận.
39
即便再复杂,我也能解决。
Jíbiàn zài fùzá, wǒ yě néng jiějué.
Dù phức tạp tôi cũng giải quyết được.
40
即便再困难,我们也会成功。
Jíbiàn zài kùnnan, wǒmen yě huì chénggōng.
Dù khó khăn chúng ta cũng sẽ thành công.
六、Tổng kết
即便…也… = dù cho… cũng…
Thuộc loại:
Nhượng bộ giả định
Sắc thái:
Trang trọng hơn 即使
Nhẹ hơn 纵使 / 纵然
Nhấn mạnh:
kết quả không thay đổi dù điều kiện xảy ra
Cấu trúc 即便……也…… là một dạng câu phức nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, mang sắc thái giả định nhượng bộ và thường dùng để nhấn mạnh rằng: dù điều kiện phía trước có xảy ra hay không, kết quả phía sau vẫn không thay đổi. So với “即使……也……”, “即便……” mang sắc thái trang trọng và thiên về văn viết hơn.
Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, tường tận:
I. CẤU TRÚC TỔNG QUÁT
即便 + Mệnh đề 1 (giả định / nhượng bộ) + 也 + Mệnh đề 2 (kết quả không thay đổi)
Ý nghĩa tổng thể:
“Cho dù… thì cũng…”
“Dẫu cho… vẫn…”
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. 即 (jí)
Nghĩa gốc: ngay, liền, tức là
Trong cấu trúc này:
Mang sắc thái nhấn mạnh giả định: “dù ngay cả khi…”
2. 便 (biàn)
Nghĩa: liền, thì
Khi kết hợp với “即”:
Tạo thành “即便” mang nghĩa hoàn chỉnh
3. 即便 (jíbiàn)
Nghĩa tổng thể:
“Cho dù”, “dẫu cho”
Đặc điểm:
Là liên từ nhượng bộ giả định
Sắc thái trang trọng hơn “即使”
4. 也 (yě)
Nghĩa: cũng, vẫn
Vai trò:
Nhấn mạnh kết quả không thay đổi
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP
Đây là:
Câu phức nhượng bộ giả định (让步假设复句)
Đặc điểm:
Vế trước:
Là giả định (có thể xảy ra hoặc không)
Thường là tình huống bất lợi
Vế sau:
Kết quả không bị ảnh hưởng
Nhấn mạnh:
Ý chí
Quy luật
Kết luận chắc chắn
IV. SO SÁNH VỚI CÁC CẤU TRÚC TƯƠNG TỰ
1. 即便 vs 即使
Tiêu chí 即便 即使
Sắc thái trang trọng hơn phổ biến
Ngữ cảnh văn viết nói + viết
Ý nghĩa gần giống gần giống
Ví dụ:
即便下雨,我也去。
即使下雨,我也去。
→ Nghĩa giống nhau, “即便” trang trọng hơn.
2. 即便 vs 纵使
Tiêu chí 即便 纵使
Sắc thái trung cao rất cao
Văn phong nghị luận văn học
V. CÁC MẪU CÂU THƯỜNG GẶP
即便 + điều kiện tiêu cực + 也 + kết quả
即便 + giả định cực đoan + 也 + quyết tâm
即便 + tình huống không chắc + 也 + kết luận
VI. 40 VÍ DỤ CHI TIẾT (THEO ĐÚNG ĐỊNH DẠNG)
Nhóm 1: Ý chí – quyết tâm
即便失败,我也不会放弃。
Jíbiàn shībài, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù thất bại, tôi cũng không từ bỏ.
即便再难,我也要坚持到底。
Jíbiàn zài nán, wǒ yě yào jiānchí dàodǐ.
Dù khó đến đâu, tôi cũng phải kiên trì.
即便没有人支持,我也会继续努力。
Jíbiàn méiyǒu rén zhīchí, wǒ yě huì jìxù nǔlì.
Dù không ai ủng hộ, tôi vẫn tiếp tục cố gắng.
即便前路艰险,我也不会退缩。
Jíbiàn qiánlù jiānxiǎn, wǒ yě bú huì tuìsuō.
Dù con đường khó khăn, tôi cũng không lùi bước.
即便失败很多次,我也不会停止。
Jíbiàn shībài hěn duō cì, wǒ yě bú huì tíngzhǐ.
Dù thất bại nhiều lần, tôi cũng không dừng lại.
Nhóm 2: Tình cảm
即便你不爱我,我也不会恨你。
Jíbiàn nǐ bù ài wǒ, wǒ yě bú huì hèn nǐ.
Dù bạn không yêu tôi, tôi cũng không hận bạn.
即便我们分开,我也不会忘记你。
Jíbiàn wǒmen fēnkāi, wǒ yě bú huì wàngjì nǐ.
Dù chia xa, tôi cũng không quên bạn.
即便他离开了,她也一直等待。
Jíbiàn tā líkāi le, tā yě yìzhí děngdài.
Dù anh ấy rời đi, cô ấy vẫn chờ.
即便你拒绝我,我也不会改变心意。
Jíbiàn nǐ jùjué wǒ, wǒ yě bú huì gǎibiàn xīnyì.
Dù bạn từ chối, tôi cũng không đổi ý.
即便相隔很远,我们也保持联系。
Jíbiàn xiānggé hěn yuǎn, wǒmen yě bǎochí liánxì.
Dù xa cách, chúng tôi vẫn giữ liên lạc.
Nhóm 3: Logic – lập luận
即便他说得有道理,我也不完全同意。
Jíbiàn tā shuō de yǒu dàolǐ, wǒ yě bù wánquán tóngyì.
Dù anh ấy nói có lý, tôi cũng không hoàn toàn đồng ý.
即便条件不成熟,这个计划也可以考虑。
Jíbiàn tiáojiàn bù chéngshú, zhège jìhuà yě kěyǐ kǎolǜ.
Dù điều kiện chưa chín, vẫn có thể cân nhắc.
即便结果不好,我们也能学到经验。
Jíbiàn jiéguǒ bù hǎo, wǒmen yě néng xué dào jīngyàn.
Dù kết quả không tốt, vẫn học được kinh nghiệm.
即便风险存在,也值得尝试。
Jíbiàn fēngxiǎn cúnzài, yě zhídé chángshì.
Dù có rủi ro, vẫn đáng thử.
即便他解释了,我也不相信。
Jíbiàn tā jiěshì le, wǒ yě bù xiāngxìn.
Dù anh ấy giải thích, tôi vẫn không tin.
Nhóm 4: Tình huống cực đoan
即便世界毁灭,我也会陪着你。
Jíbiàn shìjiè huǐmiè, wǒ yě huì péi zhe nǐ.
Dù thế giới hủy diệt, tôi vẫn ở bên bạn.
即便一无所有,他也不会低头。
Jíbiàn yì wú suǒ yǒu, tā yě bú huì dītóu.
Dù trắng tay, anh ấy cũng không cúi đầu.
即便全世界反对,我也支持你。
Jíbiàn quán shìjiè fǎnduì, wǒ yě zhīchí nǐ.
Dù cả thế giới phản đối, tôi vẫn ủng hộ bạn.
即便再给我机会,我也不会改变决定。
Jíbiàn zài gěi wǒ jīhuì, wǒ yě bú huì gǎibiàn juédìng.
Dù có thêm cơ hội, tôi cũng không đổi quyết định.
即便天塌下来,他也不怕。
Jíbiàn tiān tā xiàlái, tā yě bú pà.
Dù trời sập, anh ấy cũng không sợ.
Nhóm 5: Học tập – công việc
即便工作再忙,我也会学习。
Jíbiàn gōngzuò zài máng, wǒ yě huì xuéxí.
Dù bận, tôi vẫn học.
即便任务艰巨,我们也必须完成。
Jíbiàn rènwù jiānjù, wǒmen yě bìxū wánchéng.
Dù nhiệm vụ khó, vẫn phải hoàn thành.
即便没有经验,他也敢尝试。
Jíbiàn méiyǒu jīngyàn, tā yě gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, anh ấy vẫn thử.
即便考试很难,我也会尽力。
Jíbiàn kǎoshì hěn nán, wǒ yě huì jìnlì.
Dù thi khó, tôi vẫn cố.
即便失败了,这也是经验。
Jíbiàn shībài le, zhè yě shì jīngyàn.
Dù thất bại, đó vẫn là kinh nghiệm.
Nhóm 6: Cảm xúc – nghị lực
即便再苦,我也不会哭。
Jíbiàn zài kǔ, wǒ yě bú huì kū.
Dù khổ, tôi cũng không khóc.
即便再累,他也坚持工作。
Jíbiàn zài lèi, tā yě jiānchí gōngzuò.
Dù mệt, anh ấy vẫn làm việc.
即便孤独,我也继续前行。
Jíbiàn gūdú, wǒ yě jìxù qiánxíng.
Dù cô đơn, tôi vẫn đi tiếp.
即便心痛,她也微笑面对。
Jíbiàn xīntòng, tā yě wēixiào miànduì.
Dù đau lòng, cô ấy vẫn mỉm cười.
即便没有希望,他也不放弃。
Jíbiàn méiyǒu xīwàng, tā yě bù fàngqì.
Dù không có hy vọng, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
Nhóm 7: Câu nâng cao
即便环境恶劣,我们也要坚持原则。
Jíbiàn huánjìng èliè, wǒmen yě yào jiānchí yuánzé.
Dù môi trường xấu, vẫn giữ nguyên tắc.
即便前途未卜,他也毫不犹豫。
Jíbiàn qiántú wèibǔ, tā yě háo bù yóuyù.
Dù tương lai chưa rõ, anh ấy vẫn không do dự.
即便遭遇失败,她也不气馁。
Jíbiàn zāoyù shībài, tā yě bù qìněi.
Dù thất bại, cô ấy không nản.
即便现实残酷,人们也继续生活。
Jíbiàn xiànshí cánkù, rénmen yě jìxù shēnghuó.
Dù hiện thực khắc nghiệt, con người vẫn sống.
即便条件有限,他也做到最好。
Jíbiàn tiáojiàn yǒuxiàn, tā yě zuò dào zuì hǎo.
Dù điều kiện hạn chế, anh ấy vẫn làm tốt.
即便道路曲折,我们也要前进。
Jíbiàn dàolù qūzhé, wǒmen yě yào qiánjìn.
Dù đường quanh co, vẫn tiến lên.
即便一切不顺,他也保持乐观。
Jíbiàn yíqiè bù shùn, tā yě bǎochí lèguān.
Dù mọi thứ không thuận, anh ấy vẫn lạc quan.
即便受到批评,她也坚持自己的看法。
Jíbiàn shòudào pīpíng, tā yě jiānchí zìjǐ de kànfǎ.
Dù bị phê bình, cô ấy vẫn giữ quan điểm.
即便压力巨大,他也没有退缩。
Jíbiàn yālì jùdà, tā yě méiyǒu tuìsuō.
Dù áp lực lớn, anh ấy không lùi.
即便时间紧迫,我们也要保证质量。
Jíbiàn shíjiān jǐnpò, wǒmen yě yào bǎozhèng zhìliàng.
Dù thời gian gấp, vẫn đảm bảo chất lượng.
VII. KẾT LUẬN
“即便……也……” là cấu trúc nhượng bộ giả định trang trọng
Dùng để:
Nhấn mạnh ý chí
Khẳng định kết quả không thay đổi
Đặc điểm cốt lõi:
Vế trước: giả định
Vế sau: không thay đổi
|
|