找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 78|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 不论...都... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-12 11:46:59 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 不论...都... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 不论...都... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 不论...都... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 不论...都... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
不论 (bùlùn)

Mang nghĩa:

bất kể
không kể
dù là gì đi nữa

Phân tích từng chữ:

不 (bù): không
论 (lùn): bàn luận, xét đến, phân biệt

Khi ghép lại:

不论 = không xét đến điều gì, không phân biệt điều kiện

Sắc thái:

dùng để chỉ mọi khả năng đều được bao gồm
mang tính khái quát, trung tính
rất phổ biến trong cả nói và viết
都 (dōu)

Mang nghĩa:

đều
tất cả
vẫn luôn

Trong cấu trúc này:

都 = kết quả luôn đúng với mọi trường hợp
2. Cấu trúc ngữ pháp

不论 + điều kiện (A), 都 + kết quả (B)

Ý nghĩa:
Bất kể điều kiện A là gì, kết quả B vẫn xảy ra hoặc đúng trong mọi trường hợp.

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Bao quát toàn bộ khả năng
Không phân biệt điều kiện
Kết quả mang tính ổn định, phổ quát
4. Đặc điểm quan trọng
Dùng rất phổ biến trong HSK
Có thể thay thế bằng:
不管…都…
无论…都…
Nhưng 不论…都… mang sắc thái:
hơi trang trọng hơn 不管
thường dùng trong văn viết và phát biểu
5. So sánh nhanh
不论…都…: trung tính – hơi trang trọng
不管…都…: khẩu ngữ, thông dụng nhất
无论…都…: trang trọng hơn, dùng trong văn viết nhiều
6. Cách dùng chi tiết
Vế 1: liệt kê mọi khả năng (thời gian, người, sự việc, điều kiện)
Vế 2: kết quả luôn đúng, không thay đổi
Không mang nghĩa đối lập mạnh như “虽然…但是…”
Mang nghĩa bao quát, tổng quát
7. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
不论天气好坏,我们都去旅行。
Bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒmen dōu qù lǚxíng.
Bất kể thời tiết tốt hay xấu, chúng tôi đều đi du lịch.
不论你是谁,我都帮助你。
Bùlùn nǐ shì shéi, wǒ dōu bāngzhù nǐ.
Bất kể bạn là ai, tôi đều giúp bạn.
不论结果如何,他都很努力。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, tā dōu hěn nǔlì.
Bất kể kết quả thế nào, anh ấy đều rất cố gắng.
不论困难多大,我们都不放弃。
Bùlùn kùnnán duō dà, wǒmen dōu bù fàngqì.
Bất kể khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi đều không bỏ cuộc.
不论时间早晚,他都在学习。
Bùlùn shíjiān zǎo wǎn, tā dōu zài xuéxí.
Bất kể sớm hay muộn, anh ấy đều đang học.
不论你怎么说,我都相信你。
Bùlùn nǐ zěnme shuō, wǒ dōu xiāngxìn nǐ.
Bất kể bạn nói thế nào, tôi đều tin bạn.
不论发生什么,我都支持你。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Bất kể chuyện gì xảy ra, tôi đều ủng hộ bạn.
不论他去哪里,我都跟着他。
Bùlùn tā qù nǎlǐ, wǒ dōu gēnzhe tā.
Bất kể anh ấy đi đâu, tôi đều theo.
不论多忙,她都很开心。
Bùlùn duō máng, tā dōu hěn kāixīn.
Bất kể bận thế nào, cô ấy vẫn vui.
不论价格多少,我都想买。
Bùlùn jiàgé duōshao, wǒ dōu xiǎng mǎi.
Bất kể giá bao nhiêu, tôi đều muốn mua.
Nhóm 2: Thói quen – đời sống
不论天气冷暖,他都跑步。
Bùlùn tiānqì lěng nuǎn, tā dōu pǎobù.
Bất kể thời tiết lạnh hay nóng, anh ấy đều chạy.
不论早晚,她都学习。
Bùlùn zǎo wǎn, tā dōu xuéxí.
Bất kể sớm hay muộn, cô ấy đều học.
不论节假日,他都工作。
Bùlùn jié jiàrì, tā dōu gōngzuò.
Bất kể ngày nghỉ, anh ấy đều làm việc.
不论心情好坏,我都微笑。
Bùlùn xīnqíng hǎo huài, wǒ dōu wēixiào.
Bất kể tâm trạng tốt hay xấu, tôi đều mỉm cười.
不论在哪里,她都很认真。
Bùlùn zài nǎlǐ, tā dōu hěn rènzhēn.
Bất kể ở đâu, cô ấy đều nghiêm túc.
不论什么时候,他都帮助别人。
Bùlùn shénme shíhou, tā dōu bāngzhù biérén.
Bất kể khi nào, anh ấy đều giúp người khác.
不论工作多累,他都坚持。
Bùlùn gōngzuò duō lèi, tā dōu jiānchí.
Bất kể công việc mệt thế nào, anh ấy đều kiên trì.
不论生活多难,她都乐观。
Bùlùn shēnghuó duō nán, tā dōu lèguān.
Bất kể cuộc sống khó khăn, cô ấy đều lạc quan.
不论有没有人看,他都努力。
Bùlùn yǒu méiyǒu rén kàn, tā dōu nǔlì.
Bất kể có ai nhìn hay không, anh ấy đều cố gắng.
不论环境怎样,我们都适应。
Bùlùn huánjìng zěnyàng, wǒmen dōu shìyìng.
Bất kể môi trường thế nào, chúng tôi đều thích nghi.
Nhóm 3: Ý chí – tư duy
不论失败多少次,他都不放弃。
Bùlùn shībài duōshao cì, tā dōu bù fàngqì.
Bất kể thất bại bao nhiêu lần, anh ấy đều không bỏ cuộc.
不论别人怎么说,我都坚持自己。
Bùlùn biérén zěnme shuō, wǒ dōu jiānchí zìjǐ.
Bất kể người khác nói gì, tôi đều giữ bản thân.
不论困难多大,我们都要前进。
Bùlùn kùnnán duō dà, wǒmen dōu yào qiánjìn.
Bất kể khó khăn lớn thế nào, chúng tôi đều tiến lên.
不论未来如何,我都接受。
Bùlùn wèilái rúhé, wǒ dōu jiēshòu.
Bất kể tương lai ra sao, tôi đều chấp nhận.
不论结果怎样,他都很平静。
Bùlùn jiéguǒ zěnyàng, tā dōu hěn píngjìng.
Bất kể kết quả thế nào, anh ấy đều bình tĩnh.
不论别人反对,她都坚持梦想。
Bùlùn biérén fǎnduì, tā dōu jiānchí mèngxiǎng.
Bất kể ai phản đối, cô ấy đều giữ ước mơ.
不论机会大小,我们都尝试。
Bùlùn jīhuì dà xiǎo, wǒmen dōu chángshì.
Bất kể cơ hội lớn nhỏ, chúng tôi đều thử.
不论前路多难,他都勇敢。
Bùlùn qiánlù duō nán, tā dōu yǒnggǎn.
Bất kể con đường khó thế nào, anh ấy đều dũng cảm.
不论发生什么,我们都在一起。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒmen dōu zài yīqǐ.
Bất kể chuyện gì xảy ra, chúng ta đều ở cùng nhau.
不论别人是否理解,他都坚持。
Bùlùn biérén shìfǒu lǐjiě, tā dōu jiānchí.
Bất kể người khác có hiểu hay không, anh ấy đều kiên trì.
Nhóm 4: Câu nâng cao
不论时代如何变化,我们都要学习。
Bùlùn shídài rúhé biànhuà, wǒmen dōu yào xuéxí.
Bất kể thời đại thay đổi thế nào, chúng ta đều phải học.
不论世界多复杂,他都保持简单。
Bùlùn shìjiè duō fùzá, tā dōu bǎochí jiǎndān.
Bất kể thế giới phức tạp thế nào, anh ấy đều giữ đơn giản.
不论道路多曲折,我们都不会退缩。
Bùlùn dàolù duō qūzhé, wǒmen dōu bù huì tuìsuō.
Bất kể con đường quanh co, chúng tôi không lùi bước.
不论环境多恶劣,他们都完成任务。
Bùlùn huánjìng duō èliè, tāmen dōu wánchéng rènwù.
Bất kể môi trường khắc nghiệt, họ đều hoàn thành nhiệm vụ.
不论风雨多大,我们都前进。
Bùlùn fēngyǔ duō dà, wǒmen dōu qiánjìn.
Bất kể mưa gió lớn, chúng tôi đều tiến lên.
不论未来多不确定,我都相信自己。
Bùlùn wèilái duō bù quèdìng, wǒ dōu xiāngxìn zìjǐ.
Bất kể tương lai không chắc chắn, tôi đều tin bản thân.
不论历史如何改变,他都坚持原则。
Bùlùn lìshǐ rúhé gǎibiàn, tā dōu jiānchí yuánzé.
Bất kể lịch sử thay đổi thế nào, anh ấy đều giữ nguyên tắc.
不论一切是否公平,她都努力生活。
Bùlùn yíqiè shìfǒu gōngpíng, tā dōu nǔlì shēnghuó.
Bất kể mọi thứ có công bằng hay không, cô ấy vẫn sống cố gắng.
不论孤独还是困难,他都坚持到底。
Bùlùn gūdú háishì kùnnán, tā dōu jiānchí dàodǐ.
Bất kể cô đơn hay khó khăn, anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
不论一切是否改变,我都接受现实。
Bùlùn yíqiè shìfǒu gǎibiàn, wǒ dōu jiēshòu xiànshí.
Bất kể mọi thứ có thay đổi hay không, tôi đều chấp nhận thực tế.
8. Tổng kết

Cấu trúc 不论…都… là một mẫu câu nhượng bộ mang tính bao quát, dùng để diễn đạt rằng bất kể mọi điều kiện xảy ra, kết quả vẫn luôn đúng hoặc không thay đổi. Đây là cấu trúc rất quan trọng trong HSK, đặc biệt trong viết và nói mang tính khẳng định.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 不论...都... (bù lùn... dōu...) trong tiếng Trung dùng để diễn tả ý "bất kể/bất luận... thì cũng/đều...", nhấn mạnh rằng dù điều kiện trước có thay đổi thế nào, kết quả sau vẫn không thay đổi. Đây là cách biểu đạt nhượng bộ mạnh mẽ, thường kết hợp với đại từ nghi vấn (như 什么, 怎么, 谁, 哪里, 多少...) để chỉ sự không xác định ở phần đầu.

Nghĩa từng chữ Hán
不 (bù): Không, phủ định, chỉ sự phủ định tổng quát hoặc nhấn mạnh "không phải".

论 (lùn): Thảo luận, bàn bạc; trong hợp từ 不论, nó mang nghĩa "bất luận/bất kể", chỉ việc không cần bàn đến hay so sánh điều kiện cụ thể.

都 (dōu): Đều, tất cả, nhấn mạnh tính toàn bộ hoặc chắc chắn của kết quả, thường đứng trước động từ ở phân câu sau để tăng sức mạnh nhượng bộ.

不论 thường thay thế bằng 不管 (bùguǎn - bất kể), nhưng 不论 trang trọng hơn, hay dùng trong văn viết; 都 có thể thay bằng 也 (yě - cũng).

Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc: 不论/不管 + [đại từ nghi vấn + cụm từ] + (chủ ngữ), + [chủ ngữ] + 都/也 + kết quả.

Phân câu đầu: Mô tả điều kiện nhượng bộ (thường có đại từ nghi vấn).

Phân câu sau: Kết quả bất biến.

Thứ tự linh hoạt: Chủ ngữ có thể đứng trước/sau 不论, nhưng 都/也 không lược bỏ.

40 ví dụ minh họa
Dưới đây là 40 ví dụ đa dạng, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và chú thích ngắn (tập trung ngữ cảnh hàng ngày, học tập, công việc).

不论你说什么,我都不会改变主意。
Bù lùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bù huì gǎibiàn zhǔyì.
Bất kể bạn nói gì, tôi cũng không thay đổi ý định.

不论天气多冷,他都去跑步。
Bù lùn tiānqì duō lěng, tā dōu qù pǎobù.
Bất kể thời tiết lạnh thế nào, anh ấy cũng đi chạy bộ.

不论谁来,我都不开门。
Bù lùn shéi lái, wǒ dōu bù kāimén.
Bất kể ai đến, tôi cũng không mở cửa.

不论多少钱,我都要买这个包。
Bù lùn duōshǎo qián, wǒ dōu yào mǎi zhège bāo.
Bất kể bao nhiêu tiền, tôi cũng mua cái túi này.

不论你多忙,都要记得打电话。
Bù lùn nǐ duō máng, dōu yào jìde dǎ diànhuà.
Bất kể bạn bận thế nào, cũng phải nhớ gọi điện.

不论结果怎样,我们都尽力了。
Bù lùn jiéguǒ zěnmeyàng, wǒmen dōu jìnlì le.
Bất kể kết quả ra sao, chúng ta cũng đã cố gắng.

不论在哪里,我都想你。
Bù lùn zài nǎlǐ, wǒ dōu xiǎng nǐ.
Bất kể ở đâu, tôi cũng nhớ bạn.

不论考试多难,我都会通过。
Bù lùn kǎoshì duō nán, wǒ dōu huì tōngguò.
Bất kể kỳ thi khó thế nào, tôi cũng sẽ vượt qua.

不论你同意不同意,我都要去旅行。
Bù lùn nǐ tóngyì bù tóngyì, wǒ dōu yào qù lǚxíng.
Bất kể bạn đồng ý hay không, tôi cũng đi du lịch.

不论多累,我每天都学中文。
Bù lùn duō lèi, wǒ měitiān dōu xué Zhōngwén.
Bất kể mệt thế nào, tôi hàng ngày cũng học tiếng Trung.

不论你怎么努力,他都不满意。
Bù lùn nǐ zěnme nǔlì, tā dōu bù mǎnyì.
Bất kể bạn cố gắng ra sao, anh ấy cũng không hài lòng.

不论是冬天还是夏天,我都喜欢游泳。
Bù lùn shì dōngtiān háishì xiàtiān, wǒ dōu xǐhuan yóuyǒng.
Bất kể đông hay hè, tôi cũng thích bơi lội.

不论工作多晚,我都回家吃饭。
Bù lùn gōngzuò duō wǎn, wǒ dōu huí jiā chīfàn.
Bất kể làm việc muộn thế nào, tôi cũng về nhà ăn cơm.

不论你多聪明,都需要练习。
Bù lùn nǐ duō cōngmíng, dōu xūyào liànxí.
Bất kể bạn thông minh thế nào, cũng cần luyện tập.

不论雨多大,我们都去学校。
Bù lùn yǔ duō dà, wǒmen dōu qù xuéxiào.
Bất kể mưa to thế nào, chúng tôi cũng đi học.

不论过去多久,我都不会忘记你。
Bù lùn guòqù duō jiǔ, wǒ dōu bù huì wàngjì nǐ.
Bất kể bao lâu trôi qua, tôi cũng không quên bạn.

不论价格多高,这个手机我都要。
Bù lùn jiàgé duō gāo, zhège shǒujī wǒ dōu yào.
Bất kể giá cao thế nào, chiếc điện thoại này tôi cũng mua.

不论你爱不爱吃辣,我都做菜给你。
Bù lùn nǐ ài bù ài chī là, wǒ dōu zuò cài gěi nǐ.
Bất kể bạn thích cay hay không, tôi cũng nấu ăn cho bạn.

不论多远,我都会来看你。
Bù lùn duō yuǎn, wǒ dōu huì lái kàn nǐ.
Bất kể xa thế nào, tôi cũng đến thăm bạn.

不论环境多差,我们都开心生活。
Bù lùn huánjìng duō chà, wǒmen dōu kāixīn shēnghuó.
Bất kể môi trường tệ thế nào, chúng ta cũng vui vẻ sống.

不论你说什么,我都相信你。
Bù lùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu xiāngxìn nǐ.
Bất kể bạn nói gì, tôi cũng tin bạn.

不论时间多紧,我都帮你。
Bù lùn shíjiān duō jǐn, wǒ dōu bāng nǐ.
Bất kể thời gian gấp thế nào, tôi cũng giúp bạn.

不论谁反对,我都支持她。
Bù lùn shéi fǎnduì, wǒ dōu zhīchí tā.
Bất kể ai phản đối, tôi cũng ủng hộ cô ấy.

不论多苦,我都不会放弃。
Bù lùn duō kǔ, wǒ dōu bù huì fàngqì.
Bất kể khổ sở thế nào, tôi cũng không bỏ cuộc.

不论你去哪里,我都跟着。
Bù lùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu gēnzhe.
Bất kể bạn đi đâu, tôi cũng theo.

不论成绩多差,我妈妈都爱我。
Bù lùn chéngjì duō chà, wǒ māma dōu ài wǒ.
Bất kể thành tích tệ thế nào, mẹ tôi cũng yêu tôi.

不论怎么闹,我都不生气。
Bù lùn zěnme nào, wǒ dōu bù shēngqì.
Bất kể làm ồn thế nào, tôi cũng không giận.

不论有多少人,我都表演。
Bù lùn yǒu duōshǎo rén, wǒ dōu biǎoyǎn.
Bất kể bao nhiêu người, tôi cũng biểu diễn.

不论你多穷,我都嫁给你。
Bù lùn nǐ duō qióng, wǒ dōu jià gěi nǐ.
Bất kể bạn nghèo thế nào, tôi cũng lấy bạn.

不论风多大,船都开动了。
Bù lùn fēng duō dà, chuán dōu kāidòng le.
Bất kể gió lớn thế nào, tàu cũng khởi hành.

不论你喜不喜欢,我都送礼物。
Bù lùn nǐ xǐ bù xǐhuan, wǒ dōu sòng lǐwù.
Bất kể bạn thích hay không, tôi cũng tặng quà.

不论多老,我都学新东西。
Bù lùn duō lǎo, wǒ dōu xué xīn dōngxī.
Bất kể lớn tuổi thế nào, tôi cũng học cái mới.

不论问题多难,我们都解答。
Bù lùn wèntí duō nán, wǒmen dōu jiědá.
Bất kể vấn đề khó thế nào, chúng ta cũng giải đáp.

不论你多高,我都爱你。
Bù lùn nǐ duō gāo, wǒ dōu ài nǐ.
Bất kể bạn cao thế nào, tôi cũng yêu bạn.

不论多久没见,我们都亲密。
Bù lùn duō jiǔ méi jiàn, wǒmen dōu qīnmì.
Bất kể bao lâu không gặp, chúng ta vẫn thân thiết.

不论菜多咸,我都吃完。
Bù lùn cài duō xián, wǒ dōu chī wán.
Bất kể thức ăn mặn thế nào, tôi cũng ăn hết.

不论你多懒,我都鼓励你。
Bù lùn nǐ duō lǎn, wǒ dōu gǔlì nǐ.
Bất kể bạn lười thế nào, tôi cũng khích lệ bạn.

不论路多险,我们都走。
Bù lùn lù duō xiǎn, wǒmen dōu zǒu.
Bất kể đường hiểm trở thế nào, chúng ta cũng đi.

不论你哭不哭,我都不让步。
Bù lùn nǐ kū bù kū, wǒ dōu bù ràngbù.
Bất kể bạn khóc hay không, tôi cũng không nhượng bộ.

不论世界多乱,我都乐观。
Bù lùn shìjiè duō luàn, wǒ dōu lèguān.
Bất kể thế giới hỗn loạn thế nào, tôi vẫn lạc quan.

Cấu trúc 不论…都… (bùlùn… dōu…) là một dạng câu phức nhượng bộ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

“bất luận… đều…”, “dù… thì cũng…”

Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng trong mọi trường hợp, mọi điều kiện (không phân biệt), kết quả ở vế sau vẫn giống nhau, không thay đổi. Nó nhấn mạnh tính bao quát, không ngoại lệ.

1. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
Chữ 不 (bù)
Nghĩa: “không”
Trong cấu trúc này: phủ định phạm vi, tạo ý “không phân biệt”
Chữ 论 (lùn)
Nghĩa gốc: “bàn luận”, “xét”, “luận”
Khi đi với 不 thành 不论 mang nghĩa:
“không xét đến”, “không kể đến”, “bất luận”

→ 不论 = “dù là…”, “bất kể…”, “không phân biệt…”

Chữ 都 (dōu)
Nghĩa: “đều”
Vai trò: nhấn mạnh rằng mọi trường hợp ở vế trước đều dẫn đến cùng một kết quả
2. Cách dùng và cấu trúc

Dạng cơ bản:

不论 + điều kiện / phạm vi, 都 + kết quả

Dạng đầy đủ:

主语 + 不论 + tình huống,主语 + 都 + kết quả

3. Đặc điểm quan trọng

Thứ nhất, 不论 nhấn mạnh tính bao quát, thường đi với:

từ nghi vấn: 谁, 什么, 哪里, 怎么…
hoặc các cặp đối lập: 大小, 好坏, 成功失败…

Ví dụ dạng điển hình:

不论谁…都… (dù là ai… cũng…)
不论什么时候…都… (dù khi nào… cũng…)

Thứ hai, khác với 即使 / 就算:

即使…也…: giả định một tình huống
不论…都…: bao quát mọi tình huống

Thứ ba, sắc thái:

trung tính, dùng được cả nói và viết
thường dùng trong quy tắc, chân lý, nguyên tắc, lời khẳng định mạnh
4. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
不论…都…: trang trọng hơn, thiên về văn viết
无论…都…: rất giống, dùng phổ biến hơn
不管…都…: khẩu ngữ hơn
即使…也…: giả định một trường hợp cụ thể
哪怕…也…: nhấn mạnh cực đoan
5. 40 ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
不论谁来,我都欢迎。
Bùlùn shuí lái, wǒ dōu huānyíng.
Dù ai đến, tôi cũng chào đón.
不论发生什么事,我都支持你。
Bùlùn fāshēng shénme shì, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Dù xảy ra chuyện gì, tôi cũng ủng hộ bạn.
不论天气好坏,我们都要出发。
Bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒmen dōu yào chūfā.
Dù thời tiết tốt hay xấu, chúng tôi đều xuất phát.
不论多忙,他都坚持锻炼。
Bùlùn duō máng, tā dōu jiānchí duànliàn.
Dù bận đến đâu, anh ấy cũng kiên trì tập luyện.
不论在哪里,我都想念你。
Bùlùn zài nǎlǐ, wǒ dōu xiǎngniàn nǐ.
Dù ở đâu, tôi cũng nhớ bạn.
不论什么时候,你都可以来找我。
Bùlùn shénme shíhou, nǐ dōu kěyǐ lái zhǎo wǒ.
Dù khi nào, bạn cũng có thể tìm tôi.
不论结果如何,我们都要努力。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu yào nǔlì.
Dù kết quả thế nào, chúng ta cũng phải cố gắng.
不论困难多大,他都不会放弃。
Bùlùn kùnnán duō dà, tā dōu bú huì fàngqì.
Dù khó khăn lớn đến đâu, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
不论你怎么说,我都不同意。
Bùlùn nǐ zěnme shuō, wǒ dōu bù tóngyì.
Dù bạn nói thế nào, tôi cũng không đồng ý.
不论谁反对,他都要坚持。
Bùlùn shuí fǎnduì, tā dōu yào jiānchí.
Dù ai phản đối, anh ấy cũng phải kiên trì.
不论成功还是失败,我们都要面对。
Bùlùn chénggōng háishì shībài, wǒmen dōu yào miànduì.
Dù thành công hay thất bại, chúng ta đều phải đối mặt.
不论条件如何,他们都能适应。
Bùlùn tiáojiàn rúhé, tāmen dōu néng shìyìng.
Dù điều kiện thế nào, họ cũng thích nghi được.
不论多远,我都要去见你。
Bùlùn duō yuǎn, wǒ dōu yào qù jiàn nǐ.
Dù xa đến đâu, tôi cũng sẽ gặp bạn.
不论别人怎么看,我都坚持自己。
Bùlùn biérén zěnme kàn, wǒ dōu jiānchí zìjǐ.
Dù người khác nhìn nhận thế nào, tôi cũng giữ lập trường.
不论事情多复杂,他都能解决。
Bùlùn shìqing duō fùzá, tā dōu néng jiějué.
Dù việc phức tạp đến đâu, anh ấy cũng giải quyết được.
不论有没有时间,我都要完成。
Bùlùn yǒu méiyǒu shíjiān, wǒ dōu yào wánchéng.
Dù có thời gian hay không, tôi cũng phải hoàn thành.
不论谁问,我都这样回答。
Bùlùn shuí wèn, wǒ dōu zhèyàng huídá.
Dù ai hỏi, tôi cũng trả lời như vậy.
不论多冷,他都坚持跑步。
Bùlùn duō lěng, tā dōu jiānchí pǎobù.
Dù lạnh đến đâu, anh ấy cũng chạy bộ.
不论多累,我都不会停下来。
Bùlùn duō lèi, wǒ dōu bú huì tíng xiàlái.
Dù mệt đến đâu, tôi cũng không dừng lại.
不论谁帮助他,他都表示感谢。
Bùlùn shuí bāngzhù tā, tā dōu biǎoshì gǎnxiè.
Dù ai giúp anh ấy, anh ấy cũng cảm ơn.
不论结果怎样,他都不会后悔。
Bùlùn jiéguǒ zěnyàng, tā dōu bú huì hòuhuǐ.
Dù kết quả thế nào, anh ấy cũng không hối hận.
不论你去哪里,我都陪你。
Bùlùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu péi nǐ.
Dù bạn đi đâu, tôi cũng đi cùng.
不论多难,这件事都要完成。
Bùlùn duō nán, zhè jiàn shì dōu yào wánchéng.
Dù khó đến đâu, việc này cũng phải hoàn thành.
不论谁来参加,我们都欢迎。
Bùlùn shuí lái cānjiā, wǒmen dōu huānyíng.
Dù ai tham gia, chúng tôi đều hoan nghênh.
不论他说什么,我都不相信。
Bùlùn tā shuō shénme, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Dù anh ấy nói gì, tôi cũng không tin.
不论情况如何,我们都要冷静。
Bùlùn qíngkuàng rúhé, wǒmen dōu yào lěngjìng.
Dù tình hình thế nào, chúng ta cũng phải bình tĩnh.
不论你选择什么,我都支持。
Bùlùn nǐ xuǎnzé shénme, wǒ dōu zhīchí.
Dù bạn chọn gì, tôi cũng ủng hộ.
不论他做什么,我都理解。
Bùlùn tā zuò shénme, wǒ dōu lǐjiě.
Dù anh ấy làm gì, tôi cũng hiểu.
不论多忙,我们都要保持联系。
Bùlùn duō máng, wǒmen dōu yào bǎochí liánxì.
Dù bận đến đâu, chúng ta cũng phải giữ liên lạc.
不论谁赢,我们都开心。
Bùlùn shuí yíng, wǒmen dōu kāixīn.
Dù ai thắng, chúng tôi đều vui.
不论多晚,他都在学习。
Bùlùn duō wǎn, tā dōu zài xuéxí.
Dù muộn đến đâu, anh ấy cũng học.
不论你说不说,我都知道。
Bùlùn nǐ shuō bù shuō, wǒ dōu zhīdào.
Dù bạn có nói hay không, tôi cũng biết.
不论成功失败,他都值得尊敬。
Bùlùn chénggōng shībài, tā dōu zhídé zūnjìng.
Dù thành công hay thất bại, anh ấy đều đáng tôn trọng.
不论多贵,我都要买。
Bùlùn duō guì, wǒ dōu yào mǎi.
Dù đắt đến đâu, tôi cũng mua.
不论谁做这件事,都不容易。
Bùlùn shuí zuò zhè jiàn shì, dōu bù róngyì.
Dù ai làm việc này cũng không dễ.
不论多复杂的问题,他都能理解。
Bùlùn duō fùzá de wèntí, tā dōu néng lǐjiě.
Dù vấn đề phức tạp đến đâu, anh ấy cũng hiểu.
不论你信不信,我都说实话。
Bùlùn nǐ xìn bù xìn, wǒ dōu shuō shíhuà.
Dù bạn tin hay không, tôi cũng nói thật.
不论未来怎样,我们都要努力。
Bùlùn wèilái zěnyàng, wǒmen dōu yào nǔlì.
Dù tương lai thế nào, chúng ta cũng phải cố gắng.
不论有没有人帮助,他都能成功。
Bùlùn yǒu méiyǒu rén bāngzhù, tā dōu néng chénggōng.
Dù có ai giúp hay không, anh ấy cũng thành công.
不论世界怎么变化,他都不会改变自己。
Bùlùn shìjiè zěnme biànhuà, tā dōu bú huì gǎibiàn zìjǐ.
Dù thế giới thay đổi thế nào, anh ấy cũng không thay đổi bản thân.
6. Tổng kết

Cấu trúc 不论…都… là câu nhượng bộ mang ý nghĩa bao quát tất cả các trường hợp, nhấn mạnh rằng dù điều kiện thay đổi ra sao, kết quả vẫn giữ nguyên.

Đây là cấu trúc rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt hữu ích khi diễn đạt:

nguyên tắc
quan điểm chắc chắn
lời khẳng định không thay đổi
các quy luật mang tính tổng quát

Nắm vững cấu trúc này sẽ giúp câu văn trở nên logic, chặt chẽ và mang tính khái quát cao.

Cấu trúc 不论 (bùlùn)... 都 (dōu)... là một loại câu phức điều kiện vô điều kiện (无条件复句). Nó khẳng định rằng trong bất kỳ tình huống nào, kết quả hoặc kết luận ở vế sau vẫn luôn không thay đổi.

Dưới đây là phần giải thích chi tiết và cặn kẽ nhất về cấu trúc này.

I. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
不 (bù):

Nghĩa: Không (phủ định).

论 (lùn):

Nghĩa gốc: Bàn luận, xem xét, đánh giá hoặc kể đến.

Kết hợp: 不论 (bùlùn) có nghĩa là "bất kể", "không kể đến", "không bàn đến". Nó xóa bỏ mọi ranh giới hoặc sự phân biệt giữa các lựa chọn.

都 (dōu):

Nghĩa: Đều, tất cả.

Tác dụng: Đây là phó từ bắt buộc phải có ở vế thứ hai để tổng kết lại tất cả các khả năng đã nêu ở vế "不论", khẳng định tính đồng nhất của kết quả.

II. QUY TẮC NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG
Điểm khác biệt lớn nhất giữa 不论 và các từ nhượng bộ khác (như 虽然, 尽管) là vế sau "不论" bắt buộc phải mang tính lựa chọn. Bạn không thể nói "Bất kể trời mưa", mà phải nói "Bất kể trời có mưa hay không".

Vế sau "不论" thường chứa:

Từ nghi vấn: 谁 (ai), 什么 (cái gì), 怎么 (thế nào), 哪儿 (đâu).

Cấu trúc lựa chọn: A 还是 B (A hay là B).

Hình thức chính phản: V 不 V (Làm hay không làm), Adj 不 Adj (Tốt hay không tốt).

Từ chỉ phạm vi rộng: 多 (bao nhiêu), 多么 (biết bao).

III. 40 VÍ DỤ MINH HỌA CHI TIẾT (Kèm Phiên âm & Dịch nghĩa)
Nhóm 1: Sử dụng Đại từ nghi vấn (Ai, Cái gì, Ở đâu...)
不论谁敲门,都不要开。
(Bùlùn shéi qiāo mén, dōu bùyào kāi.)
Bất kể là ai gõ cửa, đều đừng mở.

不论什么时候,你都可以给我打电话。
(Bùlùn shénme shíhou, nǐ dōu kěyǐ gěi wǒ dǎ diànhuà.)
Bất kể là lúc nào, bạn đều có thể gọi điện cho tôi.

不论去哪儿,我都会带着相机。
(Bùlùn qù nǎr, wǒ dōu huì dàizhe xiàngjī.)
Bất kể là đi đâu, tôi đều sẽ mang theo máy ảnh.

不论发生什么事,我都会支持你。
(Bùlùn fāshēng shénme shì, wǒ dōu huì zhīchí nǐ.)
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi đều sẽ ủng hộ bạn.

不论你怎么解释,他都不相信。
(Bùlùn nǐ zěnme jiěshì, tā dōu bù xiāngxìn.)
Bất kể bạn giải thích thế nào, anh ta đều không tin.

不论遇到什么困难,我们都要坚持下去。
(Bùlùn yù dào shénme kùnnán, wǒmen dōu yào jiānchí xiàqù.)
Bất kể gặp phải khó khăn gì, chúng ta đều phải kiên trì tiếp.

不论什么样的建议,他都虚心接受。
(Bùlùn shénmeyàng de jiànyì, tā dōu xūxīn jiēshòu.)
Bất kể là kiến nghị như thế nào, ông ấy đều khiêm tốn tiếp nhận.

不论多少钱,我都想买下它。
(Bùlùn duōshǎo qián, wǒ dōu xiǎng mǎi xià tā.)
Bất kể bao nhiêu tiền, tôi đều muốn mua nó.

Nhóm 2: Sử dụng Cấu trúc lựa chọn "A hay B", "Làm hay không"
不论下雨还是刮风,他都坚持跑步。
(Bùlùn xiàyǔ háishì guāfēng, tā dōu jiānchí pǎobù.)
Bất kể trời mưa hay nổi gió, anh ấy vẫn kiên trì chạy bộ.

不论工作忙不忙,他都要健身。
(Bùlùn gōngzuò máng bù máng, tā dōu yào jiànshēn.)
Bất kể công việc bận hay không bận, anh ấy đều phải tập gym.

不论你信不信,这都是事实。
(Bùlùn nǐ xìn bù xìn, zhè dōu shì shìshí.)
Bất kể bạn tin hay không tin, đây đều là sự thật.

不论环境好坏,他都能适应。
(Bùlùn huánjìng hǎo huài, tā dōu néng shìyìng.)
Bất kể môi trường tốt hay xấu, anh ấy đều có thể thích nghi.

不论路途远近,我都要去看看。
(Bùlùn lùtú yuǎnjìn, wǒ dōu yào qù kànkan.)
Bất kể đường xa hay gần, tôi đều phải đi xem thử.

不论成功还是失败,都要总结经验。
(Bùlùn chénggōng háishì shībài, dōu yào zǒngjié jīngyàn.)
Bất kể thành công hay thất bại, đều phải tổng kết kinh nghiệm.

不论大人还是小孩,都喜欢看这部动画片。
(Bùlùn dàrén háishì xiǎohái, dōu xǐhuan kàn zhè bù dònghuàpiàn.)
Bất kể người lớn hay trẻ con, đều thích xem bộ phim hoạt hình này.

Nhóm 3: Sử dụng "多", "多么" (Bao nhiêu, mức độ nào)
不论任务多么艰巨,我们都能完成。
(Bùlùn rènwù duōme jiānjù, wǒmen dōu néng wánchéng.)
Bất kể nhiệm vụ gian nan đến mức nào, chúng ta đều có thể hoàn thành.

不论学习多辛苦,他都从不抱怨。
(Bùlùn xuéxí duō xīnkǔ, tā dōu cóng bù bàoyuàn.)
Bất kể học tập vất vả bao nhiêu, anh ấy đều chưa từng phàn nàn.

不论天气多么冷,他都只穿一件衬衫。
(Bùlùn tiānqì duōme lěng, tā dōu zhǐ chuān yī jiàn chènshān.)
Bất kể thời tiết lạnh biết bao, anh ấy đều chỉ mặc một chiếc áo sơ mi.

不论压力多大,她总是带着微笑。
(Bùlùn yālì duō dà, tā zǒngshì dàizhe wēixiào.)
Bất kể áp lực lớn bao nhiêu, cô ấy vẫn luôn mỉm cười.

不论世界多变,我对你的心都不变。
(Bùlùn shìjiè duō biàn, wǒ duì nǐ de xīn dōu bù biàn.)
Bất kể thế giới đa đoan bao nhiêu, lòng anh đối với em đều không đổi.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 不论...都... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 不论...都... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ hoặc điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả. Nghĩa là: “bất kể… thì cũng…”, “dù… thì vẫn…”.
Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc kết quả ở mệnh đề chính luôn xảy ra, không phụ thuộc vào tình huống được nêu trong mệnh đề phụ.

2. Phân tích từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.

论 (lùn): nghĩa là “bàn luận, xét đến”. Ghép lại thành 不论: “bất kể, cho dù”.

都 (dōu): nghĩa là “đều, cũng, vẫn”. Đặt trong mệnh đề chính để nhấn mạnh tính bất biến.

Cấu trúc: 不论 + mệnh đề A, 都 + mệnh đề B  
→ Bất kể A thế nào, thì B vẫn đúng.

3. Đặc điểm ngữ pháp
不论 thường đi kèm với các từ nghi vấn như 谁 (ai), 什么 (cái gì), 哪儿 (ở đâu), 怎么 (như thế nào) để mở rộng ý nghĩa.

都 đứng trong mệnh đề chính, trước động từ hoặc tính từ.

Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, mang tính phổ biến, tương tự như 无论...都....

40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
不论考试多难,我都要参加。
Bùlùn kǎoshì duō nán, wǒ dōu yào cānjiā.
Bất kể kỳ thi khó thế nào, tôi cũng phải tham gia.

不论老师怎么说,他都坚持自己的意见。
Bùlùn lǎoshī zěnme shuō, tā dōu jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Bất kể thầy giáo nói thế nào, anh ấy cũng giữ ý kiến của mình.

不论成绩好坏,她都继续努力。
Bùlùn chéngjì hǎo huài, tā dōu jìxù nǔlì.
Bất kể thành tích tốt hay xấu, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

不论作业多少,我都要完成。
Bùlùn zuòyè duōshǎo, wǒ dōu yào wánchéng.
Bất kể bài tập nhiều hay ít, tôi cũng phải hoàn thành.

不论别人怎么看,他都敢回答问题。
Bùlùn biérén zěnme kàn, tā dōu gǎn huídá wèntí.
Bất kể người khác nghĩ thế nào, anh ấy cũng dám trả lời câu hỏi.

Nhóm 2: Công việc
不论工资高低,他都很满意。
Bùlùn gōngzī gāo dī, tā dōu hěn mǎnyì.
Bất kể lương cao hay thấp, anh ấy cũng rất hài lòng.

不论任务多么艰巨,我们都要完成。
Bùlùn rènwù duōme jiānjù, wǒmen dōu yào wánchéng.
Bất kể nhiệm vụ khó khăn thế nào, chúng tôi cũng phải hoàn thành.

不论老板支持不支持,她都要尝试。
Bùlùn lǎobǎn zhīchí bù zhīchí, tā dōu yào chángshì.
Bất kể sếp có ủng hộ hay không, cô ấy cũng sẽ thử.

不论加班到几点,他都坚持。
Bùlùn jiābān dào jǐ diǎn, tā dōu jiānchí.
Bất kể tăng ca đến mấy giờ, anh ấy cũng kiên trì.

不论失败多少次,公司都不会放弃。
Bùlùn shībài duōshǎo cì, gōngsī dōu bù huì fàngqì.
Bất kể thất bại bao nhiêu lần, công ty cũng không bỏ cuộc.

Nhóm 3: Tình cảm
不论距离多远,他们都保持联系。
Bùlùn jùlí duō yuǎn, tāmen dōu bǎochí liánxì.
Bất kể khoảng cách xa thế nào, họ vẫn giữ liên lạc.

不论父母同意不同意,她都要结婚。
Bùlùn fùmǔ tóngyì bù tóngyì, tā dōu yào jiéhūn.
Bất kể cha mẹ đồng ý hay không, cô ấy vẫn muốn kết hôn.

不论吵架多少次,他们都不分手。
Bùlùn chǎojià duōshǎo cì, tāmen dōu bù fēnshǒu.
Bất kể cãi nhau bao nhiêu lần, họ cũng không chia tay.

不论有没有礼物,他都去见她。
Bùlùn yǒu méiyǒu lǐwù, tā dōu qù jiàn tā.
Bất kể có quà hay không, anh ấy cũng đi gặp cô ấy.

不论失恋多少次,她都相信爱情。
Bùlùn shīliàn duōshǎo cì, tā dōu xiāngxìn àiqíng.
Bất kể thất tình bao nhiêu lần, cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 4: Cuộc sống
不论天气好坏,我们都要出门。
Bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒmen dōu yào chūmén.
Bất kể thời tiết tốt hay xấu, chúng tôi cũng phải ra ngoài.

不论有没有钱,他都要旅行。
Bùlùn yǒu méiyǒu qián, tā dōu yào lǚxíng.
Bất kể có tiền hay không, anh ấy cũng muốn đi du lịch.

不论身体多么疲惫,她都去锻炼。
Bùlùn shēntǐ duōme píbèi, tā dōu qù duànliàn.
Bất kể cơ thể mệt mỏi thế nào, cô ấy vẫn đi tập luyện.

不论交通多么拥堵,他都准时到。
Bùlùn jiāotōng duōme yōngdǔ, tā dōu zhǔnshí dào.
Bất kể giao thông tắc nghẽn thế nào, anh ấy cũng đến đúng giờ.

不论房子大小,他们都很幸福。
Bùlùn fángzi dà xiǎo, tāmen dōu hěn xìngfú.
Bất kể nhà lớn hay nhỏ, họ cũng rất hạnh phúc.

Nhóm 5: Tinh thần
不论遇到什么困难,他都不怕。
Bùlùn yùdào shénme kùnnán, tā dōu bù pà.
Bất kể gặp khó khăn gì, anh ấy cũng không sợ.

不论别人理解不理解,她都坚持。
Bùlùn biérén lǐjiě bù lǐjiě, tā dōu jiānchí.
Bất kể người khác hiểu hay không, cô ấy cũng kiên trì.

不论多么孤单,他都微笑。
Bùlùn duōme gūdān, tā dōu wēixiào.
Bất kể cô đơn thế nào, anh ấy cũng mỉm cười.

不论失败多少次,她都要再试一次。
Bùlùn shībài duōshǎo cì, tā dōu yào zài shì yīcì.
Bất kể thất bại bao nhiêu lần, cô ấy cũng muốn thử lại.

不论有没有掌声,他都继续表演。
Bùlùn yǒu méiyǒu zhǎngshēng, tā dōu jìxù biǎoyǎn.
Bất kể có tiếng vỗ tay hay không, anh ấy cũng tiếp tục biểu diễn.

Cấu trúc ngữ pháp 不论…都… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
不论…都… là một cấu trúc nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “bất kể… thì cũng…”.

Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau luôn xảy ra, không phụ thuộc vào điều kiện hay tình huống ở mệnh đề trước.

Tương đương trong tiếng Việt: “dù… thì cũng…”, “bất kể… thì vẫn…”.

2. Phân tích từng chữ Hán
不 (bù): nghĩa là “không”.

论 (lùn): nghĩa là “bàn luận, xét đến”. Ghép lại thành 不论 = “bất kể, cho dù”.

都 (dōu): nghĩa là “đều, cũng”. Trong cấu trúc này dùng để nhấn mạnh kết quả không thay đổi.

Cấu trúc đầy đủ: 不论 + điều kiện A + 都 + kết quả B  
→ “Bất kể A thì cũng B”.

3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 不论 đứng đầu mệnh đề điều kiện.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh tính bao quát, không phân biệt tình huống.

Sắc thái: Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, mang tính khẳng định mạnh mẽ.

So sánh: Tương tự với 无论…都… và 不管…都…, ba cấu trúc này gần như đồng nghĩa, chỉ khác chút ít về sắc thái.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
不论考试难不难,我都要努力。
Bùlùn kǎoshì nán bù nán, wǒ dōu yào nǔlì.
Bất kể kỳ thi khó hay không, tôi cũng phải cố gắng.

不论老师严不严格,我都喜欢上课。
Bùlùn lǎoshī yán bù yángé, wǒ dōu xǐhuān shàngkè.
Bất kể thầy cô nghiêm khắc hay không, tôi vẫn thích đi học.

不论今天多累,我都要完成作业。
Bùlùn jīntiān duō lèi, wǒ dōu yào wánchéng zuòyè.
Bất kể hôm nay mệt thế nào, tôi cũng phải làm xong bài tập.

不论成绩好不好,我都不会放弃。
Bùlùn chéngjì hǎo bù hǎo, wǒ dōu bú huì fàngqì.
Bất kể điểm tốt hay không, tôi cũng không bỏ cuộc.

不论别人怎么看,我都要继续学习中文。
Bùlùn biérén zěnme kàn, wǒ dōu yào jìxù xuéxí Zhōngwén.
Bất kể người khác nghĩ thế nào, tôi vẫn tiếp tục học tiếng Trung.

Nhóm B – Công việc
不论工资高低,我都要认真工作。
Bùlùn gōngzī gāo dī, wǒ dōu yào rènzhēn gōngzuò.
Bất kể lương cao hay thấp, tôi cũng phải làm việc nghiêm túc.

不论任务多少,我都按时完成。
Bùlùn rènwù duōshǎo, wǒ dōu ànshí wánchéng.
Bất kể nhiệm vụ nhiều hay ít, tôi cũng hoàn thành đúng hạn.

不论老板满意不满意,我都尽力了。
Bùlùn lǎobǎn mǎnyì bù mǎnyì, wǒ dōu jìnlì le.
Bất kể sếp hài lòng hay không, tôi cũng đã cố hết sức.

不论下班多晚,我都坚持加班。
Bùlùn xiàbān duō wǎn, wǒ dōu jiānchí jiābān.
Bất kể tan làm muộn thế nào, tôi vẫn kiên trì tăng ca.

不论工作多辛苦,我都觉得值得。
Bùlùn gōngzuò duō xīnkǔ, wǒ dōu juéde zhídé.
Bất kể công việc vất vả thế nào, tôi vẫn thấy xứng đáng.

Nhóm C – Tình cảm
不论你理解不理解我,我都要告诉你真相。
Bùlùn nǐ lǐjiě bù lǐjiě wǒ, wǒ dōu yào gàosù nǐ zhēnxiàng.
Bất kể em hiểu hay không, tôi vẫn phải nói sự thật.

不论我们吵不吵架,我都爱你。
Bùlùn wǒmen chǎo bù chǎojià, wǒ dōu ài nǐ.
Bất kể chúng ta có cãi nhau hay không, tôi vẫn yêu em.

不论距离远近,我们都保持联系。
Bùlùn jùlí yuǎn jìn, wǒmen dōu bǎochí liánxì.
Bất kể khoảng cách xa hay gần, chúng ta vẫn giữ liên lạc.

不论父母反对不反对,我都要追求幸福。
Bùlùn fùmǔ fǎnduì bù fǎnduì, wǒ dōu yào zhuīqiú xìngfú.
Bất kể cha mẹ phản đối hay không, tôi vẫn theo đuổi hạnh phúc.

不论你记不记得,我都会记得。
Bùlùn nǐ jì bù jìde, wǒ dōu huì jìde.
Bất kể em nhớ hay không, tôi vẫn sẽ nhớ.

Nhóm D – Cuộc sống
不论天气好坏,我都要去跑步。
Bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒ dōu yào qù pǎobù.
Bất kể thời tiết tốt hay xấu, tôi vẫn đi chạy bộ.

不论有没有钱,我都要旅行。
Bùlùn yǒu méiyǒu qián, wǒ dōu yào lǚxíng.
Bất kể có tiền hay không, tôi vẫn muốn đi du lịch.

不论路远近,我都要去看你。
Bùlùn lù yuǎn jìn, wǒ dōu yào qù kàn nǐ.
Bất kể đường xa hay gần, tôi vẫn muốn đến thăm em.

不论身体好不好,我都要坚持。
Bùlùn shēntǐ hǎo bù hǎo, wǒ dōu yào jiānchí.
Bất kể cơ thể khỏe hay không, tôi vẫn phải kiên trì.

不论有没有人帮忙,我都要完成。
Bùlùn yǒu méiyǒu rén bāngmáng, wǒ dōu yào wánchéng.
Bất kể có ai giúp hay không, tôi vẫn phải hoàn thành.

Nhóm E – Triết lý
不论世界怎么改变,我都要保持初心。
Bùlùn shìjiè zěnme gǎibiàn, wǒ dōu yào bǎochí chūxīn.
Bất kể thế giới thay đổi thế nào, tôi vẫn giữ nguyên tâm ban đầu.

不论失败多少次,我都要再试。
Bùlùn shībài duōshǎo cì, wǒ dōu yào zài shì.
Bất kể thất bại bao nhiêu lần, tôi vẫn thử lại.

不论别人信不信,我都要坚持梦想。
Bùlùn biérén xìn bù xìn, wǒ dōu yào jiānchí mèngxiǎng.
Bất kể người khác tin hay không, tôi vẫn kiên trì với ước mơ.

不论机会多少,我都要抓住。
Bùlùn jīhuì duōshǎo, wǒ dōu yào zhuāzhù.
Bất kể cơ hội nhiều hay ít, tôi vẫn phải nắm lấy.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 不论...都... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 不论...都... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ hoặc bao quát: “Bất luận… thì cũng…”, “Dù… thì cũng…”. Nó nhấn mạnh rằng bất kể tình huống, điều kiện nào xảy ra thì kết quả hoặc hành động phía sau vẫn giữ nguyên, không thay đổi. Đây là một dạng câu phổ biến trong cả văn viết và khẩu ngữ.

Phân tích từng chữ
不 (bù): nghĩa là “không”.

论 (lùn): nghĩa là “bàn luận, xét đến”.
→ 不论 (bùlùn): “bất luận, cho dù, dù cho”.

都 (dōu): nghĩa là “đều, cũng”.
→ Nhấn mạnh rằng kết quả phía sau áp dụng cho mọi trường hợp.

Cấu trúc: 不论 + mệnh đề A, 都 + mệnh đề B  
→ Bất luận A thì cũng B.

Đặc điểm ngữ pháp
不论 đứng đầu mệnh đề phụ, chỉ điều kiện hoặc tình huống.

都 đứng trước động từ hoặc tính từ trong mệnh đề chính.

Ý nghĩa: khẳng định tính bao quát, bất biến của hành động hoặc kết quả.

Sắc thái: phổ biến, dễ dùng, thường gặp trong khẩu ngữ và văn viết.

40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
不论天气好坏,我们都要去上班。
Bùlùn tiānqì hǎohuài, wǒmen dōu yào qù shàngbān.
Bất luận thời tiết tốt hay xấu, chúng ta đều phải đi làm.

不论成功还是失败,你都要努力。
Bùlùn chénggōng háishi shībài, nǐ dōu yào nǔlì.
Bất luận thành công hay thất bại, bạn đều phải cố gắng.

不论他同意还是不同意,我们都要坚持。
Bùlùn tā tóngyì háishi bù tóngyì, wǒmen dōu yào jiānchí.
Bất luận anh ấy đồng ý hay không, chúng ta đều phải kiên trì.

不论工作多么辛苦,他都不抱怨。
Bùlùn gōngzuò duōme xīnkǔ, tā dōu bù bàoyuàn.
Bất luận công việc vất vả thế nào, anh ấy đều không than phiền.

不论有没有人支持,你都要坚持梦想。
Bùlùn yǒu méiyǒu rén zhīchí, nǐ dōu yào jiānchí mèngxiǎng.
Bất luận có ai ủng hộ hay không, bạn đều phải kiên trì giấc mơ.

不论生活多么艰难,我们都要微笑。
Bùlùn shēnghuó duōme jiānnán, wǒmen dōu yào wéixiào.
Bất luận cuộc sống khó khăn thế nào, chúng ta đều phải mỉm cười.

不论机会大小,他都要尝试。
Bùlùn jīhuì dàxiǎo, tā dōu yào chángshì.
Bất luận cơ hội lớn hay nhỏ, anh ấy đều phải thử.

不论别人怎么说,你都要相信自己。
Bùlùn biérén zěnme shuō, nǐ dōu yào xiāngxìn zìjǐ.
Bất luận người khác nói gì, bạn đều phải tin vào bản thân.

不论条件好坏,他们都要完成任务。
Bùlùn tiáojiàn hǎohuài, tāmen dōu yào wánchéng rènwù.
Bất luận điều kiện tốt hay xấu, họ đều phải hoàn thành nhiệm vụ.

不论你喜欢还是不喜欢,这件事都要做。
Bùlùn nǐ xǐhuān háishi bù xǐhuān, zhè jiàn shì dōu yào zuò.
Bất luận bạn thích hay không, việc này đều phải làm.

不论刮风还是下雨,我们都要去。
Bùlùn guāfēng háishi xiàyǔ, wǒmen dōu yào qù.
Bất luận gió thổi hay mưa rơi, chúng ta đều phải đi.

不论远近,他都要去看父母。
Bùlùn yuǎnjìn, tā dōu yào qù kàn fùmǔ.
Bất luận xa hay gần, anh ấy đều phải đi thăm cha mẹ.

不论有钱没钱,人都要有尊严。
Bùlùn yǒu qián méi qián, rén dōu yào yǒu zūnyán.
Bất luận có tiền hay không, con người đều phải có phẩm giá.

不论遇到什么困难,我们都要勇敢。
Bùlùn yùdào shénme kùnnán, wǒmen dōu yào yǒnggǎn.
Bất luận gặp khó khăn gì, chúng ta đều phải dũng cảm.

不论别人理解不理解,他都要坚持。
Bùlùn biérén lǐjiě bù lǐjiě, tā dōu yào jiānchí.
Bất luận người khác hiểu hay không, anh ấy đều phải kiên trì.

不论失败多少次,我们都要继续。
Bùlùn shībài duōshǎo cì, wǒmen dōu yào jìxù.
Bất luận thất bại bao nhiêu lần, chúng ta đều phải tiếp tục.

不论身体好坏,他都要完成考试。
Bùlùn shēntǐ hǎohuài, tā dōu yào wánchéng kǎoshì.
Bất luận sức khỏe tốt hay xấu, anh ấy đều phải hoàn thành kỳ thi.

不论别人批评还是赞扬,你都要努力。
Bùlùn biérén pīpíng háishi zànyáng, nǐ dōu yào nǔlì.
Bất luận người khác phê bình hay khen ngợi, bạn đều phải cố gắng.

不论机会多么渺茫,他都要抓住。
Bùlùn jīhuì duōme miǎománg, tā dōu yào zhuāzhù.
Bất luận cơ hội mong manh thế nào, anh ấy đều phải nắm lấy.

不论一个人还是一群人,我们都要坚持。
Bùlùn yīgè rén háishi yī qún rén, wǒmen dōu yào jiānchí.
Bất luận một người hay một nhóm, chúng ta đều phải kiên trì.

不论危险大小,他都要去救人。
Bùlùn wēixiǎn dàxiǎo, tā dōu yào qù jiù rén.
Bất luận nguy hiểm lớn hay nhỏ, anh ấy đều phải đi cứu người.

不论有没有经验,你都要尝试。
Bùlùn yǒu méiyǒu jīngyàn, nǐ dōu yào chángshì.
Bất luận có kinh nghiệm hay không, bạn đều phải thử.

不论别人嘲笑还是鼓励,你都要自信。
Bùlùn biérén cháoxiào háishi gǔlì, nǐ dōu yào zìxìn.
Bất luận người khác cười nhạo hay khích lệ, bạn đều phải tự tin.

不论多么忙,他都要陪家人。
Bùlùn duōme máng, tā dōu yào péi jiārén.
Bất luận bận rộn thế nào, anh ấy đều phải dành thời gian cho gia đình.

不论有没有结果,我们都要努力。
Bùlùn yǒu méiyǒu jiéguǒ, wǒmen dōu yào nǔlì.
Bất luận có kết quả hay không, chúng ta đều phải cố gắng.

不论失败多少次,他都不放弃。
Bùlùn shībài duōshǎo cì, tā dōu bù fàngqì.
Bất luận thất bại bao nhiêu lần, anh ấy đều không bỏ cuộc.

Cách dùng câu phức nhượng bộ 不论……都…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát  
Cấu trúc 不论……都…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: bất kể tình huống, điều kiện nào xảy ra, kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong tiếng Việt tương đương với “bất luận… đều…”, “dù… cũng…”. Đây là cách nói mang sắc thái trang trọng hơn 不管……都……, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính khẳng định mạnh mẽ.

Giải thích từng chữ Hán

不 (bù): không.

论 (lùn): bàn luận, xét đến.

不论 (bùlùn): bất luận, không kể, bất kể.

都 (dōu): đều, cũng. Trong cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng kết quả ở mệnh đề chính luôn xảy ra.

→ Cấu trúc: 不论 + mệnh đề phụ, 都 + mệnh đề chính

Đặc điểm ngữ pháp

Mệnh đề phụ (sau 不论) thường đi với từ để hỏi như 谁 (ai), 什么 (cái gì), 哪儿 (ở đâu), 怎么 (như thế nào), 多少 (bao nhiêu)… hoặc các cụm từ chỉ tình huống.

Mệnh đề chính (sau 都) khẳng định kết quả không thay đổi.

Đây là cấu trúc mang tính khẳng định mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự kiên định.

Có thể thay thế bằng 无论……都…… hoặc 不管……都……, nhưng 不论 thường trang trọng hơn.

40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa

不论天气怎么样,我都要去。
Bùlùn tiānqì zěnme yàng, wǒ dōu yào qù.
Bất luận thời tiết thế nào, tôi cũng phải đi.

不论谁来,我都欢迎。
Bùlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất luận ai đến, tôi đều hoan nghênh.

不论你说什么,我都相信。
Bùlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu xiāngxìn.
Bất luận bạn nói gì, tôi cũng tin.

不论在哪里,他都能找到朋友。
Bùlùn zài nǎlǐ, tā dōu néng zhǎodào péngyǒu.
Bất luận ở đâu, anh ấy cũng có thể tìm được bạn.

不论发生什么事,我都支持你。
Bùlùn fāshēng shénme shì, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Bất luận xảy ra chuyện gì, tôi cũng ủng hộ bạn.

不论你怎么努力,他都不满意。
Bùlùn nǐ zěnme nǔlì, tā dōu bù mǎnyì.
Bất luận bạn cố gắng thế nào, anh ấy cũng không hài lòng.

不论多少钱,我都买。
Bùlùn duōshǎo qián, wǒ dōu mǎi.
Bất luận giá bao nhiêu, tôi cũng mua.

不论什么时候,他都很忙。
Bùlùn shénme shíhòu, tā dōu hěn máng.
Bất luận lúc nào, anh ấy cũng bận.

不论你去哪里,我都跟你一起。
Bùlùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu gēn nǐ yīqǐ.
Bất luận bạn đi đâu, tôi cũng đi cùng.

不论谁说,我都不相信。
Bùlùn shéi shuō, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Bất luận ai nói, tôi cũng không tin.

不论你喜欢不喜欢,我都要做。
Bùlùn nǐ xǐhuān bù xǐhuān, wǒ dōu yào zuò.
Bất luận bạn thích hay không, tôi cũng phải làm.

不论多远,我都要去看你。
Bùlùn duō yuǎn, wǒ dōu yào qù kàn nǐ.
Bất luận xa thế nào, tôi cũng phải đi gặp bạn.

不论你怎么解释,我都不明白。
Bùlùn nǐ zěnme jiěshì, wǒ dōu bù míngbái.
Bất luận bạn giải thích thế nào, tôi cũng không hiểu.

不论谁帮忙,我都感激。
Bùlùn shéi bāngmáng, wǒ dōu gǎnjī.
Bất luận ai giúp, tôi cũng cảm kích.

不论你怎么说,他都不听。
Bùlùn nǐ zěnme shuō, tā dōu bù tīng.
Bất luận bạn nói thế nào, anh ấy cũng không nghe.

不论你多忙,我都要见你。
Bùlùn nǐ duō máng, wǒ dōu yào jiàn nǐ.
Bất luận bạn bận thế nào, tôi cũng phải gặp bạn.

不论你怎么做,我都支持。
Bùlùn nǐ zěnme zuò, wǒ dōu zhīchí.
Bất luận bạn làm thế nào, tôi cũng ủng hộ.

不论你是谁,我都尊重你。
Bùlùn nǐ shì shéi, wǒ dōu zūnzhòng nǐ.
Bất luận bạn là ai, tôi cũng tôn trọng.

不论你说多少次,我都不改变。
Bùlùn nǐ shuō duōshǎo cì, wǒ dōu bù gǎibiàn.
Bất luận bạn nói bao nhiêu lần, tôi cũng không thay đổi.

不论你怎么努力,结果都一样。
Bùlùn nǐ zěnme nǔlì, jiéguǒ dōu yīyàng.
Bất luận bạn cố gắng thế nào, kết quả cũng như nhau.

不论你去不去,我都要去。
Bùlùn nǐ qù bù qù, wǒ dōu yào qù.
Bất luận bạn đi hay không, tôi cũng phải đi.

不论你怎么想,我都不在乎。
Bùlùn nǐ zěnme xiǎng, wǒ dōu bù zàihu.
Bất luận bạn nghĩ thế nào, tôi cũng không quan tâm.

不论你说什么,我都要坚持。
Bùlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu yào jiānchí.
Bất luận bạn nói gì, tôi cũng phải kiên trì.

不论你怎么选择,我都尊重。
Bùlùn nǐ zěnme xuǎnzé, wǒ dōu zūnzhòng.
Bất luận bạn chọn thế nào, tôi cũng tôn trọng.

不论你怎么做,他都不满意。
Bùlùn nǐ zěnme zuò, tā dōu bù mǎnyì.
Bất luận bạn làm thế nào, anh ấy cũng không hài lòng.

不论你怎么说,我都不改变决定。
Bùlùn nǐ zěnme shuō, wǒ dōu bù gǎibiàn juédìng.
Bất luận bạn nói thế nào, tôi cũng không thay đổi quyết định.

不论你是谁,我都要帮助。
Bùlùn nǐ shì shéi, wǒ dōu yào bāngzhù.
Bất luận bạn là ai, tôi cũng phải giúp.

不论你怎么努力,他都不满意。
Bùlùn nǐ zěnme nǔlì, tā dōu bù mǎnyì.
Bất luận bạn cố gắng thế nào, anh ấy cũng không hài lòng.

不论你说什么,我都要去做。
Bùlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu yào qù zuò.
Bất luận bạn nói gì, tôi cũng phải làm.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp của cấu trúc 不论…都…

Cấu trúc 不论…都… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句), dùng để diễn đạt ý nghĩa:

Bất kể điều kiện phía trước là gì, thì kết quả phía sau vẫn không thay đổi.

Cấu trúc cơ bản:

不论 + Điều kiện / Phạm vi / Tình huống, 都 + Kết quả

Ý nghĩa tổng quát:
“Bất kể… đều…”, “Dù… cũng…”, “Không luận… đều…”

Điểm quan trọng của cấu trúc này là nó không chỉ diễn đạt một điều kiện đơn lẻ mà thường bao hàm nhiều khả năng khác nhau, nhấn mạnh tính bao quát.

II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán

不 (bù):
Nghĩa là “không”. Trong cấu trúc này, nó mang tính phủ định, tạo ý “không xét đến”.

论 (lùn):
Nghĩa là “bàn luận”, “xem xét”, “tính đến”.

不论 (bùlùn):
Kết hợp lại mang nghĩa “không luận”, “không kể đến”, “bất kể”.

都 (dōu):
Nghĩa là “đều”, “tất cả”. Dùng để nhấn mạnh rằng kết quả áp dụng cho mọi trường hợp.

Toàn bộ cấu trúc thể hiện:
Không xét đến bất kỳ điều kiện nào trong phạm vi đó, kết quả vẫn giống nhau.

III. Ý nghĩa ngữ pháp và đặc điểm sử dụng

Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ:

Mệnh đề trước biểu thị phạm vi điều kiện (thời gian, nơi chốn, con người, tình huống…)
Mệnh đề sau biểu thị kết quả áp dụng cho tất cả các trường hợp

Đặc điểm quan trọng:

Thứ nhất, nhấn mạnh tính bao quát, không ngoại lệ

Thứ hai, thường đi kèm với các từ nghi vấn như 谁, 什么, 哪里, 什么时候 để tạo ý “bất kể ai, cái gì, ở đâu…”

Thứ ba, mang sắc thái logic rõ ràng, dùng nhiều trong văn nói và văn viết

IV. Cách dùng cụ thể

Dạng thứ nhất: Không giới hạn người

不论谁…都…
Bất kể ai… đều…

Dạng thứ hai: Không giới hạn sự vật

不论什么…都…
Bất kể cái gì… đều…

Dạng thứ ba: Không giới hạn thời gian, địa điểm

不论什么时候…都…
不论在哪里…都…

Dạng thứ tư: Không giới hạn điều kiện tình huống

Không xét điều kiện nào, kết quả vẫn giống nhau

V. Lưu ý quan trọng khi sử dụng

Không dùng 不论 trong câu mang nghĩa giả định mạnh như 即使

Thường dùng với 都 để tạo cấu trúc hoàn chỉnh

Có thể thay bằng 无论 trong nhiều trường hợp mà nghĩa không đổi

VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
不论谁来,我都欢迎。
Bùlùn shuí lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất kể ai đến, tôi đều chào đón.
不论发生什么,我都支持你。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi đều ủng hộ bạn.
不论你做什么,我都相信你。
Bùlùn nǐ zuò shénme, wǒ dōu xiāngxìn nǐ.
Bất kể bạn làm gì, tôi đều tin bạn.
不论什么时候,你都可以找我。
Bùlùn shénme shíhou, nǐ dōu kěyǐ zhǎo wǒ.
Bất kể lúc nào, bạn đều có thể tìm tôi.
不论在哪里,他都能适应。
Bùlùn zài nǎlǐ, tā dōu néng shìyìng.
Bất kể ở đâu, anh ấy đều thích nghi được.
不论天气怎样,我们都要出发。
Bùlùn tiānqì zěnyàng, wǒmen dōu yào chūfā.
Bất kể thời tiết thế nào, chúng ta đều phải xuất phát.
不论多难,我都不会放弃。
Bùlùn duō nán, wǒ dōu bú huì fàngqì.
Bất kể khó đến đâu, tôi cũng không từ bỏ.
不论他同不同意,我们都要继续。
Bùlùn tā tóng bù tóngyì, wǒmen dōu yào jìxù.
Bất kể anh ấy có đồng ý hay không, chúng ta đều tiếp tục.
不论结果如何,我们都尽力了。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu jìnlì le.
Bất kể kết quả thế nào, chúng tôi đều đã cố gắng.
不论你去哪里,我都陪你。
Bùlùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu péi nǐ.
Bất kể bạn đi đâu, tôi đều đi cùng bạn.
不论他说什么,我都不会改变想法。
Bùlùn tā shuō shénme, wǒ dōu bú huì gǎibiàn xiǎngfǎ.
Bất kể anh ấy nói gì, tôi cũng không thay đổi suy nghĩ.
不论谁问,我都不会说。
Bùlùn shuí wèn, wǒ dōu bú huì shuō.
Bất kể ai hỏi, tôi cũng không nói.
不论多忙,他都坚持锻炼。
Bùlùn duō máng, tā dōu jiānchí duànliàn.
Bất kể bận đến đâu, anh ấy đều tập luyện.
不论事情多复杂,我们都能解决。
Bùlùn shìqing duō fùzá, wǒmen dōu néng jiějué.
Bất kể việc phức tạp thế nào, chúng ta đều giải quyết được.
不论他在不在,我们都开始。
Bùlùn tā zài bù zài, wǒmen dōu kāishǐ.
Bất kể anh ấy có ở đó hay không, chúng ta đều bắt đầu.
不论你愿不愿意,我都要做。
Bùlùn nǐ yuàn bù yuànyì, wǒ dōu yào zuò.
Bất kể bạn có đồng ý hay không, tôi vẫn làm.
不论他多努力,结果都一样。
Bùlùn tā duō nǔlì, jiéguǒ dōu yíyàng.
Bất kể anh ấy cố gắng thế nào, kết quả vẫn như nhau.
不论谁赢,我们都开心。
Bùlùn shuí yíng, wǒmen dōu kāixīn.
Bất kể ai thắng, chúng ta đều vui.
不论多远,我都要去。
Bùlùn duō yuǎn, wǒ dōu yào qù.
Bất kể xa đến đâu, tôi cũng đi.
不论他怎么说,我都不相信。
Bùlùn tā zěnme shuō, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Bất kể anh ấy nói thế nào, tôi cũng không tin.
不论多冷,他都不穿厚衣服。
Bùlùn duō lěng, tā dōu bù chuān hòu yīfu.
Bất kể lạnh thế nào, anh ấy cũng không mặc áo dày.
不论什么时候开始,都不晚。
Bùlùn shénme shíhou kāishǐ, dōu bù wǎn.
Bất kể bắt đầu lúc nào cũng không muộn.
不论遇到什么困难,他都坚持。
Bùlùn yùdào shénme kùnnán, tā dōu jiānchí.
Bất kể gặp khó khăn gì, anh ấy đều kiên trì.
不论是谁,都必须遵守规则。
Bùlùn shì shuí, dōu bìxū zūnshǒu guīzé.
Bất kể là ai, đều phải tuân thủ quy tắc.
不论你选哪个,我都支持。
Bùlùn nǐ xuǎn nǎ ge, wǒ dōu zhīchí.
Bất kể bạn chọn cái nào, tôi đều ủng hộ.
不论发生什么变化,我们都要适应。
Bùlùn fāshēng shénme biànhuà, wǒmen dōu yào shìyìng.
Bất kể có thay đổi gì, chúng ta đều phải thích nghi.
不论他成功还是失败,我都支持他。
Bùlùn tā chénggōng háishì shībài, wǒ dōu zhīchí tā.
Bất kể anh ấy thành công hay thất bại, tôi đều ủng hộ.
不论你说对还是错,我都听。
Bùlùn nǐ shuō duì háishì cuò, wǒ dōu tīng.
Bất kể bạn nói đúng hay sai, tôi đều nghe.
不论他来不来,我们都开始。
Bùlùn tā lái bù lái, wǒmen dōu kāishǐ.
Bất kể anh ấy có đến hay không, chúng ta đều bắt đầu.
不论多晚,我都等你。
Bùlùn duō wǎn, wǒ dōu děng nǐ.
Bất kể muộn thế nào, tôi cũng đợi bạn.
不论多辛苦,他都不抱怨。
Bùlùn duō xīnkǔ, tā dōu bù bàoyuàn.
Bất kể vất vả thế nào, anh ấy cũng không than phiền.
不论谁提出问题,我都回答。
Bùlùn shuí tíchū wèntí, wǒ dōu huídá.
Bất kể ai đưa ra câu hỏi, tôi đều trả lời.
不论你去不去,我都去。
Bùlùn nǐ qù bù qù, wǒ dōu qù.
Bất kể bạn đi hay không, tôi cũng đi.
不论他说什么,我都坚持原则。
Bùlùn tā shuō shénme, wǒ dōu jiānchí yuánzé.
Bất kể anh ấy nói gì, tôi cũng giữ nguyên tắc.
不论发生什么事,我都不会离开你。
Bùlùn fāshēng shénme shì, wǒ dōu bú huì líkāi nǐ.
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng không rời xa bạn.
不论多难,我们都要完成任务。
Bùlùn duō nán, wǒmen dōu yào wánchéng rènwù.
Bất kể khó thế nào, chúng ta đều phải hoàn thành nhiệm vụ.
不论他怎么做,结果都不会改变。
Bùlùn tā zěnme zuò, jiéguǒ dōu bú huì gǎibiàn.
Bất kể anh ấy làm thế nào, kết quả cũng không thay đổi.
不论你选择什么道路,都要坚持下去。
Bùlùn nǐ xuǎnzé shénme dàolù, dōu yào jiānchí xiàqù.
Bất kể bạn chọn con đường nào, đều phải kiên trì.
不论别人怎么看,我都相信自己。
Bùlùn biérén zěnme kàn, wǒ dōu xiāngxìn zìjǐ.
Bất kể người khác nghĩ gì, tôi vẫn tin vào bản thân.
不论未来怎样,我们都要努力。
Bùlùn wèilái zěnyàng, wǒmen dōu yào nǔlì.
Bất kể tương lai thế nào, chúng ta đều phải cố gắng.
VII. Tổng kết

Cấu trúc 不论…都… là một cấu trúc nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh tính bao quát và không ngoại lệ. Nó giúp người học diễn đạt các ý nghĩa “bất kể trong mọi trường hợp” một cách rõ ràng, logic và tự nhiên, đặc biệt hữu ích trong cả giao tiếp hàng ngày và văn viết học thuật.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

不论…都… là một câu phức nhượng bộ mang tính bao quát trong tiếng Trung.

Cấu trúc này dùng để:

Bao quát mọi khả năng, mọi trường hợp, mọi điều kiện ở vế trước
Nhấn mạnh rằng trong tất cả các trường hợp đó, kết quả ở vế sau đều giống nhau, không thay đổi

Bản chất:

Vế trước: tập hợp các khả năng (có thể là vô hạn)
Vế sau: kết quả áp dụng cho tất cả

Khác với các cấu trúc như 即使, 纵使:

Không chỉ giả định một tình huống
Mà là bao trùm toàn bộ tình huống
II. Cấu trúc ngữ pháp

不论 + Mệnh đề / Từ nghi vấn ,都 + Mệnh đề kết quả

Dạng phổ biến:

不论 + 什么 / 谁 / 哪儿 / 什么时候…,都…
不论 + Động từ / Tình huống…,都…
III. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa: không
Dùng để phủ định
2. 论 (lùn)
Nghĩa: bàn luận, xét đến

→ “不论” nghĩa là:

Không xét đến, không kể đến, bất kể
3. 都 (dōu)
Nghĩa: đều, tất cả

Vai trò:

Nhấn mạnh tính bao quát
Kết quả áp dụng cho mọi trường hợp
IV. Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc này dùng khi:

1. Bao quát tất cả trường hợp
Không quan tâm điều kiện cụ thể là gì
Kết quả vẫn giống nhau
2. Đi với từ nghi vấn để mở rộng nghĩa
什么 (cái gì)
谁 (ai)
哪儿 (ở đâu)
怎么 (như thế nào)
什么时候 (khi nào)
3. Thể hiện quy luật hoặc nguyên tắc
Dùng nhiều trong:
Lời khuyên
Quy định
Quan điểm cá nhân
V. Đặc điểm quan trọng cần ghi nhớ
“都” là bắt buộc ở vế sau
Thường đi với từ nghi vấn để tạo nghĩa “bất kể…”
Mang nghĩa bao quát mạnh hơn “即使”
Không dùng với “但是”
VI. Ý nghĩa sắc thái sâu
Nhấn mạnh tính toàn diện
Không bị giới hạn bởi điều kiện
Thể hiện:
Nguyên tắc
Quy luật
Thái độ nhất quán
VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Bao quát người
不论是谁,都要遵守规则。
Bùlùn shì shéi, dōu yào zūnshǒu guīzé.
Bất kể là ai, đều phải tuân thủ quy tắc.
不论谁来,我都欢迎。
Bùlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất kể ai đến, tôi đều chào đón.
不论是谁犯错,都要承担责任。
Bùlùn shì shéi fàn cuò, dōu yào chéngdān zérèn.
Bất kể ai phạm lỗi, đều phải chịu trách nhiệm.
不论谁提出问题,我都会回答。
Bùlùn shéi tíchū wèntí, wǒ dōu huì huídá.
Bất kể ai đặt câu hỏi, tôi đều trả lời.
不论谁帮助我,我都很感激。
Bùlùn shéi bāngzhù wǒ, wǒ dōu hěn gǎnjī.
Bất kể ai giúp tôi, tôi đều biết ơn.
不论谁反对,他都坚持自己的想法。
Bùlùn shéi fǎnduì, tā dōu jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Bất kể ai phản đối, anh ấy đều giữ quan điểm của mình.
Nhóm 2: Bao quát sự vật
不论什么问题,都可以解决。
Bùlùn shénme wèntí, dōu kěyǐ jiějué.
Bất kể vấn đề gì, đều có thể giải quyết.
不论什么困难,我们都不怕。
Bùlùn shénme kùnnan, wǒmen dōu bù pà.
Bất kể khó khăn gì, chúng tôi đều không sợ.
不论什么情况,都要冷静。
Bùlùn shénme qíngkuàng, dōu yào lěngjìng.
Bất kể tình huống nào, đều phải bình tĩnh.
不论什么选择,他都支持你。
Bùlùn shénme xuǎnzé, tā dōu zhīchí nǐ.
Bất kể lựa chọn nào, anh ấy đều ủng hộ bạn.
不论什么结果,我都接受。
Bùlùn shénme jiéguǒ, wǒ dōu jiēshòu.
Bất kể kết quả nào, tôi đều chấp nhận.
不论什么原因,他都不会改变决定。
Bùlùn shénme yuányīn, tā dōu bú huì gǎibiàn juédìng.
Bất kể lý do gì, anh ấy đều không thay đổi quyết định.
Nhóm 3: Bao quát thời gian
不论什么时候,你都可以找我。
Bùlùn shénme shíhou, nǐ dōu kěyǐ zhǎo wǒ.
Bất kể khi nào, bạn đều có thể tìm tôi.
不论什么时候开始,都不晚。
Bùlùn shénme shíhou kāishǐ, dōu bù wǎn.
Bất kể khi nào bắt đầu, đều không muộn.
不论什么时候,他都很忙。
Bùlùn shénme shíhou, tā dōu hěn máng.
Bất kể khi nào, anh ấy cũng rất bận.
不论什么时候发生问题,都要及时处理。
Bùlùn shénme shíhou fāshēng wèntí, dōu yào jíshí chǔlǐ.
Bất kể khi nào xảy ra vấn đề, đều phải xử lý kịp thời.
Nhóm 4: Bao quát địa điểm
不论在哪儿,我都支持你。
Bùlùn zài nǎr, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Bất kể ở đâu, tôi đều ủng hộ bạn.
不论你去哪里,我都陪你。
Bùlùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu péi nǐ.
Bất kể bạn đi đâu, tôi đều đi cùng bạn.
不论在哪里工作,他都很认真。
Bùlùn zài nǎlǐ gōngzuò, tā dōu hěn rènzhēn.
Bất kể làm việc ở đâu, anh ấy đều rất nghiêm túc.
不论在哪个国家,他都能适应。
Bùlùn zài nǎge guójiā, tā dōu néng shìyìng.
Bất kể ở quốc gia nào, anh ấy đều thích nghi được.
Nhóm 5: Bao quát cách thức
不论怎么做,都要小心。
Bùlùn zěnme zuò, dōu yào xiǎoxīn.
Bất kể làm thế nào, đều phải cẩn thận.
不论你怎么解释,他都不相信。
Bùlùn nǐ zěnme jiěshì, tā dōu bù xiāngxìn.
Bất kể bạn giải thích thế nào, anh ấy cũng không tin.
不论怎么努力,都要坚持。
Bùlùn zěnme nǔlì, dōu yào jiānchí.
Bất kể cố gắng thế nào, đều phải kiên trì.
不论怎么改变,都要保持原则。
Bùlùn zěnme gǎibiàn, dōu yào bǎochí yuánzé.
Bất kể thay đổi thế nào, đều phải giữ nguyên tắc.
Nhóm 6: Tổng hợp nâng cao
不论条件多差,我们都要完成任务。
Bùlùn tiáojiàn duō chà, wǒmen dōu yào wánchéng rènwù.
Bất kể điều kiện kém thế nào, chúng ta đều phải hoàn thành nhiệm vụ.
不论困难多大,他都不会放弃。
Bùlùn kùnnan duō dà, tā dōu bú huì fàngqì.
Bất kể khó khăn lớn đến đâu, anh ấy cũng không bỏ cuộc.
不论问题多复杂,我们都能解决。
Bùlùn wèntí duō fùzá, wǒmen dōu néng jiějué.
Bất kể vấn đề phức tạp thế nào, chúng ta đều có thể giải quyết.
不论时间多紧张,他都按时完成。
Bùlùn shíjiān duō jǐnzhāng, tā dōu ànshí wánchéng.
Bất kể thời gian gấp thế nào, anh ấy đều hoàn thành đúng hạn.
不论环境多恶劣,他们都坚持工作。
Bùlùn huánjìng duō èliè, tāmen dōu jiānchí gōngzuò.
Bất kể môi trường khắc nghiệt thế nào, họ đều kiên trì làm việc.
不论任务多难,她都能做好。
Bùlùn rènwù duō nán, tā dōu néng zuò hǎo.
Bất kể nhiệm vụ khó thế nào, cô ấy đều làm tốt.
不论发生什么,我都不会离开你。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒ dōu bú huì líkāi nǐ.
Bất kể xảy ra chuyện gì, tôi cũng không rời xa bạn.
不论未来如何,我们都要努力。
Bùlùn wèilái rúhé, wǒmen dōu yào nǔlì.
Bất kể tương lai thế nào, chúng ta đều phải cố gắng.
不论别人怎么看,他都坚持自己。
Bùlùn biérén zěnme kàn, tā dōu jiānchí zìjǐ.
Bất kể người khác nghĩ thế nào, anh ấy đều giữ lập trường.
不论结果如何,我都不会后悔。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dōu bú huì hòuhuǐ.
Bất kể kết quả thế nào, tôi cũng không hối hận.
不论遇到什么挑战,我们都要面对。
Bùlùn yùdào shénme tiǎozhàn, wǒmen dōu yào miànduì.
Bất kể gặp thử thách gì, chúng ta đều phải đối mặt.
不论经历多少失败,他都继续前进。
Bùlùn jīnglì duōshǎo shībài, tā dōu jìxù qiánjìn.
Bất kể trải qua bao nhiêu thất bại, anh ấy đều tiếp tục tiến lên.
不论别人怎么说,她都不改变决定。
Bùlùn biérén zěnme shuō, tā dōu bù gǎibiàn juédìng.
Bất kể người khác nói gì, cô ấy đều không thay đổi quyết định.
不论你选择什么,我都支持你。
Bùlùn nǐ xuǎnzé shénme, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Bất kể bạn chọn gì, tôi đều ủng hộ bạn.
不论生活多困难,我们都要乐观。
Bùlùn shēnghuó duō kùnnan, wǒmen dōu yào lèguān.
Bất kể cuộc sống khó khăn thế nào, chúng ta đều phải lạc quan.
不论世界如何变化,我都不会改变初心。
Bùlùn shìjiè rúhé biànhuà, wǒ dōu bú huì gǎibiàn chūxīn.
Bất kể thế giới thay đổi thế nào, tôi cũng không thay đổi ý định ban đầu.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 不论…都… có đặc điểm cốt lõi:

Nhấn mạnh tính bao quát tất cả các trường hợp
Kết quả ở vế sau áp dụng cho mọi tình huống
Thường đi với từ nghi vấn để mở rộng nghĩa
Dùng để thể hiện nguyên tắc, quy luật hoặc lập trường

Điểm quan trọng:

“不论” nghĩa là “bất kể”
“都” nghĩa là “đều”
Hai vế tạo thành quan hệ nhượng bộ bao quát

I. Khái niệm tổng quát
1. Cấu trúc:

不论 + (điều kiện / phạm vi / tình huống),都 + (kết quả)

Ngoài ra còn gặp:

不论…都要…
不论…都不会…
不论…都能…
不论…都一样…
2. Ý nghĩa:

→ “Bất luận… đều…”
→ “Dù… thì đều…”
→ “Cho dù… cũng đều…”

Biểu thị:

Nhượng bộ mang tính bao quát (toàn bộ các khả năng)
Nhấn mạnh: kết quả không thay đổi trong mọi trường hợp
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa: không
2. 论 (lùn)
Nghĩa: bàn luận, xét đến

→ 不论 = không cần xét / bất luận / bất kể

3. 都 (dōu)
Nghĩa: đều, tất cả
Trong cấu trúc:
→ nhấn mạnh mọi trường hợp đều có cùng kết quả
III. Bản chất ngữ pháp

→ Thuộc loại: Câu phức nhượng bộ (让步复句)

Quan hệ logic:

Thành phần        Vai trò
不论…        phạm vi / điều kiện bao quát
都…        kết quả áp dụng cho tất cả
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Nhấn mạnh “mọi trường hợp đều như nhau”

Khác với:

虽然…但是… → một sự thật cụ thể
即使…也… → giả định

→ 不论…都… = bao quát tất cả khả năng

2. Thường đi với từ nghi vấn

Rất quan trọng:

Dạng        Ví dụ
不论谁        bất luận ai
不论什么        bất luận cái gì
不论哪里        bất luận ở đâu
不论什么时候        bất luận khi nào
不论怎么        bất luận thế nào
3. Có thể lược bỏ 都 (ít gặp)

Nhưng thông thường:
→ phải có 都 để nhấn mạnh

4. Sắc thái
Trung tính → dùng được cả nói và viết
Có thể trang trọng nếu dùng trong văn viết
V. So sánh nhanh
Cấu trúc        Ý nghĩa
不论…都…        bất kể… đều… (bao quát)
无论…都…        tương tự (trang trọng hơn)
即使…也…        giả định
虽然…但是…        sự thật
VI. Công thức mở rộng
不论…都…
不论…都要…
不论…都不会…
不论…都一样…
不论…都能…
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa)
Nhóm 1: Câu cơ bản

不论天气好坏,我都去上班。
Bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒ dōu qù shàngbān.
Dù thời tiết thế nào, tôi cũng đi làm.

不论你说什么,我都相信你。
Bùlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu xiāngxìn nǐ.
Dù bạn nói gì, tôi cũng tin bạn.

不论他做什么,我都支持他。
Bùlùn tā zuò shénme, wǒ dōu zhīchí tā.
Dù anh ấy làm gì, tôi cũng ủng hộ.

不论发生什么,我们都要冷静。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒmen dōu yào lěngjìng.
Dù xảy ra chuyện gì, chúng ta đều phải bình tĩnh.

不论结果如何,我都接受。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dōu jiēshòu.
Dù kết quả thế nào, tôi đều chấp nhận.

Nhóm 2: Với “谁 / 什么 / 哪里”

不论谁来,我都欢迎。
Bùlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Dù ai đến, tôi cũng chào đón.

不论你去哪里,我都陪你。
Bùlùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu péi nǐ.
Dù bạn đi đâu, tôi cũng đi cùng.

不论你吃什么,我都可以。
Bùlùn nǐ chī shénme, wǒ dōu kěyǐ.
Dù bạn ăn gì, tôi cũng được.

不论什么时候,我都在。
Bùlùn shénme shíhou, wǒ dōu zài.
Dù lúc nào, tôi cũng ở đây.

不论怎么做,我都支持你。
Bùlùn zěnme zuò, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Dù làm thế nào, tôi cũng ủng hộ bạn.

Nhóm 3: Nhấn mạnh ý chí

不论多困难,我都不会放弃。
Bùlùn duō kùnnan, wǒ dōu bú huì fàngqì.
Dù khó đến đâu, tôi cũng không bỏ cuộc.

不论多累,他都坚持工作。
Bùlùn duō lèi, tā dōu jiānchí gōngzuò.
Dù mệt đến đâu, anh ấy cũng làm việc.

不论别人怎么说,我都坚持。
Bùlùn biérén zěnme shuō, wǒ dōu jiānchí.
Dù người khác nói gì, tôi vẫn kiên trì.

不论失败多少次,他都继续努力。
Bùlùn shībài duōshǎo cì, tā dōu jìxù nǔlì.
Dù thất bại bao nhiêu lần, anh ấy vẫn cố gắng.

不论前路如何,我们都要走下去。
Bùlùn qiánlù rúhé, wǒmen dōu yào zǒu xiàqù.
Dù con đường thế nào, chúng ta vẫn phải đi tiếp.

Nhóm 4: Tình cảm

不论你变成什么样,我都爱你。
Bùlùn nǐ biàn chéng shénme yàng, wǒ dōu ài nǐ.
Dù bạn trở thành thế nào, tôi vẫn yêu bạn.

不论你在哪里,我都想你。
Bùlùn nǐ zài nǎlǐ, wǒ dōu xiǎng nǐ.
Dù bạn ở đâu, tôi cũng nhớ bạn.

不论发生什么,我都在你身边。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒ dōu zài nǐ shēnbiān.
Dù xảy ra gì, tôi luôn ở bên bạn.

不论过去怎样,我都不后悔。
Bùlùn guòqù zěnyàng, wǒ dōu bù hòuhuǐ.
Dù quá khứ thế nào, tôi không hối hận.

不论未来如何,我都陪你。
Bùlùn wèilái rúhé, wǒ dōu péi nǐ.
Dù tương lai thế nào, tôi vẫn ở bên bạn.

Nhóm 5: Công việc – học tập

不论工作多忙,他都每天学习。
Bùlùn gōngzuò duō máng, tā dōu měitiān xuéxí.
Dù bận đến đâu, anh ấy vẫn học mỗi ngày.

不论任务多难,我们都完成。
Bùlùn rènwù duō nán, wǒmen dōu wánchéng.
Dù nhiệm vụ khó thế nào, chúng tôi cũng hoàn thành.

不论条件如何,我们都努力。
Bùlùn tiáojiàn rúhé, wǒmen dōu nǔlì.
Dù điều kiện thế nào, chúng tôi cũng cố gắng.

不论时间多少,他都认真做。
Bùlùn shíjiān duōshǎo, tā dōu rènzhēn zuò.
Dù thời gian ít hay nhiều, anh ấy đều làm nghiêm túc.

不论问题多复杂,我们都解决。
Bùlùn wèntí duō fùzá, wǒmen dōu jiějué.
Dù vấn đề phức tạp thế nào, chúng tôi cũng giải quyết.

Nhóm 6: Phủ định

不论你说什么,我都不相信。
Bùlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Dù bạn nói gì, tôi cũng không tin.

不论他怎么解释,我都不接受。
Bùlùn tā zěnme jiěshì, wǒ dōu bù jiēshòu.
Dù anh ấy giải thích thế nào, tôi cũng không chấp nhận.

不论谁劝我,我都不会改变。
Bùlùn shéi quàn wǒ, wǒ dōu bú huì gǎibiàn.
Dù ai khuyên, tôi cũng không thay đổi.

不论结果如何,我都不后悔。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dōu bù hòuhuǐ.
Dù kết quả thế nào, tôi cũng không hối hận.

不论发生什么,我都不害怕。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒ dōu bù hàipà.
Dù xảy ra gì, tôi cũng không sợ.

Nhóm 7: Văn viết – logic

不论环境如何,人都要适应。
Bùlùn huánjìng rúhé, rén dōu yào shìyìng.
Dù môi trường thế nào, con người đều phải thích nghi.

不论条件怎样,目标都不变。
Bùlùn tiáojiàn zěnyàng, mùbiāo dōu bú biàn.
Dù điều kiện ra sao, mục tiêu không đổi.

不论情况如何,我们都要坚持原则。
Bùlùn qíngkuàng rúhé, wǒmen dōu yào jiānchí yuánzé.
Dù tình huống thế nào, phải giữ nguyên tắc.

不论过程怎样,结果都很重要。
Bùlùn guòchéng zěnyàng, jiéguǒ dōu hěn zhòngyào.
Dù quá trình thế nào, kết quả đều quan trọng.

不论变化多大,本质都一样。
Bùlùn biànhuà duō dà, běnzhì dōu yíyàng.
Dù thay đổi lớn thế nào, bản chất vẫn giống nhau.

Nhóm 8: Câu ngắn – tự nhiên

不论怎样,我都支持你。
Bùlùn zěnyàng, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Dù thế nào, tôi cũng ủng hộ bạn.

不论如何,我都去。
Bùlùn rúhé, wǒ dōu qù.
Dù thế nào, tôi cũng đi.

不论多少,我都要。
Bùlùn duōshǎo, wǒ dōu yào.
Dù bao nhiêu, tôi cũng muốn.

不论远近,我都去。
Bùlùn yuǎn jìn, wǒ dōu qù.
Dù xa hay gần, tôi cũng đi.

不论好坏,我都接受。
Bùlùn hǎo huài, wǒ dōu jiēshòu.
Dù tốt hay xấu, tôi đều chấp nhận.

VIII. Tổng kết
1. Ý nghĩa cốt lõi

→ Nhượng bộ bao quát tất cả khả năng

2. Công thức

不论 + phạm vi → 都 + kết quả

3. Đặc điểm
Nhấn mạnh “mọi trường hợp đều giống nhau”
Thường đi với từ nghi vấn (谁 / 什么 / 哪里…)
Dùng rất phổ biến

不论…都… (bùlùn…dōu…)
I. Khái niệm chung

不论…都… là cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive / universal condition), dùng để diễn đạt:

→ “Bất luận… đều…”, “Dù… cũng đều…”, “Cho dù… thì đều…”

Đặc điểm:

Vế trước: phạm vi điều kiện rộng (mọi trường hợp)
Vế sau: kết quả không thay đổi

→ Nhấn mạnh: trong mọi tình huống, kết quả đều giống nhau

II. Phân tích từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa: không
2. 论 (lùn)
Nghĩa: bàn, xét, luận

→ 不论 = không xét đến / bất luận

3. 都 (dōu)
Nghĩa: đều, tất cả
Vai trò:
Nhấn mạnh tính toàn diện
Áp dụng cho mọi trường hợp
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Cấu trúc cơ bản

不论 + Mệnh đề / cụm từ ,都 + Mệnh đề

2. Các dạng thường gặp
(1) Không có từ nghi vấn

不论天气好坏,都要工作
(Dù thời tiết tốt hay xấu, đều phải làm việc)

(2) Có từ nghi vấn (rất phổ biến)

不论谁 / 什么 / 哪里 / 什么时候…都…

→ Ý nghĩa: ai cũng / cái gì cũng / ở đâu cũng

(3) Dạng song song

不论A还是B,都…

IV. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Nhấn mạnh tính “toàn bộ / tất cả”

→ Không phải 1 trường hợp cụ thể
→ Mà là mọi trường hợp đều đúng

2. Thường đi với từ nghi vấn
Từ        Nghĩa
谁        ai
什么        cái gì
哪里        ở đâu
什么时候        khi nào
怎么        như thế nào
3. Có thể thay bằng:
无论…都…
不管…都…
4. Khác với cấu trúc giả định
不论…都…        即使…也…
mọi trường hợp        một giả định
tổng quát        cụ thể
V. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
1. 不论 vs 无论
不论        无论
trang trọng        phổ biến hơn
văn viết        nói + viết
giống nghĩa        giống nghĩa
2. 不论 vs 不管
不论        不管
trang trọng        khẩu ngữ
lý luận        đời thường
3. 不论 vs 即使
不论        即使
mọi trường hợp        giả định
“bất luận”        “dù cho”
VI. 40 ví dụ (có pinyin + nghĩa)
1

不论天气好坏,我们都要出门。
bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒmen dōu yào chūmén
Dù thời tiết tốt hay xấu, chúng tôi đều ra ngoài

2

不论谁来,我都欢迎。
bùlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng
Ai đến tôi cũng chào đón

3

不论什么时候,我都支持你。
bùlùn shénme shíhòu, wǒ dōu zhīchí nǐ
Bất cứ khi nào, tôi cũng ủng hộ bạn

4

不论在哪里,他都很努力。
bùlùn zài nǎlǐ, tā dōu hěn nǔlì
Ở đâu anh ấy cũng chăm chỉ

5

不论发生什么,我们都不会放弃。
bùlùn fāshēng shénme, wǒmen dōu bú huì fàngqì
Dù xảy ra chuyện gì, chúng tôi cũng không bỏ cuộc

6

不论多难,他都坚持到底。
bùlùn duō nán, tā dōu jiānchí dàodǐ
Dù khó đến đâu, anh ấy cũng kiên trì

7

不论谁说,我都不相信。
bùlùn shéi shuō, wǒ dōu bù xiāngxìn
Ai nói tôi cũng không tin

8

不论什么问题,他都能解决。
bùlùn shénme wèntí, tā dōu néng jiějué
Vấn đề gì anh ấy cũng giải quyết được

9

不论你去不去,我都去。
bùlùn nǐ qù bù qù, wǒ dōu qù
Bạn đi hay không, tôi cũng đi

10

不论早晚,他都学习。
bùlùn zǎo wǎn, tā dōu xuéxí
Sáng hay tối anh ấy cũng học

11

不论男女,都可以参加。
bùlùn nánnǚ, dōu kěyǐ cānjiā
Nam hay nữ đều có thể tham gia

12

不论贫富,人都应该平等。
bùlùn pín fù, rén dōu yīnggāi píngděng
Giàu hay nghèo, con người đều bình đẳng

13

不论工作多忙,他都抽时间学习。
bùlùn gōngzuò duō máng, tā dōu chōu shíjiān xuéxí
Dù bận đến đâu, anh ấy cũng học

14

不论结果如何,我都接受。
bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dōu jiēshòu
Kết quả thế nào tôi cũng chấp nhận

15

不论你说什么,我都听。
bùlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu tīng
Bạn nói gì tôi cũng nghe

16

不论他怎么做,我都支持他。
bùlùn tā zěnme zuò, wǒ dōu zhīchí tā
Anh ấy làm thế nào tôi cũng ủng hộ

17

不论在哪里工作,他都认真。
bùlùn zài nǎlǐ gōngzuò, tā dōu rènzhēn
Làm ở đâu anh ấy cũng nghiêm túc

18

不论遇到什么困难,我们都不退缩。
bùlùn yùdào shénme kùnnan, wǒmen dōu bù tuìsuō
Gặp khó khăn gì chúng tôi cũng không lùi

19

不论是谁,都必须遵守规则。
bùlùn shì shéi, dōu bìxū zūnshǒu guīzé
Bất kể ai cũng phải tuân thủ quy tắc

20

不论什么时候,他都很忙。
bùlùn shénme shíhòu, tā dōu hěn máng
Lúc nào anh ấy cũng bận

21–40 (mở rộng nâng cao)

不论你选择什么,我都支持你。
bùlùn nǐ xuǎnzé shénme, wǒ dōu zhīchí nǐ
Bạn chọn gì tôi cũng ủng hộ

不论天气如何,我们都出发。
bùlùn tiānqì rúhé, wǒmen dōu chūfā
Thời tiết thế nào chúng tôi cũng đi

不论成功还是失败,他都努力过。
bùlùn chénggōng háishì shībài, tā dōu nǔlì guò
Thành công hay thất bại, anh ấy đều đã cố gắng

不论你在哪里,我都能找到你。
bùlùn nǐ zài nǎlǐ, wǒ dōu néng zhǎodào nǐ
Bạn ở đâu tôi cũng tìm được

不论什么原因,我都不会改变决定。
bùlùn shénme yuányīn, wǒ dōu bú huì gǎibiàn juédìng
Lý do gì tôi cũng không đổi quyết định

不论多累,他都继续工作。
bùlùn duō lèi, tā dōu jìxù gōngzuò
Dù mệt thế nào, anh ấy cũng làm

不论谁反对,我都坚持。
bùlùn shéi fǎnduì, wǒ dōu jiānchí
Ai phản đối tôi cũng kiên trì

不论什么情况,我们都要冷静。
bùlùn shénme qíngkuàng, wǒmen dōu yào lěngjìng
Tình huống nào cũng phải bình tĩnh

不论什么时候开始,都不晚。
bùlùn shénme shíhòu kāishǐ, dōu bù wǎn
Bắt đầu lúc nào cũng không muộn

不论他怎么解释,我都不相信。
bùlùn tā zěnme jiěshì, wǒ dōu bù xiāngxìn
Anh ấy giải thích thế nào tôi cũng không tin

不论你愿不愿意,都要面对现实。
bùlùn nǐ yuàn bù yuànyì, dōu yào miànduì xiànshí
Bạn muốn hay không cũng phải đối mặt

不论成功与否,我们都要努力。
bùlùn chénggōng yǔ fǒu, wǒmen dōu yào nǔlì
Thành công hay không, chúng ta đều phải cố gắng

不论你做什么,都要负责。
bùlùn nǐ zuò shénme, dōu yào fùzé
Bạn làm gì cũng phải chịu trách nhiệm

不论在哪儿生活,他都适应。
bùlùn zài nǎr shēnghuó, tā dōu shìyìng
Sống ở đâu anh ấy cũng thích nghi

不论别人怎么看,他都坚持自己。
bùlùn biérén zěnme kàn, tā dōu jiānchí zìjǐ
Người khác nghĩ sao anh ấy cũng giữ mình

不论发生什么,他都很冷静。
bùlùn fāshēng shénme, tā dōu hěn lěngjìng
Xảy ra gì anh ấy cũng bình tĩnh

不论多忙,我都给你打电话。
bùlùn duō máng, wǒ dōu gěi nǐ dǎ diànhuà
Dù bận thế nào tôi cũng gọi

不论条件多差,他都坚持梦想。
bùlùn tiáojiàn duō chà, tā dōu jiānchí mèngxiǎng
Dù điều kiện kém, anh ấy vẫn theo đuổi ước mơ

不论你说不说,我都知道。
bùlùn nǐ shuō bù shuō, wǒ dōu zhīdào
Bạn nói hay không tôi cũng biết

不论未来怎样,我们都一起面对。
bùlùn wèilái zěnyàng, wǒmen dōu yìqǐ miànduì
Tương lai thế nào chúng ta cũng cùng đối mặt

VII. Tổng kết
不论…都… = bất luận… đều…
Dùng để:
diễn đạt mọi trường hợp
kết quả không thay đổi
Đặc điểm:
thường đi với từ nghi vấn
mang tính tổng quát mạnh

一、Cấu trúc: 不论…都…
1. Công thức tổng quát

不论 + Điều kiện / hoàn cảnh, 都 + Kết quả

Ngoài 都, còn có thể dùng:


总是
2. Ý nghĩa

Cấu trúc 不论…都… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ mang tính khái quát (không giới hạn điều kiện):

Bất kể… đều…
Không kể… cũng…
Dù… cũng… (mọi trường hợp đều đúng)

Điểm cốt lõi:

Vế trước: nhiều khả năng / nhiều tình huống
Vế sau: kết quả luôn luôn giống nhau

→ Nhấn mạnh: tính phổ quát, không ngoại lệ

二、Giải thích từng chữ Hán
1. 不 (bù)
Nghĩa: không
2. 论 (lùn)
Nghĩa: bàn, xét, luận

→ 不论 = không xét đến, không kể đến

3. 都 (dōu)
Nghĩa: đều, tất cả
Nhấn mạnh: mọi trường hợp đều xảy ra kết quả giống nhau
三、Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Mang tính khái quát mạnh

Ví dụ:
不论天气好坏,我都去跑步。
→ Bất kể thời tiết thế nào, tôi đều đi chạy bộ.

2. Thường đi với các dạng liệt kê
a. Dạng nghi vấn lựa chọn

不论A还是B,都…

Ví dụ:
不论你去还是不去,我都支持你。

b. Dạng đại từ nghi vấn

不论谁 / 什么 / 哪里 / 什么时候…

Ví dụ:
不论谁来,我都欢迎。

3. Có thể thay bằng cấu trúc tương đương
Cấu trúc        Ý nghĩa
不论…都…        Bất kể… đều…
无论…都…        Trang trọng hơn
不管…都…        Khẩu ngữ
4. Chủ ngữ hai vế
Có thể giống hoặc khác

Ví dụ:
不论他怎么说,我都不改变决定。

四、So sánh nhanh
Cấu trúc        Sắc thái
不论…都…        Trung tính
无论…都…        Trang trọng
不管…都…        Khẩu ngữ
五、40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + nghĩa)
1

不论天气好坏,我都去上课。
Bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒ dōu qù shàngkè.
Bất kể thời tiết tốt hay xấu, tôi đều đi học.

2

不论多忙,我都学习。
Bùlùn duō máng, wǒ dōu xuéxí.
Dù bận thế nào, tôi cũng học.

3

不论谁来,我都欢迎。
Bùlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất kể ai đến, tôi đều hoan nghênh.

4

不论你说什么,我都相信你。
Bùlùn nǐ shuō shénme, wǒ dōu xiāngxìn nǐ.
Dù bạn nói gì, tôi cũng tin bạn.

5

不论在哪里,我都想你。
Bùlùn zài nǎlǐ, wǒ dōu xiǎng nǐ.
Dù ở đâu, tôi cũng nhớ bạn.

6

不论什么时候,我都支持你。
Bùlùn shénme shíhòu, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Bất cứ lúc nào, tôi cũng ủng hộ bạn.

7

不论多难,我都坚持。
Bùlùn duō nán, wǒ dōu jiānchí.
Dù khó đến đâu, tôi cũng kiên trì.

8

不论发生什么,我都不会放弃。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒ dōu bú huì fàngqì.
Dù xảy ra chuyện gì, tôi cũng không bỏ cuộc.

9

不论他同意还是反对,我都要做。
Bùlùn tā tóngyì háishì fǎnduì, wǒ dōu yào zuò.
Dù anh ấy đồng ý hay phản đối, tôi đều làm.

10

不论价格高低,我都买。
Bùlùn jiàgé gāo dī, wǒ dōu mǎi.
Dù giá cao hay thấp, tôi đều mua.

11

不论成功还是失败,我都努力过。
Bùlùn chénggōng háishì shībài, wǒ dōu nǔlì guò.
Dù thành công hay thất bại, tôi cũng đã cố gắng.

12

不论别人怎么看,我都坚持。
Bùlùn biérén zěnme kàn, wǒ dōu jiānchí.
Dù người khác nhìn nhận thế nào, tôi vẫn kiên trì.

13

不论你去不去,我都去。
Bùlùn nǐ qù bù qù, wǒ dōu qù.
Dù bạn đi hay không, tôi vẫn đi.

14

不论远近,我都去看你。
Bùlùn yuǎn jìn, wǒ dōu qù kàn nǐ.
Dù xa hay gần, tôi đều đi thăm bạn.

15

不论贫穷还是富有,他都很快乐。
Bùlùn pínqióng háishì fùyǒu, tā dōu hěn kuàilè.
Dù nghèo hay giàu, anh ấy đều vui vẻ.

16

不论天气冷还是热,我都锻炼。
Bùlùn tiānqì lěng háishì rè, wǒ dōu duànliàn.
Dù lạnh hay nóng, tôi đều tập thể dục.

17

不论谁说,我都不相信。
Bùlùn shéi shuō, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Dù ai nói, tôi cũng không tin.

18

不论做什么,都要认真。
Bùlùn zuò shénme, dōu yào rènzhēn.
Dù làm gì cũng phải nghiêm túc.

19

不论多晚,我都等你。
Bùlùn duō wǎn, wǒ dōu děng nǐ.
Dù muộn đến đâu, tôi cũng đợi bạn.

20

不论结果如何,我都接受。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒ dōu jiēshòu.
Dù kết quả thế nào, tôi cũng chấp nhận.

21–40 (mở rộng nâng cao)

21
不论他来不来,我都去。
Bùlùn tā lái bù lái, wǒ dōu qù.
Dù anh ấy đến hay không, tôi vẫn đi.

22
不论多远,我都愿意。
Bùlùn duō yuǎn, wǒ dōu yuànyì.
Dù xa đến đâu, tôi cũng sẵn lòng.

23
不论遇到什么困难,我都坚持。
Bùlùn yùdào shénme kùnnan, wǒ dōu jiānchí.
Dù gặp khó khăn gì, tôi cũng kiên trì.

24
不论别人怎么说,我都相信自己。
Bùlùn biérén zěnme shuō, wǒ dōu xiāngxìn zìjǐ.
Dù người khác nói gì, tôi cũng tin bản thân.

25
不论成功与否,我都努力。
Bùlùn chénggōng yǔfǒu, wǒ dōu nǔlì.
Dù thành công hay không, tôi đều cố gắng.

26
不论在哪里工作,他都认真。
Bùlùn zài nǎlǐ gōngzuò, tā dōu rènzhēn.
Dù làm việc ở đâu, anh ấy cũng nghiêm túc.

27
不论谁帮助我,我都感谢。
Bùlùn shéi bāngzhù wǒ, wǒ dōu gǎnxiè.
Dù ai giúp tôi, tôi cũng biết ơn.

28
不论环境如何,我们都要适应。
Bùlùn huánjìng rúhé, wǒmen dōu yào shìyìng.
Dù môi trường thế nào, chúng ta đều phải thích nghi.

29
不论多复杂,我都能解决。
Bùlùn duō fùzá, wǒ dōu néng jiějué.
Dù phức tạp đến đâu, tôi cũng giải quyết được.

30
不论多危险,他都去。
Bùlùn duō wēixiǎn, tā dōu qù.
Dù nguy hiểm đến đâu, anh ấy cũng đi.

31
不论你是否同意,我都决定了。
Bùlùn nǐ shìfǒu tóngyì, wǒ dōu juédìng le.
Dù bạn đồng ý hay không, tôi đã quyết định.

32
不论他怎么解释,我都不相信。
Bùlùn tā zěnme jiěshì, wǒ dōu bù xiāngxìn.
Dù anh ấy giải thích thế nào, tôi cũng không tin.

33
不论多少人反对,我都坚持。
Bùlùn duōshǎo rén fǎnduì, wǒ dōu jiānchí.
Dù bao nhiêu người phản đối, tôi vẫn kiên trì.

34
不论你做什么,我都支持。
Bùlùn nǐ zuò shénme, wǒ dōu zhīchí.
Dù bạn làm gì, tôi cũng ủng hộ.

35
不论什么时候开始,都不晚。
Bùlùn shénme shíhòu kāishǐ, dōu bù wǎn.
Dù bắt đầu lúc nào cũng không muộn.

36
不论他多努力,都没有成功。
Bùlùn tā duō nǔlì, dōu méiyǒu chénggōng.
Dù anh ấy cố gắng thế nào, cũng không thành công.

37
不论天气怎样,我们都出发。
Bùlùn tiānqì zěnyàng, wǒmen dōu chūfā.
Dù thời tiết thế nào, chúng tôi vẫn xuất phát.

38
不论你信不信,我都说真话。
Bùlùn nǐ xìn bù xìn, wǒ dōu shuō zhēnhuà.
Dù bạn tin hay không, tôi vẫn nói thật.

39
不论多辛苦,我都不后悔。
Bùlùn duō xīnkǔ, wǒ dōu bù hòuhuǐ.
Dù vất vả đến đâu, tôi cũng không hối hận.

40
不论未来怎样,我们都要努力。
Bùlùn wèilái zěnyàng, wǒmen dōu yào nǔlì.
Dù tương lai thế nào, chúng ta đều phải cố gắng.

六、Tổng kết
不论…都… = bất kể… đều…
Đặc điểm:
Nhượng bộ mang tính khái quát
Nhấn mạnh không có ngoại lệ
Thường đi với:
疑问词 (谁 / 什么 / 哪里…)
Cấu trúc lựa chọn (A还是B)

Cấu trúc 不论……都…… là một dạng câu phức nhượng bộ rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để biểu thị ý nghĩa “bất kể… thì đều…”, nhấn mạnh rằng trong mọi trường hợp hoặc mọi điều kiện, kết quả phía sau đều giống nhau, không thay đổi.

Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, tường tận:

I. CẤU TRÚC TỔNG QUÁT

不论 + Mệnh đề 1 (phạm vi / điều kiện / lựa chọn) + 都 + Mệnh đề 2 (kết quả chung)

Ý nghĩa tổng thể:

“Bất kể… đều…”
“Dù… thì cũng đều…”
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. 不 (bù)
Nghĩa: không
Trong cấu trúc này:
Phủ định hành vi “luận / xét”
2. 论 (lùn)
Nghĩa gốc: bàn luận, xét, phân tích
Trong “不论”:
Mang nghĩa “không cần xét đến”, “không cần phân biệt”
3. 不论 (bùlùn)
Nghĩa tổng thể:
“Bất kể”, “không phân biệt”
Chức năng:
Mở đầu một phạm vi hoặc điều kiện
4. 都 (dōu)
Nghĩa: đều
Vai trò:
Nhấn mạnh kết quả áp dụng cho tất cả các trường hợp
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP

Đây là:

Câu phức nhượng bộ mang tính tổng quát (让步总括复句)

Đặc điểm:

Vế trước:
Liệt kê hoặc bao quát các khả năng (A, B, C…)
Có thể là:
Thời gian
Địa điểm
Người
Tình huống
Vế sau:
Kết quả giống nhau cho tất cả các trường hợp
IV. CÁC DẠNG PHỔ BIẾN
1. 不论 + 什么 / 谁 / 哪里 / 什么时候…

Ví dụ:
不论你去哪里,我都支持你。

2. 不论 + A 还是 B

不论下雨还是晴天,我都去。

3. 不论 + điều kiện bất kỳ
V. SO SÁNH VỚI CẤU TRÚC KHÁC
1. 不论 vs 不管
Tiêu chí        不论        不管
Văn phong        trang trọng        khẩu ngữ
Ý nghĩa        giống nhau        giống nhau
2. 不论 vs 即使
Tiêu chí        不论        即使
Ý nghĩa        mọi trường hợp        giả định một trường hợp
Phạm vi        rộng        cụ thể
VI. 40 VÍ DỤ CHI TIẾT (THEO ĐÚNG ĐỊNH DẠNG)
Nhóm 1: Người – đối tượng

不论是谁,我都一视同仁。
Bùlùn shì shéi, wǒ dōu yí shì tóng rén.
Bất kể là ai, tôi đều đối xử công bằng.

不论你是谁,我都会帮助你。
Bùlùn nǐ shì shéi, wǒ dōu huì bāngzhù nǐ.
Dù bạn là ai, tôi cũng giúp bạn.

不论他还是你,我都相信。
Bùlùn tā háishì nǐ, wǒ dōu xiāngxìn.
Dù anh ấy hay bạn, tôi đều tin.

不论谁来,我都欢迎。
Bùlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Ai đến tôi cũng hoan nghênh.

不论是谁犯错,都要负责。
Bùlùn shì shéi fàn cuò, dōu yào fùzé.
Ai sai cũng phải chịu trách nhiệm.

Nhóm 2: Thời gian

不论什么时候,我都在。
Bùlùn shénme shíhòu, wǒ dōu zài.
Bất kể lúc nào, tôi cũng ở đây.

不论早晚,他都坚持锻炼。
Bùlùn zǎo wǎn, tā dōu jiānchí duànliàn.
Dù sáng hay tối, anh ấy đều tập luyện.

不论什么时候开始,都不晚。
Bùlùn shénme shíhòu kāishǐ, dōu bù wǎn.
Bắt đầu lúc nào cũng không muộn.

不论白天还是晚上,他都工作。
Bùlùn báitiān háishì wǎnshang, tā dōu gōngzuò.
Dù ngày hay đêm, anh ấy đều làm việc.

不论何时,我们都欢迎你。
Bùlùn hé shí, wǒmen dōu huānyíng nǐ.
Bất cứ khi nào, chúng tôi đều chào đón bạn.

Nhóm 3: Địa điểm

不论你去哪里,我都支持你。
Bùlùn nǐ qù nǎlǐ, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Dù bạn đi đâu, tôi cũng ủng hộ.

不论在哪里,他都能适应。
Bùlùn zài nǎlǐ, tā dōu néng shìyìng.
Dù ở đâu, anh ấy cũng thích nghi được.

不论在哪个国家,他都受欢迎。
Bùlùn zài nǎge guójiā, tā dōu shòu huānyíng.
Dù ở quốc gia nào, anh ấy cũng được yêu thích.

不论你在哪里,我都会找到你。
Bùlùn nǐ zài nǎlǐ, wǒ dōu huì zhǎodào nǐ.
Dù bạn ở đâu, tôi cũng tìm được bạn.

不论远近,我们都去。
Bùlùn yuǎn jìn, wǒmen dōu qù.
Dù xa hay gần, chúng tôi đều đi.

Nhóm 4: Điều kiện – tình huống

不论天气好坏,我都去。
Bùlùn tiānqì hǎo huài, wǒ dōu qù.
Dù thời tiết thế nào, tôi cũng đi.

不论成功还是失败,他都接受。
Bùlùn chénggōng háishì shībài, tā dōu jiēshòu.
Dù thành công hay thất bại, anh ấy đều chấp nhận.

不论困难多大,我们都坚持。
Bùlùn kùnnán duō dà, wǒmen dōu jiānchí.
Dù khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi đều kiên trì.

不论发生什么,我都陪你。
Bùlùn fāshēng shénme, wǒ dōu péi nǐ.
Dù xảy ra chuyện gì, tôi cũng ở bên bạn.

不论情况如何,我们都要行动。
Bùlùn qíngkuàng rúhé, wǒmen dōu yào xíngdòng.
Dù tình hình thế nào, chúng ta đều phải hành động.

Nhóm 5: Học tập – công việc

不论任务多难,我们都完成。
Bùlùn rènwù duō nán, wǒmen dōu wánchéng.
Dù nhiệm vụ khó, chúng tôi đều hoàn thành.

不论有没有经验,他都努力。
Bùlùn yǒu méiyǒu jīngyàn, tā dōu nǔlì.
Dù có hay không có kinh nghiệm, anh ấy đều cố gắng.

不论结果如何,我们都尽力。
Bùlùn jiéguǒ rúhé, wǒmen dōu jìnlì.
Dù kết quả ra sao, chúng tôi đều cố hết sức.

不论工作多忙,我都学习。
Bùlùn gōngzuò duō máng, wǒ dōu xuéxí.
Dù bận thế nào, tôi cũng học.

不论条件如何,他都坚持原则。
Bùlùn tiáojiàn rúhé, tā dōu jiānchí yuánzé.
Dù điều kiện thế nào, anh ấy đều giữ nguyên tắc.

Nhóm 6: Cảm xúc – nghị lực

不论多苦,我都坚持。
Bùlùn duō kǔ, wǒ dōu jiānchí.
Dù khổ đến đâu, tôi cũng kiên trì.

不论多累,他都不休息。
Bùlùn duō lèi, tā dōu bù xiūxi.
Dù mệt, anh ấy cũng không nghỉ.

不论多难,我都不放弃。
Bùlùn duō nán, wǒ dōu bù fàngqì.
Dù khó, tôi cũng không bỏ cuộc.

不论多远,我都去看你。
Bùlùn duō yuǎn, wǒ dōu qù kàn nǐ.
Dù xa, tôi cũng đến thăm bạn.

不论多忙,他都抽时间陪家人。
Bùlùn duō máng, tā dōu chōu shíjiān péi jiārén.
Dù bận, anh ấy cũng dành thời gian cho gia đình.

Nhóm 7: Câu nâng cao

不论环境如何变化,我们都要适应。
Bùlùn huánjìng rúhé biànhuà, wǒmen dōu yào shìyìng.
Dù môi trường thay đổi thế nào, chúng ta đều phải thích nghi.

不论前途如何,他都不会退缩。
Bùlùn qiántú rúhé, tā dōu bú huì tuìsuō.
Dù tương lai thế nào, anh ấy cũng không lùi bước.

不论遇到什么困难,她都能解决。
Bùlùn yùdào shénme kùnnán, tā dōu néng jiějué.
Dù gặp khó khăn gì, cô ấy cũng giải quyết được.

不论现实多残酷,人们都要生活。
Bùlùn xiànshí duō cánkù, rénmen dōu yào shēnghuó.
Dù thực tế khắc nghiệt, con người vẫn phải sống.

不论条件多差,他都能成功。
Bùlùn tiáojiàn duō chà, tā dōu néng chénggōng.
Dù điều kiện kém, anh ấy vẫn thành công.

不论别人怎么说,他都坚持自己的想法。
Bùlùn biérén zěnme shuō, tā dōu jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Dù người khác nói gì, anh ấy vẫn giữ quan điểm.

不论发生什么变化,我们都不改变目标。
Bùlùn fāshēng shénme biànhuà, wǒmen dōu bù gǎibiàn mùbiāo.
Dù có thay đổi gì, chúng tôi cũng không đổi mục tiêu.

不论遇到多大的压力,他都保持冷静。
Bùlùn yùdào duō dà de yālì, tā dōu bǎochí lěngjìng.
Dù áp lực lớn, anh ấy vẫn bình tĩnh.

不论面对什么挑战,她都勇敢面对。
Bùlùn miànduì shénme tiǎozhàn, tā dōu yǒnggǎn miànduì.
Dù đối mặt thử thách gì, cô ấy đều dũng cảm.

不论时间多紧,我们都要保证质量。
Bùlùn shíjiān duō jǐn, wǒmen dōu yào bǎozhèng zhìliàng.
Dù thời gian gấp, chúng tôi vẫn đảm bảo chất lượng.

VII. KẾT LUẬN
“不论……都……” là cấu trúc nhượng bộ mang tính tổng quát hóa
Dùng để:
Bao quát tất cả các trường hợp
Nhấn mạnh kết quả giống nhau
Điểm cốt lõi:
Vế trước: phạm vi rộng (ai, đâu, khi nào, thế nào…)
Vế sau: kết quả áp dụng cho tất cả

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 14:33 , Processed in 0.069127 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表