|
|
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...可是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 虽然...可是... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...可是... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...可是... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
虽然 (suīrán)
Mang nghĩa:
tuy rằng
mặc dù
dù cho
Phân tích từng chữ:
虽 (suī): tuy, mặc dù
然 (rán): như vậy, đúng như thế
Khi ghép lại:
虽然 = tuy rằng là như vậy, nhưng…
Sắc thái:
trung tính
dùng rất phổ biến trong nói và viết
可是 (kěshì)
Mang nghĩa:
nhưng
tuy nhiên
thế nhưng
Phân tích:
可 (kě): có thể, nhưng
是 (shì): là (trợ từ nhấn mạnh)
Khi ghép lại:
可是 = nhưng mà (nhấn mạnh sự đối lập)
Sắc thái:
khẩu ngữ nhiều hơn “但是”
nhẹ nhàng hơn trong hội thoại
2. Cấu trúc ngữ pháp
虽然 + A, 可是 + B
Ý nghĩa:
Mặc dù A đúng, nhưng B vẫn xảy ra (thường là kết quả đối lập hoặc không mong muốn).
3. Bản chất ngữ nghĩa
Cấu trúc này thể hiện:
Quan hệ nhượng bộ + đối lập
Vế 1: điều kiện thật
Vế 2: kết quả trái ngược hoặc khác mong đợi
4. So sánh với cấu trúc tương tự
虽然…但是… → trung tính, chuẩn viết
虽然…可是… → khẩu ngữ hơn, tự nhiên hơn
虽然…不过… → nhẹ nhàng, mềm hơn
虽然…却… → văn viết, nhấn mạnh mạnh sự đối lập
5. Cách dùng chi tiết
Vế 1: sự thật / điều kiện
Vế 2: kết quả trái ngược / bổ sung
Dùng trong:
giao tiếp hàng ngày
kể chuyện
bày tỏ quan điểm
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
虽然很累,可是我很开心。
Suīrán hěn lèi, kěshì wǒ hěn kāixīn.
Tuy rất mệt, nhưng tôi rất vui.
虽然下雨,可是我们还是去了。
Suīrán xiàyǔ, kěshì wǒmen háishì qù le.
Tuy trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
虽然他很忙,可是他很认真。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā hěn rènzhēn.
Tuy anh ấy rất bận, nhưng anh ấy rất nghiêm túc.
虽然很难,可是他成功了。
Suīrán hěn nán, kěshì tā chénggōng le.
Tuy rất khó, nhưng anh ấy đã thành công.
虽然很冷,可是他没有穿外套。
Suīrán hěn lěng, kěshì tā méiyǒu chuān wàitào.
Tuy rất lạnh, nhưng anh ấy không mặc áo khoác.
虽然很贵,可是我还是买了。
Suīrán hěn guì, kěshì wǒ háishì mǎi le.
Tuy rất đắt, nhưng tôi vẫn mua.
虽然时间很少,可是我们完成了。
Suīrán shíjiān hěn shǎo, kěshì wǒmen wánchéng le.
Tuy thời gian ít, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành.
虽然他生病了,可是他去上班。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā qù shàngbān.
Tuy anh ấy bị bệnh, nhưng anh ấy vẫn đi làm.
虽然很远,可是我们去了。
Suīrán hěn yuǎn, kěshì wǒmen qù le.
Tuy rất xa, nhưng chúng tôi đã đi.
虽然很累,可是他还在工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì tā hái zài gōngzuò.
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
Nhóm 2: Đời sống – thói quen
虽然很忙,可是她每天学习。
Suīrán hěn máng, kěshì tā měitiān xuéxí.
Tuy rất bận, nhưng cô ấy học mỗi ngày.
虽然很晚,可是他还在写作业。
Suīrán hěn wǎn, kěshì tā hái zài xiě zuòyè.
Tuy đã muộn, nhưng anh ấy vẫn làm bài.
虽然天气不好,可是我们去跑步。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen qù pǎobù.
Tuy thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn chạy.
虽然很累,可是我不想休息。
Suīrán hěn lèi, kěshì wǒ bù xiǎng xiūxi.
Tuy rất mệt, nhưng tôi không muốn nghỉ.
虽然很难,可是她没有放弃。
Suīrán hěn nán, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Tuy rất khó, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
虽然很吵,可是他能专心学习。
Suīrán hěn chǎo, kěshì tā néng zhuānxīn xuéxí.
Tuy rất ồn, nhưng anh ấy vẫn tập trung học.
虽然很热,可是他还在工作。
Suīrán hěn rè, kěshì tā hái zài gōngzuò.
Tuy rất nóng, nhưng anh ấy vẫn làm việc.
虽然没有钱,可是他很快乐。
Suīrán méiyǒu qián, kěshì tā hěn kuàilè.
Tuy không có tiền, nhưng anh ấy vẫn vui.
虽然没人帮忙,可是她完成了。
Suīrán méi rén bāngmáng, kěshì tā wánchéng le.
Tuy không ai giúp, nhưng cô ấy đã hoàn thành.
虽然很危险,可是他们继续前进。
Suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tāmen jìxù qiánjìn.
Tuy rất nguy hiểm, nhưng họ vẫn tiến lên.
Nhóm 3: Ý chí – cảm xúc
虽然失败了,可是他没有放弃。
Suīrán shībài le, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Tuy thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然很痛苦,可是她坚持下来。
Suīrán hěn tòngkǔ, kěshì tā jiānchí xiàlái.
Tuy rất đau khổ, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.
虽然很多人反对,可是他坚持梦想。
Suīrán hěn duō rén fǎnduì, kěshì tā jiānchí mèngxiǎng.
Tuy nhiều người phản đối, nhưng anh ấy giữ ước mơ.
虽然很孤单,可是她很坚强。
Suīrán hěn gūdān, kěshì tā hěn jiānqiáng.
Tuy rất cô đơn, nhưng cô ấy rất mạnh mẽ.
虽然很累,可是他不想停下来。
Suīrán hěn lèi, kěshì tā bù xiǎng tíng xiàlái.
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy không muốn dừng.
虽然结果不好,可是我们努力了。
Suīrán jiéguǒ bù hǎo, kěshì wǒmen nǔlì le.
Tuy kết quả không tốt, nhưng chúng tôi đã cố gắng.
虽然压力很大,可是他很冷静。
Suīrán yālì hěn dà, kěshì tā hěn lěngjìng.
Tuy áp lực lớn, nhưng anh ấy bình tĩnh.
虽然很困难,可是我们成功了。
Suīrán hěn kùnnán, kěshì wǒmen chénggōng le.
Tuy rất khó, nhưng chúng tôi thành công.
虽然很晚了,可是他还在学习。
Suīrán hěn wǎn le, kěshì tā hái zài xuéxí.
Tuy đã muộn, nhưng anh ấy vẫn học.
虽然不容易,可是她做到了。
Suīrán bù róngyì, kěshì tā zuò dào le.
Tuy không dễ, nhưng cô ấy đã làm được.
Nhóm 4: Câu nâng cao
虽然时代在变化,可是他坚持初心。
Suīrán shídài zài biànhuà, kěshì tā jiānchí chūxīn.
Tuy thời đại thay đổi, nhưng anh ấy giữ ban đầu.
虽然道路曲折,可是我们没有放弃。
Suīrán dàolù qūzhé, kěshì wǒmen méiyǒu fàngqì.
Tuy con đường quanh co, nhưng chúng tôi không bỏ cuộc.
虽然世界复杂,可是他保持简单。
Suīrán shìjiè fùzá, kěshì tā bǎochí jiǎndān.
Tuy thế giới phức tạp, nhưng anh ấy giữ đơn giản.
虽然机会很小,可是我们尝试了。
Suīrán jīhuì hěn xiǎo, kěshì wǒmen chángshì le.
Tuy cơ hội nhỏ, nhưng chúng tôi đã thử.
虽然未来未知,可是我相信自己。
Suīrán wèilái wèizhī, kěshì wǒ xiāngxìn zìjǐ.
Tuy tương lai chưa biết, nhưng tôi tin bản thân.
虽然风雨很大,可是我们前进。
Suīrán fēngyǔ hěn dà, kěshì wǒmen qiánjìn.
Tuy mưa gió lớn, nhưng chúng tôi tiến lên.
虽然生活艰难,可是她很乐观。
Suīrán shēnghuó jiānnán, kěshì tā hěn lèguān.
Tuy cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy lạc quan.
虽然没人理解,可是他坚持做自己。
Suīrán méi rén lǐjiě, kěshì tā jiānchí zuò zìjǐ.
Tuy không ai hiểu, nhưng anh ấy vẫn là chính mình.
虽然很累很难,可是我们坚持到底。
Suīrán hěn lèi hěn nán, kěshì wǒmen jiānchí dàodǐ.
Tuy rất mệt và khó, nhưng chúng tôi kiên trì đến cùng.
虽然一切不完美,可是我们很幸福。
Suīrán yíqiè bù wánměi, kěshì wǒmen hěn xìngfú.
Tuy mọi thứ không hoàn hảo, nhưng chúng tôi rất hạnh phúc.
8. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…可是… là một mẫu câu nhượng bộ – đối lập rất phổ biến trong tiếng Trung, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Nó giúp diễn tả sự thật ở vế 1 và sự đối lập hoặc kết quả khác mong đợi ở vế 2, mang tính tự nhiên, dễ dùng và rất quan trọng trong HSK.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...可是... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 虽然...可是... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: “Mặc dù… nhưng…”. Đây là một dạng câu phức rất phổ biến trong khẩu ngữ, thường dùng để chỉ rằng điều kiện hoặc tình huống ở mệnh đề đầu tiên có tồn tại, nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề sau lại khác hoặc đối lập.
Phân tích từng chữ
虽 (suī): nghĩa là “mặc dù”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, đúng thế”.
→ 虽然 (suīrán): “mặc dù, tuy rằng”.
可 (kě): nghĩa là “có thể, nhưng”.
是 (shì): nghĩa là “là”.
→ 可是 (kěshì): “nhưng mà, tuy nhiên”.
Cấu trúc: 虽然 + mệnh đề A, 可是 + mệnh đề B
→ Mặc dù A nhưng B.
Đặc điểm ngữ pháp
虽然 đứng đầu mệnh đề phụ, nêu điều kiện hoặc tình huống.
可是 đứng đầu mệnh đề chính, nêu kết quả hoặc hành động.
Ý nghĩa: nhấn mạnh sự đối lập giữa điều kiện và kết quả.
Sắc thái: khẩu ngữ, tự nhiên, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày.
40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然天气不好,可是我们还是去爬山。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen háishi qù páshān.
Mặc dù thời tiết xấu nhưng chúng tôi vẫn đi leo núi.
虽然他很年轻,可是经验很丰富。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì jīngyàn hěn fēngfù.
Mặc dù anh ấy còn trẻ nhưng kinh nghiệm rất phong phú.
虽然工作很累,可是他从不抱怨。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, kěshì tā cóng bù bàoyuàn.
Mặc dù công việc rất mệt nhưng anh ấy chưa bao giờ than phiền.
虽然学习很难,可是她坚持下来了。
Suīrán xuéxí hěn nán, kěshì tā jiānchí xiàlái le.
Mặc dù việc học rất khó nhưng cô ấy đã kiên trì vượt qua.
虽然没有人帮助,可是他自己完成了任务。
Suīrán méiyǒu rén bāngzhù, kěshì tā zìjǐ wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp nhưng anh ấy đã tự mình hoàn thành nhiệm vụ.
虽然生活艰难,可是他们仍然很快乐。
Suīrán shēnghuó jiānnán, kěshì tāmen réngrán hěn kuàilè.
Mặc dù cuộc sống khó khăn nhưng họ vẫn rất hạnh phúc.
虽然只有一点机会,可是他还是抓住了。
Suīrán zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, kěshì tā háishi zhuāzhù le.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội nhưng anh ấy vẫn nắm lấy.
虽然别人误解他,可是他不在乎。
Suīrán biérén wùjiě tā, kěshì tā bú zàihu.
Mặc dù người khác hiểu lầm anh ấy nhưng anh ấy không để ý.
虽然条件有限,可是他们完成得很好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, kěshì tāmen wánchéng de hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế nhưng họ hoàn thành rất tốt.
虽然你不喜欢,可是这件事必须做。
Suīrán nǐ bù xǐhuān, kěshì zhè jiàn shì bìxū zuò.
Mặc dù bạn không thích nhưng việc này vẫn phải làm.
虽然刮风,可是我们还是去。
Suīrán guāfēng, kěshì wǒmen háishi qù.
Mặc dù gió thổi nhưng chúng ta vẫn đi.
虽然很远,可是他还是去看父母。
Suīrán hěn yuǎn, kěshì tā háishi qù kàn fùmǔ.
Mặc dù rất xa nhưng anh ấy vẫn đi thăm cha mẹ.
虽然没有钱,可是人要有尊严。
Suīrán méiyǒu qián, kěshì rén yào yǒu zūnyán.
Mặc dù không có tiền nhưng con người phải có phẩm giá.
虽然遇到困难,可是我们不害怕。
Suīrán yùdào kùnnán, kěshì wǒmen bù hàipà.
Mặc dù gặp khó khăn nhưng chúng ta không sợ hãi.
虽然没人理解,可是他坚持梦想。
Suīrán méi rén lǐjiě, kěshì tā jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù không ai hiểu nhưng anh ấy vẫn kiên trì giấc mơ.
虽然失败一次,可是他再试。
Suīrán shībài yīcì, kěshì tā zài shì.
Mặc dù thất bại một lần nhưng anh ấy lại thử.
虽然身体不舒服,可是他参加了考试。
Suīrán shēntǐ bù shūfú, kěshì tā cānjiā le kǎoshì.
Mặc dù cơ thể không khỏe nhưng anh ấy vẫn tham gia kỳ thi.
虽然别人批评,可是他继续努力。
Suīrán biérén pīpíng, kěshì tā jìxù nǔlì.
Mặc dù người khác phê bình nhưng anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
虽然机会渺茫,可是他不放弃。
Suīrán jīhuì miǎománg, kěshì tā bù fàngqì.
Mặc dù cơ hội mong manh nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然只有一个人,可是他坚持到底。
Suīrán zhǐyǒu yīgè rén, kěshì tā jiānchí dàodǐ.
Mặc dù chỉ có một người nhưng anh ấy vẫn kiên trì đến cùng.
虽然很危险,可是他去救人。
Suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tā qù jiù rén.
Mặc dù rất nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi cứu người.
虽然没有经验,可是他敢尝试。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, kěshì tā gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm nhưng anh ấy dám thử.
虽然别人嘲笑,可是他很自信。
Suīrán biérén cháoxiào, kěshì tā hěn zìxìn.
Mặc dù người khác cười nhạo nhưng anh ấy rất tự tin.
虽然很忙,可是他陪家人。
Suīrán hěn máng, kěshì tā péi jiārén.
Mặc dù rất bận nhưng anh ấy vẫn dành thời gian cho gia đình.
虽然没有结果,可是我们努力了。
Suīrán méiyǒu jiéguǒ, kěshì wǒmen nǔlì le.
Mặc dù không có kết quả nhưng chúng ta đã cố gắng.
虽然失败很多次,可是他继续。
Suīrán shībài hěn duō cì, kěshì tā jìxù.
Mặc dù thất bại nhiều lần nhưng anh ấy vẫn tiếp tục.
虽然别人不理解,可是他坚持信念。
Suīrán biérén bù lǐjiě, kěshì tā jiānchí xìnniàn.
Mặc dù người khác không hiểu nhưng anh ấy vẫn giữ vững niềm tin.
Cấu trúc ngữ pháp 虽然…可是… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
虽然…可是… là một dạng câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng…”.
Nó thể hiện sự đối lập giữa điều kiện hoặc tình huống ở mệnh đề trước và kết quả, hành động ở mệnh đề sau.
Tương đương trong tiếng Việt: “mặc dù… nhưng…”.
Đây là cách nói phổ biến trong khẩu ngữ, mang sắc thái tự nhiên, gần gũi hơn so với 尽管…但是….
2. Phân tích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.
然 (rán): nghĩa là “như thế, như vậy”. Ghép lại thành 虽然 = “mặc dù”.
可 (kě): nghĩa là “có thể, nhưng”.
是 (shì): nghĩa là “là, thì”. Ghép lại thành 可是 = “nhưng, song”.
Cấu trúc đầy đủ: 虽然 + mệnh đề A + 可是 + mệnh đề B
→ “Mặc dù A nhưng B”.
3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 虽然 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, 可是 đứng đầu mệnh đề chính.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ giữa hai mệnh đề.
Sắc thái: Khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
So sánh: Tương tự với 虽然…但是… nhưng 可是 mang sắc thái thân mật, tự nhiên hơn.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
虽然考试很难,可是我通过了。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì wǒ tōngguò le.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng tôi đã vượt qua.
虽然老师很严格,可是我很喜欢她。
Suīrán lǎoshī hěn yángé, kěshì wǒ hěn xǐhuān tā.
Mặc dù thầy cô nghiêm khắc, nhưng tôi rất thích.
虽然今天很累,可是我完成了作业。
Suīrán jīntiān hěn lèi, kěshì wǒ wánchéng le zuòyè.
Mặc dù hôm nay mệt, nhưng tôi đã làm xong bài tập.
虽然成绩不好,可是我不会放弃。
Suīrán chéngjì bù hǎo, kěshì wǒ bú huì fàngqì.
Mặc dù điểm không tốt, nhưng tôi không bỏ cuộc.
虽然别人笑话我,可是我继续学习中文。
Suīrán biérén xiàohuà wǒ, kěshì wǒ jìxù xuéxí Zhōngwén.
Mặc dù người khác cười nhạo, nhưng tôi vẫn tiếp tục học tiếng Trung.
Nhóm B – Công việc
虽然工资不高,可是我很认真工作。
Suīrán gōngzī bù gāo, kěshì wǒ hěn rènzhēn gōngzuò.
Mặc dù lương không cao, nhưng tôi làm việc rất nghiêm túc.
虽然任务很重,可是我按时完成了。
Suīrán rènwù hěn zhòng, kěshì wǒ ànshí wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, nhưng tôi đã hoàn thành đúng hạn.
虽然老板不满意,可是我尽力了。
Suīrán lǎobǎn bù mǎnyì, kěshì wǒ jìnlì le.
Mặc dù sếp không hài lòng, nhưng tôi đã cố hết sức.
虽然下班很晚,可是我坚持加班。
Suīrán xiàbān hěn wǎn, kěshì wǒ jiānchí jiābān.
Mặc dù tan làm muộn, nhưng tôi vẫn kiên trì tăng ca.
虽然工作辛苦,可是我觉得值得。
Suīrán gōngzuò xīnkǔ, kěshì wǒ juéde zhídé.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng tôi thấy xứng đáng.
Nhóm C – Tình cảm
虽然你不理解我,可是我要告诉你真相。
Suīrán nǐ bù lǐjiě wǒ, kěshì wǒ yào gàosù nǐ zhēnxiàng.
Mặc dù em không hiểu tôi, nhưng tôi vẫn phải nói sự thật.
虽然我们吵架,可是我依然爱你。
Suīrán wǒmen chǎojià, kěshì wǒ yīrán ài nǐ.
Mặc dù chúng ta cãi nhau, nhưng tôi vẫn yêu em.
虽然距离很远,可是我们保持联系。
Suīrán jùlí hěn yuǎn, kěshì wǒmen bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng chúng ta vẫn giữ liên lạc.
虽然父母反对,可是我要追求幸福。
Suīrán fùmǔ fǎnduì, kěshì wǒ yào zhuīqiú xìngfú.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng tôi vẫn theo đuổi hạnh phúc.
虽然你忘记了,可是我会记得。
Suīrán nǐ wàngjì le, kěshì wǒ huì jìde.
Mặc dù em quên, nhưng tôi vẫn sẽ nhớ.
Nhóm D – Cuộc sống
虽然天气不好,可是我去跑步了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒ qù pǎobù le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng tôi đã đi chạy bộ.
虽然没有钱,可是我去旅行了。
Suīrán méiyǒu qián, kěshì wǒ qù lǚxíng le.
Mặc dù không có tiền, nhưng tôi vẫn đi du lịch.
虽然路很远,可是我去看你了。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì wǒ qù kàn nǐ le.
Mặc dù đường xa, nhưng tôi vẫn đến thăm em.
虽然身体不舒服,可是我坚持了。
Suīrán shēntǐ bù shūfú, kěshì wǒ jiānchí le.
Mặc dù cơ thể không khỏe, nhưng tôi vẫn kiên trì.
虽然没有人帮忙,可是我完成了。
Suīrán méiyǒu rén bāngmáng, kěshì wǒ wánchéng le.
Mặc dù không ai giúp, nhưng tôi vẫn hoàn thành.
Nhóm E – Triết lý
虽然世界改变,可是我要保持初心。
Suīrán shìjiè gǎibiàn, kěshì wǒ yào bǎochí chūxīn.
Mặc dù thế giới thay đổi, nhưng tôi vẫn giữ nguyên tâm ban đầu.
虽然失败很多次,可是我要再试。
Suīrán shībài hěn duō cì, kěshì wǒ yào zài shì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng tôi vẫn thử lại.
虽然别人不相信,可是我要坚持梦想。
Suīrán biérén bù xiāngxìn, kěshì wǒ yào jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù người khác không tin, nhưng tôi vẫn kiên trì với ước mơ.
虽然机会很少,可是我要抓住。
Suīrán jīhuì hěn shǎo, kěshì wǒ yào zhuāzhù.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng tôi vẫn phải nắm lấy.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...可是... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 虽然...可是... là một dạng câu phức nhượng bộ rất phổ biến trong tiếng Trung, mang nghĩa: “mặc dù… nhưng…”. Nó diễn đạt sự đối lập giữa mệnh đề phụ (tình huống, nguyên nhân) và mệnh đề chính (kết quả, hành động).
2. Phân tích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “dù, mặc dù”.
然 (rán): nghĩa là “như thế, vậy”. Ghép lại thành 虽然: “mặc dù”.
可 (kě): nghĩa là “có thể, nhưng”.
是 (shì): nghĩa là “là”. Ghép lại thành 可是: “nhưng, tuy nhiên”.
Cấu trúc: 虽然 + mệnh đề A, 可是 + mệnh đề B
→ Mặc dù A xảy ra, nhưng B lại khác hoặc trái ngược.
3. Đặc điểm ngữ pháp
虽然 mở đầu mệnh đề phụ, thường diễn đạt tình huống hoặc nguyên nhân.
可是 mở đầu mệnh đề chính, thể hiện sự đối lập hoặc bất ngờ.
Đây là cấu trúc rất thông dụng trong khẩu ngữ, văn viết, thường dùng để nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa hai vế.
Có thể thay thế 可是 bằng 但是, 不过, nhưng 可是 mang sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên hơn.
40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
虽然考试很难,可是我还是要参加。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì wǒ háishi yào cānjiā.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng tôi vẫn phải tham gia.
虽然老师批评,可是他坚持自己的意见。
Suīrán lǎoshī pīpíng, kěshì tā jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Mặc dù thầy giáo phê bình, nhưng anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.
虽然成绩不好,可是她继续努力。
Suīrán chéngjì bù hǎo, kěshì tā jìxù nǔlì.
Mặc dù thành tích không tốt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng.
虽然作业很多,可是我都完成了。
Suīrán zuòyè hěn duō, kěshì wǒ dōu wánchéng le.
Mặc dù bài tập nhiều, nhưng tôi đã hoàn thành hết.
虽然别人笑话,可是他敢回答问题。
Suīrán biérén xiàohuà, kěshì tā gǎn huídá wèntí.
Mặc dù người khác cười nhạo, nhưng anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.
Nhóm 2: Công việc
虽然工资不高,可是他很满意。
Suīrán gōngzī bù gāo, kěshì tā hěn mǎnyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng anh ấy rất hài lòng.
虽然任务艰巨,可是我们完成了。
Suīrán rènwù jiānjù, kěshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.
虽然老板不支持,可是她还是要尝试。
Suīrán lǎobǎn bù zhīchí, kěshì tā háishi yào chángshì.
Mặc dù sếp không ủng hộ, nhưng cô ấy vẫn muốn thử.
虽然加班到深夜,可是他坚持了下来。
Suīrán jiābān dào shēnyè, kěshì tā jiānchí le xiàlái.
Mặc dù tăng ca đến khuya, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
虽然失败一次,可是公司没有放弃。
Suīrán shībài yīcì, kěshì gōngsī méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại một lần, nhưng công ty không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Tình cảm
虽然距离遥远,可是他们保持联系。
Suīrán jùlí yáoyuǎn, kěshì tāmen bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng họ vẫn giữ liên lạc.
虽然父母反对,可是她要结婚。
Suīrán fùmǔ fǎnduì, kěshì tā yào jiéhūn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng cô ấy vẫn muốn kết hôn.
虽然吵架很多,可是他们不分手。
Suīrán chǎojià hěn duō, kěshì tāmen bù fēnshǒu.
Mặc dù cãi nhau nhiều, nhưng họ không chia tay.
虽然没有礼物,可是他去见她了。
Suīrán méiyǒu lǐwù, kěshì tā qù jiàn tā le.
Mặc dù không có quà, nhưng anh ấy vẫn đi gặp cô ấy.
虽然失恋,可是她相信爱情。
Suīrán shīliàn, kěshì tā xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù thất tình, nhưng cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
Nhóm 4: Cuộc sống
虽然天气不好,可是我们出门了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然没有钱,可是他去旅行了。
Suīrán méiyǒu qián, kěshì tā qù lǚxíng le.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy vẫn đi du lịch.
虽然身体疲惫,可是她去锻炼了。
Suīrán shēntǐ píbèi, kěshì tā qù duànliàn le.
Mặc dù cơ thể mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn đi tập luyện.
虽然交通拥堵,可是他准时到了。
Suīrán jiāotōng yōngdǔ, kěshì tā zhǔnshí dào le.
Mặc dù giao thông tắc nghẽn, nhưng anh ấy vẫn đến đúng giờ.
虽然房子很小,可是他们很幸福。
Suīrán fángzi hěn xiǎo, kěshì tāmen hěn xìngfú.
Mặc dù căn nhà nhỏ, nhưng họ rất hạnh phúc.
Nhóm 5: Tinh thần
虽然遇到困难,可是他不怕。
Suīrán yùdào kùnnán, kěshì tā bù pà.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng anh ấy không sợ.
虽然别人不理解,可是她坚持。
Suīrán biérén bù lǐjiě, kěshì tā jiānchí.
Mặc dù người khác không hiểu, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.
虽然孤单,可是他微笑。
Suīrán gūdān, kěshì tā wēixiào.
Mặc dù cô đơn, nhưng anh ấy vẫn mỉm cười.
虽然失败,可是她要再试一次。
Suīrán shībài, kěshì tā yào zài shì yīcì.
Mặc dù thất bại, nhưng cô ấy vẫn muốn thử lại.
虽然没有掌声,可是他继续表演。
Suīrán méiyǒu zhǎngshēng, kěshì tā jìxù biǎoyǎn.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.
Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
虽然文化不同,可是我们能交流。
Suīrán wénhuà bùtóng, kěshì wǒmen néng jiāoliú.
Mặc dù văn hóa khác nhau, nhưng chúng ta vẫn có thể giao lưu.
Cấu trúc 虽然…可是… (suīrán… kěshì…) là một trong những câu phức nhượng bộ phổ biến nhất trong tiếng Trung, mang nghĩa:
“mặc dù… nhưng…”
Dùng để diễn đạt hai vế có quan hệ trái ngược, trong đó:
vế trước thừa nhận một sự thật
vế sau đưa ra kết quả hoặc đánh giá trái với kỳ vọng
1. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
Chữ 虽 (suī)
Nghĩa: “tuy”, “mặc dù”
Mang ý nhượng bộ, thừa nhận một điều kiện có thật
Chữ 然 (rán)
Nghĩa: “như vậy”, “đúng là như thế”
Khi kết hợp với 虽 thành 虽然, nghĩa là:
“mặc dù đúng là…”, “tuy là…”
→ 虽然 nhấn mạnh: điều ở vế trước là sự thật
Chữ 可 (kě)
Nghĩa: “nhưng”, “tuy nhiên”, “có thể”
Trong cấu trúc này: biểu thị sự chuyển ý
Chữ 是 (shì)
Nghĩa: “là”
Khi kết hợp với 可 thành 可是, mang nghĩa:
“nhưng”, “tuy nhiên”
→ 可是 dùng để dẫn sang vế trái ngược
2. Cách dùng và cấu trúc
Dạng cơ bản:
虽然 + sự thật, 可是 + kết quả trái ngược
Dạng đầy đủ:
主语 + 虽然 + tình huống,主语 + 可是 + kết quả
3. Đặc điểm quan trọng
Thứ nhất, 虽然 dùng cho sự thật, không phải giả định
→ khác với 即使, 哪怕, 就算
Ví dụ: trời thật sự mưa, thật sự bận…
Thứ hai, vế sau thường mang ý:
trái kỳ vọng
không bị ảnh hưởng hoàn toàn
hoặc bổ sung thông tin ngược lại
Thứ ba, trong khẩu ngữ:
可是 có thể thay bằng: 但是, 不过
có thể lược bỏ 可是 nếu ngữ cảnh rõ
Ví dụ:
虽然很累,我还是工作。 (vẫn đúng)
Thứ tư, sắc thái:
rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
dùng được cả nói và viết
mang tính tự nhiên, linh hoạt
4. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
虽然…可是…: trung tính, phổ biến
虽然…但是…: gần như giống nhau, trang trọng hơn một chút
尽管…但是…: trang trọng hơn, văn viết
即使…也…: giả định, không phải sự thật
5. 40 ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然下雨了,可是我们还是出门了。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì wǒmen háishì chūmén le.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然他很忙,可是他还是来帮我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì lái bāng wǒ.
Mặc dù anh ấy bận, nhưng vẫn đến giúp tôi.
虽然很累,可是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì wǒ hái yào gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
虽然他不高,可是他很厉害。
Suīrán tā bù gāo, kěshì tā hěn lìhài.
Mặc dù anh ấy không cao, nhưng rất giỏi.
虽然天气不好,可是比赛继续进行。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì bǐsài jìxù jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
虽然他失败了,可是他没有放弃。
Suīrán tā shībài le, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại, nhưng không bỏ cuộc.
虽然问题很多,可是我们还是完成了。
Suīrán wèntí hěn duō, kěshì wǒmen háishì wánchéng le.
Mặc dù nhiều vấn đề, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành.
虽然她生病了,可是她还在学习。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù cô ấy bị bệnh, nhưng vẫn học.
虽然路很远,可是我还是去了。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì wǒ háishì qù le.
Mặc dù đường xa, nhưng tôi vẫn đi.
虽然很贵,可是我还是买了。
Suīrán hěn guì, kěshì wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt, nhưng tôi vẫn mua.
虽然他不说,可是我知道他的想法。
Suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ zhīdào tā de xiǎngfǎ.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết suy nghĩ của anh ấy.
虽然失败了,可是他学到了很多。
Suīrán shībài le, kěshì tā xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy học được nhiều.
虽然时间不多,可是我们还可以试试。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen hái kěyǐ shìshi.
Mặc dù không nhiều thời gian, nhưng chúng ta vẫn có thể thử.
虽然他很年轻,可是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.
虽然工作很辛苦,可是我喜欢。
Suīrán gōngzuò hěn xīnkǔ, kěshì wǒ xǐhuān.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng tôi thích.
虽然他说得不对,可是我理解他。
Suīrán tā shuō de bú duì, kěshì wǒ lǐjiě tā.
Mặc dù anh ấy nói không đúng, nhưng tôi hiểu anh ấy.
虽然他不富有,可是很快乐。
Suīrán tā bù fùyǒu, kěshì hěn kuàilè.
Mặc dù không giàu, nhưng anh ấy rất vui.
虽然事情很复杂,可是可以解决。
Suīrán shìqing hěn fùzá, kěshì kěyǐ jiějué.
Mặc dù sự việc phức tạp, nhưng có thể giải quyết.
虽然天气很冷,可是他们还在工作。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tāmen hái zài gōngzuò.
Mặc dù trời lạnh, nhưng họ vẫn làm việc.
虽然他迟到了,可是老师没有批评他。
Suīrán tā chídào le, kěshì lǎoshī méiyǒu pīpíng tā.
Mặc dù anh ấy đến muộn, nhưng giáo viên không phê bình.
虽然很难,可是我会努力。
Suīrán hěn nán, kěshì wǒ huì nǔlì.
Mặc dù khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
虽然他不同意,可是我们还是决定这样做。
Suīrán tā bù tóngyì, kěshì wǒmen háishì juédìng zhèyàng zuò.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng chúng tôi vẫn quyết định làm vậy.
虽然失败了,可是他没有后悔。
Suīrán shībài le, kěshì tā méiyǒu hòuhuǐ.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không hối hận.
虽然她很累,可是她没有休息。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì tā méiyǒu xiūxi.
Mặc dù mệt, nhưng cô ấy không nghỉ.
虽然问题存在,可是可以解决。
Suīrán wèntí cúnzài, kěshì kěyǐ jiějué.
Mặc dù vấn đề tồn tại, nhưng có thể giải quyết.
虽然他没来,可是我们还是开始了。
Suīrán tā méi lái, kěshì wǒmen háishì kāishǐ le.
Mặc dù anh ấy không đến, nhưng chúng tôi vẫn bắt đầu.
虽然我不懂,可是我会学习。
Suīrán wǒ bù dǒng, kěshì wǒ huì xuéxí.
Mặc dù tôi không hiểu, nhưng tôi sẽ học.
虽然很晚了,可是他还在工作。
Suīrán hěn wǎn le, kěshì tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù đã muộn, nhưng anh ấy vẫn làm việc.
虽然失败很多次,可是他没有放弃。
Suīrán shībài hěn duō cì, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然很累,可是她还是坚持。
Suīrán hěn lèi, kěshì tā háishì jiānchí.
Mặc dù mệt, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.
虽然不完美,可是已经很好了。
Suīrán bù wánměi, kěshì yǐjīng hěn hǎo le.
Mặc dù không hoàn hảo, nhưng đã rất tốt.
虽然他说错了,可是他很努力。
Suīrán tā shuō cuò le, kěshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù anh ấy nói sai, nhưng rất cố gắng.
虽然他输了,可是表现很好。
Suīrán tā shū le, kěshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù thua, nhưng thể hiện rất tốt.
虽然这件事很小,可是很重要。
Suīrán zhè jiàn shì hěn xiǎo, kěshì hěn zhòngyào.
Mặc dù việc này nhỏ, nhưng rất quan trọng.
虽然条件不好,可是他成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tā chénggōng le.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng anh ấy đã thành công.
虽然他不喜欢,可是他还是做了。
Suīrán tā bù xǐhuān, kěshì tā háishì zuò le.
Mặc dù không thích, nhưng anh ấy vẫn làm.
虽然很危险,可是他们还是去了。
Suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tāmen háishì qù le.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng họ vẫn đi.
虽然她很害怕,可是她没有退缩。
Suīrán tā hěn hàipà, kěshì tā méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù sợ, nhưng cô ấy không lùi bước.
虽然他说话不多,可是很真诚。
Suīrán tā shuōhuà bù duō, kěshì hěn zhēnchéng.
Mặc dù anh ấy nói ít, nhưng rất chân thành.
虽然世界在变化,可是他没有改变自己。
Suīrán shìjiè zài biànhuà, kěshì tā méiyǒu gǎibiàn zìjǐ.
Mặc dù thế giới đang thay đổi, nhưng anh ấy không thay đổi bản thân.
6. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…可是… là câu nhượng bộ dùng để diễn đạt sự đối lập giữa hai vế, trong đó:
vế trước là sự thật được thừa nhận
vế sau là kết quả trái với kỳ vọng
Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng và xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, giúp câu nói trở nên tự nhiên, logic và giàu sắc thái biểu đạt.
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp của cấu trúc 虽然…可是…
Cấu trúc 虽然…可是… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句), dùng để diễn đạt ý nghĩa:
Tuy có một sự thật hoặc điều kiện ở phía trước, nhưng kết quả phía sau lại khác với điều dự đoán hoặc trái với mong đợi.
Cấu trúc cơ bản:
虽然 + Mệnh đề 1, 可是 + Mệnh đề 2
Ý nghĩa tổng quát:
“Tuy… nhưng…”, “Mặc dù… nhưng…”
Cấu trúc này được dùng rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái tự nhiên, hơi thiên về khẩu ngữ hơn so với 但是.
II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
虽 (suī):
Nghĩa là “tuy”, “mặc dù”, biểu thị sự nhượng bộ.
然 (rán):
Nghĩa là “như vậy”, “đúng là như thế”.
虽然 (suīrán):
Kết hợp lại mang nghĩa “mặc dù”, “tuy rằng”, dùng để đưa ra một sự thật hoặc điều kiện.
可 (kě):
Nghĩa là “nhưng”, “thế nhưng”, biểu thị sự chuyển ý.
是 (shì):
Trong từ 可是, chữ 是 không mang nghĩa độc lập mà chỉ là thành phần cấu tạo.
可是 (kěshì):
Mang nghĩa hoàn chỉnh là “nhưng”, “tuy nhiên”, dùng để nối mệnh đề mang ý trái ngược.
III. Ý nghĩa ngữ pháp và đặc điểm sử dụng
Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ:
Mệnh đề trước: nêu một sự thật, điều kiện hoặc tình huống
Mệnh đề sau: đưa ra kết quả trái ngược, không như mong đợi
Đặc điểm quan trọng:
Thứ nhất, biểu thị sự đối lập nhẹ nhàng, tự nhiên
Thứ hai, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
Thứ ba, nhấn mạnh sự tương phản giữa hai ý
IV. Cách dùng cụ thể
Dạng thứ nhất: Mô tả thực tế trái với mong đợi
Dù điều kiện A tồn tại, nhưng kết quả B lại khác
Dạng thứ hai: Đánh giá hai mặt của vấn đề
Nêu ưu điểm rồi nêu nhược điểm hoặc ngược lại
Dạng thứ ba: Dùng trong hội thoại
Mang tính khẩu ngữ, mềm mại hơn so với 但是
V. Lưu ý khi sử dụng
Không dùng 可是 trong câu quá trang trọng, khi đó nên dùng 但是
Hai mệnh đề có thể cùng hoặc khác chủ ngữ
Có thể lược bỏ 虽然 nếu ngữ cảnh rõ, nhưng thường vẫn giữ để đảm bảo cấu trúc
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然很累,可是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì wǒ hái yào gōngzuò.
Tuy rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
虽然下雨了,可是他还是出门了。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì tā háishì chūmén le.
Tuy trời mưa, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Tuy thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
虽然他不说,可是我知道。
Suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ zhīdào.
Tuy anh ấy không nói, nhưng tôi biết.
虽然很困难,可是她没有放弃。
Suīrán hěn kùnnán, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Tuy khó khăn, nhưng cô ấy không bỏ cuộc.
虽然他很忙,可是他还是来看我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā háishì lái kàn wǒ.
Tuy anh ấy bận, nhưng vẫn đến thăm tôi.
虽然天气不好,可是我们还是出发了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen háishì chūfā le.
Tuy thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn xuất phát.
虽然他很年轻,可是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy còn trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.
虽然我不喜欢,可是我还是做了。
Suīrán wǒ bù xǐhuān, kěshì wǒ háishì zuò le.
Tuy tôi không thích, nhưng tôi vẫn làm.
虽然很贵,可是我还是买了。
Suīrán hěn guì, kěshì wǒ háishì mǎi le.
Tuy đắt, nhưng tôi vẫn mua.
虽然他失败了,可是他学到了很多。
Suīrán tā shībài le, kěshì tā xué dào le hěn duō.
Tuy anh ấy thất bại, nhưng học được nhiều.
虽然他不同意,可是我还是决定去。
Suīrán tā bù tóngyì, kěshì wǒ háishì juédìng qù.
Tuy anh ấy không đồng ý, nhưng tôi vẫn quyết định đi.
虽然很远,可是我会去找你。
Suīrán hěn yuǎn, kěshì wǒ huì qù zhǎo nǐ.
Tuy xa, nhưng tôi sẽ đi tìm bạn.
虽然很冷,可是他不穿厚衣服。
Suīrán hěn lěng, kěshì tā bù chuān hòu yīfu.
Tuy lạnh, nhưng anh ấy không mặc áo dày.
虽然没有时间,可是我还是帮你。
Suīrán méiyǒu shíjiān, kěshì wǒ háishì bāng nǐ.
Tuy không có thời gian, nhưng tôi vẫn giúp bạn.
虽然他很努力,可是结果不好。
Suīrán tā hěn nǔlì, kěshì jiéguǒ bù hǎo.
Tuy anh ấy cố gắng, nhưng kết quả không tốt.
虽然事情复杂,可是我们能解决。
Suīrán shìqing fùzá, kěshì wǒmen néng jiějué.
Tuy việc phức tạp, nhưng chúng tôi giải quyết được.
虽然他来晚了,可是我们还等他。
Suīrán tā lái wǎn le, kěshì wǒmen hái děng tā.
Tuy anh ấy đến muộn, nhưng chúng tôi vẫn đợi.
虽然他不懂,可是他愿意学习。
Suīrán tā bù dǒng, kěshì tā yuànyì xuéxí.
Tuy anh ấy không hiểu, nhưng sẵn sàng học.
虽然很辛苦,可是我很开心。
Suīrán hěn xīnkǔ, kěshì wǒ hěn kāixīn.
Tuy vất vả, nhưng tôi rất vui.
虽然她很漂亮,可是她很谦虚。
Suīrán tā hěn piàoliang, kěshì tā hěn qiānxū.
Tuy cô ấy xinh đẹp, nhưng rất khiêm tốn.
虽然他很聪明,可是他不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, kěshì tā bù nǔlì.
Tuy anh ấy thông minh, nhưng không chăm chỉ.
虽然我很忙,可是我会联系你。
Suīrán wǒ hěn máng, kěshì wǒ huì liánxì nǐ.
Tuy tôi bận, nhưng sẽ liên lạc với bạn.
虽然他输了,可是他很开心。
Suīrán tā shū le, kěshì tā hěn kāixīn.
Tuy anh ấy thua, nhưng rất vui.
虽然很危险,可是他们还是去了。
Suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tāmen háishì qù le.
Tuy nguy hiểm, nhưng họ vẫn đi.
虽然她生病了,可是还在工作。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì hái zài gōngzuò.
Tuy cô ấy bị ốm, nhưng vẫn làm việc.
虽然很难,可是我会试试。
Suīrán hěn nán, kěshì wǒ huì shìshi.
Tuy khó, nhưng tôi sẽ thử.
虽然他没有钱,可是很快乐。
Suīrán tā méiyǒu qián, kěshì hěn kuàilè.
Tuy không có tiền, nhưng anh ấy rất vui.
虽然她很累,可是还在坚持。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì hái zài jiānchí.
Tuy mệt, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.
虽然他失败了,可是没有放弃。
Suīrán tā shībài le, kěshì méiyǒu fàngqì.
Tuy thất bại, nhưng không từ bỏ.
虽然天气热,可是他穿很多衣服。
Suīrán tiānqì rè, kěshì tā chuān hěn duō yīfu.
Tuy trời nóng, nhưng anh ấy mặc nhiều áo.
虽然我不认识他,可是我相信他。
Suīrán wǒ bù rènshi tā, kěshì wǒ xiāngxìn tā.
Tuy tôi không quen anh ấy, nhưng tôi tin anh ấy.
虽然她很安静,可是很有想法。
Suīrán tā hěn ānjìng, kěshì hěn yǒu xiǎngfǎ.
Tuy cô ấy ít nói, nhưng có nhiều ý tưởng.
虽然他很穷,可是很善良。
Suīrán tā hěn qióng, kěshì hěn shànliáng.
Tuy nghèo, nhưng anh ấy rất tốt bụng.
虽然时间晚了,可是我还没睡。
Suīrán shíjiān wǎn le, kěshì wǒ hái méi shuì.
Tuy đã muộn, nhưng tôi vẫn chưa ngủ.
虽然她不说,可是我能感觉到。
Suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ néng gǎnjué dào.
Tuy cô ấy không nói, nhưng tôi cảm nhận được.
虽然他走了,可是我还记得他。
Suīrán tā zǒu le, kěshì wǒ hái jìde tā.
Tuy anh ấy đã đi, nhưng tôi vẫn nhớ.
虽然条件不好,可是我们成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì wǒmen chénggōng le.
Tuy điều kiện không tốt, nhưng chúng tôi đã thành công.
虽然他很严厉,可是很关心学生。
Suīrán tā hěn yánlì, kěshì hěn guānxīn xuéshēng.
Tuy nghiêm khắc, nhưng rất quan tâm học sinh.
虽然我输了,可是我学到了很多。
Suīrán wǒ shū le, kěshì wǒ xué dào le hěn duō.
Tuy tôi thua, nhưng tôi học được rất nhiều.
VII. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…可是… là một cấu trúc nhượng bộ cơ bản và rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để diễn đạt sự đối lập giữa hai ý trong câu. Nó giúp người học thể hiện suy nghĩ một cách tự nhiên, linh hoạt, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Khi nắm vững cấu trúc này, bạn có thể dễ dàng diễn đạt các tình huống “tuy… nhưng…” một cách chính xác và trôi chảy.
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
虽然…可是… là một câu phức nhượng bộ – chuyển ngoặt dùng để:
Thừa nhận một sự thật, tình huống ở vế trước
Nhưng ở vế sau đưa ra ý trái ngược, bổ sung hoặc kết quả khác với dự đoán
Bản chất:
Vế trước: sự thật đã biết hoặc điều kiện
Vế sau: kết quả trái ngược hoặc không như mong đợi
Cấu trúc này rất phổ biến trong:
Văn nói hàng ngày
Giao tiếp tự nhiên
Viết không quá trang trọng
II. Cấu trúc ngữ pháp
虽然 + Mệnh đề 1 ,可是 + Mệnh đề 2
Dạng đầy đủ:
Chủ ngữ + 虽然…,可是 + Chủ ngữ + …
Chủ ngữ hai vế:
Có thể giống nhau (thường lược bỏ ở vế sau)
Hoặc khác nhau
III. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
Biểu thị nhượng bộ (thừa nhận một điều gì đó)
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
Kết hợp với 虽 → 虽然: “tuy là”, “mặc dù”
3. 可 (kě)
Nghĩa: nhưng, có thể
4. 是 (shì)
Nghĩa: là
→ “可是” kết hợp lại mang nghĩa:
Nhưng, tuy nhiên
IV. Ý nghĩa và cách dùng
Cấu trúc này dùng khi:
1. Thừa nhận một sự thật
Vế trước thường là điều đúng, có thật
2. Đưa ra ý trái ngược
Vế sau là kết quả khác với dự đoán hoặc trái với vế trước
3. Dùng trong giao tiếp hàng ngày
Thân mật hơn “但是”
Tự nhiên trong khẩu ngữ
V. Đặc điểm quan trọng cần ghi nhớ
“虽然” thường đứng đầu mệnh đề
“可是” có thể thay bằng:
但是
不过
Có thể lược bỏ “虽然” trong khẩu ngữ, nhưng:
Không được bỏ “可是” nếu muốn giữ ý chuyển ngoặt rõ ràng
Không dùng “也” ở vế sau (khác với 即使…也…)
VI. Ý nghĩa sắc thái sâu
Không phải giả định như 即使
Mà là:
Thừa nhận thực tế
Nhưng đưa ra kết luận khác
→ Đây là cấu trúc:
Nhượng bộ nhẹ + chuyển ý
VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày
虽然很累,可是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì wǒ hái yào gōngzuò.
Tuy rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
虽然下雨了,可是他还是出门了。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì tā háishì chūmén le.
Tuy trời mưa, nhưng anh ấy vẫn ra ngoài.
虽然天气很冷,可是我们去跑步。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì wǒmen qù pǎobù.
Tuy thời tiết lạnh, nhưng chúng tôi đi chạy bộ.
虽然很晚了,可是她还没睡。
Suīrán hěn wǎn le, kěshì tā hái méi shuì.
Tuy đã muộn, nhưng cô ấy vẫn chưa ngủ.
虽然他很忙,可是他来帮我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā lái bāng wǒ.
Tuy anh ấy bận, nhưng vẫn đến giúp tôi.
虽然我不饿,可是还是吃了一点。
Suīrán wǒ bú è, kěshì háishì chī le yìdiǎn.
Tuy tôi không đói, nhưng vẫn ăn một chút.
Nhóm 2: Học tập – công việc
虽然考试很难,可是我通过了。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì wǒ tōngguò le.
Tuy bài thi khó, nhưng tôi đã vượt qua.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Tuy thời gian không nhiều, nhưng chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ.
虽然他没有经验,可是他做得很好。
Suīrán tā méiyǒu jīngyàn, kěshì tā zuò de hěn hǎo.
Tuy anh ấy không có kinh nghiệm, nhưng làm rất tốt.
虽然工作很辛苦,可是他很开心。
Suīrán gōngzuò hěn xīnkǔ, kěshì tā hěn kāixīn.
Tuy công việc vất vả, nhưng anh ấy rất vui.
虽然任务复杂,可是我们找到了方法。
Suīrán rènwù fùzá, kěshì wǒmen zhǎodào le fāngfǎ.
Tuy nhiệm vụ phức tạp, nhưng chúng tôi đã tìm được cách.
虽然他迟到了,可是老师没有批评他。
Suīrán tā chídào le, kěshì lǎoshī méiyǒu pīpíng tā.
Tuy anh ấy đến muộn, nhưng giáo viên không phê bình.
Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc
虽然他不说,可是我明白他的意思。
Suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ míngbai tā de yìsi.
Tuy anh ấy không nói, nhưng tôi hiểu ý anh ấy.
虽然我们分开了,可是我还爱你。
Suīrán wǒmen fēnkāi le, kěshì wǒ hái ài nǐ.
Tuy chúng ta chia tay, nhưng tôi vẫn yêu bạn.
虽然她很生气,可是没有发火。
Suīrán tā hěn shēngqì, kěshì méiyǒu fāhuǒ.
Tuy cô ấy rất tức giận, nhưng không nổi nóng.
虽然他不理解,可是他支持我。
Suīrán tā bù lǐjiě, kěshì tā zhīchí wǒ.
Tuy anh ấy không hiểu, nhưng vẫn ủng hộ tôi.
虽然我们意见不同,可是关系很好。
Suīrán wǒmen yìjiàn bù tóng, kěshì guānxi hěn hǎo.
Tuy chúng tôi có ý kiến khác nhau, nhưng quan hệ rất tốt.
虽然她失败了,可是没有放弃。
Suīrán tā shībài le, kěshì méiyǒu fàngqì.
Tuy cô ấy thất bại, nhưng không bỏ cuộc.
Nhóm 4: So sánh – thực tế
虽然价格很高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Tuy giá cao, nhưng chất lượng rất tốt.
虽然地方不大,可是很干净。
Suīrán dìfang bù dà, kěshì hěn gānjìng.
Tuy chỗ không lớn, nhưng rất sạch.
虽然路很远,可是交通方便。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì jiāotōng fāngbiàn.
Tuy đường xa, nhưng giao thông thuận tiện.
虽然这个方法简单,可是很有效。
Suīrán zhège fāngfǎ jiǎndān, kěshì hěn yǒuxiào.
Tuy phương pháp này đơn giản, nhưng rất hiệu quả.
虽然天气不好,可是景色很美。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì jǐngsè hěn měi.
Tuy thời tiết xấu, nhưng cảnh rất đẹp.
虽然工资不高,可是工作稳定。
Suīrán gōngzī bù gāo, kěshì gōngzuò wěndìng.
Tuy lương không cao, nhưng công việc ổn định.
Nhóm 5: Hành động – kết quả
虽然他努力了,可是没有成功。
Suīrán tā nǔlì le, kěshì méiyǒu chénggōng.
Tuy anh ấy đã cố gắng, nhưng không thành công.
虽然我提醒他了,可是他还是忘了。
Suīrán wǒ tíxǐng tā le, kěshì tā háishì wàng le.
Tuy tôi đã nhắc, nhưng anh ấy vẫn quên.
虽然我们准备好了,可是计划改变了。
Suīrán wǒmen zhǔnbèi hǎo le, kěshì jìhuà gǎibiàn le.
Tuy chúng tôi đã chuẩn bị, nhưng kế hoạch thay đổi.
虽然他来了,可是没有帮忙。
Suīrán tā lái le, kěshì méiyǒu bāngmáng.
Tuy anh ấy đến, nhưng không giúp.
Nhóm 6: Tổng hợp nâng cao
虽然前途不明,可是我们要继续前进。
Suīrán qiántú bù míng, kěshì wǒmen yào jìxù qiánjìn.
Tuy tương lai chưa rõ, nhưng chúng ta phải tiếp tục tiến lên.
虽然困难很多,可是我们有信心。
Suīrán kùnnan hěn duō, kěshì wǒmen yǒu xìnxīn.
Tuy có nhiều khó khăn, nhưng chúng tôi có niềm tin.
虽然环境不好,可是我们适应了。
Suīrán huánjìng bù hǎo, kěshì wǒmen shìyìng le.
Tuy môi trường không tốt, nhưng chúng tôi đã thích nghi.
虽然他年轻,可是很有经验。
Suīrán tā niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Tuy anh ấy trẻ, nhưng rất có kinh nghiệm.
虽然失败过,可是他更坚强了。
Suīrán shībài guò, kěshì tā gèng jiānqiáng le.
Tuy từng thất bại, nhưng anh ấy trở nên mạnh mẽ hơn.
虽然事情复杂,可是我们能处理。
Suīrán shìqing fùzá, kěshì wǒmen néng chǔlǐ.
Tuy sự việc phức tạp, nhưng chúng tôi có thể xử lý.
虽然她很累,可是还是完成了工作。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì háishì wánchéng le gōngzuò.
Tuy cô ấy rất mệt, nhưng vẫn hoàn thành công việc.
虽然问题很多,可是我们找到了解决办法。
Suīrán wèntí hěn duō, kěshì wǒmen zhǎodào le jiějué bànfǎ.
Tuy có nhiều vấn đề, nhưng chúng tôi đã tìm ra cách giải quyết.
虽然过程很难,可是结果很好。
Suīrán guòchéng hěn nán, kěshì jiéguǒ hěn hǎo.
Tuy quá trình khó khăn, nhưng kết quả rất tốt.
虽然他不同意,可是最后接受了。
Suīrán tā bù tóngyì, kěshì zuìhòu jiēshòu le.
Tuy anh ấy không đồng ý, nhưng cuối cùng đã chấp nhận.
虽然时间紧张,可是我们按时完成了。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, kěshì wǒmen ànshí wánchéng le.
Tuy thời gian gấp, nhưng chúng tôi đã hoàn thành đúng hạn.
虽然生活不容易,可是我们要保持乐观。
Suīrán shēnghuó bù róngyì, kěshì wǒmen yào bǎochí lèguān.
Tuy cuộc sống không dễ dàng, nhưng chúng ta phải giữ lạc quan.
VIII. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…可是… có đặc điểm cốt lõi:
Thừa nhận một sự thật ở vế trước
Đưa ra ý trái ngược ở vế sau
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
Điểm quan trọng:
“虽然” = tuy, mặc dù
“可是” = nhưng, tuy nhiên
Hai vế tạo quan hệ nhượng bộ – chuyển ngoặt
Không dùng “也” ở vế sau
虽然…可是… (suīrán…kěshì…)
I. Khái niệm chung
虽然…可是… là cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive sentence), dùng để diễn đạt:
→ “Mặc dù… nhưng…”
Đặc điểm:
Vế trước: sự thật / tình huống đã biết
Vế sau: kết quả trái với kỳ vọng
→ Ý nghĩa tương đương:
虽然…但是…
尽管…但是…
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
→ 虽然 = tuy rằng / mặc dù
3. 可 (kě)
Nghĩa: nhưng, nhưng mà (khẩu ngữ nhẹ)
4. 是 (shì)
Nghĩa: là
→ 可是 = nhưng mà
→ Sắc thái:
Tự nhiên hơn 但是
Dùng nhiều trong khẩu ngữ
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Cấu trúc cơ bản
虽然 + Mệnh đề 1 ,可是 + Mệnh đề 2
2. Biến thể
虽然…可是…
虽然…但… (viết)
虽然…却… (trang trọng hơn)
IV. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Vế trước là sự thật
→ Không phải giả định
→ Là tình huống có thật
2. Vế sau mang tính “chuyển ngoặt”
→ Kết quả không như mong đợi
3. Sắc thái khẩu ngữ
So sánh:
Cấu trúc Sắc thái
虽然…但是… trung tính
虽然…可是… khẩu ngữ, tự nhiên
尽管…但是… trang trọng
4. Có thể lược bỏ “可是”
虽然很累,我还是继续工作
5. Chủ ngữ có thể giống hoặc khác
V. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
1. 可是 vs 但是
可是 但是
khẩu ngữ trung tính
tự nhiên trang trọng hơn
dùng nhiều trong nói dùng cả nói + viết
2. 虽然…可是… vs 即使…也…
虽然…可是… 即使…也…
sự thật giả định
mặc dù dù cho
VI. 40 ví dụ (có pinyin + nghĩa)
1
虽然天气很冷,可是他还是出门了。
suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tā hái shì chūmén le
Mặc dù trời lạnh nhưng anh ấy vẫn ra ngoài
2
虽然很累,可是我还要工作。
suīrán hěn lèi, kěshì wǒ hái yào gōngzuò
Dù mệt nhưng tôi vẫn làm việc
3
虽然下雨,可是我们还是去上学。
suīrán xiàyǔ, kěshì wǒmen hái shì qù shàngxué
Dù mưa nhưng chúng tôi vẫn đi học
4
虽然他很忙,可是他帮助了我。
suīrán tā hěn máng, kěshì tā bāngzhù le wǒ
Dù bận nhưng anh ấy vẫn giúp tôi
5
虽然困难很多,可是他们成功了。
suīrán kùnnan hěn duō, kěshì tāmen chénggōng le
Dù nhiều khó khăn nhưng họ đã thành công
6
虽然时间不够,可是我们完成了任务。
suīrán shíjiān bù gòu, kěshì wǒmen wánchéng le rènwu
Dù không đủ thời gian nhưng chúng tôi đã hoàn thành
7
虽然他生病了,可是他还是来上班。
suīrán tā shēngbìng le, kěshì tā hái shì lái shàngbān
Dù bị bệnh nhưng anh ấy vẫn đi làm
8
虽然路很远,可是她每天都去上学。
suīrán lù hěn yuǎn, kěshì tā měitiān dōu qù shàngxué
Dù đường xa nhưng cô ấy vẫn đi học
9
虽然失败了,可是他没有放弃。
suīrán shībài le, kěshì tā méi yǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng anh ấy không bỏ cuộc
10
虽然天气不好,可是比赛继续进行。
suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì bǐsài jìxù jìnxíng
Dù thời tiết xấu nhưng trận đấu vẫn tiếp tục
11
虽然很危险,可是他还是去了。
suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tā hái shì qù le
Dù nguy hiểm nhưng anh ấy vẫn đi
12
虽然他不同意,可是我们还是这样做。
suīrán tā bù tóngyì, kěshì wǒmen hái shì zhèyàng zuò
Dù anh ấy không đồng ý nhưng chúng tôi vẫn làm
13
虽然工资不高,可是工作稳定。
suīrán gōngzī bù gāo, kěshì gōngzuò wěndìng
Dù lương không cao nhưng công việc ổn định
14
虽然他年轻,可是很有经验。
suīrán tā niánqīng, kěshì tā hěn yǒu jīngyàn
Dù còn trẻ nhưng có kinh nghiệm
15
虽然很贵,可是质量很好。
suīrán hěn guì, kěshì zhìliàng hěn hǎo
Dù đắt nhưng chất lượng tốt
16
虽然很难,可是我会试试。
suīrán hěn nán, kěshì wǒ huì shìshi
Dù khó nhưng tôi sẽ thử
17
虽然他不说,可是我知道。
suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ zhīdào
Dù anh ấy không nói nhưng tôi biết
18
虽然他们反对,可是我们继续。
suīrán tāmen fǎnduì, kěshì wǒmen jìxù
Dù họ phản đối nhưng chúng tôi vẫn tiếp tục
19
虽然条件不好,可是他努力学习。
suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tā nǔlì xuéxí
Dù điều kiện kém nhưng anh ấy vẫn học
20
虽然失败多次,可是他没有气馁。
suīrán shībài duō cì, kěshì tā méi yǒu qìněi
Dù thất bại nhiều lần nhưng anh ấy không nản
21–40 (mở rộng nâng cao)
虽然他很累,可是他还在工作。
suīrán tā hěn lèi, kěshì tā hái zài gōngzuò
Dù mệt nhưng anh ấy vẫn làm
虽然没有时间,可是我还是来了。
suīrán méi yǒu shíjiān, kěshì wǒ hái shì lái le
Dù không có thời gian nhưng tôi vẫn đến
虽然天气热,可是大家很开心。
suīrán tiānqì rè, kěshì dàjiā hěn kāixīn
Dù trời nóng nhưng mọi người vui
虽然他失败了,可是学到了很多。
suīrán tā shībài le, kěshì xué dào le hěn duō
Dù thất bại nhưng học được nhiều
虽然问题很多,可是可以解决。
suīrán wèntí hěn duō, kěshì kěyǐ jiějué
Dù nhiều vấn đề nhưng có thể giải quyết
虽然很忙,可是他还是给我打电话。
suīrán hěn máng, kěshì tā hái shì gěi wǒ dǎ diànhuà
Dù bận nhưng anh ấy vẫn gọi
虽然环境不好,可是他们坚持下去。
suīrán huánjìng bù hǎo, kěshì tāmen jiānchí xiàqù
Dù môi trường kém nhưng họ vẫn cố
虽然他不富有,可是很幸福。
suīrán tā bù fùyǒu, kěshì tā hěn xìngfú
Dù không giàu nhưng hạnh phúc
虽然大家反对,可是他决定去。
suīrán dàjiā fǎnduì, kěshì tā juédìng qù
Dù mọi người phản đối nhưng anh ấy vẫn đi
虽然很晚了,可是他还没睡。
suīrán hěn wǎn le, kěshì tā hái méi shuì
Dù muộn nhưng anh ấy chưa ngủ
虽然路滑,可是车还能开。
suīrán lù huá, kěshì chē hái néng kāi
Dù đường trơn nhưng xe vẫn chạy
虽然他不聪明,可是很努力。
suīrán tā bù cōngmíng, kěshì tā hěn nǔlì
Dù không thông minh nhưng chăm chỉ
虽然我不喜欢,可是我接受。
suīrán wǒ bù xǐhuan, kěshì wǒ jiēshòu
Dù không thích nhưng tôi chấp nhận
虽然有风险,可是值得尝试。
suīrán yǒu fēngxiǎn, kěshì zhídé chángshì
Dù có rủi ro nhưng đáng thử
虽然价格高,可是很多人买。
suīrán jiàgé gāo, kěshì hěn duō rén mǎi
Dù giá cao nhưng nhiều người mua
虽然他迟到了,可是会议还没开始。
suīrán tā chídào le, kěshì huìyì hái méi kāishǐ
Dù đến muộn nhưng họp chưa bắt đầu
虽然情况复杂,可是可以理解。
suīrán qíngkuàng fùzá, kěshì kěyǐ lǐjiě
Dù tình huống phức tạp nhưng hiểu được
虽然他失败,可是他不后悔。
suīrán tā shībài, kěshì tā bù hòuhuǐ
Dù thất bại nhưng không hối hận
虽然工作辛苦,可是收入不错。
suīrán gōngzuò xīnkǔ, kěshì shōurù búcuò
Dù vất vả nhưng thu nhập tốt
虽然他不说,可是大家都知道。
suīrán tā bù shuō, kěshì dàjiā dōu zhīdào
Dù không nói nhưng ai cũng biết
VII. Tổng kết
虽然…可是… = mặc dù… nhưng…
Đặc điểm:
vế trước: sự thật
vế sau: trái kỳ vọng
Sắc thái:
tự nhiên, khẩu ngữ hơn 但是
rất phổ biến trong giao tiếp
I. Khái niệm tổng quát
1. Cấu trúc:
虽然 + Mệnh đề 1, 可是 + Mệnh đề 2
Ngoài ra có thể gặp:
虽然…但是… (trang trọng hơn)
虽然…但…
虽然…却…
2. Ý nghĩa:
→ “Mặc dù… nhưng…”
→ “Tuy… nhưng…”
Biểu thị:
Quan hệ nhượng bộ (让步关系)
Vế trước: sự thật / tình huống
Vế sau: kết quả trái với dự đoán
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, mặc dù
Dùng để mở đầu một ý nhượng bộ
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
Làm yếu tố ngữ khí
→ 虽然 = tuy là như vậy / mặc dù
3. 可 (kě)
Nghĩa: có thể, nhưng
Trong liên từ: mang sắc thái chuyển ý
4. 是 (shì)
Nghĩa: là
Trong 可是: không mang nghĩa “là”, chỉ là thành phần cấu tạo
→ 可是 = nhưng mà
III. Bản chất ngữ pháp
→ Thuộc loại: Câu phức nhượng bộ (让步复句)
Quan hệ logic:
Thành phần Vai trò
虽然… đưa ra sự thật
可是… kết quả trái kỳ vọng
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Sắc thái khẩu ngữ mạnh
So với:
但是 → trung tính / văn viết
可是 → tự nhiên, dùng nhiều trong nói
Ví dụ:
虽然很贵,可是我还是买了。
→ câu rất tự nhiên trong giao tiếp
2. Có thể lược bỏ “可是”
虽然很累,我还是工作。
→ vẫn đúng
3. Thường đi với:
还是 (vẫn)
依然 (vẫn)
仍然 (vẫn)
→ nhấn mạnh kết quả không thay đổi
4. Không dùng cho giả định
→ chỉ dùng cho:
sự thật
tình huống đã xảy ra / đang xảy ra
V. So sánh nhanh
Cấu trúc Sắc thái
虽然…可是… khẩu ngữ, tự nhiên
虽然…但是… trung tính
尽管…但是… trang trọng hơn
即使…也… giả định
VI. Công thức mở rộng
虽然…可是…
虽然…可是还是…
虽然…可是仍然…
虽然…可是却…
虽然…可是也…
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa)
Nhóm 1: Câu cơ bản
虽然下雨,可是我还是去上班。
Suīrán xiàyǔ, kěshì wǒ háishì qù shàngbān.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi làm.
虽然很累,可是他继续工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì tā jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt, nhưng anh ấy vẫn làm việc.
虽然天气不好,可是我们出发了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì wǒmen chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn đi.
虽然他不说,可是我知道。
Suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng tôi biết.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, nhưng chúng tôi vẫn hoàn thành.
Nhóm 2: Dùng với 还是
虽然很冷,我可是还是出去跑步。
Suīrán hěn lěng, wǒ kěshì háishì chūqù pǎobù.
Mặc dù lạnh, tôi vẫn đi chạy.
虽然他反对,我可是还是决定去。
Suīrán tā fǎnduì, wǒ kěshì háishì juédìng qù.
Mặc dù anh ấy phản đối, tôi vẫn quyết định đi.
虽然很困难,我们可是还是成功了。
Suīrán hěn kùnnan, wǒmen kěshì háishì chénggōng le.
Mặc dù khó, nhưng chúng tôi vẫn thành công.
虽然失败了,他可是还是不放弃。
Suīrán shībài le, tā kěshì háishì bù fàngqì.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
虽然大家不同意,我可是还是这样做。
Suīrán dàjiā bù tóngyì, wǒ kěshì háishì zhèyàng zuò.
Mặc dù mọi người không đồng ý, tôi vẫn làm vậy.
Nhóm 3: Công việc – học tập
虽然工作很忙,可是他每天学习。
Suīrán gōngzuò hěn máng, kěshì tā měitiān xuéxí.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn học.
虽然任务复杂,可是我们完成了。
Suīrán rènwù fùzá, kěshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù phức tạp, chúng tôi vẫn hoàn thành.
虽然条件有限,可是结果很好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, kěshì jiéguǒ hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng kết quả tốt.
虽然时间紧张,可是他做得很好。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, kěshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù gấp, nhưng anh ấy làm tốt.
虽然经验不足,可是他很努力。
Suīrán jīngyàn bùzú, kěshì tā hěn nǔlì.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, anh ấy rất cố gắng.
Nhóm 4: Tình cảm
虽然他不爱我,可是我还爱他。
Suīrán tā bù ài wǒ, kěshì wǒ hái ài tā.
Mặc dù anh ấy không yêu tôi, nhưng tôi vẫn yêu.
虽然我们分开了,可是我没有忘记你。
Suīrán wǒmen fēnkāi le, kěshì wǒ méiyǒu wàngjì nǐ.
Mặc dù chia tay, tôi vẫn không quên bạn.
虽然她生气,可是还是关心我。
Suīrán tā shēngqì, kěshì háishì guānxīn wǒ.
Mặc dù giận, cô ấy vẫn quan tâm.
虽然他不说,可是心里很在乎。
Suīrán tā bù shuō, kěshì xīnlǐ hěn zàihū.
Mặc dù không nói, nhưng trong lòng rất quan tâm.
虽然事情过去了,可是我还记得。
Suīrán shìqíng guòqù le, kěshì wǒ hái jìde.
Mặc dù đã qua, tôi vẫn nhớ.
Nhóm 5: Văn viết
虽然现实残酷,可是人们仍然坚持。
Suīrán xiànshí cánkù, kěshì rénmen réngrán jiānchí.
Mặc dù hiện thực khắc nghiệt, con người vẫn kiên trì.
虽然困难重重,可是他依然前行。
Suīrán kùnnan chóngchóng, kěshì tā yīrán qiánxíng.
Mặc dù khó khăn, anh ấy vẫn tiến lên.
虽然环境恶劣,可是他们没有退缩。
Suīrán huánjìng èliè, kěshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù môi trường xấu, họ không lùi bước.
虽然条件艰苦,可是他们坚持理想。
Suīrán tiáojiàn jiānkǔ, kěshì tāmen jiānchí lǐxiǎng.
Mặc dù khó khăn, họ vẫn giữ lý tưởng.
虽然过程艰难,可是结果值得。
Suīrán guòchéng jiānnán, kěshì jiéguǒ zhídé.
Mặc dù quá trình khó khăn, nhưng kết quả xứng đáng.
Nhóm 6: Không dùng 可是
虽然下雨,我还是去。
Suīrán xiàyǔ, wǒ háishì qù.
Mặc dù mưa, tôi vẫn đi.
虽然很晚,他还在工作。
Suīrán hěn wǎn, tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù muộn, anh ấy vẫn làm.
虽然很贵,我还是买了。
Suīrán hěn guì, wǒ háishì mǎi le.
Mặc dù đắt, tôi vẫn mua.
虽然困难,我们还是坚持。
Suīrán kùnnan, wǒmen háishì jiānchí.
Mặc dù khó khăn, chúng tôi vẫn kiên trì.
虽然不容易,他还是成功了。
Suīrán bù róngyì, tā háishì chénggōng le.
Mặc dù không dễ, anh ấy vẫn thành công.
Nhóm 7: Dùng 却
虽然他很年轻,可是却很成熟。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì què hěn chéngshú.
Mặc dù trẻ, nhưng rất trưởng thành.
虽然价格很高,可是却卖得很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì què mài de hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng bán chạy.
虽然很简单,可是却很重要。
Suīrán hěn jiǎndān, kěshì què hěn zhòngyào.
Mặc dù đơn giản, nhưng rất quan trọng.
虽然他不说,可是却什么都知道。
Suīrán tā bù shuō, kěshì què shénme dōu zhīdào.
Mặc dù không nói, nhưng biết hết.
虽然很忙,可是却没有忘记你。
Suīrán hěn máng, kěshì què méiyǒu wàngjì nǐ.
Mặc dù bận, nhưng không quên bạn.
Nhóm 8: Câu ngắn tự nhiên
虽然累,可是值得。
Suīrán lèi, kěshì zhídé.
Mặc dù mệt, nhưng đáng.
虽然难,可是可以。
Suīrán nán, kěshì kěyǐ.
Mặc dù khó, nhưng làm được.
虽然远,可是方便。
Suīrán yuǎn, kěshì fāngbiàn.
Mặc dù xa, nhưng tiện.
虽然贵,可是好。
Suīrán guì, kěshì hǎo.
Mặc dù đắt, nhưng tốt.
虽然小,可是有用。
Suīrán xiǎo, kěshì yǒuyòng.
Mặc dù nhỏ, nhưng hữu ích.
VIII. Tổng kết
1. Ý nghĩa cốt lõi
→ Nhượng bộ dựa trên sự thật + kết quả trái kỳ vọng
2. Công thức
虽然 + sự thật → 可是 + kết quả
3. Đặc điểm
Rất phổ biến trong khẩu ngữ
Tự nhiên, dễ dùng
Có thể bỏ 可是
Hay đi với: 还是 / 仍然 / 依然
一、Cấu trúc: 虽然…可是…
1. Công thức tổng quát
虽然 + Mệnh đề 1, 可是 + Mệnh đề 2
Ngoài 可是, có thể thay bằng:
但是
但
然而
不过
2. Ý nghĩa
Cấu trúc 虽然…可是… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ (thừa nhận một sự thật nhưng kết quả trái ngược):
Mặc dù… nhưng…
Tuy… nhưng…
Điểm cốt lõi:
Vế trước: sự thật / tình huống có thật
Vế sau: kết quả trái với dự đoán
二、Giải thích từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
→ 虽然 = tuy rằng, mặc dù
3. 可 (kě)
Nghĩa: nhưng, tuy nhiên (trong văn nói mang sắc thái chuyển ý nhẹ)
4. 是 (shì)
Nghĩa: là
→ 可是 = nhưng (mang sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên hơn 但是)
三、Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Mang tính khẩu ngữ cao hơn “但是”
So sánh:
虽然…但是… → trung tính
虽然…可是… → tự nhiên, thường dùng trong hội thoại
2. Có thể lược bỏ “可是”
Ví dụ:
虽然很累,我还要工作。
3. Không dùng với “所以”
Sai:
虽然很累,所以我睡觉。
Đúng:
虽然很累,可是我还在工作。
4. Thường đi với từ nhấn mạnh ở vế sau
还是 (vẫn)
仍然 (vẫn)
Ví dụ:
虽然很晚了,可是他还是不回家。
5. Chủ ngữ hai vế
Có thể giống hoặc khác
四、So sánh nhanh
Cấu trúc Sắc thái
虽然…但是… Trung tính
虽然…可是… Khẩu ngữ, tự nhiên
尽管…但是… Nhấn mạnh sự thật
五、40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + nghĩa)
1
虽然下雨,可是我还是去上课。
Suīrán xiàyǔ, kěshì wǒ háishì qù shàngkè.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn đi học.
2
虽然很累,可是我还要工作。
Suīrán hěn lèi, kěshì wǒ hái yào gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng tôi vẫn phải làm việc.
3
虽然他不喜欢,可是还是接受了。
Suīrán tā bù xǐhuān, kěshì háishì jiēshòu le.
Mặc dù không thích, nhưng vẫn chấp nhận.
4
虽然天气很冷,可是他们还在训练。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì tāmen hái zài xùnliàn.
Mặc dù trời lạnh, nhưng họ vẫn luyện tập.
5
虽然很难,可是我会努力。
Suīrán hěn nán, kěshì wǒ huì nǔlì.
Mặc dù khó, nhưng tôi sẽ cố gắng.
6
虽然他生病了,可是还去上班。
Suīrán tā shēngbìng le, kěshì hái qù shàngbān.
Mặc dù bị ốm, nhưng vẫn đi làm.
7
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, nhưng đã hoàn thành nhiệm vụ.
8
虽然他很忙,可是还帮助我。
Suīrán tā hěn máng, kěshì hái bāngzhù wǒ.
Mặc dù bận, nhưng vẫn giúp tôi.
9
虽然失败了,可是他没有放弃。
Suīrán shībài le, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng không bỏ cuộc.
10
虽然条件不好,可是他们成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, kěshì tāmen chénggōng le.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng họ đã thành công.
11
虽然路很远,可是他每天都来。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì tā měitiān dōu lái.
Mặc dù đường xa, nhưng anh ấy vẫn đến mỗi ngày.
12
虽然她很紧张,可是表现很好。
Suīrán tā hěn jǐnzhāng, kěshì biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù căng thẳng, nhưng thể hiện tốt.
13
虽然大家反对,可是他坚持决定。
Suīrán dàjiā fǎnduì, kěshì tā jiānchí juédìng.
Mặc dù bị phản đối, nhưng vẫn giữ quyết định.
14
虽然很危险,可是他们继续前进。
Suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tāmen jìxù qiánjìn.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng vẫn tiếp tục.
15
虽然没有经验,可是他做得很好。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, kěshì tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng làm tốt.
16
虽然很晚了,可是他还在学习。
Suīrán hěn wǎn le, kěshì tā hái zài xuéxí.
Mặc dù muộn, nhưng vẫn học.
17
虽然价格很高,可是很多人买。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì hěn duō rén mǎi.
Mặc dù giá cao, nhưng vẫn nhiều người mua.
18
虽然他失败了,可是学到了很多。
Suīrán tā shībài le, kěshì xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng học được nhiều.
19
虽然天气不好,可是比赛照常进行。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì bǐsài zhàocháng jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn diễn ra.
20
虽然很辛苦,可是值得。
Suīrán hěn xīnkǔ, kěshì zhídé.
Mặc dù vất vả, nhưng đáng.
21–40 (mở rộng nâng cao)
21
虽然他不同意,可是我还是做了。
Suīrán tā bù tóngyì, kěshì wǒ háishì zuò le.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, nhưng tôi vẫn làm.
22
虽然没有结果,可是我努力过。
Suīrán méiyǒu jiéguǒ, kěshì wǒ nǔlì guò.
Mặc dù không có kết quả, nhưng tôi đã cố gắng.
23
虽然很困难,可是他们没有退缩。
Suīrán hěn kùnnan, kěshì tāmen méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù khó khăn, nhưng không lùi bước.
24
虽然他很年轻,可是很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù trẻ, nhưng có kinh nghiệm.
25
虽然很贵,可是质量很好。
Suīrán hěn guì, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Mặc dù đắt, nhưng chất lượng tốt.
26
虽然他说得对,可是我不同意。
Suīrán tā shuō de duì, kěshì wǒ bù tóngyì.
Mặc dù anh ấy nói đúng, nhưng tôi không đồng ý.
27
虽然时间紧张,可是我们完成了。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, kěshì wǒmen wánchéng le.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng đã hoàn thành.
28
虽然他失败多次,可是没有放弃。
Suīrán tā shībài duō cì, kěshì méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng không bỏ cuộc.
29
虽然不容易,可是他成功了。
Suīrán bù róngyì, kěshì tā chénggōng le.
Mặc dù không dễ, nhưng đã thành công.
30
虽然大家不理解,可是他坚持到底。
Suīrán dàjiā bù lǐjiě, kěshì tā jiānchí dàodǐ.
Mặc dù không ai hiểu, nhưng vẫn kiên trì.
31
虽然天气炎热,可是他们还在工作。
Suīrán tiānqì yánrè, kěshì tāmen hái zài gōngzuò.
Mặc dù nóng, nhưng vẫn làm việc.
32
虽然他很穷,可是很快乐。
Suīrán tā hěn qióng, kěshì hěn kuàilè.
Mặc dù nghèo, nhưng vui.
33
虽然很危险,可是他不害怕。
Suīrán hěn wēixiǎn, kěshì tā bù hàipà.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng không sợ.
34
虽然她很累,可是还是继续。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì háishì jìxù.
Mặc dù mệt, nhưng vẫn tiếp tục.
35
虽然他迟到了,可是老师没有批评。
Suīrán tā chídào le, kěshì lǎoshī méiyǒu pīpíng.
Mặc dù đến muộn, nhưng không bị phê bình.
36
虽然我不懂,可是我会学。
Suīrán wǒ bù dǒng, kěshì wǒ huì xué.
Mặc dù không hiểu, nhưng tôi sẽ học.
37
虽然他失败了,可是还想再试。
Suīrán tā shībài le, kěshì hái xiǎng zài shì.
Mặc dù thất bại, nhưng vẫn muốn thử.
38
虽然很忙,可是他每天锻炼。
Suīrán hěn máng, kěshì tā měitiān duànliàn.
Mặc dù bận, nhưng vẫn tập luyện.
39
虽然困难很多,可是我们有信心。
Suīrán kùnnan hěn duō, kěshì wǒmen yǒu xìnxīn.
Mặc dù nhiều khó khăn, nhưng có niềm tin.
40
虽然未来不确定,可是我会努力。
Suīrán wèilái bù quèdìng, kěshì wǒ huì nǔlì.
Mặc dù tương lai chưa rõ, nhưng tôi sẽ cố gắng.
六、Tổng kết
虽然…可是… = mặc dù… nhưng…
Đặc điểm:
Nhượng bộ thực tế
Sắc thái khẩu ngữ, tự nhiên
Khác với:
虽然…但是… → trung tính hơn
尽管…但是… → nhấn mạnh sự thật mạnh hơn
Cấu trúc 虽然……可是…… là một trong những cấu trúc câu phức nhượng bộ (让步复句) rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để biểu thị quan hệ “mặc dù… nhưng…”, trong đó vế sau thường mang ý nghĩa trái ngược hoặc không phù hợp với kỳ vọng của vế trước.
Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, tường tận:
I. CẤU TRÚC TỔNG QUÁT
虽然 + Mệnh đề 1 + ,可是 + Mệnh đề 2
Ý nghĩa tổng thể:
“Mặc dù… nhưng…”
“Dù… nhưng…”
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. 虽 (suī)
Nghĩa gốc: tuy, mặc dù
Thể hiện:
Sự nhượng bộ
Công nhận một thực tế
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy, như thế
Khi kết hợp với “虽”:
Tạo thành từ cố định “虽然”
3. 虽然 (suīrán)
Nghĩa tổng thể:
“Mặc dù”, “tuy”
Vai trò:
Mở đầu vế nhượng bộ (vế 1)
4. 可 (kě)
Nghĩa: có thể, nhưng
Trong “可是”:
Mang nghĩa chuyển ý
5. 是 (shì)
Nghĩa: là
Trong “可是”:
Không mang nghĩa độc lập
6. 可是 (kěshì)
Nghĩa tổng thể:
“Nhưng”, “tuy nhiên”
Vai trò:
Dẫn vào vế kết quả trái ngược
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP
Đây là:
Câu phức nhượng bộ (让步转折复句)
Đặc điểm:
Vế 1 (虽然…):
Nêu sự thật hoặc điều kiện
Vế 2 (可是…):
Nêu kết quả trái ngược hoặc bất ngờ
IV. ĐẶC ĐIỂM NGỮ DỤNG
Thường dùng trong:
Khẩu ngữ
Hội thoại
Sắc thái:
Nhẹ nhàng, tự nhiên
Có thể thay bằng:
但是 (trung tính hơn)
不过 (nhẹ hơn)
V. LƯU Ý QUAN TRỌNG
Không đảo vị trí:
Sai: 可是……虽然……
Có thể bỏ “可是” trong văn nói:
虽然他很忙,我还是去找他。
VI. 40 VÍ DỤ CHI TIẾT (THEO ĐÚNG ĐỊNH DẠNG)
Nhóm 1: Đời sống hàng ngày
虽然天气很冷,可是我还是出门了。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì wǒ háishì chūmén le.
Mặc dù trời lạnh, nhưng tôi vẫn ra ngoài.
虽然他很累,可是他还在工作。
Suīrán tā hěn lèi, kěshì tā hái zài gōngzuò.
Dù anh ấy mệt, nhưng vẫn làm việc.
虽然我不饿,可是我还是吃了。
Suīrán wǒ bù è, kěshì wǒ háishì chī le.
Dù tôi không đói, nhưng vẫn ăn.
虽然下雨了,可是我们还是去玩。
Suīrán xiàyǔ le, kěshì wǒmen háishì qù wán.
Dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi chơi.
虽然他迟到了,可是老师没有生气。
Suīrán tā chídào le, kěshì lǎoshī méiyǒu shēngqì.
Dù anh ấy đến muộn, nhưng thầy không giận.
Nhóm 2: Học tập – công việc
虽然这道题很难,可是我做出来了。
Suīrán zhè dào tí hěn nán, kěshì wǒ zuò chūlái le.
Dù bài này khó, nhưng tôi làm được.
虽然工作很多,可是他安排得很好。
Suīrán gōngzuò hěn duō, kěshì tā ānpái de hěn hǎo.
Dù việc nhiều, nhưng anh ấy sắp xếp tốt.
虽然我准备不充分,可是我尽力了。
Suīrán wǒ zhǔnbèi bù chōngfèn, kěshì wǒ jìnlì le.
Dù chuẩn bị chưa tốt, nhưng tôi đã cố.
虽然时间不多,可是我们完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, kěshì wǒmen wánchéng le rènwù.
Dù ít thời gian, nhưng chúng tôi hoàn thành.
虽然考试很难,可是他考得不错。
Suīrán kǎoshì hěn nán, kěshì tā kǎo de bú cuò.
Dù thi khó, nhưng anh ấy làm tốt.
Nhóm 3: Tình cảm
虽然他不说,可是我知道他的心意。
Suīrán tā bù shuō, kěshì wǒ zhīdào tā de xīnyì.
Dù anh ấy không nói, nhưng tôi hiểu.
虽然我们分开了,可是我还爱你。
Suīrán wǒmen fēnkāi le, kěshì wǒ hái ài nǐ.
Dù chúng ta chia tay, nhưng tôi vẫn yêu bạn.
虽然她很生气,可是还是原谅了他。
Suīrán tā hěn shēngqì, kěshì háishì yuánliàng le tā.
Dù cô ấy giận, nhưng vẫn tha thứ.
虽然他很严厉,可是很关心学生。
Suīrán tā hěn yánlì, kěshì hěn guānxīn xuéshēng.
Dù nghiêm, nhưng rất quan tâm học sinh.
虽然我不说,可是我很在乎你。
Suīrán wǒ bù shuō, kěshì wǒ hěn zàihu nǐ.
Dù tôi không nói, nhưng tôi rất quan tâm bạn.
Nhóm 4: So sánh – đối lập
虽然价格很高,可是质量很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, kěshì zhìliàng hěn hǎo.
Dù giá cao, nhưng chất lượng tốt.
虽然路很远,可是风景很美。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì fēngjǐng hěn měi.
Dù đường xa, nhưng cảnh đẹp.
虽然这个地方小,可是很舒服。
Suīrán zhège dìfang xiǎo, kěshì hěn shūfu.
Dù chỗ nhỏ, nhưng thoải mái.
虽然他年轻,可是很有经验。
Suīrán tā niánqīng, kěshì hěn yǒu jīngyàn.
Dù trẻ, nhưng có kinh nghiệm.
虽然问题复杂,可是可以解决。
Suīrán wèntí fùzá, kěshì kěyǐ jiějué.
Dù vấn đề phức tạp, nhưng có thể giải quyết.
Nhóm 5: Câu có “还是”
虽然很累,可是我还是坚持。
Suīrán hěn lèi, kěshì wǒ háishì jiānchí.
Dù mệt, tôi vẫn kiên trì.
虽然不喜欢,可是他还是做了。
Suīrán bù xǐhuān, kěshì tā háishì zuò le.
Dù không thích, anh ấy vẫn làm.
虽然下雨,可是我们还是出发。
Suīrán xiàyǔ, kěshì wǒmen háishì chūfā.
Dù mưa, chúng tôi vẫn đi.
虽然困难,可是他还是成功了。
Suīrán kùnnán, kěshì tā háishì chénggōng le.
Dù khó, anh ấy vẫn thành công.
虽然害怕,可是她还是尝试。
Suīrán hàipà, kěshì tā háishì chángshì.
Dù sợ, cô ấy vẫn thử.
Nhóm 6: Câu nâng cao
虽然条件有限,可是他做到了最好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, kěshì tā zuò dào le zuì hǎo.
Dù điều kiện hạn chế, anh ấy vẫn làm tốt.
虽然环境不好,可是大家都很努力。
Suīrán huánjìng bù hǎo, kěshì dàjiā dōu hěn nǔlì.
Dù môi trường không tốt, mọi người vẫn cố.
虽然压力很大,可是他没有放弃。
Suīrán yālì hěn dà, kěshì tā méiyǒu fàngqì.
Dù áp lực lớn, anh ấy không bỏ cuộc.
虽然失败了,可是他学到了很多。
Suīrán shībài le, kěshì tā xué dào le hěn duō.
Dù thất bại, anh ấy học được nhiều.
虽然前路困难,可是我们继续前进。
Suīrán qiánlù kùnnán, kěshì wǒmen jìxù qiánjìn.
Dù đường khó, chúng tôi vẫn tiến lên.
Nhóm 7: Câu mở rộng
虽然他很忙,可是他每天都锻炼身体。
Suīrán tā hěn máng, kěshì tā měitiān dōu duànliàn shēntǐ.
Dù bận, anh ấy vẫn tập thể dục.
虽然天气不好,可是比赛还是进行了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, kěshì bǐsài háishì jìnxíng le.
Dù thời tiết xấu, trận đấu vẫn diễn ra.
虽然条件艰苦,可是他们很快乐。
Suīrán tiáojiàn jiānkǔ, kěshì tāmen hěn kuàilè.
Dù điều kiện khó khăn, họ vẫn vui.
虽然时间紧张,可是任务完成得很好。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, kěshì rènwù wánchéng de hěn hǎo.
Dù thời gian gấp, nhiệm vụ vẫn hoàn thành tốt.
虽然他失败了,可是他没有失去信心。
Suīrán tā shībài le, kěshì tā méiyǒu shīqù xìnxīn.
Dù thất bại, anh ấy không mất niềm tin.
虽然学习很难,可是我很喜欢。
Suīrán xuéxí hěn nán, kěshì wǒ hěn xǐhuān.
Dù học khó, tôi vẫn thích.
虽然他不富有,可是很幸福。
Suīrán tā bù fùyǒu, kěshì hěn xìngfú.
Dù không giàu, anh ấy vẫn hạnh phúc.
虽然失败很多次,可是他最终成功了。
Suīrán shībài hěn duō cì, kěshì tā zuìzhōng chénggōng le.
Dù thất bại nhiều lần, cuối cùng anh ấy thành công.
虽然事情复杂,可是可以一步一步解决。
Suīrán shìqing fùzá, kěshì kěyǐ yí bù yí bù jiějué.
Dù phức tạp, vẫn có thể giải quyết từng bước.
虽然未来不确定,可是我们充满希望。
Suīrán wèilái bù quèdìng, kěshì wǒmen chōngmǎn xīwàng.
Dù tương lai không chắc chắn, chúng tôi vẫn đầy hy vọng.
VII. KẾT LUẬN
“虽然……可是……” là cấu trúc nhượng bộ cơ bản và rất phổ biến
Dùng để:
Thể hiện quan hệ “mặc dù… nhưng…”
Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế
Điểm cốt lõi:
Vế trước: sự thật / điều kiện
Vế sau: kết quả trái với kỳ vọng
Chào bạn! Để giúp bạn học tập và tra cứu một cách hệ thống nhất, mình đã biên soạn lại toàn bộ kiến thức về cấu trúc "Mặc dù... nhưng..." (虽然...可是...) theo phong cách thuần văn bản, chi tiết và đầy đủ nhất.
CẨM NANG SỬ DỤNG CÂU PHỨC NHƯỢNG BỘ: 虽然...可是...
I. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng chữ sẽ giúp bạn sử dụng từ ngữ đúng ngữ cảnh và tinh tế hơn:
1. Vế thứ nhất: 虽然 (Suīrán) – Mặc dù
虽 (Suī - Tuy): Bộ Khẩu (口) và chữ Trùng (虫). Trong ngữ pháp, đây là liên từ để thừa nhận một sự thật hoặc đưa ra một giả thiết nhượng bộ. Nó có nghĩa là "dẫu rằng".
然 (Rán - Nhiên): Nghĩa gốc là đốt cháy, nhưng nghĩa phổ biến nhất là "như vậy", "đúng thế". Chữ này xuất hiện trong "tự nhiên", "tất nhiên".
Hợp lại: "Mặc dù sự thật là như vậy..."
2. Vế thứ hai: 可是 (Kěshì) – Nhưng
可 (Kě - Khả): Có nghĩa là "có thể", "đáng để". Nó mang sắc thái khẳng định hoặc cho phép.
是 (Shì - Thị): Nghĩa là "là", "đúng là".
Hợp lại: "Nhưng sự thật lại là...", dùng để chuyển ngoặt ý nghĩa câu nói một cách rõ ràng.
II. QUY TẮC NGỮ PHÁP CHI TIẾT
1. Cấu trúc câu:
(虽然) + Chủ ngữ 1 + Vị ngữ 1, (可是/但是) + Chủ ngữ 2 + Vị ngữ 2.
2. Quy tắc về Chủ ngữ:
Nếu hai vế câu cùng một chủ ngữ: Chủ ngữ có thể đứng trước hoặc đứng sau "虽然".
Nếu hai vế câu khác chủ ngữ: "虽然" bắt buộc phải đứng trước chủ ngữ thứ nhất.
3. Các từ đồng nghĩa có thể thay thế cho "可是":
但是 (Dànshì): Phổ biến nhất, sắc thái đối lập mạnh mẽ hơn "可是".
不过 (Bùguò): Nhẹ nhàng hơn, mang nghĩa "có điều là", dùng nhiều trong khẩu ngữ.
然而 (Rán'ér): Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
III. 45 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT (KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA)
Nhóm 1: Đời sống và Sinh hoạt hàng ngày
虽然天气很冷,可是我不觉得冷。
Suīrán tiānqì hěn lěng, kěshì wǒ bù juédé lěng.
Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng tôi không cảm thấy lạnh.
虽然他不胖,可是他很有力气。
Suīrán tā bù pàng, kěshì tā hěn yǒu lìqì.
Mặc dù anh ấy không béo, nhưng anh ấy rất có sức khỏe.
虽然这本书很贵,可是我想买。
Suīrán zhè běn shū hěn guì, kěshì wǒ xiǎng mǎi.
Mặc dù cuốn sách này rất đắt, nhưng tôi muốn mua.
虽然已经是深夜了,可是他还在工作。
Suīrán yǐjīng shì shēnyè le, kěshì tā hái zài gōngzuò.
Mặc dù đã là đêm khuya rồi, nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
虽然他没钱,可是他很快乐。
Suīrán tā méi qián, kěshì tā hěn kuàilè.
Mặc dù anh ấy không có tiền, nhưng anh ấy rất hạnh phúc.
虽然今天下雨,可是我们还是要出去。
Suīrán jīntiān xià yǔ, kěshì wǒmen háishì yào chūqù.
Mặc dù hôm nay trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn phải ra ngoài.
虽然这件衣服旧了,可是很舒服。
Suīrán zhè jiàn yīfú jiùle, kěshì hěn shūfú.
Mặc dù bộ quần áo này cũ rồi, nhưng mặc rất thoải mái.
虽然这个菜很辣,可是很好吃。
Suīrán zhège cài hěn là, kěshì hěn hào chī.
Mặc dù món ăn này rất cay, nhưng rất ngon.
虽然房子很小,可是很干净。
Suīrán fángzi hěn xiǎo, kěshì hěn gānjìng.
Mặc dù ngôi nhà rất nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.
虽然他很忙,可是每天都运动。
Suīrán tā hěn máng, kěshì měitiān dōu yùndòng.
Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng ngày nào cũng tập thể dục.
Nhóm 2: Học tập và Công việc
虽然汉语很难,可是很有趣。
Suīrán hànyǔ hěn nán, kěshì hěn yǒuqù.
Mặc dù tiếng Trung rất khó, nhưng rất thú vị.
虽然他才学了一年,可是说得很流利。
Suīrán tā cái xuéle yī nián, kěshì shuō dé hěn liúlì.
Mặc dù anh ấy mới học một năm, nhưng nói rất lưu loát.
虽然这次考试没及格,可是我不难过。
Suīrán zhè cì kǎoshì méi jígé, kěshì wǒ bù nánguò.
Mặc dù kỳ thi này không đỗ, nhưng tôi không buồn.
虽然工作很多,可是他不觉得累。
Suīrán gōngzuò hěnduō, kěshì tā bù juédé lèi.
Mặc dù công việc rất nhiều, nhưng anh ấy không thấy mệt.
虽然他年纪很大了,可是还在学习。
Suīrán tā niánjì hěn dàle, kěshì hái zài xuéxí.
Mặc dù ông ấy tuổi đã cao, nhưng vẫn đang học tập.
虽然我有电脑,可是我不常上网。
Suīrán wǒ yǒu diànnǎo, kěshì wǒ bù cháng shàngwǎng.
Mặc dù tôi có máy tính, nhưng tôi không thường lên mạng.
虽然他是老师,可是他也经常请教别人。
Suīrán tā shì lǎoshī, kěshì tā yě jīngcháng qǐngjiào biérén.
Mặc dù anh ấy là thầy giáo, nhưng cũng thường xuyên thỉnh giáo người khác.
虽然这个问题很难,可是我有办法解决。
Suīrán zhège wèntí hěn nán, kěshì wǒ yǒu bànfǎ jiějué.
Mặc dù vấn đề này rất khó, nhưng tôi có cách giải quyết.
虽然他是个新手,可是做得很专业。
Suīrán tā shì gè xīnshǒu, kěshì zuò dé hěn zhuānyè.
Mặc dù anh ấy là người mới, nhưng làm việc rất chuyên nghiệp.
虽然老板很严厉,可是对员工很好。
Suīrán lǎobǎn hěn yánlì, kěshì duì yuángōng hěn hǎo.
Mặc dù ông chủ rất nghiêm khắc, nhưng đối xử với nhân viên rất tốt.
虽然他压力很大,可是表现得非常出色。
Suīrán tā yālì hěn dà, kěshì biǎoxiàn dé fēicháng chūsè.
Mặc dù anh ấy áp lực rất lớn, nhưng thể hiện vô cùng xuất sắc.
虽然没拿到第一名,可是我们已经尽力了。
Suīrán méi nádào dì yī míng, kěshì wǒmen yǐjīng jìnlìle.
Mặc dù không đạt giải nhất, nhưng chúng tôi đã cố gắng hết sức rồi.
Nhóm 3: Quan hệ xã hội và Tính cách
虽然我们经常吵架,可是感情很好。
Suīrán wǒmen jīngcháng chǎojià, kěshì gǎnqíng hěn hǎo.
Mặc dù chúng tôi thường xuyên cãi nhau, nhưng tình cảm rất tốt.
虽然他不爱说话,可是人很热情。
Suīrán tā bù ài shuōhuà, kěshì rén hěn rèqíng.
Mặc dù anh ấy ít nói, nhưng người rất nhiệt tình.
虽然我不认识他,可是他看起来很面善。
Suīrán wǒ bù rènshì tā, kěshì tā kàn qǐlái hěn miànshàn.
Mặc dù tôi không quen anh ấy, nhưng anh ấy trông rất hiền lành.
虽然他们分开了,可是还是朋友。
Suīrán tāmen fēnkāile, kěshì háishì péngyǒu.
Mặc dù họ đã chia tay, nhưng vẫn là bạn bè.
虽然他做错了,可是我不怪他。
Suīrán tā zuò cuòle, kěshì wǒ bù guài tā.
Mặc dù anh ấy làm sai, nhưng tôi không trách anh ấy.
虽然大家都不支持他,可是他坚持自己的想法。
Suīrán dàjiā dōu bù zhīchí tā, kěshì tā jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ.
Mặc dù mọi người đều không ủng hộ, nhưng anh ấy vẫn kiên trì ý kiến cá nhân.
虽然他性格孤僻,可是很有才华。
Suīrán tā xìnggé gūpì, kěshì hěn yǒu cáihuá.
Mặc dù tính cách anh ấy cô độc, nhưng rất có tài.
虽然他表面很冷淡,可是内心很温暖。
Suīrán tā biǎomiàn hěn lěngdàn, kěshì nèixīn hěn wēnnuǎn.
Mặc dù bề ngoài anh ấy lạnh lùng, nhưng nội tâm rất ấm áp.
虽然我们很久没见,可是依然很有默契。
Suīrán wǒmen hěnjiǔ méi jiàn, kěshì yīrán hěn yǒu mòqì.
Mặc dù chúng tôi lâu rồi không gặp, nhưng vẫn rất ăn ý.
虽然他是个名人,可是生活很简朴。
Suīrán tā shì gè míngrén, kěshì shēnghuó hěn jiǎnpǔ.
Mặc dù anh ấy là người nổi tiếng, nhưng cuộc sống rất giản dị.
Nhóm 4: Các tình huống phản bác và Thực tế
虽然路很远,可是他坚持走回去。
Suīrán lù hěn yuǎn, kěshì tā jiānchí zǒu huíqù.
Mặc dù đường rất xa, nhưng anh ấy vẫn kiên trì đi bộ về.
虽然他赢了比赛,可是并不开心。
Suīrán tā yíngle bǐsài, kěshì bìng bù kāixīn.
Mặc dù anh ấy thắng trận đấu, nhưng không hề vui vẻ.
虽然我没时间去,可是心意到了。
Suīrán wǒ méi shíjiān qù, kěshì xīnyì dàole.
Mặc dù tôi không có thời gian đi, nhưng tấm lòng đã đến rồi.
虽然这是一个小误会,可是影响很大。
Suīrán zhè shì yīgè xiǎo wùhuì, kěshì yǐngxiǎng hěn dà.
Mặc dù đây là một sự hiểu lầm nhỏ, nhưng ảnh hưởng lại rất lớn.
虽然条件很艰苦,可是他们没有放弃。
Suīrán tiáojiàn hěn jiānkǔ, kěshì tāmen méiyǒu fàngqì.
Mặc dù điều kiện rất gian khổ, nhưng họ không từ bỏ.
虽然现在的科技很发达,可是环境污染也严重。
Suīrán xiànzài de kējì hěn fādá, kěshì huánjìng wūrǎn yě yánzhòng.
Mặc dù công nghệ bây giờ phát triển, nhưng ô nhiễm môi trường cũng nghiêm trọng.
虽然他跑得很快,可是还是没追上车。
Suīrán tā pǎo dé hěn kuài, kěshì háishì méi zhuī shàng chē.
Mặc dù anh ấy chạy rất nhanh, nhưng vẫn không đuổi kịp xe.
虽然这里变化很大,可是我还记得路。
Suīrán zhèlǐ biànhuà hěn dà, kěshì wǒ hái jìdé lù.
Mặc dù ở đây thay đổi rất nhiều, nhưng tôi vẫn nhớ đường.
虽然计划很完美,可是实施起来很难。
Suīrán jìhuà hěn wánměi, kěshì shíshī qǐlái hěn nán.
Mặc dù kế hoạch rất hoàn hảo, nhưng thực hiện lại rất khó.
虽然梦想很遥远,可是我会努力实现。
Suīrán mèngxiǎng hěn yáoyuǎn, kěshì wǒ huì nǔlì shíxiàn.
Mặc dù ước mơ rất xa vời, nhưng tôi sẽ nỗ lực thực hiện.
虽然他平时不出声,可是关键时刻很有主见。
Suīrán tā píngshí bù chūshēng, kěshì guānjiàn shíkè hěn yǒu zhǔjiàn.
Mặc dù bình thường anh ấy không lên tiếng, nhưng vào thời điểm quan trọng lại rất có chính kiến.
虽然这个机会很难得,可是他还是拒绝了。
Suīrán zhège jīhuì hěn nándé, kěshì tā háishì jùjuéle.
Mặc dù cơ hội này rất hiếm có, nhưng anh ấy vẫn từ chối.
虽然我身体不舒服,可是我得去开会。
Suīrán wǒ shēntǐ bù shūfú, kěshì wǒ děi qù kāihuì.
Mặc dù cơ thể tôi không khỏe, nhưng tôi phải đi họp.
|
|