|
|
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...却... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 虽然...却... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...却... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 虽然...却... trong tiếng Trung như thế nào
Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam
1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
虽然 (suīrán)
Mang nghĩa:
tuy rằng
mặc dù
dù cho
Phân tích từng chữ:
虽 (suī): tuy, mặc dù
然 (rán): như vậy, đúng như vậy
Khi ghép lại:
虽然 = tuy rằng là như vậy, nhưng…
Sắc thái:
trung tính
dùng rất phổ biến trong cả nói và viết
却 (què)
Mang nghĩa:
nhưng
lại
thế nhưng
Phân tích:
却 vốn nghĩa là “lùi lại, từ chối”
trong ngữ pháp hiện đại, dùng để:
biểu thị sự đối lập mạnh
nhấn mạnh kết quả trái với mong đợi
Sắc thái:
trang trọng hơn “可是”
nhấn mạnh mạnh hơn “但是”
thường dùng trong văn viết
2. Cấu trúc ngữ pháp
虽然 + A, 却 + B
Ý nghĩa:
Mặc dù A đúng, nhưng kết quả B lại trái ngược hoặc không như mong đợi.
3. Bản chất ngữ nghĩa
Cấu trúc này thể hiện:
Nhượng bộ + đối lập mạnh
Vế 1: sự thật
Vế 2: kết quả bất ngờ, trái logic thông thường
Nhấn mạnh “ngược lại với kỳ vọng”
4. So sánh với các cấu trúc tương tự
虽然…但是… → trung tính, chuẩn viết
虽然…可是… → khẩu ngữ hơn
虽然…却… → nhấn mạnh đối lập mạnh, văn viết
虽然…反而… → mang nghĩa “ngược lại” mạnh hơn nữa
5. Cách dùng chi tiết
Vế 1: tình huống thật
Vế 2: kết quả trái ngược hoặc bất ngờ
Dùng trong:
văn viết
mô tả cảm xúc
phân tích tình huống
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
虽然很累,他却继续工作。
Suīrán hěn lèi, tā què jìxù gōngzuò.
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy lại tiếp tục làm việc.
虽然下雨了,我们却没有带伞。
Suīrán xiàyǔ le, wǒmen què méiyǒu dài sǎn.
Tuy trời mưa, nhưng chúng tôi lại không mang ô.
虽然很冷,他却穿得很少。
Suīrán hěn lěng, tā què chuān de hěn shǎo.
Tuy rất lạnh, nhưng anh ấy lại mặc rất ít.
虽然很难,她却成功了。
Suīrán hěn nán, tā què chénggōng le.
Tuy rất khó, nhưng cô ấy lại thành công.
虽然很晚,他却还在学习。
Suīrán hěn wǎn, tā què hái zài xuéxí.
Tuy đã muộn, nhưng anh ấy vẫn còn học.
虽然很忙,她却很开心。
Suīrán hěn máng, tā què hěn kāixīn.
Tuy rất bận, nhưng cô ấy lại rất vui.
虽然很贵,我却买了。
Suīrán hěn guì, wǒ què mǎi le.
Tuy rất đắt, nhưng tôi lại mua.
虽然他生病了,却没有休息。
Suīrán tā shēngbìng le, què méiyǒu xiūxi.
Tuy anh ấy bị bệnh, nhưng lại không nghỉ.
虽然很远,我们却去了。
Suīrán hěn yuǎn, wǒmen què qù le.
Tuy rất xa, nhưng chúng tôi lại đi.
虽然很累,他却不想停。
Suīrán hěn lèi, tā què bù xiǎng tíng.
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy lại không muốn dừng.
Nhóm 2: Đời sống – thói quen
虽然天气不好,他们却去跑步。
Suīrán tiānqì bù hǎo, tāmen què qù pǎobù.
Tuy thời tiết xấu, nhưng họ lại đi chạy.
虽然很忙,她却每天学习。
Suīrán hěn máng, tā què měitiān xuéxí.
Tuy rất bận, nhưng cô ấy lại học mỗi ngày.
虽然很累,他却不休息。
Suīrán hěn lèi, tā què bù xiūxi.
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy lại không nghỉ.
虽然没人帮忙,她却完成了任务。
Suīrán méi rén bāngmáng, tā què wánchéng le rènwù.
Tuy không ai giúp, nhưng cô ấy lại hoàn thành nhiệm vụ.
虽然很危险,他们却继续前进。
Suīrán hěn wēixiǎn, tāmen què jìxù qiánjìn.
Tuy rất nguy hiểm, nhưng họ lại tiếp tục tiến lên.
虽然很吵,他却能专心学习。
Suīrán hěn chǎo, tā què néng zhuānxīn xuéxí.
Tuy rất ồn, nhưng anh ấy lại tập trung học.
虽然很热,他却在外面工作。
Suīrán hěn rè, tā què zài wàimiàn gōngzuò.
Tuy rất nóng, nhưng anh ấy lại làm việc ngoài trời.
虽然没有钱,他却很快乐。
Suīrán méiyǒu qián, tā què hěn kuàilè.
Tuy không có tiền, nhưng anh ấy lại rất vui.
虽然没人理解,她却坚持梦想。
Suīrán méi rén lǐjiě, tā què jiānchí mèngxiǎng.
Tuy không ai hiểu, nhưng cô ấy lại giữ ước mơ.
虽然很累,他却不放弃。
Suīrán hěn lèi, tā què bù fàngqì.
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy lại không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Ý chí – cảm xúc
虽然失败了,他却笑了。
Suīrán shībài le, tā què xiào le.
Tuy thất bại, nhưng anh ấy lại cười.
虽然很痛苦,她却很坚强。
Suīrán hěn tòngkǔ, tā què hěn jiānqiáng.
Tuy rất đau khổ, nhưng cô ấy lại rất mạnh mẽ.
虽然很多人反对,他却坚持。
Suīrán hěn duō rén fǎnduì, tā què jiānchí.
Tuy nhiều người phản đối, nhưng anh ấy lại kiên trì.
虽然很孤单,她却很快乐。
Suīrán hěn gūdān, tā què hěn kuàilè.
Tuy rất cô đơn, nhưng cô ấy lại rất vui.
虽然很累,他却不休息。
Suīrán hěn lèi, tā què bù xiūxi.
Tuy rất mệt, nhưng anh ấy lại không nghỉ.
虽然结果不好,我们却努力了。
Suīrán jiéguǒ bù hǎo, wǒmen què nǔlì le.
Tuy kết quả không tốt, nhưng chúng tôi lại đã cố gắng.
虽然压力很大,他却很冷静。
Suīrán yālì hěn dà, tā què hěn lěngjìng.
Tuy áp lực lớn, nhưng anh ấy lại rất bình tĩnh.
虽然很困难,我们却成功了。
Suīrán hěn kùnnán, wǒmen què chénggōng le.
Tuy rất khó, nhưng chúng tôi lại thành công.
虽然很晚了,他却还在工作。
Suīrán hěn wǎn le, tā què hái zài gōngzuò.
Tuy đã muộn, nhưng anh ấy vẫn còn làm việc.
虽然不容易,她却做到了。
Suīrán bù róngyì, tā què zuò dào le.
Tuy không dễ, nhưng cô ấy lại làm được.
Nhóm 4: Câu nâng cao
虽然时代变化,他却坚持初心。
Suīrán shídài biànhuà, tā què jiānchí chūxīn.
Tuy thời đại thay đổi, nhưng anh ấy vẫn giữ ban đầu.
虽然道路曲折,我们却没有退缩。
Suīrán dàolù qūzhé, wǒmen què méiyǒu tuìsuō.
Tuy con đường quanh co, nhưng chúng tôi lại không lùi bước.
虽然世界复杂,他却保持简单。
Suīrán shìjiè fùzá, tā què bǎochí jiǎndān.
Tuy thế giới phức tạp, nhưng anh ấy lại giữ đơn giản.
虽然机会很小,我们却尝试了。
Suīrán jīhuì hěn xiǎo, wǒmen què chángshì le.
Tuy cơ hội nhỏ, nhưng chúng tôi lại đã thử.
虽然未来未知,我却相信自己。
Suīrán wèilái wèizhī, wǒ què xiāngxìn zìjǐ.
Tuy tương lai chưa biết, nhưng tôi lại tin bản thân.
虽然风雨很大,我们却前进了。
Suīrán fēngyǔ hěn dà, wǒmen què qiánjìn le.
Tuy mưa gió lớn, nhưng chúng tôi lại tiến lên.
虽然生活艰难,她却很乐观。
Suīrán shēnghuó jiānnán, tā què hěn lèguān.
Tuy cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy lại lạc quan.
虽然没人理解,他却坚持做自己。
Suīrán méi rén lǐjiě, tā què jiānchí zuò zìjǐ.
Tuy không ai hiểu, nhưng anh ấy vẫn làm chính mình.
虽然很累很难,我们却坚持到底。
Suīrán hěn lèi hěn nán, wǒmen què jiānchí dàodǐ.
Tuy rất mệt và khó, nhưng chúng tôi vẫn kiên trì đến cùng.
虽然一切不完美,生活却很幸福。
Suīrán yíqiè bù wánměi, shēnghuó què hěn xìngfú.
Tuy mọi thứ không hoàn hảo, nhưng cuộc sống lại rất hạnh phúc.
7. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…却… là dạng nhượng bộ – đối lập mạnh trong tiếng Trung, nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ giữa điều kiện và kết quả. Nó thường dùng trong văn viết hoặc câu mang tính biểu cảm cao, giúp tăng sức nhấn mạnh so với “但是” hoặc “可是”.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...却... trong tiếng Trung dùng để diễn tả sự nhượng bộ hoặc tương phản bất ngờ, tương đương tiếng Việt "mặc dù... nhưng lại..." hoặc "tuy... thế mà...". Cấu trúc này nhấn mạnh vế sau đi ngược lại với dự kiến từ vế trước, thường dùng trong văn nói và văn viết để tạo sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh logic đối lập.
Phân tích chi tiết chữ Hán
虽然 (suī rán) gồm hai chữ chính:
虽 (suī): Chữ Hán giản thể từ 雖, thuộc bộ Tâm (心), nghĩa gốc là "dù cho, tuy rằng, cho dù" – biểu thị sự thừa nhận một phần sự thật dù chưa đầy đủ hoặc bất lợi, thường dùng để mở đầu cho sự nhượng bộ.
然 (rán): Thuộc bộ Nham (灬) kết hợp với "nhiên" (如), nghĩa là "như vậy, đúng thế, thế thì" – mang tính xác nhận logic, làm cho "虽然" trở nên trang trọng hơn, tương đương "mặc dù là vậy".
Kết hợp lại, 虽然 nghĩa là "mặc dù, tuy rằng", luôn đặt ở đầu vế nhượng bộ (vế 1), theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và vị ngữ.
却 (què): Chữ Hán giản thể từ 卻, thuộc bộ Mâu (辶) chỉ sự chuyển động, nghĩa gốc là "lui lại, trở lại, ngược chiều" – ở đây dùng để chỉ sự "ngược lại, thế mà, nhưng lại", nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ, bất ngờ hơn so với "但是" (dàn shì). "却" thường đặt trước động từ ở vế tương phản (vế 2), mang sắc thái khẩu ngữ, cảm thán nhẹ.
Cấu trúc tổng quát: 虽然 + mệnh đề 1 (thừa nhận thực tế bất lợi), 却 + mệnh đề 2 (kết quả bất ngờ).
Vế 1 thường mô tả tình huống tiêu cực (lạnh, khó, xa...), vế 2 là tích cực hoặc ngược dự kiến.
Có thể lược chủ ngữ nếu giống nhau ở hai vế. Không dùng "却" với thì tương lai ở vế 1 nếu vế 2 phủ định. Thường không thêm dấu phẩy giữa hai vế nếu ngắn gọn.
Lưu ý sử dụng chi tiết
Vị trí: "虽然" luôn đầu câu hoặc đầu vế 1; "却" đặt trước động từ chính ở vế 2 (không phải đầu vế).
Thay thế: Có thể dùng "虽然...但是..." hoặc "虽然...可是...", nhưng "却" nhấn mạnh bất ngờ hơn, phù hợp văn nói.
Giọng điệu: Mang tính khách quan, đôi khi ngạc nhiên; tránh dùng với tương lai thuần túy (ví dụ: không nói "虽然明天雨,却不去").
Lỗi thường gặp: Không lặp chủ ngữ không cần thiết; không dùng "却" ở vế 1; vế 1 phải là sự thật đã xảy ra.
40 ví dụ đầy đủ (phiên âm Pinyin + dịch tiếng Việt hoàn chỉnh)
Dưới đây là 40 ví dụ chi tiết, mỗi câu có: chữ Hán | Pinyin | Dịch tiếng Việt đầy đủ. Các ví dụ được lấy từ ngữ cảnh thực tế, đa dạng chủ đề.
虽然天气很冷,却很多人出去跑步。
Suī rán tiān qì hěn lěng, què hěn duō rén chū qù pǎo bù.
Mặc dù thời tiết rất lạnh, thế mà lại có rất nhiều người ra ngoài chạy bộ.
虽然他很忙,却记得给我打电话。
Suī rán tā hěn máng, què jì de gěi wǒ dǎ diàn huà.
Mặc dù anh ấy rất bận rộn, nhưng lại nhớ gọi điện thoại cho tôi.
虽然下大雨,却我们还是去看电影。
Suī rán xià dà yǔ, què wǒ men hái shì qù kàn diàn yǐng.
Mặc dù trời mưa lớn, thế mà chúng tôi vẫn đi xem phim.
虽然考试很难,却她得了满分。
Suī rán kǎo shì hěn nán, què tā dé le mǎn fēn.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng cô ấy lại đạt điểm tối đa.
虽然很累,却我还是坚持学习。
Suī rán hěn lèi, què wǒ hái shì jiān chí xué xí.
Mặc dù rất mệt mỏi, thế mà tôi vẫn kiên trì học tập.
虽然他生病,却还来上课。
Suī rán tā shēng bìng, què hái lái shàng kè.
Mặc dù anh ấy bị bệnh, nhưng lại vẫn đến lớp học.
虽然价格贵,却质量很好。
Suī rán jià gé guì, què zhì liàng hěn hǎo.
Mặc dù giá cả đắt đỏ, thế mà chất lượng lại rất tốt.
虽然路远,却他准时到了。
Suī rán lù yuǎn, què tā zhǔn shí dào le.
Mặc dù đường rất xa, nhưng anh ấy lại đến đúng giờ.
虽然不饿,却她吃了很多。
Suī rán bù è, què tā chī le hěn duō.
Mặc dù không đói, thế mà cô ấy lại ăn rất nhiều.
虽然天黑,却孩子们还在玩。
Suī rán tiān hēi, què hái zi men hái zài wán.
Mặc dù trời đã tối, nhưng bọn trẻ lại vẫn còn đang chơi đùa.
虽然工作辛苦,却收入不高。
Suī rán gōng zuò xīn kǔ, què shōu rù bù gāo.
Mặc dù công việc rất vất vả, thế mà thu nhập lại không cao.
虽然很穷,却他生活得很开心。
Suī rán hěn qióng, què tā shēng huó de hěn kāi xīn.
Mặc dù rất nghèo, nhưng anh ấy lại sống rất vui vẻ.
虽然没经验,却她做得很好。
Suī rán méi jīng yàn, què tā zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, thế mà cô ấy lại làm rất tốt.
虽然风大,却船照常开。
Suī rán fēng dà, què chuán zhào cháng kāi.
Mặc dù gió rất lớn, nhưng con tàu lại vẫn chạy bình thường.
虽然年老,却爷爷还很健壮。
Suī rán nián lǎo, què yé ye hái hěn jiàn zhuàng.
Mặc dù đã lớn tuổi, thế mà ông nội lại vẫn rất khỏe mạnh.
虽然电影无聊,却我们看完了。
Suī rán diàn yǐng wú liáo, què wǒ men kàn wán le.
Mặc dù bộ phim rất chán, nhưng chúng tôi lại xem hết.
虽然时间少,却他完成了任务。
Suī rán shí jiān shǎo, què tā wán chéng le rèn wù.
Mặc dù thời gian rất ít, thế mà anh ấy lại hoàn thành nhiệm vụ.
虽然害羞,却她勇敢发言。
Suī rán hài xiū, què tā yǒng gǎn fā yán.
Mặc dù rất ngại ngùng, nhưng cô ấy lại dũng cảm phát biểu.
虽然雨大,却花儿没被打坏。
Suī rán yǔ dà, què huā er méi bèi dǎ huài.
Mặc dù mưa lớn, thế mà những bông hoa lại không bị hỏng.
虽然笨拙,却小狗学会了游泳。
Suī rán bèn zhuō, què xiǎo gǒu xué huì le yóu yǒng.
Mặc dù vụng về, nhưng chú chó con lại học được cách bơi.
虽然贵,却这件衣服很耐穿。
Suī rán guì, què zhè jiàn yī fu hěn nài chuān.
Mặc dù đắt tiền, thế mà bộ quần áo này lại rất bền.
虽然吵闹,却邻居们很友好。
Suī rán chǎo nào, què lín jū men hěn yǒu hǎo.
Mặc dù ồn ào, nhưng những người hàng xóm lại rất thân thiện.
虽然失败,却他不放弃。
Suī rán shī bài, què tā bù fàng qì.
Mặc dù thất bại, thế mà anh ấy lại không bỏ cuộc.
虽然热,却大家玩得很开心。
Suī rán rè, què dà jiā wán de hěn kāi xīn.
Mặc dù rất nóng, nhưng mọi người lại chơi rất vui vẻ.
虽然小,却这家店生意好。
Suī rán xiǎo, què zhè jiā diàn shēng yì hǎo.
Mặc dù nhỏ hẹp, thế mà cửa hàng này lại làm ăn phát đạt.
虽然慢,却火车很安全。
Suī rán màn, què huǒ chē hěn ān quán.
Mặc dù chạy chậm, nhưng tàu hỏa lại rất an toàn.
虽然旧,却手机还好用。
Suī rán jiù, què shǒu jī hái hǎo yòng.
Mặc dù cũ kỹ, thế mà chiếc điện thoại này vẫn dùng tốt.
虽然苦,却咖啡很受欢迎。
Suī rán kǔ, què kā fēi hěn shòu huān yíng.
Mặc dù đắng, nhưng cà phê lại rất được ưa chuộng.
虽然远,却我们很快到了。
Suī rán yuǎn, què wǒ men hěn kuài dào le.
Mặc dù rất xa, thế mà chúng tôi lại đến rất nhanh.
虽然丑,却这只猫很聪明。
Suī rán chǒu, què zhè zhī māo hěn cōng ming.
Mặc dù xấu xí, nhưng con mèo này lại rất thông minh.
虽然晚,却派对还没结束。
Suī rán wǎn, què pài duì hái méi jié shù.
Mặc dù đã muộn, thế mà bữa tiệc vẫn chưa kết thúc.
虽然瘦,却他力气很大。
Suī rán shòu, què tā lì qi hěn dà.
Mặc dù gầy gò, nhưng anh ấy lại có sức mạnh rất lớn.
虽然湿,却衣服很快干了。
Suī rán shī, què yī fu hěn kuài gān le.
Mặc dù ướt sũng, thế mà quần áo lại khô rất nhanh.
虽然难,却孩子们都学会了。
Suī rán nán, què hái zi men dōu xué huì le.
Mặc dù khó khăn, nhưng bọn trẻ lại đều học được.
虽然暗,却房间很整洁。
Suī rán àn, què fáng jiān hěn zhěng jié.
Mặc dù tối tăm, thế mà căn phòng lại rất sạch sẽ gọn gàng.
虽然贵,却水果很新鲜。
Suī rán guì, què shuǐ guǒ hěn xīn xiān.
Mặc dù đắt đỏ, nhưng trái cây lại rất tươi ngon.
虽然累,却她笑容满面。
Suī rán lèi, què tā xiào róng mǎn miàn.
Mặc dù mệt mỏi, thế mà cô ấy lại nở nụ cười rạng rỡ.
虽然吵,却音乐很好听。
Suī rán chǎo, què yīn yuè hěn hǎo tīng.
Mặc dù ồn ào, nhưng bản nhạc lại rất hay.
虽然高,却山路不陡。
Suī rán gāo, què shān lù bù dǒu.
Mặc dù rất cao, thế mà con đường núi lại không dốc.
虽然忙,却他抽时间帮忙。
Suī rán máng, què tā chōu shí jiān bāng máng.
Mặc dù rất bận rộn, nhưng anh ấy lại dành thời gian giúp đỡ.
Cấu trúc 虽然…却… (suīrán… què…) là một dạng câu phức nhượng bộ trong tiếng Trung, mang nghĩa:
“mặc dù… nhưng (lại)…”, “tuy… nhưng…”
So với 虽然…可是…, cấu trúc 虽然…却… mang sắc thái ngắn gọn, súc tích hơn và có tính văn viết cao hơn, đồng thời nhấn mạnh sự đối lập rõ rệt hoặc bất ngờ giữa hai vế.
1. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
Chữ 虽 (suī)
Nghĩa: “tuy”, “mặc dù”
Biểu thị sự nhượng bộ, thừa nhận một sự thật
Chữ 然 (rán)
Nghĩa: “như vậy”, “đúng là như thế”
Khi kết hợp thành 虽然 mang nghĩa:
“mặc dù đúng là…”, “tuy là…”
→ 虽然 dùng cho sự thật đã xảy ra hoặc đang tồn tại
Chữ 却 (què)
Nghĩa cơ bản: “lại”, “nhưng lại”, “trái lại”
Thể hiện sự chuyển hướng bất ngờ hoặc trái với dự đoán
→ So với 可是 / 但是:
却 ngắn hơn, mang tính viết và trang trọng hơn
nhấn mạnh sự đối lập rõ hoặc kết quả không như mong đợi
2. Cách dùng và cấu trúc
Dạng cơ bản:
虽然 + sự thật, 却 + kết quả trái ngược
Dạng đầy đủ:
主语 + 虽然 + tình huống,主语 + 却 + kết quả
Trong nhiều trường hợp, chủ ngữ ở vế sau có thể lược bỏ nếu giống vế trước.
3. Đặc điểm quan trọng
Thứ nhất, 虽然 dùng cho sự thật, không phải giả định
→ khác với 即使, 就算, 哪怕
Thứ hai, 却 nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ, thường dùng khi:
kết quả không như dự đoán
có sự mâu thuẫn rõ ràng
muốn tăng sắc thái biểu cảm
Thứ ba, sắc thái:
trang trọng hơn khẩu ngữ
thường thấy trong văn viết, văn miêu tả, nghị luận
vẫn dùng được trong nói, nhưng ít hơn 可是
Thứ tư, có thể lược bỏ 虽然 trong văn nói:
Ví dụ:
他很努力,却没有成功。
Anh ấy rất cố gắng nhưng lại không thành công.
4. So sánh với các cấu trúc gần nghĩa
虽然…却…: ngắn gọn, nhấn mạnh đối lập mạnh
虽然…可是…: tự nhiên, khẩu ngữ hơn
虽然…但是…: trung tính
尽管…却…: trang trọng hơn nữa
5. 40 ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然他很努力,却没有成功。
Suīrán tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng.
Mặc dù anh ấy rất cố gắng, nhưng lại không thành công.
虽然天气很好,却没人出来。
Suīrán tiānqì hěn hǎo, què méi rén chūlái.
Mặc dù thời tiết đẹp, nhưng lại không ai ra ngoài.
虽然他很年轻,却很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm.
虽然问题不大,却很麻烦。
Suīrán wèntí bù dà, què hěn máfan.
Mặc dù vấn đề không lớn, nhưng lại rất phiền.
虽然他说了很多,却没有重点。
Suīrán tā shuō le hěn duō, què méiyǒu zhòngdiǎn.
Mặc dù anh ấy nói nhiều, nhưng lại không có trọng điểm.
虽然很累,却不能休息。
Suīrán hěn lèi, què bù néng xiūxi.
Mặc dù mệt, nhưng lại không thể nghỉ.
虽然他失败了,却没有放弃。
Suīrán tā shībài le, què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
虽然她不说,却很关心你。
Suīrán tā bù shuō, què hěn guānxīn nǐ.
Mặc dù cô ấy không nói, nhưng lại rất quan tâm bạn.
虽然他来晚了,却没有道歉。
Suīrán tā lái wǎn le, què méiyǒu dàoqiàn.
Mặc dù anh ấy đến muộn, nhưng lại không xin lỗi.
虽然机会很多,却没有把握住。
Suīrán jīhuì hěn duō, què méiyǒu bǎwò zhù.
Mặc dù có nhiều cơ hội, nhưng lại không nắm bắt.
虽然他很聪明,却不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, què bù nǔlì.
Mặc dù anh ấy thông minh, nhưng lại không chăm chỉ.
虽然价格便宜,却质量不好。
Suīrán jiàgé piányí, què zhìliàng bù hǎo.
Mặc dù giá rẻ, nhưng chất lượng lại không tốt.
虽然他答应了,却没有来。
Suīrán tā dāyìng le, què méiyǒu lái.
Mặc dù anh ấy đã đồng ý, nhưng lại không đến.
虽然事情简单,却容易出错。
Suīrán shìqing jiǎndān, què róngyì chūcuò.
Mặc dù việc đơn giản, nhưng lại dễ sai.
虽然他说得对,却没人听。
Suīrán tā shuō de duì, què méi rén tīng.
Mặc dù anh ấy nói đúng, nhưng lại không ai nghe.
虽然他很忙,却每天锻炼。
Suīrán tā hěn máng, què měitiān duànliàn.
Mặc dù bận, nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
虽然路很远,却值得去。
Suīrán lù hěn yuǎn, què zhídé qù.
Mặc dù đường xa, nhưng lại đáng để đi.
虽然她很累,却继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, què jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt, nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
虽然他失败了,却学到了很多。
Suīrán tā shībài le, què xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng lại học được nhiều.
虽然天气冷,却很舒服。
Suīrán tiānqì lěng, què hěn shūfu.
Mặc dù trời lạnh, nhưng lại dễ chịu.
虽然他不高,却很强壮。
Suīrán tā bù gāo, què hěn qiángzhuàng.
Mặc dù không cao, nhưng lại khỏe.
虽然他输了,却表现很好。
Suīrán tā shū le, què biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù thua, nhưng thể hiện rất tốt.
虽然问题复杂,却可以解决。
Suīrán wèntí fùzá, què kěyǐ jiějué.
Mặc dù vấn đề phức tạp, nhưng có thể giải quyết.
虽然他没说话,却在认真听。
Suīrán tā méi shuōhuà, què zài rènzhēn tīng.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng đang nghe rất chăm chú.
虽然他不富有,却很幸福。
Suīrán tā bù fùyǒu, què hěn xìngfú.
Mặc dù không giàu, nhưng lại hạnh phúc.
虽然他迟到了,却完成了任务。
Suīrán tā chídào le, què wánchéng le rènwù.
Mặc dù đến muộn, nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ.
虽然她很害怕,却没有退缩。
Suīrán tā hěn hàipà, què méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù sợ, nhưng không lùi bước.
虽然很贵,却很多人买。
Suīrán hěn guì, què hěn duō rén mǎi.
Mặc dù đắt, nhưng lại nhiều người mua.
虽然他经验不多,却做得很好。
Suīrán tā jīngyàn bù duō, què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù kinh nghiệm ít, nhưng làm rất tốt.
虽然他说得少,却很有道理。
Suīrán tā shuō de shǎo, què hěn yǒu dàolǐ.
Mặc dù nói ít, nhưng rất có lý.
虽然事情很小,却很重要。
Suīrán shìqing hěn xiǎo, què hěn zhòngyào.
Mặc dù việc nhỏ, nhưng rất quan trọng.
虽然他失败了,却没有气馁。
Suīrán tā shībài le, què méiyǒu qìněi.
Mặc dù thất bại, nhưng không nản chí.
虽然很晚了,却还有人工作。
Suīrán hěn wǎn le, què hái yǒu rén gōngzuò.
Mặc dù đã muộn, nhưng vẫn có người làm việc.
虽然他不同意,却没有反对。
Suīrán tā bù tóngyì, què méiyǒu fǎnduì.
Mặc dù không đồng ý, nhưng cũng không phản đối.
虽然很简单,却需要耐心。
Suīrán hěn jiǎndān, què xūyào nàixīn.
Mặc dù đơn giản, nhưng cần kiên nhẫn.
虽然她输了,却赢得了尊重。
Suīrán tā shū le, què yíngdé le zūnzhòng.
Mặc dù thua, nhưng lại giành được sự tôn trọng.
虽然他没准备,却表现很好。
Suīrán tā méi zhǔnbèi, què biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù không chuẩn bị, nhưng lại thể hiện tốt.
虽然条件不好,却取得了成功。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, què qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng lại đạt được thành công.
虽然很危险,却值得尝试。
Suīrán hěn wēixiǎn, què zhídé chángshì.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng đáng thử.
虽然世界在变化,却有些东西不会变。
Suīrán shìjiè zài biànhuà, què yǒuxiē dōngxī bú huì biàn.
Mặc dù thế giới đang thay đổi, nhưng có những thứ không thay đổi.
6. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…却… là câu nhượng bộ dùng để thể hiện sự đối lập rõ ràng giữa hai vế, trong đó:
vế trước là sự thật được thừa nhận
vế sau là kết quả trái với kỳ vọng hoặc mang tính bất ngờ
So với 虽然…可是…, cấu trúc này ngắn gọn hơn, mang tính văn viết và nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn, rất hữu ích trong viết luận, miêu tả và diễn đạt ý sâu sắc.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...却... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 虽然...却... là một dạng câu phức nhượng bộ, mang nghĩa: “mặc dù… nhưng lại…”. Nó diễn đạt sự đối lập giữa mệnh đề phụ (tình huống, nguyên nhân) và mệnh đề chính (kết quả, hành động). So với 虽然...可是..., thì 却 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn, thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc trái ngược.
2. Phân tích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “dù, mặc dù”.
然 (rán): nghĩa là “như thế, vậy”. Ghép lại thành 虽然: “mặc dù”.
却 (què): nghĩa là “lại, nhưng lại, trái lại”. Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.
Cấu trúc: 虽然 + mệnh đề A, 却 + mệnh đề B
→ Mặc dù A xảy ra, nhưng B lại khác hoặc trái ngược.
3. Đặc điểm ngữ pháp
虽然 mở đầu mệnh đề phụ, thường diễn đạt tình huống hoặc nguyên nhân.
却 mở đầu mệnh đề chính, thể hiện sự đối lập hoặc bất ngờ.
Đây là cấu trúc thường dùng trong văn viết, mang tính nhấn mạnh hơn so với 可是.
40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
虽然考试很难,却没有人放弃。
Suīrán kǎoshì hěn nán, què méiyǒu rén fàngqì.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng không ai bỏ cuộc.
虽然老师批评,他却坚持自己的意见。
Suīrán lǎoshī pīpíng, tā què jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Mặc dù thầy giáo phê bình, nhưng anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.
虽然成绩不好,她却很乐观。
Suīrán chéngjì bù hǎo, tā què hěn lèguān.
Mặc dù thành tích không tốt, nhưng cô ấy lại rất lạc quan.
虽然作业很多,我却觉得轻松。
Suīrán zuòyè hěn duō, wǒ què juéde qīngsōng.
Mặc dù bài tập nhiều, nhưng tôi lại thấy thoải mái.
虽然别人笑话,他却敢回答问题。
Suīrán biérén xiàohuà, tā què gǎn huídá wèntí.
Mặc dù người khác cười nhạo, nhưng anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.
Nhóm 2: Công việc
虽然工资不高,他却很满意。
Suīrán gōngzī bù gāo, tā què hěn mǎnyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng anh ấy lại rất hài lòng.
虽然任务艰巨,我们却完成了。
Suīrán rènwù jiānjù, wǒmen què wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, nhưng chúng tôi lại hoàn thành.
虽然老板不支持,她却要尝试。
Suīrán lǎobǎn bù zhīchí, tā què yào chángshì.
Mặc dù sếp không ủng hộ, nhưng cô ấy vẫn muốn thử.
虽然加班到深夜,他却很高兴。
Suīrán jiābān dào shēnyè, tā què hěn gāoxìng.
Mặc dù tăng ca đến khuya, nhưng anh ấy lại rất vui.
虽然失败一次,公司却没有放弃。
Suīrán shībài yīcì, gōngsī què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại một lần, nhưng công ty lại không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Tình cảm
虽然距离遥远,他们却保持联系。
Suīrán jùlí yáoyuǎn, tāmen què bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng họ vẫn giữ liên lạc.
虽然父母反对,她却要结婚。
Suīrán fùmǔ fǎnduì, tā què yào jiéhūn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng cô ấy vẫn muốn kết hôn.
虽然吵架很多,他们却不分手。
Suīrán chǎojià hěn duō, tāmen què bù fēnshǒu.
Mặc dù cãi nhau nhiều, nhưng họ lại không chia tay.
虽然没有礼物,他却去见她了。
Suīrán méiyǒu lǐwù, tā què qù jiàn tā le.
Mặc dù không có quà, nhưng anh ấy vẫn đi gặp cô ấy.
虽然失恋,她却相信爱情。
Suīrán shīliàn, tā què xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù thất tình, nhưng cô ấy vẫn tin vào tình yêu.
Nhóm 4: Cuộc sống
虽然天气不好,我们却出门了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, wǒmen què chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.
虽然没有钱,他却去旅行了。
Suīrán méiyǒu qián, tā què qù lǚxíng le.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy vẫn đi du lịch.
虽然身体疲惫,她却去锻炼了。
Suīrán shēntǐ píbèi, tā què qù duànliàn le.
Mặc dù cơ thể mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn đi tập luyện.
虽然交通拥堵,他却准时到了。
Suīrán jiāotōng yōngdǔ, tā què zhǔnshí dào le.
Mặc dù giao thông tắc nghẽn, nhưng anh ấy vẫn đến đúng giờ.
虽然房子很小,他们却很幸福。
Suīrán fángzi hěn xiǎo, tāmen què hěn xìngfú.
Mặc dù căn nhà nhỏ, nhưng họ lại rất hạnh phúc.
Nhóm 5: Tinh thần
虽然遇到困难,他却不怕。
Suīrán yùdào kùnnán, tā què bù pà.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng anh ấy lại không sợ.
虽然别人不理解,她却坚持。
Suīrán biérén bù lǐjiě, tā què jiānchí.
Mặc dù người khác không hiểu, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.
虽然孤单,他却微笑。
Suīrán gūdān, tā què wēixiào.
Mặc dù cô đơn, nhưng anh ấy vẫn mỉm cười.
虽然失败,她却要再试一次。
Suīrán shībài, tā què yào zài shì yīcì.
Mặc dù thất bại, nhưng cô ấy vẫn muốn thử lại.
虽然没有掌声,他却继续表演。
Suīrán méiyǒu zhǎngshēng, tā què jìxù biǎoyǎn.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.
Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
虽然文化不同,我们却能交流。
Suīrán wénhuà bùtóng, wǒmen què néng jiāoliú.
Mặc dù văn hóa khác nhau, nhưng chúng ta vẫn có thể giao lưu.
虽然语言不通,他们却互相帮助。
Suīrán yǔyán bù tōng, tāmen què hùxiāng bāngzhù.
Mặc dù ngôn ngữ không thông, nhưng họ vẫn giúp đỡ nhau.
虽然习惯差异大,我们却能相处。
Suīrán xíguàn chāyì dà, wǒmen què néng xiāngchǔ.
Mặc dù thói quen khác biệt lớn, nhưng chúng ta vẫn có thể chung sống.
Cấu trúc ngữ pháp 虽然…却… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
虽然…却… là một dạng câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng lại…”.
Nó thể hiện sự đối lập giữa điều kiện hoặc tình huống ở mệnh đề trước và kết quả, hành động ở mệnh đề sau.
Tương đương trong tiếng Việt: “mặc dù… nhưng lại…”.
Khác với 虽然…但是… hay 虽然…可是…, từ 却 mang sắc thái nhấn mạnh sự trái ngược, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn tạo cảm giác bất ngờ.
2. Phân tích từng chữ Hán
虽 (suī): nghĩa là “tuy, mặc dù”.
然 (rán): nghĩa là “như thế, như vậy”. Ghép lại thành 虽然 = “mặc dù”.
却 (què): nghĩa là “lại, nhưng lại, trái lại”. Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.
Cấu trúc đầy đủ: 虽然 + mệnh đề A + 却 + mệnh đề B
→ “Mặc dù A nhưng lại B”.
3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 虽然 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, 却 đứng đầu mệnh đề chính.
Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ giữa hai mệnh đề.
Sắc thái: Văn viết, trang trọng hơn 可是, mang tính nhấn mạnh.
So sánh:
虽然…但是… → phổ biến, trung tính.
虽然…可是… → khẩu ngữ, tự nhiên.
虽然…却… → văn viết, nhấn mạnh sự trái ngược.
4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
虽然考试很难,却有人得了满分。
Suīrán kǎoshì hěn nán, què yǒu rén dé le mǎnfēn.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng lại có người đạt điểm tuyệt đối.
虽然老师很严格,却很关心学生。
Suīrán lǎoshī hěn yángé, què hěn guānxīn xuéshēng.
Mặc dù thầy cô nghiêm khắc, nhưng lại rất quan tâm học sinh.
虽然今天很累,却很开心。
Suīrán jīntiān hěn lèi, què hěn kāixīn.
Mặc dù hôm nay mệt, nhưng lại rất vui.
虽然成绩不好,却进步很快。
Suīrán chéngjì bù hǎo, què jìnbù hěn kuài.
Mặc dù điểm không tốt, nhưng lại tiến bộ nhanh.
虽然别人笑话我,却激励了我。
Suīrán biérén xiàohuà wǒ, què jīlì le wǒ.
Mặc dù người khác cười nhạo tôi, nhưng lại khiến tôi có động lực.
Nhóm B – Công việc
虽然工资不高,却很稳定。
Suīrán gōngzī bù gāo, què hěn wěndìng.
Mặc dù lương không cao, nhưng lại rất ổn định.
虽然任务很重,却完成得很好。
Suīrán rènwù hěn zhòng, què wánchéng de hěn hǎo.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, nhưng lại hoàn thành rất tốt.
虽然老板不满意,却没有批评我。
Suīrán lǎobǎn bù mǎnyì, què méiyǒu pīpíng wǒ.
Mặc dù sếp không hài lòng, nhưng lại không phê bình tôi.
虽然下班很晚,却不觉得累。
Suīrán xiàbān hěn wǎn, què bù juéde lèi.
Mặc dù tan làm muộn, nhưng lại không thấy mệt.
虽然工作辛苦,却让我成长。
Suīrán gōngzuò xīnkǔ, què ràng wǒ chéngzhǎng.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng lại giúp tôi trưởng thành.
Nhóm C – Tình cảm
虽然你不理解我,却愿意陪伴我。
Suīrán nǐ bù lǐjiě wǒ, què yuànyì péibàn wǒ.
Mặc dù em không hiểu tôi, nhưng lại sẵn sàng ở bên tôi.
虽然我们吵架,却更了解彼此。
Suīrán wǒmen chǎojià, què gèng liǎojiě bǐcǐ.
Mặc dù chúng ta cãi nhau, nhưng lại hiểu nhau hơn.
虽然距离很远,却没有阻止我们的感情。
Suīrán jùlí hěn yuǎn, què méiyǒu zǔzhǐ wǒmen de gǎnqíng.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng lại không ngăn cản tình cảm của chúng ta.
虽然父母反对,却无法改变我的心。
Suīrán fùmǔ fǎnduì, què wúfǎ gǎibiàn wǒ de xīn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng lại không thể thay đổi trái tim tôi.
虽然你忘记了,却让我更珍惜。
Suīrán nǐ wàngjì le, què ràng wǒ gèng zhēnxī.
Mặc dù em quên, nhưng lại khiến tôi càng trân trọng.
Nhóm D – Cuộc sống
虽然天气不好,却很凉快。
Suīrán tiānqì bù hǎo, què hěn liángkuai.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng lại rất mát mẻ.
虽然没有钱,却很快乐。
Suīrán méiyǒu qián, què hěn kuàilè.
Mặc dù không có tiền, nhưng lại rất vui vẻ.
虽然路很远,却风景很好。
Suīrán lù hěn yuǎn, què fēngjǐng hěn hǎo.
Mặc dù đường xa, nhưng lại có phong cảnh đẹp.
虽然身体不舒服,却精神很好。
Suīrán shēntǐ bù shūfú, què jīngshén hěn hǎo.
Mặc dù cơ thể không khỏe, nhưng lại tinh thần rất tốt.
虽然没有人帮忙,却很快完成了。
Suīrán méiyǒu rén bāngmáng, què hěn kuài wánchéng le.
Mặc dù không ai giúp, nhưng lại hoàn thành rất nhanh.
Nhóm E – Triết lý
虽然世界改变,却不能改变初心。
Suīrán shìjiè gǎibiàn, què bùnéng gǎibiàn chūxīn.
Mặc dù thế giới thay đổi, nhưng lại không thể thay đổi tâm ban đầu.
虽然失败很多次,却让我更坚强。
Suīrán shībài hěn duō cì, què ràng wǒ gèng jiānqiáng.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng lại khiến tôi mạnh mẽ hơn.
虽然别人不相信,却激励了我。
Suīrán biérén bù xiāngxìn, què jīlì le wǒ.
Mặc dù người khác không tin, nhưng lại khích lệ tôi.
虽然机会很少,却让我更加珍惜。
Suīrán jīhuì hěn shǎo, què ràng wǒ gèngjiā zhēnxī.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng lại khiến tôi càng trân trọng.
虽然前路艰难,却充满希望。
Suīrán qiánlù jiānnán, què chōngmǎn xīwàng.
Mặc dù đường phía trước khó khăn, nhưng lại tràn đầy hy vọng.
Cấu trúc câu phức nhượng bộ 虽然...却... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 虽然...却... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: “Mặc dù… nhưng lại…”. Đây là một dạng câu phức thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, nhấn mạnh sự đối lập giữa điều kiện ở mệnh đề đầu và kết quả ở mệnh đề sau. So với 虽然...可是..., cách dùng 却 mang sắc thái trang trọng hơn, thường thấy trong văn viết, diễn thuyết, hoặc lời văn nhấn mạnh.
Phân tích từng chữ
虽 (suī): nghĩa là “mặc dù”.
然 (rán): nghĩa là “như vậy, đúng thế”.
→ 虽然 (suīrán): “mặc dù, tuy rằng”.
却 (què): nghĩa là “lại, nhưng lại, trái lại”.
→ Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ giữa hai mệnh đề.
Cấu trúc: 虽然 + mệnh đề A, 却 + mệnh đề B
→ Mặc dù A nhưng lại B.
Đặc điểm ngữ pháp
虽然 đứng đầu mệnh đề phụ, nêu điều kiện hoặc tình huống.
却 đứng đầu mệnh đề chính, nêu kết quả hoặc hành động.
Ý nghĩa: nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.
Sắc thái: trang trọng hơn 可是, thường dùng trong văn viết.
40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然天气不好,却很凉快。
Suīrán tiānqì bù hǎo, què hěn liángkuai.
Mặc dù thời tiết không tốt nhưng lại rất mát mẻ.
虽然他很年轻,却很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy còn trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm.
虽然工作很累,却很有意义。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, què hěn yǒu yìyì.
Mặc dù công việc rất mệt nhưng lại rất có ý nghĩa.
虽然学习很难,却很有收获。
Suīrán xuéxí hěn nán, què hěn yǒu shōuhuò.
Mặc dù việc học rất khó nhưng lại có nhiều thành quả.
虽然没有人帮助,却自己完成了任务。
Suīrán méiyǒu rén bāngzhù, què zìjǐ wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp nhưng lại tự mình hoàn thành nhiệm vụ.
虽然生活艰难,却很快乐。
Suīrán shēnghuó jiānnán, què hěn kuàilè.
Mặc dù cuộc sống khó khăn nhưng lại rất hạnh phúc.
虽然机会很小,却抓住了。
Suīrán jīhuì hěn xiǎo, què zhuāzhù le.
Mặc dù cơ hội rất nhỏ nhưng lại nắm được.
虽然别人误解他,却不在乎。
Suīrán biérén wùjiě tā, què bú zàihu.
Mặc dù người khác hiểu lầm anh ấy nhưng lại không để ý.
虽然条件有限,却完成得很好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, què wánchéng de hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế nhưng lại hoàn thành rất tốt.
虽然你不喜欢,却必须做。
Suīrán nǐ bù xǐhuān, què bìxū zuò.
Mặc dù bạn không thích nhưng lại bắt buộc phải làm.
虽然刮风,却很舒服。
Suīrán guāfēng, què hěn shūfú.
Mặc dù gió thổi nhưng lại rất dễ chịu.
虽然很远,却值得去。
Suīrán hěn yuǎn, què zhídé qù.
Mặc dù rất xa nhưng lại đáng để đi.
虽然没有钱,却很幸福。
Suīrán méiyǒu qián, què hěn xìngfú.
Mặc dù không có tiền nhưng lại rất hạnh phúc.
虽然遇到困难,却不害怕。
Suīrán yùdào kùnnán, què bù hàipà.
Mặc dù gặp khó khăn nhưng lại không sợ hãi.
虽然没人理解,却坚持梦想。
Suīrán méi rén lǐjiě, què jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù không ai hiểu nhưng lại kiên trì giấc mơ.
虽然失败一次,却再试。
Suīrán shībài yīcì, què zài shì.
Mặc dù thất bại một lần nhưng lại thử lại.
虽然身体不舒服,却参加了考试。
Suīrán shēntǐ bù shūfú, què cānjiā le kǎoshì.
Mặc dù cơ thể không khỏe nhưng lại tham gia kỳ thi.
虽然别人批评,却继续努力。
Suīrán biérén pīpíng, què jìxù nǔlì.
Mặc dù người khác phê bình nhưng lại tiếp tục cố gắng.
虽然机会渺茫,却不放弃。
Suīrán jīhuì miǎománg, què bù fàngqì.
Mặc dù cơ hội mong manh nhưng lại không bỏ cuộc.
虽然只有一个人,却坚持到底。
Suīrán zhǐyǒu yīgè rén, què jiānchí dàodǐ.
Mặc dù chỉ có một người nhưng lại kiên trì đến cùng.
虽然很危险,却去救人。
Suīrán hěn wēixiǎn, què qù jiù rén.
Mặc dù rất nguy hiểm nhưng lại đi cứu người.
虽然没有经验,却敢尝试。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, què gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm nhưng lại dám thử.
虽然别人嘲笑,却很自信。
Suīrán biérén cháoxiào, què hěn zìxìn.
Mặc dù người khác cười nhạo nhưng lại rất tự tin.
虽然很忙,却陪家人。
Suīrán hěn máng, què péi jiārén.
Mặc dù rất bận nhưng lại dành thời gian cho gia đình.
虽然没有结果,却努力了。
Suīrán méiyǒu jiéguǒ, què nǔlì le.
Mặc dù không có kết quả nhưng lại đã cố gắng.
虽然失败很多次,却继续。
Suīrán shībài hěn duō cì, què jìxù.
Mặc dù thất bại nhiều lần nhưng lại tiếp tục.
虽然别人不理解,却坚持信念。
Suīrán biérén bù lǐjiě, què jiānchí xìnniàn.
Mặc dù người khác không hiểu nhưng lại giữ vững niềm tin.
虽然没有掌声,却表演得很好。
Suīrán méiyǒu zhǎngshēng, què biǎoyǎn de hěn hǎo.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay nhưng lại biểu diễn rất tốt.
虽然很冷,却去锻炼。
Suīrán hěn lěng, què qù duànliàn.
Mặc dù rất lạnh nhưng lại đi tập luyện.
虽然没有人陪伴,却很坚强。
Suīrán méiyǒu rén péibàn, què hěn jiānqiáng.
Mặc dù không ai bên cạnh nhưng lại rất mạnh mẽ.
虽然很难,却完成了。
Suīrán hěn nán, què wánchéng le.
Mặc dù rất khó nhưng lại hoàn thành được.
虽然别人否定,却相信自己。
Suīrán biérén fǒudìng, què xiāngxìn zìjǐ.
Mặc dù người khác phủ định nhưng lại tin vào bản thân.
Cách dùng câu phức nhượng bộ 虽然……却…… trong tiếng Trung
Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 虽然……却…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: mặc dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính lại diễn ra theo hướng ngược lại hoặc không bị ảnh hưởng. Trong tiếng Việt tương đương với “mặc dù… nhưng lại…”. Đây là cách nói mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn 虽然……可是……, thường dùng trong văn chương, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng.
Giải thích từng chữ Hán
虽 (suī): tuy, mặc dù.
然 (rán): như vậy, đúng như thế.
虽然 (suīrán): mặc dù, tuy rằng.
却 (què): lại, nhưng lại, trái lại. Mang nghĩa nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.
→ Cấu trúc: 虽然 + mệnh đề phụ, 却 + mệnh đề chính
Đặc điểm ngữ pháp
Mệnh đề phụ (sau 虽然) nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.
Mệnh đề chính (sau 却) khẳng định kết quả trái ngược hoặc không thay đổi, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc đối lập.
Đây là cấu trúc thường dùng trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
Có thể thay thế bằng 虽然……但是…… hoặc 虽然……可是……, nhưng 却 mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn.
40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa
虽然下雨,却很热。
Suīrán xiàyǔ, què hěn rè.
Mặc dù trời mưa, nhưng lại rất nóng.
虽然失败,却没有灰心。
Suīrán shībài, què méiyǒu huīxīn.
Mặc dù thất bại, nhưng lại không nản lòng.
虽然没有人支持,却坚持下去。
Suīrán méiyǒu rén zhīchí, què jiānchí xiàqù.
Mặc dù không ai ủng hộ, nhưng lại kiên trì tiếp tục.
虽然只有一点机会,却成功了。
Suīrán zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, què chénggōng le.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội, nhưng lại thành công.
虽然很累,却睡不着。
Suīrán hěn lèi, què shuì bùzháo.
Mặc dù rất mệt, nhưng lại không ngủ được.
虽然生病,却来上课。
Suīrán shēngbìng, què lái shàngkè.
Mặc dù bị bệnh, nhưng lại đến lớp.
虽然没有钱,却很快乐。
Suīrán méiyǒu qián, què hěn kuàilè.
Mặc dù không có tiền, nhưng lại rất vui vẻ.
虽然遇到困难,却没有放弃。
Suīrán yùdào kùnnán, què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng lại không bỏ cuộc.
虽然别人反对,却说出了真相。
Suīrán biérén fǎnduì, què shuōchū le zhēnxiàng.
Mặc dù người khác phản đối, nhưng lại nói ra sự thật.
虽然没有经验,却做得很好。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng lại làm rất tốt.
虽然路很远,却走得很快。
Suīrán lù hěn yuǎn, què zǒu de hěn kuài.
Mặc dù đường rất xa, nhưng lại đi rất nhanh.
虽然天气很冷,却有人游泳。
Suīrán tiānqì hěn lěng, què yǒu rén yóuyǒng.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng lại có người đi bơi.
虽然只有一个人听,却讲得很认真。
Suīrán zhǐyǒu yīgè rén tīng, què jiǎng de hěn rènzhēn.
Mặc dù chỉ có một người nghe, nhưng lại nói rất nghiêm túc.
虽然没有奖励,却很努力。
Suīrán méiyǒu jiǎnglì, què hěn nǔlì.
Mặc dù không có phần thưởng, nhưng lại rất cố gắng.
虽然失败过很多次,却不灰心。
Suīrán shībài guò hěnduō cì, què bù huīxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng lại không nản lòng.
虽然没人理解,却继续努力。
Suīrán méi rén lǐjiě, què jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai hiểu, nhưng lại tiếp tục cố gắng.
虽然条件不好,却开始了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, què kāishǐ le.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng lại bắt đầu rồi.
虽然没有准备,却敢上台。
Suīrán méiyǒu zhǔnbèi, què gǎn shàngtái.
Mặc dù không chuẩn bị, nhưng lại dám lên sân khấu.
虽然机会渺茫,却尝试了。
Suīrán jīhuì miǎománg, què chángshì le.
Mặc dù cơ hội mong manh, nhưng lại thử rồi.
虽然很危险,却救了人。
Suīrán hěn wēixiǎn, què jiù le rén.
Mặc dù rất nguy hiểm, nhưng lại cứu được người.
虽然很累,却坚持跑步。
Suīrán hěn lèi, què jiānchí pǎobù.
Mặc dù rất mệt, nhưng lại kiên trì chạy bộ.
虽然考试很难,却考得很好。
Suīrán kǎoshì hěn nán, què kǎo de hěn hǎo.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng lại làm bài rất tốt.
虽然时间很短,却完成了。
Suīrán shíjiān hěn duǎn, què wánchéng le.
Mặc dù thời gian rất ngắn, nhưng lại hoàn thành.
虽然没有人帮助,却成功了。
Suīrán méiyǒu rén bāngzhù, què chénggōng le.
Mặc dù không ai giúp, nhưng lại thành công.
虽然很冷,却孩子们在外面玩。
Suīrán hěn lěng, què háizimen zài wàimiàn wán.
Mặc dù rất lạnh, nhưng bọn trẻ lại chơi ngoài trời.
虽然很忙,却每天锻炼。
Suīrán hěn máng, què měitiān duànliàn.
Mặc dù rất bận, nhưng lại tập luyện mỗi ngày.
虽然很贵,却买了。
Suīrán hěn guì, què mǎi le.
Mặc dù rất đắt, nhưng lại mua rồi.
虽然很远,却来了。
Suīrán hěn yuǎn, què lái le.
Mặc dù rất xa, nhưng lại đến rồi.
虽然很难,却完成了任务。
Suīrán hěn nán, què wánchéng le rènwu.
Mặc dù rất khó, nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ.
虽然没有人鼓励,却努力了。
Suīrán méiyǒu rén gǔlì, què nǔlì le.
Mặc dù không ai động viên, nhưng lại cố gắng rồi.
虽然失败了,却不后悔。
Suīrán shībài le, què bù hòuhuǐ.
Mặc dù thất bại, nhưng lại không hối hận.
CẨM NANG SỬ DỤNG CẤU TRÚC: 虽然...却... (MẶC DÙ... LẠI...)
I. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. Vế nhượng bộ: 虽然 (Suīrán) - Mặc dù
虽 (Tuy - Suī): Bao gồm bộ Khẩu (口) và chữ Trùng (虫). Trong ngữ pháp, nó là một liên từ dùng để thừa nhận một sự thật hoặc một trạng thái đang tồn tại.
然 (Nhiên - Rán): Nghĩa là "như thế", "đúng vậy". Chữ này giúp khẳng định lại sự kiện ở vế đầu.
Ý nghĩa hợp lại: Thừa nhận một tiền đề: "Dẫu cho sự thực đúng là như thế..."
2. Vế chuyển ngoặt: 却 (Khước - Què)
Nghĩa Hán Việt: Khước (trong từ khước từ, thoái khước).
Ý nghĩa trong câu: Đây là một phó từ dùng để biểu thị sự chuyển ngoặt. So với "可是" (nhưng), từ "却" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, tinh tế hơn nhưng lại nhấn mạnh vào sự "ngược lại", "lại" so với dự đoán ban đầu.
II. CẤU TRÚC VÀ QUY TẮC NGỮ PHÁP
Cấu trúc: (虽然) + Chủ ngữ 1 + Vị ngữ 1, Chủ ngữ 2 + 却 + Vị ngữ 2.
Các quy tắc bắt buộc cần ghi nhớ:
Vị trí của "却": Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với "可是" hay "但是". Trong khi "可是" đứng đầu vế thứ hai, thì "却" bắt buộc phải đứng sau Chủ ngữ của vế thứ hai.
Đúng: 虽然他有钱,他却不快乐。(Mặc dù anh ấy có tiền, anh ấy lại không hạnh phúc).
Sai: 虽然他有钱,却他不快乐。
Sắc thái sử dụng: Cấu trúc này mang tính văn chương và trang trọng hơn. Nó thường dùng để chỉ ra một sự mâu thuẫn nội tại hoặc một kết quả bất ngờ.
Sự phối hợp: Có thể dùng kết hợp thành "但是...却..." hoặc "可是...却..." để tăng sức nặng cho sự đối lập.
III. 40 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT (KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA)
Nhóm 1: Con người và Tính cách
虽然他很有钱,他却很小气。
Suīrán tā hěn yǒu qián, tā què hěn xiǎoqì.
Mặc dù anh ấy rất giàu, nhưng anh ấy lại rất keo kiệt.
虽然她很漂亮,心肠却不好。
Suīrán tā hěn piàoliang, xīncháng què bù hǎo.
Mặc dù cô ấy rất đẹp, nhưng lòng dạ lại không tốt.
虽然他年纪很小,做事却很周到。
Suīrán tā niánjì hěn xiǎo, zuòshì què hěn zhōudào.
Mặc dù cậu ấy tuổi còn nhỏ, nhưng làm việc lại rất chu đáo.
虽然我们第一次见面,我却觉得很亲切。
Suīrán wǒmen dì yī cì jiànmiàn, wǒ què juédé hěn qīnqiè.
Mặc dù chúng tôi mới gặp nhau lần đầu, nhưng tôi lại cảm thấy rất thân thuộc.
虽然他经常失败,却从不气馁。
Suīrán tā jīngcháng shībài, què cóng bù qìněi.
Mặc dù anh ấy thường xuyên thất bại, nhưng lại không bao giờ nản lòng.
虽然他是个名医,却治不好自己的病。
Suīrán tā shì gè míngyī, què zhì bù hǎo zìjǐ de bìng.
Mặc dù ông ấy là danh y, nhưng lại không chữa khỏi bệnh của chính mình.
虽然他身体残疾,意志却非常坚强。
Suīrán tā shēntǐ cánjí, yìzhì què fēicháng jiānqiáng.
Mặc dù anh ấy khuyết tật, nhưng ý chí lại vô cùng kiên cường.
虽然他表面很冷酷,内心却很热情。
Suīrán tā biǎomiàn hěn lěngkù, nèixīn què hěn rèqíng.
Mặc dù bề ngoài anh ấy lạnh lùng, nhưng nội tâm lại rất nhiệt tình.
虽然他是个外国人,却能说一口流利的汉语。
Suīrán tā shì gè wàiguórén, què néng shuō yīkǒu liúlì de hànyǔ.
Mặc dù anh ấy là người nước ngoài, nhưng lại có thể nói một cách lưu loát tiếng Trung.
虽然这孩子很调皮,功课却做得很好。
Suīrán zhè háizi tiáopí, gōngkè què zuò dé hěn hǎo.
Mặc dù đứa trẻ này rất nghịch ngợ, nhưng bài vở lại làm rất tốt.
Nhóm 2: Học tập và Công việc
虽然汉语很难学,他却坚持了下来。
Suīrán hànyǔ hěn nán xué, tā què jiānchíle xiàlái.
Mặc dù tiếng Trung rất khó học, nhưng anh ấy lại kiên trì tới cùng.
虽然工作很累,他心里却很充实。
Suīrán gōngzuò hěn lèi, tā xīnlǐ què hěn chōngshí.
Mặc dù công việc rất mệt, nhưng lòng anh ấy lại thấy rất mãn nguyện.
虽然他努力了,结果却不理想。
Suīrán tā nǔlìle, jiéguǒ què bù lǐxiǎng.
Mặc dù anh ấy đã nỗ lực, nhưng kết quả lại không như ý.
虽然他职位很高,却一点儿架子也没有。
Suīrán tā zhíwèi hěn gāo, què yīdiǎnr jiàzi yě méiyǒu.
Mặc dù chức vụ anh ấy rất cao, nhưng lại không có chút kiêu căng nào.
虽然他没上过大学,知识却很渊博。
Suīrán tā méi shàngguò dàxué, zhīshì què hěn yuānbó.
Mặc dù anh ấy chưa từng học đại học, nhưng kiến thức lại rất uyên thâm.
虽然这次失败了,却积累了宝贵的经验。
Suīrán zhè cì shībàile, què jīlěile bǎoguì de jīngyàn.
Mặc dù lần này thất bại, nhưng lại tích lũy được những kinh nghiệm quý báu.
虽然他赢了,却赢得并不轻松。
Suīrán tā yíngle, què yíng dé bìng bù qīngsōng.
Mặc dù anh ấy thắng, nhưng thắng lại không hề dễ dàng.
虽然现在生活好了,他却依然很节俭。
Suīrán xiànzài shēnghuó hǎole, tā què yīrán hěn jiéjiǎn.
Mặc dù hiện tại cuộc sống tốt hơn rồi, nhưng anh ấy vẫn rất tiết kiệm.
虽然任务很艰巨,大家却信心百倍。
Suīrán rènwù hěn jiānjù, dàjiā què xìnxīn bǎibèi.
Mặc dù nhiệm vụ rất gian nan, nhưng mọi người lại đầy tự tin.
虽然时间紧迫,他却做得有条不紊。
Suīrán shíjiān jǐnpò, tā què zuò dé yǒutiáobùwěn.
Mặc dù thời gian gấp gáp, nhưng anh ấy làm việc lại rất quy củ, lớp lang.
Nhóm 3: Đời sống và Môi trường
虽然已经是春天,天气却依然很冷。
Suīrán yǐjīng shì chūntiān, tiānqì què yīrán hěn lěng.
Mặc dù đã là mùa xuân, nhưng thời tiết lại vẫn rất lạnh.
虽然太阳已经下山,气温却没降下来。
Suīrán tàiyáng yǐjīng xiàshān, qìwēn què méi jiàng xiàlái.
Mặc dù mặt trời đã xuống núi, nhưng nhiệt độ lại không hề giảm.
虽然城市很繁华,我却更喜欢乡村。
Suīrán chéngshì hěn fánhuá, wǒ què gèng xǐhuān xiāngcūn.
Mặc dù thành phố rất phồn hoa, nhưng tôi lại thích nông thôn hơn.
虽然外表看起来很新,里面却坏了。
Suīrán wàibiǎo kàn qǐlái hěn xīn, lǐmiàn què huàile.
Mặc dù bên ngoài trông rất mới, nhưng bên trong lại hỏng rồi.
虽然雨停了,路却依然很滑。
Suīrán yǔ tíngle, lù què yīrán hěn huá.
Mặc dù mưa tạnh rồi, nhưng đường lại vẫn rất trơn.
虽然这道菜卖相一般,味道却极好。
Suīrán zhè dào cài màixiàng yībān, wèidào què jí hǎo.
Mặc dù món này trình bày bình thường, nhưng vị lại cực ngon.
虽然房子很旧,却收拾得一尘不染。
Suīrán fángzi hěn jiù, què shōushí dé yīchénbùrǎn.
Mặc dù ngôi nhà rất cũ, nhưng lại được dọn dẹp sạch không một hạt bụi.
虽然那里风景如画,游客却很少。
Suīrán nàlǐ fēngjǐng rú huà, yóukè què hěn shǎo.
Mặc dù nơi đó đẹp như tranh vẽ, nhưng du khách lại rất ít.
虽然现在的交通很方便,堵车却成了常态。
Suīrán xiànzài de jiāotōng hěn fāngbiàn, dǔchē què chéngle chángtài.
Mặc dù giao thông hiện nay rất tiện lợi, nhưng tắc đường lại trở thành chuyện thường tình.
虽然这朵花已经谢了,香气却依然存在。
Suīrán zhè duǒ huā yǐjīng xièle, xiāngqì què yīrán cúnzài.
Mặc dù bông hoa này đã tàn, nhưng hương thơm lại vẫn còn đó.
Nhóm 4: Cảm xúc và Tình huống khác
虽然我知道答案,我却不想告诉他。
Suīrán wǒ zhīdào dá'àn, wǒ què bù xiǎng gàosù tā.
Mặc dù tôi biết đáp án, nhưng tôi lại không muốn nói cho anh ấy.
虽然他说了对不起,我却无法原谅他。
Suīrán tā shuōle duìbùqǐ, wǒ què wúfǎ yuánliàng tā.
Mặc dù anh ấy đã nói xin lỗi, nhưng tôi lại không thể tha thứ.
虽然我想帮他,却无能为力。
Suīrán wǒ xiǎng bāng tā, què wúnéngwéilì.
Mặc dù tôi muốn giúp anh ấy, nhưng lại lực bất tòng tâm.
虽然他就在我面前,我却觉得他很遥远。
Suīrán tā jiù zài wǒ miànqián, wǒ què juédé tā hěn yáoyuǎn.
Mặc dù anh ấy ngay trước mặt tôi, nhưng tôi lại cảm thấy anh ấy rất xa xôi.
虽然这只是一个小礼物,却代表了他的心意。
Suīrán zhè zhǐshì yīgè xiǎo lǐwù, què dàibiǎole tā de xīnyì.
Mặc dù đây chỉ là món quà nhỏ, nhưng lại đại diện cho tấm lòng của anh ấy.
虽然这首歌旋律简单,却非常动人。
Suīrán zhè shǒu gē xuánlǜ jiǎndān, què fēicháng dòngrén.
Mặc dù giai điệu bài hát này đơn giản, nhưng lại vô cùng động lòng người.
虽然有很多困难,大家却都没有退缩。
Suīrán yǒu hěnduō kùnnán, dàjiā què dōu méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù có rất nhiều khó khăn, nhưng mọi người lại đều không lùi bước.
虽然事实就在眼前,他却不肯承认。
Suīrán shìshí jiù zài yǎnqián, tā què bù kěn chéngrèn.
Mặc dù sự thật ngay trước mắt, nhưng anh ấy lại không chịu thừa nhận.
虽然我提醒过他,他却没放在心上。
Suīrán wǒ tíxǐngguò tā, tā què méi fàng zài xīn shàng.
Mặc dù tôi đã nhắc nhở anh ấy, nhưng anh ấy lại không để tâm.
虽然已经过了十年,我却依然记得那个下午。
Suīrán yǐjīng guòle shí nián, wǒ què yīrán jìdé nàgè xiàwǔ.
Mặc dù đã trôi qua mười năm, nhưng tôi lại vẫn nhớ rõ buổi chiều hôm đó.
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp của cấu trúc 虽然…却…
Cấu trúc 虽然…却… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句), dùng để diễn đạt ý nghĩa:
Tuy có một điều kiện hoặc sự thật ở phía trước, nhưng kết quả phía sau lại trái ngược, không như mong đợi.
Cấu trúc cơ bản:
虽然 + Mệnh đề 1, 却 + Mệnh đề 2
Ý nghĩa tổng quát:
“Tuy… nhưng lại…”, “Mặc dù… nhưng lại…”
So với 虽然…但是… hoặc 虽然…可是…, cấu trúc này mang sắc thái nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính biểu cảm.
II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
虽 (suī):
Nghĩa là “tuy”, “mặc dù”, biểu thị sự nhượng bộ.
然 (rán):
Nghĩa là “như vậy”, “đúng là như thế”.
虽然 (suīrán):
Mang nghĩa hoàn chỉnh là “mặc dù”, “tuy rằng”, dùng để đưa ra điều kiện hoặc sự thật.
却 (què):
Nghĩa là “nhưng lại”, “thế nhưng”, biểu thị sự chuyển ý mạnh, thường nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ hoặc rõ rệt.
III. Ý nghĩa ngữ pháp và sắc thái biểu đạt
Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ:
Mệnh đề trước: nêu điều kiện, sự thật
Mệnh đề sau: đưa ra kết quả trái ngược, thường gây bất ngờ
Đặc điểm quan trọng:
Thứ nhất, nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn so với 但是, 可是
Thứ hai, thường mang sắc thái văn viết hoặc biểu cảm
Thứ ba, thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự “không hợp lý” hoặc “trái với kỳ vọng”
IV. Cách dùng cụ thể
Dạng thứ nhất: Nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt
Điều kiện A nhưng kết quả B hoàn toàn khác
Dạng thứ hai: Thể hiện cảm xúc bất ngờ hoặc tiếc nuối
Dùng nhiều trong văn viết hoặc lời nói mang tính cảm xúc
Dạng thứ ba: Dùng trong miêu tả hoặc bình luận
Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai đặc điểm
V. Lưu ý khi sử dụng
却 thường đứng trước vị ngữ của mệnh đề sau
Không nên dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hàng ngày nếu không cần nhấn mạnh
Không đi kèm với 但是 hoặc 可是 trong cùng một câu
VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
虽然他很努力,却没有成功。
Suīrán tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng.
Tuy anh ấy rất cố gắng nhưng lại không thành công.
虽然天气很好,却没有人出门。
Suīrán tiānqì hěn hǎo, què méiyǒu rén chūmén.
Tuy thời tiết đẹp nhưng lại không ai ra ngoài.
虽然他很聪明,却不努力。
Suīrán tā hěn cōngmíng, què bù nǔlì.
Tuy anh ấy thông minh nhưng lại không chăm chỉ.
虽然我很累,却睡不着。
Suīrán wǒ hěn lèi, què shuì bù zháo.
Tuy tôi rất mệt nhưng lại không ngủ được.
虽然他来了,却没有说话。
Suīrán tā lái le, què méiyǒu shuōhuà.
Tuy anh ấy đến nhưng lại không nói gì.
虽然价格很高,却很多人买。
Suīrán jiàgé hěn gāo, què hěn duō rén mǎi.
Tuy giá cao nhưng lại có nhiều người mua.
虽然他年轻,却很有经验。
Suīrán tā niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Tuy còn trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm.
虽然她很忙,却一直帮助别人。
Suīrán tā hěn máng, què yìzhí bāngzhù biérén.
Tuy cô ấy bận nhưng lại luôn giúp người khác.
虽然我不喜欢,却必须做。
Suīrán wǒ bù xǐhuān, què bìxū zuò.
Tuy tôi không thích nhưng lại phải làm.
虽然他失败了,却没有放弃。
Suīrán tā shībài le, què méiyǒu fàngqì.
Tuy anh ấy thất bại nhưng lại không bỏ cuộc.
虽然条件不好,却取得了成功。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, què qǔdé le chénggōng.
Tuy điều kiện kém nhưng lại đạt được thành công.
虽然他不说,却什么都知道。
Suīrán tā bù shuō, què shénme dōu zhīdào.
Tuy anh ấy không nói nhưng lại biết hết.
虽然很远,却值得去。
Suīrán hěn yuǎn, què zhídé qù.
Tuy xa nhưng lại đáng để đi.
虽然她不漂亮,却很有气质。
Suīrán tā bù piàoliang, què hěn yǒu qìzhì.
Tuy không xinh nhưng lại rất có khí chất.
虽然时间不多,却完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, què wánchéng le rènwù.
Tuy thời gian ít nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ.
虽然他很穷,却很快乐。
Suīrán tā hěn qióng, què hěn kuàilè.
Tuy nghèo nhưng lại rất vui.
虽然很难,却必须坚持。
Suīrán hěn nán, què bìxū jiānchí.
Tuy khó nhưng lại phải kiên trì.
虽然他不理解,却支持我。
Suīrán tā bù lǐjiě, què zhīchí wǒ.
Tuy anh ấy không hiểu nhưng lại ủng hộ tôi.
虽然他很累,却继续工作。
Suīrán tā hěn lèi, què jìxù gōngzuò.
Tuy mệt nhưng lại tiếp tục làm việc.
虽然她生病了,却没有休息。
Suīrán tā shēngbìng le, què méiyǒu xiūxi.
Tuy bị ốm nhưng lại không nghỉ.
虽然他迟到了,却没有道歉。
Suīrán tā chídào le, què méiyǒu dàoqiàn.
Tuy anh ấy đến muộn nhưng lại không xin lỗi.
虽然很冷,却不下雪。
Suīrán hěn lěng, què bù xià xuě.
Tuy lạnh nhưng lại không có tuyết.
虽然我努力了,却还是失败了。
Suīrán wǒ nǔlì le, què háishì shībài le.
Tuy tôi đã cố gắng nhưng vẫn thất bại.
虽然他来了,却很快就走了。
Suīrán tā lái le, què hěn kuài jiù zǒu le.
Tuy anh ấy đến nhưng lại đi ngay.
虽然问题复杂,却有办法解决。
Suīrán wèntí fùzá, què yǒu bànfǎ jiějué.
Tuy vấn đề phức tạp nhưng lại có cách giải quyết.
虽然他不说话,却很有想法。
Suīrán tā bù shuōhuà, què hěn yǒu xiǎngfǎ.
Tuy ít nói nhưng lại có nhiều ý tưởng.
虽然她很安静,却很受欢迎。
Suīrán tā hěn ānjìng, què hěn shòu huānyíng.
Tuy trầm tính nhưng lại được yêu thích.
虽然他没有钱,却很大方。
Suīrán tā méiyǒu qián, què hěn dàfāng.
Tuy không có tiền nhưng lại rất hào phóng.
虽然他失败了,却获得了经验。
Suīrán tā shībài le, què huòdé le jīngyàn.
Tuy thất bại nhưng lại có được kinh nghiệm.
虽然事情简单,却容易出错。
Suīrán shìqing jiǎndān, què róngyì chūcuò.
Tuy việc đơn giản nhưng lại dễ sai.
虽然他很年轻,却已经成功。
Suīrán tā hěn niánqīng, què yǐjīng chénggōng.
Tuy còn trẻ nhưng lại đã thành công.
虽然我不懂,却想学习。
Suīrán wǒ bù dǒng, què xiǎng xuéxí.
Tuy tôi không hiểu nhưng lại muốn học.
虽然他很忙,却每天锻炼。
Suīrán tā hěn máng, què měitiān duànliàn.
Tuy bận nhưng lại tập luyện mỗi ngày.
虽然条件差,却很有发展潜力。
Suīrán tiáojiàn chà, què hěn yǒu fāzhǎn qiánlì.
Tuy điều kiện kém nhưng lại có tiềm năng phát triển.
虽然他不喜欢,却还是来了。
Suīrán tā bù xǐhuān, què háishì lái le.
Tuy không thích nhưng vẫn đến.
虽然很危险,却必须尝试。
Suīrán hěn wēixiǎn, què bìxū chángshì.
Tuy nguy hiểm nhưng vẫn phải thử.
虽然他输了,却赢得了尊重。
Suīrán tā shū le, què yíngdé le zūnzhòng.
Tuy thua nhưng lại giành được sự tôn trọng.
虽然她很累,却还在学习。
Suīrán tā hěn lèi, què hái zài xuéxí.
Tuy mệt nhưng vẫn học.
虽然环境不好,却充满希望。
Suīrán huánjìng bù hǎo, què chōngmǎn xīwàng.
Tuy môi trường không tốt nhưng lại đầy hy vọng.
虽然未来不确定,却值得期待。
Suīrán wèilái bù quèdìng, què zhídé qīdài.
Tuy tương lai không chắc chắn nhưng lại đáng mong đợi.
VII. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…却… là một cấu trúc nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh sự đối lập mạnh giữa hai mệnh đề. Nó giúp câu văn trở nên giàu sắc thái biểu cảm hơn, đặc biệt trong văn viết và các tình huống cần nhấn mạnh sự trái ngược rõ rệt. Khi sử dụng thành thạo cấu trúc này, người học có thể diễn đạt ý tưởng một cách sâu sắc và linh hoạt hơn.
I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp
虽然…却… là một câu phức nhượng bộ – chuyển ngoặt dùng để:
Thừa nhận một sự thật, tình huống ở vế trước
Nhưng ở vế sau đưa ra kết quả trái ngược, bất ngờ hoặc không phù hợp với suy đoán
So với 虽然…但是… / 可是…:
“却” mang sắc thái trang trọng hơn, văn viết hơn
Nhấn mạnh mạnh hơn yếu tố trái ngược, ngoài dự đoán
Bản chất:
Vế trước: sự thật đã xảy ra
Vế sau: kết quả trái logic thông thường hoặc gây bất ngờ
II. Cấu trúc ngữ pháp
虽然 + Mệnh đề 1 ,却 + Mệnh đề 2
Dạng đầy đủ:
Chủ ngữ + 虽然…,却 + Chủ ngữ + …
Chủ ngữ:
Có thể giống nhau (thường lược bỏ ở vế sau)
Hoặc khác nhau
III. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
Biểu thị sự nhượng bộ
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
→ “虽然”:
Nghĩa: tuy rằng, mặc dù
3. 却 (què)
Ý nghĩa:
Nhưng, ngược lại
Sắc thái:
Nhấn mạnh sự trái ngược rõ ràng
Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt mang tính nhấn mạnh
IV. Ý nghĩa và cách dùng
Cấu trúc này dùng khi:
1. Nhấn mạnh sự trái ngược mạnh
Kết quả không giống suy đoán từ vế trước
2. Diễn đạt sự bất ngờ
Vế sau thường mang sắc thái “không ngờ rằng…”
3. Dùng trong văn viết, văn trang trọng
Ít khẩu ngữ hơn “但是 / 可是”
V. Đặc điểm quan trọng cần ghi nhớ
“虽然” thường đứng đầu mệnh đề
“却” đứng đầu vế sau
Không dùng “也”
Không dùng chung với “但是 / 可是”
Sắc thái trang trọng và mạnh hơn
VI. Ý nghĩa sắc thái sâu
Không chỉ đơn thuần là “nhưng”
Mà là:
“tuy… nhưng lại…”
Nhấn mạnh sự trái kỳ vọng
→ Thường dùng khi:
Kết quả khiến người nói thấy bất ngờ
Hoặc muốn nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng
VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày
虽然很累,却睡不着。
Suīrán hěn lèi, què shuì bù zháo.
Tuy rất mệt, nhưng lại không ngủ được.
虽然很饿,却不想吃。
Suīrán hěn è, què bù xiǎng chī.
Tuy rất đói, nhưng lại không muốn ăn.
虽然天气很好,却没人出门。
Suīrán tiānqì hěn hǎo, què méi rén chūmén.
Tuy thời tiết rất đẹp, nhưng lại không ai ra ngoài.
虽然他来了,却没有说话。
Suīrán tā lái le, què méiyǒu shuōhuà.
Tuy anh ấy đến, nhưng lại không nói gì.
虽然很晚了,却还很热闹。
Suīrán hěn wǎn le, què hái hěn rènào.
Tuy đã muộn, nhưng lại vẫn rất náo nhiệt.
虽然他笑了,却不开心。
Suīrán tā xiào le, què bù kāixīn.
Tuy anh ấy cười, nhưng lại không vui.
Nhóm 2: Học tập – công việc
虽然很努力,却没有成功。
Suīrán hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng.
Tuy rất cố gắng, nhưng lại không thành công.
虽然准备好了,却出现问题。
Suīrán zhǔnbèi hǎo le, què chūxiàn wèntí.
Tuy đã chuẩn bị xong, nhưng lại xảy ra vấn đề.
虽然时间很多,却效率很低。
Suīrán shíjiān hěn duō, què xiàolǜ hěn dī.
Tuy thời gian nhiều, nhưng hiệu suất lại thấp.
虽然他很有经验,却犯了错误。
Suīrán tā hěn yǒu jīngyàn, què fàn le cuòwù.
Tuy anh ấy có kinh nghiệm, nhưng lại mắc lỗi.
虽然工作简单,却很重要。
Suīrán gōngzuò jiǎndān, què hěn zhòngyào.
Tuy công việc đơn giản, nhưng lại rất quan trọng.
虽然他很忙,却按时完成任务。
Suīrán tā hěn máng, què ànshí wánchéng rènwù.
Tuy anh ấy bận, nhưng lại hoàn thành đúng hạn.
Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc
虽然他不说,却很关心你。
Suīrán tā bù shuō, què hěn guānxīn nǐ.
Tuy anh ấy không nói, nhưng lại rất quan tâm bạn.
虽然她表面冷静,却很紧张。
Suīrán tā biǎomiàn lěngjìng, què hěn jǐnzhāng.
Tuy bề ngoài bình tĩnh, nhưng lại rất căng thẳng.
虽然我们不常见面,却关系很好。
Suīrán wǒmen bù cháng jiànmiàn, què guānxi hěn hǎo.
Tuy chúng tôi không gặp thường xuyên, nhưng quan hệ lại rất tốt.
虽然他很生气,却没有发火。
Suīrán tā hěn shēngqì, què méiyǒu fāhuǒ.
Tuy anh ấy rất tức giận, nhưng lại không nổi nóng.
虽然她拒绝了,却很礼貌。
Suīrán tā jùjué le, què hěn lǐmào.
Tuy cô ấy từ chối, nhưng lại rất lịch sự.
虽然他说了很多,却没有重点。
Suīrán tā shuō le hěn duō, què méiyǒu zhòngdiǎn.
Tuy anh ấy nói rất nhiều, nhưng lại không có trọng điểm.
Nhóm 4: So sánh – thực tế
虽然价格便宜,却质量不好。
Suīrán jiàgé piányí, què zhìliàng bù hǎo.
Tuy giá rẻ, nhưng chất lượng lại không tốt.
虽然地方很小,却很温馨。
Suīrán dìfang hěn xiǎo, què hěn wēnxīn.
Tuy nơi nhỏ, nhưng lại rất ấm cúng.
虽然路很远,却值得去。
Suīrán lù hěn yuǎn, què zhídé qù.
Tuy đường xa, nhưng lại đáng đi.
虽然天气不好,却风景很美。
Suīrán tiānqì bù hǎo, què fēngjǐng hěn měi.
Tuy thời tiết xấu, nhưng cảnh lại rất đẹp.
虽然工资不高,却很稳定。
Suīrán gōngzī bù gāo, què hěn wěndìng.
Tuy lương không cao, nhưng lại rất ổn định.
虽然条件差,却很努力。
Suīrán tiáojiàn chà, què hěn nǔlì.
Tuy điều kiện kém, nhưng lại rất cố gắng.
Nhóm 5: Hành động – kết quả
虽然我提醒了他,却还是出错了。
Suīrán wǒ tíxǐng le tā, què háishì chū cuò le.
Tuy tôi đã nhắc, nhưng anh ấy vẫn mắc lỗi.
虽然他来了,却没有帮忙。
Suīrán tā lái le, què méiyǒu bāngmáng.
Tuy anh ấy đến, nhưng lại không giúp.
虽然努力了,却没有结果。
Suīrán nǔlì le, què méiyǒu jiéguǒ.
Tuy đã cố gắng, nhưng lại không có kết quả.
虽然计划好了,却发生变化。
Suīrán jìhuà hǎo le, què fāshēng biànhuà.
Tuy đã lên kế hoạch, nhưng lại xảy ra thay đổi.
Nhóm 6: Tổng hợp nâng cao
虽然前途不明,却仍然前行。
Suīrán qiántú bù míng, què réngrán qiánxíng.
Tuy tương lai chưa rõ, nhưng vẫn tiếp tục tiến lên.
虽然困难重重,却没有放弃。
Suīrán kùnnan chóngchóng, què méiyǒu fàngqì.
Tuy khó khăn chồng chất, nhưng không bỏ cuộc.
虽然环境恶劣,却坚持到底。
Suīrán huánjìng èliè, què jiānchí dàodǐ.
Tuy môi trường khắc nghiệt, nhưng vẫn kiên trì đến cùng.
虽然问题复杂,却能解决。
Suīrán wèntí fùzá, què néng jiějué.
Tuy vấn đề phức tạp, nhưng lại có thể giải quyết.
虽然他年轻,却很成熟。
Suīrán tā niánqīng, què hěn chéngshú.
Tuy anh ấy trẻ, nhưng lại rất trưởng thành.
虽然经历失败,却变得更强。
Suīrán jīnglì shībài, què biàn de gèng qiáng.
Tuy trải qua thất bại, nhưng lại trở nên mạnh mẽ hơn.
虽然世界变化很快,却有些东西不变。
Suīrán shìjiè biànhuà hěn kuài, què yǒu xiē dōngxi bù biàn.
Tuy thế giới thay đổi nhanh, nhưng có những thứ vẫn không đổi.
虽然机会很少,却值得珍惜。
Suīrán jīhuì hěn shǎo, què zhídé zhēnxī.
Tuy cơ hội ít, nhưng lại đáng trân trọng.
虽然过程辛苦,却很有意义。
Suīrán guòchéng xīnkǔ, què hěn yǒu yìyì.
Tuy quá trình vất vả, nhưng lại rất có ý nghĩa.
虽然他说得简单,却很深刻。
Suīrán tā shuō de jiǎndān, què hěn shēnkè.
Tuy anh ấy nói đơn giản, nhưng lại rất sâu sắc.
虽然结果不好,却学到了很多。
Suīrán jiéguǒ bù hǎo, què xué dào le hěn duō.
Tuy kết quả không tốt, nhưng lại học được nhiều.
虽然路途艰难,却终会成功。
Suīrán lùtú jiānnán, què zhōng huì chénggōng.
Tuy hành trình gian nan, nhưng cuối cùng sẽ thành công.
VIII. Tổng kết
Cấu trúc 虽然…却… có đặc điểm cốt lõi:
Thừa nhận sự thật ở vế trước
Nhấn mạnh sự trái ngược mạnh ở vế sau
Mang sắc thái văn viết, trang trọng
Điểm quan trọng:
“虽然” = tuy, mặc dù
“却” = nhưng (nhấn mạnh trái ngược, bất ngờ)
Không dùng “也”
Không đi cùng “但是 / 可是”
I. Khái niệm tổng quát
1. Cấu trúc:
虽然 + Mệnh đề 1, 却 + Mệnh đề 2
Ngoài ra có thể gặp:
虽然…却还是…
虽然…却依然…
虽然…却没有…
虽然…却很…
2. Ý nghĩa:
→ “Mặc dù… nhưng lại…”
→ “Tuy… nhưng lại…”
Biểu thị:
Quan hệ nhượng bộ (让步关系)
Vế trước: sự thật
Vế sau: kết quả trái với dự đoán, có sắc thái nhấn mạnh
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 虽然 (suīrán)
虽 (suī)
Nghĩa: tuy, mặc dù
然 (rán)
Nghĩa: như vậy
→ 虽然 = mặc dù / tuy là như vậy
2. 却 (què)
Nghĩa: nhưng lại, ngược lại
Sắc thái:
→ nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ
→ mạnh hơn “但是 / 可是”
III. Bản chất ngữ pháp
→ Thuộc loại: Câu phức nhượng bộ (让步复句)
Quan hệ logic:
Thành phần Vai trò
虽然… đưa ra sự thật
却… kết quả trái kỳ vọng (nhấn mạnh)
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Nhấn mạnh “sự trái ngược rõ ràng”
So sánh:
Cấu trúc Mức độ
虽然…但是… bình thường
虽然…可是… khẩu ngữ
虽然…却… nhấn mạnh, văn viết hơn
2. Sắc thái
Trang trọng hơn 可是
Thường dùng trong:
văn viết
văn miêu tả
văn nghị luận
3. Không đi với 但是 / 可是 cùng lúc
Sai:
虽然…但是却…
Đúng:
虽然…却…
4. Có thể kết hợp với:
还是 (vẫn)
依然 (vẫn)
并没有 (không hề)
V. So sánh nhanh
Cấu trúc Đặc điểm
虽然…但是… trung tính
虽然…可是… khẩu ngữ
虽然…却… nhấn mạnh, văn viết
即使…也… giả định
VI. Công thức mở rộng
虽然…却…
虽然…却还是…
虽然…却依然…
虽然…却没有…
虽然…却很…
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa)
Nhóm 1: Câu cơ bản
虽然下雨,他却没有带伞。
Suīrán xiàyǔ, tā què méiyǒu dài sǎn.
Mặc dù trời mưa, anh ấy lại không mang ô.
虽然很累,他却继续工作。
Suīrán hěn lèi, tā què jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt, anh ấy lại tiếp tục làm.
虽然天气不好,我们却出发了。
Suīrán tiānqì bù hǎo, wǒmen què chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi.
虽然他不说,我却知道。
Suīrán tā bù shuō, wǒ què zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói, tôi lại biết.
虽然时间不多,他却完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, tā què wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, anh ấy lại hoàn thành.
Nhóm 2: Nhấn mạnh bất ngờ
虽然他很年轻,却很成熟。
Suīrán tā hěn niánqīng, què hěn chéngshú.
Mặc dù trẻ, nhưng lại rất trưởng thành.
虽然价格很高,却卖得很好。
Suīrán jiàgé hěn gāo, què mài de hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng lại bán chạy.
虽然事情简单,却很重要。
Suīrán shìqíng jiǎndān, què hěn zhòngyào.
Mặc dù đơn giản, nhưng lại quan trọng.
虽然他没经验,却做得很好。
Suīrán tā méi jīngyàn, què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng làm rất tốt.
虽然条件差,却取得了成功。
Suīrán tiáojiàn chà, què qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng lại thành công.
Nhóm 3: Dùng với 还是 / 依然
虽然很累,他却还是工作。
Suīrán hěn lèi, tā què háishì gōngzuò.
Mặc dù mệt, anh ấy vẫn làm việc.
虽然失败了,他却依然坚持。
Suīrán shībài le, tā què yīrán jiānchí.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn kiên trì.
虽然天气不好,我们却还是出发。
Suīrán tiānqì bù hǎo, wǒmen què háishì chūfā.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi.
虽然困难很多,他却依然努力。
Suīrán kùnnan hěn duō, tā què yīrán nǔlì.
Mặc dù khó khăn, anh ấy vẫn cố gắng.
虽然很忙,她却还是来看我。
Suīrán hěn máng, tā què háishì lái kàn wǒ.
Mặc dù bận, cô ấy vẫn đến thăm tôi.
Nhóm 4: Phủ định
虽然他解释了,我却不相信。
Suīrán tā jiěshì le, wǒ què bù xiāngxìn.
Mặc dù anh ấy giải thích, tôi lại không tin.
虽然他来了,我却没有见他。
Suīrán tā lái le, wǒ què méiyǒu jiàn tā.
Mặc dù anh ấy đến, tôi lại không gặp.
虽然他说真话,我却不信。
Suīrán tā shuō zhēnhuà, wǒ què bù xìn.
Mặc dù anh ấy nói thật, tôi lại không tin.
虽然他努力了,却没有成功。
Suīrán tā nǔlì le, què méiyǒu chénggōng.
Mặc dù đã cố gắng, nhưng không thành công.
虽然条件很好,却没人来。
Suīrán tiáojiàn hěn hǎo, què méi rén lái.
Mặc dù điều kiện tốt, nhưng không ai đến.
Nhóm 5: Tình cảm
虽然他不爱我,我却爱他。
Suīrán tā bù ài wǒ, wǒ què ài tā.
Mặc dù anh ấy không yêu tôi, tôi lại yêu anh ấy.
虽然我们分开了,我却没有忘记你。
Suīrán wǒmen fēnkāi le, wǒ què méiyǒu wàngjì nǐ.
Mặc dù chia tay, tôi vẫn không quên bạn.
虽然他不说,我却很在乎。
Suīrán tā bù shuō, wǒ què hěn zàihū.
Mặc dù anh ấy không nói, tôi lại rất quan tâm.
虽然事情过去了,我却还记得。
Suīrán shìqíng guòqù le, wǒ què hái jìde.
Mặc dù đã qua, tôi vẫn nhớ.
虽然她生气了,却还关心我。
Suīrán tā shēngqì le, què hái guānxīn wǒ.
Mặc dù giận, cô ấy vẫn quan tâm tôi.
Nhóm 6: Công việc – học tập
虽然工作很忙,他却每天学习。
Suīrán gōngzuò hěn máng, tā què měitiān xuéxí.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn học.
虽然任务复杂,我们却完成了。
Suīrán rènwù fùzá, wǒmen què wánchéng le.
Mặc dù phức tạp, chúng tôi vẫn hoàn thành.
虽然时间紧张,他却做得很好。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, tā què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù gấp, anh ấy vẫn làm tốt.
虽然经验不足,他却进步很快。
Suīrán jīngyàn bùzú, tā què jìnbù hěn kuài.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, nhưng tiến bộ nhanh.
虽然压力很大,他却不放弃。
Suīrán yālì hěn dà, tā què bù fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
Nhóm 7: Văn viết
虽然现实残酷,人们却坚持理想。
Suīrán xiànshí cánkù, rénmen què jiānchí lǐxiǎng.
Mặc dù hiện thực khắc nghiệt, con người vẫn giữ lý tưởng.
虽然环境恶劣,他们却没有退缩。
Suīrán huánjìng èliè, tāmen què méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù môi trường xấu, họ không lùi bước.
虽然过程艰难,结果却值得。
Suīrán guòchéng jiānnán, jiéguǒ què zhídé.
Mặc dù quá trình khó khăn, nhưng kết quả xứng đáng.
虽然条件有限,成果却很好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, chéngguǒ què hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng kết quả tốt.
虽然变化很大,本质却一样。
Suīrán biànhuà hěn dà, běnzhì què yíyàng.
Mặc dù thay đổi lớn, nhưng bản chất giống nhau.
Nhóm 8: Câu ngắn
虽然累,却开心。
Suīrán lèi, què kāixīn.
Mặc dù mệt, nhưng vui.
虽然难,却值得。
Suīrán nán, què zhídé.
Mặc dù khó, nhưng đáng.
虽然远,却方便。
Suīrán yuǎn, què fāngbiàn.
Mặc dù xa, nhưng tiện.
虽然小,却重要。
Suīrán xiǎo, què zhòngyào.
Mặc dù nhỏ, nhưng quan trọng.
虽然简单,却有效。
Suīrán jiǎndān, què yǒuxiào.
Mặc dù đơn giản, nhưng hiệu quả.
VIII. Tổng kết
1. Ý nghĩa cốt lõi
→ Nhượng bộ dựa trên sự thật + kết quả trái kỳ vọng (nhấn mạnh)
2. Công thức
虽然 + sự thật → 却 + kết quả
3. Đặc điểm
Nhấn mạnh mạnh hơn 但是 / 可是
Thiên văn viết, diễn đạt logic rõ
Không dùng cùng 但是 / 可是
虽然…却… (suīrán…què…)
I. Khái niệm chung
虽然…却… là cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive sentence), dùng để diễn đạt:
→ “Mặc dù… nhưng (lại)… ”
Đặc điểm:
Vế trước: sự thật đã biết
Vế sau: kết quả trái với kỳ vọng (nhấn mạnh hơn)
→ So với:
虽然…但是… → trung tính
虽然…可是… → khẩu ngữ
虽然…却… → trang trọng + nhấn mạnh sự tương phản
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
→ 虽然 = mặc dù
3. 却 (què)
Nghĩa:
nhưng, lại, ngược lại
Sắc thái:
nhấn mạnh kết quả trái ngược
mang tính bất ngờ / trái logic
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Cấu trúc cơ bản
虽然 + Mệnh đề 1 ,却 + Mệnh đề 2
2. Biến thể
虽然…却…
虽…却… (viết ngắn, văn học)
虽然…却没有…
IV. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Nhấn mạnh sự “trái ngược rõ ràng”
→ mạnh hơn:
但是
可是
2. Dùng trong văn viết nhiều hơn
→ thường gặp trong:
văn nghị luận
bài viết học thuật
văn học
3. Vế sau thường mang sắc thái bất ngờ
Ví dụ:
tưởng sẽ… nhưng lại không…
4. Không dùng “却是” như “但是”
→ ❌ 虽然…却是… (thường không tự nhiên)
→ ✔ dùng 却 + động từ / tính từ
V. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
1. 却 vs 但是 / 可是
却 但是 / 可是
mạnh hơn trung tính
văn viết khẩu ngữ
nhấn tương phản chỉ chuyển ý
2. 虽然…却… vs 虽然…但是…
虽然…却… 虽然…但是…
nhấn mạnh đối lập trung tính
trang trọng phổ biến
có sắc thái bất ngờ bình thường
VI. 40 ví dụ (có pinyin + nghĩa)
1
虽然他很年轻,却很有经验。
suīrán tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn
Dù còn trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm
2
虽然天气很好,却没人出去。
suīrán tiānqì hěn hǎo, què méi rén chūqù
Dù thời tiết đẹp nhưng lại không ai ra ngoài
3
虽然他努力了,却没有成功。
suīrán tā nǔlì le, què méi yǒu chénggōng
Dù đã cố gắng nhưng lại không thành công
4
虽然很简单,却很多人做错。
suīrán hěn jiǎndān, què hěn duō rén zuò cuò
Dù đơn giản nhưng nhiều người lại làm sai
5
虽然他很忙,却来帮我。
suīrán tā hěn máng, què lái bāng wǒ
Dù bận nhưng lại đến giúp tôi
6
虽然价格很高,却卖得很好。
suīrán jiàgé hěn gāo, què mài de hěn hǎo
Dù giá cao nhưng lại bán rất chạy
7
虽然他失败了,却没有放弃。
suīrán tā shībài le, què méi yǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng lại không bỏ cuộc
8
虽然很累,却还在坚持。
suīrán hěn lèi, què hái zài jiānchí
Dù mệt nhưng vẫn tiếp tục
9
虽然他不说,却什么都知道。
suīrán tā bù shuō, què shénme dōu zhīdào
Dù không nói nhưng lại biết hết
10
虽然天气冷,却有人游泳。
suīrán tiānqì lěng, què yǒu rén yóuyǒng
Dù trời lạnh nhưng vẫn có người bơi
11
虽然他很穷,却很快乐。
suīrán tā hěn qióng, què hěn kuàilè
Dù nghèo nhưng lại vui vẻ
12
虽然路很远,却每天都去。
suīrán lù hěn yuǎn, què měitiān dōu qù
Dù đường xa nhưng vẫn đi mỗi ngày
13
虽然他迟到了,却没有道歉。
suīrán tā chídào le, què méi yǒu dàoqiàn
Dù đến muộn nhưng lại không xin lỗi
14
虽然很危险,却值得尝试。
suīrán hěn wēixiǎn, què zhídé chángshì
Dù nguy hiểm nhưng đáng thử
15
虽然没有时间,却完成了任务。
suīrán méi yǒu shíjiān, què wánchéng le rènwu
Dù không có thời gian nhưng vẫn hoàn thành
16
虽然他不聪明,却很努力。
suīrán tā bù cōngmíng, què hěn nǔlì
Dù không thông minh nhưng lại chăm chỉ
17
虽然大家反对,却坚持自己的想法。
suīrán dàjiā fǎnduì, què jiānchí zìjǐ de xiǎngfǎ
Dù mọi người phản đối nhưng vẫn giữ ý kiến
18
虽然失败很多次,却越来越坚强。
suīrán shībài hěn duō cì, què yuèláiyuè jiānqiáng
Dù thất bại nhiều lần nhưng ngày càng mạnh mẽ
19
虽然问题复杂,却可以解决。
suīrán wèntí fùzá, què kěyǐ jiějué
Dù vấn đề phức tạp nhưng vẫn giải quyết được
20
虽然他不在,却一直影响我。
suīrán tā bú zài, què yìzhí yǐngxiǎng wǒ
Dù không ở đây nhưng vẫn ảnh hưởng
21–40 (mở rộng nâng cao)
虽然条件不好,却取得了成功。
suīrán tiáojiàn bù hǎo, què qǔdé le chénggōng
Dù điều kiện kém nhưng lại thành công
虽然他失败了,却从中学到了很多。
suīrán tā shībài le, què cóng zhōng xué dào le hěn duō
Dù thất bại nhưng lại học được nhiều
虽然他很安静,却内心很坚强。
suīrán tā hěn ānjìng, què nèixīn hěn jiānqiáng
Dù ít nói nhưng nội tâm mạnh mẽ
虽然事情很难,却必须完成。
suīrán shìqing hěn nán, què bìxū wánchéng
Dù khó nhưng phải hoàn thành
虽然没有帮助,却成功了。
suīrán méi yǒu bāngzhù, què chénggōng le
Dù không có giúp đỡ nhưng lại thành công
虽然他输了,却赢得了尊重。
suīrán tā shū le, què yíngdé le zūnzhòng
Dù thua nhưng lại nhận được sự tôn trọng
虽然她不说,却一直在支持我。
suīrán tā bù shuō, què yìzhí zài zhīchí wǒ
Dù không nói nhưng luôn ủng hộ
虽然生活不容易,却依然微笑。
suīrán shēnghuó bù róngyì, què yīrán wēixiào
Dù cuộc sống khó khăn nhưng vẫn mỉm cười
虽然环境恶劣,却坚持到底。
suīrán huánjìng èliè, què jiānchí dàodǐ
Dù môi trường khắc nghiệt nhưng vẫn kiên trì
虽然很忙,却抽时间学习。
suīrán hěn máng, què chōu shíjiān xuéxí
Dù bận nhưng vẫn dành thời gian học
虽然他不同意,却没有反对。
suīrán tā bù tóngyì, què méi yǒu fǎnduì
Dù không đồng ý nhưng lại không phản đối
虽然没有经验,却表现很好。
suīrán méi yǒu jīngyàn, què biǎoxiàn hěn hǎo
Dù không có kinh nghiệm nhưng thể hiện tốt
虽然问题很多,却一步步解决了。
suīrán wèntí hěn duō, què yí bù bù jiějué le
Dù nhiều vấn đề nhưng đã giải quyết dần
虽然他很普通,却很受欢迎。
suīrán tā hěn pǔtōng, què hěn shòu huānyíng
Dù bình thường nhưng lại được yêu thích
虽然失败了,却更加努力。
suīrán shībài le, què gèngjiā nǔlì
Dù thất bại nhưng lại càng cố gắng
虽然不完美,却很真实。
suīrán bù wánměi, què hěn zhēnshí
Dù không hoàn hảo nhưng chân thật
虽然他走得慢,却从不停止。
suīrán tā zǒu de màn, què cóng bù tíngzhǐ
Dù đi chậm nhưng không dừng lại
虽然很累,却很满足。
suīrán hěn lèi, què hěn mǎnzú
Dù mệt nhưng rất mãn nguyện
虽然他输了,却笑了。
suīrán tā shū le, què xiào le
Dù thua nhưng lại cười
虽然路很难走,却很有意义。
suīrán lù hěn nán zǒu, què hěn yǒu yìyì
Dù con đường khó nhưng rất ý nghĩa
VII. Tổng kết
虽然…却… = mặc dù… nhưng (lại)…
Đặc điểm:
nhấn mạnh tương phản mạnh
thường mang sắc thái bất ngờ
Sắc thái:
trang trọng hơn 可是
mạnh hơn 但是
一、Cấu trúc: 虽然…却…
1. Công thức tổng quát
虽然 + Mệnh đề 1, 却 + Mệnh đề 2
Ngoài 却, còn có thể gặp:
反而 (thậm chí còn…)
倒 (ngược lại)
2. Ý nghĩa
Cấu trúc 虽然…却… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ nhưng nhấn mạnh sự trái ngược mạnh hơn bình thường:
Mặc dù… nhưng lại…
Tuy… nhưng lại… (kết quả bất ngờ, trái logic)
Điểm cốt lõi:
Vế trước: sự thật đã biết
Vế sau: kết quả trái kỳ vọng, mang tính bất ngờ
→ Nhấn mạnh: sự đối lập mạnh, đôi khi mang sắc thái “trái với lẽ thường”
二、Giải thích từng chữ Hán
1. 虽 (suī)
Nghĩa: tuy, dù
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy
→ 虽然 = mặc dù, tuy rằng
3. 却 (què)
Nghĩa gốc: nhưng, lại
Sắc thái:
Nhấn mạnh sự trái ngược mạnh
Thường mang cảm giác bất ngờ / không như mong đợi
三、Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn “但是 / 可是”
So sánh:
虽然…但是… → đối lập bình thường
虽然…可是… → khẩu ngữ, tự nhiên
虽然…却… → đối lập mạnh, nhấn cảm xúc
2. Thường dùng trong văn viết, văn miêu tả
Văn nghị luận
Văn kể chuyện
Văn biểu cảm
3. Thường mang sắc thái bất ngờ
Ví dụ:
虽然他很年轻,却很有经验。
→ Trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm (trái kỳ vọng)
4. Có thể đi với từ nhấn mạnh
还是
依然
Ví dụ:
虽然很累,却依然坚持。
5. Chủ ngữ hai vế
Có thể giống hoặc khác
四、So sánh nhanh
Cấu trúc Sắc thái
虽然…但是… Trung tính
虽然…可是… Khẩu ngữ
虽然…却… Nhấn mạnh đối lập
虽然…反而… Đảo ngược mạnh
五、40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + nghĩa)
1
虽然下雨,却没人带伞。
Suīrán xiàyǔ, què méi rén dài sǎn.
Mặc dù trời mưa, nhưng lại không ai mang ô.
2
虽然很累,他却不休息。
Suīrán hěn lèi, tā què bù xiūxi.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy lại không nghỉ.
3
虽然他很年轻,却很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù còn trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm.
4
虽然失败了,他却很开心。
Suīrán shībài le, tā què hěn kāixīn.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy lại vui.
5
虽然天气很冷,他们却在游泳。
Suīrán tiānqì hěn lěng, tāmen què zài yóuyǒng.
Mặc dù trời lạnh, nhưng họ lại đi bơi.
6
虽然时间不多,他却完成了任务。
Suīrán shíjiān bù duō, tā què wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, nhưng anh ấy lại hoàn thành nhiệm vụ.
7
虽然他不说话,却很关心你。
Suīrán tā bù shuōhuà, què hěn guānxīn nǐ.
Mặc dù không nói gì, nhưng lại rất quan tâm bạn.
8
虽然很贵,这个产品却卖得很好。
Suīrán hěn guì, zhège chǎnpǐn què mài de hěn hǎo.
Mặc dù đắt, nhưng sản phẩm lại bán rất chạy.
9
虽然他失败了,却没有气馁。
Suīrán tā shībài le, què méiyǒu qìněi.
Mặc dù thất bại, nhưng không nản chí.
10
虽然很晚了,他却还在工作。
Suīrán hěn wǎn le, tā què hái zài gōngzuò.
Mặc dù đã muộn, nhưng anh ấy vẫn làm việc.
11
虽然他很忙,却每天锻炼。
Suīrán tā hěn máng, què měitiān duànliàn.
Mặc dù bận, nhưng vẫn tập thể dục.
12
虽然她不漂亮,却很有魅力。
Suīrán tā bù piàoliang, què hěn yǒu mèilì.
Mặc dù không xinh, nhưng lại rất có sức hút.
13
虽然条件不好,他们却成功了。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, tāmen què chénggōng le.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng họ lại thành công.
14
虽然他输了,却笑了。
Suīrán tā shū le, què xiào le.
Mặc dù thua, nhưng lại cười.
15
虽然他很穷,却很乐观。
Suīrán tā hěn qióng, què hěn lèguān.
Mặc dù nghèo, nhưng lại lạc quan.
16
虽然很难,他却做到了。
Suīrán hěn nán, tā què zuò dào le.
Mặc dù khó, nhưng anh ấy lại làm được.
17
虽然大家反对,他却坚持。
Suīrán dàjiā fǎnduì, tā què jiānchí.
Mặc dù bị phản đối, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
18
虽然很危险,他却去了。
Suīrán hěn wēixiǎn, tā què qù le.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng anh ấy vẫn đi.
19
虽然天气不好,比赛却继续进行。
Suīrán tiānqì bù hǎo, bǐsài què jìxù jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn tiếp tục.
20
虽然他迟到了,老师却没有批评他。
Suīrán tā chídào le, lǎoshī què méiyǒu pīpíng tā.
Mặc dù đến muộn, nhưng không bị phê bình.
21–40 (mở rộng nâng cao)
21
虽然他不聪明,却很努力。
Suīrán tā bù cōngmíng, què hěn nǔlì.
Mặc dù không thông minh, nhưng rất chăm chỉ.
22
虽然他不说,却都明白。
Suīrán tā bù shuō, què dōu míngbai.
Mặc dù không nói, nhưng đều hiểu.
23
虽然很简单,他却做错了。
Suīrán hěn jiǎndān, tā què zuò cuò le.
Mặc dù đơn giản, nhưng lại làm sai.
24
虽然很远,他却每天走路去。
Suīrán hěn yuǎn, tā què měitiān zǒulù qù.
Mặc dù xa, nhưng vẫn đi bộ mỗi ngày.
25
虽然她很安静,却很有主见。
Suīrán tā hěn ānjìng, què hěn yǒu zhǔjiàn.
Mặc dù ít nói, nhưng rất có chính kiến.
26
虽然没有经验,他却敢尝试。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, tā què gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng dám thử.
27
虽然他不富有,却很慷慨。
Suīrán tā bù fùyǒu, què hěn kāngkǎi.
Mặc dù không giàu, nhưng lại hào phóng.
28
虽然工作辛苦,他却很满足。
Suīrán gōngzuò xīnkǔ, tā què hěn mǎnzú.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng lại hài lòng.
29
虽然失败多次,他却没有放弃。
Suīrán shībài duō cì, tā què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng không bỏ cuộc.
30
虽然大家笑他,他却不在意。
Suīrán dàjiā xiào tā, tā què bú zàiyì.
Mặc dù bị cười, nhưng không quan tâm.
31
虽然很危险,他却觉得很刺激。
Suīrán hěn wēixiǎn, tā què juéde hěn cìjī.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng lại thấy thú vị.
32
虽然很忙,他却有时间陪家人。
Suīrán hěn máng, tā què yǒu shíjiān péi jiārén.
Mặc dù bận, nhưng vẫn có thời gian cho gia đình.
33
虽然天气炎热,他们却继续训练。
Suīrán tiānqì yánrè, tāmen què jìxù xùnliàn.
Mặc dù nóng, nhưng vẫn luyện tập.
34
虽然他失败了,却赢得尊重。
Suīrán tā shībài le, què yíngdé zūnzhòng.
Mặc dù thất bại, nhưng lại được tôn trọng.
35
虽然很穷,他却愿意帮助别人。
Suīrán hěn qióng, tā què yuànyì bāngzhù biérén.
Mặc dù nghèo, nhưng vẫn giúp người khác.
36
虽然她很小,却很懂事。
Suīrán tā hěn xiǎo, què hěn dǒngshì.
Mặc dù nhỏ, nhưng rất hiểu chuyện.
37
虽然他说得少,却很有道理。
Suīrán tā shuō de shǎo, què hěn yǒu dàolǐ.
Mặc dù nói ít, nhưng rất có lý.
38
虽然问题复杂,他却很快解决了。
Suīrán wèntí fùzá, tā què hěn kuài jiějué le.
Mặc dù vấn đề phức tạp, nhưng anh ấy giải quyết nhanh.
39
虽然他不完美,却很真实。
Suīrán tā bù wánměi, què hěn zhēnshí.
Mặc dù không hoàn hảo, nhưng rất chân thật.
40
虽然前路困难,我们却充满信心。
Suīrán qiánlù kùnnan, wǒmen què chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù con đường phía trước khó khăn, nhưng chúng ta đầy tự tin.
六、Tổng kết
虽然…却… = mặc dù… nhưng lại…
Đặc điểm:
Nhấn mạnh đối lập mạnh
Thường mang sắc thái bất ngờ
Dùng nhiều trong:
Văn viết
Văn biểu cảm, nghị luận
Cấu trúc 虽然……却…… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步转折复句) rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để biểu thị quan hệ “mặc dù… nhưng…”, trong đó vế sau thường mang sắc thái trái ngược mạnh, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc trái với dự đoán hơn so với “但是 / 可是”.
Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, tường tận:
I. CẤU TRÚC TỔNG QUÁT
虽然 + Mệnh đề 1 + ,却 + Mệnh đề 2
Ý nghĩa tổng thể:
“Mặc dù… nhưng lại…”
“Tuy… nhưng mà…”
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. 虽 (suī)
Nghĩa gốc: tuy, mặc dù
Biểu thị:
Sự nhượng bộ
Công nhận một thực tế
2. 然 (rán)
Nghĩa: như vậy, như thế
Kết hợp với “虽” → “虽然”
3. 虽然 (suīrán)
Nghĩa tổng thể:
“Mặc dù”, “tuy”
Vai trò:
Dẫn vế nhượng bộ (vế 1)
4. 却 (què)
Nghĩa gốc: nhưng, lại, trái lại
Vai trò:
Nhấn mạnh sự trái ngược mạnh
Thường mang sắc thái:
Bất ngờ
Trái với logic thông thường
Nhấn mạnh hơn “但是 / 可是”
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP
Đây là:
Câu phức nhượng bộ có chuyển ý mạnh (强调转折复句)
Đặc điểm:
Vế trước:
Nêu sự thật, điều kiện
Vế sau:
Kết quả trái ngược mạnh
Có yếu tố bất ngờ hoặc nhấn mạnh
IV. SO SÁNH VỚI CÁC CẤU TRÚC KHÁC
1. 虽然……却…… vs 虽然……但是……
Cấu trúc Sắc thái
虽然……但是…… trung tính
虽然……却…… nhấn mạnh, đối lập mạnh
Ví dụ:
虽然他很年轻,但是很有经验。(trung tính)
虽然他很年轻,却很有经验。(nhấn mạnh hơn)
2. 却 vs 可是
Tiêu chí 却 可是
Văn phong viết nói
Nhấn mạnh mạnh nhẹ
V. LƯU Ý QUAN TRỌNG
“却” thường không đứng đầu câu
Thường dùng trong văn viết, văn nghị luận
Nhấn mạnh sự “không như mong đợi”
VI. 40 VÍ DỤ CHI TIẾT (THEO ĐÚNG ĐỊNH DẠNG)
Nhóm 1: Đối lập rõ ràng
虽然他很年轻,却很有经验。
Suīrán tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Dù anh ấy trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm.
虽然价格很高,却很受欢迎。
Suīrán jiàgé hěn gāo, què hěn shòu huānyíng.
Dù giá cao, nhưng lại rất được ưa chuộng.
虽然天气不好,却有很多人来。
Suīrán tiānqì bù hǎo, què yǒu hěn duō rén lái.
Dù thời tiết xấu, nhưng lại có nhiều người đến.
虽然他不说,却什么都知道。
Suīrán tā bù shuō, què shénme dōu zhīdào.
Dù anh ấy không nói, nhưng lại biết hết.
虽然很累,却睡不着。
Suīrán hěn lèi, què shuì bu zháo.
Dù rất mệt, nhưng lại không ngủ được.
Nhóm 2: Bất ngờ – trái dự đoán
虽然他学习不多,却考得很好。
Suīrán tā xuéxí bù duō, què kǎo de hěn hǎo.
Dù học không nhiều, nhưng lại thi tốt.
虽然条件不好,却取得成功。
Suīrán tiáojiàn bù hǎo, què qǔdé chénggōng.
Dù điều kiện kém, nhưng lại thành công.
虽然时间很短,却完成了任务。
Suīrán shíjiān hěn duǎn, què wánchéng le rènwù.
Dù thời gian ngắn, nhưng lại hoàn thành.
虽然他说得很少,却很重要。
Suīrán tā shuō de hěn shǎo, què hěn zhòngyào.
Dù nói ít, nhưng lại rất quan trọng.
虽然他不努力,却想成功。
Suīrán tā bù nǔlì, què xiǎng chénggōng.
Dù không cố gắng, nhưng lại muốn thành công.
Nhóm 3: Tình cảm
虽然他表面冷漠,却很关心别人。
Suīrán tā biǎomiàn lěngmò, què hěn guānxīn biérén.
Dù bề ngoài lạnh lùng, nhưng lại rất quan tâm.
虽然我们很久没见,却一点不陌生。
Suīrán wǒmen hěn jiǔ méi jiàn, què yìdiǎn bù mòshēng.
Dù lâu không gặp, nhưng lại không xa lạ.
虽然她生气,却还是帮助我。
Suīrán tā shēngqì, què háishì bāngzhù wǒ.
Dù cô ấy giận, nhưng vẫn giúp tôi.
虽然他说不爱,却一直陪着她。
Suīrán tā shuō bú ài, què yìzhí péi zhe tā.
Dù nói không yêu, nhưng lại luôn bên cạnh.
虽然分开了,却还想着对方。
Suīrán fēnkāi le, què hái xiǎng zhe duìfāng.
Dù chia tay, nhưng vẫn nhớ nhau.
Nhóm 4: Học tập – công việc
虽然任务艰巨,却必须完成。
Suīrán rènwù jiānjù, què bìxū wánchéng.
Dù nhiệm vụ khó, nhưng phải hoàn thành.
虽然工作很多,却很有成就感。
Suīrán gōngzuò hěn duō, què hěn yǒu chéngjiù gǎn.
Dù nhiều việc, nhưng lại rất có thành tựu.
虽然他经验不足,却很努力。
Suīrán tā jīngyàn bùzú, què hěn nǔlì.
Dù thiếu kinh nghiệm, nhưng lại rất cố gắng.
虽然考试难,却考得不错。
Suīrán kǎoshì nán, què kǎo de bú cuò.
Dù đề khó, nhưng lại làm tốt.
虽然失败了,却收获很多。
Suīrán shībài le, què shōuhuò hěn duō.
Dù thất bại, nhưng lại thu được nhiều.
Nhóm 5: So sánh – đối lập
虽然房子小,却很温馨。
Suīrán fángzi xiǎo, què hěn wēnxīn.
Dù nhà nhỏ, nhưng lại ấm cúng.
虽然路远,却值得去。
Suīrán lù yuǎn, què zhídé qù.
Dù đường xa, nhưng đáng đi.
虽然问题复杂,却可以解决。
Suīrán wèntí fùzá, què kěyǐ jiějué.
Dù vấn đề phức tạp, nhưng có thể giải quyết.
虽然收入不高,却很稳定。
Suīrán shōurù bù gāo, què hěn wěndìng.
Dù thu nhập thấp, nhưng ổn định.
虽然环境一般,却很舒服。
Suīrán huánjìng yìbān, què hěn shūfu.
Dù môi trường bình thường, nhưng dễ chịu.
Nhóm 6: Câu nâng cao
虽然现实残酷,却必须面对。
Suīrán xiànshí cánkù, què bìxū miànduì.
Dù thực tế khắc nghiệt, nhưng phải đối mặt.
虽然前路困难,却不能退缩。
Suīrán qiánlù kùnnán, què bù néng tuìsuō.
Dù đường khó, nhưng không thể lùi.
虽然压力巨大,却保持冷静。
Suīrán yālì jùdà, què bǎochí lěngjìng.
Dù áp lực lớn, nhưng vẫn bình tĩnh.
虽然条件有限,却做到最好。
Suīrán tiáojiàn yǒuxiàn, què zuò dào zuì hǎo.
Dù điều kiện hạn chế, nhưng làm tốt nhất.
虽然没有经验,却敢尝试。
Suīrán méiyǒu jīngyàn, què gǎn chángshì.
Dù không có kinh nghiệm, nhưng dám thử.
Nhóm 7: Câu phức nâng cao
虽然时间紧张,却完成得很好。
Suīrán shíjiān jǐnzhāng, què wánchéng de hěn hǎo.
Dù thời gian gấp, nhưng hoàn thành tốt.
虽然他失败很多次,却没有放弃。
Suīrán tā shībài hěn duō cì, què méiyǒu fàngqì.
Dù thất bại nhiều lần, nhưng không bỏ cuộc.
虽然未来不确定,却充满希望。
Suīrán wèilái bù quèdìng, què chōngmǎn xīwàng.
Dù tương lai chưa rõ, nhưng đầy hy vọng.
虽然问题很多,却逐步解决。
Suīrán wèntí hěn duō, què zhúbù jiějué.
Dù nhiều vấn đề, nhưng dần giải quyết.
虽然情况复杂,却能控制。
Suīrán qíngkuàng fùzá, què néng kòngzhì.
Dù tình hình phức tạp, nhưng kiểm soát được.
虽然失败令人失望,却也是机会。
Suīrán shībài lìng rén shīwàng, què yě shì jīhuì.
Dù thất bại đáng thất vọng, nhưng cũng là cơ hội.
虽然他不完美,却很真实。
Suīrán tā bù wánměi, què hěn zhēnshí.
Dù không hoàn hảo, nhưng rất chân thật.
虽然条件恶劣,却坚持到底。
Suīrán tiáojiàn èliè, què jiānchí dàodǐ.
Dù điều kiện xấu, nhưng vẫn kiên trì.
虽然变化很大,却本质不变。
Suīrán biànhuà hěn dà, què běnzhì bù biàn.
Dù thay đổi lớn, nhưng bản chất không đổi.
虽然过程艰难,却结果美好。
Suīrán guòchéng jiānnán, què jiéguǒ měihǎo.
Dù quá trình khó khăn, nhưng kết quả tốt đẹp.
VII. KẾT LUẬN
“虽然……却……” là cấu trúc nhượng bộ mang tính đối lập mạnh
Dùng để:
Nhấn mạnh sự trái ngược rõ ràng
Thể hiện yếu tố bất ngờ
Điểm cốt lõi:
Vế trước: thực tế
Vế sau: kết quả trái với dự đoán (mạnh hơn “但是”)
|
|