找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 111|回复: 0

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...却... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

[复制链接]

1174

主题

1

回帖

3874

积分

管理员

积分
3874
发表于 2026-4-12 12:07:21 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...却... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Hướng dẫn Câu phức Nhượng bộ 尽管...却... trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...却... trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK Thầy Vũ HSKK

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK Thầy Vũ theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Câu phức Nhượng bộ 尽管...却... trong tiếng Trung như thế nào

Giáo án đào tạo ngữ pháp tiếng Trung HSK HSKK toàn diện của Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ – Tác giả của hàng vạn tác phẩm Giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam

1. Giải thích nghĩa từng chữ Hán
尽管 (jǐnguǎn)

Mang nghĩa:

mặc dù
dù cho
cho dù

Phân tích từng chữ:

尽 (jǐn): hết mức, toàn bộ, tận cùng
管 (guǎn): quản lý, xét đến, quan tâm

Khi ghép lại:

尽管 = dù xét đến mọi điều kiện, vẫn…
dùng để đưa ra một sự thật đã biết rồi sau đó nhượng bộ

Sắc thái:

rất phổ biến
trung tính
dùng được cả nói và viết
却 (què)

Mang nghĩa:

nhưng
lại
thế nhưng

Trong cấu trúc này:

biểu thị kết quả trái ngược, bất ngờ
nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn “但是”
2. Cấu trúc ngữ pháp

尽管 + A, 却 + B

Ý nghĩa:
Mặc dù A là sự thật, nhưng kết quả B lại trái ngược hoặc không như mong đợi.

3. Bản chất ngữ nghĩa

Cấu trúc này thể hiện:

Nhượng bộ + đối lập mạnh
Vế 1: sự thật đã xảy ra
Vế 2: kết quả bất ngờ, ngược logic tự nhiên
Nhấn mạnh tính “không như kỳ vọng”
4. So sánh nhanh
虽然…但是… → trung tính
尽管…但是… → trung tính + trang trọng hơn
尽管…却… → nhấn mạnh đối lập mạnh hơn
虽然…却… → tương tự nhưng “尽管” thường chắc chắn hơn về sự thật
5. Cách dùng chi tiết
Vế 1: sự thật, điều kiện đã xảy ra
Vế 2: kết quả trái ngược
Dùng trong:
văn viết
phân tích
mô tả tình huống bất ngờ
6. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Câu cơ bản
尽管很累,他却继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy lại tiếp tục làm việc.
尽管下雨了,我们却没有带伞。
Jǐnguǎn xiàyǔ le, wǒmen què méiyǒu dài sǎn.
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi lại không mang ô.
尽管很冷,他却穿得很少。
Jǐnguǎn hěn lěng, tā què chuān de hěn shǎo.
Mặc dù rất lạnh, nhưng anh ấy lại mặc rất ít.
尽管很难,她却成功了。
Jǐnguǎn hěn nán, tā què chénggōng le.
Mặc dù rất khó, nhưng cô ấy lại thành công.
尽管很晚,他却还在学习。
Jǐnguǎn hěn wǎn, tā què hái zài xuéxí.
Mặc dù đã muộn, nhưng anh ấy vẫn còn học.
尽管很忙,她却很开心。
Jǐnguǎn hěn máng, tā què hěn kāixīn.
Mặc dù rất bận, nhưng cô ấy lại rất vui.
尽管很贵,我却买了。
Jǐnguǎn hěn guì, wǒ què mǎi le.
Mặc dù rất đắt, nhưng tôi lại mua.
尽管他生病了,却没有休息。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, què méiyǒu xiūxi.
Mặc dù anh ấy bị bệnh, nhưng lại không nghỉ.
尽管很远,我们却去了。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, wǒmen què qù le.
Mặc dù rất xa, nhưng chúng tôi lại đi.
尽管很累,他却不想停下来。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què bù xiǎng tíng xiàlái.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy lại không muốn dừng.
Nhóm 2: Sinh hoạt – thói quen
尽管天气不好,他们却去跑步。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, tāmen què qù pǎobù.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng họ lại đi chạy.
尽管很忙,她却每天学习。
Jǐnguǎn hěn máng, tā què měitiān xuéxí.
Mặc dù rất bận, nhưng cô ấy vẫn học mỗi ngày.
尽管很累,他却不休息。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què bù xiūxi.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy lại không nghỉ.
尽管没人帮忙,她却完成了任务。
Jǐnguǎn méi rén bāngmáng, tā què wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp, nhưng cô ấy lại hoàn thành nhiệm vụ.
尽管很危险,他们却继续前进。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tāmen què jìxù qiánjìn.
Mặc dù rất nguy hiểm, nhưng họ lại tiếp tục tiến lên.
尽管很吵,他却能专心学习。
Jǐnguǎn hěn chǎo, tā què néng zhuānxīn xuéxí.
Mặc dù rất ồn, nhưng anh ấy vẫn tập trung học.
尽管很热,他却在外面工作。
Jǐnguǎn hěn rè, tā què zài wàimiàn gōngzuò.
Mặc dù rất nóng, nhưng anh ấy lại làm việc ngoài trời.
尽管没有钱,他却很快乐。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā què hěn kuàilè.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy lại rất vui.
尽管没人理解,她却坚持梦想。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, tā què jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù không ai hiểu, nhưng cô ấy vẫn giữ ước mơ.
尽管很累,他却不放弃。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què bù fàngqì.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
Nhóm 3: Ý chí – cảm xúc
尽管失败了,他却笑了。
Jǐnguǎn shībài le, tā què xiào le.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy lại cười.
尽管很痛苦,她却很坚强。
Jǐnguǎn hěn tòngkǔ, tā què hěn jiānqiáng.
Mặc dù rất đau khổ, nhưng cô ấy lại rất mạnh mẽ.
尽管很多人反对,他却坚持。
Jǐnguǎn hěn duō rén fǎnduì, tā què jiānchí.
Mặc dù nhiều người phản đối, nhưng anh ấy vẫn kiên trì.
尽管很孤单,她却很快乐。
Jǐnguǎn hěn gūdān, tā què hěn kuàilè.
Mặc dù rất cô đơn, nhưng cô ấy lại rất vui.
尽管很累,他却继续努力。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què jìxù nǔlì.
Mặc dù rất mệt, nhưng anh ấy vẫn cố gắng.
尽管结果不好,我们却努力了。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, wǒmen què nǔlì le.
Mặc dù kết quả không tốt, nhưng chúng tôi đã cố gắng.
尽管压力很大,他却很冷静。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā què hěn lěngjìng.
Mặc dù áp lực lớn, nhưng anh ấy lại rất bình tĩnh.
尽管很困难,我们却成功了。
Jǐnguǎn hěn kùnnán, wǒmen què chénggōng le.
Mặc dù rất khó, nhưng chúng tôi lại thành công.
尽管很晚了,他却还在工作。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā què hái zài gōngzuò.
Mặc dù đã muộn, nhưng anh ấy vẫn còn làm việc.
尽管不容易,她却做到了。
Jǐnguǎn bù róngyì, tā què zuò dào le.
Mặc dù không dễ, nhưng cô ấy đã làm được.
Nhóm 4: Văn viết nâng cao
尽管时代变化,他却坚持初心。
Jǐnguǎn shídài biànhuà, tā què jiānchí chūxīn.
Mặc dù thời đại thay đổi, nhưng anh ấy vẫn giữ ban đầu.
尽管道路曲折,我们却没有退缩。
Jǐnguǎn dàolù qūzhé, wǒmen què méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù con đường quanh co, nhưng chúng tôi không lùi bước.
尽管世界复杂,他却保持简单。
Jǐnguǎn shìjiè fùzá, tā què bǎochí jiǎndān.
Mặc dù thế giới phức tạp, nhưng anh ấy vẫn giữ đơn giản.
尽管机会很小,我们却尝试了。
Jǐnguǎn jīhuì hěn xiǎo, wǒmen què chángshì le.
Mặc dù cơ hội nhỏ, nhưng chúng tôi đã thử.
尽管未来未知,我却相信自己。
Jǐnguǎn wèilái wèizhī, wǒ què xiāngxìn zìjǐ.
Mặc dù tương lai chưa biết, nhưng tôi tin bản thân.
尽管风雨很大,我们却前进了。
Jǐnguǎn fēngyǔ hěn dà, wǒmen què qiánjìn le.
Mặc dù mưa gió lớn, nhưng chúng tôi vẫn tiến lên.
尽管生活艰难,她却很乐观。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānnán, tā què hěn lèguān.
Mặc dù cuộc sống khó khăn, nhưng cô ấy lạc quan.
尽管没人理解,他却坚持做自己。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, tā què jiānchí zuò zìjǐ.
Mặc dù không ai hiểu, nhưng anh ấy vẫn là chính mình.
尽管很累很难,我们却坚持到底。
Jǐnguǎn hěn lèi hěn nán, wǒmen què jiānchí dàodǐ.
Mặc dù rất mệt và khó, nhưng chúng tôi vẫn kiên trì đến cùng.
尽管一切不完美,生活却很幸福。
Jǐnguǎn yíqiè bù wánměi, shēnghuó què hěn xìngfú.
Mặc dù mọi thứ không hoàn hảo, nhưng cuộc sống lại rất hạnh phúc.
7. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…却… là một dạng nhượng bộ – đối lập mạnh trong tiếng Trung, nhấn mạnh sự trái ngược bất ngờ giữa thực tế và kết quả. Nó thường dùng trong văn viết, diễn đạt cảm xúc mạnh và phân tích tình huống.

Cấu trúc 尽管…却… (jǐnguǎn… què…) là một dạng câu phức nhượng bộ trong tiếng Trung, mang nghĩa:

“mặc dù… nhưng (lại)…”, “dù… nhưng…”

Đây là cấu trúc dùng để diễn đạt sự đối lập giữa hai vế, trong đó:

vế trước nêu một sự thật, một hoàn cảnh có thật
vế sau biểu thị kết quả trái với dự đoán hoặc trái với logic thông thường

So với 虽然…却…, cấu trúc 尽管…却… mang sắc thái trang trọng hơn, thiên về văn viết, lập luận và diễn đạt mang tính lý trí.

1. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
Chữ 尽 (jǐn)
Nghĩa gốc: “hết mức”, “tận cùng”, “tất cả”
Trong cấu trúc này: mang ý “cứ mặc cho…”, “dù cho… đến mức nào”
Chữ 管 (guǎn)
Nghĩa: “quản”, “để ý”, “can thiệp”
Khi kết hợp với 尽 thành 尽管, nghĩa là:
“cứ mặc cho…”, “dù cho…”, “không cần xét đến…”

→ 尽管 nhấn mạnh:
không quan tâm đến điều kiện ở vế trước, vế sau vẫn xảy ra

Chữ 却 (què)
Nghĩa: “nhưng lại”, “trái lại”
Nhấn mạnh kết quả trái ngược, bất ngờ
2. Cách dùng và cấu trúc

Dạng cơ bản:

尽管 + sự thật / tình huống, 却 + kết quả trái ngược

Dạng đầy đủ:

主语 + 尽管 + tình huống,主语 + 却 + kết quả

Chủ ngữ ở hai vế có thể giống nhau và thường được lược bỏ ở vế sau.

3. Đặc điểm quan trọng

Thứ nhất, 尽管 dùng cho sự thật, không phải giả định
→ khác với 即使, 就算, 哪怕

Ví dụ:

trời thật sự mưa
người đó thật sự bận

Thứ hai, sắc thái của 尽管:

mang tính khách quan, lý trí
thường dùng trong văn viết, bài luận, phân tích
ít mang cảm xúc hơn 虽然

Thứ ba, 却 nhấn mạnh sự đối lập mạnh, thường dùng khi:

kết quả trái với dự đoán
có sự mâu thuẫn rõ ràng
muốn làm nổi bật sự “ngược đời”

Thứ tư, có thể thay thế:

尽管…却… ≈ 尽管…但是…
nhưng 却 ngắn gọn và sắc nét hơn
4. So sánh với các cấu trúc gần nghĩa
尽管…却…: trang trọng, lý trí, văn viết
虽然…却…: phổ biến hơn, tự nhiên hơn
虽然…可是…: khẩu ngữ
即使…也…: giả định, không phải sự thật
5. 40 ví dụ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管他很努力,却没有成功。
Jǐnguǎn tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng.
Mặc dù anh ấy rất cố gắng, nhưng lại không thành công.
尽管天气很好,却没有人出来。
Jǐnguǎn tiānqì hěn hǎo, què méi yǒu rén chūlái.
Mặc dù thời tiết đẹp, nhưng lại không ai ra ngoài.
尽管他很年轻,却很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm.
尽管问题不大,却很麻烦。
Jǐnguǎn wèntí bù dà, què hěn máfan.
Mặc dù vấn đề không lớn, nhưng lại rất phiền.
尽管他说了很多,却没有重点。
Jǐnguǎn tā shuō le hěn duō, què méiyǒu zhòngdiǎn.
Mặc dù anh ấy nói nhiều, nhưng lại không có trọng điểm.
尽管很累,却不能休息。
Jǐnguǎn hěn lèi, què bù néng xiūxi.
Mặc dù mệt, nhưng lại không thể nghỉ.
尽管他失败了,却没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại, nhưng anh ấy không bỏ cuộc.
尽管她不说,却很关心你。
Jǐnguǎn tā bù shuō, què hěn guānxīn nǐ.
Mặc dù cô ấy không nói, nhưng lại rất quan tâm bạn.
尽管他来晚了,却没有道歉。
Jǐnguǎn tā lái wǎn le, què méiyǒu dàoqiàn.
Mặc dù anh ấy đến muộn, nhưng lại không xin lỗi.
尽管机会很多,却没有抓住。
Jǐnguǎn jīhuì hěn duō, què méiyǒu zhuā zhù.
Mặc dù có nhiều cơ hội, nhưng lại không nắm bắt được.
尽管他很聪明,却不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, què bù nǔlì.
Mặc dù thông minh, nhưng lại không chăm chỉ.
尽管价格便宜,却质量不好。
Jǐnguǎn jiàgé piányí, què zhìliàng bù hǎo.
Mặc dù giá rẻ, nhưng chất lượng lại không tốt.
尽管他答应了,却没有来。
Jǐnguǎn tā dāyìng le, què méiyǒu lái.
Mặc dù đã đồng ý, nhưng lại không đến.
尽管事情简单,却容易出错。
Jǐnguǎn shìqing jiǎndān, què róngyì chūcuò.
Mặc dù việc đơn giản, nhưng lại dễ sai.
尽管他说得对,却没有人听。
Jǐnguǎn tā shuō de duì, què méiyǒu rén tīng.
Mặc dù anh ấy nói đúng, nhưng lại không ai nghe.
尽管他很忙,却每天锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn máng, què měitiān duànliàn.
Mặc dù bận, nhưng anh ấy vẫn tập thể dục mỗi ngày.
尽管路很远,却值得去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, què zhídé qù.
Mặc dù đường xa, nhưng đáng để đi.
尽管她很累,却继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, què jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt, nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
尽管他失败了,却学到了很多。
Jǐnguǎn tā shībài le, què xué dào le hěn duō.
Mặc dù thất bại, nhưng lại học được nhiều.
尽管天气很冷,却感觉很好。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, què gǎnjué hěn hǎo.
Mặc dù trời lạnh, nhưng lại cảm thấy dễ chịu.
尽管他不高,却很强壮。
Jǐnguǎn tā bù gāo, què hěn qiángzhuàng.
Mặc dù không cao, nhưng lại khỏe mạnh.
尽管他输了,却表现很好。
Jǐnguǎn tā shū le, què biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù thua, nhưng thể hiện tốt.
尽管问题复杂,却可以解决。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, què kěyǐ jiějué.
Mặc dù vấn đề phức tạp, nhưng có thể giải quyết.
尽管他没说话,却在认真听。
Jǐnguǎn tā méi shuōhuà, què zài rènzhēn tīng.
Mặc dù không nói, nhưng đang nghe rất chăm chú.
尽管他不富有,却很幸福。
Jǐnguǎn tā bù fùyǒu, què hěn xìngfú.
Mặc dù không giàu, nhưng lại hạnh phúc.
尽管他迟到了,却完成了任务。
Jǐnguǎn tā chídào le, què wánchéng le rènwù.
Mặc dù đến muộn, nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ.
尽管她很害怕,却没有退缩。
Jǐnguǎn tā hěn hàipà, què méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù sợ, nhưng không lùi bước.
尽管很贵,却有很多人买。
Jǐnguǎn hěn guì, què yǒu hěn duō rén mǎi.
Mặc dù đắt, nhưng vẫn có nhiều người mua.
尽管他经验不多,却做得很好。
Jǐnguǎn tā jīngyàn bù duō, què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù kinh nghiệm ít, nhưng làm tốt.
尽管他说得少,却很有道理。
Jǐnguǎn tā shuō de shǎo, què hěn yǒu dàolǐ.
Mặc dù nói ít, nhưng rất có lý.
尽管事情很小,却很重要。
Jǐnguǎn shìqing hěn xiǎo, què hěn zhòngyào.
Mặc dù việc nhỏ, nhưng rất quan trọng.
尽管他失败了,却没有气馁。
Jǐnguǎn tā shībài le, què méiyǒu qìněi.
Mặc dù thất bại, nhưng không nản chí.
尽管很晚了,却还有人工作。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, què hái yǒu rén gōngzuò.
Mặc dù đã muộn, nhưng vẫn có người làm việc.
尽管他不同意,却没有反对。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, què méiyǒu fǎnduì.
Mặc dù không đồng ý, nhưng cũng không phản đối.
尽管很简单,却需要耐心。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, què xūyào nàixīn.
Mặc dù đơn giản, nhưng cần kiên nhẫn.
尽管她输了,却赢得了尊重。
Jǐnguǎn tā shū le, què yíngdé le zūnzhòng.
Mặc dù thua, nhưng lại giành được sự tôn trọng.
尽管他没准备,却表现很好。
Jǐnguǎn tā méi zhǔnbèi, què biǎoxiàn hěn hǎo.
Mặc dù không chuẩn bị, nhưng thể hiện tốt.
尽管条件不好,却取得了成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, què qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng lại đạt được thành công.
尽管很危险,却值得尝试。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, què zhídé chángshì.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng đáng thử.
尽管世界在变化,却有些东西不会改变。
Jǐnguǎn shìjiè zài biànhuà, què yǒuxiē dōngxī bú huì gǎibiàn.
Mặc dù thế giới đang thay đổi, nhưng có những thứ không thay đổi.
6. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…却… là câu nhượng bộ dùng để thể hiện sự đối lập giữa hai vế dựa trên sự thật, trong đó:

尽管: thừa nhận hoàn cảnh có thật, mang tính khách quan
却: nhấn mạnh kết quả trái ngược, bất ngờ

Đây là cấu trúc có sắc thái trang trọng, logic, thường dùng trong văn viết, nghị luận và phân tích, giúp câu văn trở nên chặt chẽ, rõ ràng và có sức thuyết phục cao.

Đây là cấu trúc mang sắc thái mạnh mẽ nhất trong các loại câu nhượng bộ, thường được dùng để nhấn mạnh một sự thật khách quan hoặc một rào cản lớn nhưng vẫn không ngăn cản được kết quả ở vế sau.

I. GIẢI NGHĨA CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. Vế nhượng bộ: 尽管 (Jǐnguǎn) - Dẫu cho / Cho dù

尽 (Tận - Jǐn): Bộ Thi (尸) và chữ Tận. Nghĩa gốc là hết sức, nỗ lực đến cùng, cực điểm. Trong từ này, nó mang nghĩa là "hoàn toàn", "mặc ý".

管 (Quản - Guǎn): Bộ Trúc (竹) và chữ Quan. Nghĩa là quản lý, trông coi, hoặc quan tâm đến.

Ý nghĩa hợp lại: "Dẫu cho có quản (xét đến) phương diện nào đi nữa" hoặc "Cho dù sự việc có cực đoan đến đâu". So với "虽然", "尽管" có mức độ nhượng bộ mạnh hơn và mang tính khách quan hơn.

2. Vế chuyển ngoặt: 却 (Khước - Què) - Lại / Thế mà

Nghĩa: Như đã giải thích ở bài trước, đây là phó từ dùng để chỉ sự xoay chuyển ngược lại với dự đoán ban đầu. Nó tạo nên một sự mâu thuẫn đầy kịch tính cho câu nói.

II. CẤU TRÚC VÀ QUY TẮC NGỮ PHÁP
Công thức:
(尽管) + Chủ ngữ 1 + Vị ngữ 1, Chủ ngữ 2 + 却 + Vị ngữ 2.

Các quy tắc quan trọng:

Vị trí của "却": Giống như cấu trúc trước, "却" bắt buộc phải đứng sau chủ ngữ của vế thứ hai. Bạn không được đặt nó ở đầu câu hay trước chủ ngữ.

Sự khác biệt với "虽然":

"虽然" dùng cho những sự thật đã biết, mang tính chất trần thuật.

"尽管" có thể dùng cho cả sự thật đã xảy ra hoặc các tình huống giả định, mang sắc thái nhấn mạnh sự bất chấp rào cản.

Phối hợp từ ngữ: "尽管" có thể đi kèm với các từ bổ trợ ở vế sau như "还是" (vẫn), "依然" (vẫn như cũ) để tăng sức biểu đạt: 尽管...却还是...

III. 40 MẪU CÂU VÍ DỤ CHI TIẾT (KÈM PHIÊN ÂM VÀ DỊCH NGHĨA)
Nhóm 1: Nhấn mạnh sự nỗ lực và ý chí (1 - 10)

尽管天还没亮,他却已经起床开始干活了。
Jǐnguǎn tiān hái méi liàng, tā què yǐjīng qǐchuáng kāishǐ gànhuó le.
Dẫu cho trời còn chưa sáng, anh ấy thế mà đã thức dậy bắt đầu làm việc rồi.

尽管身体不舒服,她却坚持完成了比赛。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfú, tā què jiānchí wánchéngle bǐsài.
Cho dù cơ thể không khỏe, cô ấy vẫn kiên trì hoàn thành cuộc đua.

尽管遇到了很多困难,他们却从未想过放弃。
Jǐnguǎn yù dàole hěnduō kùnnán, tāmen què cóngwèi xiǎngguò fàngqì.
Dẫu cho gặp phải rất nhiều khó khăn, họ lại chưa từng nghĩ đến việc bỏ cuộc.

尽管别人都嘲笑他,他却依然坚持自己的梦想。
Jǐnguǎn biérén dōu cháoxiào tā, tā què yīrán jiānchí zìjǐ de mèngxiǎng.
Cho dù người khác đều giễu cợt, anh ấy lại vẫn kiên trì với ước mơ của mình.

尽管由于受伤错过了训练,他却在决赛中表现出色。
Jǐnguǎn yóuyú shòushāng cuòguòle xùnliàn, tā què zài juésài zhōng biǎoxiàn chūsè.
Dẫu cho vì chấn thương mà bỏ lỡ tập luyện, anh ấy lại thể hiện xuất sắc trong trận chung kết.

尽管任务非常艰巨,小王却完成得有声有色。
Jǐnguǎn rènwù fēicháng jiānjù, Xiǎo Wáng què wánchéng dé yǒushēngyǒusè.
Cho dù nhiệm vụ vô cùng gian nan, Tiểu Vương lại hoàn thành một cách rất ấn tượng.

尽管家境贫寒,他却靠勤工俭学读完了大学。
Jǐnguǎn jiājìng pínhán, tā què kào qíngōngjiǎnxué dú wánle dàxué.
Dẫu cho gia cảnh nghèo khó, anh ấy lại dựa vào việc vừa học vừa làm để hoàn thành đại học.

尽管已经失败了九十九次,他却依然充满信心。
Jǐnguǎn yǐjīng shībàile jiǔshíjiǔ cì, tā què yīrán chōngmǎn xìnxīn.
Cho dù đã thất bại 99 lần, anh ấy thế mà vẫn tràn đầy tự tin.

尽管路途遥远,大家却一点儿也不觉得累。
Jǐnguǎn lùtú yáoyuǎn, dàjiā què yīdiǎnr yě bù juédé lèi.
Dẫu cho đường xá xa xôi, mọi người lại chẳng cảm thấy mệt chút nào.

尽管医生建议他休息,他却依然坚守岗位。
Jǐnguǎn yīshēng jiànyì tā xiūxí, tā què yīrán jiānshǒu gǎngwèi.
Cho dù bác sĩ khuyên anh ấy nghỉ ngơi, anh ấy thế mà vẫn kiên trì bám trụ vị trí.

Nhóm 2: Các tình huống đối lập trong đời sống (11 - 20)

尽管外面下着大雨,球场里却坐满了观众。
Jǐnguǎn wàimiàn xiàzhe dàyǔ, qiúchǎng lǐ què zuò mǎnle guānzhòng.
Dẫu cho bên ngoài mưa lớn, trong sân vận động lại ngồi kín khán giả.

尽管这种药很苦,却非常有疗效。
Jǐnguǎn zhè zhǒng yào hěn kǔ, què fēicháng yǒu liáoxiào.
Cho dù loại thuốc này rất đắng, nhưng lại vô cùng hiệu nghiệm.

尽管他很有名,平时却非常平易近人。
Jǐnguǎn tā hěn yǒumíng, píngshí què fēicháng píngyìjìnrén.
Dẫu cho anh ấy rất nổi tiếng, bình thường lại rất dễ gần.

尽管已经入冬了,这里却温暖如春。
Jǐnguǎn yǐjīng rù dōng le, zhèlǐ què wēnnuǎn rú chūn.
Cho dù đã vào đông, nơi đây thế mà lại ấm áp như mùa xuân.

尽管老师讲了很多遍,他却还是没听懂。
Jǐnguǎn lǎoshī jiǎngle hěnduō biàn, tā què háishì méi tīng dǒng.
Dẫu cho thầy giáo đã giảng rất nhiều lần, anh ấy thế mà vẫn chưa hiểu.

尽管这件毛衣有点儿旧,妈妈却舍不得扔掉。
Jǐnguǎn zhè jiàn máoyī yǒudiǎnr jiù, māma què shěbudé rēngdiào.
Cho dù chiếc áo len này hơi cũ, mẹ lại không nỡ vứt đi.

尽管他生活很富裕,却过得并不开心。
Jǐnguǎn tā shēnghuó hěn fùyù, què guò dé bìng bù kāixīn.
Dẫu cho cuộc sống anh ấy rất giàu có, nhưng lại sống không hề vui vẻ.

尽管这里环境很差,他们却依然选择留下来。
Jǐnguǎn zhèlǐ huánjìng hěn chà, tāmen què yīrán xuǎnzé liú xiàlái.
Cho dù môi trường ở đây rất tệ, họ thế mà vẫn lựa chọn ở lại.

尽管科学很发达,却依然有很多无法解释的现象。
Jǐnguǎn kēxué hěn fādá, què yīrán yǒu hěnduō wúfǎ jiěshì de xiànxiàng.
Dẫu cho khoa học rất phát triển, nhưng vẫn có nhiều hiện tượng không thể giải thích.

尽管他很聪明,却因为粗心而做错了题。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, què yīnwèi cūxīn ér zuò cuòle tí.
Cho dù cậu ấy rất thông minh, lại vì bất cẩn mà làm sai bài.

Nhóm 3: Quan hệ và Cảm xúc (21 - 30)

尽管我们性格不同,却成了最好的朋友。
Jǐnguǎn wǒmen xìnggé bùtóng, què chéngle zuì hǎo de péngyǒu.
Dẫu cho chúng tôi tính cách khác biệt, lại trở thành bạn thân nhất.

尽管他没明说,我却看出了他的心思。
Jǐnguǎn tā méi míngshuō, wǒ què kàn chūle tā de xīnsī.
Cho dù anh ấy không nói rõ, tôi lại nhìn ra tâm tư của anh ấy.

尽管父母反对,她却坚持要学艺术。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā què jiānchí yào xué yìshù.
Dẫu cho cha mẹ phản đối, cô ấy lại kiên trì muốn học nghệ thuật.

尽管分手很久了,他却依然忘不了她。
Jǐnguǎn fēnshǒu hěnjiǔ le, tā què yīrán wàng bù liǎo tā.
Cho dù đã chia tay lâu rồi, anh ấy thế mà vẫn không quên được cô ấy.

尽管大家都不看好他,他却取得了巨大的成功。
Jǐnguǎn dàjiā dōu bù kànhǎo tā, tā què qǔdéle jùdà de chénggōng.
Dẫu cho mọi người đều không tin tưởng, anh ấy thế mà đã đạt được thành công vang dội.

尽管他嘴上不说,心里却很感激大家。
Jǐnguǎn tā zuǐ shàng bù shuō, xīnlǐ què hěn gǎnji dàjiā.
Cho dù miệng anh ấy không nói, nhưng trong lòng lại rất cảm kích mọi người.

尽管相隔千里,他们的感情却依然如初。
Jǐnguǎn xiānggé qiānlǐ, tāmen de gǎnqíng què yīrán rúchū.
Dẫu cho cách xa nghìn dặm, tình cảm của họ thế mà vẫn như lúc đầu.

尽管被误解了,他却懒得去辩解。
Jǐnguǎn bèi wùjiě le, tā què lǎndé qù biànjiě.
Cho dù bị hiểu lầm, anh ấy lại lười chẳng buồn giải thích.

尽管是一个小动作,却体现了他的教养。
Jǐnguǎn shì yīgè xiǎo dòngzuò, què tǐxiànle tā de jiàoyǎng.
Dẫu cho là một hành động nhỏ, lại thể hiện được sự giáo dục của anh ấy.

尽管已经道歉了,她却还是不肯原谅我。
Jǐnguǎn yǐjīng dàoqiàn le, tā què háishì bù kěn yuánliàng wǒ.
Cho dù đã xin lỗi rồi, cô ấy thế mà vẫn không chịu tha thứ cho tôi.

Nhóm 4: Các tình huống khách quan (31 - 40)

尽管机会就在眼前,他却没能把握住。
Jǐnguǎn jīhuì jiù zài yǎnqián, tā què méi néng bǎwò zhù.
Dẫu cho cơ hội ngay trước mắt, anh ấy lại không thể nắm bắt được.

尽管时间流逝,那段记忆却依然清晰。
Jǐnguǎn shíjiān liúshì, nà duàn jìyì què yīrán qīngxī.
Cho dù thời gian trôi đi, đoạn ký ức đó thế mà vẫn rõ nét.

尽管这只是个传言,却闹得满城风雨。
Jǐnguǎn zhè zhǐshì gè chuányán, què nào dé mǎnchéngfēngyǔ.
Dẫu cho đây chỉ là một lời đồn, nhưng lại gây xôn xao khắp cả thành phố.

尽管有很多选择,他却偏偏选中了最难的一个。
Jǐnguǎn yǒu hěnduō xuǎnzé, tā què piānpiān xuǎnzhòngle zuì nán de yīgè.
Cho dù có nhiều lựa chọn, anh ấy thế mà lại chọn đúng cái khó nhất.

尽管由于技术故障比赛中断,观众却非常有秩序。
Jǐnguǎn yóuyú jìshù gùzhàng bǐsài zhōngduàn, guānzhòng què fēicháng yǒu zhìxù.
Dẫu cho vì sự cố kỹ thuật mà trận đấu bị gián đoạn, khán giả lại rất có trật tự.

尽管这道题分值很高,他却因为漏写单位丢了分。
Jǐnguǎn zhè dào tí fēnzhí hěn gāo, tā què yīnwèi lòuxiě dānwèi diūle fēn.
Cho dù câu này điểm rất cao, cậu ấy lại vì quên viết đơn vị mà mất điểm.

尽管这种植物很罕见,却具有极高的药用价值。
Jǐnguǎn zhè zhǒng zhíwù hěn hǎnjiàn, què jùyǒu jí gāo de yàoyòng jiàzhí.
Dẫu cho loài thực vật này rất hiếm gặp, nhưng lại có giá trị dược liệu cực cao.

尽管现在是淡季,这里的酒店却依然客满。
Jǐnguǎn xiànzài shì dànjì, zhèlǐ de jiǔdiàn què yīrán kèmǎn.
Cho dù hiện tại là mùa thấp điểm, khách sạn ở đây thế mà vẫn hết phòng.

尽管经历了重重磨难,他却依然保持着那颗童心。
Jǐnguǎn jīnglìle chóngchóng mónàn, tā què yīrán bǎochízhe nà kē tóngxīn.
Dẫu cho trải qua muôn vàn khổ nạn, anh ấy lại vẫn giữ được tâm hồn trẻ thơ đó.

尽管由于资金短缺计划被迫停滞,他却依然没有丧失信心。
Jǐnguǎn yóuyú zījīn duǎnquē jìhuà bèipò tíngzhì, tā què yīrán méiyǒu sàngshī xìnxīn.
Cho dù vì thiếu vốn mà kế hoạch buộc phải dừng lại, anh ấy thế mà vẫn không đánh mất niềm tin.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...却... trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管...却... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ, nghĩa là: “mặc dù… nhưng lại…”. Nó thể hiện sự đối lập giữa mệnh đề phụ (tình huống, nguyên nhân) và mệnh đề chính (kết quả, hành động). So với 虽然...可是..., thì 却 mang sắc thái văn viết, trang trọng hơn, thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc trái ngược.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, xét đến”. Ghép lại thành 尽管: “mặc dù, cho dù”.

却 (què): nghĩa là “lại, nhưng lại, trái lại”. Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 却 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A xảy ra, nhưng B lại khác hoặc trái ngược.

3. Đặc điểm ngữ pháp
尽管 mở đầu mệnh đề phụ, thường diễn đạt tình huống hoặc nguyên nhân.

却 mở đầu mệnh đề chính, thể hiện sự đối lập hoặc bất ngờ.

Đây là cấu trúc thường dùng trong văn viết, mang tính nhấn mạnh hơn so với 可是.

40 câu ví dụ minh họa
Nhóm 1: Học tập
尽管考试很难,却没有人放弃。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, què méiyǒu rén fàngqì.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng không ai bỏ cuộc.

尽管老师批评,他却坚持自己的意见。
Jǐnguǎn lǎoshī pīpíng, tā què jiānchí zìjǐ de yìjiàn.
Mặc dù thầy giáo phê bình, nhưng anh ấy vẫn giữ ý kiến của mình.

尽管成绩不好,她却很乐观。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, tā què hěn lèguān.
Mặc dù thành tích không tốt, nhưng cô ấy lại rất lạc quan.

尽管作业很多,我却觉得轻松。
Jǐnguǎn zuòyè hěn duō, wǒ què juéde qīngsōng.
Mặc dù bài tập nhiều, nhưng tôi lại thấy thoải mái.

尽管别人笑话,他却敢回答问题。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà, tā què gǎn huídá wèntí.
Mặc dù người khác cười nhạo, nhưng anh ấy vẫn dám trả lời câu hỏi.

Nhóm 2: Công việc
尽管工资不高,他却很满意。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, tā què hěn mǎnyì.
Mặc dù lương không cao, nhưng anh ấy lại rất hài lòng.

尽管任务艰巨,我们却完成了。
Jǐnguǎn rènwù jiānjù, wǒmen què wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ khó khăn, nhưng chúng tôi lại hoàn thành.

尽管老板不支持,她却要尝试。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù zhīchí, tā què yào chángshì.
Mặc dù sếp không ủng hộ, nhưng cô ấy vẫn muốn thử.

尽管加班到深夜,他却很高兴。
Jǐnguǎn jiābān dào shēnyè, tā què hěn gāoxìng.
Mặc dù tăng ca đến khuya, nhưng anh ấy lại rất vui.

尽管失败一次,公司却没有放弃。
Jǐnguǎn shībài yīcì, gōngsī què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại một lần, nhưng công ty lại không bỏ cuộc.

Nhóm 3: Tình cảm
尽管距离遥远,他们却保持联系。
Jǐnguǎn jùlí yáoyuǎn, tāmen què bǎochí liánxì.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng họ vẫn giữ liên lạc.

尽管父母反对,她却要结婚。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, tā què yào jiéhūn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng cô ấy vẫn muốn kết hôn.

尽管吵架很多,他们却不分手。
Jǐnguǎn chǎojià hěn duō, tāmen què bù fēnshǒu.
Mặc dù cãi nhau nhiều, nhưng họ lại không chia tay.

尽管没有礼物,他却去见她了。
Jǐnguǎn méiyǒu lǐwù, tā què qù jiàn tā le.
Mặc dù không có quà, nhưng anh ấy vẫn đi gặp cô ấy.

尽管失恋,她却相信爱情。
Jǐnguǎn shīliàn, tā què xiāngxìn àiqíng.
Mặc dù thất tình, nhưng cô ấy vẫn tin vào tình yêu.

Nhóm 4: Cuộc sống
尽管天气不好,我们却出门了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen què chūmén le.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.

尽管没有钱,他却去旅行了。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, tā què qù lǚxíng le.
Mặc dù không có tiền, nhưng anh ấy vẫn đi du lịch.

尽管身体疲惫,她却去锻炼了。
Jǐnguǎn shēntǐ píbèi, tā què qù duànliàn le.
Mặc dù cơ thể mệt mỏi, nhưng cô ấy vẫn đi tập luyện.

尽管交通拥堵,他却准时到了。
Jǐnguǎn jiāotōng yōngdǔ, tā què zhǔnshí dào le.
Mặc dù giao thông tắc nghẽn, nhưng anh ấy vẫn đến đúng giờ.

尽管房子很小,他们却很幸福。
Jǐnguǎn fángzi hěn xiǎo, tāmen què hěn xìngfú.
Mặc dù căn nhà nhỏ, nhưng họ lại rất hạnh phúc.

Nhóm 5: Tinh thần
尽管遇到困难,他却不怕。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, tā què bù pà.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng anh ấy lại không sợ.

尽管别人不理解,她却坚持。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, tā què jiānchí.
Mặc dù người khác không hiểu, nhưng cô ấy vẫn kiên trì.

尽管孤单,他却微笑。
Jǐnguǎn gūdān, tā què wēixiào.
Mặc dù cô đơn, nhưng anh ấy vẫn mỉm cười.

尽管失败,她却要再试一次。
Jǐnguǎn shībài, tā què yào zài shì yīcì.
Mặc dù thất bại, nhưng cô ấy vẫn muốn thử lại.

尽管没有掌声,他却继续表演。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǎngshēng, tā què jìxù biǎoyǎn.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay, nhưng anh ấy vẫn tiếp tục biểu diễn.

Nhóm 6: Văn hóa – xã hội
尽管文化不同,我们却能交流。
Jǐnguǎn wénhuà bùtóng, wǒmen què néng jiāoliú.
Mặc dù văn hóa khác nhau, nhưng chúng ta vẫn có thể giao lưu.

Cấu trúc ngữ pháp 尽管…却… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa và chức năng
尽管…却… là một dạng câu phức nhượng bộ, dùng để diễn đạt ý “mặc dù… nhưng lại…”.

Nó thể hiện sự đối lập giữa điều kiện hoặc tình huống ở mệnh đề trước và kết quả, hành động ở mệnh đề sau.

Tương đương trong tiếng Việt: “mặc dù… nhưng lại…”.

Khác với 尽管…但是… hay 尽管…可是…, từ 却 mang sắc thái nhấn mạnh sự trái ngược, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn tạo cảm giác bất ngờ.

2. Phân tích từng chữ Hán
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, tận cùng”.

管 (guǎn): nghĩa là “quản, mặc cho”. Ghép lại thành 尽管 = “mặc dù, cho dù”.

却 (què): nghĩa là “lại, nhưng lại, trái lại”. Dùng để nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.

Cấu trúc đầy đủ: 尽管 + mệnh đề A + 却 + mệnh đề B  
→ “Mặc dù A nhưng lại B”.

3. Đặc điểm ngữ pháp
Vị trí: 尽管 đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, 却 đứng đầu mệnh đề chính.

Ý nghĩa: Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ giữa hai mệnh đề.

Sắc thái: Văn viết, trang trọng hơn 可是, mang tính nhấn mạnh.

So sánh:

尽管…但是… → phổ biến, trung tính.

尽管…可是… → khẩu ngữ, tự nhiên.

尽管…却… → văn viết, nhấn mạnh sự trái ngược.

4. 40 câu ví dụ minh họa (có phiên âm và dịch nghĩa)
Nhóm A – Học tập
尽管考试很难,却有人得了满分。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, què yǒu rén dé le mǎnfēn.
Mặc dù kỳ thi khó, nhưng lại có người đạt điểm tuyệt đối.

尽管老师很严格,却很关心学生。
Jǐnguǎn lǎoshī hěn yángé, què hěn guānxīn xuéshēng.
Mặc dù thầy cô nghiêm khắc, nhưng lại rất quan tâm học sinh.

尽管今天很累,却很开心。
Jǐnguǎn jīntiān hěn lèi, què hěn kāixīn.
Mặc dù hôm nay mệt, nhưng lại rất vui.

尽管成绩不好,却进步很快。
Jǐnguǎn chéngjì bù hǎo, què jìnbù hěn kuài.
Mặc dù điểm không tốt, nhưng lại tiến bộ nhanh.

尽管别人笑话我,却激励了我。
Jǐnguǎn biérén xiàohuà wǒ, què jīlì le wǒ.
Mặc dù người khác cười nhạo tôi, nhưng lại khiến tôi có động lực.

Nhóm B – Công việc
尽管工资不高,却很稳定。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, què hěn wěndìng.
Mặc dù lương không cao, nhưng lại rất ổn định.

尽管任务很重,却完成得很好。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, què wánchéng de hěn hǎo.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, nhưng lại hoàn thành rất tốt.

尽管老板不满意,却没有批评我。
Jǐnguǎn lǎobǎn bù mǎnyì, què méiyǒu pīpíng wǒ.
Mặc dù sếp không hài lòng, nhưng lại không phê bình tôi.

尽管下班很晚,却不觉得累。
Jǐnguǎn xiàbān hěn wǎn, què bù juéde lèi.
Mặc dù tan làm muộn, nhưng lại không thấy mệt.

尽管工作辛苦,却让我成长。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, què ràng wǒ chéngzhǎng.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng lại giúp tôi trưởng thành.

Nhóm C – Tình cảm
尽管你不理解我,却愿意陪伴我。
Jǐnguǎn nǐ bù lǐjiě wǒ, què yuànyì péibàn wǒ.
Mặc dù em không hiểu tôi, nhưng lại sẵn sàng ở bên tôi.

尽管我们吵架,却更了解彼此。
Jǐnguǎn wǒmen chǎojià, què gèng liǎojiě bǐcǐ.
Mặc dù chúng ta cãi nhau, nhưng lại hiểu nhau hơn.

尽管距离很远,却没有阻止我们的感情。
Jǐnguǎn jùlí hěn yuǎn, què méiyǒu zǔzhǐ wǒmen de gǎnqíng.
Mặc dù khoảng cách xa, nhưng lại không ngăn cản tình cảm của chúng ta.

尽管父母反对,却无法改变我的心。
Jǐnguǎn fùmǔ fǎnduì, què wúfǎ gǎibiàn wǒ de xīn.
Mặc dù cha mẹ phản đối, nhưng lại không thể thay đổi trái tim tôi.

尽管你忘记了,却让我更珍惜。
Jǐnguǎn nǐ wàngjì le, què ràng wǒ gèng zhēnxī.
Mặc dù em quên, nhưng lại khiến tôi càng trân trọng.

Nhóm D – Cuộc sống
尽管天气不好,却很凉快。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, què hěn liángkuai.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng lại rất mát mẻ.

尽管没有钱,却很快乐。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, què hěn kuàilè.
Mặc dù không có tiền, nhưng lại rất vui vẻ.

尽管路很远,却风景很好。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, què fēngjǐng hěn hǎo.
Mặc dù đường xa, nhưng lại có phong cảnh đẹp.

尽管身体不舒服,却精神很好。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfú, què jīngshén hěn hǎo.
Mặc dù cơ thể không khỏe, nhưng lại tinh thần rất tốt.

尽管没有人帮忙,却很快完成了。
Jǐnguǎn méiyǒu rén bāngmáng, què hěn kuài wánchéng le.
Mặc dù không ai giúp, nhưng lại hoàn thành rất nhanh.

Nhóm E – Triết lý
尽管世界改变,却不能改变初心。
Jǐnguǎn shìjiè gǎibiàn, què bùnéng gǎibiàn chūxīn.
Mặc dù thế giới thay đổi, nhưng lại không thể thay đổi tâm ban đầu.

尽管失败很多次,却让我更坚强。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, què ràng wǒ gèng jiānqiáng.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng lại khiến tôi mạnh mẽ hơn.

尽管别人不相信,却激励了我。
Jǐnguǎn biérén bù xiāngxìn, què jīlì le wǒ.
Mặc dù người khác không tin, nhưng lại khích lệ tôi.

尽管机会很少,却让我更加珍惜。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, què ràng wǒ gèngjiā zhēnxī.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng lại khiến tôi càng trân trọng.

Cấu trúc câu phức nhượng bộ 尽管...却... trong tiếng Trung
Ý nghĩa
Cấu trúc 尽管...却... dùng để diễn đạt ý nhượng bộ: “Mặc dù… nhưng lại…”. Đây là một dạng câu phức thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, nhấn mạnh sự đối lập giữa điều kiện ở mệnh đề đầu và kết quả ở mệnh đề sau. So với 尽管...可是..., cách dùng 却 mang sắc thái trang trọng hơn, thường thấy trong văn viết, diễn thuyết, hoặc lời văn nhấn mạnh sự bất ngờ.

Phân tích từng chữ
尽 (jǐn): nghĩa là “hết sức, toàn bộ”.

管 (guǎn): nghĩa là “mặc cho, cho dù”.
→ 尽管 (jǐnguǎn): “mặc dù, cho dù”.

却 (què): nghĩa là “lại, nhưng lại, trái lại”.
→ Nhấn mạnh sự đối lập, bất ngờ giữa hai mệnh đề.

Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề A, 却 + mệnh đề B  
→ Mặc dù A nhưng lại B.

Đặc điểm ngữ pháp
尽管 đứng đầu mệnh đề phụ, nêu điều kiện hoặc tình huống.

却 đứng đầu mệnh đề chính, nêu kết quả hoặc hành động.

Ý nghĩa: nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.

Sắc thái: trang trọng hơn 可是, thường dùng trong văn viết.

40 câu ví dụ đầy đủ (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管天气不好,却很凉快。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, què hěn liángkuai.
Mặc dù thời tiết không tốt nhưng lại rất mát mẻ.

尽管他很年轻,却很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù anh ấy còn trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm.

尽管工作很累,却很有意义。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn lèi, què hěn yǒu yìyì.
Mặc dù công việc rất mệt nhưng lại rất có ý nghĩa.

尽管学习很难,却很有收获。
Jǐnguǎn xuéxí hěn nán, què hěn yǒu shōuhuò.
Mặc dù việc học rất khó nhưng lại có nhiều thành quả.

尽管没有人帮助,却自己完成了任务。
Jǐnguǎn méiyǒu rén bāngzhù, què zìjǐ wánchéng le rènwù.
Mặc dù không ai giúp nhưng lại tự mình hoàn thành nhiệm vụ.

尽管生活艰难,却很快乐。
Jǐnguǎn shēnghuó jiānnán, què hěn kuàilè.
Mặc dù cuộc sống khó khăn nhưng lại rất hạnh phúc.

尽管机会很小,却抓住了。
Jǐnguǎn jīhuì hěn xiǎo, què zhuāzhù le.
Mặc dù cơ hội rất nhỏ nhưng lại nắm được.

尽管别人误解他,却不在乎。
Jǐnguǎn biérén wùjiě tā, què bú zàihu.
Mặc dù người khác hiểu lầm anh ấy nhưng lại không để ý.

尽管条件有限,却完成得很好。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, què wánchéng de hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế nhưng lại hoàn thành rất tốt.

尽管你不喜欢,却必须做。
Jǐnguǎn nǐ bù xǐhuān, què bìxū zuò.
Mặc dù bạn không thích nhưng lại bắt buộc phải làm.

尽管刮风,却很舒服。
Jǐnguǎn guāfēng, què hěn shūfú.
Mặc dù gió thổi nhưng lại rất dễ chịu.

尽管很远,却值得去。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, què zhídé qù.
Mặc dù rất xa nhưng lại đáng để đi.

尽管没有钱,却很幸福。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, què hěn xìngfú.
Mặc dù không có tiền nhưng lại rất hạnh phúc.

尽管遇到困难,却不害怕。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, què bù hàipà.
Mặc dù gặp khó khăn nhưng lại không sợ hãi.

尽管没人理解,却坚持梦想。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, què jiānchí mèngxiǎng.
Mặc dù không ai hiểu nhưng lại kiên trì giấc mơ.

尽管失败一次,却再试。
Jǐnguǎn shībài yīcì, què zài shì.
Mặc dù thất bại một lần nhưng lại thử lại.

尽管身体不舒服,却参加了考试。
Jǐnguǎn shēntǐ bù shūfú, què cānjiā le kǎoshì.
Mặc dù cơ thể không khỏe nhưng lại tham gia kỳ thi.

尽管别人批评,却继续努力。
Jǐnguǎn biérén pīpíng, què jìxù nǔlì.
Mặc dù người khác phê bình nhưng lại tiếp tục cố gắng.

尽管机会渺茫,却不放弃。
Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, què bù fàngqì.
Mặc dù cơ hội mong manh nhưng lại không bỏ cuộc.

尽管只有一个人,却坚持到底。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīgè rén, què jiānchí dàodǐ.
Mặc dù chỉ có một người nhưng lại kiên trì đến cùng.

尽管很危险,却去救人。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, què qù jiù rén.
Mặc dù rất nguy hiểm nhưng lại đi cứu người.

尽管没有经验,却敢尝试。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, què gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm nhưng lại dám thử.

尽管别人嘲笑,却很自信。
Jǐnguǎn biérén cháoxiào, què hěn zìxìn.
Mặc dù người khác cười nhạo nhưng lại rất tự tin.

尽管很忙,却陪家人。
Jǐnguǎn hěn máng, què péi jiārén.
Mặc dù rất bận nhưng lại dành thời gian cho gia đình.

尽管没有结果,却努力了。
Jǐnguǎn méiyǒu jiéguǒ, què nǔlì le.
Mặc dù không có kết quả nhưng lại đã cố gắng.

尽管失败很多次,却继续。
Jǐnguǎn shībài hěn duō cì, què jìxù.
Mặc dù thất bại nhiều lần nhưng lại tiếp tục.

尽管别人不理解,却坚持信念。
Jǐnguǎn biérén bù lǐjiě, què jiānchí xìnniàn.
Mặc dù người khác không hiểu nhưng lại giữ vững niềm tin.

尽管没有掌声,却表演得很好。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǎngshēng, què biǎoyǎn de hěn hǎo.
Mặc dù không có tiếng vỗ tay nhưng lại biểu diễn rất tốt.

尽管很冷,却去锻炼。
Jǐnguǎn hěn lěng, què qù duànliàn.
Mặc dù rất lạnh nhưng lại đi tập luyện.

尽管没有人陪伴,却很坚强。
Jǐnguǎn méiyǒu rén péibàn, què hěn jiānqiáng.
Mặc dù không ai bên cạnh nhưng lại rất mạnh mẽ.

Cách dùng câu phức nhượng bộ 尽管……却…… trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa tổng quát
Cấu trúc 尽管……却…… là một dạng câu phức nhượng bộ, diễn đạt rằng: mặc dù tình huống, điều kiện nào đó xảy ra, nhưng kết quả hoặc hành động ở mệnh đề chính lại diễn ra theo hướng ngược lại hoặc không bị ảnh hưởng.
Trong tiếng Việt tương đương với: “mặc dù… nhưng lại…”.
Đây là cách nói mang sắc thái trang trọng, văn viết, thường dùng trong văn chương, diễn thuyết, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng.

2. Giải thích từng chữ Hán
尽 (jǐn): hết, toàn bộ.

管 (guǎn): quản, xét đến.

尽管 (jǐnguǎn): mặc dù, cho dù.

却 (què): lại, nhưng lại, trái lại. Mang nghĩa nhấn mạnh sự đối lập hoặc bất ngờ.

→ Cấu trúc: 尽管 + mệnh đề phụ, 却 + mệnh đề chính

3. Đặc điểm ngữ pháp
Mệnh đề phụ (sau 尽管) nêu điều kiện giả định hoặc thực tế, thường là khó khăn, bất lợi.

Mệnh đề chính (sau 却) khẳng định kết quả trái ngược hoặc không thay đổi, nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc đối lập.

Đây là cấu trúc thường dùng trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.

Có thể thay thế bằng 虽然……可是…… hoặc 虽然……但是……, nhưng 却 mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn.

4. 40 ví dụ minh họa đầy đủ phiên âm và dịch nghĩa
尽管下雨,却很热。
Jǐnguǎn xiàyǔ, què hěn rè.
Mặc dù trời mưa, nhưng lại rất nóng.

尽管失败,却没有灰心。
Jǐnguǎn shībài, què méiyǒu huīxīn.
Mặc dù thất bại, nhưng lại không nản lòng.

尽管没有人支持,却坚持下去。
Jǐnguǎn méiyǒu rén zhīchí, què jiānchí xiàqù.
Mặc dù không ai ủng hộ, nhưng lại kiên trì tiếp tục.

尽管只有一点机会,却成功了。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīdiǎn jīhuì, què chénggōng le.
Mặc dù chỉ có một chút cơ hội, nhưng lại thành công.

尽管很累,却睡不着。
Jǐnguǎn hěn lèi, què shuì bùzháo.
Mặc dù rất mệt, nhưng lại không ngủ được.

尽管生病,却来上课。
Jǐnguǎn shēngbìng, què lái shàngkè.
Mặc dù bị bệnh, nhưng lại đến lớp.

尽管没有钱,却很快乐。
Jǐnguǎn méiyǒu qián, què hěn kuàilè.
Mặc dù không có tiền, nhưng lại rất vui vẻ.

尽管遇到困难,却没有放弃。
Jǐnguǎn yùdào kùnnán, què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù gặp khó khăn, nhưng lại không bỏ cuộc.

尽管别人反对,却说出了真相。
Jǐnguǎn biérén fǎnduì, què shuōchū le zhēnxiàng.
Mặc dù người khác phản đối, nhưng lại nói ra sự thật.

尽管没有经验,却做得很好。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng lại làm rất tốt.

尽管路很远,却走得很快。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, què zǒu de hěn kuài.
Mặc dù đường rất xa, nhưng lại đi rất nhanh.

尽管天气很冷,却有人游泳。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, què yǒu rén yóuyǒng.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng lại có người đi bơi.

尽管只有一个人听,却讲得很认真。
Jǐnguǎn zhǐyǒu yīgè rén tīng, què jiǎng de hěn rènzhēn.
Mặc dù chỉ có một người nghe, nhưng lại nói rất nghiêm túc.

尽管没有奖励,却很努力。
Jǐnguǎn méiyǒu jiǎnglì, què hěn nǔlì.
Mặc dù không có phần thưởng, nhưng lại rất cố gắng.

尽管失败过很多次,却不灰心。
Jǐnguǎn shībài guò hěnduō cì, què bù huīxīn.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng lại không nản lòng.

尽管没人理解,却继续努力。
Jǐnguǎn méi rén lǐjiě, què jìxù nǔlì.
Mặc dù không ai hiểu, nhưng lại tiếp tục cố gắng.

尽管条件不好,却开始了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, què kāishǐ le.
Mặc dù điều kiện không tốt, nhưng lại bắt đầu rồi.

尽管没有准备,却敢上台。
Jǐnguǎn méiyǒu zhǔnbèi, què gǎn shàngtái.
Mặc dù không chuẩn bị, nhưng lại dám lên sân khấu.

尽管机会渺茫,却尝试了。
Jǐnguǎn jīhuì miǎománg, què chángshì le.
Mặc dù cơ hội mong manh, nhưng lại thử rồi.

尽管很危险,却救了人。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, què jiù le rén.
Mặc dù rất nguy hiểm, nhưng lại cứu được người.

尽管很累,却坚持跑步。
Jǐnguǎn hěn lèi, què jiānchí pǎobù.
Mặc dù rất mệt, nhưng lại kiên trì chạy bộ.

尽管考试很难,却考得很好。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, què kǎo de hěn hǎo.
Mặc dù kỳ thi rất khó, nhưng lại làm bài rất tốt.

尽管时间很短,却完成了。
Jǐnguǎn shíjiān hěn duǎn, què wánchéng le.
Mặc dù thời gian rất ngắn, nhưng lại hoàn thành.

尽管没有人帮助,却成功了。
Jǐnguǎn méiyǒu rén bāngzhù, què chénggōng le.
Mặc dù không ai giúp, nhưng lại thành công.

尽管很冷,却孩子们在外面玩。
Jǐnguǎn hěn lěng, què háizimen zài wàimiàn wán.
Mặc dù rất lạnh, nhưng bọn trẻ lại chơi ngoài trời.

尽管很忙,却每天锻炼。
Jǐnguǎn hěn máng, què měitiān duànliàn.
Mặc dù rất bận, nhưng lại tập luyện mỗi ngày.

尽管很贵,却买了。
Jǐnguǎn hěn guì, què mǎi le.
Mặc dù rất đắt, nhưng lại mua rồi.

尽管很远,却来了。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, què lái le.
Mặc dù rất xa, nhưng lại đến rồi.

尽管很难,却完成了任务。
Jǐnguǎn hěn nán, què wánchéng le rènwu.
Mặc dù rất khó, nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp của cấu trúc 尽管…却…

Cấu trúc 尽管…却… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步复句), dùng để diễn đạt ý nghĩa:

Mặc dù tồn tại một sự thật, điều kiện hoặc tình huống nào đó ở phía trước, nhưng kết quả phía sau lại trái ngược với điều dự đoán hoặc không bị ảnh hưởng.

Cấu trúc cơ bản:

尽管 + Mệnh đề 1, 却 + Mệnh đề 2

Ý nghĩa tổng quát:
“Mặc dù… nhưng lại…”, “Dù… nhưng vẫn…”

So với 虽然…却…, cấu trúc 尽管…却… mang sắc thái khách quan hơn, thiên về sự thật đã biết, ít mang tính cảm xúc hơn.

II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán

尽 (jǐn):
Có nghĩa là “hết mức”, “toàn bộ”, “cứ”. Trong cấu trúc này, nó mang sắc thái “dù cho”.

管 (guǎn):
Có nghĩa là “quản”, “mặc kệ”, “bất chấp”.

尽管 (jǐnguǎn):
Khi kết hợp lại mang nghĩa “mặc dù”, “dù cho”, nhấn mạnh sự tồn tại của một thực tế.

却 (què):
Có nghĩa là “nhưng lại”, biểu thị sự chuyển ý mạnh, nhấn mạnh sự trái ngược.

III. Ý nghĩa ngữ pháp và sắc thái biểu đạt

Cấu trúc này thể hiện mối quan hệ:

Mệnh đề trước: nêu sự thật hoặc tình huống có thật
Mệnh đề sau: đưa ra kết quả trái ngược

Đặc điểm quan trọng:

Thứ nhất, mang tính khách quan, thường dùng để nêu sự thật

Thứ hai, nhấn mạnh sự đối lập rõ ràng giữa hai mệnh đề

Thứ ba, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính phân tích

IV. Cách dùng cụ thể

Dạng thứ nhất: Nêu sự thật rồi đưa ra kết quả trái ngược
Dù A là sự thật, nhưng B lại khác

Dạng thứ hai: Dùng trong phân tích, nhận xét
So sánh hai mặt của vấn đề

Dạng thứ ba: Nhấn mạnh sự bất ngờ
Kết quả không giống với dự đoán từ điều kiện ban đầu

V. Lưu ý khi sử dụng

尽管 thường dùng khi điều kiện phía trước là sự thật đã xảy ra

却 mang sắc thái mạnh, không dùng cùng 但是 hoặc 可是

Có thể thay 尽管 bằng 虽然 trong nhiều trường hợp, nhưng sắc thái sẽ khác

VI. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
尽管他很努力,却没有成功。
Jǐnguǎn tā hěn nǔlì, què méiyǒu chénggōng.
Mặc dù anh ấy rất cố gắng nhưng lại không thành công.
尽管天气很好,却没有人出去。
Jǐnguǎn tiānqì hěn hǎo, què méiyǒu rén chūqù.
Mặc dù thời tiết đẹp nhưng lại không ai ra ngoài.
尽管他很聪明,却不努力。
Jǐnguǎn tā hěn cōngmíng, què bù nǔlì.
Mặc dù anh ấy thông minh nhưng lại không chăm chỉ.
尽管我很累,却睡不着。
Jǐnguǎn wǒ hěn lèi, què shuì bù zháo.
Mặc dù tôi mệt nhưng lại không ngủ được.
尽管他来了,却没有说话。
Jǐnguǎn tā lái le, què méiyǒu shuōhuà.
Mặc dù anh ấy đến nhưng lại không nói gì.
尽管价格很高,却很多人买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, què hěn duō rén mǎi.
Mặc dù giá cao nhưng lại có nhiều người mua.
尽管他年轻,却很有经验。
Jǐnguǎn tā niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù còn trẻ nhưng lại rất có kinh nghiệm.
尽管她很忙,却一直帮助别人。
Jǐnguǎn tā hěn máng, què yìzhí bāngzhù biérén.
Mặc dù cô ấy bận nhưng lại luôn giúp người khác.
尽管我不喜欢,却必须做。
Jǐnguǎn wǒ bù xǐhuān, què bìxū zuò.
Mặc dù tôi không thích nhưng lại phải làm.
尽管他失败了,却没有放弃。
Jǐnguǎn tā shībài le, què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù anh ấy thất bại nhưng lại không bỏ cuộc.
尽管条件不好,却取得了成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, què qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện kém nhưng lại đạt được thành công.
尽管他不说,却什么都知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, què shénme dōu zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói nhưng lại biết hết.
尽管很远,却值得去。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, què zhídé qù.
Mặc dù xa nhưng lại đáng để đi.
尽管她不漂亮,却很有气质。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, què hěn yǒu qìzhì.
Mặc dù không xinh nhưng lại rất có khí chất.
尽管时间不多,却完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, què wánchéng le rènwù.
Mặc dù thời gian ít nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ.
尽管他很穷,却很快乐。
Jǐnguǎn tā hěn qióng, què hěn kuàilè.
Mặc dù nghèo nhưng lại rất vui.
尽管很难,却必须坚持。
Jǐnguǎn hěn nán, què bìxū jiānchí.
Mặc dù khó nhưng lại phải kiên trì.
尽管他不理解,却支持我。
Jǐnguǎn tā bù lǐjiě, què zhīchí wǒ.
Mặc dù anh ấy không hiểu nhưng lại ủng hộ tôi.
尽管他很累,却继续工作。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, què jìxù gōngzuò.
Mặc dù mệt nhưng lại tiếp tục làm việc.
尽管她生病了,却没有休息。
Jǐnguǎn tā shēngbìng le, què méiyǒu xiūxi.
Mặc dù bị ốm nhưng lại không nghỉ.
尽管他迟到了,却没有道歉。
Jǐnguǎn tā chídào le, què méiyǒu dàoqiàn.
Mặc dù anh ấy đến muộn nhưng lại không xin lỗi.
尽管很冷,却不下雪。
Jǐnguǎn hěn lěng, què bù xià xuě.
Mặc dù lạnh nhưng lại không có tuyết.
尽管我努力了,却还是失败了。
Jǐnguǎn wǒ nǔlì le, què háishì shībài le.
Mặc dù tôi đã cố gắng nhưng vẫn thất bại.
尽管他来了,却很快就走了。
Jǐnguǎn tā lái le, què hěn kuài jiù zǒu le.
Mặc dù anh ấy đến nhưng lại đi ngay.
尽管问题复杂,却有办法解决。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, què yǒu bànfǎ jiějué.
Mặc dù vấn đề phức tạp nhưng lại có cách giải quyết.
尽管他不说话,却很有想法。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, què hěn yǒu xiǎngfǎ.
Mặc dù ít nói nhưng lại có nhiều ý tưởng.
尽管她很安静,却很受欢迎。
Jǐnguǎn tā hěn ānjìng, què hěn shòu huānyíng.
Mặc dù trầm tính nhưng lại được yêu thích.
尽管他没有钱,却很大方。
Jǐnguǎn tā méiyǒu qián, què hěn dàfāng.
Mặc dù không có tiền nhưng lại rất hào phóng.
尽管他失败了,却获得了经验。
Jǐnguǎn tā shībài le, què huòdé le jīngyàn.
Mặc dù thất bại nhưng lại có được kinh nghiệm.
尽管事情简单,却容易出错。
Jǐnguǎn shìqing jiǎndān, què róngyì chūcuò.
Mặc dù việc đơn giản nhưng lại dễ sai.
尽管他很年轻,却已经成功。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, què yǐjīng chénggōng.
Mặc dù còn trẻ nhưng lại đã thành công.
尽管我不懂,却想学习。
Jǐnguǎn wǒ bù dǒng, què xiǎng xuéxí.
Mặc dù tôi không hiểu nhưng lại muốn học.
尽管他很忙,却每天锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn máng, què měitiān duànliàn.
Mặc dù bận nhưng lại tập luyện mỗi ngày.
尽管条件差,却很有发展潜力。
Jǐnguǎn tiáojiàn chà, què hěn yǒu fāzhǎn qiánlì.
Mặc dù điều kiện kém nhưng lại có tiềm năng phát triển.
尽管他不喜欢,却还是来了。
Jǐnguǎn tā bù xǐhuān, què háishì lái le.
Mặc dù không thích nhưng vẫn đến.
尽管很危险,却必须尝试。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, què bìxū chángshì.
Mặc dù nguy hiểm nhưng vẫn phải thử.
尽管他输了,却赢得了尊重。
Jǐnguǎn tā shū le, què yíngdé le zūnzhòng.
Mặc dù thua nhưng lại giành được sự tôn trọng.
尽管她很累,却还在学习。
Jǐnguǎn tā hěn lèi, què hái zài xuéxí.
Mặc dù mệt nhưng vẫn học.
尽管环境不好,却充满希望。
Jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, què chōngmǎn xīwàng.
Mặc dù môi trường không tốt nhưng lại đầy hy vọng.
尽管未来不确定,却值得期待。
Jǐnguǎn wèilái bù quèdìng, què zhídé qīdài.
Mặc dù tương lai không chắc chắn nhưng lại đáng mong đợi.
VII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…却… là một cấu trúc nhượng bộ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh sự đối lập giữa một sự thật đã biết và kết quả trái ngược. Nó mang tính khách quan, logic rõ ràng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống cần phân tích, đánh giá. Khi nắm vững cấu trúc này, người học có thể diễn đạt ý “mặc dù… nhưng lại…” một cách chính xác và sâu sắc hơn.

I. Khái niệm và bản chất ngữ pháp

尽管…却… là một câu phức nhượng bộ – chuyển ngoặt dùng để:

Thừa nhận một sự thật, tình huống ở vế trước
Nhưng ở vế sau đưa ra kết quả trái ngược, không phù hợp với dự đoán hoặc mang tính nhấn mạnh

So với các cấu trúc khác:

“尽管” trang trọng hơn “虽然”
“却” nhấn mạnh sự đối lập mạnh hơn “但是 / 可是”

→ Toàn bộ cấu trúc mang sắc thái:

Văn viết
Lý luận
Nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt
II. Cấu trúc ngữ pháp

尽管 + Mệnh đề 1 ,却 + Mệnh đề 2

Dạng đầy đủ:

Chủ ngữ + 尽管…,却 + Chủ ngữ + …

Chủ ngữ:

Có thể giống nhau (thường lược bỏ ở vế sau)
Hoặc khác nhau
III. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa gốc: hết mức, toàn bộ
Trong cấu trúc này: nhấn mạnh phạm vi “dù đến mức nào”
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: quản, xét đến

→ “尽管”:

Nghĩa tổng thể: mặc dù, dù cho, bất chấp
Hàm ý: không xét đến điều kiện đó
3. 却 (què)
Nghĩa: nhưng, ngược lại
Sắc thái:
Nhấn mạnh sự trái ngược rõ ràng
Mang tính văn viết
IV. Ý nghĩa và cách dùng

Cấu trúc này dùng khi:

1. Thừa nhận một sự thật rõ ràng
Vế trước thường là điều đã xảy ra hoặc có thật
2. Nhấn mạnh kết quả trái ngược mạnh
Vế sau mang ý:
trái logic
ngoài dự đoán
3. Dùng trong văn viết, lập luận
Thường thấy trong:
văn nghị luận
văn báo chí
diễn đạt trang trọng
V. Đặc điểm quan trọng cần ghi nhớ
“尽管” đứng đầu mệnh đề
“却” đứng đầu vế sau
Không dùng với “也”
Không đi cùng “但是 / 可是”
Sắc thái mạnh hơn “虽然…却…”
VI. Ý nghĩa sắc thái sâu
Nhấn mạnh:
điều kiện đã rõ ràng
nhưng kết quả vẫn trái ngược

→ Có cảm giác:

“mặc dù rõ ràng là…, nhưng lại…”

→ Dùng khi:

Muốn làm nổi bật sự mâu thuẫn
Hoặc nhấn mạnh lập luận
VII. 40 ví dụ có phiên âm và dịch nghĩa
Nhóm 1: Sinh hoạt hàng ngày
尽管很累,却还是坚持工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, què háishì jiānchí gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, nhưng vẫn kiên trì làm việc.
尽管下雨,却有很多人出门。
Jǐnguǎn xiàyǔ, què yǒu hěn duō rén chūmén.
Mặc dù trời mưa, nhưng lại có nhiều người ra ngoài.
尽管天气很冷,却没有下雪。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, què méiyǒu xià xuě.
Mặc dù trời rất lạnh, nhưng lại không có tuyết.
尽管很晚了,却还很热闹。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, què hái hěn rènào.
Mặc dù đã khuya, nhưng vẫn rất náo nhiệt.
尽管他很忙,却抽时间来看我。
Jǐnguǎn tā hěn máng, què chōu shíjiān lái kàn wǒ.
Mặc dù anh ấy bận, nhưng vẫn dành thời gian đến thăm tôi.
尽管很饿,却没有吃东西。
Jǐnguǎn hěn è, què méiyǒu chī dōngxi.
Mặc dù rất đói, nhưng lại không ăn gì.
Nhóm 2: Học tập – công việc
尽管任务很重,却按时完成了。
Jǐnguǎn rènwù hěn zhòng, què ànshí wánchéng le.
Mặc dù nhiệm vụ nặng, nhưng đã hoàn thành đúng hạn.
尽管时间紧张,却准备得很充分。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, què zhǔnbèi de hěn chōngfèn.
Mặc dù thời gian gấp, nhưng chuẩn bị rất đầy đủ.
尽管他没有经验,却做得很好。
Jǐnguǎn tā méiyǒu jīngyàn, què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng làm rất tốt.
尽管问题复杂,却很快解决了。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, què hěn kuài jiějué le.
Mặc dù vấn đề phức tạp, nhưng lại giải quyết rất nhanh.
尽管工作辛苦,却很有意义。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, què hěn yǒu yìyì.
Mặc dù công việc vất vả, nhưng rất có ý nghĩa.
尽管条件有限,却取得了成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, què qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng đã đạt được thành công.
Nhóm 3: Quan hệ – cảm xúc
尽管他不说,却很关心你。
Jǐnguǎn tā bù shuō, què hěn guānxīn nǐ.
Mặc dù anh ấy không nói, nhưng rất quan tâm bạn.
尽管她很生气,却没有发火。
Jǐnguǎn tā hěn shēngqì, què méiyǒu fāhuǒ.
Mặc dù rất tức giận, nhưng không nổi nóng.
尽管我们不常见面,却关系很好。
Jǐnguǎn wǒmen bù cháng jiànmiàn, què guānxi hěn hǎo.
Mặc dù không gặp thường xuyên, nhưng quan hệ rất tốt.
尽管他拒绝了,却很礼貌。
Jǐnguǎn tā jùjué le, què hěn lǐmào.
Mặc dù từ chối, nhưng rất lịch sự.
尽管她看起来冷淡,却很善良。
Jǐnguǎn tā kàn qǐlái lěngdàn, què hěn shànliáng.
Mặc dù trông lạnh lùng, nhưng lại rất tốt bụng.
尽管他说得少,却很有分量。
Jǐnguǎn tā shuō de shǎo, què hěn yǒu fènliàng.
Mặc dù nói ít, nhưng rất có trọng lượng.
Nhóm 4: So sánh – thực tế
尽管价格很高,却很多人购买。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, què hěn duō rén gòumǎi.
Mặc dù giá cao, nhưng nhiều người mua.
尽管地方很小,却很舒服。
Jǐnguǎn dìfang hěn xiǎo, què hěn shūfu.
Mặc dù chỗ nhỏ, nhưng rất thoải mái.
尽管路很远,却值得去。
Jǐnguǎn lù hěn yuǎn, què zhídé qù.
Mặc dù đường xa, nhưng đáng đi.
尽管天气不好,却风景很美。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, què fēngjǐng hěn měi.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng cảnh rất đẹp.
尽管工资不高,却很稳定。
Jǐnguǎn gōngzī bù gāo, què hěn wěndìng.
Mặc dù lương không cao, nhưng rất ổn định.
尽管条件差,却发展很快。
Jǐnguǎn tiáojiàn chà, què fāzhǎn hěn kuài.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng phát triển nhanh.
Nhóm 5: Hành động – kết quả
尽管我提醒了他,却还是出错了。
Jǐnguǎn wǒ tíxǐng le tā, què háishì chū cuò le.
Mặc dù tôi đã nhắc, nhưng anh ấy vẫn mắc lỗi.
尽管他来了,却没有帮忙。
Jǐnguǎn tā lái le, què méiyǒu bāngmáng.
Mặc dù anh ấy đến, nhưng lại không giúp.
尽管努力了,却没有成功。
Jǐnguǎn nǔlì le, què méiyǒu chénggōng.
Mặc dù đã cố gắng, nhưng không thành công.
尽管计划好了,却发生变化。
Jǐnguǎn jìhuà hǎo le, què fāshēng biànhuà.
Mặc dù đã lên kế hoạch, nhưng lại xảy ra thay đổi.
Nhóm 6: Tổng hợp nâng cao
尽管前途不明,却仍然前行。
Jǐnguǎn qiántú bù míng, què réngrán qiánxíng.
Mặc dù tương lai chưa rõ, nhưng vẫn tiếp tục tiến lên.
尽管困难重重,却没有放弃。
Jǐnguǎn kùnnan chóngchóng, què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù khó khăn chồng chất, nhưng không bỏ cuộc.
尽管环境恶劣,却坚持到底。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, què jiānchí dàodǐ.
Mặc dù môi trường khắc nghiệt, nhưng vẫn kiên trì.
尽管问题复杂,却能解决。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, què néng jiějué.
Mặc dù vấn đề phức tạp, nhưng có thể giải quyết.
尽管他年轻,却很成熟。
Jǐnguǎn tā niánqīng, què hěn chéngshú.
Mặc dù còn trẻ, nhưng rất trưởng thành.
尽管经历失败,却变得更强。
Jǐnguǎn jīnglì shībài, què biàn de gèng qiáng.
Mặc dù trải qua thất bại, nhưng trở nên mạnh mẽ hơn.
尽管世界变化很快,却有些东西不变。
Jǐnguǎn shìjiè biànhuà hěn kuài, què yǒu xiē dōngxi bù biàn.
Mặc dù thế giới thay đổi nhanh, nhưng có những thứ không đổi.
尽管机会很少,却值得珍惜。
Jǐnguǎn jīhuì hěn shǎo, què zhídé zhēnxī.
Mặc dù cơ hội ít, nhưng đáng trân trọng.
尽管过程辛苦,却很有意义。
Jǐnguǎn guòchéng xīnkǔ, què hěn yǒu yìyì.
Mặc dù quá trình vất vả, nhưng rất có ý nghĩa.
尽管他说得简单,却很深刻。
Jǐnguǎn tā shuō de jiǎndān, què hěn shēnkè.
Mặc dù nói đơn giản, nhưng rất sâu sắc.
尽管结果不好,却学到了很多。
Jǐnguǎn jiéguǒ bù hǎo, què xué dào le hěn duō.
Mặc dù kết quả không tốt, nhưng học được nhiều.
尽管路途艰难,却终会成功。
Jǐnguǎn lùtú jiānnán, què zhōng huì chénggōng.
Mặc dù con đường gian nan, nhưng cuối cùng sẽ thành công.
VIII. Tổng kết

Cấu trúc 尽管…却… có đặc điểm cốt lõi:

Thừa nhận sự thật rõ ràng ở vế trước
Nhấn mạnh sự trái ngược mạnh ở vế sau
Mang sắc thái văn viết, trang trọng

Điểm quan trọng:

“尽管” = mặc dù, dù cho
“却” = nhưng (nhấn mạnh đối lập mạnh)
Không dùng “也”
Không đi với “但是 / 可是”

I. Khái niệm tổng quát
1. Cấu trúc:

尽管 + Mệnh đề 1, 却 + Mệnh đề 2

Ngoài ra có thể gặp:

尽管…却还是…
尽管…却依然…
尽管…却没有…
尽管…却很…
2. Ý nghĩa:

→ “Mặc dù… nhưng lại…”
→ “Dù rằng… nhưng lại…”

Biểu thị:

Quan hệ nhượng bộ (让步关系)
Vế trước: sự thật (thường có tính khách quan, mạnh)
Vế sau: kết quả trái với dự đoán, nhấn mạnh rõ
II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, toàn bộ
Trong cấu trúc:
→ nhấn mạnh mức độ cao
2. 管 (guǎn)
Nghĩa gốc: quản, mặc kệ
Trong ngữ pháp:
→ “mặc cho / bất chấp”

→ 尽管 = mặc cho, bất chấp, dù rằng

3. 却 (què)
Nghĩa: nhưng lại
Sắc thái:
→ nhấn mạnh sự trái ngược mạnh
III. Bản chất ngữ pháp

→ Thuộc loại: Câu phức nhượng bộ (让步复句)

Quan hệ logic:

Thành phần        Vai trò
尽管…        sự thật (mạnh, khách quan)
却…        kết quả trái kỳ vọng
IV. Đặc điểm quan trọng
1. Mức độ nhượng bộ mạnh hơn “虽然”

So sánh:

Cấu trúc        Mức độ
虽然…却…        bình thường
尽管…却…        mạnh hơn, nhấn mạnh hơn
2. Sắc thái
Trang trọng hơn “虽然”
Thường dùng trong:
văn viết
báo chí
văn nghị luận
3. Nhấn mạnh “bất chấp điều kiện”

Ví dụ:
尽管很困难,他却成功了。
→ Nhấn mạnh: dù khó thật, nhưng vẫn thành công

4. Không dùng cùng 但是 / 可是

Sai:
尽管…但是却…

Đúng:
尽管…却…

5. Thường kết hợp với:
还是 (vẫn)
依然 (vẫn)
并没有 (không hề)
V. So sánh nhanh
Cấu trúc        Đặc điểm
虽然…却…        nhượng bộ thông thường
尽管…却…        nhấn mạnh “bất chấp”
即使…也…        giả định
不论…都…        bao quát
VI. Công thức mở rộng
尽管…却…
尽管…却还是…
尽管…却依然…
尽管…却没有…
尽管…却很…
VII. 40 ví dụ chi tiết (có phiên âm + dịch nghĩa)
Nhóm 1: Câu cơ bản

尽管下雨,他却没有带伞。
Jǐnguǎn xiàyǔ, tā què méiyǒu dài sǎn.
Mặc dù trời mưa, anh ấy lại không mang ô.

尽管很累,他却继续工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què jìxù gōngzuò.
Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn làm việc.

尽管天气不好,我们却出发了。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen què chūfā le.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi.

尽管他不说,我却知道。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ què zhīdào.
Mặc dù anh ấy không nói, tôi lại biết.

尽管时间不多,他却完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, tā què wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, anh ấy vẫn hoàn thành.

Nhóm 2: Nhấn mạnh bất ngờ

尽管他很年轻,却很成熟。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, què hěn chéngshú.
Mặc dù còn trẻ, nhưng lại rất trưởng thành.

尽管价格很高,却卖得很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, què mài de hěn hǎo.
Mặc dù giá cao, nhưng lại bán chạy.

尽管事情简单,却很重要。
Jǐnguǎn shìqíng jiǎndān, què hěn zhòngyào.
Mặc dù đơn giản, nhưng lại quan trọng.

尽管他没经验,却做得很好。
Jǐnguǎn tā méi jīngyàn, què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng làm rất tốt.

尽管条件差,却取得了成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn chà, què qǔdé le chénggōng.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng lại thành công.

Nhóm 3: Dùng với 还是 / 依然

尽管很累,他却还是工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què háishì gōngzuò.
Mặc dù mệt, anh ấy vẫn làm việc.

尽管失败了,他却依然坚持。
Jǐnguǎn shībài le, tā què yīrán jiānchí.
Mặc dù thất bại, anh ấy vẫn kiên trì.

尽管天气不好,我们却还是出发。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, wǒmen què háishì chūfā.
Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi.

尽管困难很多,他却依然努力。
Jǐnguǎn kùnnan hěn duō, tā què yīrán nǔlì.
Mặc dù khó khăn, anh ấy vẫn cố gắng.

尽管很忙,她却还是来看我。
Jǐnguǎn hěn máng, tā què háishì lái kàn wǒ.
Mặc dù bận, cô ấy vẫn đến thăm tôi.

Nhóm 4: Phủ định

尽管他解释了,我却不相信。
Jǐnguǎn tā jiěshì le, wǒ què bù xiāngxìn.
Mặc dù anh ấy giải thích, tôi vẫn không tin.

尽管他来了,我却没有见他。
Jǐnguǎn tā lái le, wǒ què méiyǒu jiàn tā.
Mặc dù anh ấy đến, tôi lại không gặp.

尽管他说真话,我却不信。
Jǐnguǎn tā shuō zhēnhuà, wǒ què bù xìn.
Mặc dù anh ấy nói thật, tôi vẫn không tin.

尽管他努力了,却没有成功。
Jǐnguǎn tā nǔlì le, què méiyǒu chénggōng.
Mặc dù đã cố gắng, nhưng không thành công.

尽管条件很好,却没人来。
Jǐnguǎn tiáojiàn hěn hǎo, què méi rén lái.
Mặc dù điều kiện tốt, nhưng không ai đến.

Nhóm 5: Tình cảm

尽管他不爱我,我却爱他。
Jǐnguǎn tā bù ài wǒ, wǒ què ài tā.
Mặc dù anh ấy không yêu tôi, tôi vẫn yêu anh ấy.

尽管我们分开了,我却没有忘记你。
Jǐnguǎn wǒmen fēnkāi le, wǒ què méiyǒu wàngjì nǐ.
Mặc dù chia tay, tôi vẫn không quên bạn.

尽管他不说,我却很在乎。
Jǐnguǎn tā bù shuō, wǒ què hěn zàihū.
Mặc dù anh ấy không nói, tôi lại rất quan tâm.

尽管事情过去了,我却还记得。
Jǐnguǎn shìqíng guòqù le, wǒ què hái jìde.
Mặc dù đã qua, tôi vẫn nhớ.

尽管她生气了,却还关心我。
Jǐnguǎn tā shēngqì le, què hái guānxīn wǒ.
Mặc dù giận, cô ấy vẫn quan tâm tôi.

Nhóm 6: Công việc – học tập

尽管工作很忙,他却每天学习。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn máng, tā què měitiān xuéxí.
Mặc dù bận, anh ấy vẫn học.

尽管任务复杂,我们却完成了。
Jǐnguǎn rènwù fùzá, wǒmen què wánchéng le.
Mặc dù phức tạp, chúng tôi vẫn hoàn thành.

尽管时间紧张,他却做得很好。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnzhāng, tā què zuò de hěn hǎo.
Mặc dù gấp, anh ấy vẫn làm tốt.

尽管经验不足,他却进步很快。
Jǐnguǎn jīngyàn bùzú, tā què jìnbù hěn kuài.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, nhưng tiến bộ nhanh.

尽管压力很大,他却不放弃。
Jǐnguǎn yālì hěn dà, tā què bù fàngqì.
Mặc dù áp lực lớn, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.

Nhóm 7: Văn viết

尽管现实残酷,人们却坚持理想。
Jǐnguǎn xiànshí cánkù, rénmen què jiānchí lǐxiǎng.
Mặc dù hiện thực khắc nghiệt, con người vẫn giữ lý tưởng.

尽管环境恶劣,他们却没有退缩。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, tāmen què méiyǒu tuìsuō.
Mặc dù môi trường xấu, họ không lùi bước.

尽管过程艰难,结果却值得。
Jǐnguǎn guòchéng jiānnán, jiéguǒ què zhídé.
Mặc dù quá trình khó khăn, nhưng kết quả xứng đáng.

尽管条件有限,成果却很好。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, chéngguǒ què hěn hǎo.
Mặc dù điều kiện hạn chế, nhưng kết quả tốt.

尽管变化很大,本质却一样。
Jǐnguǎn biànhuà hěn dà, běnzhì què yíyàng.
Mặc dù thay đổi lớn, nhưng bản chất giống nhau.

Nhóm 8: Câu ngắn

尽管累,却开心。
Jǐnguǎn lèi, què kāixīn.
Mặc dù mệt, nhưng vui.

尽管难,却值得。
Jǐnguǎn nán, què zhídé.
Mặc dù khó, nhưng đáng.

尽管远,却方便。
Jǐnguǎn yuǎn, què fāngbiàn.
Mặc dù xa, nhưng tiện.

尽管小,却重要。
Jǐnguǎn xiǎo, què zhòngyào.
Mặc dù nhỏ, nhưng quan trọng.

尽管简单,却有效。
Jǐnguǎn jiǎndān, què yǒuxiào.
Mặc dù đơn giản, nhưng hiệu quả.

VIII. Tổng kết
1. Ý nghĩa cốt lõi

→ Nhượng bộ dựa trên sự thật mạnh + kết quả trái kỳ vọng rõ ràng

2. Công thức

尽管 + sự thật → 却 + kết quả

3. Đặc điểm
Nhấn mạnh hơn 虽然
Thiên văn viết, logic rõ
Mang sắc thái “bất chấp điều kiện”

尽管…却… (jǐnguǎn…què…)
I. Khái niệm chung

尽管…却… là cấu trúc câu phức nhượng bộ (concessive sentence), dùng để diễn đạt:

→ “Mặc dù… nhưng (lại)… ”

Đặc điểm:

Vế trước: sự thật đã xảy ra / đã biết
Vế sau: kết quả trái với kỳ vọng (nhấn mạnh mạnh mẽ)

→ Sắc thái:

Trang trọng hơn 虽然…可是…
Gần với 虽然…却… nhưng thiên về văn viết hơn
II. Phân tích từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, hoàn toàn
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: mặc kệ, bất chấp

→ 尽管 = mặc dù, bất chấp (sự thật)

3. 却 (què)
Nghĩa: nhưng, lại, trái lại
Nhấn mạnh:
sự đối lập rõ ràng
kết quả bất ngờ
III. Cấu trúc ngữ pháp
1. Cấu trúc cơ bản

尽管 + Mệnh đề 1 ,却 + Mệnh đề 2

2. Biến thể
尽管…却…
尽管…但… (ít hơn)
尽管…还是… (khẩu ngữ hơn)
IV. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Vế trước là sự thật (không phải giả định)

→ giống:

虽然
khác:
即使 / 纵使
2. Nhấn mạnh sự đối lập mạnh

→ mạnh hơn:

但是
可是

→ gần với:

虽然…却…
3. Mang sắc thái trang trọng

→ thường dùng trong:

văn viết
báo chí
nghị luận
4. Thường mang sắc thái “ngoài dự đoán”
V. So sánh với cấu trúc gần nghĩa
1. 尽管…却… vs 虽然…却…
尽管…却…        虽然…却…
trang trọng hơn        phổ biến hơn
văn viết        cả nói + viết
nhấn “bất chấp”        trung tính hơn
2. 尽管 vs 虽然
尽管        虽然
nhấn mạnh hơn        trung tính
trang trọng        phổ biến
3. 却 vs 但是
却        但是
nhấn mạnh đối lập        trung tính
văn viết        phổ biến
VI. 40 ví dụ (có pinyin + nghĩa)
1

尽管天气很冷,却有人游泳。
jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, què yǒu rén yóuyǒng
Dù trời lạnh nhưng lại có người bơi

2

尽管他很忙,却来帮我。
jǐnguǎn tā hěn máng, què lái bāng wǒ
Dù bận nhưng vẫn đến giúp tôi

3

尽管失败了,却没有放弃。
jǐnguǎn shībài le, què méi yǒu fàngqì
Dù thất bại nhưng không bỏ cuộc

4

尽管价格很高,却卖得很好。
jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, què mài de hěn hǎo
Dù giá cao nhưng lại bán chạy

5

尽管很累,却还在工作。
jǐnguǎn hěn lèi, què hái zài gōngzuò
Dù mệt nhưng vẫn làm việc

6

尽管条件不好,却取得成功。
jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, què qǔdé chénggōng
Dù điều kiện kém nhưng lại thành công

7

尽管他年轻,却很有经验。
jǐnguǎn tā niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn
Dù trẻ nhưng lại có kinh nghiệm

8

尽管问题很多,却可以解决。
jǐnguǎn wèntí hěn duō, què kěyǐ jiějué
Dù nhiều vấn đề nhưng vẫn giải quyết được

9

尽管他迟到了,却没有解释。
jǐnguǎn tā chídào le, què méi yǒu jiěshì
Dù đến muộn nhưng lại không giải thích

10

尽管环境不好,却坚持下去。
jǐnguǎn huánjìng bù hǎo, què jiānchí xiàqù
Dù môi trường kém nhưng vẫn kiên trì

11

尽管没有时间,却完成了任务。
jǐnguǎn méi yǒu shíjiān, què wánchéng le rènwu
Dù không có thời gian nhưng vẫn hoàn thành

12

尽管他失败多次,却越来越坚强。
jǐnguǎn tā shībài duō cì, què yuèláiyuè jiānqiáng
Dù thất bại nhiều lần nhưng ngày càng mạnh mẽ

13

尽管他不说,却什么都知道。
jǐnguǎn tā bù shuō, què shénme dōu zhīdào
Dù không nói nhưng lại biết hết

14

尽管很危险,却值得尝试。
jǐnguǎn hěn wēixiǎn, què zhídé chángshì
Dù nguy hiểm nhưng đáng thử

15

尽管他不聪明,却很努力。
jǐnguǎn tā bù cōngmíng, què hěn nǔlì
Dù không thông minh nhưng lại chăm chỉ

16

尽管失败了,却学到了很多。
jǐnguǎn shībài le, què xué dào le hěn duō
Dù thất bại nhưng lại học được nhiều

17

尽管没有帮助,却成功了。
jǐnguǎn méi yǒu bāngzhù, què chénggōng le
Dù không được giúp nhưng lại thành công

18

尽管很晚了,却还没睡。
jǐnguǎn hěn wǎn le, què hái méi shuì
Dù đã muộn nhưng vẫn chưa ngủ

19

尽管大家反对,却坚持自己的决定。
jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, què jiānchí zìjǐ de juédìng
Dù mọi người phản đối nhưng vẫn giữ quyết định

20

尽管工作辛苦,却很满足。
jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, què hěn mǎnzú
Dù công việc vất vả nhưng lại hài lòng

21–40 (mở rộng nâng cao)

尽管生活困难,却保持乐观。
jǐnguǎn shēnghuó kùnnan, què bǎochí lèguān
Dù cuộc sống khó khăn nhưng vẫn lạc quan

尽管失败了,却不后悔。
jǐnguǎn shībài le, què bù hòuhuǐ
Dù thất bại nhưng không hối hận

尽管没有经验,却表现很好。
jǐnguǎn méi yǒu jīngyàn, què biǎoxiàn hěn hǎo
Dù không có kinh nghiệm nhưng lại thể hiện tốt

尽管他很普通,却很受欢迎。
jǐnguǎn tā hěn pǔtōng, què hěn shòu huānyíng
Dù bình thường nhưng lại được yêu thích

尽管事情复杂,却一步步解决了。
jǐnguǎn shìqing fùzá, què yí bù bù jiějué le
Dù phức tạp nhưng đã giải quyết dần

尽管他输了,却赢得了尊重。
jǐnguǎn tā shū le, què yíngdé le zūnzhòng
Dù thua nhưng lại được tôn trọng

尽管她不说,却一直支持我。
jǐnguǎn tā bù shuō, què yìzhí zhīchí wǒ
Dù không nói nhưng luôn ủng hộ

尽管环境恶劣,却坚持到底。
jǐnguǎn huánjìng èliè, què jiānchí dàodǐ
Dù môi trường khắc nghiệt nhưng vẫn kiên trì

尽管很忙,却抽时间学习。
jǐnguǎn hěn máng, què chōu shíjiān xuéxí
Dù bận nhưng vẫn học

尽管他不同意,却没有反对。
jǐnguǎn tā bù tóngyì, què méi yǒu fǎnduì
Dù không đồng ý nhưng lại không phản đối

尽管没有资源,却依然成功。
jǐnguǎn méi yǒu zīyuán, què yīrán chénggōng
Dù không có nguồn lực nhưng vẫn thành công

尽管困难很多,却坚持梦想。
jǐnguǎn kùnnan hěn duō, què jiānchí mèngxiǎng
Dù nhiều khó khăn nhưng vẫn theo đuổi ước mơ

尽管他走得慢,却从不停止。
jǐnguǎn tā zǒu de màn, què cóng bù tíngzhǐ
Dù đi chậm nhưng không dừng

尽管不完美,却很真实。
jǐnguǎn bù wánměi, què hěn zhēnshí
Dù không hoàn hảo nhưng chân thật

尽管失败多次,却更加努力。
jǐnguǎn shībài duō cì, què gèngjiā nǔlì
Dù thất bại nhiều lần nhưng càng cố

尽管他不富有,却很幸福。
jǐnguǎn tā bù fùyǒu, què hěn xìngfú
Dù không giàu nhưng hạnh phúc

尽管他不说话,却很有想法。
jǐnguǎn tā bù shuōhuà, què hěn yǒu xiǎngfǎ
Dù ít nói nhưng có suy nghĩ

尽管前路困难,却继续前行。
jǐnguǎn qiánlù kùnnan, què jìxù qiánxíng
Dù con đường khó nhưng vẫn tiến

尽管他失败,却从未放弃梦想。
jǐnguǎn tā shībài, què cóng wèi fàngqì mèngxiǎng
Dù thất bại nhưng chưa từng bỏ mơ

尽管现实残酷,却必须面对。
jǐnguǎn xiànshí cánkù, què bìxū miànduì
Dù thực tế khắc nghiệt nhưng phải đối mặt

VII. Tổng kết
尽管…却… = mặc dù… nhưng (lại)…
Đặc điểm:
vế trước: sự thật
vế sau: đối lập mạnh
Sắc thái:
trang trọng
nhấn mạnh hơn 但是 / 可是

一、Cấu trúc: 尽管…却…
1. Công thức tổng quát

尽管 + Mệnh đề 1, 却 + Mệnh đề 2

Ngoài 却, có thể thay bằng:

但是
可是
仍然 / 依然 (nhấn mạnh “vẫn”)
反而 (ngược lại)
2. Ý nghĩa

Cấu trúc 尽管…却… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ mạnh (thừa nhận một thực tế rõ ràng nhưng kết quả lại trái ngược, thậm chí bất ngờ):

Mặc dù… nhưng lại…
Dù… nhưng lại… (trái với kỳ vọng)

Điểm cốt lõi:

Vế trước: sự thật rõ ràng, đã xảy ra
Vế sau: kết quả trái logic / trái dự đoán

→ Nhấn mạnh: tính đối lập mạnh + sắc thái khách quan

二、Giải thích từng chữ Hán
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa: hết mức, toàn bộ
2. 管 (guǎn)
Nghĩa: quản, mặc cho

→ 尽管 = mặc dù, dù cho (thừa nhận sự thật, không phủ nhận)

3. 却 (què)
Nghĩa: nhưng lại
Nhấn mạnh:
sự trái ngược rõ rệt
kết quả bất ngờ
三、Đặc điểm ngữ pháp quan trọng
1. Nhấn mạnh sự thật khách quan (mạnh hơn 虽然)

So sánh:

虽然… → “tuy” (trung tính)
尽管… → “mặc dù (sự thật rõ ràng)”

Ví dụ:
尽管他很努力,却没有成功。
→ Dù anh ấy rất cố gắng (sự thật rõ ràng), nhưng lại không thành công.

2. Kết hợp với 却 → tăng độ đối lập mạnh
Mang sắc thái:
Bất ngờ
Trái kỳ vọng
3. Thường dùng trong văn viết, văn nghị luận
Phân tích vấn đề
Diễn đạt logic khách quan
Văn phong trang trọng hơn “可是”
4. Có thể đi với từ nhấn mạnh
仍然 / 依然 (vẫn)
还是 (vẫn)

Ví dụ:
尽管很累,他却依然工作。

5. Chủ ngữ hai vế
Có thể giống hoặc khác
四、So sánh nhanh
Cấu trúc        Sắc thái
虽然…但是…        Trung tính
虽然…却…        Nhấn mạnh đối lập
尽管…却…        Nhấn mạnh sự thật + đối lập mạnh
尽管…但是…        Trung tính hơn
五、40 ví dụ chi tiết (có Pinyin + nghĩa)
1

尽管下雨,他却没有带伞。
Jǐnguǎn xiàyǔ, tā què méiyǒu dài sǎn.
Mặc dù trời mưa, nhưng anh ấy lại không mang ô.

2

尽管很累,他却不休息。
Jǐnguǎn hěn lèi, tā què bù xiūxi.
Mặc dù rất mệt, nhưng lại không nghỉ.

3

尽管他很年轻,却很有经验。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, què hěn yǒu jīngyàn.
Mặc dù còn trẻ, nhưng lại rất có kinh nghiệm.

4

尽管失败了,他却很开心。
Jǐnguǎn shībài le, tā què hěn kāixīn.
Mặc dù thất bại, nhưng lại vui.

5

尽管天气很冷,他们却在游泳。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, tāmen què zài yóuyǒng.
Mặc dù trời lạnh, nhưng họ lại đi bơi.

6

尽管时间不多,他却完成了任务。
Jǐnguǎn shíjiān bù duō, tā què wánchéng le rènwù.
Mặc dù ít thời gian, nhưng lại hoàn thành nhiệm vụ.

7

尽管他不说话,却很关心你。
Jǐnguǎn tā bù shuōhuà, què hěn guānxīn nǐ.
Mặc dù không nói, nhưng lại rất quan tâm bạn.

8

尽管很贵,这个产品却卖得很好。
Jǐnguǎn hěn guì, zhège chǎnpǐn què mài de hěn hǎo.
Mặc dù đắt, nhưng lại bán chạy.

9

尽管他失败了,却没有气馁。
Jǐnguǎn tā shībài le, què méiyǒu qìněi.
Mặc dù thất bại, nhưng không nản chí.

10

尽管很晚了,他却还在工作。
Jǐnguǎn hěn wǎn le, tā què hái zài gōngzuò.
Mặc dù đã muộn, nhưng vẫn làm việc.

11

尽管他很忙,却每天锻炼。
Jǐnguǎn tā hěn máng, què měitiān duànliàn.
Mặc dù bận, nhưng vẫn tập thể dục.

12

尽管她不漂亮,却很有魅力。
Jǐnguǎn tā bù piàoliang, què hěn yǒu mèilì.
Mặc dù không xinh, nhưng lại có sức hút.

13

尽管条件不好,他们却成功了。
Jǐnguǎn tiáojiàn bù hǎo, tāmen què chénggōng le.
Mặc dù điều kiện kém, nhưng lại thành công.

14

尽管他输了,却笑了。
Jǐnguǎn tā shū le, què xiào le.
Mặc dù thua, nhưng lại cười.

15

尽管他很穷,却很乐观。
Jǐnguǎn tā hěn qióng, què hěn lèguān.
Mặc dù nghèo, nhưng lại lạc quan.

16

尽管很难,他却做到了。
Jǐnguǎn hěn nán, tā què zuò dào le.
Mặc dù khó, nhưng lại làm được.

17

尽管大家反对,他却坚持。
Jǐnguǎn dàjiā fǎnduì, tā què jiānchí.
Mặc dù bị phản đối, nhưng vẫn kiên trì.

18

尽管很危险,他却去了。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā què qù le.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng vẫn đi.

19

尽管天气不好,比赛却继续进行。
Jǐnguǎn tiānqì bù hǎo, bǐsài què jìxù jìnxíng.
Mặc dù thời tiết xấu, nhưng trận đấu vẫn diễn ra.

20

尽管他迟到了,老师却没有批评他。
Jǐnguǎn tā chídào le, lǎoshī què méiyǒu pīpíng tā.
Mặc dù đến muộn, nhưng không bị phê bình.

21–40 (mở rộng nâng cao)

21
尽管他不聪明,却很努力。
Jǐnguǎn tā bù cōngmíng, què hěn nǔlì.
Mặc dù không thông minh, nhưng rất chăm chỉ.

22
尽管他不说,却都明白。
Jǐnguǎn tā bù shuō, què dōu míngbai.
Mặc dù không nói, nhưng đều hiểu.

23
尽管很简单,他却做错了。
Jǐnguǎn hěn jiǎndān, tā què zuò cuò le.
Mặc dù đơn giản, nhưng lại làm sai.

24
尽管很远,他却每天走路去。
Jǐnguǎn hěn yuǎn, tā què měitiān zǒulù qù.
Mặc dù xa, nhưng vẫn đi bộ.

25
尽管她很安静,却很有主见。
Jǐnguǎn tā hěn ānjìng, què hěn yǒu zhǔjiàn.
Mặc dù ít nói, nhưng rất có chính kiến.

26
尽管没有经验,他却敢尝试。
Jǐnguǎn méiyǒu jīngyàn, tā què gǎn chángshì.
Mặc dù không có kinh nghiệm, nhưng dám thử.

27
尽管他不富有,却很慷慨。
Jǐnguǎn tā bù fùyǒu, què hěn kāngkǎi.
Mặc dù không giàu, nhưng lại hào phóng.

28
尽管工作辛苦,他却很满足。
Jǐnguǎn gōngzuò xīnkǔ, tā què hěn mǎnzú.
Mặc dù vất vả, nhưng lại hài lòng.

29
尽管失败多次,他却没有放弃。
Jǐnguǎn shībài duō cì, tā què méiyǒu fàngqì.
Mặc dù thất bại nhiều lần, nhưng không bỏ cuộc.

30
尽管大家笑他,他却不在意。
Jǐnguǎn dàjiā xiào tā, tā què bú zàiyì.
Mặc dù bị cười, nhưng không quan tâm.

31
尽管很危险,他却觉得很刺激。
Jǐnguǎn hěn wēixiǎn, tā què juéde hěn cìjī.
Mặc dù nguy hiểm, nhưng lại thấy thú vị.

32
尽管很忙,他却有时间陪家人。
Jǐnguǎn hěn máng, tā què yǒu shíjiān péi jiārén.
Mặc dù bận, nhưng vẫn có thời gian cho gia đình.

33
尽管天气炎热,他们却继续训练。
Jǐnguǎn tiānqì yánrè, tāmen què jìxù xùnliàn.
Mặc dù nóng, nhưng vẫn luyện tập.

34
尽管他失败了,却赢得尊重。
Jǐnguǎn tā shībài le, què yíngdé zūnzhòng.
Mặc dù thất bại, nhưng lại được tôn trọng.

35
尽管很穷,他却愿意帮助别人。
Jǐnguǎn hěn qióng, tā què yuànyì bāngzhù biérén.
Mặc dù nghèo, nhưng vẫn giúp người khác.

36
尽管她很小,却很懂事。
Jǐnguǎn tā hěn xiǎo, què hěn dǒngshì.
Mặc dù nhỏ, nhưng rất hiểu chuyện.

37
尽管他说得少,却很有道理。
Jǐnguǎn tā shuō de shǎo, què hěn yǒu dàolǐ.
Mặc dù nói ít, nhưng rất có lý.

38
尽管问题复杂,他却很快解决了。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, tā què hěn kuài jiějué le.
Mặc dù phức tạp, nhưng giải quyết nhanh.

39
尽管他不完美,却很真实。
Jǐnguǎn tā bù wánměi, què hěn zhēnshí.
Mặc dù không hoàn hảo, nhưng rất chân thật.

40
尽管前路困难,我们却充满信心。
Jǐnguǎn qiánlù kùnnan, wǒmen què chōngmǎn xìnxīn.
Mặc dù con đường khó khăn, nhưng chúng ta đầy tự tin.

六、Tổng kết
尽管…却… = mặc dù… nhưng lại…
Đặc điểm:
Nhấn mạnh sự thật rõ ràng
Nhấn mạnh đối lập mạnh / bất ngờ
Sắc thái:
Trang trọng hơn 虽然
Phù hợp văn viết, nghị luận

Cấu trúc 尽管……却…… là một dạng câu phức nhượng bộ (让步转折复句) rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để biểu thị quan hệ “mặc dù… nhưng lại…”, trong đó vế sau mang sắc thái đối lập mạnh, thường nhấn mạnh sự trái với kỳ vọng hoặc mang tính bất ngờ rõ rệt. So với “虽然……却……”, cấu trúc “尽管……却……” thường mang tính khẳng định thực tế mạnh hơn ở vế trước.

Dưới đây là phần giải thích cực kỳ chi tiết, tường tận:

I. CẤU TRÚC TỔNG QUÁT

尽管 + Mệnh đề 1 (sự thật / điều kiện đã xác định) + ,却 + Mệnh đề 2 (kết quả trái ngược)

Ý nghĩa tổng thể:

“Mặc dù… nhưng lại…”
“Dù… nhưng lại…”
II. GIẢI THÍCH CHI TIẾT TỪNG CHỮ HÁN
1. 尽 (jǐn)
Nghĩa gốc: hết, toàn bộ
Trong “尽管”:
Mang sắc thái “dù là hết mức”, “dẫu cho hoàn toàn”
2. 管 (guǎn)
Nghĩa gốc: quản, bất chấp
Trong cấu trúc này:
Mang nghĩa “mặc kệ”, “bất kể”
3. 尽管 (jǐnguǎn)
Nghĩa tổng thể:
“Mặc dù”, “dù cho”
Đặc điểm:
Nhấn mạnh sự thật đã tồn tại
Mang sắc thái mạnh hơn “虽然” về tính thực tế
4. 却 (què)
Nghĩa: nhưng, lại, trái lại
Vai trò:
Nhấn mạnh sự đối lập mạnh, bất ngờ
III. BẢN CHẤT NGỮ PHÁP

Đây là:

Câu phức nhượng bộ + chuyển ý mạnh

Đặc điểm:

Vế trước:
Là sự thật rõ ràng, đã xảy ra
Vế sau:
Kết quả trái với logic thông thường
Mang sắc thái:
Bất ngờ
Nhấn mạnh
IV. SO SÁNH VỚI CÁC CẤU TRÚC KHÁC
1. 尽管……却…… vs 虽然……却……
Tiêu chí        尽管        虽然
Tính thực tế        mạnh hơn        trung tính
Sắc thái        chắc chắn        nhẹ hơn

Ví dụ:

尽管他很累,却还在工作。(nhấn mạnh sự thật rõ ràng)
虽然他很累,却还在工作。(trung tính hơn)

2. 尽管……却…… vs 尽管……但是……
Cấu trúc        Sắc thái
尽管……但是……        trung tính
尽管……却……        đối lập mạnh hơn
V. LƯU Ý QUAN TRỌNG
“却” không đứng đầu câu
Thường dùng trong:
Văn viết
Văn nghị luận
Nhấn mạnh:
Sự trái với kỳ vọng mạnh
VI. 40 VÍ DỤ CHI TIẾT (THEO ĐÚNG ĐỊNH DẠNG)
Nhóm 1: Đối lập rõ ràng

尽管他很年轻,却经验丰富。
Jǐnguǎn tā hěn niánqīng, què jīngyàn fēngfù.
Dù anh ấy trẻ, nhưng lại rất giàu kinh nghiệm.

尽管天气很冷,却有很多人出门。
Jǐnguǎn tiānqì hěn lěng, què yǒu hěn duō rén chūmén.
Dù trời lạnh, nhưng lại nhiều người ra ngoài.

尽管价格很高,却卖得很好。
Jǐnguǎn jiàgé hěn gāo, què mài de hěn hǎo.
Dù giá cao, nhưng lại bán rất chạy.

尽管他不说,却什么都明白。
Jǐnguǎn tā bù shuō, què shénme dōu míngbái.
Dù không nói, nhưng lại hiểu hết.

尽管很累,却睡不着。
Jǐnguǎn hěn lèi, què shuì bu zháo.
Dù mệt, nhưng lại không ngủ được.

Nhóm 2: Bất ngờ – trái dự đoán

尽管他学习不多,却成绩很好。
Jǐnguǎn tā xuéxí bù duō, què chéngjì hěn hǎo.
Dù học ít, nhưng kết quả tốt.

尽管条件差,却取得成功。
Jǐnguǎn tiáojiàn chà, què qǔdé chénggōng.
Dù điều kiện kém, nhưng lại thành công.

尽管时间不够,却完成任务。
Jǐnguǎn shíjiān bú gòu, què wánchéng rènwù.
Dù không đủ thời gian, nhưng hoàn thành.

尽管他说得少,却很有道理。
Jǐnguǎn tā shuō de shǎo, què hěn yǒu dàolǐ.
Dù nói ít, nhưng rất có lý.

尽管不努力,却想成功。
Jǐnguǎn bù nǔlì, què xiǎng chénggōng.
Dù không cố gắng, nhưng lại muốn thành công.

Nhóm 3: Tình cảm

尽管他看起来冷漠,却很关心别人。
Jǐnguǎn tā kàn qǐlái lěngmò, què hěn guānxīn biérén.
Dù trông lạnh lùng, nhưng rất quan tâm.

尽管很久没见,却不觉得陌生。
Jǐnguǎn hěn jiǔ méi jiàn, què bù juéde mòshēng.
Dù lâu không gặp, nhưng không thấy xa lạ.

尽管她生气,却还是帮助我。
Jǐnguǎn tā shēngqì, què háishì bāngzhù wǒ.
Dù giận, nhưng vẫn giúp tôi.

尽管他说不爱,却一直陪着她。
Jǐnguǎn tā shuō bú ài, què yìzhí péi zhe tā.
Dù nói không yêu, nhưng vẫn bên cạnh.

尽管分开了,却仍然想着对方。
Jǐnguǎn fēnkāi le, què réngrán xiǎng zhe duìfāng.
Dù chia tay, nhưng vẫn nhớ.

Nhóm 4: Công việc – học tập

尽管任务艰巨,却必须完成。
Jǐnguǎn rènwù jiānjù, què bìxū wánchéng.
Dù nhiệm vụ khó, nhưng phải hoàn thành.

尽管工作很多,却很有成就感。
Jǐnguǎn gōngzuò hěn duō, què hěn yǒu chéngjiù gǎn.
Dù nhiều việc, nhưng có thành tựu.

尽管经验不足,却非常努力。
Jǐnguǎn jīngyàn bùzú, què fēicháng nǔlì.
Dù thiếu kinh nghiệm, nhưng rất cố gắng.

尽管考试很难,却考得不错。
Jǐnguǎn kǎoshì hěn nán, què kǎo de bú cuò.
Dù thi khó, nhưng làm tốt.

尽管失败了,却收获很多。
Jǐnguǎn shībài le, què shōuhuò hěn duō.
Dù thất bại, nhưng thu được nhiều.

Nhóm 5: So sánh – đối lập

尽管房子小,却很温馨。
Jǐnguǎn fángzi xiǎo, què hěn wēnxīn.
Dù nhà nhỏ, nhưng ấm cúng.

尽管路远,却值得去。
Jǐnguǎn lù yuǎn, què zhídé qù.
Dù xa, nhưng đáng đi.

尽管问题复杂,却可以解决。
Jǐnguǎn wèntí fùzá, què kěyǐ jiějué.
Dù phức tạp, nhưng giải quyết được.

尽管收入不高,却很稳定。
Jǐnguǎn shōurù bù gāo, què hěn wěndìng.
Dù thu nhập thấp, nhưng ổn định.

尽管环境一般,却很舒服。
Jǐnguǎn huánjìng yìbān, què hěn shūfu.
Dù môi trường bình thường, nhưng dễ chịu.

Nhóm 6: Nghị lực – cảm xúc

尽管再苦,却不放弃。
Jǐnguǎn zài kǔ, què bù fàngqì.
Dù khổ, nhưng không bỏ cuộc.

尽管再累,却坚持工作。
Jǐnguǎn zài lèi, què jiānchí gōngzuò.
Dù mệt, nhưng vẫn làm việc.

尽管孤独,却继续前行。
Jǐnguǎn gūdú, què jìxù qiánxíng.
Dù cô đơn, nhưng vẫn tiến lên.

尽管心痛,却微笑面对。
Jǐnguǎn xīntòng, què wēixiào miànduì.
Dù đau lòng, nhưng vẫn mỉm cười.

尽管没有希望,却不放弃努力。
Jǐnguǎn méiyǒu xīwàng, què bù fàngqì nǔlì.
Dù không hy vọng, nhưng vẫn cố gắng.

Nhóm 7: Câu nâng cao

尽管环境恶劣,却坚持原则。
Jǐnguǎn huánjìng èliè, què jiānchí yuánzé.
Dù môi trường xấu, nhưng vẫn giữ nguyên tắc.

尽管前途未明,却毫不犹豫。
Jǐnguǎn qiántú wèimíng, què háo bù yóuyù.
Dù tương lai chưa rõ, nhưng không do dự.

尽管遭遇失败,却不气馁。
Jǐnguǎn zāoyù shībài, què bù qìněi.
Dù thất bại, nhưng không nản.

尽管现实残酷,却必须面对。
Jǐnguǎn xiànshí cánkù, què bìxū miànduì.
Dù thực tế khắc nghiệt, nhưng phải đối mặt.

尽管条件有限,却做到最好。
Jǐnguǎn tiáojiàn yǒuxiàn, què zuò dào zuì hǎo.
Dù điều kiện hạn chế, nhưng làm tốt nhất.

尽管道路曲折,却不断前进。
Jǐnguǎn dàolù qūzhé, què búduàn qiánjìn.
Dù đường quanh co, nhưng vẫn tiến.

尽管一切不顺,却保持乐观。
Jǐnguǎn yíqiè bù shùn, què bǎochí lèguān.
Dù mọi thứ không thuận, nhưng vẫn lạc quan.

尽管受到批评,却坚持观点。
Jǐnguǎn shòudào pīpíng, què jiānchí guāndiǎn.
Dù bị phê bình, nhưng vẫn giữ quan điểm.

尽管压力巨大,却没有退缩。
Jǐnguǎn yālì jùdà, què méiyǒu tuìsuō.
Dù áp lực lớn, nhưng không lùi bước.

尽管时间紧迫,却保证了质量。
Jǐnguǎn shíjiān jǐnpò, què bǎozhèng le zhìliàng.
Dù thời gian gấp, nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.

VII. KẾT LUẬN
“尽管……却……” là cấu trúc nhượng bộ mang tính đối lập mạnh và thực tế rõ ràng
Dùng để:
Nhấn mạnh sự thật ở vế trước
Làm nổi bật kết quả trái ngược ở vế sau
Điểm cốt lõi:
Vế trước: sự thật rõ ràng
Vế sau: trái với kỳ vọng (mạnh hơn “但是”)

相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-5-21 13:57 , Processed in 0.065726 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表