|
|
Cách dùng Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Hướng dẫn Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Cách dùng Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung như thế nào
Cách dùng Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung
一、Trợ từ động thái 着 là gì?
Chữ Hán
Giản thể: 着
Phồn thể: 著(trong văn viết hiện đại ngữ pháp thường dùng 着)
Pinyin: zhe
Âm Hán Việt: trước / trứ
Bộ thủ: 目 (mục)
Tổng số nét: 11 nét
二、Giải thích ý nghĩa của chữ 着
Chữ 着 trong tiếng Trung có nhiều cách đọc và nhiều ý nghĩa khác nhau:
Cách đọc Ý nghĩa
zhe Trợ từ động thái biểu thị trạng thái tiếp diễn
zháo Chạm tới, đạt được
zhuó Mặc, tiếp xúc
zhāo Nước cờ, chiêu thức
Trong ngữ pháp hiện đại, khi dùng làm trợ từ động thái, 着 đọc là “zhe”.
三、Trợ từ động thái 着 dùng để làm gì?
Trợ từ động thái 着 được đặt sau động từ để biểu thị:
Hành động hoặc trạng thái đang được duy trì
Trạng thái tồn tại liên tục
Tư thế vẫn đang giữ nguyên
Một hành động xảy ra đồng thời với hành động khác
Sự kéo dài của trạng thái sau khi động tác đã xuất hiện
Nói đơn giản:
着 nhấn mạnh rằng trạng thái vẫn còn tiếp tục tồn tại.
四、Đặc điểm ngữ pháp của 着
1. Đặt sau động từ
Cấu trúc cơ bản:
主语 + 动词 + 着
Ví dụ:
他站着。
Tā zhànzhe.
Anh ấy đang đứng.
Trong câu này:
站 = đứng
着 = biểu thị trạng thái đứng đang được duy trì
Không nhấn mạnh lúc bắt đầu đứng, mà nhấn mạnh trạng thái “đang đứng”.
2. Biểu thị trạng thái tồn tại
Ví dụ:
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
Ý nghĩa:
Động tác “mở cửa” đã xảy ra trước đó
Hiện tại trạng thái “mở” vẫn còn duy trì
3. Biểu thị tư thế
Ví dụ:
她坐着看书。
Tā zuòzhe kàn shū.
Cô ấy ngồi đọc sách.
Trong câu này:
坐着 là trạng thái tư thế
看书 là hành động chính
4. Biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời
Ví dụ:
他笑着说话。
Tā xiàozhe shuōhuà.
Anh ấy cười nói.
Nghĩa là:
Vừa cười
Vừa nói
Hai hành động diễn ra cùng lúc.
五、Cấu trúc thường gặp với 着
1. Động từ + 着
Ví dụ:
站着
zhànzhe
đang đứng
坐着
zuòzhe
đang ngồi
躺着
tǎngzhe
đang nằm
2. Chủ ngữ + 动词 + 着 + tân ngữ
Ví dụ:
她穿着白裙子。
Tā chuānzhe bái qúnzi.
Cô ấy đang mặc váy trắng.
3. Chủ ngữ + 动词 + 着 + động từ khác
Ví dụ:
他听着音乐学习。
Tā tīngzhe yīnyuè xuéxí.
Anh ấy nghe nhạc học bài.
4. 一边……一边……
Ví dụ:
她一边唱着歌,一边做饭。
Tā yìbiān chàngzhe gē, yìbiān zuòfàn.
Cô ấy vừa hát vừa nấu ăn.
六、Những loại động từ thường dùng với 着
1. Động từ biểu thị tư thế
Động từ Ý nghĩa
坐着 đang ngồi
站着 đang đứng
躺着 đang nằm
蹲着 đang ngồi xổm
2. Động từ biểu thị mặc, mang, cầm
Động từ Ý nghĩa
穿着 đang mặc
戴着 đang đeo / đội
拿着 đang cầm
抱着 đang ôm
3. Động từ biểu thị trạng thái tồn tại
Động từ Ý nghĩa
开着 đang mở
关着 đang đóng
放着 đang đặt
挂着 đang treo
七、Phân biệt 着 với 在 và 了
1. 在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
Nhấn mạnh quá trình “ăn”.
2. 着 nhấn mạnh trạng thái duy trì
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
Nhấn mạnh trạng thái “mở”.
3. 了 nhấn mạnh hành động đã hoàn thành
门开了。
Mén kāi le.
Cửa mở rồi.
Nhấn mạnh kết quả xuất hiện.
八、Những lỗi thường gặp khi dùng 着
1. Dùng 着 với động từ kết thúc nhanh
Ví dụ sai:
我买着一本书。
Sai vì:
买 là hành động hoàn thành nhanh, không duy trì trạng thái.
2. Nhầm 着 với 在
Ví dụ:
我在看书。
Đúng.
我看着书。
Cũng đúng nhưng nghĩa khác.
我在看书 = tôi đang đọc sách
我看着书 = tôi nhìn sách / đang cầm sách nhìn
九、40 mẫu câu với 着
1
他站着。
Tā zhànzhe.
Anh ấy đang đứng.
2
她坐着。
Tā zuòzhe.
Cô ấy đang ngồi.
3
孩子躺着睡觉。
Háizi tǎngzhe shuìjiào.
Đứa trẻ nằm ngủ.
4
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
5
窗户关着。
Chuānghu guānzhe.
Cửa sổ đang đóng.
6
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guàzhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường treo một tấm ảnh.
7
桌子上放着很多书。
Zhuōzi shàng fàngzhe hěn duō shū.
Trên bàn đặt rất nhiều sách.
8
她穿着红色连衣裙。
Tā chuānzhe hóngsè liányīqún.
Cô ấy đang mặc váy liền màu đỏ.
9
他戴着眼镜。
Tā dàizhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
10
我拿着手机。
Wǒ názhe shǒujī.
Tôi đang cầm điện thoại.
11
她抱着孩子。
Tā bàozhe háizi.
Cô ấy đang bế em bé.
12
老师笑着讲话。
Lǎoshī xiàozhe jiǎnghuà.
Giáo viên cười nói.
13
她哭着离开了教室。
Tā kūzhe líkāi le jiàoshì.
Cô ấy khóc rồi rời khỏi lớp học.
14
他听着音乐工作。
Tā tīngzhe yīnyuè gōngzuò.
Anh ấy nghe nhạc làm việc.
15
孩子们唱着歌跳舞。
Háizimen chàngzhe gē tiàowǔ.
Bọn trẻ vừa hát vừa nhảy.
16
她笑着点头。
Tā xiàozhe diǎntóu.
Cô ấy cười gật đầu.
17
他低着头。
Tā dīzhe tóu.
Anh ấy đang cúi đầu.
18
爷爷闭着眼睛休息。
Yéye bìzhe yǎnjing xiūxi.
Ông đang nhắm mắt nghỉ ngơi.
19
他睁着眼睛睡觉。
Tā zhēngzhe yǎnjing shuìjiào.
Anh ấy ngủ mà mở mắt.
20
大家排着队买票。
Dàjiā páizhe duì mǎi piào.
Mọi người đang xếp hàng mua vé.
21
外面下着大雨。
Wàimiàn xiàzhe dàyǔ.
Bên ngoài trời đang mưa to.
22
天上飘着雪花。
Tiān shàng piāozhe xuěhuā.
Trên trời tuyết đang bay.
23
河里游着很多鱼。
Hé lǐ yóuzhe hěn duō yú.
Trong sông có nhiều cá đang bơi.
24
屋里亮着灯。
Wū lǐ liàngzhe dēng.
Trong phòng đang bật đèn.
25
他留着长头发。
Tā liúzhe cháng tóufa.
Anh ấy để tóc dài.
26
她化着淡妆。
Tā huàzhe dàn zhuāng.
Cô ấy đang trang điểm nhẹ.
27
我记着你的名字。
Wǒ jìzhe nǐ de míngzi.
Tôi vẫn nhớ tên của bạn.
28
他想着自己的未来。
Tā xiǎngzhe zìjǐ de wèilái.
Anh ấy đang nghĩ về tương lai của mình.
29
她看着我笑。
Tā kànzhe wǒ xiào.
Cô ấy nhìn tôi cười.
30
孩子望着天空发呆。
Háizi wàngzhe tiānkōng fādāi.
Đứa trẻ nhìn bầu trời ngẩn người.
31
他扶着墙慢慢走。
Tā fúzhe qiáng mànmàn zǒu.
Anh ấy vịn tường đi chậm.
32
老人拄着拐杖。
Lǎorén zhǔzhe guǎizhàng.
Người già chống gậy.
33
我等着你回来。
Wǒ děngzhe nǐ huílái.
Tôi đang đợi bạn quay về.
34
他看着电视吃饭。
Tā kànzhe diànshì chīfàn.
Anh ấy vừa xem TV vừa ăn cơm.
35
她开着车去公司。
Tā kāizhe chē qù gōngsī.
Cô ấy lái xe đến công ty.
36
窗外吹着冷风。
Chuāng wài chuīzhe lěng fēng.
Ngoài cửa sổ gió lạnh đang thổi.
37
教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuòzhe hěn duō xuéshēng.
Trong lớp có nhiều học sinh đang ngồi.
38
沙发上躺着一只猫。
Shāfā shàng tǎngzhe yì zhī māo.
Trên ghế sofa có một con mèo đang nằm.
39
她拿着一杯咖啡。
Tā názhe yì bēi kāfēi.
Cô ấy đang cầm một ly cà phê.
40
大家笑着鼓掌。
Dàjiā xiàozhe gǔzhǎng.
Mọi người cười vỗ tay.
十、Tổng kết toàn bộ cách dùng của 着
Cách dùng Ý nghĩa
动词 + 着 Trạng thái đang duy trì
表示姿势 Biểu thị tư thế
表示状态存在 Biểu thị trạng thái tồn tại
表示动作同时进行 Biểu thị hai hành động đồng thời
表示持续状态 Biểu thị trạng thái kéo dài
十一、Mẹo ghi nhớ
在
Nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Ví dụ:
我在学习。
Wǒ zài xuéxí.
Tôi đang học.
着
Nhấn mạnh trạng thái đang duy trì.
例如:
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
了
Nhấn mạnh hành động đã hoàn thành hoặc có sự thay đổi.
例如:
门开了。
Mén kāi le.
Cửa mở rồi.
Trợ từ động thái 着 (zhe) trong tiếng Trung
Biểu thị sự tiếp tục của trạng thái / duy trì trạng thái
1. 着 là gì?
着 (zhe) là một trợ từ động thái (动态助词) trong tiếng Trung hiện đại.
Nó thường đứng sau động từ để biểu thị:
hành động đang được duy trì,
trạng thái còn tiếp diễn,
tư thế/đặc điểm vẫn còn tồn tại.
Khác với:
Trợ từ Ý nghĩa chính
了 hoàn thành/thay đổi
过 từng trải nghiệm
着 trạng thái đang duy trì
2. Ý nghĩa cốt lõi của 着
Công thức cơ bản
Động từ + 着
Ý nghĩa:
“đang …”
“vẫn …”
“trong trạng thái …”
Nhưng khác với “正在” ở chỗ:
正在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
着 nhấn mạnh trạng thái sau hành động đang được giữ nguyên.
3. Bản chất ngữ nghĩa của 着
Ví dụ:
门开着。
(Mén kāi zhe.)
Phân tích từng chữ
Chữ Nghĩa
门 cửa
开 mở
着 trạng thái tiếp tục
=> “Cửa đang mở / cửa vẫn mở.”
Ở đây:
hành động “mở” đã xảy ra rồi,
nhưng trạng thái “mở” vẫn duy trì.
4. Sự khác nhau giữa 在 / 正在 và 着
他在看书。
Anh ấy đang đọc sách.
→ nhấn mạnh quá trình hành động.
他拿着书。
Anh ấy cầm sách.
→ nhấn mạnh trạng thái “đang cầm”.
5. Các loại động từ thường dùng với 着
A. Động từ tư thế
Động từ Nghĩa
坐 ngồi
站 đứng
躺 nằm
蹲 ngồi xổm
Ví dụ:
他站着。
→ Anh ấy đang đứng.
B. Động từ cầm nắm / mặc / treo
Động từ Nghĩa
拿 cầm
穿 mặc
戴 đeo
挂 treo
C. Động từ mở/đóng/trạng thái tồn tại
Động từ Nghĩa
开 mở
关 đóng
放 đặt
写 viết
6. Cấu trúc thường gặp
(1) V + 着
他笑着。
Anh ấy đang cười.
(2) V + 着 + O
她戴着帽子。
Cô ấy đang đội mũ.
(3) A动作 + 着 + B动作
Một hành động xảy ra trong trạng thái của hành động khác.
他听着音乐看书。
Anh ấy nghe nhạc và đọc sách.
Phân tích
Thành phần Nghĩa
听 nghe
着 trong trạng thái đang nghe
音乐 âm nhạc
看书 đọc sách
=> “Vừa nghe nhạc vừa đọc sách.”
7. 着 dùng để miêu tả cảnh vật
墙上挂着一张画。
Trên tường treo một bức tranh.
Phân tích
Chữ Nghĩa
墙上 trên tường
挂 treo
着 trạng thái đang treo
一张画 một bức tranh
8. Khi nào KHÔNG dùng 着?
Không dùng với:
động từ mang tính tức thời mạnh,
động từ tâm lý,
động từ không tạo trạng thái kéo dài.
Ví dụ ít dùng:
爱着 ❌
知道着 ❌
9. So sánh rất quan trọng
他穿衣服。
Anh ấy mặc quần áo.
(hành động mặc)
他穿着衣服。
Anh ấy đang mặc quần áo / đang trong trạng thái có mặc đồ.
10. 40 ví dụ chi tiết
I. Tư thế và trạng thái cơ thể
1. 他站着。
Anh ấy đang đứng.
Chữ Nghĩa
他 anh ấy
站 đứng
着 trạng thái duy trì
2. 她坐着看电视。
Cô ấy ngồi xem TV.
3. 孩子躺着睡觉。
Đứa trẻ nằm ngủ.
4. 老人坐着喝茶。
Người già ngồi uống trà.
5. 门口站着一个人。
Trước cửa có một người đang đứng.
6. 地上躺着一只猫。
Trên đất có một con mèo đang nằm.
7. 他蹲着抽烟。
Anh ấy ngồi xổm hút thuốc.
8. 学生们安静地坐着。
Học sinh ngồi yên lặng.
II. Cầm nắm / mặc / đeo
9. 他拿着一本书。
Anh ấy cầm một quyển sách.
10. 她戴着眼镜。
Cô ấy đeo kính.
11. 我穿着新衣服。
Tôi mặc quần áo mới.
12. 他背着书包。
Anh ấy đeo cặp sách.
13. 她抱着孩子。
Cô ấy bế đứa bé.
14. 他提着箱子。
Anh ấy xách va-li.
15. 她拿着手机聊天。
Cô ấy cầm điện thoại trò chuyện.
16. 他穿着黑色外套。
Anh ấy mặc áo khoác màu đen.
III. Mở / đóng / treo / đặt
17. 门开着。
Cửa đang mở.
18. 窗户关着。
Cửa sổ đang đóng.
19. 墙上挂着地图。
Trên tường treo bản đồ.
20. 桌子上放着很多书。
Trên bàn đặt rất nhiều sách.
21. 教室里亮着灯。
Trong lớp đèn đang sáng.
22. 外面停着一辆车。
Bên ngoài đỗ một chiếc xe.
23. 床上放着衣服。
Trên giường để quần áo.
24. 树上挂着苹果。
Trên cây treo táo.
IV. Hai hành động đồng thời
25. 他笑着说话。
Anh ấy cười nói.
26. 她哭着离开了。
Cô ấy khóc rồi rời đi.
27. 他听着音乐工作。
Anh ấy nghe nhạc làm việc.
28. 孩子们唱着歌跳舞。
Bọn trẻ vừa hát vừa nhảy.
29. 她看着我笑。
Cô ấy nhìn tôi cười.
30. 他低着头走路。
Anh ấy cúi đầu đi đường.
31. 大家拍着手唱歌。
Mọi người vỗ tay hát.
32. 他闭着眼睛休息。
Anh ấy nhắm mắt nghỉ ngơi.
V. Miêu tả cảnh vật / tồn tại
33. 天上飘着白云。
Trên trời đang trôi mây trắng.
34. 河里游着很多
bỏ dẫn chứng, viết chi tiết và tường tận, cặn kẽ
bỏ dẫn nguồn
bỏ ⚠,👉,📌 viết lại
bỏ 2️⃣, viết lại
bỏ ➡️ , viết lại
bỏ ➡️ , viết lại
bỏ ① , viết lại
bỏ ✔ , viết lại
bỏ ✔❌ , viết lại, viết chi tiết
bỏ ICON, viết sơ sài quá, nhiều ví dụ và viết dài ra, nhiều thông tin, viết chi tiết ra, viết tường tận ra, cho tôi 40 mẫu câu tiếng Trung về từ vựng này
câu ví dụ đều thiếu phiên âm, tiếng việt viết lại hoàn chỉnh cả bài, viết chi tiết
Trợ từ động thái 着 (zhe) trong tiếng Trung
Biểu thị sự duy trì và tiếp tục của trạng thái
1. Khái niệm về 着
着 là một trợ từ động thái trong tiếng Trung hiện đại, đọc là zhe khi dùng làm trợ từ.
Nó được đặt phía sau động từ nhằm biểu thị:
trạng thái đang được duy trì,
tình huống vẫn tiếp tục tồn tại,
tư thế hoặc kết quả của hành động còn giữ nguyên,
hai hành động diễn ra đồng thời.
Trong tiếng Trung, 着 không nhấn mạnh “quá trình hành động” như 在 hoặc 正在, mà nhấn mạnh “trạng thái sau hành động”.
2. Bản chất ngữ pháp của 着
Khi một hành động xảy ra, thường sẽ tạo ra một trạng thái.
Ví dụ:
开 cửa → trạng thái mở
关 cửa → trạng thái đóng
坐 xuống → trạng thái ngồi
穿 quần áo → trạng thái đang mặc
着 dùng để biểu thị trạng thái ấy vẫn đang tồn tại.
3. Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc 1
Động từ + 着
Ví dụ:
站着
zhàn zhe
đang đứng
坐着
zuò zhe
đang ngồi
Cấu trúc 2
Động từ + 着 + Tân ngữ
拿着书
ná zhe shū
cầm sách
戴着帽子
dài zhe màozi
đội mũ
Cấu trúc 3
Động từ A + 着 + Động từ B
Biểu thị:
vừa làm A vừa làm B,
hành động B diễn ra trong trạng thái A.
Ví dụ:
笑着说
xiào zhe shuō
vừa cười vừa nói
听着音乐学习
tīng zhe yīnyuè xuéxí
nghe nhạc học bài
4. Ý nghĩa quan trọng nhất của 着
Biểu thị trạng thái đang được duy trì
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ở đây:
hành động “mở cửa” đã xảy ra trước đó,
nhưng trạng thái “mở” vẫn còn tiếp tục.
Nếu dùng 了:
门开了。
Mén kāi le.
nghĩa là:
cửa đã mở rồi,
nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.
Còn:
门开着。
lại nhấn mạnh:
trạng thái mở đang tồn tại.
5. Sự khác nhau giữa 在 và 着
在 nhấn mạnh quá trình hành động
他在看书。
Tā zài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.
Người nói chú ý vào hành động “đọc”.
着 nhấn mạnh trạng thái
他拿着书。
Tā ná zhe shū.
Anh ấy đang cầm sách.
Người nói chú ý vào trạng thái “tay đang cầm sách”.
6. Những loại động từ thường dùng với 着
Động từ tư thế
Động từ Phiên âm Nghĩa
坐 zuò ngồi
站 zhàn đứng
躺 tǎng nằm
蹲 dūn ngồi xổm
Động từ cầm nắm
Động từ Phiên âm Nghĩa
拿 ná cầm
提 tí xách
抱 bào ôm
背 bēi đeo
Động từ mặc đeo
Động từ Phiên âm Nghĩa
穿 chuān mặc
戴 dài đeo
系 jì thắt
Động từ biểu thị trạng thái tồn tại
Động từ Phiên âm Nghĩa
放 fàng đặt
挂 guà treo
开 kāi mở
关 guān đóng
7. Cách dùng quan trọng của 着
Cách dùng 1
Biểu thị trạng thái hoặc tư thế đang duy trì
Ví dụ:
他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng.
“Đứng” là trạng thái kéo dài.
Cách dùng 2
Biểu thị vật đang ở trạng thái nào đó
桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn đặt một quyển sách.
Hành động “đặt” đã xảy ra, hiện tại sách vẫn ở đó.
Cách dùng 3
Hai hành động diễn ra cùng lúc
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện.
Cách dùng 4
Miêu tả cảnh vật
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường treo một tấm ảnh.
8. Những động từ không thường dùng với 着
Một số động từ tâm lý hoặc động từ không có trạng thái kéo dài thường không dùng với 着.
Ví dụ:
爱
ài
yêu
知道
zhīdào
biết
喜欢
xǐhuan
thích
Không nói:
爱着
知道着
vì các động từ này vốn đã mang tính trạng thái.
9. Phân biệt kỹ giữa 着 và 了
穿衣服
chuān yīfu
mặc quần áo
(chỉ hành động mặc)
穿着衣服
chuān zhe yīfu
đang mặc quần áo
(nhấn mạnh trạng thái đang mặc)
穿上了衣服
chuān shàng le yīfu
đã mặc quần áo vào rồi
(nhấn mạnh hoàn thành)
10. 40 câu ví dụ chi tiết
1
他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng.
Phân tích
他
anh ấy
站
đứng
着
biểu thị trạng thái đang duy trì
2
她坐着看书。
Tā zuò zhe kàn shū.
Cô ấy ngồi đọc sách.
3
孩子躺着睡觉。
Háizi tǎng zhe shuìjiào.
Đứa trẻ nằm ngủ.
4
老人坐着喝茶。
Lǎorén zuò zhe hē chá.
Người già ngồi uống trà.
5
门口站着一个男人。
Ménkǒu zhàn zhe yí ge nánrén.
Ở cửa đang đứng một người đàn ông.
6
地上躺着一只猫。
Dìshang tǎng zhe yì zhī māo.
Trên đất đang nằm một con mèo.
7
他蹲着抽烟。
Tā dūn zhe chōuyān.
Anh ấy ngồi xổm hút thuốc.
8
学生们安静地坐着。
Xuéshengmen ānjìng de zuò zhe.
Các học sinh đang ngồi yên lặng.
9
她穿着白色裙子。
Tā chuān zhe báisè qúnzi.
Cô ấy mặc váy màu trắng.
10
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đeo kính.
11
我拿着一本汉语书。
Wǒ ná zhe yì běn Hànyǔ shū.
Tôi cầm một quyển sách tiếng Trung.
12
她抱着孩子。
Tā bào zhe háizi.
Cô ấy đang bế đứa bé.
13
他背着书包去学校。
Tā bēi zhe shūbāo qù xuéxiào.
Anh ấy đeo cặp đi học.
14
她提着一个箱子。
Tā tí zhe yí ge xiāngzi.
Cô ấy xách một cái va-li.
15
他拿着手机聊天。
Tā ná zhe shǒujī liáotiān.
Anh ấy cầm điện thoại nói chuyện.
16
她系着红色围巾。
Tā jì zhe hóngsè wéijīn.
Cô ấy quàng khăn màu đỏ.
17
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
18
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
19
墙上挂着一张地图。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng dìtú.
Trên tường treo một tấm bản đồ.
20
桌子上放着很多书。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō shū.
Trên bàn đặt rất nhiều sách.
21
教室里亮着灯。
Jiàoshì lǐ liàng zhe dēng.
Trong lớp đèn đang sáng.
22
外面停着一辆车。
Wàimiàn tíng zhe yí liàng chē.
Bên ngoài đang đỗ một chiếc xe.
23
床上放着衣服。
Chuáng shàng fàng zhe yīfu.
Trên giường đặt quần áo.
24
树上挂着苹果。
Shù shàng guà zhe píngguǒ.
Trên cây treo táo.
25
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói chuyện.
26
他哭着离开了。
Tā kū zhe líkāi le.
Anh ấy khóc rồi rời đi.
27
他听着音乐工作。
Tā tīng zhe yīnyuè gōngzuò.
Anh ấy nghe nhạc làm việc.
28
孩子们唱着歌跳舞。
Háizimen chàng zhe gē tiàowǔ.
Bọn trẻ vừa hát vừa nhảy múa.
29
她看着我笑。
Tā kàn zhe wǒ xiào.
Cô ấy nhìn tôi cười.
30
他低着头走路。
Tā dī zhe tóu zǒulù.
Anh ấy cúi đầu đi đường.
31
大家拍着手唱歌。
Dàjiā pāi zhe shǒu chànggē.
Mọi người vỗ tay hát.
32
他闭着眼睛休息。
Tā bì zhe yǎnjing xiūxi.
Anh ấy nhắm mắt nghỉ ngơi.
33
天上飘着白云。
Tiān shàng piāo zhe báiyún.
Trên trời đang trôi những đám mây trắng.
34
河里游着很多鱼。
Hé lǐ yóu zhe hěn duō yú.
Dưới sông có rất nhiều cá đang bơi.
35
院子里种着花。
Yuànzi lǐ zhòng zhe huā.
Trong sân trồng hoa.
36
黑板上写着汉字。
Hēibǎn shàng xiě zhe Hànzì.
Trên bảng viết chữ Hán.
37
墙边放着一把椅子。
Qiáng biān fàng zhe yì bǎ yǐzi.
Bên tường đặt một cái ghế.
38
桌上摆着水果。
Zhuō shàng bǎi zhe shuǐguǒ.
Trên bàn bày hoa quả.
39
外面下着雨。
Wàimiàn xià zhe yǔ.
Bên ngoài đang mưa.
40
天空飞着几只鸟。
Tiānkōng fēi zhe jǐ zhī niǎo.
Trên trời có vài con chim đang bay.
11. Tổng kết toàn bộ cách dùng của 着
着 chủ yếu dùng để:
biểu thị trạng thái kéo dài,
biểu thị kết quả hành động vẫn còn tồn tại,
miêu tả tư thế,
miêu tả cảnh vật,
nối hai hành động diễn ra đồng thời.
Đặc điểm quan trọng nhất:
着 không nhấn mạnh sự bắt đầu hay kết thúc của hành động, mà nhấn mạnh trạng thái đang được duy trì sau hành động đó.
Ví dụ:
坐着
đang ngồi
拿着
đang cầm
开着
đang mở
挂着
đang treo
穿着
đang mặc
Trong giao tiếp tiếng Trung, 着 xuất hiện cực kỳ thường xuyên, đặc biệt trong:
miêu tả hành động,
miêu tả phong cảnh,
kể chuyện,
hội thoại hằng ngày,
văn viết miêu tả.
Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung
着
Giản thể: 着
Phồn thể: 著
Phiên âm: zhe
Âm Hán Việt: trứ / trước
Loại từ
着 là Trợ từ động thái (动态助词).
Đây là một trong những trợ từ quan trọng nhất trong tiếng Trung hiện đại. Người Trung Quốc sử dụng 着 cực kỳ thường xuyên trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết để diễn tả trạng thái đang duy trì, đang tồn tại hoặc hành động diễn ra liên tục.
Ý nghĩa cơ bản của 着
着 đặt sau động từ để biểu thị:
Trạng thái đang được duy trì
Hành động đang tiếp diễn
Một tư thế chưa thay đổi
Một tình trạng còn tồn tại
Hai hành động xảy ra đồng thời
Khác với 了 nhấn mạnh sự hoàn thành, 着 nhấn mạnh sự kéo dài và tồn tại của trạng thái.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ở đây không nhấn mạnh “mở cửa” mà nhấn mạnh “cửa ở trạng thái mở”.
Giải thích cặn kẽ cấu tạo chữ Hán 着
Chữ Hán: 着
Cấu tạo:
羊 + 目
羊
Phiên âm: yáng
Nghĩa: con dê
目
Phiên âm: mù
Nghĩa: con mắt
Ngày xưa chữ 着 có liên quan đến hành động nhìn bằng mắt. Sau này phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau như:
Chạm tới
Nhìn thấy
Đạt được
Đang ở trạng thái nào đó
Trợ từ động thái
Bộ thủ của 着
Bộ: 目 (mục)
Số thứ tự bộ thủ: 109 trong 214 bộ thủ
Số nét
着 có 11 nét
著 có 14 nét
Sự khác nhau giữa 着 và 著
Trong tiếng Trung hiện đại:
着 thường dùng làm trợ từ ngữ pháp.
著 thường dùng trong văn viết cổ hoặc một số từ cố định.
Ví dụ:
著名
zhùmíng
nổi tiếng
看着
kàn zhe
đang nhìn
Cách dùng quan trọng nhất của 着
Động từ + 着
Ý nghĩa
Biểu thị trạng thái của hành động vẫn còn tiếp tục và chưa kết thúc.
Ví dụ:
他坐着。
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi.
Không nhấn mạnh động tác “ngồi xuống”, mà nhấn mạnh tư thế “đang ở trạng thái ngồi”.
Bản chất ngữ pháp của 着
着 không biểu thị thời gian cụ thể.
Nó không nói hành động xảy ra trong quá khứ hay hiện tại, mà nhấn mạnh:
“Trạng thái đang tồn tại”.
Ví dụ:
门开着。
Cửa đang mở.
Có thể cửa đã mở từ lâu, nhưng hiện tại trạng thái “mở” vẫn còn.
Các nhóm động từ thường dùng với 着
Nhóm 1 — Động từ chỉ tư thế
站着
đứng
坐着
ngồi
躺着
nằm
蹲着
ngồi xổm
跪着
quỳ
趴着
nằm sấp
Ví dụ:
他一直站着。
Tā yìzhí zhàn zhe.
Anh ấy cứ đứng mãi.
Nhóm 2 — Động từ chỉ trạng thái tồn tại
开着
mở
关着
đóng
挂着
treo
放着
đặt
贴着
dán
停着
đỗ
Ví dụ:
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.
Nhóm 3 — Động từ cầm nắm
拿着
cầm
握着
nắm
抱着
ôm
举着
giơ
拉着
kéo
Ví dụ:
她抱着孩子。
Tā bào zhe háizi.
Cô ấy đang bế đứa trẻ.
Nhóm 4 — Động từ mặc trang phục
穿着
mặc
戴着
đeo
系着
thắt
背着
mang
Ví dụ:
他穿着白衬衫。
Tā chuān zhe bái chènshān.
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
Nhóm 5 — Động từ biểu thị biểu cảm
笑着
cười
哭着
khóc
闭着
nhắm
睁着
mở
低着
cúi
Ví dụ:
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
Cấu trúc ngữ pháp thường gặp
Chủ ngữ + Động từ + 着
他躺着。
Tā tǎng zhe.
Anh ấy đang nằm.
Chủ ngữ + Động từ + 着 + Tân ngữ
她拿着一本书。
Tā ná zhe yì běn shū.
Cô ấy đang cầm một quyển sách.
Động từ + 着 + Động từ
Biểu thị hai hành động đồng thời.
他笑着说。
Tā xiào zhe shuō.
Anh ấy vừa cười vừa nói.
她听着音乐做作业。
Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Cách dùng 着 trong câu tồn tại
Địa điểm + Động từ + 着 + Danh từ
Biểu thị nơi nào đó có vật hoặc người đang tồn tại.
门口站着一个人。
Ménkǒu zhàn zhe yí gè rén.
Ở cửa có một người đang đứng.
桌子上放着很多书。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō shū.
Trên bàn đặt rất nhiều sách.
Sự khác nhau giữa 在 và 着
在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
着 nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại.
Ví dụ:
他在穿衣服。
Tā zài chuān yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo.
Nhấn mạnh hành động mặc đang diễn ra.
他穿着衣服。
Tā chuān zhe yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo.
Nhấn mạnh trạng thái đang mặc.
Sự khác nhau giữa 了 và 着
了 nhấn mạnh hoàn thành.
着 nhấn mạnh trạng thái tiếp tục.
Ví dụ:
门开了。
Mén kāi le.
Cửa đã mở.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Một câu nhấn mạnh hành động mở đã xảy ra.
Một câu nhấn mạnh trạng thái mở đang tồn tại.
Những lỗi sai thường gặp
Sai:
我看着了。
Đúng:
我看着。
Tôi đang nhìn.
Hoặc:
我看了。
Tôi đã nhìn rồi.
Sai:
他死着。
Vì “chết” là hành động kết thúc hoàn toàn, không phải trạng thái duy trì tự nhiên trong ngữ pháp hiện đại.
40 ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa
他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng.
她坐着。
Tā zuò zhe.
Cô ấy đang ngồi.
孩子躺着。
Háizi tǎng zhe.
Đứa trẻ đang nằm.
他蹲着抽烟。
Tā dūn zhe chōuyān.
Anh ấy ngồi xổm hút thuốc.
老师站着上课。
Lǎoshī zhàn zhe shàngkè.
Giáo viên đứng giảng bài.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
灯亮着。
Dēng liàng zhe.
Đèn đang sáng.
电视开着。
Diànshì kāi zhe.
Tivi đang mở.
墙上挂着照片。
Qiáng shàng guà zhe zhàopiàn.
Trên tường treo ảnh.
桌子上放着电脑。
Zhuōzi shàng fàng zhe diànnǎo.
Trên bàn đặt máy tính.
路边停着很多车。
Lùbiān tíng zhe hěn duō chē.
Ven đường đỗ rất nhiều xe.
她拿着手机。
Tā ná zhe shǒujī.
Cô ấy đang cầm điện thoại.
他握着我的手。
Tā wò zhe wǒ de shǒu.
Anh ấy đang nắm tay tôi.
她抱着孩子。
Tā bào zhe háizi.
Cô ấy đang bế em bé.
他举着旗子。
Tā jǔ zhe qízi.
Anh ấy đang giơ lá cờ.
她拉着弟弟。
Tā lā zhe dìdi.
Cô ấy đang kéo em trai.
他背着书包。
Tā bēi zhe shūbāo.
Anh ấy đang đeo cặp sách.
她穿着红衣服。
Tā chuān zhe hóng yīfu.
Cô ấy mặc quần áo màu đỏ.
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đeo kính.
她系着围巾。
Tā jì zhe wéijīn.
Cô ấy quàng khăn.
他留着长头发。
Tā liú zhe cháng tóufa.
Anh ấy để tóc dài.
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
他哭着回家。
Tā kū zhe huí jiā.
Anh ấy vừa khóc vừa về nhà.
她唱着歌做饭。
Tā chàng zhe gē zuòfàn.
Cô ấy vừa hát vừa nấu ăn.
他听着音乐学习。
Tā tīng zhe yīnyuè xuéxí.
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa học.
她看着我笑。
Tā kàn zhe wǒ xiào.
Cô ấy nhìn tôi cười.
他低着头。
Tā dī zhe tóu.
Anh ấy đang cúi đầu.
她闭着眼睛。
Tā bì zhe yǎnjing.
Cô ấy đang nhắm mắt.
他睁着眼睛。
Tā zhēng zhe yǎnjing.
Anh ấy mở mắt.
门口站着一个男人。
Ménkǒu zhàn zhe yí gè nánrén.
Ở cửa đang đứng một người đàn ông.
教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng.
Trong lớp có nhiều học sinh đang ngồi.
河里游着鱼。
Hé lǐ yóu zhe yú.
Trong sông có cá đang bơi.
天空飘着雪。
Tiānkōng piāo zhe xuě.
Trên trời tuyết đang rơi.
外面下着雨。
Wàimiàn xià zhe yǔ.
Ngoài trời đang mưa.
树上挂着灯笼。
Shù shàng guà zhe dēnglong.
Trên cây treo đèn lồng.
床上躺着一只猫。
Chuáng shàng tǎng zhe yì zhī māo.
Trên giường có một con mèo đang nằm.
黑板上写着名字。
Hēibǎn shàng xiě zhe míngzi.
Trên bảng viết tên.
她开着车去公司。
Tā kāi zhe chē qù gōngsī.
Cô ấy lái xe đến công ty.
他叼着烟不说话。
Tā diāo zhe yān bù shuōhuà.
Anh ấy ngậm thuốc lá không nói gì.
Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung
I. 着 là gì?
着 là một trợ từ động thái rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Khi đứng sau động từ, 着 biểu thị:
Trạng thái đang được duy trì
Tình trạng vẫn còn tiếp diễn
Hành động chưa kết thúc hoàn toàn
Kết quả của động tác vẫn đang tồn tại
Hai hành động diễn ra đồng thời
Trong tiếng Trung, 着 thuộc nhóm:
Trợ từ động thái (动态助词)
Đây là một trong những điểm ngữ pháp xuất hiện cực kỳ thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
他坐着。
Tā zuòzhe.
Anh ấy đang ngồi.
Ở đây:
“坐” là động tác ngồi xuống
“坐着” là trạng thái đang ngồi
着 không nhấn mạnh hành động “ngồi xuống”, mà nhấn mạnh trạng thái “đang trong tư thế ngồi”.
II. Thông tin chi tiết về chữ 着
1. Chữ Hán
Giản thể: 着
Phồn thể: 着
2. Phiên âm
Khi làm trợ từ động thái:
着 đọc là:
zhe (thanh nhẹ)
Ngoài ra còn có cách đọc khác:
zháo
zhuó
zhāo
Nhưng trong ngữ pháp trợ từ động thái thì đọc là:
zhe
3. Âm Hán Việt
Âm Hán Việt của 着 gồm:
Trứ
Trước
Chiêu
Cháo
Trong ngữ pháp thường gọi là:
“Trợ từ Trứ”
4. Bộ thủ
着 có bộ:
目 (mục) — con mắt
5. Số nét
着 có:
11 nét
III. Bản chất ngữ pháp của 着
Rất nhiều người học nhầm giữa:
动作 (động tác)
và
状态 (trạng thái)
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Ví dụ:
他坐。
Anh ấy ngồi.
Đây chỉ là hành động.
Nhưng:
他坐着。
Anh ấy đang ngồi.
Lúc này:
hành động “ngồi xuống” đã hoàn thành
trạng thái “đang ngồi” vẫn tiếp tục
Cho nên:
着 chủ yếu nhấn mạnh “sự duy trì của trạng thái”.
IV. Ý nghĩa quan trọng nhất của 着
1. Biểu thị trạng thái đang tồn tại
Ví dụ:
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
Không nhấn mạnh:
“Ai mở cửa?”
Mà nhấn mạnh:
“Trạng thái mở vẫn tồn tại.”
2. Biểu thị tư thế đang duy trì
Ví dụ:
她站着。
Tā zhànzhe.
Cô ấy đang đứng.
3. Biểu thị đồ vật đang ở trạng thái nào đó
例如:
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guàzhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường treo một tấm ảnh.
4. Biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời
Ví dụ:
他听着音乐看书。
Tā tīngzhe yīnyuè kàn shū.
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
V. Cấu trúc ngữ pháp của 着
1. Động từ + 着
Cấu trúc cơ bản:
Động từ + 着
Ví dụ:
站着
zhànzhe
đang đứng
坐着
zuòzhe
đang ngồi
躺着
tǎngzhe
đang nằm
2. Chủ ngữ + Động từ + 着 + Tân ngữ
Ví dụ:
她戴着帽子。
Tā dàizhe màozi.
Cô ấy đang đội mũ.
3. Động từ + 着 + Động từ khác
Biểu thị hai hành động đồng thời.
Ví dụ:
他笑着说话。
Tā xiàozhe shuōhuà.
Anh ấy vừa cười vừa nói chuyện.
VI. Những loại động từ thường dùng với 着
1. Động từ chỉ tư thế
坐着 — đang ngồi
站着 — đang đứng
躺着 — đang nằm
趴着 — đang nằm sấp
蹲着 — đang ngồi xổm
2. Động từ mặc / đeo
穿着 — mặc
戴着 — đeo / đội
系着 — thắt
背着 — đeo trên lưng
3. Động từ trạng thái mở đóng
开着 — đang mở
关着 — đang đóng
锁着 — đang khóa
4. Động từ vị trí
放着 — đặt
挂着 — treo
摆着 — bày
停着 — đỗ
VII. Phân biệt 着 và 在 / 正在
1. 在 / 正在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra
Ví dụ:
他正在吃饭。
Tā zhèngzài chīfàn.
Anh ấy đang ăn cơm.
Nhấn mạnh:
Hành động ăn đang diễn ra.
2. 着 nhấn mạnh trạng thái tồn tại
Ví dụ:
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
Nhấn mạnh:
Trạng thái mở.
So sánh
他穿衣服。
Anh ấy mặc quần áo.
他正在穿衣服。
Anh ấy đang mặc quần áo.
他穿着衣服。
Anh ấy đang trong trạng thái mặc quần áo.
VIII. Phủ định của 着
Thường dùng:
没(有)
Ví dụ:
门没开着。
Mén méi kāizhe.
Cửa không mở.
IX. Câu nghi vấn với 着
Ví dụ:
窗户开着吗?
Chuānghu kāizhe ma?
Cửa sổ đang mở à?
X. Những lỗi sai thường gặp
1. Nhầm 着 với 在
Sai:
我在坐。
Đúng:
我坐着。
Vì “ngồi” là trạng thái.
2. Dùng 着 với động từ không có tính duy trì
Sai:
我去着学校。
Sai vì:
“去” không phải trạng thái kéo dài.
XI. Các trường hợp thường gặp trong đời sống
1. Miêu tả người
đứng
ngồi
mặc đồ
đeo kính
2. Miêu tả đồ vật
cửa mở
đèn bật
xe đỗ
tranh treo
3. Miêu tả hành động đồng thời
cười nói
nghe nhạc học bài
khóc chạy
XII. 40 mẫu câu chi tiết với 着
1
他站着。
Tā zhànzhe.
Anh ấy đang đứng.
2
她坐着。
Tā zuòzhe.
Cô ấy đang ngồi.
3
孩子躺着。
Háizi tǎngzhe.
Đứa trẻ đang nằm.
4
他蹲着。
Tā dūnzhe.
Anh ấy đang ngồi xổm.
5
狗趴着。
Gǒu pāzhe.
Con chó đang nằm sấp.
6
门开着。
Mén kāizhe.
Cửa đang mở.
7
窗户关着。
Chuānghu guānzhe.
Cửa sổ đang đóng.
8
灯亮着。
Dēng liàngzhe.
Đèn đang sáng.
9
电脑开着。
Diànnǎo kāizhe.
Máy tính đang bật.
10
空调开着。
Kōngtiáo kāizhe.
Máy điều hòa đang bật.
11
她穿着白裙子。
Tā chuānzhe bái qúnzi.
Cô ấy đang mặc váy trắng.
12
他穿着黑西装。
Tā chuānzhe hēi xīzhuāng.
Anh ấy đang mặc vest đen.
13
她戴着眼镜。
Tā dàizhe yǎnjìng.
Cô ấy đang đeo kính.
14
他戴着帽子。
Tā dàizhe màozi.
Anh ấy đang đội mũ.
15
她背着书包。
Tā bēizhe shūbāo.
Cô ấy đang đeo cặp.
16
他拿着手机。
Tā názhe shǒujī.
Anh ấy đang cầm điện thoại.
17
她拿着一杯咖啡。
Tā názhe yì bēi kāfēi.
Cô ấy đang cầm một ly cà phê.
18
老师拿着书。
Lǎoshī názhe shū.
Giáo viên đang cầm sách.
19
墙上挂着地图。
Qiáng shàng guàzhe dìtú.
Trên tường treo bản đồ.
20
墙上挂着照片。
Qiáng shàng guàzhe zhàopiàn.
Trên tường treo ảnh.
21
桌子上放着电脑。
Zhuōzi shàng fàngzhe diànnǎo.
Trên bàn đặt máy tính.
22
桌子上放着很多书。
Zhuōzi shàng fàngzhe hěn duō shū.
Trên bàn đặt rất nhiều sách.
23
门口停着一辆车。
Ménkǒu tíngzhe yí liàng chē.
Trước cửa đỗ một chiếc xe.
24
河边停着很多船。
Hé biān tíngzhe hěn duō chuán.
Bên sông đỗ rất nhiều thuyền.
25
树上挂着灯笼。
Shù shàng guàzhe dēnglong.
Trên cây treo đèn lồng.
26
外面下着雨。
Wàimiàn xiàzhe yǔ.
Bên ngoài trời đang mưa.
27
外面刮着风。
Wàimiàn guāzhe fēng.
Bên ngoài đang có gió.
28
他笑着说话。
Tā xiàozhe shuōhuà.
Anh ấy vừa cười vừa nói.
29
她哭着回家。
Tā kūzhe huí jiā.
Cô ấy vừa khóc vừa về nhà.
30
他听着音乐学习。
Tā tīngzhe yīnyuè xuéxí.
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa học.
31
她唱着歌做饭。
Tā chàngzhe gē zuòfàn.
Cô ấy vừa hát vừa nấu ăn.
32
孩子笑着跑过来。
Háizi xiàozhe pǎo guòlái.
Đứa trẻ vừa cười vừa chạy tới.
33
他低着头。
Tā dīzhe tóu.
Anh ấy đang cúi đầu.
34
她闭着眼睛。
Tā bìzhe yǎnjing.
Cô ấy đang nhắm mắt.
35
他睁着眼睛。
Tā zhēngzhe yǎnjing.
Anh ấy đang mở mắt.
36
老人拄着拐杖。
Lǎorén zhǔzhe guǎizhàng.
Người già đang chống gậy.
37
她牵着孩子的手。
Tā qiānzhe háizi de shǒu.
Cô ấy đang nắm tay đứa trẻ.
38
大家排着队。
Dàjiā páizhe duì.
Mọi người đang xếp hàng.
39
他举着手。
Tā jǔzhe shǒu.
Anh ấy đang giơ tay.
40
大家沉默着。
Dàjiā chénmòzhe.
Mọi người đang im lặng.
XIII. Tổng kết toàn bộ ngữ pháp 着
着 là trợ từ động thái dùng để biểu thị:
trạng thái tiếp tục tồn tại
kết quả của động tác vẫn duy trì
tư thế đang giữ
hành động xảy ra đồng thời
Điểm cốt lõi nhất:
着 không nhấn mạnh “động tác xảy ra”
mà nhấn mạnh “trạng thái sau động tác đang tiếp tục”.
Ví dụ:
坐
ngồi xuống
坐着
đang trong trạng thái ngồi
开
mở
开着
đang ở trạng thái mở
穿
mặc
穿着
đang trong trạng thái mặc quần áo
Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung
着 là gì?
着 là một trợ từ động thái trong tiếng Trung, dùng sau động từ để biểu thị:
trạng thái đang được duy trì
hành động đang tiếp diễn
tình trạng vẫn còn tồn tại
kết quả của động tác vẫn giữ nguyên
Trong ngữ pháp tiếng Trung hiện đại, 着 thường được đọc là:
着
Phiên âm: zhe
Ngoài cách đọc zhe, chữ 着 còn có những cách đọc khác:
zháo: chạm, trúng
zhuó: mặc, tiếp xúc
zhāo: chiêu thức
Nhưng trong ngữ pháp trợ từ động thái thì chỉ đọc là:
zhe
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ở đây không nhấn mạnh hành động “mở cửa”, mà nhấn mạnh trạng thái “đang mở”.
Thông tin chi tiết về chữ Hán 着
Chữ giản thể: 着
Chữ phồn thể:
著
着
Trong ngữ pháp hiện đại, đa số dùng 着.
Phiên âm:
zhe
Âm Hán Việt:
Trứ
Trước
Bộ thủ:
目 (mắt)
Tổng số nét:
11 nét
Cấu tạo chữ Hán 着
着 gồm hai phần chính:
羊
目
目 nghĩa là:
mắt
nhìn
Ban đầu chữ này có ý nghĩa liên quan đến:
nhìn chăm chú
nhìn tập trung
Sau này phát triển thêm các ý nghĩa:
tiếp xúc
gắn vào
duy trì trạng thái
đang tồn tại
Trong ngữ pháp, 着 mang ý nghĩa:
“trạng thái đang tiếp tục tồn tại”.
Bản chất ngữ pháp của 着
着 là trợ từ đặt sau động từ.
Nó không tự mang ý nghĩa hành động hoàn chỉnh.
Nó dùng để bổ sung ý nghĩa:
hành động đang kéo dài
trạng thái còn duy trì
kết quả vẫn tồn tại
Ví dụ:
他坐着。
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi.
Ý nghĩa:
trạng thái ngồi đang được duy trì
Không phải:
anh ấy bắt đầu ngồi xuống
Chức năng quan trọng nhất của 着
Biểu thị trạng thái tiếp tục
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Khi động tác xảy ra xong nhưng trạng thái của động tác vẫn còn tồn tại thì dùng 着.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ý nghĩa:
trạng thái “mở” đang tồn tại
Không nhấn mạnh:
ai mở cửa
khi nào mở
Công thức cơ bản của 着
Cấu trúc 1
Chủ ngữ + Động từ + 着
Ví dụ:
他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng.
Cấu trúc 2
Chủ ngữ + Động từ + 着 + Tân ngữ
Ví dụ:
她拿着一本书。
Tā ná zhe yì běn shū.
Cô ấy đang cầm một quyển sách.
Cấu trúc 3
A + 着 + B
Biểu thị:
hai động tác xảy ra đồng thời
Ví dụ:
他笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Anh ấy vừa cười vừa nói.
Ở đây:
笑着 là trạng thái đi kèm
说话 là hành động chính
Ý nghĩa cốt lõi của 着
Cốt lõi của 着 là:
“Trạng thái vẫn đang tồn tại”.
Ví dụ:
墙上挂着一张画。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng huà.
Trên tường đang treo một bức tranh.
Nghĩa trọng tâm:
bức tranh ở trạng thái treo
Những động từ thường dùng với 着
Nhóm động từ biểu thị tư thế
Động từ Phiên âm Nghĩa
坐着 zuò zhe đang ngồi
站着 zhàn zhe đang đứng
躺着 tǎng zhe đang nằm
蹲着 dūn zhe đang ngồi xổm
Nhóm động từ biểu thị trạng thái tồn tại
Động từ Phiên âm Nghĩa
开着 kāi zhe đang mở
关着 guān zhe đang đóng
放着 fàng zhe đang đặt
挂着 guà zhe đang treo
Nhóm động từ biểu thị mang theo
Động từ Phiên âm Nghĩa
穿着 chuān zhe đang mặc
戴着 dài zhe đang đeo
拿着 ná zhe đang cầm
背着 bēi zhe đang mang
Phân biệt 着 với 在 và 了
1. 着
Biểu thị:
trạng thái đang duy trì
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
2. 在
Biểu thị:
hành động đang diễn ra
Ví dụ:
他在开门。
Tā zài kāimén.
Anh ấy đang mở cửa.
Nhấn mạnh:
hành động đang tiến hành
3. 了
Biểu thị:
hành động hoàn thành
sự thay đổi
Ví dụ:
门开了。
Mén kāi le.
Cửa mở rồi.
Nhấn mạnh:
từ trạng thái đóng chuyển sang mở
So sánh chi tiết
门开了
Mén kāi le.
cửa mở rồi
nhấn mạnh sự thay đổi
门开着
Mén kāi zhe.
cửa đang ở trạng thái mở
nhấn mạnh trạng thái tồn tại
他在穿衣服
Tā zài chuān yīfu.
anh ấy đang mặc quần áo
nhấn mạnh hành động mặc
他穿着衣服
Tā chuān zhe yīfu.
anh ấy đang mặc quần áo
nhấn mạnh trạng thái đã mặc trên người
Những động từ không thích hợp dùng với 着
Một số động từ không có tính kéo dài trạng thái.
Ví dụ:
来
去
死
到
赢
Thông thường không nói:
来着
去着
Vì:
không có trạng thái tiếp tục rõ ràng
Cách dùng 着 trong câu đồng thời
Khi một hành động diễn ra trong trạng thái của hành động khác thì dùng:
A着 + B
Ví dụ:
他低着头看书。
Tā dī zhe tóu kàn shū.
Anh ấy cúi đầu đọc sách.
Trong câu này:
低着头 là trạng thái đi kèm
看书 là hành động chính
Cách dùng 着 để miêu tả cảnh vật
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến.
Ví dụ:
桌子上放着很多水果。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō shuǐguǒ.
Trên bàn đặt rất nhiều trái cây.
Cách dùng 着 để miêu tả quần áo
Ví dụ:
她穿着白裙子。
Tā chuān zhe bái qúnzi.
Cô ấy mặc váy trắng.
Cách dùng 着 trong biển báo và chữ viết
Ví dụ:
墙上写着“禁止吸烟”。
Qiáng shàng xiě zhe “jìnzhǐ xīyān”.
Trên tường viết “Cấm hút thuốc”.
40 ví dụ chi tiết về 着
1
他坐着。
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi.
2
她站着。
Tā zhàn zhe.
Cô ấy đang đứng.
3
孩子睡着。
Háizi shuì zhe.
Đứa trẻ đang ngủ.
4
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
5
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
6
桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn đặt một quyển sách.
7
墙上挂着地图。
Qiáng shàng guà zhe dìtú.
Trên tường treo bản đồ.
8
他穿着黑衣服。
Tā chuān zhe hēi yīfu.
Anh ấy mặc đồ đen.
9
她戴着帽子。
Tā dài zhe màozi.
Cô ấy đội mũ.
10
我拿着手机。
Wǒ ná zhe shǒujī.
Tôi đang cầm điện thoại.
11
老师看着学生。
Lǎoshī kàn zhe xuésheng.
Giáo viên nhìn học sinh.
12
他听着音乐。
Tā tīng zhe yīnyuè.
Anh ấy đang nghe nhạc.
13
猫躺着。
Māo tǎng zhe.
Con mèo đang nằm.
14
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
15
他哭着离开了。
Tā kū zhe líkāi le.
Anh ấy khóc rồi rời đi.
16
孩子们唱着歌。
Háizimen chàng zhe gē.
Bọn trẻ đang hát.
17
他拿着雨伞。
Tā ná zhe yǔsǎn.
Anh ấy cầm ô.
18
床上躺着一个老人。
Chuáng shàng tǎng zhe yí gè lǎorén.
Trên giường có một ông lão đang nằm.
19
外面下着雨。
Wàimiàn xià zhe yǔ.
Bên ngoài đang mưa.
20
天上飘着白云。
Tiān shàng piāo zhe báiyún.
Trên trời trôi những đám mây trắng.
21
树上长着很多苹果。
Shù shàng zhǎng zhe hěn duō píngguǒ.
Trên cây mọc rất nhiều táo.
22
地上放着两个箱子。
Dì shàng fàng zhe liǎng gè xiāngzi.
Dưới đất đặt hai cái thùng.
23
她抱着孩子。
Tā bào zhe háizi.
Cô ấy ôm đứa bé.
24
他低着头。
Tā dī zhe tóu.
Anh ấy cúi đầu.
25
大家看着老师。
Dàjiā kàn zhe lǎoshī.
Mọi người nhìn giáo viên.
26
他闭着眼睛。
Tā bì zhe yǎnjing.
Anh ấy nhắm mắt.
27
她张着嘴。
Tā zhāng zhe zuǐ.
Cô ấy há miệng.
28
孩子们排着队。
Háizimen pái zhe duì.
Bọn trẻ đang xếp hàng.
29
桌上点着蜡烛。
Zhuō shàng diǎn zhe làzhú.
Trên bàn đang thắp nến.
30
路边停着很多车。
Lùbiān tíng zhe hěn duō chē.
Ven đường đỗ rất nhiều xe.
31
黑板上写着汉字。
Hēibǎn shàng xiě zhe Hànzì.
Trên bảng viết chữ Hán.
32
门口站着一个男人。
Ménkǒu zhàn zhe yí gè nánrén.
Ngoài cửa có một người đàn ông đang đứng.
33
她红着脸。
Tā hóng zhe liǎn.
Cô ấy đỏ mặt.
34
孩子流着眼泪。
Háizi liú zhe yǎnlèi.
Đứa trẻ đang chảy nước mắt.
35
他举着手。
Tā jǔ zhe shǒu.
Anh ấy giơ tay.
36
她背着书包。
Tā bēi zhe shūbāo.
Cô ấy đeo cặp sách.
37
他靠着墙。
Tā kào zhe qiáng.
Anh ấy dựa vào tường.
38
灯亮着。
Dēng liàng zhe.
Đèn đang sáng.
39
电脑开着。
Diànnǎo kāi zhe.
Máy tính đang mở.
40
教室里坐着很多学生。
Jiàoshì lǐ zuò zhe hěn duō xuésheng.
Trong lớp học có rất nhiều học sinh đang ngồi.
Những lỗi sai thường gặp khi dùng 着
Lỗi 1
我在穿着衣服。
Câu này thường không tự nhiên.
Vì:
在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra
着 nhấn mạnh trạng thái duy trì
Thông thường nên nói:
我在穿衣服。
Wǒ zài chuān yīfu.
Tôi đang mặc quần áo.
Hoặc:
我穿着衣服。
Wǒ chuān zhe yīfu.
Tôi đang mặc quần áo.
Lỗi 2
他死着。
Không tự nhiên.
Vì:
死 không biểu thị trạng thái kéo dài theo kiểu của 着
Tổng kết toàn bộ cách dùng 着
着 là trợ từ động thái cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.
Nó dùng để biểu thị:
trạng thái tiếp tục
kết quả còn tồn tại
hành động kéo dài
trạng thái đi kèm hành động khác
Công thức quan trọng nhất:
动词 + 着
A着 + B
Ý nghĩa cốt lõi:
“Đang ở trong trạng thái đó”.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
墙上挂着一张照片。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng zhàopiàn.
Trên tường treo một tấm ảnh.
Cách dùng Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung (biểu thị sự tiếp tục của trạng thái)
Trong tiếng Trung hiện đại, chữ Hán 着 là một trợ từ động thái cực kỳ quan trọng và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày cũng như văn viết.
Khi đứng sau động từ, 着 biểu thị:
trạng thái đang tồn tại,
hành động được duy trì liên tục,
hoặc một trạng thái chưa kết thúc.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ở đây:
开 = mở
着 = trạng thái “mở” đang được duy trì liên tục.
Khác với:
了 → biểu thị hoàn thành
过 → biểu thị từng trải nghiệm
着 → biểu thị trạng thái kéo dài, tiếp diễn.
I. Giải thích chi tiết chữ Hán 着
1. Chữ Hán giản thể và phồn thể
Giản thể: 着
Phồn thể: 著(trong một số cách dùng cổ hoặc văn viết)
Trong vai trò trợ từ động thái, hiện đại chủ yếu dùng:
着
II. Cấu tạo chữ Hán 着
1. Bộ thủ
着 thuộc:
Bộ Mục 目 (con mắt)
Ý nghĩa liên quan:
nhìn,
quan sát,
trạng thái đang hiện hữu trước mắt.
2. Số nét
着 có:
11 nét
3. Âm Hán Việt
着:
Trứ
Trước
Cháo
Chiêu
Tùy ngữ cảnh.
Riêng trợ từ động thái:
đọc là “zhe”.
III. Cách đọc và ý nghĩa của 着
1. 着 đọc là zhe
Khi làm trợ từ động thái:
đọc nhẹ
không nhấn âm.
Ví dụ:
坐着
zuò zhe
đang ngồi
看着
kàn zhe
đang nhìn
拿着
ná zhe
đang cầm
IV. Ý nghĩa cốt lõi của trợ từ 着
1. Biểu thị trạng thái đang duy trì
Ví dụ:
他穿着白衣服。
Tā chuān zhe bái yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo trắng.
“mặc” ở đây không phải hành động mặc vào,
mà là trạng thái đang mặc.
2. Biểu thị hành động kéo dài liên tục
例如:
孩子哭着。
Háizi kū zhe.
Đứa bé đang khóc.
3. Hai hành động diễn ra đồng thời
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
V. Cấu trúc ngữ pháp của 着
1. Động từ + 着
Đây là cấu trúc cơ bản nhất.
Ví dụ:
站着
zhàn zhe
đang đứng
躺着
tǎng zhe
đang nằm
2. Chủ ngữ + Động từ + 着 + Tân ngữ
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
3. Động từ + 着 + Động từ khác
她拿着书走进来。
Tā ná zhe shū zǒu jìnlái.
Cô ấy cầm sách bước vào.
VI. Phân biệt 着 với 在 và 正在
1. 在 / 正在
Nhấn mạnh:
hành động đang diễn ra.
例如:
我正在吃饭。
Wǒ zhèngzài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
2. 着
Nhấn mạnh:
trạng thái duy trì.
例如:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Không phải “đang mở cửa”
mà là “cửa ở trạng thái mở”.
VII. Các động từ thường đi với 着
Động từ Pinyin Nghĩa
穿着 chuān zhe đang mặc
坐着 zuò zhe đang ngồi
站着 zhàn zhe đang đứng
躺着 tǎng zhe đang nằm
拿着 ná zhe đang cầm
看着 kàn zhe đang nhìn
等着 děng zhe đang đợi
放着 fàng zhe đang đặt
挂着 guà zhe đang treo
开着 kāi zhe đang mở
VIII. 40 ví dụ cực kỳ chi tiết với 着
1
他坐着。
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi.
2
她站着。
Tā zhàn zhe.
Cô ấy đang đứng.
3
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
4
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
5
他穿着黑衣服。
Tā chuān zhe hēi yīfu.
Anh ấy đang mặc đồ đen.
6
她戴着帽子。
Tā dài zhe màozi.
Cô ấy đang đội mũ.
7
孩子睡着。
Háizi shuì zháo.
Đứa trẻ ngủ rồi.
Lưu ý:
đây là 着 khác,
đọc là zháo.
8
桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn đặt một quyển sách.
9
墙上挂着照片。
Qiáng shàng guà zhe zhàopiàn.
Trên tường treo ảnh.
10
他拿着手机。
Tā ná zhe shǒujī.
Anh ấy đang cầm điện thoại.
11
老师看着我们。
Lǎoshī kàn zhe wǒmen.
Giáo viên đang nhìn chúng tôi.
12
我等着你。
Wǒ děng zhe nǐ.
Tôi đang đợi bạn.
13
她笑着说。
Tā xiào zhe shuō.
Cô ấy cười nói.
14
他哭着离开了。
Tā kū zhe líkāi le.
Anh ấy khóc rồi rời đi.
15
小狗躺着。
Xiǎogǒu tǎng zhe.
Chú chó đang nằm.
16
他低着头。
Tā dī zhe tóu.
Anh ấy cúi đầu.
17
她闭着眼睛。
Tā bì zhe yǎnjing.
Cô ấy nhắm mắt.
18
我开着灯学习。
Wǒ kāi zhe dēng xuéxí.
Tôi bật đèn học bài.
19
空调开着。
Kōngtiáo kāi zhe.
Máy lạnh đang bật.
20
电视开着。
Diànshì kāi zhe.
Tivi đang mở.
21
门锁着。
Mén suǒ zhe.
Cửa đang khóa.
22
他提着箱子。
Tā tí zhe xiāngzi.
Anh ấy xách va li.
23
她抱着孩子。
Tā bào zhe háizi.
Cô ấy đang bế em bé.
24
我听着音乐工作。
Wǒ tīng zhe yīnyuè gōngzuò.
Tôi nghe nhạc làm việc.
25
学生们认真听着。
Xuéshengmen rènzhēn tīng zhe.
Các học sinh đang chăm chú nghe.
26
他写着名字。
Tā xiě zhe míngzi.
Anh ấy đang viết tên.
27
黑板上写着汉字。
Hēibǎn shàng xiě zhe Hànzì.
Trên bảng viết chữ Hán.
28
她拿着一杯咖啡。
Tā ná zhe yì bēi kāfēi.
Cô ấy đang cầm một ly cà phê.
29
他抽着烟。
Tā chōu zhe yān.
Anh ấy đang hút thuốc.
30
老人拄着拐杖。
Lǎorén zhǔ zhe guǎizhàng.
Người già chống gậy.
31
她流着眼泪。
Tā liú zhe yǎnlèi.
Cô ấy đang chảy nước mắt.
32
他开着车。
Tā kāi zhe chē.
Anh ấy đang lái xe.
33
我拿着你的书。
Wǒ ná zhe nǐ de shū.
Tôi đang cầm sách của bạn.
34
她唱着歌跳舞。
Tā chàng zhe gē tiàowǔ.
Cô ấy vừa hát vừa nhảy.
35
他看着天空发呆。
Tā kàn zhe tiānkōng fādāi.
Anh ấy nhìn bầu trời ngẩn người.
36
妈妈拉着孩子的手。
Māma lā zhe háizi de shǒu.
Mẹ nắm tay đứa trẻ.
37
外面下着雨。
Wàimiàn xià zhe yǔ.
Bên ngoài đang mưa.
38
天上飘着雪。
Tiānshàng piāo zhe xuě.
Trên trời tuyết đang rơi.
39
他笑着点头。
Tā xiào zhe diǎntóu.
Anh ấy cười gật đầu.
40
她望着远方。
Tā wàng zhe yuǎnfāng.
Cô ấy nhìn về phương xa.
IX. Những lỗi sai thường gặp khi dùng 着
1. Dùng 着 với động từ kết thúc ngay lập tức
Sai:
我死着。
(Wǒ sǐ zhe.)
Vì:
死 là hành động kết thúc ngay,
không duy trì trạng thái theo kiểu thông thường.
2. Nhầm 着 với 在
我在坐。
(Sai tự nhiên)
Đúng:
我坐着。
Wǒ zuò zhe.
Tôi đang ngồi.
X. Tổng kết cực kỳ quan trọng
着 biểu thị:
trạng thái duy trì,
hành động kéo dài,
hai hành động diễn ra song song,
trạng thái chưa kết thúc.
Công thức quan trọng
1
动词 + 着
Ví dụ:
坐着
站着
拿着
2
动词 + 着 + 动词
Ví dụ:
笑着说
哭着跑
拿着书进来
Ghi nhớ cốt lõi
在 → nhấn mạnh “đang làm”
着 → nhấn mạnh “đang ở trạng thái”
Ví dụ:
他在开门。
Tā zài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
bỏ dẫn chứng, viết chi tiết và tường tận, cặn kẽ
bỏ dẫn nguồn
bỏ ⚠,👉,📌 viết lại
bỏ 2️⃣, viết lại
bỏ ➡️ , viết lại
bỏ ➡️ , viết lại
bỏ ① , viết lại
bỏ ✔ , viết lại
bỏ ✔❌ , viết lại, viết chi tiết
bỏ ICON, viết sơ sài quá, nhiều ví dụ và viết dài ra, nhiều thông tin, viết chi tiết ra, viết tường tận ra, cho tôi 40 mẫu câu tiếng Trung về từ vựng này
câu ví dụ đều thiếu phiên âm, tiếng việt viết lại hoàn chỉnh cả bài, viết chi tiết
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung – Cách dùng biểu thị sự tiếp tục của trạng thái
I. Trợ từ động thái 着 là gì?
Trong tiếng Trung hiện đại, 着 là một trợ từ động thái vô cùng quan trọng. Khi đứng sau động từ, 着 biểu thị:
trạng thái đang được duy trì,
hành động đang tiếp diễn,
trạng thái chưa kết thúc,
hoặc hai hành động xảy ra đồng thời.
着 thường được dịch sang tiếng Việt là:
đang,
vẫn đang,
ở trạng thái,
vừa… vừa…
Tuy nhiên, 着 không hoàn toàn giống “đang” trong tiếng Việt. Điểm quan trọng nhất của 着 là:
Nó nhấn mạnh trạng thái được duy trì liên tục.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ở đây:
không phải hành động “mở cửa”
mà là trạng thái “cửa ở tình trạng mở”.
Đây chính là điểm cốt lõi của 着.
II. Giải thích chi tiết chữ Hán 着
1. Chữ giản thể và phồn thể
Giản thể:
着
Phồn thể:
著
Trong tiếng Trung hiện đại:
着 chủ yếu dùng làm trợ từ động thái
著 thường dùng trong văn viết hoặc các nghĩa khác.
III. Bộ thủ của chữ 着
着 thuộc:
Bộ Mục 目
目 nghĩa là:
con mắt,
nhìn,
quan sát.
Bộ này liên quan đến:
trạng thái hiện hữu,
tình trạng đang tồn tại trước mắt.
IV. Số nét của chữ 着
着 có:
11 nét
V. Âm Hán Việt của 着
着 có nhiều cách đọc:
Cách đọc Âm Hán Việt Ý nghĩa
zhe trước/trứ trợ từ động thái
zháo trứ chạm, trúng
zhuó trác mặc quần áo
zhāo chiêu nước cờ
Trong bài này:
着 đọc là zhe.
Đây là âm nhẹ, đọc ngắn và không nhấn mạnh.
VI. Ý nghĩa cốt lõi của 着
1. Biểu thị trạng thái đang duy trì
Ví dụ:
他穿着白衣服。
Tā chuān zhe bái yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo trắng.
Ý nghĩa:
quần áo đang ở trên người,
trạng thái mặc vẫn tiếp tục.
Không phải:
hành động mặc vào.
2. Biểu thị hành động kéo dài liên tục
例如:
孩子哭着。
Háizi kū zhe.
Đứa bé đang khóc.
Hành động khóc:
chưa kết thúc,
đang tiếp tục.
3. Biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời
例如:
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
Ở đây:
笑着 là hành động phụ,
说话 là hành động chính.
VII. Các cấu trúc quan trọng với 着
1. Động từ + 着
Đây là cấu trúc cơ bản nhất.
Ví dụ:
坐着
zuò zhe
đang ngồi
站着
zhàn zhe
đang đứng
躺着
tǎng zhe
đang nằm
2. Chủ ngữ + Động từ + 着 + Tân ngữ
Ví dụ:
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
Ý nghĩa:
kính đang ở trên mặt anh ấy.
3. Động từ + 着 + Động từ khác
Ví dụ:
她拿着书走进来。
Tā ná zhe shū zǒu jìnlái.
Cô ấy cầm sách bước vào.
Ở đây:
拿着书 là trạng thái đi kèm,
走进来 là hành động chính.
VIII. Sự khác nhau giữa 着 và 在
1. 在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra
Ví dụ:
我在吃饭。
Wǒ zài chīfàn.
Tôi đang ăn cơm.
Nhấn mạnh:
hành động ăn đang xảy ra.
2. 着 nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Không nhấn mạnh:
ai mở cửa.
Mà nhấn mạnh:
trạng thái cửa mở.
IX. Các động từ thường dùng với 着
Từ vựng Pinyin Nghĩa
坐着 zuò zhe đang ngồi
站着 zhàn zhe đang đứng
躺着 tǎng zhe đang nằm
穿着 chuān zhe đang mặc
戴着 dài zhe đang đeo
拿着 ná zhe đang cầm
看着 kàn zhe đang nhìn
等着 děng zhe đang đợi
开着 kāi zhe đang mở
关着 guān zhe đang đóng
放着 fàng zhe đang đặt
挂着 guà zhe đang treo
写着 xiě zhe đang viết/có ghi
贴着 tiē zhe đang dán
锁着 suǒ zhe đang khóa
X. Những trường hợp thường gặp của 着
1. Biểu thị trạng thái tồn tại
例如:
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.
2. Biểu thị tư thế cơ thể
例如:
他坐着。
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi.
她站着。
Tā zhàn zhe.
Cô ấy đang đứng.
3. Biểu thị trạng thái mặc đồ
例如:
她穿着红裙子。
Tā chuān zhe hóng qúnzi.
Cô ấy đang mặc váy đỏ.
4. Biểu thị trạng thái mở/đóng
例如:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
XI. Những lỗi sai phổ biến khi dùng 着
1. Dùng với động từ kết thúc tức thì
Sai:
我死着。
Vì:
死 là hành động kết thúc ngay,
không thể kéo dài trạng thái theo kiểu thông thường.
2. Nhầm lẫn với 在
Sai tự nhiên:
我在坐。
Đúng:
我坐着。
Wǒ zuò zhe.
Tôi đang ngồi.
XII. 40 mẫu câu tiếng Trung sử dụng 着
1
他站着看我。
Tā zhàn zhe kàn wǒ.
Anh ấy đứng nhìn tôi.
2
她坐着喝咖啡。
Tā zuò zhe hē kāfēi.
Cô ấy ngồi uống cà phê.
3
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
4
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
5
她穿着黑裙子。
Tā chuān zhe hēi qúnzi.
Cô ấy đang mặc váy đen.
6
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đang đeo kính.
7
孩子睡着了。
Háizi shuì zháo le.
Đứa trẻ ngủ rồi.
Lưu ý:
着 ở đây đọc là zháo.
8
墙上挂着地图。
Qiáng shàng guà zhe dìtú.
Trên tường treo bản đồ.
9
桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn đặt một quyển sách.
10
老师看着学生。
Lǎoshī kàn zhe xuésheng.
Giáo viên đang nhìn học sinh.
11
我等着你回来。
Wǒ děng zhe nǐ huílái.
Tôi đang đợi bạn quay về.
12
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
13
他哭着跑出去。
Tā kū zhe pǎo chūqù.
Anh ấy vừa khóc vừa chạy ra ngoài.
14
小猫躺着睡觉。
Xiǎomāo tǎng zhe shuìjiào.
Con mèo nằm ngủ.
15
他低着头。
Tā dī zhe tóu.
Anh ấy cúi đầu.
16
她闭着眼睛。
Tā bì zhe yǎnjing.
Cô ấy nhắm mắt.
17
我开着灯学习。
Wǒ kāi zhe dēng xuéxí.
Tôi bật đèn học bài.
18
空调开着呢。
Kōngtiáo kāi zhe ne.
Máy lạnh đang bật.
19
电视一直开着。
Diànshì yìzhí kāi zhe.
Tivi vẫn luôn mở.
20
门锁着。
Mén suǒ zhe.
Cửa đang khóa.
21
她拿着手机拍照。
Tā ná zhe shǒujī pāizhào.
Cô ấy cầm điện thoại chụp ảnh.
22
他提着箱子上楼。
Tā tí zhe xiāngzi shàng lóu.
Anh ấy xách va li lên lầu.
23
妈妈抱着孩子。
Māma bào zhe háizi.
Mẹ đang bế em bé.
24
我听着音乐工作。
Wǒ tīng zhe yīnyuè gōngzuò.
Tôi nghe nhạc làm việc.
25
学生们认真听着老师讲话。
Xuéshengmen rènzhēn tīng zhe lǎoshī jiǎnghuà.
Các học sinh chăm chú nghe giáo viên giảng.
26
黑板上写着汉字。
Hēibǎn shàng xiě zhe Hànzì.
Trên bảng viết chữ Hán.
27
门口站着一个男人。
Ménkǒu zhàn zhe yí gè nánrén.
Ở cửa đang đứng một người đàn ông.
28
外面下着大雨。
Wàimiàn xià zhe dàyǔ.
Bên ngoài đang mưa lớn.
29
天上飘着雪。
Tiānshàng piāo zhe xuě.
Trên trời tuyết đang rơi.
30
她流着眼泪。
Tā liú zhe yǎnlèi.
Cô ấy đang chảy nước mắt.
31
他开着车去公司。
Tā kāi zhe chē qù gōngsī.
Anh ấy lái xe đến công ty.
32
我拿着你的书。
Wǒ ná zhe nǐ de shū.
Tôi đang cầm sách của bạn.
33
她唱着歌跳舞。
Tā chàng zhe gē tiàowǔ.
Cô ấy vừa hát vừa nhảy.
34
他看着天空发呆。
Tā kàn zhe tiānkōng fādāi.
Anh ấy nhìn trời ngẩn người.
35
妈妈拉着孩子的手。
Māma lā zhe háizi de shǒu.
Mẹ nắm tay đứa trẻ.
36
他抽着烟聊天。
Tā chōu zhe yān liáotiān.
Anh ấy vừa hút thuốc vừa trò chuyện.
37
老人拄着拐杖慢慢走路。
Lǎorén zhǔ zhe guǎizhàng mànman zǒulù.
Người già chống gậy đi chậm rãi.
38
她望着远方。
Tā wàng zhe yuǎnfāng.
Cô ấy nhìn về phương xa.
39
孩子们笑着跑进教室。
Háizimen xiào zhe pǎo jìn jiàoshì.
Bọn trẻ cười chạy vào lớp học.
40
他拿着一杯热茶。
Tā ná zhe yì bēi rè chá.
Anh ấy đang cầm một ly trà nóng.
XIII. Tổng kết toàn bộ kiến thức về 着
着 là trợ từ động thái dùng để biểu thị:
trạng thái đang duy trì,
hành động kéo dài,
tình trạng chưa kết thúc,
hoặc hai hành động diễn ra đồng thời.
Điểm quan trọng nhất:
着 nhấn mạnh “trạng thái”.
Trong khi:
在 nhấn mạnh “hành động đang xảy ra”.
Ví dụ:
他在开门。
Tā zài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Câu thứ nhất:
nhấn mạnh hành động mở.
Câu thứ hai:
nhấn mạnh trạng thái cửa mở.
Cách dùng Trợ từ động thái 着 biểu thị sự tiếp tục của trạng thái trong tiếng Trung
着 là một trợ từ động thái rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Khi dùng trong ngữ pháp, 着 đọc là “zhe” với thanh nhẹ. Chức năng chủ yếu của 着 là biểu thị:
trạng thái đang tiếp diễn,
trạng thái đang được duy trì,
kết quả của một hành động vẫn còn tồn tại,
hoặc hai hành động xảy ra đồng thời.
Trong giao tiếp tiếng Trung, 着 được sử dụng cực kỳ thường xuyên. Người học nếu không nắm rõ 着 sẽ rất dễ:
nói câu thiếu tự nhiên,
nhầm với 在 và 了,
hoặc không hiểu sự khác nhau giữa “đang làm” và “đang ở trạng thái như thế”.
I. 着 là gì?
Chữ Hán: 着
Phiên âm: zhe
着 là trợ từ đặt sau động từ để biểu thị:
trạng thái kéo dài,
sự duy trì,
hoặc hành động làm nền cho hành động khác.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ở đây:
开 = mở
开着 = ở trạng thái mở
Câu này không nhấn mạnh hành động “mở cửa”, mà nhấn mạnh trạng thái “cửa đang mở”.
II. Ý nghĩa cốt lõi của 着
Muốn hiểu đúng 着, cần nhớ một điều rất quan trọng:
着 không nhấn mạnh hành động xảy ra.
着 nhấn mạnh trạng thái sau hành động vẫn còn tồn tại.
Ví dụ:
他穿衣服。
Tā chuān yīfu.
Anh ấy mặc quần áo.
Đây chỉ là hành động mặc.
他穿着衣服。
Tā chuān zhe yīfu.
Anh ấy đang mặc quần áo trên người.
Câu này nhấn mạnh trạng thái quần áo đang ở trên người anh ấy.
III. Giải thích cặn kẽ nghĩa của chữ 着
着 trong ngữ pháp vốn mang ý niệm:
dính vào,
tồn tại,
duy trì,
giữ nguyên trạng thái.
Cho nên khi đặt sau động từ, nó tạo cảm giác:
“trạng thái đó vẫn còn”.
Ví dụ:
开着
đang mở
坐着
đang ngồi
拿着
đang cầm
挂着
đang treo
IV. Các cấu trúc ngữ pháp với 着
1. Động từ + 着
Đây là cấu trúc cơ bản nhất.
Ví dụ:
站着
zhàn zhe
đang đứng
坐着
zuò zhe
đang ngồi
躺着
tǎng zhe
đang nằm
2. Chủ ngữ + Động từ + 着 + Tân ngữ
Ví dụ:
他戴着帽子。
Tā dài zhe màozi.
Anh ấy đang đội mũ.
她拿着一本书。
Tā ná zhe yì běn shū.
Cô ấy đang cầm một quyển sách.
3. Động từ + 着 + Động từ khác
Cấu trúc này biểu thị:
một hành động diễn ra đồng thời với hành động khác.
Ví dụ:
她笑着说。
Tā xiào zhe shuō.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
Trong câu:
笑着 là trạng thái nền,
说 là hành động chính.
V. Những cách dùng quan trọng của 着
1. Biểu thị trạng thái đang duy trì
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
灯亮着。
Dēng liàng zhe.
Đèn đang sáng.
Những câu này đều không nhấn mạnh hành động xảy ra, mà nhấn mạnh trạng thái tồn tại.
2. Biểu thị tư thế cơ thể
Ví dụ:
他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng.
孩子坐着。
Háizi zuò zhe.
Đứa trẻ đang ngồi.
老人躺着。
Lǎorén tǎng zhe.
Ông lão đang nằm.
3. Biểu thị trạng thái mặc, đeo, mang
Ví dụ:
她穿着红衣服。
Tā chuān zhe hóng yīfu.
Cô ấy mặc quần áo đỏ.
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đeo kính.
她背着书包。
Tā bēi zhe shūbāo.
Cô ấy đeo cặp sách.
4. Biểu thị trạng thái tồn tại của sự vật
Ví dụ:
墙上挂着一张画。
Qiáng shàng guà zhe yì zhāng huà.
Trên tường treo một bức tranh.
桌子上放着很多菜。
Zhuōzi shàng fàng zhe hěn duō cài.
Trên bàn đặt rất nhiều món ăn.
5. Biểu thị hai hành động diễn ra đồng thời
Ví dụ:
她听着音乐看书。
Tā tīng zhe yīnyuè kàn shū.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa đọc sách.
孩子哭着跑回家。
Háizi kū zhe pǎo huí jiā.
Đứa trẻ vừa khóc vừa chạy về nhà.
VI. Phân biệt 着 với 在 và 了
Đây là phần cực kỳ quan trọng.
1. 着 và 在
在
在 nhấn mạnh:
hành động đang diễn ra.
Ví dụ:
他在写字。
Tā zài xiězì.
Anh ấy đang viết chữ.
Nhấn mạnh quá trình viết.
着
着 nhấn mạnh:
trạng thái duy trì.
墙上写着名字。
Qiáng shàng xiě zhe míngzi.
Trên tường có viết tên.
Nhấn mạnh trạng thái chữ đang tồn tại trên tường.
2. 着 và 了
了
了 nhấn mạnh:
hành động hoàn thành.
门开了。
Mén kāi le.
Cửa mở rồi.
着
着 nhấn mạnh:
trạng thái tiếp tục.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
VII. Những động từ thường dùng với 着
1. Động từ tư thế
坐着 — đang ngồi
站着 — đang đứng
躺着 — đang nằm
趴着 — đang nằm sấp
2. Động từ trạng thái
开着 — mở
关着 — đóng
放着 — đặt
挂着 — treo
3. Động từ cầm nắm
拿着 — cầm
抱着 — ôm
举着 — giơ
4. Động từ mặc đeo
穿着 — mặc
戴着 — đeo
系着 — thắt
VIII. Những trường hợp thường không dùng 着
着 thường không dùng với:
động từ tâm lý,
động từ nhận thức,
hành động không kéo dài được trạng thái.
Ví dụ:
❌ 我知道着。
❌ 他明白着。
Vì:
“biết”, “hiểu” không phải trạng thái được duy trì do hành động tạo ra.
IX. 40 mẫu câu với 着
1
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
2
窗户关着。
Chuānghu guān zhe.
Cửa sổ đang đóng.
3
灯亮着。
Dēng liàng zhe.
Đèn đang sáng.
4
电视开着。
Diànshì kāi zhe.
Ti vi đang mở.
5
他站着。
Tā zhàn zhe.
Anh ấy đang đứng.
6
她坐着。
Tā zuò zhe.
Cô ấy đang ngồi.
7
老人躺着。
Lǎorén tǎng zhe.
Ông lão đang nằm.
8
猫趴着。
Māo pā zhe.
Con mèo đang nằm sấp.
9
他穿着白衬衫。
Tā chuān zhe bái chènshān.
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng.
10
她戴着帽子。
Tā dài zhe màozi.
Cô ấy đội mũ.
11
他戴着眼镜。
Tā dài zhe yǎnjìng.
Anh ấy đeo kính.
12
她背着书包。
Tā bēi zhe shūbāo.
Cô ấy đeo cặp sách.
13
他拿着手机。
Tā ná zhe shǒujī.
Anh ấy cầm điện thoại.
14
她拿着一杯茶。
Tā ná zhe yì bēi chá.
Cô ấy cầm một tách trà.
15
孩子抱着妈妈。
Háizi bào zhe māma.
Đứa trẻ ôm mẹ.
16
他举着手。
Tā jǔ zhe shǒu.
Anh ấy giơ tay.
17
墙上挂着地图。
Qiáng shàng guà zhe dìtú.
Trên tường treo bản đồ.
18
墙上挂着照片。
Qiáng shàng guà zhe zhàopiàn.
Trên tường treo ảnh.
19
桌子上放着一本书。
Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.
Trên bàn đặt một quyển sách.
20
桌上摆着很多水果。
Zhuō shàng bǎi zhe hěn duō shuǐguǒ.
Trên bàn bày rất nhiều trái cây.
21
门口停着一辆车。
Ménkǒu tíng zhe yí liàng chē.
Ngoài cửa đỗ một chiếc xe.
22
树上挂着苹果。
Shù shàng guà zhe píngguǒ.
Trên cây treo táo.
23
河里游着鸭子。
Hé lǐ yóu zhe yāzi.
Trong sông có vịt đang bơi.
24
天空飘着雪。
Tiānkōng piāo zhe xuě.
Trên trời tuyết đang rơi.
25
外面下着雨。
Wàimiàn xià zhe yǔ.
Ngoài trời đang mưa.
26
她闭着眼睛。
Tā bì zhe yǎnjing.
Cô ấy nhắm mắt.
27
他低着头。
Tā dī zhe tóu.
Anh ấy cúi đầu.
28
她红着脸。
Tā hóng zhe liǎn.
Mặt cô ấy đỏ lên.
29
大家排着队。
Dàjiā pái zhe duì.
Mọi người đang xếp hàng.
30
黑板上写着今天的作业。
Hēibǎn shàng xiě zhe jīntiān de zuòyè.
Trên bảng viết bài tập hôm nay.
31
门上写着“请安静”。
Mén shàng xiě zhe “qǐng ānjìng”.
Trên cửa viết “Xin giữ yên lặng”.
32
她笑着说话。
Tā xiào zhe shuōhuà.
Cô ấy vừa cười vừa nói.
33
他哭着离开。
Tā kū zhe líkāi.
Anh ấy vừa khóc vừa rời đi.
34
孩子笑着跑过来。
Háizi xiào zhe pǎo guòlái.
Đứa trẻ vừa cười vừa chạy tới.
35
她听着音乐做作业。
Tā tīng zhe yīnyuè zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
36
他看着我。
Tā kàn zhe wǒ.
Anh ấy nhìn tôi.
37
她望着窗外。
Tā wàng zhe chuāngwài.
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ.
38
锅里煮着汤。
Guō lǐ zhǔ zhe tāng.
Trong nồi đang nấu canh.
39
信封里装着照片。
Xìnfēng lǐ zhuāng zhe zhàopiàn.
Trong phong bì đựng ảnh.
40
他留着长头发。
Tā liú zhe cháng tóufa.
Anh ấy để tóc dài.
X. Tổng kết toàn bộ cách dùng của 着
着 là trợ từ động thái dùng để biểu thị:
trạng thái tiếp diễn,
trạng thái duy trì,
kết quả còn tồn tại,
hành động đồng thời.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ:
在 nhấn mạnh quá trình hành động,
了 nhấn mạnh sự hoàn thành,
着 nhấn mạnh trạng thái đang tồn tại.
Ví dụ:
他在开门。
Tā zài kāi mén.
Anh ấy đang mở cửa.
门开了。
Mén kāi le.
Cửa đã mở rồi.
门开着。
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở.
Ba câu trên hoàn toàn khác nhau về trọng tâm ngữ nghĩa:
在 = quá trình,
了 = hoàn thành,
着 = trạng thái duy trì.
Trợ từ động thái 着 trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 着 (zhe) là một trợ từ động thái rất quan trọng, thường đặt sau động từ để biểu thị hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn, duy trì liên tục. Nó khác với 了 (le) – vốn biểu thị sự thay đổi hoặc hoàn thành, và cũng khác với 过 (guo) – vốn biểu thị trải nghiệm. 着 nhấn mạnh sự kéo dài, tiếp tục của một trạng thái hoặc hành động.
1. Ý nghĩa cơ bản của 着
着 (zhe): biểu thị sự tiếp diễn hoặc tồn tại.
Khi đi sau động từ, 着 cho thấy hành động đó chưa kết thúc, vẫn đang diễn ra hoặc trạng thái đó đang duy trì.
Có thể dịch sang tiếng Việt là “đang”, “có”, “cứ…”, “vẫn…”.
2. Các cách dùng chính của 着
Biểu thị hành động đang diễn ra
Ví dụ: 他正吃着饭。 (Tā zhèng chīzhe fàn.) – Anh ấy đang ăn cơm.
Biểu thị trạng thái tồn tại
Ví dụ: 桌子上放着一本书。 (Zhuōzi shàng fàngzhe yī běn shū.) – Trên bàn có một quyển sách.
Biểu thị phương thức hành động
Ví dụ: 他笑着对我们说欢迎。 (Tā xiàozhe duì wǒmen shuō huānyíng.) – Anh ấy cười nói “hoan nghênh”.
Biểu thị hành động lặp lại, kéo dài
Ví dụ: 小孩子哭着哭着呢。 (Xiǎoháizi kūzhe kūzhe ne.) – Đứa trẻ cứ khóc mãi.
3. 40 câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
A. Hành động đang diễn ra
他正吃着饭。 (Tā zhèng chīzhe fàn.) – Anh ấy đang ăn cơm.
我们上着课呢。 (Wǒmen shàngzhe kè ne.) – Chúng tôi đang học.
大家在看着电视呢。 (Dàjiā zài kànzhe diànshì ne.) – Mọi người đang xem TV.
他不停地说着。 (Tā bùtíng de shuōzhe.) – Anh ấy không ngừng nói.
门开着。 (Mén kāizhe.) – Cửa đang mở.
灯亮着。 (Dēng liàngzhe.) – Đèn đang sáng.
外边下着雨。 (Wàibiān xiàzhe yǔ.) – Ngoài trời đang mưa.
小明戴着帽子。 (Xiǎomíng dàizhe màozi.) – Tiểu Minh đang đội mũ.
老师手里拿着一本教材。 (Lǎoshī shǒu lǐ názhe yī běn jiàocái.) – Thầy giáo đang cầm giáo trình.
桌子上摆着水果和茶杯。 (Zhuōzi shàng bǎizhe shuǐguǒ hé chábēi.) – Trên bàn bày trái cây và tách trà.
B. Trạng thái tồn tại
房间里挂着一幅画。 (Fángjiān lǐ guàzhe yī fú huà.) – Trong phòng treo một bức tranh.
树上站着几只鸟。 (Shù shàng zhànzhe jǐ zhī niǎo.) – Trên cây có vài con chim.
墙上贴着一张海报。 (Qiáng shàng tiēzhe yī zhāng hǎibào.) – Trên tường dán một tấm áp phích.
口袋里装着一些糖果。 (Kǒudài lǐ zhuāngzhe yīxiē tángguǒ.) – Trong túi có kẹo.
门口站着一个快递员。 (Ménkǒu zhànzhe yī gè kuàidìyuán.) – Ở cửa có nhân viên giao hàng.
汽车里坐着四个人。 (Qìchē lǐ zuòzhe sì gè rén.) – Trong xe có bốn người.
马路上停着很多汽车。 (Mǎlù shàng tíngzhe hěn duō qìchē.) – Trên đường có nhiều xe đỗ.
桌子上放着一本书。 (Zhuōzi shàng fàngzhe yī běn shū.) – Trên bàn có một quyển sách.
里边正开着会呢。 (Lǐbiān zhèng kāizhe huì ne.) – Bên trong đang họp.
教室里坐着学生。 (Jiàoshì lǐ zuòzhe xuéshēng.) – Trong lớp có học sinh ngồi.
C. Phương thức hành động
老师正站着讲课。 (Lǎoshī zhèng zhànzhe jiǎngkè.) – Cô giáo đang đứng giảng bài.
我喜欢躺着看书。 (Wǒ xǐhuān tǎngzhe kàn shū.) – Tôi thích nằm đọc sách.
他笑着对我们说欢迎。 (Tā xiàozhe duì wǒmen shuō huānyíng.) – Anh ấy cười nói “hoan nghênh”.
我看见他们坐着喝咖啡。 (Wǒ kànjiàn tāmen zuòzhe hē kāfēi.) – Tôi thấy họ ngồi uống cà phê.
孩子哭着要糖。 (Háizi kūzhe yào táng.) – Đứa trẻ khóc đòi kẹo.
他唱着走进房间。 (Tā chàngzhe zǒu jìn fángjiān.) – Anh ấy vừa hát vừa bước vào phòng.
她拿着手机走来走去。 (Tā názhe shǒujī zǒu lái zǒu qù.) – Cô ấy cầm điện thoại đi lại.
他站着回答问题。 (Tā zhànzhe huídá wèntí.) – Anh ấy đứng trả lời câu hỏi.
我们笑着合影。 (Wǒmen xiàozhe héyǐng.) – Chúng tôi cười chụp ảnh chung.
她躺着休息。 (Tā tǎngzhe xiūxi.) – Cô ấy nằm nghỉ.
D. Hành động lặp lại
小孩子哭着哭着呢。 (Xiǎoháizi kūzhe kūzhe ne.) – Đứa trẻ cứ khóc mãi.
小兰说着说着哭了起来。 (Xiǎo Lán shuōzhe shuōzhe kū le qǐlái.) – Tiểu Lan vừa nói vừa khóc.
蹲着蹲着人就倒下去。 (Dūnzhe dūnzhe rén jiù dǎo xiàqù.) – Ngồi xổm mãi rồi ngã xuống.
跑着跑着就摔倒了。 (Pǎozhe pǎozhe jiù shuāidǎo le.) – Chạy mãi rồi ngã.
站着站着就想坐了。 (Zhànzhe zhànzhe jiù xiǎng zuò le.) – Đứng lâu thì muốn ngồi.
坐着坐着就想躺了。 (Zuòzhe zuòzhe jiù xiǎng tǎng le.) – Ngồi lâu thì muốn nằm.
走着走着天黑了。 (Zǒuzhe zǒuzhe tiān hēi le.) – Đi mãi thì trời tối.
看着看着就睡着了。 (Kànzhe kànzhe jiù shuìzháo le.) – Xem mãi rồi ngủ.
听着听着就哭了。 (Tīngzhe tīngzhe jiù kū le.) – Nghe mãi rồi khóc.
说着说着就笑了。 (Shuōzhe shuōzhe jiù xiào le.) – Nói mãi rồi cười.
|
|