找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 69|回复: 0

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

[复制链接]

1314

主题

1

回帖

4346

积分

管理员

积分
4346
发表于 2026-5-17 00:07:46 | 显示全部楼层 |阅读模式
Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

Hướng dẫn Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2

Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung như thế nào

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung
一、可以吗 là gì trong tiếng Trung?

可以吗 là mẫu câu cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để:

xin phép
hỏi ý kiến
hỏi xem có được phép không
hỏi khả năng thực hiện
hỏi sự đồng ý
hỏi xem có phù hợp không

Đây là một mẫu câu giao tiếp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong đời sống hằng ngày.

二、Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán trong 可以吗
1. Chữ 可
Nội dung        Chi tiết
Chữ Hán        可
Pinyin        kě
Âm Hán Việt        khả
Bộ thủ        口
Tổng số nét        5 nét
Ý nghĩa của 可

可 có nhiều nghĩa:

Nghĩa        Ví dụ
có thể        可以
đồng ý        可否
thích hợp        可行
đáng        可爱

Trong 可以, 可 mang nghĩa:

có thể
được phép
2. Chữ 以
Nội dung        Chi tiết
Chữ Hán        以
Pinyin        yǐ
Âm Hán Việt        dĩ
Bộ thủ        人
Tổng số nét        4 nét
Ý nghĩa của 以

以 vốn mang nghĩa:

dùng
lấy
theo
bằng

Khi kết hợp với 可 thành 可以 thì mang nghĩa:

có thể
được phép
được
3. Chữ 吗
Nội dung        Chi tiết
Chữ Hán        吗
Pinyin        ma
Âm Hán Việt        ma
Bộ thủ        口
Tổng số nét        6 nét
Ý nghĩa của 吗

吗 là trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo câu hỏi “có… không”.

Ví dụ:

你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?

三、可以吗 nghĩa là gì?

可以吗 có thể dịch là:

được không?
có thể không?
được chứ?
có được phép không?
ổn không?

Tùy ngữ cảnh mà sắc thái thay đổi.

四、Cách dùng quan trọng của 可以吗
1. Dùng để xin phép

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Cấu trúc

我可以……吗?

Ví dụ

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

Ý nghĩa:

hỏi xin phép
rất lịch sự
2. Dùng để hỏi xem có được phép không
Ví dụ

这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?

3. Dùng để hỏi tính khả thi
Ví dụ

明天可以完成吗?
Míngtiān kěyǐ wánchéng ma?
Ngày mai có thể hoàn thành không?

4. Dùng để hỏi sự đồng ý
Ví dụ

我们现在开始,可以吗?
Wǒmen xiànzài kāishǐ, kěyǐ ma?
Bây giờ chúng ta bắt đầu được không?

5. Dùng để đề nghị lịch sự
Ví dụ

你可以帮我一下吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?

五、Các cấu trúc thường gặp với 可以吗
Cấu trúc        Ý nghĩa
我可以……吗?        tôi có thể… không
可以 + động từ + 吗?        có thể… không
……可以吗?        … được không
你可以……吗?        bạn có thể… không
这里可以……吗?        ở đây có được… không
六、Phân biệt 可以吗 và 好吗
1. 可以吗

Mang ý nghĩa:

xin phép
hỏi khả năng
hỏi có được phép không

Ví dụ:

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

2. 好吗

Mang ý nghĩa:

đề nghị mềm mại
hỏi ý kiến
mong người nghe đồng ý

Ví dụ:

我们坐这里,好吗?
Wǒmen zuò zhèlǐ, hǎo ma?
Chúng ta ngồi đây nhé, được không?

七、Ngữ khí của 可以吗

可以吗 thường mang sắc thái:

lịch sự
khách sáo
tôn trọng
xin phép
nhẹ nhàng

Rất thường dùng:

nơi công cộng
nhà hàng
công ty
trường học
giao tiếp với người lạ
八、Những lỗi thường gặp khi dùng 可以吗
1. Dùng 可以吗 trong câu quá trực tiếp

Ví dụ:

你闭嘴,可以吗?

Ngữ khí không tự nhiên vì:

nửa lịch sự
nửa khó chịu
2. Nhầm với 能吗

可以 nhấn mạnh:

sự cho phép
khả năng khách quan

能 nhấn mạnh:

năng lực
khả năng thực tế
九、40 ví dụ với 可以吗
1

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

2

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

3

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?

4

这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?

5

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu được không?

6

现在可以开始吗?
Xiànzài kěyǐ kāishǐ ma?
Bây giờ có thể bắt đầu không?

7

明天可以完成吗?
Míngtiān kěyǐ wánchéng ma?
Ngày mai có thể hoàn thành không?

8

我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

9

这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?

10

你可以再说一次吗?
Nǐ kěyǐ zài shuō yí cì ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?

11

我可以开窗吗?
Wǒ kěyǐ kāi chuāng ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không?

12

今天可以请假吗?
Jīntiān kěyǐ qǐngjià ma?
Hôm nay có thể xin nghỉ không?

13

我们可以进去了吗?
Wǒmen kěyǐ jìnqù le ma?
Chúng tôi có thể vào được chưa?

14

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có được đỗ xe không?

15

我可以试一下吗?
Wǒ kěyǐ shì yíxià ma?
Tôi có thể thử một chút không?

16

你可以等我一下吗?
Nǐ kěyǐ děng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể đợi tôi một chút không?

17

我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?

18

这里可以刷卡吗?
Zhèlǐ kěyǐ shuākǎ ma?
Ở đây có thể quẹt thẻ không?

19

我可以离开了吗?
Wǒ kěyǐ líkāi le ma?
Tôi có thể rời đi chưa?

20

你可以告诉我吗?
Nǐ kěyǐ gàosu wǒ ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết không?

21

我可以坐前面吗?
Wǒ kěyǐ zuò qiánmiàn ma?
Tôi có thể ngồi phía trước không?

22

今天晚上可以见面吗?
Jīntiān wǎnshang kěyǐ jiànmiàn ma?
Tối nay có thể gặp mặt không?

23

这里可以吃东西吗?
Zhèlǐ kěyǐ chī dōngxi ma?
Ở đây có được ăn đồ không?

24

我可以带朋友来吗?
Wǒ kěyǐ dài péngyou lái ma?
Tôi có thể dẫn bạn đến không?

25

你可以教我吗?
Nǐ kěyǐ jiāo wǒ ma?
Bạn có thể dạy tôi không?

26

我可以晚一点来吗?
Wǒ kěyǐ wǎn yìdiǎn lái ma?
Tôi có thể đến muộn một chút không?

27

这里可以游泳吗?
Zhèlǐ kěyǐ yóuyǒng ma?
Ở đây có được bơi không?

28

我可以加你微信吗?
Wǒ kěyǐ jiā nǐ Wēixìn ma?
Tôi có thể kết bạn WeChat với bạn không?

29

现在可以吃饭了吗?
Xiànzài kěyǐ chīfàn le ma?
Bây giờ có thể ăn cơm chưa?

30

你可以陪我去吗?
Nǐ kěyǐ péi wǒ qù ma?
Bạn có thể đi cùng tôi không?

31

我可以借这本书吗?
Wǒ kěyǐ jiè zhè běn shū ma?
Tôi có thể mượn quyển sách này không?

32

这里可以带宠物吗?
Zhèlǐ kěyǐ dài chǒngwù ma?
Ở đây có được mang thú cưng không?

33

我可以休息一下吗?
Wǒ kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Tôi có thể nghỉ một chút không?

34

你可以解释一下吗?
Nǐ kěyǐ jiěshì yíxià ma?
Bạn có thể giải thích một chút không?

35

这里可以使用电脑吗?
Zhèlǐ kěyǐ shǐyòng diànnǎo ma?
Ở đây có thể sử dụng máy tính không?

36

我可以换座位吗?
Wǒ kěyǐ huàn zuòwèi ma?
Tôi có thể đổi chỗ ngồi không?

37

现在可以出发吗?
Xiànzài kěyǐ chūfā ma?
Bây giờ có thể xuất phát không?

38

我可以拿走吗?
Wǒ kěyǐ názǒu ma?
Tôi có thể mang đi không?

39

这里可以充电吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōngdiàn ma?
Ở đây có thể sạc điện không?

40

你可以留下来吗?
Nǐ kěyǐ liúxiàlái ma?
Bạn có thể ở lại không?

十、Tổng kết cách dùng 可以吗
Cách dùng        Ý nghĩa
Xin phép        có thể… không
Hỏi sự cho phép        được phép… không
Hỏi khả năng        có thể làm… không
Đề nghị lịch sự        bạn có thể… không
Hỏi tính phù hợp        có được không
十一、Mẹo ghi nhớ quan trọng
可以

Thường nhấn mạnh:

sự cho phép
khả năng khách quan
được phép thực hiện
可以吗

Thường dùng khi:

muốn lịch sự
xin phép
hỏi ý kiến
hỏi xem có được đồng ý không
好吗

Thiên về:
“đề nghị mềm mại”

Ví dụ:

我们休息一下,好吗?
Chúng ta nghỉ một chút nhé?

可以吗

Thiên về:
“xin phép”

Ví dụ:

我可以休息一下吗?
Tôi có thể nghỉ một chút không?

Cách dùng câu hỏi với 可以吗? trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, 可以吗? (kěyǐ ma?) là một dạng câu hỏi thường dùng để xin phép, hỏi ý kiến, hoặc xác nhận khả năng thực hiện một việc nào đó. Nó thường đặt ở cuối câu, mang nghĩa “có thể không?”, “được không?”, “có được phép không?”. Đây là cách nói lịch sự, phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

1. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
可 (kě): nghĩa là “có thể, được phép”.

以 (yǐ): nghĩa gốc là “dùng, lấy, bởi vì”, trong cấu trúc này kết hợp với 可 thành 可以 (kěyǐ) – “có thể, được phép”.

吗 (ma): trợ từ nghi vấn, đặt cuối câu để biến câu khẳng định thành câu hỏi.

可以吗?: kết hợp lại thành “có thể không?”, “được không?”, “có được phép không?”.

2. Các cách dùng chính của 可以吗?
Xin phép: hỏi xem có được phép làm việc gì đó không.

Xin ý kiến: hỏi xem người nghe có đồng ý hay không.

Xác nhận khả năng: hỏi xem việc đó có khả thi không.

Thể hiện lịch sự: làm cho câu nói mềm mại, thân thiện hơn.

3. 40 ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
A. Xin phép
我可以进去吗? (Wǒ kěyǐ jìnqù ma?) – Tôi có thể vào không?

我可以坐这里吗? (Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?) – Tôi có thể ngồi ở đây không?

我可以用一下你的笔吗? (Wǒ kěyǐ yòng yīxià nǐ de bǐ ma?) – Tôi có thể dùng bút của bạn một chút không?

我可以打开窗户吗? (Wǒ kěyǐ dǎkāi chuānghù ma?) – Tôi có thể mở cửa sổ không?

我可以喝水吗? (Wǒ kěyǐ hē shuǐ ma?) – Tôi có thể uống nước không?

我可以拍照吗? (Wǒ kěyǐ pāizhào ma?) – Tôi có thể chụp ảnh không?

我可以借你的书吗? (Wǒ kěyǐ jiè nǐ de shū ma?) – Tôi có thể mượn sách của bạn không?

我可以出去吗? (Wǒ kěyǐ chūqù ma?) – Tôi có thể ra ngoài không?

我可以用电脑吗? (Wǒ kěyǐ yòng diànnǎo ma?) – Tôi có thể dùng máy tính không?

我可以坐在你旁边吗? (Wǒ kěyǐ zuò zài nǐ pángbiān ma?) – Tôi có thể ngồi cạnh bạn không?

B. Xin ý kiến
我们一起去,可以吗? (Wǒmen yīqǐ qù, kěyǐ ma?) – Chúng ta cùng đi nhé, được không?

我们现在开始,可以吗? (Wǒmen xiànzài kāishǐ, kěyǐ ma?) – Chúng ta bắt đầu ngay nhé, được không?

我们试试,可以吗? (Wǒmen shìshi, kěyǐ ma?) – Chúng ta thử nhé, được không?

我们坐这里,可以吗? (Wǒmen zuò zhèlǐ, kěyǐ ma?) – Chúng ta ngồi ở đây nhé, được không?

我们一起学习,可以吗? (Wǒmen yīqǐ xuéxí, kěyǐ ma?) – Chúng ta cùng học nhé, được không?

我们去看电影,可以吗? (Wǒmen qù kàn diànyǐng, kěyǐ ma?) – Chúng ta đi xem phim nhé, được không?

我们一起唱歌,可以吗? (Wǒmen yīqǐ chànggē, kěyǐ ma?) – Chúng ta cùng hát nhé, được không?

我们再试一次,可以吗? (Wǒmen zài shì yīcì, kěyǐ ma?) – Chúng ta thử lại lần nữa nhé, được không?

我们走吧,可以吗? (Wǒmen zǒu ba, kěyǐ ma?) – Chúng ta đi nhé, được không?

我们一起玩,可以吗? (Wǒmen yīqǐ wán, kěyǐ ma?) – Chúng ta cùng chơi nhé, được không?

C. Xác nhận khả năng
这样做可以吗? (Zhèyàng zuò kěyǐ ma?) – Làm như vậy có được không?

这个答案可以吗? (Zhège dá’àn kěyǐ ma?) – Câu trả lời này có được không?

这个方法可以吗? (Zhège fāngfǎ kěyǐ ma?) – Phương pháp này có được không?

这样安排可以吗? (Zhèyàng ānpái kěyǐ ma?) – Sắp xếp như vậy có ổn không?

这个计划可以吗? (Zhège jìhuà kěyǐ ma?) – Kế hoạch này có được không?

这个时间可以吗? (Zhège shíjiān kěyǐ ma?) – Thời gian này có được không?

这个地方可以吗? (Zhège dìfāng kěyǐ ma?) – Chỗ này có được không?

这样回答可以吗? (Zhèyàng huídá kěyǐ ma?) – Trả lời như vậy có được không?

这个价格可以吗? (Zhège jiàgé kěyǐ ma?) – Giá này có được không?

这个要求可以吗? (Zhège yāoqiú kěyǐ ma?) – Yêu cầu này có được không?

D. Thể hiện lịch sự
请你帮我一下,可以吗? (Qǐng nǐ bāng wǒ yīxià, kěyǐ ma?) – Bạn giúp tôi một chút nhé, được không?

给我一点时间,可以吗? (Gěi wǒ yīdiǎn shíjiān, kěyǐ ma?) – Cho tôi chút thời gian nhé, được không?

我们慢慢说,可以吗? (Wǒmen mànman shuō, kěyǐ ma?) – Chúng ta nói từ từ nhé, được không?

你别担心,可以吗? (Nǐ bié dānxīn, kěyǐ ma?) – Bạn đừng lo nhé, được không?

我们坐这里,可以吗? (Wǒmen zuò zhèlǐ, kěyǐ ma?) – Chúng ta ngồi ở đây nhé, được không?

你先休息,可以吗? (Nǐ xiān xiūxi, kěyǐ ma?) – Bạn nghỉ trước nhé, được không?

我们一起走,可以吗? (Wǒmen yīqǐ zǒu, kěyǐ ma?) – Chúng ta cùng đi nhé, được không?

你别哭,可以吗? (Nǐ bié kū, kěyǐ ma?) – Bạn đừng khóc nhé, được không?

我们继续,可以吗? (Wǒmen jìxù, kěyǐ ma?) – Chúng ta tiếp tục nhé, được không?

你听老师的话,可以吗? (Nǐ tīng lǎoshī de huà, kěyǐ ma?) – Bạn nghe lời thầy cô nhé, được không?

Cách dùng 可以吗?(kěyǐ ma?) để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
1. Khái niệm về 可以吗?

可以吗 là một mẫu câu hỏi cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Phiên âm:

kěyǐ ma?

Mẫu này thường dùng để:

xin phép,
hỏi ý kiến,
hỏi khả năng,
hỏi sự cho phép,
hỏi xem có được hay không,
hỏi tính khả thi,
hỏi xem điều gì đó có thể thực hiện được không.

Trong giao tiếp hằng ngày, 可以吗 xuất hiện rất nhiều vì đây là cách nói:

lịch sự,
tự nhiên,
mềm mại,
không quá trực tiếp.
2. Giải thích từng chữ Hán trong 可以吗


Phiên âm:



Ý nghĩa gốc:

có thể,
đáng,
cho phép.

Trong ngữ pháp hiện đại:

biểu thị khả năng,
biểu thị sự cho phép.


Phiên âm:



Nghĩa gốc:

dùng,
lấy,
theo.

Trong từ 可以:

không tách nghĩa riêng mạnh,
kết hợp với 可 tạo thành nghĩa:
“có thể”.
可以

kěyǐ

Nghĩa:

có thể,
được phép,
được,
có khả năng.


Phiên âm:

ma

Đây là trợ từ nghi vấn.

Tác dụng:

biến câu khẳng định thành câu hỏi.

Ví dụ:

可以。
Kěyǐ.
Được.

可以吗?
Kěyǐ ma?
Có được không?

3. Nghĩa của 可以吗

可以吗 có thể dịch là:

có được không?
được không?
có thể không?
có được phép không?
được chứ?

Tùy ngữ cảnh mà nghĩa thay đổi nhẹ.

4. Bản chất ngữ pháp của 可以吗

Có hai chức năng quan trọng nhất:

Chức năng 1
Xin phép

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

Chức năng 2
Hỏi tính khả thi

明天可以完成吗?
Míngtiān kěyǐ wánchéng ma?
Ngày mai có thể hoàn thành không?

5. Cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ + 可以 + động từ + 吗?

Ví dụ:

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?

6. 可以 biểu thị sự cho phép

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?

Người nói muốn hỏi:

có được phép hay không.
7. 可以 biểu thị khả năng

Ví dụ:

你明天可以来吗?
Nǐ míngtiān kěyǐ lái ma?
Ngày mai bạn có thể đến không?

Ở đây:

hỏi xem có sắp xếp được hay không.
8. 可以吗 dùng để làm câu lịch sự hơn

So sánh:

给我看看。
Đưa tôi xem.

Nghe khá trực tiếp.

给我看看,可以吗?
Cho tôi xem được không?

Nghe lịch sự hơn nhiều.

9. So sánh 可以吗 và 好吗
可以吗

Nhấn mạnh:

khả năng,
sự cho phép,
điều kiện thực hiện.

Ví dụ:

我可以坐这里吗?
Tôi có thể ngồi đây không?

好吗

Nhấn mạnh:

đề nghị,
mong đồng ý,
thương lượng nhẹ nhàng.

Ví dụ:

我们坐这里,好吗?
Chúng ta ngồi đây nhé?

10. So sánh 可以吗 và 能吗
可以吗

thường nhấn mạnh:

được phép,
có thể về mặt điều kiện.
能吗

thường nhấn mạnh:

năng lực,
khả năng thực tế.

Ví dụ:

你能来吗?
Bạn có đến được không?

你可以来吗?
Bạn có thể đến không?
(có thuận tiện không / có được phép không)

11. Những mẫu thường gặp với 可以吗
Mẫu câu        Nghĩa
我可以……吗?        Tôi có thể… không?
可以不……吗?        Có thể không… không?
……可以吗?        …được không?
这样可以吗?        Như vậy được không?
现在可以吗?        Bây giờ được không?
12. 40 ví dụ chi tiết
1

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

Phân tích từng chữ


tôi

可以
có thể / được phép

进去
đi vào


không?

2

这里可以坐吗?
Zhèlǐ kěyǐ zuò ma?
Ở đây có thể ngồi không?

3

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?

4

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?

5

今天可以出去吗?
Jīntiān kěyǐ chūqù ma?
Hôm nay có thể ra ngoài không?

6

这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp hình không?

7

我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

8

现在可以开始吗?
Xiànzài kěyǐ kāishǐ ma?
Bây giờ có thể bắt đầu không?

9

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

10

你明天可以来吗?
Nǐ míngtiān kěyǐ lái ma?
Ngày mai bạn có thể đến không?

11

我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?

12

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có được đậu xe không?

13

我可以回家了吗?
Wǒ kěyǐ huíjiā le ma?
Tôi có thể về nhà được chưa?

14

你现在可以说吗?
Nǐ xiànzài kěyǐ shuō ma?
Bây giờ bạn có thể nói không?

15

我可以试试吗?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi có thể thử không?

16

这里可以吸烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ xīyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?

17

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

18

现在可以吃饭吗?
Xiànzài kěyǐ chīfàn ma?
Bây giờ có thể ăn cơm không?

19

我可以带朋友来吗?
Wǒ kěyǐ dài péngyou lái ma?
Tôi có thể dẫn bạn đến không?

20

你可以等我一下吗?
Nǐ kěyǐ děng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể đợi tôi một chút không?

21

我可以打开窗户吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi chuānghu ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không?

22

这里可以刷卡吗?
Zhèlǐ kěyǐ shuākǎ ma?
Ở đây có thể quẹt thẻ không?

23

我可以跟你一起去吗?
Wǒ kěyǐ gēn nǐ yìqǐ qù ma?
Tôi có thể đi cùng bạn không?

24

今天晚上可以见面吗?
Jīntiān wǎnshang kěyǐ jiànmiàn ma?
Tối nay có thể gặp mặt không?

25

我可以提前离开吗?
Wǒ kěyǐ tíqián líkāi ma?
Tôi có thể rời đi sớm không?

26

这里可以游泳吗?
Zhèlǐ kěyǐ yóuyǒng ma?
Ở đây có thể bơi không?

27

我可以坐前面吗?
Wǒ kěyǐ zuò qiánmiàn ma?
Tôi có thể ngồi phía trước không?

28

你可以再说一次吗?
Nǐ kěyǐ zài shuō yí cì ma?
Bạn có thể nói lại một lần không?

29

我可以借你的笔吗?
Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?
Tôi có thể mượn bút của bạn không?

30

这里可以带宠物吗?
Zhèlǐ kěyǐ dài chǒngwù ma?
Ở đây có được mang thú cưng không?

31

我可以换一个吗?
Wǒ kěyǐ huàn yí ge ma?
Tôi có thể đổi một cái khác không?

32

你现在可以过来吗?
Nǐ xiànzài kěyǐ guòlái ma?
Bây giờ bạn có thể qua đây không?

33

我可以休息一下吗?
Wǒ kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Tôi có thể nghỉ một lát không?

34

这里可以用现金吗?
Zhèlǐ kěyǐ yòng xiànjīn ma?
Ở đây có thể dùng tiền mặt không?

35

我可以先走吗?
Wǒ kěyǐ xiān zǒu ma?
Tôi có thể về trước không?

36

你可以教我中文吗?
Nǐ kěyǐ jiāo wǒ Zhōngwén ma?
Bạn có thể dạy tôi tiếng Trung không?

37

我可以试穿吗?
Wǒ kěyǐ shìchuān ma?
Tôi có thể mặc thử không?

38

这里可以充电吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōngdiàn ma?
Ở đây có thể sạc điện không?

39

我可以留下来吗?
Wǒ kěyǐ liúxiàlái ma?
Tôi có thể ở lại không?

40

这样做可以吗?
Zhèyàng zuò kěyǐ ma?
Làm như vậy được không?

13. Tổng kết toàn bộ cách dùng 可以吗?

可以吗 là mẫu câu hỏi cực kỳ phổ biến dùng để:

xin phép,
hỏi khả năng,
hỏi điều kiện,
hỏi sự cho phép,
hỏi xem điều gì đó có thực hiện được không.

Cấu trúc cơ bản:

Chủ ngữ + 可以 + động từ + 吗?

Hoặc:

……可以吗?

Sắc thái chính:

lịch sự,
mềm mại,
tôn trọng người nghe,
hỏi ý kiến hoặc xin phép.

Ví dụ:

我可以进去吗?
Tôi có thể vào không?

这里可以拍照吗?
Ở đây có được chụp hình không?

这样可以吗?
Như vậy được không?

Trong giao tiếp thực tế, 可以吗 được dùng cực kỳ nhiều vì nó giúp:

tránh nói quá trực tiếp,
khiến câu lịch sự hơn,
giao tiếp tự nhiên hơn,
thể hiện sự tôn trọng đối phương.

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung
可以吗 là gì trong tiếng Trung?

Cấu trúc 可以吗 là một mẫu câu nghi vấn cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để:

xin phép,
hỏi ý kiến,
hỏi sự cho phép,
hỏi khả năng thực hiện,
hỏi tính phù hợp,
hỏi xem có được hay không.

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

Trong câu này:

người nói đang xin phép vào bên trong.
Giải thích chi tiết từng chữ Hán trong 可以吗
Chữ 可




Ý nghĩa:

có thể,
được,
đồng ý,
chấp nhận.

Trong tiếng Trung hiện đại:

可 thường kết hợp với 以 thành 可以.
Chữ 以




Ý nghĩa gốc:

dùng,
lấy,
dựa vào.

Khi kết hợp:

可以 mang nghĩa:
có thể,
được phép.
Chữ 吗


ma

Đây là:

trợ từ nghi vấn.

Chức năng:

biến câu thành câu hỏi.

Ví dụ:

你去吗?
Nǐ qù ma?
Bạn đi không?

Ý nghĩa tổng thể của 可以吗

可以吗
kěyǐ ma

Ý nghĩa:

được không?
có thể không?
có được phép không?
có được không?
Bản chất ngữ pháp của 可以吗

可以吗 thường dùng để:

xin phép,
hỏi sự đồng ý,
hỏi khả năng,
hỏi xem hành động có được chấp nhận hay không.

Sắc thái:

lịch sự,
nhẹ nhàng,
mang tính giao tiếp xã hội rất cao.
Công thức cơ bản của 可以吗
Công thức 1

主语 + 可以 + 动词 + 吗?

Ví dụ:

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

Công thức 2

可以 + 动词 + 吗?

Ví dụ:

可以进去吗?
Kěyǐ jìnqù ma?
Có thể vào không?

Công thức 3

……可以吗?

Ví dụ:

明天去可以吗?
Míngtiān qù kěyǐ ma?
Ngày mai đi có được không?

Ý nghĩa cốt lõi của 可以吗

Ý nghĩa trung tâm của 可以吗 là:

hỏi sự cho phép,
hỏi xem điều gì có được chấp nhận không,
hỏi tính khả thi của hành động.
Cách dùng thứ nhất
Dùng để xin phép

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

我可以回家吗?
Wǒ kěyǐ huí jiā ma?
Tôi có thể về nhà không?

Cách dùng thứ hai
Dùng để hỏi khả năng thực hiện

Ví dụ:

今天可以完成吗?
Jīntiān kěyǐ wánchéng ma?
Hôm nay có thể hoàn thành không?

Cách dùng thứ ba
Dùng để hỏi sự đồng ý

Ví dụ:

我们现在开始可以吗?
Wǒmen xiànzài kāishǐ kěyǐ ma?
Bây giờ chúng ta bắt đầu được không?

Cách dùng thứ tư
Dùng để hỏi tính phù hợp

Ví dụ:

这样做可以吗?
Zhèyàng zuò kěyǐ ma?
Làm như vậy có được không?

Cách dùng thứ năm
Dùng trong giao tiếp lịch sự

Ví dụ:

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu không?

Cách dùng thứ sáu
Dùng trong nhà hàng, khách sạn, cửa hàng

Ví dụ:

我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?

Cách dùng thứ bảy
Dùng trong lớp học

Ví dụ:

老师,我可以出去吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ chūqù ma?
Thưa thầy, em có thể ra ngoài không?

So sánh 可以吗 và 好吗
可以吗

Thiên về:

xin phép,
hỏi có được phép hay không.

Ví dụ:

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

好吗

Thiên về:

đề nghị,
mong người khác đồng ý.

Ví dụ:

我们坐这里,好吗?
Wǒmen zuò zhèlǐ, hǎo ma?
Chúng ta ngồi đây nhé, được không?

So sánh 可以吗 và 行吗
可以吗

Mang tính:

chuẩn,
lịch sự,
phổ biến trong văn nói và văn viết.
行吗

Mang tính:

khẩu ngữ hơn,
gần gũi hơn.

Ví dụ:

这样行吗?
Zhèyàng xíng ma?
Như vậy được không?

Những lỗi sai thường gặp
Thiếu 吗 cuối câu

Sai:

我可以进去

Nếu muốn hỏi:

phải thêm 吗.

Đúng:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?

Dùng 可以吗 trong câu không mang ý hỏi

Sai:

我昨天去了学校,可以吗?

Câu này không hợp logic vì:

không có nội dung xin phép hay hỏi ý kiến.
Những mẫu câu phổ biến với 可以吗
Cấu trúc        Ý nghĩa
我可以……吗?        Tôi có thể…không?
可以……吗?        Có thể…không?
……可以吗?        …được không?
这样可以吗?        Như vậy được không?
现在可以吗?        Bây giờ được không?
40 ví dụ về cấu trúc 可以吗
1

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?

2

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

3

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu không?

4

老师,我可以出去吗?
Lǎoshī, wǒ kěyǐ chūqù ma?
Thưa thầy, em có thể ra ngoài không?

5

现在开始可以吗?
Xiànzài kāishǐ kěyǐ ma?
Bây giờ bắt đầu được không?

6

这样做可以吗?
Zhèyàng zuò kěyǐ ma?
Làm như vậy được không?

7

明天去可以吗?
Míngtiān qù kěyǐ ma?
Ngày mai đi có được không?

8

我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

9

我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?

10

我可以试一下吗?
Wǒ kěyǐ shì yíxià ma?
Tôi có thể thử một chút không?

11

我可以早点回家吗?
Wǒ kěyǐ zǎodiǎn huí jiā ma?
Tôi có thể về nhà sớm không?

12

我们一起去可以吗?
Wǒmen yìqǐ qù kěyǐ ma?
Chúng ta cùng đi được không?

13

今天休息可以吗?
Jīntiān xiūxi kěyǐ ma?
Hôm nay nghỉ được không?

14

我可以打开窗户吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi chuānghu ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không?

15

我可以坐你的车吗?
Wǒ kěyǐ zuò nǐ de chē ma?
Tôi có thể đi xe của bạn không?

16

现在说可以吗?
Xiànzài shuō kěyǐ ma?
Bây giờ nói được không?

17

我可以喝水吗?
Wǒ kěyǐ hē shuǐ ma?
Tôi có thể uống nước không?

18

这样安排可以吗?
Zhèyàng ānpái kěyǐ ma?
Sắp xếp như vậy được không?

19

我可以拍照吗?
Wǒ kěyǐ pāizhào ma?
Tôi có thể chụp ảnh không?

20

你现在来可以吗?
Nǐ xiànzài lái kěyǐ ma?
Bây giờ bạn đến được không?

21

我可以休息一下吗?
Wǒ kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Tôi có thể nghỉ một lát không?

22

这里停车可以吗?
Zhèlǐ tíngchē kěyǐ ma?
Đỗ xe ở đây được không?

23

我可以带朋友来吗?
Wǒ kěyǐ dài péngyou lái ma?
Tôi có thể dẫn bạn tới không?

24

晚上见面可以吗?
Wǎnshang jiànmiàn kěyǐ ma?
Buổi tối gặp mặt được không?

25

我可以借你的书吗?
Wǒ kěyǐ jiè nǐ de shū ma?
Tôi có thể mượn sách của bạn không?

26

今天付款可以吗?
Jīntiān fùkuǎn kěyǐ ma?
Hôm nay thanh toán được không?

27

我可以坐前面吗?
Wǒ kěyǐ zuò qiánmiàn ma?
Tôi có thể ngồi phía trước không?

28

这样写可以吗?
Zhèyàng xiě kěyǐ ma?
Viết như vậy được không?

29

我可以先走吗?
Wǒ kěyǐ xiān zǒu ma?
Tôi có thể về trước không?

30

你帮我一下可以吗?
Nǐ bāng wǒ yíxià kěyǐ ma?
Bạn giúp tôi một chút được không?

31

我可以在这里等吗?
Wǒ kěyǐ zài zhèlǐ děng ma?
Tôi có thể đợi ở đây không?

32

我们改时间可以吗?
Wǒmen gǎi shíjiān kěyǐ ma?
Chúng ta đổi thời gian được không?

33

我可以不开会吗?
Wǒ kěyǐ bú kāihuì ma?
Tôi có thể không họp không?

34

我现在进去可以吗?
Wǒ xiànzài jìnqù kěyǐ ma?
Bây giờ tôi vào được không?

35

你晚一点来可以吗?
Nǐ wǎn yìdiǎn lái kěyǐ ma?
Bạn đến muộn một chút được không?

36

我可以换座位吗?
Wǒ kěyǐ huàn zuòwèi ma?
Tôi có thể đổi chỗ ngồi không?

37

今天不学习可以吗?
Jīntiān bù xuéxí kěyǐ ma?
Hôm nay không học được không?

38

我可以关门吗?
Wǒ kěyǐ guān mén ma?
Tôi có thể đóng cửa không?

39

我们下次再谈可以吗?
Wǒmen xià cì zài tán kěyǐ ma?
Lần sau chúng ta nói tiếp được không?

40

我可以留下来吗?
Wǒ kěyǐ liú xiàlái ma?
Tôi có thể ở lại không?

Tổng kết

Cấu trúc 可以吗 là mẫu câu nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.

Chức năng chính:

xin phép,
hỏi khả năng,
hỏi sự đồng ý,
hỏi xem hành động có được phép không.

Công thức quan trọng nhất:

主语 + 可以 + 动词 + 吗?

Ý nghĩa phổ biến:

có thể…không?
được không?
có được phép không?

Sắc thái của 可以吗:

lịch sự,
tự nhiên,
trang nhã,
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong thực tế, 可以吗 xuất hiện rất nhiều trong:

trường học,
công ty,
nhà hàng,
khách sạn,
du lịch,
giao tiếp xã hội,
hội thoại tiếng Trung khẩu ngữ,
đề thi HSK và HSKK.

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung

可以吗?

Giản thể: 可以吗?
Phồn thể: 可以嗎?
Phiên âm: kěyǐ ma?
Âm Hán Việt: khả dĩ ma

可以吗 là mẫu câu cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, dùng để:

Xin phép
Hỏi sự đồng ý
Hỏi khả năng cho phép
Hỏi xem có được không
Đề nghị lịch sự
Hỏi tính khả thi
Hỏi xem điều gì có thể thực hiện hay không

Ví dụ:

我进去,可以吗?
Wǒ jìnqù, kěyǐ ma?
Tôi vào được không?

Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán



Phiên âm: kě
Âm Hán Việt: khả

Nghĩa:

Có thể
Đồng ý
Được
Cho phép
Phù hợp

Cấu tạo chữ Hán 可

可 gồm:

丁 + 口


miệng

Chữ 可 ban đầu liên quan đến lời nói được chấp nhận, sau phát triển thành nghĩa:

được phép
có thể
chấp nhận được

Bộ thủ

Bộ: 口 (khẩu)

Số nét

可 có 5 nét.



Phiên âm: yǐ
Âm Hán Việt: dĩ

Nghĩa:

Dùng
Lấy
Có thể
Theo
Bằng

Trong 可以:
以 giúp tạo thành nghĩa “có thể”.

Cấu tạo chữ Hán 以

以 có cấu tạo cổ tượng hình, biểu thị động tác sử dụng công cụ.

Bộ thủ

Bộ: 人 (nhân)

Số nét

以 có 4 nét.



Giản thể: 吗
Phồn thể: 嗎
Phiên âm: ma
Âm Hán Việt: ma

Loại từ

Trợ từ nghi vấn.

Tác dụng:

Biến câu thành câu hỏi.

Ví dụ:

你去吗?
Nǐ qù ma?
Bạn đi không?

Ý nghĩa của 可以

可以

kěyǐ

Nghĩa:

Có thể
Được phép
Được
Có khả năng
Đồng ý

Ví dụ:

你可以进去。
Nǐ kěyǐ jìnqù.
Bạn có thể vào.

Ý nghĩa của 可以吗?

可以吗? nghĩa là:

Có được không?
Được không?
Có thể không?
Có được phép không?

Đây là mẫu câu rất lịch sự trong tiếng Trung.

Cấu trúc cơ bản

Động từ / Câu hành động + 可以吗?

Ví dụ:

我坐这里,可以吗?
Wǒ zuò zhèlǐ, kěyǐ ma?
Tôi ngồi đây được không?

Đặc điểm ngữ pháp của 可以吗

可以吗 thường đặt cuối câu để:

Xin phép
Hỏi ý kiến
Hỏi tính khả thi
Làm mềm ngữ khí

Ví dụ:

我用一下你的手机,可以吗?
Wǒ yòng yíxià nǐ de shǒujī, kěyǐ ma?
Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?

Các cách dùng quan trọng của 可以吗

Cách 1 — Xin phép

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

我进去,可以吗?
Wǒ jìnqù, kěyǐ ma?
Tôi vào được không?

Người nói đang xin phép.

Ví dụ:

我开窗户,可以吗?
Wǒ kāi chuānghu, kěyǐ ma?
Tôi mở cửa sổ được không?

Cách 2 — Hỏi sự đồng ý

Ví dụ:

我们明天出发,可以吗?
Wǒmen míngtiān chūfā, kěyǐ ma?
Ngày mai chúng ta xuất phát được không?

Cách 3 — Hỏi khả năng

Ví dụ:

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có thể đỗ xe không?

Cách 4 — Đề nghị lịch sự

Ví dụ:

你再说一遍,可以吗?
Nǐ zài shuō yí biàn, kěyǐ ma?
Bạn nói lại một lần nữa được không?

Cách 5 — Hỏi cho phép người khác làm gì

Ví dụ:

孩子可以进去吗?
Háizi kěyǐ jìnqù ma?
Đứa trẻ có thể vào không?

Sự khác nhau giữa 好吗 và 可以吗

好吗

Thiên về:

cảm xúc
đề nghị mềm mại
mong đối phương đồng ý

Ví dụ:

我们一起去,好吗?
Chúng ta cùng đi nhé, được không?

可以吗

Thiên về:

xin phép
khả năng
được cho phép hay không

Ví dụ:

我一起去,可以吗?
Tôi đi cùng được không?

Sự khác nhau giữa 能吗 và 可以吗

能吗

Nhấn mạnh:

năng lực
khả năng khách quan

Ví dụ:

你明天能来吗?
Ngày mai bạn có thể đến không?

可以吗

Nhấn mạnh:

được phép
được đồng ý

Ví dụ:

我明天请假,可以吗?
Ngày mai tôi xin nghỉ được không?

Sự khác nhau giữa 行吗 và 可以吗

行吗

Khẩu ngữ mạnh hơn, trực tiếp hơn.

可以吗

Lịch sự hơn, trang trọng hơn.

Ví dụ:

这样行吗?
Như vậy được không?

这样做可以吗?
Làm như vậy có được không?

Những lỗi sai thường gặp

Sai:

可以吗我进去?

可以吗 thường đặt cuối câu.

Đúng:

我进去,可以吗?

Sai:

我可以吗进去?

Đúng:

我可以进去吗?

Hoặc:

我进去,可以吗?

Sai:

你可以吗帮我?

Đúng:

你可以帮我吗?

40 ví dụ chi tiết có phiên âm và dịch nghĩa

我进去,可以吗?
Wǒ jìnqù, kěyǐ ma?
Tôi vào được không?
我坐这里,可以吗?
Wǒ zuò zhèlǐ, kěyǐ ma?
Tôi ngồi đây được không?
我开窗户,可以吗?
Wǒ kāi chuānghu, kěyǐ ma?
Tôi mở cửa sổ được không?
我问一个问题,可以吗?
Wǒ wèn yí gè wèntí, kěyǐ ma?
Tôi hỏi một câu được không?
我用一下你的手机,可以吗?
Wǒ yòng yíxià nǐ de shǒujī, kěyǐ ma?
Tôi dùng điện thoại của bạn một chút được không?
我现在离开,可以吗?
Wǒ xiànzài líkāi, kěyǐ ma?
Bây giờ tôi rời đi được không?
我们明天见面,可以吗?
Wǒmen míngtiān jiànmiàn, kěyǐ ma?
Ngày mai chúng ta gặp mặt được không?
我们下午出发,可以吗?
Wǒmen xiàwǔ chūfā, kěyǐ ma?
Chiều chúng ta xuất phát được không?
你再说一次,可以吗?
Nǐ zài shuō yí cì, kěyǐ ma?
Bạn nói lại một lần nữa được không?
你帮我一下,可以吗?
Nǐ bāng wǒ yíxià, kěyǐ ma?
Bạn giúp tôi một chút được không?
我拍照,可以吗?
Wǒ pāizhào, kěyǐ ma?
Tôi chụp ảnh được không?
我带朋友来,可以吗?
Wǒ dài péngyou lái, kěyǐ ma?
Tôi dẫn bạn tới được không?
孩子可以进去吗?
Háizi kěyǐ jìnqù ma?
Đứa trẻ có thể vào không?
这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?
这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có thể đỗ xe không?
教室里可以吃饭吗?
Jiàoshì lǐ kěyǐ chīfàn ma?
Trong lớp học có được ăn cơm không?
我可以问你吗?
Wǒ kěyǐ wèn nǐ ma?
Tôi có thể hỏi bạn không?
我可以坐这儿吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?
Tôi có thể ngồi đây không?
我可以试试吗?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi có thể thử không?
我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?
你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?
我们现在开始,可以吗?
Wǒmen xiànzài kāishǐ, kěyǐ ma?
Bây giờ chúng ta bắt đầu được không?
我晚一点来,可以吗?
Wǒ wǎn yìdiǎn lái, kěyǐ ma?
Tôi đến muộn một chút được không?
我换个位子,可以吗?
Wǒ huàn ge wèizi, kěyǐ ma?
Tôi đổi chỗ ngồi được không?
我请一天假,可以吗?
Wǒ qǐng yì tiān jià, kěyǐ ma?
Tôi xin nghỉ một ngày được không?
我借你的书,可以吗?
Wǒ jiè nǐ de shū, kěyǐ ma?
Tôi mượn sách của bạn được không?
我们一起拍照,可以吗?
Wǒmen yìqǐ pāizhào, kěyǐ ma?
Chúng ta cùng chụp ảnh được không?
我明天不来,可以吗?
Wǒ míngtiān bú lái, kěyǐ ma?
Ngày mai tôi không đến được không?
我提前回家,可以吗?
Wǒ tíqián huí jiā, kěyǐ ma?
Tôi về nhà sớm được không?
我进去看看,可以吗?
Wǒ jìnqù kànkan, kěyǐ ma?
Tôi vào xem một chút được không?
我打开灯,可以吗?
Wǒ dǎkāi dēng, kěyǐ ma?
Tôi bật đèn được không?
我关门,可以吗?
Wǒ guān mén, kěyǐ ma?
Tôi đóng cửa được không?
这里可以游泳吗?
Zhèlǐ kěyǐ yóuyǒng ma?
Ở đây có được bơi không?
我们坐外面,可以吗?
Wǒmen zuò wàimiàn, kěyǐ ma?
Chúng ta ngồi bên ngoài được không?
我明天再来,可以吗?
Wǒ míngtiān zài lái, kěyǐ ma?
Ngày mai tôi lại tới được không?
我带电脑进去,可以吗?
Wǒ dài diànnǎo jìnqù, kěyǐ ma?
Tôi mang máy tính vào được không?
你现在方便吗?我进去,可以吗?
Nǐ xiànzài fāngbiàn ma? Wǒ jìnqù, kěyǐ ma?
Bây giờ bạn có tiện không? Tôi vào được không?
我坐前面,可以吗?
Wǒ zuò qiánmiàn, kěyǐ ma?
Tôi ngồi phía trước được không?
我改一下名字,可以吗?
Wǒ gǎi yíxià míngzi, kěyǐ ma?
Tôi sửa tên một chút được không?
我明天早点走,可以吗?
Wǒ míngtiān zǎodiǎn zǒu, kěyǐ ma?
Ngày mai tôi về sớm một chút được không?

Cách dùng “可以吗?” trong tiếng Trung (đặt câu hỏi xin phép / khả năng)
I. “可以吗?” là gì?

“可以吗?” là một cấu trúc câu hỏi dùng để:

xin phép làm một việc gì đó
hỏi khả năng có thể hay không
kiểm tra sự cho phép / đồng ý của người khác
hỏi điều kiện có được thực hiện hay không

Nghĩa tiếng Việt thường gặp:

“có được không?”
“có thể không?”
“được không?”
“có cho phép không?”

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?

II. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
1. 可

Hán tự: 可
Pinyin: kě
Âm Hán Việt: khả

Nghĩa gốc:
có thể
được
chấp nhận được
phù hợp
Ý nghĩa trong ngữ pháp:

thể hiện “khả năng / tính cho phép”

Ví dụ:

可行 = có thể thực hiện
可能 = có khả năng

2. 以

Hán tự: 以
Pinyin: yǐ
Âm Hán Việt: dĩ

Nghĩa gốc:
dùng để
dựa vào
lấy làm cơ sở
Trong “可以”:

以 = bổ nghĩa, tạo nghĩa “có thể dùng để…”

→ hợp lại thành “có thể”

3. 吗

Hán tự: 吗 / 嗎
Pinyin: ma

Chức năng:
trợ từ nghi vấn
biến câu trần thuật thành câu hỏi

Ví dụ:

你好吗?
Bạn khỏe không?

III. Ý nghĩa tổng thể của “可以吗?”

可以吗 = có thể / được phép + không?

→ mang nghĩa hỏi sự cho phép hoặc khả năng

IV. Cấu trúc ngữ pháp của “可以吗?”
1. S + 可以 + động từ + 吗?

Ví dụ:

我可以走吗?
Wǒ kěyǐ zǒu ma?
Tôi có thể đi không?

2. 可以 + động từ + 吗?

Ví dụ:

可以进去吗?
Kěyǐ jìnqù ma?
Có thể vào không?

V. Chức năng chính của “可以吗?”
1. Xin phép

Ví dụ:

我可以用你的手机吗?
Tôi có thể dùng điện thoại bạn không?

2. Hỏi khả năng

Ví dụ:

这个可以用吗?
Cái này có dùng được không?

3. Kiểm tra điều kiện

Ví dụ:

现在可以开始吗?
Bây giờ có thể bắt đầu không?

4. Hỏi sự đồng ý

Ví dụ:

我们这样做可以吗?
Chúng ta làm như vậy được không?

VI. Vị trí của “可以吗?”

Luôn ở cuối câu.

Đúng:

你可以来吗?

Sai:

可以吗你来?

VII. Sắc thái của “可以吗?”
1. Lịch sự

请问,我可以进来吗?
Xin hỏi, tôi có thể vào không?

2. Xin phép nhẹ nhàng

我可以坐这里吗?
Tôi có thể ngồi đây không?

3. Thăm dò ý kiến

这样做可以吗?
Làm như vậy được không?

VIII. Phân biệt “可以吗?” với các cấu trúc gần nghĩa
1. 可以吗? vs 好吗?

可以吗? = xin phép / khả năng

好吗? = gợi ý / đề nghị

Ví dụ:

我走,可以吗? (xin phép)

我们走,好吗? (đề nghị)

2. 可以吗? vs 行吗?

可以吗? = trang trọng hơn, lịch sự hơn

行吗? = thân mật, đời thường hơn

3. 可以吗? vs 能吗?

可以吗? = được phép không

能吗? = có khả năng không

IX. Những lỗi thường gặp
1. Đặt sai vị trí

Sai:

吗可以我走

Đúng:

我可以走吗?

2. Dùng “可以吗?” nhưng thiếu động từ

Sai:

我可以吗?

Đúng:

我可以走吗?

X. 40 ví dụ chi tiết với “可以吗?”
1

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

2

我可以走吗?
Wǒ kěyǐ zǒu ma?
Tôi có thể đi không?

3

我可以用这个吗?
Wǒ kěyǐ yòng zhège ma?
Tôi có thể dùng cái này không?

4

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

5

我们可以开始吗?
Wǒmen kěyǐ kāishǐ ma?
Chúng ta có thể bắt đầu không?

6

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?

7

这个可以用吗?
Zhège kěyǐ yòng ma?
Cái này có dùng được không?

8

现在可以走吗?
Xiànzài kěyǐ zǒu ma?
Bây giờ có thể đi không?

9

我可以问你吗?
Wǒ kěyǐ wèn nǐ ma?
Tôi có thể hỏi bạn không?

10

我们可以去吗?
Wǒmen kěyǐ qù ma?
Chúng ta có thể đi không?

11

你可以说慢一点吗?
Nǐ kěyǐ shuō màn yìdiǎn ma?
Bạn có thể nói chậm hơn không?

12

我可以再试一次吗?
Wǒ kěyǐ zài shì yí cì ma?
Tôi có thể thử lại lần nữa không?

13

我们可以换一下吗?
Wǒmen kěyǐ huàn yíxià ma?
Chúng ta có thể đổi không?

14

你可以告诉我吗?
Nǐ kěyǐ gàosù wǒ ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết không?

15

我可以休息一下吗?
Wǒ kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Tôi có thể nghỉ một chút không?

16

这个可以吃吗?
Zhège kěyǐ chī ma?
Cái này ăn được không?

17

我可以学习中文吗?
Wǒ kěyǐ xuéxí Zhōngwén ma?
Tôi có thể học tiếng Trung không?

18

我们可以合作吗?
Wǒmen kěyǐ hézuò ma?
Chúng ta có thể hợp tác không?

19

你可以等我吗?
Nǐ kěyǐ děng wǒ ma?
Bạn có thể đợi tôi không?

20

我可以打电话吗?
Wǒ kěyǐ dǎ diànhuà ma?
Tôi có thể gọi điện không?

21

这个位置可以坐吗?
Zhège wèizhì kěyǐ zuò ma?
Vị trí này có thể ngồi không?

22

我们可以聊一下吗?
Wǒmen kěyǐ liáo yíxià ma?
Chúng ta có thể nói chuyện một chút không?

23

我可以拍照吗?
Wǒ kěyǐ pāizhào ma?
Tôi có thể chụp ảnh không?

24

你可以解释一下吗?
Nǐ kěyǐ jiěshì yíxià ma?
Bạn có thể giải thích không?

25

我们可以进去吗?
Wǒmen kěyǐ jìnqù ma?
Chúng ta có thể vào không?

26

这个可以买吗?
Zhège kěyǐ mǎi ma?
Cái này có thể mua không?

27

我可以试穿吗?
Wǒ kěyǐ shìchuān ma?
Tôi có thể thử đồ không?

28

我们可以离开吗?
Wǒmen kěyǐ líkāi ma?
Chúng ta có thể rời đi không?

29

你可以来一下吗?
Nǐ kěyǐ lái yíxià ma?
Bạn có thể qua đây một chút không?

30

我可以帮忙吗?
Wǒ kěyǐ bāngmáng ma?
Tôi có thể giúp không?

31

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có thể đỗ xe không?

32

我可以借一下吗?
Wǒ kěyǐ jiè yíxià ma?
Tôi có thể mượn một chút không?

33

我们可以讨论吗?
Wǒmen kěyǐ tǎolùn ma?
Chúng ta có thể thảo luận không?

34

你可以教我吗?
Nǐ kěyǐ jiāo wǒ ma?
Bạn có thể dạy tôi không?

35

我可以加入吗?
Wǒ kěyǐ jiārù ma?
Tôi có thể tham gia không?

36

这个可以打开吗?
Zhège kěyǐ dǎkāi ma?
Cái này có thể mở không?

37

我们可以休息吗?
Wǒmen kěyǐ xiūxi ma?
Chúng ta có thể nghỉ không?

38

我可以换一个吗?
Wǒ kěyǐ huàn yí ge ma?
Tôi có thể đổi cái khác không?

39

你可以帮我一下吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể giúp tôi một chút không?

40

我们可以这样做吗?
Wǒmen kěyǐ zhèyàng zuò ma?
Chúng ta có thể làm như vậy không?

XI. Tổng kết

“可以吗?” trong tiếng Trung dùng để:

xin phép
hỏi khả năng
hỏi sự đồng ý
kiểm tra điều kiện
làm câu hỏi lịch sự

Cấu trúc quan trọng:

S + 可以 + động từ + 吗?

Sắc thái chính:

lịch sự
thận trọng
mang tính xin phép
dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày và công việc

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung
可以吗 là gì?

可以吗 là một mẫu câu cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung dùng để:

xin phép
hỏi sự cho phép
hỏi khả năng
hỏi tính được phép
hỏi xem có thể làm hay không
hỏi ý kiến một cách lịch sự

Đây là mẫu câu được dùng rất nhiều trong:

giao tiếp hàng ngày
trường học
công sở
nhà hàng
khách sạn
thương mại
giao tiếp lịch sự
Thông tin chi tiết về từng chữ Hán


Phiên âm:



Âm Hán Việt:

Khả

Nghĩa:

có thể
được phép
đáng

Bộ thủ:



Số nét:

5 nét


Phiên âm:



Âm Hán Việt:



Nghĩa:

dùng để
lấy
theo
bằng

Bộ thủ:



Số nét:

4 nét
可以

Kěyǐ

Nghĩa:

có thể
được phép
được
có khả năng


Phiên âm:

ma

Âm Hán Việt:

Ma

Loại từ:

trợ từ nghi vấn

Tác dụng:

biến câu trần thuật thành câu hỏi
可以吗

Kěyǐ ma

Nghĩa:

có được không?
có thể không?
được không?
được chứ?
Bản chất ngữ pháp của 可以吗

可以吗 là mẫu câu hỏi dùng để:

xin sự đồng ý
hỏi quyền cho phép
hỏi tính khả thi
hỏi xem hành động có được chấp nhận hay không

Ngữ khí:

lịch sự
mềm mại
khách khí
Ý nghĩa cốt lõi của 可以吗

Trọng tâm của 可以吗 là:

“Có được phép hay không?”

hoặc:

“Có thể làm như vậy không?”

Công thức cơ bản của 可以吗
Cấu trúc 1

Động từ / Cụm động từ + 可以吗?

Ví dụ:

进去可以吗?
Jìnqù kěyǐ ma?
Vào được không?

Cấu trúc 2

Chủ ngữ + 可以 + động từ + 吗?

Ví dụ:

我可以坐这儿吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

Cấu trúc 3

可以 + động từ + 吗?

Ví dụ:

可以开始吗?
Kěyǐ kāishǐ ma?
Có thể bắt đầu chưa?

Những chức năng quan trọng của 可以吗
1. Xin phép

Ví dụ:

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào được không?

2. Hỏi sự đồng ý

Ví dụ:

我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

3. Hỏi khả năng

Ví dụ:

今天可以完成吗?
Jīntiān kěyǐ wánchéng ma?
Hôm nay có thể hoàn thành không?

4. Hỏi quy định

Ví dụ:

这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?

5. Hỏi xem điều gì có phù hợp không

Ví dụ:

现在去可以吗?
Xiànzài qù kěyǐ ma?
Bây giờ đi có được không?

Đặc điểm ngữ khí của 可以吗

可以吗 mang sắc thái:

lịch sự
tôn trọng người nghe
khách khí
nhẹ nhàng
thường dùng trong giao tiếp xã hội
So sánh 可以吗 và 好吗
好吗

Ngữ khí:

mềm mại
thân mật
mang tính đề nghị

Ví dụ:

我们一起去,好吗?
Wǒmen yìqǐ qù, hǎo ma?
Chúng ta cùng đi nhé, được không?

可以吗

Ngữ khí:

lịch sự hơn
hỏi tính cho phép

Ví dụ:

我可以一起去吗?
Wǒ kěyǐ yìqǐ qù ma?
Tôi có thể đi cùng không?

So sánh 可以吗 và 行吗
行吗

Ngữ khí:

khẩu ngữ
tự nhiên
đơn giản

Ví dụ:

这样行吗?
Zhèyàng xíng ma?
Như vậy được không?

可以吗

Ngữ khí:

lịch sự hơn
trang trọng hơn
Những hoàn cảnh thường dùng 可以吗
Hoàn cảnh        Ví dụ
Xin phép        我可以进去吗?
Mượn đồ        我可以借你的书吗?
Hỏi quy định        这里可以停车吗?
Hỏi thời gian        现在可以开始吗?
Hỏi khả năng        今天可以完成吗?
Hỏi đồng ý        我可以参加吗?
Có thể dùng 可以吗 với động từ nào?

Có thể dùng với rất nhiều động từ:

Động từ        Nghĩa
进来        đi vào
坐        ngồi
用        dùng
看        xem
听        nghe
借        mượn
去        đi
开始        bắt đầu
抽烟        hút thuốc
拍照        chụp hình
40 ví dụ về 可以吗
1

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào được không?

2

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

3

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí gè wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu hỏi không?

4

我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

5

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có được đậu xe không?

6

这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?

7

现在可以开始吗?
Xiànzài kěyǐ kāishǐ ma?
Bây giờ có thể bắt đầu chưa?

8

我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?

9

今天可以完成吗?
Jīntiān kěyǐ wánchéng ma?
Hôm nay có thể hoàn thành không?

10

我可以借你的书吗?
Wǒ kěyǐ jiè nǐ de shū ma?
Tôi có thể mượn sách của bạn không?

11

我可以试试吗?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi có thể thử không?

12

我可以参加吗?
Wǒ kěyǐ cānjiā ma?
Tôi có thể tham gia không?

13

我可以早点回家吗?
Wǒ kěyǐ zǎodiǎn huí jiā ma?
Tôi có thể về nhà sớm không?

14

我们可以进去吗?
Wǒmen kěyǐ jìnqù ma?
Chúng tôi có thể vào không?

15

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?

16

我可以打开窗户吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi chuānghu ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không?

17

我可以喝水吗?
Wǒ kěyǐ hē shuǐ ma?
Tôi có thể uống nước không?

18

这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?

19

我可以和你一起去吗?
Wǒ kěyǐ hé nǐ yìqǐ qù ma?
Tôi có thể đi cùng bạn không?

20

我可以知道你的名字吗?
Wǒ kěyǐ zhīdào nǐ de míngzi ma?
Tôi có thể biết tên của bạn không?

21

现在可以吃饭吗?
Xiànzài kěyǐ chīfàn ma?
Bây giờ có thể ăn cơm chưa?

22

我可以休息一下吗?
Wǒ kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Tôi có thể nghỉ một lát không?

23

这里可以游泳吗?
Zhèlǐ kěyǐ yóuyǒng ma?
Ở đây có được bơi không?

24

我可以换一个吗?
Wǒ kěyǐ huàn yí gè ma?
Tôi có thể đổi một cái khác không?

25

我可以进去看看吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù kànkan ma?
Tôi có thể vào xem thử không?

26

你可以再说一次吗?
Nǐ kěyǐ zài shuō yí cì ma?
Bạn có thể nói lại một lần nữa không?

27

我们可以明天再谈吗?
Wǒmen kěyǐ míngtiān zài tán ma?
Ngày mai chúng ta nói tiếp được không?

28

这里可以带宠物吗?
Zhèlǐ kěyǐ dài chǒngwù ma?
Ở đây có được mang thú cưng không?

29

我可以坐前面吗?
Wǒ kěyǐ zuò qiánmiàn ma?
Tôi có thể ngồi phía trước không?

30

现在可以走了吗?
Xiànzài kěyǐ zǒu le ma?
Bây giờ có thể đi chưa?

31

我可以学习中文吗?
Wǒ kěyǐ xuéxí Zhōngwén ma?
Tôi có thể học tiếng Trung không?

32

你可以告诉我吗?
Nǐ kěyǐ gàosu wǒ ma?
Bạn có thể nói cho tôi biết không?

33

我可以关门吗?
Wǒ kěyǐ guānmén ma?
Tôi có thể đóng cửa không?

34

这里可以刷卡吗?
Zhèlǐ kěyǐ shuākǎ ma?
Ở đây có thể quẹt thẻ không?

35

我可以试穿吗?
Wǒ kěyǐ shìchuān ma?
Tôi có thể mặc thử không?

36

我可以带走吗?
Wǒ kěyǐ dàizǒu ma?
Tôi có thể mang đi không?

37

这里可以坐人吗?
Zhèlǐ kěyǐ zuò rén ma?
Ở đây có thể ngồi được không?

38

我可以打开空调吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi kōngtiáo ma?
Tôi có thể bật điều hòa không?

39

你可以等我一下吗?
Nǐ kěyǐ děng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể đợi tôi một lát không?

40

我可以离开了吗?
Wǒ kěyǐ líkāi le ma?
Tôi có thể rời đi chưa?

Những lỗi sai thường gặp khi dùng 可以吗
Lỗi 1

Dùng 可以吗 với ngữ khí quá trực tiếp.

Ví dụ:

给我手机,可以吗?

Không tự nhiên.

Nên nói:

我可以用一下你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn một lát không?

Lỗi 2

Nhầm 可以 với 能.

可以:

được phép
có thể

能:

có năng lực
có khả năng

Ví dụ:

我可以进去吗?
Tôi có được phép vào không?

我能搬这个箱子吗?
Tôi có thể khiêng cái thùng này không?

Lỗi 3

Dùng 可以吗 trong ngữ cảnh không cần lịch sự.

Giữa bạn bè thân:

行吗 thường tự nhiên hơn
Phân biệt 可以吗 và 能吗
可以吗

Nhấn mạnh:

được phép
tính phù hợp
能吗

Nhấn mạnh:

khả năng
năng lực

Ví dụ:

我可以进去吗?
Tôi có được vào không?

我能进去吗?
Tôi có vào nổi không?

Tổng kết

可以吗 là mẫu câu cực kỳ phổ biến dùng để:

xin phép
hỏi sự đồng ý
hỏi tính cho phép
hỏi khả năng
hỏi tính phù hợp

Ý nghĩa thường gặp:

có được không?
có thể không?
được không?

Đặc điểm:

lịch sự
khách khí
rất phổ biến trong giao tiếp

Cấu trúc cơ bản:

主语 + 可以 + 动词 + 吗?

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào được không?

这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung
I. 可以吗 là gì trong tiếng Trung?

可以吗 là một cấu trúc câu hỏi cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại, được dùng để:

xin phép,
hỏi ý kiến,
hỏi khả năng,
hỏi xem có được phép hay không,
hỏi xem có thể thực hiện hành động nào đó hay không.

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

II. Giải thích chi tiết từng chữ Hán trong 可以吗
1. Chữ 可




Âm Hán Việt:

khả

Ý nghĩa:

có thể,
cho phép,
đồng ý,
được.
2. Chữ 以




Âm Hán Việt:



Ý nghĩa gốc:

dùng,
lấy,
theo.

Trong từ 可以:

以 kết hợp với 可 tạo thành nghĩa:
“có thể”, “được phép”.
3. Chữ 吗


ma

Âm Hán Việt:

ma

Đây là:

trợ từ nghi vấn.

Chức năng:

biến câu trần thuật thành câu hỏi.
III. Ý nghĩa của 可以吗?

可以吗 thường mang ý nghĩa:

có được không?
có thể không?
được phép không?
có ổn không?
được chứ?

Đây là mẫu câu rất lịch sự trong giao tiếp.

IV. Công thức ngữ pháp của 可以吗?
1. Chủ ngữ + 可以 + động từ + 吗?

Ví dụ:

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây được không?

2. Động từ + 可以吗?

Ví dụ:

进去可以吗?
Jìnqù kěyǐ ma?
Vào được không?

3. Danh từ + 可以吗?

Ví dụ:

这个可以吗?
Zhège kěyǐ ma?
Cái này được không?

V. Chức năng quan trọng của 可以吗?
1. Xin phép

Ví dụ:

我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

2. Hỏi sự cho phép

Ví dụ:

我现在可以走吗?
Wǒ xiànzài kěyǐ zǒu ma?
Bây giờ tôi có thể đi chưa?

3. Hỏi khả năng

Ví dụ:

明天可以完成吗?
Míngtiān kěyǐ wánchéng ma?
Ngày mai có thể hoàn thành không?

4. Hỏi xem có phù hợp không

Ví dụ:

这样做可以吗?
Zhèyàng zuò kěyǐ ma?
Làm như vậy có được không?

VI. Phân biệt 可以吗 với 好吗
1. 可以吗

Nhấn mạnh:

khả năng,
sự cho phép,
tính được phép.

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào không?

2. 好吗

Nhấn mạnh:

đề nghị nhẹ nhàng,
mong sự đồng ý.

Ví dụ:

我们进去,好吗?
Wǒmen jìnqù, hǎo ma?
Chúng ta vào nhé, được không?

VII. Phân biệt 可以 với 能
1. 可以

Biểu thị:

được phép,
có thể theo điều kiện.

Ví dụ:

你可以进来。
Nǐ kěyǐ jìnlái.
Bạn có thể vào.

2. 能

Biểu thị:

năng lực,
khả năng thực tế.

Ví dụ:

我能说中文。
Wǒ néng shuō Zhōngwén.
Tôi có thể nói tiếng Trung.

VIII. Những ngữ cảnh thường dùng 可以吗?
Ngữ cảnh        Ví dụ
Xin phép        我可以进来吗?
Hỏi dùng đồ        我可以用一下吗?
Hỏi ý kiến        这样可以吗?
Hỏi khả năng        明天可以完成吗?
Hỏi thời gian        现在可以开始吗?
IX. Những lỗi sai thường gặp
1. Nhầm 可以吗 với 好吗

Sai ngữ cảnh:

你帮我一下,可以吗?

Câu này không sai,
nhưng:
好吗 tự nhiên và mềm mại hơn trong lời nhờ vả.

2. Dùng 可以吗 với câu mệnh lệnh mạnh

Không tự nhiên:

你马上出去,可以吗?

Vì:

phần đầu quá mạnh,
nhưng cuối câu lại lịch sự.
X. 40 ví dụ về cách dùng 可以吗?
1

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

2

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây được không?

3

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí gè wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu được không?

4

我可以用你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không?

5

现在可以开始吗?
Xiànzài kěyǐ kāishǐ ma?
Bây giờ có thể bắt đầu chưa?

6

这样做可以吗?
Zhèyàng zuò kěyǐ ma?
Làm như vậy có được không?

7

我可以休息一下吗?
Wǒ kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Tôi có thể nghỉ một lát không?

8

这里可以抽烟吗?
Zhèlǐ kěyǐ chōuyān ma?
Ở đây có được hút thuốc không?

9

我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?

10

你可以帮我吗?
Nǐ kěyǐ bāng wǒ ma?
Bạn có thể giúp tôi không?

11

明天可以见面吗?
Míngtiān kěyǐ jiànmiàn ma?
Ngày mai có thể gặp mặt không?

12

我可以坐你的车吗?
Wǒ kěyǐ zuò nǐ de chē ma?
Tôi có thể đi xe của bạn không?

13

这里可以拍照吗?
Zhèlǐ kěyǐ pāizhào ma?
Ở đây có được chụp ảnh không?

14

我可以带朋友来吗?
Wǒ kěyǐ dài péngyou lái ma?
Tôi có thể dẫn bạn tới không?

15

今天可以下班早一点吗?
Jīntiān kěyǐ xiàbān zǎo yìdiǎn ma?
Hôm nay có thể tan làm sớm một chút không?

16

我可以打开窗户吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi chuānghu ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không?

17

我可以试试吗?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi có thể thử không?

18

这里可以停车吗?
Zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma?
Ở đây có được đỗ xe không?

19

你现在可以说吗?
Nǐ xiànzài kěyǐ shuō ma?
Bây giờ bạn có thể nói không?

20

我可以加你微信吗?
Wǒ kěyǐ jiā nǐ Wēixìn ma?
Tôi có thể kết bạn WeChat với bạn không?

21

今天晚上可以一起吃饭吗?
Jīntiān wǎnshang kěyǐ yìqǐ chīfàn ma?
Tối nay có thể cùng ăn cơm không?

22

我可以先走吗?
Wǒ kěyǐ xiān zǒu ma?
Tôi có thể về trước không?

23

这里可以游泳吗?
Zhèlǐ kěyǐ yóuyǒng ma?
Ở đây có được bơi không?

24

我可以借你的书吗?
Wǒ kěyǐ jiè nǐ de shū ma?
Tôi có thể mượn sách của bạn không?

25

现在可以付款吗?
Xiànzài kěyǐ fùkuǎn ma?
Bây giờ có thể thanh toán chưa?

26

我可以试穿这件衣服吗?
Wǒ kěyǐ shìchuān zhè jiàn yīfu ma?
Tôi có thể mặc thử bộ quần áo này không?

27

今天可以完成任务吗?
Jīntiān kěyǐ wánchéng rènwu ma?
Hôm nay có thể hoàn thành nhiệm vụ không?

28

这里可以吃东西吗?
Zhèlǐ kěyǐ chī dōngxi ma?
Ở đây có được ăn uống không?

29

我可以坐前面吗?
Wǒ kěyǐ zuò qiánmiàn ma?
Tôi có thể ngồi phía trước không?

30

你可以等我一下吗?
Nǐ kěyǐ děng wǒ yíxià ma?
Bạn có thể đợi tôi một chút không?

31

这里可以刷卡吗?
Zhèlǐ kěyǐ shuākǎ ma?
Ở đây có thể quẹt thẻ không?

32

我可以喝点水吗?
Wǒ kěyǐ hē diǎn shuǐ ma?
Tôi có thể uống chút nước không?

33

明天可以请假吗?
Míngtiān kěyǐ qǐngjià ma?
Ngày mai có thể xin nghỉ không?

34

这里可以带宠物吗?
Zhèlǐ kěyǐ dài chǒngwù ma?
Ở đây có được mang thú cưng không?

35

我可以换一个吗?
Wǒ kěyǐ huàn yí gè ma?
Tôi có thể đổi một cái khác không?

36

今天可以不用上课吗?
Jīntiān kěyǐ bú yòng shàngkè ma?
Hôm nay có thể không cần lên lớp không?

37

我可以再看看吗?
Wǒ kěyǐ zài kànkan ma?
Tôi có thể xem thêm chút nữa không?

38

这里可以打电话吗?
Zhèlǐ kěyǐ dǎ diànhuà ma?
Ở đây có được gọi điện thoại không?

39

我可以提前离开吗?
Wǒ kěyǐ tíqián líkāi ma?
Tôi có thể rời đi sớm không?

40

你现在可以回答吗?
Nǐ xiànzài kěyǐ huídá ma?
Bây giờ bạn có thể trả lời không?

XI. Tổng kết toàn bộ kiến thức về 可以吗?

可以吗 là cấu trúc cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để:

xin phép,
hỏi sự cho phép,
hỏi khả năng,
hỏi xem điều gì có được phép hay không.

Cấu trúc cơ bản:

主语 + 可以 + 动词 + 吗?

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

Điểm quan trọng cần nhớ:

可以 nhấn mạnh:
sự cho phép,
khả năng thực hiện,
điều kiện cho phép.
吗 biến câu thành câu hỏi.
可以吗 lịch sự và rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Cách dùng Đặt câu hỏi với 可以吗?trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung hiện đại, 可以吗? là một mẫu câu cực kỳ phổ biến dùng để:

xin phép,
hỏi ý kiến,
hỏi khả năng cho phép,
hỏi xem có được hay không,
hoặc hỏi xem điều gì có phù hợp hay chấp nhận được không.

Đây là mẫu câu rất quan trọng trong:

giao tiếp hằng ngày,
trường học,
công việc,
du lịch,
mua bán,
giao tiếp lịch sự.

Người học tiếng Trung sử dụng 可以吗 rất thường xuyên vì nó:

tự nhiên,
lịch sự,
dễ dùng,
và phù hợp trong nhiều tình huống.
I. 可以吗 là gì?

Chữ Hán:

可以吗?

Kết cấu:

可以 + 吗

Phiên âm:

kěyǐ ma?

Nghĩa tiếng Việt:

được không?
có thể không?
có được phép không?
ổn không?
II. Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
1. 可




Nghĩa gốc:

có thể,
cho phép,
đáng.

Trong ngữ pháp:
可 thường biểu thị:

khả năng,
tính được phép.
2. 以




Nghĩa gốc:

dùng,
lấy,
theo.

Trong từ 可以:
以 không còn mang nghĩa độc lập mạnh nữa mà kết hợp với 可 tạo thành:
“có thể”.

3. 可以

可以
kěyǐ

Nghĩa:

có thể,
được phép,
được,
có khả năng.

Đây là động từ năng nguyện rất phổ biến.

4. 吗


ma

Trợ từ nghi vấn đặt cuối câu để tạo câu hỏi.

III. Ý nghĩa của 可以吗?

可以吗? biểu thị:

xin phép,
hỏi sự đồng ý,
hỏi xem điều gì có được không,
hỏi tính khả thi.

Sắc thái:

lịch sự,
mềm mại,
khách khí.
IV. Cấu trúc cơ bản của 可以吗?
1. Chủ ngữ + 可以 + Động từ + 吗?

Ví dụ:

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

2. Động từ + 可以吗?

Ví dụ:

现在开始可以吗?
Xiànzài kāishǐ kěyǐ ma?
Bây giờ bắt đầu được không?

3. Danh từ + 可以吗?

Ví dụ:

微信支付可以吗?
Wēixìn zhīfù kěyǐ ma?
Thanh toán WeChat được không?

V. Các cách dùng quan trọng của 可以吗?
1. Xin phép

Đây là cách dùng phổ biến nhất.

Ví dụ:

我可以坐这儿吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèr ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

Người nói đang:

xin phép,
hỏi sự cho phép.
2. Hỏi xem có được chấp nhận không

Ví dụ:

明天去可以吗?
Míngtiān qù kěyǐ ma?
Ngày mai đi có được không?

3. Hỏi tính khả thi

Ví dụ:

一天完成可以吗?
Yì tiān wánchéng kěyǐ ma?
Hoàn thành trong một ngày có được không?

4. Hỏi cách thức có phù hợp không

Ví dụ:

这样做可以吗?
Zhèyàng zuò kěyǐ ma?
Làm như vậy có được không?

VI. Phân biệt 可以吗 và 好吗

Đây là phần rất quan trọng.

1. 可以吗

Nhấn mạnh:

có được phép không,
có thể không,
có chấp nhận không.

Ví dụ:

我可以进去吗?
Tôi có thể vào không?

2. 好吗

Nhấn mạnh:

đề nghị mềm mại,
mong đồng ý,
sắc thái nhẹ nhàng.

Ví dụ:

我们进去,好吗?
Chúng ta vào nhé, được không?

So sánh

我可以坐这儿吗?
Tôi có thể ngồi đây không?

→ hỏi xin phép.

你坐这儿,好吗?
Bạn ngồi đây nhé, được không?

→ đề nghị.

VII. Phân biệt 可以吗 và 能吗
1. 可以吗

Thiên về:

cho phép,
đồng ý,
phù hợp.
2. 能吗

Thiên về:

năng lực,
điều kiện khách quan.

Ví dụ:

你明天能来吗?
Ngày mai bạn đến được không?

→ có khả năng đến không.

VIII. Ngữ khí của 可以吗

可以吗 thường:

lịch sự,
khách khí,
thích hợp trong giao tiếp xã hội.

Nó mềm hơn:

行不行?
能不能?
IX. Những tình huống thường dùng 可以吗
1. Ở nhà hàng

我可以点菜吗?
Tôi có thể gọi món không?

2. Ở lớp học

我可以问问题吗?
Tôi có thể hỏi câu hỏi không?

3. Ở công ty

我可以请假吗?
Tôi có thể xin nghỉ không?

4. Trong giao tiếp lịch sự

我可以看看吗?
Tôi có thể xem thử không?

X. Những lỗi thường gặp khi dùng 可以吗
1. Dùng với câu quá mệnh lệnh

Không tự nhiên:

❌ 你马上去,可以吗?

Vì:

“马上去” quá ép buộc,
“可以吗” lại mang sắc thái lịch sự.
2. Dùng 可以吗 khi không cần xin phép

Ví dụ:

❌ 我可以吃饭吗?

Nếu đang ở nhà bình thường thì hơi kỳ.

Trừ khi:

hỏi xin phép,
hoặc hỏi hoàn cảnh đặc biệt.
XI. 40 ví dụ về 可以吗?
1

我可以进去吗?
Wǒ kěyǐ jìnqù ma?
Tôi có thể vào được không?

2

我可以坐这里吗?
Wǒ kěyǐ zuò zhèlǐ ma?
Tôi có thể ngồi đây không?

3

我可以问一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi một câu không?

4

现在开始可以吗?
Xiànzài kāishǐ kěyǐ ma?
Bây giờ bắt đầu được không?

5

明天去可以吗?
Míngtiān qù kěyǐ ma?
Ngày mai đi được không?

6

这样做可以吗?
Zhèyàng zuò kěyǐ ma?
Làm như vậy có được không?

7

微信支付可以吗?
Wēixìn zhīfù kěyǐ ma?
Thanh toán WeChat được không?

8

我可以看看吗?
Wǒ kěyǐ kànkan ma?
Tôi có thể xem thử không?

9

我可以试试吗?
Wǒ kěyǐ shìshi ma?
Tôi có thể thử không?

10

我可以用一下你的手机吗?
Wǒ kěyǐ yòng yíxià nǐ de shǒujī ma?
Tôi có thể dùng điện thoại của bạn một lát không?

11

我可以进来吗?
Wǒ kěyǐ jìnlái ma?
Tôi có thể vào không?

12

我可以休息一下吗?
Wǒ kěyǐ xiūxi yíxià ma?
Tôi có thể nghỉ một lát không?

13

我可以开窗吗?
Wǒ kěyǐ kāichuāng ma?
Tôi có thể mở cửa sổ không?

14

我可以坐飞机去吗?
Wǒ kěyǐ zuò fēijī qù ma?
Tôi có thể đi bằng máy bay không?

15

我可以带朋友来吗?
Wǒ kěyǐ dài péngyou lái ma?
Tôi có thể dẫn bạn tới không?

16

今天交作业可以吗?
Jīntiān jiāo zuòyè kěyǐ ma?
Hôm nay nộp bài tập được không?

17

晚上见面可以吗?
Wǎnshang jiànmiàn kěyǐ ma?
Tối gặp mặt được không?

18

七点出发可以吗?
Qī diǎn chūfā kěyǐ ma?
Bảy giờ xuất phát được không?

19

我可以拍照吗?
Wǒ kěyǐ pāizhào ma?
Tôi có thể chụp ảnh không?

20

这里停车可以吗?
Zhèlǐ tíngchē kěyǐ ma?
Đỗ xe ở đây được không?

21

我可以抽烟吗?
Wǒ kěyǐ chōuyān ma?
Tôi có thể hút thuốc không?

22

我可以先走吗?
Wǒ kěyǐ xiān zǒu ma?
Tôi có thể về trước không?

23

我可以请假吗?
Wǒ kěyǐ qǐngjià ma?
Tôi có thể xin nghỉ không?

24

我可以换一下座位吗?
Wǒ kěyǐ huàn yíxià zuòwèi ma?
Tôi có thể đổi chỗ ngồi không?

25

我可以喝点水吗?
Wǒ kěyǐ hē diǎn shuǐ ma?
Tôi có thể uống chút nước không?

26

我可以晚一点来吗?
Wǒ kěyǐ wǎn yìdiǎn lái ma?
Tôi có thể đến muộn một chút không?

27

这里坐人可以吗?
Zhèlǐ zuò rén kěyǐ ma?
Ngồi đây được không?

28

我可以不去吗?
Wǒ kěyǐ bú qù ma?
Tôi có thể không đi không?

29

我们一起去可以吗?
Wǒmen yìqǐ qù kěyǐ ma?
Chúng ta cùng đi được không?

30

现在付款可以吗?
Xiànzài fùkuǎn kěyǐ ma?
Bây giờ thanh toán được không?

31

我可以学习中文吗?
Wǒ kěyǐ xuéxí Zhōngwén ma?
Tôi có thể học tiếng Trung không?

32

我可以打开灯吗?
Wǒ kěyǐ dǎkāi dēng ma?
Tôi có thể bật đèn không?

33

我可以带走吗?
Wǒ kěyǐ dàizǒu ma?
Tôi có thể mang đi không?

34

我可以在这里等吗?
Wǒ kěyǐ zài zhèlǐ děng ma?
Tôi có thể đợi ở đây không?

35

我可以摸一下吗?
Wǒ kěyǐ mō yíxià ma?
Tôi có thể chạm thử không?

36

我可以再试一次吗?
Wǒ kěyǐ zài shì yí cì ma?
Tôi có thể thử lại một lần nữa không?

37

这样安排可以吗?
Zhèyàng ānpái kěyǐ ma?
Sắp xếp như vậy được không?

38

今天完成可以吗?
Jīntiān wánchéng kěyǐ ma?
Hôm nay hoàn thành được không?

39

下午见面可以吗?
Xiàwǔ jiànmiàn kěyǐ ma?
Chiều gặp mặt được không?

40

我可以跟你一起去吗?
Wǒ kěyǐ gēn nǐ yìqǐ qù ma?
Tôi có thể đi cùng bạn không?

XII. Tổng kết

可以吗? là mẫu câu cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung dùng để:

xin phép,
hỏi sự đồng ý,
hỏi tính khả thi,
hỏi xem điều gì có được chấp nhận không.

Cấu trúc cơ bản:

可以 + Động từ + 吗?

Ví dụ:

我可以进去吗?
Tôi có thể vào không?

这样做可以吗?
Làm như vậy có được không?

明天去可以吗?
Ngày mai đi được không?

Điểm quan trọng nhất cần nhớ:

可以吗 mang sắc thái:

lịch sự,
khách khí,
mềm mại,
và thường dùng khi muốn hỏi ý kiến hoặc xin phép người khác.

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-6-18 15:23 , Processed in 0.046802 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表