|
|
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Hướng dẫn 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung như thế nào
Cách dùng “为什么” để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
为什么 là gì?
“为什么” đọc là:
wèishénme
Nghĩa:
tại sao
vì sao
vì cái gì
Đây là từ nghi vấn dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
Trong tiếng Anh, “为什么” tương đương:
why
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
为
Phiên âm:
wèi
Nghĩa:
vì
bởi vì
vì lợi ích của
do
Đây là giới từ rất phổ biến trong tiếng Trung.
Ví dụ:
为了你
wèile nǐ
vì bạn
因为下雨
yīnwèi xiàyǔ
bởi vì trời mưa
什么
Phiên âm:
shénme
Nghĩa:
cái gì
gì
Là đại từ nghi vấn dùng để hỏi thông tin chưa biết.
Nghĩa tổng thể của 为什么
为 + 什么
Nghĩa đen:
vì cái gì
Nghĩa thực tế:
tại sao
vì sao
Chức năng của 为什么
“为什么” dùng để hỏi:
lý do
nguyên nhân
động cơ
mục đích
Cấu trúc cơ bản
为什么 + Chủ ngữ + Động từ?
Ví dụ:
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Chủ ngữ + 为什么 + Động từ?
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Vị trí của 为什么 trong câu
“为什么” thường đứng:
trước động từ
trước cụm động từ
sau chủ ngữ
Cấu trúc phổ biến:
Chủ ngữ + 为什么 + động từ
Cách trả lời câu hỏi 为什么
Thông thường dùng:
因为
yīnwèi
bởi vì
Ví dụ:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuān Zhōngguó wénhuà.
Bởi vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Cấu trúc phổ biến
因为……所以……
yīnwèi……suǒyǐ……
bởi vì…… nên……
Ví dụ:
因为下雨,所以我不出去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ bù chūqù.
Bởi vì trời mưa nên tôi không ra ngoài.
Vì sao “为什么” khác “怎么”?
为什么
Hỏi:
nguyên nhân
lý do
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
怎么
Hỏi:
cách thức
phương pháp
tình trạng
Ví dụ:
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
Vì sao “为什么” khác “什么原因”?
为什么
Thường dùng trong khẩu ngữ hằng ngày.
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
什么原因
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc công việc.
Ví dụ:
迟到的原因是什么?
Chídào de yuányīn shì shénme?
Nguyên nhân đến muộn là gì?
Những lỗi người Việt thường mắc
Lỗi 1: Đặt 为什么 sai vị trí
Sai:
你不去为什么?
Đúng:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Lỗi 2: Dùng 什么 thay 为什么
Sai:
你什么不开心?
Đúng:
你为什么不开心?
Nǐ wèishénme bù kāixīn?
Tại sao bạn không vui?
Lỗi 3: Thiếu nguyên nhân khi trả lời
Không tự nhiên:
因为。
Nên trả lời đầy đủ:
因为我太累了。
Yīnwèi wǒ tài lèi le.
Bởi vì tôi quá mệt.
Các mẫu câu rất phổ biến với 为什么
为什么不……
tại sao không…
Ví dụ:
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
为什么要……
tại sao phải…
Ví dụ:
为什么要学习汉语?
Wèishénme yào xuéxí Hànyǔ?
Tại sao phải học tiếng Trung?
为什么会……
tại sao lại…
Ví dụ:
你为什么会这样想?
Nǐ wèishénme huì zhèyàng xiǎng?
Tại sao bạn lại nghĩ như vậy?
40 ví dụ dùng 为什么
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
3
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
4
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
5
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
6
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
7
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
8
你为什么喜欢汉语?
Nǐ wèishénme xǐhuān Hànyǔ?
Tại sao bạn thích tiếng Trung?
9
你为什么买这个?
Nǐ wèishénme mǎi zhège?
Tại sao bạn mua cái này?
10
你为什么不去学校?
Nǐ wèishénme bú qù xuéxiào?
Tại sao bạn không đi học?
11
你为什么不上班?
Nǐ wèishénme bú shàngbān?
Tại sao bạn không đi làm?
12
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói?
13
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
14
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
15
你为什么不开心?
Nǐ wèishénme bù kāixīn?
Tại sao bạn không vui?
16
你为什么那么忙?
Nǐ wèishénme nàme máng?
Tại sao bạn bận như vậy?
17
你为什么那么累?
Nǐ wèishénme nàme lèi?
Tại sao bạn mệt như vậy?
18
你为什么想学中文?
Nǐ wèishénme xiǎng xué Zhōngwén?
Tại sao bạn muốn học tiếng Trung?
19
你为什么要去北京?
Nǐ wèishénme yào qù Běijīng?
Tại sao bạn muốn đi Bắc Kinh?
20
你为什么想换工作?
Nǐ wèishénme xiǎng huàn gōngzuò?
Tại sao bạn muốn đổi việc?
21
他为什么走了?
Tā wèishénme zǒu le?
Tại sao anh ấy đi rồi?
22
她为什么哭了?
Tā wèishénme kū le?
Tại sao cô ấy đã khóc?
23
为什么今天这么冷?
Wèishénme jīntiān zhème lěng?
Tại sao hôm nay lạnh như vậy?
24
为什么你不回答?
Wèishénme nǐ bù huídá?
Tại sao bạn không trả lời?
25
为什么大家都喜欢他?
Wèishénme dàjiā dōu xǐhuān tā?
Tại sao mọi người đều thích anh ấy?
26
为什么你总是迟到?
Wèishénme nǐ zǒngshì chídào?
Tại sao bạn luôn đến muộn?
27
为什么你这么努力?
Wèishénme nǐ zhème nǔlì?
Tại sao bạn cố gắng như vậy?
28
为什么不能进去?
Wèishénme bù néng jìnqù?
Tại sao không thể vào?
29
为什么不能拍照?
Wèishénme bù néng pāizhào?
Tại sao không thể chụp ảnh?
30
为什么要等?
Wèishénme yào děng?
Tại sao phải đợi?
31
为什么要学习?
Wèishénme yào xuéxí?
Tại sao phải học?
32
为什么要工作?
Wèishénme yào gōngzuò?
Tại sao phải làm việc?
33
为什么他说中文这么好?
Wèishénme tā shuō Zhōngwén zhème hǎo?
Tại sao anh ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy?
34
为什么你今天这么安静?
Wèishénme nǐ jīntiān zhème ānjìng?
Tại sao hôm nay bạn yên lặng như vậy?
35
为什么你没有告诉我?
Wèishénme nǐ méiyǒu gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói cho tôi biết?
36
为什么她不喜欢咖啡?
Wèishénme tā bù xǐhuān kāfēi?
Tại sao cô ấy không thích cà phê?
37
为什么你每天都学习?
Wèishénme nǐ měitiān dōu xuéxí?
Tại sao ngày nào bạn cũng học?
38
为什么他们分手了?
Wèishénme tāmen fēnshǒu le?
Tại sao họ chia tay?
39
为什么手机这么贵?
Wèishénme shǒujī zhème guì?
Tại sao điện thoại đắt như vậy?
40
为什么汉语这么难?
Wèishénme Hànyǔ zhème nán?
Tại sao tiếng Trung khó như vậy?
Một số cấu trúc mở rộng rất quan trọng
为什么……呢?
Dùng để tăng sắc thái thắc mắc.
Ví dụ:
你为什么不去呢?
Nǐ wèishénme bú qù ne?
Tại sao bạn lại không đi?
为什么会……
tại sao lại…
Ví dụ:
为什么会下雨?
Wèishénme huì xiàyǔ?
Tại sao trời lại mưa?
是因为什么……
là bởi vì…
Ví dụ:
这是因为什么?
Zhè shì yīn wèishénme?
Điều này là vì sao?
Tổng kết
“为什么” là từ nghi vấn dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
Nó có nghĩa:
tại sao
vì sao
Cấu trúc phổ biến nhất:
Chủ ngữ + 为什么 + động từ
Ví dụ:
你为什么学习中文?
你为什么迟到?
你为什么不开心?
Khi trả lời thường dùng:
因为……
(bởi vì…)
Ví dụ:
因为我很忙。
Yīnwèi wǒ hěn máng.
Bởi vì tôi rất bận.
Giải thích chi tiết về “为什么” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa từng chữ Hán
为 (wèi): nghĩa là “vì, để, cho”. Trong cấu trúc nghi vấn, nó mang ý nghĩa nguyên nhân.
什 (shén): vốn nghĩa là “mười”, nhưng trong các đại từ nghi vấn thì chỉ là thành tố ngữ pháp.
么 (me): trợ từ, thường dùng trong các từ nghi vấn như “什么”, “怎么”, “这么”.
为什么 (wèishénme): kết hợp lại thành đại từ nghi vấn, nghĩa là “tại sao, vì sao, vì cái gì”, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của sự việc.
2. Các cách dùng chính
Hỏi nguyên nhân: 你为什么迟到? (Bạn tại sao đến muộn?)
Hỏi lý do hành động: 他为什么不去上课? (Anh ấy tại sao không đi học?)
Hỏi cảm xúc: 你为什么生气? (Bạn tại sao tức giận?)
Hỏi tình huống: 为什么会发生这种事? (Tại sao lại xảy ra chuyện này?)
Nhấn mạnh trách móc: 你为什么不告诉我? (Sao bạn không nói cho tôi?)
3. 40 câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
你为什么迟到? (Nǐ wèishénme chídào?) – Bạn tại sao đến muộn?
他为什么不去上课? (Tā wèishénme bù qù shàngkè?) – Anh ấy tại sao không đi học?
你为什么生气? (Nǐ wèishénme shēngqì?) – Bạn tại sao tức giận?
为什么会发生这种事? (Wèishénme huì fāshēng zhè zhǒng shì?) – Tại sao lại xảy ra chuyện này?
你为什么笑? (Nǐ wèishénme xiào?) – Bạn tại sao cười?
他为什么哭? (Tā wèishénme kū?) – Anh ấy tại sao khóc?
你为什么喜欢中文? (Nǐ wèishénme xǐhuān Zhōngwén?) – Bạn tại sao thích tiếng Trung?
为什么要学习外语? (Wèishénme yào xuéxí wàiyǔ?) – Tại sao phải học ngoại ngữ?
你为什么不吃饭? (Nǐ wèishénme bù chīfàn?) – Bạn tại sao không ăn cơm?
他为什么不说话? (Tā wèishénme bù shuōhuà?) – Anh ấy tại sao không nói chuyện?
你为什么不去? (Nǐ wèishénme bù qù?) – Bạn tại sao không đi?
为什么这么冷? (Wèishénme zhème lěng?) – Tại sao lại lạnh như vậy?
你为什么不开心? (Nǐ wèishénme bù kāixīn?) – Bạn tại sao không vui?
他为什么喜欢跑步? (Tā wèishénme xǐhuān pǎobù?) – Anh ấy tại sao thích chạy bộ?
为什么要努力? (Wèishénme yào nǔlì?) – Tại sao phải nỗ lực?
你为什么不回答? (Nǐ wèishénme bù huídá?) – Bạn tại sao không trả lời?
他为什么不来? (Tā wèishénme bù lái?) – Anh ấy tại sao không đến?
为什么要保护环境? (Wèishénme yào bǎohù huánjìng?) – Tại sao phải bảo vệ môi trường?
你为什么喜欢这本书? (Nǐ wèishénme xǐhuān zhè běn shū?) – Bạn tại sao thích cuốn sách này?
他为什么不高兴? (Tā wèishénme bù gāoxìng?) – Anh ấy tại sao không vui?
为什么要锻炼身体? (Wèishénme yào duànliàn shēntǐ?) – Tại sao phải rèn luyện cơ thể?
你为什么不去旅行? (Nǐ wèishénme bù qù lǚxíng?) – Bạn tại sao không đi du lịch?
他为什么喜欢音乐? (Tā wèishénme xǐhuān yīnyuè?) – Anh ấy tại sao thích âm nhạc?
为什么要读书? (Wèishénme yào dúshū?) – Tại sao phải đọc sách?
你为什么不说? (Nǐ wèishénme bù shuō?) – Bạn tại sao không nói?
他为什么不参加? (Tā wèishénme bù cānjiā?) – Anh ấy tại sao không tham gia?
为什么要节约用水? (Wèishénme yào jiéyuē yòngshuǐ?) – Tại sao phải tiết kiệm nước?
你为什么喜欢这首歌? (Nǐ wèishénme xǐhuān zhè shǒu gē?) – Bạn tại sao thích bài hát này?
他为什么不工作? (Tā wèishénme bù gōngzuò?) – Anh ấy tại sao không làm việc?
为什么要帮助别人? (Wèishénme yào bāngzhù biérén?) – Tại sao phải giúp đỡ người khác?
你为什么不学习? (Nǐ wèishénme bù xuéxí?) – Bạn tại sao không học?
他为什么喜欢看电影? (Tā wèishénme xǐhuān kàn diànyǐng?) – Anh ấy tại sao thích xem phim?
为什么要吃蔬菜? (Wèishénme yào chī shūcài?) – Tại sao phải ăn rau?
你为什么不去运动? (Nǐ wèishénme bù qù yùndòng?) – Bạn tại sao không tập thể dục?
他为什么喜欢旅行? (Tā wèishénme xǐhuān lǚxíng?) – Anh ấy tại sao thích du lịch?
为什么要学习数学? (Wèishénme yào xuéxí shùxué?) – Tại sao phải học toán?
你为什么不去看医生? (Nǐ wèishénme bù qù kàn yīshēng?) – Bạn tại sao không đi khám bác sĩ?
他为什么喜欢打篮球? (Tā wèishénme xǐhuān dǎ lánqiú?) – Anh ấy tại sao thích chơi bóng rổ?
为什么要遵守规则? (Wèishénme yào zūnshǒu guīzé?) – Tại sao phải tuân thủ quy tắc?
你为什么不告诉我? (Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?) – Sao bạn không nói cho tôi?
Cách dùng “为什么” trong tiếng Trung để đặt câu hỏi
1. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
为 (wèi): nghĩa là “vì, do, để”. Trong ngữ pháp, nó thường chỉ nguyên nhân, mục đích.
什 (shén): nghĩa gốc là “nào, cái gì”.
么 (me): hậu tố nghi vấn, không mang nghĩa riêng, nhưng khi kết hợp với “什” thì tạo thành từ nghi vấn.
Ghép lại: 为什么 (wèishénme) = “tại sao, vì sao, vì cái gì”. Đây là từ nghi vấn dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động hay trạng thái.
2. Vị trí trong câu
Chủ ngữ: 为什么是你? (Wèishénme shì nǐ?) – Tại sao lại là bạn?
Tân ngữ: 我不知道你为什么生气。 (Wǒ bù zhīdào nǐ wèishénme shēngqì.) – Tôi không biết tại sao bạn giận.
Trạng ngữ: 他为什么迟到? (Tā wèishénme chídào?) – Anh ấy tại sao đến muộn?
3. Các cấu trúc thường gặp
为什么 + động từ → hỏi lý do hành động: 为什么哭? (Tại sao khóc?)
为什么 + tính từ → hỏi nguyên nhân trạng thái: 为什么这么冷? (Tại sao lạnh thế?)
为什么 + câu phức → hỏi nguyên nhân sự việc: 你为什么不来参加? (Tại sao bạn không đến tham gia?)
4. 40 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
你为什么迟到? (Nǐ wèishénme chídào?) – Tại sao bạn đến muộn?
你为什么不来? (Nǐ wèishénme bù lái?) – Tại sao bạn không đến?
你为什么哭? (Nǐ wèishénme kū?) – Tại sao bạn khóc?
你为什么笑? (Nǐ wèishénme xiào?) – Tại sao bạn cười?
你为什么生气? (Nǐ wèishénme shēngqì?) – Tại sao bạn giận?
你为什么高兴? (Nǐ wèishénme gāoxìng?) – Tại sao bạn vui?
你为什么担心? (Nǐ wèishénme dānxīn?) – Tại sao bạn lo lắng?
你为什么害怕? (Nǐ wèishénme hàipà?) – Tại sao bạn sợ?
你为什么不说话? (Nǐ wèishénme bù shuōhuà?) – Tại sao bạn không nói?
你为什么不吃饭? (Nǐ wèishénme bù chīfàn?) – Tại sao bạn không ăn cơm?
你为什么不睡觉? (Nǐ wèishénme bù shuìjiào?) – Tại sao bạn không ngủ?
你为什么不学习? (Nǐ wèishénme bù xuéxí?) – Tại sao bạn không học?
你为什么不工作? (Nǐ wèishénme bù gōngzuò?) – Tại sao bạn không làm việc?
你为什么不运动? (Nǐ wèishénme bù yùndòng?) – Tại sao bạn không tập thể dục?
你为什么不去? (Nǐ wèishénme bù qù?) – Tại sao bạn không đi?
你为什么不回来? (Nǐ wèishénme bù huílái?) – Tại sao bạn không quay về?
你为什么不参加? (Nǐ wèishénme bù cānjiā?) – Tại sao bạn không tham gia?
你为什么不回答? (Nǐ wèishénme bù huídá?) – Tại sao bạn không trả lời?
你为什么不喜欢? (Nǐ wèishénme bù xǐhuān?) – Tại sao bạn không thích?
你为什么不看书? (Nǐ wèishénme bù kàn shū?) – Tại sao bạn không đọc sách?
你为什么不看电视? (Nǐ wèishénme bù kàn diànshì?) – Tại sao bạn không xem TV?
你为什么不看电影? (Nǐ wèishénme bù kàn diànyǐng?) – Tại sao bạn không xem phim?
你为什么不听音乐? (Nǐ wèishénme bù tīng yīnyuè?) – Tại sao bạn không nghe nhạc?
你为什么不唱歌? (Nǐ wèishénme bù chànggē?) – Tại sao bạn không hát?
你为什么不跳舞? (Nǐ wèishénme bù tiàowǔ?) – Tại sao bạn không nhảy?
你为什么不打电话? (Nǐ wèishénme bù dǎ diànhuà?) – Tại sao bạn không gọi điện?
你为什么不写信? (Nǐ wèishénme bù xiě xìn?) – Tại sao bạn không viết thư?
你为什么不写作业? (Nǐ wèishénme bù xiě zuòyè?) – Tại sao bạn không làm bài tập?
你为什么不写文章? (Nǐ wèishénme bù xiě wénzhāng?) – Tại sao bạn không viết bài?
你为什么不说英语? (Nǐ wèishénme bù shuō Yīngyǔ?) – Tại sao bạn không nói tiếng Anh?
你为什么不说中文? (Nǐ wèishénme bù shuō Zhōngwén?) – Tại sao bạn không nói tiếng Trung?
你为什么不去中国? (Nǐ wèishénme bù qù Zhōngguó?) – Tại sao bạn không đi Trung Quốc?
你为什么不去学校? (Nǐ wèishénme bù qù xuéxiào?) – Tại sao bạn không đi học?
你为什么不去公司? (Nǐ wèishénme bù qù gōngsī?) – Tại sao bạn không đến công ty?
你为什么不去商店? (Nǐ wèishénme bù qù shāngdiàn?) – Tại sao bạn không đi cửa hàng?
你为什么不去超市? (Nǐ wèishénme bù qù chāoshì?) – Tại sao bạn không đi siêu thị?
你为什么不去医院? (Nǐ wèishénme bù qù yīyuàn?) – Tại sao bạn không đi bệnh viện?
你为什么不去银行? (Nǐ wèishénme bù qù yínháng?) – Tại sao bạn không đi ngân hàng?
你为什么不去邮局? (Nǐ wèishénme bù qù yóujú?) – Tại sao bạn không đi bưu điện?
你为什么不去朋友家? (Nǐ wèishénme bù qù péngyǒu jiā?) – Tại sao bạn không đến nhà bạn?
5. Kết luận
“为什么” là từ nghi vấn quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi nguyên nhân, lý do của sự việc. Nó có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu và thường kết hợp với động từ, tính từ để tạo thành câu hỏi đa dạng.
Nắm vững cách dùng “为什么” sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi muốn hỏi lý do trong tiếng Trung.
Cách dùng “为什么” trong tiếng Trung
为什么 là gì?
“为什么” (wèishénme) là từ nghi vấn rất phổ biến trong tiếng Trung, dùng để hỏi:
tại sao
vì sao
vì lý do gì
Đây là mẫu câu dùng khi người nói muốn biết:
nguyên nhân
lý do
động cơ
mục đích của một hành động hoặc sự việc
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Trong câu này:
你 = bạn
为什么 = tại sao
哭 = khóc
Người nói muốn biết nguyên nhân khiến đối phương khóc.
Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. Chữ “为”
Phiên âm
Trong “为什么”, chữ “为” đọc là:
wèi
Nghĩa
“为” có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là:
vì
vì mục đích
do
làm cho
thay cho
Ví dụ:
为了你
wèile nǐ
vì bạn
因为
yīnwèi
bởi vì
2. Chữ “什”
Phiên âm
shén
Nghĩa gốc
“什” vốn mang nghĩa:
nhiều thứ linh tinh
nhiều loại khác nhau
Trong “什么”, chữ này tham gia tạo thành đại từ nghi vấn.
3. Chữ “么”
Phiên âm
me
Đây là âm nhẹ.
Trong “什么”, chữ này chủ yếu giúp tạo thành đại từ nghi vấn tự nhiên.
Phân tích toàn bộ “为什么”
为
= vì
什么
= cái gì
Ghép lại:
“vì cái gì”
nghĩa tự nhiên:
tại sao
vì sao
Đặc điểm ngữ pháp của 为什么
“为什么” dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do.
Thông thường, câu trả lời sẽ đi với:
因为……
所以……
Ví dụ:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Bởi vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Vị trí của 为什么 trong câu
“为什么” thường đứng:
sau chủ ngữ
trước động từ
Cấu trúc cơ bản
Chủ ngữ + 为什么 + động từ?
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
Các cách dùng quan trọng của 为什么
I. Hỏi nguyên nhân của hành động
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
哭 = khóc
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
笑 = cười
3
他为什么走了?
Tā wèishénme zǒu le?
Tại sao anh ấy đi rồi?
走 = đi
4
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
5
她为什么不说话?
Tā wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao cô ấy không nói chuyện?
说话 = nói chuyện
II. Hỏi nguyên nhân của trạng thái hoặc cảm xúc
6
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
生气 = tức giận
7
他为什么难过?
Tā wèishénme nánguò?
Tại sao anh ấy buồn?
难过 = buồn
8
你为什么紧张?
Nǐ wèishénme jǐnzhāng?
Tại sao bạn căng thẳng?
紧张 = căng thẳng
9
她为什么高兴?
Tā wèishénme gāoxìng?
Tại sao cô ấy vui?
高兴 = vui vẻ
10
你为什么害怕?
Nǐ wèishénme hàipà?
Tại sao bạn sợ?
害怕 = sợ hãi
III. Hỏi nguyên nhân của sự việc
11
为什么下雨了?
Wèishénme xiàyǔ le?
Tại sao trời mưa?
下雨 = mưa
12
为什么停电了?
Wèishénme tíngdiàn le?
Tại sao mất điện?
停电 = mất điện
13
为什么没有人来?
Wèishénme méiyǒu rén lái?
Tại sao không có ai đến?
14
为什么这么贵?
Wèishénme zhème guì?
Tại sao đắt như vậy?
贵 = đắt
15
为什么这么冷?
Wèishénme zhème lěng?
Tại sao lạnh như vậy?
冷 = lạnh
IV. Hỏi lý do trong học tập và công việc
16
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
迟到 = đến muộn
17
你为什么辞职?
Nǐ wèishénme cízhí?
Tại sao bạn nghỉ việc?
辞职 = từ chức / nghỉ việc
18
你为什么换工作?
Nǐ wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao bạn đổi việc?
换 = đổi
19
他为什么不上班?
Tā wèishénme bú shàngbān?
Tại sao anh ấy không đi làm?
上班 = đi làm
20
你为什么不做作业?
Nǐ wèishénme bù zuò zuòyè?
Tại sao bạn không làm bài tập?
作业 = bài tập
V. Dùng để hỏi mục đích hoặc động cơ
21
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
22
你为什么学汉语?
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Hán?
23
你为什么想赚钱?
Nǐ wèishénme xiǎng zhuànqián?
Tại sao bạn muốn kiếm tiền?
赚钱 = kiếm tiền
24
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
当 = làm / trở thành
25
你为什么搬家?
Nǐ wèishénme bānjiā?
Tại sao bạn chuyển nhà?
搬家 = chuyển nhà
VI. Dùng trong hội thoại hàng ngày
26
你为什么不吃?
Nǐ wèishénme bù chī?
Tại sao bạn không ăn?
27
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
28
你为什么看我?
Nǐ wèishénme kàn wǒ?
Tại sao bạn nhìn tôi?
29
你为什么笑我?
Nǐ wèishénme xiào wǒ?
Tại sao bạn cười tôi?
30
你为什么不给我打电话?
Nǐ wèishénme bù gěi wǒ dǎ diànhuà?
Tại sao bạn không gọi điện cho tôi?
打电话 = gọi điện
VII. Dùng trong câu dài
31
你知道他为什么哭吗?
Nǐ zhīdào tā wèishénme kū ma?
Bạn có biết tại sao anh ấy khóc không?
32
我不知道你为什么生气。
Wǒ bù zhīdào nǐ wèishénme shēngqì.
Tôi không biết tại sao bạn tức giận.
33
老师问我为什么迟到。
Lǎoshī wèn wǒ wèishénme chídào.
Giáo viên hỏi tôi tại sao đến muộn.
34
没有人知道为什么。
Méiyǒu rén zhīdào wèishénme.
Không ai biết tại sao.
VIII. Dùng trong câu cảm thán
35
为什么?!
Wèishénme?!
Tại sao?!
36
你为什么这样做?
Nǐ wèishénme zhèyàng zuò?
Tại sao bạn làm như vậy?
这样 = như vậy
37
为什么总是我?
Wèishénme zǒngshì wǒ?
Tại sao lúc nào cũng là tôi?
总是 = luôn luôn
38
你为什么骗我?
Nǐ wèishénme piàn wǒ?
Tại sao bạn lừa tôi?
骗 = lừa dối
IX. Dùng trong văn nói tự nhiên
39
你为什么这么晚才回来?
Nǐ wèishénme zhème wǎn cái huílai?
Tại sao bạn về muộn như vậy?
才 = mới
40
你为什么一直不回答?
Nǐ wèishénme yìzhí bù huídá?
Tại sao bạn mãi không trả lời?
一直 = luôn / mãi
回答 = trả lời
Cách trả lời câu hỏi 为什么
Thông thường dùng:
因为……
Nghĩa:
bởi vì…
Ví dụ
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Bởi vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Cấu trúc đầy đủ
因为……所以……
因为 = bởi vì
所以 = cho nên
Ví dụ:
因为下雨,所以我没去。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.
Bởi vì trời mưa nên tôi không đi.
So sánh 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么哭?
Tại sao bạn khóc?
Muốn biết lý do.
怎么
Hỏi cách thức hoặc tình trạng.
Ví dụ:
你怎么哭了?
Nǐ zěnme kū le?
Sao bạn khóc vậy?
Mang sắc thái:
ngạc nhiên
phát hiện tình huống
Những lỗi người Việt thường gặp
Lỗi 1: Đặt sai vị trí
Sai:
为什么你哭?
Đúng:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Lỗi 2: Nhầm với 怎么
Sai:
你怎么学习中文?
nếu muốn hỏi lý do
Đúng:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Lỗi 3: Thiếu 因为 khi trả lời
Tự nhiên hơn:
为什么迟到?
Tại sao đến muộn?
因为堵车。
Yīnwèi dǔchē.
Bởi vì kẹt xe.
堵车 = kẹt xe
Mẹo ghi nhớ nhanh
为
= vì
什么
= cái gì
为什么
= vì cái gì
= tại sao
Khi muốn hỏi:
nguyên nhân
lý do
động cơ
thì dùng “为什么”.
Tổng kết
“为什么” là mẫu nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.
Ý nghĩa:
tại sao
vì sao
Cấu trúc cơ bản:
Chủ ngữ + 为什么 + động từ?
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Nó được dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
động cơ
mục đích
cảm xúc
sự việc
trạng thái.
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
为什么 là gì?
“为什么” là đại từ nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để hỏi về:
nguyên nhân
lý do
mục đích
căn nguyên của sự việc
Trong tiếng Việt, “为什么” thường được dịch là:
tại sao
vì sao
vì cái gì
do đâu
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
他为什么不来?
Tā wèishénme bù lái?
Tại sao anh ấy không đến?
Phân tích chi tiết từng chữ Hán trong 为什么
Chữ 为
Phiên âm:
wéi
wèi
Trong “为什么”:
đọc là “wèi”
Nghĩa của 为
“为” có nhiều nghĩa:
vì
vì lợi ích của
để
làm
Trong “为什么”:
mang nghĩa “vì”
Ví dụ:
为了你
wèile nǐ
Vì bạn
因为
yīnwèi
Bởi vì
Chữ 什
Phiên âm: shén
Bộ thủ: 人
Số nét: 4 nét
Trong “什么”:
“什” mang nghĩa nghi vấn
nghĩa là “gì”
Chữ 么
Phiên âm: me
Trong “什么”:
đóng vai trò trợ âm ngữ pháp
“什么” nghĩa là:
cái gì
gì
Ý nghĩa tổng thể của 为什么
为什么
wèishénme
Nghĩa đen:
vì cái gì
Nghĩa thực tế:
tại sao
vì sao
Chức năng ngữ pháp của 为什么
“为什么” là đại từ nghi vấn chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
Dùng để hỏi:
nguyên nhân xảy ra sự việc
lý do hành động
căn nguyên trạng thái
mục đích
Cấu trúc cơ bản của 为什么
Cấu trúc 1
为什么 + 主语 + 动词?
Tại sao + chủ ngữ + động từ?
Ví dụ:
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc 2
主语 + 为什么 + 动词?
Chủ ngữ + tại sao + động từ?
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc trả lời với 因为
Khi trả lời câu hỏi “为什么”, tiếng Trung thường dùng:
因为……
yīnwèi……
Bởi vì……
Ví dụ
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
因为下雨了。
Yīnwèi xiàyǔ le.
Bởi vì trời mưa.
Phân tích ngữ pháp của 为什么
Vì sao 为什么 đứng trước động từ?
Trong tiếng Trung:
trạng ngữ thường đứng trước động từ
“为什么” đóng vai trò trạng ngữ chỉ nguyên nhân.
Ví dụ:
他为什么哭?
Tā wèishénme kū?
Tại sao anh ấy khóc?
Trong đó:
为什么 = trạng ngữ
哭 = động từ
Những cách dùng phổ biến của 为什么
Cách dùng 1: Hỏi nguyên nhân
Ví dụ:
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
Cách dùng 2: Hỏi lý do không làm việc gì
Ví dụ:
你为什么不学习?
Nǐ wèishénme bù xuéxí?
Tại sao bạn không học?
Cách dùng 3: Hỏi nguyên nhân trạng thái
Ví dụ:
他为什么这么累?
Tā wèishénme zhème lèi?
Tại sao anh ấy mệt như vậy?
Cách dùng 4: Hỏi mục đích
Ví dụ:
你为什么学中文?
Nǐ wèishénme xué Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Phân biệt 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
怎么
Hỏi cách thức hoặc trạng thái.
Ví dụ:
你怎么哭了?
Nǐ zěnme kū le?
Sao bạn khóc rồi?
“怎么” đôi khi cũng có thể mang sắc thái:
ngạc nhiên
thắc mắc
Phân biệt 为什么 và 为什么不
为什么
Hỏi nguyên nhân chung.
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
为什么不
Mang nghĩa:
tại sao không…
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Những lỗi thường gặp khi dùng 为什么
Lỗi 1: Sai vị trí
Sai:
你不去为什么?
Đúng:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Lỗi 2: Không dùng 因为 khi trả lời
Ví dụ tự nhiên:
A:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
B:
因为堵车。
Yīnwèi dǔchē.
Bởi vì tắc đường.
Lỗi 3: Nhầm với 怎么
Sai:
你怎么学习中文?
Nếu muốn hỏi nguyên nhân.
Đúng:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
40 mẫu câu tiếng Trung với 为什么
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
3
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
4
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
5
你为什么不来?
Nǐ wèishénme bù lái?
Tại sao bạn không đến?
6
你为什么不学习?
Nǐ wèishénme bù xuéxí?
Tại sao bạn không học?
7
你为什么喜欢中文?
Nǐ wèishénme xǐhuān Zhōngwén?
Tại sao bạn thích tiếng Trung?
8
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
9
你为什么想去中国?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Zhōngguó?
Tại sao bạn muốn đi Trung Quốc?
10
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
11
你为什么这么累?
Nǐ wèishénme zhème lèi?
Tại sao bạn mệt như vậy?
12
你为什么这么高兴?
Nǐ wèishénme zhème gāoxìng?
Tại sao bạn vui như vậy?
13
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
14
你为什么买这个?
Nǐ wèishénme mǎi zhège?
Tại sao bạn mua cái này?
15
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói chuyện?
16
你为什么在这里?
Nǐ wèishénme zài zhèlǐ?
Tại sao bạn ở đây?
17
你为什么想换工作?
Nǐ wèishénme xiǎng huàn gōngzuò?
Tại sao bạn muốn đổi việc?
18
你为什么每天学习中文?
Nǐ wèishénme měitiān xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung mỗi ngày?
19
你为什么喜欢中国菜?
Nǐ wèishénme xǐhuān Zhōngguó cài?
Tại sao bạn thích món ăn Trung Quốc?
20
你为什么不回家?
Nǐ wèishénme bù huí jiā?
Tại sao bạn không về nhà?
21
你为什么看这个电影?
Nǐ wèishénme kàn zhège diànyǐng?
Tại sao bạn xem bộ phim này?
22
你为什么想学汉字?
Nǐ wèishénme xiǎng xué Hànzì?
Tại sao bạn muốn học chữ Hán?
23
你为什么每天跑步?
Nǐ wèishénme měitiān pǎobù?
Tại sao bạn chạy bộ mỗi ngày?
24
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
25
你为什么不告诉我?
Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói cho tôi?
26
你为什么学习英语?
Nǐ wèishénme xuéxí Yīngyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Anh?
27
你为什么喜欢这本书?
Nǐ wèishénme xǐhuān zhè běn shū?
Tại sao bạn thích quyển sách này?
28
你为什么去北京?
Nǐ wèishénme qù Běijīng?
Tại sao bạn đi Bắc Kinh?
29
你为什么每天这么忙?
Nǐ wèishénme měitiān zhème máng?
Tại sao mỗi ngày bạn bận như vậy?
30
你为什么换手机?
Nǐ wèishénme huàn shǒujī?
Tại sao bạn đổi điện thoại?
31
你为什么喜欢喝咖啡?
Nǐ wèishénme xǐhuān hē kāfēi?
Tại sao bạn thích uống cà phê?
32
你为什么不运动?
Nǐ wèishénme bù yùndòng?
Tại sao bạn không tập thể dục?
33
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
34
你为什么每天这么晚睡?
Nǐ wèishénme měitiān zhème wǎn shuì?
Tại sao mỗi ngày bạn ngủ muộn như vậy?
35
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
36
你为什么喜欢这个颜色?
Nǐ wèishénme xǐhuān zhège yánsè?
Tại sao bạn thích màu này?
37
你为什么学习汉语拼音?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ Pīnyīn?
Tại sao bạn học phiên âm tiếng Trung?
38
你为什么买这么多东西?
Nǐ wèishénme mǎi zhème duō dōngxi?
Tại sao bạn mua nhiều đồ như vậy?
39
你为什么不休息?
Nǐ wèishénme bù xiūxi?
Tại sao bạn không nghỉ ngơi?
40
你为什么每天都这么开心?
Nǐ wèishénme měitiān dōu zhème kāixīn?
Tại sao mỗi ngày bạn đều vui như vậy?
Tổng kết toàn bộ kiến thức về 为什么
“为什么” là đại từ nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Người học cần ghi nhớ:
为什么 = tại sao / vì sao
Dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
Thường đứng trước động từ
Thường trả lời bằng:
因为……
Ví dụ:
A:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
B:
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuān Zhōngguó wénhuà.
Bởi vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Để sử dụng thành thạo “为什么”, người học cần luyện tập thường xuyên với nhiều mẫu câu giao tiếp thực tế để hình thành phản xạ đặt câu hỏi và trả lời tự nhiên bằng tiếng Trung.
为什么 / 為什麼
Phiên âm:
wèishénme
Âm Hán Việt:
為: Vi
什: Thập
麼: Ma
Loại từ:
Đại từ nghi vấn
Nghĩa tiếng Việt:
Tại sao
Vì sao
Vì cái gì
Do đâu
Nguyên nhân gì
Chữ Hán giản thể:
为什么
Chữ Hán phồn thể:
為什麼
Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán
为 / 為
Phiên âm:
wèi / wéi
Trong từ 为什么 đọc là:
wèi
Nghĩa:
Vì
Do
Bởi
Vì mục đích nào đó
Ví dụ:
为了学习
wèile xuéxí
vì học tập
因为你
yīnwèi nǐ
bởi vì bạn
Cấu tạo chữ 為:
Chữ hội ý cổ
Biểu thị hành động làm, thực hiện
Bộ thủ:
丶 hoặc 爪 theo cách phân loại khác nhau
Số nét:
为: 4 nét
為: 9 nét
什
Phiên âm:
shén
Nghĩa:
Dùng trong 什么, nghĩa là “gì”.
Bộ thủ:
亻
Số nét:
4 nét
麼 / 么
Phiên âm:
me
Nghĩa:
Trợ âm trong 什么.
麼 là chữ phồn thể
么 là chữ giản thể
Số nét:
麼: 14 nét
么: 3 nét
Giải thích nghĩa tổng thể của 为什么
为 = vì
什么 = cái gì
Nghĩa đen:
“Vì cái gì?”
Nghĩa thực tế:
Tại sao
Vì sao
Do nguyên nhân gì
为什么 là đại từ nghi vấn dùng để hỏi:
Nguyên nhân
Lý do
Mục đích
Động cơ
Đặc điểm ngữ pháp của 为什么
为什么 thường đứng:
Sau chủ ngữ
Trước động từ hoặc tính từ
Cấu trúc:
主语 + 为什么 + 动词 / 形容词?
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
他为什么生气?
Tā wèishénme shēngqì?
Tại sao anh ấy tức giận?
Cách trả lời câu hỏi 为什么
Thường dùng:
因为……所以……
因为 = bởi vì
所以 = cho nên
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
因为下雨,所以我迟到了。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ chídàole.
Bởi vì trời mưa nên tôi đến muộn.
Trong khẩu ngữ có thể bỏ 所以.
Ví dụ:
因为我很忙。
Yīnwèi wǒ hěn máng.
Bởi vì tôi rất bận.
Cách dùng 1
Hỏi nguyên nhân
Ví dụ:
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
他为什么哭?
Tā wèishénme kū?
Tại sao anh ấy khóc?
Cách dùng 2
Hỏi lý do không làm việc gì
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói?
Cách dùng 3
Hỏi động cơ hoặc mục đích
Ví dụ:
你为什么学中文?
Nǐ wèishénme xué Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
我为了工作学习中文。
Wǒ wèile gōngzuò xuéxí Zhōngwén.
Tôi học tiếng Trung vì công việc.
Cách dùng 4
Dùng trong câu cảm thán hoặc trách móc
Ví dụ:
你为什么这样做!
Nǐ wèishénme zhèyàng zuò!
Tại sao bạn lại làm như vậy!
他为什么总迟到?
Tā wèishénme zǒng chídào?
Tại sao anh ấy luôn đến muộn?
Phân biệt 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân
Tại sao
怎么
Hỏi cách thức
Như thế nào
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đến trường bằng cách nào?
Phân biệt 为什么 và 为什么不
为什么
Hỏi nguyên nhân chung
为什么不
Gợi ý hoặc đề nghị
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
为什么不试试看?
Wèishénme bù shìshikàn?
Tại sao không thử xem?
Một số cụm từ thường gặp với 为什么
为什么哭
tại sao khóc
为什么迟到
tại sao đến muộn
为什么生气
tại sao tức giận
为什么学习中文
tại sao học tiếng Trung
为什么不说话
tại sao không nói
为什么这样
tại sao như vậy
40 ví dụ với 为什么
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
你为什么不来?
Nǐ wèishénme bù lái?
Tại sao bạn không đến?
他为什么生气?
Tā wèishénme shēngqì?
Tại sao anh ấy tức giận?
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
你为什么喜欢中国?
Nǐ wèishénme xǐhuan Zhōngguó?
Tại sao bạn thích Trung Quốc?
她为什么不说话?
Tā wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao cô ấy không nói?
你为什么这么忙?
Nǐ wèishénme zhème máng?
Tại sao bạn bận như vậy?
你为什么这么累?
Nǐ wèishénme zhème lèi?
Tại sao bạn mệt như vậy?
你为什么想去北京?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Běijīng?
Tại sao bạn muốn đi Bắc Kinh?
他为什么离开公司?
Tā wèishénme líkāi gōngsī?
Tại sao anh ấy rời công ty?
你为什么买这个?
Nǐ wèishénme mǎi zhège?
Tại sao bạn mua cái này?
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Hán?
你为什么换工作?
Nǐ wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao bạn đổi việc?
你为什么搬家?
Nǐ wèishénme bānjiā?
Tại sao bạn chuyển nhà?
你为什么买新手机?
Nǐ wèishénme mǎi xīn shǒujī?
Tại sao bạn mua điện thoại mới?
你为什么去上海?
Nǐ wèishénme qù Shànghǎi?
Tại sao bạn đi Thượng Hải?
你为什么喜欢这首歌?
Nǐ wèishénme xǐhuan zhè shǒu gē?
Tại sao bạn thích bài hát này?
你为什么学开车?
Nǐ wèishénme xué kāichē?
Tại sao bạn học lái xe?
你为什么不喝咖啡?
Nǐ wèishénme bù hē kāfēi?
Tại sao bạn không uống cà phê?
他为什么每天跑步?
Tā wèishénme měitiān pǎobù?
Tại sao anh ấy mỗi ngày đều chạy bộ?
你为什么看这本书?
Nǐ wèishénme kàn zhè běn shū?
Tại sao bạn đọc cuốn sách này?
你为什么想学英语?
Nǐ wèishénme xiǎng xué Yīngyǔ?
Tại sao bạn muốn học tiếng Anh?
你为什么不休息?
Nǐ wèishénme bù xiūxi?
Tại sao bạn không nghỉ ngơi?
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
你为什么穿这么少?
Nǐ wèishénme chuān zhème shǎo?
Tại sao bạn mặc ít như vậy?
你为什么那么喜欢他?
Nǐ wèishénme nàme xǐhuan tā?
Tại sao bạn thích anh ấy đến vậy?
你为什么总是迟到?
Nǐ wèishénme zǒngshì chídào?
Tại sao bạn luôn đến muộn?
你为什么不学习?
Nǐ wèishénme bù xuéxí?
Tại sao bạn không học?
你为什么不回答?
Nǐ wèishénme bù huídá?
Tại sao bạn không trả lời?
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
你为什么喜欢中文老师?
Nǐ wèishénme xǐhuan Zhōngwén lǎoshī?
Tại sao bạn thích giáo viên tiếng Trung?
你为什么不出去玩?
Nǐ wèishénme bú chūqù wán?
Tại sao bạn không ra ngoài chơi?
你为什么学习这么努力?
Nǐ wèishénme xuéxí zhème nǔlì?
Tại sao bạn học chăm chỉ như vậy?
她为什么每天都加班?
Tā wèishénme měitiān dōu jiābān?
Tại sao cô ấy mỗi ngày đều tăng ca?
你为什么这么喜欢看电影?
Nǐ wèishénme zhème xǐhuan kàn diànyǐng?
Tại sao bạn thích xem phim như vậy?
你为什么一直看手机?
Nǐ wèishénme yìzhí kàn shǒujī?
Tại sao bạn cứ nhìn điện thoại mãi?
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
为什么 là gì?
“为什么” là đại từ nghi vấn dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do trong tiếng Trung.
Tiếng Việt thường dịch là:
tại sao
vì sao
vì sao vậy
lý do gì
Pinyin:
wèishénme
Chữ giản thể:
为什么
Chữ phồn thể:
為什麼
Loại từ:
Đại từ nghi vấn chỉ nguyên nhân
Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. 为 / 為
Giản thể:
为
Phồn thể:
為
Pinyin:
wèi
Âm Hán Việt:
vi
Bộ thủ:
丶
Số nét:
为: 4 nét
為: 12 nét
Ý nghĩa của 为
“为” có rất nhiều nghĩa:
vì
vì lợi ích của
làm
trở thành
Trong “为什么”, chữ “为” mang nghĩa:
vì
bởi vì
2. 什么
“什么” nghĩa là:
cái gì
điều gì
Trong “为什么”, “什么” mang nghĩa:
cái gì
điều gì
Ghép lại:
为 + 什么
= vì cái gì
= tại sao
= vì lý do gì
Phân tích chữ 什
Pinyin: shén
Âm Hán Việt: thập
Bộ thủ: 亻
Số nét: 4 nét
Phân tích chữ 么 / 麼
Giản thể: 么
Phồn thể: 麼
Pinyin: me
Âm Hán Việt: ma
Bộ thủ:
giản thể: 丿
phồn thể: 麻
Số nét:
么: 3 nét
麼: 14 nét
Ý nghĩa hoàn chỉnh của 为什么
为什么
= vì cái gì
= vì lý do gì
= tại sao
Dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
động cơ
Chức năng ngữ pháp của 为什么
“为什么” là đại từ nghi vấn chỉ nguyên nhân.
Nó thường làm trạng ngữ trong câu.
Cấu trúc cơ bản của 为什么
1. 为什么 + Chủ ngữ + Động từ?
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Cấu trúc
为什么 + 主语 + 动词?
Ví dụ
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bú qù?
Tại sao bạn không đi?
2. Chủ ngữ + 为什么 + Động từ?
Đây là cách dùng phổ biến nhất trong khẩu ngữ.
Cấu trúc
主语 + 为什么 + 动词?
Ví dụ
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
3. 为什么 dùng để hỏi nguyên nhân
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
4. 为什么 dùng để hỏi lý do lựa chọn
Ví dụ:
你为什么学中文?
Nǐ wèishénme xué Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
5. 为什么 dùng để hỏi động cơ
Ví dụ:
你为什么想去中国?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Zhōngguó?
Tại sao bạn muốn đi Trung Quốc?
Vị trí của 为什么 trong câu
1. Đặt sau chủ ngữ
Đây là vị trí phổ biến nhất.
Ví dụ:
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
2. Đặt đầu câu
Dùng để nhấn mạnh lý do.
Ví dụ:
为什么他没来?
Wèishénme tā méi lái?
Tại sao anh ấy không đến?
Cách trả lời câu hỏi với 为什么
1. Dùng 因为
Đây là cách phổ biến nhất.
Cấu trúc
因为 + 原因
Ví dụ
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
因为下雨了。
Yīnwèi xiàyǔ le.
Vì trời mưa.
2. Dùng 因为……所以……
Cấu trúc
因为……所以……
= bởi vì… nên…
Ví dụ
因为我生病了,所以没去上班。
Yīnwèi wǒ shēngbìng le, suǒyǐ méi qù shàngbān.
Bởi vì tôi bị bệnh nên không đi làm.
3. Có thể trả lời trực tiếp không dùng 因为
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
我太难过了。
Wǒ tài nánguò le.
Tôi quá buồn.
Phân biệt 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
怎么
Hỏi cách thức hoặc tình trạng.
Ví dụ:
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
Phân biệt 为什么 và 为何
为什么
Thông dụng trong khẩu ngữ.
为何
Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ:
你为何这样说?
Nǐ wèihé zhèyàng shuō?
Tại sao bạn nói như vậy?
Các cấu trúc thường gặp với 为什么
Cấu trúc Ý nghĩa
为什么不…… Tại sao không…
为什么要…… Tại sao phải…
为什么会…… Tại sao lại…
为什么能…… Tại sao có thể…
为什么没有…… Tại sao không có…
40 ví dụ với 为什么
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
3
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
4
你为什么不去学校?
Nǐ wèishénme bú qù xuéxiào?
Tại sao bạn không đi học?
5
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
6
你为什么想去中国?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Zhōngguó?
Tại sao bạn muốn đi Trung Quốc?
7
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
8
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói chuyện?
9
你为什么喜欢他?
Nǐ wèishénme xǐhuan tā?
Tại sao bạn thích anh ấy?
10
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
11
你为什么没来?
Nǐ wèishénme méi lái?
Tại sao bạn không đến?
12
你为什么那么累?
Nǐ wèishénme nàme lèi?
Tại sao bạn mệt như vậy?
13
你为什么买这个?
Nǐ wèishénme mǎi zhège?
Tại sao bạn mua cái này?
14
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
15
你为什么学习英语?
Nǐ wèishénme xuéxí Yīngyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Anh?
16
你为什么喜欢中国菜?
Nǐ wèishénme xǐhuan Zhōngguó cài?
Tại sao bạn thích món ăn Trung Quốc?
17
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bú shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
18
你为什么这么忙?
Nǐ wèishénme zhème máng?
Tại sao bạn bận như vậy?
19
你为什么学开车?
Nǐ wèishénme xué kāichē?
Tại sao bạn học lái xe?
20
你为什么想换工作?
Nǐ wèishénme xiǎng huàn gōngzuò?
Tại sao bạn muốn đổi việc?
21
你为什么买这么多东西?
Nǐ wèishénme mǎi zhème duō dōngxi?
Tại sao bạn mua nhiều đồ như vậy?
22
你为什么每天跑步?
Nǐ wèishénme měitiān pǎobù?
Tại sao bạn chạy bộ mỗi ngày?
23
你为什么不喝咖啡?
Nǐ wèishénme bù hē kāfēi?
Tại sao bạn không uống cà phê?
24
你为什么喜欢这个电影?
Nǐ wèishénme xǐhuan zhège diànyǐng?
Tại sao bạn thích bộ phim này?
25
你为什么不回答?
Nǐ wèishénme bù huídá?
Tại sao bạn không trả lời?
26
你为什么每天学习?
Nǐ wèishénme měitiān xuéxí?
Tại sao bạn học mỗi ngày?
27
你为什么去北京?
Nǐ wèishénme qù Běijīng?
Tại sao bạn đi Bắc Kinh?
28
你为什么喜欢猫?
Nǐ wèishénme xǐhuan māo?
Tại sao bạn thích mèo?
29
你为什么那么开心?
Nǐ wèishénme nàme kāixīn?
Tại sao bạn vui như vậy?
30
你为什么想辞职?
Nǐ wèishénme xiǎng cízhí?
Tại sao bạn muốn nghỉ việc?
31
你为什么不开灯?
Nǐ wèishénme bù kāidēng?
Tại sao bạn không bật đèn?
32
你为什么每天看书?
Nǐ wèishénme měitiān kànshū?
Tại sao bạn đọc sách mỗi ngày?
33
你为什么不告诉我?
Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói cho tôi biết?
34
你为什么选择这个大学?
Nǐ wèishénme xuǎnzé zhège dàxué?
Tại sao bạn chọn trường đại học này?
35
你为什么搬家?
Nǐ wèishénme bānjiā?
Tại sao bạn chuyển nhà?
36
你为什么每天这么早起床?
Nǐ wèishénme měitiān zhème zǎo qǐchuáng?
Tại sao mỗi ngày bạn dậy sớm như vậy?
37
你为什么不喜欢冬天?
Nǐ wèishénme bù xǐhuan dōngtiān?
Tại sao bạn không thích mùa đông?
38
你为什么对中文感兴趣?
Nǐ wèishénme duì Zhōngwén gǎn xìngqù?
Tại sao bạn hứng thú với tiếng Trung?
39
你为什么想去旅行?
Nǐ wèishénme xiǎng qù lǚxíng?
Tại sao bạn muốn đi du lịch?
40
你为什么每天听中文歌?
Nǐ wèishénme měitiān tīng Zhōngwén gē?
Tại sao mỗi ngày bạn nghe nhạc tiếng Trung?
Những lỗi sai thường gặp
1. Dùng 为什么 để hỏi cách thức
Sai:
你为什么去学校?
Nếu muốn hỏi “đi bằng cách nào”.
Đúng:
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
2. Đặt sai vị trí của 为什么
Sai:
为什么你每天学习中文?
Không sai hoàn toàn nhưng kém tự nhiên trong khẩu ngữ.
Tự nhiên hơn:
你为什么每天学习中文?
Nǐ wèishénme měitiān xuéxí Zhōngwén?
Tại sao mỗi ngày bạn học tiếng Trung?
3. Trả lời thiếu logic
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
Không tự nhiên:
我七点起床。
Tự nhiên hơn:
因为堵车了。
Yīnwèi dǔchē le.
Vì bị kẹt xe.
Tổng kết
“为什么” là đại từ nghi vấn dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
động cơ
mục đích
Nghĩa phổ biến:
tại sao
vì sao
vì lý do gì
Cấu trúc phổ biến nhất:
主语 + 为什么 + 动词?
Ví dụ:
你为什么学习中文?
你为什么不去?
他为什么生气?
Đặc điểm quan trọng:
dùng để hỏi nguyên nhân
thường đứng sau chủ ngữ
không cần đảo ngữ
thường trả lời bằng 因为
Đây là một trong những cấu trúc hỏi nguyên nhân được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Trung giao tiếp hằng ngày.
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
为什么 là gì?
为什么
Phồn thể: 為什麼
Phiên âm: wèishénme
Âm Hán Việt: vị thập ma
“为什么” là đại từ nghi vấn dùng để hỏi nguyên nhân, lý do hoặc mục đích trong tiếng Trung.
Trong tiếng Việt, “为什么” thường được dịch là:
tại sao
vì sao
vì cái gì
do đâu
Đây là một trong những mẫu câu nghi vấn quan trọng và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
他为什么迟到?
Tā wèishénme chídào?
Tại sao anh ấy đến muộn?
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
为 / 為
Thông tin cơ bản
Giản thể: 为
Phồn thể: 為
Phiên âm:
wéi
wèi
Âm Hán Việt: vi / vị
Bộ thủ:
丶
Tổng số nét:
为: 4 nét
為: 12 nét
Nghĩa
Chữ “为” có nhiều nghĩa khác nhau tùy cách đọc.
Đọc là wéi
Mang nghĩa:
là
trở thành
làm
Ví dụ:
成为
chéngwéi
trở thành
Đọc là wèi
Mang nghĩa:
vì
thay cho
để cho
Trong “为什么”, chữ “为” đọc là “wèi”, mang nghĩa:
vì
do
bởi
什
Thông tin cơ bản
Giản thể: 什
Phồn thể: 什
Phiên âm:
shén
shí
Âm Hán Việt: thập
Bộ thủ: 亻
Tổng số nét: 4 nét
Nghĩa
Trong “什么”, chữ “什” là thành phần tạo nên đại từ nghi vấn “什么”.
么 / 麼
Thông tin cơ bản
Giản thể: 么
Phồn thể: 麼
Phiên âm: me
Âm Hán Việt: ma
Tổng số nét:
么: 3 nét
麼: 14 nét
Vai trò
“么” dùng để cấu tạo từ nghi vấn “什么”.
Ý nghĩa tổng thể của 为什么
“为什么” nghĩa đen là:
vì cái gì
do điều gì
Từ đó phát triển thành nghĩa:
tại sao
vì sao
Đây là từ nghi vấn dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do.
Cấu trúc cơ bản của 为什么
Cấu trúc 1
为什么 + 主语 + 动词?
Ý nghĩa:
Tại sao ai đó làm gì?
Ví dụ:
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bù qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc 2
主语 + 为什么 + 动词?
Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bù qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc trả lời
Vì “为什么” hỏi nguyên nhân nên thường trả lời bằng:
因为……
由于……
为了……
Ví dụ:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Các cách dùng quan trọng của 为什么
1. Hỏi nguyên nhân
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
他为什么哭?
Tā wèishénme kū?
Tại sao anh ấy khóc?
2. Hỏi lý do hành động
Ví dụ:
你为什么学中文?
Nǐ wèishénme xué Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
3. Hỏi mục đích
Ví dụ:
你为什么买这本书?
Nǐ wèishénme mǎi zhè běn shū?
Tại sao bạn mua cuốn sách này?
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
4. Dùng trong câu phản vấn
Đôi khi “为什么” không thực sự dùng để hỏi mà để biểu lộ cảm xúc.
Ví dụ:
我为什么要听你的?
Wǒ wèishénme yào tīng nǐ de?
Tại sao tôi phải nghe bạn?
他为什么不能去?
Tā wèishénme bùnéng qù?
Tại sao anh ấy lại không thể đi?
Vị trí của 为什么 trong câu
Thường đứng trước động từ
Ví dụ:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Có thể đứng đầu câu
Ví dụ:
为什么你今天这么晚?
Wèishénme nǐ jīntiān zhème wǎn?
Tại sao hôm nay bạn muộn như vậy?
Nhưng cách này thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
Phân biệt 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Hỏi “lý do”.
怎么
Hỏi cách thức hoặc nguyên nhân theo sắc thái khẩu ngữ.
Ví dụ:
你怎么哭了?
Nǐ zěnme kū le?
Sao bạn lại khóc vậy?
Mang cảm giác ngạc nhiên hơn.
Phân biệt 为什么 và 为了什么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
为了什么
Hỏi mục đích rõ ràng hơn.
Ví dụ:
你为了什么学习中文?
Nǐ wèile shénme xuéxí Zhōngwén?
Bạn học tiếng Trung để làm gì?
Các mẫu câu phổ biến với 为什么
Mẫu câu Ý nghĩa
为什么不…… tại sao không
为什么要…… tại sao phải
为什么会…… tại sao lại
你为什么…… tại sao bạn
他为什么…… tại sao anh ấy
为什么这样 tại sao như vậy
为什么呢 tại sao vậy
为什么不能 tại sao không thể
为什么没有 tại sao không có
为什么喜欢 tại sao thích
40 ví dụ với 为什么
Nhóm 1: Hỏi nguyên nhân hằng ngày
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói chuyện?
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
你为什么喜欢中国菜?
Nǐ wèishénme xǐhuan Zhōngguó cài?
Tại sao bạn thích món ăn Trung Quốc?
你为什么那么忙?
Nǐ wèishénme nàme máng?
Tại sao bạn bận như vậy?
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
Nhóm 2: Hỏi nguyên nhân trong học tập và công việc
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
你为什么换工作?
Nǐ wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao bạn đổi việc?
你为什么辞职?
Nǐ wèishénme cízhí?
Tại sao bạn nghỉ việc?
你为什么没去上课?
Nǐ wèishénme méi qù shàngkè?
Tại sao bạn không đi học?
你为什么选择这家公司?
Nǐ wèishénme xuǎnzé zhè jiā gōngsī?
Tại sao bạn chọn công ty này?
他为什么失败?
Tā wèishénme shībài?
Tại sao anh ấy thất bại?
你为什么学习法律?
Nǐ wèishénme xuéxí fǎlǜ?
Tại sao bạn học luật?
你为什么每天加班?
Nǐ wèishénme měitiān jiābān?
Tại sao ngày nào bạn cũng tăng ca?
你为什么不做作业?
Nǐ wèishénme bù zuò zuòyè?
Tại sao bạn không làm bài tập?
为什么很多人学中文?
Wèishénme hěn duō rén xué Zhōngwén?
Tại sao nhiều người học tiếng Trung?
Nhóm 3: Hỏi nguyên nhân trong cuộc sống
为什么天气这么热?
Wèishénme tiānqì zhème rè?
Tại sao thời tiết nóng như vậy?
为什么今天这么冷?
Wèishénme jīntiān zhème lěng?
Tại sao hôm nay lạnh như vậy?
为什么他不来?
Wèishénme tā bù lái?
Tại sao anh ấy không đến?
为什么你不睡觉?
Wèishénme nǐ bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
为什么孩子哭了?
Wèishénme háizi kū le?
Tại sao đứa trẻ khóc?
为什么大家都喜欢他?
Wèishénme dàjiā dōu xǐhuan tā?
Tại sao mọi người đều thích anh ấy?
为什么你每天跑步?
Wèishénme nǐ měitiān pǎobù?
Tại sao ngày nào bạn cũng chạy bộ?
为什么你喜欢这座城市?
Wèishénme nǐ xǐhuan zhè zuò chéngshì?
Tại sao bạn thích thành phố này?
为什么他们结婚了?
Wèishénme tāmen jiéhūn le?
Tại sao họ kết hôn?
为什么他买这么贵的车?
Wèishénme tā mǎi zhème guì de chē?
Tại sao anh ấy mua chiếc xe đắt như vậy?
Nhóm 4: Câu phức và phản vấn
我不知道他为什么生气。
Wǒ bù zhīdào tā wèishénme shēngqì.
Tôi không biết tại sao anh ấy tức giận.
你知道她为什么哭吗?
Nǐ zhīdào tā wèishénme kū ma?
Bạn biết tại sao cô ấy khóc không?
请告诉我你为什么迟到。
Qǐng gàosu wǒ nǐ wèishénme chídào.
Hãy nói cho tôi biết tại sao bạn đến muộn.
我不明白你为什么这样做。
Wǒ bù míngbai nǐ wèishénme zhèyàng zuò.
Tôi không hiểu tại sao bạn làm như vậy.
你为什么总是不听我的话?
Nǐ wèishénme zǒngshì bù tīng wǒ de huà?
Tại sao bạn luôn không nghe lời tôi?
我为什么要相信你?
Wǒ wèishénme yào xiāngxìn nǐ?
Tại sao tôi phải tin bạn?
他为什么不能来?
Tā wèishénme bùnéng lái?
Tại sao anh ấy không thể đến?
你为什么一直看着我?
Nǐ wèishénme yìzhí kànzhe wǒ?
Tại sao bạn cứ nhìn tôi mãi?
为什么事情会变成这样?
Wèishénme shìqing huì biànchéng zhèyàng?
Tại sao mọi chuyện lại trở nên như vậy?
为什么你从来不联系我?
Wèishénme nǐ cónglái bù liánxì wǒ?
Tại sao bạn chưa bao giờ liên lạc với tôi?
Những lỗi thường gặp khi dùng 为什么
Đặt sai vị trí
Sai:
你学习中文为什么?
Đúng:
你为什么学习中文?
Nhầm với 怎么
Sai:
你为什么哭了?
nếu muốn hỏi theo sắc thái ngạc nhiên nhẹ.
Tự nhiên hơn trong khẩu ngữ:
你怎么哭了?
Không dùng 因为 khi trả lời
Ví dụ:
你为什么迟到?
我堵车了。
Câu này đúng.
Nhưng tự nhiên và đầy đủ hơn:
因为我堵车了。
Yīnwèi wǒ dǔchē le.
Vì tôi bị kẹt xe.
Tổng kết
“为什么” là đại từ nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
Nghĩa tiếng Việt:
tại sao
vì sao
Các cấu trúc quan trọng:
主语 + 为什么 + 动词
为什么 + 主语 + 动词
为什么不……
为什么要……
因为……
“为什么” được sử dụng rất phổ biến trong:
giao tiếp hàng ngày
học tập
công việc
phỏng vấn
hội thoại
văn viết
Người học tiếng Trung cần nắm vững cách dùng “为什么” để hỏi và trả lời nguyên nhân một cách tự nhiên và chính xác.
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
为什么 là gì?
“为什么” là một đại từ nghi vấn rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
căn nguyên của một hành động hoặc sự việc
Trong tiếng Việt, “为什么” thường được dịch là:
tại sao
vì sao
vì lý do gì
sao lại
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Giải thích cặn kẽ từng chữ Hán trong 为什么
Chữ thứ nhất:为
Chữ Hán:
为
Phiên âm:
wèi
Ý nghĩa:
vì
do
để
bởi
Đây là chữ biểu thị nguyên nhân hoặc mục đích.
Ví dụ:
为了你
wèile nǐ
vì bạn
因为
yīnwèi
bởi vì
Chữ thứ hai:什
Chữ Hán:
什
Phiên âm:
shén
Ý nghĩa:
cái gì
điều gì
loại gì
Trong “什么”, chữ “什” mang tính nghi vấn.
Chữ thứ ba:么
Chữ Hán:
么
Phiên âm:
me
Ý nghĩa:
trợ âm ngữ pháp
kết hợp tạo đại từ nghi vấn
Ví dụ:
什么
怎么
多么
Ý nghĩa tổng thể của 为什么
为什么
wèishénme
Nghĩa:
tại sao
vì sao
vì lý do gì
Dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do.
Bản chất ngữ pháp của 为什么
“为什么” là đại từ nghi vấn chỉ nguyên nhân.
Nó thường đứng trước động từ hoặc trước cả chủ ngữ để hỏi lý do của hành động.
Cấu trúc cơ bản của 为什么
Cấu trúc 1
主语 + 为什么 + 动词?
Chủ ngữ + tại sao + động từ?
Ví dụ:
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Cấu trúc 2
为什么 + 主语 + 动词?
Ví dụ:
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bù qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc này thường nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự thắc mắc mạnh hơn.
Cách trả lời câu hỏi với 为什么
Thông thường dùng:
因为……
vì……
Ví dụ:
A:你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
B:因为下雨了。
Yīnwèi xiàyǔ le.
Vì trời mưa.
Phân biệt 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
怎么
Hỏi cách thức hoặc trạng thái.
Ví dụ:
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
Phân biệt 为什么 và 为什么不
为什么
Hỏi lý do chung.
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
为什么不
Mang ý nghĩa:
tại sao không…
sao không…
Ví dụ:
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
Những lỗi sai thường gặp
Dùng sai vị trí
Sai:
你学习中文为什么?
Đúng:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Thiếu 因为 khi trả lời
Câu hỏi “为什么” thường nên trả lời bằng:
因为……
Ví dụ:
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuān Zhōngguó wénhuà.
Vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Các cụm từ phổ biến với 为什么
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
为什么呢 wèishénme ne tại sao vậy
为什么不 wèishénme bù tại sao không
因为什么 yīnwèi shénme bởi vì cái gì
这是为什么 zhè shì wèishénme đây là vì sao
为什么这样 wèishénme zhèyàng tại sao như vậy
40 ví dụ với 为什么
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
3
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
4
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
5
你为什么请假?
Nǐ wèishénme qǐngjià?
Tại sao bạn xin nghỉ?
6
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói?
7
你为什么不学习?
Nǐ wèishénme bù xuéxí?
Tại sao bạn không học?
8
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
9
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học Hán ngữ?
10
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
11
你为什么去北京?
Nǐ wèishénme qù Běijīng?
Tại sao bạn đi Bắc Kinh?
12
你为什么回家?
Nǐ wèishénme huí jiā?
Tại sao bạn về nhà?
13
你为什么不上班?
Nǐ wèishénme bù shàngbān?
Tại sao bạn không đi làm?
14
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
15
你为什么买这个?
Nǐ wèishénme mǎi zhège?
Tại sao bạn mua cái này?
16
你为什么喜欢中国菜?
Nǐ wèishénme xǐhuān Zhōngguó cài?
Tại sao bạn thích món Trung Quốc?
17
你为什么喜欢汉语?
Nǐ wèishénme xǐhuān Hànyǔ?
Tại sao bạn thích tiếng Trung?
18
你为什么学习英语?
Nǐ wèishénme xuéxí Yīngyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Anh?
19
你为什么换工作?
Nǐ wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao bạn đổi việc?
20
你为什么搬家?
Nǐ wèishénme bānjiā?
Tại sao bạn chuyển nhà?
21
你为什么辞职?
Nǐ wèishénme cízhí?
Tại sao bạn nghỉ việc?
22
你为什么来晚了?
Nǐ wèishénme lái wǎn le?
Tại sao bạn đến muộn?
23
你为什么没吃饭?
Nǐ wèishénme méi chīfàn?
Tại sao bạn chưa ăn cơm?
24
你为什么不开车?
Nǐ wèishénme bù kāichē?
Tại sao bạn không lái xe?
25
你为什么坐飞机?
Nǐ wèishénme zuò fēijī?
Tại sao bạn đi máy bay?
26
你为什么喜欢这本书?
Nǐ wèishénme xǐhuān zhè běn shū?
Tại sao bạn thích cuốn sách này?
27
你为什么买这个手机?
Nǐ wèishénme mǎi zhège shǒujī?
Tại sao bạn mua điện thoại này?
28
你为什么选择这家公司?
Nǐ wèishénme xuǎnzé zhè jiā gōngsī?
Tại sao bạn chọn công ty này?
29
你为什么想去中国?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Zhōngguó?
Tại sao bạn muốn đi Trung Quốc?
30
你为什么每天学习?
Nǐ wèishénme měitiān xuéxí?
Tại sao bạn học mỗi ngày?
31
你为什么喜欢音乐?
Nǐ wèishénme xǐhuān yīnyuè?
Tại sao bạn thích âm nhạc?
32
你为什么喜欢看电影?
Nǐ wèishénme xǐhuān kàn diànyǐng?
Tại sao bạn thích xem phim?
33
你为什么喜欢运动?
Nǐ wèishénme xǐhuān yùndòng?
Tại sao bạn thích thể thao?
34
你为什么每天跑步?
Nǐ wèishénme měitiān pǎobù?
Tại sao bạn chạy bộ mỗi ngày?
35
你为什么学习这么努力?
Nǐ wèishénme xuéxí zhème nǔlì?
Tại sao bạn học chăm chỉ như vậy?
36
你为什么今天这么高兴?
Nǐ wèishénme jīntiān zhème gāoxìng?
Tại sao hôm nay bạn vui như vậy?
37
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
38
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
39
你为什么想学汉语?
Nǐ wèishénme xiǎng xué Hànyǔ?
Tại sao bạn muốn học tiếng Trung?
40
你为什么每天这么忙?
Nǐ wèishénme měitiān zhème máng?
Tại sao mỗi ngày bạn bận như vậy?
Hội thoại mẫu với 为什么
Hội thoại 1
A:你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
B:因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuān Zhōngguó wénhuà.
Vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Hội thoại 2
A:你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
B:因为今天堵车了。
Yīnwèi jīntiān dǔchē le.
Vì hôm nay kẹt xe.
Hội thoại 3
A:你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
B:因为我还没做完作业。
Yīnwèi wǒ hái méi zuòwán zuòyè.
Vì tôi vẫn chưa làm xong bài tập.
Tổng kết toàn bộ kiến thức về 为什么
“为什么” là đại từ nghi vấn dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
căn nguyên của sự việc hoặc hành động
Đây là mẫu câu cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày.
Cấu trúc phổ biến nhất:
主语 + 为什么 + 动词?
Khi trả lời thường dùng:
因为……
Khi sử dụng cần chú ý:
Không đảo vị trí từ như tiếng Anh
“为什么” dùng để hỏi nguyên nhân
Khác với “怎么” vì “怎么” hỏi cách thức
Thường đứng trước động từ trong câu
Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
为什么 là gì?
“为什么” là từ nghi vấn trong tiếng Trung dùng để hỏi nguyên nhân, lý do hoặc mục đích của một hành động hay sự việc.
Trong tiếng Việt, “为什么” thường được dịch là:
tại sao
vì sao
vì cái gì
do đâu
tại sao lại
Đây là một trong những mẫu câu nghi vấn quan trọng và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Trung hiện đại.
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
他为什么迟到?
Tā wèishénme chídào?
Tại sao anh ấy đến muộn?
Giải thích chi tiết từng chữ Hán
为什么
Phiên âm: wèishénme
Âm Hán Việt:
为: vi
什: thập
么: ma
Loại từ: Đại từ nghi vấn chỉ nguyên nhân
Phân tích từng chữ Hán
1. Chữ 为
Chữ Hán
为
Phiên âm
wèi
Âm Hán Việt
vi
Bộ thủ
丶
Số nét
4 nét
Giản thể
为
Phồn thể
為
Ý nghĩa
“为” có rất nhiều nghĩa:
vì
do
để
làm
trở thành
Trong “为什么”, chữ “为” mang nghĩa:
vì
do
Ví dụ:
为了学习汉语,我每天练习。
Wèile xuéxí Hànyǔ, wǒ měitiān liànxí.
Để học tiếng Trung, tôi luyện tập mỗi ngày.
2. Chữ 什
Chữ Hán
什
Phiên âm
shén
Âm Hán Việt
thập
Bộ thủ
亻
Số nét
4 nét
Ý nghĩa
“什” trong “什么” không mang nghĩa độc lập rõ ràng mà kết hợp với “么” để tạo thành đại từ nghi vấn “cái gì”.
3. Chữ 么
Chữ Hán
么
Phiên âm
me
Âm Hán Việt
ma
Bộ thủ
丿
Số nét
3 nét
Ý nghĩa
“么” là thành phần cấu tạo trong:
什么
怎么
那么
这么
Ý nghĩa tổng thể của 为什么
“为什么” có nghĩa đen là:
“vì cái gì”
Sau đó phát triển thành:
tại sao
vì sao
do đâu
Nó dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
động cơ
mục đích
Đặc điểm ngữ pháp của 为什么
“为什么” là đại từ nghi vấn chỉ nguyên nhân.
Nó thường dùng để hỏi:
nguyên nhân xảy ra sự việc
lý do thực hiện hành động
động cơ của con người
mục đích
Cấu trúc cơ bản của 为什么
Cấu trúc 1
为什么 + 主语 + 动词?
Ý nghĩa
Tại sao ai đó làm gì.
Ví dụ
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bù qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc 2
主语 + 为什么 + 动词?
Đây là cấu trúc phổ biến nhất trong khẩu ngữ.
Ví dụ
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bù qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc 3
为什么 + 句子?
Ví dụ
为什么今天这么冷?
Wèishénme jīntiān zhème lěng?
Tại sao hôm nay lạnh như vậy?
Cách trả lời câu hỏi 为什么
Khi trả lời “为什么”, người Trung Quốc thường dùng:
因为……
由于……
是因为……
为了……
Ví dụ
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Bởi vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
Sự khác nhau giữa 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
怎么
Hỏi phương thức hoặc tình trạng.
Ví dụ:
你怎么去学校?
Nǐ zěnme qù xuéxiào?
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
Vị trí của 为什么 trong câu
“为什么” có thể đứng:
đầu câu
sau chủ ngữ
Nhưng phổ biến nhất là:
主语 + 为什么 + 动词
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Những lỗi sai thường gặp
Lỗi 1
Sai:
你为什么是学生?
Đúng:
你为什么当学生?
Nǐ wèishénme dāng xuéshēng?
Tại sao bạn làm học sinh?
Nguyên nhân:
“为什么” phải hỏi nguyên nhân của hành động hoặc trạng thái có logic.
Lỗi 2
Sai:
为什么你哭?
Đúng hơn trong khẩu ngữ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Dù câu đầu không sai hoàn toàn nhưng ít tự nhiên hơn.
Cách dùng 为什么 trong khẩu ngữ
Trong giao tiếp hằng ngày, “为什么” thường được dùng với:
啊
呢
呀
Ví dụ:
你为什么不说话啊?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà a?
Tại sao bạn không nói chuyện?
40 ví dụ với 为什么
Ví dụ 1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Ví dụ 2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
Ví dụ 3
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
Ví dụ 4
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
Ví dụ 5
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Ví dụ 6
你为什么喜欢中国?
Nǐ wèishénme xǐhuan Zhōngguó?
Tại sao bạn thích Trung Quốc?
Ví dụ 7
你为什么不去学校?
Nǐ wèishénme bù qù xuéxiào?
Tại sao bạn không đi học?
Ví dụ 8
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói chuyện?
Ví dụ 9
你为什么这么忙?
Nǐ wèishénme zhème máng?
Tại sao bạn bận như vậy?
Ví dụ 10
你为什么这么高兴?
Nǐ wèishénme zhème gāoxìng?
Tại sao bạn vui như vậy?
Ví dụ 11
他为什么离开?
Tā wèishénme líkāi?
Tại sao anh ấy rời đi?
Ví dụ 12
她为什么哭了?
Tā wèishénme kū le?
Tại sao cô ấy khóc rồi?
Ví dụ 13
他们为什么吵架?
Tāmen wèishénme chǎojià?
Tại sao họ cãi nhau?
Ví dụ 14
老师为什么生气?
Lǎoshī wèishénme shēngqì?
Tại sao giáo viên tức giận?
Ví dụ 15
你为什么换工作?
Nǐ wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao bạn đổi việc?
Ví dụ 16
你为什么想去中国?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Zhōngguó?
Tại sao bạn muốn đi Trung Quốc?
Ví dụ 17
你为什么学汉语?
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Hán?
Ví dụ 18
你为什么喜欢这首歌?
Nǐ wèishénme xǐhuan zhè shǒu gē?
Tại sao bạn thích bài hát này?
Ví dụ 19
你为什么买这个?
Nǐ wèishénme mǎi zhège?
Tại sao bạn mua cái này?
Ví dụ 20
你为什么这么累?
Nǐ wèishénme zhème lèi?
Tại sao bạn mệt như vậy?
Ví dụ 21
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
Ví dụ 22
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
Ví dụ 23
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
Ví dụ 24
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
Ví dụ 25
你为什么喜欢猫?
Nǐ wèishénme xǐhuan māo?
Tại sao bạn thích mèo?
Ví dụ 26
你为什么讨厌他?
Nǐ wèishénme tǎoyàn tā?
Tại sao bạn ghét anh ấy?
Ví dụ 27
你为什么学习这么努力?
Nǐ wèishénme xuéxí zhème nǔlì?
Tại sao bạn học chăm chỉ như vậy?
Ví dụ 28
你为什么每天运动?
Nǐ wèishénme měitiān yùndòng?
Tại sao bạn tập thể dục mỗi ngày?
Ví dụ 29
你为什么不告诉我?
Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói cho tôi?
Ví dụ 30
你为什么关门?
Nǐ wèishénme guān mén?
Tại sao bạn đóng cửa?
Ví dụ 31
你为什么打开窗户?
Nǐ wèishénme dǎkāi chuānghu?
Tại sao bạn mở cửa sổ?
Ví dụ 32
你为什么站在这里?
Nǐ wèishénme zhàn zài zhèlǐ?
Tại sao bạn đứng ở đây?
Ví dụ 33
你为什么跑这么快?
Nǐ wèishénme pǎo zhème kuài?
Tại sao bạn chạy nhanh như vậy?
Ví dụ 34
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
Ví dụ 35
你为什么一个人来?
Nǐ wèishénme yí ge rén lái?
Tại sao bạn đến một mình?
Ví dụ 36
你为什么喜欢北京?
Nǐ wèishénme xǐhuan Běijīng?
Tại sao bạn thích Bắc Kinh?
Ví dụ 37
你为什么学习法律?
Nǐ wèishénme xuéxí fǎlǜ?
Tại sao bạn học luật?
Ví dụ 38
你为什么不回答?
Nǐ wèishénme bù huídá?
Tại sao bạn không trả lời?
Ví dụ 39
你为什么想赚钱?
Nǐ wèishénme xiǎng zhuànqián?
Tại sao bạn muốn kiếm tiền?
Ví dụ 40
你为什么每天这么晚睡?
Nǐ wèishénme měitiān zhème wǎn shuì?
Tại sao mỗi ngày bạn ngủ muộn như vậy?
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
1. 为什么 là gì?
为什么 (wèishénme) là từ nghi vấn dùng để hỏi nguyên nhân, lý do trong tiếng Trung.
Nghĩa tiếng Việt:
tại sao
vì sao
vì cái gì
vì lý do gì
Đây là một trong những mẫu câu hỏi phổ biến nhất trong giao tiếp tiếng Trung.
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
为 (wèi)
Nghĩa:
vì
do
bởi
nhằm
Trong nhiều trường hợp, 为 mang nghĩa liên quan đến:
nguyên nhân
mục đích
Ví dụ:
为了你
vì bạn
什 (shén)
Nghĩa gốc:
nhiều loại
loại nào
Thường xuất hiện trong:
什么 = cái gì
么 (me)
Âm nhẹ
Dùng tạo đại từ nghi vấn.
为什么
Phân tích:
为 = vì
什么 = cái gì
Nghĩa đen:
vì cái gì
Nghĩa thực tế:
tại sao
vì sao
3. Chức năng của 为什么
为什么 dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
động cơ
mục đích gián tiếp
Nó tương đương với:
“why” trong tiếng Anh.
4. Vị trí của 为什么 trong câu
Cấu trúc cơ bản
为什么 + Chủ ngữ + Động từ?
Ví dụ:
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc phổ biến khác
Chủ ngữ + 为什么 + Động từ?
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Đây là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất trong khẩu ngữ.
5. 为什么 dùng để hỏi nguyên nhân hành động
Ví dụ
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
3
他为什么生气?
Tā wèishénme shēngqì?
Tại sao anh ấy tức giận?
4
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
5
她为什么离开?
Tā wèishénme líkāi?
Tại sao cô ấy rời đi?
6
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
7
他为什么不说话?
Tā wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao anh ấy không nói chuyện?
8
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
9
他们为什么跑?
Tāmen wèishénme pǎo?
Tại sao họ chạy?
10
你为什么关门?
Nǐ wèishénme guān mén?
Tại sao bạn đóng cửa?
6. 为什么 dùng để hỏi lý do quyết định
Ví dụ
11
你为什么选择这个学校?
Nǐ wèishénme xuǎnzé zhège xuéxiào?
Tại sao bạn chọn trường này?
12
你为什么买这辆车?
Nǐ wèishénme mǎi zhè liàng chē?
Tại sao bạn mua chiếc xe này?
13
你为什么想去中国?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Zhōngguó?
Tại sao bạn muốn đi Trung Quốc?
14
她为什么换工作?
Tā wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao cô ấy đổi việc?
15
你为什么学汉语?
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Hán?
16
他为什么住在这里?
Tā wèishénme zhù zài zhèlǐ?
Tại sao anh ấy sống ở đây?
17
你为什么打开窗户?
Nǐ wèishénme dǎkāi chuānghu?
Tại sao bạn mở cửa sổ?
18
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
19
他们为什么结婚?
Tāmen wèishénme jiéhūn?
Tại sao họ kết hôn?
20
你为什么搬家?
Nǐ wèishénme bānjiā?
Tại sao bạn chuyển nhà?
7. 为什么 dùng trong hội thoại hằng ngày
Ví dụ
21
你为什么这么累?
Nǐ wèishénme zhème lèi?
Tại sao bạn mệt như vậy?
22
你为什么这么高兴?
Nǐ wèishénme zhème gāoxìng?
Tại sao bạn vui như vậy?
23
今天为什么这么冷?
Jīntiān wèishénme zhème lěng?
Hôm nay tại sao lạnh như vậy?
24
他为什么一直看我?
Tā wèishénme yìzhí kàn wǒ?
Tại sao anh ấy cứ nhìn tôi mãi?
25
你为什么总是迟到?
Nǐ wèishénme zǒngshì chídào?
Tại sao bạn luôn đến muộn?
26
她为什么哭得这么厉害?
Tā wèishénme kū de zhème lìhai?
Tại sao cô ấy khóc dữ vậy?
27
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
28
为什么今天没人来?
Wèishénme jīntiān méi rén lái?
Tại sao hôm nay không ai đến?
29
你为什么一直学习?
Nǐ wèishénme yìzhí xuéxí?
Tại sao bạn cứ học mãi?
30
他为什么这么忙?
Tā wèishénme zhème máng?
Tại sao anh ấy bận như vậy?
8. 为什么 trong câu gián tiếp
Ví dụ
31
我不知道他为什么生气。
Wǒ bù zhīdào tā wèishénme shēngqì.
Tôi không biết tại sao anh ấy tức giận.
32
她问我为什么迟到。
Tā wèn wǒ wèishénme chídào.
Cô ấy hỏi tôi tại sao đến muộn.
33
老师想知道你为什么没来。
Lǎoshī xiǎng zhīdào nǐ wèishénme méi lái.
Giáo viên muốn biết tại sao bạn không đến.
34
我不明白你为什么这样做。
Wǒ bù míngbai nǐ wèishénme zhèyàng zuò.
Tôi không hiểu tại sao bạn làm như vậy.
35
没人知道他为什么离开。
Méirén zhīdào tā wèishénme líkāi.
Không ai biết tại sao anh ấy rời đi.
9. 为什么 trong câu cảm thán
Đôi khi 为什么 không hoàn toàn để hỏi mà để:
trách móc
ngạc nhiên
cảm thán
Ví dụ
36
你为什么这样!
Nǐ wèishénme zhèyàng!
Tại sao bạn lại như vậy!
37
为什么又下雨了!
Wèishénme yòu xiàyǔ le!
Tại sao lại mưa nữa rồi!
38
为什么事情这么复杂?
Wèishénme shìqing zhème fùzá?
Tại sao mọi chuyện phức tạp như vậy?
10. 为什么 và 因为 thường đi cùng nhau
Cấu trúc
为什么……?因为……
Nghĩa:
Tại sao…? Bởi vì…
Ví dụ
39
你为什么不去?
因为我没时间。
Nǐ wèishénme bú qù?
Yīnwèi wǒ méi shíjiān.
Tại sao bạn không đi?
Vì tôi không có thời gian.
40
他为什么学习中文?
因为他喜欢中国文化。
Tā wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Yīnwèi tā xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Tại sao anh ấy học tiếng Trung?
Vì anh ấy thích văn hóa Trung Quốc.
11. Phân biệt 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi:
nguyên nhân
lý do
Ví dụ:
你为什么哭?
Tại sao bạn khóc?
怎么
Hỏi:
cách thức
phương pháp
trạng thái
Ví dụ:
你怎么哭了?
Sao bạn lại khóc vậy?
Câu này thiên về:
tình huống bất ngờ
trạng thái xảy ra
12. Những lỗi sai thường gặp
Lỗi 1: Dùng 吗 sau 为什么
Sai:
你为什么不去吗?
Đúng:
你为什么不去?
Vì:
为什么 đã là từ nghi vấn.
Lỗi 2: Trả lời thiếu 因为
Khi trả lời câu hỏi “为什么”, người Trung thường dùng:
因为……
Ví dụ:
因为我累了。
Vì tôi mệt rồi.
13. Một số cụm phổ biến với 为什么
Từ vựng Phiên âm Nghĩa
为什么呢 wèishénme ne tại sao vậy
为什么不 wèishénme bù tại sao không
为什么这样 wèishénme zhèyàng tại sao như vậy
为什么会 wèishénme huì tại sao lại
为什么要 wèishénme yào tại sao phải
为什么能 wèishénme néng tại sao có thể
为什么没有 wèishénme méiyǒu tại sao không có
14. Tóm tắt
为什么 là từ nghi vấn dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
động cơ
Nghĩa:
tại sao
vì sao
Cấu trúc quan trọng:
主语 + 为什么 + 动词
为什么 + 主语 + 动词
Cách trả lời phổ biến:
因为……
Điểm quan trọng:
Không dùng thêm 吗
Dùng để hỏi nguyên nhân chứ không hỏi cách thức
Thường đi kèm 因为 trong câu trả lời
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
I. 为什么 là gì?
为什么 là một từ nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại, dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
căn nguyên của sự việc
Tiếng Việt thường dịch là:
tại sao
vì sao
vì lý do gì
Tiếng Anh tương đương:
why
Đây là mẫu câu được sử dụng rất nhiều trong:
giao tiếp hằng ngày
hội thoại tự nhiên
phim ảnh Trung Quốc
thi HSK
văn viết
giao tiếp công việc
Ví dụ:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
II. Phân tích chi tiết từng chữ Hán
1. 为
Hán tự:
为
Pinyin:
wèi
Nghĩa:
vì
bởi vì
do
vì mục đích
Chữ 为 thường liên quan đến:
nguyên nhân
mục đích
hành động hướng tới điều gì đó
Ví dụ:
为了学习
wèile xuéxí
vì việc học
2. 什么
Hán tự:
什么
Pinyin:
shénme
Nghĩa:
cái gì
điều gì
Trong 为什么, 什么 mang nghĩa:
lý do gì
nguyên nhân gì
III. Ý nghĩa hoàn chỉnh của 为什么
为什么
wèishénme
ghép lại có nghĩa:
vì cái gì
do điều gì
tại sao
Đây là từ nghi vấn dùng để hỏi:
nguyên nhân xảy ra hành động
lý do của sự việc
căn nguyên của trạng thái
IV. Đặc điểm ngữ pháp của 为什么
1. 为什么 thường đứng trước động từ
Cấu trúc cơ bản:
主语 + 为什么 + 动词
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2. 为什么 có thể đứng đầu câu
Dùng để:
nhấn mạnh nguyên nhân
tăng sắc thái nghi vấn
Ví dụ:
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bú qù?
Tại sao bạn không đi?
V. Cách trả lời câu hỏi 为什么
Khi trả lời câu hỏi 为什么, tiếng Trung thường dùng:
因为……
yīnwèi……
bởi vì……
Ví dụ:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
因为我喜欢中国文化。
Yīnwèi wǒ xǐhuān Zhōngguó wénhuà.
Bởi vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.
VI. Cấu trúc phổ biến với 为什么
1. 为什么 + Động từ
Ví dụ:
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
2. 为什么 + 不 / 没
Dùng để hỏi nguyên nhân phủ định.
Ví dụ:
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
3. 为什么 + Tính từ
Ví dụ:
你为什么这么忙?
Nǐ wèishénme zhème máng?
Tại sao bạn bận như vậy?
4. 为什么 + Trạng thái
Ví dụ:
天气为什么这么冷?
Tiānqì wèishénme zhème lěng?
Tại sao thời tiết lạnh như vậy?
VII. Phân biệt 为什么 và 怎么
1. 为什么
Hỏi:
nguyên nhân
lý do
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Hỏi nguyên nhân khóc.
2. 怎么
Hỏi:
cách thức
phương pháp
trạng thái
Ví dụ:
你怎么哭了?
Nǐ zěnme kū le?
Sao bạn khóc vậy?
Câu này thường mang sắc thái:
ngạc nhiên
thắc mắc tình huống
VIII. Phân biệt 为什么 và 为了什么
1. 为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
2. 为了什么
Hỏi mục đích.
Ví dụ:
你为了什么学习汉语?
Nǐ wèile shénme xuéxí Hànyǔ?
Bạn học tiếng Trung vì mục đích gì?
IX. Những lỗi sai thường gặp
1. Dùng sai vị trí
Sai:
你去为什么中国?
Đúng:
你为什么去中国?
Nǐ wèishénme qù Zhōngguó?
Tại sao bạn đi Trung Quốc?
2. Không dùng 因为 khi trả lời
Ví dụ tự nhiên hơn:
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
因为路上堵车。
Yīnwèi lùshang dǔchē.
Bởi vì đường bị tắc.
X. 40 ví dụ về 为什么
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
3
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
4
你为什么不去学校?
Nǐ wèishénme bú qù xuéxiào?
Tại sao bạn không đi học?
5
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
6
你为什么喜欢中国?
Nǐ wèishénme xǐhuān Zhōngguó?
Tại sao bạn thích Trung Quốc?
7
你为什么买这本书?
Nǐ wèishénme mǎi zhè běn shū?
Tại sao bạn mua quyển sách này?
8
你为什么想去北京?
Nǐ wèishénme xiǎng qù Běijīng?
Tại sao bạn muốn đi Bắc Kinh?
9
你为什么这么开心?
Nǐ wèishénme zhème kāixīn?
Tại sao bạn vui như vậy?
10
你为什么这么累?
Nǐ wèishénme zhème lèi?
Tại sao bạn mệt như vậy?
11
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
12
你为什么没来?
Nǐ wèishénme méi lái?
Tại sao bạn không đến?
13
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói chuyện?
14
你为什么讨厌他?
Nǐ wèishénme tǎoyàn tā?
Tại sao bạn ghét anh ấy?
15
你为什么喜欢这个城市?
Nǐ wèishénme xǐhuān zhège chéngshì?
Tại sao bạn thích thành phố này?
16
你为什么学汉语?
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
17
你为什么搬家?
Nǐ wèishénme bānjiā?
Tại sao bạn chuyển nhà?
18
你为什么辞职?
Nǐ wèishénme cízhí?
Tại sao bạn nghỉ việc?
19
你为什么想赚钱?
Nǐ wèishénme xiǎng zhuànqián?
Tại sao bạn muốn kiếm tiền?
20
你为什么每天锻炼?
Nǐ wèishénme měitiān duànliàn?
Tại sao bạn tập thể dục mỗi ngày?
21
你为什么喜欢喝咖啡?
Nǐ wèishénme xǐhuān hē kāfēi?
Tại sao bạn thích uống cà phê?
22
你为什么学习英语?
Nǐ wèishénme xuéxí Yīngyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Anh?
23
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bù shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
24
你为什么起得这么早?
Nǐ wèishénme qǐ de zhème zǎo?
Tại sao bạn dậy sớm như vậy?
25
你为什么这么生气?
Nǐ wèishénme zhème shēngqì?
Tại sao bạn tức giận như vậy?
26
你为什么换工作?
Nǐ wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao bạn đổi việc?
27
你为什么买新车?
Nǐ wèishénme mǎi xīnchē?
Tại sao bạn mua xe mới?
28
你为什么想出国?
Nǐ wèishénme xiǎng chūguó?
Tại sao bạn muốn ra nước ngoài?
29
你为什么学做饭?
Nǐ wèishénme xué zuòfàn?
Tại sao bạn học nấu ăn?
30
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
31
你为什么每天跑步?
Nǐ wèishénme měitiān pǎobù?
Tại sao bạn chạy bộ mỗi ngày?
32
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
33
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
34
你为什么喜欢这首歌?
Nǐ wèishénme xǐhuān zhè shǒu gē?
Tại sao bạn thích bài hát này?
35
你为什么不告诉我?
Nǐ wèishénme bù gàosu wǒ?
Tại sao bạn không nói cho tôi?
36
你为什么每天学习?
Nǐ wèishénme měitiān xuéxí?
Tại sao bạn học mỗi ngày?
37
你为什么想去旅游?
Nǐ wèishénme xiǎng qù lǚyóu?
Tại sao bạn muốn đi du lịch?
38
你为什么买这么多东西?
Nǐ wèishénme mǎi zhème duō dōngxi?
Tại sao bạn mua nhiều đồ như vậy?
39
你为什么喜欢这个老师?
Nǐ wèishénme xǐhuān zhège lǎoshī?
Tại sao bạn thích giáo viên này?
40
你为什么今天这么忙?
Nǐ wèishénme jīntiān zhème máng?
Tại sao hôm nay bạn bận như vậy?
XI. Tổng kết toàn diện về 为什么
为什么 là từ nghi vấn dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
căn nguyên
động cơ của hành động
Cấu trúc này cực kỳ quan trọng trong:
giao tiếp tiếng Trung
hội thoại đời sống
văn nói tự nhiên
phim truyền hình Trung Quốc
thi HSK
tiếng Trung thương mại
Khi trả lời 为什么, tiếng Trung thường dùng:
因为……
bởi vì……
Nếu nắm vững 为什么, người học có thể:
hỏi lý do
giải thích nguyên nhân
giao tiếp tự nhiên
tạo hội thoại logic hơn
nâng cao khả năng phản xạ tiếng Trung thực tế.
Cách dùng 为什么 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
为什么 là gì?
为什么 /wèishénme/ là đại từ nghi vấn trong tiếng Trung dùng để hỏi nguyên nhân, lý do hoặc mục đích của một hành động hay sự việc.
Trong tiếng Việt, 为什么 thường được dịch là:
tại sao
vì sao
vì cái gì
do đâu
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
他为什么迟到?
Tā wèishénme chídào?
Tại sao anh ấy đến muộn?
Giải thích chi tiết từng chữ Hán trong 为什么
1. 为
拼音:
wèi
Ý nghĩa:
vì
bởi vì
do
vì mục đích nào đó
Ví dụ:
为了你
Wèile nǐ
Vì bạn
因为下雨
Yīnwèi xiàyǔ
Bởi vì trời mưa
Trong 为什么, chữ 为 mang nghĩa “vì”.
2. 什么
拼音:
shénme
Ý nghĩa:
gì
cái gì
điều gì
Trong 为什么, 什么 mang nghĩa “điều gì”.
3. 为什么
拼音:
wèishénme
Nghĩa đen:
vì điều gì
Nghĩa thực tế:
tại sao
vì sao
Cấu trúc ngữ pháp của 为什么
Cấu trúc cơ bản
为什么 + Chủ ngữ + Động từ?
Ví dụ:
为什么你不去?
Wèishénme nǐ bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Cấu trúc phổ biến hơn trong khẩu ngữ
主语 + 为什么 + 动词?
Ví dụ:
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Đây là cách dùng phổ biến và tự nhiên nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Chức năng của 为什么
1. Hỏi nguyên nhân
Ví dụ:
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
2. Hỏi lý do của hành động
Ví dụ:
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
3. Hỏi mục đích
Ví dụ:
你为什么来中国?
Nǐ wèishénme lái Zhōngguó?
Tại sao bạn đến Trung Quốc?
Cách trả lời câu hỏi 为什么
Thông thường sẽ dùng:
因为……所以……
Bởi vì…… nên……
Ví dụ
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
因为下雨,所以我迟到了。
Yīnwèi xiàyǔ, suǒyǐ wǒ chídào le.
Bởi vì trời mưa nên tôi đến muộn.
Phân biệt 为什么 và 怎么
为什么
Hỏi nguyên nhân.
Ví dụ:
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
怎么
Hỏi cách thức hoặc trạng thái.
Ví dụ:
你怎么哭了?
Nǐ zěnme kū le?
Sao bạn lại khóc vậy?
So sánh
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
你怎么不去?
Nǐ zěnme bú qù?
Sao bạn không đi?
Câu với 为什么 nhấn mạnh nguyên nhân.
Câu với 怎么 thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc trách móc nhẹ.
Phân biệt 为什么 và 为了什么
为什么
Hỏi lý do.
Ví dụ:
你为什么学习中文?
Nǐ wèishénme xuéxí Zhōngwén?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
为了什么
Hỏi mục đích.
Ví dụ:
你为了什么学习中文?
Nǐ wèile shénme xuéxí Zhōngwén?
Bạn học tiếng Trung vì mục đích gì?
Những lỗi thường gặp khi dùng 为什么
Sai
为什么你是哭?
Đúng
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
Không cần dùng 是 trước động từ.
Sai
你为什么不?
Đúng
你为什么不去?
Nǐ wèishénme bú qù?
Tại sao bạn không đi?
Cần có động từ đầy đủ phía sau.
40 ví dụ về 为什么 trong tiếng Trung
1
你为什么哭?
Nǐ wèishénme kū?
Tại sao bạn khóc?
2
你为什么笑?
Nǐ wèishénme xiào?
Tại sao bạn cười?
3
你为什么生气?
Nǐ wèishénme shēngqì?
Tại sao bạn tức giận?
4
你为什么迟到?
Nǐ wèishénme chídào?
Tại sao bạn đến muộn?
5
你为什么不来?
Nǐ wèishénme bú lái?
Tại sao bạn không đến?
6
你为什么不学习?
Nǐ wèishénme bù xuéxí?
Tại sao bạn không học?
7
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
8
你为什么去中国?
Nǐ wèishénme qù Zhōngguó?
Tại sao bạn đi Trung Quốc?
9
你为什么喜欢中国菜?
Nǐ wèishénme xǐhuan Zhōngguó cài?
Tại sao bạn thích món ăn Trung Quốc?
10
你为什么买这本书?
Nǐ wèishénme mǎi zhè běn shū?
Tại sao bạn mua quyển sách này?
11
他为什么辞职?
Tā wèishénme cízhí?
Tại sao anh ấy nghỉ việc?
12
她为什么哭了?
Tā wèishénme kū le?
Tại sao cô ấy khóc?
13
他们为什么离开?
Tāmen wèishénme líkāi?
Tại sao họ rời đi?
14
老师为什么生气?
Lǎoshī wèishénme shēngqì?
Tại sao giáo viên tức giận?
15
你为什么这么忙?
Nǐ wèishénme zhème máng?
Tại sao bạn bận như vậy?
16
你为什么这么高兴?
Nǐ wèishénme zhème gāoxìng?
Tại sao bạn vui như vậy?
17
你为什么不睡觉?
Nǐ wèishénme bú shuìjiào?
Tại sao bạn không ngủ?
18
你为什么不吃饭?
Nǐ wèishénme bù chīfàn?
Tại sao bạn không ăn cơm?
19
你为什么不说话?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà?
Tại sao bạn không nói chuyện?
20
你为什么不开门?
Nǐ wèishénme bù kāimén?
Tại sao bạn không mở cửa?
21
你为什么看我?
Nǐ wèishénme kàn wǒ?
Tại sao bạn nhìn tôi?
22
你为什么帮助他?
Nǐ wèishénme bāngzhù tā?
Tại sao bạn giúp anh ấy?
23
你为什么喜欢她?
Nǐ wèishénme xǐhuan tā?
Tại sao bạn thích cô ấy?
24
你为什么讨厌他?
Nǐ wèishénme tǎoyàn tā?
Tại sao bạn ghét anh ấy?
25
你为什么不高兴?
Nǐ wèishénme bù gāoxìng?
Tại sao bạn không vui?
26
你为什么回家?
Nǐ wèishénme huí jiā?
Tại sao bạn về nhà?
27
你为什么换工作?
Nǐ wèishénme huàn gōngzuò?
Tại sao bạn đổi việc?
28
你为什么学习英语?
Nǐ wèishénme xuéxí Yīngyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Anh?
29
你为什么买电脑?
Nǐ wèishénme mǎi diànnǎo?
Tại sao bạn mua máy tính?
30
你为什么不开车?
Nǐ wèishénme bù kāichē?
Tại sao bạn không lái xe?
31
你为什么坐飞机?
Nǐ wèishénme zuò fēijī?
Tại sao bạn đi máy bay?
32
你为什么来这里?
Nǐ wèishénme lái zhèlǐ?
Tại sao bạn đến đây?
33
你为什么学习这么努力?
Nǐ wèishénme xuéxí zhème nǔlì?
Tại sao bạn học chăm như vậy?
34
你为什么想当老师?
Nǐ wèishénme xiǎng dāng lǎoshī?
Tại sao bạn muốn làm giáo viên?
35
你为什么每天运动?
Nǐ wèishénme měitiān yùndòng?
Tại sao bạn tập thể dục mỗi ngày?
36
你为什么喜欢音乐?
Nǐ wèishénme xǐhuan yīnyuè?
Tại sao bạn thích âm nhạc?
37
你为什么学习历史?
Nǐ wèishénme xuéxí lìshǐ?
Tại sao bạn học lịch sử?
38
你为什么给我打电话?
Nǐ wèishénme gěi wǒ dǎ diànhuà?
Tại sao bạn gọi điện cho tôi?
39
你为什么每天这么累?
Nǐ wèishénme měitiān zhème lèi?
Tại sao mỗi ngày bạn mệt như vậy?
40
你为什么不回答我的问题?
Nǐ wèishénme bù huídá wǒ de wèntí?
Tại sao bạn không trả lời câu hỏi của tôi?
Tổng kết
为什么 là đại từ nghi vấn cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung dùng để hỏi:
nguyên nhân
lý do
mục đích
Ý nghĩa phổ biến:
tại sao
vì sao
Cấu trúc thường gặp:
主语 + 为什么 + 动词
Ví dụ:
你为什么学习汉语?
Nǐ wèishénme xuéxí Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
Cách trả lời phổ biến:
因为……所以……
Bởi vì…… nên……
Ví dụ:
因为我喜欢中国文化,所以我学习汉语。
Yīnwèi wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà, suǒyǐ wǒ xuéxí Hànyǔ.
Bởi vì tôi thích văn hóa Trung Quốc nên tôi học tiếng Trung.
|
|