|
|
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Hướng dẫn 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung như thế nào
Cách dùng “呢” để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” đọc là:
ne
Đây là một trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung.
“呢” thường dùng để:
tạo câu hỏi giản lược
hỏi lại
nhấn mạnh sự tiếp diễn
làm câu nói mềm mại hơn
nối tiếp chủ đề đang nói
Trong bài này, chúng ta tập trung vào:
cách dùng “呢” để đặt câu hỏi kiểu giản lược
Giải thích chữ Hán “呢”
呢
Phiên âm:
ne
Bộ thủ:
口 (khẩu)
Liên quan đến:
lời nói
ngữ khí
hội thoại
“呢” không có nghĩa cụ thể như danh từ hay động từ.
Nó là:
trợ từ ngữ khí
dùng ở cuối câu
Nhiệm vụ chính:
tạo sắc thái cho câu nói
“Câu hỏi giản lược” là gì?
Trong tiếng Trung, đôi khi người nói không lặp lại cả câu hỏi đầy đủ.
Họ chỉ dùng:
danh từ
đại từ
cụm từ
rồi thêm:
呢
để hỏi lại phần còn thiếu.
Đây gọi là:
câu hỏi giản lược
câu hỏi rút gọn
Ví dụ cực kỳ cơ bản
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
Câu đầy đủ thực ra là:
我很好,你怎么样?
Tôi rất khỏe, còn bạn thế nào?
Nhưng người Trung Quốc thường giản lược thành:
你呢?
Còn bạn thì sao?
Chức năng quan trọng nhất của 呢 trong câu hỏi giản lược
1. Hỏi lại đối phương
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn thì sao?
2. Hỏi về tình huống tương tự
他去北京了,你呢?
Tā qù Běijīng le, nǐ ne?
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi, còn bạn thì sao?
3. Yêu cầu người khác tiếp tục trả lời
我说完了,你呢?
Wǒ shuō wán le, nǐ ne?
Tôi nói xong rồi, còn bạn thì sao?
4. Chuyển câu hỏi sang người khác
我是学生,她呢?
Wǒ shì xuésheng, tā ne?
Tôi là học sinh, còn cô ấy thì sao?
Cấu trúc cơ bản của câu hỏi với 呢
Danh từ / đại từ + 呢?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy thì sao?
工作呢?
Gōngzuò ne?
Công việc thì sao?
Chủ ngữ + 呢?
Ví dụ:
你妈妈呢?
Nǐ māma ne?
Mẹ bạn thì sao?
Vì sao gọi là “giản lược”?
Vì phần phía sau đã bị lược bỏ.
Ví dụ:
你呢?
Thực chất có thể là:
你怎么样?
你喜欢吗?
你去吗?
你觉得呢?
Người nghe tự hiểu theo ngữ cảnh.
Cách hiểu nghĩa của 呢 dựa vào ngữ cảnh
Ví dụ 1
A:
我喜欢喝咖啡。
Wǒ xǐhuān hē kāfēi.
Tôi thích uống cà phê.
B:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Nghĩa đầy đủ:
你喜欢喝什么?
hoặc
你喜欢喝咖啡吗?
Tùy ngữ cảnh.
Ví dụ 2
A:
我明天去上海。
Wǒ míngtiān qù Shànghǎi.
Ngày mai tôi đi Thượng Hải.
B:
你朋友呢?
Nǐ péngyou ne?
Còn bạn của bạn thì sao?
Nghĩa đầy đủ:
你朋友去不去?
呢 làm câu nói tự nhiên hơn
Nếu không có “呢”, hội thoại sẽ:
cứng
thiếu tự nhiên
Ví dụ:
我很好,你怎么样?
Đúng nhưng hơi đầy đủ.
我很好,你呢?
Tự nhiên hơn trong giao tiếp.
So sánh 呢 và 吗
吗
Dùng để hỏi:
đúng/sai
yes/no
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi lại
nối chủ đề
giản lược câu
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn thì sao?
呢 không thể đứng một mình hoàn toàn
Sai:
呢?
Đúng:
你呢?
他呢?
工作呢?
Phải có chủ đề phía trước.
Những lỗi người Việt thường mắc
Lỗi 1: Dùng 呢 thay 吗
Sai:
你是学生呢?
Đúng:
你是学生吗?
Bạn là học sinh phải không?
Lỗi 2: Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
Nếu chưa có chủ đề trước đó thì người nghe sẽ không hiểu:
“còn bạn thì sao” về cái gì?
Lỗi 3: Dịch từng chữ
“呢” thường không dịch trực tiếp.
Nó chỉ tạo sắc thái:
còn…
thế còn…
vậy còn…
40 ví dụ dùng 呢 để hỏi kiểu giản lược
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn thì sao?
3
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn thì sao?
4
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn thì sao?
5
我二十岁,你呢?
Wǒ èrshí suì, nǐ ne?
Tôi 20 tuổi, còn bạn thì sao?
6
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuān hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn thì sao?
7
我会说中文,你呢?
Wǒ huì shuō Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Trung, còn bạn thì sao?
8
我明天去北京,你呢?
Wǒ míngtiān qù Běijīng, nǐ ne?
Ngày mai tôi đi Bắc Kinh, còn bạn thì sao?
9
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn thì sao?
10
我累了,你呢?
Wǒ lèi le, nǐ ne?
Tôi mệt rồi, còn bạn thì sao?
11
我不想去,你呢?
Wǒ bù xiǎng qù, nǐ ne?
Tôi không muốn đi, còn bạn thì sao?
12
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuān māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn thì sao?
13
我是中国人,他呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, tā ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn anh ấy thì sao?
14
我去上海,她呢?
Wǒ qù Shànghǎi, tā ne?
Tôi đi Thượng Hải, còn cô ấy thì sao?
15
我学习汉语,我朋友呢?
Wǒ xuéxí Hànyǔ, wǒ péngyou ne?
Tôi học tiếng Trung, còn bạn tôi thì sao?
16
我爸爸很忙,你爸爸呢?
Wǒ bàba hěn máng, nǐ bàba ne?
Ba tôi rất bận, còn ba bạn thì sao?
17
我妈妈是老师,你妈妈呢?
Wǒ māma shì lǎoshī, nǐ māma ne?
Mẹ tôi là giáo viên, còn mẹ bạn thì sao?
18
我哥哥在北京,你哥哥呢?
Wǒ gēge zài Běijīng, nǐ gēge ne?
Anh trai tôi ở Bắc Kinh, còn anh trai bạn thì sao?
19
我喜欢冬天,你呢?
Wǒ xǐhuān dōngtiān, nǐ ne?
Tôi thích mùa đông, còn bạn thì sao?
20
我每天学习中文,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Ngày nào tôi cũng học tiếng Trung, còn bạn thì sao?
21
今天我很开心,你呢?
Jīntiān wǒ hěn kāixīn, nǐ ne?
Hôm nay tôi rất vui, còn bạn thì sao?
22
我准备好了,你呢?
Wǒ zhǔnbèi hǎo le, nǐ ne?
Tôi chuẩn bị xong rồi, còn bạn thì sao?
23
我看过这个电影,你呢?
Wǒ kàn guò zhège diànyǐng, nǐ ne?
Tôi đã xem bộ phim này rồi, còn bạn thì sao?
24
我喜欢吃辣的,你呢?
Wǒ xǐhuān chī là de, nǐ ne?
Tôi thích ăn cay, còn bạn thì sao?
25
我想去旅行,你呢?
Wǒ xiǎng qù lǚxíng, nǐ ne?
Tôi muốn đi du lịch, còn bạn thì sao?
26
我有很多朋友,你呢?
Wǒ yǒu hěn duō péngyou, nǐ ne?
Tôi có nhiều bạn bè, còn bạn thì sao?
27
我觉得这个很好,你呢?
Wǒ juéde zhège hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi cảm thấy cái này rất tốt, còn bạn thì sao?
28
我会开车,你呢?
Wǒ huì kāichē, nǐ ne?
Tôi biết lái xe, còn bạn thì sao?
29
我今天不上班,你呢?
Wǒ jīntiān bú shàngbān, nǐ ne?
Hôm nay tôi không đi làm, còn bạn thì sao?
30
我喜欢学外语,你呢?
Wǒ xǐhuān xué wàiyǔ, nǐ ne?
Tôi thích học ngoại ngữ, còn bạn thì sao?
31
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Ngày nào tôi cũng chạy bộ, còn bạn thì sao?
32
我已经到了,你呢?
Wǒ yǐjīng dào le, nǐ ne?
Tôi đã đến rồi, còn bạn thì sao?
33
我昨天很忙,你呢?
Wǒ zuótiān hěn máng, nǐ ne?
Hôm qua tôi rất bận, còn bạn thì sao?
34
我喜欢红色,你呢?
Wǒ xǐhuān hóngsè, nǐ ne?
Tôi thích màu đỏ, còn bạn thì sao?
35
我学中文一年了,你呢?
Wǒ xué Zhōngwén yì nián le, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung một năm rồi, còn bạn thì sao?
36
我想休息一下,你呢?
Wǒ xiǎng xiūxi yíxià, nǐ ne?
Tôi muốn nghỉ một lát, còn bạn thì sao?
37
我周末去看电影,你呢?
Wǒ zhōumò qù kàn diànyǐng, nǐ ne?
Cuối tuần tôi đi xem phim, còn bạn thì sao?
38
我觉得中文很难,你呢?
Wǒ juéde Zhōngwén hěn nán, nǐ ne?
Tôi thấy tiếng Trung rất khó, còn bạn thì sao?
39
我已经写完作业了,你呢?
Wǒ yǐjīng xiě wán zuòyè le, nǐ ne?
Tôi làm xong bài tập rồi, còn bạn thì sao?
40
我喜欢这里的生活,你呢?
Wǒ xǐhuān zhèlǐ de shēnghuó, nǐ ne?
Tôi thích cuộc sống ở đây, còn bạn thì sao?
Một số cách dùng khác của 呢
Ngoài câu hỏi giản lược, “呢” còn dùng để:
nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn
tạo sắc thái mềm mại
biểu thị tò mò
Ví dụ:
他在看书呢。
Tā zài kàn shū ne.
Anh ấy đang đọc sách đấy.
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung.
Trong câu hỏi giản lược, nó dùng để:
hỏi tiếp
hỏi lại
nối chủ đề
tránh lặp lại cả câu
Cấu trúc quan trọng nhất:
Danh từ / đại từ + 呢?
Ví dụ:
你呢?
他呢?
工作呢?
“呢” thường được hiểu là:
còn… thì sao?
vậy còn…?
thế còn…?
Nó giúp hội thoại:
tự nhiên hơn
ngắn gọn hơn
giống người bản xứ hơn
Giải thích chi tiết về “呢” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa từng chữ Hán
呢 (ne): là một trợ từ ngữ khí, thường đặt ở cuối câu. Nó không mang nghĩa từ vựng cụ thể, mà dùng để biểu thị ngữ khí, tạo câu hỏi hoặc nhấn mạnh.
Trong tiếng Trung, “呢” thường dùng để:
Hỏi giản lược: thay thế phần câu đã biết, chỉ hỏi phần còn lại.
Nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.
Biểu thị sự tiếp nối trong hội thoại.
2. Các cách dùng chính
Hỏi giản lược: 你呢? (Còn bạn thì sao?)
Hỏi tình trạng: 他在做什么呢? (Anh ấy đang làm gì vậy?)
Hỏi tiếp nối: 我喜欢音乐,你呢? (Tôi thích âm nhạc, còn bạn?)
Nhấn mạnh trạng thái: 我在看书呢。 (Tôi đang đọc sách đây.)
Hỏi lựa chọn: 这件衣服好看,那件呢? (Bộ này đẹp, còn bộ kia thì sao?)
3. 40 câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
我很好,你呢? (Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?) – Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
他喜欢运动,你呢? (Tā xǐhuān yùndòng, nǐ ne?) – Anh ấy thích thể thao, còn bạn?
我在看电视呢。 (Wǒ zài kàn diànshì ne.) – Tôi đang xem tivi đây.
她在写作业呢。 (Tā zài xiě zuòyè ne.) – Cô ấy đang làm bài tập.
我们在吃饭呢。 (Wǒmen zài chīfàn ne.) – Chúng tôi đang ăn cơm.
他在跑步呢。 (Tā zài pǎobù ne.) – Anh ấy đang chạy bộ.
我在学习呢。 (Wǒ zài xuéxí ne.) – Tôi đang học.
你在做什么呢? (Nǐ zài zuò shénme ne?) – Bạn đang làm gì vậy?
他在看书呢。 (Tā zài kàn shū ne.) – Anh ấy đang đọc sách.
我在写信呢。 (Wǒ zài xiě xìn ne.) – Tôi đang viết thư.
她在唱歌呢。 (Tā zài chànggē ne.) – Cô ấy đang hát.
我在等你呢。 (Wǒ zài děng nǐ ne.) – Tôi đang đợi bạn.
他在打电话呢。 (Tā zài dǎ diànhuà ne.) – Anh ấy đang gọi điện thoại.
我在洗衣服呢。 (Wǒ zài xǐ yīfú ne.) – Tôi đang giặt quần áo.
她在做饭呢。 (Tā zài zuòfàn ne.) – Cô ấy đang nấu ăn.
我在写文章呢。 (Wǒ zài xiě wénzhāng ne.) – Tôi đang viết bài.
他在看报纸呢。 (Tā zài kàn bàozhǐ ne.) – Anh ấy đang đọc báo.
我在听音乐呢。 (Wǒ zài tīng yīnyuè ne.) – Tôi đang nghe nhạc.
她在画画呢。 (Tā zài huàhuà ne.) – Cô ấy đang vẽ tranh.
我在休息呢。 (Wǒ zài xiūxi ne.) – Tôi đang nghỉ ngơi.
他在喝茶呢。 (Tā zài hē chá ne.) – Anh ấy đang uống trà.
我在写日记呢。 (Wǒ zài xiě rìjì ne.) – Tôi đang viết nhật ký.
她在看电影呢。 (Tā zài kàn diànyǐng ne.) – Cô ấy đang xem phim.
我在打篮球呢。 (Wǒ zài dǎ lánqiú ne.) – Tôi đang chơi bóng rổ.
他在游泳呢。 (Tā zài yóuyǒng ne.) – Anh ấy đang bơi.
我在跑步呢。 (Wǒ zài pǎobù ne.) – Tôi đang chạy bộ.
她在跳舞呢。 (Tā zài tiàowǔ ne.) – Cô ấy đang nhảy múa.
我在写作呢。 (Wǒ zài xiězuò ne.) – Tôi đang sáng tác.
他在工作呢。 (Tā zài gōngzuò ne.) – Anh ấy đang làm việc.
我在上网呢。 (Wǒ zài shàngwǎng ne.) – Tôi đang lên mạng.
她在购物呢。 (Tā zài gòuwù ne.) – Cô ấy đang mua sắm.
我在打游戏呢。 (Wǒ zài dǎ yóuxì ne.) – Tôi đang chơi game.
他在写报告呢。 (Tā zài xiě bàogào ne.) – Anh ấy đang viết báo cáo.
我在练习汉语呢。 (Wǒ zài liànxí Hànyǔ ne.) – Tôi đang luyện tiếng Trung.
她在照顾孩子呢。 (Tā zài zhàogù háizi ne.) – Cô ấy đang chăm sóc con.
我在打扫房间呢。 (Wǒ zài dǎsǎo fángjiān ne.) – Tôi đang dọn phòng.
他在修车呢。 (Tā zài xiū chē ne.) – Anh ấy đang sửa xe.
我在写作业呢。 (Wǒ zài xiě zuòyè ne.) – Tôi đang làm bài tập.
她在打字呢。 (Tā zài dǎzì ne.) – Cô ấy đang đánh máy.
我在看手机呢。 (Wǒ zài kàn shǒujī ne.) – Tôi đang xem điện thoại.
Cách dùng “呢” trong tiếng Trung để đặt câu hỏi giản lược
1. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
呢 (ne): là một trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung. Nó không mang nghĩa cụ thể như danh từ hay động từ, mà dùng để biểu thị ngữ khí trong câu hỏi hoặc câu nói.
Khi dùng trong câu hỏi, “呢” thường mang nghĩa “thì sao, còn… thì sao, thế còn…”, giúp câu hỏi trở nên ngắn gọn, tự nhiên, mang tính đối thoại.
Ngoài ra, “呢” còn có thể dùng để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra (ví dụ: 我在看书呢 – Tôi đang đọc sách đây).
2. Vị trí trong câu
Sau chủ ngữ: 你呢? (Nǐ ne?) – Còn bạn thì sao?
Sau tân ngữ hoặc cụm từ: 我喜欢音乐,你呢? (Wǒ xǐhuān yīnyuè, nǐ ne?) – Tôi thích âm nhạc, còn bạn thì sao?
Sau động từ/tính từ: 他在学习呢。 (Tā zài xuéxí ne.) – Anh ấy đang học đây.
3. Các cách dùng chính
Hỏi đối chiếu, rút gọn: dùng “呢” để hỏi ngắn gọn, thường sau khi đã có ngữ cảnh.
Ví dụ: 我很好,你呢? (Tôi khỏe, còn bạn thì sao?)
Nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra: dùng “呢” sau động từ để chỉ hành động chưa kết thúc.
Ví dụ: 我在吃饭呢。 (Tôi đang ăn cơm.)
Hỏi tiếp nối: dùng “呢” để nối tiếp câu hỏi trước đó.
Ví dụ: 他不来,那你呢? (Anh ấy không đến, vậy bạn thì sao?)
4. 40 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我很好,你呢? (Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?) – Tôi khỏe, còn bạn thì sao?
我喜欢音乐,你呢? (Wǒ xǐhuān yīnyuè, nǐ ne?) – Tôi thích âm nhạc, còn bạn thì sao?
我在看书呢。 (Wǒ zài kàn shū ne.) – Tôi đang đọc sách đây.
他在学习呢。 (Tā zài xuéxí ne.) – Anh ấy đang học đây.
我在吃饭呢。 (Wǒ zài chīfàn ne.) – Tôi đang ăn cơm đây.
我在写作业呢。 (Wǒ zài xiě zuòyè ne.) – Tôi đang làm bài tập đây.
我在看电视呢。 (Wǒ zài kàn diànshì ne.) – Tôi đang xem TV đây.
我在听音乐呢。 (Wǒ zài tīng yīnyuè ne.) – Tôi đang nghe nhạc đây.
我在打电话呢。 (Wǒ zài dǎ diànhuà ne.) – Tôi đang gọi điện đây.
我在洗衣服呢。 (Wǒ zài xǐ yīfu ne.) – Tôi đang giặt quần áo đây.
我在做饭呢。 (Wǒ zài zuò fàn ne.) – Tôi đang nấu cơm đây.
我在跑步呢。 (Wǒ zài pǎobù ne.) – Tôi đang chạy bộ đây.
我在游泳呢。 (Wǒ zài yóuyǒng ne.) – Tôi đang bơi đây.
我在看电影呢。 (Wǒ zài kàn diànyǐng ne.) – Tôi đang xem phim đây.
我在画画呢。 (Wǒ zài huàhuà ne.) – Tôi đang vẽ tranh đây.
我在唱歌呢。 (Wǒ zài chànggē ne.) – Tôi đang hát đây.
我在跳舞呢。 (Wǒ zài tiàowǔ ne.) – Tôi đang nhảy đây.
我在工作呢。 (Wǒ zài gōngzuò ne.) – Tôi đang làm việc đây.
我在休息呢。 (Wǒ zài xiūxi ne.) – Tôi đang nghỉ ngơi đây.
我在学习中文呢。 (Wǒ zài xué Zhōngwén ne.) – Tôi đang học tiếng Trung đây.
我在写信呢。 (Wǒ zài xiě xìn ne.) – Tôi đang viết thư đây.
我在写文章呢。 (Wǒ zài xiě wénzhāng ne.) – Tôi đang viết bài đây.
我在看报纸呢。 (Wǒ zài kàn bàozhǐ ne.) – Tôi đang đọc báo đây.
我在看小说呢。 (Wǒ zài kàn xiǎoshuō ne.) – Tôi đang đọc tiểu thuyết đây.
我在看杂志呢。 (Wǒ zài kàn zázhì ne.) – Tôi đang đọc tạp chí đây.
我在看手机呢。 (Wǒ zài kàn shǒujī ne.) – Tôi đang xem điện thoại đây.
我在上网呢。 (Wǒ zài shàngwǎng ne.) – Tôi đang lên mạng đây.
我在玩游戏呢。 (Wǒ zài wán yóuxì ne.) – Tôi đang chơi game đây.
我在聊天呢。 (Wǒ zài liáotiān ne.) – Tôi đang trò chuyện đây.
我在发邮件呢。 (Wǒ zài fā yóujiàn ne.) – Tôi đang gửi email đây.
我在开会呢。 (Wǒ zài kāihuì ne.) – Tôi đang họp đây.
我在上课呢。 (Wǒ zài shàngkè ne.) – Tôi đang học trên lớp đây.
我在考试呢。 (Wǒ zài kǎoshì ne.) – Tôi đang thi đây.
我在等人呢。 (Wǒ zài děng rén ne.) – Tôi đang đợi người đây.
我在等车呢。 (Wǒ zài děng chē ne.) – Tôi đang đợi xe đây.
我在等朋友呢。 (Wǒ zài děng péngyǒu ne.) – Tôi đang đợi bạn đây.
我在等老师呢。 (Wǒ zài děng lǎoshī ne.) – Tôi đang đợi thầy cô đây.
我在等父母呢。 (Wǒ zài děng fùmǔ ne.) – Tôi đang đợi bố mẹ đây.
我在等同学呢。 (Wǒ zài děng tóngxué ne.) – Tôi đang đợi bạn học đây.
我在等电话呢。 (Wǒ zài děng diànhuà ne.) – Tôi đang đợi cuộc gọi đây.
5. Kết luận
“呢” là một trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung, có hai cách dùng chính:
Đặt câu hỏi giản lược, đối chiếu: “你呢?” – Còn bạn thì sao?
Nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra: “我在学习呢。” – Tôi đang học đây.
Nắm vững cách dùng “呢” giúp bạn giao tiếp tự nhiên, linh hoạt và mang tính hội thoại hơn trong tiếng Trung.
Cách dùng “呢” để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” (ne) là một trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Nó thường xuất hiện ở cuối câu để:
đặt câu hỏi giản lược
hỏi lại thông tin liên quan
nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
tạo sắc thái mềm mại trong hội thoại
Trong bài này, chúng ta tập trung vào:
“呢” dùng để đặt câu hỏi kiểu giản lược
Đây là cách dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
“Câu hỏi giản lược” là gì?
“Câu hỏi giản lược” nghĩa là:
Người nói không lặp lại toàn bộ câu hỏi mà chỉ dùng:
danh từ
đại từ
cụm từ
sau đó thêm “呢” ở cuối.
Người nghe sẽ tự hiểu phần còn lại dựa vào ngữ cảnh trước đó.
Ví dụ đơn giản
A: 我很好。
Wǒ hěn hǎo.
Tôi rất khỏe.
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Trong câu này:
“你呢?” thực chất là dạng rút gọn của:
你怎么样呢?
Bạn thì thế nào?
Phân tích chi tiết chữ Hán “呢”
Chữ “呢”
Phiên âm
ne
Đây là âm nhẹ.
Loại từ
“呢” là:
trợ từ ngữ khí
từ chức năng
Nó không có nghĩa từ vựng cụ thể như danh từ hay động từ.
Vai trò chính là:
tạo sắc thái hội thoại
biểu thị câu hỏi
nối tiếp chủ đề
Đặc điểm của “呢” trong câu hỏi giản lược
Khi dùng “呢”:
câu nói ngắn gọn hơn
tự nhiên hơn
mềm mại hơn
giống khẩu ngữ đời thường hơn
Người Trung Quốc dùng “呢” rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Các kiểu câu hỏi giản lược với 呢
I. Dùng để hỏi lại đối phương
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
A 呢?
Nghĩa:
còn A thì sao?
A thế nào?
còn A?
Ví dụ
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我住在北京,你呢?
Wǒ zhù zài Běijīng, nǐ ne?
Tôi sống ở Bắc Kinh, còn bạn?
4
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
5
我喜欢喝咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan hē kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích uống cà phê, còn bạn?
II. Dùng để hỏi tình huống còn lại
Ví dụ
6
哥哥来了,妹妹呢?
Gēge lái le, mèimei ne?
Anh trai đến rồi, còn em gái đâu?
哥哥 = anh trai
妹妹 = em gái
7
爸爸在家,妈妈呢?
Bàba zài jiā, māma ne?
Bố ở nhà, còn mẹ đâu?
8
中文老师来了,英文老师呢?
Zhōngwén lǎoshī lái le, Yīngwén lǎoshī ne?
Giáo viên tiếng Trung đến rồi, còn giáo viên tiếng Anh?
9
小王去上海了,小李呢?
Xiǎo Wáng qù Shànghǎi le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đi Thượng Hải rồi, còn Tiểu Lý?
10
你的书在这里,我的呢?
Nǐ de shū zài zhèlǐ, wǒ de ne?
Sách của bạn ở đây, còn của tôi?
III. Dùng để hỏi vị trí hoặc sự tồn tại
Cấu trúc
A 呢?
= A đâu rồi?
11
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
12
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
13
我的钱包呢?
Wǒ de qiánbāo ne?
Ví tiền của tôi đâu?
钱包 = ví tiền
14
猫呢?
Māo ne?
Con mèo đâu rồi?
15
你的咖啡呢?
Nǐ de kāfēi ne?
Cà phê của bạn đâu?
IV. Dùng để hỏi tiếp sau khi đã có chủ đề
Đây là kiểu rất tự nhiên trong hội thoại.
16
你哥哥是医生,你呢?
Nǐ gēge shì yīshēng, nǐ ne?
Anh trai bạn là bác sĩ, còn bạn?
17
她喜欢看电影,你呢?
Tā xǐhuan kàn diànyǐng, nǐ ne?
Cô ấy thích xem phim, còn bạn?
18
他们已经到了,你们呢?
Tāmen yǐjīng dào le, nǐmen ne?
Họ đã đến rồi, còn các bạn?
已经 = đã
19
我学中文三年了,你呢?
Wǒ xué Zhōngwén sān nián le, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung ba năm rồi, còn bạn?
20
我不喜欢下雨天,你呢?
Wǒ bù xǐhuan xiàyǔtiān, nǐ ne?
Tôi không thích ngày mưa, còn bạn?
V. Dùng để hỏi ý kiến hoặc phản ứng
21
去北京怎么样?上海呢?
Qù Běijīng zěnmeyàng? Shànghǎi ne?
Đi Bắc Kinh thế nào? Còn Thượng Hải?
22
今天吃面条,你呢?
Jīntiān chī miàntiáo, nǐ ne?
Hôm nay tôi ăn mì, còn bạn?
23
我想坐飞机,你呢?
Wǒ xiǎng zuò fēijī, nǐ ne?
Tôi muốn đi máy bay, còn bạn?
24
我觉得这个很好,你呢?
Wǒ juéde zhège hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi cảm thấy cái này rất tốt, còn bạn?
25
我支持这个计划,你呢?
Wǒ zhīchí zhège jìhuà, nǐ ne?
Tôi ủng hộ kế hoạch này, còn bạn?
支持 = ủng hộ
计划 = kế hoạch
VI. Dùng để hỏi trạng thái đang diễn ra
Ngoài câu hỏi giản lược, “呢” còn dùng để nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn.
Cấu trúc
正在……呢
26
我正在吃饭呢。
Wǒ zhèngzài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
27
他看书呢。
Tā kàn shū ne.
Anh ấy đang đọc sách.
28
妈妈做饭呢。
Māma zuòfàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.
29
他们聊天呢。
Tāmen liáotiān ne.
Họ đang trò chuyện.
30
老师上课呢。
Lǎoshī shàngkè ne.
Giáo viên đang giảng bài.
VII. Dùng để hỏi với sắc thái mềm mại hơn
31
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
32
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
33
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
34
你为什么哭呢?
Nǐ wèishénme kū ne?
Tại sao bạn khóc vậy?
35
你怎么不说话呢?
Nǐ zěnme bù shuōhuà ne?
Sao bạn không nói chuyện vậy?
VIII. Dùng trong hội thoại tự nhiên
36
A:我饿了。
Wǒ è le.
Tôi đói rồi.
B:我也是,你呢?
Wǒ yě shì, nǐ ne?
Tôi cũng vậy, còn bạn?
37
A:我明天去北京。
Wǒ míngtiān qù Běijīng.
Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.
B:你朋友呢?
Nǐ péngyou ne?
Còn bạn của bạn?
38
A:大家都到了。
Dàjiā dōu dào le.
Mọi người đều đến rồi.
B:老师呢?
Lǎoshī ne?
Còn giáo viên đâu?
39
A:我喜欢中文。
Wǒ xǐhuan Zhōngwén.
Tôi thích tiếng Trung.
B:为什么呢?
Wèishénme ne?
Tại sao vậy?
40
A:今天很冷。
Jīntiān hěn lěng.
Hôm nay rất lạnh.
B:明天呢?
Míngtiān ne?
Còn ngày mai thì sao?
So sánh 呢 và 吗
呢
Thường dùng để:
hỏi lại
nối tiếp chủ đề
hỏi giản lược
làm mềm câu
Ví dụ:
你呢?
Còn bạn?
吗
Dùng để biến câu trần thuật thành câu hỏi yes/no.
Ví dụ:
你好吗?
Bạn khỏe không?
So sánh 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái hỏi.
Ví dụ:
你呢?
Còn bạn?
吧
Mang sắc thái đề nghị hoặc phỏng đoán.
Ví dụ:
我们走吧。
Chúng ta đi nhé.
Những lỗi người Việt thường gặp
Lỗi 1: Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
nếu chưa có chủ đề trước đó.
“呢” cần dựa vào ngữ cảnh.
Lỗi 2: Nhầm 呢 và 吗
Sai:
你好吗呢?
Đúng:
你好吗?
hoặc:
你怎么样呢?
Lỗi 3: Dùng quá nhiều 呢
Trong tiếng Trung tự nhiên, không phải câu nào cũng cần “呢”.
Mẹo ghi nhớ nhanh
“呢” thường có cảm giác:
còn… thì sao?
thế còn…?
…đâu?
…vậy?
Nó giúp:
câu nói mềm hơn
tự nhiên hơn
giống hội thoại thật hơn
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.
Trong câu hỏi giản lược, nó dùng để:
hỏi lại đối phương
nối tiếp chủ đề
hỏi vị trí
hỏi trạng thái
làm mềm câu hỏi
Cấu trúc phổ biến:
A 呢?
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
“呢” xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp đời thường và là một phần quan trọng giúp tiếng Trung nghe tự nhiên hơn.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” là một trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Từ này xuất hiện rất nhiều trong khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày.
“呢” có nhiều chức năng khác nhau, nhưng một trong những cách dùng phổ biến nhất là:
dùng để đặt câu hỏi kiểu giản lược
dùng để hỏi ngược lại
dùng để hỏi tiếp thông tin đã xuất hiện trước đó
Trong tiếng Việt, “呢” thường được hiểu là:
còn… thì sao?
thế còn…?
còn…?
vậy còn…?
Ví dụ:
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn thì sao?
Phân tích chi tiết chữ Hán 呢
Chữ 呢
Phiên âm:
ne
ní
Trong trợ từ ngữ khí:
thường đọc là “ne”
Bộ thủ
口 (khẩu)
Liên quan đến:
lời nói
ngữ khí
giao tiếp
Ý nghĩa của 呢 trong tiếng Trung
“呢” không có nghĩa cụ thể như danh từ hay động từ.
Nó là:
trợ từ ngữ khí
dùng để bổ sung sắc thái cho câu
Khi dùng để hỏi kiểu giản lược:
“呢” giúp lược bỏ phần thông tin đã biết
tránh lặp lại nguyên câu
khiến hội thoại tự nhiên hơn
Thế nào là câu hỏi giản lược với 呢?
“Câu hỏi giản lược” nghĩa là:
lược bỏ phần nội dung đã xuất hiện trước đó
chỉ giữ phần cần hỏi mới
Ví dụ:
A:
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
B:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Câu đầy đủ thực ra là:
你是什么?
Nǐ shì shénme?
Bạn là gì?
Nhưng vì ngữ cảnh đã rõ nên dùng “呢” để giản lược.
Chức năng quan trọng nhất của 呢 trong câu hỏi giản lược
Dùng để hỏi lại đối tượng khác
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn thì sao?
Dùng để hỏi tiếp thông tin tương tự
Ví dụ:
他去北京了,你哥哥呢?
Tā qù Běijīng le, nǐ gēge ne?
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi, còn anh trai bạn thì sao?
Dùng để duy trì hội thoại tự nhiên
Nếu không dùng “呢”:
câu nói dễ bị cứng
lặp lại nhiều
Dùng “呢” giúp:
giao tiếp tự nhiên hơn
giống người bản xứ hơn
Cấu trúc cơ bản của câu hỏi với 呢
Cấu trúc 1
A,B呢?
A…, còn B thì sao?
Ví dụ:
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn thì sao?
Cấu trúc 2
A怎么样?B呢?
A thế nào? Còn B thì sao?
Ví dụ:
你妈妈身体怎么样?你爸爸呢?
Nǐ māma shēntǐ zěnmeyàng? Nǐ bàba ne?
Sức khỏe mẹ bạn thế nào? Còn ba bạn?
Cấu trúc 3
A去……,B呢?
A đi…, còn B thì sao?
Ví dụ:
我去上海,你呢?
Wǒ qù Shànghǎi, nǐ ne?
Tôi đi Thượng Hải, còn bạn?
Các cách dùng phổ biến của 呢 trong câu hỏi giản lược
Cách dùng 1: Hỏi ngược lại người đối thoại
Ví dụ:
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
Cách dùng 2: Hỏi về người khác
Ví dụ:
我爸爸是医生,你妈妈呢?
Wǒ bàba shì yīshēng, nǐ māma ne?
Ba tôi là bác sĩ, còn mẹ bạn?
Cách dùng 3: Hỏi về tình huống khác
Ví dụ:
北京很冷,上海呢?
Běijīng hěn lěng, Shànghǎi ne?
Bắc Kinh rất lạnh, còn Thượng Hải thì sao?
Cách dùng 4: Hỏi tiếp sau khi đã có thông tin
Ví dụ:
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng để tạo câu hỏi Yes/No.
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn có phải là học sinh không?
呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi ngược lại
hỏi giản lược
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái:
hỏi lại
tiếp tục chủ đề
吧
Mang sắc thái:
đề nghị
phỏng đoán
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Những lỗi thường gặp khi dùng 呢
Lỗi 1: Dùng 呢 không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
Nếu chưa có thông tin trước đó.
Vì:
“呢” thường cần ngữ cảnh trước.
Lỗi 2: Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是中国人呢?
Nếu muốn hỏi Yes/No.
Đúng:
你是中国人吗?
Nǐ shì Zhōngguó rén ma?
Bạn là người Trung Quốc phải không?
Lỗi 3: Lặp lại nguyên câu không cần thiết
Không tự nhiên:
我喜欢中文,你喜欢中文吗?
Tự nhiên hơn:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
40 mẫu câu tiếng Trung với 呢
1
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我来自越南,你呢?
Wǒ láizì Yuènán, nǐ ne?
Tôi đến từ Việt Nam, còn bạn?
4
我二十岁,你呢?
Wǒ èrshí suì, nǐ ne?
Tôi 20 tuổi, còn bạn?
5
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
6
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
7
我喜欢喝咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān hē kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích uống cà phê, còn bạn?
8
我每天学习中文,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày, còn bạn?
9
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
10
我喜欢中国菜,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngguó cài, nǐ ne?
Tôi thích món ăn Trung Quốc, còn bạn?
11
我爸爸是医生,你爸爸呢?
Wǒ bàba shì yīshēng, nǐ bàba ne?
Ba tôi là bác sĩ, còn ba bạn?
12
我妈妈在家,你妈妈呢?
Wǒ māma zài jiā, nǐ māma ne?
Mẹ tôi ở nhà, còn mẹ bạn?
13
我哥哥在北京,你哥哥呢?
Wǒ gēge zài Běijīng, nǐ gēge ne?
Anh trai tôi ở Bắc Kinh, còn anh trai bạn?
14
我姐姐喜欢音乐,你姐姐呢?
Wǒ jiějie xǐhuān yīnyuè, nǐ jiějie ne?
Chị gái tôi thích âm nhạc, còn chị gái bạn?
15
我去中国,你呢?
Wǒ qù Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi đi Trung Quốc, còn bạn?
16
我今天很忙,你呢?
Wǒ jīntiān hěn máng, nǐ ne?
Hôm nay tôi rất bận, còn bạn?
17
我昨天没去学校,你呢?
Wǒ zuótiān méi qù xuéxiào, nǐ ne?
Hôm qua tôi không đi học, còn bạn?
18
我喜欢红色,你呢?
Wǒ xǐhuān hóngsè, nǐ ne?
Tôi thích màu đỏ, còn bạn?
19
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuān māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn?
20
我喜欢运动,你呢?
Wǒ xǐhuān yùndòng, nǐ ne?
Tôi thích thể thao, còn bạn?
21
北京很冷,上海呢?
Běijīng hěn lěng, Shànghǎi ne?
Bắc Kinh rất lạnh, còn Thượng Hải?
22
中文很难,英文呢?
Zhōngwén hěn nán, Yīngwén ne?
Tiếng Trung rất khó, còn tiếng Anh?
23
他很高,你弟弟呢?
Tā hěn gāo, nǐ dìdi ne?
Anh ấy rất cao, còn em trai bạn?
24
我会开车,你呢?
Wǒ huì kāichē, nǐ ne?
Tôi biết lái xe, còn bạn?
25
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
26
我想去北京,你呢?
Wǒ xiǎng qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi muốn đi Bắc Kinh, còn bạn?
27
我学习汉语三年了,你呢?
Wǒ xuéxí Hànyǔ sān nián le, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung ba năm rồi, còn bạn?
28
我喜欢看电影,你呢?
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi thích xem phim, còn bạn?
29
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Tôi chạy bộ mỗi ngày, còn bạn?
30
我想买手机,你呢?
Wǒ xiǎng mǎi shǒujī, nǐ ne?
Tôi muốn mua điện thoại, còn bạn?
31
我周末去旅游,你呢?
Wǒ zhōumò qù lǚyóu, nǐ ne?
Cuối tuần tôi đi du lịch, còn bạn?
32
我喜欢学习语法,你呢?
Wǒ xǐhuān xuéxí yǔfǎ, nǐ ne?
Tôi thích học ngữ pháp, còn bạn?
33
我每天听中文,你呢?
Wǒ měitiān tīng Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi nghe tiếng Trung mỗi ngày, còn bạn?
34
我喜欢中国文化,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngguó wénhuà, nǐ ne?
Tôi thích văn hóa Trung Quốc, còn bạn?
35
我会写汉字,你呢?
Wǒ huì xiě Hànzì, nǐ ne?
Tôi biết viết chữ Hán, còn bạn?
36
我喜欢唱歌,你呢?
Wǒ xǐhuān chànggē, nǐ ne?
Tôi thích ca hát, còn bạn?
37
我已经毕业了,你呢?
Wǒ yǐjīng bìyè le, nǐ ne?
Tôi đã tốt nghiệp rồi, còn bạn?
38
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuān hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
39
我每天很早起床,你呢?
Wǒ měitiān hěn zǎo qǐchuáng, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi dậy rất sớm, còn bạn?
40
我觉得中文很有意思,你呢?
Wǒ juéde Zhōngwén hěn yǒuyìsi, nǐ ne?
Tôi cảm thấy tiếng Trung rất thú vị, còn bạn?
Tổng kết toàn bộ kiến thức về 呢
“呢” là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Trong câu hỏi giản lược:
“呢” dùng để hỏi tiếp
hỏi ngược lại
tránh lặp câu
giúp hội thoại tự nhiên hơn
Người học cần ghi nhớ:
呢 thường cần có ngữ cảnh trước
thường mang nghĩa:
còn… thì sao?
thế còn…?
rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày
Ví dụ:
我喜欢学习中文,你呢?
Wǒ xǐhuān xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích học tiếng Trung, còn bạn?
Muốn sử dụng thành thạo “呢”, cần luyện tập thật nhiều đoạn hội thoại thực tế để hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
呢
Phiên âm:
ne
Âm Hán Việt:
Ni
Loại từ:
Trợ từ ngữ khí
Nghĩa tiếng Việt:
Thế còn…?
Còn… thì sao?
… đâu?
… nhỉ?
Dùng để hỏi lại
Dùng để hỏi kiểu giản lược
Dùng để nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
Chữ Hán giản thể:
呢
Chữ Hán phồn thể:
呢
Giải thích cặn kẽ chữ Hán 呢
Phiên âm:
ne / ní
Trong trợ từ ngữ khí đọc là:
ne
Nghĩa:
Trợ từ cuối câu
Biểu thị nghi vấn
Biểu thị truy hỏi
Biểu thị nhấn mạnh
Biểu thị câu hỏi giản lược
Cấu tạo chữ Hán:
Bên trái: 口 (miệng)
Bên phải: 尼
Bộ thủ:
口
Ý nghĩa bộ thủ:
Liên quan đến lời nói, ngữ khí, giao tiếp
Số nét:
8 nét
Giải thích tổng thể về 呢
呢 là trợ từ cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Trung.
Nó thường đứng ở cuối câu.
Một trong những cách dùng quan trọng nhất của 呢 là:
Đặt câu hỏi kiểu giản lược.
“Giản lược” nghĩa là:
Lược bỏ phần đã biết
Lược bỏ động từ
Lược bỏ nội dung lặp lại
Chỉ giữ phần cần hỏi
Nhờ vậy câu nói:
Tự nhiên hơn
Ngắn gọn hơn
Mang tính hội thoại hơn
Đặc điểm của câu hỏi giản lược với 呢
Trong hội thoại, khi nội dung phía trước đã rõ thì tiếng Trung thường:
Không lặp lại cả câu
Chỉ thêm 呢 để hỏi lại
Ví dụ:
我去北京。
Wǒ qù Běijīng.
Tôi đi Bắc Kinh.
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Ở đây:
“你呢?” thực chất là giản lược của:
你去哪里?
Nǐ qù nǎli?
Bạn đi đâu?
Hoặc:
你去不去北京?
Nǐ qù bu qù Běijīng?
Bạn có đi Bắc Kinh không?
Nhưng vì ngữ cảnh đã rõ nên chỉ cần dùng:
你呢?
Cách dùng 1
Dùng để hỏi lại đối phương
Cấu trúc:
A 呢?
Ý nghĩa:
“Còn A thì sao?”
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
他去上海,你呢?
Tā qù Shànghǎi, nǐ ne?
Anh ấy đi Thượng Hải, còn bạn?
Cách dùng 2
Dùng để hỏi vị trí hoặc sự tồn tại
Cấu trúc:
A + 呢?
Ý nghĩa:
“A đâu rồi?”
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
Cách dùng 3
Dùng để hỏi tiếp trong hội thoại
Ví dụ:
我吃牛肉面,你呢?
Wǒ chī niúròumiàn, nǐ ne?
Tôi ăn mì bò, còn bạn?
Cách dùng 4
Dùng để biểu thị hành động đang tiếp diễn
Cấu trúc:
……呢
Ví dụ:
我看书呢。
Wǒ kàn shū ne.
Tôi đang đọc sách.
他睡觉呢。
Tā shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
Đây không phải câu hỏi giản lược, nhưng là cách dùng rất phổ biến của 呢.
Cách dùng 5
Dùng để hỏi với ngữ khí nhẹ nhàng hơn
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
他怎么还不来呢?
Tā zěnme hái bù lái ne?
Sao anh ấy vẫn chưa tới nhỉ?
Đặc điểm quan trọng của 呢 trong câu giản lược
Thường xuất hiện trong hội thoại
Dùng khi ngữ cảnh đã rõ
Không cần lặp lại toàn bộ câu
Mang sắc thái tự nhiên, thân mật
Khẩu ngữ dùng rất nhiều
Phân biệt 吗 và 呢
吗
Dùng tạo câu hỏi hoàn chỉnh
呢
Dùng hỏi lại
Hỏi giản lược
Hỏi tiếp theo ngữ cảnh
Ví dụ:
你喜欢咖啡吗?
Nǐ xǐhuan kāfēi ma?
Bạn thích cà phê không?
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Hỏi lại
Nhấn mạnh
Hỏi tiếp
吧
Đề nghị
Phỏng đoán
Khuyên nhủ
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
走吧。
Zǒu ba.
Đi thôi.
Một số mẫu câu thường gặp với 呢
你呢?
còn bạn thì sao
他呢?
còn anh ấy thì sao
我的书呢?
sách của tôi đâu
你在干什么呢?
bạn đang làm gì vậy
怎么回事呢?
chuyện gì vậy nhỉ
40 ví dụ với 呢 dùng để đặt câu hỏi kiểu giản lược
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
他吃米饭,你呢?
Tā chī mǐfàn, nǐ ne?
Anh ấy ăn cơm, còn bạn?
我学中文,你呢?
Wǒ xué Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung, còn bạn?
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
我喜欢中国菜,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngguó cài, nǐ ne?
Tôi thích món Trung Quốc, còn bạn?
我住河内,你呢?
Wǒ zhù Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
我坐飞机去,你呢?
Wǒ zuò fēijī qù, nǐ ne?
Tôi đi bằng máy bay, còn bạn?
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Tôi mỗi ngày chạy bộ, còn bạn?
我喜欢看电影,你呢?
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi thích xem phim, còn bạn?
我爸爸是老师,你爸爸呢?
Wǒ bàba shì lǎoshī, nǐ bàba ne?
Ba tôi là giáo viên, còn ba bạn?
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
我今天很忙,你呢?
Wǒ jīntiān hěn máng, nǐ ne?
Hôm nay tôi rất bận, còn bạn?
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
我坐地铁上班,你呢?
Wǒ zuò dìtiě shàngbān, nǐ ne?
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm, còn bạn?
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuan māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn?
我周末休息,你呢?
Wǒ zhōumò xiūxi, nǐ ne?
Cuối tuần tôi nghỉ ngơi, còn bạn?
我晚上学习中文,你呢?
Wǒ wǎnshang xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Buổi tối tôi học tiếng Trung, còn bạn?
我喜欢红色,你呢?
Wǒ xǐhuan hóngsè, nǐ ne?
Tôi thích màu đỏ, còn bạn?
我喝咖啡,你呢?
Wǒ hē kāfēi, nǐ ne?
Tôi uống cà phê, còn bạn?
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi?
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
我的钱包呢?
Wǒ de qiánbāo ne?
Ví tiền của tôi đâu rồi?
你的杯子呢?
Nǐ de bēizi ne?
Cái ly của bạn đâu?
妈妈呢?
Māma ne?
Mẹ đâu rồi?
你的衣服呢?
Nǐ de yīfu ne?
Quần áo của bạn đâu?
猫呢?
Māo ne?
Con mèo đâu rồi?
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
你看什么呢?
Nǐ kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
他为什么不说话呢?
Tā wèishénme bù shuōhuà ne?
Tại sao anh ấy không nói chuyện nhỉ?
你怎么还没睡呢?
Nǐ zěnme hái méi shuì ne?
Sao bạn vẫn chưa ngủ?
她干什么呢?
Tā gàn shénme ne?
Cô ấy đang làm gì vậy?
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
怎么这么安静呢?
Zěnme zhème ānjìng ne?
Sao yên tĩnh thế nhỉ?
你怎么不吃饭呢?
Nǐ zěnme bù chīfàn ne?
Sao bạn không ăn cơm vậy?
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
1. 呢 là gì?
“呢” là một trợ từ ngữ khí (语气助词) trong tiếng Trung, dùng để:
đặt câu hỏi rút gọn
hỏi lại để xác nhận hoặc tiếp tục hội thoại
nhấn mạnh sự so sánh hoặc đối chiếu
duy trì cuộc trò chuyện tự nhiên
Trong dạng câu hỏi giản lược, “呢” có nghĩa rất gần với:
còn bạn thì sao?
còn cái đó thì sao?
vậy còn…?
thế còn…?
Pinyin: ne
Chữ giản thể: 呢
Chữ phồn thể: 呢
Loại từ: trợ từ ngữ khí (không mang nghĩa từ vựng độc lập)
2. Giải thích chữ Hán 呢
2.1. Cấu tạo chữ 呢
Bộ thủ: 口 (khẩu – miệng)
Phần bên phải: 尼 (ní)
Ý nghĩa gốc:
“口” biểu thị liên quan đến lời nói
“尼” trong trường hợp này không mang nghĩa độc lập, chủ yếu dùng để ghi âm
→ “呢” không phải chữ mang nghĩa từ vựng rõ ràng, mà là chữ biểu thị ngữ khí trong câu nói
2.2. Vai trò ngữ pháp
“呢” là trợ từ đứng ở cuối câu hoặc sau từ/cụm từ để:
biến câu thành câu hỏi nhẹ
tạo sự nối tiếp hội thoại
tránh lặp lại toàn bộ câu trước đó
3. Cách dùng 呢 trong câu hỏi giản lược
3.1. Hỏi lại để tránh lặp câu
Cấu trúc
A … B. B 呢?
Ví dụ
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn thì sao?
3.2. Hỏi về đối tượng còn lại trong hội thoại
Cấu trúc
A + thông tin. + B + 呢?
Ví dụ
他去北京了,你呢?
Tā qù Běijīng le, nǐ ne?
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi, còn bạn thì sao?
3.3. Hỏi về trạng thái tiếp nối
Cấu trúc
Danh từ / chủ ngữ + 呢?
Ví dụ
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
3.4. Hỏi vị trí hoặc tình trạng hiện tại
Cấu trúc
Chủ ngữ + động từ + 呢?
Ví dụ
他在做什么呢?
Tā zài zuò shénme ne?
Anh ấy đang làm gì vậy?
4. Chức năng chính của 呢 trong câu hỏi
4.1. Dùng để hỏi “còn… thì sao?”
Đây là chức năng quan trọng nhất.
Ví dụ:
我在学习中文,你在做什么呢?
Wǒ zài xuéxí Zhōngwén, nǐ zài zuò shénme ne?
Tôi đang học tiếng Trung, còn bạn đang làm gì?
4.2. Dùng để hỏi lại thông tin đã nhắc
Ví dụ:
我去上班了,你呢?
Wǒ qù shàngbān le, nǐ ne?
Tôi đi làm rồi, còn bạn thì sao?
4.3. Dùng để tạo câu hỏi nhẹ nhàng
Ví dụ:
今天怎么样呢?
Jīntiān zěnmeyàng ne?
Hôm nay thế nào rồi?
4.4. Dùng để duy trì hội thoại
Ví dụ:
然后呢?
Ránhòu ne?
Sau đó thì sao?
5. Vị trí của 呢 trong câu
5.1. Cuối câu
Dùng phổ biến nhất
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
5.2. Sau động từ
他在做什么呢?
Tā zài zuò shénme ne?
Anh ấy đang làm gì vậy?
5.3. Sau cụm danh từ
北京呢?
Běijīng ne?
Còn Bắc Kinh thì sao?
6. Phân biệt 呢 với các từ nghi vấn khác
6.1. 呢 vs 什么
什么: hỏi cái gì
呢: hỏi “còn cái đó thì sao”
Ví dụ:
你吃什么?
Nǐ chī shénme?
Bạn ăn gì?
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
6.2. 呢 vs 怎么样
怎么样: hỏi đánh giá đầy đủ
呢: hỏi ngắn gọn, tiếp nối
Ví dụ:
这个电影怎么样?
Zhège diànyǐng zěnmeyàng?
Bộ phim này thế nào?
这个电影很好,你呢?
Zhège diànyǐng hěn hǎo, nǐ ne?
Phim này hay, còn bạn thì sao?
6.3. 呢 vs 吗
吗: câu hỏi yes/no
呢: câu hỏi mở, so sánh, tiếp nối
Ví dụ:
你去吗?
Nǐ qù ma?
Bạn có đi không?
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
7. Các mẫu câu phổ biến với 呢
Mẫu Ý nghĩa
你呢? Còn bạn thì sao?
他呢? Còn anh ấy thì sao?
然后呢? Sau đó thì sao?
现在呢? Bây giờ thì sao?
这个呢? Cái này thì sao?
8. 40 ví dụ với 呢
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất ổn, còn bạn thì sao?
2
我去学校了,你呢?
Wǒ qù xuéxiào le, nǐ ne?
Tôi đi học rồi, còn bạn thì sao?
3
他在工作,你呢?
Tā zài gōngzuò, nǐ ne?
Anh ấy đang làm việc, còn bạn thì sao?
4
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn thì sao?
5
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn thì sao?
6
你吃饭了吗?他呢?
Nǐ chīfàn le ma? Tā ne?
Bạn ăn cơm chưa? Còn anh ấy thì sao?
7
我学习中文,他呢?
Wǒ xuéxí Zhōngwén, tā ne?
Tôi học tiếng Trung, còn anh ấy thì sao?
8
我很忙,你呢?
Wǒ hěn máng, nǐ ne?
Tôi rất bận, còn bạn thì sao?
9
他去中国了,你呢?
Tā qù Zhōngguó le, nǐ ne?
Anh ấy đi Trung Quốc rồi, còn bạn thì sao?
10
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
11
他在看书呢。
Tā zài kànshū ne.
Anh ấy đang đọc sách.
12
我们吃饭,你呢?
Wǒmen chīfàn, nǐ ne?
Chúng tôi ăn cơm, còn bạn thì sao?
13
天气很好,你呢?
Tiānqì hěn hǎo, nǐ ne?
Thời tiết tốt, còn bạn thì sao?
14
我准备考试,你呢?
Wǒ zhǔnbèi kǎoshì, nǐ ne?
Tôi chuẩn bị thi, còn bạn thì sao?
15
他去上班了,你呢?
Tā qù shàngbān le, nǐ ne?
Anh ấy đi làm rồi, còn bạn thì sao?
16
现在怎么样呢?
Xiànzài zěnmeyàng ne?
Bây giờ thế nào rồi?
17
这个呢?
Zhège ne?
Cái này thì sao?
18
那个呢?
Nàge ne?
Cái kia thì sao?
19
然后呢?
Ránhòu ne?
Sau đó thì sao?
20
你觉得这个呢?
Nǐ juéde zhège ne?
Bạn thấy cái này thì sao?
21
他很累,你呢?
Tā hěn lèi, nǐ ne?
Anh ấy rất mệt, còn bạn thì sao?
22
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn thì sao?
23
你学习英语吗?他呢?
Nǐ xuéxí Yīngyǔ ma? Tā ne?
Bạn học tiếng Anh không? Còn anh ấy thì sao?
24
我们去旅行,你呢?
Wǒmen qù lǚxíng, nǐ ne?
Chúng tôi đi du lịch, còn bạn thì sao?
25
你在家吗?他呢?
Nǐ zài jiā ma? Tā ne?
Bạn ở nhà không? Còn anh ấy thì sao?
26
我吃水果,你呢?
Wǒ chī shuǐguǒ, nǐ ne?
Tôi ăn trái cây, còn bạn thì sao?
27
他很高兴,你呢?
Tā hěn gāoxìng, nǐ ne?
Anh ấy rất vui, còn bạn thì sao?
28
我看电影,你呢?
Wǒ kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi xem phim, còn bạn thì sao?
29
你忙吗?我呢?
Nǐ máng ma? Wǒ ne?
Bạn có bận không? Còn tôi thì sao?
30
我去商店,你呢?
Wǒ qù shāngdiàn, nǐ ne?
Tôi đi cửa hàng, còn bạn thì sao?
31
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
32
你在想什么呢?
Nǐ zài xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
33
我们开始吧,你呢?
Wǒmen kāishǐ ba, nǐ ne?
Chúng ta bắt đầu nhé, còn bạn thì sao?
34
我准备好了,你呢?
Wǒ zhǔnbèi hǎo le, nǐ ne?
Tôi đã chuẩn bị xong, còn bạn thì sao?
35
他在学习呢。
Tā zài xuéxí ne.
Anh ấy đang học.
36
你现在在哪里呢?
Nǐ xiànzài zài nǎlǐ ne?
Bạn bây giờ đang ở đâu vậy?
37
我很累,你呢?
Wǒ hěn lèi, nǐ ne?
Tôi rất mệt, còn bạn thì sao?
38
他在公司,你呢?
Tā zài gōngsī, nǐ ne?
Anh ấy ở công ty, còn bạn thì sao?
39
这个问题呢?
Zhège wèntí ne?
Vấn đề này thì sao?
40
你怎么看呢?
Nǐ zěnme kàn ne?
Bạn nhìn nhận thế nào?
9. Lỗi thường gặp
1. Dùng 呢 như câu hỏi đầy đủ
Sai:
你呢去哪里?
Đúng:
你去哪里?
2. Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你去呢?
Đúng:
你去吗?
3. Lạm dụng 呢 trong câu dài
Sai:
你为什么呢不去呢?
Đúng:
你为什么不去?
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung, dùng để:
hỏi rút gọn
hỏi tiếp nối hội thoại
hỏi “còn… thì sao?”
duy trì cuộc trò chuyện tự nhiên
Nghĩa chính:
còn bạn thì sao
còn cái đó thì sao
thế còn
vậy còn
Cấu trúc phổ biến:
你呢?
他呢?
然后呢?
这个呢?
怎么样呢?
Điểm quan trọng:
không thay thế từ nghi vấn khác
không dùng để hỏi yes/no
dùng nhiều trong hội thoại tự nhiên
Đây là một trong những trợ từ giúp câu tiếng Trung trở nên tự nhiên và giống người bản xứ nhất.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
呢 là gì?
呢
Phồn thể: 呢
Phiên âm: ne
Âm Hán Việt: ni
“呢” là trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường đứng cuối câu để:
tạo câu hỏi
nhấn mạnh ngữ khí
biểu thị sự tiếp diễn
hỏi lại
tạo câu hỏi giản lược
Trong bài này, chúng ta tập trung vào cách dùng “呢” để tạo câu hỏi kiểu giản lược.
Câu hỏi kiểu giản lược với 呢 là gì?
Câu hỏi giản lược với “呢” là kiểu câu:
lược bỏ phần đã biết
tránh lặp lại nội dung
dùng “呢” để hỏi ngược lại hoặc hỏi tiếp
Đây là kiểu câu cực kỳ phổ biến trong hội thoại tiếng Trung.
Ví dụ:
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn thì sao?
Trong câu trên:
phần “是不是中国人” bị lược bỏ
chỉ giữ lại “你呢?”
Ý đầy đủ là:
你是不是中国人呢?
Giải thích chi tiết chữ 呢
Thông tin cơ bản
Chữ giản thể: 呢
Chữ phồn thể: 呢
Phiên âm:
ne
ní
Âm Hán Việt: ni
Bộ thủ: 口
Tổng số nét: 8 nét
Cấu tạo chữ Hán
“呢” gồm:
口
khẩu
liên quan lời nói
尼
phần biểu âm
Do đó “呢” là chữ liên quan đến ngữ khí trong lời nói.
Vai trò của 呢 trong câu hỏi giản lược
“呢” giúp:
hỏi tiếp
hỏi lại người khác
tránh lặp câu dài
làm hội thoại tự nhiên hơn
Ví dụ:
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
Ý đầy đủ:
你喜欢什么?
Hoặc:
你喜欢咖啡吗?
Cấu trúc cơ bản của câu hỏi giản lược với 呢
Cấu trúc 1
A 呢?
Ý nghĩa:
Còn A thì sao?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy thì sao?
Cấu trúc 2
主语 + ……, A 呢?
Ý nghĩa:
… còn A thì sao?
Ví dụ:
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
Cấu trúc 3
A + 呢?
Dùng để hỏi vị trí hoặc trạng thái.
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Các cách dùng quan trọng của 呢 trong câu hỏi giản lược
1. Hỏi ngược lại người đối diện
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ:
我二十岁,你呢?
Wǒ èrshí suì, nǐ ne?
Tôi 20 tuổi, còn bạn?
我喜欢汉语,你呢?
Wǒ xǐhuan Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Hán, còn bạn?
2. Hỏi tiếp sau khi người khác nói
Ví dụ:
他去了上海,你呢?
Tā qù le Shànghǎi, nǐ ne?
Anh ấy đã đi Thượng Hải, còn bạn?
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
3. Hỏi về người hoặc vật đã được nhắc tới
Ví dụ:
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu?
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu rồi?
4. Hỏi trạng thái hoặc kết quả
Ví dụ:
事情呢?
Shìqing ne?
Còn chuyện đó thì sao?
工作呢?
Gōngzuò ne?
Công việc thế nào rồi?
Đặc điểm của câu hỏi giản lược với 呢
1. Lược bỏ phần đã biết
Ví dụ:
我喜欢足球,你呢?
Lược bỏ:
你喜欢什么运动?
Hoặc:
你喜欢足球吗?
2. Dựa vào ngữ cảnh
Người nghe phải hiểu ngữ cảnh mới hiểu được ý đầy đủ.
Ví dụ:
我去,你呢?
Ý đầy đủ phụ thuộc ngữ cảnh:
你去不去?
3. Mang tính khẩu ngữ rất cao
“呢” xuất hiện cực nhiều trong hội thoại đời thường.
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng tạo câu hỏi hoàn chỉnh.
Ví dụ:
你喜欢咖啡吗?
Nǐ xǐhuan kāfēi ma?
Bạn thích cà phê không?
呢
Dùng hỏi giản lược hoặc hỏi tiếp.
Ví dụ:
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái hỏi.
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
吧
Mang sắc thái đề nghị hoặc suy đoán.
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Các mẫu câu phổ biến với 呢
Mẫu câu Ý nghĩa
你呢? còn bạn thì sao
他呢? còn anh ấy thì sao
我的书呢? sách tôi đâu
工作呢? công việc thì sao
以后呢? sau đó thì sao
然后呢? rồi sau đó thì sao
结果呢? kết quả thì sao
你爸爸呢? bố bạn đâu
钱呢? tiền đâu
现在呢? bây giờ thì sao
40 ví dụ với 呢 trong câu hỏi giản lược
Nhóm 1: Hỏi ngược lại
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Ngày nào tôi cũng chạy bộ, còn bạn?
我想去中国,你呢?
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi muốn đi Trung Quốc, còn bạn?
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
我今天很忙,你呢?
Wǒ jīntiān hěn máng, nǐ ne?
Hôm nay tôi rất bận, còn bạn?
我不喜欢咖啡,你呢?
Wǒ bù xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi không thích cà phê, còn bạn?
我明天不上班,你呢?
Wǒ míngtiān bù shàngbān, nǐ ne?
Ngày mai tôi không đi làm, còn bạn?
Nhóm 2: Hỏi về người hoặc vật
小李呢?
Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Lý đâu?
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
你的书呢?
Nǐ de shū ne?
Sách của bạn đâu?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
他女朋友呢?
Tā nǚpéngyou ne?
Bạn gái anh ấy đâu?
我的咖啡呢?
Wǒ de kāfēi ne?
Cà phê của tôi đâu?
孩子们呢?
Háizimen ne?
Bọn trẻ đâu rồi?
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
钱呢?
Qián ne?
Tiền đâu?
我的衣服呢?
Wǒ de yīfu ne?
Quần áo của tôi đâu?
Nhóm 3: Hỏi tiếp tình huống
然后呢?
Ránhòu ne?
Sau đó thì sao?
后来呢?
Hòulái ne?
Sau đó nữa thì sao?
结果呢?
Jiéguǒ ne?
Kết quả thế nào?
现在呢?
Xiànzài ne?
Bây giờ thì sao?
以后呢?
Yǐhòu ne?
Sau này thì sao?
工作呢?
Gōngzuò ne?
Công việc thế nào rồi?
学习呢?
Xuéxí ne?
Việc học thế nào rồi?
你妈妈呢?
Nǐ māma ne?
Mẹ bạn thì sao?
他的病呢?
Tā de bìng ne?
Bệnh của anh ấy thế nào rồi?
你的中文呢?
Nǐ de Zhōngwén ne?
Tiếng Trung của bạn thế nào rồi?
Nhóm 4: Hội thoại tự nhiên với 呢
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
我喜欢看电影,你呢?
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi thích xem phim, còn bạn?
我每天学习两个小时,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí liǎng ge xiǎoshí, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi học hai tiếng, còn bạn?
我爸爸是医生,你爸爸呢?
Wǒ bàba shì yīshēng, nǐ bàba ne?
Bố tôi là bác sĩ, còn bố bạn?
我喝茶,你呢?
Wǒ hē chá, nǐ ne?
Tôi uống trà, còn bạn?
我想买电脑,你呢?
Wǒ xiǎng mǎi diànnǎo, nǐ ne?
Tôi muốn mua máy tính, còn bạn?
我今天不出去,你呢?
Wǒ jīntiān bù chūqù, nǐ ne?
Hôm nay tôi không ra ngoài, còn bạn?
我已经毕业了,你呢?
Wǒ yǐjīng bìyè le, nǐ ne?
Tôi đã tốt nghiệp rồi, còn bạn?
我学汉语三年了,你呢?
Wǒ xué Hànyǔ sān nián le, nǐ ne?
Tôi học tiếng Hán ba năm rồi, còn bạn?
我觉得这个电影很好看,你呢?
Wǒ juéde zhège diànyǐng hěn hǎokàn, nǐ ne?
Tôi cảm thấy bộ phim này rất hay, còn bạn?
Những lỗi thường gặp khi dùng 呢
Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是学生呢?
Đúng:
你是学生吗?
“呢” không dùng để tạo câu hỏi đúng/sai thông thường.
Dùng 呢 không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
Nếu chưa có nội dung trước đó thì người nghe khó hiểu.
Lặp lại đầy đủ câu không cần thiết
Không tự nhiên:
我喜欢中文,你喜欢中文吗?
Tự nhiên hơn:
我喜欢中文,你呢?
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường dùng để tạo câu hỏi giản lược trong hội thoại.
Các chức năng chính:
hỏi tiếp
hỏi ngược lại
hỏi trạng thái
hỏi về người hoặc vật đã nhắc tới
tránh lặp câu
Các cấu trúc quan trọng:
你呢?
A 呢?
……,你呢?
然后呢?
结果呢?
“呢” xuất hiện cực kỳ nhiều trong:
giao tiếp hàng ngày
hội thoại tự nhiên
đối thoại ngắn
khẩu ngữ đời sống
Người học tiếng Trung cần nắm vững “呢” để nói chuyện tự nhiên, ngắn gọn và giống người bản xứ hơn.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” là một trợ từ ngữ khí cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, “呢” có rất nhiều cách dùng khác nhau, nhưng một trong những cách dùng quan trọng nhất là:
Dùng để đặt câu hỏi kiểu giản lược.
Đây là kiểu câu:
lược bỏ phần đã biết
tránh lặp lại nội dung
hỏi ngắn gọn
hỏi lại thông tin tương ứng
Trong tiếng Việt, “呢” trong kiểu câu này thường được dịch là:
còn… thì sao?
thế còn…?
còn…?
vậy còn…?
Ví dụ:
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn thì sao?
Giải thích cặn kẽ chữ Hán 呢
Chữ Hán:
呢
Phiên âm:
ne
Loại từ:
Trợ từ ngữ khí
Ý nghĩa của 呢 trong câu hỏi giản lược
Trong kiểu câu này, “呢” dùng để:
thay thế phần câu đã xuất hiện trước đó
tránh lặp câu dài
tạo câu hỏi ngắn gọn tự nhiên
Ví dụ:
我喜欢汉语,你呢?
Wǒ xǐhuān Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn thì sao?
Thực chất câu đầy đủ là:
我喜欢汉语,你喜欢什么?
Wǒ xǐhuān Hànyǔ, nǐ xǐhuān shénme?
Tôi thích tiếng Trung, bạn thích gì?
Nhưng tiếng Trung thường giản lược bằng “呢”.
Bản chất ngữ pháp của 呢 trong câu hỏi giản lược
“呢” đóng vai trò:
trợ từ ngữ khí cuối câu
biểu thị câu hỏi tiếp nối
dùng để hỏi thông tin tương ứng với nội dung trước đó
Đây là kiểu:
“Còn bạn thì sao?”
“Còn cái đó thì sao?”
Cấu trúc cơ bản quan trọng nhất
Cấu trúc 1
A……,B呢?
Ví dụ:
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
Cấu trúc 2
A + 谓语……,B呢?
Ví dụ:
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
Cấu trúc 3
A + 很……,B呢?
Ví dụ:
我很忙,你呢?
Wǒ hěn máng, nǐ ne?
Tôi rất bận, còn bạn?
Tại sao gọi là câu hỏi giản lược?
Vì phần phía sau đã bị lược bỏ.
Ví dụ:
我喜欢看电影,你呢?
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi thích xem phim, còn bạn?
Câu đầy đủ:
你喜欢看什么?
Nǐ xǐhuān kàn shénme?
Bạn thích xem gì?
Người Trung Quốc thường không nói đầy đủ để tránh lặp.
Các cách dùng phổ biến của 呢 trong câu hỏi giản lược
Hỏi đối phương cùng một thông tin
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
Hỏi cảm xúc hoặc trạng thái
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
Hỏi địa điểm hoặc kế hoạch
我去上海,你呢?
Wǒ qù Shànghǎi, nǐ ne?
Tôi đi Thượng Hải, còn bạn?
Hỏi sở thích
我喜欢音乐,你呢?
Wǒ xǐhuān yīnyuè, nǐ ne?
Tôi thích âm nhạc, còn bạn?
Hỏi ý kiến tiếp nối
这个很好,那个呢?
Zhège hěn hǎo, nàge ne?
Cái này rất tốt, còn cái kia?
Phân biệt 呢 với 吗
吗
Dùng tạo câu hỏi Yes/No.
Ví dụ:
你忙吗?
Nǐ máng ma?
Bạn bận không?
呢
Dùng hỏi tiếp nối hoặc giản lược.
Ví dụ:
我很忙,你呢?
Wǒ hěn máng, nǐ ne?
Tôi rất bận, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 什么呢
呢
Hỏi giản lược.
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
什么呢
Hỏi nội dung chưa xác định.
你想吃什么呢?
Nǐ xiǎng chī shénme ne?
Bạn muốn ăn gì vậy?
Những lỗi sai thường gặp
Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh trước
Sai:
你呢?
Nếu chưa có nội dung trước thì người nghe không hiểu:
“Còn bạn thì sao về cái gì?”
Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是老师呢?
Đúng:
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
Các cụm thường gặp với 呢
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
你呢 nǐ ne còn bạn thì sao
他呢 tā ne còn anh ấy thì sao
我呢 wǒ ne còn tôi thì sao
那你呢 nà nǐ ne vậy còn bạn
然后呢 ránhòu ne sau đó thì sao
40 ví dụ với 呢 trong câu hỏi giản lược
1
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
2
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
3
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
4
我喜欢汉语,你呢?
Wǒ xǐhuān Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi thích Hán ngữ, còn bạn?
5
我喜欢音乐,你呢?
Wǒ xǐhuān yīnyuè, nǐ ne?
Tôi thích âm nhạc, còn bạn?
6
我喜欢看电影,你呢?
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi thích xem phim, còn bạn?
7
我喜欢运动,你呢?
Wǒ xǐhuān yùndòng, nǐ ne?
Tôi thích thể thao, còn bạn?
8
我很忙,你呢?
Wǒ hěn máng, nǐ ne?
Tôi rất bận, còn bạn?
9
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
10
我累了,你呢?
Wǒ lèi le, nǐ ne?
Tôi mệt rồi, còn bạn?
11
我饿了,你呢?
Wǒ è le, nǐ ne?
Tôi đói rồi, còn bạn?
12
我渴了,你呢?
Wǒ kě le, nǐ ne?
Tôi khát rồi, còn bạn?
13
我想睡觉,你呢?
Wǒ xiǎng shuìjiào, nǐ ne?
Tôi muốn ngủ, còn bạn?
14
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
15
我去上海,你呢?
Wǒ qù Shànghǎi, nǐ ne?
Tôi đi Thượng Hải, còn bạn?
16
我回家,你呢?
Wǒ huí jiā, nǐ ne?
Tôi về nhà, còn bạn?
17
我坐飞机去,你呢?
Wǒ zuò fēijī qù, nǐ ne?
Tôi đi bằng máy bay, còn bạn?
18
我开车去,你呢?
Wǒ kāichē qù, nǐ ne?
Tôi lái xe đi, còn bạn?
19
我今天休息,你呢?
Wǒ jīntiān xiūxi, nǐ ne?
Hôm nay tôi nghỉ, còn bạn?
20
我明天上班,你呢?
Wǒ míngtiān shàngbān, nǐ ne?
Ngày mai tôi đi làm, còn bạn?
21
我学习汉语,你呢?
Wǒ xuéxí Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung, còn bạn?
22
我学习英语,你呢?
Wǒ xuéxí Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi học tiếng Anh, còn bạn?
23
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi chạy bộ, còn bạn?
24
我喜欢喝咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān hē kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích uống cà phê, còn bạn?
25
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuān hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
26
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuān māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn?
27
我喜欢狗,你呢?
Wǒ xǐhuān gǒu, nǐ ne?
Tôi thích chó, còn bạn?
28
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
29
我住在中国,你呢?
Wǒ zhù zài Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi sống ở Trung Quốc, còn bạn?
30
我有一个弟弟,你呢?
Wǒ yǒu yí ge dìdi, nǐ ne?
Tôi có một em trai, còn bạn?
31
我没有哥哥,你呢?
Wǒ méiyǒu gēge, nǐ ne?
Tôi không có anh trai, còn bạn?
32
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
33
我会说中文,你呢?
Wǒ huì shuō Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Trung, còn bạn?
34
我不会开车,你呢?
Wǒ bú huì kāichē, nǐ ne?
Tôi không biết lái xe, còn bạn?
35
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
36
我看过这个电影,你呢?
Wǒ kànguo zhège diànyǐng, nǐ ne?
Tôi đã xem bộ phim này rồi, còn bạn?
37
我觉得这个很好,你呢?
Wǒ juéde zhège hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi cảm thấy cái này rất tốt, còn bạn?
38
我想去中国留学,你呢?
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó liúxué, nǐ ne?
Tôi muốn đi du học Trung Quốc, còn bạn?
39
我准备明年结婚,你呢?
Wǒ zhǔnbèi míngnián jiéhūn, nǐ ne?
Tôi dự định năm sau kết hôn, còn bạn?
40
我最喜欢汉语课,你呢?
Wǒ zuì xǐhuān Hànyǔ kè, nǐ ne?
Tôi thích nhất tiết học tiếng Trung, còn bạn?
Hội thoại mẫu với 呢
Hội thoại 1
A:我是越南人,你呢?
Wǒ shì Yuènán rén, nǐ ne?
Tôi là người Việt Nam, còn bạn?
B:我是中国人。
Wǒ shì Zhōngguó rén.
Tôi là người Trung Quốc.
Hội thoại 2
A:我喜欢学习汉语,你呢?
Wǒ xǐhuān xuéxí Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi thích học tiếng Trung, còn bạn?
B:我也很喜欢。
Wǒ yě hěn xǐhuān.
Tôi cũng rất thích.
Hội thoại 3
A:我今天很忙,你呢?
Wǒ jīntiān hěn máng, nǐ ne?
Hôm nay tôi rất bận, còn bạn?
B:我今天也很忙。
Wǒ jīntiān yě hěn máng.
Hôm nay tôi cũng rất bận.
Tổng kết toàn bộ kiến thức về 呢 trong câu hỏi giản lược
“呢” là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Trong kiểu câu hỏi giản lược, “呢” dùng để:
hỏi tiếp nối
tránh lặp câu
hỏi thông tin tương ứng
làm câu nói tự nhiên hơn
Cấu trúc phổ biến nhất:
A……,B呢?
Nghĩa:
còn B thì sao?
Khi sử dụng cần chú ý:
“呢” phải có ngữ cảnh phía trước
Không dùng thay cho “吗”
Thường đứng cuối câu
Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày
Giúp câu nói ngắn gọn và tự nhiên hơn rất nhiều.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” là một trợ từ ngữ khí cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường được đặt ở cuối câu để:
tạo câu hỏi
nhấn mạnh ngữ khí
hỏi lại
hỏi tiếp
biểu thị trạng thái đang tiếp diễn
tạo sắc thái mềm mại trong hội thoại
Trong bài này, chúng ta tập trung vào:
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược
Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của người Trung Quốc.
Giải thích chi tiết chữ Hán 呢
Chữ Hán
呢
Phiên âm
ne
Âm Hán Việt
ni
Bộ thủ
口 (khẩu)
Số nét
8 nét
Cấu tạo chữ
Bên trái là 口: liên quan đến lời nói, ngôn ngữ
Bên phải là 尼: phần biểu âm
Ý nghĩa của 呢
“呢” bản thân không có nghĩa từ vựng cụ thể như danh từ hay động từ.
Nó là:
trợ từ ngữ khí
từ tình thái cuối câu
Tác dụng chính:
làm câu hỏi mềm hơn
nối tiếp chủ đề hội thoại
hỏi lại thông tin đã xuất hiện trước đó
tránh lặp lại nội dung
Thế nào là câu hỏi giản lược với 呢?
“Câu hỏi giản lược” nghĩa là:
Người nói không lặp lại toàn bộ câu hỏi trước, mà chỉ dùng:
danh từ
đại từ
chủ đề
cụm từ
sau đó thêm “呢” để hỏi.
Đây là cách nói cực kỳ tự nhiên trong tiếng Trung khẩu ngữ.
Ví dụ cơ bản
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
Ở đây:
Câu đầy đủ đáng lẽ là:
你怎么样?
Nǐ zěnmeyàng?
Bạn thế nào?
Nhưng người nói lược bỏ phần đã biết và chỉ dùng:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Đặc điểm quan trọng của 呢 trong câu hỏi giản lược
“呢” thường dùng để:
hỏi tiếp người khác
hỏi tình huống tương tự
chuyển chủ đề nhẹ nhàng
tránh lặp câu dài
làm hội thoại tự nhiên hơn
Cấu trúc cơ bản
Cấu trúc 1
A + 呢?
Ý nghĩa
Còn A thì sao?
Ví dụ
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
Cấu trúc 2
名词/代词 + 呢?
Ý nghĩa
… thì sao?
Ví dụ
哥哥呢?
Gēge ne?
Anh trai đâu rồi?
Cấu trúc 3
主语 + 动词 + ……,A 呢?
Ý nghĩa
Còn A thì sao?
Ví dụ
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
Cách dùng 1: Hỏi lại đối tượng khác
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Ví dụ
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
Ví dụ
我会说汉语,你呢?
Wǒ huì shuō Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Trung, còn bạn?
Cách dùng 2: Hỏi vị trí hoặc trạng thái
Ví dụ
我的手机在这里,你的呢?
Wǒ de shǒujī zài zhèlǐ, nǐ de ne?
Điện thoại của tôi ở đây, còn của bạn?
Ví dụ
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
Cách dùng 3: Hỏi tiếp chủ đề đang nói
Ví dụ
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
Cách dùng 4: Dùng để đối chiếu hai người hoặc hai sự vật
Ví dụ
哥哥很高,弟弟呢?
Gēge hěn gāo, dìdi ne?
Anh trai cao, còn em trai thì sao?
Cách dùng 5: Hỏi thông tin bị thiếu
Ví dụ
我的书在桌子上,你的呢?
Wǒ de shū zài zhuōzi shàng, nǐ de ne?
Sách của tôi ở trên bàn, còn của bạn?
Sự giản lược trong câu với 呢
Ví dụ đầy đủ:
你喜欢什么运动?
Nǐ xǐhuan shénme yùndòng?
Bạn thích môn thể thao gì?
Có thể giản lược thành:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Người nghe tự hiểu:
“Còn bạn thì thích môn thể thao gì?”
Sự khác nhau giữa 呢 và 吗
吗
Dùng để tạo câu hỏi hoàn chỉnh.
Ví dụ:
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi giản lược
nối chủ đề
Ví dụ:
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn?
Sự khác nhau giữa 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái:
hỏi
tiếp tục chủ đề
吧
Mang sắc thái:
đề nghị
phỏng đoán
thương lượng
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Vị trí của 呢 trong câu
“呢” thường đứng:
cuối câu
sau danh từ
sau đại từ
sau cụm chủ đề
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Những lỗi sai thường gặp
Lỗi 1
Sai:
呢你?
Đúng:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Lỗi 2
Sai:
你呢吗?
Đúng:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Nguyên nhân:
“呢” và “吗” không dùng cùng nhau trong kiểu câu này.
Lỗi 3
Sai:
老师呢在学校?
Đúng:
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
Hoặc:
老师在学校吗?
Lǎoshī zài xuéxiào ma?
Giáo viên ở trường à?
Cách dùng 呢 trong khẩu ngữ
“呢” xuất hiện cực kỳ nhiều trong:
hội thoại hằng ngày
phim ảnh Trung Quốc
giao tiếp bạn bè
phỏng vấn
trò chuyện tự nhiên
Nếu không dùng “呢”, hội thoại thường:
cứng hơn
lặp nhiều hơn
kém tự nhiên hơn
40 ví dụ với 呢 dùng để hỏi kiểu giản lược
Ví dụ 1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
Ví dụ 2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Ví dụ 3
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
Ví dụ 4
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
Ví dụ 5
我每天学习汉语,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày, còn bạn?
Ví dụ 6
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
Ví dụ 7
我坐飞机去北京,你呢?
Wǒ zuò fēijī qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh bằng máy bay, còn bạn?
Ví dụ 8
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
Ví dụ 9
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
Ví dụ 10
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuan māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn?
Ví dụ 11
我想去中国,你呢?
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi muốn đi Trung Quốc, còn bạn?
Ví dụ 12
我明天上班,你呢?
Wǒ míngtiān shàngbān, nǐ ne?
Ngày mai tôi đi làm, còn bạn?
Ví dụ 13
我周末休息,你呢?
Wǒ zhōumò xiūxi, nǐ ne?
Cuối tuần tôi nghỉ ngơi, còn bạn?
Ví dụ 14
我喜欢看电影,你呢?
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi thích xem phim, còn bạn?
Ví dụ 15
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Tôi chạy bộ mỗi ngày, còn bạn?
Ví dụ 16
哥哥在家,妹妹呢?
Gēge zài jiā, mèimei ne?
Anh trai ở nhà, còn em gái?
Ví dụ 17
爸爸上班去了,妈妈呢?
Bàba shàngbān qù le, māma ne?
Bố đi làm rồi, còn mẹ?
Ví dụ 18
我的书在这里,你的呢?
Wǒ de shū zài zhèlǐ, nǐ de ne?
Sách của tôi ở đây, còn của bạn?
Ví dụ 19
我的手机坏了,你的呢?
Wǒ de shǒujī huài le, nǐ de ne?
Điện thoại tôi hỏng rồi, còn của bạn?
Ví dụ 20
小王来了,小李呢?
Xiǎo Wáng lái le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đến rồi, còn Tiểu Lý?
Ví dụ 21
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
Ví dụ 22
你的朋友呢?
Nǐ de péngyou ne?
Bạn của bạn đâu?
Ví dụ 23
我的咖啡呢?
Wǒ de kāfēi ne?
Cà phê của tôi đâu?
Ví dụ 24
你的车呢?
Nǐ de chē ne?
Xe của bạn đâu?
Ví dụ 25
猫呢?
Māo ne?
Con mèo đâu rồi?
Ví dụ 26
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
Ví dụ 27
你的汉语老师呢?
Nǐ de Hànyǔ lǎoshī ne?
Giáo viên tiếng Trung của bạn đâu?
Ví dụ 28
昨天你去了,我呢?
Zuótiān nǐ qù le, wǒ ne?
Hôm qua bạn đi rồi, còn tôi thì sao?
Ví dụ 29
大家都有礼物,我呢?
Dàjiā dōu yǒu lǐwù, wǒ ne?
Mọi người đều có quà, còn tôi thì sao?
Ví dụ 30
别人都会说汉语,你呢?
Biérén dōu huì shuō Hànyǔ, nǐ ne?
Người khác đều biết nói tiếng Trung, còn bạn?
Ví dụ 31
我喜欢北京烤鸭,你呢?
Wǒ xǐhuan Běijīng kǎoyā, nǐ ne?
Tôi thích vịt quay Bắc Kinh, còn bạn?
Ví dụ 32
我学了三年汉语,你呢?
Wǒ xué le sān nián Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung ba năm rồi, còn bạn?
Ví dụ 33
我已经准备好了,你呢?
Wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, nǐ ne?
Tôi chuẩn bị xong rồi, còn bạn?
Ví dụ 34
我喜欢夏天,你呢?
Wǒ xǐhuan xiàtiān, nǐ ne?
Tôi thích mùa hè, còn bạn?
Ví dụ 35
我不想去,你呢?
Wǒ bù xiǎng qù, nǐ ne?
Tôi không muốn đi, còn bạn?
Ví dụ 36
我每天六点起床,你呢?
Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi thức dậy lúc sáu giờ, còn bạn?
Ví dụ 37
我喜欢学习语法,你呢?
Wǒ xǐhuan xuéxí yǔfǎ, nǐ ne?
Tôi thích học ngữ pháp, còn bạn?
Ví dụ 38
我喜欢中国文化,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngguó wénhuà, nǐ ne?
Tôi thích văn hóa Trung Quốc, còn bạn?
Ví dụ 39
我觉得这本书很好,你呢?
Wǒ juéde zhè běn shū hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi cảm thấy cuốn sách này rất hay, còn bạn?
Ví dụ 40
我已经完成作业了,你呢?
Wǒ yǐjīng wánchéng zuòyè le, nǐ ne?
Tôi làm xong bài tập rồi, còn bạn?
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
1. 呢 là gì?
呢 (ne) là trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung. Nó thường đứng cuối câu để:
đặt câu hỏi
nhấn mạnh ngữ khí
hỏi lại
nối tiếp chủ đề
biểu thị trạng thái đang tiếp diễn
Trong bài này, chúng ta tập trung vào cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược.
2. Giải thích chi tiết chữ 呢
呢
Phiên âm: ne
Loại từ: trợ từ ngữ khí
Thường đứng cuối câu
Chức năng:
làm mềm ngữ khí
biến câu thành câu hỏi
hỏi tiếp nội dung đã được nhắc trước đó
3. “Câu hỏi kiểu giản lược” là gì?
Câu hỏi giản lược là loại câu:
lược bỏ một phần nội dung đã biết
không nói đầy đủ cả câu
dựa vào ngữ cảnh để hiểu
Trong tiếng Việt cũng có kiểu tương tự:
Tôi đi rồi, còn bạn?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
Anh ấy không đi, thế còn cô ấy?
Tiếng Trung thường dùng:
呢
để tạo kiểu câu hỏi này.
4. Chức năng chính của 呢 trong câu hỏi giản lược
呢 dùng để:
hỏi tiếp người khác
hỏi lại tình huống tương tự
tránh lặp lại cả câu
nối tiếp chủ đề hội thoại
5. Cấu trúc cơ bản
Danh từ / Đại từ + 呢?
Nghĩa:
còn… thì sao?
còn… thế nào?
còn…?
Ví dụ:
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
6. Cách dùng thứ nhất: Hỏi tiếp người khác
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Người nói đã nói về mình trước, sau đó dùng 呢 để hỏi đối phương.
Ví dụ
1
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我住在北京,你呢?
Wǒ zhù zài Běijīng, nǐ ne?
Tôi sống ở Bắc Kinh, còn bạn?
4
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
5
我每天坐地铁上班,你呢?
Wǒ měitiān zuò dìtiě shàngbān, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi đi làm bằng tàu điện ngầm, còn bạn?
6
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
7
我喜欢喝咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan hē kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích uống cà phê, còn bạn?
8
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
9
我昨天很忙,你呢?
Wǒ zuótiān hěn máng, nǐ ne?
Hôm qua tôi rất bận, còn bạn?
10
我不喜欢下雨天,你呢?
Wǒ bù xǐhuan xiàyǔtiān, nǐ ne?
Tôi không thích ngày mưa, còn bạn?
7. Cách dùng thứ hai: Hỏi về người hoặc vật khác
呢 dùng để chuyển chủ đề sang đối tượng khác.
Ví dụ
11
我哥哥在家,我妹妹呢?
Wǒ gēge zài jiā, wǒ mèimei ne?
Anh trai tôi ở nhà, còn em gái tôi thì sao?
12
小王来了,小李呢?
Xiǎo Wáng lái le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đến rồi, còn Tiểu Lý thì sao?
13
我的书在这里,你的呢?
Wǒ de shū zài zhèlǐ, nǐ de ne?
Sách của tôi ở đây, còn của bạn?
14
红色的很好看,黑色的呢?
Hóngsè de hěn hǎokàn, hēisè de ne?
Màu đỏ rất đẹp, còn màu đen thì sao?
15
我爸爸会做饭,我妈妈呢?
Wǒ bàba huì zuòfàn, wǒ māma ne?
Bố tôi biết nấu ăn, còn mẹ tôi thì sao?
16
中文很难,日文呢?
Zhōngwén hěn nán, Rìwén ne?
Tiếng Trung rất khó, còn tiếng Nhật thì sao?
17
北京很冷,上海呢?
Běijīng hěn lěng, Shànghǎi ne?
Bắc Kinh rất lạnh, còn Thượng Hải thì sao?
18
哥哥已经睡了,弟弟呢?
Gēge yǐjīng shuì le, dìdi ne?
Anh trai ngủ rồi, còn em trai?
19
他会开车,你呢?
Tā huì kāichē, nǐ ne?
Anh ấy biết lái xe, còn bạn?
20
我想去中国,你妹妹呢?
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó, nǐ mèimei ne?
Tôi muốn đi Trung Quốc, còn em gái bạn?
8. Cách dùng thứ ba: Hỏi lại thông tin đã biết
Người nói đã biết một phần thông tin và muốn hỏi tiếp phần còn lại.
Ví dụ
21
你爸爸是医生,你妈妈呢?
Nǐ bàba shì yīshēng, nǐ māma ne?
Bố bạn là bác sĩ, còn mẹ bạn?
22
他去北京了,你呢?
Tā qù Běijīng le, nǐ ne?
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi, còn bạn?
23
我喜欢数学,你呢?
Wǒ xǐhuan shùxué, nǐ ne?
Tôi thích toán, còn bạn?
24
她会唱歌,你呢?
Tā huì chànggē, nǐ ne?
Cô ấy biết hát, còn bạn?
25
我坐飞机去,你呢?
Wǒ zuò fēijī qù, nǐ ne?
Tôi đi bằng máy bay, còn bạn?
26
我已经准备好了,你呢?
Wǒ yǐjīng zhǔnbèi hǎo le, nǐ ne?
Tôi chuẩn bị xong rồi, còn bạn?
27
我每天六点起床,你呢?
Wǒ měitiān liù diǎn qǐchuáng, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ, còn bạn?
28
我觉得这个电影很好看,你呢?
Wǒ juéde zhège diànyǐng hěn hǎokàn, nǐ ne?
Tôi thấy bộ phim này rất hay, còn bạn?
29
我会游泳,你呢?
Wǒ huì yóuyǒng, nǐ ne?
Tôi biết bơi, còn bạn?
30
我今天不去,你呢?
Wǒ jīntiān bú qù, nǐ ne?
Hôm nay tôi không đi, còn bạn?
9. Cách dùng thứ tư: Hỏi trạng thái hoặc tình huống hiện tại
呢 còn có thể dùng để hỏi:
“bây giờ thì sao?”
“thế nào rồi?”
Ví dụ
31
你的工作呢?
Nǐ de gōngzuò ne?
Công việc của bạn thế nào rồi?
32
你的身体呢?
Nǐ de shēntǐ ne?
Sức khỏe bạn thế nào rồi?
33
这件事呢?
Zhè jiàn shì ne?
Còn chuyện này thì sao?
34
你的考试呢?
Nǐ de kǎoshì ne?
Kỳ thi của bạn thế nào rồi?
35
你的中文呢?
Nǐ de Zhōngwén ne?
Tiếng Trung của bạn thế nào rồi?
10. 呢 trong câu hỏi phản hồi tự nhiên
Trong hội thoại thực tế, 呢 làm câu nói tự nhiên và mềm hơn.
Ví dụ
36
今天天气不错,你觉得呢?
Jīntiān tiānqì búcuò, nǐ juéde ne?
Hôm nay thời tiết không tệ, bạn thấy sao?
37
我觉得很好,你呢?
Wǒ juéde hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi thấy rất tốt, còn bạn?
38
他不喜欢这个菜,你呢?
Tā bù xǐhuan zhège cài, nǐ ne?
Anh ấy không thích món này, còn bạn?
39
我打算明天去,你呢?
Wǒ dǎsuan míngtiān qù, nǐ ne?
Tôi dự định ngày mai đi, còn bạn?
40
我已经决定了,你呢?
Wǒ yǐjīng juédìng le, nǐ ne?
Tôi quyết định rồi, còn bạn?
11. Đặc điểm ngữ pháp quan trọng của 呢
呢 thường lược bỏ phần trùng lặp
Ví dụ đầy đủ:
我喜欢中文,你喜欢中文吗?
Cách nói tự nhiên:
我喜欢中文,你呢?
Người nghe tự hiểu:
“Còn bạn thì sao?”
12. Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng để:
tạo câu hỏi Yes/No
Ví dụ:
你喜欢中文吗?
Bạn có thích tiếng Trung không?
呢
Dùng để:
hỏi tiếp
nối chủ đề
câu hỏi giản lược
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
13. Những lỗi sai thường gặp
Lỗi 1: Dùng 呢 một mình không có ngữ cảnh
Sai:
呢?
Vì:
Người nghe không hiểu đang hỏi cái gì.
Lỗi 2: Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是学生呢?
Đúng:
你是学生吗?
14. Một số mẫu câu cực kỳ thông dụng với 呢
Mẫu câu Nghĩa
你呢? còn bạn thì sao
他呢? còn anh ấy thì sao
你的呢? còn của bạn
然后呢? sau đó thì sao
现在呢? bây giờ thì sao
明天呢? còn ngày mai
你觉得呢? bạn thấy sao
我呢? còn tôi thì sao
15. Tóm tắt
呢 là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường dùng để tạo câu hỏi giản lược.
Chức năng chính:
hỏi tiếp
nối tiếp chủ đề
tránh lặp câu
hỏi phản hồi
làm ngữ khí tự nhiên hơn
Cấu trúc phổ biến:
名词 / 代词 + 呢?
句子 + 呢?
Ý nghĩa thường gặp:
còn… thì sao?
thế còn…?
còn…?
…thế nào rồi?
Điểm quan trọng:
呢 thường dựa vào ngữ cảnh
Có tác dụng lược bỏ phần lặp lại
Khác với 吗 là câu hỏi Yes/No
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
I. 呢 là gì?
呢 là một trợ từ ngữ khí cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường xuất hiện ở cuối câu để:
đặt câu hỏi giản lược
hỏi lại
nhấn mạnh chủ đề
duy trì cuộc hội thoại
biểu thị ngữ khí nhẹ nhàng tự nhiên
biểu thị trạng thái đang tiếp diễn
Trong bài này chúng ta tập trung vào:
“呢 dùng để đặt câu hỏi kiểu giản lược”.
Tiếng Việt thường dịch là:
còn… thì sao?
thế còn…?
còn…?
vậy còn…?
Tiếng Anh tương đương:
and ...?
what about ...?
how about ...?
Ví dụ:
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn thì sao?
II. Phân tích chi tiết chữ Hán 呢
Hán tự:
呢
Pinyin:
ne
Loại từ:
trợ từ ngữ khí
Đặc điểm:
呢 không có nghĩa cụ thể khi đứng một mình như danh từ hay động từ.
Vai trò chính:
biểu thị ngữ khí
nối tiếp cuộc hội thoại
tạo câu hỏi nhẹ nhàng tự nhiên
III. 什么 là “câu hỏi giản lược” với 呢?
“Câu hỏi giản lược” nghĩa là:
lược bỏ phần đã xuất hiện trước đó
chỉ giữ lại phần cần hỏi
người nghe vẫn hiểu ý nhờ ngữ cảnh
Ví dụ đầy đủ:
你喜欢喝咖啡吗?
Nǐ xǐhuān hē kāfēi ma?
Bạn thích uống cà phê không?
我喜欢,你呢?
Wǒ xǐhuān, nǐ ne?
Tôi thích, còn bạn thì sao?
Trong câu:
你呢?
đã lược bỏ:
你喜欢喝咖啡吗?
IV. Cách dùng cơ bản của 呢 trong câu hỏi giản lược
1. Danh từ / Đại từ + 呢?
Cấu trúc:
A 呢?
Nghĩa:
còn A thì sao?
còn A thế nào?
Ví dụ:
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
2. Chủ ngữ + 呢?
Ví dụ:
他们都来了,王老师呢?
Tāmen dōu lái le, Wáng lǎoshī ne?
Mọi người đều đến rồi, còn thầy Vương đâu?
3. Động từ / Cụm động từ + 呢?
Ví dụ:
我在学习汉语,你呢?
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi đang học tiếng Trung, còn bạn?
V. Chức năng quan trọng của 呢 trong câu hỏi giản lược
1. Hỏi lại người đối diện
Ví dụ:
我喜欢看电影,你呢?
Wǒ xǐhuān kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi thích xem phim, còn bạn?
2. Hỏi về người hoặc vật khác
Ví dụ:
小王到了,小李呢?
Xiǎo Wáng dào le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đến rồi, còn Tiểu Lý đâu?
3. Duy trì cuộc hội thoại tự nhiên
Nếu không có 呢, hội thoại sẽ:
cứng
thiếu tự nhiên
Ví dụ:
我二十五岁,你呢?
Wǒ èrshíwǔ suì, nǐ ne?
Tôi 25 tuổi, còn bạn?
4. Hỏi tình trạng hoặc vị trí
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
VI. Các kiểu câu thường gặp với 呢
1. A,B呢?
Ví dụ:
我会说中文,你呢?
Wǒ huì shuō Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Trung, còn bạn?
2. A呢?
Ví dụ:
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
3. 名词 + 呢?
Ví dụ:
咖啡呢?
Kāfēi ne?
Còn cà phê thì sao?
VII. Phân biệt 呢 và 吗
1. 吗
Dùng để:
tạo câu hỏi hoàn chỉnh
Ví dụ:
你喜欢中文吗?
Nǐ xǐhuān Zhōngwén ma?
Bạn thích tiếng Trung không?
2. 呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi giản lược
nối tiếp chủ đề
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
VIII. Phân biệt 呢 và 吧
1. 呢
Dùng để:
hỏi lại
hỏi tiếp chủ đề
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
2. 吧
Dùng để:
đề nghị
suy đoán
thúc giục nhẹ
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
IX. Những lỗi sai thường gặp
1. Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh
Sai:
呢?
Vì người nghe không hiểu đang hỏi gì.
Phải có:
chủ đề trước
nội dung trước
2. Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是学生呢?
Đúng:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
X. 40 ví dụ về 呢 trong câu hỏi giản lược
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
2
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
3
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
4
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
5
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
6
我喜欢喝咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān hē kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích uống cà phê, còn bạn?
7
我每天学习中文,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày, còn bạn?
8
我已经到了,你呢?
Wǒ yǐjīng dào le, nǐ ne?
Tôi đã đến rồi, còn bạn?
9
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
10
我喜欢中国菜,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngguó cài, nǐ ne?
Tôi thích món ăn Trung Quốc, còn bạn?
11
我是学生,他呢?
Wǒ shì xuésheng, tā ne?
Tôi là học sinh, còn anh ấy?
12
小王来了,小李呢?
Xiǎo Wáng lái le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đến rồi, còn Tiểu Lý đâu?
13
爸爸在家,妈妈呢?
Bàba zài jiā, māma ne?
Bố ở nhà, còn mẹ đâu?
14
中文书在这里,英文书呢?
Zhōngwén shū zài zhèlǐ, Yīngwén shū ne?
Sách tiếng Trung ở đây, còn sách tiếng Anh đâu?
15
哥哥去上班了,姐姐呢?
Gēge qù shàngbān le, jiějie ne?
Anh trai đi làm rồi, còn chị gái đâu?
16
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
17
我的钱包呢?
Wǒ de qiánbāo ne?
Ví tiền của tôi đâu?
18
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
19
我的咖啡呢?
Wǒ de kāfēi ne?
Cà phê của tôi đâu?
20
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu?
21
小猫呢?
Xiǎomāo ne?
Con mèo đâu?
22
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
23
你的朋友呢?
Nǐ de péngyou ne?
Bạn của bạn đâu?
24
今天你上班,我呢?
Jīntiān nǐ shàngbān, wǒ ne?
Hôm nay bạn đi làm, còn tôi thì sao?
25
你吃米饭,我呢?
Nǐ chī mǐfàn, wǒ ne?
Bạn ăn cơm, còn tôi thì sao?
26
你会开车,他呢?
Nǐ huì kāichē, tā ne?
Bạn biết lái xe, còn anh ấy?
27
你喜欢红色,她呢?
Nǐ xǐhuān hóngsè, tā ne?
Bạn thích màu đỏ, còn cô ấy?
28
你去北京,我们呢?
Nǐ qù Běijīng, wǒmen ne?
Bạn đi Bắc Kinh, còn chúng tôi?
29
你学习中文,他呢?
Nǐ xuéxí Zhōngwén, tā ne?
Bạn học tiếng Trung, còn anh ấy?
30
我累了,你呢?
Wǒ lèi le, nǐ ne?
Tôi mệt rồi, còn bạn?
31
我饿了,你呢?
Wǒ è le, nǐ ne?
Tôi đói rồi, còn bạn?
32
我困了,你呢?
Wǒ kùn le, nǐ ne?
Tôi buồn ngủ rồi, còn bạn?
33
我想休息,你呢?
Wǒ xiǎng xiūxi, nǐ ne?
Tôi muốn nghỉ ngơi, còn bạn?
34
我喜欢游泳,你呢?
Wǒ xǐhuān yóuyǒng, nǐ ne?
Tôi thích bơi lội, còn bạn?
35
我想去中国,你呢?
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi muốn đi Trung Quốc, còn bạn?
36
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
37
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
38
我今天不上班,你呢?
Wǒ jīntiān bú shàngbān, nǐ ne?
Hôm nay tôi không đi làm, còn bạn?
39
我喜欢看书,你呢?
Wǒ xǐhuān kàn shū, nǐ ne?
Tôi thích đọc sách, còn bạn?
40
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Tôi chạy bộ mỗi ngày, còn bạn?
XI. Tổng kết toàn diện về 呢 trong câu hỏi giản lược
呢 là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung khẩu ngữ.
Khi dùng để đặt câu hỏi giản lược, 呢 có chức năng:
hỏi tiếp chủ đề
hỏi lại người khác
lược bỏ nội dung đã biết
làm hội thoại tự nhiên hơn
giữ cuộc trò chuyện liên tục
Các mẫu câu quan trọng:
你呢?
他呢?
A呢?
我……,你呢?
Đây là cấu trúc xuất hiện cực kỳ nhiều trong:
giao tiếp hằng ngày
hội thoại đời sống
phim ảnh Trung Quốc
khẩu ngữ tự nhiên
tiếng Trung giao tiếp cơ bản
thi HSK sơ cấp
Nếu nắm vững cách dùng 呢, người học sẽ:
phản xạ hội thoại tự nhiên hơn
nói chuyện lưu loát hơn
tránh lặp câu dài
hiểu rõ khẩu ngữ tiếng Trung thực tế hơn.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược trong tiếng Trung
呢 là gì?
呢 /ne/ là trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. 呢 thường đứng cuối câu để:
đặt câu hỏi giản lược
hỏi ngược lại
nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
tạo sắc thái mềm mại trong giao tiếp
Trong bài này, chúng ta tập trung vào cách dùng 呢 để đặt câu hỏi kiểu giản lược.
Câu hỏi giản lược với 呢 là gì?
Câu hỏi giản lược là kiểu câu lược bỏ một phần nội dung vì người nghe đã hiểu ngữ cảnh.
Trong tiếng Việt, kiểu câu này rất phổ biến:
Tôi đi rồi, còn bạn?
Anh ấy thích trà, còn cô ấy?
Tôi học tiếng Trung, còn bạn?
Trong tiếng Trung, người ta dùng 呢 để tạo kiểu câu hỏi này.
Ví dụ:
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
Giải thích chi tiết chữ Hán 呢
呢
拼音:
ne
Bộ thủ:
口 (khẩu)
Ý nghĩa:
trợ từ ngữ khí cuối câu
dùng để hỏi lại
dùng để tiếp nối chủ đề
dùng để tạo câu hỏi giản lược
呢 không có nghĩa cụ thể khi dịch riêng lẻ, mà chủ yếu tạo sắc thái ngữ pháp.
Đặc điểm của câu hỏi giản lược với 呢
Khi dùng 呢, người nói thường:
không lặp lại toàn bộ câu
chỉ nêu chủ ngữ hoặc thành phần cần hỏi
dựa vào ngữ cảnh để người nghe tự hiểu phần bị lược bỏ
Cấu trúc cơ bản của 呢 trong câu hỏi giản lược
Cấu trúc 1
A……,B 呢?
Ý nghĩa:
Còn B thì sao?
Thế còn B?
Ví dụ:
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
Cấu trúc 2
A……,那 B 呢?
Ý nghĩa:
Thế còn B thì sao?
Ví dụ:
我喜欢喝茶,那你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nà nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
Cấu trúc 3
……呢?
Dùng để hỏi tình huống hoặc trạng thái còn thiếu trong cuộc hội thoại.
Ví dụ:
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
Chức năng của 呢 trong câu hỏi giản lược
1. Hỏi ngược lại người đối diện
Ví dụ:
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
2. Tiếp nối chủ đề đang nói
Ví dụ:
哥哥在家,妹妹呢?
Gēge zài jiā, mèimei ne?
Anh trai ở nhà, còn em gái thì sao?
3. Hỏi về tình huống còn thiếu
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
4. Tránh lặp lại câu dài
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Thay vì nói:
你喜欢中文吗?
Nǐ xǐhuan Zhōngwén ma?
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng để tạo câu hỏi Yes/No hoàn chỉnh.
Ví dụ:
你喜欢中文吗?
Nǐ xǐhuan Zhōngwén ma?
Bạn thích tiếng Trung không?
呢
Dùng để hỏi tiếp nối hoặc giản lược.
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh trạng thái.
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
吧
Dùng để đề nghị hoặc phỏng đoán.
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Những lỗi thường gặp khi dùng 呢
Sai
你呢喜欢中文?
Đúng
你喜欢中文呢?
Hoặc:
我喜欢中文,你呢?
呢 thường đứng cuối câu.
Sai
你呢吗?
Đúng
你呢?
Không dùng 呢 và 吗 cùng lúc trong kiểu câu này.
40 ví dụ về 呢 trong câu hỏi giản lược
1
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
4
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
5
我会说汉语,你呢?
Wǒ huì shuō Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Trung, còn bạn?
6
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
7
我每天学习中文,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày, còn bạn?
8
我去中国,你呢?
Wǒ qù Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi đi Trung Quốc, còn bạn?
9
我坐飞机去,你呢?
Wǒ zuò fēijī qù, nǐ ne?
Tôi đi bằng máy bay, còn bạn?
10
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuan māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn?
11
哥哥在家,妹妹呢?
Gēge zài jiā, mèimei ne?
Anh trai ở nhà, còn em gái thì sao?
12
爸爸去上班了,妈妈呢?
Bàba qù shàngbān le, māma ne?
Bố đi làm rồi, còn mẹ thì sao?
13
老师来了,学生呢?
Lǎoshī lái le, xuésheng ne?
Giáo viên đến rồi, còn học sinh đâu?
14
小王到了,小李呢?
Xiǎo Wáng dào le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đến rồi, còn Tiểu Lý đâu?
15
中文我会,英文呢?
Zhōngwén wǒ huì, Yīngwén ne?
Tiếng Trung tôi biết, còn tiếng Anh thì sao?
16
今天我很忙,你呢?
Jīntiān wǒ hěn máng, nǐ ne?
Hôm nay tôi rất bận, còn bạn?
17
我吃米饭,你呢?
Wǒ chī mǐfàn, nǐ ne?
Tôi ăn cơm, còn bạn?
18
我喜欢北京,你呢?
Wǒ xǐhuan Běijīng, nǐ ne?
Tôi thích Bắc Kinh, còn bạn?
19
我学习汉语三年了,你呢?
Wǒ xuéxí Hànyǔ sān nián le, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung ba năm rồi, còn bạn?
20
我昨天没去,你呢?
Wǒ zuótiān méi qù, nǐ ne?
Hôm qua tôi không đi, còn bạn?
21
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
22
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
23
我的钱包呢?
Wǒ de qiánbāo ne?
Ví tiền của tôi đâu?
24
我的电脑呢?
Wǒ de diànnǎo ne?
Máy tính của tôi đâu?
25
你的老师呢?
Nǐ de lǎoshī ne?
Giáo viên của bạn đâu?
26
小猫呢?
Xiǎomāo ne?
Con mèo đâu?
27
车呢?
Chē ne?
Xe đâu?
28
我的咖啡呢?
Wǒ de kāfēi ne?
Cà phê của tôi đâu?
29
你的作业呢?
Nǐ de zuòyè ne?
Bài tập của bạn đâu?
30
你的朋友呢?
Nǐ de péngyou ne?
Bạn của bạn đâu?
31
你哥哥呢?
Nǐ gēge ne?
Anh trai bạn đâu?
32
你姐姐呢?
Nǐ jiějie ne?
Chị gái bạn đâu?
33
今天老师没来,校长呢?
Jīntiān lǎoshī méi lái, xiàozhǎng ne?
Hôm nay giáo viên không đến, còn hiệu trưởng thì sao?
34
我喜欢红色,那你呢?
Wǒ xǐhuan hóngsè, nà nǐ ne?
Tôi thích màu đỏ, còn bạn?
35
我觉得很好,你呢?
Wǒ juéde hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi cảm thấy rất tốt, còn bạn?
36
我会开车,你呢?
Wǒ huì kāichē, nǐ ne?
Tôi biết lái xe, còn bạn?
37
我已经吃过了,你呢?
Wǒ yǐjīng chī guò le, nǐ ne?
Tôi ăn rồi, còn bạn?
38
我想去上海,你呢?
Wǒ xiǎng qù Shànghǎi, nǐ ne?
Tôi muốn đi Thượng Hải, còn bạn?
39
我今天不上班,你呢?
Wǒ jīntiān bú shàngbān, nǐ ne?
Hôm nay tôi không đi làm, còn bạn?
40
我喜欢学习中文,你呢?
Wǒ xǐhuan xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích học tiếng Trung, còn bạn?
Tổng kết
呢 là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung, đặc biệt thường dùng để tạo câu hỏi giản lược.
Chức năng chính của 呢 trong kiểu câu này:
hỏi ngược lại
tiếp nối chủ đề
tránh lặp câu dài
hỏi tình huống còn thiếu
Cấu trúc quan trọng:
A……,B 呢?
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Nguyên tắc quan trọng cần nhớ:
呢 thường đứng cuối câu
呢 dùng trong hội thoại có ngữ cảnh
呢 giúp câu nói tự nhiên và ngắn gọn hơn
Không dùng 呢 cùng 吗 trong kiểu câu hỏi giản lược này
|
|