|
|
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Hướng dẫn 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung như thế nào? Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung - Ngữ pháp tiếng Trung HSK 2
Học ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 theo Giáo trình chuẩn HSK 9 cấp phiên bản 4.0 của Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tác giả Nguyễn Minh Vũ
Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung như thế nào
Cách dùng “呢” để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” đọc là:
ne
Đây là một trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung.
“呢” thường đứng ở cuối câu để:
tạo câu hỏi
làm mềm giọng điệu
nhấn mạnh trạng thái
nối tiếp chủ đề
biểu thị sự tò mò hoặc chờ câu trả lời
Khác với nhiều từ khác trong tiếng Trung, “呢” không có nghĩa cụ thể như:
danh từ
động từ
tính từ
Nó chủ yếu tạo:
sắc thái ngữ khí
cảm xúc
thái độ trong câu nói
Giải thích chi tiết chữ Hán “呢”
呢
Phiên âm:
ne
Bộ thủ:
口 (miệng)
Liên quan đến:
lời nói
ngữ khí
hội thoại
“呢” là trợ từ ngữ khí cuối câu.
Trong tiếng Trung hiện đại, nó có nhiều chức năng:
đặt câu hỏi
hỏi lại
hỏi tiếp
nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra
tạo sắc thái tự nhiên
“呢” dùng để đặt câu hỏi như thế nào?
“呢” có nhiều cách dùng khác nhau trong câu hỏi.
Quan trọng nhất gồm:
Câu hỏi giản lược
Hỏi ngược lại
Hỏi tiếp chủ đề
Hỏi vị trí hoặc tình trạng
Hỏi với sắc thái nhẹ nhàng
Hỏi khi đã biết một phần thông tin
Nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra
1. Dùng 呢 để hỏi giản lược
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Người nói không lặp lại toàn bộ câu hỏi mà chỉ:
nêu chủ đề
thêm “呢”
Ví dụ:
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
Vì sao gọi là “giản lược”?
Vì câu đầy đủ thực ra là:
你怎么样?
Nǐ zěnmeyàng?
Bạn thế nào?
Nhưng người Trung Quốc thường rút gọn thành:
你呢?
Còn bạn thì sao?
Cấu trúc
Danh từ / đại từ + 呢?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy thì sao?
工作呢?
Gōngzuò ne?
Công việc thì sao?
2. Dùng 呢 để hỏi ngược lại
Ví dụ:
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn thì sao?
Người nói:
trả lời trước
rồi hỏi lại đối phương
3. Dùng 呢 để hỏi tiếp chủ đề
Ví dụ:
你爸爸是老师,你妈妈呢?
Nǐ bàba shì lǎoshī, nǐ māma ne?
Ba bạn là giáo viên, còn mẹ bạn thì sao?
4. Dùng 呢 để hỏi vị trí hoặc tình trạng
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Nghĩa của “呢” trong trường hợp này
Nó mang sắc thái:
đâu rồi?
thế nào rồi?
ở đâu?
Ví dụ khác
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
5. Dùng 呢 để làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
Nếu bỏ “呢”:
你在做什么?
Câu vẫn đúng nhưng:
trực tiếp hơn
cứng hơn
Có “呢” sẽ:
tự nhiên hơn
mềm mại hơn
6. Dùng 呢 khi biết một phần thông tin
Ví dụ:
他说他不来了,你呢?
Tā shuō tā bù lái le, nǐ ne?
Anh ấy nói anh ấy không đến nữa, còn bạn thì sao?
7. Dùng 呢 để nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn
Ví dụ:
他睡觉呢。
Tā shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.
Ở đây:
“呢” không phải câu hỏi
mà nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra
So sánh 呢 và 吗
吗
Dùng để tạo:
câu hỏi yes/no
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi ngược lại
hỏi giản lược
làm mềm câu hỏi
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn thì sao?
So sánh 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái:
tò mò
chờ câu trả lời
吧
Mang sắc thái:
đề nghị
suy đoán
gợi ý
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Những lỗi người Việt thường mắc
Lỗi 1: Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是老师呢?
Đúng:
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
Lỗi 2: Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
Nếu trước đó chưa có chủ đề thì người nghe không hiểu:
“còn bạn thì sao” về chuyện gì.
Lỗi 3: Dịch cứng “呢”
“呢” nhiều lúc không cần dịch ra tiếng Việt.
Nó chỉ làm câu:
tự nhiên hơn
mềm hơn
Lỗi 4: Quên dùng 呢 trong khẩu ngữ
Người mới học thường nói:
你在做什么?
Đúng nhưng hơi cứng.
Người bản xứ thường nói:
你在做什么呢?
40 ví dụ với 呢
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn thì sao?
3
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn thì sao?
4
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn thì sao?
5
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuān hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn thì sao?
6
我会说中文,你呢?
Wǒ huì shuō Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Trung, còn bạn thì sao?
7
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn thì sao?
8
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn thì sao?
9
我不想去,你呢?
Wǒ bù xiǎng qù, nǐ ne?
Tôi không muốn đi, còn bạn thì sao?
10
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuān māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn thì sao?
11
你爸爸是医生,你妈妈呢?
Nǐ bàba shì yīshēng, nǐ māma ne?
Ba bạn là bác sĩ, còn mẹ bạn thì sao?
12
我哥哥在上海,你姐姐呢?
Wǒ gēge zài Shànghǎi, nǐ jiějie ne?
Anh trai tôi ở Thượng Hải, còn chị gái bạn thì sao?
13
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
14
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi?
15
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
16
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu rồi?
17
你的杯子呢?
Nǐ de bēizi ne?
Cái cốc của bạn đâu rồi?
18
钱呢?
Qián ne?
Tiền đâu rồi?
19
我的电脑呢?
Wǒ de diànnǎo ne?
Máy tính của tôi đâu rồi?
20
他现在在哪儿呢?
Tā xiànzài zài nǎr ne?
Bây giờ anh ấy ở đâu vậy?
21
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
22
你在看什么呢?
Nǐ zài kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
23
你在想什么呢?
Nǐ zài xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
24
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
25
你为什么不说话呢?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà ne?
Tại sao bạn không nói chuyện vậy?
26
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
27
你忙什么呢?
Nǐ máng shénme ne?
Bạn đang bận gì vậy?
28
你听什么音乐呢?
Nǐ tīng shénme yīnyuè ne?
Bạn đang nghe nhạc gì vậy?
29
你找什么呢?
Nǐ zhǎo shénme ne?
Bạn đang tìm gì vậy?
30
你等谁呢?
Nǐ děng shéi ne?
Bạn đang đợi ai vậy?
31
你怎么还不睡觉呢?
Nǐ zěnme hái bù shuìjiào ne?
Sao bạn còn chưa ngủ vậy?
32
你怎么哭了呢?
Nǐ zěnme kū le ne?
Sao bạn lại khóc vậy?
33
你怎么来了呢?
Nǐ zěnme lái le ne?
Sao bạn lại đến vậy?
34
他学习呢。
Tā xuéxí ne.
Anh ấy đang học đấy.
35
她看书呢。
Tā kàn shū ne.
Cô ấy đang đọc sách đấy.
36
我吃饭呢。
Wǒ chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
37
他们聊天呢。
Tāmen liáotiān ne.
Họ đang trò chuyện đấy.
38
孩子睡觉呢。
Háizi shuìjiào ne.
Đứa trẻ đang ngủ đấy.
39
外面下雨呢。
Wàimiàn xiàyǔ ne.
Ngoài trời đang mưa đấy.
40
我写作业呢。
Wǒ xiě zuòyè ne.
Tôi đang làm bài tập đây.
Một số mẫu cực kỳ phổ biến với 呢
……呢?
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi ngược lại
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
在……呢
Dùng để nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Ví dụ:
他在工作呢。
Tā zài gōngzuò ne.
Anh ấy đang làm việc đấy.
怎么……呢?
Mang sắc thái:
ngạc nhiên
thắc mắc
Ví dụ:
你怎么还没来呢?
Nǐ zěnme hái méi lái ne?
Sao bạn còn chưa đến vậy?
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.
Nó thường dùng để:
hỏi giản lược
hỏi lại
nối tiếp chủ đề
làm mềm câu hỏi
hỏi vị trí
nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn
Các mẫu phổ biến:
你呢?
他呢?
我的手机呢?
你在做什么呢?
“呢” giúp câu nói:
tự nhiên hơn
mềm mại hơn
giống người bản xứ hơn rất nhiều
Giải thích chi tiết về “呢” trong tiếng Trung
1. Ý nghĩa từng chữ Hán
呢 (ne): là một trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung, thường đặt ở cuối câu. Nó không mang nghĩa từ vựng cụ thể, mà dùng để biểu thị ngữ khí, tạo câu hỏi hoặc nhấn mạnh trạng thái.
Trong hội thoại, “呢” giúp câu hỏi trở nên giản lược, tự nhiên, thân mật và thường dùng để:
Hỏi tiếp nối (so sánh, đối chiếu).
Hỏi trạng thái đang diễn ra.
Nhấn mạnh hành động hoặc tình huống.
Tạo cảm giác thân mật, nhẹ nhàng trong giao tiếp.
2. Các cách dùng chính
Hỏi giản lược: 你呢? (Còn bạn thì sao?)
Hỏi trạng thái: 他在做什么呢? (Anh ấy đang làm gì vậy?)
Hỏi tiếp nối: 我喜欢音乐,你呢? (Tôi thích âm nhạc, còn bạn?)
Nhấn mạnh hành động: 我在看书呢。 (Tôi đang đọc sách đây.)
Hỏi lựa chọn: 这件衣服好看,那件呢? (Bộ này đẹp, còn bộ kia thì sao?)
3. 40 câu ví dụ chi tiết kèm phiên âm và dịch nghĩa
我很好,你呢? (Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?) – Tôi rất khỏe, còn bạn thì sao?
他喜欢运动,你呢? (Tā xǐhuān yùndòng, nǐ ne?) – Anh ấy thích thể thao, còn bạn?
我在看电视呢。 (Wǒ zài kàn diànshì ne.) – Tôi đang xem tivi đây.
她在写作业呢。 (Tā zài xiě zuòyè ne.) – Cô ấy đang làm bài tập.
我们在吃饭呢。 (Wǒmen zài chīfàn ne.) – Chúng tôi đang ăn cơm.
他在跑步呢。 (Tā zài pǎobù ne.) – Anh ấy đang chạy bộ.
我在学习呢。 (Wǒ zài xuéxí ne.) – Tôi đang học.
你在做什么呢? (Nǐ zài zuò shénme ne?) – Bạn đang làm gì vậy?
他在看书呢。 (Tā zài kàn shū ne.) – Anh ấy đang đọc sách.
我在写信呢。 (Wǒ zài xiě xìn ne.) – Tôi đang viết thư.
她在唱歌呢。 (Tā zài chànggē ne.) – Cô ấy đang hát.
我在等你呢。 (Wǒ zài děng nǐ ne.) – Tôi đang đợi bạn.
他在打电话呢。 (Tā zài dǎ diànhuà ne.) – Anh ấy đang gọi điện thoại.
我在洗衣服呢。 (Wǒ zài xǐ yīfú ne.) – Tôi đang giặt quần áo.
她在做饭呢。 (Tā zài zuòfàn ne.) – Cô ấy đang nấu ăn.
我在写文章呢。 (Wǒ zài xiě wénzhāng ne.) – Tôi đang viết bài.
他在看报纸呢。 (Tā zài kàn bàozhǐ ne.) – Anh ấy đang đọc báo.
我在听音乐呢。 (Wǒ zài tīng yīnyuè ne.) – Tôi đang nghe nhạc.
她在画画呢。 (Tā zài huàhuà ne.) – Cô ấy đang vẽ tranh.
我在休息呢。 (Wǒ zài xiūxi ne.) – Tôi đang nghỉ ngơi.
他在喝茶呢。 (Tā zài hē chá ne.) – Anh ấy đang uống trà.
我在写日记呢。 (Wǒ zài xiě rìjì ne.) – Tôi đang viết nhật ký.
她在看电影呢。 (Tā zài kàn diànyǐng ne.) – Cô ấy đang xem phim.
我在打篮球呢。 (Wǒ zài dǎ lánqiú ne.) – Tôi đang chơi bóng rổ.
他在游泳呢。 (Tā zài yóuyǒng ne.) – Anh ấy đang bơi.
我在跑步呢。 (Wǒ zài pǎobù ne.) – Tôi đang chạy bộ.
她在跳舞呢。 (Tā zài tiàowǔ ne.) – Cô ấy đang nhảy múa.
我在写作呢。 (Wǒ zài xiězuò ne.) – Tôi đang sáng tác.
他在工作呢。 (Tā zài gōngzuò ne.) – Anh ấy đang làm việc.
我在上网呢。 (Wǒ zài shàngwǎng ne.) – Tôi đang lên mạng.
她在购物呢。 (Tā zài gòuwù ne.) – Cô ấy đang mua sắm.
我在打游戏呢。 (Wǒ zài dǎ yóuxì ne.) – Tôi đang chơi game.
他在写报告呢。 (Tā zài xiě bàogào ne.) – Anh ấy đang viết báo cáo.
我在练习汉语呢。 (Wǒ zài liànxí Hànyǔ ne.) – Tôi đang luyện tiếng Trung.
她在照顾孩子呢。 (Tā zài zhàogù háizi ne.) – Cô ấy đang chăm sóc con.
我在打扫房间呢。 (Wǒ zài dǎsǎo fángjiān ne.) – Tôi đang dọn phòng.
他在修车呢。 (Tā zài xiū chē ne.) – Anh ấy đang sửa xe.
我在写作业呢。 (Wǒ zài xiě zuòyè ne.) – Tôi đang làm bài tập.
她在打字呢。 (Tā zài dǎzì ne.) – Cô ấy đang đánh máy.
我在看手机呢。 (Wǒ zài kàn shǒujī ne.) – Tôi đang xem điện thoại.
Cách dùng “呢” trong tiếng Trung để đặt câu hỏi giản lược
1. Giải thích chi tiết từng chữ Hán
呢 (ne): là một trợ từ ngữ khí trong tiếng Trung. Nó không mang nghĩa từ vựng cụ thể, mà dùng để biểu thị ngữ khí trong câu nói.
Khi dùng trong câu hỏi, “呢” thường mang nghĩa “thì sao, còn… thì sao, thế còn…”, giúp câu hỏi trở nên ngắn gọn, tự nhiên, mang tính đối thoại.
Ngoài ra, “呢” còn có thể dùng để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra (ví dụ: 我在看书呢 – Tôi đang đọc sách đây).
2. Vị trí trong câu
Sau chủ ngữ: 你呢? (Nǐ ne?) – Còn bạn thì sao.
Sau tân ngữ hoặc cụm từ: 我喜欢音乐,你呢? (Wǒ xǐhuān yīnyuè, nǐ ne?) – Tôi thích âm nhạc, còn bạn thì sao.
Sau động từ/tính từ: 他在学习呢。 (Tā zài xuéxí ne.) – Anh ấy đang học đây.
3. Các cách dùng chính
Hỏi đối chiếu, rút gọn: dùng “呢” để hỏi ngắn gọn, thường sau khi đã có ngữ cảnh.
Ví dụ: 我很好,你呢? (Tôi khỏe, còn bạn thì sao.)
Nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra: dùng “呢” sau động từ để chỉ hành động chưa kết thúc.
Ví dụ: 我在吃饭呢。 (Tôi đang ăn cơm.)
Hỏi tiếp nối: dùng “呢” để nối tiếp câu hỏi trước đó.
Ví dụ: 他不来,那你呢? (Anh ấy không đến, vậy bạn thì sao.)
4. 40 câu ví dụ chi tiết (có phiên âm và dịch nghĩa)
我很好,你呢? (Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?) – Tôi khỏe, còn bạn thì sao.
我喜欢音乐,你呢? (Wǒ xǐhuān yīnyuè, nǐ ne?) – Tôi thích âm nhạc, còn bạn thì sao.
我在看书呢。 (Wǒ zài kàn shū ne.) – Tôi đang đọc sách đây.
他在学习呢。 (Tā zài xuéxí ne.) – Anh ấy đang học đây.
我在吃饭呢。 (Wǒ zài chīfàn ne.) – Tôi đang ăn cơm đây.
我在写作业呢。 (Wǒ zài xiě zuòyè ne.) – Tôi đang làm bài tập đây.
我在看电视呢。 (Wǒ zài kàn diànshì ne.) – Tôi đang xem TV đây.
我在听音乐呢。 (Wǒ zài tīng yīnyuè ne.) – Tôi đang nghe nhạc đây.
我在打电话呢。 (Wǒ zài dǎ diànhuà ne.) – Tôi đang gọi điện đây.
我在洗衣服呢。 (Wǒ zài xǐ yīfu ne.) – Tôi đang giặt quần áo đây.
我在做饭呢。 (Wǒ zài zuò fàn ne.) – Tôi đang nấu cơm đây.
我在跑步呢。 (Wǒ zài pǎobù ne.) – Tôi đang chạy bộ đây.
我在游泳呢。 (Wǒ zài yóuyǒng ne.) – Tôi đang bơi đây.
我在看电影呢。 (Wǒ zài kàn diànyǐng ne.) – Tôi đang xem phim đây.
我在画画呢。 (Wǒ zài huàhuà ne.) – Tôi đang vẽ tranh đây.
我在唱歌呢。 (Wǒ zài chànggē ne.) – Tôi đang hát đây.
我在跳舞呢。 (Wǒ zài tiàowǔ ne.) – Tôi đang nhảy đây.
我在工作呢。 (Wǒ zài gōngzuò ne.) – Tôi đang làm việc đây.
我在休息呢。 (Wǒ zài xiūxi ne.) – Tôi đang nghỉ ngơi đây.
我在学习中文呢。 (Wǒ zài xué Zhōngwén ne.) – Tôi đang học tiếng Trung đây.
我在写信呢。 (Wǒ zài xiě xìn ne.) – Tôi đang viết thư đây.
我在写文章呢。 (Wǒ zài xiě wénzhāng ne.) – Tôi đang viết bài đây.
我在看报纸呢。 (Wǒ zài kàn bàozhǐ ne.) – Tôi đang đọc báo đây.
我在看小说呢。 (Wǒ zài kàn xiǎoshuō ne.) – Tôi đang đọc tiểu thuyết đây.
我在看杂志呢。 (Wǒ zài kàn zázhì ne.) – Tôi đang đọc tạp chí đây.
我在看手机呢。 (Wǒ zài kàn shǒujī ne.) – Tôi đang xem điện thoại đây.
我在上网呢。 (Wǒ zài shàngwǎng ne.) – Tôi đang lên mạng đây.
我在玩游戏呢。 (Wǒ zài wán yóuxì ne.) – Tôi đang chơi game đây.
我在聊天呢。 (Wǒ zài liáotiān ne.) – Tôi đang trò chuyện đây.
我在发邮件呢。 (Wǒ zài fā yóujiàn ne.) – Tôi đang gửi email đây.
我在开会呢。 (Wǒ zài kāihuì ne.) – Tôi đang họp đây.
我在上课呢。 (Wǒ zài shàngkè ne.) – Tôi đang học trên lớp đây.
我在考试呢。 (Wǒ zài kǎoshì ne.) – Tôi đang thi đây.
我在等人呢。 (Wǒ zài děng rén ne.) – Tôi đang đợi người đây.
我在等车呢。 (Wǒ zài děng chē ne.) – Tôi đang đợi xe đây.
我在等朋友呢。 (Wǒ zài děng péngyǒu ne.) – Tôi đang đợi bạn đây.
我在等老师呢。 (Wǒ zài děng lǎoshī ne.) – Tôi đang đợi thầy cô đây.
我在等父母呢。 (Wǒ zài děng fùmǔ ne.) – Tôi đang đợi bố mẹ đây.
我在等同学呢。 (Wǒ zài děng tóngxué ne.) – Tôi đang đợi bạn học đây.
我在等电话呢。 (Wǒ zài děng diànhuà ne.) – Tôi đang đợi cuộc gọi đây.
5. Kết luận
“呢” là một trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung, có hai cách dùng chính:
Đặt câu hỏi giản lược, đối chiếu: “你呢?” – Còn bạn thì sao.
Nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra: “我在学习呢。” – Tôi đang học đây.
Nắm vững cách dùng “呢” giúp bạn giao tiếp tự nhiên, linh hoạt và mang tính hội thoại hơn trong tiếng Trung.
Cách dùng “呢” để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” (ne) là một trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Nó thường đứng ở cuối câu để:
tạo câu hỏi
nối tiếp chủ đề
hỏi lại
làm mềm giọng nói
biểu thị hành động đang tiếp diễn
Trong giao tiếp hằng ngày, người Trung Quốc dùng “呢” rất thường xuyên.
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Phân tích chi tiết chữ Hán “呢”
Chữ “呢”
Phiên âm
ne
Đây là âm nhẹ.
Bộ thủ
口
(khẩu)
Liên quan đến:
lời nói
ngữ khí
hội thoại
Loại từ
“呢” là:
trợ từ ngữ khí
Nó không có nghĩa cụ thể như danh từ hay động từ.
Chức năng chính là:
tạo sắc thái cho câu
biểu thị thái độ của người nói
nối tiếp hội thoại
Các cách dùng quan trọng của 呢
“呢” có nhiều cách dùng khác nhau.
Trong tiếng Trung hiện đại, có 4 nhóm cách dùng chính:
Câu hỏi giản lược
Hỏi ngược lại hoặc nối tiếp chủ đề
Làm mềm câu hỏi
Biểu thị hành động đang tiếp diễn
I. Dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp chủ đề
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
A 呢?
Nghĩa:
còn A thì sao?
còn A?
thế còn A?
Đặc điểm
Người nói không lặp lại toàn bộ câu hỏi vì người nghe đã hiểu ngữ cảnh.
Ví dụ
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我住在上海,你呢?
Wǒ zhù zài Shànghǎi, nǐ ne?
Tôi sống ở Thượng Hải, còn bạn?
4
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
5
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
II. Dùng để hỏi vị trí hoặc sự tồn tại
Trong trường hợp này:
“A 呢?”
có nghĩa:
A đâu rồi?
A ở đâu?
Ví dụ
6
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
7
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
8
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
9
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi?
10
咖啡呢?
Kāfēi ne?
Cà phê đâu rồi?
III. Dùng để hỏi tiếp sau một thông tin
Ví dụ
11
哥哥来了,妹妹呢?
Gēge lái le, mèimei ne?
Anh trai đến rồi, còn em gái đâu?
12
爸爸在家,妈妈呢?
Bàba zài jiā, māma ne?
Bố ở nhà, còn mẹ đâu?
13
他们都去了,你呢?
Tāmen dōu qù le, nǐ ne?
Họ đều đi rồi, còn bạn?
14
大家都知道,你呢?
Dàjiā dōu zhīdào, nǐ ne?
Mọi người đều biết, còn bạn?
15
我已经吃了,你呢?
Wǒ yǐjīng chī le, nǐ ne?
Tôi ăn rồi, còn bạn?
IV. Dùng để làm mềm câu hỏi
Khi thêm “呢”, câu nói sẽ:
tự nhiên hơn
nhẹ nhàng hơn
ít trực tiếp hơn
Cấu trúc
……呢?
Ví dụ
16
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
17
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
18
你为什么笑呢?
Nǐ wèishénme xiào ne?
Tại sao bạn cười vậy?
19
你怎么不说话呢?
Nǐ zěnme bù shuōhuà ne?
Sao bạn không nói gì vậy?
20
你看什么呢?
Nǐ kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
V. Dùng để biểu thị hành động đang tiếp diễn
Trong trường hợp này, “呢” không hẳn là câu hỏi mà là trợ từ ngữ khí chỉ trạng thái đang diễn ra.
Cấu trúc
正在……呢
hoặc
……呢
Ví dụ
21
我正在吃饭呢。
Wǒ zhèngzài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
22
他睡觉呢。
Tā shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
23
妈妈做饭呢。
Māma zuòfàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.
24
老师上课呢。
Lǎoshī shàngkè ne.
Giáo viên đang dạy học.
25
他们聊天呢。
Tāmen liáotiān ne.
Họ đang trò chuyện.
VI. Dùng để hỏi với sắc thái tò mò hoặc quan tâm
26
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
27
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
28
你找什么呢?
Nǐ zhǎo shénme ne?
Bạn đang tìm gì vậy?
29
你等谁呢?
Nǐ děng shéi ne?
Bạn đang đợi ai vậy?
30
你听什么呢?
Nǐ tīng shénme ne?
Bạn đang nghe gì vậy?
VII. Dùng trong hội thoại tự nhiên
31
A:我累了。
Wǒ lèi le.
Tôi mệt rồi.
B:你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
32
A:我喜欢中国菜。
Wǒ xǐhuan Zhōngguó cài.
Tôi thích món Trung Quốc.
B:我也是。你呢?
Wǒ yě shì. Nǐ ne?
Tôi cũng vậy. Còn bạn?
33
A:今天很热。
Jīntiān hěn rè.
Hôm nay rất nóng.
B:明天呢?
Míngtiān ne?
Còn ngày mai thì sao?
34
A:我去北京。
Wǒ qù Běijīng.
Tôi đi Bắc Kinh.
B:上海呢?
Shànghǎi ne?
Còn Thượng Hải?
35
A:我不想吃。
Wǒ bù xiǎng chī.
Tôi không muốn ăn.
B:为什么呢?
Wèishénme ne?
Tại sao vậy?
VIII. Dùng trong câu mang cảm xúc
36
怎么办呢?
Zěnme bàn ne?
Làm sao đây?
37
怎么会这样呢?
Zěnme huì zhèyàng ne?
Sao lại như vậy nhỉ?
38
为什么这么难呢?
Wèishénme zhème nán ne?
Tại sao khó thế nhỉ?
39
他怎么还没来呢?
Tā zěnme hái méi lái ne?
Sao anh ấy vẫn chưa đến nhỉ?
还没 = vẫn chưa
40
今天怎么这么冷呢?
Jīntiān zěnme zhème lěng ne?
Hôm nay sao lạnh thế nhỉ?
So sánh 呢 và 吗
吗
Dùng để tạo câu hỏi yes/no.
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
呢
Dùng để:
hỏi nối tiếp
hỏi mềm mại
hỏi lại
tạo sắc thái hội thoại
Ví dụ:
你呢?
Còn bạn?
So sánh 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái:
hỏi
tò mò
nối tiếp
吧
Mang sắc thái:
đề nghị
phỏng đoán
gợi ý
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi nhé.
Những lỗi người Việt thường gặp
Lỗi 1: Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
nếu trước đó chưa có chủ đề gì.
“呢” thường cần thông tin trước đó.
Lỗi 2: Dùng thừa 呢 và 吗
Sai:
你好吗呢?
Đúng:
你好吗?
hoặc:
你怎么样呢?
Lỗi 3: Câu nào cũng thêm 呢
Trong tiếng Trung tự nhiên, “呢” chỉ dùng khi cần tạo sắc thái hội thoại.
Mẹo ghi nhớ nhanh
“呢” thường có cảm giác:
còn… thì sao?
…đâu rồi?
…vậy?
…nhỉ?
Nó giúp câu nói:
mềm hơn
tự nhiên hơn
giống người bản xứ hơn
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung.
Nó được dùng để:
hỏi nối tiếp
hỏi giản lược
hỏi vị trí
làm mềm câu hỏi
biểu thị hành động đang diễn ra
Cấu trúc phổ biến:
A 呢?
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
“呢” xuất hiện rất nhiều trong hội thoại thực tế và là thành phần rất quan trọng để tiếng Trung trở nên tự nhiên, mềm mại và giống khẩu ngữ bản xứ.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” là một trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Đây là từ được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày của người Trung Quốc.
“呢” không có nghĩa cụ thể như:
danh từ
động từ
tính từ
Mà “呢” chủ yếu dùng để:
tạo sắc thái ngữ khí
làm câu hỏi tự nhiên hơn
duy trì hội thoại
nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
đặt câu hỏi
Trong tiếng Việt, “呢” thường được hiểu là:
còn… thì sao?
thế còn…?
vậy còn…?
nhỉ?
vậy?
thế?
Tùy theo ngữ cảnh mà “呢” sẽ mang sắc thái khác nhau.
Phân tích chi tiết chữ Hán 呢
Chữ 呢
Phiên âm:
ne
ní
Trong ngữ khí trợ từ:
thường đọc là “ne”
Bộ thủ của 呢
Bộ: 口 (khẩu)
Liên quan đến:
lời nói
giao tiếp
ngữ khí
Ý nghĩa ngữ pháp của 呢
“呢” là:
trợ từ ngữ khí
thường đứng cuối câu
Chức năng chính:
tạo câu hỏi
hỏi ngược lại
nhấn mạnh trạng thái
kéo dài hội thoại
làm giọng điệu mềm mại tự nhiên hơn
Các cách dùng quan trọng nhất của 呢
“呢” có rất nhiều cách dùng trong tiếng Trung.
Thông dụng nhất gồm:
hỏi giản lược
hỏi ngược lại
hỏi vị trí hoặc tình trạng
nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn
làm mềm ngữ khí
Cách dùng 1: Dùng 呢 để hỏi ngược lại
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
A……,B呢?
A…, còn B thì sao?
Ví dụ:
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
Giải thích
Người nói:
không muốn lặp lại cả câu
nên dùng “呢” để giản lược
Câu đầy đủ:
你是什么?
Nǐ shì shénme?
Bạn là gì?
Nhưng dùng “你呢?” tự nhiên hơn nhiều.
Cách dùng 2: Dùng 呢 để hỏi tình trạng hiện tại
Cấu trúc
主语 + 呢?
Ví dụ:
你妈妈呢?
Nǐ māma ne?
Mẹ bạn đâu?
Ý nghĩa
Hỏi:
người đó ở đâu
tình huống hiện tại ra sao
Cách dùng 3: Dùng 呢 để hỏi tiếp thông tin
Ví dụ:
哥哥在家,姐姐呢?
Gēge zài jiā, jiějie ne?
Anh trai ở nhà, còn chị gái đâu?
Cách dùng 4: Dùng 呢 để nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn
Cấu trúc
……呢
Mang nghĩa:
đang…
Ví dụ:
我在学习呢。
Wǒ zài xuéxí ne.
Tôi đang học đây.
Sắc thái
“呢” giúp:
câu tự nhiên hơn
nhấn mạnh hành động đang xảy ra
Cách dùng 5: Dùng 呢 trong câu hỏi mềm mại
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
Nếu bỏ “呢”:
câu vẫn đúng
nhưng ít mềm mại hơn
Cấu trúc phổ biến của 呢 trong câu hỏi
Cấu trúc 1
A呢?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Cấu trúc 2
主语 + 呢?
Ví dụ:
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy?
Cấu trúc 3
主语 + 在哪里 + 呢?
Ví dụ:
你的手机在哪里呢?
Nǐ de shǒujī zài nǎlǐ ne?
Điện thoại của bạn ở đâu vậy?
Cấu trúc 4
主语 + 在 + 动词 + 呢
Ví dụ:
我在吃饭呢。
Wǒ zài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng để:
tạo câu hỏi Yes/No
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi ngược lại
tạo ngữ khí mềm mại
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái:
hỏi
tiếp tục hội thoại
吧
Mang sắc thái:
đề nghị
phỏng đoán
khuyên nhủ
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Phân biệt 呢 và 啊
呢
Mang sắc thái:
hỏi
nhấn mạnh trạng thái
啊
Mang sắc thái:
cảm thán
nhấn mạnh cảm xúc
Ví dụ:
好漂亮啊!
Hǎo piàoliang a!
Đẹp quá!
Những lỗi thường gặp khi dùng 呢
Lỗi 1: Dùng 呢 không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
Nếu chưa có thông tin phía trước.
Vì:
người nghe không hiểu “còn bạn thì sao” về vấn đề gì.
Lỗi 2: Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是中国人呢?
Nếu muốn hỏi Yes/No.
Đúng:
你是中国人吗?
Nǐ shì Zhōngguó rén ma?
Bạn là người Trung Quốc phải không?
Lỗi 3: Quên dùng 呢 khi muốn biểu đạt hành động đang tiếp diễn
Tự nhiên hơn:
我看书呢。
Wǒ kàn shū ne.
Tôi đang đọc sách đây.
40 mẫu câu tiếng Trung với 呢
1
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我来自越南,你呢?
Wǒ láizì Yuènán, nǐ ne?
Tôi đến từ Việt Nam, còn bạn?
4
我二十岁,你呢?
Wǒ èrshí suì, nǐ ne?
Tôi 20 tuổi, còn bạn?
5
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuān hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
6
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
7
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
8
我每天学习中文,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi học tiếng Trung mỗi ngày, còn bạn?
9
我爸爸是医生,你爸爸呢?
Wǒ bàba shì yīshēng, nǐ bàba ne?
Ba tôi là bác sĩ, còn ba bạn?
10
我妈妈在家,你妈妈呢?
Wǒ māma zài jiā, nǐ māma ne?
Mẹ tôi ở nhà, còn mẹ bạn?
11
哥哥在学校,姐姐呢?
Gēge zài xuéxiào, jiějie ne?
Anh trai ở trường, còn chị gái đâu?
12
我喜欢猫,你呢?
Wǒ xǐhuān māo, nǐ ne?
Tôi thích mèo, còn bạn?
13
我喜欢狗,你呢?
Wǒ xǐhuān gǒu, nǐ ne?
Tôi thích chó, còn bạn?
14
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Tôi chạy bộ mỗi ngày, còn bạn?
15
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
16
我想去中国,你呢?
Wǒ xiǎng qù Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi muốn đi Trung Quốc, còn bạn?
17
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
18
北京很冷,上海呢?
Běijīng hěn lěng, Shànghǎi ne?
Bắc Kinh rất lạnh, còn Thượng Hải?
19
中文很难,日语呢?
Zhōngwén hěn nán, Rìyǔ ne?
Tiếng Trung rất khó, còn tiếng Nhật?
20
我哥哥在北京,你哥哥呢?
Wǒ gēge zài Běijīng, nǐ gēge ne?
Anh trai tôi ở Bắc Kinh, còn anh trai bạn?
21
你的手机呢?
Nǐ de shǒujī ne?
Điện thoại của bạn đâu?
22
你的书呢?
Nǐ de shū ne?
Sách của bạn đâu?
23
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu?
24
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu?
25
你的朋友呢?
Nǐ de péngyou ne?
Bạn của bạn đâu?
26
妈妈呢?
Māma ne?
Mẹ đâu?
27
爸爸呢?
Bàba ne?
Ba đâu?
28
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
29
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
30
你在看什么呢?
Nǐ zài kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
31
你在想什么呢?
Nǐ zài xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
32
你在听什么呢?
Nǐ zài tīng shénme ne?
Bạn đang nghe gì vậy?
33
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
34
你哭什么呢?
Nǐ kū shénme ne?
Bạn khóc gì vậy?
35
我学习中文呢。
Wǒ xuéxí Zhōngwén ne.
Tôi đang học tiếng Trung đây.
36
我吃饭呢。
Wǒ chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
37
我工作呢。
Wǒ gōngzuò ne.
Tôi đang làm việc đây.
38
他睡觉呢。
Tā shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
39
她看电视呢。
Tā kàn diànshì ne.
Cô ấy đang xem TV.
40
孩子玩游戏呢。
Háizi wán yóuxì ne.
Đứa trẻ đang chơi game.
Tổng kết toàn bộ kiến thức về 呢
“呢” là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Các chức năng quan trọng nhất của “呢” gồm:
hỏi ngược lại
hỏi giản lược
hỏi vị trí
hỏi trạng thái
nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn
làm mềm ngữ khí
Người học cần ghi nhớ:
“呢” thường đứng cuối câu
rất phổ biến trong khẩu ngữ
giúp câu nói tự nhiên như người bản xứ
Ví dụ:
我喜欢学习中文,你呢?
Wǒ xǐhuān xuéxí Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích học tiếng Trung, còn bạn?
Muốn sử dụng thành thạo “呢”, cần luyện tập thật nhiều hội thoại thực tế để hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên trong tiếng Trung hàng ngày.
呢
Phiên âm:
ne
Âm Hán Việt:
Ni
Loại từ:
Trợ từ ngữ khí
Nghĩa tiếng Việt:
Thì sao?
Còn… thì sao?
… đâu?
Nhỉ?
Vậy?
Dùng để đặt câu hỏi
Dùng để nhấn mạnh ngữ khí
Dùng để biểu thị hành động đang tiếp diễn
Chữ Hán giản thể:
呢
Chữ Hán phồn thể:
呢
Giải thích cặn kẽ chữ Hán 呢
Phiên âm:
ne / ní
Trong trợ từ ngữ khí đọc là:
ne
Nghĩa:
Trợ từ cuối câu
Biểu thị nghi vấn
Biểu thị truy hỏi
Biểu thị thắc mắc
Biểu thị tiếp diễn
Cấu tạo chữ Hán:
Bên trái là 口
Bên phải là 尼
Bộ thủ:
口
Ý nghĩa bộ thủ:
Liên quan đến lời nói, khẩu ngữ, ngữ khí
Số nét:
8 nét
Giải thích tổng thể về 呢
呢 là một trợ từ cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.
Nó thường đứng ở cuối câu.
呢 không có nghĩa cụ thể như danh từ hay động từ, mà chủ yếu dùng để:
Tạo ngữ khí
Tạo câu hỏi
Làm câu nói mềm mại hơn
Tạo cảm giác tự nhiên trong hội thoại
Trong giao tiếp hàng ngày, người Trung Quốc dùng 呢 rất nhiều.
Các chức năng chính của 呢
Dùng để đặt câu hỏi phản vấn hoặc hỏi lại
Dùng để hỏi kiểu giản lược
Dùng để hỏi vị trí hoặc tình trạng
Dùng để biểu thị hành động đang tiếp diễn
Dùng để làm nhẹ ngữ khí câu hỏi
Dùng để biểu thị tò mò, thắc mắc
Cách dùng 1
Dùng để hỏi lại đối phương
Cấu trúc:
A + 呢?
Nghĩa:
“Còn A thì sao?”
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
他去北京了,你呢?
Tā qù Běijīng le, nǐ ne?
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi, còn bạn?
Đây là kiểu hỏi cực kỳ phổ biến trong hội thoại.
Cách dùng 2
Dùng để hỏi vị trí hoặc sự tồn tại
Cấu trúc:
A + 呢?
Nghĩa:
“A đâu rồi?”
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu?
Ở đây câu đầy đủ có thể là:
老师在哪里?
Lǎoshī zài nǎlǐ?
Giáo viên ở đâu?
Nhưng dùng 呢 tự nhiên hơn.
Cách dùng 3
Dùng để hỏi với ngữ khí mềm hơn
Ví dụ:
你在干什么呢?
Nǐ zài gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
他为什么不来呢?
Tā wèishénme bù lái ne?
Tại sao anh ấy không đến nhỉ?
Nếu bỏ 呢:
你在干什么?
Ngữ khí sẽ trực tiếp hơn.
Có 呢:
Tự nhiên hơn
Mềm mại hơn
Mang tính hội thoại hơn
Cách dùng 4
Dùng để biểu thị hành động đang tiếp diễn
Cấu trúc:
主语 + 动词 + 呢
Ví dụ:
我吃饭呢。
Wǒ chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm.
他睡觉呢。
Tā shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
呢 ở đây nhấn mạnh:
Hành động đang diễn ra.
Cách dùng 5
Dùng để biểu thị tò mò hoặc thắc mắc
Ví dụ:
怎么回事呢?
Zěnme huíshì ne?
Chuyện gì vậy nhỉ?
为什么这么安静呢?
Wèishénme zhème ānjìng ne?
Tại sao yên tĩnh thế nhỉ?
Cách dùng 6
Dùng trong câu phản vấn hoặc trách nhẹ
Ví dụ:
你怎么不说话呢?
Nǐ zěnme bù shuōhuà ne?
Sao bạn không nói gì vậy?
你怎么还不睡呢?
Nǐ zěnme hái bù shuì ne?
Sao bạn vẫn chưa ngủ?
Đặc điểm ngữ pháp của 呢
Thường đứng cuối câu
Dùng rất nhiều trong khẩu ngữ
Không dùng một mình trong văn trang trọng
Mang sắc thái hội thoại tự nhiên
Có thể dùng trong:
Câu hỏi
Câu trần thuật
Câu phản vấn
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Tạo câu hỏi đúng sai
呢
Hỏi tiếp
Hỏi nhẹ nhàng
Hỏi giản lược
Nhấn mạnh trạng thái
Ví dụ:
你喜欢咖啡吗?
Nǐ xǐhuan kāfēi ma?
Bạn thích cà phê không?
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Hỏi
Thắc mắc
Truy hỏi
吧
Đề nghị
Phỏng đoán
Khuyên nhủ
Ví dụ:
你干什么呢?
Nǐ gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Một số mẫu câu thường gặp với 呢
你呢
còn bạn thì sao
他呢
còn anh ấy thì sao
我的书呢
sách của tôi đâu
你干什么呢
bạn đang làm gì vậy
怎么回事呢
chuyện gì vậy nhỉ
40 ví dụ với 呢
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy thì sao?
你妈妈呢?
Nǐ māma ne?
Mẹ bạn đâu rồi?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
你的书呢?
Nǐ de shū ne?
Sách của bạn đâu?
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi?
你在干什么呢?
Nǐ zài gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
你看什么呢?
Nǐ kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
他为什么不来呢?
Tā wèishénme bù lái ne?
Tại sao anh ấy không đến nhỉ?
你怎么还没睡呢?
Nǐ zěnme hái méi shuì ne?
Sao bạn vẫn chưa ngủ?
怎么这么冷呢?
Zěnme zhème lěng ne?
Sao lạnh thế nhỉ?
为什么这么贵呢?
Wèishénme zhème guì ne?
Tại sao đắt thế nhỉ?
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
她做什么呢?
Tā zuò shénme ne?
Cô ấy đang làm gì vậy?
你们聊什么呢?
Nǐmen liáo shénme ne?
Các bạn đang nói chuyện gì vậy?
怎么回事呢?
Zěnme huíshì ne?
Chuyện gì vậy nhỉ?
你怎么不高兴呢?
Nǐ zěnme bù gāoxìng ne?
Sao bạn không vui vậy?
我学习中文呢。
Wǒ xuéxí Zhōngwén ne.
Tôi đang học tiếng Trung.
他工作呢。
Tā gōngzuò ne.
Anh ấy đang làm việc.
妈妈做饭呢。
Māma zuòfàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.
妹妹睡觉呢。
Mèimei shuìjiào ne.
Em gái đang ngủ.
爸爸看电视呢。
Bàba kàn diànshì ne.
Ba đang xem tivi.
我吃饭呢。
Wǒ chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm.
你为什么哭呢?
Nǐ wèishénme kū ne?
Tại sao bạn khóc vậy?
你怎么迟到了呢?
Nǐ zěnme chídào le ne?
Sao bạn đến muộn vậy?
你为什么不说话呢?
Nǐ wèishénme bù shuōhuà ne?
Tại sao bạn không nói gì vậy?
今天怎么这么安静呢?
Jīntiān zěnme zhème ānjìng ne?
Hôm nay sao yên tĩnh thế nhỉ?
他怎么还不回来呢?
Tā zěnme hái bù huílai ne?
Sao anh ấy vẫn chưa về nhỉ?
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
我住河内,你呢?
Wǒ zhù Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
我今天休息,你呢?
Wǒ jīntiān xiūxi, nǐ ne?
Hôm nay tôi nghỉ ngơi, còn bạn?
我的咖啡呢?
Wǒ de kāfēi ne?
Cà phê của tôi đâu?
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
孩子们呢?
Háizimen ne?
Bọn trẻ đâu rồi?
他女朋友呢?
Tā nǚ péngyou ne?
Bạn gái anh ấy đâu rồi?
你的衣服怎么这么脏呢?
Nǐ de yīfu zěnme zhème zāng ne?
Quần áo của bạn sao bẩn thế?
1. 呢 là gì?
呢 (ne) là một trợ từ ngữ khí (语气助词) trong tiếng Trung, dùng để:
tạo câu hỏi ngắn, dạng “còn… thì sao?”
hỏi lại thông tin để so sánh hoặc đối chiếu
giữ mạch hội thoại tự nhiên
hỏi tiếp khi không muốn lặp lại toàn bộ câu
Nghĩa tiếng Việt thường là:
còn bạn thì sao?
còn cái đó thì sao?
thế còn…?
vậy còn…?
Pinyin: ne
Chữ giản thể: 呢
Chữ phồn thể: 呢
2. Phân tích chữ Hán 呢
2.1. Cấu tạo chữ
Bộ thủ: 口 (khẩu – miệng, liên quan lời nói)
Phần âm: 尼 (ní)
2.2. Ý nghĩa cấu tạo
口: biểu thị lời nói, ngữ khí trong câu
尼: chủ yếu mượn âm, không mang nghĩa chính trong chữ này
→ “呢” là chữ dùng để biểu thị ngữ khí khi nói, không phải từ mang nghĩa độc lập như danh từ hay động từ.
3. Chức năng ngữ pháp của 呢
“呢” không đứng độc lập làm câu, mà luôn:
đứng cuối câu
hoặc sau một từ/cụm từ
dùng để rút gọn câu hỏi hoặc tạo câu hỏi đối chiếu
4. Cách dùng 呢 trong câu hỏi giản lược
4.1. Hỏi “còn bạn thì sao?”
Cấu trúc
A + … + B. B + 呢?
Ví dụ
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn thì sao?
4.2. Hỏi đối chiếu giữa hai người/vật
Cấu trúc
A + làm gì + B + 呢?
Ví dụ
他去北京了,你呢?
Tā qù Běijīng le, nǐ ne?
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi, còn bạn thì sao?
4.3. Hỏi lại thông tin đã nhắc
Cấu trúc
Danh từ / chủ ngữ + 呢?
Ví dụ
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
4.4. Hỏi hành động đang tiếp diễn
Cấu trúc
Chủ ngữ + đang làm gì + 呢?
Ví dụ
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
4.5. Hỏi tiếp diễn trong câu chuyện
Cấu trúc
Rồi sau đó + 呢?
Ví dụ
然后呢?
Ránhòu ne?
Sau đó thì sao?
5. Chức năng chính của 呢
5.1. So sánh hoặc đối chiếu
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất tốt, còn bạn thì sao?
5.2. Hỏi ngắn gọn thay vì lặp lại câu
我去上班了,你呢?
Wǒ qù shàngbān le, nǐ ne?
Tôi đi làm rồi, còn bạn?
5.3. Hỏi tiếp diễn tình huống
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ (nhấn mạnh trạng thái).
5.4. Giữ hội thoại tự nhiên
你说呢?
Nǐ shuō ne?
Bạn nghĩ sao?
6. Vị trí của 呢 trong câu
6.1. Cuối câu (phổ biến nhất)
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
6.2. Sau động từ
他在学习呢。
Tā zài xuéxí ne.
Anh ấy đang học.
6.3. Sau danh từ
北京呢?
Běijīng ne?
Còn Bắc Kinh thì sao?
7. Phân biệt 呢 với các từ nghi vấn khác
7.1. 呢 vs 吗
吗: hỏi có/không (yes/no)
呢: hỏi tiếp nối, so sánh
Ví dụ:
你去吗?
Nǐ qù ma?
Bạn có đi không?
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
7.2. 呢 vs 什么
什么: hỏi cái gì
呢: hỏi “còn cái đó thì sao”
Ví dụ:
你吃什么?
Nǐ chī shénme?
Bạn ăn gì?
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
7.3. 呢 vs 怎么样
怎么样: hỏi đánh giá đầy đủ
呢: hỏi rút gọn, so sánh
Ví dụ:
这个电影怎么样?
Zhège diànyǐng zěnmeyàng?
Bộ phim này thế nào?
这个电影很好,你呢?
Zhège diànyǐng hěn hǎo, nǐ ne?
Phim này hay, còn bạn?
8. 40 ví dụ với 呢
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất ổn, còn bạn?
2
我在学习,你呢?
Wǒ zài xuéxí, nǐ ne?
Tôi đang học, còn bạn?
3
他去工作了,你呢?
Tā qù gōngzuò le, nǐ ne?
Anh ấy đi làm rồi, còn bạn?
4
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
5
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
6
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
7
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy thì sao?
8
我去学校了,你呢?
Wǒ qù xuéxiào le, nǐ ne?
Tôi đi học rồi, còn bạn?
9
天气很好,你呢?
Tiānqì hěn hǎo, nǐ ne?
Thời tiết tốt, còn bạn?
10
我吃饭了,你呢?
Wǒ chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn rồi, còn bạn?
11
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
12
他在看书呢。
Tā zài kànshū ne.
Anh ấy đang đọc sách.
13
我们去旅行,你呢?
Wǒmen qù lǚxíng, nǐ ne?
Chúng tôi đi du lịch, còn bạn?
14
我很忙,你呢?
Wǒ hěn máng, nǐ ne?
Tôi rất bận, còn bạn?
15
他很累,你呢?
Tā hěn lèi, nǐ ne?
Anh ấy mệt, còn bạn?
16
现在呢?
Xiànzài ne?
Còn bây giờ thì sao?
17
然后呢?
Ránhòu ne?
Sau đó thì sao?
18
这个呢?
Zhège ne?
Cái này thì sao?
19
那个呢?
Nàge ne?
Cái kia thì sao?
20
你觉得呢?
Nǐ juéde ne?
Bạn nghĩ sao?
21
我准备好了,你呢?
Wǒ zhǔnbèi hǎo le, nǐ ne?
Tôi chuẩn bị xong rồi, còn bạn?
22
他在家呢。
Tā zài jiā ne.
Anh ấy đang ở nhà.
23
你现在在哪里呢?
Nǐ xiànzài zài nǎlǐ ne?
Bạn đang ở đâu vậy?
24
我去上班,你呢?
Wǒ qù shàngbān, nǐ ne?
Tôi đi làm, còn bạn?
25
你在想什么呢?
Nǐ zài xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
26
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
27
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
28
你学习吗?他呢?
Nǐ xuéxí ma? Tā ne?
Bạn học không? Còn anh ấy?
29
我们开始吧,你呢?
Wǒmen kāishǐ ba, nǐ ne?
Chúng ta bắt đầu nhé, còn bạn?
30
他去北京了,你呢?
Tā qù Běijīng le, nǐ ne?
Anh ấy đi Bắc Kinh rồi, còn bạn?
31
你忙吗?我呢?
Nǐ máng ma? Wǒ ne?
Bạn có bận không? Còn tôi?
32
我看电影,你呢?
Wǒ kàn diànyǐng, nǐ ne?
Tôi xem phim, còn bạn?
33
你在公司呢?
Nǐ zài gōngsī ne?
Bạn đang ở công ty à?
34
这个问题呢?
Zhège wèntí ne?
Vấn đề này thì sao?
35
你怎么看呢?
Nǐ zěnme kàn ne?
Bạn nghĩ thế nào?
36
我很好奇,你呢?
Wǒ hěn hàoqí, nǐ ne?
Tôi rất tò mò, còn bạn?
37
他在工作呢。
Tā zài gōngzuò ne.
Anh ấy đang làm việc.
38
你现在忙吗?我呢?
Nǐ xiànzài máng ma? Wǒ ne?
Bạn bây giờ bận không? Còn tôi?
39
你学习中文,他呢?
Nǐ xuéxí Zhōngwén, tā ne?
Bạn học tiếng Trung, còn anh ấy?
40
我们出发吧,你呢?
Wǒmen chūfā ba, nǐ ne?
Chúng ta xuất phát nhé, còn bạn?
9. Lỗi thường gặp
1. Dùng 呢 như câu hỏi đầy đủ
Sai:
你呢去哪里?
Đúng:
你去哪里?
2. Dùng thay cho 吗
Sai:
你去呢?
Đúng:
你去吗?
3. Dùng quá nhiều trong một câu
Sai:
你为什么呢不去呢?
Đúng:
你为什么不去?
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí dùng để:
hỏi rút gọn
hỏi tiếp nối hội thoại
so sánh hai đối tượng
hỏi “còn… thì sao?”
làm câu tự nhiên hơn trong giao tiếp
Nghĩa chính:
còn bạn thì sao
còn cái đó thì sao
thế còn
vậy còn
Cấu trúc quan trọng:
你呢?
他呢?
然后呢?
这个呢?
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất giúp câu tiếng Trung trở nên tự nhiên như người bản xứ.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
呢 là gì?
呢
Phồn thể: 呢
Phiên âm: ne
Âm Hán Việt: ni
“呢” là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường đứng ở cuối câu để:
tạo câu hỏi
biểu thị nghi vấn
hỏi ngược lại
nhấn mạnh ngữ khí
biểu thị hành động đang tiếp diễn
tạo cảm giác hội thoại tự nhiên
Trong tiếng Việt, “呢” thường được hiểu là:
thì sao
còn…
vậy
thế
nhỉ
đâu
chứ
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
他在哪儿呢?
Tā zài nǎr ne?
Anh ấy ở đâu vậy?
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
Giải thích chi tiết chữ 呢
Thông tin cơ bản
Chữ giản thể: 呢
Chữ phồn thể: 呢
Phiên âm:
ne
ní
Âm Hán Việt: ni
Bộ thủ: 口
Tổng số nét: 8 nét
Cấu tạo chữ Hán
Chữ “呢” gồm:
口
nghĩa là “miệng”
liên quan lời nói, ngôn ngữ, âm thanh
尼
thành phần biểu âm
Vì vậy “呢” là trợ từ liên quan đến ngữ khí khi nói chuyện.
Vai trò ngữ pháp của 呢
“呢” là:
语气助词
yǔqì zhùcí
trợ từ ngữ khí
Nó không mang nghĩa từ vựng cụ thể mà chủ yếu:
bổ sung sắc thái cảm xúc
làm câu tự nhiên hơn
tạo sắc thái nghi vấn hoặc tiếp diễn
Các cách dùng quan trọng của 呢 để đặt câu hỏi
1. Dùng để hỏi ngược lại
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
A……,B 呢?
Ý nghĩa:
còn B thì sao?
thế còn B?
Ví dụ:
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
2. Dùng trong câu hỏi giản lược
“呢” giúp lược bỏ phần đã biết để tránh lặp lại.
Ví dụ:
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
Ý đầy đủ:
你去不去北京?
3. Dùng để hỏi vị trí hoặc trạng thái
Cấu trúc:
名词 + 呢?
Ý nghĩa:
… đâu rồi?
… thì sao rồi?
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
4. Dùng trong câu hỏi có đại từ nghi vấn
“呢” giúp ngữ khí mềm mại và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
他为什么不来呢?
Tā wèishénme bù lái ne?
Tại sao anh ấy không đến nhỉ?
5. Dùng để biểu thị hành động đang tiếp diễn
Cấu trúc:
正在 / 在 + 动词 + 呢
Ví dụ:
我正在学习呢。
Wǒ zhèngzài xuéxí ne.
Tôi đang học đây.
他睡觉呢。
Tā shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
6. Dùng để nhấn mạnh sự tò mò hoặc thắc mắc
Ví dụ:
他去哪儿了呢?
Tā qù nǎr le ne?
Anh ấy đi đâu rồi nhỉ?
怎么还不来呢?
Zěnme hái bù lái ne?
Sao vẫn chưa đến nhỉ?
Cấu trúc thường gặp với 呢
Cấu trúc 1
A 呢?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Cấu trúc 2
A……,B 呢?
Ví dụ:
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
Cấu trúc 3
疑问词 + 呢?
Ví dụ:
为什么呢?
Wèishénme ne?
Tại sao vậy?
怎么办呢?
Zěnmebàn ne?
Làm sao bây giờ nhỉ?
Cấu trúc 4
在 + 动词 + 呢
Ví dụ:
你在干什么呢?
Nǐ zài gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng tạo câu hỏi đúng/sai.
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
呢
Mang sắc thái:
hỏi tiếp
hỏi ngược lại
mềm mại hơn
tự nhiên hơn
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái nghi vấn hoặc tiếp diễn.
Ví dụ:
他在做什么呢?
Tā zài zuò shénme ne?
Anh ấy đang làm gì vậy?
吧
Mang sắc thái đề nghị hoặc suy đoán.
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Các mẫu câu phổ biến với 呢
Mẫu câu Ý nghĩa
你呢? còn bạn thì sao
他呢? còn anh ấy thì sao
我的书呢? sách tôi đâu
为什么呢? tại sao vậy
怎么办呢? làm sao bây giờ
在干什么呢? đang làm gì vậy
然后呢? sau đó thì sao
结果呢? kết quả thế nào
现在呢? bây giờ thì sao
去哪儿呢? đi đâu vậy
40 ví dụ với 呢
Nhóm 1: Hỏi ngược lại
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
我每天学习汉语,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí Hànyǔ, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi học tiếng Hán, còn bạn?
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
我喜欢喝茶,你呢?
Wǒ xǐhuan hē chá, nǐ ne?
Tôi thích uống trà, còn bạn?
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
我明天去北京,你呢?
Wǒ míngtiān qù Běijīng, nǐ ne?
Ngày mai tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
我很忙,你呢?
Wǒ hěn máng, nǐ ne?
Tôi rất bận, còn bạn?
我不喜欢咖啡,你呢?
Wǒ bù xǐhuan kāfēi, nǐ ne?
Tôi không thích cà phê, còn bạn?
Nhóm 2: Hỏi vị trí hoặc tình trạng
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi?
你的书呢?
Nǐ de shū ne?
Sách của bạn đâu?
我的钱呢?
Wǒ de qián ne?
Tiền của tôi đâu?
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
他们呢?
Tāmen ne?
Họ đâu rồi?
孩子呢?
Háizi ne?
Đứa trẻ đâu rồi?
车呢?
Chē ne?
Xe đâu rồi?
我的衣服呢?
Wǒ de yīfu ne?
Quần áo của tôi đâu?
Nhóm 3: Dùng với đại từ nghi vấn
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
他为什么不来呢?
Tā wèishénme bù lái ne?
Tại sao anh ấy không đến nhỉ?
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
怎么办呢?
Zěnmebàn ne?
Làm sao bây giờ nhỉ?
为什么这么贵呢?
Wèishénme zhème guì ne?
Tại sao đắt như vậy nhỉ?
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
他笑什么呢?
Tā xiào shénme ne?
Anh ấy cười gì vậy?
谁在外面呢?
Shéi zài wàimiàn ne?
Ai ở bên ngoài vậy?
你怎么还不睡呢?
Nǐ zěnme hái bù shuì ne?
Sao bạn vẫn chưa ngủ vậy?
你找谁呢?
Nǐ zhǎo shéi ne?
Bạn tìm ai vậy?
Nhóm 4: Hành động đang tiếp diễn và hội thoại tự nhiên
我正在学习呢。
Wǒ zhèngzài xuéxí ne.
Tôi đang học đây.
他看电视呢。
Tā kàn diànshì ne.
Anh ấy đang xem tivi.
妈妈做饭呢。
Māma zuòfàn ne.
Mẹ đang nấu cơm.
孩子睡觉呢。
Háizi shuìjiào ne.
Đứa trẻ đang ngủ.
我们聊天呢。
Wǒmen liáotiān ne.
Chúng tôi đang trò chuyện.
他们开会呢。
Tāmen kāihuì ne.
Họ đang họp.
你听什么呢?
Nǐ tīng shénme ne?
Bạn đang nghe gì vậy?
他写作业呢。
Tā xiě zuòyè ne.
Anh ấy đang làm bài tập.
我等你呢。
Wǒ děng nǐ ne.
Tôi đang đợi bạn đây.
外面下雨呢。
Wàimiàn xiàyǔ ne.
Ngoài trời đang mưa.
Những lỗi thường gặp khi dùng 呢
Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是学生呢?
Đúng:
你是学生吗?
“呢” không dùng cho câu hỏi đúng/sai đơn giản.
Dùng 呢 không có ngữ cảnh
Ví dụ:
你呢?
Nếu không có nội dung trước đó, người nghe có thể không hiểu.
Dùng 呢 trong văn viết trang trọng
“呢” chủ yếu dùng trong:
khẩu ngữ
hội thoại đời thường
Ít dùng trong:
văn bản học thuật
văn phong quá trang trọng
Tổng kết
“呢” là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung, thường dùng để:
đặt câu hỏi
hỏi ngược lại
hỏi tiếp
hỏi trạng thái
hỏi vị trí
biểu thị hành động tiếp diễn
làm câu nói tự nhiên hơn
Các cấu trúc quan trọng:
A 呢?
……,你呢?
疑问词 + 呢?
在 + 动词 + 呢
“呢” xuất hiện rất nhiều trong:
giao tiếp hàng ngày
hội thoại tự nhiên
phim ảnh
tiếng Trung khẩu ngữ
các đoạn hội thoại thân mật
Người học tiếng Trung cần nắm vững “呢” vì đây là trợ từ xuất hiện với tần suất cực kỳ cao trong giao tiếp thực tế.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” là một trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. Đây là một trong những trợ từ xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày.
“呢” có rất nhiều chức năng khác nhau, nhưng chức năng quan trọng nhất là:
tạo sắc thái câu hỏi
hỏi tiếp nối
hỏi lại
nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
làm cho ngữ khí tự nhiên hơn
Trong tiếng Việt, “呢” có thể được dịch là:
còn… thì sao?
vậy còn…?
thế nào?
vậy?
nhỉ?
vậy đó?
thế?
đâu?
chứ?
Tùy theo ngữ cảnh mà ý nghĩa sẽ khác nhau.
Giải thích cặn kẽ chữ Hán 呢
Chữ Hán:
呢
Phiên âm:
ne
Loại từ:
Trợ từ ngữ khí
Vai trò của 呢 trong tiếng Trung
“呢” không mang nghĩa từ vựng cụ thể như danh từ hay động từ.
Nó chủ yếu dùng để:
tạo sắc thái hội thoại
làm câu hỏi tự nhiên hơn
biểu thị sự tiếp tục
biểu thị nghi vấn
biểu thị hỏi lại
Các cách dùng quan trọng nhất của 呢
“呢” có 4 cách dùng cực kỳ phổ biến:
Cách dùng Ý nghĩa
Câu hỏi giản lược còn… thì sao
Hỏi trạng thái đang tiếp diễn đang…
Hỏi ngược lại còn… đâu
Làm mềm ngữ khí tạo sắc thái tự nhiên
Cách dùng thứ nhất: 呢 dùng trong câu hỏi giản lược
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
A……,B呢?
Nghĩa:
còn B thì sao?
Ví dụ:
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
Bản chất ngữ pháp
“呢” thay thế phần nội dung đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại.
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Thực tế nghĩa đầy đủ là:
你喜欢什么?
Nǐ xǐhuān shénme?
Bạn thích gì?
Cách dùng thứ hai: 呢 dùng hỏi trạng thái đang tiếp diễn
Cấu trúc
主语 + 在 + 动词 + 呢
Chủ ngữ + đang + động từ + đấy
Ví dụ:
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.
Ý nghĩa của 呢 ở đây
Biểu thị:
hành động đang tiếp diễn
nhấn mạnh trạng thái hiện tại
Ví dụ:
我在学习汉语呢。
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ ne.
Tôi đang học tiếng Trung đây.
Cách dùng thứ ba: 呢 dùng để hỏi lại
Cấu trúc
……呢?
Nghĩa:
còn… đâu?
thế còn…?
Ví dụ:
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
Bản chất ngữ pháp
Người nói đang:
tìm kiếm
thắc mắc
hỏi vị trí hoặc tình trạng của vật/người
Cách dùng thứ tư: 呢 dùng làm mềm ngữ khí
Trong hội thoại, “呢” giúp:
câu nói tự nhiên hơn
nhẹ nhàng hơn
thân mật hơn
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
Nếu bỏ “呢”:
你在做什么?
Câu vẫn đúng nhưng khô hơn.
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng để tạo câu hỏi Yes/No.
Ví dụ:
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
呢
Có nhiều chức năng hơn:
hỏi tiếp nối
hỏi trạng thái
hỏi ngược lại
làm mềm ngữ khí
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái:
hỏi
tiếp tục
thắc mắc
吧
Mang sắc thái:
đề nghị
phỏng đoán
gợi ý
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Những lỗi sai thường gặp
Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh
Sai:
你呢?
Nếu chưa có nội dung phía trước thì người nghe sẽ không hiểu:
“Còn bạn thì sao về cái gì?”
Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是中国人呢?
Đúng:
你是中国人吗?
Nǐ shì Zhōngguó rén ma?
Bạn là người Trung Quốc phải không?
Quên 呢 trong câu tiếp diễn
Tự nhiên hơn:
我在吃饭呢。
Wǒ zài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
Các cụm phổ biến với 呢
Cụm từ Phiên âm Nghĩa
你呢 nǐ ne còn bạn
我呢 wǒ ne còn tôi
他呢 tā ne còn anh ấy
然后呢 ránhòu ne sau đó thì sao
怎么呢 zěnme ne sao vậy
为什么呢 wèishénme ne tại sao vậy
在干什么呢 zài gàn shénme ne đang làm gì vậy
40 ví dụ với 呢
1
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我喜欢音乐,你呢?
Wǒ xǐhuān yīnyuè, nǐ ne?
Tôi thích âm nhạc, còn bạn?
4
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
5
我很忙,你呢?
Wǒ hěn máng, nǐ ne?
Tôi rất bận, còn bạn?
6
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
7
我去中国,你呢?
Wǒ qù Zhōngguó, nǐ ne?
Tôi đi Trung Quốc, còn bạn?
8
我会说汉语,你呢?
Wǒ huì shuō Hànyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Trung, còn bạn?
9
我每天学习,你呢?
Wǒ měitiān xuéxí, nǐ ne?
Mỗi ngày tôi học tập, còn bạn?
10
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
11
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
12
你在看什么呢?
Nǐ zài kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
13
你在听什么呢?
Nǐ zài tīng shénme ne?
Bạn đang nghe gì vậy?
14
你在学习吗?
不,我在工作呢。
Bù, wǒ zài gōngzuò ne.
Không, tôi đang làm việc đây.
15
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.
16
我在吃饭呢。
Wǒ zài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
17
我们在上课呢。
Wǒmen zài shàngkè ne.
Chúng tôi đang học đây.
18
老师在开会呢。
Lǎoshī zài kāihuì ne.
Giáo viên đang họp đấy.
19
他们在聊天呢。
Tāmen zài liáotiān ne.
Họ đang trò chuyện đấy.
20
孩子在玩游戏呢。
Háizi zài wán yóuxì ne.
Bọn trẻ đang chơi game đấy.
21
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
22
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
23
我的钱包呢?
Wǒ de qiánbāo ne?
Ví tiền của tôi đâu?
24
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu?
25
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu?
26
你的电脑呢?
Nǐ de diànnǎo ne?
Máy tính của bạn đâu?
27
我的咖啡呢?
Wǒ de kāfēi ne?
Cà phê của tôi đâu?
28
然后呢?
Ránhòu ne?
Sau đó thì sao?
29
后来呢?
Hòulái ne?
Sau này thì sao?
30
为什么呢?
Wèishénme ne?
Tại sao vậy?
31
怎么了呢?
Zěnme le ne?
Sao vậy?
32
你怎么不说话呢?
Nǐ zěnme bù shuōhuà ne?
Sao bạn không nói gì vậy?
33
你为什么哭呢?
Nǐ wèishénme kū ne?
Tại sao bạn khóc vậy?
34
你为什么迟到呢?
Nǐ wèishénme chídào ne?
Tại sao bạn đến muộn vậy?
35
你为什么不学习呢?
Nǐ wèishénme bù xuéxí ne?
Tại sao bạn không học vậy?
36
你怎么还不睡觉呢?
Nǐ zěnme hái bù shuìjiào ne?
Sao bạn còn chưa ngủ vậy?
37
你怎么这么忙呢?
Nǐ zěnme zhème máng ne?
Sao bạn bận thế?
38
这是什么呢?
Zhè shì shénme ne?
Đây là cái gì vậy?
39
他是谁呢?
Tā shì shéi ne?
Anh ấy là ai vậy?
40
这怎么办呢?
Zhè zěnme bàn ne?
Việc này phải làm sao đây?
Hội thoại mẫu với 呢
Hội thoại 1
A:我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
B:我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
Hội thoại 2
A:你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
B:我在学习汉语呢。
Wǒ zài xuéxí Hànyǔ ne.
Tôi đang học tiếng Trung đây.
Hội thoại 3
A:我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
B:在桌子上。
Zài zhuōzi shàng.
Ở trên bàn.
Tổng kết toàn bộ kiến thức về 呢
“呢” là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Các chức năng chính của “呢” gồm:
hỏi tiếp nối
hỏi giản lược
hỏi trạng thái đang tiếp diễn
hỏi lại
làm mềm ngữ khí
Các kiểu câu quan trọng:
A……,B呢?
在 + 动词 + 呢
……呢?
Khi sử dụng cần chú ý:
“呢” không dùng thay cho “吗”
Thường đứng cuối câu
Giúp hội thoại tự nhiên hơn
Xuất hiện cực kỳ nhiều trong khẩu ngữ tiếng Trung hàng ngày
Có vai trò rất quan trọng trong giao tiếp thực tế.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
呢 là gì?
“呢” là một trợ từ ngữ khí cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường đứng ở cuối câu để:
tạo câu hỏi
làm mềm ngữ khí
tiếp nối chủ đề hội thoại
hỏi lại thông tin
nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
biểu thị sự tò mò hoặc chờ câu trả lời
Trong tiếng Việt, “呢” thường không dịch trực tiếp thành một từ cố định, mà tùy ngữ cảnh có thể hiểu là:
thế?
còn… thì sao?
vậy?
nhỉ?
đâu?
chứ?
cơ mà?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
Giải thích chi tiết chữ Hán 呢
Chữ Hán
呢
Phiên âm
ne
Âm Hán Việt
ni
Bộ thủ
口
Ý nghĩa bộ thủ
“口” liên quan đến:
miệng
lời nói
giao tiếp
Số nét
8 nét
Cấu tạo chữ Hán
“呢” gồm:
口: biểu thị liên quan đến lời nói
尼: phần biểu âm
Đây là chữ thuộc dạng:
hình thanh
Loại từ của 呢
“呢” là:
trợ từ ngữ khí
từ tình thái cuối câu
Nó không có nghĩa độc lập như:
danh từ
động từ
tính từ
Mà chủ yếu dùng để:
tạo sắc thái ngữ khí
Các cách dùng quan trọng của 呢
“呢” có rất nhiều cách dùng trong tiếng Trung, nhưng chủ yếu gồm:
Dùng để hỏi giản lược
Dùng để hỏi vị trí hoặc trạng thái
Dùng để hỏi tiếp chủ đề
Dùng để nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
Dùng để làm mềm câu hỏi
Dùng trong khẩu ngữ để tạo hội thoại tự nhiên
Cách dùng 1: Dùng để hỏi giản lược
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Người nói không lặp lại toàn bộ câu mà chỉ dùng:
danh từ
đại từ
chủ đề
rồi thêm “呢”.
Cấu trúc
A 呢?
Ý nghĩa
Còn A thì sao?
Ví dụ
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Giải thích
Câu đầy đủ thật ra là:
你喜欢中文吗?
Nǐ xǐhuan Zhōngwén ma?
Bạn thích tiếng Trung không?
Nhưng để tránh lặp lại, người Trung Quốc chỉ nói:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Cách dùng 2: Hỏi vị trí hoặc tình trạng
“呢” thường dùng để hỏi:
người đâu rồi
đồ vật ở đâu
tình huống hiện tại
Ví dụ
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Cách dùng 3: Dùng để hỏi tiếp chủ đề
Trong hội thoại, sau khi nói về một người, người nói dùng “呢” để chuyển sang hỏi người khác.
Ví dụ
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
Cách dùng 4: Dùng trong câu đang tiếp diễn
Khi câu có:
在
正在
正
thì “呢” thường xuất hiện cuối câu để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.
Cấu trúc
主语 + 在 + 动词 + 呢
Ví dụ
我在学习呢。
Wǒ zài xuéxí ne.
Tôi đang học đây.
Ví dụ
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
Cách dùng 5: Làm mềm ngữ khí câu hỏi
“呢” giúp câu hỏi:
tự nhiên hơn
mềm mại hơn
thân thiện hơn
Ví dụ
你叫什么名字呢?
Nǐ jiào shénme míngzi ne?
Bạn tên là gì vậy?
So sánh
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
你叫什么名字呢?
Nǐ jiào shénme míngzi ne?
Bạn tên là gì vậy?
Câu có “呢” mềm mại hơn.
Cách dùng 6: Biểu thị tò mò hoặc chờ câu trả lời
Ví dụ:
后来呢?
Hòulái ne?
Sau đó thì sao?
结果呢?
Jiéguǒ ne?
Kết quả thế nào?
Sự khác nhau giữa 呢 và 吗
吗
Dùng để:
biến câu trần thuật thành câu hỏi
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuéshēng ma?
Bạn là học sinh à?
呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi giản lược
làm mềm ngữ khí
hỏi vị trí
biểu thị tiếp diễn
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Sự khác nhau giữa 呢 và 吧
呢
Thiên về:
hỏi
duy trì hội thoại
吧
Thiên về:
đề nghị
phỏng đoán
thương lượng
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Vị trí của 呢 trong câu
“呢” thường đứng:
cuối câu
Sau:
chủ ngữ
động từ
cụm từ
câu hoàn chỉnh
Những lỗi sai thường gặp
Lỗi 1
Sai:
呢你?
Đúng:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Lỗi 2
Sai:
你呢吗?
Đúng:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
Nguyên nhân:
“呢” và “吗” thường không dùng cùng nhau trong câu hỏi giản lược.
Lỗi 3
Sai:
老师呢在教室?
Đúng:
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
Hoặc:
老师在教室吗?
Lǎoshī zài jiàoshì ma?
Giáo viên ở lớp học à?
Vai trò cực kỳ quan trọng của 呢 trong khẩu ngữ
Người Trung Quốc dùng “呢” rất thường xuyên vì:
giúp hội thoại tự nhiên
tránh lặp câu
tạo cảm giác mềm mại
tăng tính giao tiếp
Nếu không dùng “呢”, câu nói thường:
cứng
ngắn gọn quá mức
thiếu tự nhiên
40 ví dụ với 呢
Ví dụ 1
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Ví dụ 2
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu rồi?
Ví dụ 3
妈妈呢?
Māma ne?
Mẹ đâu rồi?
Ví dụ 4
爸爸呢?
Bàba ne?
Bố đâu rồi?
Ví dụ 5
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
Ví dụ 6
你的书呢?
Nǐ de shū ne?
Sách của bạn đâu?
Ví dụ 7
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu rồi?
Ví dụ 8
我的咖啡呢?
Wǒ de kāfēi ne?
Cà phê của tôi đâu?
Ví dụ 9
结果呢?
Jiéguǒ ne?
Kết quả thế nào?
Ví dụ 10
后来呢?
Hòulái ne?
Sau đó thì sao?
Ví dụ 11
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
Ví dụ 12
你在看什么呢?
Nǐ zài kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
Ví dụ 13
你在想什么呢?
Nǐ zài xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
Ví dụ 14
他在干什么呢?
Tā zài gàn shénme ne?
Anh ấy đang làm gì vậy?
Ví dụ 15
她在学习呢。
Tā zài xuéxí ne.
Cô ấy đang học đấy.
Ví dụ 16
我在吃饭呢。
Wǒ zài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
Ví dụ 17
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ.
Ví dụ 18
我们在聊天呢。
Wǒmen zài liáotiān ne.
Chúng tôi đang trò chuyện.
Ví dụ 19
孩子们在玩呢。
Háizimen zài wán ne.
Bọn trẻ đang chơi.
Ví dụ 20
你叫什么名字呢?
Nǐ jiào shénme míngzi ne?
Bạn tên là gì vậy?
Ví dụ 21
你今年多大呢?
Nǐ jīnnián duō dà ne?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi vậy?
Ví dụ 22
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
Ví dụ 23
你怎么不说话呢?
Nǐ zěnme bù shuōhuà ne?
Sao bạn không nói chuyện vậy?
Ví dụ 24
你为什么笑呢?
Nǐ wèishénme xiào ne?
Tại sao bạn cười vậy?
Ví dụ 25
你怎么来了呢?
Nǐ zěnme lái le ne?
Sao bạn lại đến vậy?
Ví dụ 26
你怎么哭了呢?
Nǐ zěnme kū le ne?
Sao bạn khóc vậy?
Ví dụ 27
你怎么这么晚呢?
Nǐ zěnme zhème wǎn ne?
Sao bạn muộn vậy?
Ví dụ 28
你为什么不去呢?
Nǐ wèishénme bù qù ne?
Tại sao bạn không đi vậy?
Ví dụ 29
你喜欢什么颜色呢?
Nǐ xǐhuan shénme yánsè ne?
Bạn thích màu gì vậy?
Ví dụ 30
你最喜欢谁呢?
Nǐ zuì xǐhuan shuí ne?
Bạn thích ai nhất vậy?
Ví dụ 31
今天谁值班呢?
Jīntiān shuí zhíbān ne?
Hôm nay ai trực vậy?
Ví dụ 32
谁在外面呢?
Shuí zài wàimiàn ne?
Ai ở ngoài vậy?
Ví dụ 33
谁在说话呢?
Shuí zài shuōhuà ne?
Ai đang nói chuyện vậy?
Ví dụ 34
猫在哪儿呢?
Māo zài nǎr ne?
Con mèo ở đâu vậy?
Ví dụ 35
你的朋友怎么没来呢?
Nǐ de péngyou zěnme méi lái ne?
Bạn của bạn sao chưa đến vậy?
Ví dụ 36
你怎么知道呢?
Nǐ zěnme zhīdào ne?
Sao bạn biết vậy?
Ví dụ 37
为什么这么贵呢?
Wèishénme zhème guì ne?
Tại sao đắt như vậy?
Ví dụ 38
你觉得怎么样呢?
Nǐ juéde zěnmeyàng ne?
Bạn cảm thấy thế nào vậy?
Ví dụ 39
你想吃什么呢?
Nǐ xiǎng chī shénme ne?
Bạn muốn ăn gì vậy?
Ví dụ 40
你明天有时间吗?我呢,想请你吃饭。
Nǐ míngtiān yǒu shíjiān ma? Wǒ ne, xiǎng qǐng nǐ chīfàn.
Ngày mai bạn có thời gian không? Còn tôi thì muốn mời bạn ăn cơm.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
1. 呢 là gì?
呢 (ne) là trợ từ ngữ khí rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường đứng ở cuối câu để:
tạo câu hỏi
làm mềm ngữ khí
hỏi ngược lại
nối tiếp chủ đề
biểu thị sự tiếp diễn
Trong tiếng Việt, 呢 có thể được hiểu là:
còn… thì sao?
thế còn…?
…đâu?
…thế nào?
nhỉ?
vậy?
Tùy từng ngữ cảnh mà nghĩa của 呢 sẽ khác nhau.
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
2. Giải thích chi tiết chữ 呢
呢 (ne)
Loại từ:
trợ từ ngữ khí
Đặc điểm:
không có nghĩa cụ thể khi đứng riêng
chủ yếu biểu thị ngữ khí
Vai trò:
biến câu thành câu hỏi
nối tiếp hội thoại
làm câu nói tự nhiên hơn
3. Các cách dùng chính của 呢
呢 có nhiều cách dùng quan trọng:
hỏi ngược lại
hỏi giản lược
hỏi tình trạng đang diễn ra
hỏi “còn… thì sao”
làm mềm ngữ khí
biểu thị sự tiếp diễn
4. Cách dùng thứ nhất: Hỏi ngược lại “còn… thì sao?”
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
Danh từ / Đại từ + 呢?
Nghĩa:
còn… thì sao?
còn…?
thế còn…?
Ví dụ
1
我很好,你呢?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi rất khỏe, còn bạn?
2
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
3
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
4
我去北京,你呢?
Wǒ qù Běijīng, nǐ ne?
Tôi đi Bắc Kinh, còn bạn?
5
他会游泳,你呢?
Tā huì yóuyǒng, nǐ ne?
Anh ấy biết bơi, còn bạn?
6
我爸爸在家,我妈妈呢?
Wǒ bàba zài jiā, wǒ māma ne?
Bố tôi ở nhà, còn mẹ tôi?
7
小王来了,小李呢?
Xiǎo Wáng lái le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đến rồi, còn Tiểu Lý?
8
我的书在这里,你的呢?
Wǒ de shū zài zhèlǐ, nǐ de ne?
Sách của tôi ở đây, còn của bạn?
9
中文很难,英文呢?
Zhōngwén hěn nán, Yīngwén ne?
Tiếng Trung rất khó, còn tiếng Anh?
10
我今天不去,你呢?
Wǒ jīntiān bú qù, nǐ ne?
Hôm nay tôi không đi, còn bạn?
5. Cách dùng thứ hai: Hỏi tình trạng đang diễn ra
呢 thường dùng để hỏi:
hiện tại ra sao
tình huống bây giờ thế nào
Cấu trúc
Chủ ngữ + 呢?
Hoặc:
Chủ ngữ + 在 + Động từ + 呢
Ví dụ
11
你妈妈呢?
Nǐ māma ne?
Mẹ bạn đâu rồi?
12
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu?
13
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
14
他现在呢?
Tā xiànzài ne?
Bây giờ anh ấy thế nào?
15
你的工作呢?
Nǐ de gōngzuò ne?
Công việc của bạn thế nào rồi?
16
孩子呢?
Háizi ne?
Đứa trẻ đâu rồi?
17
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.
18
我正在学习呢。
Wǒ zhèngzài xuéxí ne.
Tôi đang học đây.
19
妹妹看电视呢。
Mèimei kàn diànshì ne.
Em gái đang xem TV.
20
外面下雨呢。
Wàimiàn xiàyǔ ne.
Ngoài trời đang mưa.
6. Cách dùng thứ ba: Hỏi với ngữ khí mềm mại
呢 làm câu hỏi tự nhiên và nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ
21
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
22
你看什么呢?
Nǐ kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
23
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
24
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
25
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
26
你找谁呢?
Nǐ zhǎo shéi ne?
Bạn đang tìm ai vậy?
27
他们聊什么呢?
Tāmen liáo shénme ne?
Họ đang nói chuyện gì vậy?
28
你忙什么呢?
Nǐ máng shénme ne?
Bạn đang bận gì vậy?
29
你写什么呢?
Nǐ xiě shénme ne?
Bạn đang viết gì vậy?
30
他为什么哭呢?
Tā wèishénme kū ne?
Tại sao anh ấy khóc vậy?
7. Cách dùng thứ tư: Biểu thị hành động đang tiếp diễn
呢 thường đi cùng:
在
正在
正
để biểu thị:
hành động đang xảy ra
Cấu trúc
在 / 正在 / 正 + Động từ + 呢
Ví dụ
31
我在吃饭呢。
Wǒ zài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đây.
32
她正在工作呢。
Tā zhèngzài gōngzuò ne.
Cô ấy đang làm việc.
33
他们聊天呢。
Tāmen liáotiān ne.
Họ đang trò chuyện.
34
老师讲课呢。
Lǎoshī jiǎngkè ne.
Giáo viên đang giảng bài.
35
孩子睡觉呢。
Háizi shuìjiào ne.
Đứa trẻ đang ngủ.
8. Cách dùng thứ năm: Nhấn mạnh hoặc biểu thị cảm xúc
呢 có thể làm câu nói:
mềm hơn
tự nhiên hơn
có cảm xúc hơn
Ví dụ
36
好着呢!
Hǎo zhe ne!
Tốt lắm đấy!
37
早呢!
Zǎo ne!
Còn sớm mà!
38
多着呢!
Duō zhe ne!
Còn nhiều lắm!
39
我不知道呢。
Wǒ bù zhīdào ne.
Tôi không biết nữa.
40
我还想去呢。
Wǒ hái xiǎng qù ne.
Tôi còn muốn đi nữa.
9. Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng cho:
câu hỏi Yes/No
Ví dụ:
你是学生吗?
Bạn là học sinh phải không?
呢
Dùng cho:
hỏi ngược lại
hỏi tiếp
làm mềm ngữ khí
biểu thị tiếp diễn
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Tôi là học sinh, còn bạn?
10. Phân biệt 呢 và 吧
呢
Thiên về:
hỏi
nhấn mạnh ngữ khí
Ví dụ:
你干什么呢?
Bạn đang làm gì vậy?
吧
Thiên về:
đề nghị
suy đoán
khuyên nhủ
Ví dụ:
我们走吧。
Chúng ta đi thôi.
11. Những lỗi sai thường gặp
Lỗi 1: Dùng 呢 không có ngữ cảnh
Sai:
呢?
Vì:
người nghe không biết đang hỏi gì.
Lỗi 2: Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是中国人呢?
Đúng:
你是中国人吗?
Lỗi 3: Lạm dụng 呢 trong văn viết trang trọng
呢 chủ yếu dùng trong:
khẩu ngữ
hội thoại tự nhiên
Ít dùng trong:
văn bản trang trọng
12. Một số mẫu câu cực kỳ phổ biến với 呢
Mẫu câu Phiên âm Nghĩa
你呢? nǐ ne còn bạn thì sao
他呢? tā ne còn anh ấy
然后呢? ránhòu ne sau đó thì sao
现在呢? xiànzài ne bây giờ thì sao
干什么呢? gàn shénme ne đang làm gì vậy
想什么呢? xiǎng shénme ne nghĩ gì vậy
看什么呢? kàn shénme ne xem gì vậy
去哪儿呢? qù nǎr ne đi đâu vậy
13. Tóm tắt
呢 là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung.
Các chức năng chính:
hỏi ngược lại
hỏi tiếp chủ đề
hỏi tình trạng
biểu thị tiếp diễn
làm mềm ngữ khí
nhấn mạnh cảm xúc
Các cấu trúc quan trọng:
名词 / 代词 + 呢?
在 + 动词 + 呢
句子 + 呢
Điểm quan trọng:
呢 thường dùng trong khẩu ngữ
Có thể lược bỏ nội dung nhờ ngữ cảnh
Không giống 吗 là câu hỏi Yes/No
Làm câu nói tự nhiên hơn rất nhiều trong giao tiếp tiếng Trung
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
I. 呢 là gì?
呢 là một trợ từ ngữ khí cực kỳ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại. Nó thường đứng ở cuối câu để:
tạo câu hỏi
nhấn mạnh ngữ khí
duy trì hội thoại
hỏi lại
biểu thị sự tiếp diễn
biểu thị sự tò mò hoặc quan tâm
Tiếng Việt thường dịch là:
còn… thì sao?
thế còn…?
đâu?
vậy?
thế nào?
nhỉ?
vậy à?
Tiếng Anh tương đương:
what about...?
and...?
where is...?
then?
how about...?
Trong tiếng Trung khẩu ngữ, 呢 xuất hiện cực kỳ nhiều và là một trong những trợ từ quan trọng nhất.
II. Phân tích chi tiết chữ Hán 呢
Hán tự:
呢
Pinyin:
ne
Loại từ:
trợ từ ngữ khí
Đặc điểm:
không có nghĩa độc lập rõ ràng như danh từ hoặc động từ
chủ yếu biểu thị ngữ khí cuối câu
Vai trò chính:
tạo sắc thái tự nhiên
nối tiếp hội thoại
biểu thị nghi vấn nhẹ nhàng
giúp câu nói mềm mại hơn
III. Các cách dùng quan trọng của 呢 trong câu hỏi
1. Dùng để hỏi giản lược
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc:
A 呢?
Nghĩa:
còn A thì sao?
còn A đâu?
thế còn A?
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
Trong câu này:
“你呢”
đã lược bỏ:
“你是不是学生?”
2. Dùng để hỏi vị trí hoặc tình trạng
Cấu trúc:
名词 + 呢?
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
3. Dùng để hỏi tiếp chủ đề đang nói
Ví dụ:
小王来了,小李呢?
Xiǎo Wáng lái le, Xiǎo Lǐ ne?
Tiểu Vương đến rồi, còn Tiểu Lý đâu?
4. Dùng để hỏi trạng thái đang tiếp diễn
Cấu trúc:
……呢
Dùng để biểu thị:
đang làm gì
hành động đang diễn ra
Ví dụ:
我在学习呢。
Wǒ zài xuéxí ne.
Tôi đang học đây.
Tuy nhiên đây không phải câu hỏi.
Nhưng trong giao tiếp thực tế, nó rất quan trọng.
5. Dùng để hỏi với sắc thái nhẹ nhàng
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
So với:
你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì?
Câu có 呢:
mềm mại hơn
tự nhiên hơn
giống khẩu ngữ hơn
IV. Cấu trúc thường gặp với 呢
1. Đại từ + 呢?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
2. Danh từ + 呢?
Ví dụ:
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu?
3. Câu hoàn chỉnh + 呢?
Ví dụ:
你在看什么呢?
Nǐ zài kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
4. A,B呢?
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
V. Phân biệt 呢 và 吗
1. 吗
Dùng để:
biến câu trần thuật thành câu hỏi yes/no
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
2. 呢
Dùng để:
hỏi tiếp
hỏi giản lược
hỏi nhẹ nhàng
hỏi vị trí hoặc tình huống
Ví dụ:
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
VI. Phân biệt 呢 và 吧
1. 呢
Mang sắc thái:
nghi vấn
hỏi tiếp
duy trì hội thoại
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
2. 吧
Mang sắc thái:
đề nghị
suy đoán
thúc giục nhẹ
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
VII. Những lỗi sai thường gặp
1. Dùng 呢 mà không có ngữ cảnh
Sai:
呢?
Người nghe sẽ không hiểu đang hỏi gì.
2. Dùng 呢 thay cho 吗
Sai:
你是老师呢?
Đúng:
你是老师吗?
Nǐ shì lǎoshī ma?
Bạn là giáo viên phải không?
3. Lạm dụng 呢 trong mọi câu hỏi
Không phải câu hỏi nào cũng dùng 呢 được.
Ví dụ:
你叫什么名字?
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
Không cần thêm 呢 trong hầu hết trường hợp.
VIII. 40 ví dụ về 呢 trong câu hỏi
1
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
2
他呢?
Tā ne?
Còn anh ấy?
3
她呢?
Tā ne?
Còn cô ấy?
4
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu?
5
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
6
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
7
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu?
8
你的朋友呢?
Nǐ de péngyou ne?
Bạn của bạn đâu?
9
你妈妈呢?
Nǐ māma ne?
Mẹ bạn đâu?
10
你爸爸呢?
Nǐ bàba ne?
Bố bạn đâu?
11
我是中国人,你呢?
Wǒ shì Zhōngguó rén, nǐ ne?
Tôi là người Trung Quốc, còn bạn?
12
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuān Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
13
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
14
我会说英语,你呢?
Wǒ huì shuō Yīngyǔ, nǐ ne?
Tôi biết nói tiếng Anh, còn bạn?
15
我每天跑步,你呢?
Wǒ měitiān pǎobù, nǐ ne?
Tôi chạy bộ mỗi ngày, còn bạn?
16
我喜欢咖啡,你呢?
Wǒ xǐhuān kāfēi, nǐ ne?
Tôi thích cà phê, còn bạn?
17
我已经吃饭了,你呢?
Wǒ yǐjīng chīfàn le, nǐ ne?
Tôi ăn cơm rồi, còn bạn?
18
我累了,你呢?
Wǒ lèi le, nǐ ne?
Tôi mệt rồi, còn bạn?
19
我饿了,你呢?
Wǒ è le, nǐ ne?
Tôi đói rồi, còn bạn?
20
我困了,你呢?
Wǒ kùn le, nǐ ne?
Tôi buồn ngủ rồi, còn bạn?
21
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
22
你在看什么呢?
Nǐ zài kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
23
你在想什么呢?
Nǐ zài xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
24
你在学习呢?
Nǐ zài xuéxí ne?
Bạn đang học à?
25
你怎么还没睡呢?
Nǐ zěnme hái méi shuì ne?
Sao bạn còn chưa ngủ vậy?
26
你为什么笑呢?
Nǐ wèishénme xiào ne?
Tại sao bạn cười vậy?
27
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
28
你找谁呢?
Nǐ zhǎo shéi ne?
Bạn tìm ai vậy?
29
你忙什么呢?
Nǐ máng shénme ne?
Bạn đang bận gì vậy?
30
你高兴什么呢?
Nǐ gāoxìng shénme ne?
Bạn vui chuyện gì vậy?
31
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
32
你哭什么呢?
Nǐ kū shénme ne?
Bạn khóc gì vậy?
33
你担心什么呢?
Nǐ dānxīn shénme ne?
Bạn lo lắng điều gì vậy?
34
你怕什么呢?
Nǐ pà shénme ne?
Bạn sợ gì vậy?
35
你等谁呢?
Nǐ děng shéi ne?
Bạn đang đợi ai vậy?
36
你写什么呢?
Nǐ xiě shénme ne?
Bạn đang viết gì vậy?
37
你吃什么呢?
Nǐ chī shénme ne?
Bạn đang ăn gì vậy?
38
你听什么呢?
Nǐ tīng shénme ne?
Bạn đang nghe gì vậy?
39
你学什么呢?
Nǐ xué shénme ne?
Bạn đang học gì vậy?
40
你们聊什么呢?
Nǐmen liáo shénme ne?
Các bạn đang nói chuyện gì vậy?
IX. Tổng kết toàn diện về 呢
呢 là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Nó được dùng để:
hỏi giản lược
hỏi tiếp chủ đề
hỏi vị trí
hỏi trạng thái
làm mềm câu hỏi
giúp hội thoại tự nhiên hơn
biểu thị hành động đang tiếp diễn
Các mẫu câu quan trọng:
A 呢?
你呢?
名词呢?
……呢?
呢 xuất hiện cực kỳ nhiều trong:
khẩu ngữ Trung Quốc
hội thoại đời sống
phim ảnh
giao tiếp thực tế
tiếng Trung giao tiếp cơ bản
thi HSK
Nếu nắm vững cách dùng 呢, người học sẽ:
nói tiếng Trung tự nhiên hơn
giao tiếp mềm mại hơn
hiểu rõ khẩu ngữ thực tế
phản xạ hội thoại tốt hơn
nói giống người bản xứ hơn.
Cách dùng 呢 để đặt câu hỏi trong tiếng Trung
呢 là gì?
呢 /ne/ là trợ từ ngữ khí rất quan trọng trong tiếng Trung hiện đại. 呢 thường đứng ở cuối câu để:
đặt câu hỏi
nhấn mạnh trạng thái đang tiếp diễn
hỏi ngược lại
tạo sắc thái nhẹ nhàng trong giao tiếp
nối tiếp chủ đề hội thoại
Trong tiếng Việt, 呢 thường không dịch trực tiếp mà được hiểu theo ngữ cảnh như:
thế?
còn… thì sao?
đâu?
nhỉ?
vậy?
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
他在哪儿呢?
Tā zài nǎr ne?
Anh ấy ở đâu vậy?
Giải thích chi tiết chữ Hán 呢
呢
拼音:
ne
Bộ thủ:
口(khẩu)
Cấu tạo:
bên trái là 口: liên quan đến lời nói, ngữ khí
bên phải là 尼: phần gợi âm
Ý nghĩa ngữ pháp:
trợ từ cuối câu
biểu thị nghi vấn
biểu thị trạng thái
nối tiếp hội thoại
呢 không có nghĩa từ vựng độc lập rõ ràng mà chủ yếu mang chức năng ngữ pháp.
Các cách dùng chính của 呢 trong câu hỏi
1. Dùng để hỏi ngược lại
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Cấu trúc
A……,B 呢?
Ý nghĩa:
còn B thì sao?
thế còn B?
Ví dụ:
我是老师,你呢?
Wǒ shì lǎoshī, nǐ ne?
Tôi là giáo viên, còn bạn?
2. Dùng để hỏi vị trí hoặc trạng thái
Cấu trúc
……呢?
Ý nghĩa:
đâu?
ở đâu?
thế nào rồi?
Ví dụ:
我的手机呢?
Wǒ de shǒujī ne?
Điện thoại của tôi đâu?
3. Dùng trong câu hỏi dùng từ nghi vấn
呢 giúp câu nói mềm mại và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
4. Dùng để nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn
Ví dụ:
他在睡觉呢。
Tā zài shuìjiào ne.
Anh ấy đang ngủ đấy.
5. Dùng để tiếp tục chủ đề hội thoại
Ví dụ:
哥哥来了,妹妹呢?
Gēge lái le, mèimei ne?
Anh trai đến rồi, còn em gái đâu?
Cấu trúc ngữ pháp của 呢
Cấu trúc 1
A……,B 呢?
Ví dụ:
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Cấu trúc 2
疑问词 + 呢?
Ví dụ:
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
Cấu trúc 3
主语 + 在 + 动词 + 呢
Ví dụ:
他在学习呢。
Tā zài xuéxí ne.
Anh ấy đang học đấy.
Cấu trúc 4
名词 + 呢?
Ví dụ:
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
Phân biệt 呢 và 吗
吗
Dùng để tạo câu hỏi Yes/No.
Ví dụ:
你是学生吗?
Nǐ shì xuésheng ma?
Bạn là học sinh phải không?
呢
Dùng để:
hỏi ngược lại
hỏi trạng thái
hỏi tiếp diễn
làm mềm ngữ khí
Ví dụ:
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn?
So sánh
你吃饭了吗?
Nǐ chīfàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
你吃什么呢?
Nǐ chī shénme ne?
Bạn đang ăn gì vậy?
Phân biệt 呢 và 吧
呢
Mang sắc thái:
nghi vấn
tiếp diễn
nối tiếp chủ đề
Ví dụ:
你干什么呢?
Nǐ gàn shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
吧
Mang sắc thái:
đề nghị
suy đoán
thúc giục
Ví dụ:
我们走吧。
Wǒmen zǒu ba.
Chúng ta đi thôi.
Những lỗi thường gặp khi dùng 呢
Sai
你呢是老师?
Đúng
你是老师,你呢?
Nǐ shì lǎoshī, nǐ ne?
Bạn là giáo viên, còn bạn ấy thì sao?
呢 thường đứng cuối câu.
Sai
你呢吗?
Đúng
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
Không dùng 呢 và 吗 cùng lúc.
Sai
你在做什么吗?
Đúng
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
40 ví dụ về 呢 trong tiếng Trung
1
你呢?
Nǐ ne?
Còn bạn thì sao?
2
我是学生,你呢?
Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?
Tôi là học sinh, còn bạn?
3
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
4
我住在河内,你呢?
Wǒ zhù zài Hénèi, nǐ ne?
Tôi sống ở Hà Nội, còn bạn?
5
我今年二十岁,你呢?
Wǒ jīnnián èrshí suì, nǐ ne?
Năm nay tôi 20 tuổi, còn bạn?
6
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
7
你看什么呢?
Nǐ kàn shénme ne?
Bạn đang xem gì vậy?
8
你吃什么呢?
Nǐ chī shénme ne?
Bạn đang ăn gì vậy?
9
你想什么呢?
Nǐ xiǎng shénme ne?
Bạn đang nghĩ gì vậy?
10
你笑什么呢?
Nǐ xiào shénme ne?
Bạn cười gì vậy?
11
你去哪儿呢?
Nǐ qù nǎr ne?
Bạn đi đâu vậy?
12
你找谁呢?
Nǐ zhǎo shéi ne?
Bạn tìm ai vậy?
13
他在哪儿呢?
Tā zài nǎr ne?
Anh ấy ở đâu vậy?
14
你的手机呢?
Nǐ de shǒujī ne?
Điện thoại của bạn đâu?
15
我的书呢?
Wǒ de shū ne?
Sách của tôi đâu?
16
你的朋友呢?
Nǐ de péngyou ne?
Bạn của bạn đâu?
17
哥哥呢?
Gēge ne?
Anh trai đâu?
18
妹妹呢?
Mèimei ne?
Em gái đâu?
19
老师呢?
Lǎoshī ne?
Giáo viên đâu?
20
小王呢?
Xiǎo Wáng ne?
Tiểu Vương đâu?
21
他在学习呢。
Tā zài xuéxí ne.
Anh ấy đang học đấy.
22
我在吃饭呢。
Wǒ zài chīfàn ne.
Tôi đang ăn cơm đấy.
23
妈妈做饭呢。
Māma zuòfàn ne.
Mẹ đang nấu cơm đấy.
24
爸爸看电视呢。
Bàba kàn diànshì ne.
Bố đang xem tivi đấy.
25
他们聊天呢。
Tāmen liáotiān ne.
Họ đang trò chuyện đấy.
26
孩子睡觉呢。
Háizi shuìjiào ne.
Đứa trẻ đang ngủ đấy.
27
你忙什么呢?
Nǐ máng shénme ne?
Bạn bận gì vậy?
28
你高兴什么呢?
Nǐ gāoxìng shénme ne?
Bạn vui gì vậy?
29
你哭什么呢?
Nǐ kū shénme ne?
Bạn khóc gì vậy?
30
你怕什么呢?
Nǐ pà shénme ne?
Bạn sợ gì vậy?
31
我喜欢红色,你呢?
Wǒ xǐhuan hóngsè, nǐ ne?
Tôi thích màu đỏ, còn bạn?
32
我会开车,你呢?
Wǒ huì kāichē, nǐ ne?
Tôi biết lái xe, còn bạn?
33
我已经吃过了,你呢?
Wǒ yǐjīng chī guò le, nǐ ne?
Tôi ăn rồi, còn bạn?
34
我昨天没去,你呢?
Wǒ zuótiān méi qù, nǐ ne?
Hôm qua tôi không đi, còn bạn?
35
哥哥来了,妹妹呢?
Gēge lái le, mèimei ne?
Anh trai đến rồi, còn em gái đâu?
36
爸爸上班去了,妈妈呢?
Bàba shàngbān qù le, māma ne?
Bố đi làm rồi, còn mẹ đâu?
37
今天老师没来,学生呢?
Jīntiān lǎoshī méi lái, xuésheng ne?
Hôm nay giáo viên không đến, còn học sinh đâu?
38
这本书很好,你觉得呢?
Zhè běn shū hěn hǎo, nǐ juéde ne?
Quyển sách này rất hay, bạn thấy sao?
39
我们一起去,好不好呢?
Wǒmen yìqǐ qù, hǎo bù hǎo ne?
Chúng ta cùng đi nhé, được không?
40
明天去北京,怎么样呢?
Míngtiān qù Běijīng, zěnmeyàng ne?
Ngày mai đi Bắc Kinh nhé, thế nào?
Tổng kết
呢 là trợ từ ngữ khí cực kỳ quan trọng trong tiếng Trung hiện đại.
Các chức năng chính của 呢:
hỏi ngược lại
hỏi vị trí
hỏi trạng thái
nhấn mạnh hành động tiếp diễn
nối tiếp hội thoại
làm mềm ngữ khí
Các cấu trúc quan trọng:
A……,B 呢?
疑问词 + 呢?
主语 + 在 + 动词 + 呢
Ví dụ:
你在做什么呢?
Nǐ zài zuò shénme ne?
Bạn đang làm gì vậy?
我喜欢中文,你呢?
Wǒ xǐhuan Zhōngwén, nǐ ne?
Tôi thích tiếng Trung, còn bạn?
Nguyên tắc quan trọng cần nhớ:
呢 thường đứng cuối câu
呢 giúp câu nói tự nhiên hơn
呢 không dùng cùng 吗 trong đa số trường hợp
呢 rất phổ biến trong khẩu ngữ hằng ngày
|
|