找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 349|回复: 0

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 10

[复制链接]

288

主题

0

回帖

1244

积分

管理员

积分
1244
发表于 2026-6-3 14:33:31 | 显示全部楼层 |阅读模式
Nền tảng học tiếng Trung online Thầy Vũ chuyên đào tạo bài bản theo bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới của tác giả Nguyễn Minh Vũ



Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 1

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 2

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 3

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 4

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 5

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 6

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 7

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 8

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 9

THÔNG TIN BẢN QUYỀN TÁC PHẨM GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 QUYỂN PHIÊN BẢN MỚI CỦA TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
Nhà in: CHINEMASTER
Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 3 tháng 6 năm 2026
Bản quyền nội dung: ChineMaster
Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

Ngày 3/6/2026 em Bình Minh bài 10

房子 fángzi

你想在哪儿买房子?nǐ xiǎng zài nǎ er mǎi fángzi

附近 fùjìn

N + 附近 fùjìn

公司附近 gōngsī fùjìn

公司附近的房子 gōngsī fùjìn de fángzi

我想买公司附近的房子 wǒ xiǎng mǎi gōngsī fùjìn de fángzi

什么样 shénme yàng

你要买什么样的房子?nǐ yào mǎi shénme yàng de fángzi

面积 miànjī

平方米 píngfāng mǐ

平米 píngmǐ

客厅 kètīng

客厅的面积 kètīng de miànjī

客厅的面积是多少平米?kètīng de miànjī shì duōshǎo píngmǐ

客厅的面积是一百八十平米 kètīng de miànjī shì yì bǎi bā shí píngmǐ

厨房 chúfáng

你的房子有厨房吗?nǐ de fángzi yǒu chúfáng ma

厨房的面积是多少平米?chúfáng de miànjī shì duōshǎo píngmǐ

大概 dàgài

厨房的面积大概八十平米 chúfáng de miànjī dàgài bā shí píngmǐ

卧室 wò shì

你的房子有卧室吗?nǐ de fángzi yǒu wòshì ma

卧室的面积大概多少平米?wòshì de miànjī dàgài duōshǎo píngmǐ

卧室的面积大概六十平米 wòshì de miànjī dàgài liù shí píngmǐ

厨师 chúshī

她是这家饭店的厨师 tā shì zhè jiā fàndiàn de chúshī

搬家 bān jiā

打算 dǎ suàn

你打算搬家到哪儿?nǐ dǎsuàn bān jiā dào nǎ er

地方 dìfāng

学校附近 xuéxiào fùjìn

学校附近的地方 xuéxiào fùjìn de dìfāng

我打算搬家到学校附近的地方 wǒ dǎ suàn bān jiā dào xuéxiào fùjìn de dìfāng

交通 jiāotōng

方便 fāngbiàn

这里 zhè lǐ = 这儿 zhè er

这里附近的交通很方便 zhè lǐ fùjìn de jiāotōng hěn fāngbiàn

车站 chēzhàn

离 lí

远 yuǎn

近 jìn

车站离这里远吗?chēzhàn lí zhèlǐ yuǎn ma

车站离这里不太远 chēzhàn lí zhèlǐ bú tài yuǎn

公共汽车 gōnggòng qìchē

公共汽车站 gōnggòng qìchē zhàn

公共汽车站离学校近吗?gōnggòng qìchē zhàn lí xuéxiào jìn ma

公共汽车站离这里不太近 gōnggòng qìchē zhàn lí zhèlǐ bú tài jìn

公交车 gōngjiāo chē

公交车站 gōngjiāochē zhàn

公交车站离我家很近 gōngjiāochē zhàn lí wǒ jiā hěn jìn

火车 huǒchē

火车站 huǒchēzhàn

火车站离公司不太远 huǒchēzhàn lí gōngsī bú tài yuǎn

机场 jīchǎng

机场离这里远吗?jīchǎng lí zhèlǐ yuǎn ma

比较 bǐjiào

机场离这里比较近 jīchǎng lí zhèlǐ bǐjiào jìn

路 lù

路上 lù shàng

去机场的路上 qù jīchǎng de lù shàng

去机场的路上我觉得很累 qù jīchǎng de lù shàng wǒ juéde hěn lèi

出租车 chū zū chē

请坐 qǐng zuò

我坐出租车到机场 wǒ zuò chūzūchē dào jīchǎng

飞往 fēi wǎng

河内 hénèi

内排机场 nèi pái jīchǎng

胡志明市 hú zhì míng shì

飞往胡志明市的机票 fēiwǎng húzhìmíng shì de jīpiào

一张机票 yì zhāng jīpiào

我要买一张飞往胡志明市的机票 wǒ yào mǎi yì zhāng fēiwǎng húzhìmíngshì de jīpiào

广州 guǎngzhōu

深圳 shēnzhèn

一张飞往广州的机票多少钱?yì zhāng fēi wǎng guǎngzhōu de jīpiào duōshǎo qián

一张飞往深圳的机票大概两千人民币 yì zhāng fēi wǎng shēnzhèn de jīpiào dàgài liǎng qiān rénmínbì

乘 chéng + PHUONG TIEN DI CHUYEN

乘飞机 chéng fēijī

乘火车 chéng huǒchē

乘出租车 chéng chūzūchē

乘地铁 chéng dìtiě

乘公共汽车 chéng gōnggòng qìchē

乘公交车 chéng gōngjiāochē

每天我乘地铁到公司 měitiān wǒ chéng dìtiě dào gōngsī

每天我乘公交车到学校很方便 měitiān wǒ chéng gōngjiāochē dào xuéxiào hěn fāngbiàn

外面 wài miàn

顾客 gùkè

顾客正等在外面 gùkè zhèng děng zài wàimiàn

外面有很多人正在等你 wàimiàn yǒu hěn duō rén zhèngzài děng nǐ

今天我们去外面喝咖啡吧 jīntiān wǒmen qù wàimiàn hē kāfēi ba

房租 fángzū

这月 zhè yuè

你的这月的房租多少钱?nǐ de zhè yuè de fángzū duōshǎo qián

我的这月的房租一千五百美元 wǒ de zhè yuè de fángzū yì qiān wǔ bǎi měiyuán

贵 guì

你的房租不太贵 nǐ de fángzū bú tài guì

比 bǐ

A比 bǐ B + Adj

聪明 cōng míng

她比我聪明 tā bǐ wǒ cōngmíng

努力 nǔlì

Thông tin bản quyền nội dung tác phẩm
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.



相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster

GMT+7, 2026-10-16 02:21 , Processed in 0.078895 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X5.0

© 2001-2026 Discuz! Team.

© 2026 hoctiengtrungquoc.net - CHINEMASTER

Diễn đàn học tiếng Trung Quốc - ChineMaster EDU

Giới thiệu | Liên hệ | Điều khoản sử dụng | Nội quy diễn đàn | Chính sách bảo mật | Chính sách Cookies | Chính sách bản quyền | Chính sách quyền riêng tư | Liên hệ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

DMCA.com Protection Status
快速回复 返回顶部 返回列表