找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 263|回复: 0

Học tiếng Trung online Thầy Vũ ChineMaster lớp em Lê Hưng bài 7 ngày 6-6-2026

[复制链接]

288

主题

0

回帖

1244

积分

管理员

积分
1244
发表于 2026-6-6 15:19:33 | 显示全部楼层 |阅读模式
Trung tâm tiếng Trung ChineMaster education đào tạo Hán ngữ lớp học tiếng Trung online Thầy Vũ theo bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản mới và bộ giáo trình Hán ngữ 6 quyển phiên bản cũ của tác giả Nguyễn Minh Vũ



Giáo trình chuẩn HSK HSKK lớp em Lê Hưng ngày 5/5/2026

Giáo trình chuẩn HSK HSKK lớp em Lê Hưng ngày 9/5/2026

Giáo trình chuẩn HSK HSKK lớp em Lê Hưng ngày 12/5/2026

Giáo trình chuẩn HSK HSKK lớp em Lê Hưng ngày 16/5/2026

Giáo trình chuẩn HSK HSKK lớp em Lê Hưng ngày 18/5/2026

Giáo trình chuẩn HSK HSKK lớp em Lê Hưng ngày 30/5/2026

Ngày 6/6/2026 em Lê Hưng bài 7

计划 jìhuà

这周末你有什么计划?zhè zhōumò nǐ yǒu shénme jìhuà

这周末我计划去中国旅游 zhè zhōumò wǒ jìhuà qù zhōngguó lǚyóu

工作计划 gōngzuò jìhuà

设计 shèjì

这是我的工作计划的设计zhè shì wǒ de gōngzuò jìhuà de shèjì

请你待一会 qǐng nǐ dài yí huì

待命 dài mìng

你们在办公室里待命 nǐmen zài bàngōngshì lǐ dài mìng

稍 shāo + V + 一会 yí huì

稍 shāo + V + 一下 yí xià

你可以稍待一会吗?nǐ kěyǐ shāo dài yí huì ma

我们稍休息一下吧 wǒmen shāo xiūxi yí xià ba

片刻 piànkè

请你稍待片刻 qǐng nǐ shāo dài piànkè

确认 quèrèn

合同 hétóng

你的合同正在待确认 nǐ de hétóng zhèngzài dài quèrèn

公布 gōngbù

结果 jiéguǒ

面试 miànshì

你的面试结果正在待公布 nǐ de miànshì jiéguǒ zhèngzài dài gōngbù

解决 jiějué

矛盾 máodùn

解决问题 jiějué wèn tí

解决矛盾 jiějué máodùn

人事 rénshì

公司的人事问题正在待解决 gōngsī de rénshì wèntí zhèngzài dài jiějué

进一步 jìn yí bù

公司的人事问题要进一步解决 gōngsī de rénshì wèntí yào jìn yí bù jiějué

友善 yǒu shàn

她待同事很友善 tā dài tóngshì hěn yǒushàn

如家人 rú jiā rén

公司里她待同事如家人 gōngsī lǐ tā dài tóngshì rú jiā rén

兄弟 xiōngdì

老板待我如兄弟 lǎobǎn dài wǒ rú xiōngdì

你要去中国的什么地方旅游?nǐ yào qù zhōngguó de shénme dìfāng lǚyóu

安静 ānjìng

我想找一个安静的地方休息 wǒ xiǎng zhǎo yí gè ān jìng de dìfāng xiūxi

风景 fēngjǐng

美丽 měilì

我觉得这里的风景非常美丽 wǒ juéde zhèlǐ de fēngjǐng fēicháng měilì

Adj + 极了 jíle

天气 tiānqì

夏天 xiàtiān

秋天 qiūtiān

冬天 dōngtiān

春天 chūntiān

热 rè

冷 lěng

河内夏天天气热极了 hénèi xiàtiān tiānqì rè jí le

凉快 liángkuai

河内秋天天气凉快极了 hénèi qiūtiān tiānqì liángkuai jí le

河内冬天天气怎么样?hénèi dōngtiān tiānqì zěnmeyàng

河内冬天天气冷极了 hénèi dōngtiān tiānqì lěng jí le

暖和 nuǎnhuo

河内春天天气暖和极了 hénèi chūntiān tiānqì nuǎnhuo jí le

春夏秋冬 chūn xià qiū dōng

季节 jì jié

气候 qìhòu

河内气候有几个季节?hénèi qìhòu yǒu jǐ gè jìjié

河内气候有四个季节 hénèi qìhòu yǒu sì gè jìjié

最 zuì

你最喜欢什么季节?nǐ zuì xǐhuān shénme jìjié

我最喜欢河内冬天的天气 wǒ zuì xǐhuān hénèi dōngtiān de tiānqì

复习 fùxí

预习 yùxí

生词 shēngcí

每天你复习生词吗?měitiān nǐ fùxí shēngcí ma

今天晚上你要预习生词 jīntiān wǎnshàng nǐ yào yùxí shēngcí

词汇 cí huì

英语 yīngyǔ

英语词汇 yīngyǔ cí huì

每天你复习英语词汇吗?měitiān nǐ fùxí yīngyǔ cíhuì ma

单词 dāncí

背 bèi

背单词 bèi dāncí

每天你要背单词 měi tiān nǐ yào bèi dāncí

听力 tīnglì

阅读 yuèdú

考试 kǎoshì

听力考试 tīnglì kǎoshì

阅读考试 yuèdú kǎoshì

参加 cānjiā

什么时候你参加听力考试?shénme shíhou nǐ cānjiā tīnglì kǎoshì

这周末我参加阅读考试 zhè zhōumò wǒ cānjiā yuèdú kǎoshì

功课 gōngkè

每天你复习功课吗?měitiān nǐ fùxí gōngkè ma

毕业 bìyè

大学 dà xué

大学毕业 dàxué bìyè

明年 míngnián

明年我大学毕业 míngnián wǒ dàxué bìyè

抓紧 zhuā jǐn

抓紧时间 zhuā jǐn shíjiān

现在你们要抓紧时间复习功课 xiànzài nǐmen yào zhuājǐn shíjiān fùxí gōngkè

方面 fāngmiàn

研究 yánjiū

你打算研究什么方面?nǐ dǎsuàn yánjiū shénme fāngmiàn

市场 shìchǎng

消费者 xiāofèi zhě

需求 xūqiú

我想研究消费者的需求 wǒ xiǎng yánjiū xiāofèizhě de xūqiú

调查 diàochá

调查市场 diàochá shìchǎng

消费 xiāofèi

消费市场 xiāofèi shìchǎng

我想研究河内的消费市场 wǒ xiǎng yánjiū hénèi de xiāofèi shìchǎng

古代 gǔdài

历史 lìshǐ

古代历史 gǔdài lìshǐ

我很喜欢研究越南的古代历史 wǒ hěn xǐhuān yánjiū yuènán de gǔdài lìshǐ

对 duì + DOI TUONG + 感兴趣 gǎnxìngqù

现在我对中国历史很感兴趣 xiànzài wǒ duì zhōngguó lìshǐ hěn gǎnxìngqù

营销 yíngxiāo

市场营销 shìchǎng yíngxiāo

以前 yǐqián

专业 zhuānyè

以前我的专业是市场营销 yǐqián wǒ de zhuānyè shì shìchǎng yíngxiāo

教授 jiàoshòu

这位教授是我的老师 zhè wèi jiàoshòu shì wǒ de lǎoshī

校长 xiàozhǎng

河内大学 hénèi

这位教授是河内大学的校长 zhè wèi jiàoshòu shì hénèi dàxué de xiàozhǎng

基础 jīchǔ

知识 zhīshí zhīshi

基础知识 jīchǔ zhīshi

这些 zhè xiē

重要 zhòngyào

这些基础知识对你很重要 zhè xiē jīchǔ zhīshi duì nǐ hěn zhòngyào

她有一定的英语基础 tā yǒu yí dìng de yīngyǔ jīchǔ

考上 kǎo shàng

考上大学 kǎo shàng dàxué

我的同事考上了河内大学 wǒ de tóngshì kǎo shàng le hénèi dàxué

让 ràng

你让她来我的办公室吧 nǐ ràng tā lái wǒ de bàngōngshì ba

应该 yīnggāi

S + 好好 hǎohāo + V + O

现在你们要每天好好复习生词 xiànzài nǐmen yào měitiān hǎohāo fùxí shēngcí

纪念 jìniàn

我很想念你的纪念品 wǒ hěn xiǎngniàn nǐ de jìniàn pǐn

味道 wèidào

家乡 jiāxiāng

饭菜 fàncài

我很想念家乡饭菜的味道 wǒ hěn xiǎngniàn jiāxiāng fàncài de wèidào

时光 shíguāng

童年 tóngnián

童年时光 tóngnián shíguāng

我很想念童年时光 wǒ hěn xiǎngniàn tóngnián shíguāng

笑容 xiàoróng

我很想念你的笑容 wǒ hěn xiǎngniàn nǐ de xiàoróng

这位先生是我的老板 zhè wèi xiānshēng shì wǒ de lǎobǎn

旅行 lǚxíng

旅行的时候你别走散 lǚxíng de shíhou nǐ bié zǒu sàn

小朋友 xiǎo péngyou

小朋友很容易走散 xiǎo péngyǒu hěn róngyì zǒu sàn

你的老师不久就回教室 nǐ de lǎo shī bù jiǔ jiù huí jiàoshì

不久前我见过她 bù jiǔ qián wǒ jiàn guò tā

之后 zhīhòu

不久之后 bù jiǔ zhīhòu

不久之后他们结婚 bù jiǔ zhīhòu tāmen jiéhūn

成立 chénglì

成立公司 chénglì gōngsī

这家公司不久前成立了 zhè jiā gōngsī bù jiǔ qián chénglì le

长得 zhǎng de

你的同事长得怎么样?nǐ de tóngshì zhǎng de zěnmeyàng

经理的秘书长得很漂亮 jīnglǐ de mìshū zhǎng de hěn piàoliang

瘦 shòu

胖 pàng

你的老师长得很瘦 nǐ de lǎoshī zhǎng de hěn shòu

你的同事长得很胖 nǐ de tóngshì zhǎng de hěn pàng

样子 yàngzi

可爱 kě ài

老师笑的样子很可爱 lǎoshī xiào de yàngzi hěn kě ài

害怕 hàipà

老师生气的样子让我很害怕 lǎoshī shēngqì de yàngzi ràng wǒ hěn hàipà

剪头发 jiǎn tóufà

你可以帮我剪头发吗?nǐ kěyǐ bāng wǒ jiǎn tóufà ma

THÔNG TIN BẢN QUYỀN NỘI DUNG TÁC PHẨM GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CỦA TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
Nhà in: CHINEMASTER
Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 6 tháng 6 năm 2026
Bản quyền nội dung: ChineMaster
Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

Thông tin bản quyền nội dung tác phẩm
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.


相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster

GMT+7, 2026-10-16 04:02 , Processed in 0.071465 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X5.0

© 2001-2026 Discuz! Team.

© 2026 hoctiengtrungquoc.net - CHINEMASTER

Diễn đàn học tiếng Trung Quốc - ChineMaster EDU

Giới thiệu | Liên hệ | Điều khoản sử dụng | Nội quy diễn đàn | Chính sách bảo mật | Chính sách Cookies | Chính sách bản quyền | Chính sách quyền riêng tư | Liên hệ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

DMCA.com Protection Status
快速回复 返回顶部 返回列表