找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 294|回复: 0

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 11

[复制链接]

3328

主题

1

回帖

1万

积分

管理员

积分
10561
发表于 2026-6-8 21:51:01 | 显示全部楼层 |阅读模式
Trung tâm đào tạo Hán ngữ CHINEMASTER education sử dụng giáo trình Hán ngữ độc quyền của tác giả Nguyễn Minh Vũ



Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 1

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 2

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 3

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 4

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 5

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 6

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 7

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 8

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 9

Học tiếng Trung online Thầy Vũ lớp em Bình Minh bài 10

Ngày 8/6/2026 em Bình Minh bài 11

迟到 chídào

今天你怎么又迟到了?jīntiān nǐ zěnme yòu chídào le

你的同事每天都迟到 nǐ de tóngshì měitiān dōu chídào

扣除 kòuchú

工资 gōngzī

扣除工资 kòuzhú gōngzī

如果 rúguǒ … 就 jiù

如果你迟到,我就扣除你的工资 rúguǒ nǐ chídào, wǒ jiù kòuchú nǐ de gōngzī

堵车 dǔ chē

路上 lù shàng

去公司的路上 qù gōngsī de lù shàng

严重 yánzhòng

去公司的路上堵车很严重 qù gōngsī de lù shàng dǔ chē hěn yánzhòng

厉害 lìhài

这条路 zhè tiáo lù

这条路经常堵车很严重 zhè tiáo lù jīngcháng dǔ chē hěn yánzhòng

今天晚上回家的路上堵车很厉害 jīntiān wǎnshàng huí jiā de lù shàng dǔ chē hěn lìhài

坏 huài

自行车 zìxíngchē

我的自行车坏了 wǒ de zìxíngchē huài le

摩托车 mótuōchē

我的摩托车也坏了 wǒ de mótuōchē yě huài le

轮胎 lúntāi

破 pò

自行车的轮胎破了 zìxíngchē de lúntāi pò le

倒霉 dǎoméi

今天我的同事很倒霉 jīntiān wǒ de tóngshì hěn dǎoméi

小时 xiǎoshí

电视 diànshì

每天你看电视几小时?měitiān nǐ kàn diànshì jǐ xiǎoshí

每天我看电视两小时 měitiān wǒ kàn diànshì liǎng xiǎoshí

平时 píngshí

星期六平时你做什么?xīngqī liù píngshí nǐ zuò shénme

星期六我平时在家休息 xīngqī liù wǒ píngshí zài jiā xiūxi

星期天平时我跟同事喝咖啡 xīngqī tiān píngshí wǒ gēn tóngshì hē kāfēi

钟头 zhōngtóu = 小时 xiǎoshí

一个钟头 yí gè zhōngtóu

中午你可以休息一个钟头 zhōngwǔ nǐ kěyǐ xiūxi yí gè zhōngtóu

下午你常工作几个钟头?xiàwǔ nǐ cháng gōngzuò jǐ gè zhōngtóu

下午我常工作四个钟头 xiàwǔ wǒ cháng gōngzuò sì gè zhōngtóu

着急 zháojí

现在你在着急什么事?xiànzài nǐ zài zháojí shénme shì

找工作 zhǎo gōngzuò

我在着急找新工作的事 wǒ zài zháojí zhǎo xīn gōngzuò de shì

别 bié + V + O + 了 le

你别着急了 nǐ bié zháojí le

酒 jiǔ

啤酒 píjiǔ

你别喝酒了nǐ bié hē jiǔ le

你别喝啤酒了 nǐ bié hē píjiǔ le

看电影 kàn diànyǐng

现在你别看电影了 xiànzài nǐ bié kàn diànyǐng le

用 yòng

我可以用你的电脑吗?wǒ kěyǐ yòng nǐ de diànnǎo ma

用来 yònglái

我的电脑用来工作 wǒ de diànnǎo yònglái gōngzuò

菜 cài

切 qiē

切菜 qiē cài

一把刀 yì bǎ dāo

这把刀用来切菜 zhè bǎ dāo yònglái qiē cài

写报告 xiě bàogào

每天我用电脑来写报告 měitiān wǒ yòng diànnǎo lái xiě bàogào

写作文 xiě zuòwén

每天你写老师的作文吗?měitiān nǐ xiě lǎoshī de zuòwén ma

口语 kǒuyǔ

练习 liànxí

练习口语 liànxí kǒuyǔ

每天你练习口语吗?měitiān nǐliànxí kǒuyǔ ma

初中 chū zhōng

初中学生 chūzhōng xuéshēng

他们是初中学生 tāmen shì chūzhōng xuéshēng

那么 name + Adj

难 nàn

那么难 name nán

老师的作业没有那么难 lǎoshī de zuòyè méiyǒu name nán

语法 yǔfǎ

汉语语法 hànyǔ yǔ fǎ

英语语法 yīngyǔ yǔ fǎ

你觉得学汉语语法难吗?nǐ juéde xué hànyǔ yǔfǎ nán ma

我觉得学汉语语法不太难 wǒ juéde xué hànyǔ yǔfǎ bú tài nán

你觉得学英语语法怎么样?nǐ juéde xué yīngyǔ yǔfǎ zěnmeyàng

容易 róngyì

我觉得学英语语法很容易 wǒ juéde xué yīngyǔ yǔfǎ hěn róngyì

简单 jiǎndān

我觉得汉语语法和英语语法很简单 wǒ juéde hànyǔ yǔfǎ hé yīngyǔ yǔfǎ hěn jiǎndān

翻译 fānyì

你可以帮我翻译中文吗?nǐ kěyǐ bāng wǒ fānyì zhōngwén ma

英文 yīngwén

你可以帮我翻译英文吗?nǐ kěyǐ bāng wǒ fānyì yīngwén ma

你可以帮我找中文翻译吗?nǐ kěyǐ bāng wǒ zhǎo zhōngwén fānyì ma

助理 zhùlǐ

我的助理是你的英文翻译 wǒ de zhùlǐ shì nǐ de yīngwén fānyì

下月 xià yuè

出差 chū chāi

下月我要去中国出差 xiàyuè wǒ yào qù zhōngguó chūchāi

下星期 xià xīngqī

下星期你的工作忙吗?xià xīngqī nǐ de gōngzuò máng ma

下星期我的工作不太忙 xià xīngqī wǒ de gōngzuò bú tài máng

学期 xuéqī

下学期 xià xuéqī

下学期你打算做什么?xià xuéqī nǐ dǎsuàn zuò shénme

课程 kèchéng

一门课程 yì mén kèchéng

下学期我打算选三门课程 xià xuéqī wǒ dǎsuàn xuǎn sān mén kèchéng

提高 tígāo

水平 shuǐpíng

英语水平 yīngyǔ shuǐpíng

下学期我打算提高英语水平 xià xuéqī wǒ dǎsuàn tígāo yīngyǔ shuǐpíng

组织 zǔzhī

组织一次旅行 zǔ zhī yí cì lǚxíng

班 bān

下学期我的班组织一次旅行 xiàxuéqī wǒ de bān zǔzhī yí cì lǚxíng

重要 zhòngyào

重要的考试 zhòngyào de kǎoshì

下学期我有一次重要的考试 xià xuéqī wǒ yǒu yí cì zhòngyào de kǎoshì

THÔNG TIN BẢN QUYỀN NỘI DUNG TÁC PHẨM GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CỦA TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
Nhà in: CHINEMASTER
Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 8 tháng 6 năm 2026
Bản quyền nội dung: ChineMaster
Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

Thông tin bản quyền nội dung tác phẩm
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.


相关帖子

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster

GMT+7, 2026-10-16 03:04 , Processed in 0.074734 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X5.0

© 2001-2026 Discuz! Team.

© 2026 hoctiengtrungquoc.net - CHINEMASTER

Diễn đàn học tiếng Trung Quốc - ChineMaster EDU

Giới thiệu | Liên hệ | Điều khoản sử dụng | Nội quy diễn đàn | Chính sách bảo mật | Chính sách Cookies | Chính sách bản quyền | Chính sách quyền riêng tư | Liên hệ Tác giả Nguyễn Minh Vũ

DMCA.com Protection Status
快速回复 返回顶部 返回列表