找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 84|回复: 0

并非 là gì? 并非 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online

[复制链接]

1474

主题

1

回帖

4884

积分

管理员

积分
4884
发表于 2026-6-15 18:43:20 | 显示全部楼层 |阅读模式
并非 là gì? 并非 tiếng Trung là gì? Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung ChineMaster Chinese dictionary Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese MASTEREDU Từ điển tiếng Trung MASTEREDU Từ điển tiếng Trung CHINEMASTER EDU Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển học tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung Chinese Từ điển tiếng Trung trực tuyến Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ

Tác giả Nguyễn Minh Vũ

Tên tác phẩm Giáo trình Hán ngữ Từ điển tiếng Trung ChineMasterEdu MASTEREDU 并非

并非 / 並非 là gì?
Giản thể: 并非
Phồn thể: 並非
Pinyin: bìng fēi
Âm Hán Việt: Tịnh Phi
Loại từ: Phó từ (副词), đôi khi được phân tích là cụm phó từ phủ định dùng trong văn viết và khẩu ngữ trang trọng.
Ý nghĩa của 并非 / 並非

并非 có nghĩa là:

Không phải
Không hẳn là
Hoàn toàn không phải
Tuyệt đối không phải
Chẳng phải là

Từ này thường dùng để:

Phủ định một nhận định
Bác bỏ một quan điểm
Đính chính một thông tin
Nhấn mạnh rằng sự việc không đúng như người khác nghĩ

So với:

不是 = không phải (thông thường)
并非 = không phải (mang tính nhấn mạnh, trang trọng hơn)

Ví dụ:

我并非反对你。
→ Tôi không phải phản đối bạn.
事情并非你想的那样。
→ Sự việc không phải như bạn nghĩ.
Phân tích từng chữ Hán
1. 并 / 並
Thông tin cơ bản
Giản thể
Chữ: 并
Pinyin: bìng
Âm Hán Việt: Tịnh
Số nét: 6
Phồn thể
Chữ: 並
Pinyin: bìng
Âm Hán Việt: Tịnh
Số nét: 8
Bộ thủ

Bộ: 干
Bộ số 51 trong 214 bộ thủ Khang Hy

Bộ: 一
Bộ số 1

Trong từ điển hiện đại thường quy về chữ độc lập.

Cấu tạo chữ


Là chữ hội ý.

Ý nghĩa ban đầu:

Đứng cạnh nhau
Song song
Đồng thời

Từ đó phát triển thành:

Cùng nhau
Đồng thời
Hơn nữa
Nhấn mạnh phủ định

Ví dụ:

并列
→ Song song
合并
→ Hợp nhất
2. 非
Thông tin cơ bản
Giản thể: 非
Phồn thể: 非
Pinyin: fēi
Âm Hán Việt: Phi
Số nét: 8
Bộ thủ
Bộ: 非
Bộ số 175 trong hệ thống 214 bộ thủ

Đây là một bộ thủ độc lập.

Cấu tạo chữ

非 là chữ tượng hình.

Hình dạng ban đầu giống hai cánh chim quay ngược chiều nhau.

Ý nghĩa phát triển:

Trái
Sai
Không đúng
Phủ định
Nghĩa của 非
Không
Sai
Phi
Trái với

Ví dụ:

是非
→ Đúng sai
非法
→ Phi pháp
非常
→ Phi thường
Ý nghĩa kết hợp của 并非

并 + 非

并 = nhấn mạnh
非 = không phải

⇒ 并非 = hoàn toàn không phải, không hề là, chẳng phải là

Đây là cách phủ định mạnh hơn 不是.

Cách dùng
Cấu trúc 1
并非 + Danh từ

Ví dụ:

他并非专家。
→ Anh ấy không phải chuyên gia.
Cấu trúc 2
并非 + Tính từ

Ví dụ:

事情并非简单。
→ Sự việc không hề đơn giản.
Cấu trúc 3
并非 + Động từ

Ví dụ:

我并非怀疑你。
→ Tôi không phải nghi ngờ bạn.
Cấu trúc 4
并非……而是……

Không phải... mà là...

Ví dụ:

这并非失败,而是经验。
→ Đây không phải thất bại mà là kinh nghiệm.
Các từ liên quan
Đồng nghĩa

不是
bú shì
→ không phải

并不是
bìng bú shì
→ hoàn toàn không phải

绝非
jué fēi
→ tuyệt đối không phải

未必
wèi bì
→ chưa chắc

不一定
bù yídìng
→ không nhất thiết

Trái nghĩa

正是
zhèng shì
→ chính là

确实是
quèshí shì
→ quả thực là

的确是
díquè shì
→ đúng là

40 Ví dụ về 并非
1

这并非事实。

Zhè bìngfēi shìshí.

Điều này không phải sự thật.

2

事情并非如此简单。

Shìqing bìngfēi rúcǐ jiǎndān.

Sự việc không hề đơn giản như vậy.

3

我并非故意这样做。

Wǒ bìngfēi gùyì zhèyàng zuò.

Tôi không cố ý làm như vậy.

4

他并非坏人。

Tā bìngfēi huàirén.

Anh ấy không phải người xấu.

5

这并非我的本意。

Zhè bìngfēi wǒ de běnyì.

Đây không phải ý định ban đầu của tôi.

6

并非所有人都同意。

Bìngfēi suǒyǒu rén dōu tóngyì.

Không phải tất cả mọi người đều đồng ý.

7

成功并非偶然。

Chénggōng bìngfēi ǒurán.

Thành công không phải ngẫu nhiên.

8

我并非不相信你。

Wǒ bìngfēi bù xiāngxìn nǐ.

Tôi không phải là không tin bạn.

9

这并非第一次发生。

Zhè bìngfēi dì yī cì fāshēng.

Đây không phải lần đầu xảy ra.

10

他并非专业人士。

Tā bìngfēi zhuānyè rénshì.

Anh ấy không phải người trong nghề.

11

事情并非你想的那样。

Shìqing bìngfēi nǐ xiǎng de nàyàng.

Sự việc không phải như bạn nghĩ.

12

并非人人都喜欢咖啡。

Bìngfēi rénrén dōu xǐhuan kāfēi.

Không phải ai cũng thích cà phê.

13

这并非巧合。

Zhè bìngfēi qiǎohé.

Đây không phải sự trùng hợp.

14

并非所有问题都有答案。

Bìngfēi suǒyǒu wèntí dōu yǒu dá'àn.

Không phải mọi vấn đề đều có đáp án.

15

他并非没有经验。

Tā bìngfēi méiyǒu jīngyàn.

Anh ấy không phải là không có kinh nghiệm.

16

这并非一件容易的事。

Zhè bìngfēi yí jiàn róngyì de shì.

Đây không phải việc dễ dàng.

17

人生并非总是一帆风顺。

Rénshēng bìngfēi zǒng shì yìfánfēngshùn.

Cuộc đời không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió.

18

他并非完全正确。

Tā bìngfēi wánquán zhèngquè.

Anh ấy không hoàn toàn đúng.

19

并非每个人都能成功。

Bìngfēi měi ge rén dōu néng chénggōng.

Không phải ai cũng có thể thành công.

20

这并非秘密。

Zhè bìngfēi mìmì.

Đây không phải bí mật.

21

我并非拒绝帮助你。

Wǒ bìngfēi jùjué bāngzhù nǐ.

Tôi không phải từ chối giúp bạn.

22

他并非没有努力。

Tā bìngfēi méiyǒu nǔlì.

Anh ấy không phải là không cố gắng.

23

这并非最好的办法。

Zhè bìngfēi zuìhǎo de bànfǎ.

Đây không phải cách tốt nhất.

24

问题并非出在这里。

Wèntí bìngfēi chū zài zhèlǐ.

Vấn đề không nằm ở đây.

25

并非所有动物都会冬眠。

Bìngfēi suǒyǒu dòngwù dōu huì dōngmián.

Không phải tất cả động vật đều ngủ đông.

26

我并非责怪你。

Wǒ bìngfēi zéguài nǐ.

Tôi không trách bạn.

27

他的行为并非违法。

Tā de xíngwéi bìngfēi wéifǎ.

Hành vi của anh ấy không phải là phạm pháp.

28

这并非偶然现象。

Zhè bìngfēi ǒurán xiànxiàng.

Đây không phải hiện tượng ngẫu nhiên.

29

我并非不知道。

Wǒ bìngfēi bù zhīdào.

Không phải là tôi không biết.

30

并非每次努力都会成功。

Bìngfēi měicì nǔlì dōu huì chénggōng.

Không phải mọi nỗ lực đều thành công.

31

他并非不关心你。

Tā bìngfēi bù guānxīn nǐ.

Anh ấy không phải là không quan tâm bạn.

32

这并非最终结果。

Zhè bìngfēi zuìzhōng jiéguǒ.

Đây không phải kết quả cuối cùng.

33

她并非没有能力。

Tā bìngfēi méiyǒu nénglì.

Cô ấy không phải là không có năng lực.

34

这并非简单的问题。

Zhè bìngfēi jiǎndān de wèntí.

Đây không phải vấn đề đơn giản.

35

并非人人都有机会。

Bìngfēi rénrén dōu yǒu jīhuì.

Không phải ai cũng có cơ hội.

36

他并非唯一的选择。

Tā bìngfēi wéiyī de xuǎnzé.

Anh ấy không phải lựa chọn duy nhất.

37

结果并非预期那样。

Jiéguǒ bìngfēi yùqī nàyàng.

Kết quả không như dự đoán.

38

并非所有梦想都会实现。

Bìngfēi suǒyǒu mèngxiǎng dōu huì shíxiàn.

Không phải mọi ước mơ đều thành hiện thực.

39

他的成功并非运气。

Tā de chénggōng bìngfēi yùnqi.

Thành công của anh ấy không phải nhờ may mắn.

40

这并非结束,而是开始。

Zhè bìngfēi jiéshù, érshì kāishǐ.

Đây không phải kết thúc mà là khởi đầu.

Tổng kết

并非(並非)

Pinyin: bìngfēi
Âm Hán Việt: Tịnh Phi
Nghĩa: không phải, không hề là, hoàn toàn không phải, chẳng phải là
Đặc điểm ngữ pháp
Mang sắc thái trang trọng hơn 不是.
Thường gặp trong văn viết, báo chí, nghị luận, học thuật.
Dùng để phủ định mạnh hoặc đính chính một nhận định.
Cấu trúc quan trọng
并非如此 = không phải như vậy
并非所有……都…… = không phải tất cả… đều…
并非……而是…… = không phải… mà là…
并非没有…… = không phải là không có…
事情并非你想的那样 = sự việc không phải như bạn nghĩ.

Phân tích chi tiết từ “并非” (bìngfēi)
1. Chữ 并
Giản thể: 并

Phồn thể: 並

Âm Hán Việt: Tịnh

Nghĩa gốc: cùng nhau, hợp lại, song song.

Nghĩa mở rộng: dùng làm phó từ để nhấn mạnh phủ định (并不, 并没有).

Bộ thủ: Bộ一 (nhất) – bộ số 1 trong 214 bộ thủ.

Số nét: 6 nét (giản thể), 8 nét (phồn thể).

Cấu tạo: hình thức biểu thị sự song song, đồng thời.

Loại từ: phó từ, liên từ.

2. Chữ 非
Giản thể & Phồn thể: 非

Âm Hán Việt: Phi

Nghĩa gốc: không phải, sai trái, phủ định.

Bộ thủ: Bộ非 (phi) – bộ số 175 trong 214 bộ thủ.

Số nét: 8 nét.

Cấu tạo: hình tượng hai bên đối lập, biểu thị sự trái ngược, không đúng.

Loại từ: phó từ, danh từ (sai trái).

3. Nghĩa tổng hợp của 并非
Ý nghĩa: hoàn toàn không phải, tuyệt đối không phải.

Âm Hán Việt: Tịnh Phi.

Loại từ: phó từ, thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh.

Cách dùng: 并非 + danh từ/động từ/tính từ → nhấn mạnh phủ định, thường mang tính trang trọng, văn viết.

40 câu ví dụ với “并非”
他并非坏人。tā bìngfēi huàirén. → Anh ấy hoàn toàn không phải người xấu.

这并非你的错。zhè bìngfēi nǐ de cuò. → Đây hoàn toàn không phải lỗi của bạn.

我并非不努力。wǒ bìngfēi bù nǔlì. → Tôi hoàn toàn không phải là không cố gắng.

她并非不懂。tā bìngfēi bù dǒng. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không hiểu.

这并非偶然。zhè bìngfēi ǒurán. → Đây hoàn toàn không phải là ngẫu nhiên.

他并非没有能力。tā bìngfēi méiyǒu nénglì. → Anh ấy hoàn toàn không phải là không có năng lực.

我并非不喜欢你。wǒ bìngfēi bù xǐhuān nǐ. → Tôi hoàn toàn không phải là không thích bạn.

她并非冷漠。tā bìngfēi lěngmò. → Cô ấy hoàn toàn không phải là lạnh lùng.

这并非事实。zhè bìngfēi shìshí. → Đây hoàn toàn không phải là sự thật.

他并非失败者。tā bìngfēi shībàizhě. → Anh ấy hoàn toàn không phải là kẻ thất bại.

我并非不关心你。wǒ bìngfēi bù guānxīn nǐ. → Tôi hoàn toàn không phải là không quan tâm bạn.

她并非没有希望。tā bìngfēi méiyǒu xīwàng. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có hy vọng.

这并非简单问题。zhè bìngfēi jiǎndān wèntí. → Đây hoàn toàn không phải là vấn đề đơn giản.

他并非懒惰。tā bìngfēi lǎnduò. → Anh ấy hoàn toàn không phải là lười biếng.

我并非不想去。wǒ bìngfēi bù xiǎng qù. → Tôi hoàn toàn không phải là không muốn đi.

她并非没有梦想。tā bìngfēi méiyǒu mèngxiǎng. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có ước mơ.

这并非偶然发生。zhè bìngfēi ǒurán fāshēng. → Đây hoàn toàn không phải là xảy ra ngẫu nhiên.

他并非无知。tā bìngfēi wúzhī. → Anh ấy hoàn toàn không phải là ngu dốt.

我并非不在乎。wǒ bìngfēi bù zàihū. → Tôi hoàn toàn không phải là không để ý.

她并非没有勇气。tā bìngfēi méiyǒu yǒngqì. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có dũng khí.

这并非巧合。zhè bìngfēi qiǎohé. → Đây hoàn toàn không phải là sự trùng hợp.

他并非孤单。tā bìngfēi gūdān. → Anh ấy hoàn toàn không phải là cô đơn.

我并非不理解你。wǒ bìngfēi bù lǐjiě nǐ. → Tôi hoàn toàn không phải là không hiểu bạn.

她并非没有能力。tā bìngfēi méiyǒu nénglì. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có năng lực.

这并非偶然的成功。zhè bìngfēi ǒurán de chénggōng. → Đây hoàn toàn không phải là thành công ngẫu nhiên.

他并非没有朋友。tā bìngfēi méiyǒu péngyǒu. → Anh ấy hoàn toàn không phải là không có bạn bè.

我并非不想说。wǒ bìngfēi bù xiǎng shuō. → Tôi hoàn toàn không phải là không muốn nói.

她并非没有信心。tā bìngfēi méiyǒu xìnxīn. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có niềm tin.

这并非小事。zhè bìngfēi xiǎoshì. → Đây hoàn toàn không phải là chuyện nhỏ.

他并非没有目标。tā bìngfēi méiyǒu mùbiāo. → Anh ấy hoàn toàn không phải là không có mục tiêu.

我并非不关心结果。wǒ bìngfēi bù guānxīn jiéguǒ. → Tôi hoàn toàn không phải là không quan tâm kết quả.

她并非没有机会。tā bìngfēi méiyǒu jīhuì. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có cơ hội.

这并非偶然的相遇。zhè bìngfēi ǒurán de xiāngyù. → Đây hoàn toàn không phải là cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên.

他并非没有责任。tā bìngfēi méiyǒu zérèn. → Anh ấy hoàn toàn không phải là không có trách nhiệm.

我并非不想帮你。wǒ bìngfēi bù xiǎng bāng nǐ. → Tôi hoàn toàn không phải là không muốn giúp bạn.

她并非没有智慧。tā bìngfēi méiyǒu zhìhuì. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có trí tuệ.

这并非偶然的结果。zhè bìngfēi ǒurán de jiéguǒ. → Đây hoàn toàn không phải là kết quả ngẫu nhiên.

他并非没有希望。tā bìngfēi méiyǒu xīwàng. → Anh ấy hoàn toàn không phải là không có hy vọng.

我并非不想见你。wǒ bìngfēi bù xiǎng jiàn nǐ. → Tôi hoàn toàn không phải là không muốn gặp bạn.

她并非没有梦想。tā bìngfēi méiyǒu mèngxiǎng. → Cô ấy hoàn toàn không phải là không có ước mơ.

Phân tích chữ Hán
Chữ 并 (bìng)

Giản thể: 并

Phồn thể: 並

Âm Hán Việt: Tịnh

Bộ thủ: 一 (nhất, bộ số 1 trong 214 bộ thủ)

Số nét: 6 nét (giản thể), 8 nét (phồn thể)

Cấu tạo: Hội ý. Hình tượng hai vật đặt song song, biểu thị sự cùng nhau, đồng thời.

Nghĩa: cùng nhau, đồng thời, gộp lại; khi làm phó từ thường mang nghĩa “hoàn toàn không” (并不, 并非).

Chữ 非 (fēi)

Giản thể: 非

Phồn thể: 非 (giống nhau)

Âm Hán Việt: Phi

Bộ thủ: 非 (phi, bộ số 175 trong 214 bộ thủ)

Số nét: 8 nét

Cấu tạo: Hội ý. Hình tượng hai cánh chim đối nhau, sau này mang nghĩa “sai trái, không phải”.

Nghĩa: không phải, sai, trái ngược.

Ý nghĩa cụm từ 并非
Loại từ: Phó từ.

Nghĩa: hoàn toàn không phải, thực ra không phải, nhấn mạnh phủ định.

Cách dùng:

并非 + Danh từ/Động từ/Trạng thái → nhấn mạnh phủ định.

Ví dụ: 并非事实 (hoàn toàn không phải sự thật), 并非如此 (hoàn toàn không phải như vậy).

40 câu ví dụ với 并非
事情并非你想的那样。shìqíng bìngfēi nǐ xiǎng de nàyàng. Sự việc hoàn toàn không như bạn nghĩ.

他并非坏人。tā bìngfēi huàirén. Anh ấy hoàn toàn không phải người xấu.

我并非不努力。wǒ bìngfēi bù nǔlì. Tôi hoàn toàn không phải là không nỗ lực.

她并非不聪明。tā bìngfēi bù cōngmíng. Cô ấy hoàn toàn không phải là không thông minh.

并非所有人都同意。bìngfēi suǒyǒu rén dōu tóngyì. Hoàn toàn không phải ai cũng đồng ý.

这并非事实。zhè bìngfēi shìshí. Đây hoàn toàn không phải sự thật.

他并非不喜欢你。tā bìngfēi bù xǐhuān nǐ. Anh ấy hoàn toàn không phải là không thích bạn.

我并非没有尝试。wǒ bìngfēi méiyǒu chángshì. Tôi hoàn toàn không phải là chưa thử.

她并非不关心你。tā bìngfēi bù guānxīn nǐ. Cô ấy hoàn toàn không phải là không quan tâm bạn.

并非所有问题都能解决。bìngfēi suǒyǒu wèntí dōu néng jiějué. Hoàn toàn không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết.

他并非没有能力。tā bìngfēi méiyǒu nénglì. Anh ấy hoàn toàn không phải là không có năng lực.

我并非不理解你。wǒ bìngfēi bù lǐjiě nǐ. Tôi hoàn toàn không phải là không hiểu bạn.

她并非不喜欢学习。tā bìngfēi bù xǐhuān xuéxí. Cô ấy hoàn toàn không phải là không thích học.

并非所有人都失败了。bìngfēi suǒyǒu rén dōu shībài le. Hoàn toàn không phải ai cũng thất bại.

他并非没有希望。tā bìngfēi méiyǒu xīwàng. Anh ấy hoàn toàn không phải là không có hy vọng.

我并非不在乎。wǒ bìngfēi bù zàihū. Tôi hoàn toàn không phải là không để ý.

她并非不善良。tā bìngfēi bù shànliáng. Cô ấy hoàn toàn không phải là không tốt bụng.

并非所有人都理解。bìngfēi suǒyǒu rén dōu lǐjiě. Hoàn toàn không phải ai cũng hiểu.

他并非没有朋友。tā bìngfēi méiyǒu péngyǒu. Anh ấy hoàn toàn không phải là không có bạn bè.

我并非不喜欢音乐。wǒ bìngfēi bù xǐhuān yīnyuè. Tôi hoàn toàn không phải là không thích âm nhạc.

她并非不漂亮。tā bìngfēi bù piàoliang. Cô ấy hoàn toàn không phải là không xinh đẹp.

并非所有人都开心。bìngfēi suǒyǒu rén dōu kāixīn. Hoàn toàn không phải ai cũng vui vẻ.

他并非没有梦想。tā bìngfēi méiyǒu mèngxiǎng. Anh ấy hoàn toàn không phải là không có ước mơ.

我并非不喜欢旅行。wǒ bìngfēi bù xǐhuān lǚxíng. Tôi hoàn toàn không phải là không thích du lịch.

她并非不努力工作。tā bìngfēi bù nǔlì gōngzuò. Cô ấy hoàn toàn không phải là không chăm chỉ làm việc.

并非所有人都失败。bìngfēi suǒyǒu rén dōu shībài. Hoàn toàn không phải ai cũng thất bại.

他并非没有机会。tā bìngfēi méiyǒu jīhuì. Anh ấy hoàn toàn không phải là không có cơ hội.

我并非不喜欢运动。wǒ bìngfēi bù xǐhuān yùndòng. Tôi hoàn toàn không phải là không thích thể thao.

她并非不懂你。tā bìngfēi bù dǒng nǐ. Cô ấy hoàn toàn không phải là không hiểu bạn.

并非所有人都失败过。bìngfēi suǒyǒu rén dōu shībài guò. Hoàn toàn không phải ai cũng từng thất bại.

他并非没有信心。tā bìngfēi méiyǒu xìnxīn. Anh ấy hoàn toàn không phải là không có niềm tin.

我并非不喜欢读书。wǒ bìngfēi bù xǐhuān dúshū. Tôi hoàn toàn không phải là không thích đọc sách.

她并非不关心家人。tā bìngfēi bù guānxīn jiārén. Cô ấy hoàn toàn không phải là không quan tâm gia đình.

并非所有人都失败了。bìngfēi suǒyǒu rén dōu shībài le. Hoàn toàn không phải ai cũng thất bại.

他并非没有勇气。tā bìngfēi méiyǒu yǒngqì. Anh ấy hoàn toàn không phải là không có dũng khí.

我并非不喜欢写作。wǒ bìngfēi bù xǐhuān xiězuò. Tôi hoàn toàn không phải là không thích viết văn.

她并非不喜欢孩子。tā bìngfēi bù xǐhuān háizi. Cô ấy hoàn toàn không phải là không thích trẻ con.

并非所有人都失败过。bìngfēi suǒyǒu rén dōu shībài guò. Hoàn toàn không phải ai cũng từng thất bại.

并非

Giản thể: 并非

Phồn thể: 並非

Pinyin: bìngfēi

Âm Hán Việt: Tịnh phi

Nghĩa tiếng Việt

并非 (並非) là một từ ngữ thường gặp trong văn viết, văn nghị luận, báo chí, văn học và ngôn ngữ trang trọng. Từ này mang nghĩa:

không phải
không hề
chẳng phải
tuyệt nhiên không phải
không hoàn toàn là
không đúng là

Đây là một từ phủ định mạnh hơn so với chỉ dùng 不 hoặc 不是 trong nhiều ngữ cảnh.

Ví dụ:

这并非事实。

Đây không phải là sự thật.

我并非不知道。

Tôi không phải là không biết.

成功并非偶然。

Thành công không phải là điều ngẫu nhiên.

Phân tích chi tiết từng chữ Hán
并 / 並
Thông tin cơ bản

Giản thể: 并

Phồn thể: 並

Pinyin: bìng

Âm Hán Việt: Tịnh

Số nét giản thể: 6 nét

Số nét phồn thể: 8 nét

Bộ thủ: 干

Âm Hán Việt của bộ: Can

Bộ số: 51 trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy.

Bộ thủ 干

Âm Hán Việt:

Can

Ý nghĩa:

cái khiên
che chắn

Trong quá trình phát triển chữ Hán, nhiều chữ thuộc bộ này không còn liên hệ trực tiếp với nghĩa gốc của bộ thủ.

Cấu tạo chữ 並

Phồn thể:



Là một chữ hội ý cổ.

Hình dạng ban đầu mô tả:

hai vật đứng song song với nhau.

Ý nghĩa nguyên thủy:

cùng nhau
song song
sát cạnh nhau
Ý nghĩa của chữ 并
Nghĩa thứ nhất

Cùng nhau

并肩

sát vai

并排

xếp hàng ngang

Nghĩa thứ hai

Đồng thời

并且

hơn nữa

并发

đồng thời phát sinh

Nghĩa thứ ba

Kết hợp

合并

hợp nhất

兼并

sáp nhập

Nghĩa thứ tư

Nhấn mạnh phủ định

并不

hoàn toàn không

并非

không phải


Thông tin cơ bản

Giản thể: 非

Phồn thể: 非

Pinyin: fēi

Âm Hán Việt: Phi

Số nét: 8 nét

Bộ thủ: 非

Âm Hán Việt của bộ: Phi

Bộ số: 175 trong hệ thống 214 bộ thủ Khang Hy.

Bộ thủ 非

Âm Hán Việt:

Phi

Ý nghĩa:

sai
trái
không đúng
phủ định

Đây là một trong số ít chữ đồng thời cũng là bộ thủ độc lập.

Cấu tạo chữ 非

Chữ 非 là chữ tượng hình.

Hình thức cổ mô tả:

hai cánh chim quay lưng về hai phía.

Ý tưởng:

tách biệt
đối lập
không giống nhau

Từ đó phát triển thành nghĩa:

sai
trái
không phải
Ý nghĩa của chữ 非
Không phải

非我莫属

không ai khác ngoài tôi

Sai trái

是非

đúng sai

Không

非法

phi pháp

非常

phi thường

并非

không phải

Ý nghĩa của từ 并非
Phân tích từng thành tố



nhấn mạnh



không phải

Ghép lại:

并非

hoàn toàn không phải

không hề là

chẳng phải

Ý nghĩa ngữ pháp

并非 là từ phủ định dùng để bác bỏ:

một nhận định
một quan điểm
một suy nghĩ
một giả định

Nó thường mang tính trang trọng hơn:

不是

Ví dụ:

这并非事实。

Điều này không phải sự thật.

Nghe trang trọng hơn:

这不是事实。

Loại từ

并非 là phó từ phủ định.

Chức năng:

phủ định nội dung phía sau.

Cấu trúc:

并非 + danh từ

并非 + động từ

并非 + tính từ

并非 + mệnh đề

Các mẫu câu thường gặp
并非……而是……

Không phải... mà là...

成功并非运气,而是努力。

Thành công không phải nhờ may mắn mà là nhờ nỗ lực.

并非所有……

Không phải tất cả...

并非所有人都同意。

Không phải tất cả mọi người đều đồng ý.

并非完全……

Không hoàn toàn...

事情并非完全如此。

Sự việc không hoàn toàn như vậy.

并非没有……

Không phải là không...

他并非没有经验。

Anh ấy không phải là không có kinh nghiệm.

Phân biệt 并非 và 不是
不是

Khẩu ngữ thông thường.

Ví dụ:

我不是老师。

Tôi không phải giáo viên.

并非

Trang trọng hơn.

Mang tính nhấn mạnh.

Ví dụ:

我并非老师。

Tôi hoàn toàn không phải giáo viên.

Phân biệt 并非 và 并不
并非

Phủ định danh tính hoặc bản chất.

这并非事实。

Đây không phải sự thật.

并不

Phủ định trạng thái hoặc mức độ.

我并不累。

Tôi hoàn toàn không mệt.

Các cụm từ thường gặp

并非如此

không phải như vậy

并非事实

không phải sự thật

并非偶然

không phải ngẫu nhiên

并非没有

không phải là không có

并非所有

không phải tất cả

并非完全

không hoàn toàn

并非不可能

không phải là không thể

并非易事

không phải việc dễ

40 câu ví dụ với 并非
1

这并非事实。

Zhè bìngfēi shìshí.

Đây không phải là sự thật.

2

成功并非偶然。

Chénggōng bìngfēi ǒurán.

Thành công không phải là điều ngẫu nhiên.

3

事情并非你想的那样。

Shìqing bìngfēi nǐ xiǎng de nàyàng.

Sự việc không phải như bạn nghĩ.

4

我并非不知道这件事。

Wǒ bìngfēi bù zhīdào zhè jiàn shì.

Tôi không phải là không biết việc này.

5

并非所有人都支持这个计划。

Bìngfēi suǒyǒu rén dōu zhīchí zhège jìhuà.

Không phải tất cả mọi người đều ủng hộ kế hoạch này.

6

这并非我的本意。

Zhè bìngfēi wǒ de běnyì.

Đây không phải là ý định ban đầu của tôi.

7

问题并非那么简单。

Wèntí bìngfēi nàme jiǎndān.

Vấn đề không đơn giản như vậy.

8

我并非反对你的意见。

Wǒ bìngfēi fǎnduì nǐ de yìjiàn.

Tôi không phản đối ý kiến của bạn.

9

他的成功并非靠运气。

Tā de chénggōng bìngfēi kào yùnqi.

Thành công của anh ấy không dựa vào may mắn.

10

并非人人都有机会。

Bìngfēi rénrén dōu yǒu jīhuì.

Không phải ai cũng có cơ hội.

11

这并非最终决定。

Zhè bìngfēi zuìzhōng juédìng.

Đây không phải quyết định cuối cùng.

12

我并非有意伤害你。

Wǒ bìngfēi yǒuyì shānghài nǐ.

Tôi không cố ý làm tổn thương bạn.

13

他的行为并非违法。

Tā de xíngwéi bìngfēi wéifǎ.

Hành vi của anh ấy không phải là phạm pháp.

14

这并非巧合。

Zhè bìngfēi qiǎohé.

Đây không phải là sự trùng hợp.

15

生活并非总是一帆风顺。

Shēnghuó bìngfēi zǒngshì yìfánfēngshùn.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng thuận buồm xuôi gió.

16

事情并非毫无希望。

Shìqing bìngfēi háowú xīwàng.

Sự việc không phải hoàn toàn vô vọng.

17

这并非你的错。

Zhè bìngfēi nǐ de cuò.

Đây không phải lỗi của bạn.

18

我并非完全同意你的观点。

Wǒ bìngfēi wánquán tóngyì nǐ de guāndiǎn.

Tôi không hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.

19

成功并非一朝一夕可以实现。

Chénggōng bìngfēi yìzhāoyìxī kěyǐ shíxiàn.

Thành công không thể đạt được chỉ trong một sớm một chiều.

20

这并非无法解决的问题。

Zhè bìngfēi wúfǎ jiějué de wèntí.

Đây không phải là vấn đề không thể giải quyết.

21

他并非没有能力。

Tā bìngfēi méiyǒu nénglì.

Anh ấy không phải là không có năng lực.

22

我并非不愿意帮助你。

Wǒ bìngfēi bù yuànyì bāngzhù nǐ.

Tôi không phải là không muốn giúp bạn.

23

这个任务并非易事。

Zhège rènwu bìngfēi yìshì.

Nhiệm vụ này không phải việc dễ dàng.

24

她并非专业演员。

Tā bìngfēi zhuānyè yǎnyuán.

Cô ấy không phải diễn viên chuyên nghiệp.

25

这并非我们想看到的结果。

Zhè bìngfēi wǒmen xiǎng kàn dào de jiéguǒ.

Đây không phải kết quả mà chúng tôi muốn thấy.

26

问题并非出在设备上。

Wèntí bìngfēi chū zài shèbèi shàng.

Vấn đề không nằm ở thiết bị.

27

他并非第一次犯错。

Tā bìngfēi dì yī cì fàncuò.

Đây không phải lần đầu anh ấy mắc lỗi.

28

事情并非毫无转机。

Shìqing bìngfēi háowú zhuǎnjī.

Sự việc không phải hoàn toàn không có cơ hội xoay chuyển.

29

并非每个人都会成功。

Bìngfēi měi gè rén dōu huì chénggōng.

Không phải ai cũng sẽ thành công.

30

他的解释并非没有道理。

Tā de jiěshì bìngfēi méiyǒu dàolǐ.

Lời giải thích của anh ấy không phải là không có lý.

31

我并非怀疑你的能力。

Wǒ bìngfēi huáiyí nǐ de nénglì.

Tôi không nghi ngờ năng lực của bạn.

32

这并非偶发事件。

Zhè bìngfēi ǒufā shìjiàn.

Đây không phải sự kiện xảy ra ngẫu nhiên.

33

他的做法并非最佳选择。

Tā de zuòfǎ bìngfēi zuìjiā xuǎnzé.

Cách làm của anh ấy không phải lựa chọn tốt nhất.

34

这并非不可改变。

Zhè bìngfēi bùkě gǎibiàn.

Điều này không phải là không thể thay đổi.

35

她并非毫无经验。

Tā bìngfēi háowú jīngyàn.

Cô ấy không phải hoàn toàn thiếu kinh nghiệm.

36

问题并非出现在这里。

Wèntí bìngfēi chūxiàn zài zhèlǐ.

Vấn đề không xuất hiện ở đây.

37

他并非故意迟到。

Tā bìngfēi gùyì chídào.

Anh ấy không cố ý đến muộn.

38

结果并非我们预料的那样。

Jiéguǒ bìngfēi wǒmen yùliào de nàyàng.

Kết quả không giống như chúng tôi dự đoán.

39

这个决定并非仓促作出。

Zhège juédìng bìngfēi cāngcù zuòchū.

Quyết định này không được đưa ra một cách vội vàng.

40

学习中文并非不可能。

Xuéxí Zhōngwén bìngfēi bù kěnéng.

Học tiếng Trung không phải là điều không thể.

Tổng kết

并非(並非) là một phó từ phủ định mang nghĩa không phải, chẳng phải, hoàn toàn không phải, không hề là. Từ này được cấu tạo bởi 并/並 (tịnh) và 非 (phi). Chữ 并/並 thuộc bộ Can 干 (bộ số 51), có nghĩa gốc là song song, cùng nhau và trong tiếng Hán hiện đại còn có chức năng nhấn mạnh phủ định. Chữ 非 thuộc bộ Phi 非 (bộ số 175), mang nghĩa sai, trái, không phải.

Khi kết hợp thành 并非, từ này dùng để phủ định mạnh một nhận định, quan điểm hoặc sự thật nào đó. So với 不是, 并非 có sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, văn nghị luận, nghiên cứu học thuật và các phát biểu chính thức. Những cấu trúc rất phổ biến gồm: 并非如此 (không phải như vậy), 并非所有……都…… (không phải tất cả đều...), 并非没有…… (không phải là không có...), 并非完全…… (không hoàn toàn...), và 并非……而是…… (không phải... mà là...). Đây là một từ vựng quan trọng ở trình độ trung cấp và cao cấp vì xuất hiện rất thường xuyên trong văn phong học thuật và hành chính hiện đại.

THÔNG TIN BẢN QUYỀN NỘI DUNG TÁC PHẨM GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ CỦA TÁC GIẢ NGUYỄN MINH VŨ

Tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Đồng tác giả: Nguyễn Minh Vũ
Chủ biên: Nguyễn Minh Vũ
Biên tập viên: Nguyễn Minh Vũ
Thư ký biên soạn: Nguyễn Minh Vũ
Cộng tác viên: Nguyễn Minh Vũ
Đơn vị xuất bản: CHINEMASTER
Nhà in: CHINEMASTER
Thời gian xuất bản: Hà Nội ngày 15 tháng 6 năm 2026
Bản quyền nội dung: ChineMaster
Thông tin bản quyền: ChineMaster, Thạc sỹ Nguyễn đã đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu ChineMaster tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

Thông tin bản quyền nội dung tác phẩm
© Bản quyền thuộc về tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.
Mọi hình thức sao chép, trích dẫn, in ấn lại đều phải được sự cho phép bằng văn bản của tác giả Nguyễn Minh Vũ và đơn vị xuất bản ChineMaster.

您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-7-20 08:02 , Processed in 0.055336 second(s), 24 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表