|
|
手册 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
Giải thích từ 手册 (shǒucè)
1. Ý nghĩa
- 手 (shǒu): tay.
- 册 (cè): sách, tập.
Ghép lại: 手册 = sổ tay, cẩm nang, manual.
Trong tiếng Trung hiện đại, “手册” thường dùng để chỉ tài liệu hướng dẫn, cẩm nang, sách nhỏ giúp người đọc nắm được thông tin hoặc cách sử dụng sản phẩm/dịch vụ.
2. Loại từ
- Danh từ: chỉ tài liệu hướng dẫn, cẩm nang.
- Dùng nhiều trong giáo dục, công nghệ, du lịch, quản lý.
3. Cấu trúc thường gặp
- 使用手册 (shǐyòng shǒucè): sách hướng dẫn sử dụng.
- 操作手册 (cāozuò shǒucè): cẩm nang thao tác.
- 培训手册 (péixùn shǒucè): tài liệu đào tạo.
- 员工手册 (yuángōng shǒucè): sổ tay nhân viên.
- 旅游手册 (lǚyóu shǒucè): cẩm nang du lịch.
4. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
- 请仔细阅读使用手册。
Qǐng zǐxì yuèdú shǐyòng shǒucè.
Xin hãy đọc kỹ sách hướng dẫn sử dụng.
- 这本操作手册介绍了机器的功能。
Zhè běn cāozuò shǒucè jièshào le jīqì de gōngnéng.
Cuốn cẩm nang thao tác này giới thiệu chức năng của máy.
- 公司为新员工准备了员工手册。
Gōngsī wèi xīn yuángōng zhǔnbèi le yuángōng shǒucè.
Công ty chuẩn bị sổ tay nhân viên cho nhân viên mới.
- 旅游手册提供了景点的详细信息。
Lǚyóu shǒucè tígōng le jǐngdiǎn de xiángxì xìnxī.
Cẩm nang du lịch cung cấp thông tin chi tiết về các điểm tham quan.
- 培训手册帮助学员更快掌握知识。
Péixùn shǒucè bāngzhù xuéyuán gèng kuài zhǎngwò zhīshì.
Tài liệu đào tạo giúp học viên nắm kiến thức nhanh hơn.
- 手册里有常见问题的解答。
Shǒucè lǐ yǒu chángjiàn wèntí de jiědá.
Trong sổ tay có phần giải đáp các câu hỏi thường gặp.
- 这本手册图文并茂,容易理解。
Zhè běn shǒucè túwén bìngmào, róngyì lǐjiě.
Cuốn sổ tay này có cả hình và chữ, dễ hiểu.
- 手册需要定期更新。
Shǒucè xūyào dìngqī gēngxīn.
Sổ tay cần được cập nhật định kỳ.
- 用户手册是产品的重要组成部分。
Yònghù shǒucè shì chǎnpǐn de zhòngyào zǔchéng bùfèn.
Sổ tay người dùng là một phần quan trọng của sản phẩm.
- 手册的内容简明扼要。
Shǒucè de nèiróng jiǎnmíng èyào.
Nội dung của sổ tay ngắn gọn, súc tích.
5. Ghi nhớ nhanh
- 手册 = sổ tay, cẩm nang, manual.
- Dùng nhiều trong hướng dẫn sử dụng, đào tạo, du lịch, quản lý nhân sự.
- Các cụm phổ biến: 使用手册, 操作手册, 员工手册, 旅游手册.
|
|