|
|
模式 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
Giải thích từ 模式 (móshì)
1. Ý nghĩa
- 模 (mó): khuôn mẫu, hình thức.
- 式 (shì): kiểu, dạng, cách thức.
Ghép lại: 模式 = mô hình, kiểu mẫu, phương thức, chế độ.
Trong tiếng Trung hiện đại, “模式” thường dùng để chỉ cách thức hoạt động, hình thức tổ chức, hoặc chế độ vận hành trong nhiều lĩnh vực: kinh doanh, công nghệ, giáo dục, sản xuất…
2. Loại từ
- Danh từ: chỉ mô hình, phương thức, chế độ.
- Dùng nhiều trong kinh tế, quản lý, công nghệ, đời sống.
3. Cấu trúc thường gặp
- 经营模式 (jīngyíng móshì): mô hình kinh doanh.
- 管理模式 (guǎnlǐ móshì): mô hình quản lý.
- 发展模式 (fāzhǎn móshì): mô hình phát triển.
- 教学模式 (jiàoxué móshì): phương thức giảng dạy.
- 生产模式 (shēngchǎn móshì): mô hình sản xuất.
- 工作模式 (gōngzuò móshì): chế độ làm việc.
- 操作模式 (cāozuò móshì): chế độ vận hành.
- 自动模式 (zìdòng móshì): chế độ tự động.
4. Ví dụ chi tiết (phiên âm + tiếng Việt)
- 这种经营模式非常成功。
Zhè zhǒng jīngyíng móshì fēicháng chénggōng.
Mô hình kinh doanh này rất thành công.
- 公司采用了新的管理模式。
Gōngsī cǎiyòng le xīn de guǎnlǐ móshì.
Công ty áp dụng mô hình quản lý mới.
- 这种发展模式适合本地情况。
Zhè zhǒng fāzhǎn móshì shìhé běndì qíngkuàng.
Mô hình phát triển này phù hợp với tình hình địa phương.
- 老师正在尝试新的教学模式。
Lǎoshī zhèngzài chángshì xīn de jiàoxué móshì.
Giáo viên đang thử nghiệm phương thức giảng dạy mới.
- 工厂采用自动化生产模式。
Gōngchǎng cǎiyòng zìdònghuà shēngchǎn móshì.
Nhà máy áp dụng mô hình sản xuất tự động hóa.
- 这种工作模式效率很高。
Zhè zhǒng gōngzuò móshì xiàolǜ hěn gāo.
Chế độ làm việc này có hiệu quả rất cao.
- 手机有多种操作模式。
Shǒujī yǒu duō zhǒng cāozuò móshì.
Điện thoại có nhiều chế độ vận hành.
- 在自动模式下,机器可以自行运行。
Zài zìdòng móshì xià, jīqì kěyǐ zìxíng yùnxíng.
Trong chế độ tự động, máy móc có thể tự vận hành.
- 这种模式可以复制到其他国家。
Zhè zhǒng móshì kěyǐ fùzhì dào qítā guójiā.
Mô hình này có thể nhân rộng sang các quốc gia khác.
- 会议讨论了未来的发展模式。
Huìyì tǎolùn le wèilái de fāzhǎn móshì.
Cuộc họp đã thảo luận về mô hình phát triển trong tương lai.
5. Ghi nhớ nhanh
- 模式 = mô hình, phương thức, chế độ.
- Dùng rộng rãi trong kinh doanh, quản lý, sản xuất, công nghệ.
- Các cụm phổ biến: 经营模式, 管理模式, 教学模式, 自动模式.
|
|