|
|
尤其 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
Giải thích từng chữ cấu tạo
尤 (yóu)
- Nghĩa gốc: “lỗi, điều không hay”; sau phát triển nghĩa “hơn, nổi bật”.
- Sắc thái hiện đại: nhấn mạnh mức độ nổi bật, khác biệt hơn bình thường.
- Ví dụ từ ghép: 尤为 (đặc biệt là), 尤显 (hiện rõ hơn).
其 (qí)
- Nghĩa gốc: “cái đó, người đó, của nó” (đại từ chỉ sở hữu/đối tượng chung).
- Sắc thái hiện đại: làm thành phần chỉ định chung, giúp gắn “nổi bật” (尤) với phạm vi/đối tượng được nhấn.
- Ví dụ từ ghép: 其他 (cái khác), 其中 (trong đó), 其次 (tiếp theo).
Kết hợp thành 尤其 (yóuqí)
- Ý nghĩa: “đặc biệt là; nhất là; càng (là)”. Dùng để nhấn mạnh một phần trong tập hợp, làm nổi bật phạm vi hoặc điểm chính trong câu.
Loại từ và phát âm
- Loại từ: Phó từ (trạng từ) nhấn mạnh; thường đứng trước tính từ, động từ, cụm danh từ/câu, hay dùng với “是” → 尤其是 + X.
- Pinyin: yóuqí
- Nghĩa chính: đặc biệt là; nhất là; càng.
Cách dùng và mẫu cấu trúc
- Cấu trúc nhấn mạnh đơn vị:
- 尤其 + 形容词/动词: 尤其重要, 尤其困难, 尤其喜欢…
- 尤其是 + 名词/短语/句子: 尤其是周末, 尤其是团队协作的时候…
- Chỉ phạm vi/ngữ cảnh:
- 尤其在 + 时间/地点/情境: 尤其在期末考试前…
- 尤其对/对于 + 人群/对象: 尤其对新手来说…
- Kết hợp với phán đoán/hành động:
- 尤其 + 要/应该/需要/得: 尤其要注意细节…
- Đặt trong tương phản:
- 虽然/但是…尤其…: 虽然任务很多,但时间管理尤其重要。
- Vị trí: Thường xuất hiện đầu vị ngữ hoặc sau chủ ngữ; với “尤其是” có thể mở đoạn nhấn mạnh giữa câu hoặc đầu câu.
Phân biệt nhanh với “特别”
- 特别 (tèbié): vừa là phó từ (“rất/đặc biệt”), vừa là tính từ (“đặc biệt”). Nhấn mạnh mức độ chung của toàn câu hoặc tính chất nổi trội của chủ thể.
- 尤其 (yóuqí): phó từ nhấn mạnh một phần cụ thể “trong đó/nhất là”, mang tính chọn lọc phạm vi.
- Mẹo: Khi muốn “trong các yếu tố A, B, C, B là quan trọng nhất”, dùng 尤其/尤其是 + B. Khi muốn nói “rất quan trọng”, dùng 特别重要.
35 mẫu câu có pinyin và tiếng Việt
- 我喜欢旅行,尤其喜欢去有历史的城市。
Wǒ xǐhuān lǚxíng, yóuqí xǐhuān qù yǒu lìshǐ de chéngshì.
Tôi thích du lịch, đặc biệt là đến các thành phố có lịch sử.
- 这次会议尤其重要,别迟到。
Zhè cì huìyì yóuqí zhòngyào, bié chídào.
Cuộc họp lần này đặc biệt quan trọng, đừng đến muộn.
- 学习语言需要坚持,尤其需要每天练习。
Xuéxí yǔyán xūyào jiānchí, yóuqí xūyào měitiān liànxí.
Học ngôn ngữ cần kiên trì, đặc biệt là phải luyện hằng ngày.
- 我们要注意细节,尤其是排期和沟通。
Wǒmen yào zhùyì xìjié, yóuqí shì páiqī hé gōutōng.
Chúng ta phải chú ý chi tiết, nhất là lịch trình và giao tiếp.
- 这家公司福利不错,尤其是培训体系很完善。
Zhè jiā gōngsī fúlì búcuò, yóuqí shì péixùn tǐxì hěn wánshàn.
Công ty này phúc lợi ổn, đặc biệt hệ thống đào tạo rất hoàn chỉnh.
- 最近天气很冷,尤其早上风很大。
Zuìjìn tiānqì hěn lěng, yóuqí zǎoshang fēng hěn dà.
Gần đây trời rất lạnh, nhất là buổi sáng gió to.
- 项目进入关键阶段,尤其要控制风险。
Xiàngmù jìnrù guānjiàn jiēduàn, yóuqí yào kòngzhì fēngxiǎn.
Dự án vào giai đoạn then chốt, đặc biệt cần kiểm soát rủi ro.
- 他很自律,尤其在时间管理方面。
Tā hěn zìlǜ, yóuqí zài shíjiān guǎnlǐ fāngmiàn.
Anh ấy rất tự giác, nhất là trong quản lý thời gian.
- 学生们都很努力,尤其是新生进步很快。
Xuéshēngmen dōu hěn nǔlì, yóuqí shì xīnshēng jìnbù hěn kuài.
Học sinh đều nỗ lực, đặc biệt là sinh viên mới tiến bộ nhanh.
- 这道题不难,尤其理解了思路以后。
Zhè dào tí bùnán, yóuqí lǐjiě le sīlù yǐhòu.
Bài này không khó, nhất là sau khi hiểu cách làm.
- 周末要休息,尤其别把工作带回家。
Zhōumò yào xiūxi, yóuqí bié bǎ gōngzuò dàihuí jiā.
Cuối tuần nên nghỉ, đặc biệt đừng mang việc về nhà.
- 他对艺术很有品味,尤其喜欢现代设计。
Tā duì yìshù hěn yǒu pǐnwèi, yóuqí xǐhuān xiàndài shèjì.
Anh ấy có gu nghệ thuật, nhất là thích thiết kế hiện đại.
- 报告写得很清楚,尤其数据部分很严谨。
Bàogào xiě de hěn qīngchǔ, yóuqí shùjù bùfèn hěn yánjǐn.
Báo cáo viết rất rõ, đặc biệt phần dữ liệu rất chặt chẽ.
- 我不太吃辣,尤其怕麻辣。
Wǒ bù tài chī là, yóuqí pà málà.
Tôi không ăn cay lắm, đặc biệt sợ vị cay tê.
- 他讲话温和,尤其处理冲突时。
Tā jiǎnghuà wēnhé, yóuqí chǔlǐ chōngtū shí.
Anh ấy nói chuyện điềm đạm, nhất là khi xử lý xung đột.
- 出门要带伞,尤其这几天常下雨。
Chūmén yào dài sǎn, yóuqí zhè jǐ tiān cháng xiàyǔ.
Ra ngoài nhớ mang ô, đặc biệt mấy hôm nay hay mưa.
- 这本书值得读,尤其是第三章。
Zhè běn shū zhíde dú, yóuqí shì dì sān zhāng.
Cuốn sách này đáng đọc, nhất là chương 3.
- 预算要合理,尤其别忽视隐性成本。
Yùsuàn yào hélǐ, yóuqí bié hūshì yǐn xìng chéngběn.
Ngân sách phải hợp lý, đặc biệt đừng bỏ qua chi phí ẩn.
- 早点睡很重要,尤其面对高强度工作时。
Zǎodiǎn shuì hěn zhòngyào, yóuqí miànduì gāo qiángdù gōngzuò shí.
Ngủ sớm rất quan trọng, nhất là khi đối mặt công việc cường độ cao.
- 我支持这个方案,尤其它的长期影响很积极。
Wǒ zhīchí zhège fāng’àn, yóuqí tā de chángqī yǐngxiǎng hěn jījí.
Tôi ủng hộ phương án này, đặc biệt tác động dài hạn rất tích cực.
- 这家餐厅菜品丰富,尤其甜点很惊喜。
Zhè jiā cāntīng càipǐn fēngfù, yóuqí tiándiǎn hěn jīngxǐ.
Nhà hàng này món đa dạng, đặc biệt món tráng miệng rất bất ngờ.
- 面试要自信,尤其第一分钟的印象。
Miànshì yào zìxìn, yóuqí dì yī fēnzhōng de yìnxiàng.
Phỏng vấn cần tự tin, đặc biệt ấn tượng phút đầu.
- 他学习很认真,尤其在复盘总结上。
Tā xuéxí hěn rènzhēn, yóuqí zài fùpán zǒngjié shàng.
Anh ấy học rất nghiêm túc, nhất là ở phần tổng kết rút kinh nghiệm.
- 这条路线风景好,尤其是沿河那一段。
Zhè tiáo lùxiàn fēngjǐng hǎo, yóuqí shì yán hé nà yí duàn.
Tuyến đường này cảnh đẹp, nhất là đoạn men theo sông.
- 需求变更频繁,尤其临近上线的时候。
Xūqiú biàngēng pínfán, yóuqí línjìn shàngxiàn de shíhou.
Yêu cầu thay đổi thường xuyên, đặc biệt lúc gần ra mắt.
- 运动要循序渐进,尤其别急于求成。
Yùndòng yào xúnxù jiànjìn, yóuqí bié jíyú qiúchéng.
Tập luyện cần từ từ, đặc biệt đừng nóng vội.
- 我们重视用户体验,尤其是可访问性。
Wǒmen zhòngshì yònghù tǐyàn, yóuqí shì kě fǎngwèn xìng.
Chúng tôi coi trọng trải nghiệm, đặc biệt khả năng tiếp cận.
- 大家都很期待,尤其对最终结果。
Dàjiā dōu hěn qídài, yóuqí duì zuìzhōng jiéguǒ.
Mọi người đều mong đợi, đặc biệt là kết quả cuối cùng.
- 报名很踊跃,尤其是年轻人。
Bàomíng hěn yǒngyuè, yóuqí shì niánqīngrén.
Đăng ký rất nhiệt tình, đặc biệt là giới trẻ.
- 这段时间要省钱,尤其减少不必要的开销。
Zhè duàn shíjiān yào shěngqián, yóuqí jiǎnshǎo bù bìyào de kāixiāo.
Thời gian này cần tiết kiệm, đặc biệt giảm chi tiêu không cần thiết.
- 他的表达很流畅,尤其逻辑清晰。
Tā de biǎodá hěn liúchàng, yóuqí luójí qīngxī.
Anh ấy diễn đạt rất trôi chảy, đặc biệt logic rõ ràng.
- 我们保持节奏稳定,尤其在关键节点。
Wǒmen bǎochí jiézòu wěndìng, yóuqí zài guānjiàn jiédiǎn.
Chúng tôi giữ nhịp ổn định, nhất là ở các điểm then chốt.
- 他不太说话,尤其在人多的场合。
Tā bù tài shuōhuà, yóuqí zài rén duō de chǎnghé.
Anh ấy ít nói, nhất là ở nơi đông người.
- 结果并不理想,尤其质量方面出了问题。
Jiéguǒ bìng bù lǐxiǎng, yóuqí zhìliàng fāngmiàn chū le wèntí.
Kết quả không lý tưởng, đặc biệt chất lượng gặp vấn đề.
- 请提前准备,尤其要确认时间和地点。
Qǐng tíqián zhǔnbèi, yóuqí yào quèrèn shíjiān hé dìdiǎn.
Hãy chuẩn bị trước, đặc biệt cần xác nhận thời gian và địa điểm.
Ghi chú dùng tự nhiên
- Đủ mạnh để mở đoạn: 尤其是… có thể dùng đầu câu để chuyển ý và nhấn mạnh điểm chính.
- Đặt sau chủ ngữ: “我们尤其重视…” → tự nhiên, gọn.
- Đừng lặp nhấn quá mức: “特别非常尤其” là thừa; chọn một phó từ nhấn mạnh phù hợp bối cảnh.
- Tương phản rõ ràng: Dùng với 虽然/但是, 不过/然而 để làm nổi bật phần được nhấn.
- Phạm vi cụ thể: 尤其在/对/对于 + X giúp xác định bối cảnh rõ ràng, tránh mơ hồ.
Từ 尤其 trong tiếng Trung là một phó từ, phiên âm là yóuqí, mang nghĩa là "đặc biệt là", "nhất là" hay "cụ thể hơn". Nó dùng để nhấn mạnh một phần hoặc một đối tượng trong câu, thể hiện sự nổi bật, quan trọng hơn so với những phần khác trong cùng ngữ cảnh.
Loại từ và ý nghĩa của 尤其
尤其 là phó từ (副词) trong tiếng Trung, thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ hoặc đối tượng đặc biệt hơn trong câu. Ý nghĩa chính là "đặc biệt là", "nhất là" dùng để giới thiệu một trường hợp đặc biệt trong số những trường hợp khác.
Mẫu câu và ví dụ
我特别喜欢旅行,尤其是去海边。
(Wǒ tèbié xǐhuān lǚxíng, yóuqí shì qù hǎibiān.)
Tôi đặc biệt thích đi du lịch, nhất là đi biển.
在这个季节,尤其是冬季,我们应该注意保暖。
(Zài zhège jìjié, yóuqí shì dōngjì, wǒmen yīnggāi zhùyì bǎonuǎn.)
Vào mùa này, đặc biệt là mùa đông, chúng ta nên giữ ấm.
他很努力,尤其是在学习方面。
(Tā hěn nǔlì, yóuqí shì zài xuéxí fāngmiàn.)
Anh ấy rất nỗ lực, đặc biệt là trong học tập.
这里的风景很美,尤其是秋天的时候。
(Zhèlǐ de fēngjǐng hěn měi, yóuqí shì qiūtiān de shíhòu.)
Phong cảnh ở đây rất đẹp, nhất là vào mùa thu.
公司业绩不错,尤其是今年的销售额增长很快。
(Gōngsī yèjì bùcuò, yóuqí shì jīnnián de xiāoshòu'é zēngzhǎng hěn kuài.)
Hiệu quả kinh doanh của công ty khá tốt, đặc biệt là doanh số năm nay tăng rất nhanh.
Như vậy, 尤其 dùng để nhấn mạnh nội dung hay đối tượng cụ thể mà người nói muốn làm nổi bật trong câu, tương tự như "đặc biệt là", "nhất là" trong tiếng Việt. Khi dùng, thường có cấu trúc "尤其是 + danh từ hoặc cụm danh từ".
Bạn có thể dùng 尤其 đứng trước từ/cụm từ muốn nhấn mạnh trong câu để diễn đạt ý nghĩa này một cách rõ ràng, tự nhiên trong tiếng Trung. Đây là một từ quan trọng để biểu đạt sự nhấn mạnh có so sánh hoặc lựa chọn đặc biệt trong ngữ cảnh.
1. Nghĩa của 尤其
尤其 (yóuqí): phó từ (副词).
Nghĩa: đặc biệt là, nhất là, dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc một phần trong toàn bộ.
Dùng để làm nổi bật một thành phần được xem là quan trọng nhất hoặc đặc biệt nổi bật trong số nhiều đối tượng, sự việc.
2. Loại từ
副词 (phó từ)
Thường đứng trước động từ, tính từ, hoặc cụm từ được nhấn mạnh.
3. Các cấu trúc thường gặp
Cấu trúc 1: 尤其 + Tính từ/Động từ
→ Nhấn mạnh mức độ đặc biệt.
Ví dụ: 尤其重要 — đặc biệt quan trọng
Cấu trúc 2: A…, 尤其 + B
→ B là phần được nhấn mạnh trong A.
Cấu trúc 3: 尤其是 + Danh từ / Cụm danh từ
→ “尤其是” dùng để liệt kê và nhấn mạnh 1 phần trong tập hợp.
Ví dụ: 我喜欢水果,尤其是苹果。
Cấu trúc 4: …,尤其 + 是 + (nhóm đối tượng)
→ Khi muốn làm rõ hơn.
4. 30 ví dụ (kèm pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ cơ bản
我喜欢吃水果,尤其是苹果。
Wǒ xǐhuān chī shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ.
Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là táo.
他今天看起来尤其高兴。
Tā jīntiān kàn qǐlái yóuqí gāoxìng.
Hôm nay trông anh ấy đặc biệt vui.
这件事对我们来说尤其重要。
Zhè jiàn shì duì wǒmen lái shuō yóuqí zhòngyào.
Việc này đối với chúng tôi đặc biệt quan trọng.
我喜欢中国菜,尤其喜欢四川菜。
Wǒ xǐhuān Zhōngguó cài, yóuqí xǐhuān Sìchuān cài.
Tôi thích đồ ăn Trung Quốc, đặc biệt thích món Tứ Xuyên.
天气很冷,今天尤其冷。
Tiānqì hěn lěng, jīntiān yóuqí lěng.
Thời tiết rất lạnh, hôm nay đặc biệt lạnh.
Ví dụ trong công việc – học tập
这个项目尤其困难,需要更多时间。
Zhège xiàngmù yóuqí kùnnán, xūyào gèng duō shíjiān.
Dự án này đặc biệt khó, cần thêm thời gian.
我们要注意质量,尤其要注意细节。
Wǒmen yào zhùyì zhìliàng, yóuqí yào zhùyì xìjié.
Chúng ta phải chú ý chất lượng, đặc biệt phải chú ý đến chi tiết.
学习语言时,练习口语尤其重要。
Xuéxí yǔyán shí, liànxí kǒuyǔ yóuqí zhòngyào.
Khi học ngôn ngữ, luyện nói đặc biệt quan trọng.
他在团队里尤其认真负责。
Tā zài tuánduì lǐ yóuqí rènzhēn fùzé.
Trong nhóm, anh ấy đặc biệt nghiêm túc và có trách nhiệm.
这段内容尤其难理解。
Zhè duàn nèiróng yóuqí nán lǐjiě.
Đoạn nội dung này đặc biệt khó hiểu.
Ví dụ trong cuộc sống
我喜欢旅行,尤其喜欢去海边。
Wǒ xǐhuān lǚxíng, yóuqí xǐhuān qù hǎibiān.
Tôi thích du lịch, đặc biệt thích đi biển.
她对孩子们尤其温柔。
Tā duì háizimen yóuqí wēnróu.
Cô ấy đặc biệt dịu dàng với trẻ em.
晚上路上尤其要注意安全。
Wǎnshàng lùshang yóuqí yào zhùyì ānquán.
Buổi tối trên đường càng phải chú ý an toàn.
这家店的服务很好,尤其是态度特别好。
Zhè jiā diàn de fúwù hěn hǎo, yóuqí shì tàidù tèbié hǎo.
Dịch vụ của cửa hàng này rất tốt, đặc biệt thái độ rất tuyệt.
这条路晚上尤其黑。
Zhè tiáo lù wǎnshàng yóuqí hēi.
Con đường này buổi tối đặc biệt tối.
Mức độ nâng cao
在所有学生中,他的成绩尤其突出。
Zài suǒyǒu xuéshēng zhōng, tā de chéngjì yóuqí tūchū.
Trong tất cả sinh viên, thành tích của anh ấy đặc biệt nổi bật.
这个问题在实际操作中尤其明显。
Zhège wèntí zài shíjì cāozuò zhōng yóuqí míngxiǎn.
Vấn đề này trong thao tác thực tế đặc biệt rõ ràng.
今年的竞争尤其激烈。
Jīnnián de jìngzhēng yóuqí jīliè.
Sự cạnh tranh năm nay đặc biệt khốc liệt.
疫情期间,我们尤其要注意卫生。
Yìqíng qíjiān, wǒmen yóuqí yào zhùyì wèishēng.
Trong thời kỳ dịch bệnh, chúng ta càng đặc biệt phải chú ý vệ sinh.
孩子的教育问题对家长来说尤为重要。
Háizi de jiàoyù wèntí duì jiāzhǎng lái shuō yóuwéi zhòngyào.
Vấn đề giáo dục của trẻ đặc biệt quan trọng với phụ huynh.
(尤为 = tương đương 尤其)
Ví dụ thêm (ngữ cảnh tự nhiên)
他对音乐尤其感兴趣。
Tā duì yīnyuè yóuqí gǎn xìngqù.
Anh ấy đặc biệt hứng thú với âm nhạc.
冬天尤其容易感冒。
Dōngtiān yóuqí róngyì gǎnmào.
Mùa đông đặc biệt dễ bị cảm.
我今天尤其困,想早点睡。
Wǒ jīntiān yóuqí kùn, xiǎng zǎodiǎn shuì.
Hôm nay tôi đặc biệt buồn ngủ, muốn ngủ sớm.
这个颜色尤其适合你。
Zhège yánsè yóuqí shìhé nǐ.
Màu này đặc biệt hợp với bạn.
这本书内容很多,尤其是第三章最精彩。
Zhè běn shū nèiróng hěn duō, yóuqí shì dì-sān zhāng zuì jīngcǎi.
Cuốn sách này rất nhiều nội dung, đặc biệt chương 3 là hay nhất.
她的中文说得很好,尤其发音非常标准。
Tā de Zhōngwén shuō de hěn hǎo, yóuqí fāyīn fēicháng biāozhǔn.
Cô ấy nói tiếng Trung rất tốt, đặc biệt phát âm cực chuẩn.
下雨天路滑,尤其要小心开车。
Xiàyǔtiān lù huá, yóuqí yào xiǎoxīn kāichē.
Trời mưa đường trơn, càng đặc biệt phải lái xe cẩn thận.
我喜欢运动,尤其喜欢跑步。
Wǒ xǐhuān yùndòng, yóuqí xǐhuān pǎobù.
Tôi thích thể thao, đặc biệt thích chạy bộ.
她在大家面前尤其害羞。
Tā zài dàjiā miànqián yóuqí hàixiū.
Cô ấy đặc biệt ngại ngùng trước đám đông.
这家公司的待遇不错,尤其是奖金很多。
Zhè jiā gōngsī de dàiyù bùcuò, yóuqí shì jiǎngjīn hěn duō.
Chế độ của công ty này rất ổn, đặc biệt là thưởng rất nhiều.
1. “尤其” là gì?
尤其 (yóuqí) nghĩa là “đặc biệt là”, “nhất là”, “đặc biệt” dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc một điểm nổi bật trong câu.
Thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn so với những đối tượng khác.
2. Loại từ
尤其 là phó từ (副词).
3. Cách dùng chính của “尤其”
Cách dùng 1: 尤其 + Tính từ/Động từ
Dùng để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ 1:
今天尤其冷。
Jīntiān yóuqí lěng.
→ Hôm nay đặc biệt lạnh.
Cách dùng 2: A,尤其B
Nhấn mạnh B là phần nổi bật trong nhiều điều.
Ví dụ 2:
我喜欢运动,尤其游泳。
Wǒ xǐhuān yùndòng, yóuqí yóuyǒng.
→ Tôi thích thể thao, đặc biệt là bơi.
Cách dùng 3: 尤其是 + danh từ / cụm danh từ
Thêm 是 để nhấn mạnh mạnh hơn.
Ví dụ 3:
他喜欢吃水果,尤其是苹果。
Tā xǐhuān chī shuǐguǒ, yóuqí shì píngguǒ.
→ Anh ấy thích ăn trái cây, đặc biệt là táo.
Cách dùng 4: 尤其 + mệnh đề
Dùng khi muốn nhấn mạnh cả câu phía sau.
Ví dụ 4:
天气不好,尤其是今天下大雨。
Tiānqì bù hǎo, yóuqí shì jīntiān xià dàyǔ.
→ Thời tiết không tốt, đặc biệt là hôm nay mưa to.
4. Lưu ý
“尤其” không đứng một mình; phải có nội dung được nhấn mạnh.
“尤其” không đứng trực tiếp trước danh từ nếu không có 是.
Đúng: 尤其是苹果
Sai: 尤其苹果
5. Nhiều ví dụ mở rộng (pinyin + nghĩa tiếng Việt)
Ví dụ 5:
我喜欢中国菜,尤其是四川菜。
Wǒ xǐhuān Zhōngguó cài, yóuqí shì Sìchuān cài.
→ Tôi thích món Trung Quốc, đặc biệt là món Tứ Xuyên.
Ví dụ 6:
这件事让我很生气,尤其你什么都不告诉我。
Zhè jiàn shì ràng wǒ hěn shēngqì, yóuqí nǐ shénme dōu bù gàosù wǒ.
→ Chuyện này làm tôi rất bực, đặc biệt là bạn chẳng nói gì với tôi.
Ví dụ 7:
他工作很努力,尤其最近一个月。
Tā gōngzuò hěn nǔlì, yóuqí zuìjìn yī gè yuè.
→ Anh ấy làm việc rất chăm, đặc biệt là tháng vừa rồi.
Ví dụ 8:
我哪里都想去,尤其是海边。
Wǒ nǎlǐ dōu xiǎng qù, yóuqí shì hǎibiān.
→ Tôi muốn đi nhiều nơi, đặc biệt là biển.
Ví dụ 9:
她的中文说得很好,尤其发音非常准。
Tā de Zhōngwén shuō de hěn hǎo, yóuqí fāyīn fēicháng zhǔn.
→ Tiếng Trung của cô ấy nói rất tốt, đặc biệt là phát âm rất chuẩn.
Ví dụ 10:
我喜欢喝茶,尤其是绿茶。
Wǒ xǐhuān hē chá, yóuqí shì lǜchá.
→ Tôi thích uống trà, đặc biệt là trà xanh.
Ví dụ 11:
孩子们都很开心,尤其是放假以后。
Háizimen dōu hěn kāixīn, yóuqí shì fàngjià yǐhòu.
→ Bọn trẻ đều rất vui, đặc biệt là sau kỳ nghỉ.
6. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Cách dùng
尤其 đặc biệt, nhất là Phó từ 尤其 + adj/verb; A,尤其B; 尤其是 + N; 尤其 + mệnh đề
|
|