找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 48|回复: 0

绩效 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 18:27:12 | 显示全部楼层 |阅读模式
绩效 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

“绩效” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ
- 绩 (jì): nghĩa gốc là “thành tích, kết quả đạt được”. Ví dụ: 成绩 (thành tích), 业绩 (thành tích kinh doanh).
- 效 (xiào): nghĩa gốc là “hiệu quả, tác dụng”. Ví dụ: 效果 (hiệu quả), 效率 (năng suất).
- Ghép lại: 绩效 = “thành tích và hiệu quả” → chỉ kết quả công việc và mức độ hiệu quả đạt được.

2. Loại từ
- Danh từ: thành tích, hiệu quả, kết quả công việc.
- Ý nghĩa chính: thường dùng trong quản lý, kinh doanh, nhân sự để chỉ hiệu suất làm việc và kết quả đánh giá.

3. Cách dùng và cấu trúc
- 绩效考核: đánh giá hiệu suất.
- 绩效管理: quản lý hiệu suất.
- 绩效评估: thẩm định hiệu quả.
- 绩效目标: mục tiêu hiệu suất.
- 绩效工资: lương theo hiệu suất.
- 绩效不佳/良好: hiệu suất kém/tốt.

4. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 公司每年都会进行绩效考核。
Gōngsī měinián dōu huì jìnxíng jìxiào kǎohé.
Công ty hằng năm đều tiến hành đánh giá hiệu suất.
- 绩效管理是人力资源的重要工作。
Jìxiào guǎnlǐ shì rénlì zīyuán de zhòngyào gōngzuò.
Quản lý hiệu suất là công việc quan trọng của nhân sự.
- 员工的绩效直接影响奖金。
Yuángōng de jìxiào zhíjiē yǐngxiǎng jiǎngjīn.
Hiệu suất của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến tiền thưởng.
- 他的绩效一直很优秀。
Tā de jìxiào yīzhí hěn yōuxiù.
Hiệu suất của anh ấy luôn xuất sắc.
- 绩效评估结果已经公布。
Jìxiào pínggū jiéguǒ yǐjīng gōngbù.
Kết quả đánh giá hiệu suất đã được công bố.
- 我们要设定明确的绩效目标。
Wǒmen yào shèdìng míngquè de jìxiào mùbiāo.
Chúng ta cần đặt ra mục tiêu hiệu suất rõ ràng.
- 绩效工资能激励员工努力工作。
Jìxiào gōngzī néng jīlì yuángōng nǔlì gōngzuò.
Lương theo hiệu suất có thể khích lệ nhân viên làm việc chăm chỉ.
- 绩效不佳的员工需要培训。
Jìxiào bùjiā de yuángōng xūyào péixùn.
Nhân viên có hiệu suất kém cần được đào tạo.
- 绩效考核不仅看结果,还看过程。
Jìxiào kǎohé bùjǐn kàn jiéguǒ, hái kàn guòchéng.
Đánh giá hiệu suất không chỉ nhìn kết quả mà còn xem quá trình.
- 绩效管理能提高企业竞争力。
Jìxiào guǎnlǐ néng tígāo qǐyè jìngzhēnglì.
Quản lý hiệu suất có thể nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- 他在绩效考核中得了高分。
Tā zài jìxiào kǎohé zhōng dé le gāofēn.
Anh ấy đạt điểm cao trong kỳ đánh giá hiệu suất.
- 绩效目标要与公司战略一致。
Jìxiào mùbiāo yào yǔ gōngsī zhànlüè yīzhì.
Mục tiêu hiệu suất phải phù hợp với chiến lược công ty.
- 绩效好的员工会得到晋升机会。
Jìxiào hǎo de yuángōng huì dédào jìnshēng jīhuì.
Nhân viên có hiệu suất tốt sẽ có cơ hội thăng chức.
- 绩效考核制度需要不断完善。
Jìxiào kǎohé zhìdù xūyào bùduàn wánshàn.
Chế độ đánh giá hiệu suất cần được hoàn thiện liên tục.
- 绩效低下可能影响团队整体表现。
Jìxiào dīxià kěnéng yǐngxiǎng tuánduì zhěngtǐ biǎoxiàn.
Hiệu suất thấp có thể ảnh hưởng đến toàn bộ nhóm.

5. Ghi chú học từ
- “绩效” thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý, kinh doanh.
- Khác với “成绩” (thành tích học tập/cá nhân), “绩效” thiên về hiệu quả công việc, năng suất.
- Khi nói về đánh giá nhân viên, thường dùng cụm 绩效考核.

Từ 绩效 trong tiếng Trung là danh từ, phiên âm là jìxiào, mang nghĩa chính là "hiệu suất", "thành tích công việc", "hiệu quả làm việc" hoặc "performance" (kết quả và hành vi công tác). Nó chỉ sự thể hiện tổng hợp của hành vi, năng lực và kết quả công việc trong một khoảng thời gian nhất định, thường dùng trong quản lý nhân sự và đánh giá doanh nghiệp.​

Loại từ và ý nghĩa
绩效 là danh từ (名词), nhấn mạnh cả quá trình (hành vi, năng lực) lẫn kết quả (thành tích đo lường được), khác với 业绩 chỉ tập trung vào kết quả định lượng như doanh số. Trong doanh nghiệp, nó bao gồm ba yếu tố chính: hành vi công tác, khả năng chuyên môn và kết quả đạt được.​

Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 绩效考核 (đánh giá hiệu suất), 提高绩效 (nâng cao hiệu suất), hoặc 绩效管理 (quản lý hiệu suất).​

Ví dụ chi tiết
他的绩效很好,今年升职了。 (Tā de jìxiào hěn hǎo, jīnnián shēngzhí le.)
Hiệu suất của anh ấy rất tốt, năm nay được thăng chức.​

公司注重员工的绩效考核。 (Gōngsī zhùzhòng yuángōng de jìxiào kǎohé.)
Công ty chú trọng đánh giá hiệu suất nhân viên.​

绩效显著,值得表扬。 (Jìxiào xiǎnzhù, zhídé biǎoyáng.)
Hiệu suất nổi bật, đáng khen thưởng.​

我们需要提高团队绩效。 (Wǒmen xūyào tígāo tuánduì jìxiào.)
Chúng ta cần nâng cao hiệu suất đội nhóm.​

绩效工资根据工作成果发放。 (Jìxiào gōngzī gēnjù gōngzuò chéngguǒ fāfàng.)
Lương hiệu suất dựa trên kết quả công việc để chi trả.​

她的全年绩效表现出色。 (Tā de quánnián jìxiào biǎoxiàn chūsè.)
Hiệu suất cả năm của cô ấy rất xuất sắc.​

绩效 thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp để đánh giá và thúc đẩy cải thiện, giúp phân biệt rõ ràng giữa kết quả và quá trình làm việc trong tiếng Trung.

1. “绩效” là gì?

绩效 (jìxiào) nghĩa là:

hiệu suất, kết quả công việc, thành tích

Thường dùng trong môi trường công ty, quản lý nhân sự, đánh giá năng lực.

Gần nghĩa với “performance” trong tiếng Anh.

2. Loại từ

Danh từ (名词)
→ chỉ kết quả, hiệu quả làm việc, hiệu suất.

3. Cách dùng thường gặp
1. 绩效考核

Đánh giá hiệu suất.

Ví dụ:
公司每年都会进行绩效考核。
Gōngsī měi nián dōu huì jìnxíng jìxiào kǎohé.
→ Công ty mỗi năm đều tiến hành đánh giá hiệu suất.

2. 提高绩效

Nâng cao hiệu suất.

Ví dụ:
我们需要找到提高绩效的方法。
Wǒmen xūyào zhǎodào tígāo jìxiào de fāngfǎ.
→ Chúng ta cần tìm phương pháp nâng cao hiệu suất.

3. 绩效管理

Quản lý hiệu suất.

Ví dụ:
绩效管理是企业运营的重要部分。
Jìxiào guǎnlǐ shì qǐyè yùnyíng de zhòngyào bùfèn.
→ Quản lý hiệu suất là phần quan trọng trong vận hành doanh nghiệp.

4. 绩效奖金

Tiền thưởng theo hiệu suất.

Ví dụ:
他的绩效奖金很高。
Tā de jìxiào jiǎngjīn hěn gāo.
→ Tiền thưởng hiệu suất của anh ấy rất cao.

5. 绩效不佳 / 绩效良好

Hiệu suất kém / hiệu suất tốt.

Ví dụ:
他的工作绩效不佳。
Tā de gōngzuò jìxiào bùjiā.
→ Hiệu suất công việc của anh ấy không tốt.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
团队的整体绩效有所提升。
Tuánduì de zhěngtǐ jìxiào yǒusuǒ tíshēng.
→ Hiệu suất tổng thể của đội đã được cải thiện.

Ví dụ 2
如果绩效不好,会影响升职机会。
Rúguǒ jìxiào bù hǎo, huì yǐngxiǎng shēngzhí jīhuì.
→ Nếu hiệu suất không tốt, sẽ ảnh hưởng cơ hội thăng chức.

Ví dụ 3
他的绩效连续三个月都很优秀。
Tā de jìxiào liánxù sān gè yuè dōu hěn yōuxiù.
→ Hiệu suất của anh ấy ba tháng liên tiếp đều xuất sắc.

Ví dụ 4
公司通过新的制度来提高员工绩效。
Gōngsī tōngguò xīn de zhìdù lái tígāo yuángōng jìxiào.
→ Công ty sử dụng chính sách mới để nâng cao hiệu suất nhân viên.

Ví dụ 5
绩效结果已经公布了。
Jìxiào jiéguǒ yǐjīng gōngbù le.
→ Kết quả hiệu suất đã được công bố.

5. Tóm tắt
Từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
绩效        hiệu suất, kết quả công việc        Danh từ        绩效考核, 提高绩效, 绩效管理, 绩效奖金

1. 绩效 là gì?

绩效 (jìxiào): danh từ (名词)
Nghĩa: hiệu suất, hiệu quả công việc, kết quả làm việc, performance trong doanh nghiệp.

→ Dùng rất nhiều trong môi trường công ty, xưởng, quản trị nhân sự, KPI, đánh giá năng suất.

2. Dùng trong trường hợp nào?

Chỉ kết quả và hiệu quả công việc của cá nhân, nhóm hoặc cả doanh nghiệp.

Thường đi cùng: 考核 (đánh giá), 管理 (quản lý), 改进 (cải tiến), 提高 (nâng cao), 目标 (mục tiêu).

Ví dụ thường gặp:

绩效考核 — đánh giá hiệu suất

绩效管理 — quản lý hiệu suất

绩效目标 — mục tiêu hiệu suất

绩效奖金 — thưởng hiệu suất

3. Cấu trúc thường dùng

提高绩效 — nâng cao hiệu suất

影响绩效 — ảnh hưởng đến hiệu suất

绩效不好 / 绩效不错 — hiệu suất kém / tốt

绩效评估 — đánh giá hiệu suất

完成绩效指标 — hoàn thành chỉ tiêu hiệu suất

4. Nhiều ví dụ (kèm pinyin + tiếng Việt)
(A) Trong công ty / công việc

公司的绩效今年提高了很多。
Gōngsī de jìxiào jīnnián tígāo le hěn duō.
Hiệu suất của công ty năm nay tăng lên rất nhiều.

我们下周要做绩效考核。
Wǒmen xià zhōu yào zuò jìxiào kǎohé.
Tuần sau chúng tôi phải làm đánh giá hiệu suất.

如果绩效达标,就能拿到绩效奖金。
Rúguǒ jìxiào dábiāo, jiù néng ná dào jìxiào jiǎngjīn.
Nếu hiệu suất đạt chuẩn thì có thể nhận thưởng hiệu suất.

他的绩效一直保持很好。
Tā de jìxiào yīzhí bǎochí hěn hǎo.
Hiệu suất của anh ấy luôn duy trì rất tốt.

(B) Liên quan nhân sự / quản lý

绩效管理是企业管理的重要部分。
Jìxiào guǎnlǐ shì qǐyè guǎnlǐ de zhòngyào bùfèn.
Quản lý hiệu suất là phần quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.

主管认为团队的绩效还有提升空间。
Zhǔguǎn rènwéi tuánduì de jìxiào hái yǒu tíshēng kōngjiān.
Quản lý cho rằng hiệu suất của đội còn có không gian cải thiện.

绩效不好主要是因为沟通不够。
Jìxiào bù hǎo zhǔyào shì yīnwèi gōutōng bù gòu.
Hiệu suất kém chủ yếu là do giao tiếp chưa đủ.

(C) Cá nhân / nhóm

他这个月的绩效特别优秀。
Tā zhège yuè de jìxiào tèbié yōuxiù.
Hiệu suất tháng này của anh ấy đặc biệt xuất sắc.

我们团队的绩效排名第一。
Wǒmen tuánduì de jìxiào páimíng dì yī.
Hiệu suất của đội chúng tôi đứng thứ nhất.

为了提高绩效,大家都在努力学习新技能。
Wèile tígāo jìxiào, dàjiā dōu zài nǔlì xuéxí xīn jìnéng.
Để nâng cao hiệu suất, mọi người đều cố gắng học kỹ năng mới.

(D) Kinh doanh / sản xuất

生产线的绩效受到设备老化的影响。
Shēngchǎnxiàn de jìxiào shòudào shèbèi lǎohuà de yǐngxiǎng.
Hiệu suất của dây chuyền sản xuất bị ảnh hưởng bởi thiết bị xuống cấp.

绩效数据已经上传到系统。
Jìxiào shùjù yǐjīng shàngchuán dào xìtǒng.
Dữ liệu hiệu suất đã được tải lên hệ thống.

领导正在分析各部门的绩效情况。
Lǐngdǎo zhèngzài fēnxī gè bùmén de jìxiào qíngkuàng.
Lãnh đạo đang phân tích tình hình hiệu suất của các phòng ban.

(E) Giai đoạn / kết quả

年终绩效已经出来了。
Niánzhōng jìxiào yǐjīng chūlái le.
Kết quả hiệu suất cuối năm đã có rồi.

只要努力,绩效就不会差。
Zhǐyào nǔlì, jìxiào jiù bú huì chà.
Chỉ cần nỗ lực thì hiệu suất sẽ không tệ.

5. Từ liên quan

绩效考核 — đánh giá hiệu suất

绩效工资 — lương hiệu suất

绩效奖金 — thưởng hiệu suất

绩效指标 — chỉ tiêu hiệu suất

绩效管理 — quản lý hiệu suất


相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 21:37 , Processed in 0.060665 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表