|
|
绩效 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“服装” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ
- 服 (fú): nghĩa gốc là “quần áo, mặc; phục tùng”. Trong ngữ cảnh này chỉ “y phục, trang phục”.
- 装 (zhuāng): nghĩa gốc là “trang bị, trang trí, ăn mặc”. Ví dụ: 化装 (hóa trang), 装饰 (trang trí).
- Ghép lại: 服装 = “quần áo, trang phục” → chỉ toàn bộ y phục, cách ăn mặc của con người.
2. Loại từ
- Danh từ: quần áo, trang phục.
- Ý nghĩa chính: chỉ quần áo nói chung, hoặc phong cách ăn mặc trong một hoàn cảnh cụ thể.
3. Cách dùng và cấu trúc
- 服装店: cửa hàng quần áo.
- 服装设计: thiết kế thời trang.
- 服装行业: ngành thời trang.
- 民族服装: trang phục dân tộc.
- 职业服装: trang phục nghề nghiệp.
- 服装搭配: phối đồ.
4. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 她的服装很时尚。
Tā de fúzhuāng hěn shíshàng.
Trang phục của cô ấy rất thời trang.
- 这家店专卖女式服装。
Zhè jiā diàn zhuānmài nǚshì fúzhuāng.
Cửa hàng này chuyên bán quần áo nữ.
- 我对服装设计很感兴趣。
Wǒ duì fúzhuāng shèjì hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với thiết kế thời trang.
- 他穿着民族服装参加节日活动。
Tā chuānzhe mínzú fúzhuāng cānjiā jiérì huódòng.
Anh ấy mặc trang phục dân tộc tham gia lễ hội.
- 服装行业竞争非常激烈。
Fúzhuāng hángyè jìngzhēng fēicháng jīliè.
Ngành thời trang cạnh tranh rất khốc liệt.
- 这套服装不太适合正式场合。
Zhè tào fúzhuāng bù tài shìhé zhèngshì chǎnghé.
Bộ trang phục này không hợp với dịp trang trọng.
- 我们公司要求员工穿职业服装。
Wǒmen gōngsī yāoqiú yuángōng chuān zhíyè fúzhuāng.
Công ty chúng tôi yêu cầu nhân viên mặc trang phục công sở.
- 服装搭配需要注意颜色协调。
Fúzhuāng dāpèi xūyào zhùyì yánsè xiétiáo.
Phối đồ cần chú ý sự hài hòa màu sắc.
- 这场表演的服装非常华丽。
Zhè chǎng biǎoyǎn de fúzhuāng fēicháng huálì.
Trang phục của buổi biểu diễn này rất lộng lẫy.
- 他买了一套运动服装。
Tā mǎile yí tào yùndòng fúzhuāng.
Anh ấy mua một bộ đồ thể thao.
- 服装可以体现一个人的个性。
Fúzhuāng kěyǐ tǐxiàn yí gè rén de gèxìng.
Trang phục có thể thể hiện cá tính của một người.
- 这家服装店正在打折。
Zhè jiā fúzhuāng diàn zhèngzài dǎzhé.
Cửa hàng quần áo này đang giảm giá.
- 舞台剧的服装需要特别设计。
Wǔtái jù de fúzhuāng xūyào tèbié shèjì.
Trang phục của vở kịch sân khấu cần thiết kế đặc biệt.
- 他对古代服装很感兴趣。
Tā duì gǔdài fúzhuāng hěn gǎn xìngqù.
Anh ấy rất thích trang phục cổ đại.
- 服装展览吸引了很多观众。
Fúzhuāng zhǎnlǎn xīyǐn le hěn duō guānzhòng.
Triển lãm thời trang thu hút rất nhiều khán giả.
5. Ghi chú học từ
- “服装” thiên về cách nói trang trọng, thường dùng trong ngành thời trang, thương mại, thiết kế.
- Trong đời sống hằng ngày, người ta hay dùng “衣服” (yīfu) để chỉ quần áo nói chung.
- Phân biệt:
- 衣服: quần áo thường ngày.
- 服装: trang phục, cách ăn mặc (mang tính chuyên ngành hoặc trang trọng).
Từ 服装 trong tiếng Trung là danh từ, phiên âm là fúzhuāng, mang nghĩa chính là "quần áo", "y phục", "hàng may mặc" hoặc "clothing" (tổng hợp các vật dụng che phủ và trang trí cơ thể). Nó bao gồm rộng rãi quần áo, giày dép, mũ nón, phụ kiện, dùng để bảo vệ cơ thể và thể hiện phong cách, văn hóa.
Loại từ và ý nghĩa
服装 là danh từ (名词), chỉ tổng thể các vật dụng mặc trên người từ thân trên, tay chân đến đầu, bao gồm cả phụ kiện.
Khác với 衣服: 服装 rộng hơn, bao gồm cả giày dép, mũ; 衣服 chủ yếu chỉ quần áo thân trên/dưới.
Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 服装店 (cửa hàng quần áo), 日常服装 (quần áo hàng ngày), hoặc 设计服装 (thiết kế y phục).
Ví dụ chi tiết
她穿着一身漂亮的服装。 (Tā chuānzhe yī shēn piàoliang de fúzhuāng.)
Cô ấy mặc một bộ quần áo đẹp.
这个季节的服装很时尚。 (Zhège jìjié de fúzhuāng hěn shíshàng.)
Quần áo mùa này rất thời trang.
公司要求统一服装。 (Gōngsī yāoqiú tǒngyī fúzhuāng.)
Công ty yêu cầu đồng phục thống nhất.
他从事服装设计工作。 (Tā cóngshì fúzhuāng shèjì gōngzuò.)
Anh ấy làm việc thiết kế quần áo.
超市有各种儿童服装。 (Chāoshì yǒu gèzhǒng értóng fúzhuāng.)
Siêu thị có nhiều loại quần áo trẻ em.
传统服装很有特色。 (Chuántǒng fúzhuāng hěn yǒu tèsè.)
Trang phục truyền thống rất đặc sắc.
服装 thường dùng trong thương mại, thiết kế và đời sống hàng ngày, giúp diễn đạt chính xác về lĩnh vực thời trang trong tiếng Trung. Bạn có thể kết hợp với 时尚 (thời trang) để nói về xu hướng.
1. “服装” là gì?
服装 (fúzhuāng) nghĩa là:
quần áo, trang phục (mang tính trang trọng hoặc chuyên nghiệp hơn 衣服)
Dùng để chỉ toàn bộ trang phục (bao gồm quần, áo, giày, kiểu dáng…).
Khác với 衣服, thường chỉ quần áo mặc hàng ngày.
2. Loại từ
Danh từ (名词)
3. Cách dùng thường gặp
1. 时尚服装
Trang phục thời trang.
Ví dụ:
这家店卖很多时尚服装。
Zhè jiā diàn mài hěn duō shíshàng fúzhuāng.
→ Cửa hàng này bán nhiều trang phục thời trang.
2. 传统服装
Trang phục truyền thống.
Ví dụ:
中国的传统服装有旗袍和汉服。
Zhōngguó de chuántǒng fúzhuāng yǒu qípáo hé hànfú.
→ Trang phục truyền thống Trung Quốc có sườn xám và Hán phục.
3. 工作服装 / 职业服装
Trang phục công việc, đồng phục.
Ví dụ:
每个员工都要穿规定的工作服装。
Měi gè yuángōng dōu yào chuān guīdìng de gōngzuò fúzhuāng.
→ Mỗi nhân viên phải mặc trang phục công việc quy định.
4. 服装店
Cửa hàng quần áo.
Ví dụ:
她打算去服装店买新衣服。
Tā dǎsuàn qù fúzhuāng diàn mǎi xīn yīfu.
→ Cô ấy dự định đi cửa hàng quần áo mua đồ mới.
5. 服装设计
Thiết kế trang phục.
Ví dụ:
她的专业是服装设计。
Tā de zhuānyè shì fúzhuāng shèjì.
→ Chuyên ngành của cô ấy là thiết kế thời trang.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
这种服装很适合夏天穿。
Zhè zhǒng fúzhuāng hěn shìhé xiàtiān chuān.
→ Loại trang phục này rất thích hợp mặc vào mùa hè.
Ví dụ 2
他的服装风格比较简单。
Tā de fúzhuāng fēnggé bǐjiào jiǎndān.
→ Phong cách ăn mặc của anh ấy khá đơn giản.
Ví dụ 3
我们需要为表演准备特别的服装。
Wǒmen xūyào wèi biǎoyǎn zhǔnbèi tèbié de fúzhuāng.
→ Chúng tôi cần chuẩn bị trang phục đặc biệt cho buổi biểu diễn.
Ví dụ 4
这个品牌以高质量的服装而闻名。
Zhège pǐnpái yǐ gāo zhìliàng de fúzhuāng ér wénmíng.
→ Thương hiệu này nổi tiếng với trang phục chất lượng cao.
Ví dụ 5
他今天的服装和昨天不一样。
Tā jīntiān de fúzhuāng hé zuótiān bù yíyàng.
→ Trang phục hôm nay của anh ấy khác hôm qua.
Ví dụ 6
她的服装搭配很有特色。
Tā de fúzhuāng dāpèi hěn yǒu tèsè.
→ Sự phối đồ của cô ấy rất đặc biệt.
5. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Ghi chú
服装 trang phục, quần áo Danh từ Mang nghĩa trang trọng/hình thức hơn 衣服
1. 服装 là gì?
服装 (fúzhuāng): danh từ (名词)
Nghĩa: quần áo, trang phục, đồ mặc (bao gồm toàn bộ các loại trang phục: áo, quần, váy, đồng phục, lễ phục…).
Khác với “衣服 (yīfu)” — thiên về quần áo hàng ngày, còn “服装” mang sắc thái chuyên nghiệp, trang trọng, dùng trong ngành thời trang, thiết kế, biểu diễn, đồng phục, loại trang phục.
2. Dùng trong trường hợp nào?
Khi nói về ngành nghề: 服装行业 (ngành may mặc)
Khi nói về loại trang phục: 工作服 (đồng phục), 表演服 (trang phục biểu diễn)
Khi nói trang phục theo phong cách: 运动服装, 正式服装
Khi nói thiết kế, sản xuất, kinh doanh thời trang
3. Cấu trúc thường dùng
服装店 — cửa hàng quần áo
服装设计 — thiết kế trang phục
服装搭配 — phối đồ
服装行业 — ngành may mặc
民族服装 — trang phục dân tộc
正式服装 — trang phục trang trọng
4. Nhiều ví dụ (kèm pinyin + tiếng Việt)
(A) Chung chung về quần áo / trang phục
她的服装很时尚。
Tā de fúzhuāng hěn shíshàng.
Trang phục của cô ấy rất thời trang.
这个服装品牌很有名。
Zhège fúzhuāng pǐnpái hěn yǒumíng.
Thương hiệu quần áo này rất nổi tiếng.
这套服装非常适合你。
Zhè tào fúzhuāng fēicháng shìhé nǐ.
Bộ trang phục này rất hợp với bạn.
(B) Ngành may mặc / thiết kế thời trang
她学习的是服装设计专业。
Tā xuéxí de shì fúzhuāng shèjì zhuānyè.
Cô ấy học chuyên ngành thiết kế thời trang.
服装行业竞争非常激烈。
Fúzhuāng hángyè jìngzhēng fēicháng jīliè.
Ngành may mặc cạnh tranh rất khốc liệt.
这家工厂主要生产运动服装。
Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào shēngchǎn yùndòng fúzhuāng.
Nhà máy này chủ yếu sản xuất trang phục thể thao.
(C) Mua sắm / cửa hàng
她在服装店工作。
Tā zài fúzhuāng diàn gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở cửa hàng quần áo.
今天商场的服装都在打折。
Jīntiān shāngchǎng de fúzhuāng dōu zài dǎzhé.
Hôm nay quần áo ở trung tâm thương mại đều giảm giá.
我们去看看有没有适合的服装。
Wǒmen qù kànkan yǒu méiyǒu shìhé de fúzhuāng.
Chúng ta đi xem có bộ trang phục nào phù hợp không.
(D) Biểu diễn, công việc, dịp đặc biệt
演员的服装已经准备好了。
Yǎnyuán de fúzhuāng yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Trang phục của diễn viên đã chuẩn bị xong.
婚礼的服装需要提前预定。
Hūnlǐ de fúzhuāng xūyào tíqián yùdìng.
Trang phục cưới cần đặt trước.
公司的工作服属于统一服装。
Gōngsī de gōngzuòfú shǔyú tǒngyī fúzhuāng.
Đồng phục của công ty thuộc trang phục thống nhất.
(E) Phong cách và phối đồ
他的服装风格很简单。
Tā de fúzhuāng fēnggé hěn jiǎndān.
Phong cách trang phục của anh ấy rất đơn giản.
服装搭配要注意颜色的协调。
Fúzhuāng dāpèi yào zhùyì yánsè de xiétiáo.
Khi phối đồ cần chú ý sự hài hòa màu sắc.
不同场合需要穿不同的服装。
Bùtóng chǎnghé xūyào chuān bùtóng de fúzhuāng.
Các dịp khác nhau cần mặc trang phục khác nhau.
(F) Trang phục dân tộc / văn hóa
中国的民族服装非常多样。
Zhōngguó de mínzú fúzhuāng fēicháng duōyàng.
Trang phục dân tộc Trung Quốc rất đa dạng.
这是一套传统的汉族服装。
Zhè shì yí tào chuántǒng de Hànzú fúzhuāng.
Đây là một bộ trang phục truyền thống của người Hán.
5. Từ liên quan
衣服 (yīfu) — quần áo (hàng ngày)
服饰 (fúshì) — quần áo và phụ kiện
装扮 (zhuāngbàn) — ăn mặc, trang điểm
服装秀 (fúzhuāng xiù) — trình diễn thời trang
服装款式 (fúzhuāng kuǎnshì) — kiểu dáng trang phục
|
|