|
|
淘汰 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“淘汰” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ
- 淘 (táo): nghĩa gốc là “rửa, lọc, đãi” (như đãi cát lấy vàng). Mở rộng nghĩa: chọn lọc, loại bỏ cái không cần.
- 汰 (tài): nghĩa gốc là “loại bỏ, vứt bỏ”.
- Ghép lại: 淘汰 = “đào thải, loại bỏ, bị loại” → chỉ quá trình chọn lọc tự nhiên hoặc nhân tạo, loại bỏ cái yếu kém, giữ lại cái tốt.
2. Loại từ
- Động từ: loại bỏ, đào thải, bị loại.
- Danh từ (ít dùng): sự đào thải, sự loại bỏ.
3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong thi đấu: bị loại khỏi vòng, không được tiếp tục.
- Trong công việc/kinh doanh: loại bỏ sản phẩm, công nghệ lạc hậu.
- Trong xã hội: sự đào thải tự nhiên, cái yếu kém sẽ bị loại bỏ.
- Trong sinh học: chọn lọc tự nhiên, sự đào thải.
4. Cấu trúc câu thường gặp
- 在比赛中被淘汰: bị loại trong cuộc thi.
- 淘汰旧产品: loại bỏ sản phẩm cũ.
- 淘汰落后的技术: đào thải công nghệ lạc hậu.
- 自然淘汰: đào thải tự nhiên.
- 淘汰率: tỷ lệ bị loại.
5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 他在比赛中被淘汰了。
Tā zài bǐsài zhōng bèi táotài le.
Anh ấy đã bị loại trong cuộc thi.
- 这家公司淘汰了旧的生产设备。
Zhè jiā gōngsī táotài le jiù de shēngchǎn shèbèi.
Công ty này đã loại bỏ thiết bị sản xuất cũ.
- 落后的技术终将被淘汰。
Luòhòu de jìshù zhōng jiāng bèi táotài.
Công nghệ lạc hậu cuối cùng sẽ bị đào thải.
- 自然界有优胜劣汰的规律。
Zìránjiè yǒu yōushèng liètài de guīlǜ.
Trong tự nhiên có quy luật mạnh được yếu bị loại.
- 这次考试淘汰率很高。
Zhè cì kǎoshì táotài lǜ hěn gāo.
Kỳ thi lần này có tỷ lệ bị loại rất cao.
- 他因为成绩不好而被淘汰。
Tā yīnwèi chéngjì bù hǎo ér bèi táotài.
Anh ấy bị loại vì thành tích không tốt.
- 市场会淘汰不合格的产品。
Shìchǎng huì táotài bù hégé de chǎnpǐn.
Thị trường sẽ đào thải sản phẩm không đạt chuẩn.
- 经过竞争,只有优秀者才能留下,其他人会被淘汰。
Jīngguò jìngzhēng, zhǐyǒu yōuxiù zhě cáinéng liúxià, qítā rén huì bèi táotài.
Qua cạnh tranh, chỉ người xuất sắc mới được giữ lại, những người khác sẽ bị loại.
- 旧观念正在逐渐被淘汰。
Jiù guānniàn zhèngzài zhújiàn bèi táotài.
Quan niệm cũ đang dần bị đào thải.
- 这场比赛很激烈,很多队伍被淘汰。
Zhè chǎng bǐsài hěn jīliè, hěn duō duìwǔ bèi táotài.
Trận đấu này rất gay cấn, nhiều đội đã bị loại.
6. Ghi chú học từ
- “淘汰” thường mang nghĩa loại bỏ cái yếu kém, giữ lại cái tốt.
- Khác với “消除 (xiāochú)” → nhấn mạnh “xóa bỏ hoàn toàn”.
- Khác với “废除 (fèichú)” → nhấn mạnh “bãi bỏ chính thức”.
- “淘汰” thiên về quá trình chọn lọc, đào thải tự nhiên hoặc cạnh tranh.
Từ 淘汰 trong tiếng Trung là động từ hoặc danh từ, phiên âm là táotài, có nghĩa là "loại bỏ", "loại trừ", "đào thải" hoặc "eliminate/weed out" (đưa những cái yếu kém hoặc không phù hợp ra khỏi một tập thể hoặc quá trình). Nó thường dùng trong thi đấu thể thao, tuyển chọn nhân sự hoặc sự phát triển tự nhiên của sinh vật, mang nghĩa loại bỏ dần những phần không đủ tiêu chuẩn.
Loại từ và ý nghĩa
淘汰 có thể làm động từ (动词) chỉ hành động loại bỏ; cũng có thể làm danh từ (名词) chỉ "sự loại bỏ", "sự đào thải". Nó nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc loại bỏ có nguyên nhân do cạnh tranh hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Mẫu câu cơ bản
被淘汰 (bị loại)
淘汰赛 (vòng loại)
逐渐淘汰 (dần loại bỏ)
Ví dụ chi tiết
他在比赛中被淘汰了。 (Tā zài bǐsài zhōng bèi táotài le.)
Anh ấy bị loại trong cuộc thi.
公司正在淘汰落后的设备。 (Gōngsī zhèngzài táotài luòhòu de shèbèi.)
Công ty đang đào thải thiết bị lạc hậu.
自然淘汰是生物进化的规律。 (Zìrán táotài shì shēngwù jìnhuà de guīlǜ.)
Sự đào thải tự nhiên là quy luật tiến hóa của sinh vật.
新人必须通过淘汰赛才能进入决赛。 (Xīnrén bìxū tōngguò táotài sài cáinéng jìnrù juésài.)
Người mới phải vượt qua vòng loại mới vào được chung kết.
企业淘汰不合格产品。 (Qǐyè táotài bù hégé chǎnpǐn.)
Doanh nghiệp loại bỏ sản phẩm không đạt chuẩn.
淘汰 thường dùng để nói về sự chọn lọc, loại bỏ một cách có hệ thống và thường xuất hiện trong thể thao, kinh tế, quản lý hoặc sinh học, giúp diễn đạt rõ ràng quá trình này trong tiếng Trung.
1. “淘汰” là gì?
淘汰 (táotài) nghĩa là:
loại bỏ, đào thải – loại ra những cá thể, sản phẩm, hoặc phương pháp không đạt yêu cầu, kém hơn hoặc lỗi thời.
Thường dùng trong thể thao, công nghiệp, công nghệ, tuyển chọn nhân sự, cuộc thi…
Ví dụ: loại bỏ thiết bị cũ, đào thải nhân sự yếu kém, loại thí sinh trong cuộc thi.
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Cách dùng chính
1. 淘汰 + 人 / 选手 / 队伍
Loại bỏ người, thí sinh, đội… trong quá trình cạnh tranh.
Ví dụ:
比赛中有三名选手被淘汰。
Bǐsài zhōng yǒu sān míng xuǎnshǒu bèi táotài.
→ Trong cuộc thi, có ba thí sinh bị loại.
2. 淘汰 + 产品 / 技术 / 设备
Đào thải sản phẩm, công nghệ, thiết bị lỗi thời.
Ví dụ:
旧型号的手机已经被淘汰。
Jiù xínghào de shǒujī yǐjīng bèi táotài.
→ Những mẫu điện thoại cũ đã bị loại bỏ.
3. 通过竞争 / 比赛淘汰
Loại thông qua cạnh tranh hoặc thi đấu.
Ví dụ:
这轮比赛将淘汰一半的参赛队伍。
Zhè lún bǐsài jiāng táotài yībàn de cānsài duìwǔ.
→ Vòng này sẽ loại bỏ một nửa đội thi.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
落后的企业会被市场淘汰。
Luòhòu de qǐyè huì bèi shìchǎng táotài.
→ Doanh nghiệp lạc hậu sẽ bị thị trường đào thải.
Ví dụ 2
新技术逐渐淘汰了老旧的方法。
Xīn jìshù zhújiàn táotài le lǎojiù de fāngfǎ.
→ Công nghệ mới dần loại bỏ các phương pháp cũ.
Ví dụ 3
只有最强的选手才能进入决赛,其他人都被淘汰。
Zhǐyǒu zuì qiáng de xuǎnshǒu cáinéng jìnrù juésài, qítā rén dōu bèi táotài.
→ Chỉ những thí sinh mạnh nhất mới vào chung kết, những người khác bị loại.
Ví dụ 4
这款产品因为性能差已经被市场淘汰。
Zhè kuǎn chǎnpǐn yīnwèi xìngnéng chà yǐjīng bèi shìchǎng táotài.
→ Sản phẩm này vì hiệu suất kém đã bị thị trường loại bỏ.
Ví dụ 5
不合格的员工可能会被淘汰出公司。
Bù hégé de yuángōng kěnéng huì bèi táotài chū gōngsī.
→ Nhân viên không đạt yêu cầu có thể bị loại khỏi công ty.
Ví dụ 6
一些落后的技术被迅速淘汰。
Yīxiē luòhòu de jìshù bèi xùnsù táotài.
→ Một số công nghệ lạc hậu bị loại bỏ rất nhanh.
5. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Cách dùng
淘汰 loại bỏ, đào thải Động từ 淘汰选手、淘汰产品、被淘汰、市场淘汰
淘汰 (táotài) – Loại bỏ, đào thải, bị loại
1. Loại từ
Động từ (v.): 淘汰 → loại bỏ, đào thải, loại ra, bị loại (trong thi đấu, sản xuất, công nghệ…)
Danh từ (n.): (ít dùng) 淘汰 → quá trình loại bỏ, sự đào thải
2. Ý nghĩa
Động từ:
Chỉ hành động loại bỏ những thứ yếu kém, lạc hậu, không đáp ứng yêu cầu.
Ví dụ: 公司淘汰落后的设备 → công ty loại bỏ thiết bị lạc hậu
Danh từ:
Quá trình loại bỏ, đào thải trong thi đấu, công nghiệp, tự nhiên…
Ví dụ: 市场淘汰机制 → cơ chế đào thải trong thị trường
3. Cách dùng phổ biến
淘汰 + 人/选手/产品/设备/技术 → loại bỏ ai/cái gì
被淘汰 → bị loại, bị đào thải
逐步淘汰 → loại bỏ dần dần
淘汰落后/低效/不合格 → loại bỏ lạc hậu/kém hiệu quả/không đạt chuẩn
4. 40 mẫu câu ví dụ
A. Trong thể thao / thi đấu
他在比赛中被淘汰了。
Tā zài bǐsài zhōng bèi táotài le.
Anh ấy đã bị loại trong trận đấu.
只有最优秀的选手不会被淘汰。
Zhǐyǒu zuì yōuxiù de xuǎnshǒu bù huì bèi táotài.
Chỉ những vận động viên xuất sắc nhất mới không bị loại.
淘汰赛决定谁能进入决赛。
Táotài sài juédìng shéi néng jìnrù juésài.
Vòng loại quyết định ai sẽ vào chung kết.
他在初赛中被淘汰,没能进入复赛。
Tā zài chūsài zhōng bèi táotài, méi néng jìnrù fùsài.
Anh ấy bị loại ở vòng sơ khảo, không thể vào vòng tiếp theo.
淘汰规则很严格,错误会直接淘汰。
Táotài guīzé hěn yángé, cuòwù huì zhíjiē táotài.
Luật loại rất nghiêm ngặt, sai lầm sẽ bị loại ngay lập tức.
经过三轮淘汰,他终于进入决赛。
Jīngguò sān lún táotài, tā zhōngyú jìnrù juésài.
Sau ba vòng loại, cuối cùng anh ấy vào được chung kết.
淘汰赛中,比分最低的选手将被淘汰。
Táotài sài zhōng, bǐfēn zuì dī de xuǎnshǒu jiāng bèi táotài.
Trong vòng loại, vận động viên có điểm thấp nhất sẽ bị loại.
只有最强的队伍才能避免淘汰。
Zhǐyǒu zuì qiáng de duìwǔ cáinéng bìmiǎn táotài.
Chỉ đội mạnh nhất mới tránh được bị loại.
他因为失误被淘汰出局。
Tā yīnwèi shīwù bèi táotài chūjú.
Anh ấy vì sai sót nên bị loại khỏi cuộc thi.
淘汰制度确保比赛更公平。
Táotài zhìdù quèbǎo bǐsài gèng gōngpíng.
Hệ thống loại trừ đảm bảo cuộc thi công bằng hơn.
B. Trong công nghiệp / kinh doanh
公司淘汰了旧设备,换上新机器。
Gōngsī táotài le jiù shèbèi, huàn shàng xīn jīqì.
Công ty loại bỏ thiết bị cũ, thay bằng máy móc mới.
市场会自然淘汰不合格的产品。
Shìchǎng huì zìrán táotài bù hégé de chǎnpǐn.
Thị trường sẽ tự loại bỏ những sản phẩm kém chất lượng.
老旧技术正在被淘汰。
Lǎojiù jìshù zhèngzài bèi táotài.
Công nghệ cũ đang bị loại bỏ.
企业必须不断创新,否则会被淘汰。
Qǐyè bìxū bùduàn chuàngxīn, fǒuzé huì bèi táotài.
Doanh nghiệp phải liên tục đổi mới, nếu không sẽ bị đào thải.
淘汰落后的生产方式,提高效率。
Táotài luòhòu de shēngchǎn fāngshì, tígāo xiàolǜ.
Loại bỏ phương thức sản xuất lạc hậu, nâng cao hiệu quả.
逐步淘汰低效设备是公司的计划。
Zhúbù táotài dīxiào shèbèi shì gōngsī de jìhuà.
Loại bỏ dần dần thiết bị kém hiệu quả là kế hoạch của công ty.
淘汰机制让企业更具竞争力。
Táotài jīzhì ràng qǐyè gèng jù jìngzhēnglì.
Cơ chế loại bỏ giúp doanh nghiệp cạnh tranh hơn.
不达标的产品会被市场淘汰。
Bù dábiao de chǎnpǐn huì bèi shìchǎng táotài.
Sản phẩm không đạt chuẩn sẽ bị thị trường loại bỏ.
技术更新速度快,老旧设备很快被淘汰。
Jìshù gēngxīn sùdù kuài, lǎojiù shèbèi hěn kuài bèi táotài.
Công nghệ cập nhật nhanh, thiết bị cũ nhanh chóng bị loại bỏ.
淘汰不合格的员工对公司有益。
Táotài bù hégé de yuángōng duì gōngsī yǒuyì.
Loại bỏ nhân viên không đủ tiêu chuẩn có lợi cho công ty.
C. Trong giáo dục / học tập / đào tạo
考试淘汰了部分不及格的学生。
Kǎoshì táotài le bùfen bù jígé de xuéshēng.
Kỳ thi loại bỏ một số học sinh không đạt.
这门课程实行淘汰制。
Zhè mén kèchéng shíxíng táotài zhì.
Khóa học này áp dụng hệ thống loại trừ.
淘汰不认真学习的学生。
Táotài bù rènzhēn xuéxí de xuéshēng.
Loại bỏ những học sinh không học tập nghiêm túc.
学校淘汰落后的教学方法。
Xuéxiào táotài luòhòu de jiàoxué fāngfǎ.
Trường học loại bỏ phương pháp giảng dạy lạc hậu.
教练会淘汰表现不佳的队员。
Jiàoliàn huì táotài biǎoxiàn bù jiā de duìyuán.
Huấn luyện viên sẽ loại những thành viên thi đấu kém.
淘汰制有助于提高学习效率。
Táotài zhì yǒuzhù yú tígāo xuéxí xiàolǜ.
Hệ thống loại bỏ giúp nâng cao hiệu quả học tập.
这次选拔赛会淘汰一半的候选人。
Zhè cì xuǎnbá sài huì táotài yībàn de hòuxuǎn rén.
Cuộc thi tuyển này sẽ loại bỏ một nửa thí sinh.
淘汰落后的教材,提高教学质量。
Táotài luòhòu de jiàocái, tígāo jiàoxué zhìliàng.
Loại bỏ sách giáo khoa lạc hậu, nâng cao chất lượng giảng dạy.
考试成绩不合格会被淘汰。
Kǎoshì chéngjì bù hégé huì bèi táotài.
Điểm thi không đạt sẽ bị loại.
学生在比赛中被淘汰,无法进入下一轮。
Xuéshēng zài bǐsài zhōng bèi táotài, wúfǎ jìnrù xià yī lún.
Học sinh bị loại trong cuộc thi, không thể vào vòng tiếp theo.
D. Trong xã hội / tự nhiên
社会会自然淘汰不适应的人。
Shèhuì huì zìrán táotài bù shìyìng de rén.
Xã hội sẽ tự đào thải những người không thích nghi.
自然淘汰是进化的重要机制。
Zìrán táotài shì jìnhuà de zhòngyào jīzhì.
Chọn lọc tự nhiên là cơ chế quan trọng của tiến hóa.
技能落后的人可能会被淘汰。
Jìnéng luòhòu de rén kěnéng huì bèi táotài.
Người có kỹ năng lạc hậu có thể bị loại.
淘汰低效的制度,改进社会管理。
Táotài dīxiào de zhìdù, gǎijìn shèhuì guǎnlǐ.
Loại bỏ hệ thống kém hiệu quả, cải thiện quản lý xã hội.
淘汰落后的工艺,提高生产效率。
Táotài luòhòu de gōngyì, tígāo shēngchǎn xiàolǜ.
Loại bỏ công nghệ lạc hậu, nâng cao hiệu quả sản xuất.
淘汰旧的观念,接受新思想。
Táotài jiù de guānniàn, jiēshòu xīn sīxiǎng.
Loại bỏ quan niệm cũ, tiếp nhận tư tưởng mới.
在市场竞争中,企业会被淘汰或发展。
Zài shìchǎng jìngzhēng zhōng, qǐyè huì bèi táotài huò fāzhǎn.
Trong cạnh tranh thị trường, doanh nghiệp sẽ bị loại hoặc phát triển.
淘汰不适合的方案,提高决策质量。
Táotài bù shìhé de fāng'àn, tígāo juécè zhìliàng.
Loại bỏ phương án không phù hợp, nâng cao chất lượng quyết định.
淘汰旧软件,使用更新版本。
Táotài jiù ruǎnjiàn, shǐyòng gēngxīn bǎnběn.
Loại bỏ phần mềm cũ, sử dụng phiên bản cập nhật.
这种机制确保社会资源得到有效利用,淘汰低效者。
Zhè zhǒng jīzhì quèbǎo shèhuì zīyuán dédào yǒuxiào lìyòng, táotài dīxiào zhě.
Cơ chế này đảm bảo tài nguyên xã hội được sử dụng hiệu quả, loại bỏ những người kém hiệu quả.
|
|