找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 54|回复: 0

培训 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 18:52:35 | 显示全部楼层 |阅读模式
培训 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education


“培训” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ
- 培 (péi): nghĩa gốc là “bồi dưỡng, nuôi trồng, vun đắp”. Ví dụ: 培养 (bồi dưỡng, nuôi dưỡng).
- 训 (xùn): nghĩa gốc là “huấn luyện, dạy bảo, chỉ dẫn”. Ví dụ: 训练 (huấn luyện), 教训 (bài học).
- Ghép lại: 培训 = “bồi dưỡng và huấn luyện” → chỉ quá trình đào tạo, huấn luyện, bồi dưỡng kiến thức/kỹ năng cho người học hoặc nhân viên.

2. Loại từ
- Động từ: đào tạo, huấn luyện.
- Danh từ: khóa đào tạo, sự huấn luyện.

3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong công việc: đào tạo nhân viên, nâng cao kỹ năng.
- Trong học tập: huấn luyện học sinh, sinh viên.
- Trong đời sống: các khóa học ngắn hạn, huấn luyện kỹ năng mềm.

4. Cấu trúc câu thường gặp
- 对…进行培训: tiến hành đào tạo cho…
- 培训课程: khóa đào tạo.
- 培训班: lớp đào tạo.
- 培训中心: trung tâm đào tạo.
- 培训计划: kế hoạch đào tạo.
- 培训内容: nội dung đào tạo.
- 培训合格: đạt yêu cầu đào tạo.

5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 公司为新员工安排了培训课程。
Gōngsī wèi xīn yuángōng ānpái le péixùn kèchéng.
Công ty đã sắp xếp khóa đào tạo cho nhân viên mới.
- 我们正在进行技能培训。
Wǒmen zhèngzài jìnxíng jìnéng péixùn.
Chúng tôi đang tiến hành đào tạo kỹ năng.
- 培训班下周正式开课。
Péixùn bān xià zhōu zhèngshì kāikè.
Lớp đào tạo sẽ chính thức khai giảng vào tuần sau.
- 他参加了一个领导力培训。
Tā cānjiā le yí gè lǐngdǎolì péixùn.
Anh ấy tham gia một khóa đào tạo kỹ năng lãnh đạo.
- 培训中心提供多种课程。
Péixùn zhōngxīn tígōng duō zhǒng kèchéng.
Trung tâm đào tạo cung cấp nhiều loại khóa học.
- 培训计划已经制定好了。
Péixùn jìhuà yǐjīng zhìdìng hǎo le.
Kế hoạch đào tạo đã được lập xong.
- 通过培训,他的能力提高了。
Tōngguò péixùn, tā de nénglì tígāo le.
Thông qua đào tạo, năng lực của anh ấy đã được nâng cao.
- 培训内容包括理论和实践。
Péixùn nèiróng bāokuò lǐlùn hé shíjiàn.
Nội dung đào tạo bao gồm lý thuyết và thực hành.
- 培训合格的员工可以获得证书。
Péixùn hégé de yuángōng kěyǐ huòdé zhèngshū.
Nhân viên đạt yêu cầu đào tạo sẽ được cấp chứng chỉ.
- 公司每年都会进行安全培训。
Gōngsī měinián dōu huì jìnxíng ānquán péixùn.
Công ty hằng năm đều tiến hành đào tạo an toàn.
- 培训老师经验丰富。
Péixùn lǎoshī jīngyàn fēngfù.
Giáo viên đào tạo có kinh nghiệm phong phú.
- 这次培训时间比较短。
Zhè cì péixùn shíjiān bǐjiào duǎn.
Khóa đào tạo lần này có thời gian khá ngắn.
- 培训费用由公司承担。
Péixùn fèiyòng yóu gōngsī chéngdān.
Chi phí đào tạo do công ty chi trả.
- 培训效果非常明显。
Péixùn xiàoguǒ fēicháng míngxiǎn.
Hiệu quả đào tạo rất rõ rệt.
- 他正在接受专业培训。
Tā zhèngzài jiēshòu zhuānyè péixùn.
Anh ấy đang tham gia đào tạo chuyên môn.

6. Ghi chú học từ
- “培训” thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (công ty, trường học, tổ chức).
- Trong đời sống hàng ngày, có thể dùng “训练 (xùnliàn)” khi nói về huấn luyện thể thao hoặc kỹ năng cụ thể.
- Phân biệt:
- 培训 = đào tạo, bồi dưỡng (thiên về kiến thức/kỹ năng).
- 训练 = huấn luyện (thiên về rèn luyện thực tế, thể chất).
- 教育 = giáo dục (thiên về quá trình lâu dài, toàn diện).

Từ 培训 trong tiếng Trung là danh từ hoặc động từ, phiên âm là péixùn, mang nghĩa chính là "đào tạo", "huấn luyện", "bồi dưỡng" hoặc "training" (quá trình có tổ chức truyền đạt kiến thức, kỹ năng để nâng cao năng lực cho cá nhân hoặc nhóm). Nó thường dùng trong doanh nghiệp, giáo dục để chỉ hoạt động phát triển nhân sự theo kế hoạch hệ thống.​

Loại từ và ý nghĩa
培训 chủ yếu là danh từ (名词), chỉ hoạt động đào tạo; cũng làm động từ (动词) chỉ hành động bồi dưỡng.

Nhấn mạnh tính chuyên nghiệp, có mục tiêu rõ ràng, khác với 训练 (huấn luyện kỹ năng thể chất nhiều hơn).​

Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 员工培训 (đào tạo nhân viên), 进行培训 (tiến hành đào tạo).​

Ví dụ chi tiết
公司组织了新员工培训。 (Gōngsī zǔzhīle xīnrén yuángōng péixùn.)
Công ty tổ chức đào tạo cho nhân viên mới.​

参加专业技能培训。 (Cānjiā zhuānyè jìnéng péixùn.)
Tham gia đào tạo kỹ năng chuyên môn.​

学校提供教师培训课程。 (Xuéxiào tígōng jiàoshī péixùn kèchéng.)
Trường học cung cấp khóa đào tạo giáo viên.​

在线培训很受欢迎。 (Zàixiàn péixùn hěn shōuhuānyíng.)
Đào tạo trực tuyến rất phổ biến.​

领导力培训提升管理能力。 (Lǐngdǎolì péixùn tíshēng guǎnlǐ nénglì.)
Đào tạo lãnh đạo nâng cao khả năng quản lý.​

企业每年举办内部培训。 (Qǐyè měinián jǔbàn nèibù péixùn.)
Doanh nghiệp tổ chức đào tạo nội bộ hàng năm.​

培训 thường dùng trong quản lý nhân sự để diễn tả quá trình nâng cao kỹ năng có hệ thống, giúp tiếng Trung chuyên nghiệp hơn trong môi trường làm việc.

1. “培训” là gì?

培训 (péixùn) nghĩa là:

đào tạo, huấn luyện – chỉ quá trình dạy, bồi dưỡng kỹ năng hoặc kiến thức cho một người hoặc một nhóm.

Thường dùng trong công việc, học tập, kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng chuyên môn.

Ví dụ: đào tạo nhân viên mới, huấn luyện kỹ năng mềm, bồi dưỡng chuyên môn.

2. Loại từ

Động từ (动词): đào tạo, huấn luyện

Danh từ (名词): khóa đào tạo, buổi huấn luyện

3. Cách dùng chính
1. 培训 + 人员 / 员工 / 学生

Đào tạo nhân viên, học sinh, cán bộ…

Ví dụ:
公司每年都会培训新员工。
Gōngsī měi nián dōu huì péixùn xīn yuángōng.
→ Công ty mỗi năm đều đào tạo nhân viên mới.

2. 参加 / 接受 + 培训

Tham gia hoặc nhận đào tạo.

Ví dụ:
他正在参加计算机培训。
Tā zhèngzài cānjiā jìsuànjī péixùn.
→ Anh ấy đang tham gia khóa đào tạo về máy tính.

3. 培训 + 技能 / 专业知识

Huấn luyện kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn.

Ví dụ:
这次培训主要是提高销售技能。
Zhè cì péixùn zhǔyào shì tígāo xiāoshòu jìnéng.
→ Khóa đào tạo này chủ yếu nâng cao kỹ năng bán hàng.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
学校为老师提供了教育培训。
Xuéxiào wèi lǎoshī tígōng le jiàoyù péixùn.
→ Trường học đã cung cấp khóa đào tạo giáo viên.

Ví dụ 2
新员工必须接受岗前培训。
Xīn yuángōng bìxū jiēshòu gǎngqián péixùn.
→ Nhân viên mới phải tham gia đào tạo trước khi nhận công việc.

Ví dụ 3
公司安排了管理层培训课程。
Gōngsī ānpái le guǎnlǐcéng péixùn kèchéng.
→ Công ty sắp xếp khóa đào tạo cho cấp quản lý.

Ví dụ 4
培训能帮助员工提高工作效率。
Péixùn néng bāngzhù yuángōng tígāo gōngzuò xiàolǜ.
→ Đào tạo có thể giúp nhân viên nâng cao hiệu quả công việc.

Ví dụ 5
他参加了一个为期一周的语言培训班。
Tā cānjiā le yī gè wéi qī yī zhōu de yǔyán péixùn bān.
→ Anh ấy tham gia một lớp đào tạo ngôn ngữ kéo dài một tuần.

Ví dụ 6
公司注重员工的职业培训。
Gōngsī zhùzhòng yuángōng de zhíyè péixùn.
→ Công ty chú trọng đào tạo nghề nghiệp cho nhân viên.

5. Tóm tắt
Từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
培训        đào tạo, huấn luyện        Động từ / Danh từ        培训员工、参加培训、培训技能、职业培训

培训 (péixùn) – Đào tạo, huấn luyện, tập huấn
1. Loại từ

Động từ (v.): 培训 → đào tạo, huấn luyện, tập huấn

Danh từ (n.): 培训 → khóa đào tạo, buổi huấn luyện

2. Ý nghĩa

Động từ:

Chỉ hành động dạy, huấn luyện, trang bị kỹ năng hoặc kiến thức cho ai đó.

Ví dụ: 公司培训新员工 → công ty đào tạo nhân viên mới

Danh từ:

Chỉ khóa học, chương trình huấn luyện.

Ví dụ: 参加培训 → tham gia khóa đào tạo

3. Cách dùng phổ biến

培训 + 人/员工/学生/选手 → đào tạo ai đó

参加 + 培训/培训班 → tham gia khóa đào tạo

培训课程/培训计划/培训机构 → khóa học, kế hoạch, tổ chức đào tạo

接受培训 → nhận được đào tạo

培训效果/培训质量 → hiệu quả, chất lượng đào tạo

4. 40 mẫu câu ví dụ
A. Trong doanh nghiệp / nhân sự

公司定期培训员工。
Gōngsī dìngqī péixùn yuángōng.
Công ty định kỳ đào tạo nhân viên.

新员工必须接受培训。
Xīn yuángōng bìxū jiēshòu péixùn.
Nhân viên mới phải tham gia đào tạo.

培训课程包括职业技能和团队合作。
Péixùn kèchéng bāokuò zhíyè jìnéng hé tuánduì hézuò.
Khóa đào tạo bao gồm kỹ năng nghề nghiệp và hợp tác nhóm.

公司提供在线培训平台。
Gōngsī tígōng zàixiàn péixùn píngtái.
Công ty cung cấp nền tảng đào tạo trực tuyến.

培训班每周举行一次。
Péixùn bān měi zhōu jǔxíng yī cì.
Lớp đào tạo được tổ chức mỗi tuần một lần.

培训师讲解了最新的工作流程。
Péixùn shī jiǎngjiě le zuìxīn de gōngzuò liúchéng.
Huấn luyện viên giải thích quy trình công việc mới nhất.

培训目标是提升员工技能。
Péixùn mùbiāo shì tíshēng yuángōng jìnéng.
Mục tiêu đào tạo là nâng cao kỹ năng nhân viên.

新员工培训为期两周。
Xīn yuángōng péixùn wéiqī liǎng zhōu.
Khóa đào tạo nhân viên mới kéo dài hai tuần.

培训材料已经准备好了。
Péixùn cáiliào yǐjīng zhǔnbèi hǎo le.
Tài liệu đào tạo đã được chuẩn bị xong.

培训结束后,员工需要参加考核。
Péixùn jiéshù hòu, yuángōng xūyào cānjiā kǎohé.
Sau khi kết thúc đào tạo, nhân viên phải tham gia kiểm tra.

B. Trong giáo dục / học tập

学校为教师提供培训机会。
Xuéxiào wèi jiàoshī tígōng péixùn jīhuì.
Trường học cung cấp cơ hội đào tạo cho giáo viên.

学生可以参加暑期培训班。
Xuéshēng kěyǐ cānjiā shǔqī péixùn bān.
Học sinh có thể tham gia khóa đào tạo mùa hè.

培训课程内容丰富多样。
Péixùn kèchéng nèiróng fēngfù duōyàng.
Nội dung khóa đào tạo phong phú và đa dạng.

老师需要不断培训以更新知识。
Lǎoshī xūyào bùduàn péixùn yǐ gēngxīn zhīshì.
Giáo viên cần liên tục được đào tạo để cập nhật kiến thức.

培训有助于提高学生学习能力。
Péixùn yǒuzhù yú tígāo xuéshēng xuéxí nénglì.
Đào tạo giúp nâng cao năng lực học tập của học sinh.

学校组织了教育培训活动。
Xuéxiào zǔzhī le jiàoyù péixùn huódòng.
Trường học tổ chức các hoạt động đào tạo giáo dục.

培训班老师经验丰富。
Péixùn bān lǎoshī jīngyàn fēngfù.
Giáo viên lớp đào tạo có kinh nghiệm phong phú.

学生在培训中学到了很多实用技能。
Xuéshēng zài péixùn zhōng xué dào le hěn duō shíyòng jìnéng.
Học sinh học được nhiều kỹ năng thực tiễn trong khóa đào tạo.

培训计划需要提前制定。
Péixùn jìhuà xūyào tíqián zhìdìng.
Kế hoạch đào tạo cần được lập trước.

培训课程结束后颁发证书。
Péixùn kèchéng jiéshù hòu bānfā zhèngshū.
Sau khi kết thúc khóa đào tạo, phát chứng chỉ.

C. Trong kinh doanh / phát triển kỹ năng

员工培训有助于提升工作效率。
Yuángōng péixùn yǒuzhù yú tíshēng gōngzuò xiàolǜ.
Đào tạo nhân viên giúp nâng cao hiệu quả công việc.

培训可以增强团队合作能力。
Péixùn kěyǐ zēngqiáng tuánduì hézuò nénglì.
Đào tạo có thể tăng cường khả năng hợp tác nhóm.

企业每年都会组织管理培训。
Qǐyè měinián dōu huì zǔzhī guǎnlǐ péixùn.
Doanh nghiệp tổ chức đào tạo quản lý hàng năm.

培训费用由公司承担。
Péixùn fèiyòng yóu gōngsī chéngdān.
Chi phí đào tạo do công ty chịu.

培训内容包括新技术应用。
Péixùn nèiróng bāokuò xīn jìshù yìngyòng.
Nội dung đào tạo bao gồm ứng dụng công nghệ mới.

培训目标是提高员工专业水平。
Péixùn mùbiāo shì tígāo yuángōng zhuānyè shuǐpíng.
Mục tiêu đào tạo là nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên.

经理亲自参与培训活动。
Jīnglǐ qīnzì cānyù péixùn huódòng.
Giám đốc trực tiếp tham gia các hoạt động đào tạo.

培训课程注重实操技能。
Péixùn kèchéng zhùzhòng shícāo jìnéng.
Khóa đào tạo chú trọng kỹ năng thực hành.

培训结束后进行效果评估。
Péixùn jiéshù hòu jìnxíng xiàoguǒ pínggū.
Sau khi kết thúc đào tạo, tiến hành đánh giá hiệu quả.

参加培训可以获得更多晋升机会。
Cānjiā péixùn kěyǐ huòdé gèng duō jìnshēng jīhuì.
Tham gia đào tạo có thể nhận được nhiều cơ hội thăng tiến hơn.

D. Trong y tế / kỹ thuật / chuyên môn

医院为护士提供专业培训。
Yīyuàn wèi hùshì tígōng zhuānyè péixùn.
Bệnh viện cung cấp đào tạo chuyên môn cho y tá.

新技术操作培训是必须的。
Xīn jìshù cāozuò péixùn shì bìxū de.
Đào tạo thao tác công nghệ mới là cần thiết.

培训帮助医生掌握最新治疗方法。
Péixùn bāngzhù yīshēng zhǎngwò zuìxīn zhìliáo fāngfǎ.
Đào tạo giúp bác sĩ nắm vững phương pháp điều trị mới.

工程师需要参加安全培训。
Gōngchéngshī xūyào cānjiā ānquán péixùn.
Kỹ sư cần tham gia đào tạo an toàn.

培训班提供实践操作机会。
Péixùn bān tígōng shíjiàn cāozuò jīhuì.
Lớp đào tạo cung cấp cơ hội thực hành.

培训老师经验丰富。
Péixùn lǎoshī jīngyàn fēngfù.
Giáo viên đào tạo có kinh nghiệm phong phú.

培训计划包括理论和实践课程。
Péixùn jìhuà bāokuò lǐlùn hé shíjiàn kèchéng.
Kế hoạch đào tạo bao gồm lý thuyết và thực hành.

培训班学员需要完成作业。
Péixùn bān xuéyuán xūyào wánchéng zuòyè.
Học viên lớp đào tạo cần hoàn thành bài tập.

培训会议定于下周举行。
Péixùn huìyì dìng yú xià zhōu jǔxíng.
Cuộc họp đào tạo được tổ chức vào tuần sau.

培训评估结果显示员工技能明显提升。
Péixùn pínggū jiéguǒ xiǎnshì yuángōng jìnéng míngxiǎn tíshēng.
Kết quả đánh giá đào tạo cho thấy kỹ năng nhân viên được cải thiện rõ rệt.


相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 21:35 , Processed in 0.203365 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表