找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 58|回复: 0

批判 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 18:54:58 | 显示全部楼层 |阅读模式
批判 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education


“批判” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ
- 批 (pī): nghĩa gốc là “phê, phán xét, phê bình”. Ví dụ: 批评 (phê bình), 批注 (chú thích).
- 判 (pàn): nghĩa gốc là “phán quyết, phân xử, đánh giá”. Ví dụ: 判断 (phán đoán), 审判 (xét xử).
- Ghép lại: 批判 = “phê phán, phán xét, chỉ trích” → chỉ hành động đánh giá, phê phán, phân tích mặt sai hoặc hạn chế của sự việc, tư tưởng, hành động.

2. Loại từ
- Động từ: phê phán, chỉ trích, phán xét.
- Danh từ: sự phê phán, sự chỉ trích.

3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong học thuật: phân tích, phê phán lý luận, quan điểm.
- Trong đời sống: phê phán hành vi, thái độ, sai lầm.
- Trong chính trị/xã hội: phê phán tư tưởng, đường lối, hiện tượng tiêu cực.

4. Cấu trúc câu thường gặp
- 批判 + 行为/思想/错误: phê phán hành vi/tư tưởng/sai lầm.
- 对…进行批判: tiến hành phê phán đối với…
- 批判性思维: tư duy phê phán.
- 批判与自我批判: phê phán và tự phê phán.
- 受到批判: bị phê phán.

5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 我们要批判错误的思想。
Wǒmen yào pīpàn cuòwù de sīxiǎng.
Chúng ta phải phê phán những tư tưởng sai lầm.
- 他在文章中批判了旧制度。
Tā zài wénzhāng zhōng pīpàn le jiù zhìdù.
Anh ấy trong bài viết đã phê phán chế độ cũ.
- 老师批判了学生的不良行为。
Lǎoshī pīpàn le xuéshēng de bùliáng xíngwéi.
Giáo viên phê phán hành vi không tốt của học sinh.
- 这本书批判了社会的不公。
Zhè běn shū pīpàn le shèhuì de bùgōng.
Cuốn sách này phê phán sự bất công trong xã hội.
- 我们要学会批判性思维。
Wǒmen yào xuéhuì pīpànxìng sīwéi.
Chúng ta cần học cách tư duy phê phán.
- 他受到大家的批判。
Tā shòudào dàjiā de pīpàn.
Anh ấy bị mọi người phê phán.
- 批判与自我批判是改进的方式。
Pīpàn yǔ zìwǒ pīpàn shì gǎijìn de fāngshì.
Phê phán và tự phê phán là cách để cải thiện.
- 这篇文章批判了传统观念。
Zhè piān wénzhāng pīpàn le chuántǒng guānniàn.
Bài viết này phê phán quan niệm truyền thống.
- 我们要敢于批判不合理的现象。
Wǒmen yào gǎnyú pīpàn bù hélǐ de xiànxiàng.
Chúng ta phải dám phê phán những hiện tượng bất hợp lý.
- 他批判了自己的错误。
Tā pīpàn le zìjǐ de cuòwù.
Anh ấy đã tự phê phán lỗi lầm của mình.

6. Ghi chú học từ
- “批评” (phê bình) và “批判” (phê phán) khác nhau:
- 批评: thường dùng trong đời sống, chỉ ra lỗi sai, góp ý.
- 批判: mang tính học thuật, lý luận, hoặc phê phán mạnh mẽ, triệt để.
- “批判性思维” là khái niệm quan trọng trong giáo dục hiện đại, nhấn mạnh khả năng phân tích, đánh giá, không chấp nhận mọi thứ một cách thụ động.

Từ 批判 trong tiếng Trung là động từ hoặc danh từ, phiên âm là pīpàn, mang nghĩa chính là "phê phán", "chỉ trích", "đánh giá phê bình" hoặc "criticize/critique" (phân tích, đánh giá để chỉ ra sai lầm, khuyết điểm một cách có hệ thống). Nó thường dùng trong triết học, văn học, chính trị để chỉ sự phân tích sâu sắc, có thể mang tính xây dựng hoặc gay gắt.​

Loại từ và ý nghĩa
批判 chủ yếu là động từ (动词), chỉ hành động phê phán; cũng làm danh từ (名词) chỉ "sự phê phán".

Khác với 批评: 批判 sâu sắc, lý luận hơn, thường liên quan phân tích cơ bản; 批评 đơn giản, chỉ trích bề mặt hơn.​

Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 批判 + đối tượng (phê phán + ...), 自我批判 (tự phê bình).​

Ví dụ chi tiết
他对社会问题进行了深刻批判。 (Tā duì shèhuì wèntí jìnxíngle shēnkè pīpàn.)
Anh ấy phê phán sâu sắc các vấn đề xã hội.​

文章对旧制度的批判很尖锐。 (Wénzhāng duì jiù zhìdù de pīpàn hěn jiānrui.)
Bài viết phê phán chế độ cũ rất gay gắt.​

进行自我批判有助于进步。 (Jìnxíng zìwǒ pīpàn yǒuzhù yú jìnbù.)
Tự phê bình giúp tiến bộ.​

哲学批判是康德的思想核心。 (Zhéxué pīpàn shì Kāngdé de sīxiǎng héxīn.)
Phê phán triết học là cốt lõi tư tưởng của Kant.​

媒体对政府的批判引起争议。 (Méitǐ duì zhèngfǔ de pīpàn yǐnqǐ zhēngyì.)
Sự phê phán của truyền thông đối với chính phủ gây tranh cãi.​

文学作品需要理性批判。 (Wénxué zuòpǐn xūyào lǐxìng pīpàn.)
Tác phẩm văn học cần phê bình lý tính.​

批判 thường dùng trong ngữ cảnh trí thức, giúp diễn đạt sự phân tích logic, xây dựng trong tiếng Trung. Kết hợp với 性思维 thành "tư duy phê phán" rất phổ biến hiện đại.

1. “批判” là gì?

批判 (pīpàn) nghĩa là:

phê phán, chỉ trích – đưa ra nhận xét, đánh giá về những sai lầm, hành vi, tư tưởng hoặc hiện tượng một cách lý luận, có căn cứ.

Mang sắc thái nghiêm túc, khoa học hoặc sâu sắc, khác với “批评” chỉ mang nghĩa phản ánh, góp ý.

Ví dụ: phê phán tư tưởng lỗi thời, chỉ trích chính sách sai lầm…

2. Loại từ

Động từ (动词): phê phán, chỉ trích

Danh từ (名词): sự phê phán, luận điểm phê phán

3. Cách dùng chính
1. 批判 + 思想 / 理论 / 行为

Phê phán tư tưởng, lý thuyết hoặc hành vi.

Ví dụ:
我们需要批判旧观念。
Wǒmen xūyào pīpàn jiù guānniàn.
→ Chúng ta cần phê phán những quan niệm cũ.

2. 对…进行批判

Thực hiện phê phán đối với cái gì đó.

Ví dụ:
老师对学生的错误观点进行了批判。
Lǎoshī duì xuésheng de cuòwù guāndiǎn jìnxíng le pīpàn.
→ Giáo viên đã phê phán những quan điểm sai của học sinh.

3. 批判 + 方法 / 政策

Phê phán phương pháp hoặc chính sách.

Ví dụ:
该书批判了传统教学方法。
Gāi shū pīpàn le chuántǒng jiàoxué fāngfǎ.
→ Cuốn sách đã phê phán phương pháp giảng dạy truyền thống.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
电影批判了社会的不公现象。
Diànyǐng pīpàn le shèhuì de bùgōng xiànxiàng.
→ Bộ phim phê phán những hiện tượng bất công trong xã hội.

Ví dụ 2
学者们对这篇文章提出了批判。
Xuézhěmen duì zhè piān wénzhāng tíchū le pīpàn.
→ Các học giả đã đưa ra những phê phán đối với bài viết này.

Ví dụ 3
我们要批判落后的思想。
Wǒmen yào pīpàn luòhòu de sīxiǎng.
→ Chúng ta phải phê phán những tư tưởng lạc hậu.

Ví dụ 4
批判不仅是指出错误,更是促进进步的手段。
Pīpàn bùjǐn shì zhǐchū cuòwù, gèng shì cùjìn jìnbù de shǒuduàn.
→ Phê phán không chỉ là chỉ ra sai lầm, mà còn là phương tiện thúc đẩy tiến bộ.

Ví dụ 5
这篇论文批判了某些社会现象。
Zhè piān lùnwén pīpàn le mǒuxiē shèhuì xiànxiàng.
→ Bài luận này phê phán một số hiện tượng xã hội.

Ví dụ 6
批判旧制度是改革的重要步骤。
Pīpàn jiù zhìdù shì gǎigé de zhòngyào bùzhòu.
→ Phê phán chế độ cũ là bước quan trọng trong cải cách.

5. Tóm tắt
Từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
批判        phê phán, chỉ trích        Động từ / Danh từ        批判思想、批判行为、对…进行批判、批判方法

批判 (pīpàn) – Phê phán, chỉ trích, phê bình
1. Loại từ

Động từ (v.): 批判 → phê phán, chỉ trích, phê bình

Danh từ (n.): 批判 → sự phê phán, sự chỉ trích

2. Ý nghĩa

Động từ:

Chỉ hành động chỉ ra sai lầm, nhược điểm, mặt xấu của ai/cái gì để phê bình hoặc cải thiện.

Ví dụ: 他批判了这个计划的缺陷 → Anh ấy phê phán những thiếu sót của kế hoạch này.

Danh từ:

Chỉ hành động phê phán, nhận xét tiêu cực về một việc gì đó.

Ví dụ: 批判文章 → bài viết phê phán

3. Cách dùng phổ biến

批判 + 对象 (计划/观点/行为/制度) → phê phán đối tượng nào

受到批判 → bị phê phán, bị chỉ trích

严厉批判 → phê phán nghiêm khắc

批判性思维 → tư duy phê phán, tư duy phản biện

4. 40 mẫu câu ví dụ
A. Trong xã hội / chính trị

他公开批判了腐败行为。
Tā gōngkāi pīpàn le fǔbài xíngwéi.
Anh ấy công khai phê phán hành vi tham nhũng.

政府对违法行为进行了批判。
Zhèngfǔ duì wéifǎ xíngwéi jìnxíng le pīpàn.
Chính phủ đã phê phán hành vi vi phạm pháp luật.

批判腐朽思想是必要的。
Pīpàn fǔxiǔ sīxiǎng shì bìyào de.
Phê phán tư tưởng lạc hậu là cần thiết.

他的观点受到了批判。
Tā de guāndiǎn shòudào le pīpàn.
Quan điểm của anh ấy đã bị phê phán.

批判性思维有助于发现问题。
Pīpàn xìng sīwéi yǒuzhù yú fāxiàn wèntí.
Tư duy phản biện giúp phát hiện vấn đề.

社会舆论批判了不公平的现象。
Shèhuì yúlùn pīpàn le bù gōngpíng de xiànxiàng.
Công luận xã hội phê phán hiện tượng bất công.

他被媒体批判为不负责任。
Tā bèi méitǐ pīpàn wéi bù fùzérèn.
Anh ấy bị truyền thông phê phán là thiếu trách nhiệm.

批判错误观念有助于社会进步。
Pīpàn cuòwù guānniàn yǒuzhù yú shèhuì jìnbù.
Phê phán quan niệm sai lầm giúp xã hội tiến bộ.

我们需要理性批判各种观点。
Wǒmen xūyào lǐxìng pīpàn gèzhǒng guāndiǎn.
Chúng ta cần phê phán các quan điểm một cách lý trí.

历史学家批判了旧制度的不合理性。
Lìshǐ xuéjiā pīpàn le jiù zhìdù de bù hélǐ xìng.
Nhà sử học phê phán sự bất hợp lý của chế độ cũ.

B. Trong giáo dục / học tập

教师批判学生的错误观点。
Jiàoshī pīpàn xuéshēng de cuòwù guāndiǎn.
Giáo viên phê phán quan điểm sai của học sinh.

学生应该学会接受批判。
Xuéshēng yīnggāi xuéhuì jiēshòu pīpàn.
Học sinh nên học cách tiếp nhận sự phê phán.

批判性思维训练有助于分析问题。
Pīpàn xìng sīwéi xùnliàn yǒuzhù yú fēnxī wèntí.
Huấn luyện tư duy phản biện giúp phân tích vấn đề.

老师严厉批判了学生的作弊行为。
Lǎoshī yánlì pīpàn le xuéshēng de zuòbì xíngwéi.
Giáo viên nghiêm khắc phê phán hành vi gian lận của học sinh.

学生们在课堂上进行了互相批判。
Xuéshēngmen zài kètáng shàng jìnxíng le hùxiāng pīpàn.
Học sinh đã thực hiện phê phán lẫn nhau trên lớp.

批判性阅读能提高理解能力。
Pīpàn xìng yuèdú néng tígāo lǐjiě nénglì.
Đọc phê phán giúp nâng cao khả năng hiểu biết.

教育应该鼓励理性批判。
Jiàoyù yīnggāi gǔlì lǐxìng pīpàn.
Giáo dục nên khuyến khích phê phán lý trí.

学生对教材内容提出了批判意见。
Xuéshēng duì jiàocái nèiróng tíchū le pīpàn yìjiàn.
Học sinh đưa ra ý kiến phê phán về nội dung sách giáo khoa.

批判错误方法有助于改进学习。
Pīpàn cuòwù fāngfǎ yǒuzhù yú gǎijìn xuéxí.
Phê phán phương pháp sai giúp cải thiện việc học.

教师鼓励学生发表批判性观点。
Jiàoshī gǔlì xuéshēng fābiǎo pīpàn xìng guāndiǎn.
Giáo viên khuyến khích học sinh đưa ra quan điểm phê phán.

C. Trong công việc / kinh doanh

老板批判了公司的管理问题。
Lǎobǎn pīpàn le gōngsī de guǎnlǐ wèntí.
Sếp phê phán vấn đề quản lý của công ty.

员工对方案提出了批判性建议。
Yuángōng duì fāng'àn tíchū le pīpàn xìng jiànyì.
Nhân viên đưa ra đề xuất mang tính phê phán về phương án.

批判不合理制度有助于企业发展。
Pīpàn bù hélǐ zhìdù yǒuzhù yú qǐyè fāzhǎn.
Phê phán hệ thống không hợp lý giúp doanh nghiệp phát triển.

在会议上,他严厉批判了项目的缺陷。
Zài huìyì shàng, tā yánlì pīpàn le xiàngmù de quēxiàn.
Trong cuộc họp, anh ấy nghiêm khắc phê phán những thiếu sót của dự án.

我们需要理性批判工作中的问题。
Wǒmen xūyào lǐxìng pīpàn gōngzuò zhōng de wèntí.
Chúng ta cần phê phán lý trí những vấn đề trong công việc.

批判性思维是提高管理能力的重要手段。
Pīpàn xìng sīwéi shì tígāo guǎnlǐ nénglì de zhòngyào shǒuduàn.
Tư duy phản biện là công cụ quan trọng để nâng cao năng lực quản lý.

他批判了市场策略中的不足。
Tā pīpàn le shìchǎng cèlüè zhōng de bùzú.
Anh ấy phê phán những thiếu sót trong chiến lược thị trường.

会议上有人批判了预算分配不合理的问题。
Huìyì shàng yǒurén pīpàn le yùsuàn fēnpèi bù hélǐ de wèntí.
Trong cuộc họp, có người phê phán vấn đề phân bổ ngân sách không hợp lý.

批判不当行为有助于企业规范运作。
Pīpàn bùdàng xíngwéi yǒuzhù yú qǐyè guīfàn yùnzuò.
Phê phán hành vi không đúng giúp doanh nghiệp vận hành chuẩn mực.

他对员工的工作态度进行了批判。
Tā duì yuángōng de gōngzuò tàidù jìnxíng le pīpàn.
Anh ấy đã phê phán thái độ làm việc của nhân viên.

D. Trong nghệ thuật / văn hóa / truyền thông

评论家批判了这部电影的情节漏洞。
Pínglùn jiā pīpàn le zhè bù diànyǐng de qíngjié lòudòng.
Nhà phê bình phê phán những lỗ hổng trong cốt truyện phim.

文学作品可以对社会进行批判。
Wénxué zuòpǐn kěyǐ duì shèhuì jìnxíng pīpàn.
Tác phẩm văn học có thể phê phán xã hội.

他批判了传统观念的局限性。
Tā pīpàn le chuántǒng guānniàn de júxiàn xìng.
Anh ấy phê phán những hạn chế của quan niệm truyền thống.

这篇文章批判了现代教育的问题。
Zhè piān wénzhāng pīpàn le xiàndài jiàoyù de wèntí.
Bài viết này phê phán vấn đề của giáo dục hiện đại.

批判社会不公是作家的责任。
Pīpàn shèhuì bùgōng shì zuòjiā de zérèn.
Phê phán bất công xã hội là trách nhiệm của nhà văn.

批判性的报道让读者更加理性。
Pīpàn xìng de bàodào ràng dúzhě gèng jiā lǐxìng.
Bài báo mang tính phê phán giúp độc giả lý trí hơn.

他在演讲中批判了不良习惯。
Tā zài yǎnjiǎng zhōng pīpàn le bùliáng xíguàn.
Anh ấy phê phán những thói quen xấu trong bài diễn thuyết.

批判传统束缚可以促进创新。
Pīpàn chuántǒng shùfù kěyǐ cùjìn chuàngxīn.
Phê phán sự ràng buộc của truyền thống có thể thúc đẩy đổi mới.

该杂志以批判性文章闻名。
Gāi zázhì yǐ pīpàn xìng wénzhāng wénmíng.
Tạp chí này nổi tiếng với các bài viết mang tính phê phán.

批判错误观点有助于社会反思。
Pīpàn cuòwù guāndiǎn yǒuzhù yú shèhuì fǎnsī.
Phê phán quan điểm sai giúp xã hội tự nhìn nhận lại.


相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 22:19 , Processed in 0.060095 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表