|
|
筛选 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“筛选” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ
- 筛 (shāi): nghĩa gốc là “sàng, rây, lọc” → dùng dụng cụ để loại bỏ cái không cần, giữ lại cái cần.
- 选 (xuǎn): nghĩa gốc là “chọn, tuyển, lựa chọn”.
- Ghép lại: 筛选 = “sàng lọc, chọn lọc” → chỉ quá trình lọc bỏ cái không phù hợp và chọn ra cái phù hợp nhất.
2. Loại từ
- Động từ: sàng lọc, chọn lọc.
- Danh từ (ít dùng): sự sàng lọc, sự chọn lọc.
3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong công việc: sàng lọc hồ sơ, ứng viên.
- Trong học tập/nghiên cứu: chọn lọc dữ liệu, thông tin.
- Trong đời sống: chọn lọc sản phẩm, đồ dùng.
- Trong công nghệ: lọc dữ liệu, lọc thông tin trên máy tính.
4. Cấu trúc câu thường gặp
- 筛选 + 人员/候选人: sàng lọc nhân sự/ứng viên.
- 筛选 + 信息/数据: lọc thông tin/dữ liệu.
- 对…进行筛选: tiến hành sàng lọc đối với…
- 从…中筛选出…: chọn lọc ra từ…
- 筛选条件: điều kiện lọc.
5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 我们需要筛选合适的候选人。
Wǒmen xūyào shāixuǎn héshì de hòuxuǎnrén.
Chúng ta cần sàng lọc ứng viên phù hợp.
- 系统可以自动筛选数据。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng shāixuǎn shùjù.
Hệ thống có thể tự động lọc dữ liệu.
- 老师从众多作品中筛选出优秀的。
Lǎoshī cóng zhòngduō zuòpǐn zhōng shāixuǎn chū yōuxiù de.
Giáo viên chọn lọc ra những tác phẩm xuất sắc từ nhiều bài.
- 面试前要先筛选简历。
Miànshì qián yào xiān shāixuǎn jiǎnlì.
Trước khi phỏng vấn cần sàng lọc hồ sơ.
- 这些信息需要进一步筛选。
Zhèxiē xìnxī xūyào jìnyíbù shāixuǎn.
Những thông tin này cần được sàng lọc thêm.
- 我们对报名者进行了严格的筛选。
Wǒmen duì bàomíng zhě jìnxíng le yángé de shāixuǎn.
Chúng tôi đã tiến hành sàng lọc nghiêm ngặt đối với người đăng ký.
- 软件提供了多种筛选条件。
Ruǎnjiàn tígōng le duō zhǒng shāixuǎn tiáojiàn.
Phần mềm cung cấp nhiều điều kiện lọc.
- 他从大量数据中筛选出关键部分。
Tā cóng dàliàng shùjù zhōng shāixuǎn chū guānjiàn bùfèn.
Anh ấy chọn lọc ra phần quan trọng từ lượng dữ liệu lớn.
- 筛选过程很耗时间。
Shāixuǎn guòchéng hěn hào shíjiān.
Quá trình sàng lọc rất tốn thời gian.
- 我们要筛选最合适的方案。
Wǒmen yào shāixuǎn zuì héshì de fāng’àn.
Chúng ta cần chọn lọc phương án phù hợp nhất.
6. Ghi chú học từ
- “筛选” nhấn mạnh quá trình lọc bỏ và chọn ra.
- Khác với “选择 (xuǎnzé)” → chỉ đơn thuần là “chọn”, không bao hàm ý “lọc bỏ”.
- Khác với “挑选 (tiāoxuǎn)” → thiên về “chọn lựa cẩn thận” nhưng không nhất thiết có bước lọc.
- Trong công nghệ, “筛选” thường dùng cho filter (lọc dữ liệu).
Từ 筛选 trong tiếng Trung là động từ hoặc danh từ, phiên âm là shāixuǎn, mang nghĩa chính là "lọc", "chọn lọc", "sàng lọc" hoặc "screen/filter/select" (từ một lượng lớn, chọn ra những cái phù hợp theo tiêu chí, loại bỏ không cần thiết). Nó dùng phổ biến trong tuyển chọn nhân sự, dữ liệu, sản phẩm hoặc quy trình khoa học.
Loại từ và ý nghĩa
筛选 chủ yếu là động từ (动词), chỉ hành động chọn lọc; cũng làm danh từ (名词) chỉ "sự sàng lọc".
Nhấn mạnh quá trình có tiêu chuẩn rõ ràng, khác với 选择 (chọn lựa đơn giản hơn).
Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 筛选 + đối tượng (lọc + ...), 严格筛选 (chọn lọc nghiêm ngặt).
Ví dụ chi tiết
公司对简历进行筛选。 (Gōngsī duì jiǎnlì jìnxíng shāixuǎn.)
Công ty sàng lọc hồ sơ ứng tuyển.
从数据中筛选有用信息。 (Cóng shùjù zhōng shāixuǎn yǒuyòng xìnxī.)
Lọc thông tin hữu ích từ dữ liệu.
经过严格筛选的候选人。 (Jīngguò yángé shāixuǎn de hòuxuǎnrén.)
Ứng viên được chọn lọc nghiêm ngặt.
筛选优质产品上市。 (Shāixuǎn yōuzhì chǎnpǐn shàngshì.)
Chọn lọc sản phẩm chất lượng cao để bán.
算法自动筛选邮件。 (Suànfǎ zìdòng shāixuǎn yóujiàn.)
Thuật toán tự động lọc email.
教师筛选优秀学生。 (Jiàoshī shāixuǎn yōuxiù xuéshēng.)
Giáo viên chọn lọc học sinh xuất sắc.
筛选 thường dùng trong công nghệ, nhân sự để diễn tả quy trình chọn lọc chính xác, giúp câu văn tiếng Trung chuyên nghiệp và rõ ràng hơn.
1. “筛选” là gì?
筛选 (shāixuǎn) nghĩa là:
sàng lọc, chọn lọc – chọn ra những phần tử, đối tượng phù hợp hoặc tốt nhất từ một nhóm lớn.
Dùng trong các ngữ cảnh tuyển chọn, quản lý dữ liệu, sản phẩm, nhân sự…
Ví dụ: sàng lọc ứng viên, lọc thông tin, chọn sản phẩm tốt từ hàng loạt mẫu.
2. Loại từ
Động từ (动词)
3. Cách dùng chính
1. 筛选 + 人员 / 简历 / 数据 / 产品
Sàng lọc nhân sự, hồ sơ, dữ liệu, sản phẩm.
Ví dụ:
我们需要筛选最合适的候选人。
Wǒmen xūyào shāixuǎn zuì héshì de hòuxuǎn rén.
→ Chúng ta cần sàng lọc những ứng viên phù hợp nhất.
2. 对…进行筛选
Thực hiện sàng lọc đối với cái gì đó.
Ví dụ:
公司对简历进行了严格筛选。
Gōngsī duì jiǎnlì jìnxíng le yángé shāixuǎn.
→ Công ty đã thực hiện sàng lọc hồ sơ rất nghiêm ngặt.
3. 筛选 + 条件 / 标准
Sàng lọc theo điều kiện hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Ví dụ:
筛选符合条件的商品。
Shāixuǎn fúhé tiáojiàn de shāngpǐn.
→ Sàng lọc những sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
我们需要筛选出最有潜力的项目。
Wǒmen xūyào shāixuǎn chū zuì yǒu qiánlì de xiàngmù.
→ Chúng ta cần sàng lọc những dự án có tiềm năng nhất.
Ví dụ 2
筛选数据时要注意准确性。
Shāixuǎn shùjù shí yào zhùyì zhǔnquèxìng.
→ Khi sàng lọc dữ liệu, cần chú ý đến độ chính xác.
Ví dụ 3
这批简历经过初步筛选后,会安排面试。
Zhè pī jiǎnlì jīngguò chūbù shāixuǎn hòu, huì ānpái miànshì.
→ Những hồ sơ này sau khi được sàng lọc sơ bộ sẽ được sắp xếp phỏng vấn.
Ví dụ 4
老师筛选了学生的优秀作品进行展览。
Lǎoshī shāixuǎn le xuésheng de yōuxiù zuòpǐn jìnxíng zhǎnlǎn.
→ Giáo viên đã sàng lọc các tác phẩm xuất sắc của học sinh để triển lãm.
Ví dụ 5
筛选信息可以节省时间。
Shāixuǎn xìnxī kěyǐ jiéshěng shíjiān.
→ Sàng lọc thông tin có thể tiết kiệm thời gian.
Ví dụ 6
公司筛选了符合资格的供应商名单。
Gōngsī shāixuǎn le fúhé zīgé de gōngyìngshāng míngdān.
→ Công ty đã sàng lọc danh sách các nhà cung cấp đủ điều kiện.
5. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Cách dùng
筛选 sàng lọc, chọn lọc Động từ 筛选简历、筛选数据、筛选人员、对…进行筛选
筛选 (shāixuǎn) – Sàng lọc, lựa chọn, chọn lọc
1. Loại từ
Động từ (v.): 筛选 → sàng lọc, lựa chọn, chọn lọc
Danh từ (n.): 筛选 → sự sàng lọc, sự chọn lọc
2. Ý nghĩa
Động từ:
Chỉ hành động lọc ra cái tốt, cái phù hợp hoặc loại bỏ cái không cần thiết từ một tập hợp, danh sách, dữ liệu hoặc vật thể.
Ví dụ: 公司正在筛选合格的应聘者 → Công ty đang sàng lọc các ứng viên đủ tiêu chuẩn.
Danh từ:
Chỉ quá trình hoặc kết quả sàng lọc/lựa chọn.
Ví dụ: 数据筛选 → sự sàng lọc dữ liệu
3. Cách dùng phổ biến
筛选 + 数据/信息/材料/人才/候选人 → sàng lọc dữ liệu/thông tin/tài liệu/nhân tài/ứng viên
通过筛选 → thông qua sàng lọc
筛选标准 → tiêu chuẩn sàng lọc
筛选结果 → kết quả sàng lọc
严格筛选 → sàng lọc nghiêm ngặt
初步筛选 / 最终筛选 → sàng lọc sơ bộ / sàng lọc cuối cùng
4. 40 mẫu câu ví dụ
A. Trong tuyển dụng / nhân sự
公司正在筛选合格的应聘者。
Gōngsī zhèngzài shāixuǎn hégé de yìngpìn zhě.
Công ty đang sàng lọc các ứng viên đủ tiêu chuẩn.
HR部门负责筛选简历。
HR bùmén fùzé shāixuǎn jiǎnlì.
Bộ phận nhân sự chịu trách nhiệm sàng lọc hồ sơ.
我们需要严格筛选候选人。
Wǒmen xūyào yángé shāixuǎn hòuxuǎn rén.
Chúng ta cần sàng lọc nghiêm ngặt các ứng viên.
经过初步筛选,他进入了面试环节。
Jīngguò chūbù shāixuǎn, tā jìnrù le miànshì huánjié.
Sau khi sàng lọc sơ bộ, anh ấy bước vào vòng phỏng vấn.
筛选标准包括学历和工作经验。
Shāixuǎn biāozhǔn bāokuò xuélì hé gōngzuò jīngyàn.
Tiêu chuẩn sàng lọc bao gồm bằng cấp và kinh nghiệm làm việc.
面试前,我们会筛选出最优秀的候选人。
Miànshì qián, wǒmen huì shāixuǎn chū zuì yōuxiù de hòuxuǎn rén.
Trước phỏng vấn, chúng tôi sẽ sàng lọc những ứng viên xuất sắc nhất.
筛选结果将在本周公布。
Shāixuǎn jiéguǒ jiāng zài běn zhōu gōngbù.
Kết quả sàng lọc sẽ được công bố trong tuần này.
我们需要通过筛选才能找到合适的人才。
Wǒmen xūyào tōngguò shāixuǎn cáinéng zhǎodào héshì de réncái.
Chúng ta cần sàng lọc mới tìm được nhân tài phù hợp.
筛选出不合格的简历是招聘流程的一部分。
Shāixuǎn chū bù hégé de jiǎnlì shì zhāopìn liúchéng de yībùfèn.
Sàng lọc hồ sơ không đạt là một phần của quy trình tuyển dụng.
每个部门都参与候选人的筛选工作。
Měi gè bùmén dōu cānyù hòuxuǎn rén de shāixuǎn gōngzuò.
Mỗi phòng ban đều tham gia công việc sàng lọc ứng viên.
B. Trong dữ liệu / công nghệ
系统可以自动筛选重复的数据。
Xìtǒng kěyǐ zìdòng shāixuǎn chóngfù de shùjù.
Hệ thống có thể tự động sàng lọc dữ liệu trùng lặp.
我们需要筛选出重要信息。
Wǒmen xūyào shāixuǎn chū zhòngyào xìnxī.
Chúng ta cần sàng lọc thông tin quan trọng.
筛选条件包括时间和地点。
Shāixuǎn tiáojiàn bāokuò shíjiān hé dìdiǎn.
Điều kiện sàng lọc bao gồm thời gian và địa điểm.
数据库可以快速筛选大量数据。
Shùjùkù kěyǐ kuàisù shāixuǎn dàliàng shùjù.
Cơ sở dữ liệu có thể sàng lọc nhanh lượng lớn dữ liệu.
通过筛选,我们找到了最相关的记录。
Tōngguò shāixuǎn, wǒmen zhǎodào le zuì xiāngguān de jìlù.
Thông qua sàng lọc, chúng tôi tìm ra những bản ghi liên quan nhất.
筛选出的数据用于分析报告。
Shāixuǎn chū de shùjù yòng yú fēnxī bàogào.
Dữ liệu được sàng lọc dùng để phân tích báo cáo.
系统筛选结果准确率高。
Xìtǒng shāixuǎn jiéguǒ zhǔnquè lǜ gāo.
Kết quả sàng lọc của hệ thống có độ chính xác cao.
我们需要筛选出异常数据。
Wǒmen xūyào shāixuǎn chū yìcháng shùjù.
Chúng ta cần sàng lọc dữ liệu bất thường.
初步筛选后,再进行人工审核。
Chūbù shāixuǎn hòu, zài jìnxíng réngōng shěnhé.
Sau sàng lọc sơ bộ, tiếp tục kiểm tra thủ công.
筛选规则可以根据需要调整。
Shāixuǎn guīzé kěyǐ gēnjù xūqiú tiáozhěng.
Quy tắc sàng lọc có thể điều chỉnh theo nhu cầu.
C. Trong sản phẩm / chất lượng
工厂会筛选出不合格的产品。
Gōngchǎng huì shāixuǎn chū bù hégé de chǎnpǐn.
Nhà máy sẽ sàng lọc những sản phẩm không đạt.
筛选原材料确保生产质量。
Shāixuǎn yuáncáiliào quèbǎo shēngchǎn zhìliàng.
Sàng lọc nguyên liệu để đảm bảo chất lượng sản xuất.
我们筛选了最好的供应商。
Wǒmen shāixuǎn le zuì hǎo de gōngyìng shāng.
Chúng tôi đã sàng lọc nhà cung cấp tốt nhất.
经过筛选,只有部分产品被保留。
Jīngguò shāixuǎn, zhǐyǒu bùfèn chǎnpǐn bèi bǎoliú.
Sau khi sàng lọc, chỉ giữ lại một phần sản phẩm.
严格筛选可以减少不良品率。
Yángé shāixuǎn kěyǐ jiǎnshǎo bùliáng pǐn lǜ.
Sàng lọc nghiêm ngặt giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi.
我们筛选了适合市场的型号。
Wǒmen shāixuǎn le shìhé shìchǎng de xínghào.
Chúng tôi đã sàng lọc các mẫu phù hợp thị trường.
筛选结果显示大部分产品符合标准。
Shāixuǎn jiéguǒ xiǎnshì dà bùfèn chǎnpǐn fúhé biāozhǔn.
Kết quả sàng lọc cho thấy phần lớn sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
筛选不合格物料是质量管理的重要环节。
Shāixuǎn bù hégé wùliào shì zhìliàng guǎnlǐ de zhòngyào huánjié.
Sàng lọc vật liệu không đạt là khâu quan trọng trong quản lý chất lượng.
我们筛选了客户反馈信息。
Wǒmen shāixuǎn le kèhù fǎnkuì xìnxī.
Chúng tôi đã sàng lọc thông tin phản hồi từ khách hàng.
筛选流程需要严格执行。
Shāixuǎn liúchéng xūyào yángé zhíxíng.
Quy trình sàng lọc cần được thực hiện nghiêm ngặt.
D. Trong khoa học / nghiên cứu
科学家筛选出有效的实验样本。
Kēxuéjiā shāixuǎn chū yǒuxiào de shíyàn yàngběn.
Các nhà khoa học sàng lọc các mẫu thử nghiệm hiệu quả.
筛选数据可以提高实验准确性。
Shāixuǎn shùjù kěyǐ tígāo shíyàn zhǔnquè xìng.
Sàng lọc dữ liệu có thể nâng cao độ chính xác của thí nghiệm.
通过筛选,我们找到了关键因素。
Tōngguò shāixuǎn, wǒmen zhǎodào le guānjiàn yīnsù.
Thông qua sàng lọc, chúng tôi tìm ra các yếu tố quan trọng.
筛选文献是科研的第一步。
Shāixuǎn wénxiàn shì kēyán de dì yī bù.
Sàng lọc tài liệu là bước đầu của nghiên cứu khoa học.
我们筛选了最具代表性的案例。
Wǒmen shāixuǎn le zuì jù dàibiǎo xìng de ànlì.
Chúng tôi đã sàng lọc các trường hợp điển hình nhất.
筛选后的样品将用于进一步分析。
Shāixuǎn hòu de yàngpǐn jiāng yòng yú jìnyībù fēnxī.
Các mẫu sau khi sàng lọc sẽ được dùng để phân tích sâu hơn.
实验数据需要仔细筛选。
Shíyàn shùjù xūyào zǐxì shāixuǎn.
Dữ liệu thí nghiệm cần được sàng lọc cẩn thận.
我们筛选了最符合研究标准的样本。
Wǒmen shāixuǎn le zuì fúhé yánjiū biāozhǔn de yàngběn.
Chúng tôi đã sàng lọc các mẫu phù hợp tiêu chuẩn nghiên cứu nhất.
筛选出的数据用于撰写报告。
Shāixuǎn chū de shùjù yòng yú zhuànxiě bàogào.
Dữ liệu được sàng lọc sẽ dùng để viết báo cáo.
科研人员需要筛选可靠的实验结果。
Kēyán rényuán xūyào shāixuǎn kěkào de shíyàn jiéguǒ.
Nhân viên nghiên cứu cần sàng lọc kết quả thí nghiệm đáng tin cậy.
|
|