|
|
瞬息万变 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“瞬息万变” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ
- 瞬息 (shùn xī): nghĩa gốc là “trong chớp mắt, trong khoảnh khắc ngắn ngủi”.
- 万变 (wàn biàn): nghĩa gốc là “muôn sự thay đổi, biến hóa vô cùng”.
- Ghép lại: 瞬息万变 = “thay đổi trong chớp mắt, biến hóa khôn lường” → chỉ sự việc, tình thế thay đổi rất nhanh, khó lường trước.
2. Loại từ
- Thành ngữ (chéngyǔ): dùng để miêu tả tình huống biến đổi nhanh chóng, khó dự đoán.
3. Ý nghĩa và cách dùng
- Miêu tả tình huống: sự việc thay đổi nhanh chóng, khó kiểm soát.
- Trong văn học: cảnh vật, thời thế biến đổi bất ngờ.
- Trong đời sống: xã hội, công nghệ, thị trường thay đổi liên tục.
4. Cấu trúc câu thường gặp
- 形势瞬息万变: tình thế thay đổi trong chớp mắt.
- 天气瞬息万变: thời tiết biến đổi khôn lường.
- 瞬息万变的世界: thế giới thay đổi nhanh chóng.
- 局势瞬息万变: cục diện biến đổi bất ngờ.
5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 世界局势瞬息万变,我们要保持警惕。
Shìjiè júshì shùn xī wàn biàn, wǒmen yào bǎochí jǐngtì.
Cục diện thế giới thay đổi khôn lường, chúng ta phải cảnh giác.
- 天气瞬息万变,出门要带雨伞。
Tiānqì shùn xī wàn biàn, chūmén yào dài yǔsǎn.
Thời tiết thay đổi nhanh chóng, ra ngoài nên mang ô.
- 在瞬息万变的市场中,企业必须灵活应对。
Zài shùn xī wàn biàn de shìchǎng zhōng, qǐyè bìxū línghuó yìngduì.
Trong thị trường biến đổi khôn lường, doanh nghiệp phải ứng phó linh hoạt.
- 人生瞬息万变,要学会适应。
Rénshēng shùn xī wàn biàn, yào xuéhuì shìyìng.
Cuộc đời thay đổi trong chớp mắt, cần học cách thích nghi.
- 科技的发展让世界瞬息万变。
Kējì de fāzhǎn ràng shìjiè shùn xī wàn biàn.
Sự phát triển của công nghệ khiến thế giới thay đổi nhanh chóng.
- 战场上的局势瞬息万变。
Zhànchǎng shàng de júshì shùn xī wàn biàn.
Tình hình trên chiến trường thay đổi liên tục.
- 瞬息万变的环境考验了我们的能力。
Shùn xī wàn biàn de huánjìng kǎoyàn le wǒmen de nénglì.
Môi trường biến đổi khôn lường thử thách năng lực của chúng ta.
- 在瞬息万变的时代,知识更新很快。
Zài shùn xī wàn biàn de shídài, zhīshì gēngxīn hěn kuài.
Trong thời đại biến đổi nhanh chóng, kiến thức được cập nhật rất nhanh.
- 瞬息万变的局势让人难以预测。
Shùn xī wàn biàn de júshì ràng rén nányǐ yùcè.
Cục diện thay đổi khôn lường khiến con người khó dự đoán.
- 艺术的魅力在于它的瞬息万变。
Yìshù de mèilì zàiyú tā de shùn xī wàn biàn.
Sức hấp dẫn của nghệ thuật nằm ở sự biến hóa khôn lường của nó.
6. Ghi chú học từ
- “瞬息万变” thường dùng trong văn viết, diễn thuyết, báo cáo để nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng.
- Khác với “变化多端” → cũng chỉ sự thay đổi nhiều nhưng không nhấn mạnh tốc độ.
- Khác với “日新月异” → nhấn mạnh sự đổi mới từng ngày, từng tháng (mang nghĩa tích cực).
瞬息万变 là thành ngữ trong tiếng Trung, diễn tả ý nghĩa "trong một khoảng thời gian rất ngắn đã có vô vàn sự biến đổi". Đây là cách nói để nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng và đa dạng trong thời gian cực ngắn, thường dùng để miêu tả tình hình biến động phức tạp, khó dự đoán.
Ý nghĩa cụ thể
瞬息 nghĩa là "nháy mắt", "hơi thở", biểu thị thời gian rất ngắn,
万变 nghĩa là "vạn sự đổi thay", "vô vàn biến đổi".
Kết hợp lại mang nghĩa "biến đổi trong nháy mắt, rất nhanh chóng và đa dạng".
Mẫu câu và ví dụ
国际局势瞬息万变,令人难以预料。
(Guójì júshì shùnxī wànbiàn, lìng rén nányǐ yùliào.)
Tình hình quốc tế biến động chóng mặt, khiến người ta khó đoán trước.
形势瞬息万变,我们必须随时应对。
(Xíngshì shùnxī wànbiàn, wǒmen bìxū suíshí yìngduì.)
Tình hình thay đổi nhanh chóng, chúng ta phải chuẩn bị ứng phó mọi lúc.
黄山的云海瞬息万变,非常壮丽。
(Huángshān de yúnhǎi shùnxī wànbiàn, fēicháng zhuànglì.)
Biển mây trên núi Hoàng Sơn thay đổi nhanh chóng, rất hùng vĩ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Đồng nghĩa: 千变万化, 变化多端, 变幻莫测
Trái nghĩa: 一成不变 (không thay đổi)
瞬息万变 thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, và các phân tích thời sự để mô tả sự biến động nhanh và đa dạng rất đặc trưng trong tiếng Trung.
1. “瞬息万变” là gì?
瞬息万变 (shùn xī wàn biàn) nghĩa đen là:
瞬息: trong chớp mắt, trong khoảnh khắc
万变: muôn vàn thay đổi
Ghép lại, thành ngữ này mang nghĩa: thay đổi vô cùng nhanh chóng, biến hóa không ngừng trong một khoảng thời gian rất ngắn.
Thường dùng để mô tả tình hình, thị trường, thời tiết, hoặc các sự việc phức tạp và khó đoán.
Gần nghĩa với tiếng Việt: “thay đổi chóng mặt”, “thay đổi như chớp mắt”.
2. Loại từ
Thành ngữ (成语) – dùng như cách nói cố định, có thể làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ cho động từ.
3. Cách dùng chính
1. 用于形容形势 / 事情 / 环境
Dùng để mô tả tình hình, sự việc, môi trường… luôn thay đổi.
Ví dụ:
金融市场瞬息万变,投资需谨慎。
Jīnróng shìchǎng shùn xī wàn biàn, tóuzī xū jǐnshèn.
→ Thị trường tài chính thay đổi chóng mặt, đầu tư cần thận trọng.
2. 用于形容天气 / 自然
Mô tả thời tiết, thiên nhiên thay đổi nhanh chóng.
Ví dụ:
高原天气瞬息万变,出行要注意防寒。
Gāoyuán tiānqì shùn xī wàn biàn, chūxíng yào zhùyì fáng hán.
→ Thời tiết ở cao nguyên thay đổi nhanh chóng, khi đi cần chú ý giữ ấm.
3. 用于形容人生 / 社会 / 科技
Mô tả sự biến hóa nhanh chóng của xã hội, công nghệ, đời sống.
Ví dụ:
科技发展瞬息万变,我们必须不断学习。
Kējì fāzhǎn shùn xī wàn biàn, wǒmen bìxū bùduàn xuéxí.
→ Công nghệ phát triển chóng mặt, chúng ta phải không ngừng học hỏi.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
社会瞬息万变,适应能力很重要。
Shèhuì shùn xī wàn biàn, shìyìng nénglì hěn zhòngyào.
→ Xã hội thay đổi chóng mặt, khả năng thích ứng rất quan trọng.
Ví dụ 2
股市瞬息万变,投资者要保持冷静。
Gǔshì shùn xī wàn biàn, tóuzī zhě yào bǎochí lěngjìng.
→ Thị trường chứng khoán thay đổi như chớp mắt, nhà đầu tư cần giữ bình tĩnh.
Ví dụ 3
瞬息万变的天气让人难以预测。
Shùn xī wàn biàn de tiānqì ràng rén nányǐ yùcè.
→ Thời tiết thay đổi chóng mặt khiến người ta khó dự đoán.
Ví dụ 4
互联网行业瞬息万变,公司必须快速应变。
Hùliánwǎng hángyè shùn xī wàn biàn, gōngsī bìxū kuàisù yìngbiàn.
→ Ngành Internet thay đổi chóng mặt, công ty phải thích ứng nhanh.
Ví dụ 5
瞬息万变的形势要求我们时刻保持警惕。
Shùn xī wàn biàn de xíngshì yāoqiú wǒmen shíkè bǎochí jǐngtì.
→ Tình hình thay đổi như chớp mắt đòi hỏi chúng ta luôn cảnh giác.
Ví dụ 6
人生瞬息万变,要珍惜当下。
Rénshēng shùn xī wàn biàn, yào zhēnxī dāngxià.
→ Cuộc sống thay đổi chóng mặt, cần trân trọng hiện tại.
5. Tóm tắt
Thành ngữ Nghĩa Loại từ Cách dùng
瞬息万变 thay đổi chóng mặt, biến hóa liên tục Thành ngữ 描述社会、市场、天气、人生等快速变化的情况
瞬息万变 (shùn xī wàn biàn) – Thay đổi chóng mặt, biến hóa vô cùng nhanh chóng
1. Loại từ
Thành ngữ (idiom / chéngyǔ)
Loại ý nghĩa: mô tả sự thay đổi nhanh chóng, biến hóa liên tục, không lường trước được
2. Ý nghĩa
Nghĩa đen / gốc:
瞬息 → trong chớp mắt, rất nhanh
万变 → muôn vàn biến hóa
Kết hợp: “trong nháy mắt mà muôn sự biến đổi xảy ra”
Nghĩa bóng:
Dùng để mô tả tình hình, thời thế, công nghệ, thị trường… thay đổi nhanh chóng, khó đoán
Ví dụ: 现代社会瞬息万变 → Xã hội hiện đại thay đổi chóng mặt
3. Cách dùng phổ biến
瞬息万变 + 情况 / 市场 / 局势 / 社会 / 技术 → tình hình, thị trường, thế cục, xã hội, công nghệ thay đổi chóng mặt
应对瞬息万变 → đối phó với sự thay đổi nhanh chóng
适应瞬息万变的环境 → thích ứng với môi trường biến đổi nhanh chóng
瞬息万变的世界 → thế giới thay đổi chóng mặt
4. 40 mẫu câu ví dụ
A. Trong kinh doanh / thị trường
现代市场瞬息万变,公司必须灵活应对。
Xiàndài shìchǎng shùn xī wàn biàn, gōngsī bìxū línghuó yìngduì.
Thị trường hiện đại thay đổi chóng mặt, công ty phải ứng phó linh hoạt.
股票市场瞬息万变,投资需谨慎。
Gǔpiào shìchǎng shùn xī wàn biàn, tóuzī xū jǐnshèn.
Thị trường chứng khoán thay đổi chóng mặt, đầu tư cần thận trọng.
经济形势瞬息万变,我们必须调整战略。
Jīngjì xíngshì shùn xī wàn biàn, wǒmen bìxū tiáozhěng zhànlüè.
Tình hình kinh tế thay đổi chóng mặt, chúng ta phải điều chỉnh chiến lược.
市场需求瞬息万变,产品必须不断创新。
Shìchǎng xūqiú shùn xī wàn biàn, chǎnpǐn bìxū bùduàn chuàngxīn.
Nhu cầu thị trường thay đổi chóng mặt, sản phẩm phải liên tục đổi mới.
技术发展瞬息万变,企业要保持竞争力。
Jìshù fāzhǎn shùn xī wàn biàn, qǐyè yào bǎochí jìngzhēnglì.
Sự phát triển công nghệ thay đổi chóng mặt, doanh nghiệp cần giữ vững sức cạnh tranh.
市场行情瞬息万变,交易需谨慎。
Shìchǎng hángqíng shùn xī wàn biàn, jiāoyì xū jǐnshèn.
Tình hình thị trường thay đổi chóng mặt, giao dịch cần cẩn trọng.
公司必须适应瞬息万变的市场环境。
Gōngsī bìxū shìyìng shùn xī wàn biàn de shìchǎng huánjìng.
Công ty phải thích ứng với môi trường thị trường thay đổi chóng mặt.
市场瞬息万变,只有快速反应才能取胜。
Shìchǎng shùn xī wàn biàn, zhǐyǒu kuàisù fǎnyìng cáinéng qǔshèng.
Thị trường thay đổi chóng mặt, chỉ có phản ứng nhanh mới giành chiến thắng.
投资环境瞬息万变,风险管理至关重要。
Tóuzī huánjìng shùn xī wàn biàn, fēngxiǎn guǎnlǐ zhìguān zhòngyào.
Môi trường đầu tư thay đổi chóng mặt, quản lý rủi ro rất quan trọng.
市场瞬息万变,企业需要灵活的战略。
Shìchǎng shùn xī wàn biàn, qǐyè xūyào línghuó de zhànlüè.
Thị trường thay đổi chóng mặt, doanh nghiệp cần chiến lược linh hoạt.
B. Trong xã hội / thời sự
当今社会瞬息万变,知识更新速度很快。
Dāngjīn shèhuì shùn xī wàn biàn, zhīshì gēngxīn sùdù hěn kuài.
Xã hội ngày nay thay đổi chóng mặt, tốc độ cập nhật kiến thức rất nhanh.
国际局势瞬息万变,各国需保持警惕。
Guójì júshì shùn xī wàn biàn, gèguó xū bǎochí jǐngtì.
Thế cục quốc tế thay đổi chóng mặt, các nước cần cảnh giác.
科技发展瞬息万变,人们必须不断学习。
Kējì fāzhǎn shùn xī wàn biàn, rénmen bìxū bùduàn xuéxí.
Sự phát triển công nghệ thay đổi chóng mặt, mọi người phải học hỏi liên tục.
社会瞬息万变,我们需要快速适应。
Shèhuì shùn xī wàn biàn, wǒmen xūyào kuàisù shìyìng.
Xã hội thay đổi chóng mặt, chúng ta cần thích ứng nhanh chóng.
世界瞬息万变,只有创新才能领先。
Shìjiè shùn xī wàn biàn, zhǐyǒu chuàngxīn cáinéng lǐngxiān.
Thế giới thay đổi chóng mặt, chỉ có đổi mới mới dẫn đầu.
社会环境瞬息万变,人们必须增强适应力。
Shèhuì huánjìng shùn xī wàn biàn, rénmen bìxū zēngqiáng shìyìng lì.
Môi trường xã hội thay đổi chóng mặt, mọi người cần tăng khả năng thích ứng.
国际形势瞬息万变,外交政策需灵活。
Guójì xíngshì shùn xī wàn biàn, wàijiāo zhèngcè xū línghuó.
Tình hình quốc tế thay đổi chóng mặt, chính sách ngoại giao cần linh hoạt.
时代瞬息万变,我们要不断更新观念。
Shídài shùn xī wàn biàn, wǒmen yào bùduàn gēngxīn guānniàn.
Thời đại thay đổi chóng mặt, chúng ta phải liên tục đổi mới tư tưởng.
社会瞬息万变,企业必须紧跟潮流。
Shèhuì shùn xī wàn biàn, qǐyè bìxū jǐn gēn cháoliú.
Xã hội thay đổi chóng mặt, doanh nghiệp phải bắt kịp xu hướng.
国际经济瞬息万变,投资决策需谨慎。
Guójì jīngjì shùn xī wàn biàn, tóuzī juécè xū jǐnshèn.
Kinh tế quốc tế thay đổi chóng mặt, quyết định đầu tư cần thận trọng.
C. Trong học tập / cá nhân
知识更新瞬息万变,学习要与时俱进。
Zhīshì gēngxīn shùn xī wàn biàn, xuéxí yào yǔ shí jù jìn.
Kiến thức thay đổi chóng mặt, việc học phải theo kịp thời đại.
技术瞬息万变,程序员需要不断学习新技能。
Jìshù shùn xī wàn biàn, chéngxùyuán xūyào bùduàn xuéxí xīn jìnéng.
Công nghệ thay đổi chóng mặt, lập trình viên cần liên tục học kỹ năng mới.
知识更新速度瞬息万变,不学习就落后。
Zhīshì gēngxīn sùdù shùn xī wàn biàn, bù xuéxí jiù luòhòu.
Tốc độ cập nhật kiến thức thay đổi chóng mặt, không học là tụt lại phía sau.
科技瞬息万变,创新能力尤为重要。
Kējì shùn xī wàn biàn, chuàngxīn nénglì yóuwéi zhòngyào.
Công nghệ thay đổi chóng mặt, năng lực sáng tạo đặc biệt quan trọng.
社会价值观瞬息万变,年轻人需具备判断力。
Shèhuì jiàzhíguān shùn xī wàn biàn, niánqīngrén xū jùbèi pànduàn lì.
Giá trị xã hội thay đổi chóng mặt, người trẻ cần có khả năng phán đoán.
世界瞬息万变,知识储备是竞争力。
Shìjiè shùn xī wàn biàn, zhīshì chǔbèi shì jìngzhēng lì.
Thế giới thay đổi chóng mặt, tích lũy kiến thức là sức cạnh tranh.
时代瞬息万变,适应能力决定未来。
Shídài shùn xī wàn biàn, shìyìng nénglì juédìng wèilái.
Thời đại thay đổi chóng mặt, khả năng thích ứng quyết định tương lai.
信息更新瞬息万变,必须保持敏锐。
Xìnxī gēngxīn shùn xī wàn biàn, bìxū bǎochí mǐnruì.
Thông tin thay đổi chóng mặt, phải luôn nhạy bén.
科技瞬息万变,教育模式也需改革。
Kējì shùn xī wàn biàn, jiàoyù móshì yě xū gǎigé.
Công nghệ thay đổi chóng mặt, mô hình giáo dục cũng cần cải cách.
生活瞬息万变,我们要学会灵活应对。
Shēnghuó shùn xī wàn biàn, wǒmen yào xuéhuì línghuó yìngduì.
Cuộc sống thay đổi chóng mặt, chúng ta phải học cách ứng phó linh hoạt.
|
|