找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 65|回复: 0

不断涌现 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 19:10:00 | 显示全部楼层 |阅读模式
不断涌现 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education

“不断涌现” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ
- 不断 (búduàn): không ngừng, liên tục.
- 涌现 (yǒngxiàn): xuất hiện ào ạt, nổi lên, hiện ra nhiều.
- Ghép lại: 不断涌现 = “liên tục xuất hiện, không ngừng nổi lên” → chỉ hiện tượng cái mới, cái khác nhau liên tục xuất hiện, không dừng lại.

2. Loại từ
- Cụm động từ/Trạng thái: thường dùng để miêu tả sự việc, hiện tượng, ý tưởng, nhân tài, sản phẩm… xuất hiện liên tục.

3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong xã hội: nhân tài, ý tưởng mới, cơ hội liên tục xuất hiện.
- Trong công nghệ: sản phẩm mới, phát minh mới liên tục ra đời.
- Trong văn học/nghệ thuật: tác phẩm mới, phong cách mới liên tục xuất hiện.
- Trong đời sống: vấn đề, hiện tượng, nhu cầu mới không ngừng nổi lên.

4. Cấu trúc câu thường gặp
- 不断涌现 + 新的事物/人才/问题
- 新的机会不断涌现
- 创新成果不断涌现
- 挑战不断涌现

5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 新的科技成果不断涌现。
Xīn de kējì chéngguǒ búduàn yǒngxiàn.
Thành quả khoa học công nghệ mới liên tục xuất hiện.
- 社会上不断涌现出优秀人才。
Shèhuì shàng búduàn yǒngxiàn chū yōuxiù réncái.
Trong xã hội liên tục xuất hiện nhân tài xuất sắc.
- 各种问题不断涌现,需要及时解决。
Gèzhǒng wèntí búduàn yǒngxiàn, xūyào jíshí jiějué.
Các loại vấn đề liên tục nổi lên, cần được giải quyết kịp thời.
- 新的商业机会不断涌现。
Xīn de shāngyè jīhuì búduàn yǒngxiàn.
Cơ hội kinh doanh mới liên tục xuất hiện.
- 在竞争激烈的市场中,挑战不断涌现。
Zài jìngzhēng jīliè de shìchǎng zhōng, tiǎozhàn búduàn yǒngxiàn.
Trong thị trường cạnh tranh khốc liệt, thử thách liên tục xuất hiện.
- 近年来新的艺术风格不断涌现。
Jìnnián lái xīn de yìshù fēnggé búduàn yǒngxiàn.
Những năm gần đây, phong cách nghệ thuật mới liên tục xuất hiện.
- 互联网时代,信息不断涌现。
Hùliánwǎng shídài, xìnxī búduàn yǒngxiàn.
Thời đại Internet, thông tin liên tục xuất hiện.
- 在研究过程中,不断涌现新的观点。
Zài yánjiū guòchéng zhōng, búduàn yǒngxiàn xīn de guāndiǎn.
Trong quá trình nghiên cứu, liên tục xuất hiện quan điểm mới.
- 社会需求不断涌现,推动了产业发展。
Shèhuì xūqiú búduàn yǒngxiàn, tuīdòng le chǎnyè fāzhǎn.
Nhu cầu xã hội liên tục xuất hiện, thúc đẩy sự phát triển ngành nghề.
- 创新思想在年轻人中不断涌现。
Chuàngxīn sīxiǎng zài niánqīngrén zhōng búduàn yǒngxiàn.
Tư tưởng sáng tạo liên tục xuất hiện trong giới trẻ.

6. Ghi chú học từ
- “不断涌现” thường dùng trong văn viết, báo cáo, diễn thuyết để nhấn mạnh sự phát triển liên tục.
- Khác với “出现” → chỉ đơn thuần là “xuất hiện”, còn “涌现” mang sắc thái ồ ạt, nhiều, liên tục.
- Khác với “产生” → thiên về “sinh ra, tạo ra”, còn “涌现” nhấn mạnh sự nổi lên hàng loạt.

不断涌现 trong tiếng Trung là cụm động từ, phiên âm là bùduàn yǒngxiàn, mang nghĩa chính là "liên tục xuất hiện", "mọc lên không ngừng", "nổi lên liên tục" (những thứ mới mẻ, sự việc hoặc hiện tượng xuất hiện dồn dập, không ngừng nghỉ). Nó dùng để miêu tả sự phát triển sôi động, đặc biệt trong công nghệ, sáng tạo, xã hội nơi các yếu tố mới liên tục hình thành từ tương tác phức tạp.​

Loại từ và ý nghĩa
不断涌现 là cụm động từ (动词短语), nhấn mạnh tính liên tục và đột phá.

不断 (liên tục), 涌现 (nổi lên, emergence từ nhiều yếu tố tương tác tạo ra cái mới).​

Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 新 + danh từ + 不断涌现 (các thứ mới + liên tục xuất hiện).​

Ví dụ chi tiết
新技术不断涌现。 (Xīnjìshù bùduàn yǒngxiàn.)
Công nghệ mới liên tục xuất hiện.​

新的流行语不断涌现。 (Xīnde liúxíngyǔ bùduàn yǒngxiàn.)
Các từ ngữ phổ biến mới nổi lên không ngừng.​

涌现现象在复杂系统中不断涌现。 (Yǒngxiàn xiànxiàng zài fùzá xìtǒng zhōng bùduàn yǒngxiàn.)
Hiện tượng nổi lên liên tục xuất hiện trong hệ thống phức tạp.​

优秀人才不断涌现。 (Yōuxiù réncái bùduàn yǒngxiàn.)
Nhân tài xuất sắc mọc lên không ngừng.​

市场机会不断涌现。 (Shìchǎng jīhuì bùduàn yǒngxiàn.)
Cơ hội thị trường liên tục nổi lên.​

不断涌现 thường dùng trong báo chí, khoa học để diễn tả sự đổi mới năng động, giúp tiếng Trung biểu đạt sự phát triển liên tục một cách sống động.​

1. “不断涌现” là gì?

不断涌现 (bùduàn yǒngxiàn) nghĩa là:

不断: không ngừng, liên tục

涌现: xuất hiện dồn dập, trào lên

Ghép lại: xuất hiện liên tục, dồn dập; chỉ sự việc, hiện tượng hoặc người mới nảy sinh, xuất hiện không ngừng trong thời gian ngắn.

Ví dụ: các sáng kiến, nhân tài, sản phẩm mới liên tục xuất hiện…

2. Loại từ

Cụm động từ (动词短语)

3. Cách dùng chính
1. 用于描述新事物 / 新现象

Dùng để mô tả sự xuất hiện liên tục của hiện tượng mới, sản phẩm mới, nhân tài…

Ví dụ:
新技术不断涌现,改变了我们的生活方式。
Xīn jìshù bùduàn yǒngxiàn, gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó fāngshì.
→ Các công nghệ mới liên tục xuất hiện, thay đổi cách sống của chúng ta.

2. 用于描述人才 / 人物

Dùng để chỉ nhân tài hoặc những người xuất sắc liên tục xuất hiện.

Ví dụ:
优秀的人才在各个领域不断涌现。
Yōuxiù de réncái zài gège lǐngyù bùduàn yǒngxiàn.
→ Nhân tài xuất sắc liên tục xuất hiện trong mọi lĩnh vực.

3. 用于描述事件 / Sáng kiến / Sản phẩm

Dùng khi các sự kiện, sáng kiến, sản phẩm mới liên tiếp xuất hiện.

Ví dụ:
新的创意不断涌现,企业充满活力。
Xīn de chuàngyì bùduàn yǒngxiàn, qǐyè chōngmǎn huólì.
→ Những ý tưởng mới liên tục xuất hiện, doanh nghiệp đầy sức sống.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
互联网创业公司不断涌现,竞争非常激烈。
Hùliánwǎng chuàngyè gōngsī bùduàn yǒngxiàn, jìngzhēng fēicháng jīliè.
→ Các công ty khởi nghiệp Internet liên tục xuất hiện, cạnh tranh rất khốc liệt.

Ví dụ 2
在科技领域,新的发明不断涌现。
Zài kējì lǐngyù, xīn de fāmíng bùduàn yǒngxiàn.
→ Trong lĩnh vực công nghệ, các phát minh mới liên tục xuất hiện.

Ví dụ 3
文化活动不断涌现,使城市更加丰富多彩。
Wénhuà huódòng bùduàn yǒngxiàn, shǐ chéngshì gèngjiā fēngfù duōcǎi.
→ Các hoạt động văn hóa liên tục xuất hiện, làm thành phố thêm phong phú và đa sắc màu.

Ví dụ 4
新产品不断涌现,市场竞争越来越激烈。
Xīn chǎnpǐn bùduàn yǒngxiàn, shìchǎng jìngzhēng yuèláiyuè jīliè.
→ Các sản phẩm mới liên tục xuất hiện, cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt.

Ví dụ 5
优秀作家不断涌现,文学界充满活力。
Yōuxiù zuòjiā bùduàn yǒngxiàn, wénxué jiè chōngmǎn huólì.
→ Những nhà văn xuất sắc liên tục xuất hiện, giới văn học đầy sức sống.

5. Tóm tắt
Cụm từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
不断涌现        xuất hiện liên tục, dồn dập        Cụm động từ        描述新事物、人才、事件、产品的持续出现

不断涌现 (bùduàn yǒngxiàn) – Liên tục xuất hiện, liên tục nảy sinh
1. Loại từ

Cụm động từ (verb phrase / động từ + động từ)

Loại ý nghĩa: mô tả sự việc, hiện tượng, người, sản phẩm… xuất hiện liên tục, không ngừng

2. Ý nghĩa

Nghĩa đen / gốc:

不断 → liên tục, không ngừng

涌现 → trào ra, xuất hiện đông đảo

Kết hợp: “xuất hiện liên tục, dồn dập”

Nghĩa bóng:

Dùng để mô tả sự xuất hiện liên tục của người, hiện tượng, sản phẩm, ý tưởng, vấn đề…

Ví dụ: 新科技不断涌现 → Công nghệ mới liên tục xuất hiện

3. Cách dùng phổ biến

不断涌现 + 新技术 / 新产品 / 人才 / 问题 / 想法 / 创意

人才不断涌现 → nhân tài liên tục xuất hiện

问题不断涌现 → vấn đề liên tục xuất hiện

新产品不断涌现 → sản phẩm mới liên tục xuất hiện

4. 40 mẫu câu ví dụ
A. Trong công nghệ / sản phẩm

新技术不断涌现,企业必须保持创新能力。
Xīn jìshù bùduàn yǒngxiàn, qǐyè bìxū bǎochí chuàngxīn nénglì.
Công nghệ mới liên tục xuất hiện, doanh nghiệp phải giữ năng lực sáng tạo.

市场上新产品不断涌现,竞争日益激烈。
Shìchǎng shàng xīn chǎnpǐn bùduàn yǒngxiàn, jìngzhēng rìyì jīliè.
Trên thị trường, sản phẩm mới liên tục xuất hiện, cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

科技创新不断涌现,改变了人们的生活方式。
Kējì chuàngxīn bùduàn yǒngxiàn, gǎibiàn le rénmen de shēnghuó fāngshì.
Sáng tạo công nghệ liên tục xuất hiện, thay đổi lối sống của con người.

新能源汽车不断涌现,市场前景广阔。
Xīn néngyuán qìchē bùduàn yǒngxiàn, shìchǎng qiánjǐng guǎngkuò.
Xe năng lượng mới liên tục xuất hiện, triển vọng thị trường rộng lớn.

软件应用不断涌现,方便了我们的生活。
Ruǎnjiàn yìngyòng bùduàn yǒngxiàn, fāngbiàn le wǒmen de shēnghuó.
Ứng dụng phần mềm liên tục xuất hiện, mang lại tiện lợi cho cuộc sống.

科技产品不断涌现,消费者选择更多。
Kējì chǎnpǐn bùduàn yǒngxiàn, xiāofèizhě xuǎnzé gèng duō.
Sản phẩm công nghệ liên tục xuất hiện, người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn.

电子产品不断涌现,更新换代速度很快。
Diànzǐ chǎnpǐn bùduàn yǒngxiàn, gēngxīn huàndài sùdù hěn kuài.
Sản phẩm điện tử liên tục xuất hiện, tốc độ thay thế rất nhanh.

移动应用不断涌现,便利了日常生活。
Yídòng yìngyòng bùduàn yǒngxiàn, biànlì le rìcháng shēnghuó.
Ứng dụng di động liên tục xuất hiện, làm cuộc sống hàng ngày tiện lợi hơn.

新型智能设备不断涌现,市场潜力巨大。
Xīnxíng zhìnéng shèbèi bùduàn yǒngxiàn, shìchǎng qiánlì jùdà.
Thiết bị thông minh mới liên tục xuất hiện, thị trường có tiềm năng lớn.

创意产品不断涌现,吸引了大量消费者。
Chuàngyì chǎnpǐn bùduàn yǒngxiàn, xīyǐn le dàliàng xiāofèizhě.
Sản phẩm sáng tạo liên tục xuất hiện, thu hút đông đảo người tiêu dùng.

相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 23:12 , Processed in 0.059327 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表