|
|
气体 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“气体” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ
- 气 (qì): khí, hơi, không khí.
- 体 (tǐ): thể, vật chất, hình thể.
- Ghép lại: 气体 = “chất khí” → chỉ trạng thái vật chất tồn tại dưới dạng khí.
2. Loại từ
- Danh từ: chất khí, khí thể.
3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong khoa học tự nhiên:
- Một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (rắn, lỏng, khí).
- Có thể nén, giãn, không có hình dạng cố định, thể tích phụ thuộc vào điều kiện.
- Ví dụ: 氧气 (yǎngqì – khí oxy), 二氧化碳 (èryǎnghuàtàn – khí CO₂), 氮气 (dànqì – khí nitơ).
- Trong đời sống:
- Khí thải, khí đốt, khí thiên nhiên.
- Các loại khí dùng trong công nghiệp, y tế, sinh hoạt.
4. Cấu trúc câu thường gặp
- 气体 + 名称: 氧气, 二氧化碳, 氮气.
- 气体排放: khí thải.
- 气体状态: trạng thái khí.
- 气体分子: phân tử khí.
- 气体压力: áp suất khí.
5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 氧气是一种重要的气体。
Yǎngqì shì yì zhǒng zhòngyào de qìtǐ.
Oxy là một loại khí quan trọng.
- 二氧化碳是一种温室气体。
Èryǎnghuàtàn shì yì zhǒng wēnshì qìtǐ.
CO₂ là một loại khí nhà kính.
- 气体没有固定的形状。
Qìtǐ méiyǒu gùdìng de xíngzhuàng.
Chất khí không có hình dạng cố định.
- 气体分子运动非常活跃。
Qìtǐ fēnzǐ yùndòng fēicháng huóyuè.
Phân tử khí chuyển động rất mạnh mẽ.
- 工厂排放的气体会污染空气。
Gōngchǎng páifàng de qìtǐ huì wūrǎn kōngqì.
Khí thải từ nhà máy sẽ gây ô nhiễm không khí.
- 气体可以被压缩。
Qìtǐ kěyǐ bèi yāsuō.
Chất khí có thể bị nén lại.
- 天然气是一种常见的气体燃料。
Tiānránqì shì yì zhǒng chángjiàn de qìtǐ ránliào.
Khí thiên nhiên là một loại nhiên liệu khí phổ biến.
- 气体压力随着温度变化而变化。
Qìtǐ yālì suízhe wēndù biànhuà ér biànhuà.
Áp suất khí thay đổi theo nhiệt độ.
- 气体在液体中可以溶解。
Qìtǐ zài yètǐ zhōng kěyǐ róngxiè.
Khí có thể hòa tan trong chất lỏng.
- 医院使用的麻醉气体必须严格控制。
Yīyuàn shǐyòng de mázuì qìtǐ bìxū yángé kòngzhì.
Khí gây mê dùng trong bệnh viện phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
6. Ghi chú học từ
- “气体” là thuật ngữ khoa học, thường dùng trong vật lý, hóa học, môi trường.
- Khác với “空气 (kōngqì)” → chỉ không khí nói chung.
- Khác với “气味 (qìwèi)” → chỉ mùi khí.
- Khác với “气” → có nghĩa rộng hơn (khí, hơi, tinh thần, năng lượng).
Từ 气体 trong tiếng Trung là danh từ, phiên âm là qìtǐ, mang nghĩa chính là "khí thể", "chất khí" hoặc "gas" (một trong ba trạng thái vật chất, không có hình dạng và thể tích cố định, lan tỏa tự do theo hình dạng vật chứa). Nó bao gồm không khí, oxy, nitơ, dùng phổ biến trong khoa học, công nghiệp và đời sống.
Loại từ và ý nghĩa
气体 là danh từ (名词), chỉ trạng thái vật chất thứ ba (sau rắn và lỏng), phân tử cách xa nhau, dễ nén.
Khác với 空气: 气体 chung chung cho mọi khí; 空气 chỉ không khí cụ thể.
Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 有害气体 (khí độc hại), 压缩气体 (khí nén).
Ví dụ chi tiết
空气中含量最多的气体是氮气。 (Kōngqì zhōng hánliàng zuì duō de qìtǐ shì dànqì.)
Khí chiếm tỷ lệ cao nhất trong không khí là nitơ.
氧气、氢气和氮气都是气体。 (Yǎngqì, qīngqì hé dànqì dōu shì qìtǐ.)
Oxy, hydro và nitơ đều là khí thể.
工厂排放有害气体污染环境。 (Gōngchǎng páifàng yǒuhài qìtǐ wūrǎn huánjìng.)
Nhà máy xả khí độc hại gây ô nhiễm môi trường.
天然气是一种清洁气体燃料。 (Tiānránqì shì yī zhǒng qīngjié qìtǐ ránliào.)
Khí tự nhiên là nhiên liệu khí sạch.
惰性气体如氦和氖不参与反应。 (Duòxìng qìtǐ rú xī hé nǎo bù cānyǔ fǎnyìng.)
Khí trơ như heli và neon không tham gia phản ứng.
气体 thường dùng trong hóa học, môi trường để diễn tả trạng thái vật chất khoa học, giúp tiếng Trung chính xác trong chuyên ngành.
1. “气体” là gì?
气体 (qìtǐ) nghĩa là:
khí, chất khí – một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (rắn, lỏng, khí), có thể lan tỏa trong không gian, không có hình dạng cố định nhưng có thể tích xác định trong một phạm vi nhất định.
Dùng trong vật lý, hóa học, đời sống hàng ngày.
Ví dụ: không khí là khí, oxy, hydro, khí đốt, khí CO₂…
2. Loại từ
Danh từ (名词)
3. Cách dùng chính
1. 气体 + 种类 / 成分
Chỉ loại khí hoặc thành phần khí.
Ví dụ:
空气是一种混合气体,主要成分是氮和氧。
Kōngqì shì yī zhǒng hùnhé qìtǐ, zhǔyào chéngfèn shì dàn hé yǎng.
→ Không khí là một loại hỗn hợp khí, thành phần chính là nitơ và oxy.
2. 气体 + 状态 / 性质
Mô tả trạng thái hoặc tính chất của khí.
Ví dụ:
水在常温下可以存在于液体、固体和气体状态。
Shuǐ zài chángwēn xià kěyǐ cúnzài yú yètǐ, gùtǐ hé qìtǐ zhuàngtài.
→ Nước ở nhiệt độ thường có thể tồn tại ở trạng thái lỏng, rắn và khí.
3. 气体 + 流动 / 压力 / 排放
Dùng khi nói về sự di chuyển, áp suất hoặc thải khí.
Ví dụ:
燃气管道中气体的压力必须保持稳定。
Ránqì guǎndào zhōng qìtǐ de yālì bìxū bǎochí wěndìng.
→ Áp suất khí trong ống dẫn khí phải được giữ ổn định.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
氢气是一种非常轻的气体。
Qīngqì shì yī zhǒng fēicháng qīng de qìtǐ.
→ Hydro là một loại khí rất nhẹ.
Ví dụ 2
二氧化碳是一种温室气体,会导致全球变暖。
Èryǎnghuàtàn shì yī zhǒng wēnshì qìtǐ, huì dǎozhì quánqiú biànnuǎn.
→ CO₂ là một loại khí nhà kính, gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
Ví dụ 3
气体燃料在工业生产中用途广泛。
Qìtǐ ránliào zài gōngyè shēngchǎn zhōng yòngtú guǎngfàn.
→ Nhiên liệu khí được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp.
Ví dụ 4
天然气是一种清洁气体,用于家庭和工业。
Tiānránqì shì yī zhǒng qīngjié qìtǐ, yòng yú jiātíng hé gōngyè.
→ Khí tự nhiên là một loại khí sạch, dùng cho gia đình và công nghiệp.
Ví dụ 5
液化气是将气体压缩成液体储存的技术。
Yèhuàqì shì jiāng qìtǐ yāsuō chéng yètǐ chǔcún de jìshù.
→ Khí hóa lỏng là kỹ thuật nén khí thành dạng lỏng để lưu trữ.
Ví dụ 6
在实验中,气体会膨胀并填满容器。
Zài shíyàn zhōng, qìtǐ huì péngzhàng bìng tián mǎn róngqì.
→ Trong thí nghiệm, khí sẽ nở ra và lấp đầy bình chứa.
5. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Cách dùng
气体 khí, chất khí Danh từ 气体种类、气体状态、气体压力、气体排放
A. Câu mô tả cơ bản (1–8)
空气中有很多种气体。
Kōngqì zhōng yǒu hěn duō zhǒng qìtǐ.
Trong không khí có rất nhiều loại khí.
氮气在空气中占比很大。
Dànqì zài kōngqì zhōng zhàn bǐ hěn dà.
Khí nitơ chiếm tỷ lệ rất lớn trong không khí.
氧气对生命很重要。
Yǎngqì duì shēngmìng hěn zhòngyào.
Oxy rất quan trọng đối với sự sống.
二氧化碳是一种温室气体。
Èryǎnghuàtàn shì yī zhǒng wēnshì qìtǐ.
CO₂ là một loại khí nhà kính.
气体没有固定的形状。
Qìtǐ méiyǒu gùdìng de xíngzhuàng.
Khí không có hình dạng cố định.
在常温下,氯气是有刺激性气味的气体。
Zài chángwēn xià, lǜqì shì yǒu cìjī xìng qìwèi de qìtǐ.
Ở nhiệt độ thường, khí clo là một khí có mùi kích thích.
可燃气体遇到明火会引起爆炸。
Kěrán qìtǐ yù dào mínghuǒ huì yǐnqǐ bàozhà.
Khí dễ cháy gặp lửa sẽ gây nổ.
惰性气体通常不与其他物质反应。
Duòxìng qìtǐ tōngcháng bù yǔ qítā wùzhì fǎnyìng.
Khí trơ thường không phản ứng với các chất khác.
B. Câu mô tả hành vi & tính chất (9–15)
气体在加压时体积会减小。
Qìtǐ zài jiāyā shí tǐjī huì jiǎnxiǎo.
Khí bị nén thì thể tích sẽ giảm.
当温度升高时,气体分子运动速度变快。
Dāng wēndù shēnggāo shí, qìtǐ fēnzǐ yùndòng sùdù biàn kuài.
Khi nhiệt độ tăng, tốc độ chuyển động của phân tử khí nhanh lên.
气体的密度比液体小。
Qìtǐ de mìdù bǐ yètǐ xiǎo.
Mật độ của khí nhỏ hơn lỏng.
气体可以通过扩散互相混合。
Qìtǐ kěyǐ tōngguò kuòsàn hùxiāng hùnhé.
Khí có thể trộn lẫn với nhau qua khuếch tán.
有些气体会使人窒息。
Yǒuxiē qìtǐ huì shǐ rén zhìxí.
Một số khí có thể khiến người ta ngạt thở.
不同气体的颜色和气味各不相同。
Bùtóng qìtǐ de yánsè hé qìwèi gè bù xiāngtóng.
Màu sắc và mùi của các loại khí khác nhau.
气体分子之间没有固定的联系。
Qìtǐ fēnzǐ zhī jiān méiyǒu gùdìng de liánxì.
Các phân tử khí không có liên kết cố định với nhau.
C. Câu liên quan phòng thí nghiệm / kỹ thuật (16–22)
我们用气体色谱法来分离混合气体。
Wǒmen yòng qìtǐ sèpǔ fǎ lái fēnlí hùnhé qìtǐ.
Chúng tôi dùng sắc ký khí để tách hỗn hợp khí.
实验中必须检测气体的纯度。
Shíyàn zhōng bìxū jiǎncè qìtǐ de chúndù.
Trong thí nghiệm phải kiểm tra độ tinh khiết của khí.
请在通风良好的地方操作气体。
Qǐng zài tōngfēng liánghǎo de dìfāng cāozuò qìtǐ.
Hãy thao tác khí ở nơi thông gió tốt.
管道里传来一股有毒气体的气味。
Guǎndào lǐ chuán lái yì gǔ yǒudú qìtǐ de qìwèi.
Có mùi khí độc bốc ra từ đường ống.
我们需要用气体检测仪来监测泄漏。
Wǒmen xūyào yòng qìtǐ jiǎncè yí lái jiāncè xièlòu.
Chúng ta cần dùng máy dò khí để giám sát rò rỉ.
实验报告记录了气体的体积和压强。
Shíyàn bàogào jìlù le qìtǐ de tǐjī hé yāqiáng.
Báo cáo thí nghiệm ghi lại thể tích và áp suất của khí.
气体瓶上必须标明内容物和危险性。
Qìtǐ píng shàng bìxū biāomíng nèiróngwù hé wēixiǎn xìng.
Trên bình khí phải ghi rõ chứa gì và mức độ nguy hiểm.
D. Câu cảnh báo & an toàn (23–27)
发现煤气泄漏应立即关闭阀门并撤离。
Fāxiàn méiqì xièlòu yīng lìjí guānbì fámén bìng chèlí.
Phát hiện rò rỉ khí ga phải tắt van và sơ tán ngay.
请戴好口罩以防吸入有害气体。
Qǐng dài hǎo kǒuzhào yǐ fáng xīrù yǒuhài qìtǐ.
Hãy đeo khẩu trang để tránh hít phải khí độc.
这种气体在密闭空间会造成窒息危险。
Zhè zhǒng qìtǐ zài mìbì kōngjiān huì zàochéng zhìxí wēixiǎn.
Loại khí này trong không gian kín sẽ gây nguy hiểm ngạt thở.
如果闻到刺鼻气味,马上打开窗户通风。
Rúguǒ wéndào cìbí qìwèi, mǎshàng dǎkāi chuānghù tōngfēng.
Nếu ngửi thấy mùi hăng, mở cửa sổ để thông gió ngay.
工作场所必须配备紧急排风系统。
Gōngzuò chàngsuǒ bìxū pèibèi jǐnjí páifēng xìtǒng.
Nơi làm việc phải trang bị hệ thống hút khẩn cấp.
E. Câu tình huống đời sống & công nghiệp (28–32)
厨房里瓦斯泄漏会非常危险。
Chúfáng lǐ wǎsī xièlòu huì fēicháng wēixiǎn.
Rò rỉ gas trong bếp rất nguy hiểm.
天然气是一种常用的燃料气体。
Tiānránqì shì yī zhǒng chángyòng de ránliào qìtǐ.
Khí tự nhiên là một loại nhiên liệu được sử dụng phổ biến.
工厂排放的有害气体会污染环境。
Gōngchǎng páifàng de yǒuhài qìtǐ huì wūrǎn huánjìng.
Khí độc thải ra từ nhà máy sẽ gây ô nhiễm môi trường.
我们需要安装气体报警器来提高安全性。
Wǒmen xūyào ānzhuāng qìtǐ bàojǐngqì lái tígāo ānquán xìng.
Chúng ta cần lắp đặt thiết bị báo khí để tăng an toàn.
在海拔高的地方,空气稀薄,某些气体含量会变化。
Zài hǎibá gāo de dìfāng, kōngqì xībó, mǒuxiē qìtǐ hánliàng huì biànhuà.
Ở nơi cao độ cao, không khí loãng, hàm lượng một số khí sẽ thay đổi.
F. Câu hỏi, mệnh lệnh, và ngữ pháp nâng cao (33–35)
你能检测到这个气体的成分吗?
Nǐ néng jiǎncè dào zhège qìtǐ de chéngfèn ma?
Bạn có thể phát hiện thành phần của khí này không?
请把气体样本放到实验室里冷却分析。
Qǐng bǎ qìtǐ yàngběn fàng dào shíyànshì lǐ lěngquè fēnxī.
Hãy đem mẫu khí vào phòng thí nghiệm để làm lạnh và phân tích.
如果气体浓度超过安全标准,应停止作业并通报上级。
Rúguǒ qìtǐ nóngdù chāoguò ānquán biāozhǔn, yīng tíngzhǐ zuòyè bìng tōngbào shàngjí.
Nếu nồng độ khí vượt quá tiêu chuẩn an toàn, phải dừng công việc và báo cấp trên.
Từ vựng: 气体 (qìtǐ)
Loại từ: Danh từ
Nghĩa: khí, thể khí (chất không có hình dạng cố định, lấp đầy toàn bộ thể tích chứa nó)
Các từ liên quan:
气体状态 (qìtǐ zhuàngtài) – trạng thái khí
气体分子 (qìtǐ fēnzǐ) – phân tử khí
可燃气体 (kěrán qìtǐ) – khí dễ cháy
惰性气体 (duòxìng qìtǐ) – khí trơ
气体压力 (qìtǐ yālì) – áp suất khí
35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản
空气是一种气体。
Kōngqì shì yī zhǒng qìtǐ.
Không khí là một loại khí.
氧气是气体的一种。
Yǎngqì shì qìtǐ de yī zhǒng.
Oxy là một loại khí.
气体没有固定的形状。
Qìtǐ méiyǒu gùdìng de xíngzhuàng.
Khí không có hình dạng cố định.
气体可以被压缩。
Qìtǐ kěyǐ bèi yāsuō.
Khí có thể bị nén.
天然气是一种可燃气体。
Tiānránqì shì yī zhǒng kěrán qìtǐ.
Khí thiên nhiên là một loại khí dễ cháy.
氢气是一种轻的气体。
Qīngqì shì yī zhǒng qīng de qìtǐ.
Hydro là một loại khí nhẹ.
气体会随温度变化而膨胀。
Qìtǐ huì suí wēndù biànhuà ér péngzhàng.
Khí sẽ nở ra khi nhiệt độ thay đổi.
气体在密闭容器中会增加压力。
Qìtǐ zài mìbì róngqì zhōng huì zēngjiā yālì.
Khí trong bình kín sẽ tăng áp suất.
我们每天呼吸的空气是气体的混合物。
Wǒmen měitiān hūxī de kōngqì shì qìtǐ de hùnhéwù.
Không khí chúng ta hít hàng ngày là hỗn hợp khí.
氮气是一种惰性气体。
Dànqì shì yī zhǒng duòxìng qìtǐ.
Nitơ là một loại khí trơ.
Câu nâng cao / khoa học
气体分子之间的距离很大,所以容易被压缩。
Qìtǐ fēnzǐ zhī jiān de jùlí hěn dà, suǒyǐ róngyì bèi yāsuō.
Khoảng cách giữa các phân tử khí rất lớn, vì vậy dễ bị nén.
气体在高温下会膨胀。
Qìtǐ zài gāowēn xià huì péngzhàng.
Khí sẽ nở ra khi ở nhiệt độ cao.
二氧化碳是一种温室气体。
Èryǎnghuàtàn shì yī zhǒng wēnshì qìtǐ.
CO₂ là một loại khí nhà kính.
气体的压力可以用气压计测量。
Qìtǐ de yālì kěyǐ yòng qìyājì cèliáng.
Áp suất của khí có thể đo bằng áp kế.
气体容易扩散到空气中。
Qìtǐ róngyì kuòsàn dào kōngqì zhōng.
Khí dễ khuếch tán trong không khí.
气体在低温下会凝结成液体。
Qìtǐ zài dī wēn xià huì níngjié chéng yètǐ.
Khí sẽ ngưng tụ thành chất lỏng ở nhiệt độ thấp.
气体燃烧时会释放能量。
Qìtǐ ránshāo shí huì shìfàng néngliàng.
Khi khí cháy sẽ giải phóng năng lượng.
气体泄漏可能引起危险。
Qìtǐ xièlòu kěnéng yǐnqǐ wēixiǎn.
Rò rỉ khí có thể gây nguy hiểm.
工业中使用氮气保护产品。
Gōngyè zhōng shǐyòng dànqì bǎohù chǎnpǐn.
Trong công nghiệp, người ta dùng khí nitơ để bảo vệ sản phẩm.
气体的体积随着温度和压力变化。
Qìtǐ de tǐjī suí zhe wēndù hé yālì biànhuà.
Thể tích khí thay đổi theo nhiệt độ và áp suất.
Câu ứng dụng thực tế / đời sống
煤气是一种气体燃料。
Méiqì shì yī zhǒng qìtǐ ránliào.
Khí than là một loại nhiên liệu khí.
气体罐子必须密封。
Qìtǐ guànzi bìxū mìfēng.
Bình khí phải được niêm kín.
气体泄漏会产生异味。
Qìtǐ xièlòu huì chǎnshēng yìwèi.
Rò rỉ khí sẽ sinh ra mùi khó chịu.
气体溶解在液体中。
Qìtǐ róngjiě zài yètǐ zhōng.
Khí hòa tan trong chất lỏng.
气体探测器可以发现有害气体。
Qìtǐ tàncèqì kěyǐ fāxiàn yǒuhài qìtǐ.
Máy phát hiện khí có thể phát hiện khí độc hại.
气体冷却后体积会减小。
Qìtǐ lěngquè hòu tǐjī huì jiǎnxiǎo.
Sau khi làm lạnh, thể tích khí sẽ giảm.
气体的密度比液体小。
Qìtǐ de mìdù bǐ yètǐ xiǎo.
Khí có mật độ nhỏ hơn chất lỏng.
气体在火焰中燃烧发光。
Qìtǐ zài huǒyàn zhōng ránshāo fāguāng.
Khí cháy trong ngọn lửa phát sáng.
气体压力过高会导致危险。
Qìtǐ yālì guò gāo huì dǎozhì wēixiǎn.
Áp suất khí quá cao sẽ gây nguy hiểm.
气体排放会污染空气。
Qìtǐ páifàng huì wūrǎn kōngqì.
Thải khí ra ngoài sẽ làm ô nhiễm không khí.
Câu nâng cao / học thuật
气体动力学研究气体运动规律。
Qìtǐ dònglìxué yánjiū qìtǐ yùndòng guīlǜ.
Động lực học khí nghiên cứu quy luật chuyển động của khí.
气体扩散速度取决于分子质量。
Qìtǐ kuòsàn sùdù qǔjué yú fēnzǐ zhìliàng.
Tốc độ khuếch tán của khí phụ thuộc vào khối lượng phân tử.
温室气体导致全球变暖。
Wēnshì qìtǐ dǎozhì quánqiú biànnuǎn.
Khí nhà kính gây ra hiện tượng nóng lên toàn cầu.
气体的状态方程可以计算压力、体积和温度关系。
Qìtǐ de zhuàngtài fāngchéng kěyǐ jìsuàn yālì, tǐjī hé wēndù guānxì.
Phương trình trạng thái khí có thể tính mối quan hệ giữa áp suất, thể tích và nhiệt độ.
研究气体性质对化学工业非常重要。
Yánjiū qìtǐ xìngzhì duì huàxué gōngyè fēicháng zhòngyào.
Nghiên cứu tính chất khí rất quan trọng đối với công nghiệp hóa chất.
|
|