|
|
密切 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“密切” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ
- 密 (mì): nghĩa gốc là “dày đặc, kín, chặt chẽ”.
- 切 (qiè): nghĩa gốc là “sát, gần, thiết thực”.
- Ghép lại: 密切 = “gần gũi, chặt chẽ, mật thiết” → chỉ mối quan hệ hoặc sự liên kết rất gần, rất khăng khít, không thể tách rời.
2. Loại từ
- Tính từ: mật thiết, chặt chẽ.
- Động từ (ít dùng): làm cho gần gũi, gắn bó.
3. Ý nghĩa và cách dùng
- Quan hệ xã hội/công việc: quan hệ mật thiết, hợp tác chặt chẽ.
- Trong học thuật/khoa học: sự liên kết chặt chẽ giữa các yếu tố.
- Trong đời sống: tình cảm gần gũi, gắn bó.
4. Cấu trúc câu thường gặp
- 与…密切相关: có liên quan mật thiết với…
- 保持密切联系: duy trì liên hệ chặt chẽ.
- 密切合作: hợp tác mật thiết.
- 密切关注: theo dõi sát sao.
- 密切关系: mối quan hệ mật thiết.
5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 我们保持着密切的合作关系。
Wǒmen bǎochí zhe mìqiè de hézuò guānxì.
Chúng tôi duy trì mối quan hệ hợp tác mật thiết.
- 这两个问题密切相关。
Zhè liǎng gè wèntí mìqiè xiāngguān.
Hai vấn đề này có liên quan mật thiết với nhau.
- 医生密切关注病人的情况。
Yīshēng mìqiè guānzhù bìngrén de qíngkuàng.
Bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng của bệnh nhân.
- 我们要密切联系群众。
Wǒmen yào mìqiè liánxì qúnzhòng.
Chúng ta cần gắn bó mật thiết với quần chúng.
- 经济发展与教育水平密切相关。
Jīngjì fāzhǎn yǔ jiàoyù shuǐpíng mìqiè xiāngguān.
Sự phát triển kinh tế có liên quan mật thiết đến trình độ giáo dục.
- 他和同事们关系非常密切。
Tā hé tóngshìmen guānxì fēicháng mìqiè.
Anh ấy có quan hệ rất gần gũi với đồng nghiệp.
- 我们要密切合作,共同完成任务。
Wǒmen yào mìqiè hézuò, gòngtóng wánchéng rènwù.
Chúng ta cần hợp tác mật thiết để cùng hoàn thành nhiệm vụ.
- 这项研究与环境保护密切相关。
Zhè xiàng yánjiū yǔ huánjìng bǎohù mìqiè xiāngguān.
Nghiên cứu này có liên quan mật thiết đến bảo vệ môi trường.
- 他密切关注着市场的变化。
Tā mìqiè guānzhù zhe shìchǎng de biànhuà.
Anh ấy theo dõi sát sao sự biến động của thị trường.
- 两国保持着密切的外交关系。
Liǎng guó bǎochí zhe mìqiè de wàijiāo guānxì.
Hai quốc gia duy trì quan hệ ngoại giao mật thiết.
6. Ghi chú học từ
- “密切” thường dùng trong quan hệ, hợp tác, nghiên cứu, theo dõi.
- Khác với “亲密 (qīnmì)” → thiên về tình cảm cá nhân, thân mật.
- Khác với “紧密 (jǐnmì)” → nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ về cấu trúc, tổ chức.
- “密切” mang sắc thái trang trọng, chính thức, thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, diễn thuyết.
Từ 密切 trong tiếng Trung là tính từ hoặc trạng từ, phiên âm là mìqiè, mang nghĩa chính là "gần gũi", "chặt chẽ", "gắn bó" hoặc "close/intimate/closely" (mối quan hệ thân thiết, liên hệ chặt chẽ; hoặc theo dõi cẩn thận, chi tiết). Nó dùng để chỉ sự gắn kết mạnh mẽ giữa người/việc hoặc mức độ chú ý kỹ lưỡng.
Loại từ và ý nghĩa
密切 chủ yếu là tính từ (形容词), miêu tả mối quan hệ thân mật/chặt chẽ; cũng làm trạng từ (副词) chỉ "cẩn thận, sát sao".
Khác với 亲密: 密切 nhấn mạnh tính chặt chẽ, chuyên nghiệp hơn; 亲密 thiên về tình cảm cá nhân.
Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 密切 + 关系/关注 (mối quan hệ/mức độ chú ý chặt chẽ).
Ví dụ chi tiết
他们关系密切。 (Tāmen guānxì mìqiè.)
Họ có mối quan hệ rất gần gũi.
密切关注事态发展。 (Mìqiè guānzhù shìtài fāzhǎn.)
Theo dõi sát sao diễn biến tình hình.
两国有密切经济联系。 (Liǎng guó yǒu mìqiè jīngjì liánxì.)
Hai nước có liên hệ kinh tế chặt chẽ.
医生密切观察病人。 (Yīshēng mìqiè guānchá bìngrén.)
Bác sĩ theo dõi bệnh nhân cẩn thận.
英语和德语密切相关。 (Yīngyǔ hé Déyǔ mìqiè xiāngguān.)
Tiếng Anh và tiếng Đức có quan hệ gần gũi.
密切 thường dùng trong chính trị, kinh tế, y tế để diễn tả sự gắn kết hoặc chú ý chi tiết, giúp tiếng Trung trang trọng và chính xác hơn.
1. “密切” là gì?
密切 (mìqiè) nghĩa là:
thân thiết, gần gũi, mật thiết – chỉ mối quan hệ chặt chẽ, gắn bó giữa người với người, tổ chức hoặc sự vật.
(trong nghĩa hành động hoặc trạng thái) chặt chẽ, khăng khít – chỉ sự liên kết hoặc phối hợp sát sao.
Ví dụ: quan hệ mật thiết, phối hợp chặt chẽ, liên quan chặt chẽ…
2. Loại từ
Tính từ (形容词)
Khi dùng với động từ, có thể coi như trạng từ: 密切 + 关注 / 注意 / 联系
3. Cách dùng chính
1. 密切 + 关系 / 联系 / 友谊
Dùng để chỉ mối quan hệ mật thiết, gắn bó.
Ví dụ:
中美两国有着密切的经济关系。
Zhōng-Měi liǎng guó yǒuzhe mìqiè de jīngjì guānxi.
→ Trung – Mỹ có mối quan hệ kinh tế mật thiết.
2. 密切 + 关注 / 注意 / 联系
Dùng để chỉ theo dõi, quan tâm hoặc phối hợp chặt chẽ.
Ví dụ:
我们要密切关注市场动态。
Wǒmen yào mìqiè guānzhù shìchǎng dòngtài.
→ Chúng ta phải quan tâm sát sao tới diễn biến thị trường.
3. 密切 + 配合 / 合作
Chỉ phối hợp, hợp tác chặt chẽ.
Ví dụ:
各部门密切配合,确保项目顺利完成。
Gè bùmén mìqiè pèihé, quèbǎo xiàngmù shùnlì wánchéng.
→ Các phòng ban phối hợp chặt chẽ, đảm bảo dự án hoàn thành suôn sẻ.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
医生和护士密切合作,提高了治疗效果。
Yīshēng hé hùshi mìqiè hézuò, tígāo le zhìliáo xiàoguǒ.
→ Bác sĩ và y tá hợp tác chặt chẽ, nâng cao hiệu quả điều trị.
Ví dụ 2
这次事故的原因与管理密切相关。
Zhè cì shìgù de yuányīn yǔ guǎnlǐ mìqiè xiāngguān.
→ Nguyên nhân của vụ tai nạn này liên quan mật thiết đến quản lý.
Ví dụ 3
公司与供应商保持密切联系。
Gōngsī yǔ gōngyìngshāng bǎochí mìqiè liánxì.
→ Công ty duy trì liên hệ chặt chẽ với nhà cung cấp.
Ví dụ 4
国家安全与经济发展密切相连。
Guójiā ānquán yǔ jīngjì fāzhǎn mìqiè xiānglián.
→ An ninh quốc gia và phát triển kinh tế liên kết chặt chẽ.
Ví dụ 5
老师密切关注学生的学习情况。
Lǎoshī mìqiè guānzhù xuésheng de xuéxí qíngkuàng.
→ Giáo viên theo dõi sát sao tình hình học tập của học sinh.
Ví dụ 6
两国在科技领域有着密切合作。
Liǎng guó zài kējì lǐngyù yǒuzhe mìqiè hézuò.
→ Hai nước có sự hợp tác chặt chẽ trong lĩnh vực công nghệ.
5. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Cách dùng
密切 mật thiết, chặt chẽ, gần gũi Tính từ / Trạng từ 密切关系、密切合作、密切关注、密切联系
1. Định nghĩa từ 密切
密切 (mìqiè)
Loại từ: Tính từ (形容词), đôi khi dùng làm trạng từ.
Nghĩa:
Mật thiết, chặt chẽ, khăng khít.
Có liên quan chặt chẽ, có sự kết nối sâu sắc.
Theo sát, chú ý sát sao (khi dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ).
2. Cách dùng của 密切
密切 + 关系 / 联系 / 合作
Chỉ mối quan hệ hoặc sự hợp tác chặt chẽ.
A 与 B 密切相关
A và B có liên hệ mật thiết.
密切 + 动词
Nghĩa là theo sát / chú ý sát sao:
Ví dụ: 密切关注, 密切配合, 密切观察.
3. 35 Mẫu câu có dùng 密切 (pinyin + nghĩa tiếng Việt)
Nhóm 1: Quan hệ mật thiết (1–10)
他们之间的关系非常密切。
Tāmen zhījiān de guānxì fēicháng mìqiè.
Quan hệ giữa họ rất mật thiết.
这两个国家保持着密切的联系。
Zhè liǎng gè guójiā bǎochí zhe mìqiè de liánxì.
Hai quốc gia này duy trì liên hệ chặt chẽ.
他和同事们的合作非常密切。
Tā hé tóngshìmen de hézuò fēicháng mìqiè.
Anh ấy hợp tác rất chặt chẽ với đồng nghiệp.
家庭成员之间应该保持密切沟通。
Jiātíng chéngyuán zhījiān yīnggāi bǎochí mìqiè gōutōng.
Các thành viên trong gia đình nên giữ liên lạc mật thiết.
两家公司长期保持密切合作。
Liǎng jiā gōngsī chángqī bǎochí mìqiè hézuò.
Hai công ty duy trì hợp tác mật thiết lâu dài.
我们和客户关系非常密切。
Wǒmen hé kèhù guānxì fēicháng mìqiè.
Quan hệ giữa chúng tôi và khách hàng rất khăng khít.
他们俩从小就是密切的朋友。
Tāmen liǎ cóngxiǎo jiù shì mìqiè de péngyǒu.
Hai người họ từ nhỏ đã là bạn thân mật thiết.
父母和孩子之间有着密切的情感联系。
Fùmǔ hé háizi zhījiān yǒuzhe mìqiè de qínggǎn liánxì.
Cha mẹ và con cái có sự gắn kết tình cảm mật thiết.
这些部门之间需要密切配合。
Zhèxiē bùmén zhījiān xūyào mìqiè pèihé.
Các bộ phận này cần phối hợp chặt chẽ.
他们俩的思想非常密切地一致。
Tāmen liǎ de sīxiǎng fēicháng mìqiè de yízhì.
Tư tưởng của họ cực kỳ thống nhất, khăng khít.
Nhóm 2: Liên quan mật thiết (11–20)
健康和饮食密切相关。
Jiànkāng hé yǐnshí mìqiè xiāngguān.
Sức khỏe và chế độ ăn uống có liên hệ mật thiết.
气候变化与工业排放密切相关。
Qìhòu biànhuà yǔ gōngyè páifàng mìqiè xiāngguān.
Biến đổi khí hậu liên quan chặt chẽ đến khí thải công nghiệp.
这个问题和你的决定密切有关。
Zhège wèntí hé nǐ de juédìng mìqiè yǒuguān.
Vấn đề này liên quan mật thiết đến quyết định của bạn.
工作效率与管理方式密切相关。
Gōngzuò xiàolǜ yǔ guǎnlǐ fāngshì mìqiè xiāngguān.
Hiệu suất làm việc liên quan chặt chẽ đến cách quản lý.
经济发展与科技进步密切联系在一起。
Jīngjì fāzhǎn yǔ kējì jìnbù mìqiè liánxì zài yīqǐ.
Phát triển kinh tế liên kết mật thiết với tiến bộ khoa học kỹ thuật.
这个现象和社会政策有密切的关系。
Zhège xiànxiàng hé shèhuì zhèngcè yǒu mìqiè de guānxì.
Hiện tượng này liên quan mật thiết đến chính sách xã hội.
人的情绪与睡眠质量密切相关。
Rén de qíngxù yǔ shuìmián zhìliàng mìqiè xiāngguān.
Cảm xúc con người liên quan chặt chẽ đến chất lượng giấc ngủ.
公司的成功和员工的努力密切相关。
Gōngsī de chénggōng hé yuángōng de nǔlì mìqiè xiāngguān.
Sự thành công của công ty liên quan mật thiết đến nỗ lực của nhân viên.
学习成绩与学习方法密切有关。
Xuéxí chéngjì yǔ xuéxí fāngfǎ mìqiè yǒuguān.
Thành tích học tập liên quan mật thiết đến phương pháp học.
安全问题和管理制度密切相连。
Ānquán wèntí hé guǎnlǐ zhìdù mìqiè xiānglián.
Vấn đề an toàn gắn liền mật thiết với cơ chế quản lý.
Nhóm 3: Theo dõi sát sao / chú ý chặt chẽ (21–35)
我们必须密切关注市场变化。
Wǒmen bìxū mìqiè guānzhù shìchǎng biànhuà.
Chúng ta phải theo dõi sát sự biến động thị trường.
医生正在密切观察患者的情况。
Yīshēng zhèngzài mìqiè guānchá huànzhě de qíngkuàng.
Bác sĩ đang quan sát kỹ tình trạng bệnh nhân.
请密切注意交通安全。
Qǐng mìqiè zhùyì jiāotōng ānquán.
Hãy chú ý sát sao đến an toàn giao thông.
我们要密切留意天气变化。
Wǒmen yào mìqiè liúyì tiānqì biànhuà.
Chúng ta cần chú ý sát sự thay đổi thời tiết.
警察正在密切监视嫌疑人。
Jǐngchá zhèngzài mìqiè jiānshì xiányírén.
Cảnh sát đang giám sát chặt chẽ nghi phạm.
老师密切跟进学生的学习进度。
Lǎoshī mìqiè gēnjìn xuéshēng de xuéxí jìndù.
Giáo viên theo sát tiến độ học tập của học sinh.
公司需要密切跟踪客户需求。
Gōngsī xūyào mìqiè gēnzōng kèhù xūqiú.
Công ty cần theo dõi sát nhu cầu khách hàng.
他密切查看每一条数据。
Tā mìqiè chákàn měi yī tiáo shùjù.
Anh ta kiểm tra kỹ từng dữ liệu.
研究团队正在密切记录实验结果。
Yánjiū tuánduì zhèngzài mìqiè jìlù shíyàn jiéguǒ.
Nhóm nghiên cứu đang ghi chép sát sao kết quả thí nghiệm.
医护人员密切监护重症病人。
Yīhù rényuán mìqiè jiānhù zhòngzhèng bìngrén.
Nhân viên y tế giám sát chặt chẽ bệnh nhân nặng.
我们要密切注意对手的动向。
Wǒmen yào mìqiè zhùyì duìshǒu de dòngxiàng.
Chúng ta cần chú ý sát hướng đi của đối thủ.
他密切倾听每一个细节。
Tā mìqiè qīngtīng měi yī gè xìjié.
Anh ta lắng nghe kỹ từng chi tiết.
在会议中,请密切关注重要信息。
Zài huìyì zhōng, qǐng mìqiè guānzhù zhòngyào xìnxī.
Trong cuộc họp, hãy theo dõi sát các thông tin quan trọng.
项目经理密切检查项目进展。
Xiàngmù jīnglǐ mìqiè jiǎnchá xiàngmù jìnzhǎn.
Quản lý dự án kiểm tra chặt chẽ tiến độ dự án.
学生们密切配合老师完成任务。
Xuéshēngmen mìqiè pèihé lǎoshī wánchéng rènwù.
Học sinh phối hợp chặt chẽ với giáo viên để hoàn thành nhiệm vụ.
密切 (mìqiè) trong tiếng Trung là một tính từ và trạng từ thường dùng để chỉ sự gần gũi, mật thiết, chặt chẽ, có thể dùng trong các mối quan hệ, sự liên quan hoặc tương tác giữa các sự vật, sự việc. Dưới đây là phân tích chi tiết:
1. Loại từ
Tính từ (adj): 密切 – mật thiết, gần gũi
Trạng từ (adv): 密切地 – một cách mật thiết, một cách chặt chẽ
2. Giải thích chi tiết
密 (mì): kín, chặt, gần gũi
切 (qiè): sát, thích hợp
Ghép lại 密切 nghĩa là mối quan hệ hoặc sự liên quan rất chặt chẽ, gần gũi, dùng cả trong đời sống (mối quan hệ cá nhân) và trong khoa học, chính trị, kinh tế (sự liên quan, ảnh hưởng lẫn nhau).
3. Cấu trúc & cách dùng
密切 + 名词 (danh từ)
Ví dụ: 密切合作、密切关系
Nghĩa: hợp tác mật thiết, quan hệ mật thiết
与...密切相关 / 与...密切联系
Nghĩa: liên quan chặt chẽ với…
密切 + 地 + 动词
Nghĩa: thực hiện hành động một cách chặt chẽ, sát sao
4. 35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản – đời sống, mối quan hệ
我们之间有着密切的友谊。
Wǒmen zhī jiān yǒuzhe mìqiè de yǒuyì.
Chúng ta có một tình bạn mật thiết.
家庭成员之间的关系非常密切。
Jiātíng chéngyuán zhī jiān de guānxi fēicháng mìqiè.
Mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình rất mật thiết.
老师与学生的联系很密切。
Lǎoshī yǔ xuéshēng de liánxì hěn mìqiè.
Giáo viên có mối quan hệ rất gần gũi với học sinh.
他与公司的关系密切。
Tā yǔ gōngsī de guānxi mìqiè.
Anh ấy có quan hệ mật thiết với công ty.
密切关注孩子的学习情况很重要。
Mìqiè guānzhù háizi de xuéxí qíngkuàng hěn zhòngyào.
Theo dõi sát sao việc học của con cái là rất quan trọng.
朋友之间应当保持密切的联系。
Péngyǒu zhī jiān yīngdāng bǎochí mìqiè de liánxì.
Bạn bè nên duy trì liên lạc mật thiết.
医生与患者的沟通必须密切。
Yīshēng yǔ huànzhě de gōutōng bìxū mìqiè.
Giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân phải rất chặt chẽ.
他对公司的工作密切参与。
Tā duì gōngsī de gōngzuò mìqiè cānyù.
Anh ấy tham gia công việc của công ty một cách rất sát sao.
我们保持着密切的合作关系。
Wǒmen bǎochí zhe mìqiè de hézuò guānxi.
Chúng tôi duy trì mối quan hệ hợp tác mật thiết.
国家之间需要密切的经济合作。
Guójiā zhī jiān xūyào mìqiè de jīngjì hézuò.
Các quốc gia cần hợp tác kinh tế chặt chẽ.
Câu nâng cao – khoa học, chính trị, kinh tế
气候变化与环境污染密切相关。
Qìhòu biànhuà yǔ huánjìng wūrǎn mìqiè xiāngguān.
Biến đổi khí hậu có liên quan mật thiết đến ô nhiễm môi trường.
公司的利润与市场需求密切联系。
Gōngsī de lìrùn yǔ shìchǎng xūqiú mìqiè liánxì.
Lợi nhuận của công ty có liên hệ chặt chẽ với nhu cầu thị trường.
科学研究必须与实际应用密切结合。
Kēxué yánjiū bìxū yǔ shíjì yìngyòng mìqiè jiéhé.
Nghiên cứu khoa học phải kết hợp chặt chẽ với thực tiễn.
政府政策与民众利益密切相关。
Zhèngfǔ zhèngcè yǔ mínzhòng lìyì mìqiè xiāngguān.
Chính sách của chính phủ liên quan mật thiết đến lợi ích của nhân dân.
我们密切关注市场动态。
Wǒmen mìqiè guānzhù shìchǎng dòngtài.
Chúng tôi theo dõi sát sao xu hướng thị trường.
企业的管理与员工的表现密切相关。
Qǐyè de guǎnlǐ yǔ yuángōng de biǎoxiàn mìqiè xiāngguān.
Quản lý doanh nghiệp có liên quan chặt chẽ đến hiệu quả làm việc của nhân viên.
经济发展与科技进步密切联系。
Jīngjì fāzhǎn yǔ kējì jìnbù mìqiè liánxì.
Phát triển kinh tế liên quan mật thiết đến tiến bộ khoa học công nghệ.
两国的文化交流非常密切。
Liǎng guó de wénhuà jiāoliú fēicháng mìqiè.
Giao lưu văn hóa giữa hai nước rất mật thiết.
医疗机构与研究机构保持密切合作。
Yīliáo jīgòu yǔ yánjiū jīgòu bǎochí mìqiè hézuò.
Các cơ sở y tế duy trì hợp tác chặt chẽ với các cơ sở nghiên cứu.
政府与企业需要密切配合。
Zhèngfǔ yǔ qǐyè xūyào mìqiè pèihé.
Chính phủ và doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ.
Câu thực hành – hành động/miêu tả
老师密切地指导学生写作。
Lǎoshī mìqiè de zhǐdǎo xuéshēng xiězuò.
Giáo viên hướng dẫn học sinh viết bài một cách sát sao.
他密切关注公司的财务状况。
Tā mìqiè guānzhù gōngsī de cáiwù zhuàngkuàng.
Anh ấy theo dõi sát sao tình hình tài chính của công ty.
我们密切地合作完成这个项目。
Wǒmen mìqiè de hézuò wánchéng zhège xiàngmù.
Chúng tôi hợp tác chặt chẽ để hoàn thành dự án này.
医生密切观察病人的病情。
Yīshēng mìqiè guānchá bìngrén de bìngqíng.
Bác sĩ theo dõi sát sao tình trạng bệnh của bệnh nhân.
他们密切讨论公司的未来发展。
Tāmen mìqiè tǎolùn gōngsī de wèilái fāzhǎn.
Họ thảo luận chặt chẽ về sự phát triển tương lai của công ty.
这两个部门需要密切协调。
Zhè liǎng gè bùmén xūyào mìqiè xiétiáo.
Hai phòng ban này cần phối hợp chặt chẽ.
密切地观察实验结果可以发现问题。
Mìqiè de guānchá shíyàn jiéguǒ kěyǐ fāxiàn wèntí.
Quan sát sát sao kết quả thí nghiệm có thể phát hiện ra vấn đề.
我们与合作伙伴保持密切沟通。
Wǒmen yǔ hézuò huǒbàn bǎochí mìqiè gōutōng.
Chúng tôi duy trì liên lạc chặt chẽ với đối tác.
公司密切监控市场变化。
Gōngsī mìqiè jiānkòng shìchǎng biànhuà.
Công ty theo dõi sát sao sự biến động của thị trường.
学校与家长密切配合教育孩子。
Xuéxiào yǔ jiāzhǎng mìqiè pèihé jiàoyù háizi.
Trường học và phụ huynh phối hợp chặt chẽ để giáo dục trẻ.
Câu nâng cao / học thuật
密切分析数据可以提高研究质量。
Mìqiè fēnxī shùjù kěyǐ tígāo yánjiū zhìliàng.
Phân tích dữ liệu một cách chặt chẽ có thể nâng cao chất lượng nghiên cứu.
密切结合实际情况进行决策。
Mìqiè jiéhé shíjì qíngkuàng jìnxíng juécè.
Ra quyết định kết hợp chặt chẽ với tình hình thực tế.
与客户保持密切联系是销售成功的关键。
Yǔ kèhù bǎochí mìqiè liánxì shì xiāoshòu chénggōng de guānjiàn.
Duy trì liên hệ chặt chẽ với khách hàng là chìa khóa thành công trong kinh doanh.
政策制定需要密切考虑社会反应。
Zhèngcè zhìdìng xūyào mìqiè kǎolǜ shèhuì fǎnyìng.
Việc hoạch định chính sách cần cân nhắc chặt chẽ phản ứng xã hội.
密切跟踪技术发展趋势很重要。
Mìqiè gēnzōng jìshù fāzhǎn qūshì hěn zhòngyào.
Theo sát xu hướng phát triển công nghệ là rất quan trọng.
|
|