|
|
担忧 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education
“担忧” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết
1. Cấu tạo từ
- 担 (dān): gánh vác, đảm nhận, mang theo.
- 忧 (yōu): lo lắng, buồn rầu, ưu sầu.
- Ghép lại: 担忧 = “lo lắng, băn khoăn, quan ngại” → chỉ trạng thái cảm thấy bất an, lo sợ về điều gì đó có thể xảy ra.
2. Loại từ
- Động từ: lo lắng, quan ngại.
- Danh từ (ít dùng): sự lo lắng, nỗi lo.
3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong đời sống: lo lắng về sức khỏe, gia đình, công việc.
- Trong xã hội: quan ngại về tình hình kinh tế, chính trị, môi trường.
- Trong văn viết: thường dùng trong báo cáo, tin tức, văn học để diễn đạt sự lo âu.
4. Cấu trúc câu thường gặp
- 对…表示担忧: bày tỏ lo ngại về…
- 担忧 + 问题/情况: lo lắng về vấn đề/tình hình.
- 感到担忧: cảm thấy lo lắng.
- 担忧的心情: tâm trạng lo lắng.
5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 我担忧他的身体状况。
Wǒ dānyōu tā de shēntǐ zhuàngkuàng.
Tôi lo lắng về tình trạng sức khỏe của anh ấy.
- 父母担忧孩子的安全。
Fùmǔ dānyōu háizi de ānquán.
Cha mẹ lo lắng về sự an toàn của con cái.
- 医生对病人的病情表示担忧。
Yīshēng duì bìngrén de bìngqíng biǎoshì dānyōu.
Bác sĩ bày tỏ lo ngại về tình trạng bệnh của bệnh nhân.
- 我们担忧经济的未来。
Wǒmen dānyōu jīngjì de wèilái.
Chúng tôi lo ngại về tương lai của nền kinh tế.
- 他感到非常担忧。
Tā gǎndào fēicháng dānyōu.
Anh ấy cảm thấy vô cùng lo lắng.
- 老师担忧学生的学习情况。
Lǎoshī dānyōu xuéshēng de xuéxí qíngkuàng.
Giáo viên lo lắng về tình hình học tập của học sinh.
- 环境污染让人们担忧。
Huánjìng wūrǎn ràng rénmen dānyōu.
Ô nhiễm môi trường khiến mọi người lo ngại.
- 她担忧自己不能通过考试。
Tā dānyōu zìjǐ bùnéng tōngguò kǎoshì.
Cô ấy lo lắng mình không thể vượt qua kỳ thi.
- 担忧的情绪影响了他的工作。
Dānyōu de qíngxù yǐngxiǎng le tā de gōngzuò.
Tâm trạng lo lắng đã ảnh hưởng đến công việc của anh ấy.
- 我们不必过于担忧。
Wǒmen bùbì guòyú dānyōu.
Chúng ta không cần quá lo lắng.
6. Ghi chú học từ
- “担忧” thường dùng trong văn viết, báo cáo, tin tức → mang sắc thái trang trọng hơn “担心 (dānxīn)”.
- 担心 = lo lắng (thông dụng, khẩu ngữ).
- 担忧 = quan ngại, lo ngại (trang trọng, văn viết).
Từ 担忧 trong tiếng Trung là động từ hoặc danh từ, phiên âm là dānyōu, mang nghĩa chính là "lo lắng", "lo ngại", "bận tâm" hoặc "worry/concern" (cảm giác bất an về tương lai hoặc vấn đề có thể xảy ra, thường mang tính nghiêm trọng hơn lo lắng thông thường). Nó dùng để diễn tả sự bồn chồn tinh thần về rủi ro, kết quả không mong muốn.
Loại từ và ý nghĩa
担忧 chủ yếu là động từ (动词), chỉ hành động lo lắng; cũng làm danh từ (名词) chỉ "sự lo lắng".
Khác với 担心: 担忧 trang trọng hơn, nhấn mạnh lo ngại sâu sắc; 担心 dùng hàng ngày, nhẹ hơn.
Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 担忧 + danh từ (lo ngại + ...), 对...担忧 (lo lắng về + ...).
Ví dụ chi tiết
他对未来充满担忧。 (Tā duì wèilái chōngmǎn dānyōu.)
Anh ấy đầy lo ngại về tương lai.
气候变化令人担忧。 (Qìhòu biànhuà lìng rén dānyōu.)
Biến đổi khí hậu gây lo ngại.
父母为孩子的前途担忧。 (Fùmǔ wèi háizi de qiántú dānyōu.)
Cha mẹ lo lắng cho tương lai con cái.
经济衰退的担忧加剧。 (Jīngjì shuāituì de dānyōu jiājù.)
Lo ngại suy thoái kinh tế tăng cao.
医生对病情表示担忧。 (Yīshēng duì bìngqíng biǎoshì dānyōu.)
Bác sĩ bày tỏ lo ngại về bệnh tình.
担忧 thường dùng trong báo chí, chính thức để diễn tả sự bất an có cơ sở, giúp tiếng Trung trang trọng và thuyết phục hơn.
1. “担忧” là gì?
担忧 (dānyōu) nghĩa là:
lo lắng, băn khoăn, ưu phiền – cảm giác không yên tâm, sợ hãi hoặc quan tâm về điều gì đó có thể xảy ra.
Có thể dùng với người, sự việc, tình hình.
Ví dụ: lo lắng về sức khỏe, lo lắng về tương lai, lo lắng cho ai đó…
2. Loại từ
Động từ (动词)
Khi dùng như tính từ, có thể hiểu là cảm thấy lo lắng.
3. Cách dùng chính
1. 担忧 + 人 / 事情 / 情况
Dùng để chỉ lo lắng cho ai đó hoặc điều gì đó.
Ví dụ:
他很担忧孩子的健康。
Tā hěn dānyōu háizi de jiànkāng.
→ Anh ấy rất lo lắng cho sức khỏe của con.
2. 对 + 某事 + 担忧
Dùng với cấu trúc “đối với… lo lắng”.
Ví dụ:
大家都对经济形势感到担忧。
Dàjiā dōu duì jīngjì xíngshì gǎndào dānyōu.
→ Mọi người đều lo lắng về tình hình kinh tế.
3. 担忧 + 未来 / 前途
Dùng để chỉ lo lắng về tương lai, hướng đi.
Ví dụ:
他对自己的前途非常担忧。
Tā duì zìjǐ de qiántú fēicháng dānyōu.
→ Anh ấy rất lo lắng về tương lai của bản thân.
4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)
Ví dụ 1
父母担忧孩子在外面的安全。
Fùmǔ dānyōu háizi zài wàimiàn de ānquán.
→ Cha mẹ lo lắng cho sự an toàn của con ở bên ngoài.
Ví dụ 2
她担忧考试成绩不理想。
Tā dānyōu kǎoshì chéngjì bù lǐxiǎng.
→ Cô ấy lo lắng rằng điểm thi sẽ không như ý.
Ví dụ 3
公司对市场前景感到担忧。
Gōngsī duì shìchǎng qiánjǐng gǎndào dānyōu.
→ Công ty lo lắng về triển vọng thị trường.
Ví dụ 4
人们担忧气候变化带来的影响。
Rénmen dānyōu qìhòu biànhuà dàilái de yǐngxiǎng.
→ Mọi người lo lắng về ảnh hưởng do biến đổi khí hậu mang lại.
Ví dụ 5
他对母亲的健康非常担忧。
Tā duì mǔqīn de jiànkāng fēicháng dānyōu.
→ Anh ấy rất lo lắng về sức khỏe của mẹ.
Ví dụ 6
专家担忧新病毒可能引发的疫情。
Zhuānjiā dānyōu xīn bìngdú kěnéng yǐnfā de yìqíng.
→ Chuyên gia lo lắng về dịch bệnh có thể bùng phát do loại virus mới.
5. Tóm tắt
Từ Nghĩa Loại từ Cách dùng
担忧 lo lắng, băn khoăn, ưu phiền Động từ 担忧健康 / 担忧未来 / 对…担忧 / 担忧情况
担忧 tiếng Trung là gì?
担忧 (dānyōu)
Nghĩa: lo lắng, lo sợ, lo ngại, quan ngại
Thuộc loại từ: động từ (动词) – mang nghĩa lo lắng về một việc có khả năng xảy ra, thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Có thể dùng một mình hoặc kèm tân ngữ:
担忧 + 名词 (lo về…)
为/对……担忧 (lo lắng cho/về…)
1. Nghĩa chi tiết của 担忧
Lo lắng sâu sắc về một việc chưa xảy ra hoặc đang diễn ra.
Biểu thị sự bất an, không yên tâm, quan ngại.
Mang sắc thái nghiêm túc hơn 担心, mức độ mạnh và thiên về cảm xúc dài hạn.
2. Cấu trúc thường dùng
为……担忧
Lo lắng cho…
Ví dụ: 为孩子担忧 (lo cho con)
对……感到担忧
Cảm thấy lo ngại về…
令人担忧
Đáng lo ngại.
毫不担忧 / 并不担忧
Không hề lo lắng.
3. 35 mẫu câu tiếng Trung với 担忧 (kèm pinyin + tiếng Việt)
Mẫu câu cơ bản (1–10)
我很担忧明天的考试。
Wǒ hěn dānyōu míngtiān de kǎoshì.
Tôi rất lo lắng về kỳ thi ngày mai.
她为孩子的健康感到担忧。
Tā wèi háizi de jiànkāng gǎndào dānyōu.
Cô ấy lo lắng cho sức khỏe của đứa trẻ.
我们对当前的经济形势十分担忧。
Wǒmen duì dāngqián de jīngjì xíngshì shífēn dānyōu.
Chúng tôi rất lo ngại về tình hình kinh tế hiện tại.
父母总是为孩子担忧。
Fùmǔ zǒngshì wèi háizi dānyōu.
Bố mẹ luôn lo lắng cho con cái.
他的病情让人担忧。
Tā de bìngqíng ràng rén dānyōu.
Tình trạng bệnh của anh ấy khiến người khác lo lắng.
医生表示,这并不可担忧。
Yīshēng biǎoshì, zhè bìng bù kě dānyōu.
Bác sĩ cho biết điều này không đáng lo ngại.
她担忧自己做得不够好。
Tā dānyōu zìjǐ zuò de búgòu hǎo.
Cô ấy lo rằng mình làm chưa đủ tốt.
我对他的决定感到担忧。
Wǒ duì tā de juédìng gǎndào dānyōu.
Tôi lo ngại về quyết định của anh ấy.
这种情况确实令人担忧。
Zhè zhǒng qíngkuàng quèshí lìngrén dānyōu.
Tình huống như thế này quả thật đáng lo ngại.
老师担忧学生的学习态度。
Lǎoshī dānyōu xuéshēng de xuéxí tàidù.
Giáo viên lo lắng về thái độ học tập của học sinh.
Mẫu câu nâng cao (11–20)
他没有理由担忧,我们会全力支持他。
Tā méiyǒu lǐyóu dānyōu, wǒmen huì quánlì zhīchí tā.
Anh ấy không có lý do để lo lắng, chúng tôi sẽ hết sức hỗ trợ.
我开始担忧事情会变得更复杂。
Wǒ kāishǐ dānyōu shìqíng huì biàn de gèng fùzá.
Tôi bắt đầu lo rằng sự việc sẽ trở nên phức tạp hơn.
她对未来的发展非常担忧。
Tā duì wèilái de fāzhǎn fēicháng dānyōu.
Cô ấy rất lo ngại về sự phát triển trong tương lai.
医生担忧病人会出现并发症。
Yīshēng dānyōu bìngrén huì chūxiàn bìngfāzhèng.
Bác sĩ lo rằng bệnh nhân sẽ xuất hiện biến chứng.
我担忧他承受不了这么大的压力。
Wǒ dānyōu tā chéngshòu bù liǎo zhème dà de yālì.
Tôi lo rằng anh ấy không chịu nổi áp lực lớn như vậy.
这是一个值得担忧的问题。
Zhè shì yí gè zhídé dānyōu de wèntí.
Đây là một vấn đề đáng lo ngại.
他们担忧计划无法顺利进行。
Tāmen dānyōu jìhuà wúfǎ shùnlì jìnxíng.
Họ lo rằng kế hoạch không thể diễn ra suôn sẻ.
我真心担忧你会受伤。
Wǒ zhēnxīn dānyōu nǐ huì shòushāng.
Tôi thực sự lo rằng bạn sẽ bị thương.
她对孩子的未来一直感到担忧。
Tā duì háizi de wèilái yìzhí gǎndào dānyōu.
Cô ấy luôn lo lắng về tương lai của đứa trẻ.
你不必为我担忧,我没事。
Nǐ búbì wèi wǒ dānyōu, wǒ méishì.
Bạn không cần lo cho tôi, tôi ổn mà.
Mẫu câu chuyên sâu – trang trọng (21–35)
专家担忧疫情会再次扩大。
Zhuānjiā dānyōu yìqíng huì zàicì kuòdà.
Các chuyên gia lo ngại dịch bệnh sẽ bùng phát lần nữa.
我们不应该过度担忧,而应采取行动。
Wǒmen bù yīnggāi guòdù dānyōu, ér yīng cǎiqǔ xíngdòng.
Chúng ta không nên lo lắng quá mức mà nên hành động.
社会各界对这一趋势表示担忧。
Shèhuì gèjiè duì zhè yī qūshì biǎoshì dānyōu.
Các giới trong xã hội bày tỏ lo ngại về xu hướng này.
家长们越来越担忧孩子的安全问题。
Jiāzhǎngmen yuèláiyuè dānyōu háizi de ānquán wèntí.
Phụ huynh ngày càng lo lắng về vấn đề an toàn của con cái.
他担忧自己无法胜任这项工作。
Tā dānyōu zìjǐ wúfǎ shèngrèn zhè xiàng gōngzuò.
Anh ấy lo rằng mình không thể đảm nhiệm công việc này.
我对你的身体状况深感担忧。
Wǒ duì nǐ de shēntǐ zhuàngkuàng shēn gǎn dānyōu.
Tôi vô cùng lo lắng về tình trạng sức khỏe của bạn.
不少人担忧房价会继续上涨。
Bù shǎo rén dānyōu fángjià huì jìxù shàngzhǎng.
Nhiều người lo rằng giá nhà sẽ tiếp tục tăng.
医护人员担忧物资供应不足。
Yīhù rényuán dānyōu wùzī gōngyìng bùzú.
Nhân viên y tế lo ngại nguồn vật tư cung ứng không đủ.
我担忧这种做法可能带来风险。
Wǒ dānyōu zhè zhǒng zuòfǎ kěnéng dàilái fēngxiǎn.
Tôi lo rằng cách làm này có thể mang lại rủi ro.
这种情况让我们十分担忧。
Zhè zhǒng qíngkuàng ràng wǒmen shífēn dānyōu.
Tình huống này khiến chúng tôi vô cùng lo ngại.
他看上去有些担忧。
Tā kàn shàngqù yǒuxiē dānyōu.
Anh ấy trông có vẻ hơi lo lắng.
她为团队的表现而担忧。
Tā wèi tuánduì de biǎoxiàn ér dānyōu.
Cô ấy lo lắng về hiệu suất của đội nhóm.
我担忧事情会超出我们的控制。
Wǒ dānyōu shìqíng huì chāochū wǒmen de kòngzhì.
Tôi lo rằng sự việc sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát.
你的担忧是可以理解的。
Nǐ de dānyōu shì kěyǐ lǐjiě de.
Sự lo lắng của bạn là điều dễ hiểu.
目前没有理由过分担忧。
Mùqián méiyǒu lǐyóu guòfèn dānyōu.
Hiện tại không có lý do để quá lo lắng.
1. Loại từ
Động từ (V): 担忧 – lo lắng, băn khoăn
Danh từ (N): 担忧 – sự lo lắng
2. Giải thích chi tiết
担 (dān): gánh vác, đảm nhận
忧 (yōu): lo lắng, buồn phiền
担忧 nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc quan tâm tới một việc nào đó, có thể dùng cho bản thân hoặc cho người khác.
Trong văn viết: thường dùng trong văn phong trang trọng, tin tức, thông báo.
Trong đời sống: dùng để biểu đạt cảm xúc quan tâm, lo lắng về sức khỏe, công việc, học tập, an toàn…
3. Cấu trúc & cách dùng
担忧 + 名词 / 事情
担忧孩子的安全
Nghĩa: Lo lắng về sự an toàn của con cái
对…担忧
对未来担忧
Nghĩa: Lo lắng về tương lai
感到/非常/很…担忧
强调 mức độ lo lắng
担忧 + 动词/结果
担忧他会迟到
Nghĩa: Lo lắng rằng anh ấy sẽ đến muộn
4. 35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản – đời sống
我担忧孩子的健康。
Wǒ dānyōu háizi de jiànkāng.
Tôi lo lắng về sức khỏe của con.
她对考试成绩感到担忧。
Tā duì kǎoshì chéngjī gǎndào dānyōu.
Cô ấy lo lắng về kết quả thi.
父母总是为孩子担忧。
Fùmǔ zǒng shì wèi háizi dānyōu.
Cha mẹ luôn lo lắng cho con cái.
我们担忧天气会影响旅行。
Wǒmen dānyōu tiānqì huì yǐngxiǎng lǚxíng.
Chúng tôi lo lắng rằng thời tiết sẽ ảnh hưởng chuyến đi.
她对未来感到担忧。
Tā duì wèilái gǎndào dānyōu.
Cô ấy lo lắng về tương lai.
我担忧他的身体状况。
Wǒ dānyōu tā de shēntǐ zhuàngkuàng.
Tôi lo lắng về tình trạng sức khỏe của anh ấy.
他对工作表现很担忧。
Tā duì gōngzuò biǎoxiàn hěn dānyōu.
Anh ấy lo lắng về hiệu quả công việc.
我不必担忧,我会处理好的。
Wǒ bùbì dānyōu, wǒ huì chǔlǐ hǎo de.
Tôi không cần lo lắng, tôi sẽ xử lý ổn thỏa.
她担忧孩子一个人在家。
Tā dānyōu háizi yīgè rén zài jiā.
Cô ấy lo lắng rằng con ở nhà một mình.
我担忧考试不及格。
Wǒ dānyōu kǎoshì bù jígé.
Tôi lo lắng không đỗ kỳ thi.
Câu nâng cao – xã hội, kinh tế, chính trị
专家担忧气候变化的影响。
Zhuānjiā dānyōu qìhòu biànhuà de yǐngxiǎng.
Chuyên gia lo lắng về tác động của biến đổi khí hậu.
人们担忧失业率上升。
Rénmen dānyōu shīyè lǜ shàngshēng.
Mọi người lo lắng về tỷ lệ thất nghiệp tăng.
政府对社会稳定表示担忧。
Zhèngfǔ duì shèhuì wěndìng biǎoshì dānyōu.
Chính phủ bày tỏ lo lắng về ổn định xã hội.
医生担忧患者的病情恶化。
Yīshēng dānyōu huànzhě de bìngqíng èhuà.
Bác sĩ lo lắng rằng tình trạng bệnh nhân sẽ xấu đi.
专家担忧新技术可能带来的风险。
Zhuānjiā dānyōu xīn jìshù kěnéng dàilái de fēngxiǎn.
Chuyên gia lo lắng về rủi ro có thể do công nghệ mới gây ra.
家长担忧孩子沉迷手机。
Jiāzhǎng dānyōu háizi chénmí shǒujī.
Cha mẹ lo lắng con cái nghiện điện thoại.
人们担忧食品安全问题。
Rénmen dānyōu shípǐn ānquán wèntí.
Mọi người lo lắng về vấn đề an toàn thực phẩm.
公司担忧经济衰退影响利润。
Gōngsī dānyōu jīngjì shuāituì yǐngxiǎng lìrùn.
Công ty lo lắng suy thoái kinh tế sẽ ảnh hưởng lợi nhuận.
教师担忧学生学习压力过大。
Jiàoshī dānyōu xuéshēng xuéxí yālì guò dà.
Giáo viên lo lắng học sinh bị áp lực học tập quá lớn.
科学家担忧环境污染对健康的影响。
Kēxuéjiā dānyōu huánjìng wūrǎn duì jiànkāng de yǐngxiǎng.
Nhà khoa học lo lắng tác động của ô nhiễm môi trường tới sức khỏe.
Câu thực hành – hành động/miêu tả
她担忧地看着远方。
Tā dānyōu de kànzhe yuǎnfāng.
Cô ấy nhìn về phía xa đầy lo lắng.
我担忧地等待考试结果。
Wǒ dānyōu de děngdài kǎoshì jiéguǒ.
Tôi chờ kết quả thi với sự lo lắng.
他担忧孩子会受伤。
Tā dānyōu háizi huì shòushāng.
Anh ấy lo rằng con sẽ bị thương.
我担忧你的健康状况。
Wǒ dānyōu nǐ de jiànkāng zhuàngkuàng.
Tôi lo lắng về tình trạng sức khỏe của bạn.
她担忧事情会出错。
Tā dānyōu shìqíng huì chūcuò.
Cô ấy lo lắng rằng việc sẽ xảy ra sai sót.
我们对未来充满担忧。
Wǒmen duì wèilái chōngmǎn dānyōu.
Chúng tôi tràn đầy lo lắng về tương lai.
他担忧得整夜没睡。
Tā dānyōu de zhěng yè méi shuì.
Anh ấy lo lắng đến mức cả đêm không ngủ được.
我担忧孩子适应新环境。
Wǒ dānyōu háizi shìyìng xīn huánjìng.
Tôi lo lắng con sẽ thích nghi với môi trường mới.
她担忧项目会失败。
Tā dānyōu xiàngmù huì shībài.
Cô ấy lo lắng dự án sẽ thất bại.
公司担忧竞争对手的策略。
Gōngsī dānyōu jìngzhēng duìshǒu de cèlüè.
Công ty lo lắng về chiến lược của đối thủ cạnh tranh.
Câu nâng cao / học thuật
政府对社会治安表示担忧。
Zhèngfǔ duì shèhuì zhì’ān biǎoshì dānyōu.
Chính phủ bày tỏ lo lắng về an ninh xã hội.
投资者担忧股市波动。
Tóuzī zhě dānyōu gǔshì bōdòng.
Nhà đầu tư lo lắng về sự biến động của thị trường chứng khoán.
专家担忧新病毒的传播速度。
Zhuānjiā dānyōu xīn bìngdú de chuánbò sùdù.
Chuyên gia lo lắng về tốc độ lây lan của loại virus mới.
科学家担忧环境破坏可能造成的后果。
Kēxuéjiā dānyōu huánjìng pòhuài kěnéng zàochéng de hòuguǒ.
Nhà khoa học lo lắng về hậu quả có thể do phá hủy môi trường gây ra.
我们不必过分担忧,要理性面对问题。
Wǒmen bùbì guòfèn dānyōu, yào lǐxìng miànduì wèntí.
Chúng ta không cần lo lắng quá mức, hãy đối mặt vấn đề một cách lý trí.
|
|