找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 63|回复: 0

涣散 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 19:30:22 | 显示全部楼层 |阅读模式
涣散 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education


“涣散” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ và nghĩa từng chữ
- 涣 (huàn):
- Nghĩa gốc: tan ra, rời rạc, phân tán.
- Thường dùng để chỉ trạng thái không còn tập trung, bị rời rạc.
- 散 (sàn):
- Nghĩa gốc: tản ra, rải ra, giải tán.
- Mở rộng: lỏng lẻo, không chặt chẽ, rời rạc.
- Ghép lại: 涣散 = “lỏng lẻo, rời rạc, thiếu tập trung” → chỉ trạng thái không còn chặt chẽ, thiếu sự gắn kết, mất đi sự tập trung hoặc kỷ luật.

2. Loại từ
- Tính từ: rời rạc, lỏng lẻo, thiếu tập trung.
- Động từ (ít dùng): làm cho rời rạc, khiến mất sự tập trung.

3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong tổ chức/công việc: tinh thần, kỷ luật, tổ chức bị lỏng lẻo.
- Trong đời sống: thái độ, ý chí, sự chú ý bị phân tán, không tập trung.
- Trong văn học: miêu tả trạng thái rời rạc, thiếu sức mạnh tổng hợp.

4. Cấu trúc câu thường gặp
- 精神涣散: tinh thần rời rạc, thiếu tập trung.
- 组织涣散: tổ chức lỏng lẻo.
- 注意力涣散: sự chú ý bị phân tán.
- 队伍涣散: đội ngũ rời rạc, thiếu kỷ luật.

5. Ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
- 他上课时精神涣散。
Tā shàngkè shí jīngshén huànsàn.
Anh ấy trong giờ học tinh thần rời rạc, không tập trung.
- 组织涣散会影响工作的效率。
Zǔzhī huànsàn huì yǐngxiǎng gōngzuò de xiàolǜ.
Tổ chức lỏng lẻo sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc.
- 注意力涣散导致了错误。
Zhùyìlì huànsàn dǎozhì le cuòwù.
Sự chú ý bị phân tán đã dẫn đến sai sót.
- 队伍涣散,缺乏纪律。
Duìwǔ huànsàn, quēfá jìlǜ.
Đội ngũ rời rạc, thiếu kỷ luật.
- 他最近精神涣散,工作状态不好。
Tā zuìjìn jīngshén huànsàn, gōngzuò zhuàngtài bù hǎo.
Gần đây anh ấy tinh thần rời rạc, trạng thái làm việc không tốt.
- 长时间的疲劳容易让人涣散。
Cháng shíjiān de píláo róngyì ràng rén huànsàn.
Mệt mỏi kéo dài dễ khiến con người mất tập trung.
- 管理涣散会造成混乱。
Guǎnlǐ huànsàn huì zàochéng hùnluàn.
Quản lý lỏng lẻo sẽ gây ra hỗn loạn.
- 学生的注意力涣散在手机上。
Xuéshēng de zhùyìlì huànsàn zài shǒujī shàng.
Sự chú ý của học sinh bị phân tán vào điện thoại.
- 精神涣散的人很难完成复杂任务。
Jīngshén huànsàn de rén hěn nán wánchéng fùzá rènwù.
Người tinh thần rời rạc khó hoàn thành nhiệm vụ phức tạp.
- 队伍涣散需要重新整顿。
Duìwǔ huànsàn xūyào chóngxīn zhěngdùn.
Đội ngũ rời rạc cần được chỉnh đốn lại.

6. Ghi chú học từ
- 涣散 nhấn mạnh trạng thái lỏng lẻo, thiếu tập trung, mất kỷ luật.
- Khác với 分散 (fēnsàn): thiên về “phân tán, rải rác” (mang tính trung tính, khách quan).
- Khác với 松散 (sōngsǎn): cũng là “lỏng lẻo” nhưng thường dùng cho vật chất, cấu trúc, hoặc thái độ không nghiêm túc.
- 涣散 thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán hoặc cảnh báo.

Từ 涣散 trong tiếng Trung là tính từ, phiên âm là huànsàn, mang nghĩa chính là "phân tán", "lỏng lẻo", "tan rã" hoặc "disorganized/scattered/slack" (trạng thái không tập trung, suy yếu, thường chỉ tinh thần, tổ chức hoặc kỷ luật trở nên lỏng lẻo). Nó mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ sự suy giảm sức mạnh tập thể hoặc sự chú ý.​

Loại từ và ý nghĩa
涣散 là tính từ (形容词), miêu tả trạng thái tan rã, không đoàn kết.

Khác với 分散: 涣散 nhấn mạnh tiêu cực, suy yếu (như tinh thần tan rã); 分散 trung tính, chỉ phân bố không gian.​

Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 精神/军心涣散 (tinh thần/quân tâm tan rã).​

Ví dụ chi tiết
军心涣散,无法作战。 (Jūnxīn huànsàn, wúfǎ zuòzhàn.)
Quân tâm tan rã, không thể chiến đấu.​

精神涣散,开小差了。 (Jīngshén huànsàn, kāi xiǎochāi le.)
Tinh thần phân tán, mất tập trung.​

组织涣散,效率低下。 (Zǔzhī huànsàn, xiàolǜ dīxià.)
Tổ chức lỏng lẻo, hiệu suất thấp.​

纪律涣散,问题严重。 (Jìlǜ huànsàn, wèntí yánzhòng.)
Kỷ luật tan rã, vấn đề nghiêm trọng.​

人心涣散,难以团结。 (Rénxīn huànsàn, nányǐ tuánjié.)
Nhân tâm phân tán, khó đoàn kết.​

涣散 thường dùng trong quân sự, quản lý để chỉ tình trạng suy yếu nội bộ, giúp diễn đạt sắc thái tiêu cực chính xác trong tiếng Trung.​

1. “涣散” là gì?

涣散 (huànsàn) nghĩa là:

rời rạc, lộn xộn, thiếu tập trung – dùng để mô tả tinh thần, ý chí, tổ chức hoặc lực lượng không tập trung, thiếu kỷ luật.

Khác với 分散 (fēnsàn) – phân tán về vị trí hoặc vật lý, 涣散 nhấn mạnh tinh thần, trật tự hoặc sức mạnh giảm sút.

Ví dụ: đội hình quân đội lộn xộn, tinh thần làm việc kém, học sinh phân tâm…

2. Loại từ

Tính từ (形容词)

Thường dùng để mô tả tinh thần, đội ngũ, ý chí hoặc kỷ luật.

3. Cách dùng chính
1. 涣散 + 精神 / 注意力

Chỉ tinh thần hoặc sự tập trung bị rời rạc, không gắn kết.

Ví dụ:
长时间的工作让大家精神涣散。
Cháng shíjiān de gōngzuò ràng dàjiā jīngshén huànsàn.
→ Làm việc lâu khiến mọi người tinh thần sa sút.

2. 涣散 + 队伍 / 组织

Chỉ đội ngũ, tổ chức thiếu kỷ luật hoặc trật tự.

Ví dụ:
训练不严格,队伍容易涣散。
Xùnliàn bù yángé, duìwǔ róngyì huànsàn.
→ Nếu huấn luyện không nghiêm, đội hình dễ rời rạc.

3. 涣散 + 力量 / 意志

Chỉ sức mạnh, ý chí bị phân tán, yếu đi.

Ví dụ:
缺乏目标,团队的意志涣散。
Quēfá mùbiāo, tuánduì de yìzhì huànsàn.
→ Thiếu mục tiêu, ý chí của đội nhóm trở nên rời rạc.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
学生上课涣散,老师很难管理。
Xuésheng shàngkè huànsàn, lǎoshī hěn nán guǎnlǐ.
→ Học sinh lơ là trên lớp, giáo viên rất khó quản lý.

Ví dụ 2
由于纪律松懈,队伍开始涣散。
Yóuyú jìlǜ sōngxì, duìwǔ kāishǐ huànsàn.
→ Vì kỷ luật lỏng lẻo, đội hình bắt đầu rời rạc.

Ví dụ 3
会议氛围涣散,没人认真发言。
Huìyì fēnwéi huànsàn, méi rén rènzhēn fāyán.
→ Không khí cuộc họp rời rạc, không ai phát biểu nghiêm túc.

Ví dụ 4
涣散的精神状态会影响工作效率。
Huànsàn de jīngshén zhuàngtài huì yǐngxiǎng gōngzuò xiàolǜ.
→ Tinh thần rời rạc sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả công việc.

Ví dụ 5
军队涣散导致战斗力下降。
Jūnduì huànsàn dǎozhì zhàndòulì xiàjiàng.
→ Đội quân rời rạc khiến sức chiến đấu giảm sút.

5. Tóm tắt
Từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
涣散        rời rạc, lộn xộn, thiếu tập trung        Tính từ        涣散精神 / 涣散队伍 / 涣散注意力 / 涣散意志

Chú ý:

分散 (fēnsàn): nhấn mạnh phân tán về vị trí hoặc vật lý, không ám chỉ tinh thần.

涣散 (huànsàn): nhấn mạnh tinh thần, ý chí, kỷ luật sa sút, mang sắc thái tiêu cực.

涣散 tiếng Trung là gì?

涣散 (huànsàn)
Nghĩa: rời rạc, lỏng lẻo, tan rã, mất trật tự, thiếu kỷ luật, mất tinh thần, phân tán ý chí.
Loại từ: tính từ (形容词).

Thường dùng để mô tả:

Tổ chức, tập thể, đội ngũ mất kỷ luật.

Tinh thần, ý chí trở nên sa sút, không còn tập trung.

Trạng thái quản lý rời rạc, không có sự thống nhất.

Đây là từ mang sắc thái tiêu cực, thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo, quản lý, quân sự, doanh nghiệp.

1. Ý nghĩa chi tiết của 涣散

Kỷ luật lỏng lẻo, thiếu quản lý thống nhất
Ví dụ: đội ngũ lỏng lẻo, tổ chức rời rạc.

Tinh thần sa sút, ý chí suy yếu
Ví dụ: tinh thần rệu rã, ý chí không còn mạnh mẽ.

Trạng thái tản mát, không tập trung
Ví dụ: lực lượng rời rạc, thiếu đoàn kết.

2. Các cấu trúc thường gặp

精神涣散: tinh thần rệu rã

纪律涣散: kỷ luật lỏng lẻo

队伍涣散: đội ngũ rời rạc

管理涣散: quản lý rời rạc

人心涣散: lòng người tản mác, mất đoàn kết

意志涣散: ý chí rệu rã

组织涣散: tổ chức lỏng lẻo

3. 35 mẫu câu với 涣散 (kèm pinyin + tiếng Việt)
Mẫu câu cơ bản (1–10)

他的精神明显涣散。
Tā de jīngshén míngxiǎn huànsàn.
Tinh thần của anh ấy rõ ràng rệu rã.

这个团队的纪律十分涣散。
Zhège tuánduì de jìlǜ shífēn huànsàn.
Kỷ luật của đội này rất lỏng lẻo.

学生上课时精神涣散。
Xuéshēng shàngkè shí jīngshén huànsàn.
Học sinh tinh thần rời rạc trong giờ học.

公司管理太涣散,效率很低。
Gōngsī guǎnlǐ tài huànsàn, xiàolǜ hěn dī.
Quản lý công ty quá lỏng lẻo, hiệu suất rất thấp.

他最近因为压力太大,人心涣散。
Tā zuìjìn yīnwèi yālì tài dà, rénxīn huànsàn.
Dạo gần đây vì áp lực lớn, tinh thần anh ấy sa sút.

队伍出现了涣散的迹象。
Duìwǔ chūxiàn le huànsàn de jìxiàng.
Đội ngũ xuất hiện dấu hiệu rời rạc.

会议上大家注意力涣散。
Huìyì shàng dàjiā zhùyìlì huànsàn.
Trong cuộc họp, mọi người mất tập trung.

由于管理涣散,问题不断出现。
Yóuyú guǎnlǐ huànsàn, wèntí búduàn chūxiàn.
Vì quản lý lỏng lẻo nên vấn đề liên tục xảy ra.

公司内部人心涣散,需要整顿。
Gōngsī nèibù rénxīn huànsàn, xūyào zhěngdùn.
Nội bộ công ty đang rệu rã, cần chấn chỉnh.

面对困难,他的意志开始涣散。
Miànduì kùnnán, tā de yìzhì kāishǐ huànsàn.
Đối mặt với khó khăn, ý chí của anh ấy bắt đầu suy yếu.

Mẫu câu nâng cao (11–20)

团队合作不佳,导致整体涣散。
Tuánduì hézuò bù jiā, dǎozhì zhěngtǐ huànsàn.
Hợp tác nhóm kém dẫn đến toàn bộ trở nên rời rạc.

由于长期缺乏训练,部队明显涣散。
Yóuyú chángqī quēfá xùnliàn, bùduì míngxiǎn huànsàn.
Do lâu ngày thiếu huấn luyện, quân đội rõ ràng rệu rã.

政策不明确让员工心态涣散。
Zhèngcè bù míngquè ràng yuángōng xīntài huànsàn.
Chính sách không rõ ràng khiến nhân viên mất tinh thần.

他讲话时思维显得涣散且无序。
Tā jiǎnghuà shí sīwéi xiǎnde huànsàn qiě wúxù.
Khi anh ấy nói thì suy nghĩ rời rạc và thiếu trật tự.

我们必须解决管理涣散的问题。
Wǒmen bìxū jiějué guǎnlǐ huànsàn de wèntí.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề quản lý lỏng lẻo.

公司的组织结构过于涣散,不利于发展。
Gōngsī de zǔzhī jiégòu guòyú huànsàn, bùlì yú fāzhǎn.
Cơ cấu tổ chức của công ty quá rời rạc, không lợi cho phát triển.

长期加班让员工精神涣散。
Chángqī jiābān ràng yuángōng jīngshén huànsàn.
Làm thêm giờ trong thời gian dài khiến nhân viên rệu rã.

他的注意力一天比一天涣散。
Tā de zhùyìlì yì tiān bǐ yì tiān huànsàn.
Sự tập trung của anh ấy mỗi ngày một kém đi.

项目推进太慢,使团队士气涣散。
Xiàngmù tuījìn tài màn, shǐ tuánduì shìqì huànsàn.
Tiến độ dự án quá chậm làm tinh thần đội ngũ sa sút.

涣散的管理造成了严重的损失。
Huànsàn de guǎnlǐ zàochéng le yánzhòng de sǔnshī.
Quản lý rời rạc gây ra tổn thất nghiêm trọng.

Mẫu câu chuyên sâu – tổ chức, doanh nghiệp, quân sự (21–35)

这个部门的制度过于涣散,效率低下。
Zhège bùmén de zhìdù guòyú huànsàn, xiàolǜ dīxià.
Quy chế của bộ phận này quá lỏng lẻo, hiệu quả thấp.

领导层的不统一让整个公司涣散无力。
Lǐngdǎocéng de bù tǒngyī ràng zhěnggè gōngsī huànsàn wúlì.
Sự thiếu thống nhất của lãnh đạo khiến cả công ty rệu rã.

由于缺乏监督,队伍逐渐变得涣散。
Yóuyú quēfá jiāndū, duìwǔ zhújiàn biànde huànsàn.
Do thiếu giám sát, đội ngũ dần trở nên rời rạc.

人心涣散会影响组织的发展方向。
Rénxīn huànsàn huì yǐngxiǎng zǔzhī de fāzhǎn fāngxiàng.
Tinh thần rệu rã sẽ ảnh hưởng đến định hướng phát triển của tổ chức.

涣散的纪律难以执行任何计划。
Huànsàn de jìlǜ nányǐ zhíxíng rènhé jìhuà.
Kỷ luật lỏng lẻo khó thực hiện bất kỳ kế hoạch nào.

部门间的沟通涣散,导致决策延迟。
Bùmén jiān de gōutōng huànsàn, dǎozhì juécè yánchí.
Giao tiếp giữa các bộ phận rời rạc khiến quyết định bị trì hoãn.

在重大压力下,部分成员出现了意志涣散的情况。
Zài zhòngdà yālì xià, bùfèn chéngyuán chūxiànle yìzhì huànsàn de qíngkuàng.
Dưới áp lực lớn, một số thành viên xuất hiện tình trạng ý chí suy yếu.

公司改革前的状态十分涣散。
Gōngsī gǎigé qián de zhuàngtài shífēn huànsàn.
Trước khi cải cách, tình trạng công ty rất rời rạc.

管理涣散是造成混乱的主要原因之一。
Guǎnlǐ huànsàn shì zàochéng hùnluàn de zhǔyào yuányīn zhī yī.
Quản lý lỏng lẻo là một trong những nguyên nhân chính gây hỗn loạn.

如果领导不及时整顿,队伍会更加涣散。
Rúguǒ lǐngdǎo bù jíshí zhěngdùn, duìwǔ huì gèng jiā huànsàn.
Nếu lãnh đạo không chấn chỉnh kịp thời, đội ngũ sẽ càng rệu rã.

部队的作风一旦涣散,战斗力会急剧下降。
Bùduì de zuòfēng yídàn huànsàn, zhàndòulì huì jíjù xiàjiàng.
Khi tác phong quân đội bị rời rạc, sức chiến đấu sẽ giảm mạnh.

团队成员缺乏目标,容易出现涣散状态。
Tuánduì chéngyuán quēfá mùbiāo, róngyì chūxiàn huànsàn zhuàngtài.
Thành viên nhóm thiếu mục tiêu rất dễ trở nên rời rạc.

学校必须解决学生纪律涣散的问题。
Xuéxiào bìxū jiějué xuéshēng jìlǜ huànsàn de wèntí.
Trường học phải giải quyết vấn đề kỷ luật học sinh lỏng lẻo.

他在压力面前显得非常涣散而无力。
Tā zài yālì miànqián xiǎnde fēicháng huànsàn ér wúlì.
Trước áp lực, anh ấy trở nên rệu rã và bất lực.

涣散的组织很难取得持续的成功。
Huànsàn de zǔzhī hěn nán qǔdé chíxù de chénggōng.
Một tổ chức rời rạc rất khó đạt được thành công bền vững.

Từ 涣散 (huànsàn) trong tiếng Trung là một từ có ý nghĩa khá gần với 分散, nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn, thường dùng để chỉ sự lỏng lẻo, rời rạc, thiếu kỷ luật hoặc thiếu tập trung. Dưới đây là phân tích chi tiết, cách dùng và 35 câu ví dụ minh họa.

1. Loại từ

Tính từ (Adj): 涣散 – lỏng lẻo, rời rạc, thiếu tập trung, không thống nhất

Động từ (V) (ít dùng hơn): 涣散 – làm cho rời rạc, làm cho lỏng lẻo

2. Giải thích chi tiết

涣 (huàn): tản ra, rã ra

散 (sàn): tản ra, rời rạc

涣散 nghĩa là một tập thể, tinh thần, tổ chức hoặc lực lượng không tập trung, lỏng lẻo, thường dùng trong:

Học sinh/nhân viên thiếu tập trung

Lực lượng/đội nhóm thiếu kỷ luật

Tinh thần/ý chí rời rạc

So với 分散, 涣散 nhấn mạnh tiêu cực: thiếu trật tự, hiệu quả thấp, lỏng lẻo

3. Cấu trúc & cách dùng

精神/态度/纪律 + 涣散

精神涣散 – tinh thần lỏng lẻo

纪律涣散 – kỷ luật lỏng lẻo

队伍/组织 + 涣散

队伍涣散 – đội ngũ rời rạc

变得/显得/容易 + 涣散

Biểu thị sự thay đổi sang trạng thái lỏng lẻo

4. 35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản – đời sống, học tập, công việc

学生上课精神涣散。
Xuéshēng shàngkè jīngshén huànsàn.
Học sinh lên lớp tinh thần lơ đễnh.

他最近工作态度涣散。
Tā zuìjìn gōngzuò tàidù huànsàn.
Gần đây anh ấy làm việc thiếu tập trung.

队伍涣散,无法完成任务。
Duìwǔ huànsàn, wúfǎ wánchéng rènwu.
Đội ngũ lỏng lẻo, không thể hoàn thành nhiệm vụ.

部门管理涣散,效率低下。
Bùmén guǎnlǐ huànsàn, xiàolǜ dīxià.
Quản lý bộ phận lỏng lẻo, hiệu quả thấp.

公司的纪律有些涣散。
Gōngsī de jìlǜ yǒuxiē huànsàn.
Kỷ luật của công ty có phần lỏng lẻo.

会议期间,大家精神涣散。
Huìyì qījiān, dàjiā jīngshén huànsàn.
Trong cuộc họp, mọi người tinh thần lơ đễnh.

学生们上课时注意力涣散。
Xuéshēngmen shàngkè shí zhùyì lì huànsàn.
Khi lên lớp, học sinh mất tập trung.

他因为疲劳,精神开始涣散。
Tā yīnwèi píláo, jīngshén kāishǐ huànsàn.
Anh ấy vì mệt mỏi nên tinh thần bắt đầu lỏng lẻo.

团队涣散,缺乏凝聚力。
Tuánduì huànsàn, quēfá níngjùlì.
Đội nhóm rời rạc, thiếu sự đoàn kết.

军队纪律涣散,影响作战能力。
Jūnduì jìlǜ huànsàn, yǐngxiǎng zuòzhàn nénglì.
Kỷ luật quân đội lỏng lẻo, ảnh hưởng đến khả năng chiến đấu.

Câu nâng cao – xã hội, kinh tế, chính trị

部门管理涣散导致工作混乱。
Bùmén guǎnlǐ huànsàn dǎozhì gōngzuò hùnluàn.
Quản lý bộ phận lỏng lẻo dẫn đến công việc hỗn loạn.

市场监管涣散可能带来风险。
Shìchǎng jiānguǎn huànsàn kěnéng dàilái fēngxiǎn.
Giám sát thị trường lỏng lẻo có thể gây ra rủi ro.

学校管理涣散会影响教育质量。
Xuéxiào guǎnlǐ huànsàn huì yǐngxiǎng jiàoyù zhìliàng.
Quản lý trường học lỏng lẻo sẽ ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục.

政策执行涣散,难以达到预期效果。
Zhèngcè zhíxíng huànsàn, nányǐ dádào yùqí xiàoguǒ.
Thực hiện chính sách lỏng lẻo, khó đạt được hiệu quả như mong đợi.

公司管理涣散导致员工士气低落。
Gōngsī guǎnlǐ huànsàn dǎozhì yuángōng shìqì dīluò.
Quản lý công ty lỏng lẻo khiến tinh thần nhân viên giảm sút.

队伍涣散,无法完成训练任务。
Duìwǔ huànsàn, wúfǎ wánchéng xùnliàn rènwu.
Đội ngũ rời rạc, không thể hoàn thành nhiệm vụ huấn luyện.

由于管理涣散,项目进度延误。
Yóuyú guǎnlǐ huànsàn, xiàngmù jìndù yánwù.
Do quản lý lỏng lẻo, tiến độ dự án bị chậm trễ.

部队纪律涣散导致战斗力下降。
Bùduì jìlǜ huànsàn dǎozhì zhàndòulì xiàjiàng.
Kỷ luật quân đội lỏng lẻo làm giảm sức chiến đấu.

学生精神涣散,老师很难授课。
Xuéshēng jīngshén huànsàn, lǎoshī hěn nán shòukè.
Học sinh thiếu tập trung, giáo viên khó dạy.

团队涣散,缺乏组织性。
Tuánduì huànsàn, quēfá zǔzhīxìng.
Đội nhóm rời rạc, thiếu tính tổ chức.

Câu thực hành – hành động/miêu tả

会议期间,他精神涣散,总是走神。
Huìyì qījiān, tā jīngshén huànsàn, zǒng shì zǒushén.
Trong cuộc họp, anh ấy tinh thần lơ đễnh, luôn mất tập trung.

军队涣散,士兵缺乏训练。
Jūnduì huànsàn, shìbīng quēfá xùnliàn.
Quân đội lỏng lẻo, binh sĩ thiếu huấn luyện.

由于天气原因,工人工作涣散。
Yóuyú tiānqì yuányīn, gōngrén gōngzuò huànsàn.
Do thời tiết, công nhân làm việc thiếu tập trung.

精神涣散会导致错误发生。
Jīngshén huànsàn huì dǎozhì cuòwù fāshēng.
Tinh thần lỏng lẻo sẽ dẫn đến sai sót.

组织涣散,任务难以完成。
Zǔzhī huànsàn, rènwu nányǐ wánchéng.
Tổ chức rời rạc, nhiệm vụ khó hoàn thành.

学生上课涣散,课堂秩序混乱。
Xuéshēng shàngkè huànsàn, kètáng zhìxù hùnluàn.
Học sinh lên lớp rời rạc, lớp học hỗn loạn.

团队精神涣散,士气低落。
Tuánduì jīngshén huànsàn, shìqì dīluò.
Tinh thần đội nhóm rời rạc, morale thấp.

纪律涣散会影响整体表现。
Jìlǜ huànsàn huì yǐngxiǎng zhěngtǐ biǎoxiàn.
Kỷ luật lỏng lẻo sẽ ảnh hưởng tới kết quả tổng thể.

工作涣散,效率严重下降。
Gōngzuò huànsàn, xiàolǜ yánzhòng xiàjiàng.
Công việc rời rạc, hiệu quả giảm nghiêm trọng.

队伍涣散,缺乏协作精神。
Duìwǔ huànsàn, quēfá xiézuò jīngshén.
Đội nhóm rời rạc, thiếu tinh thần hợp tác.

Câu nâng cao / học thuật

精神涣散会导致事故发生。
Jīngshén huànsàn huì dǎozhì shìgù fāshēng.
Tinh thần lỏng lẻo sẽ dẫn đến tai nạn.

军队涣散是战斗力下降的主要原因。
Jūnduì huànsàn shì zhàndòulì xiàjiàng de zhǔyào yuányīn.
Quân đội rời rạc là nguyên nhân chính làm giảm sức chiến đấu.

学校纪律涣散影响学生学习成绩。
Xuéxiào jìlǜ huànsàn yǐngxiǎng xuéshēng xuéxí chéngjī.
Kỷ luật lỏng lẻo ở trường học ảnh hưởng đến thành tích học tập của học sinh.

团队涣散无法完成高难度任务。
Tuánduì huànsàn wúfǎ wánchéng gāo nándù rènwu.
Đội nhóm rời rạc không thể hoàn thành nhiệm vụ khó.

精神涣散的员工容易犯错误。
Jīngshén huànsàn de yuángōng róngyì fàn cuòwù.
Nhân viên tinh thần lỏng lẻo dễ phạm sai lầm.


相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 23:23 , Processed in 0.057504 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表