找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 59|回复: 0

推进 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 19:36:30 | 显示全部楼层 |阅读模式
推进 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education


“推进” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ và nghĩa từng chữ
- 推 (tuī):
- Nghĩa gốc: đẩy, thúc đẩy, xô về phía trước.
- Mở rộng: khuyến khích, thúc tiến, đề xuất.
- 进 (jìn):
- Nghĩa gốc: tiến lên, đi vào, tiến tới.
- Mở rộng: phát triển, tiến bộ, tiến hành.
- Ghép lại: 推进 = “thúc đẩy, đẩy mạnh, tiến hành” → chỉ hành động đẩy sự việc tiến lên phía trước, thúc đẩy phát triển hoặc thực hiện một kế hoạch, công việc.

2. Loại từ
- Động từ: thúc đẩy, đẩy mạnh, tiến hành.
- Ý nghĩa chính: dùng trong ngữ cảnh chính thức, công việc, chính trị, khoa học, xã hội.

3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong công việc: 推进项目 (thúc đẩy dự án), 推进改革 (thúc đẩy cải cách).
- Trong xã hội: 推进发展 (thúc đẩy phát triển), 推进合作 (thúc đẩy hợp tác).
- Trong khoa học/kỹ thuật: 技术推进 (thúc đẩy công nghệ), 推进研究 (thúc đẩy nghiên cứu).
- Trong chính trị: 推进政策实施 (thúc đẩy thực hiện chính sách).

4. Cấu trúc câu thường gặp
- 推进 + 名词 (项目/工作/改革/发展): thúc đẩy dự án/công việc/cải cách/phát triển.
- 积极推进: tích cực thúc đẩy.
- 推进实施: thúc đẩy thực hiện.
- 推进合作: thúc đẩy hợp tác.
- 推进进程: thúc đẩy tiến trình.

5. 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
A. Công việc & dự án (10 câu)
- 我们正在推进这个项目。
Wǒmen zhèngzài tuījìn zhège xiàngmù.
Chúng tôi đang thúc đẩy dự án này.
- 公司积极推进新产品的研发。
Gōngsī jījí tuījìn xīn chǎnpǐn de yánfā.
Công ty tích cực thúc đẩy nghiên cứu sản phẩm mới.
- 推进工作的效率非常重要。
Tuījìn gōngzuò de xiàolǜ fēicháng zhòngyào.
Thúc đẩy hiệu quả công việc là rất quan trọng.
- 我们要推进计划的实施。
Wǒmen yào tuījìn jìhuà de shíshī.
Chúng ta cần thúc đẩy việc thực hiện kế hoạch.
- 推进改革是当前的任务。
Tuījìn gǎigé shì dāngqián de rènwù.
Thúc đẩy cải cách là nhiệm vụ hiện tại.
- 他们正在推进合作项目。
Tāmen zhèngzài tuījìn hézuò xiàngmù.
Họ đang thúc đẩy dự án hợp tác.
- 推进生产进程可以提高效率。
Tuījìn shēngchǎn jìnchéng kěyǐ tígāo xiàolǜ.
Thúc đẩy tiến trình sản xuất có thể nâng cao hiệu quả.
- 我们要推进团队建设。
Wǒmen yào tuījìn tuánduì jiànshè.
Chúng ta cần thúc đẩy xây dựng đội ngũ.
- 推进创新是企业发展的关键。
Tuījìn chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de guānjiàn.
Thúc đẩy đổi mới là chìa khóa cho sự phát triển doanh nghiệp.
- 这个项目的推进速度很快。
Zhège xiàngmù de tuījìn sùdù hěn kuài.
Tốc độ thúc đẩy dự án này rất nhanh.

B. Xã hội & chính trị (10 câu)
- 政府正在推进教育改革。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn jiàoyù gǎigé.
Chính phủ đang thúc đẩy cải cách giáo dục.
- 推进社会发展需要大家的努力。
Tuījìn shèhuì fāzhǎn xūyào dàjiā de nǔlì.
Thúc đẩy phát triển xã hội cần sự nỗ lực của mọi người.
- 我们要推进环境保护工作。
Wǒmen yào tuījìn huánjìng bǎohù gōngzuò.
Chúng ta cần thúc đẩy công tác bảo vệ môi trường.
- 推进国际合作是重要的战略。
Tuījìn guójì hézuò shì zhòngyào de zhànlüè.
Thúc đẩy hợp tác quốc tế là chiến lược quan trọng.
- 政策的推进需要时间。
Zhèngcè de tuījìn xūyào shíjiān.
Việc thúc đẩy chính sách cần thời gian.
- 推进法治建设是社会的基础。
Tuījìn fǎzhì jiànshè shì shèhuì de jīchǔ.
Thúc đẩy xây dựng pháp trị là nền tảng của xã hội.
- 政府正在推进扶贫工作。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn fúpín gōngzuò.
Chính phủ đang thúc đẩy công tác xóa đói giảm nghèo.
- 推进文化交流有助于增进理解。
Tuījìn wénhuà jiāoliú yǒuzhù yú zēngjìn lǐjiě.
Thúc đẩy giao lưu văn hóa giúp tăng cường sự hiểu biết.
- 推进和平进程是国际社会的责任。
Tuījìn hépíng jìnchéng shì guójì shèhuì de zérèn.
Thúc đẩy tiến trình hòa bình là trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
- 政府积极推进数字化转型。
Zhèngfǔ jījí tuījìn shùzìhuà zhuǎnxíng.
Chính phủ tích cực thúc đẩy chuyển đổi số.
C. Khoa học & công nghệ (10 câu)- 科学家正在推进新技术的研究。
Kēxuéjiā zhèngzài tuījìn xīn jìshù de yánjiū.
Các nhà khoa học đang thúc đẩy nghiên cứu công nghệ mới.
- 推进人工智能的发展是未来的方向。
Tuījìn réngōng zhìnéng de fāzhǎn shì wèilái de fāngxiàng.
Thúc đẩy phát triển trí tuệ nhân tạo là hướng đi của tương lai.
- 技术的推进改变了我们的生活。
Jìshù de tuījìn gǎibiàn le wǒmen de shēnghuó.
Sự thúc đẩy công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.
- 推进新能源的应用非常重要。
Tuījìn xīn néngyuán de yìngyòng fēicháng zhòngyào.
Thúc đẩy ứng dụng năng lượng mới là rất quan trọng.
- 推进信息化建设是现代社会的需求。
Tuījìn xìnxīhuà jiànshè shì xiàndài shèhuì de xūqiú.
Thúc đẩy xây dựng thông tin hóa là nhu cầu của xã hội hiện đại.
- 科技的推进速度越来越快。
Kējì de tuījìn sùdù yuèláiyuè kuài.
Tốc độ thúc đẩy công nghệ ngày càng nhanh.
- 推进医学研究有助于改善健康。
Tuījìn yīxué yánjiū yǒuzhù yú gǎishàn jiànkāng.
Thúc đẩy nghiên cứu y học giúp cải thiện sức khỏe.
- 推进太空探索是人类的梦想。
Tuījìn tàikōng tànsuǒ shì rénlèi de mèngxiǎng.
Thúc đẩy khám phá vũ trụ là giấc mơ của nhân loại.

Từ 推进 trong tiếng Trung là động từ hoặc danh từ, phiên âm là tuī jìn, mang nghĩa chính là "thúc đẩy", "đẩy mạnh", "tiến hành" hoặc "promote/advance/propel" (đẩy đưa sự việc tiến tới, phát triển theo hướng mong muốn, thường chủ động và có kế hoạch). Nó phổ biến trong chính sách, dự án, quân sự để chỉ sự tiến bộ có hệ thống.​

Loại từ và ý nghĩa
推进 chủ yếu là động từ (动词), chỉ hành động thúc đẩy; cũng làm danh từ (名词) chỉ "sự thúc đẩy".

Khác với 推动: 推进 nhấn mạnh tiến bộ dần dần, có chiến lược; 推动 chỉ lực đẩy ban đầu mạnh mẽ hơn.​

Mẫu câu cơ bản
Cấu trúc phổ biến: 大力推进 (đẩy mạnh), 推进工作 (thúc đẩy công việc).​

Ví dụ chi tiết
政府大力推进改革开放。 (Zhèngfǔ dàlì tuījìn gǎigé kāifàng.)
Chính phủ đẩy mạnh cải cách mở cửa.​

公司推进新产品开发。 (Gōngsī tuījìn xīnpǐn kāifā.)
Công ty thúc đẩy phát triển sản phẩm mới.​

火箭推进系统工作正常。 (Huǒjiàn tuījìn xìtǒng gōngzuò zhèngcháng.)
Hệ thống đẩy tên lửa hoạt động bình thường.​

推进数字化转型。 (Tuījìn shùzìhuà zhuǎnxíng.)
Thúc đẩy chuyển đổi số.​

部队稳步推进。 (Bùduì wěnbù tuījìn.)
Bộ đội tiến tới từng bước.​

推进 thường dùng trong chính thức, báo cáo để diễn tả tiến độ chủ động, giúp tiếng Trung chuyên nghiệp trong quản lý, khoa học.​

1. “推进” là gì?

推进 (tuījìn) nghĩa là:

đẩy tới, thúc đẩy, tiến hành, xúc tiến – chỉ thúc đẩy một việc gì đó tiến triển hoặc đạt được mục tiêu.

Dùng trong quản lý, công việc, chính trị, dự án, kinh tế để chỉ thúc đẩy tiến độ hoặc cải thiện tình hình.

Ví dụ: thúc đẩy dự án, thúc đẩy cải cách, tiến hành công việc…

2. Loại từ

Động từ (动词)

3. Cách dùng chính
1. 推进 + 计划 / 项目 / 工程

Chỉ thúc đẩy kế hoạch, dự án hoặc công trình.

Ví dụ:
政府正在推进基础设施建设项目。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn jīchǔ shèshī jiànshè xiàngmù.
→ Chính phủ đang thúc đẩy dự án xây dựng cơ sở hạ tầng.

2. 推进 + 改革 / 政策 / 进程

Chỉ thúc đẩy cải cách, chính sách hoặc tiến trình.

Ví dụ:
公司积极推进管理制度改革。
Gōngsī jījí tuījìn guǎnlǐ zhìdù gǎigé.
→ Công ty tích cực thúc đẩy cải cách hệ thống quản lý.

3. 推进 + 发展 / 合作

Chỉ thúc đẩy sự phát triển hoặc hợp tác.

Ví dụ:
两国正在推进经济合作。
Liǎng guó zhèngzài tuījìn jīngjì hézuò.
→ Hai nước đang thúc đẩy hợp tác kinh tế.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
科技创新是企业发展的重要动力,必须加快推进。
Kējì chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de zhòngyào dònglì, bìxū jiākuài tuījìn.
→ Đổi mới công nghệ là động lực quan trọng của sự phát triển doanh nghiệp, cần phải thúc đẩy nhanh chóng.

Ví dụ 2
教育改革需要各方共同努力推进。
Jiàoyù gǎigé xūyào gè fāng gòngtóng nǔlì tuījìn.
→ Cải cách giáo dục cần sự nỗ lực chung của mọi bên để thúc đẩy.

Ví dụ 3
城市建设项目正在顺利推进。
Chéngshì jiànshè xiàngmù zhèngzài shùnlì tuījìn.
→ Dự án xây dựng thành phố đang được tiến hành thuận lợi.

Ví dụ 4
公司决定推进国际市场拓展计划。
Gōngsī juédìng tuījìn guójì shìchǎng tuòzhǎn jìhuà.
→ Công ty quyết định thúc đẩy kế hoạch mở rộng thị trường quốc tế.

Ví dụ 5
环保政策的落实需要各部门协调推进。
Huánbǎo zhèngcè de luòshí xūyào gè bùmén xiétiáo tuījìn.
→ Việc thực hiện chính sách bảo vệ môi trường cần các phòng ban phối hợp thúc đẩy.

Ví dụ 6
为了实现目标,我们必须加快推进各项措施。
Wèile shíxiàn mùbiāo, wǒmen bìxū jiākuài tuījìn gè xiàng cuòshī.
→ Để đạt được mục tiêu, chúng ta phải thúc đẩy nhanh chóng các biện pháp.

5. Tóm tắt
Từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
推进        thúc đẩy, xúc tiến, tiến hành        Động từ        推进项目 / 推进改革 / 推进发展 / 推进合作

推进 tiếng Trung là gì?

推进 (tuījìn)
Nghĩa: đẩy mạnh, thúc đẩy, xúc tiến, tiến hành, đẩy tới
Loại từ: động từ (动词)

推进 thường dùng trong:

Chính sách, kế hoạch, dự án

Công việc, dự án, tiến độ

Kinh tế, thương mại

Học thuật và nghiên cứu

Mang sắc thái tích cực, thể hiện việc thúc đẩy sự phát triển hoặc tiến triển của công việc, dự án hoặc kế hoạch.

1. Giải thích chi tiết

Thúc đẩy một việc gì đó tiến lên hoặc đi tới kết quả
Ví dụ: 推进改革 (thúc đẩy cải cách), 推进项目 (thúc đẩy dự án).

Xúc tiến, đẩy nhanh tiến độ công việc
Ví dụ: 推进工作进度 (thúc đẩy tiến độ công việc).

Đẩy mạnh, phát triển
Ví dụ: 推进国际合作 (thúc đẩy hợp tác quốc tế).

2. Các cấu trúc thường gặp với 推进

推进 + 名词 – đẩy mạnh, xúc tiến …

推进改革、推进项目、推进工作

推进 + 进程/进度 – thúc đẩy tiến trình / tiến độ

推进工作进度、推进计划进程

加快推进 – tăng tốc thúc đẩy

加快推进发展、加快推进改革

积极推进 – tích cực thúc đẩy

积极推进创新、积极推进合作

稳步推进 – tiến hành vững chắc

稳步推进项目、稳步推进建设

3. 35 mẫu câu với 推进 (kèm pinyin + tiếng Việt)
Mẫu câu cơ bản (1–10)

我们要推进项目的实施。
Wǒmen yào tuījìn xiàngmù de shíshī.
Chúng ta phải thúc đẩy việc triển khai dự án.

公司正在推进改革。
Gōngsī zhèngzài tuījìn gǎigé.
Công ty đang thúc đẩy cải cách.

政府计划推进基础设施建设。
Zhèngfǔ jìhuà tuījìn jīchǔ shèshī jiànshè.
Chính phủ có kế hoạch thúc đẩy xây dựng cơ sở hạ tầng.

我们需要推进工作进度。
Wǒmen xūyào tuījìn gōngzuò jìndù.
Chúng ta cần thúc đẩy tiến độ công việc.

这项政策旨在推进经济发展。
Zhè xiàng zhèngcè zhǐ zài tuījìn jīngjì fāzhǎn.
Chính sách này nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế.

公司决定积极推进新项目。
Gōngsī juédìng jījí tuījìn xīn xiàngmù.
Công ty quyết định tích cực thúc đẩy dự án mới.

我们应该稳步推进改革措施。
Wǒmen yīnggāi wěnbù tuījìn gǎigé cuòshī.
Chúng ta nên tiến hành vững chắc các biện pháp cải cách.

项目推进顺利。
Xiàngmù tuījìn shùnlì.
Dự án đang được thúc đẩy thuận lợi.

企业需要推进技术创新。
Qǐyè xūyào tuījìn jìshù chuàngxīn.
Doanh nghiệp cần thúc đẩy đổi mới công nghệ.

政府将加快推进城市建设。
Zhèngfǔ jiāng jiākuài tuījìn chéngshì jiànshè.
Chính phủ sẽ tăng tốc thúc đẩy xây dựng đô thị.

Mẫu câu nâng cao (11–20)

我们正在推进国际合作项目。
Wǒmen zhèngzài tuījìn guójì hézuò xiàngmù.
Chúng ta đang thúc đẩy dự án hợp tác quốc tế.

学校积极推进教育改革。
Xuéxiào jījí tuījìn jiàoyù gǎigé.
Trường học tích cực thúc đẩy cải cách giáo dục.

公司正在推进内部管理优化。
Gōngsī zhèngzài tuījìn nèibù guǎnlǐ yōuhuà.
Công ty đang thúc đẩy tối ưu hóa quản lý nội bộ.

政府推进绿色发展战略。
Zhèngfǔ tuījìn lǜsè fāzhǎn zhànlüè.
Chính phủ thúc đẩy chiến lược phát triển xanh.

我们要推进科技创新和产业升级。
Wǒmen yào tuījìn kējì chuàngxīn hé chǎnyè shēngjí.
Chúng ta cần thúc đẩy đổi mới công nghệ và nâng cấp ngành nghề.

项目推进过程中遇到了困难。
Xiàngmù tuījìn guòchéng zhōng yùdào le kùnnán.
Trong quá trình thúc đẩy dự án, gặp phải khó khăn.

我们应当推进区域经济一体化。
Wǒmen yīngdāng tuījìn qūyù jīngjì yītǐhuà.
Chúng ta nên thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực.

公司正在推进数字化转型。
Gōngsī zhèngzài tuījìn shùzìhuà zhuǎnxíng.
Công ty đang thúc đẩy chuyển đổi số.

政策推进需要全社会的支持。
Zhèngcè tuījìn xūyào quán shèhuì de zhīchí.
Việc thúc đẩy chính sách cần sự ủng hộ của toàn xã hội.

我们要推进环保意识的提高。
Wǒmen yào tuījìn huánbǎo yìshí de tígāo.
Chúng ta phải thúc đẩy nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường.

Mẫu câu chuyên sâu – dự án, kinh tế, chính sách (21–35)

公司制定计划推进国际市场拓展。
Gōngsī zhìdìng jìhuà tuījìn guójì shìchǎng tuòzhǎn.
Công ty lập kế hoạch thúc đẩy mở rộng thị trường quốc tế.

政府积极推进基础教育改革。
Zhèngfǔ jījí tuījìn jīchǔ jiàoyù gǎigé.
Chính phủ tích cực thúc đẩy cải cách giáo dục cơ bản.

我们需要推进项目的可行性研究。
Wǒmen xūyào tuījìn xiàngmù de kěxíng xìng yánjiū.
Chúng ta cần thúc đẩy nghiên cứu tính khả thi của dự án.

公司稳步推进企业文化建设。
Gōngsī wěnbù tuījìn qǐyè wénhuà jiànshè.
Công ty tiến hành vững chắc xây dựng văn hóa doanh nghiệp.

政府推进产业升级和创新发展。
Zhèngfǔ tuījìn chǎnyè shēngjí hé chuàngxīn fāzhǎn.
Chính phủ thúc đẩy nâng cấp ngành nghề và phát triển đổi mới.

我们应加快推进信息化建设。
Wǒmen yīng jiākuài tuījìn xìnxīhuà jiànshè.
Chúng ta nên tăng tốc thúc đẩy xây dựng hạ tầng thông tin.

公司正在推进供应链优化。
Gōngsī zhèngzài tuījìn gōngyìngliàn yōuhuà.
Công ty đang thúc đẩy tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

推进改革需要全员的参与。
Tuījìn gǎigé xūyào quán yuán de cānyù.
Thúc đẩy cải cách cần sự tham gia của tất cả nhân viên.

我们必须推进市场调研和分析工作。
Wǒmen bìxū tuījìn shìchǎng tiáoyán hé fēnxī gōngzuò.
Chúng ta phải thúc đẩy công tác khảo sát và phân tích thị trường.

项目推进顺利,但仍需注意风险。
Xiàngmù tuījìn shùnlì, dàn réng xū zhùyì fēngxiǎn.
Dự án đang được thúc đẩy thuận lợi, nhưng vẫn cần chú ý rủi ro.

政策推进过程中应听取各方意见。
Zhèngcè tuījìn guòchéng zhōng yīng tīngqǔ gèfāng yìjiàn.
Trong quá trình thúc đẩy chính sách, cần lắng nghe ý kiến từ các bên.

公司通过培训推进员工技能提升。
Gōngsī tōngguò péixùn tuījìn yuángōng jìnéng tíshēng.
Công ty thúc đẩy nâng cao kỹ năng nhân viên thông qua đào tạo.

推进环保项目需要政府和企业的合作。
Tuījìn huánbǎo xiàngmù xūyào zhèngfǔ hé qǐyè de hézuò.
Thúc đẩy dự án bảo vệ môi trường cần hợp tác giữa chính phủ và doanh nghiệp.

我们要推进科技成果转化应用。
Wǒmen yào tuījìn kējì chéngguǒ zhuǎnhuà yìngyòng.
Chúng ta phải thúc đẩy việc ứng dụng kết quả khoa học công nghệ.

推进城市交通建设可以改善市民出行条件。
Tuījìn chéngshì jiāotōng jiànshè kěyǐ gǎishàn shìmín chūxíng tiáojiàn.
Thúc đẩy xây dựng giao thông đô thị có thể cải thiện điều kiện đi lại của người dân.

推进 (tuījìn) trong tiếng Trung là một động từ rất phổ biến, mang nghĩa “thúc đẩy, tiến hành, đẩy mạnh”, thường dùng trong nhiều bối cảnh như công việc, dự án, chính sách, phát triển kinh tế, nghiên cứu khoa học…

1. Loại từ

Động từ (V): 推进 – thúc đẩy, tiến hành, đẩy mạnh

2. Giải thích chi tiết

推 (tuī): đẩy, thúc

进 (jìn): tiến lên, tiến tới

推进 nghĩa là:

Đẩy một công việc, dự án, chính sách tiến triển nhanh hơn

Thúc đẩy sự phát triển của một quá trình hay kế hoạch

Hay dùng trong các cụm:

推进改革 (tuījìn gǎigé) – thúc đẩy cải cách

推进项目 (tuījìn xiàngmù) – tiến hành dự án

推进发展 (tuījìn fāzhǎn) – thúc đẩy phát triển

推进合作 (tuījìn hézuò) – thúc đẩy hợp tác

3. Cấu trúc & cách dùng

推进 + 名词

推进工作 – thúc đẩy công việc

推进建设 – tiến hành xây dựng

推动/加快 + 事业/项目/改革 + 推进

Thường dùng trong văn phong chính thức, báo cáo, nghị quyết

努力推进 + 名词

努力推进经济发展 – nỗ lực thúc đẩy phát triển kinh tế

4. 35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản – công việc, dự án

我们要推进这个项目。
Wǒmen yào tuījìn zhège xiàngmù.
Chúng ta cần thúc đẩy dự án này.

政府正在推进城市建设。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn chéngshì jiànshè.
Chính phủ đang thúc đẩy xây dựng đô thị.

公司计划推进新产品研发。
Gōngsī jìhuà tuījìn xīn chǎnpǐn yánfā.
Công ty dự định thúc đẩy nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.

我们需要推进合作进程。
Wǒmen xūyào tuījìn hézuò jìnchéng.
Chúng ta cần thúc đẩy tiến trình hợp tác.

教育改革正在稳步推进。
Jiàoyù gǎigé zhèngzài wěnbù tuījìn.
Cải cách giáo dục đang được tiến hành một cách ổn định.

项目推进遇到了一些困难。
Xiàngmù tuījìn yùdào le yīxiē kùnnán.
Việc thúc đẩy dự án gặp phải một số khó khăn.

我们要加快推进改革。
Wǒmen yào jiākuài tuījìn gǎigé.
Chúng ta cần đẩy mạnh thúc đẩy cải cách.

推进工作需要各部门的协作。
Tuījìn gōngzuò xūyào gè bùmén de xiézuò.
Thúc đẩy công việc cần sự hợp tác của các phòng ban.

这项计划正在顺利推进。
Zhè xiàng jìhuà zhèngzài shùnlì tuījìn.
Kế hoạch này đang được tiến hành thuận lợi.

我们要推进企业数字化转型。
Wǒmen yào tuījìn qǐyè shùzì huà zhuǎnxíng.
Chúng ta cần thúc đẩy chuyển đổi số doanh nghiệp.

Câu nâng cao – kinh tế, chính sách, xã hội

政府提出一系列措施,推进经济发展。
Zhèngfǔ tíchū yī xìliè cuòshī, tuījìn jīngjì fāzhǎn.
Chính phủ đưa ra một loạt biện pháp để thúc đẩy phát triển kinh tế.

推进科技创新是国家战略的重要部分。
Tuījìn kējì chuàngxīn shì guójiā zhànlüè de zhòngyào bùfèn.
Thúc đẩy đổi mới công nghệ là một phần quan trọng trong chiến lược quốc gia.

学校努力推进教育信息化建设。
Xuéxiào nǔlì tuījìn jiàoyù xìnxī huà jiànshè.
Trường học nỗ lực thúc đẩy xây dựng giáo dục thông tin hóa.

企业应积极推进国际合作。
Qǐyè yīng jījí tuījìn guójì hézuò.
Doanh nghiệp nên tích cực thúc đẩy hợp tác quốc tế.

政策改革正在全面推进。
Zhèngcè gǎigé zhèngzài quánmiàn tuījìn.
Cải cách chính sách đang được tiến hành toàn diện.

我们需要推进可持续发展。
Wǒmen xūyào tuījìn kě chíxù fāzhǎn.
Chúng ta cần thúc đẩy phát triển bền vững.

通过培训推进员工技能提升。
Tōngguò péixùn tuījìn yuángōng jìnéng tíshēng.
Thúc đẩy nâng cao kỹ năng nhân viên thông qua đào tạo.

推进产业升级是公司的目标。
Tuījìn chǎnyè shēngjí shì gōngsī de mùbiāo.
Thúc đẩy nâng cấp ngành công nghiệp là mục tiêu của công ty.

政府正在推进数字经济建设。
Zhèngfǔ zhèngzài tuījìn shùzì jīngjì jiànshè.
Chính phủ đang thúc đẩy xây dựng kinh tế số.

我们要推进环保项目实施。
Wǒmen yào tuījìn huánbǎo xiàngmù shíshī.
Chúng ta cần thúc đẩy thực hiện dự án bảo vệ môi trường.

Câu thực hành – hành động/miêu tả

推进工作必须制定详细计划。
Tuījìn gōngzuò bìxū zhìdìng xiángxì jìhuà.
Thúc đẩy công việc phải lập kế hoạch chi tiết.

项目推进过程中需要协调各方。
Xiàngmù tuījìn guòchéng zhōng xūyào xiétiáo gè fāng.
Trong quá trình thúc đẩy dự án cần phải điều phối các bên.

公司决定推进内部管理改革。
Gōngsī juédìng tuījìn nèibù guǎnlǐ gǎigé.
Công ty quyết định thúc đẩy cải cách quản lý nội bộ.

推进教育公平是政府的重要任务。
Tuījìn jiàoyù gōngpíng shì zhèngfǔ de zhòngyào rènwu.
Thúc đẩy công bằng giáo dục là nhiệm vụ quan trọng của chính phủ.

我们需要推进团队协作能力。
Wǒmen xūyào tuījìn tuánduì xiézuò nénglì.
Chúng ta cần thúc đẩy khả năng hợp tác nhóm.

项目推进遇到预算限制。
Xiàngmù tuījìn yùdào yùsuàn xiànzhì.
Việc thúc đẩy dự án gặp hạn chế về ngân sách.

通过政策调整推进产业发展。
Tōngguò zhèngcè tiáozhěng tuījìn chǎnyè fāzhǎn.
Thúc đẩy phát triển ngành thông qua điều chỉnh chính sách.

推进社会治理现代化势在必行。
Tuījìn shèhuì zhìlǐ xiàndàihuà shì zài bì xíng.
Thúc đẩy hiện đại hóa quản lý xã hội là điều tất yếu.

学校正在推进校园安全建设。
Xuéxiào zhèngzài tuījìn xiàoyuán ānquán jiànshè.
Trường học đang thúc đẩy xây dựng an toàn khuôn viên.

我们要推进科研项目顺利完成。
Wǒmen yào tuījìn kēyán xiàngmù shùnlì wánchéng.
Chúng ta cần thúc đẩy dự án nghiên cứu hoàn thành thuận lợi.

Câu nâng cao / học thuật

推进产业结构优化是经济发展的关键。
Tuījìn chǎnyè jiégòu yōuhuà shì jīngjì fāzhǎn de guānjiàn.
Thúc đẩy tối ưu hóa cơ cấu ngành là chìa khóa phát triển kinh tế.

公司通过创新推进竞争力提升。
Gōngsī tōngguò chuàngxīn tuījìn jìngzhēnglì tíshēng.
Công ty thúc đẩy nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới.

政策执行不力会影响推进进度。
Zhèngcè zhíxíng bùlì huì yǐngxiǎng tuījìn jìndù.
Việc thực hiện chính sách không hiệu quả sẽ ảnh hưởng tới tiến độ thúc đẩy.

推进社会文明建设需要全民参与。
Tuījìn shèhuì wénmíng jiànshè xūyào quánmín cānyù.
Thúc đẩy xây dựng xã hội văn minh cần sự tham gia của toàn dân.

科技进步推动经济发展,推进社会进步。
Kējì jìnbù tuīdòng jīngjì fāzhǎn, tuījìn shèhuì jìnbù.
Tiến bộ khoa học công nghệ thúc đẩy phát triển kinh tế và thúc đẩy tiến bộ xã hội.


相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 22:43 , Processed in 0.058718 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表