找回密码
 立即注册
搜索
热搜: chinemaster
查看: 63|回复: 0

途径 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com

[复制链接]

1324

主题

5

回帖

4689

积分

管理员

武老师

积分
4689
QQ
发表于 2025-11-29 19:41:09 | 显示全部楼层 |阅读模式
途径 tiếng Trung là gì? Từ điển học tiếng Trung online Thầy Vũ CHINEMASTER Từ điển tiếng Trung online hoctiengtrungonline.com Từ điển tiếng Trung Thầy Vũ Từ điển tiếng Trung Chinese Master Từ điển tiếng Trung trực tuyến Chinese Education


“途径” trong tiếng Trung: Giải thích chi tiết

1. Cấu tạo từ và nghĩa từng chữ
- 途 (tú):
- Nghĩa gốc: con đường, lối đi.
- Mở rộng: phương thức, cách thức để đạt được mục tiêu.
- 径 (jìng):
- Nghĩa gốc: lối nhỏ, đường mòn.
- Mở rộng: đường đi, phương tiện, cách thức.
- Ghép lại: 途径 = “con đường, phương thức, cách thức” → chỉ phương pháp, kênh, cách thức để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề.

2. Loại từ
- Danh từ: con đường, phương thức, cách thức.
- Ý nghĩa chính: dùng trong văn viết, báo cáo, học thuật, công việc để chỉ “cách thức đạt được điều gì đó”.

3. Ý nghĩa và cách dùng
- Trong công việc: 工作途径 (con đường/cách thức làm việc).
- Trong học tập: 学习途径 (cách thức học tập).
- Trong xã hội: 获取信息的途径 (con đường để lấy thông tin).
- Trong đời sống: 解决问题的途径 (cách giải quyết vấn đề).

4. Cấu trúc câu thường gặp
- 通过…途径: thông qua con đường/cách thức…
- 获取途径: cách thức để có được.
- 学习途径: cách thức học tập.
- 途径多样: nhiều con đường, nhiều cách thức.
- 唯一途径: con đường duy nhất.

5. 35 ví dụ minh họa (pinyin + tiếng Việt)
A. Học tập & tri thức (10 câu)
- 阅读是获取知识的重要途径。
Yuèdú shì huòqǔ zhīshì de zhòngyào tújìng.
Đọc sách là con đường quan trọng để tiếp thu tri thức.
- 学习外语有很多途径。
Xuéxí wàiyǔ yǒu hěn duō tújìng.
Có nhiều cách để học ngoại ngữ.
- 互联网成为学习的新途径。
Hùliánwǎng chéngwéi xuéxí de xīn tújìng.
Internet trở thành con đường mới để học tập.
- 实践是掌握技能的有效途径。
Shíjiàn shì zhǎngwò jìnéng de yǒuxiào tújìng.
Thực hành là cách hiệu quả để nắm vững kỹ năng.
- 教师是学生获取知识的主要途径。
Jiàoshī shì xuéshēng huòqǔ zhīshì de zhǔyào tújìng.
Giáo viên là con đường chính để học sinh tiếp thu kiến thức.
- 交流是学习的重要途径。
Jiāoliú shì xuéxí de zhòngyào tújìng.
Giao lưu là con đường quan trọng để học tập.
- 图书馆提供了丰富的学习途径。
Túshūguǎn tígōng le fēngfù de xuéxí tújìng.
Thư viện cung cấp nhiều cách thức học tập phong phú.
- 研究是探索真理的途径。
Yánjiū shì tànsuǒ zhēnlǐ de tújìng.
Nghiên cứu là con đường để khám phá chân lý.
- 经验是成长的途径。
Jīngyàn shì chéngzhǎng de tújìng.
Kinh nghiệm là con đường để trưởng thành.
- 网络课程是学习的新途径。
Wǎngluò kèchéng shì xuéxí de xīn tújìng.
Khóa học trực tuyến là con đường mới để học tập.

B. Công việc & xã hội (10 câu)
- 合作是成功的重要途径。
Hézuò shì chénggōng de zhòngyào tújìng.
Hợp tác là con đường quan trọng để thành công.
- 创新是企业发展的途径。
Chuàngxīn shì qǐyè fāzhǎn de tújìng.
Đổi mới là con đường phát triển của doanh nghiệp.
- 沟通是解决矛盾的途径。
Gōutōng shì jiějué máodùn de tújìng.
Giao tiếp là cách để giải quyết mâu thuẫn.
- 互联网是获取信息的主要途径。
Hùliánwǎng shì huòqǔ xìnxī de zhǔyào tújìng.
Internet là con đường chính để lấy thông tin.
- 培训是提高技能的途径。
Péixùn shì tígāo jìnéng de tújìng.
Đào tạo là con đường để nâng cao kỹ năng.
- 投资是财富增长的途径。
Tóuzī shì cáifù zēngzhǎng de tújìng.
Đầu tư là con đường để gia tăng tài sản.
- 旅游是了解文化的途径。
Lǚyóu shì liǎojiě wénhuà de tújìng.
Du lịch là con đường để hiểu văn hóa.
- 交流是建立友谊的途径。
Jiāoliú shì jiànlì yǒuyì de tújìng.
Giao lưu là con đường để xây dựng tình bạn.
- 互联网购物是消费的新途径。
Hùliánwǎng gòuwù shì xiāofèi de xīn tújìng.
Mua sắm trực tuyến là con đường tiêu dùng mới.
- 运动是保持健康的途径。
Yùndòng shì bǎochí jiànkāng de tújìng.
Thể thao là con đường để duy trì sức khỏe.
C. Chính trị & quản lý (10 câu)- 改革是社会进步的途径。
Gǎigé shì shèhuì jìnbù de tújìng.
Cải cách là con đường để xã hội tiến bộ.
- 法律是维护公平的途径。
Fǎlǜ shì wéihù gōngpíng de tújìng.
Pháp luật là con đường để bảo vệ công bằng.
- 教育是国家发展的根本途径。
Jiàoyù shì guójiā fāzhǎn de gēnběn tújìng.
Giáo dục là con đường căn bản để quốc gia phát triển.
- 民主是保障权利的途径。
Mínzhǔ shì bǎozhàng quánlì de tújìng.
Dân chủ là con đường để bảo đảm quyền lợi.
- 政策是实现目标的途径。
Zhèngcè shì shíxiàn mùbiāo de tújìng.
Chính sách là con đường để thực hiện mục tiêu.
- 外交是维护和平的途径。
Wàijiāo shì wéihù hépíng de tújìng.
Ngoại giao là con đường để duy trì hòa bình.
- 制度是管理社会的途径。
Zhìdù shì guǎnlǐ shèhuì de tújìng.
Chế độ là con đường để quản lý xã hội.
- 监督是防止腐败的途径。
Jiāndū shì fángzhǐ fǔbài de tújìng.
Giám sát là con đường để ngăn chặn tham nhũng.
- 政府提供多种途径帮助失业者。
Zhèngfǔ tígōng duō zhǒng tújìng bāngzhù shīyèzhě.
Chính phủ cung cấp nhiều con đường để giúp người thất nghiệp.
- 政策调整是解决问题的途径。
Zhèngcè tiáozhěng shì jiějué wèntí de tújìng.
Điều chỉnh chính sách là con đường để giải quyết vấn đề.

途径 trong tiếng Trung là danh từ, phiên âm là tújìng, có nghĩa là "đường đi", "con đường", "phương tiện", hoặc "cách thức" để đạt được một mục tiêu nhất định. Nó dùng để chỉ một con đường vật lý hoặc cách thức, phương pháp để làm một việc gì đó hoặc đạt một kết quả cụ thể.

Ý nghĩa cụ thể
途径 có thể chỉ con đường, tuyến đường đến một địa điểm hoặc

cách, phương pháp để đạt đến mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ.​

Mẫu câu và ví dụ
研究学问要懂得途径。
Nghiên cứu học vấn cần hiểu rõ con đường/phương pháp.​

成功的途径往往充满艰辛。
Con đường thành công thường đầy gian khổ.​

我们通过各种途径了解到这个消息。
Chúng tôi biết được tin tức này thông qua nhiều kênh khác nhau.​

大学教育是找到好工作的最佳途径。
Giáo dục đại học là con đường tốt nhất để có được công việc tốt.​

必须开通两国之间的交流途径。
Phải mở các kênh giao lưu giữa hai nước.​

途径 thường dùng trong văn viết trang trọng để diễn đạt đường đi, phương pháp hoặc con đường dẫn đến một kết quả hay mục tiêu, giúp câu văn tiếng Trung rõ ràng và chính xác hơn.

1. “途径” là gì?

途径 (tújìng) nghĩa là:

con đường, phương thức, cách thức – chỉ cách làm hoặc con đường đạt được mục tiêu.

Có thể dùng trong cả nghĩa vật lý (đường đi) và nghĩa trừu tượng (phương pháp, cách thức).

Ví dụ: con đường học tập, phương thức giải quyết vấn đề, con đường tiếp cận thông tin…

2. Loại từ

Danh từ (名词)

3. Cách dùng chính
1. 途径 + 达到 / 获得 / 实现

Dùng để chỉ con đường hoặc phương thức đạt được một mục tiêu nào đó.

Ví dụ:
通过学习是一种获得知识的途径。
Tōngguò xuéxí shì yī zhǒng huòdé zhīshì de tújìng.
→ Học tập là một con đường để có được kiến thức.

2. 途径 + 获取 / 了解 / 接触

Chỉ phương thức để tiếp cận, hiểu biết hoặc lấy thông tin.

Ví dụ:
网络是现代人获取信息的重要途径。
Wǎngluò shì xiàndài rén huòqǔ xìnxī de zhòngyào tújìng.
→ Internet là một phương tiện quan trọng để con người hiện đại tiếp nhận thông tin.

3. 途径 + 官方 / 合法 / 正规

Dùng để chỉ con đường hợp pháp, chính thức hoặc chính thống.

Ví dụ:
申请签证应通过正规途径办理。
Shēnqǐng qiānzhèng yīng tōngguò zhèngguī tújìng bànlǐ.
→ Việc xin visa nên thực hiện qua con đường chính thức.

4. Ví dụ mở rộng (pinyin + tiếng Việt)

Ví dụ 1
读书是一条获取知识的重要途径。
Dúshū shì yī tiáo huòqǔ zhīshì de zhòngyào tújìng.
→ Đọc sách là một con đường quan trọng để tiếp thu kiến thức.

Ví dụ 2
通过培训,我们找到了提升能力的途径。
Tōngguò péixùn, wǒmen zhǎodào le tíshēng nénglì de tújìng.
→ Thông qua đào tạo, chúng tôi đã tìm được phương thức nâng cao năng lực.

Ví dụ 3
合法途径解决问题最稳妥。
Héfǎ tújìng jiějué wèntí zuì wěntuǒ.
→ Giải quyết vấn đề qua con đường hợp pháp là an toàn nhất.

Ví dụ 4
互联网为创业者提供了更多的途径。
Hùliánwǎng wèi chuàngyè zhě tígōng le gèng duō de tújìng.
→ Internet cung cấp nhiều con đường hơn cho những người khởi nghiệp.

Ví dụ 5
通过调研,他们找到了改进产品的途径。
Tōngguò tiáoyán, tāmen zhǎodào le gǎijìn chǎnpǐn de tújìng.
→ Thông qua khảo sát, họ đã tìm ra cách cải tiến sản phẩm.

Ví dụ 6
走正规途径申请专利是最安全的方法。
Zǒu zhèngguī tújìng shēnqǐng zhuānlì shì zuì ānquán de fāngfǎ.
→ Nộp đơn xin bằng sáng chế theo con đường chính thống là phương pháp an toàn nhất.

5. Tóm tắt
Từ        Nghĩa        Loại từ        Cách dùng
途径        con đường, phương thức, cách thức        Danh từ        途径获取 / 途径达成 / 途径实现 / 途径合法 / 途径正规

途径 tiếng Trung là gì?

途径 (tújìng)
Nghĩa: con đường, phương thức, cách thức, kênh (để đạt được mục tiêu nào đó)
Loại từ: danh từ (名词)

途径 thường dùng trong:

Học tập, nghiên cứu

Công việc, dự án

Giao tiếp, trao đổi thông tin

Giải quyết vấn đề, đạt mục tiêu

Mang sắc thái trang trọng, chính thức, thường xuất hiện trong văn bản, báo cáo, học thuật, chính sách.

1. Giải thích chi tiết

Con đường hoặc phương pháp để thực hiện mục tiêu

例如: 学习途径 (phương thức học tập), 获得信息的途径 (con đường lấy thông tin)

Kênh, cách thức

例如: 投资途径 (kênh đầu tư), 沟通途径 (kênh giao tiếp)

Khác với “方法”, 途径 thường nhấn mạnh một lộ trình, kênh hoặc cách thức chính thức hơn là một phương pháp chung chung.

2. Các cấu trúc thường gặp với 途径

通过……途径 – thông qua … kênh / cách thức

通过正规途径申请 (nộp đơn thông qua con đường chính thức)

学习/获取/解决 + 途径 – con đường học tập / thu thập / giải quyết

获取知识的途径 (con đường thu thập kiến thức)

解决问题的途径 (con đường giải quyết vấn đề)

不同的途径 – các con đường / cách thức khác nhau

合法途径 – con đường hợp pháp

有效途径 – con đường hiệu quả

3. 35 mẫu câu với 途径 (kèm pinyin + tiếng Việt)
Mẫu câu cơ bản (1–10)

学习知识有很多途径。
Xuéxí zhīshì yǒu hěnduō tújìng.
Có nhiều con đường để học kiến thức.

获取信息的途径非常重要。
Huòqǔ xìnxī de tújìng fēicháng zhòngyào.
Con đường thu thập thông tin rất quan trọng.

申请工作应该通过正规途径。
Shēnqǐng gōngzuò yīnggāi tōngguò zhèngguī tújìng.
Nộp đơn xin việc nên thông qua con đường chính thức.

解决问题的途径有很多种。
Jiějué wèntí de tújìng yǒu hěnduō zhǒng.
Có nhiều cách để giải quyết vấn đề.

交流信息的途径越来越多。
Jiāoliú xìnxī de tújìng yuèláiyuè duō.
Các kênh giao tiếp thông tin ngày càng nhiều.

合理利用网络途径获取知识。
Hélǐ lìyòng wǎngluò tújìng huòqǔ zhīshì.
Sử dụng hợp lý các kênh mạng để thu thập kiến thức.

投资有不同的途径。
Tóuzī yǒu bùtóng de tújìng.
Đầu tư có nhiều con đường khác nhau.

我们应该寻找有效的途径。
Wǒmen yīnggāi xúnzhǎo yǒuxiào de tújìng.
Chúng ta nên tìm kiếm con đường hiệu quả.

合法途径申请贷款很重要。
Héfǎ tújìng shēnqǐng dàikuǎn hěn zhòngyào.
Nộp đơn vay vốn thông qua con đường hợp pháp rất quan trọng.

科学研究需要多种途径。
Kēxué yánjiū xūyào duō zhǒng tújìng.
Nghiên cứu khoa học cần nhiều phương pháp / kênh khác nhau.

Mẫu câu nâng cao (11–20)

学校提供多种途径帮助学生发展能力。
Xuéxiào tígōng duō zhǒng tújìng bāngzhù xuéshēng fāzhǎn nénglì.
Trường học cung cấp nhiều con đường để giúp học sinh phát triển năng lực.

通过网络途径,我们可以快速获取信息。
Tōngguò wǎngluò tújìng, wǒmen kěyǐ kuàisù huòqǔ xìnxī.
Thông qua kênh mạng, chúng ta có thể nhanh chóng thu thập thông tin.

政府正在探索教育改革的途径。
Zhèngfǔ zhèngzài tànsuǒ jiàoyù gǎigé de tújìng.
Chính phủ đang tìm kiếm con đường cải cách giáo dục.

企业通过合法途径扩大市场。
Qǐyè tōngguò héfǎ tújìng kuòdà shìchǎng.
Doanh nghiệp mở rộng thị trường thông qua con đường hợp pháp.

科技创新为经济发展提供新途径。
Kējì chuàngxīn wèi jīngjì fāzhǎn tígōng xīn tújìng.
Đổi mới công nghệ cung cấp con đường mới cho phát triển kinh tế.

学生应通过正规途径申请奖学金。
Xuéshēng yīng tōngguò zhèngguī tújìng shēnqǐng jiǎngxuéjīn.
Học sinh nên nộp đơn xin học bổng thông qua con đường chính thức.

改进工作流程是提高效率的途径。
Gǎijìn gōngzuò liúchéng shì tígāo xiàolǜ de tújìng.
Cải tiến quy trình làm việc là con đường để nâng cao hiệu quả.

合理规划职业发展途径非常重要。
Hélǐ guīhuà zhíyè fāzhǎn tújìng fēicháng zhòngyào.
Lập kế hoạch hợp lý về con đường phát triển nghề nghiệp là rất quan trọng.

企业应探索国际合作的途径。
Qǐyè yīng tànsuǒ guójì hézuò de tújìng.
Doanh nghiệp nên tìm kiếm con đường hợp tác quốc tế.

了解多种途径有助于解决问题。
Liǎojiě duō zhǒng tújìng yǒuzhù yú jiějué wèntí.
Hiểu nhiều phương pháp / con đường sẽ giúp giải quyết vấn đề.

Mẫu câu chuyên sâu – chính sách, công nghệ, học thuật (21–35)

通过官方途径获取信息最可靠。
Tōngguò guānfāng tújìng huòqǔ xìnxī zuì kěkào.
Thu thập thông tin thông qua kênh chính thức là đáng tin cậy nhất.

学校为学生提供多条升学途径。
Xuéxiào wèi xuéshēng tígōng duō tiáo shēngxué tújìng.
Trường học cung cấp nhiều con đường để học sinh tiếp tục học lên cao.

政策创新为社会发展开辟新途径。
Zhèngcè chuàngxīn wèi shèhuì fāzhǎn kāipì xīn tújìng.
Đổi mới chính sách mở ra con đường mới cho phát triển xã hội.

合理途径可以减少风险。
Hélǐ tújìng kěyǐ jiǎnshǎo fēngxiǎn.
Con đường hợp lý có thể giảm rủi ro.

我们应该寻找有效的沟通途径。
Wǒmen yīnggāi xúnzhǎo yǒuxiào de gōutōng tújìng.
Chúng ta nên tìm kiếm con đường giao tiếp hiệu quả.

法律途径是解决纠纷的主要方法。
Fǎlǜ tújìng shì jiějué jiūfēn de zhǔyào fāngfǎ.
Con đường pháp luật là phương thức chính để giải quyết tranh chấp.

现代技术提供了更多便捷的途径。
Xiàndài jìshù tígōng le gèng duō biànjié de tújìng.
Công nghệ hiện đại cung cấp nhiều con đường thuận tiện hơn.

通过正规途径申请签证更安全。
Tōngguò zhèngguī tújìng shēnqǐng qiānzhèng gèng ānquán.
Nộp đơn xin visa thông qua con đường chính thức an toàn hơn.

企业通过不同途径推广产品。
Qǐyè tōngguò bùtóng tújìng tuīguǎng chǎnpǐn.
Doanh nghiệp quảng bá sản phẩm thông qua các kênh khác nhau.

科研人员探索新药研发途径。
Kēyán rényuán tànsuǒ xīn yào yánfā tújìng.
Các nhà nghiên cứu khám phá con đường phát triển thuốc mới.

学习途径多样化有利于学生成长。
Xuéxí tújìng duōyàng huà yǒulì yú xuéshēng chéngzhǎng.
Đa dạng hóa con đường học tập có lợi cho sự trưởng thành của học sinh.

通过社会途径获取经验十分重要。
Tōngguò shèhuì tújìng huòqǔ jīngyàn shífēn zhòngyào.
Thu thập kinh nghiệm thông qua con đường xã hội là rất quan trọng.

投资者应了解合法投资途径。
Tóuzī zhě yīng liǎojiě héfǎ tóuzī tújìng.
Nhà đầu tư nên hiểu các con đường đầu tư hợp pháp.

政府通过多种途径促进就业。
Zhèngfǔ tōngguò duō zhǒng tújìng cùjìn jiùyè.
Chính phủ thúc đẩy việc làm thông qua nhiều con đường khác nhau.

采用科学途径分析数据更可靠。
Cǎiyòng kēxué tújìng fēnxī shùjù gèng kěkào.
Phân tích dữ liệu theo con đường khoa học đáng tin cậy hơn.

途径 (tújìng) trong tiếng Trung là một danh từ dùng để chỉ con đường, phương thức, kênh, cách thức để đạt được một mục tiêu, thực hiện một việc gì đó. Đây là từ rất phổ biến trong văn viết, báo cáo, học thuật, kinh tế, và các bối cảnh chính thức.

1. Loại từ

Danh từ (N): 途径 – con đường, phương thức, kênh

2. Giải thích chi tiết

途 (tú): đường, lối đi

径 (jìng): đường đi, con đường nhỏ

途径 nghĩa là:

Con đường hoặc phương pháp để đạt mục tiêu

Kênh hoặc cách thức để thực hiện điều gì đó

Thường dùng trong các cụm:

通过某种途径 – thông qua một phương thức nào đó

合理途径 – con đường hợp lý

官方途径 – con đường chính thức

学习途径 – cách thức học tập

Khác với 方法 (fāngfǎ):

方法 thiên về cách làm cụ thể, kỹ thuật.

途径 thiên về “con đường, kênh” để đạt mục tiêu, không nhất thiết phải chỉ cách làm cụ thể.

3. Cấu trúc & cách dùng

通过 + 途径 + 实现/达到 + 目标

通过合法途径解决问题 – giải quyết vấn đề thông qua con đường hợp pháp

有/寻找/开辟 + 途径

开辟新的发展途径 – mở ra con đường phát triển mới

途径 + 是 + …

学习途径是多样化的 – con đường học tập là đa dạng

4. 35 Mẫu câu minh họa
Câu cơ bản – đời sống, học tập, công việc

我们必须寻找解决问题的途径。
Wǒmen bìxū xúnzhǎo jiějué wèntí de tújìng.
Chúng ta phải tìm con đường giải quyết vấn đề.

通过合法途径获得信息。
Tōngguò héfǎ tújìng huòdé xìnxī.
Thu thập thông tin thông qua con đường hợp pháp.

学习途径有很多种。
Xuéxí tújìng yǒu hěn duō zhǒng.
Có nhiều con đường học tập khác nhau.

官方途径可以获得权威资料。
Guānfāng tújìng kěyǐ huòdé quánwēi zīliào.
Qua con đường chính thức có thể nhận được tài liệu chính thống.

科学研究需要多种途径支持。
Kēxué yánjiū xūyào duō zhǒng tújìng zhīchí.
Nghiên cứu khoa học cần sự hỗ trợ từ nhiều con đường khác nhau.

我们应开辟新的合作途径。
Wǒmen yīng kāipì xīn de hézuò tújìng.
Chúng ta nên mở ra con đường hợp tác mới.

提供便捷的获取信息途径。
Tígōng biànjié de huòqǔ xìnxī tújìng.
Cung cấp con đường thuận tiện để lấy thông tin.

投资者通过不同途径了解市场。
Tóuzī zhě tōngguò bùtóng tújìng liǎojiě shìchǎng.
Nhà đầu tư tìm hiểu thị trường thông qua nhiều kênh khác nhau.

我们要探索创新发展的途径。
Wǒmen yào tànsuǒ chuàngxīn fāzhǎn de tújìng.
Chúng ta phải khám phá con đường phát triển sáng tạo.

参加培训是提高技能的有效途径。
Cānjiā péixùn shì tígāo jìnéng de yǒuxiào tújìng.
Tham gia đào tạo là con đường hiệu quả để nâng cao kỹ năng.

Câu nâng cao – kinh tế, chính sách, xã hội

政府应提供多样化的融资途径。
Zhèngfǔ yīng tígōng duōyàng huà de róngzī tújìng.
Chính phủ nên cung cấp nhiều kênh tài trợ đa dạng.

企业发展需要开辟国际市场途径。
Qǐyè fāzhǎn xūyào kāipì guójì shìchǎng tújìng.
Phát triển doanh nghiệp cần mở ra con đường thị trường quốc tế.

学生可以通过网络途径获取知识。
Xuéshēng kěyǐ tōngguò wǎngluò tújìng huòdé zhīshì.
Học sinh có thể tiếp nhận kiến thức qua kênh mạng.

改善民生是政府的重要途径之一。
Gǎishàn mínshēng shì zhèngfǔ de zhòngyào tújìng zhī yī.
Cải thiện đời sống nhân dân là một trong những con đường quan trọng của chính phủ.

推动科技创新是提升国家竞争力的途径。
Tuīdòng kējì chuàngxīn shì tíshēng guójiā jìngzhēng lì de tújìng.
Thúc đẩy đổi mới khoa học công nghệ là con đường nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

合理途径解决矛盾是社会稳定的关键。
Hélǐ tújìng jiějué máodùn shì shèhuì wěndìng de guānjiàn.
Giải quyết mâu thuẫn bằng con đường hợp lý là chìa khóa ổn định xã hội.

通过法律途径维护自身权益。
Tōngguò fǎlǜ tújìng wéihù zìshēn quányì.
Bảo vệ quyền lợi của bản thân thông qua con đường pháp luật.

国际合作是解决环境问题的重要途径。
Guójì hézuò shì jiějué huánjìng wèntí de zhòngyào tújìng.
Hợp tác quốc tế là con đường quan trọng để giải quyết vấn đề môi trường.

开发新技术是企业发展的主要途径。
Kāifā xīn jìshù shì qǐyè fāzhǎn de zhǔyào tújìng.
Phát triển công nghệ mới là con đường chính để doanh nghiệp phát triển.

学术交流提供了获取经验的途径。
Xuéshù jiāoliú tígōng le huòdé jīngyàn de tújìng.
Trao đổi học thuật cung cấp con đường để tiếp thu kinh nghiệm.

Câu thực hành – hành vi, miêu tả

找到合适的途径非常重要。
Zhǎodào héshì de tújìng fēicháng zhòngyào.
Tìm được con đường phù hợp là rất quan trọng.

通过正规途径申请签证。
Tōngguò zhèngguī tújìng shēnqǐng qiānzhèng.
Xin visa thông qua con đường chính thức.

推广环保理念是改善环境的有效途径。
Tuīguǎng huánbǎo lǐniàn shì gǎishàn huánjìng de yǒuxiào tújìng.
Quảng bá ý thức bảo vệ môi trường là con đường hiệu quả để cải thiện môi trường.

通过不同途径获取资源。
Tōngguò bùtóng tújìng huòdé zīyuán.
Thu thập tài nguyên thông qua nhiều kênh khác nhau.

社交媒体成为宣传信息的主要途径。
Shèjiāo méitǐ chéngwéi xuānchuán xìnxī de zhǔyào tújìng.
Mạng xã hội trở thành kênh chính để truyền tải thông tin.

他们开辟了新的销售途径。
Tāmen kāipì le xīn de xiāoshòu tújìng.
Họ đã mở ra con đường bán hàng mới.

学生应探索多种学习途径。
Xuéshēng yīng tànsuǒ duō zhǒng xuéxí tújìng.
Học sinh nên khám phá nhiều con đường học tập khác nhau.

政策调整提供了企业发展的途径。
Zhèngcè tiáozhěng tígōng le qǐyè fāzhǎn de tújìng.
Điều chỉnh chính sách cung cấp con đường phát triển cho doanh nghiệp.

通过途径获得的知识更可靠。
Tōngguò tújìng huòdé de zhīshì gèng kěkào.
Kiến thức thu được thông qua kênh chính thức đáng tin cậy hơn.

学术研究需要多途径的数据支持。
Xuéshù yánjiū xūyào duō tújìng de shùjù zhīchí.
Nghiên cứu học thuật cần dữ liệu hỗ trợ từ nhiều nguồn khác nhau.

Câu nâng cao / học thuật

网络途径使信息传播更加迅速。
Wǎngluò tújìng shǐ xìnxī chuánbò gèngjiā xùnsù.
Con đường mạng làm truyền tải thông tin nhanh hơn.

推进教育公平需要多种途径。
Tuījìn jiàoyù gōngpíng xūyào duō zhǒng tújìng.
Thúc đẩy công bằng giáo dục cần nhiều con đường.

通过科学途径验证假设。
Tōngguò kēxué tújìng yànzhèng jiǎshè.
Xác minh giả thuyết thông qua con đường khoa học.

国际合作提供了解决问题的途径。
Guójì hézuò tígōng le jiějué wèntí de tújìng.
Hợp tác quốc tế cung cấp con đường giải quyết vấn đề.

选择合理途径实现目标非常关键。
Xuǎnzé hélǐ tújìng shíxiàn mùbiāo fēicháng guānjiàn.
Lựa chọn con đường hợp lý để đạt mục tiêu là rất quan trọng.


相关帖子

阮明武老师是CHINEMASTER的创始人。
您需要登录后才可以回帖 登录 | 立即注册

本版积分规则

QQ|Archiver|手机版|小黑屋|Diễn đàn học tiếng Trung Quốc ChineMaster |网站地图

GMT+7, 2026-1-16 22:01 , Processed in 0.061052 second(s), 25 queries .

Powered by Discuz! X3.5

© 2001-2025 Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education - Diễn đàn tiếng Trung Chinese MASTEREDU. DMCA.com Protection Status
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đặt tại Trung tâm dữ liệu tiếng Trung CHINEMASTER Education ở Địa chỉ Số 1 Ngõ 48 Phố Tô Vĩnh Diện Phường Khương Đình Quận Thanh Xuân Hà Nội.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese Master Education được sáng lập và điều hành bởi Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ - Tác giả hàng vạn tác phẩm giáo trình Hán ngữ độc quyền tại Việt Nam.
Diễn đàn tiếng Trung Chinese MasterEdu đang chạy thử nghiệm.
MASTEREDU - CHINEMASTER EDUCATION - Thương hiệu Độc quyền do Thạc sỹ Nguyễn Minh Vũ đăng ký bảo hộ Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.

快速回复 返回顶部 返回列表